Monday, August 10, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (04)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 

 

 






Phần 14

Từ Hegel Đến Marx — Từ Bản Thể Của Tinh Thần Đến Bản Thể Xã Hội Của Con Người

 

Trong lịch sử triết học phương Tây, Karl Marx thường được biết đến trước hết như một nhà phê bình chủ nghĩa tư bản, một nhà tư tưởng chủ nghĩa xã hội và một trong những người có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến tư tưởng chính trị hiện đại. Tên tuổi ông cũng gắn với những cuộc tranh luận gay gắt về kinh tế, cách mạng, giai cấp và tổ chức xã hội. Tuy nhiên, trong phần này, chúng ta không khảo sát Marx chủ yếu như một nhà kinh tế hay một nhà lý luận chính trị. Điều chúng ta quan tâm là một chuyển hướng quan trọng trong lịch sử bản thể học: Marx đã thay đổi cách triết học suy nghĩ về sự là-có của con người và thế giới xã hội như thế nào?

 

Đây là một cách tiếp cận có chủ ý và cũng cần được giới hạn rõ ràng. Marx không xây dựng một hệ thống bản thể học theo kiểu Khoa học Lôgíc của Hegel, cũng không trình bày một học thuyết hoàn chỉnh về “bản thể học xã hội” theo nghĩa của một số triết gia thế kỷ XX. Tuy nhiên, những phân tích của ông về lao động, sản xuất, quan hệ giữa người với người, hàng hóa, tha hóa, sở hữu ,tôn giáo và lịch sử đã làm thay đổi cách triết học tiếp cận câu hỏi về con người và thế giới xã hội. Đặc biệt, Marx đặt vấn đề rằng muốn hiểu con người là-có như thế nào, không thể chỉ xét con người như một cá nhân biệt lập hay như một chủ thể có ý thức; cần xem xét cách con người duy trì đời sống của mình, họ làm ra những gì và họ sống với nhau trong những quan hệ nào.

 

Trong những phần trước, chúng ta đã thấy rằng câu hỏi cơ bản của bản thể học là cái gì là-có, và thực tại được cấu thành từ những loại thực thể nào. Câu hỏi ấy không chỉ nhằm xác định những gì có mặt trong thế giới, mà còn nhằm phân biệt những cách là-có khác nhau và tìm hiểu quan hệ giữa chúng. Chính từ điểm này mà lịch sử bản thể học đã nhiều lần thay đổi đối tượng được xem là nền tảng của thực tại.

 

Trong triết học Plato, nền tảng ấy được tìm thấy nơi thế giới Thể Dạng (Forms), những khuôn mẫu vĩnh cửu và bất biến được xem là nền tảng của những sự vật khả giác. Aristotle không chấp nhận việc tách những Thể Dạng thành một thế giới độc lập, nhưng vẫn tìm kiếm nền tảng của cái là-có trong thực thể (ousia), tức cái là-có theo nghĩa căn bản và làm nền cho những thuộc tính khác. Sang thời cận đại, Descartes phân biệt thực thể tư duy (res cogitans) và thực thể mở rộng trong không gian (res extensa). Spinoza vượt qua sự phân đôi ấy bằng quan niệm về một Thực thể duy nhất, được ông gọi là Gót hay Tự nhiên (Deus sive Natura).

 

Đến Hegel, những vấn đề ấy được đưa vào một hệ thống có quy mô đặc biệt lớn. Hegel không còn hình dung cái nền tảng của thực tại như một thực thể đứng yên phía sau mọi biến đổi. Ông muốn cho thấy rằng sự vận động và biến đổi không phải những đặc điểm được thêm vào một thực tại vốn đã hoàn tất; chúng thuộc về chính cách thực tại là-có. Trong Khoa học Lôgíc, những xác định trừu tượng nhất của cái là-có được theo dõi trong sự chuyển hóa của chúng: từ Sein (tồn tại), Nichts (hư vô) và Werden (sự trở thành), hệ thống tiếp tục triển khai qua những phạm trù ngày càng cụ thể hơn, đến Begriff (Khái niệm) và Idee (Ý niệm), rồi được triển khai sang Tự nhiên và Geist (Tinh thần).

 

Vì vậy, ở Hegel, thực tại không còn được hình dung đơn giản như một tập hợp những sự vật đã hoàn tất. Một hình thức là-có chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi xét nó đã hình thành như thế nào, những giới hạn nào xuất hiện trong nó và bằng cách nào nó vượt qua những giới hạn ấy để trở thành một hình thức khác. Theo cách nhìn này, sự biến đổi không phải là một xáo trộn bên ngoài một cái gì vốn bất biến; chính tiến trình hình thành và biến đổi thuộc về cách những hình thức của thực tại là-có.

 

Điều đó đặc biệt rõ trong cách Hegel hiểu đời sống con người. Pháp luật, đạo đức, chính trị, nghệ thuật, tôn giáo và triết học không phải những hiện tượng xuất hiện ngẫu nhiên bên cạnh lịch sử. Chúng là những hình thức lịch sử của đời sống con người, trong đó quan niệm về tự do từng bước được hình thành và được biểu hiện. Lịch sử, vì thế, không chỉ là chuỗi sự kiện nối tiếp nhau; trong cách Hegel giải thích lịch sử, đó là tiến trình trong đó con người ngày càng nhận thức rõ hơn về tự do và tìm cách hiện thực hóa nó trong những hình thức xã hội cụ thể.

 

Nhưng chính tại đây Marx tiếp nhận Hegel và đồng thời đặt lại vấn đề từ một điểm xuất phát khác.Nếu Hegel tìm thấy động lực sâu xa của lịch sử trong sự vận động của Khái niệm và sự tự phát triển của Tinh thần, Marx đặt câu hỏi về những điều kiện hiện thực trong đó con người sống và làm ra lịch sử của mình. Con người không chỉ suy tư, nhận thức và theo đuổi những mục đích tinh thần; trước hết họ phải sản xuất những điều kiện vật chất cần thiết cho đời sống. Họ phải ăn, mặc, ở; phải lao động; phải sử dụng công cụ; phải tổ chức công việc; phải trao đổi sản phẩm và phải thiết lập những quan hệ với những người khác.

 

Do đó, bước chuyển từ Hegel đến Marx không đơn giản là việc thay “Tinh thần” bằng “vật chất”. Nếu chỉ hiểu như vậy, chúng ta sẽ bỏ qua điều quan trọng nhất trong sự khác biệt giữa hai người. Vấn đề sâu hơn nằm ở điểm xuất phát của việc giải thích đời sống con người: thay vì bắt đầu từ sự vận động của những phạm trù tư tưởng để giải thích lịch sử, Marx bắt đầu từ những con người hiện thực và cách họ sản xuất, duy trì đời sống của mình trong những điều kiện lịch sử cụ thể.

 

Chính sự thay đổi điểm xuất phát ấy sẽ làm biến đổi cách Marx hiểu con người, lao động, xã hội và lịch sử, đồng thời mở ra một hướng mới cho câu hỏi bản thể học: không chỉ hỏi những gì là-có, mà còn phải xem xét con người là-có như thế nào trong những điều kiện và quan hệ mà chính hoạt động của con người tạo ra và biến đổi.

 

1. Marx Giữ Lại Những Gì Ở Hegel?

 

Marx không đơn giản phủ nhận Hegel rồi bắt đầu lại từ đầu. Một trong những điều quan trọng nhất ông tiếp nhận từ Hegel là cách nhìn động và có tính lịch sử đối với thực tại. Hegel cho thấy một hình thức tồn tại không nên được hiểu như một cái gì đứng yên, tách khỏi tiến trình hình thành và biến đổi của nó. Muốn hiểu một hình thức, cần xem nó hình thành như thế nào, nó liên hệ với những gì, những giới hạn nào bộc lộ trong nó và những mâu thuẫn nào có thể đưa nó đến sự biến đổi. Marx giữ lại cách nhìn ấy.

 

Nhưng ông đặt câu hỏi theo một hướng khác: Nếu những hình thức xã hội vận động và biến đổi, thì chúng biến đổi trong những điều kiện nào, và những hoạt động cùng quan hệ của con người nào làm cho sự biến đổi ấy diễn ra? Đây chính là nơi cần phân biệt Marx với Hegel một cách chính xác. Sự khác biệt giữa hai người không đơn giản là Hegel nói về “Tinh thần”, còn Marx nói về “vật chất”. Cách diễn đạt ấy dễ nhớ nhưng quá thô, vì nó khiến người ta tưởng rằng Marx chỉ cần đảo ngược vị trí của hai khái niệm: đặt vật chất vào chỗ trước kia dành cho Tinh thần. Điều Marx thực sự thay đổi sâu xa hơn là nguyên tắc giải thích.

 

Ở Hegel, lịch sử được hiểu trong quan hệ với sự vận động của Khái niệm (Begriff), lý tính và Tinh thần (Geist). Những hình thức của đời sống con người — pháp luật, đạo đức, chính trị, tôn giáo, nghệ thuật và triết học — được đặt trong tiến trình Tinh thần từng bước hiện thực hóa và nhận thức chính mình. Nói cách khác, Hegel tìm cách giải thích những hình thức lịch sử bằng sự phát triển bên trong của một nguyên lý có tính lý tính và tinh thần. Marx không chấp nhận điểm xuất phát ấy. Ông cho rằng nếu muốn hiểu những hình thức của đời sống xã hội, trước hết phải xem xét những con người hiện thực đang sống như thế nào. Con người phải ăn, uống, cư trú, mặc, lao động và sản xuất những thứ cần thiết cho đời sống. Họ phải sử dụng công cụ, tổ chức công việc, trao đổi sản phẩm và sống cùng những người khác. Từ những hoạt động ấy hình thành những quan hệ xã hội cụ thể; những quan hệ ấy lại thay đổi theo những điều kiện lịch sử khác nhau. Vì vậy, điều Marx đặt lại không phải là câu hỏi liệu “Tinh thần” hay “vật chất” mới là cái có trước theo một trật tự đơn giản. Ông đặt lại câu hỏi: khi muốn giải thích một hình thức của đời sống con người, chúng ta phải bắt đầu từ đâu?

 

Đối với Marx, không thể bắt đầu bằng cách lấy một phạm trù tư tưởng rồi tìm cách chứng minh rằng đời sống hiện thực chỉ là sự biểu hiện của phạm trù ấy. Phải bắt đầu từ những con người hiện thực, những hoạt động hiện thực và những điều kiện trong đó họ sống. Từ đó mới có thể tìm hiểu vì sao những quan niệm, thiết chế và hình thức xã hội nhất định xuất hiện, tồn tại và biến đổi. Đây là điểm chuyển quan trọng từ Hegel sang Marx.

 

Marx cho rằng Hegel đã nhìn thấy một điều rất quan trọng: những hình thức của đời sống không đứng yên; chúng hình thành, biến đổi và chuyển hóa trong tiến trình lịch sử. Một hình thức xã hội không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn vào trạng thái của nó tại một thời điểm. Cần xem nó đã hình thành như thế nào, những mâu thuẫn nào phát sinh trong nó và những điều kiện nào làm cho nó thay đổi. Nhưng Marx không chấp nhận cách Hegel giải thích tiến trình ấy như sự triển khai của BegriffGeist. Theo Marx, những hình thức xã hội phải được giải thích từ đời sống hiện thực của những con người tạo ra và duy trì chúng. Chẳng hạn, muốn hiểu một hình thức sở hữu, không thể chỉ xem “sở hữu” như một khái niệm rồi phân tích sự phát triển logic của khái niệm ấy. Phải xem con người sở hữu cái gì, bằng cách nào, ai có quyền sử dụng, ai lao động trên đó, sản phẩm được phân chia ra sao và những quan hệ nào khiến hình thức sở hữu ấy được duy trì. Tương tự, muốn hiểu một hình thức tổ chức lao động, không thể chỉ xét ý niệm về lao động; phải xem con người thực sự lao động như thế nào, bằng những công cụ nào, trong những quan hệ với những người khác ra sao và những điều kiện xã hội nào quy định hoạt động ấy.

 

Ở đây chúng ta thấy rõ hơn ý nghĩa của việc Marx chuyển điểm xuất phát từ Khái niệm sang đời sống hiện thực. Ông không phủ nhận khái niệm; ông phủ nhận việc coi sự vận động của khái niệm là lời giải thích sau cùng cho những quan hệ và hoạt động hiện thực của con người. Vì thế, Marx không đơn giản loại bỏ biện chứng. Ông giữ lại cách nhìn cho rằng một hình thức phải được hiểu trong tiến trình hình thành, trong những quan hệ của nó, trong những mâu thuẫn phát sinh từ chính nó và trong khả năng nó chuyển thành một hình thức khác. Nhưng ông thay đổi nơi phải tìm lời giải thích cho tiến trình ấy: không phải trong sự tự triển khai của Khái niệm, mà trong đời sống hiện thực và hoạt động của con người trong những điều kiện lịch sử cụ thể.

 

Đây là ý nghĩa của hình ảnh nổi tiếng mà Marx dùng trong Lời bạt cho lần xuất bản thứ hai của Tư bản: biện chứng của Hegel “đứng trên đầu” và cần được “đặt lại trên đôi chân”. Hình ảnh này thường được hiểu như một cách nói rằng Hegel là duy ý còn Marx là duy vật. Nhưng nếu chỉ hiểu như vậy thì chưa đủ.[1]

Điều Marx muốn nhấn mạnh là quan hệ giữa tư tưởng và hiện thực phải được đảo lại trong cách giải thích. Không phải bắt đầu từ sự vận động của những phạm trù tư tưởng rồi dùng chúng để giải thích đời sống con người; phải bắt đầu từ những con người hiện thực, những điều kiện mà họ sống trong đó và những hoạt động qua đó họ duy trì đời sống của mình. Từ cơ sở ấy mới tìm hiểu được những quan niệm và hình thức tư tưởng đã xuất hiện như thế nào.

 

Điều này cũng giúp tránh một hiểu lầm khác. Marx không cho rằng ý thức không có thực hoặc tư tưởng không có tác động. Con người suy nghĩ, đặt mục đích, đưa ra quyết định và hành động theo những quan niệm của mình. Tư tưởng có thể ảnh hưởng trở lại đời sống xã hội. Nhưng để giải thích vì sao một hệ thống quan niệm nhất định xuất hiện và có được sức ảnh hưởng nhất định trong một thời kỳ lịch sử, Marx cho rằng không thể bỏ qua những điều kiện đời sống trong đó những con người mang những quan niệm ấy đang sống.

 

Do đó, sự khác biệt có thể được diễn đạt không phải bằng công thức:

Hegel = Tinh thần; Marx = vật chất.

mà bằng một sự chuyển đổi trong câu hỏi:

Hegel: những hình thức của lý tính, Khái niệm và Tinh thần phát triển như thế nào trong lịch sử?

Marx: Con người thực sự sống, lao động và sản xuất đời sống như thế nào, và những quan hệ giữa họ hình thành, được duy trì và biến đổi ra sao?

Hai câu hỏi này không hoàn toàn loại trừ nhau. Marx thừa nhận rằng Hegel đã khám phá một phương diện quan trọng của lịch sử: những hình thức không đứng yên mà vận động và biến đổi thông qua những mâu thuẫn của chúng. Nhưng Marx cho rằng muốn hiểu vì sao những biến đổi ấy thực sự xảy ra trong đời sống xã hội, phải đi xuống những hoạt động và quan hệ hiện thực của con người.

 

Vì thế, Marx vừa kế thừa Hegel, vừa phê phán Hegel từ bên trong. Ông giữ lại biện chứng, lịch sử, mâu thuẫn và sự biến đổi của những hình thức, nhưng thay đổi cách giải thích chúng. Đối với Marx, không thể lấy sự tự vận động của Khái niệm làm cơ sở để giải thích đời sống hiện thực. Phải bắt đầu từ con người hiện thực, từ hoạt động của họ, những điều kiện mà họ sống trong đó và những quan hệ họ thiết lập với nhau. Nói cách khác, Marx chuyển cơ sở của việc giải thích từ sự vận động của những phạm trù tư tưởng sang đời sống hiện thực và những hoạt động vật chất của con người.

 

Sự thay đổi ấy có ý nghĩa đặc biệt đối với câu hỏi bản thể học. Nếu trước đó câu hỏi chủ yếu hướng đến những gì là-có và cách chúng là-có, thì với Marx, khi xét thế giới con người, cần hỏi thêm: những hình thức xã hội mà con người gặp phải được hình thành như thế nào, được tái tạo bằng những hoạt động nào, và trong những điều kiện nào chúng có thể biến đổi? Điểm đối lập với Hegel ở đây cần được hiểu chính xác. “Khái niệm” (Begriff) của Hegel không phải là một ý niệm chủ quan nằm trong đầu con người, mà là một phạm trù trung tâm của phép Lôgích Hegel, chỉ nguyên lý tự vận động và tự quy định của thực tại trong tính hợp lý nội tại của nó. Vì vậy, khi nói Hegel giải thích đời sống hiện thực từ sự tự triển khai của Khái niệm, không có nghĩa rằng Hegel đơn giản lấy “ý tưởng” để giải thích thế giới vật chất; đúng hơn, ông xem những hình thức hiện thực có thể được hiểu như những sự hiện thực hóa của cấu trúc khái niệm đang tự phát triển.

 

Từ góc nhìn Marx, vấn đề được đảo chiều: không xuất phát từ sự tự vận động của Khái niệm để giải thích những hình thức hiện thực của đời sống xã hội, mà xuất phát từ những con người hiện thực, hoạt động của họ, những điều kiện vật chất của đời sống và những quan hệ xã hội trong đó họ cùng tồn tại để giải thích sự hình thành của những hình thức ấy. Vì thế, bước chuyển từ Hegel sang Marx không phải là sự thay thế đơn giản “Tinh thần” bằng “vật chất”, mà là sự thay đổi cơ sở của việc giải thích: từ sự tự triển khai của Khái niệm sang hoạt động hiện thực của con người và những quan hệ lịch sử–xã hội mà hoạt động ấy sản sinh và tái tạo. Trên cơ sở đó, câu hỏi bản thể học cũng được mở rộng: không chỉ hỏi một hình thức xã hội là gì, mà còn phải hỏi nó được sản sinh như thế nào, tồn tại nhờ những quan hệ nào, được tái tạo bằng những hoạt động nào, và trong những điều kiện nào nó có thể thay đổi. Đây chính là cơ sở để Marx triển khai những phân tích tiếp theo về lao động, sản xuất, sở hữu, phân công lao động, hàng hóa và những quan hệ xã hội, sẽ khảo sát trong những phần sau.

 

2. Từ Ý Thức Trừu Tượng Đến Đời Sống Xã Hội Hiện Thực

 

Một trong những luận điểm quan trọng của Marx, đặc biệt được trình bày rõ trong Hệ tư tưởng Đức, là khi muốn hiểu con người và lịch sử, không nên bắt đầu từ những gì con người tưởng tượng hoặc nói về chính mình, mà phải bắt đầu từ những con người hiện thực, hoạt động hiện thực và những điều kiện hiện thực trong đó họ sống. Điểm này tiếp tục trực tiếp lập luận ở phần trước. [2] Nếu Hegel có khuynh hướng giải thích những hình thức lịch sử từ sự vận động của Khái niệm (Begriff) và Tinh thần (Geist), thì Marx yêu cầu đưa việc giải thích trở về với đời sống của những con người cụ thể. Con người trước hết phải sống; và để sống, họ phải làm ra những điều kiện cần thiết cho đời sống. Họ phải ăn, uống, mặc, ở, lao động, sản xuất và trao đổi. Chính từ những hoạt động thiết yếu ấy mà con người bước vào những quan hệ với nhau và tạo nên những hình thức tổ chức đời sống chung.

 

Từ đây thường xuất hiện mệnh đề quen thuộc: “Không phải ý thức quyết định đời sống, mà đời sống quyết định ý thức.” Công thức này rất quan trọng, nhưng nếu hiểu nó đơn giản theo nghĩa “vật chất quyết định tinh thần”, chúng ta sẽ làm nghèo tư tưởng Marx. Marx không nói rằng những vật thể vật lý bên ngoài trực tiếp tạo ra từng ý nghĩ của con người, cũng không cho rằng ý thức chỉ là một sản phẩm thụ động của những lực vật chất.[3]

 

Trước hết, cần hiểu đúng chữ “đời sống” ở đây. Đời sống con người không chỉ là sự tồn tại sinh học của một cơ thể. Con người phải ăn uống và cư trú như những sinh vật khác, nhưng họ thực hiện những hoạt động ấy theo những cách lịch sử và xã hội rất khác nhau. Họ sản xuất lương thực bằng những công cụ khác nhau, tổ chức lao động theo những cách khác nhau, phân chia công việc, trao đổi sản phẩm, xác lập quyền sở hữu và hình thành những quy tắc điều chỉnh quan hệ giữa người với người.

 

Vì vậy, “đời sống” trong cách Marx phân tích bao gồm cách con người sản xuất và tái tạo những điều kiện tồn tại của chính mình. Nó bao gồm lao động, sản xuất, công cụ, phân công lao động, trao đổi, sở hữu, gia đình, cộng đồng, tổ chức chính trị và những quan hệ xã hội được hình thành trong tiến trình ấy. Những điều này không phải những yếu tố nằm bên ngoài con người rồi tác động lên họ từ xa; chúng là những hình thức mà con người tạo ra trong tiến trình cùng nhau duy trì đời sống.

 

Điểm này giúp giải thích tại sao Marx không bắt đầu từ một “con người” trừu tượng, tồn tại giống nhau trong mọi thời đại. Một con người sống trong xã hội nông nghiệp, một công nhân trong nhà máy thế kỷ XIX và một người làm việc trong nền kinh tế hiện đại không chỉ khác nhau về hoàn cảnh bên ngoài. Cách họ lao động, những quan hệ họ tham gia, những gì họ có thể sở hữu, những người họ phụ thuộc vào và những lựa chọn thực tế mở ra trước họ cũng khác nhau. Những khác biệt ấy góp phần hình thành cách họ nhìn thế giới và hiểu bản thân.

 

Do đó, con người không suy tư trong một khoảng không xã hội. Một cá nhân muốn suy nghĩ, học tập, viết sách, sáng tạo nghệ thuật hay xây dựng một hệ thống triết học đều cần những điều kiện nhất định. Cần có ngôn ngữ để suy nghĩ và giao tiếp; giáo dục để tiếp nhận tri thức; thời gian và phương tiện để học tập; những thiết chế để bảo tồn và truyền bá tri thức; và một môi trường xã hội cho phép một số hoạt động trí tuệ được thực hiện. Điều này không có nghĩa rằng những điều kiện ấy quyết định nội dung của tư tưởng theo một công thức máy móc. Cùng sống trong một xã hội, những con người khác nhau vẫn có thể suy nghĩ khác nhau, sáng tạo những tác phẩm khác nhau và đưa ra những phán đoán trái ngược nhau. Ý nghĩa của luận điểm Marx nằm ở chỗ khác: những tư tưởng cụ thể không xuất hiện từ một ý thức thuần túy, tách khỏi đời sống, mà luôn được hình thành trong những điều kiện lịch sử và xã hội cụ thể.

 

Chẳng hạn, tiền tệ không chỉ là một ý niệm mà con người mang trong đầu. Nó là một hình thức xã hội gắn với những quan hệ trao đổi thực tế. Pháp luật cũng không chỉ là một tập hợp những ý tưởng về công lý; nó được thể hiện trong những quy tắc, thiết chế và quan hệ xã hội cụ thể. Tương tự, sở hữu không chỉ là một quan niệm mà cá nhân có về việc “cái này thuộc về tôi”; nó được xác lập và bảo vệ thông qua những quan hệ xã hội và những hình thức tổ chức nhất định.

 

Ở đây xuất hiện một điểm rất quan trọng trong cách Marx hiểu thực tại xã hội. Những gì do con người tạo ra không vì thế mà trở thành “không có thực”. Trái lại, một khi đã hình thành, chúng có thể trở thành những thực tại khách quan có sức ràng buộc đối với chính những người đã tạo ra chúng. Con người tạo ra tiền tệ, nhưng sau khi tiền tệ trở thành một hình thức xã hội ổn định, mỗi cá nhân sinh ra trong xã hội ấy phải học cách sử dụng nó và phải đối diện với những điều kiện do nó tạo ra. Con người xây dựng pháp luật, nhưng một người sinh ra sau đó không tự mình lựa chọn toàn bộ hệ thống pháp luật mà mình phải tuân theo. những thế hệ trước tạo ra những thiết chế giáo dục, chính trị và kinh tế; những thế hệ sau tiếp nhận chúng như những điều kiện đã có sẵn, rồi sống và hành động trong khuôn khổ ấy. Điều này tạo ra một quan hệ hai chiều.

 

Con người tạo ra đời sống xã hội, nhưng đời sống xã hội do con người tạo ra lại trở thành điều kiện mà con người phải sống trong đó.

Vì vậy, không thể hiểu Marx theo mô hình đơn giản:

vật chất → ý thức.

Quan hệ mà Marx quan tâm phức tạp hơn:

con người → hoạt động thực tiễn → quan hệ và thiết chế xã hội → những điều kiện đã được hình thành → con người tiếp nhận và hoạt động trong những điều kiện ấy → tiếp tục biến đổi chúng.

 

Đây chính là nơi khái niệm thực tiễn (Praxis) trở nên quan trọng. Praxis không chỉ có nghĩa là “làm một việc gì đó” theo nghĩa thông thường. Trong triết học Marx, nó chỉ hoạt động thực tế của con người trong đó con người vừa hoạt động trong một thế giới đã có sẵn, vừa biến đổi thế giới ấy. Lao động là một hình thức căn bản của hoạt động này: con người sử dụng những điều kiện và công cụ có sẵn để tạo ra sản phẩm, nhưng trong tiến trình ấy họ cũng thay đổi môi trường sống, kỹ năng của mình và những quan hệ với người khác.[4]

Điều tương tự xảy ra ở cấp độ xã hội. Con người sinh ra trong một ngôn ngữ mà họ không tự tạo ra; nhưng họ sử dụng ngôn ngữ, thay đổi cách sử dụng nó và có thể tạo ra những cách diễn đạt mới. Họ sinh ra trong một hệ thống pháp luật mà họ không lựa chọn; nhưng họ có thể tuân theo, phản đối, sửa đổi hoặc thay thế những quy tắc ấy. Họ bước vào một nền kinh tế đã tồn tại trước mình; nhưng thông qua lao động và hành động tập thể, họ cũng góp phần duy trì hoặc biến đổi nền kinh tế ấy. Do đó, điều kiện xã hội vừa là cái có trước con người, vừa là cái do con người tạo ra trong lịch sử. Đây là một quan hệ có tính lịch sử, không phải một quan hệ nhân quả một chiều.

 

Điểm này cũng giúp chúng ta hiểu tại sao Marx không phải là một nhà duy vật cơ giới. Theo chủ nghĩa duy vật cơ giới, con người có thể dễ bị hình dung như những vật thể bị những lực bên ngoài tác động, còn ý thức chỉ là một kết quả thụ động của những tác động ấy. Marx không chấp nhận cách hiểu đó. Con người không chỉ chịu sự quy định của những điều kiện có sẵn; họ còn hành động trong những điều kiện ấy và có khả năng biến đổi chúng. Tuy nhiên, khả năng biến đổi không có nghĩa là con người hoàn toàn tự do tạo dựng thế giới theo ý muốn. Con người luôn hành động trong những điều kiện mà họ không tự lựa chọn. Họ sinh ra trong một thời đại, một ngôn ngữ, một gia đình, một hệ thống kinh tế, một trật tự pháp luật và những quan hệ xã hội đã tồn tại trước họ. Vì thế, con người làm ra lịch sử, nhưng không bắt đầu lịch sử từ một thế giới do chính mình lựa chọn.

 

Đây là một trong những điểm Marx diễn đạt rất rõ trong Ngày 18 tháng Sương mù của Louis Bonaparte: con người làm ra lịch sử của mình, nhưng không làm ra nó trong những hoàn cảnh do chính họ lựa chọn; họ hành động trong những hoàn cảnh đã có sẵn, được truyền lại từ quá khứ. Như vậy, tự do và điều kiện không loại trừ nhau. Con người có khả năng hành động và thay đổi, nhưng khả năng ấy luôn có giới hạn lịch sử cụ thể.[5]

 

Vì vậy, câu “đời sống quyết định ý thức” nên được hiểu theo nghĩa rộng và có tính lịch sử hơn. Marx không nói rằng mọi ý nghĩ đều có thể được truy nguyên trực tiếp từ một nguyên nhân vật chất. Ông muốn cho thấy rằng ý thức của con người luôn được hình thành trong một đời sống xã hội cụ thể, và để hiểu những hình thức tư tưởng, đạo đức, pháp luật, tôn giáo hay triết học của một thời đại, không thể tách chúng khỏi những điều kiện trong đó con người thực sự sống và hoạt động.

 

Đồng thời, một khi đã hình thành, tư tưởng không biến mất khỏi đời sống hiện thực. Con người hành động dựa trên những quan niệm, mục đích và giá trị của mình; những quan niệm ấy có thể trở thành động lực của hành động xã hội và qua hành động đó tác động trở lại những điều kiện đã hình thành chúng. Vì thế, quan hệ giữa đời sống và ý thức không phải là một đường thẳng đi từ “vật chất” đến “tinh thần”, mà là một tiến trình lịch sử trong đó con người sống trong những điều kiện có sẵn, nhận thức chúng, hành động trong chúng và có thể biến đổi chúng.

 

Có thể tóm tắt chuyển hướng của Marx bằng một chuỗi vận động:

con người hiện thực → hoạt động thực tiễn (Praxis) → tạo ra những quan hệ và thiết chế xã hội → những quan hệ và thiết chế ấy trở thành điều kiện khách quan của đời sống → con người sống và hành động trong những điều kiện ấy → tiếp tục duy trì hoặc biến đổi chúng.

 

Đây là điểm quan trọng đối với cách Marx nhìn sự là-có của thế giới xã hội. Những quan hệ như sở hữu, tiền tệ, phân công lao động hay pháp luật không phải những vật thể tự nhiên tồn tại độc lập với con người. Nhưng cũng không thể vì chúng do con người tạo ra mà xem chúng chỉ là những ý tưởng chủ quan. Chúng là những hình thức xã hội có thực, được tạo ra trong hoạt động của con người, tồn tại trong những quan hệ giữa con người với nhau và có khả năng tác động trở lại đời sống của họ.

 

Như vậy, Marx đưa vào câu hỏi bản thể học một điểm đặc biệt quan trọng: thế giới xã hội không phải một thế giới có sẵn hoàn toàn trước con người, nhưng cũng không phải một thế giới do ý thức cá nhân tùy ý tạo ra. Nó là một thế giới được con người tạo ra trong lịch sử, rồi lại trở thành thế giới mà những con người khác phải sống trong đó.

 

Từ đây, có thể thấy rõ hơn ý nghĩa của bước chuyển từ Hegel sang Marx. Marx không chỉ thay đổi câu trả lời cho câu hỏi “cái gì là-có?”, mà còn làm nổi bật một vấn đề khác: những thực tại xã hội là-có như thế nào? Chúng được hình thành từ hoạt động của con người, tồn tại trong những quan hệ giữa con người, trở nên tương đối độc lập với từng cá nhân và sau đó tác động trở lại những người đang sống trong chúng. Chính từ điểm này, việc phân tích lao động, sở hữu, phân công lao động, hàng hóa và những quan hệ sản xuất sẽ trở thành trung tâm trong nỗ lực của Marx nhằm hiểu thế giới xã hội.

 

3. Con người trước hết là một hữu thể sống và hoạt động

 

Con người trước hết phải sống. Đây là điểm xuất phát rất đơn giản nhưng có ý nghĩa quan trọng trong cách Marx suy nghĩ về con người. Nếu Descartes có thể bắt đầu triết học từ “tôi tư duy” — cogito, thì Marx muốn chuyển điểm xuất phát sang “con người sống và hoạt động”. Với Descartes, điều chắc chắn đầu tiên là có một chủ thể đang tư duy; từ đó ông tìm cách xác định những gì chúng ta có thể biết một cách chắc chắn. Kant lại hỏi về những điều kiện làm cho kinh nghiệm và tri thức của chúng ta có thể xảy ra. Hegel đi theo một hướng khác khi nghiên cứu sự vận động của những phạm trù và của Tinh thần (Geist) trong lịch sử.

 

Marx muốn bắt đầu từ một điều gần với đời sống hằng ngày hơn nhiều: những con người hiện thực đang sống, hoạt động và duy trì đời sống của mình trong những điều kiện cụ thể. Nếu Descartes bắt đầu từ xác tín “Tôi suy nghĩ” (cogito), rồi từ đó hỏi mình có thể biết chắc điều gì, thì Marx chuyển câu hỏi sang một hướng khác: “Con người đang sống như thế nào, đang làm gì và đang sống trong những quan hệ nào?”

 

Đây không phải là một mệnh đề do Marx tự viết ra để thay thế cogito, mà là cách chúng ta dùng để khái quát sự thay đổi cơ sở từ đó Marx bắt đầu giải thích đời sống con người. Ông không phủ nhận khả năng suy nghĩ hay ý thức; điều ông muốn làm rõ là ý thức của những con người cụ thể được hình thành trong đời sống hiện thực như thế nào. Muốn trả lời câu hỏi ấy, chúng ta không thể chỉ nhìn vào những gì diễn ra trong đầu một cá nhân, mà phải xem xét cách người đó sống, hoạt động, lao động và thiết lập những quan hệ với thế giới cũng như với những người khác.

 

Điểm này được Marx và Engels nói rất rõ ngay ở phần đầu của Hệ tư tưởng Đức. Họ viết: „Die Voraussetzungen, mit denen wir beginnen, sind keine willkürlichen, keine Dogmen, es sind wirkliche Voraussetzungen … Es sind die wirklichen Individuen, ihre Aktion und ihre materiellen Lebensbedingungen …” Tạm dịch: “Những tiền đề mà chúng ta bắt đầu không phải là những tiền đề tùy ý, cũng không phải là những giáo điều; đó là những tiền đề hiện thực… Đó là những cá nhân hiện thực, hoạt động của họ và những điều kiện vật chất trong đó họ sống…”

 

Câu này cho thấy khá rõ Marx muốn thay đổi điều gì trong cách triết học đặt vấn đề. Điểm xuất phát không phải là một con người được tách khỏi đời sống thực tế để được xem như một “chủ thể” trừu tượng. Chúng ta bắt đầu từ những cá nhân hiện thực, từ hoạt động của họ, và từ những điều kiện vật chất mà họ đã tìm thấy cũng như những điều kiện được chính hoạt động của họ tạo ra. Marx và Engels còn nhấn mạnh rằng những tiền đề này có thể được kiểm chứng bằng kinh nghiệm, chứ không phải được dựng lên như những nguyên tắc triết học có sẵn.

 

Muốn sống, chúng ta phải ăn, uống, mặc, có chỗ ở, chăm sóc con cái, lao động và hợp tác với những người khác. Chúng ta phải tìm hoặc tạo ra thức ăn, làm ra quần áo, xây dựng hoặc tìm nơi cư trú, sử dụng công cụ và tổ chức công việc. Những việc này không phải những hoạt động được thêm vào sau khi một con người đã hoàn chỉnh về mặt tinh thần. Chúng là một phần ngay từ đầu của đời sống con người.

 

Marx nói điều này theo cách rất cụ thể. Ông viết rằng “tiền đề đầu tiên của toàn bộ lịch sử nhân loại” là sự tồn tại của những con người đang sống (die Existenz lebendiger menschlicher Individuen). Từ đó, ông nói đến cơ thể của những con người ấy và quan hệ của họ với tự nhiên. Ông còn nhấn mạnh rằng con người bắt đầu phân biệt mình với động vật khi họ bắt đầu sản xuất những phương tiện cần thiết cho đời sống của mình. Bằng việc sản xuất những phương tiện sinh sống, con người đồng thời sản xuất đời sống vật chất thực tế của chính mình.

 

Điều này có vẻ quá hiển nhiên, nhưng nó tạo ra một khác biệt quan trọng trong triết học. Marx không hình dung con người trước hết như một ý thức thuần túy, rồi sau đó mới bước ra thế giới vật chất để hành động. Con người ngay từ đầu đã là những con người đang sống, đang làm việc, đang sử dụng những vật dụng và công cụ, và đang sống cùng những người khác.

 

Chúng ta có thể thấy điều đó ngay trong những hoạt động rất bình thường. Một người thợ không chỉ có một ý niệm trong đầu về việc lao động; người ấy thực sự dùng công cụ, nguyên liệu và thời gian để làm ra một sản phẩm. Một người nông dân không chỉ có một quan niệm về đất đai; người ấy gieo hạt, chăm sóc cây trồng và thu hoạch. Một người buôn bán không chỉ suy nghĩ về việc trao đổi; người ấy thực sự mua và bán hàng hóa, thỏa thuận giá cả và phụ thuộc vào những người cung cấp cũng như khách hàng của mình.

 

Đối với Marx, những hoạt động ấy không chỉ tạo ra sản phẩm; chúng còn là cách những con người hiện thực biểu hiện đời sống của mình. Trong Hệ tư tưởng Đức, Marx và Engels viết: „Diese Produktionsweise … ist eine bestimmte Art der Tätigkeit dieser Individuen, eine bestimmte Art, ihr Leben zu äußern, eine bestimmte Lebensweise.” Tạm dịch: “Phương thức sản xuất ấy … là một cách thức hoạt động nhất định của những cá nhân này, một cách thức nhất định để họ biểu hiện đời sống của mình, một cách sống nhất định.”

Ngay sau đó, Marx và Engels viết một câu ngắn nhưng có ý nghĩa quan trọng: „Wie die Individuen ihr Leben äußern, so sind sie.” Có thể dịch sát hơn: “Những cá nhân biểu hiện đời sống của mình như thế nào thì họ là như thế ấy.”

Ở đây, Marx không nói rằng cách sống bên ngoài đơn giản quyết định con người theo nghĩa tâm lý. Ý của ông là không thể hiểu con người như một bản chất trừu tượng tồn tại tách khỏi đời sống hiện thực. Con người là như thế nào gắn với cách họ sống, hoạt động, sản xuất và biểu hiện đời sống của mình trong những điều kiện lịch sử cụ thể.

 

Ở đây, Marx không nói rằng nghề nghiệp hay công việc có thể giải thích toàn bộ một con người. Điều ông muốn nói là không thể tách con người khỏi cách họ sống và hoạt động để rồi mới tìm xem “bản chất” của họ nằm ở đâu đó phía sau đời sống ấy. Những gì con người làm ra và cách họ làm ra chúng có quan hệ trực tiếp với những điều kiện trong đó họ trở thành những con người cụ thể. Những hoạt động ấy luôn diễn ra cùng với những người khác. Người nông dân cần người sản xuất công cụ, người cung cấp giống, người vận chuyển sản phẩm và người mua. Người thợ có thể phụ thuộc vào nhà cung cấp nguyên liệu, chủ cơ sở sản xuất, khách hàng và những người cùng làm việc với mình. Người buôn bán phải tham gia vào những quy tắc trao đổi, sử dụng tiền tệ và tuân theo những quy định nhất định.

 

Như vậy, khi con người làm ra những thứ cần thiết cho đời sống, họ đồng thời tạo ra và tham gia vào những quan hệ với những người khác. Marx và Engels nói rất rõ rằng những cá nhân đang hoạt động theo một cách nhất định sẽ đi vào những quan hệ xã hội và chính trị nhất định; và muốn hiểu cấu trúc xã hội cùng nhà nước, chúng ta phải tìm mối liên hệ của chúng với hoạt động sản xuất của những cá nhân hiện thực ấy. Những quan hệ ấy không phải lúc nào cũng do từng cá nhân tự lựa chọn. Chúng có thể đã tồn tại trước khi một người sinh ra và người đó phải bước vào chúng. Một người sinh ra trong một xã hội đã có tiền tệ, pháp luật, trường học, thị trường và những hình thức sở hữu nhất định sẽ phải học cách sống trong những điều kiện ấy trước khi có thể tự mình thay đổi chúng. Điều này đưa chúng ta đến một điểm rất quan trọng. Những điều kiện mà con người gặp phải không hoàn toàn do chính họ tạo ra. Mỗi thế hệ sinh ra trong một thế giới đã có sẵn nhiều công cụ, cách sản xuất, quy tắc, tổ chức và quan hệ xã hội do những thế hệ trước để lại. Nhưng những điều kiện ấy cũng không phải những thứ bất biến.

 

Marx diễn đạt quan hệ hai chiều này bằng một câu nổi tiếng: “Hoàn cảnh tạo nên con người cũng như con người tạo nên hoàn cảnh.” Nguyên văn: „Die Umstände machen die Menschen ebensosehr, wie die Menschen die Umstände machen.” Câu này rất quan trọng để hiểu đúng Marx. Một người sinh ra trong một xã hội đã có những cách tổ chức lao động, sở hữu và trao đổi nhất định sẽ được hình thành và bị giới hạn bởi những điều kiện ấy. Nhưng những con người sống trong xã hội đó không chỉ tiếp nhận hoàn cảnh có sẵn; thông qua hoạt động của mình, họ cũng duy trì, thay đổi và đôi khi phá bỏ những quan hệ đã được truyền lại. Vì vậy, con người vừa được hình thành trong những điều kiện lịch sử có sẵn, vừa thông qua hoạt động của mình tạo ra và biến đổi những điều kiện ấy.[6]

 

Điều này cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn tại sao Marx không cho rằng muốn hiểu một con người chỉ cần tìm hiểu những gì đang diễn ra trong đầu người ấy. Nếu một người thất nghiệp, chẳng hạn, chúng ta không thể giải thích toàn bộ tình trạng của người đó chỉ bằng cách xem người ấy “nghĩ gì về công việc”. Chúng ta còn phải hỏi người ấy đang sống trong một nền kinh tế như thế nào, có những công việc nào, cần những kỹ năng gì, tiền lương và chi phí sinh hoạt ra sao, họ phụ thuộc vào những ai và những quy định nào ảnh hưởng đến khả năng tìm việc.

 

Tương tự, nếu muốn hiểu một người nông dân, chúng ta không thể chỉ hỏi người ấy nghĩ gì về đất đai. Chúng ta còn phải biết người ấy có đất hay thuê đất, có những công cụ nào, sản phẩm được bán ở đâu, giá cả được quyết định như thế nào và người ấy phụ thuộc vào những quan hệ kinh tế nào. Những điều kiện ấy không quyết định từng suy nghĩ cụ thể của người nông dân, nhưng chúng tạo nên hoàn cảnh trong đó người ấy suy nghĩ, lựa chọn và hành động. Vì vậy, khi Marx nói về con người hiện thực, ông không chỉ muốn nói đến một cơ thể đang tồn tại. Ông nói đến những con người đang sống một đời sống cụ thể: họ làm việc, sử dụng công cụ, tạo ra sản phẩm, chăm sóc gia đình, trao đổi với người khác, tuân theo hoặc chống lại những quy tắc, và cùng nhau tạo nên những cách tổ chức đời sống.

 

Đây chính là điều Marx nhấn mạnh khi phân biệt cách xem xét của mình với cách bắt đầu từ những hình ảnh mà con người tạo ra về chính mình. Marx và Engels viết rằng họ không xuất phát từ “những gì con người nói, tưởng tượng hay quan niệm”, cũng không xuất phát từ con người như được kể lại, được nghĩ đến hay được tưởng tượng, rồi từ đó mới đi đến những con người bằng xương bằng thịt. Ngược lại, họ viết: „Wir gehen von den wirklichen, tätigen Menschen aus und stellen aus ihrem wirklichen Lebensprozeß die Entwicklung der ideologischen Reflexe und Echos dieses Lebensprozesses dar.” Có thể dịch: “Chúng ta xuất phát từ những con người hiện thực, đang hoạt động, và từ tiến trình sống hiện thực của họ mà trình bày sự hình thành của những phản ánh và tiếng vọng tư tưởng của chính tiến trình sống ấy.” Ở đây, Marx và Engels đảo ngược cách giải thích duy ý : không lấy những ý niệm, hình ảnh hay quan niệm của con người làm cơ sở để giải thích đời sống hiện thực; trái lại, họ xuất phát từ những con người đang sống và hoạt động, rồi từ tiến trình sống hiện thực của họ giải thích sự hình thành của những hình thức ý thức và những biểu hiện tư tưởng. [7]

 

Đây là một trong những câu quan trọng nhất để hiểu sự thay đổi điểm xuất phát của Marx. Ông không nói rằng tư tưởng không có thật, cũng không nói rằng con người không có khả năng suy nghĩ độc lập. Ông đặt câu hỏi về nguồn gốc và điều kiện của những tư tưởng ấy. Những ý tưởng về chính trị, pháp luật, đạo đức, tôn giáo hay triết học không xuất hiện trong một khoảng không tách khỏi đời sống; chúng gắn với những con người cụ thể, với cách họ sống, sản xuất và thiết lập quan hệ với nhau. Marx viết rất rõ trong Hệ tư tưởng Đức: „Das BewußtSein kann nie etwas Andres Sein als das bewußte Sein, und das Sein der Menschen ist ihr wirklicher Lebensprozeß.” Có thể dịch: “Ý thức không bao giờ có thể là cái gì khác ngoài tồn tại có ý thức; và tồn tại của con người chính là tiến trình sống hiện thực của họ.”

 

Từ đây, câu hỏi về con người cũng thay đổi. Thay vì chỉ hỏi: Con người là gì trong suy nghĩ của chính họ? Chúng ta phải hỏi thêm: Con người đang sống như thế nào? Họ làm gì để duy trì đời sống? Họ làm việc với ai? Họ sở hữu hoặc không sở hữu những gì? Họ phụ thuộc vào ai? Họ trao đổi với ai? Và những quy tắc, tổ chức và quan hệ nào định hình đời sống của họ?

 

Những câu hỏi này không thay thế hoàn toàn việc nghiên cứu ý thức. Marx không cho rằng tư tưởng, tin tưởng hay mục đích của con người không quan trọng. Điều ông muốn nhấn mạnh là ý thức không tồn tại tách khỏi đời sống. Chúng ta suy nghĩ bằng một ngôn ngữ mà mình đã học, trong một xã hội đã có những kiến thức và quy tắc nhất định, với những nhu cầu và vấn đề cụ thể của đời sống. Những điều kiện ấy ảnh hưởng đến những gì chúng ta có thể nghĩ, những vấn đề chúng ta quan tâm và những lựa chọn chúng ta có thể thực hiện.

 

Trong Hệ tư tưởng Đức, Marx và Engels cô đọng lập luận này trong một câu nổi tiếng: „Das Leben bestimmt das Bewußtsein.”“Đời sống quyết định ý thức.”

 

Nhưng không nên hiểu câu này theo nghĩa đơn giản rằng những điều kiện vật chất bên ngoài trực tiếp tạo ra ý thức, như thể con người chỉ thụ động chịu sự chi phối của những lực nằm bên ngoài mình. Toàn bộ lập luận của Marx cho thấy một quan hệ phức tạp hơn: đời sống con người là một tiến trình hoạt động, trong đó con người không chỉ thích nghi với những điều kiện có sẵn mà còn tạo ra và biến đổi những điều kiện ấy. Những gì một thế hệ tạo ra trong tiến trình sống và hoạt động sẽ trở thành những điều kiện mà những thế hệ sau tiếp nhận, sử dụng và tiếp tục biến đổi.[8]

 

Con người không chỉ tiếp nhận những điều kiện có sẵn. Chúng ta có thể sử dụng tri thức, đặt ra mục tiêu, hợp tác với người khác và hành động để thay đổi những điều kiện ấy. Một nhóm công nhân có thể tổ chức để yêu cầu thay đổi. điều kiện làm việc. Một cộng đồng có thể cùng nhau xây dựng một trường học hoặc thay đổi những quy định ảnh hưởng đến đời sống của họ. Một xã hội có thể thay đổi cách tổ chức lao động, sở hữu và phân phối sản phẩm.Vì thế, con người trong cách Marx nhìn nhận không phải một ý thức đứng bên ngoài thế giới để quan sát thế giới, cũng không phải một cơ thể chỉ phản ứng thụ động trước những lực bên ngoài. Con người sống trong những điều kiện đã có, hoạt động trong những điều kiện ấy và thông qua hoạt động của mình có thể làm cho chúng thay đổi.

 

Đây cũng là lý do chúng ta không nên giản lược Marx thành một nhà duy vật cơ giới bằng công thức “vật chất quyết định ý thức”. Marx nói về một tiến trình lịch sử trong đó con người sống, sản xuất, hợp tác, tạo ra những quan hệ xã hội, tiếp nhận những quan hệ ấy như những điều kiện đã có sẵn, rồi lại hoạt động trong những điều kiện ấy và có thể biến đổi chúng. Trong Hệ tư tưởng Đức, Marx và Engels cho thấy rằng mỗi thế hệ vừa tiếp nhận từ thế hệ trước những lực lượng sản xuất, vốn và những điều kiện xã hội đã được tạo ra, vừa tiếp tục sử dụng, sửa đổi và phát triển chúng. Chính trong quan hệ hai chiều ấy mà có thể hiểu nhận định: “Hoàn cảnh tạo nên con người cũng như con người tạo nên hoàn cảnh.”

 

Do đó, nếu Descartes cho phép triết học bắt đầu từ xác tín “tôi suy nghĩ”, thì Marx đặt thêm một câu hỏi nền tảng khác: “Con người đang sống và hoạt động như thế nào?” Hai câu hỏi này không đơn giản phủ định lẫn nhau. Marx không cho rằng suy nghĩ hay ý thức không quan trọng. Điều ông thay đổi là cơ sở của việc giải thích. Thay vì bắt đầu từ một chủ thể đang suy nghĩ rồi từ đó tìm cách giải thích thế giới, Marx bắt đầu từ những con người đã luôn sống trong một thế giới cụ thể, đang hoạt động trong đó và sống cùng những người khác; từ tiến trình sống ấy, ông tìm cách giải thích sự hình thành của ý thức, tư tưởng và những hình thức xã hội.

 

Đây là một chuyển hướng quan trọng trong tư tưởng Marx: từ việc chỉ xem xét con người như một chủ thể suy nghĩ sang việc xem xét con người như một con người đang sống, đang hoạt động và thiết lập quan hệ với những người khác trong một thế giới xã hội cụ thể. Một khi bắt đầu từ con người đang sống như vậy, những vấn đề như lao động, sở hữu, phân công lao động, trao đổi, tiền tệ và tổ chức xã hội không còn chỉ là những vấn đề riêng của kinh tế học hay chính trị học. Chúng trở thành những phương diện cần được xem xét để hiểu con người là-có như thế nào trong đời sống xã hội hiện thực.

 

4. Từ Thực Thể Sang Quan Hệ

 

Sự chuyển hướng ấy có ý nghĩa trực tiếp đối với bản thể học. Trong nhiều hệ thống siêu hình học trước Marx, câu hỏi trung tâm thường là: thực thể căn bản là gì? Một sự vật thường được xem trước hết như một cái có những đặc tính, cấu trúc hoặc bản chất riêng; sau đó chúng ta mới xét đến những quan hệ của nó với những sự vật khác. Marx không phủ nhận rằng sự vật có những đặc tính riêng. Một vật thể vẫn có hình dạng, trọng lượng, chất liệu và cấu tạo của nó. Nhưng khi chúng ta chuyển từ thế giới tự nhiên sang thế giới do con người tạo ra và sống trong đó, cách nhìn chỉ tập trung vào bản thân sự vật trở nên không đủ. Nhiều cái mà chúng ta gặp trong đời sống xã hội chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi chúng ta xem xét những quan hệ trong đó chúng tồn tại.

 

Hãy xét một chiếc búa. Về phương diện vật lý, chiếc búa có thể được mô tả bằng chất liệu, hình dạng, trọng lượng và cấu tạo. Những đặc điểm ấy không phụ thuộc vào việc chúng ta có đang sử dụng nó trong một quan hệ kinh tế hay không. Nhưng trong đời sống con người, chiếc búa còn là một công cụ lao động. Nó được làm ra bằng một trình độ kỹ thuật nhất định, bởi những người lao động nhất định, sử dụng những nguyên liệu nhất định và trong một cách tổ chức sản xuất nhất định. Nó có thể được sản xuất để bán, được mua bởi một người thợ, thuộc quyền sở hữu của một cá nhân hay một doanh nghiệp, được sử dụng trong một xưởng sản xuất và trở thành một phần của tiến trình lao động. Những đặc điểm này không thể được giải thích chỉ bằng hình dạng hay thành phần vật lý của chiếc búa. Một chiếc búa vẫn là một vật thể cho dù chúng ta không biết gì về xã hội. Nhưng nó là một công cụ lao động theo một cách có ý nghĩa đối với con người vì nó nằm trong một hoạt động và một quan hệ xã hội nhất định. Chính ở điểm này, cách nhìn của Marx trở nên quan trọng đối với bản thể học: một vật không chỉ cần được xem xét theo những gì nó có tự nó, mà còn phải được xem xét theo vị trí và chức năng của nó trong những hoạt động và quan hệ cụ thể.

 

Điều này còn rõ hơn khi chúng ta xét đến tiền. Một tờ tiền có thể được làm bằng giấy hoặc polymer. Nhưng không có đặc tính vật lý nào của tờ giấy hoặc polymer, tự nó, giải thích được tại sao chúng ta có thể dùng nó để mua thức ăn, trả tiền thuê nhà hoặc thanh toán một khoản nợ. Một mảnh giấy không tự nhiên trở thành tiền chỉ vì nó có một hình dạng hay một màu sắc nhất định. Nó trở thành tiền trong một hệ thống quan hệ xã hội: có những quy tắc xác định nó là phương tiện thanh toán, có những thiết chế phát hành và bảo đảm nó, có những người chấp nhận nó trong trao đổi, và có những hoạt động kinh tế được tổ chức quanh nó. Nếu tách tờ tiền khỏi những quan hệ ấy, chất liệu vật lý của nó vẫn còn, nhưng tư cách xã hội của nó như tiền không còn được duy trì theo cùng cách.

 

Điều này cho thấy một sự khác biệt quan trọng giữa đặc tính vật lý của một vật và địa vị của vật đó trong đời sống xã hội. Một tờ giấy có thể có khối lượng, kích thước và thành phần hóa học nhất định mà không cần đến hệ thống tiền tệ. Nhưng nó không thể có chức năng xã hội của tiền chỉ nhờ những đặc tính vật lý ấy.

 

Vấn đề còn rõ hơn nếu chúng ta chuyển từ những vật thể đơn giản sang những quan hệ như sở hữu. Một mảnh đất có thể có diện tích, vị trí, thành phần đất và những đặc điểm tự nhiên nhất định. Nhưng việc một người sở hữu mảnh đất ấy không phải là một đặc tính vật lý nằm trong đất. Một người khác đứng trên cùng mảnh đất không thể nhìn thấy bằng mắt thường “quyền sở hữu” như có thể nhìn thấy chiều dài hay diện tích của nó. Quyền sở hữu tồn tại trong một hệ thống những quan hệ giữa người với người, được duy trì bằng những quy tắc xã hội và pháp luật. Tương tự, một người có thể được mô tả về mặt sinh học như một cơ thể người. Nhưng địa vị của người ấy như người lao động, chủ doanh nghiệp, người thuê nhà, người sở hữu tài sản hay công dân không thể được rút ra chỉ từ cấu tạo sinh học của cơ thể. Những địa vị ấy hình thành trong những quan hệ xã hội cụ thể.

 

Đây là điểm làm cho thế giới xã hội khác với việc chỉ nghiên cứu những vật thể tự nhiên. Trong tự nhiên, chúng ta có thể nghiên cứu một vật bằng cách phân tích thành phần và cấu tạo của nó. Nhưng trong xã hội, nhiều cái mà chúng ta quan tâm nhất không chỉ là những vật thể, mà còn là những địa vị, chức năng, quyền hạn, nghĩa vụ và hình thức quan hệ giữa người với người.

Vì vậy, nếu chỉ hỏi: “Cái này là gì?”

thì trong nhiều trường hợp vẫn chưa đủ.

Chúng ta còn phải hỏi: “Nó tồn tại trong những quan hệ nào? Nó được tạo ra như thế nào? Nó được sử dụng như thế nào? Nó có vị trí gì trong hoạt động của con người? Những quan hệ nào làm cho nó có chức năng hoặc ý nghĩa xã hội mà nó đang có?”

 

Đây là một thay đổi quan trọng trong cách đặt câu hỏi bản thể học. Không chỉ nghiên cứu sự vật như những cái đứng riêng lẻ, chúng ta còn phải nghiên cứu những quan hệ trong đó chúng tồn tại và qua đó chúng có được những đặc tính xã hội nhất định. Điều này cũng giúp chúng ta hiểu tại sao những phạm trù như hàng hóa, tiền tệ, tư bản, tiền công, sở hữu và giai cấp lại giữ vị trí quan trọng trong phân tích của Marx. Chúng không chỉ là tên gọi cho một số vật thể riêng biệt. Chúng chỉ có ý nghĩa đầy đủ trong những quan hệ xã hội nhất định. Một hàng hóa chẳng hạn, không chỉ là một vật có ích. Nó là một sản phẩm được làm ra trong những điều kiện xã hội nhất định và được đưa vào trao đổi. Tiền không chỉ là một vật dùng để thanh toán; nó là một hình thức xã hội đặc biệt của quan hệ trao đổi. Tư bản cũng không đơn giản là một đống tiền, một nhà máy hay một máy móc. Tiền, máy móc và nhà xưởng có thể tồn tại mà chưa phải là tư bản theo đúng nghĩa Marx phân tích. Chúng trở thành những yếu tố của tư bản trong một quan hệ xã hội nhất định của sản xuất.

 

Chính ở đây, câu hỏi bản thể học bắt đầu thay đổi. Thay vì chỉ hỏi “thực thể này là gì?”, chúng ta phải hỏi thêm “nó tồn tại như thế nào trong đời sống xã hội, và những quan hệ nào làm cho nó trở thành cái mà nó là trong đời sống ấy?” Tuy nhiên, cần giữ một giới hạn quan trọng. Không nên từ đây kết luận rằng Marx đã phủ nhận sự tồn tại độc lập của những vật thể hoặc cho rằng mọi thứ chỉ là quan hệ. Một chiếc búa vẫn có trọng lượng và cấu tạo vật lý; một mảnh đất vẫn có vị trí và diện tích; một cơ thể người vẫn có những đặc điểm sinh học. Marx không biến những đặc tính ấy thành ảo tưởng. Điều ông giúp chúng ta nhìn thấy là một vật có thể có nhiều cách xác định khác nhau, và những cách xác định ấy không phải lúc nào cũng thuộc cùng một cấp độ. Chiếc búa có những đặc tính vật lý; nhưng tư cách của nó như một công cụ lao động thuộc về một hoạt động của con người. Một mảnh đất có những đặc tính tự nhiên; nhưng tư cách của nó như tài sản thuộc về một quan hệ xã hội. Một tờ giấy có những đặc tính vật lý; nhưng tư cách của nó như tiền thuộc về một hệ thống quan hệ và quy tắc xã hội.

 

Vì vậy, điều quan trọng không phải là thay “thực thể” bằng “quan hệ” như thể một bên đúng còn bên kia sai. Điều quan trọng hơn là nhận ra rằng khi nghiên cứu đời sống xã hội, việc chỉ nhìn vào những vật thể đứng riêng lẻ không đủ để giải thích những gì đang tồn tại. Chúng ta phải nhìn cả những quan hệ trong đó con người tạo ra, sử dụng và xác định những vật thể ấy. Đây là một trong những đóng góp quan trọng có thể rút ra từ Marx đối với lịch sử bản thể học: thực tại xã hội không chỉ gồm những vật thể và những cá nhân đứng riêng lẻ; nó còn gồm những quan hệ xã hội hiện thực, và nhiều cái trong thế giới xã hội chỉ có thể được hiểu đầy đủ thông qua những quan hệ ấy.

 

Cần nhấn mạnh rằng đây là một cách đọc Marx từ góc độ bản thể học, chứ không phải khẳng định rằng Marx đã tự xây dựng một học thuyết “bản thể học quan hệ” hoàn chỉnh. Marx chủ yếu phân tích những quan hệ xã hội hiện thực, đặc biệt là những quan hệ gắn với sản xuất, sở hữu, trao đổi và lao động. Từ những phân tích ấy, chúng ta có thể thấy một sự thay đổi quan trọng trong câu hỏi bản thể học: không chỉ hỏi cái gì là-có, mà còn hỏi những cái là-có ấy tồn tại trong những quan hệ nào và những quan hệ đó làm cho chúng trở thành cái gì trong đời sống con người.[9]

 

5. Thực Tại Xã Hội Không Phải Là Ảo Tưởng

 

Điểm này đặc biệt quan trọng đối với cách chúng ta hiểu thế giới xã hội. Nếu nhà nước, tiền tệ, pháp luật, quyền sở hữu hay giai cấp không phải là những vật thể tự nhiên, liệu chúng có phải chỉ là những ý tưởng trong đầu con người hay không? Marx không cho phép chúng ta đi đến kết luận ấy. Một nhà nước không phải là một vật thể giống như một ngọn núi. Chúng ta không thể cho thấy một phần vật chất nào đó và nói: “Đây chính là nhà nước”, như chúng ta có thể chỉ vào một tảng đá. Nhưng quyền lực nhà nước có thể quyết định ai phải nộp thuế, ai được sở hữu tài sản, ai có quyền bỏ phiếu, ai có thể bị bắt giữ và những hành vi nào được pháp luật cho phép hoặc cấm đoán. Một hợp đồng có thể chỉ gồm vài trang giấy với những dòng chữ. Nhưng nếu nó được lập và công nhận theo những quy tắc pháp lý nhất định, nó có thể tạo ra những quyền và nghĩa vụ có hiệu lực thực tế. Một người có thể phải trả tiền, giao tài sản hoặc thực hiện một công việc vì những gì được quy định trong hợp đồng. Tiền cũng vậy. Một đồng tiền có thể chỉ là một mảnh giấy, một đồng kim loại hoặc một con số xuất hiện trong tài khoản ngân hàng. Nhưng con số ấy có thể quyết định chúng ta có thể mua thức ăn, trả tiền thuê nhà, đóng học phí, vay tiền hay duy trì một doanh nghiệp hay không.

 

Những thực tại ấy không tồn tại theo cùng cách với đá, cây hay hành tinh. Nhưng từ đó không thể kết luận rằng chúng chỉ là những ảo tưởng hoặc những ý tưởng riêng tư. Một người có thể tưởng tượng rằng mình có một triệu đô la, nhưng ý tưởng ấy không làm số tiền đó xuất hiện trong tài khoản ngân hàng. Ngược lại, một khoản nợ mà chúng ta không muốn thừa nhận vẫn có thể tồn tại và buộc chúng ta phải trả. Một người có thể không đồng ý với luật thuế, nhưng sự không đồng ý ấy không tự nó làm mất nghĩa vụ nộp thuế. Chính sự khác biệt này cho thấy thực tại xã hội có tính khách quan, dù nó không phải là thực tại tự nhiên.

 

Có thể nói rằng những thực tại ấy có một cách tồn tại xã hội – lịch sử đặc thù. Chúng được con người tạo ra, duy trì và thay đổi thông qua những hoạt động chung. Tiền cần có một hệ thống trao đổi và những quy tắc thừa nhận nó. Quyền sở hữu cần có những quy tắc xã hội và pháp luật bảo đảm nó. Một hợp đồng cần có những quy tắc khiến lời cam kết có thể trở thành nghĩa vụ pháp lý. Nhà nước cần có những thiết chế, quy định và những hoạt động của con người để duy trì quyền lực của nó. Nhưng ở đây xuất hiện một điều rất quan trọng: một khi những quan hệ và thiết chế ấy đã hình thành, chúng không còn phụ thuộc vào ý muốn riêng của từng cá nhân.

 

Một người sinh ra hôm nay không tự mình lựa chọn hệ thống tiền tệ, pháp luật, ngôn ngữ, thị trường hay chế độ sở hữu mà mình sẽ sống trong đó. Những thứ ấy đã tồn tại trước khi người đó ra đời. Người ấy phải học cách sử dụng tiền đang có, tuân theo pháp luật đang có, sử dụng ngôn ngữ đã có và sống trong những hình thức sở hữu đã được xã hội thiết lập. Sau đó, người ấy mới có thể tìm cách thay đổi một phần của những điều kiện đó. Đây là lý do chúng ta không nên hiểu xã hội như một tập hợp những ý tưởng mà mỗi cá nhân có thể tùy ý thay đổi. Con người tạo ra những hình thức xã hội, nhưng khi những hình thức ấy đã được tạo ra và được duy trì trong đời sống chung, chúng trở thành những điều kiện khách quan mà chính con người phải đối diện. [10]

Chẳng hạn, tiền do con người tạo ra. Nhưng một cá nhân không thể chỉ quyết định rằng từ ngày mai tiền không còn cần thiết nữa. Nếu toàn bộ xã hội vẫn sử dụng tiền để trao đổi, trả lương, thanh toán nợ và định giá hàng hóa, thì cá nhân ấy vẫn phải đối diện với tiền như một điều kiện khách quan của đời sống. Tương tự, pháp luật do con người xây dựng. Nhưng một cá nhân không thể tự mình quyết định rằng một luật mà mình không thích sẽ không còn áp dụng cho mình. Pháp luật trở thành một sức mạnh khách quan vì nó được duy trì bởi những thiết chế và những hoạt động xã hội vượt ra ngoài ý muốn riêng của từng cá nhân.

 

Vì vậy, ở đây xuất hiện một quan hệ rất quan trọng: con người tạo ra thế giới xã hội → thế giới xã hội trở thành điều kiện của đời sống con người → con người hành động trong những điều kiện ấy → và thông qua hành động của mình có thể duy trì hoặc thay đổi chúng. Đây là một trong những chìa khóa để hiểu Marx.

 

Thế giới xã hội không phải là một thế giới tự nhiên tồn tại độc lập với con người, nhưng cũng không phải là một thế giới tưởng tượng mà con người có thể tùy ý tạo ra hoặc xóa bỏ. Nó được tạo ra bởi hoạt động của con người, nhưng sau khi hình thành, nó có thể đứng trước mỗi cá nhân như một thực tại đã có sẵn, có những quy tắc, sức mạnh và hậu quả mà cá nhân phải tính đến. Điều này cũng giúp chúng ta hiểu tại sao Marx không thể được đọc đơn giản như một nhà duy vật cơ giới. Nếu mọi thứ chỉ là kết quả của những lực vật chất bên ngoài, thì con người sẽ chỉ là những vật thể bị hoàn cảnh đẩy đi. Nhưng Marx nhấn mạnh rằng chính con người tạo ra hoàn cảnh xã hội của mình, dù họ luôn làm điều đó trong những điều kiện mà họ không hoàn toàn tự lựa chọn. Vì thế, thế giới xã hội vừa là sản phẩm của hoạt động con người, vừa là điều kiện mà con người phải sống trong đó. Nó vừa được con người tạo ra, vừa tác động trở lại con người. Chính quan hệ qua lại này làm cho đời sống xã hội có tính lịch sử: những gì đang tồn tại hôm nay đều có lịch sử hình thành, và những gì đang tồn tại hôm nay cũng có thể được con người biến đổi.

 

Điểm này đặc biệt quan trọng khi Marx phân tích hàng hóa và giá trị trao đổi. Một sản phẩm có thể có những đặc tính vật lý cụ thể: trọng lượng, hình dạng, chất liệu và công dụng. Nhưng khi nó trở thành hàng hóa, nó đồng thời tham gia vào một quan hệ xã hội rộng lớn hơn. Những sản phẩm khác nhau được đem trao đổi với nhau, và những người sản xuất chúng trở thành những người tham gia vào một hệ thống trao đổi vượt khỏi từng cá nhân riêng lẻ.

 

Ở đây chúng ta gặp một vấn đề bản thể học sâu hơn: làm thế nào một quan hệ xã hội do con người tạo ra lại có thể xuất hiện trước con người như một sức mạnh khách quan? Marx đặc biệt quan tâm đến vấn đề này khi phân tích hàng hóa. Ông cho thấy rằng những quan hệ giữa những người sản xuất có thể xuất hiện dưới một hình thức khác: quan hệ giữa những sản phẩm hàng hóa. Người ta nhìn thấy hàng hóa được trao đổi theo những tỷ lệ nhất định, nhưng đằng sau sự trao đổi ấy là những quan hệ xã hội giữa những người sản xuất. Chính vì những quan hệ ấy được thực hiện thông qua trao đổi hàng hóa, chúng có thể xuất hiện như những thuộc tính dường như thuộc về bản thân những vật.

 

Đây là một trong những điểm sâu xa trong phân tích của Marx về tính chất thần bí của hàng hóa: con người tạo ra những quan hệ xã hội thông qua hoạt động của mình, nhưng những quan hệ ấy có thể quay trở lại trước mắt họ như những thuộc tính khách quan của sản phẩm và như những sức mạnh dường như tồn tại độc lập với họ.

 

Về sau, nhà triết học và kinh tế học Alfred Sohn-Rethel phát triển một cách giải thích đặc biệt về hiện tượng này bằng khái niệm “trừu tượng hiện thực” (Realabstraktion). Theo Sohn-Rethel, trong trao đổi hàng hóa, con người thực hiện một sự trừu tượng hóa ngay trong thực tiễn: những khác biệt cụ thể giữa những vật được gạt sang một bên về mặt xã hội để chúng có thể được quy về một hình thức chung và trở thành những đối tượng có thể so sánh, trao đổi với nhau. Sự trừu tượng này không nhất thiết bắt đầu như một khái niệm trong đầu con người; chính hoạt động xã hội đã thực hiện sự trừu tượng hóa ấy trong thực tế, trước khi nó được nhận ra và diễn đạt thành một khái niệm triết học. Theo cách đọc này, điều đáng chú ý là xã hội không chỉ tạo ra những vật thể, thiết chế và quan hệ cụ thể; những hoạt động xã hội còn có thể tạo ra những hình thức trừu tượng có hiệu lực khách quan. Giá trị trao đổi là một thí dụ quan trọng: những hàng hóa rất khác nhau về công dụng, chất liệu và hình dạng vẫn có thể được đặt vào cùng một quan hệ trao đổi và được quy về một hình thức xã hội chung là giá trị. Chính vì vậy, sự trừu tượng ở đây không chỉ là một thao tác của suy nghĩ; nó được thực hiện trong chính những quan hệ xã hội mà con người tham gia.[11]

 

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ở đây: “trừu tượng hiện thực” là khái niệm do Sohn-Rethel phát triển về sau để diễn giải Marx, chứ không phải thuật ngữ mà Marx dùng để xây dựng lý thuyết của mình. Vì vậy, nó nên được xem như một cách mở rộng và giải thích một vấn đề đã có trong phân tích của Marx về hàng hóa, chứ không nên gán trực tiếp khái niệm ấy cho Marx.

 

Nhìn từ góc độ bản thể học, toàn bộ vấn đề có thể được cô đọng thành một nhận định: Thực tại xã hội không phải là ảo tưởng chỉ vì nó không phải là vật thể tự nhiên. Nó là một thực tại được con người tạo ra trong đời sống chung, nhưng một khi đã được hình thành, nó có thể tồn tại như những điều kiện và sức mạnh khách quan đối với chính những con người đã tạo ra nó. Đây là điểm rất quan trọng để hiểu Marx. Con người tạo ra lịch sử và xã hội, nhưng không tạo ra chúng từ một khoảng trống. Họ luôn hành động trong những điều kiện đã được tạo ra trước đó; những điều kiện ấy giới hạn, mở ra và định hướng những khả năng hành động của họ. Nhưng vì những điều kiện ấy cũng là sản phẩm của hoạt động con người trong lịch sử, chúng không phải những định mệnh vĩnh viễn. Chúng có thể được duy trì, thay đổi và thay thế.

 

Theo nghĩa đó, thế giới xã hội có một kiểu tồn tại đặc biệt: nó vừa là sản phẩm của con người, vừa trở thành điều kiện khách quan của đời sống con người. Đây là một trong những điểm quan trọng nhất nối trực tiếp phân tích kinh tế – xã hội của Marx với câu hỏi bản thể học về cái gì là-có và nó là-có theo cách nào trong thế giới con người.

 

6. Hàng Hóa Và Sự Đảo Ngược Của Những Quan Hệ Xã Hội

 

Phân tích hàng hóa trong Tư bản cho thấy rất rõ cách Marx nhìn thế giới xã hội. Một chiếc áo, một cái bàn hay một chiếc điện thoại trước hết là những sản phẩm của lao động con người. Chúng có chất liệu, hình dạng, công dụng và những đặc tính vật lý cụ thể. Nhưng trong một nền kinh tế sản xuất hàng hóa, chúng còn mang một tư cách khác: chúng được sản xuất để trao đổi, được đưa ra thị trường và trở thành hàng hóa.

 

Đây là điểm Marx muốn chúng ta chú ý. Một chiếc áo không tự nhiên là hàng hóa chỉ vì nó được làm bằng vải. Nó trở thành hàng hóa vì nó được sản xuất và đưa vào một hệ thống quan hệ xã hội trong đó sản phẩm của những người sản xuất khác nhau được trao đổi với nhau. [12]

Vì vậy, đằng sau một hàng hóa luôn có một tiến trình lao động và một mạng lưới quan hệ giữa con người với con người. Có người thiết kế sản phẩm, có người cung cấp nguyên liệu, có người vận hành máy móc, có người vận chuyển, có người bán và có người mua. Những hoạt động ấy được liên kết với nhau thông qua một hệ thống sản xuất và trao đổi rộng lớn. Nhưng khi hàng hóa xuất hiện trên thị trường, những quan hệ giữa những người này không nhất thiết xuất hiện trước mắt chúng ta như những quan hệ giữa người với người. Chúng có thể xuất hiện dưới hình thức của những quan hệ giữa những sự vật. Chẳng hạn, chúng ta có thể nói: “Một chiếc điện thoại này có giá 1.000 đô la.”

 

Ở đây, giá dường như là một thuộc tính của chính chiếc điện thoại, giống như trọng lượng hoặc kích thước của nó. Nhưng giá không phải là một đặc tính vật lý của chiếc điện thoại. Nó là một hình thức xã hội trong đó sản phẩm được đặt vào một hệ thống trao đổi. Một chiếc điện thoại có thể nặng 200 gram dù không có ai nghĩ về nó. Nhưng nó không thể tự mình có giá 1.000 đô la theo cách nó tự mình có trọng lượng 200 gram. Giá của nó chỉ có ý nghĩa trong một hệ thống xã hội trong đó hàng hóa được sản xuất, trao đổi và định giá.

 

Điểm này trở nên rõ hơn khi chúng ta nói: “Thị trường quyết định giá cả.” Cách nói này rất quen thuộc, nhưng nếu hiểu theo nghĩa đen thì nó dễ làm chúng ta quên mất điều gì đang thực sự xảy ra. “Thị trường” không phải là một vật thể tự nhiên đứng đâu đó rồi tự mình ra quyết định. Nó là tên gọi cho một hệ thống quan hệ và hoạt động xã hội trong đó vô số người sản xuất, người bán, người mua, doanh nghiệp và những tổ chức cùng tham gia vào sản xuất, trao đổi và tiêu dùng. Thế nhưng đối với từng cá nhân, thị trường lại có thể xuất hiện như một sức mạnh bên ngoài mà họ không kiểm soát được. Giá tăng hoặc giảm. Một công ty đóng cửa. Một công việc biến mất. Tiền lương thay đổi. Chi phí sinh hoạt tăng lên. Một sản phẩm không bán được. Một doanh nghiệp phải phá sản. Những sự việc ấy có thể được cảm nhận như những biến động của một sức mạnh bên ngoài con người, mặc dù chính những hoạt động của con người đã góp phần tạo nên hệ thống trong đó những biến động ấy diễn ra.

 

Đây chính là một trong những điều Marx muốn làm sáng tỏ khi phân tích sự sùng bái hàng hóa (Warenfetischismus, commodity fetishism).[13] “Sùng bái hàng hóa” không có nghĩa đơn giản là con người quá yêu thích hoặc quá say mê hàng hóa. Marx đang cho thấy một sự đảo ngược trong cách những quan hệ xã hội xuất hiện trước con người. Trong đời sống thực tế, con người sản xuất và trao đổi với nhau. Nhưng trong nền sản xuất hàng hóa, những quan hệ ấy được thực hiện thông qua sản phẩm và thông qua trao đổi những sản phẩm. Vì vậy, quan hệ xã hội giữa những người sản xuất có thể xuất hiện như một quan hệ giữa những sản phẩm của họ. Một sản phẩm dường như có giá trị “tự nó”. Một hàng hóa dường như tự nó có giá, có thể trao đổi với một hàng hóa khác theo một tỷ lệ nhất định. Trong khi đó, những quan hệ xã hội và lao động của con người làm cho sự trao đổi ấy có thể diễn ra lại bị che khuất phía sau hình thức của hàng hóa.

 

Đây là lý do Marx viết trong phần về tính chất sùng bái của hàng hóa rằng “quan hệ xã hội nhất định giữa chính những người đó mang đối với họ hình thức huyễn tưởng của một quan hệ giữa những vật” (die bestimmten gesellschaftlichen Verhältnisse der Menschen selbst ... die phantasmagorische Form eines Verhältnisses von Dingen annehmen). Điểm quan trọng trong câu này nằm ở sự chuyển đổi hình thức: quan hệ giữa người với người xuất hiện như quan hệ giữa vật với vật. Chúng ta có thể hình dung đơn giản như sau. Một người lao động làm ra một sản phẩm. Sản phẩm ấy được đưa ra thị trường. Người lao động không trực tiếp quyết định sản phẩm của mình sẽ được trao đổi với bao nhiêu sản phẩm khác. Tỷ lệ trao đổi xuất hiện trước họ như một “giá thị trường”. Giá ấy dường như là thuộc tính của hàng hóa, mặc dù nó biểu hiện một quan hệ xã hội rộng lớn giữa những người sản xuất và trao đổi. Theo nghĩa này, cái do con người tạo ra có thể quay trở lại trước con người như một sức mạnh dường như độc lập với họ. Đây là lý do khái niệm “sự đảo ngược” ở đây cần được hiểu cẩn thận. Marx không nói rằng con người thực sự biến thành đồ vật, hay rằng hàng hóa thực sự có ý thức và quyền lực giống con người. Sự đảo ngược nằm ở cách một quan hệ xã hội được biểu hiện và được kinh nghiệm: quan hệ giữa người với người mang hình thức của một quan hệ giữa những vật, trong khi những con người đã tạo ra quan hệ ấy lại có thể không nhận ra nó như một quan hệ do chính họ tạo ra.

 

Vì vậy, câu hỏi Marx đặt ra ở đây có một chiều kích rất sâu đối với bản thể học: Làm thế nào một quan hệ xã hội giữa con người với con người lại có thể mang hình thức của một quan hệ giữa những sự vật và xuất hiện trước con người như một sức mạnh khách quan? Đây không còn chỉ là câu hỏi về kinh tế. Nó liên quan trực tiếp đến câu hỏi thực tại xã hội là-có như thế nào. Một giá cả không phải là một vật thể. Một quan hệ trao đổi không phải là một vật thể. Nhưng cả hai đều có thể có hiệu lực thực tế, có thể chi phối hành động của con người và có thể xuất hiện như những điều kiện khách quan mà cá nhân phải đối diện. Từ góc độ này, phân tích hàng hóa của Marx cho thấy một điều rất quan trọng: thế giới xã hội không chỉ gồm những con người và những vật thể; nó còn gồm những quan hệ xã hội có thể mang những hình thức khiến chúng xuất hiện như những thuộc tính của sự vật.

 

Đây cũng là một trong những nơi Marx tiếp tục đối thoại với vấn đề mà Hegel đã đặt ra về quan hệ giữa cái hiện thực và những hình thức trong đó cái hiện thực ấy xuất hiện. Nhưng Marx đưa vấn đề xuống đời sống xã hội cụ thể: ông không tìm sự đảo ngược này trước hết trong sự vận động của Khái niệm, mà tìm nó trong sản xuất hàng hóa, lao động và những quan hệ xã hội được thực hiện thông qua trao đổi.

 

Câu hỏi này về sau được György Lukács phát triển sâu hơn trong Lịch sử và ý thức giai cấp (1923) dưới khái niệm “vật hóa” (Verdinglichung, reification).[14] Lukács cho rằng trong một xã hội mà quan hệ hàng hóa ngày càng chi phối đời sống, không chỉ sản phẩm lao động mà cả những quan hệ giữa người với người có thể ngày càng xuất hiện như những quan hệ giữa những sự vật. Con người và hoạt động của con người có khuynh hướng được nhìn nhận như những thứ có thể đo lường, tính toán, định giá và trao đổi.

 

Chẳng hạn, sức lao động của một người được biểu hiện thành tiền lương. Một khoảng thời gian trong đời sống con người được biểu hiện thành một số giờ lao động có giá nhất định. Một khả năng của con người có thể được xem như một “nguồn lực” có thể đo lường và sử dụng. Lukács muốn cho thấy rằng khi hình thức hàng hóa lan rộng, cách nhìn coi những quan hệ xã hội như những quan hệ giữa những vật có thể ảnh hưởng không chỉ đến kinh tế mà cả cách con người nhận thức chính xã hội và chính mình. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: “vật hóa” theo nghĩa hệ thống của Lukács không phải là một thuật ngữ mà Marx đã dùng để trình bày toàn bộ lý thuyết này. Lukács phát triển nó từ phân tích của Marx về hàng hóa, giá trị và sự sùng bái hàng hóa. Vì vậy, Lukács là một bước phát triển quan trọng của truyền thống Marxist, nhưng không nên gán toàn bộ lý thuyết về “vật hóa” trực tiếp cho Marx.

 

Điều Marx trực tiếp cho chúng ta thấy trong phân tích hàng hóa là một vấn đề căn bản hơn: con người tạo ra những quan hệ xã hội thông qua hoạt động của mình, nhưng những quan hệ ấy có thể quay trở lại trước con người dưới những hình thức khách quan, dường như thuộc về những sự vật và độc lập với những người đã tạo ra chúng.

Từ góc độ bản thể học, đây là một bước rất quan trọng. Nó buộc chúng ta phải mở rộng câu hỏi “cái gì là-có?”: không chỉ hỏi về vật thể, cá nhân hay ý thức, mà còn phải hỏi về những quan hệ xã hội là-có như thế nào, chúng mang hình thức gì, và bằng cách nào một quan hệ do con người tạo ra lại có thể trở thành một sức mạnh khách quan trong chính đời sống của con người.

 

7. Tha Hóa: Khi Thế Giới Do Con Người Tạo Ra Trở Nên Xa Lạ Với Con Người

 

Khái niệm tha hóa (Entfremdung) đặc biệt nổi bật trong những tác phẩm triết học thời kỳ đầu của Marx, nhất là Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844. Đây là một khái niệm thường được nhắc đến, nhưng cũng rất dễ bị hiểu quá đơn giản. Tha hóa không chỉ có nghĩa là bị bóc lột, bị đối xử bất công hay cảm thấy không hài lòng với công việc. Những điều ấy có thể liên quan đến tha hóa, nhưng chưa nói hết ý nghĩa của khái niệm này ở Marx. Điểm quan trọng hơn là quan hệ giữa con người với chính hoạt động của mình và với những gì họ tạo ra. Con người dùng lao động và hoạt động của mình để tạo ra sản phẩm, tổ chức đời sống và xây dựng những quan hệ xã hội. Nhưng trong những điều kiện nhất định, những gì do con người tạo ra có thể tách khỏi họ, trở thành một sức mạnh mà họ không còn kiểm soát được, thậm chí quay lại chi phối chính đời sống của họ.

 

Marx diễn đạt vấn đề này rất rõ trong Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844, đặc biệt trong phần bàn về lao động bị tha hóa. Trong điều kiện lao động làm thuê, sản phẩm do người lao động tạo ra không thuộc về họ mà trở thành một sức mạnh đối lập với họ. Marx viết:

„Das Produkt der Arbeit ist die Arbeit, die sich in einem Gegenstand fixiert, sachlich gemacht hat, es ist die Vergegenständlichung der Arbeit.” Có thể dịch: “Sản phẩm của lao động là lao động đã được cố định trong một vật, đã trở thành vật thể; đó là sự vật thể hóa của lao động.”

 

Ở đây cần phân biệt sự vật thể hóa lao động (Vergegenständlichung der Arbeit) với lao động bị tha hóa (entfremdete Arbeit). Bản thân việc lao động tạo ra một sản phẩm và làm cho lao động được thể hiện trong một vật không phải là tha hóa. Con người vốn phải tác động vào thế giới, biến đổi vật liệu và tạo ra những sản phẩm cần thiết cho đời sống. Vấn đề xuất hiện khi sản phẩm của lao động không còn thuộc về người lao động mà trở thành một sức mạnh xa lạ và đối lập với chính họ. Marx tiếp tục mô tả nghịch lý ấy: việc hiện thực hóa lao động đồng thời có thể trở thành sự mất thực tại của người lao động; sản phẩm mà họ tạo ra, thay vì biểu hiện năng lực của chính họ, lại đứng đối lập với họ như một sức mạnh độc lập. Vì vậy, tha hóa không nằm trong bản thân tiến trình tạo ra sản phẩm, mà trong quan hệ xã hội khiến sản phẩm của lao động tách khỏi người sản xuất và quay trở lại thống trị họ [15]

 

Điểm này rất quan trọng đối với cách đọc Marx từ góc độ bản thể học. Một vật được tạo ra bởi con người không chỉ là một vật tự nhiên nữa; nó mang trong mình một quan hệ xã hội. Nhưng trong những điều kiện nhất định, quan hệ ấy có thể xuất hiện như một thuộc tính của bản thân vật hoặc như một sức mạnh độc lập với con người. Chúng ta có thể hình dung điều này bằng một thí dụ đơn giản. Một người công nhân tham gia sản xuất một chiếc điện thoại. Người ấy góp phần tạo ra sản phẩm, nhưng chiếc điện thoại không thuộc về người ấy. Họ không quyết định sản xuất bao nhiêu chiếc, bán ở đâu, giá bao nhiêu, lợi nhuận được sử dụng như thế nào hay doanh nghiệp sẽ đầu tư vào đâu. Lao động của họ đã trở thành một phần của sản phẩm, nhưng sản phẩm ấy lại đứng trước họ như một thứ thuộc về người khác. Điều nghịch lý ở đây là: người lao động tạo ra một phần của thế giới mà chính họ phải sống trong đó, nhưng họ không nhất thiết kiểm soát thế giới ấy.

 

Marx còn đi xa hơn vấn đề sản phẩm. Trong Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844, ông phân tích sự tha hóa của lao động trên nhiều phương diện: người lao động có thể bị tách khỏi sản phẩm của lao động, khỏi chính hoạt động lao động, khỏi đời sống của mình với tư cách một con người, và khỏi những người khác. Vì vậy, tha hóa không đơn giản có nghĩa là làm việc vất vả nhưng không được trả công tương xứng. Vấn đề sâu hơn nằm ở chỗ một hoạt động vốn là sự biểu hiện năng lực của con người lại trở thành một hoạt động mà người lao động không còn làm chủ, trong khi sản phẩm của hoạt động ấy lại đứng đối diện với họ như một sức mạnh xa lạ.

 

Marx viết:„Die Entfremdung des Arbeiters in seinem Gegenstand drückt sich nach nationalökonomischen Gesetzen dahin aus, daß je mehr der Arbeiter produziert, desto weniger er zu konsumieren hat; je mehr Werte er schafft, desto wertloser, desto unwürdiger wird er …” Có thể dịch: “Sự tha hóa của người lao động trong sản phẩm của mình biểu hiện, theo những quy luật của kinh tế chính trị, ở chỗ người lao động càng sản xuất nhiều thì càng có ít để tiêu dùng; càng tạo ra nhiều giá trị, họ càng trở nên ít có giá trị, càng mất phẩm giá…”

 

Ở đây nổi bật một nghịch lý mà Marx muốn phơi bày: năng lực sản xuất của con người càng được phát triển, nhưng chính người sản xuất lại có thể càng mất quyền làm chủ đối với những điều kiện và sản phẩm do hoạt động của mình tạo ra. Vấn đề không nằm ở bản thân lao động hay việc tạo ra sản phẩm. Vấn đề nằm trong một hình thức tổ chức đời sống xã hội khiến hoạt động của con người và kết quả của hoạt động ấy tách khỏi người lao động và đứng đối lập với họ. Điều này cũng giúp phân biệt tha hóa với bóc lột. Bóc lột, trong phân tích kinh tế chính trị của Marx về sau, đặc biệt liên quan đến việc một giai cấp chiếm đoạt phần giá trị do lao động của giai cấp khác tạo ra trong những quan hệ sản xuất nhất định. Tha hóa có phạm vi rộng hơn: nó đặt vấn đề về quan hệ của người lao động với sản phẩm của mình, với chính hoạt động lao động, với đời sống của mình và với những người khác. Vì vậy, tha hóa và bóc lột có thể gắn bó chặt chẽ, nhưng không nên đồng nhất hai khái niệm. Cũng vì thế, không nên hiểu tha hóa chỉ như một cảm giác tâm lý về sự xa lạ.

 

Một người có thể cảm thấy không hài lòng với công việc, nhưng điều đó tự nó chưa đủ để xác định tình trạng tha hóa theo nghĩa Marx. Ngược lại, một người có thể yêu thích công việc của mình nhưng vẫn không kiểm soát được sản phẩm, thời gian lao động, phương thức tổ chức hay những quyết định căn bản của tiến trình sản xuất. Điều Marx quan tâm trước hết không phải là người lao động cảm thấy thế nào, mà là hoạt động của họ được tổ chức như thế nào và họ có quan hệ ra sao với sản phẩm, với chính hoạt động của mình và với những người khác. Theo nghĩa đó, tha hóa có một cơ sở xã hội khách quan. Câu hỏi không chỉ là “tôi có thích công việc này hay không?”, mà là: ai sở hữu sản phẩm của lao động, ai kiểm soát tiến trình lao động, mục đích của sản xuất được quyết định bởi ai, và người lao động có thể làm chủ hoạt động của chính mình đến mức nào? Chính ở cấp độ của những quan hệ hiện thực ấy mà Marx đặt vấn đề về tha hóa.

 

Từ đây xuất hiện một nghịch lý sâu hơn: Con người tạo ra thế giới xã hội, nhưng thế giới xã hội do con người tạo ra lại có thể quay trở lại như một sức mạnh đối lập với con người. Chúng ta có thể thấy điều này không chỉ trong một sản phẩm cụ thể mà còn trong những hệ thống xã hội rộng lớn hơn. Hàng triệu người cùng sản xuất, trao đổi, mua bán, sử dụng tiền, ký hợp đồng và tham gia vào thị trường. Không một cá nhân riêng lẻ nào tạo ra toàn bộ hệ thống ấy. Nhưng chính những hoạt động của vô số cá nhân lại góp phần duy trì hệ thống. Sau khi hình thành, hệ thống ấy có thể xuất hiện trước mỗi cá nhân như một thực tại khách quan mà họ phải thích nghi với nó. Một doanh nghiệp phải cạnh tranh vì những doanh nghiệp khác cũng cạnh tranh. Người lao động phải tìm việc vì họ cần thu nhập để sống. Người sản xuất phải quan tâm đến giá cả vì những người khác cũng tham gia vào thị trường. Một cá nhân có thể không muốn một quy tắc nào đó tồn tại nhưng vẫn phải tuân theo nó nếu không muốn chịu những hậu quả nhất định. Như vậy, những hoạt động của con người tạo nên một thế giới xã hội mà sau đó chính con người phải sống trong đó.

 

Đây là nơi khái niệm tha hóa gặp trực tiếp vấn đề chúng ta đã thấy trong phân tích hàng hóa. Trong sùng bái hàng hóa, những quan hệ giữa người với người có thể xuất hiện dưới hình thức những quan hệ giữa những sự vật. Trong tha hóa, hoạt động và sản phẩm của con người có thể trở nên xa lạ và đối lập với chính con người. Hai vấn đề này không hoàn toàn đồng nhất, nhưng chúng gặp nhau ở một câu hỏi chung: Làm thế nào những gì do con người tạo ra lại có thể xuất hiện như một thực tại độc lập với con người và chi phối đời sống của họ? Đây chính là lý do tha hóa có thể hiểu không chỉ như một vấn đề kinh tế hay đạo đức, mà còn có chiều kích bản thể học. Vấn đề không đơn thuần là con người “cảm thấy xa lạ”. Vấn đề là cách một thực tại do hoạt động của con người tạo ra có thể trở nên độc lập tương đối với những cá nhân đã tạo ra nó, rồi quay trở lại quy định cách họ sống và hành động.

 

Theo nghĩa này, Marx đang đặt một câu hỏi rất sâu xa về cái gì là-có trong thế giới xã hội. Một hệ thống xã hội không phải là một vật thể tự nhiên như một hòn đá hay một cái cây. Nó được tạo nên và duy trì bởi hoạt động của con người. Nhưng điều đó không có nghĩa nó là một ảo tưởng. Một khi đã hình thành, nó có thể có những tác động hoàn toàn thực: nó có thể quyết định một người có việc làm hay không, có thu nhập bao nhiêu, có quyền sở hữu gì và có những lựa chọn nào trong đời sống. Vì vậy, “thế giới do con người tạo ra” và “thế giới khách quan mà con người phải đối diện” không phải hai thế giới hoàn toàn tách biệt. Chính hoạt động của con người tạo ra nhiều phần của thế giới xã hội; nhưng khi những quan hệ ấy đã ổn định thành những cách tổ chức đời sống, chúng trở thành những điều kiện mà mỗi cá nhân phải đối diện. Tha hóa xuất hiện khi sự độc lập ấy trở nên mạnh đến mức con người không còn nhận ra đầy đủ thế giới ấy như một sản phẩm của hoạt động xã hội của chính mình, và càng không còn làm chủ được nó.

 

Từ góc nhìn này, có thể thấy rõ hơn vì sao Marx không chỉ là một nhà kinh tế hay nhà phê bình xã hội. Ông đang đặt lại một câu hỏi triết học rất căn bản: con người tạo ra thực tại xã hội bằng cách nào, và vì sao thực tại do con người tạo ra lại có thể trở thành một sức mạnh đứng đối diện và chi phối chính con người?

 

Tuy nhiên, cần giữ một giới hạn lịch sử quan trọng. Khái niệm tha hóa trong những tác phẩm thời kỳ đầu của Marx không nên được đồng nhất một cách máy móc với mọi phân tích về lao động, hàng hóa và tư bản trong những tác phẩm trưởng thành, đặc biệt là Tư bản. Có sự tiếp nối giữa chúng, và nhiều nhà nghiên cứu đã tìm cách cho thấy sự tiếp nối ấy; nhưng Marx cũng thay đổi thuật ngữ, cách phân tích và phạm vi của vấn đề trong tiến trình phát triển tư tưởng. Vì vậy, khi đọc Marx, chúng ta nên tránh cả hai thái cực: hoặc xem tha hóa chỉ là một khái niệm tâm lý của “Marx trẻ”, hoặc giả định rằng mọi phân tích sau này của Marx chỉ đơn giản lặp lại nguyên vẹn lý thuyết tha hóa năm 1844. [16]

.

 

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ hai

(Jul/2026)

(Còn tiếp. . . →)

 

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 

 



[1] Marx trình bày nhận xét này trong Lời bạt cho lần xuất bản thứ hai, Tập I của Das Kapital (1873). Đoạn văn quan trọng trong nguyên văn tiếng Đức là: „Meine dialektische Methode ist der Grundlage nach von der Hegelschen nicht nur verschieden, sondern ihr direktes Gegenteil. Für Hegel ist der Denkprozeß, den er sogar unter dem Namen Idee in ein selbständiges Subjekt verwandelt, der Demiurg des Wirklichen, das nur seine äußere Erscheinung bildet. Bei mir ist umgekehrt das Ideelle nichts andres als das im Menschenkopf umgesetzte und übersetzte Materielle.”

„Die Mystifikation, welche die Dialektik in Hegel’s Händen untergeht, verhindert in keiner Weise, daß er ihre allgemeinen Bewegungsformen zuerst in umfassender und bewußter Weise dargestellt hat. Sie steht bei ihm auf dem Kopf. Man muß sie umstülpen, um den rationellen Kern in der mystischen Hülle zu entdecken.”

Có thể dịch sát nghĩa:”Phương pháp biện chứng của tôi, về cơ bản, không chỉ khác với phương pháp của Hegel, mà còn là sự đối lập trực tiếp với nó. Đối với Hegel, tiến trình tư duy — mà ông thậm chí còn biến thành một chủ thể độc lập dưới tên gọi Ý niệm — là kẻ tạo ra cái hiện thực (Demiurg des Wirklichen), trong khi cái hiện thực chỉ là biểu hiện bên ngoài của nó. Ngược lại, đối với tôi, cái lý tưởng (das Ideelle) không gì khác hơn là cái vật chất được chuyển hóa và chuyển dịch vào trong đầu óc con người.”

Sau đó Marx viết: “Sự thần bí hóa mà biện chứng phải chịu trong tay Hegel không hề ngăn cản việc ông là người đầu tiên trình bày một cách toàn diện và có ý thức những hình thức vận động chung của biện chứng. Ở ông, biện chứng đứng trên đầu. Cần phải lật ngược nó lại (umstülpen) để phát hiện hạt nhân hợp lý trong lớp vỏ thần bí.”

Có ba chi tiết đặc biệt quan trọng ở đây. Thứ nhất, Marx nói phương pháp của mình là “sự đối lập trực tiếp” (ihr direktes Gegenteil) với Hegel ở nguyên tắc giải thích: với Hegel, tiến trình tư duy được nâng lên thành chủ thể của cái hiện thực; với Marx, cái lý tưởng là cái vật chất đã được con người tiếp nhận, chuyển hóa và diễn đạt trong tư duy. Thứ hai, Marx không phủ nhận toàn bộ biện chứng của Hegel. Ngay sau khi phê phán tính “thần bí hóa” (Mystifikation), ông khẳng định Hegel đã trình bày một cách toàn diện những “hình thức vận động chung” (allgemeinen Bewegungsformen) của biện chứng. Thứ ba, động từ umstülpen không đơn giản có nghĩa là “vứt bỏ” hay “đảo ngược hoàn toàn”, mà là lộn ngược, lật từ trong ra ngoài. Vì vậy, hình ảnh “đặt lại trên đôi chân” cần được hiểu cùng với hình ảnh “hạt nhân hợp lý” nằm trong “lớp vỏ thần bí”: Marx muốn giữ lại cái ông xem là hợp lý trong biện chứng Hegel, nhưng thay đổi cách nó được giải thích.

Cũng cần phân biệt câu của Marx với cách diễn đạt quen thuộc “đặt Hegel từ đầu xuống chân” (Hegel vom Kopf auf die Füße stellen). Trong đoạn văn này, chính Marx viết „Sie steht bei ihm auf dem Kopf. Man muß sie umstülpen …” — “Ở ông, nó đứng trên đầu. Cần phải lộn ngược nó lại…”. Còn cách nói thành ngữ “từ đầu xuống chân” về sau thường được dùng để diễn đạt ý này một cách ngắn gọn. Vì vậy, khi trình bày học thuật, nên ưu tiên dẫn đúng câu của Marx và dùng “đặt lại trên đôi chân” như một cách diễn giải, thay vì coi đó là nguyên văn của Marx.

Toàn bộ đoạn văn cho thấy rõ rằng Marx không chỉ thay “Tinh thần” bằng “vật chất”. Điều ông muốn thay đổi là hướng giải thích: không lấy sự vận động của Idee, Begriff hay những phạm trù tư tưởng làm nguyên lý để giải thích cái hiện thực; trái lại, phải xem tư tưởng như một hình thức trong đó con người tiếp nhận, chuyển hóa và diễn đạt cái hiện thực. Chính vì thế, hình ảnh “đứng trên đầu” và “lộn ngược lại” phải được hiểu trước hết như một sự thay đổi cách giải thích, chứ không phải một công thức giản đơn về việc thay thế “duy tâm” bằng “duy vật”.

[2] Hệ tư tưởng Đức (Die deutsche Ideologie) là tác phẩm Marx và Friedrich Engels viết chủ yếu trong những năm 1845–1846, trong đó phần “I. Feuerbach” trình bày một cách có hệ thống bước chuyển của hai ông từ phê phán triết học Đức đương thời sang một cách giải thích đời sống xã hội dựa trên những con người hiện thực, hoạt động sản xuất và những điều kiện vật chất của đời sống. Tác phẩm phê phán Feuerbach, Bruno Bauer, Max Stirner và khuynh hướng duy tâm của triết học Đức, đồng thời đặt nền cho quan niệm duy vật về lịch sử về sau thường được gọi là chủ nghĩa duy vật lịch sử. Bản thảo không được xuất bản khi Marx và Engels còn sống; phần lớn văn bản chỉ được công bố lần đầu vào năm 1932 trong Marx–Engels Gesamtausgabe (MEGA¹).

[3] Luận điểm này được Marx và Engels trình bày rõ trong phần “I. Feuerbach” của Die deutsche Ideologie (Hệ tư tưởng Đức), bản thảo soạn trong những năm 1845–1846 và chỉ được xuất bản đầy đủ sau khi hai ông qua đời. Marx và Engels viết: “Nicht das Bewußtsein bestimmt das Leben, sondern das Leben bestimmt das Bewußtsein” — “Không phải ý thức quyết định đời sống, mà đời sống quyết định ý thức”; ngay sau đó, họ nói rõ rằng cách xem xét phù hợp với đời sống hiện thực phải xuất phát từ “den wirklichen lebendigen Individuen” — “những cá nhân sống động hiện thực”, và xem ý thức như ý thức của họ. Vì vậy, câu này không nên được hiểu giản đơn như luận đề “vật chất quyết định tinh thần”, mà phải được đặt trong sự chuyển đổi cơ sở giải thích: từ ý thức trừu tượng sang những con người hiện thực, hoạt động của họ và những điều kiện hiện thực của đời sống.

[4] Thực tiễn (Praxis) — từ hành động của con người đến sự cải tạo thế giới: Thực tiễn (Praxis) là một khái niệm có lịch sử lâu dài trong triết học phương Tây, nhưng Marx đã đem lại cho nó một ý nghĩa mới và đặc biệt quan trọng. Theo nghĩa rộng, Praxis có thể hiểu là hoạt động thực tế, có tính lịch sử–xã hội của con người, qua đó con người tác động vào tự nhiên và đời sống xã hội để duy trì và phát triển sự tồn tại của mình. Vì vậy, Praxis không chỉ là “làm một việc gì đó”, mà là hoạt động của con người trong một thế giới đã có sẵn, qua đó chính thế giới ấy cũng có thể bị biến đổi.

Trong triết học Aristotle, praxis (πρᾶξις) trước hết có nghĩa là hành động, đặc biệt là hành động của một chủ thể tự do trong đời sống con người. Aristotle phân biệt praxis với theoria (θεωρία, chiêm niệm hoặc nhận thức lý thuyết) và poiesis (ποίησις, chế tác hoặc làm ra một sản phẩm). Poiesis hướng đến một sản phẩm nằm ngoài chính hoạt động chế tác; còn praxis là hành động mà mục đích nằm ngay trong việc hành động đúng đắn. Vì thế, trong Đạo đức Nicomachea, vấn đề của praxis gắn chặt với hành động có lựa chọn, phán đoán và mục đích, đặc biệt là hành động nhằm sống một đời sống tốt đẹp. Aristotle vì vậy không dùng praxis theo nghĩa Marx sau này sẽ phát triển.

Sự khác biệt này rất quan trọng. Aristotle không xây dựng khái niệm praxis trên cơ sở một lý thuyết về việc con người dùng lao động để biến đổi những điều kiện vật chất của lịch sử. Đối với ông, praxis chủ yếu thuộc về lĩnh vực hành động của con người, đặc biệt là hành động đạo đức và chính trị. Theoria vẫn giữ địa vị đặc biệt cao trong đời sống triết học của Aristotle. Vì vậy, không nên nói rằng Aristotle đã quan niệm praxis như sự “kết hợp giữa lý luận và hành động” theo nghĩa Marxist về sau.

Ở Marx, khái niệm này thay đổi đáng kể. Marx đưa Praxis ra khỏi phạm vi chủ yếu của hành động đạo đức và chính trị để đặt nó vào đời sống vật chất, lao động, quan hệ xã hội và lịch sử. Con người không chỉ suy nghĩ về thế giới; họ ăn, uống, cư trú, lao động, sản xuất, trao đổi, tổ chức đời sống chung và đấu tranh để thay đổi những điều kiện trong đó họ sống. Chính thông qua những hoạt động ấy, con người đồng thời tạo ra thế giới xã hội và biến đổi chính mình.

Vì vậy, Praxis của Marx không nên được hiểu đơn giản là “hành động sau khi đã có lý thuyết”. Lý luận và thực tiễn không phải hai hoạt động hoàn toàn tách biệt, trong đó lý luận suy nghĩ trước còn thực tiễn chỉ thực hiện sau. Con người hành động dựa trên những hiểu biết, mục đích và quan niệm nhất định; nhưng trong tiến trình hành động, họ cũng phát hiện những giới hạn của những quan niệm ấy, thay đổi chúng và hình thành những hiểu biết mới. Thực tiễn vì thế vừa được định hướng bởi nhận thức, vừa cung cấp cho nhận thức một cơ sở để kiểm nghiệm và sửa đổi.

Đây là ý nghĩa của quan hệ qua lại giữa lý luận và thực tiễn trong tư tưởng Marx. Lý luận không phải một hệ thống ý niệm tự tồn tại bên ngoài đời sống; nó nảy sinh từ những vấn đề của đời sống, được con người dùng để định hướng hành động và có thể được kiểm nghiệm, sửa đổi trong chính tiến trình hành động. Ngược lại, thực tiễn không phải một hoạt động mù quáng không có suy tư; nó có thể được định hướng bởi mục đích, tri thức và sự hiểu biết về những điều kiện trong đó con người đang hành động.

Tuy nhiên, cần tránh biến quan hệ này thành một công thức đơn giản kiểu “lý luận → thực tiễn → kiểm chứng lý luận”. Với Marx, vấn đề sâu hơn là sự biến đổi đồng thời của con người và những điều kiện trong đó họ sống. Khi con người thay đổi thế giới thông qua hoạt động của mình, họ cũng thay đổi những quan hệ, khả năng và cách hiểu của chính mình. Thực tiễn vì vậy không chỉ “áp dụng” một tri thức đã có; nó có thể tạo ra những vấn đề, nhu cầu và khả năng mới, từ đó buộc tư duy phải thay đổi.

Điểm này trở nên đặc biệt rõ trong Luận cương về Feuerbach. Ở luận cương thứ hai, Marx viết: „Die Frage, ob dem menschlichen Denken gegenständliche Wahrheit zukomme — ist keine Frage der Theorie, sondern eine praktische Frage.”

Tạm dịch: “Câu hỏi liệu tư duy của con người có đạt tới chân lý khách quan hay không — không phải là một câu hỏi thuần lý thuyết, mà là một câu hỏi thực tiễn.”

Và trong luận cương thứ mười một, Marx đưa ra câu nói nổi tiếng: „Die Philosophen haben die Welt nur verschieden interpretirt; es kommt aber darauf an, sie zu verändern.”Các triết gia từ trước đến nay chỉ giải thích thế giới theo những cách khác nhau; vấn đề là phải biến đổi nó.”

Câu nói này thường được hiểu như một lời kêu gọi bỏ triết học lý thuyết để chuyển sang hành động. Nhưng hiểu như vậy là quá đơn giản. Marx không nói rằng giải thích thế giới là vô ích. Chính Marx dành phần lớn công trình của mình cho việc phân tích rất sâu những hình thức của xã hội tư bản. Điều ông phản đối là quan niệm cho rằng nhiệm vụ của triết học chỉ dừng lại ở việc mô tả hoặc giải thích một thế giới được xem như đã có sẵn và độc lập với hoạt động của con người.

Điểm mới của Marx nằm ở chỗ ông đưa khả năng biến đổi hiện thực vào ngay trong cách hiểu về con người và xã hội. Con người không đứng bên ngoài thế giới để quan sát nó như một vật thể hoàn toàn độc lập. Họ sống trong thế giới, hành động trong đó, tạo ra những điều kiện của đời sống và đồng thời bị những điều kiện ấy tác động trở lại. Vì vậy, muốn hiểu một hình thức xã hội không chỉ cần hỏi nó là gì, mà còn phải hỏi nó được tạo ra như thế nào, được duy trì bằng những hoạt động nào và có thể thay đổi ra sao.

Chính ở đây Marx tạo ra một chuyển biến quan trọng trong triết học. Với nhiều truyền thống trước đó, đặc biệt trong siêu hình học và triết học lý thuyết, triết học thường được đặt vào vị trí nhận thức hoặc giải thích cái thực tại đang là. Marx không loại bỏ nhiệm vụ nhận thức ấy, nhưng ông từ chối coi đó là điểm kết thúc. Nhận thức phải đi vào quan hệ với hoạt động thực tế của con người; và hoạt động thực tế không chỉ diễn ra trong một thế giới đã hoàn tất mà có thể biến đổi chính thế giới ấy.

Vì vậy, sự chuyển hướng của Marx không nên được mô tả đơn giản là chuyển từ “duy tâm” sang “duy vật”, nếu “duy vật” chỉ có nghĩa là mọi thứ đều quy về vật chất vật lý. Điều Marx đưa vào trung tâm là hoạt động vật chất mang tính lịch sử–xã hội của những con người hiện thực. Con người sản xuất đời sống của mình; trong tiến trình ấy họ tạo ra những quan hệ xã hội; những quan hệ ấy trở thành những điều kiện khách quan mà họ phải sống trong đó; rồi thông qua hoạt động tiếp theo, họ có thể duy trì hoặc biến đổi những điều kiện ấy.

Do đó, Praxis có một vị trí đặc biệt trong bước chuyển từ Hegel sang Marx. Hegel đã nhấn mạnh vận động, mâu thuẫn và sự hình thành trong lịch sử; Marx tiếp nhận những yếu tố ấy nhưng đưa chúng vào hoạt động hiện thực của con người. Thế giới xã hội không chỉ là cái cần được suy nghĩ; nó cũng là cái được con người tạo ra, duy trì và có thể cải tạo thông qua hoạt động lịch sử của mình.

Có thể tóm tắt sự khác biệt như sau:

Aristotle: Praxis là hành động của con người, đặc biệt là hành động đạo đức và chính trị, được phân biệt với theoria (chiêm niệm) và poiesis (chế tác).

Marx: Praxis trở thành hoạt động lịch sử–xã hội hiện thực của con người, đặc biệt trong lao động và những hình thức hoạt động xã hội, qua đó con người vừa duy trì đời sống, vừa tạo ra và biến đổi những điều kiện của đời sống.

Vì vậy, trong cách hiểu của Marx, thực tiễn không phải phần thấp hơn của lý luận và cũng không phải bước “áp dụng” lý luận sau khi lý luận đã hoàn thành. Nó là nơi con người thực sự sống, hành động, tạo ra những quan hệ xã hội và biến đổi thế giới; đồng thời cũng là nơi những quan niệm của họ được thử thách, sửa đổi và phát triển.

Theo nghĩa đó, Praxis trở thành một trong những khái niệm then chốt giúp Marx vượt ra khỏi cả chủ nghĩa duy tâm của Hegel lẫn chủ nghĩa duy vật trực quan và thụ động mà Marx phê phán ở Feuerbach. Con người không chỉ là chủ thể nhận thức một thế giới có sẵn, cũng không chỉ là vật thể bị những lực bên ngoài chi phối. Con người là những chủ thể hoạt động trong những điều kiện lịch sử có sẵn, và chính hoạt động của họ có thể biến đổi những điều kiện ấy.

[5] Luận điểm này được Marx trình bày nổi tiếng ở phần mở đầu Der achtzehnte Brumaire des Louis Bonaparte (Ngày 18 tháng Sương mù của Louis Bonaparte), viết năm 1852 và xuất bản lần đầu cùng năm. Marx viết: “Die Menschen machen ihre eigene Geschichte, aber sie machen sie nicht aus freien Stücken, nicht unter selbstgewählten, sondern unter unmittelbar vorgefundenen, gegebenen und überlieferten Umständen” — “Con người tự mình làm ra lịch sử, nhưng họ không làm ra lịch sử theo ý muốn tự do, cũng không làm ra nó trong những hoàn cảnh do họ tự lựa chọn, mà trong những hoàn cảnh trực tiếp gặp phải, đã có sẵn và được truyền lại từ quá khứ.” Câu này thường được dùng để diễn tả mối quan hệ biện chứng giữa hoạt động của con người và những điều kiện lịch sử có sẵn: con người làm ra lịch sử, nhưng luôn hành động trong những giới hạn và khả năng do hoàn cảnh lịch sử quy định.

[6] Câu “Hoàn cảnh tạo nên con người cũng như con người tạo nên hoàn cảnh” („Die Umstände machen die Menschen ebensosehr, wie die Menschen die Umstände machen.”) xuất hiện trong phần “I. Feuerbach” của Die deutsche Ideologie (Hệ tư tưởng Đức), bản thảo Marx và Friedrich Engels viết chủ yếu trong 1845–1846. Câu này cô đọng quan niệm của Marx về mối quan hệ hai chiều giữa con người và những điều kiện lịch sử: con người được hình thành trong những hoàn cảnh có sẵn, nhưng thông qua hoạt động của mình cũng tạo ra và biến đổi những hoàn cảnh ấy.

[7] Chúng ta xuất phát từ những con người hiện thực, đang hoạt động” — một đảo chiều bản thể luận, không phải duy vật cơ giới

Câu “Wir gehen von den wirklichen, tätigen Menschen aus” — “Chúng ta xuất phát từ những con người hiện thực, đang hoạt động” — là một trong những công thức cô đọng nhất của Hệ tư tưởng Đức. Nhưng nếu chỉ đọc nó như một nguyên tắc phương pháp luận — rằng nhà nghiên cứu nên quan sát “thực tế” thay vì bắt đầu từ những ý niệm — thì vẫn chưa thấy hết ý nghĩa của nó. Điều Marx và Engels đặt lại ở đây trước hết là quan hệ bản thể học giữa đời sống hiện thực của con người và những hình thức ý thức về đời sống ấy.

Điểm quyết định nằm ở hai tính từ “wirklichen” và “tätigen”. Wirkliche Menschen không chỉ có nghĩa là những cá thể “có thật”, đối lập với những con người được tưởng tượng trong tư tưởng. Wirklich ở đây gắn với phương thức tồn tại hiện thực của con người; còn tätig nhấn mạnh con người như những hữu thể đang hoạt động: sản xuất, giao tiếp, hợp tác, phân công, trao đổi và tổ chức đời sống của mình. Vì vậy, điểm xuất phát của Marx không phải là một “vật chất” trừu tượng, cũng không phải cá nhân cô lập, mà là con người hiện thực trong tiến trình hoạt động và trong những quan hệ xã hội hiện thực của họ.

Điều này trở nên rõ hơn trong phần tiếp theo của câu:

„...und stellen aus ihrem wirklichen Lebensprozeß die Entwicklung der ideologischen Reflexe und Echos dieses Lebensprozesses dar.”

“...và từ tiến trình sống hiện thực của họ mà trình bày sự phát triển của những phản ánh và tiếng vọng tư tưởng của chính tiến trình sống ấy.”

Khái niệm then chốt ở đây là “Lebensprozeß” — tiến trình sống. Marx không đặt một “vật chất” bất động ở nền tảng rồi suy ra ý thức như một sản phẩm cơ học. Ông đặt tiến trình sống hiện thực của con người vào vị trí xuất phát: con người phải duy trì đời sống, sản xuất và tái sản xuất những điều kiện tồn tại, thiết lập quan hệ với người khác và biến đổi thế giới trong quá trình hoạt động của mình. Chính trong tiến trình ấy mà những hình thức ý thức xuất hiện.

Vì vậy, “ý thức” không bị loại khỏi thực tại, và Marx cũng không nói rằng tư tưởng chỉ là một bản sao vô nghĩa của vật chất. Reflexe und Echos — “những phản ánh và tiếng vọng” — xác định trước hết nguồn gốc và phương thức tồn tại xã hội của những hình thức tư tưởng: ý thức, tôn giáo, triết học, pháp luật hay ý thức hệ không phải những thực tại tự tồn, hoàn toàn tách khỏi đời sống hiện thực. Chúng có lịch sử, cấu trúc và hiệu lực riêng, nhưng phương thức tồn tại của chúng phải được hiểu trong quan hệ với những điều kiện sống và những quan hệ xã hội trong đó chúng được sản sinh và tái sản sinh.

Đây chính là điểm có ý nghĩa bản thể luận. Marx không đơn giản đặt “vật chất” thay cho “Tinh thần”. Nếu chỉ thay một thực thể nền tảng này bằng một thực thể nền tảng khác, cấu trúc siêu hình cũ thực ra vẫn còn nguyên: một nguyên lý cơ bản được giả định là có trước và từ đó mọi thứ khác được suy ra. Điều Marx làm sâu hơn là thay đổi chính nguyên tắc giải thích tồn tại xã hội. Không lấy những hình thức ý thức làm nền tảng để suy ra đời sống hiện thực; phải đi từ những con người hiện thực, từ hoạt động của họ và từ những quan hệ mà họ sống trong đó, rồi giải thích sự hình thành của những hình thức ý thức.

Theo nghĩa này, Marx chuyển câu hỏi từ “con người nghĩ gì về tồn tại của mình?” sang một câu hỏi bản thể học sâu hơn: “con người tồn tại như thế nào trong đời sống hiện thực, và những hình thức ý thức nào được sản sinh từ phương thức tồn tại ấy?” Đối tượng của phân tích vì vậy không còn là “ý niệm về con người” mà là phương thức tồn tại hiện thực của con người.

Điều này cũng giải thích tại sao “con người hiện thực” của Marx không thể được hiểu như một cá nhân trừu tượng đứng trước xã hội. Con người ngay từ đầu đã tồn tại trong những quan hệ với những con người khác. Họ sản xuất cùng nhau, phân công lao động, trao đổi, sở hữu, cạnh tranh, hợp tác và xung đột. Những quan hệ ấy không phải những thuộc tính phụ được thêm vào một con người vốn đã hoàn tất; chúng tham dự vào chính phương thức tồn tại xã hội của con người. Bởi vậy, con người không chỉ “có” những quan hệ xã hội; trong một ý nghĩa quan trọng, họ là-có trong những quan hệ ấy.

Đây cũng là nền tảng để hiểu luận điểm nổi tiếng sau đó trong Luận cương VI về Feuerbach: “bản chất con người, trong tính hiện thực của nó, là tổng hòa những quan hệ xã hội.” Hai luận điểm này thuộc cùng một hướng chuyển dịch: “con người” không còn được hiểu trước hết như một bản chất phổ quát, bất biến, rồi mới bước vào lịch sử; trái lại, phương thức tồn tại của con người được hình thành và biến đổi trong những quan hệ lịch sử cụ thể.

Từ đây cần bác bỏ một ngộ nhận phổ biến khác: Marx không chủ trương rằng mọi tư tưởng đều chỉ là “phản ánh của kinh tế”, càng không cho rằng mỗi hiện tượng tinh thần có thể được quy giản vào một nguyên nhân kinh tế duy nhất. “Phản ánh” trong ngữ cảnh này không phải là quan hệ sao chép cơ học giữa một hiện thực vật chất và một hình ảnh tinh thần. Vấn đề Marx nhắm tới là tính không-tự-tồn của những hình thức ý thức: muốn hiểu chúng như những hình thức tồn tại xã hội, phải truy xét những điều kiện hiện thực làm cho chúng xuất hiện, được duy trì và có hiệu lực.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với tôn giáo. Nếu tôn giáo là một hình thức ý thức, thì không thể giải thích nó chỉ bằng nội dung tự tuyên bố của thần học. Phải truy xét những con người nào đang tin, họ đang sống trong những quan hệ nào, những điều kiện nào làm cho một thế giới tôn giáo trở nên có ý nghĩa và có sức mạnh đối với họ. Đây chính là điểm nối giữa phê phán tôn giáo và chuyển hướng bản thể luận của Marx: không giải thích đời sống hiện thực từ những hình ảnh tôn giáo mà con người tạo ra về đời sống ấy; trái lại, giải thích sự hình thành của những hình ảnh ấy từ phương thức tồn tại hiện thực của con người.

Do đó, câu “Wir gehen von den wirklichen, tätigen Menschen aus” không phải là một khẩu hiệu đơn giản của chủ nghĩa duy vật. Nó đánh dấu một thay đổi trong điểm xuất phát bản thể học: từ những thực thể hay những hình thức tư tưởng được giả định là nền tảng, sang những con người hiện thực, hoạt động và những quan hệ trong đó đời sống của họ được thực hiện. Cái nền tảng ở đây không phải “vật chất” như một chất liệu vô danh, mà là đời sống hiện thực trong tính hoạt động, quan hệ và lịch sử của nó.

Theo nghĩa sâu nhất, Marx không chỉ hỏi “cái gì tồn tại?”, mà còn buộc câu hỏi bản thể học về thế giới người phải chuyển thành: “những hình thức tồn tại xã hội được hình thành như thế nào, được tái sản xuất bằng hoạt động nào, và vì sao chúng có thể xuất hiện như những quyền lực khách quan đối diện với chính con người?” Từ đây mới có thể hiểu những phân tích tiếp theo của Marx về lao động, tha hóa, sở hữu, phân công lao động, hàng hóa, tiền tệ và tư bản. Chúng không phải những chủ đề kinh tế đứng ngoài bản thể luận; chúng là những cách Marx khảo sát phương thức tồn tại của đời sống xã hội thông qua những hình thức lịch sử cụ thể của hoạt động và quan hệ người.

Vì vậy, bước chuyển từ Hegel sang Marx không nên được mô tả giản đơn là “từ Tinh thần sang vật chất”. Chính xác hơn, đó là sự chuyển từ việc giải thích những hình thức của đời sống hiện thực bằng sự tự triển khai của Khái niệm sang việc truy xét những con người hiện thực, hoạt động hiện thực và những quan hệ lịch sử trong đó những hình thức xã hội được sản sinh, duy trì và biến đổi. Chính sự thay đổi trong cấu trúc giải thích ấy mới là một trong những nền tảng quan trọng nhất cho cách tiếp cận bản thể luận của Marx đối với thế giới xã hội.

[8] Câu „Das Leben bestimmt das Bewußtsein” — “Đời sống quyết định ý thức” — thường được xem là một công thức cô đọng của Hệ tư tưởng Đức, nhưng không nên tách khỏi văn cảnh và giản lược thành “vật chất quyết định ý thức”. Ở đây, “đời sống” không chỉ những vật chất tồn tại bên ngoài con người, mà là đời sống hiện thực của những con người đang sống và hoạt động: họ sản xuất những điều kiện cần thiết cho đời sống, sử dụng công cụ, phân chia công việc, trao đổi sản phẩm và thiết lập những quan hệ xã hội trong những điều kiện lịch sử cụ thể.

Ngay trong lập luận này, Marx và Engels viết: „Das Bewußtsein kann nie etwas Andres sein als das bewußte Sein, und das Sein der Menschen ist ihr wirklicher Lebensprozeß.” — “Ý thức không bao giờ có thể là cái gì khác ngoài tồn tại có ý thức; và tồn tại của con người chính là tiến trình sống hiện thực của họ.” Vì vậy, ý thức không được xem như một thực tại tồn tại độc lập bên ngoài đời sống; muốn hiểu ý thức và những hình thức tư tưởng, phải xem xét tiến trình sống hiện thực trong đó chúng hình thành.

Marx và Engels cũng xác định rõ cơ sở của cách giải thích này: „Wir gehen von den wirklichen, tätigen Menschen aus …” — “Chúng ta xuất phát từ những con người hiện thực, đang hoạt động…”; và từ “ihrem wirklichen Lebensprozeß” — “tiến trình sống hiện thực của họ” — để trình bày sự hình thành của những “ideologischen Reflexe und Echos”, tức những “phản ánh và tiếng vọng tư tưởng” của chính tiến trình sống ấy. Như vậy, Marx đảo ngược cách giải thích duy tâm: không bắt đầu từ những ý tưởng mà con người tạo ra về thế giới để giải thích đời sống hiện thực, mà bắt đầu từ đời sống hiện thực để hiểu sự hình thành của những hình thức ý thức.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa ý thức chỉ thụ động chịu sự chi phối của hoàn cảnh. Con người suy nghĩ, đặt mục tiêu, phối hợp và hành động; thông qua những hoạt động ấy, họ có thể duy trì, thay đổi và tạo ra những điều kiện mới. Marx diễn đạt rõ tính hai chiều này trong Hệ tư tưởng Đức: „Die Umstände machen die Menschen ebensosehr, wie die Menschen die Umstände machen.” — “Hoàn cảnh tạo nên con người cũng như con người tạo nên hoàn cảnh.” Con người vì thế vừa được hình thành trong những điều kiện lịch sử có sẵn, vừa thông qua hoạt động của mình biến đổi những điều kiện ấy.

Do đó, “đời sống quyết định ý thức” không phải một định luật tâm lý hay một sơ đồ nhân quả cơ học giữa “vật chất” và “tinh thần”. Đây trước hết là một nguyên tắc về cơ sở giải thích con người và lịch sử: muốn hiểu ý thức, tư tưởng và những hình thức tư tưởng của một thời đại, cần bắt đầu từ những con người hiện thực, cách họ sống, sản xuất đời sống, thiết lập quan hệ với nhau và hoạt động trong những điều kiện lịch sử cụ thể. Chính ở đây thể hiện bước chuyển quan trọng của Marx từ Hegel: không chỉ thay “Tinh thần” bằng “vật chất”, mà thay đổi cơ sở của việc giải thích — từ sự vận động của những phạm trù tư tưởng sang tiến trình sống hiện thực của những con người đang hoạt động.

Câu này thường bị hiểu lầm theo ít nhất ba cách. Thứ nhất, đồng nhất “đời sống” với vật chất theo nghĩa những vật thể hoặc điều kiện kinh tế bên ngoài, rồi hiểu quan hệ giữa đời sống và ý thức như một tác động nhân quả cơ học, một chiều. Thứ hai, cho rằng Marx nói điều kiện kinh tế quyết định trực tiếp từng suy nghĩ, tin tưởng hay lựa chọn của mỗi cá nhân, như thể từ hoàn cảnh sống có thể suy ra chính xác một người sẽ nghĩ gì. Thứ ba, hiểu rằng nếu đời sống hình thành ý thức thì ý thức hoàn toàn thụ động và không thể tác động trở lại đời sống. Cả ba cách hiểu này đều làm nghèo lập luận của Marx. “Đời sống” ở đây là tiến trình sống hiện thực của những con người đang hoạt động trong những quan hệ xã hội và điều kiện lịch sử cụ thể; ý thức hình thành trong tiến trình ấy, đồng thời trở thành một phần của hoạt động qua đó con người duy trì và biến đổi chính đời sống của mình.

[9][9] Marx và phương diện bản thể học thường bị che khuất bởi những phân tích kinh tế – xã hội: Điểm này đặc biệt đáng chú ý khi đọc Marx từ góc độ bản thể học. Marx thường được đọc trước hết như một nhà kinh tế, nhà phê bình chủ nghĩa tư bản, nhà lý luận về giai cấp và lịch sử. Những phương diện ấy tất nhiên rất quan trọng, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta có thể bỏ qua một câu hỏi nằm sâu bên dưới những phân tích của ông: con người là-có như thế nào, và những cái là-có trong đời sống xã hội tồn tại theo cách nào?

Một số văn bản thời kỳ đầu của Marx cho thấy khá rõ rằng ông đang phản ứng với một vấn đề triết học mà ông thừa hưởng từ triết học Đức, đặc biệt từ Hegel và Feuerbach: có nên bắt đầu từ một con người trừu tượng, một ý thức trừu tượng hoặc một “bản chất con người” có sẵn, rồi từ đó giải thích đời sống xã hội hay không? Câu trả lời của Marx ngày càng rõ ràng là không. Muốn hiểu con người, chúng ta phải bắt đầu từ những con người hiện thực, từ hoạt động của họ và từ những quan hệ mà họ thực sự sống trong đó.

Trong Luận cương về Feuerbach, Marx viết một câu đặc biệt quan trọng: „Aber das menschliche Wesen ist kein dem einzelnen Individuum innewohnendes Abstraktum. In seiner Wirklichkeit ist es das Ensemble der gesellschaftlichen Verhältnisse.”

Có thể dịch sát nghĩa: “Nhưng bản chất con người không phải là một cái trừu tượng vốn có trong mỗi cá nhân riêng lẻ. Trong thực tại của nó, đó là toàn bộ những quan hệ xã hội.” Marx viết câu này trong Luận cương VI.

Đây là một câu có ý nghĩa đặc biệt lớn đối với cách đọc Marx từ góc độ bản thể học. Marx không nói rằng cá nhân không tồn tại, cũng không nói rằng con người chỉ là một “tập hợp” cơ học của những quan hệ. Ông đang phủ nhận một cách hiểu về bản chất con người như một cái có sẵn, nằm bên trong từng cá nhân riêng biệt và có thể được hiểu mà không cần xét đến đời sống xã hội.

Điểm ông muốn sửa lại nằm ngay trong cách đặt câu hỏi. Nếu chúng ta hỏi: “Con người tự nó là gì?”, rồi tìm một đặc tính cố định nằm bên trong mỗi cá nhân, chúng ta dễ biến con người thành một khái niệm trừu tượng. Marx yêu cầu chúng ta nhìn con người trong những quan hệ hiện thực mà qua đó họ sống, làm việc, hợp tác, phụ thuộc, trao đổi và xung đột với những người khác.

Luận cương VII tiếp tục làm rõ điều này khi Marx viết rằng “cảm thức tôn giáo” mà Feuerbach phân tích cũng là một sản phẩm xã hội, và cá nhân trừu tượng mà Feuerbach nghiên cứu thực ra thuộc về một hình thức xã hội cụ thể.

Như vậy, ngay cả một hiện tượng có vẻ rất “bên trong” con người như cảm thức tôn giáo cũng không thể được giải thích đầy đủ bằng cách tìm một bản chất tâm lý hay tinh thần cố định nằm trong từng cá nhân. Chúng ta phải hỏi: người đó đang sống trong xã hội nào, trong những quan hệ nào và trong những điều kiện lịch sử nào?

Luận cương VIII còn đi xa hơn:„Alles gesellschaftliche Leben ist wesentlich praktisch.”

Tạm dịch: “Toàn bộ đời sống xã hội về bản chất là thực tiễn.”

Ở đây Marx dùng praktisch theo nghĩa gắn với hoạt động thực tế của con người, chứ không phải chỉ với những suy nghĩ hay lý thuyết về xã hội.

Điều này rất quan trọng đối với lập luận của chúng ta. Nếu đời sống xã hội là thực tiễn, thì xã hội không phải trước hết là một tập hợp những ý tưởng mà con người có trong đầu. Nó là một đời sống đang được con người thực sự sống và thực sự tạo ra: con người lao động, sản xuất, hợp tác, trao đổi, nuôi dưỡng con cái, xây dựng tổ chức, tuân theo quy tắc, chống lại quy tắc và thay đổi những điều kiện mà họ đang sống trong đó.

Luận cương III cũng ngăn chúng ta hiểu Marx theo một chiều quá đơn giản. Marx phê phán quan niệm cho rằng con người chỉ là sản phẩm của hoàn cảnh. Ông viết:„Die materialistische Lehre von der Veränderung der Umstände und der Erziehung vergisst, dass die Umstände von den Menschen verändert werden und dass der Erzieher selbst erzogen werden muss.”

Ý chính có thể diễn đạt: “Quan điểm duy vật cho rằng con người là sản phẩm của hoàn cảnh và giáo dục quên rằng chính con người thay đổi hoàn cảnh, và người giáo dục cũng cần được giáo dục.”

Câu này đặc biệt quan trọng vì nó ngăn chúng ta biến Marx thành một nhà duy vật cơ giới. Con người bị đặt vào những điều kiện có sẵn, nhưng chính con người cũng thay đổi những điều kiện ấy. Quan hệ giữa con người và hoàn cảnh vì thế không phải là quan hệ một chiều.

Điểm này nối trực tiếp với cách Marx hiểu những quan hệ xã hội. Trong Hệ tư tưởng Đức, Marx và Engels viết rằng họ không xuất phát từ những gì con người “nói, tưởng tượng hay hình dung” về mình, mà: „Wir gehen von den wirklichen, tätigen Menschen aus …”

tức là: “Chúng ta xuất phát từ những con người hiện thực, đang hoạt động…”

Và họ nói tiếp rằng từ tiến trình đời sống hiện thực của những con người ấy, chúng ta mới có thể giải thích sự hình thành của những phản ánh và tiếng vọng về mặt tư tưởng của đời sống đó. Đây là một trong những chỗ rõ nhất cho thấy Marx muốn đảo ngược cách giải thích bắt đầu từ những hình ảnh, ý niệm và phạm trù rồi mới đi tìm con người hiện thực.

Một đoạn khác trong Hệ tư tưởng Đức còn trực tiếp hơn đối với luận điểm về quan hệ. Marx và Engels viết rằng những cá nhân nhất định, khi hoạt động sản xuất theo một cách nhất định, đồng thời bước vào những quan hệ xã hội và chính trị nhất định; cơ cấu xã hội và nhà nước phát triển từ chính tiến trình đời sống của những cá nhân hiện thực ấy — không phải từ cách họ tưởng tượng về mình, mà từ cách họ thực sự sống, sản xuất và hoạt động trong những giới hạn và điều kiện nhất định.

Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn ý nghĩa của câu “thực tại xã hội gồm những quan hệ”. Marx không đơn giản thay thế “sự vật” bằng “quan hệ”. Ông cho thấy rằng trong đời sống xã hội, những cá nhân và sự vật không tồn tại trong một khoảng trống. Cách họ lao động, cách sản phẩm được trao đổi, ai sở hữu cái gì, ai phụ thuộc vào ai, ai có quyền quyết định và những người tham gia vào tiến trình sản xuất hợp tác với nhau như thế nào đều tạo nên những quan hệ thực tế. Những quan hệ ấy không phải chỉ là ý tưởng trong đầu chúng ta; chúng có hiệu lực trong đời sống và ảnh hưởng trực tiếp đến những gì con người có thể làm.

Ở đây chúng ta có thể thấy rõ hơn sự khác biệt giữa Marx và một cách hiểu đơn giản về “duy vật”. Nếu “duy vật” chỉ có nghĩa là mọi thứ cuối cùng đều là vật chất, thì cách hiểu đó chưa chạm đến điều Marx đang làm. Marx quan tâm đến đời sống hiện thực của những con người có cơ thể, có nhu cầu, có hoạt động, có công cụ, có sản phẩm và có quan hệ với những người khác. Chính trong tiến trình ấy mà những hình thức xã hội được tạo ra và duy trì.

Vì vậy, từ góc độ bản thể học, điều quan trọng ở Marx không phải là đưa ra một danh sách mới về những “thực thể cơ bản” của thế giới. Ông không nói rằng thay vì những thực thể của siêu hình học, chúng ta chỉ cần thêm “giai cấp”, “lao động” hay “sản xuất” vào danh sách ấy. Sự thay đổi sâu hơn nằm ở cách đặt câu hỏi về cái là-có.

Một cá nhân không chỉ là một cơ thể đứng riêng lẻ. Một người có thể là người lao động, chủ sở hữu, người thuê đất, người bán hàng, người mua hàng, thành viên gia đình, công dân… Những cách xác định ấy không phải tất cả đều nằm sẵn trong cơ thể người đó. Chúng có được trong những quan hệ xã hội cụ thể.

Một vật cũng vậy. Một tờ giấy có những đặc tính vật lý của giấy; nhưng nếu nó là tiền, thì “là tiền” không phải là một đặc tính hóa học của nó. Một mảnh đất có những đặc điểm tự nhiên; nhưng “là tài sản của người này” không phải là một đặc điểm địa chất. Một sản phẩm có thể là một vật hữu ích; nhưng khi nó trở thành hàng hóa, nó đã bước vào một quan hệ xã hội nhất định.

Theo nghĩa đó, Marx mở rộng câu hỏi bản thể học từ: “Cái này là gì?”

sang một câu hỏi khác: “Cái này là-có như thế nào trong những quan hệ hiện thực mà nó tham gia vào?”

Và đây chính là lý do chúng ta có thể nói rằng Marx tạo ra một bước chuyển quan trọng trong lịch sử bản thể học, mặc dù ông không tự trình bày công trình của mình dưới tên gọi một “học thuyết bản thể học”.

Cách đọc này cũng giúp chúng ta hiểu đúng hơn quan hệ giữa Marx và Hegel. Marx không chỉ phản đối Hegel vì Hegel “duy tâm” còn Marx “duy vật”. Điều quan trọng hơn là Marx phản đối cách giải thích trong đó những phạm trù tư tưởng có vẻ như tự vận động rồi từ đó giải thích đời sống hiện thực. Marx muốn đảo ngược hướng giải thích: phải xuất phát từ những con người hiện thực, hoạt động hiện thực và những quan hệ hiện thực của họ, rồi từ đó giải thích những hình thức tư tưởng, pháp luật, chính trị và xã hội phát sinh trong đời sống ấy.

Bởi vậy, nếu chỉ đọc Marx như nhà kinh tế học của Tư bản, chúng ta dễ nhìn thấy mặt nổi: hàng hóa, giá trị, tiền, tư bản, lao động, tiền công, lợi nhuận, giai cấp và lịch sử. Nhưng phía dưới những phân tích ấy còn có một câu hỏi triết học sâu hơn: những cái gì là-có trong thế giới xã hội thực sự tồn tại theo cách nào?

Câu trả lời của Marx không phải là một hệ thống bản thể học hoàn chỉnh. Nhưng từ những phân tích của ông, chúng ta có thể thấy một nguyên tắc rất rõ: con người không thể được hiểu như những cá nhân trừu tượng đứng ngoài quan hệ; đời sống xã hội không thể được hiểu chỉ bằng những vật thể đứng riêng lẻ; nhiều hình thức xã hội chỉ có thể được hiểu qua những quan hệ hiện thực và hoạt động thực tiễn trong đó chúng được tạo ra, duy trì và biến đổi.

Vì thế, đóng góp của Marx đối với lịch sử bản thể học có thể được diễn đạt thận trọng nhưng mạnh mẽ như sau:

Marx không xây dựng một “bản thể học quan hệ” theo nghĩa một hệ thống triết học hoàn chỉnh; nhưng ông làm thay đổi cách chúng ta có thể đặt câu hỏi bản thể học về thế giới xã hội: từ việc chỉ hỏi cái gì là-có sang việc hỏi những cái là-có ấy được hình thành, tồn tại và biến đổi trong những quan hệ hiện thực nào.

Đó cũng là một trong những lý do Marx vẫn thuộc về lịch sử triết học, chứ không chỉ thuộc về lịch sử kinh tế học hay lịch sử những phong trào chính trị. Ông không chỉ hỏi xã hội vận hành như thế nào; ông còn đặt lại câu hỏi về chính cái gì được xem là hiện thực trong đời sống con người và chúng ta phải bắt đầu từ đâu nếu muốn hiểu hiện thực ấy.

[10] “Hình thức xã hội” trong Marx: Cụm từ “hình thức xã hội” (gesellschaftliche Form) cần được hiểu theo nghĩa khá đặc biệt trong Marx. Nó không đơn giản có nghĩa là một tổ chức xã hội hay một thể chế như nhà nước, trường học hoặc pháp luật. Nói rộng hơn, nó chỉ cách một hoạt động, một quan hệ hoặc một sản phẩm của con người tồn tại và có ý nghĩa trong một kiểu quan hệ xã hội nhất định.

Điểm quan trọng là Marx thường phân biệt cái mà một sự vật là về mặt vật chất với hình thức xã hội mà nó mang trong một xã hội nhất định.

Chẳng hạn, một chiếc áo có thể được mô tả về mặt vật chất bằng vải, màu sắc, kích thước và công dụng. Nhưng khi chiếc áo được sản xuất để bán trên thị trường, nó không còn chỉ là một vật có công dụng. Nó trở thành hàng hóa. “Hàng hóa” ở đây không phải là một đặc tính vật lý của chiếc áo; đó là một hình thức xã hội mà chiếc áo mang trong một hệ thống sản xuất và trao đổi nhất định.

Điều tương tự xảy ra với tiền. Một đồng tiền có thể là giấy, kim loại hoặc một con số trong tài khoản. Nhưng “tiền” với tư cách tiền không nằm trong chất liệu vật lý của nó. Nó là một hình thức xã hội được hình thành và duy trì trong những quan hệ trao đổi, sở hữu, thanh toán và những quy tắc xã hội nhất định.

Đây là lý do Marx đặc biệt quan tâm đến “hình thức giá trị” (Wertform) trong phân tích hàng hóa. Giá trị không xuất hiện như một vật thể có thể nhìn thấy bên trong hàng hóa. Nó được biểu hiện thông qua một quan hệ xã hội trong đó hàng hóa này được trao đổi với hàng hóa khác. Trong Tư bản, Marx viết: “Tính chất bí ẩn của hình thức hàng hóa” (der mystische Charakter der Warenform) không bắt nguồn từ những đặc tính vật lý của hàng hóa, mà từ hình thức xã hội đặc thù của lao động trong xã hội sản xuất hàng hóa.

Vì vậy, khi Marx nói đến một “hình thức xã hội”, chúng ta không nên nghĩ rằng đó chỉ là một “cái khung” bên ngoài được đặt lên một sự vật vốn đã hoàn chỉnh. Hình thức xã hội có thể quyết định sự vật ấy có tư cách gì, có quan hệ gì với những sự vật khác và có ý nghĩa gì trong đời sống xã hội.

Một tờ giấy có thể vẫn là giấy nếu chúng ta lấy nó ra khỏi xã hội. Nhưng nó chỉ là tiền trong một hệ thống quan hệ xã hội nhất định. Một vật thể có thể vẫn tồn tại về mặt vật lý khi tách khỏi xã hội, nhưng tư cách của nó như hàng hóa, tiền, tài sản, giấy chứng nhận, hợp đồng hoặc nhiều loại vật thể xã hội khác không thể được giải thích chỉ bằng những đặc tính vật lý của nó.

Theo nghĩa này, “hình thức xã hội” giúp chúng ta thấy một điểm quan trọng trong bản thể học Marx: một cái là-có trong thế giới xã hội không nhất thiết phải là một vật thể riêng biệt; nó có thể là một quan hệ được tổ chức theo một cách nhất định và được duy trì trong hoạt động xã hội của con người.

Đồng thời, không nên hiểu điều này theo nghĩa chủ quan rằng con người chỉ cần thay đổi ý tưởng trong đầu thì hình thức xã hội sẽ thay đổi. Một hình thức xã hội được duy trì bằng những hoạt động, quan hệ, quy tắc và thiết chế thực tế. Vì vậy, nó có thể tồn tại như một thực tại khách quan đối với từng cá nhân, mặc dù về lịch sử nó được tạo ra bởi hoạt động của con người.

Đây cũng là lý do khái niệm này đặc biệt quan trọng khi đọc Marx từ góc độ bản thể học. Nó cho phép chúng ta đặt câu hỏi không chỉ “cái này là gì?”, mà còn:

“Nó tồn tại với tư cách gì trong những quan hệ xã hội nhất định, và những quan hệ ấy làm cho nó trở thành cái gì?”

Theo cách đó, “hình thức xã hội” là một khái niệm trung gian rất quan trọng giữa sự vật vật chất và quan hệ xã hội. Nó cho thấy rằng trong thế giới con người, một vật thể có thể vẫn giữ nguyên những đặc tính vật lý nhưng đồng thời mang một tư cách xã hội hoàn toàn khác khi nó đi vào một hệ thống quan hệ khác.

 

[11] Alfred Sohn-Rethel (1899–1990) là triết gia và kinh tế học người Đức, nổi tiếng với khái niệm “trừu tượng hiện thực” (Realabstraktion), được ông phát triển đặc biệt trong Geistige und körperliche Arbeit: Zur Theorie der gesellschaftlichen Synthesis (Lao động tinh thần và lao động thể xác, 1970). Theo Sohn-Rethel, trao đổi hàng hóa không chỉ được thực hiện trên cơ sở một khái niệm trừu tượng có sẵn trong ý thức; chính hành vi trao đổi đã thực hiện một sự trừu tượng hóa trong đời sống xã hội. Những hàng hóa khác nhau về công dụng và vật chất được đặt vào một quan hệ tương đương, qua đó hình thành một hình thức xã hội trừu tượng có hiệu lực khách quan. Từ đó, Sohn-Rethel cho rằng những phạm trù trừu tượng của tư tưởng có thể được truy nguyên về những hình thức xã hội được thực hiện trong thực tiễn.

[12] Chú thích — “Quan hệ xã hội” và “hình thức xã hội” trong Marx: Trong cách đọc Marx từ góc độ bản thể học, cần phân biệt “quan hệ xã hội” (soziale Verhältnisse) với “hình thức xã hội” (gesellschaftliche Form), dù hai khái niệm gắn bó rất chặt chẽ với nhau. Quan hệ xã hội trước hết chỉ những quan hệ hiện thực mà con người thiết lập và thực hiện với nhau trong đời sống xã hội: quan hệ giữa người lao động và người sở hữu, giữa người mua và người bán, giữa chủ nợ và người mắc nợ, giữa những người sản xuất hàng hóa, v.v. Đây không phải những quan hệ chỉ tồn tại trong ý thức; chúng được thực hiện trong những hoạt động, quy tắc và điều kiện xã hội cụ thể.

Hình thức xã hội chỉ cách những quan hệ ấy được tổ chức, biểu hiện và tồn tại trong một kiểu xã hội nhất định. Vì vậy, nó không nên được hiểu đơn giản là “cấu trúc xã hội”, “tổ chức xã hội” hay “thể chế”. Một thể chế như nhà nước hoặc pháp luật có thể là một hình thức xã hội, nhưng phạm vi của khái niệm rộng hơn nhiều. Trong phân tích của Marx, hàng hóa, tiền, giá trị, tiền lương và sở hữu đều có thể được nghiên cứu như những hình thức xã hội đặc thù của những quan hệ xã hội nhất định.

Điểm này đặc biệt rõ trong phân tích của Marx về hàng hóa và giá trị. Sản phẩm lao động, xét về mặt vật chất, là một vật có những đặc tính cụ thể và một công dụng nhất định. Nhưng trong nền sản xuất hàng hóa, sản phẩm ấy mang thêm một hình thức xã hội: nó trở thành hàng hóa và có thể tham gia vào những quan hệ trao đổi. Vì vậy, giá trị của nó không phải là một thuộc tính vật lý nằm bên trong vật thể giống như trọng lượng hay kích thước. Nó là một hình thức trong đó lao động và những quan hệ xã hội giữa những người sản xuất được biểu hiện.

Đây chính là một trong những điểm quan trọng của phần Marx phân tích hình thức giá trị (Wertform) trong Tư bản. Marx không chỉ hỏi “giá trị là gì?” mà còn hỏi vì sao lao động của những người sản xuất hàng hóa lại phải biểu hiện dưới hình thức giá trị của những sản phẩm được trao đổi với nhau. Theo ông, trong nền sản xuất hàng hóa, những quan hệ xã hội giữa những người sản xuất không xuất hiện trực tiếp như quan hệ giữa người với người; chúng có thể xuất hiện dưới hình thức của những quan hệ giữa những sản phẩm của họ.

Vì thế, có thể diễn đạt quan hệ giữa hai khái niệm bằng công thức:

Quan hệ xã hội là quan hệ giữa những người với nhau; hình thức xã hội là cách quan hệ ấy được thực hiện và biểu hiện trong một xã hội nhất định.

Ví dụ, quan hệ giữa những người sản xuất hàng hóa là một quan hệ xã hội. Khi quan hệ ấy được thực hiện thông qua việc sản phẩm của họ được đem trao đổi trên thị trường, nó mang những hình thức xã hội như hàng hóa, giá trị và tiền. Tương tự, một quan hệ về quyền kiểm soát một tài sản có thể mang hình thức pháp lý của quyền sở hữu; quan hệ giữa người lao động và người sở hữu tư liệu sản xuất trong chủ nghĩa tư bản mang hình thức quan hệ lao động làm thuê và tiền lương.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng vì hình thức xã hội có thể che khuất chính quan hệ xã hội mà nó biểu hiện. Khi chúng ta nói “hàng hóa này có giá 100 đô la”, giá cả có vẻ như một thuộc tính của chính vật thể. Nhưng Marx muốn cho thấy rằng phía sau hình thức ấy là một mạng lưới quan hệ xã hội giữa những người sản xuất và trao đổi. Vì vậy, trong hiện tượng mà Marx gọi là “sùng bái hàng hóa” (Warenfetischismus), quan hệ xã hội giữa con người có thể mang “hình thức huyễn tưởng của một quan hệ giữa những vật” (die phantasmagorische Form eines Verhältnisses von Dingen).

Điểm này có ý nghĩa trực tiếp đối với bản thể học. Nếu chỉ hỏi “vật này là gì?”, chúng ta có thể chỉ thấy một vật thể có những đặc tính vật lý nhất định. Nhưng nếu hỏi “nó là-có với tư cách gì trong đời sống xã hội?”, chúng ta phải xem xét những quan hệ mà nó tham gia và hình thức xã hội mà nó mang. Một tờ giấy có những đặc tính vật lý của giấy; nhưng trong một hệ thống tiền tệ, nó có thể là tiền. Một vật thể có thể là một sản phẩm có công dụng; nhưng trong nền sản xuất hàng hóa, nó có thể là hàng hóa. Những tư cách xã hội ấy không nằm trong vật thể như những đặc tính tự nhiên, nhưng chúng cũng không phải những ý tưởng riêng tư.

Theo nghĩa này, “hình thức xã hội” là một khái niệm quan trọng để nối những phân tích kinh tế của Marx với câu hỏi bản thể học. Nó giúp chúng ta thấy rằng thế giới xã hội không chỉ gồm những cá nhân, vật thể và thiết chế riêng lẻ. Nó còn gồm những quan hệ xã hội được tổ chức thành những hình thức khách quan, trong đó những quan hệ giữa con người có thể được biểu hiện thông qua hàng hóa, tiền, giá trị, sở hữu và những hình thức xã hội khác.

Tuy nhiên, cần tránh một cách diễn đạt quá mạnh rằng Marx đã xây dựng một “bản thể học của những quan hệ” hoàn chỉnh. Marx không trình bày một hệ thống bản thể học độc lập với những phân tích lịch sử và kinh tế của mình. Khái niệm “hình thức xã hội” ở đây được rút ra từ chính cách ông phân tích những quan hệ xã hội và những hình thức biểu hiện của chúng, đặc biệt trong Tư bản. Vì vậy, nói rằng Marx mở ra một hướng mới cho bản thể học là chính xác hơn nói rằng ông đã xây dựng một “học thuyết bản thể học quan hệ” theo nghĩa hệ thống của triết học thế kỷ XX.

[13] Chú thích về tính sùng bái hàng hóa và sự “đảo ngược” giữa quan hệ xã hội và quan hệ giữa những sự vật: Nhận định này không chỉ là một cách diễn giải về sau; Marx phân tích trực tiếp hiện tượng ấy trong mục “Tính sùng bái của hàng hóa và bí mật của nó” (Der Fetischcharakter der Ware und sein Geheimnis), thuộc chương 1, mục 4, quyển I của Tư bản. Ông viết: „Ein bestimmtes gesellschaftliches Verhältnis der Menschen selbst nimmt hier für sie die phantasmagorische Form eines Verhältnisses von Dingen an.” — “Một quan hệ xã hội nhất định giữa chính những con người lại mang, đối với họ, hình thức huyễn tưởng của một quan hệ giữa những sự vật.” Marx còn viết: „Der gesellschaftliche Charakter der Arbeit der Menschen erscheint ihnen als gegenständlicher Charakter dieser Produkte selbst, als gesellschaftliche Natureigenschaften dieser Dinge.” — “Tính chất xã hội của lao động con người xuất hiện trước họ như tính chất vật thể của chính những sản phẩm ấy, như những thuộc tính tự nhiên mang tính xã hội của những sự vật này.”

Điểm Marx muốn làm rõ không phải là hàng hóa hay giá trị chỉ là những ảo tưởng chủ quan. Ngược lại, giá trị, giá cả và quan hệ trao đổi là những thực tại xã hội có hiệu lực khách quan, nhưng chúng không phải thuộc tính tự nhiên của sự vật như trọng lượng, màu sắc hay hình dạng. Chúng là những xác định xã hội được hình thành trong những quan hệ sản xuất và trao đổi nhất định, nhưng lại xuất hiện trước những người tham gia như thể chúng thuộc về bản thân sự vật. Vì thế, Marx viết: „Das Verhältnis der Produzenten zur Gesamtheit ihrer eignen Arbeit erscheint ihnen als ein gesellschaftliches Verhältnis, welches nicht zwischen ihnen selbst, sondern zwischen den Produkten ihrer Arbeit existiert.” — “Quan hệ của những người sản xuất với toàn bộ lao động của chính họ xuất hiện trước họ như một quan hệ xã hội tồn tại không phải giữa chính họ với nhau, mà giữa những sản phẩm lao động của họ.”

Đây chính là ý nghĩa của tính sùng bái hàng hóa: những quan hệ giữa người với người được thực hiện thông qua sản phẩm của lao động và vì thế mang hình thức như những quan hệ giữa những sự vật. Cái “thần bí” không nằm ở bản thân vật thể, mà ở việc một quan hệ xã hội được biểu hiện dưới hình thức của một thuộc tính dường như thuộc về vật thể. Vì vậy, giá trị của một chiếc áo không phải là thuộc tính vật lý giống như trọng lượng của nó; nhưng cũng không phải một ảo tưởng tùy ý. Nó là một xác định xã hội có hiệu lực thực sự trong một hình thức sản xuất nhất định.

Marx cô đọng nghịch lý này bằng câu: „Der Wert hat also nicht, auf der Stirn geschrieben, was er ist.” — “Giá trị không mang sẵn trên trán mình một dòng chữ cho biết nó là gì.” Bản thân hàng hóa không cho thấy ngay những quan hệ xã hội đã làm cho nó trở thành hàng hóa và mang giá trị. Chính vì vậy, phân tích của Marx không chỉ hỏi vật là gì, mà còn hỏi những quan hệ xã hội tồn tại như thế nào và vì sao chúng lại xuất hiện dưới những hình thức khách quan của sự vật.

Từ góc độ bản thể học, đây là một điểm đặc biệt quan trọng: thực tại xã hội không chỉ bao gồm những vật thể có thể quan sát bằng giác quan. Những quan hệ và xác định xã hội cũng có thể là-có một cách khách quan, nhưng phương thức là-có của chúng khác với phương thức là-có của vật thể tự nhiên. Con người tạo ra những quan hệ xã hội; những quan hệ ấy được kết tinh trong những hình thức xã hội khách quan; rồi những hình thức ấy có thể quay trở lại trước con người như những sức mạnh dường như độc lập với họ. Đây là điểm nối quan trọng từ phân tích tính sùng bái hàng hóa của Marx đến khái niệm vật hóa (Verdinglichung) mà Lukács về sau phát triển.

[14] Lukács, “vật hóa” và vấn đề bản thể học: György Lukács (1885–1971) phát triển sâu hơn vấn đề này trong Lịch sử và ý thức giai cấp (Geschichte und Klassenbewußtsein, 1923), đặc biệt trong tiểu luận “Vật hóa và ý thức của giai cấp vô sản” (Die Verdinglichung und das Bewußtsein des Proletariats). Ông lấy điểm xuất phát từ phân tích của Marx về hàng hóa và sùng bái hàng hóa, nhưng đặt câu hỏi rộng hơn: điều gì xảy ra với cách con người nhìn và trải nghiệm chính thế giới xã hội của mình khi quan hệ hàng hóa trở thành nguyên tắc tổ chức ngày càng mạnh của đời sống?

Khái niệm Lukács dùng là vật hóa (Verdinglichung; tiếng Anh thường dịch là reification). Verdinglichung có nghĩa đen là “làm thành vật” (Ding, vật). Nhưng ở Lukács, đây không đơn giản là việc con người nhầm một ý tưởng với một vật thể. Vấn đề sâu hơn là những quan hệ do con người tạo ra có thể xuất hiện và hoạt động như những thực tại khách quan, có quy luật riêng, dường như đứng đối diện với con người như những sự vật độc lập.

Điều này nối trực tiếp với câu hỏi bản thể học mà chúng ta đang theo dõi từ Hegel đến Marx: cái gì là-có, và nó là-có theo cách nào? Một quan hệ giữa người với người rõ ràng không phải là một vật thể tự nhiên như đá hay cây. Nhưng nếu quan hệ ấy được tổ chức ổn định trong đời sống xã hội, nó có thể tạo ra những hiệu lực rất thực: nó quy định người ta phải làm gì, có thể làm gì, nhận được gì và bị buộc phải chấp nhận điều gì. Khi đó, chúng ta không thể nói rằng quan hệ ấy chỉ là “ý tưởng”.

Ví dụ đơn giản là tiền lương. Không có một vật thể tự nhiên nào gọi là “tiền lương” tồn tại trong thế giới giống như một hòn đá. Nhưng quan hệ tiền lương giữa người lao động và người sử dụng lao động có những hiệu lực rất thực. Một người cần việc phải tìm người thuê lao động; người sử dụng lao động phải tính chi phí lao động; thời gian làm việc được đo bằng giờ; công việc được định giá bằng tiền; thu nhập quyết định khả năng mua thực phẩm, thuê nhà hoặc trả những khoản chi phí khác. Quan hệ giữa những con người vì thế được biểu hiện thông qua những con số, mức giá và những quy tắc có vẻ như đã tồn tại độc lập với từng cá nhân.

Từ góc nhìn bản thể học, điều đáng chú ý không phải chỉ là con người “nghĩ sai” về những quan hệ ấy. Ngay cả khi chúng ta hiểu rất rõ rằng tiền lương, giá cả hay thị trường là những quan hệ xã hội, chúng vẫn có thể tác động lên chúng ta như những sức mạnh khách quan. Chúng ta không thể chỉ bằng một quyết định cá nhân mà thay đổi giá thuê nhà, tỷ giá tiền tệ hay mức lương phổ biến. Những quan hệ do con người tạo ra đã được tổ chức thành những điều kiện mà mỗi cá nhân phải đối diện.

Đây là chỗ Lukács đẩy vấn đề của Marx xa hơn. Trong xã hội hàng hóa, không chỉ sản phẩm của lao động xuất hiện như những vật có giá trị; chính hoạt động của con người cũng ngày càng được tổ chức và nhìn nhận theo những tiêu chuẩn giống như đối với những vật có thể đo lường và tính toán. Thời gian lao động được tính bằng giờ; năng suất được tính bằng số lượng sản phẩm; công việc được định giá bằng tiền; năng lực của một người có thể được chuyển thành những con số về năng suất, chi phí hoặc lợi nhuận.

Vì vậy, vật hóa không đơn giản có nghĩa là “coi người như đồ vật”. Nếu hiểu như vậy, khái niệm sẽ trở nên quá hẹp. Lukács quan tâm đến một tiến trình rộng hơn: những quan hệ xã hội giữa con người mang một hình thức khách quan giống như những quan hệ giữa những sự vật, và chính con người cũng bắt đầu trải nghiệm những quan hệ ấy như những sức mạnh nằm bên ngoài mình.

Ở đây xuất hiện một vấn đề bản thể học rất quan trọng. Chúng ta thường có khuynh hướng chia thế giới thành hai loại: một bên là những vật thực sự tồn tại, một bên là những ý tưởng do con người nghĩ ra. Nhưng phân tích của Marx và Lukács làm cho sự phân chia đơn giản ấy trở nên khó duy trì. Tiền, giá trị, giá cả, sở hữu, tiền lương và thị trường không phải những vật thể tự nhiên; nhưng chúng cũng không phải những tưởng tượng riêng tư. Chúng là những thực tại xã hội: được con người tạo ra, được duy trì bằng hoạt động của con người, nhưng đồng thời có khả năng ràng buộc và tác động trở lại con người.

Theo nghĩa này, vật hóa làm nổi bật một kiểu “là-có” đặc biệt của thế giới xã hội. Một quan hệ xã hội có thể không tồn tại như một vật thể, nhưng vẫn tồn tại một cách khách quan trong đời sống xã hội. Nó có thể được thực hiện, duy trì, truyền lại cho thế hệ sau và áp đặt những giới hạn thực tế lên hành động của cá nhân. Cái “khách quan” ở đây vì thế không đồng nghĩa với “vật chất” theo nghĩa vật lý.

Điểm này cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa Marx và một thứ duy vật cơ giới. Nếu chỉ nói “chỉ vật chất mới có thực”, chúng ta sẽ không giải thích được tại sao một quan hệ xã hội như quyền sở hữu, tiền tệ hay tiền lương có thể có sức mạnh thực sự. Lukács, theo hướng của Marx, cho thấy cần có một cách hiểu rộng hơn về thực tại: một cái có thể là-có trong đời sống xã hội mà không phải là một vật thể tự nhiên.

Từ đây, “vật hóa” còn có một chiều kích về nhận thức. Khi những quan hệ xã hội đã được tổ chức thành những hình thức khách quan, con người dễ dàng nhìn chúng như những sự kiện tự nhiên không thể khác đi: “giá cả là thế”, “thị trường quyết định”, “công việc có giá trị như vậy”, “năng suất phải đạt mức đó”. Những cách nói này có thể mô tả một thực tế đang tồn tại, nhưng đồng thời có thể che khuất câu hỏi: những quan hệ ấy được tạo ra như thế nào, bởi ai, trong những điều kiện nào, và liệu chúng có thể được tổ chức theo một cách khác hay không?

Đây chính là lý do Lukács nối vật hóa với ý thức giai cấp. Nếu những quan hệ lịch sử do con người tạo ra xuất hiện như những sự vật tự nhiên, con người sẽ khó nhận ra rằng chính mình đang tham gia vào việc duy trì chúng và vì thế cũng có khả năng thay đổi chúng. Phê phán vật hóa, theo nghĩa này, không chỉ là phê phán một cách suy nghĩ sai lầm; nó là nỗ lực nhìn xuyên qua hình thức có vẻ độc lập của những quan hệ xã hội để nhận ra những quan hệ giữa con người nằm phía sau chúng.

Đây là một trong những điểm Lukács làm cho vấn đề Marx trở nên đặc biệt quan trọng đối với bản thể học: thế giới xã hội không chỉ gồm những vật thể, cũng không chỉ gồm những ý tưởng trong đầu con người. Nó còn gồm những quan hệ do con người tạo ra nhưng đã được tổ chức thành những thực tại khách quan, có khả năng tác động trở lại con người. Vật hóa là tên Lukács đặt cho một hình thức đặc biệt trong đó những quan hệ ấy xuất hiện như những sự vật độc lập và dường như có đời sống riêng.

Vì vậy, nếu Marx giúp chúng ta đặt câu hỏi “những quan hệ xã hội được biểu hiện dưới những hình thức nào?”, thì Lukács đẩy câu hỏi ấy thêm một bước: “điều gì xảy ra khi chính những hình thức xã hội ấy trở nên cứng chắc đến mức con người trải nghiệm chúng như những sự vật và những sức mạnh tự nhiên?”

Nhìn từ toàn bộ mạch bản thể học của chương này, đây là một bước phát triển đáng chú ý. Từ Hegel đến Marx, câu hỏi chuyển từ sự tự phát triển của Khái niệm sang đời sống và hoạt động hiện thực của con người; từ Marx đến Lukács, câu hỏi tiếp tục chuyển sang cách những quan hệ do con người tạo ra lại có thể trở thành những thực tại khách quan, đứng đối diện với chính con người. Chính ở điểm này, vấn đề về “cái gì là-có” không còn chỉ là câu hỏi về những vật thể hay thực thể riêng lẻ, mà trở thành câu hỏi về những quan hệ xã hội tồn tại như thế nào và bằng cách nào chúng có thể mang một sức mạnh khách quan đối với những con người đã tạo ra chúng.

[15] Entfremdung và ý nghĩa bản thể học của tha hóa: Tha hóa là cách dịch phổ biến hiện nay của thuật ngữ Đức Entfremdung trong những trước tác của Marx; một số bản dịch tiếng Việt trước đây dùng từ “vong thân”. Entfremdung liên hệ với fremd, nghĩa là xa lạ, thuộc về một cái khác, không còn gần gũi hay thuộc về mình. Vì vậy, trong tư tưởng Marx, thuật ngữ này không chủ yếu có nghĩa là suy đồi hay trở nên xấu đi, mà chỉ một tình trạng trong đó hoạt động, sản phẩm hoặc những quan hệ do con người tạo ra trở nên xa lạ với chính họ và có thể đối diện với họ như một sức mạnh mà họ không còn làm chủ.

Điều này được Marx phân tích đặc biệt rõ trong Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844, khi ông bàn về lao động bị tha hóa. Người lao động dùng chính hoạt động của mình để tạo ra sản phẩm, nhưng sản phẩm ấy có thể không thuộc về họ và có thể trở thành một sức mạnh đối lập với họ. Marx viết: „Der Arbeiter wird um so ärmer, je mehr Reichthum er producirt, je mehr seine Production an Macht und Umfang zunimmt.” — “Người lao động càng nghèo đi khi càng tạo ra nhiều của cải, khi sản xuất của họ càng tăng về sức mạnh và quy mô.” Ông tiếp tục mô tả sản phẩm lao động như một “fremdes Wesen” — “một tồn tại xa lạ” — đối lập với người lao động.

Ở đây cần phân biệt tha hóa với bóc lột. Bóc lột tập trung vào việc thành quả lao động bị một bên chiếm đoạt; còn tha hóa đặt vấn đề rộng hơn về quan hệ của con người với hoạt động lao động, sản phẩm của mình, đời sống của mình và những người khác. Hai hiện tượng có thể gắn bó chặt chẽ trong xã hội tư bản, nhưng không đồng nhất.

Điểm có ý nghĩa bản thể học nằm ở nghịch lý sau: một sản phẩm ban đầu là kết quả hoạt động của con người có thể, trong những quan hệ xã hội nhất định, trở thành một sức mạnh khách quan đối diện với chính con người. Vì vậy, vấn đề không chỉ là con người có một hình ảnh sai lệch về thế giới, mà là những hình thức xã hội do họ tạo ra có thể thực sự đạt tới một mức độ độc lập tương đối và tác động trở lại đời sống của họ. Tiền, quyền sở hữu, thị trường hay những quan hệ xã hội không phải chỉ là những ý tưởng trong đầu; chúng có hiệu lực hiện thực, tổ chức hành động, giới hạn lựa chọn và phân phối quyền lực.

Theo nghĩa này, Entfremdung mở rộng câu hỏi bản thể học từ “con người nghĩ gì về thế giới?” sang một câu hỏi khác: những sản phẩm và quan hệ do con người tạo ra là-có theo cách nào, và bằng cách nào chúng có thể trở thành những thực tại khách quan tác động trở lại con người? Tha hóa vì thế không chỉ nói đến cảm giác xa lạ của cá nhân, mà còn chỉ một quan hệ xã hội hiện thực, trong đó những gì con người tạo ra có thể đứng đối diện với họ như một sức mạnh xa lạ.

Đây cũng là điểm nối quan trọng với những phân tích sau này của Marx về hàng hóa, tiền tệ và tư bản, trong đó những quan hệ xã hội có thể mang hình thức của những quan hệ giữa những sự vật và những sức mạnh dường như độc lập với cá nhân. Tuy nhiên, cần thận trọng khi nối Entfremdung trong những bản thảo thời kỳ đầu với những phân tích của Marx trong những tác phẩm trưởng thành: thuật ngữ, phạm vi và cách đặt vấn đề thay đổi theo từng giai đoạn, nên không nên giả định rằng tất cả đều có cùng một nội dung. Điều có thể theo dõi như một mạch tư tưởng rộng hơn là vấn đề về những hình thức xã hội do con người tạo ra, nhưng sau đó có thể trở nên độc lập tương đối và quay trở lại chi phối chính đời sống của họ.

[16] Từ “tha hóa” của Hegel đến “tha hóa” của Marx — từ trời xuống đất: Một trong những nơi có thể thấy rõ nhất sự chuyển hướng bản thể luận của Marx là sự biến đổi mà ông thực hiện đối với khái niệm tha hóa — Entfremdung, đồng thời liên hệ với Entäußerung. Khái niệm này không phải do Marx sáng tạo ra. Nó có một lịch sử triết học quan trọng, đặc biệt trong Hegel, và chính Marx đã tiếp nhận rồi đảo chiều địa bàn tồn tại của nó: từ sự vận động của Tinh thần và Ý niệm xuống đời sống hiện thực của con người.

Trong Hegel, EntäußerungEntfremdung thuộc về cấu trúc vận động của Tinh thần. Tinh thần không đơn giản đứng yên trong chính mình; nó phải ngoại tại hóa, khách quan hóa chính mình, đi ra khỏi mình trong một hình thức khác, rồi thông qua quá trình nhận ra chính mình trong sự ngoại tại hóa ấy mà trở về với chính mình ở một trình độ cao hơn. Vì vậy, sự “tha hóa” trong hệ thống Hegel không trước hết là một tình trạng xã hội mà một cá nhân cụ thể đang phải chịu đựng. Nó thuộc về logic tự vận động của Tinh thần: cái khác, sự ngoại tại và sự chia tách là những mômen trong quá trình Tinh thần trở thành chính nó.

Chính tại đây Marx thực hiện một sự chuyển vị có ý nghĩa quyết định. Ông không đơn giản loại bỏ khái niệm tha hóa của Hegel, mà đưa nó ra khỏi bình diện tự vận động của Tinh thần và đặt nó vào trong phương thức tồn tại hiện thực của con người. Nếu trong Hegel, có thể nói Tinh thần tự ngoại tại hóa rồi nhận lại chính mình trong thế giới, thì ở Marx, phải hỏi: con người hiện thực đã tạo ra những gì, những gì do họ tạo ra đã trở thành quyền lực như thế nào đối với chính họ, và vì sao sản phẩm của hoạt động người lại có thể đối diện với người như một sức mạnh xa lạ?

Đây chính là ý nghĩa của việc có thể nói Marx đưa vấn đề “từ trời xuống đất”. “Trời” ở đây không chỉ có nghĩa là tôn giáo. Nó chỉ một kiểu giải thích trong đó những lực lượng vốn phải được truy xét trong đời sống con người được đặt vào một thực tại siêu việt rồi từ thực tại ấy quay trở lại giải thích con người. Marx đảo chiều quan hệ ấy: không giải thích con người từ những quyền lực được giả định là đứng trên con người; phải giải thích những quyền lực ấy từ hoạt động và những quan hệ hiện thực của con người.

Điều này đặc biệt rõ trong phê phán tôn giáo. Feuerbach đã thực hiện bước đảo chiều đầu tiên: Gót không còn được dùng để giải thích con người; trái lại, phải giải thích ý niệm về Gót từ con người. Marx tiếp tục đảo chiều ấy thêm một bước. Ông hỏi không chỉ vì sao con người phóng chiếu những năng lực của mình vào Gót, mà còn vì sao con người hiện thực lại sống trong những điều kiện khiến sự phóng chiếu ấy trở thành một nhu cầu và một hình thức tồn tại có sức mạnh đối với họ. Như vậy, tha hóa tôn giáo không còn được xem như một hiện tượng chỉ thuộc về ý thức; nó phải được truy nguyên về những quan hệ hiện thực của đời sống.

Nhưng bước chuyển quyết định xảy ra khi Marx đưa tha hóa vào lao động và sản xuất. Trong Bản thảo kinh tế–triết học năm 1844, Marx không còn nói chủ yếu về Tinh thần tự tha hóa, mà phân tích người lao động trong những quan hệ sản xuất cụ thể. Sản phẩm lao động do chính con người tạo ra có thể trở thành một lực lượng xa lạ đối diện với họ; hoạt động mà con người thực hiện để duy trì đời sống lại có thể trở thành một hoạt động mà họ không còn làm chủ; năng lực của con người được hiện thực hóa trong sản xuất nhưng đồng thời lại quay trở lại thống trị chính người sản xuất.

Ở đây, tha hóa không còn là một biến cố xảy ra trong thế giới của Ý niệm; nó trở thành một phương thức tồn tại xã hội. Con người tạo ra một thế giới bằng hoạt động của mình, nhưng trong những điều kiện lịch sử nhất định, thế giới ấy có thể quay trở lại đối diện với họ như một thế lực độc lập. Sản phẩm của họ trở thành xa lạ với họ; hoạt động của họ trở thành một quyền lực đối lập với họ; những quan hệ do họ thiết lập có thể mang hình thức như những quan hệ khách quan mà cá nhân không thể tùy ý thay đổi.

Chính ở đây khái niệm tha hóa trở thành đặc biệt quan trọng đối với bản thể học của Marx. Marx không còn xem thế giới xã hội chỉ như một tập hợp những vật thể đã có sẵn. Những hình thức xã hội — hàng hóa, tiền tệ, tư bản, sở hữu, phân công lao động — đều là những hình thức của hoạt động và quan hệ người, nhưng chúng có thể xuất hiện trước con người như những thực tại khách quan, có quy luật riêng và có khả năng chi phối họ. Câu hỏi bản thể học vì thế không chỉ là “những thứ này là gì?”, mà phải đi xa hơn: “chúng là-có như thế nào, chúng được hình thành từ hoạt động nào của con người, và bằng cách nào một quan hệ do con người tạo ra lại có thể tồn tại như một quyền lực đứng đối diện với chính con người?”

Đây là điểm Marx giúp chúng ta nhìn lại những đối tượng ngay trước mắt. Hàng hóa, tiền, tài sản, giá cả, thị trường hay tư bản dường như là những sự vật và những thực tại khách quan tự nhiên của đời sống. Nhưng dưới cái nhìn phê phán của Marx, chúng không chỉ là “những vật đang có đó”. Chúng mang trong mình những quan hệ xã hội đã được vật hóa và khách quan hóa. Một món hàng nhìn dưới mắt thường chỉ là một vật; dưới phân tích Marx, nó là một hình thức xã hội nhất định của lao động và quan hệ giữa những người sản xuất. Tiền nhìn như một vật thể hay một đơn vị giá trị; nhưng nó đồng thời là một hình thức xã hội trong đó những quan hệ giữa người với người được biểu hiện thông qua một vật. Tư bản không đơn thuần là một khối tiền hay một tập hợp máy móc; nó là một quan hệ xã hội mang hình thức của một sức mạnh khách quan.

Vì vậy, tha hóa làm thay đổi chính cách nhìn về “đối tượng”. Marx buộc ta không dừng lại ở cái hiện ra trước mắt như một vật độc lập, mà truy hỏi lịch sử xã hội và hoạt động người đã làm cho nó trở thành đối tượng như thế nào. Một vật có thể là vật theo nghĩa tự nhiên, nhưng đồng thời có thể mang một hình thức xã hội hoàn toàn không tự nhiên. Chính hình thức xã hội ấy có thể trở thành vô hình đối với những người đang sống trong nó, đến mức những quan hệ giữa người với người xuất hiện như những thuộc tính của sự vật.

Theo nghĩa này, tha hóa là một mắt xích trực tiếp nối Marx với phân tích về sùng bái hàng hóa sau này. Trong cả hai trường hợp, điều cần được giải thích là quá trình khách quan hóa và đảo ngược quan hệ giữa người và sản phẩm của hoạt động người. Con người tạo ra một hình thức xã hội; hình thức ấy trở nên độc lập tương đối với người tạo ra nó; rồi chính nó quay trở lại quy định hành động của những người đã tạo ra nó. Đây không phải là ảo giác thuần túy trong đầu óc cá nhân. Nó có tính hiện thực xã hội: con người thực sự phải hành động trong một thế giới của những hình thức đã được khách quan hóa và có sức cưỡng chế đối với họ.

Do đó, nói Marx đưa vấn đề “từ trời xuống đất” không có nghĩa ông chỉ thay Thượng đế bằng “vật chất”. Điều quan trọng hơn là ông thay đổi địa điểm của bản thể luận. Những quyền lực từng được tìm kiếm trong một thế giới siêu việt được truy xét trong chính thế giới con người: trong lao động, sản xuất, sở hữu, trao đổi, phân công lao động và những quan hệ xã hội. Câu hỏi về tha hóa vì thế trở thành câu hỏi về phương thức tồn tại của những quan hệ người khi chúng đã đạt tới một hình thức khách quan, độc lập và có khả năng thống trị chính những người sản sinh ra chúng.

Chính vì vậy, khái niệm tha hóa không chỉ thuộc về “triết học trẻ” của Marx rồi biến mất khi ông chuyển sang kinh tế chính trị. Dù thuật ngữ và cách triển khai thay đổi, vấn đề căn bản vẫn tiếp tục hiện diện: làm thế nào những sản phẩm của hoạt động người trở thành những sức mạnh xa lạ đối diện với người, và làm thế nào những quan hệ xã hội do con người tạo ra lại có thể xuất hiện như những thực tại khách quan, tự nhiên và bất biến? Đây là một trong những câu hỏi trung tâm để hiểu bản thể luận xã hội của Marx.

Theo nghĩa đó, Marx thực hiện một cuộc giải-siêu hình hóa khái niệm tha hóa. Ở Hegel, tha hóa được hiểu trong vận động của Tinh thần; ở Feuerbach, nó được chuyển sang quan hệ giữa con người và hình ảnh thần linh; ở Marx, nó được truy đến đời sống hiện thực, hoạt động thực tiễn và những quan hệ xã hội có lịch sử. “Từ trời xuống đất” vì thế là một sự thay đổi không chỉ về đối tượng nghiên cứu mà về chính cách hiểu về thực tại: cái cần giải thích không còn là cách một Ý niệm tự triển khai trong thế giới, mà là cách con người tạo ra một thế giới xã hội, rồi trong những điều kiện nhất định lại phải sống dưới quyền lực của chính thế giới mà mình đã tạo ra.