Bản Thể Học
Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì
Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi
Về Thực Tại Ngày Nay)
Phần 18 — Sự Phân Hóa Của Bản Thể
Học Thế Kỷ XX
Từ Một Hệ Thống Lớn Đến Nhiều
Dòng Chảy Song Song
5.2. Sartre: hiện hữu có trước bản
chất — từ tự do bản thể luận đến tự do trong lịch sử
Jean-Paul Sartre (1905–1980) là một trong những triết gia
trung tâm của hiện sinh Pháp thế kỷ XX. Từ L’Être et le Néant (Hữu
thể và Hư vô, 1943) đến L’Existentialisme est un humanisme (Thuyết
hiện sinh là một thuyết nhân bản, 1946), Sartre đặt ý thức, tự do, lựa chọn,
hành động và tha nhân vào trung tâm của một bản thể luận hiện tượng học. Về
sau, đặc biệt trong Questions de méthode (Những vấn đề về
phương pháp, 1960) và Critique de la raison dialectique (Phê
phán lý tính biện chứng, 1960), ông mở rộng vấn đề ấy sang lịch sử và xã hội,
tìm cách suy nghĩ mối quan hệ giữa tự do cá nhân với những điều kiện vật chất,
giai cấp và tập thể. [1]
Sartre chịu ảnh hưởng sâu xa từ Husserl và Heidegger
nhưng không đơn giản tiếp tục hệ thống của hai người. Từ Husserl, ông tiếp nhận
nguyên lý tính hướng đích (intentionalité): ý thức không phải một chiếc
hộp chứa những biểu tượng về thế giới mà luôn là ý thức về một gì đó. Từ
Heidegger, ông tiếp nhận việc đặt con người trong một thế giới đã có trước và
nhấn mạnh rằng con người luôn hiện hữu trong những khả năng. Nhưng Sartre chuyển
những vấn đề ấy vào một bản thể luận tập trung vào sự phân biệt giữa en-soi và pour-soi,
giữa hữu thể-tự-mình và hữu thể-cho-mình, rồi từ đó triển khai những khái niệm néant,
tự do, dự phóng, tình thế và tha nhân.
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng khi so sánh Sartre với
Heidegger. Sartre đưa ý thức và tự do lên vị trí trung tâm; trong khi Heidegger
muốn vượt qua mô hình triết học lấy chủ thể làm điểm xuất phát. Vì thế, Sartre
không chỉ lặp lại Heidegger dưới một tên gọi khác. Ông biến những vấn đề hiện
sinh thành một bản thể luận về cấu trúc của ý thức và tự do, rồi về sau tìm
cách đặt chính tự do ấy vào những điều kiện lịch sử và xã hội cụ thể [2]
Hiện hữu có trước bản chất
Trong L’Existentialisme est un humanisme,
Sartre đưa ra mệnh đề nổi tiếng: “l’existence précède l’essence” —
“hiện hữu có trước bản chất.” Muốn hiểu đúng câu này, trước hết cần hiểu Sartre
đang phủ nhận một quan niệm quen thuộc: con người có sẵn một bản chất xác định
trước khi sống và hành động hay không?
Hãy trở lại ví dụ về một dao rọc giấy (coupe-papier)
mà Sartre đưa ra. Trước khi người thợ làm ra một con dao rọc giấy, ông ta đã biết
mình muốn làm vật gì. Ông có ý niệm về hình dạng, công dụng và cách chế tạo nó.
Nói cách khác, ý niệm về vật đã có trước vật cụ thể. Người thợ không làm ra một
vật rồi mới hỏi nó dùng để làm gì; ngược lại, ông biết trước mình muốn làm ra
thứ gì và làm nó theo ý niệm ấy.
Sartre dùng ví dụ này để chỉ một cách hiểu về sự vật: trước
hết đã có một ý niệm xác định về nó, rồi sau đó vật mới được làm ra. Với một
dao rọc giấy, cách hiểu ấy khá rõ: người thợ biết trước mình muốn làm một dao rọc
giấy, rồi mới chế tạo nó.
Sartre cho rằng quan niệm về một Gót sáng tạo cũng thường
dựa trên mô hình tương tự. Ông
viết: “Lorsque nous concevons un Dieu créateur, ce Dieu est
assimilé la plupart du temps à un artisan supérieur.” — “Khi chúng ta
quan niệm một Gót sáng tạo, Gót ấy phần lớn được hình dung như một người thợ thủ
công tối cao.” Nếu Gót đã tạo ra con người theo một ý niệm có sẵn, thì
con người cũng giống như một sản phẩm đã có bản thiết kế trước khi xuất hiện.
Khi ấy, con người trước hết phải là một loại người nhất định, rồi cá nhân mới
xuất hiện như một trường hợp của loại ấy. Bản chất có trước, hiện hữu đến sau.
Sartre bác bỏ cách hiểu này trong lập trường
không-tin-gót của mình. Nếu không có một Đấng sáng tạo đã định trước con người
phải là gì, thì không có một bản chất con người hoàn tất nằm sẵn trước mỗi cá
nhân. Con người xuất hiện trước, sống trong thế giới, hành động, lựa chọn, rồi
dần dần trở thành người mà mình là.
Sartre diễn đạt điều đó như sau: “Cela
signifie que l’homme existe d’abord, se rencontre, surgit dans le monde et
qu’il se définit après.” — “Điều đó có nghĩa là con người trước hết
hiện hữu, gặp chính mình, xuất hiện trong thế giới, rồi sau đó mới tự xác định
mình.” Ông viết tiếp: “L’homme […] s’il n’est pas
définissable, c’est qu’il n’est d’abord rien. Il ne sera qu’ensuite, et il sera
tel qu’il se sera fait.” — “Con người […] nếu không thể được định
nghĩa trước, là bởi trước hết con người chưa là gì cả. Chỉ về sau con người mới
trở thành, và con người sẽ là đúng như mình đã tự làm nên.”
Cần hiểu chữ “chưa là gì” ở đây thật cẩn thận. Sartre
không nói rằng đứa trẻ mới sinh ra không có thân thể, không có nhu cầu, không
có khả năng hay không thuộc về một hoàn cảnh nhất định. Ông cũng không nói rằng
con người có thể tự tạo mình từ con số không. Ý ông là: không có một bản chất
đã hoàn tất, được xác định trước, rồi cá nhân chỉ việc sống đúng theo bản chất ấy.
Đây chính là điểm làm nên sự khác nhau giữa dao rọc giấy
và con người. Người thợ làm dao rọc giấy dựa trên một ý niệm đã có trước về vật
mình muốn làm. Còn con người không xuất hiện như một sản phẩm được chế tạo theo
một bản thiết kế có sẵn. Con người phải sống trước, lựa chọn trong những hoàn cảnh
cụ thể, hành động và qua những lựa chọn ấy dần trở thành một người như thế này
hay như thế khác.
Vì vậy, “hiện hữu có trước bản chất” không có nghĩa là
“muốn gì cũng được”. Sartre không nói con người có thể tùy ý tạo ra bất cứ con
người nào mà không bị giới hạn. Một người sinh ra trong thời chiến không chọn
được cuộc chiến ấy; một người không chọn gia đình mình sinh ra; quá khứ đã xảy
ra thì không thể xóa đi; thân thể và hoàn cảnh cũng đặt ra những giới hạn thực
sự.
Điểm Sartre muốn nhấn mạnh là: những dữ kiện ấy không tự
chúng quyết định con người phải trở thành ai. Con người luôn phải sống và lựa
chọn trong những gì mình đã nhận được. Cùng một hoàn cảnh, những người khác
nhau có thể phản ứng khác nhau; và ngay trong cuộc đời của một người, cách người
ấy sống với quá khứ và hoàn cảnh của mình có thể thay đổi.
Do đó, “hiện hữu có trước bản chất” nên được hiểu trước hết
như một mệnh đề về con người không có một bản chất hoàn tất đứng trước đời sống
của mình. Con người không giống một vật được làm ra theo một mẫu có sẵn. Con
người chỉ dần trở thành người mà mình là qua cách mình sống, lựa chọn và hành động
trong một hoàn cảnh mà mình không tự chọn.
Từ đây mới có thể hiểu vì sao Sartre nối mệnh đề này với
tự do và trách nhiệm. Nếu không có một bản chất đã định trước để quyết định
thay mình, thì con người phải tự lựa chọn cách sống của mình. Nhưng vì những lựa
chọn ấy luôn diễn ra trong một hoàn cảnh cụ thể, tự do của Sartre không phải là
khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn. Tự do là phải lựa chọn mình sẽ làm gì với
những gì mình đã có. [3]
Đây cũng là điểm dẫn sang sự phân biệt giữa en-soi và pour-soi. En-soi là
thứ chỉ đơn giản là nó: nó không đặt vấn đề về chính mình và không hướng mình đến
một khả năng khác. Pour-soi, trái lại, là hữu thể có quan hệ với
chính mình: con người biết mình đang là gì, có thể nhận ra mình không nhất thiết
phải tiếp tục như thế, và từ đó hướng mình về những khả năng khác. Nói nôm
na, en-soi là “chỉ là nó”, còn pour-soi là
“biết mình đang là gì và có thể trở thành khác đi”. [4]
Hư vô và khoảng cách của ý thức với
chính mình
Khái niệm néant — “hư vô” — giúp Sartre
giải thích vì sao pour-soi không bao giờ hoàn toàn đồng nhất với
trạng thái hiện tại của mình. Néant không phải một vật thể vô
hình nằm bên trong ý thức, cũng không phải một khoảng trống tồn tại độc lập.
Sartre dùng khái niệm này để chỉ sự phủ định mà ý thức thực hiện đối với một trạng
thái đang có. Ý thức không chỉ nhận biết rằng một sự việc đang diễn ra; nó còn
có thể nhận ra rằng sự việc ấy không phải là tất cả những gì có thể nói về
mình.
Chẳng hạn, một người nói: “Tôi chưa phải người mà tôi muốn
trở thành.” Câu nói này không phủ nhận rằng người ấy hiện đang là một người cụ
thể, đang có những phẩm chất, thói quen và hoàn cảnh nhất định. Nó chỉ phủ nhận
rằng những gì người ấy đang là đã quyết định hoàn toàn người ấy. Giữa “tôi đang
là” và “tôi có thể là” xuất hiện một khoảng cách. Chính trong khoảng cách ấy, pour-soi không
hiện hữu như một hữu thể đã hoàn tất và hoàn toàn đồng nhất với trạng thái hiện
tại của mình.
Nếu pour-soi hoàn toàn đồng nhất với những
gì nó đang là, thì sẽ không có sự phủ định này. Con người chỉ còn là tổng thể
những gì đã có sẵn ở mình. Nhưng ý thức có thể nhìn trạng thái hiện tại và nói:
“Không phải chỉ có thế.” Nó có thể phủ nhận rằng hiện tại đã quyết định hoàn
toàn mình là ai. Theo Sartre, khả năng không bị quy hết vào trạng thái hiện tại
này thuộc về chính cách pour-soi hiện hữu.
Ở đây, néant không có nghĩa con người
“không là gì”. Ngược lại, con người luôn là một người cụ thể, có thân thể, quá
khứ và hoàn cảnh. “Hư vô” chỉ khoảng cách mà ý thức tạo ra giữa mình và những
gì mình đang là, nhờ đó con người có thể phủ nhận rằng trạng thái hiện tại đã
nói hết về mình. Một hòn đá không cần tạo ra khoảng cách như thế với chính nó;
con người có thể nhìn mình như một người đang là thế này nhưng không nhất thiết
chỉ là thế này.
Vì vậy, néant không đứng bên ngoài pour-soi như
một thứ được thêm vào sau đó. Khả năng phủ định và khoảng cách với trạng thái
hiện tại thuộc ngay vào cách pour-soi hiện hữu. Con người
không chỉ có một trạng thái hiện tại; trong ý thức về trạng thái ấy đã có sự
phân biệt giữa “tôi đang là” và “tôi không nhất thiết phải chỉ là như thế”.
Chính điểm này giải thích vì sao Sartre không thể xem con người như một vật đã
hoàn tất và cố định.
Từ đây mới có thể hiểu mối liên hệ giữa néant và
tự do: nếu con người có thể phủ nhận rằng trạng thái hiện tại đã quyết định
hoàn toàn mình, thì trạng thái ấy không thể tự nó khép kín những khả năng của
con người. Nhưng ở đây, điểm cần làm rõ trước hết không phải toàn bộ học thuyết
về tự do, mà là sự khác nhau giữa pour-soi và en-soi; en-soi là
hữu thể không có khoảng cách với chính nó, còn pour-soi hiện hữu
trong một khoảng cách với chính mình, nhờ đó có thể phủ định trạng thái đang
có.
Dự phóng và trách nhiệm
Từ sự không-trùng-khít với hiện tại, pour-soi không
chỉ nhìn lại những gì mình đang là mà còn hướng về những khả năng chưa có.
Sartre gọi sự hướng về phía trước ấy là projet — thường dịch
là “dự phóng”. Con người không chỉ hiện hữu như một trạng thái đã hoàn tất; con
người luôn sống về phía một khả năng mà mình muốn thực hiện.
Sartre viết: “L’homme est d’abord ce qui se
jette vers un avenir, et ce qui est conscient de se projeter dans l’avenir.”
— “Con người trước hết là hữu thể tự phóng mình về phía tương lai và ý thức được
mình đang phóng mình về phía tương lai.” Ở đây, projet không
nên hiểu đơn giản là một kế hoạch đã được vạch sẵn. Khi dự phóng, con người đặt
trước mình một khả năng: trở thành người như thế nào, làm một việc gì, thay đổi
một hoàn cảnh ra sao. Nhưng khả năng ấy chưa phải hiện thực. Giữa ý định và kết
quả luôn có một thế giới mà con người không hoàn toàn kiểm soát: người khác có
thể từ chối, sự việc có thể diễn ra khác dự tính, thân thể có những giới hạn,
hoàn cảnh vật chất có thể cản trở hành động.
Vì vậy, dự phóng không phải là tự tạo ra tương lai bằng ý
muốn. Nó là cách con người hướng mình về một khả năng và bắt đầu hành động
trong những điều kiện đang có. Chính vì tương lai chưa được quyết định hoàn
toàn, con người mới phải lựa chọn mình sẽ làm gì. Điểm này giúp phân biệt
tự do lựa chọn với khả năng đạt được kết quả. Sartre viết: “Être libre ne signifie
nullement obtenir ce qu’on a voulu, mais se déterminer à vouloir (au sens large
de choisir) par soi-même.” — “Tự do hoàn toàn không có nghĩa là đạt
được điều mình muốn, mà là tự mình quyết định muốn — theo nghĩa rộng là lựa chọn
— điều gì.”
Một người có thể tự do chọn một mục đích nhưng không thể
bảo đảm rằng mục đích ấy sẽ thành công. Người muốn trở thành bác sĩ có thể lựa
chọn con đường ấy nhưng không thể tự mình quyết định kết quả của mọi kỳ thi;
người muốn hòa giải với một người khác có thể chủ động tìm đến, nhưng không thể
quyết định thay cho người kia. Tự do nằm trong việc tự mình chọn hướng hành động,
chứ không nằm trong khả năng bắt thế giới phải cho mình kết quả mong muốn.
Từ đây Sartre đi đến trách nhiệm. Nếu con người không có
một bản chất đã được xác định trước để quyết định thay mình, thì lựa chọn của
con người không thể hoàn toàn được đẩy sang một nguyên nhân bên ngoài. Sartre viết: “Mais si vraiment l’existence
précède l’essence, l’homme est responsable de ce qu’il est. […] Ainsi notre
responsabilité est beaucoup plus grande que nous ne pourrions le supposer, car
elle engage l’humanité entière.” — “Nhưng nếu thực sự hiện hữu có trước
bản chất, thì con người chịu trách nhiệm về chính mình. […] Vì thế, trách nhiệm
của chúng ta lớn hơn nhiều so với điều chúng ta có thể nghĩ, bởi nó liên quan đến
toàn thể nhân loại.”
Trách nhiệm trước hết có nghĩa rất cụ thể: con người chịu
trách nhiệm về cách mình lựa chọn và hành động để trở thành người mà mình đang
trở thành. Sartre còn đẩy trách nhiệm ấy xa hơn. Khi lựa chọn một cách sống,
con người không chỉ nói “tôi muốn sống như thế”; qua lựa chọn ấy, người ấy đồng
thời cho thấy một kiểu sống mà mình xem là đáng chọn đối với con người. Vì thế
Sartre nói lựa chọn của cá nhân “liên quan đến toàn thể nhân loại”.
Điều này không có nghĩa một cá nhân có quyền quyết định
thay cho tất cả mọi người, cũng không có nghĩa mỗi hành động riêng lẻ lập tức
mang một ý nghĩa xã hội rộng lớn. Điểm Sartre muốn nhấn mạnh là khi không có một
bản chất con người được định sẵn để làm chuẩn mực cuối cùng, chính những lựa chọn
của con người góp phần xác định những giá trị mà họ chấp nhận cho đời sống của
mình.
Bởi vậy Sartre mới có những phát biểu rất mạnh: “Nous
sommes seuls, sans excuses.” “Chúng ta đơn độc, không có lời biện
minh.” và:“L’homme
est condamné à être libre.” “Con
người bị kết án phải tự do.” “Bị kết án” ở đây có một nghĩa rất đặc biệt. Con
người không chọn việc mình phải lựa chọn; không ai tự quyết định rằng mình sẽ
sinh ra, sống trong thời đại nào hay bắt đầu đời mình từ hoàn cảnh nào. Nhưng một
khi đã hiện hữu, con người không thể hoàn toàn tránh việc phải đáp lại hoàn cảnh
bằng một cách sống nào đó. Ngay cả khi nói “tôi không muốn quyết định”, người ấy
vẫn đã lựa chọn không quyết định. Vì thế, Sartre nói con người “bị kết án phải
tự do”: không thể giao toàn bộ việc lựa chọn mình là ai cho một bản chất có sẵn,
một định mệnh hay một quyền lực siêu việt.
Tự do không nằm ngoài hoàn cảnh
Nhưng đến đây cần tránh một cách hiểu sai về Sartre: nếu
con người luôn phải lựa chọn, phải chăng con người có thể lựa chọn bất cứ thứ
gì? Sartre không nói như vậy. Tự do luôn diễn ra trong một tình thế cụ thể.
Sartre dùng từ facticité để chỉ những
gì đã có sẵn trong hiện hữu của một người mà người ấy không tự mình lựa chọn:
thân thể, quá khứ, nơi sinh, thời đại, hoàn cảnh gia đình, vị trí xã hội và những
giới hạn cụ thể khác của đời sống. Những điều ấy không phải sản phẩm của lựa chọn
hiện tại; chúng là những sự thật đã có mà con người phải đối diện, và trong một
số trường hợp có thể thu hẹp đáng kể những khả năng hành động của họ.[5]
.
Sartre cô đọng mối quan hệ giữa tự do và hoàn cảnh bằng
câu: “Il n’y a de
liberté qu’en situation et il n’y a de situation que par la liberté.” — “Không có tự do nào ngoài một tình thế, và không
có tình thế nào ngoài tự do.” Vế đầu rất dễ hiểu: không có tự do nếu
không có một hoàn cảnh để hành động. Không ai lựa chọn trong khoảng không. Người
muốn thay đổi nghề nghiệp phải có một nghề hiện tại; người muốn rời khỏi một
nơi phải đang ở một nơi nào đó; người muốn chống lại một sự áp bức phải đang sống
trong một hoàn cảnh có sự áp bức ấy.
Nhưng Sartre cũng nói ngược lại: không có situation nếu
không có tự do. Điều này không có nghĩa con người dùng ý thức để tạo ra thế giới
vật chất. Bức tường vẫn ở đó dù có ai nhìn nó hay không. Ý Sartre là một sự vật
chỉ trở thành “trở ngại”, “lối đi”, “chỗ tựa” hay “việc phải làm” khi nó được
nhìn trong quan hệ với một mục đích mà con người đang theo đuổi.
Ông viết: “La réalité humaine rencontre
partout des résistances et des obstacles qu’elle n’a pas créés; mais ces
résistances et ces obstacles n’ont de sens que dans et par le libre choix que
la réalité humaine est.” — “Con người gặp ở khắp nơi những sự chống cự
và những trở ngại mà mình không tạo ra; nhưng những chống cự và trở ngại ấy chỉ
có ý nghĩa trong và nhờ chính sự lựa chọn tự do của con người.” Có thể thấy
rõ qua một bức tường. Với người muốn đi qua, bức tường là trở ngại. Với người
muốn dựa vào, nó có thể là chỗ tựa. Với người đang xây dựng một ngôi nhà, nó có
thể là một phần công việc phải hoàn thành. Bức tường không thay đổi. Điều thay
đổi là quan hệ giữa bức tường và mục đích mà người ấy đang theo đuổi. Như vậy, Sartre không nói ý thức tạo ra bức tường
hay tùy ý quyết định những sự kiện của thế giới. Ông chỉ muốn chỉ ra rằng ý
nghĩa của một sự vật đối với hành động không nằm riêng trong sự vật, cũng không
nằm riêng trong ý thức; nó xuất hiện trong quan hệ giữa sự vật và hướng hành động
của con người.
Đây là lý do Sartre không đặt tự do đối lập với hoàn cảnh.
Tự do không phải là thoát khỏi hoàn cảnh; tự do là lựa chọn và hành động trong
một hoàn cảnh mà mình không hoàn toàn lựa chọn. Con người không chọn được tất cả
những gì đã có, nhưng chính trong những gì đã có ấy, con người phải quyết định
mình sẽ làm gì tiếp theo.
Mauvaise foi: tự lừa dối
Chính vì con người không thể hoàn toàn thoát khỏi tự do,
con người cũng luôn có thể tìm cách né tránh gánh nặng của tự do. Sartre gọi
cách hiện hữu ấy là mauvaise foi, thường dịch là “tự lừa dối”. Đây
không đơn giản là nói dối người khác. Người nói dối biết điều mình nói là sai
nhưng vẫn cố tình làm cho người khác tin vào nó. Còn trong mauvaise foi,
vấn đề phức tạp hơn: ý thức tìm cách che khuất, bóp méo hoặc không thừa nhận một
sự thật về chính tình thế của mình, đặc biệt là sự thật rằng mình không bao giờ
hoàn toàn đồng nhất với vai trò, phẩm chất hay hoàn cảnh hiện tại của mình.
Điểm Sartre muốn nhấn mạnh là pour-soi không
bao giờ đơn thuần trùng khít với cái nó đang là. Một người có thể là giáo viên,
bác sĩ, sinh viên, cha mẹ hay người phục vụ; những vai trò ấy đều là những sự
thật có thực về họ. Nhưng không vai trò nào trong số đó có thể trở thành toàn bộ
con người họ. Con người luôn có một khoảng cách với những gì mình đang là: họ
có thể tiếp tục lựa chọn, thay đổi, từ bỏ hoặc đảm nhận vai trò ấy theo một
cách khác. Vì thế, câu nói “Tôi là người phục vụ, tôi chỉ làm đúng công việc của
mình, tôi không thể là gì khác” có thể hoàn toàn bình thường nếu chỉ là một mô
tả nghề nghiệp. Nó trở thành mauvaise foi khi người ấy biến mô
tả đó thành một định mệnh, như thể “là người phục vụ” đã xác định trọn vẹn mình
là ai và miễn cho mình khỏi trách nhiệm đối với cách mình lựa chọn sống vai trò
ấy.
Sartre minh họa điều này bằng hình ảnh nổi tiếng về người
phục vụ quán cà phê trong L’Être et le Néant. Ông đặc biệt chú ý đến
những cử chỉ của người này: « un peu trop précis, un peu trop rapide » —
“hơi quá chính xác, hơi quá nhanh” — rồi nhận xét: « Il joue à être
garçon de café » — “Anh ta đóng vai người phục vụ quán cà phê”. Nhưng
“đóng vai” ở đây không có nghĩa anh ta đang giả làm người phục vụ. Anh ta thực
sự là người phục vụ và thực sự đang làm công việc của mình. Điều Sartre phân
tích nằm ở cách anh ta nhập hoàn toàn mình vào vai trò ấy: từng cử chỉ, dáng
đi, cách cúi chào, cách nhận và trả lời khách đều được thực hiện như thể anh ta
phải hoàn toàn là “người phục vụ”, như thể có một cách tồn tại cố định tương ứng
với nghề nghiệp ấy và anh ta chỉ cần thực hiện đúng nó.
Ở đây xuất hiện nghịch lý cốt lõi của mauvaise
foi. Người phục vụ biết, theo một nghĩa nào đó, rằng mình không chỉ là người
phục vụ: anh ta là một pour-soi, có một quá khứ, những khả năng, những
dự định và khả năng lựa chọn khác. Nhưng anh ta lại sống như thể mình chỉ là
người phục vụ, như thể nghề nghiệp có thể cung cấp cho mình một căn cước hoàn
toàn xác định. Anh ta tìm cách trở thành một thứ “đã là như thế”, một vật có bản
tính cố định, thay vì đối diện với sự kiện rằng mình luôn phải đảm nhận cách
mình sống vai trò ấy. Mauvaise foi vì thế không phải đơn giản
là một lời nói dối có chủ ý; nó là một cách ý thức tổ chức quan hệ với chính
mình để né tránh tự do.
Có thể diễn đạt nghịch lý này bằng công thức: mauvaise
foi tìm cách làm cho pour-soi đối xử với chính mình
như thể mình là en-soi. En-soi là cái đơn thuần là
nó, không tự vượt khỏi chính nó; còn pour-soi luôn có khả năng
vượt khỏi cái hiện tại của mình bằng cách hướng tới những khả năng khác. Khi một
người nói: “Tôi là như thế này, nên tôi không thể khác đi”, họ biến một đặc điểm,
một quá khứ hoặc một vai trò có thực thành một thứ bản chất cố định. Họ lấy cái
mình đang là để phủ nhận cái mình có thể trở thành.
Tuy nhiên, Sartre không đồng nhất tự do với khả năng phủ
nhận mọi điều kiện đã có. Mauvaise foi có thể xuất hiện theo
hướng ngược lại. Một người nói: “Tôi hoàn toàn tự do; thân thể, quá khứ và hoàn
cảnh của tôi không có ý nghĩa gì; tôi có thể trở thành bất cứ thứ gì tôi muốn”
cũng đang bóp méo chính mình. Bởi pour-soi không tồn tại trong
một khoảng không trừu tượng. Con người luôn đã có một thân thể, một quá khứ, một
hoàn cảnh xã hội, những quan hệ với người khác và những giới hạn mà mình không
tự lựa chọn. Sartre gọi phương diện đã-có ấy là facticité — tính kiện tính: những
gì đã được đặt ra trong tình thế của chúng ta trước khi chúng ta lựa chọn cách
đáp lại chúng.
Vì vậy, tự do không có nghĩa là không có điều kiện; tự do
là khả năng đảm nhận và vượt qua những điều kiện đã có theo những khả năng cụ
thể. Tôi không lựa chọn mình đã từng làm gì, sinh ra trong hoàn cảnh nào hay có
thân thể như thế nào; nhưng tôi vẫn phải lựa chọn mình sẽ sống với những sự kiện
ấy ra sao. Ngược lại, tôi cũng không thể lấy những sự kiện ấy làm một cái cớ
tuyệt đối để nói rằng mình không còn khả năng lựa chọn nào.
Theo nghĩa đó, mauvaise foi có thể diễn
ra theo hai hướng đối nghịch nhưng cùng một cấu trúc. Một người có thể nói:
“Tôi là thế này, tôi không thể khác”, qua đó phủ nhận khả năng vượt khỏi cái
mình đang là. Người khác có thể nói: “Tôi hoàn toàn tự do, quá khứ và hoàn cảnh
của tôi chẳng có ý nghĩa gì”, qua đó phủ nhận những gì mình đã là và những điều
kiện trong đó mình thực sự phải lựa chọn. Một bên tuyệt đối hóa facticité;
bên kia tuyệt đối hóa tự do. Cả hai đều thất bại trong việc nắm bắt cấu trúc
hai mặt của pour-soi: con người luôn vừa là một cái gì đó đã có, vừa
không bao giờ hoàn toàn đồng nhất với cái đã có ấy.
Chính vì vậy, mauvaise foi không phải chỉ
là “tự nói dối mình” theo nghĩa tâm lý thông thường. Đó là một cách hiện hữu
trong đó con người cố thoát khỏi nghịch lý căn bản của mình: mình không phải một
vật có bản chất cố định, nhưng cũng không phải một tự do hoàn toàn không có điều
kiện. Con người phải sống trong khoảng giữa hai cực ấy — giữa facticité và
tự do, giữa cái mình đã là và những khả năng mà mình còn có thể trở thành.[6]
Tha nhân và cái nhìn
Tuy nhiên, con người không chỉ có quan hệ với chính
mình. Pour-soi luôn hiện hữu giữa những người khác, và sự hiện
diện của tha nhân (autrui) làm thay đổi cách con người kinh nghiệm chính
mình.
Sartre phân tích điều này qua le regard —
“cái nhìn”. Hãy hình dung tôi đang đứng một mình và nhìn một sự việc. Tôi kinh
nghiệm mình như người đang nhìn. Nhưng khi tôi bất ngờ nhận ra một người khác
đang nhìn tôi, vị trí của tôi trong thế giới thay đổi. Tôi không còn chỉ là người
đang nhìn; tôi đồng thời nhận ra rằng mình đang bị nhìn. Tôi xuất hiện trước một
chủ thể khác như một người nào đó.
Đây là cơ sở của être-pour-autrui — hữu
thể-cho-tha nhân. Tôi không chỉ hiện hữu đối với chính mình; tôi còn hiện hữu
trong cách tôi xuất hiện trước những người khác.
Tha nhân cũng là một pour-soi, nghĩa là một tự
do mà tôi không thể hoàn toàn kiểm soát. Tôi có thể muốn người khác nhìn mình
như một người can đảm, nhưng người ấy có thể xem tôi là hèn nhát. Tôi có thể muốn
xem mình như một người đã thay đổi, nhưng người khác vẫn có thể nhìn tôi qua một
hành động trong quá khứ. Vì vậy, tôi không thể tự mình quyết định hoàn toàn
mình là ai trong thế giới của tha nhân.
Cái nhìn của tha nhân làm tôi nhận ra một điều mà khi chỉ
nhìn mình từ phía bản thân, tôi không thể hoàn toàn nắm được: tôi cũng có thể
trở thành một người nào đó trong thế giới của người khác. Người kia có thể nhìn
tôi như một người đáng kính, đáng xấu hổ, đáng sợ, đáng thương hay đáng khinh.
Tôi xuất hiện trước họ với một hình ảnh mà tôi không hoàn toàn kiểm soát.
Nhưng điều này không có nghĩa tôi trở thành en-soi theo
nghĩa đen. Tha nhân có thể nhìn tôi như một người đã được xác định theo một
cách nào đó, nhưng tôi vẫn là pour-soi: tôi vẫn có quan hệ với
chính mình và có thể không chấp nhận hình ảnh ấy như lời xác định cuối cùng về
mình.
Từ đó nảy sinh một xung đột sâu xa. Tôi cần tha nhân, bởi
chỉ trong quan hệ với một tự do khác tôi mới có thể được nhìn nhận như một con
người; nhưng chính tự do của tha nhân lại khiến tôi không thể kiểm soát hoàn
toàn mình là ai trong mắt họ. Tôi muốn người khác công nhận mình như một tự do,
nhưng đồng thời tôi cũng có xu hướng muốn cố định người khác theo cách nhìn của
mình.
Vì thế, trong phân tích của Sartre, quan hệ với tha nhân
không đơn giản là quan hệ giữa những người cùng sống hòa thuận với nhau. Nó chứa
một căng thẳng giữa hai tự do: tôi muốn giữ quyền xác định mình, trong khi tha
nhân cũng có quyền nhìn và xác định tôi từ vị trí của họ. Đây là vấn đề Sartre
đặt ra cho quan hệ giữa người với người trong L’Être et le Néant,
trước khi những vấn đề về lịch sử, xã hội và chính trị được ông triển khai mạnh
hơn trong những tác phẩm về sau.
Sự căng thẳng này được Sartre diễn đạt bằng câu nổi tiếng
trong vở kịch Huis clos (Kín cửa, 1944): “L’enfer,
c’est les autres.”— “Địa ngục là những người khác.” Câu này thường bị
tách khỏi văn cảnh và hiểu như một nhận xét bi quan rằng sống với người khác
luôn là khổ sở. Đó không phải ý Sartre muốn nói. “Les autres” ở
đây không có nghĩa mọi người khác đều xấu, độc ác hay đáng tránh. “Địa ngục” xuất
hiện từ quan hệ với cái nhìn của tha nhân: tôi không thể hoàn toàn kiểm soát
mình là ai trong mắt một tự do khác, nhưng hình ảnh mà người ấy có về tôi lại
có thể trở thành một phần rất mạnh trong cách tôi kinh nghiệm chính mình.
Trong Huis clos, ba nhân vật bị đặt trong một
căn phòng và không có sự tra tấn thể xác theo nghĩa thông thường. Điều khiến họ
không thể thoát khỏi tình trạng của mình chính là sự hiện diện thường trực của
những người khác và cái nhìn của họ. Mỗi người cần người khác nhìn nhận mình
theo một cách nhất định, nhưng lại không thể buộc người kia nhìn mình như mình
muốn. Quá khứ của mỗi người cũng không thể thay đổi bằng ý muốn hiện tại, bởi
người khác vẫn có thể nhìn họ từ những gì họ đã làm.
Vì thế, “địa ngục” không phải bản thân tha nhân, mà là một
quan hệ trong đó tự do của tôi bị đặt dưới cái nhìn của một tự do mà tôi không
thể kiểm soát. Tôi muốn mình là chủ thể tự do, nhưng trong mắt người khác tôi
cũng trở thành một người nào đó — một kẻ hèn nhát, một người ích kỷ, một người
đáng khinh, hoặc ngược lại, một người can đảm và đáng kính. Tôi không thể tự
mình quyết định hoàn toàn hình ảnh ấy.
Điểm quan trọng hơn nữa là tôi cũng làm điều tương tự với
người khác. Tôi không chỉ bị người khác nhìn; tôi cũng nhìn họ và có xu hướng
biến họ thành “một người nào đó” theo cách tôi hiểu họ. Vì vậy, xung đột không
chỉ nằm ở việc “người khác làm tôi khổ”. Nó nằm trong chính cấu trúc của quan hệ
giữa những pour-soi: mỗi bên đều là một tự do, nhưng mỗi bên lại có
xu hướng cố định bên kia bằng cái nhìn của mình.
Do đó, câu “L’enfer, c’est les autres” không
nên được hiểu như một mệnh đề rằng tha nhân tự thân là địa ngục. Hiểu chính xác
hơn, Sartre muốn chỉ ra rằng quan hệ với tha nhân có thể trở thành “địa ngục”
khi tôi bị mắc kẹt trong hình ảnh mà người khác đặt lên tôi, đồng thời lại muốn
kiểm soát hình ảnh của chính họ về tôi. Địa ngục nằm trong một kiểu quan hệ giữa
những tự do, chứ không nằm trong sự hiện diện đơn thuần của người khác.
Cũng vì thế, không nên dùng câu này để kết luận rằng
Sartre chủ trương con người phải sống cô độc. Trái lại, tha nhân là một phần
không thể tách khỏi cách con người hiện hữu. Tôi chỉ có thể nhận ra một số
phương diện của mình trong quan hệ với một tự do khác. Vấn đề không phải là loại
bỏ tha nhân, mà là hiểu nghịch lý Sartre đặt ra: tôi cần sự hiện diện của tha
nhân để biết mình xuất hiện như thế nào trong thế giới, nhưng tôi không thể
hoàn toàn kiểm soát cách tha nhân nhìn tôi; đồng thời, tôi cũng không thể hoàn
toàn tránh việc nhìn và đánh giá tha nhân từ vị trí của chính mình.
Vì vậy, “L’enfer, c’est les autres” là một
mệnh đề về sự căng thẳng trong quan hệ giữa những tự do, chứ không phải một lời
nguyền rủa người khác. Nó cho thấy một giới hạn căn bản của tự do cá nhân: tôi
không thể sống như một tự do hoàn toàn tách khỏi những tự do khác. Chính từ
đây, bản thể luận của L’Être et le Néant bắt đầu chạm đến một
vấn đề mà Sartre về sau sẽ phải mở rộng: tự do cá nhân được thực hiện như thế
nào trong những quan hệ xã hội, lịch sử và vật chất mà trong đó nhiều con người
cùng sống?
Sartre Về Sau: Từ Tự Do Cá Nhân Đến
Tự Do Trong Lịch Sử
Nếu L’Être et le Néant (1943) đặt câu hỏi
về tự do chủ yếu từ cách con người hiện hữu, thì những tác phẩm sau Thế chiến
II ngày càng đặt câu hỏi ấy vào lịch sử, xã hội và đời sống vật chất. Sartre
không từ bỏ luận đề rằng con người phải tự lựa chọn; ông nhận ra rằng muốn hiểu
một lựa chọn cụ thể, không thể chỉ nhìn vào người lựa chọn. Phải nhìn cả thế giới
mà người ấy được sinh ra, những điều kiện mà người ấy thừa hưởng, những người
khác cùng sống với người ấy và những lực lượng xã hội mà người ấy phải đối mặt.
Đây là một thay đổi quan trọng trong cách Sartre đặt vấn
đề. Trong L’Être et le Néant, facticité giúp chỉ
ra rằng tự do không diễn ra ngoài một tình thế: tôi có thân thể này, quá khứ
này, nơi này và những giới hạn này. Nhưng khi Sartre đi sâu hơn vào lịch sử và
chính trị, ông phải hỏi thêm: tình thế của một cá nhân từ đâu mà có? Tại sao một
người sinh ra trong nghèo đói còn người khác sinh ra trong giàu có? Tại sao có
người sống dưới chế độ thuộc địa, có người lại thuộc về bên cai trị? Tại sao một
công nhân phải bán sức lao động của mình để sống? Những khác biệt ấy không thể
giải thích chỉ bằng lựa chọn riêng của từng người.
Trong Questions de méthode, Sartre vì thế muốn
đưa việc phân tích con người trở lại với “con người cụ thể trong tính vật chất
của mình” và với thế giới của những người khác. Ông viết rằng sự phản tỉnh chỉ
có ý nghĩa khi nó “đưa chúng ta trở lại ngay giữa sự vật và con người, trong thế
giới” (nous rejette immédiatement parmi les choses et les hommes, dans le
monde).
Điểm này cho thấy hướng đi mới của Sartre: không thể hiểu
con người bằng cách tách ý thức ra khỏi những điều kiện mà trong đó nó hành động.
Con người luôn là một hữu thể có thân thể, cần ăn, cần làm việc, cần sống cùng
người khác và phải sử dụng những phương tiện vật chất có sẵn. Chính vì vậy, tự
do không còn được xem xét chỉ như khả năng nói “có” hoặc “không” trước một lựa
chọn; nó phải được xét trong những khả năng thực tế mà một tình thế cho phép hoặc
ngăn cản.
Con người không tự tạo mình từ hư
không
Điểm này làm cho phát biểu “con người tự làm nên
mình” trở nên phức tạp hơn. Sartre không đi đến kết luận rằng con người bị hoàn
cảnh quyết định. Nếu vậy, tự do sẽ biến mất. Nhưng ông cũng không thể tiếp tục
hiểu hoàn cảnh như một phông nền bên ngoài, còn con người thì tự do lựa chọn gần
như không bị điều kiện hóa. Có thể diễn đạt hướng suy nghĩ về sau của
Sartre bằng một phát biểu ngắn gọn: Con người làm nên mình từ những
gì mình không tự làm nên. Một người sinh ra trong một gia đình nghèo
không chọn sự nghèo đói ấy. Một người sinh ra trong một xã hội thuộc địa không
chọn quan hệ thuộc địa. Một công nhân không tự tạo ra hệ thống kinh tế khiến
mình phải bán sức lao động. Một người sống trong chiến tranh không tự mình tạo
ra cuộc chiến mà mình phải đối mặt.
Nhưng từ đó không thể kết luận rằng những người ấy hoàn
toàn không có tự do. Họ vẫn phải đáp lại hoàn cảnh bằng hành động. Chính ở đây
Sartre tìm cách giữ lại hai phía mà ông không muốn hy sinh: con người bị điều
kiện hóa bởi hoàn cảnh, nhưng không bao giờ hoàn toàn là sản phẩm thụ động của
hoàn cảnh.
Sartre về sau diễn đạt điểm này rất rõ trong một cuộc phỏng
vấn năm 1970, khi nhìn lại chính triết học trước đây của mình. Ông nói rằng đời
sống đã dạy ông về “la force des choses” — “sức mạnh của hoàn
cảnh” — và thừa nhận rằng thế giới phức tạp hơn cách ông từng hình dung.
Vì thế, nếu ở Sartre đầu kỳ câu hỏi nổi bật là “Tôi sẽ
làm gì với tình thế này?”, thì ở Sartre về sau xuất hiện thêm một câu hỏi không
kém phần quan trọng: “Tình thế này đã được hình thành như thế nào, và hành động
của tôi có thể thay đổi nó đến đâu?”
Đây chính là bước chuyển từ tự do trong tình thế sang tự
do trong lịch sử.
Từ cá nhân hành động đến con người
làm nên lịch sử
Sartre không muốn thay thế tự do cá nhân bằng một lý thuyết
cho rằng lịch sử tự nó vận động theo những quy luật tất yếu. Đây là lý do ông
tìm cách đối thoại sâu với Marxism nhưng vẫn giữ lại vai trò của hành động con
người. Questions de méthode (1957) được viết chính để tìm cách
đặt thuyết hiện sinh vào quan hệ với thuyết Marx; đến Critique de la
raison dialectique (1960), vấn đề được triển khai thành một phân tích
rộng hơn về hành động chung, nhóm người, điều kiện vật chất và lịch sử.
Trong cách nhìn này, lịch sử không phải một sân khấu có sẵn
mà con người chỉ bước vào để đóng một vai đã được viết trước. Nhưng lịch sử
cũng không phải thứ mỗi cá nhân có thể tùy ý viết lại. Con người làm nên lịch sử
trong những điều kiện mà lịch sử đã đặt ra trước mặt họ.
Đây là nơi khái niệm praxis trở nên quan
trọng trong Sartre về sau. Praxis không chỉ là “hành động”
theo nghĩa bất kỳ một cử động nào của con người. Nó là hành động có mục đích,
hướng vào việc biến đổi một tình thế, đồng thời chính hành động ấy lại diễn ra
trong một thế giới vật chất và xã hội đã có trước. Trong Critique de la
raison dialectique, Sartre phân tích praxis như một hoạt động
vừa hướng đến một mục đích vừa phải đi qua những điều kiện vật chất để đạt mục
đích ấy.
Điểm này làm thay đổi cách hiểu về tự do. Người nghèo
không chỉ có vấn đề “chọn thái độ nào trước nghèo đói”. Nếu nghèo đói là kết quả
của những quan hệ xã hội và kinh tế, thì hành động tự do còn có thể là hành động
cùng những người khác để biến đổi chính những quan hệ đã tạo ra tình trạng ấy.
Từ đây, tự do không còn chỉ mang hình thức: “Tôi chọn mình là ai.”
Nó ngày càng mang thêm hình thức: “Tôi cùng những người khác làm gì với
thế giới mà chúng tôi đã nhận được?”
Đây là lý do Sartre về sau quan tâm đến nhóm, giai cấp,
lao động, thuộc địa, áp bức và những điều kiện vật chất. Trong Critique
de la raison dialectique, ông đặc biệt phân tích cách những con người ban đầu
sống riêng rẽ có thể tập hợp thành một hành động chung khi cùng đối mặt với một
hoàn cảnh vật chất và một nhu cầu chung. Khái niệm praxis vì
thế trở thành cầu nối giữa tự do của từng người và hành động của nhiều người
trong lịch sử.
Lịch sử không xóa bỏ tự do
Điểm cần giữ lại rất rõ là Sartre không chuyển từ “tự do”
sang “định mệnh lịch sử”. Ông không nói: hoàn cảnh xã hội đã quyết định con người,
nên cá nhân không còn trách nhiệm.
Ngược lại, vấn đề của Sartre về sau là làm sao hiểu được
tự do mà không biến nó thành một thứ tự do trừu tượng, tách khỏi đời sống thực
tế.
Một người có thể về mặt bản thể luận vẫn có khả năng lựa
chọn, nhưng nếu họ không có thức ăn, không có việc làm, không có quyền chính trị,
đang bị giam giữ hoặc đang sống dưới một chế độ thuộc địa, thì những khả năng
mà họ có thể thực hiện trong đời sống thực tế bị thu hẹp rất mạnh. Vì thế,
Sartre ngày càng phân biệt giữa việc có khả năng lựa chọn theo nghĩa cấu trúc của
con người và việc có đủ điều kiện vật chất để biến lựa chọn thành hành động thực
tế.
Một nguồn tổng thuật học thuật về thuyết hiện sinh ghi nhận
chính sự chuyển hướng này: Sartre dần nhận ra rằng những lựa chọn của con người
luôn được trung gian bởi thế giới và tình thế xã hội-lịch sử mà họ bị đặt vào;
vì vậy, tự do phải được hiểu như “freedom-in-situation”, tự do-trong-tình-thế.
Sự chuyển hướng này cũng làm cho một số phát biểu mạnh
của Sartre thời kỳ đầu trở nên cần được đọc thận trọng hơn. “Con người tự làm
nên mình” không còn có thể hiểu như thể mỗi người bắt đầu từ một điểm hoàn toàn
tự do rồi tự xây dựng đời mình. Con người luôn bắt đầu từ một nơi nào đó, trong
một thời đại nào đó, giữa những người khác, với một thân thể, một quá khứ và những
điều kiện vật chất mà mình không chọn.
Nhưng những điều kiện ấy cũng không nói hết con người.
Sartre về sau giữ lại một mệnh đề căn bản của thuyết hiện sinh: con người luôn
phải làm gì đó với những gì đã được làm ra từ trước.
Chính vì vậy, tự do và lịch sử không phải hai lực lượng
loại trừ nhau. Lịch sử tạo ra những điều kiện mà con người phải nhận lấy; con
người đáp lại những điều kiện ấy bằng hành động, và qua hành động của mình lại
góp phần biến đổi lịch sử. Đây là ý nghĩa sâu hơn của bước chuyển từ Sartre thời L’Être
et le Néant sang Sartre của Questions de méthode và Critique
de la raison dialectique: từ việc phân tích con người tự lựa chọn mình sang
việc phân tích con người cùng những người khác làm nên mình và làm nên lịch sử
trong những điều kiện không do họ lựa chọn.
Như vậy, Sartre về sau không đơn giản phủ nhận Sartre thời
kỳ đầu. Ông cố đưa tự do từ bình diện của cấu trúc hiện hữu xuống bình diện của
đời sống lịch sử cụ thể. Tự do vẫn là khả năng của pour-soi,
nhưng pour-soi giờ đây được nhìn trong thân thể, trong lao động,
trong quan hệ với người khác, trong những thiết chế xã hội và trong một lịch sử
đã bắt đầu trước khi cá nhân xuất hiện. Đây là bước quan trọng để bản thể luận
hiện sinh chuyển thành một triết học về con người hành động trong lịch sử.
Sartre và Marx
Sự chuyển hướng từ L’Être et le Néant sang
những tác phẩm sau chiến tranh đưa Sartre ngày càng gần thuyết Marx. Nhưng sự gần
gũi này không có nghĩa ông chấp nhận một cách giải thích trong đó con người chỉ
là kết quả của những lực lượng kinh tế và xã hội. Sartre muốn giải thích đồng
thời hai mặt: con người bị đặt vào những điều kiện mà mình không lựa chọn,
nhưng chính trong những điều kiện ấy con người vẫn hành động và góp phần làm
thay đổi thế giới.
Nếu hoàn cảnh kinh tế quyết định hoàn toàn hành động của
con người, thì tự do chỉ còn là ảo tưởng. Nhưng nếu chỉ nói đến những lựa chọn
riêng của từng cá nhân mà không xét đến điều kiện kinh tế, quan hệ xã hội và lịch
sử, thì không thể giải thích tại sao những con người khác nhau lại có những khả
năng sống rất khác nhau ngay từ đầu.
Sartre không muốn chọn một trong hai phía. Ông tìm cách
giữ lại cả điều kiện mà con người phải nhận lấy lẫn hành động mà con người thực
hiện trong những điều kiện ấy. Đây cũng là vấn đề nối trực tiếp Sartre về sau với
phân tích về facticité: hoàn cảnh không phải do cá nhân tự tạo ra,
nhưng hoàn cảnh cũng không tự mình hành động. Con người phải hành động trong một
thế giới đã có trước, và chính hành động ấy có thể làm biến đổi thế giới.
“Triết học không thể vượt qua của
thời đại chúng ta”
Trong Questions de méthode (Tìm hiểu
phương pháp, 1957), bài viết sau đó được đặt làm phần mở đầu cho Critique
de la raison dialectique (Phê phán lý tính biện chứng, 1960),
Sartre gọi thuyết Marx là: “le marxisme est la philosophie
indépassable de notre temps” — “thuyết Marx là triết học không thể vượt
qua của thời đại chúng ta”. Cần hiểu câu này trong đúng bối cảnh. Sartre
không nói rằng mọi cách giải thích mang danh Marx đều đúng, cũng không nói thuyết
hiện sinh đã trở nên không cần thiết. Ông cho rằng thuyết Marx đã trở thành
khung lý thuyết không thể bỏ qua để hiểu thời đại hiện đại, bởi nó đặt con người
vào những quan hệ sản xuất, giai cấp và những điều kiện lịch sử cụ thể. Nếu bỏ
qua những điều kiện ấy, triết học rất dễ nói về “con người” như một con người
trừu tượng, tách khỏi đời sống thực tế.
Nhưng Sartre cho rằng một số hình thức Marxism đương thời
đã làm ngược lại: chúng dùng những phạm trù quá rộng để giải thích con người và
từ đó làm mất đi cá nhân cụ thể. Một người có thể thuộc về một giai cấp, một
nhóm xã hội hay một vị trí kinh tế nhất định, nhưng một phạm trù như vậy chưa đủ
để giải thích tại sao người này, trong hoàn cảnh này, lại chọn hành động theo
cách này.
Vì vậy, Sartre muốn đưa sự phân tích của Marx trở lại với
con người cụ thể. Ông không phủ nhận rằng một công nhân bị đặt vào một quan hệ
kinh tế nhất định; ông hỏi thêm: người công nhân ấy sống quan hệ đó như thế
nào, hiểu nó ra sao, phản ứng thế nào và cùng những người khác có thể làm gì để
thay đổi nó?
Đây là lý do Sartre vẫn giữ một vị trí quan trọng cho tự
do. Điều kiện xã hội giải thích phạm vi và hình thức của những khả năng mà một
người có thể thực hiện, nhưng không tự nó giải thích hết hành động của người ấy.
Giữa điều kiện khách quan và hành động của cá nhân luôn có một quá trình mà
Sartre muốn phân tích.
Từ hoàn cảnh đến hành động
Ở đây, khái niệm praxis trở nên quan trọng. Praxis không
chỉ là “hành động” nói chung. Nó là hành động hướng đến một mục đích và nhằm biến
đổi một tình thế đã có.
Một công nhân không chọn việc mình sinh ra trong một xã hội
có quan hệ thuê mướn lao động. Nhưng người ấy có thể chấp nhận tình trạng hiện
tại, tìm cách thay đổi vị trí của mình, cùng những người khác tổ chức lại quan
hệ lao động, hoặc tham gia vào một phong trào chính trị. Những lựa chọn ấy
không xóa bỏ điều kiện kinh tế ban đầu, nhưng chúng làm cho con người trở thành
người hành động trong chính điều kiện ấy.
Do đó, Sartre không đặt “hoàn cảnh” và “tự do” thành hai
lực lượng đối nghịch, trong đó một bên phải tiêu diệt bên kia. Ông muốn hiểu mối
quan hệ qua lại giữa chúng: hoàn cảnh mở ra một số khả năng và đóng lại những
khả năng khác; con người lựa chọn trong phạm vi ấy; hành động của nhiều người
có thể làm thay đổi hoàn cảnh; và hoàn cảnh mới lại tạo ra những khả năng mới
cho những hành động tiếp theo.
Theo hướng này, lịch sử không phải một quá trình hoàn
toàn do cá nhân tạo ra, nhưng cũng không phải một quá trình diễn ra mà không cần
con người. Con người làm nên lịch sử trong những điều kiện mà lịch sử đã đặt ra
trước họ.
Đây là điểm Sartre muốn giữ khi ông đưa hiện sinh đến gần
Marx. Ông không muốn thay thế “tự do” bằng “kinh tế”, cũng không muốn thay thế
“lịch sử” bằng “cá nhân”. Ông muốn giải thích cá nhân trong lịch sử và lịch sử
qua hành động của những cá nhân cụ thể.
Lịch sử hóa thuyết hiện sinh
Về sau, Sartre không đơn giản “từ bỏ hiện sinh để trở
thành Marxist”. Chính xác hơn, ông đưa những vấn đề của hiện sinh vào một phạm
vi lịch sử – xã hội rộng hơn. “Lịch sử hóa” ở đây không có nghĩa thay thế tự do
bằng lịch sử, mà là đặt vấn đề tự do vào những điều kiện lịch sử cụ thể. Con
người không lựa chọn trong một khoảng không trừu tượng: họ có thân thể, có quá
khứ, phải lao động, có những nhu cầu vật chất, sống với người khác và bước vào
một lịch sử đã bắt đầu trước khi mình xuất hiện.
Trong L’Être et le Néant, câu hỏi trung tâm
là: con người có thể tự lựa chọn và làm nên chính mình như thế nào khi không có
một bản chất được định trước? Pour-soi không hoàn toàn đồng nhất
với cái nó đang là; nó luôn có khả năng vượt khỏi hiện tại để hướng tới những
khả năng khác. Sartre diễn đạt ý này khá cô đọng: « L’homme est
fondamentalement désir d’être » — “Con người về căn bản là khát vọng
được là.” Con người không phải một vật đã hoàn tất, có một bản chất cố định mà
chỉ cần biểu hiện ra; họ luôn phải tự định hình mình qua những lựa chọn và hành
động.
Nhưng khi chuyển sang Questions de méthode và Critique
de la raison dialectique, Sartre đặt câu hỏi ấy trong một hoàn cảnh rộng
hơn: con người có thể tự lựa chọn và biến đổi đời mình như thế nào khi chính những
khả năng lựa chọn của họ đã được hình thành trong một lịch sử mà họ không tự tạo
ra? Một người không lựa chọn thời đại mình sinh ra, gia đình mình, vị trí xã hội,
những điều kiện vật chất của đời sống hay những quan hệ xã hội đã có trước
mình. Những gì đã có sẵn trong hiện hữu ấy tạo nên tình thế cụ thể của họ và có
thể thu hẹp đáng kể những khả năng hành động.
Nhưng Sartre không vì thế xem con người như sản phẩm thụ
động của hoàn cảnh. Trong Questions de méthode, ông viết: «
L’homme se caractérise avant tout par le dépassement d’une situation, par ce
qu’il parvient à faire de ce qu’on a fait de lui » — “Con người trước
hết được đặc trưng bởi việc vượt qua một tình thế, bởi những gì họ làm được từ
những gì người khác đã làm nên họ.” Câu này diễn đạt rất rõ sự chuyển hướng
trong tư tưởng Sartre. Con người luôn bắt đầu từ một tình thế mà mình không tự
chọn, nhưng không bao giờ chỉ là tình thế ấy. Điều quan trọng không chỉ là người
khác và lịch sử đã làm gì với tôi, mà còn là tôi làm gì với những gì đã được
làm nên từ tôi.
Ở đây, tự do được đặt vào một quan hệ hai chiều. Một mặt,
con người bị đặt vào những gì mình không tạo ra: thân thể, quá khứ, hoàn cảnh
kinh tế – xã hội, những quan hệ với người khác và một lịch sử đã có trước mình.
Mặt khác, con người luôn phải đáp lại những gì đã có ấy bằng hành động. Vì vậy,
tự do không phải là khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn; tự do là khả năng vượt
qua một tình thế bằng những khả năng mà chính tình thế ấy đặt ra.
Điều này cũng làm thay đổi cách Sartre nhìn quan hệ giữa
con người và lịch sử. Con người được hình thành trong những hoàn cảnh lịch sử,
nhưng những hoàn cảnh ấy lại là kết quả của những hành động của con người trước
đó. Sartre viết: «
l’homme est toujours le produit de son produit » — “con người luôn là
sản phẩm của chính sản phẩm mình làm ra.” Những thiết chế, quan hệ xã hội và điều
kiện vật chất do con người tạo ra có thể trở thành những sức mạnh tác động ngược
trở lại những con người sống trong đó. Vì thế, con người vừa là sản phẩm của lịch
sử, vừa là người hành động trong lịch sử.
Đây là bước chuyển quan trọng trong tư tưởng Sartre. Con
người không còn được xem xét chủ yếu như một pour-soi đứng trước
những khả năng của riêng mình, mà như một con người có thân thể, lao động, nhu
cầu vật chất, sống cùng những người khác, thuộc về những nhóm xã hội và hành động
trong một lịch sử đã bắt đầu trước khi mình xuất hiện. Câu hỏi về tự do vì thế
không thể tách khỏi câu hỏi về lao động, nhu cầu, quan hệ xã hội, tập thể và những
điều kiện vật chất trong đó con người thực sự sống.
Tuy nhiên, Sartre vẫn giữ lại hạt nhân của lập trường hiện
sinh: con người không bao giờ chỉ là những gì hoàn cảnh đã làm nên mình. Hoàn cảnh
có thể giới hạn những gì một người có thể làm, nhưng nó không tự mình quyết định
người ấy sẽ đáp lại như thế nào. Con người phải làm gì đó với những gì đã được
đặt vào tay mình. Bởi vậy, “vượt qua một tình thế” không có nghĩa là phủ nhận
tình thế, mà là hành động từ trong tình thế và đối với tình thế.
Có thể thấy sự chuyển hướng của Sartre qua hai câu hỏi nối
tiếp nhau. Ở giai đoạn đầu: “Tôi có thể trở thành ai khi không có một bản chất
được định trước?” Về sau, câu hỏi trở thành: “Tôi có thể trở thành ai, và cùng
những người khác có thể làm gì, trong một lịch sử mà tôi không tạo ra nhưng
trong đó tôi vẫn phải hành động?”
Chính câu hỏi thứ hai đưa Sartre từ bản thể luận về tự do
đến triết học về hành động, xã hội và lịch sử. Nhưng đó không phải là sự từ bỏ
hiện sinh. Trái lại, đó là nỗ lực lịch sử hóa chính vấn đề tự do: giải thích
làm thế nào một con người có thể tự làm nên mình khi họ luôn đã ở trong một thế
giới vật chất, xã hội và lịch sử mà họ không tự lựa chọn nhưng vẫn có khả năng
tác động và biến đổi
Khan hiếm và thế giới vật chất
Trong Critique de la raison dialectique (Phê
phán lý tính biện chứng, 1960), Sartre mở rộng phân tích về tự do và facticité bằng
khái niệm rareté — khan hiếm. Khái niệm này không phải một luận
đề bản thể luận đứng ngang hàng với en-soi, pour-soi hay néant.
Giá trị của nó nằm ở chỗ nó cho thấy tự do của con người luôn phải được thực hiện
trong một thế giới vật chất có giới hạn.
Trong L’Être et le Néant, Sartre chủ yếu phân
tích con người trong quan hệ với thế giới và với những tự do khác. Nhưng khi
chuyển sang triết học xã hội và lịch sử, ông phải đặt câu hỏi cụ thể hơn: con
người thực sự sống trong thế giới nào? Họ cần những gì để sống? Những nhu cầu ấy
gặp những giới hạn nào? Và khi nhiều người cùng phụ thuộc vào những nguồn lực
có giới hạn, quan hệ giữa họ thay đổi ra sao?
Con người cần thức ăn, nước, chỗ ở, đất đai, nhiên liệu,
công cụ, việc làm và những phương tiện khác để duy trì đời sống. Những thứ ấy
không phải lúc nào cũng có đủ cho tất cả mọi người, cũng không phải ai cũng có
khả năng tiếp cận chúng như nhau. Vì thế, con người không sống trong một thế giới
trống rỗng để mỗi cá nhân tự do lựa chọn bất cứ khả năng nào mình muốn. Họ phải
lựa chọn và hành động trong một thế giới đã có những giới hạn vật chất trước
khi họ bắt đầu hành động.
Đó là ý nghĩa quan trọng của rareté. “Khan hiếm”
không đơn giản có nghĩa một vật nào đó có số lượng ít. Vấn đề xuất hiện khi nhu
cầu của con người gặp một nguồn lực không đủ để đáp ứng tất cả những người cùng
phụ thuộc vào nó. Khi ấy, sự hiện diện của người khác có thể trở thành một yếu
tố trực tiếp trong tình thế của tôi. Người khác không chỉ là người có một ý thức
khác với tôi; họ còn có thể là người cùng cần thứ mà tôi cần.
Chẳng hạn, nếu một cộng đồng chỉ có một lượng lương thực
đủ nuôi sống một phần dân số, thì vấn đề không còn chỉ là từng cá nhân có muốn
ăn hay không. Ngay lập tức xuất hiện những quan hệ xã hội: ai có quyền tiếp cận
lương thực, ai bị thiếu, ai quyết định cách phân phối, những người bị thiếu sẽ
phản ứng thế nào, và những người khác sẽ hợp tác hay chống lại họ. Một giới hạn
vật chất vì thế trở thành một yếu tố cấu thành quan hệ giữa người với người.
Đây là điểm làm cho rareté có ý nghĩa đối
với sự phát triển tư tưởng Sartre. Trong L’Être et le Néant, autrui trước
hết xuất hiện trong quan hệ giữa những tự do: tôi nhìn người khác, người khác
nhìn tôi; tôi muốn được nhìn nhận như một chủ thể tự do nhưng cũng có xu hướng
đối tượng hóa người khác. Đến Critique de la raison dialectique,
Sartre đặt thêm một câu hỏi mà phân tích trước đó chưa đặt ở vị trí trung tâm:
Những tự do ấy cùng sống trong một thế giới vật chất như thế nào?
Câu hỏi này làm thay đổi cách hiểu về autrui.
Tha nhân không chỉ là người đang nhìn tôi. Tha nhân còn là người cùng tôi lao động,
cùng cần một nguồn lực, cùng chịu thiếu thốn, cùng ở trong một quan hệ xã hội,
cùng chịu một hình thức áp bức, hoặc cùng những người khác tổ chức hành động để
thay đổi tình trạng đang có. Vì vậy, rareté đưa quan hệ giữa
những tự do từ bình diện chủ yếu của le regard sang đời sống vật
chất và lịch sử. Tôi không gặp người khác trong khoảng không. Tôi gặp họ trong
một thế giới mà cả hai chúng tôi đều phải sống, và thế giới ấy có những giới hạn
mà không một cá nhân nào có thể tùy ý xóa bỏ.
Điểm này cũng giúp làm rõ sự mở rộng của facticité.
Trong L’Être et le Néant, facticité chỉ những dữ
kiện mà một người không tự lựa chọn nhưng phải sống cùng: thân thể, quá khứ,
nơi sinh, thời đại, tình thế cụ thể. Ở Sartre về sau, những dữ kiện ấy được đặt
vào một mạng lưới rộng hơn: đời sống kinh tế, quan hệ xã hội, sự phân phối nguồn
lực, lao động và những điều kiện vật chất đã được hình thành trước khi cá nhân
xuất hiện.
Tuy nhiên, Sartre không biến những giới hạn vật chất ấy
thành một định mệnh quyết định sẵn hành động của con người. Một tình trạng khan
hiếm có thể tạo ra cạnh tranh, nhưng cũng có thể dẫn đến hợp tác; có thể duy
trì một quan hệ bất bình đẳng, nhưng cũng có thể thúc đẩy những người cùng chịu
tình trạng ấy liên kết và hành động để thay đổi nó. Thế giới vật chất đặt ra những
giới hạn và tạo ra những sức ép, nhưng con người vẫn phải quyết định mình sẽ
làm gì trong tình thế ấy.
Vì vậy, rareté giúp Sartre tránh cả hai
cách hiểu đơn giản. Một mặt, con người không phải những ý thức tự do đứng bên
ngoài thế giới rồi tự chọn mọi thứ theo ý mình. Mặt khác, những điều kiện vật
chất cũng không phải một cơ chế tự động quyết định trước con người sẽ hành động
ra sao. Con người hành động trong những điều kiện mà mình không tạo ra, nhưng
chính hành động của họ có thể làm thay đổi những điều kiện ấy.
Từ đây, rareté trở thành điểm nối giữa bản
thể luận về tự do và triết học xã hội-lịch sử của Sartre. Pour-soi vẫn
là một hữu thể có khả năng lựa chọn và vượt khỏi tình trạng hiện tại;
nhưng pour-soi ấy không còn được xét như một cá nhân trừu tượng.
Nó là một con người có thân thể, sống giữa những người khác, phụ thuộc vào những
điều kiện vật chất và hành động trong một lịch sử đã có trước.
Chính vì thế, rareté không thay thế những
khái niệm trung tâm của L’Être et le Néant. Nó cho thấy những khái
niệm ấy phải được đưa xuống mặt đất của đời sống thực tế. Tự do vẫn là tự do,
nhưng đó là tự do của những con người phải ăn, làm việc, sinh sống, hợp tác và
xung đột trong một thế giới có giới hạn. Tha nhân vẫn là một tự do khác, nhưng
người ấy đồng thời là người cùng tôi chia sẻ, tranh giành hoặc cùng biến đổi thế
giới vật chất.
Từ đây, câu hỏi của Sartre không còn chỉ là “một con người
tự lựa chọn mình như thế nào?”, mà tiến thêm một bước: “những con người có tự
do cùng hành động như thế nào trong một thế giới vật chất mà họ không tạo ra từ
đầu?” Chính câu hỏi này mở đường cho những phân tích tiếp theo về praxis, série, groupe và
lịch sử.
Praxis: tự do trở thành hành động
trong thế giới
Trong bối cảnh ấy, praxis trở thành khái
niệm trung tâm. Có thể hiểu đơn giản praxis là hành động có mục
đích nhằm biến đổi một tình thế đã có. Con người không chỉ nhận biết nghèo đói,
thất nghiệp hay áp bức. Họ có thể hành động để thay đổi những điều kiện ấy. Một
người có thể tìm việc, một nhóm công nhân có thể đình công, nhiều người có thể
tổ chức để yêu cầu thay đổi luật pháp. Trong những trường hợp ấy, con người
không chỉ phản ứng trong ý thức; họ tác động lên thế giới vật chất và những
quan hệ xã hội đang tồn tại.
Nhưng praxis không giống việc thực hiện
một bản thiết kế đã được bảo đảm từ trước. Khi bắt đầu hành động, con người có
một mục đích; nhưng họ không thể kiểm soát tất cả những gì xảy ra sau đó. Một
người hành động cùng những người khác. Người khác có mục đích riêng. Những điều
kiện vật chất thay đổi. Những hành động khác can thiệp vào hành động ban đầu. Một
kết quả mới xuất hiện từ sự đan xen của nhiều hành động mà không ai hoàn toàn
làm chủ được. Đây là một điểm rất quan trọng trong cách Sartre hiểu lịch sử:
con người làm ra lịch sử, nhưng không ai có thể hoàn toàn làm ra lịch sử theo
đúng ý mình.
Từ đây xuất hiện khái niệm contre-finalité.
Có thể dịch là “kết quả ngược với mục đích” hoặc, nếu muốn giữ thuật ngữ, “phản-cứu
cánh”. Ý Sartre là: một chuỗi hành động có mục đích của con người có thể, qua sự
tác động lẫn nhau và qua những điều kiện khách quan, tạo ra một kết quả mà
không ai trong những người hành động ban đầu chủ định.
Ví dụ đơn giản: mỗi người trong một thành phố đều tìm
cách đi nhanh hơn bằng cách sử dụng xe riêng. Mỗi người có một mục đích hoàn
toàn dễ hiểu: đến nơi nhanh hơn. Nhưng khi quá nhiều người cùng làm như vậy, đường
phố có thể trở nên ùn tắc; chính phương tiện được lựa chọn để tiết kiệm thời
gian lại góp phần tạo ra tình trạng khiến tất cả mất nhiều thời gian hơn.
Không cần xem ví dụ này như một minh họa đầy đủ cho toàn
bộ contre-finalité của Sartre; nó chỉ giúp thấy cấu trúc của vấn
đề: mỗi hành động riêng lẻ có mục đích, nhưng kết quả chung của nhiều hành động
không nhất thiết trùng với mục đích của bất kỳ cá nhân nào.
Do đó, lịch sử không phải là một kế hoạch do một chủ thể
duy nhất viết ra rồi những người khác chỉ việc thực hiện. Nhưng nó cũng không
phải một quá trình hoàn toàn mù quáng, trong đó hành động của con người không
có ý nghĩa. Lịch sử được tạo nên từ vô số hành động có mục đích, trong những điều
kiện mà không cá nhân nào kiểm soát toàn bộ.
Từ cá nhân đến nhóm
Nếu con người cùng sống trong một thế giới vật chất và
cùng gặp những vấn đề do rareté — sự khan hiếm — đặt ra,
Sartre phải trả lời thêm một câu hỏi: làm thế nào những cá nhân riêng lẻ có thể
chuyển từ việc cùng tồn tại sang cùng hành động? Nói cách khác, điều gì khiến một
tập hợp những người đang ở trong cùng một hoàn cảnh trở thành một “chúng ta” có
khả năng hành động?
Để trả lời câu hỏi ấy, trong Critique de la
raison dialectique, Sartre phân biệt giữa série và groupe
en fusion. Đây là một bước quan trọng trong nỗ lực của ông nhằm giải thích
đời sống tập thể mà không rơi vào hai cực đoan: xem xã hội chỉ là tổng số những
cá nhân riêng lẻ, hoặc xem tập thể như một thực thể tồn tại độc lập bên trên những
cá nhân.
Série có thể hiểu là một tập hợp những người cùng ở trong
một tình thế nhưng chưa cùng nhau hành động. Ví dụ nổi tiếng của Sartre là những
người đứng chờ xe buýt. Họ cùng ở một nơi, cùng chờ một chuyến xe và cùng có một
mục đích tương tự. Tuy nhiên, mỗi người vẫn chủ yếu đứng trong quan hệ riêng của
mình với tình thế ấy. Họ không cùng bàn bạc, không cùng quyết định và cũng
không cùng thực hiện một hành động chung. Sartre gọi đây là một “đa số những
người cô lập” (une pluralité de solitudes): nhiều người hiện diện cạnh
nhau nhưng chưa thực sự tạo thành một chủ thể tập thể.
Điều đáng chú ý là những người trong série không
hoàn toàn tách biệt với nhau. Họ bị ràng buộc bởi cùng một hoàn cảnh và cùng một
trật tự mà không ai trong số họ tự mình tạo ra. Chỗ đứng trong hàng, thời gian
chờ đợi, số ghế trên xe hay hành động của những người khác đều ảnh hưởng đến mỗi
cá nhân. Nhưng những ảnh hưởng ấy vẫn chưa tạo thành một hành động chung. Mỗi
người vẫn chủ yếu là một người chờ xe bên cạnh những người khác, chứ chưa phải
một người hành động cùng những người khác.
Vì vậy, điểm quan trọng không phải là cùng hiện diện, mà
là cùng hành động. Một đám đông chưa chắc đã là một nhóm. Một hàng người xếp
hàng trước cửa hàng, một đoàn hành khách ở sân bay hay những người ngồi trong
cùng một toa tàu có thể cùng chia sẻ một hoàn cảnh, nhưng họ vẫn chỉ là một série chừng
nào mỗi người còn hành động chủ yếu như một cá nhân riêng lẻ.
Tình trạng ấy có thể thay đổi khi xuất hiện một biến cố
khiến những người vốn phân tán nhận ra rằng họ chỉ có thể giải quyết vấn đề bằng
hành động chung. Chẳng hạn, nếu chuyến xe không đến, nếu một quyết định mới gây
thiệt hại cho tất cả, hoặc nếu một mối đe dọa chung xuất hiện, những người vốn
chỉ đứng cạnh nhau có thể bắt đầu trao đổi, bàn bạc và phối hợp hành động. Từ
đây xuất hiện điều Sartre gọi là groupe en fusion.
Thay vì dịch sát là “nhóm hợp nhất” hay “nhóm đang hợp lại”,
có thể hiểu groupe en fusion là “nhóm hình thành trong hành động
chung”. Cách diễn đạt này gần với điều Sartre muốn nhấn mạnh hơn cả. Đây không
phải là một nhóm đã có sẵn cơ cấu, nội quy hay tổ chức ổn định. Trái lại, nhóm
được tạo ra ngay trong quá trình những cá nhân vốn tách biệt bắt đầu hành động
cùng nhau vì một mục tiêu chung. Chính hành động chung tạo nên nhóm.
Một ví dụ dễ hình dung là một nhóm công nhân trong cùng một
nhà máy. Trong điều kiện bình thường, họ có thể chỉ cùng chia sẻ một nơi làm việc
và những điều kiện lao động tương tự. Nhưng khi xuất hiện một quyết định cắt
lương hoặc sa thải hàng loạt, họ có thể bắt đầu gặp gỡ, trao đổi, thống nhất
yêu cầu và cùng đình công. Lúc ấy, họ không còn đơn thuần là những cá nhân đứng
cạnh nhau trong cùng một hoàn cảnh. Họ đã trở thành một tập thể đang hành động
vì một mục tiêu chung.
Điều quan trọng là Sartre không xem nhóm như một thực thể
bí ẩn tồn tại bên trên những cá nhân. Nhóm không có trước những người tạo nên
nó. Nó được hình thành bởi chính những con người đang cùng hành động. Tuy
nhiên, một khi đã hình thành, nhóm lại tạo ra những quan hệ, vai trò và khả
năng mới mà trước đó không cá nhân nào có được.
Chẳng hạn, một cuộc đình công có thể bắt đầu từ những phản
ứng riêng lẻ. Nhưng để tiếp tục tồn tại, những người tham gia phải bàn bạc,
phân công công việc, lựa chọn người đại diện, thống nhất yêu sách và quyết định
chiến lược hành động. Những quan hệ mới ấy tác động trở lại từng thành viên. Một
người trở thành người phát ngôn, người khác phụ trách liên lạc, người khác tổ
chức hậu cần. Nhóm vì thế không chỉ là kết quả của hành động cá nhân; nó còn mở
ra những khả năng hành động mới cho từng cá nhân.
Ở đây xuất hiện một quan hệ hai chiều mà Sartre đặc biệt
quan tâm. Một mặt, con người tạo nên nhóm thông qua hành động chung. Mặt khác,
nhóm đã hình thành lại làm thay đổi những gì con người có thể làm. Nếu chỉ nói
cá nhân tạo ra nhóm, chúng ta khó giải thích được sức mạnh của hành động tập thể.
Nhưng nếu chỉ nói nhóm quyết định cá nhân, chúng ta lại biến những người tạo
nên nhóm thành những phần tử thụ động của một sức mạnh vô danh.
Sartre muốn giữ cả hai phía cùng lúc. Tập thể không phải
một thực thể siêu hình đứng bên trên con người; nhưng nó cũng không chỉ là tổng
số cơ học của những cá nhân riêng lẻ. Nó là một thực tại xã hội được tạo ra
trong hành động và sau đó có khả năng tác động trở lại những người đã tạo ra
nó.
Qua phân tích série và groupe en
fusion, Sartre mở rộng câu hỏi hiện sinh từ phạm vi cá nhân sang phạm vi tập
thể. Vấn đề không còn chỉ là một người tự do có thể làm gì trong hoàn cảnh của
mình, mà còn là nhiều người tự do có thể cùng nhau hành động như thế nào trong
một hoàn cảnh mà không ai trong số họ hoàn toàn kiểm soát. Chính từ đây, triết
học Sartre chuyển dần sang những vấn đề về tổ chức, quyền lực, hành động tập thể
và lịch sử.
Con người làm nên lịch sử trong
những điều kiện không do mình chọn
Đến đây, phạm vi của vấn đề tự do đã mở rộng rõ rệt.
Trong L’Être et le Néant, Sartre chủ yếu hỏi: điều gì trong cách hiện
hữu của pour-soi khiến con người không bao giờ hoàn toàn đồng
nhất với những gì mình đang là và vì thế luôn phải lựa chọn? Trong Critique
de la raison dialectique, câu hỏi được đặt vào một hoàn cảnh rộng hơn: những
con người có khả năng lựa chọn ấy cùng nhau hành động như thế nào trong một thế
giới vật chất và một lịch sử đã có trước họ?
Không ai bắt đầu cuộc đời từ con số không. Con người sinh
ra trong một gia đình mà mình không lựa chọn, trong một thời đại đã có sẵn,
trong một xã hội với những quan hệ kinh tế và quyền lực được hình thành từ trước.
Họ học một ngôn ngữ mà mình không tạo ra, sử dụng những thiết chế mà mình không
xây dựng và bước vào những xung đột xã hội có nguồn gốc từ trước khi mình xuất
hiện. Một người có thể sinh ra trong nghèo đói hoặc giàu có, thuộc về một tầng
lớp xã hội này hay khác, lớn lên trong một xã hội đang chiến tranh hay hòa
bình. Những điều ấy trở thành những gì đã có sẵn trong hiện hữu của người đó.
Nhưng con người không chỉ đứng bên ngoài lịch sử để chịu
tác động của nó. Họ sống trong lịch sử và hành động trong lịch sử. Họ làm việc,
lựa chọn, hợp tác, phản đối, thích nghi, tổ chức và liên kết với những người
khác. Qua những hành động ấy, họ có thể duy trì những quan hệ đang tồn tại,
nhưng cũng có thể làm chúng thay đổi. Một người công nhân không lựa chọn hệ thống
sản xuất mà mình sinh ra trong đó, nhưng việc họ tham gia đình công, tổ chức
công đoàn hay chấp nhận những điều kiện lao động hiện có đều là những cách khác
nhau để hành động trong chính hệ thống ấy.
Đây là điểm Sartre muốn giữ lại khi đưa hiện sinh vào
phân tích lịch sử. Hoàn cảnh không quyết định hoàn toàn con người, nhưng con
người cũng không hành động bên ngoài hoàn cảnh. Con người luôn phải bắt đầu từ
những gì đã có, nhưng chính cách họ đáp lại những gì đã có lại góp phần làm
thay đổi hoàn cảnh.
Vì vậy, con người vừa được lịch sử hình thành, vừa góp phần
làm nên lịch sử. Hai chiều này không thể tách rời. Nếu chỉ nhấn mạnh chiều thứ
nhất, con người dễ bị biến thành sản phẩm thụ động của hoàn cảnh: họ chỉ là những
gì xã hội và lịch sử làm nên. Nhưng nếu chỉ nhấn mạnh chiều thứ hai, chúng ta lại
dễ tưởng rằng lịch sử chỉ là tổng số những lựa chọn riêng lẻ của những cá nhân.
Sartre muốn giữ mối quan hệ qua lại giữa hai phía: con người hành động trong những
điều kiện mình không tạo ra, nhưng chính hành động của họ lại góp phần tạo nên
những điều kiện mà những người khác sẽ sống trong đó.
Điều này có thể nối trực tiếp với cách Sartre hiểu facticité. Facticité không
chỉ nhắc chúng ta rằng mỗi người có một thân thể, một quá khứ và một tình thế
riêng. Khi đặt trong phân tích lịch sử – xã hội, những gì đã có sẵn trong hiện
hữu của một người còn bao gồm một thế giới vật chất và xã hội đã được hình
thành từ trước: cách tổ chức lao động, quan hệ kinh tế, thiết chế chính trị,
ngôn ngữ, tập quán và những quan hệ giữa những nhóm người. Cá nhân không tạo ra
tất cả những thứ ấy, nhưng họ luôn phải sống và hành động trong một thế giới đã
có hình dạng như vậy.
Do đó, tự do không còn được hiểu như khả năng của một cá
nhân đứng trước một danh sách những lựa chọn trừu tượng. Tự do là khả năng hành
động trong một thế giới đã có hình dạng, có giới hạn, có những người khác và có
một lịch sử. Một người không thể tùy ý lựa chọn hoàn cảnh xuất phát của mình,
nhưng vẫn có thể lựa chọn cách đáp lại hoàn cảnh ấy và cùng những người khác
tác động vào nó.
Đây là điểm nối quan trọng giữa hai giai đoạn trong tư tưởng
Sartre. Ở L’Être et le Néant, câu hỏi chủ yếu là: “Một con người tự
lựa chọn mình như thế nào?” Về sau, câu hỏi trở thành: “Những con người cùng
hành động như thế nào trong một thế giới mà họ không tạo ra từ đầu nhưng có thể
biến đổi bằng chính hành động của mình?”
Từ đây, tự do cá nhân không biến mất; nó được đặt vào
trong quan hệ với những người khác, với đời sống vật chất và với lịch sử. Đó
chính là ý nghĩa quan trọng của bước chuyển từ L’Être et le Néant sang Critique
de la raison dialectique: Sartre không từ bỏ câu hỏi về tự do, mà tìm cách
giải thích làm thế nào tự do có thể tồn tại và phát huy tác dụng trong một thế
giới lịch sử mà con người luôn đã ở trong đó.
Từ bản thể luận về tự do đến tự
do trong lịch sử
Nhìn lại toàn bộ đường đi của Sartre, có thể thấy ông
không phủ bỏ những luận điểm ban đầu để thay bằng một học thuyết khác. Vấn đề tự
do vẫn ở trung tâm, nhưng câu hỏi về tự do ngày càng được đặt trong một phạm vi
rộng hơn. Trong L’Être et le Néant, Sartre muốn giải thích vì sao
con người không thể bị xem như một vật đã hoàn tất. Pour-soi không
giống en-soi: con người luôn có khả năng vượt khỏi cái mình đang
là, hướng tới một khả năng khác và dự phóng mình vào tương lai. Nhưng tự do ấy
không diễn ra ngoài thế giới. Con người luôn đã ở trong một tình thế cụ thể, có
thân thể, quá khứ, những gì đã có sẵn trong hiện hữu và những người khác.
Về sau, Sartre đưa câu hỏi ấy vào một thế giới rộng hơn:
một con người tự do hành động như thế nào khi chính tình thế của mình đã được
hình thành bởi xã hội và lịch sử? Con người sinh ra trong một gia đình, một
ngôn ngữ, một nền kinh tế, một vị trí xã hội và một thời đại mà mình không lựa
chọn. Rareté cho thấy những giới hạn vật chất có thể khiến con
người cạnh tranh và xung đột; praxis cho thấy họ không chỉ chịu
những giới hạn ấy mà còn có thể hành động để thay đổi chúng; còn série và groupe
en fusion cho thấy những cá nhân riêng lẻ có thể chuyển thành những
người cùng hành động.
Một ví dụ đơn giản là đình công. Một công nhân không lựa
chọn hệ thống sản xuất, mức lương hay những điều kiện lao động mà mình bước
vào. Nhưng khi nhiều công nhân cùng nhận ra rằng họ đang đối diện với một vấn đề
chung, họ có thể cùng bàn bạc, ngừng làm việc và đưa ra yêu cầu. Hoàn cảnh đã
có trước họ, nhưng cách họ cùng hành động lại có thể làm thay đổi hoàn cảnh ấy.
Đây chính là điểm Sartre muốn nắm bắt bằng praxis.
Trong sự chuyển hướng này, quan niệm về autrui —
tha nhân — cũng được mở rộng. Trong L’Être et le Néant, tha nhân
trước hết xuất hiện qua le regard: cái nhìn của người khác khiến
tôi nhận ra mình đang đứng trước một tự do khác, một người có thể nhìn và đánh
giá tôi. Về sau, trong Critique de la raison dialectique, tha nhân
còn là người cùng tôi sống trong một thế giới vật chất: cùng lao động, cùng cần
những nguồn lực, cùng chịu những giới hạn, có thể cạnh tranh với nhau nhưng
cũng có thể liên kết để hành động. Quan hệ giữa những tự do vì thế không chỉ là
quan hệ giữa “tôi” và “người nhìn tôi”, mà còn là quan hệ giữa những người cùng
làm nên đời sống xã hội và lịch sử.
Điểm quan trọng nhất là Sartre không thay thế “tự do” bằng
“hoàn cảnh”. Ông cũng không cho rằng lịch sử chỉ là tổng số những lựa chọn
riêng lẻ. Praxis nằm giữa hai phía ấy: con người hành động
trong những điều kiện mình không tự tạo ra, nhưng hành động của họ lại có thể
làm thay đổi những điều kiện ấy. Hơn nữa, kết quả của hành động không bao giờ
hoàn toàn nằm trong tay người hành động. Nhiều hành động đan xen, tác động lẫn
nhau và gặp những giới hạn vật chất, nên lịch sử thường tạo ra những kết quả vượt
khỏi dự tính của từng cá nhân.
Điểm này có thể thấy rất rõ trong một cuộc đình công. Những
người công nhân có thể cùng quyết định đình công để đạt một yêu cầu cụ thể.
Nhưng kết quả cuối cùng có thể phụ thuộc vào phản ứng của chủ doanh nghiệp, nhà
nước, những nhóm khác, tình hình kinh tế và vô số yếu tố mà không người nào kiểm
soát được toàn bộ. Con người làm nên lịch sử, nhưng không bao giờ làm nên lịch
sử trong những điều kiện do chính mình tạo ra hoàn toàn, cũng không thể kiểm
soát hoàn toàn kết quả của hành động.
Đây cũng là ý nghĩa của câu Sartre viết trong Questions
de méthode: « L’homme se caractérise avant tout par le dépassement
d’une situation, par ce qu’il parvient à faire de ce qu’on a fait de lui » —
“Con người trước hết được đặc trưng bởi việc vượt qua một tình thế, bởi những
gì họ làm được từ những gì người khác đã làm nên họ.” Câu này nối rất rõ Sartre của L’Être et le Néant với
Sartre về sau. Con người không phủ nhận những gì đã làm nên mình; họ làm một điều
gì đó với những gì đã được làm nên từ mình.
Vì vậy, có thể hiểu sự chuyển hướng của Sartre qua hai
câu hỏi. Ban đầu: “Một con người tự lựa chọn mình như thế nào khi không có một
bản chất được định trước?” Về sau: “Những con người ấy cùng hành động như thế
nào trong một lịch sử mà họ không tạo ra từ đầu nhưng có thể biến đổi bằng
chính hành động của mình?”
Hai câu hỏi này không loại trừ nhau. Câu hỏi thứ hai làm
cho câu hỏi thứ nhất trở nên cụ thể hơn. Con người không tự tạo mình từ hư vô.
Họ bắt đầu từ một thân thể, một quá khứ, một gia đình, một ngôn ngữ, một thời đại,
một vị trí xã hội và những điều kiện vật chất mà họ không lựa chọn. Nhưng những
điều kiện ấy cũng không tự mình quyết định họ sẽ làm gì. Con người phải làm gì
đó với những gì lịch sử đã làm nên mình.
Theo nghĩa đó, từ pour-soi đến praxis,
từ facticité đến lịch sử, vấn đề căn bản vẫn là quan hệ giữa
những gì đã có và khả năng vượt khỏi những gì đã có. Chỉ có điều ở Sartre về
sau, “những gì đã có” không còn được xét chủ yếu ở cấp độ cá nhân. Nó bao gồm cả
thế giới vật chất, xã hội và lịch sử mà cá nhân được sinh ra trong đó. Và “vượt
khỏi” cũng không còn chỉ là một khả năng của ý thức; nó trở thành hành động
cùng những người khác để biến đổi một tình thế thực tế.
Vì thế, có thể xem triết học Sartre như một quá trình mở
rộng cùng một vấn đề. L’Être et le Néant cho thấy con người
không phải một vật đã hoàn tất: pour-soi luôn có một khoảng
cách với những gì mình đang là. Critique de la raison dialectique đặt
cấu trúc ấy vào lịch sử: những con người không hoàn tất ấy cùng sống trong một
thế giới mà họ không tạo ra từ đầu, nhưng qua hành động của mình lại góp phần tạo
nên thế giới tiếp theo.
Theo nghĩa này, Sartre về sau không phủ định Sartre của L’Être
et le Néant. Ông đưa cấu trúc của tự do từ bình diện bản thể luận vào đời sống
vật chất, quan hệ xã hội và lịch sử. Tự do không còn được hình dung như khả
năng của một cá nhân đứng riêng trước những lựa chọn của mình, mà như khả năng
hành động trong một tình thế có thật, cùng với những người khác, dưới những giới
hạn mà không ai tự chọn và với những kết quả mà không ai có thể kiểm soát hoàn
toàn.
Và chính ở đây, luận đề “hiện hữu có trước bản chất” đạt
đến một ý nghĩa rộng hơn. Con người không có một bản chất cố định quyết định
trước họ sẽ trở thành ai; nhưng họ cũng không tự viết nên mình trên một trang
giấy trắng. Họ trở thành mình bằng cách hành động trong những gì đã có sẵn — và
qua những hành động ấy, góp phần tạo ra những gì sẽ trở thành thế giới của những
người đến sau.
PHỤ ĐÍNH [7]
[Những Người “Học Trò” Xa Gần Của
Sartre Ở Miền Nam Viẹt Nam (1950’s-1960’s)]
Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ hai
(Aug/2026)
http://chuyendaudau. blogspot.
com/
http://chuyendaudau. wordpress.
com
[1]
Jean-Paul Sartre (1905–1980) là triết gia, nhà văn, nhà viết kịch và
trí thức công chúng Pháp, một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của triết học
hiện sinh thế kỷ XX. Ảnh hưởng của ông vượt xa phạm vi triết học hàn lâm, lan
sang văn chương, lý luận văn học, đạo đức, chính trị và đời sống trí thức hậu
chiến. Tuy nhiên, gọi Sartre đơn giản là “triết gia của tự do” vẫn chưa đủ. Từ
những công trình đầu tiên đến những tác phẩm chính trị về sau, ông liên tục
xoay quanh một vấn đề rộng hơn: con người có thể tự do và chịu trách
nhiệm như thế nào khi mình luôn đã ở trong một thế giới có trước mình, giữa những
người khác cũng tự do và trong những hoàn cảnh lịch sử mà mình không tự tạo ra?
Trong hành trình tư tưởng ấy, những vấn đề ý thức,
hư vô, tự do, dự phóng, tình thế, tính đã-được-cho, tự dối mình, tha nhân và
trách nhiệm không đứng riêng lẻ mà liên kết thành một cấu trúc triết học.
Về sau, cấu trúc ấy được mở rộng sang lịch sử, xã hội, áp bức và hành động tập
thể.
1. Tuổi trẻ và con đường đến triết
học
Sartre sinh ngày 21 tháng 6 năm 1905 tại Paris. Cha ông, Jean-Baptiste Sartre, qua đời khi Sartre còn nhỏ.
Ông lớn lên chủ yếu dưới sự chăm sóc của mẹ và ông ngoại Charles Schweitzer, một
người có học vấn và đặc biệt coi trọng sách vở, ngôn ngữ và văn chương. Môi trường
ấy góp phần hình thành ở Sartre rất sớm ý thức về văn chương và đời sống trí thức.
Năm 1924, Sartre vào École normale
supérieure (Trường Cao Đẳng
Sư Phạm) , một trong những
trung tâm đào tạo tinh hoa của học thuật Pháp. Năm 1929, ông đỗ thủ khoa kỳ
thi thạc sĩ (agrégation) ban triết học. Cũng trong thời gian chuẩn bị kỳ thi này, ông
gặp Simone de Beauvoir, người đứng thứ hai trong kỳ thi cùng năm.
Hai người trở thành những người yêu, bạn đồng hành và đối thoại trí tuệ quan trọng
nhất trong đời nhau.
Trong quá trình học tập, Sartre nghiên cứu Kant, Hegel,
Kierkegaard, Nietzsche và đặc biệt là Edmund Husserl và Martin
Heidegger. Năm 1933–1934, ông sang Đức và nghiên cứu hiện tượng học, nhất
là Husserl. Tuy nhiên, Sartre không đơn thuần tiếp nhận hiện tượng học như một
học thuyết có sẵn. Ông biến nó thành điểm xuất phát cho một hướng suy tư riêng
về ý thức, hư vô và tự do.
Đây là bước chuyển quan trọng. Nếu Husserl đặt trọng tâm
vào cấu trúc của ý thức và tính hướng đích của ý thức, thì Sartre ngày càng
quan tâm đến một câu hỏi khác: ý thức hiện hữu theo phương thức nào để
nó có thể không đồng nhất với những gì đang là, phủ định cái đang có và hướng tới
một khả năng chưa có?
Từ câu hỏi này, Sartre đi tới bản thể luận hiện sinh của
ông.
2. L’Être et le Néant: bản thể luận
về ý thức, hư vô và tự do
L’Être et le Néant (Hữu thể và Hư vô), xuất bản năm 1943,
là tác phẩm triết học trung tâm của Sartre và là công trình
trình bày đầy đủ nhất bản thể luận của ông trong giai đoạn đầu. Nếu L’Existentialisme
est un humanisme về sau trình bày chủ nghĩa hiện sinh bằng một ngôn ngữ
dễ tiếp cận hơn, thì L’Être et le Néant mới là nơi Sartre xây
dựng nền tảng triết học cho những luận đề về tự do, lựa chọn và trách
nhiệm.
Sartre xuất phát từ một câu hỏi rất căn bản: ý thức
hiện hữu theo phương thức nào, và từ phương thức hiện hữu ấy, tự do của con người
có thể được hiểu ra sao? Ông không bắt đầu bằng một định nghĩa về “bản
chất con người”, mà phân tích hai phương thức hiện hữu khác nhau: être-en-soi và être-pour-soi.
Hữu thể-tự thân và hữu thể-cho-mình
Être-en-soi — hữu thể-tự thân (in-itself)
— là phương thức hiện hữu của sự vật. Một hòn đá, một cái bàn hay một vật thể
đơn giản là nó. Nó không có khoảng cách với chính mình, không đặt vấn
đề về việc nó đang là gì và không tự vượt khỏi trạng thái hiện tại để hướng tới
một khả năng khác.
Être-pour-soi — hữu thể-cho-mình (for-itself)
— lại có một phương thức hiện hữu khác. Đây là phương thức hiện hữu của ý thức.
Ý thức không phải một vật thể nằm bên trong con người, cũng không phải một “thực
thể tinh thần” có thể được quan sát như một đồ vật. Ý thức luôn là ý thức
về một cái gì đó và vì thế luôn hướng ra ngoài chính mình.
Ở đây Sartre tiếp nhận một luận điểm căn bản của hiện tượng
học: ý thức có tính hướng đích (intentionalité). Nhưng
ông đẩy luận điểm này theo một hướng bản thể luận riêng. Ý thức không chỉ hướng
tới đối tượng; trong quan hệ với chính mình, nó cũng không bao giờ hoàn
toàn đồng nhất với trạng thái hiện tại của nó.
Chẳng hạn, một người có thể nói: “Tôi là người nhút
nhát.” Nhưng sự nhút nhát không bao giờ bao phủ hoàn toàn người ấy. Người ấy có
thể nhận ra mình nhút nhát, chống lại nó, chấp nhận nó, tìm cách thay đổi nó hoặc
biến nó thành một phần của một dự phóng khác. Chính khả năng tạo ra một
khoảng cách giữa mình và điều mình đang là cho thấy ý thức không hiện
hữu giống như một vật.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất trong bản thể
luận của Sartre: ý thức không phải là một hữu thể đầy đặn, khép kín và
hoàn toàn đồng nhất với chính mình. Nó luôn có một khoảng cách với cái đang
là. Sartre diễn tả khoảng cách ấy bằng khái niệm hư vô (néant).
Hư vô không phải là một “vật” hay
một thực thể
Đây là điểm dễ gây hiểu nhầm. Khi Sartre nói về néant,
ông không cho rằng “hư vô” là một thực thể tồn tại bên cạnh những sự vật. Hư
vô hóa (néantisation) chỉ một khả năng của ý thức: tạo ra khoảng
cách, phủ định và không đồng nhất mình hoàn toàn với cái đang có.
Một ví dụ nổi tiếng của Sartre là trường hợp Pierre
không có mặt tại quán cà phê. Khi tôi bước vào quán và chờ Pierre, toàn bộ
trường tri giác của tôi được tổ chức quanh sự vắng mặt của ông. “Pierre không
có ở đây” không phải là một vật thể mà tôi nhìn thấy. Sự vắng mặt được nhận ra
trong chính cách ý thức tổ chức tình huống.
Từ những phân tích như vậy, Sartre muốn cho thấy rằng hư
vô xuất hiện trong thế giới thông qua hoạt động của ý thức. Ý thức có khả
năng nói “không”, nhận ra rằng một sự việc không phải như nó đang được giả định,
nhìn thấy một khả năng khác với trạng thái hiện tại. Chính khả năng phủ định và
tạo khoảng cách này mở đường cho tự do.
Từ hư vô đến tự do
Từ đây Sartre đi đến một luận đề mạnh hơn: tự do
không phải một phẩm chất được thêm vào cho con người sau khi con người đã hiện
hữu; tự do thuộc về chính phương thức hiện hữu của pour-soi.
Nếu một sự vật hoàn toàn đồng nhất với nó, nó không thể tự
đặt vấn đề về chính nó. Nhưng ý thức luôn có khả năng tạo khoảng cách với cái
đang là. Vì thế, con người không hoàn toàn bị khóa kín trong quá khứ, trong một
đặc điểm tâm lý hay trong một vai trò xã hội đã có sẵn.
Điều này không có nghĩa con người có thể trở thành bất cứ
thứ gì mình muốn. Sartre luôn đặt tự do trong quan hệ với tình thế (situation)
và tính đã-được-cho (facticité).
Một người không lựa chọn được mình sinh ra ở đâu, trong
thời đại nào, với thân thể nào, trong gia đình nào, với quá khứ nào. Những dữ
kiện ấy là phần đã-được-cho của đời sống. Nhưng chúng không tự
quyết định ý nghĩa mà người ấy sẽ trao cho đời mình. Cùng một hoàn cảnh có thể
được đảm nhận theo những cách khác nhau.
Do đó, Sartre không đặt tự do đối lập với hoàn
cảnh. Tự do chỉ xuất hiện trong một hoàn cảnh cụ thể. Không có tình thế thì
cũng không có gì để lựa chọn. Chính sự căng thẳng giữa facticité và
khả năng vượt khỏi cái đã có — điều Sartre thường gọi là transcendance —
tạo nên cấu trúc của tự do hiện sinh.
Dự phóng: con người hướng tới những
khả năng
Từ đây xuất hiện khái niệm dự phóng (projet).
Con người không chỉ là những gì mình đã trở thành; con người còn là những khả
năng mà mình đang hướng tới.
Một sinh viên đang học luật chẳng hạn không chỉ “là” sinh
viên theo nghĩa một thuộc tính cố định. Người ấy có thể đang hướng tới việc trở
thành luật sư, nhà nghiên cứu, thẩm phán hoặc một nghề nghiệp hoàn toàn khác.
Những khả năng tương lai ấy góp phần tổ chức cách người ấy sống hiện tại.
Vì thế, trong Sartre, con người không trước hết
là một bản chất rồi sau đó mới lựa chọn; con người tự hình thành qua những lựa
chọn và dự phóng của mình. Đây là cơ sở bản thể luận của luận đề mà Sartre
về sau diễn đạt cô đọng thành “hiện hữu có trước bản chất”.
Nhưng dự phóng không phải một kế hoạch hoàn toàn tùy ý.
Nó luôn được thực hiện từ một tình thế đã có trước. Con người vừa là những
gì mình đã được đặt vào, vừa vượt khỏi những gì đã được đặt vào ấy
bằng cách hướng tới những khả năng. Đây là lý do Sartre không thể được đọc
đơn giản như một triết gia của “ý chí muốn gì cũng được”.
Tự dối mình và vấn đề trách nhiệm
Một hệ quả quan trọng của tự do là con người thường tìm
cách trốn tránh chính tự do của mình. Sartre gọi đó là tự dối
mình (mauvaise foi).
Một người có thể tự thuyết phục rằng mình “chỉ là” một chức
danh, một tính cách, một vai trò xã hội hoặc một quá khứ nào đó, như thể những
dữ kiện ấy quyết định hoàn toàn mình phải sống thế nào. Ngược lại, người ấy
cũng có thể tưởng tượng mình hoàn toàn tự do, không bị ràng buộc bởi bất kỳ
hoàn cảnh nào.
Cả hai cách đều bỏ qua cấu trúc kép của hiện hữu: con người
vừa có tính đã-được-cho, vừa có khả năng vượt khỏi nó. Mauvaise
foi vì thế không đơn giản là nói dối người khác; đó là một
cách né tránh sự thật rằng chính mình phải lựa chọn cách đảm nhận hoàn cảnh của
mình.
Tha nhân và cái nhìn
Sartre không dừng lại ở quan hệ giữa ý thức và chính nó.
Một phần lớn của L’Être et le Néant dành cho vấn đề tha
nhân (autrui).
Khi người khác nhìn tôi, tôi không còn chỉ kinh nghiệm
mình như chủ thể đang tự do lựa chọn. Tôi đồng thời có thể trở thành một
đối tượng trong thế giới của người khác. Ví dụ nổi tiếng của Sartre là cảm
giác xấu hổ khi nhận ra mình đang bị người khác nhìn. Tôi không chỉ
biết mình đang làm một việc; tôi nhận ra mình đang xuất hiện trước một ý thức
khác và có thể bị người ấy đánh giá.
Từ đây Sartre phát triển khái niệm cái nhìn (le
regard) và hữu thể-cho-tha nhân (être-pour-autrui).
Tha nhân vừa là một người tự do giống tôi, vừa có khả năng xác định tôi từ một
điểm nhìn mà tôi không thể hoàn toàn kiểm soát.
Quan hệ giữa những ý thức vì thế không đơn giản là sự hòa
hợp. Nó có thể chứa đựng xung đột, cạnh tranh, nhu cầu được công nhận
và nỗ lực xác định người khác hoặc chống lại việc bị người khác xác định.
Đây là một trong những phương diện làm cho bản thể luận của Sartre khác với một
quan niệm thuần túy cá nhân chủ nghĩa về tự do.
Luận đề riêng của Sartre: tự do
như cấu trúc của pour-soi
Điểm cần nhấn mạnh khi xác định đóng góp riêng của
Sartre là ông không phải người đầu tiên nói về tự do, ý thức, hư vô
hay hiện hữu. Những vấn đề này đã có lịch sử lâu dài; Kierkegaard, Nietzsche,
Husserl và đặc biệt Heidegger đều là những nguồn ảnh hưởng quan trọng.
Điểm riêng của Sartre nằm ở cách ông liên kết
chúng thành một bản thể luận nhất quán về pour-soi:
ý thức không đồng nhất với chính
nó → ý thức tạo khoảng cách với cái đang là → hư vô hóa xuất hiện → con người
có khả năng phủ định và vượt khỏi cái đã có → từ đó tự do trở thành một cấu
trúc của hiện hữu.
Từ tự do lại mở ra dự phóng, lựa chọn và trách
nhiệm; nhưng tự do ấy luôn diễn ra trong tính đã-được-cho và tình
thế, đồng thời luôn gặp một tự do khác trong tha nhân và cái nhìn.
Đây chính là đóng góp triết học đặc thù của L’Être
et le Néant. Sartre biến những vấn đề được chuẩn bị bởi hiện tượng học và
triết học hiện sinh trước ông thành một bản thể luận hiện sinh
không-tin_có-gót, trong đó hư vô không phải một thực tại nằm ngoài
hữu thể, mà xuất hiện từ chính phương thức hiện hữu của ý thức; tự do không phải
một quyền năng tùy ý, mà là cấu trúc của pour-soi; và trách nhiệm nảy sinh từ
việc con người không thể hoàn toàn chuyển giao lựa chọn của mình cho một bản chất
có sẵn.
Vì vậy, L’Être et le Néant không đơn giản
là một cuốn sách “về tự do”. Nó là nỗ lực của Sartre nhằm giải thích vì
sao con người có thể tự do ngay trong một thế giới có những sự vật, quá khứ,
hoàn cảnh và những người khác giới hạn mình. Từ bản thể luận ấy mới có thể
hiểu những luận đề nổi tiếng về sau của ông về hiện hữu có trước bản chất,
tự do, lựa chọn và trách nhiệm.
3. L’Existentialisme est un
humanisme: “hiện hữu có trước bản chất”
Năm 1945, Sartre trình bày L’Existentialisme est
un humanisme (Chủ nghĩa hiện sinh là một chủ nghĩa nhân văn)
trong một buổi diễn thuyết tại Paris; văn bản được xuất bản thành sách năm
1946. Đây không phải là công trình bản thể học đồ sộ như L’Être et le
Néant, mà là một bài trình bày ngắn, trực tiếp và có tính biện hộ,
trong đó Sartre giải thích chủ nghĩa hiện sinh của mình trước những phê phán
đang rất phổ biến lúc bấy giờ. Chính tác phẩm này góp phần đưa thuật ngữ existentialisme ra
khỏi phạm vi triết học chuyên môn và biến nó thành một trong những từ khóa của
đời sống trí thức Pháp sau chiến tranh.
Sartre muốn trả lời một câu hỏi khá đơn giản nhưng có hệ
quả rất rộng: nếu con người không có một bản chất được xác định từ trước,
thì con người phải sống như thế nào? Để trả lời, ông bắt đầu từ lập
trường không-tin_có-gót và đưa nó đến vấn đề tự do, lựa chọn và trách nhiệm.
“Hiện hữu có trước bản chất”
Luận đề nổi tiếng nhất của tác phẩm là: L’existence
précède l’essence. / “Hiện hữu có trước bản chất.”
Sartre giải thích luận đề này bằng cách so sánh con người
với một vật được chế tạo. Một người thợ làm một con dao rọc giấy chẳng hạn, trước
hết đã có trong đầu một ý niệm về vật ấy: nó dùng để làm gì, hình dạng ra sao,
được chế tạo như thế nào. Sau đó vật mới được làm ra. Trong trường hợp ấy, có
thể nói ý niệm hay bản chất của vật có trước sự hiện hữu cụ thể của nó.
Nếu con người cũng được một Đấng sáng tạo tạo ra theo một
ý niệm có sẵn, thì có thể lập luận tương tự: trước khi từng người xuất hiện, đã
có một “bản chất người” quyết định con người phải là gì.
Sartre phủ nhận cách hiểu ấy. Với chủ nghĩa hiện
sinh không-tin_có-gót, không có một Đấng sáng tạo đặt trước một bản chất mà
mỗi cá nhân phải thực hiện. Con người trước hết hiện hữu: xuất hiện
trong thế giới, sống, hành động, lựa chọn và qua chính những lựa chọn ấy mà
hình thành mình.
Vì vậy, không có một “bản chất người” hoàn tất nằm phía
trước đời sống cá nhân để nói cho mỗi người biết mình nhất thiết phải trở thành
ai. Con người trở thành chính mình trong quá trình sống.
Nhưng Sartre không hề muốn nói rằng con người có thể tùy
ý tạo ra mình từ hư vô. Đây là điểm cần giữ rất rõ. Con người luôn bắt đầu từ
những dữ kiện mà mình không lựa chọn: thân xác, gia đình, thời đại, ngôn ngữ,
hoàn cảnh xã hội, quá khứ và những điều kiện vật chất của đời sống. Sartre gọi
phương diện này là tính đã-được-cho (facticité).
Một người không chọn nơi mình sinh ra, nhưng phải sống từ
nơi ấy. Không ai có thể xóa quá khứ của mình, nhưng có thể lựa chọn cách mình
đáp lại quá khứ. Vì vậy, tự do không có nghĩa là thoát khỏi hoàn cảnh;
tự do là khả năng lựa chọn trong một hoàn cảnh đã có trước.
Từ hiện hữu đến tự do
Từ đây Sartre đi đến một luận điểm mạnh hơn: con người
không chỉ “có” tự do như có một phẩm chất bên cạnh những phẩm chất khác. Con
người hiện hữu theo cách phải lựa chọn.
Trong đời sống, chúng ta luôn đứng trước những khả năng
khác nhau: làm hay không làm, ở lại hay rời đi, chấp nhận hay phản đối, tiếp tục
một con đường hay thay đổi nó. Không phải mọi khả năng đều thực tế hoặc ngang
nhau; hoàn cảnh có thể giới hạn chúng rất mạnh. Nhưng ngay trong giới hạn ấy,
con người vẫn phải đáp lại tình thế của mình bằng một cách nào đó.
Đó là cơ sở của câu nói nổi tiếng:L’homme est condamné
à être libre. / “Con người bị kết án phải tự do.”
Sartre dùng chữ “bị kết án” có chủ ý. Tự do ở đây không
phải một phần thưởng. Con người không lựa chọn việc mình phải lựa chọn. Một khi
đã hiện hữu, chúng ta không thể hoàn toàn giao việc quyết định đời mình cho một
bản chất có sẵn, một định mệnh hay một quyền lực bên ngoài.
Do đó, tự do đồng thời là gánh nặng. Nếu
không có ai quyết định thay mình, chính mình phải quyết định; và nếu chính mình
quyết định, chính mình phải chịu trách nhiệm về quyết định ấy.
Tự do và trách nhiệm
Đây là nơi L’Existentialisme est un humanisme vượt
khỏi một luận đề thuần túy về bản thể học. Sartre muốn cho thấy rằng tự
do tất yếu dẫn đến trách nhiệm.
Nếu con người không có một bản chất được xác định trước,
thì không thể nói: “Tôi hành động như vậy vì bản tính của tôi buộc tôi phải như
thế.” Tính cách, hoàn cảnh hay quá khứ có thể giải thích rất nhiều về một hành
động, nhưng không thể tự động trở thành lời miễn trách nhiệm.
Con người phải quyết định mình sẽ làm gì với những gì đã
được đặt ra trước mình.
Sartre còn đưa trách nhiệm đi xa hơn. Khi một người lựa
chọn một cách sống, người ấy không chỉ nói về bản thân mình. Qua hành động, người
ấy đồng thời cho thấy mình cho rằng con người nên sống như thế nào.
Vì vậy, lựa chọn cá nhân luôn mang một chiều kích rộng hơn cá nhân.
Nếu tôi lựa chọn sống trung thực, tôi không chỉ quyết định
một cách sống cho riêng mình; tôi cũng xác nhận rằng trung thực là một cách sống
mà tôi xem là đáng lựa chọn. Nếu tôi chấp nhận một hành động bất công, hành động
ấy cũng biểu lộ một quan niệm nào đó về điều tôi cho phép con người làm.
Đây là lý do Sartre gắn tự do với một trách nhiệm rất nặng: khi
lựa chọn cho mình, con người đồng thời chịu trách nhiệm về hình ảnh con người
mà lựa chọn ấy xác nhận.
Không có Gót: vấn đề đạo đức
không biến mất
Lập trường không-tin_có-gót của Sartre vì thế không phải
một lời tuyên bố đơn giản rằng “Gót không tồn tại”. Điều ông quan tâm là hệ
quả của việc không có Gót đối với đời sống con người.
Nếu có một Gót sáng tạo con người, thì có thể cho rằng
Ngài đã biết trước con người phải là gì và những giá trị nào con người phải
theo. Khi không có nền tảng ấy, con người không còn một bộ quy tắc siêu việt có
thể viện dẫn để quyết định thay mình trong mọi tình huống.
Nhưng Sartre không kết luận rằng vì thế “mọi thứ
đều được phép”. Trái lại, ông cho rằng gánh nặng đạo đức trở nên lớn hơn.
Không có một quyền lực bên ngoài để chịu trách nhiệm thay mình, con người phải
tự chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
Theo nghĩa ấy, không-tin_có-gót không giải phóng
con người khỏi trách nhiệm; nó tước đi nơi trú ẩn mà con người có thể dùng để
tránh trách nhiệm.
Đây là một trong những điểm riêng quan trọng của Sartre.
Ông không tìm cách khôi phục đạo đức bằng cách đặt lại một bản chất người bất
biến. Ông muốn cho thấy rằng giá trị phải được con người đảm nhận qua lựa
chọn và hành động, trong một thế giới không có nền tảng siêu việt bảo đảm
trước cho những giá trị ấy.
Sartre phản ứng với truyền thống
đạo Kitô như thế nào?
Luận điểm này có ý nghĩa đặc biệt nếu đặt Sartre trong lịch
sử tư tưởng Pháp. Pháp từng được gọi là la fille aînée de l’Église — “Trưởng
nữ của hội Nhà Thờ” — và văn hóa Pháp trong nhiều thế kỷ chịu ảnh hưởng
sâu sắc của đạo Kitô. Đến thế kỷ XX, nước Pháp đã trải qua quá trình thế tục
hóa mạnh mẽ, nhưng những câu hỏi đạo Kitô từng đặt ra về tự do, trách nhiệm, tội
lỗi, ý nghĩa và cách sống vẫn tiếp tục hiện diện trong đời sống trí thức.
Sartre không đơn giản xóa bỏ những câu hỏi ấy. Ông đảo
ngược nền tảng của chúng.
Trong quan niệm đạo Kitô, con người được tạo dựng bởi Gót
và chịu trách nhiệm trước Gót. Với Sartre, không có Đấng sáng tạo đặt trước một
bản chất người; vì vậy con người phải tự lựa chọn và chịu trách nhiệm về chính
mình.
Có thể diễn đạt sự đảo ngược ấy rất ngắn:
đạo Kitô: con người được tạo dựng → có một trật tự và mục
đích có trước → con người sống và chịu trách nhiệm trước Gót.
Sartre: con người hiện hữu trước → không có bản chất người
được định trước → con người phải lựa chọn và tự chịu trách nhiệm.
Theo nghĩa này, Sartre thế tục hóa một số câu hỏi
từng được đặt trong khung đạo Kitô, nhưng không biến chúng thành những câu
hỏi đơn giản hơn. Trái lại, ông làm cho trách nhiệm trở nên triệt để hơn: nếu
không có Gót để quyết định thay mình, thì không ai có thể gánh thay trách nhiệm
về đời mình.
Điều này cũng giải thích tại sao không nên xem Sartre và
Camus như hai người chỉ cùng chia sẻ một thái độ “không-tin_có-gót”. Sartre
xây dựng một lập luận triết học khá rõ về hệ quả của sự vắng mặt của Gót: không
có bản chất được định trước → tự do → lựa chọn → trách nhiệm. Camus đi
theo hướng khác. Trong Le Mythe de Sisyphe (Huyền thoại
Sisyphus, 1942), ông tập trung vào phi lý: con người khao khát
một ý nghĩa, nhưng thế giới không cung cấp cho con người một câu trả lời tối hậu.
Từ đó ông đặt vấn đề con người phải sống thế nào trước sự im lặng ấy. Camus
cũng không tự nhận mình là một triết gia hiện sinh theo nghĩa Sartre.
Sartre và Jaspers: hai cách phản ứng
trước giới hạn của con người
So sánh Sartre với Karl Jaspers còn cho
thấy rõ hơn Sartre đã đi xa khỏi một nhánh quan trọng của Existenzphilosophie Đức
như thế nào.
Jaspers cũng đặt con người trước những giới hạn mà không
một tri thức hay kỹ thuật nào có thể xóa bỏ: đau khổ, đấu tranh, tội lỗi và cái
chết. Nhưng đối với Jaspers, chính những “hoàn cảnh giới hạn” (Grenzsituationen)
này có thể mở con người về phía siêu việt (Transzendenz).
Con người không thể hoàn toàn nắm bắt siêu việt như một đối tượng, nhưng có thể
hướng tới nó trong hiện sinh.
Sartre không chấp nhận bước đi ấy. Với ông, không cần giả
định một chiều kích siêu việt để giải thích tự do và trách nhiệm. Con người phải
đối diện với giới hạn ngay trong thế giới này, và chính trong thế
giới này mà lựa chọn của con người có ý nghĩa.
Vì vậy có thể thấy ba cách trả lời khác nhau:
Jaspers: giới hạn của con người mở ra câu hỏi về siêu việt.
Sartre: không có nền tảng siêu việt → con người phải đảm
nhận tự do và trách nhiệm.
Camus: không có ý nghĩa tối hậu được bảo đảm → con người
phải đối diện với phi lý và phản kháng.Ba lập trường không hoàn toàn đối lập,
nhưng chúng cho thấy vì sao “triết học hiện sinh” không thể được xem như một học
thuyết duy nhất.
Giá trị và vị trí của tác phẩm
L’Existentialisme est un
humanisme không phải là
tác phẩm trình bày đầy đủ triết học Sartre. Muốn hiểu bản thể luận của ông phải
trở lại L’Être et le Néant; muốn hiểu sự chuyển hướng sang lịch sử
và xã hội phải đọc Critique de la raison dialectique. Giá trị riêng
của tác phẩm này nằm ở chỗ nó làm sáng tỏ, trong một hình thức ngắn gọn,
mối liên hệ giữa những luận đề khó của Sartre và câu hỏi về cách sống.
Mạch lập luận của tác phẩm có thể cô đọng như sau:
không có bản chất người được định
trước → hiện hữu có trước bản chất → con người phải lựa chọn → lựa chọn làm nên
chính mình → lựa chọn kéo theo trách nhiệm → không thể chuyển trách nhiệm ấy
cho một quyền lực siêu việt.
Chính vì vậy, L’Existentialisme est un humanisme giữ
một vị trí đặc biệt trong lịch sử tư tưởng Pháp sau chiến tranh. Nó không chỉ
là một bài giới thiệu về Sartre, mà là một tuyên bố triết học về con
người trong một thế giới đã mất đi nền tảng siêu việt mà truyền thống đạo Kitô
từng cung cấp. Sartre không trả lời sự mất mát ấy bằng tuyệt vọng; ông biến
nó thành một yêu cầu: nếu không ai quyết định trước chúng ta phải là
ai, thì chính chúng ta phải chịu trách nhiệm về việc mình trở thành ai.
Đó là ý nghĩa sâu hơn của tên sách: L’Existentialisme
est un humanisme. “Nhân văn” ở đây không phải niềm tin rằng con người có một
bản chất cao quý được xác định sẵn. Nó có nghĩa rằng con người được đặt
vào vị trí phải tự đảm nhận tự do, lựa chọn và trách nhiệm của chính mình.
4. Chiến tranh và sự hình thành
Sartre như một trí thức dấn thân
Khi Thế chiến thứ hai bùng nổ, Sartre được động viên vào
quân đội Pháp. Năm 1940, ông bị quân Đức bắt và trải qua một thời gian làm tù
binh trước khi trở về Pháp.
Không nên nói chiến tranh “sinh ra” triết học hiện sinh của
Sartre. Những vấn đề về ý thức, tự do và hư vô đã hình thành từ trước. Nhưng
chiến tranh và thời kỳ chiếm đóng khiến những vấn đề ấy có một sức nặng lịch sử
cụ thể: con người phải lựa chọn trong những hoàn cảnh mà mình không tạo
ra, và sự không lựa chọn cũng có thể trở thành một cách đáp lại hoàn cảnh.
Sau chiến tranh, Sartre ngày càng trở thành một trí
thức dấn thân (intellectuel engagé). Năm 1945, ông cùng Simone
de Beauvoir và một số trí thức khác thành lập tạp chí Les Temps
modernes. Sartre chủ trương rằng nhà văn không thể hoàn toàn đứng ngoài những
vấn đề của thời đại. Việc viết cũng là một hình thức lựa chọn và hành động.
Ở đây triết học và đời sống công chúng bắt đầu gắn chặt với
nhau.
5. Qu’est-ce que la littérature?:
tuyên ngôn về văn chương dấn thân
Xuất bản năm 1947–1948, Qu’est-ce que la
littérature? (Văn chương là gì?) là công trình lý luận
văn học quan trọng nhất của Sartre và có thể xem như một bản tuyên ngôn về quan
niệm văn chương dấn thân (littérature engagée) của ông. Tuy
nhiên, đây không phải “tuyên ngôn” theo nghĩa một văn bản ngắn nhằm thành lập một
trường phái, mà là một công trình lý luận trong đó Sartre trình bày có hệ thống
quan niệm của mình về việc viết, nhà văn, người đọc và trách nhiệm của
văn chương.
Câu hỏi Sartre đặt ra không chỉ là văn chương là
gì, mà còn là: viết để làm gì, viết cho ai và nhà văn có vị trí nào
trong thế giới mà mình đang sống? Những câu hỏi này đưa lý luận văn học
của Sartre trực tiếp vào vấn đề trung tâm của triết học ông: tự do và
trách nhiệm.
Một điểm quan trọng trong tác phẩm là sự phân biệt giữa văn
xuôi và thơ. Sartre đặc biệt quan tâm đến văn xuôi bởi
ngôn ngữ văn xuôi, theo ông, trước hết là một phương tiện chỉ nghĩa và
hướng tới thế giới. Nhà văn dùng từ ngữ để nói về con người, sự việc và những
tình thế cụ thể; vì vậy, viết văn xuôi luôn bao hàm một lựa chọn về những
gì được nói, cách chúng được nói và thế giới nào được đưa ra trước người đọc.
Thơ có quan hệ khác với ngôn ngữ, bởi nhà thơ có thể làm cho chính từ ngữ trở
thành đối tượng của sáng tạo và cảm nghiệm thẩm mỹ. Sự phân biệt này giúp
Sartre xác định đặc điểm của loại văn chương mà ông gọi là văn chương dấn
thân.
Từ đó, Sartre triển khai khái niệm dấn thân (engagement).
Nhà văn không đứng bên ngoài thế giới để quan sát nó một cách trung tính. Viết
là một hành động, và hành động ấy diễn ra trong một hoàn cảnh lịch
sử cụ thể. Khi lựa chọn một đề tài, một cách diễn đạt hay một vấn đề để đưa ra
trước công chúng, nhà văn đã lựa chọn một cách hiện diện trong thế giới. Vì vậy,
nhà văn phải chịu trách nhiệm về việc mình nói gì và nói trong hoàn cảnh nào.
Nhưng dấn thân không đồng nghĩa với tuyên truyền
chính trị. Sartre không cho rằng tác phẩm văn học có giá trị chỉ khi nó trực
tiếp phục vụ một chương trình chính trị. Điều quan trọng hơn là văn chương làm
cho một thế giới, một tình thế hoặc một vấn đề trở nên có thể nhìn thấy,
qua đó đặt người đọc trước những khả năng lựa chọn và trách nhiệm của chính họ.
Nhà văn không thể thay thế hành động của người đọc; họ chỉ có thể đưa một thế
giới ra trước người đọc và mời gọi người đọc đáp lại bằng tự do của mình.
Vì thế, người đọc giữ một vị trí quan trọng trong
quan niệm văn chương của Sartre. Tác phẩm không hoàn toàn khép kín trong bản
thân văn bản. Nó được hoàn tất trong hành vi đọc, nơi tự do của người viết gặp
tự do của người đọc. Nhà văn viết cho một người đọc có khả năng lựa chọn, phán
đoán và đáp lại. Văn chương vì thế trở thành một mối quan hệ giữa những
tự do.
Quan niệm này cũng giải thích vì sao Sartre không chấp nhận
hình ảnh nhà văn đứng ngoài lịch sử để chỉ theo đuổi vẻ đẹp thuần túy của tác
phẩm. Đặc biệt trong hoàn cảnh châu Âu sau Thế chiến II, khi chiến tranh, chiếm
đóng, bạo lực và những xung đột chính trị vẫn còn hiện diện, Sartre cho rằng
người viết không thể giả vờ rằng ngôn ngữ của mình hoàn toàn vô can trước thế
giới. Im lặng cũng có thể là một lựa chọn, và lựa chọn ấy cũng đặt
ra vấn đề trách nhiệm.
Giá trị của Qu’est-ce que la littérature? vì
vậy không chỉ nằm ở lý luận văn chương. Tác phẩm là một bước chuyển quan trọng
từ triết học về tự do sang vấn đề sử dụng tự do trong đời sống lịch sử.
Nếu L’Être et le Néant phân tích tự do, ý thức, hư vô và tha
nhân ở bình diện bản thể luận, thì Qu’est-ce que la littérature? đặt
những vấn đề ấy vào một hoạt động cụ thể: con người dùng ngôn ngữ để
nói với những con người khác về một thế giới chung.
Từ đây có thể thấy rõ mối liên hệ giữa ba hình ảnh của
Sartre: triết gia, nhà văn và trí thức công chúng. Triết học đặt vấn
đề về tự do và trách nhiệm; văn chương đưa những vấn đề ấy vào những tình huống
cụ thể; còn người trí thức phải quyết định mình sẽ sử dụng tự do ấy như thế nào
trong đời sống xã hội và lịch sử.
Vì vậy, Qu’est-ce que la littérature? có
thể được xem là bản tuyên ngôn lý luận của Sartre về văn chương dấn
thân: không phải một lời kêu gọi biến văn học thành chính trị, mà là một lập
luận rằng viết đã là một cách hành động trong thế giới, và vì thế nhà
văn không thể hoàn toàn tách tự do của mình khỏi trách nhiệm trước những người
khác và trước thời đại của mình.
6. Từ tự do cá nhân đến lịch sử:
Critique de la raison dialectique
Đến Critique de la raison dialectique (Phê
phán lý tính biện chứng, 1960), Sartre đưa triết học của mình sang một bình
diện mới: lịch sử và đời sống tập thể. Nếu L’Être et le
Néant khảo sát những cấu trúc căn bản của hiện hữu-cho-mình, thì tác
phẩm này đặt câu hỏi về con người trong thế giới xã hội–lịch sử,
nơi cá nhân không bao giờ hành động một mình mà luôn ở trong những quan hệ với
người khác, với lao động, với những điều kiện vật chất và với những cấu trúc đã
hình thành từ trước.
Tác phẩm được viết trong cuộc đối thoại ngày càng sâu của
Sartre với Marx. Ông thừa nhận sức mạnh giải thích của chủ nghĩa
Marx đối với lịch sử, đặc biệt trong việc phân tích quan hệ sản xuất, giai cấp
và những điều kiện vật chất của đời sống. Nhưng Sartre cho rằng một cách giải
thích thuần túy bằng cấu trúc khách quan có nguy cơ làm mất đi chủ thể
đang hành động. Nếu con người chỉ là sản phẩm của những quan hệ kinh tế và
lịch sử, thì làm thế nào giải thích được cách họ cùng nhau hành động, nổi dậy,
tổ chức và làm thay đổi chính những quan hệ ấy?
Đó là vấn đề trung tâm của Critique de la raison
dialectique: làm thế nào từ những cá nhân riêng lẻ có thể hình
thành một chủ thể tập thể có khả năng hành động trong lịch sử?
7. Sartre và Simone de Beauvoir:
đời sống, tình yêu và tự do
Đời tư Sartre đặc biệt đáng chú ý vì nó liên quan trực tiếp
đến những vấn đề ông và Beauvoir cùng suy nghĩ về tự do, tình thế và quan hệ với
tha nhân.
Sartre và Simone de Beauvoir (1908–1986) gặp
nhau năm 1929 khi cùng chuẩn bị kỳ thi agrégation. Họ trở thành người
yêu và những người đối thoại trí tuệ suốt đời. Hai người không kết hôn và không
xây dựng gia đình theo mô hình hôn nhân truyền thống.
Năm 1929, họ thiết lập một thỏa thuận nổi tiếng: xem nhau
là những người yêu “thiết yếu” (essential lovers), đồng thời cho phép những
quan hệ khác, được gọi là những tình yêu “ngẫu nhiên” (contingent loves).
Quan hệ ấy tiếp tục trong nhiều thập niên, mặc dù đời sống tình cảm thực tế của
cả hai phức tạp hơn rất nhiều so với một mô hình lý thuyết đơn giản.
Vì vậy, nói Sartre “độc thân” cần hiểu chính xác: ông
không kết hôn và không sống trong một gia đình vợ chồng theo mô hình truyền thống,
nhưng ông không sống một đời sống cô độc hay không có quan hệ tình cảm.
Quan trọng hơn, không nên xem Beauvoir chỉ như “người yêu
của Sartre”. Bà là một nhà văn và triết gia có đóng góp độc lập. Những nghiên cứu
hiện nay nhấn mạnh rằng Beauvoir không đơn giản tiếp nhận tư tưởng Sartre; hai
người trao đổi, tranh luận và ảnh hưởng lẫn nhau, trong khi nhiều luận điểm
quan trọng của Beauvoir phát triển theo hướng riêng.
Đặc biệt, Le Deuxième Sexe (Giới tính
thứ hai, 1949) đưa những vấn đề về thân thể, tình thế, tự do, tha
nhân và áp bức vào kinh nghiệm của phụ nữ, đồng thời trở thành một tác
phẩm nền tảng của triết học nữ quyền thế kỷ XX.
Ở đây có một điểm đáng chú ý: Beauvoir giúp làm rõ một giới
hạn của cách trình bày Sartre thuần túy theo ngôn ngữ tự do cá nhân. Con
người không chỉ sống trong một tình thế; những tình thế khác nhau có thể phân
phối tự do, khả năng hành động và quyền lực rất không đồng đều. Đây là
một trong những hướng phát triển quan trọng của hiện sinh Pháp sau chiến tranh.
8. Sartre như nhà văn và nhà viết
kịch
Triết học Sartre không chỉ tồn tại trong những công trình
triết học. Ông đưa những vấn đề về hiện hữu, tự do và tha nhân vào tiểu thuyết
và kịch.
La Nausée (1938)
La Nausée (Buồn nôn) là tiểu thuyết quan trọng đầu
tiên của Sartre. Nhân vật Antoine Roquentin trải nghiệm sự lung lay của những ý
nghĩa quen thuộc khi đối diện với sự hiện hữu trần trụi của sự vật.
“Buồn nôn” ở đây không chỉ là cảm giác sinh lý. Nó biểu
hiện sự đổ vỡ của cách con người quen tổ chức thế giới thành những vật có tên gọi,
công dụng và ý nghĩa ổn định. Đằng sau những ý nghĩa ấy là sự hiện hữu không có
một mục đích được bảo đảm từ trước.
Les Mouches (1943)
Les Mouches (Ruồi) sử dụng huyền thoại Orestes để đặt vấn
đề tội lỗi, tự do và trách nhiệm. Orestes không thể giao trách nhiệm
về hành động của mình cho một trật tự siêu nhiên đã định sẵn.
Huis clos (1944): “Địa ngục
là tha nhân”
Huis clos (Kín cửa, 1944) là một trong những vở kịch
tiêu biểu nhất của Sartre và cũng là tác phẩm văn chương chuyển một luận điểm
quan trọng trong L’Être et le Néant thành một tình huống có thể
nhìn thấy và cảm nhận trực tiếp. Ba nhân vật — Garcin, Inès và Estelle —
chết rồi được đưa vào một căn phòng kín. Họ chờ đợi một hình thức tra tấn theo
hình dung thông thường về địa ngục, nhưng không có lửa, không có quỷ dữ và cũng
không có những dụng cụ hành hạ thể xác. Căn phòng chỉ có ba con người bị buộc
phải ở bên nhau.
Chính ở cuối vở kịch, Garcin đi đến nhận thức: “L’enfer,
c’est les autres.”
“Địa ngục là những người khác.” Thoạt nhìn, câu nói này dễ bị hiểu thành một nhận định
rất rộng: sống cùng người khác tất yếu dẫn đến đau khổ. Nhưng đó không phải ý
nghĩa Sartre muốn đặt vào câu nói. Năm 1965, khi giới thiệu bản ghi âm Huis
clos, chính ông đã nhấn mạnh: “L’enfer, c’est les autres a toujours
été mal compris.”
“‘Địa ngục là những người khác’
luôn luôn bị hiểu sai.” Sartre giải thích thêm rằng ông muốn nói đến một
tình trạng cụ thể: “Si les rapports avec autrui sont tordus, viciés, alors
l’autre ne peut être que l’enfer.”
“Nếu những quan hệ với tha nhân bị
méo mó, bị hư hỏng, thì khi ấy người khác chỉ có thể là địa ngục.” Như
vậy, “địa ngục” không nằm trong bản tính của tha nhân. Nó xuất hiện
trong một kiểu quan hệ giữa những con người, khi họ không còn gặp nhau như những
tự do cùng tồn tại mà tìm cách cố định, phán xét, chiếm giữ và kiểm
soát nhau.
Điều này được thể hiện rất rõ qua ba nhân vật. Garcin cần
Inès và Estelle xác nhận rằng ông không phải một kẻ hèn nhát. Ông không chỉ muốn
họ tha thứ; ông cần một ý thức khác nhìn ông theo cách mà ông muốn được
nhìn. Estelle lại cần cái nhìn của Garcin để được xác nhận là
một người phụ nữ hấp dẫn và đáng khao khát. Inès nhận ra sự lệ
thuộc ấy và sử dụng nó để tác động lên Estelle và Garcin. Ba người vì thế vừa cần
nhau vừa chống lại nhau. Mỗi người muốn được người khác nhìn nhận theo hình ảnh
mình mong muốn, nhưng lại không thể kiểm soát hoàn toàn cách người khác nhìn
mình.
Đây chính là nghịch lý mà căn phòng kín làm cho trở nên cực
đoan. Họ không thể thoát khỏi nhau, nhưng cũng không thể có được sự xác
nhận mà mình muốn từ nhau. Garcin muốn Estelle và Inès xác nhận ông là
người can đảm; Estelle muốn Garcin xác nhận giá trị và sức hấp dẫn của mình;
Inès muốn giữ quyền chi phối cách hai người kia nhìn bản thân họ. Mỗi người đều
cần một tự do khác để xác nhận mình, nhưng cũng muốn kiểm soát chính tự do ấy.
Vì thế, căn phòng trong Huis clos không
quan trọng chỉ vì nó đóng cửa về mặt vật lý. Nó quan trọng vì không
ai có thể tạo ra khoảng cách để thoát khỏi cái nhìn và sự phán xét của hai người
còn lại. Mỗi nhân vật luôn là một người nào đó đối với một người khác,
và không ai có thể tự mình quyết định hoàn toàn ý nghĩa của hình ảnh ấy.
Ở đây Huis clos nối trực tiếp với một vấn
đề trung tâm của L’Être et le Néant: con người không chỉ hiện
hữu cho mình (pour-soi), mà còn hiện hữu cho tha nhân (être-pour-autrui).
Khi tôi bị người khác nhìn, tôi nhận ra rằng mình có thể xuất hiện như một đối
tượng trong thế giới của một ý thức khác. Tôi có thể muốn nói “tôi không chỉ là
người đã thất bại”, nhưng người khác vẫn có thể nhìn tôi từ những gì tôi đã
làm; tôi muốn mình được xem là một tự do đang mở ra trước những khả năng mới,
nhưng tôi không thể buộc một ý thức khác phải nhìn mình theo đúng cách ấy.
Tuy nhiên, Huis clos không cho phép
chúng ta biến Sartre thành một triết gia chỉ than phiền về cái nhìn của người
khác. Tôi cũng là tha nhân của một người khác. Tôi không muốn
mình bị người khác biến thành một đối tượng, nhưng tôi cũng có thể tìm cách biến
người khác thành một đối tượng trong dự phóng của mình. Tôi muốn người khác
công nhận tự do của tôi, nhưng tôi có thể lại muốn họ phải nhìn tôi theo một
hình ảnh mà tôi lựa chọn. Tôi phản đối việc người khác cố định mình, nhưng
chính tôi cũng có thể tìm cách cố định họ.
Vì vậy, vấn đề trong Huis clos không phải
là tha nhân làm mất tự do của tôi, mà là tự do của tôi luôn
gặp một tự do khác mà tôi không thể hoàn toàn kiểm soát. Tôi cần tha nhân để
được nhìn nhận; nhưng chính sự cần đến ấy làm tôi phụ thuộc vào cái nhìn của họ.
Tôi muốn giữ quyền tự xác định mình; nhưng người khác cũng có quyền tự do nhìn
và đánh giá tôi theo cách của họ.
Điểm này cũng giải thích một nhận xét khác của Sartre
trong phần giới thiệu năm 1965: “les autres sont au fond ce qu’il y a
de plus important en nous-mêmes pour notre propre connaissance de nous-mêmes” —
tha nhân, xét đến cùng, có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc chúng ta nhận biết
chính mình. Tha nhân không chỉ là nguồn đe dọa đối với tự do; tha nhân
cũng là điều kiện để tôi nhận ra mình trong một thế giới chung. Tôi có thể
tự xem mình là can đảm, trung thực hay đáng tin cậy, nhưng những phẩm chất ấy
chỉ có thể xuất hiện đầy đủ trong một thế giới có những người khác, nơi hành động
của tôi được nhìn thấy, đánh giá và đáp lại.
Vì thế, Huis clos không phải một lời
khuyên hãy tránh xa con người để bảo vệ tự do. Cũng không phải một tuyên bố rằng
mọi quan hệ giữa người với người đều dẫn đến đau khổ. Vở kịch cho thấy một tình
trạng cực đoan trong đó nhu cầu được tha nhân công nhận và mong muốn giữ
quyền tự xác định mình trở thành hai lực kéo ngược chiều. Khi quan hệ ấy bị
méo mó, tha nhân trở thành “địa ngục”.
Theo nghĩa này, Huis clos có giá trị đặc
biệt trong toàn bộ công trình Sartre: nó biến một vấn đề bản thể luận
thành một tình huống sân khấu. L’Être et le Néant phân
tích le regard và être-pour-autrui bằng khái
niệm; Huis clos cho người xem thấy ba con người sống bên trong
chính cấu trúc ấy. Căn phòng kín trở thành hình ảnh của một tình trạng trong đó
không ai có thể hoàn toàn thoát khỏi cái nhìn của người khác, nhưng cũng không
ai có thể hoàn toàn chiếm giữ tự do của người khác.
Vì vậy, câu “Địa ngục là tha nhân” nên
được hiểu chặt chẽ hơn:
Tha nhân không phải tự thân là địa
ngục; địa ngục xuất hiện khi quan hệ giữa những tự do bị biến thành quan hệ
trong đó mỗi người cần người khác nhưng đồng thời muốn kiểm soát cách người
khác nhìn và xác định mình.
Đây là một trong những hình ảnh văn chương rõ nhất cho tư
tưởng Sartre: con người muốn tự do, nhưng tự do ấy luôn hiện hữu giữa
những tự do khác.
Les Chemins de la
liberté (1945–1949)
Bộ tiểu thuyết Les Chemins de la liberté (Những
con đường tự do) đưa những vấn đề ấy vào bối cảnh lịch sử của chiến tranh,
nơi những lựa chọn cá nhân không còn có thể tách khỏi chính trị và xã hội.
9. Sartre như một trí thức dấn
thân
Sau Thế chiến thứ hai, Sartre ngày càng nổi bật không chỉ
với tư cách triết gia và nhà văn mà còn như một trí thức dấn thân (intellectuel
engagé). Với ông, trí thức không đứng ngoài lịch sử để quan sát; những vấn
đề về tự do và trách nhiệm phải được đưa vào những hoàn cảnh chính trị cụ thể.
Quan niệm này thể hiện qua hoạt động báo chí, những cuộc tranh luận về chủ
nghĩa thực dân, chủ nghĩa Marx, chiến tranh và những hình thức áp bức chính trị.
Sartre đặc biệt tham gia mạnh mẽ vào vấn đề Algeria,
phản đối chủ nghĩa thực dân Pháp, lên tiếng chống tra tấn và ủng hộ quyền độc lập
của người Algeria. Năm 1960, ông ký Manifeste des 121, tuyên bố ủng
hộ quyền từ chối tham gia cuộc chiến Algeria. Lập trường này đưa ông vào cuộc đối
đầu trực tiếp với chính sách của nhà nước Pháp và khiến ông trở thành một trong
những biểu tượng nổi bật của trí thức chống thực dân tại Pháp.
Đối với Chiến tranh Việt Nam, Sartre công
khai phản đối sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ. Ông tham gia Russell
Tribunal, sáng kiến do Bertrand Russell khởi xướng năm 1966 nhằm điều tra
và đưa ra trước công luận những cáo buộc về tội ác chiến tranh tại Việt Nam.
Sartre giữ vai trò chủ tọa trong những phiên họp năm 1967. Đây không phải một
tòa án quốc tế có thẩm quyền pháp lý chính thức, mà là một diễn đàn đạo đức,
chính trị và công luận.
Những hoạt động này cho thấy một phương diện quan trọng
trong tư tưởng Sartre: triết học về tự do và trách nhiệm phải dẫn tới một
thái độ trước lịch sử. Tuy nhiên, mức độ, thời điểm và tính nhất quán trong
sự dấn thân của Sartre trước những cuộc chiến tranh và chủ nghĩa thực dân là một
vấn đề phức tạp, cần được xem xét theo từng trường hợp lịch sử cụ thể.
Về lập trường của Sartre đối với
Đông Dương, Việt Nam và Algeria, cũng như so sánh với Bertrand Russell, Noam
Chomsky, Robert McNamara và Albert Camus, xem phần viết riêng: “Sartre và vấn đề
dấn thân: từ Đông Dương đến Việt Nam”.
10. Nobel Văn học và sự từ chối
Năm 1964, Sartre được trao Nobel Văn học. Ông
từ chối nhận giải.
Cần nói chính xác: đây là Nobel Văn học, không phải
Nobel Triết học; Nobel không có hạng mục Triết học. Việc Sartre được trao
giải phản ánh vị trí đặc biệt của ông trong văn chương cũng như ảnh hưởng rộng
lớn của toàn bộ hoạt động trí thức của ông. Sartre là một trong những người nổi
tiếng nhất từng từ chối Nobel Văn học.
Việc từ chối cũng phù hợp với thái độ của ông đối với việc
biến nhà văn thành một thiết chế chính thức. Ông không muốn sự nghiệp của mình
bị gắn với một danh hiệu hay một cơ chế trao tặng mà ông không muốn đại diện.
11. Những năm cuối đời
Trong thập niên 1970, sức khỏe Sartre suy giảm rõ rệt, đặc
biệt là thị lực. Tuy vậy, ông vẫn tiếp tục viết, trả lời phỏng vấn và tham gia
những hoạt động chính trị và trí thức.
Simone de Beauvoir ở bên ông trong những năm cuối. Sartre
qua đời tại Paris ngày 15 tháng 4 năm 1980. Sau đó Beauvoir viết La
Cérémonie des adieux (Lễ từ biệt, 1981), ghi lại những ngày cuối
đời của ông.
Sartre và Beauvoir được an táng cùng nhau tại nghĩa trang
Montparnasse ở Paris.
12. Vị trí của Sartre trong lịch
sử triết học
Sartre thuộc triết học lục địa châu Âu thế
kỷ XX và giữ một vị trí đặc biệt trong sự chuyển tiếp từ triết học Đức
sang hiện sinh và hiện tượng học Pháp. Tư tưởng của ông không xuất hiện từ
một truyền thống biệt lập. Nó hình thành trong cuộc gặp giữa triết học Pháp với
những nguồn tư tưởng Đức và châu Âu quan trọng từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ
XX, đặc biệt là Hegel, Husserl và Heidegger, đồng thời chịu ảnh hưởng
của Kierkegaard và Nietzsche.
Sartre tiếp nhận từ Husserl hiện tượng học
và đặc biệt là quan niệm về tính hướng đích của ý thức: ý thức
không phải một vật chứa những nội dung nằm bên trong nó mà luôn hướng tới một đối
tượng, một sự việc, một khả năng nào đó. Từ Heidegger, ông tiếp nhận
việc đặt vấn đề hiện hữu của con người trong thế giới thay vì bắt đầu từ hình ảnh
một chủ thể nhận thức đứng bên ngoài thế giới. Từ Hegel, ông khai
thác sâu vấn đề quan hệ giữa những ý thức, sự công nhận, xung đột và tha
nhân. Kierkegaard và Nietzsche cung cấp thêm nguồn lực cho sự
nhấn mạnh vào cá nhân, lựa chọn, trách nhiệm và việc phê phán những quan niệm về
một bản chất người cố định.
Nhưng Sartre không đơn giản lặp lại bất kỳ triết
gia nào trong số đó. Đóng góp quan trọng của ông là biến những nguồn lực của
hiện tượng học và triết học Đức thành một bản thể luận hiện sinh tập
trung vào ý thức, hư vô và tự do. Trong L’Être et le Néant, sự
phân biệt giữa être-en-soi và être-pour-soi cho
phép ông giải thích vì sao con người không hiện hữu theo phương thức của một vật
đã hoàn tất. Pour-soi không hoàn toàn đồng nhất với trạng thái
hiện tại của mình; nó luôn có khả năng tạo khoảng cách với những gì đang là, hướng
tới những khả năng khác và qua đó tự vượt khỏi chính mình.
Từ đây hình thành chuỗi vấn đề đặc trưng của Sartre:
ý thức → hư vô → tự do → dự phóng
→ tình thế → tha nhân → lịch sử → hành động tập thể.
Do đó, Sartre không chỉ là người phổ biến chủ nghĩa hiện
sinh ở Pháp. Ông đã góp phần quyết định vào việc chuyển hiện tượng học
từ một phương hướng triết học chủ yếu được phát triển tại Đức thành một nguồn
tư tưởng có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống trí thức Pháp sau Thế chiến thứ
hai. Cùng với Simone de Beauvoir, Maurice Merleau-Ponty và những nhà tư tưởng
khác, ông làm cho hiện tượng học, hiện sinh và những vấn đề về tự do, thân phận,
tha nhân và lịch sử trở thành những vấn đề trung tâm của triết học Pháp giữa thế
kỷ XX.
Tuy nhiên, vị trí của Sartre không chỉ nằm ở sự tiếp nhận
triết học Đức. Điểm đặc sắc hơn là ông tìm cách nối bản thể luận với đời
sống lịch sử. Ở L’Être et le Néant, câu hỏi chủ yếu là:
con người hiện hữu như thế nào, ý thức có quan hệ ra sao với hư vô, và tự do có
nền tảng nào trong chính phương thức hiện hữu của con người? Đến Qu’est-ce
que la littérature?, vấn đề được chuyển sang quan hệ giữa tự do, người viết
và người đọc, giữa văn chương và trách nhiệm. Trong Critique de la
raison dialectique, Sartre tiếp tục mở rộng vấn đề sang lịch sử, xã
hội, xung đột, khan hiếm, nhóm và hành động tập thể.
Có thể vì thế nhìn toàn bộ hành trình tư tưởng của Sartre
như một sự mở rộng dần của cùng một vấn đề:
từ hiện hữu của cá nhân → đến
quan hệ với tha nhân → đến đời sống lịch sử và hành động tập thể.
Câu hỏi trung tâm của Sartre, vì vậy, không chỉ là “con
người có tự do hay không?” mà sâu hơn:
Con người có thể tự do như thế
nào trong một thế giới mình không tạo ra, giữa những người khác cũng tự do, và
trong những hoàn cảnh lịch sử có sức giới hạn rất thực?
Câu hỏi này cũng giúp tránh một ngộ nhận phổ biến về
Sartre: tự do của ông không phải quyền năng muốn gì cũng được. Con
người luôn sinh ra trong một hoàn cảnh đã có trước — thân thể, quá khứ, thời đại,
quan hệ xã hội, những người khác và những điều kiện vật chất. Nhưng con người
cũng không hoàn toàn bị đồng nhất với những dữ kiện ấy. Tự do xuất hiện trong
chính cách con người đáp lại tình thế, lựa chọn giữa những khả năng và
biến những điều kiện đã có thành cơ sở cho hành động. Vì thế, tự do luôn đi
cùng tình thế và trách nhiệm.
Đây cũng là nơi ba phương diện của Sartre gặp nhau. Bản
thể luận đặt con người trước tự do; triết học về con người và
đạo đức đặt con người trước trách nhiệm; văn chương đưa
tự do và trách nhiệm vào những tình huống cụ thể; còn hình ảnh trí thức
dấn thân đưa những vấn đề ấy vào lịch sử và chính trị. Sartre vì thế
trở thành một trường hợp đặc biệt của triết học lục địa thế kỷ XX: ông không giữ
triết học ở bình diện suy tư thuần túy mà liên tục đặt câu hỏi về cách
một con người phải sống và hành động khi chính mình không thể giao trách nhiệm
lựa chọn cho một bản chất, một định mệnh hay một hệ thống có sẵn.
Chính ở đây có thể xác định đóng góp lịch sử của Sartre một
cách chính xác hơn. Ông không phải người sáng lập hiện tượng học —
Husserl đã làm điều đó; cũng không phải người đầu tiên đặt vấn đề hiện sinh —
Kierkegaard, Nietzsche và nhiều người trước ông đã làm điều đó. Đóng góp của
Sartre là kết hợp những nguồn tư tưởng ấy thành một bản thể luận hiện sinh có sức
ảnh hưởng đặc biệt lớn, rồi đưa những phạm trù của nó — tự do, lựa chọn, dự
phóng, tình thế, tha nhân và trách nhiệm — từ triết học sang văn chương, đạo đức
và đời sống chính trị.
Vì thế, Sartre không nên được giản lược thành tác giả của
một vài khẩu hiệu nổi tiếng như “hiện hữu có trước bản chất”, “con
người bị kết án phải tự do” hay “địa ngục là những người khác”.
Những mệnh đề ấy chỉ có đầy đủ ý nghĩa khi được đặt trở lại trong toàn bộ chuyển
động của tư tưởng Sartre: từ hiện tượng học Đức đến bản thể luận hiện
sinh Pháp, từ ý thức và hư vô đến tự do, từ tự do đến trách nhiệm, và từ trách
nhiệm cá nhân đến lịch sử và hành động tập thể.
13. Di sản và ảnh hưởng
Di sản của Sartre không nằm ở việc một hệ thống triết học
của ông được những thế hệ sau tiếp nhận nguyên vẹn. Trái lại, phần quan trọng
nhất trong di sản của ông là những vấn đề ông đặt ra và những tranh luận
mà chúng tiếp tục tạo ra. Từ giữa thế kỷ XX, những khái niệm như tự do,
tình thế, tha nhân, tự dối mình, trách nhiệm và dấn thân đã vượt khỏi phạm vi của
hiện sinh luận để đi vào đạo đức học, triết học chính trị, văn chương, lý luận
xã hội và văn hóa đại chúng.
Trong triết học Pháp, Sartre góp phần đưa hiện
tượng học và hiện sinh trở thành những dòng tư tưởng có ảnh hưởng rộng lớn. Maurice
Merleau-Ponty phát triển một hướng hiện tượng học khác, nhấn mạnh thân
xác, tri giác và thế giới sống; Simone de Beauvoir phát triển
những vấn đề về tự do, tình thế, tha nhân và áp bức theo hướng riêng, đặc biệt
trong triết học nữ quyền; còn những thế hệ sau như Foucault, Derrida và
Deleuze tuy không tiếp tục Sartre theo nghĩa trực tiếp, nhưng đều hoạt
động trong một không gian triết học Pháp mà Sartre và thế hệ của ông đã góp phần
định hình.
Ảnh hưởng của Sartre cũng đặc biệt rõ trong văn học
và lý luận văn chương. Quan niệm về văn chương như một hình thức dấn thân
làm thay đổi cách đặt câu hỏi về quan hệ giữa người viết, tác phẩm, người đọc
và lịch sử. Tiểu thuyết và kịch của ông đồng thời cho thấy một khả năng đặc biệt
của văn chương hiện sinh: những vấn đề vốn có vẻ trừu tượng — tự do, lựa chọn,
trách nhiệm, tha nhân, tội lỗi — có thể được trình bày thông qua những nhân vật
bị đặt trước những lựa chọn không thể tránh khỏi.
Trong triết học chính trị, di sản của Sartre
phức tạp hơn. Nỗ lực nối hiện sinh với chủ nghĩa Marx trong Critique de
la raison dialectique đặt ra một vấn đề vẫn còn quan trọng: làm
thế nào giữ được tự do và trách nhiệm của cá nhân mà không phủ nhận sức mạnh của
những điều kiện kinh tế, xã hội và lịch sử? Chính căng thẳng giữa tự
do cá nhân và sự quy định của hoàn cảnh khiến Sartre tiếp tục được đọc, kể cả bởi
những người không chấp nhận những kết luận chính trị cụ thể của ông.
Di sản của Sartre cũng bao gồm những tranh luận
và giới hạn của chính ông. Những thay đổi trong lập trường chính trị, quan
hệ của ông với chủ nghĩa Marx và những phong trào cách mạng, cũng như những
phán đoán gây tranh cãi trong đời sống chính trị hậu chiến đã khiến hình ảnh
“trí thức dấn thân” của Sartre trở thành đối tượng phê phán không kém gì ngưỡng
mộ. Điều này không làm mất ý nghĩa của khái niệm engagement; ngược
lại, nó khiến vấn đề Sartre đặt ra trở nên khó hơn: một trí thức phải
chịu trách nhiệm đến đâu về những lựa chọn chính trị của chính mình khi đã
tuyên bố rằng con người không thể thoái thác trách nhiệm lựa chọn?
Sau cùng, ảnh hưởng lâu dài nhất của Sartre có lẽ nằm ở
việc ông khiến một câu hỏi triết học trở thành một câu hỏi trực tiếp về đời sống:
Nếu con người không có một bản chất
được xác định sẵn để quyết định thay mình, thì phải sống và hành động như thế
nào trong một thế giới không do mình lựa chọn?
Đó là lý do Sartre vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch
sử triết học thế kỷ XX. Ông không để lại một “trường phái Sartre” thống
nhất và bền vững theo nghĩa chặt chẽ; ông để lại một tập hợp những vấn đề về tự
do, trách nhiệm, tha nhân, tình thế, lịch sử và dấn thân mà những thế hệ sau buộc
phải tiếp tục trả lời — dù đồng ý, sửa đổi hay bác bỏ ông
14. Sartre và vấn đề dấn thân: từ
Đông Dương đến Việt Nam
Sartre, “Trí Thức Dấn Thân”, Và
Trục Ý Thức Hệ Của Một Đời Dấn Thân: Sáu Trường Hợp
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của Sartre sau Thế
chiến II là quan niệm về trí thức dấn thân (intellectuel engagé). Đối với
ông, trí thức không thể chỉ đứng ngoài lịch sử để quan sát và bình luận. Những
vấn đề về tự do, trách nhiệm và lựa chọn mà triết học đặt ra phải được đưa vào
những tình thế lịch sử cụ thể: chủ nghĩa thực dân, chiến tranh, áp bức, bất
bình đẳng và quyền tự quyết của những dân tộc. Nhưng chính vì Sartre đặt nặng engagement,
lịch sử hành động chính trị của ông cũng cần được xem xét cụ thể: ông đã dấn
thân vào đâu, vào thời điểm nào, chống lại ai, và với mức độ nào? Sáu trường hợp
— Đông Dương, Việt Nam thời Mỹ can dự, thuyền nhân, Algérie, Cuba, nước Tàu thời
Mao, và xung đột Israel–Palestine — cho phép trả lời câu hỏi ấy không bằng một
phán xét chung chung, nhưng bằng cách đối chiếu từng trường hợp cụ thể với
nhau.
Việt Nam: ba giai đoạn, không phải
một đường thẳng
Việt Nam, giai đoạn 1: chiến
tranh Đông Dương (1946–1954)
Đây là cuộc chiến giữa chính quyền Pháp và Việt Minh, quyết
định tương lai chính trị của Việt Nam và Đông Dương, kết thúc bằng thất bại của
Pháp tại Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève 1954. Đánh giá về vai trò của Sartre
trong giai đoạn này cần được trình bày cẩn trọng hơn nhiều so với công thức đơn
giản có thể có là “gần như im lặng” — nhưng cũng không nên đi tới thái cực ngược
lại, coi ông là một nhà hoạt động dẫn đầu phong trào phản chiến.
Điều đã xảy ra, được xác nhận cụ
thể:Chỉ một tháng sau vụ
Pháp oanh tạc Hải Phòng (23/11/1946) — [thường gọi là Thảm sát Hải Phòng, ngòi
nổ trực tiếp dẫn đến Toàn quốc kháng chiến đêm 19/12/1946 - khoảng 6.000 người
chết và khoảng 25.000 người bị thương] — Les Temps Modernes,
tạp chí do Sartre đồng sáng lập và điều hành cùng Merleau-Ponty, đăng một bài
xã luận ngày 24/12/1946 so sánh trực tiếp sự hiện diện của quân đội Pháp tại
Đông Dương với sự chiếm đóng của Đức Quốc xã tại Pháp — một so sánh đủ gây phẫn
nộ trong giới chính trị hữu khuynh đương thời. Đáng chú ý, bài viết này còn
mang một lớp ý nghĩa khác: nó được viết như một lời đáp trả trực tiếp loạt bài
“Ni victimes ni bourreaux” (“Không nạn nhân, không đao phủ”) của Albert Camus,
vốn phản đối bạo lực cách mạng từ lập trường hòa bình chủ nghĩa — cho thấy bất
đồng Sartre–Camus về bạo lực chính trị đã manh nha từ 1946, sớm hơn nhiều so với
vụ L'Homme révolté năm 1952.
Trong những năm sau đó, Les Temps Modernes tiếp
tục đăng nhiều bài phân tích và phóng sự về Đông Dương — kể cả tiếng nói trực
tiếp của chính người Việt Nam: triết gia Trần Đức Thảo đăng bài “Sur
l'Indochine” ngay từ tháng 2/1946, được xem là cột mốc đánh dấu lần đầu tiên tạp
chí công khai lập trường chống thực dân — dù người trực tiếp biên tập và giới
thiệu bài viết ấy là Merleau-Ponty, không phải Sartre.
Năm 1953, tên Sartre xuất hiện trong tuyển tập L'Affaire
Henri Martin — về vụ một thủy thủ Pháp bị án 5 năm tù vì rải truyền
đơn phản chiến. Nhưng cần chính xác hóa vai trò của ông: đây là một tác phẩm tập
thể của mười bốn tác giả (Hervé Bazin, Jean-Marie Domenach, Francis Jeanson,
Jacques Prévert, Vercors, và nhiều người khác), Sartre viết một lời bình (commentaire),
không phải toàn bộ cuốn sách — và quan trọng hơn, chiến dịch đòi tự do cho
Henri Martin do chính Đảng Cộng sản Pháp phát động và dẫn dắt
(Martin vốn là một đảng viên PCF trẻ), không phải do Sartre khởi xướng hay lãnh
đạo.
Về quan hệ cá nhân giữa Sartre và Trần Đức Thảo: [nhân
đây cũng đính chính một chi tiết thường phổ biến trên báo chí tiếng Viêt— Thảo
không phải “bạn đồng học” cùng thời với Sartre tại École Normale Supérieure
theo nghĩa đen. Sartre tốt nghiệp trường năm 1929; Thảo mới thi đỗ vào năm
1939, cách nhau đúng một thập niên, và người thầy hướng dẫn trực tiếp của Thảo
tại đó là Merleau-Ponty, không phải Sartre. Nhưng có thật một cuộc trao đổi trực
tiếp, được ghi âm, giữa hai người: từ tháng 11/1949 đến tháng 1/1950, Sartre và
Thảo cùng ghi lại những cuộc đối thoại nhằm dung hòa chủ nghĩa Marx với triết học
hiện sinh, với ý định xuất bản. Nhưng dự án đổ vỡ giữa chừng trong những lời
qua tiếng lại gay gắt — Thảo sau này vẫn cay đắng cho rằng “các môn đệ” của
Sartre đã phát động một “chiến dịch ngầm” đổ lỗi sự thất bại ấy cho ông.]
Từ những dữ kiện trên, công thức chính xác nhất không phải
“Sartre gần như im lặng trước Đông Dương” (như một số nhận định học thuật vẫn
khẳng định), cũng không phải “Sartre quyết liệt lãnh đạo phong trào chống thực
dân” (như một số nguồn khác, có phần phóng đại, đưa ra). Điều chính xác hơn cả
là: vai trò của Sartre trong vấn đề Đông Dương chủ yếu mang tính gián
tiếp và đứng sau — ông cho mượn một diễn đàn (Les Temps Modernes)
để những tiếng nói khác, kể cả tiếng nói Việt Nam, được cất lên; ông góp mặt
trong những nỗ lực tập thể do người khác (PCF) khởi xướng và dẫn dắt; và ngay
cuộc gặp gỡ trực tiếp nhất giữa ông với một trí thức Việt Nam lại kết thúc
trong đổ vỡ và hiềm khích, không để lại một tác phẩm chung hay một dấu ấn công
khai đáng kể nào trong dư luận Pháp.
So với trọng lượng chính trị của chính vấn đề ấy đối với
nước Pháp đương thời — một cuộc chiến giành lại thuộc địa cũ, với thương vong
dân thường rất lớn ngay từ những ngày đầu (Hải Phòng) — mức độ “nồng nhiệt” cá
nhân, công khai của Sartre tỏ ra khiêm tốn hơn nhiều so với chính tiêu chuẩn
ông sẽ tự đặt ra cho mình sau đó: ở Algérie, ông trực tiếp ký một tuyên ngôn
mang rủi ro pháp lý cụ thể (Manifeste des 121, 1960); ở Việt Nam thời Mỹ
can dự, ông giữ vai trò Chủ tịch điều hành một tòa án quốc tế (Russell
Tribunal, 1966–67). Đặt cạnh hai trường hợp ấy, sự tham dự của ông vào vấn đề
Đông Dương — dù có thật, dù sớm, dù để lại dấu vết văn bản cụ thể — vẫn
là nhỏ hơn đáng kể về quy mô, cường độ, và vai trò tổ chức, chứ
không phải hoàn toàn vắng mặt.
Giai đoạn 2: chiến tranh Việt
Nam, giai đoạn Mỹ can dự (thập niên 1960). Tình hình thay đổi rõ rệt. Sartre trở thành một
trong những trí thức châu Âu công khai và mạnh mẽ nhất phản đối sự can thiệp
quân sự của Hoa Kỳ. Năm 1966, cùng Bertrand Russell, ông đồng sáng lập International
War Crimes Tribunal — Russell Tribunal — với vai trò Chủ tịch điều
hành (président exécutif), chủ trì hai phiên họp năm 1967 tại Stockholm
và Roskilde. Tribunal kết luận Mỹ phạm tội trên mọi phương diện bị cáo buộc, kể
cả diệt chủng. Cũng nói thêm cho chính xác: đây không phải một tòa án có thẩm
quyền pháp lý chính thức, mà một hội đồng có mục đích đạo đức, chính trị và
công luận.
Giai đoạn 3: thuyền nhân
(1978–1979) — một sự đảo chiều đáng chú ý. Sau 1975, hàng trăm nghìn người rời Việt Nam bằng
đường biển để thoát khỏi chính sách cải tạo và quốc hữu hóa. Ba năm sau, Sartre
gia nhập ủy ban “Un bateau pour le Vietnam” để cứu trợ thuyền
nhân — lần này, đối tượng ông bảo vệ là nạn nhân của chính chế độ ông từng ủng
hộ mạnh mẽ. Ông làm việc này cùng Raymond Aron, người bạn cũ đã thành đối thủ
tư tưởng suốt ba mươi năm. Ngày 16/6/1979, hai người cùng xuất hiện tại Điện
Élysée gặp Tổng thống Giscard d'Estaing; bốn ngày sau, tại một cuộc họp báo với
107 đài truyền hình quốc tế, Sartre — khi ấy gần như mù và rất yếu — vẫn đến
phát biểu ngắn trước khi phải được dìu ra về.
Ba giai đoạn này tạo thành một đường
cong bất thường: gần như im lặng trước tội ác của chính nước Pháp mình, quyết
liệt nhất trước tội ác của Mỹ, và chỉ đến muộn — sau ba năm, dưới áp lực truyền thông toàn cầu — mới
lên tiếng cho nạn nhân của một chính thể cộng sản.
Sartre và Bertrand Russell: cùng
phản đối chiến tranh, nhưng vai trò khác nhau
Russell là người khởi xướng Tribunal và đã dành nhiều năm
cuối đời vận động chống chiến tranh Việt Nam — một phần quan trọng, không nhất
thời, trong hoạt động chính trị cuối đời ông. Sartre tham gia từ vị trí một triết
gia và trí thức Pháp; nếu Russell là người khởi xướng và vận động chính, Sartre
là gương mặt trí thức châu Âu quan trọng nhất giúp biến sáng kiến ấy thành một
diễn đàn phán xét đạo đức. Không nên vì thế quy toàn bộ Tribunal thành “Sartre
chống Mỹ” — đây trước hết là một mạng lưới quốc tế do Russell thúc đẩy.
Sartre và Noam Chomsky: hai kiểu
trách nhiệm trí thức
Chomsky phê phán chiến tranh Việt Nam ngay tại Hoa Kỳ —
trong xã hội của chính quốc gia đang tiến hành chiến tranh. Trong American
Power and the New Mandarins (1969), ông đặt vấn đề về trách nhiệm trí
thức trước chính sách của nhà nước mình, về tuyên truyền và quyền lực. Sartre
phê phán từ bên ngoài nước Mỹ; Chomsky phê phán từ bên trong. Điều này không
làm Sartre kém dấn thân hơn về đạo đức, nhưng phân biệt hai hình thức dấn thân:
một bên dùng uy tín quốc tế để phán xét; bên kia phân tích chính những cơ chế
đã khiến xã hội mình chấp nhận cuộc chiến.
Sartre và McNamara: hai vị trí đối
nghịch trong cùng một lịch sử
McNamara, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ dưới Kennedy và
Johnson, một trong những kiến trúc sư của cuộc chiến, năm 1995 công khai thừa
nhận trong In Retrospect: “Yet we were wrong, terribly
wrong.” Sartre phản đối chiến tranh từ bên ngoài bộ máy quyền lực;
McNamara tham gia trực tiếp rồi nhiều thập niên sau mới thừa nhận sai lầm —
không phải phủ nhận mọi động cơ, mà thừa nhận sai lầm trong “judgment and
capabilities”.
Algérie: Sartre và Camus
Ở đây, đối tượng phê phán trực tiếp của Sartre là chính
sách của nhà nước Pháp. Năm 1960, tên ông xuất hiện trong số 121 người ký Manifeste
des 121 — “Tuyên bố về quyền bất tuân trong chiến tranh Algérie”, công
bố 6/9/1960. Cần chính xác hóa: ông không phải người khởi xướng hay soạn thảo
(công việc của Dionys Mascolo và Maurice Blanchot), mà là một trong 121 người
ký, cùng Simone de Beauvoir, Marguerite Duras, André Breton. Nhưng đây không phải
cử chỉ an toàn: nhà chức trách cáo buộc những người ký “xâm phạm an ninh quốc
gia”, văn bản bị kiểm duyệt ngay lập tức, và một tháng sau 185 trí thức cánh hữu
công bố phản-tuyên ngôn buộc tội họ phản quốc.
Camus, sinh ra và lớn lên tại Algérie trong một gia
đình pied-noir nghèo, không có được khoảng cách lý trí thuần
túy như Sartre. Khi chiến tranh bùng nổ 1954, ông không ủng hộ độc lập hoàn
toàn theo đường lối FLN, mà tìm một giải pháp hai cộng đồng cùng tồn tại bình đẳng;
năm 1956 ông kêu gọi trêve civile — đình chiến dân sự. Đến cuối
thập niên 1950 ông vẫn chủ trương một giải pháp liên bang thay vì độc lập hoàn
toàn — sự giằng co khiến lập trường ông khác biệt sâu sắc với Sartre, dù không
nên đồng nhất ông với một người bảo vệ đơn giản chủ nghĩa thực dân.
Cuba (1960): nhiệt tình không kiểm
chứng
Chỉ hơn một năm sau khi Castro lên nắm quyền, Sartre cùng
Beauvoir sang Cuba, gọi đây là “tuần trăng mật của cách mạng”. Loạt phóng sự Ouragan
sur le sucre trên France-Soir gần như một bản tán
dương: ông ví Castro với thánh Gioan Thánh Giá, gọi ông ta là “Đại Hóa Công” (le
Grand Démiurge), tuyên bố “tính độc đáo của cách mạng Cuba nằm ở chỗ nó tự
rèn ý thức hệ ngay trong thực tiễn cách mạng” — một câu gần như miễn trừ Castro
khỏi mọi phán xét lý thuyết chỉ vì đó là “thực tiễn cách mạng”. Chuyến đi diễn
ra quá sớm để thấy bản chất độc tài sau này của chế độ, nhưng chính sự thiếu vắng
dè dặt ấy — so với sự dè dặt ông luôn áp dụng khi đối tượng là phương Tây — mới
là điều đáng chú ý.
Nước Tàu thời Mao, qua La Cause
du Peuple (1970–1971): tiêu chuẩn kép rõ nhất
Từ 1/5/1970 đến 1/5/1971, Sartre nhận làm giám đốc xuất bản
tờ La Cause du Peuple — cơ quan ngôn luận nhóm Mao-ít Gauche
Prolétarienne — dù chính ông xác nhận: “Tôi không thuộc Gauche
Prolétarienne, tôi chưa bao giờ thuộc về nó.” Ông dùng danh tiếng cá nhân làm
lá chắn pháp lý cho một tờ báo liên tục bị chính quyền Pháp tịch thu, từng bị bắt
khi tự tay bán báo trên phố. Bản thân hành động bảo vệ tự do báo chí này hoàn
toàn chính đáng. Nhưng cùng giai đoạn ông công khai gắn tên tuổi với một tờ báo
tôn sùng Mao, thì tại chính nước Tàu, Cách mạng Văn hóa (1966–76) đang gây ra một
trong những thảm họa nhân đạo lớn nhất thế kỷ — không có ghi nhận về một sự phê
phán công khai tương xứng từ Sartre đối với chính mô hình chính trị mà tờ báo
ông bảo trợ đang tôn vinh.
Israel–Palestine (đặc biệt sau
1967): khi hai nguyên tắc va chạm
Đây là trường hợp có cấu trúc ngược lại. Sartre từng viết Réflexions
sur la question juive (1946) lên án bài Do Thái sâu sắc, có thiện cảm
với sự tồn tại của Israel — nhưng đồng thời, theo đúng logic chống thực dân ông
áp dụng ở Algérie và Việt Nam, cũng có thiện cảm với quyền tự quyết của người
Palestine. Kết quả: thay vì một lập trường dứt khoát, ông chọn xuất bản một số
đặc biệt của Les Temps Modernes (1967) trình bày song song cả
hai phía — một sự “đứng giữa” hiếm hoi, có thể đọc như một khoảnh khắc thận trọng
đáng khen, hoặc như bằng chứng cho thấy khi hai nguyên tắc ông tin tưởng va chạm
trực tiếp, ông không có công cụ triết học nào để phân xử.
Ngụy Tín Quay Lại Chất Vấn Chính
Người Đã Đưa Ra Nó
Sartre dùng khái niệm mauvaise foi — ngụy
tín — như một vũ khí sắc bén để phê phán chính trị thời cuộc. Với ông, ngụy tín
không đơn thuần là nói dối người khác; nó là tấm khiên mà con người dựng lên để
che chắn cho sự hèn nhát và vô trách nhiệm — sống như thể mình đã là một hữu thể
hoàn toàn xác định, khép kín trước khả năng tự vấn, để khỏi phải đối diện với tự
do và trách nhiệm thật sự của mình. Sau Thế chiến II, Sartre trở thành nhà hoạt
động cánh tả kiên định, và chính khái niệm ấy trở thành công cụ để ông vạch trần
những kẻ trốn tránh trách nhiệm lịch sử — người phục vụ quán cà phê diễn vai
mình quá khít khao, kẻ thực dân tự thuyết phục mình đang “khai hóa”, trí thức tự
cho phép mình đứng ngoài cuộc.
Nhưng chính những trường hợp đã nêu — Đông Dương, Cuba,
nước Tàu thời Mao, và giờ thêm Chomsky, thêm Malraux — buộc phải đặt lại câu hỏi
theo chiều ngược: liệu ngụy tín có phải một căn bệnh Sartre chỉ nhìn thấy được ở
người khác, mà không nhìn thấy ở chính mình? Và xa hơn nữa: liệu đây có phải một
căn bệnh tất yếu (inevitable) của bất kỳ ai sống trong
một cơ chế tự lừa dối mang tính hệ thống — không phải lỗi của riêng một cá
nhân, mà là sản phẩm của chính giai cấp, xã hội, và ý thức hệ chính trị mà người
đó thuộc về — đặc biệt đúng với giới trí thức Âu–Mỹ?
Hai trường hợp gần đây cho thấy căn bệnh này không giới hạn
ở Sartre, không giới hạn ở thế kỷ XX, và không giới hạn ở một phe ý thức hệ
nào.
Chomsky. Chính Chomsky — người ở phần trên được dùng làm
hình mẫu đối lập với Sartre, vì phê phán quyền lực Mỹ từ bên trong xã hội mình
với một sự nghiêm khắc được xem là mẫu mực — lại duy trì quan hệ thư từ thân mật
với Jeffrey Epstein suốt nhiều năm, ít nhất từ 2015, tức bảy năm sau khi bản án
2008 của Epstein (tội dụ dỗ mại dâm trẻ vị thành niên) đã là thông tin công
khai. Chomsky gọi Epstein là “một người bạn quý giá”. Đây không phải một khác
biệt ý thức hệ như Sartre với Cuba hay nước Tàu — nó trần trụi hơn nhiều: không
cần một hệ tư tưởng nào để biện minh, chỉ cần sự quyến rũ của tiền bạc và một
tình bạn hào phóng cũng đủ làm mờ đi chính sự nghiêm khắc đạo đức mà cả sự nghiệp
trí thức của một người được xây trên đó.
Malraux. Người từng bị bắt năm 1923 vì cưa trộm phù điêu đền
Banteay Srei để bán kiếm lời, một năm sau tự tái tạo mình thành nhà báo chống
thực dân tại Đông Dương — rồi ba mươi năm sau trở thành Bộ trưởng Văn hóa Pháp
dưới De Gaulle, một trụ cột của chính bộ máy nhà nước mà tuổi trẻ ông từng lên
án. Ở đây, ngụy tín không phải sự thiên lệch ý thức hệ như ở Sartre, cũng không
phải sự sa ngã trước tiền bạc như ở Chomsky, mà là một hình thức tinh vi hơn:
viết lại chính câu chuyện về mình, để một động cơ trục lợi ban đầu biến mất sau
lớp vỏ bọc của một tiểu sử anh hùng chống thực dân.
Vậy đây là lỗi cá nhân, hay là cơ
chế hệ thống?
Ba trường hợp — Sartre, Chomsky, Malraux — mỗi người sa
vào ngụy tín theo một cách khác nhau: Sartre qua tiêu chuẩn kép ý thức hệ,
Chomsky qua sự cám dỗ của tiền bạc và địa vị, Malraux qua việc viết lại câu
chuyện đời mình. Sự đa dạng này chính là điều đáng lo ngại nhất. Nếu ngụy tín
chỉ là một sai lầm cá nhân, ta có thể mong đợi nó xuất hiện ngẫu nhiên, không
theo khuôn mẫu. Nhưng ở cả ba trường hợp, người mắc phải đều là chính những trí
thức đã dành cả sự nghiệp để xây dựng công cụ vạch trần ngụy tín ở người khác —
Sartre với triết học về tự do và trách nhiệm, Chomsky với phân tích không khoan
nhượng về quyền lực và tuyên truyền. Ngụy tín, ở đây, không tấn công những kẻ
ngây thơ; nó tấn công chính xác những người có công cụ sắc bén nhất để nhận ra
nó — và vẫn không thoát được.
Điều này gợi ý rằng ngụy tín, ít nhất ở tầng lớp trí thức
công khai của Âu–Mỹ, không phải một khiếm khuyết đạo đức cá nhân có thể tránh
được bằng ý chí hay bằng việc đọc kỹ triết học của chính mình, mà là một điều
kiện gắn liền với chính vị trí xã hội của người trí thức: người phải liên tục
lên tiếng nhân danh những nguyên tắc lớn hơn bản thân mình — công lý, tự do, sự
thật — trong khi vẫn phải sống, cần tiền, cần danh tiếng, cần đồng minh, cần một
hình ảnh về mình có thể chấp nhận được. Khoảng cách giữa hai đòi hỏi ấy không
phải lúc nào cũng có thể thu hẹp bằng sự chân thành chủ quan; và chính vì thế,
tấm áo choàng đạo đức mà giới trí thức khoác lên — dù là ngôn ngữ về “dấn thân”
của Sartre, về “trách nhiệm trí thức” của Chomsky, hay về “chống thực dân” của
Malraux — có nguy cơ trở thành một phần của chính cơ chế ngụy tín mà nó tưởng
như đang chống lại, chứ không đứng ngoài cơ chế ấy.
Câu hỏi cuối
cùng, vì thế, không còn là “Sartre có ngụy tín hay không” — câu trả lời gần như
chắc chắn là có, cũng như với Chomsky, cũng như với Malraux. Câu hỏi thật sự
là: liệu có một hình thức lên tiếng công khai nhân danh đạo đức nào — của bất kỳ
trí thức nào, ở bất kỳ thời đại nào — có thể hoàn toàn thoát khỏi cơ chế ấy hay
không, hay bản thân việc bước vào đời sống công khai để nói về công lý đã, tự
nó, đặt người nói vào đúng vị trí dễ mắc ngụy tín nhất?
[2] Sartre,
Heidegger và sự khác biệt về câu hỏi hiện sinh
Heidegger có ảnh hưởng sâu sắc đến Sartre, nhưng không chấp
nhận việc đồng nhất triết học của mình với “chủ nghĩa hiện sinh” theo nghĩa
Sartre. Sự khác biệt này không đơn thuần là một hiểu lầm thuật ngữ, mà bắt nguồn
từ hai cách đặt vấn đề khác nhau. Sartre hỏi: nếu con người không có một bản chất
được định trước, thì con người là gì và phải sống như thế nào? Từ đó, ông đi đến
luận đề nổi tiếng “hiện hữu có trước bản chất” (l’existence précède
l’essence): con người trước hết hiện hữu, rồi thông qua những lựa chọn và
hành động của mình mà làm nên chính mình. Vấn đề trung tâm vì thế trở thành tự
do, trách nhiệm, dự phóng và tình thế.
Heidegger cho rằng cách đặt vấn đề ấy vẫn chưa chạm tới
câu hỏi căn bản mà ông muốn khơi lại: câu hỏi về Sein (Hữu thể/Là).
Trong Brief über den «Humanismus» (Thư về chủ nghĩa nhân
văn, 1947), ông phê phán Sartre rằng việc đảo ngược công thức truyền thống
“bản chất có trước hiện hữu” thành “hiện hữu có trước bản chất” vẫn giữ nguyên
khung của siêu hình học truyền thống, bởi cả hai công thức đều xem essentia và existentia như
những phạm trù có thể dùng để xác định con người. Vì vậy, Heidegger không cho rằng
Sartre đã trả lời sai một câu hỏi mà ông đặt ra; đúng hơn, ông cho rằng Sartre
đang trả lời một câu hỏi chưa phải là câu hỏi căn bản nhất. Trước khi hỏi con
người có bản chất cố định hay tự tạo bản chất của mình, cần hỏi Sein là
gì và bằng cách nào Hữu thể được mở ra trong Dasein.
Điều này không có nghĩa Heidegger hoàn toàn không quan
tâm đến những vấn đề mà Sartre đặt ra. Ngược lại, Sein und Zeit đã
phân tích Dasein trong tương quan với khả thể, dự phóng, tình
thế, lo âu, hữu-tử và hiện-hữu-trong-thế-giới. Nhưng Heidegger không muốn biến
những phân tích ấy thành một học thuyết về một chủ thể người tự do, càng không
muốn lấy “con người” làm nền tảng cuối cùng của triết học. Dasein không
phải trước hết là một cá nhân đứng trước thế giới rồi lựa chọn mình muốn trở
thành gì; Dasein là hữu thể nơi câu hỏi về Hữu thể được mở ra,
và ngay từ đầu đã là In-der-Welt-sein — hiện-hữu-trong-thế-giới
— cùng với tha nhân, những khả thể và tình thế mà nó không tự mình tạo ra.
Sartre tiếp nhận những phân tích ấy nhưng cố ý chuyển
chúng sang một hướng khác. Từ Husserl, ông tiếp nhận tính hướng đích của ý thức;
từ Heidegger, ông tiếp nhận hiện-hữu-trong-thế-giới, khả thể và dự phóng. Nhưng
ông tổ chức lại chúng trong một bản thể luận tập trung vào sự phân biệt giữa en-soi và pour-soi,
giữa hữu thể-tự-mình và hữu thể-cho-mình. Từ đó, néant (hư
vô), tự do, dự phóng, tình thế và quan hệ với tha nhân trở thành những cấu trúc
trung tâm của hiện hữu người. Vì thế, Sartre không đơn giản “hiểu lầm”
Heidegger; ông đọc Heidegger để xây dựng một triết học khác, trong đó câu hỏi về
Hữu thể được chuyển thành một bản thể luận về hiện hữu người, tự do và trách
nhiệm.
Chính ở đây xuất hiện nghịch lý của quan hệ giữa hai người:
Heidegger là một trong những nguồn ảnh hưởng quan trọng nhất đối với Sartre,
nhưng Sartre lại làm chính điều Heidegger muốn tránh — lấy hiện hữu người và tự
do làm trung tâm của triết học. Vì vậy, Sartre có thể được xem là người tiếp nhận
và biến đổi Heidegger hơn là người tiếp tục trực tiếp triết học Heidegger. Công
thức “hiện hữu có trước bản chất” là luận đề đặc trưng của Sartre, không nên
gán ngược trở lại cho Heidegger. Sự khác biệt giữa họ vì thế không phải là “một
người đặt ra vấn đề, người kia phủ nhận vấn đề”, mà là một sự chuyển tầng của
câu hỏi: Sartre hỏi con người phải hiểu và làm nên chính mình như thế nào trong
một thế giới không có bản chất được định trước; Heidegger cho rằng trước câu hỏi
ấy phải trở lại với câu hỏi sâu hơn về chính Sein — câu hỏi mà
theo ông không thể được giải quyết chỉ bằng việc đảo ngược quan hệ giữa “hiện hữu”
và “bản chất”.
[3] Mệnh
đề l’existence précède l’essence — “hiện hữu có trước bản chất”
— là phát biểu nổi tiếng nhất của Jean-Paul Sartre về con người, được ông trình
bày tập trung trong L’existentialisme est un humanisme (1946).
Tuy nhiên, nếu hiểu nó theo nghĩa phổ thông rằng “con người muốn trở thành gì
thì cứ tự do trở thành như thế”, chúng ta sẽ bỏ mất nội dung bản thể luận của
Sartre. Mệnh đề này trước hết đặt ra một câu hỏi: con người có phải là một hữu
thể đã được xác định trước mình là gì, rồi chỉ việc sống theo sự xác định ấy,
hay con người chỉ dần trở thành người mà mình là qua chính đời sống của mình?
Sartre bắt đầu bằng sự phân biệt giữa một vật được chế tạo
và con người. Hãy lấy con dao rọc giấy (coupe-papier) mà ông dùng làm ví
dụ. Trước khi người thợ chế tạo nó, đã có một ý niệm về vật cần làm: đó phải là
một con dao rọc giấy, có hình dạng, công dụng và cách sử dụng nhất định. Người
thợ không chế tạo một vật hoàn toàn không biết trước nó là gì rồi sau đó mới
phát hiện công dụng của nó. Ý niệm về vật và mục đích của nó có trước vật cụ thể.
Ở đây, bản chất hay định nghĩa của vật có trước sự hiện hữu cụ thể của vật ấy.
Sartre cho rằng mô hình này cũng có thể được áp dụng vào
một quan niệm thần học về con người. Nếu có một Gót sáng tạo, và Gót ấy đã biết
trước hoặc đã định trước con người phải là gì, thì con người có thể được hiểu
như một sản phẩm được tạo ra theo một ý niệm có sẵn. Sartre viết: “Lorsque
nous concevons un Dieu créateur, ce Dieu est assimilé la plupart du temps à un
artisan supérieur” — “Khi chúng ta quan niệm một Gót sáng tạo, Gót ấy
phần lớn được hình dung như một người thợ thủ công tối cao.” Nếu vậy, trước khi
từng cá nhân xuất hiện đã có một “bản thiết kế” về con người; hiện hữu của cá
nhân chỉ là sự hiện thực hóa một bản chất đã được xác định trước.
Sartre đảo ngược thứ tự ấy khi nói về con người. Nếu
không có một Gót sáng tạo đã quan niệm trước con người phải là gì, thì không có
một bản chất người hoàn tất đứng trước mỗi cá nhân như một bản thiết kế siêu
hình. Con người trước hết xuất hiện trong thế giới, rồi qua cách sống, lựa chọn
và hành động của mình mà trở thành một người cụ thể. Sartre viết:
“Cela signifie que l’homme existe
d’abord, se rencontre, surgit dans le monde et qu’il se définit après.”
“Điều đó có nghĩa là con người trước hết hiện hữu, gặp
chính mình, xuất hiện trong thế giới, rồi sau đó mới tự xác định mình.”
Vì vậy, từ précède — “có trước” — trong
mệnh đề này không đơn thuần nói về thời gian. Sartre không muốn nói rằng có một
khoảng thời gian trong đó con người “chưa có bản chất”, rồi sau đó bản chất mới
xuất hiện. Điểm ông muốn đảo ngược là thứ tự giải thích: không thể lấy một bản
chất người đã được xác định trước để giải thích toàn bộ con người cụ thể. Ngược
lại, muốn hiểu con người là ai, phải nhìn vào cách con người hiện hữu, lựa chọn,
hành động và tự hình thành mình trong lịch sử của chính mình.
Đây cũng là ý nghĩa của câu Sartre viết tiếp: “L’homme
[…] s’il n’est pas définissable, c’est qu’il n’est d’abord rien. Il ne sera
qu’ensuite, et il sera tel qu’il se sera fait.” — “Con người, nếu
không thể được định nghĩa trước, là bởi trước hết con người chưa là gì cả. Chỉ
về sau con người mới trở thành, và con người sẽ là đúng như mình đã tự làm
nên.”
Cụm từ “chưa là gì cả” (n’est d’abord rien) rất dễ
bị hiểu sai. Sartre không nói rằng một đứa trẻ mới sinh ra không có thân thể,
không có nhu cầu sinh học, không có khả năng cảm giác, không thuộc về một gia
đình hay không nằm trong một hoàn cảnh xã hội. Ông cũng không nói con người có
thể tự tạo ra mình từ hư vô. “Chưa là gì cả” ở đây có nghĩa hẹp hơn và chính
xác hơn: con người chưa có một bản chất cá nhân hoàn tất được quy định trước,
nhờ đó người ta có thể nói từ trước rằng cá nhân ấy nhất định phải trở thành
người như thế nào.
Bởi vậy, “hiện hữu có trước bản chất” không
có nghĩa là “con người có thể trở thành bất cứ thứ gì mình muốn”. Đây là một
trong những ngộ nhận phổ biến nhất về Sartre. Một người không chọn cha mẹ, thời
đại, thân xác ban đầu, hoàn cảnh kinh tế, nhiều biến cố của quá khứ hay một cuộc
chiến tranh đã có sẵn khi mình sinh ra. Những dữ kiện ấy thuộc về tính đã-được-cho
(facticité). Con người không tạo ra điểm xuất phát của mình.
Nhưng từ đó cũng không thể kết luận rằng những dữ kiện ấy
đã quyết định hoàn toàn con người phải là ai. Chính ở đây xuất hiện tự do. Con
người luôn phải sống với những gì đã được đặt ra trước mình và phải lựa chọn
cách mình đáp lại chúng. Tôi không chọn quá khứ, nhưng tôi phải sống từ quá khứ
ấy; tôi không chọn hoàn cảnh, nhưng tôi phải làm gì đó trong hoàn cảnh ấy; tôi
không thể xóa một hành động đã xảy ra, nhưng tôi vẫn phải quyết định mình sẽ đảm
nhận hành động ấy và sống tiếp như thế nào.
Do đó, con người trong Sartre luôn nằm giữa hai chiều:
tính đã-được-cho (facticité) và sự vượt khỏi cái đã có (transcendance).
Nếu chỉ có facticité, con người sẽ trở thành một vật bị hoàn cảnh
quyết định hoàn toàn. Nếu chỉ nói đến transcendance, chúng ta lại
biến Sartre thành một nhà duy ý chí, như thể chỉ cần quyết tâm thì mọi giới hạn
đều biến mất. Sartre không chấp nhận cả hai cách hiểu ấy. Con người không tạo
ra hoàn cảnh của mình từ hư vô, nhưng cũng không bao giờ chỉ là sản phẩm thụ động
của hoàn cảnh.
Điểm này có thể thấy rõ trong câu “L’homme n’est
rien d’autre que ce qu’il se fait” — “Con người không là gì khác ngoài
điều chính mình làm nên.” “Làm nên mình” ở đây không phải là một hành vi nhất
thời của ý muốn. Tôi không thể chỉ nghĩ rằng mình là người can đảm rồi lập tức
trở thành người can đảm. Một người trở thành người như thế nào qua những lựa chọn
được thực hiện và được sống trong thời gian. Sartre gọi chiều hướng ấy là dự
phóng (projet): con người không chỉ ở trong trạng thái hiện tại mà luôn
hướng tới những khả năng chưa hiện thực.
Vì vậy, con người không hoàn toàn trùng khít với những gì
mình đang là. Tôi có thể đang thất bại nhưng không chỉ là “một kẻ thất bại”;
tôi có một quá khứ nhưng không chỉ là quá khứ ấy; tôi đang sống trong một hoàn
cảnh nhưng không chỉ là hoàn cảnh ấy. Tôi luôn có thể hướng mình tới một khả
năng khác. Chính khoảng cách giữa những gì tôi đã là và những gì tôi có thể trở
thành làm cho tự do trở thành một cấu trúc căn bản của hiện hữu người.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa rằng con người hoàn
toàn làm chủ ý nghĩa của chính mình. Tha nhân cũng là những tự do khác. Người
khác có thể nhìn tôi, đánh giá tôi và ghi nhận những hành động của tôi theo một
cách mà tôi không hoàn toàn kiểm soát. Vì vậy, con người không chỉ là một chủ
thể tự xác định mình từ bên trong; con người còn hiện hữu giữa những người
khác, những cái nhìn khác và những phán đoán khác. Đây là lý do từ mệnh đề “hiện
hữu có trước bản chất”, Sartre có thể đi tới những vấn đề về tha nhân, cái
nhìn, xấu hổ, xung đột và trách nhiệm.
Từ đó cũng phải hiểu đúng câu “il n’y a pas de
nature humaine” — “không có bản tính người”. Sartre không phủ nhận những
đặc điểm sinh học hoặc những điều kiện chung của loài người. Ông phủ nhận một bản
tính người được xác định trước theo nghĩa siêu hình, một bản thiết kế đã hoàn tất
có thể quyết định từ trước mỗi cá nhân phải sống thế nào. Nói cách khác, ông
không phủ nhận rằng con người có thân thể, nhu cầu và những điều kiện chung;
ông phủ nhận rằng những dữ kiện ấy đã chứa sẵn một định nghĩa cuối cùng về con
người cụ thể.
Vì thế, mệnh đề này dẫn trực tiếp đến trách nhiệm. Nếu
không có một bản chất định trước để thay tôi quyết định tôi phải là ai, thì tôi
không thể hoàn toàn đẩy trách nhiệm về cách mình sống cho “bản tính”, “số phận”
hay một định mệnh có sẵn. Sartre viết: “Mais si vraiment l’existence
précède l’essence, l’homme est responsable de ce qu’il est.” — “Nhưng
nếu thực sự hiện hữu có trước bản chất, thì con người chịu trách nhiệm về chính
mình.”
Trách nhiệm ở đây không có nghĩa rằng con người chịu
trách nhiệm về mọi điều xảy đến với mình. Tôi không chịu trách nhiệm vì mình
sinh ra trong thời chiến, cũng không chọn được gia đình hay nhiều biến cố xảy
ra trước khi mình có khả năng quyết định. Trách nhiệm có nghĩa rằng, một khi đã
ở trong tình thế ấy, tôi phải trả lời bằng cách sống của mình. Hoàn cảnh có thể
thu hẹp nghiêm trọng những khả năng thực tế, nhưng không vì thế mà tự động trở
thành một bản chất quyết định hoàn toàn con người.
Đây là lý do Sartre gọi con người là “bị kết án phải tự
do” (condamné à être libre). “Bị kết án” không phải vì con người có quá
ít tự do, mà vì con người không thể lựa chọn việc có phải lựa chọn hay không.
Tôi không lựa chọn việc mình được sinh ra; nhưng một khi đã hiện hữu, tôi không
thể giao hoàn toàn cho một bản chất có sẵn, một định mệnh hay một quyền lực
siêu việt việc quyết định thay mình phải sống thế nào. Tự do vì thế vừa mở ra
khả năng, vừa đặt con người trước trách nhiệm.
Đến đây có thể thấy rõ hơn nội dung thực sự của mệnh đề
“hiện hữu có trước bản chất”. Sartre không đưa ra một khẩu hiệu khuyến khích
con người “hãy sống theo ý mình”. Ông đưa ra một luận điểm bản thể luận: con
người không phải một vật được chế tạo theo một bản thiết kế có sẵn; con người
là hữu thể phải tự hình thành mình trong thời gian, bằng những lựa chọn và hành
động, nhưng luôn từ một tình thế mà mình không tự tạo ra. Vì vậy, tự do và giới
hạn không loại trừ nhau. Chính vì con người không tạo ra điểm xuất phát của
mình mà vấn đề đặt ra là con người sẽ làm gì với điểm xuất phát ấy.
Theo nghĩa đó, l’existence précède l’essence không
phải là lời hứa rằng con người có thể trở thành bất cứ điều gì mình muốn. Nó là
một luận điểm khó hơn nhiều: không có một bản chất hoàn tất nào có thể sống
thay con người. Con người phải sống trước, lựa chọn trong một tình thế cụ thể,
và qua chính cách mình sống mà trở thành người mà mình là.
[4] Trong L’Être
et le Néant, Sartre phân biệt hai phương thức hiện hữu cơ bản: être-en-soi và être-pour-soi.
Có thể tạm dịch lần lượt là “hữu thể-tự-nó” và “hữu thể-cho-mình”. Cách dịch
này chỉ nhằm giữ được sự đối lập trong thuật ngữ Pháp; không nên đồng nhất en-soi của
Sartre với “vật tự thân” (Ding an sich) của Kant. Ở Kant, Ding
an sich chỉ sự vật được xét độc lập với cách nó xuất hiện trong kinh
nghiệm; còn ở Sartre, en-soi và pour-soi là
hai cách hiện hữu, không phải hai cách nhìn về cùng một sự vật.
En-soi là phương thức hiện hữu của những sự vật không có
quan hệ ý thức với chính mình. Một hòn đá là hòn đá, một cái bàn là cái bàn;
chúng không phải là những hữu thể biết mình đang là gì, không đặt vấn đề về
chính mình và không hướng mình về một khả năng khác. Sartre mô tả en-soi bằng
những công thức nổi tiếng như “l’être est ce qu’il est” — “hữu
thể là chính cái nó là”. Ở đây, “là” không chỉ có nghĩa một sự vật mang một thuộc
tính nào đó; Sartre muốn nhấn mạnh rằng en-soi trùng khít với
chính nó: nó không có khoảng cách với cái nó đang là, không đứng ra ngoài chính
mình để xem xét, phủ định hay thay đổi ý nghĩa của mình. Vì vậy, một hòn đá
không “có” một bản chất theo nghĩa nó tự ý thức về bản chất ấy; nó đơn giản hiện
hữu theo cách của một sự vật.
Pour-soi hoàn toàn khác. Đây là phương thức hiện hữu của ý
thức. Sartre không xem ý thức như một vật nhỏ nằm bên trong con người, cũng
không xem nó như một “linh hồn” tồn tại bên cạnh thân thể. Pour-soi chỉ
cách con người hiện hữu khi có quan hệ với chính mình và với thế giới. Con người
biết mình đang là gì, có thể nhận ra rằng mình không nhất thiết phải tiếp tục
là như thế, có thể nhớ lại quá khứ, hướng tới tương lai, đặt ra một khả năng và
hành động để biến khả năng ấy thành hiện thực. Vì thế, con người không bao giờ
hoàn toàn trùng khít với trạng thái hiện tại của mình.
Có thể hình dung sự khác biệt bằng một ví dụ rất đơn giản.
Một hòn đá không thể nói: “Tôi đang là một hòn đá, nhưng tôi có thể trở thành một
thứ khác.” Nó không đứng cách mình một khoảng để nhìn lại mình. Con người thì
có thể nói: “Tôi hiện đang là người như thế này, nhưng tôi không nhất thiết phải
tiếp tục như thế.” Một người đang là sinh viên có thể trở thành giáo viên; một
người từng sống ích kỷ có thể thay đổi cách sống; một người từng thất bại có thể
xem thất bại ấy như một phần quá khứ thay vì một định nghĩa vĩnh viễn về chính
mình. Chính khả năng không hoàn toàn đồng nhất mình với cái mình đang là làm
nên cấu trúc của pour-soi.
Điểm này nối trực tiếp với luận đề “hiện hữu có trước bản
chất”. Nếu con người là pour-soi, thì con người không hiện hữu giống
một vật được chế tạo theo một bản thiết kế đã hoàn tất. Con người luôn có một
khoảng cách giữa “tôi đang là gì” và “tôi có thể trở thành gì”. Khoảng cách ấy
không phải một khoảng trống vật lý mà là khoảng cách do ý thức tạo ra khi nó
nhìn cái đang là từ một khả năng khác. Sartre gọi cấu trúc phủ định này
là néant — “hư vô”. Nhờ có khoảng cách ấy, con người có thể
nói “không” với một trạng thái hiện tại, hướng về một khả năng chưa có và dự
phóng mình về phía tương lai.
Vì vậy, có thể tạm hiểu rất nôm na: ** en-soi là
thứ chỉ đơn giản là nó; pour-soi là hữu thể biết mình đang là
gì và có thể trở thành khác đi.** Nhưng đây chỉ là cách diễn đạt để dễ hiểu,
không phải định nghĩa đầy đủ. Sartre không muốn nói rằng sự vật hoàn toàn bất động
còn con người luôn thay đổi. Một vật cũng có thể thay đổi dưới tác động của những
nguyên nhân vật lý. Điểm khác nằm ở chỗ sự vật không tự đặt ra khả năng của
chính mình, còn con người có thể ý thức về những khả năng của mình và dự phóng
mình về phía chúng.
Một hệ quả quan trọng là pour-soi không
thể được hiểu như một chủ thể đứng ngoài thế giới rồi quan sát thế giới từ bên
ngoài. Ý thức luôn hướng đến một gì đó — một vật, một người, một mục đích, một
ký ức, một khả năng. Vì thế, pour-soi luôn gắn với thế giới.
Con người không trước hết tồn tại như một ý thức thuần túy rồi sau đó mới bước
vào thế giới; con người luôn đã ở trong một hoàn cảnh cụ thể, có thân thể, có
quá khứ, có những người khác và có những khả năng phải lựa chọn. Chính vì vậy, pour-soi vừa
không đồng nhất với những gì nó đã là, vừa không thể tồn tại ngoài những gì đã
có. Đây là lý do Sartre phải đặt pour-soi bên cạnh facticité:
tự do không xóa bỏ cái đã có mà diễn ra trong quan hệ với cái đã có.
Cũng cần tránh một cách hiểu khác: pour-soi không
phải là một “cái tôi” hoàn toàn tự do, muốn gì cũng được. Nếu con người có thể
thay đổi mình, điều đó không có nghĩa họ có thể xóa thân thể, quá khứ hay hoàn
cảnh của mình. Người đã từng làm một việc không thể làm cho việc ấy chưa từng xảy
ra; người sinh ra trong một thời đại không thể tự chọn lại thời đại của mình.
Nhưng con người có thể lựa chọn cách mình sống với những gì đã xảy ra, và chính
trong quan hệ ấy mà tự do xuất hiện. Vì vậy, pour-soi luôn vừa
mang cái đã có, vừa vượt khỏi cái đã có.
Sự phân biệt en-soi / pour-soi do đó là
nền tảng để Sartre triển khai những khái niệm hư vô, tự do, dự phóng, tình thế
và trách nhiệm. En-soi chỉ đơn giản là nó; pour-soi không
bao giờ chỉ là những gì nó đang là. Chính vì không hoàn toàn trùng khít với
mình, con người có thể đặt vấn đề về mình, phủ định một trạng thái hiện tại và
hướng tới một khả năng khác. Tự do, theo Sartre, bắt đầu từ chính khoảng cách
này giữa con người và cái mà con người đang là.
[5] facticité có thể hiểu là “những gì đã có sẵn trong hiện hữu”:
những gì một người không tự mình lựa chọn nhưng luôn phải bắt đầu từ đó — chẳng
hạn thân thể, quá khứ, nơi sinh, thời đại, hoàn cảnh gia đình hay vị trí xã hội.
Một người không chọn nơi mình sinh ra hoặc quá khứ của mình, nhưng khi lựa chọn
và hành động trong hiện tại, họ luôn phải sống với những gì đã có ấy. Facticité vì
thế không phải là số phận hay một bản chất cố định; đó là những gì đã có sẵn
trong hiện hữu mà từ đó, và trong đó, tự do được thực hiện.
[6]
Mauvaise foi là một thuật ngữ Sartre sử dụng theo một nghĩa triết học đặc thù, khó
chuyển nguyên vẹn sang tiếng Việt. Nghĩa đen của tiếng Pháp là “đức tin xấu”
hay “thiện chí xấu”, nhưng trong L’Être et le Néant nó không
chỉ một niềm tin sai lầm, cũng không đơn giản là sự giả dối. Sartre dùng thuật
ngữ này để chỉ cách con người tự che khuất đối với chính mình sự thật về tự do
và tình thế của mình, qua đó né tránh trách nhiệm phải lựa chọn.
Trong tiếng Việt, mauvaise foi trước đây
đôi khi được dịch là “ngụy tín”. Cách dịch này có cơ sở nếu bám khá sát nghĩa
Hán–Việt của foi (đức tin/tín) và mauvaise (xấu,
sai), nhưng không thật chính xác về mặt triết học. “Ngụy tín” dễ khiến người đọc
nghĩ đến một niềm tin giả, niềm tin sai hoặc một sự tin tưởng không chân thực.
Trong khi đó, điều Sartre phân tích không phải trước hết là tin vào một
mệnh đề sai, mà là một cách ý thức vận hành để né tránh sự thật về chính
mình. Một người trong mauvaise foi có thể biết rất rõ sự kiện
mình đang là gì, nhưng đồng thời lại sống như thể mình bị đồng nhất hoàn toàn với
vai trò ấy, hoặc ngược lại, như thể mình hoàn toàn không bị ràng buộc bởi hoàn
cảnh.
Vì vậy, “tự lừa dối” gần với dụng ý của Sartre hơn, dù vẫn
chưa diễn đạt hết sắc thái của thuật ngữ. “Tự lừa dối” gợi đúng yếu tố tự —
chủ thể vừa là người biết vừa là người tìm cách che khuất điều mình biết —
nhưng không nên hiểu theo nghĩa tâm lý đơn giản là “tự nói dối mình”. Ở
Sartre, mauvaise foi là một cách hiện hữu của pour-soi:
cố biến mình thành một cái gì đã được xác định sẵn (en-soi), hoặc ngược
lại, phủ nhận những điều kiện thực tế của mình để tưởng rằng mình hoàn toàn tự
do
[7] Những Người “Học
Trò” Xa Gần Của Sartre Ở Miền Nam Viẹt Nam (1950’s-1960’s)
PHỤ ĐÍNH 1:
Thuyết Hiện Sinh Ở Miền Nam Việt Nam Trước 1975: Triết Học, Dòng Văn Nghệ
Và Ngôn Ngữ Văn Học:
Từ cuối thập
niên 1950, sau khi Hiệp định Genève (1954) được ký kết, và đặc biệt trong thập
niên 1960–1970 khi chiến tranh mở rộng, việc nhập cảng và phổ biến thuyết hiện
sinh tại miền Nam Việt Nam là một hiện tượng đặc thù. Trào lưu này trở thành một
dòng tư tưởng phương Tây có ảnh hưởng rõ rệt đến đời sống trí thức và văn nghệ
đô thị Sài Gòn, thông qua những kênh chính: dịch thuật, xuất bản, tạp chí tư tưởng,
giảng dạy đại học, biên khảo triết học, phê bình và sáng tác văn học.
Sự ra đời và
bùng nổ của hiện tượng này hoàn toàn không xuất phát từ những động lực học thuật
hay nhu cầu tư tưởng thuần túy, mà bắt nguồn trực tiếp từ nhu cầu chính trị –
tôn giáo của giới thượng tầng. Qua hệ thống giáo dục và xuất bản chính quy,
thuyết hiện sinh được trình bày có chủ đích như một vũ khí ý thức hệ phòng ngự.
Tuy nhiên, khi
đi vào đời sống văn hóa, trào lưu này lại hiển lộ ra bên ngoài như một hiện tượng
văn học và tư tưởng mang tính khách quan. Dù nằm ngoài ý đồ ban đầu của những nhà
chính trị, thuyết hiện sinh đã thực sự cung ứng cho giới văn nghệ thời ấy một
diễn ngôn mới và một hệ thuật ngữ sắc bén—như phi lý, buồn nôn, cô độc, cái
chết, dấn thân, trách nhiệm. Vì hệ thuật ngữ này gặp gỡ chính xác với thực
tại khốc liệt và tâm lý bất định của chiến tranh, nó đã được xã hội đô thị đón
nhận như một nhu cầu tư tưởng tự thân để tự cắt nghĩa sinh mệnh của thế hệ
mình.
Xét về mặt
lịch sử tư tưởng, hiện tượng nhập cảng có chủ đích này gắn liền với những nhu cầu
chính trị và cục diện ý thức hệ trong thế đối đầu “Quốc – Cộng” đương thời. Sau
năm 1954, chính thể Đệ Nhất Cộng hòa được thành lập dưới sự hậu thuẫn mạnh mẽ của
mạng lưới Công giáo Mỹ (đặc biệt là Hồng y Francis Spellman) và sự ủng hộ từ
Vatican. Spellman đã bảo trợ Ngô Đình Diệm trong thời gian lưu vong tại Mỹ, giới
thiệu ông với giới chính trị và trí thức Mỹ, góp phần quan trọng đưa Diệm về nước
nắm quyền. Đứng ở tiền đồn của cuộc Chiến tranh Lạnh, chính quyền Ngô Đình Diệm
đối mặt với yêu cầu cấp bách phải thực thi chính sách tuyên truyền quốc gia nhằm
đáp ứng yêu cầu của Washington: biến miền Nam thành một pháo đài ngăn chặn chủ
nghĩa cộng sản lan xuống Đông Nam Á theo chiến lược toàn cầu mang tên
"Thuyết Domino" (Domino Theory). Trong diễn ngôn thời ấy, quan
điểm “biên giới Hoa Kỳ kéo dài đến sông Bến Hải” (vĩ tuyến 17) phản ánh rõ chiến
lược phòng thủ nghiêm ngặt này..."
Nội dung cốt
lõi của chiến dịch tuyên truyền là định hình xã hội miền Nam theo hình mẫu “Thế
giới tự do” do Hoa Kỳ lãnh đạo. Trên thực tế, đây chính là việc triển khai chiến
lược lớn mà sau này nhà lý thuyết chính trị John J. Mearsheimer định danh là
"bá quyền về tự do" (liberal hegemony) — một tham vọng bá quyền
dưới chiêu bài xuất cảng dân chủ tự do, thúc đẩy kinh tế thị trường mở và xây dựng
những thể chế quốc tế. Bản chất can thiệp cố hữu của tham vọng này khiến chiến
tranh trở thành kết quả tất yếu, nếu không muốn nói là không thể tránh khỏi. Niềm
tin vào những quyền phổ quát và nghĩa vụ đạo đức trong việc truyền bá dân chủ tự
do tạo ra một lòng nhiệt thành truyền giáo, biện minh cho việc áp đặt thể chế
và can thiệp quân sự trực diện.
Khi bị áp đặt
vào thực tế tiền đồn của cuộc Chiến tranh Lạnh tại miền Nam, mục tiêu truyền bá
này hoàn toàn tách rời khỏi những giá trị dân chủ căn bản của phương Tây. Chính
quyền đã gạt bỏ những quyền tự do cốt lõi như quyền tự do tư tưởng, tự do lập đảng,
tự do báo chí độc lập và quyền phản kháng chính trị. Thay vào đó, nó bị quy giản
và chuẩn hóa thành một mệnh lệnh hành chính duy nhất: lập trường chống Cộng triệt
để, lấy mục tiêu đối kháng với khối Liên Xô và Trung Quốc (khối Nga – Tàu) làm
thước đo hợp pháp duy nhất cho mọi sinh hoạt văn hóa và chính trị tại miền Nam.
Chính sách
này đã nhanh chóng đẩy nước Mỹ vào thế sa lầy. Để tìm cách thoát ra, Washington
đã phải đợi nhiều năm sau mới thực hiện bước đi dứt khoát là loại bỏ chính quyền
gia đình trị của dòng họ Ngô vào năm 1963 để thay bằng một chính quyền quân sự
khác, nhưng cấu trúc sai lầm mang tính hệ thống đó vẫn tiếp tục kéo dài cuộc
chiến để rồi cuối cùng, Hoa Kỳ chọn cách bỏ rơi miền Nam vào năm 1975.
Mặc dù tại
miền Nam lúc bấy giờ đã tồn tại sẵn những lực lượng chính trị “quốc gia” phi Cộng
sản (như Việt Nam Quốc dân Đảng, những hệ phái Đại Việt, Việt Nam Dân chủ Xã hội
Đảng) cùng những khối giáo phái, tôn giáo bản địa lớn (như Phật giáo, Cao Đài,
Hòa Hảo), nhưng chính quyền Ngô Đình Diệm đã thực hiện chính sách độc quyền
trên trận địa chống Cộng. Sự độc quyền này không đơn thuần đến từ những thủ đoạn
chính trị bè phái, mà xuất phát từ một niềm tin tự tin và thành thực tuyệt đối
của Tổng thống Ngô Đình Diệm cùng gia tộc họ Ngô vào sứ mệnh chống Cộng triệt để.
Họ nhìn nhận cục diện thời bấy giờ như một cuộc chiến sinh tử một mất một còn về
mặt ý thức hệ giữa đức tin hữu thần và chủ nghĩa duy vật vô thần. Chính vì tự
tin mình nắm giữ chính nghĩa độc tôn đó, bộ máy cai trị này đã loại bỏ mọi lực
lượng phi-Cộng-sản độc lập khác để đặt cược toàn bộ bệ đỡ thượng tầng vào ý thức
hệ Kitô giáo.
Thực chất của
bối cảnh đó giải thích vì sao diện mạo bên ngoài của Ngô Đình Diệm mang dáng dấp
của một "Vị đại quan phong kiến cuối cùng" (The Last Mandarin)
với áo dài khăn đóng và một chút pha trộn Nho giáo, nhưng đằng sau lớp vỏ ấy,
ông vận hành nền hành chính bằng phong thái của một nhà lãnh đạo thực hành đức
tin Kitô giáo trực tiếp trong sinh hoạt chính trị quốc gia, thể hiện rõ qua việc
luôn kết thúc những bài diễn văn chính thức bằng lời cầu xin "Ơn Trên phù
hộ cho chúng ta".
Ông cùng những
người thân cận và gia đình – bao gồm cố vấn Ngô Đình Nhu, cố vấn Ngô Đình Cẩn
và Tổng giám mục Ngô Đình Thục – đều là những người Kitô giáo thuần thành. Bộ
máy điều hành này cấu thành một mô hình cai trị mang đặc trưng gia đình trị. Họ
chân thành tin tưởng vào con đường chống Cộng đã lựa chọn theo đuổi — một lập
trường vốn nhận được sự đồng thuận và hậu thuẫn mạnh mẽ từ mạng lưới Công giáo
Mỹ và Vatican.
Chính từ tư
thế độc tôn và niềm tin tuyệt đối này, chính quyền đã nghi kỵ, trấn áp hoặc gạt
bỏ mọi thành phần không chia sẻ chung nền tảng tư tưởng hay nằm ngoài cấu trúc
quyền lực của gia tộc họ Ngô. Sự loại bỏ diễn ra đồng loạt đối với lực lượng vũ
trang lẫn giới nhân sĩ dân chủ: từ việc vô hiệu hóa lực lượng quân sự của liên
minh Mặt trận Thống nhất Toàn lực Quốc gia thuộc những giáo phái năm 1955, cô lập
nhóm Caravelle (1960), đóng cửa nhật báo Thời Luận và kết án 10 tháng tù
giam đối với chủ nhiệm Nghiêm Xuân Thiện (1958), dùng lực lượng an ninh chặn tư
cách dân biểu đắc cử của Bác sĩ Phan Quang Đán (1959), cho đến vụ án dẫn đến
cái chết của nhà văn Nhất Linh thuộc Đại Việt Quốc dân Đảng (1963). Xu hướng
này kéo dài đến cả khuynh hướng Cộng sản Đệ Tứ Trotskyist qua việc tuyên án tử
hình học giả Hồ Hữu Tường vào năm 1957; bản án sau đó được đình chỉ lệnh hành
hình nhờ bức thư viết tay can thiệp trực tiếp từ Pháp của nhà văn, triết gia
Albert Camus cùng một số trí thức phương Tây.
Trong bối cảnh
phân cực đó, việc đề cao những gì liên hệ với lý tưởng dân chủ tự do hay nhân vị
thực chất được chính quyền sử dụng như một vũ khí ý thức hệ thực dụng nhằm phản
tuyên truyền, đối kháng trực diện với lý thuyết Mác-xít đề cao chủ nghĩa tập thể
và mô hình con người xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc.
Tuy nhiên,
để có được một kết quả trung thực, việc tìm hiểu đòi hỏi phải phân định rõ ba tầng
diện hiện diện của thuyết hiện sinh tại miền Nam: hiện sinh như một thuyết triết
học (tầng học thuật), hiện sinh như dòng văn nghệ (tầng sáng tác), và hiện sinh
như ngôn ngữ văn hóa (tầng đại chúng). Ba tầng này liên hệ mật thiết nhưng
không thể đồng nhất.
Sự phân định
này giúp tránh những cách nhìn phiến diện. Một mặt, không nên giản lược hiện
sinh ở miền Nam thành một “mốt” văn hóa thời thượng, hay chỉ xem đó là một sự
du nhập mang mục đích chính trị “chống Cộng” hoặc một hình thức truyền bá tôn
giáo “hữu thần” từ giới lãnh đạo văn hóa và tôn giáo. Mặt khác, cũng cần thận
trọng khi xem mọi biểu hiện mang hơi hướng “hiện sinh” trong đời sống và nghệ
thuật đều là sự tiếp nhận chính xác tư tưởng triết học của Sartre hay Camus.
1. Hiện Sinh Như Một Triết Thuyết
Ở bình diện
triết học, sự tiếp nhận tư tưởng hiện sinh tại Việt Nam trước hết diễn ra qua
sách dịch và những tác phẩm giới thiệu về triết học phương Tây. Qua những nguồn
này, những tác giả như Kierkegaard, Nietzsche, Husserl, Heidegger, Jaspers,
Marcel, Sartre và Camus lần lượt được giới thiệu với độc giả Việt Nam. Vì thế,
sự tiếp nhận hiện sinh không chỉ dừng lại ở những mô-típ văn chương như cô đơn,
phi lý hay tuyệt vọng, nhưng còn đưa vào nhận thức của độc giả những vấn đề về
tự do, lựa chọn, trách nhiệm, quan hệ với tha nhân, hiện hữu và ý nghĩa của đời
sống.
Trong môi trường
đại học, tư tưởng hiện sinh chủ yếu được truyền đạt trong khuôn khổ rộng hơn của
chương trình triết học phương Tây. Tại trường Văn khoa Sài Gòn, bốn giáo sư cơ
hữu giảng dạy triết học phương Tây đã giữ vai trò quan trọng trong việc hình
thành bộ khung của chương trình này và qua đó góp phần giới thiệu một số vấn đề
của triết học hiện sinh. Cả bốn đều là những trí thức Kitô, được đào tạo tại những
đại học đạo Kitô truyền thống ở châu Âu. Tuy nhiên, hiện sinh không được tổ chức
thành một chương trình giảng dạy độc lập, mà chủ yếu được trình bày trong lịch
sử triết học phương Tây và đặt trong những lĩnh vực liên quan như đạo đức học,
hiện tượng học và triết học về con người. Vì vậy, trong đại học, tư tưởng hiện
sinh chủ yếu được lồng ghép vào chương trình triết học phương Tây, chứ chưa
hình thành một môn học riêng nhằm trình bày một cách hệ thống một thuyết hiện
sinh.
Nếu nhìn trào
lưu hiện sinh miền Nam như một dòng sông, thì giới báo chí – văn nghệ là những
người chèo thuyền trên giòng chảy ấy, còn giới trí thức đại học, chỉ một số rất
nhỏ – tiêu biểu và hầu như tất cả, là Trần Thái Đỉnh, Nguyễn Văn Trung, Lê Tôn
Nghiêm và Lê Thành Trị – họ đóng vai trò những người thợ khơi dòng và đắp đê
cho dòng sông. Đáng chú ý, họ thực hiện vai trò định hình tư tưởng đó chủ yếu
qua sách báo ngoài giảng đường:
Trần Thái Đỉnh
(Tiến sĩ Triết học năm 1958 từ Viện Đại học Catô Rôma Paris) giảng dạy tại trường
Văn khoa Sài Gòn. Từ tháng 10 năm 1961 đến tháng 9 năm 1962, dưới bút hiệu Trần
Hương Tử, ông đăng trên tạp chí Bách Khoa một loạt bài giới thiệu thuyết
hiện sinh; những bài viết này sau được tập hợp thành tác phẩm Triết học hiện
sinh (Sài Gòn, 1967; tái bản 1968). Quyển này lần lượt trình bày hệ thống
tư tưởng của Kierkegaard, Nietzsche, Husserl, Jaspers, Marcel, Sartre và
Heidegger. Tác phẩm phân định rõ hai khuynh hướng hiện sinh tin-không-có-gót và
hiện sinh tin-có-gót, dành sự phân tích chi tiết cho những triết gia thuộc
nhánh tin-có-gót như Kierkegaard, Jaspers và Gabriel Marcel. Cuốn sách đóng vai
trò như một tài liệu khảo cứu phục vụ cho giới độc giả trí thức và sinh viên thời
kỳ đó.
Lê Tôn Nghiêm
(Tiến sĩ Triết học, Đại học Catô Rôma Louvain, Bỉ) giảng dạy tại trường Văn
khoa Sài Gòn. Ông tập trung khảo cứu hệ thống tư tưởng của Martin Heidegger qua
hai công trình xuất bản năm 1970: Heidegger trước sự phá sản của tư tưởng
Tây phương và Đâu là căn nguyên tư tưởng hay con đường triết lý từ Kant
đến Heidegger. Trong tác phẩm Những vấn đề triết học hiện đại
(1971), ông dành một chương phân tích về phong trào hiện sinh trong tương quan
xã hội học. Ông nhìn nhận thuyết hiện sinh như một nỗ lực giải quyết cuộc khủng
hoảng tư tưởng phương Tây và tiếp cận đối tượng nghiên cứu theo lập trường khảo
cứu học thuật khách quan. những công trình này đóng vai trò là tài liệu tham khảo
trong hệ thống giảng huấn, giúp sinh viên tiếp cận chiều sâu của bản thể luận
phương Tây.
Lê Thành Trị
(Tiến sĩ Triết học, Đại học Fribourg, Thụy Sĩ) giảng dạy môn Hiện tượng học tại
trường Văn khoa Sài Gòn. Đại học Fribourg về mặt hành chính là một viện đại học
công lập của bang (cantonal/public university), nhưng có lịch sử gắn liền
với truyền thống nhân văn Catô Rôma và được bảo trợ giáo luật đối với riêng
phân khoa Gót học. Trong công trình biên khảo Hiện tượng luận về hiện sinh
(xuất bản năm 1969; tái bản năm 1974), ông phân tích hiện tượng học của Husserl
như nguồn gốc phương pháp luận dẫn đến sự ra đời của thuyết hiện sinh. Tác phẩm
này là tài liệu tham khảo trong hệ thống giảng huấn, giúp sinh viên Ban Triết học
Tây phương tiếp cận cấu trúc lý thuyết phương Tây từ cơ sở học thuật.
Nguyễn Văn
Trung (Tiến sĩ Triết học năm 196, Đại học Catô Rôma Louvain, Bỉ) giảng dạy tại
trường Văn khoa Sài Gòn. Ông vận dụng những luận đề hiện sinh của Jean-Paul
Sartre vào địa hạt phê bình văn học và biên khảo xã hội. Qua những tác phẩm như
Triết học tổng quát, Đưa vào triết học, Lược khảo văn học
và Xây dựng tác phẩm tiểu thuyết, ông phân tích những khái niệm về tự
do, lựa chọn, dấn thân và trách nhiệm cá nhân trong tương quan với sáng tác văn
học và đời sống thực tế. Khác với khuynh hướng tập trung nghiên cứu hệ thống
siêu hình học hay phương pháp luận thuần túy, hướng tiếp cận của Nguyễn Văn
Trung mang tính nhập thế, gắn kết lý thuyết triết học phương Tây với hoạt động
phê bình và thực tiễn văn hóa thời kỳ đó.
Như kể ở trên,
tất cả bốn người đặc biệt là đều thuộc giới chọn lọc ưu tú đã được hội Nhà thờ
Kitô gửi đi du học tại những trường đại học truyền thống Kitô ở cháu Âu. Tuy
nhiên, khi tiếp nhận làn sóng hiện sinh và hiện tượng học phương Tây, bản thân
họ sau khi về Việt Nam, lại rẽ theo những hướng khác nhau, tạo nên những chiều
hướng khai triển riêng biệt và phản ảnh những tầng chiến lược khác nhau của Hội
Nhà thờ. Từ cùng một gốc rễ tôn giáo, họ phân hóa thành những khuynh hướng truyền
bá khác nhau. Sự phân hóa này tạo ra ba trục chiến lược bổ trợ lẫn nhau một
cách chặt chẽ trong lòng học giới đạo Kitô:
(a) Trần Thái
Đỉnh đại diện cho trục hướng đạo đức tin, phê bình thuyết hiện sinh
tin-không-có-gót để định hướng những lo âu thời chiến của người đọc tìm về bến
đỗ của đức tin Kitô.
(b) Lê Tôn
Nghiêm và Lê Thành Trị đại diện cho trục hàn lâm siêu hình và phương pháp luận.
Lê Tôn Nghiêm bóc tách hiện sinh như một phản ứng trước cuộc khủng hoảng tư tưởng
phương Tây để gián tiếp chỉ ra rằng sự bế tắc của những hệ thống thế tục cần được
giải quyết bằng những giá trị tâm linh siêu việt. Trong khi đó, Lê Thành Trị
cung cấp công cụ hiện tượng học nghiêm ngặt để giữ tư duy sinh viên nằm trong cấu
trúc lý thuyết vững chãi, tạo đối trọng với những phong trào đại chúng bên
ngoài.
(c) Nguyễn Văn
Trung đại diện cho trục cấp tiến và nhập thế đối thoại. Ông bứt phá ra ngoài bục
giảng thuần túy khi đưa những luận đề hiện sinh về tự do và trách nhiệm cá nhân
vào địa hạt phê bình văn học và biên khảo xã hội, tạo ra một “bộ màng lọc” bảo
vệ giới trẻ đô thị trước sức hút của chủ thuyết Marx tập thể.
Khuynh hướng
triết học nhập thế và lập trường đối thoại của Nguyễn Văn Trung phản ánh sự tự
thức của một bộ phận trí thức Catô Rôma cấp tiến tại miền Nam từ cuối thập niên
1950, đóng vai trò mở rộng phạm vi tương tác tư tưởng của Hội Nhà thờ trong bối
cảnh Chiến tranh Lạnh. Giới trí thức thuộc phân khúc này nhận thức rõ rằng lập
trường phản cộng mang tính giáo điều, cứng nhắc đã không còn sức hút đối với giới
trẻ và sinh viên, từ đó đòi hỏi một phương pháp tiếp cận hiện sinh linh hoạt
hơn. Thái độ dấn thân cùng việc giới thiệu quan điểm 'đối thoại với những người
anh em Cộng sản'—vốn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ Jean-Marie Domenach và tạp chí
Esprit (Pháp)—cho thấy đây không phải là hiện tượng bộc phát cá nhân mà là bước
chuyển mình mang tính hệ thống nhằm tìm kiếm những công cụ lý luận phù hợp với
thực tế tâm lý xã hội đương thời. Khung hướng này ban đầu được hình thành từ sự
tiếp thu độc lập những trào lưu triết học hiện đại và tư tưởng gót học tiến bộ
châu Âu thời kỳ hậu chiến, thay vì là một sách lược được hoạch định sẵn từ định
chế tôn giáo nội địa. Tuy nhiên, lập trường nhập thế đó đã tìm thấy sự đồng điệu
và tương thích mang tính pháp lý với tinh thần canh tân (aggiornamento) của
Công đồng Vatican II (1962–1965) về sau, khi Công đồng chính thức chuyển đổi
phương thức tiếp cận của Hội Nhà thờ Catô Rôma toàn cầu từ lập trường biệt lập,
tự vệ đức tin Kitô sang chiến lược đối thoại mở, dấn
thân và hội nhập sâu hơn vào bối cảnh chính trị - xã hội của từng quốc gia.
[Trong một thế
giới phân cực, giới trí thức Kitô tinh hoa đã nhìn thấy trước một thực tế lịch
sử không thể đảo ngược: con người phải tìm cách sống chung và đối thoại với “những
học trò của Marx” trong một thế giới “sau bức màn tre” (tại châu Á) hay “sau bức
màn sắt” (tại Đông Âu). Việc họ nhập cảng và phổ biến những luận đề hiện sinh
(như sự dấn thân, tình huynh đệ, phẩm giá con người) chính là cách tạo ra một
ngôn ngữ chung, một mẫu số chung mang tính nhân bản để hội Nhà thờ có thể đứng
vững, thâm nhập và đối thoại trực diện với ý thức hệ đối phương khi những bức
màn chính trị buông xuống. Khi nhìn toàn cảnh đời sống tinh thần miền Nam những
năm 1960, có thể thấy sự phổ biến của thuyết hiện sinh không hoàn toàn là một
trào lưu học thuật hay văn học tự phát, mà diễn ra trong một bối cảnh tư tưởng
đã có những định hướng và lực lượng thúc đẩy rõ rệt.
Trước năm
1963, chính quyền Saigon đã xây dựng nền tảng ý thức hệ đối trọng với miền Bắc,
tiêu biểu là việc Ngô Đình Nhu tiến hành hệ thống hóa và thiết lập
triết học Nhân vị phương Tây thành ý thức hệ chính trị chính thức (chủ thuyết
nhà nước - state ideology) của chế độ và Đảng Cần lao Nhân vị Cách mạng. Tiến
trình này song hành với nguồn tài liệu tiếng Việt tham chiếu từ những bài luận
khảo chuyên đề của Giáo sư Linh mục Bửu Dưỡng. những văn bản của vị giáo sư trí thức Catô Rôma này mang
tính biên soạn độc lập, không trực
tiếp dịch nguyên văn của Emmanuel Mounier; trong đó, khái niệm
thế đứng của con người trong hệ cấu trúc Tam tài 三才
(Thiên 天 - Địa 地 - Nhân 人) kết hợp với chữ Nhân 仁 của
Nho giáo được dùng để diễn giải khái niệm Personne (Nhân vị 人位)
và phạm trù Tu thân qua phép Chính tâm được vận dụng để diễn giải
giá trị tinh thần của lao động (Cần lao). Trên bình diện văn hóa, sự lan tỏa của
hệ ý thức này gắn liền với những hoạt động của Tinh Việt Văn đoàn do Phạm Đình
Khiêm chủ xướng qua tạp chí Văn Đàn. Từ năm 1958, văn đoàn thực hiện việc
xuất bản những khảo cứu lịch sử chữ quốc ngữ, lập giải
thưởng văn học Trương Vĩnh Ký, và dịch Human
Destiny (Định mệnh con người - 1947) của Pierre Lecomte du Noüy. Qua
việc giới thiệu thuyết Viễn đích (Telefinalism) của tác giả này về sự
phát triển tâm linh trong quá trình tiến hóa sinh học, văn đoàn cung cấp một luận
điểm nhằm đối thoại với thuyết duy vật để hỗ trợ cấu
trúc thuyết nhân vị xã hội do những giáo sư trí thức Catô Rôma đương thời thúc
đẩy. Tuy nhiên, sau biến cố năm 1963 dẫn đến sự chấm dứt của chế độ Đệ nhất Cộng
hòa, hệ thống lý luận Nhân vị bị bãi bỏ tư cách chủ thuyết nhà nước và ngừng áp
dụng trong những cơ quan công quyền miền Nam.
Trong khi đó,
một tuyến khác của giới trí thức Catô Rôma vẫn tiếp tục hoạt động trong giáo dục
đại học. Được đào tạo tại những trung tâm học thuật Catô Rôma ở châu Âu và trở
về đảm nhiệm những vị trí quan trọng tại Đại học Huế và trường Văn khoa Sài Gòn,
họ trở thành một kênh quan trọng để đưa triết học phương Tây đương đại vào
không gian trí thức miền Nam. Chính trong tuyến này, hiện sinh có điều kiện
phát triển. Tập san Đại Học của Đại học Huế là một trong những diễn đàn
sớm giới thiệu những vấn đề của triết học hiện đại; sau 1963, sự tập trung của
một số giáo sư từ Huế vào Sài Gòn, trong đó có Nguyễn Văn Trung và Trần Thái Đỉnh,
góp phần đưa những vấn đề ấy vào trung tâm giảng dạy triết học tại trường Văn
khoa Sài Gòn.
Đặt trong bối
cảnh rộng hơn của Catô Rôma quốc tế và khung hướng đối thoại với thế giới hiện
đại, hoạt động này có thể được hiểu như sự chuyển từ một dự án tư tưởng dựa vào
quyền lực chính trị sang một chiến lược ảnh hưởng qua giáo dục và giới trí thức.Hiện
sinh đặc biệt thích hợp với sự chuyển dịch ấy vì nó cung cấp một ngôn ngữ về tự
do, lựa chọn, trách nhiệm, phẩm giá cá nhân và khủng hoảng ý nghĩa, vừa có khả
năng đối thoại với đạo Kitô, vừa vượt khỏi một hệ tư tưởng chính trị chính thức.
Vì thế, thay vì xem hiện sinh đơn thuần như một sản phẩm của thị hiếu văn hóa
thời chiến, có thể xem sự phổ biến của nó như một kết quả của sự gặp gỡ giữa
nhu cầu tư tưởng của xã hội miền Nam, mạng lưới trí thức Catô Rôma và môi trường
đại học đang mở rộng.
Trong thế giới
phân cực, giới trí thức Đạo Kitô nhìn thấy trước một thực tế không thể đảo ngược:
người ta sẽ phải sống chung và đối thoại với “những học trò của Marx” trong thế
giới sau bức màn tre hay bức màn sắt. những luận đề hiện sinh – dấn thân, tình
huynh đệ, phẩm giá con người – chính là ngôn ngữ chung, mẫu số chung mang tính
nhân bản để Hội Nhà thờ có thể đứng vững, thâm nhập và đối thoại trực diện khi
những bức màn chính trị buông xuống. Sau 1963, yêu cầu càng cấp thiết. Không thể
tiếp tục dựa vào một hệ tư tưởng gắn với chế độ đã sụp đổ. Cần một ngôn ngữ mới:
đủ nhân bản để bảo vệ phẩm giá, đủ tự do để hấp dẫn giới trẻ, đủ hiện đại để
nói chuyện với trí thức thế tục, và đủ cứng cỏi để đối diện với chủ thuyết Marx
đang lan rộng. Hiện sinh lấp đầy chính khoảng trống ấy.
Nếu thuyết
Nhân Vị đặt con người vào một trật tự nhân bản mang màu sắc chính trị–tôn giáo,
thì hiện sinh ném con người ra trước tự do, lựa chọn và trách nhiệm của chính
mình. Nó không cần chương trình chính trị hoàn chỉnh. Nó nói thẳng với một thế
hệ đang sống giữa chiến tranh, áp lực và khủng hoảng giá trị. Đó là bước chuyển
chiến lược: từ bảo vệ con người trước chủ thuyết Marx bằng một hệ thống cứng nhắc
sang bảo vệ bằng ngôn ngữ tự do cá nhân và trách nhiệm. Vatican II đã thay đổi
hẳn ý nghĩa của chiến lược này. Mục tiêu không còn chỉ là ngăn chặn Marxism, mà
là chuẩn bị cho một thế giới trong đó Kitô Rôma buộc phải sống cùng thực tại
Marxist. Hiện sinh lúc này không chỉ còn là hàng rào; nó trở thành chiếc cầu.
Giai đoạn đầu nhấn mạnh sự khác biệt (cá nhân đối lập tập thể, tự do đối lập tất
định luận). Giai đoạn sau đặt câu hỏi: nếu cả đạo Kitô lẫn Marxism đều nói về
con người và giải phóng con người, thì hai bên có thể gặp nhau ở đâu? Chính câu
hỏi ấy giải thích sự chuyển hướng của cá nhân như Nguyễn Văn Trung. “Hiện sinh
dấn thân” không còn dừng ở việc bảo vệ cá nhân trước tập thể; nó buộc cá nhân
phải chịu trách nhiệm trước lịch sử. Khi trách nhiệm ấy được đẩy đến tận cùng,
đối thoại với người cộng sản trở thành khả năng triết học và đạo đức, chứ không
còn là sự nhượng bộ chính trị. Nhìn tổng thể, sự phát triển của hiện sinh trong
môi trường Kitô Rôma miền Nam là một quá trình ba bước rõ ràng: Nhân Vị bảo vệ
phẩm giá trước chủ thuyết Marx → hiện sinh chuyển trọng tâm sang tự do và trách
nhiệm cá nhân → Vatican II mở rộng thành tinh thần đối thoại với thế giới hiện
đại và với chính đối thủ ý thức hệ. Nguyễn Văn Trung đứng đúng ở điểm giao nhau
của cả ba quá trình ấy.
Vì vậy, hiện
sinh trở thành dòng tư tưởng quan trọng ở miền Nam những năm 1960–1970 không phải
vì nó là “thời trang” triết học Pháp, cũng không phải vì giới trẻ thích nổi loạn.
Nó nằm trong một chuyển động tư tưởng rộng hơn: từ phòng thủ ý thức hệ sang đối
thoại, từ bảo vệ con người trước chủ thuyết Marx sang tìm kiếm ngôn ngữ chung để
nói với con người Marxist.
Nhưng chính
quá trình ấy lại sinh ra nghịch lý. Khi hiện sinh được đưa vào đời sống với tư
cách ngôn ngữ của tự do cá nhân, nó thoát khỏi sự kiểm soát của những người đã
giới thiệu nó. Giới trẻ có thể dùng Sartre để chống Marx, cũng có thể dùng
Sartre để phê bình chống cộng giáo điều; có thể lấy Camus để bảo vệ phẩm giá,
cũng có thể đi đến phản chiến; có thể bắt đầu từ nền tảng Đạo Kitô rồi kết thúc
ở lập trường thế tục.
Sức mạnh thật
sự của hiện sinh miền Nam nằm ở chỗ đó. Nó không phục vụ duy nhất một chương
trình tư tưởng nào. Nó cung cấp một ngôn ngữ mới về con người trong một xã hội
bị xé toạc bởi chiến tranh và ý thức hệ. Chính vì nói được về tự do, trách nhiệm,
phẩm giá và lựa chọn ở bình diện cá nhân, hiện sinh vừa có thể phục vụ cuộc đấu
tranh chống chủ thuyết Marx, vừa có thể vượt khỏi mục tiêu ấy để dẫn đến phê
bình chiến tranh, chống áp đặt và tìm kiếm đối thoại.]
Như vậy, ở tầng
thứ nhất, hiện sinh vẫn là một vấn đề triết học – dù việc tiếp nhận có phần mơ
hồ, gián tiếp và đôi khi hướng tới những mục đích ngoài triết học thuần túy. những
câu hỏi cơ bản vẫn được đặt ra: con người hiện hữu như thế nào, tự do có nghĩa
gì, con người lựa chọn trong những điều kiện nào, quan hệ với tha nhân ra sao,
và trách nhiệm của cá nhân bắt nguồn từ đâu. Sự tiếp nhận ở đây có những khác
biệt về lập trường và mức độ, nhưng rõ ràng đã vượt khỏi việc chỉ dùng một số
thuật ngữ thời thượng.
Tuy nhiên, việc
giảng dạy học thuật về những chủ đề hiện sinh như đã nói ở trên chủ yếu mang
tính tích hợp và gián tiếp. Nó được lồng ghép trong những môn triết học tổng
quát, hiện tượng luận hay đạo đức học, chứ không phải một chương trình chuyên
biệt, đầy đủ và có hệ thống. Vì vậy, giảng đường đại học chủ yếu chỉ đóng vai
trò khơi gợi tò mò và cung cấp một nền tảng kiến thức ban đầu – còn nhiều hạn
chế và chưa hoàn chỉnh.
Để có được cái
nhìn trọn vẹn, sâu xa và thỏa mãn cơn khát tư tưởng, sinh viên cùng thanh niên
thời ấy buộc phải tìm đến sách dịch và những bài khảo luận trên tạp chí văn nghệ
– học thuật ngoài thị trường. Chính những tạp chí như Bách Khoa, Đại
Học, Sáng Tạo, Văn, Trình Bày, Hành Trình và Đất
Nước đã lần lượt giới thiệu, bàn luận hoặc vận dụng tư tưởng của Sartre,
Camus, Heidegger, Jaspers, Marcel, Nietzsche và những tác giả liên quan. Tại
đây, thuyết hiện sinh mới được trình bày một cách trực tiếp hơn, đầy đủ hơn, đa
dạng hơn và sống động hơn so với trên giảng đường – nơi nó chủ yếu chỉ xuất hiện
dưới dạng tích hợp và gián tiếp.
2. Hiện sinh
như một dòng văn nghệ: từ luận đề triết học đến cảm thức thời đại
Khi đi từ triết
học vào văn nghệ, hiện sinh ở miền Nam không xuất hiện như một hệ thống luận đề
được những nhà văn, nhà thơ chuyển nguyên vào tác phẩm. Nó đi vào đời sống nghệ
thuật qua nhiều con đường khác nhau: có khi một tác giả trực tiếp đọc và diễn
giải Heidegger, Sartre hay những triết gia hiện đại khác; có khi tác phẩm hình
thành từ những kinh nghiệm sống mà về sau có thể được soi chiếu bằng những phạm
trù hiện sinh; có khi chính giới phê bình và công chúng dùng ngôn ngữ hiện sinh
để đọc những biến đổi của cá nhân, tình yêu và những chuẩn mực xã hội; và có
khi dịch thuật hoặc sáng tác nguyên bản đưa trực tiếp những vấn đề hiện sinh
vào không gian sân khấu và văn học tiếng Việt.
Sự phân biệt
này cần thiết bởi “hiện sinh” không phải tên gọi của một nội dung chủ đề. Cô
đơn, tình yêu, chiến tranh, cái chết hay khủng hoảng đều đã xuất hiện trong văn
học từ rất lâu trước khi thuyết hiện sinh hình thành. Chỉ khi những kinh nghiệm
ấy được đặt trong những vấn đề đặc thù — con người phải tự xác định mình trong
một thế giới không có sẵn bảo đảm về ý nghĩa, phải lựa chọn và chịu trách nhiệm
về lựa chọn, phải sống trong giới hạn của một đời sống hữu hạn, phải đối diện với
tha nhân và với cái chết — chúng mới có thể được soi chiếu một cách có ý nghĩa bằng
tư tưởng hiện sinh. Vì vậy, cần phân biệt rạch ròi ba quan hệ khác nhau — ảnh
hưởng của tư tưởng, sự tương ứng của kinh nghiệm, và lịch sử tiếp nhận — thay
vì dùng một nhãn gọi chung cho những hiện tượng vốn khác nhau về nguồn gốc.
2.1. Tiếp nhận
tự giác
Ở cấp độ thứ
nhất, hiện sinh hiện diện như một nguồn tư tưởng mà tác giả chủ động tìm đọc,
suy tư và diễn giải. Đây là cấp độ có thể xác lập bằng tư liệu trực tiếp, bởi
quan hệ với triết học không chỉ được suy ra từ nội dung tác phẩm, nhưng còn thể
hiện ngay trong chính trước tác và hoạt động tư tưởng của tác giả.
Phạm Công Thiện
là trường hợp rõ nhất. Với Ý thức mới trong văn nghệ và triết học
(1964), ông trực tiếp đưa Nietzsche, Heidegger, Sartre và nhiều vấn đề của triết
học hiện đại vào đời sống tư tưởng miền Nam. Những công trình tiếp theo như Hố
thẳm của tư tưởng, Im lặng hố thẳm và Mặt trời không bao giờ có
thực — cả ba đều xuất bản trong khoảng cuối thập niên 1960 — tiếp tục xoay
quanh những vấn đề về hư vô, hiện hữu, khủng hoảng giá trị và thân phận con người
hiện đại. Ở Phạm Công Thiện, vì thế, hiện sinh không chỉ là một cảm thức mà người
đọc nhận ra sau khi khảo sát tác phẩm — nó đã là đối tượng của sự đọc, diễn giải
và bàn luận tư tưởng ngay từ đầu.
Nhưng gọi đây
là sự tiếp nhận một “thuyết hiện sinh” thống nhất sẽ không chính xác.
Nietzsche, Heidegger và Sartre không tạo thành một hệ thống triết học đồng nhất,
và Phạm Công Thiện cũng không tiếp nhận họ như những thành phần của một hệ thống
có sẵn — ông lựa chọn từ mỗi người những vấn đề phù hợp với mối quan tâm của
ông rồi đặt chúng vào một diễn ngôn riêng, trong đó Phật giáo cũng giữ một vị
trí quan trọng, nhất là trong những suy tư về khổ đau, hư vô, Thiền và giải
thoát. Điểm đáng chú ý ở Phạm Công Thiện, vì thế, không phải là ông đã “áp dụng”
một thuyết hiện sinh vào văn nghệ, mà là ông chủ động đưa những triết gia và vấn
đề của triết học hiện đại vào đời sống tư tưởng miền Nam, rồi suy tư lại chúng
từ một lập trường riêng.
Bùi Giáng cũng
thuộc cấp độ tiếp nhận trực tiếp, nhưng quan hệ của ông với hiện sinh cần được
xác định chính xác hơn qua Heidegger. Martin Heidegger và tư tưởng hiện đại
(1963) là căn cứ văn bản rõ ràng cho việc ông dành hẳn một công trình để đọc và
trình bày Heidegger — những vấn đề về Sein, thời gian, cái chết, hư vô
và thân phận con người vì thế không phải những yếu tố chỉ được suy ra từ thơ
Bùi Giáng, mà có nguồn gốc tường minh trong chính trước tác của ông.
Ở đây cũng cần
một sự thận trọng tương tự: tiếp nhận Heidegger không đồng nghĩa với tiếp nhận
một “thuyết hiện sinh” thống nhất. Heidegger thường được giới thiệu trong không
khí hiện sinh của miền Nam, nhưng triết học của ông có phạm vi rộng hơn thuyết
hiện sinh, và đặt trọng tâm vào câu hỏi về Sein hơn là vào những chủ đề
quen thuộc của Sartre hay Camus. Điều quan trọng ở Bùi Giáng là ông không giữ
Heidegger trong một hệ thống khái niệm biệt lập: khi đọc Heidegger, ông đồng thời
đưa vào cuộc đối thoại những nguồn tư tưởng và thi ca khác — Phật giáo,
Lão–Trang, Nguyễn Du. Nói Bùi Giáng “tái diễn giải” Heidegger, vì thế, chỉ nên
hiểu theo nghĩa thận trọng: ông đọc Heidegger từ một chân trời tư tưởng đã được
hình thành bởi nhiều truyền thống khác, khiến những vấn đề của Heidegger được đặt
cạnh và soi chiếu bằng những mối quan tâm khác — chưa đủ để kết luận rằng ông
đã xây dựng một hệ thống tổng hợp Heidegger với Phật giáo hay Lão–Trang.
Nguyễn Văn
Trung (1930–2022) đưa cấp độ tiếp nhận tự giác này sang một hướng khác hẳn:
không phải nhà thơ đọc triết học để nuôi dưỡng sáng tác, mà là nhà triết học được
đào tạo chính quy (tiến sĩ triết học Đại học Louvain), giảng dạy triết tại trường
Văn khoa Sài Gòn, và công khai tự thuật lại quan hệ của ông với Sartre. Trong một
giai đoạn đầu sự nghiệp, ông tự nhận đã “chọn Sartre làm mẫu mực cho mình”; sau
năm 1964, ông tự thuật lại việc mình “từ bỏ tất cả những gì đã viết trước đây về
hiện sinh theo chiều hướng triết lý thuần túy” trong bài viết có nhan đề đầy ý
nghĩa “Sartre trong đời tôi” (Bách Khoa, số 265–266, 1968). Tác phẩm triết
học tiêu biểu nhất của ông theo hướng này, Ca tụng thân xác (1967), dùng
phương pháp hiện tượng học để phân tích thân xác con người như một chủ đề triết
học — một hướng gần với corps propre của Merleau-Ponty không kém gì với
Sartre, và là một trong những công trình hiếm hoi bằng tiếng Việt thời đó đưa
chủ đề thân xác lên hàng vấn đề triết học nghiêm túc.
Trường hợp
Nguyễn Văn Trung, vì thế, bổ sung một chiều kích mà Phạm Công Thiện và Bùi
Giáng không có: ông không chỉ tiếp nhận, nhưng còn tự ý thức và ghi lại bằng
văn bản quá trình mình rời xa dần thuyết hiện sinh thuần túy để chuyển sang
một hình thức dấn thân xã hội rộng hơn. Đây là một tư liệu tự thuật hiếm có về
chính sự vận động — chứ không phải trạng thái tĩnh — của việc tiếp nhận triết học
phương Tây tại miền Nam.
Ba trường hợp
Phạm Công Thiện, Bùi Giáng và Nguyễn Văn Trung, vì vậy, cho thấy ngay trong cấp
độ tiếp nhận tự giác cũng đã có những hướng đi rất khác nhau: Phạm Công Thiện
chủ động đưa nhiều triết gia hiện đại vào một diễn ngôn về khủng hoảng tinh thần
và đổi mới ý thức; Bùi Giáng tập trung vào Heidegger nhưng đưa việc đọc
Heidegger vào một chân trời liên tưởng rộng hơn của tư tưởng và thi ca Đông
phương; Nguyễn Văn Trung tiếp cận Sartre với tư cách một nhà triết học chuyên
môn, rồi tự thuật lại việc mình từ bỏ dần lập trường hiện sinh thuần túy. Điểm
chung giữa họ là quan hệ với nguồn tư tưởng được xác lập từ phía tác giả, chứ
không chỉ do người đọc về sau suy ra.
2.2. Tương ứng
giữa kinh nghiệm sống và những vấn đề hiện sinh
Một cấp độ
khác xuất hiện khi tác phẩm không nhất thiết bắt nguồn từ sự tiếp nhận trực tiếp
triết học hiện sinh, nhưng những kinh nghiệm được biểu đạt trong tác phẩm lại
có thể được đặt cạnh những vấn đề cơ bản mà triết học hiện sinh phân tích. Ở
đây cần đi từ kinh nghiệm nghệ thuật rồi mới đặt câu hỏi về khả năng diễn giải
bằng phạm trù triết học — không thể làm ngược lại bằng cách lấy một vài từ khóa
hiện sinh rồi áp chúng lên tác phẩm.
Thanh Tâm Tuyền
là một trường hợp thích hợp cho cách nhìn này. Từ Tôi không còn cô độc
(1956), Bếp lửa (1957), Liên — Đêm — Mặt trời tìm thấy (1964) đến
Cát lầy (1966), sáng tác của ông đặt cá nhân, tình yêu, cô độc, bất an
và sự đứt gãy với những khuôn mẫu biểu đạt cũ vào vị trí nổi bật. Chủ thể trữ
tình không dễ dàng tìm được một trật tự ý nghĩa có sẵn để xác định mình; nhu cầu
tự nói, tự lựa chọn và tự xác định trở thành một động lực quan trọng của tiếng
nói nghệ thuật.
Đây là nơi có
thể gặp gỡ với vấn đề hiện sinh về sự tự xác định của cá nhân: con người không
đơn giản nhận một bản chất hay một vị trí đã được xã hội quy định, mà phải sống
với nhiệm vụ tự xác định mình trong những hoàn cảnh cụ thể — gần với luận đề
“hiện hữu có trước bản chất” của Sartre. Nhưng sự tương ứng ấy không đủ để chứng
minh Thanh Tâm Tuyền chịu ảnh hưởng trực tiếp của Sartre hay Heidegger. Trường
hợp của ông, vì thế, nên được đọc trước hết từ cấu trúc của chính kinh nghiệm
nghệ thuật, sau đó mới soi chiếu bằng tư tưởng hiện sinh.
Với Dương Nghiễm
Mậu, vấn đề chuyển sang một hoàn cảnh lịch sử khắc nghiệt hơn. Những tác phẩm
như Cũng đành (1963), Gia tài người mẹ (1964), Đêm (1965),
Đôi mắt trên trời (1965), Tuổi nước độc (1966), Nhan sắc
(1967) và Địa ngục có thật (1969) đặt con người giữa chiến tranh, biến động
chính trị và sự đổ vỡ của những quan hệ xã hội. Nhân vật thường phải lựa chọn
trong những hoàn cảnh mà những chuẩn mực từng giúp họ định hướng không còn đủ sức
bảo đảm một đời sống có trật tự.
Nếu soi chiếu
bằng hiện sinh, điểm đáng chú ý không chỉ là sự cô đơn hay mất mát. Chiến tranh
làm cho tự do và trách nhiệm trở thành những vấn đề cụ thể: cá nhân phải lựa chọn,
nhưng lựa chọn trong một hoàn cảnh mà chính mình không tạo ra; phải chịu trách
nhiệm, nhưng những khả năng hành động đã bị lịch sử thu hẹp. Đây gần với điều
Sartre gọi là tự do trong tình thế (liberté en situation) — không có tự
do nào ngoài một tình thế, và không có tình thế nào tự nó quyết định ý nghĩa
hành động. Chính sự căng thẳng giữa lựa chọn cá nhân và hoàn cảnh lịch sử này mới
tạo ra điểm gặp gỡ đáng kể với những suy tư hiện sinh về tự do, trách nhiệm,
tha hóa và khủng hoảng ý nghĩa.
Tô Thùy Yên
đưa kinh nghiệm ấy vào thơ chiến tranh. Những tác phẩm như Chiều trên phá
Tam Giang, Trường Sa hành, Hề, ta trở lại gian nhà cỏ và Anh
hùng tận thường đặt con người vào những hoàn cảnh biệt lập, chờ đợi, chiến
đấu và đối diện với cái chết.
Ở đây cũng cần
tránh một sự đồng nhất đơn giản giữa cái chết và hiện sinh. Cái chết chỉ trở
thành vấn đề hiện sinh theo nghĩa chặt khi nó làm thay đổi cách con người hiểu
về chính đời sống của mình. Trong Trường Sa hành, chẳng hạn, không gian
biển đảo biệt lập không chỉ tạo ra một phong cảnh — nó đặt người lính vào khoảng
cách với đời sống thường nhật, khiến thời gian, sự hữu hạn và cái chết trở
thành những giới hạn mà chủ thể phải sống cùng. Vấn đề không chỉ là “người lính
có thể chết”, mà là ý thức về khả năng ấy làm thay đổi cách người lính hiện diện
trong thế giới và nhìn vào phần đời còn lại của mình. Chính ở điểm này, thơ Tô
Thùy Yên có thể được đặt trong tương quan với những vấn đề hiện sinh về tính hữu
hạn, cô độc và cái chết.
Thanh Tâm Tuyền,
Dương Nghiễm Mậu và Tô Thùy Yên, như vậy, không cần được xem là những trường hợp
“tiếp nhận hiện sinh” theo nghĩa trực tiếp. Điểm quan trọng hơn là tác phẩm của
họ làm hiện lên những tình thế hiện sinh: cá nhân phải tự xác định mình, lựa chọn
trong một hoàn cảnh không do mình tạo ra, sống giữa những quan hệ đã bị phá vỡ
và đối diện với cái chết như một giới hạn có ý nghĩa đối với chính cách sống. Sự
tương ứng ấy cho phép dùng phạm trù hiện sinh để đọc tác phẩm, nhưng không cho
phép tự động biến nó thành bằng chứng về ảnh hưởng của Sartre, Heidegger hay
Camus.
2.3. Hiện sinh
như một quy chiếu của phê bình và công chúng
Có một cấp độ
khác nữa: hiện sinh không nhất thiết nằm trong nguồn tư tưởng của tác giả hay
trong cấu trúc sâu của kinh nghiệm nghệ thuật, mà nằm trong cách tác phẩm được
một thời đại đọc và gọi tên. Từ giữa thập niên 1960, khi ngôn ngữ hiện sinh đã
trở thành một thành phần đáng kể của đời sống trí thức đô thị miền Nam, những vấn
đề như tự do cá nhân, tình yêu, dục vọng, phản kháng chuẩn mực và quyền tự quyết
của cá nhân dễ được đặt vào trường diễn ngôn ấy.
Nguyễn Thị
Hoàng là một trường hợp đáng chú ý. Vòng tay học trò, đăng trên Bách
Khoa năm 1964 và xuất bản thành sách năm 1966, đặt nhân vật vào những xung
đột giữa tình yêu, dục vọng, tuổi trẻ, đạo đức và những giới hạn của quan hệ xã
hội. những tác phẩm như Một ngày rồi thôi (1965), Cuộc tình trong ngục
thất (1966), Tuần trăng mật màu xanh (1966) và Tiếng chuông chờ
người tình trở về (1967) tiếp tục khai thác những xung đột giữa ham muốn cá
nhân và những chuẩn mực của gia đình, đạo đức và xã hội.
Nếu đặt những
tác phẩm ấy bên cạnh hiện sinh, vấn đề không nên dừng ở “tự do tình yêu”. Điểm
đáng chú ý hơn là cá nhân muốn tự quyết định đời mình, nhưng sự lựa chọn ấy lập
tức va vào những chuẩn mực mà xã hội dùng để xác định một đời sống được xem là
đúng đắn — một tình thế có thể được đọc bằng phạm trù hiện sinh về tự do và lựa
chọn. Nhưng từ đó chưa thể kết luận Nguyễn Thị Hoàng sáng tác dưới ảnh hưởng trực
tiếp của Sartre hay Camus. Điều có thể nói chắc chắn hơn là sáng tác của bà xuất
hiện trong một môi trường mà ngôn ngữ hiện sinh đã trở thành một phương tiện để
lý giải sự nổi loạn của cá nhân.
Túy Hồng cũng
có thể được đặt trong bình diện này. Thở dài (1965) và Vết thương dậy
thì (1966) tập trung vào tình yêu, dục vọng, đời sống gia đình và những
xung đột của phụ nữ với những chuẩn mực đạo đức. Nếu đọc từ hiện sinh, vấn đề
đáng chú ý không phải chỉ là sự xuất hiện của dục vọng, mà là xung đột giữa đời
sống cá nhân mà chủ thể muốn tự quyết và những vai trò xã hội đã được áp đặt
lên họ — ở đây, tự do trở thành vấn đề bởi lựa chọn riêng luôn diễn ra trong một
mạng lưới quan hệ và chuẩn mực mà cá nhân không hoàn toàn kiểm soát.
Nhưng chính vì
vậy, Túy Hồng cũng cho thấy giới hạn của cách gọi “hiện sinh”. Những xung đột ấy
đồng thời thuộc về lịch sử thay đổi của ý thức cá nhân, đời sống phụ nữ và văn
hóa đô thị miền Nam. Nếu không có tư liệu trực tiếp chứng minh sự tiếp nhận
Sartre, Camus hay Heidegger, không nên chuyển sự tương ứng về vấn đề thành kết
luận về nguồn ảnh hưởng.
Trùng Dương
cũng cần được đặt trong cùng nguyên tắc. Một số tác phẩm và hoạt động văn
chương của bà trong đời sống đô thị miền Nam cuối thập niên 1960 có thể được khảo
sát trong bối cảnh những quan niệm mới về phụ nữ, tình yêu, đời sống riêng tư
và quyền lựa chọn cá nhân — những vấn đề có thể gặp gỡ với diễn ngôn hiện sinh
về tự do và cá nhân, nhưng sự gặp gỡ này không đủ để xác lập một nguồn ảnh hưởng
triết học trực tiếp. Trùng Dương
(tên thật Nguyễn Thị Thái, sinh 1944) cũng cần được đặt trong cùng nguyên tắc.
Bà nổi danh sớm qua hai tác phẩm Vừa Đi Vừa Ngước Nhìn (Khai Trí, 1966)
và Mưa Không Ướt Đất (Văn, 1967) — chính tập truyện sau này khiến người
đương thời gán cho bà danh hiệu “hiện sinh” trong số những nhà văn nữ miền Nam,
vì những nhân vật trong đó mang những tư tưởng “nổi loạn” mà giới phê bình lúc
bấy giờ liên hệ tới trào lưu hiện sinh của Sartre, rồi sau đó tới Françoise
Sagan.
Đây là một trường
hợp mẫu mực cho cấp độ “quy chiếu của phê bình và công chúng”: chính từ “hiện
sinh” ở đây được gán từ bên ngoài — bởi độc giả và giới phê bình đương thời —
chứ không phải một tuyên ngôn từ phía tác giả. Nếu đặt tác phẩm bên cạnh hiện
sinh, vấn đề đáng chú ý là cá nhân muốn tự quyết định đời mình theo một cách “nổi
loạn” trước những chuẩn mực xã hội đã định sẵn — một tình thế có thể đọc bằng
phạm trù hiện sinh về tự do và lựa chọn. Nhưng ngay chính việc giới phê bình phải
viện đến cả Sartre lẫn Sagan cùng lúc để gọi tên hiện tượng này đã cho thấy
ranh giới giữa “hiện sinh triết học” và “tâm lý nổi loạn tuổi trẻ kiểu Sagan”
khá mờ nhạt trong cách dùng từ của công chúng đương thời — càng củng cố luận điểm
rằng đây là hiện tượng gán nhãn, không phải ảnh hưởng triết học trực tiếp. Điểm
chung của Nguyễn Thị Hoàng, Túy Hồng và Trùng Dương, vì thế, nằm ở lịch sử của
cách đọc. Khi xã hội bắt đầu dùng một ngôn ngữ mới để nói về cá nhân, những tác
phẩm đặt ham muốn, tình yêu và lựa chọn riêng vào xung đột với chuẩn mực chung
cũng được đọc bằng ngôn ngữ ấy. “Hiện sinh” trong trường hợp này không phải một
tuyên ngôn mỹ học của tác giả, mà là một phạm trù mà thời đại dùng để nhận diện
một sự thay đổi trong ý thức cá nhân.
2.4. Sân khấu
và dịch thuật như hai con đường truyền dẫn hiện sinh
Bên cạnh sáng
tác văn xuôi, thơ và phê bình, sân khấu tạo ra một địa hạt riêng, nơi hiện sinh
đi vào đời sống văn nghệ miền Nam theo hai con đường khác nhau: một con đường
qua dịch thuật, đưa nguyên văn bản kịch Sartre vào tiếng Việt; một con đường
qua sáng tác nguyên bản, nơi những kịch tác gia Việt Nam tự viết những vở kịch
mang cấu trúc và cảm thức gần với hiện sinh mà không dịch từ đâu cả.
Vũ Khắc Khoan
(1917–1986) là trường hợp tiêu biểu cho con đường thứ hai. Vở kịch Thành Cát
Tư Hãn (1961) của ông không phải bản dịch, mà là một sáng tác nguyên bản, đặt
nhân vật lịch sử Thành Cát Tư Hãn trước những câu hỏi về quyền lực, ý thức và
giới hạn của hành động con người trước lịch sử. Đáng chú ý, chính Thanh Tâm Tuyền
— trong một bài viết từ năm 1962, sau này in lại trên tạp chí Văn Học
(1987) — đã nhận xét rằng những nhân vật trong vở kịch này “bị nhốt trong ý thức
chật hẹp”, không có “những âm vang dữ dội thường thấy trong những bi kịch”
thông thường. Nhận xét này của một nhà thơ vốn cũng thuộc nhóm chịu ảnh hưởng
hiện sinh cho thấy chính giới văn nghệ đương thời đã đọc Thành Cát Tư Hãn
qua lăng kính gần với những phạm trù hiện sinh — ý thức, sự cô lập nội tâm, giới
hạn của hành động — dù bản thân vở kịch không trực tiếp trích dẫn hay minh họa
một luận đề triết học nào của Sartre hay Camus.
Trường hợp Vũ
Khắc Khoan vì thế khác căn bản với trường hợp dịch thuật sẽ trình bày dưới đây:
ở đây, cấu trúc hiện sinh — nếu có — đã được kịch tác gia Việt Nam tự kiến tạo
bằng chất liệu lịch sử và văn hóa riêng, không đến từ việc chuyển ngữ trực tiếp
một văn bản phương Tây. Điều này gần với cấp độ “tương ứng giữa kinh nghiệm và
những vấn đề hiện sinh” đã trình bày ở mục 2.2, hơn là với cấp độ tiếp nhận tự
giác — dù cần thêm tư liệu về việc Vũ Khắc Khoan có trực tiếp đọc triết học hiện
sinh phương Tây trước khi viết vở kịch này hay không mới có thể xác định chắc
chắn ông thuộc cấp độ nào.
Con đường thứ
nhất — dịch thuật nguyên văn — thể hiện rõ nhất qua việc dịch Huis clos
của Jean-Paul Sartre. Những bản dịch được biết đến — Kín cửa của Trần
Thiện Đạo và Cửa kẹt của Phùng Thăng — cho phép độc giả tiếng Việt tiếp
xúc trực tiếp với một tác phẩm trong đó những vấn đề cơ bản của Sartre được thể
hiện bằng hình thức kịch. Ba nhân vật bị đặt trong một không gian khép kín,
không thể đơn giản thoát khỏi sự hiện diện và phán xét của nhau. Từ đó, vở kịch
biến quan hệ với tha nhân thành một vấn đề của tự do và căn tính: con người muốn
xác định mình, nhưng hình ảnh về chính mình luôn bị đặt trong quan hệ với ánh
nhìn của người khác — chính cấu trúc le regard mà Sartre phân tích trong
L'Être et le Néant.
Câu «
L'enfer, c'est les autres » — “Địa ngục, đó là những người khác” — vì thế
không nên được hiểu giản đơn như một lời kết án tha nhân. Trong cấu trúc của Huis
clos, vấn đề là con người không thể hoàn toàn tự xác định mình bên ngoài
quan hệ với người khác, trong khi chính quan hệ ấy lại có thể biến tự do thành
một cuộc đấu tranh về cách mình được nhìn nhận. Tha nhân, vì thế, vừa là điều
kiện của đời sống người-người, vừa là nguồn gây bất an cho chủ thể. Đây chính
là nơi những vấn đề của Sartre về tự do, trách nhiệm, lựa chọn và tha nhân được
truyền dẫn qua văn chương.
Trường hợp dịch
Huis clos khác căn bản với việc một tác phẩm Việt Nam — dù là văn xuôi
như của Dương Nghiễm Mậu hay kịch nguyên tác như của Vũ Khắc Khoan — được đọc
theo hướng hiện sinh: ở đây, nguồn văn bản hiện sinh có mặt trực tiếp, không
qua trung gian diễn giải hay tương ứng kinh nghiệm. Nhưng cần giữ giới hạn của
nhận định — một bản dịch chứng minh sự truyền dẫn văn bản, không tự nó chứng
minh mức độ phổ biến, ảnh hưởng hay công chúng tiếp nhận. Muốn khẳng định Huis
clos có ảnh hưởng rộng đến sân khấu hoặc sáng tác Việt Nam, cần có thêm tư
liệu về xuất bản, phát hành, công diễn, phê bình và phản hồi của độc giả.
Đặt cạnh nhau,
Vũ Khắc Khoan và bản dịch Huis clos cho thấy sân khấu miền Nam tiếp nhận
hiện sinh theo hai cơ chế khác hẳn nhau: một bên là sự truyền dẫn trực tiếp qua
ngôn ngữ (dịch thuật), một bên là sự kiến tạo độc lập một cấu trúc gần với hiện
sinh từ chất liệu văn hóa và lịch sử bản địa (sáng tác nguyên bản). Sự khác biệt
này củng cố thêm nguyên tắc phương pháp luận đã nêu từ đầu: không nên gộp mọi
hiện tượng có “hơi hướng hiện sinh” vào cùng một cơ chế tiếp nhận.
2.5. “Văn nghệ
hiện sinh” ở miền Nam: một trường tiếp nhận và giao thoa
Nhìn từ những
trường hợp trên, “văn nghệ hiện sinh” ở miền Nam không hiện ra như một trường
phái sáng tác có tuyên ngôn và nguyên tắc mỹ học thống nhất. Nó hình thành từ
nhiều quan hệ khác nhau giữa triết học và nghệ thuật.
Ở Phạm Công
Thiện, hiện sinh hiện diện trước hết như một nguồn tư tưởng được đọc và diễn giải
có ý thức. Ở Bùi Giáng, Heidegger được tiếp nhận trực tiếp nhưng được đặt vào một
chân trời tư tưởng rộng hơn của Nguyễn Du, Lão–Trang và Phật giáo. Ở Nguyễn Văn
Trung, Sartre được tiếp nhận với tư cách một nhà triết học chuyên môn, rồi được
chính tác giả tự thuật lại quá trình mình rời xa dần lập trường hiện sinh thuần
túy. Ở Thanh Tâm Tuyền, Dương Nghiễm Mậu và Tô Thùy Yên, những tình thế của cá
nhân trong đời sống và chiến tranh tạo ra những vấn đề có thể được soi chiếu bằng
những phạm trù hiện sinh về tự do, lựa chọn, trách nhiệm, cô độc, tính hữu hạn
và cái chết. Ở Nguyễn Thị Hoàng, Túy Hồng và Trùng Dương, hiện sinh chủ yếu xuất
hiện như một ngôn ngữ của lịch sử tiếp nhận, qua đó những biến đổi về cá nhân,
tình yêu, dục vọng và chuẩn mực xã hội được gọi tên và diễn giải. Ở Vũ Khắc
Khoan, một cấu trúc gần với hiện sinh được kiến tạo độc lập qua sáng tác kịch
nguyên bản. Còn việc dịch Huis clos cho thấy một con đường khác nữa: hiện
sinh được truyền dẫn trực tiếp qua văn bản dịch.
Những trường hợp
ấy không thể quy về một cơ chế duy nhất. Tiếp nhận tư tưởng, tương ứng về kinh
nghiệm, quy chiếu của phê bình, sáng tác nguyên bản mang cấu trúc gần với hiện
sinh, và truyền dẫn qua dịch thuật là năm quan hệ khác nhau: một tác phẩm có thể
chứa một tình thế hiện sinh mà không chứng minh được ảnh hưởng của Sartre; một
tác giả có thể được công chúng gọi là hiện sinh mà không tự nhận mình như vậy;
một công trình có thể trực tiếp trình bày Heidegger mà không đồng nghĩa với việc
tác giả đã tiếp nhận một “thuyết hiện sinh” thống nhất; và một nhà triết học có
thể tiếp nhận Sartre rồi tự thuật lại việc mình rời xa lập trường ấy.
Bởi vậy, nếu
dùng khái niệm “văn nghệ hiện sinh”, cần hiểu nó như một khái niệm lịch sử chỉ
một trường tiếp nhận và giao thoa giữa triết học, văn học, nghệ thuật và kinh
nghiệm xã hội, chứ không phải tên gọi của một trường phái sáng tác có ranh giới
ổn định. Cơ sở của khái niệm nằm ở chỗ, từ giữa thế kỷ XX, những vấn đề như cá
nhân, tự do, lựa chọn, cô độc, tình yêu, chiến tranh, cái chết và khủng hoảng ý
nghĩa trở thành những vấn đề nổi bật trong đời sống văn nghệ miền Nam, đồng thời
được đặt trong một môi trường trí thức nơi ngôn ngữ hiện sinh đã có khả năng gọi
tên và diễn giải chúng.
Nhưng giá trị
của khái niệm chỉ được giữ vững khi những cấp độ ấy không bị trộn lẫn. Ảnh hưởng
trực tiếp phải được chứng minh bằng tư liệu về sự đọc và tiếp nhận; tương ứng về
kinh nghiệm phải được chứng minh từ cấu trúc của tác phẩm; quy chiếu hiện sinh
phải được chứng minh từ lịch sử phê bình và tiếp nhận; còn sáng tác nguyên bản
mang cấu trúc gần với hiện sinh phải được phân biệt rõ với cả tiếp nhận trực tiếp
lẫn dịch thuật. Chỉ khi phân biệt được những quan hệ ấy, “văn nghệ hiện sinh” mới
có thể được dùng như một khái niệm lịch sử có sức giải thích, thay vì trở thành
một nhãn gọi quá rộng dành cho bất cứ tác phẩm nào nói về cô đơn, tình yêu, chiến
tranh hay cái chết.
3, Hiện Sinh Như Ngôn Ngữ Văn Học:
Ba mức độ tiếp
nhận vừa trình bày — tự giác, đồng điệu và gán nhãn — chủ yếu vẫn nằm trong phạm
vi văn nghệ: tác phẩm văn học, thơ, kịch, âm nhạc và cách giới phê bình đọc
chúng. Nhưng còn một tầng rộng hơn, vượt ra ngoài cả phạm vi văn nghệ chuyên
nghiệp: hiện sinh rời khỏi triết học chuyên môn và văn nghệ để trở thành một
ngôn ngữ văn học. Nó đi vào báo chí, phê bình đại chúng, sinh hoạt sinh viên,
quán cà phê, sách báo, âm nhạc và đời sống đô thị miền Nam.
Đây là một
chuyển biến quan trọng. Bởi từ thời điểm ấy, hiện sinh không còn chỉ được tiếp
nhận như một tập hợp luận đề triết học cần đọc, hiểu và bàn luận. Nó trở thành
một vốn từ để con người gọi tên kinh nghiệm của chính mình. Nói cách khác, lịch
sử của hiện sinh ở miền Nam không chỉ là lịch sử của việc người Việt Nam đọc
Sartre, Camus hay Heidegger; đó còn là lịch sử của việc những từ ngữ, hình ảnh
và mô-típ xuất phát từ triết học hiện sinh được đưa vào một môi trường văn hóa
mới, nơi chúng được dùng để diễn tả chiến tranh, cô đơn, tình yêu, tự do, khủng
hoảng niềm tin, sự bất định của tương lai và cảm giác bấp bênh của một thế hệ.
Từ khái niệm
triết học đến từ vựng đời sống: Khi đi từ triết học vào đời sống, một số khái
niệm và hình ảnh của Sartre, Camus cùng văn học hiện sinh không còn giữ nguyên
phạm vi khái niệm và độ chính xác mà chúng có trong hệ thống tư tưởng nguyên thủy.
Những từ như “phi lý”, “buồn nôn”, “cô đơn”, “nổi loạn”, “tự do”, “dấn thân” có
thể được dùng rộng hơn rất nhiều so với nghĩa triết học ban đầu.
Trong hệ thống
của Camus, l’absurde không đơn giản đồng nghĩa với một sự việc vô lý hay
một tâm trạng chán nản. Nó chỉ một sự đối lập không thể giải quyết giữa khát vọng
của con người muốn tìm kiếm ý nghĩa và sự im lặng của thế giới trước khát vọng ấy.
Nhưng khi “phi lý” đi vào ngôn ngữ đời sống ở Sài Gòn, từ này có thể được dùng
để chỉ cảm giác vô nghĩa trước một cuộc chiến kéo dài, sự trớ trêu của số phận
một cá nhân, sự đổ vỡ của những dự định đời người, hoặc thậm chí một tình huống
trái khoáy trong sinh hoạt thường ngày. Khoảng cách giữa những cách dùng ấy và
khái niệm l’absurde của Camus không phải là một sai sót đơn giản; nó cho
thấy khái niệm triết học đã chuyển chức năng: từ việc giải thích một cấu trúc
kinh nghiệm sang việc cung cấp một từ ngữ để diễn tả kinh nghiệm.
Tương tự, la
nausée của Sartre trong La Nausée không chỉ là cảm giác chán chường
hay ghê tởm trước cuộc sống. Nó gắn với một kinh nghiệm đặc thù trong đó sự vật
mất đi vẻ quen thuộc và cần thiết thường ngày, để sự ngẫu nhiên, dư thừa và
không có nền tảng tất yếu của hiện hữu trở nên phơi bày. Nhưng trong ngôn ngữ
phổ thông, “buồn nôn” có thể trở thành cách nói rộng hơn cho cảm giác chán
ghét, ngột ngạt hoặc bất mãn trước đời sống. Một lần nữa, thuật ngữ vẫn còn đó
nhưng trường nghĩa của nó đã thay đổi.
“Dấn thân” (engagement)
cũng trải qua một quá trình tương tự. Trong tư tưởng Sartre, engagement
gắn với quan niệm về tự do, trách nhiệm, lựa chọn và tình thế: con người không
thể đứng ngoài thế giới mà mình đang sống; chính qua lựa chọn và hành động
trong một hoàn cảnh cụ thể, con người chịu trách nhiệm về mình và về thế giới
mà mình góp phần tạo nên. Nhưng khi đi vào đời sống văn hóa, “dấn thân” có thể
chỉ đơn giản một thái độ tích cực đối với những vấn đề xã hội hoặc chính trị
đương thời. Khái niệm triết học được giữ lại như một từ khóa đạo đức–xã hội,
trong khi toàn bộ nền tảng bản thể luận làm nên nó có thể không còn hiện diện.
Quá trình ấy
cho thấy một hiện tượng cần được phân biệt rõ: phổ biến văn hóa không đồng
nghĩa với truyền nguyên vẹn thuyết. Một khái niệm khi đi vào đời sống không nhất
thiết tiếp tục hoạt động như một khái niệm trong hệ thống lý luận ban đầu. Nó
có thể trở thành một hình ảnh, một ẩn dụ, một từ khóa, một thái độ hoặc một
cách gọi tên kinh nghiệm.
Ở tầng này,
“hiện sinh” vì thế không còn chủ yếu là tên gọi của một hệ thống tư tưởng. Nó
trở thành tên gọi của một tâm trạng văn hóa, một thái độ sống và một phương thức
diễn tả kinh nghiệm của một bộ phận người trẻ trước chiến tranh và những biến động
xã hội. Một người có thể tiếp nhận hiện sinh qua tiểu thuyết, thơ ca, âm nhạc,
báo chí, sách dịch hoặc sinh hoạt đô thị mà không hề đọc trực tiếp L’Être et
le Néant hay Le Mythe de Sisyphe. Với người ấy, “hiện sinh” có thể
đơn giản trở thành một cách nói về sự bấp bênh của đời sống, sự phản kháng đối
với những khuôn mẫu có sẵn, nhu cầu tự quyết định đời mình hoặc cảm giác không
tìm thấy một nền tảng chắc chắn cho những lựa chọn cá nhân.
Đây chính là
lúc hiện sinh trở thành một mã văn hóa. Nó không còn cần được hiểu đầy đủ như một
thuyết mới có thể hoạt động trong đời sống. Chỉ cần một số từ khóa, hình ảnh và
mô-típ của nó đủ phổ biến để người ta nhận ra, dùng và gắn chúng với một kiểu
kinh nghiệm. Sự thành công của hiện sinh trong môi trường văn hóa, vì vậy,
không thể chỉ đo bằng số người đọc Sartre hay Camus; phải xét cả khả năng của
những ý niệm ấy trong việc đi vào vốn từ chung của một thế hệ.
Khoảng cách cần
giữ giữa ngôn ngữ văn học và triết học: Chính vì sự phổ biến rộng rãi ấy, cần
giữ một khoảng cách rõ ràng giữa “hiện sinh” như ngôn ngữ văn học và hiện sinh
như triết học. Hai bình diện này có liên hệ mật thiết nhưng không thể đồng nhất,
cũng không nên được đánh giá bằng cùng một tiêu chuẩn.
Một người dùng
từ “phi lý” hay “buồn nôn” trong đời sống hằng ngày chưa chắc đã nắm được cấu
trúc tư tưởng của Camus hay Sartre. Một phong cách sống được gọi là “hiện sinh”
— biểu hiện qua cách ăn mặc, cách trò chuyện ở quán cà phê, thái độ hoài nghi
trước những giá trị cũ hoặc một kiểu biểu đạt cá nhân — cũng không nhất thiết
phản ảnh quan niệm của Sartre về pour-soi, tự do, mauvaise foi
hay trách nhiệm.
Nhưng chiều
ngược lại cũng quan trọng không kém: không nên vì sự thiếu chính xác về thuật
ngữ mà phủ nhận hiện tượng văn hóa ấy. Một người có thể trải nghiệm sự bấp
bênh, tự do, cô đơn, phản kháng hay khủng hoảng ý nghĩa theo những cách rất gần
với những vấn đề mà Sartre hoặc Camus đặt ra, dù người ấy chưa từng đọc một văn
bản triết học hiện sinh. Trong trường hợp này, quan hệ giữa đời sống và triết học
không đi theo con đường “đọc thuyết rồi áp dụng vào đời sống”; nó có thể vận động
theo chiều ngược lại: một kinh nghiệm lịch sử và xã hội đã tạo ra những câu hỏi
mà triết học hiện sinh cung cấp một vốn từ đặc biệt thích hợp để diễn tả.
Vì vậy, cần
phân biệt ít nhất hai trục: độ chính xác triết học và mức độ thâm nhập văn hóa.
Hai trục này không đồng nhất. Một người có thể dùng rất chính xác thuật ngữ của
Sartre nhưng không có ảnh hưởng đáng kể đến đời sống văn hóa; ngược lại, một từ
ngữ có thể được dùng rộng rãi trong xã hội mà phần lớn người dùng không biết
nguồn gốc hay cấu trúc lý luận của nó.
Từ đó, sự phổ
biến của thuật ngữ không thể được dùng như thước đo trực tiếp cho mức độ hiểu
biết triết học; nhưng sự thiếu vắng thuật ngữ chuyên môn cũng không thể được
dùng để phủ nhận sự hiện diện của một kinh nghiệm mang màu sắc hiện sinh. Hai
bình diện cần được khảo sát riêng: một bên là lịch sử tiếp nhận tư tưởng, bên
kia là lịch sử lưu hành của những từ ngữ và mô-típ văn hóa.
Chính khoảng
cách này giúp giải thích vì sao “thời đại hiện sinh” ở miền Nam có thể vừa là một
hiện tượng tư tưởng có thực, vừa là một hiện tượng ngôn ngữ và văn hóa đại
chúng. Ở bình diện thứ nhất, cần hỏi ai đọc Sartre, Camus, Heidegger; đọc tác
phẩm nào; hiểu đến đâu; tiếp nhận và biến đổi những luận điểm nào. Ở bình diện
thứ hai, cần hỏi những từ khóa nào đã lưu hành, chúng xuất hiện ở đâu, được
dùng để mô tả kinh nghiệm nào, và đã thay đổi nghĩa ra sao khi đi vào báo chí,
văn học, âm nhạc và đời sống đô thị.
Không phân biệt
hai bình diện ấy, lịch sử hiện sinh miền Nam rất dễ rơi vào một trong hai cực
đoan. Một cực đoan là triết học hóa quá mức đời sống văn hóa, xem mọi biểu hiện
được gọi là “hiện sinh” như bằng chứng của sự tiếp nhận Sartre, Camus hoặc
Heidegger. Cực đoan kia là giải triết học hóa quá mức hiện tượng, xem việc dùng
hiện sinh trong đời sống chỉ như một thứ thời trang trí thức không có giá trị
tư tưởng. Cả hai đều bỏ qua quá trình trung gian quan trọng nhất: triết học đã
được chuyển hóa thành ngôn ngữ văn học, và chính trong quá trình chuyển hóa ấy
nó tạo ra những hình thức hiện diện mới.
Nhìn lại bốn tầng
tiếp nhận — tự giác, đồng điệu, gán nhãn và ngôn ngữ văn học — có thể thấy “hiện
sinh miền Nam” không phải là một khối thống nhất. Bốn tầng này không đơn thuần
biểu thị bốn mức độ hiểu đúng hay hiểu sai một thuyết; chúng biểu thị bốn quan
hệ khác nhau giữa triết học, văn nghệ và đời sống.
Ở tầng tự
giác, một tác giả chủ động dùng và biến đổi những phạm trù của hiện sinh. Ở tầng
đồng điệu, một kinh nghiệm văn học có thể tương ứng sâu xa với những vấn đề hiện
sinh mà không cần một quá trình vay mượn trực tiếp. Ở tầng gán nhãn, “hiện
sinh” trở thành một phạm trù do giới phê bình dùng để phân loại và diễn giải
tác phẩm. Đến tầng ngôn ngữ văn học, hiện sinh lại tiếp tục biến đổi: những
khái niệm từng thuộc về triết học trở thành từ vựng chung để gọi tên tâm trạng,
thái độ và kinh nghiệm của một thế hệ.
Do đó, không
nên dùng một tiêu chuẩn duy nhất để xác định “mức độ hiện sinh” của một hiện tượng
văn hóa. Một tiểu thuyết có thể có quan hệ trực tiếp với Sartre mà không tạo được
ảnh hưởng đại chúng; một ca khúc có thể không chứa bất kỳ luận đề Sartrean nào
nhưng lại làm lưu hành rộng rãi một cảm thức gần với hiện sinh; một bài phê
bình có thể gán nhãn “hiện sinh” cho một tác phẩm mà tác giả không hề có ý thức
dùng triết học hiện sinh; và một từ như “phi lý” có thể trở nên quen thuộc với
hàng nghìn người mà phần lớn trong số họ không biết đến Le Mythe de Sisyphe.
Vì thế, lịch sử
hiện sinh miền Nam phải được viết như lịch sử của nhiều tầng tiếp nhận và nhiều
phương thức lưu hành, chứ không phải lịch sử của một thuyết được truyền từ châu
Âu sang Việt Nam rồi được lặp lại nguyên dạng. Điều quan trọng không chỉ là xác
định “ai chịu ảnh hưởng của ai”, nhưng còn phải theo dõi một ý niệm đã thay đổi
chức năng như thế nào khi đi từ triết học sang văn học, từ văn học sang phê
bình, rồi từ phê bình vào ngôn ngữ đời sống.
Theo nghĩa ấy,
“thời đại hiện sinh” không chỉ cho thấy hiện sinh đã được đọc đến đâu; nó còn
cho thấy một bộ phận xã hội đã tìm thấy trong vốn từ của hiện sinh một cách để
nói về chính hoàn cảnh lịch sử của mình. Và chính tại điểm này, hiện sinh trở
thành một hiện tượng văn hóa theo nghĩa đầy đủ: không còn chỉ là một triết học
được tiếp nhận, mà là một ngôn ngữ được dùng để nhận diện và diễn đạt kinh nghiệm
sống.
4. Ba Tầng Gặp Nhau Trong Hoàn Cảnh Chiến Tranh
Nếu ba tầng
triết học – văn nghệ – ngôn ngữ văn học giúp giải thích cách hiện sinh được tiếp
nhận và lan truyền, thì chiến tranh giúp giải thích vì sao những tư tưởng ấy có
thể tạo được một sức vang đặc biệt trong đời sống miền Nam. Tuy nhiên, cần
tránh một cách giải thích quá đơn giản: chiến tranh không tạo ra hiện sinh ở miền
Nam. Trước khi chiến tranh đạt đến cường độ khốc liệt nhất, những tư tưởng của
Sartre, Camus, Heidegger và những tác giả hiện sinh khác đã được đưa vào miền
Nam qua sách báo, dịch thuật, trường đại học, báo chí, nhà xuất bản và hoạt động
của giới trí thức. Chiến tranh không phải nguồn gốc của sự tiếp nhận ấy; nó là
hoàn cảnh lịch sử làm cho một số vấn đề của hiện sinh trở nên đặc biệt gần gũi,
cấp bách và có sức thuyết phục đối với kinh nghiệm của một thế hệ.
Từ những năm
1950 đến 1975, đặc biệt trong những thập niên chiến tranh ngày càng mở rộng và
khốc liệt, đời sống của người miền Nam bị đặt trong một tình trạng bất định kéo
dài. Cái chết không còn chỉ là một biến cố nằm ở cuối đời người; nó có thể xuất
hiện bất cứ lúc nào, trong một thành phố, trên đường đi, tại một vùng quê,
trong gia đình hoặc ngay giữa những sinh hoạt thường nhật. Việc nhập ngũ, di tản,
mất người thân, chia lìa gia đình, thay đổi nơi cư trú, gián đoạn học hành và
nghề nghiệp khiến tương lai cá nhân khó còn được hình dung như một đường đời ổn
định đã được chuẩn bị sẵn. Đối với nhiều người trẻ, những dự định về học tập,
nghề nghiệp, tình yêu, hôn nhân hay tương lai gia đình luôn đứng trước một hoàn
cảnh có thể đột ngột thay đổi bởi những biến cố nằm ngoài khả năng kiểm soát của
cá nhân.
Chính ở đây,
chiến tranh làm cho một số câu hỏi của hiện sinh trở nên cụ thể hơn. Con người
phải lựa chọn trong một hoàn cảnh mà mình không lựa chọn; phải chịu trách nhiệm
về những quyết định của mình trong khi những điều kiện để quyết định lại phần lớn
nằm ngoài quyền kiểm soát; phải xây dựng một đời sống cá nhân trong khi lịch sử
liên tục xâm nhập vào đời sống ấy. Những câu hỏi về tự do, trách nhiệm, lựa chọn,
cái chết, tha nhân và ý nghĩa của đời sống vì thế không còn chỉ là những vấn đề
triết học trừu tượng.
Nhưng chiến
tranh không chỉ tạo ra bất an. Nó còn tạo ra một trạng thái đặc biệt của đời sống
đô thị: sự đồng thời của sôi động và cô lập.
Những đô thị
miền Nam, đặc biệt Sài Gòn, vẫn duy trì một đời sống văn hóa phong phú: báo
chí, nhà xuất bản, hiệu sách, trường đại học, rạp chiếu phim, sân khấu, âm nhạc,
quán cà phê, những nhóm văn nghệ và những bàn luận về văn chương, triết học,
chính trị. Đây không phải một xã hội hoàn toàn chìm trong im lặng hay chỉ biết
đến chiến tranh. Ngược lại, chính trong thời chiến, đời sống văn hóa đô thị có
thể trở nên đặc biệt sôi động. Những người trẻ đọc sách, nghe nhạc, bàn luận,
yêu đương, viết văn, làm thơ, đến quán cà phê và tìm kiếm những cách sống khác
nhau.
Nhưng sự sôi động
ấy không đồng nghĩa với một cảm giác thuộc về ổn định. Đằng sau đời sống đô thị
dày đặc những hoạt động văn hóa là một kinh nghiệm ngày càng rõ về sự đứt gãy.
Thành phố có thể đông đúc nhưng cá nhân vẫn cảm thấy cô độc; đời sống xã hội có
thể phong phú nhưng tương lai riêng tư vẫn bất định; thông tin, sách báo và những
trào lưu tư tưởng có thể lưu chuyển nhanh chóng nhưng chính người tiếp nhận lại
sống trong một hoàn cảnh mà những liên hệ căn bản của đời sống thường xuyên bị
đe dọa.
Đây là nghịch
lý quan trọng của đời sống văn hóa miền Nam thời chiến: càng có nhiều không
gian để cá nhân tìm kiếm một căn tính riêng, cá nhân càng ý thức về sự mong
manh của vị trí mình trong một thế giới bị chiến tranh bao quanh. Đời sống đô
thị mở ra nhiều khả năng lựa chọn về lối sống, tình yêu, nghề nghiệp, nghệ thuật
và tư tưởng, nhưng đồng thời chiến tranh liên tục nhắc rằng những lựa chọn ấy
không hoàn toàn thuộc quyền quyết định của cá nhân. Con người có thể lựa chọn
cách mình sống, nhưng không thể hoàn toàn lựa chọn hoàn cảnh trong đó mình phải
sống.
Chính trong
khoảng cách giữa khát vọng tự quyết và hoàn cảnh không thể tự quyết ấy, tư tưởng
hiện sinh có một điểm cộng hưởng đặc biệt.
Sartre gọi con
người là hữu thể luôn hiện hữu trong một tình thế (situation). Tự do
không có nghĩa là cá nhân được đặt bên ngoài mọi điều kiện rồi tùy ý lựa chọn;
tự do luôn diễn ra trong một hoàn cảnh cụ thể, với những giới hạn, áp lực và dữ
kiện mà cá nhân không tự tạo ra. Chiến tranh làm cho cấu trúc ấy trở nên gần
như không thể che giấu. Người trẻ có thể không lựa chọn chiến tranh, không lựa
chọn thời đại mình sinh ra, không lựa chọn việc bị cuốn vào một cuộc xung đột
kéo dài; nhưng họ vẫn phải lựa chọn cách sống, cách yêu, cách học, cách làm việc,
cách tham dự hoặc tránh né, cách đối diện với cái chết và cách hình dung tương
lai.
Vì vậy, chiến
tranh không chứng minh triết học Sartre đúng, cũng không biến mọi kinh nghiệm
thời chiến thành “hiện sinh”. Điều quan trọng hơn là chiến tranh làm cho một cấu
trúc mà triết học hiện sinh phân tích — con người phải tự quyết định trong một
hoàn cảnh không do mình lựa chọn — trở thành một kinh nghiệm lịch sử có sức nặng
đặc biệt.
Từ đây có thể
hình dung mối quan hệ giữa ba tầng theo một sơ đồ năng động hơn. Triết học cung
cấp những khái niệm và cách đặt vấn đề; văn nghệ biến chúng thành hình tượng,
nhân vật, tình huống và kinh nghiệm cảm xúc; đời sống văn hóa biến chúng thành
từ vựng và những mô-típ quen thuộc để diễn tả tâm trạng của một thế hệ. Nhưng
chiến tranh lại tác động ngược trở lại toàn bộ quá trình ấy. Nó cung cấp những
kinh nghiệm mới khiến người đọc lựa chọn một số khía cạnh của hiện sinh hơn những
khía cạnh khác, đọc chúng theo những cách khác và thậm chí làm thay đổi trường
nghĩa của chúng.
Chẳng hạn,
trong một hoàn cảnh tương đối ổn định, “tự do” có thể được đọc chủ yếu như một
vấn đề triết học về ý chí và lựa chọn. Nhưng trong chiến tranh, tự do lập tức gắn
với những câu hỏi cụ thể hơn: tự do lựa chọn đến đâu khi hoàn cảnh đã giới hạn
những khả năng sống? Cá nhân chịu trách nhiệm thế nào về một lựa chọn được đưa
ra dưới sức ép của lịch sử? Có thể đứng ngoài một cuộc xung đột hay không? Nếu
không lựa chọn cũng là một cách lựa chọn, thì trách nhiệm của cá nhân nằm ở
đâu?
Tương tự, “cái
chết” trong hiện sinh không chỉ là một chủ đề văn chương. Khi cái chết trở
thành một khả năng hiện diện thường xuyên trong đời sống, nó có thể làm thay đổi
cách cá nhân nhìn thời gian, tình yêu, gia đình, nghề nghiệp và tương lai. “Cô
đơn” cũng không chỉ là tâm trạng của một nhân vật trong tiểu thuyết; nó có thể
xuất hiện trong chính sự đứt gãy của những quan hệ xã hội và gia đình do chiến
tranh tạo ra. “Phi lý” không nhất thiết phải được hiểu đúng theo định nghĩa của
Camus mới có sức vang; nó có thể trở thành một từ khóa để diễn tả cảm giác
không thể tìm thấy một trật tự tương xứng giữa những gì con người mong muốn và
những gì lịch sử thực sự mang đến.
Tuy nhiên, cần
tránh biến toàn bộ đời sống miền Nam thời chiến thành một bức tranh chỉ có phi
lý, cô đơn và tuyệt vọng. Đây cũng là nơi cần giữ khoảng cách giữa hiện sinh
như triết học và Hiện Sinh Như ngôn ngữ văn học. Người trẻ miền Nam không chỉ sống
trong chiến tranh; họ còn sống trong tình yêu, tình bạn, gia đình, học đường,
âm nhạc, điện ảnh, văn chương, tôn giáo, nghề nghiệp và những thú vui thường nhật.
Chính việc những sinh hoạt ấy vẫn tiếp diễn giữa chiến tranh mới tạo nên một sắc
thái đặc biệt của kinh nghiệm hiện sinh: con người tìm cách sống một đời sống
bình thường trong một thế giới mà tính bình thường luôn có nguy cơ bị phá vỡ.
Từ góc nhìn ấy,
cảm giác cô lập và lạc lõng trong văn hóa đô thị cũng cần được hiểu rộng hơn sự
cô đơn của một cá nhân. Nó có thể là cảm giác của một thế hệ đứng giữa nhiều thế
giới mà không hoàn toàn thuộc về thế giới nào: giữa truyền thống và hiện đại,
giữa văn hóa Việt Nam và những luồng tư tưởng phương Tây, giữa đời sống dân sự
và chiến tranh, giữa khát vọng cá nhân và những yêu cầu của cộng đồng, giữa một
tương lai được tưởng tượng và một hiện tại liên tục bị chiến tranh can thiệp.
Đô thị cung cấp cho họ nhiều lựa chọn hơn, nhưng chính sự đa dạng của những lựa
chọn ấy cũng có thể làm cho việc xác định mình là ai, nên sống thế nào và thuộc
về đâu trở nên khó khăn hơn.
Hiện sinh vì
thế có thể cung cấp một ngôn ngữ thích hợp cho chính cảm giác lạc lõng ấy.
Không phải vì Sartre hay Camus đã tiên đoán trước kinh nghiệm miền Nam, mà vì một
số phạm trù của họ — tự do trong tình thế, lựa chọn, trách nhiệm, tha nhân, cái
chết, phi lý và tìm kiếm ý nghĩa — cho phép một thế hệ gọi tên những mâu thuẫn
mà họ đang trực tiếp trải nghiệm.
Nhìn từ bản thể
luận, điểm đáng chú ý nhất không phải là có bao nhiêu tác giả được gọi là “hiện
sinh”, mà là sự xuất hiện của một cách đặt vấn đề khác về con người. Con người
không còn nhất thiết được hình dung như một hữu thể mang sẵn một bản chất, một
vai trò xã hội hay một trật tự ý nghĩa đã được xác định trước. Con người xuất
hiện như một cá nhân bị đặt vào một hoàn cảnh, phải lựa chọn trong những giới hạn
cụ thể, phải sống với hậu quả của lựa chọn ấy và phải tìm một cách hiện hữu giữa
tha nhân, chiến tranh, tình yêu, cái chết và lịch sử.
Ở điểm này,
văn nghệ hiện sinh miền Nam gặp một vấn đề trung tâm trong tư tưởng Sartre: con
người không bắt đầu từ một đời sống đã hoàn tất; con người phải làm gì đó với
hoàn cảnh mà mình được đặt vào. Từ đó, cô đơn, phi lý, tự do và cái chết không
còn là những chủ đề rời rạc. Chúng là những biểu hiện khác nhau của một câu hỏi
sâu hơn:
Con người hiện
hữu thế nào khi không còn có thể hoàn toàn dựa vào một ý nghĩa được định sẵn,
trong khi lại phải lựa chọn và hành động giữa một hoàn cảnh lịch sử mà mình
không làm ra?
Đó cũng là nơi
ba tầng triết học – văn nghệ – ngôn ngữ văn học gặp nhau trong hoàn cảnh chiến
tranh. Triết học đưa ra những phạm trù để suy nghĩ; văn nghệ đưa những phạm trù
ấy vào thân phận và kinh nghiệm; đời sống văn hóa biến chúng thành những từ ngữ
quen thuộc để con người nói về chính mình. Nhưng chiến tranh không chỉ đứng bên
ngoài ba tầng ấy như một bối cảnh. Nó tác động vào nội dung của kinh nghiệm,
vào cách những tác phẩm được đọc và vào chính những câu hỏi mà người đọc muốn
tìm lời giải.
Do đó, thuyết
hiện sinh ở miền Nam trước 1975 nên được hiểu như một quá trình tiếp nhận và
tái tạo nhiều tầng, trong đó một dòng triết học châu Âu được nghiên cứu và bàn
luận, được chuyển hóa thành những hình thức văn nghệ, rồi đi vào đời sống như một
ngôn ngữ văn học. Nó không phải một trường phái thống nhất, cũng không phải bản
sao hay “góp nhặt” của Paris. Quan trọng hơn, nó là một hiện tượng được hình
thành trong sự gặp gỡ giữa những ý niệm đến từ bên ngoài và những kinh nghiệm lịch
sử rất cụ thể của xã hội miền Nam.
Chính trong
quá trình nghiên cứu → chuyển hóa nghệ thuật → phổ biến văn hóa → tái diễn giải
trong kinh nghiệm chiến tranh, những vấn đề về hiện hữu, tự do, lựa chọn, trách
nhiệm, tha nhân, cái chết và ý nghĩa đời sống đã được đặt vào một hoàn cảnh
khác. Ở đó, hiện sinh không chỉ được học như một triết học châu Âu. Nó trở
thành một trong những ngôn ngữ mà một bộ phận trí thức và người trẻ miền Nam
dùng để nói về sự bất định của thời đại, sự cô đơn giữa một đời sống đô thị sôi
động nhưng đứt gãy, và nỗ lực giữ lại một khả năng lựa chọn cho cá nhân giữa một
lịch sử ngày càng khốc liệt.
PHỤ ĐÍNH 2:
Hệ
thống Triết học và Diễn trình Ý thức hệ tại Đại học Miền Nam (1954–1975)
Sự góp mặt
của những giáo sư trí thức Catô Rôma trong ban giảng huấn Triết học phương Tây
tại trường Văn khoa Sài Gòn và những trường đại học tại Huế, Đà Lạt giai đoạn
1954–1975 gắn liền với nguồn lực nhân sự và chính sách du học của hội Nhà thờ
Catô Việt Nam. Trong bối cảnh thập niên 1940–1950, Hàng giáo phẩm và những dòng
tu tại Việt Nam đã cử những nhân sự thuộc giới tu sĩ và sinh viên thế tục sang
Pháp, Bỉ, Thụy Sĩ để theo học về Triết học, hướng tới những mục tiêu giả định về
mặt nội bộ gồm: bản địa hóa hàng giáo phẩm và giải quyết nhu cầu nhân sự.
Sau năm
1954, sự biến động lịch sử cùng chính sách ưu tiên tuyển chọn trí thức Catô
Rôma của chính quyền Saigon đã dẫn đến việc những trường đại học quốc gia và những
đại học tư thục Catô Rôma được thiết lập về sau—như trường đại học Đà Lạt
(1958) và trường đại học Minh Đức (1970)—chủ động bổ nhiệm nguồn lực học giả sẵn
có này vào ban giảng huấn Triết học phương Tây. Diễn trình này song hành với những
hoạt động giáo dục dài hạn của Hội Nhà thờ, tiêu biểu qua triết lý “Thụ Nhân”
(Trồng người) của trường đại học Đà Lạt nhằm đối trọng với chủ thuyết duy vật.
Trên bình diện khoa học và triết học tự nhiên, giới trí thức này áp dụng chiến
lược dịch thuật và giới thiệu hệ thống lý thuyết tiến hóa tâm linh của Linh mục
Pierre Teilhard de Chardin làm luận điểm thay thế, nhằm phản bác trực diện cả
chủ thuyết duy vật lịch sử của Karl Marx lẫn thuyết tiến hóa duy vật sinh học của
Charles Darwin.
Từ đó, ban
giảng huấn cơ hữu của phân môn triết học Tây phương được định hình bởi những giáo
sư linh mục Alexis Cras, Nguyễn Phúc Bửu Dưỡng, Trần Thái Đỉnh, Lương Kim Định,
Lê Tôn Nghiêm cùng những giảng viên thế tục tốt nghiệp từ những phân khoa Triết
học của những trường đại học Catô Rôma châu Âu như Nguyễn Văn Trung, Trần Văn
Toàn và Lê Thành Trị. Hệ thống giáo trình và hoạt động học thuật đương thời của
họ phản ánh ba trục lý luận cốt lõi nhằm hình thành hệ thống luận điểm đối trọng
với chủ thuyết Marx và quan niệm đặt vai trò của giai cấp, tập thể lên trên quyền tự do cá nhân.
Trục
thứ nhất: Khảo cứu văn bản gốc để phản bác chủ thuyết Marx
Thay vì áp dụng
những biện pháp cấm đoán hành chính, những học giả đưa chủ thuyết Marx vào phân
môn nghiên cứu hàn lâm nhằm phân tích bản chất cấu trúc học thuyết. Giáo sư Trần
Văn Toàn, qua luận án tiến sĩ tại Đại học Catô Rôma Louvain (1960) về biện chứng
duy vật và hệ thống tác phẩm xuất bản đương thời gồm Tìm hiểu triết học của
Karl Marx (Sài Gòn, 1965) và Xã hội và con người (1965), đã thực hiện
việc khảo sát cấu trúc logic, khái niệm lao động và hiện tượng tha hóa của
Marx. những lập luận đối chiếu này về sau tiếp tục được ông bổ túc qua những
văn bản Hành trình vào triết học (Sài Gòn, 1965; tái bản năm 2009) và Tìm
về ý nghĩa của lao động và kỹ thuật (2011).
Song hành với
mạch tư tưởng này, Giáo sư Nguyễn Văn Trung đã biên soạn và xuất bản những công
trình khảo cứu chuyên sâu gồm Hành trình trí thức của Karl Marx (1966)
và Chủ nghĩa xã hội đứng trước một sự lựa chọn (1966) do nhà xuất bản
Nam Sơn ấn hành, tập trung phân tích những bản thảo triết học thời kỳ trẻ của
Marx và những mô hình quản trị xã hội chủ nghĩa đương thời thông qua phạm trù
tha hóa hiện sinh. Bằng cách chỉ ra những giới hạn mang tính tất định luận của
duy vật lịch sử dưới góc độ lý tính khoa học và triết học văn bản, những học giả
cung cấp một công cụ phân tích khách quan để người học tiếp cận bản chất hệ thống
lý luận của chủ thuyết Marx, thay vì tiếp nhận mang tính ý thức hệ chính trị.
Trục
thứ hai: Dùng thuật ngữ Nho học và Phật học phổ thông để diễn giải một nội dung
triết học mới
Việc vận dụng
những thuật ngữ Nho học và Phật học sẵn có được ghi nhận cụ thể qua hai nhóm
văn bản khảo cứu cá nhân:
Nhóm
văn bản về Phật học: Giáo sư Trần Thái Đỉnh, trong luận án
tiến sĩ tại trường đại học Catô Rôma Paris (1960) mang tên La notion de
personne dans la philosophie bouddhique primitive, vận dụng phương pháp Hiện
tượng học phương Tây để khảo sát cấu trúc khái niệm nhân vị luận trong hệ tư tưởng
Phật giáo nguyên thủy. Nội dung văn bản này diễn giải triết lý Vô ngã đối lập với
những hệ hình của chủ nghĩa hư vô. Giáo sư Nguyễn Văn Trung, trong luận án tiến
sĩ tại Đại học Catô Rôma Louvain (1961) mang tên La Conception Bouddhique du
Devenir, thực hiện việc đối chiếu quy luật biến dịch và tính vô thường theo
hệ cấu trúc văn bản văn học của bộ phái Sthaviravāda với trạng thái lo âu hiện
sinh của cá nhân. những tiểu luận nghiên cứu đối chiếu Đông - Tây này trước đó
đã được ông khái quát và phổ biến qua tác phẩm Biện chứng giải thoát trong
Phật giáo do trường đại học Huế ấn hành vào năm 1958.
Nhóm
văn bản về Nho học và Cổ học: Giáo sư Linh mục Lương Kim Định biên
soạn và liên tục xuất bản hệ thống công trình tại Sài Gòn gồm Nhân bản
(1965), Việt lý tố nguyên (1970), Nguồn gốc văn hóa Việt Nam
(1970), Cơ cấu Việt Nho (1972) và Loa Thành đồ thuyết (1973).
Thông qua những văn bản này, ông áp dụng phương pháp luận của thuyết cấu trúc để
mổ xẻ hệ thống biểu tượng trong những huyền sử và huyền thoại Việt, đối chiếu với
khung tư duy Kinh Dịch của Viễn Đông nhằm định hình một hệ thống lý luận riêng
mang tên Việt triết. Nội dung những tác phẩm của ông tập trung diễn giải khái
niệm An Vi, xây dựng một luận điểm đối thoại học thuật đối lập với những nguyên
lý đấu tranh giai cấp và tất định luận kinh tế của thuyết duy vật lịch sử.
Trục
thứ ba: Du nhập thuyết Hiện sinh và thuyết Nhân vị nhằm khẳng định vai trò của
cá thể
Tiến trình phổ
biến thuyết hiện sinh và nhân vị luận tại miền Nam được ghi nhận qua hai giai
đoạn thời gian và không gian lý luận theo dòng thời gian:
Sự khởi
nguồn và lưu hành của thuyết Hiện sinh dấn thân (Từ cuối thập niên 1950): Từ cuối thập
niên 1950 và đặc biệt trong giai đoạn 1960–1970, thuyết hiện sinh trở thành một
khuynh hướng tư tưởng được phổ biến và thảo luận tại Sài Gòn, cùng một phạm vi
nhỏ hơn tại Huế và Đà Lạt. Diễn trình này được ghi nhận ban đầu qua những buổi
đàm thoại học thuật ngoại khóa và hoạt động từ năm 1959 tại Cư xá sinh viên Phục
Hưng (Sài Gòn) của Giáo sư Linh mục Alexis Cras (“Cha Cras”), khi ông dùng tác
phẩm đương thời của J.P. Sartre (La Nausée, L'Existentialisme est un
humanisme) và A. Camus (L'Étranger, Le Mythe de Sisyphe) làm
ngữ liệu phân tích bên cạnh những bài giảng thuyết trình chính thức (Cours
magistral) về Socrates và Hegel.Phương thức giảng dạy gián tiếp này tạo tiền
đề cho những công trình biên khảo hệ thống bằng tiếng Việt về sau như cuốn Triết
học hiện sinh (1962) của Trần Thái Đỉnh, Hiện tượng luận về hiện sinh
(1969) của Lê Thành Trị, và những khảo cứu chuyên sâu của Lê Tôn Nghiêm về
Martin Heidegger. Hệ thống văn bản này hướng người đọc đến những nhánh hiện
sinh đề cao trách nhiệm và sự liên đới cá nhân của Søren Kierkegaard hay
Gabriel Marcel, khẳng định mỗi con người là một vị ngôi tự do tự định nghĩa số
phận bằng lựa chọn cá thể, đối lập với lối suy nghĩ coi cá nhân chỉ là công cụ phụ
thuộc vào guồng máy số đông..Mạch tư tưởng này đồng thời phản ánh
khuynh hướng dịch chuyển tư tưởng của nhóm trí thức Catô Rôma cấp tiến từ cuối
thập niên 1950, tư liệu hóa qua những hoạt động của Nguyễn Văn Trung nhằm mở rộng
phạm vi tương tác tư tưởng của Hội Nhà thờ Catô Rôma trong bối cảnh Chiến tranh
Lạnh. Trên văn bản, khuynh hướng này đề xuất phương pháp tiếp cận hiện sinh và
đối thoại, thay thế cho những hình thức luận chiến giáo điều. những nội dung khảo
luận đương thời—vốn chịu ảnh hưởng từ Jean-Marie Domenach và tạp chí Esprit
(Pháp)—cho thấy một bước chuyển mình mang tính hệ thống nhằm tìm kiếm những
công cụ lý luận phù hợp với thực tế tâm lý xã hội lúc bấy giờ. Khuynh hướng này
ban đầu được hình thành từ sự tiếp thu độc lập những trào lưu triết học hiện đại
và tư tưởng thần học tiến bộ châu Âu thời kỳ hậu chiến, về sau tìm thấy sự
tương thích mang tính pháp lý với tinh thần canh tân (aggiornamento) của
Hội Nhà thờ Catô Rôma toàn cầu qua Công đồng Vatican II (1962–1965), khi định
chế này chuyển đổi phương thức tiếp cận từ lập trường biệt lập sang chiến lược
đối thoại mở và hội nhập sâu hơn vào bối cảnh xã hội của từng quốc gia.
Sự phổ
biến thuyết Nhân vị trong hệ thống chính trị (Giai đoạn trước năm 1963): Song hành và
đan xen với diễn trình hiện sinh nêu trên, chính quyền Saigon đã dùng tư tưởng
triết học Nhân vị phương Tây làm hệ tư tưởng chính thức cho chế độ và Đảng Cần
lao Nhân vị Cách mạng. Trong không gian báo chí và học thuật đương thời, Giáo
sư Linh mục Nguyễn Phúc Bửu Dưỡng đã biên soạn độc lập những bài luận khảo
chuyên đề thay vì dịch thuật nguyên văn những tác phẩm của Emmanuel Mounier. Nội
dung những văn bản của ông dùng khái niệm thế đứng của con người trong hệ cấu
trúc Tam tài 三才 (Thiên 天 - Địa 地 - Nhân 人) kết hợp với chữ Nhân 仁 của Nho giáo để diễn giải khái niệm Personne
(Nhân vị 人位), và phạm trù
Tu thân qua phép Chính tâm để diễn giải giá trị tinh thần của lao động (Cần
lao). Hệ thống tư duy đối chiếu Đông - Tây này về sau được ông khai triển thành
bộ sách Tứ thư giải luận do nhà sách thương mại tư nhân Khai Trí ấn hành
vào năm 1970.Trên bình diện sinh hoạt văn hóa đô thị, từ năm 1958, Tinh Việt
Văn đoàn do Phạm Đình Khiêm chủ xướng qua tạp chí Văn Đàn thực hiện những
hoạt động: xuất bản những công trình khảo cứu lịch sử quốc ngữ, thiết lập giải
thưởng văn học Trương Vĩnh Ký, và dịch thuật tác phẩm Human Destiny (Định
mệnh con người - 1947) của Pierre Lecomte du Noüy. Việc giới thiệu học thuyết
Viễn đích (Telefinalism) của tác giả này về sự phát triển tâm linh trong quá
trình tiến hóa sinh học cung cấp một luận điểm đối thoại nhằm phản bác thuyết
duy vật lịch sử. Tuy nhiên, khi chế độ Đệ nhất Cộng hòa và Đảng Cần lao Nhân vị
Cách mạng chấm dứt hoạt động sau biến cố năm 1963, hệ thống lý luận Nhân vị này
đồng thời mất đi những tổ chức văn hóa, chính trị của chính quyền để phổ biến
trong nội bộ hệ thống chính trị.
Kết luận
Tóm lại, ba trục
nội dung triết học nêu trên liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống
luận điểm đối trọng với chủ thuyết Marx tại miền Nam giai đoạn 1954–1975. Trong
cấu trúc này, những công trình nghiên cứu và giảng dạy bổ
sung cho nhau:
(a) Những khảo
cứu văn bản học về Karl Marx không nhằm giới thiệu học thuật khách quan, mà tập
trung phân tích văn bản gốc để phát hiện sơ hở trong lập luận, từ đó xây dựng
những luận điểm phản bác trực tiếp
[Như trong Tìm
hiểu triết học Karl Marx (1965), Trần Văn Toàn thực hiện một lối phê bình học
thuật kín đáo và khách quan nhằm chỉ ra những giới hạn nội tại của chủ nghĩa
Marx. Những khiếm khuyết cốt lõi bao gồm sự phiến diện của duy vật đơn nhất, sự
bế tắc trong lý thuyết vong thân, và nguy cơ đóng kín của hệ thống giáo điều. Nguyễn Văn
Trung (Hành trình trí thức của Karl Marx, 1966) là một “giải phẫu” học
thuật ghi nhận giá trị nền tảng, đồng thời chỉ ra giới hạn trước thực tế thế kỷ
20 trong bốn phê bình chính:Triết học: Tuyệt đối hóa kinh tế làm giảm vai trò tự
do và chủ thể cá nhân; lịch sử bị ép vào lược đồ quá cứng nhắc. Xã hội: Phân cực
tư sản–vô sản không diễn ra như dự báo; tầng lớp trung lưu và phúc lợi làm dịu
mâu thuẫn giai cấp. Kinh tế: Thuyết giá trị lao động không còn phù hợp với kinh
tế tri thức; công nghệ, sáng tạo và cung–cầu chi phối giá trị nhiều hơn. Thực
tiễn: Khi trở thành “kinh thánh”, học thuyết mất khả năng tự phê bình; tập
trung tư liệu vào nhà nước dễ sinh quan liêu, độc quyền và hạn chế tự do dân sự.
Tổng quát: Giới
trí thức Catô miền Nam lật lại vấn đề: Chất vấn bằng thực tế lịch sử: Marx dự
đoán xã hội tư bản sẽ phân cực triệt để và sụp đổ, nhưng tại sao sang thế kỷ
20, tầng lớp trung lưu lại phát triển mạnh mẽ và chủ nghĩa tư bản lại tự sửa
sai để sinh tồn? Đây là một “sơ hở” lịch sử mà bản thân lý luận gốc của Marx
chưa lường trước được. Chất vấn bằng chiều sâu tâm lý con người: Họ dùng Chủ
nghĩa Hiện sinh và Hiện tượng học để chất vấn Marx: Con người có những nỗi đau
khổ, sự cô độc và khao khát tự do mang tính tự nhiên (thân phận con người), chứ
không phải mọi thứ đều do “chế độ kinh tế” sinh ra. Do đó, giải phóng kinh tế
không đồng nghĩa với giải phóng hoàn toàn con người.
(b) Những nghiên
cứu Phật học và Nho học không chỉ mang tính học thuật thuần túy, nhưng còn dùng
hệ thống thuật ngữ quen thuộc sẵn có để diễn giải những lý luận mới du nhập từ
phương Tây, qua đó phản bác nguyên lý đấu tranh giai cấp và tất định luận kinh
tế.
[Chiến lược tư
tưởng của giới trí thức miền Nam trước 1975 được hiện thực hóa qua ba phương diện
chính. Thứ nhất, họ dùng triết lý Nho – Phật để phủ định đấu tranh giai cấp: chữ
“Hòa” và “Nhân” (Lương Kim Định, Vũ Đình Trác) nhấn mạnh xã hội vận hành bằng
hòa hợp và tình người; chữ “Từ bi” và “Duyên khởi” (Nguyễn Văn Trung) chỉ ra rằng
kích động hận thù (cách mạng bạo đông, đấu tranh giai cấp) chỉ tạo thêm nghiệp
báo, cần hướng tới giải thoát từ tâm thức. Thứ hai, họ phản bác tất định luận
kinh tế bằng vai trò của “Tâm” (Phật học: cải tạo tâm tính trước) và “Thời”
(Kinh Dịch của Kim Định: con người chủ động lựa chọn, lịch sử không cứng nhắc).
Thứ ba, họ phổ thông hóa triết học phương Tây bằng
khái niệm quen thuộc như “Dấn thân” và “Giải thoát”, giúp tư tưởng muốn đề cao, truyền
bá mới nhập cảng sớm gần gũi, dễ thấm và tạo một bộ lọc độc lập trước những khẩu hiệu
chính trị cực đoan.]
(c) Thuyết Hiện
sinh và Nhân vị cung cấp những phạm trù lý luận đề cao vai trò của cá thể, đối
lập trực tiếp với tư tưởng ưu tiên tuyệt đối lợi ích giai cấp và đoàn thể.
Sự kết hợp ba
phương diện này tạo nên đặc điểm nổi bật của khuynh hướng tư tưởng tin-có-gót
đương thời. Diễn trình học thuật ấy phản ánh nỗ lực của ban giảng huấn và những
nhóm biên khảo trong việc diễn giải, phổ biến khái niệm Nhân vị như một giải
pháp triết học cụ thể trong bối cảnh xã hội thời chiến miền Nam.
Chuỗi hoạt động
triết học phương Tây tại miền Nam giai đoạn 1954–1975 chủ yếu giới hạn trong giới
trí thức đại học. Diễn trình này ghi nhận quá trình một số giáo sư và trí thức
Catô dùng thuật ngữ Nho học để diễn giải khái niệm mới đưa vào, như
“Nhân vị” phương Tây. Tuy nhiên, khi đánh giá toàn diện, có thể
nhận thấy hai giới hạn khách quan:
(a) Về mặt xã hội:
những hoạt động đàm thoại, biên khảo và giảng dạy tập trung chủ yếu trong giảng
đường đại học và thị trường sách đô thị, đặc biệt tại Sài Gòn, và ở mức độ nhỏ
hơn tại Huế, Đà Lạt. Hệ thống thuật ngữ bản thể luận này hầu như không thấm vào
đời sống của đại đa số quần chúng.
(b) Về mặt
chính trị: việc chuyển hóa tư tưởng triết học Nhân vị thành ý thức hệ chính thức
trước năm 1963 gắn liền với sự tồn tại của một thể chế cụ thể. Khi chế độ Đệ nhất
Cộng hòa và Đảng Cần lao Nhân vị Cách mạng chấm dứt sau biến cố năm 1963, hệ thống
lý luận này đồng thời mất đi những tổ chức văn hóa và chính trị từng đảm nhiệm
việc phổ biến nó.
Tựu trung,
bức tranh triết học tin-có-gót miền Nam trước năm 1975 phản ánh một hệ thống
công trình khảo cứu gắn liền với nguồn lực nhân sự của Hội Nhà thờ Catô Việt
Nam và những định hướng chính trị đương thời. Hệ thống văn bản dịch thuật và khảo
cứu của họ để lại những cứ liệu thư tịch cụ thể về một giai đoạn nghiên cứu và
giảng dạy triết học có chủ đích trong bối cảnh chính trị xã hội thời chiến đặc biệt của
miền Nam Việt Nam.
