Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
Phần 16
Husserl Và Sự Trở Về Với Kinh Nghiệm
Phê bình của
Nietzsche buộc triết học phải hỏi lại: từ đâu và trên cơ sở nào nó có thể xác lập
tri thức về thực tại? Nếu không còn có thể mặc nhiên giả định một nền tảng siêu
hình bất biến bảo đảm cho thực tại, triết học phải bắt đầu từ đâu? Nếu những
khái niệm như bản chất, chân lý, lý trí và mục đích của lịch sử đều có lịch sử
hình thành và gắn với những điều kiện nhất định của đời sống, liệu triết học
còn có thể tìm được một cơ sở đủ vững chắc để phân biệt những gì thực sự xuất
hiện trong kinh nghiệm với những giả định mà con người đã mang vào kinh nghiệm
từ trước?
Edmund Husserl (1859–1938) tìm cách giải quyết vấn đề này vào đầu thế kỷ
XX.[1] Ông
không tiếp tục con đường giải thể mọi nền tảng, nhưng cũng không quay lại với
siêu hình học truyền thống bằng cách đặt một bản chất mới phía sau thế giới
kinh nghiệm. Husserl chọn một điểm khởi đầu khác: trở về với chính sự vật như
chúng được trao trong kinh nghiệm và mô tả nghiêm ngặt cách chúng xuất hiện, được
nhận ra và mang ý nghĩa đối với ý thức. Đây là tinh thần của khẩu hiệu nổi tiếng
của hiện tượng học: Zu den Sachen selbst! — “Trở về với chính sự vật!”
Tuy nhiên, “trở về với kinh nghiệm” không có nghĩa trở lại với kinh nghiệm
theo nghĩa của thuyết duy nghiệm Anh. Husserl không cho rằng triết học chỉ cần
thu thập dữ liệu giác quan hoặc ghi nhận những gì có thể quan sát. Ông muốn làm
rõ những cấu trúc nhờ đó một sự vật có thể xuất hiện như một sự vật, một biến cố
như một biến cố, một người khác như một người khác, một giá trị như một giá trị,
hay cả thế giới như một thế giới có ý nghĩa. Trước khi quyết định thực tại “tự
nó” là gì, triết học phải khảo sát thực tại như nó xuất hiện trong kinh nghiệm:
nó xuất hiện ra sao, được nhận ra thế nào và mang ý nghĩa bằng cách nào.
Vì vậy, Husserl không bắt đầu bằng câu hỏi siêu hình “Thực tại tự nó là
gì?”. Ông trước hết hỏi: Sự vật xuất hiện như thế nào, và nhờ đâu nó được nhận
ra như sự vật mà nó là? Một chiếc bàn được nhận ra như một chiếc bàn ra
sao? Một vật thể được nhận ra là cùng một vật thể qua nhiều lần xuất hiện như
thế nào? Khi tôi nhìn một mặt của vật thể trong khi những mặt khác không trực
tiếp xuất hiện, vì sao tôi vẫn nhận ra rằng những mặt ấy thuộc về cùng vật thể
và có thể được nhìn thấy nếu tôi thay đổi vị trí? Một người vắng mặt vẫn có thể
được nhớ lại, mong đợi hoặc tưởng tượng như thế nào? Và bằng cách nào nhiều người
có thể cùng gặp một thế giới chung, có ý nghĩa và tương đối ổn định?
Từ đây xuất hiện khái niệm trung tâm của hiện tượng học: tính hướng đích
(Intentionalität). Ý thức không phải là một chiếc hộp chứa những hình ảnh
về thế giới. Ý thức luôn hướng đến một đối tượng nào đó: tôi nhìn một vật, nhớ
một người, mong một biến cố, phán đoán một mệnh đề, sợ một tai nạn, yêu một người.
Những kinh nghiệm ấy khác nhau về phương thức, nhưng đều có cấu trúc chung: mỗi
kinh nghiệm đều hướng đến một đối tượng theo một cách nhất định. Đối tượng ấy
không nhất thiết phải là một vật thể hiện diện trước mắt. Tôi có thể nhớ một
người đã mất, tưởng tượng một thành phố chưa từng đến, mong một biến cố chưa xảy
ra, phán đoán về một con số hay hướng đến một giá trị. Vì thế, tính hướng đích
không nói rằng ý thức luôn hướng đến một vật thể vật lý; nó nói rằng mỗi kinh
nghiệm ý thức đều có một đối tượng được hướng đến theo một phương thức nhất định.
Từ đây Husserl có thể giải thích vì sao kinh nghiệm không phải một chuỗi
dữ liệu cảm giác rời rạc. Khi tôi nhìn một chiếc bàn, tôi không tiếp nhận trước
hết một loạt màu sắc, đường nét và hình dạng rồi sau đó ghép chúng lại thành
“chiếc bàn”. Chiếc bàn xuất hiện ngay như một chiếc bàn. Tôi nhìn nó từ phía
này, rồi từ phía khác; tôi bước lại gần, đi vòng quanh, chạm vào mặt bàn, nhìn
xuống chân bàn. Mỗi lần xuất hiện đều khác nhau, nhưng tôi vẫn nhận ra một và cùng một chiếc bàn. Những mặt
chưa trực tiếp xuất hiện không hoàn toàn vắng mặt khỏi kinh nghiệm; chúng hiện
diện như những phương diện có thể tiếp tục được khám phá. Vì thế, kinh nghiệm
luôn mở ra một chân trời của những khả
năng [2] vượt
quá phương diện đang trực tiếp hiện diện.
Đây là điểm quan trọng trong lập luận của Husserl. Đối tượng không đồng
nhất với bất kỳ lần xuất hiện riêng lẻ nào của nó. Một chiếc bàn không phải là
mặt bàn mà tôi đang nhìn; nó là cùng một chiếc bàn xuyên qua nhiều phương diện
khác nhau. Tính đồng nhất của đối tượng vì thế không nằm sẵn trong một hình ảnh
riêng biệt, cũng không phải kết quả của việc ý thức tùy tiện ghép nhiều hình ảnh
lại với nhau. Husserl muốn mô tả những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó tôi có
thể nhận ra nhiều lần xuất hiện khác nhau như những cách trao khác nhau của một và cùng một đối tượng.
Theo nghĩa này, bước chuyển của Husserl không phải là chuyển từ “thế giới
bên ngoài” vào một “thế giới bên trong” của tâm trí. Hiện tượng học không thay
thế sự vật bằng những nội dung tâm lý. Husserl khảo sát mối tương quan giữa đối
tượng và cách đối tượng xuất hiện. Một sự vật không chỉ xuất hiện; nó xuất hiện
như một sự vật nào đó, trong một góc nhìn, một hoàn cảnh, một mạng lưới ý nghĩa
và một chân trời của những khả năng kinh nghiệm. Cùng một đối tượng có thể hiện
ra trong tri giác, ký ức, tưởng tượng, mong đợi hoặc phán đoán; mỗi phương thức
lại làm cho đối tượng xuất hiện theo một cách khác.
Chính từ đây Husserl đưa ra cách làm phương pháp luận nổi tiếng gọi là epoché.
Trong đời sống thường ngày, con người sống trong thái độ tự nhiên (natürliche
Einstellung): chúng ta mặc nhiên xem thế giới là có thực, xem chiếc bàn trước
mặt là một vật thể, căn phòng là một không gian thực, người đang nói chuyện với
mình là một người khác thực sự. Husserl không yêu cầu phủ nhận những phán đoán ấy.
Ông cũng không yêu cầu chứng minh rằng thế giới bên ngoài không có thực. Ông chỉ
yêu cầu tạm gác việc xem những phán đoán về thực tại là những tiền đề đã được
xác lập, để có thể khảo sát cách thế giới và những sự vật hiện ra trong kinh
nghiệm.[3]
Vì vậy, khi nhìn một chiếc bàn, Husserl không bắt đầu bằng câu hỏi “Chiếc
bàn này có độc lập với ý thức hay không?”. Ông tạm gác câu hỏi ấy để hỏi: Chiếc bàn được trao cho tôi như một đối tượng
bằng cách nào? Tôi có thể thay đổi vị trí, nhìn những mặt khác nhau, chạm
vào nó, di chuyển quanh nó và qua tất cả những biến đổi ấy vẫn nhận ra một và
cùng một chiếc bàn. Chính cấu trúc ấy trở thành đối tượng khảo sát của hiện tượng
học.
Epoché vì thế không phải hoài nghi. Descartes nghi ngờ để tìm một điểm chắc chắn
làm nền tảng cho tri thức; Husserl đình chỉ phán đoán về thực tại để thay đổi
hướng khảo sát. Ông không hỏi trước hết thế giới có thực hay không, mà hỏi thế giới được trao như một thế giới có ý
nghĩa và có tính khách quan bằng cách nào. Thao tác này mở đường cho quy giản hiện tượng học (phänomenologische
Reduktion): thay vì tiếp tục khẳng định thế giới theo thái độ tự nhiên,
Husserl hướng sự chú ý vào những phương thức trong đó thế giới được trao, những
hành vi hướng đích của ý thức và những cấu trúc làm cho đối tượng có thể được
nhận ra.
Từ đây, khẩu hiệu “trở về với chính sự vật” có ý nghĩa chính xác hơn. Sache
trong Zu den Sachen selbst! không chỉ có nghĩa là vật thể vật lý. “Sự vật”
có thể là chiếc bàn, một ký ức, một cảm xúc, một giá trị, một người khác, một
phán đoán, một biến cố hay chính thế giới. Trở về với sự vật có nghĩa là trở về
với sự vật như nó được trao, thay vì
vội vàng thay thế nó bằng một giả thuyết siêu hình, một mô hình khoa học hoặc một
tiền giả định có sẵn. Hiện tượng học vì thế không chỉ hỏi “sự vật là gì?”, mà
trước hết khảo sát sự vật xuất hiện như
thế nào và nhờ đâu nó được nhận ra như chính sự vật ấy.
Đến đây, Husserl bắt đầu đưa vấn đề bản chất trở lại trong một hình thức
mới. Nếu một chiếc bàn có thể xuất hiện từ vô số góc nhìn khác nhau mà vẫn được
nhận ra là cùng một chiếc bàn, chúng ta phải phân biệt những thuộc tính có thể
thay đổi với những cấu trúc mà nếu loại bỏ chúng, chúng ta không còn nhận ra đối
tượng như cùng loại ấy nữa. Husserl gọi cấu trúc thiết yếu như vậy là Wesen.
Ông không đặt Wesen như một thực thể ẩn phía sau hiện tượng. Ông khảo
sát nó bằng biến thể tự do trong tưởng tượng
(freie Variation): lần lượt thay đổi những thuộc tính của một đối tượng
trong tưởng tượng và xem thuộc tính nào có thể thay đổi mà đối tượng vẫn giữ được
loại của nó, thuộc tính nào không thể thay đổi nếu chúng ta vẫn muốn nhận ra nó
là cùng loại. Với tam giác chẳng hạn, màu sắc, kích thước hay chất liệu có thể
thay đổi; nhưng nếu bỏ cấu trúc ba cạnh, chúng ta không còn có tam giác. Như vậy,
Husserl chuyển câu hỏi về bản chất từ một thực thể nằm phía sau hiện tượng sang
cấu trúc thiết yếu nhờ đó một đối tượng có thể được nhận ra như chính loại đối
tượng ấy.
Ở điểm này, Husserl vừa tiếp tục vừa đối lập với Nietzsche. Nietzsche
nghi ngờ việc đặt một Wesen bất biến phía sau sự trở thành và tìm kiếm
trong lai lịch của những khái niệm về bản chất những lực lượng đã hình thành
chúng. Husserl không truy tìm lai lịch của khái niệm theo cách Nietzsche; ông
khảo sát cấu trúc thiết yếu mà kinh nghiệm cho phép nhận ra trong những biến thể
của đối tượng. Vì thế, Husserl không phục hồi bản thể học cổ điển theo nguyên dạng.
Ông biến đổi câu hỏi: thay vì hỏi thực thể ẩn phía sau những gì xuất hiện là
gì, ông hỏi những cấu trúc nào phải được
giữ lại để một đối tượng vẫn được nhận ra như chính loại đối tượng ấy.
Từ bản chất và tính đồng nhất của đối tượng, Husserl tiến đến một vấn đề
rộng hơn: làm thế nào một đối tượng trở
thành khách quan đối với nhiều người? Nếu tôi nhận ra chiếc bàn là cùng một
chiếc bàn qua nhiều góc nhìn của chính mình, thì điều gì cho phép người khác
cũng nhận ra chiếc bàn ấy là cùng chiếc bàn? Nếu thế giới chỉ được trao trong
kinh nghiệm của từng người riêng lẻ, làm thế nào chúng ta có thể nói về một thế
giới chung?
Câu hỏi này đưa Husserl đến vấn đề tính
liên chủ thể (Intersubjektivität). Trong Cartesianische
Meditationen (1931), đặc biệt ở Suy Niệm Thứ Năm, Husserl tìm cách giải
thích cách một chủ thể có thể hiểu sự hiện diện của những chủ thể khác. Ông
phân tích Einfühlung — thường dịch là cảm-thông — và Paarung, tức
ghép-đôi. Khi gặp thân xác của người khác, tôi không chỉ nhìn thấy một vật thể
giống thân thể của mình; tôi nhận ra nó như một thân xác sống, một thân xác thuộc về một chủ thể khác. Kinh nghiệm
về chính thân thể mình cung cấp nền tảng để tôi hiểu thân thể kia như thân thể
của một người khác. Nhờ đó, thế giới không còn chỉ là thế giới riêng của một ý
thức; nó dần được xác lập như một thế giới có thể được nhiều chủ thể cùng gặp gỡ,
kiểm chứng và chia sẻ.[4]
Tuy nhiên, chính ở đây giới hạn của Husserl bắt đầu lộ rõ. Nếu Husserl xuất
phát từ kinh nghiệm của một bản ngã rồi tìm cách giải thích sự hiện diện của
người khác, ông dường như vẫn phải vượt qua khoảng cách giữa một chủ thể cô lập
và những chủ thể khác. Nói cách khác, tính liên chủ thể được giải thích từ điểm
xuất phát của một bản ngã đã được quy giản. Về sau, Heidegger và nhiều nhà hiện
tượng học khác sẽ đặt câu hỏi liệu có nên bắt đầu từ một bản ngã như vậy hay
không.[5]
Cùng với vấn đề tính liên chủ thể, Husserl phát triển khái niệm thế giới sống (Lebenswelt), đặc
biệt trong Die Krisis der europäischen Wissenschaften und die
transzendentale Phänomenologie. Ông không phủ nhận khoa học hay tính khách
quan của khoa học. Ông muốn cho thấy rằng khoa học luôn dựa trên một thế giới
đã có ý nghĩa trong đời sống trước khi khoa học biến thế giới ấy thành một hệ
thống những đại lượng, tọa độ và quan hệ toán học. Khoa học có thể mô tả chiếc
ghế bằng khối lượng, kích thước, cấu trúc vật chất và vị trí trong không gian;
nhưng trước tất cả những mô tả ấy, chiếc ghế đã xuất hiện trong đời sống như một vật để ngồi. Khoa học có thể xác định
một con đường bằng tọa độ và thông số kỹ thuật; nhưng trong đời sống, con đường
trước hết là nơi chúng ta đi qua để đi đến một nơi khác.
Những ý nghĩa ấy không phải do một chủ thể tùy tiện gán lên một thế giới
vốn không có ý nghĩa. Chúng thuộc về chính cách thế giới được con người sống, dùng
và gặp gỡ trước khi khoa học trừu tượng hóa thế giới ấy thành những đối tượng
có thể đo lường. Vì vậy, Husserl phê bình khoa học không phải vì khoa học thiếu
khách quan, mà vì khoa học hiện đại có nguy cơ quên mất thế giới sống làm nền cho chính hoạt động khách quan hóa của khoa học.
Thế giới toán học hóa không tự xuất hiện từ hư không; nó hình thành trên nền một
thế giới mà con người đã sống, đã nhận ra và đã dùng.
Nhưng khi Husserl lần theo con đường từ kinh nghiệm đến tính khách quan,
từ tính khách quan đến tính liên chủ thể và từ tính liên chủ thể đến thế giới sống,
ông lại gặp một vấn đề sâu hơn. Nếu epoché đình chỉ mọi phán đoán về thế
giới tự nhiên, thứ gì còn lại sau sự đình
chỉ ấy? Husserl đưa câu trả lời rõ nhất trong Ideen I (1913): vẫn
còn dòng ý thức thuần túy, không phải ý thức tâm lý của một cá nhân được nghiên
cứu như một sự kiện tự nhiên, mà là ý thức được xem như điều kiện siêu nghiệm để
ý nghĩa và tính khách quan có thể được hình thành và được nhận ra. Husserl gọi
điểm quy chiếu này là bản ngã siêu nghiệm
(transzendentales Ego).
Đây là bước chuyển quyết định trong dự án của Husserl. Sau epoché,
ông không quay trở lại với con người như một sự vật nằm trong thế giới tự
nhiên. Ông khảo sát chủ thể ở bình diện siêu nghiệm: bình diện từ đó những ý
nghĩa, những đối tượng, những mối quan hệ khách quan và cả thế giới có thể được
xác lập trong kinh nghiệm. Khi Husserl nói thế giới được “cấu thành” (konstituiert),
ông không nói ý thức tạo ra núi non, cây cối hay người khác theo nghĩa vật lý.
Ông nói rằng triết học phải làm rõ những
hoạt động và cấu trúc nhờ đó một sự vật có thể mang ý nghĩa như một đối tượng,
một thế giới có thể mang ý nghĩa như một thế giới chung và một sự vật có thể được
nhận ra như cùng một sự vật qua nhiều kinh nghiệm.
Chính từ đây Husserl đi đến lập trường mà ông gọi là thuyết duy ý siêu nghiệm (transzendentaler Idealismus). Ông
không phủ nhận thế giới vật chất. Vấn đề của ông không phải vật chất có thực
hay không, mà là tính khách quan của thế
giới có thể có ý nghĩa đối với kinh nghiệm nhờ những điều kiện nào. Tuy
nhiên, việc đặt bản ngã siêu nghiệm vào vị trí nền tảng khiến dự án của Husserl
gặp một khó khăn mà Heidegger sẽ đặc biệt nhấn mạnh. Nếu mọi phân tích cuối
cùng vẫn quy về những cấu trúc của một chủ thể siêu nghiệm, liệu Husserl đã thực
sự vượt khỏi mô hình chủ thể–đối tượng của triết học cận đại chưa?
Ở đây có thể thấy rõ khoảng cách giữa Husserl và Heidegger. Descartes đặt
res cogitans làm điểm tựa chắc chắn cho tri thức. Husserl từ bỏ bản ngã
tâm lý và tìm đến bản ngã siêu nghiệm. Nhưng dù đã thay đổi cấp độ phân tích,
ông vẫn giữ một cấu trúc trong đó chủ thể cung cấp điểm quy chiếu cuối cùng để
giải thích ý nghĩa và tính khách quan. Heidegger cho rằng cần đặt lại chính điểm
xuất phát ấy. Con người không trước hết là một bản ngã đứng bên ngoài thế giới
rồi mới hướng đến thế giới. Con người luôn ở-trong-thế-giới
(In-der-Welt-sein). Trước khi đứng đối diện với một vật như một đối tượng
để nhận thức, con người đã sống giữa những sự vật, dùng chúng, quan tâm đến
chúng, làm việc với chúng và cùng tồn tại với những người khác. Vì thế,
Heidegger cho rằng hiện tượng học phải bắt đầu từ kiểu hiện hữu cụ thể ấy thay
vì từ một ý thức thuần túy được tách khỏi thế giới bằng quy giản.
Theo hướng
này, đóng góp của Husserl đối với lịch sử bản thể học không nằm ở việc ông đưa
ra một thực thể tối hậu mới để thay thế những nền tảng cũ. Đóng góp của ông nằm
ở việc thay đổi điểm xuất phát của câu hỏi về thực tại. Ông buộc triết học phải
khảo sát trước tiên cách sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm, cách một đối tượng
vẫn được nhận ra là cùng một đối tượng qua nhiều lần xuất hiện, cách một bản chất
được nhận ra, cách nhiều chủ thể cùng xác nhận một thế giới khách quan, và cách
thế giới sống làm nền cho những hình thức khách quan hóa của khoa học.
Do đó, không
nên giản lược bước chuyển của Husserl thành việc thay câu hỏi “cái gì tồn tại?”
bằng câu hỏi “cái gì xuất hiện?”. Công thức chính xác hơn phải là: một hữu thể
có thể xuất hiện, được nhận ra và được xác định như một hữu thể khách quan bằng
cách nào? Câu hỏi này dẫn Husserl từ tính hướng đích đến cấu trúc noesis–noema,
từ những phương thức xuất hiện đến tính đồng nhất của đối tượng, từ tính đồng
nhất đến Wesen, từ Wesen đến Konstitution, rồi từ đó đến
tính khách quan, tính liên chủ thể và Lebenswelt. Toàn bộ chuỗi phân
tích ấy cho thấy Husserl không xem ý thức như một sức mạnh tùy ý tạo ra thế giới.
Ông muốn mô tả những cấu trúc nhờ đó thế giới và những sự vật trong thế giới có
thể xuất hiện như những đối tượng có ý nghĩa, giữ được tính đồng nhất và có giá
trị khách quan.
Nhưng chính
nơi Husserl đạt đến điểm sâu nhất của dự án, giới hạn của dự án cũng xuất hiện.
Nếu triết học vẫn giải thích tính khách quan thông qua những cấu trúc của một ý
thức siêu nghiệm, thì ý thức vẫn giữ vị trí nền tảng. Husserl đã thoát khỏi mô
hình tâm lý học và siêu hình học về một “linh hồn” hay một res cogitans,
nhưng chưa chắc đã thoát khỏi cấu trúc nền tảng trong đó chủ thể cung cấp điểm
quy chiếu cuối cùng cho câu hỏi triết học.
Heidegger tiếp
nhận hiện tượng học từ chính bước chuyển này, nhưng ông muốn đi xa hơn Husserl.
Ông không phủ nhận việc Husserl đưa triết học trở về với kinh nghiệm; trái lại,
ông cho rằng cần hỏi sâu hơn về cách con người là-có khi kinh nghiệm và hiểu thế
giới. Vì vậy, câu hỏi không chỉ còn là một sự vật xuất hiện trước ý thức như
thế nào, mà còn phải hỏi: điều gì khiến một sự vật có thể xuất hiện, được
gặp gỡ và được hiểu như một hữu thể ngay từ đầu? Từ Husserl sang Heidegger
vì thế diễn ra một sự chuyển hướng, chứ không phải một sự phủ nhận đơn giản.
Husserl tập trung khảo sát những cấu trúc của ý thức nhờ đó sự vật có thể xuất
hiện như những đối tượng có ý nghĩa và tính khách quan; Heidegger chuyển trọng
tâm sang cách con người là-có trong thế giới — tức Dasein, hữu thể luôn
đã ở-trong-thế-giới.
Từ đây, câu
hỏi bản thể học lại được mở ra ở một tầng sâu hơn. Nếu Husserl hỏi một sự vật
xuất hiện và được nhận ra như thế nào, Heidegger hỏi: “là-có” nghĩa là gì
khi một hữu thể là-có? Husserl trở về với kinh nghiệm để làm rõ cách sự vật xuất
hiện và có ý nghĩa; Heidegger tiếp nhận bước chuyển ấy nhưng dùng nó để khơi lại
câu hỏi nền tảng về Hữu thể (Sein). Với Heidegger, trước khi hỏi từng hữu
thể là gì, triết học phải hỏi “là-có” nghĩa là gì. Chính ở đây, câu hỏi về Hữu
thể trở thành điểm khởi đầu mới của bản thể học.
1. Điểm xuất phát của hiện
tượng học: trở về với kinh nghiệm
Vấn đề trung tâm của Husserl không phải là lựa chọn vật chất hay tinh thần
làm nền tảng cho thực tại, mà là khảo sát cách sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm
trước khi triết học đưa ra những khẳng định bản thể học về chúng. Đây là điểm
xuất phát của hiện tượng học.
Husserl nhận thấy rằng khi khẳng định một sự vật “hiện hữu”, chúng ta thường
đã mặc nhiên chấp nhận một loạt tiền giả định: có một thế giới độc lập với chủ
thể; những sự vật hiện hữu không tùy thuộc vào việc chúng ta có nhận thức chúng
hay không; nhận thức có thể hướng đến những sự vật ấy; và những gì được nhận thức
có thể quy chiếu về một thực tại khách quan. Tuy nhiên, nếu triết học muốn đạt
tới một nền tảng nghiêm ngặt, nó không thể dùng những tiền giả định ấy như những
điểm xuất phát đã được bảo đảm. Chính những tiền giả định ấy phải trở thành đối
tượng của khảo sát.
Vì vậy, Husserl chuyển trọng tâm từ việc trực tiếp xác định những hữu
thể hiện hữu sang một câu hỏi có tính phương pháp luận sâu hơn: “Sự vật xuất
hiện với chúng ta như thế nào trong kinh nghiệm?” Câu hỏi này không loại bỏ vấn
đề hiện hữu, mà đi trước vấn đề ấy về phương diện phương pháp. Trước khi xác định
một hữu thể hiện hữu như thế nào, cần khảo sát cách hữu thể ấy xuất hiện, được
nhận ra và được hiểu trong kinh nghiệm.
Sự chuyển đổi này không phủ nhận thế giới độc lập với chủ thể, cũng không
biến hiện tượng học thành tâm lý học. Husserl không khảo sát một cách thực nghiệm
con người cảm thấy hay suy nghĩ về sự vật như thế nào. Ông khảo sát những cấu
trúc của kinh nghiệm nhờ đó một sự vật có thể xuất hiện như một vật thể, một đối
tượng, một người khác, một giá trị, một sự kiện hay một thế giới có ý nghĩa. Vì
vậy, hiện tượng học không tập trung vào những trạng thái tâm lý riêng biệt, mà
khảo sát những cấu trúc nhờ đó đối tượng xuất hiện với một ý nghĩa xác định.
Đây là một bước chuyển quan trọng trong lịch sử bản thể học. Thay vì trực
tiếp giả định một thực tại rồi tìm cách mô tả cấu trúc của thực tại ấy, Husserl
quay về với cách sự vật xuất hiện và được nhận ra trong kinh nghiệm. Vấn đề
không còn chỉ là xác định một hữu thể hiện hữu như thế nào, mà còn phải khảo
sát những cấu trúc nhờ đó hữu thể ấy có thể xuất hiện trong kinh nghiệm như một
sự vật xác định, giữ được tính đồng nhất và có ý nghĩa..
Từ đây xuất hiện nguyên tắc nổi tiếng của hiện tượng học: “trở về với
chính sự vật” (zu den Sachen selbst). “Sự vật” ở đây không chỉ có
nghĩa là vật thể bên ngoài. Nó bao gồm mọi đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm:
một vật thể, một ký ức, một người khác, một giá trị, một sự kiện, một phán
đoán, thậm chí cả thế giới như một toàn thể có ý nghĩa. Hiện tượng học không
quyết định trước bản chất hay phương thức hiện hữu của những đối tượng ấy theo
một hệ thống siêu hình có sẵn; nó trước hết mô tả cách chúng xuất hiện, được nhận
ra và có ý nghĩa trong kinh nghiệm.
Theo nghĩa đó, Husserl không đơn giản xây dựng một lý thuyết về ý thức.
Ông tìm cách làm rõ mối tương quan giữa ý thức và đối tượng của ý thức, giữa
kinh nghiệm và sự vật được kinh nghiệm, giữa cách một sự vật xuất hiện và cách
sự vật ấy được nhận ra như cùng một đối tượng qua những phương thức xuất hiện
khác nhau. Chính cấu trúc tương quan này trở thành điểm xuất phát để
Husserl tìm kiếm một nền tảng nghiêm ngặt hơn cho triết học.
Điểm này gắn liền với khái niệm tính hướng đích (Intentionalität).
Ý thức không phải là một nơi chứa những hình ảnh hay dữ liệu về một thế giới nằm
bên ngoài. Ý thức luôn là ý thức về một đối tượng: tri giác một vật, nhớ
một người, mong muốn một sự việc, phán đoán một mệnh đề hay sợ một biến cố. Vì
vậy, hiện tượng học không chỉ khảo sát đối tượng được kinh nghiệm, mà còn khảo
sát phương thức ý thức hướng đến đối tượng và cách đối tượng xuất hiện trong
kinh nghiệm.
Để thực hiện sự chuyển đổi phương pháp luận ấy, Husserl dùng epoché,
tức tạm đình chỉ những phán đoán về hiện hữu vốn thuộc về thái độ tự nhiên.
Epoché không phải là phủ nhận thế giới, cũng không phải khẳng định rằng
thế giới chỉ hiện hữu trong ý thức. Husserl tạm đặt những khẳng định về hiện hữu
“vào trong ngoặc” để khảo sát cách thế giới và những sự vật xuất hiện trong
kinh nghiệm. Nhờ vậy, hiện tượng học chuyển sự chú ý từ việc trực tiếp khẳng định
thế giới hiện hữu như thế nào sang việc khảo sát cách thế giới hình thành như một
thế giới có ý nghĩa trong kinh nghiệm.
Từ epoché, Husserl tiến đến quy giản hiện tượng học (phänomenologische
Reduktion). Quy giản không đưa con người rời khỏi thế giới để đi vào một
“thế giới bên trong”. Nó chuyển hướng khảo sát: thay vì dùng thế giới như một
tiền đề đã được xác lập trong thái độ tự nhiên, Husserl khảo sát cấu trúc của
cách đối tượng hiện diện trong kinh nghiệm (Gegebenheit) [6] và những
phương thức trong đó đối tượng xuất hiện. Nhờ sự chuyển hướng này, triết học có
thể khảo sát cách một đối tượng được nhận ra như cùng một sự vật qua nhiều lần
xuất hiện, cách những chân trời kinh nghiệm được mở ra, và cách một thế giới
khách quan được hiểu như một thế giới chung có ý nghĩa đối với nhiều chủ thể.
Như vậy, hiện tượng học không từ bỏ bản thể học. Husserl thay đổi điểm
xuất phát của khảo sát bản thể học. Trước khi xác định một hữu thể hiện hữu
như thế nào, ông yêu cầu khảo sát những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó hữu thể
ấy có thể xuất hiện, được nhận ra và được hiểu như một hữu thể có ý nghĩa đối với
chủ thể.
Nhưng chính bước chuyển này lại đặt ra một vấn đề mới. Nếu Husserl khảo
sát mọi sự vật trong tương quan với kinh nghiệm và những cấu trúc của ý thức,
liệu ông đã thực sự vượt khỏi mô hình chủ thể–đối tượng của triết học hiện
đại, hay chỉ đưa mô hình ấy lên một cấp độ tinh vi hơn? Nếu sự vật vẫn chủ yếu
được khảo sát trong tương quan với những cấu trúc của ý thức, liệu câu hỏi về Hữu
thể có nguy cơ thu hẹp thành câu hỏi về cách hữu thể xuất hiện đối với ý thức?
Chính vấn đề này sẽ trở thành một trong những điểm xuất phát quan trọng để
Heidegger tiếp nhận, phê bình và chuyển đổi hiện tượng học theo một hướng bản
thể luận mới. Heidegger không chỉ hỏi một hữu thể xuất hiện như thế nào
trong kinh nghiệm, mà còn hỏi nhờ đâu một hữu thể có thể được gặp gỡ và
được hiểu như hữu thể ngay từ đầu. Từ đó, hiện tượng học mở sang câu hỏi về
ý nghĩa của chính Hữu thể (Sein).
Nếu Husserl tìm cách trở về với kinh nghiệm để khảo sát những cấu trúc nhờ
đó những hữu thể có thể xuất hiện và có ý nghĩa, thì Heidegger sẽ biến hiện tượng
học thành một con đường trở lại với câu hỏi bản thể luận: không chỉ hỏi về những
hữu thể, mà hỏi về Hữu thể nhờ đó những hữu thể có thể được hiểu như hữu thể.
2. Trở Về Với
Chính Sự Vật: Sự Vật Xuất Hiện Trong Kinh Nghiệm
Khẩu hiệu nổi tiếng
của hiện tượng học là “Trở về với chính sự vật!” (Zu den Sachen selbst!).
Công thức này cô đọng định hướng phương pháp luận căn bản của Husserl, đặc biệt
gắn với Logische Untersuchungen (Nghiên cứu Logic, 1900–1901).
Tuy nhiên, Sache trong khẩu hiệu ấy không chỉ những vật thể vật lý mà
khoa học tự nhiên nghiên cứu. Husserl dùng từ này theo nghĩa rộng hơn để chỉ đối
tượng xuất hiện trong kinh nghiệm, cần được khảo sát theo chính cách nó xuất hiện,
trước khi người nghiên cứu đưa vào đó những lý thuyết, giả thuyết hoặc tiền giả
định có sẵn.
Có thể trở lại với
chiếc tách cà phê đã dùng làm ví dụ ở phần Kant. Vật lý học có thể nghiên cứu
chiếc tách qua khối lượng, nhiệt độ, thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và những
quan hệ vật lý khác. Siêu hình học truyền thống có thể hỏi về bản chất nhờ đó một
vật được xác định là chiếc tách. Husserl tạm thời không bắt đầu từ những câu hỏi
ấy. Ông muốn mô tả chiếc tách như nó xuất hiện trong kinh nghiệm.
Khi tôi nhìn chiếc
tách từ một phía, tôi chỉ trực tiếp thấy một số phương diện của nó. Tôi có thể
xoay chiếc tách để những phương diện khác lần lượt xuất hiện; tôi có thể cầm nó
lên để cảm nhận trọng lượng, đặt nó xuống rồi nhận ra rằng trước sau vẫn là một
và cùng một chiếc tách. Những phương diện chưa trực tiếp xuất hiện không vì thế
hoàn toàn vắng mặt khỏi kinh nghiệm. Chúng mở ra như những phương diện có thể
tiếp tục xuất hiện nếu tôi thay đổi vị trí, xoay chiếc tách hoặc tiếp tục quan
sát. Vì vậy, kinh nghiệm về chiếc tách không phải một chuỗi hình ảnh biệt lập nối
tiếp nhau, mà là kinh nghiệm về một và cùng một vật thể qua nhiều cách xuất hiện
khác nhau.
Chính cấu trúc
này là một trong những vấn đề cơ bản mà hiện tượng học muốn làm sáng tỏ. Chiếc
tách không xuất hiện trước tôi đơn thuần như một hình ảnh nằm trong ý thức. Tôi
gặp nó như một vật thể có tính đồng nhất: một số phương diện đang trực tiếp hiện
ra, trong khi những phương diện khác mở ra như những khả năng có thể tiếp tục
được khám phá. Mỗi lần nhìn từ một vị trí khác không đưa đến một vật thể mới.
Những lần xuất hiện khác nhau quy về một và cùng một vật thể nhờ sự thống nhất
của kinh nghiệm.
Husserl đặc biệt
chú ý đến sự kiện rằng một vật thể không bao giờ hiện ra trọn vẹn trong một lần
tri giác. Chiếc tách luôn được nhìn từ một vị trí nhất định, dưới một ánh sáng
nhất định và trong một hoàn cảnh nhất định. Tôi thấy mặt trước mà không đồng thời
thấy toàn bộ mặt sau; tôi thấy phần bên ngoài nhưng không trực tiếp thấy phần
bên trong. Tuy nhiên, kinh nghiệm về chiếc tách không dừng lại ở phần đang hiện
ra trước mắt. Mỗi phương diện đang xuất hiện đồng thời mở ra một chân trời những
phương diện có thể tiếp tục xuất hiện. Tôi có thể xoay chiếc tách, tiến lại gần,
lùi ra xa, cầm lên, đặt xuống và kiểm chứng những gì trước đó chỉ hiện ra như một
khả năng. Nhờ vậy, sự vật giữ được tính đồng nhất xuyên qua sự thay đổi liên tục
của cách thức xuất hiện.
Ở đây, Husserl muốn
làm rõ một điểm rất quan trọng: phương diện đang xuất hiện không đồng nhất với
toàn bộ sự vật. Nếu tôi chỉ nhìn thấy mặt trước của chiếc tách, mặt trước ấy
không phải toàn bộ chiếc tách; nhưng tôi cũng không cần suy luận từ mặt trước để
“sáng chế” ra mặt sau. Kinh nghiệm về mặt trước đã mở ra một chân trời những
phương diện khác có thể được tiếp cận. Chính cấu trúc này giúp giải thích vì
sao chúng ta có thể nhận ra một vật thể xuyên qua vô số thay đổi trong cách nó
xuất hiện mà không biến kinh nghiệm thành một phép ghép nối những dữ liệu cảm
giác rời rạc.
Vì vậy, “trở về với
chính sự vật” không có nghĩa chỉ nhìn những gì đang nằm trước mắt. Husserl
không kêu gọi từ bỏ triết học để trở thành người quan sát đơn thuần. Ông yêu cầu
quay trở lại với sự vật trong cách thức nó xuất hiện trong kinh nghiệm, rồi mô
tả chính xác cấu trúc của kinh nghiệm ấy. Thay vì vội vàng quy chiếc tách về một
cấu trúc vật chất, một bản chất siêu hình hoặc một thực tại được giả định nằm
phía sau kinh nghiệm, hiện tượng học trước hết khảo sát cách chiếc tách xuất hiện,
cách nó được nhận ra là chiếc tách và cách nó giữ được tính đồng nhất qua những
lần xuất hiện khác nhau.
Từ đây cũng thấy
rõ sự khác biệt giữa hiện tượng học và khoa học tự nhiên. Khoa học có thể hỏi:
“Chiếc tách được cấu tạo như thế nào?” Nó có thể đo khối lượng, phân tích thành
phần hóa học, xác định cấu trúc phân tử và mô tả những thuộc tính vật lý khác.
Hiện tượng học đặt một câu hỏi khác: “Chiếc tách xuất hiện như một chiếc tách
trong kinh nghiệm như thế nào?” Hai câu hỏi không loại trừ nhau. Husserl không
cạnh tranh với vật lý học hay hóa học trong việc giải thích cấu tạo của chiếc
tách. Ông khảo sát một tầng vấn đề khác: những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó
chiếc tách có thể được nhận ra, được kinh nghiệm như một và cùng một vật thể,
và có một ý nghĩa xác định.
Điểm này cũng giải
thích vì sao Husserl không đồng nhất hiện tượng học với tâm lý học. Nếu tôi hỏi
một người cảm thấy thế nào khi nhìn chiếc tách, tôi đang khảo sát một trạng
thái tâm lý cá nhân. Husserl đặt một câu hỏi khác: nhờ những cấu trúc nào của
kinh nghiệm mà một vật thể có thể được nhận ra là một và cùng một vật thể qua
nhiều lần xuất hiện? Ông không muốn lập bảng kê những cảm giác riêng tư của từng
cá nhân; ông muốn mô tả cấu trúc của kinh nghiệm trong đó tính đồng nhất, tính
khách quan và ý nghĩa của sự vật trở nên có thể nhận biết.
Theo nghĩa ấy,
“trở về với chính sự vật” có nghĩa là không bắt đầu bằng những gì người ta đã
quyết định về sự vật, mà bắt đầu bằng cách sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm.
Hiện tượng học không áp đặt ngay lên kinh nghiệm một hệ thống khái niệm đã hoàn
tất. Nó mô tả những phương thức trong đó sự vật xuất hiện, được nhận ra, được
xác định và giữ được tính đồng nhất qua những biến đổi của kinh nghiệm. Đây là
bước đầu để Husserl xây dựng hiện tượng học như một phương pháp mô tả nghiêm ngặt.
Từ đây, vấn đề bản
thể học cũng thay đổi hình thức. Chúng ta không chỉ hỏi một hữu thể hiện hữu
như thế nào, mà còn phải hỏi nhờ những cấu trúc nào của kinh nghiệm mà hữu thể ấy
có thể xuất hiện như một hữu thể đồng nhất, có ý nghĩa và có thể được nhận biết.
Chính sự chuyển hướng này mở đường cho những phân tích tiếp theo của Husserl về
tính hướng đích (Intentionalität), Gegebenheit, epoché và
quy giản hiện tượng học (phänomenologische Reduktion).
Nhưng ở đây cũng
xuất hiện một vấn đề mà Heidegger về sau sẽ đẩy đến tận cùng. Nếu hiện tượng học
khảo sát những hữu thể trong cách chúng xuất hiện đối với kinh nghiệm, thì liệu
câu hỏi về Hữu thể đã thực sự được đặt ra, hay mới chỉ chuyển thành câu hỏi về
cách những hữu thể xuất hiện đối với ý thức? Nói cách khác, Husserl đã làm cho
câu hỏi về đối tượng trở nên chính xác hơn, nhưng chính sự chính xác ấy lại đặt
ra một câu hỏi mới: một hữu thể phải là-có theo nghĩa nào để nó có thể xuất hiện
và được nhận ra như một hữu thể ngay từ đầu?
Từ đây, hiện tượng
học tiến tới vấn đề tính hướng đích của ý thức, và qua đó Husserl bắt đầu phân
tích mối tương quan giữa hành vi ý thức, đối tượng được hướng tới và cách đối
tượng xuất hiện trong kinh nghiệm.
Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất
(Jul/2026)
(Còn tiếp. . . →)
http://chuyendaudau. blogspot. com/
http://chuyendaudau. wordpress. com
[1] Edmund Husserl
(1859–1938) sinh ngày 8 tháng 4 năm 1859 tại Proßnitz, Moravia, trong một gia
đình Jews.
Khi ấy, vùng này thuộc Đế quốc Áo; nay thuộc Cộng hòa Czech. Năm 1876, ông vào
đại học ở Leipzig, học thiên văn học, toán học, vật lý và triết học. Sau đó,
ông tiếp tục học toán tại Berlin dưới sự hướng dẫn của Leopold Kronecker và
Karl Weierstrass. Năm 1883, Husserl nhận bằng tiến sĩ toán học tại Đại học
Vienna với công trình Beiträge zur Variationsrechnung (Đóng góp cho
phép tính biến phân).
Sau khi trở lại
Vienna, Husserl theo học triết gia và nhà tâm lý học Franz Brentano trong những
năm 1884–1886. Ảnh hưởng của Brentano khiến ông chuyển hướng từ toán học sang
triết học. Năm 1887, Husserl nhận chức giảng dạy tại Đại học Halle. Năm 1891,
ông xuất bản công trình đầu tiên, Philosophie der Arithmetik (Triết học
về số học).
Năm 1900–1901, Husserl
xuất bản Logische Untersuchungen (Khảo cứu Lôgíc). Công trình này
đưa ông trở thành một gương mặt quan trọng trong triết học Đức. Từ năm 1901 đến
1916, ông giảng dạy tại Đại học Göttingen, nơi dần trở thành một trung tâm quan
trọng của triết học và thu hút nhiều học giả trẻ, trong đó có Adolf Reinach,
Edith Stein và nhiều người sau này trở thành những tên tuổi đáng chú ý của triết
học thế kỷ XX.
Năm 1916, Husserl chuyển
đến Đại học Freiburg và giữ ghế giáo sư triết học tại đây cho đến khi nghỉ hưu
năm 1928. Trong những năm 1919–1923, Martin Heidegger làm phụ tá cho Husserl,
cùng ông tổ chức những buổi seminar và những buổi thực hành về hiện tượng học.
Husserl xem Heidegger là học trò xuất sắc và đặt nhiều kỳ vọng vào việc ông sẽ
tiếp nối công trình của mình. Sau khi Husserl về hưu, Heidegger kế nhiệm ông tại Freiburg.
Sau năm 1928, Husserl
vẫn tiếp tục nghiên cứu và giảng dạy. Ông được mời đến Paris diễn thuyết; những
bài giảng này sau đó được phát triển thành Méditations cartésiennes (Những
suy niệm Descartes), xuất bản bằng tiếng Pháp năm 1931. Năm 1935, ông giảng
tại Vienna và Praha. Những bài giảng này trở thành cơ sở cho tác phẩm cuối cùng
được xuất bản khi ông còn sống, Die Krisis der europäischen Wissenschaften
und die transzendentale Phänomenologie (Khủng hoảng của những khoa học
châu Âu và hiện tượng học siêu nghiệm), năm 1936.
Từ năm 1933, Husserl
chịu sự kỳ thị chủng tộc
của chế độ Quốc xã vì nguồn
gốc Jews của
gia đình, dù ông đã cải sang đạo Thệ Phản từ năm 1886. Ông
bị gạt khỏi đời sống học thuật và không còn được tự do giảng dạy, xuất bản như
trước. Dù vậy, Husserl vẫn tiếp tục làm việc cho đến những năm cuối đời. Ông mất
tại Freiburg ngày 27 tháng 4 năm 1938.
Husserl để lại một khối lượng bản thảo rất lớn: khoảng 45.000 trang ghi chép nghiên cứu, bài giảng và những công trình chưa xuất bản. Sau khi ông qua đời, những bản thảo này được đưa khỏi Đức và đưa đến Leuven, Bỉ, nơi Husserl Archives được thành lập. Từ đó, chúng dần được biên tập và xuất bản trong bộ Husserliana, giúp giới nghiên cứu tiếp cận một phần rất lớn di sản viết của ông.
[2] Horizont der
Möglichkeiten nghĩa đen là “chân trời của những khả năng”; Möglichkeitshorizont
là “chân trời khả năng”. Ở Husserl, Horizont không chỉ là đường giới hạn
của những gì đang thấy, mà là toàn bộ những gì chưa hiện ra ngay nhưng đã được
hàm ý như những khả năng có thể tiếp tục được kinh nghiệm. Khi nhìn một chiếc
bàn từ một phía, những mặt khuất không phải hoàn toàn không có đối với chúng
ta; chúng được dự liệu như những mặt có thể thấy nếu thay đổi vị trí hoặc cách
tiếp cận. Vì vậy, mỗi kinh nghiệm hiện tại luôn vượt quá chính nó và mở ra một
“chân trời của những khả năng” tiếp theo.
[3] Epoché của Husserl có
thể gợi nhớ đến tinh thần hoài nghi của Hume, ở chỗ cả hai đều không chấp nhận
việc vượt quá những gì kinh nghiệm cho phép xác lập. Nhưng sự khác biệt là căn
bản: Hume dùng hoài nghi để khảo sát giới hạn của nhận thức và những gì chúng
ta có thể chính đáng tin tưởng; Husserl thì tạm gác phán đoán về sự tồn tại của
thế giới để khảo sát cách thế giới và sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm. Vì thế,
epoché không phải là phủ nhận thế giới, cũng không phải là chuyển từ một
“thế giới bên ngoài” sang một “thế giới bên trong” của tâm trí. Cách diễn đạt
thứ hai có thể gợi liên tưởng đến Yogācāra (瑜伽行派,
Duy thức), nơi kinh nghiệm được phân tích qua hoạt động của vijñāna và sự
phân biệt chủ thể–đối tượng. Tuy nhiên, không nên vì điểm tương đồng ấy mà đồng
nhất hai lập trường. Husserl không biến sự vật thành những nội dung của thức;
ông khảo sát mối tương quan giữa sự vật và cách sự vật xuất hiện, được nhận ra
và mang ý nghĩa trong kinh nghiệm. Điểm đáng suy nghĩ nằm ở chỗ cả Hume,
Yogācāra và Husserl, dù từ những hướng rất khác nhau, đều làm lung lay sự hiển
nhiên của quan niệm cho rằng chúng ta chỉ cần lấy thế giới như nó vốn được kinh
nghiệm để làm điểm xuất phát của triết học.
[4] Cartesianische Meditationen (Những suy niệm theo tinh thần Descartes, 1931)** là một trong những
tác phẩm quan trọng của Husserl về tính liên chủ thể (Intersubjektivität).
Tác phẩm bắt nguồn từ những bài giảng Husserl trình bày tại Paris năm 1929, sau
đó được xuất bản bằng tiếng Pháp năm 1931; bản tiếng Đức được công bố đầy đủ
sau khi ông qua đời. Nhan đề cho thấy Husserl chủ ý tiếp nối và đồng thời xem
xét lại con đường triết học của Descartes, đặc biệt là việc tìm một nền tảng chắc
chắn cho triết học từ chủ thể nhận thức. Suy Niệm Thứ Năm tập trung vào vấn đề
tha nhân: làm thế nào một chủ thể có thể nhận ra sự hiện diện của những chủ thể
khác. Husserl phân tích Einfühlung và Paarung để giải thích cách
thân thể của người khác được nhận ra không phải như một vật thể đơn thuần, mà
như thân thể sống của một chủ thể khác. Từ đó, ông tìm cách giải thích vì sao
thế giới được kinh nghiệm không chỉ là thế giới riêng của một ý thức, mà là một
thế giới chung, nơi nhiều chủ thể có thể cùng gặp gỡ, nhận biết và xác nhận những
sự vật
[5] Những người về sau đặt lại vấn đề về điểm xuất phát từ bản ngã siêu nghiệm
của Husserl gồm trước hết Martin Heidegger, Edith Stein, Maurice Merleau-Ponty,
Jean-Paul Sartre, Emmanuel Levinas và Alfred Schutz, dù mỗi người đi theo một
hướng khác nhau. Heidegger chuyển trọng tâm sang câu hỏi về Sein và sự
hiện hữu của con người; Merleau-Ponty nhấn mạnh thân thể sống và kinh nghiệm cảm
tính; Sartre phát triển hiện tượng học theo hướng hiện sinh; Levinas đặt quan hệ
với tha nhân và đạo đức vào vị trí trung tâm; còn Schutz phát triển hiện tượng
học về thế giới đời sống và đời sống xã hội. Những hướng phát triển này cho thấy
di sản Husserl không chỉ được tiếp nhận mà còn liên tục bị chất vấn và biến đổi
[6] Gegebenheit là một
thuật ngữ quan trọng trong hiện tượng học Husserl, bắt nguồn từ gegeben
— “được cho”, “hiện diện”, “có mặt trước kinh nghiệm”. Ở đây, Gegebenheit
không có nghĩa rằng một sự vật được ai đó “trao” cho chủ thể, mà chỉ cách một sự
vật hiện diện trước kinh nghiệm và có thể được nhận ra như một sự vật nào đó. Một
chiếc bàn chẳng hạn không chỉ hiện diện như một tập hợp màu sắc và đường nét;
nó xuất hiện như một chiếc bàn, từ một góc nhìn nhất định, trong một hoàn cảnh
nhất định, đồng thời gợi ra những mặt khác có thể tiếp tục được nhìn thấy. Vì vậy,
Gegebenheit không chỉ nói về việc một đối tượng “có mặt”, mà còn bao hàm
phương thức và điều kiện trong đó đối tượng trở nên hiện diện và có ý nghĩa đối
với ý thức. Khái niệm này giúp Husserl chuyển câu hỏi từ “đối tượng tự nó là
gì?” sang “đối tượng hiện diện và được nhận ra như thế nào trong kinh nghiệm?”.
