Thursday, August 13, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (06)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 







 

Phần 15

Nietzsche Và Sự Khủng Hoảng Của Ý Niệm Về Yếu Tính

 

Nếu Marx “đảo ngược” Hegel bằng cách chuyển trọng tâm từ sự tự triển khai của Tinh thần sang đời sống hiện thực của con người — những hoạt động qua đó con người sản xuất và tái sản xuất những điều kiện vật chất của đời sống, cùng những quan hệ xã hội được hình thành trong tiến trình ấy — thì Nietzsche thực hiện một chuyển hướng khác và triệt để hơn đối với lịch sử bản thể học. Ông không tìm một nền tảng mới để thay thế Tinh thần (Geist) của Hegel, cũng không đặt những điều kiện vật chất của sản xuất vào vị trí nền tảng cuối cùng theo cách Marx đã làm. Nietzsche đặt chính nhu cầu giải thích hiện hữu bằng một nền tảng tối hậu vào vấn đề. Vì vậy, câu hỏi trung tâm không còn chỉ là: nền tảng nào giải thích thực tại? mà trở thành: vì sao một hình thái hiện hữu tương đối ổn định lại  phải được quy về một yếu tính bất biến, một thực thể tự đồng nhất hoặc một nền tảng đứng  phía sau nó?

 

Câu hỏi này đưa Nietzsche trở lại một vấn đề đã đi xuyên qua lịch sử bản thể học phương Tây: quan hệ giữa Seinlà-cóWerden — sự trở thành. Heraclitus nhấn mạnh tính biến dịch của hiện hữu và tìm kiếm logos trong chính trật tự của sự biến dịch; Parmenides, theo hướng đối lập, đặt to eon — “cái đang là” — vào trung tâm và phủ nhận khả năng to mē eon, tức “cái không là”, trở thành đối tượng của nhận thức. Từ sự đối lập ấy hình thành một bài toán lâu dài: nếu những gì con người kinh nghiệm đều biến đổi, thì đâu là nền tảng bảo đảm rằng một sự vật vẫn là sự vật ấy qua biến đổi? Plato giải quyết vấn đề bằng những Thể dạng (eidē), Aristotle bằng việc phân tích ousiaeidos, cùng những nguyên nhân giải thích sự biến đổi; những truyền thống gót học về sau đặt nền tảng của hiện hữu nơi Gót; Descartes tìm một điểm chắc chắn cho tri thức; Kant khảo sát những điều kiện tiên nghiệm làm cho kinh nghiệm đối tượng khả hữu; Hegel tìm cấu trúc nội tại của sự vận động khái niệm trong Geist. Những học thuyết này khác nhau căn bản về nội dung, nhưng từ viễn tượng Nietzsche có thể nhận ra một vấn đề chung: sự biến đổi thường được giải thích bằng cách quy nó về một hình thái ổn định hơn, một nguyên lý phổ quát hơn hoặc một cấu trúc được xem là nền tảng hơn.

 

Chính bước chuyển từ tính ổn định tương đối sang yếu tính bất biến là nơi Nietzsche đặt câu hỏi. Một sự vật có thể duy trì một số đặc điểm trong một khoảng thời gian mà không vì thế phải có một yếu tính vĩnh viễn tồn tại độc lập với lịch sử hình thành và biến đổi của nó. Một thiết chế có thể giữ tên gọi và một số chức năng qua nhiều thế hệ mà không cần một “bản chất của nhà nước” bất biến đứng phía sau mọi biến đổi về luật pháp, quyền lực và tổ chức xã hội. Một khái niệm có thể duy trì sự ổn định trong ngôn ngữ trong khi những trường hợp được khái niệm ấy quy định vẫn khác nhau và biến đổi. Một giá trị có thể được truyền lại qua nhiều thế hệ trong khi ý nghĩa, chức năng và quan hệ của nó với những hình thức định giá khác đã thay đổi. Vì thế, sự ổn định của một hình thái hiện hữu không tự nó chứng minh sự hiện hữu của một yếu tính bất biến.

 

Đây là điểm cần phân biệt thật rõ. Nietzsche không đơn giản tuyên bố rằng “không có yếu tính”, cũng không đưa ra một học thuyết rằng mọi sự vật chỉ là những biến đổi hỗn loạn. Ông đặt vấn đề với địa vị bản thể luận được gán cho yếu tính: từ việc nhận thấy một sự vật có những đặc tính tương đối ổn định, siêu hình học đi thêm một bước và giả định rằng phải có một bản chất tự đồng nhất làm cho sự vật ấy là chính nó trong mọi biến đổi. Sau đó, chính bản chất giả định ấy lại được dùng để giải thích những biến đổi của sự vật. Một trình tự giải thích như vậy biến Sein thành nền tảng và Werden thành thứ cần được giải thích. Nietzsche đảo ngược chính thứ tự đặt vấn đề này: liệu một hình thái tương đối ổn định có thể được giải thích từ những tiến trình hình thành, duy trì và biến đổi của nó mà không cần quy về một yếu tính bất biến hay không?

 

Vì thế, câu hỏi Nietzsche đặt ra trước câu hỏi “yếu tính của một thực thể là gì?” là: “Điều gì biện minh cho giả định rằng thực thể ấy phải có một yếu tính bất biến đứng phía sau những biến đổi của nó?” Sự chuyển hướng này rất quan trọng đối với việc xác định vị trí của Nietzsche trong lịch sử bản thể học. Ông không đơn giản thay Wesen bằng Kraft, Wille zur Macht hay bất kỳ nguyên lý nào khác rồi tiếp tục duy trì cấu trúc siêu hình cũ. Nếu làm như vậy, “lực” hoặc “ý chí quyền lực” sẽ chỉ trở thành một nền tảng mới thay cho yếu tính. Vấn đề sâu hơn nằm ở việc Nietzsche làm cho chính nhu cầu phải có một nền tảng bất biến trở thành một vấn đề triết học.

 

Từ đây, sự phê bình “thế giới chân thực” (die wahre Welt) trở nên dễ hiểu hơn. Nếu không có lý do bản thể luận đủ mạnh để xem bất biến là thực hơn biến đổi, thì cũng không có lý do hiển nhiên để đặt bên dưới thế giới kinh nghiệm một thực tại khác — bất biến hơn, hoàn chỉnh hơn và “chân thực” hơn — rồi xem thế giới đang trở thành chỉ là thế giới “có vẻ như” (die scheinbare Welt). Plato đặt eidē bên trên những sự vật khả giác; những hình thức siêu hình học và gót học khác tiếp tục tìm kiếm một thực tại vượt khỏi biến đổi để bảo đảm cho chân lý, giá trị và ý nghĩa. Nietzsche đặt chính sự phân đôi giữa một thực tại bất biến và một thế giới biến đổi vào vấn đề. Nếu “thế giới chân thực” được dựng lên để cứu vãn một loại thực tại mà sự trở thành không thể cung cấp, thì cần hỏi vì sao sự trở thành ngay từ đầu đã bị xem là thiếu hụt.

 

Ở đây, phê bình bản thể luận bắt đầu chạm đến phê bình giá trị. Đặt bất biến cao hơn biến đổi, vĩnh viễn cao hơn hữu hạn, đồng nhất cao hơn khác biệt, và Sein cao hơn Werden không chỉ là một quyết định về cấu trúc của thực tại. Đó đồng thời là một thứ bậc định giá. Một thực tại được xem là đáng tin hơn chính vì nó không thay đổi; một thế giới được xem là thấp hơn chính vì nó sinh thành, biến đổi và tiêu vong. Nietzsche vì thế không chỉ hỏi một mệnh đề siêu hình có đúng hay không. Ông còn truy xét kiểu định giá đời sống đã khiến một mệnh đề như vậy trở nên cần thiết.

 

Điểm này không nên được giản lược thành tâm lý học cá nhân, chẳng hạn nói rằng triết gia tìm kiếm thế giới bất biến chỉ vì “sợ” biến đổi. Nietzsche không cần một lời giải thích tâm lý đơn giản như vậy. Vấn đề nằm ở liên hệ giữa những phán đoán về thực tại và những hình thức định giá đời sống được thể hiện trong những phán đoán ấy. Khi một triết học xác định rằng chỉ một thực tại bất biến mới đáng được gọi là “thực”, triết học ấy đồng thời đã xác định rằng sinh thành, biến đổi, hữu hạn và thân xác có địa vị thấp hơn. Vì thế, câu hỏi về Sein không thể hoàn toàn tách khỏi câu hỏi: vì sao một kiểu hiện hữu được định giá cao hơn một kiểu hiện hữu khác?

 

Đây cũng là nơi Nietzsche khác Marx theo một phương diện quan trọng. Marx chuyển vấn đề nền tảng từ sự tự vận động của Geist sang những quan hệ sản xuất, lao động và những hình thức tái sản xuất đời sống xã hội. Nietzsche không tiếp tục cuộc tìm kiếm ấy bằng cách đưa thêm một thực tại nền tảng khác vào vị trí trung tâm. Ông khảo sát cách chính những khái niệm dùng để xác định nền tảng — yếu tính, chân lý, thực tại, đồng nhất, thực thể — được hình thành, được sử dụng và được định giá. Vì thế, phê bình Nietzsche không dừng ở câu hỏi “nền tảng nào đúng hơn?”, mà tiến đến câu hỏi: vì sao triết học lại có nhu cầu xác lập một nền tảng bất biến cho hiện hữu ngay từ đầu?

 

Từ đây mới xuất hiện sự nối tiếp giữa bản thể luận và lai lịch học (Genealogie). Khi yếu tính bất biến không còn được mặc nhiên chấp nhận như lời giải thích cho một hình thái hiện hữu, câu hỏi về sự hình thành của hình thái ấy trở nên quan trọng. Khi một khái niệm được xem là bất biến, cần khảo sát lịch sử hình thành của khái niệm ấy; khi một giá trị được xem là tự thân và vĩnh viễn, cần truy xét những hình thức định giá đã tạo nên địa vị của nó; khi một thiết chế được xem như một cấu trúc tự nhiên, cần khảo sát những xung đột, quan hệ quyền lực, biến đổi chức năng và điều kiện lịch sử đã tạo nên hình thái hiện tại.

 

Theo nghĩa này, Genealogie không phải là một nền tảng mới thay thế Wesen. Nietzsche không tìm một “bản nguyên” nằm sâu hơn để từ đó suy ra toàn bộ hiện tại. HerkunftEntstehung không dẫn đến một điểm khởi đầu thuần nhất mà hiện tại chỉ là sự triển khai tất yếu. Chúng mở ra một cách giải thích trong đó hình thái hiện tại được truy xét qua những dòng hình thành khác nhau, những biến đổi chức năng, những xung đột, những tiếp nhận và những quan hệ lực lượng đã góp phần tạo nên nó. Vì vậy, lịch sử không chỉ bổ sung thêm dữ liệu cho một bản thể luận đã hoàn chỉnh; lịch sử làm thay đổi chính câu hỏi về địa vị của hình thái hiện hữu.

 

Mạch chuyển của lập luận vì thế có thể xác định rõ: từ Wesen — yếu tính được xem là nền tảng của đồng nhất; qua Sein — hình thái hiện hữu được xem là ổn định; đến Werden — sự biến đổi và trở thành; rồi Entstehung — những tiến trình làm xuất hiện một hình thái; và sau đó Herkunft cùng Genealogie — truy xét những dòng lịch sử, xung đột và biến đổi đã tạo nên địa vị hiện tại của khái niệm, giá trị hoặc hình thái ấy. Đây không phải một chuỗi khái niệm Nietzsche trình bày thành một hệ thống khép kín. Đây là sự chuyển hướng của câu hỏi bản thể luận: từ việc tìm một yếu tính bất biến đứng phía sau sự vật sang việc giải thích cách một hình thái hiện hữu xuất hiện, duy trì và biến đổi trong lịch sử.

 

Theo nghĩa đó, khủng hoảng của ý niệm về yếu tính ở Nietzsche không đơn giản là sự phủ nhận “bản chất”. Khủng hoảng nằm ở việc mất đi quyền ưu tiên của câu trả lời “yếu tính nào làm cho sự vật là chính nó?” trước những câu hỏi về sự hình thành của hình thái hiện hữu, lịch sử của những khái niệm dùng để nhận diện hình thái ấy, và những quá trình định giá đã khiến một hình thái được xem như tự nhiên, tất yếu và bất biến. Chính sự thay đổi về trình tự giải thích này mở đường cho toàn bộ phê bình tiếp theo đối với “thế giới chân thực”, nền tảng siêu hình và sau đó là viễn tượng luận.

 

1. Từ Hegel Đến Nietzsche: Câu Hỏi Về Nền Tảng

Từ rất sớm, bản thể học phương Tây đã phải đối diện với một vấn đề khó: nếu những gì con người kinh nghiệm đều biến đổi, thì vì sao một sự vật vẫn được nhận diện là cùng một sự vật qua những biến đổi ấy? Từ vấn đề này hình thành một hướng giải thích có ảnh hưởng lâu dài: muốn hiểu Werden — sự trở thành — phải tìm một nguyên lý có tính ổn định hơn để giải thích sự duy trì của hình thái hiện hữu. Nói cách khác, khi một sự vật thay đổi mà vẫn được nhận diện là sự vật ấy, siêu hình học thường tìm một yếu tố được cho là không thay đổi để giải thích sự liên tục ấy.

 

Ở Plato, sự vật khả giác luôn sinh thành và biến đổi nên không thể cung cấp mức độ ổn định mà tri thức đòi hỏi; ông hướng đến Thể dạng (eidos / idea) như thực tại ổn định và phổ quát mà những sự vật khả giác tham dự hoặc mô phỏng. Ở Aristotle, vấn đề được triển khai theo một cấu trúc khác: ousia giữ địa vị của thực thể, trong khi eidos, vật chất và những nguyên nhân cho phép giải thích vì sao một sự vật có thể biến đổi mà vẫn giữ được tính xác định của nó. Trong triết học kinh viện, câu hỏi về hiện hữu được đặt trong gót học, và Gót được xác định như nguyên lý tối hậu của hiện hữu. Descartes chuyển điểm tựa sang res cogitans, từ đó tìm một điểm chắc chắn cho tri thức; Kant không tiếp tục tìm một thực thể siêu hình đứng phía sau kinh nghiệm, mà khảo sát những điều kiện tiên nghiệm khiến kinh nghiệm về đối tượng có thể có; Hegel lại đưa BegriffGeist vào trung tâm, giải thích sự vận động của thực tại và lịch sử như một tiến trình trong đó Khái niệm tự triển khai.

 

Những lập trường này khác nhau căn bản và không thể quy toàn bộ lịch sử siêu hình học vào một mô hình đơn giản trong đó mọi triết gia đều đi tìm một “vật thể tối hậu”. Tuy nhiên, từ viễn tượng phê bình của Nietzsche, có thể nhận ra một mẫu hình bản thể luận xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau: khi thực tại biến đổi, triết học thường tìm một tầng hiện hữu có tính ổn định hơn để giải thích sự biến đổi; khi một sự vật thay đổi, triết học tìm yếu tố bảo đảm tính đồng nhất của nó; khi thế giới kinh nghiệm không cung cấp sự chắc chắn, triết học tìm một thực tại được xem là đáng tin cậy hơn thế giới kinh nghiệm. Chính sự ưu tiên bản thể luận dành cho ổn định, đồng nhất và bất biến mới là mục tiêu phê bình đáng chú ý ở Nietzsche.

 

Vì thế, Nietzsche không chỉ hỏi liệu một yếu tính bất biến có thực sự tồn tại hay không. Ông đặt câu hỏi trước đó: tại sao tính bất biến lại được chọn làm tiêu chuẩn để xác định thực tại? Nếu một sự vật liên tục biến đổi nhưng vẫn có thể được nhận diện, tại sao phải giả định một yếu tính không biến đổi để giải thích sự liên tục ấy? Nếu một hình thái hiện hữu xuất hiện, biến đổi và được duy trì trong những quan hệ lịch sử cụ thể, tại sao phải tìm thêm một thực tại bất biến nằm phía sau để làm nguyên nhân tối hậu của nó? Và nếu Werden luôn được xem là thứ cần được giải thích bằng Sein, liệu thứ tự giải thích ấy có phải là một tất yếu bản thể luận, hay chỉ là một tiền giả định của truyền thống siêu hình học?

 

Do đó, Nietzsche không xóa bỏ câu hỏi về nền tảng bằng cách tuyên bố rằng “không có nền tảng”. Một tuyên bố như vậy tự nó đã có thể trở thành một mệnh đề siêu hình mới. Ông làm một việc khác: chuyển sự khảo sát từ nền tảng được giả định sang lý do khiến triết học cần một nền tảng như thế. Trước đây, câu hỏi có dạng: nền tảng nào làm cho sự vật là chính nó? Nietzsche bổ sung một câu hỏi có tính phê bình đối với chính cấu trúc của câu hỏi ấy: vì sao sự vật chỉ được xem là có thể được giải thích đầy đủ khi quy về một nền tảng ổn định nằm phía sau nó?

 

Sự chuyển hướng này đặc biệt rõ khi xét những cặp phạm trù như Sein / Werden, Wesen / Entstehung, thế giới chân thực / thế giới có vẻ như. Nếu bất biến được dùng làm tiêu chuẩn của thực tại, thì biến đổi tất yếu bị đẩy xuống vị trí thứ yếu: Werden trở thành trạng thái chưa hoàn chỉnh của Sein; thế giới kinh nghiệm trở thành hình thức kém chân thực hơn của một thực tại khác; những sự vật cá biệt trở thành những biểu hiện không hoàn hảo của một yếu tính phổ quát. Nietzsche không chỉ bác bỏ từng cặp đối lập riêng lẻ. Ông đặt vấn đề với thứ bậc bản thể luận đã khiến một phía được xem là thực tại đầy đủ, còn phía kia chỉ là hiện tượng cần được quy về phía trước.

 

Từ đây, câu hỏi về nền tảng chuyển thành câu hỏi về lai lịch của chính những phạm trù nền tảng. Nếu “yếu tính”, “chân lý”, “thực tại”, “đồng nhất” và “thế giới chân thực” không còn được sử dụng như những điểm xuất phát hiển nhiên, thì cần khảo sát chúng đã được hình thành trong những hoàn cảnh nào, đã đảm nhiệm những chức năng nào và đã được gắn với những cách định giá đời sống nào. Một phạm trù bản thể luận không còn chỉ được xem xét theo nội dung mà nó tuyên bố về thực tại; lịch sử sử dụng và biến đổi của phạm trù ấy cũng trở thành một phần của vấn đề triết học.

 

Đây là nơi bình diện lai lịch (Genealogie) của Nietzsche bắt đầu gặp trực tiếp phê bình bản thể học. Genealogie không đơn giản thay thế “nền tảng siêu hình” bằng “lịch sử”. Nietzsche không nói rằng lịch sử tự nó là nền tảng tối hậu của thực tại. Ông khảo sát quá trình qua đó những khái niệm và giá trị được hình thành, biến đổi, được tiếp nhận và đạt đến địa vị mà chúng có trong hiện tại. Vì vậy, câu hỏi về lai lịch của “chân lý” không phải chỉ là câu hỏi về thời điểm con người lần đầu sử dụng từ Wahrheit; câu hỏi quan trọng hơn là những hình thức định giá, những nhu cầu nhận thức và những quan hệ lực lượng nào đã góp phần làm cho một kiểu “ý chí hướng đến chân lý” trở thành một giá trị tối cao của triết học châu Âu. Tương tự, lai lịch của “thiện” không chỉ kể lại lịch sử của một từ; nó truy xét những chuyển đổi qua đó những cách định giá gut, schlecht, böse đạt được ý nghĩa và địa vị hiện tại.

 

Ở đây có thể thấy rõ sự khác biệt giữa Marx và Nietzsche. Marx phê bình Hegel bằng cách chuyển trọng tâm từ sự tự triển khai của Geist sang lao động, sản xuất, quan hệ xã hội và những điều kiện vật chất qua đó đời sống con người được sản xuất và tái sản xuất. Marx vẫn giữ một câu hỏi về cấu trúc nền tảng: những quan hệ nào giải thích sự vận động của những hình thái xã hội và lịch sử? Nietzsche không tiếp tục bằng cách đặt một tầng hiện thực khác vào vị trí nền tảng cuối cùng. Ông đi sâu vào tiền giả định đã khiến việc tìm kiếm một nền tảng tối hậu trở thành một yêu cầu triết học. Vì thế, giữa Marx và Nietzsche có một khác biệt quan trọng về hướng phê bình: Marx chuyển lời giải thích sang những quan hệ vật chất của đời sống xã hội; Nietzsche khảo sát lịch sử hình thành của chính những phạm trù, giá trị và nhu cầu định hướng việc giải thích thực tại.

 

Vì vậy, Nietzsche không chỉ phê bình một học thuyết siêu hình cụ thể như Platonism, đạo Kitô hay một phiên bản nhất định của chủ nghĩa duy lý. Ông tác động vào cách siêu hình học đặt vấn đề về hiện hữu: từ giả định rằng một hình thái biến đổi phải có một nền tảng bất biến, chuyển sang khảo sát cách hình thái ấy xuất hiện, được duy trì, biến đổi và được nhận diện như một hình thái tương đối ổn định. Từ câu hỏi “yếu tính nào làm cho sự vật là chính nó?”, câu hỏi dần chuyển thành “những tiến trình nào đã làm cho hình thái này xuất hiện và đạt được tính ổn định mà chúng ta hiện đang nhận diện?”

 

Theo nghĩa ấy, khủng hoảng của ý niệm về yếu tính ở Nietzsche không phải là việc ông đơn giản phủ nhận Wesen. Khủng hoảng nằm ở việc Wesen không còn giữ được quyền ưu tiên như lời giải thích mặc nhiên cho tính đồng nhất và ổn định của hiện hữu. Khi quyền ưu tiên ấy bị đặt vào vấn đề, Werden, Entstehung, HerkunftGenealogie mở ra một trình tự giải thích khác: không bắt đầu bằng một bản chất bất biến rồi suy ra lịch sử của sự vật, mà khảo sát những tiến trình lịch sử qua đó một hình thái hiện hữu, một khái niệm hoặc một giá trị đã trở thành hình thái mà hiện nay chúng ta nhận biết. Chính sự thay đổi trong trình tự giải thích này tạo nên một trong những bước ngoặt quan trọng nhất của Nietzsche đối với lịch sử bản thể học.

 

2. Yếu Tính Và Sự Trở Thành

Một trong những điểm then chốt trong phê bình bản thể luận của Nietzsche là sự nghi ngờ đối với Wesen — yếu tính, khi Wesen được hiểu như một nguyên lý bất biến quyết định một sự vật thực sự là-có gì qua mọi biến đổi. Trong mô hình bản thể học truyền thống, sự vật có thể thay đổi màu sắc, hình dạng, trạng thái, vị trí, quan hệ hoặc chức năng mà vẫn được nhận diện là cùng một sự vật. Từ sự liên tục ấy, triết học thường đi thêm một bước: phải có một yếu tố sâu hơn, bền vững hơn những thuộc tính biến đổi, nhờ đó sự vật vẫn là chính nó. Yếu tính, theo mô hình này, không chỉ là một đặc điểm tương đối ổn định; nó được xem như nguyên lý bảo đảm đồng nhất, tồn tại bên dưới hoặc phía sau những biến đổi có thể quan sát được. Muốn biết một sự vật thực sự là-có gì, vì thế, triết học phải vượt qua những biểu hiện biến đổi để đạt tới yếu tính. [1]

 

Chính bước suy luận từ tính liên tục quan sát được sang một yếu tính bất biến là nơi Nietzsche đặt vấn đề. Một hình thái có thể duy trì được sự ổn định tương đối trong một khoảng thời gian mà không cần phải dựa trên một bản chất vĩnh viễn. Một cơ thể sống duy trì hình dạng và chức năng tương đối ổn định trong khi tế bào, chất liệu, trạng thái sinh lý và quan hệ với môi trường liên tục thay đổi. Một ngôn ngữ vẫn được gọi bằng cùng một tên qua nhiều thế kỷ trong khi từ vựng, cú pháp, cách phát âm và phạm vi sử dụng biến đổi sâu sắc. Một thiết chế chính trị có thể giữ nguyên tên gọi qua nhiều thế hệ nhưng cơ cấu quyền lực, luật lệ, chức năng và quan hệ xã hội của nó đã thay đổi. Trong những trường hợp như vậy, ổn định không đồng nghĩa với bất biến; liên tục không đồng nghĩa với một nền tảng bất biến.

 

Phân biệt này rất quan trọng đối với Nietzsche, bởi nếu không phân biệt, người ta dễ biến một hiện tượng cần được giải thích thành nguyên lý dùng để giải thích. Ta thấy một hình thái tương đối ổn định và gọi sự ổn định ấy là biểu hiện của “bản chất”; sau đó lại dùng “bản chất” để giải thích vì sao hình thái ấy ổn định. Lập luận trở thành vòng tròn: sự vật được xem là có một yếu tính vì nó duy trì đồng nhất, rồi sự đồng nhất lại được giải thích bằng yếu tính. Nietzsche muốn phá vỡ chính vòng tròn này. Thay vì xem đồng nhất là dữ kiện đầu tiên rồi dùng yếu tính để giải thích đồng nhất, cần hỏi những tiến trình nào tạo ra và duy trì sự đồng nhất tương đối ấy.

 

Từ đây xuất hiện một câu hỏi sâu hơn: khi nói một sự vật vẫn là “cùng một” sự vật qua biến đổi, chúng ta dựa vào tiêu chuẩn nào để xác định “cùng một”? Sự đồng nhất có phải một thuộc tính tự thân của sự vật, hay là kết quả của cách con người nhận diện, phân loại và gọi tên những hình thái tương đối liên tục? Nietzsche không cần phải trả lời rằng đồng nhất hoàn toàn là ảo tưởng mới có thể phê bình mô hình bản thể học truyền thống. Chỉ cần chỉ ra rằng đồng nhất không thể mặc nhiên được dùng như bằng chứng cho một yếu tính bất biến. Một tên gọi có thể duy trì trong khi những quan hệ, chức năng và cấu trúc được gọi bằng tên ấy đã thay đổi.

 

Trong Götzen-Dämmerung (Buổi Chạng vạng của những Tượng thần), [2] Nietzsche tập trung phê bình chính nhóm phạm trù mà truyền thống thường dùng để ổn định hóa thực tại: Einheit — tính đơn nhất, Identität — tính đồng nhất, Dauer — bền vững, Substanz — thực thể, Ursache — nguyên nhân, Dinglichkeit — tính sự-vật, và Seinlà-có. Ông viết: „Heute umgekehrt sehen wir, genau so weit als das Vernunft-Vorurtheil uns zwingt, Einheit, Identität, Dauer, Substanz, Ursache, Dinglichkeit, Sein anzusetzen, uns gewissermaßen verstrickt in den Irrtum, nezessitiert zum Irrtum …“ Có thể dịch sát theo mạch lập luận ở đây: “Ngược lại, ngày nay chúng ta thấy rằng, chính trong chừng mực thành kiến của lý tính buộc chúng ta phải đặt ra tính đơn nhất, đồng nhất, bền vững, thực thể, nguyên nhân, tính sự-vật, là-có, chúng ta dường như bị mắc vào sai lầm, bị buộc phải đi vào sai lầm…” (Götzen-Dämmerung, “Die ‘Vernunft’ in der Philosophie”, §5.)

 

Nietzsche không nói rằng không có những hình thái ổn định, cũng không nói rằng mọi sự vật đều hư cấu. Ông nhắm vào cách lý tính biến những hình thái ổn định thành những thực tại bất biến. Khi ta nhận diện một vật như cùng một vật qua nhiều thời điểm, việc nhận diện ấy có thể hữu ích và cần thiết. Nhưng từ đó suy ra rằng phía sau toàn bộ quá trình phải có một thực thể bất biến mang cùng một đồng nhất tính là một bước siêu hình học khác hẳn. Nietzsche muốn giữ hai bước này tách khỏi nhau.

 

Theo hướng ấy, câu hỏi bản thể học thay đổi. Thay vì hỏi trước hết: “Yếu tính bất biến nào làm cho sự vật là chính nó?” cần hỏi: “Những tiến trình nào làm cho một hình thái có được sự ổn định tương đối mà chúng ta nhận diện như một sự vật?” Và câu hỏi tiế  theo còn cụ thể hơn: những quan hệ nào duy trì hình thái ấy? Những lực nào tác động lên nó? Những điều kiện nào khiến nó tồn tại trong một thời gian nhất định? Những biến đổi nào có thể xảy ra mà chưa làm mất đi sự nhận diện về nó, và từ mức độ biến đổi nào trở đi chúng ta bắt đầu gọi nó bằng một tên khác?

 

Đây chính là nơi Werden — sự trở thành bắt đầu thay đổi địa vị trong bản thể luận Nietzsche. Nếu bản thể học truyền thống thường lấy một thực tại ổn định để giải thích biến đổi, Nietzsche mở ra hướng giải thích ngược lại: sự ổn định có thể là kết quả của những tiến trình biến đổi được tổ chức và duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. Một hình thái không nhất thiết tồn tại trước rồi mới biến đổi; trong nhiều trường hợp, chính những quan hệ và biến đổi liên tục mới tạo thành hình thái tương đối ổn định mà ta gọi tên.

 

Ví dụ rõ nhất có thể lấy từ cơ thể sống. Một cơ thể không duy trì đồng nhất bằng cách giữ nguyên toàn bộ vật chất cấu thành nó. Trao đổi chất, hô hấp, ăn uống, bài tiết, tăng trưởng, tổn thương và phục hồi liên tục diễn ra. Sự ổn định của cơ thể là một trạng thái được duy trì qua biến đổi, chứ không phải sự vắng mặt của biến đổi. Nếu dùng mô hình “bất biến bên dưới — biến đổi bên trên”, ta khó mô tả chính xác loại ổn định này. Hình thái ổn định không nằm ngoài quá trình; nó được duy trì trong quá trình.

 

Chính từ đây có thể hiểu rõ hơn phê bình của Nietzsche đối với thói quen đặt những “khái niệm cao nhất” ở đầu tiến trình giải thích. Trong Götzen-Dämmerung, ông viết: „Die andre Idiosynkrasie der Philosophen ist nicht weniger gefährlich: sie besteht darin, das Letzte und das Erste zu verwechseln. Sie setzen, was am Ende kommt … die 'höchsten Begriffe' … an den Anfang als Anfang.“ “Một đặc điểm cố hữu khác của những triết gia cũng không kém phần nguy hiểm: họ nhầm lẫn cái đến sau với cái đến trước. Họ đặt những gì xuất hiện ở cuối — những ‘khái niệm cao nhất’ — vào ngay đầu tiên như khởi điểm.” Sau đó Nietzsche viết: „Alle obersten Werte sind ersten Ranges, alle höchsten Begriffe, das Seiende, das Unbedingte, das Gute, das Wahre, das Vollkommne — das alles kann nicht geworden sein, muß folglich causa sui sein.“ “Tất cả những giá trị tối cao được đặt vào hàng đầu; tất cả những khái niệm cao nhất — hữu thể, vô điều kiện, thiện, chân, hoàn hảo — tất cả những thứ ấy không thể đã trở thành; vì thế chúng phải là causa sui.” (Götzen-Dämmerung, “Die ‘Vernunft’ in der Philosophie”, §4.)

 

Đây là một trong những đoạn quan trọng nhất để hiểu phê bình bản thể học của Nietzsche. Ông phát hiện một sự đảo ngược thứ tự giải thích: những phạm trù được hình thành ở mức độ trừu tượng cao nhất lại được đặt vào đầu tiến trình như thể chúng đã tồn tại trước mọi hình thành. “Hữu thể”, “thiện”, “chân”, “hoàn hảo”, “vô điều kiện” được xem như những thực tại không thể trở thành; vì không thể trở thành, chúng phải có địa vị nguyên thủy. Nhưng Nietzsche hỏi ngược lại: tại sao một khái niệm càng trừu tượng và càng được đặt ở vị trí tối cao lại càng phải được xem là nguyên thủy?

 

Ở đây, phê bình của Nietzsche không chỉ nhắm vào một vài khái niệm siêu hình riêng lẻ. Ông nhắm vào một quy tắc giải thích: lấy kết quả ổn định của một quá trình làm nguyên lý có trước quá trình. Khi một khái niệm đã được hình thành, được khái quát hóa và được đặt vào vị trí tối cao, người ta có thể quên mất lịch sử hình thành của chính khái niệm ấy rồi quay lại xem nó như một nguyên lý có trước lịch sử. Vì vậy, Nietzsche không chỉ hỏi một khái niệm là-có gì; ông hỏi nó đã trở thành khái niệm như thế nào và bằng cách nào nó đạt được địa vị nguyên lý tối cao.

 

Từ đây, cần thận trọng với một cách diễn giải dễ gặp: nói rằng Nietzsche chỉ “thay Wesen bằng Kraft”, tức thay “yếu tính” bằng “lực”. Cách diễn giải ấy quá đơn giản. Nietzsche không xây dựng một thực thể mới mang tên “lực” rồi đặt nó vào vị trí mà siêu hình học trước đó dành cho yếu tính. Nếu làm như vậy, cấu trúc giải thích cũ vẫn còn nguyên: vẫn có một thực tại nền tảng nằm phía sau hiện tượng, chỉ khác tên gọi. Điểm quan trọng hơn nằm ở sự thay đổi hướng giải thích. Nietzsche không tìm một vật liệu siêu hình mới để đặt dưới sự vật; ông khảo sát những quan hệ, xung đột, tác động và tiến trình hình thành qua đó một hình thái đạt được sự ổn định tương đối. [3]

 

Từ đó có thể hiểu rõ hơn câu Nietzsche viết về “lòng căm ghét đối với chính quan niệm về sự trở thành” — der Hass gegen die Vorstellung selbst des Werdens. Ngay ở phần đầu của “Die „Vernunft“ in der Philosophie” (“‘Lý tính’ trong triết học”), ông viết: Der Tod, der Wandel, das Alter ebensogut als Zeugung und Wachstum sind für sie Einwände — Widerlegungen sogar. Was ist, wird nicht; was wird, ist nicht … Nun glauben sie alle, mit Verzweiflung sogar, ans Seiende. Có thể dịch: “Cái chết, sự biến đổi, tuổi già cũng như sự sinh thành và tăng trưởng, đối với họ đều là những phản bác — thậm chí là những bác bỏ. Thứ là-có thì không trở thành; thứ trở thành thì không là-có… Thế mà tất cả họ, thậm chí trong tuyệt vọng, đều tin vào là-có.” (Götzen-Dämmerung, “Die „Vernunft“ in der Philosophie”, §1.)

 

Ở đây, Nietzsche không đơn thuần nói rằng các triết gia ấy “không thích” sự thay đổi. “Lòng căm ghét” (Hass) đối với sự trở thành (Werden) chỉ một thái độ sâu xa hơn: họ xem mọi thứ thuộc về sinh thành, biến đổi và tiêu vong như những dấu hiệu cho thấy thế giới cảm tính không thể là thực tại đích thực. Chính vì vậy, cái chết, tuổi già, sinh thành và tăng trưởng đều bị biến thành Einwände — những phản bác, thậm chí Widerlegungen — những bác bỏ, đối với cái được xem là Seiendes, tức cái là-có. Cấu trúc phạm trù mà Nietzsche nhắm đến có thể cô đọng trong công thức: Was ist, wird nicht; was wird, ist nicht. Thứ là-có thì không trở thành; thứ trở thành thì không là-có. Theo logic ấy, là-có và trở thành bị đặt vào thế loại trừ lẫn nhau. Cái thực sự là-có phải ổn định, đồng nhất và không biến đổi; ngược lại, bất cứ điều gì sinh thành, biến đổi hay tiêu vong đều bị hạ xuống thành thứ không thực sự là-có. Nietzsche nhìn thấy ở đây không phải một phát hiện về cấu trúc của thực tại, mà là một nhu cầu làm ổn định thực tại bằng cách phủ nhận sự trở thành. Chính từ nhu cầu ấy mà những phạm trù như tính đơn nhất, tính đồng nhất, tính lâu bền, thực thể, nguyên nhân và là-có được sử dụng để áp đặt một hình thái ổn định lên một thực tại vốn luôn vận động và trở thành.

 

Ở đây, Nietzsche không phủ nhận rằng sự vật biến đổi. Ông phê bình việc dùng biến đổi như bằng chứng chống lại thực tại của những gì đang trở thành. Nếu sinh thành, tăng trưởng, già đi, suy tàn và chết bị xem như những dấu hiệu cho thấy thế giới kinh nghiệm không thể là thực tại đích thực, thì triết học đã đặt ra một tiêu chuẩn rất đặc biệt: chỉ thứ không sinh thành, không tăng trưởng, không già đi, không suy tàn mới được xem là thực tại đầy đủ. Nietzsche muốn chất vấn chính tiêu chuẩn ấy.

 

Vì thế, đối lập Seinlà-cóWerden — trở thành trong Nietzsche không nên được hiểu đơn giản như đối lập giữa “đứng yên” và “chuyển động”. Vấn đề sâu hơn là địa vị bản thể luận của sự hình thành. Nếu mọi hình thái đều xuất hiện trong những tiến trình nhất định, biến đổi qua những quan hệ nhất định và cuối cùng tan rã, tại sao phải xem tiến trình ấy như một thực tại thấp hơn một thực tại bất biến giả định nằm phía sau nó?

 

Werden, theo nghĩa này, gần với tiến trình hình thành hơn là một chuỗi chuyển trạng thái đơn thuần. Một hạt giống không chỉ “thay đổi” thành cây theo nghĩa một vật giữ nguyên bản chất rồi thay đổi thuộc tính. Chính quá trình nảy mầm, tăng trưởng, hấp thụ chất dinh dưỡng, phân hóa tế bào và tương tác với môi trường tạo nên hình thái mà sau đó ta gọi là cây. Một thiết chế cũng tương tự: luật lệ, tập quán, quyền lực, lợi ích, xung đột và những hình thức tổ chức xã hội tạo thành một cấu trúc tương đối ổn định; rồi chính những quan hệ ấy lại tiếp tục biến đổi cấu trúc. Vì thế, hình thái không nhất thiết là tiền đề của tiến trình; hình thái có thể là kết quả tạm thời của tiến trình.

 

Đây là điểm khiến Nietzsche có quan hệ đặc biệt với Heraclitus, nhưng cũng khiến việc đồng nhất Nietzsche với Heraclitus trở nên sai lệch. Nietzsche thừa nhận một điểm rất mạnh ở Heraclitus: „Aber damit wird Heraklit ewig recht behalten, daß das Sein eine leere Fiktion ist.“ “Nhưng ở điểm này Heraclitus sẽ mãi mãi đúng: rằng là-có là một hư cấu trống rỗng.” (Götzen-Dämmerung, “Die ‘Vernunft’ in der Philosophie”, §2.) Tuy nhiên, Nietzsche không đơn giản quay lại chủ trương “mọi thứ đều biến đổi”. Phê bình của ông không dừng ở việc khẳng định Werden đối lập với Sein. Nếu chỉ thay “thế giới bất biến” bằng “dòng biến đổi”, Nietzsche vẫn chưa thoát khỏi cách xây dựng bản thể luận theo hai cực đối lập. Điểm quan trọng hơn là không còn cần một cực bất biến làm chuẩn để xác định giá trị bản thể luận của sự trở thành. Werden không phải một phiên bản thấp hơn của Sein; nó không cần được biện minh bằng cách quy về một thực tại khác đứng phía sau.

 

Phê bình này còn đi sâu xuống cấu trúc ngôn ngữ. Nietzsche nhận thấy rằng ngữ pháp châu Âu thường tổ chức câu theo mô hình chủ thể — hành động — đối tượng, và mô hình ấy rất dễ được chuyển từ cấu trúc câu sang cấu trúc thực tại. Trong Jenseits von Gut und Böse §17, ông viết: „Es denkt: aber dass dies 'es' gerade jenes alte berühmte 'Ich' sei, ist, milde geredet, nur eine Annahme, eine Behauptung, vor Allem keine 'unmittelbare Gewissheit'.“ “‘Nó suy tưởng’; nhưng cho rằng ‘nó’ này chính là ‘Tôi’ xưa nay nổi tiếng thì, nói nhẹ đi, chỉ là một giả định, một khẳng định, và trên hết không phải một ‘chắc chắn trực tiếp’.”

 

Ông tiếp tục: „Man schliesst hier nach der grammatischen Gewohnheit 'Denken ist eine Thätigkeit, zu jeder Thätigkeit gehört Einer, der thätig ist, folglich –'.“ “Ở đây người ta suy luận theo thói quen ngữ pháp: ‘Suy tưởng là một hoạt động; mỗi hoạt động đều thuộc về một người thực hiện hoạt động ấy; vậy thì —’.” (Jenseits von Gut und Böse, §17.) Lập luận của Nietzsche ở đây cần được hiểu thật chính xác. Ông không phủ nhận hiện tượng con người suy tưởng. Ông phủ nhận quyền suy ra trực tiếp một chủ thể đồng nhất, cố định và có trước từ việc có một hoạt động suy tưởng. Ngữ pháp cho phép ta nói “Tôi suy tưởng”; nhưng từ cấu trúc ngôn ngữ ấy không thể tự động suy ra một thực thể “Tôi” bất biến đứng phía sau mọi hoạt động suy tưởng.

 

Từ đây, phê bình ngữ pháp nối trực tiếp với phê bình thực thể. Nếu ngữ pháp khiến ta dễ suy luận “hành động → tác nhân → thực thể đứng phía sau”, cùng một mô hình có thể dẫn đến “biến đổi → thứ chịu biến đổi → thực thể bất biến đứng phía sau”. Khi ấy, sự vật được đặt trước tiến trình: trước hết có một thực thể, sau đó thực thể ấy mới thay đổi. Nietzsche muốn đảo ngược trình tự giải thích này. Có thể chính những tiến trình và quan hệ qua đó một hình thái được hình thành mới giải thích vì sao ta nhận diện hình thái ấy như một thực thể tương đối ổn định.

 

Nietzsche phát triển liên hệ giữa ngôn ngữ, chủ thể và sự-vật rõ hơn trong Götzen-Dämmerung: „Das sieht überall Täter und Tun: das glaubt an Willen als Ursache überhaupt; das glaubt ans 'Ich', ans Ich als Sein, ans Ich als Substanz und projiziert den Glauben an die Ich-Substanz auf alle Dinge — es schafft erst damit den Begriff 'Ding' …“ “Nó nhìn thấy khắp nơi kẻ hành động và hành động; nó tin vào ý chí như nguyên nhân nói chung; nó tin vào ‘Tôi’, vào Tôi như là-có, vào Tôi như thực thể, rồi phóng chiếu niềm tin vào thực thể-Tôi lên mọi sự vật — và chính bằng cách ấy nó mới tạo ra khái niệm ‘sự vật’…” (Götzen-Dämmerung, “Die ‘Vernunft’ in der Philosophie”, §5.)

 

Đây là một luận điểm quan trọng nhưng cũng cần giới hạn chính xác. Nietzsche không nói rằng ngôn ngữ tùy ý tạo ra toàn bộ thế giới. Ông chỉ ra rằng cấu trúc ngôn ngữ có thể khuyến khích những giả định bản thể học nhất định. Khi ngôn ngữ liên tục yêu cầu một tác nhân cho hành động, người sử dụng ngôn ngữ dễ hình dung tác nhân như một thực thể tồn tại độc lập với hành động. Khi mọi biến đổi được mô tả như thuộc tính của một “sự vật” đã có sẵn, người ta dễ xem sự vật như thực tại nguyên thủy còn biến đổi như một trạng thái đến sau.

 

Vì vậy, những từ như “sự vật”, “chủ thể”, “Tôi”, “thực thể” không cần bị loại bỏ khỏi ngôn ngữ thông thường. Vấn đề bắt đầu khi những phạm trù hữu ích cho nhận diện và giao tiếp được nâng lên thành những khẳng định về cấu trúc tối hậu của thực tại. Ta có thể cần nói “một người hành động”, “một vật thay đổi”, “một chủ thể lựa chọn”; nhưng từ khả năng sử dụng những biểu thức ấy không thể tự động suy ra rằng phía sau mọi hành động luôn có một thực thể bất biến, phía sau mọi biến đổi luôn có một bản chất không biến đổi.

 

Từ đây, liên hệ giữa Wesen, SeinWerden trở nên rõ hơn. Nietzsche không đơn giản nói: Wesen không tồn tại, vì vậy Werden tồn tại. Cách diễn đạt ấy vẫn giữ nguyên mô hình cũ: phủ định một nguyên lý rồi đưa một nguyên lý khác vào vị trí của nó. Luận điểm sâu hơn là: không cần bắt đầu từ một yếu tính bất biến để giải thích sự ổn định của hình thái. Có thể bắt đầu từ những tiến trình hình thành, những quan hệ tác động qua lại, những xung đột và những điều kiện duy trì, rồi từ đó giải thích vì sao một hình thái đạt được sự ổn định tương đối. Theo hướng ấy, một “sự vật” không nhất thiết là một thực thể có sẵn rồi mới tham gia vào quan hệ; hình thái mà ta gọi là sự vật có thể được hình thành trong chính những quan hệ ấy. Một thiết chế không tồn tại trước quyền lực, luật lệ và tập quán rồi mới được những quan hệ ấy tác động; nó được duy trì qua chính những quan hệ đó. Một chủ thể không nhất thiết phải được giả định như một thực thể hoàn chỉnh đứng trước mọi hoạt động; những thói quen, ký ức, ham muốn, xung đột, kỷ luật và quan hệ xã hội có thể tham gia vào việc hình thành một hình thái chủ thể tương đối ổn định.

 

Đây cũng là lý do cần tránh diễn giải Nietzsche như một nhà “bản thể học sự trở thành” theo nghĩa ông chỉ thay Sein bằng Werden. Cách đọc ấy vẫn giữ nguyên cấu trúc nền tảng của siêu hình học: tìm một khái niệm tối hậu rồi dùng nó để giải thích toàn bộ thực tại. Nietzsche đi xa hơn. Ông đặt vấn đề với chính nhu cầu phải có một nguyên lý tối hậu đứng phía sau tiến trình. Vì vậy, chuyển hướng của Nietzsche có thể được diễn đạt chính xác hơn như sau: từ việc dùng yếu tính bất biến để giải thích sự ổn định, sang việc giải thích sự ổn định tương đối từ những tiến trình hình thành và những quan hệ đang vận động. Một hình thái ổn định không còn tự động được xem là bằng chứng cho một Wesen bất biến; ngược lại, chính sự ổn định ấy trở thành một hiện tượng cần được giải thích.

 

Từ đây, câu hỏi bản thể học thay đổi tận gốc. Không còn chỉ hỏi: “Sự vật thực sự là-có gì?” mà phải hỏi: “Hình thái mà ta nhận diện như một sự vật đã hình thành như thế nào? Những quan hệ nào tạo nên nó? Những lực nào duy trì nó? Vì sao nó có thể đạt đến mức ổn định đủ để được nhận diện như một thực thể tương đối đồng nhất?”

 

Chính chuyển hướng này chuẩn bị cho bước tiếp theo từ Werden — sự trở thành sang Entstehung — sự hình thành, rồi từ Entstehung sang Herkunft — lai nguyên và Genealogie — lai lịch. Khi hình thái hiện tại không còn được giải thích bằng một Wesen bất biến có trước, lịch sử hình thành của hình thái ấy không còn là phần phụ đứng bên ngoài bản thể luận. Tiến trình qua đó một hình thái xuất hiện, ổn định, biến đổi và đạt được địa vị mà nó đang có trở thành một phần của chính câu hỏi về nó là-có như thế nào.

 

3. Từ Yếu Tính Và Hiện Hữu Như Nền Tảng Bất Biến Đến Sự Trở Thành Và Sự Hình Thành

Nếu phần trước đặt vấn đề với giả định rằng sự ổn định phải dựa trên một yếu tính bất biến, thì bước tiếp theo là xem xét hệ quả bản thể học của việc từ bỏ giả định ấy: nếu không bắt đầu từ một yếu tính bất biến, thì phải giải thích sự hình thành của những hình thái tương đối ổn định như thế nào? Đây chính là điểm mà phê bình của Nietzsche đối với bản thể học chuyển từ việc phê bình một khái niệm riêng lẻ — chẳng hạn Wesen, yếu tính — sang việc đặt vấn đề với toàn bộ trình tự giải thích của siêu hình học.

 

Điểm quan trọng không phải là Nietzsche thay thế “yếu tính” bằng một nguyên lý mới mang tên “lực”, cũng không phải là ông phủ nhận sự hiện hữu của sự vật. Điều ông đặt vào dấu hỏi sâu hơn là giả định cho rằng muốn giải thích một sự vật, trước hết phải giả định một nền tảng tương đối bất biến làm cho sự vật là chính nó. Trong truyền thống siêu hình học, Wesen — yếu tính — và Seinlà-có, hiện hữu — thường được đặt về phía ổn định của thực tại, trong khi Werden — sự trở thành — được hiểu như tiến trình biến đổi diễn ra đối với những gì đã hiện hữu. Cách sắp xếp ấy không chỉ tạo ra một sự phân biệt giữa “hiện hữu” và “trở thành”; nó còn hàm chứa một thứ tự ưu tiên trong việc giải thích: trước hết phải có một cái gì đó tương đối ổn định, rồi mới có thể nói đến những biến đổi xảy ra đối với nó.

Chính thứ tự ấy là điều Nietzsche đặt lại.

 

Nếu truyền thống thường lấy một hiện hữu tương đối ổn định làm nền tảng để giải thích biến đổi, thì câu hỏi của Nietzsche có thể được đặt theo hướng ngược lại: liệu hình thái tương đối ổn định mà chúng ta gọi là một “sự vật” có thể được hình thành và duy trì ngay trong những tiến trình biến đổi hay không? Nếu có, thì sự ổn định không còn là bằng chứng trực tiếp cho một yếu tính bất biến. Nó có thể là kết quả tạm thời của những quan hệ, tương tác và tương quan lực vẫn đang vận động.

 

Điều này không có nghĩa Nietzsche phủ nhận Sein để khẳng định rằng chỉ có Werden. Cách diễn đạt “chỉ có sự trở thành” vẫn chưa thoát khỏi mô hình siêu hình học cũ, bởi nó chỉ thay một nguyên lý tối hậu bằng một nguyên lý tối hậu khác. Nếu Werden được biến thành một thực tại tối hậu, bất biến và có trước mọi sự vật, thì chính Werden lại trở thành một thứ “yếu tính” mới. Điểm quan trọng hơn trong Nietzsche là ông từ chối coi việc phải có một nền tảng bất biến như điều hiển nhiên của giải thích bản thể học.

 

Vì vậy, vấn đề không phải đơn giản là lựa chọn giữa SeinWerden, giữa “hiện hữu” và “sự trở thành”. Vấn đề là phải xem xét tại sao bản thể học truyền thống lại dành địa vị nền tảng cho cái ổn định, còn coi sự trở thành như một cái gì cần được quy về hoặc giải thích từ một cái ổn định hơn. Một khi thứ tự ưu tiên ấy bị đặt vào dấu hỏi, sự ổn định của sự vật không còn tự động được xem như dấu hiệu của một bản chất nằm phía sau nó. Chính sự ổn định ấy trở thành một hiện tượng cần được giải thích.

 

Một hình thái có thể tương đối ổn định mà không cần được giải thích bằng một bản chất vĩnh viễn nằm phía sau nó. Điểm này xuất hiện rất rõ trong Götzen-Dämmerung (Buổi Chạng vạng của những Tượng thần, 1888), trong chương “Die „Vernunft“ in der Philosophie” (“Lý tính trong triết học”) — chương đã được trích ở mục 2. Ngay ở §1, bên cạnh công thức “Was ist, wird nicht; was wird, ist nicht …” (“Cái là-có thì không trở thành; cái trở thành thì không là-có …”), Nietzsche còn mô tả khuynh hướng của những triết gia là làm cho sự vật mất tính lịch sử, enthistorisieren, bằng cách đặt nó sub specie aeterni, “dưới phương diện của cái vĩnh cửu”, để biến nó thành một thứ bất động, một “xác ướp” khái niệm. Ông viết: „Sie glauben einer Sache eine Ehre anzutun, wenn sie dieselbe enthistorisieren, sub specie aeterni — wenn sie aus ihr eine Mumie machen.“ “Họ tin rằng mình đang tôn vinh một sự vật khi phi-lịch-sử-hóa nó, đặt nó dưới phương diện của cái vĩnh cửu — khi biến nó thành một xác ướp.” (Götzen-Dämmerung, “Die „Vernunft“ in der Philosophie”, §1.)

 

Ở đây, điều Nietzsche phê bình có ý nghĩa trực tiếp đối với bản thể học. “Phi-lịch-sử-hóa” một sự vật không chỉ có nghĩa là bỏ qua lịch sử của nó; sâu hơn, đó là tách sự vật khỏi tiến trình trở thành để xem nó như một thực tại đã hoàn tất, đứng yên và có thể được xác định bằng những thuộc tính cố định. Khi sự vật được đặt “dưới phương diện của cái vĩnh cửu”, câu hỏi về việc nó đã trở thành như thế nào bị thay thế bởi câu hỏi nó “thực sự là gì” như thể câu trả lời ấy có thể được tìm thấy trong một bản chất vượt khỏi mọi biến đổi.

 

Theo Nietzsche, chính giả định rằng cái đang trở thành không thực sự “là-có”, trong khi cái thực sự “là-có” phải vượt khỏi sự trở thành, đã thúc đẩy siêu hình học tìm kiếm một thực tại ổn định hơn nằm phía sau thế giới biến đổi. Vì vậy, “xác ướp” không chỉ là một hình ảnh tu từ nhằm chế giễu những khái niệm trừu tượng. Nó chỉ ra một thao tác bản thể học: lấy một hình thái đã được trừu tượng hóa khỏi quá trình hình thành của nó rồi coi hình thái ấy như thực tại nền tảng vốn có từ trước.

 

Ở đây cần đặc biệt lưu ý rằng Nietzsche không đơn giản đưa ra một mệnh đề đối lập rằng “chỉ có Werden là thực”. Ông đang phê bình thứ bậc bản thể học giữa SeinWerden. Vấn đề không phải thay một cực bằng cực kia, mà là đặt câu hỏi tại sao sự bất biến lại phải được xem là tiêu chuẩn của thực tại, còn sự trở thành lại bị xem như một dấu hiệu của khiếm khuyết, sai lầm hay vẻ ngoài.

 

Trong §5 của cùng chương — nơi đã dẫn câu về Einheit, Identität, Dauer, Substanz, Ursache, Dinglichkeit Sein ở mục 2 — Nietzsche còn làm rõ hơn cách thứ bậc ấy vận hành. Theo ông, trước đây người ta xem chính sự biến đổi như bằng chứng của vẻ ngoài hay giả tượng, như dấu hiệu cho thấy phải có một cái gì đó đang đánh lừa chúng ta, trước khi lý tính lại dựng lên những phạm trù ổn định để làm nền tảng cho thực tại. Như vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc con người “tin vào sự vật”; vấn đề nằm ở cách tư duy bản thể học biến sự ổn định thành tiêu chuẩn của thực tại rồi dùng tiêu chuẩn ấy để hạ thấp sự trở thành.

 

Điểm này rất quan trọng đối với lập luận đang triển khai. Nietzsche không chỉ nói rằng “mọi thứ đều biến đổi”. Mệnh đề ấy tự nó chưa tạo thành một phê bình bản thể học đáng kể. Điều quan trọng là ông đảo chiều gánh nặng giải thích: thay vì mặc nhiên coi biến đổi là điều phải được giải thích bởi một thực tại bất biến, cần xem xét liệu chính những ý niệm về đơn nhất, đồng nhất, bền vững, thực thể, tính sự-vật và hiện hữu có phải là những cách mà tư duy tổ chức và cố định dòng biến đổi hay không.

 

Theo hướng này, câu hỏi bản thể học thay đổi từ:“Cái gì đứng phía sau sự biến đổi để làm cho sự vật vẫn là chính nó?”sang:“Những tiến trình nào làm cho một hình thái xuất hiện, duy trì được sự ổn định tương đối và được nhận diện như một ‘sự vật’?”Đây là một thay đổi về cấu trúc của lời giải thích, chứ không đơn giản là thay đổi câu trả lời cho câu hỏi cũ.Có thể dùng một thiết chế như nhà nước để minh họa cho sự thay đổi này. Một nhà nước có thể tồn tại trong nhiều thế kỷ và vẫn được gọi bằng cùng một tên. Nhưng sự liên tục của nó không chứng minh rằng có một “bản chất nhà nước” bất biến tồn tại bên dưới mọi thay đổi. Cơ cấu quyền lực, luật pháp, chức năng, quan hệ với xã hội và cách con người hiểu về thiết chế ấy đều có thể biến đổi. Nếu tiếp cận theo mô hình bản thể học truyền thống, người ta có thể hỏi: nhà nước thực sự là gì, và yếu tính nào làm cho nó vẫn là nhà nước qua mọi biến đổi? Nhưng từ hướng phê bình của Nietzsche, có thể đặt câu hỏi khác: những tiến trình nào đã làm cho hình thức nhà nước này xuất hiện; những quan hệ nào duy trì nó; những biến đổi nào khiến nó trở thành hình thái hiện tại?

 

Ở đây, sự ổn định của thiết chế được giải thích từ tiến trình hình thành và duy trì nó, thay vì dùng một yếu tính bất biến để giải thích ngược lại. Điều này không phủ nhận rằng nhà nước có những đặc điểm tương đối ổn định. Nó chỉ phủ nhận bước nhảy từ “có tính liên tục” sang “phải có một bản chất bất biến làm nền tảng cho tính liên tục ấy”.

Chính tại điểm này, khái niệm Entstehung — sự hình thành, sự xuất hiện — bắt đầu trở nên quan trọng. Khi chuyển từ Sein sang Werden, Nietzsche không chỉ quan tâm đến việc một sự vật đang biến đổi. Ông còn đặt câu hỏi về cách một hình thái hiện tại đã xuất hiện. Một hình thái không nhất thiết là sự biểu hiện của một yếu tính đã có từ trước. Nó có thể là kết quả của nhiều tiến trình chồng chéo, những xung đột, những biến đổi và những điều kiện lịch sử khác nhau.

 

Như vậy, câu hỏi về sự trở thành bắt đầu chuyển thành câu hỏi về sự hình thành: không chỉ “nó đang biến đổi như thế nào?”, mà còn “nó đã trở thành hình thái này như thế nào?”. Đây là một chuyển đổi quan trọng trong trình tự giải thích. Nếu mô hình siêu hình học truyền thống có xu hướng đi từ Wesen đến biểu hiện, từ Sein đến biến đổi, thì hướng tiếp cận được Nietzsche mở ra đi theo chiều ngược lại: từ những tiến trình hình thành để giải thích sự xuất hiện của một hình thái tương đối ổn định.

 

Điều cần nhấn mạnh là “ngược lại” ở đây không có nghĩa Nietzsche đơn giản đảo ngược hai khái niệm rồi giữ nguyên cấu trúc cũ. Nếu chỉ thay “yếu tính” bằng “sự trở thành”, thì cấu trúc giải thích vẫn còn đó: vẫn có một nguyên lý được đặt ở nền tảng, chỉ khác tên gọi. Sự thay đổi thực sự nằm ở chỗ không còn mặc nhiên tìm kiếm một nền tảng đứng ngoài hoặc đứng sau tiến trình để làm nguyên nhân bản thể học của tiến trình ấy. Thay vào đó, chính tiến trình hình thành trở thành vấn đề cần được khảo sát để hiểu tại sao một hình thái có thể xuất hiện và đạt đến sự ổn định tương đối.

 

Tuy nhiên, ở giai đoạn này cần giữ rõ giới hạn của vấn đề. Entstehung chưa phải toàn bộ Genealogie. Việc truy xét sự hình thành mới mở ra một hướng giải thích khác với việc tìm kiếm yếu tính bất biến; nó chưa đồng nghĩa với việc đã hoàn thành phương pháp lai lịch theo nghĩa đầy đủ. Những khái niệm như HerkunftGenealogie sẽ được triển khai ở phần sau. Trong Zur Genealogie der Moral (Về Lai lịch của Đạo đức),[4] Nietzsche sẽ phát triển câu hỏi về HerkunftEntstehung thành một phương pháp khảo sát lịch sử phức tạp hơn, qua đó truy xét cách những giá trị, khái niệm và thực hành được hình thành, biến đổi và tái định hình. Nhưng ở đây, điều cần giữ lại chỉ là sự thay đổi trong trình tự giải thích bản thể học.

 

Theo nghĩa ấy, Nietzsche không đơn giản phủ nhận bản thể học. Ông làm cho câu hỏi bản thể học chuyển hướng: từ việc tìm một nền tảng bất biến đứng phía sau sự vật sang việc khảo sát tiến trình qua đó một sự vật trở thành hình thái mà chúng ta hiện đang nhận biết. Điều thay đổi không phải chỉ là câu trả lời cho câu hỏi “thực tại là gì”, mà trước hết là cách đặt câu hỏi về thực tại.

 

Nếu mô hình bản thể học truyền thống có xu hướng hỏi:“Yếu tính nào làm cho sự vật là chính nó qua những biến đổi?”thì từ Nietzsche, câu hỏi có thể được chuyển thành:“Những tiến trình nào làm cho một hình thái xuất hiện, duy trì được sự ổn định tương đối và trở thành sự vật mà chúng ta nhận diện?”

 

Sự chuyển hướng này chuẩn bị cho một bước đi xa hơn. Nếu một hình thái hiện tại không còn được xem như sự biểu hiện đơn giản của một yếu tính có sẵn, thì câu hỏi tiếp theo là những điều kiện, quan hệ, xung đột và tương quan lực nào đã góp phần làm cho hình thái ấy xuất hiện và mang hình thức hiện tại của nó. Chính từ đây, vấn đề về Herkunft, EntstehungGenealogie mới có thể được đặt ra đầy đủ hơn — không phải như một sự rời bỏ bản thể học, mà như sự phát triển tiếp theo của chính việc phê bình cách bản thể học truyền thống giải thích sự vật.

 

4. Khái Niệm Không Phải Là Yếu Tính Của Sự Vật

Nếu phần trước đặt vấn đề với giả định rằng sự ổn định phải dựa trên một yếu tính bất biến, thì một vấn đề khác lập tức xuất hiện: những khái niệm mà chúng ta dùng để nhận diện sự vật có phải là những biểu hiện hoặc bản sao của những yếu tính ấy hay không? Nói cách khác, khi chúng ta dùng một tên gọi chung cho nhiều trường hợp khác nhau, sự thống nhất của tên gọi ấy có cho phép suy ra một sự thống nhất tương ứng trong chính thực tại hay không?

 

Câu hỏi này đưa phê bình bản thể học của Nietzsche đến một tầng sâu hơn. Ở phần trước, vấn đề là liệu một hình thái tương đối ổn định có cần một yếu tính bất biến làm nền tảng hay không. Ở đây, vấn đề chuyển sang chính những khái niệm qua đó một hình thái được nhận diện như một sự vật. Nếu khái niệm chung đã tạo ra một mức độ đồng nhất bằng cách quy nhiều trường hợp khác nhau vào cùng một loại, thì việc từ sự đồng nhất ấy suy ra một yếu tính đồng nhất tồn tại độc lập trong thực tại có thể đã là một bước suy luận chưa được kiểm tra.

 

Một điểm quan trọng trong phê bình này xuất hiện rõ trong tiểu luận Über Wahrheit und Lüge im außermoralischen Sinne (Về Thực và Dối trong một ý hướng ngoài-Luân lý, 1873). [5] Ở đây, Nietzsche đặt vấn đề với cách con người hình thành những khái niệm chung từ vô số trường hợp riêng biệt. Ông viết:„Jedes Wort wird sofort dadurch zum Begriff, dass es eben nicht für das einmalige und ganz individuelle Urerlebniss, dem es seine Entstehung verdankt, dienen soll, sondern zugleich für zahllose, mehr oder weniger ähnliche, d. h. streng genommen niemals gleiche, Fälle passen muss.”“Mỗi từ lập tức trở thành một khái niệm chính bởi nó không còn chỉ dùng cho kinh nghiệm nguyên thủy, duy nhất và hoàn toàn cá biệt mà nó mang ơn sự hình thành của mình, mà đồng thời phải phù hợp với vô số trường hợp tương tự ít nhiều, tức là, nói một cách nghiêm ngặt, không bao giờ giống nhau.”(Über Wahrheit und Lüge im außermoralischen Sinne, KSA 1, S. 879.)

 

Điểm quyết định trong đoạn này nằm ở chỗ: khái niệm xuất hiện chính vì một từ không còn chỉ một trường hợp cá biệt và duy nhất, mà phải có khả năng áp dụng cho vô số trường hợp “tương tự” nhưng, nói nghiêm ngặt, “không bao giờ giống nhau”. Vì vậy, tính thống nhất của khái niệm không phải là sự sao chép nguyên vẹn một đồng nhất đã có sẵn trong từng trường hợp riêng biệt. Khái niệm đạt được tính thống nhất của nó bằng cách cho phép nhiều trường hợp khác nhau được gọi bằng cùng một tên.

 

Hình ảnh những chiếc lá của Nietzsche làm rõ đặc biệt trực tiếp điểm này. Ông viết:„So gewiss ein Blatt nie einem anderen ganz gleich ist, so gewiss ist der Begriff 'Blatt' durch beliebiges Weglassen dieser individuellen Verschiedenheiten, durch ein Vergessen des Unterscheidenden entstanden und erweckt nun die Vorstellung, dass es in der Natur ausser den Blättern noch etwas gebe, das 'Blatt' wäre, etwa eine Urform, nach der alle Blätter gezeichnet, gewebt, konturiert, gefärbt, gekräuselt, gemalt wären, aber von ungeschickten Händen, so dass kein Exemplar als treues, zuverlässiges Abbild der Urform ausgefallen wäre.”“Cũng chắc chắn như một chiếc lá không bao giờ hoàn toàn giống một chiếc lá khác, thì cũng chắc chắn rằng khái niệm ‘lá’ đã được hình thành bằng cách tùy ý bỏ qua những khác biệt cá thể ấy, bằng cách quên đi điều phân biệt; và giờ đây nó khơi lên ý tưởng rằng ngoài những chiếc lá trong tự nhiên còn có một thứ gì đó là ‘Lá’, chẳng hạn một hình thức nguyên thủy, theo đó tất cả những chiếc lá đã được vẽ, dệt, định hình, tô màu, uốn cong, nhưng bởi những bàn tay vụng về, nên không một mẫu nào trở thành bản sao trung thành và đáng tin cậy của hình thức nguyên thủy ấy.”(Über Wahrheit und Lüge im außermoralischen Sinne, KSA 1, S. 880.)

 

Ví dụ này đặc biệt quan trọng đối với vấn đề bản thể học đang xét. Nietzsche không đơn giản nói rằng từ “lá” không tương ứng với một vật thể duy nhất. Ông chỉ ra một bước chuyển tinh tế hơn: khái niệm “lá” được hình thành bằng cách bỏ qua những khác biệt cá thể. Chính ein Vergessen des Unterscheidenden — “sự quên đi điều phân biệt” — làm cho nhiều trường hợp khác nhau có thể được quy về cùng một tên gọi.

Khi gọi nhiều chiếc lá khác nhau bằng cùng một tên là “lá”, chúng ta không giữ lại toàn bộ hình dạng, màu sắc, cấu trúc, lịch sử và những khác biệt riêng của từng chiếc. Chúng ta thực hiện một sự khái quát hóa: những khác biệt được xem là không cần thiết cho mục đích nhận diện bị lược bỏ, trong khi một mức độ tương đồng đủ để sử dụng cùng một tên gọi được giữ lại.

 

Nhưng chính tại đây, vấn đề bản thể học xuất hiện. Sự thống nhất của khái niệm “lá” không chứng minh rằng trong thực tại có một “yếu tính của lá” bất biến tương ứng với khái niệm ấy. Việc nhiều trường hợp được gọi bằng cùng một tên không tự nó chứng minh rằng những trường hợp ấy cùng tham dự vào một yếu tính đồng nhất tồn tại độc lập với tiến trình khái quát hóa.

 

Điều cần phân biệt ở đây là hai cấp độ thường bị trộn lẫn: sự đồng nhất ở cấp độ khái niệm và sự đồng nhất ở cấp độ hiện hữu. Khi nói “lá”, chúng ta tạo ra một mức độ ổn định cần thiết cho ngôn ngữ và nhận thức. Nhờ những khái niệm chung, con người có thể nhận diện sự vật, phân loại kinh nghiệm, truyền đạt thông tin và phối hợp hành động. Nếu mỗi cá thể chỉ có thể được nhận diện như một trường hợp hoàn toàn riêng biệt, không thể đặt trong bất kỳ loại hay nhóm nào, việc trao đổi kinh nghiệm và tổ chức tri thức sẽ trở nên cực kỳ khó khăn.Vì vậy, Nietzsche không cần phải phủ nhận giá trị thực tiễn của khái niệm. Vấn đề bản thể học không nằm ở việc khái niệm có hữu dụng hay không, mà nằm ở việc chúng ta có quyền chuyển từ tính thống nhất của khái niệm sang một khẳng định về tính thống nhất của thực tại hay không.

 

Chính ở đây cần đặc biệt chú ý đến một bước suy luận rất dễ diễn ra mà không được nhận ra. Từ việc nhiều cá thể được gọi bằng cùng một tên, con người có thể chuyển sang giả định rằng những cá thể ấy phải có một yếu tố chung tồn tại trong chính chúng. Từ sự đồng nhất do khái niệm tạo ra, người ta suy ra một sự đồng nhất được cho là có sẵn trong thực tại. Đây chính là bước chuyển mà Nietzsche đặt vào dấu hỏi.

 

Một khái niệm có thể rất hữu dụng mà không phải là bản sao hoàn hảo của những gì nó quy chiếu. Nó có thể giúp con người nhận diện và xử lý thế giới một cách hiệu quả mà không chứng minh rằng phía sau những trường hợp được gọi bằng cùng một tên có một yếu tính bất biến. Vì vậy, việc một khái niệm có khả năng bao quát nhiều trường hợp không phải là bằng chứng rằng nó đã phát hiện ra một thực tại đồng nhất nằm phía sau những trường hợp ấy.

 

Nietzsche còn diễn đạt vấn đề này bằng một công thức đặc biệt cô đọng:„Die Gleichsetzung des Nichtgleichen ist die Grundlage des Begriffes.”“Sự đồng nhất hóa những gì không đồng nhất là nền tảng của khái niệm.”(Über Wahrheit und Lüge im außermoralischen Sinne, KSA 1, S. 880.)Mệnh đề này không có nghĩa rằng khái niệm là tùy tiện hoặc vô nghĩa. Nó chỉ ra điều kiện để một khái niệm có được tính khái quát: những trường hợp không hoàn toàn giống nhau phải được xử lý như những trường hợp thuộc cùng một loại. Chính thao tác ấy tạo ra tính đồng nhất của khái niệm. Nhưng bởi tính đồng nhất này được hình thành bằng cách bỏ qua những khác biệt, nó không thể tự động được dùng như bằng chứng cho một đồng nhất tuyệt đối của những cá thể mà khái niệm bao quát.[6]

 

Điểm này trở nên đặc biệt quan trọng khi chuyển từ những khái niệm tương đối đơn giản như “lá” sang những khái niệm lớn mà triết học thường sử dụng: “con người”, “sự vật”, “tự ngã”, “linh hồn”, “chân lý”, “đạo đức” hay “bản chất”. Khi nói “con người”, chẳng hạn, chúng ta có thể dễ dàng chuyển từ khái niệm chung sang giả định rằng tồn tại một “bản chất con người” giống nhau và bất biến trong mọi cá nhân. Nhưng những con người cụ thể khác nhau về cơ thể, ham muốn, năng lực, lịch sử, môi trường sống, quan hệ xã hội và những hình thức sống mà họ tham dự. Việc dùng một khái niệm chung để nhận diện tất cả họ không tự nó chứng minh rằng tồn tại một yếu tính chung độc lập với những khác biệt và tiến trình hình thành ấy. Vì vậy, điều Nietzsche đặt vào dấu hỏi không phải là khả năng khái niệm hóa, mà là sự diễn giải bản thể học được gắn thêm vào khái niệm. Một khái niệm có thể thực hiện chức năng nhận diện và phân loại mà không vì thế phải được hiểu như sự phát hiện ra một yếu tính bất biến đã tồn tại sẵn trong thực tại.

 

Điểm này cũng làm rõ hơn mối quan hệ giữa phần này và vấn đề đã đặt ra ở phần trước. Nếu bản thể học về yếu tính bắt đầu từ những sự vật tương đối ổn định rồi tìm kiếm một yếu tính làm nền tảng cho sự ổn định ấy, Nietzsche đặt thêm một câu hỏi trước đó: điều gì khiến chúng ta có thể nhận diện thế giới dưới dạng những sự vật tương đối đồng nhất ngay từ đầu?

 

Nếu khái niệm “sự vật” đã bao hàm việc quy nhiều trường hợp khác nhau vào những loại tương đối ổn định, thì việc tiếp tục tìm một yếu tính bất biến phía sau những loại ấy có thể đã dựa trên một giả định chưa được kiểm tra. Nói cách khác, bản thể học truyền thống có thể đã bắt đầu quá muộn: nó thấy những “sự vật” đã được khái niệm hóa và ổn định trong tư duy, rồi hỏi yếu tính nào làm cho chúng là những sự vật ấy, mà chưa hỏi chính quá trình qua đó những khác biệt được quy về những đơn vị khái niệm tương đối ổn định đã diễn ra như thế nào.

 

Ở đây cần giữ một phân biệt quan trọng. Nietzsche không nói rằng mọi sự phân loại đều tùy tiện. Những khác biệt trong thực tại vẫn có thể có ý nghĩa; hơn nữa, những cách phân loại khác nhau có thể phù hợp với những mục đích nhận thức và thực tiễn khác nhau. Vấn đề nằm ở bước chuyển từ một công cụ phân loại hữu dụng sang một khẳng định bản thể học về yếu tính bất biến. Hai điều ấy không đồng nhất.

 

Một tên gọi có thể bền vững trong cách dùng vì nó hữu ích cho đời sống, trong khi những trường hợp mà tên gọi ấy bao quát vẫn khác nhau, biến đổi và có lịch sử riêng. Chẳng hạn, từ “con người” có thể được dùng qua nhiều thời đại để chỉ những cá nhân rất khác nhau về thân thể, ham muốn, cách sống, hoàn cảnh xã hội và lịch sử cá nhân. Tên gọi vẫn giữ nguyên, nhưng những người được gọi bằng tên ấy không vì thế có cùng một cấu trúc bất biến. Vì vậy, cần phân biệt sự bền vững của tên gọi với sự bất biến của những gì được gọi tên. Một từ có thể tồn tại hàng trăm năm trong khi những sự vật, quan hệ và cách sống mà nó dùng để chỉ đã thay đổi rất nhiều.

 

Điểm này trở nên quan trọng khi ta nhận thấy rằng ngôn ngữ không chỉ cung cấp tên gọi. Cách ngôn ngữ đặt tên và nối những từ với nhau cũng tạo cho chúng ta những thói quen nhất định khi hình dung về sự vật. Khi nói “người này suy nghĩ”, cấu trúc câu rất dễ khiến ta hình dung có một “người” đã tồn tại sẵn rồi thực hiện một hành động gọi là “suy nghĩ”. Khi nói “sự vật thay đổi”, ta lại dễ hình dung có một “sự vật” ổn định nằm đó trước, rồi sau đó mới xảy ra một biến đổi đối với nó. Từ cấu trúc ngôn ngữ như vậy, ta rất dễ đi thêm một bước: nếu đã có một chủ thể đứng sau hành động, hoặc một sự vật đứng dưới những thay đổi, thì hẳn phải có một thực thể tương đối cố định làm nền cho những hoạt động và biến đổi ấy.

 

Đây chính là chỗ phê bình ngôn ngữ của Nietzsche gặp phê bình bản thể luận. Ông không nói rằng ngữ pháp đã chứng minh sai về thực tại, cũng không nói rằng những từ như “người”, “sự vật” hay “chủ thể” hoàn toàn vô nghĩa. Vấn đề là chúng ta rất dễ quên rằng cách nói về một sự vật không phải tự nó là bằng chứng về cấu trúc cuối cùng của sự vật ấy. Một tên gọi có thể cần thiết để nhận diện một nhóm trường hợp; một cấu trúc câu có thể rất thuận tiện để diễn đạt một hoạt động; nhưng từ sự tiện lợi của cách nói ấy không thể tự động suy ra rằng trong thực tại có một chủ thể bất biến đứng phía sau mọi hoạt động, hay một thực thể bất biến đứng phía sau mọi biến đổi.

 

Vì vậy, câu hỏi bản thể học phải được mở rộng. Không chỉ hỏi “sự vật này thực sự là gì?”, mà còn phải hỏi: vì sao chúng ta nhận diện nó như một sự vật thuộc loại này? Vì sao nhiều trường hợp khác nhau lại được đặt dưới cùng một tên? Những khác biệt nào đã bị bỏ qua để chúng có thể được gọi bằng cùng một tên? Cách gọi ấy giúp chúng ta xử lý kinh nghiệm như thế nào? Và quan trọng nhất: từ sự đồng nhất do tên gọi và khái niệm tạo ra, chúng ta có quyền suy ra một yếu tính đồng nhất tồn tại trong chính những trường hợp ấy hay không?

 

Như vậy, vấn đề không còn chỉ nằm ở những sự vật được gọi tên. Chính cách gọi tên, phân loại và khái quát hóa kinh nghiệm cũng trở thành một phần của vấn đề triết học, bởi những thao tác ấy có thể khiến chúng ta nhìn những quá trình biến đổi như những sự vật ổn định, nhìn những hoạt động như những hành vi phải có một tác nhân đứng phía sau, và từ đó dễ dàng giả định một Sein tương đối cố định bên dưới Werden.

 

Tuy nhiên, cần giữ đúng giới hạn của luận điểm. Nietzsche không cần nói rằng ngôn ngữ tạo ra toàn bộ thực tại, cũng không cần kết luận rằng vì ngôn ngữ có tính quy ước nên thế giới chỉ là sản phẩm của ngôn ngữ. Luận điểm hẹp hơn nhưng có sức nặng bản thể học rõ rệt: những phạm trù mà ngôn ngữ cung cấp cho chúng ta — sự vật, chủ thể, thuộc tính, đồng nhất, nguyên nhân — không thể được sử dụng một cách vô thức như bằng chứng cho cấu trúc bất biến của thực tại. Chính những phạm trù ấy cũng phải được khảo sát: chúng hình thành như thế nào, chúng giúp chúng ta làm gì, và chúng khiến chúng ta dễ nhìn thực tại theo một cách nào.

 

Theo nghĩa này, phê bình ngôn ngữ của Nietzsche bổ sung trực tiếp cho phê bình Wesen. Nếu ngôn ngữ khiến chúng ta dễ hình dung một “sự vật” như một đơn vị có sẵn, có một “bản chất” đứng phía sau những thuộc tính và biến đổi của nó, thì nhiệm vụ của phê bình là làm lộ ra bước suy luận ấy thay vì chấp nhận nó như một sự thật hiển nhiên. Từ đây, câu hỏi có thể chuyển từ việc tìm một yếu tính nằm phía sau sự vật sang việc khảo sát những tiến trình, quan hệ và cách sử dụng ngôn ngữ qua đó một hình thái tương đối ổn định được hình thành và được chúng ta nhận diện như một “sự vật”.

 

Vì vậy, “ổn định trong ngôn ngữ” ở đây không có nghĩa rằng ngôn ngữ làm cho thực tại đứng yên. Nó có nghĩa rằng một tên gọi, một cách phân loại hoặc một cấu trúc ngữ pháp có thể được giữ lại trong khi những gì được gọi tên vẫn tiếp tục biến đổi. Chính khoảng cách giữa sự bền vững của cách nói và sự biến đổi của những gì được nói tới là một trong những nơi Nietzsche tìm thấy vấn đề của bản thể luận truyền thống.

 

Cần tránh một cách diễn giải quá mạnh rằng Nietzsche đơn giản chủ trương “khái niệm không phản ánh thực tại”. Luận điểm của ông tinh tế hơn. Khái niệm là một phương thức làm cho vô số trường hợp khác nhau trở nên có thể nhận diện và xử lý dưới một tên gọi chung. Chính vì tạo ra sự ổn định và đồng nhất ở cấp độ khái niệm, nó có thể khiến chúng ta quên mất những khác biệt mà tiến trình khái quát hóa đã loại bỏ. Vì thế, sai lầm bản thể học không nằm ở việc sử dụng khái niệm, mà xuất hiện khi sự đồng nhất được tạo ra hoặc ổn định ở cấp độ khái niệm bị chuyển thành giả định rằng thực tại tự nó chứa một yếu tính đồng nhất tương ứng.

 

Khái niệm và yếu tính vì vậy cần được phân biệt rõ. Khái niệm “lá” cho phép chúng ta gọi nhiều chiếc lá khác nhau bằng cùng một tên; nó không vì thế chứng minh rằng tồn tại một “yếu tính của lá” bất biến đứng phía sau mọi chiếc lá. Tương tự, việc chúng ta có thể nhận diện nhiều cá thể dưới khái niệm “con người” không tự nó chứng minh rằng tồn tại một “bản chất con người” bất biến đứng phía sau mọi khác biệt cá thể và lịch sử.

 Điểm này nối trực tiếp với chuyển hướng đã trình bày ở phần trước. Không chỉ sự vật cần được xem xét trong tiến trình hình thành; ngay cả những khái niệm dùng để nhận diện sự vật cũng không thể mặc nhiên được xem như những hình thức bất biến có sẵn từ trước. Tuy nhiên, trong phạm vi hiện tại, điều cần giữ lại chỉ là vấn đề về địa vị của khái niệm đối với yếu tính: sự ổn định của khái niệm không tự nó xác lập một nền tảng bản thể học bất biến. Từ đó có thể rút ra một nguyên tắc quan trọng cho việc đọc Nietzsche: không được chuyển quá nhanh từ sự ổn định trong tư duy sang sự ổn định trong thực tại. Chính khoảng cách giữa hai cấp độ này là một trong những nơi mà giả định về yếu tính có thể hình thành mà không được nhận ra.

 

Theo nghĩa đó, phê bình của Nietzsche ở đây vẫn nằm trong cùng một chuyển hướng bản thể học đã được xác lập ở phần trước. Nếu mục 3 cho thấy rằng một hình thái tương đối ổn định không nhất thiết phải được giải thích bằng một nền tảng bất biến đứng phía sau nó, thì mục này cho thấy thêm rằng sự ổn định của khái niệm dùng để nhận diện hình thái ấy cũng không tự nó chứng minh một yếu tính bất biến tương ứng trong thực tại. Từ cả hai phía — từ sự vật và từ khái niệm — Nietzsche đều làm suy yếu bước suy luận đi từ tính ổn định tương đối đến yếu tính bất biến.

 

Câu hỏi về lịch sử hình thành của những khái niệm, giá trị và chuẩn mực ấy sẽ được triển khai đầy đủ hơn khi chuyển sang vấn đề Herkunft, Entstehung Genealogie. Nhưng trước khi đi tới đó, điểm bản thể học cần được giữ thật rõ: khái niệm không phải là yếu tính của sự vật; tính đồng nhất của khái niệm không phải là bằng chứng tự thân cho tính đồng nhất bản thể luận của điều được khái niệm hóa.

 

5. Từ Yếu Tính Và Hiện Hữu Đến Sự Hình Thành Và Lai Lịch

Nếu phần trước đã đặt vấn đề với giả định rằng sự ổn định của một sự vật phải được bảo đảm bởi một yếu tính bất biến, thì bước tiếp theo phải đi sâu hơn: nếu không giả định một yếu tính có trước, chúng ta giải thích sự xuất hiện và tính ổn định tương đối của một hình thái hiện hữu như thế nào? Đây là nơi phê bình của Nietzsche đối với bản thể học chuyển từ vấn đề Wesen — yếu tính và Sein — hiện hữu sang Werden — sự trở thành, rồi từ sự trở thành sang Entstehung — sự hình thành, Herkunft — lai nguyên và cuối cùng là Genealogie — lai lịch.

 

Tuy nhiên, cần xác định chính xác ý nghĩa của bước chuyển này. Nietzsche không đơn giản phủ nhận yếu tính rồi đặt “lịch sử” vào vị trí của yếu tính. Ông cũng không thay thế một nền tảng bất biến bằng một nguyên lý tối hậu mang tên “trở thành”, “lực” hay “lịch sử”. Nếu làm như vậy, cấu trúc của siêu hình học vẫn được giữ nguyên: vẫn có một nguyên lý nền tảng đứng phía sau và từ đó giải thích mọi hình thái hiện hữu; chỉ có tên gọi của nguyên lý thay đổi. Điểm triệt để hơn trong Nietzsche nằm ở việc ông đặt lại chính nhu cầu phải tìm một nền tảng như vậy.

 

Trong mô hình siêu hình học mà Nietzsche phê bình, việc giải thích thường đi theo một hướng nhất định. Một sự vật được giả định có một bản tính tương đối ổn định; bản tính ấy giải thích vì sao sự vật là chính nó; những biến đổi quan sát được sau đó được hiểu như những trạng thái, thuộc tính hoặc vận động xảy ra trên nền tảng của một thực thể đã có sẵn. Theo mô hình này, Sein có ưu thế giải thích đối với Werden: trước hết phải có một thực thể hiện hữu, sau đó mới có thể nói thực thể ấy biến đổi.

 

Nietzsche đặt chính trình tự giải thích này vào dấu hỏi. Nếu một hình thái hiện hữu chỉ có được sự ổn định tương đối thông qua những quan hệ, những tương tác, những xung đột và những điều kiện luôn biến đổi, thì tại sao phải xem sự ổn định ấy như bằng chứng cho một yếu tính bất biến? Tại sao không giải thích sự ổn định từ những tiến trình đã tạo ra và duy trì nó?

 

Theo hướng này, Werden không phải một thực thể mới đứng đối diện với Sein. “Sự trở thành” không phải một vật liệu siêu hình mới mà Nietzsche đặt dưới mọi sự vật. Ý nghĩa quan trọng hơn của Werden nằm ở việc thay đổi đơn vị giải thích: thay vì bắt đầu từ một thực thể được giả định là đã hoàn tất về phương diện bản thể học, Nietzsche hướng sự khảo sát đến những tiến trình qua đó một hình thái xuất hiện, duy trì tính ổn định tương đối, biến đổi và mất đi.

 

Một hình thái ổn định vì thế không nhất thiết phải có một bản chất bất biến đứng phía sau. Một cơ thể sống duy trì hình thái của nó qua trao đổi vật chất liên tục; một ngôn ngữ duy trì cấu trúc nhận diện được trong khi từ vựng, cú pháp và cách sử dụng biến đổi; một thiết chế chính trị có thể tồn tại qua nhiều thế hệ trong khi luật pháp, cơ cấu quyền lực, chức năng và quan hệ xã hội của nó thay đổi sâu xa. Trong những trường hợp như vậy, tính liên tục của hình thái không đồng nghĩa với sự tồn tại của một yếu tính bất biến. Tính liên tục có thể là kết quả của những quá trình tái tạo và duy trì liên tục.

 

Điểm này xuất hiện rất rõ trong Götzen-Dämmerung (Buổi Chạng vạng của những Tượng thần), trong phần “Die „Vernunft” in der Philosophie” (“Lý tính trong triết học”). Sau khi phê bình niềm tin vào Sein, Nietzsche chế giễu khuynh hướng của những triết gia muốn loại bỏ lịch sử khỏi sự vật:„Sie glauben einer Sache eine Ehre anzutun, wenn sie dieselbe enthistorisieren, sub specie aeterni — wenn sie aus ihr eine Mumie machen.”“Họ tin rằng mình tôn vinh một sự vật khi phi-lịch-sử-hóa nó, đặt nó dưới phương diện của cái vĩnh cửu — khi biến nó thành một xác ướp.”(Götzen-Dämmerung, “Die „Vernunft” in der Philosophie”, §1.)

 

Hình ảnh “xác ướp” ở đây không chỉ nhằm chế giễu một lối suy nghĩ trừu tượng. Nó trực tiếp nhắm vào thao tác bản thể học tách một hình thái hiện hữu khỏi tiến trình đã tạo thành nó. Khi một sự vật được “phi-lịch-sử-hóa”, những biến đổi, những điều kiện hình thành và những quan hệ qua đó nó đạt được hình thái hiện tại bị gạt sang bên; hình thái hiện tại được nâng lên thành một bản tính được xem như luôn luôn đã có mặt. Lịch sử của sự vật bị loại bỏ để giữ lại một hình ảnh bất động về “bản chất” của nó.

 

Vì vậy, enthistorisieren có ý nghĩa trực tiếp đối với vấn đề bản thể học đang được bàn. Phi-lịch-sử-hóa một hình thái hiện hữu là tách hình thái ấy khỏi quá trình hình thành của nó rồi đối xử với hình thái hiện tại như một cấu trúc có giá trị bản thể học độc lập với lịch sử hình thành. Nietzsche chống lại chính thao tác này. Tuy nhiên, từ đây không nên suy ra rằng Nietzsche chỉ muốn nói “mọi thứ đều biến đổi”. Mệnh đề ấy quá nghèo nàn để diễn tả vấn đề. Triết học từ lâu đã biết rằng sự vật biến đổi. Vấn đề Nietzsche đặt ra sâu hơn: tại sao biến đổi lại phải được xem như một hiện tượng thứ cấp xảy ra trên một thực thể có trước, thay vì xem tiến trình hình thành như một phần cấu thành của chính hình thái hiện hữu? Sự khác biệt này có thể được làm rõ bằng hai mô hình giải thích.

Theo mô hình thứ nhất:yếu tính → sự vật → trạng thái và biến đổi.Theo mô hình này, yếu tính xác định sự vật; sự vật sau đó trải qua những biến đổi khác nhau nhưng vẫn được xem là cùng một sự vật vì yếu tính được giả định vẫn giữ nguyên.Hướng phân tích Nietzsche mở ra không vận hành theo trình tự ấy. Thay vào đó:quan hệ, lực tác động, điều kiện và tiến trình hình thành → hình thái tương đối ổn định → những biến đổi tiếp theo.Sơ đồ thứ hai không phải một công thức siêu hình mà Nietzsche đưa ra để thay thế sơ đồ thứ nhất. Nó chỉ giúp làm rõ sự thay đổi hướng giải thích. Trong sơ đồ thứ hai, hình thái hiện tại không cần được giải thích bằng một bản chất đã hoàn tất từ trước; chính những tiến trình hình thành và duy trì hình thái trở thành đối tượng cần được truy xét.

 

Từ đây, Entstehung trở nên quan trọng. Nếu Werden đặt câu hỏi về sự trở thành, Entstehung đặt câu hỏi cụ thể hơn về sự xuất hiện của một hình thái nhất định. Một khái niệm xuất hiện trong một hoàn cảnh lịch sử nhất định; một chuẩn mực được thiết lập trong những quan hệ xã hội nhất định; một thiết chế được hình thành thông qua những xung đột và thỏa thuận cụ thể; một cách đánh giá được tạo lập, truyền bá và củng cố trong những hình thức sống nhất định. Quan trọng hơn, sự hình thành không phải là quá trình một bản chất có sẵn dần dần tự biểu lộ.

 

Nếu một hạt giống đã chứa sẵn, theo nghĩa bản thể học mạnh, toàn bộ “bản chất” của cây trưởng thành, thì lịch sử phát triển của cây có thể được diễn giải như quá trình hiện thực hóa một khả năng đã được xác định từ trước. Nhưng khi Nietzsche truy xét sự hình thành của một giá trị, một khái niệm hoặc một hình thái xã hội, ông không bắt đầu từ một bản chất hoàn chỉnh rồi tìm cách mô tả quá trình biểu hiện của bản chất ấy. Ông khảo sát những quan hệ và những biến đổi qua đó chính hình thái đang được nghiên cứu được tạo thành.

 

Đây là khác biệt giữa hình thành và hiện thực hóa bản chất. Một thiết chế có thể được tạo ra nhằm thực hiện một chức năng nhất định nhưng về sau được sử dụng cho một chức năng khác. Một khái niệm có thể xuất hiện trong một bối cảnh nhưng được những cộng đồng khác tiếp nhận với ý nghĩa khác. Một chuẩn mực có thể được thiết lập vì một mục đích nhưng về sau trở thành công cụ duy trì một trật tự xã hội khác với mục đích ban đầu. Trong những trường hợp như vậy, lịch sử không chỉ bổ sung thêm thông tin về một hình thái đã hoàn tất; lịch sử tham gia vào việc giải thích chính hình thái ấy.

 

Đây là lý do Nietzsche có thể đặt câu hỏi về đạo đức theo một hướng khác với việc truy tìm định nghĩa bản chất của “thiện” và “ác”. Trong Zur Genealogie der Moral (Về Lai lịch của Đạo đức), ngay phần Dẫn nhập, ông viết:„unter welchen Bedingungen erfand sich der Mensch jene Werthurtheile gut und böse?”“Con người đã tạo ra những phán đoán giá trị ‘tốt’ và ‘xấu’ ấy trong những điều kiện nào?”và tiếp tục hỏi:„und welchen Werth haben sie selbst?”“và bản thân những giá trị ấy có giá trị như thế nào?”(Zur Genealogie der Moral, Vorrede, §3.)

 

Hai câu hỏi này làm thay đổi đối tượng khảo sát. Nietzsche không chỉ hỏi “tốt là gì?” theo nghĩa tìm thuộc tính bản chất của “tốt”. Ông hỏi những phán đoán giá trị “tốt” và “xấu” đã được hình thành trong những điều kiện nào, đồng thời hỏi giá trị của chính những giá trị ấy.Câu hỏi thứ hai đặc biệt quan trọng. Nếu chỉ truy tìm lịch sử hình thành của một giá trị mà không đặt vấn đề về giá trị của giá trị ấy, nghiên cứu vẫn có thể dừng ở lịch sử mô tả. Nietzsche đi xa hơn: lịch sử hình thành trở thành phương tiện để mở lại câu hỏi về địa vị và hiệu lực của một giá trị vốn đã được tiếp nhận như hiển nhiên.Chính tại đây, HerkunftGenealogie bắt đầu có ý nghĩa đặc biệt.

 

Herkunft không phải một nguyên nhân đầu tiên Cần đặc biệt tránh đồng nhất Herkunft với “nguồn gốc” theo nghĩa một điểm khởi đầu duy nhất. Trong cách đọc Nietzsche, Herkunft gần với việc truy xét dòng xuất thân, lai nguyên, những thành phần lịch sử và những dấu vết khác biệt đã góp phần tạo nên một hình thái hiện tại.Điểm quan trọng nằm ở sự khác biệt giữa Herkunft và một thứ Ursprung được hiểu như bản nguyên thuần nhất.Nếu Ursprung được hiểu theo mô hình bản nguyên luận, người nghiên cứu giả định rằng phía sau hình thái hiện tại có một điểm khởi đầu nguyên sơ; từ điểm khởi đầu ấy, những hình thái về sau có thể được giải thích như những phát triển hoặc biến dạng của một bản chất ban đầu. Khi đó, lịch sử trở thành một con đường dẫn ngược về một điểm đầu tiên.

 

Nietzsche phá vỡ mô hình ấy. Lai nguyên không nhất thiết đưa nghiên cứu trở về một bản nguyên thuần nhất. Trái lại, lai nguyên có thể phơi bày sự pha trộn, phân nhánh, chuyển hướng, đứt gãy, chiếm dụng và tái chức năng hóa. Một khái niệm hiện tại có thể mang dấu vết của nhiều bối cảnh lịch sử khác nhau. Một giá trị có thể được hình thành trong một quan hệ quyền lực, sau đó được một nhóm khác tiếp nhận và sử dụng nhằm một mục đích hoàn toàn khác. Một thiết chế có thể giữ nguyên tên gọi trong khi chức năng và cơ cấu quyền lực đã thay đổi. Một chuẩn mực có thể tiếp tục tồn tại sau khi những điều kiện đã tạo ra nó không còn tồn tại.

 

Nếu chỉ tìm “nguồn gốc”, những chuyển đổi như vậy dễ bị xem như những lệch khỏi bản nguyên. Nếu truy xét Herkunft, chính những khác biệt và chuyển đổi ấy trở thành dữ liệu quan trọng để hiểu hình thái hiện tại.Entstehung, HerkunftGenealogieTừ đây cần phân biệt ba khái niệm mà bản thảo hiện tại đôi lúc đang đặt quá gần nhau.Entstehung nhấn mạnh sự xuất hiện và quá trình hình thành của một hình thái.Herkunft hướng sự khảo sát đến lai nguyên, dòng xuất thân, những dấu vết, thành phần và khác biệt lịch sử cấu thành hình thái ấy.Genealogie là kiểu khảo sát có tính phê bình truy xét những quá trình hình thành, những dòng lai nguyên, những xung đột và những chuyển đổi giá trị qua đó một hình thái đạt được vị trí hiện tại.

 

Ba khái niệm này không tạo thành ba “bước” cố định trong một phương pháp luận mà Nietzsche trình bày như một hệ thống hoàn chỉnh. Chúng được đặt cạnh nhau ở đây để tái dựng một chuyển hướng trong cách đặt câu hỏi bản thể học.

 

Nếu Wesen hỏi:Yếu tính nào làm cho X là X?thì Werden mở ra câu hỏi:X trở thành như thế nào?Entstehung làm câu hỏi cụ thể hơn:Những tiến trình nào đã làm cho hình thái X xuất hiện?Herkunft hỏi:Những dòng lịch sử, những khác biệt và những thành phần nào đã góp phần tạo nên X?Còn Genealogie đưa những câu hỏi ấy vào một khảo sát phê bình rộng hơn:Bằng những tiến trình hình thành, những xung đột, những quan hệ lực và những chuyển đổi trong cách định giá nào mà X đạt được hình thức, chức năng và địa vị hiện tại?Trình tự này không phải một hệ thống thuật ngữ của Nietzsche. Nó là sự tái dựng hướng vận động của câu hỏi từ bản chất sang hình thành.

 

Từ bản chất của giá trị đến sự hình thành của giá trị

Luận điểm này trở nên rõ nhất trong Zur Genealogie der Moral. Nietzsche không chấp nhận việc xem những phán đoán “tốt”, “xấu”, “thiện”, “ác” như những thuộc tính đạo đức có giá trị tự thân, tồn tại độc lập với những lịch sử định giá đã tạo nên chúng.Trong Luận văn thứ nhất, ông bắt đầu bằng việc phê bình một giả thuyết của những “nhà tâm lý học Anh” về nguồn gốc của phán đoán “tốt”. Theo giả thuyết mà Nietzsche tái dựng và phê bình, “tốt” ban đầu được dùng để chỉ những hành động hữu ích cho người khác; sau đó nguồn gốc thực dụng bị quên đi, và hành động được xem như “tốt tự thân”.Điểm Nietzsche phản đối không đơn giản nằm ở việc câu chuyện ấy đúng hay sai về mặt lịch sử. Vấn đề sâu hơn là mô hình giải thích vẫn giả định một tuyến phát triển quá đơn giản: một ý nghĩa ban đầu → sự lãng quên nguồn gốc → ý nghĩa hiện tại.

 

Nietzsche muốn truy xét phức tạp hơn những lực lượng đã tham gia vào quá trình hình thành và biến đổi cách định giá. Vì vậy, “tốt” không được xem như một thuộc tính bất biến mà lịch sử chỉ làm nhiệm vụ che phủ hoặc bộc lộ. Ý nghĩa của “tốt” chính nó có một lịch sử.Khi một cách định giá được chuyển từ một nhóm xã hội sang nhóm khác, khi một từ được tiếp nhận trong một quan hệ quyền lực mới, khi một giá trị được tái diễn giải trong một hình thức sống khác, ý nghĩa và chức năng của giá trị có thể thay đổi mà tên gọi vẫn được giữ lại.Như vậy, sự liên tục của từ ngữ không chứng minh sự liên tục của giá trị mà từ ngữ biểu thị.

 

Đây chính là điểm nối với phần 4. Ở phần trước, vấn đề là sự ổn định của khái niệm không chứng minh một yếu tính bất biến tương ứng trong thực tại. Ở đây, luận điểm được mở rộng: sự ổn định của một giá trị hoặc tên gọi qua lịch sử cũng không chứng minh rằng ý nghĩa, chức năng và địa vị của giá trị ấy đã bất biến.Một từ có thể tồn tại liên tục trong khi những quan hệ xã hội làm cho từ ấy có ý nghĩa đã thay đổi. Một chuẩn mực có thể được giữ nguyên về mặt ngôn từ nhưng đảm nhiệm chức năng khác. Một giá trị có thể được tôn trọng trong nhiều thời đại nhưng được biện minh bằng những lý do hoàn toàn khác nhau.Do đó, lịch sử hình thành không phải phần phụ thêm vào một bản chất đã được xác định. Lịch sử hình thành giúp giải thích tại sao một hình thái hiện tại có hình thức, ý nghĩa và địa vị mà nó đang có.

 

Từ một lý tưởng khổ hạnh đến vấn đề bản thể học của hình thái hiện hữu

Một lý tưởng khổ hạnh là một ví dụ gần với Nietzsche hơn. Nếu bắt đầu từ câu hỏi “lý tưởng khổ hạnh là gì?”, người ta có thể tìm kiếm những đặc điểm được xem là cấu thành bản chất của nó: sự tiết chế ham muốn, từ bỏ khoái lạc, tự kỷ luật, phủ định những thôi thúc của thân thể, hướng đời sống về một mục đích được xem là cao hơn, và những đặc điểm tương tự. Những đặc điểm ấy có thể có giá trị mô tả hoặc giúp nhận diện một hình thái khổ hạnh. Nhưng từ đó chưa thể suy ra rằng có một “bản chất của khổ hạnh” bất biến tồn tại xuyên suốt mọi hình thái lịch sử của nó.

Muốn hiểu một lý tưởng khổ hạnh trong hình thái hiện tại của nó, cần khảo sát thêm: nó xuất hiện trong những hoàn cảnh nào; những nhu cầu nào làm cho nó trở nên cần thiết; những lực lượng nào thúc đẩy sự hình thành của nó; những kiểu người nào tiếp nhận và truyền bá nó; nó phục vụ những mục đích nào; nó được dùng để giải thích đau khổ theo cách nào; và cùng một lý tưởng đã thay đổi ý nghĩa cũng như chức năng ra sao khi đi qua những hình thái đời sống khác nhau.

Qua đó, khổ hạnh không còn được hiểu như một hình thái hoàn toàn tự đồng nhất xuyên qua lịch sử. Một số đặc điểm có thể được duy trì và tên gọi có thể vẫn còn đó, nhưng ý nghĩa, chức năng và những điều kiện làm cho lý tưởng ấy có hiệu lực có thể đã thay đổi. Nó có thể có tính liên tục mà không có tính bất biến. Đây là điểm có ý nghĩa bản thể học. Không phải vì lịch sử “thay thế” bản thể học, mà vì lịch sử làm thay đổi cách xác định địa vị của một hình thái hiện hữu. Nếu một lý tưởng khổ hạnh trong hình thái hiện tại được hình thành thông qua những tiến trình lịch sử cụ thể, thì lịch sử hình thành ấy không thể bị xem như thông tin bên ngoài, chỉ bổ sung cho một bản chất đã được xác định độc lập với lịch sử. Lai lịch của nó thuộc về chính việc nó là-có như thế nào.

 

Nói chính xác hơn: lịch sử không tạo ra một bản thể học mới trong Nietzsche; lịch sử phá vỡ yêu cầu rằng bản thể học phải bắt đầu từ một yếu tính phi lịch sử. Đây là nhận định cần giữ ở mức chặt chẽ. Không nên nói Nietzsche đã xây dựng một “bản thể học lịch sử” theo nghĩa ông đưa ra một học thuyết hoàn chỉnh về tồn tại được cấu tạo hoàn toàn bởi lịch sử. Nietzsche không trình bày một hệ thống như vậy. Luận điểm có thể bảo vệ được ở đây khiêm tốn hơn nhưng cũng chính xác hơn: một hình thái hiện hữu không còn được giải thích đầy đủ nếu tách nó khỏi những tiến trình hình thành đã làm cho hình thái ấy xuất hiện và đạt được tính ổn định tương đối.

 

Lai lịch không chỉ kể lại quá khứ

Vì vậy, Genealogie không đồng nhất với lịch sử mô tả.

Một lịch sử mô tả có thể trình bày rằng một thiết chế xuất hiện vào thời điểm A, được cải cách vào thời điểm B và đạt hình thức hiện tại vào thời điểm C. Một nghiên cứu lai lịch theo Nietzsche đặt thêm những câu hỏi khác: những quan hệ nào làm cho một hình thái có thể xuất hiện; những xung đột nào bị che khuất khi hình thái ấy được trình bày như tự nhiên; những lực lượng nào được hưởng lợi từ một cách định giá; những cách định giá khác đã bị loại bỏ hoặc hạ thấp ra sao; và vì sao hình thái hiện tại có thể được tiếp nhận như một hình thức hiển nhiên, tự nhiên hoặc tất yếu?

Như vậy, lai lịch có chức năng phê bình đối với tính hiển nhiên của hiện tại.

 

Một giá trị được xem như “tự nhiên” có thể được đặt trở lại vào lịch sử hình thành. Một chuẩn mực được xem như “vĩnh viễn” có thể được truy xét những điều kiện xã hội đã làm cho nó xuất hiện. Một phạm trù được xem như “đương nhiên” có thể được khảo sát những quá trình qua đó nó trở thành cách phân loại thống trị. Nhưng cũng cần tránh một suy luận khác: có lịch sử hình thành không đồng nghĩa với tùy tiện.[7]

 

Nếu một giá trị có lịch sử, từ đó không thể suy ra giá trị ấy hoàn toàn tùy ý. Nếu một thiết chế được hình thành trong lịch sử, từ đó không thể suy ra thiết chế ấy có thể thay đổi theo bất kỳ hướng nào. Nếu một khái niệm có lịch sử, từ đó không thể suy ra khái niệm ấy không có giá trị nhận thức. Luận điểm chỉ là: lịch sử hình thành phủ nhận tính tất yếu siêu lịch sử của hình thái hiện tại, chứ không phủ nhận mọi tính ổn định, mọi hiệu lực hoặc mọi ràng buộc của hình thái ấy.

Đây là giới hạn rất quan trọng đối với việc đọc Nietzsche. Nếu bỏ qua giới hạn này, phê bình bản thể học của Nietzsche dễ bị biến thành một khẩu hiệu kiểu “mọi thứ đều tương đối”, “mọi thứ đều do lịch sử tạo ra” hoặc “không có bản chất nên không có sự thật”. Những mệnh đề như vậy không đủ để mô tả lập trường của Nietzsche và cũng không giải quyết được vấn đề bản thể học đang được khảo sát. Điểm chính xác hơn là: một hình thái hiện hữu không cần có một yếu tính bất biến làm nền tảng chỉ vì hình thái ấy có tính ổn định tương đối; và việc truy xét lịch sử hình thành của hình thái ấy có thể cho thấy những điều kiện đã tạo nên tính ổn định đó.

 

Từ yếu tính đến lai lịch: thay đổi địa vị của câu hỏi bản thể học

Nhìn lại toàn bộ mạch lập luận, có thể thấy câu hỏi bản thể học dần dịch chuyển qua nhiều điểm khác nhau. Trước hết là câu hỏi về Wesen — yếu tính: một sự vật có yếu tính nào khiến nó là chính nó, bất kể những biến đổi diễn ra theo thời gian? Ở đây, yếu tính được dùng để giải thích sự đồng nhất tương đối của một sự vật qua những thay đổi của nó.

Từ đó xuất hiện câu hỏi về Seinlà-có: hình thái ấy hiện hữu như một sự vật tương đối ổn định bằng cách nào, và điều gì cho phép chúng ta nhận diện nó như cùng một sự vật qua những biến đổi? Câu hỏi này vẫn còn đặt sự ổn định và đồng nhất ở vị trí trung tâm.

 

Nietzsche chuyển sự chú ý sang Werden — trở thành: thay vì chỉ hỏi sự vật là gì, cần hỏi nó đã trở thành như thế nào. Những biến đổi, phát triển, suy yếu và chuyển dạng của nó không còn chỉ được xem là những gì xảy ra trên một sự vật đã có sẵn, mà trở thành phần cần được khảo sát để hiểu chính hình thái hiện tại của nó.

 

Từ Werden có thể đi đến Entstehung — sự hình thành: những quá trình, hoàn cảnh và tác động nào đã làm cho một hình thái như thế xuất hiện? Khi câu hỏi chuyển sang sự hình thành, hình thái hiện tại không còn được xem như một điểm khởi đầu tự giải thích. Nó trở thành kết quả của một quá trình.

Herkunft — lai nguyên đẩy câu hỏi xa hơn nữa: trong quá trình ấy đã có những nguồn khác nhau nào, những dấu vết nào, những thành phần không đồng nhất nào, những ảnh hưởng và xung đột nào? Vì vậy, khi truy xét lai nguyên, không nhất thiết tìm thấy một nguồn duy nhất và thuần nhất đứng ở đầu tiến trình. Những gì hiện diện trong một hình thái hiện tại có thể đến từ nhiều dòng khác nhau và đã được biến đổi trong quá trình kết hợp, tranh chấp và chuyển dạng.

Cuối cùng là Genealogie — lai lịch. Ở đây, vấn đề không chỉ là tìm xem một hình thái đã xuất hiện từ đâu, mà là truy xét nó đã được hình thành qua những quá trình nào, trong những quan hệ lực nào, và những cách định giá nào đã góp phần làm cho nó có hình thức và địa vị như hiện nay. Lai lịch vì thế khảo sát cả sự hình thành của một khái niệm, một giá trị hay một hình thái lẫn những biến đổi khiến nó được nhìn nhận theo một cách nhất định trong hiện tại.

 

Trình tự này không phải một hệ thống thuật ngữ mà Nietzsche tự đặt ra rồi trình bày thành sáu bước tuần tự. Đây là cách tái dựng để làm rõ sự chuyển hướng trong câu hỏi của ông. Điểm quan trọng không nằm ở việc mỗi thuật ngữ đại diện cho một “bậc” cao hơn bậc trước, mà ở chỗ điểm xuất phát của việc giải thích đã thay đổi.

 

Cách hỏi quen thuộc của siêu hình học có thể bắt đầu từ một hình thái hiện tại rồi hỏi: yếu tính nào làm cho nó là chính nó và bảo đảm sự đồng nhất của nó qua những biến đổi? Với Nietzsche, câu hỏi dần chuyển sang một hướng khác: hình thái ấy đã trở thành như thế nào, những quá trình nào đã làm cho nó xuất hiện và đạt được sự ổn định tương đối, và những gì đã góp phần tạo nên cách chúng ta nhận diện nó hiện nay?

Vì thế, Wesen không còn là điểm xuất phát duy nhất của việc giải thích. Câu hỏi về Werden, Entstehung, HerkunftGenealogie đưa sự chú ý trở lại những gì diễn ra trước và trong quá trình một hình thái trở thành như nó đang là-có. Chính sự chuyển hướng này cho thấy nét đặc biệt trong phê bình bản thể học của Nietzsche: thay vì trước hết tìm một yếu tính đứng phía sau hình thái hiện tại, ông khảo sát quá trình đã làm cho hình thái ấy xuất hiện và có được sự ổn định tương đối mà chúng ta nhận thấy ở nó.

 

6. Từ “Thế Giới Chân Thực” Đến Sự Sụp Đổ Của Nền Tảng Siêu Hình

Một trong những điểm tập trung nhất của phê bình bản thể học của Nietzsche nằm ở sự đối lập giữa “thế giới chân thực” (die wahre Welt) và “thế giới có vẻ như” (die scheinbare Welt). Đối lập này không chỉ là một cách phân chia hai miền của thực tại. Nó dựa trên một tiền đề bản thể học sâu hơn: những gì biến đổi, sinh thành và tiêu vong không thể tự mình cung cấp nền tảng đầy đủ cho chân lý và giá trị; vì vậy, phải có một thực tại ổn định hơn, bất biến hơn và theo nghĩa ấy “chân thực hơn” nằm phía sau hoặc vượt lên trên thế giới kinh nghiệm.

 

Trong truyền thống siêu hình học, tiền đề ấy xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Plato đặt Ideen — những Thể Dạng — ở vị trí của thực tại chân thực, còn những sự vật cảm tính chỉ tham dự vào chúng và biến đổi trong thế giới kinh nghiệm. Những truyền thống khác tìm nền tảng ấy trong một thực tại tự thân, một trật tự lý tính, Gót, bản nguyên tuyệt đối hoặc một cấu trúc bất biến có khả năng bảo đảm cho chân lý và giá trị. những học thuyết này khác nhau rất xa về nội dung, nhưng có thể gặp nhau ở một cấu trúc: một tầng hiện hữu ổn định được đặt cao hơn những hình thái hiện hữu biến đổi, và tầng ổn định ấy được dùng để giải thích hoặc đánh giá tầng biến đổi.[8]

 

Nietzsche không chỉ hỏi liệu một “thế giới chân thực” như vậy có thực sự hiện hữu hay không. Câu hỏi sâu hơn là: vì sao phải cần đến một thế giới như vậy? Vì sao sự biến đổi của thế giới kinh nghiệm lại bị xem là lý do để tìm kiếm một thực tại nằm ngoài sự biến đổi? Vì sao hữu hạn, sinh thành, biến đổi và tiêu vong lại bị xem như những dấu hiệu cho thấy thực tại kinh nghiệm chưa phải là thực tại theo nghĩa đầy đủ? Và quan trọng hơn: vì sao tính bất biến lại được xem như tiêu chuẩn của hiện hữu chân thực?

 

Như vậy, Nietzsche chuyển phê bình từ nội dung của một mệnh đề siêu hình sang tiền đề làm cho mệnh đề ấy trở nên cần thiết. Vấn đề không còn đơn giản là “thế giới chân thực có tồn tại hay không?”, mà là: một nhu cầu nào khiến triết học phải dựng lên sự đối lập giữa một thực tại bất biến và một thế giới biến đổi? Chính sự chuyển hướng này làm cho phê bình của Nietzsche khác với việc chỉ đưa ra một phản bác lý luận đối với từng học thuyết siêu hình riêng lẻ.

 

Trong Jenseits von Gut und Böse (Bên kia thiện và ác), §10, Nietzsche nhận xét về sự nhiệt thành mà triết học châu Âu dành cho vấn đề “thế giới thực và thế giới có vẻ như”: „Der Eifer und die Feinheit, ich möchte sogar sagen: Schlauheit, mit denen man heute überall in Europa dem Probleme „von der wirklichen und der scheinbaren Welt“ auf den Leib rückt, giebt zu denken und zu horchen; und wer hier im Hintergrunde nur einen „Willen zur Wahrheit“ und nichts weiter hört, erfreut sich gewiss nicht der schärfsten Ohren.“ Tạm dịch:“Sự nhiệt thành và tinh tế — tôi thậm chí muốn nói: sự khôn khéo — mà ngày nay người ta ở khắp châu Âu dùng để tiếp cận vấn đề ‘thế giới thực và thế giới có vẻ như’ khiến người ta phải suy nghĩ và lắng nghe; và kẻ nào ở đây, nơi hậu trường, chỉ nghe thấy một ‘ý chí hướng đến chân lý’ mà không nghe thấy gì khác, thì chắc chắn không có đôi tai sắc bén nhất.”

 

Nietzsche không phủ nhận ngay vấn đề được gọi là “thế giới thực và thế giới có vẻ như”. Ông đặt nghi vấn đối với động lực nằm phía sau việc đặt vấn đề ấy. Nếu “ý chí hướng đến chân lý” chưa đủ để giải thích tại sao triết học lại đặc biệt quan tâm đến một thực tại bất biến đứng sau thế giới biến đổi, thì cần khảo sát thêm những điều kiện khiến một kiểu thực tại được mong muốn hơn một kiểu thực tại khác. Ở đây cần tránh quy Nietzsche về một luận đề tâm lý đơn giản như: con người sợ biến đổi nên dựng nên một thế giới bất biến. Luận điểm của ông sâu hơn. Một cách xác định thực tại có thể đồng thời hàm chứa một thứ bậc giá trị. Khi bất biến được đồng nhất với chân thực, còn biến đổi được đồng nhất với vẻ ngoài, thì bản thân sự phân biệt bản thể học ấy đã hàm chứa một sự phân biệt giá trị: ổn định được coi trọng hơn biến đổi; cái vĩnh viễn được đặt cao hơn cái hữu hạn; cái thường tồn được ưu tiên hơn cái sinh thành.

 

Vì thế, vấn đề không chỉ nằm ở việc một triết gia khẳng định “thực tại bất biến tồn tại”. Vấn đề còn nằm ở việc tại sao một kiểu hiện hữu nhất định lại được chọn làm tiêu chuẩn để đánh giá những kiểu hiện hữu khác. Nếu những gì biến đổi bị xem là kém thực hơn chỉ vì chúng biến đổi, thì Werden — sự trở thành — đã bị hạ thấp ngay trong cách xác định thực tại. Sein — hiện hữu — được gắn với tính ổn định, còn Werden bị đặt ở phía của thiếu hụt, bất toàn hoặc vẻ ngoài.

 

Đây chính là thứ bậc mà Nietzsche muốn đảo lại từ nền tảng. Ông không chỉ nói rằng “thế giới này mới là thế giới thực”, cũng không đơn giản thay một thực tại siêu hình bằng một thực tại khác. Nếu chỉ khẳng định thế giới kinh nghiệm là “thế giới chân thực”, cấu trúc cũ vẫn còn nguyên: vẫn có một thế giới được gọi là chân thực đối lập với một thế giới bị gọi là giả tượng. Chỉ có tên gọi của hai phía được thay đổi. Nietzsche đi xa hơn: ông đặt nghi vấn đối với chính nhu cầu phải duy trì sự đối lập giữa hai tầng thực tại ấy.

 

Điểm này được trình bày cô đọng trong Götzen-Dämmerung (Buổi Chạng Vạng Của Những Tượng Thần, 1888), trong đoạn có nhan đề “Wie die ‘wahre Welt’ endlich zur Fabel wurde” — “Thế giới chân thực cuối cùng đã trở thành một huyền thoại như thế nào”. Nietzsche dựng lại lịch sử của “thế giới chân thực” bằng sáu bước. Ở bước đầu, thế giới chân thực là thế giới mà người khôn ngoan, người mộ đạo và người có đức hạnh có thể đạt tới và sống trong đó:„Die wahre Welt, erreichbar für den Weisen, den Frommen, den Tugendhaften, — er lebt in ihr, er ist sie.“Sau đó, thế giới ấy dần bị đẩy ra khỏi khả năng tiếp cận trực tiếp: nó trở thành một thực tại được hứa hẹn, rồi một thực tại không thể đạt tới, không thể chứng minh nhưng vẫn được duy trì như một đối tượng của đức tin, nghĩa vụ hoặc hy vọng. Cuối cùng, nó trở thành một ý niệm không còn khả năng đóng vai trò giải thích. Và ở bước thứ sáu, Nietzsche viết:„Die wahre Welt haben wir abgeschafft: welche Welt blieb übrig? die scheinbare vielleicht? … Aber nein! mit der wahren Welt haben wir auch die scheinbare abgeschafft!“

 

Đây là điểm quyết định. Nếu chỉ đọc câu này như lời tuyên bố rằng Nietzsche phủ nhận “thế giới chân thực” và khẳng định “thế giới có vẻ như”, thì ý nghĩa của đoạn văn bị giảm đi đáng kể. Nietzsche không đưa thế giới có vẻ như lên thay thế thế giới chân thực. Ông xóa bỏ quan hệ đối lập đã làm cho cả hai khái niệm có ý nghĩa.

 

“Thế giới có vẻ như” chỉ có thể được gọi như vậy khi có một “thế giới chân thực” được dùng làm tiêu chuẩn đối chiếu. Nếu không còn một thế giới chân thực nằm phía sau để làm thước đo, thì thế giới kinh nghiệm cũng không còn là “thế giới có vẻ như” theo nghĩa bản thể học ấy. Vì vậy, câu “với thế giới chân thực, chúng ta cũng đã xóa bỏ thế giới có vẻ như” không phải là một nghịch lý tu từ đơn thuần. Nó chỉ ra sự sụp đổ đồng thời của hai cực trong một cấu trúc siêu hình.

 

Đây là điểm cần phân biệt với một sự “đảo ngược Plato”. Nietzsche không nói: Plato đặt thế giới Ý niệm ở trên, còn ông sẽ đặt thế giới cảm tính ở trên. Một sự đảo ngược như vậy vẫn giữ nguyên mô hình hai tầng: vẫn có một tầng được xem là thực tại đích thực và một tầng bị xem là thứ yếu. Điều Nietzsche phá vỡ là tiêu chuẩn dùng để dựng nên hai tầng ấy ngay từ đầu. Nếu tính bất biến không còn là điều kiện để một hình thái được xem là hiện hữu theo nghĩa đầy đủ, thì không còn cơ sở để hạ thấp sự trở thành xuống địa vị của vẻ ngoài.

 

Vì vậy, ý nghĩa bản thể học của đoạn “thế giới chân thực” không nằm ở một mệnh đề đơn giản rằng “chỉ có thế giới này”. Luận điểm quan trọng hơn là: không cần đặt một thực tại bất biến phía sau những hình thái biến đổi để giải thích tại sao những hình thái ấy có thể hiện hữu. Sự trở thành không còn phải được hiểu như biến đổi xảy ra trên một nền tảng bất biến đã có sẵn. Chính những hình thái tương đối ổn định có thể được khảo sát như những kết quả tạm thời của những tiến trình hình thành, những quan hệ và những tương quan lực.

 

Điểm này nối trực tiếp với mạch lập luận đã được triển khai ở những phần trước. Nếu phần 3 đặt vấn đề với việc dùng WesenSein như nền tảng bất biến để giải thích Werden; nếu phần 4 cho thấy sự ổn định của khái niệm không tự nó chứng minh một yếu tính tương ứng trong thực tại; và nếu phần 5 chuyển từ yếu tính sang Entstehung, HerkunftGenealogie, thì sự sụp đổ của “thế giới chân thực” cho thấy nền tảng siêu hình bảo đảm cho toàn bộ trình tự giải thích ấy không còn đứng vững.

 

Khi một lý tưởng khổ hạnh tồn tại qua nhiều thế hệ và vẫn được gọi bằng cùng một tên, sự liên tục của tên gọi và những đặc điểm được nhận diện không buộc chúng ta phải giả định một “bản chất khổ hạnh” bất biến nằm phía sau mọi biến đổi. Lý tưởng ấy hình thành qua những thực hành, nhu cầu, quan hệ quyền lực, cách giải thích đau khổ và những hình thức đời sống cụ thể; các yếu tố này có thể biến đổi, trong khi một cấu trúc tương đối ổn định vẫn được duy trì và nhận diện như cùng một lý tưởng. Vì vậy, tính ổn định của một hình thái không nhất thiết đòi hỏi một yếu tính bất biến đứng phía sau hình thái ấy.

 

Ví dụ này chỉ có giá trị minh họa cho một điểm bản thể học hẹp hơn: tính ổn định có thể là thuộc tính của một cấu hình được duy trì qua biến đổi, chứ không nhất thiết là dấu hiệu của một yếu tính bất biến. Một hình thái hiện hữu có thể tiếp tục được nhận diện là cùng một hình thái trong khi những thành phần, quan hệ và chức năng cấu thành nó thay đổi. Do đó, câu hỏi bản thể học không còn bắt buộc phải tìm một “thực thể thật” nằm phía sau những biến đổi quan sát được. Nó có thể hỏi những quan hệ nào làm cho một cấu hình xuất hiện và duy trì được tính liên tục tương đối của nó.

 

Đây cũng là lý do không nên nói Nietzsche đơn giản “thay Sein bằng Werden”. Cách diễn đạt ấy vẫn biến Werden thành một nguyên lý tối hậu, tương tự như cách siêu hình học truyền thống từng biến Sein thành nền tảng tối hậu. Nietzsche không cần một “bản thể của sự trở thành” nằm phía sau mọi hình thái. Điều quan trọng là từ chối đặc quyền giải thích dành cho một nền tảng bất biến. Khi đặc quyền ấy bị loại bỏ, sự trở thành, sự hình thành và lịch sử của những hình thái hiện hữu trở thành những vấn đề cần được giải thích trực tiếp.

 

Từ đây có thể thấy rõ hơn tại sao phê bình “thế giới chân thực” có liên hệ với phê bình giá trị. Nếu một thực tại bất biến được đặt cao hơn thế giới biến đổi, thì bản thân sự phân chia ấy đã chứa một phán đoán về đời sống. Thế giới sinh thành, hữu hạn và tiêu vong bị xem là thiếu hụt; một thế giới không biến đổi được xem là đáng tin cậy hơn. Nietzsche vì thế không dừng ở câu hỏi “mệnh đề siêu hình này đúng hay sai?”. Ông còn hỏi: kiểu định giá nào khiến một mệnh đề như vậy có thể trở thành một nhu cầu triết học?

 

Tuy nhiên, cần giữ ranh giới giữa hai câu hỏi. Việc một niềm tin siêu hình có thể đáp ứng một nhu cầu định giá nào đó không chứng minh rằng niềm tin ấy sai về mặt logic. Nietzsche không dùng hoàn cảnh tâm lý của một triết gia như một phản bác thay thế cho lập luận. Ông mở rộng đối tượng của phê bình: một học thuyết về thực tại vừa có thể được kiểm tra về những gì nó khẳng định, vừa có thể được truy xét về điều kiện lịch sử và kiểu định giá khiến nó xuất hiện và có sức thuyết phục. Chính sự kết hợp này nối phê bình bản thể học với hướng phân tích lai lịch đã trình bày ở phần trước.

Đến đây, cần phân biệt rõ hai kết quả của sự sụp đổ “thế giới chân thực”. Kết quả thứ nhất thuộc trực tiếp về bản thể học: không còn có cơ sở để xem một thực tại bất biến là điều kiện bắt buộc của thực tại chân thực. Kết quả thứ hai mở sang nhận thức luận và lý thuyết diễn giải: nếu không có một thế giới bất biến đứng phía sau làm chuẩn mực tuyệt đối, thì tri thức về thực tại phải được hiểu như thế nào?

 

Đây là nơi vấn đề Perspektivismus — viễn tượng luận bắt đầu xuất hiện. Nhưng cần đặt nó đúng vị trí. Viễn tượng luận không phải nội dung của sự sụp đổ “thế giới chân thực”; nó là một vấn đề phát sinh sau khi mô hình về một vị trí nhận thức tuyệt đối đã bị đặt vào dấu hỏi.Trong Die fröhliche Wissenschaft (Khoa Học Vui Vẻ), §374, Nietzsche viết:„Die Welt ist uns vielmehr noch einmal 'unendlich' geworden: insofern wir die Möglichkeit nicht abweisen können, dass sie unendliche Interpretationen in sich schließt.“

 

Ở đây, Perspektivismus không có nghĩa rằng mỗi cá nhân sở hữu một “chân lý riêng” và mọi quan điểm đều có giá trị ngang nhau. Nietzsche đặt vấn đề với khả năng tồn tại của một cách nhìn hoàn toàn thoát khỏi mọi điều kiện, vị trí và phương thức diễn giải. Nếu nhận thức luôn diễn ra từ một vị trí nhất định, thì không có nghĩa mọi diễn giải đều ngang nhau; nó có nghĩa rằng không thể dùng một viễn tượng hữu hạn để giả định rằng mình đã đạt đến vị trí tuyệt đối bên ngoài mọi viễn tượng.

 

Một vật thể có thể được quan sát từ nhiều phía: mỗi vị trí làm hiện ra những thuộc tính nhất định và che khuất những thuộc tính khác. Tuy nhiên, ví dụ này chỉ nên được dùng ở mức minh họa, bởi viễn tượng luận của Nietzsche không phải một lý thuyết hình học về góc nhìn. Đối tượng của ông rộng hơn: những cách nhận biết và diễn giải khác nhau có thể làm nổi bật những quan hệ, giá trị và cấu trúc khác nhau của cùng một lĩnh vực hiện hữu. Vì vậy, câu hỏi không phải chỉ là “đâu là quan điểm đúng?”, mà còn là một viễn tượng cho phép nhận ra những phương diện nào, loại bỏ những phương diện nào, và có khả năng được bổ sung hoặc vượt qua bởi những viễn tượng nào khác.

 

Điều này cũng giải thích tại sao không nên đồng nhất Nietzsche với chủ nghĩa tương đối. Nếu mọi diễn giải đều hoàn toàn ngang nhau, thì chính việc so sánh, phê bình và đánh giá những diễn giải sẽ mất ý nghĩa. Nhưng Nietzsche không đi đến kết luận ấy. Sự vắng mặt của một nền tảng tuyệt đối không đồng nghĩa với sự vắng mặt của mọi tiêu chuẩn. Nó chỉ có nghĩa rằng tiêu chuẩn không còn được bảo đảm bởi một “thế giới chân thực” nằm ngoài mọi lịch sử, mọi diễn giải và mọi điều kiện của đời sống. Do đó, sự sụp đổ của “thế giới chân thực” không phải là sự chấm dứt của câu hỏi bản thể học, mà là sự chấm dứt của một hình thức đặt câu hỏi bản thể học: hình thức tìm kiếm một thực tại bất biến đứng phía sau sự trở thành, rồi dùng thực tại ấy làm nền tảng cuối cùng để phân biệt chân thực với vẻ ngoài, chân lý với sai lầm và giá trị với phi giá trị.

 

Sau bước này, câu hỏi về thực tại phải được đặt theo một trình tự khác. Thay vì giả định trước một nền tảng bất biến rồi giải thích những hình thái biến đổi từ nền tảng ấy, có thể khảo sát những tiến trình hình thành, những quan hệ, những tương quan lực và những điều kiện lịch sử qua đó một hình thái hiện hữu xuất hiện và đạt được tính ổn định tương đối. Đồng thời, cần khảo sát những khái niệm và cách diễn giải qua đó hình thái ấy được nhận diện như một thực tại nhất định.

 

Theo nghĩa ấy, sự sụp đổ của “thế giới chân thực” nối liền ba vấn đề đã được triển khai: phê bình yếu tính bất biến, phê bình sự đối lập giữa Sein và Werden, và khảo sát sự hình thành lịch sử của những hình thái hiện hữu. Từ đây, vấn đề không còn là tìm một thực tại “chân thực hơn” nằm phía sau thế giới kinh nghiệm, mà là giải thích vì sao những hình thái hiện hữu tương đối ổn định xuất hiện, được duy trì, được nhận diện và được đặt vào những thứ bậc giá trị nhất định.Đây mới là ý nghĩa bản thể học chính xác của bước ngoặt này. Nietzsche không cung cấp một “thế giới chân thực” mới để thay thế thế giới cũ, cũng không dựng lên một “bản thể của sự trở thành” để thay thế bản thể của truyền thống. Ông làm suy yếu tiền đề cho rằng thực tại chỉ có thể có địa vị đầy đủ khi được quy về một nền tảng bất biến. Khi tiền đề ấy không còn được chấp nhận, tính biến đổi, tính lịch sử và sự hình thành của những hình thái hiện hữu không còn phải bị xem như những dấu hiệu của một thực tại thấp hơn. Chúng trở thành những đặc điểm cần được giải thích ngay trong cách những hình thái hiện hữu được cấu thành và duy trì.

 

Và từ đây, câu hỏi tiếp theo xuất hiện một cách tự nhiên: nếu không còn một nền tảng bất biến bảo đảm cho chân lý từ bên ngoài mọi viễn tượng, thì một khẳng định về thực tại có thể có giá trị như thế nào? Chính câu hỏi ấy sẽ đưa cuộc phân tích từ sự sụp đổ của nền tảng siêu hình sang vấn đề viễn tượng luận, diễn giải và địa vị của chân lý trong triết học Nietzsche.

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Jul/2026)

(Còn tiếp. . . →)

 

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 

 



[1] Ở đây, “tính đồng nhất” (Identität) không nên hiểu theo nghĩa đơn giản rằng một sự vật được nhận diện là cùng một sự vật ở những thời điểm khác nhau. Vấn đề Nietzsche nhắm tới nằm sâu hơn: giả định bản thể học rằng sự nhận diện về “cùng một” sự vật phải được bảo đảm bởi một thực thể hoặc yếu tính vẫn giữ nguyên qua mọi biến đổi. Trong lịch sử siêu hình học, đặc biệt từ Plato và Aristotle trở đi, identity thường gắn với câu hỏi về cái làm cho một sự vật là chính nó (what makes a thing what it is): nếu một con người thay đổi tuổi tác, ngoại hình, trạng thái tâm lý và những quan hệ xã hội, hoặc nếu một cây thay đổi từ hạt giống thành cây trưởng thành, theo nghĩa nào ta vẫn có thể nói đó là cùng một con người hay cùng một cây? Một cách trả lời quen thuộc là giả định một nguyên lý đồng nhất tương đối bền vững nằm bên dưới những thuộc tính thay đổi. Khi được đẩy đến cấp độ bản thể học, giả định này dẫn tới substance — thực thể, Wesen — yếu tính, và cuối cùng là Seinlà-có như những gì được xem là bảo đảm cho sự liên tục của sự vật. Chính bước chuyển từ “chúng ta nhận diện một hình thái như cùng một” sang “phải có một nguyên lý đồng nhất tồn tại trong chính sự vật để bảo đảm sự cùng-nhất ấy” mới là đối tượng phê bình của Nietzsche. Ông không cần phủ nhận rằng con người có thể nhận diện một người qua nhiều giai đoạn của đời sống, hay rằng một sự vật có thể duy trì những đặc điểm tương đối ổn định. Ông đặt vấn đề với việc biến tính liên tục tương đối của một hình thái thành bằng chứng cho một đồng nhất tính bất biến nằm phía sau hình thái ấy. Vì vậy, câu hỏi không còn chỉ là “điều gì làm cho A vẫn là A?”, mà chuyển thành: những tiến trình nào khiến một hình thái có thể duy trì đủ tính liên tục để được nhận diện như A qua thời gian và qua biến đổi? Một cơ thể sống, chẳng hạn, duy trì tính liên tục không phải bằng cách giữ nguyên vật chất cấu thành, mà bằng trao đổi chất, tăng trưởng, tái tạo và điều chỉnh liên tục với môi trường. Một thiết chế chính trị có thể giữ nguyên tên gọi trong nhiều thế kỷ trong khi luật lệ, cơ cấu quyền lực, chức năng và quan hệ xã hội thay đổi sâu xa. Vì vậy, continuity — tính liên tục, stability — tính ổn định và identity — tính đồng nhất không thể mặc nhiên được đồng nhất với nhau. Từ góc nhìn Nietzsche, chính sự ổn định tương đối của một hình thái cần được giải thích bằng lịch sử hình thành và những quan hệ duy trì nó, thay vì được dùng làm bằng chứng rằng phía sau hình thái ấy tồn tại một Wesen bất biến. Đây là một vấn đề nền tảng trong phê bình bản thể học của Nietzsche: ông không chỉ chất vấn “thực thể là gì?”, mà chất vấn cả giả định rằng sự ổn định mà chúng ta nhận diện phải có một thực thể đồng nhất đứng phía sau để bảo đảm cho nó.

[2] Buổi Chạng vạng của những Tượng thần (hay, Triết lý thế nào với một cái Búa) (Twilight of the Idols /Götzen-Dämmerung, oder, Wie man mit dem Hammer philosophirt (1888)- xem bản dịch của tôi trên blog này > https://chuyendaudau.blogspot.com/2013/04/nietzsche-buoi-chang-vang-cua-nhung.html

[3] “Lực” (Kraft) và Wille zur Macht — “Ý dục Quyền lực”: “Lực” (Kraft) trong Nietzsche trước hết không phải là một thực thể siêu hình nằm phía sau sự vật. Từ này thuộc về một trường từ vựng mà Nietzsche tiếp nhận từ ngôn ngữ khoa học và triết học tự nhiên đương thời: Kraft chỉ lực tác động, khả năng gây biến đổi, khả năng chống lại một tác động khác và, rộng hơn, mức độ mà một lực có thể áp đặt hoặc duy trì tác động của mình trong tương quan với những lực khác. Vì vậy, khi Nietzsche nói đến Kraft, cần hình dung trước hết một quan hệ tác động, chứ không phải một “vật” vô hình đứng phía sau sự vật.

Điểm này đặc biệt quan trọng vì Nietzsche thường phê bình chính cách giải thích biến một quá trình tác động thành một thực thể đứng phía sau quá trình ấy. Trong Jenseits von Gut und Böse §17, khi bàn về thói quen ngữ pháp khiến người ta suy từ “tư duy” sang một “chủ thể” đứng phía sau tư duy, Nietzsche đưa ra một so sánh rất đáng chú ý: nguyên tử luận cổ đại từng giả định rằng bên cạnh Kraft đang tác động còn phải có một “cục vật chất” — nguyên tử — nơi lực ấy cư trú và từ đó phát ra tác động. Nietzsche cho rằng những đầu óc nghiêm ngặt hơn cuối cùng đã học cách không cần đến “phần vật chất còn sót lại” ấy; và ông đặt vấn đề liệu chúng ta cũng có thể học cách không cần một “es” đứng phía sau tiến trình “es denkt”.

So sánh này cho thấy rất rõ vị trí của Kraft trong phê bình bản thể học của Nietzsche. Không nên từ “có lực tác động” suy ra “phải có một vật thể mang lực nằm phía sau”. Nếu một lực chỉ được hiểu thông qua tác động của nó trong một tương quan, thì việc tìm thêm một thực thể bất biến làm “chủ thể mang lực” có thể chỉ là đưa trở lại chính giả định siêu hình mà Nietzsche đang chất vấn. Bởi vậy, Kraft không cung cấp một “vật mang” mới để thay thế Wesen.

Điều này cũng giải thích vì sao Kraft thường chỉ có ý nghĩa trong số nhiều lực. Một lực không được nhận diện bằng một bản chất cô lập nằm bên trong nó, mà qua cách nó tác động, chống lại, kết hợp, chế ngự hoặc bị chế ngự bởi những lực khác. Một cấu hình tương đối ổn định vì thế có thể được hiểu như một trạng thái tạm thời của những tương quan lực. Khi tương quan thay đổi, cấu hình cũng có thể thay đổi. Theo hướng này, tính ổn định không phải bằng chứng rằng phía sau sự vật có một yếu tính bất biến; nó có thể là kết quả của một tương quan lực được duy trì trong một thời gian.

Trong những ghi chép của Nietzsche, cách diễn đạt này xuất hiện khá trực tiếp qua những thuật ngữ như Kraftquanta — những lượng lực — và Machtverhältnis — quan hệ quyền lực. Có đoạn ông viết rằng một trình tự hiện tượng lặp lại không nhất thiết chứng minh sự tồn tại của một “định luật” nằm phía sau; có thể cần hiểu nó như một quan hệ quyền lực giữa hai hoặc nhiều lực. Ông đồng thời phê bình việc tách “hành động” khỏi “kẻ hành động”, tách “sự kiện” khỏi một thực thể làm cho sự kiện xảy ra, rồi biến quá trình thành sự dịch chuyển của những thực thể bền vững. Những ghi chép này rất gần với hướng phê bình đã xuất hiện trong Götzen-Dämmerung: thay vì mặc nhiên giả định Substanz, Ding, Ursache Sein đứng phía sau tiến trình, cần xem xét chính tiến trình và tương quan qua đó hình thái xuất hiện.

Tuy nhiên, không nên từ đây kết luận rằng Nietzsche đã xây dựng một “bản thể học của lực” hoàn chỉnh. Đây là điểm cần giữ thật chặt. Nếu nói “trước đây có Wesen, Nietzsche thay nó bằng Kraft”, chúng ta vẫn giữ nguyên cấu trúc giải thích cũ: một thực thể nền tảng nằm phía sau hiện tượng, chỉ khác tên gọi. Cách đọc ấy không phù hợp với hướng phê bình của Nietzsche. Kraft không phải “thứ nằm bên dưới” sự vật để bảo đảm rằng sự vật là chính nó. Nó được hiểu qua tác động, tương quan và biến đổi của những lực.

KraftWille: hai khái niệm không đồng nhất

Từ đây mới có thể chuyển sang Wille — ý dục. KraftWille liên quan chặt chẽ trong triết học Nietzsche nhưng không đồng nghĩa.

Kraft nhấn mạnh lực tác động; Wille nhấn mạnh xu hướng, xung lực và động thái hướng tới một sự thực hiện nào đó. Một lực có thể tác động lên lực khác; một ý dục biểu hiện qua những thúc đẩy, xung lực, khuynh hướng, mệnh lệnh và sự phấn đấu. Vì thế, Wille không nên được hiểu đơn giản như một quyết định có ý thức của một chủ thể đã hoàn tất.

Chính Nietzsche cũng phê bình cách hiểu giản đơn về “ý chí”. Trong Jenseits von Gut und Böse §19, ông cho rằng Wollen không phải một đơn vị tâm lý đơn giản. Trong một hành vi muốn có nhiều thành phần: cảm giác về trạng thái đang rời khỏi, cảm giác về trạng thái hướng tới, cảm giác vận động, tư tưởng ra lệnh và đặc biệt là một Affekt des Commandos — cảm xúc của sự ra lệnh. Nietzsche còn nhấn mạnh rằng trong hành vi ý dục có sự phân chia giữa ra lệnh và vâng phục: chính người muốn vừa là kẻ ra lệnh vừa là kẻ phải thực hiện mệnh lệnh ấy.

Vì vậy, Wille trong Nietzsche đã vượt khỏi nghĩa thông thường của “ý chí” như một quyết định có ý thức. Đây cũng là lý do thuật ngữ “Ý dục” thích hợp hơn trong hệ thuật ngữ đang sử dụng ở đây: nó cho phép nhấn mạnh những xung lực, thúc đẩy, dục vọng và khuynh hướng hoạt động không nhất thiết được chủ thể ý thức đầy đủ, thay vì gợi ra hình ảnh một chủ thể tự chủ trước hết hình thành một ý định rồi mới hành động.

Nhưng Wille vẫn không phải Kraft. Nếu Kraft nói đến lực và khả năng tác động trong một tương quan, thì Wille nói đến động thái nội tại của những xung lực và sự tổ chức của chúng. Nietzsche có thể mô tả một cơ thể như một cấu trúc gồm nhiều lực và nhiều “ý dục” tương tác, trong đó có quan hệ ra lệnh và vâng phục, chế ngự và chống lại, tổ chức và tái tổ chức. Vì thế, không nên đặt KraftWille thành hai “thực thể” cạnh nhau; chúng thuộc về hai phương diện khác nhau của cùng một cách giải thích động lực học về sự sống.

Từ KraftWille đến Wille zur Macht — Ý dục Quyền lực

Trong trường khái niệm ấy mới cần đặt Wille zur Macht — Ý dục Quyền lực.

Wille zur Macht không phải đơn giản là một Kraft mạnh hơn những lực khác, cũng không phải một ý chí cá nhân muốn thống trị người khác. Macht ở đây liên quan đến khả năng phóng thích lực, gia tăng khả năng tác động, vượt qua chống đối, tổ chức những lực khác và tự vượt qua trạng thái hiện tại. Trong Also sprach Zarathustra, Nietzsche đặt rất rõ Wille zur Macht vào quan hệ với sự sống: “chỉ nơi nào có sự sống, nơi đó cũng có ý dục”, nhưng không phải Wille zum Leben — ý dục đối với sự sống — mà là Wille zur Macht — ý dục hướng đến quyền lực. Ông tiếp tục gọi đó là một “ý dục-sự sống không cạn kiệt, sinh thành”.

Vì thế, Ý dục Quyền lực không phải một mục tiêu mà một chủ thể có ý thức đặt ra trước rồi tìm cách đạt được. Nó gần hơn với động thái qua đó những lực và xung lực của sự sống tìm cách phóng thích sức mạnh, vượt qua chống đối, tổ chức những lực khác và tự vượt qua hình thái hiện tại của mình. Chính vì thế, Selbstüberwindung — tự-vượt, tự vượt thắng — quan trọng hơn cách hiểu giản đơn về “thống trị người khác”. Trong Zarathustra, Nietzsche gắn Wille zur Macht với sự vượt thắng liên tục chính những giá trị và hình thái mà sự sống đã tạo ra.

Một ví dụ giúp phân biệt ba thuật ngữ này là một cơ thể sống. Có thể nói đến Kraft khi khảo sát những lực sinh lý, những khả năng tác động và chống tác động giữa những quá trình trong cơ thể. Có thể nói đến Wille khi khảo sát những xung lực, thúc đẩy và khuynh hướng tổ chức hoạt động của cơ thể. Và khi Nietzsche diễn giải toàn bộ động thái ấy dưới phương diện gia tăng khả năng tác động, tổ chức, vượt thắng chống đối và tự-vượt, ta tiến đến phạm vi của Wille zur Macht. Không có ba “thực thể” nằm bên trong cơ thể tương ứng với ba thuật ngữ ấy; đây là ba phương diện khái niệm của một cách diễn giải động lực học.

Điểm này cũng giúp tránh một cách đọc rất dễ gây sai lệch: “mọi thứ đều muốn quyền lực”. Nếu hiểu câu ấy theo nghĩa mọi sự vật đều có một ý định bí mật muốn thống trị, thì Wille zur Macht bị tâm lý hóa và thu hẹp thành tham vọng cá nhân. Nietzsche nói rộng hơn. Trong Jenseits von Gut und Böse §259, ông mô tả sự sống bằng những động thái như chiếm đoạt, áp đặt hình thức, tổ chức, mở rộng phạm vi và giành ưu thế; nhưng đây là cách ông mô tả chức năng của sự sống, không phải một quy tắc đạo đức bảo rằng con người nên thống trị người khác.

Vì sao không thể nói Nietzsche thay Wesen bằng Kraft hay Wille zur Macht?

Đến đây mới có thể trở lại luận điểm bản thể học đang được triển khai.

Nếu Wesen được dùng như yếu tính bất biến bảo đảm cho đồng nhất của một sự vật qua biến đổi, thì Kraft không làm nhiệm vụ ấy. Wille cũng không làm nhiệm vụ ấy. Và Wille zur Macht càng không nên được đặt vào vị trí ấy như một “bản chất tối hậu”.

Nietzsche không thay một nền tảng siêu hình bằng một nền tảng siêu hình mới. Ông thay đổi hướng giải thích: thay vì hỏi “thực thể nào nằm phía sau sự biến đổi để bảo đảm sự đồng nhất của sự vật?”, cần khảo sát những lực nào tác động, những xung lực nào thúc đẩy, những tương quan nào được thiết lập, những chống đối nào xuất hiện và những quá trình nào làm cho một hình thái tương đối ổn định được hình thành và duy trì.

Theo hướng này, Kraft thuộc về mô tả tương quan tác động; Wille thuộc về mô tả những xung lực và xu hướng thúc đẩy; còn Wille zur Macht diễn tả một bình diện cơ bản của những xung lực ấy: khuynh hướng phóng thích và gia tăng khả năng tác động, tổ chức, vượt thắng và tự-vượt. Ba khái niệm liên hệ mật thiết, nhưng không thể dùng lẫn cho nhau.

Do đó, câu nói “Nietzsche thay Wesen bằng Kraft” không chỉ quá đơn giản mà còn làm sai hướng của phê bình. Nếu Kraft trở thành một “vật mang lực” nằm phía sau sự vật, Nietzsche lại rơi vào đúng mô hình mà ông đang phê bình. Lực không phải thứ nằm phía sau tiến trình; lực được nhận diện trong chính những tương quan và biến đổi của tiến trình. Cũng vậy, Wille zur Macht không phải một thực thể đứng sau sự sống; nó là một khái niệm Nietzsche dùng để diễn giải những động thái của sự sống theo phương diện phóng thích lực, giành ưu thế, tổ chức, sáng tạo và tự-vượt.

Theo nghĩa ấy, KraftWille zur Macht không cung cấp một “yếu tính mới” cho sự vật; chúng giúp chuyển câu hỏi từ yếu tính sang tiến trình: từ “sự vật có bản chất gì nằm phía sau những biến đổi?” sang “những lực và xung lực nào, trong những tương quan nào, đã làm cho hình thái này xuất hiện, duy trì và biến đổi?” Chính sự chuyển hướng ấy mới có ý nghĩa đối với bản thể luận Nietzsche mà phần này đang khảo sát.

[4] Về Lai lịch của Đạo đức (Zur Genealogie der Moral / On the Genealogy of Morals) xem bản dịch của tôi trên blog này >

https://chuyendaudau.blogspot.com/2012/04/nietzsche-on-genealogy-of-morals.html

[5] Về Thực và Dối trong một ý hướng ngoài-Luân lý (Über Wahrheit und Lüge im außermoralischen Sinne
On Truth and Lies in a Nonmoral Sense) – xem bản dịch của tôi trên blog này > https://chuyendaudau.blogspot.com/2012/07/nietzsche-ve-thuc-va-doi.html

[6] Đồng nhất hóa trong khái niệm và sự đồng nhất của sự vật: Ở đây Nietzsche nhắm tới một bước chuyển từ hoạt động khái niệm sang khẳng định bản thể học. Khi nhiều trường hợp khác nhau được gọi bằng cùng một tên, chúng ta đã thực hiện một thao tác khái niệm: đặt những trường hợp không hoàn toàn đồng nhất vào cùng một loại để có thể nhận diện, so sánh và giao tiếp về chúng. Nhưng từ đó rất dễ chuyển sang một giả định khác: nếu nhiều trường hợp cùng được gọi là “người”, “cây”, “sự vật” hay “hành động”, thì hẳn trong mỗi trường hợp phải có một yếu tố chung, đồng nhất và tương đối bất biến khiến chúng thuộc cùng một loại. Nietzsche đặt dấu hỏi chính tại bước chuyển từ sự đồng nhất do khái niệm thiết lập sang sự đồng nhất được cho là tồn tại trong bản thân sự vật.

Câu nói của Nietzsche, „Die Gleichsetzung des Nichtgleichen ist die Grundlage des Begriffes” — “Sự đồng nhất hóa những gì không đồng nhất là nền tảng của khái niệm” — cần được hiểu trong nghĩa này. Khi hình thành một khái niệm, chúng ta không giữ lại toàn bộ những khác biệt của từng trường hợp riêng lẻ. Ta chọn một số đặc điểm đủ để nhận diện và đặt nhiều trường hợp khác nhau dưới cùng một tên gọi. Một chiếc lá này khác chiếc lá kia về kích thước, hình dạng, tuổi, màu sắc, vị trí và lịch sử hình thành; nhưng khái niệm “lá” cho phép ta xử lý chúng như những trường hợp cùng loại. Sự đồng nhất nằm trong thao tác khái niệm không phải là sự đồng nhất tuyệt đối của những cá thể được khái niệm bao quát.

Đây không phải là một luận đề cho rằng khái niệm chỉ là hư cấu tùy tiện. Nietzsche không phủ nhận giá trị nhận thức hay chức năng thực tiễn của khái niệm. Nếu không có khả năng khái quát, con người không thể nhận diện những kiểu hình, ghi nhớ kinh nghiệm, so sánh những trường hợp hay xây dựng tri thức. Vấn đề nằm ở chỗ khác: tính đồng nhất của khái niệm không tự nó chứng minh một yếu tính đồng nhất tồn tại độc lập trong những đối tượng được khái niệm quy chiếu. Khái niệm “con người” có thể bao quát vô số cá nhân mà không vì thế chứng minh rằng trong mỗi cá nhân có một “bản chất con người” bất biến theo đúng nghĩa siêu hình.

Từ đây xuất hiện vấn đề sâu hơn đối với bản thể luận của Nietzsche. Nếu chúng ta đã dùng những khái niệm để chia thế giới thành những “sự vật”, “loại”, “chủ thể” và “thuộc tính”, rồi lại lấy chính những phân chia ấy làm bằng chứng về cấu trúc của thực tại, thì ngôn ngữ và khái niệm có thể vô tình trở thành nguồn gốc của những thực thể siêu hình mà sau đó triết học tưởng rằng mình chỉ đang phát hiện ra. Một danh từ khiến chúng ta dễ hình dung một đối tượng như một đơn vị ổn định; một thuộc tính khiến ta dễ hình dung có một chủ thể ổn định mang thuộc tính ấy; một khái niệm chung khiến ta dễ hình dung có một yếu tính chung nằm bên dưới những trường hợp riêng lẻ.

Đây là lý do vấn đề đồng nhất liên hệ trực tiếp với phê bình Wesen, Substanz Sein ở Nietzsche. Nếu sự đồng nhất được quy cho một yếu tính bất biến, thì yếu tính ấy được dùng để giải thích vì sao một sự vật vẫn là-có cùng một sự vật qua những biến đổi. Nhưng Nietzsche yêu cầu đảo chiều trình tự giải thích: trước khi hỏi yếu tính nào bảo đảm sự đồng nhất của một sự vật, phải hỏi những quá trình nào khiến một hình thái tương đối ổn định có thể xuất hiện và khiến chúng ta nhận diện nó như một đơn vị đồng nhất.

Vì thế, Nietzsche không “giải quyết” vấn đề bằng cách tuyên bố rằng không có sự đồng nhất hoặc rằng mọi sự vật đều hoàn toàn khác nhau. Nếu hiểu như vậy, ông chỉ thay một giáo điều bằng một giáo điều đối lập. Ông giải quyết vấn đề bằng cách hạ thấp địa vị bản thể học của sự đồng nhất tuyệt đối: sự đồng nhất mà chúng ta nhận diện trong kinh nghiệm có thể là kết quả của những cách phân loại, những thói quen ngôn ngữ và những hình thái ổn định được duy trì trong những tiến trình biến đổi, chứ không nhất thiết là dấu hiệu của một yếu tính bất biến nằm phía sau.

Điểm này cũng giải thích vì sao Nietzsche không cần phủ nhận rằng một người vẫn có thể được nhận diện là cùng một người qua nhiều năm, hay một thiết chế vẫn có thể được gọi bằng cùng một tên qua nhiều thế hệ. Sự liên tục có thật ở cấp độ hình thái, lịch sử và quan hệ; nhưng từ sự liên tục ấy không thể suy ra ngay một thực thể bất biến làm nền tảng cho nó. Một hình thái có thể giữ được cấu trúc tương đối ổn định chính nhờ những quá trình liên tục tái lập nó. Vì vậy, “cùng một” không nhất thiết có nghĩa “hoàn toàn không biến đổi”.

Đây là điểm nối trực tiếp giữa Identität — đồng nhất và Werden — trở thành. Nietzsche không phủ nhận rằng chúng ta nhận diện những hình thái tương đối ổn định; ông phủ nhận việc từ sự ổn định ấy suy ra một Sein bất biến đứng phía sau Werden. Câu hỏi bản thể học vì thế được chuyển từ “yếu tính nào làm cho sự vật là chính nó?” sang “những quá trình, quan hệ và tương quan lực nào làm cho một hình thái có thể duy trì sự liên tục đủ để được nhận diện như cùng một sự vật?”

Theo hướng này, phát biểu của Nietzsche về “sự đồng nhất hóa những gì không đồng nhất” không phải là một luận đề hoài nghi về thế giới, mà là một phê bình đối với việc biến cấu trúc của khái niệm thành cấu trúc tối hậu của thực tại. Đây chính là điểm mà phê bình khái niệm, phê bình ngôn ngữ và phê bình bản thể luận gặp nhau: chúng ta không chỉ cần hỏi thế giới gồm những gì, mà còn phải xem xét những thao tác khái niệm nào khiến thế giới xuất hiện trước chúng ta dưới dạng những đơn vị ổn định, đồng nhất và có yếu tính.

[7] Genealogie — lai lịch như một phương pháp phá vỡ tính hiển nhiên của siêu hình học: Genealogie là một trong những sáng tạo quan trọng nhất của Nietzsche, bởi ông biến lịch sử hình thành thành một phương pháp phê bình đối với cả siêu hình học lẫn đạo đức học. “Lai lịch” ở đây không đơn giản là tìm xem một khái niệm xuất hiện lần đầu vào thời điểm nào, cũng không phải viết lại lịch sử theo một chuỗi nguyên nhân nối tiếp nhau. Nietzsche muốn truy ngược những quá trình hình thành, những chuyển nghĩa, những xung đột, những tương quan lực và những cách định giá qua đó một khái niệm hoặc một giá trị đạt được hình thức và địa vị mà nó đang có. Vì vậy, câu hỏi lai lịch không chỉ là “nó bắt đầu từ đâu?”, mà sâu hơn là: “nó đã trở thành như thế nào, qua những cuộc tranh chấp nào, dưới những điều kiện nào, và vì sao ngày nay chúng ta lại xem nó như một điều hiển nhiên?”

Đây là điểm làm cho Genealogie khác căn bản với việc tìm kiếm một nguồn gốc thuần khiết. Nếu triết học truyền thống thường muốn đi ngược từ một hiện tượng phức tạp về một nguyên lý đơn giản hơn — từ nhiều sự vật về một yếu tính, từ nhiều giá trị về một giá trị tối cao, từ những hình thức đạo đức về một nền tảng của Thiện — thì Nietzsche thường làm ngược lại. Ông không tìm một điểm khởi đầu trong sạch đứng trước mọi biến đổi; ông tìm những quá trình khác nhau đã kết hợp, va chạm và biến đổi để tạo nên hình thái hiện tại. Một khái niệm hiện nay có thể mang vẻ thống nhất và cố định, nhưng lai lịch của nó có thể cho thấy nó từng mang những nghĩa khác, phục vụ những mục đích khác và thuộc về những cuộc đấu tranh giá trị khác.

Chính ở đây xuất hiện một vấn đề nền tảng của siêu hình học. Siêu hình học thường có xu hướng xem những phạm trù như Sein, Wesen, Substanz, Identität, Ursache, Einheit hay das Wahre, das Gute như những khái niệm dùng để phát hiện cấu trúc của thực tại hoặc những giá trị có giá trị tự thân. Nietzsche hỏi ngược lại: vì sao những khái niệm ấy lại có được địa vị đó? Chẳng hạn, nếu “đồng nhất” được dùng để giải thích vì sao một sự vật vẫn là chính nó qua biến đổi, thì lai lịch phải hỏi vì sao sự ổn định lại được đặt cao hơn sự trở thành. Nếu “chân lý” được xem như giá trị tự thân cao nhất, lai lịch phải hỏi những kiểu sống nào cần một giá trị như vậy, những bản năng nào thúc đẩy việc tìm kiếm nó, và vì sao con người lại đánh giá chân lý cao hơn những giá trị khác.

Từ đây, Genealogie tạo ra một sự chuyển hướng rất sâu: thay vì mặc nhiên tin vào giá trị của một giá trị, Nietzsche biến chính giá trị ấy thành đối tượng cần được định giá. Đây là ý nghĩa của dự án mà ông gọi là “die Umwertung aller Werte” — sự định giá lại mọi giá trị. “Định giá lại” không đơn giản là thay thiện bằng ác, hay đảo ngược bảng giá trị hiện có. Nietzsche muốn truy xét nguồn gốc, điều kiện tồn tại và tác dụng đối với đời sống của chính những tiêu chuẩn dùng để gọi một thứ là thiện, ác, cao quý, thấp hèn, đúng, sai, chân thật hay giả dối.

Về Lai lịch của Đạo đức (Zur Genealogie der Moral) cho thấy rõ nhất sức mạnh của phương pháp này. Nietzsche không bắt đầu bằng câu hỏi “đạo đức đúng là gì?” theo kiểu đạo đức học chuẩn tắc. Ông hỏi: “Những giá trị thiện và ác đã hình thành như thế nào?”; “thiện” từng có nghĩa gì trong những hình thức định giá khác nhau? Vì sao nó đổi nghĩa? Những lực lượng và kiểu người nào đã tham gia vào sự chuyển nghĩa ấy? Khi một kiểu định giá thắng thế, nó đã thay đổi cách con người hiểu chính mình, thân thể mình, ham muốn của mình và hành động của mình ra sao?

Vì vậy, lai lịch không phá hủy một giá trị bằng cách chứng minh rằng giá trị ấy “không có thật”. Nó làm một việc tinh tế hơn: nó phá vỡ vẻ tự nhiên và tất yếu của giá trị ấy. Một chuẩn mực đạo đức từng được xem như có nguồn gốc thần thánh hoặc có giá trị vĩnh viễn có thể được đưa trở lại vào những hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Một khái niệm từng được xem như phản ánh bản chất con người có thể được cho thấy là kết quả của một quá trình hình thành lâu dài. Một cách phân biệt từng được xem là hiển nhiên có thể được nhận ra như kết quả của một cuộc thắng thế giữa những cách định giá khác nhau.

Đây cũng là lý do Genealogie có ý nghĩa đối với bản thể luận, mặc dù Nietzsche không viết một “hệ thống bản thể học” theo kiểu truyền thống. Khi ông truy xét lai lịch của “sự vật”, “chủ thể”, “đồng nhất”, “yếu tính”, “nguyên nhân” hay “chân lý”, ông đang đặt câu hỏi về chính những phạm trù mà triết học dùng để xác định thực tại là-có như thế nào. Khi ông truy xét lai lịch của “thiện”, “ác”, “tội lỗi”, “lương tâm”, “bổn phận” hay “giá trị”, ông đồng thời đặt câu hỏi về những phạm trù mà đạo đức học dùng để xác định đời sống nên được đánh giá như thế nào. Hai cuộc khảo sát này gặp nhau ở một điểm: những phạm trù từng được xem như điểm xuất phát không còn được phép đứng ngoài lịch sử hình thành của chính chúng.

Đây chính là tài năng đặc biệt của Nietzsche. Ông không chỉ đưa ra một luận đề mới về “thực tại” hay một học thuyết mới về “đạo đức”. Ông thay đổi vị trí của người đặt câu hỏi. Thay vì đứng bên trong một hệ thống và hỏi hệ thống ấy phải được hoàn thiện như thế nào, ông đứng lùi lại và hỏi: vì sao chúng ta lại có chính những câu hỏi, những khái niệm và những giá trị này? Khi “chân lý”, “thiện”, “chủ thể”, “thực thể”, “yếu tính” và “nguyên nhân” đều có thể trở thành đối tượng của khảo sát lai lịch, thì triết học không còn có thể dễ dàng sử dụng chúng như những điểm xuất phát trung lập.

Theo nghĩa rộng nhất, đây là lý do Nietzsche trở thành một bước ngoặt trong lịch sử triết học châu Âu. Ông không chỉ phê bình từng học thuyết riêng lẻ; ông làm lung lay niềm tin rằng triết học có thể bắt đầu từ những khái niệm đã được bảo đảm sẵn — một thực tại bất biến, một chân lý tự thân, một thiện tối cao, một chủ thể đồng nhất, một nền tảng tuyệt đối — rồi từ đó xây dựng toàn bộ hệ thống triết học. Khi những điểm xuất phát ấy cũng phải chịu khảo sát lai lịch, toàn bộ kiến trúc siêu hình học và đạo đức học truyền thống bị kéo trở lại câu hỏi về điều kiện hình thành của chính nó.

Nhưng “sự đổ vỡ” ở đây không nên hiểu như việc Nietzsche tuyên bố rằng toàn bộ triết học châu Âu trước ông đều sai. Ông làm một việc khó hơn: ông khiến những nền tảng từng được xem là hiển nhiên trở thành những vấn đề cần được giải thích. Sau Nietzsche, không thể dễ dàng nói “đây là bản chất”, “đây là chân lý”, “đây là thiện” mà không đồng thời hỏi: ai đã định giá như vậy, trong hoàn cảnh nào, qua lịch sử nào, với những nhu cầu và những lực lượng nào, và kiểu sống nào được cách định giá ấy nâng đỡ?

Vì vậy, Genealogie là một phương pháp đặc biệt thích hợp với toàn bộ dự án Nietzsche: từ phê bình yếu tính đến phê bình chân lý; từ phê bình chân lý đến phê bình giá trị; từ phê bình giá trị đến “định giá lại mọi giá trị”. Nó không đơn giản đưa chúng ta từ hiện tại trở về quá khứ. Nó đưa những gì đang được xem là tự nhiên, tất yếu và vĩnh viễn trở lại lịch sử hình thành của chúng — và chính bằng cách ấy, mở ra khả năng đánh giá chúng một lần nữa.

Đây cũng là lý do “lai lịch” không phải một phần phụ bên cạnh bản thể luận và đạo đức học của Nietzsche. Nó là phương pháp làm cho chính những phạm trù của bản thể luận và đạo đức học trở thành vấn đề. Khi Sein, Wesen, Identität, “chân lý”, “thiện”, “ác” và “giá trị” không còn được phép đứng ngoài lịch sử hình thành, triết học đã chuyển từ việc tìm kiếm một nền tảng có sẵn sang việc khảo sát những quá trình đã làm cho một nền tảng được xem là cần thiết. Chính ở điểm này, Nietzsche không chỉ nói thêm một chương vào lịch sử triết học châu Âu; ông làm thay đổi cách triết học phải đặt câu hỏi về chính những khái niệm mà nó dùng để suy nghĩ.

[8] “Thế giới chân thực” (die wahre Welt) và “thế giới có vẻ như” (die scheinbare Welt) không nên được hiểu trước hết như hai địa điểm tồn tại riêng biệt, mà như hai cực của một cách phân chia thực tại. Khi Nietzsche phê bình sự đối lập này, ông nhắm đến một cấu trúc đã ăn sâu trong siêu hình học phương Tây: một mặt là thế giới của những gì sinh thành, biến đổi, hữu hạn và có thể mất đi; mặt khác là một thực tại được cho là ổn định hơn, bất biến hơn và vì thế chân thực hơn. Vấn đề nằm ở chỗ tính bất biến đã được biến thành tiêu chuẩn của tính chân thực. Một thực tại càng ít chịu biến đổi thì càng được xem là gần với “là-có” đích thực; ngược lại, những gì biến đổi, xuất hiện rồi mất đi dễ bị xem như thứ yếu, không đầy đủ hoặc chỉ là vẻ ngoài.

Trong lịch sử siêu hình học, cấu trúc này xuất hiện dưới nhiều hình thức. Ở Plato, Ideen — những Ý niệm hay Thể Dạng — không chỉ là những khái niệm chung do con người tạo ra. Chúng được đặt vào địa vị những thực tại ổn định, khả tri và không sinh không diệt, trong khi những sự vật cảm tính luôn biến đổi chỉ tham dự vào những Thể Dạng ấy và không có được mức độ hiện thực tương đương. Vì vậy, khi một sự vật đẹp được sinh ra, biến đổi rồi mất đi, điều làm cho nó có thể được nhận ra như “đẹp” không nằm hoàn toàn ở sự vật đang biến đổi ấy, mà được quy về Thể Dạng Đẹp không biến đổi. Ở đây đã xuất hiện một kiểu giải thích rất quan trọng đối với lịch sử siêu hình học: lấy một thực tại ổn định hơn để giải thích sự hiện hữu của những gì không ổn định.

Điều Nietzsche chất vấn không phải đơn giản là Plato đã “sai” khi nói có những Thể Dạng. Câu hỏi của ông nằm sâu hơn: tại sao một thực tại không biến đổi lại phải được xem là thực tại đầy đủ hơn một thực tại đang biến đổi? Tại sao sự sinh thành, tăng trưởng, già đi và chết đi lại được xem như những lý do khiến thế giới kinh nghiệm kém thực hơn? Tại sao một sự vật phải có một bản chất không thay đổi thì chúng ta mới cho rằng nó thực sự là-có? Khi những câu hỏi này được đặt ra, sự đối lập giữa “thế giới chân thực” và “thế giới có vẻ như” không còn là một kết luận hiển nhiên về cấu trúc của thực tại. Nó trở thành một cách tổ chức và đánh giá thực tại cần được giải thích.

Đây là điểm làm cho phê bình của Nietzsche khác với một cuộc bác bỏ từng học thuyết siêu hình riêng lẻ. Ông không chỉ hỏi: có Thể Dạng hay không? có một thực tại bất biến hay không? có một bản nguyên tuyệt đối hay không? Ông hỏi trước đó: nhu cầu nào khiến triết học phải tìm một thực tại như thế? Câu hỏi này làm thay đổi đối tượng của phê bình. Thay vì tranh luận mãi về việc thực tại nằm ở đâu, Nietzsche khảo sát lý do khiến con người đặt một tầng hiện hữu ổn định lên trên một thế giới luôn biến đổi.

Vì vậy, “thế giới chân thực” trong phê bình Nietzsche còn mang một bình diện định giá. Khi bất biến được gọi là chân thực, biến đổi không chỉ được mô tả là khác biệt; nó đã bị đặt vào một vị trí thấp hơn. Khi vĩnh viễn được xem là cao hơn hữu hạn, sự sống trong quá trình sinh thành dễ bị xem như thiếu hụt. Khi thực thể được xem là chân thực hơn những quan hệ và biến đổi qua đó nó xuất hiện, thì bản thân sự trở thành đã bị đánh giá là thứ yếu. Nói cách khác, một phán đoán về hiện hữu đồng thời trở thành một phán đoán về giá trị.

Đây là lý do Nietzsche đặc biệt quan tâm đến những đối lập như Sein / Werden, ổn định / biến đổi, yếu tính / hình thành, thực tại / vẻ ngoài. Những đối lập ấy không chỉ mô tả hai loại hiện tượng khác nhau. Trong truyền thống siêu hình học, chúng thường được sắp xếp theo một thứ bậc: Sein cao hơn Werden, bất biến cao hơn biến đổi, yếu tính cao hơn những gì biểu hiện, “thế giới chân thực” cao hơn “thế giới có vẻ như”. Chính thứ bậc này mới là đối tượng phê bình quan trọng của Nietzsche.

Bởi vậy, câu nói nổi tiếng trong Götzen-Dämmerung rằng “chúng ta đã xóa bỏ thế giới chân thực; còn lại thế giới nào? Có lẽ thế giới có vẻ như?”, rồi ngay sau đó: “Không! cùng với thế giới chân thực, chúng ta cũng đã xóa bỏ thế giới có vẻ như”, không nên hiểu như một sự lựa chọn giữa hai khả năng: hoặc có thế giới chân thực, hoặc chỉ có thế giới có vẻ như. Nietzsche đang chỉ ra rằng hai khái niệm này phụ thuộc vào cùng một cấu trúc đối lập.

“Thế giới có vẻ như” chỉ có thể được gọi là “có vẻ như” khi tồn tại một “thế giới chân thực” làm chuẩn để đối chiếu. Nếu thế giới bất biến ở phía sau bị loại bỏ, thì thế giới kinh nghiệm không còn là “thế giới có vẻ như” theo nghĩa siêu hình ấy nữa. Nó không còn bị buộc phải mang dấu hiệu của một thực tại thấp hơn chỉ vì nó biến đổi. Vì thế, Nietzsche không đơn giản đảo ngược hai vị trí, đưa thế giới cảm tính lên thay thế thế giới Ý niệm. Ông làm một việc triệt để hơn: ông đặt nghi vấn đối với chính cách chia thực tại thành một tầng “chân thực” và một tầng “có vẻ như”.

Đây cũng là lý do không nên diễn giải Nietzsche như người chỉ nói rằng “thế giới này mới là thế giới thật”. Cách nói ấy vẫn giữ nguyên mô hình cũ. Chỉ cần đổi vị trí của hai tầng là chưa phá vỡ được siêu hình học: một bên vẫn được gọi là thực tại đích thực, bên kia vẫn bị xác định từ quan hệ với nó. Nietzsche muốn loại bỏ chính nhu cầu phải có một “thế giới thật hơn” nằm phía sau thế giới đang xuất hiện.

Từ góc độ bản thể học, ý nghĩa của bước này vì thế rất chính xác: sự biến đổi không còn cần được giải thích bằng cách quy nó về một thực tại bất biến đứng phía sau. Một hình thái có thể tương đối ổn định mà không cần có một yếu tính vĩnh viễn bảo đảm cho nó; một sự vật có thể tiếp tục được nhận diện qua thời gian mà không cần từ đó suy ra một thực thể hoàn toàn bất biến. Tính ổn định trở thành một đặc điểm cần được giải thích trong chính quá trình hình thành và duy trì hình thái ấy, chứ không còn là bằng chứng buộc phải có một “thế giới chân thực” nằm bên dưới.

Vì thế, điều Nietzsche làm không phải là thay một nền tảng siêu hình bằng một nền tảng khác. Ông cũng không biến Werden thành một “bản chất mới” của thực tại. Ông làm lung lay chính yêu cầu rằng để giải thích những gì biến đổi, chúng ta nhất thiết phải tìm một thứ gì đó không biến đổi hơn đứng phía sau. Khi yêu cầu ấy không còn được chấp nhận, sự trở thành không còn là một dấu hiệu của sự thiếu hụt bản thể học. Nó trở thành một đặc điểm của chính những hình thái hiện hữu mà triết học phải học cách giải thích.

Theo nghĩa đó, sự “sụp đổ của thế giới chân thực” đánh dấu một bước ngoặt trong toàn bộ phê bình Nietzsche: không còn tìm kiếm một thực tại khác để cứu thế giới này khỏi tính biến đổi của nó, mà phải xem xét lại chính lý do khiến tính biến đổi từng bị coi là một vấn đề cần được cứu chữa. Đây là nơi phê bình bản thể học bắt đầu chạm đến phê bình những giá trị: bởi nếu không còn lý do để xem bất biến là cao hơn biến đổi, thì cũng phải xem xét lại toàn bộ hệ thống định giá từng được xây dựng trên sự đối lập ấy.