阿彌陀佛四十八大願
RYŌNIN (良忍, りょうにん) VÀ YŪZŪ NENBUTSUSHŪ
(融通念仏宗, Dung Thông Niệm Phật Tông)
[Tịnh Độ: Lịch Sử, Truyền Thống, và Thực Hành, Chương
9]
(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật
ADiĐà) [1]
Trong chương trước, chúng ta đã khảo sát những nhân vật
góp phần vào sự phát triển và truyền bá tư tưởng cũng như thực hành Tịnh Độ tại
Nhật Bản trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, không ai trong số họ chuyên tu Tịnh Độ
như một con đường độc lập duy nhất, và hoạt động của họ cũng chưa dẫn đến việc
thành lập một tông phái Tịnh Độ riêng biệt. Nhóm Tịnh Độ đầu tiên xuất hiện vào
năm 1117, khi vị tăng thuộc Thiên Thai tông (Tendai-shū, 天台宗) là Ryōnin (良忍, りょうにん, 1072–1132) trải qua một
thị kiến, trong đó Đức Phật A-di-đà (Amida Butsu, 阿弥陀仏; Amitābha) hiện ra và
truyền dạy cho ông bài kệ sau:
Một người là tất cả mọi người;
tất cả mọi người là một người.
Một pháp tu là tất cả mọi pháp tu;
tất cả mọi pháp tu là một pháp tu.
Đó là sự vãng sinh nhờ tha lực.
Mười pháp giới đều hàm chứa trong một niệm.
Nếu pháp Dung Thông Niệm Phật
được xưng niệm vô số lần,
[2]
thì mọi công đức đều được viên mãn.
Lời chỉ dạy này có ý nghĩa gì, và Ryōnin đã dựa trên đó để
xây dựng một pháp tu cũng như một tổ chức tôn giáo như thế nào?
Ryōnin (良忍, りょうにん), lúc ấy bốn mươi sáu tuổi và đã là một vị tăng học giả uyên bác với hơn ba mươi năm nghiên cứu Phật học, hiểu sự khai thị này như một nỗ lực kết hợp triết học của Kinh Hoa Nghiêm (華嚴經, Kegon-kyō; Sanskrit: Avataṃsaka Sūtra) với pháp môn niệmật (nenbutsu, 念仏).[3]
Theo những bản chú giải của những vị tăng học giả Trung
Hoa và Nhật Bản thuộc truyền thống Hoa Nghiêm, mọi hiện tượng trong thế giới đều
có liên hệ hỗ tương với nhau. những sự vật không tồn tại như những thực thể
riêng biệt, độc lập với nhau, mà mỗi hiện tượng chỉ có thể hiện hữu trong mạng
lưới vô số điều kiện và quan hệ với những hiện tượng khác. Một ví dụ đơn giản
do Pháp Tạng (Hōzō, 法藏; Fazang, 643–712), vị đại sư có vai trò hệ thống
hóa tư tưởng Hoa Nghiêm tông Trung Hoa (Kegon-shū, 華嚴宗), đưa ra sẽ giúp làm rõ
khái niệm này.
Giả sử bạn đặt mười đồng tiền thành một hàng trên mặt
bàn, rồi lấy đồng tiền thứ mười đặt lên trước đồng tiền thứ nhất, đồng thời đẩy
những đồng tiền còn lại sang một vị trí khác. Có lẽ bạn sẽ nghĩ rằng sự thay đổi
thứ tự này hoàn toàn không làm thay đổi bản thân những đồng tiền ấy. Tuy nhiên,
theo cách nhìn của Hoa Nghiêm, những sự vật không tồn tại như những thực thể
hoàn toàn độc lập như vậy.
Đồng tiền thứ nhất là đồng tiền thứ nhất trong mười đồng
tiền; đồng tiền thứ hai là đồng tiền thứ hai trong mười đồng tiền; đồng tiền thứ
ba là đồng tiền thứ ba trong mười đồng tiền, và cứ tiếp tục như thế. Vị trí của
mỗi đồng tiền trong quan hệ với những đồng tiền khác là một phần trong việc xác
định căn tính của nó. Khi bạn lấy đồng tiền cuối cùng chuyển lên vị trí đầu
tiên, nó thay đổi từ “đồng tiền thứ mười trong mười đồng tiền” thành “đồng tiền
thứ nhất trong mười đồng tiền”; vì vậy, nó không còn hoàn toàn là đồng tiền như
trước nữa. Đồng thời, bởi vì quan hệ giữa những đồng tiền còn lại với đồng tiền
vừa thay đổi vị trí cũng thay đổi, nên chính những đồng tiền ấy cũng không còn
hoàn toàn giống như trước, mặc dù bản thân chúng không hề được di chuyển.
Ví dụ này minh họa một nguyên lý rộng lớn hơn của tư tưởng
Hoa Nghiêm. Khi nhận thức bất kỳ sự vật nào trong thế giới, chúng ta không bao
giờ có thể tách nó hoàn toàn khỏi mạng lưới những quan hệ mà nó tham dự. Bản
thân môi trường chung quanh cũng bao gồm vô số sự vật khác, và căn tính của mỗi
sự vật ấy, theo cùng một nguyên tắc, cũng được xác định bởi quan hệ của nó với
những sự vật khác. Một sự vật là chính nó không chỉ nhờ những đặc tính nội tại
của riêng nó, mà còn nhờ toàn bộ mạng lưới quan hệ mà trong đó nó tồn tại.
Đây chính là ý nghĩa của tính tương thuộc, hay sự “dung
thông” của mọi sự vật với mọi sự vật khác (the penetration of all things by
all other things). Thuật ngữ tiếng Nhật diễn tả nguyên lý này là yūzū (融通, dung thông), và chính
khái niệm ấy trở thành một phần trong tên gọi của tông phái Yūzū Nenbutsu-shū (融通念仏宗, Dung Thông Niệm Phật
Tông).[4]
Khi áp dụng nguyên lý này vào thực hành niệm Phật (nenbutsu, 念仏), Ryōnin hiểu rằng
không một ai tham gia vào việc tu tập này lại thực hiện nó trong sự cô lập hoặc
không gây ảnh hưởng đến những người khác. Vì vậy, nếu tôi xưng niệm danh hiệu
Phật, điều đó không chỉ tác động đến riêng tôi; tất cả những người chung quanh
tôi giờ đây đều liên hệ với tôi như một người đang thực hành niệm Phật, và do
đó họ không thể đơn giản tiếp tục là chính họ như trước khi tôi bắt đầu thực
hành. Giờ hãy giả định rằng tôi không phải là người duy nhất thực hành niệm Phật.
Nếu bạn và tôi cùng thực hành, thì lợi ích từ sự tu tập kết hợp của chúng ta sẽ
đem lại lợi ích cho cả hai chúng ta. Dựa trên nguyên lý này, Ryōnin bắt đầu lập
danh sách đăng ký và khuyến khích mọi người cam kết xưng niệm danh hiệu Phật một
số lần nhất định mỗi ngày. Ngay cả khi một người chỉ xưng niệm danh hiệu một
trăm lần mỗi ngày, tất cả những người khác trong danh sách đều nhận được lợi
ích từ việc ấy; đồng thời người đó cũng nhận được lợi ích từ tất cả những lần
xưng niệm của những người khác. Vì vậy, theo một ý nghĩa rất thực tế, tất cả mọi
người là một người, và một người là tất cả mọi người; một pháp tu là tất cả những
pháp tu, và tất cả những pháp tu là một pháp tu. Nhiều người nhận thấy hình thức
tu tập này rất hấp dẫn. Trước đó, với giả định rằng sự tu tập của mỗi người chỉ
đem lại lợi ích cho chính người ấy, lý tưởng đặt ra là phải thực hiện một số lượng
niệm Phật thật phi thường mỗi ngày. Chúng ta thường đọc thấy những hành giả xuất
sắc trong truyền thống này dành nhiều giờ mỗi ngày để xưng niệm câu “Nam-mô
A-di-đà Phật” (namu Amida butsu, 南無阿弥陀仏) hàng chục nghìn lần. Tuy nhiên, giờ đây những
người bận rộn có thể cam kết thực hiện một số lượng niệm Phật ít hơn rất nhiều
mà vẫn đạt được cùng mức độ thành tựu tôn giáo như thể họ đã thực hiện tổng số
lần niệm Phật bằng với toàn bộ số lần của tất cả thành viên trong danh sách cộng
lại. Đây chính là cách mà “tha lực” (他力, tariki; other-power)
được biểu hiện theo quan điểm của tông phái này.
Pháp tu này nhanh chóng trở nên phổ biến, và ngay cả
Thiên hoàng cũng ký tên vào danh sách ấy và cam kết thực hiện một số lần niệm
Phật nhất định mỗi ngày. [5]
Dường như chính bản chất của thực hành này đã dẫn đến sự hình thành một tông
phái (宗, shū), bởi vì nó đòi hỏi một số lượng lớn người cùng tiếp
nhận một pháp tu dựa trên một cách hiểu chung về cơ chế vận hành của nó. Tổ chức
này vẫn tồn tại sau khi Ryōnin qua đời và tiếp tục duy trì hoạt động qua một hệ
thống chùa viện cùng sự kế tục của những vị lãnh đạo, những người gìn giữ danh
sách thành viên. Trong suốt lịch sử của mình, truyền thống này đã tiếp nhận một
số yếu tố của nghi lễ Mật giáo thuộc Chân Ngôn tông (Shingon, 真言宗), trải qua những giai
đoạn suy thoái và phục hưng, đồng thời hình thành những buổi hội họp trong đó
việc cùng nhau xưng niệm danh hiệu Phật cho phép những thành viên trực tiếp cảm
nhận sự liên kết tương hỗ trong thực hành của họ. Cách hiểu của truyền thống
này về “tha lực” (他力, tariki) cũng như về bản chất của sự tu tập
khác biệt rõ rệt so với những tông phái Tịnh Độ lớn xuất hiện trong thời kỳ
Kamakura (鎌倉, 1185–1333). Tuy vậy, nó vẫn tồn tại như một
cách thức độc đáo để lý giải con đường mà con người có thể đạt được sự vãng
sinh về Tịnh Độ..
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất
(Jun/2026)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] Dich từ
- Jones, Charles B. Pure
Land: History, Tradition, and Practice. 1st ed.
Boulder, Colorado: Shambhala, 2021.
Những chú thích mở rộng là của tôi. Bản dịch chắc
chắn vẫn còn nhiều chỗ chưa thật trung thực; phần chú thích chỉ nhằm bổ sung
thêm vài gợi ý để việc đọc được thuận tiện hơn, nên khó tránh khỏi sai sót, lẫn
lộn và những thiên lệch chủ quan do hạn chế về kiến thức và nhận thức. Tôi sẽ
tiếp tục hiệu đính, điều chỉnh và bổ sung trong những lần sau.— LDB
[2] Nguyên văn :
功德圓滿
Yūzū Nembutsu (融通念仏, Dung Thông Niệm Phật)
là pháp môn do Ryōnin (1072–1132) sáng lập, chủ trương rằng công đức niệm Phật
của mỗi người dung thông và được chia sẻ với tất cả những người cùng tu tập.
Trên cơ sở đó, sự tu hành của cá nhân trở thành một phần của công đức cộng đồng,
mở ra một hình thức thực hành Tịnh Độ mang tính tập thể và tương trợ, có ảnh hưởng
quan trọng đến sự phát triển của Tịnh Độ Nhật Bản
[3] Ryōnin (良忍, りょうにん, 1072–1132) xuất thân từ
dòng tu học của Thiên Thai tông Nhật Bản (Tendai-shū, 天台宗, てんだいしゅう) trên núi Hiei
(Hiei-zan, 比叡山, ひえいざん), trung tâm học thuật đạo
Phật quan trọng nhất Nhật Bản thời Heian (Heian jidai, 平安時代, へいあんじだい). Ông nổi tiếng như một
học giả uyên bác về kinh điển và là một trong những vị tăng giữ vai trò chuyển
tiếp giữa truyền thống tu viện đạo Phật hàn lâm thời Heian và những hình thức
tu tập phổ biến hơn trong cuộc đời dân gian vào cuối thời kỳ này.
Khác với những nhà cải cách Tịnh Độ thời Kamakura
(Kamakura jidai, 鎌倉時代, かまくらじだい) về sau, Ryōnin không
chủ trương phủ nhận toàn bộ hệ thống giáo lý của Thiên Thai (Tendai, 天台) hay thay thế mọi pháp
môn bằng một thực hành duy nhất. Tư tưởng của ông vẫn nằm trong bối cảnh đạo Phật
Đại thừa tổng hợp của Thiên Thai, nơi nhiều truyền thống tu tập khác nhau được
xem là những biểu hiện tương ứng của cùng một chân lý.
Điểm đặc biệt trong tư tưởng của Ryōnin là sự kết hợp giữa
nguyên lý tương tức, tương nhập của Hoa Nghiêm (Kegon, 華厳, けごん) với thực hành niệm Phật
(nenbutsu, 念仏, ねんぶつ). Ông không xem niệm Phật
chỉ là một hành động cá nhân nhằm đạt vãng sinh (ōjō, 往生, おうじょう), mà là một thực hành
có tính cộng đồng và liên kết toàn thể. Theo nguyên lý dung thông (yūzū, 融通, ゆうずう), công đức của một người
niệm Phật không tồn tại tách biệt, mà có thể tương thông với công đức của tất cả
những người khác cùng thực hành.
Về mặt tổ chức, Ryōnin đã thiết lập những hội niệm Phật (nembutsu-e, 念仏会, ねんぶつえ), trong đó những tín đồ
cùng đăng ký tên tuổi và cùng tham gia việc xưng niệm danh hiệu A-di-đà Phật
(Amida Butsu, 阿弥陀仏, あみだぶつ). Hình thức này tạo nên
một mô hình tu tập tập thể, khác với kiểu tu hành hoàn toàn cá nhân của những
hành giả ẩn cư, đồng thời mở rộng khả năng tham gia của những người không thuộc
giới tăng lữ.
Trong lịch sử Tịnh Độ Nhật Bản, Ryōnin thường được xem là
người đặt nền móng cho Dung Thông Niệm Phật Tông (Yūzū Nenbutsu-shū, 融通念仏宗, ゆうずうねんぶつしゅう) — tông phái niệm Phật
đầu tiên tại Nhật Bản có tổ chức riêng, xuất hiện trước sự hình thành của những
tông phái chuyên tu thời Kamakura. Tuy quy mô và ảnh hưởng về sau không sánh bằng
Tịnh Độ tông (Jōdo-shū, 浄土宗, じょうどしゅう) của Hōnen (法然, ほうねん) hay Tịnh Độ Chân tông
(Jōdo Shinshū, 浄土真宗, じょうどしんしゅう) của Shinran (親鸞, しんらん), tư tưởng của Ryōnin vẫn
giữ vai trò quan trọng trong việc chuyển biến niệm Phật từ một pháp tu nằm
trong khuôn khổ Thiên Thai thành một hình thức thực hành có tính cộng đồng rộng
lớn.
[4] Ví dụ mười đồng tiền trong tư tưởng Hoa Nghiêm không nhằm
nói rằng khi thay đổi vị trí của những đồng tiền thì bản thân chất liệu, hình dạng
hay sự tồn tại vật lý của chúng cũng thay đổi. Đồng tiền thứ mười vẫn là cùng một
đồng tiền xét về mặt vật chất. Điều mà ví dụ này muốn làm rõ là: một sự vật
không được xác định hoàn toàn chỉ bởi những đặc tính nội tại của riêng nó, tách
biệt khỏi mọi thứ khác, mà còn bởi vị trí và những mối quan hệ của nó trong
toàn bộ cấu trúc mà nó thuộc về. Một đồng tiền được gọi là “đồng tiền thứ nhất”
không phải vì trong bản thân nó có một thuộc tính cố định gọi là “thứ nhất”. Nó
được gọi như vậy bởi vì nó đang giữ một vị trí nhất định trong một trật tự gồm
mười đồng tiền. Ý nghĩa của “đồng tiền thứ nhất” chỉ hình thành trong mối quan
hệ với chín đồng tiền còn lại. Nếu vị trí của nó trong toàn thể cấu trúc ấy
thay đổi, thì cách nó được xác định trong mối quan hệ với những đồng tiền khác
cũng thay đổi. Đây không phải là sự biến đổi về mặt vật lý của đồ vật, mà là sự
thay đổi trong vị trí và ý nghĩa của nó bên trong một mạng lưới quan hệ.
Đây chính là cách Hoa Nghiêm triển khai sâu rộng hơn
nguyên lý duyên khởi (緣起, pratītyasamutpāda) của đạo Phật Đại thừa. Theo
giáo lý duyên khởi, không có sự vật nào tồn tại hoàn toàn độc lập, tự nó có một
bản chất cố định mà không cần đến bất kỳ điều kiện nào khác. Mọi sự vật đều xuất
hiện trong một mạng lưới những quan hệ và điều kiện nương tựa lẫn nhau. Tuy
nhiên, Hoa Nghiêm phát triển tư tưởng này thêm một bước khi nhấn mạnh rằng mỗi
pháp (法, dharma) vừa duy trì tính riêng biệt của nó, vừa phản
ánh liên hệ với toàn thể pháp giới (法界, dharmadhātu).Vì vậy,
câu nói “một là tất cả, tất cả là một” không có nghĩa rằng một vật thể riêng lẻ
biến thành toàn bộ thế giới, hay một cá thể chứa đựng toàn bộ sự vật theo nghĩa
vật lý. Ý nghĩa của nó là: cái riêng chỉ có thể được hiểu đầy đủ trong mối
tương quan với cái toàn thể, và cái toàn thể chỉ có thể biểu hiện qua vô số cái
riêng biệt. Mỗi sự vật là chính nó, nhưng cái “là chính nó” ấy không phải là một
bản tính khép kín và hoàn toàn độc lập; nó được hình thành trong toàn bộ mạng
lưới những quan hệ làm nên sự tồn tại của nó.
[5] Thiên hoàng Toba và sự lan rộng của Yūzū Nenbutsu: Chi tiết
nói rằng “ngay cả Thiên hoàng cũng ký tên vào danh sách và cam kết thực hành niệm
Phật hằng ngày” phản ánh sức hấp dẫn của pháp môn Yūzū Nenbutsu (融通念佛, Dung Thông Niệm Phật)
trong giới quý tộc Nhật Bản vào cuối thời Heian (平安時代, Heian jidai,
794–1185).
Theo truyền thống của Yūzū Nenbutsu-shū (融通念佛宗, Dung Thông Niệm Phật
Tông), Ryōnin (良忍, 1072–1132) không xem việc niệm Phật chỉ là nỗ
lực tu tập riêng biệt của từng cá nhân. Dựa trên tư tưởng Hoa Nghiêm (華嚴, Kegon) về tính tương tức
và tương nhập của mọi pháp, ông cho rằng mọi hành động niệm Phật đều nằm trong
một mạng lưới liên hệ rộng lớn: công đức của một người thực hành không bị giới
hạn trong chính cá nhân ấy, mà có thể “dung thông” (融通, yūzū), tức tương liên
và tương hỗ, với công đức của tất cả những người cùng tham gia.
Để đưa nguyên lý này vào thực hành, Ryōnin thiết lập những
hội niệm Phật (念仏会, nembutsu-e;
hoặc 念仏講, nembutsu-kō),
trong đó tên của những hành giả được ghi vào một danh sách chung. Mỗi người cam
kết xưng niệm danh hiệu A-di-đà (阿弥陀, Amida) một số lần nhất định mỗi ngày. Theo
cách hiểu của truyền thống này, dù một cá nhân chỉ thực hiện một số lượng niệm
Phật giới hạn, người ấy vẫn được tham dự vào tổng công đức của toàn thể cộng đồng;
đồng thời, sự thực hành của chính mình cũng trở thành một phần trong công đức
chung mà những người khác cùng được hưởng.
Trong những truyền thuyết và ghi chép của Yūzū
Nenbutsu-shū, Thiên hoàng Toba (鳥羽天皇, Toba-tennō, 1103–1156; trị vì 1107–1123) thường
được nhắc đến như một nhân vật thuộc hoàng gia đã tham gia và ủng hộ pháp môn của
Ryōnin. Việc một thành viên của hoàng thất xuất hiện trong danh sách những người
thực hành niệm Phật có ý nghĩa biểu tượng quan trọng: nó cho thấy pháp môn này
không chỉ giới hạn trong giới tăng sĩ hay những nhóm tu hành bên ngoài xã hội,
mà còn có khả năng thu hút sự quan tâm của tầng lớp quý tộc và giới cầm quyền
thời Heian.
Tuy nhiên, cần hiểu sự tham gia của Thiên hoàng Toba
trong bối cảnh tôn giáo rộng lớn hơn của thời đại. Hoàng gia Nhật Bản thời
Heian vốn bảo trợ nhiều truyền thống đạo Phật khác nhau, đặc biệt là Thiên Thai
(天台, Tendai) và Chân Ngôn (真言, Shingon), đồng thời cũng ủng hộ nhiều hình thức
thực hành Tịnh Độ. Việc tham gia Yūzū Nenbutsu không đồng nghĩa với việc hoàng
gia từ bỏ những truyền thống đạo Phật trước đó, mà phản ánh một xu hướng rộng
hơn: sự phát triển của những pháp môn đơn giản, dễ tiếp cận và có khả năng quy
tụ nhiều tầng lớp xã hội.
Điểm đặc biệt trong tư tưởng của Ryōnin nằm ở cách ông giải
thích khái niệm tha lực (他力, tariki). Khác với quan niệm tha lực trong Tịnh
Độ Chân tông (浄土真宗, Jōdo Shinshū) của Shinran (親鸞, 1173–1263) về sau,
trong đó toàn bộ khả năng cứu độ được quy về đại nguyện của A-di-đà, tha lực
trong Yūzū Nenbutsu trước hết biểu thị sức mạnh của sự liên kết giữa cộng đồng
hành giả. Mỗi cá nhân vượt qua giới hạn của sự tu tập riêng mình nhờ tham dự
vào mạng lưới công đức chung của tất cả những người cùng thực hành.
Vì vậy, Yūzū Nenbutsu giữ một vị trí chuyển tiếp quan trọng
trong lịch sử Tịnh Độ Nhật Bản. Nó vẫn nằm trong khuôn khổ đạo Phật tổng hợp của
thời Heian, đặc biệt chịu ảnh hưởng của Thiên Thai và Hoa Nghiêm, nhưng đồng thời
mở đường cho những hình thức Tịnh Độ độc lập thời Kamakura bằng cách nhấn mạnh
một quan niệm mới: niệm Phật không chỉ là con đường giải thoát của cá nhân, mà
còn là một thực hành cộng đồng, trong đó sự tu tập của mỗi người được liên kết
với sự tu tập của tất cả mọi người.

