Sunday, August 16, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (11)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 

 






Phần 18 — Sự Phân Hóa Của Bản Thể Học Thế Kỷ XX

Từ Một Hệ Thống Lớn Đến Nhiều Dòng Chảy Song Song

 

Bối cảnh tan rã của một hệ thống

 

Nếu nhìn lại chặng đường từ Parmenides đến Hegel, có thể nhận ra một điểm chung: dù đưa ra những câu trả lời rất khác nhau, triết học phương Tây trong hơn hai nghìn năm vẫn tin rằng có thể — và cần phải — xây dựng một hệ thống đủ sức giải thích Hữu thể và những gì hiện hữu. Những hệ thống ấy khác nhau rất xa, nhưng thường cùng dựa trên một niềm tin: phía sau sự đa dạng của những sự vật và những biến đổi của thế giới vẫn có thể tìm thấy một trật tự chung, một nguyên lý nền tảng hoặc một cấu trúc đủ sức liên kết toàn bộ thực tại. Hegel là đỉnh cao cuối cùng của niềm tin ấy.

 

Nietzsche là người đầu tiên công khai chất vấn không chỉ một hệ thống cụ thể, mà cả nhu cầu phải có một hệ thống như vậy. Ông nghi ngờ giả định rằng phía sau sự biến đổi của đời sống nhất thiết phải có một nền tảng bất biến, một bản chất tối hậu hay một trật tự chung mà triết học có thể tìm ra rồi dùng nó để giải thích tất cả. Với Nietzsche, những khái niệm như “bản chất”, “chân lý”, “giá trị” hay “mục đích” không thể mặc nhiên được đặt bên ngoài lịch sử và sự biến đổi; chính quá trình hình thành của chúng cũng phải trở thành đối tượng xem xét.

 

Husserl và Heidegger, mỗi người theo một con đường khác nhau, đều cố tìm một điểm xuất phát mới cho triết học sau khi những hệ thống cũ đã lung lay. Husserl trở lại với kinh nghiệm được cho trực tiếp và tìm cách làm rõ những điều kiện khiến sự vật có thể xuất hiện như có nghĩa đối với ý thức. Heidegger đi theo một hướng khác: ông đặt lại câu hỏi về ý nghĩa của Hữu thể, đồng thời cho rằng muốn đặt câu hỏi ấy thì trước hết phải xem xét cách con người luôn đã hiện hữu trong một thế giới.

 

Nhưng ở Heidegger, nỗ lực tìm một điểm xuất phát mới cũng không dẫn tới một hệ thống khép kín. Hữu thể và Thời gian dừng lại giữa chừng; những phân tích về Dasein, tính hữu hạn, thời gian tính, sự lo âu, cái chết và sự hiện hữu trong thế giới mở ra một con đường mới cho câu hỏi về Hữu thể, nhưng không được nối tiếp thành một hệ thống hoàn chỉnh về toàn bộ thực tại. Chính ở đây xuất hiện một điểm có ý nghĩa quyết định đối với lịch sử bản thể học thế kỷ XX: Heidegger làm sống lại câu hỏi về Hữu thể, nhưng không trao lại cho triết học một hệ thống chung để trả lời câu hỏi ấy.

 

Khoảng trống này không có nghĩa là bản thể học chấm dứt. Ngược lại, nó mở ra nhiều khả năng khác nhau. Từ đây, người ta có thể tiếp tục hỏi về Hữu thể bằng cách trở lại với kinh nghiệm sống, với ngôn ngữ, với lôgíc, với khoa học, với thân xác, với lịch sử, với xã hội hoặc với những cách hiện hữu khác nhau. Vì không còn một hệ thống chung làm điểm quy tụ, chính câu hỏi bản thể học bắt đầu được đặt ra theo nhiều con đường khác nhau.

 

Nhưng không phải mọi nỗ lực xây dựng lại bản thể học sau Hegel đều đi theo Heidegger. Ngay trong cùng thế hệ ấy, Nicolai Hartmann đã theo đuổi một hướng khác. Tại Đại học Berlin, ông xây dựng một “bản thể học mới” (Neue Ontologie) không bắt đầu từ sự phân tích Dasein, mà từ việc khảo sát thực tại như một cấu trúc gồm nhiều tầng (Schichten): vật chất vô cơ, sự sống, đời sống tâm lý và đời sống tinh thần. Theo Hartmann, những tầng này có quan hệ với nhau nhưng không thể giản lược hoàn toàn tầng cao hơn về tầng thấp hơn. Sự sống cần nền tảng vật chất, nhưng không vì thế mà những đặc điểm của sự sống có thể được giải thích hết bằng những quy luật của vật chất vô cơ; đời sống tâm lý cũng dựa trên cơ thể sống nhưng không thể vì thế mà bị đồng nhất với nó.

 

Trong Zur Grundlegung der Ontologie (1935), Hartmann vì thế muốn bản thể học trở lại với việc khảo sát những cách tồn tại khác nhau của thực tại, thay vì bắt đầu từ câu hỏi về điều kiện siêu nghiệm của việc hiểu Hữu thể. Công trình của ông không có ảnh hưởng rộng bằng Hữu thể và Thời gian, nhưng có ý nghĩa quan trọng đối với bức tranh của thế kỷ XX: ngay khi Heidegger đang mở lại câu hỏi về Hữu thể theo con đường của Dasein, một bản thể học khác đã được xây dựng trên cơ sở những tầng khác nhau của thực tại. Sự phân hóa vì thế không phải là hiện tượng chỉ xuất hiện sau Heidegger; nó đã bắt đầu ngay trong thế hệ của ông. [1]

 

Sự phân hóa ấy cũng không chỉ xuất phát từ những tranh luận giữa những triết gia. Những biến động lớn của thế kỷ XX làm cho niềm tin vào những hệ thống bao quát càng khó giữ nguyên. Hai cuộc thế chiến, những cuộc khủng hoảng chính trị và xã hội, cùng những kinh nghiệm về bạo lực và hủy diệt trên quy mô chưa từng có, khiến người ta khó tiếp tục nhìn lịch sử như một tiến trình có một hướng đi duy nhất và có thể được giải thích từ một nguyên lý chung. Những gì từng được xem là những mắt xích trong một tiến trình lịch sử có trật tự giờ đây có thể hiện ra như những đứt gãy, xung đột và biến cố không dễ quy về một toàn thể duy nhất.

 

Nhưng ở đây cần phân biệt: sự tan rã của mô hình hệ thống không đồng nghĩa với sự biến mất của câu hỏi về Hữu thể. Điều thay đổi trước hết là niềm tin rằng câu hỏi ấy phải được giải quyết trong một hệ thống duy nhất, từ một nguyên lý duy nhất và theo một con đường duy nhất.

 

Vì vậy, bản thể học thế kỷ XX không còn phát triển như một dòng liên tục, trong đó mỗi thế hệ tiếp nhận hệ thống của thế hệ trước rồi sửa chữa và hoàn thiện nó — theo cách người ta thường kể câu chuyện từ Plato đến Aristotle, từ Descartes đến Kant và Hegel. Thay vào đó, nó tách thành nhiều dòng chảy song song. Có dòng tiếp tục từ Husserl và Heidegger; có dòng chuyển trọng tâm sang ngôn ngữ và lôgíc; có dòng trở lại với cấu trúc của thực tại; những dòng khác về sau sẽ đặt câu hỏi từ thân xác, lịch sử, xã hội, đạo đức, khoa học và nhiều lĩnh vực khác.

 

Đó là ý nghĩa của sự phân hóa được nói đến trong phần này. Bản thể học không biến mất sau sự tan rã của những hệ thống lớn; trái lại, nó trở nên đa dạng hơn. Cùng một câu hỏi về Hữu thể có thể được đặt lại từ nhiều điểm xuất phát khác nhau, và mỗi điểm xuất phát có thể dẫn tới một cách hiểu khác về việc bản thể học phải làm gì. Từ một hệ thống lớn, triết học thế kỷ XX chuyển sang nhiều dòng chảy song song. Phần còn lại của thế kỷ sẽ cho thấy những dòng chảy ấy hình thành như thế nào, chúng khác nhau ở đâu, và chúng tiếp tục gặp nhau ở những câu hỏi nào.

 

Davos, 1929: Một cuộc gặp gỡ trở thành biểu tượng

 

Nếu cần chọn một thời điểm tiêu biểu cho sự rạn nứt ấy, có thể nhắc đến cuộc tranh luận công khai giữa Heidegger và nhà triết học Kant-mới Ernst Cassirer tại Davos, Thụy Sĩ, năm 1929 — chỉ hai năm sau khi Hữu thể và Thời gian được xuất bản.

 

Bề ngoài, cuộc tranh luận xoay quanh cách đọc Kant, nhất là Phê Phán Lý Tính Thuần Túy. Cả Heidegger lẫn Cassirer đều thừa nhận vai trò quan trọng của trí tưởng tượng siêu nghiệm (transzendentale Einbildungskraft) trong việc nối cảm năng với giác tính. Nhưng từ điểm chung ấy, hai người đi theo hai hướng rất khác nhau. [2]

 

Cassirer vẫn giữ tin tưởng vào khả năng của lý trí con người trong việc tìm ra những hình thức chung của văn hóa. Theo ông, con người không chỉ nhận biết thế giới bằng cảm giác trực tiếp mà còn tạo ra những hình thức biểu tượng như ngôn ngữ, thần thoại, khoa học và nghệ thuật. Nhờ những hình thức ấy, con người có thể vượt khỏi những giới hạn của kinh nghiệm riêng lẻ và hướng tới những giá trị có ý nghĩa chung. Theo cách đọc này, trí tưởng tượng giữ một vai trò quan trọng trong việc nối những năng lực khác nhau của con người, nhưng nó vẫn nằm trong một nền văn hóa rộng hơn, nơi lý trí có khả năng tìm kiếm tính phổ quát. Lập trường ấy gần với tinh thần Khai sáng và với cách đọc Kant nhấn mạnh khả năng của lý trí trong việc mở rộng tự do của con người.

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Aug/2026)

(Còn tiếp. . . →)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] Nicolai Hartmann (1882–1950) là một trong những nhà triết học Đức quan trọng của nửa đầu thế kỷ XX, nhưng ngày nay ít được biết đến rộng rãi hơn Husserl hay Heidegger. Ông sinh tại Riga, từng giảng dạy ở Marburg, Köln, Berlin và Göttingen, và đặc biệt có ảnh hưởng trong việc phục hồi bản thể học như một lĩnh vực triết học độc lập sau thời kỳ mà triết học Đức chịu ảnh hưởng mạnh của Kant và Tân-Kant. Hartmann không đi theo con đường của Heidegger. Trong khi Heidegger đặt câu hỏi về Hữu thể từ sự hiện hữu của Dasein và tìm cách làm rõ ý nghĩa của chính câu hỏi về Hữu thể, Hartmann muốn khảo sát những gì hiện hữu và những cách hiện hữu khác nhau của chúng. Vì thế, ông gọi dự án của mình là “bản thể học mới” (Neue Ontologie).

Tác phẩm quan trọng nhất để hiểu dự án này là Zur Grundlegung der Ontologie (1935), thường được dịch là Về nền tảng của bản thể học. Đây là phần đầu trong công trình bản thể học lớn của Hartmann, tiếp theo là Möglichkeit und Wirklichkeit (1938, Khả thể và hiện thực), Der Aufbau der realen Welt (1940, Cấu trúc của thế giới thực) và Philosophie der Natur (1950, Triết học về tự nhiên). Qua những tác phẩm này, Hartmann tìm cách xây dựng một bản thể học không bắt đầu từ một nguyên lý duy nhất rồi suy ra toàn bộ thực tại, mà khảo sát nhiều tầng và nhiều cách hiện hữu khác nhau. Ông phân biệt những tầng như vật chất vô cơ, sự sống, đời sống tâm lý và đời sống tinh thần. Tầng cao hơn cần nền tảng của tầng thấp hơn, nhưng không thể bị giản lược hoàn toàn về tầng thấp hơn. Một cơ thể sống có nền tảng vật chất, nhưng sự sống không chỉ là vật chất; đời sống tâm lý cần một cơ thể sống, nhưng những hiện tượng tâm lý không thể được giải thích hết bằng những quy luật vật lý hay sinh học.

Điểm quan trọng trong dự án của Hartmann là ông muốn bảo vệ tính độc lập của thực tại đối với ý thức con người. Những gì hiện hữu không phải chỉ là những gì xuất hiện trong kinh nghiệm của chúng ta, cũng không phải những gì có thể được quy về những cấu trúc của chủ thể. Theo Hartmann, bản thể học phải xuất phát từ thực tại và tìm hiểu những cấu trúc vốn thuộc về thực tại ấy. Tuy nhiên, ông cũng không trở lại đơn giản với bản thể học cổ điển. Ông đặc biệt nhấn mạnh rằng thực tại có nhiều tầng, rằng những tầng ấy có quan hệ với nhau nhưng không thể được giải thích bằng một nguyên lý duy nhất. Chính ở điểm này, “bản thể học mới” của Hartmann tạo thành một con đường khác với Heidegger: Heidegger hỏi Hữu thể có nghĩa gì từ sự hiện hữu của Dasein; Hartmann hỏi thực tại gồm những tầng nào và mỗi tầng hiện hữu theo cách nào. Hai hướng này cùng góp phần làm cho bản thể học thế kỷ XX thoát khỏi mô hình một hệ thống duy nhất bao quát toàn bộ thực tại.

[2] Cuộc tranh luận Davos năm 1929 giữa Heidegger và Ernst Cassirer: Cuộc gặp giữa Martin Heidegger và Ernst Cassirer tại Davos, Thụy Sĩ, tháng 3 năm 1929, diễn ra trong khuôn khổ Khóa học Đại học Davos lần thứ II (II. Davoser Hochschulkurs), thường được xem là một trong những cuộc gặp có tính biểu tượng nhất của triết học châu Âu đầu thế kỷ XX. Cần thận trọng, tuy nhiên, khi gọi đây là một “cuộc tranh luận” theo nghĩa hai triết gia hoàn toàn đối lập và có một cuộc đấu khẩu quyết định. Trên thực tế, Cassirer và Heidegger có nhiều điểm chung trong cách đọc Kant, và cuộc gặp không phải là nơi một bên “đánh bại” bên kia. Ý nghĩa của Davos nằm nhiều hơn ở việc nó làm hiện rõ hai cách hiểu khác nhau về dự án của Kant, từ đó cho thấy hai hướng mà triết học Đức có thể đi sau Kant.

Điều đáng chú ý trước hết là thời điểm. Sein und Zeit (Hữu thể và Thời gian) được xuất bản năm 1927 và nhanh chóng trở thành một trong những tác phẩm gây chấn động nhất của triết học Đức đương thời. Hai năm sau, Heidegger đã không còn chỉ được xem là một nhà hiện tượng học trẻ tiếp nối Husserl; ông đang trở thành người đặt lại tận gốc câu hỏi về Hữu thể. Trong khi đó, Ernst Cassirer (1874–1945) là đại diện nổi bật của trường phái Marburg thuộc Kant-Mới (Neukantianismus). Công trình của Cassirer đã mở rộng triết học Kant theo hướng nghiên cứu những hình thức mà con người dùng để tạo nên một thế giới có thể hiểu được: từ khoa học và toán học đến ngôn ngữ, thần thoại, nghệ thuật và những hình thức biểu tượng khác.

Vì thế, cuộc gặp tại Davos không đơn giản là cuộc đối đầu giữa “triết học hiện sinh” và “triết học duy lý”. Hai người đều xuất phát từ Kant, nhưng họ đọc ý nghĩa sâu xa nhất của Kant theo hai hướng khác nhau.

Một điểm tranh luận quan trọng là trí tưởng tượng siêu nghiệm (transzendentale Einbildungskraft) trong Phê Phán Lý Tính Thuần Túy (Kritik der reinen Vernunft, 1781/1787). Kant đã đặt trí tưởng tượng ở một vị trí đặc biệt trong việc nối kết cảm năng và giác tính. Con người không đơn giản tiếp nhận những dữ liệu cảm giác rồi sau đó mới dùng khái niệm để suy nghĩ về chúng; cần có một năng lực trung gian giúp những gì được cảm nhận có thể được tổng hợp thành một kinh nghiệm thống nhất. Heidegger đặc biệt chú ý đến điểm này vì ông cho rằng nó cho thấy tính hữu hạn của con người nằm sâu hơn cả sự phân chia quen thuộc giữa cảm năng và giác tính.

Đối với Heidegger, đây là một dấu hiệu quan trọng trong Kant: con người không phải trước hết là một chủ thể lý tính hoàn toàn tự chủ, rồi mới tình cờ có những giới hạn do thân xác và thế giới áp đặt. Ngược lại, tính hữu hạn đã nằm ngay trong điều kiện để con người có thể biết. Con người phải tiếp nhận; con người không tự tạo ra đối tượng từ hư vô. Con người luôn đã ở trong một thế giới và chỉ có thể hiểu từ một vị trí hữu hạn trong thế giới ấy.

Chính từ đây Heidegger đọc lại Kant theo hướng dẫn đến câu hỏi về Hữu thể. Ông đặc biệt nhấn mạnh thời gian. Nếu mọi kinh nghiệm của con người đều có cấu trúc thời gian, và nếu chính trí tưởng tượng siêu nghiệm có liên hệ sâu sắc với thời gian, thì nền tảng của nhận thức không thể được hiểu đơn giản như một lý tính đứng ngoài thời gian. Chủ thể con người là một hữu thể hữu hạn và có thời gian tính.

Cassirer không phủ nhận tính hữu hạn ấy. Nhưng ông không chấp nhận việc biến tính hữu hạn thành kết luận cuối cùng về con người. Đối với Cassirer, con người không chỉ là một hữu thể bị giới hạn bởi hoàn cảnh cụ thể. Con người còn có khả năng vượt khỏi những giới hạn của hoàn cảnh riêng bằng những hình thức biểu tượng. Ngôn ngữ, khoa học, nghệ thuật, thần thoại và những hình thức văn hóa khác cho phép con người tạo ra những thế giới ý nghĩa vượt khỏi kinh nghiệm cá nhân trực tiếp.

Đây là điểm rất quan trọng để tránh biến cuộc gặp Davos thành một đối lập quá đơn giản giữa “Heidegger = hữu hạn” và “Cassirer = lý tính”. Cassirer cũng quan tâm sâu sắc đến tính hữu hạn của con người; điều ông nhấn mạnh là con người có thể vượt qua sự hạn hẹp của một vị trí cá nhân bằng những hình thức văn hóa có giá trị vượt khỏi cá nhân ấy. Một định luật toán học không phụ thuộc vào tâm trạng riêng của người phát hiện nó. Một tác phẩm nghệ thuật có thể vượt khỏi hoàn cảnh cá nhân của người sáng tạo. Một ngôn ngữ cho phép con người giao tiếp vượt qua giới hạn của kinh nghiệm riêng.

Vì thế, hai người khác nhau chủ yếu ở câu hỏi: tính hữu hạn của con người có phải là điểm tận cùng của triết học hay không?

Heidegger có khuynh hướng trả lời rằng chính tính hữu hạn phải được đưa vào trung tâm của việc hiểu con người. Cassirer thì cho rằng không thể dừng ở đó, bởi con người còn có khả năng mở ra những hình thức phổ quát của ý nghĩa.

Sự khác biệt này đặc biệt rõ khi bàn về tự do. Đối với Cassirer, tự do gắn với khả năng con người vượt khỏi những giới hạn tự nhiên và lịch sử bằng những hình thức văn hóa mà chính con người tạo dựng. Con người không chỉ bị quy định bởi hoàn cảnh; con người có thể tạo ra những hình thức mới để sống và hiểu thế giới.

Heidegger lại đặt vấn đề tự do trong một khung khác. Con người không phải một chủ thể đứng bên ngoài thế giới rồi tự do lựa chọn giữa những khả năng có sẵn. Con người luôn đã bị ném vào một hoàn cảnh mà mình không lựa chọn: một thời đại, một ngôn ngữ, một lịch sử, một thân phận, một quá khứ. Tự do chỉ có thể xuất hiện từ chính hoàn cảnh ấy, chứ không phải bằng cách thoát khỏi mọi điều kiện.

Điểm này nối trực tiếp Davos với những phân tích trong Hữu thể và Thời gian. Geworfenheit — thường dịch là “tình trạng bị ném vào” — không có nghĩa con người hoàn toàn bất lực trước hoàn cảnh. Nó có nghĩa rằng con người không bao giờ bắt đầu từ một điểm số không. Chúng ta luôn đã ở trong một thế giới mà mình không chọn, rồi mới từ đó mở ra những khả năng của mình.

Một chi tiết khác cũng rất đáng chú ý: Cassirer không chỉ bảo vệ lý tính theo nghĩa hẹp. Công trình lớn của ông về triết học những hình thức biểu tượng (Philosophie der symbolischen Formen) cho thấy ông đã mở rộng khái niệm lý tính vượt xa mô hình khoa học thuần túy. Thần thoại, ngôn ngữ, nghệ thuật và khoa học đều là những cách con người tạo lập và tổ chức một thế giới có ý nghĩa. Vì vậy, Cassirer không đơn giản đứng về một bên là “lý tính trừu tượng” đối lập với “đời sống cụ thể”. Ông đang bảo vệ khả năng của con người trong việc tạo ra những hình thức ý nghĩa vượt khỏi hoàn cảnh tức thời.

Cuộc gặp cũng có một bối cảnh chính trị đáng chú ý. Năm 1929, Đức đang ở thời kỳ cuối của Cộng hòa Weimar. Heidegger và Cassirer khi ấy chưa phải những nhân vật được đặt trong những diễn giải chính trị sau này. Nhưng sự khác biệt giữa họ về con người, tự do, lịch sử và văn hóa về sau khiến cuộc gặp được đọc lại như một dấu hiệu báo trước những khủng hoảng sâu sắc hơn của châu Âu. Tuy nhiên, không nên nhìn ngược lịch sử rồi gán cho cuộc tranh luận năm 1929 những ý nghĩa chính trị mà lúc đó hai người chưa thể biết.

Cassirer, một người Đức gốc Jews, cuối cùng phải rời Đức sau khi chủ nghĩa Quốc xã lên nắm quyền. Ông sống lưu vong ở Anh, Thụy Điển và sau đó Hoa Kỳ. Heidegger thì có một lịch sử chính trị hoàn toàn khác: ông gia nhập Đảng Quốc xã năm 1933 và giữ chức hiệu trưởng Đại học Freiburg trong một thời gian ngắn. Những diễn biến sau này khiến Davos thường được đọc lại dưới ánh sáng của lịch sử chính trị Đức. Nhưng về mặt phương pháp lịch sử, cần tách cuộc tranh luận triết học năm 1929 khỏi những lựa chọn chính trị mà hai người đưa ra sau đó.

Điều làm Davos quan trọng đối với lịch sử bản thể học không phải là nó đã tạo ra ngay lập tức một “cuộc chia tay” giữa hai trường phái. Quan trọng hơn, nó cho thấy một câu hỏi đã được đặt ra theo hai hướng:

Kant nên được đọc như người mở rộng khả năng của lý tính, hay như người đã phát hiện ra tính hữu hạn nằm ngay trong nền tảng của lý tính?

Cassirer nhìn thấy ở Kant khả năng giải thích cách con người tạo dựng những hình thức phổ quát của văn hóa và tri thức. Heidegger nhìn thấy ở Kant một dấu hiệu cho thấy con người chỉ có thể biết trong điều kiện hữu hạn, thời gian và không thể tự đặt mình ra ngoài chính những điều kiện ấy.

Từ góc nhìn của lịch sử bản thể học, sự khác biệt này có ý nghĩa lớn. Cassirer vẫn giữ tin tưởng rằng triết học có thể tìm thấy những hình thức phổ quát giúp con người vượt khỏi giới hạn của kinh nghiệm riêng. Heidegger thì ngày càng nghi ngờ chính ý tưởng về một nền tảng phổ quát như vậy và quay trở lại câu hỏi về Hữu thể, thời gian, tính hữu hạn và sự hiện hữu cụ thể.

Vì thế, Davos có thể được xem là một biểu tượng của sự phân rẽ đang hình thành trong triết học châu Âu, nhưng không nên biến nó thành “nguồn gốc” duy nhất của đường ranh giới giữa những truyền thống sau này. Đường ranh giới lục địa–phân tích hình thành qua nhiều quá trình khác nhau, và nhóm Vienna, Frege, Russell hay Wittgenstein không thể được suy ra trực tiếp từ cuộc tranh luận Heidegger–Cassirer.

Giá trị thực sự của Davos nằm ở chỗ khác: hai triết gia cùng đọc Kant nhưng nhìn thấy hai tương lai khác nhau của triết học. Một bên tìm cách bảo vệ khả năng của những hình thức phổ quát của lý tính và văn hóa; bên kia đẩy tính hữu hạn, thời gian và sự hiện hữu cụ thể của con người vào tận nền móng của câu hỏi triết học. Chính sự khác biệt ấy giúp ta hiểu vì sao sau những năm 1920, triết học châu Âu không còn dễ dàng trở lại với một hệ thống duy nhất như thời Hegel.