Saturday, August 15, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (08)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 




 

Phần 16

Husserl Và Sự Trở Về Với Kinh Nghiệm

 

Phê bình của Nietzsche buộc triết học phải hỏi lại: từ đâu và trên cơ sở nào nó có thể xác lập tri thức về thực tại? Nếu không còn có thể mặc nhiên giả định một nền tảng siêu hình bất biến bảo đảm cho thực tại, triết học phải bắt đầu từ đâu? Nếu những khái niệm như bản chất, chân lý, lý trí và mục đích của lịch sử đều có lịch sử hình thành và gắn với những điều kiện nhất định của đời sống, liệu triết học còn có thể tìm được một cơ sở đủ vững chắc để phân biệt những gì thực sự xuất hiện trong kinh nghiệm với những giả định mà con người đã mang vào kinh nghiệm từ trước?

Friday, August 14, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (07)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 








Phần 15

Nietzsche Và Sự Khủng Hoảng Của Ý Niệm Về Yếu Tính (tiếp)

 

6. Từ “Thế Giới Chân Thực” Đến Sự Sụp Đổ Của Nền Tảng Siêu Hình

 

Một trong những điểm tập trung nhất của phê bình bản thể học của Nietzsche nằm ở sự đối lập giữa “thế giới chân thực” (die wahre Welt) và “thế giới có vẻ như” (die scheinbare Welt). Đối lập này không chỉ là một cách phân chia hai miền của thực tại. Nó dựa trên một tiền đề bản thể học sâu hơn: những gì biến đổi, sinh thành và tiêu vong không thể tự mình cung cấp nền tảng đầy đủ cho chân lý và giá trị; vì vậy, phải có một thực tại ổn định hơn, bất biến hơn và theo nghĩa ấy “chân thực hơn” nằm phía sau hoặc vượt lên trên thế giới kinh nghiệm.

 

Trong truyền thống siêu hình học, tiền đề ấy xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Plato đặt Ideen — những Thể Dạng — ở vị trí của thực tại chân thực, trong khi những sự vật cảm tính chỉ tham dự vào chúng và biến đổi trong thế giới kinh nghiệm. Những truyền thống khác lại tìm nền tảng ấy trong một thực tại tự thân, một trật tự lý tính, Gót, một nền tảng tuyệt đối, hoặc một cấu trúc bất biến có khả năng bảo đảm cho chân lý và giá trị. Dù khác nhau rất xa về nội dung, những học thuyết này có thể gặp nhau ở một cấu trúc chung: một tầng hiện hữu ổn định được đặt cao hơn những hình thái hiện hữu biến đổi, và tầng ổn định ấy được dùng làm cơ sở để giải thích, xác định hoặc đánh giá tầng biến đổi.[1]

Thursday, August 13, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (06)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 







 

 

Phần 15

Nietzsche Và Sự Khủng Hoảng Của Ý Niệm Về Yếu Tính

 

Nếu Marx “đảo ngược” Hegel bằng cách chuyển trọng tâm từ sự tự triển khai của Tinh thần sang đời sống hiện thực của con người — những hoạt động qua đó con người sản xuất và tái sản xuất những điều kiện vật chất của đời sống, cùng những quan hệ xã hội được hình thành trong tiến trình ấy — thì Nietzsche thực hiện một chuyển hướng khác và triệt để hơn đối với lịch sử bản thể học. Ông không tìm một nền tảng mới để thay thế Tinh thần (Geist) của Hegel, cũng không đặt những điều kiện vật chất của sản xuất vào vị trí nền tảng cuối cùng theo cách Marx đã làm. Nietzsche đặt chính nhu cầu giải thích hiện hữu bằng một nền tảng tối hậu vào vấn đề. Vì vậy, câu hỏi trung tâm không còn chỉ là: nền tảng nào giải thích thực tại? mà trở thành: vì sao một hình thái hiện hữu tương đối ổn định lại hải được quy về một yếu tính bất biến, một thực thể tự đồng nhất hoặc một nền tảng đứng hía sau nó?

Tuesday, August 11, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (05)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 







Phần 14

Từ Hegel Đến Marx — Từ Bản Thể Của Tinh Thần Đến Bản Thể Xã Hội Của Con Người (tiếp)

 

8. Con Người Vừa Là Sản Phẩm Của Lịch Sử Vừa Là Người Tạo Ra Lịch Sử

 

Tuy nhiên, không nên hiểu Marx theo hướng con người hoàn toàn bị những điều kiện vật chất quyết định. Đây là một trong những điểm thường bị giản lược khi Marx được trình bày như một nhà “duy vật kinh tế”. Cách đọc ấy bỏ qua một chiều kích quan trọng trong tư tưởng Marx: con người không chỉ sống trong những điều kiện có sẵn mà còn hoạt động trong những điều kiện ấy và, thông qua hoạt động của mình, có thể tái tạo hoặc biến đổi chúng.

 

Một câu nổi tiếng trong Luận cương XI về Feuerbach diễn đạt rất cô đọng hướng suy nghĩ này. Marx viết: „Die Philosophen haben die Welt nur verschieden interpretiert, es kommt aber darauf an, sie zu verändern.” — “Các nhà triết học chỉ diễn giải thế giới theo những cách khác nhau; vấn đề là phải biến đổi nó.” Đây là bản văn do Engels biên tập khi công bố Luận cương về Feuerbach năm 1888; trong bản ghi chép của Marx năm 1845, câu này có dạng „Die Philosophen haben die Welt nur verschieden interpretiert, es kömmt drauf an sie zu verändern.”

Monday, August 10, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (04)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 

 

 






Phần 14

Từ Hegel Đến Marx — Từ Bản Thể Của Tinh Thần Đến Bản Thể Xã Hội Của Con Người

 

Trong lịch sử triết học phương Tây, Karl Marx thường được biết đến trước hết như một nhà phê bình chủ nghĩa tư bản, một nhà tư tưởng chủ nghĩa xã hội và một trong những người có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến tư tưởng chính trị hiện đại. Tên tuổi ông cũng gắn với những cuộc tranh luận gay gắt về kinh tế, cách mạng, giai cấp và tổ chức xã hội. Tuy nhiên, trong phần này, chúng ta không khảo sát Marx chủ yếu như một nhà kinh tế hay một nhà lý luận chính trị. Điều chúng ta quan tâm là một chuyển hướng quan trọng trong lịch sử bản thể học: Marx đã thay đổi cách triết học suy nghĩ về sự là-có của con người và thế giới xã hội như thế nào?