Saturday, August 15, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (08)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 



Phần 16

Husserl Và Sự Trở Về Với Kinh Nghiệm

 

Phê bình của Nietzsche buộc triết học phải hỏi lại: từ đâu và trên cơ sở nào nó có thể xác lập tri thức về thực tại? Nếu không còn có thể mặc nhiên giả định một nền tảng siêu hình bất biến bảo đảm cho thực tại, triết học phải bắt đầu từ đâu? Nếu những khái niệm như bản chất, chân lý, lý trí và mục đích của lịch sử đều có lịch sử hình thành và gắn với những điều kiện nhất định của đời sống, liệu triết học còn có thể tìm được một cơ sở đủ vững chắc để phân biệt những gì thực sự xuất hiện trong kinh nghiệm với những giả định mà con người đã mang vào kinh nghiệm từ trước?

 

Edmund Husserl (1859–1938) tìm cách giải quyết vấn đề này vào đầu thế kỷ XX.[1] Ông không tiếp tục con đường giải thể mọi nền tảng, nhưng cũng không quay lại với siêu hình học truyền thống bằng cách đặt một bản chất mới phía sau thế giới kinh nghiệm. Husserl chọn một điểm khởi đầu khác: trở về với chính sự vật như chúng được trao trong kinh nghiệm và mô tả nghiêm ngặt cách chúng xuất hiện, được nhận ra và mang ý nghĩa đối với ý thức. Đây là tinh thần của khẩu hiệu nổi tiếng của hiện tượng học: Zu den Sachen selbst! — “Trở về với chính sự vật!”

 

Tuy nhiên, “trở về với kinh nghiệm” không có nghĩa trở lại với kinh nghiệm theo nghĩa của thuyết duy nghiệm Anh. Husserl không cho rằng triết học chỉ cần thu thập dữ liệu giác quan hoặc ghi nhận những gì có thể quan sát. Ông muốn làm rõ những cấu trúc nhờ đó một sự vật có thể xuất hiện như một sự vật, một biến cố như một biến cố, một người khác như một người khác, một giá trị như một giá trị, hay cả thế giới như một thế giới có ý nghĩa. Trước khi quyết định thực tại “tự nó” là gì, triết học phải khảo sát thực tại như nó xuất hiện trong kinh nghiệm: nó xuất hiện ra sao, được nhận ra thế nào và mang ý nghĩa bằng cách nào.

 

Vì vậy, Husserl không bắt đầu bằng câu hỏi siêu hình “Thực tại tự nó là gì?”. Ông trước hết hỏi: Sự vật xuất hiện như thế nào, và nhờ đâu nó được nhận ra như sự vật mà nó là? Một chiếc bàn được nhận ra như một chiếc bàn ra sao? Một vật thể được nhận ra là cùng một vật thể qua nhiều lần xuất hiện như thế nào? Khi tôi nhìn một mặt của vật thể trong khi những mặt khác không trực tiếp xuất hiện, vì sao tôi vẫn nhận ra rằng những mặt ấy thuộc về cùng vật thể và có thể được nhìn thấy nếu tôi thay đổi vị trí? Một người vắng mặt vẫn có thể được nhớ lại, mong đợi hoặc tưởng tượng như thế nào? Và bằng cách nào nhiều người có thể cùng gặp một thế giới chung, có ý nghĩa và tương đối ổn định?

 

Từ đây xuất hiện khái niệm trung tâm của hiện tượng học: tính hướng đích (Intentionalität). Ý thức không phải là một chiếc hộp chứa những hình ảnh về thế giới. Ý thức luôn hướng đến một đối tượng nào đó: tôi nhìn một vật, nhớ một người, mong một biến cố, phán đoán một mệnh đề, sợ một tai nạn, yêu một người. Những kinh nghiệm ấy khác nhau về phương thức, nhưng đều có cấu trúc chung: mỗi kinh nghiệm đều hướng đến một đối tượng theo một cách nhất định. Đối tượng ấy không nhất thiết phải là một vật thể hiện diện trước mắt. Tôi có thể nhớ một người đã mất, tưởng tượng một thành phố chưa từng đến, mong một biến cố chưa xảy ra, phán đoán về một con số hay hướng đến một giá trị. Vì thế, tính hướng đích không nói rằng ý thức luôn hướng đến một vật thể vật lý; nó nói rằng mỗi kinh nghiệm ý thức đều có một đối tượng được hướng đến theo một phương thức nhất định.

 

Từ đây Husserl có thể giải thích vì sao kinh nghiệm không phải một chuỗi dữ liệu cảm giác rời rạc. Khi tôi nhìn một chiếc bàn, tôi không tiếp nhận trước hết một loạt màu sắc, đường nét và hình dạng rồi sau đó ghép chúng lại thành “chiếc bàn”. Chiếc bàn xuất hiện ngay như một chiếc bàn. Tôi nhìn nó từ phía này, rồi từ phía khác; tôi bước lại gần, đi vòng quanh, chạm vào mặt bàn, nhìn xuống chân bàn. Mỗi lần xuất hiện đều khác nhau, nhưng tôi vẫn nhận ra một và cùng một chiếc bàn. Những mặt chưa trực tiếp xuất hiện không hoàn toàn vắng mặt khỏi kinh nghiệm; chúng hiện diện như những phương diện có thể tiếp tục được khám phá. Vì thế, kinh nghiệm luôn mở ra một chân trời của những khả năng [2] vượt quá phương diện đang trực tiếp hiện diện.

 

Đây là điểm quan trọng trong lập luận của Husserl. Đối tượng không đồng nhất với bất kỳ lần xuất hiện riêng lẻ nào của nó. Một chiếc bàn không phải là mặt bàn mà tôi đang nhìn; nó là cùng một chiếc bàn xuyên qua nhiều phương diện khác nhau. Tính đồng nhất của đối tượng vì thế không nằm sẵn trong một hình ảnh riêng biệt, cũng không phải kết quả của việc ý thức tùy tiện ghép nhiều hình ảnh lại với nhau. Husserl muốn mô tả những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó tôi có thể nhận ra nhiều lần xuất hiện khác nhau như những cách trao khác nhau của một và cùng một đối tượng.

 

Theo nghĩa này, bước chuyển của Husserl không phải là chuyển từ “thế giới bên ngoài” vào một “thế giới bên trong” của tâm trí. Hiện tượng học không thay thế sự vật bằng những nội dung tâm lý. Husserl khảo sát mối tương quan giữa đối tượng và cách đối tượng xuất hiện. Một sự vật không chỉ xuất hiện; nó xuất hiện như một sự vật nào đó, trong một góc nhìn, một hoàn cảnh, một mạng lưới ý nghĩa và một chân trời của những khả năng kinh nghiệm. Cùng một đối tượng có thể hiện ra trong tri giác, ký ức, tưởng tượng, mong đợi hoặc phán đoán; mỗi phương thức lại làm cho đối tượng xuất hiện theo một cách khác.

 

Chính từ đây Husserl đưa ra cách làm phương pháp luận nổi tiếng gọi là epoché. Trong đời sống thường ngày, con người sống trong thái độ tự nhiên (natürliche Einstellung): chúng ta mặc nhiên xem thế giới là có thực, xem chiếc bàn trước mặt là một vật thể, căn phòng là một không gian thực, người đang nói chuyện với mình là một người khác thực sự. Husserl không yêu cầu phủ nhận những phán đoán ấy. Ông cũng không yêu cầu chứng minh rằng thế giới bên ngoài không có thực. Ông chỉ yêu cầu tạm gác việc xem những phán đoán về thực tại là những tiền đề đã được xác lập, để có thể khảo sát cách thế giới và những sự vật hiện ra trong kinh nghiệm.[3]

 

Vì vậy, khi nhìn một chiếc bàn, Husserl không bắt đầu bằng câu hỏi “Chiếc bàn này có độc lập với ý thức hay không?”. Ông tạm gác câu hỏi ấy để hỏi: Chiếc bàn được trao cho tôi như một đối tượng bằng cách nào? Tôi có thể thay đổi vị trí, nhìn những mặt khác nhau, chạm vào nó, di chuyển quanh nó và qua tất cả những biến đổi ấy vẫn nhận ra một và cùng một chiếc bàn. Chính cấu trúc ấy trở thành đối tượng khảo sát của hiện tượng học.

 

Epoché vì thế không phải hoài nghi. Descartes nghi ngờ để tìm một điểm chắc chắn làm nền tảng cho tri thức; Husserl đình chỉ phán đoán về thực tại để thay đổi hướng khảo sát. Ông không hỏi trước hết thế giới có thực hay không, mà hỏi thế giới được trao như một thế giới có ý nghĩa và có tính khách quan bằng cách nào. Thao tác này mở đường cho quy giản hiện tượng học (phänomenologische Reduktion): thay vì tiếp tục khẳng định thế giới theo thái độ tự nhiên, Husserl hướng sự chú ý vào những phương thức trong đó thế giới được trao, những hành vi hướng đích của ý thức và những cấu trúc làm cho đối tượng có thể được nhận ra.

 

Từ đây, khẩu hiệu “trở về với chính sự vật” có ý nghĩa chính xác hơn. Sache trong Zu den Sachen selbst! không chỉ có nghĩa là vật thể vật lý. “Sự vật” có thể là chiếc bàn, một ký ức, một cảm xúc, một giá trị, một người khác, một phán đoán, một biến cố hay chính thế giới. Trở về với sự vật có nghĩa là trở về với sự vật như nó được trao, thay vì vội vàng thay thế nó bằng một giả thuyết siêu hình, một mô hình khoa học hoặc một tiền giả định có sẵn. Hiện tượng học vì thế không chỉ hỏi “sự vật là gì?”, mà trước hết khảo sát sự vật xuất hiện như thế nào và nhờ đâu nó được nhận ra như chính sự vật ấy.

 

Đến đây, Husserl bắt đầu đưa vấn đề bản chất trở lại trong một hình thức mới. Nếu một chiếc bàn có thể xuất hiện từ vô số góc nhìn khác nhau mà vẫn được nhận ra là cùng một chiếc bàn, chúng ta phải phân biệt những thuộc tính có thể thay đổi với những cấu trúc mà nếu loại bỏ chúng, chúng ta không còn nhận ra đối tượng như cùng loại ấy nữa. Husserl gọi cấu trúc thiết yếu như vậy là Wesen. Ông không đặt Wesen như một thực thể ẩn phía sau hiện tượng. Ông khảo sát nó bằng biến thể tự do trong tưởng tượng (freie Variation): lần lượt thay đổi những thuộc tính của một đối tượng trong tưởng tượng và xem thuộc tính nào có thể thay đổi mà đối tượng vẫn giữ được loại của nó, thuộc tính nào không thể thay đổi nếu chúng ta vẫn muốn nhận ra nó là cùng loại. Với tam giác chẳng hạn, màu sắc, kích thước hay chất liệu có thể thay đổi; nhưng nếu bỏ cấu trúc ba cạnh, chúng ta không còn có tam giác. Như vậy, Husserl chuyển câu hỏi về bản chất từ một thực thể nằm phía sau hiện tượng sang cấu trúc thiết yếu nhờ đó một đối tượng có thể được nhận ra như chính loại đối tượng ấy.

 

Ở điểm này, Husserl vừa tiếp tục vừa đối lập với Nietzsche. Nietzsche nghi ngờ việc đặt một Wesen bất biến phía sau sự trở thành và tìm kiếm trong lai lịch của những khái niệm về bản chất những lực lượng đã hình thành chúng. Husserl không truy tìm lai lịch của khái niệm theo cách Nietzsche; ông khảo sát cấu trúc thiết yếu mà kinh nghiệm cho phép nhận ra trong những biến thể của đối tượng. Vì thế, Husserl không phục hồi bản thể học cổ điển theo nguyên dạng. Ông biến đổi câu hỏi: thay vì hỏi thực thể ẩn phía sau những gì xuất hiện là gì, ông hỏi những cấu trúc nào phải được giữ lại để một đối tượng vẫn được nhận ra như chính loại đối tượng ấy.

 

Từ bản chất và tính đồng nhất của đối tượng, Husserl tiến đến một vấn đề rộng hơn: làm thế nào một đối tượng trở thành khách quan đối với nhiều người? Nếu tôi nhận ra chiếc bàn là cùng một chiếc bàn qua nhiều góc nhìn của chính mình, thì điều gì cho phép người khác cũng nhận ra chiếc bàn ấy là cùng chiếc bàn? Nếu thế giới chỉ được trao trong kinh nghiệm của từng người riêng lẻ, làm thế nào chúng ta có thể nói về một thế giới chung?

 

Câu hỏi này đưa Husserl đến vấn đề tính liên chủ thể (Intersubjektivität). Trong Cartesianische Meditationen (1931), đặc biệt ở Suy Niệm Thứ Năm, Husserl tìm cách giải thích cách một chủ thể có thể hiểu sự hiện diện của những chủ thể khác. Ông phân tích Einfühlung — thường dịch là cảm-thông — và Paarung, tức ghép-đôi. Khi gặp thân xác của người khác, tôi không chỉ nhìn thấy một vật thể giống thân thể của mình; tôi nhận ra nó như một thân xác sống, một thân xác thuộc về một chủ thể khác. Kinh nghiệm về chính thân thể mình cung cấp nền tảng để tôi hiểu thân thể kia như thân thể của một người khác. Nhờ đó, thế giới không còn chỉ là thế giới riêng của một ý thức; nó dần được xác lập như một thế giới có thể được nhiều chủ thể cùng gặp gỡ, kiểm chứng và chia sẻ.[4]

 

Tuy nhiên, chính ở đây giới hạn của Husserl bắt đầu lộ rõ. Nếu Husserl xuất phát từ kinh nghiệm của một bản ngã rồi tìm cách giải thích sự hiện diện của người khác, ông dường như vẫn phải vượt qua khoảng cách giữa một chủ thể cô lập và những chủ thể khác. Nói cách khác, tính liên chủ thể được giải thích từ điểm xuất phát của một bản ngã đã được quy giản. Về sau, Heidegger và nhiều nhà hiện tượng học khác sẽ đặt câu hỏi liệu có nên bắt đầu từ một bản ngã như vậy hay không.[5]

 

Cùng với vấn đề tính liên chủ thể, Husserl phát triển khái niệm thế giới sống (Lebenswelt), đặc biệt trong Die Krisis der europäischen Wissenschaften und die transzendentale Phänomenologie. Ông không phủ nhận khoa học hay tính khách quan của khoa học. Ông muốn cho thấy rằng khoa học luôn dựa trên một thế giới đã có ý nghĩa trong đời sống trước khi khoa học biến thế giới ấy thành một hệ thống những đại lượng, tọa độ và quan hệ toán học. Khoa học có thể mô tả chiếc ghế bằng khối lượng, kích thước, cấu trúc vật chất và vị trí trong không gian; nhưng trước tất cả những mô tả ấy, chiếc ghế đã xuất hiện trong đời sống như một vật để ngồi. Khoa học có thể xác định một con đường bằng tọa độ và thông số kỹ thuật; nhưng trong đời sống, con đường trước hết là nơi chúng ta đi qua để đi đến một nơi khác.

 

Những ý nghĩa ấy không phải do một chủ thể tùy tiện gán lên một thế giới vốn không có ý nghĩa. Chúng thuộc về chính cách thế giới được con người sống, dùng và gặp gỡ trước khi khoa học trừu tượng hóa thế giới ấy thành những đối tượng có thể đo lường. Vì vậy, Husserl phê bình khoa học không phải vì khoa học thiếu khách quan, mà vì khoa học hiện đại có nguy cơ quên mất thế giới sống làm nền cho chính hoạt động khách quan hóa của khoa học. Thế giới toán học hóa không tự xuất hiện từ hư không; nó hình thành trên nền một thế giới mà con người đã sống, đã nhận ra và đã dùng.

 

Nhưng khi Husserl lần theo con đường từ kinh nghiệm đến tính khách quan, từ tính khách quan đến tính liên chủ thể và từ tính liên chủ thể đến thế giới sống, ông lại gặp một vấn đề sâu hơn. Nếu epoché đình chỉ mọi phán đoán về thế giới tự nhiên, thứ gì còn lại sau sự đình chỉ ấy? Husserl đưa câu trả lời rõ nhất trong Ideen I (1913): vẫn còn dòng ý thức thuần túy, không phải ý thức tâm lý của một cá nhân được nghiên cứu như một sự kiện tự nhiên, mà là ý thức được xem như điều kiện siêu nghiệm để ý nghĩa và tính khách quan có thể được hình thành và được nhận ra. Husserl gọi điểm quy chiếu này là bản ngã siêu nghiệm (transzendentales Ego).

 

Đây là bước chuyển quyết định trong dự án của Husserl. Sau epoché, ông không quay trở lại với con người như một sự vật nằm trong thế giới tự nhiên. Ông khảo sát chủ thể ở bình diện siêu nghiệm: bình diện từ đó những ý nghĩa, những đối tượng, những mối quan hệ khách quan và cả thế giới có thể được xác lập trong kinh nghiệm. Khi Husserl nói thế giới được “cấu thành” (konstituiert), ông không nói ý thức tạo ra núi non, cây cối hay người khác theo nghĩa vật lý. Ông nói rằng triết học phải làm rõ những hoạt động và cấu trúc nhờ đó một sự vật có thể mang ý nghĩa như một đối tượng, một thế giới có thể mang ý nghĩa như một thế giới chung và một sự vật có thể được nhận ra như cùng một sự vật qua nhiều kinh nghiệm.

 

Chính từ đây Husserl đi đến lập trường mà ông gọi là thuyết duy ý siêu nghiệm (transzendentaler Idealismus). Ông không phủ nhận thế giới vật chất. Vấn đề của ông không phải vật chất có thực hay không, mà là tính khách quan của thế giới có thể có ý nghĩa đối với kinh nghiệm nhờ những điều kiện nào. Tuy nhiên, việc đặt bản ngã siêu nghiệm vào vị trí nền tảng khiến dự án của Husserl gặp một khó khăn mà Heidegger sẽ đặc biệt nhấn mạnh. Nếu mọi phân tích cuối cùng vẫn quy về những cấu trúc của một chủ thể siêu nghiệm, liệu Husserl đã thực sự vượt khỏi mô hình chủ thể–đối tượng của triết học cận đại chưa?

 

Ở đây có thể thấy rõ khoảng cách giữa Husserl và Heidegger. Descartes đặt res cogitans làm điểm tựa chắc chắn cho tri thức. Husserl từ bỏ bản ngã tâm lý và tìm đến bản ngã siêu nghiệm. Nhưng dù đã thay đổi cấp độ phân tích, ông vẫn giữ một cấu trúc trong đó chủ thể cung cấp điểm quy chiếu cuối cùng để giải thích ý nghĩa và tính khách quan. Heidegger cho rằng cần đặt lại chính điểm xuất phát ấy. Con người không trước hết là một bản ngã đứng bên ngoài thế giới rồi mới hướng đến thế giới. Con người luôn ở-trong-thế-giới (In-der-Welt-sein). Trước khi đứng đối diện với một vật như một đối tượng để nhận thức, con người đã sống giữa những sự vật, dùng chúng, quan tâm đến chúng, làm việc với chúng và cùng tồn tại với những người khác. Vì thế, Heidegger cho rằng hiện tượng học phải bắt đầu từ kiểu hiện hữu cụ thể ấy thay vì từ một ý thức thuần túy được tách khỏi thế giới bằng quy giản.

 

Theo hướng này, đóng góp của Husserl đối với lịch sử bản thể học không nằm ở việc ông đưa ra một thực thể tối hậu mới để thay thế những nền tảng cũ. Đóng góp của ông nằm ở việc thay đổi điểm xuất phát của câu hỏi về thực tại. Ông buộc triết học phải khảo sát trước tiên cách sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm, cách một đối tượng vẫn được nhận ra là cùng một đối tượng qua nhiều lần xuất hiện, cách một bản chất được nhận ra, cách nhiều chủ thể cùng xác nhận một thế giới khách quan, và cách thế giới sống làm nền cho những hình thức khách quan hóa của khoa học.

 

Do đó, không nên giản lược bước chuyển của Husserl thành việc thay câu hỏi “cái gì tồn tại?” bằng câu hỏi “cái gì xuất hiện?”. Công thức chính xác hơn phải là: một hữu thể có thể xuất hiện, được nhận ra và được xác định như một hữu thể khách quan bằng cách nào? Câu hỏi này dẫn Husserl từ tính hướng đích đến cấu trúc noesis–noema, từ những phương thức xuất hiện đến tính đồng nhất của đối tượng, từ tính đồng nhất đến Wesen, từ Wesen đến Konstitution, rồi từ đó đến tính khách quan, tính liên chủ thể và Lebenswelt. Toàn bộ chuỗi phân tích ấy cho thấy Husserl không xem ý thức như một sức mạnh tùy ý tạo ra thế giới. Ông muốn mô tả những cấu trúc nhờ đó thế giới và những sự vật trong thế giới có thể xuất hiện như những đối tượng có ý nghĩa, giữ được tính đồng nhất và có giá trị khách quan.

 

Nhưng chính nơi Husserl đạt đến điểm sâu nhất của dự án, giới hạn của dự án cũng xuất hiện. Nếu triết học vẫn giải thích tính khách quan thông qua những cấu trúc của một ý thức siêu nghiệm, thì ý thức vẫn giữ vị trí nền tảng. Husserl đã thoát khỏi mô hình tâm lý học và siêu hình học về một “linh hồn” hay một res cogitans, nhưng chưa chắc đã thoát khỏi cấu trúc nền tảng trong đó chủ thể cung cấp điểm quy chiếu cuối cùng cho câu hỏi triết học.

 

Heidegger tiếp nhận hiện tượng học từ chính bước chuyển này, nhưng ông muốn đi xa hơn Husserl. Ông không phủ nhận việc Husserl đưa triết học trở về với kinh nghiệm; trái lại, ông cho rằng cần hỏi sâu hơn về cách con người là-có khi kinh nghiệm và hiểu thế giới. Vì vậy, câu hỏi không chỉ còn là một sự vật xuất hiện trước ý thức như thế nào, mà còn phải hỏi: điều gì khiến một sự vật có thể xuất hiện, được gặp gỡ và được hiểu như một hữu thể ngay từ đầu? Từ Husserl sang Heidegger vì thế diễn ra một sự chuyển hướng, chứ không phải một sự phủ nhận đơn giản. Husserl tập trung khảo sát những cấu trúc của ý thức nhờ đó sự vật có thể xuất hiện như những đối tượng có ý nghĩa và tính khách quan; Heidegger chuyển trọng tâm sang cách con người là-có trong thế giới — tức Dasein, hữu thể luôn đã ở-trong-thế-giới.

 

Từ đây, câu hỏi bản thể học lại được mở ra ở một tầng sâu hơn. Nếu Husserl hỏi một sự vật xuất hiện và được nhận ra như thế nào, Heidegger hỏi: “là-có” nghĩa là gì khi một hữu thể là-có? Husserl trở về với kinh nghiệm để làm rõ cách sự vật xuất hiện và có ý nghĩa; Heidegger tiếp nhận bước chuyển ấy nhưng dùng nó để khơi lại câu hỏi nền tảng về Hữu thể (Sein). Với Heidegger, trước khi hỏi từng hữu thể là gì, triết học phải hỏi “là-có” nghĩa là gì. Chính ở đây, câu hỏi về Hữu thể trở thành điểm khởi đầu mới của bản thể học.

 

1. Điểm xuất phát của hiện tượng học: trở về với kinh nghiệm

 

Vấn đề trung tâm của Husserl không phải là lựa chọn vật chất hay tinh thần làm nền tảng cho thực tại, mà là khảo sát cách sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm trước khi triết học đưa ra những khẳng định bản thể học về chúng. Đây là điểm xuất phát của hiện tượng học.

 

Husserl nhận thấy rằng khi khẳng định một sự vật “hiện hữu”, chúng ta thường đã mặc nhiên chấp nhận một loạt tiền giả định: có một thế giới độc lập với chủ thể; những sự vật hiện hữu không tùy thuộc vào việc chúng ta có nhận thức chúng hay không; nhận thức có thể hướng đến những sự vật ấy; và những gì được nhận thức có thể quy chiếu về một thực tại khách quan. Tuy nhiên, nếu triết học muốn đạt tới một nền tảng nghiêm ngặt, nó không thể dùng những tiền giả định ấy như những điểm xuất phát đã được bảo đảm. Chính những tiền giả định ấy phải trở thành đối tượng của khảo sát.

 

Vì vậy, Husserl chuyển trọng tâm từ việc trực tiếp xác định những hữu thể hiện hữu sang một câu hỏi có tính phương pháp luận sâu hơn: “Sự vật xuất hiện với chúng ta như thế nào trong kinh nghiệm?” Câu hỏi này không loại bỏ vấn đề hiện hữu, mà đi trước vấn đề ấy về phương diện phương pháp. Trước khi xác định một hữu thể hiện hữu như thế nào, cần khảo sát cách hữu thể ấy xuất hiện, được nhận ra và được hiểu trong kinh nghiệm.

 

Sự chuyển đổi này không phủ nhận thế giới độc lập với chủ thể, cũng không biến hiện tượng học thành tâm lý học. Husserl không khảo sát một cách thực nghiệm con người cảm thấy hay suy nghĩ về sự vật như thế nào. Ông khảo sát những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó một sự vật có thể xuất hiện như một vật thể, một đối tượng, một người khác, một giá trị, một sự kiện hay một thế giới có ý nghĩa. Vì vậy, hiện tượng học không tập trung vào những trạng thái tâm lý riêng biệt, mà khảo sát những cấu trúc nhờ đó đối tượng xuất hiện với một ý nghĩa xác định.

 

Đây là một bước chuyển quan trọng trong lịch sử bản thể học. Thay vì trực tiếp giả định một thực tại rồi tìm cách mô tả cấu trúc của thực tại ấy, Husserl quay về với cách sự vật xuất hiện và được nhận ra trong kinh nghiệm. Vấn đề không còn chỉ là xác định một hữu thể hiện hữu như thế nào, mà còn phải khảo sát những cấu trúc nhờ đó hữu thể ấy có thể xuất hiện trong kinh nghiệm như một sự vật xác định, giữ được tính đồng nhất và có ý nghĩa..

 

Từ đây xuất hiện nguyên tắc nổi tiếng của hiện tượng học: “trở về với chính sự vật” (zu den Sachen selbst). “Sự vật” ở đây không chỉ có nghĩa là vật thể bên ngoài. Nó bao gồm mọi đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm: một vật thể, một ký ức, một người khác, một giá trị, một sự kiện, một phán đoán, thậm chí cả thế giới như một toàn thể có ý nghĩa. Hiện tượng học không quyết định trước bản chất hay phương thức hiện hữu của những đối tượng ấy theo một hệ thống siêu hình có sẵn; nó trước hết mô tả cách chúng xuất hiện, được nhận ra và có ý nghĩa trong kinh nghiệm.

 

Theo nghĩa đó, Husserl không đơn giản xây dựng một lý thuyết về ý thức. Ông tìm cách làm rõ mối tương quan giữa ý thức và đối tượng của ý thức, giữa kinh nghiệm và sự vật được kinh nghiệm, giữa cách một sự vật xuất hiện và cách sự vật ấy được nhận ra như cùng một đối tượng qua những phương thức xuất hiện khác nhau. Chính cấu trúc tương quan này trở thành điểm xuất phát để Husserl tìm kiếm một nền tảng nghiêm ngặt hơn cho triết học.

 

Điểm này gắn liền với khái niệm tính hướng đích (Intentionalität). Ý thức không phải là một nơi chứa những hình ảnh hay dữ liệu về một thế giới nằm bên ngoài. Ý thức luôn là ý thức về một đối tượng: tri giác một vật, nhớ một người, mong muốn một sự việc, phán đoán một mệnh đề hay sợ một biến cố. Vì vậy, hiện tượng học không chỉ khảo sát đối tượng được kinh nghiệm, mà còn khảo sát phương thức ý thức hướng đến đối tượng và cách đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm.

 

Để thực hiện sự chuyển đổi phương pháp luận ấy, Husserl dùng epoché, tức tạm đình chỉ những phán đoán về hiện hữu vốn thuộc về thái độ tự nhiên. Epoché không phải là phủ nhận thế giới, cũng không phải khẳng định rằng thế giới chỉ hiện hữu trong ý thức. Husserl tạm đặt những khẳng định về hiện hữu “vào trong ngoặc” để khảo sát cách thế giới và những sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm. Nhờ vậy, hiện tượng học chuyển sự chú ý từ việc trực tiếp khẳng định thế giới hiện hữu như thế nào sang việc khảo sát cách thế giới hình thành như một thế giới có ý nghĩa trong kinh nghiệm.

 

Từ epoché, Husserl tiến đến quy giản hiện tượng học (phänomenologische Reduktion). Quy giản không đưa con người rời khỏi thế giới để đi vào một “thế giới bên trong”. Nó chuyển hướng khảo sát: thay vì dùng thế giới như một tiền đề đã được xác lập trong thái độ tự nhiên, Husserl khảo sát cấu trúc của cách đối tượng hiện diện trong kinh nghiệm (Gegebenheit) [6] và những phương thức trong đó đối tượng xuất hiện. Nhờ sự chuyển hướng này, triết học có thể khảo sát cách một đối tượng được nhận ra như cùng một sự vật qua nhiều lần xuất hiện, cách những chân trời kinh nghiệm được mở ra, và cách một thế giới khách quan được hiểu như một thế giới chung có ý nghĩa đối với nhiều chủ thể.

Như vậy, hiện tượng học không từ bỏ bản thể học. Husserl thay đổi điểm xuất phát của khảo sát bản thể học. Trước khi xác định một hữu thể hiện hữu như thế nào, ông yêu cầu khảo sát những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó hữu thể ấy có thể xuất hiện, được nhận ra và được hiểu như một hữu thể có ý nghĩa đối với chủ thể.

 

Nhưng chính bước chuyển này lại đặt ra một vấn đề mới. Nếu Husserl khảo sát mọi sự vật trong tương quan với kinh nghiệm và những cấu trúc của ý thức, liệu ông đã thực sự vượt khỏi mô hình chủ thể–đối tượng của triết học hiện đại, hay chỉ đưa mô hình ấy lên một cấp độ tinh vi hơn? Nếu sự vật vẫn chủ yếu được khảo sát trong tương quan với những cấu trúc của ý thức, liệu câu hỏi về Hữu thể có nguy cơ thu hẹp thành câu hỏi về cách hữu thể xuất hiện đối với ý thức?

 

Chính vấn đề này sẽ trở thành một trong những điểm xuất phát quan trọng để Heidegger tiếp nhận, phê bình và chuyển đổi hiện tượng học theo một hướng bản thể luận mới. Heidegger không chỉ hỏi một hữu thể xuất hiện như thế nào trong kinh nghiệm, mà còn hỏi nhờ đâu một hữu thể có thể được gặp gỡ và được hiểu như hữu thể ngay từ đầu. Từ đó, hiện tượng học mở sang câu hỏi về ý nghĩa của chính Hữu thể (Sein).

 

Nếu Husserl tìm cách trở về với kinh nghiệm để khảo sát những cấu trúc nhờ đó những hữu thể có thể xuất hiện và có ý nghĩa, thì Heidegger sẽ biến hiện tượng học thành một con đường trở lại với câu hỏi bản thể luận: không chỉ hỏi về những hữu thể, mà hỏi về Hữu thể nhờ đó những hữu thể có thể được hiểu như hữu thể.

 

2. Trở Về Với Chính Sự Vật: Sự Vật Xuất Hiện Trong Kinh Nghiệm

 

Khẩu hiệu nổi tiếng của hiện tượng học là “Trở về với chính sự vật!” (Zu den Sachen selbst!). Công thức này cô đọng định hướng phương pháp luận căn bản của Husserl, đặc biệt gắn với Logische Untersuchungen (Nghiên cứu Logic, 1900–1901). Tuy nhiên, Sache trong khẩu hiệu ấy không chỉ những vật thể vật lý mà khoa học tự nhiên nghiên cứu. Husserl dùng từ này theo nghĩa rộng hơn để chỉ đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm, cần được khảo sát theo chính cách nó xuất hiện, trước khi người nghiên cứu đưa vào đó những lý thuyết, giả thuyết hoặc tiền giả định có sẵn.

 

Có thể trở lại với chiếc tách cà phê đã dùng làm ví dụ ở phần Kant. Vật lý học có thể nghiên cứu chiếc tách qua khối lượng, nhiệt độ, thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và những quan hệ vật lý khác. Siêu hình học truyền thống có thể hỏi về bản chất nhờ đó một vật được xác định là chiếc tách. Husserl tạm thời không bắt đầu từ những câu hỏi ấy. Ông muốn mô tả chiếc tách như nó xuất hiện trong kinh nghiệm.

 

Khi tôi nhìn chiếc tách từ một phía, tôi chỉ trực tiếp thấy một số phương diện của nó. Tôi có thể xoay chiếc tách để những phương diện khác lần lượt xuất hiện; tôi có thể cầm nó lên để cảm nhận trọng lượng, đặt nó xuống rồi nhận ra rằng trước sau vẫn là một và cùng một chiếc tách. Những phương diện chưa trực tiếp xuất hiện không vì thế hoàn toàn vắng mặt khỏi kinh nghiệm. Chúng mở ra như những phương diện có thể tiếp tục xuất hiện nếu tôi thay đổi vị trí, xoay chiếc tách hoặc tiếp tục quan sát. Vì vậy, kinh nghiệm về chiếc tách không phải một chuỗi hình ảnh biệt lập nối tiếp nhau, mà là kinh nghiệm về một và cùng một vật thể qua nhiều cách xuất hiện khác nhau.

 

Chính cấu trúc này là một trong những vấn đề cơ bản mà hiện tượng học muốn làm sáng tỏ. Chiếc tách không xuất hiện trước tôi đơn thuần như một hình ảnh nằm trong ý thức. Tôi gặp nó như một vật thể có tính đồng nhất: một số phương diện đang trực tiếp hiện ra, trong khi những phương diện khác mở ra như những khả năng có thể tiếp tục được khám phá. Mỗi lần nhìn từ một vị trí khác không đưa đến một vật thể mới. Những lần xuất hiện khác nhau quy về một và cùng một vật thể nhờ sự thống nhất của kinh nghiệm.

 

Husserl đặc biệt chú ý đến sự kiện rằng một vật thể không bao giờ hiện ra trọn vẹn trong một lần tri giác. Chiếc tách luôn được nhìn từ một vị trí nhất định, dưới một ánh sáng nhất định và trong một hoàn cảnh nhất định. Tôi thấy mặt trước mà không đồng thời thấy toàn bộ mặt sau; tôi thấy phần bên ngoài nhưng không trực tiếp thấy phần bên trong. Tuy nhiên, kinh nghiệm về chiếc tách không dừng lại ở phần đang hiện ra trước mắt. Mỗi phương diện đang xuất hiện đồng thời mở ra một chân trời những phương diện có thể tiếp tục xuất hiện. Tôi có thể xoay chiếc tách, tiến lại gần, lùi ra xa, cầm lên, đặt xuống và kiểm chứng những gì trước đó chỉ hiện ra như một khả năng. Nhờ vậy, sự vật giữ được tính đồng nhất xuyên qua sự thay đổi liên tục của cách thức xuất hiện.

 

Ở đây, Husserl muốn làm rõ một điểm rất quan trọng: phương diện đang xuất hiện không đồng nhất với toàn bộ sự vật. Nếu tôi chỉ nhìn thấy mặt trước của chiếc tách, mặt trước ấy không phải toàn bộ chiếc tách; nhưng tôi cũng không cần suy luận từ mặt trước để “sáng chế” ra mặt sau. Kinh nghiệm về mặt trước đã mở ra một chân trời những phương diện khác có thể được tiếp cận. Chính cấu trúc này giúp giải thích vì sao chúng ta có thể nhận ra một vật thể xuyên qua vô số thay đổi trong cách nó xuất hiện mà không biến kinh nghiệm thành một phép ghép nối những dữ liệu cảm giác rời rạc.

 

Vì vậy, “trở về với chính sự vật” không có nghĩa chỉ nhìn những gì đang nằm trước mắt. Husserl không kêu gọi từ bỏ triết học để trở thành người quan sát đơn thuần. Ông yêu cầu quay trở lại với sự vật trong cách thức nó xuất hiện trong kinh nghiệm, rồi mô tả chính xác cấu trúc của kinh nghiệm ấy. Thay vì vội vàng quy chiếc tách về một cấu trúc vật chất, một bản chất siêu hình hoặc một thực tại được giả định nằm phía sau kinh nghiệm, hiện tượng học trước hết khảo sát cách chiếc tách xuất hiện, cách nó được nhận ra là chiếc tách và cách nó giữ được tính đồng nhất qua những lần xuất hiện khác nhau.

 

Từ đây cũng thấy rõ sự khác biệt giữa hiện tượng học và khoa học tự nhiên. Khoa học có thể hỏi: “Chiếc tách được cấu tạo như thế nào?” Nó có thể đo khối lượng, phân tích thành phần hóa học, xác định cấu trúc phân tử và mô tả những thuộc tính vật lý khác. Hiện tượng học đặt một câu hỏi khác: “Chiếc tách xuất hiện như một chiếc tách trong kinh nghiệm như thế nào?” Hai câu hỏi không loại trừ nhau. Husserl không cạnh tranh với vật lý học hay hóa học trong việc giải thích cấu tạo của chiếc tách. Ông khảo sát một tầng vấn đề khác: những cấu trúc của kinh nghiệm nhờ đó chiếc tách có thể được nhận ra, được kinh nghiệm như một và cùng một vật thể, và có một ý nghĩa xác định.

 

Điểm này cũng giải thích vì sao Husserl không đồng nhất hiện tượng học với tâm lý học. Nếu tôi hỏi một người cảm thấy thế nào khi nhìn chiếc tách, tôi đang khảo sát một trạng thái tâm lý cá nhân. Husserl đặt một câu hỏi khác: nhờ những cấu trúc nào của kinh nghiệm mà một vật thể có thể được nhận ra là một và cùng một vật thể qua nhiều lần xuất hiện? Ông không muốn lập bảng kê những cảm giác riêng tư của từng cá nhân; ông muốn mô tả cấu trúc của kinh nghiệm trong đó tính đồng nhất, tính khách quan và ý nghĩa của sự vật trở nên có thể nhận biết.

 

Theo nghĩa ấy, “trở về với chính sự vật” có nghĩa là không bắt đầu bằng những gì người ta đã quyết định về sự vật, mà bắt đầu bằng cách sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm. Hiện tượng học không áp đặt ngay lên kinh nghiệm một hệ thống khái niệm đã hoàn tất. Nó mô tả những phương thức trong đó sự vật xuất hiện, được nhận ra, được xác định và giữ được tính đồng nhất qua những biến đổi của kinh nghiệm. Đây là bước đầu để Husserl xây dựng hiện tượng học như một phương pháp mô tả nghiêm ngặt.

 

Từ đây, vấn đề bản thể học cũng thay đổi hình thức. Chúng ta không chỉ hỏi một hữu thể hiện hữu như thế nào, mà còn phải hỏi nhờ những cấu trúc nào của kinh nghiệm mà hữu thể ấy có thể xuất hiện như một hữu thể đồng nhất, có ý nghĩa và có thể được nhận biết. Chính sự chuyển hướng này mở đường cho những phân tích tiếp theo của Husserl về tính hướng đích (Intentionalität), Gegebenheit, epoché và quy giản hiện tượng học (phänomenologische Reduktion).

 

Nhưng ở đây cũng xuất hiện một vấn đề mà Heidegger về sau sẽ đẩy đến tận cùng. Nếu hiện tượng học khảo sát những hữu thể trong cách chúng xuất hiện đối với kinh nghiệm, thì liệu câu hỏi về Hữu thể đã thực sự được đặt ra, hay mới chỉ chuyển thành câu hỏi về cách những hữu thể xuất hiện đối với ý thức? Nói cách khác, Husserl đã làm cho câu hỏi về đối tượng trở nên chính xác hơn, nhưng chính sự chính xác ấy lại đặt ra một câu hỏi mới: một hữu thể phải là-có theo nghĩa nào để nó có thể xuất hiện và được nhận ra như một hữu thể ngay từ đầu?

 

Từ đây, hiện tượng học tiến tới vấn đề tính hướng đích của ý thức, và qua đó Husserl bắt đầu phân tích mối tương quan giữa hành vi ý thức, đối tượng được hướng tới và cách đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm.

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Jul/2026)

(Còn tiếp. . . →)

 

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 

 



[1] Edmund Husserl (1859–1938) sinh ngày 8 tháng 4 năm 1859 tại Proßnitz, Moravia, trong một gia đình Jews. Khi ấy, vùng này thuộc Đế quốc Áo; nay thuộc Cộng hòa Czech. Năm 1876, ông vào đại học ở Leipzig, học thiên văn học, toán học, vật lý và triết học. Sau đó, ông tiếp tục học toán tại Berlin dưới sự hướng dẫn của Leopold Kronecker và Karl Weierstrass. Năm 1883, Husserl nhận bằng tiến sĩ toán học tại Đại học Vienna với công trình Beiträge zur Variationsrechnung (Đóng góp cho phép tính biến phân).

Sau khi trở lại Vienna, Husserl theo học triết gia và nhà tâm lý học Franz Brentano trong những năm 1884–1886. Ảnh hưởng của Brentano khiến ông chuyển hướng từ toán học sang triết học. Năm 1887, Husserl nhận chức giảng dạy tại Đại học Halle. Năm 1891, ông xuất bản công trình đầu tiên, Philosophie der Arithmetik (Triết học về số học).

Năm 1900–1901, Husserl xuất bản Logische Untersuchungen (Khảo cứu Lôgíc). Công trình này đưa ông trở thành một gương mặt quan trọng trong triết học Đức. Từ năm 1901 đến 1916, ông giảng dạy tại Đại học Göttingen, nơi dần trở thành một trung tâm quan trọng của triết học và thu hút nhiều học giả trẻ, trong đó có Adolf Reinach, Edith Stein và nhiều người sau này trở thành những tên tuổi đáng chú ý của triết học thế kỷ XX.

Năm 1916, Husserl chuyển đến Đại học Freiburg và giữ ghế giáo sư triết học tại đây cho đến khi nghỉ hưu năm 1928. Trong những năm 1919–1923, Martin Heidegger làm phụ tá cho Husserl, cùng ông tổ chức những buổi seminar và những buổi thực hành về hiện tượng học. Husserl xem Heidegger là học trò xuất sắc và đặt nhiều kỳ vọng vào việc ông sẽ tiếp nối công trình của mình. Sau khi Husserl về hưu, Heidegger kế nhiệm ông tại Freiburg.

Sau năm 1928, Husserl vẫn tiếp tục nghiên cứu và giảng dạy. Ông được mời đến Paris diễn thuyết; những bài giảng này sau đó được phát triển thành Méditations cartésiennes (Những suy niệm Descartes), xuất bản bằng tiếng Pháp năm 1931. Năm 1935, ông giảng tại Vienna và Praha. Những bài giảng này trở thành cơ sở cho tác phẩm cuối cùng được xuất bản khi ông còn sống, Die Krisis der europäischen Wissenschaften und die transzendentale Phänomenologie (Khủng hoảng của những khoa học châu Âu và hiện tượng học siêu nghiệm), năm 1936.

Từ năm 1933, Husserl chịu sự kỳ thị chủng tộc của chế độ Quốc xã vì nguồn gốc Jews của gia đình, dù ông đã cải sang đạo Thệ Phản từ năm 1886. Ông bị gạt khỏi đời sống học thuật và không còn được tự do giảng dạy, xuất bản như trước. Dù vậy, Husserl vẫn tiếp tục làm việc cho đến những năm cuối đời. Ông mất tại Freiburg ngày 27 tháng 4 năm 1938.

Husserl để lại một khối lượng bản thảo rất lớn: khoảng 45.000 trang ghi chép nghiên cứu, bài giảng và những công trình chưa xuất bản. Sau khi ông qua đời, những bản thảo này được đưa khỏi Đức và đưa đến Leuven, Bỉ, nơi Husserl Archives được thành lập. Từ đó, chúng dần được biên tập và xuất bản trong bộ Husserliana, giúp giới nghiên cứu tiếp cận một phần rất lớn di sản viết của ông.

[2] Horizont der Möglichkeiten nghĩa đen là “chân trời của những khả năng”; Möglichkeitshorizont là “chân trời khả năng”. Ở Husserl, Horizont không chỉ là đường giới hạn của những gì đang thấy, mà là toàn bộ những gì chưa hiện ra ngay nhưng đã được hàm ý như những khả năng có thể tiếp tục được kinh nghiệm. Khi nhìn một chiếc bàn từ một phía, những mặt khuất không phải hoàn toàn không có đối với chúng ta; chúng được dự liệu như những mặt có thể thấy nếu thay đổi vị trí hoặc cách tiếp cận. Vì vậy, mỗi kinh nghiệm hiện tại luôn vượt quá chính nó và mở ra một “chân trời của những khả năng” tiếp theo.

[3] Epoché của Husserl có thể gợi nhớ đến tinh thần hoài nghi của Hume, ở chỗ cả hai đều không chấp nhận việc vượt quá những gì kinh nghiệm cho phép xác lập. Nhưng sự khác biệt là căn bản: Hume dùng hoài nghi để khảo sát giới hạn của nhận thức và những gì chúng ta có thể chính đáng tin tưởng; Husserl thì tạm gác phán đoán về sự tồn tại của thế giới để khảo sát cách thế giới và sự vật xuất hiện trong kinh nghiệm. Vì thế, epoché không phải là phủ nhận thế giới, cũng không phải là chuyển từ một “thế giới bên ngoài” sang một “thế giới bên trong” của tâm trí. Cách diễn đạt thứ hai có thể gợi liên tưởng đến Yogācāra (瑜伽行派, Duy thức), nơi kinh nghiệm được phân tích qua hoạt động của vijñāna và sự phân biệt chủ thể–đối tượng. Tuy nhiên, không nên vì điểm tương đồng ấy mà đồng nhất hai lập trường. Husserl không biến sự vật thành những nội dung của thức; ông khảo sát mối tương quan giữa sự vật và cách sự vật xuất hiện, được nhận ra và mang ý nghĩa trong kinh nghiệm. Điểm đáng suy nghĩ nằm ở chỗ cả Hume, Yogācāra và Husserl, dù từ những hướng rất khác nhau, đều làm lung lay sự hiển nhiên của quan niệm cho rằng chúng ta chỉ cần lấy thế giới như nó vốn được kinh nghiệm để làm điểm xuất phát của triết học.

[4] Cartesianische Meditationen (Những suy niệm theo tinh thần Descartes, 1931)** là một trong những tác phẩm quan trọng của Husserl về tính liên chủ thể (Intersubjektivität). Tác phẩm bắt nguồn từ những bài giảng Husserl trình bày tại Paris năm 1929, sau đó được xuất bản bằng tiếng Pháp năm 1931; bản tiếng Đức được công bố đầy đủ sau khi ông qua đời. Nhan đề cho thấy Husserl chủ ý tiếp nối và đồng thời xem xét lại con đường triết học của Descartes, đặc biệt là việc tìm một nền tảng chắc chắn cho triết học từ chủ thể nhận thức. Suy Niệm Thứ Năm tập trung vào vấn đề tha nhân: làm thế nào một chủ thể có thể nhận ra sự hiện diện của những chủ thể khác. Husserl phân tích EinfühlungPaarung để giải thích cách thân thể của người khác được nhận ra không phải như một vật thể đơn thuần, mà như thân thể sống của một chủ thể khác. Từ đó, ông tìm cách giải thích vì sao thế giới được kinh nghiệm không chỉ là thế giới riêng của một ý thức, mà là một thế giới chung, nơi nhiều chủ thể có thể cùng gặp gỡ, nhận biết và xác nhận những sự vật

[5] Những người về sau đặt lại vấn đề về điểm xuất phát từ bản ngã siêu nghiệm của Husserl gồm trước hết Martin Heidegger, Edith Stein, Maurice Merleau-Ponty, Jean-Paul Sartre, Emmanuel Levinas và Alfred Schutz, dù mỗi người đi theo một hướng khác nhau. Heidegger chuyển trọng tâm sang câu hỏi về Sein và sự hiện hữu của con người; Merleau-Ponty nhấn mạnh thân thể sống và kinh nghiệm cảm tính; Sartre phát triển hiện tượng học theo hướng hiện sinh; Levinas đặt quan hệ với tha nhân và đạo đức vào vị trí trung tâm; còn Schutz phát triển hiện tượng học về thế giới đời sống và đời sống xã hội. Những hướng phát triển này cho thấy di sản Husserl không chỉ được tiếp nhận mà còn liên tục bị chất vấn và biến đổi

[6] Gegebenheit là một thuật ngữ quan trọng trong hiện tượng học Husserl, bắt nguồn từ gegeben — “được cho”, “hiện diện”, “có mặt trước kinh nghiệm”. Ở đây, Gegebenheit không có nghĩa rằng một sự vật được ai đó “trao” cho chủ thể, mà chỉ cách một sự vật hiện diện trước kinh nghiệm và có thể được nhận ra như một sự vật nào đó. Một chiếc bàn chẳng hạn không chỉ hiện diện như một tập hợp màu sắc và đường nét; nó xuất hiện như một chiếc bàn, từ một góc nhìn nhất định, trong một hoàn cảnh nhất định, đồng thời gợi ra những mặt khác có thể tiếp tục được nhìn thấy. Vì vậy, Gegebenheit không chỉ nói về việc một đối tượng “có mặt”, mà còn bao hàm phương thức và điều kiện trong đó đối tượng trở nên hiện diện và có ý nghĩa đối với ý thức. Khái niệm này giúp Husserl chuyển câu hỏi từ “đối tượng tự nó là gì?” sang “đối tượng hiện diện và được nhận ra như thế nào trong kinh nghiệm?”.