Saturday, August 22, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (14)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 






Phần 18 — Sự Phân Hóa Của Bản Thể Học Thế Kỷ XX (tiếp)

 

5.3. Camus: Phi Lý, Phản Kháng Và Ý Nghĩa Của Hiện Hữu

 

Nếu Sartre đặt tự do vào trung tâm của bản thể luận hiện sinh, Albert Camus (1913–1960) đi theo một hướng khác. Ông không bắt đầu bằng câu hỏi con người có bản chất gì, cũng không xây dựng một bản thể luận về pour-soi. Ông bắt đầu từ một kinh nghiệm rất gần với đời sống: con người muốn hiểu đời mình có ý nghĩa gì, nhưng thế giới không trả lời. [1]

 

Chúng ta thức dậy, đi làm, học tập, yêu thương, lập kế hoạch cho tương lai. Nhưng rồi một ngày, chúng ta nhận ra mình sẽ chết. Những câu hỏi vốn bị cuộc sống thường ngày che khuất bỗng trở lại: Vì sao chúng ta sống? Vì sao phải chịu đau khổ? Vì sao người tốt vẫn gặp bất hạnh? Có phải đằng sau đời sống này có một ý nghĩa nào đó hay không? Con người muốn có một câu trả lời, nhưng thế giới vẫn im lặng.

 

Đó là điểm xuất phát của Camus. Hai tác phẩm giữ vị trí then chốt là Le Mythe de Sisyphe (Huyền thoại Sisyphus, 1942) và L'Homme révolté (Con người phản kháng, 1951). Nếu Le Mythe de Sisyphe hỏi con người phải sống thế nào khi không tìm thấy một ý nghĩa tối hậu, thì L'Homme révolté đưa câu hỏi ấy sang quan hệ giữa người với người: nếu không có một ý nghĩa cuối cùng bảo đảm cho đời sống, chúng ta dựa vào đâu để phản đối bất công, bảo vệ người khác và giới hạn bạo lực? Vì vậy, không nên giản lược Camus thành luận đề “đời sống vô nghĩa”. Câu hỏi của ông chính xác hơn nhiều: con người phải sống và hành động thế nào khi khát vọng ý nghĩa của mình không gặp được một lời giải tối hậu từ thế giới?

 

Chẳng hạn, một người có thể biết rất rõ mình đang làm gì trong ngày hôm nay nhưng vẫn không biết vì sao mình phải sống như thế trong suốt cuộc đời. Khoa học có thể giải thích cơ thể hoạt động ra sao, xã hội có thể giải thích vì sao con người cư xử theo những cách nhất định, nhưng những giải thích ấy chưa trả lời được câu hỏi: “Vì sao tôi phải sống?” Chính khoảng cách ấy dẫn Camus đến l'absurde.

 

L'absurde: một tương quan, không phải một thuộc tính

 

đây, cần giữ nguyên thuật ngữ Pháp l'absurde, vì “phi lý” trong tiếng Việt dễ khiến người đọc nghĩ đến một điều “trái lôgíc” hoặc “vô lý”. Camus không dùng từ này theo nghĩa ấy. Với ông, l'absurde không phải một thuộc tính nằm sẵn trong thế giới. Nó xuất hiện trong sự gặp nhau giữa con người và thế giới: một bên muốn hiểu, muốn tìm ý nghĩa; bên kia không đưa ra câu trả lời tương xứng. Camus viết:“ L'absurde naît de cette confrontation entre l'appel humain et le silence déraisonnable du monde.— “Phi lý nảy sinh từ sự đối diện giữa tiếng gọi của con người và sự im lặng phi lý của thế giới.” [2]

 

Có thể hình dung rất đơn giản. Một người đứng trước cái chết của người thân và hỏi: “Tại sao?” Câu hỏi ấy không chỉ đòi hỏi một nguyên nhân sinh học. Người ấy muốn biết cái chết có ý nghĩa gì, tại sao một người đáng sống lại phải chết, tại sao đau khổ lại xảy ra. Khoa học có thể giải thích nguyên nhân cái chết, nhưng không nhất thiết trả lời được câu hỏi về ý nghĩa của cái chết. Chính khoảng cách giữa câu hỏi của con người và sự im lặng của thế giới tạo nên l'absurde.

 

Vì vậy, l'absurde không phải một “bản chất” mà Camus phát hiện nằm sẵn trong vũ trụ. Nó là một tương quan. Con người đòi hỏi ý nghĩa, trật tự và khả năng hiểu; thế giới không đáp lại bằng một lời giải tối hậu. Nếu con người không đặt câu hỏi về ý nghĩa, kinh nghiệm phi lý theo nghĩa Camus sẽ không xuất hiện. Nhưng nếu thế giới cung cấp một câu trả lời cuối cùng hoàn toàn thỏa đáng, sự căng thẳng ấy cũng biến mất.

 

Camus không phủ nhận khoa học hay lý trí. Nếu chúng ta hỏi vì sao một vật rơi xuống đất, vật lý có thể đưa ra câu trả lời. Nếu hỏi một căn bệnh phát sinh như thế nào, y học có thể tìm nguyên nhân. Vấn đề của Camus nằm ở một tầng khác: liệu những tri thức ấy có thể cho chúng ta một câu trả lời cuối cùng về ý nghĩa của chính đời người hay không?

 

Ông viết:“ Je ne sais pas si ce monde a un sens qui le dépasse. Mais je sais que je ne connais pas ce sens et qu'il m'est impossible pour le moment de le connaître.— “Tôi không biết thế giới này có một ý nghĩa vượt lên trên nó hay không. Nhưng tôi biết rằng tôi không biết ý nghĩa ấy, và hiện giờ tôi không thể biết nó.”

 

Vì vậy, cần phân biệt hai mệnh đề: “Thế giới không có ý nghĩa tối hậu” khác với “tôi không biết liệu thế giới có một ý nghĩa tối hậu hay không.” Camus không chứng minh bằng một lập luận siêu hình rằng vũ trụ hoàn toàn không có ý nghĩa. Ông nói một cách khiêm tốn hơn: con người không có một nền tảng chắc chắn để khẳng định rằng mình đã biết ý nghĩa tối hậu ấy. Vì thế, l'absurde không phải học thuyết cho rằng “không có gì có ý nghĩa”. Nó chỉ ra tình trạng trong đó con người muốn có một câu trả lời cuối cùng nhưng không tìm thấy câu trả lời ấy trong thế giới mình đang sống.

 

Hai con đường bị từ chối: tự tử và “tự tử triết học”

 

Camus mở đầu Le Mythe de Sisyphe bằng câu nổi tiếng: “ Il n'y a qu'un problème philosophique vraiment sérieux : c'est le suicide.— “Chỉ có một vấn đề triết học thực sự nghiêm túc: đó là tự tử.” Tại sao lại bắt đầu bằng tự tử? Bởi vì nếu con người nhận ra rằng đời sống không có một ý nghĩa tối hậu được bảo đảm, câu hỏi tự nhiên sẽ xuất hiện: nếu không biết vì sao phải sống, tại sao còn tiếp tục sống? Camus xem đây như một phép thử. Nếu kinh nghiệm phi lý thực sự dẫn tới kết luận rằng đời sống không đáng sống, thì phải chấp nhận hệ quả ấy. Nhưng ông cho rằng không thể đi tới kết luận như vậy.

 

Tự tử không giải quyết l'absurde. Nó chỉ chấm dứt người đang trải nghiệm l'absurde. Có thể hình dung một người đang đặt câu hỏi “đời sống có ý nghĩa gì?” rồi kết thúc đời mình. Câu hỏi không được trả lời; chỉ có người đặt câu hỏi không còn nữa. Vì thế, Camus không xem tự tử là một “lời giải” cho phi lý. Nó là sự loại bỏ vấn đề bằng cách loại bỏ người đang trải nghiệm vấn đề. Nhưng Camus còn nhận ra một cách khác để tránh đối diện với phi lý. Đó là le suicide philosophique — “tự tử triết học”. Ở đây không có hành vi tự tử theo nghĩa đen. “Tự tử” xảy ra khi con người, sau khi nhận ra rằng lý trí không thể cung cấp một lời giải tối hậu, lại thực hiện một saut — một “bước nhảy” — sang một tin tưởng hoặc nguyên lý siêu việt để khép lại mâu thuẫn.

 

Có thể hình dung một người nói: “Tôi không thể chứng minh rằng đời sống có một ý nghĩa tối hậu, nhưng tôi không chịu được sự bất định ấy; vì thế, tôi sẽ coi như mình đã có câu trả lời.” Với Camus, vấn đề nằm chính ở bước chuyển ấy. Con người không còn giữ nguyên sự căng thẳng của kinh nghiệm phi lý mà tìm một bảo đảm để xóa bỏ nó.

 

Điều Camus phản đối vì thế không đơn giản là tôn giáo hay tin tưởng. Vấn đề sâu hơn là dùng một lời giải siêu việt để làm cho câu hỏi đã đặt ra trở nên không còn cần thiết. Một người không biết vì sao mình phải sống có thể tìm đến một tin tưởng cho rằng mọi đau khổ đều có một ý nghĩa đã được định sẵn. Camus không nói rằng tin tưởng ấy chắc chắn sai theo nghĩa siêu hình; ông nói rằng nó không phải là một câu trả lời mà con người có thể rút ra từ chính kinh nghiệm phi lý.

 

Từ chối cả hai con đường — tự tử và “tự tử triết học” — Camus chọn khả năng thứ ba: tiếp tục sống mà không xóa bỏ sự phi lý. Từ đây ba khái niệm trở nên quan trọng: lucidité — sự sáng suốt, liberté — tự do, và révolte — phản kháng.

 

Sisyphus: hình ảnh con người phi lý

 

Sisyphus bị những vị thần kết án phải đẩy một tảng đá lên núi. Mỗi lần gần tới đỉnh, tảng đá lại lăn xuống, và ông phải đi xuống để bắt đầu lại. Công việc ấy không có điểm kết thúc: không có lần đẩy cuối cùng, không có thành quả cuối cùng, cũng không có ngày Sisyphus được phép nói rằng mình đã hoàn thành. Camus dùng hình ảnh ấy để đặt ra một câu hỏi về đời sống con người. Chúng ta thức dậy, làm việc, giải quyết những việc trước mắt, rồi ngày hôm sau lại bắt đầu. Chúng ta đạt được một mục tiêu, rồi lại đặt ra một mục tiêu khác. Trong khi đó, cái chết luôn ở phía trước. Nếu chúng ta mong rằng tất cả những việc mình làm cuối cùng phải dẫn đến một kết quả tối hậu mới có ý nghĩa, thì đời sống có thể trở nên khó hiểu: chúng ta cứ sống và làm việc, nhưng không có một đích đến cuối cùng nào được bảo đảm.

 

Nhưng điều Camus quan tâm không chỉ là công việc vô tận của Sisyphus, mà trước hết là ý thức của ông về chính công việc ấy. Camus viết: “ Si ce mythe est tragique, c’est que son héros est conscient. “ — “Nếu huyền thoại này bi kịch, đó là bởi người anh hùng của nó có ý thức.” Sisyphus biết rất rõ mình đang bị kết án. Ông biết tảng đá sẽ lại lăn xuống và mọi việc sẽ bắt đầu lại. Chính sự tỉnh táo ấy khiến hình ảnh Sisyphus trở nên đặc biệt: ông không thể thay đổi số phận, nhưng ông biết rõ số phận của mình. Vì thế Camus đặc biệt chú ý đến lúc Sisyphus đi xuống núi, sau khi tảng đá đã lăn trở lại: “ C’est pendant ce retour, cette pause, que Sisyphe m’intéresse. “ — “Chính trong lúc quay trở lại, trong khoảnh khắc dừng ấy, Sisyphus làm tôi chú ý.” Đây là lúc ông không còn bận đẩy tảng đá. Ông có thời gian nhìn lại công việc của mình và biết rằng mình sẽ phải làm lại từ đầu.

 

Điều quan trọng ở đây không phải là Sisyphus tìm được một cách để thoát khỏi hình phạt. Ông không thoát, và Camus cũng không nói rằng ông sẽ thoát. Tảng đá vẫn ở đó, ngọn núi vẫn ở đó, và bản án vẫn còn nguyên. Điều có thể thay đổi là cách Sisyphus sống với điều mà mình không thể thay đổi. Đó cũng là ý nghĩa sâu hơn của hình ảnh này trong Le Mythe de Sisyphe. Camus không đưa ra một lối thoát khỏi l’absurde. Ông đặt vấn đề khác: khi con người đã thấy rõ giới hạn của đời sống và không còn dựa vào một ý nghĩa tối hậu để tự an ủi, liệu họ vẫn có thể tiếp tục sống một cách tỉnh táo và chủ động hay không? Câu trả lời của Camus là có. Chính vì Sisyphus biết rõ số phận của mình mà ông có thể đối diện với nó thay vì sống trong ảo tưởng về một kết thúc khác

 

Tác phẩm kết bằng câu nổi tiếng: “ Il faut imaginer Sisyphe heureux. “ — “Phải hình dung Sisyphus hạnh phúc.” Câu này dễ bị hiểu sai. Camus không có ý nói Sisyphus “vui thích” việc đẩy đá, càng không cho rằng ông đã tìm ra một ý nghĩa bí mật khiến hình phạt trở nên tốt đẹp. Sisyphus vẫn phải làm công việc vô tận ấy. Điều thay đổi không phải hoàn cảnh của ông, mà là cách ông sống với hoàn cảnh ấy.

 

Camus viết: “ La lutte elle-même vers les sommets suffit à remplir un cœur d’homme. “ — “Chính cuộc đấu tranh hướng tới những đỉnh cao đã đủ để lấp đầy trái tim con người.” Vì thế, “hạnh phúc” ở đây không có nghĩa là có được một kết quả cuối cùng. Nó nằm ở chỗ Sisyphus không còn đòi hỏi một kết thúc sau cùng để biện minh cho từng bước mình đang đi. Ý nghĩa của đời sống không nhất thiết phải nằm ở một đích đến bên ngoài đời sống; con người cũng có thể tìm thấy giá trị trong chính việc mình đang sống và hành động.

 

Một người học tập không nhất thiết phải chờ đến ngày “biết hết” mới thấy việc học có ý nghĩa. Một người yêu không cần có bảo đảm rằng tình yêu sẽ kéo dài mãi mãi mới có thể yêu. Một người làm việc biết rằng công việc rồi sẽ kết thúc, nhưng điều đó không làm cho từng việc họ làm trở nên vô nghĩa. Những ví dụ ấy không phải là những trường hợp đồng nhất với Sisyphus, nhưng chúng giúp thấy rõ điều Camus muốn nói: một việc không cần dẫn tới một kết quả vĩnh viễn mới có giá trị.

 

Vì thế, gọi lập trường của Camus đơn giản là “chấp nhận phi lý” vẫn chưa thật chính xác. “Chấp nhận” rất dễ bị hiểu thành résignation — cam chịu, phó mặc. Sisyphus không nói: “Số phận của tôi như vậy, tôi đành chịu.” Ông biết rõ mình không thể thay đổi bản án, nhưng không vì thế mà buông xuôi hay từ bỏ đời sống. Ông tiếp tục đẩy tảng đá, và chính trong sự tỉnh táo ấy mà ông khẳng định mình.

 

Nghịch lý mà Camus muốn làm nổi bật nằm ở đây: con người không cần thoát khỏi hoàn cảnh của mình mới có thể sống một cách tự do, và cũng không cần một cứu cánh tối hậu mới có thể thấy đời sống đáng sống. [3]

 

Từ tự do cá nhân đến phản kháng liên đới

 

Từ đây, câu hỏi về tự do của Camus bắt đầu khác Sartre. Sartre hỏi: nếu con người không có một bản chất định trước, họ phải lựa chọn mình như thế nào? Camus hỏi: nếu đời sống không có một ý nghĩa tối hậu bảo đảm từ bên ngoài, con người có thể sống tự do như thế nào?

 

Tự do ở Camus không có nghĩa là từ bỏ mọi kế hoạch. Chúng ta vẫn có thể học một nghề, yêu một người, xây dựng một gia đình, theo đuổi một công việc, đấu tranh cho một mục tiêu. Camus chỉ từ chối ý nghĩ rằng những mục tiêu ấy phải được bảo đảm bởi một cứu cánh tối hậu thì mới có giá trị.

 

Một người biết rằng mình sẽ chết vẫn có thể yêu. Một người biết một dự án của mình có thể thất bại vẫn có thể làm việc cho nó. Một người biết lịch sử không bảo đảm chiến thắng cho mình vẫn có thể phản đối bất công. Vì thế, kinh nghiệm phi lý không nhất thiết dẫn tới buông xuôi. Trái lại, nó có thể giải phóng con người khỏi nhu cầu phải chờ một “lời giải cuối cùng” mới bắt đầu sống.

 

Nhưng ở đây Camus gặp một câu hỏi mới: sống với người khác thì sao? Nếu không có một ý nghĩa tối hậu bảo đảm cho hành động, chúng ta dựa vào đâu để nói rằng một người không được phép làm nhục, áp bức hay giết một người khác? Câu hỏi này đưa Camus từ Le Mythe de Sisyphe sang L'Homme révolté.

 

L'Homme révolté: từ phi lý đến phản kháng

 

Nếu Le Mythe de Sisyphe chủ yếu hỏi: “Có thể tiếp tục sống khi không có ý nghĩa tối hậu hay không?”, thì L'Homme révolté hỏi thêm: “Nếu sống cùng những người khác, chúng ta có thể chống lại bất công mà không biến mình thành một kẻ áp bức khác hay không?”

 

Người phản kháng trước hết nói “không”. Một người bị làm nhục có thể nói: “Không, tôi không chấp nhận bị đối xử như thế.” Thoạt nhìn, đây chỉ là một lời phủ định. Nhưng Camus thấy trong lời “không” ấy đã có một lời “có”. Khi nói “không được đối xử với tôi như thế”, người phản kháng đồng thời nói rằng có một giới hạn mà người khác không được vượt qua.

 

Ví dụ, một người tù phản đối việc bị tra tấn không chỉ nói rằng “tôi không thích đau”. Lời phản đối ấy hàm ý một điều rộng hơn: con người không nên bị đối xử như một vật để hành hạ.

 

Từ đây, phản kháng có thể đi từ cá nhân sang người khác. Người phản kháng ban đầu nói: “Đừng làm nhục tôi.” Nhưng nếu lời ấy thực sự có giá trị, nó có thể trở thành: “Không được làm nhục con người.” Đây là bước chuyển quan trọng của la révolte: từ kinh nghiệm riêng sang liên đới.

 

Đó cũng là điểm phân biệt la révolte với nihilisme — hư vô chủ nghĩa. Nếu không có giá trị nào đáng được bảo vệ, chúng ta khó giải thích vì sao áp bức lại đáng bị phản đối. Người phản kháng không chỉ phủ nhận một tình trạng; họ đồng thời khẳng định rằng có một giới hạn phải được tôn trọng. Bởi vậy, la révolte không chỉ là nổi giận. Nó là một thái độ đạo đức: con người nói “không” với một sự xúc phạm nào đó và qua lời “không” ấy xác nhận một giá trị mà mình cho là không thể tùy tiện chà đạp.

 

Giới hạn của phản kháng và việc nhân danh tương lai

 

Nhưng chính ở đây Camus nhìn thấy một vấn đề khác. Một cuộc phản kháng có thể bắt đầu bằng một lời rất chính đáng: “Không thể tiếp tục sống như thế này.” Nhưng nếu người phản kháng tin rằng mình đang xây dựng một xã hội hoàn toàn công bằng trong tương lai, họ có thể đi đến một bước khác: chấp nhận hy sinh những con người đang sống để đạt tới tương lai ấy. Khi đó, tương lai trở thành mục đích tuyệt đối, còn con người hiện tại chỉ còn là phương tiện.

 

Đối với Camus, đây không phải là một lo ngại trừu tượng. Ông viết L’Homme révolté trong bối cảnh châu Âu vừa trải qua chủ nghĩa phát xít và đang chứng kiến những cuộc đàn áp dưới chế độ Stalin. Bạo lực có thể được biện minh bằng một lời hứa về tương lai: hôm nay phải hy sinh để ngày mai có một xã hội công bằng hơn; những đau khổ hiện tại chỉ là cái giá tạm thời cho một ngày mai tốt đẹp.

 

Camus đặt ra một câu hỏi rất đơn giản nhưng khó trả lời: một tương lai được cho là tốt đẹp có thể biện minh cho việc hủy hoại những con người đang sống hôm nay hay không? Hãy hình dung một người nói: “Hôm nay chúng ta phải hy sinh một số người, vì ngày mai xã hội sẽ tốt đẹp hơn.” Camus nghi ngờ chính cách lập luận ấy. Nếu phản kháng bắt đầu bằng lời khẳng định rằng con người không được phép bị chà đạp, nhưng sau đó lại cho phép chà đạp con người nhân danh một tương lai tốt đẹp, thì phản kháng đã đi ngược lại chính lý do khiến nó bắt đầu.

 

Đó là ý nghĩa của la limite — giới hạn. Giới hạn này không phải một nguyên tắc được áp đặt từ bên ngoài. Nó đã có ngay trong lời “không” đầu tiên của phản kháng. Nếu tôi nói: “Không được làm nhục con người”, thì chính tôi cũng không thể tùy tiện làm nhục người khác chỉ vì cho rằng mục tiêu của mình cao cả hơn. Vì thế, Camus cho rằng phản kháng phải biết tự giới hạn. Con người có thể chống lại bất công và áp bức, nhưng không thể vì một xã hội tốt đẹp trong tương lai mà coi mọi bạo lực hiện tại đều có thể chấp nhận. Ông đặc biệt cảnh giác với những tư tưởng chính trị biến lịch sử và tương lai thành một mục đích tuyệt đối. Một khi người ta tin chắc rằng lịch sử nhất định sẽ dẫn đến một xã hội tốt đẹp, họ rất dễ coi những đau khổ và cái chết của con người hôm nay chỉ là “cái giá phải trả”.

 

Camus chống lại chính cách suy nghĩ ấy: không được lấy một ngày mai chưa hiện hữu để biện minh cho việc hủy hoại những con người đang hiện hữu hôm nay.

 

Camus và Sartre: hai lối đi sau sự từ chối một bảo đảm siêu hình

 

Camus và Sartre có một điểm xuất phát gần nhau: cả hai đều không dựa vào một bản chất con người đã được định sẵn hay một bảo đảm siêu hình đơn giản để quyết định cách con người phải sống. Nhưng từ đó họ đi theo hai hướng khác nhau. Sartre xây dựng một bản thể luận về pour-soi. Con người không có một bản chất cố định đứng trước lựa chọn để quyết định thay mình. Vì thế, con người phải lựa chọn, dự phóng và chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Camus không xây dựng một hệ thống bản thể luận tương đương. Ông bắt đầu từ l'absurde: con người không tìm thấy một cứu cánh tối hậu bảo đảm ý nghĩa cho đời sống, nhưng vẫn phải sống và hành động. Có thể nói ngắn gọn: Sartre đi từ tự do đến lựa chọn, dự phóng và trách nhiệm; Camus đi từ phi lý đến sáng suốt, tự do, phản kháng và giới hạn.

 

Sự khác biệt này có thể thấy rõ trong hai hình ảnh. Với Sartre, con người giống như người đứng trước nhiều khả năng và phải tự chọn con đường của mình — không có một bản chất có sẵn nói cho họ phải trở thành ai (gần với hình ảnh người phục vụ quán cà phê mà Sartre phân tích, người có thể “diễn vai” mình quá khít khao đến mức quên mất mình vẫn còn tự do vượt khỏi vai diễn ấy). Với Camus, con người giống Sisyphus: họ biết rằng đời sống không có một lời giải cuối cùng, nhưng vẫn phải tiếp tục đẩy “tảng đá” của mình. Vấn đề không phải tìm một lối thoát tuyệt đối, mà là sống mà không tự lừa dối mình.

 

Sau L'Homme révolté, khác biệt ấy trở thành bất đồng chính trị công khai. Camus lo ngại rằng nếu biến lịch sử thành một cứu cánh tuyệt đối, người ta có thể dùng tương lai để biện minh cho bạo lực hiện tại. Sartre, trong bối cảnh hậu chiến, nhấn mạnh mạnh hơn trách nhiệm lịch sử của trí thức và việc phải phán đoán hành động trong những hoàn cảnh cụ thể. Vì vậy, bất đồng giữa Camus và Sartre không chỉ là bất đồng về câu hỏi “đời sống có ý nghĩa hay không”. Nó trở thành bất đồng về một câu hỏi rộng hơn: trong một thế giới không có bảo đảm siêu hình, đạo đức phải quan hệ với lịch sử và hành động chính trị như thế nào?

 

Nhận định

 

Sức mạnh của Camus trước hết nằm ở một sự phân biệt rất quan trọng. Ông không đồng nhất “không có ý nghĩa tối hậu” với “con người không biết liệu có một ý nghĩa tối hậu hay không.” Nhờ vậy, Camus không cần rơi vào hai cực: một bên là tìm kiếm một bảo đảm siêu việt, bên kia là khẳng định rằng “không có gì có ý nghĩa”. Ông giữ con người trong một tình trạng căng thẳng: chúng ta muốn có ý nghĩa, nhưng không có một lời giải cuối cùng mà chúng ta có thể chắc chắn nắm được. Điều quan trọng không phải là phá bỏ sự căng thẳng ấy bằng một câu trả lời dễ dàng, mà là học cách sống trong đó.

 

Tuy nhiên, lập luận của Camus cũng để lại những vấn đề khó giải quyết. Thứ nhất, bước chuyển từ “tôi không đáng bị đối xử như thế này” sang “không ai đáng bị đối xử như thế” rất quan trọng. Nó giúp la révolte từ một phản ứng cá nhân trở thành nền tảng của liên đới. Nhưng Camus trình bày bước chuyển này chủ yếu như một kinh nghiệm đạo đức hơn là một luận chứng chặt chẽ. Chúng ta có thể hiểu trực giác ấy rất dễ dàng — nếu tôi phản đối việc mình bị làm nhục, tôi có lý do để phản đối việc người khác cũng bị làm nhục — nhưng câu hỏi triết học vẫn còn đó: vì sao từ kinh nghiệm của tôi lại có thể đi tới một nguyên tắc có giá trị cho tất cả mọi người?

 

Thứ hai, Camus nói nhiều về “giới hạn”, nhưng tiêu chuẩn để xác định một giới hạn chính đáng vẫn chưa hoàn toàn rõ. Nếu một người nói “đây là giới hạn không được vượt qua”, chúng ta dựa vào đâu để biết đó thực sự là một giới hạn đạo đức, chứ không chỉ là một quy ước của xã hội hay thời đại?

 

Đây cũng là điểm những người phê phán L'Homme révolté đặc biệt chú ý. Francis Jeanson, trên tạp chí Les Temps modernes của Sartre, đặt vấn đề rằng Camus có nguy cơ tách đạo đức khỏi phân tích lịch sử cụ thể — bài phê bình này, cùng phản ứng công khai sau đó, chính là ngòi nổ dẫn tới sự đổ vỡ giữa Camus và Sartre năm 1952. Camus nhấn mạnh rằng không được hy sinh con người hiện tại nhân danh tương lai; nhưng trong những tình huống chính trị thực tế — chẳng hạn phong trào giải phóng thuộc địa tại chính quê hương Algérie của Camus, nơi bạo lực của người bị trị và bạo lực của chính quyền thực dân đều tự cho mình là chính đáng — làm thế nào xác định ai là người áp bức, ai là người phản kháng, bạo lực nào là tự vệ, bạo lực nào là thống trị? Đó là những câu hỏi không thể giải quyết chỉ bằng một nguyên tắc đạo đức trừu tượng — và đây chính xác là hoàn cảnh khiến lập trường của Camus về Algérie sau này bị nhiều người, kể cả một số bạn cũ, cho là mập mờ và né tránh. Vì vậy, Camus không cung cấp một hệ thống đạo đức hoàn chỉnh. Nhưng ông đưa ra một cảnh báo có sức nặng: đừng biến tương lai thành một vị thần để rồi biến con người hiện tại thành vật hy sinh. Từ nguyên tắc ấy đến một lý thuyết đầy đủ về công lý, quyền lực và hành động chính trị vẫn còn một khoảng cách. Nhưng chính khoảng cách ấy cũng cho thấy vị trí đặc biệt của Camus: ông không cố xây dựng một hệ thống kín, mà cố giữ cho đạo đức không bị nuốt chửng bởi những lời hứa tuyệt đối của lịch sử.

 

Từ Camus đến Merleau-Ponty

 

Cả Sartre lẫn Camus đều để lại một câu hỏi chưa được khảo sát đầy đủ: con người hiện hữu trong thế giới bằng cách nào trước khi họ bắt đầu suy nghĩ về ý nghĩa, lựa chọn hay dự phóng? Con người không chỉ suy nghĩ và lựa chọn. Họ có thân xác. Họ nhìn, nghe, chạm, bước đi, cầm nắm, định hướng trong không gian và học cách sống giữa những người khác. Trước khi chúng ta ngồi xuống và hỏi “thế giới có ý nghĩa gì?”, chúng ta đã sống trong thế giới rồi. Một đứa trẻ học cách đi không bắt đầu bằng một lý thuyết về không gian. Nó đứng dậy, giữ thăng bằng, bước, ngã rồi bước tiếp. Người lái xe không cần suy nghĩ từng giây về khoảng cách giữa cơ thể và chiếc xe; thân xác đã học cách phối hợp với chiếc xe. Một người đưa tay lấy chiếc cốc trên bàn cũng không cần trước hết dựng lên trong đầu một mô hình hình học về chiếc cốc. Họ nhìn thấy chiếc cốc như một vật có thể cầm lấy. Những kinh nghiệm rất bình thường ấy mở sang một vấn đề mà Merleau-Ponty sẽ đặt ở trung tâm. Nếu Sartre làm nổi bật tự do và lựa chọn, còn Camus làm nổi bật phi lý, sáng suốt và giới hạn của phản kháng, thì Maurice Merleau-Ponty hỏi thêm một bước: trước khi chúng ta phản tỉnh và lựa chọn, chúng ta đã ở trong thế giới bằng thân xác như thế nào?

 

Đây là điểm mở sang Phénoménologie de la perception (Hiện tượng học tri giác, 1945), nơi corps propre (thân xác sống), perception (tri giác) và monde vécu (thế giới sống) trở thành những khái niệm trung tâm. Với Merleau-Ponty, ý nghĩa không chỉ xuất hiện sau khi chúng ta suy nghĩ về thế giới. Nó đã hình thành ngay trong cách thân xác sống nhìn, chạm, di chuyển và hành động. Thế giới trước hết không phải một tập hợp những vật đứng bên ngoài để một chủ thể quan sát; nó là thế giới mà chúng ta đang sống trong đó.

 

Như vậy, từ Camus sang Merleau-Ponty, câu hỏi được dịch chuyển thêm một bước: từ con người đứng trước vấn đề ý nghĩa, sang con người đang sống bằng thân xác trong một thế giới có ý nghĩa trước cả khi họ kịp biến thế giới thành một vấn đề triết học.

 

 

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Aug/2026)

(Còn tiếp. . . →)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] Albert Camus (1913–1960): thân thế, cấu trúc tư tưởng và vị trí trong triết học

1. Gốc gác Pied-Noir và những năm tháng học đường

Albert Camus sinh ngày 7 tháng 11 năm 1913 tại Mondovi, một thị trấn nhỏ ở Bắc Phi thuộc địa Pháp (nay thuộc Algérie). Ông thuộc cộng đồng Pied-Noir — tên gọi chỉ những người gốc châu Âu định cư tại Bắc Phi thời thuộc địa. Gia đình ông nghèo và thất học: cha, Lucien Camus, là công nhân nông nghiệp, tử trận năm 1914 trong trận Marne thời Thế chiến thứ nhất, khi Camus mới một tuổi; mẹ, bà Catherine Sintès, gốc Tây Ban Nha, bị khiếm thính và mù chữ, sống bằng nghề giúp việc nhà tại khu lao động nghèo Belcourt, Alger.

Con đường học vấn của Camus, trong hoàn cảnh ấy, gắn liền với hệ thống học bổng công lập của thuộc địa. Sau bậc tiểu học, thầy giáo Louis Germain — người Camus sau này nhắc tên ngay trong bài diễn văn nhận giải Nobel — đã giúp ông làm hồ sơ xin học bổng vào trường trung học Bugeaud. Năm 1930, Camus mắc bệnh lao phổi — căn bệnh về sau khiến ông không thể dự kỳ thi tuyển giáo sư đại học (Agrégation), buộc ông phải chuyển sang làm báo và viết văn tự do để sinh sống. Năm 1936, ông hoàn thành luận văn cao học triết học tại Đại học Alger, nhan đề Métaphysique chrétienne et Néoplatonisme (Siêu hình học Kitô giáo và chủ nghĩa Tân Platon), khảo sát đối chiếu tư tưởng Plotinus và Saint Augustine để phân tích sự căng thẳng giữa lý tính Hy Lạp cổ đại và đức tin Kitô giáo sơ khai.

2. Người thầy Jean Grenier

Phương pháp tư duy của Camus tại Đại học Alger chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giáo sư Jean Grenier, người hướng dẫn luận văn năm 1936 của ông. Grenier tác động đến Camus chủ yếu qua tập tiểu luận Les Îles (Những hòn đảo, 1933) — ở đó, Grenier tiếp cận triết học như một thái độ chiêm nghiệm trước giới hạn của lý tính, đối diện với thiên nhiên Địa Trung Hải, hơn là như một nỗ lực xây dựng những hệ thống siêu hình học tuyệt đối.

Camus ghi nhận ảnh hưởng này qua lời đề tặng trong L'Envers et l'Endroit (Mặt trái và mặt phải, 1937), và trong một lá thư gửi Grenier, ông viết: « Les Îles m'ont appris à vivre » — "Tập Những hòn đảo của thầy đã dạy con cách sống." Chính sự tiếp nhận này đặt nền cho việc Camus, về sau, từ chối mọi hệ tư tưởng mang tính tất định luận lịch sử — dù là của Hegel hay của chủ nghĩa Marx.

3. Ba nhóm tác phẩm, ba giai đoạn tư tưởng

Sự nghiệp viết của Camus có thể chia thành ba giai đoạn, mỗi giai đoạn gắn với một nhóm tác phẩm và một trục vấn đề riêng.

Giai đoạn phi lý (đầu thập niên 1940). Trục này thể hiện qua tiểu thuyết L'Étranger (Kẻ xa lạ, 1942) và khảo luận triết học Le Mythe de Sisyphe (Huyền thoại Sisyphus, 1942) — đã trình bày chi tiết ở Phần 5.3 của series này. Camus phân tích l'absurde như một cấu trúc ba thành tố: khát vọng lý tính của con người, đòi hỏi một sự sáng tỏ nào đó cho đời sống; sự im lặng của thế giới trước đòi hỏi ấy; và hành vi đối diện trực tiếp, không né tránh, với sự bất tương xứng giữa hai bên. Ông viết: « Ce qui est absurde, c'est la confrontation de cet irrationnel et de ce désir éperdu de clarté dont l'appel résonne au plus profond de l'homme » — "Cái phi lý chính là sự đối diện giữa cái phi lý tính này với khát vọng cháy bỏng về sự sáng tỏ, tiếng gọi của khát vọng ấy vang vọng tận đáy sâu con người." Nhân vật Meursault trong Kẻ xa lạ, cũng như hình ảnh Sisyphus đẩy đá lên núi, đều là hiện thân của một con người duy trì được sự tỉnh thức trước phi lý mà không cần đến hai lối thoát Camus từ chối: tự sát thể xác, hoặc "tự sát triết học" — bước nhảy sang một tín ngưỡng siêu việt để làm cho mâu thuẫn biến mất.

Giai đoạn nổi loạn và liên đới (cuối thập niên 1940 – đầu thập niên 1950). Trục này thể hiện qua tiểu thuyết La Peste (Dịch hạch, 1947), vở kịch Les Justes (Những người chính trực, 1949), và khảo luận L'Homme révolté (Con người phản kháng, 1951). Ở giai đoạn này, câu trả lời cho phi lý chuyển từ thái độ cá nhân sang hành vi phản kháng mang tính liên đới xã hội. Camus viết: « Je me révolte, donc nous sommes » — "Tôi phản kháng, vậy chúng ta hiện hữu" — một cách viết lại có chủ ý công thức cogito của Descartes, nhưng chuyển từ cái "tôi" cá nhân sang cái "chúng ta" của liên đới. Ông cũng viết: « La révolte naît du spectacle de l'irrationnel, devant une condition injuste et incompréhensible » — "Phản kháng nảy sinh từ cảnh tượng của cái phi lý tính, trước một thân phận bất công và không thể hiểu được." Trong Dịch hạch, bác sĩ Rieux dấn thân chống lại dịch bệnh để bảo vệ sự sống của người khác — một hình ảnh cụ thể cho tinh thần phản kháng liên đới. Trong Con người phản kháng, Camus mổ xẻ những học thuyết tất định luận lịch sử, đặc biệt chủ nghĩa Marx-Lenin, lập luận rằng khi phản kháng cá nhân bị hệ thống hóa thành những cuộc cách mạng bạo lực mang tính giáo điều, nó có nguy cơ chuyển hóa thành chính những mô hình nhà nước độc tài mà nó từng muốn lật đổ — luận điểm đã dẫn tới sự đổ vỡ quan hệ giữa Camus và Sartre năm 1952.

Giai đoạn cuối và tác phẩm tự truyện. Trước khi qua đời trong một tai nạn xe hơi ngày 4 tháng 1 năm 1960, Camus xuất bản truyện dài La Chute (Sa đọa, 1956), phân tích tâm lý tự dối lừa của một trí thức tư sản, và để lại bản thảo dang dở Le Premier Homme (Người đầu tiên), xuất bản di cảo năm 1994 — tác phẩm ghi lại những chất liệu chân thực về tuổi thơ nghèo khó của ông tại Algérie thuộc địa.

4. Giải Nobel 1957 và bài diễn văn Stockholm

Vị trí của Camus trong triết học lục địa thế kỷ XX được củng cố thêm qua sự kiện ngày 10 tháng 12 năm 1957: Viện Hàn lâm Thụy Điển trao ông giải Nobel Văn học, vì các tác phẩm của ông đã "đưa ra ánh sáng những vấn đề đặt ra cho lương tâm con người trong thời đại chúng ta." Trong suốt cuộc đời, Camus nhiều lần từ chối danh xưng "triết gia hiện sinh" mà Sartre và tạp chí Les Temps Modernes gán cho ông, nhằm giữ sự độc lập cho tư tưởng của mình — như đã trình bày ở Phần 5.3.

Bài diễn văn nhận giải tại Stockholm (in trong Discours de Suède) là nơi Camus trình bày quan niệm của mình về nghĩa vụ của người cầm bút giữa bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Ông bác bỏ cả hai thái cực: nghệ thuật vị nghệ thuật thuần túy, và nghệ thuật phục vụ tuyên truyền ý thức hệ nhà nước. Ông viết: « L'art n'est pas à mes yeux une réjouissance solitaire. Il est un moyen d'émouvoir le plus grand nombre d'hommes en leur offrant une image privilégiée des souffrances et des joies communes » — "Với tôi, nghệ thuật không phải một niềm vui riêng lẻ. Nó là phương tiện để làm rung động số đông con người, bằng cách mang đến cho họ một hình ảnh đặc quyền về những đau khổ và niềm vui chung."

Ông cũng xác định rõ nhà văn phải đứng về phía ai: « Par définition, il ne peut se mettre aujourd'hui au service de ceux qui font l'histoire, il est au service de ceux qui la subissent » — "Xét theo định nghĩa, [nhà văn] không thể phục vụ những kẻ đang làm ra lịch sử; nhà văn phục vụ những người phải gánh chịu lịch sử." Câu nói này tóm gọn lại chính tinh thần xuyên suốt sự nghiệp Camus: đặt trách nhiệm liên đới với cá nhân cụ thể lên trên bất kỳ hệ tư tưởng nào coi cá nhân chỉ là công cụ của một guồng máy lịch sử lớn hơn.

[2] l’absurde — Trong tư tưởng Camus, l’absurde không nên hiểu theo nghĩa thông thường của “phi lý”, “vô lý” hay “trái lôgíc”. Trong ngôn ngữ đời thường, một hành động hay một mệnh đề được gọi là absurde khi nó vô nghĩa, mâu thuẫn hoặc không hợp lý. Camus dùng thuật ngữ này theo một nghĩa triết học khác: cái phi lý nảy sinh từ sự đối diện giữa khát vọng của con người muốn tìm một ý nghĩa, một trật tự và một lời giải thích tối hậu, với sự im lặng của thế giới trước khát vọng ấy. Vì thế, l’absurde không phải là một đặc tính vốn có của thế giới, cũng không phải một bản chất của con người; nó là một quan hệ giữa con người và thế giới. Camus viết: L’absurde naît de cette confrontation entre l’appel humain et le silence déraisonnable du monde — “Phi lý nảy sinh từ sự đối diện giữa tiếng gọi của con người và sự im lặng không đáp lời của thế giới.” Điểm này cũng giúp tránh một cách hiểu dễ nhầm khi Camus nói đến “con người phi lý” (l’homme absurde). Ông không có ý nói con người là một sinh thể vô lý hay mất khả năng suy nghĩ hợp lý. L’homme absurde là con người ý thức được tình trạng phi lý ấy nhưng không tìm cách trốn thoát khỏi nó bằng ảo tưởng về một ý nghĩa tối hậu. Như Le Mythe de Sisyphe cho thấy, vấn đề không phải là tìm ra một lời giải để xóa bỏ l’absurde, mà là xác định cách sống khi đã nhận ra nó. Cách hiểu này cũng giúp phân biệt Camus với Sartre. Sartre có dùng từ absurde và cũng từng nói đến tính không có một nền tảng hay ý nghĩa tối hậu của hiện hữu, nhưng ông không đặt l’absurde ở vị trí khái niệm trung tâm như Camus. Trong L’Être et le Néant, trọng tâm của Sartre là cấu trúc của hiện hữu, tự do và quan hệ giữa en-soi (tự thân) và pour-soi (cho mình); còn ở Camus, l’absurde trở thành điểm xuất phát cho một câu hỏi khác: làm thế nào để sống khi con người không tìm thấy nơi thế giới một ý nghĩa tối hậu đáp lại khát vọng của mình. Vì vậy, dù hai tác giả cùng phê phán những bảo đảm siêu hình và cùng đặt vấn đề tự do của con người, không nên đồng nhất l’absurde của Camus với toàn bộ quan niệm về hiện hữu của Sartre.

[3] Xem thêm - Albert Camus - Huyền thoại Sisyphe  - Le Mythe de Sisyphe bản dịch của tôi trên blog này: