Bản Thể Học
Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
6. Merleau-Ponty: Thân Xác, Tri Giác Và Thế
Giới Sống
Nếu Sartre đặt trọng tâm vào tự do, lựa chọn
và khoảng cách giữa hiện hữu và bản chất, còn Camus đặt câu hỏi về phi lý và phản
kháng, thì Maurice Merleau-Ponty (1908–1961) đưa hiện tượng học và bản thể luận
hiện sinh sang một hướng khác: từ thân xác và tri giác. Với ông, không thể hiểu
con người bằng cách trước hết xem con người như một ý thức rồi mới tìm cách giải
thích mối quan hệ giữa ý thức ấy với thế giới. Con người ngay từ đầu đã hiện diện
trong thế giới bằng một thân xác biết cảm nhận, biết chuyển động, biết định hướng
và biết đáp ứng. Vì thế, vấn đề không còn chỉ là “con người hiện hữu như thế
nào?”, mà sâu hơn là: hiện hữu của con người được cấu thành trong quan hệ sống
động nào giữa thân xác, tri giác và thế giới?
Merleau-Ponty chịu ảnh hưởng sâu xa của
Husserl và Heidegger, nhưng ông không đơn giản tiếp tục một trong hai hướng ấy.
Từ Husserl, ông tiếp nhận yêu cầu trở về với kinh nghiệm được sống trước khi
kinh nghiệm ấy bị chia cắt thành những phạm trù lý thuyết. Từ Heidegger, ông tiếp
nhận việc vượt qua hình ảnh một chủ thể đứng ngoài thế giới để quan sát một thế
giới gồm những vật thể độc lập. Nhưng Merleau-Ponty đặt thân xác sống ở trung
tâm của bước chuyển này. Thân xác không phải chỉ là một vật thể mà chúng ta có
được; nó là phương thức căn bản nhờ đó chúng ta hiện diện trong và mở ra với thế
giới.
Ông không bắt đầu bằng một học thuyết mới về
thân xác, mà từ một câu hỏi về kinh nghiệm: trước khi chúng ta suy nghĩ về thế
giới, đo lường thế giới hay xây dựng một lý thuyết về thế giới, chúng ta đã sống
trong thế giới bằng một thân xác. Chính từ kinh nghiệm ấy, Merleau-Ponty lần lượt
đặt lại vấn đề về chủ thể, tri giác, vận động, không gian và cuối cùng là bản
thể. [1]
6.1. Từ Chủ Thể
Ý Thức Đến Chủ Thể Thân Xác
Trong triết học
hiện đại, đặc biệt từ Descartes, con người thường được hiểu qua sự phân biệt giữa
chủ thể tinh thần và thân xác vật chất. Thân xác được xem như một vật thể nằm
trong thế giới, có thể được quan sát và mô tả; còn chủ thể nhận thức đứng ở vị
trí đối diện với vật thể ấy. Từ đây nảy sinh một cách hiểu về tri giác: có một
sự vật ở bên ngoài, những giác quan tiếp nhận những tác động từ sự vật ấy, rồi
ý thức tiếp nhận và ghép lại những cảm giác riêng lẻ để nhận ra sự vật.
Merleau-Ponty cho
rằng cách hiểu ấy đã bỏ qua kinh nghiệm nguyên thủy — tức kinh nghiệm trực tiếp
trước khi chúng ta tách nó thành “một sự vật bên ngoài” và “một chủ thể bên
trong”. Khi nhìn một chiếc bàn, chúng ta không trước hết thấy những mảng màu,
đường nét và kích thích thị giác rồi sau đó ghép chúng lại để tạo thành hình ảnh
về chiếc bàn. Chúng ta thấy ngay một chiếc bàn: một vật có mặt trước chúng ta,
có thể đặt đồ lên, có thể chạm vào, có một vị trí và một khoảng cách nhất định
trong không gian chúng ta đang sống. Những màu sắc, đường nét và kích thích thị
giác chỉ trở thành những thành phần được phân tích sau khi chúng ta đã có kinh
nghiệm về chiếc bàn như một vật đang hiện diện.
Từ đây,
Merleau-Ponty bác bỏ một giả định chung cho cả hai cách giải thích đối lập.
Thân xác không phải trước hết là một vật thể mà một ý thức đứng bên ngoài để
quan sát; thân xác là cách chúng ta hiện diện và hành động trong thế giới. Chủ
nghĩa duy vật giản lược có khuynh hướng xem thân xác như một cơ thể sinh học có
thể giải thích bằng những quy luật vật lý và sinh lý. Chủ nghĩa duy ý, ở chiều
ngược lại, dễ đặt ý thức vào vị trí trung tâm rồi xem thân xác như một đối tượng
mà ý thức nhận biết và điều khiển. Merleau-Ponty cho rằng cả hai cách hiểu đều
không giải thích được một sự kiện rất quen thuộc: chúng ta không đứng bên ngoài
thân xác để quan sát nó; chúng ta nhìn, chạm, đi lại và hành động bằng thân
xác.
Điều này hiện rõ
trong vận động. Khi đưa tay về phía một chiếc cốc, chúng ta không cần trước hết
xác định tọa độ của bàn tay, tính khoảng cách giữa bàn tay và chiếc cốc rồi mới
quyết định từng động tác của cánh tay. Chúng ta chỉ cần hướng tay về phía chiếc
cốc, và thân xác tự điều chỉnh động tác theo vị trí của vật. Thân xác đã nắm được
cách phải hành động trước khi chúng ta suy xét một cách có ý thức về động tác ấy.
Khi nói “nắm được”, Merleau-Ponty không cho rằng thân xác có một trí óc riêng.
Ý ông là thân xác đã hình thành một khả năng định hướng hành động trong thế giới;
khả năng này không cần phải đi qua từng bước suy luận hay tính toán có ý thức.
Vì vậy, tri giác
đối với Merleau-Ponty không phải là tiến trình một ý thức tách khỏi thế giới rồi
tiếp nhận những dữ liệu từ bên ngoài. Tri giác diễn ra trong sự gắn bó trực tiếp
giữa thân xác và thế giới. Chúng ta thấy chiếc cốc như một vật có thể cầm, thấy
chiếc ghế như nơi có thể ngồi, thấy cánh cửa như lối có thể đi qua. Thế giới
trước hết hiện ra trong những khả năng hành động như thế, rồi sau đó chúng ta mới
có thể tách riêng sự vật, thuộc tính và quan hệ của chúng để suy xét bằng khái
niệm.
Đây là lý do
Merleau-Ponty phân biệt thân xác như một vật thể với thân xác mà chúng ta sống
bằng nó (corps propre). Thân xác xét như vật thể có thể được giải phẫu,
đo đạc và nghiên cứu bằng sinh lý học hay vật lý học: nó có khối lượng, cấu
trúc, vị trí và những tiến trình sinh học có thể quan sát. Nhưng cách mô tả ấy
chưa nói hết thân xác đối với người đang sống. Khi tôi đưa tay lên, đi qua một
căn phòng, cầm một chiếc ly hay tránh một chướng ngại vật, tôi không cần nhìn
thân xác mình như một vật nằm trước mắt rồi mới quyết định phải làm gì. Tôi trực
tiếp sống, cảm nhận và hành động bằng thân xác của mình.
Vì thế,
Merleau-Ponty viết: “Je
suis mon corps” — “Tôi là thân xác của tôi.” Câu này không có nghĩa rằng con người chỉ
là một cơ thể vật chất. Merleau-Ponty muốn nói rằng thân xác thuộc về chính
cách tôi hiện hữu, chứ không phải một vật mà tôi có thể tách mình ra để quan
sát từ bên ngoài. Tôi có thể đứng trước một chiếc bàn, đi vòng quanh nó và quan
sát nó từ nhiều phía. Nhưng tôi không thể tách khỏi thân xác mình theo cách ấy
để trở thành một người quan sát hoàn toàn ở bên ngoài. Ngay cả khi tôi nhìn bàn
tay của mình, bàn tay ấy vẫn là bàn tay của người đang nhìn; thân xác vừa là thứ
được nhìn thấy, vừa là nơi từ đó tôi nhìn, chạm và hành động.
Vì vậy, chủ thể ở
Merleau-Ponty không còn là một “cái tôi” chỉ biết suy nghĩ theo mô hình của cogito
Descartes. Chủ thể trước hết là một chủ thể thân xác: một người đang đứng ở một
vị trí, nhìn từ một góc nhất định, có thể với tới một vật, có thể đi về phía nó
hoặc tránh nó. Trước khi suy xét về thế giới bằng khái niệm, chúng ta đã có một
quan hệ trực tiếp với thế giới bằng mắt, tay, chân và toàn bộ khả năng vận động
của thân xác.
Trong Phénoménologie
de la perception, Merleau-Ponty viết: “Le corps est notre moyen général
d’avoir un monde.”— “Thân xác là phương tiện tổng quát để chúng ta có một
thế giới.” “Có một thế giới” ở
đây không có nghĩa là thân xác tạo ra thế giới hay giúp chúng ta “sở hữu” thế
giới. Ý ông là thế giới chỉ trở thành một thế giới đối với chúng ta nhờ những
khả năng cảm nhận và hành động của thân xác. Một cánh cửa không chỉ hiện ra như
một mặt phẳng có chiều cao và chiều rộng; nó hiện ra như thứ có thể mở và có thể
đi qua. Một chiếc ghế không chỉ có hình dạng và kích thước; nó hiện ra như nơi
có thể ngồi. Một bậc thang không chỉ gồm những mặt phẳng và khoảng cách được đo
bằng đơn vị hình học; nó hiện ra như thứ mà chúng ta có thể bước lên.
Vì thế, thân xác
không phải một vật nằm giữa chúng ta và thế giới. Dù Merleau-Ponty gọi thân xác
là “phương tiện chung để có một thế giới”, không nên hiểu theo nghĩa thân xác đứng
giữa một chủ thể có sẵn và một thế giới có sẵn. Thân xác là cách chúng ta hiện
diện trong thế giới và tiếp xúc với thế giới. Nhờ thân xác, sự vật hiện ra với
những vị trí, hướng đi, khoảng cách và khả năng hành động cụ thể. Từ đây,
Merleau-Ponty vượt qua cách phân chia đơn giản giữa một chủ thể ở bên trong và
một thế giới ở bên ngoài.
6.2. Tri Giác
Không Phải Là Bản Sao Của Thế Giới
Từ việc phân tích
thân xác, Merleau-Ponty chuyển sang tri giác. Trong Phénoménologie de la
perception (1945), ông không xem tri giác như một bước trung gian giữa sự vật
bên ngoài và nhận thức bên trong. Ông đặt một câu hỏi cụ thể hơn: trước khi
chúng ta suy nghĩ, phán đoán hay gọi tên một sự vật, sự vật ấy đã xuất hiện với
chúng ta như thế nào? Khi nhìn một chiếc bàn, nghe một lời nói hay nhận ra một
khuôn mặt quen thuộc, chúng ta thực sự nhìn, nghe và nhận ra theo cách nào?
Hai cách giải
thích phổ biến lúc đó đều khó trả lời câu hỏi này. Theo duy nghiệm, tri giác bắt
đầu từ những cảm giác riêng lẻ do giác quan tiếp nhận: mắt nhận màu sắc và ánh
sáng, tai nhận âm thanh, da nhận nóng lạnh và áp lực. Từ những cảm giác ấy,
chúng ta có kinh nghiệm về sự vật. Theo duy lý, hoặc rộng hơn là cách giải
thích đặt năng lực nhận thức của chủ thể lên trước, những cảm giác riêng lẻ
chưa đủ để tạo thành một sự vật có nghĩa; chủ thể phải nhận ra, sắp xếp và liên
kết chúng để xác định mình đang nhìn hoặc nghe gì.
Hai cách giải
thích này đối lập nhau ở chỗ một bên nhấn mạnh cảm giác, bên kia nhấn mạnh hoạt
động của chủ thể. Nhưng cả hai đều có nguy cơ hình dung tri giác theo cùng một
sơ đồ: trước tiên có những dữ liệu riêng lẻ; sau đó mới có sự vật mà chúng ta
nhận ra từ những dữ liệu ấy. Theo sơ đồ này, khi nhìn một chiếc bàn, chúng ta
trước hết thấy màu nâu, những đường nét, những mặt phẳng và góc cạnh; rồi từ những
thành phần đó mới nhận ra “đây là một chiếc bàn”.
Merleau-Ponty cho
rằng sơ đồ ấy không mô tả đúng kinh nghiệm trực tiếp của chúng ta. Khi bước vào
một căn phòng và nhìn thấy một chiếc bàn, chúng ta thấy chiếc bàn ngay như một
chiếc bàn. Chúng ta thấy nó ở trước mặt, có một mặt phẳng ở độ cao nhất định,
có thể đặt sách lên, có thể chạm vào, có thể đi vòng quanh. Chúng ta không cần
lần lượt nhận từng màu sắc, từng đường nét rồi mới ghép chúng lại để nhận ra vật
trước mắt. Những màu sắc và đường nét vẫn có mặt trong kinh nghiệm, nhưng chúng
không xuất hiện trước chiếc bàn như những mảnh rời rạc. Có thể thấy rõ hơn qua
một khuôn mặt quen thuộc. Khi gặp một người bạn, chúng ta không nhìn riêng hai
mắt, mũi, miệng rồi cộng những bộ phận ấy lại để kết luận rằng mình đang nhìn một
khuôn mặt. Chúng ta nhận ra khuôn mặt ấy ngay trong một toàn thể: người kia
đang cười, cau mày, lo lắng hay vui vẻ. Biểu cảm không phải một thông tin được
chúng ta thêm vào sau khi đã nhận đủ hình dạng của mắt, mũi và miệng. Cách
khuôn mặt xuất hiện trước mắt chúng ta đã mang theo biểu cảm của nó.
Điều tương tự xảy
ra với lời nói. Khi nghe một câu bằng ngôn ngữ mình hiểu, chúng ta không nghe từng
âm thanh như những đơn vị tách rời rồi mới ghép chúng thành câu và tìm nghĩa
cho câu ấy. Nếu ai đó nói “trời đang mưa”, chúng ta nghe ngay một câu có nghĩa.
Khi chú ý phân tích âm tiết, ngữ âm hay từng âm riêng lẻ, chúng ta đã chuyển
sang một hoạt động khác: suy xét về lời nói, chứ không còn đơn thuần sống trong
kinh nghiệm nghe lời nói ấy.
Ở đây có ảnh hưởng
rõ rệt của tâm lý học Gestalt. những nhà Gestalt cho thấy chúng ta thường nhận
ra một hình thể theo cấu trúc toàn thể chứ không phải bằng cách cộng cơ học những
phần tử riêng lẻ. Một giai điệu chẳng hạn không chỉ là tổng số những nốt nhạc;
thay đổi cao độ của toàn bộ giai điệu có thể làm thay đổi cấu trúc mà chúng ta
nghe thấy, dù mối quan hệ giữa những nốt vẫn được giữ lại.[2] Tuy nhiên, Merleau-Ponty không chỉ lấy
Gestalt để giải thích cách những hình ảnh được tổ chức trong não hay trong tâm
lý. Ông đi xa hơn: ngay từ lúc tri giác, sự vật đã xuất hiện trong một cấu trúc
có ý nghĩa đối với thân xác đang sống. Chiếc ghế hiện ra như thứ để ngồi, cánh
cửa như thứ có thể mở, bậc thang như thứ có thể bước lên, khuôn mặt như biểu hiện
của một người đang vui hay buồn. Chúng ta không phải nhận những dữ liệu vô
nghĩa trước rồi mới dùng ý thức để gán ý nghĩa cho chúng. Sự vật đã xuất hiện
theo cách cho phép chúng ta nhận ra nó, định hướng hành động và tiếp tục khám
phá nó.
Vì vậy, điều
Merleau-Ponty muốn bác bỏ không phải là việc mắt nhận ánh sáng, tai nhận âm
thanh hay não bộ xử lý thông tin. Ông phản đối cách biến những yếu tố ấy thành
toàn bộ tri giác. Tri giác không bắt đầu bằng những mảnh cảm giác rời rạc rồi kết
thúc bằng một sự vật do trí óc dựng nên. Ngay trong tri giác, chúng ta đã gặp sự
vật trong một thế giới có cấu trúc: gần hay xa, trên hay dưới, có thể cầm hay
không thể cầm, có thể đi qua hay phải tránh, quen thuộc hay xa lạ. Thân xác
không đứng ngoài tiến trình này để quan sát; chính bằng khả năng nhìn, nghe, chạm
và vận động mà chúng ta nhận ra thế giới theo những cách như vậy.
Điều này giúp thấy
rõ sự khác biệt giữa Merleau-Ponty và Hume cũng như truyền thống duy nghiệm
Anh. Hume bắt đầu khảo sát nhận thức từ những gì ông gọi là perceptions.
Trong A Treatise of Human Nature, ông viết: “All
the perceptions of the human mind resolve themselves into two distinct kinds,
which I shall call impressions and ideas.”— “Mọi tri giác của não thức con
người đều quy về hai loại khác nhau, mà tôi gọi là ấn tượng và ý niệm.” Ở đây, perception không chỉ có nghĩa là “tri giác” theo nghĩa hẹp. Hume
dùng từ này để chỉ những gì hiện diện trực tiếp trong não thức; ông chia chúng
thành impressions — ấn tượng, có sức mạnh và sinh động hơn — và ideas
— ý niệm, yếu hơn và thường là những hình ảnh hoặc dấu vết của ấn tượng. Từ sự
phân biệt này, Hume tiếp tục hỏi chúng ta có những ý niệm nào, chúng liên kết với
nhau ra sao, và từ những gì trực tiếp hiện diện trong não thức, chúng ta có thể
nói đến vật thể, quan hệ nhân quả và thế giới bên ngoài đến mức nào.
Vì vậy, trong
phân tích của Hume, cần chú ý đến những gì trực tiếp hiện diện trong não thức. Khi
tôi nhìn một chiếc bàn, chẳng hạn, tôi có những ấn tượng về màu sắc, hình dạng,
độ cứng, vị trí và những đặc tính khác. Hume không đơn giản nói rằng có một
“chiếc bàn” nằm nguyên vẹn trong não thức. Vấn đề của ông là làm rõ những gì
chúng ta thực sự kinh nghiệm và từ đó chúng ta hình thành những ý niệm như thế
nào, cũng như chúng ta có thể đi từ những gì trực tiếp hiện diện đến những khẳng
định về sự vật bên ngoài ra sao. Chính ở đây nảy sinh những vấn đề nổi tiếng của
Hume về sự tồn tại liên tục của vật thể, quan hệ nhân quả và niềm tin vào thế
giới bên ngoài.
Merleau-Ponty
chuyển câu hỏi sang một hướng khác. Ông không bắt đầu bằng việc hỏi những nội
dung nào đang hiện diện trong não thức, mà hỏi sự vật xuất hiện như thế nào đối
với một con người đang nhìn, chạm và hành động bằng thân xác. Với ông, kinh
nghiệm trực tiếp không phải trước hết là một loạt màu sắc, hình dạng, âm thanh
hay áp lực nằm riêng rẽ trong não thức. Khi tôi bước vào một căn phòng, chiếc
bàn đã hiện ra ngay như một chiếc bàn: nó ở trước mặt tôi, có một mặt phẳng để
đặt đồ vật, có thể chạm vào, có thể đi vòng quanh. Tôi không cần ghép một loạt
cảm giác riêng lẻ rồi mới nhận ra rằng mình đang đứng trước một chiếc bàn.
Đây là điểm khác
biệt quan trọng. Hume phân tích những gì trực tiếp hiện diện trong não thức;
Merleau-Ponty phân tích cách sự vật trực tiếp hiện diện trong kinh nghiệm của một
chủ thể thân xác. Hume hỏi từ những ấn tượng và ý niệm mà chúng ta có, chúng ta
có thể nói gì về vật thể và thế giới. Merleau-Ponty hỏi trước đó một bước: vì
sao ngay trong kinh nghiệm trực tiếp, chúng ta đã gặp những sự vật có hình dạng,
vị trí, khoảng cách và khả năng sử dụng, chứ không gặp một tập hợp cảm giác rời
rạc?
Do đó, không nên
hiểu sự khác biệt này như thể Hume chỉ “nhìn thấy những cảm giác”, còn
Merleau-Ponty thì “nhìn thấy thế giới”. Vấn đề nằm ở cách hai triết gia đặt câu
hỏi. Hume phân tích kinh nghiệm bằng cách truy tìm những thành phần trực tiếp
hiện diện trong não thức và những mối liên hệ giữa chúng. Merleau-Ponty cho rằng
nếu tách kinh nghiệm thành những thành phần như vậy ngay từ đầu, chúng ta đã bỏ
qua cách sự vật thực sự xuất hiện trong đời sống. Chiếc ghế không xuất hiện trước
tiên như màu sắc + hình dạng + kích thước rồi sau đó mới có thêm ý nghĩa “để ngồi”;
nó xuất hiện ngay như một chiếc ghế mà thân xác có thể ngồi xuống.
Vì thế,
Merleau-Ponty không đơn giản thay công thức của Hume bằng một công thức ngược lại.
Ông đặt lại câu hỏi về tri giác. Thay vì bắt đầu từ những nội dung riêng lẻ được
xem như đang hiện diện trong não thức, ông bắt đầu từ kinh nghiệm trong đó con
người và thế giới đã gắn bó trực tiếp với nhau qua thân xác. Đây là lý do ông
không xem tri giác như việc dựng lại một thế giới bên ngoài từ những ấn tượng
bên trong. Tri giác là cách sự vật xuất hiện đối với chúng ta trong khi chúng
ta đang sống và hành động trong thế giới.
Merleau-Ponty viết
ngay trong Avant-propos của Phénoménologie de la perception: “La
perception n’est pas une science du monde, ce n’est pas même un acte, une prise
de position délibérée; elle est le fond sur lequel tous les actes se détachent
et elle est présupposée par eux.”— “Tri giác không phải là một khoa học về
thế giới; thậm chí nó cũng không phải một hành vi hay một sự lựa chọn có chủ ý;
nó là nền tảng trên đó mọi hành vi nổi lên, và chính những hành vi ấy đã giả định
tri giác.” Câu này xác định
rõ vị trí của tri giác trong kinh nghiệm. Chúng ta không trước hết xây dựng một
lý thuyết về chiếc bàn, chiếc cốc hay căn phòng rồi mới bước vào thế giới để
hành động. Trước khi hỏi “đây là vật gì?”, “nó có những thuộc tính nào?” hay
“tôi phải làm gì với nó?”, chúng ta đã nhìn thấy, chạm vào và di chuyển giữa những
vật ấy. Tri giác đã có trước sự suy xét về tri giác. Khoa học, phán đoán và những
hành động có chủ ý đều diễn ra trên một thế giới mà chúng ta đã sống và tri
giác.
Điểm này cho thấy
rõ hơn sự khác biệt với Hume. Hume bắt đầu khảo sát kinh nghiệm từ những perceptions,
tức những gì trực tiếp hiện diện trong não thức, rồi phân biệt chúng thành impressions
và ideas. Từ đó, ông hỏi chúng ta có thể hình thành những ý niệm nào, những
ý niệm ấy liên kết với nhau ra sao, và từ những gì trực tiếp hiện diện trong
não thức, chúng ta có thể nói gì về vật thể, quan hệ nhân quả và thế giới bên
ngoài.
Merleau-Ponty
không phủ nhận những cảm giác cụ thể mà chúng ta có. Vấn đề là những cảm giác
riêng lẻ không phải toàn bộ kinh nghiệm tri giác. Nếu xem màu sắc, đường nét,
âm thanh hay áp lực như những thành phần ban đầu rồi giải thích sự vật bằng
cách ghép những thành phần ấy lại, chúng ta sẽ khó giải thích một sự kiện rất
đơn giản: ngay khi nhìn, chúng ta đã thấy một sự vật. Khi tôi nhìn một chiếc cốc
trên bàn, chẳng hạn, tôi không trước hết nhận một mảng màu, một đường viền, một
hình dạng và những kích thích thị giác riêng rẽ rồi mới kết luận rằng “đây là một
chiếc cốc”. Tôi thấy ngay một chiếc cốc ở một vị trí nhất định, cách tôi một
khoảng nhất định và nằm trong tầm tay. Tôi có thể cầm nó, đặt nó xuống, đưa nó
về phía miệng. Những khả năng ấy không phải những ý niệm được thêm vào sau khi
tôi đã nhận diện chiếc cốc. Chúng thuộc ngay vào cách chiếc cốc xuất hiện trước
một thân xác có khả năng hành động.
Như vậy, khác biệt
giữa Hume và Merleau-Ponty không nằm ở việc một người thừa nhận cảm giác còn
người kia phủ nhận cảm giác. Hume hỏi: những gì trực tiếp hiện diện trong não
thức là gì, và từ đó chúng ta có thể đi đến những khẳng định nào về thế giới?
Merleau-Ponty hỏi: trước khi chúng ta tách kinh nghiệm thành những thành phần để
phân tích, sự vật đã xuất hiện như thế nào đối với một người đang nhìn, chạm và
hành động? Hume phân tích những gì hiện diện trong não thức; Merleau-Ponty muốn
mô tả cách sự vật hiện diện trong kinh nghiệm sống.
Từ đây,
Merleau-Ponty gặp một vấn đề mà Husserl đã đặt ở trung tâm của hiện tượng học: ý
thức không bao giờ chỉ có những nội dung nằm bên trong nó; ý thức luôn hướng đến
một điều gì đó. Husserl gọi đặc điểm này là tính ý hướng (Intentionalität).
Khi tôi nhìn chiếc cốc, ý thức của tôi không chỉ có một nội dung thị giác nằm
bên trong; tôi đang nhìn chiếc cốc. Khi tôi nhớ một người, tôi nhớ một người.
Khi tôi sợ một con chó đang lao về phía mình, sự sợ hãi ấy hướng đến con chó và
hoàn cảnh cụ thể đang diễn ra trước mặt. Khái niệm ý hướng giúp Merleau-Ponty
vượt qua cách hình dung tri giác như một tiến trình diễn ra hoàn toàn bên trong
não thức. Nếu tri giác luôn hướng đến một sự vật, thì cần xem xét mối quan hệ
giữa người tri giác và sự vật được tri giác, thay vì chỉ phân tích những nội
dung xuất hiện trong người tri giác.
Merleau-Ponty tiếp
nhận từ Husserl chính hướng suy nghĩ này, nhưng ông thay đổi cách hiểu về chủ
thể của sự hướng-về. Chủ thể không phải trước hết là một ý thức thuần túy đang
hướng đến những đối tượng. Chủ thể là một thân xác đang nhìn, nghe, chạm và vận
động trong thế giới. Sự hướng-về thế giới vì thế không chỉ diễn ra khi chúng ta
suy nghĩ hoặc phán đoán. Nó đã có mặt trong chính những hoạt động đơn giản nhất:
mắt hướng về một vật, bàn tay đưa về phía chiếc cốc, thân thể quay về phía tiếng
gọi, đôi chân hướng theo một con đường.
Ở đây, sự khác biệt
với Husserl trở nên quan trọng. Husserl phân tích ý thức có ý hướng: ý thức
luôn là ý thức về một điều gì đó. Merleau-Ponty muốn cho thấy rằng trước cả sự
suy xét của ý thức, thân xác đã có một cách hướng đến thế giới. Tôi không cần
nói với mình rằng “chiếc cốc đang ở phía trước, hơi chếch sang bên phải, cách
bàn tay khoảng hai mươi centimet, vì vậy tôi phải đưa tay theo hướng này”. Tôi
chỉ đưa tay về phía chiếc cốc, và động tác diễn ra trong sự phối hợp với vị trí
của chiếc cốc và tư thế hiện tại của thân thể. Vì vậy, khi nhìn một chiếc cốc,
tôi không chỉ nhìn thấy một vật; tôi thấy một vật có thể cầm và đang ở trong tầm
với. Khi nhìn một cánh cửa, tôi thấy một vật có thể mở và có thể đi qua. Khi
nhìn một con đường, tôi thấy một hướng có thể đi theo. Những khả năng ấy không
phải những phán đoán được đưa thêm vào sau khi tri giác đã hoàn thành. Chúng
thuộc vào chính cách sự vật xuất hiện đối với thân xác.
Merleau-Ponty diễn
đạt quan niệm về thế giới như sau: “Le monde n’est pas un objet dont je
possède par devers moi la loi de constitution, il est le milieu naturel et le
champ de toutes mes pensées et de toutes mes perceptions explicites.”— “Thế
giới không phải là một đối tượng mà tôi có sẵn trong mình quy luật cấu thành của
nó; nó là môi trường tự nhiên và là trường của mọi tư tưởng và mọi tri giác
minh nhiên của tôi.” Câu này
giúp làm rõ thêm sự khác biệt với cả Hume lẫn một cách hiểu thuần túy về ý thức.
Thế giới không phải một tập hợp những dữ liệu nằm trong não thức để chúng ta từ
đó dựng lại thành những vật thể. Nhưng thế giới cũng không phải sản phẩm do ý
thức tạo ra. Chiếc bàn không tồn tại vì tôi nhìn nó; nó có vị trí và những đặc
tính không phụ thuộc vào ý muốn của tôi. Nhưng khi tôi nhìn nó, nó luôn xuất hiện
từ một vị trí cụ thể của thân xác tôi, dưới một góc nhìn nhất định, ở một khoảng
cách nhất định và trong một trường những khả năng hành động nhất định.
Do đó,
Merleau-Ponty không chuyển từ luận đề “ý thức tạo ra thế giới” sang luận đề “thế
giới tạo ra ý thức”. Ông cho rằng cả hai đều giả định một sự tách đôi quá sớm.
Con người đã sống trong thế giới trước khi sự suy xét phân biệt thành “chủ thể”
và “khách thể”. Tôi là người nhìn, nhưng tôi cũng là một thân xác đang đứng ở một
vị trí trong căn phòng; chiếc bàn là vật được nhìn, nhưng nó cũng hiện ra theo
khoảng cách, hướng nhìn và khả năng hành động của thân xác đang nhìn.
Từ đây,
Merleau-Ponty chuyển từ câu hỏi “tri giác là gì?” sang một câu hỏi cụ thể hơn: thân
xác làm thế nào để định hướng trong không gian và biết mình có thể làm gì mà
không cần tính toán từng vị trí của tay, chân và toàn thân? Khi bước về phía một
chiếc ghế, chúng ta không cần đo khoảng cách từ bàn chân đến ghế rồi mới điều
chỉnh từng bước. Khi đưa tay lấy một chiếc cốc, chúng ta cũng không cần tính tọa
độ của bàn tay và chiếc cốc. Thân xác đã có một khả năng định hướng trực tiếp
trong không gian.
Câu hỏi này dẫn đến
khái niệm “sơ đồ thân xác” (schéma corporel). Merleau-Ponty dùng khái niệm
này để giải thích cách thân xác nắm được tư thế của mình, vị trí của những bộ
phận, hướng vận động và khoảng cách đối với những vật xung quanh mà không cần
biến tất cả thành những phép đo hay những phán đoán có ý thức. Từ đây, vấn đề
tri giác mở sang vấn đề thân xác, không gian và vận động.[3]
6.3. Sơ Đồ
Thân Xác: Thân Xác Định Hướng Và Hành Động
Sau khi cho thấy
tri giác không bắt đầu bằng việc ghép những cảm giác riêng lẻ thành một sự vật,
Merleau-Ponty đặt một câu hỏi khác: thân xác làm thế nào để biết mình có thể
làm gì trong một hoàn cảnh cụ thể mà không cần tính toán từng bước? Khi đưa tay
lấy một chiếc cốc, bước lên cầu thang hay ngồi xuống ghế, chúng ta không phải
xác định lần lượt vị trí của từng bộ phận cơ thể rồi mới thực hiện động tác.
Thân xác đã có một cách định hướng trực tiếp trong không gian. Merleau-Ponty
dùng khái niệm “sơ đồ thân xác” (schéma corporel) để mô tả khả năng này.
“Sơ đồ thân xác”
không phải một hình ảnh về cơ thể được lưu giữ trong não thức. Nó cũng không phải
kiến thức về tên gọi, vị trí hay kích thước của những bộ phận cơ thể. Một người
có thể biết rất rõ rằng cánh tay gồm vai, khuỷu tay, cổ tay và bàn tay mà vẫn
chưa biết cách sử dụng cánh tay trong một động tác cụ thể. Schéma corporel
nói đến sự phối hợp đang diễn ra giữa tư thế, những bộ phận cơ thể, hướng nhìn,
hướng vận động và những vật đang ở quanh chúng ta. Chẳng hạn, khi đưa tay lấy một
chiếc cốc, tôi không cần suy nghĩ: “vai phải đưa ra trước, khuỷu tay phải gập ở
mức này, cổ tay phải xoay theo hướng kia”. Tôi chỉ hướng tay về phía chiếc cốc,
và trong khi cử động, bàn tay, cánh tay, vai và thân mình tự phối hợp để động
tác đạt tới vật. Nếu chiếc cốc được đặt xa hơn dự tính, thân xác điều chỉnh động
tác; nếu có một vật chắn đường, tay đổi hướng. Sơ đồ thân xác vì thế không phải
một hình ảnh đứng yên mà là một khả năng phối hợp luôn thay đổi theo hoàn cảnh
cụ thể.
Điều này giúp giải
thích một luận điểm quan trọng của Merleau-Ponty: thân xác có một cách “biết
làm” không giống với biết bằng khái niệm. Ông viết: “La conscience est en premier lieu
non pas un ‘je pense que’, mais un ‘je peux’.”— “Ý thức trước hết không phải
là một ‘tôi suy nghĩ rằng’, mà là một ‘tôi có thể’.” “Tôi có thể” ở đây không chỉ nói đến việc có đủ sức
làm một việc. Nó chỉ khả năng thực hiện một hành động trong một hoàn cảnh cụ thể
cụ thể. Tôi có thể đi qua căn phòng, với lấy chiếc cốc, mở cửa, ngồi xuống ghế
hay tránh một người đang đi về phía mình. Những khả năng ấy không cần phải được
chuyển thành những câu nói trong đầu trước khi hành động bắt đầu.
Điểm này làm rõ
hơn sự khác biệt giữa chủ thể của Merleau-Ponty và chủ thể được xác định trước
hết bằng cogito của Descartes. Với Descartes, je pense — “tôi suy
tư” — cho thấy sự hiện hữu của chủ thể suy tư. Merleau-Ponty không phủ nhận suy
tư, nhưng ông cho rằng trước khi chủ thể nói “tôi suy nghĩ”, chủ thể đã có thể
nhìn, đi, với, cầm, tránh và sử dụng đồ vật. Chủ thể vì thế không chỉ là một
người có khả năng suy xét; đó còn là một thân xác có khả năng thực hiện những
hành động cụ thể.
Thói quen: khi
khả năng trở thành năng lực của thân xác
Thói quen cho thấy
rõ nhất cách “tôi có thể” hình thành. Khi mới học đánh đàn, người học phải chú
ý đến từng phím, từng ngón tay và từng chuyển động của cổ tay. Nhưng sau một thời
gian luyện tập, người chơi không còn phải lần lượt xác định từng động tác. Khi
bản nhạc thay đổi, bàn tay cũng thay đổi vị trí theo nhịp điệu mà không cần người
chơi dừng lại để tính toán từng bước.
Merleau-Ponty viết:
“L’habitude n’est pas une connaissance ou un automatisme, elle est un savoir
qui est dans les mains.”— “Thói quen không phải là một tri thức hay một cơ
chế tự động; nó là một sự biết nằm trong đôi tay.”
“Sự biết” (savoir)
ở đây không phải tri thức có thể dễ dàng trình bày thành những mệnh đề. Một người
có thể biết rất rõ bằng lời rằng muốn đi xe đạp phải giữ thăng bằng, điều khiển
tay lái và đạp bàn đạp, nhưng sự hiểu biết ấy chưa giúp họ đi xe. Chỉ khi đã
luyện tập, thân xác mới có thể giữ thăng bằng, điều chỉnh hướng và phối hợp những
động tác trong khi xe đang chuyển động.
Vì thế, thói quen
không phải chỉ là ghi nhớ một chuỗi động tác rồi lặp lại nguyên vẹn. Người đã
thành thạo vẫn phải đáp ứng những thay đổi của hoàn cảnh cụ thể. Người chơi đàn
điều chỉnh lực tay khi âm lượng thay đổi; người đi xe đạp đổi hướng khi gặp chướng
ngại; người lái xe giảm tốc khi mặt đường trơn. Kỹ năng cho phép thân xác đáp ứng
những thay đổi ấy mà không cần biến mỗi lần điều chỉnh thành một phép tính có ý
thức.
Đây là lý do
Merleau-Ponty không đồng nhất thói quen với cơ chế tự động. Một động tác tự động
có thể được lặp lại theo một trình tự cố định. Một kỹ năng thân xác thì khác: nó
cho phép người thực hiện điều chỉnh hành động theo hoàn cảnh cụ thể. Người biết
bơi không chỉ lặp lại một chuỗi cử động của tay và chân; họ thay đổi cách quạt
nước, nhịp thở và hướng đi tùy theo dòng nước, khoảng cách và tư thế của cơ thể.
Dụng cụ trở
thành một phần của khả năng vận động
Phân tích về thói
quen dẫn Merleau-Ponty đến một trường hợp đặc biệt: thân xác có thể đưa một dụng
cụ vào phạm vi hoạt động của mình. Một thí dụ nổi tiếng là người mù sử dụng gậy.
Khi mới cầm gậy, người sử dụng có thể chú ý đến nó như một vật bên ngoài: gậy
dài bao nhiêu, đầu gậy đang ở đâu, tay đang cầm nó ở vị trí nào. Nhưng khi đã
quen, họ không cần liên tục nghĩ về những đặc điểm ấy. Đầu gậy chạm vào mặt đường,
bậc thềm hoặc vật cản, và sự thay đổi ấy lập tức dẫn đến một thay đổi trong
cách bước đi.
Điều quan trọng
không phải là người sử dụng đã tạo được một “hình ảnh” chính xác hơn về cây gậy.
Cách thân xác tiếp nhận và đáp ứng với môi trường đã thay đổi. Gậy trở thành một
phần trong khả năng dò xét và di chuyển của người sử dụng. Khi đầu gậy chạm vào
vật cản, người ấy không nhất thiết phải suy nghĩ rằng “đầu gậy vừa tiếp xúc với
một vật ở khoảng cách này”; họ trực tiếp điều chỉnh bước chân dựa trên điều vừa
cảm nhận được.
Thí dụ này cho thấy
ranh giới của thân xác sống không hoàn toàn trùng với ranh giới của da thịt.
Khi một dụng cụ được sử dụng thành thạo, nó có thể tham gia vào hệ thống cảm nhận
và vận động của người sử dụng. Điều tương tự xảy ra với người lái xe. Người mới
học thường cảm thấy chiếc xe là một vật bên ngoài mà mình phải liên tục quan
sát và điều khiển. Người lái thành thạo có thể điều chỉnh xe theo chiều rộng của
đường, khoảng trống giữa hai xe và những thay đổi của mặt đường mà không cần
liên tục nhìn vào từng bộ phận của xe.
Điều này không có
nghĩa người lái “quên” chiếc xe. Ngược lại, chiếc xe đã trở thành một phần
trong khả năng hành động của họ. Thân xác không chỉ vận động bằng những bộ phận
sinh học của mình; qua thói quen, nó có thể sử dụng một dụng cụ như một phần của
hoạt động vận động.
Sơ đồ thân xác
và không gian
Từ đây mới có thể
hiểu chính xác hơn luận điểm của Merleau-Ponty về không gian. Thân xác không chỉ
chiếm một vị trí trong không gian hình học. Nếu chỉ mô tả bằng tọa độ, chúng ta
có thể xác định bàn tay ở đâu, chiếc cốc ở đâu và khoảng cách giữa hai vật là
bao nhiêu. Nhưng những con số ấy chưa cho biết thân xác đang có thể làm gì với
khoảng cách ấy.
Một chiếc cốc
cách bàn tay hai mươi centimet là một sự kiện hình học. Nhưng đối với người
đang ngồi trước chiếc cốc, điều quan trọng hơn có thể là có thể với tới nó hay
không. Một bậc thang có chiều cao mười lăm centimet là một số đo. Nhưng đối với
một người đang bước lên, nó còn là một vật mà bàn chân có thể đặt lên. Một khoảng
trống rộng một mét giữa hai vật có thể là khoảng cách đơn thuần đối với người
quan sát, nhưng đối với người đang đi qua, nó có thể là một lối đi vừa đủ rộng
hoặc một khoảng quá hẹp.
Vì vậy,
Merleau-Ponty phân biệt không gian được đo bằng hình học với không gian được
thân xác sống và sử dụng trong hành động. Ông không phủ nhận không gian hình học.
Chiều cao, chiều rộng và khoảng cách vẫn có thể được đo chính xác. Nhưng những
số đo ấy không giải thích hết cách thân xác định hướng và hành động. Đối với
thân xác, không gian có những hướng và khoảng cách gắn với khả năng vận động: phía
trước là hướng có thể đi tới; phía sau là hướng có thể quay về; gần là nơi có
thể tiếp cận; xa là nơi phải vươn tới hoặc di chuyển đến; trong tầm với là nơi
bàn tay có thể chạm tới. Những quan hệ này thay đổi khi tư thế và khả năng vận
động thay đổi.
Một người đang đứng
có thể với tới một vật trên bàn; người đang nằm có thể không làm được. Một bậc
thang bình thường đối với người có khả năng đi lại có thể trở thành chướng ngại
đối với người không thể bước lên. Vật thể không nhất thiết thay đổi, nhưng ý
nghĩa vận động của nó thay đổi theo khả năng của thân xác.
Đây là lý do
không nên hiểu schéma corporel như một bản đồ của cơ thể. Sơ đồ thân xác
là cách thân xác phối hợp tư thế, vận động và khả năng hành động trong một
không gian cụ thể. Nó cho phép chúng ta không chỉ biết cơ thể mình đang ở đâu,
mà còn biết một cách trực tiếp mình có thể làm gì từ vị trí ấy.
Từ sơ đồ thân
xác đến vấn đề chủ thể và thế giới
Đến đây, schéma
corporel làm rõ thêm một luận điểm đã được chuẩn bị từ phần tri giác. Nếu
thân xác có thể định hướng, hình thành thói quen, sử dụng dụng cụ và điều chỉnh
hành động theo không gian, thì thân xác không thể được hiểu đầy đủ như một vật
thể chỉ chiếm một tọa độ trong thế giới.
Một vật thể có vị
trí. Thân xác còn có tư thế, hướng, tầm với, khả năng vận động và phạm vi hành
động. Một vật thể có thể được đặt ở một nơi rồi mô tả bằng những thuộc tính
hình học. Thân xác thì luôn ở trong một hoàn cảnh cụ thể và từ hoàn cảnh cụ thể
ấy mở ra những khả năng cụ thể: đi tới, quay lại, với tới, cầm lấy, tránh né,
ngồi xuống, đứng lên.
Điểm này không có
nghĩa thân xác tự tạo ra không gian hay thế giới. Thế giới không phụ thuộc vào
ý muốn của thân xác. Nhưng thế giới được sống luôn xuất hiện cùng với những khả
năng mà thân xác có trong đó. Một căn phòng không chỉ có chiều dài và chiều rộng;
đối với người đang ở trong phòng, nó có cửa để đi qua, ghế để ngồi, bàn để làm
việc, khoảng trống để bước đi và những vật phải tránh.
Vì vậy, schéma
corporel giúp Merleau-Ponty đi thêm một bước so với phân tích tri giác. Ở
phần trước, vấn đề là sự vật xuất hiện như thế nào đối với thân xác. Ở đây, vấn
đề là thân xác có thể đáp ứng với sự vật như thế nào. Tri giác và vận động
không phải hai tiến trình nối tiếp nhau, trong đó trước hết chúng ta nhìn rồi
sau đó mới hành động. Ngay trong cách nhìn đã có một hướng vận động; ngay trong
vận động đã có một cách nhận biết không gian và vật thể.
Từ đó, quan hệ giữa
thân xác và thế giới không còn được hiểu như quan hệ giữa một chủ thể ở bên
trong và một thế giới ở bên ngoài. Thân xác là một chủ thể có khả năng, và những
khả năng ấy chỉ có nghĩa trong một thế giới có những vật để tiếp cận, sử dụng,
tránh né và tác động vào.
Đây là bước quan
trọng để Merleau-Ponty tiến từ hiện tượng học về thân xác đến bản thể luận. Tuy
nhiên, schéma corporel vẫn chưa phải bản thể luận theo nghĩa đầy đủ.
Khái niệm này trước hết giải thích cách thân xác được sống, vận động và định hướng
trong thế giới. Từ những phân tích ấy, Merleau-Ponty mới có cơ sở để đặt câu hỏi
sâu hơn: nếu thân xác vừa nhìn vừa có thể được nhìn, vừa chạm vừa có thể được
chạm, thì có thể duy trì sự phân chia tuyệt đối giữa người tri giác và sự vật
được tri giác hay không?
Câu hỏi ấy sẽ đưa
ông, trong giai đoạn cuối, đến “thịt” (la chair) và “giao chéo” (le
chiasme). Nhưng trước khi đi đến đó, schéma corporel đã làm rõ một
luận điểm then chốt: con người không phải một ý thức đứng ngoài thế giới rồi sử
dụng thân xác như một vật ở bên ngoài mình; con người hiện hữu trong thế giới bằng
một thân xác có khả năng tri giác, vận động và hành động.[4]
6.3. Sơ Đồ
Thân Xác: Thân Xác Định Hướng Và Hành Động
Từ phân tích về
tri giác, Merleau-Ponty đặt một câu hỏi cụ thể hơn: thân xác làm thế nào để định
hướng và thực hiện một động tác mà không cần tính toán trước từng bước? Khi đưa
tay lấy một chiếc cốc, bước lên cầu thang hay ngồi xuống ghế, chúng ta không
xác định lần lượt vị trí của vai, khuỷu tay, cổ tay, bàn tay rồi mới tính đường
đi của cánh tay. Thân xác đã có khả năng phối hợp những bộ phận của mình theo vị
trí của sự vật và điều chỉnh động tác ngay trong lúc thực hiện. Merleau-Ponty
dùng khái niệm “sơ đồ thân xác” (schéma corporel) để mô tả khả năng này.
“Sơ đồ thân xác”
không phải một bản đồ về cơ thể được lưu giữ trong đầu, cũng không phải hiểu biết
về vị trí của từng bộ phận. Một người có thể kể tên những bộ phận của cánh tay
nhưng chưa chắc biết cách phối hợp chúng để thực hiện một động tác. Schéma
corporel chỉ sự phối hợp năng động giữa tư thế, những bộ phận cơ thể, hướng
nhìn, hướng vận động và vị trí của những vật xung quanh.
Khi đưa tay lấy một
chiếc cốc, chẳng hạn, tôi không cần nghĩ rằng vai phải đưa ra trước bao nhiêu,
khuỷu tay phải gập đến mức nào, cổ tay phải xoay ra sao. Tôi hướng tay về phía
chiếc cốc, và trong lúc đưa tay, cánh tay, vai, bàn tay cùng thân mình tự điều
chỉnh theo khoảng cách và vị trí của chiếc cốc. Nếu chiếc cốc ở xa hơn dự tính,
động tác được kéo dài; nếu có một vật chắn đường, tay đổi hướng. Sơ đồ thân xác
vì thế không phải một hình ảnh đứng yên về cơ thể mà là khả năng phối hợp thân
thể trong khi hành động.
Điều này dẫn đến
một cách hiểu khác về “biết”. Có những điều chúng ta biết không phải bằng cách
ghi nhớ một mệnh đề hay suy nghĩ trước về từng bước, mà bằng khả năng thực hiện.
Một người đi xe đạp không cần mỗi lần đạp xe phải nghĩ cách giữ thăng bằng; một
người đã thành thạo đánh đàn không cần xác định lần lượt vị trí của từng ngón
tay trước khi chạm phím.
Merleau-Ponty diễn
đạt sự khác biệt này: “La conscience est en premier lieu non pas un ‘je
pense que’, mais un ‘je peux’.”— “Ý thức trước hết không phải là một ‘tôi
suy nghĩ rằng’, mà là một ‘tôi có thể’.”“Tôi có thể” ở đây không chỉ có nghĩa
là có đủ sức để làm một việc. Nó chỉ khả năng thực hiện một hành động trong
hoàn cảnh mà thân xác đang ở trong đó. Tôi có thể đi, với, cầm, quay lại, tránh
một vật, mở cửa hoặc sử dụng một dụng cụ. Những khả năng này không nhất thiết
phải được diễn đạt thành lời trước khi hành động xảy ra.
Điểm này làm rõ sự
khác biệt giữa chủ thể của Merleau-Ponty và chủ thể được xác định trước hết bằng
cogito của Descartes. Descartes đặt hoạt động suy tư — je pense,
“tôi suy tư” — ở trung tâm khi xác định chủ thể. Merleau-Ponty không phủ nhận
suy tư, nhưng cho rằng chủ thể đã có thể hành động trước khi suy xét về hành động
của mình. Trước khi nói “tôi đang suy nghĩ về việc đi”, tôi đã có thể bước đi;
trước khi phân tích cách cầm một chiếc cốc, tôi đã có thể đưa tay và cầm nó.
Thói quen: khi
kỹ năng trở thành khả năng của thân xác
Thói quen cho thấy
rõ cách khả năng ấy được hình thành. Khi mới học đánh đàn, người chơi phải chú
ý đến từng ngón tay, từng phím đàn và từng chuyển động của cổ tay. Sau một thời
gian luyện tập, người chơi không còn phải lần lượt nghĩ xem ngón nào phải đặt ở
đâu. Bàn tay có thể tìm đến phím đàn gần như trực tiếp.
Merleau-Ponty viết:
“L’habitude n’est pas une connaissance ou un automatisme, elle est un savoir
qui est dans les mains.”— “Thói quen không phải là một tri thức hay một cơ
chế tự động; nó là một sự biết nằm trong đôi tay.”
Ở đây, savoir
không phải một tri thức có thể dễ dàng trình bày thành những mệnh đề. Bàn tay
“biết” vì nó đã có khả năng thực hiện một động tác quen thuộc. Một người có thể
biết rất rõ bằng lý thuyết cách giữ thăng bằng trên xe đạp mà vẫn chưa thể đi
xe. Ngược lại, một người đi xe thành thạo có thể không giải thích được bằng lời
toàn bộ những điều thân xác đang làm để giữ thăng bằng và đổi hướng.
Vì vậy, thói quen
không nên được hiểu đơn giản như một chương trình được ghi nhớ rồi lặp lại. Kỹ
năng thân xác luôn phải thích nghi với những thay đổi trong lúc hành động. Người
chơi đàn thay đổi lực tay theo âm nhạc; người đi xe đạp đổi hướng khi gặp chướng
ngại; người lái xe điều chỉnh tay lái theo mặt đường và khoảng cách với những
xe khác. Kỹ năng không làm cho thân xác trở thành một bộ máy chỉ biết lặp lại một
chuỗi động tác; nó giúp thân xác đáp ứng nhanh và phù hợp với những thay đổi
đang xảy ra quanh mình.
Dụng cụ và sự
mở rộng của khả năng thân xác
Một trường hợp đặc
biệt rõ là người mù sử dụng cây gậy. Khi mới cầm gậy, người sử dụng có thể chú
ý đến nó như một vật bên ngoài: chiều dài của gậy, vị trí bàn tay, hướng của đầu
gậy. Nhưng khi đã quen, họ không cần liên tục chú ý đến những đặc điểm ấy. Đầu
gậy chạm vào mặt đường, bậc thềm hoặc vật cản, và sự thay đổi ấy dẫn ngay đến sự
điều chỉnh trong bước đi.
Điều quan trọng
không phải là người sử dụng đã tạo được một “hình ảnh” chính xác hơn về cây gậy.
Cách thân xác cảm nhận và điều chỉnh vận động đã thay đổi. Cây gậy tham gia vào
khả năng dò xét và di chuyển của người sử dụng. Khi đầu gậy chạm vào vật cản,
người ấy có thể lập tức thay đổi hướng đi mà không cần trước hết xác định bằng
lý thuyết vị trí của đầu gậy và khoảng cách đến vật cản.
Thí dụ này cho thấy
một dụng cụ có thể trở thành một phần trong khả năng vận động của thân xác. Điều
tương tự xảy ra với người lái xe. Người mới học thường phải chú ý đến tay lái,
chân ga, chân phanh, mép đường và những xe xung quanh. Khi đã thành thạo, họ có
thể điều khiển chiếc xe qua một khoảng hẹp mà không cần đo khoảng cách bằng thước.
Chiếc xe không biến thành một bộ phận sinh học của cơ thể, nhưng nó được đưa
vào phạm vi những gì người lái có thể điều khiển và cảm nhận qua kỹ năng của
mình.
Điểm này quan trọng
vì nó cho thấy schéma corporel không phải một hình ảnh cố định về cơ thể.
Phạm vi hoạt động của thân xác có thể mở rộng khi con người học được cách sử dụng
một vật trong hành động. Cây gậy, cây đàn, chiếc xe hay một dụng cụ lao động,
khi đã trở nên quen thuộc, có thể được đưa vào cách thân xác hướng đến thế giới.
Khi ấy, con người không còn phải chú ý đến từng động tác riêng lẻ; vật được sử
dụng trở thành một phần của khả năng hành động.
Sơ đồ thân xác
và không gian
Từ đây,
Merleau-Ponty chuyển sang vấn đề không gian. Thân xác không chỉ có một vị trí
trong không gian như một vật thể. Nó luôn ở trong một tư thế và có một hướng vận
động: đứng hay ngồi, quay về bên trái hay bên phải, đang tiến tới hay lùi lại,
có thể với tới hay không thể với tới.
Trong hình học,
khoảng cách giữa hai vật có thể được xác định bằng mét hoặc centimet. Nhưng khi
thân xác hành động, khoảng cách ấy còn được xác định theo khả năng của thân
xác. Một vật cách bàn tay hai mươi centimet có thể nằm trong tầm với của người
này nhưng ngoài tầm với của người khác. Một bậc thang có chiều cao nhất định có
thể là một bước bình thường đối với người này nhưng trở thành chướng ngại đối với
người khác.
Điều thay đổi ở
đây không nhất thiết là kích thước hay vị trí của vật. Điều thay đổi là khả
năng mà thân xác có đối với vật ấy. Vì vậy, cùng một không gian vật lý có thể
được những thân xác khác nhau sống theo những cách khác nhau.
Merleau-Ponty
không phủ nhận không gian hình học. Chiều cao của bậc thang vẫn có thể đo bằng
centimet, khoảng cách giữa hai vật vẫn có thể xác định bằng tọa độ. Nhưng những
số đo ấy chưa mô tả hết cách thân xác định hướng và hành động. Đối với thân xác
đang sống, không gian có những hướng gắn với vận động: phía trước là hướng có
thể đi tới, phía sau là hướng có thể quay lại, gần là nơi có thể tiếp cận, và
trong tầm với là nơi bàn tay có thể chạm tới.
Vì thế, thân xác
không chỉ chiếm một phần không gian; nó tổ chức không gian theo những khả năng
vận động của mình. Một căn phòng đối với người đang đi qua không chỉ gồm những
tọa độ và kích thước. Nó có lối đi, chỗ phải tránh, nơi có thể đứng, cửa có thể
đi qua và những vật có thể cầm hoặc di chuyển.
Đây là ý nghĩa
quan trọng của schéma corporel: thân xác không cần trước hết xác định vị
trí của mình bằng một hệ tọa độ rồi mới hành động. Nó định hướng bằng tư thế,
hướng nhìn, khả năng vận động và phạm vi hành động của chính mình.
Từ sơ đồ thân
xác đến quan hệ giữa thân xác và thế giới
Đến đây, schéma
corporel làm rõ thêm luận điểm của phần 6.2. Nếu phần trước hỏi sự vật xuất
hiện như thế nào đối với thân xác, thì ở đây câu hỏi là thân xác có thể đáp ứng
với sự vật như thế nào. Tri giác và vận động vì thế không phải hai tiến trình
tách rời: trước hết nhìn, sau đó mới hành động. Khi nhìn, thân xác đã định hướng;
khi vận động, thân xác đồng thời nhận biết vị trí và khoảng cách của những gì
quanh mình. Điều này cũng giải thích vì sao Merleau-Ponty không xem thân xác
như một vật thể nằm cạnh những vật thể khác. Một vật thể có thể được xác định bằng
vị trí, kích thước và hình dạng. Thân xác còn có tư thế, hướng vận động, tầm với
và những khả năng hành động. Nó không chỉ ở đâu; từ nơi ấy nó có thể làm được
những gì?
Như vậy, schéma
corporel giúp Merleau-Ponty hiểu chủ thể khác với mô hình nhị nguyên. Chủ
thể không phải một ý thức đứng ngoài thế giới rồi điều khiển thân xác như một đối
tượng bên ngoài chủ thể. Chủ thể hiện diện trong thế giới bằng một thân xác có
khả năng nhìn, di chuyển, cầm nắm, tránh né và sử dụng đồ vật. Chính qua những
khả năng ấy, con người gắn với thế giới ngay trong từng hành động cụ thể.
Từ đây mới có thể
mở sang vấn đề bản thể luận. Schéma corporel tự nó chưa phải một bản thể
luận về thân xác; trước hết, nó là một khái niệm dùng để giải thích cách thân
xác tri giác, vận động và định hướng trong không gian. Nhưng phân tích này đặt
ra một khó khăn cho sự phân chia cứng giữa chủ thể và khách thể: thân xác vừa
là nơi chúng ta nhìn và chạm, vừa là một thân xác có thể được nhìn và chạm. Chẳng
hạn, khi bàn tay phải chạm vào bàn tay trái, tay phải là bên đang chạm nhưng
tay trái cũng có thể chạm lại tay phải. Cùng một thân xác vừa chạm vừa được chạm,
vừa thấy vừa có thể được thấy. Từ kinh nghiệm đơn giản này, Merleau-Ponty ở
giai đoạn cuối sẽ phát triển những khái niệm “thịt” (la chair) và “giao
chéo” (le chiasme) trong Le Visible et l’Invisible.
Như vậy, đường đi
của lập luận ở đây khá rõ: thân xác sống → tri giác → khả năng hành động → thói
quen và kỹ năng → sơ đồ thân xác → không gian được thân xác sống → vấn đề về sự
phân chia giữa người tri giác và thế giới. Schéma corporel giữ vị trí
quan trọng trong đường đi ấy vì nó cho thấy thân xác không chỉ cảm nhận thế giới
mà còn có một khả năng trực tiếp định hướng và hành động trong thế giới.
6.4. “Ý Hướng
Tính” Của Thân Xác
Husserl đặt ý hướng
tính (intentionalité) vào trung tâm của hiện tượng học. Ý thức không tồn
tại như một thực thể khép kín, không hướng đến gì cả; ý thức luôn ý thức về một
điều gì đó. Nhìn một cây là nhìn cây ấy; nhớ một người là nhớ người ấy; mong muốn
một điều gì là hướng đến điều mình mong muốn. Vì thế, ý thức luôn có một hướng-về.
Merleau-Ponty tiếp
nhận nguyên lý này nhưng đặt lại câu hỏi: sự hướng-về thế giới có nhất thiết phải
bắt đầu từ một ý thức suy tư về một đối tượng hay không?
Trong kinh nghiệm
hằng ngày, nhiều hoạt động diễn ra trước khi chúng ta kịp hình thành một phán
đoán rõ ràng về động tác của mình. Khi đưa tay lấy một chiếc ly, tôi không cần
trước hết nghĩ: “Chiếc ly ở phía trước, bàn tay phải đưa sang phải, mở những ngón
tay, rồi khép lại để nắm lấy.” Bàn tay đã hướng về chiếc ly trong chính động
tác của nó. Khi đi qua một căn phòng, tôi không cần liên tục xác định vị trí từng
chiếc ghế, từng cánh cửa rồi mới quyết định bước tiếp. Thân xác thay đổi hướng
đi theo những gì đang hiện ra trước mắt và theo khoảng trống mà nó có thể đi
qua. Khi nghe một giai điệu quen thuộc, thân xác có thể bắt nhịp trước khi tôi
phân tích nhịp, cao độ hay cấu trúc của giai điệu.
Từ đây,
Merleau-Ponty nói đến “ý hướng tính vận động” (intentionalité motrice). Ở
đây, intentionalité không có nghĩa là một ý định có ý thức đã hình thành
trong não thức rồi truyền lệnh xuống thân xác. Nó chỉ sự hướng-về thế giới được
thực hiện ngay trong khả năng vận động của thân xác.
Thân xác hướng về
chiếc ly bằng khả năng với và cầm; hướng về cánh cửa bằng khả năng mở và đi
qua; hướng theo con đường bằng khả năng bước đi; hướng theo nhịp điệu bằng khả
năng vận động theo âm nhạc. Sự hướng-về ấy không cần trước hết được diễn đạt
thành một câu nói hay một phán đoán.
Điểm này làm thay
đổi cách hiểu về ý hướng tính. Không phải mọi quan hệ với thế giới đều bắt đầu
bằng một hành vi suy nghĩ có ý thức. Trước khi tôi nói với mình rằng “tôi sẽ lấy
chiếc ly”, bàn tay đã có thể hướng về chiếc ly. Trước khi tôi xác định bằng lời
mình phải bước sang bên nào, thân xác đã có thể tránh một người đang đi ngược
chiều. Trước khi tôi phân tích một giai điệu, thân xác đã có thể đi theo nhịp của
nó.
Điều này cũng giải
thích vì sao một kỹ năng không thể được đồng nhất với những quy tắc mà người thực
hiện có thể nói ra. Một nghệ sĩ piano có thể chơi chính xác một đoạn nhạc mà
không thể mô tả bằng lời từng chuyển động của những ngón tay. Một người lái xe
có thể tránh chướng ngại vật rất nhanh mà không cần lần lượt tính khoảng cách,
tốc độ và góc chuyển hướng. Một người chơi bóng có thể đưa tay đỡ bóng trước
khi kịp diễn đạt bằng lời đường bay của bóng.
Ở đây cần phân biệt
rõ ý hướng tính với ý định có ý thức. Khi tôi quyết định “sẽ lấy chiếc ly”, tôi
có một ý định được diễn đạt trong suy nghĩ. Nhưng khi bàn tay thực sự đưa về
phía chiếc ly, khoảng cách giữa tay và ly thay đổi, những ngón tay mở ra rồi
khép lại, lực nắm được điều chỉnh theo độ cứng và hình dạng của chiếc ly, những
động tác ấy không cần được dẫn dắt từng bước bởi những phán đoán có ý thức.
Thân xác hướng về chiếc ly bằng chính khả năng vận động của nó.
Điều này không biến
thân xác thành một bộ máy tự động. Khi đã thành thạo, người lái xe vẫn nhận ra
một chiếc xe khác đổi hướng, vẫn điều chỉnh tay lái khi mặt đường thay đổi, vẫn
thay đổi tốc độ khi khoảng cách thu hẹp. Thân xác không lặp lại một chuỗi động
tác cố định; nó đáp ứng với những gì đang diễn ra trước nó.
Vì vậy, chiếc ly
xuất hiện không chỉ như một vật có hình dạng và vị trí, mà như vật có thể cầm.
Cánh cửa xuất hiện như thứ có thể mở và đi qua. Bậc thang xuất hiện như thứ có
thể bước lên. Con đường xuất hiện như hướng có thể đi theo. Khả năng hành động
không phải một ý niệm được thêm vào sau khi sự vật đã được nhận diện; nó thuộc
ngay vào cách sự vật hiện ra đối với một thân xác có khả năng hành động.
Ở điểm này, ba vấn
đề đã trình bày trước đó gắn lại với nhau. 6.2 cho thấy tri giác không bắt đầu
bằng những dữ liệu cảm giác rời rạc. 6.3 cho thấy thân xác có một tổ chức vận động,
nhờ đó nó định hướng và hành động mà không cần suy nghĩ về từng động tác. 6.4
cho thấy hai phương diện ấy không tách rời: thân xác tri giác thế giới đồng thời
với việc hướng về những khả năng hành động mà thế giới mở ra.
Vì thế,
Merleau-Ponty không hiểu ý hướng tính như một hoạt động tinh thần diễn ra trước,
rồi thân xác mới thực hiện kết quả của hoạt động ấy. Ý hướng tính có ngay trong
thân xác. Cái nhìn hướng về vật, bàn tay hướng về chiếc ly, bước chân hướng
theo con đường, tư thế điều chỉnh theo khoảng cách — tất cả đều là những hình
thức của sự hướng-về thế giới.
Điều này cũng làm
rõ hơn sự khác biệt giữa Merleau-Ponty và Husserl. Husserl dùng ý hướng tính để
chỉ cấu trúc trong đó ý thức luôn hướng đến một đối tượng. Merleau-Ponty không
từ bỏ cấu trúc ấy, nhưng cho rằng sự hướng-về không chỉ thuộc về ý thức phản
tư. Trước khi chủ thể nói “tôi nghĩ về vật này”, thân xác đã nhìn, chạm, bước tới,
tránh né và sử dụng vật ấy.
Vì vậy, chủ thể
không còn được xác định đầy đủ bằng hình thức “tôi suy nghĩ” (je pense).
Chủ thể trước hết là “tôi có thể” (je peux): tôi có thể nhìn, chạm, bước
đi, với tới, cầm nắm, tránh né và sử dụng.
Đây là bước quan
trọng trong con đường của Merleau-Ponty. Nếu thân xác đã hướng-về thế giới ngay
trong tri giác và vận động, thì chủ thể không đứng bên ngoài thế giới rồi mới
thiết lập quan hệ với thế giới. Ngay trong khả năng vận động của thân xác, con
người đã ở trong thế giới.
Từ đây có thể
chuyển sang câu hỏi tiếp theo: thế giới mà thân xác luôn hướng-về và hành động
trong đó là thế giới như thế nào? Câu hỏi này đưa Merleau-Ponty đến khái niệm
thế giới được sống (monde vécu).
6.5. Thân xác và
thế giới được sống
Từ tri giác, sơ đồ
thân xác và ý hướng tính vận động, Merleau-Ponty đi đến một vấn đề rộng hơn: thế
giới hiện ra như thế nào đối với một thân xác luôn đã ở trong thế giới?
Ở đây cần phân biệt
thế giới được sống (monde vécu) với thế giới được mô tả bằng những phương
pháp khoa học. Monde vécu, tương ứng với Lebenswelt của Husserl,
không chỉ một thế giới riêng tư mà mỗi người tự tạo ra. Nó cũng không phải một
thế giới khác tồn tại bên cạnh thế giới khoa học nghiên cứu. Nó chỉ thế giới
như chúng ta trực tiếp gặp, tri giác và hành động trong đó, trước khi thế giới ấy
được chuyển thành một hệ thống những vật thể, tọa độ và đại lượng để đo lường.
Khi bước vào một
căn phòng, tôi không bắt đầu bằng việc xác định chiều dài, chiều rộng, tọa độ
và khối lượng của từng vật rồi mới nhận ra mình đang ở trong một căn phòng. Tôi
thấy một nơi để bước vào, một chiếc ghế để ngồi, một cánh cửa để mở, một lối đi
để đi qua. Những ý nghĩa này không phải kết quả của một phép tính được thực hiện
sau khi tôi đã nhìn thấy những vật thể. Chúng đã có mặt ngay trong cách căn
phòng hiện ra đối với thân xác tôi.
Một nhà vật lý có
thể mô tả căn phòng bằng kích thước, tọa độ, ánh sáng, nhiệt độ, khối lượng và
những quan hệ vật lý khác. Những mô tả ấy có giá trị trong lĩnh vực của chúng.
Nhưng chúng không thay thế kinh nghiệm ban đầu về căn phòng. Trước khi căn
phòng trở thành một tập hợp đại lượng có thể đo, nó đã là nơi tôi có thể bước
vào, đứng, ngồi, đi lại, tìm kiếm một vật và gặp một người khác.
Merleau-Ponty viết
trong Phénoménologie de la perception: “Le monde n’est pas un objet
dont je possède par devers moi la loi de constitution, il est le milieu naturel
et le champ de toutes mes pensées et de toutes mes perceptions explicites.”—
“Thế giới không phải là một đối tượng mà tôi có sẵn trong mình quy luật cấu
thành của nó; nó là môi trường tự nhiên và là trường của mọi tư tưởng và mọi
tri giác minh nhiên của tôi.”Ở đây, từ “trường” (champ) rất quan trọng.
Thế giới không phải một vật thể đặt trước một chủ thể đã hoàn tất. Nó là nơi chủ
thể nhìn, di chuyển và hành động. Tôi không trước hết tồn tại như một “tôi”
khép kín rồi mới bước ra gặp thế giới. Ngay khi đứng, nhìn, bước đi hay đưa tay
về phía một vật, tôi đã ở trong một thế giới có những vật, những người, những
khoảng cách và những hướng đi.
Merleau-Ponty cô
đọng lập trường này bằng câu: “Le monde est non pas ce que je pense, mais ce
que je vis.”— “Thế giới không phải là điều tôi nghĩ, mà là điều tôi sống.” Câu này không có nghĩa thế giới chỉ là hình ảnh riêng của từng cá nhân,
càng không có nghĩa mỗi người tạo ra một thế giới theo ý mình. Merleau-Ponty muốn
nói rằng thế giới hiện diện trước khi tôi đứng ra suy xét về nó. Tôi không cần
tạo ra thế giới bằng ý thức để có thể sống trong đó. Tôi luôn đã ở trong một thế
giới trước khi có thể đặt thế giới ấy thành đối tượng để suy nghĩ.
Một con đường cho
thấy rõ sự khác biệt này. Trên bản đồ, con đường có thể được biểu diễn bằng những
đường nối những điểm tọa độ. Đối với người đi bộ, con đường không chỉ là một đường
có vị trí xác định. Nó có đoạn dốc, đoạn bằng, mặt đường trơn hoặc khô, chỗ rộng,
chỗ hẹp; nó có thể dẫn đến một nơi nào đó và đòi hỏi người đi phải bước nhanh,
bước chậm, tránh sang bên hoặc dừng lại. Con đường không chỉ cho biết nó ở đâu;
nó còn cho biết người đi có thể đi như thế nào.
Vì vậy, thế giới
được sống không phải là một thế giới chủ quan đặt đối lập với thế giới khách
quan. Nó là thế giới mà một thân xác cụ thể đang trực tiếp tiếp xúc, nhìn thấy
và hành động trong đó. Cùng một con đường vẫn có chiều dài, độ dốc và bề mặt có
thể đo đạc; nhưng đối với người đi bộ, những đặc điểm ấy đồng thời xuất hiện
như dễ đi, khó đi, trơn, dốc, rộng, hẹp hoặc có thể vượt qua.
Từ đây có thể thấy
vì sao Merleau-Ponty không chấp nhận hai cách giải thích đối lập. Một bên là chủ
nghĩa khách quan: thân xác được xem trước hết như một vật thể sinh học, còn thế
giới là tập hợp những vật thể tồn tại độc lập. Theo cách này, tri giác dễ được
giải thích như tiến trình hệ thần kinh tiếp nhận và xử lý thông tin từ một thế
giới đã hoàn toàn xác định. Bên kia là chủ nghĩa duy ý: thế giới được quy về những
gì chủ thể ý thức cấu thành. Khi đó, cần giải thích bằng cách nào một ý thức
ban đầu khép kín có thể đi đến một thế giới bên ngoài nó.
Merleau-Ponty
không chọn một trong hai cách ấy. Thân xác không phải chỉ là một vật thể nằm
trong một thế giới đã hoàn tất; nhưng thân xác cũng không phải một ý thức tạo
ra thế giới từ bên trong. Thân xác và thế giới đã gắn với nhau ngay trong kinh
nghiệm trước khi sự phản tư tách chúng thành “chủ thể” và “khách thể”.
Điểm này cần được
hiểu chính xác. Khi tôi thấy một chiếc ghế như thứ có thể ngồi, tôi không tùy ý
gán cho chiếc ghế một ý nghĩa mà nó hoàn toàn không có. Chiếc ghế có chiều cao,
hình dạng, độ chắc và vị trí nhất định; chính những đặc điểm ấy cho phép thân
xác tiếp cận nó theo một cách nhất định. Khả năng ngồi xuất hiện trong mối quan
hệ giữa thân xác có khả năng ngồi và một vật có cấu tạo thích hợp cho việc ngồi.
Tương tự, cánh cửa
có bản lề, tay nắm và khoảng mở; vì thế nó xuất hiện đối với thân xác như thứ
có thể nắm, đẩy và đi qua. Bậc thang có độ cao và chiều rộng nhất định; vì thế
nó xuất hiện như thứ có thể bước lên. Ý nghĩa của vật không phải một lời giải
thích được đặt thêm vào sau; nó gắn với cách thân xác có thể tiếp cận và sử dụng
vật ấy.
Do đó, thế giới
được sống không phải một thế giới nằm giữa “vật tự nó” và “ý nghĩa chủ quan”.
Nó là thế giới mà thân xác trực tiếp gặp trong tri giác và hành động, nơi vật
thể vừa có những đặc điểm riêng vừa mở ra những khả năng cụ thể đối với một
thân xác.
Đến đây, vấn đề bản
thể luận bắt đầu thay đổi. Câu hỏi không còn chỉ là “thế giới tồn tại như thế
nào độc lập với chúng ta?”, cũng không chỉ là “chúng ta nhận biết thế giới bằng
cách nào?”. Merleau-Ponty đi đến một câu hỏi khác:
Một thế giới có
thể hiện hữu đối với một hữu thể như thế nào, và một hữu thể phải hiện hữu ra
sao nếu ngay từ đầu nó đã ở trong một thế giới?
Ông không trả lời
bằng cách đặt thêm một thực thể trung gian giữa chủ thể và thế giới. Thay vào
đó, ông xem xét mối quan hệ ban đầu trong đó thân xác và thế giới đã cùng hiện
diện. Thân xác nhìn thế giới, nhưng thân xác cũng nằm trong thế giới có thể được
nhìn thấy. Thân xác chạm vào vật, nhưng chính thân xác cũng có thể được chạm.
Vì vậy, sự phân chia giữa “người tri giác” và “vật được tri giác” không còn giữ
được tính tuyệt đối như trong mô hình một chủ thể đứng ngoài đối tượng.
Đây chính là điểm
mở sang tư tưởng cuối đời của Merleau-Ponty. Nếu thân xác vừa tri giác vừa có
thể được tri giác, vừa chạm vừa có thể được chạm, thì cần tìm một khái niệm có
thể diễn tả sự gắn bó sâu xa giữa thân xác và thế giới mà không đưa chúng trở lại
thành hai thực thể tách biệt.
Từ corps
propre, qua tri giác, sơ đồ thân xác, ý hướng tính vận động và thế giới được
sống, Merleau-Ponty tiến đến câu hỏi về cách hiện hữu chung của thân xác và thế
giới. Đây là điểm chuyển từ hiện tượng học về kinh nghiệm thân xác sang bản thể
luận.
Trong Le
Visible et l’Invisible, ông tìm cách diễn tả bước chuyển này bằng khái niệm
“thịt” (la chair) và, cùng với nó, khái niệm “giao chéo” (le chiasme).
Ở đó, vấn đề không còn chỉ là thân xác kinh nghiệm thế giới như thế nào, mà là
thân xác và thế giới thuộc về nhau như thế nào trong chính sự hiện hữu của
chúng.
6.6. Từ “thân xác
của tôi” đến sự đan xen giữa tôi và thế giới
Phân tích về tri
giác và vận động đã cho thấy thân xác không phải một vật nằm bên cạnh chủ thể.
Tôi nhìn bằng mắt, chạm bằng tay, bước bằng chân; nhờ thân xác, tôi tiếp xúc với
thế giới và hành động trong đó. Nhưng từ đây nảy sinh một khó khăn khác: thân
xác của tôi không chỉ là nơi tôi tri giác; nó cũng là thứ có thể được tri giác.
Kinh nghiệm hai
bàn tay chạm nhau cho thấy rõ nhất vấn đề này. Khi tay trái chạm vào tay phải,
tay trái là bên chạm và tay phải là bên được chạm. Nhưng tôi có thể đổi lại: tay
phải chạm tay trái. Khi ấy, vai trò cũng đổi theo. Bên chạm và bên được chạm có
thể đổi chỗ ngay trong cùng một thân xác.
Merleau-Ponty dựa
vào kinh nghiệm này để xem xét lại quan hệ giữa chủ thể và đối tượng. Nếu chủ
thể luôn đứng về một phía còn đối tượng luôn đứng về phía kia, thì khó giải
thích tại sao trong cùng một thân xác hai vai trò ấy có thể đảo chiều. Khi tay
trái chạm tay phải, vẫn có sự khác biệt giữa bên chạm và bên được chạm; nhưng sự
khác biệt ấy không cố định. Thân xác vừa cảm nhận vừa có thể trở thành thứ được
cảm nhận.
Kinh nghiệm ấy
không chỉ giới hạn ở xúc giác. Tôi nhìn một cái cây, nhưng thân xác tôi cũng
thuộc về thế giới khả kiến: người khác có thể nhìn thấy tôi, và tôi có thể nhìn
thấy bàn tay, khuôn mặt hay thân mình. Tôi chạm vào mặt bàn, nhưng bàn tay tôi
cũng có thể được chạm. Vì thế, tôi không chỉ đứng trước thế giới để nhìn và chạm;
thân xác tôi cũng nằm trong thế giới có thể được nhìn và được chạm.
Trong Le
Visible et l’Invisible, Merleau-Ponty dùng kinh nghiệm này để mở rộng phân
tích về thân xác sang bản thể luận. Ông viết: “La chair n’est pas matière, n’est pas esprit,
n’est pas substance.— “Thịt không phải vật chất, không phải tinh thần,
không phải thực thể.” La chair không phải một chất liệu nằm bên dưới sự
vật, cũng không phải một thực thể thứ ba nằm giữa thân xác và thế giới. Nếu hiểu
như vậy, la chair lại trở thành một vật thể và không giải quyết được vấn
đề Merleau-Ponty đang đặt ra.
Ở đây, la
chair dùng để chỉ sự cùng thuộc về giữa thân xác và thế giới. Người nhìn và
thứ được nhìn vẫn khác nhau; người chạm và thứ được chạm vẫn khác nhau. Nhưng
thân xác có thể nhìn thế giới vì chính nó cũng thuộc về thế giới khả kiến; nó
có thể chạm vào sự vật vì chính nó cũng có thể được chạm.
Từ đây,
Merleau-Ponty dùng khái niệm “giao chéo” (le chiasme). Từ chiasme
gợi hình ảnh hai đường bắt chéo nhau. Trong triết học của ông, nó diễn tả một
quan hệ trong đó hai phía vẫn khác nhau nhưng không đứng tách biệt tuyệt đối.
Hai bàn tay là thí
dụ đơn giản nhất. Tay trái chạm tay phải, rồi tay phải có thể chạm tay trái.
Người chạm và người được chạm không phải một, nhưng vai trò có thể đảo chiều.
Tương tự, tôi nhìn thế giới nhưng thân xác tôi cũng thuộc về thế giới có thể được
nhìn. Tôi hướng về thế giới bằng thân xác, đồng thời thân xác tôi nằm trong thế
giới mà nó hướng về.
Vì thế, chiasme
không có nghĩa tôi đồng nhất với cây, bàn tay đồng nhất với mặt bàn, hay người
nhìn đồng nhất với thứ được nhìn. Merleau-Ponty vẫn giữ sự khác biệt giữa hai
phía. Ông chỉ bác bỏ cách hiểu trong đó sự khác biệt ấy đồng nghĩa với sự tách
biệt hoàn toàn.
Ở đây, vấn đề đã
chuyển sang một tầng khác. Câu hỏi không còn chỉ là thân xác tri giác thế giới
như thế nào, mà là thân xác và thế giới có quan hệ với nhau theo kiểu hiện hữu
nào. La chair gọi tên sự cùng thuộc về; chiasme diễn tả sự đan
xen và khả năng đảo chiều giữa hai phía.
Như vậy, từ ý hướng
tính vận động ở 6.4 và thế giới sống ở 6.5, Merleau-Ponty tiến đến một nhận định
sâu hơn: thân xác không chỉ ở trong thế giới; thân xác cũng thuộc về thế giới
mà nó tri giác. Chính nhận định này mở sang bản thể luận cuối đời của ông.
6.7. Khi thân
xác không còn đứng đối diện với thế giới
Nếu thân xác vừa
tri giác vừa có thể được tri giác, thì không thể tiếp tục xem “tôi” và thế giới
như hai thực thể đã hoàn tất rồi mới thiết lập quan hệ với nhau. Merleau-Ponty
vì thế xem xét lại chính cách nói về con người.
Ông viết: “Je suis mon corps.”— “Tôi là thân xác của
tôi.” Mệnh đề này không có nghĩa con người chỉ là một cơ
thể sinh học. Merleau-Ponty phủ nhận cách hiểu trong đó “tôi” đứng riêng rồi sở
hữu một thân xác như sở hữu một vật. Tôi không đứng bên ngoài thân xác để sử dụng
nó; tôi hiện hữu bằng thân xác.
Điều này trở nên
rõ hơn qua một mệnh đề khác: “Le corps est notre
moyen général d’avoir un monde.”— “Thân xác là phương tiện
chung của chúng ta để có một thế giới.”
“Có một thế giới”
không có nghĩa thân xác tạo ra thế giới. Thân xác khiến thế giới hiện ra với những
hướng và khả năng cụ thể: có gần và xa, trước và sau, trên và dưới; có nơi để
đi tới, chỗ cần tránh, vật có thể cầm, cửa có thể mở, ghế có thể ngồi.
Một chiếc ghế có
kích thước và vị trí xác định, nhưng đối với một thân xác đang sống, nó đồng thời
hiện ra như nơi có thể ngồi. Một cánh cửa có chiều cao và chiều rộng, nhưng đồng
thời hiện ra như thứ có thể mở và đi qua. Ý nghĩa ấy không phải một ý tưởng được
thêm vào sự vật sau khi tri giác. Nó xuất hiện trong quan hệ giữa thân xác và
môi trường.
Vì vậy, thân xác
không phải một công cụ nằm giữa “tôi” và thế giới. Thân xác là cách tôi hiện diện,
nhận biết và hành động trong thế giới. Đồng thời, thân xác chỉ có thể là thân
xác của một con người trong một thế giới cụ thể: có nơi chốn, khoảng cách, người
khác, đồ vật, ngôn ngữ, thói quen và lịch sử.
Từ đây có thể hiểu
rõ hơn sự khác biệt giữa Merleau-Ponty và Sartre. Sartre nhấn mạnh khả năng của
ý thức tạo khoảng cách với hoàn cảnh và vượt qua những gì đang có để hướng đến
một khả năng khác. Merleau-Ponty không phủ nhận khả năng ấy, nhưng ông nhấn mạnh
rằng tự do luôn diễn ra từ một thân xác đã có lịch sử, thói quen và hoàn cảnh.
Người học đàn là
một thí dụ. Khi mới học, người chơi phải chú ý đến từng phím và từng ngón tay.
Sau nhiều lần luyện tập, động tác trở nên quen thuộc; người chơi có thể tập
trung vào sắc thái, nhịp điệu và cách diễn đạt. Nhưng thói quen không biến
thành một chương trình bất biến. Người chơi vẫn có thể thay đổi lực tay, tốc độ,
cách nhấn phím và thích ứng với một bản nhạc mới. Thân xác mang theo những gì
đã học nhưng đồng thời có khả năng mở ra những cách hành động mới. Vì vậy, hoàn
cảnh không phải định mệnh. Con người không có một tự do hoàn toàn tách khỏi điều
kiện, nhưng cũng không bị điều kiện quyết định hoàn toàn. Tự do nảy sinh trong
khả năng của thân xác đáp ứng một hoàn cảnh, thích nghi với nó và mở rộng những
khả năng mà hoàn cảnh ấy cho phép.
Từ đây, la
chair và chiasme có ý nghĩa rộng hơn kinh nghiệm hai bàn tay. La
chair không phải một vật chất mới; chiasme không phải sự hòa tan người
nhìn vào thứ được nhìn. Hai khái niệm này cùng chỉ một kiểu hiện hữu trong đó
khác biệt và gắn bó tồn tại đồng thời. Tôi vẫn khác với chiếc bàn, nhưng tôi có
thể nhìn và chạm chiếc bàn vì thân xác tôi cùng thuộc về thế giới khả kiến và
khả xúc. Chiếc bàn vẫn tồn tại khi không có ai nhìn nó, nhưng nó không chỉ có
những thuộc tính vật lý khi bước vào kinh nghiệm sống của con người. Nó có thể
được nhìn, chạm, sử dụng; nó đứng trong một không gian có thể đi lại và hành động.
Vì vậy,
Merleau-Ponty không thay nhị nguyên bằng một nhất nguyên đơn giản. Ông không
nói người và thế giới thực ra chỉ là một. Ông giữ sự khác biệt giữa hai phía
nhưng phủ nhận sự tách biệt tuyệt đối giữa chúng. Chính quan hệ này trở thành vấn
đề bản thể luận. Ở đây, câu hỏi triết học đã thay đổi: không chỉ hỏi “thực thể
nào tồn tại?”, mà hỏi “một hữu thể phải hiện hữu như thế nào để có thể tri
giác, hành động và cùng thuộc về một thế giới?” Đó là bước chuyển từ hiện tượng
học về thân xác sang bản thể luận. Merleau-Ponty không tìm một thực thể nằm
phía sau kinh nghiệm. Ông khảo sát cách thân xác và thế giới cùng hiện diện
trong một quan hệ mà sự khác biệt giữa hai phía không bị xóa bỏ nhưng cũng
không trở thành sự tách biệt tuyệt đối.
6.8.
Merleau-Ponty thay đổi cách hiểu về hiện hữu
Qua những phân
tích từ 6.2 đến 6.7, Merleau-Ponty đã lần lượt làm rõ một chuỗi vấn đề: tri
giác không phải sự tiếp nhận dữ liệu rời rạc; thân xác có tổ chức vận động; sự
hướng-về thế giới đã có trong vận động; thế giới trước hết được sống chứ không
chỉ được đo lường; và thân xác vừa tri giác vừa thuộc về thế giới. Từ đó, la
chair và chiasme đưa vấn đề đến cấp độ bản thể luận.
Đóng góp của ông
vì thế không chỉ nằm ở việc đưa thân xác vào hiện tượng học. Ông cho thấy không
thể hiểu con người bằng cách tách một ý thức ra khỏi thân xác, cũng không thể
hiểu thế giới chỉ như tập hợp những vật thể đứng độc lập trước con người.
Câu nói: ”Le monde est non pas ce que je pense, mais ce que je vis.”— “Thế giới không phải là điều tôi nghĩ, mà là điều tôi sống.” cần được hiểu trong mạch lập luận này. Merleau-Ponty không nói thế giới do
tôi tạo ra. Ông nhấn mạnh rằng tôi luôn đã sống trong thế giới trước khi có thể
phản tư về nó. Thế giới sống vì thế không phải một thế giới riêng tư nằm bên cạnh
thế giới khách quan; đó là thế giới như nó hiện diện đối với một thân xác đang
sống.
Husserl đã cho thấy
ý thức luôn có ý hướng tính, luôn hướng đến một điều gì đó. Merleau-Ponty đưa
nhận định ấy vào kinh nghiệm thân xác: sự hướng-về không chỉ diễn ra trong ý thức
phản tư mà đã có trong cái nhìn, bước chân, bàn tay, tư thế và khả năng hành động.
Heidegger cho thấy
con người không phải một chủ thể đứng ngoài thế giới mà có cấu trúc hiện hữu-trong-thế-giới
(In-der-Welt-sein). Merleau-Ponty làm rõ cấu trúc ấy bằng kinh nghiệm
thân xác: ở trong thế giới được sống qua tri giác, vận động, thói quen và tiếp
xúc với sự vật cũng như với người khác.
So với Sartre,
ông dành nhiều chú ý hơn cho sự gắn bó tiền-phản tư giữa thân xác và hoàn cảnh.
Tự do không biến mất vì chúng ta có một lịch sử, một thân xác và một môi trường;
ngược lại, chính từ những điều kiện ấy mà những khả năng mới có thể mở ra.
Vì thế, có thể
tóm lược đóng góp của Merleau-Ponty bằng một mạch ngắn:
thân xác sống → tri giác → vận động → thế giới sống → la chair → chiasme
→ bản thể luận.
Mỗi bước làm rõ
thêm một phương diện của cùng một luận điểm: con người không đứng ngoài thế giới
rồi mới thiết lập quan hệ với thế giới; con người đã hiện hữu bằng thân xác
trong một thế giới, và chính thân xác cũng thuộc về thế giới ấy.
Merleau-Ponty vì
thế không phủ nhận thế giới khách quan. Chiếc bàn vẫn tồn tại khi không có ai
nhìn nó. Nhưng mô tả chiếc bàn bằng kích thước, khối lượng và vị trí chưa nói hết
cách nó hiện diện trong đời sống. Khi tôi đi đến bên bàn, đặt tay lên mặt bàn,
ngồi cạnh nó hoặc sử dụng nó, chiếc bàn xuất hiện trong một mạng lưới những khả
năng hành động. Thế giới vật lý và thế giới được sống không phải hai thế giới
tách biệt; thế giới được sống là cách một thế giới có thật hiện diện đối với
thân xác.
Đây cũng là lý do
Merleau-Ponty có vị trí riêng trong hiện tượng học và bản thể học thế kỷ XX.
Husserl làm rõ cấu trúc ý hướng tính; Heidegger phân tích hiện hữu-trong-thế-giới;
Merleau-Ponty đưa thân xác sống vào trung tâm của quan hệ ấy và từ đó suy nghĩ
lại quan hệ giữa người tri giác với thế giới.
Do đó, ý nghĩa bản
thể luận của Merleau-Ponty có thể nói gọn trong một nhận định: Hiện hữu của con
người không thể được hiểu đầy đủ nếu tách thân xác khỏi thế giới, cũng như
không thể hiểu thế giới chỉ như tập hợp những vật thể đứng trước một chủ thể.
Con người là một hữu thể thân xác đã sống trong thế giới, tri giác thế giới,
hành động trong thế giới và đồng thời thuộc về thế giới mà mình tri giác. Đây là đóng góp quan trọng nhất của Merleau-Ponty: ông biến phân tích tri
giác thành một con đường để suy nghĩ lại hiện hữu, không từ những thực thể đứng
riêng, mà từ sự gắn bó giữa thân xác, thế giới và đời sống đang được sống.
Lê Dọn Bàn tổng
hợp – bản nháp thứ nhất
(Aug/2026)
(Còn tiếp. . .
→)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] Maurice Merleau-Ponty (1908–1961) là một trong những đại diện quan trọng
nhất của hiện tượng học Pháp thế kỷ XX, đồng thời là một gương mặt nổi bật của
đời sống triết học và trí thức Pháp thời hậu chiến. Ông sinh ngày 14 tháng 3 năm 1908 tại
Rochefort-sur-Mer, học tại École normale supérieure từ 1926 đến 1930 và đỗ agrégation
de philosophie năm 1930. Sau đó ông giảng dạy tại nhiều trường trung học,
trở thành agrégé répétiteur tại École normale supérieure, rồi giảng dạy
tại Đại học Lyon và Đại học Paris. Năm 1952, ông được bổ nhiệm vào ghế Triết học
tại Collège de France, giữ chức vụ này cho đến khi qua đời ngày 3 tháng 5 năm
1961.
Con đường tư tưởng
của Merleau-Ponty hình thành từ sự giao thoa của nhiều nguồn: Husserl,
Heidegger, Bergson, Gestalt và tâm lý học về hành vi, cùng những nghiên cứu về
thần kinh học. Đặc biệt, năm 1939 ông đến Husserl Archives tại Leuven và trực
tiếp nghiên cứu những bản thảo chưa xuất bản của Husserl. Kinh nghiệm này có ý
nghĩa quan trọng đối với việc ông tiếp nhận và phát triển hiện tượng học, bởi
ông không chỉ tiếp cận Husserl qua những tác phẩm đã được công bố mà còn tiếp
xúc với những công trình như Ideen II và những phần sau của Die
Krisis.
Merleau-Ponty
cũng có quan hệ trí thức gần gũi với Jean-Paul Sartre và Simone de Beauvoir
trong những năm hậu chiến. Năm 1945, ông cùng Sartre và Beauvoir tham gia sáng
lập tạp chí Les Temps modernes, và giữ vai trò phụ trách chính trị của tạp
chí cho đến năm 1952. Tuy nhiên, sự gần gũi về thế hệ, môi trường trí thức và
hoạt động chính trị không đồng nghĩa với sự đồng nhất về triết học: Merleau-Ponty
dần hình thành một hướng riêng, trong đó thân xác, tri giác, thế giới sống và cấu
trúc của kinh nghiệm giữ vị trí trung tâm.
Ba tác phẩm triết
học quan trọng nhất trong đường phát triển tư tưởng của ông là La Structure
du comportement (1942), Phénoménologie de la perception (1945) và Le
visible et l’invisible (bản thảo cuối đời, xuất bản sau khi ông qua đời năm
1964). La Structure du comportement phê phán việc quy giản hành vi hoặc
về những cơ chế vật lý–sinh lý, hoặc về một ý thức thuần túy; Phénoménologie
de la perception triển khai một hiện tượng học về thân xác sống, tri giác,
vận động, không gian và thế giới sống; còn Le visible et l’invisible,
tuy chưa hoàn thành, mở sang dự án bản thể luận, với những khái niệm then chốt
như la chair và le chiasme. Ngoài ra, những tác phẩm như Humanisme
et terreur (1947), Sens et non-sens (1948), Les Aventures de la
dialectique (1955) và Signes (1960) cho thấy phạm vi quan tâm của
ông còn bao gồm chính trị, lịch sử, ngôn ngữ và nghệ thuật.
Vị trí của
Merleau-Ponty vì thế nằm ở giao điểm của hiện tượng học, hiện sinh luận và bản
thể luận lục địa. Ông thường được đặt gần Sartre trong bối cảnh triết học Pháp
hậu chiến, nhưng hướng đi của ông khác căn bản ở điểm xuất phát: thay vì bắt đầu
từ một ý thức tự do rồi đặt nó trước thế giới, ông bắt đầu từ thân xác đang tri
giác và hành động trong một thế giới đã có sẵn. Từ đó, ông từng bước làm suy yếu
sự đối lập cứng nhắc giữa chủ thể và khách thể, giữa tinh thần và vật chất, để
đi đến một quan niệm về sự đan xen giữa thân xác và thế giới. Chính hướng phát
triển này đưa Merleau-Ponty từ hiện tượng học của tri giác đến dự án bản thể luận
cuối đời.
[2] Tâm lý học Gestalt (Gestaltpsychologie,
thường dịch là tâm lý học hình thái) là một trường phái tâm lý học xuất hiện ở
Đức vào đầu thế kỷ XX, gắn với Max Wertheimer (1880–1943), Wolfgang Köhler
(1887–1967) và Kurt Koffka (1886–1941). Từ Gestalt trong tiếng Đức chỉ một
hình thể hoặc một toàn thể có cấu trúc. những nhà Gestalt không đồng ý với cách
giải thích cho rằng tri giác chỉ hình thành bằng cách cộng những cảm giác riêng
lẻ. Theo họ, sự vật thường được chúng ta nhìn nhận ngay trong một cấu trúc thống
nhất, trong đó mỗi phần chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi đặt trong toàn thể. Chẳng
hạn, khi nhìn một khuôn mặt, chúng ta không trước hết nhận riêng mắt, mũi, miệng
rồi mới ghép chúng lại thành một khuôn mặt; ngay từ đầu, những bộ phận ấy đã được
nhìn trong một hình thể thống nhất. Tương tự, khi nghe một giai điệu, chúng ta
không chỉ nghe một chuỗi âm thanh rời rạc mà nghe một toàn thể trong đó những nốt
có quan hệ với nhau.
Merleau-Ponty tiếp
nhận cách giải thích này về cấu trúc của tri giác, nhưng ông không dừng lại ở
việc mô tả những quy luật của tri giác. Ông dùng những kết quả nghiên cứu của
Gestalt để phê bình quan niệm cho rằng kinh nghiệm bắt đầu bằng những cảm giác
riêng lẻ, rồi một chủ thể mới ghép chúng lại thành sự vật. Với Merleau-Ponty, sự
vật đã xuất hiện trong một cấu trúc có ý nghĩa ngay trong kinh nghiệm tri giác,
và cách nó xuất hiện gắn liền với khả năng nhìn, chạm, di chuyển và hành động của
thân xác.
[3] Sự khác biệt giữa Hume, Husserl,
Heidegger và Merleau-Ponty về tri giác không chỉ là sự khác biệt giữa bốn cách
giải thích tâm lý về việc con người nhìn, nghe hay cảm nhận. Sâu hơn, đó là sự
thay đổi điểm xuất phát của câu hỏi về quan hệ giữa con người và thế giới.
Với Hume, vấn đề
được đặt trong phạm vi của kinh nghiệm như nó xuất hiện đối với mind. Mọi
nội dung của tâm trí đều là perceptions, được ông phân thành impressions
và ideas. Vì vậy, khi phân tích tri giác, Hume trước hết hỏi: những gì
trực tiếp xuất hiện trong kinh nghiệm, và từ những gì xuất hiện ấy chúng ta có
thể biết gì về thế giới? Chính cách đặt vấn đề này dẫn đến những câu hỏi hoài
nghi nổi tiếng của Hume về vật thể, nhân quả và thế giới bên ngoài. Nhưng cần
tránh hiểu Hume như thể ông chỉ coi tri giác là những “mảnh dữ liệu cảm giác”
hoàn toàn rời rạc. Ông còn phân tích rất sâu những nguyên tắc liên kết, thói
quen, ký ức và sự hình thành niềm tin. Điều Merleau-Ponty phê phán không phải
là toàn bộ chủ nghĩa duy nghiệm Hume, mà là mô hình hóa kinh nghiệm theo những
nội dung của tâm trí và từ đó đặt thế giới như một vấn đề cần được suy ra hoặc
biện minh.
Husserl thay đổi
điểm xuất phát ấy bằng khái niệm ý hướng tính. Vấn đề không còn chỉ là “trong
tâm trí có gì?”, mà là kinh nghiệm luôn hướng đến những gì và đối tượng được
trao cho kinh nghiệm theo cấu trúc nào? Khi tôi nhìn một cái cây, kinh nghiệm
không phải chỉ là một tập hợp màu sắc hay hình ảnh trong tâm trí; đó là kinh
nghiệm về cái cây. Husserl vì thế chuyển sự phân tích từ những “nội
dung” riêng lẻ sang cấu trúc của quan hệ giữa chủ thể trải nghiệm và những gì được
trải nghiệm. Đây là một bước quan trọng ra khỏi mô hình duy nghiệm, nhưng chủ
thể của hiện tượng học Husserl vẫn được phân tích chủ yếu từ cấu trúc của ý thức
và kinh nghiệm ý hướng.
Heidegger đẩy sự
chuyển đổi ấy sâu hơn nữa. Ông cho rằng không thể bắt đầu bằng một chủ thể nhận
thức rồi mới hỏi chủ thể ấy quan hệ với thế giới như thế nào. Dasein vốn
đã hiện hữu-trong-thế-giới (In-der-Welt-sein). Trước khi chúng ta đứng lại
để quan sát một vật như một “đối tượng”, những vật trong đời sống thường ngày
đã xuất hiện trong mạng lưới những công dụng, quan hệ và khả năng hành động. Một
chiếc búa, chẳng hạn, trước hết không xuất hiện như một vật thể có khối lượng
và hình dạng mà như thứ để đóng đinh. Vì vậy, Heidegger phá vỡ mạnh hơn mô hình
trong đó chủ thể đứng một bên và thế giới đứng một bên rồi mới thiết lập quan hệ
nhận thức.
Merleau-Ponty tiếp
nhận cả hai bước chuyển này nhưng đưa chúng xuống bình diện của thân xác. Nếu
Husserl cho thấy kinh nghiệm luôn có cấu trúc ý hướng, và Heidegger cho thấy
con người vốn đã hiện hữu-trong-thế-giới, Merleau-Ponty hỏi thêm: một hữu thể
hiện hữu-trong-thế-giới bằng cách nào? Câu trả lời của ông là: bằng một thân
xác sống (corps propre). Tôi không phải trước hết là một ý thức đứng
trong thế giới rồi sau đó sử dụng thân xác để tiếp xúc với thế giới. Tôi ngay từ
đầu đã là một hữu thể thân xác: tôi nhìn bằng mắt, nghe bằng tai, bước đi bằng
chân, với tay, cầm nắm, né tránh, giữ thăng bằng và định hướng trong không
gian. Vì thế, sự hướng-về thế giới không chỉ là một hoạt động của ý thức; nó đã
hiện diện trong chính khả năng vận động của thân xác.
Từ đây có thể thấy
đường phát triển của vấn đề tri giác cũng đồng thời là một đường phát triển của
bản thể luận. Ở Hume, phân tích tri giác dẫn đến vấn đề về nội dung của kinh
nghiệm và khả năng biết thế giới bên ngoài. Ở Husserl, nó dẫn đến ý hướng tính
và cấu trúc của kinh nghiệm. Ở Heidegger, vấn đề được đặt trong hiện hữu-trong-thế-giới,
qua đó mô hình chủ thể–khách thể bị đảo lại: chúng ta không phải những chủ thể
đứng ngoài thế giới để quan sát thế giới. Ở Merleau-Ponty, phân tích ấy đi đến
thân xác sống, rồi từ thân xác đến thế giới sống, và trong tư tưởng bản thể luận
về sau đến “thịt” (la chair) và “giao chéo” (chiasme).
Vì vậy,
Merleau-Ponty không đơn giản “đưa thêm thân xác” vào một lý thuyết vốn đã hoàn
chỉnh về tri giác. Ông thay đổi chính ý nghĩa của kinh nghiệm nguyên thủy. Kinh
nghiệm nguyên thủy không phải là một tâm trí tiếp nhận những nội dung cảm giác,
cũng không phải một ý thức đứng trước những đối tượng rồi hướng đến chúng. Đó
là một hữu thể thân xác đã luôn ở trong một thế giới và có khả năng đáp ứng thế
giới ấy. Khi tôi nhìn một chiếc ghế, chiếc ghế không chỉ xuất hiện như một hình
dạng có màu sắc và kích thước; nó xuất hiện như một vật có thể ngồi. Khi tôi
nhìn một cánh cửa, nó xuất hiện như thứ có thể mở. Khi tôi nhìn một con đường,
nó xuất hiện như hướng có thể đi. Ý nghĩa của sự vật vì thế không phải hoàn
toàn được thêm vào sau tri giác; nó đã nằm trong trường khả năng hành động của
thân xác.
Ở điểm này,
Merleau-Ponty vẫn giữ lại một trực giác quan trọng của chủ nghĩa duy nghiệm: triết
học phải trở về với kinh nghiệm cụ thể thay vì bắt đầu từ những khái niệm siêu
hình trừu tượng. Nhưng ông cho rằng kinh nghiệm mà duy nghiệm thường lấy làm điểm
xuất phát vẫn còn được hiểu quá hẹp nếu nó được mô hình hóa thành những cảm
giác, ấn tượng hay nội dung của tâm trí. Kinh nghiệm nguyên thủy không phải là
một tập hợp những cảm giác rời rạc; đó là kinh nghiệm của một thân xác đang sống
trong một thế giới.
Chính vì thế, có
thể nói rằng Merleau-Ponty không phủ nhận truyền thống duy nghiệm mà hoàn thành
một cuộc đảo chiều sâu hơn của nó. Duy nghiệm muốn trở về với kinh nghiệm trước
lý thuyết; Merleau-Ponty cũng trở về với kinh nghiệm, nhưng phát hiện rằng trước
khi có những “dữ liệu” để một chủ thể xử lý, đã có một sự tiếp xúc sống động giữa
thân xác và thế giới. Từ đây, câu hỏi về tri giác không còn chỉ là câu hỏi của
nhận thức luận — chúng ta biết thế giới bằng cách nào? — mà trở thành
câu hỏi bản thể luận: kiểu hiện hữu nào khiến cho một hữu thể thân xác có thể mở
ra với một thế giới, và thế giới có thể hiện diện đối với hữu thể ấy?
Chính ở đây
Merleau-Ponty đi xa hơn Hume. Với Hume, khi phân tích tri giác, chúng ta trước
hết phải xem xét những gì trực tiếp xuất hiện trong kinh nghiệm — những impressions
và ideas — rồi từ đó mới đặt câu hỏi: chúng ta có thể đi từ những gì xuất
hiện trong tâm trí đến niềm tin về một thế giới tồn tại bên ngoài tâm trí bằng
cách nào? Nói cách khác, thế giới bên ngoài trở thành một vấn đề mà nhận thức
phải giải thích và biện minh.
Merleau-Ponty
thay đổi ngay điểm xuất phát ấy. Khi tôi nhìn một chiếc cốc trên bàn, kinh nghiệm
nguyên thủy của tôi không phải là trước hết có một loạt màu sắc, đường nét và cảm
giác thị giác nằm trong tâm trí, rồi sau đó tôi suy ra rằng “có một chiếc cốc ở
bên ngoài”. Tôi ngay từ đầu đã ở trong một thế giới nơi chiếc cốc xuất hiện trước
mắt tôi như một vật có thể nhìn, có thể chạm, có thể cầm và có thể sử dụng. Tôi
không cần thực hiện một bước suy luận từ “ấn tượng về chiếc cốc” đến “chiếc cốc
thực tồn tại” mới có thể sống và hành động trong thế giới ấy.
Vì vậy, đối với
Merleau-Ponty, tri giác không phải là chiếc cầu nối một tâm trí vốn ở bên trong
với một thế giới vốn ở bên ngoài. Chính cách phân chia “bên trong” và “bên
ngoài” ấy đã đến sau. Trước đó đã có một hữu thể thân xác đang ở trong thế giới
và tiếp xúc trực tiếp với những sự vật trong thế giới. Tôi nhìn chiếc cốc từ một
vị trí nhất định, có thể với tay lấy nó, xoay nó, đặt nó xuống; chiếc cốc đồng
thời xuất hiện theo những khả năng mà thân xác tôi có thể thực hiện.
Đây là lý do tri
giác đối với Merleau-Ponty không chỉ là một vấn đề của nhận thức luận — làm
thế nào chúng ta biết thế giới? — mà dần trở thành một vấn đề của bản thể
luận — con người và thế giới phải hiện hữu như thế nào để có thể có một sự
tiếp xúc nguyên thủy như vậy? Khi nhìn, tôi vừa là người nhìn vừa là một hữu
thể thuộc về chính thế giới mà tôi nhìn; khi chạm vào một vật, tôi vừa là người
chạm vừa có thể trở thành người được chạm. Từ đây, phân tích tri giác dẫn đến vấn
đề sâu hơn về thân xác, thế giới và sự đan xen giữa người tri giác với những gì
được tri giác.
[4] Giao chéo (le chiasme) là thuật ngữ Merleau-Ponty dùng để chỉ sự đan
xen và đổi vai giữa những phía thường bị tách thành hai cực, như người thấy và
vật được thấy, người chạm và vật được chạm, thân xác và thế giới. Từ chiasme
bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp khiásma, chỉ một hình thức bắt chéo như chữ X.
Merleau-Ponty dùng hình ảnh này để nói rằng hai phía không tồn tại như hai thực
thể hoàn toàn tách biệt rồi mới liên hệ với nhau; chúng đan vào nhau trong cùng
một kinh nghiệm. Thí dụ, khi bàn tay phải chạm vào bàn tay trái, tay phải là
bên đang chạm, nhưng tay trái đồng thời có thể chạm lại tay phải. Vì vậy, cùng
một thân xác vừa chạm vừa được chạm, vừa thấy vừa có thể được thấy. Trong Le
Visible et l’Invisible, từ đây Merleau-Ponty đi xa hơn phân tích về thân
xác trong Phénoménologie de la perception: thân xác không chỉ là nơi
chúng ta nhìn thế giới mà còn thuộc về thế giới có thể được nhìn thấy và chạm đến.
“Giao chéo” vì thế diễn tả sự đan xen giữa người tri giác và thế giới, thay vì
một quan hệ trong đó một chủ thể đứng bên ngoài và một vật thể đứng đối diện.
