Wednesday, August 26, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (18)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 







Phần 19 — Từ sự phân hóa đến hai con đường trở lại câu hỏi về hiện hữu

 

Sau Husserl và Heidegger, câu hỏi về hiện hữu không biến mất khỏi triết học thế kỷ XX. những triết gia tiếp tục đặt câu hỏi ấy nhưng đi theo những hướng khác nhau.

 

Một hướng tiếp tục từ hiện tượng học và Heidegger. những triết gia trong hướng này quan tâm đến cách con người hiện hữu trong đời sống cụ thể: con người hiện hữu bằng thân xác ra sao, sống trong thế giới như thế nào, sống trong lịch sử ra sao, gặp người khác như thế nào và ngôn ngữ tham gia vào việc con người hiểu thế giới ra sao. Sartre, Camus, Merleau-Ponty, Gadamer, Levinas và Derrida phát triển những hướng khác nhau từ dòng này.

 

Một hướng khác hình thành từ lôgíc, toán học và ngôn ngữ. Frege, Russell, Wittgenstein và về sau Quine bắt đầu bằng việc phân tích cấu trúc của câu nói và cách câu nói nói về thực tại. Họ hỏi: một câu có cấu trúc lôgíc như thế nào; một tên hoặc một cụm từ có thực sự chỉ đến một đối tượng hay không; một mệnh đề đúng trong những điều kiện nào; và khi một lý thuyết nói rằng có những thực thể thuộc một loại nhất định, lý thuyết ấy có thực sự buộc chúng ta phải thừa nhận những thực thể ấy hay không.

 

Hai hướng này không đặt câu hỏi về hiện hữu theo cùng một cách. Dòng hiện tượng học và triết học lục địa thường đi từ sự hiện hữu của con người, thân xác, thế giới, lịch sử, ngôn ngữ và quan hệ với người khác. [1] Dòng triết học phân tích thường đi từ lôgíc, ngôn ngữ, mệnh đề, đối tượng và cấu trúc của lý thuyết để trở lại câu hỏi về hiện hữu.[2]

 

Từ đây, bản thể học thế kỷ XX phát triển theo nhiều tuyến khác nhau. Một tuyến khảo sát cách con người hiện hữu trong thế giới và quan hệ với người khác. Một tuyến khác phân tích ngôn ngữ và lôgíc để xác định chính xác những gì một câu nói hoặc một lý thuyết khẳng định về thực tại.

 

19.1. Vì sao một con đường phân tích hình thành?

 

Cuối thế kỷ XIX, toán học xuất hiện nhiều câu hỏi về cơ sở của toán học. những nhà toán học muốn xác định rõ những khái niệm cơ bản mà toán học sử dụng, chẳng hạn số và tập hợp. Họ cũng muốn xác định những quy tắc nào cho phép xây dựng một phép chứng minh hợp lệ.

 

Những câu hỏi này góp phần thúc đẩy sự phát triển của lôgíc toán học. Lôgíc toán học nghiên cứu cấu trúc của phép suy luận bằng những ký hiệu và quy tắc được xác định rõ. Sự phát triển của lôgíc hình thức làm cho những triết gia có thêm một phương tiện để phân tích chính xác cấu trúc của những câu nói và những lập luận về thực tại.

 

Gottlob Frege giữ vị trí then chốt trong sự phát triển này. Trong Begriffsschrift (1879), ông xây dựng một hệ thống ký hiệu lôgíc nhằm biểu diễn cấu trúc của suy luận chính xác hơn ngôn ngữ thông thường. Trong Die Grundlagen der Arithmetik (1884), ông nghiên cứu số và cơ sở của số học.

 

Frege nhận ra rằng hình thức ngữ pháp của một câu không phải lúc nào cũng cho thấy cấu trúc lôgíc của câu ấy. Vì vậy, muốn biết một câu thực sự khẳng định gì, chúng ta cần phân tích cấu trúc lôgíc của câu.

 

Từ đây xuất hiện một cách đặt câu hỏi mới. Thay vì chỉ hỏi “thực tại có những gì?”, triết gia có thể hỏi trước: “một câu nói về thực tại thực sự khẳng định gì?” Khi một câu có vẻ nói về một đối tượng, chúng ta có thể xem xét liệu câu ấy có thực sự giả định rằng đối tượng ấy hiện hữu hay không. Khi một lý thuyết nói rằng có những thực thể thuộc một loại nào đó, chúng ta có thể phân tích cấu trúc của lý thuyết để xem lý thuyết ấy thực sự thừa nhận những thực thể nào.

 

Russell phát triển mạnh hướng này. Trong “On Denoting” (1905), ông nghiên cứu những cụm từ mô tả như “vị vua hiện tại của nước Pháp”. Câu “Vị vua hiện tại của nước Pháp hói” có hình thức ngữ pháp khiến người đọc dễ nghĩ rằng câu ấy đang nói về một người cụ thể. Russell cho thấy rằng chúng ta có thể phân tích câu thành những khẳng định về sự hiện hữu, tính duy nhất và thuộc tính mà không cần coi cụm từ ấy như tên của một người đã được xác định từ trước.

 

Phân tích của Russell cho thấy sự khác biệt giữa hình thức ngữ phápcấu trúc lôgíc. Một cụm từ có thể có hình thức giống tên của một đối tượng nhưng không nhất thiết phải có một đối tượng tương ứng. Từ đây, phân tích lôgíc trở thành một con đường quan trọng để nghiên cứu những câu nói về đối tượng và hiện hữu.

 

Wittgenstein tiếp tục những câu hỏi do Frege và Russell đặt ra. Trong Tractatus Logico-Philosophicus, ông nghiên cứu quan hệ giữa mệnh đề và thế giới. Về sau, trong Philosophical Investigations, ông chuyển sang nghiên cứu nhiều cách sử dụng ngôn ngữ trong những hoạt động cụ thể. Vì vậy, công trình của Wittgenstein tạo ra một bước chuyển từ việc nghiên cứu cấu trúc lôgíc của mệnh đề sang nghiên cứu cách con người sử dụng ngôn ngữ.

 

Quine tiếp tục truyền thống phân tích lôgíc [3] và đặt câu hỏi trực tiếp về những thực thể mà một lý thuyết phải thừa nhận. Trong “On What There Is” (1948), ông đặt câu hỏi: một lý thuyết phải thừa nhận những gì để những mệnh đề của lý thuyết có thể đúng?

 

Quine sử dụng lôgíc vị từ và lượng từ để phân tích cấu trúc của những mệnh đề nói về đối tượng. Từ đó, ông đưa ra khái niệm cam kết bản thể học: [4] khi một lý thuyết lượng hóa trên một loại đối tượng nhất định, cấu trúc lôgíc của lý thuyết có thể cho thấy lý thuyết ấy phải thừa nhận những đối tượng nào.

 

Như vậy, từ Frege đến Russell, Wittgenstein và Quine, phân tích lôgíc ngày càng gắn với câu hỏi về hiện hữu. Frege đặt nền tảng bằng việc phân tích cấu trúc lôgíc; Russell đưa phân tích ấy vào vấn đề mô tả và đối tượng; Wittgenstein nghiên cứu quan hệ giữa mệnh đề và thế giới rồi chuyển sang cách sử dụng ngôn ngữ; Quine đặt câu hỏi về những thực thể mà một lý thuyết phải thừa nhận.

 

19.2. Từ Frege đến Russell, Wittgenstein và Quine

 

Từ Frege đến Russell, Wittgenstein và Quine, một tuyến phát triển quan trọng của triết học phân tích dần hình thành. Bốn triết gia không xây dựng một học thuyết thống nhất. Người đi sau tiếp tục, sửa đổi hoặc bác bỏ một số câu hỏi và cách giải quyết của người đi trước.

 

Frege bắt đầu từ lôgíc và cơ sở của toán học. Ông xây dựng một hệ thống lôgíc mới để phân tích cấu trúc của suy luận và dùng phân tích ấy để nghiên cứu số, khái niệm, đối tượng và chân lý.

 

Russell tiếp tục từ Frege và đưa phân tích lôgíc vào những câu hỏi trực tiếp về đối tượng và hiện hữu. Ông cho thấy rằng hình thức ngữ pháp của một câu không nhất thiết cho biết câu ấy thực sự khẳng định gì.

 

Wittgenstein tiếp tục nghiên cứu mệnh đề, cấu trúc lôgíc và thế giới, rồi về sau chuyển sang nghiên cứu cách sử dụng ngôn ngữ trong đời sống.

 

Quine kế thừa phân tích lôgíc và đặt câu hỏi về những thực thể mà một lý thuyết phải thừa nhận. Từ đây, câu hỏi về hiện hữu gắn với lôgíc vị từ [5] và lượng từ [6] và với khái niệm cam kết bản thể học.

 

Có thể khái quát tuyến phát triển này như sau:

 

Frege:
lôgíc → cấu trúc của suy luận → số, khái niệm, đối tượng và chân lý

 

Russell:
phân tích lôgíc → mô tả → đối tượng → hiện hữu

 

Wittgenstein:
mệnh đề → cấu trúc lôgíc → thế giới → cách sử dụng ngôn ngữ

 

Quine:
lôgíc vị từ và lượng từ → đối tượng được nói đến → những thực thể phải thừa nhận → cam kết bản thể học

 

Theo tuyến phát triển này, triết học phân tích không từ bỏ câu hỏi về hiện hữu. những triết gia đặt lại câu hỏi ấy bằng cách phân tích những câu nói và những lý thuyết phát biểu về thực tại.

 

Từ Frege đến Russell, Wittgenstein và Quine, câu hỏi về hiện hữu lần lượt gắn với bốn vấn đề: cấu trúc lôgíc của câu nói, đối tượng mà câu nói nói đến, quan hệ giữa mệnh đề và thế giới, và những thực thể mà một lý thuyết phải thừa nhận.

 

Tuyến phát triển này góp phần hình thành bản thể học trong dòng triết học phân tích thế kỷ XX. Nó không bắt đầu bằng một hệ thống bản thể học hoàn chỉnh, mà hình thành dần qua việc nghiên cứu lôgíc, ngôn ngữ, mệnh đề, đối tượng và cấu trúc của những lý thuyết.

 

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Aug/2026)

(Còn tiếp. . .→)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] Triết học lục địa (Continental philosophy) là tên gọi chung được dùng chủ yếu từ thế kỷ XX để chỉ nhiều dòng triết học phát triển trên lục địa châu Âu, đặc biệt tại Đức và Pháp. Thuật ngữ này không chỉ một học thuyết thống nhất và cũng không chỉ một phương pháp duy nhất. Trong phạm vi thường được gọi là triết học lục địa có hiện tượng học (phenomenology), triết học hiện sinh (existential philosophy), thông diễn học (hermeneutics), lý thuyết phê phán (Critical Theory), cấu trúc luận (structuralism), hậu cấu trúc luận (post-structuralism) và giải cấu trúc (deconstruction), cùng nhiều hướng nghiên cứu về lịch sử, xã hội, văn hóa, chính trị và ngôn ngữ.

Tên gọi “triết học lục địa” không xuất phát từ một đặc điểm mà Husserl, Heidegger, Sartre, Gadamer, Foucault hay Derrida cùng chia sẻ. Thuật ngữ này hình thành rõ hơn trong môi trường triết học Anh và Hoa Kỳ, nơi những khoa triết học ngày càng phân biệt truyền thống của mình với những dòng triết học phát triển chủ yếu tại Đức, Pháp và những nước châu Âu khác. Vì vậy, “lục địa” trước hết là một tên gọi có nguồn gốc lịch sử và thể chế. Nó chỉ một vùng lịch sử phát triển triết học hơn là một học thuyết chung. Husserl khác Heidegger; Sartre khác Merleau-Ponty; Gadamer khác Levinas; Foucault khác Derrida. Không thể quy những triết gia này vào một hệ thống triết học duy nhất.

Nguồn gốc và sự hình thành

Những tiền đề quan trọng của triết học lục địa thế kỷ XX nằm trong triết học châu Âu thế kỷ XIX, đặc biệt ở Kant, Hegel, Marx, Kierkegaard và Nietzsche. những triết gia này đặt ra những câu hỏi mới về chủ thể, lịch sử, tự do, xã hội, tha hóa, giá trị và sự hình thành của con người. Hegel xem lịch sử là một thành phần không thể tách khỏi triết học; Marx phân tích những quan hệ vật chất và xã hội hình thành đời sống con người; Kierkegaard tập trung vào cá nhân, lựa chọn và hiện hữu; Nietzsche phê phán những quan niệm về chân lý, đạo đức và giá trị đã giữ vị trí trung tâm trong văn hóa châu Âu. Những tuyến này không tạo thành một trường phái duy nhất, nhưng chúng trở thành những nguồn quan trọng cho triết học lục địa thế kỷ XX.

Edmund Husserl mở một bước phát triển quan trọng với hiện tượng học (phenomenology). Husserl muốn mô tả chính xác cách sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm có ý thức và cách ý nghĩa được hình thành trong quá trình ấy. Khái niệm tính hướng đích (intentionality) giữ vị trí trung tâm: ý thức luôn hướng đến một đối tượng nào đó. Husserl phát triển epoché và giảm trừ hiện tượng học (phenomenological reduction) nhằm tạm thời đặt sang một bên những giả định có sẵn về thế giới để khảo sát cách sự vật xuất hiện và có ý nghĩa đối với ý thức.

Martin Heidegger tiếp nhận hiện tượng học nhưng chuyển câu hỏi trung tâm sang Sein — hiện hữu (Being). Trong Sein und Zeit (Being and Time, 1927), Heidegger phân biệt Sein với Seiendes — hữu thể (beings) và phân tích Dasein qua những cấu trúc như In-der-Welt-sein — hiện hữu-trong-thế-giới (being-in-the-world), Mitsein — cùng-hiện-hữu (being-with), Sorge — mối bận tâm (care), Angst — lo âu (anxiety) và Sein-zum-Tode — hiện hữu-hướng-tới-cái-chết (being-toward-death). Với Heidegger, câu hỏi về hiện hữu không chỉ hỏi những hữu thể nào hiện hữu, mà hỏi “hiện hữu” có nghĩa gì và con người hiện hữu như thế nào.

Từ Husserl và Heidegger, nhiều dòng triết học phát triển theo những hướng khác nhau. Triết học hiện sinh (existential philosophy) tập trung vào hiện hữu của con người, tự do, lựa chọn, trách nhiệm, cái chết và phi lý. Sartre phân tích tự do và trách nhiệm; Camus phân tích phi lý và phản kháng; Merleau-Ponty đưa thân xác và tri giác vào trung tâm việc giải thích quan hệ giữa con người và thế giới.

Thông diễn học (hermeneutics) phát triển từ câu hỏi về hiểu và diễn giải. Hans-Georg Gadamer, đặc biệt trong Wahrheit und Methode (Truth and Method, 1960), nghiên cứu cách con người hiểu văn bản, lịch sử và truyền thống. Gadamer cho rằng người hiểu luôn sống trong một hoàn cảnh lịch sử và ngôn ngữ cụ thể. Vì vậy, không ai có thể đứng hoàn toàn bên ngoài lịch sử và ngôn ngữ để hiểu một văn bản hoặc một truyền thống.

Emmanuel Levinas phát triển một hướng khác từ hiện tượng học. Ông đặt quan hệ với Tha Nhân (the Other) vào trung tâm triết học và cho rằng con người không thể quy người khác thành một đối tượng để nhận biết. Quan hệ với người khác trước hết đặt ra trách nhiệm đối với người khác. Với Levinas, câu hỏi về hiện hữu vì thế không thể tách khỏi câu hỏi về quan hệ giữa người với người và trách nhiệm đối với Tha Nhân.

Từ giữa thế kỷ XX, cấu trúc luận (structuralism) và hậu cấu trúc luận (post-structuralism) mở thêm những hướng nghiên cứu quan trọng. Ferdinand de Saussure xem ngôn ngữ như một hệ thống trong đó ý nghĩa của dấu hiệu hình thành qua quan hệ với những dấu hiệu khác. Claude Lévi-Strauss mở rộng phân tích cấu trúc sang nhân học; Roland Barthes nghiên cứu văn hóa và ký hiệu. Michel Foucault nghiên cứu quan hệ giữa tri thức, quyền lực và sự hình thành của chủ thể. Jacques Derrida phát triển giải cấu trúc (deconstruction), qua đó phân tích những đối lập, thứ bậc và giả định được hình thành trong văn bản và trong những hệ thống khái niệm. Những hướng nghiên cứu này làm thay đổi cách triết học đặt câu hỏi về chủ thể, ngôn ngữ, lịch sử, quyền lực và ý nghĩa.

Một tuyến quan trọng khác là Lý thuyết Phê phán (Critical Theory) của Trường Frankfurt. Max Horkheimer, Theodor W. Adorno, Herbert Marcuse và về sau Jürgen Habermas nghiên cứu quan hệ giữa lý trí, xã hội, kinh tế, quyền lực, truyền thông và những thiết chế hiện đại. Họ không chỉ mô tả xã hội hiện đại mà còn phân tích những hình thức thống trị có thể hình thành trong chính những thiết chế, chuẩn mực và quan hệ xã hội. Habermas về sau phát triển lý thuyết về hành động giao tiếp (communicative action) và tìm cách giải thích những điều kiện cho một đời sống xã hội dựa trên giao tiếp và sự tham gia hợp lý của những chủ thể.

Như vậy, triết học lục địa không có một nội dung duy nhất. Tuy nhiên, nhiều dòng trong truyền thống này thường quay lại một nhóm câu hỏi: con người hiện hữu như thế nào; lịch sử hình thành con người và xã hội ra sao; thân xác giữ vị trí nào trong quan hệ với thế giới; ngôn ngữ hình thành ý nghĩa như thế nào; con người quan hệ với Tha Nhân ra sao; quyền lực hình thành chủ thể và chuẩn mực xã hội như thế nào. Những câu hỏi ấy xuất hiện với trọng tâm và thuật ngữ khác nhau ở từng triết gia.

Triết học lục địa và triết học phân tích

Trong lịch sử triết học thế kỷ XX, triết học lục địa thường được đặt cạnh triết học phân tích (analytic philosophy). Hai tên gọi này giúp phân biệt hai lịch sử phát triển lớn trong triết học hàn lâm hiện đại, nhưng không nên xem chúng như hai trường phái hoàn toàn tách biệt.

Triết học phân tích phát triển từ Frege, Russell và Wittgenstein, sau đó mở rộng qua Vòng Vienna, Quine và nhiều triết gia thế kỷ XX–XXI. Dòng này đặc biệt chú trọng lôgíc, ngôn ngữ, cấu trúc của mệnh đề, quy chiếu, chân lý, lập luận và bản thể học; về sau mở rộng mạnh sang siêu hình học, nhận thức luận, triết học não thức, đạo đức học và triết học chính trị.

Triết học lục địa phát triển theo một lịch sử khác, bắt đầu từ Kant và triết học Đức thế kỷ XIX, rồi qua Nietzsche, Husserl và Heidegger đến hiện tượng học, hiện sinh, thông diễn học, lý thuyết phê phán, cấu trúc luận và hậu cấu trúc luận. Những dòng này thường đặt trọng tâm vào hiện hữu, lịch sử, thân xác, ngôn ngữ, Tha Nhân, xã hội và quyền lực.

Sự phân biệt này vẫn hữu ích khi chúng ta theo dõi lịch sử triết học thế kỷ XX. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai truyền thống không phải ranh giới cố định về nội dung. những triết gia phân tích nghiên cứu Husserl, Heidegger, Merleau-Ponty, Gadamer và Levinas; nhiều nhà nghiên cứu thuộc dòng lục địa nghiên cứu lôgíc, triết học ngôn ngữ và những tranh luận trong triết học phân tích. Những vấn đề như ý thức, thân xác, thời gian, ngôn ngữ, hành động, hiện hữu và đạo đức hiện nay xuất hiện trong cả hai truyền thống.

Triết học hiện đại và hậu hiện đại

Để hiểu vị trí của triết học lục địa trong thế kỷ XX và XXI, cần phân biệt triết học hiện đại (modern philosophy), tính hiện đại (modernity), chủ nghĩa hiện đại (modernism), hậu hiện đại (postmodernity) và chủ nghĩa hậu hiện đại (postmodernism). “Triết học hiện đại” thường chỉ giai đoạn triết học bắt đầu từ thế kỷ XVII với Descartes, Spinoza, Leibniz, Locke, Hume và Kant. “Tính hiện đại” chỉ những biến đổi rộng lớn trong xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa từ thời kỳ cận đại. “Chủ nghĩa hiện đại” thường chỉ những phong trào trong nghệ thuật, văn học và văn hóa phản ứng trước những biến đổi của xã hội hiện đại. Vì vậy, không nên dùng modernism để gọi toàn bộ triết học hiện đại.

Trong thế kỷ XIX và XX, nhiều triết gia bắt đầu phê phán những giả định quan trọng của thời hiện đại. Nietzsche đặt lại quan niệm về chân lý, giá trị và chủ thể; Heidegger phê phán lịch sử của siêu hình học phương Tây; Marx phê phán những quan hệ xã hội và kinh tế của xã hội tư bản; những nhà lý thuyết phê phán nghiên cứu những hình thức thống trị hình thành trong xã hội hiện đại. Những phê phán này tạo ra một trong những nguồn quan trọng dẫn đến những cuộc tranh luận về hậu hiện đại.

“Hậu hiện đại” (postmodern) không chỉ có nghĩa “giai đoạn xảy ra sau thời hiện đại”. Trong triết học và lý thuyết văn hóa, thuật ngữ này thường chỉ những phê phán đối với niềm tin rằng lý tính, khoa học hoặc một lý thuyết phổ quát có thể cung cấp một nền tảng thống nhất cho tri thức, lịch sử và xã hội. Jean-François Lyotard, trong La Condition postmoderne (The Postmodern Condition, 1979), mô tả tình trạng suy giảm niềm tin vào những “đại tự sự” (grand narratives) từng được dùng để giải thích tiến bộ, lịch sử và tri thức.

Từ cuối thế kỷ XX, “hậu hiện đại” thường được liên hệ với Lyotard, Foucault, Derrida, Deleuze và những cuộc tranh luận gần với hậu cấu trúc luận (post-structuralism). Tuy nhiên, không nên xem những triết gia này như một trường phái thống nhất. Foucault nghiên cứu lịch sử của tri thức, quyền lực và chủ thể; Derrida phát triển giải cấu trúc; Deleuze xây dựng một triết học về khác biệt và biến đổi; Lyotard tập trung vào tri thức và sự suy yếu của những đại tự sự. Họ có những vấn đề giao nhau nhưng không đưa ra một học thuyết chung mang tên “hậu hiện đại”.

Cũng cần phân biệt hậu cấu trúc luận với hậu hiện đại. Hậu cấu trúc luận phát triển từ những tranh luận về cấu trúc, ngôn ngữ và ký hiệu; hậu hiện đại đặt những câu hỏi rộng hơn về lịch sử, lý tính, tiến bộ, nền tảng và những lời giải thích phổ quát. Hai hướng có quan hệ gần gũi, nhưng không đồng nghĩa.

Vì sao “hậu hiện đại” thường được đặt về phía triết học lục địa?

Khi lịch sử triết học đương đại nói đến “triết học hậu hiện đại”, thuật ngữ này thường được đặt về phía triết học lục địa vì lịch sử hình thành và sử dụng thuật ngữ “postmodern” trong triết học diễn ra chủ yếu trong những dòng triết học châu Âu, đặc biệt tại Pháp, và có quan hệ trực tiếp với Nietzsche, Heidegger, hiện tượng học, cấu trúc luận và hậu cấu trúc luận. Những vấn đề thường gắn với hậu hiện đại — đại tự sự, lịch sử, quyền lực, chủ thể, ngôn ngữ, sự phân mảnh của ý nghĩa — cũng phát triển trong chính tuyến lịch sử này.

Ngược lại, triết học phân tích cũng phê phán nhiều quan niệm từng giữ vị trí quan trọng trong triết học hiện đại, nhưng những cuộc tranh luận ấy thường sử dụng một hệ thuật ngữ khác. Quine, chẳng hạn, phê phán sự phân biệt giữa chân lý phân tích và chân lý tổng hợp; Kripke nghiên cứu tất yếu, khả thể và bản chất; Putnam đặt lại nhiều giả định về chân lý, ngôn ngữ và thực tại. Những công trình này có thể đặt lại nhiều vấn đề mà triết học hậu hiện đại cũng quan tâm, nhưng những tác giả ấy không vì thế trở thành triết gia hậu hiện đại.

Do đó, không nên vẽ lịch sử thành một đường thẳng “triết học hiện đại → triết học lục địa → hậu hiện đại”. Chính xác hơn, triết học hiện đại từ thế kỷ XVII đã tạo ra nhiều tuyến phát triển. Trong thế kỷ XIX, Hegel, Marx, Kierkegaard và Nietzsche mở những hướng khác nhau. Sang thế kỷ XX, Frege, Russell và Wittgenstein mở một tuyến dẫn đến triết học phân tích; Husserl và Heidegger mở một tuyến dẫn đến hiện tượng học, hiện sinh, thông diễn học và nhiều dòng triết học lục địa; từ một số dòng trong triết học lục địa về sau phát triển cấu trúc luận, hậu cấu trúc luận và những cuộc tranh luận thường được gọi là hậu hiện đại.

Vị trí và hướng phát triển hiện nay

Từ nửa sau thế kỷ XX đến nay, triết học lục địa tiếp tục phân hóa. Hiện tượng học nghiên cứu ý thức, thân xác, tri giác, thời gian và thế giới sống; thông diễn học nghiên cứu hiểu, ngôn ngữ, lịch sử và truyền thống; lý thuyết phê phán nghiên cứu xã hội, quyền lực, truyền thông và những thiết chế; những hướng phát triển từ Foucault và Derrida tiếp tục nghiên cứu chủ thể, chuẩn mực, ngôn ngữ và quyền lực. những câu hỏi này ngày càng được đưa vào những lĩnh vực mới như công nghệ, trí tuệ nhân tạo, sinh thái, y sinh học, đời sống kỹ thuật số và chính trị đương đại.

Triết học lục địa vì thế không phải một trường phái đã hoàn thành và cũng không phải một hệ thống có chung một học thuyết. Đây là tên gọi cho một nhóm lịch sử triết học có nhiều dòng phát triển, trong đó những câu hỏi về hiện hữu, lịch sử, thân xác, ngôn ngữ, Tha Nhân, xã hội và quyền lực thường giữ vị trí quan trọng.

Ngày nay, quan hệ giữa triết học lục địa và triết học phân tích cũng trở nên linh hoạt hơn. Một công trình có thể dùng hiện tượng học để nghiên cứu ý thức, đồng thời đối thoại với triết học não thức phân tích; có thể dùng Heidegger để đặt câu hỏi về công nghệ, đồng thời sử dụng những phân tích lôgíc và ngôn ngữ; có thể nghiên cứu đạo đức từ Levinas nhưng đồng thời đối thoại với những lý thuyết đạo đức trong triết học phân tích. Sự khác biệt lịch sử giữa hai truyền thống vẫn tồn tại, nhưng nó không còn đủ để chia toàn bộ triết học đương đại thành hai khu vực biệt lập.

Vì vậy, trong lịch sử triết học Tây phương, triết học lục địa và triết học phân tích nên được xem là hai tuyến phát triển lớn của triết học thế kỷ XX, chứ không phải hai học thuyết đối lập. Triết học phân tích đi từ Frege, Russell và Wittgenstein qua lôgíc và ngôn ngữ đến những nghiên cứu rộng về hiện hữu, tri thức, não thức, đạo đức và xã hội. Triết học lục địa đi từ Kant, Hegel, Marx, Kierkegaard và Nietzsche qua Husserl và Heidegger đến hiện tượng học, hiện sinh, thông diễn học, lý thuyết phê phán, cấu trúc luận và hậu cấu trúc luận. Hai tuyến có lịch sử riêng, nhưng cả hai đều tiếp tục đặt lại những câu hỏi nền tảng về con người, ngôn ngữ, tri thức và thực tại.

[2] Triết Học Phân Tích (analytic philosophy) là tên gọi chung của một dòng triết học hình thành từ cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, trước hết gắn với những công trình về lôgíc, ngôn ngữ, toán học và phân tích khái niệm của Gottlob Frege, G. E. Moore, Bertrand Russell và Ludwig Wittgenstein. Dòng triết học này không dựa trên một học thuyết duy nhất. những triết gia thuộc truyền thống phân tích có thể bất đồng sâu sắc về bản thể học, nhận thức luận, đạo đức học hay triết học chính trị. Điểm liên kết chủ yếu nằm ở việc họ đặt yêu cầu làm rõ khái niệm, phân tích cấu trúc của câu và lập luận, xác định chính xác tiền đề của một luận điểm và kiểm tra xem kết luận có thực sự theo từ những tiền đề ấy hay không. Nhiều triết gia sử dụng lôgíc hình thức khi lôgíc giúp biểu diễn và kiểm tra cấu trúc của lập luận.

Về lịch sử, một tiền đề quan trọng của triết học phân tích là sự phát triển của lôgíc toán học (mathematical logic) vào cuối thế kỷ XIX. Gottlob Frege giữ vị trí đặc biệt trong bước chuyển này. Trong Begriffsschrift (1879), Frege xây dựng một hệ thống lôgíc hình thức mới nhằm biểu diễn cấu trúc của suy luận bằng ký hiệu chính xác. Trong Die Grundlagen der Arithmetik (1884), ông dùng phân tích khái niệm để nghiên cứu số và cơ sở của số học. Sau đó, trong bài “Über Sinn und Bedeutung” (1892), ông phân biệt Sinn (sense) và Bedeutung (reference), từ đó đặt ra những vấn đề quan trọng về ý nghĩa, quy chiếu, tên gọi, đối tượng và chân lý. Công trình của Frege tạo ra một con đường mới: thay vì chỉ hỏi một khái niệm siêu hình học nói đến thực tại như thế nào, triết gia có thể phân tích trước cấu trúc của câu nói dùng để phát biểu về thực tại.

Tại Anh, G. E. Moore và Bertrand Russell đồng thời phản ứng chống lại chủ nghĩa duy tâm đang có ảnh hưởng mạnh trong triết học Anh cuối thế kỷ XIX. Moore nhấn mạnh việc phân tích những khái niệm và mệnh đề thay vì xây dựng một hệ thống siêu hình học bao quát. Russell tiếp nhận những thành tựu của Frege và phát triển phân tích lôgíc (logical analysis) thành một phương thức nghiên cứu triết học. Trong “On Denoting” (1905), ông phân tích những cụm từ mô tả và cho thấy rằng hình thức ngữ pháp của một câu không nhất thiết biểu hiện cấu trúc lôgíc của câu ấy. Một cụm từ có hình thức giống tên của một đối tượng không nhất thiết phải có một đối tượng hiện hữu tương ứng. Từ đây, phân tích lôgíc có thể trở thành phương tiện để làm rõ những câu nói về đối tượng và hiện hữu. Russell tiếp tục phát triển hướng này trong chủ nghĩa nguyên tử lôgíc (logical atomism), theo đó việc phân tích ngôn ngữ có thể đưa chúng ta từ những mệnh đề phức tạp đến những thành phần lôgíc cơ bản hơn.

Ludwig Wittgenstein tiếp tục những vấn đề do Frege và Russell đặt ra nhưng trải qua hai giai đoạn rất khác nhau. Trong Tractatus Logico-Philosophicus (1921), ông nghiên cứu quan hệ giữa mệnh đề, cấu trúc lôgíc và thế giới. Ông cho rằng một mệnh đề có thể biểu đạt một tình trạng có thể xảy ra trong thế giới nhờ cấu trúc của nó. Trong giai đoạn sau, đặc biệt trong Philosophical Investigations, Wittgenstein từ bỏ việc tìm kiếm một cấu trúc lôgíc duy nhất nằm bên dưới toàn bộ ngôn ngữ. Ông chuyển sang nghiên cứu cách con người sử dụng từ và câu trong những hoạt động cụ thể, từ đó phát triển quan niệm về trò chơi ngôn ngữ (language-games) và những hình thức đời sống (forms of life). Bước chuyển này mở rộng phạm vi của triết học phân tích từ cấu trúc lôgíc của mệnh đề sang cách ngôn ngữ hoạt động trong đời sống.

Trong thập niên 1920 và 1930, một hướng phát triển khác xuất hiện tại Áo với Vòng Vienna (Vienna Circle). Moritz Schlick, Rudolf Carnap, Otto Neurath và những triết gia liên quan muốn kết hợp lôgíc hiện đại với khoa học thực nghiệm. Họ nghiên cứu những điều kiện để một mệnh đề có thể được xác định là có nghĩa hoặc có thể kiểm tra bằng kinh nghiệm. Từ chương trình này hình thành chủ nghĩa thực chứng lôgíc (logical positivism), sau đó phát triển thành chủ nghĩa kinh nghiệm lôgíc (logical empiricism). Phong trào này đưa lôgíc, ngôn ngữ và phương pháp khoa học vào trung tâm của triết học khoa học. Tuy nhiên, nhiều nguyên tắc của phong trào, đặc biệt nguyên tắc xác minh, về sau bị phê phán mạnh và không còn giữ vị trí trung tâm trong triết học phân tích.

Sau Thế chiến II, triết học phân tích không còn tập trung vào một chương trình duy nhất. W. V. O. Quine giữ vị trí quan trọng trong bước chuyển này. Trong “On What There Is” (1948), ông đưa câu hỏi về hiện hữu vào phân tích lôgíc và phát triển khái niệm cam kết bản thể học (ontological commitment). Trong “Two Dogmas of Empiricism” (1951), ông phê phán sự phân biệt cứng giữa chân lý phân tích và chân lý dựa trên kinh nghiệm, đồng thời phê phán quan niệm cho rằng mỗi mệnh đề riêng lẻ có thể được kiểm chứng độc lập với toàn bộ hệ thống phát biểu mà nó thuộc về. Từ Quine, triết học phân tích mở rộng mạnh sang bản thể học, nhận thức luận, triết học khoa học và triết học ngôn ngữ.

Từ nửa sau thế kỷ XX, phạm vi của triết học phân tích tiếp tục mở rộng. Saul Kripke phát triển những nghiên cứu mới về tên riêng, tất yếu và khả thể; David Lewis xây dựng một hệ thống siêu hình học mạnh về khả thể, thế giới khả dĩ và những cá thể; Donald Davidson nghiên cứu ngôn ngữ, hành động và diễn giải; Hilary Putnam nghiên cứu quan hệ giữa ngôn ngữ, thế giới và khoa học. Cùng với những hướng này, triết học phân tích phát triển mạnh trong triết học não thức, nhận thức luận, đạo đức học, triết học chính trị và triết học khoa học. Vì vậy, từ giữa thế kỷ XX trở đi, không thể đồng nhất triết học phân tích với nghiên cứu lôgíc hoặc triết học ngôn ngữ.

Một thay đổi quan trọng là siêu hình học và bản thể học trở lại vị trí trung tâm trong nhiều công trình thuộc dòng triết học phân tích. những triết gia tiếp tục tranh luận về hiện hữu, bản chất, tất yếu và khả thể, thời gian, vật thể, sự kiện, quan hệ nhân quả, não thức và những loại thực thể khác nhau. Như vậy, triết học phân tích không loại bỏ câu hỏi về hiện hữu. Trái lại, từ Russell và Quine đến Kripke, Lewis và nhiều triết gia đương đại, họ đặt câu hỏi về hiện hữu bằng cách phân tích những câu nói, những khái niệm và những lý thuyết dùng để phát biểu về thực tại.

Trong lịch sử triết học Tây phương, triết học phân tích phát triển song song với hiện tượng học và những dòng triết học về sau được gọi chung là triết học lục địa (Continental philosophy). Hai truyền thống có lịch sử hình thành và những cộng đồng học thuật riêng. Dòng phân tích phát triển mạnh tại Anh, Áo, Hoa Kỳ và những trường đại học sử dụng tiếng Anh; dòng lục địa phát triển chủ yếu từ Đức và Pháp, với Husserl, Heidegger, Sartre, Merleau-Ponty, Gadamer, Levinas, Derrida và nhiều triết gia khác. Tuy nhiên, không nên xem hai truyền thống như hai hệ thống triết học khép kín.

Sự khác biệt rõ nhất nằm ở cách đặt câu hỏi, lựa chọn tác giả, cách xây dựng lập luận và phong cách nghiên cứu, chứ không nằm ở một danh sách vấn đề mà một bên được phép nghiên cứu còn bên kia thì không. Triết học phân tích thường nhấn mạnh phân tích khái niệm, cấu trúc lôgíc, lập luận và sự chính xác trong việc xác định nghĩa của một mệnh đề. Nhiều dòng triết học lục địa lại dành vị trí lớn cho lịch sử triết học, hiện tượng học, thông diễn học, lịch sử, xã hội, văn hóa, thân xác, hiện hữu và quan hệ với người khác. Nhưng cả hai truyền thống đều nghiên cứu những vấn đề chung như thực tại, ngôn ngữ, tri thức, con người, hành động, đạo đức và hiện hữu.

Từ nửa sau thế kỷ XX đến nay, ranh giới giữa hai truyền thống trở nên linh hoạt hơn. những triết gia phân tích nghiên cứu Husserl, Heidegger, Merleau-Ponty, Gadamer và Levinas; đồng thời một số nhà nghiên cứu thuộc những dòng lục địa sử dụng lôgíc, triết học ngôn ngữ và những kết quả của triết học phân tích. Hiện tượng học cũng có ảnh hưởng đến một số nghiên cứu đương đại về triết học não thức, nhận thức và thân xác. Vì vậy, ngày càng có nhiều công trình đặt những tác giả và vấn đề của hai truyền thống vào cùng một cuộc tranh luận thay vì xem chúng như hai khu vực hoàn toàn tách biệt.

Hiện nay, triết học phân tích là một trong những dòng nghiên cứu chủ yếu của triết học hàn lâm đương đại. những nghiên cứu tiếp tục phát triển trong lôgíc, triết học ngôn ngữ, bản thể học, siêu hình học, nhận thức luận, triết học khoa học, triết học não thức, đạo đức học và triết học chính trị. Những hướng mới cũng đưa triết học phân tích vào những vấn đề về trí tuệ nhân tạo, khoa học nhận thức, ngôn ngữ tự nhiên, ý thức, chuẩn mực xã hội và những vấn đề đạo đức phát sinh từ khoa học và công nghệ. Đồng thời, những cuộc tranh luận về bản thể học tiếp tục phát triển mạnh, cho thấy triết học phân tích hiện nay không còn giới hạn trong chương trình ban đầu của Frege, Russell hay Vòng Vienna.

Do đó, nếu nhìn từ Frege đến Russell, Wittgenstein và Quine rồi đến triết học phân tích đương đại, có thể thấy một chuyển biến rõ rệt: từ lôgíc và ngôn ngữ sang một phạm vi vấn đề rộng hơn, trong khi vẫn giữ yêu cầu phân tích rõ khái niệm, cấu trúc câu và lập luận. Triết học phân tích không còn là một phong trào chỉ nghiên cứu ngôn ngữ. Nó đã trở thành một truyền thống nghiên cứu rộng, trong đó lôgíc, ngôn ngữ và phân tích lập luận vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng cùng tồn tại với những nghiên cứu sâu về hiện hữu, thực tại, tri thức, não thức, khoa học, đạo đức và đời sống xã hội.

[3] Logical analysis — phân tích lôgíc: phương pháp phân tích một câu, một mệnh đề hoặc một lập luận theo cấu trúc lôgíc của nó, nhằm xác định những thành phần của câu hoặc mệnh đề, mối quan hệ giữa những thành phần ấy và cách một kết luận được suy ra từ những tiền đề. Trong triết học phân tích, phương pháp này thường được dùng để phát hiện sự khác nhau giữa hình thức ngữ pháp của một câu và cấu trúc lôgíc mà câu ấy biểu đạt. Thuật ngữ này không đồng nghĩa với analytic logic.

[4] Ontological commitment — cam kết bản thể học: thuật ngữ W. V. O. Quine dùng để chỉ những loại thực thể mà một lý thuyết phải thừa nhận là hiện hữu để những mệnh đề của lý thuyết ấy có thể đúng theo cấu trúc lôgíc của chúng. Muốn xác định một lý thuyết cam kết với những thực thể nào, Quine yêu cầu xét những lượng từ và những biến trong lôgíc vị từ (predicate logic) của lý thuyết ấy. Biến (variable) là một ký hiệu như x, dùng để đứng thay cho một thực thể. Khi một mệnh đề khẳng định rằng có ít nhất một x thỏa mãn một điều kiện nào đó, mệnh đề ấy giả định rằng có ít nhất một thực thể mà x có thể đứng thay.

Quine cô đọng nguyên tắc này trong câu: “To be is to be the value of a variable” — “Hiện hữu là làm giá trị của một biến.” Câu này không có nghĩa rằng thực thể hiện hữu chính là một biến. Quine muốn nói rằng một lý thuyết mang cam kết bản thể học đối với những thực thể mà những biến của lý thuyết ấy phải có thể nhận làm giá trị để những mệnh đề của lý thuyết có thể đúng. Chẳng hạn, nếu một lý thuyết khẳng định “Có ít nhất một con mèo đang ở trong phòng”, khi biểu diễn bằng lôgíc vị từ, x có thể nhận một con mèo làm giá trị; khi đó lý thuyết đã cam kết rằng ít nhất một con mèo hiện hữu.

[5] Predicate logic — lôgíc vị từ: hệ thống lôgíc dùng để biểu diễn đối tượng, thuộc tính của đối tượng và quan hệ giữa những đối tượng. Lôgíc vị từ cho phép một công thức nói rằng một đối tượng có thuộc tính nào đó, nhiều đối tượng có quan hệ với nhau, hoặc có ít nhất một hay tất cả đối tượng thỏa mãn một điều kiện. Vì vậy, lôgíc vị từ có thể biểu diễn những câu phức tạp hơn lôgíc mệnh đề. Phần này chỉ giới thiệu thuật ngữ; cách lôgíc vị từ được sử dụng trong việc xác định cam kết bản thể học sẽ được trình bày khi nói về Quine.

Logical variable — biến lôgíc: ký hiệu như x, y, z dùng trong lôgíc vị từ (predicate logic) để đứng thay cho một đối tượng thuộc phạm vi đang được xét. Chẳng hạn, trong x Red(x), x là biến lôgíc; x nói rằng có ít nhất một đối tượng mà x có thể đứng thay, còn Red(x) nói rằng đối tượng ấy có thuộc tính “đỏ”. x không phải tên của một đối tượng cụ thể và cũng không phải biến Boolean (Boolean variable), vốn chỉ nhận hai giá trị true hoặc false.

[6] Quantifier — lượng từ: biểu thức trong lôgíc vị từ (predicate logic) cho biết một công thức được áp dụng cho tất cả đối tượng hay ít nhất một đối tượng trong phạm vi đang xét. Hai lượng từ cơ bản là (for all), nghĩa là “với mọi”, và (there exists), nghĩa là “có ít nhất một”. Chẳng hạn, x nói rằng điều kiện được nêu sau đó đúng với mọi x trong phạm vi đang xét; x nói rằng có ít nhất một x thỏa mãn điều kiện ấy.