Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
Phần 14
Từ Hegel Đến Marx — Từ Bản Thể Của Tinh Thần
Đến Bản Thể Xã Hội Của Con Người
Trong lịch sử triết
học phương Tây, Karl Marx thường được biết đến trước hết như một nhà phê bình
chủ nghĩa tư bản, một nhà tư tưởng chủ nghĩa xã hội và một trong những người có
ảnh hưởng sâu rộng nhất đến tư tưởng chính trị hiện đại. Tên tuổi ông cũng gắn
với những cuộc tranh luận gay gắt về kinh tế, cách mạng, giai cấp và tổ chức xã
hội. Tuy nhiên, trong phần này, chúng ta không khảo sát Marx chủ yếu như một
nhà kinh tế hay một nhà lý luận chính trị. Điều chúng ta quan tâm là một chuyển
hướng quan trọng trong lịch sử bản thể học: Marx đã thay đổi cách triết học suy
nghĩ về sự là-có của con người và thế
giới xã hội như thế nào?
Đây là một cách
tiếp cận có chủ ý và cũng cần được giới hạn rõ ràng. Marx không xây dựng một hệ
thống bản thể học theo kiểu Khoa học Lôgíc của Hegel, cũng không trình
bày một học thuyết hoàn chỉnh về “bản thể học xã hội” theo nghĩa của một số triết
gia thế kỷ XX. Tuy nhiên, những phân tích của ông về lao động, sản xuất, quan hệ
giữa người với người, hàng hóa, tha hóa, sở hữu ,tôn giáo và lịch sử đã làm
thay đổi cách triết học tiếp cận câu hỏi về con người và thế giới xã hội. Đặc
biệt, Marx đặt vấn đề rằng muốn hiểu con người là-có như thế nào, không thể chỉ xét con người như một cá nhân biệt
lập hay như một chủ thể có ý thức; cần xem xét cách con người duy trì đời sống
của mình, họ làm ra những gì và họ sống với nhau trong những quan hệ nào.
Trong những phần
trước, chúng ta đã thấy rằng câu hỏi cơ bản của bản thể học là cái gì là-có, và thực tại được cấu thành từ những
loại thực thể nào. Câu hỏi ấy không chỉ nhằm xác định những gì có mặt trong thế
giới, mà còn nhằm phân biệt những cách là-có
khác nhau và tìm hiểu quan hệ giữa chúng. Chính từ điểm này mà lịch sử bản thể
học đã nhiều lần thay đổi đối tượng được xem là nền tảng của thực tại.
Trong triết học
Plato, nền tảng ấy được tìm thấy nơi thế giới Thể Dạng (Forms), những khuôn mẫu
vĩnh cửu và bất biến được xem là nền tảng của những sự vật khả giác. Aristotle
không chấp nhận việc tách những Thể Dạng thành một thế giới độc lập, nhưng vẫn
tìm kiếm nền tảng của cái là-có trong
thực thể (ousia), tức cái là-có
theo nghĩa căn bản và làm nền cho những thuộc tính khác. Sang thời cận đại,
Descartes phân biệt thực thể tư duy (res cogitans) và thực thể mở rộng
trong không gian (res extensa). Spinoza vượt qua sự phân đôi ấy bằng
quan niệm về một Thực thể duy nhất, được ông gọi là Gót hay Tự nhiên (Deus
sive Natura).
Đến Hegel, những
vấn đề ấy được đưa vào một hệ thống có quy mô đặc biệt lớn. Hegel không còn
hình dung cái nền tảng của thực tại như một thực thể đứng yên phía sau mọi biến
đổi. Ông muốn cho thấy rằng sự vận động và biến đổi không phải những đặc điểm
được thêm vào một thực tại vốn đã hoàn tất; chúng thuộc về chính cách thực tại là-có. Trong Khoa học Lôgíc, những
xác định trừu tượng nhất của cái là-có
được theo dõi trong sự chuyển hóa của chúng: từ Sein (tồn tại), Nichts
(hư vô) và Werden (sự trở thành), hệ thống tiếp tục triển khai qua những
phạm trù ngày càng cụ thể hơn, đến Begriff (Khái niệm) và Idee (Ý
niệm), rồi được triển khai sang Tự nhiên và Geist (Tinh thần).
Vì vậy, ở Hegel,
thực tại không còn được hình dung đơn giản như một tập hợp những sự vật đã hoàn
tất. Một hình thức là-có chỉ có thể
được hiểu đầy đủ khi xét nó đã hình thành như thế nào, những giới hạn nào xuất
hiện trong nó và bằng cách nào nó vượt qua những giới hạn ấy để trở thành một
hình thức khác. Theo cách nhìn này, sự biến đổi không phải là một xáo trộn bên
ngoài một cái gì vốn bất biến; chính tiến trình hình thành và biến đổi thuộc về
cách những hình thức của thực tại là-có.
Điều đó đặc biệt
rõ trong cách Hegel hiểu đời sống con người. Pháp luật, đạo đức, chính trị, nghệ
thuật, tôn giáo và triết học không phải những hiện tượng xuất hiện ngẫu nhiên
bên cạnh lịch sử. Chúng là những hình thức lịch sử của đời sống con người,
trong đó quan niệm về tự do từng bước được hình thành và được biểu hiện. Lịch sử,
vì thế, không chỉ là chuỗi sự kiện nối tiếp nhau; trong cách Hegel giải thích lịch
sử, đó là tiến trình trong đó con người ngày càng nhận thức rõ hơn về tự do và
tìm cách hiện thực hóa nó trong những hình thức xã hội cụ thể.
Nhưng chính tại
đây Marx tiếp nhận Hegel và đồng thời đặt lại vấn đề từ một điểm xuất phát
khác.Nếu Hegel tìm thấy động lực sâu xa của lịch sử trong sự vận động của Khái
niệm và sự tự phát triển của Tinh thần, Marx đặt câu hỏi về những điều kiện hiện
thực trong đó con người sống và làm ra lịch sử của mình. Con người không chỉ
suy tư, nhận thức và theo đuổi những mục đích tinh thần; trước hết họ phải sản
xuất những điều kiện vật chất cần thiết cho đời sống. Họ phải ăn, mặc, ở; phải
lao động; phải sử dụng công cụ; phải tổ chức công việc; phải trao đổi sản phẩm
và phải thiết lập những quan hệ với những người khác.
Do đó, bước chuyển
từ Hegel đến Marx không đơn giản là việc thay “Tinh thần” bằng “vật chất”. Nếu
chỉ hiểu như vậy, chúng ta sẽ bỏ qua điều quan trọng nhất trong sự khác biệt giữa
hai người. Vấn đề sâu hơn nằm ở điểm xuất phát của việc giải thích đời sống con
người: thay vì bắt đầu từ sự vận động của những phạm trù tư tưởng để giải thích
lịch sử, Marx bắt đầu từ những con người hiện thực và cách họ sản xuất, duy trì
đời sống của mình trong những điều kiện lịch sử cụ thể.
Chính sự thay đổi
điểm xuất phát ấy sẽ làm biến đổi cách Marx hiểu con người, lao động, xã hội và
lịch sử, đồng thời mở ra một hướng mới cho câu hỏi bản thể học: không chỉ hỏi
những gì là-có, mà còn phải xem xét
con người là-có như thế nào trong những
điều kiện và quan hệ mà chính hoạt động của con người tạo ra và biến đổi.
1. Marx Giữ Lại
Những Gì Ở Hegel?
Marx không đơn giản
phủ nhận Hegel rồi bắt đầu lại từ đầu. Một trong những điều quan trọng nhất ông
tiếp nhận từ Hegel là cách nhìn động và có tính lịch sử đối với thực tại. Hegel
cho thấy một hình thức tồn tại không nên được hiểu như một cái gì đứng yên,
tách khỏi tiến trình hình thành và biến đổi của nó. Muốn hiểu một hình thức, cần
xem nó hình thành như thế nào, nó liên hệ với những gì, những giới hạn nào bộc
lộ trong nó và những mâu thuẫn nào có thể đưa nó đến sự biến đổi. Marx giữ lại
cách nhìn ấy.
Nhưng ông đặt câu
hỏi theo một hướng khác: Nếu những hình thức xã hội vận động và biến đổi, thì
chúng biến đổi trong những điều kiện nào, và những hoạt động cùng quan hệ của
con người nào làm cho sự biến đổi ấy diễn ra? Đây chính là nơi cần phân biệt Marx với Hegel một cách chính xác.
Sự khác biệt giữa hai người không đơn giản là Hegel nói về “Tinh thần”, còn
Marx nói về “vật chất”. Cách diễn đạt ấy dễ nhớ nhưng quá thô, vì nó khiến người
ta tưởng rằng Marx chỉ cần đảo ngược vị trí của hai khái niệm: đặt vật chất vào
chỗ trước kia dành cho Tinh thần. Điều Marx thực sự thay đổi sâu xa hơn là
nguyên tắc giải thích.
Ở Hegel, lịch sử
được hiểu trong quan hệ với sự vận động của Khái niệm (Begriff), lý tính
và Tinh thần (Geist). Những hình thức của đời sống con người — pháp luật,
đạo đức, chính trị, tôn giáo, nghệ thuật và triết học — được đặt trong tiến
trình Tinh thần từng bước hiện thực hóa và nhận thức chính mình. Nói cách khác,
Hegel tìm cách giải thích những hình thức lịch sử bằng sự phát triển bên trong
của một nguyên lý có tính lý tính và tinh thần. Marx không chấp nhận điểm xuất
phát ấy. Ông cho rằng nếu muốn hiểu những hình thức của đời sống xã hội, trước
hết phải xem xét những con người hiện thực đang sống như thế nào. Con người phải
ăn, uống, cư trú, mặc, lao động và sản xuất những thứ cần thiết cho đời sống. Họ
phải sử dụng công cụ, tổ chức công việc, trao đổi sản phẩm và sống cùng những
người khác. Từ những hoạt động ấy hình thành những quan hệ xã hội cụ thể; những
quan hệ ấy lại thay đổi theo những điều kiện lịch sử khác nhau. Vì vậy, điều
Marx đặt lại không phải là câu hỏi liệu “Tinh thần” hay “vật chất” mới là cái
có trước theo một trật tự đơn giản. Ông đặt lại câu hỏi: khi muốn giải thích một
hình thức của đời sống con người, chúng ta phải bắt đầu từ đâu?
Đối với Marx,
không thể bắt đầu bằng cách lấy một phạm trù tư tưởng rồi tìm cách chứng minh rằng
đời sống hiện thực chỉ là sự biểu hiện của phạm trù ấy. Phải bắt đầu từ những
con người hiện thực, những hoạt động hiện thực và những điều kiện trong đó họ sống.
Từ đó mới có thể tìm hiểu vì sao những quan niệm, thiết chế và hình thức xã hội
nhất định xuất hiện, tồn tại và biến đổi. Đây là điểm chuyển quan trọng từ
Hegel sang Marx.
Marx cho rằng
Hegel đã nhìn thấy một điều rất quan trọng: những hình thức của đời sống không
đứng yên; chúng hình thành, biến đổi và chuyển hóa trong tiến trình lịch sử. Một
hình thức xã hội không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn vào trạng thái của nó
tại một thời điểm. Cần xem nó đã hình thành như thế nào, những mâu thuẫn nào
phát sinh trong nó và những điều kiện nào làm cho nó thay đổi. Nhưng Marx không
chấp nhận cách Hegel giải thích tiến trình ấy như sự triển khai của Begriff
và Geist. Theo Marx, những hình thức xã hội phải được giải thích từ đời
sống hiện thực của những con người tạo ra và duy trì chúng. Chẳng hạn, muốn hiểu
một hình thức sở hữu, không thể chỉ xem “sở hữu” như một khái niệm rồi phân
tích sự phát triển logic của khái niệm ấy. Phải xem con người sở hữu cái gì, bằng
cách nào, ai có quyền sử dụng, ai lao động trên đó, sản phẩm được phân chia ra
sao và những quan hệ nào khiến hình thức sở hữu ấy được duy trì. Tương tự, muốn
hiểu một hình thức tổ chức lao động, không thể chỉ xét ý niệm về lao động; phải
xem con người thực sự lao động như thế nào, bằng những công cụ nào, trong những
quan hệ với những người khác ra sao và những điều kiện xã hội nào quy định hoạt
động ấy.
Ở đây chúng ta thấy
rõ hơn ý nghĩa của việc Marx chuyển điểm xuất phát từ Khái niệm sang đời sống
hiện thực. Ông không phủ nhận khái niệm; ông phủ nhận việc coi sự vận động của
khái niệm là lời giải thích sau cùng cho những quan hệ và hoạt động hiện thực của
con người. Vì thế, Marx không đơn giản loại bỏ biện chứng. Ông giữ lại cách
nhìn cho rằng một hình thức phải được hiểu trong tiến trình hình thành, trong
những quan hệ của nó, trong những mâu thuẫn phát sinh từ chính nó và trong khả
năng nó chuyển thành một hình thức khác. Nhưng ông thay đổi nơi phải tìm lời giải
thích cho tiến trình ấy: không phải trong sự tự triển khai của Khái niệm, mà
trong đời sống hiện thực và hoạt động của con người trong những điều kiện lịch
sử cụ thể.
Đây là ý nghĩa của
hình ảnh nổi tiếng mà Marx dùng trong Lời bạt cho lần xuất bản thứ hai của
Tư bản: biện chứng của Hegel “đứng trên đầu” và cần được “đặt lại trên
đôi chân”. Hình ảnh này thường được hiểu như một cách nói rằng Hegel là duy ý
còn Marx là duy vật. Nhưng nếu chỉ hiểu như vậy thì chưa đủ.[1]
Điều Marx muốn nhấn
mạnh là quan hệ giữa tư tưởng và hiện thực phải được đảo lại trong cách giải
thích. Không phải bắt đầu từ sự vận động của những phạm trù tư tưởng rồi dùng
chúng để giải thích đời sống con người; phải bắt đầu từ những con người hiện thực,
những điều kiện mà họ sống trong đó và những hoạt động qua đó họ duy trì đời sống
của mình. Từ cơ sở ấy mới tìm hiểu được những quan niệm và hình thức tư tưởng
đã xuất hiện như thế nào.
Điều này cũng
giúp tránh một hiểu lầm khác. Marx không cho rằng ý thức không có thực hoặc tư
tưởng không có tác động. Con người suy nghĩ, đặt mục đích, đưa ra quyết định và
hành động theo những quan niệm của mình. Tư tưởng có thể ảnh hưởng trở lại đời
sống xã hội. Nhưng để giải thích vì sao một hệ thống quan niệm nhất định xuất
hiện và có được sức ảnh hưởng nhất định trong một thời kỳ lịch sử, Marx cho rằng
không thể bỏ qua những điều kiện đời sống trong đó những con người mang những
quan niệm ấy đang sống.
Do đó, sự khác biệt
có thể được diễn đạt không phải bằng công thức:
Hegel = Tinh thần; Marx = vật chất.
mà bằng một sự
chuyển đổi trong câu hỏi:
Hegel: những hình
thức của lý tính, Khái niệm và Tinh thần phát triển như thế nào trong lịch sử?
Marx: Con người
thực sự sống, lao động và sản xuất đời sống như thế nào, và những quan hệ giữa
họ hình thành, được duy trì và biến đổi ra sao?
Hai câu hỏi này
không hoàn toàn loại trừ nhau. Marx thừa nhận rằng Hegel đã khám phá một phương
diện quan trọng của lịch sử: những hình thức không đứng yên mà vận động và biến
đổi thông qua những mâu thuẫn của chúng. Nhưng Marx cho rằng muốn hiểu vì sao
những biến đổi ấy thực sự xảy ra trong đời sống xã hội, phải đi xuống những hoạt
động và quan hệ hiện thực của con người.
Vì thế, Marx vừa
kế thừa Hegel, vừa phê phán Hegel từ bên trong. Ông giữ lại biện chứng, lịch sử,
mâu thuẫn và sự biến đổi của những hình thức, nhưng thay đổi cách giải thích
chúng. Đối với Marx, không thể lấy sự tự vận động của Khái niệm làm cơ sở để giải
thích đời sống hiện thực. Phải bắt đầu từ con người hiện thực, từ hoạt động của
họ, những điều kiện mà họ sống trong đó và những quan hệ họ thiết lập với nhau.
Nói cách khác, Marx chuyển cơ sở của việc giải thích từ sự vận động của những
phạm trù tư tưởng sang đời sống hiện thực và những hoạt động vật chất của con
người.
Sự thay đổi ấy có
ý nghĩa đặc biệt đối với câu hỏi bản thể học. Nếu trước đó câu hỏi chủ yếu hướng
đến những gì là-có và cách chúng là-có, thì với Marx, khi xét thế
giới con người, cần hỏi thêm: những hình thức xã hội mà con người gặp phải được
hình thành như thế nào, được tái tạo bằng những hoạt động nào, và trong những
điều kiện nào chúng có thể biến đổi? Điểm đối lập với Hegel ở đây cần được hiểu
chính xác. “Khái niệm” (Begriff) của Hegel không phải là một ý niệm chủ
quan nằm trong đầu con người, mà là một phạm trù trung tâm của phép Lôgích
Hegel, chỉ nguyên lý tự vận động và tự quy định của thực tại trong tính hợp lý
nội tại của nó. Vì vậy, khi nói Hegel giải thích đời sống hiện thực từ sự tự
triển khai của Khái niệm, không có nghĩa rằng Hegel đơn giản lấy “ý tưởng”
để giải thích thế giới vật chất; đúng hơn, ông xem những hình thức hiện thực có
thể được hiểu như những sự hiện thực hóa của cấu trúc khái niệm đang tự phát
triển.
Từ góc nhìn Marx,
vấn đề được đảo chiều: không xuất phát từ sự tự vận động của Khái niệm để
giải thích những hình thức hiện thực của đời sống xã hội, mà xuất phát từ những
con người hiện thực, hoạt động của họ, những điều kiện vật chất của đời sống và
những quan hệ xã hội trong đó họ cùng tồn tại để giải thích sự hình thành của
những hình thức ấy. Vì thế, bước chuyển từ Hegel sang Marx không phải là sự
thay thế đơn giản “Tinh thần” bằng “vật chất”, mà là sự thay đổi cơ sở của việc
giải thích: từ sự tự triển khai của Khái niệm sang hoạt động hiện thực của
con người và những quan hệ lịch sử–xã hội mà hoạt động ấy sản sinh và tái tạo. Trên
cơ sở đó, câu hỏi bản thể học cũng được mở rộng: không chỉ hỏi một hình thức xã
hội là gì, mà còn phải hỏi nó được sản sinh như thế nào, tồn tại nhờ những quan
hệ nào, được tái tạo bằng những hoạt động nào, và trong những điều kiện nào nó
có thể thay đổi. Đây chính là cơ sở để Marx triển khai những phân tích tiếp
theo về lao động, sản xuất, sở hữu, phân công lao động, hàng hóa và những quan
hệ xã hội, sẽ khảo sát trong những phần sau.
2. Từ Ý Thức
Trừu Tượng Đến Đời Sống Xã Hội Hiện Thực
Một trong những
luận điểm quan trọng của Marx, đặc biệt được trình bày rõ trong Hệ tư tưởng
Đức, là khi muốn hiểu con người và lịch sử, không nên bắt đầu từ những gì
con người tưởng tượng hoặc nói về chính mình, mà phải bắt đầu từ những con người
hiện thực, hoạt động hiện thực và những điều kiện hiện thực trong đó họ sống. Điểm này tiếp tục trực tiếp lập luận ở
phần trước. [2] Nếu
Hegel có khuynh hướng giải thích những hình thức lịch sử từ sự vận động của
Khái niệm (Begriff) và Tinh thần (Geist), thì Marx yêu cầu đưa việc
giải thích trở về với đời sống của những con người cụ thể. Con người trước hết
phải sống; và để sống, họ phải làm ra những điều kiện cần thiết cho đời sống. Họ
phải ăn, uống, mặc, ở, lao động, sản xuất và trao đổi. Chính từ những hoạt động
thiết yếu ấy mà con người bước vào những quan hệ với nhau và tạo nên những hình
thức tổ chức đời sống chung.
Từ đây thường xuất
hiện mệnh đề quen thuộc: “Không phải ý thức quyết định đời sống, mà đời sống
quyết định ý thức.” Công thức này rất quan trọng, nhưng nếu hiểu nó đơn giản
theo nghĩa “vật chất quyết định tinh thần”, chúng ta sẽ làm nghèo tư tưởng
Marx. Marx không nói rằng những vật thể vật lý bên ngoài trực tiếp tạo ra từng
ý nghĩ của con người, cũng không cho rằng ý thức chỉ là một sản phẩm thụ động của
những lực vật chất.[3]
Trước hết, cần hiểu
đúng chữ “đời sống” ở đây. Đời sống con người không chỉ là sự tồn tại sinh học
của một cơ thể. Con người phải ăn uống và cư trú như những sinh vật khác, nhưng
họ thực hiện những hoạt động ấy theo những cách lịch sử và xã hội rất khác
nhau. Họ sản xuất lương thực bằng những công cụ khác nhau, tổ chức lao động
theo những cách khác nhau, phân chia công việc, trao đổi sản phẩm, xác lập quyền
sở hữu và hình thành những quy tắc điều chỉnh quan hệ giữa người với người.
Vì vậy, “đời sống”
trong cách Marx phân tích bao gồm cách con người sản xuất và tái tạo những điều
kiện tồn tại của chính mình. Nó bao gồm lao động, sản xuất, công cụ, phân công
lao động, trao đổi, sở hữu, gia đình, cộng đồng, tổ chức chính trị và những
quan hệ xã hội được hình thành trong tiến trình ấy. Những điều này không phải
những yếu tố nằm bên ngoài con người rồi tác động lên họ từ xa; chúng là những
hình thức mà con người tạo ra trong tiến trình cùng nhau duy trì đời sống.
Điểm này giúp giải
thích tại sao Marx không bắt đầu từ một “con người” trừu tượng, tồn tại giống
nhau trong mọi thời đại. Một con người sống trong xã hội nông nghiệp, một công
nhân trong nhà máy thế kỷ XIX và một người làm việc trong nền kinh tế hiện đại
không chỉ khác nhau về hoàn cảnh bên ngoài. Cách họ lao động, những quan hệ họ
tham gia, những gì họ có thể sở hữu, những người họ phụ thuộc vào và những lựa
chọn thực tế mở ra trước họ cũng khác nhau. Những khác biệt ấy góp phần hình
thành cách họ nhìn thế giới và hiểu bản thân.
Do đó, con người
không suy tư trong một khoảng không xã hội. Một cá nhân muốn suy nghĩ, học tập,
viết sách, sáng tạo nghệ thuật hay xây dựng một hệ thống triết học đều cần những
điều kiện nhất định. Cần có ngôn ngữ để suy nghĩ và giao tiếp; giáo dục để tiếp
nhận tri thức; thời gian và phương tiện để học tập; những thiết chế để bảo tồn
và truyền bá tri thức; và một môi trường xã hội cho phép một số hoạt động trí
tuệ được thực hiện. Điều này không có nghĩa rằng những điều kiện ấy quyết định
nội dung của tư tưởng theo một công thức máy móc. Cùng sống trong một xã hội,
những con người khác nhau vẫn có thể suy nghĩ khác nhau, sáng tạo những tác phẩm
khác nhau và đưa ra những phán đoán trái ngược nhau. Ý nghĩa của luận điểm Marx
nằm ở chỗ khác: những tư tưởng cụ thể không xuất hiện từ một ý thức thuần túy,
tách khỏi đời sống, mà luôn được hình thành trong những điều kiện lịch sử và xã
hội cụ thể.
Chẳng hạn, tiền tệ
không chỉ là một ý niệm mà con người mang trong đầu. Nó là một hình thức xã hội
gắn với những quan hệ trao đổi thực tế. Pháp luật cũng không chỉ là một tập hợp
những ý tưởng về công lý; nó được thể hiện trong những quy tắc, thiết chế và
quan hệ xã hội cụ thể. Tương tự, sở hữu không chỉ là một quan niệm mà cá nhân
có về việc “cái này thuộc về tôi”; nó được xác lập và bảo vệ thông qua những
quan hệ xã hội và những hình thức tổ chức nhất định.
Ở đây xuất hiện một
điểm rất quan trọng trong cách Marx hiểu thực tại xã hội. Những gì do con người
tạo ra không vì thế mà trở thành “không có thực”. Trái lại, một khi đã hình
thành, chúng có thể trở thành những thực tại khách quan có sức ràng buộc đối với
chính những người đã tạo ra chúng. Con người tạo ra tiền tệ, nhưng sau khi tiền
tệ trở thành một hình thức xã hội ổn định, mỗi cá nhân sinh ra trong xã hội ấy
phải học cách sử dụng nó và phải đối diện với những điều kiện do nó tạo ra. Con
người xây dựng pháp luật, nhưng một người sinh ra sau đó không tự mình lựa chọn
toàn bộ hệ thống pháp luật mà mình phải tuân theo. những thế hệ trước tạo ra những
thiết chế giáo dục, chính trị và kinh tế; những thế hệ sau tiếp nhận chúng như
những điều kiện đã có sẵn, rồi sống và hành động trong khuôn khổ ấy. Điều này tạo
ra một quan hệ hai chiều.
Con người tạo ra
đời sống xã hội, nhưng đời sống xã hội do con người tạo ra lại trở thành điều
kiện mà con người phải sống trong đó.
Vì vậy, không thể hiểu Marx theo mô hình đơn giản:
vật chất → ý thức.
Quan hệ mà Marx quan tâm phức tạp hơn:
con người → hoạt động thực tiễn → quan hệ và thiết chế xã hội → những điều
kiện đã được hình thành → con người tiếp nhận và hoạt động trong những điều kiện
ấy → tiếp tục biến đổi chúng.
Đây chính là nơi
khái niệm thực tiễn (Praxis) trở nên quan trọng. Praxis không chỉ
có nghĩa là “làm một việc gì đó” theo nghĩa thông thường. Trong triết học Marx,
nó chỉ hoạt động thực tế của con người trong đó con người vừa hoạt động trong một
thế giới đã có sẵn, vừa biến đổi thế giới ấy. Lao động là một hình thức căn bản
của hoạt động này: con người sử dụng những điều kiện và công cụ có sẵn để tạo
ra sản phẩm, nhưng trong tiến trình ấy họ cũng thay đổi môi trường sống, kỹ
năng của mình và những quan hệ với người khác.[4]
Điều tương tự xảy
ra ở cấp độ xã hội. Con người sinh ra trong một ngôn ngữ mà họ không tự tạo ra;
nhưng họ sử dụng ngôn ngữ, thay đổi cách sử dụng nó và có thể tạo ra những cách
diễn đạt mới. Họ sinh ra trong một hệ thống pháp luật mà họ không lựa chọn;
nhưng họ có thể tuân theo, phản đối, sửa đổi hoặc thay thế những quy tắc ấy. Họ
bước vào một nền kinh tế đã tồn tại trước mình; nhưng thông qua lao động và
hành động tập thể, họ cũng góp phần duy trì hoặc biến đổi nền kinh tế ấy. Do
đó, điều kiện xã hội vừa là cái có trước con người, vừa là cái do con người tạo
ra trong lịch sử. Đây là một quan hệ có tính lịch sử, không phải một quan hệ
nhân quả một chiều.
Điểm này cũng
giúp chúng ta hiểu tại sao Marx không phải là một nhà duy vật cơ giới. Theo chủ
nghĩa duy vật cơ giới, con người có thể dễ bị hình dung như những vật thể bị những
lực bên ngoài tác động, còn ý thức chỉ là một kết quả thụ động của những tác động
ấy. Marx không chấp nhận cách hiểu đó. Con người không chỉ chịu sự quy định của
những điều kiện có sẵn; họ còn hành động trong những điều kiện ấy và có khả
năng biến đổi chúng. Tuy nhiên, khả năng biến đổi không có nghĩa là con người
hoàn toàn tự do tạo dựng thế giới theo ý muốn. Con người luôn hành động trong
những điều kiện mà họ không tự lựa chọn. Họ sinh ra trong một thời đại, một
ngôn ngữ, một gia đình, một hệ thống kinh tế, một trật tự pháp luật và những
quan hệ xã hội đã tồn tại trước họ. Vì thế, con người làm ra lịch sử, nhưng
không bắt đầu lịch sử từ một thế giới do chính mình lựa chọn.
Đây là một trong
những điểm Marx diễn đạt rất rõ trong Ngày 18 tháng Sương mù của Louis
Bonaparte: con người làm ra lịch sử của mình, nhưng không làm ra nó trong
những hoàn cảnh do chính họ lựa chọn; họ hành động trong những hoàn cảnh đã có
sẵn, được truyền lại từ quá khứ. Như vậy, tự do và điều kiện không loại trừ
nhau. Con người có khả năng hành động và thay đổi, nhưng khả năng ấy luôn có giới
hạn lịch sử cụ thể.[5]
Vì vậy, câu “đời
sống quyết định ý thức” nên được hiểu theo nghĩa rộng và có tính lịch sử hơn.
Marx không nói rằng mọi ý nghĩ đều có thể được truy nguyên trực tiếp từ một
nguyên nhân vật chất. Ông muốn cho thấy rằng ý thức của con người luôn được
hình thành trong một đời sống xã hội cụ thể, và để hiểu những hình thức tư tưởng,
đạo đức, pháp luật, tôn giáo hay triết học của một thời đại, không thể tách
chúng khỏi những điều kiện trong đó con người thực sự sống và hoạt động.
Đồng thời, một
khi đã hình thành, tư tưởng không biến mất khỏi đời sống hiện thực. Con người
hành động dựa trên những quan niệm, mục đích và giá trị của mình; những quan niệm
ấy có thể trở thành động lực của hành động xã hội và qua hành động đó tác động
trở lại những điều kiện đã hình thành chúng. Vì thế, quan hệ giữa đời sống và ý
thức không phải là một đường thẳng đi từ “vật chất” đến “tinh thần”, mà là một tiến
trình lịch sử trong đó con người sống trong những điều kiện có sẵn, nhận thức
chúng, hành động trong chúng và có thể biến đổi chúng.
Có thể tóm tắt
chuyển hướng của Marx bằng một chuỗi vận động:
con người hiện thực
→ hoạt động thực tiễn (Praxis) → tạo ra những quan hệ và thiết chế xã hội
→ những quan hệ và thiết chế ấy trở thành điều kiện khách quan của đời sống →
con người sống và hành động trong những điều kiện ấy → tiếp tục duy trì hoặc biến
đổi chúng.
Đây là điểm quan
trọng đối với cách Marx nhìn sự là-có
của thế giới xã hội. Những quan hệ như sở hữu, tiền tệ, phân công lao động hay
pháp luật không phải những vật thể tự nhiên tồn tại độc lập với con người.
Nhưng cũng không thể vì chúng do con người tạo ra mà xem chúng chỉ là những ý
tưởng chủ quan. Chúng là những hình thức xã hội có thực, được tạo ra trong hoạt
động của con người, tồn tại trong những quan hệ giữa con người với nhau và có
khả năng tác động trở lại đời sống của họ.
Như vậy, Marx đưa
vào câu hỏi bản thể học một điểm đặc biệt quan trọng: thế giới xã hội không phải
một thế giới có sẵn hoàn toàn trước con người, nhưng cũng không phải một thế giới
do ý thức cá nhân tùy ý tạo ra. Nó là một thế giới được con người tạo ra trong
lịch sử, rồi lại trở thành thế giới mà những con người khác phải sống trong đó.
Từ đây, có thể thấy
rõ hơn ý nghĩa của bước chuyển từ Hegel sang Marx. Marx không chỉ thay đổi câu
trả lời cho câu hỏi “cái gì là-có?”,
mà còn làm nổi bật một vấn đề khác: những thực tại xã hội là-có như thế nào? Chúng được hình thành từ hoạt động của con người,
tồn tại trong những quan hệ giữa con người, trở nên tương đối độc lập với từng
cá nhân và sau đó tác động trở lại những người đang sống trong chúng. Chính từ
điểm này, việc phân tích lao động, sở hữu, phân công lao động, hàng hóa và những
quan hệ sản xuất sẽ trở thành trung tâm trong nỗ lực của Marx nhằm hiểu thế giới
xã hội.
3. Con người
trước hết là một hữu thể sống và hoạt động
Con người trước hết
phải sống. Đây là điểm xuất phát rất đơn giản nhưng có ý nghĩa quan trọng trong
cách Marx suy nghĩ về con người. Nếu Descartes có thể bắt đầu triết học từ “tôi
tư duy” — cogito, thì Marx muốn chuyển điểm xuất phát sang “con người sống
và hoạt động”. Với Descartes, điều chắc chắn đầu tiên là có một chủ thể đang tư
duy; từ đó ông tìm cách xác định những gì chúng ta có thể biết một cách chắc chắn.
Kant lại hỏi về những điều kiện làm cho kinh nghiệm và tri thức của chúng ta có
thể xảy ra. Hegel đi theo một hướng khác khi nghiên cứu sự vận động của những
phạm trù và của Tinh thần (Geist) trong lịch sử.
Marx muốn bắt đầu
từ một điều gần với đời sống hằng ngày hơn nhiều: những con người hiện thực
đang sống, hoạt động và duy trì đời sống của mình trong những điều kiện cụ thể.
Nếu Descartes bắt đầu từ xác tín “Tôi suy nghĩ” (cogito), rồi từ đó hỏi
mình có thể biết chắc điều gì, thì Marx chuyển câu hỏi sang một hướng khác: “Con
người đang sống như thế nào, đang làm gì và đang sống trong những quan hệ nào?”
Đây không phải là
một mệnh đề do Marx tự viết ra để thay thế cogito, mà là cách chúng ta
dùng để khái quát sự thay đổi cơ sở từ đó Marx bắt đầu giải thích đời sống con
người. Ông không phủ nhận khả năng suy nghĩ hay ý thức; điều ông muốn làm rõ là
ý thức của những con người cụ thể được hình thành trong đời sống hiện thực như
thế nào. Muốn trả lời câu hỏi ấy, chúng ta không thể chỉ nhìn vào những gì diễn
ra trong đầu một cá nhân, mà phải xem xét cách người đó sống, hoạt động, lao động
và thiết lập những quan hệ với thế giới cũng như với những người khác.
Điểm này được
Marx và Engels nói rất rõ ngay ở phần đầu của Hệ tư tưởng Đức. Họ viết: „Die
Voraussetzungen, mit denen wir beginnen, sind keine willkürlichen, keine
Dogmen, es sind wirkliche Voraussetzungen … Es sind
die wirklichen Individuen, ihre Aktion und ihre materiellen Lebensbedingungen …” Tạm dịch: “Những tiền đề mà chúng ta bắt đầu không phải là những tiền đề
tùy ý, cũng không phải là những giáo điều; đó là những tiền đề hiện thực… Đó là những cá nhân hiện thực, hoạt động của họ và những điều kiện vật
chất trong đó họ sống…”
Câu này cho thấy
khá rõ Marx muốn thay đổi điều gì trong cách triết học đặt vấn đề. Điểm xuất
phát không phải là một con người được tách khỏi đời sống thực tế để được xem
như một “chủ thể” trừu tượng. Chúng ta bắt đầu từ những cá nhân hiện thực, từ
hoạt động của họ, và từ những điều kiện vật chất mà họ đã tìm thấy cũng như những
điều kiện được chính hoạt động của họ tạo ra. Marx và Engels còn nhấn mạnh rằng
những tiền đề này có thể được kiểm chứng bằng kinh nghiệm, chứ không phải được
dựng lên như những nguyên tắc triết học có sẵn.
Muốn sống, chúng
ta phải ăn, uống, mặc, có chỗ ở, chăm sóc con cái, lao động và hợp tác với những
người khác. Chúng ta phải tìm hoặc tạo ra thức ăn, làm ra quần áo, xây dựng hoặc
tìm nơi cư trú, sử dụng công cụ và tổ chức công việc. Những việc này không phải
những hoạt động được thêm vào sau khi một con người đã hoàn chỉnh về mặt tinh
thần. Chúng là một phần ngay từ đầu của đời sống con người.
Marx nói điều này
theo cách rất cụ thể. Ông viết rằng “tiền đề đầu tiên của toàn bộ lịch sử nhân
loại” là sự tồn tại của những con người đang sống (die Existenz lebendiger
menschlicher Individuen). Từ đó, ông nói đến cơ thể của những con người ấy
và quan hệ của họ với tự nhiên. Ông còn nhấn mạnh rằng con người bắt đầu phân
biệt mình với động vật khi họ bắt đầu sản xuất những phương tiện cần thiết cho
đời sống của mình. Bằng việc sản xuất những phương tiện sinh sống, con người đồng
thời sản xuất đời sống vật chất thực tế của chính mình.
Điều này có vẻ
quá hiển nhiên, nhưng nó tạo ra một khác biệt quan trọng trong triết học. Marx
không hình dung con người trước hết như một ý thức thuần túy, rồi sau đó mới bước
ra thế giới vật chất để hành động. Con người ngay từ đầu đã là những con người
đang sống, đang làm việc, đang sử dụng những vật dụng và công cụ, và đang sống
cùng những người khác.
Chúng ta có thể
thấy điều đó ngay trong những hoạt động rất bình thường. Một người thợ không chỉ
có một ý niệm trong đầu về việc lao động; người ấy thực sự dùng công cụ, nguyên
liệu và thời gian để làm ra một sản phẩm. Một người nông dân không chỉ có một
quan niệm về đất đai; người ấy gieo hạt, chăm sóc cây trồng và thu hoạch. Một
người buôn bán không chỉ suy nghĩ về việc trao đổi; người ấy thực sự mua và bán
hàng hóa, thỏa thuận giá cả và phụ thuộc vào những người cung cấp cũng như
khách hàng của mình.
Đối với Marx, những
hoạt động ấy không chỉ tạo ra sản phẩm; chúng còn là cách những con người hiện
thực biểu hiện đời sống của mình. Trong Hệ tư tưởng Đức, Marx và Engels
viết: „Diese Produktionsweise … ist eine bestimmte Art der Tätigkeit dieser
Individuen, eine bestimmte Art, ihr Leben zu äußern, eine bestimmte
Lebensweise.” Tạm dịch: “Phương thức sản xuất ấy … là một cách thức hoạt động
nhất định của những cá nhân này, một cách thức nhất định để họ biểu hiện đời sống
của mình, một cách sống nhất định.”
Ngay sau đó, Marx
và Engels viết một câu ngắn nhưng có ý nghĩa quan trọng: „Wie die Individuen
ihr Leben äußern, so sind sie.” Có thể dịch sát hơn: “Những cá nhân biểu hiện
đời sống của mình như thế nào thì họ là như thế ấy.”
Ở đây, Marx không
nói rằng cách sống bên ngoài đơn giản quyết định con người theo nghĩa tâm lý. Ý
của ông là không thể hiểu con người như một bản chất trừu tượng tồn tại tách khỏi
đời sống hiện thực. Con người là như thế nào gắn với cách họ sống, hoạt động, sản
xuất và biểu hiện đời sống của mình trong những điều kiện lịch sử cụ thể.
Ở đây, Marx không
nói rằng nghề nghiệp hay công việc có thể giải thích toàn bộ một con người. Điều
ông muốn nói là không thể tách con người khỏi cách họ sống và hoạt động để rồi
mới tìm xem “bản chất” của họ nằm ở đâu đó phía sau đời sống ấy. Những gì con
người làm ra và cách họ làm ra chúng có quan hệ trực tiếp với những điều kiện
trong đó họ trở thành những con người cụ thể. Những hoạt động ấy luôn diễn ra
cùng với những người khác. Người nông dân cần người sản xuất công cụ, người
cung cấp giống, người vận chuyển sản phẩm và người mua. Người thợ có thể phụ
thuộc vào nhà cung cấp nguyên liệu, chủ cơ sở sản xuất, khách hàng và những người
cùng làm việc với mình. Người buôn bán phải tham gia vào những quy tắc trao đổi,
sử dụng tiền tệ và tuân theo những quy định nhất định.
Như vậy, khi con
người làm ra những thứ cần thiết cho đời sống, họ đồng thời tạo ra và tham gia
vào những quan hệ với những người khác. Marx và Engels nói rất rõ rằng những cá
nhân đang hoạt động theo một cách nhất định sẽ đi vào những quan hệ xã hội và
chính trị nhất định; và muốn hiểu cấu trúc xã hội cùng nhà nước, chúng ta phải
tìm mối liên hệ của chúng với hoạt động sản xuất của những cá nhân hiện thực ấy.
Những quan hệ ấy không phải lúc nào cũng do từng cá nhân tự lựa chọn. Chúng có
thể đã tồn tại trước khi một người sinh ra và người đó phải bước vào chúng. Một
người sinh ra trong một xã hội đã có tiền tệ, pháp luật, trường học, thị trường
và những hình thức sở hữu nhất định sẽ phải học cách sống trong những điều kiện
ấy trước khi có thể tự mình thay đổi chúng. Điều này đưa chúng ta đến một điểm
rất quan trọng. Những điều kiện mà con người gặp phải không hoàn toàn do chính
họ tạo ra. Mỗi thế hệ sinh ra trong một thế giới đã có sẵn nhiều công cụ, cách
sản xuất, quy tắc, tổ chức và quan hệ xã hội do những thế hệ trước để lại.
Nhưng những điều kiện ấy cũng không phải những thứ bất biến.
Marx diễn đạt
quan hệ hai chiều này bằng một câu nổi tiếng: “Hoàn cảnh tạo nên con người cũng
như con người tạo nên hoàn cảnh.” Nguyên văn: „Die Umstände machen die
Menschen ebensosehr, wie die Menschen die Umstände machen.” Câu này rất
quan trọng để hiểu đúng Marx. Một người sinh ra trong một xã hội đã có những
cách tổ chức lao động, sở hữu và trao đổi nhất định sẽ được hình thành và bị giới
hạn bởi những điều kiện ấy. Nhưng những con người sống trong xã hội đó không chỉ
tiếp nhận hoàn cảnh có sẵn; thông qua hoạt động của mình, họ cũng duy trì, thay
đổi và đôi khi phá bỏ những quan hệ đã được truyền lại. Vì vậy, con người vừa
được hình thành trong những điều kiện lịch sử có sẵn, vừa thông qua hoạt động của
mình tạo ra và biến đổi những điều kiện ấy.[6]
Điều này cũng
giúp chúng ta hiểu rõ hơn tại sao Marx không cho rằng muốn hiểu một con người
chỉ cần tìm hiểu những gì đang diễn ra trong đầu người ấy. Nếu một người thất
nghiệp, chẳng hạn, chúng ta không thể giải thích toàn bộ tình trạng của người
đó chỉ bằng cách xem người ấy “nghĩ gì về công việc”. Chúng ta còn phải hỏi người
ấy đang sống trong một nền kinh tế như thế nào, có những công việc nào, cần những
kỹ năng gì, tiền lương và chi phí sinh hoạt ra sao, họ phụ thuộc vào những ai
và những quy định nào ảnh hưởng đến khả năng tìm việc.
Tương tự, nếu muốn
hiểu một người nông dân, chúng ta không thể chỉ hỏi người ấy nghĩ gì về đất
đai. Chúng ta còn phải biết người ấy có đất hay thuê đất, có những công cụ nào,
sản phẩm được bán ở đâu, giá cả được quyết định như thế nào và người ấy phụ thuộc
vào những quan hệ kinh tế nào. Những điều kiện ấy không quyết định từng suy
nghĩ cụ thể của người nông dân, nhưng chúng tạo nên hoàn cảnh trong đó người ấy
suy nghĩ, lựa chọn và hành động. Vì vậy, khi Marx nói về con người hiện thực,
ông không chỉ muốn nói đến một cơ thể đang tồn tại. Ông nói đến những con người
đang sống một đời sống cụ thể: họ làm việc, sử dụng công cụ, tạo ra sản phẩm,
chăm sóc gia đình, trao đổi với người khác, tuân theo hoặc chống lại những quy
tắc, và cùng nhau tạo nên những cách tổ chức đời sống.
Đây chính là điều
Marx nhấn mạnh khi phân biệt cách xem xét của mình với cách bắt đầu từ những
hình ảnh mà con người tạo ra về chính mình. Marx và Engels viết rằng họ không
xuất phát từ “những gì con người nói, tưởng tượng hay quan niệm”, cũng không xuất
phát từ con người như được kể lại, được nghĩ đến hay được tưởng tượng, rồi từ
đó mới đi đến những con người bằng xương bằng thịt. Ngược lại, họ viết: „Wir
gehen von den wirklichen, tätigen Menschen aus und stellen aus ihrem wirklichen
Lebensprozeß die Entwicklung der ideologischen Reflexe und Echos dieses
Lebensprozesses dar.” Có thể dịch: “Chúng ta xuất phát từ những con người
hiện thực, đang hoạt động, và từ tiến trình sống hiện thực của họ mà trình bày
sự hình thành của những phản ánh và tiếng vọng tư tưởng của chính tiến trình sống
ấy.” Ở đây, Marx và Engels đảo ngược cách giải thích duy ý : không lấy những ý
niệm, hình ảnh hay quan niệm của con người làm cơ sở để giải thích đời sống hiện
thực; trái lại, họ xuất phát từ những con người đang sống và hoạt động, rồi từ tiến
trình sống hiện thực của họ giải thích sự hình thành của những hình thức ý thức
và những biểu hiện tư tưởng. [7]
Đây là một trong
những câu quan trọng nhất để hiểu sự thay đổi điểm xuất phát của Marx. Ông
không nói rằng tư tưởng không có thật, cũng không nói rằng con người không có
khả năng suy nghĩ độc lập. Ông đặt câu hỏi về nguồn gốc và điều kiện của những
tư tưởng ấy. Những ý tưởng về chính trị, pháp luật, đạo đức, tôn giáo hay triết
học không xuất hiện trong một khoảng không tách khỏi đời sống; chúng gắn với những
con người cụ thể, với cách họ sống, sản xuất và thiết lập quan hệ với nhau.
Marx viết rất rõ trong Hệ tư tưởng Đức: „Das BewußtSein kann nie
etwas Andres Sein als das bewußte Sein, und das Sein der Menschen ist ihr
wirklicher Lebensprozeß.” Có thể dịch: “Ý thức không bao giờ có thể là cái
gì khác ngoài tồn tại có ý thức; và tồn tại của con người chính là tiến trình sống
hiện thực của họ.”
Từ đây, câu hỏi về
con người cũng thay đổi. Thay vì chỉ hỏi: Con người là gì trong suy nghĩ của
chính họ? Chúng ta phải hỏi thêm: Con người đang sống như thế nào? Họ làm gì để
duy trì đời sống? Họ làm việc với ai? Họ sở hữu hoặc không sở hữu những gì? Họ
phụ thuộc vào ai? Họ trao đổi với ai? Và những quy tắc, tổ chức và quan hệ nào
định hình đời sống của họ?
Những câu hỏi này
không thay thế hoàn toàn việc nghiên cứu ý thức. Marx không cho rằng tư tưởng, tin
tưởng hay mục đích của con người không quan trọng. Điều ông muốn nhấn mạnh là ý
thức không tồn tại tách khỏi đời sống. Chúng ta suy nghĩ bằng một ngôn ngữ mà
mình đã học, trong một xã hội đã có những kiến thức và quy tắc nhất định, với
những nhu cầu và vấn đề cụ thể của đời sống. Những điều kiện ấy ảnh hưởng đến
những gì chúng ta có thể nghĩ, những vấn đề chúng ta quan tâm và những lựa chọn
chúng ta có thể thực hiện.
Trong Hệ tư tưởng
Đức, Marx và Engels cô đọng lập luận này trong một câu nổi tiếng: „Das
Leben bestimmt das Bewußtsein.” — “Đời sống quyết định ý thức.”
Nhưng không nên
hiểu câu này theo nghĩa đơn giản rằng những điều kiện vật chất bên ngoài trực
tiếp tạo ra ý thức, như thể con người chỉ thụ động chịu sự chi phối của những lực
nằm bên ngoài mình. Toàn bộ lập luận của Marx cho thấy một quan hệ phức tạp
hơn: đời sống con người là một tiến trình hoạt động, trong đó con người không
chỉ thích nghi với những điều kiện có sẵn mà còn tạo ra và biến đổi những điều
kiện ấy. Những gì một thế hệ tạo ra trong tiến trình sống và hoạt động sẽ trở
thành những điều kiện mà những thế hệ sau tiếp nhận, sử dụng và tiếp tục biến đổi.[8]
Con người không
chỉ tiếp nhận những điều kiện có sẵn. Chúng ta có thể sử dụng tri thức, đặt ra
mục tiêu, hợp tác với người khác và hành động để thay đổi những điều kiện ấy. Một
nhóm công nhân có thể tổ chức để yêu cầu thay đổi. điều kiện làm việc. Một cộng
đồng có thể cùng nhau xây dựng một trường học hoặc thay đổi những quy định ảnh
hưởng đến đời sống của họ. Một xã hội có thể thay đổi cách tổ chức lao động, sở
hữu và phân phối sản phẩm.Vì thế, con người trong cách Marx nhìn nhận không phải
một ý thức đứng bên ngoài thế giới để quan sát thế giới, cũng không phải một cơ
thể chỉ phản ứng thụ động trước những lực bên ngoài. Con người sống trong những
điều kiện đã có, hoạt động trong những điều kiện ấy và thông qua hoạt động của
mình có thể làm cho chúng thay đổi.
Đây cũng là lý do
chúng ta không nên giản lược Marx thành một nhà duy vật cơ giới bằng công thức “vật
chất quyết định ý thức”. Marx nói về một tiến trình lịch sử trong đó con người
sống, sản xuất, hợp tác, tạo ra những quan hệ xã hội, tiếp nhận những quan hệ ấy
như những điều kiện đã có sẵn, rồi lại hoạt động trong những điều kiện ấy và có
thể biến đổi chúng. Trong Hệ tư tưởng Đức, Marx và Engels cho thấy rằng
mỗi thế hệ vừa tiếp nhận từ thế hệ trước những lực lượng sản xuất, vốn và những
điều kiện xã hội đã được tạo ra, vừa tiếp tục sử dụng, sửa đổi và phát triển
chúng. Chính trong quan hệ hai chiều ấy mà có thể hiểu nhận định: “Hoàn cảnh tạo
nên con người cũng như con người tạo nên hoàn cảnh.”
Do đó, nếu
Descartes cho phép triết học bắt đầu từ xác tín “tôi suy nghĩ”, thì Marx đặt
thêm một câu hỏi nền tảng khác: “Con người đang sống và hoạt động như thế nào?”
Hai câu hỏi này không đơn giản phủ định lẫn nhau. Marx không cho rằng suy nghĩ
hay ý thức không quan trọng. Điều ông thay đổi là cơ sở của việc giải thích.
Thay vì bắt đầu từ một chủ thể đang suy nghĩ rồi từ đó tìm cách giải thích thế
giới, Marx bắt đầu từ những con người đã luôn sống trong một thế giới cụ thể,
đang hoạt động trong đó và sống cùng những người khác; từ tiến trình sống ấy,
ông tìm cách giải thích sự hình thành của ý thức, tư tưởng và những hình thức
xã hội.
Đây là một chuyển
hướng quan trọng trong tư tưởng Marx: từ việc chỉ xem xét con người như một chủ
thể suy nghĩ sang việc xem xét con người như một con người đang sống, đang hoạt
động và thiết lập quan hệ với những người khác trong một thế giới xã hội cụ thể.
Một khi bắt đầu từ con người đang sống như vậy, những vấn đề như lao động, sở hữu,
phân công lao động, trao đổi, tiền tệ và tổ chức xã hội không còn chỉ là những
vấn đề riêng của kinh tế học hay chính trị học. Chúng trở thành những phương diện
cần được xem xét để hiểu con người là-có như thế nào trong đời sống xã hội
hiện thực.
4. Từ Thực Thể
Sang Quan Hệ
Sự chuyển hướng ấy
có ý nghĩa trực tiếp đối với bản thể học. Trong nhiều hệ thống siêu hình học
trước Marx, câu hỏi trung tâm thường là: thực thể căn bản là gì? Một sự vật thường
được xem trước hết như một cái có những đặc tính, cấu trúc hoặc bản chất riêng;
sau đó chúng ta mới xét đến những quan hệ của nó với những sự vật khác. Marx
không phủ nhận rằng sự vật có những đặc tính riêng. Một vật thể vẫn có hình dạng,
trọng lượng, chất liệu và cấu tạo của nó. Nhưng khi chúng ta chuyển từ thế giới
tự nhiên sang thế giới do con người tạo ra và sống trong đó, cách nhìn chỉ tập
trung vào bản thân sự vật trở nên không đủ. Nhiều cái mà chúng ta gặp trong đời
sống xã hội chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi chúng ta xem xét những quan hệ
trong đó chúng tồn tại.
Hãy xét một chiếc
búa. Về phương diện vật lý, chiếc búa có thể được mô tả bằng chất liệu, hình dạng,
trọng lượng và cấu tạo. Những đặc điểm ấy không phụ thuộc vào việc chúng ta có
đang sử dụng nó trong một quan hệ kinh tế hay không. Nhưng trong đời sống con
người, chiếc búa còn là một công cụ lao động. Nó được làm ra bằng một trình độ
kỹ thuật nhất định, bởi những người lao động nhất định, sử dụng những nguyên liệu
nhất định và trong một cách tổ chức sản xuất nhất định. Nó có thể được sản xuất
để bán, được mua bởi một người thợ, thuộc quyền sở hữu của một cá nhân hay một
doanh nghiệp, được sử dụng trong một xưởng sản xuất và trở thành một phần của tiến
trình lao động. Những đặc điểm này không thể được giải thích chỉ bằng hình dạng
hay thành phần vật lý của chiếc búa. Một chiếc búa vẫn là một vật thể cho dù
chúng ta không biết gì về xã hội. Nhưng nó là một công cụ lao động theo một
cách có ý nghĩa đối với con người vì nó nằm trong một hoạt động và một quan hệ
xã hội nhất định. Chính ở điểm này, cách nhìn của Marx trở nên quan trọng đối với
bản thể học: một vật không chỉ cần được xem xét theo những gì nó có tự nó,
mà còn phải được xem xét theo vị trí và chức năng của nó trong những hoạt động
và quan hệ cụ thể.
Điều này còn rõ
hơn khi chúng ta xét đến tiền. Một tờ tiền có thể được làm bằng giấy hoặc
polymer. Nhưng không có đặc tính vật lý nào của tờ giấy hoặc polymer, tự nó, giải
thích được tại sao chúng ta có thể dùng nó để mua thức ăn, trả tiền thuê nhà hoặc
thanh toán một khoản nợ. Một mảnh giấy không tự nhiên trở thành tiền chỉ vì nó
có một hình dạng hay một màu sắc nhất định. Nó trở thành tiền trong một hệ thống
quan hệ xã hội: có những quy tắc xác định nó là phương tiện thanh toán, có những
thiết chế phát hành và bảo đảm nó, có những người chấp nhận nó trong trao đổi,
và có những hoạt động kinh tế được tổ chức quanh nó. Nếu tách tờ tiền khỏi những
quan hệ ấy, chất liệu vật lý của nó vẫn còn, nhưng tư cách xã hội của nó như tiền
không còn được duy trì theo cùng cách.
Điều này cho thấy
một sự khác biệt quan trọng giữa đặc tính vật lý của một vật và địa vị của vật
đó trong đời sống xã hội. Một tờ giấy có thể có khối lượng, kích thước và thành
phần hóa học nhất định mà không cần đến hệ thống tiền tệ. Nhưng nó không thể có
chức năng xã hội của tiền chỉ nhờ những đặc tính vật lý ấy.
Vấn đề còn rõ hơn
nếu chúng ta chuyển từ những vật thể đơn giản sang những quan hệ như sở hữu. Một
mảnh đất có thể có diện tích, vị trí, thành phần đất và những đặc điểm tự nhiên
nhất định. Nhưng việc một người sở hữu mảnh đất ấy không phải là một đặc tính vật
lý nằm trong đất. Một người khác đứng trên cùng mảnh đất không thể nhìn thấy bằng
mắt thường “quyền sở hữu” như có thể nhìn thấy chiều dài hay diện tích của nó.
Quyền sở hữu tồn tại trong một hệ thống những quan hệ giữa người với người, được
duy trì bằng những quy tắc xã hội và pháp luật. Tương tự, một người có thể được
mô tả về mặt sinh học như một cơ thể người. Nhưng địa vị của người ấy như người
lao động, chủ doanh nghiệp, người thuê nhà, người sở hữu tài sản hay công dân
không thể được rút ra chỉ từ cấu tạo sinh học của cơ thể. Những địa vị ấy hình
thành trong những quan hệ xã hội cụ thể.
Đây là điểm làm
cho thế giới xã hội khác với việc chỉ nghiên cứu những vật thể tự nhiên. Trong
tự nhiên, chúng ta có thể nghiên cứu một vật bằng cách phân tích thành phần và
cấu tạo của nó. Nhưng trong xã hội, nhiều cái mà chúng ta quan tâm nhất không
chỉ là những vật thể, mà còn là những địa vị, chức năng, quyền hạn, nghĩa vụ và
hình thức quan hệ giữa người với người.
Vì vậy, nếu chỉ hỏi:
“Cái này là gì?”
thì trong nhiều
trường hợp vẫn chưa đủ.
Chúng ta còn phải
hỏi: “Nó tồn tại trong những quan hệ nào? Nó được tạo ra như thế nào? Nó được sử
dụng như thế nào? Nó có vị trí gì trong hoạt động của con người? Những quan hệ
nào làm cho nó có chức năng hoặc ý nghĩa xã hội mà nó đang có?”
Đây là một thay đổi
quan trọng trong cách đặt câu hỏi bản thể học. Không chỉ nghiên cứu sự vật như
những cái đứng riêng lẻ, chúng ta còn phải nghiên cứu những quan hệ trong đó
chúng tồn tại và qua đó chúng có được những đặc tính xã hội nhất định. Điều này
cũng giúp chúng ta hiểu tại sao những phạm trù như hàng hóa, tiền tệ, tư bản,
tiền công, sở hữu và giai cấp lại giữ vị trí quan trọng trong phân tích của
Marx. Chúng không chỉ là tên gọi cho một số vật thể riêng biệt. Chúng chỉ có ý
nghĩa đầy đủ trong những quan hệ xã hội nhất định. Một hàng hóa chẳng hạn,
không chỉ là một vật có ích. Nó là một sản phẩm được làm ra trong những điều kiện
xã hội nhất định và được đưa vào trao đổi. Tiền không chỉ là một vật dùng để
thanh toán; nó là một hình thức xã hội đặc biệt của quan hệ trao đổi. Tư bản
cũng không đơn giản là một đống tiền, một nhà máy hay một máy móc. Tiền, máy
móc và nhà xưởng có thể tồn tại mà chưa phải là tư bản theo đúng nghĩa Marx
phân tích. Chúng trở thành những yếu tố của tư bản trong một quan hệ xã hội nhất
định của sản xuất.
Chính ở đây, câu
hỏi bản thể học bắt đầu thay đổi. Thay vì chỉ hỏi “thực thể này là gì?”, chúng
ta phải hỏi thêm “nó tồn tại như thế nào trong đời sống xã hội, và những quan hệ
nào làm cho nó trở thành cái mà nó là trong đời sống ấy?” Tuy nhiên, cần giữ một
giới hạn quan trọng. Không nên từ đây kết luận rằng Marx đã phủ nhận sự tồn tại
độc lập của những vật thể hoặc cho rằng mọi thứ chỉ là quan hệ. Một chiếc búa vẫn
có trọng lượng và cấu tạo vật lý; một mảnh đất vẫn có vị trí và diện tích; một
cơ thể người vẫn có những đặc điểm sinh học. Marx không biến những đặc tính ấy
thành ảo tưởng. Điều ông giúp chúng
ta nhìn thấy là một vật có thể có nhiều cách xác định khác nhau, và những cách
xác định ấy không phải lúc nào cũng thuộc cùng một cấp độ. Chiếc búa có những đặc
tính vật lý; nhưng tư cách của nó như một công cụ lao động thuộc về một hoạt động
của con người. Một mảnh đất có những đặc tính tự nhiên; nhưng tư cách của nó
như tài sản thuộc về một quan hệ xã hội. Một tờ giấy có những đặc tính vật lý;
nhưng tư cách của nó như tiền thuộc về một hệ thống quan hệ và quy tắc xã hội.
Vì vậy, điều quan
trọng không phải là thay “thực thể” bằng “quan hệ” như thể một bên đúng còn bên
kia sai. Điều quan trọng hơn là nhận ra rằng khi nghiên cứu đời sống xã hội, việc
chỉ nhìn vào những vật thể đứng riêng lẻ không đủ để giải thích những gì đang tồn
tại. Chúng ta phải nhìn cả những quan hệ trong đó con người tạo ra, sử dụng và
xác định những vật thể ấy. Đây là một trong những đóng góp quan trọng có thể
rút ra từ Marx đối với lịch sử bản thể học: thực tại xã hội không chỉ gồm những
vật thể và những cá nhân đứng riêng lẻ; nó còn gồm những quan hệ xã hội hiện thực,
và nhiều cái trong thế giới xã hội chỉ có thể được hiểu đầy đủ thông qua những
quan hệ ấy.
Cần nhấn mạnh rằng
đây là một cách đọc Marx từ góc độ bản thể học, chứ không phải khẳng định rằng
Marx đã tự xây dựng một học thuyết “bản thể học quan hệ” hoàn chỉnh. Marx chủ yếu
phân tích những quan hệ xã hội hiện thực, đặc biệt là những quan hệ gắn với sản
xuất, sở hữu, trao đổi và lao động. Từ những phân tích ấy, chúng ta có thể thấy
một sự thay đổi quan trọng trong câu hỏi bản thể học: không chỉ hỏi cái gì
là-có, mà còn hỏi những cái là-có ấy tồn tại trong những quan hệ nào và những
quan hệ đó làm cho chúng trở thành cái gì trong đời sống con người.[9]
5. Thực Tại Xã
Hội Không Phải Là Ảo Tưởng
Điểm này đặc biệt
quan trọng đối với cách chúng ta hiểu thế giới xã hội. Nếu nhà nước, tiền tệ,
pháp luật, quyền sở hữu hay giai cấp không phải là những vật thể tự nhiên, liệu
chúng có phải chỉ là những ý tưởng trong đầu con người hay không? Marx không
cho phép chúng ta đi đến kết luận ấy. Một nhà nước không phải là một vật thể giống
như một ngọn núi. Chúng ta không thể cho thấy một phần vật chất nào đó và nói: “Đây
chính là nhà nước”, như chúng ta có thể chỉ vào một tảng đá. Nhưng quyền lực
nhà nước có thể quyết định ai phải nộp thuế, ai được sở hữu tài sản, ai có quyền
bỏ phiếu, ai có thể bị bắt giữ và những hành vi nào được pháp luật cho phép hoặc
cấm đoán. Một hợp đồng có thể chỉ gồm vài trang giấy với những dòng chữ. Nhưng
nếu nó được lập và công nhận theo những quy tắc pháp lý nhất định, nó có thể tạo
ra những quyền và nghĩa vụ có hiệu lực thực tế. Một người có thể phải trả tiền,
giao tài sản hoặc thực hiện một công việc vì những gì được quy định trong hợp đồng.
Tiền cũng vậy. Một đồng tiền có thể chỉ là một mảnh giấy, một đồng kim loại hoặc
một con số xuất hiện trong tài khoản ngân hàng. Nhưng con số ấy có thể quyết định
chúng ta có thể mua thức ăn, trả tiền thuê nhà, đóng học phí, vay tiền hay duy
trì một doanh nghiệp hay không.
Những thực tại ấy
không tồn tại theo cùng cách với đá, cây hay hành tinh. Nhưng từ đó không thể kết
luận rằng chúng chỉ là những ảo tưởng hoặc những ý tưởng riêng tư. Một người có
thể tưởng tượng rằng mình có một triệu đô la, nhưng ý tưởng ấy không làm số tiền
đó xuất hiện trong tài khoản ngân hàng. Ngược lại, một khoản nợ mà chúng ta
không muốn thừa nhận vẫn có thể tồn tại và buộc chúng ta phải trả. Một người có
thể không đồng ý với luật thuế, nhưng sự không đồng ý ấy không tự nó làm mất
nghĩa vụ nộp thuế. Chính sự khác biệt này cho thấy thực tại xã hội có tính
khách quan, dù nó không phải là thực tại tự nhiên.
Có thể nói rằng
những thực tại ấy có một cách tồn tại xã hội – lịch sử đặc thù. Chúng được con
người tạo ra, duy trì và thay đổi thông qua những hoạt động chung. Tiền cần có
một hệ thống trao đổi và những quy tắc thừa nhận nó. Quyền sở hữu cần có những
quy tắc xã hội và pháp luật bảo đảm nó. Một hợp đồng cần có những quy tắc khiến
lời cam kết có thể trở thành nghĩa vụ pháp lý. Nhà nước cần có những thiết chế,
quy định và những hoạt động của con người để duy trì quyền lực của nó. Nhưng ở
đây xuất hiện một điều rất quan trọng: một khi những quan hệ và thiết chế ấy đã
hình thành, chúng không còn phụ thuộc vào ý muốn riêng của từng cá nhân.
Một người sinh ra
hôm nay không tự mình lựa chọn hệ thống tiền tệ, pháp luật, ngôn ngữ, thị trường
hay chế độ sở hữu mà mình sẽ sống trong đó. Những thứ ấy đã tồn tại trước khi
người đó ra đời. Người ấy phải học cách sử dụng tiền đang có, tuân theo pháp luật
đang có, sử dụng ngôn ngữ đã có và sống trong những hình thức sở hữu đã được xã
hội thiết lập. Sau đó, người ấy mới có thể tìm cách thay đổi một phần của những
điều kiện đó. Đây là lý do chúng ta không nên hiểu xã hội như một tập hợp những
ý tưởng mà mỗi cá nhân có thể tùy ý thay đổi. Con người tạo ra những hình thức
xã hội, nhưng khi những hình thức ấy đã được tạo ra và được duy trì trong đời sống
chung, chúng trở thành những điều kiện khách quan mà chính con người phải đối
diện. [10]
Chẳng hạn, tiền
do con người tạo ra. Nhưng một cá nhân không thể chỉ quyết định rằng từ ngày
mai tiền không còn cần thiết nữa. Nếu toàn bộ xã hội vẫn sử dụng tiền để trao đổi,
trả lương, thanh toán nợ và định giá hàng hóa, thì cá nhân ấy vẫn phải đối diện
với tiền như một điều kiện khách quan của đời sống. Tương tự, pháp luật do con
người xây dựng. Nhưng một cá nhân không thể tự mình quyết định rằng một luật mà
mình không thích sẽ không còn áp dụng cho mình. Pháp luật trở thành một sức mạnh
khách quan vì nó được duy trì bởi những thiết chế và những hoạt động xã hội vượt
ra ngoài ý muốn riêng của từng cá nhân.
Vì vậy, ở đây xuất
hiện một quan hệ rất quan trọng: con người tạo ra thế giới xã hội → thế giới xã
hội trở thành điều kiện của đời sống con người → con người hành động trong những
điều kiện ấy → và thông qua hành động của mình có thể duy trì hoặc thay đổi
chúng. Đây là một trong những chìa khóa để hiểu Marx.
Thế giới xã hội
không phải là một thế giới tự nhiên tồn tại độc lập với con người, nhưng cũng
không phải là một thế giới tưởng tượng mà con người có thể tùy ý tạo ra hoặc
xóa bỏ. Nó được tạo ra bởi hoạt động của con người, nhưng sau khi hình thành,
nó có thể đứng trước mỗi cá nhân như một thực tại đã có sẵn, có những quy tắc,
sức mạnh và hậu quả mà cá nhân phải tính đến. Điều này cũng giúp chúng ta hiểu
tại sao Marx không thể được đọc đơn giản như một nhà duy vật cơ giới. Nếu mọi
thứ chỉ là kết quả của những lực vật chất bên ngoài, thì con người sẽ chỉ là những
vật thể bị hoàn cảnh đẩy đi. Nhưng Marx nhấn mạnh rằng chính con người tạo ra
hoàn cảnh xã hội của mình, dù họ luôn làm điều đó trong những điều kiện mà họ
không hoàn toàn tự lựa chọn. Vì thế, thế giới xã hội vừa là sản phẩm của hoạt động
con người, vừa là điều kiện mà con người phải sống trong đó. Nó vừa được con
người tạo ra, vừa tác động trở lại con người. Chính quan hệ qua lại này làm cho
đời sống xã hội có tính lịch sử: những gì đang tồn tại hôm nay đều có lịch sử
hình thành, và những gì đang tồn tại hôm nay cũng có thể được con người biến đổi.
Điểm này đặc biệt
quan trọng khi Marx phân tích hàng hóa và giá trị trao đổi. Một sản phẩm có thể
có những đặc tính vật lý cụ thể: trọng lượng, hình dạng, chất liệu và công dụng.
Nhưng khi nó trở thành hàng hóa, nó đồng thời tham gia vào một quan hệ xã hội rộng
lớn hơn. Những sản phẩm khác nhau được đem trao đổi với nhau, và những người sản
xuất chúng trở thành những người tham gia vào một hệ thống trao đổi vượt khỏi từng
cá nhân riêng lẻ.
Ở đây chúng ta gặp
một vấn đề bản thể học sâu hơn: làm thế nào một quan hệ xã hội do con người tạo
ra lại có thể xuất hiện trước con người như một sức mạnh khách quan? Marx đặc
biệt quan tâm đến vấn đề này khi phân tích hàng hóa. Ông cho thấy rằng những
quan hệ giữa những người sản xuất có thể xuất hiện dưới một hình thức khác:
quan hệ giữa những sản phẩm hàng hóa. Người ta nhìn thấy hàng hóa được trao đổi
theo những tỷ lệ nhất định, nhưng đằng sau sự trao đổi ấy là những quan hệ xã hội
giữa những người sản xuất. Chính vì những quan hệ ấy được thực hiện thông qua
trao đổi hàng hóa, chúng có thể xuất hiện như những thuộc tính dường như thuộc
về bản thân những vật.
Đây là một trong
những điểm sâu xa trong phân tích của Marx về tính chất thần bí của hàng hóa:
con người tạo ra những quan hệ xã hội thông qua hoạt động của mình, nhưng những
quan hệ ấy có thể quay trở lại trước mắt họ như những thuộc tính khách quan của
sản phẩm và như những sức mạnh dường như tồn tại độc lập với họ.
Về sau, nhà triết
học và kinh tế học Alfred Sohn-Rethel phát triển một cách giải thích đặc biệt về
hiện tượng này bằng khái niệm “trừu tượng hiện thực” (Realabstraktion).
Theo Sohn-Rethel, trong trao đổi hàng hóa, con người thực hiện một sự trừu tượng
hóa ngay trong thực tiễn: những khác biệt cụ thể giữa những vật được gạt sang một
bên về mặt xã hội để chúng có thể được quy về một hình thức chung và trở thành
những đối tượng có thể so sánh, trao đổi với nhau. Sự trừu tượng này không nhất
thiết bắt đầu như một khái niệm trong đầu con người; chính hoạt động xã hội đã
thực hiện sự trừu tượng hóa ấy trong thực tế, trước khi nó được nhận ra và diễn
đạt thành một khái niệm triết học. Theo cách đọc này, điều đáng chú ý là xã hội
không chỉ tạo ra những vật thể, thiết chế và quan hệ cụ thể; những hoạt động xã
hội còn có thể tạo ra những hình thức trừu tượng có hiệu lực khách quan. Giá trị
trao đổi là một thí dụ quan trọng: những hàng hóa rất khác nhau về công dụng,
chất liệu và hình dạng vẫn có thể được đặt vào cùng một quan hệ trao đổi và được
quy về một hình thức xã hội chung là giá trị. Chính vì vậy, sự trừu tượng ở đây
không chỉ là một thao tác của suy nghĩ; nó được thực hiện trong chính những
quan hệ xã hội mà con người tham gia.[11]
Tuy nhiên, cần
phân biệt rõ ở đây: “trừu tượng hiện thực” là khái niệm do Sohn-Rethel phát triển
về sau để diễn giải Marx, chứ không phải thuật ngữ mà Marx dùng để xây dựng lý
thuyết của mình. Vì vậy, nó nên được xem như một cách mở rộng và giải thích một
vấn đề đã có trong phân tích của Marx về hàng hóa, chứ không nên gán trực tiếp
khái niệm ấy cho Marx.
Nhìn từ góc độ bản
thể học, toàn bộ vấn đề có thể được cô đọng thành một nhận định: Thực tại xã hội
không phải là ảo tưởng chỉ vì nó không phải là vật thể tự nhiên. Nó là một thực
tại được con người tạo ra trong đời sống chung, nhưng một khi đã được hình
thành, nó có thể tồn tại như những điều kiện và sức mạnh khách quan đối với
chính những con người đã tạo ra nó. Đây là điểm rất quan trọng để hiểu Marx.
Con người tạo ra lịch sử và xã hội, nhưng không tạo ra chúng từ một khoảng trống.
Họ luôn hành động trong những điều kiện đã được tạo ra trước đó; những điều kiện
ấy giới hạn, mở ra và định hướng những khả năng hành động của họ. Nhưng vì những
điều kiện ấy cũng là sản phẩm của hoạt động con người trong lịch sử, chúng
không phải những định mệnh vĩnh viễn. Chúng có thể được duy trì, thay đổi và
thay thế.
Theo nghĩa đó, thế
giới xã hội có một kiểu tồn tại đặc biệt: nó vừa là sản phẩm của con người, vừa
trở thành điều kiện khách quan của đời sống con người. Đây là một trong những
điểm quan trọng nhất nối trực tiếp phân tích kinh tế – xã hội của Marx với câu
hỏi bản thể học về cái gì là-có và nó là-có theo cách nào trong thế giới con
người.
6. Hàng Hóa Và
Sự Đảo Ngược Của Những Quan Hệ Xã Hội
Phân tích hàng
hóa trong Tư bản cho thấy rất rõ cách Marx nhìn thế giới xã hội. Một chiếc
áo, một cái bàn hay một chiếc điện thoại trước hết là những sản phẩm của lao động
con người. Chúng có chất liệu, hình dạng, công dụng và những đặc tính vật lý cụ
thể. Nhưng trong một nền kinh tế sản xuất hàng hóa, chúng còn mang một tư cách
khác: chúng được sản xuất để trao đổi, được đưa ra thị trường và trở thành hàng
hóa.
Đây là điểm Marx
muốn chúng ta chú ý. Một chiếc áo không tự nhiên là hàng hóa chỉ vì nó được làm
bằng vải. Nó trở thành hàng hóa vì nó được sản xuất và đưa vào một hệ thống
quan hệ xã hội trong đó sản phẩm của những người sản xuất khác nhau được trao đổi
với nhau. [12]
Vì vậy, đằng sau
một hàng hóa luôn có một tiến trình lao động và một mạng lưới quan hệ giữa con
người với con người. Có người thiết kế sản phẩm, có người cung cấp nguyên liệu,
có người vận hành máy móc, có người vận chuyển, có người bán và có người mua.
Những hoạt động ấy được liên kết với nhau thông qua một hệ thống sản xuất và
trao đổi rộng lớn. Nhưng khi hàng hóa xuất hiện trên thị trường, những quan hệ
giữa những người này không nhất thiết xuất hiện trước mắt chúng ta như những
quan hệ giữa người với người. Chúng có thể xuất hiện dưới hình thức của những
quan hệ giữa những sự vật. Chẳng hạn, chúng ta có thể nói: “Một chiếc điện thoại
này có giá 1.000 đô la.”
Ở đây, giá dường
như là một thuộc tính của chính chiếc điện thoại, giống như trọng lượng hoặc
kích thước của nó. Nhưng giá không phải là một đặc tính vật lý của chiếc điện
thoại. Nó là một hình thức xã hội trong đó sản phẩm được đặt vào một hệ thống
trao đổi. Một chiếc điện thoại có thể nặng 200 gram dù không có ai nghĩ về nó.
Nhưng nó không thể tự mình có giá 1.000 đô la theo cách nó tự mình có trọng lượng
200 gram. Giá của nó chỉ có ý nghĩa trong một hệ thống xã hội trong đó hàng hóa
được sản xuất, trao đổi và định giá.
Điểm này trở nên
rõ hơn khi chúng ta nói: “Thị trường quyết định giá cả.” Cách nói này rất quen
thuộc, nhưng nếu hiểu theo nghĩa đen thì nó dễ làm chúng ta quên mất điều gì
đang thực sự xảy ra. “Thị trường” không phải là một vật thể tự nhiên đứng đâu
đó rồi tự mình ra quyết định. Nó là tên gọi cho một hệ thống quan hệ và hoạt động
xã hội trong đó vô số người sản xuất, người bán, người mua, doanh nghiệp và những
tổ chức cùng tham gia vào sản xuất, trao đổi và tiêu dùng. Thế nhưng đối với từng
cá nhân, thị trường lại có thể xuất hiện như một sức mạnh bên ngoài mà họ không
kiểm soát được. Giá tăng hoặc giảm. Một công ty đóng cửa. Một công việc biến mất.
Tiền lương thay đổi. Chi phí sinh hoạt tăng lên. Một sản phẩm không bán được. Một
doanh nghiệp phải phá sản. Những sự việc ấy có thể được cảm nhận như những biến
động của một sức mạnh bên ngoài con người, mặc dù chính những hoạt động của con
người đã góp phần tạo nên hệ thống trong đó những biến động ấy diễn ra.
Đây chính là một
trong những điều Marx muốn làm sáng tỏ khi phân tích sự sùng bái hàng hóa (Warenfetischismus,
commodity fetishism).[13]
“Sùng bái hàng hóa” không có nghĩa đơn giản là con người quá yêu thích hoặc quá
say mê hàng hóa. Marx đang cho thấy một sự đảo ngược trong cách những quan hệ
xã hội xuất hiện trước con người. Trong đời sống thực tế, con người sản xuất và
trao đổi với nhau. Nhưng trong nền sản xuất hàng hóa, những quan hệ ấy được thực
hiện thông qua sản phẩm và thông qua trao đổi những sản phẩm. Vì vậy, quan hệ
xã hội giữa những người sản xuất có thể xuất hiện như một quan hệ giữa những sản
phẩm của họ. Một sản phẩm dường như có giá trị “tự nó”. Một hàng hóa dường như
tự nó có giá, có thể trao đổi với một hàng hóa khác theo một tỷ lệ nhất định.
Trong khi đó, những quan hệ xã hội và lao động của con người làm cho sự trao đổi
ấy có thể diễn ra lại bị che khuất phía sau hình thức của hàng hóa.
Đây là lý do Marx
viết trong phần về tính chất sùng bái của hàng hóa rằng “quan hệ xã hội nhất định
giữa chính những người đó mang đối với họ hình thức huyễn tưởng của một quan hệ
giữa những vật” (die bestimmten gesellschaftlichen Verhältnisse der Menschen
selbst ... die phantasmagorische Form eines Verhältnisses von Dingen annehmen).
Điểm quan trọng trong câu này nằm ở sự chuyển đổi hình thức: quan hệ giữa người
với người xuất hiện như quan hệ giữa vật với vật. Chúng ta có thể hình dung đơn
giản như sau. Một người lao động làm ra một sản phẩm. Sản phẩm ấy được đưa ra
thị trường. Người lao động không trực tiếp quyết định sản phẩm của mình sẽ được
trao đổi với bao nhiêu sản phẩm khác. Tỷ lệ trao đổi xuất hiện trước họ như một
“giá thị trường”. Giá ấy dường như là thuộc tính của hàng hóa, mặc dù nó biểu
hiện một quan hệ xã hội rộng lớn giữa những người sản xuất và trao đổi. Theo
nghĩa này, cái do con người tạo ra có thể quay trở lại trước con người như một
sức mạnh dường như độc lập với họ. Đây là lý do khái niệm “sự đảo ngược” ở đây
cần được hiểu cẩn thận. Marx không nói rằng con người thực sự biến thành đồ vật,
hay rằng hàng hóa thực sự có ý thức và quyền lực giống con người. Sự đảo ngược
nằm ở cách một quan hệ xã hội được biểu hiện và được kinh nghiệm: quan hệ giữa
người với người mang hình thức của một quan hệ giữa những vật, trong khi những
con người đã tạo ra quan hệ ấy lại có thể không nhận ra nó như một quan hệ do
chính họ tạo ra.
Vì vậy, câu hỏi
Marx đặt ra ở đây có một chiều kích rất sâu đối với bản thể học: Làm thế nào một
quan hệ xã hội giữa con người với con người lại có thể mang hình thức của một
quan hệ giữa những sự vật và xuất hiện trước con người như một sức mạnh khách
quan? Đây không còn chỉ là câu hỏi về kinh tế. Nó liên quan trực tiếp đến câu hỏi
thực tại xã hội là-có như thế nào. Một giá cả không phải là một vật thể. Một
quan hệ trao đổi không phải là một vật thể. Nhưng cả hai đều có thể có hiệu lực
thực tế, có thể chi phối hành động của con người và có thể xuất hiện như những
điều kiện khách quan mà cá nhân phải đối diện. Từ góc độ này, phân tích hàng
hóa của Marx cho thấy một điều rất quan trọng: thế giới xã hội không chỉ gồm những
con người và những vật thể; nó còn gồm những quan hệ xã hội có thể mang những
hình thức khiến chúng xuất hiện như những thuộc tính của sự vật.
Đây cũng là một
trong những nơi Marx tiếp tục đối thoại với vấn đề mà Hegel đã đặt ra về quan hệ
giữa cái hiện thực và những hình thức trong đó cái hiện thực ấy xuất hiện.
Nhưng Marx đưa vấn đề xuống đời sống xã hội cụ thể: ông không tìm sự đảo ngược
này trước hết trong sự vận động của Khái niệm, mà tìm nó trong sản xuất hàng
hóa, lao động và những quan hệ xã hội được thực hiện thông qua trao đổi.
Câu hỏi này về
sau được György Lukács phát triển sâu hơn trong Lịch sử và ý thức giai cấp
(1923) dưới khái niệm “vật hóa” (Verdinglichung, reification).[14]
Lukács cho rằng trong một xã hội mà quan hệ hàng hóa ngày càng chi phối đời sống,
không chỉ sản phẩm lao động mà cả những quan hệ giữa người với người có thể
ngày càng xuất hiện như những quan hệ giữa những sự vật. Con người và hoạt động
của con người có khuynh hướng được nhìn nhận như những thứ có thể đo lường,
tính toán, định giá và trao đổi.
Chẳng hạn, sức
lao động của một người được biểu hiện thành tiền lương. Một khoảng thời gian
trong đời sống con người được biểu hiện thành một số giờ lao động có giá nhất định.
Một khả năng của con người có thể được xem như một “nguồn lực” có thể đo lường
và sử dụng. Lukács muốn cho thấy rằng khi hình thức hàng hóa lan rộng, cách
nhìn coi những quan hệ xã hội như những quan hệ giữa những vật có thể ảnh hưởng
không chỉ đến kinh tế mà cả cách con người nhận thức chính xã hội và chính
mình. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: “vật hóa” theo nghĩa hệ thống của Lukács
không phải là một thuật ngữ mà Marx đã dùng để trình bày toàn bộ lý thuyết này.
Lukács phát triển nó từ phân tích của Marx về hàng hóa, giá trị và sự sùng bái
hàng hóa. Vì vậy, Lukács là một bước phát triển quan trọng của truyền thống
Marxist, nhưng không nên gán toàn bộ lý thuyết về “vật hóa” trực tiếp cho Marx.
Điều Marx trực tiếp
cho chúng ta thấy trong phân tích hàng hóa là một vấn đề căn bản hơn: con người
tạo ra những quan hệ xã hội thông qua hoạt động của mình, nhưng những quan hệ ấy
có thể quay trở lại trước con người dưới những hình thức khách quan, dường như
thuộc về những sự vật và độc lập với những người đã tạo ra chúng.
Từ góc độ bản thể
học, đây là một bước rất quan trọng. Nó buộc chúng ta phải mở rộng câu hỏi “cái
gì là-có?”: không chỉ hỏi về vật thể, cá nhân hay ý thức, mà còn phải hỏi về những
quan hệ xã hội là-có như thế nào, chúng mang hình thức gì, và bằng cách nào một
quan hệ do con người tạo ra lại có thể trở thành một sức mạnh khách quan trong
chính đời sống của con người.
7. Tha Hóa:
Khi Thế Giới Do Con Người Tạo Ra Trở Nên Xa Lạ Với Con Người
Khái niệm tha hóa
(Entfremdung) đặc biệt nổi bật trong những tác phẩm triết học thời kỳ đầu
của Marx, nhất là Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844. Đây là một khái
niệm thường được nhắc đến, nhưng cũng rất dễ bị hiểu quá đơn giản. Tha hóa
không chỉ có nghĩa là bị bóc lột, bị đối xử bất công hay cảm thấy không hài
lòng với công việc. Những điều ấy có thể liên quan đến tha hóa, nhưng chưa nói
hết ý nghĩa của khái niệm này ở Marx. Điểm quan trọng hơn là quan hệ giữa con
người với chính hoạt động của mình và với những gì họ tạo ra. Con người dùng
lao động và hoạt động của mình để tạo ra sản phẩm, tổ chức đời sống và xây dựng
những quan hệ xã hội. Nhưng trong những điều kiện nhất định, những gì do con
người tạo ra có thể tách khỏi họ, trở thành một sức mạnh mà họ không còn kiểm
soát được, thậm chí quay lại chi phối chính đời sống của họ.
Marx diễn đạt vấn
đề này rất rõ trong Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844, đặc biệt
trong phần bàn về lao động bị tha hóa. Trong điều kiện lao động làm thuê, sản
phẩm do người lao động tạo ra không thuộc về họ mà trở thành một sức mạnh đối lập
với họ. Marx viết:
„Das Produkt
der Arbeit ist die Arbeit, die sich in einem Gegenstand fixiert, sachlich
gemacht hat, es ist die Vergegenständlichung der Arbeit.” Có thể dịch: “Sản phẩm của lao động là
lao động đã được cố định trong một vật, đã trở thành vật thể; đó là sự vật thể
hóa của lao động.”
Ở đây cần phân biệt
sự vật thể hóa lao động (Vergegenständlichung der Arbeit) với lao động bị
tha hóa (entfremdete Arbeit). Bản thân việc lao động tạo ra một sản phẩm
và làm cho lao động được thể hiện trong một vật không phải là tha hóa. Con người
vốn phải tác động vào thế giới, biến đổi vật liệu và tạo ra những sản phẩm cần
thiết cho đời sống. Vấn đề xuất hiện khi sản phẩm của lao động không còn thuộc
về người lao động mà trở thành một sức mạnh xa lạ và đối lập với chính họ. Marx
tiếp tục mô tả nghịch lý ấy: việc hiện thực hóa lao động đồng thời có thể trở
thành sự mất thực tại của người lao động; sản phẩm mà họ tạo ra, thay vì biểu
hiện năng lực của chính họ, lại đứng đối lập với họ như một sức mạnh độc lập. Vì
vậy, tha hóa không nằm trong bản thân tiến trình tạo ra sản phẩm, mà trong quan
hệ xã hội khiến sản phẩm của lao động tách khỏi người sản xuất và quay trở lại
thống trị họ [15]
Điểm này rất quan
trọng đối với cách đọc Marx từ góc độ bản thể học. Một vật được tạo ra bởi con
người không chỉ là một vật tự nhiên nữa; nó mang trong mình một quan hệ xã hội.
Nhưng trong những điều kiện nhất định, quan hệ ấy có thể xuất hiện như một thuộc
tính của bản thân vật hoặc như một sức mạnh độc lập với con người. Chúng ta có
thể hình dung điều này bằng một thí dụ đơn giản. Một người công nhân tham gia sản
xuất một chiếc điện thoại. Người ấy góp phần tạo ra sản phẩm, nhưng chiếc điện
thoại không thuộc về người ấy. Họ không quyết định sản xuất bao nhiêu chiếc,
bán ở đâu, giá bao nhiêu, lợi nhuận được sử dụng như thế nào hay doanh nghiệp sẽ
đầu tư vào đâu. Lao động của họ đã trở thành một phần của sản phẩm, nhưng sản
phẩm ấy lại đứng trước họ như một thứ thuộc về người khác. Điều nghịch lý ở đây
là: người lao động tạo ra một phần của thế giới mà chính họ phải sống trong đó,
nhưng họ không nhất thiết kiểm soát thế giới ấy.
Marx còn đi xa
hơn vấn đề sản phẩm. Trong Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844, ông
phân tích sự tha hóa của lao động trên nhiều phương diện: người lao động có thể
bị tách khỏi sản phẩm của lao động, khỏi chính hoạt động lao động, khỏi đời sống
của mình với tư cách một con người, và khỏi những người khác. Vì vậy, tha hóa
không đơn giản có nghĩa là làm việc vất vả nhưng không được trả công tương xứng.
Vấn đề sâu hơn nằm ở chỗ một hoạt động vốn là sự biểu hiện năng lực của con người
lại trở thành một hoạt động mà người lao động không còn làm chủ, trong khi sản
phẩm của hoạt động ấy lại đứng đối diện với họ như một sức mạnh xa lạ.
Marx viết:„Die
Entfremdung des Arbeiters in seinem Gegenstand drückt sich nach
nationalökonomischen Gesetzen dahin aus, daß je mehr der Arbeiter produziert,
desto weniger er zu konsumieren hat; je mehr Werte er schafft, desto wertloser,
desto unwürdiger wird er …” Có thể dịch: “Sự tha hóa của người lao động
trong sản phẩm của mình biểu hiện, theo những quy luật của kinh tế chính trị, ở
chỗ người lao động càng sản xuất nhiều thì càng có ít để tiêu dùng; càng tạo ra
nhiều giá trị, họ càng trở nên ít có giá trị, càng mất phẩm giá…”
Ở đây nổi bật một
nghịch lý mà Marx muốn phơi bày: năng lực sản xuất của con người càng được phát
triển, nhưng chính người sản xuất lại có thể càng mất quyền làm chủ đối với những
điều kiện và sản phẩm do hoạt động của mình tạo ra. Vấn đề không nằm ở bản thân
lao động hay việc tạo ra sản phẩm. Vấn đề nằm trong một hình thức tổ chức đời sống
xã hội khiến hoạt động của con người và kết quả của hoạt động ấy tách khỏi người
lao động và đứng đối lập với họ. Điều này cũng giúp phân biệt tha hóa với bóc lột.
Bóc lột, trong phân tích kinh tế chính trị của Marx về sau, đặc biệt liên quan
đến việc một giai cấp chiếm đoạt phần giá trị do lao động của giai cấp khác tạo
ra trong những quan hệ sản xuất nhất định. Tha hóa có phạm vi rộng hơn: nó đặt
vấn đề về quan hệ của người lao động với sản phẩm của mình, với chính hoạt động
lao động, với đời sống của mình và với những người khác. Vì vậy, tha hóa và bóc
lột có thể gắn bó chặt chẽ, nhưng không nên đồng nhất hai khái niệm. Cũng vì thế,
không nên hiểu tha hóa chỉ như một cảm giác tâm lý về sự xa lạ.
Một người có thể
cảm thấy không hài lòng với công việc, nhưng điều đó tự nó chưa đủ để xác định
tình trạng tha hóa theo nghĩa Marx. Ngược lại, một người có thể yêu thích công
việc của mình nhưng vẫn không kiểm soát được sản phẩm, thời gian lao động,
phương thức tổ chức hay những quyết định căn bản của tiến trình sản xuất. Điều
Marx quan tâm trước hết không phải là người lao động cảm thấy thế nào, mà là hoạt
động của họ được tổ chức như thế nào và họ có quan hệ ra sao với sản phẩm, với
chính hoạt động của mình và với những người khác. Theo nghĩa đó, tha hóa có một
cơ sở xã hội khách quan. Câu hỏi không chỉ là “tôi có thích công việc này hay
không?”, mà là: ai sở hữu sản phẩm của lao động, ai kiểm soát tiến trình lao động,
mục đích của sản xuất được quyết định bởi ai, và người lao động có thể làm chủ
hoạt động của chính mình đến mức nào? Chính ở cấp độ của những quan hệ hiện thực
ấy mà Marx đặt vấn đề về tha hóa.
Từ đây xuất hiện
một nghịch lý sâu hơn: Con người tạo ra thế giới xã hội, nhưng thế giới xã hội
do con người tạo ra lại có thể quay trở lại như một sức mạnh đối lập với con
người. Chúng ta có thể thấy điều này không chỉ trong một sản phẩm cụ thể mà còn
trong những hệ thống xã hội rộng lớn hơn. Hàng triệu người cùng sản xuất, trao
đổi, mua bán, sử dụng tiền, ký hợp đồng và tham gia vào thị trường. Không một
cá nhân riêng lẻ nào tạo ra toàn bộ hệ thống ấy. Nhưng chính những hoạt động của
vô số cá nhân lại góp phần duy trì hệ thống. Sau khi hình thành, hệ thống ấy có
thể xuất hiện trước mỗi cá nhân như một thực tại khách quan mà họ phải thích
nghi với nó. Một doanh nghiệp phải cạnh tranh vì những doanh nghiệp khác cũng cạnh
tranh. Người lao động phải tìm việc vì họ cần thu nhập để sống. Người sản xuất
phải quan tâm đến giá cả vì những người khác cũng tham gia vào thị trường. Một
cá nhân có thể không muốn một quy tắc nào đó tồn tại nhưng vẫn phải tuân theo
nó nếu không muốn chịu những hậu quả nhất định. Như vậy, những hoạt động của
con người tạo nên một thế giới xã hội mà sau đó chính con người phải sống trong
đó.
Đây là nơi khái
niệm tha hóa gặp trực tiếp vấn đề chúng ta đã thấy trong phân tích hàng hóa.
Trong sùng bái hàng hóa, những quan hệ giữa người với người có thể xuất hiện dưới
hình thức những quan hệ giữa những sự vật. Trong tha hóa, hoạt động và sản phẩm
của con người có thể trở nên xa lạ và đối lập với chính con người. Hai vấn đề
này không hoàn toàn đồng nhất, nhưng chúng gặp nhau ở một câu hỏi chung: Làm thế
nào những gì do con người tạo ra lại có thể xuất hiện như một thực tại độc lập
với con người và chi phối đời sống của họ? Đây chính là lý do tha hóa có thể hiểu
không chỉ như một vấn đề kinh tế hay đạo đức, mà còn có chiều kích bản thể học.
Vấn đề không đơn thuần là con người “cảm thấy xa lạ”. Vấn đề là cách một thực tại
do hoạt động của con người tạo ra có thể trở nên độc lập tương đối với những cá
nhân đã tạo ra nó, rồi quay trở lại quy định cách họ sống và hành động.
Theo nghĩa này,
Marx đang đặt một câu hỏi rất sâu xa về cái gì là-có trong thế giới xã hội. Một
hệ thống xã hội không phải là một vật thể tự nhiên như một hòn đá hay một cái
cây. Nó được tạo nên và duy trì bởi hoạt động của con người. Nhưng điều đó
không có nghĩa nó là một ảo tưởng. Một khi đã hình thành, nó có thể có những
tác động hoàn toàn thực: nó có thể quyết định một người có việc làm hay không,
có thu nhập bao nhiêu, có quyền sở hữu gì và có những lựa chọn nào trong đời sống.
Vì vậy, “thế giới do con người tạo ra” và “thế giới khách quan mà con người phải
đối diện” không phải hai thế giới hoàn toàn tách biệt. Chính hoạt động của con
người tạo ra nhiều phần của thế giới xã hội; nhưng khi những quan hệ ấy đã ổn định
thành những cách tổ chức đời sống, chúng trở thành những điều kiện mà mỗi cá
nhân phải đối diện. Tha hóa xuất hiện khi sự độc lập ấy trở nên mạnh đến mức
con người không còn nhận ra đầy đủ thế giới ấy như một sản phẩm của hoạt động
xã hội của chính mình, và càng không còn làm chủ được nó.
Từ góc nhìn này,
có thể thấy rõ hơn vì sao Marx không chỉ là một nhà kinh tế hay nhà phê bình xã
hội. Ông đang đặt lại một câu hỏi triết học rất căn bản: con người tạo ra thực
tại xã hội bằng cách nào, và vì sao thực tại do con người tạo ra lại có thể trở
thành một sức mạnh đứng đối diện và chi phối chính con người?
Tuy nhiên, cần giữ
một giới hạn lịch sử quan trọng. Khái niệm tha hóa trong những tác phẩm thời kỳ
đầu của Marx không nên được đồng nhất một cách máy móc với mọi phân tích về lao
động, hàng hóa và tư bản trong những tác phẩm trưởng thành, đặc biệt là Tư bản.
Có sự tiếp nối giữa chúng, và nhiều nhà nghiên cứu đã tìm cách cho thấy sự tiếp
nối ấy; nhưng Marx cũng thay đổi thuật ngữ, cách phân tích và phạm vi của vấn đề
trong tiến trình phát triển tư tưởng. Vì vậy, khi đọc Marx, chúng ta nên tránh
cả hai thái cực: hoặc xem tha hóa chỉ là một khái niệm tâm lý của “Marx
trẻ”, hoặc giả định rằng mọi phân tích sau này của Marx chỉ đơn giản lặp lại
nguyên vẹn lý thuyết tha hóa năm 1844. [16]
.
Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ hai
(Jul/2026)
http://chuyendaudau. blogspot. com/
http://chuyendaudau. wordpress. com
[1] Marx trình bày nhận xét này trong Lời bạt cho lần xuất bản thứ hai, Tập
I của Das Kapital (1873). Đoạn văn quan trọng trong nguyên văn tiếng Đức
là: „Meine
dialektische Methode ist der Grundlage nach von der Hegelschen nicht nur
verschieden, sondern ihr direktes Gegenteil. Für Hegel ist der Denkprozeß, den
er sogar unter dem Namen Idee in ein selbständiges Subjekt verwandelt, der
Demiurg des Wirklichen, das nur seine äußere Erscheinung bildet. Bei mir ist
umgekehrt das Ideelle nichts andres als das im Menschenkopf umgesetzte und
übersetzte Materielle.”
„Die Mystifikation, welche die Dialektik in
Hegel’s Händen untergeht, verhindert in keiner Weise, daß er ihre allgemeinen
Bewegungsformen zuerst in umfassender und bewußter Weise dargestellt hat. Sie
steht bei ihm auf dem Kopf. Man muß sie umstülpen, um den rationellen Kern in
der mystischen Hülle zu entdecken.”
Có thể dịch sát nghĩa:”Phương pháp biện chứng
của tôi, về cơ bản, không chỉ khác với phương pháp của Hegel, mà còn là sự đối
lập trực tiếp với nó. Đối với Hegel, tiến trình tư duy — mà ông thậm chí còn biến
thành một chủ thể độc lập dưới tên gọi Ý niệm — là kẻ tạo ra cái hiện thực (Demiurg
des Wirklichen), trong khi cái hiện thực chỉ là biểu hiện bên ngoài của nó.
Ngược lại, đối với tôi, cái lý tưởng (das Ideelle) không gì khác hơn là
cái vật chất được chuyển hóa và chuyển dịch vào trong đầu óc con người.”
Sau đó Marx viết: “Sự thần bí hóa mà biện chứng
phải chịu trong tay Hegel không hề ngăn cản việc ông là người đầu tiên trình
bày một cách toàn diện và có ý thức những hình thức vận động chung của biện chứng.
Ở ông, biện chứng đứng trên đầu. Cần phải lật ngược nó lại (umstülpen) để
phát hiện hạt nhân hợp lý trong lớp vỏ thần bí.”
Có ba chi tiết đặc biệt quan trọng ở đây. Thứ
nhất, Marx nói phương pháp của mình là “sự đối lập trực tiếp” (ihr direktes
Gegenteil) với Hegel ở nguyên tắc giải thích: với Hegel, tiến trình tư duy
được nâng lên thành chủ thể của cái hiện thực; với Marx, cái lý tưởng là cái vật
chất đã được con người tiếp nhận, chuyển hóa và diễn đạt trong tư duy. Thứ hai,
Marx không phủ nhận toàn bộ biện chứng của Hegel. Ngay sau khi phê phán tính “thần
bí hóa” (Mystifikation), ông khẳng định Hegel đã trình bày một cách toàn
diện những “hình thức vận động chung” (allgemeinen Bewegungsformen) của biện
chứng. Thứ ba, động từ umstülpen không đơn giản có nghĩa là “vứt bỏ” hay
“đảo ngược hoàn toàn”, mà là lộn ngược, lật từ trong ra ngoài. Vì vậy, hình ảnh
“đặt lại trên đôi chân” cần được hiểu cùng với hình ảnh “hạt nhân hợp lý” nằm
trong “lớp vỏ thần bí”: Marx muốn giữ lại cái ông xem là hợp lý trong biện chứng
Hegel, nhưng thay đổi cách nó được giải thích.
Cũng cần phân biệt câu của Marx với cách diễn
đạt quen thuộc “đặt Hegel từ đầu xuống chân” (Hegel vom Kopf auf die Füße
stellen). Trong đoạn văn này, chính Marx viết „Sie steht bei ihm auf dem
Kopf. Man muß sie umstülpen …” — “Ở ông, nó đứng trên đầu. Cần phải lộn ngược
nó lại…”. Còn cách nói thành ngữ “từ đầu xuống chân” về sau thường được dùng để
diễn đạt ý này một cách ngắn gọn. Vì vậy, khi trình bày học thuật, nên ưu tiên
dẫn đúng câu của Marx và dùng “đặt lại trên đôi chân” như một cách diễn giải,
thay vì coi đó là nguyên văn của Marx.
Toàn bộ đoạn văn cho thấy rõ rằng Marx không
chỉ thay “Tinh thần” bằng “vật chất”. Điều ông muốn thay đổi là hướng giải
thích: không lấy sự vận động của Idee, Begriff hay những phạm trù
tư tưởng làm nguyên lý để giải thích cái hiện thực; trái lại, phải xem tư tưởng
như một hình thức trong đó con người tiếp nhận, chuyển hóa và diễn đạt cái hiện
thực. Chính vì thế, hình ảnh “đứng trên đầu” và “lộn ngược lại” phải được hiểu
trước hết như một sự thay đổi cách giải thích, chứ không phải một công thức giản
đơn về việc thay thế “duy tâm” bằng “duy vật”.
[2] Hệ tư tưởng Đức (Die
deutsche Ideologie) là tác phẩm Marx và Friedrich Engels viết chủ yếu trong
những năm 1845–1846, trong đó phần “I. Feuerbach” trình bày một cách có hệ thống
bước chuyển của hai ông từ phê phán triết học Đức đương thời sang một cách giải
thích đời sống xã hội dựa trên những con người hiện thực, hoạt động sản xuất và
những điều kiện vật chất của đời sống. Tác phẩm phê phán Feuerbach, Bruno
Bauer, Max Stirner và khuynh hướng duy tâm của triết học Đức, đồng thời đặt nền
cho quan niệm duy vật về lịch sử về sau thường được gọi là chủ nghĩa duy vật lịch
sử. Bản thảo không được xuất bản khi Marx và Engels còn sống; phần lớn văn bản
chỉ được công bố lần đầu vào năm 1932 trong Marx–Engels Gesamtausgabe
(MEGA¹).
[3] Luận điểm này được Marx và Engels trình
bày rõ trong phần “I. Feuerbach” của Die deutsche Ideologie (Hệ tư tưởng
Đức), bản thảo soạn trong những năm 1845–1846 và chỉ được xuất bản đầy đủ
sau khi hai ông qua đời. Marx và Engels viết: “Nicht das Bewußtsein bestimmt
das Leben, sondern das Leben bestimmt das Bewußtsein” — “Không phải ý thức
quyết định đời sống, mà đời sống quyết định ý thức”; ngay sau đó, họ nói rõ rằng
cách xem xét phù hợp với đời sống hiện thực phải xuất phát từ “den
wirklichen lebendigen Individuen” — “những cá nhân sống động hiện thực”, và
xem ý thức như ý thức của họ. Vì vậy, câu này không nên được hiểu giản đơn như
luận đề “vật chất quyết định tinh thần”, mà phải được đặt trong sự chuyển đổi
cơ sở giải thích: từ ý thức trừu tượng sang những con người hiện thực, hoạt động
của họ và những điều kiện hiện thực của đời sống.
[4] Thực tiễn (Praxis) — từ hành động
của con người đến sự cải tạo thế giới: Thực tiễn (Praxis) là một khái niệm
có lịch sử lâu dài trong triết học phương Tây, nhưng Marx đã đem lại cho nó một
ý nghĩa mới và đặc biệt quan trọng. Theo nghĩa rộng, Praxis có thể hiểu
là hoạt động thực tế, có tính lịch sử–xã hội của con người, qua đó con người
tác động vào tự nhiên và đời sống xã hội để duy trì và phát triển sự tồn tại của
mình. Vì vậy, Praxis không chỉ là “làm một việc gì đó”, mà là hoạt động
của con người trong một thế giới đã có sẵn, qua đó chính thế giới ấy cũng có thể
bị biến đổi.
Trong triết học
Aristotle, praxis (πρᾶξις) trước hết có nghĩa là hành động, đặc biệt là
hành động của một chủ thể tự do trong đời sống con người. Aristotle phân biệt praxis
với theoria (θεωρία, chiêm niệm hoặc nhận thức lý thuyết) và poiesis
(ποίησις, chế tác hoặc làm ra một sản phẩm). Poiesis hướng đến một sản phẩm
nằm ngoài chính hoạt động chế tác; còn praxis là hành động mà mục đích nằm
ngay trong việc hành động đúng đắn. Vì thế, trong Đạo đức Nicomachea, vấn
đề của praxis gắn chặt với hành động có lựa chọn, phán đoán và mục đích,
đặc biệt là hành động nhằm sống một đời sống tốt đẹp. Aristotle vì vậy không
dùng praxis theo nghĩa Marx sau này sẽ phát triển.
Sự khác biệt này
rất quan trọng. Aristotle không xây dựng khái niệm praxis trên cơ sở một
lý thuyết về việc con người dùng lao động để biến đổi những điều kiện vật chất
của lịch sử. Đối với ông, praxis chủ yếu thuộc về lĩnh vực hành động của
con người, đặc biệt là hành động đạo đức và chính trị. Theoria vẫn giữ địa
vị đặc biệt cao trong đời sống triết học của Aristotle. Vì vậy, không nên nói rằng
Aristotle đã quan niệm praxis như sự “kết hợp giữa lý luận và hành động”
theo nghĩa Marxist về sau.
Ở Marx, khái niệm
này thay đổi đáng kể. Marx đưa Praxis ra khỏi phạm vi chủ yếu của hành động
đạo đức và chính trị để đặt nó vào đời sống vật chất, lao động, quan hệ xã hội
và lịch sử. Con người không chỉ suy nghĩ về thế giới; họ ăn, uống, cư trú, lao
động, sản xuất, trao đổi, tổ chức đời sống chung và đấu tranh để thay đổi những
điều kiện trong đó họ sống. Chính thông qua những hoạt động ấy, con người đồng
thời tạo ra thế giới xã hội và biến đổi chính mình.
Vì vậy, Praxis
của Marx không nên được hiểu đơn giản là “hành động sau khi đã có lý thuyết”.
Lý luận và thực tiễn không phải hai hoạt động hoàn toàn tách biệt, trong đó lý
luận suy nghĩ trước còn thực tiễn chỉ thực hiện sau. Con người hành động dựa
trên những hiểu biết, mục đích và quan niệm nhất định; nhưng trong tiến trình
hành động, họ cũng phát hiện những giới hạn của những quan niệm ấy, thay đổi
chúng và hình thành những hiểu biết mới. Thực tiễn vì thế vừa được định hướng bởi
nhận thức, vừa cung cấp cho nhận thức một cơ sở để kiểm nghiệm và sửa đổi.
Đây là ý nghĩa của
quan hệ qua lại giữa lý luận và thực tiễn trong tư tưởng Marx. Lý luận không phải
một hệ thống ý niệm tự tồn tại bên ngoài đời sống; nó nảy sinh từ những vấn đề
của đời sống, được con người dùng để định hướng hành động và có thể được kiểm
nghiệm, sửa đổi trong chính tiến trình hành động. Ngược lại, thực tiễn không phải
một hoạt động mù quáng không có suy tư; nó có thể được định hướng bởi mục đích,
tri thức và sự hiểu biết về những điều kiện trong đó con người đang hành động.
Tuy nhiên, cần
tránh biến quan hệ này thành một công thức đơn giản kiểu “lý luận → thực tiễn →
kiểm chứng lý luận”. Với Marx, vấn đề sâu hơn là sự biến đổi đồng thời của con
người và những điều kiện trong đó họ sống. Khi con người thay đổi thế giới
thông qua hoạt động của mình, họ cũng thay đổi những quan hệ, khả năng và cách
hiểu của chính mình. Thực tiễn vì vậy không chỉ “áp dụng” một tri thức đã có;
nó có thể tạo ra những vấn đề, nhu cầu và khả năng mới, từ đó buộc tư duy phải
thay đổi.
Điểm này trở nên
đặc biệt rõ trong Luận cương về Feuerbach. Ở luận cương thứ hai, Marx viết:
„Die Frage, ob dem menschlichen Denken gegenständliche Wahrheit zukomme —
ist keine Frage der Theorie, sondern eine praktische Frage.”
Tạm dịch: “Câu hỏi
liệu tư duy của con người có đạt tới chân lý khách quan hay không — không phải
là một câu hỏi thuần lý thuyết, mà là một câu hỏi thực tiễn.”
Và trong luận
cương thứ mười một, Marx đưa ra câu nói nổi tiếng: „Die Philosophen haben
die Welt nur verschieden interpretirt; es kommt aber darauf an, sie zu
verändern.”Các triết gia từ trước đến nay chỉ giải thích thế giới theo những
cách khác nhau; vấn đề là phải biến đổi nó.”
Câu nói này thường
được hiểu như một lời kêu gọi bỏ triết học lý thuyết để chuyển sang hành động.
Nhưng hiểu như vậy là quá đơn giản. Marx không nói rằng giải thích thế giới là
vô ích. Chính Marx dành phần lớn công trình của mình cho việc phân tích rất sâu
những hình thức của xã hội tư bản. Điều ông phản đối là quan niệm cho rằng nhiệm
vụ của triết học chỉ dừng lại ở việc mô tả hoặc giải thích một thế giới được
xem như đã có sẵn và độc lập với hoạt động của con người.
Điểm mới của Marx
nằm ở chỗ ông đưa khả năng biến đổi hiện thực vào ngay trong cách hiểu về con
người và xã hội. Con người không đứng bên ngoài thế giới để quan sát nó như một
vật thể hoàn toàn độc lập. Họ sống trong thế giới, hành động trong đó, tạo ra
những điều kiện của đời sống và đồng thời bị những điều kiện ấy tác động trở lại.
Vì vậy, muốn hiểu một hình thức xã hội không chỉ cần hỏi nó là gì, mà còn phải
hỏi nó được tạo ra như thế nào, được duy trì bằng những hoạt động nào và có thể
thay đổi ra sao.
Chính ở đây Marx
tạo ra một chuyển biến quan trọng trong triết học. Với nhiều truyền thống trước
đó, đặc biệt trong siêu hình học và triết học lý thuyết, triết học thường được
đặt vào vị trí nhận thức hoặc giải thích cái thực tại đang là. Marx không loại
bỏ nhiệm vụ nhận thức ấy, nhưng ông từ chối coi đó là điểm kết thúc. Nhận thức
phải đi vào quan hệ với hoạt động thực tế của con người; và hoạt động thực tế
không chỉ diễn ra trong một thế giới đã hoàn tất mà có thể biến đổi chính thế
giới ấy.
Vì vậy, sự chuyển
hướng của Marx không nên được mô tả đơn giản là chuyển từ “duy tâm” sang “duy vật”,
nếu “duy vật” chỉ có nghĩa là mọi thứ đều quy về vật chất vật lý. Điều Marx đưa
vào trung tâm là hoạt động vật chất mang tính lịch sử–xã hội của những con người
hiện thực. Con người sản xuất đời sống của mình; trong tiến trình ấy họ tạo ra
những quan hệ xã hội; những quan hệ ấy trở thành những điều kiện khách quan mà
họ phải sống trong đó; rồi thông qua hoạt động tiếp theo, họ có thể duy trì hoặc
biến đổi những điều kiện ấy.
Do đó, Praxis
có một vị trí đặc biệt trong bước chuyển từ Hegel sang Marx. Hegel đã nhấn mạnh
vận động, mâu thuẫn và sự hình thành trong lịch sử; Marx tiếp nhận những yếu tố
ấy nhưng đưa chúng vào hoạt động hiện thực của con người. Thế giới xã hội không
chỉ là cái cần được suy nghĩ; nó cũng là cái được con người tạo ra, duy trì và
có thể cải tạo thông qua hoạt động lịch sử của mình.
Có thể tóm tắt sự
khác biệt như sau:
Aristotle: Praxis
là hành động của con người, đặc biệt là hành động đạo đức và chính trị, được
phân biệt với theoria (chiêm niệm) và poiesis (chế tác).
Marx: Praxis
trở thành hoạt động lịch sử–xã hội hiện thực của con người, đặc biệt trong lao
động và những hình thức hoạt động xã hội, qua đó con người vừa duy trì đời sống,
vừa tạo ra và biến đổi những điều kiện của đời sống.
Vì vậy, trong
cách hiểu của Marx, thực tiễn không phải phần thấp hơn của lý luận và cũng
không phải bước “áp dụng” lý luận sau khi lý luận đã hoàn thành. Nó là nơi con
người thực sự sống, hành động, tạo ra những quan hệ xã hội và biến đổi thế giới;
đồng thời cũng là nơi những quan niệm của họ được thử thách, sửa đổi và phát
triển.
Theo nghĩa đó, Praxis
trở thành một trong những khái niệm then chốt giúp Marx vượt ra khỏi cả chủ
nghĩa duy tâm của Hegel lẫn chủ nghĩa duy vật trực quan và thụ động mà Marx phê
phán ở Feuerbach. Con người không chỉ là chủ thể nhận thức một thế giới có sẵn,
cũng không chỉ là vật thể bị những lực bên ngoài chi phối. Con người là những
chủ thể hoạt động trong những điều kiện lịch sử có sẵn, và chính hoạt động của
họ có thể biến đổi những điều kiện ấy.
[5] Luận điểm này được Marx trình bày nổi tiếng
ở phần mở đầu Der achtzehnte Brumaire des Louis Bonaparte (Ngày 18
tháng Sương mù của Louis Bonaparte), viết năm 1852 và xuất bản lần đầu cùng
năm. Marx viết: “Die Menschen machen ihre eigene Geschichte, aber sie machen
sie nicht aus freien Stücken, nicht unter selbstgewählten, sondern unter
unmittelbar vorgefundenen, gegebenen und überlieferten Umständen” — “Con
người tự mình làm ra lịch sử, nhưng họ không làm ra lịch sử theo ý muốn tự do,
cũng không làm ra nó trong những hoàn cảnh do họ tự lựa chọn, mà trong những
hoàn cảnh trực tiếp gặp phải, đã có sẵn và được truyền lại từ quá khứ.” Câu này
thường được dùng để diễn tả mối quan hệ biện chứng giữa hoạt động của con người
và những điều kiện lịch sử có sẵn: con người làm ra lịch sử, nhưng luôn hành động
trong những giới hạn và khả năng do hoàn cảnh lịch sử quy định.
[6] Câu “Hoàn cảnh tạo nên con người cũng như
con người tạo nên hoàn cảnh” („Die Umstände machen die Menschen ebensosehr,
wie die Menschen die Umstände machen.”) xuất hiện trong phần “I. Feuerbach”
của Die deutsche Ideologie (Hệ tư tưởng Đức), bản thảo Marx và
Friedrich Engels viết chủ yếu trong 1845–1846. Câu này cô đọng quan niệm của
Marx về mối quan hệ hai chiều giữa con người và những điều kiện lịch sử: con
người được hình thành trong những hoàn cảnh có sẵn, nhưng thông qua hoạt động của
mình cũng tạo ra và biến đổi những hoàn cảnh ấy.
[7] “Chúng ta xuất phát từ những con người hiện thực, đang hoạt động” —
một đảo chiều bản thể luận, không phải duy vật cơ giới
Câu “Wir gehen
von den wirklichen, tätigen Menschen aus” — “Chúng ta xuất phát từ những con
người hiện thực, đang hoạt động” — là một trong những công thức cô đọng nhất của
Hệ tư tưởng Đức. Nhưng nếu chỉ đọc nó như một nguyên tắc phương pháp luận
— rằng nhà nghiên cứu nên quan sát “thực tế” thay vì bắt đầu từ những ý niệm —
thì vẫn chưa thấy hết ý nghĩa của nó. Điều Marx và Engels đặt lại ở đây trước hết
là quan hệ bản thể học giữa đời sống hiện thực của con người và những hình thức
ý thức về đời sống ấy.
Điểm quyết định nằm
ở hai tính từ “wirklichen” và “tätigen”. Wirkliche Menschen không chỉ có
nghĩa là những cá thể “có thật”, đối lập với những con người được tưởng tượng
trong tư tưởng. Wirklich ở đây gắn với phương thức tồn tại hiện thực của
con người; còn tätig nhấn mạnh con người như những hữu thể đang hoạt động:
sản xuất, giao tiếp, hợp tác, phân công, trao đổi và tổ chức đời sống của mình.
Vì vậy, điểm xuất phát của Marx không phải là một “vật chất” trừu tượng, cũng
không phải cá nhân cô lập, mà là con người hiện thực trong tiến trình hoạt động
và trong những quan hệ xã hội hiện thực của họ.
Điều này trở nên
rõ hơn trong phần tiếp theo của câu:
„...und
stellen aus ihrem wirklichen Lebensprozeß die Entwicklung der ideologischen
Reflexe und Echos dieses Lebensprozesses dar.”
“...và từ tiến
trình sống hiện thực của họ mà trình bày sự phát triển của những phản ánh và tiếng
vọng tư tưởng của chính tiến trình sống ấy.”
Khái niệm then chốt
ở đây là “Lebensprozeß” — tiến trình sống. Marx không đặt một “vật chất”
bất động ở nền tảng rồi suy ra ý thức như một sản phẩm cơ học. Ông đặt tiến
trình sống hiện thực của con người vào vị trí xuất phát: con người phải duy trì
đời sống, sản xuất và tái sản xuất những điều kiện tồn tại, thiết lập quan hệ với
người khác và biến đổi thế giới trong quá trình hoạt động của mình. Chính trong
tiến trình ấy mà những hình thức ý thức xuất hiện.
Vì vậy, “ý thức”
không bị loại khỏi thực tại, và Marx cũng không nói rằng tư tưởng chỉ là một bản
sao vô nghĩa của vật chất. Reflexe und Echos — “những phản ánh và tiếng
vọng” — xác định trước hết nguồn gốc và phương thức tồn tại xã hội của những
hình thức tư tưởng: ý thức, tôn giáo, triết học, pháp luật hay ý thức hệ không
phải những thực tại tự tồn, hoàn toàn tách khỏi đời sống hiện thực. Chúng có lịch
sử, cấu trúc và hiệu lực riêng, nhưng phương thức tồn tại của chúng phải được
hiểu trong quan hệ với những điều kiện sống và những quan hệ xã hội trong đó
chúng được sản sinh và tái sản sinh.
Đây chính là điểm
có ý nghĩa bản thể luận. Marx không đơn giản đặt “vật chất” thay cho “Tinh thần”.
Nếu chỉ thay một thực thể nền tảng này bằng một thực thể nền tảng khác, cấu
trúc siêu hình cũ thực ra vẫn còn nguyên: một nguyên lý cơ bản được giả định là
có trước và từ đó mọi thứ khác được suy ra. Điều Marx làm sâu hơn là thay đổi
chính nguyên tắc giải thích tồn tại xã hội. Không lấy những hình thức ý thức
làm nền tảng để suy ra đời sống hiện thực; phải đi từ những con người hiện thực,
từ hoạt động của họ và từ những quan hệ mà họ sống trong đó, rồi giải thích sự
hình thành của những hình thức ý thức.
Theo nghĩa này,
Marx chuyển câu hỏi từ “con người nghĩ gì về tồn tại của mình?” sang một câu hỏi
bản thể học sâu hơn: “con người tồn tại như thế nào trong đời sống hiện thực,
và những hình thức ý thức nào được sản sinh từ phương thức tồn tại ấy?” Đối tượng
của phân tích vì vậy không còn là “ý niệm về con người” mà là phương thức tồn tại
hiện thực của con người.
Điều này cũng giải
thích tại sao “con người hiện thực” của Marx không thể được hiểu như một cá
nhân trừu tượng đứng trước xã hội. Con người ngay từ đầu đã tồn tại trong những
quan hệ với những con người khác. Họ sản xuất cùng nhau, phân công lao động,
trao đổi, sở hữu, cạnh tranh, hợp tác và xung đột. Những quan hệ ấy không phải
những thuộc tính phụ được thêm vào một con người vốn đã hoàn tất; chúng tham dự
vào chính phương thức tồn tại xã hội của con người. Bởi vậy, con người không chỉ
“có” những quan hệ xã hội; trong một ý nghĩa quan trọng, họ là-có trong những
quan hệ ấy.
Đây cũng là nền tảng
để hiểu luận điểm nổi tiếng sau đó trong Luận cương VI về Feuerbach: “bản chất
con người, trong tính hiện thực của nó, là tổng hòa những quan hệ xã hội.”
Hai luận điểm này thuộc cùng một hướng chuyển dịch: “con người” không còn được
hiểu trước hết như một bản chất phổ quát, bất biến, rồi mới bước vào lịch sử;
trái lại, phương thức tồn tại của con người được hình thành và biến đổi trong
những quan hệ lịch sử cụ thể.
Từ đây cần bác bỏ
một ngộ nhận phổ biến khác: Marx không chủ trương rằng mọi tư tưởng đều chỉ là “phản
ánh của kinh tế”, càng không cho rằng mỗi hiện tượng tinh thần có thể được quy
giản vào một nguyên nhân kinh tế duy nhất. “Phản ánh” trong ngữ cảnh này không
phải là quan hệ sao chép cơ học giữa một hiện thực vật chất và một hình ảnh
tinh thần. Vấn đề Marx nhắm tới là tính không-tự-tồn của những hình thức ý thức:
muốn hiểu chúng như những hình thức tồn tại xã hội, phải truy xét những điều kiện
hiện thực làm cho chúng xuất hiện, được duy trì và có hiệu lực.
Điều này đặc biệt
quan trọng đối với tôn giáo. Nếu tôn giáo là một hình thức ý thức, thì không thể
giải thích nó chỉ bằng nội dung tự tuyên bố của thần học. Phải truy xét những
con người nào đang tin, họ đang sống trong những quan hệ nào, những điều kiện
nào làm cho một thế giới tôn giáo trở nên có ý nghĩa và có sức mạnh đối với họ.
Đây chính là điểm nối giữa phê phán tôn giáo và chuyển hướng bản thể luận của
Marx: không giải thích đời sống hiện thực từ những hình ảnh tôn giáo mà con người
tạo ra về đời sống ấy; trái lại, giải thích sự hình thành của những hình ảnh ấy
từ phương thức tồn tại hiện thực của con người.
Do đó, câu “Wir
gehen von den wirklichen, tätigen Menschen aus” không phải là một khẩu hiệu đơn
giản của chủ nghĩa duy vật. Nó đánh dấu một thay đổi trong điểm xuất phát bản
thể học: từ những thực thể hay những hình thức tư tưởng được giả định là nền tảng,
sang những con người hiện thực, hoạt động và những quan hệ trong đó đời sống của
họ được thực hiện. Cái nền tảng ở đây không phải “vật chất” như một chất liệu
vô danh, mà là đời sống hiện thực trong tính hoạt động, quan hệ và lịch sử của
nó.
Theo nghĩa sâu nhất,
Marx không chỉ hỏi “cái gì tồn tại?”, mà còn buộc câu hỏi bản thể học về thế giới
người phải chuyển thành: “những hình thức tồn tại xã hội được hình thành như thế
nào, được tái sản xuất bằng hoạt động nào, và vì sao chúng có thể xuất hiện như
những quyền lực khách quan đối diện với chính con người?” Từ đây mới có thể hiểu
những phân tích tiếp theo của Marx về lao động, tha hóa, sở hữu, phân công lao
động, hàng hóa, tiền tệ và tư bản. Chúng không phải những chủ đề kinh tế đứng
ngoài bản thể luận; chúng là những cách Marx khảo sát phương thức tồn tại của đời
sống xã hội thông qua những hình thức lịch sử cụ thể của hoạt động và quan hệ
người.
Vì vậy, bước chuyển
từ Hegel sang Marx không nên được mô tả giản đơn là “từ Tinh thần sang vật chất”.
Chính xác hơn, đó là sự chuyển từ việc giải thích những hình thức của đời sống
hiện thực bằng sự tự triển khai của Khái niệm sang việc truy xét những con người
hiện thực, hoạt động hiện thực và những quan hệ lịch sử trong đó những hình thức
xã hội được sản sinh, duy trì và biến đổi. Chính sự thay đổi trong cấu trúc giải
thích ấy mới là một trong những nền tảng quan trọng nhất cho cách tiếp cận bản
thể luận của Marx đối với thế giới xã hội.
[8] Câu „Das Leben bestimmt das Bewußtsein”
— “Đời sống quyết định ý thức” — thường được xem là một công thức cô đọng của Hệ
tư tưởng Đức, nhưng không nên tách khỏi văn cảnh và giản lược thành “vật chất
quyết định ý thức”. Ở đây, “đời sống” không chỉ những vật chất tồn tại bên
ngoài con người, mà là đời sống hiện thực của những con người đang sống và hoạt
động: họ sản xuất những điều kiện cần thiết cho đời sống, sử dụng công cụ, phân
chia công việc, trao đổi sản phẩm và thiết lập những quan hệ xã hội trong những
điều kiện lịch sử cụ thể.
Ngay trong lập luận
này, Marx và Engels viết: „Das Bewußtsein kann nie etwas Andres sein als das
bewußte Sein, und das Sein der Menschen ist ihr wirklicher Lebensprozeß.” —
“Ý thức không bao giờ có thể là cái gì khác ngoài tồn tại có ý thức; và tồn tại
của con người chính là tiến trình sống hiện thực của họ.” Vì vậy, ý thức không
được xem như một thực tại tồn tại độc lập bên ngoài đời sống; muốn hiểu ý thức
và những hình thức tư tưởng, phải xem xét tiến trình sống hiện thực trong đó
chúng hình thành.
Marx và Engels
cũng xác định rõ cơ sở của cách giải thích này: „Wir gehen von den
wirklichen, tätigen Menschen aus …” — “Chúng ta xuất phát từ những con người
hiện thực, đang hoạt động…”; và từ “ihrem wirklichen Lebensprozeß” — “tiến
trình sống hiện thực của họ” — để trình bày sự hình thành của những “ideologischen
Reflexe und Echos”, tức những “phản ánh và tiếng vọng tư tưởng” của chính tiến
trình sống ấy. Như vậy, Marx đảo ngược cách giải thích duy tâm: không bắt đầu từ
những ý tưởng mà con người tạo ra về thế giới để giải thích đời sống hiện thực,
mà bắt đầu từ đời sống hiện thực để hiểu sự hình thành của những hình thức ý thức.
Tuy nhiên, điều
đó không có nghĩa ý thức chỉ thụ động chịu sự chi phối của hoàn cảnh. Con người
suy nghĩ, đặt mục tiêu, phối hợp và hành động; thông qua những hoạt động ấy, họ
có thể duy trì, thay đổi và tạo ra những điều kiện mới. Marx diễn đạt rõ tính
hai chiều này trong Hệ tư tưởng Đức: „Die Umstände machen die
Menschen ebensosehr, wie die Menschen die Umstände machen.” — “Hoàn cảnh tạo
nên con người cũng như con người tạo nên hoàn cảnh.” Con người vì thế vừa được
hình thành trong những điều kiện lịch sử có sẵn, vừa thông qua hoạt động của
mình biến đổi những điều kiện ấy.
Do đó, “đời sống
quyết định ý thức” không phải một định luật tâm lý hay một sơ đồ nhân quả cơ học
giữa “vật chất” và “tinh thần”. Đây trước hết là một nguyên tắc về cơ sở giải
thích con người và lịch sử: muốn hiểu ý thức, tư tưởng và những hình thức tư tưởng
của một thời đại, cần bắt đầu từ những con người hiện thực, cách họ sống, sản
xuất đời sống, thiết lập quan hệ với nhau và hoạt động trong những điều kiện lịch
sử cụ thể. Chính ở đây thể hiện bước chuyển quan trọng của Marx từ Hegel: không
chỉ thay “Tinh thần” bằng “vật chất”, mà thay đổi cơ sở của việc giải thích — từ
sự vận động của những phạm trù tư tưởng sang tiến trình sống hiện thực của những
con người đang hoạt động.
Câu này thường bị
hiểu lầm theo ít nhất ba cách. Thứ nhất, đồng nhất “đời sống” với vật chất theo
nghĩa những vật thể hoặc điều kiện kinh tế bên ngoài, rồi hiểu quan hệ giữa đời
sống và ý thức như một tác động nhân quả cơ học, một chiều. Thứ hai, cho rằng
Marx nói điều kiện kinh tế quyết định trực tiếp từng suy nghĩ, tin tưởng hay lựa
chọn của mỗi cá nhân, như thể từ hoàn cảnh sống có thể suy ra chính xác một người
sẽ nghĩ gì. Thứ ba, hiểu rằng nếu đời sống hình thành ý thức thì ý thức hoàn
toàn thụ động và không thể tác động trở lại đời sống. Cả ba cách hiểu này đều
làm nghèo lập luận của Marx. “Đời sống” ở đây là tiến trình sống hiện thực của
những con người đang hoạt động trong những quan hệ xã hội và điều kiện lịch sử
cụ thể; ý thức hình thành trong tiến trình ấy, đồng thời trở thành một phần của
hoạt động qua đó con người duy trì và biến đổi chính đời sống của mình.
[9][9] Marx và phương diện bản thể học thường bị
che khuất bởi những phân tích kinh tế – xã hội: Điểm này đặc biệt đáng chú ý
khi đọc Marx từ góc độ bản thể học. Marx thường được đọc trước hết như một nhà
kinh tế, nhà phê bình chủ nghĩa tư bản, nhà lý luận về giai cấp và lịch sử. Những
phương diện ấy tất nhiên rất quan trọng, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta có
thể bỏ qua một câu hỏi nằm sâu bên dưới những phân tích của ông: con người
là-có như thế nào, và những cái là-có trong đời sống xã hội tồn tại theo cách nào?
Một số văn bản thời
kỳ đầu của Marx cho thấy khá rõ rằng ông đang phản ứng với một vấn đề triết học
mà ông thừa hưởng từ triết học Đức, đặc biệt từ Hegel và Feuerbach: có nên bắt
đầu từ một con người trừu tượng, một ý thức trừu tượng hoặc một “bản chất con
người” có sẵn, rồi từ đó giải thích đời sống xã hội hay không? Câu trả lời của
Marx ngày càng rõ ràng là không. Muốn hiểu con người, chúng ta phải bắt đầu từ
những con người hiện thực, từ hoạt động của họ và từ những quan hệ mà họ thực sự
sống trong đó.
Trong Luận cương
về Feuerbach, Marx viết một câu đặc biệt quan trọng: „Aber das menschliche
Wesen ist kein dem einzelnen Individuum innewohnendes Abstraktum. In seiner
Wirklichkeit ist es das Ensemble der gesellschaftlichen Verhältnisse.”
Có thể dịch sát
nghĩa: “Nhưng bản chất con người không phải là một cái trừu tượng vốn có trong
mỗi cá nhân riêng lẻ. Trong thực tại của nó, đó là toàn bộ những quan hệ xã hội.”
Marx viết câu này trong Luận cương VI.
Đây là một câu có
ý nghĩa đặc biệt lớn đối với cách đọc Marx từ góc độ bản thể học. Marx không
nói rằng cá nhân không tồn tại, cũng không nói rằng con người chỉ là một “tập hợp”
cơ học của những quan hệ. Ông đang phủ nhận một cách hiểu về bản chất con người
như một cái có sẵn, nằm bên trong từng cá nhân riêng biệt và có thể được hiểu
mà không cần xét đến đời sống xã hội.
Điểm ông muốn sửa
lại nằm ngay trong cách đặt câu hỏi. Nếu chúng ta hỏi: “Con người tự nó là gì?”,
rồi tìm một đặc tính cố định nằm bên trong mỗi cá nhân, chúng ta dễ biến con
người thành một khái niệm trừu tượng. Marx yêu cầu chúng ta nhìn con người
trong những quan hệ hiện thực mà qua đó họ sống, làm việc, hợp tác, phụ thuộc,
trao đổi và xung đột với những người khác.
Luận cương VII tiếp
tục làm rõ điều này khi Marx viết rằng “cảm thức tôn giáo” mà Feuerbach phân
tích cũng là một sản phẩm xã hội, và cá nhân trừu tượng mà Feuerbach nghiên cứu
thực ra thuộc về một hình thức xã hội cụ thể.
Như vậy, ngay cả
một hiện tượng có vẻ rất “bên trong” con người như cảm thức tôn giáo cũng không
thể được giải thích đầy đủ bằng cách tìm một bản chất tâm lý hay tinh thần cố định
nằm trong từng cá nhân. Chúng ta phải hỏi: người đó đang sống trong xã hội nào,
trong những quan hệ nào và trong những điều kiện lịch sử nào?
Luận cương VIII
còn đi xa hơn:„Alles gesellschaftliche Leben ist wesentlich praktisch.”
Tạm dịch: “Toàn bộ
đời sống xã hội về bản chất là thực tiễn.”
Ở đây Marx dùng praktisch
theo nghĩa gắn với hoạt động thực tế của con người, chứ không phải chỉ với những
suy nghĩ hay lý thuyết về xã hội.
Điều này rất quan
trọng đối với lập luận của chúng ta. Nếu đời sống xã hội là thực tiễn, thì xã hội
không phải trước hết là một tập hợp những ý tưởng mà con người có trong đầu. Nó
là một đời sống đang được con người thực sự sống và thực sự tạo ra: con người
lao động, sản xuất, hợp tác, trao đổi, nuôi dưỡng con cái, xây dựng tổ chức,
tuân theo quy tắc, chống lại quy tắc và thay đổi những điều kiện mà họ đang sống
trong đó.
Luận cương III
cũng ngăn chúng ta hiểu Marx theo một chiều quá đơn giản. Marx phê phán quan niệm
cho rằng con người chỉ là sản phẩm của hoàn cảnh. Ông viết:„Die
materialistische Lehre von der Veränderung der Umstände und der Erziehung
vergisst, dass die Umstände von den Menschen verändert werden und dass der
Erzieher selbst erzogen werden muss.”
Ý chính có thể diễn
đạt: “Quan điểm duy vật cho rằng con người là sản phẩm của hoàn cảnh và giáo dục
quên rằng chính con người thay đổi hoàn cảnh, và người giáo dục cũng cần được
giáo dục.”
Câu này đặc biệt
quan trọng vì nó ngăn chúng ta biến Marx thành một nhà duy vật cơ giới. Con người
bị đặt vào những điều kiện có sẵn, nhưng chính con người cũng thay đổi những điều
kiện ấy. Quan hệ giữa con người và hoàn cảnh vì thế không phải là quan hệ một
chiều.
Điểm này nối trực
tiếp với cách Marx hiểu những quan hệ xã hội. Trong Hệ tư tưởng Đức,
Marx và Engels viết rằng họ không xuất phát từ những gì con người “nói, tưởng
tượng hay hình dung” về mình, mà: „Wir gehen von den wirklichen, tätigen
Menschen aus …”
tức là: “Chúng ta
xuất phát từ những con người hiện thực, đang hoạt động…”
Và họ nói tiếp rằng
từ tiến trình đời sống hiện thực của những con người ấy, chúng ta mới có thể giải
thích sự hình thành của những phản ánh và tiếng vọng về mặt tư tưởng của đời sống
đó. Đây là một trong những chỗ rõ nhất cho thấy Marx muốn đảo ngược cách giải
thích bắt đầu từ những hình ảnh, ý niệm và phạm trù rồi mới đi tìm con người hiện
thực.
Một đoạn khác
trong Hệ tư tưởng Đức còn trực tiếp hơn đối với luận điểm về quan hệ.
Marx và Engels viết rằng những cá nhân nhất định, khi hoạt động sản xuất theo một
cách nhất định, đồng thời bước vào những quan hệ xã hội và chính trị nhất định;
cơ cấu xã hội và nhà nước phát triển từ chính tiến trình đời sống của những cá
nhân hiện thực ấy — không phải từ cách họ tưởng tượng về mình, mà từ cách họ thực
sự sống, sản xuất và hoạt động trong những giới hạn và điều kiện nhất định.
Điều này giúp
chúng ta hiểu rõ hơn ý nghĩa của câu “thực tại xã hội gồm những quan hệ”. Marx
không đơn giản thay thế “sự vật” bằng “quan hệ”. Ông cho thấy rằng trong đời sống
xã hội, những cá nhân và sự vật không tồn tại trong một khoảng trống. Cách họ
lao động, cách sản phẩm được trao đổi, ai sở hữu cái gì, ai phụ thuộc vào ai,
ai có quyền quyết định và những người tham gia vào tiến trình sản xuất hợp tác
với nhau như thế nào đều tạo nên những quan hệ thực tế. Những quan hệ ấy không
phải chỉ là ý tưởng trong đầu chúng ta; chúng có hiệu lực trong đời sống và ảnh
hưởng trực tiếp đến những gì con người có thể làm.
Ở đây chúng ta có
thể thấy rõ hơn sự khác biệt giữa Marx và một cách hiểu đơn giản về “duy vật”.
Nếu “duy vật” chỉ có nghĩa là mọi thứ cuối cùng đều là vật chất, thì cách hiểu
đó chưa chạm đến điều Marx đang làm. Marx quan tâm đến đời sống hiện thực của
những con người có cơ thể, có nhu cầu, có hoạt động, có công cụ, có sản phẩm và
có quan hệ với những người khác. Chính trong tiến trình ấy mà những hình thức
xã hội được tạo ra và duy trì.
Vì vậy, từ góc độ
bản thể học, điều quan trọng ở Marx không phải là đưa ra một danh sách mới về
những “thực thể cơ bản” của thế giới. Ông không nói rằng thay vì những thực thể
của siêu hình học, chúng ta chỉ cần thêm “giai cấp”, “lao động” hay “sản xuất”
vào danh sách ấy. Sự thay đổi sâu hơn nằm ở cách đặt câu hỏi về cái là-có.
Một cá nhân không
chỉ là một cơ thể đứng riêng lẻ. Một người có thể là người lao động, chủ sở hữu,
người thuê đất, người bán hàng, người mua hàng, thành viên gia đình, công dân…
Những cách xác định ấy không phải tất cả đều nằm sẵn trong cơ thể người đó.
Chúng có được trong những quan hệ xã hội cụ thể.
Một vật cũng vậy.
Một tờ giấy có những đặc tính vật lý của giấy; nhưng nếu nó là tiền, thì “là tiền”
không phải là một đặc tính hóa học của nó. Một mảnh đất có những đặc điểm tự
nhiên; nhưng “là tài sản của người này” không phải là một đặc điểm địa chất. Một
sản phẩm có thể là một vật hữu ích; nhưng khi nó trở thành hàng hóa, nó đã bước
vào một quan hệ xã hội nhất định.
Theo nghĩa đó,
Marx mở rộng câu hỏi bản thể học từ: “Cái này là gì?”
sang một câu hỏi
khác: “Cái này là-có như thế nào trong những quan hệ hiện thực mà nó tham gia
vào?”
Và đây chính là
lý do chúng ta có thể nói rằng Marx tạo ra một bước chuyển quan trọng trong lịch
sử bản thể học, mặc dù ông không tự trình bày công trình của mình dưới tên gọi
một “học thuyết bản thể học”.
Cách đọc này cũng
giúp chúng ta hiểu đúng hơn quan hệ giữa Marx và Hegel. Marx không chỉ phản đối
Hegel vì Hegel “duy tâm” còn Marx “duy vật”. Điều quan trọng hơn là Marx phản đối
cách giải thích trong đó những phạm trù tư tưởng có vẻ như tự vận động rồi từ
đó giải thích đời sống hiện thực. Marx muốn đảo ngược hướng giải thích: phải xuất
phát từ những con người hiện thực, hoạt động hiện thực và những quan hệ hiện thực
của họ, rồi từ đó giải thích những hình thức tư tưởng, pháp luật, chính trị và
xã hội phát sinh trong đời sống ấy.
Bởi vậy, nếu chỉ
đọc Marx như nhà kinh tế học của Tư bản, chúng ta dễ nhìn thấy mặt nổi:
hàng hóa, giá trị, tiền, tư bản, lao động, tiền công, lợi nhuận, giai cấp và lịch
sử. Nhưng phía dưới những phân tích ấy còn có một câu hỏi triết học sâu hơn: những
cái gì là-có trong thế giới xã hội thực sự tồn tại theo cách nào?
Câu trả lời của
Marx không phải là một hệ thống bản thể học hoàn chỉnh. Nhưng từ những phân
tích của ông, chúng ta có thể thấy một nguyên tắc rất rõ: con người không thể
được hiểu như những cá nhân trừu tượng đứng ngoài quan hệ; đời sống xã hội
không thể được hiểu chỉ bằng những vật thể đứng riêng lẻ; nhiều hình thức xã hội
chỉ có thể được hiểu qua những quan hệ hiện thực và hoạt động thực tiễn trong
đó chúng được tạo ra, duy trì và biến đổi.
Vì thế, đóng góp
của Marx đối với lịch sử bản thể học có thể được diễn đạt thận trọng nhưng mạnh
mẽ như sau:
Marx không xây dựng
một “bản thể học quan hệ” theo nghĩa một hệ thống triết học hoàn chỉnh; nhưng
ông làm thay đổi cách chúng ta có thể đặt câu hỏi bản thể học về thế giới xã hội:
từ việc chỉ hỏi cái gì là-có sang việc hỏi những cái là-có ấy được hình thành,
tồn tại và biến đổi trong những quan hệ hiện thực nào.
Đó cũng là một
trong những lý do Marx vẫn thuộc về lịch sử triết học, chứ không chỉ thuộc về lịch
sử kinh tế học hay lịch sử những phong trào chính trị. Ông không chỉ hỏi xã hội
vận hành như thế nào; ông còn đặt lại câu hỏi về chính cái gì được xem là hiện
thực trong đời sống con người và chúng ta phải bắt đầu từ đâu nếu muốn hiểu hiện
thực ấy.
[10] “Hình thức xã hội” trong Marx: Cụm từ “hình thức xã hội” (gesellschaftliche
Form) cần được hiểu theo nghĩa khá đặc biệt trong Marx. Nó không đơn giản
có nghĩa là một tổ chức xã hội hay một thể chế như nhà nước, trường học hoặc
pháp luật. Nói rộng hơn, nó chỉ cách một hoạt động, một quan hệ hoặc một sản phẩm
của con người tồn tại và có ý nghĩa trong một kiểu quan hệ xã hội nhất định.
Điểm quan trọng
là Marx thường phân biệt cái mà một sự vật là về mặt vật chất với hình thức xã
hội mà nó mang trong một xã hội nhất định.
Chẳng hạn, một
chiếc áo có thể được mô tả về mặt vật chất bằng vải, màu sắc, kích thước và
công dụng. Nhưng khi chiếc áo được sản xuất để bán trên thị trường, nó không
còn chỉ là một vật có công dụng. Nó trở thành hàng hóa. “Hàng hóa” ở đây không
phải là một đặc tính vật lý của chiếc áo; đó là một hình thức xã hội mà chiếc
áo mang trong một hệ thống sản xuất và trao đổi nhất định.
Điều tương tự xảy
ra với tiền. Một đồng tiền có thể là giấy, kim loại hoặc một con số trong tài
khoản. Nhưng “tiền” với tư cách tiền không nằm trong chất liệu vật lý của nó.
Nó là một hình thức xã hội được hình thành và duy trì trong những quan hệ trao
đổi, sở hữu, thanh toán và những quy tắc xã hội nhất định.
Đây là lý do Marx
đặc biệt quan tâm đến “hình thức giá trị” (Wertform) trong phân tích
hàng hóa. Giá trị không xuất hiện như một vật thể có thể nhìn thấy bên trong
hàng hóa. Nó được biểu hiện thông qua một quan hệ xã hội trong đó hàng hóa này
được trao đổi với hàng hóa khác. Trong Tư bản, Marx viết: “Tính chất bí ẩn
của hình thức hàng hóa” (der mystische Charakter der Warenform) không bắt
nguồn từ những đặc tính vật lý của hàng hóa, mà từ hình thức xã hội đặc thù của
lao động trong xã hội sản xuất hàng hóa.
Vì vậy, khi Marx
nói đến một “hình thức xã hội”, chúng ta không nên nghĩ rằng đó chỉ là một “cái
khung” bên ngoài được đặt lên một sự vật vốn đã hoàn chỉnh. Hình thức xã hội có
thể quyết định sự vật ấy có tư cách gì, có quan hệ gì với những sự vật khác và
có ý nghĩa gì trong đời sống xã hội.
Một tờ giấy có thể
vẫn là giấy nếu chúng ta lấy nó ra khỏi xã hội. Nhưng nó chỉ là tiền trong một
hệ thống quan hệ xã hội nhất định. Một vật thể có thể vẫn tồn tại về mặt vật lý
khi tách khỏi xã hội, nhưng tư cách của nó như hàng hóa, tiền, tài sản, giấy chứng
nhận, hợp đồng hoặc nhiều loại vật thể xã hội khác không thể được giải thích chỉ
bằng những đặc tính vật lý của nó.
Theo nghĩa này, “hình
thức xã hội” giúp chúng ta thấy một điểm quan trọng trong bản thể học Marx: một
cái là-có trong thế giới xã hội không nhất thiết phải là một vật thể riêng biệt;
nó có thể là một quan hệ được tổ chức theo một cách nhất định và được duy trì
trong hoạt động xã hội của con người.
Đồng thời, không
nên hiểu điều này theo nghĩa chủ quan rằng con người chỉ cần thay đổi ý tưởng
trong đầu thì hình thức xã hội sẽ thay đổi. Một hình thức xã hội được duy trì bằng
những hoạt động, quan hệ, quy tắc và thiết chế thực tế. Vì vậy, nó có thể tồn tại
như một thực tại khách quan đối với từng cá nhân, mặc dù về lịch sử nó được tạo
ra bởi hoạt động của con người.
Đây cũng là lý do
khái niệm này đặc biệt quan trọng khi đọc Marx từ góc độ bản thể học. Nó cho
phép chúng ta đặt câu hỏi không chỉ “cái này là gì?”, mà còn:
“Nó tồn tại với
tư cách gì trong những quan hệ xã hội nhất định, và những quan hệ ấy làm cho nó
trở thành cái gì?”
Theo cách đó, “hình
thức xã hội” là một khái niệm trung gian rất quan trọng giữa sự vật vật chất và
quan hệ xã hội. Nó cho thấy rằng trong thế giới con người, một vật thể có thể vẫn
giữ nguyên những đặc tính vật lý nhưng đồng thời mang một tư cách xã hội hoàn
toàn khác khi nó đi vào một hệ thống quan hệ khác.
[11] Alfred Sohn-Rethel (1899–1990) là triết
gia và kinh tế học người Đức, nổi tiếng với khái niệm “trừu tượng hiện thực” (Realabstraktion),
được ông phát triển đặc biệt trong Geistige und körperliche Arbeit: Zur
Theorie der gesellschaftlichen Synthesis (Lao động tinh thần và lao động
thể xác, 1970). Theo Sohn-Rethel, trao đổi hàng hóa không chỉ được thực hiện
trên cơ sở một khái niệm trừu tượng có sẵn trong ý thức; chính hành vi trao đổi
đã thực hiện một sự trừu tượng hóa trong đời sống xã hội. Những hàng hóa khác
nhau về công dụng và vật chất được đặt vào một quan hệ tương đương, qua đó hình
thành một hình thức xã hội trừu tượng có hiệu lực khách quan. Từ đó,
Sohn-Rethel cho rằng những phạm trù trừu tượng của tư tưởng có thể được truy
nguyên về những hình thức xã hội được thực hiện trong thực tiễn.
[12] Chú thích — “Quan hệ xã hội” và “hình thức
xã hội” trong Marx: Trong cách đọc Marx từ góc độ bản thể học, cần phân biệt “quan
hệ xã hội” (soziale Verhältnisse) với “hình thức xã hội” (gesellschaftliche
Form), dù hai khái niệm gắn bó rất chặt chẽ với nhau. Quan hệ xã hội trước
hết chỉ những quan hệ hiện thực mà con người thiết lập và thực hiện với nhau
trong đời sống xã hội: quan hệ giữa người lao động và người sở hữu, giữa người
mua và người bán, giữa chủ nợ và người mắc nợ, giữa những người sản xuất hàng
hóa, v.v. Đây không phải những quan hệ chỉ tồn tại trong ý thức; chúng được thực
hiện trong những hoạt động, quy tắc và điều kiện xã hội cụ thể.
Hình thức xã hội
chỉ cách những quan hệ ấy được tổ chức, biểu hiện và tồn tại trong một kiểu xã
hội nhất định. Vì vậy, nó không nên được hiểu đơn giản là “cấu trúc xã hội”, “tổ
chức xã hội” hay “thể chế”. Một thể chế như nhà nước hoặc pháp luật có thể là một
hình thức xã hội, nhưng phạm vi của khái niệm rộng hơn nhiều. Trong phân tích của
Marx, hàng hóa, tiền, giá trị, tiền lương và sở hữu đều có thể được nghiên cứu
như những hình thức xã hội đặc thù của những quan hệ xã hội nhất định.
Điểm này đặc biệt
rõ trong phân tích của Marx về hàng hóa và giá trị. Sản phẩm lao động, xét về mặt
vật chất, là một vật có những đặc tính cụ thể và một công dụng nhất định. Nhưng
trong nền sản xuất hàng hóa, sản phẩm ấy mang thêm một hình thức xã hội: nó trở
thành hàng hóa và có thể tham gia vào những quan hệ trao đổi. Vì vậy, giá trị của
nó không phải là một thuộc tính vật lý nằm bên trong vật thể giống như trọng lượng
hay kích thước. Nó là một hình thức trong đó lao động và những quan hệ xã hội
giữa những người sản xuất được biểu hiện.
Đây chính là một
trong những điểm quan trọng của phần Marx phân tích hình thức giá trị (Wertform)
trong Tư bản. Marx không chỉ hỏi “giá trị là gì?” mà còn hỏi vì sao lao
động của những người sản xuất hàng hóa lại phải biểu hiện dưới hình thức giá trị
của những sản phẩm được trao đổi với nhau. Theo ông, trong nền sản xuất hàng
hóa, những quan hệ xã hội giữa những người sản xuất không xuất hiện trực tiếp
như quan hệ giữa người với người; chúng có thể xuất hiện dưới hình thức của những
quan hệ giữa những sản phẩm của họ.
Vì thế, có thể diễn
đạt quan hệ giữa hai khái niệm bằng công thức:
Quan hệ xã hội là
quan hệ giữa những người với nhau; hình thức xã hội là cách quan hệ ấy được thực
hiện và biểu hiện trong một xã hội nhất định.
Ví dụ, quan hệ giữa
những người sản xuất hàng hóa là một quan hệ xã hội. Khi quan hệ ấy được thực
hiện thông qua việc sản phẩm của họ được đem trao đổi trên thị trường, nó mang
những hình thức xã hội như hàng hóa, giá trị và tiền. Tương tự, một quan hệ về
quyền kiểm soát một tài sản có thể mang hình thức pháp lý của quyền sở hữu;
quan hệ giữa người lao động và người sở hữu tư liệu sản xuất trong chủ nghĩa tư
bản mang hình thức quan hệ lao động làm thuê và tiền lương.
Sự phân biệt này
đặc biệt quan trọng vì hình thức xã hội có thể che khuất chính quan hệ xã hội
mà nó biểu hiện. Khi chúng ta nói “hàng hóa này có giá 100 đô la”, giá cả có vẻ
như một thuộc tính của chính vật thể. Nhưng Marx muốn cho thấy rằng phía sau
hình thức ấy là một mạng lưới quan hệ xã hội giữa những người sản xuất và trao
đổi. Vì vậy, trong hiện tượng mà Marx gọi là “sùng bái hàng hóa” (Warenfetischismus),
quan hệ xã hội giữa con người có thể mang “hình thức huyễn tưởng của một quan hệ
giữa những vật” (die phantasmagorische Form eines Verhältnisses von Dingen).
Điểm này có ý
nghĩa trực tiếp đối với bản thể học. Nếu chỉ hỏi “vật này là gì?”, chúng ta có
thể chỉ thấy một vật thể có những đặc tính vật lý nhất định. Nhưng nếu hỏi “nó
là-có với tư cách gì trong đời sống xã hội?”, chúng ta phải xem xét những quan
hệ mà nó tham gia và hình thức xã hội mà nó mang. Một tờ giấy có những đặc tính
vật lý của giấy; nhưng trong một hệ thống tiền tệ, nó có thể là tiền. Một vật
thể có thể là một sản phẩm có công dụng; nhưng trong nền sản xuất hàng hóa, nó
có thể là hàng hóa. Những tư cách xã hội ấy không nằm trong vật thể như những đặc
tính tự nhiên, nhưng chúng cũng không phải những ý tưởng riêng tư.
Theo nghĩa này, “hình
thức xã hội” là một khái niệm quan trọng để nối những phân tích kinh tế của
Marx với câu hỏi bản thể học. Nó giúp chúng ta thấy rằng thế giới xã hội không
chỉ gồm những cá nhân, vật thể và thiết chế riêng lẻ. Nó còn gồm những quan hệ
xã hội được tổ chức thành những hình thức khách quan, trong đó những quan hệ giữa
con người có thể được biểu hiện thông qua hàng hóa, tiền, giá trị, sở hữu và những
hình thức xã hội khác.
Tuy nhiên, cần
tránh một cách diễn đạt quá mạnh rằng Marx đã xây dựng một “bản thể học của những
quan hệ” hoàn chỉnh. Marx không trình bày một hệ thống bản thể học độc lập với
những phân tích lịch sử và kinh tế của mình. Khái niệm “hình thức xã hội” ở đây
được rút ra từ chính cách ông phân tích những quan hệ xã hội và những hình thức
biểu hiện của chúng, đặc biệt trong Tư bản. Vì vậy, nói rằng Marx mở ra
một hướng mới cho bản thể học là chính xác hơn nói rằng ông đã xây dựng một “học
thuyết bản thể học quan hệ” theo nghĩa hệ thống của triết học thế kỷ XX.
[13] Chú thích về tính sùng bái hàng hóa và sự “đảo ngược” giữa quan hệ xã hội
và quan hệ giữa những sự vật: Nhận định này không chỉ là một cách diễn giải về sau; Marx phân tích
trực tiếp hiện tượng ấy trong mục “Tính sùng bái của hàng hóa và bí mật của nó”
(Der Fetischcharakter der Ware und sein Geheimnis), thuộc chương 1, mục
4, quyển I của Tư bản. Ông viết: „Ein bestimmtes
gesellschaftliches Verhältnis der Menschen selbst nimmt hier für sie die
phantasmagorische Form eines Verhältnisses von Dingen an.” — “Một quan
hệ xã hội nhất định giữa chính những con người lại mang, đối với họ, hình thức
huyễn tưởng của một quan hệ giữa những sự vật.” Marx còn viết: „Der
gesellschaftliche Charakter der Arbeit der Menschen erscheint ihnen als
gegenständlicher Charakter dieser Produkte selbst, als gesellschaftliche
Natureigenschaften dieser Dinge.” — “Tính chất xã hội của lao động con
người xuất hiện trước họ như tính chất vật thể của chính những sản phẩm ấy, như
những thuộc tính tự nhiên mang tính xã hội của những sự vật này.”
Điểm Marx muốn
làm rõ không phải là hàng hóa hay giá trị chỉ là những ảo tưởng chủ quan. Ngược
lại, giá trị, giá cả và quan hệ trao đổi là những thực tại xã hội có hiệu lực
khách quan, nhưng chúng không phải thuộc tính tự nhiên của sự vật như trọng lượng,
màu sắc hay hình dạng. Chúng là những xác định xã hội được hình thành trong những
quan hệ sản xuất và trao đổi nhất định, nhưng lại xuất hiện trước những người
tham gia như thể chúng thuộc về bản thân sự vật. Vì thế, Marx viết: „Das
Verhältnis der Produzenten zur Gesamtheit ihrer eignen Arbeit erscheint ihnen
als ein gesellschaftliches Verhältnis, welches nicht zwischen ihnen selbst,
sondern zwischen den Produkten ihrer Arbeit existiert.” — “Quan hệ của
những người sản xuất với toàn bộ lao động của chính họ xuất hiện trước họ như một
quan hệ xã hội tồn tại không phải giữa chính họ với nhau, mà giữa những sản phẩm
lao động của họ.”
Đây chính là ý
nghĩa của tính sùng bái hàng hóa: những quan hệ giữa người với người được thực
hiện thông qua sản phẩm của lao động và vì thế mang hình thức như những quan hệ
giữa những sự vật. Cái “thần bí” không nằm ở bản thân vật thể, mà ở việc một
quan hệ xã hội được biểu hiện dưới hình thức của một thuộc tính dường như thuộc
về vật thể. Vì vậy, giá trị của một chiếc áo không phải là thuộc tính vật lý giống
như trọng lượng của nó; nhưng cũng không phải một ảo tưởng tùy ý. Nó là một xác
định xã hội có hiệu lực thực sự trong một hình thức sản xuất nhất định.
Marx cô đọng nghịch
lý này bằng câu: „Der Wert hat also nicht, auf der Stirn geschrieben,
was er ist.” — “Giá trị không mang sẵn trên trán mình một dòng chữ cho
biết nó là gì.” Bản thân hàng hóa không cho thấy ngay những quan hệ xã hội đã
làm cho nó trở thành hàng hóa và mang giá trị. Chính vì vậy, phân tích của Marx
không chỉ hỏi vật là gì, mà còn hỏi những quan hệ xã hội tồn tại như thế nào và
vì sao chúng lại xuất hiện dưới những hình thức khách quan của sự vật.
Từ góc độ bản thể
học, đây là một điểm đặc biệt quan trọng: thực tại xã hội không chỉ bao gồm những
vật thể có thể quan sát bằng giác quan. Những quan hệ và xác định xã hội cũng
có thể là-có một cách khách quan, nhưng phương thức là-có của
chúng khác với phương thức là-có của vật thể tự nhiên. Con người
tạo ra những quan hệ xã hội; những quan hệ ấy được kết tinh trong những hình thức
xã hội khách quan; rồi những hình thức ấy có thể quay trở lại trước con người
như những sức mạnh dường như độc lập với họ. Đây là điểm nối quan trọng từ phân
tích tính sùng bái hàng hóa của Marx đến khái niệm vật hóa (Verdinglichung)
mà Lukács về sau phát triển.
[14] Lukács, “vật hóa” và vấn đề bản thể học:
György Lukács (1885–1971) phát triển sâu hơn vấn đề này trong Lịch sử và ý
thức giai cấp (Geschichte und Klassenbewußtsein, 1923), đặc biệt
trong tiểu luận “Vật hóa và ý thức của giai cấp vô sản” (Die Verdinglichung
und das Bewußtsein des Proletariats). Ông lấy điểm xuất phát từ phân tích của
Marx về hàng hóa và sùng bái hàng hóa, nhưng đặt câu hỏi rộng hơn: điều gì xảy
ra với cách con người nhìn và trải nghiệm chính thế giới xã hội của mình khi
quan hệ hàng hóa trở thành nguyên tắc tổ chức ngày càng mạnh của đời sống?
Khái niệm Lukács
dùng là vật hóa (Verdinglichung; tiếng Anh thường dịch là reification).
Verdinglichung có nghĩa đen là “làm thành vật” (Ding, vật). Nhưng
ở Lukács, đây không đơn giản là việc con người nhầm một ý tưởng với một vật thể.
Vấn đề sâu hơn là những quan hệ do con người tạo ra có thể xuất hiện và hoạt động
như những thực tại khách quan, có quy luật riêng, dường như đứng đối diện với
con người như những sự vật độc lập.
Điều này nối trực
tiếp với câu hỏi bản thể học mà chúng ta đang theo dõi từ Hegel đến Marx: cái
gì là-có, và nó là-có theo cách nào? Một quan hệ giữa người với người rõ ràng
không phải là một vật thể tự nhiên như đá hay cây. Nhưng nếu quan hệ ấy được tổ
chức ổn định trong đời sống xã hội, nó có thể tạo ra những hiệu lực rất thực:
nó quy định người ta phải làm gì, có thể làm gì, nhận được gì và bị buộc phải
chấp nhận điều gì. Khi đó, chúng ta không thể nói rằng quan hệ ấy chỉ là “ý tưởng”.
Ví dụ đơn giản là
tiền lương. Không có một vật thể tự nhiên nào gọi là “tiền lương” tồn tại trong
thế giới giống như một hòn đá. Nhưng quan hệ tiền lương giữa người lao động và
người sử dụng lao động có những hiệu lực rất thực. Một người cần việc phải tìm
người thuê lao động; người sử dụng lao động phải tính chi phí lao động; thời
gian làm việc được đo bằng giờ; công việc được định giá bằng tiền; thu nhập quyết
định khả năng mua thực phẩm, thuê nhà hoặc trả những khoản chi phí khác. Quan hệ
giữa những con người vì thế được biểu hiện thông qua những con số, mức giá và
những quy tắc có vẻ như đã tồn tại độc lập với từng cá nhân.
Từ góc nhìn bản
thể học, điều đáng chú ý không phải chỉ là con người “nghĩ sai” về những quan hệ
ấy. Ngay cả khi chúng ta hiểu rất rõ rằng tiền lương, giá cả hay thị trường là
những quan hệ xã hội, chúng vẫn có thể tác động lên chúng ta như những sức mạnh
khách quan. Chúng ta không thể chỉ bằng một quyết định cá nhân mà thay đổi giá
thuê nhà, tỷ giá tiền tệ hay mức lương phổ biến. Những quan hệ do con người tạo
ra đã được tổ chức thành những điều kiện mà mỗi cá nhân phải đối diện.
Đây là chỗ Lukács
đẩy vấn đề của Marx xa hơn. Trong xã hội hàng hóa, không chỉ sản phẩm của lao động
xuất hiện như những vật có giá trị; chính hoạt động của con người cũng ngày
càng được tổ chức và nhìn nhận theo những tiêu chuẩn giống như đối với những vật
có thể đo lường và tính toán. Thời gian lao động được tính bằng giờ; năng suất
được tính bằng số lượng sản phẩm; công việc được định giá bằng tiền; năng lực của
một người có thể được chuyển thành những con số về năng suất, chi phí hoặc lợi
nhuận.
Vì vậy, vật hóa
không đơn giản có nghĩa là “coi người như đồ vật”. Nếu hiểu như vậy, khái niệm
sẽ trở nên quá hẹp. Lukács quan tâm đến một tiến trình rộng hơn: những quan hệ
xã hội giữa con người mang một hình thức khách quan giống như những quan hệ giữa
những sự vật, và chính con người cũng bắt đầu trải nghiệm những quan hệ ấy như
những sức mạnh nằm bên ngoài mình.
Ở đây xuất hiện một
vấn đề bản thể học rất quan trọng. Chúng ta thường có khuynh hướng chia thế giới
thành hai loại: một bên là những vật thực sự tồn tại, một bên là những ý tưởng
do con người nghĩ ra. Nhưng phân tích của Marx và Lukács làm cho sự phân chia
đơn giản ấy trở nên khó duy trì. Tiền, giá trị, giá cả, sở hữu, tiền lương và
thị trường không phải những vật thể tự nhiên; nhưng chúng cũng không phải những
tưởng tượng riêng tư. Chúng là những thực tại xã hội: được con người tạo ra, được
duy trì bằng hoạt động của con người, nhưng đồng thời có khả năng ràng buộc và
tác động trở lại con người.
Theo nghĩa này, vật
hóa làm nổi bật một kiểu “là-có” đặc biệt của thế giới xã hội. Một quan hệ xã hội
có thể không tồn tại như một vật thể, nhưng vẫn tồn tại một cách khách quan
trong đời sống xã hội. Nó có thể được thực hiện, duy trì, truyền lại cho thế hệ
sau và áp đặt những giới hạn thực tế lên hành động của cá nhân. Cái “khách quan”
ở đây vì thế không đồng nghĩa với “vật chất” theo nghĩa vật lý.
Điểm này cũng
giúp chúng ta hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa Marx và một thứ duy vật cơ giới. Nếu
chỉ nói “chỉ vật chất mới có thực”, chúng ta sẽ không giải thích được tại sao một
quan hệ xã hội như quyền sở hữu, tiền tệ hay tiền lương có thể có sức mạnh thực
sự. Lukács, theo hướng của Marx, cho thấy cần có một cách hiểu rộng hơn về thực
tại: một cái có thể là-có trong đời sống xã hội mà không phải là một vật thể tự
nhiên.
Từ đây, “vật hóa”
còn có một chiều kích về nhận thức. Khi những quan hệ xã hội đã được tổ chức
thành những hình thức khách quan, con người dễ dàng nhìn chúng như những sự kiện
tự nhiên không thể khác đi: “giá cả là thế”, “thị trường quyết định”, “công việc
có giá trị như vậy”, “năng suất phải đạt mức đó”. Những cách nói này có thể mô
tả một thực tế đang tồn tại, nhưng đồng thời có thể che khuất câu hỏi: những
quan hệ ấy được tạo ra như thế nào, bởi ai, trong những điều kiện nào, và liệu
chúng có thể được tổ chức theo một cách khác hay không?
Đây chính là lý
do Lukács nối vật hóa với ý thức giai cấp. Nếu những quan hệ lịch sử do con người
tạo ra xuất hiện như những sự vật tự nhiên, con người sẽ khó nhận ra rằng chính
mình đang tham gia vào việc duy trì chúng và vì thế cũng có khả năng thay đổi
chúng. Phê phán vật hóa, theo nghĩa này, không chỉ là phê phán một cách suy
nghĩ sai lầm; nó là nỗ lực nhìn xuyên qua hình thức có vẻ độc lập của những
quan hệ xã hội để nhận ra những quan hệ giữa con người nằm phía sau chúng.
Đây là một trong
những điểm Lukács làm cho vấn đề Marx trở nên đặc biệt quan trọng đối với bản
thể học: thế giới xã hội không chỉ gồm những vật thể, cũng không chỉ gồm những
ý tưởng trong đầu con người. Nó còn gồm những quan hệ do con người tạo ra nhưng
đã được tổ chức thành những thực tại khách quan, có khả năng tác động trở lại
con người. Vật hóa là tên Lukács đặt cho một hình thức đặc biệt trong đó những
quan hệ ấy xuất hiện như những sự vật độc lập và dường như có đời sống riêng.
Vì vậy, nếu Marx
giúp chúng ta đặt câu hỏi “những quan hệ xã hội được biểu hiện dưới những hình
thức nào?”, thì Lukács đẩy câu hỏi ấy thêm một bước: “điều gì xảy ra khi chính
những hình thức xã hội ấy trở nên cứng chắc đến mức con người trải nghiệm chúng
như những sự vật và những sức mạnh tự nhiên?”
Nhìn từ toàn bộ mạch
bản thể học của chương này, đây là một bước phát triển đáng chú ý. Từ Hegel đến
Marx, câu hỏi chuyển từ sự tự phát triển của Khái niệm sang đời sống và hoạt động
hiện thực của con người; từ Marx đến Lukács, câu hỏi tiếp tục chuyển sang cách
những quan hệ do con người tạo ra lại có thể trở thành những thực tại khách
quan, đứng đối diện với chính con người. Chính ở điểm này, vấn đề về “cái gì
là-có” không còn chỉ là câu hỏi về những vật thể hay thực thể riêng lẻ, mà trở
thành câu hỏi về những quan hệ xã hội tồn tại như thế nào và bằng cách nào
chúng có thể mang một sức mạnh khách quan đối với những con người đã tạo ra
chúng.
[15] Entfremdung và ý
nghĩa bản thể học của tha hóa: Tha hóa là cách dịch phổ biến hiện nay của
thuật ngữ Đức Entfremdung trong những trước tác của Marx; một số bản dịch
tiếng Việt trước đây dùng từ “vong thân”. Entfremdung liên hệ với fremd,
nghĩa là xa lạ, thuộc về một cái khác, không còn gần gũi hay thuộc về mình. Vì
vậy, trong tư tưởng Marx, thuật ngữ này không chủ yếu có nghĩa là suy đồi hay
trở nên xấu đi, mà chỉ một tình trạng trong đó hoạt động, sản phẩm hoặc những
quan hệ do con người tạo ra trở nên xa lạ với chính họ và có thể đối diện với họ
như một sức mạnh mà họ không còn làm chủ.
Điều này được
Marx phân tích đặc biệt rõ trong Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844,
khi ông bàn về lao động bị tha hóa. Người lao động dùng chính hoạt động của
mình để tạo ra sản phẩm, nhưng sản phẩm ấy có thể không thuộc về họ và có thể
trở thành một sức mạnh đối lập với họ. Marx viết: „Der Arbeiter wird um so
ärmer, je mehr Reichthum er producirt, je mehr seine Production an Macht und
Umfang zunimmt.” — “Người lao động càng nghèo đi khi càng tạo ra nhiều của
cải, khi sản xuất của họ càng tăng về sức mạnh và quy mô.” Ông tiếp tục mô tả sản
phẩm lao động như một “fremdes Wesen” — “một tồn tại xa lạ” — đối lập với
người lao động.
Ở đây cần phân biệt
tha hóa với bóc lột. Bóc lột tập trung vào việc thành quả lao động bị một bên
chiếm đoạt; còn tha hóa đặt vấn đề rộng hơn về quan hệ của con người với hoạt động
lao động, sản phẩm của mình, đời sống của mình và những người khác. Hai hiện tượng
có thể gắn bó chặt chẽ trong xã hội tư bản, nhưng không đồng nhất.
Điểm có ý nghĩa bản
thể học nằm ở nghịch lý sau: một sản phẩm ban đầu là kết quả hoạt động của con
người có thể, trong những quan hệ xã hội nhất định, trở thành một sức mạnh
khách quan đối diện với chính con người. Vì vậy, vấn đề không chỉ là con người
có một hình ảnh sai lệch về thế giới, mà là những hình thức xã hội do họ tạo ra
có thể thực sự đạt tới một mức độ độc lập tương đối và tác động trở lại đời sống
của họ. Tiền, quyền sở hữu, thị trường hay những quan hệ xã hội không phải chỉ
là những ý tưởng trong đầu; chúng có hiệu lực hiện thực, tổ chức hành động, giới
hạn lựa chọn và phân phối quyền lực.
Theo nghĩa này, Entfremdung
mở rộng câu hỏi bản thể học từ “con người nghĩ gì về thế giới?” sang một câu hỏi
khác: những sản phẩm và quan hệ do con người tạo ra là-có theo cách nào, và bằng
cách nào chúng có thể trở thành những thực tại khách quan tác động trở lại con
người? Tha hóa vì thế không chỉ nói đến cảm giác xa lạ của cá nhân, mà còn chỉ
một quan hệ xã hội hiện thực, trong đó những gì con người tạo ra có thể đứng đối
diện với họ như một sức mạnh xa lạ.
Đây cũng là điểm
nối quan trọng với những phân tích sau này của Marx về hàng hóa, tiền tệ và tư
bản, trong đó những quan hệ xã hội có thể mang hình thức của những quan hệ giữa
những sự vật và những sức mạnh dường như độc lập với cá nhân. Tuy nhiên, cần thận
trọng khi nối Entfremdung trong những bản thảo thời kỳ đầu với những
phân tích của Marx trong những tác phẩm trưởng thành: thuật ngữ, phạm vi và
cách đặt vấn đề thay đổi theo từng giai đoạn, nên không nên giả định rằng tất cả
đều có cùng một nội dung. Điều có thể theo dõi như một mạch tư tưởng rộng hơn
là vấn đề về những hình thức xã hội do con người tạo ra, nhưng sau đó có thể trở
nên độc lập tương đối và quay trở lại chi phối chính đời sống của họ.
[16] Từ “tha hóa” của Hegel đến “tha hóa” của
Marx — từ trời xuống đất: Một trong những nơi có thể thấy rõ nhất sự chuyển hướng
bản thể luận của Marx là sự biến đổi mà ông thực hiện đối với khái niệm tha hóa
— Entfremdung, đồng thời liên hệ với Entäußerung. Khái niệm này
không phải do Marx sáng tạo ra. Nó có một lịch sử triết học quan trọng, đặc biệt
trong Hegel, và chính Marx đã tiếp nhận rồi đảo chiều địa bàn tồn tại của nó: từ
sự vận động của Tinh thần và Ý niệm xuống đời sống hiện thực của con người.
Trong Hegel, Entäußerung
và Entfremdung thuộc về cấu trúc vận động của Tinh thần. Tinh thần không
đơn giản đứng yên trong chính mình; nó phải ngoại tại hóa, khách quan hóa chính
mình, đi ra khỏi mình trong một hình thức khác, rồi thông qua quá trình nhận ra
chính mình trong sự ngoại tại hóa ấy mà trở về với chính mình ở một trình độ
cao hơn. Vì vậy, sự “tha hóa” trong hệ thống Hegel không trước hết là một tình
trạng xã hội mà một cá nhân cụ thể đang phải chịu đựng. Nó thuộc về logic tự vận
động của Tinh thần: cái khác, sự ngoại tại và sự chia tách là những mômen trong
quá trình Tinh thần trở thành chính nó.
Chính tại đây
Marx thực hiện một sự chuyển vị có ý nghĩa quyết định. Ông không đơn giản loại
bỏ khái niệm tha hóa của Hegel, mà đưa nó ra khỏi bình diện tự vận động của
Tinh thần và đặt nó vào trong phương thức tồn tại hiện thực của con người. Nếu
trong Hegel, có thể nói Tinh thần tự ngoại tại hóa rồi nhận lại chính mình
trong thế giới, thì ở Marx, phải hỏi: con người hiện thực đã tạo ra những gì,
những gì do họ tạo ra đã trở thành quyền lực như thế nào đối với chính họ, và
vì sao sản phẩm của hoạt động người lại có thể đối diện với người như một sức mạnh
xa lạ?
Đây chính là ý
nghĩa của việc có thể nói Marx đưa vấn đề “từ trời xuống đất”. “Trời” ở đây
không chỉ có nghĩa là tôn giáo. Nó chỉ một kiểu giải thích trong đó những lực
lượng vốn phải được truy xét trong đời sống con người được đặt vào một thực tại
siêu việt rồi từ thực tại ấy quay trở lại giải thích con người. Marx đảo chiều
quan hệ ấy: không giải thích con người từ những quyền lực được giả định là đứng
trên con người; phải giải thích những quyền lực ấy từ hoạt động và những quan hệ
hiện thực của con người.
Điều này đặc biệt
rõ trong phê phán tôn giáo. Feuerbach đã thực hiện bước đảo chiều đầu tiên: Gót
không còn được dùng để giải thích con người; trái lại, phải giải thích ý niệm về
Gót từ con người. Marx tiếp tục đảo chiều ấy thêm một bước. Ông hỏi không chỉ
vì sao con người phóng chiếu những năng lực của mình vào Gót, mà còn vì sao con
người hiện thực lại sống trong những điều kiện khiến sự phóng chiếu ấy trở
thành một nhu cầu và một hình thức tồn tại có sức mạnh đối với họ. Như vậy, tha
hóa tôn giáo không còn được xem như một hiện tượng chỉ thuộc về ý thức; nó phải
được truy nguyên về những quan hệ hiện thực của đời sống.
Nhưng bước chuyển
quyết định xảy ra khi Marx đưa tha hóa vào lao động và sản xuất. Trong Bản
thảo kinh tế–triết học năm 1844, Marx không còn nói chủ yếu về Tinh thần tự
tha hóa, mà phân tích người lao động trong những quan hệ sản xuất cụ thể. Sản
phẩm lao động do chính con người tạo ra có thể trở thành một lực lượng xa lạ đối
diện với họ; hoạt động mà con người thực hiện để duy trì đời sống lại có thể trở
thành một hoạt động mà họ không còn làm chủ; năng lực của con người được hiện
thực hóa trong sản xuất nhưng đồng thời lại quay trở lại thống trị chính người
sản xuất.
Ở đây, tha hóa
không còn là một biến cố xảy ra trong thế giới của Ý niệm; nó trở thành một
phương thức tồn tại xã hội. Con người tạo ra một thế giới bằng hoạt động của
mình, nhưng trong những điều kiện lịch sử nhất định, thế giới ấy có thể quay trở
lại đối diện với họ như một thế lực độc lập. Sản phẩm của họ trở thành xa lạ với
họ; hoạt động của họ trở thành một quyền lực đối lập với họ; những quan hệ do họ
thiết lập có thể mang hình thức như những quan hệ khách quan mà cá nhân không
thể tùy ý thay đổi.
Chính ở đây khái
niệm tha hóa trở thành đặc biệt quan trọng đối với bản thể học của Marx. Marx
không còn xem thế giới xã hội chỉ như một tập hợp những vật thể đã có sẵn. Những
hình thức xã hội — hàng hóa, tiền tệ, tư bản, sở hữu, phân công lao động — đều
là những hình thức của hoạt động và quan hệ người, nhưng chúng có thể xuất hiện
trước con người như những thực tại khách quan, có quy luật riêng và có khả năng
chi phối họ. Câu hỏi bản thể học vì thế không chỉ là “những thứ này là gì?”, mà
phải đi xa hơn: “chúng là-có như thế nào, chúng được hình thành từ hoạt động
nào của con người, và bằng cách nào một quan hệ do con người tạo ra lại có thể
tồn tại như một quyền lực đứng đối diện với chính con người?”
Đây là điểm Marx
giúp chúng ta nhìn lại những đối tượng ngay trước mắt. Hàng hóa, tiền, tài sản,
giá cả, thị trường hay tư bản dường như là những sự vật và những thực tại khách
quan tự nhiên của đời sống. Nhưng dưới cái nhìn phê phán của Marx, chúng không
chỉ là “những vật đang có đó”. Chúng mang trong mình những quan hệ xã hội đã được
vật hóa và khách quan hóa. Một món hàng nhìn dưới mắt thường chỉ là một vật; dưới
phân tích Marx, nó là một hình thức xã hội nhất định của lao động và quan hệ giữa
những người sản xuất. Tiền nhìn như một vật thể hay một đơn vị giá trị; nhưng
nó đồng thời là một hình thức xã hội trong đó những quan hệ giữa người với người
được biểu hiện thông qua một vật. Tư bản không đơn thuần là một khối tiền hay một
tập hợp máy móc; nó là một quan hệ xã hội mang hình thức của một sức mạnh khách
quan.
Vì vậy, tha hóa
làm thay đổi chính cách nhìn về “đối tượng”. Marx buộc ta không dừng lại ở cái
hiện ra trước mắt như một vật độc lập, mà truy hỏi lịch sử xã hội và hoạt động
người đã làm cho nó trở thành đối tượng như thế nào. Một vật có thể là vật theo
nghĩa tự nhiên, nhưng đồng thời có thể mang một hình thức xã hội hoàn toàn
không tự nhiên. Chính hình thức xã hội ấy có thể trở thành vô hình đối với những
người đang sống trong nó, đến mức những quan hệ giữa người với người xuất hiện
như những thuộc tính của sự vật.
Theo nghĩa này,
tha hóa là một mắt xích trực tiếp nối Marx với phân tích về sùng bái hàng hóa
sau này. Trong cả hai trường hợp, điều cần được giải thích là quá trình khách
quan hóa và đảo ngược quan hệ giữa người và sản phẩm của hoạt động người. Con
người tạo ra một hình thức xã hội; hình thức ấy trở nên độc lập tương đối với
người tạo ra nó; rồi chính nó quay trở lại quy định hành động của những người
đã tạo ra nó. Đây không phải là ảo giác thuần túy trong đầu óc cá nhân. Nó có
tính hiện thực xã hội: con người thực sự phải hành động trong một thế giới của
những hình thức đã được khách quan hóa và có sức cưỡng chế đối với họ.
Do đó, nói Marx
đưa vấn đề “từ trời xuống đất” không có nghĩa ông chỉ thay Thượng đế bằng “vật
chất”. Điều quan trọng hơn là ông thay đổi địa điểm của bản thể luận. Những quyền
lực từng được tìm kiếm trong một thế giới siêu việt được truy xét trong chính
thế giới con người: trong lao động, sản xuất, sở hữu, trao đổi, phân công lao động
và những quan hệ xã hội. Câu hỏi về tha hóa vì thế trở thành câu hỏi về phương
thức tồn tại của những quan hệ người khi chúng đã đạt tới một hình thức khách
quan, độc lập và có khả năng thống trị chính những người sản sinh ra chúng.
Chính vì vậy,
khái niệm tha hóa không chỉ thuộc về “triết học trẻ” của Marx rồi biến mất khi
ông chuyển sang kinh tế chính trị. Dù thuật ngữ và cách triển khai thay đổi, vấn
đề căn bản vẫn tiếp tục hiện diện: làm thế nào những sản phẩm của hoạt động người
trở thành những sức mạnh xa lạ đối diện với người, và làm thế nào những quan hệ
xã hội do con người tạo ra lại có thể xuất hiện như những thực tại khách quan,
tự nhiên và bất biến? Đây là một trong những câu hỏi trung tâm để hiểu bản thể
luận xã hội của Marx.
Theo nghĩa đó,
Marx thực hiện một cuộc giải-siêu hình hóa khái niệm tha hóa. Ở Hegel, tha hóa
được hiểu trong vận động của Tinh thần; ở Feuerbach, nó được chuyển sang quan hệ
giữa con người và hình ảnh thần linh; ở Marx, nó được truy đến đời sống hiện thực,
hoạt động thực tiễn và những quan hệ xã hội có lịch sử. “Từ trời xuống đất” vì
thế là một sự thay đổi không chỉ về đối tượng nghiên cứu mà về chính cách hiểu
về thực tại: cái cần giải thích không còn là cách một Ý niệm tự triển khai
trong thế giới, mà là cách con người tạo ra một thế giới xã hội, rồi trong những
điều kiện nhất định lại phải sống dưới quyền lực của chính thế giới mà mình đã
tạo ra.
