Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
Phần 19 — Từ sự phân hóa đến hai con đường trở
lại câu hỏi về hiện hữu
Sau Husserl và Heidegger, câu hỏi về hiện hữu
không biến mất khỏi triết học thế kỷ XX. những triết gia tiếp tục đặt câu hỏi ấy
nhưng đi theo những hướng khác nhau.
Một hướng tiếp tục từ hiện tượng học và
Heidegger. những triết gia trong hướng này quan tâm đến cách con người hiện hữu
trong đời sống cụ thể: con người hiện hữu bằng thân xác ra sao, sống trong thế
giới như thế nào, sống trong lịch sử ra sao, gặp người khác như thế nào và ngôn
ngữ tham gia vào việc con người hiểu thế giới ra sao. Sartre, Camus,
Merleau-Ponty, Gadamer, Levinas và Derrida phát triển những hướng khác nhau từ
dòng này.
Một hướng khác hình thành từ lôgíc, toán học
và ngôn ngữ. Frege, Russell, Wittgenstein và về sau Quine bắt đầu bằng việc
phân tích cấu trúc của câu nói và cách câu nói nói về thực tại. Họ hỏi: một câu
có cấu trúc lôgíc như thế nào; một tên hoặc một cụm từ có thực sự chỉ đến một đối
tượng hay không; một mệnh đề đúng trong những điều kiện nào; và khi một lý thuyết
nói rằng có những thực thể thuộc một loại nhất định, lý thuyết ấy có thực sự buộc
chúng ta phải thừa nhận những thực thể ấy hay không.
Hai hướng này không đặt câu hỏi về hiện hữu
theo cùng một cách. Dòng hiện tượng học và triết học lục địa thường đi từ sự
hiện hữu của con người, thân xác, thế giới, lịch sử, ngôn ngữ và quan hệ với
người khác. [1] Dòng triết học phân tích thường đi từ lôgíc, ngôn ngữ, mệnh đề, đối
tượng và cấu trúc của lý thuyết để trở lại câu hỏi về hiện hữu.[2]
Từ đây, bản thể học thế kỷ XX phát triển theo
nhiều tuyến khác nhau. Một tuyến khảo sát cách con người hiện hữu trong thế giới
và quan hệ với người khác. Một tuyến khác phân tích ngôn ngữ và lôgíc để xác định
chính xác những gì một câu nói hoặc một lý thuyết khẳng định về thực tại.
19.1. Vì sao một con đường phân tích hình
thành?
Cuối thế kỷ XIX, toán học xuất hiện nhiều câu
hỏi về cơ sở của toán học. những nhà toán học muốn xác định rõ những
khái niệm cơ bản mà toán học sử dụng, chẳng hạn số và tập hợp. Họ cũng muốn xác
định những quy tắc nào cho phép xây dựng một phép chứng minh hợp lệ.
Những câu hỏi này góp phần thúc đẩy sự phát
triển của lôgíc toán học. Lôgíc toán học nghiên cứu cấu trúc của phép
suy luận bằng những ký hiệu và quy tắc được xác định rõ. Sự phát triển của
lôgíc hình thức làm cho những triết gia có thêm một phương tiện để phân tích
chính xác cấu trúc của những câu nói và những lập luận về thực tại.
Gottlob Frege giữ vị trí then chốt trong sự
phát triển này. Trong Begriffsschrift (1879), ông xây dựng một hệ thống
ký hiệu lôgíc nhằm biểu diễn cấu trúc của suy luận chính xác hơn ngôn ngữ thông
thường. Trong Die Grundlagen der Arithmetik (1884), ông nghiên cứu số và
cơ sở của số học.
Frege nhận ra rằng hình thức ngữ pháp của một câu
không phải lúc nào cũng cho thấy cấu trúc lôgíc của câu ấy. Vì vậy,
muốn biết một câu thực sự khẳng định gì, chúng ta cần phân tích cấu trúc lôgíc
của câu.
Từ đây xuất hiện một cách đặt câu hỏi mới.
Thay vì chỉ hỏi “thực tại có những gì?”, triết gia có thể hỏi trước: “một
câu nói về thực tại thực sự khẳng định gì?” Khi một câu có vẻ nói về
một đối tượng, chúng ta có thể xem xét liệu câu ấy có thực sự giả định rằng đối
tượng ấy hiện hữu hay không. Khi một lý thuyết nói rằng có những thực thể thuộc
một loại nào đó, chúng ta có thể phân tích cấu trúc của lý thuyết để xem lý
thuyết ấy thực sự thừa nhận những thực thể nào.
Russell phát triển mạnh hướng này. Trong “On
Denoting” (1905), ông nghiên cứu những cụm từ mô tả như “vị vua hiện tại của nước
Pháp”. Câu “Vị vua hiện tại của nước Pháp hói” có hình thức ngữ pháp khiến
người đọc dễ nghĩ rằng câu ấy đang nói về một người cụ thể. Russell cho thấy rằng
chúng ta có thể phân tích câu thành những khẳng định về sự hiện hữu, tính duy
nhất và thuộc tính mà không cần coi cụm từ ấy như tên của một người đã được xác
định từ trước.
Phân tích của Russell cho thấy sự khác biệt giữa
hình
thức ngữ pháp và cấu trúc lôgíc. Một cụm từ có thể
có hình thức giống tên của một đối tượng nhưng không nhất thiết phải có một đối
tượng tương ứng. Từ đây, phân tích lôgíc trở thành một con đường quan trọng để
nghiên cứu những câu nói về đối tượng và hiện hữu.
Wittgenstein tiếp tục những câu hỏi do Frege
và Russell đặt ra. Trong Tractatus Logico-Philosophicus, ông nghiên cứu
quan hệ giữa mệnh đề và thế giới. Về sau, trong Philosophical
Investigations, ông chuyển sang nghiên cứu nhiều cách sử dụng ngôn ngữ
trong những hoạt động cụ thể. Vì vậy, công trình của Wittgenstein tạo ra một bước
chuyển từ việc nghiên cứu cấu trúc lôgíc của mệnh đề sang nghiên cứu cách con
người sử dụng ngôn ngữ.
Quine tiếp tục truyền thống phân tích lôgíc [3] và đặt câu hỏi trực
tiếp về những thực thể mà một lý thuyết phải thừa nhận. Trong “On What There
Is” (1948), ông đặt câu hỏi: một lý thuyết phải thừa nhận những gì để những
mệnh đề của lý thuyết có thể đúng?
Quine sử dụng lôgíc vị từ và lượng từ
để phân tích cấu trúc của những mệnh đề nói về đối tượng. Từ đó, ông đưa ra
khái niệm cam kết bản thể học: [4] khi một lý thuyết lượng hóa trên một loại đối tượng nhất định, cấu
trúc lôgíc của lý thuyết có thể cho thấy lý thuyết ấy phải thừa nhận những đối
tượng nào.
Như vậy, từ Frege đến Russell, Wittgenstein và
Quine, phân tích lôgíc ngày càng gắn với câu hỏi về hiện hữu. Frege đặt nền tảng
bằng việc phân tích cấu trúc lôgíc; Russell đưa phân tích ấy vào vấn đề mô tả
và đối tượng; Wittgenstein nghiên cứu quan hệ giữa mệnh đề và thế giới rồi chuyển
sang cách sử dụng ngôn ngữ; Quine đặt câu hỏi về những thực thể mà một lý thuyết
phải thừa nhận.
19.2. Từ Frege đến Russell, Wittgenstein và
Quine
Từ Frege đến Russell, Wittgenstein và Quine, một
tuyến phát triển quan trọng của triết học phân tích dần hình
thành. Bốn triết gia không xây dựng một học thuyết thống nhất. Người đi sau tiếp
tục, sửa đổi hoặc bác bỏ một số câu hỏi và cách giải quyết của người đi trước.
Frege bắt đầu từ lôgíc và cơ sở của toán học.
Ông xây dựng một hệ thống lôgíc mới để phân tích cấu trúc của suy luận và dùng
phân tích ấy để nghiên cứu số, khái niệm, đối tượng và chân lý.
Russell tiếp tục từ Frege và đưa phân tích
lôgíc vào những câu hỏi trực tiếp về đối tượng và hiện hữu. Ông cho thấy
rằng hình thức ngữ pháp của một câu không nhất thiết cho biết câu ấy thực sự khẳng
định gì.
Wittgenstein tiếp tục nghiên cứu mệnh
đề, cấu trúc lôgíc và thế giới, rồi về sau chuyển sang nghiên cứu cách
sử dụng ngôn ngữ trong đời sống.
Quine kế thừa phân tích lôgíc và đặt câu hỏi về
những
thực thể mà một lý thuyết phải thừa nhận. Từ đây, câu hỏi về hiện hữu
gắn với lôgíc vị từ [5] và lượng từ [6] và với khái niệm cam kết bản thể học.
Có thể khái quát tuyến phát triển này như sau:
Theo tuyến phát triển này, triết học phân tích
không từ bỏ câu hỏi về hiện hữu. những triết gia đặt lại câu hỏi ấy bằng cách
phân tích những câu nói và những lý thuyết phát biểu về thực tại.
Từ Frege đến Russell, Wittgenstein và Quine,
câu hỏi về hiện hữu lần lượt gắn với bốn vấn đề: cấu trúc lôgíc của câu nói, đối
tượng mà câu nói nói đến, quan hệ giữa mệnh đề và thế giới, và những thực thể
mà một lý thuyết phải thừa nhận.
Tuyến phát triển này góp phần hình thành bản
thể học trong dòng triết học phân tích thế kỷ XX. Nó không bắt đầu bằng
một hệ thống bản thể học hoàn chỉnh, mà hình thành dần qua việc nghiên cứu
lôgíc, ngôn ngữ, mệnh đề, đối tượng và cấu trúc của những lý thuyết.
Lê Dọn Bàn tổng
hợp – bản nháp thứ nhất
(Aug/2026)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] Triết học lục địa (Continental philosophy) là tên gọi chung được
dùng chủ yếu từ thế kỷ XX để chỉ nhiều dòng triết học phát triển trên lục địa
châu Âu, đặc biệt tại Đức và Pháp. Thuật ngữ này không chỉ một học thuyết thống
nhất và cũng không chỉ một phương pháp duy nhất. Trong phạm vi thường được gọi
là triết học lục địa có hiện tượng học (phenomenology), triết học hiện
sinh (existential philosophy), thông diễn học (hermeneutics), lý
thuyết phê phán (Critical Theory), cấu trúc luận (structuralism),
hậu cấu trúc luận (post-structuralism) và giải cấu trúc (deconstruction),
cùng nhiều hướng nghiên cứu về lịch sử, xã hội, văn hóa, chính trị và ngôn ngữ.
Tên gọi “triết học lục địa” không xuất phát từ
một đặc điểm mà Husserl, Heidegger, Sartre, Gadamer, Foucault hay Derrida cùng
chia sẻ. Thuật ngữ này hình thành rõ hơn trong môi trường triết học Anh và Hoa
Kỳ, nơi những khoa triết học ngày càng phân biệt truyền thống của mình với những
dòng triết học phát triển chủ yếu tại Đức, Pháp và những nước châu Âu khác. Vì
vậy, “lục địa” trước hết là một tên gọi có nguồn gốc lịch sử và thể chế. Nó chỉ
một vùng lịch sử phát triển triết học hơn là một học thuyết chung. Husserl khác
Heidegger; Sartre khác Merleau-Ponty; Gadamer khác Levinas; Foucault khác
Derrida. Không thể quy những triết gia này vào một hệ thống triết học duy nhất.
Nguồn gốc và sự hình thành
Những tiền đề quan trọng của triết học lục địa
thế kỷ XX nằm trong triết học châu Âu thế kỷ XIX, đặc biệt ở Kant, Hegel, Marx,
Kierkegaard và Nietzsche. những triết gia này đặt ra những câu hỏi mới về chủ
thể, lịch sử, tự do, xã hội, tha hóa, giá trị và sự hình thành của con người.
Hegel xem lịch sử là một thành phần không thể tách khỏi triết học; Marx phân
tích những quan hệ vật chất và xã hội hình thành đời sống con người;
Kierkegaard tập trung vào cá nhân, lựa chọn và hiện hữu; Nietzsche phê phán những
quan niệm về chân lý, đạo đức và giá trị đã giữ vị trí trung tâm trong văn hóa
châu Âu. Những tuyến này không tạo thành một trường phái duy nhất, nhưng chúng
trở thành những nguồn quan trọng cho triết học lục địa thế kỷ XX.
Edmund Husserl mở một bước phát triển quan trọng
với hiện tượng học (phenomenology). Husserl muốn mô tả chính xác cách sự
vật xuất hiện trong kinh nghiệm có ý thức và cách ý nghĩa được hình thành trong
quá trình ấy. Khái niệm tính hướng đích (intentionality) giữ vị trí
trung tâm: ý thức luôn hướng đến một đối tượng nào đó. Husserl phát triển
epoché và giảm trừ hiện tượng học (phenomenological reduction) nhằm tạm
thời đặt sang một bên những giả định có sẵn về thế giới để khảo sát cách sự vật
xuất hiện và có ý nghĩa đối với ý thức.
Martin Heidegger tiếp nhận hiện tượng học
nhưng chuyển câu hỏi trung tâm sang Sein — hiện hữu (Being). Trong Sein
und Zeit (Being and Time, 1927), Heidegger phân biệt Sein với
Seiendes — hữu thể (beings) và phân tích Dasein qua những cấu trúc như
In-der-Welt-sein — hiện hữu-trong-thế-giới (being-in-the-world), Mitsein
— cùng-hiện-hữu (being-with), Sorge — mối bận tâm (care), Angst —
lo âu (anxiety) và Sein-zum-Tode — hiện hữu-hướng-tới-cái-chết (being-toward-death).
Với Heidegger, câu hỏi về hiện hữu không chỉ hỏi những hữu thể nào hiện hữu, mà
hỏi “hiện hữu” có nghĩa gì và con người hiện hữu như thế nào.
Từ Husserl và Heidegger, nhiều dòng triết học
phát triển theo những hướng khác nhau. Triết học hiện sinh (existential
philosophy) tập trung vào hiện hữu của con người, tự do, lựa chọn, trách
nhiệm, cái chết và phi lý. Sartre phân tích tự do và trách nhiệm; Camus phân
tích phi lý và phản kháng; Merleau-Ponty đưa thân xác và tri giác vào trung tâm
việc giải thích quan hệ giữa con người và thế giới.
Thông diễn học (hermeneutics) phát triển
từ câu hỏi về hiểu và diễn giải. Hans-Georg Gadamer, đặc biệt trong Wahrheit
und Methode (Truth and Method, 1960), nghiên cứu cách con người hiểu
văn bản, lịch sử và truyền thống. Gadamer cho rằng người hiểu luôn sống trong một
hoàn cảnh lịch sử và ngôn ngữ cụ thể. Vì vậy, không ai có thể đứng hoàn toàn
bên ngoài lịch sử và ngôn ngữ để hiểu một văn bản hoặc một truyền thống.
Emmanuel Levinas phát triển một hướng khác từ
hiện tượng học. Ông đặt quan hệ với Tha Nhân (the Other) vào trung tâm
triết học và cho rằng con người không thể quy người khác thành một đối tượng để
nhận biết. Quan hệ với người khác trước hết đặt ra trách nhiệm đối với người
khác. Với Levinas, câu hỏi về hiện hữu vì thế không thể tách khỏi câu hỏi về
quan hệ giữa người với người và trách nhiệm đối với Tha Nhân.
Từ giữa thế kỷ XX, cấu trúc luận (structuralism)
và hậu cấu trúc luận (post-structuralism) mở thêm những hướng nghiên cứu
quan trọng. Ferdinand de Saussure xem ngôn ngữ như một hệ thống trong đó ý
nghĩa của dấu hiệu hình thành qua quan hệ với những dấu hiệu khác. Claude
Lévi-Strauss mở rộng phân tích cấu trúc sang nhân học; Roland Barthes nghiên cứu
văn hóa và ký hiệu. Michel Foucault nghiên cứu quan hệ giữa tri thức, quyền lực
và sự hình thành của chủ thể. Jacques Derrida phát triển giải cấu trúc (deconstruction),
qua đó phân tích những đối lập, thứ bậc và giả định được hình thành trong văn bản
và trong những hệ thống khái niệm. Những hướng nghiên cứu này làm thay đổi cách
triết học đặt câu hỏi về chủ thể, ngôn ngữ, lịch sử, quyền lực và ý nghĩa.
Một tuyến quan trọng khác là Lý thuyết Phê
phán (Critical Theory) của Trường Frankfurt. Max Horkheimer, Theodor W.
Adorno, Herbert Marcuse và về sau Jürgen Habermas nghiên cứu quan hệ giữa lý
trí, xã hội, kinh tế, quyền lực, truyền thông và những thiết chế hiện đại. Họ
không chỉ mô tả xã hội hiện đại mà còn phân tích những hình thức thống trị có
thể hình thành trong chính những thiết chế, chuẩn mực và quan hệ xã hội.
Habermas về sau phát triển lý thuyết về hành động giao tiếp (communicative
action) và tìm cách giải thích những điều kiện cho một đời sống xã hội dựa
trên giao tiếp và sự tham gia hợp lý của những chủ thể.
Như vậy, triết học lục địa không có một nội
dung duy nhất. Tuy nhiên, nhiều dòng trong truyền thống này thường quay lại một
nhóm câu hỏi: con người hiện hữu như thế nào; lịch sử hình thành con người và
xã hội ra sao; thân xác giữ vị trí nào trong quan hệ với thế giới; ngôn ngữ
hình thành ý nghĩa như thế nào; con người quan hệ với Tha Nhân ra sao; quyền lực
hình thành chủ thể và chuẩn mực xã hội như thế nào. Những câu hỏi ấy xuất hiện
với trọng tâm và thuật ngữ khác nhau ở từng triết gia.
Triết học lục địa và triết học phân tích
Trong lịch sử triết học thế kỷ XX, triết học lục
địa thường được đặt cạnh triết học phân tích (analytic philosophy). Hai
tên gọi này giúp phân biệt hai lịch sử phát triển lớn trong triết học hàn lâm
hiện đại, nhưng không nên xem chúng như hai trường phái hoàn toàn tách biệt.
Triết học phân tích phát triển từ Frege,
Russell và Wittgenstein, sau đó mở rộng qua Vòng Vienna, Quine và nhiều triết
gia thế kỷ XX–XXI. Dòng này đặc biệt chú trọng lôgíc, ngôn ngữ, cấu trúc của mệnh
đề, quy chiếu, chân lý, lập luận và bản thể học; về sau mở rộng mạnh sang siêu
hình học, nhận thức luận, triết học não thức, đạo đức học và triết học chính trị.
Triết học lục địa phát triển theo một lịch sử
khác, bắt đầu từ Kant và triết học Đức thế kỷ XIX, rồi qua Nietzsche, Husserl
và Heidegger đến hiện tượng học, hiện sinh, thông diễn học, lý thuyết phê phán,
cấu trúc luận và hậu cấu trúc luận. Những dòng này thường đặt trọng tâm vào hiện
hữu, lịch sử, thân xác, ngôn ngữ, Tha Nhân, xã hội và quyền lực.
Sự phân biệt này vẫn hữu ích khi chúng ta theo
dõi lịch sử triết học thế kỷ XX. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai truyền thống
không phải ranh giới cố định về nội dung. những triết gia phân tích nghiên cứu
Husserl, Heidegger, Merleau-Ponty, Gadamer và Levinas; nhiều nhà nghiên cứu thuộc
dòng lục địa nghiên cứu lôgíc, triết học ngôn ngữ và những tranh luận trong triết
học phân tích. Những vấn đề như ý thức, thân xác, thời gian, ngôn ngữ, hành động,
hiện hữu và đạo đức hiện nay xuất hiện trong cả hai truyền thống.
Triết học hiện đại và hậu hiện đại
Để hiểu vị trí của triết học lục địa trong thế
kỷ XX và XXI, cần phân biệt triết học hiện đại (modern philosophy), tính
hiện đại (modernity), chủ nghĩa hiện đại (modernism), hậu hiện đại
(postmodernity) và chủ nghĩa hậu hiện đại (postmodernism). “Triết
học hiện đại” thường chỉ giai đoạn triết học bắt đầu từ thế kỷ XVII với
Descartes, Spinoza, Leibniz, Locke, Hume và Kant. “Tính hiện đại” chỉ những biến
đổi rộng lớn trong xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa từ thời kỳ cận đại.
“Chủ nghĩa hiện đại” thường chỉ những phong trào trong nghệ thuật, văn học và
văn hóa phản ứng trước những biến đổi của xã hội hiện đại. Vì vậy, không nên
dùng modernism để gọi toàn bộ triết học hiện đại.
Trong thế kỷ XIX và XX, nhiều triết gia bắt đầu
phê phán những giả định quan trọng của thời hiện đại. Nietzsche đặt lại quan niệm
về chân lý, giá trị và chủ thể; Heidegger phê phán lịch sử của siêu hình học
phương Tây; Marx phê phán những quan hệ xã hội và kinh tế của xã hội tư bản; những
nhà lý thuyết phê phán nghiên cứu những hình thức thống trị hình thành trong xã
hội hiện đại. Những phê phán này tạo ra một trong những nguồn quan trọng dẫn đến
những cuộc tranh luận về hậu hiện đại.
“Hậu hiện đại” (postmodern) không chỉ
có nghĩa “giai đoạn xảy ra sau thời hiện đại”. Trong triết học và lý thuyết văn
hóa, thuật ngữ này thường chỉ những phê phán đối với niềm tin rằng lý tính,
khoa học hoặc một lý thuyết phổ quát có thể cung cấp một nền tảng thống nhất
cho tri thức, lịch sử và xã hội. Jean-François Lyotard, trong La Condition
postmoderne (The Postmodern Condition, 1979), mô tả tình trạng suy
giảm niềm tin vào những “đại tự sự” (grand narratives) từng được dùng để
giải thích tiến bộ, lịch sử và tri thức.
Từ cuối thế kỷ XX, “hậu hiện đại” thường được
liên hệ với Lyotard, Foucault, Derrida, Deleuze và những cuộc tranh luận gần với
hậu cấu trúc luận (post-structuralism). Tuy nhiên, không nên xem những
triết gia này như một trường phái thống nhất. Foucault nghiên cứu lịch sử của
tri thức, quyền lực và chủ thể; Derrida phát triển giải cấu trúc; Deleuze xây dựng
một triết học về khác biệt và biến đổi; Lyotard tập trung vào tri thức và sự
suy yếu của những đại tự sự. Họ có những vấn đề giao nhau nhưng không đưa ra một
học thuyết chung mang tên “hậu hiện đại”.
Cũng cần phân biệt hậu cấu trúc luận với hậu
hiện đại. Hậu cấu trúc luận phát triển từ những tranh luận về cấu trúc, ngôn ngữ
và ký hiệu; hậu hiện đại đặt những câu hỏi rộng hơn về lịch sử, lý tính, tiến bộ,
nền tảng và những lời giải thích phổ quát. Hai hướng có quan hệ gần gũi, nhưng
không đồng nghĩa.
Vì sao “hậu hiện đại” thường được đặt về phía
triết học lục địa?
Khi lịch sử triết học đương đại nói đến “triết
học hậu hiện đại”, thuật ngữ này thường được đặt về phía triết học lục địa vì lịch
sử hình thành và sử dụng thuật ngữ “postmodern” trong triết học diễn ra chủ yếu
trong những dòng triết học châu Âu, đặc biệt tại Pháp, và có quan hệ trực tiếp
với Nietzsche, Heidegger, hiện tượng học, cấu trúc luận và hậu cấu trúc luận.
Những vấn đề thường gắn với hậu hiện đại — đại tự sự, lịch sử, quyền lực, chủ
thể, ngôn ngữ, sự phân mảnh của ý nghĩa — cũng phát triển trong chính tuyến lịch
sử này.
Ngược lại, triết học phân tích cũng phê phán
nhiều quan niệm từng giữ vị trí quan trọng trong triết học hiện đại, nhưng những
cuộc tranh luận ấy thường sử dụng một hệ thuật ngữ khác. Quine, chẳng hạn, phê
phán sự phân biệt giữa chân lý phân tích và chân lý tổng hợp; Kripke nghiên cứu
tất yếu, khả thể và bản chất; Putnam đặt lại nhiều giả định về chân lý, ngôn ngữ
và thực tại. Những công trình này có thể đặt lại nhiều vấn đề mà triết học hậu
hiện đại cũng quan tâm, nhưng những tác giả ấy không vì thế trở thành triết gia
hậu hiện đại.
Do đó, không nên vẽ lịch sử thành một đường thẳng
“triết học hiện đại → triết học lục địa → hậu hiện đại”. Chính xác hơn, triết học
hiện đại từ thế kỷ XVII đã tạo ra nhiều tuyến phát triển. Trong thế kỷ XIX,
Hegel, Marx, Kierkegaard và Nietzsche mở những hướng khác nhau. Sang thế kỷ XX,
Frege, Russell và Wittgenstein mở một tuyến dẫn đến triết học phân tích;
Husserl và Heidegger mở một tuyến dẫn đến hiện tượng học, hiện sinh, thông diễn
học và nhiều dòng triết học lục địa; từ một số dòng trong triết học lục địa về
sau phát triển cấu trúc luận, hậu cấu trúc luận và những cuộc tranh luận thường
được gọi là hậu hiện đại.
Vị trí và hướng phát triển hiện nay
Từ nửa sau thế kỷ XX đến nay, triết học lục địa
tiếp tục phân hóa. Hiện tượng học nghiên cứu ý thức, thân xác, tri giác, thời
gian và thế giới sống; thông diễn học nghiên cứu hiểu, ngôn ngữ, lịch sử và
truyền thống; lý thuyết phê phán nghiên cứu xã hội, quyền lực, truyền thông và
những thiết chế; những hướng phát triển từ Foucault và Derrida tiếp tục nghiên
cứu chủ thể, chuẩn mực, ngôn ngữ và quyền lực. những câu hỏi này ngày càng được
đưa vào những lĩnh vực mới như công nghệ, trí tuệ nhân tạo, sinh thái, y sinh học,
đời sống kỹ thuật số và chính trị đương đại.
Triết học lục địa vì thế không phải một trường
phái đã hoàn thành và cũng không phải một hệ thống có chung một học thuyết. Đây
là tên gọi cho một nhóm lịch sử triết học có nhiều dòng phát triển, trong đó những
câu hỏi về hiện hữu, lịch sử, thân xác, ngôn ngữ, Tha Nhân, xã hội và quyền lực
thường giữ vị trí quan trọng.
Ngày nay, quan hệ giữa triết học lục địa và
triết học phân tích cũng trở nên linh hoạt hơn. Một công trình có thể dùng hiện
tượng học để nghiên cứu ý thức, đồng thời đối thoại với triết học não thức phân
tích; có thể dùng Heidegger để đặt câu hỏi về công nghệ, đồng thời sử dụng những
phân tích lôgíc và ngôn ngữ; có thể nghiên cứu đạo đức từ Levinas nhưng đồng thời
đối thoại với những lý thuyết đạo đức trong triết học phân tích. Sự khác biệt lịch
sử giữa hai truyền thống vẫn tồn tại, nhưng nó không còn đủ để chia toàn bộ triết
học đương đại thành hai khu vực biệt lập.
Vì vậy, trong lịch sử triết học Tây phương,
triết học lục địa và triết học phân tích nên được xem là hai tuyến phát triển lớn
của triết học thế kỷ XX, chứ không phải hai học thuyết đối lập. Triết học phân
tích đi từ Frege, Russell và Wittgenstein qua lôgíc và ngôn ngữ đến những
nghiên cứu rộng về hiện hữu, tri thức, não thức, đạo đức và xã hội. Triết học lục
địa đi từ Kant, Hegel, Marx, Kierkegaard và Nietzsche qua Husserl và Heidegger
đến hiện tượng học, hiện sinh, thông diễn học, lý thuyết phê phán, cấu trúc luận
và hậu cấu trúc luận. Hai tuyến có lịch sử riêng, nhưng cả hai đều tiếp tục đặt
lại những câu hỏi nền tảng về con người, ngôn ngữ, tri thức và thực tại.
[2] Triết Học Phân Tích (analytic philosophy) là tên gọi chung của một
dòng triết học hình thành từ cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, trước hết gắn với
những công trình về lôgíc, ngôn ngữ, toán học và phân tích khái niệm của
Gottlob Frege, G. E. Moore, Bertrand Russell và Ludwig Wittgenstein. Dòng triết
học này không dựa trên một học thuyết duy nhất. những triết gia thuộc truyền thống
phân tích có thể bất đồng sâu sắc về bản thể học, nhận thức luận, đạo đức học
hay triết học chính trị. Điểm liên kết chủ yếu nằm ở việc họ đặt yêu cầu làm rõ
khái niệm, phân tích cấu trúc của câu và lập luận, xác định chính xác tiền đề của
một luận điểm và kiểm tra xem kết luận có thực sự theo từ những tiền đề ấy hay
không. Nhiều triết gia sử dụng lôgíc hình thức khi lôgíc giúp biểu diễn và kiểm
tra cấu trúc của lập luận.
Về lịch sử, một
tiền đề quan trọng của triết học phân tích là sự phát triển của lôgíc toán học
(mathematical logic) vào cuối thế kỷ XIX. Gottlob Frege giữ vị trí đặc
biệt trong bước chuyển này. Trong Begriffsschrift (1879), Frege xây dựng
một hệ thống lôgíc hình thức mới nhằm biểu diễn cấu trúc của suy luận bằng ký
hiệu chính xác. Trong Die Grundlagen der Arithmetik (1884), ông dùng
phân tích khái niệm để nghiên cứu số và cơ sở của số học. Sau đó, trong bài
“Über Sinn und Bedeutung” (1892), ông phân biệt Sinn (sense) và
Bedeutung (reference), từ đó đặt ra những vấn đề quan trọng về ý nghĩa,
quy chiếu, tên gọi, đối tượng và chân lý. Công trình của Frege tạo ra một con
đường mới: thay vì chỉ hỏi một khái niệm siêu hình học nói đến thực tại như thế
nào, triết gia có thể phân tích trước cấu trúc của câu nói dùng để phát biểu về
thực tại.
Tại Anh, G. E.
Moore và Bertrand Russell đồng thời phản ứng chống lại chủ nghĩa duy tâm đang
có ảnh hưởng mạnh trong triết học Anh cuối thế kỷ XIX. Moore nhấn mạnh việc
phân tích những khái niệm và mệnh đề thay vì xây dựng một hệ thống siêu hình học
bao quát. Russell tiếp nhận những thành tựu của Frege và phát triển phân tích
lôgíc (logical analysis) thành một phương thức nghiên cứu triết học.
Trong “On Denoting” (1905), ông phân tích những cụm từ mô tả và cho thấy rằng
hình thức ngữ pháp của một câu không nhất thiết biểu hiện cấu trúc lôgíc của
câu ấy. Một cụm từ có hình thức giống tên của một đối tượng không nhất thiết phải
có một đối tượng hiện hữu tương ứng. Từ đây, phân tích lôgíc có thể trở thành
phương tiện để làm rõ những câu nói về đối tượng và hiện hữu. Russell tiếp tục
phát triển hướng này trong chủ nghĩa nguyên tử lôgíc (logical atomism),
theo đó việc phân tích ngôn ngữ có thể đưa chúng ta từ những mệnh đề phức tạp đến
những thành phần lôgíc cơ bản hơn.
Ludwig
Wittgenstein tiếp tục những vấn đề do Frege và Russell đặt ra nhưng trải qua
hai giai đoạn rất khác nhau. Trong Tractatus Logico-Philosophicus
(1921), ông nghiên cứu quan hệ giữa mệnh đề, cấu trúc lôgíc và thế giới. Ông
cho rằng một mệnh đề có thể biểu đạt một tình trạng có thể xảy ra trong thế giới
nhờ cấu trúc của nó. Trong giai đoạn sau, đặc biệt trong Philosophical
Investigations, Wittgenstein từ bỏ việc tìm kiếm một cấu trúc lôgíc duy nhất
nằm bên dưới toàn bộ ngôn ngữ. Ông chuyển sang nghiên cứu cách con người sử dụng
từ và câu trong những hoạt động cụ thể, từ đó phát triển quan niệm về trò chơi
ngôn ngữ (language-games) và những hình thức đời sống (forms of life).
Bước chuyển này mở rộng phạm vi của triết học phân tích từ cấu trúc lôgíc của mệnh
đề sang cách ngôn ngữ hoạt động trong đời sống.
Trong thập niên
1920 và 1930, một hướng phát triển khác xuất hiện tại Áo với Vòng Vienna (Vienna
Circle). Moritz Schlick, Rudolf Carnap, Otto Neurath và những triết gia
liên quan muốn kết hợp lôgíc hiện đại với khoa học thực nghiệm. Họ nghiên cứu
những điều kiện để một mệnh đề có thể được xác định là có nghĩa hoặc có thể kiểm
tra bằng kinh nghiệm. Từ chương trình này hình thành chủ nghĩa thực chứng lôgíc
(logical positivism), sau đó phát triển thành chủ nghĩa kinh nghiệm
lôgíc (logical empiricism). Phong trào này đưa lôgíc, ngôn ngữ và phương
pháp khoa học vào trung tâm của triết học khoa học. Tuy nhiên, nhiều nguyên tắc
của phong trào, đặc biệt nguyên tắc xác minh, về sau bị phê phán mạnh và không
còn giữ vị trí trung tâm trong triết học phân tích.
Sau Thế chiến II,
triết học phân tích không còn tập trung vào một chương trình duy nhất. W. V. O.
Quine giữ vị trí quan trọng trong bước chuyển này. Trong “On What There Is”
(1948), ông đưa câu hỏi về hiện hữu vào phân tích lôgíc và phát triển khái niệm
cam kết bản thể học (ontological commitment). Trong “Two Dogmas of
Empiricism” (1951), ông phê phán sự phân biệt cứng giữa chân lý phân tích và
chân lý dựa trên kinh nghiệm, đồng thời phê phán quan niệm cho rằng mỗi mệnh đề
riêng lẻ có thể được kiểm chứng độc lập với toàn bộ hệ thống phát biểu mà nó
thuộc về. Từ Quine, triết học phân tích mở rộng mạnh sang bản thể học, nhận thức
luận, triết học khoa học và triết học ngôn ngữ.
Từ nửa sau thế kỷ
XX, phạm vi của triết học phân tích tiếp tục mở rộng. Saul Kripke phát triển những
nghiên cứu mới về tên riêng, tất yếu và khả thể; David Lewis xây dựng một hệ thống
siêu hình học mạnh về khả thể, thế giới khả dĩ và những cá thể; Donald Davidson
nghiên cứu ngôn ngữ, hành động và diễn giải; Hilary Putnam nghiên cứu quan hệ
giữa ngôn ngữ, thế giới và khoa học. Cùng với những hướng này, triết học phân
tích phát triển mạnh trong triết học não thức, nhận thức luận, đạo đức học, triết
học chính trị và triết học khoa học. Vì vậy, từ giữa thế kỷ XX trở đi, không thể
đồng nhất triết học phân tích với nghiên cứu lôgíc hoặc triết học ngôn ngữ.
Một thay đổi quan
trọng là siêu hình học và bản thể học trở lại vị trí trung tâm trong nhiều công
trình thuộc dòng triết học phân tích. những triết gia tiếp tục tranh luận về hiện
hữu, bản chất, tất yếu và khả thể, thời gian, vật thể, sự kiện, quan hệ nhân quả,
não thức và những loại thực thể khác nhau. Như vậy, triết học phân tích không
loại bỏ câu hỏi về hiện hữu. Trái lại, từ Russell và Quine đến Kripke, Lewis và
nhiều triết gia đương đại, họ đặt câu hỏi về hiện hữu bằng cách phân tích những
câu nói, những khái niệm và những lý thuyết dùng để phát biểu về thực tại.
Trong lịch sử triết
học Tây phương, triết học phân tích phát triển song song với hiện tượng học và
những dòng triết học về sau được gọi chung là triết học lục địa (Continental
philosophy). Hai truyền thống có lịch sử hình thành và những cộng đồng học
thuật riêng. Dòng phân tích phát triển mạnh tại Anh, Áo, Hoa Kỳ và những trường
đại học sử dụng tiếng Anh; dòng lục địa phát triển chủ yếu từ Đức và Pháp, với
Husserl, Heidegger, Sartre, Merleau-Ponty, Gadamer, Levinas, Derrida và nhiều
triết gia khác. Tuy nhiên, không nên xem hai truyền thống như hai hệ thống triết
học khép kín.
Sự khác biệt rõ
nhất nằm ở cách đặt câu hỏi, lựa chọn tác giả, cách xây dựng lập luận và phong
cách nghiên cứu, chứ không nằm ở một danh sách vấn đề mà một bên được phép
nghiên cứu còn bên kia thì không. Triết học phân tích thường nhấn mạnh phân
tích khái niệm, cấu trúc lôgíc, lập luận và sự chính xác trong việc xác định
nghĩa của một mệnh đề. Nhiều dòng triết học lục địa lại dành vị trí lớn cho lịch
sử triết học, hiện tượng học, thông diễn học, lịch sử, xã hội, văn hóa, thân
xác, hiện hữu và quan hệ với người khác. Nhưng cả hai truyền thống đều nghiên cứu
những vấn đề chung như thực tại, ngôn ngữ, tri thức, con người, hành động, đạo
đức và hiện hữu.
Từ nửa sau thế kỷ
XX đến nay, ranh giới giữa hai truyền thống trở nên linh hoạt hơn. những triết
gia phân tích nghiên cứu Husserl, Heidegger, Merleau-Ponty, Gadamer và Levinas;
đồng thời một số nhà nghiên cứu thuộc những dòng lục địa sử dụng lôgíc, triết học
ngôn ngữ và những kết quả của triết học phân tích. Hiện tượng học cũng có ảnh
hưởng đến một số nghiên cứu đương đại về triết học não thức, nhận thức và thân
xác. Vì vậy, ngày càng có nhiều công trình đặt những tác giả và vấn đề của hai
truyền thống vào cùng một cuộc tranh luận thay vì xem chúng như hai khu vực
hoàn toàn tách biệt.
Hiện nay, triết học
phân tích là một trong những dòng nghiên cứu chủ yếu của triết học hàn lâm
đương đại. những nghiên cứu tiếp tục phát triển trong lôgíc, triết học ngôn ngữ,
bản thể học, siêu hình học, nhận thức luận, triết học khoa học, triết học não
thức, đạo đức học và triết học chính trị. Những hướng mới cũng đưa triết học
phân tích vào những vấn đề về trí tuệ nhân tạo, khoa học nhận thức, ngôn ngữ tự
nhiên, ý thức, chuẩn mực xã hội và những vấn đề đạo đức phát sinh từ khoa học
và công nghệ. Đồng thời, những cuộc tranh luận về bản thể học tiếp tục phát triển
mạnh, cho thấy triết học phân tích hiện nay không còn giới hạn trong chương
trình ban đầu của Frege, Russell hay Vòng Vienna.
Do đó, nếu nhìn từ
Frege đến Russell, Wittgenstein và Quine rồi đến triết học phân tích đương đại,
có thể thấy một chuyển biến rõ rệt: từ lôgíc và ngôn ngữ sang một phạm vi vấn đề
rộng hơn, trong khi vẫn giữ yêu cầu phân tích rõ khái niệm, cấu trúc câu và lập
luận. Triết học phân tích không còn là một phong trào chỉ nghiên cứu ngôn ngữ.
Nó đã trở thành một truyền thống nghiên cứu rộng, trong đó lôgíc, ngôn ngữ và
phân tích lập luận vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng cùng tồn tại với những
nghiên cứu sâu về hiện hữu, thực tại, tri thức, não thức, khoa học, đạo đức và
đời sống xã hội.
[3] Logical analysis —
phân tích lôgíc: phương pháp phân tích một câu, một mệnh đề hoặc một lập luận
theo cấu trúc lôgíc của nó, nhằm xác định những thành phần của câu hoặc mệnh đề,
mối quan hệ giữa những thành phần ấy và cách một kết luận được suy ra từ những
tiền đề. Trong triết học phân tích, phương pháp này thường được dùng để phát hiện
sự khác nhau giữa hình thức ngữ pháp của một câu và cấu trúc lôgíc mà câu ấy biểu
đạt. Thuật ngữ này không đồng nghĩa với analytic logic.
[4] Ontological commitment — cam kết bản thể học: thuật ngữ W. V. O. Quine dùng để chỉ những loại thực
thể mà một lý thuyết phải thừa nhận là hiện hữu để những mệnh đề của lý thuyết ấy
có thể đúng theo cấu trúc lôgíc của chúng. Muốn xác định một lý thuyết cam kết
với những thực thể nào, Quine yêu cầu xét những lượng từ và những biến trong
lôgíc vị từ (predicate logic) của lý thuyết ấy. Biến (variable)
là một ký hiệu như x, dùng để đứng thay cho một thực thể. Khi một mệnh đề
khẳng định rằng có ít nhất một x thỏa mãn một điều kiện nào đó, mệnh đề ấy
giả định rằng có ít nhất một thực thể mà x có thể đứng thay.
Quine cô đọng nguyên tắc
này trong câu: “To be is to be the value of a variable” — “Hiện hữu là làm giá
trị của một biến.” Câu này không có nghĩa rằng thực thể hiện hữu chính là một
biến. Quine muốn nói rằng một lý thuyết mang cam kết bản thể học đối với những
thực thể mà những biến của lý thuyết ấy phải có thể nhận làm giá trị để những mệnh
đề của lý thuyết có thể đúng. Chẳng hạn, nếu một lý thuyết khẳng định “Có ít nhất
một con mèo đang ở trong phòng”, khi biểu diễn bằng lôgíc vị từ, x có thể
nhận một con mèo làm giá trị; khi đó lý thuyết đã cam kết rằng ít nhất một con
mèo hiện hữu.
[5] Predicate logic —
lôgíc vị từ: hệ thống lôgíc dùng để biểu diễn đối tượng, thuộc tính của đối tượng
và quan hệ giữa những đối tượng. Lôgíc vị từ cho phép một công thức nói rằng một
đối tượng có thuộc tính nào đó, nhiều đối tượng có quan hệ với nhau, hoặc có ít
nhất một hay tất cả đối tượng thỏa mãn một điều kiện. Vì vậy, lôgíc vị từ có thể
biểu diễn những câu phức tạp hơn lôgíc mệnh đề. Phần này chỉ giới thiệu thuật
ngữ; cách lôgíc vị từ được sử dụng trong việc xác định cam kết bản thể học sẽ
được trình bày khi nói về Quine.
Logical
variable — biến lôgíc: ký
hiệu như x, y, z dùng trong lôgíc vị từ (predicate logic) để đứng
thay cho một đối tượng thuộc phạm vi đang được xét. Chẳng hạn, trong ∃x
Red(x), x là biến lôgíc; ∃x nói rằng có ít nhất một đối tượng mà x
có thể đứng thay, còn Red(x) nói rằng đối tượng ấy có thuộc tính “đỏ”. x
không phải tên của một đối tượng cụ thể và cũng không phải biến Boolean (Boolean
variable), vốn chỉ nhận hai giá trị true hoặc false.
[6] Quantifier — lượng từ:
biểu thức trong lôgíc vị từ (predicate logic) cho biết một công thức được
áp dụng cho tất cả đối tượng hay ít nhất một đối tượng trong phạm vi đang xét.
Hai lượng từ cơ bản là ∀ (for all), nghĩa là “với mọi”, và ∃ (there
exists), nghĩa là “có ít nhất một”. Chẳng hạn, ∀x nói
rằng điều kiện được nêu sau đó đúng với mọi x trong phạm vi đang xét; ∃x nói
rằng có ít nhất một x thỏa mãn điều kiện ấy.
