Tuesday, August 11, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (05)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 







Phần 14

Từ Hegel Đến Marx — Từ Bản Thể Của Tinh Thần Đến Bản Thể Xã Hội Của Con Người (tiếp)

 

8. Con Người Vừa Là Sản Phẩm Của Lịch Sử Vừa Là Người Tạo Ra Lịch Sử

 

Tuy nhiên, không nên hiểu Marx theo hướng con người hoàn toàn bị những điều kiện vật chất quyết định. Đây là một trong những điểm thường bị giản lược khi Marx được trình bày như một nhà “duy vật kinh tế”. Cách đọc ấy bỏ qua một chiều kích quan trọng trong tư tưởng Marx: con người không chỉ sống trong những điều kiện có sẵn mà còn hoạt động trong những điều kiện ấy và, thông qua hoạt động của mình, có thể tái tạo hoặc biến đổi chúng.

 

Một câu nổi tiếng trong Luận cương XI về Feuerbach diễn đạt rất cô đọng hướng suy nghĩ này. Marx viết: „Die Philosophen haben die Welt nur verschieden interpretiert, es kommt aber darauf an, sie zu verändern.” — “Các nhà triết học chỉ diễn giải thế giới theo những cách khác nhau; vấn đề là phải biến đổi nó.” Đây là bản văn do Engels biên tập khi công bố Luận cương về Feuerbach năm 1888; trong bản ghi chép của Marx năm 1845, câu này có dạng „Die Philosophen haben die Welt nur verschieden interpretiert, es kömmt drauf an sie zu verändern.”

Monday, August 10, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (04)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 

 

 






Phần 14

Từ Hegel Đến Marx — Từ Bản Thể Của Tinh Thần Đến Bản Thể Xã Hội Của Con Người

 

Trong lịch sử triết học phương Tây, Karl Marx thường được biết đến trước hết như một nhà phê bình chủ nghĩa tư bản, một nhà tư tưởng chủ nghĩa xã hội và một trong những người có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến tư tưởng chính trị hiện đại. Tên tuổi ông cũng gắn với những cuộc tranh luận gay gắt về kinh tế, cách mạng, giai cấp và tổ chức xã hội. Tuy nhiên, trong phần này, chúng ta không khảo sát Marx chủ yếu như một nhà kinh tế hay một nhà lý luận chính trị. Điều chúng ta quan tâm là một chuyển hướng quan trọng trong lịch sử bản thể học: Marx đã thay đổi cách triết học suy nghĩ về sự là-có của con người và thế giới xã hội như thế nào?

Saturday, August 8, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (03)


Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 







Phần 11

Kant Đảo Ngược Hoàn Toàn Cách Đặt Vấn Đề Của Bản Thể Học

 

Trường phái duy nghiệm đã làm lung lay nhiều khái niệm nền tảng của bản thể học truyền thống. Khi phân tích nguồn gốc của những ý niệm, những nhà duy nghiệm như Locke, Berkeley và đặc biệt là Hume cho thấy rằng những khái niệm như bản chất, cái tôi hay quan hệ nhân quả không dễ dàng được chứng minh như những thực tại độc lập nằm phía sau kinh nghiệm. Ngược lại, trường phái duy lý, từ Descartes đến Leibniz, vẫn tin rằng lý trí có thể vượt lên trên kinh nghiệm cảm tính để khám phá những nguyên lý căn bản của thực tại và từ đó xây dựng những hệ thống siêu hình học có tính tất yếu.

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (19)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )

 

 

 

 

 

IPPEN VÀ JISHŪ

(一遍, いっぺん; 時宗, じしゅう – Thời Tông)

(Tịnh Độ: Lịch Sử, Truyền Thống, và Thực Hành - Chương 12)

 

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]

Ippen (一遍, いっぺん; 1239–1289) là nhà cải cách đạo Phật cuối cùng của thời kỳ Kamakura ở Nhật Bản. Cũng như Shinran (親鸞, しんらん), ông trăn trở trước câu hỏi làm thế nào để giải thích rằng sự vãng sinh về Tịnh Độ chỉ hoàn toàn nhờ tha lực của Phật A Di Đà (Amitābha), không hề có sự xen vào của tự lực. Ông đã tìm ra một lời giải, nhưng lời giải ấy rất khác với quan điểm của Shinran.

Trường phái hình thành từ giáo pháp của ông về sau được gọi là Jishū (時宗, Jishū; nghĩa đen là "Thời Tông"). Tuy nhiên, tên gọi này chỉ xuất hiện khá lâu sau khi Ippen qua đời. Trong giai đoạn đầu hình thành, phong trào của ông được gọi là Jishū (時衆, jishū; "Thời Chúng" hay "Hội Chúng Theo Thời"), tuy phát âm giống nhau nhưng được viết bằng chữ Hán khác, nhằm chỉ một cộng đồng tu học có cơ cấu tổ chức khá phân tán. [2]

Trong một thời gian, đây là hình thức đạo Phật Tịnh Độ có ảnh hưởng nổi bật nhất tại Nhật Bản. Tuy nhiên, những khó khăn và mâu thuẫn nội bộ về sau đã khiến phong trào dần suy yếu, tạo điều kiện để Jōdo Shinshū (浄土真宗, Jōdo Shinshū) dưới sự lãnh đạo của Rennyo (蓮如, れんにょ) vươn lên thay thế vị trí mà phong trào này từng nắm giữ.

Friday, August 7, 2026

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (18)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )

 

 

 

 

 



SHINRAN VÀ JŌDO SHINSHŪ

(親鸞, しんらん; 浄土真宗, じょうどしんしゅう)(Tịnh Độ: Lịch Sử, Truyền Thống, và Thực Hành - Chương 11)

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]

Sau Thế chiến thứ hai, nhiều học giả và những người tìm kiếm con đường tâm linh từ những nước phương Tây đã đến Nhật Bản để tìm hiểu Thiền (Zen, , ぜん) — hình thức đạo Phật có sức hấp dẫn lớn nhất đối với họ vào thời điểm ấy. Tuy nhiên, những nhà truyền giáo đạo Kitô, vốn quan tâm nhiều hơn đến việc đánh giá chính xác đối thủ tôn giáo của mình, lại nhận thấy rằng nhóm đạo Phật có ảnh hưởng quan trọng nhất tại Nhật Bản thực ra là Jōdo Shinshū (浄土真宗, じょうどしんしゅう, Tịnh Độ Chân Tông), nghĩa là “Chân Tông Tịnh Độ” (Pure Land True School). Tông phái này có số lượng tín đồ đăng ký đông nhất, sở hữu nhiều đất đai và tài sản nhất, đồng thời cũng là tổ chức vận hành nguồn tài chính lớn nhất trong số những nhóm đạo Phật Nhật Bản. Jōdo Shinshū hình thành từ hoạt động và giảng dạy của một trong những người học trò của Hōnen (法然, ほうねん, 1133–1212), đó là Shinran (親鸞, しんらん, 1173–1262). Số người đi theo Shinran nhanh chóng vượt qua số tín đồ của chính Hōnen. Một số học giả giải thích điều này bằng cách nhấn mạnh tính chất gần gũi và cá nhân hơn trong giảng dạy của Shinran. Trong khi Hōnen đáp ứng những nhu cầu tôn giáo chưa được giải quyết trong cộng đồng đạo Phật đương thời — đặc biệt là nhu cầu tìm kiếm một con đường tu tập đơn giản và chắc chắn trong thời đại bất ổn — thì những nhận thức của Shinran được hình thành từ những đấu tranh nội tâm trong việc thực hành tôn giáo, từ cuộc khủng hoảng do bị buộc phải hoàn tục và bị tước bỏ tư cách tăng sĩ, cũng như cảm giác sâu xa rằng bản thân không đủ khả năng và đã thất bại trong con đường tu tập. Chính sự tìm kiếm một con đường tôn giáo có thể thực sự phù hợp với hoàn cảnh của bản thân đã đưa Shinran đến việc hình thành một hình thức đạo Phật đặc biệt thích hợp với nhu cầu của những con người bình thường trong xã hội. Và chính tầng lớp đông đảo ấy đã đón nhận giảng dạy của ông một cách nhiệt thành.