Saturday, August 15, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (08)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 


Phần 16

Husserl Và Sự Trở Về Với Kinh Nghiệm

 

Phê bình của Nietzsche buộc triết học phải hỏi lại: từ đâu và trên cơ sở nào nó có thể xác lập tri thức về thực tại? Nếu không còn có thể mặc nhiên giả định một nền tảng siêu hình bất biến bảo đảm cho thực tại, triết học phải bắt đầu từ đâu? Nếu những khái niệm như bản chất, chân lý, lý trí và mục đích của lịch sử đều có lịch sử hình thành và gắn với những điều kiện nhất định của đời sống, liệu triết học còn có thể tìm được một cơ sở đủ vững chắc để phân biệt những gì thực sự xuất hiện trong kinh nghiệm với những giả định mà con người đã mang vào kinh nghiệm từ trước?

 

Edmund Husserl (1859–1938) tìm cách giải quyết vấn đề này vào đầu thế kỷ XX.[1]  Ông không tiếp tục con đường giải thể mọi nền tảng, nhưng cũng không quay lại với siêu hình học truyền thống bằng cách đặt một bản chất mới phía sau thế giới kinh nghiệm. Husserl chọn một điểm khởi đầu khác: trở về với chính sự vật như chúng xuất hiện trong kinh nghiệm và mô tả nghiêm ngặt cách chúng hiện ra, được nhận ra và mang ý nghĩa đối với ý thức. Đây là tinh thần của khẩu hiệu nổi tiếng của hiện tượng học: Zu den Sachen selbst! — “Trở về với chính sự vật!”

 

Tuy nhiên, “trở về với kinh nghiệm” không có nghĩa trở lại với kinh nghiệm theo nghĩa của thuyết duy nghiệm Anh. Husserl không cho rằng triết học chỉ cần thu thập dữ liệu giác quan hoặc ghi nhận những gì có thể quan sát. Ông muốn làm rõ những cấu trúc nhờ đó một sự vật có thể xuất hiện như một sự vật, một biến cố như một biến cố, một người khác như một người khác, một giá trị như một giá trị, hay cả thế giới như một thế giới có ý nghĩa. Trước khi quyết định thực tại “tự nó” là gì, triết học phải khảo sát thực tại như nó xuất hiện trong kinh nghiệm: nó xuất hiện ra sao, được nhận ra thế nào và mang ý nghĩa bằng cách nào.

 

Vì vậy, Husserl không bắt đầu bằng câu hỏi siêu hình “Thực tại tự nó là gì?”. Ông trước hết hỏi: Sự vật xuất hiện như thế nào, và nhờ đâu nó được nhận ra như sự vật mà nó là? Một cái bàn được nhận ra như một cái bàn ra sao? Một vật thể được nhận ra là cùng một vật thể qua nhiều lần xuất hiện như thế nào? Khi tôi nhìn một mặt của vật thể trong khi những mặt khác không trực tiếp xuất hiện, vì sao tôi vẫn nhận ra rằng những mặt ấy thuộc về cùng vật thể và có thể được nhìn thấy nếu tôi thay đổi vị trí? Một người vắng mặt vẫn có thể được nhớ lại, mong đợi hoặc tưởng tượng như thế nào? Và bằng cách nào nhiều người có thể cùng gặp một thế giới chung, có ý nghĩa và tương đối ổn định?

 

Từ đây xuất hiện khái niệm trung tâm của hiện tượng học: tính hướng đích (Intentionalität). Ý thức không phải là một chiếc hộp chứa những hình ảnh về thế giới. Ý thức luôn hướng đến một đối tượng nào đó: tôi nhìn một vật, nhớ một người, mong một biến cố, phán đoán một mệnh đề, sợ một tai nạn, yêu một người. Những kinh nghiệm ấy khác nhau về phương thức, nhưng đều có cấu trúc chung: mỗi kinh nghiệm đều hướng đến một đối tượng theo một cách nhất định. Đối tượng ấy không nhất thiết phải là một vật thể hiện diện trước mắt. Tôi có thể nhớ một người đã mất, tưởng tượng một thành phố chưa từng đến, mong một biến cố chưa xảy ra, phán đoán về một con số hay hướng đến một giá trị. Vì thế, tính hướng đích không nói rằng ý thức luôn hướng đến một vật thể vật lý; nó nói rằng mỗi kinh nghiệm ý thức đều có một đối tượng được hướng đến theo một phương thức nhất định.

 

Từ đây Husserl có thể giải thích vì sao kinh nghiệm không phải một chuỗi dữ liệu cảm giác rời rạc. Khi tôi nhìn một cái bàn, tôi không tiếp nhận trước hết một loạt màu sắc, đường nét và hình dạng rồi sau đó ghép chúng lại thành “cái bàn”. Cái bàn xuất hiện ngay như một cái bàn. Tôi nhìn nó từ phía này, rồi từ phía khác; tôi bước lại gần, đi vòng quanh, chạm vào mặt bàn, nhìn xuống chân bàn. Mỗi lần xuất hiện đều khác nhau, nhưng tôi vẫn nhận ra một và cùng một cái bàn. Những mặt chưa trực tiếp xuất hiện không hoàn toàn vắng mặt khỏi kinh nghiệm; chúng hiện diện như những phương diện có thể tiếp tục được khám phá. Vì thế, kinh nghiệm luôn mở ra một chân trời của những khả năng [2] vượt quá phương diện đang trực tiếp hiện diện.

 

Đây là điểm quan trọng trong lập luận của Husserl. Đối tượng không đồng nhất với bất kỳ lần xuất hiện riêng lẻ nào của nó. Một cái bàn không phải là mặt bàn mà tôi đang nhìn; nó là cùng một cái bàn xuyên qua nhiều phương diện khác nhau. Tính đồng nhất của đối tượng vì thế không nằm sẵn trong một hình ảnh riêng biệt, cũng không phải kết quả của việc ý thức tùy tiện ghép nhiều hình ảnh lại với nhau. Husserl muốn mô tả những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó tôi có thể nhận ra nhiều lần xuất hiện khác nhau như những cách khác nhau trong đó một và cùng một đối tượng hiện ra.

 

Theo nghĩa này, bước chuyển của Husserl không phải là chuyển từ “thế giới bên ngoài” vào một “thế giới bên trong” của não thức. Hiện tượng học không thay thế sự vật bằng những nội dung tâm lý. Husserl khảo sát mối tương quan giữa đối tượng và cách đối tượng xuất hiện. Một sự vật không chỉ xuất hiện; nó xuất hiện như một sự vật nào đó, trong một góc nhìn, một hoàn cảnh, một mạng lưới ý nghĩa và một chân trời của những khả năng kinh nghiệm. Cùng một đối tượng có thể hiện ra trong tri giác, ký ức, tưởng tượng, mong đợi hoặc phán đoán; mỗi phương thức lại làm cho đối tượng xuất hiện theo một cách khác.

 

Chính từ đây Husserl đưa ra cách làm phương pháp luận nổi tiếng gọi là epoché [3], tức tạm gác phán đoán về sự hiện hữu của thế giới. Trong đời sống thường ngày, con người sống trong thái độ tự nhiên (natürliche Einstellung): chúng ta mặc nhiên xem thế giới là có thực, xem cái bàn trước mặt là một vật thể, căn phòng là một không gian thực, người đang nói chuyện với mình là một người khác thực sự. Husserl không yêu cầu phủ nhận những phán đoán ấy. Ông cũng không yêu cầu chứng minh rằng thế giới bên ngoài không có thực. Ông chỉ yêu cầu tạm gác việc xem những phán đoán về thực tại là những tiền đề đã được xác lập, để có thể khảo sát cách thế giới và những sự vật hiện ra trong kinh nghiệm.

 

Vì vậy, khi nhìn một cái bàn, Husserl không bắt đầu bằng câu hỏi “Cái bàn này có độc lập với ý thức hay không?”. Ông tạm gác câu hỏi ấy để hỏi: Cái bàn xuất hiện đối với tôi như một đối tượng bằng cách nào? Tôi có thể thay đổi vị trí, nhìn những mặt khác nhau, chạm vào nó, di chuyển quanh nó và qua tất cả những biến đổi ấy vẫn nhận ra một và cùng một cái bàn. Chính cấu trúc ấy trở thành đối tượng khảo sát của hiện tượng học.

 

Epoché vì thế không phải hoài nghi. Descartes nghi ngờ để tìm một điểm chắc chắn làm nền tảng cho tri thức; Husserl đình chỉ phán đoán về thực tại để thay đổi hướng khảo sát. Ông không hỏi trước hết thế giới có thực hay không, mà hỏi thế giới xuất hiện như một thế giới có ý nghĩa và có tính khách quan bằng cách nào. Thao tác này mở đường cho quy giản hiện tượng học (phänomenologische Reduktion): thay vì tiếp tục khẳng định thế giới theo thái độ tự nhiên, Husserl hướng sự chú ý vào những phương thức trong đó thế giới và sự vật hiện ra, những hành vi hướng đích của ý thức và những cấu trúc làm cho đối tượng có thể được nhận ra.

 

Từ đây, khẩu hiệu “trở về với chính sự vật” có ý nghĩa chính xác hơn. Sache trong Zu den Sachen selbst! không chỉ có nghĩa là vật thể vật lý. “Sự vật” có thể là cái bàn, một ký ức, một cảm xúc, một giá trị, một người khác, một phán đoán, một biến cố hay chính thế giới. Trở về với sự vật có nghĩa là trở về với sự vật như nó xuất hiện trong kinh nghiệm, thay vì vội vàng thay thế nó bằng một giả thuyết siêu hình, một mô hình khoa học hoặc một tiền giả định có sẵn. Hiện tượng học vì thế không chỉ hỏi “sự vật là gì?”, mà trước hết khảo sát sự vật xuất hiện như thế nào và nhờ đâu nó được nhận ra như chính sự vật ấy.

 

Đến đây, Husserl bắt đầu đưa vấn đề bản chất trở lại trong một hình thức mới. Nếu một cái bàn có thể xuất hiện từ vô số góc nhìn khác nhau mà vẫn được nhận ra là cùng một cái bàn, chúng ta phải phân biệt những thuộc tính có thể thay đổi với những cấu trúc mà nếu loại bỏ chúng, chúng ta không còn nhận ra đối tượng như cùng loại ấy nữa. Husserl gọi cấu trúc thiết yếu như vậy là Wesen. Ông không đặt Wesen như một thực thể ẩn phía sau hiện tượng. Ông khảo sát nó bằng biến thể tự do trong tưởng tượng (freie Variation): lần lượt thay đổi những thuộc tính của một đối tượng trong tưởng tượng và xem thuộc tính nào có thể thay đổi mà đối tượng vẫn giữ được loại của nó, thuộc tính nào không thể thay đổi nếu chúng ta vẫn muốn nhận ra nó là cùng loại. Với tam giác chẳng hạn, màu sắc, kích thước hay chất liệu có thể thay đổi; nhưng nếu bỏ cấu trúc ba cạnh, chúng ta không còn có tam giác. Như vậy, Husserl chuyển câu hỏi về bản chất từ một thực thể nằm phía sau hiện tượng sang cấu trúc thiết yếu nhờ đó một đối tượng có thể được nhận ra như chính loại đối tượng ấy.[4]

 

Ở điểm này, Husserl vừa tiếp tục vừa đối lập với Nietzsche. Nietzsche nghi ngờ việc đặt một Wesen bất biến phía sau sự trở thành và tìm kiếm trong lai lịch của những khái niệm về bản chất những lực lượng đã hình thành chúng. Husserl không truy tìm lai lịch của khái niệm theo cách Nietzsche; ông khảo sát cấu trúc thiết yếu mà kinh nghiệm cho phép nhận ra trong những biến thể của đối tượng. Vì thế, Husserl không phục hồi bản thể học cổ điển theo nguyên dạng. Ông biến đổi câu hỏi: thay vì hỏi thực thể ẩn phía sau những gì xuất hiện là gì, ông hỏi những cấu trúc nào phải được giữ lại để một đối tượng vẫn được nhận ra như chính loại đối tượng ấy.

 

Từ bản chất và tính đồng nhất của đối tượng, Husserl tiến đến một vấn đề rộng hơn: làm thế nào một đối tượng trở thành khách quan đối với nhiều người? Nếu tôi nhận ra cái bàn là cùng một cái bàn qua nhiều góc nhìn của chính mình, thì điều gì cho phép người khác cũng nhận ra cái bàn ấy là cùng cái bàn? Nếu thế giới chỉ hiện ra trong kinh nghiệm của từng người riêng lẻ, làm thế nào chúng ta có thể nói về một thế giới chung?

 

Câu hỏi này đưa Husserl đến vấn đề tính liên chủ thể (Intersubjektivität). Trong Cartesianische Meditationen (1931), đặc biệt ở Suy Niệm Thứ Năm, Husserl tìm cách giải thích cách một chủ thể có thể hiểu sự hiện diện của những chủ thể khác. Ông phân tích Einfühlung — thường dịch là cảm-thông — và Paarung, tức ghép-đôi. Khi gặp thân xác của người khác, tôi không chỉ nhìn thấy một vật thể giống thân thể của mình; tôi nhận ra nó như một thân xác sống, một thân xác thuộc về một chủ thể khác. Kinh nghiệm về chính thân thể mình cung cấp nền tảng để tôi hiểu thân thể kia như thân thể của một người khác. Nhờ đó, thế giới không còn chỉ là thế giới riêng của một ý thức; nó dần được xác lập như một thế giới có thể được nhiều chủ thể cùng gặp gỡ, kiểm chứng và chia sẻ.[5]

 

Tuy nhiên, chính ở đây giới hạn của Husserl bắt đầu lộ rõ. Nếu Husserl xuất phát từ kinh nghiệm của một bản ngã rồi tìm cách giải thích sự hiện diện của người khác, ông dường như vẫn phải vượt qua khoảng cách giữa một chủ thể cô lập và những chủ thể khác. Nói cách khác, tính liên chủ thể được giải thích từ điểm xuất phát của một bản ngã đã được quy giản. Về sau, Heidegger và nhiều nhà hiện tượng học khác sẽ đặt câu hỏi liệu có nên bắt đầu từ một bản ngã như vậy hay không. [6]

 

Cùng với vấn đề tính liên chủ thể, Husserl phát triển khái niệm thế giới sống (Lebenswelt), đặc biệt trong Die Krisis der europäischen Wissenschaften und die transzendentale Phänomenologie.[7] Ông không phủ nhận khoa học hay tính khách quan của khoa học. Ông muốn cho thấy rằng khoa học luôn dựa trên một thế giới đã có ý nghĩa trong đời sống trước khi khoa học biến thế giới ấy thành một hệ thống những đại lượng, tọa độ và quan hệ toán học. Khoa học có thể mô tả chiếc ghế bằng khối lượng, kích thước, cấu trúc vật chất và vị trí trong không gian; nhưng trước tất cả những mô tả ấy, chiếc ghế đã xuất hiện trong đời sống như một vật để ngồi. Khoa học có thể xác định một con đường bằng tọa độ và thông số kỹ thuật; nhưng trong đời sống, con đường trước hết là nơi chúng ta đi qua để đi đến một nơi khác.

 

Những ý nghĩa ấy không phải do một chủ thể tùy tiện gán lên một thế giới vốn không có ý nghĩa. Chúng thuộc về chính cách thế giới được con người sống, dùng và gặp gỡ trước khi khoa học trừu tượng hóa thế giới ấy thành những đối tượng có thể đo lường. Vì vậy, Husserl phê bình khoa học không phải vì khoa học thiếu khách quan, mà vì khoa học hiện đại có nguy cơ quên mất thế giới sống làm nền cho chính hoạt động khách quan hóa của khoa học. Thế giới toán học hóa không tự xuất hiện từ hư không; nó hình thành trên nền một thế giới mà con người đã sống, đã nhận ra và đã sử dụng.

 

Nhưng khi Husserl lần theo con đường từ kinh nghiệm đến tính khách quan, từ tính khách quan đến tính liên chủ thể và từ tính liên chủ thể đến thế giới sống, ông lại gặp một vấn đề sâu hơn. Nếu epoché đình chỉ mọi phán đoán về thế giới tự nhiên, thứ gì còn lại sau sự đình chỉ ấy? Husserl đưa câu trả lời rõ nhất trong Ideen I (1913): vẫn còn dòng ý thức thuần túy, không phải ý thức tâm lý của một cá nhân được nghiên cứu như một sự kiện tự nhiên, mà là ý thức được xem như điều kiện siêu nghiệm để ý nghĩa và tính khách quan có thể được hình thành và được nhận ra. Husserl gọi điểm quy chiếu này là bản ngã siêu nghiệm (transzendentales Ego). [8]

Đây là bước chuyển quyết định trong dự án của Husserl. Sau epoché, ông không quay trở lại với con người như một sự vật nằm trong thế giới tự nhiên. Ông khảo sát chủ thể ở bình diện siêu nghiệm: bình diện từ đó những ý nghĩa, những đối tượng, những quan hệ khách quan và cả thế giới có thể được xác lập trong kinh nghiệm. Khi Husserl nói thế giới được “cấu thành” (konstituiert), ông không nói ý thức tạo ra núi non, cây cối hay người khác theo nghĩa vật lý. Ông nói rằng triết học phải làm rõ những hoạt động và cấu trúc nhờ đó một sự vật có thể mang ý nghĩa như một đối tượng, một thế giới có thể mang ý nghĩa như một thế giới chung và một sự vật có thể được nhận ra như cùng một sự vật qua nhiều kinh nghiệm.

 

Chính từ đây Husserl đi đến lập trường mà ông gọi là thuyết duy ý siêu nghiệm (transzendentaler Idealismus). Ông không phủ nhận thế giới vật chất. Vấn đề của ông không phải vật chất có thực hay không, mà là tính khách quan của thế giới có thể có ý nghĩa đối với kinh nghiệm nhờ những điều kiện nào. Tuy nhiên, việc đặt bản ngã siêu nghiệm vào vị trí nền tảng khiến dự án của Husserl gặp một khó khăn mà Heidegger sẽ đặc biệt nhấn mạnh. Nếu mọi phân tích cuối cùng vẫn quy về những cấu trúc của một chủ thể siêu nghiệm, liệu Husserl đã thực sự vượt khỏi mô hình chủ thể–đối tượng của triết học cận đại chưa?

 

Đóng góp của Husserl đối với lịch sử bản thể học không nằm ở việc ông đưa ra một thực thể tối hậu mới để thay thế những nền tảng cũ. Đóng góp căn bản của ông nằm ở việc thay đổi điểm xuất phát của câu hỏi về thực tại. Ông buộc triết học phải khảo sát trước tiên cách sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm, cách một đối tượng vẫn được nhận ra là cùng một đối tượng qua nhiều lần xuất hiện, cách một bản chất được nhận ra, cách nhiều chủ thể cùng xác nhận một thế giới khách quan, và cách thế giới sống làm nền cho những hình thức khách quan hóa của khoa học.

 

Do đó, không nên giản lược bước chuyển của Husserl thành việc thay câu hỏi “cái gì tồn tại?” bằng câu hỏi “cái gì xuất hiện?”. Công thức chính xác hơn là: một hữu thể có thể xuất hiện, được nhận ra và được xác định như một hữu thể khách quan bằng cách nào? Câu hỏi này dẫn Husserl từ tính hướng đích đến cấu trúc noesis–noema, từ những phương thức xuất hiện đến tính đồng nhất của đối tượng, từ tính đồng nhất đến Wesen, từ Wesen đến Konstitution, rồi từ đó đến tính khách quan, tính liên chủ thể và Lebenswelt. Toàn bộ chuỗi phân tích ấy cho thấy Husserl không xem ý thức như một sức mạnh tùy ý tạo ra thế giới. Ông muốn mô tả những cấu trúc nhờ đó thế giới và những sự vật trong thế giới có thể xuất hiện như những đối tượng có ý nghĩa, giữ được tính đồng nhất và có giá trị khách quan.

 

Tuy nhiên, chính ở đây xuất hiện một vấn đề có ý nghĩa đối với bước phát triển tiếp theo của hiện tượng học. Nếu tính khách quan cuối cùng vẫn được giải thích thông qua những cấu trúc của ý thức siêu nghiệm, thì câu hỏi đặt ra là liệu điểm xuất phát từ chủ thể siêu nghiệm có còn giữ lại một dạng nào đó của cấu trúc chủ thể–đối tượng mà Husserl đã tìm cách vượt qua hay không. Đây không phải là một kết luận phủ định Husserl, mà là vấn đề sẽ trở thành điểm xuất phát cho những diễn giải khác về hiện tượng học, đặc biệt ở Heidegger.

 

Vì vậy, ở giai đoạn này, điều quan trọng là thấy rõ thành tựu riêng của Husserl: ông đã chuyển bản thể học từ việc trực tiếp khẳng định những gì hiện hữu sang khảo sát những điều kiện hiện tượng học nhờ đó một hữu thể có thể xuất hiện, được nhận ra, giữ được tính đồng nhất và mang ý nghĩa khách quan trong kinh nghiệm. Chính sự chuyển hướng ấy làm thay đổi căn bản cách đặt vấn đề về hữu thể trong thế kỷ XX.

 

16.1. Điểm xuất phát của hiện tượng học: trở về với kinh nghiệm

 

Vấn đề trung tâm của Husserl không phải là lựa chọn vật chất hay tinh thần làm nền tảng cho thực tại, mà là khảo sát cách sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm trước khi triết học đưa ra những khẳng định bản thể học về chúng. Đây là điểm xuất phát của hiện tượng học.

 

Husserl nhận thấy rằng khi khẳng định một sự vật “hiện hữu”, chúng ta thường đã mặc nhiên chấp nhận một loạt tiền giả định: có một thế giới độc lập với chủ thể; những sự vật hiện hữu không tùy thuộc vào việc chúng ta có nhận thức chúng hay không; nhận thức có thể hướng đến những sự vật ấy; và những gì được nhận thức có thể quy chiếu về một thực tại khách quan. Tuy nhiên, nếu triết học muốn đạt tới một nền tảng nghiêm ngặt, nó không thể dùng những tiền giả định ấy như những điểm xuất phát đã được bảo đảm. Chính những tiền giả định ấy phải trở thành đối tượng của khảo sát.

 

Vì vậy, Husserl chuyển trọng tâm từ việc trực tiếp xác định những hữu thể hiện hữu sang một câu hỏi có tính phương pháp luận sâu hơn: “Sự vật xuất hiện với chúng ta như thế nào trong kinh nghiệm?” Câu hỏi này không loại bỏ vấn đề hiện hữu, mà đi trước vấn đề ấy về phương diện phương pháp. Trước khi xác định một hữu thể hiện hữu như thế nào, cần khảo sát cách hữu thể ấy xuất hiện, được nhận ra và được hiểu trong kinh nghiệm.

 

Sự chuyển đổi này không phủ nhận thế giới độc lập với chủ thể, cũng không biến hiện tượng học thành tâm lý học. Husserl không khảo sát một cách thực nghiệm con người cảm thấy hay suy nghĩ về sự vật như thế nào. Ông khảo sát những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó một sự vật có thể xuất hiện như một vật thể, một đối tượng, một người khác, một giá trị, một sự kiện hay một thế giới có ý nghĩa. Vì vậy, hiện tượng học không tập trung vào những trạng thái tâm lý riêng biệt, mà khảo sát những cấu trúc nhờ đó đối tượng xuất hiện với một ý nghĩa xác định.

 

Đây là một bước chuyển quan trọng trong lịch sử bản thể học. Thay vì trực tiếp giả định một thực tại rồi tìm cách mô tả cấu trúc của thực tại ấy, Husserl quay về với cách sự vật xuất hiện và được nhận ra trong kinh nghiệm. Vấn đề không còn chỉ là xác định một hữu thể hiện hữu như thế nào, mà còn phải khảo sát những cấu trúc nhờ đó hữu thể ấy có thể xuất hiện trong kinh nghiệm như một sự vật xác định, giữ được tính đồng nhất và có ý nghĩa..

 

Từ đây xuất hiện nguyên tắc nổi tiếng của hiện tượng học: “trở về với chính sự vật” (zu den Sachen selbst). “Sự vật” ở đây không chỉ có nghĩa là vật thể bên ngoài. Nó bao gồm mọi đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm: một vật thể, một ký ức, một người khác, một giá trị, một sự kiện, một phán đoán, thậm chí cả thế giới như một toàn thể có ý nghĩa. Hiện tượng học không quyết định trước bản chất hay phương thức hiện hữu của những đối tượng ấy theo một hệ thống siêu hình có sẵn; nó trước hết mô tả cách chúng xuất hiện, được nhận ra và có ý nghĩa trong kinh nghiệm.

 

Theo nghĩa đó, Husserl không đơn giản xây dựng một lý thuyết về ý thức. Ông tìm cách làm rõ mối tương quan giữa ý thức và đối tượng của ý thức, giữa kinh nghiệm và sự vật được kinh nghiệm, giữa cách một sự vật xuất hiện và cách sự vật ấy được nhận ra như cùng một đối tượng qua những phương thức xuất hiện khác nhau. Chính cấu trúc tương quan này trở thành điểm xuất phát để Husserl tìm kiếm một nền tảng nghiêm ngặt hơn cho triết học.

 

Điểm này gắn liền với khái niệm tính hướng đích (Intentionalität). Ý thức không phải là một nơi chứa những hình ảnh hay dữ liệu về một thế giới nằm bên ngoài. Ý thức luôn là ý thức về một đối tượng: tri giác một vật, nhớ một người, mong muốn một sự việc, phán đoán một mệnh đề hay sợ một biến cố. Vì vậy, hiện tượng học không chỉ khảo sát đối tượng được kinh nghiệm, mà còn khảo sát phương thức ý thức hướng đến đối tượng và cách đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm.

 

Để thực hiện sự chuyển đổi phương pháp luận ấy, Husserl dùng epoché, tức tạm đình chỉ những phán đoán về hiện hữu vốn thuộc về thái độ tự nhiên. Epoché không phải là phủ nhận thế giới, cũng không phải khẳng định rằng thế giới chỉ hiện hữu trong ý thức. Husserl tạm đặt những khẳng định về hiện hữu “vào trong ngoặc” để khảo sát cách thế giới và những sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm. Nhờ vậy, hiện tượng học chuyển sự chú ý từ việc trực tiếp khẳng định thế giới hiện hữu như thế nào sang việc khảo sát cách thế giới hình thành như một thế giới có ý nghĩa trong kinh nghiệm.

 

Từ epoché, Husserl tiến đến quy giản hiện tượng học (phänomenologische Reduktion). Quy giản không đưa con người rời khỏi thế giới để đi vào một “thế giới bên trong”. Nó chuyển hướng khảo sát: thay vì dùng thế giới như một tiền đề đã được xác lập trong thái độ tự nhiên, Husserl khảo sát cấu trúc của cách đối tượng hiện diện trong kinh nghiệm (Gegebenheit) [9] và những phương thức trong đó đối tượng xuất hiện. Nhờ sự chuyển hướng này, triết học có thể khảo sát cách một đối tượng được nhận ra như cùng một sự vật qua nhiều lần xuất hiện, cách những chân trời kinh nghiệm được mở ra, và cách một thế giới khách quan được hiểu như một thế giới chung có ý nghĩa đối với nhiều chủ thể.

 

Như vậy, hiện tượng học không từ bỏ bản thể học. Husserl thay đổi điểm xuất phát của khảo sát bản thể học. Trước khi xác định một hữu thể hiện hữu như thế nào, ông yêu cầu khảo sát những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó hữu thể ấy có thể xuất hiện, được nhận ra và được hiểu như một hữu thể có ý nghĩa đối với chủ thể.

 

Nhưng chính bước chuyển này lại đặt ra một vấn đề mới. Nếu Husserl khảo sát mọi sự vật trong tương quan với kinh nghiệm và những cấu trúc của ý thức, liệu ông đã thực sự vượt khỏi mô hình chủ thể–đối tượng của triết học hiện đại, hay chỉ đưa mô hình ấy lên một cấp độ tinh vi hơn? Nếu sự vật vẫn chủ yếu được khảo sát trong tương quan với những cấu trúc của ý thức, liệu câu hỏi về Hữu thể có nguy cơ thu hẹp thành câu hỏi về cách hữu thể xuất hiện đối với ý thức?

 

Chính vấn đề này sẽ trở thành một trong những điểm xuất phát quan trọng để Heidegger tiếp nhận, phê bình và chuyển đổi hiện tượng học theo một hướng bản thể luận mới. Heidegger không chỉ hỏi một hữu thể xuất hiện như thế nào trong kinh nghiệm, mà còn hỏi nhờ đâu một hữu thể có thể được gặp gỡ và được hiểu như hữu thể ngay từ đầu. Từ đó, hiện tượng học mở sang câu hỏi về ý nghĩa của chính Hữu thể (Sein).

 

Nếu Husserl tìm cách trở về với kinh nghiệm để khảo sát những cấu trúc nhờ đó những hữu thể có thể xuất hiện và có ý nghĩa, thì Heidegger sẽ biến hiện tượng học thành một con đường trở lại với câu hỏi bản thể luận: không chỉ hỏi về những hữu thể, mà hỏi về Hữu thể nhờ đó những hữu thể có thể được hiểu như hữu thể.

 

16.2. Trở Về Với Chính Sự Vật: Sự Vật Xuất Hiện Trong Kinh Nghiệm

 

Khẩu hiệu nổi tiếng của hiện tượng học là “Trở về với chính sự vật!” (Zu den Sachen selbst!). Công thức này cô đọng định hướng phương pháp luận căn bản của Husserl, đặc biệt gắn với Logische Untersuchungen (Nghiên cứu Logic, 1900–1901). Tuy nhiên, Sache trong khẩu hiệu ấy không chỉ những vật thể vật lý mà khoa học tự nhiên nghiên cứu. Husserl dùng từ này theo nghĩa rộng hơn để chỉ đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm, cần được khảo sát theo chính cách nó xuất hiện, trước khi người nghiên cứu đưa vào đó những lý thuyết, giả thuyết hoặc tiền giả định có sẵn.[10]

 

Có thể trở lại với chiếc tách cà phê đã dùng làm ví dụ ở phần Kant. Vật lý học có thể nghiên cứu chiếc tách qua khối lượng, nhiệt độ, thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và những quan hệ vật lý khác. Siêu hình học truyền thống có thể hỏi về bản chất nhờ đó một vật được xác định là chiếc tách. Husserl tạm thời không bắt đầu từ những câu hỏi ấy. Ông muốn mô tả chiếc tách như nó xuất hiện trong kinh nghiệm.

 

Khi tôi nhìn chiếc tách từ một phía, tôi chỉ trực tiếp thấy một số phương diện của nó. Tôi có thể xoay chiếc tách để những phương diện khác lần lượt xuất hiện; tôi có thể cầm nó lên để cảm nhận trọng lượng, đặt nó xuống rồi nhận ra rằng trước sau vẫn là một và cùng một chiếc tách. Những phương diện chưa trực tiếp xuất hiện không vì thế hoàn toàn vắng mặt khỏi kinh nghiệm. Chúng mở ra như những phương diện có thể tiếp tục xuất hiện nếu tôi thay đổi vị trí, xoay chiếc tách hoặc tiếp tục quan sát. Vì vậy, kinh nghiệm về chiếc tách không phải một chuỗi hình ảnh biệt lập nối tiếp nhau, mà là kinh nghiệm về một và cùng một vật thể qua nhiều cách xuất hiện khác nhau.

 

Chính cấu trúc này là một trong những vấn đề cơ bản mà hiện tượng học muốn làm sáng tỏ. Chiếc tách không xuất hiện trước tôi đơn thuần như một hình ảnh nằm trong ý thức. Tôi gặp nó như một vật thể có tính đồng nhất: một số phương diện đang trực tiếp hiện ra, trong khi những phương diện khác mở ra như những khả năng có thể tiếp tục được khám phá. Mỗi lần xuất hiện từ một vị trí khác không đưa đến một vật thể mới. Những lần xuất hiện khác nhau quy về một và cùng một vật thể nhờ sự thống nhất của kinh nghiệm.

 

Husserl đặc biệt chú ý đến sự kiện rằng một vật thể không bao giờ hiện ra trọn vẹn trong một lần tri giác. Chiếc tách luôn được nhìn từ một vị trí nhất định, dưới một ánh sáng nhất định và trong một hoàn cảnh nhất định. Tôi thấy mặt trước mà không đồng thời thấy toàn bộ mặt sau; tôi thấy phần bên ngoài nhưng không trực tiếp thấy phần bên trong. Tuy nhiên, kinh nghiệm về chiếc tách không dừng lại ở phần đang hiện ra trước mắt. Mỗi phương diện đang xuất hiện đồng thời mở ra một chân trời những phương diện có thể tiếp tục xuất hiện. Tôi có thể xoay chiếc tách, tiến lại gần, lùi ra xa, cầm lên, đặt xuống và kiểm chứng những gì trước đó chỉ hiện ra như một khả năng. Nhờ vậy, sự vật giữ được tính đồng nhất xuyên qua sự thay đổi liên tục của cách thức xuất hiện.

 

Ở đây, Husserl muốn làm rõ một điểm rất quan trọng: phương diện đang xuất hiện không đồng nhất với toàn bộ sự vật. Nếu tôi chỉ nhìn thấy mặt trước của chiếc tách, mặt trước ấy không phải toàn bộ chiếc tách; nhưng tôi cũng không cần suy luận từ mặt trước để “sáng chế” ra mặt sau. Kinh nghiệm về mặt trước đã mở ra một chân trời những phương diện khác có thể được tiếp cận. Chính cấu trúc này giúp giải thích vì sao chúng ta có thể nhận ra một vật thể xuyên qua vô số thay đổi trong cách nó xuất hiện mà không biến kinh nghiệm thành một phép ghép nối những dữ liệu cảm giác rời rạc.

 

Vì vậy, “trở về với chính sự vật” không có nghĩa chỉ nhìn những gì đang nằm trước mắt. Husserl không kêu gọi từ bỏ triết học để trở thành người quan sát đơn thuần. Ông yêu cầu quay trở lại với sự vật trong cách thức nó xuất hiện trong kinh nghiệm, rồi mô tả chính xác cấu trúc của kinh nghiệm ấy. Thay vì vội vàng quy chiếc tách về một cấu trúc vật chất, một bản chất siêu hình hoặc một thực tại được giả định nằm phía sau kinh nghiệm, hiện tượng học trước hết khảo sát cách chiếc tách xuất hiện, cách nó được nhận ra là chiếc tách và cách nó giữ được tính đồng nhất qua những lần xuất hiện khác nhau.

 

Từ đây cũng thấy rõ sự khác biệt giữa hiện tượng học và khoa học tự nhiên. Khoa học có thể hỏi: “Chiếc tách được cấu tạo như thế nào?” Nó có thể đo khối lượng, phân tích thành phần hóa học, xác định cấu trúc phân tử và mô tả những thuộc tính vật lý khác. Hiện tượng học đặt một câu hỏi khác: “Chiếc tách xuất hiện như một chiếc tách trong kinh nghiệm như thế nào?” Hai câu hỏi không loại trừ nhau. Husserl không cạnh tranh với vật lý học hay hóa học trong việc giải thích cấu tạo của chiếc tách. Ông khảo sát một tầng vấn đề khác: những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó chiếc tách có thể được nhận ra, được kinh nghiệm như một và cùng một vật thể, và có một ý nghĩa xác định.

 

Điểm này cũng giải thích vì sao Husserl không đồng nhất hiện tượng học với tâm lý học. Nếu tôi hỏi một người cảm thấy thế nào khi nhìn chiếc tách, tôi đang khảo sát một trạng thái tâm lý cá nhân. Husserl đặt một câu hỏi khác: nhờ những cấu trúc nào của kinh nghiệm mà một vật thể có thể được nhận ra là một và cùng một vật thể qua nhiều lần xuất hiện? Ông không muốn lập bảng kê những cảm giác riêng tư của từng cá nhân; ông muốn mô tả cấu trúc của kinh nghiệm trong đó tính đồng nhất, tính khách quan và ý nghĩa của sự vật trở nên có thể nhận biết.

 

Theo nghĩa ấy, “trở về với chính sự vật” có nghĩa là không bắt đầu bằng những gì người ta đã quyết định về sự vật, mà bắt đầu bằng cách sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm. Hiện tượng học không áp đặt ngay lên kinh nghiệm một hệ thống khái niệm đã hoàn tất. Nó mô tả những phương thức trong đó sự vật xuất hiện, được nhận ra, được xác định và giữ được tính đồng nhất qua những biến đổi của kinh nghiệm. Đây là bước đầu để Husserl xây dựng hiện tượng học như một phương pháp mô tả nghiêm ngặt.

 

Từ đây, vấn đề bản thể học cũng thay đổi hình thức. Chúng ta không chỉ hỏi một hữu thể hiện hữu như thế nào, mà còn phải hỏi nhờ những cấu trúc nào của kinh nghiệm mà hữu thể ấy có thể xuất hiện như một hữu thể đồng nhất, có ý nghĩa và có thể được nhận biết. Chính sự chuyển hướng này mở đường cho những phân tích tiếp theo của Husserl về tính hướng đích (Intentionalität), Gegebenheit, epoché và quy giản hiện tượng học (phänomenologische Reduktion).

 

Nhưng ở đây cũng xuất hiện một vấn đề mà Heidegger về sau sẽ đẩy đến tận cùng. Nếu hiện tượng học khảo sát những hữu thể trong cách chúng xuất hiện đối với kinh nghiệm, thì liệu câu hỏi về Hữu thể đã thực sự được đặt ra, hay mới chỉ chuyển thành câu hỏi về cách những hữu thể xuất hiện đối với ý thức? Nói cách khác, Husserl đã làm cho câu hỏi về đối tượng trở nên chính xác hơn, nhưng chính sự chính xác ấy lại đặt ra một câu hỏi mới: một hữu thể phải là-có theo nghĩa nào để nó có thể xuất hiện và được nhận ra như một hữu thể ngay từ đầu?

 

Từ đây, hiện tượng học tiến tới vấn đề tính hướng đích của ý thức, và qua đó Husserl bắt đầu phân tích mối tương quan giữa hành vi ý thức, đối tượng được hướng tới và cách đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm.

 

16.3. Hiện tượng không phải là “hình ảnh trong đầu”

 

Một trong những luận điểm quan trọng nhất của hiện tượng học Husserl là phải phân biệt hiện tượng (Phänomen) với một hình ảnh, một bản sao hay một dữ liệu tâm lý nằm trong ý thức. Nếu đồng nhất hiện tượng với “những gì tôi cảm thấy” hoặc “hình ảnh tôi có trong não thức”, chúng ta rất dễ hiểu Husserl theo hướng duy ý chủ quan: chỉ có những nội dung của ý thức, còn thế giới bên ngoài trở thành một thực tại mà chúng ta không thể xác lập chắc chắn. Nhưng Husserl không đặt vấn đề theo cách ấy.[11]

 

Khi tôi đứng trước một cây hoa hồng trong vườn và quan sát nó, tôi không phải trước hết thấy một hình ảnh ở trong não thức rồi từ hình ảnh ấy suy ra rằng bên ngoài có một cây hoa hồng. Tôi thấy ngay cây hoa hồng như một cây hoa hồng: một cây cụ thể có thân, cành, lá, hoa, màu sắc, hình dáng và một vị trí nhất định trong khu vườn. Tôi có thể tiến lại gần, lùi ra xa, đi sang bên cạnh hoặc vòng ra phía sau. Mỗi khi thay đổi vị trí, cây hoa hồng hiện ra với những phương diện khác nhau, nhưng tôi vẫn nhận ra đó là một và cùng một cây hoa hồng.

 

Khi đứng phía trước, tôi chỉ nhìn thấy những cành, lá và những bông hoa nằm trong tầm mắt; phần phía sau chưa trực tiếp hiện ra. Nhưng điều đó không có nghĩa phần ấy hoàn toàn vắng mặt khỏi kinh nghiệm. Tôi biết mình có thể đi vòng ra sau để nhìn thấy những cành và lá hiện chưa thấy. Vì vậy, kinh nghiệm về cây hoa hồng luôn vượt quá những gì đang hiện ra ngay trước mắt. Một lần nhìn không cho thấy toàn bộ cây; nó chỉ cho thấy cây từ một vị trí và một góc nhìn nhất định. Những lần nhìn khác nhau có thể cho thấy những phương diện khác nhau, nhưng tất cả vẫn quy về một và cùng một cây hoa hồng.

 

Đây là một luận điểm nền tảng. Nếu mỗi góc nhìn đem lại một phương diện khác nhau, nhưng qua tất cả những thay đổi ấy tôi vẫn nhận ra cùng một cây, thì tính đồng nhất của cây không thể đồng nhất với bất kỳ hình ảnh hay phương diện riêng lẻ nào. Hiện tượng học vì thế không chỉ ghi lại “những gì tôi thấy”. Nó khảo sát cấu trúc nhờ đó một đối tượng được nhận ra là một và cùng một đối tượng xuyên qua nhiều cách xuất hiện.

 

Điểm này cho thấy tại sao hiện tượng không phải là một hình ảnh chủ quan đứng thay cho sự vật. Khi tôi nhìn thấy một con chim đang chuyền qua những cành hoa hồng để tìm sâu, tôi không trước hết tiếp nhận một hình ảnh của con chim trong não thức rồi từ đó suy ra rằng bên ngoài có một con chim. Tôi trực tiếp gặp con chim đang chuyển động giữa những cành hoa: lúc nó đậu ở cành này, lúc chuyền sang cành khác, khi bị lá và hoa che khuất rồi lại hiện ra. Qua mỗi khoảnh khắc, con chim xuất hiện theo một cách khác, nhưng tôi vẫn nhận ra một và cùng một con chim đang tìm sâu.

 

Những gì tôi đang thấy luôn gắn với những gì vừa xảy ra và những gì có thể xảy ra tiếp theo. Khi con chim vừa chuyền sang một cành khác, vị trí trước đó vẫn còn được giữ lại trong kinh nghiệm, trong khi chuyển động tiếp theo đã được mở ra như một khả năng. Vì vậy, kinh nghiệm không phải là sự nối tiếp của những hình ảnh rời rạc về con chim. Tôi gặp chính con chim trong dòng chuyển động liên tục của nó, qua những vị trí và phương diện khác nhau. Điều này cho thấy hiện tượng không phải là một bản sao chủ quan đứng thay cho sự vật, mà là sự vật như nó xuất hiện và được nhận ra trong kinh nghiệm.

 

Cấu trúc này còn rõ hơn trong kinh nghiệm về thời gian. Trong Vorlesungen zur Phänomenologie des inneren Zeitbewußtseins (Các bài giảng về hiện tượng học ý thức thời gian nội tại), Husserl phân tích cách một đối tượng có tính thời gian hiện ra trong dòng ý thức. Văn bản chủ yếu dựa trên những bài giảng tại Göttingen năm 1904–1905 cùng những khảo sát và bổ sung về sau; ấn bản năm 1928 do Martin Heidegger đứng tên biên tập và xuất bản, trên cơ sở công việc chuẩn bị văn bản của Edith Stein. [12]

 

Khi nghe một giai điệu, tôi không nghe từng âm thanh như những đơn vị hoàn toàn tách biệt. Âm thanh vừa vang lên vẫn còn được giữ lại trong kinh nghiệm dưới dạng Retention (sự giữ lại). Sự giữ lại không phải là hồi tưởng chủ động về một âm thanh đã qua; đó là cách âm thanh vừa qua vẫn còn hiện diện trong dòng kinh nghiệm hiện tại. Đồng thời, âm thanh sắp xuất hiện được mở ra dưới dạng Protention (sự hướng tới): kinh nghiệm hướng về phần tiếp theo của giai điệu, dù nội dung cụ thể của phần ấy chưa xuất hiện đầy đủ. Ở trung tâm là Urimpression (ấn tượng ban đầu), tức âm thanh đang hiện diện trực tiếp trong khoảnh khắc hiện tại.

 

Ba cấu trúc — ấn tượng ban đầu, sự giữ lại và sự hướng tới — không phải ba sự kiện tâm lý đứng cạnh nhau. Chúng cùng tạo nên dòng liên tục của kinh nghiệm về thời gian. Nhờ sự giữ lại, âm thanh vừa qua vẫn còn hiện diện trong kinh nghiệm; nhờ sự hướng tới, âm thanh tiếp theo mở ra như điều sắp xuất hiện; và nhờ sự gắn kết của cả hai với ấn tượng ban đầu, tôi nghe được một giai điệu đang tiếp diễn, thay vì một chuỗi âm thanh rời rạc. [13]

 

Ở đây chúng ta thấy một điểm rất quan trọng đối với vấn đề đối tượng. Giai điệu không nằm trọn trong một khoảnh khắc, cũng như cây không hiện ra trọn vẹn trong một lần nhìn. Giai điệu chỉ có thể được nghe như một giai điệu nhờ sự liên kết giữa những âm thanh vừa qua, âm thanh đang vang lên và những âm thanh sắp tới. Vì vậy, tính đồng nhất của một đối tượng không nhất thiết phải dựa trên sự hiện diện đồng thời của tất cả những phần của nó. Kinh nghiệm có thể duy trì tính đồng nhất của một đối tượng xuyên qua một tiến trình trong đó những phương diện của nó lần lượt xuất hiện.

 

Điều này cho thấy đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm không chỉ có cấu trúc không gian mà còn có cấu trúc thời gian. Cây hiện ra qua những vị trí và góc nhìn khác nhau; giai điệu hiện ra qua sự nối tiếp của những âm thanh. Trong cả hai trường hợp, những gì đang hiện diện liên kết với những gì vừa xuất hiện và những gì có thể xuất hiện tiếp theo. Nhờ cấu trúc ấy, kinh nghiệm không bị phân tách thành những mảnh rời rạc mà vẫn quy tụ quanh một và cùng một đối tượng.

 

Từ đây có thể thấy rõ hơn vấn đề mà Husserl thực sự muốn khảo sát. Ông không chỉ hỏi một vật có hiện hữu hay không. Ông hỏi vật ấy xuất hiện trong kinh nghiệm như thế nào, bằng cách nào chúng ta nhận ra nó là cùng một vật qua những lần xuất hiện khác nhau, bằng cách nào những phương diện đang hiện diện liên hệ với những phương diện chưa hiện diện, và bằng cách nào không gian, thời gian cùng những khả năng tiếp tục của kinh nghiệm tham dự vào việc nhận ra một vật như một và cùng một vật.

 

Vì vậy, “hiện tượng” trong Husserl không phải là một hình ảnh chủ quan đứng thay cho sự vật. Hiện tượng là sự vật như nó xuất hiện trong kinh nghiệm, cùng với những cấu trúc nhờ đó sự vật có thể được nhận ra, xác định và giữ được tính đồng nhất xuyên qua những biến đổi trong cách nó xuất hiện. Chính vì thế, hiện tượng học không chỉ khảo sát vật thể. Nó còn có thể khảo sát ký ức, tưởng tượng, phán đoán, giá trị, thân thể, người khác và thế giới. Trong mỗi trường hợp, Husserl đều đặt câu hỏi về cách một đối tượng xuất hiện, cách ý thức hướng đến nó và cách nó được nhận ra trong kinh nghiệm.

 

Luận điểm này cũng giải thích vì sao hiện tượng học không thể bị quy về việc mô tả những trạng thái tâm lý riêng tư. Nếu tôi nói “tôi có một hình ảnh về cây trong đầu”, tôi đã chuyển vấn đề sang một nội dung tâm lý có thể được nghiên cứu như một trạng thái của cá nhân. Nhưng Husserl muốn khảo sát sâu hơn: nhờ cấu trúc nào của kinh nghiệm mà cây xuất hiện như một vật thể ở ngoài tôi, có những mặt khác nhau, có thể được tiếp tục quan sát, và vẫn là một và cùng một cây qua những thay đổi của kinh nghiệm? Chính câu hỏi này đưa hiện tượng học vượt khỏi tâm lý học mô tả theo nghĩa thông thường.

 

Từ đó, hiện tượng học cũng tiến gần hơn đến vấn đề bản thể học. Nếu một hữu thể không bao giờ xuất hiện trọn vẹn trong một lần, nhưng vẫn có thể được nhận ra là một và cùng một hữu thể qua nhiều cách xuất hiện, thì chúng ta phải phân biệt hữu thể với từng cách hữu thể xuất hiện. Câu hỏi không còn đơn giản là “chúng ta thấy gì?”, mà trở thành: nhờ đâu một hữu thể có thể xuất hiện theo nhiều cách khác nhau mà vẫn được nhận ra là cùng một hữu thể? Chính tại đây, phân tích hiện tượng học bắt đầu chạm trực tiếp vào vấn đề tính đồng nhất của hữu thể.

 

Nhưng để khảo sát cấu trúc ấy mà không lập tức đưa vào đó những kết luận siêu hình có sẵn, Husserl phải xử lý một vấn đề phương pháp luận khác. Trong đời sống thường ngày, chúng ta luôn mặc nhiên xác nhận rằng thế giới tồn tại, rằng những vật thể trước mặt là những vật thể thực, rằng những người khác thực sự hiện hữu và rằng kinh nghiệm của chúng ta hướng tới một thế giới khách quan. Nếu muốn khảo sát chính xác cách thế giới xuất hiện trong kinh nghiệm, chúng ta không thể đồng thời dùng những xác nhận ấy như những tiền đề đã được giải quyết.

 

Từ đây Husserl tiến tới epoché: tạm đình chỉ việc sử dụng những phán đoán về hiện hữu vốn thuộc về thái độ tự nhiên (natürliche Einstellung). Epoché không phủ nhận thế giới và cũng không biến thế giới thành một nội dung của ý thức. Nó chỉ đặt những phán đoán về hiện hữu vào trong ngoặc để chúng ta có thể khảo sát cách thế giới và những hữu thể xuất hiện trong kinh nghiệm. Đây là bước chuyển từ việc hỏi thế giới “thực sự là gì” sang việc làm rõ cách thế giới xuất hiện như một thế giới có ý nghĩa và có tính khách quan đối với kinh nghiệm.

 

Vì vậy, từ “hiện tượng không phải là hình ảnh trong đầu” đến epoché, Husserl đang thực hiện một sự chuyển hướng rất chính xác: ông không chuyển từ thế giới bên ngoài sang một thế giới bên trong, mà chuyển từ khẳng định về hữu thể sang khảo sát cách hữu thể xuất hiện và được nhận ra trong kinh nghiệm. Chính sự chuyển hướng này dẫn đến những phân tích tiếp theo về epoché, quy giản hiện tượng học, tính hướng đích, cấu thành và cuối cùng là vấn đề liệu Husserl có thực sự vượt khỏi mô hình chủ thể của triết học cận đại hay không.

 

16.4. Epoché: tạm đình chỉ phán đoán về hiện hữu

 

Nếu hiện tượng học muốn khảo sát cách đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm, trước hết Husserl phải làm rõ một vấn đề về phương pháp. Trong đời sống thường ngày, con người luôn sống trong một thái độ nhất định đối với thế giới trước khi bắt đầu suy xét về thế giới ấy. Chúng ta không liên tục đặt câu hỏi thế giới có hiện hữu hay không. Chúng ta sử dụng sự vật, nhận ra người khác, di chuyển trong không gian, dự định cho tương lai và hành động trên nền một thế giới mà chúng ta mặc nhiên xem là hiện hữu.

 

Husserl gọi đó là thái độ tự nhiên (natürliche Einstellung). Trong thái độ này, chúng ta xem thế giới là hiện hữu và xem những sự vật trong đó là những sự vật thực. Chiếc tách trước mặt được nhận ra như một vật thể; căn phòng được kinh nghiệm như một không gian; người đang nói chuyện với tôi được nhận ra như một người khác; con đường trước mặt được nhận ra như một con đường có thể đi qua. Những phán đoán như vậy hoàn toàn tự nhiên trong đời sống. Nhưng chúng đồng thời dựa trên những tiền giả định về thế giới, về hiện hữu và về quan hệ giữa người nhận thức với thực tại.

 

Nếu hiện tượng học muốn khảo sát chính những cấu trúc nhờ đó thế giới và những sự vật xuất hiện và có ý nghĩa trong kinh nghiệm, Husserl không thể tiếp tục lấy những tiền giả định ấy làm những tiền đề đã được bảo đảm. Ông phải tạm gác cách xác nhận thế giới vốn diễn ra trong thái độ tự nhiên để đưa chính cách xác nhận ấy vào phạm vi khảo sát. Đây là chức năng của epoché.

 

Husserl không yêu cầu phủ nhận thế giới, cũng không yêu cầu khẳng định rằng thế giới không hiện hữu. Epoché không phải là một mệnh đề về bản thể của thế giới. Đó là việc tạm đình chỉ hiệu lực của những phán đoán về hiện hữu vốn được mặc nhiên sử dụng trong đời sống, để sự chú ý có thể chuyển sang cách thế giới và những sự vật xuất hiện, được nhận ra và có ý nghĩa trong kinh nghiệm.

 

Khi nhìn một chiếc tách, chẳng hạn, Husserl không bắt đầu bằng câu hỏi: “Chiếc tách này có hiện hữu độc lập với ý thức hay không?” Trong epoché, ông tạm đặt phán đoán ấy vào trong ngoặc để hỏi một câu khác: “Chiếc tách hiện ra trước tôi như một đối tượng như thế nào?” Từ đây, ông có thể khảo sát cách chiếc tách xuất hiện từ những góc nhìn khác nhau, cách những mặt chưa trực tiếp nhìn thấy mở ra như những khả năng tiếp tục quan sát, cách chiếc tách có thể được cầm, xoay, di chuyển và vẫn được nhận ra là một và cùng một vật thể qua những thay đổi ấy. Thay vì dùng trước một khẳng định về hiện hữu để giải thích kinh nghiệm, Husserl khảo sát cấu trúc của chính kinh nghiệm trong đó chiếc tách hiện ra như một vật thể đồng nhất.

 

Vì thế, epoché không loại bỏ vấn đề hiện hữu mà tách hai câu hỏi vốn thường bị nhập làm một. Một câu hỏi là liệu một hữu thể có hiện hữu hay không; câu hỏi kia là hữu thể ấy hiện ra như thế nào trong kinh nghiệm. Hai câu hỏi này không đồng nhất. Khi tạm đình chỉ phán đoán hiện hữu, Husserl có thể khảo sát tính-hiện-ra (Gegebenheit) mà không để những tiền giả định của thái độ tự nhiên quyết định trước kết quả khảo sát.

 

Điểm này cần được phân biệt rõ với hoài nghi của Descartes. Descartes dùng hoài nghi để tìm một điểm chắc chắn có thể làm nền cho tri thức. Husserl không dùng epoché để chứng minh rằng thế giới đáng nghi ngờ, cũng không lần lượt loại bỏ những gì có thể bị nghi ngờ để tìm một mệnh đề bất khả nghi. Ông thay đổi hướng của khảo sát: thay vì trực tiếp xác nhận thế giới hiện hữu, ông khảo sát cách thế giới hiện ra và có ý nghĩa trong kinh nghiệm.

 

Vì vậy, epoché không trả lời câu hỏi “Thế giới có hiện hữu hay không?” Nó tạo ra khả năng đặt một câu hỏi khác: “Thế giới hiện ra như một thế giới có ý nghĩa và có tính khách quan trong kinh nghiệm như thế nào?” Chính sự chuyển đổi này cho phép Husserl khảo sát những gì thường bị thái độ tự nhiên che khuất: cách sự vật xuất hiện, cách chúng được nhận diện là cùng một sự vật, cách những khả năng kinh nghiệm tiếp theo được mở ra, và cách một thế giới chung được kinh nghiệm như một thế giới khách quan.

 

Trong Ideen zu einer reinen Phänomenologie und phänomenologischen Philosophie (Ý niệm về một hiện tượng học thuần túy và một triết học hiện tượng học, 1913), Husserl trình bày epoché cùng quy giản hiện tượng học (phänomenologische Reduktion) một cách có hệ thống hơn. Ideen I thường được xem là dấu mốc của bước chuyển siêu nghiệm (transzendentale Wendung) trong sự phát triển triết học Husserl: từ những phân tích trong Logische Untersuchungen sang một hiện tượng học minh nhiên mang định hướng siêu nghiệm. Tuy nhiên, không nên hiểu sự chuyển đổi này như việc Husserl từ bỏ những phân tích trước đó. Ông chuyển câu hỏi sang một bình diện mới: những điều kiện nào làm cho tính khách quan và kinh nghiệm có ý nghĩa có thể hình thành?

 

Bước chuyển này có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử bản thể học. Husserl không thay thế thế giới bằng ý thức và cũng không biến khảo sát bản thể thành tâm lý học. Ông đưa cấu trúc của sự xuất hiện, cách sự vật hiện diện trong kinh nghiệm và tính khách quan vào trung tâm khảo sát. Vì thế, vấn đề không còn chỉ là xác định một hữu thể có hiện hữu hay không; Husserl còn hỏi: nhờ những cấu trúc nào một hữu thể có thể xuất hiện, được nhận diện và được hiểu như một hữu thể trong kinh nghiệm?

 

Từ đây, Husserl tiến tới khảo sát sâu hơn Intentionalität — cấu trúc hướng-về-đối-tượng của ý thức. Nếu mỗi kinh nghiệm đều là kinh nghiệm về một đối tượng, thì cần làm rõ ý thức hướng về đối tượng như thế nào, đối tượng ấy hiện ra trong kinh nghiệm theo cách nào, và quan hệ giữa ý thức với đối tượng được hình thành ra sao. Câu hỏi này đưa hiện tượng học từ việc mô tả những phương thức trong đó sự vật xuất hiện sang khảo sát chính cấu trúc tương quan giữa ý thức và đối tượng.

 

16.5. Cấu Trúc Hướng-Về-Đối-Tượng Của Ý Thức (Intentionalität)

 

Từ phân tích về hiện tượng và epoché, Husserl đi đến một khái niệm giữ vị trí trung tâm trong hiện tượng học: Intentionalität — cấu trúc hướng-về-đối-tượng của ý thức. Luận điểm xuất phát rất đơn giản nhưng có hệ quả sâu rộng: ý thức luôn là ý thức về một cái gì đó. Ý thức không phải một kho chứa những hình ảnh hay dữ liệu nằm bên trong; mỗi kinh nghiệm ý thức đều hướng về một đối tượng theo một phương thức nhất định.[14].

 

Tôi nhìn một cây hoa hồng trong vườn; tôi nhớ một người đã từng gặp; tôi mong đợi một sự việc sắp xảy ra; tôi sợ một tai nạn; tôi tưởng tượng một thành phố chưa từng đến; tôi phán đoán một mệnh đề là đúng. Những kinh nghiệm này khác nhau về phương thức và cấu trúc, nhưng đều có chung một đặc điểm: mỗi kinh nghiệm đều hướng về một đối tượng. Đối tượng ấy không nhất thiết phải là một vật thể vật lý đang hiện diện trước mắt. Tôi có thể hồi tưởng về một người đã qua đời, tưởng tượng một thành phố chưa từng đến, mong đợi một sự việc chưa xảy ra, dự liệu một điều có thể xảy ra, đánh giá một giá trị hoặc phán đoán một mệnh đề.

 

Vì vậy, Intentionalität không có nghĩa là ý thức luôn hướng tới một vật thể đang hiện hữu trong thế giới. Điểm quyết định nằm ở cách thức ý thức hướng về đối tượng. Cùng một đối tượng có thể được tri giác, hồi tưởng, tưởng tượng, mong đợi, yêu thích, sợ hãi, đánh giá hoặc phủ nhận. Khi phương thức ý thức thay đổi, cách đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm cũng thay đổi. Tôi nhìn một cây đang đứng trước mặt rồi sau đó nhớ lại chính cây ấy khi đã rời khỏi khu vườn: đối tượng có thể vẫn là một và cùng một cây, nhưng nó xuất hiện trong hai phương thức kinh nghiệm khác nhau — một lần trong tri giác, một lần trong hồi tưởng.

 

Từ đây Husserl vượt khỏi hình ảnh về một ý thức khép kín bên trong, còn đối tượng nằm ở một thế giới bên ngoài và chỉ sau đó mới cần thiết lập quan hệ giữa hai bên. Ý thức ngay trong cấu trúc của nó đã là ý thức hướng-về-một-đối-tượng. Không có một ý thức hoàn toàn không hướng tới bất cứ gì rồi sau đó mới tìm cách thiết lập quan hệ với thế giới. Đồng thời, Husserl cũng không xem đối tượng như một thực thể có thể được khảo sát hoàn toàn tách khỏi những phương thức trong đó nó xuất hiện đối với kinh nghiệm. Hiện tượng học khảo sát chính mối tương quan giữa hành vi ý thức hướng về đối tượng và đối tượng như nó xuất hiện trong hành vi ấy.

 

Trong Ideen I, Husserl dùng cặp khái niệm noesis và noema để phân tích mối tương quan này. Noesis chỉ phương diện hành vi của kinh nghiệm ý thức: tri giác, hồi tưởng, tưởng tượng, phán đoán, mong muốn, đánh giá và những hình thức hướng-về-đối-tượng khác. Noema chỉ đối tượng như nó được ý thức hướng tới trong một kinh nghiệm xác định, tức đối tượng xét theo phương thức và ý nghĩa trong đó nó xuất hiện đối với ý thức, chứ không phải một vật thể vật lý được tách khỏi mọi kinh nghiệm để khảo sát độc lập.

 

Chẳng hạn, tôi có thể tri giác một cây hoa hồng trước mặt rồi sau đó hồi tưởng về chính cây ấy. Hai kinh nghiệm này có những noesis khác nhau: một bên là tri giác, một bên là hồi tưởng. Nhưng cả hai có thể hướng về một và cùng một đối tượng. Sự khác nhau giữa hai hành vi ý thức không biến cây thành hai đối tượng khác nhau; nó cho thấy một và cùng một đối tượng có thể xuất hiện theo những phương thức hướng-về-đối-tượng khác nhau.

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Jul/2026)

(Còn tiếp. . . →)

 

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 

 



[1] Edmund Husserl (1859–1938) sinh ngày 8 tháng 4 năm 1859 tại Proßnitz, Moravia, trong một gia đình Do Thái. Khi ấy, vùng này thuộc Đế quốc Áo; nay thuộc Cộng hòa Czech. Năm 1876, ông vào đại học ở Leipzig, học thiên văn học, toán học, vật lý và triết học. Sau đó, ông tiếp tục học toán tại Berlin dưới sự hướng dẫn của Leopold Kronecker và Karl Weierstrass. Năm 1883, Husserl nhận bằng tiến sĩ toán học tại Đại học Vienna với công trình Beiträge zur Variationsrechnung (Đóng góp cho phép tính biến phân).

Sau khi trở lại Vienna, Husserl theo học triết gia và nhà tâm lý học Franz Brentano trong những năm 1884–1886. Ảnh hưởng của Brentano khiến ông chuyển hướng từ toán học sang triết học. Năm 1887, Husserl nhận chức giảng dạy tại Đại học Halle. Năm 1891, ông xuất bản công trình đầu tiên, Philosophie der Arithmetik (Triết học về số học).

Năm 1900–1901, Husserl xuất bản Logische Untersuchungen (Khảo cứu Lôgíc). Công trình này đưa ông trở thành một gương mặt quan trọng trong triết học Đức. Từ năm 1901 đến 1916, ông giảng dạy tại Đại học Göttingen, nơi dần trở thành một trung tâm quan trọng của triết học và thu hút nhiều học giả trẻ, trong đó có Adolf Reinach, Edith Stein và nhiều người sau này trở thành những tên tuổi đáng chú ý của triết học thế kỷ XX.

Năm 1916, Husserl chuyển đến Đại học Freiburg và giữ ghế giáo sư triết học tại đây cho đến khi nghỉ hưu năm 1928. Trong những năm 1919–1923, Martin Heidegger làm phụ tá cho Husserl, cùng ông tổ chức những buổi seminar và những buổi thực hành về hiện tượng học. Husserl xem Heidegger là học trò xuất sắc và đặt nhiều kỳ vọng vào việc ông sẽ tiếp nối công trình của mình. Sau khi Husserl về hưu, Heidegger kế nhiệm ông tại Freiburg.

Sau năm 1928, Husserl vẫn tiếp tục nghiên cứu và giảng dạy. Ông được mời đến Paris diễn thuyết; những bài giảng này sau đó được phát triển thành Méditations cartésiennes (Những suy niệm Descartes), xuất bản bằng tiếng Pháp năm 1931. Năm 1935, ông giảng tại Vienna và Praha. Những bài giảng này trở thành cơ sở cho tác phẩm cuối cùng được xuất bản khi ông còn sống, Die Krisis der europäischen Wissenschaften und die transzendentale Phänomenologie (Khủng hoảng của những khoa học châu Âu và hiện tượng học siêu nghiệm), năm 1936.

Từ năm 1933, Husserl chịu sự kỳ thị chủng tộc của chế độ Quốc xã vì gốc Do Thái của gia đình, dù ông đã cải đạo sang Thệ Phản từ năm 1886. Ông bị gạt khỏi đời sống học thuật và không còn được tự do giảng dạy, xuất bản như trước. Dù vậy, Husserl vẫn tiếp tục làm việc cho đến những năm cuối đời. Ông mất tại Freiburg ngày 27 tháng 4 năm 1938.

Husserl để lại một khối lượng bản thảo rất lớn: khoảng 45.000 trang ghi chép nghiên cứu, bài giảng và những công trình chưa xuất bản. Sau khi ông qua đời, những bản thảo này được đưa khỏi Đức và đưa đến Leuven, Bỉ, nơi Husserl Archives được thành lập. Từ đó, chúng dần được biên tập và xuất bản trong bộ Husserliana, giúp giới nghiên cứu tiếp cận một phần rất lớn di sản viết của ông.

[2] Horizont der Möglichkeiten nghĩa đen là “chân trời của những khả năng”; Möglichkeitshorizont là “chân trời khả năng”. Ở Husserl, Horizont không chỉ là đường giới hạn của những gì đang thấy, mà là toàn bộ những gì chưa hiện ra ngay nhưng đã được hàm ý như những khả năng có thể tiếp tục được kinh nghiệm. Khi nhìn một cái bàn từ một phía, những mặt khuất không phải hoàn toàn không có đối với chúng ta; chúng được dự liệu như những mặt có thể thấy nếu thay đổi vị trí hoặc cách tiếp cận. Vì vậy, mỗi kinh nghiệm hiện tại luôn vượt quá chính nó và mở ra một “chân trời của những khả năng” tiếp theo.

[3] epoché (ἐποχή) bắt nguồn từ động từ Hy Lạp epéchein (ἐπέχειν), có nghĩa gốc là “giữ lại”, “dừng lại”, “kiềm lại”. Trong triết học Hy Lạp, đặc biệt trong truyền thống hoài nghi, epoché chỉ việc đình chỉ phán đoán, tức không vội khẳng định hay phủ định một điều khi chưa có đủ cơ sở để quyết định. Husserl tiếp nhận thuật ngữ này nhưng sử dụng nó theo một nghĩa phương pháp luận mới. Epoché của ông không phải là nghi ngờ hay phủ nhận sự tồn tại của thế giới, mà là tạm gác phán đoán về sự hiện hữu của thế giới, không dùng những phán đoán vốn thuộc về thái độ tự nhiên như những tiền đề đã được xác lập, để chuyển sự chú ý sang cách thế giới và những sự vật xuất hiện, được nhận ra và có ý nghĩa trong kinh nghiệm.

Epoché của Husserl có thể gợi nhớ đến tinh thần hoài nghi của Hume, ở chỗ cả hai đều không chấp nhận việc vượt quá những gì kinh nghiệm cho phép xác lập. Nhưng sự khác biệt là căn bản: Hume dùng hoài nghi để khảo sát giới hạn của nhận thức và những gì chúng ta có thể chính đáng tin tưởng; Husserl thì tạm gác phán đoán về sự tồn tại của thế giới để khảo sát cách thế giới và sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm. Vì thế, epoché không phải là phủ nhận thế giới, cũng không phải là chuyển từ một “thế giới bên ngoài” sang một “thế giới bên trong” của não thức. Cách diễn đạt thứ hai có thể gợi liên tưởng đến Yogācāra (瑜伽行派, Duy thức), nơi kinh nghiệm được phân tích qua hoạt động của vijñāna và sự phân biệt chủ thể–đối tượng. Tuy nhiên, không nên vì điểm tương đồng ấy mà đồng nhất hai lập trường. Husserl không biến sự vật thành những nội dung của thức; ông khảo sát mối tương quan giữa sự vật và cách sự vật xuất hiện, được nhận ra và mang ý nghĩa trong kinh nghiệm. Điểm đáng suy nghĩ nằm ở chỗ cả Hume, Yogācāra và Husserl, dù từ những hướng rất khác nhau, đều làm lung lay sự hiển nhiên của quan niệm cho rằng chúng ta chỉ cần lấy thế giới như nó vốn được kinh nghiệm để làm điểm xuất phát của triết học.

[4] Wesen là từ tiếng Đức có nghĩa cơ bản là “bản chất”, “thực chất”, “cái làm cho một sự vật là chính nó”. Về từ nguyên, Wesen bắt nguồn từ tiếng Đức cổ và trung đại, liên hệ với động từ sein (“là”, “hiện hữu”) và với dạng phân từ cổ gewesen của sein. Vì vậy, về mặt ngữ nguyên, Wesen có quan hệ rất gần với Sein: nếu sein chỉ hành vi “là” hay “hiện hữu”, thì Wesen dần mang nghĩa “cái là”, “cái làm nên sự là-có của một sự vật”, rồi từ đó phát triển thành nghĩa “bản chất”, “thực chất”, “bản tính”. Quan hệ từ nguyên này đặc biệt đáng chú ý đối với lịch sử triết học Đức, bởi Wesen không đơn thuần chỉ một tập hợp thuộc tính của sự vật, mà gợi đến câu hỏi: một sự vật là gì trong tính chất thiết yếu của nó?

Tuy nhiên, cần phân biệt nghĩa từ nguyên của Wesen với cách Husserl sử dụng thuật ngữ này. Husserl không hiểu Wesen như một thực thể siêu hình nằm ẩn phía sau những gì xuất hiện, cũng không đơn giản đồng nhất nó với một “định nghĩa” do chúng ta đặt ra. Trong hiện tượng học, Wesen là cấu trúc thiết yếu của một sự vật hoặc một loại kinh nghiệm, tức cấu trúc mà nếu thay đổi hoặc loại bỏ nó thì sự vật không còn có thể được nhận ra như chính loại sự vật ấy. Ta có thể thay đổi nhiều thuộc tính của một tam giác — màu sắc, kích thước, chất liệu, vị trí — mà vẫn nhận ra đó là tam giác. Nhưng nếu tưởng tượng loại bỏ cấu trúc ba cạnh, đối tượng không còn là tam giác nữa. Chính giới hạn này cho thấy đâu là yếu tố thiết yếu đối với Wesen của tam giác.

Theo nghĩa đó, Wesen của Husserl gần với “bản chất” hơn là “bản tính” theo nghĩa một đặc điểm tâm lý hay tự nhiên cố định. Điều quan trọng là Wesen không phải một vật thể đứng sau hiện tượng; nó là cấu trúc bất biến được nhận ra qua những biến thể có thể tưởng tượng được của hiện tượng. Phương pháp freie Variation — biến thể tự do trong tưởng tượng — cho phép Husserl khảo sát chính giới hạn này: ta biến đổi một thuộc tính, rồi xem đối tượng còn có thể được nhận ra như cùng loại hay không. Cái không thể loại bỏ mà không làm mất đi tính đồng nhất của loại đối tượng ấy chính là một yếu tố của Wesen.

Vì vậy, có thể định nghĩa ngắn gọn: Wesen là cấu trúc thiết yếu nhờ đó một sự vật có thể là và được nhận ra như chính loại sự vật ấy, được làm sáng tỏ qua việc biến thể những cách thức mà sự vật có thể xuất hiện trong kinh nghiệm. Đây là điểm quan trọng để phân biệt Wesen của Husserl với “bản chất” theo mô hình siêu hình học truyền thống: Husserl không tìm một thực thể ẩn phía sau cái xuất hiện, mà khảo sát cấu trúc thiết yếu ngay trong những khả thể của sự xuất hiện.

Wesen là một thuật ngữ có lịch sử lâu dài trong triết học Đức, tương ứng gần với essentia trong truyền thống Latin và thường được dịch là “bản chất”, “bản tính” hoặc “thực chất”. Thuật ngữ này được sử dụng theo những nghĩa khác nhau ở nhiều tác giả, từ thần học–triết học trung cổ, Wolff, Kant, Fichte, Schelling đến Hegel, Feuerbach, Marx và Nietzsche. Ở Hegel, Wesen trở thành một thuật ngữ kỹ thuật trung tâm trong Wissenschaft der Logik; ở Feuerbach và Marx, nó thường xuất hiện trong những phân tích về “bản chất con người” và những hình thức xã hội; còn Nietzsche ngày càng nghi ngờ việc hiểu Wesen như một bản chất bất biến và chuyển trọng tâm sang Werden, Entstehung và Herkunft. Husserl tiếp nhận từ vựng này nhưng chuyển nó sang bình diện hiện tượng học: Wesen không phải một thực thể ẩn phía sau hiện tượng, mà là cấu trúc thiết yếu được làm sáng tỏ qua eidetische Variation — biến thể bản chất. Vì vậy, Wesen ở Husserl vừa thuộc về truyền thống bản chất luận của triết học Đức, vừa được tái cấu trúc về phương pháp và ý nghĩa trong hiện tượng học.

[5] Intersubjektivität là một thuật ngữ quan trọng của Husserl, thường dịch là “tính liên chủ thể”. Inter- có nghĩa là “giữa”, còn Subjektivität là “tính chủ thể”; theo nghĩa rộng, thuật ngữ này chỉ quan hệ giữa nhiều chủ thể. Nhưng với Husserl, vấn đề không chỉ là việc nhiều cá nhân cùng tồn tại, mà sâu hơn là làm thế nào một chủ thể có thể nhận ra một chủ thể khác cũng là một chủ thể có kinh nghiệm riêng, và từ đó hiểu thế giới như một thế giới chung, chứ không chỉ là thế giới của riêng mình. Vấn đề này được Husserl đặc biệt triển khai trong Cartesianische Meditationen (Những suy niệm theo tinh thần Descartes, 1931), nhất là Suy Niệm Thứ Năm. Tác phẩm bắt nguồn từ những bài giảng Husserl trình bày tại Paris năm 1929; nhan đề cho thấy ông chủ ý trở lại với con đường của Descartes, đặc biệt với việc tìm kiếm một nền tảng chắc chắn cho triết học từ chủ thể nhận thức, đồng thời phát triển con đường ấy theo hướng riêng của hiện tượng học.

Trong Suy Niệm Thứ Năm, Husserl dùng Einfühlung và Paarung để phân tích kinh nghiệm về tha nhân. Einfühlung, thường dịch là “cảm-thông”, chỉ cách tôi nhận ra đời sống của một chủ thể khác qua thân thể sống (Leib) của người ấy. Khi nhìn một người đang cử động, tôi không chỉ thấy một cơ thể vật lý (Körper), mà nhận ra những cử động ấy là hành động của một chủ thể đang cảm nhận và sống trong thế giới. Paarung — “ghép-đôi” — chỉ sự liên kết giữa kinh nghiệm về thân thể sống của chính mình với thân thể mà tôi gặp ở người khác; nhờ đó, thân thể kia được nhận ra không phải như một vật thể đơn thuần, mà như thân thể sống của một chủ thể khác. Qua phân tích này, Husserl tìm cách giải thích làm thế nào từ kinh nghiệm của một chủ thể có thể hình thành kinh nghiệm về những chủ thể khác và một thế giới chung, nơi nhiều chủ thể có thể cùng gặp gỡ, nhận biết và xác nhận những sự vật như thuộc về một thế giới khách quan.

[6] Những người về sau đặt lại vấn đề về điểm xuất phát từ bản ngã siêu nghiệm của Husserl gồm trước hết Martin Heidegger, Edith Stein, Maurice Merleau-Ponty, Jean-Paul Sartre, Emmanuel Levinas và Alfred Schutz, dù mỗi người đi theo một hướng khác nhau. Heidegger chuyển trọng tâm sang câu hỏi về Sein và sự hiện hữu của con người; Merleau-Ponty nhấn mạnh thân thể sống và kinh nghiệm cảm tính; Sartre phát triển hiện tượng học theo hướng hiện sinh; Levinas đặt quan hệ với tha nhân và đạo đức vào vị trí trung tâm; còn Schutz phát triển hiện tượng học về thế giới đời sống và đời sống xã hội. Những hướng phát triển này cho thấy di sản Husserl không chỉ được tiếp nhận mà còn liên tục bị chất vấn và biến đổi

[7] Lebenswelt là từ ghép tiếng Đức, gồm Leben (“đời sống”) và Welt (“thế giới”), nghĩa đen là “thế giới của đời sống”. Đây là một khái niệm đặc biệt quan trọng trong giai đoạn cuối của Husserl, nhất là trong Die Krisis der europäischen Wissenschaften und die transzendentale Phänomenologie (Sự khủng hoảng của những khoa học châu Âu và hiện tượng học siêu nghiệm, 1936). Lebenswelt chỉ thế giới quen thuộc mà con người trực tiếp sống, kinh nghiệm và cùng chia sẻ trong đời sống hằng ngày: thế giới trong đó sự vật, con người, không gian, thời gian và những hoạt động đã có ý nghĩa trước khi chúng được khoa học trừu tượng hóa, đo lường và mô tả bằng những khái niệm toán học. Husserl không xem Lebenswelt là một thế giới đối lập với thế giới “thực” của khoa học, cũng không phủ nhận tính đúng đắn hay giá trị của khoa học. Điều ông muốn làm rõ là khoa học luôn dựa trên một thế giới đã có ý nghĩa trong đời sống trước khi được khoa học khách quan hóa. Khoa học có thể mô tả chiếc ghế bằng khối lượng, kích thước, cấu trúc vật chất và vị trí trong không gian; nhưng trong đời sống, trước những mô tả ấy, chiếc ghế đã xuất hiện như một vật để ngồi. Một con đường có thể được xác định bằng tọa độ, khoảng cách và những thông số kỹ thuật; nhưng trong đời sống, trước hết đó là con đường chúng ta đi qua để đến một nơi nào đó. Vì vậy, “thế giới của đời sống” là cách dịch rõ nghĩa hơn “thế giới sống”: nó nhấn mạnh rằng Lebenswelt là thế giới như nó có ý nghĩa trong đời sống được sống, và là nền tảng quen thuộc từ đó những khoa học xây dựng những hình thức mô tả và khách quan hóa của mình.

[8][8][8] Ideen I là gọi tắt của Ideen zu einer reinen Phänomenologie und phänomenologischen Philosophie. Erstes Buch: Allgemeine Einführung in die reine Phänomenologie (Những ý niệm về một hiện tượng học thuần túy và một triết học hiện tượng học. Quyển thứ nhất: Dẫn nhập tổng quát vào hiện tượng học thuần túy), xuất bản năm 1913. Đây là một trong những tác phẩm có tính bước ngoặt trong sự phát triển của Husserl. Nếu Logische Untersuchungen (1900–1901) tập trung mạnh vào việc phê phán tâm lý luận và phân tích những cấu trúc của ý nghĩa, phán đoán và tính hướng đích, thì trong Ideen I, Husserl trình bày một cách minh nhiên hơn con đường hiện tượng học siêu nghiệm (transzendentale Phänomenologie), trong đó epoché và quy giản hiện tượng học (phänomenologische Reduktion) đưa việc khảo sát từ thế giới được mặc nhiên giả định trong thái độ tự nhiên về những điều kiện nhờ đó thế giới có thể xuất hiện như một thế giới có ý nghĩa và có tính khách quan.

Bản ngã siêu nghiệm (transzendentales Ego) không phải là cái tôi tâm lý, cá tính hay con người cụ thể được nghiên cứu như một sự kiện tự nhiên. Cái tôi tâm lý có thể được xem như một con người có ký ức, cảm xúc, tính cách, lịch sử và vị trí trong thế giới; còn bản ngã siêu nghiệm là chủ thể được phát hiện khi Husserl thực hiện epoché và quy giản hiện tượng học. Nó là chủ thể của những hành vi hướng đích (Erlebnisse) trong đó những đối tượng có thể xuất hiện, được nhận ra và mang ý nghĩa. Nói cách khác, Husserl không hỏi “con người này là gì?”, mà hỏi: chủ thể nào và những cấu trúc nào của kinh nghiệm làm cho việc một đối tượng xuất hiện như một đối tượng có ý nghĩa và có tính khách quan trở nên khả thể?

Cần đặc biệt tránh hiểu bản ngã siêu nghiệm như một “linh hồn” nằm bên trong con người hoặc như một thực thể siêu hình mới. Nó không phải một vật thể mà Husserl phát hiện “sau” khi loại bỏ thế giới. Sau epoché, thế giới không biến mất; điều thay đổi là cách triết học đặt câu hỏi về thế giới. Bản ngã siêu nghiệm là điểm quy chiếu của phân tích về những hành vi và cấu trúc nhờ đó thế giới được kinh nghiệm như một thế giới có ý nghĩa. Chính vì vậy, thuật ngữ “siêu nghiệm” ở đây mang nghĩa gần với câu hỏi Kant về điều kiện khả thể của kinh nghiệm và tính khách quan, chứ không có nghĩa “siêu nhiên” hay “vượt khỏi mọi kinh nghiệm”.

Điều này liên quan trực tiếp đến khái niệm cấu thành (Konstitution). Khi Husserl nói một đối tượng hay thế giới được “cấu thành” trong ý thức, ông không nói rằng ý thức theo nghĩa tâm lý tạo ra thế giới vật lý. Cây cối, núi non, con người và những vật thể không phải sản phẩm do một cá nhân tùy ý tưởng tượng ra. Konstitution chỉ quá trình qua đó những cấu trúc của kinh nghiệm làm cho một cái gì đó có thể xuất hiện như một đối tượng có tính đồng nhất, có ý nghĩa và có tính khách quan. Chẳng hạn, cùng một cái bàn có thể xuất hiện qua vô số góc nhìn; qua những kinh nghiệm liên tục ấy, nó được nhận ra như một và cùng một cái bàn. Phân tích hiện tượng học tìm cách làm rõ những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó sự đồng nhất ấy có thể được xác lập.

Từ đây xuất hiện thuyết duy ý siêu nghiệm (transzendentaler Idealismus) của Husserl. Cụm từ “duy ý” ở đây rất dễ gây hiểu lầm nếu hiểu theo nghĩa thông thường rằng “chỉ có ý thức là có thực” hoặc “thế giới vật chất chỉ là sản phẩm của trí óc”. Husserl không chủ trương điều đó. “Duy ý siêu nghiệm” có nghĩa trước hết rằng tính khách quan của thế giới phải được khảo sát từ những điều kiện siêu nghiệm của kinh nghiệm nhờ đó thế giới có thể xuất hiện như một thế giới khách quan. Husserl không phủ nhận thế giới; ông chuyển câu hỏi từ “thế giới tồn tại độc lập với ý thức như thế nào?” sang “thế giới có thể được kinh nghiệm và được xác lập như một thế giới khách quan nhờ những cấu trúc nào của chủ thể siêu nghiệm?”

Tuy nhiên, chính tại đây nảy sinh một trong những vấn đề lớn nhất của hiện tượng học Husserl. Nếu sau epoché bản ngã siêu nghiệm trở thành điểm quy chiếu cuối cùng để giải thích sự xuất hiện, ý nghĩa và tính khách quan của thế giới, thì có nguy cơ rằng chủ thể vẫn giữ vị trí nền tảng mà triết học cận đại đã dành cho nó. Husserl đã vượt khỏi cái tôi tâm lý của Descartes và vượt khỏi cách hiểu ý thức như một vật thể tinh thần, nhưng liệu ông đã thực sự vượt khỏi cấu trúc chủ thể–đối tượng hay chưa? Heidegger sẽ đặt chính câu hỏi này vào trung tâm phê phán của mình: thay vì bắt đầu từ một bản ngã siêu nghiệm rồi giải thích cách thế giới xuất hiện đối với nó, cần bắt đầu từ một hữu thể vốn đã ở-trong-thế-giới (In-der-Welt-sein). Đây là một trong những điểm then chốt dẫn từ hiện tượng học siêu nghiệm của Husserl sang phân tích bản thể học của Heidegger.

[9] Gegebenheit là một thuật ngữ quan trọng trong hiện tượng học Husserl, bắt nguồn từ gegeben — “được cho”, “hiện diện”, “có mặt trước kinh nghiệm”. Ở đây, Gegebenheit không có nghĩa rằng một sự vật được ai đó “trao” cho chủ thể, mà chỉ cách một sự vật hiện diện trước kinh nghiệm và có thể được nhận ra như một sự vật nào đó. Một cái bàn chẳng hạn không chỉ hiện diện như một tập hợp màu sắc và đường nét; nó xuất hiện như một cái bàn, từ một góc nhìn nhất định, trong một hoàn cảnh nhất định, đồng thời gợi ra những mặt khác có thể tiếp tục được nhìn thấy. Vì vậy, Gegebenheit không chỉ nói về việc một đối tượng “có mặt”, mà còn bao hàm phương thức và điều kiện trong đó đối tượng trở nên hiện diện và có ý nghĩa đối với ý thức. Khái niệm này giúp Husserl chuyển câu hỏi từ “đối tượng tự nó là gì?” sang “đối tượng hiện diện và được nhận ra như thế nào trong kinh nghiệm?”.

[10] Sache là một từ Đức có nguồn gốc Germanic, thuộc cùng trường từ vựng với tiếng Anh cổ sacu và tiếng Anh hiện đại sake, với nghĩa nguyên thủy liên quan đến một vấn đề, sự việc, sự vụ, điều đang được bàn đến hoặc được quan tâm. Trong tiếng Đức hiện đại, Sache có phạm vi nghĩa khá rộng: “sự việc”, “vấn đề”, “vụ việc”, “điều”, “sự vật” và, tùy văn cảnh, một vật hay đối tượng cụ thể. Số nhiều Sachen vì thế không nhất thiết có nghĩa hẹp là “những vật thể”; trong Zu den Sachen selbst! (Trở về với chính sự vật!), nó không nên được hiểu đơn giản theo nghĩa vật lý của Ding (“đồ vật”, “vật thể”). Cách dùng của Husserl gần với nghĩa rộng của Sache như điều được bàn đến, đối tượng của nhận thức, cái được khảo sát. Điều này phù hợp với ý nghĩa phương pháp luận của khẩu hiệu: hiện tượng học không yêu cầu quay trở lại với những vật thể vật lý một cách đơn thuần, mà yêu cầu trở lại với chính đối tượng như nó được gặp và xuất hiện trong kinh nghiệm, thay vì bắt đầu từ những khái niệm, lý thuyết hay giả định đã được áp đặt lên đối tượng. Cũng cần phân biệt Sache với Ding: Ding thường chỉ một “vật” hay “đồ vật” cụ thể, trong khi Sache có thể chỉ cả một vấn đề, sự việc hoặc đối tượng của tư tưởng. Vì vậy, tạm dịch Zu den Sachen selbst! thành “Trở về với chính sự vật!” để phù hợp trong nội dung hiện tượng học, miễn là “sự vật” ở đây được hiểu theo nghĩa rộng, không bị thu hẹp thành vật thể vật lý.

[11] Phänomen trong tiếng Đức bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp φαίνεσθαι (phaínesthai), “hiện ra”, “xuất hiện”, “trở nên có thể thấy”, là dạng trung gian của động từ φαίνειν (phaínein), “làm cho hiện ra”, “đưa ra ánh sáng”. Từ đó hình thành danh từ Hy Lạp φαινόμενον (phainómenon), nghĩa là “cái hiện ra”, “cái xuất hiện”, được tiếng Đức tiếp nhận thành Phänomen và tiếng Anh là phenomenon. Về mặt ngữ nguyên, vì thế, Phänomen trước hết không có nghĩa là một “hiện tượng” theo nghĩa thông thường, đối lập với “bản chất” hay “thực tại”, mà chỉ cái xuất hiện, cái hiện ra như thế nào đó. Từ Phänomen kết hợp với -logie (-logia, từ logos, “lời nói, lý giải, khảo sát”) tạo thành Phänomenologie — hiện tượng học, theo nghĩa gần sát là học về những gì hiện ra và cách chúng hiện ra. Cần phân biệt điều này với “hiện tượng luận”: nếu hiện tượng học (Phänomenologie) chỉ một phương pháp và một truyền thống triết học lấy hiện tượng làm đối tượng khảo sát, thì “hiện tượng luận” có thể dùng theo nghĩa rộng hơn để chỉ một luận điểm hay cách lập luận về hiện tượng, chẳng hạn một quan niệm cho rằng một sự vật cần được hiểu từ cách nó xuất hiện. Tuy nhiên, không nên nói rằng việc đưa “hiện tượng” vào làm đối tượng khảo sát triết học hoàn toàn bắt đầu từ Husserl. Từ φαινόμενον đã có lịch sử triết học lâu dài trước ông: trong triết học Hy Lạp, hiện tượng đã được bàn đến trong những đối lập như phainómena và cái thực; Kant cũng sử dụng Erscheinung (“hiện tượng”, “cái xuất hiện”) như một khái niệm trung tâm của Kritik der reinen Vernunft. Điều mới mẻ của Husserl là ông biến cách một cái gì đó xuất hiện và được trao trong kinh nghiệm thành một đối tượng khảo sát có phương pháp của triết học, đồng thời đặt câu hỏi về những cấu trúc nhờ đó cái xuất hiện có thể được nhận ra, xác định và có ý nghĩa đối với ý thức. Vì vậy, Phänomenologie không đơn giản là “học về những hiện tượng” theo nghĩa thu thập và mô tả những sự kiện xuất hiện; đó là khảo sát có phương pháp về hiện tượng trong chính cách nó xuất hiện, và về những điều kiện cấu trúc làm cho sự xuất hiện ấy có thể diễn ra. Chính ở điểm này, khẩu hiệu Zu den Sachen selbst! (“Trở về với chính sự vật!”) và tên gọi Phänomenologie gặp nhau: hiện tượng học không bắt đầu bằng việc áp đặt một lý thuyết về cái thực đứng phía sau hiện tượng, mà trước hết đưa cái hiện ra như nó hiện ra vào trung tâm của khảo sát triết học.

[12] Vorlesungen zur Phänomenologie des inneren Zeitbewußtseins (Các bài giảng về hiện tượng học ý thức thời gian nội tại) là một văn bản đặc biệt quan trọng đối với hướng phát triển bản thể học của Husserl. Nội dung chủ yếu bắt nguồn từ những bài giảng tại Göttingen năm 1904–1905, sau đó được ông tiếp tục sửa đổi và bổ sung trong nhiều năm. Văn bản không phải là một cuốn sách được Husserl hoàn chỉnh và xuất bản khi còn sống, mà được biên soạn từ những bản thảo nghiên cứu; Edith Stein có đóng góp quan trọng trong việc chuẩn bị tư liệu, còn Martin Heidegger biên tập và cho xuất bản năm 1928.

Về phương diện bản thể học, vấn đề trung tâm của tác phẩm là tính thời gian của sự xuất hiện và tính đồng nhất của hữu thể. Một hữu thể không phải lúc nào cũng hiện diện toàn bộ trong một khoảnh khắc. Một giai điệu chẳng hạn chỉ có thể là một và cùng một giai điệu khi những âm thanh vừa qua vẫn còn được giữ lại, âm thanh hiện tại đang vang lên và những âm thanh tiếp theo được mở ra như điều sắp đến. Husserl phân tích cấu trúc này qua Urimpression — ấn tượng-gốc, Retention — sự giữ lại, và Protention — sự hướng tới.

Điều có ý nghĩa đối với bản thể học nằm ở chỗ: tính đồng nhất của một hữu thể không đồng nhất với sự bất biến của những gì xuất hiện tại từng thời điểm. Một hữu thể có thể xuất hiện khác nhau, biến đổi và trải ra trong thời gian mà vẫn được nhận ra là một và cùng một hữu thể. Vì vậy, phân tích thời gian của Husserl đặt ra một câu hỏi sâu hơn về bản thể: nhờ đâu một hữu thể có thể duy trì tính đồng nhất xuyên qua sự biến đổi liên tục của những cách nó xuất hiện?

Theo nghĩa này, nghiên cứu về thời gian không phải một đề tài phụ nằm ngoài bản thể học. Nó chạm đến chính vấn đề hữu thể xuất hiện như một hữu thể đồng nhất trong một dòng biến đổi như thế nào. Đây cũng là một trong những điểm mà Heidegger sẽ tiếp nhận và chuyển hướng: thay vì chỉ khảo sát cấu trúc thời gian của kinh nghiệm, ông đặt câu hỏi về mối quan hệ giữa thời gian và chính Hữu thể (Sein).

[13] Retention, Protention và Urimpression: Trong phân tích của Husserl về ý thức về thời gian, ba thuật ngữ này chỉ ba phương diện gắn bó với nhau trong mỗi khoảnh khắc của kinh nghiệm. Chúng không phải ba trạng thái tâm lý tách biệt, mà là ba chiều của cách một sự việc được kinh nghiệm như đang diễn ra trong thời gian. (a) Retention — sự giữ lại: là việc khoảnh khắc vừa qua vẫn còn hiện diện trong kinh nghiệm hiện tại. Đây không phải là nhớ lại theo nghĩa chủ động. Chẳng hạn, khi nghe câu “Đời tôi…”, âm “Đời” vừa phát ra không biến mất hoàn toàn khi âm “tôi” vang lên; nó vẫn được giữ lại trong dòng nghe, nhờ đó chúng ta nghe được cả một cụm âm thanh chứ không phải từng âm riêng biệt. (b) Protention — sự hướng tới: là việc kinh nghiệm hiện tại luôn hướng về điều sắp xảy ra. Khi nghe “Đời tôi…”, ngay trong lúc nghe chữ “tôi”, chúng ta đã hướng tới phần tiếp theo của câu hoặc giai điệu. Điều sắp tới chưa xảy ra và cũng chưa được biết chắc, nhưng nó đã mở ra như điều sắp đến trong kinh nghiệm. (c) Urimpression — ấn tượng-gốc: là khoảnh khắc hiện tại trong đó một nội dung mới trực tiếp xuất hiện trong dòng kinh nghiệm. Trong ví dụ trên, khi âm “tôi” thực sự vang lên, chính sự xuất hiện hiện tại của âm ấy là Urimpression. Nó không có nghĩa là “ấn tượng đầu tiên” theo nghĩa tâm lý học, mà là ấn tượng nguyên sơ của cái đang hiện diện ngay lúc này.

Có thể hình dung đơn giản:

Retention ← Urimpression → Protention

vừa qua ← đang hiện tại → sắp tới

Ví dụ, khi nghe một giai điệu Đô – Rê – Mi – Fa..., lúc âm Mi đang vang lên:

Đô, Rê → đã qua nhưng vẫn còn được giữ lại (Retention)

Mi → đang vang lên như ấn tượng-gốc (Urimpression)

Fa → chưa vang lên nhưng đang được hướng tới (Protention)

Nhờ ba chiều này, chúng ta không nghe một chuỗi âm thanh rời rạc, mà nghe một giai điệu liên tục. Đây là điểm quan trọng trong phân tích của Husserl: ý thức về hiện tại luôn mang theo một phần quá khứ vừa qua và đồng thời mở về một phần tương lai sắp đến. Vì thế, kinh nghiệm về thời gian không phải là sự nối tiếp cơ học của những “điểm hiện tại” biệt lập.

[14] Intentionalität — cấu trúc hướng-về-đối-tượng của ý thức: Intentionalität bắt nguồn từ tiếng Latin intentio, nghĩa là “hướng tới”, “nhằm vào”. Husserl tiếp nhận thuật ngữ này từ truyền thống triết học, đặc biệt qua Franz Brentano, nhưng phát triển nó thành một khái niệm nền tảng của hiện tượng học. Intentionalität không có nghĩa đơn giản là “ý định” theo nghĩa thông thường. Nó chỉ cấu trúc trong đó ý thức luôn hướng-về một đối tượng nào đó: chúng ta tri giác một vật, nhớ một người, tưởng tượng một nơi, mong đợi một sự việc, yêu hoặc sợ một điều gì, phán đoán một mệnh đề. Vì vậy, ý thức không phải một cái hộp chứa những nội dung đứng yên bên trong; ý thức luôn có một “về cái gì”.

Điều quan trọng là đối tượng của tính hướng-về không nhất thiết phải là một vật thể đang hiện hữu trước mắt. Tôi có thể nhớ một người đã qua đời, tưởng tượng một thành phố chưa từng đến, mong đợi một sự kiện chưa xảy ra hoặc phán đoán rằng một mệnh đề là sai. Do đó, Intentionalität trước hết nói về cấu trúc hướng-về của kinh nghiệm, chứ không phải về một quan hệ nhân quả giữa một chủ thể và một vật thể bên ngoài.

Vì vậy, trong bản văn này, có thể dịch Intentionalität là “cấu trúc hướng-về-đối-tượng của ý thức”. Cách dịch này dài hơn “tính hướng đích”, nhưng làm rõ hơn nội dung triết học của thuật ngữ và tránh hiểu intentional theo nghĩa thông thường là “có chủ ý” hay “có mục đích”.