Saturday, August 1, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

 

 

 




Mở Đầu

 

Bản thể học (ontology) từ lâu được xem là một trong những ngành nền tảng của triết học. Đối tượng của nó không là những gì chúng ta tin là tồn tại, cũng không phải những gì chúng ta mong muốn là tồn tại, mà là những gì thực sự tồn tại trong cấu trúc của thực tại. Vì vậy, bản thể học bắt đầu bằng một câu hỏi tưởng như đơn giản: có những gì tồn tại? Có phải thế giới được cấu thành từ những sự vật, những thuộc tính, những quan hệ, hay từ một kiểu thực thể nào khác? Nhưng càng đi sâu, câu hỏi ấy càng dẫn đến một vấn đề căn bản hơn: điều gì có nghĩa là một gì đó tồn tại? Hay nói theo ngôn ngữ của triết học, “là-có” [1] (to be) thực sự có nghĩa là gì? Nói cách khác, Hiện hữu (Being) là gì?

Friday, July 31, 2026

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (15)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )

 

 



 

 

Lư Sơn Huệ Viễn

Sự Hình Thành Hình Ảnh Vị Tổ Đầu Tiên Của Tịnh Độ

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]

 

Từ thời Nam Tống cho đến ngày nay, đã có nhiều danh sách những vị Tổ () của truyền thống Tịnh Độ. Những danh sách này ban đầu gồm sáu vị Tổ, sau đó mở rộng thành mười ba vị, với những cách lựa chọn nhân vật khác nhau; tuy nhiên, có hai tên luôn xuất hiện: vị Tổ đầu tiên, Huệ Viễn ở Lư Sơn (盧山慧遠, 334–416), và vị Tổ thứ hai, Thiện Đạo (善導, 613–668; xem phụ lục). Trong suốt lịch sử, Huệ Viễn luôn được công nhận là vị Tổ đầu tiên của truyền thống Tịnh Độ trong mọi danh sách như vậy (Chen 2015, tr. 22–33), và nhiều học giả hiện đại, đặc biệt là ở Nhật Bản, đã tiếp nhận cách xác định này mà không đặt vấn đề. Tuy nhiên, cũng có thể nhìn theo hướng ngược lại: xem địa vị này như một sự quy chiếu ngược về quá khứ, tức là một vai trò được một truyền thống Tịnh Độ phát triển đầy đủ hơn về sau, bắt đầu từ thời Đường, gán cho Huệ Viễn (Lǐ 2007, tr. 201). Cả hai cách hiểu này đều cần được xem xét. Vì vậy, nhan đề có phần gây tranh luận của chương này nhằm mở đầu cho một cuộc khảo sát nghiêm túc. Sau khi trình bày bản dịch và phân tích của tôi về những vấn đề giáo lý và nhận thức luận được nêu ra trong cuộc trao đổi thư từ giữa Huệ Viễn và Cưu-ma-la-thập, tôi sẽ tiếp tục khảo sát những nguồn tư liệu khác để đánh giá mức độ phù hợp giữa việc xây dựng một căn tính Tịnh Độ cho Huệ Viễn với những tài liệu mô tả niềm tin và thực hành thực tế của ông. Điều này đòi hỏi trước hết phải phân biệt quan điểm của Huệ Viễn với quan điểm của Cưu-ma-la-thập trong bản văn dịch chính, sau đó xem xét thêm những nguồn tư liệu khác về Huệ Viễn. Cuối cùng, tôi sẽ khảo sát những văn bản xuất hiện về sau trong truyền thống Tịnh Độ, đặc biệt là thể loại “truyện vãng sinh” (往生傳) và những tác phẩm trực tiếp bàn về hệ thống truyền thừa những vị Tổ. Trong phần kết luận, tôi sẽ xem xét ý nghĩa của địa vị Huệ Viễn như vị Tổ đầu tiên của truyền thống Tịnh Độ.

Thursday, July 30, 2026

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (14)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )

 

 





Những Phương Pháp Niệm Phật Trong Đạo Phật Tịnh Độ Trung Hoa

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]

 

Một điều mà hầu như mọi học giả nghiên cứu về truyền thống Tịnh Độ đều biết là pháp thực hành trung tâm của truyền thống này, được gọi là nianfo (念佛, niệm Phật) trong tiếng Tàu và nembutsu trong tiếng Nhật, về cơ bản là sự xưng niệm thành tiếng danh hiệu Đức Phật A Di Đà. Theo quan niệm truyền thống, để đáp lại hành trì ấy, Đức Phật sẽ tiếp dẫn người niệm về cõi Tây phương Cực Lạc vào thời điểm lâm chung. Với cách hiểu này, người ta có thể học và thực hành nianfo một cách hiệu quả mà không cần đi sâu vào những sắc thái ý nghĩa, những biến thể thực hành hay những nền tảng triết học của pháp môn. Tuy nhiên, theo thời gian, một khối lượng ngày càng đồ sộ những nghiên cứu chuyên sâu đã bắt đầu đặt nghi vấn đối với vị thế thống trị của cách hiểu này về truyền thống Tịnh Độ, đặc biệt là trong bối cảnh Tịnh Độ giáo Trung Hoa. Nhiều học giả đã chỉ ra rằng thực hành Tịnh Độ không chỉ giới hạn ở hình thức nianfo/nembutsu như sự xưng niệm danh hiệu bằng lời nói, mà còn bao hàm nhiều quan niệm và phương thức thực hành khác nhau (xem Payne 2015; Chappell 1996; Corless 1996; Yü 1981, chương 3). Do đó, bức tranh của chúng ta về tư tưởng và thực hành Tịnh Độ Trung Hoa đang ngày càng trở nên phong phú và phức tạp hơn. Tuy nhiên, sự phức tạp ấy vẫn chưa được truyền đạt một cách đầy đủ đến phạm vi rộng hơn của ngành Phật học. Nói cách khác, cách chúng ta hiểu về nianfo (niệm Phật) — thực hành cốt lõi của truyền thống Tịnh Độ — dường như vẫn cần được hiệu chỉnh và tinh xác hơn để phản ánh đầy đủ lịch sử phát triển cũng như sự đa dạng về ý nghĩa và thực hành của khái niệm này. [2]

Một công trình nghiên cứu đã gợi mở một mô hình cho hướng tiếp cận mà chúng ta có thể theo đuổi. Nhiều năm trước, Ichirō Hori đã công bố một bài viết nhan đề “Nembutsu as Folk Religion” (Niệm Phật như một tôn giáo dân gian), trong đó ông chỉ ra, cùng với nhiều điểm khác, rằng ngay trong thế giới tương đối đơn giản hơn của đạo Phật Tịnh Độ Nhật Bản, người ta vẫn có thể và thực sự đã thực hành nembutsu vì nhiều lý do khác nhau; không phải tất cả những lý do ấy đều liên quan đến việc đạt được sự vãng sinh (Hori 1968).  Trong nhiều năm đọc qua một loạt tư liệu phong phú về Tịnh Độ giáo Trung Hoa, tôi cũng nhận thấy những khác biệt đáng kể trong cách những tác giả riêng lẻ, cả bên trong lẫn bên ngoài truyền thống Tịnh Độ, bàn luận về thực hành nianfo (念佛, niệm Phật). Mặc dù tất cả đều thừa nhận nianfo là pháp thực hành nền tảng của “con đường dễ thực hành” (易行道, thường gọi là “dị hành đạo”), nhưng những trình bày của họ về bản chất cũng như phương pháp thực hành này cho thấy rằng trên thực tế thuật ngữ nianfo có một nội hàm hết sức linh hoạt. 

Tuesday, July 28, 2026

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (13)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )

 

 

 

 

Những Lập Luận Bênh Vực Tịnh Độ Cuối Thời Kỳ Phong Kiến Trung Hoa

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]


Pháp môn Tịnh Độ là một pháp môn phương tiện thiện xảo trong đạo Phật. Nhiều phương diện của pháp môn này dường như mâu thuẫn với giáo lý đạo Phật hoặc giống như những yếu tố pha tạp vay mượn từ những tôn giáo khác. Ngay trong bản thân nó cũng làm nảy sinh không ít nghi vấn, bởi những kinh điển giới thiệu pháp môn này chứa đựng nhiều điểm bất nhất và dường như mâu thuẫn với nhau.

— Thánh Nghiêm, Master Sheng Yen Teaches the Pure Land Dharma-Gate

Monday, July 27, 2026

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (12)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )

 

 




Những Lập Luận Bênh Vực Tịnh Độ Cuối Thời Kỳ Phong Kiến Trung Hoa

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]


Pháp môn Tịnh Độ là một pháp môn phương tiện thiện xảo trong đạo Phật. Nhiều phương diện của pháp môn này dường như mâu thuẫn với giáo lý đạo Phật hoặc giống như những yếu tố pha tạp vay mượn từ những tôn giáo khác. Ngay trong bản thân nó cũng làm nảy sinh không ít nghi vấn, bởi những kinh điển giới thiệu pháp môn này chứa đựng nhiều điểm bất nhất và dường như mâu thuẫn với nhau.

— Thánh Nghiêm, Master Sheng Yen Teaches the Pure Land Dharma-Gate