Thursday, August 6, 2026

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (17)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )

 

 

 

 

 




HŌNEN (法然, ほうねん, Hōnen) VÀ JŌDO-SHŪ

(浄土宗, じょうどしゅう, Jōdo-shū)

Pháp Nhiên và Tịnh Độ Chân Tông

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]

(Tịnh Độ: Lịch Sử, Truyền Thống, và Thực Hành - Chương 10)


Những thời kỳ lịch sử Nhật Bản thường lấy tên theo thành phố từng giữ vai trò kinh đô vào thời kỳ ấy. Vì vậy, “thời Kamakura” (鎌倉時代, かまくらじだい, Kamakura-jidai, 1185–1333) chỉ giai đoạn khi một chính quyền quân sự do một nhân vật được gọi là shōgun (将軍, しょうぐん, shōgun; tướng quân) đứng đầu đã giành quyền kiểm soát chính trị từ tay hoàng gia và thiết lập bakufu (幕府, ばくふ, bakufu; mạc phủ — nghĩa đen là “phủ doanh trại của tướng quân”) tại thành phố Kamakura (鎌倉, かまくら). Trong giai đoạn này, những biến động trong trật tự xã hội và chính trị truyền thống đã dẫn đến những thay đổi sâu rộng trong đạo Phật Nhật Bản. Những trang viên (荘園, しょうえん, shōen) vốn thuộc quyền sở hữu của hoàng gia và giới quý tộc dần dần rơi vào tay tầng lớp võ sĩ mới nổi. Trước đó, những trang viên này là nguồn tài chính quan trọng duy trì hoạt động của những trường phái đạo Phật đương thời; việc mất đi nguồn lực kinh tế ấy đã làm suy yếu đáng kể nền tảng của những truyền thống đạo Phật cũ. Những trường phái truyền thống không biến mất — chẳng hạn Tendai (天台宗, てんだいしゅう, Tendai-shū; Thiên Thai tông) và Shingon (真言宗, しんごんしゅう, Shingon-shū; Chân Ngôn tông) vẫn tiếp tục tồn tại và phát triển tại Nhật Bản — nhưng dần bị che mờ bởi những phong trào mới có khả năng thu hút sự ủng hộ rộng rãi hơn từ đông đảo quần chúng. Để tiếp cận tầng lớp bình dân, những phong trào mới này nhấn mạnh những phương pháp tu tập đơn giản, dễ thực hành, thay vì những hệ thống giảng dạy phức tạp và những nghi lễ cầu kỳ vốn đòi hỏi sự đào tạo lâu dài cũng như nguồn lực lớn. Trong số đó có những truyền thống Tịnh Độ mới xuất hiện vào thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura-jidai). Một trong những truyền thống quan trọng nhất là Jōdo Shinshū (浄土真宗, じょうどしんしゅう, Jōdo Shinshū; Tịnh Độ Chân Tông), về sau trở thành tổ chức đạo Phật có số lượng tín đồ lớn nhất tại Nhật Bản. Trước khi tìm hiểu sự phát triển của truyền thống này trong chương tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét phong trào Tịnh Độ độc lập xuất hiện sớm nhất trong thời Kamakura: Jōdo-shū (浄土宗, じょうどしゅう, Jōdo-shū; Tịnh Độ Tông) do Hōnen (法然, ほうねん, Hōnen, 1133–1212) sáng lập.

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (16)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )




 

 

 

RYŌNIN (良忍, りょうにん) VÀ YŪZŪ NENBUTSUSHŪ

(融通念仏宗, Dung Thông Niệm Phật Tông)

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]


Trong chương trước, chúng ta đã khảo sát những nhân vật góp phần vào sự phát triển và truyền bá tư tưởng cũng như thực hành Tịnh Độ tại Nhật Bản trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, không ai trong số họ chuyên tu Tịnh Độ như một con đường độc lập duy nhất, và hoạt động của họ cũng chưa dẫn đến việc thành lập một tông phái Tịnh Độ riêng biệt. Nhóm Tịnh Độ đầu tiên xuất hiện vào năm 1117, khi vị tăng thuộc Thiên Thai tông (Tendai-shū, 天台宗) là Ryōnin (良忍, りょうにん, 1072–1132) trải qua một thị kiến, trong đó Đức Phật A-di-đà (Amida Butsu, 阿弥陀仏; Amitābha) hiện ra và truyền dạy cho ông bài kệ sau:

Wednesday, August 5, 2026

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (15)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )

 

 

 

 


TỊNH ĐỘ ĐẾN NHẬT BẢN

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]

 

(Tịnh Độ: Lịch Sử, Truyền Thống, và Thực Hành - Chương 8)

 

Việc du nhập và truyền bá đạo Phật vào Nhật Bản không diễn ra theo cùng một cách thức như tại Trung Hoa, và kết quả là đã tạo nên những hình thức tổ chức xã hội khác biệt. Ban đầu, đạo Phật đi vào Trung Hoa một cách lặng lẽ, theo chân những đoàn thương nhân băng qua những vùng sa mạc phía tây bắc, cũng như theo những con tàu buôn cập vào những hải cảng ở vùng duyên hải đông nam Trung Hoa. Qua nhiều thế kỷ, đạo Phật dần dần thấm nhập từ bên dưới, đi vào đời sống và ý thức của người Trung Hoa. Mặc dù cuối cùng những tông phái và dòng truyền thừa khác nhau đã hình thành, cạnh tranh với nhau để giành sự công nhận và nguồn lực, nhưng phần lớn cơ cấu tổ chức căn bản của đạo Phật Trung Hoa vẫn phát triển theo chiều hướng từ dưới lên. Những nhóm xã hội hình thành trong giới xuất gia cũng như giới cư sĩ phần lớn xuất hiện một cách tự phát, thường tập trung tại một địa phương nhất định hoặc xoay quanh một vị lãnh đạo có uy tín về học thuật hay có sức thu hút cá nhân.

Monday, August 3, 2026

Hume – Một Chuyên Luận Về Bản Chất Con Người (13)

Một Chuyên Luận Về Bản Chất Con Người

(A Treatise of Human Nature)

David Hume

( ← ... tiếp theo )

 







QUYỂN 1-PHẨN 4

MỤC II.

Về Thuyết Hoài Nghi Với Những Giác Quan


T 1.4.2.1, SBN 187

Như vậy, người hoài nghi vẫn tiếp tục suy luận và tin tưởng, ngay cả khi họ khẳng định rằng họ không thể bảo vệ lý trí của họ bằng chính lý trí; và theo cùng một quy tắc ấy, họ cũng phải chấp nhận nguyên lý liên quan đến sự hiện hữu của vật thể, mặc dù họ không thể dùng bất kỳ lập luận triết học nào để bảo vệ tính xác thực của nguyên lý đó. Tự nhiên không để điều này cho sự lựa chọn của họ, và chắc chắn đã xem đây là một vấn đề quá quan trọng để có thể giao phó cho những sự suy luận và suy đoán không chắc chắn của chúng ta.

Chúng ta hoàn toàn có thể hỏi: Những nguyên nhân nào khiến chúng ta tin vào sự hiện hữu của vật thể? Nhưng hỏi rằng liệu có vật thể hay không thì là điều vô ích. Đó là một điểm mà chúng ta phải mặc nhiên chấp nhận trong mọi sự suy luận của mình. [1]

Sunday, August 2, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (02)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

 ( ← ... tiếp theo )

 

 



Phần 6:

Tranh luận thời Trung cổ về những gì phổ quát — và câu hỏi mà gót học không thể bỏ qua

 

Aristotle đã thực hiện một bước ngoặt quan trọng so với Plato: thay vì đặt những dạng thức phổ quát (universals) trong một thế giới riêng biệt vượt lên trên những sự vật cá biệt, ông cho rằng dạng thức phải tồn tại trong chính những sự vật riêng lẻ. Tuy nhiên, chính sự thay đổi này lại tạo ra một vấn đề mới, một câu hỏi đã trở thành một trong những tranh luận trung tâm của triết học châu Âu trong nhiều thế kỷ: những gì phổ quát thực sự tồn tại theo nghĩa nào?