Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
Phần 6:
Tranh luận thời
Trung cổ về những gì phổ quát — và câu hỏi mà gót học không thể bỏ qua
Aristotle đã thực
hiện một bước ngoặt quan trọng so với Plato: thay vì đặt những dạng thức phổ
quát (universals) trong một thế giới riêng biệt vượt lên trên những sự vật cá
biệt, ông cho rằng dạng thức phải tồn tại trong chính những sự vật riêng lẻ.
Tuy nhiên, chính sự thay đổi này lại tạo ra một vấn đề mới, một câu hỏi đã trở
thành một trong những tranh luận trung tâm của triết học châu Âu trong nhiều thế
kỷ: những gì phổ quát thực sự tồn tại theo nghĩa nào?
Câu hỏi ban đầu
có vẻ rất đơn giản. Khi chúng ta nói rằng hai con ngựa đều là “ngựa”, chúng ta
đang áp dụng cùng một khái niệm phổ quát — “ngựa” — cho hai cá thể khác nhau.
Nhưng điều gì làm cho sự áp dụng ấy có thể xảy ra? Cái gọi là “tính ngựa”
(horseness), hay bản chất chung của ngựa, có phải là một điều gì đó thực sự tồn
tại trong thế giới, hay chỉ là một tên gọi do con người đặt ra để gom những sự
vật giống nhau vào cùng một nhóm? Đây không chỉ là một câu hỏi về cách dùng
ngôn ngữ. Trả lời liên quan trực tiếp đến cấu trúc căn bản của thực tại. Nếu những
gì phổ quát là có thật, thì thế giới không chỉ gồm những cá thể riêng biệt — những
con ngựa cụ thể, những cây riêng biệt, những con người riêng biệt — nhưng còn gồm
những bản chất, những loại hình và những cấu trúc chung làm nền tảng cho những
cá thể ấy. Ngược lại, nếu những gì phổ quát không tồn tại trong thực tại, thì
thế giới chỉ gồm những sự vật cá biệt; còn những khái niệm chung mà chúng ta dùng
chỉ là những sản phẩm của tâm trí và ngôn ngữ, được con người tạo ra để tổ chức
kinh nghiệm về một thế giới vốn không tự phân chia theo những phạm trù ấy.
Những nhà tư tưởng
thời Trung cổ không tự tạo ra câu hỏi này. Họ thừa hưởng nó từ một văn bản có
trước đó gần tám thế kỷ: tác phẩm Isagoge (Nhập môn) của triết gia Hy Lạp–La Mã
Porphyry (thế kỷ III), một lời giới thiệu ngắn về logic của Aristotle. Trong
tác phẩm này, Porphyry đặt ra ba câu hỏi nổi tiếng về giống (genus) và
loài (species), nhưng cố ý không đưa ra trả lời:
- Giống và loài có tồn tại thực sự
trong bản thân sự vật hay chỉ tồn tại trong tư duy?
- Nếu chúng tồn tại thực sự, chúng là
những vật thể hay những thực thể phi-vật chất?
- Nếu là phi-vật chất, chúng tồn tại
tách biệt khỏi những sự vật cảm nhận được hay chỉ tồn tại trong chính những
sự vật ấy?
Những câu hỏi ấy
không được giải quyết trong Isagoge. Khi Boethius dịch tác phẩm này sang
tiếng Latinh vào đầu thế kỷ VI và viết những bản chú giải về nó, ba vấn đề bỏ
ngỏ của Porphyry trở thành điểm khởi đầu cho một trong những tranh luận lớn nhất
của hệ tư tưởng kinh viện Trung cổ. Từ đó, ba lập trường chính dần hình thành.
Tranh luận thời Trung cổ
về phổ quát: thực tại, ngôn ngữ hay tư duy?
Những câu hỏi ấy
không được giải quyết trong Isagoge. Khi Boethius dịch tác phẩm này sang
tiếng Latinh vào đầu thế kỷ VI và viết những bản chú giải về nó, ba vấn đề bỏ
ngỏ của Porphyry trở thành điểm khởi đầu cho một trong những tranh luận trung
tâm của hệ tư tưởng kinh viện Trung cổ. Từ đó, ba lập trường chính dần hình
thành, mỗi lập trường đưa ra một cách hiểu khác nhau về địa vị bản thể của phổ
quát.
1. Duy thực (Realism):
phổ quát là một yếu tố có thật trong thực tại
Lập trường thứ nhất
là duy thực về phổ quát. Những người bảo vệ quan điểm này cho rằng
phổ quát không chỉ là những tên gọi do con người đặt ra, cũng không chỉ là những
công cụ thuận tiện của tư tưởng, mà phản ánh một yếu tố có thực trong cấu trúc
của hữu thể. Theo nghĩa mạnh, gần với lập trường của Plato, phổ quát tồn tại độc
lập trước những cá thể (ante rem — “trước sự vật”). Nghĩa là bản chất
hay hình thức chung không phụ thuộc vào những trường hợp riêng lẻ mà nó được biểu
hiện. Tuy nhiên, trong truyền thống Aristote và kinh viện, một dạng duy
thực ôn hòa được phát triển: phổ quát không tồn tại như một thực thể
tách biệt khỏi thế giới cảm tính, mà tồn tại trong chính những sự vật riêng
lẻ (in re — “trong sự vật”). Theo cách nhìn này, “tính ngựa”
không phải chỉ là một từ do con người tạo ra để nhóm những cá thể tương tự. Khi
một bác sĩ thú y nói rằng “ngựa là động vật có vú”, ông không chỉ đang dùng một
hệ thống phân loại hữu ích; ông đang phát biểu một điều gì đó về một cấu trúc
có thật trong tự nhiên — một bản chất chung được hiện thực hóa trong những con
ngựa riêng biệt. Nói cách khác, phổ quát không tồn tại như một vật thể riêng biệt
bên cạnh những cá thể, nhưng cũng không phải là một sản phẩm tùy tiện của ngôn
ngữ. Nó biểu hiện một trật tự có thật trong bản thân hữu thể.
2. Duy danh
(Nominalism): chỉ có những cá thể riêng biệt là thực sự tồn tại
Lập trường thứ
hai là duy danh, được William of Ockham (khoảng 1287–1347), thày chăn
chiên dòng Phanxicô người Anh, bảo vệ một cách mạnh mẽ. Theo Ockham, chỉ có những
sự vật cá biệt mới thực sự tồn tại: con ngựa này, con ngựa kia; cá thể này, cá
thể kia. Không có một “tính ngựa” chung tồn tại bên ngoài những cá thể, cũng
không có một bản chất phổ quát nội tại được chia sẻ bởi mọi con ngựa. Từ “ngựa”
chỉ là một tên gọi (nomen) mà con người dùng để chỉ nhiều cá thể khác
nhau bởi vì giữa chúng có những điểm tương đồng. Tính phổ quát không thuộc về cấu
trúc của bản thân thế giới, mà thuộc về hoạt động nhận thức và ngôn ngữ của con
người. Quan điểm này gắn liền với nguyên tắc thường được gọi là dao
cạo Ockham: không nên giả định thêm những thực thể vượt quá mức cần
thiết để giải thích những hiện tượng. Câu Latinh nổi tiếng: entia non sunt
multiplicanda praeter necessitatem (“không nên nhân thêm những thực thể nếu
không cần thiết”), không phải là câu nguyên văn do Ockham viết, nhưng diễn đạt
khá chính xác tinh thần phương pháp của ông. Đối với Ockham, chúng ta không cần
giả định một thực thể phổ quát ẩn phía sau những sự vật để giải thích tại sao
nhiều sự vật được gọi bằng cùng một tên. Chúng ta gọi nhiều (con) vật là “ngựa”
đơn giản bởi vì chúng giống nhau. Sự tương đồng giữa những cá thể là đủ; không
cần thêm một bản chất chung tồn tại ngoài hoặc bên trong chúng. [1]
3. Duy niệm
(Conceptualism): phổ quát tồn tại trong hoạt động của tư tưởng
Lập trường thứ ba
cố gắng tránh cả hai cực đoan trên: duy niệm, được Peter Abelard
(1079–1142) và một số nhà tư tưởng thời Trung cổ bảo vệ. Theo duy niệm, phổ
quát không phải là những thực thể tồn tại độc lập bên ngoài thế giới, nhưng
cũng không chỉ là những âm thanh hay ký hiệu tùy tiện của ngôn ngữ. Phổ quát tồn
tại như một khái niệm trong trí tuệ. Khi nhận ra nhiều cá thể khác nhau có
những điểm tương đồng, trí tuệ con người trừu tượng hóa những điểm chung ấy và
hình thành một khái niệm chung để nhận thức, phân loại và suy luận. Khái niệm
phổ quát vì thế không phải là một vật thể tồn tại bên ngoài tâm trí, nhưng nó
cũng không hoàn toàn tùy tiện. Nó có nền tảng trong những tương đồng thực tế giữa
những sự vật mà tư tưởng nhận ra.
Ba công thức của hệ tư
tưởng kinh viện
Hệ tư tưởng kinh
viện Latinh sau này tóm tắt ba lập trường trên bằng ba công thức nổi tiếng:
- Ante rem (“trước sự vật”): phổ quát tồn tại
trước và độc lập với những cá thể riêng biệt — lập trường gần với Plato.
- In re (“trong sự vật”): phổ quát tồn tại
trong chính những sự vật cá biệt — lập trường duy thực ôn hòa theo
Aristotle, được Aquinas bảo vệ.
- Post rem (“sau sự vật”): phổ quát xuất hiện
sau khi những cá thể đã tồn tại, như kết quả của hoạt động trừu tượng hóa
của tư tưởng — lập trường của duy danh và duy niệm, dù theo những cách
khác nhau.
Tranh luận này
không chỉ thuộc về lịch sử triết học thời Trung cổ. Nó vẫn tiếp tục xuất hiện
trong khoa học hiện đại. Chẳng hạn, trong sinh học, khi một nhà phân loại học
xác định một sinh vật thuộc về một loài nhất định, câu hỏi căn bản vẫn còn
nguyên: loài có phải là một thực tại khách quan trong tự nhiên, tồn tại độc lập với
hoạt động phân loại của con người, hay chỉ là một phạm trù do con người xây dựng
để sắp xếp dòng biến đổi liên tục của sự sống? Những người theo duy
thực sinh học cho rằng những loài phản ánh những cấu trúc khách quan
của tự nhiên. Những người theo quan điểm quy ước hoặc kiến tạo cho rằng phạm
trù loài phụ thuộc đáng kể vào mục đích, phương pháp và khung khái niệm của người
nghiên cứu. Vì vậy, Tranh luận thời Trung cổ về phổ quát chưa bao giờ thực sự
biến mất. Nó tiếp tục vang vọng trong mọi lĩnh vực dùng những phạm trù để mô tả
và hiểu thế giới. Nhưng Thomas Aquinas đã đẩy câu hỏi bản thể học đi xa hơn. Ông
không chỉ hỏi: một vật là gì? Ông đặt ra một câu hỏi sâu hơn: tại
sao một vật lại hiện hữu? Và ông đặt câu hỏi ấy trong một dự án triết
học không thể tách rời khỏi gót học Kitô.
Aquinas Và Khoảng Cách
Giữa Bản Chất Và Hiện Hữu
Thomas Aquinas
(1225–1274) là một thày chăn chiên dòng Dominican sống vào thế kỷ XIII. Điều
quan trọng không chỉ là những câu hỏi ông đặt ra, nhưng còn là bối
cảnh trí tuệ khiến ông đặt ra những câu hỏi ấy. Aquinas không tiếp cận
siêu hình học hoàn toàn theo cách của Aristotle — như một khảo sát bản chất của
tự nhiên chỉ vì chính bản thân tự nhiên. Ông tiếp nhận bộ công cụ triết học Aristote
vừa được phục hồi trong thế giới Latinh thế kỷ XIII, nhưng đặt nó vào trong dự
án gót học của Kitô Latinh: chứng minh tính hợp lý của những khẳng định căn bản
như sự hiện hữu của Gót, tính tùy thuộc của thế giới được tạo thành, và sự lệ
thuộc của mọi hữu thể hữu hạn vào một nguyên lý tối cao. Vì vậy, trong tư tưởng
Aquinas, siêu hình học và gót học không phải là hai lĩnh vực hoàn toàn tách biệt.
Những phân tích về hữu thể, bản chất, nguyên nhân và tồn tại cuối cùng đều được
đặt trong một chân trời dẫn đến câu hỏi về Gót — hữu thể duy nhất nơi bản chất
và hiện hữu không còn phân biệt.
Đây là điểm đột
phá quan trọng trong tư tưởng của Aquinas. Siêu hình học của Aristotle đã đạt đến
một sự phân tích cực kỳ sâu xa về những hữu thể: ông phân loại những chất (substances),
phân tích hình thức và vật chất, xác định những phạm trù của hữu thể, và khảo
sát những cách thức khác nhau mà một sự vật có thể được nói là “là-có”. Tuy
nhiên, theo Aquinas, Aristotle vẫn xem sự hiện hữu của những sự vật như điểm xuất
phát của khảo sát. Một con ngựa hiện hữu; nhiệm vụ của triết học là hiểu bản chất
của con ngựa ấy — điều làm cho nó là một con ngựa.
Aquinas đặt ra một
câu hỏi sâu hơn: biết một sự vật là gì có đồng nghĩa với việc biết rằng nó hiện hữu hay
không? Trong De Ente et Essentia (Về Hữu thể và Bản chất),
một trong những tác phẩm triết học đầu tiên của ông, Aquinas trình bày sự phân
biệt căn bản giữa bản chất (essentia) và hiện hữu (esse). Ông cho
rằng việc xác định bản chất của một sự vật không tự nó bảo đảm rằng sự vật ấy tồn
tại. Có thể mô tả một con kỳ lân với đầy đủ những đặc điểm: thân hình giống ngựa,
một chiếc sừng trên trán, móng guốc chẻ đôi. chũng tacó thể hiểu “kỳ lân là gì”
như một khái niệm hoàn chỉnh. Nhưng sự hiểu biết ấy không làm cho một con kỳ
lân thực sự xuất hiện trong thế giới. Bản chất của kỳ lân và hiện hữu của kỳ
lân là hai vấn đề khác nhau. chũng tacó thể có cái thứ nhất mà không có cái thứ
hai. Aquinas biến sự phân biệt này thành trung tâm của bản thể học của mình.
Theo ông, trong mọi hữu thể được tạo thành, có một sự phân biệt thực sự giữa bản
chất và hiện hữu. Đây không chỉ là hai cách nhìn khác nhau của trí tuệ về cùng
một sự vật, mà là hai nguyên lý khác nhau cấu thành nên hữu thể hữu hạn.
Điều này dẫn đến
một hệ quả quan trọng: không một hữu thể được tạo thành nào hiện hữu một cách tất
yếu từ chính bản chất của nó. Bản chất của một con ngựa không bao hàm sự tồn tại
của chính nó, cũng như bản chất của một tam giác bao hàm việc nó có ba cạnh. Một
con ngựa có thể tồn tại, nhưng nó cũng hoàn toàn có thể không tồn tại. Không có
điều gì trong bản chất của nó tự mình giải thích được tại sao nó hiện hữu thay
vì không hiện hữu. Vậy hiện hữu đến từ đâu? Nếu bản chất của một sự vật không
thể tự giải thích sự hiện hữu của nó, thì phải có một nguyên lý khác làm nền tảng
cho việc nó hiện hữu. Aquinas lập luận rằng phải có một hữu thể mà nơi đó bản
chất không khác với hiện hữu — một hữu thể mà bản chất của nó chính là hiện hữu.
Ông đồng nhất hữu
thể ấy với Gót. Gót không chỉ là một hữu thể mạnh mẽ nhất hay một nguyên nhân tạo
dựng theo nghĩa thông thường, mà là hữu thể trong đó bản chất và hiện hữu hoàn
toàn đồng nhất. Mọi hữu thể khác đều nhận lãnh hiện hữu của chúng từ
nguyên lý tuyệt đối ấy. Điều đáng chú ý là cấu trúc của lập luận này nối kết
hai dòng tư tưởng lớn mà lịch sử bản thể học đã theo dõi từ đầu. Thứ nhất,
Aquinas dùng chính sự phân biệt của Aristotle giữa tiềm năng (potentia)
và hiện thực (actus). Bản chất của một hữu thể hữu hạn có thể được xem
như một khả năng xác định để là một loại sự vật nào đó; nhưng khả năng ấy chỉ
trở thành hiện thực khi nó được hiện hữu hóa bởi esse — “hành động hiện
hữu” (actus essendi). Ở đây, Aquinas dùng ngôn ngữ Aristote nhưng đưa nó
đi xa hơn: Aristotle chủ yếu dùng phân biệt tiềm năng–hiện thực để giải thích sự
biến đổi trong tự nhiên, còn Aquinas dùng nó để giải thích chính sự kiện rằng một
hữu thể hiện hữu. Thứ hai, lập luận của
Aquinas có một cấu trúc gần với ý niệm “tham dự” (participation) của
Plato. Trong triết học Plato, những sự vật đẹp đẽ cụ thể được gọi là đẹp nhờ
tham dự vào chính thể dạng của Cái Đẹp. Aquinas không quay trở lại quan điểm
Plato rằng những Hình thức tồn tại trong một thế giới riêng biệt. Ông vẫn giữ
nguyên nguyên tắc Aristote rằng hình thức của sự vật phải tồn tại trong chính sự
vật ấy. Tuy nhiên, ông tái cấu trúc ý niệm tham dự ở một cấp độ khác: những hữu
thể hữu hạn không tham dự vào một Dạng thức phổ quát tách biệt, mà tham dự vào
chính hành động hiện hữu của Gót.
Nói cách khác,
Aristotle đã đưa hình thức từ một thế giới siêu việt của Plato trở lại trong những
sự vật cá biệt; Aquinas, trong khi vẫn trung thành với Aristotle, lại mở ra một
phương diện phụ thuộc mới: không phải cá thể phụ thuộc vào một Dạng thức phổ
quát, mà mọi hữu thể hữu hạn phụ thuộc vào nguồn gốc tuyệt đối của chính hiện hữu.
Không phải chấp nhận kết luận gót học của Aquinas để nhận thấy sức mạnh triết học
trong câu hỏi của ông. Ông đã đưa bản thể học đến một vấn đề sâu hơn cả câu hỏi
“cái gì tồn tại?”: điều gì làm cho một cái gì đó có thể hiện hữu
thay vì hoàn toàn không có gì?
Tuy nhiên, cần thấy
rõ rằng ở Aquinas, câu hỏi bản thể học này không còn được giữ trong một không
gian hoàn toàn trung lập. Nó được đặt trong một khung gót học cụ thể, và cấu
trúc của lập luận được triển khai theo hướng dẫn đến một kết luận tôn giáo xác
định: Gót như nền tảng tối hậu của mọi hiện hữu. Dù vậy, sự phân biệt giữa bản
chất và hiện hữu không bị giới hạn trong gót học Trung cổ. Nó tiếp tục xuất hiện
trong nhiều lĩnh vực của tư tưởng hiện đại dưới những hình thức khác nhau. Trong
logic học, chẳng hạn, có sự phân biệt căn bản giữa việc định nghĩa một đối tượng
và việc khẳng định rằng đối tượng ấy thực sự tồn tại. chũng tacó thể xây dựng một
khái niệm hoàn toàn nhất quán về một sự vật mà không có nghĩa rằng sự vật ấy tồn
tại trong thực tế. Những nghịch lý nền tảng của lý thuyết tập hợp đầu thế kỷ XX
cho thấy rằng một số định nghĩa tưởng như hợp lý có thể dẫn đến những cấu trúc
không thể tồn tại, như nghịch lý Russell về “tập hợp của tất cả những tập hợp
không chứa chính nó”. Tương tự, trong kỹ thuật và thiết kế, một bản mô tả hoàn
chỉnh về một sản phẩm không đồng nghĩa với việc sản phẩm ấy có thể được hiện thực
hóa. Đặc tả cho biết một vật sẽ là gì, nhưng nguyên mẫu mới cho
thấy nó có thể hiện hữu hay không. Khoảng cách giữa bản chất được mô tả
và hiện hữu thực tế mà Aquinas phân tích vì thế vẫn tiếp tục xuất hiện trong
nhiều lĩnh vực của tư tưởng hiện đại. [2]
Triết học thời Trung cổ thực chất là gì?
Điều cần làm trước
hết là đặt triết học thời Trung cổ trở lại đúng vị trí lịch sử của nó. Aquinas
không phải là một trường hợp cá biệt, mà là đại diện tiêu biểu nhất cho một nền
văn hóa trí thức trong đó triết học và gót học chưa bao giờ hoàn toàn tách biệt.
Trong phần lớn thời Trung Cổ Latinh, những người nghiên cứu triết học đều thuộc
về những thiết chế đạo Kitô: họ là những thày chăn chiên, hoặc những học giả giảng
dạy trong những đại học được hội nhà thờ Kitô bảo trợ. Triết học không tồn tại
như một lĩnh vực hoàn toàn độc lập, đứng bên ngoài những xác tín tôn giáo nền tảng,
mà hoạt động bên trong một thế giới quan đã lấy Gót, sáng tạo, sự vén lên cho
thấy bí nhiệm và sự cứu rỗi làm những thực tại tối hậu. [3]
Điều này không có
nghĩa rằng triết học thời Trung cổ chỉ là sự lặp lại của giáo điều hay chỉ là
những lời biện hộ đơn giản cho gót học. Trái lại, việc tiếp nhận và phục hồi những
tác phẩm của Aristotle — đặc biệt thông qua những bản dịch và truyền thống chú
giải của những học giả Hồi giáo và Do Thái vào thế kỷ XII và XIII — đã tạo ra một
bước phát triển triết học có quy mô lớn. những nhà kinh viện đã xây dựng những
phân tích cực kỳ tinh vi về logic, ngữ nghĩa, lý thuyết về những gì phổ quát, bản
chất và hiện hữu, cá thể và loại, khả thể và tất yếu, nguyên nhân và cấu trúc của
hữu thể.
Tuy nhiên, cần thấy
rõ vị trí của những nghiên cứu này trong toàn bộ dự án trí thức Trung cổ. Những
công cụ triết học ấy không thường được dùng nhằm mở ra một khảo sát hoàn toàn tự
do về thực tại, trong đó mọi kết luận đều có thể được chấp nhận nếu lập luận dẫn
tới chúng. Chúng chủ yếu được dùng để giải thích, bảo vệ và hệ thống hóa một trật
tự chân lý đã được xác lập trước bởi đạo Kitô. Những câu hỏi tối hậu mà hệ thống
kinh viện hướng tới không chỉ là: “Thực tại được cấu tạo như thế nào?”, mà còn
là: “Làm thế nào lý trí có thể chứng tỏ rằng đức tin Kitô không trái với lý trí,
đồng thời chuẩn bị con đường để con người đón nhận những chân lý đến từ sự mở
ra điều còn ẩn kín, tức Thiên Gót tự bày tỏ cho con người.. Vì vậy, những vấn đề
trung tâm của siêu hình học Trung cổ — như sự hiện hữu và tính duy nhất của
Thiên Gót, sự sáng tạo thế giới từ hư vô, sự bất tử của hồn người, cũng như các
mầu nhiệm Ba Ngôi và Nhập Thể — đều được suy tư trong chân trời của thần học
Kitô giáo. Tuy nhiên, không phải mọi vấn đề ấy đều thuộc cùng một bình diện nhận
thức. Theo truyền thống kinh viện, đặc biệt là Thomas Aquinas, lý trí tự nhiên
có thể nhận biết và chứng minh một số chân lý, chẳng hạn sự hiện hữu của Thiên Gót
và một số thuộc tính của Ngài. Ngược lại, những mầu nhiệm như Ba Ngôi hay Nhập
Thể vượt quá khả năng của lý trí và chỉ có thể được biết nhờ mặc khải. Vì thế,
lý trí không bị gạt bỏ mà được nhìn nhận như một năng lực nhận thức đích thực,
nhưng hoạt động trong những giới hạn của mình: nó khảo sát thực tại bằng các
phương pháp triết học, đồng thời làm sáng tỏ, hệ thống hóa và biện minh cho
tính hợp lý của các chân lý mà đức tin tiếp nhận từ mặc khải. Theo nghĩa đó, lý
trí không tạo ra chân lý mặc khải mà giúp con người hiểu chúng một cách mạch lạc
và chứng minh rằng chúng không mâu thuẫn với lý trí.
Chính ở điểm này
xuất hiện sự khác biệt căn bản về tinh thần triết học giữa truyền thống
Hy Lạp cổ đại và hệ tư tưởng kinh viện Trung cổ. Đối với các triết gia Hy Lạp,
triết học bắt đầu từ thaumazein — sự kinh ngạc, lấy làm
lạ trước thế giới. Theo Aristotle trong Metaphysica, “con người bắt đầu
triết lý từ lúc lấy làm lạ; ban đầu họ lấy làm lạ trước những điều kỳ lạ gần
gũi, rồi dần dần tiến xa hơn để tự hỏi về những vấn đề lớn hơn như sự biến đổi
của mặt trăng, mặt trời và các vì sao, rồi cuối cùng là nguồn gốc của vũ trụ” (Metaphysics
I.2, 982b). Ở đây, triết học là một cuộc tìm kiếm mở (open inquiry):
không có kết luận nào được xác định trước, không có điểm đến được đặt sẵn. Triết
gia bắt đầu từ kinh nghiệm, từ sự quan sát thế giới, và để lý trí dẫn dắt đến bất
cứ đâu — kể cả nếu kết quả cuối cùng xung đột với những tin tưởng thông thường.
Socrates đi tìm định nghĩa về công lý mà không biết trước câu trả lời;
Aristotle khảo sát 158 hiến pháp để tìm ra bản chất của chính trị; các nhà tự
nhiên học tiền Socrates đưa ra vô số giả thuyết về arche mà không có một
giáo điều nào bắt buộc phải tuân theo.
Ngược lại, với
nhiều nhà tư tưởng Kitô giáo Trung cổ — đặc biệt trong truyền thống Latinh từ
Tertullian, Augustine đến Thomas Aquinas — triết học thường xuất phát từ những tin
tưởng đã được chấp nhận: Gót tồn tại, thế giới do Ngài tạo
ra từ hư vô, và mặc khải (revelatio) cung cấp những chân lý mà lý trí tự
nhiên không thể vươn tới, như mầu nhiệm Ba Ngôi, Nhập Thể và ơn cứu độ. Trong
khuôn khổ này, nhiệm vụ của triết học không phải là khám phá chân lý từ đầu, mà
là chứng minh rằng những chân lý đã được ban cho không trái với lý trí
— hay như cách nói nổi tiếng của Anselm: “credo ut intelligam” (tôi tin
để tôi hiểu). Triết học trở thành ancilla theologiae — nữ tỳ của gót học:
một phương tiện phục vụ để làm sáng tỏ, biện minh và hệ thống hóa những gì đức
tin đã tiếp nhận. Điều này không có nghĩa là các nhà tư tưởng Trung cổ thiếu
năng lực lý luận hay không đạt đến những khám phá triết học độc lập. Thomas
Aquinas đã phát triển hệ thống bản thể học, nhân học và luân lý học có đóng góp
lâu dài cho triết học phương Tây. Vấn đề nằm ở khuôn khổ phương pháp luận
(methodological framework) chứ không ở năng lực cá nhân.
Phê bình của Bertrand
Russell
Theo nghĩa này, phê
bình của Bertrand Russell trong Lịch sử triết học phương Tây (History
of Western Philosophy, 1945) cần được hiểu đúng. Russell viết về Thomas
Aquinas: “Trước khi bắt đầu triết lý, ông ta đã biết chân lý rồi; chân lý ấy
được tuyên bố trong đức tin đạo Catô. Nếu ông ta có thể tìm ra những lý do hợp
lý cho những chân lý đó, thì tốt; nếu không, ông ta chỉ cần dựa vào quyền năng
của lý trí con người. Nhưng đối với những chân lý mà lý trí không thể chứng
minh được, lý do để tin là chúng được Gót mặc khải... Điều này không có nghĩa
là Aquinas thiếu trí tuệ; ngược lại, ông là một người có trí tuệ phi thường.
Nhưng ông không theo đuổi triết học như một cuộc tìm kiếm độc lập về chân lý.”
Russell cho rằng Augustine hay Aquinas, dù có năng lực triết học phi thường, về
cơ bản vẫn là những nhà gót học (theologians) hơn
là nhà triết học theo nghĩa Hy Lạp cổ điển: họ không theo đuổi triết học như một
cuộc tìm kiếm hoàn toàn độc lập, mà dùng triết học như phương tiện để xây dựng
hệ thống lý luận bảo vệ lòng tin tôn giáo Kitô. Điểm phê bình của Russell không
nằm ở việc phủ nhận trí tuệ của họ, mà ở chỗ triết học của họ hoạt động
trong một khuôn khổ mà kết luận căn bản đã được xác định bởi gót học
trước khi quá trình lý luận bắt đầu.
Tuy nhiên, cần đặt phê
bình này trong bối cảnh lịch sử: Russell viết trong bối cảnh thế kỷ XX, khi triết học phân tích Anh–Mỹ
đang đấu tranh để giành lại tính độc lập khỏi gót học. Nhưng ngay cả trong thế
giới Trung cổ, cũng có những giọng nói khác — như phái “tự do suy tư triết học”
(libertas philosophandi) ở Paris thế kỷ XIII–XIV, với các nhà tư tưởng
như Siger of Brabant, đã bảo vệ quyền của triết học Aristoteles tự do đi đến những
kết luận mâu thuẫn với gót học, miễn là chúng được lý trí chứng minh. Sự đối đầu
giữa “tự do triết học” và “triết học phục vụ gót học” đã là một căng thẳng nội
tại của chính thời Trung cổ — chứ không chỉ là phán xét hậu thế.
Những giới hạn
này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn thể hiện rõ trong thực tế lịch sử. Peter
Abelard — một trong những nhân vật quan trọng trong sự phát triển của
thuyết khái niệm (conceptualism) về những gì phổ quát — đã hai
lần bị lên án bởi Giáo hội: tại Công đồng Soissons năm 1121 và Công đồng Sens
năm 1141, liên quan đến những diễn giải gót học về Ba Ngôi mà các phân tích lý
luận của ông bị cho là dẫn tới những kết luận không thể chấp nhận.
Tương tự, năm
1277, Giám mục Paris Étienne Tempier công bố danh sách 219
luận đề bị lên án tại Đại học Paris, trong đó có nhiều quan điểm chịu
ảnh hưởng Aristoteles hoặc Averroes, chẳng hạn thuyết về tính vĩnh hằng của thế
giới hay quan niệm về một trí năng chung cho toàn thể nhân loại. Những sự kiện
này cho thấy hệ tư tưởng kinh viện không hoạt động trong một không gian hoàn
toàn tự do. Có những ranh giới mà một lập luận triết học không được phép vượt
qua. Một kết luận mâu thuẫn với tín điều căn bản không đơn giản được xem như một
khả năng triết họp khác cần tiếp tục khảo sát; nó thường được hiểu như dấu hiệu
cho thấy lập luận đã sai ở đâu đó, và nhiệm vụ của nhà tư tưởng là tìm ra sai lầm
ấy.
Tuy nhiên, cũng cần
tránh một sự đơn giản hóa khác: xem toàn bộ triết học thời Trung cổ chỉ là “gót
học trá hình”. Làm như vậy sẽ bỏ qua những đóng góp thực sự của kinh
viện học đối với lịch sử triết học. Chính trong thời kỳ này, những phân tích cực
kỳ sâu xa về ngôn ngữ, khái niệm, cá thể, tồn tại và khả năng đã được phát triển
— nhiều vấn đề trong số đó vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến triết học hiện đại. Vì vậy,
vị trí thích hợp nhất để hiểu triết học thời Trung cổ nằm trong một sự
căng thẳng kép. Một mặt, đó là một nền triết học có những thành tựu
lý luận thực sự, với những phân tích bản thể học và logic học ở trình độ rất
cao. Mặt khác, đó là một nền triết học chưa đạt đến sự tự trị của lý trí như
triết học cận đại về sau, bởi vì toàn bộ hoạt động của nó vẫn nằm trong chân trời
của gót học Kitô.
Chính sự căng thẳng
giữa lý trí và lòng tin tôn giáo Kitô,
giữa truy vấn triết học và những giới hạn của mặc khải, đã tạo nên đặc điểm căn
bản của triết học thời Trung cổ. Và cũng chính từ việc phá vỡ những giới hạn ấy
mà bước chuyển lớn tiếp theo của bản thể học xuất hiện vào thế kỷ XVII: khi
Descartes đặt lại câu hỏi về nền tảng của tri thức bằng cách nghi ngờ có hệ thống
mọi điều từng được xem là chắc chắn, và tìm cách xây dựng triết học từ một điểm
khởi đầu hoàn toàn mới.
Phần 7:
Descartes Chia
Thực Tại Thành Hai Lĩnh Vực
Vào đầu thế kỷ
XVII, sau nhiều thế kỷ thống trị của triết học kinh viện Aristoteles trong thế
giới Latinh Kitô, René Descartes xuất hiện như một nhân vật đánh dấu một bước
ngoặt quan trọng trong lịch sử bản thể học phương Tây. Những khái niệm của
Aristotle về chất (substance), hình thức (form), bản chất (essence), phạm trù
(categories) và nguyên nhân đã cung cấp ngôn ngữ triết học chủ đạo cho châu Âu
thời Trung cổ. Nhưng Descartes cho rằng nền tảng ấy cần phải được xem xét lại từ
đầu, không phải bằng cách đặt câu hỏi trước hết về bản thân thực tại, mà bằng
cách đặt câu hỏi về khả năng của con người trong việc đạt tới tri thức chắc chắn.
Điểm xuất phát của Descartes vì thế không phải là bản thể học, mà là nhận thức
luận. Ông không bắt đầu bằng câu hỏi: “Có những gì tồn tại?”, mà bằng câu hỏi: “Điều
gì tôi có thể biết một cách chắc chắn?”. Tuy nhiên, cuộc tìm kiếm nền tảng chắc
chắn cho tri thức cuối cùng đã dẫn ông đến một quan điểm mới về cấu trúc của thực
tại.
Phương pháp của
ông là sự nghi ngờ triệt để (radical doubt). Descartes quyết định tạm thời loại
bỏ mọi tin tưởng có thể bị nghi ngờ. Ông không tin hoàn toàn vào giác quan, bởi
vì giác quan đôi khi đánh lừa chúng ta. Ông đặt vấn đề về sự tồn tại của thế giới
bên ngoài, bởi vì những kinh nghiệm trong giấc mơ đôi khi giống hệt như khi
chũng tađang thức. Ông thậm chí giả định khả năng tồn tại của một “con quỷ tinh
quái” (malin génie), một quyền lực cực mạnh có thể khiến ông sai lầm trong mọi
phán đoán. Nhưng trong tiến trình nghi ngờ tất cả, Descartes nhận ra một điều
không thể bị phủ nhận: chính hành động nghi ngờ đã chứng minh sự hiện hữu của một
chủ thể đang nghi ngờ. Nếu tôi đang bị lừa dối, thì vẫn phải có một “tôi” đang
bị lừa dối. Nếu mọi suy nghĩ của tôi đều sai lầm, thì sự kiện tôi đang suy nghĩ
vẫn là một sự kiện không thể phủ nhận.Đây là nền tảng của mệnh đề nổi tiếng: Cogito,
ergo sum — Tôi suy nghĩ nên tôi là-có.[4]
Tuy nhiên, cần
lưu ý rằng công thức này thường được ghi nhớ dưới dạng một suy luận logic đơn
giản, trong khi Descartes thực tế trình bày nó thận trọng hơn. Trong Những
Suy Niệm Siêu Hình Học (Meditationes de Prima Philosophia, 1641),
ông không xây dựng một tam đoạn luận kiểu: “Mọi vật suy nghĩ đều hiện hữu; tôi
suy nghĩ; vậy tôi hiện hữu”. Bởi vì cách trình bày đó sẽ để lại một tiền đề cần
được chứng minh. Thay vào đó, Descartes xem sự hiện hữu của chủ thể suy nghĩ
như một sự nhận thức trực tiếp: ngay trong khoảnh khắc tôi nghi ngờ, tôi không
thể nghi ngờ rằng có một thực thể đang thực hiện hành động nghi ngờ ấy. Từ điểm
chắc chắn duy nhất này, Descartes xây dựng lại toàn bộ triết học.
Từ chủ thể suy nghĩ đến
sự phân đôi của thực tại
Hệ quả bản thể học
đầu tiên của lập luận này là một sự thay đổi sâu xa trong cách hiểu về con người.
Điều mà Descartes chắc chắn biết được trước hết không phải là sự hiện hữu của
cơ thể mình, của thế giới vật chất hay của những sự vật bên ngoài, mà là sự hiện
hữu của một chủ thể đang suy nghĩ. Ông có thể nghi ngờ rằng cơ thể mình có thực
sự hiện hữu hay không. Ông có thể nghi ngờ rằng thế giới vật chất bên ngoài có
phải là một thực tại độc lập hay chỉ là một kinh nghiệm do tinh thần tạo ra.
Nhưng ông không thể nghi ngờ rằng có một cái gì đó đang suy nghĩ, đang đặt câu
hỏi, đang nghi ngờ. Chính hành động nghi ngờ đã trở thành bằng chứng không thể
phủ nhận cho sự hiện hữu của chủ thể suy nghĩ. Vì vậy, đối với Descartes, tinh
thần được biết đến với một mức độ chắc chắn trực tiếp và nền tảng hơn so với thế
giới vật chất. Từ điểm khởi đầu này, ông đi đến một kết luận có ảnh hưởng sâu rộng
đối với toàn bộ triết học hiện đại: tinh thần và vật chất không chỉ là hai cách
nhìn khác nhau về cùng một thực tại, mà thuộc về hai loại hiện hữu khác nhau.
Ông gọi tinh thần
là: res cogitans — “thực thể suy nghĩ”, tức lĩnh vực của ý thức,
suy nghĩ, ý chí, phán đoán và kinh nghiệm chủ quan. Đặc tính căn bản của nó
không phải là chiếm một vị trí trong không gian, mà là khả năng suy nghĩ. Ông gọi
vật chất là: res extensa — “thực thể có sự mở rộng trong không gian”, tức mọi
thứ có vị trí, chiếm chỗ trong không gian, có hình dạng, kích thước và có thể
được mô tả bằng những quan hệ toán học. Đối với Descartes, thế giới vật chất về
bản chất là một thực tại có thể được nghiên cứu bằng hình học và cơ học.
Theo quan điểm
này, tinh thần không phải là một dạng vật chất tinh vi hơn; cũng như vật chất
không phải là một dạng tinh thần thấp kém hơn. Một ý nghĩ, một cảm giác đau đớn
hay một quyết định không có chiều dài, chiều rộng hay vị trí trong không gian.
Ngược lại, một hòn đá, một cơ thể con người hay một hành tinh là những vật thể
có sự mở rộng trong không gian, nhưng tự thân chúng không có khả năng suy nghĩ
hay ý thức. Đây chính là lập trường được gọi là thuyết nhị nguyên tinh thần-thể
xác (mind–body dualism), một trong những quan điểm bản thể học
có ảnh hưởng nhất của triết học hiện đại. Nó đánh dấu một bước chuyển quan trọng:
thay vì bắt đầu từ thế giới khách quan như truyền thống Aristotle, Descartes bắt
đầu từ chủ thể nhận thức, rồi từ đó xây dựng lại toàn bộ bức tranh về thực tại.
Descartes và di sản của
siêu hình học kinh viện
Tuy nhiên, sự đoạn
tuyệt của Descartes với triết học Trung cổ không hoàn toàn triệt để như thường
được trình bày. Một điểm quan trọng là chính khái niệm “bản thể” (substantia)
mà ông dùng vẫn xuất phát từ truyền thống Aristoteles và kinh viện. Trong Những
Nguyên lý Triết học (Principia Philosophiae, I.51), Descartes định
nghĩa bản thể là thứ “không cần gì khác ngoài chính nó để tồn tại”. Nếu hiểu
theo nghĩa tuyệt đối, định nghĩa này chỉ phù hợp với Gót. Descartes thừa nhận rằng
chỉ có Gót mới là bản thể hoàn toàn độc lập; tinh thần và vật chất chỉ là bản
thể theo nghĩa phụ thuộc, bởi chúng vẫn cần đến sự duy trì của Gót để tồn tại. Điều
này cho thấy ngay cả trong cuộc cách mạng triết học của Descartes, một cấu trúc
siêu hình học quan trọng của thời Trung cổ vẫn còn tồn tại: mọi hữu thể hữu hạn
không tự mình giải thích được sự hiện hữu của mình, mà phụ thuộc vào một nền tảng
tối hậu. Nói cách khác, Descartes thay đổi trung tâm của triết học từ “hữu thể
được tạo dựng” sang “chủ thể suy nghĩ”, nhưng ông chưa hoàn toàn thoát khỏi vũ
trụ quan đạo Kitô nơi Gót vẫn giữ vai trò bảo đảm cuối cùng cho trật tự của
chân lý.
Thành công và vấn đề của
thuyết nhị nguyên
Thuyết nhị nguyên
của Descartes giải quyết được một số vấn đề quan trọng của thời đại ông. Trước
hết, nó cung cấp nền tảng triết học cho khoa học toán học mới đang phát triển.
Nếu vật chất chỉ là quảng tính, thì thế giới tự nhiên có thể được mô tả bằng
hình học, số lượng và Những quy luật cơ học, thay vì bằng những “hình thức” và “mục
đích” như trong vật lý Aristoteles. Thứ hai, nó bảo vệ một không gian cho ý thức,
tự do ý chí và trách nhiệm đạo đức. Con người không chỉ là một cỗ máy vật chất,
nhưng còn là một chủ thể suy nghĩ và lựa chọn.
Tuy nhiên, chính
sự phân chia triệt để ấy lại tạo ra một vấn đề mới mà triết học sau Descartes
phải đối mặt: nếu tinh thần và vật chất hoàn toàn khác nhau, làm thế nào chúng
có thể tác động lên nhau? Khi tôi quyết định giơ tay lên, một ý định tinh thần
dường như gây ra một chuyển động vật lý. Khi tôi bị thương, một sự kiện vật chất
lại tạo ra một kinh nghiệm tinh thần — cảm giác đau. Nhưng nếu tinh thần không
chiếm không gian, không có vị trí vật lý, thì bằng cách nào nó có thể tác động
lên một vật thể nằm trong không gian? Đây chính là vấn đề tinh thần-thể xác
(mind–body problem), một trong những vấn đề trung tâm của triết học
hiện đại. [5]
Phản bác của Công chúa
Elisabeth và giới hạn nội tại của thuyết nhị nguyên Descartes
Điều đáng chú ý
là khó khăn của thuyết nhị nguyên Descartes không phải chỉ được phát hiện bởi Những
nhà phê bình sống sau ông. Ngay trong thời gian Descartes còn sống, một trong
những phản bác sâu xa nhất đã xuất hiện từ Công chúa Elisabeth xứ Bohemia
(1618–1680), qua cuộc trao đổi thư từ nổi tiếng bắt đầu từ năm 1643. Elisabeth
không phủ nhận lập luận nền tảng của Descartes rằng tinh thần và cơ thể có thể
được phân biệt về mặt khái niệm. Điều bà đặt vấn đề là hệ quả bản thể học mà
Descartes rút ra từ sự phân biệt ấy. Nếu tinh thần là một thực thể hoàn toàn phi-vật
chất — không có hình dạng, không có kích thước, không có vị trí trong không
gian — thì làm thế nào nó có thể tác động lên cơ thể, vốn là một vật thể có
hình dạng, có vị trí và chiếm chỗ trong không gian? Câu hỏi của bà đánh trúng
điểm yếu trung tâm của thuyết nhị nguyên tương tác. Trong vật lý mà Descartes
cũng đang góp phần xây dựng, mọi tác động giữa Những vật thể dường như đều cần
một mối liên hệ có thể hiểu được về mặt cơ học: một vật tác động lên vật khác
thông qua tiếp xúc, chuyển động hoặc truyền lực. Nhưng nếu tinh thần không phải
là một vật thể trong không gian, nó không thể “đẩy”, “kéo” hay truyền chuyển động
cho cơ thể theo bất kỳ cách nào mà vật lý có thể giải thích.
Descartes cố trả
lời, nhưng không thực sự gỡ được nút thắt. Trong lá thư đề ngày 21 tháng 5 năm
1643, ông đưa ra một ý mới: bên cạnh hai “khái niệm gốc” đã biết — quảng tính
cho vật chất, suy nghĩ cho tinh thần — còn có một khái niệm gốc thứ ba: sự hợp
nhất (union) giữa tinh thần và cơ thể. Theo ông, không nên cố hiểu sự hợp
nhất này bằng những phạm trù dùng cho suy nghĩ thuần túy hay quảng tính thuần
túy, mà phải cảm nhận nó qua chính đời sống — qua cảm giác, cảm xúc, ham muốn của
thân xác. Nhưng đây chỉ là đặt tên cho điều bí ẩn, không phải giải thích nó: gọi
sự tương tác là một “khái niệm gốc” riêng tức là thừa nhận nó không quy về đâu
được cả — mà không nói được vì sao. Sau đó, ông còn đề xuất rằng sự tương tác
diễn ra tại tuyến tùng — một cấu trúc nhỏ nằm giữa não, mà ông cho là thích hợp
vì không bị chia đôi như phần lớn não bộ. Nhưng câu trả lời này cũng không giải
quyết được gì, nó chỉ dời câu hỏi sang chỗ khác: thay vì hỏi làm sao một tinh
thần phi-vật chất tác động lên cơ thể, giờ phải hỏi làm sao nó tác động lên tuyến
tùng — vẫn là một vật trong não. Chỉ ra một địa điểm không làm biến mất câu hỏi
về cơ chế Nói cách khác, Descartes đã tạo
ra hai lĩnh vực thực tại khác biệt căn bản: một bên là tinh thần — nơi diễn ra suy
nghĩ, ý thức và ý chí, nhưng không có sự mở rộng trong không gian; bên kia là
thế giới vật chất — nơi mọi vật đều có vị trí, kích thước và vận động theo Những
quy luật cơ học. Nhưng chính sự phân chia triệt để này lại làm nảy sinh câu hỏi:
nếu hai loại thực tại không có bất cứ thuộc tính chung nào, bằng cách nào chúng
có thể có quan hệ nhân quả với nhau?
Những câu trả lời
của Descartes dành cho Elisabeth không thực sự giải quyết được khó khăn này.
Ông cho rằng giữa tinh thần và cơ thể tồn tại một sự liên kết đặc biệt mà con
người có thể nhận biết qua kinh nghiệm trực tiếp, nhưng không dễ dàng giải
thích bằng những khái niệm cơ học thông thường. Sau đó, ông đề xuất rằng sự
tương tác này có thể diễn ra tại tuyến tùng (pineal gland) — một cấu
trúc nhỏ nằm gần trung tâm não bộ, mà ông cho là thích hợp vì nó không bị chia
đôi như phần lớn những cấu trúc khác trong não. [6]
Tuy nhiên, lời giải thích về tuyến tùng không thực sự giải quyết vấn đề nền tảng.
Nó chỉ chuyển câu hỏi sang một hình thức khác: không còn hỏi “làm thế nào một tinh
thần phi-vật chất có thể tác động lên cơ thể?”, mà hỏi “làm thế nào một tinh thần
phi-vật chất có thể tác động lên tuyến tùng — một vật thể vật lý trong não?”. Nếu
bản thân sự tương tác giữa cái phi-vật chất và cái vật chất chưa được giải
thích, thì việc chỉ định một vị trí vật lý nơi sự tương tác xảy ra không làm mất
đi bí ẩn ban đầu. Vì vậy, ngay từ khi thuyết
nhị nguyên của Descartes vừa xuất hiện, vấn đề tinh thần-thể xác đã bộc lộ như
một khó khăn nội tại. Chính phản bác của Elisabeth cho thấy sự phân chia giữa tinh
thần và vật chất, dù giúp Descartes bảo vệ một không gian độc lập cho ý thức và
tự do con người, đồng thời cũng đặt ra một trong những vấn đề bản thể học lớn
nhất mà triết học hiện đại phải tiếp tục giải quyết.
Vấn đề tinh thần-thể
xác trở thành điểm khởi đầu cho nhiều hướng phát triển khác nhau trong triết học
sau Descartes. Một số nhà tư tưởng tìm cách bảo vệ sự tương tác giữa tinh thần
và vật chất; một số phủ nhận rằng có sự tương tác thực sự; một số khác đi xa
hơn bằng cách phủ nhận ngay sự phân chia căn bản giữa hai loại thực tại.
Một trong những
phản ứng quan trọng nhất đối với Descartes đến từ một triết gia cũng rất quan
tâm đến câu hỏi về bản thể, nhưng đưa ra một câu trả lời hoàn toàn khác: Baruch
Spinoza.
Phần 8
Spinoza: Chỉ Có Một Bản
Thể Duy Nhất
Descartes đã để lại
cho triết học một bức tranh vừa hấp dẫn vừa đầy khó khăn. Ông phân biệt hai loại
bản thể hoàn toàn khác nhau: thực thể suy nghĩ (res cogitans)
và thực thể có sự mở rộng trong không gian (res extensa).
Nhưng chính vì hai bản thể này khác nhau tuyệt đối về bản tính, Descartes không
thể giải thích một cách thỏa đáng làm thế nào chúng lại có thể tác động lẫn
nhau. Baruch Spinoza (1632–1677), nhà triết học Hà Lan gốc Do Thái, không xem
đây chỉ là một khó khăn kỹ thuật cần được khắc phục. Theo ông, sự xuất hiện của
chính vấn đề ấy cho thấy điểm xuất phát của Descartes đã sai. Nếu hai bản thể
hoàn toàn độc lập lại không thể giải thích được sự tương tác giữa chúng, thì có
lẽ ngay từ đầu chưa hề có hai bản thể. Giải pháp của Spinoza là một trong những
bước ngoặt triệt để nhất trong lịch sử bản thể học: không có hai bản thể, mà chỉ có
một bản thể duy nhất.
Ông bắt đầu bằng
định nghĩa về bản thể (substantia): bản thể là cái tồn
tại trong chính nó (in se) và được hiểu nhờ chính nó
(per se concipitur). Nói cách khác, nó không cần bất cứ cái gì khác để tồn
tại hay để được giải thích. Nếu chấp nhận định nghĩa ấy, Spinoza lập luận rằng
tâm trí và vật chất của Descartes không thể là bản thể theo đúng nghĩa. Cả hai
đều phụ thuộc vào Gót để tồn tại. Mà bất cứ cái gì còn phụ thuộc vào một cái
khác thì chưa thể là bản thể tuyệt đối. Từ đó, ông đi đến kết luận nổi tiếng: chỉ
có một bản thể duy nhất, và bản thể ấy chính là “Gót hay Tự nhiên” (Deus sive Natura).
Điều này thường bị
hiểu sai như một dạng “đồng nhất Gót với thế giới”. Thực ra, Spinoza không nói
rằng toàn bộ những sự vật cộng lại tạo thành Gót. Ông muốn nói rằng chỉ có một
thực tại tuyệt đối duy nhất, vô hạn, tự tồn tại và không phụ thuộc
vào bất cứ điều gì khác. “Gót” và “Tự nhiên” chỉ là hai tên gọi khác nhau của
cùng một nền tảng hiện hữu ấy. Mọi sự vật cụ thể mà chúng ta gặp trong kinh
nghiệm—con người, cây cối, động vật, hành tinh, ý nghĩ hay cảm xúc—đều không phải
là những bản thể độc lập, mà chỉ là những hình thái (modes) hữu hạn của
bản thể vô hạn.
Để giải thích cấu
trúc ấy, Spinoza phân biệt ba cấp độ. Bản thể (substantia) là thực tại
tuyệt đối duy nhất. Thuộc tính (attributa) là những phương diện vô hạn
qua đó bản thể tự bộc lộ. Còn hình thái (modi) là những tồn tại hữu hạn
cụ thể mà chúng ta trực tiếp kinh nghiệm. Theo Spinoza, bản thể vô hạn có vô số
thuộc tính, nhưng trí tuệ con người chỉ nhận biết được hai thuộc tính: suy
nghĩ (thought) và sự mở rộng trong không gian (extension). Đây chính là điểm phân biệt căn bản với
Descartes. Đối với Descartes, suy nghĩ và sự mở rộng trong không gian là hai
bản thể. Đối với Spinoza, chúng chỉ là hai thuộc tính của cùng một bản
thể.
Thuyết song hành: tâm
trí và cơ thể không tương tác
Từ quan niệm ấy,
Spinoza xây dựng thuyết thường được gọi là thuyết song hành (parallelism).
Tâm trí và cơ thể không phải là hai sự vật khác nhau đang tác động lẫn nhau.
Chúng là hai cách mô tả cùng một thực tại dưới hai thuộc tính khác nhau của bản
thể. Một biến cố diễn ra trong cơ thể đồng thời có một phương diện tương ứng
trong suy nghĩ; một trạng thái của tâm trí đồng thời có một phương diện tương ứng
trong cơ thể. Không phải cái này gây ra cái kia. Cả hai chỉ là hai cách biểu hiện
của cùng một tiến trình hiện hữu. [7]
Có thể hình dung
điều này bằng một phép so sánh. Hãy tưởng tượng một hình trụ được chiếu sáng từ
hai hướng vuông góc. Trên một bức tường, bóng của nó là một hình tròn; trên bức
tường kia, bóng của nó là một hình chữ nhật. Nếu chỉ nhìn những cái bóng, chũng
tadễ tưởng rằng có hai vật thể khác nhau luôn chuyển động đồng thời. Nhưng thực
ra chỉ có một vật thể, còn hai cái bóng chỉ là hai hình chiếu của cùng một
thực tại. Theo Spinoza, quan hệ giữa tâm trí và cơ thể cũng như vậy. Khi bạn
quyết định giơ tay lên, không phải ý nghĩ tạo ra chuyển động của cánh tay, cũng
không phải chuyển động của cánh tay sinh ra ý nghĩ. Chỉ có một biến cố duy nhất:
dưới thuộc tính suy nghĩ, nó xuất hiện như một quyết định; dưới thuộc tính sự mở
rộng trong không gian, nó xuất hiện như một chuỗi biến đổi sinh lý và chuyển động
của cơ thể.
Theo nghĩa đó,
Spinoza thường được xem là người đầu tiên “giải quyết” vấn đề tinh thần-thể xác.
Tuy nhiên, nói chính xác hơn, ông không giải đáp câu hỏi của Descartes mà loại
bỏ chính câu hỏi ấy bằng cách bác bỏ tiền đề đã sinh ra nó. Vấn đề tinh
thần-thể xác chỉ xuất hiện nếu ngay từ đầu chấp nhận rằng tâm trí và vật chất
là hai bản thể độc lập. Khi tiền đề ấy bị phủ nhận, câu hỏi “chúng tương tác với
nhau như thế nào?” cũng không còn ý nghĩa nữa. Bertrand Russell nhận xét rằng
ưu điểm của Spinoza là đã loại bỏ được khó khăn mà Descartes không vượt qua được;
nhưng cái giá phải trả là phải từ bỏ trực giác thông thường về tính độc lập của
những cá thể và về ý chí tự do. Theo nghĩa này, Spinoza không trả lời câu hỏi của
Descartes mà đặt lại toàn bộ cách đặt vấn đề. Trong triết học hiện đại, đây
thường được gọi là giải thể một vấn đề bằng cách tái cấu trúc những
tiền đề của nó (dissolution of the problem), một chiến lược
sau này còn xuất hiện ở Wittgenstein, Gilbert Ryle và nhiều khuynh hướng của
triết học phân tích.
Tự do hay tất yếu?
Giải pháp ấy dẫn
đến một hệ quả khác còn gây tranh luận hơn. Nếu mọi sự vật chỉ là những hình
thái của một bản thể duy nhất, thì mọi biến cố đều diễn ra theo tính tất yếu của
chính bản thể ấy. Con người không đứng ngoài trật tự nhân quả của tự nhiên.
Chúng ta không phải những chủ thể độc lập có khả năng khởi đầu một chuỗi nguyên
nhân hoàn toàn mới. Vì vậy, Spinoza bác bỏ quan niệm thông thường về ý chí tự
do. Ông viết rằng con người tin mình tự do chỉ vì họ ý thức được những ham muốn
và quyết định của mình, nhưng lại không biết những nguyên nhân đã tất yếu tạo
nên những ham muốn và quyết định ấy. Ví dụ nổi tiếng của ông là một hòn đá đang
bay. Nếu hòn đá có ý thức, nó sẽ tưởng rằng mình bay theo ý muốn của chính
mình, trong khi thực tế toàn bộ chuyển động ấy do lực ném quyết định. Theo
Spinoza, con người cũng ở trong tình trạng tương tự.
Điều này khiến
nhiều độc giả hiện đại liên tưởng đến những nghiên cứu của khoa học thần kinh,
nơi hoạt động của não đôi khi được ghi nhận vài trăm mili giây trước khi người
tham gia ý thức rằng mình “vừa quyết định” thực hiện một hành động. Mặc dù việc
diễn giải những thí nghiệm này vẫn còn nhiều tranh luận, chúng cho thấy vấn đề
mà Spinoza đặt ra hơn ba thế kỷ trước vẫn tiếp tục hiện diện trong những tranh
luận về ý thức, ý chí tự do và bản chất của con người.
Nhưng lời giải của
Spinoza cũng đặt ra một câu hỏi mới. Nếu chỉ có một bản thể duy nhất, thì điều
gì giải thích cho tính đa dạng của thế giới? Vì sao thực tại lại xuất hiện
thành vô số cá thể khác nhau với những đặc tính và lịch sử riêng? Nếu Descartes
gặp khó khăn vì có quá nhiều bản thể, thì Spinoza lại phải đối diện với khó
khăn ngược lại: một bản thể duy nhất làm sao giải thích được sự phong phú của thế giới
kinh nghiệm?
Một người cùng thời
với Spinoza sẽ đưa ra lời giải gần như đối lập hoàn toàn. Leibniz không chấp nhận việc “xóa
bỏ vấn đề” như Spinoza. Ông muốn đồng thời bảo toàn tính độc lập của
những cá thể và tránh khó khăn về sự tương tác giữa tinh thần và vật chất của
Descartes. Kết quả là ông đề xuất thuyết sự hài hòa tiền định (harmonia
praestabilita): những đơn tử (monads) không tác động
lên nhau, nhưng diễn tiến hoàn toàn đồng bộ theo một trật tự đã được Gót thiết
lập từ trước. Nếu Descartes giữ hai bản thể và không giải thích được sự tương
tác, Spinoza loại bỏ tiền đề để vấn đề không còn tồn tại, thì Leibniz vẫn giữ
tính đa nguyên của thực tại nhưng thay thế quan hệ nhân quả trực tiếp bằng sự đồng
bộ phổ quát. Ba hệ thống ấy đánh dấu ba lời giải lớn đầu tiên của triết học cận
đại đối với cùng một bài toán bản thể học.
Phần 9.
Leibniz: Thế Giới Của Những
Đơn Tử
Nếu Descartes mở
ra vấn đề tinh thần-thể xác bằng cách phân chia thực tại thành hai bản thể, và
Spinoza giải quyết khó khăn ấy bằng cách quy toàn bộ thực tại về một bản thể
duy nhất, thì Gottfried Wilhelm Leibniz (1646–1716) lại đi theo một con đường gần
như đối lập. Ông cho rằng thực tại không phải là một bản thể duy nhất biểu hiện
dưới nhiều hình thức, mà được cấu thành bởi vô số đơn vị bản thể tối hậu, mỗi
đơn vị đều có tính thống nhất nội tại và không thể phân chia. Những đơn vị ấy
được ông gọi là những đơn tử (monades).
Leibniz khởi đi từ
một khó khăn mà ông thấy trong quan niệm cơ giới về vật chất của thế kỷ XVII.
Theo vật lý cơ giới, vật thể là những thực thể có kích thước, chiếm chỗ trong
không gian và có thể được chia nhỏ. Nhưng nếu mọi vật thể đều có thể phân chia
vô hạn, thì sẽ không bao giờ đạt tới một nền tảng thật sự đơn nhất. Một vật thể
khi ấy chỉ là tập hợp của vô số bộ phận, còn bản thân nó không có tính thống nhất
tối hậu. Leibniz cho rằng một thực tại chỉ gồm những cái có thể tiếp tục phân
chia mãi mãi sẽ không thể giải thích được sự thống nhất của sự vật. Vì thế, phải
có những thực thể đơn giản tuyệt đối, không gồm những phần và không thể phân
chia.
Tuy nhiên, những
đơn vị tối hậu ấy không phải là những nguyên tử vật lý. Chúng không có kích thước,
không có hình dạng, không chiếm không gian và không thể được quan sát bằng giác
quan. Đơn tử là những thực thể siêu hình. Mỗi đơn tử là một trung tâm hoạt động
nội tại, một điểm nhìn riêng biệt về toàn thể vũ trụ. Leibniz mô tả chúng như
những “tấm gương sống động của vũ trụ”, bởi mỗi đơn tử phản ánh toàn bộ trật tự
của thế giới theo mức độ rõ ràng khác nhau.
Từ đây xuất hiện
một đặc điểm nổi tiếng trong triết học Leibniz: “đơn tử không có cửa sổ”
(les monades n’ont point de fenêtres). Công thức này thường bị hiểu sai
như thể những đơn tử bị cô lập trong không gian. Điều Leibniz muốn nói là không
có bất cứ nguyên nhân nào đi từ đơn tử này sang đơn tử khác. Không đơn tử nào
thật sự nhận tác động từ bên ngoài; mọi biến đổi của nó phát sinh từ nguyên lý
nội tại của chính nó. Mỗi đơn tử mang trong mình toàn bộ quy luật phát triển của
mình, và trạng thái hiện tại của nó chứa mầm mống của những trạng thái tương
lai. [8]
Đến đây, khó khăn
mà Descartes từng gặp lại xuất hiện dưới hình thức mới. Nếu những đơn tử hoàn
toàn không tác động lẫn nhau, tại sao thế giới vẫn diễn ra như thể mọi sự vật
tương tác? Tại sao khi tôi quyết định giơ tay lên thì cánh tay lại cử động? Tại
sao ánh sáng từ ngọn đèn dường như ảnh hưởng đến mắt tôi? Leibniz trả lời bằng thuyết
sự
hài hòa tiền định (harmonia praestabilita).[9]
Theo thuyết này,
ngay từ khi sáng tạo thế giới, Gót đã thiết lập chương trình nội tại của mọi
đơn tử sao cho chúng luôn diễn tiến trong sự tương ứng hoàn hảo với nhau. Không
có tác động nhân quả trực tiếp giữa chúng; sự phối hợp chỉ là kết quả của một sự
đồng bộ được thiết lập từ trước. Leibniz thường minh họa điều này bằng hình ảnh
hai chiếc đồng hồ cực kỳ chính xác: chúng không điều khiển nhau, không truyền ảnh
hưởng cho nhau, nhưng vì được chỉnh đúng ngay từ đầu nên luôn chỉ cùng một thời
gian. Tâm trí và cơ thể cũng như vậy: chúng không tương tác, nhưng chuỗi trạng
thái tinh thần và chuỗi trạng thái cơ thể được phối hợp hoàn hảo ngay từ đầu.
So với Descartes
và Spinoza, đây là một lời giải thứ ba cho cùng một bài toán bản thể học.
Descartes giữ nguyên hai bản thể và gặp khó khăn trong việc giải thích sự tương
tác; Spinoza loại bỏ một bản thể để loại bỏ vấn đề; Leibniz giữ lại tính đa
nguyên của những bản thể nhưng thay quan hệ nhân quả bằng sự đồng bộ tiền định.
Ba hệ thống ấy tạo thành ba mô hình lớn đầu tiên của triết học cận đại trong việc
xử lý vấn đề tinh thần-thể xác.
Một điểm then chốt
khác trong triết học Leibniz là nguyên lý lý do đầy đủ (principium
rationis sufficientis): không có gì xảy ra mà không có lý do đầy đủ khiến
nó xảy ra như thế chứ không khác đi. Từ nguyên lý này, ông phát triển thuyết về
những thế giới khả hữu (mundus possibilis). Theo Leibniz, trước
khi sáng tạo, có vô số thế giới có thể tồn tại về mặt logic. Gót biết toàn bộ
những khả năng ấy và lựa chọn hiện thực hóa thế giới tốt nhất. “Tốt nhất” ở đây
không có nghĩa là không có đau khổ hay bất toàn, mà là thế giới đạt sự hài hòa
tối ưu giữa trật tự, phong phú và khả năng hiện hữu của những sự vật. [10]
Trong bối cảnh của
Leibniz, thuyết này là một luận điểm siêu hình và gót học. Nhưng từ thế kỷ XX,
khái niệm thế giới khả hữu được tách khỏi nền gót học ban đầu và trở thành công
cụ trung tâm của logic mô thái (modal logic). Một mệnh đề được gọi là tất
yếu nếu nó đúng trong mọi thế giới khả hữu; được gọi là khả hữu nếu nó đúng
trong ít nhất một thế giới khả hữu. Từ công trình của Saul Kripke và nhiều nhà
logic học hiện đại, khái niệm này đã trở thành nền tảng của ngữ nghĩa mô thái,
triết học ngôn ngữ, triết học phân tích và cả khoa học máy tính lý thuyết. Đây
là một ví dụ điển hình cho thấy một ý tưởng xuất phát từ siêu hình học thế kỷ
XVII có thể được chuyển hóa thành một công cụ kỹ thuật của logic hiện đại. [11]
Tuy nhiên, hệ thống
của Leibniz cũng để lại nhiều khó khăn. Nếu mọi trạng thái của mỗi đơn tử đã được
xác định bởi bản tính nội tại của nó và bởi sự hài hòa tiền định, thì tự do của
con người còn nghĩa gì? Leibniz cố gắng phân biệt giữa tất yếu logic và tất yếu
đạo đức để bảo vệ trách nhiệm luân lý, nhưng nhiều nhà phê bình cho rằng hệ thống
của ông vẫn nghiêng mạnh về quyết định luận. Hơn nữa, việc giả định vô số thực
thể siêu hình không có tương tác trực tiếp khiến thuyết đơn tử bị xem là quá xa
rời kinh nghiệm thường ngày.
Dù vậy, Leibniz
đã để lại một di sản bản thể học đặc biệt sâu rộng. Ông bảo vệ tính cá biệt của
từng hữu thể mạnh mẽ hơn bất kỳ nhà tư tưởng cận đại nào trước đó; phát triển ý
niệm về những trung tâm quan điểm không thể thay thế; khẳng định rằng mỗi cá thể
mang trong mình một cách phản ánh độc nhất đối với toàn bộ thực tại; và đặt nền
móng cho nhiều khái niệm sẽ trở lại trong triết học hiện đại, từ nguyên lý lý
do đầy đủ đến lý thuyết thế giới khả hữu.
Sau Descartes,
Spinoza và Leibniz, triết học cận đại đã thử cả ba con đường lớn: nhị nguyên luận,
nhất nguyên luận và đa nguyên luận. Nhưng cả ba vẫn chia sẻ một giả định sâu
xa: thực tại cuối cùng phải được giải thích bằng những bản thể (substantiae)
nào đó, dù là hai bản thể, một bản thể hay vô số bản thể. Bước ngoặt tiếp theo
sẽ đặt câu hỏi còn triệt để hơn: liệu chính khái niệm “bản thể” có thực sự vững
chắc hay không, hay nó chỉ là một thói quen của suy nghĩ mà chúng ta đã vô tình
áp đặt lên thế giới.
Phần 10
Thuyết Duy Nghiệm Và Khủng
Hoảng Của Bản Thể Học Truyền Thống
Sau Descartes,
Spinoza và Leibniz, triết học châu Âu bước vào một giai đoạn đặc biệt. Một mặt,
những nhà duy lý (rationalists) cố gắng xây dựng lại nền tảng của thực tại bằng
lý trí thuần túy. Descartes tìm thấy điểm chắc chắn đầu tiên trong chủ thể suy
nghĩ. Spinoza loại bỏ sự phân đôi giữa tâm trí và vật chất bằng cách quy toàn bộ
thực tại về một thực thể duy nhất, tức “Gót hay Tự nhiên” (Deus sive Natura).
Leibniz giữ lại sự đa dạng của thế giới bằng cách đặt nền tảng của thực tại nơi
vô số đơn tử (monads) — những trung tâm hiện hữu đơn giản, không thể phân chia.
Mặc dù khác nhau, cả ba vẫn chia sẻ một tin tưởng căn bản: lý trí con người có
khả năng khám phá một cấu trúc sâu xa của thực tại vượt lên trên kinh nghiệm trực
tiếp.
Chính tin tưởng
này bắt đầu bị thách thức bởi một truyền thống triết học khác xuất hiện mạnh mẽ
ở Anh và Scotland trong thế kỷ XVII–XVIII: thuyết duy nghiệm (empiricism). Những
đại diện quan trọng nhất của truyền thống này là John Locke, George Berkeley và
David Hume. Điểm xuất phát của họ hoàn toàn khác với những nhà duy lý. Họ không
bắt đầu bằng câu hỏi: Thực tại cuối cùng được cấu tạo bởi những thực thể nào?
Mà đặt ra một câu hỏi có tính phê bình hơn: Con người có cơ sở nào để khẳng định
sự hiện hữu của những thực thể ấy hay không?
Nói cách khác, thuyết
duy nghiệm không vội vàng xây dựng một lý thuyết về hữu thể. Nó trước hết khảo
sát năng lực nhận thức của con người — đây chính là chương trình mà Locke gọi
là việc xác định “nguồn gốc, sự chắc chắn, và phạm vi của tri thức con người”
trong tác phẩm nền tảng của ông, An Essay Concerning Human Understanding
(1689). Nếu mọi hiểu biết của chúng ta về thế giới đều bắt đầu từ kinh nghiệm,
thì những khái niệm vượt ra ngoài kinh nghiệm — như thực thể (substance) theo
nghĩa cổ điển của Aristotle và hệ tư tưởng kinh viện, bản chất ẩn giấu, nguyên
nhân tất yếu — có thực sự có ý nghĩa hay không? Đây là câu hỏi đã làm lung lay
một truyền thống tư tưởng kéo dài hơn hai nghìn năm, từ quan niệm về ousia
nơi Aristotle, qua substantia của hệ tư tưởng kinh viện Trung cổ, đến những
hệ thống duy lý của thời cận đại.
Locke: Giới Hạn Của Nhận
Thức Về Thực Thể Và Yếu Tính Thực
John Locke
(1632–1704) là người đầu tiên đưa khái niệm thực thể (substance) vào sự
khảo sát nghiêm ngặt của chủ nghĩa kinh nghiệm. Ông không phủ nhận ngay truyền
thống bản thể học của Aristotle và Kinh viện. Locke vẫn thừa nhận rằng phía sau
những gì giác quan nhận biết có thể tồn tại một nền tảng khách quan làm cơ sở
cho sự tồn tại của những sự vật. Tuy nhiên, ông chuyển trọng tâm của vấn đề từ bản
thân thực tại sang khả năng nhận biết của con người.
Câu hỏi không còn đơn thuần là “Thực thể là gì?”, mà trở thành: “Con
người thực sự biết được gì về thực thể?”
Theo truyền thống
Aristotle, một sự vật không chỉ là tập hợp những thuộc tính mà giác quan tri
giác. Một quả táo, chẳng hạn, có màu đỏ, hình dạng tròn, vị ngọt, độ cứng và
mùi thơm. Nhưng điều gì khiến tất cả những thuộc tính ấy cùng thuộc về một
quả táo, thay vì chỉ là một tập hợp rời rạc của những cảm giác? Câu trả lời của
truyền thống là: có một thực thể (substance) làm nền
tảng cho những thuộc tính ấy. Thực thể là cái “đứng bên dưới”
(Latinh: sub-stare), mang và thống nhất mọi phẩm chất của sự vật.
Để khảo sát vấn đề
này, Locke đưa ra sự phân biệt nổi tiếng giữa phẩm chất sơ cấp (primary
qualities) và phẩm chất thứ cấp (secondary qualities). Phẩm chất sơ cấp
— như hình dạng, kích thước, số lượng, sự đặc và chuyển động — thuộc về chính sự
vật và tồn tại độc lập với người quan sát. Ngược lại, phẩm chất thứ cấp — như
màu sắc, mùi vị, âm thanh hay cảm giác nóng lạnh — không tồn tại trong sự vật
theo đúng cách ấy, mà chỉ là những hiệu ứng do cấu trúc vi mô của sự vật tạo ra
nơi giác quan con người. Chẳng hạn, màu đỏ không phải là một thuộc tính tồn tại
trong quả táo giống như hình dạng của nó; đó là cách cấu trúc vật chất của quả
táo tác động lên thị giác của người quan sát. Từ đây, Locke tiếp tục phân biệt
giữa yếu tính danh nghĩa (nominal essence) và yếu
tính thực (real essence). Yếu tính danh nghĩa là tập hợp những
thuộc tính quan sát được mà con người dùng để nhận diện và phân loại một loại sự
vật. Khi gọi một kim loại là “vàng”, chẳng hạn, chúng ta dựa vào những đặc điểm
như màu sắc, trọng lượng, tính dẻo hay khả năng phản ứng hóa học. Ngược lại, yếu
tính thực là cấu trúc vi mô thực sự của sự vật, tức nguyên nhân tạo nên tất cả
những thuộc tính có thể quan sát ấy. Locke cho rằng con người chỉ trực tiếp biết
được yếu tính danh nghĩa; còn yếu tính thực tuy có thể tồn tại, nhưng vượt quá
khả năng nhận biết trực tiếp của kinh nghiệm. [12]
Tuy nhiên, Locke
còn đi xa hơn một bước khi đặt câu hỏi về chính thực thể. Trong mọi
kinh nghiệm, chúng ta chỉ gặp những phẩm chất: nhìn thấy màu sắc, cảm nhận độ cứng,
nếm vị ngọt, hay nhận biết hình dạng và kích thước. Chúng ta không bao giờ trực
tiếp kinh nghiệm một “thực thể” đứng phía sau và mang
những phẩm chất ấy. Vì vậy, trong Essay Concerning Human Understanding
(Quyển II, Chương 23), Locke mô tả thực thể bằng một cụm từ nổi tiếng: “một
cái gì đó mà tôi không biết là gì” (something, I know not what).
Thực thể trở thành một giả định mà tư duy buộc phải đặt ra để giải thích sự thống
nhất của những phẩm chất, chứ không phải một đối tượng mà kinh nghiệm trực tiếp
cung cấp.
Điều này không có
nghĩa Locke phủ nhận sự tồn tại của thực thể. Ông chỉ phủ nhận khả năng con người
biết được bản tính của nó. Chính ở đây diễn ra bước ngoặt quan trọng của triết
học cận đại. Nếu Aristotle hỏi thực thể là gì và có cấu trúc ra sao, thì Locke
lại hỏi con người có thể biết gì về thực thể. Bản thể luận vì thế bắt đầu nhường
chỗ cho nhận thức luận: trước khi khẳng định thực tại là gì, triết học phải xác
định những gì con người thực sự có thể biết về thực tại. Chính sự chuyển hướng
này đã mở đường cho Berkeley phủ nhận thực thể vật chất và để Hume tiếp tục
hoài nghi cả thực thể vật chất lẫn thực thể tinh thần.
Berkeley: Loại
Bỏ Thực Thể Vật Chất Phía Sau Kinh Nghiệm
George Berkeley (1685–1753), trong A
Treatise Concerning the Principles of Human Knowledge (1710), đã đưa chủ
nghĩa kinh nghiệm đến một kết luận triệt để hơn Locke. Ông đồng ý rằng mọi tri
thức của con người đều bắt nguồn từ kinh nghiệm. Nhưng từ chính tiền đề ấy,
Berkeley đặt ra một câu hỏi quyết định: nếu tất cả những gì chúng ta biết về một sự vật
chỉ là những gì được tri giác, thì tại sao còn phải giả định thêm một “thực thể
vật chất” vô hình tồn tại phía sau những gì được tri giác ấy?
Bước ngoặt của Berkeley bắt đầu từ sự phê bình
phân biệt giữa phẩm chất sơ cấp và phẩm chất thứ cấp của Locke. Locke
cho rằng hình dạng, kích thước, số lượng hay chuyển động thuộc về chính sự vật,
còn màu sắc, mùi vị và âm thanh chỉ tồn tại trong kinh nghiệm của chủ thể.
Berkeley phản bác rằng mọi phẩm chất đều chỉ được biết trong tri giác. Một hình
dạng luôn là hình dạng được nhìn thấy hoặc được sờ thấy; một kích thước luôn được
cảm nhận từ một vị trí và khoảng cách nhất định; một chuyển động luôn được tri
giác bởi một chủ thể. Chúng ta không thể hình thành ý niệm về một hình dạng, một
kích thước hay một chuyển động hoàn toàn tách khỏi mọi hành vi tri giác. Nếu những
phẩm chất thứ cấp lệ thuộc vào tri giác, thì những phẩm chất sơ cấp cũng không
có địa vị nhận thức khác. Vì vậy, không có cơ sở để xem một nhóm là “khách quan”
còn nhóm kia là “chủ quan”.
Từ đó, Berkeley tiến thêm một bước. Khi nói rằng
một quả táo tồn tại, tất cả những gì chúng ta thực sự biết về nó chỉ là màu sắc,
hình dạng, mùi vị, độ cứng và những kinh nghiệm giác quan khác. Nếu lần lượt loại
bỏ tất cả những phẩm chất ấy, sẽ không còn gì có thể được tư duy hay kinh nghiệm.
Vì vậy, cái gọi là “thực thể vật chất” (material
substance) — một thực tại vô hình được giả định là tồn tại phía sau mọi phẩm
chất — không phải là đối tượng của kinh nghiệm mà cũng không phải là một ý niệm
có thể hình thành được. Theo Berkeley, đó chỉ là một giả định siêu hình không cần
thiết.
Lập luận này dẫn Berkeley đến mệnh đề nổi tiếng:
esse est percipi aut percipere
— hiện hữu là được tri giác hoặc là tri giác. Công thức này phân biệt
hai kiểu hiện hữu. Ý tưởng (ideas) là những nội
dung của kinh nghiệm, hoàn toàn thụ động và chỉ hiện hữu khi được tri giác. Ngược
lại, tinh thần (spirits hay minds) là những chủ thể
chủ động, có khả năng tri giác, suy nghĩ và hành động. Berkeley không phủ nhận
sự tồn tại của cây cối, núi non hay những đồ vật hằng ngày; ông chỉ phủ nhận rằng
phía sau chúng còn có một thực thể vật chất độc lập với mọi
tâm trí. Chính vì vậy, ông gọi lập trường của mình là immaterialism (phi-vật
chất luận), chứ không phải “idealism” (thuyết duy ý) — thuật ngữ do những nhà
bình giải đời sau phổ biến.[13]
Tuy nhiên, Berkeley cũng không cho rằng thế giới
chỉ là những hình ảnh riêng tư trong ý thức của từng cá nhân. Ông không chủ
trương rằng một cái cây chỉ hiện hữu khi tôi nhìn nó. Nếu như vậy, thế
giới sẽ biến mất mỗi khi không còn người quan sát. Berkeley giải quyết khó khăn
này bằng cách khẳng định sự hiện hữu của một Tinh thần vô hạn, tức
Gót. Mọi sự vật luôn hiện hữu vì chúng luôn được Gót tri giác; kinh nghiệm của
con người chỉ là sự tham dự hữu hạn vào trật tự tri giác tuyệt đối ấy.
Lập trường này cũng phản ánh mục tiêu triết học
sâu xa của Berkeley. Ông cho rằng giả định về một thực thể vật chất tồn
tại độc lập với mọi tâm trí chính là nguồn gốc của hoài nghi luận và vô thần luận.
Một khi thừa nhận một thế giới vật chất tự tồn, con người sẽ không bao giờ biết
liệu những ý tưởng trong tâm trí mình có thực sự tương ứng với thế giới ấy hay
không, đồng thời Gót cũng dần trở thành một giả thuyết dư thừa trong việc giải
thích tự nhiên. Bằng cách loại bỏ thực thể vật chất, Berkeley không phủ nhận thế
giới kinh nghiệm; trái lại, ông muốn khẳng định rằng thế giới chúng ta kinh
nghiệm chính là thế giới thực, và sự hiện hữu liên tục của nó được bảo đảm bởi
sự tri giác không ngừng của Gót.
Hume: bước ngoặt triệt để
của thuyết duy nghiệm
David Hume
(1711–1776) đưa thuyết duy nghiệm đến giới hạn triệt để nhất, trong hai tác phẩm
chính: A Treatise of Human Nature (1739–1740) và bản trình bày cô đọng
hơn sau này, An Enquiry Concerning Human Understanding (1748). Ông không
chỉ đặt vấn đề với vật chất như Berkeley, nhưng còn đặt vấn đề với những khái
niệm nền tảng nhất của toàn bộ triết học: thực thể, đồng nhất tính, nhân quả,
cái tôi. Nguyên tắc phương pháp của Hume rất đơn giản: Mọi ý niệm có ý nghĩa phải
bắt nguồn từ một ấn tượng (impression) trong kinh nghiệm. Ấn tượng là những
kinh nghiệm trực tiếp và sống động: cảm giác đau, màu sắc chúng ta nhìn thấy,
âm thanh chúng ta nghe, cảm xúc chúng ta kinh nghiệm. Ý niệm (idea) chỉ là sự
sao chép yếu hơn của những ấn tượng ấy trong trí nhớ hoặc tưởng tượng. Vì vậy,
đối với mọi khái niệm triết học, Hume đặt câu hỏi: Ấn tượng nào là nguồn gốc của
ý niệm này? Nếu không thể chỉ ra một kinh nghiệm tương ứng, thì khái niệm ấy cần
được xem xét lại — đây chính là điều Hume gọi là “cây kìm” (forceps) của phương
pháp thực nghiệm, dùng để gạn lọc những khái niệm siêu hình vô căn cứ.
Hume và sự phê bình thực
thể
Hume áp dụng
nguyên tắc này vào khái niệm thực thể. Khi nhìn một hòn đá, chúng ta chỉ tri
giác được một tập hợp những phẩm chất riêng lẻ xuất hiện cùng nhau: màu sắc,
hình dạng, độ cứng, trọng lượng. Nhưng chúng ta có tri giác được “thực thể của
hòn đá” — một chất nền (substratum) đứng phía sau và kết dính những phẩm chất ấy
lại với nhau — hay không? Hume trả lời: Không. Điều chúng ta kinh nghiệm chỉ là
một nhóm đặc tính thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong không gian và thời
gian. Tâm trí con người, do nguyên lý liên tưởng (association of ideas) — cụ thể
là liên tưởng theo sự kề cận (contiguity) và sự tương tự (resemblance) — có
khuynh hướng gom những phẩm chất rời rạc ấy lại thành ý niệm về một vật duy nhất,
một cách tự nhiên đến mức chúng ta không còn nhận ra đó là một thao tác của tâm
trí.
Vì vậy, ý niệm về
một thực thể đứng phía sau những thuộc tính không phải là một điều được giác
quan phát hiện, mà là kết quả của thói quen suy nghĩ. Đây là một luận điểm về mặt
cấu trúc của tri giác tại một thời điểm — nó cho thấy sự
“thống nhất” mà chúng ta gán cho một đối tượng, tại chính khoảnh khắc chúng ta tri
giác nó, không đến từ một chất nền được tri giác, mà đến từ cách tâm trí tổ chức
những gì nó tri giác được. Đây là luận điểm khác — tuy cùng phương pháp — với
luận điểm về đồng nhất tính mà Hume sẽ triển khai ngay sau đây, vốn xét sự thống
nhất của một vật qua thời gian, chứ không phải tại một thời điểm.
Hume Và Vấn Đề Tính Đồng
Nhất Của Sự Vật Và Bản Ngã
Nếu những nhà siêu hình học trước đó đặt câu hỏi: điều gì thống nhất nhiều thuộc
tính thành một sự vật?, thì Hume chuyển sang một vấn đề khác, tuy
liên hệ mật thiết nhưng không đồng nhất: điều gì khiến một sự vật, dù không ngừng biến
đổi theo thời gian, vẫn được xem là chính cùng một sự vật? Đây là vấn
đề về tính đồng nhất (identity),
tức việc một sự vật vẫn được xem là chính nó mặc dù nhiều thuộc tính của
nó đã thay đổi.
Một cái cây hôm
nay không còn giống hệt cái cây của năm trước: thân cây lớn hơn, cành lá đã
thay đổi. Một con sông cũng không ngừng biến đổi khi dòng nước liên tục trôi
đi. Thế nhưng chúng ta vẫn nói đó là cùng một cái cây, cùng một con sông. Điều gì làm cho
chúng giữ được tính đồng nhất qua thời gian?
Theo Hume, kinh
nghiệm không bao giờ cho chúng ta tri giác trực tiếp về một tính
đồng nhất tồn tại xuyên suốt mọi biến đổi. Điều chúng ta thực sự
kinh nghiệm chỉ là một chuỗi những trạng thái hay những tri giác nối tiếp nhau.
những trạng thái ấy có nhiều điểm tương tự và liên kết với nhau theo những quan
hệ nhân quả quen thuộc, khiến trí tưởng tượng chuyển từ trạng thái này sang trạng
thái khác một cách liên tục và hầu như không cảm nhận sự gián đoạn. Chính sự vận
động trôi chảy ấy của trí tưởng tượng khiến chúng ta quy cho chuỗi biến đổi một
tính đồng nhất mà bản thân kinh nghiệm không hề cung cấp.
Vì vậy, đối với
Hume, tính đồng nhất không phải là một đặc tính được tri giác nơi sự vật,
mà là một cách thức tư duy của con người. Nó là một hư cấu của trí tưởng tượng
(fiction of the imagination):
không phải một hư cấu tùy tiện, mà là kết quả tự nhiên của những nguyên lý liên
tưởng, đặc biệt là tương tự (resemblance) và nhân quả (causation). Khi những tri giác nối tiếp nhau đủ giống nhau
và liên hệ với nhau một cách đều đặn, trí tưởng tượng tự nhiên xem chúng như những
biểu hiện của một sự vật duy nhất.
Lập luận này
không chỉ áp dụng cho những sự vật bên ngoài mà còn dẫn Hume đến vấn đề bản
ngã (self). Nếu
chúng ta không bao giờ tri giác được một “tính đồng nhất” của cái cây hay con
sông ngoài chuỗi những biến đổi của chúng, thì chúng ta cũng không bao giờ tri
giác được một cái tôi bất biến đứng phía sau dòng ý thức. Điều mà con người
gọi là bản ngã cũng chỉ là một chuỗi tri giác liên tục được trí tưởng
tượng thống nhất lại thành một chủ thể duy nhất. Bằng lập luận ấy, Hume đưa chủ
nghĩa kinh nghiệm đến hệ quả triệt để nhất: không chỉ thực thể vật chất mà ngay
cả thực thể tinh thần cũng không phải là đối tượng của kinh nghiệm trực tiếp;
chúng chỉ là những giả định mà trí tưởng tượng tạo ra để đem lại sự thống nhất
cho kinh nghiệm.
Hume và vấn đề bản ngã
Hume đẩy phê bình về tính đồng nhất đến hệ quả triệt để nhất bằng cách áp dụng nó
vào chính chủ thể suy nghĩ. Descartes từng cho rằng từ hành vi suy tư,
con người có thể đạt tới một chân lý chắc chắn: “Tôi suy nghĩ, nên tôi hiện hữu”
(cogito, ergo sum). Đối với
Descartes, điều này không chỉ chứng minh rằng có hoạt động suy nghĩ, mà còn xác
nhận sự tồn tại của một cái tôi (ego) — một thực thể tư duy (res cogitans) đơn nhất và
bền vững đứng sau mọi hành vi nhận thức.
Hume đặt câu hỏi
về chính bước chuyển này: khi quan sát nội tâm của mình, chúng ta có thực sự
tìm thấy một cái tôi đơn giản, bất biến, tồn tại độc lập với những kinh nghiệm
cụ thể hay không? Theo ông, câu trả lời là không. Khi hướng sự chú ý vào chính
mình, chúng ta chỉ bắt gặp một chuỗi những tri giác (perceptions) luôn
thay đổi: cảm giác, ký ức, cảm xúc, ham muốn, suy nghĩ và những trạng thái tâm
lý khác. Không có một ấn tượng trực tiếp nào về một “cái tôi” đứng ngoài hoặc đứng
phía sau chuỗi tri giác ấy để làm nền tảng cho chúng.
Theo nghĩa này,
Hume cho rằng cái gọi là bản ngã không phải là một thực thể
bất biến ẩn sau dòng kinh nghiệm, mà là kết quả của cách tâm trí liên kết những
tri giác thành một toàn thể có vẻ thống nhất. Cũng giống như trường hợp một cái
cây hay một con sông, nơi chúng ta nhầm sự liên tục của những biến đổi với sự tồn
tại của một vật duy nhất, ở bản thân con người, chúng ta cũng nhầm sự liên tục
và liên kết của những tri giác với sự hiện hữu của một chủ thể đồng nhất.
Từ đó, trong A
Treatise of Human Nature (Quyển I, Phần IV, Mục VI, “Of Personal Identity”),
Hume đưa ra lý thuyết nổi tiếng rằng cái tôi chỉ là một bó những tri giác (a bundle of perceptions). Bản ngã
không phải là một hồn người hay thực thể tinh thần bất biến đứng sau những kinh
nghiệm; nó là cách trí tưởng tượng và trí nhớ nối kết một dòng tri giác luôn biến
đổi thành một câu chuyện có vẻ liên tục về “chính mình”.
Tuy nhiên, để
trung thực với toàn bộ tư tưởng của Hume, cần lưu ý rằng chính ông sau đó đã nhận
ra một khó khăn quan trọng đối với lập trường này. Trong phần Phụ
lục (Appendix) của Treatise,
được viết sau khi tác phẩm xuất bản, Hume thừa nhận rằng ông gặp trở ngại trong
việc giải thích tại sao, nếu cái tôi chỉ là một tập hợp những tri giác khác
nhau, chúng ta lại có một cảm giác mạnh mẽ về sự thống nhất và liên tục của bản
thân qua thời gian. Ông gọi đây là một “mê cung” (labyrinth) mà ông chưa
tìm được một lời giải quyết hoàn toàn thỏa đáng.
Điều này cho thấy
chủ nghĩa hoài nghi của Hume không phải là một hệ thống khép kín tuyên bố đã giải
quyết mọi vấn đề, mà là một cuộc khảo sát triệt để về những giới hạn của nhận
thức con người. Ông sẵn sàng theo đuổi những hệ quả của chủ nghĩa kinh nghiệm
ngay cả khi chúng dẫn đến những căng thẳng mà chính ông cũng chưa thể giải quyết
trọn vẹn.
Hume Và Sự Phê bình Nền
Tảng Bản Thể Học Của Nhân Quả
Trong lịch sử bản thể học, vấn đề nhân quả giữ một vị trí đặc biệt quan
trọng. Nếu khái niệm thực thể
(substance) nhằm giải thích điều gì làm cho nhiều thuộc tính quy tụ thành một sự
vật, và khái niệm tính đồng nhất
(identity) nhằm giải thích điều gì khiến một sự vật vẫn là chính nó qua thời
gian, thì khái niệm nhân quả
(causation) nhằm giải thích mối liên hệ giữa những sự kiện khác nhau: tại sao một
sự kiện lại có thể sinh ra một sự kiện khác? Trong truyền thống triết học từ
Aristotle đến triết học cận đại, người ta thường cho rằng thế giới không chỉ là
một chuỗi những sự kiện nối tiếp nhau một cách ngẫu nhiên. Giữa những sự vật tồn
tại những quan hệ nhân quả khách quan, trong đó nguyên nhân không chỉ xảy ra
trước kết quả mà còn chứa một năng lực hay nguyên lý nội tại khiến kết quả tất
yếu phát sinh. Nói cách khác, quan hệ nhân quả được xem như một cấu trúc có thật
của bản thân hữu thể, một “mối liên hệ tất yếu” (necessary connexion) nằm trong
chính thực tại.
Hume đặt giả định
nền tảng này dưới sự kiểm tra nghiêm ngặt của kinh nghiệm. Câu hỏi của ông
không phải là liệu những sự kiện có thường xuyên xảy ra theo một trật tự nhất định
hay không, mà là: chúng ta có thực sự kinh nghiệm được một sức mạnh hay một mối liên hệ tất
yếu khiến nguyên nhân phải sinh ra kết quả hay không? Để làm rõ vấn
đề, Hume đưa ra ví dụ nổi tiếng về hai quả bóng bi-a. Khi một quả bóng đang
chuyển động va vào quả bóng thứ hai, chúng ta quan sát thấy quả bóng thứ nhất
chuyển động, hai quả bóng tiếp xúc nhau, rồi quả bóng thứ hai chuyển động.
Nhưng khi quan sát toàn bộ quá trình ấy, chúng ta có thấy một “sức mạnh” nào
truyền từ quả bóng thứ nhất sang quả bóng thứ hai không? Hume cho rằng không.
Kinh nghiệm giác
quan chỉ cung cấp cho chúng ta ba yếu tố: Thứ nhất, sự kề cận trong
không gian (contiguity):
hai sự kiện xảy ra trong quan hệ gần gũi về vị trí. Thứ hai, sự
ưu tiên về thời gian (priority
in time): sự kiện được gọi là nguyên nhân xảy ra trước sự kiện được
gọi là kết quả. Thứ ba, sự nối tiếp thường xuyên (constant conjunction): trong quá
khứ, chúng ta nhiều lần quan sát thấy những sự kiện cùng loại đi theo nhau một
cách ổn định. Nhưng trong tất cả những điều ấy, không có một “tất yếu” nào được
trực tiếp tri giác. Chúng ta thấy rằng sự kiện B thường xuyên xảy ra sau sự kiện
A, nhưng không thấy điều gì trong bản thân A khiến B bắt buộc phải xảy ra. Từ
đó, Hume đưa ra luận điểm căn bản: ý niệm về tất yếu nhân quả không bắt nguồn từ
việc chúng ta nhận thức được một năng lực nằm trong sự vật, mà bắt nguồn từ
cách thức tâm trí hình thành niềm tin dựa trên kinh nghiệm lặp lại. Khi
nhiều lần quan sát thấy A đi trước B, tâm trí phát triển một thói quen (custom,
habit): mỗi khi A xuất hiện, nó tự nhiên chờ đợi B sẽ theo sau. Chính sự
chuyển tiếp ổn định trong hoạt động của tâm trí tạo ra cảm giác về “tất yếu”, rồi
chúng ta chiếu cảm giác ấy ra thế giới và xem nó như một thuộc tính khách quan
của sự vật. Vì vậy, theo Hume, điều mà chúng ta gọi là tất yếu nhân quả không phải
là một đặc tính mà kinh nghiệm khám phá được trong bản thân hữu thể. Kinh nghiệm
chỉ cho thấy sự đều đặn của những hiện tượng; nó không cho phép chúng ta đi đến
kết luận rằng phía sau những hiện tượng ấy tồn tại một năng lực nhân quả tất yếu.
Hume không phủ nhận rằng những sự kiện có liên hệ với nhau trong thực tế; điều
ông phủ nhận là khả năng của con người nhận biết được một nền tảng siêu hình bảo
đảm cho mối liên hệ ấy.
Phê bình này dẫn
trực tiếp đến vấn đề quy nạp (problem
of induction). Nếu niềm tin rằng tương lai sẽ giống quá khứ dựa trên
kinh nghiệm trước đây, thì điều gì bảo đảm rằng quy luật đã đúng trong quá khứ
sẽ tiếp tục đúng trong tương lai? Việc mặt trời đã mọc mỗi ngày trước đây không
thể tự nó chứng minh rằng nó chắc chắn sẽ mọc vào ngày mai. Bất kỳ nỗ lực nào dựa
vào nguyên tắc “tự nhiên luôn đồng nhất” đều đã giả định trước điều cần chứng
minh: rằng tương lai sẽ tiếp tục giống quá khứ.
Tuy nhiên, Hume
không cho rằng con người có thể sống mà không tin vào nhân quả. Ông phân biệt
rõ giữa hai cấp độ. Ở cấp độ triết học, lý trí không thể chứng minh rằng quan hệ
nhân quả có một tính tất yếu khách quan nằm trong bản thân sự vật. Nhưng ở cấp
độ đời sống, con người không thể hành động nếu không dựa trên những kỳ vọng về
sự ổn định của thế giới. Những kỳ vọng ấy phát sinh từ bản tính tự nhiên của
con người, từ điều Hume gọi là tín niệm tự nhiên (natural belief). Do đó, Hume
không phá hủy khái niệm nhân quả; ông làm thay đổi địa vị triết học của nó.
Nhân quả không còn được xem như một cấu trúc siêu hình mà lý trí có thể trực tiếp
khám phá trong hữu thể, mà trở thành một nguyên tắc tổ chức kinh nghiệm của con
người. Với bước đi này, Hume hoàn tất xu hướng hoài nghi đã bắt đầu từ Locke và
Berkeley: con người không thể dễ dàng vượt qua giới hạn của kinh nghiệm để khẳng
định những cấu trúc tất yếu nằm phía sau thế giới hiện tượng.
Vấn đề bản thể học
vì thế được đặt lại ở một cấp độ sâu hơn: liệu những gì chúng ta gọi là cấu trúc của thực
tại có thực sự thuộc về bản thân hữu thể, hay chỉ phản ánh những cách thức mà
tâm trí con người tổ chức và hiểu thế giới kinh nghiệm?
Khủng hoảng Của Bản Thể
Học Và Bước Ngoặt Kant
Với Locke, Berkeley và đặc biệt Hume, nền tảng của bản thể học truyền thống bị đặt
vào một khủng hoảng sâu sắc. Tuy nhiên, khủng hoảng này không có nghĩa rằng họ
phủ nhận sự tồn tại của thế giới. Hume không phủ nhận quả táo, con người hay những
sự kiện trong đời sống hằng ngày. Điều ông đặt lại vấn đề là khả năng của lý
trí trong việc vượt qua kinh nghiệm để đạt tới những khẳng định siêu hình chắc
chắn về những nền tảng nằm phía sau kinh nghiệm: một thực thể làm cơ sở cho những
thuộc tính, một tính đồng nhất bất biến xuyên qua biến đổi, một mối liên hệ
nhân quả tất yếu giữa những sự kiện, hay một cái tôi đơn nhất đứng sau dòng tri
giác.
Nếu phân tích của
Hume là đúng, thì tham vọng truyền thống của triết học — khám phá cấu trúc tối
hậu của thực tại bằng lý trí thuần túy — dường như không còn một nền tảng chắc
chắn. Bởi vì, nếu mọi tri thức của con người đều bắt đầu từ kinh nghiệm, nhưng
kinh nghiệm chỉ cho chúng ta những hiện tượng được quan sát chứ không cho phép
nhận biết những cấu trúc tất yếu nằm phía sau chúng, thì câu hỏi căn bản được đặt
ra là: khoa học và siêu hình học dựa trên cơ sở nào để khẳng định những chân lý
phổ quát và tất yếu?
Chính khủng hoảng này đã mở đường cho bước ngoặt lớn tiếp theo trong lịch sử triết
học. Immanuel Kant cho biết trong Prolegomena to Any Future Metaphysics
(1783) rằng chính sự phê bình của Hume đã “đánh thức ông khỏi giấc ngủ giáo điều”
(interrupted my dogmatic slumber), buộc ông phải xem xét lại toàn bộ vấn
đề về quan hệ giữa kinh nghiệm, lý trí và thế giới. Chương trình triết học mới
này được Kant triển khai trong Critique of Pure Reason (Phê bình lý
tính thuần túy, 1781; bản hiệu đính 1787): thay vì hỏi trước hết thực
tại tự thân là gì, Kant đặt câu hỏi về những điều kiện nào khiến con
người có thể có tri thức về thực tại.
Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ hai
(Jul/2026)
(Còn tiếp. . . →)
http://chuyendaudau. blogspot. com/
http://chuyendaudau. wordpress. com
[1] William of Ockham (khoảng 1287–1347) là một trong những nhà tư tưởng
quan trọng nhất của hệ tư tưởng kinh viện hậu kỳ thế kỷ XIV. Ông thuộc dòng
Phanxicô và hoạt động trong bối cảnh khi triết học Aristote đã trở thành nền tảng
chính của giáo dục đại học Tây Âu, nhưng đồng thời cũng đang trải qua những
tranh luận sâu xa về giới hạn của siêu hình học, bản chất của tri thức và quan
hệ giữa lý trí với gót học Kitô.
Tên tuổi Ockham thường được gắn liền với
nguyên tắc được gọi là “dao cạo Ockham” (Occam’s Razor), tức nguyên tắc
phương pháp luận cho rằng không nên đưa vào lý thuyết những thực thể hay nguyên
lý vượt quá mức cần thiết để giải thích hiện tượng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng
câu nói Latinh nổi tiếng entia non sunt multiplicanda praeter necessitatem
(“không nên nhân thêm những thực thể nếu không cần thiết”) không phải là một
câu nguyên văn của Ockham. Đây là một cách diễn đạt được hình thành về sau nhằm
tóm tắt tinh thần chung trong phương pháp triết học của ông. Trong những tác phẩm
của mình, Ockham thường dùng những nguyên tắc tương tự, chẳng hạn như yêu cầu
tránh giả định những yếu tố không cần thiết trong giải thích triết học.
Trong tranh luận về phổ quát, nguyên tắc này
trở thành nền tảng cho lập trường duy danh (nominalism) của Ockham. Ông
phản đối quan điểm duy thực cho rằng những khái niệm phổ quát như “người”, “ngựa”,
“động vật” hay “hình tam giác” tương ứng với những bản chất chung thực sự tồn tại
trong thế giới. Theo Ockham, chỉ có những cá thể riêng biệt mới có thực tại
theo nghĩa đầy đủ: Socrates này, con ngựa này, cây này, viên đá này. Không có một
thực thể phổ quát nào tồn tại bên ngoài hoặc bên trong những cá thể để làm nền
tảng cho sự giống nhau giữa chúng.
Ví dụ, khi chúng ta nói “con ngựa này” và “con
ngựa kia” đều là ngựa, chúng ta không cần giả định rằng có một “tính ngựa” (horseness)
tồn tại như một bản chất chung được chia sẻ bởi cả hai. Theo Ockham, điều thực
sự tồn tại chỉ là hai cá thể riêng biệt với những đặc điểm tương đồng. Trí tuệ
con người nhận ra sự tương đồng ấy và dùng một dấu hiệu ngôn ngữ chung — từ “ngựa”
— để quy chiếu đến nhiều cá thể khác nhau. Tính phổ quát vì thế không nằm trong
bản thân sự vật, mà nằm trong hoạt động nhận thức và ngôn ngữ của chủ thể.
Điểm quan trọng trong lập luận của Ockham
không phải là ông phủ nhận rằng những sự vật có điểm giống nhau. Ông không cho
rằng thế giới chỉ là một tập hợp hỗn loạn của những cá thể hoàn toàn tách biệt.
Điều ông phủ nhận là cần phải giải thích sự giống nhau ấy bằng cách giả định
thêm một thực thể phổ quát tồn tại độc lập. Đối với ông, sự tương đồng giữa những
cá thể đã đủ để giải thích tại sao chúng ta phân loại chúng dưới cùng một khái
niệm. Việc thêm vào một bản chất chung chỉ làm gia tăng số lượng thực thể trong
lý thuyết mà không tạo ra sức giải thích mới.
Chính ở điểm này, “dao cạo Ockham” trở thành một
nguyên tắc có ảnh hưởng vượt xa tranh luận kinh viện về phổ quát. Nó biểu hiện
một khuynh hướng sâu xa trong suy nghĩ triết học: khi có nhiều cách giải thích
một hiện tượng, nên ưu tiên cách giải thích không đưa vào những giả định dư thừa.
Trong khoa học hiện đại, nguyên tắc này thường được xem như một hình thức của
tính tiết kiệm lý thuyết (theoretical parsimony), mặc dù nó không có
nghĩa rằng lời giải thích đơn giản nhất luôn luôn đúng. “Đơn giản” ở đây không
phải là bỏ qua sự phức tạp của thực tại, mà là tránh nhân thêm những yếu tố
không đóng góp vào khả năng giải thích.
Tuy nhiên, trong bối cảnh thế kỷ XIV, thuyết
duy danh của Ockham không chỉ là một lựa chọn phương pháp luận. Nó có những hệ
quả sâu rộng đối với toàn bộ cấu trúc siêu hình học kinh viện. Nếu không có những
bản chất phổ quát tồn tại trong sự vật, thì nhiều khái niệm truyền thống của
Aristotle về bản chất, hình thức và mục đích tự nhiên cần phải được xem xét lại.
Thế giới không còn được hiểu như một trật tự trong đó những cá thể tham dự vào
những bản chất chung có tính khách quan, mà như một trật tự gồm những cá thể cụ
thể mà trí tuệ con người nhận thức thông qua những khái niệm và dấu hiệu.
Vì vậy, Ockham thường được xem như một nhân vật
chuyển tiếp quan trọng giữa hệ tư tưởng kinh viện Trung cổ và những khuynh hướng
triết học cận đại. Ông không phải là người “phá hủy” triết học thời Trung cổ,
mà là một nhà kinh viện triệt để hóa một số vấn đề nội tại của chính truyền thống
này. Bằng việc đặt nghi vấn về địa vị bản thể của phổ quát và nhấn mạnh vai trò
của cá thể, ông góp phần mở đường cho những câu hỏi mới về ngôn ngữ, nhận thức
và phương pháp khoa học sau này.
Trong lịch sử bản thể học, tranh luận giữa
Ockham và những người theo duy thực không chỉ là một bất đồng về thuật ngữ. Nó
đặt ra một câu hỏi căn bản vẫn còn tồn tại trong triết học hiện đại: trật tự mà
chúng ta nhận thấy trong thế giới có phải là một cấu trúc thực sự của bản thân
thực tại, hay chỉ là cách thức mà trí tuệ con người tổ chức kinh nghiệm của
mình?
[2] Thomas Aquinas và sự hội nhập triết học Hy Lạp vào gót học đạo Kitô: Thomas Aquinas (1225–1274) là một trong
những nhân vật trung tâm của hệ tư tưởng kinh viện (Scholasticism) và
gót học Kitô Latinh thế kỷ XIII. Là tu sĩ dòng Đa Minh, ông giảng dạy tại những
đại học quan trọng nhất của châu Âu thời Trung cổ, đặc biệt là Đại học Paris,
và được xem là người thực hiện một trong những nỗ lực có hệ thống nhất nhằm
dung hòa di sản triết học Hy Lạp với giáo lý Kitô.
Để hiểu đúng vị
trí của Aquinas, cần nhớ rằng thời ông, triết học chưa tồn tại như một lĩnh vực
hoàn toàn tách biệt khỏi gót học. Với những nhà tư tưởng kinh viện, triết học (philosophia)
là sự khảo sát bằng lý trí về trật tự của hữu thể, nhưng lý trí ấy vận hành
trong một chân trời đã được xác định trước bởi mặc khải đạo Kitô. Vì vậy, dự án
của Aquinas không phải là dựng nên một hệ siêu hình học trung lập theo nghĩa hiện
đại, mà là dùng lý trí tự nhiên để làm sáng tỏ, bảo vệ và hệ thống hóa một thế
giới quan Kitô.
Điểm đặc biệt của
Aquinas là ông không chỉ tiếp nối truyền thống Plato–Augustinus vốn đã ăn sâu
vào đạo Kitô Latinh trước đó, mà còn đưa vào tư tưởng Kitô, một cách có hệ thống,
triết học Aristotle — vừa được tái khám phá qua những bản dịch Latinh thế kỷ
XII–XIII. Nếu Plato cho rằng thế giới khả giác phụ thuộc vào những thực tại trí
tuệ cao hơn — những Thể Dạng (Forms) — thì Aristotle phê bình việc tách
Thể Dạng khỏi sự vật riêng lẻ, và cho rằng bản chất phải được tìm thấy ngay
trong chính sự vật. Aquinas tiếp nhận cả hai dòng tư tưởng, nhưng đặt chúng vào
một khung gót học: thế giới hữu hạn không tự mình là nền tảng của sự hiện hữu,
mà nhận lấy hữu thể từ Gót — nguồn gốc tối hậu của mọi hiện hữu.
Ông không đơn thuần
lặp lại Plato hay Aristotle, mà biến đổi những phạm trù Hy Lạp để phục vụ một
câu hỏi mới: không chỉ “một sự vật là gì?” (quid est?), mà còn “tại sao
sự vật ấy hiện hữu?” (cur est?). Từ đây xuất hiện đóng góp bản thể học nổi
tiếng nhất của ông: sự phân biệt giữa bản chất (essentia) và hiện hữu (esse).
Theo Aquinas, nơi mọi hữu thể được tạo thành, bản chất của nó không tự bao hàm
sự hiện hữu của chính nó — một con người, một con ngựa, một ngôi sao đều có thể
được hiểu trọn vẹn về mặt bản chất mà sự hiện hữu của chúng vẫn không vì thế trở
nên tất yếu. Chỉ nơi Gót mới không có sự phân biệt ấy: Ngài không chỉ “có” sự
hiện hữu, mà chính là Hiện Hữu Tự Tồn (ipsum esse subsistens).
Aquinas vì vậy đứng
ở một vị trí kép: vừa là nhà tư tưởng kinh viện, vừa là nhà gót học, đồng thời
là một triết gia đã khai triển những vấn đề bản thể học vượt ra ngoài khuôn khổ
chú giải gót học đơn thuần. Nhưng chính sự gắn kết chặt chẽ ấy cũng xác định giới
hạn lịch sử của ông: những vấn đề ông khai triển — hữu thể, nguyên nhân, bản chất,
khả thể, tất yếu — được mở ra bằng công cụ triết học, nhưng hướng đi cuối cùng
của chúng đã được định hình sẵn trong một viễn tượng gót học: chứng minh tính hợp
lý của tin tưởng vào Gót và vị trí trung tâm của Ngài trong toàn bộ cấu trúc thực
tại. Aquinas, theo nghĩa đó, đại diện cho đỉnh cao của kinh viện học — một hình
thức suy tư lý tính đạt đến độ tinh vi bậc nhất, nhưng vẫn vận hành bên trong cấu
trúc trí tuệ của đạo Kitô Latinh thời Trung cổ.
Từ Aquinas đến
thời Khai sáng: triết học tự trị hóa: Từ Augustine (354–430) đến Aquinas (1225–1274), một dòng tư tưởng chủ đạo của
châu Âu Latinh xem Gót là nền tảng tối hậu của mọi chân lý. Với Augustine — chịu
ảnh hưởng sâu xa của Plato và thuyết Plato-Mới (Neoplatonism) — mọi chân
lý bất biến mà trí tuệ con người nhận biết đều quy chiếu về Chân Lý tối cao là
Gót. Với Aquinas, dùng bộ công cụ Aristotle, toàn bộ trật tự của hữu thể được
giải thích qua sự phụ thuộc của mọi hữu thể được tạo thành vào Đấng chính là Hiện
Hữu (ipsum esse subsistens). Trong cả hai trường hợp, triết học không bị
phủ nhận, nhưng được đặt vào một viễn tượng rộng hơn: lý trí có nhiệm vụ khám
phá trật tự của thực tại, và trật tự ấy cuối cùng dẫn về một nền tảng thần
linh.
Từ thời Phục
hưng, và đặc biệt từ thế kỷ XVII–XVIII, một sự chuyển dịch căn bản bắt đầu. những
nhà tư tưởng cận đại không nhất thiết phủ nhận những câu hỏi mà triết học Trung
cổ đặt ra, nhưng họ đổi vị trí xuất phát: thay vì bắt đầu từ Gót như nền tảng
đã được xác lập của chân lý, họ đặt câu hỏi về chính khả năng của con người
trong việc đạt tới chân lý bằng lý trí, kinh nghiệm và phương pháp phê bình.
Ở Descartes, điểm
khởi đầu không còn là trật tự gót học đã được thừa nhận, mà là chủ thể suy nghĩ
và sự chắc chắn của ý thức. Ở Locke và Hume, trọng tâm chuyển sang nguồn gốc của
tri thức và giới hạn của kinh nghiệm — Hume đặc biệt thách thức nhiều nền tảng
siêu hình học truyền thống khi cho rằng con người không thể dễ dàng suy ra những
thực tại vượt quá kinh nghiệm chỉ từ những khái niệm thuần túy. Kant tiếp tục
cuộc chuyển dịch này bằng cách đặt lại câu hỏi căn bản: không phải “thực tại tối
hậu là gì?”, mà “điều kiện nào khiến con người có thể biết được bất cứ điều gì?”.
Nietzsche đẩy sự phê bình đi xa hơn, xem toàn bộ truyền thống siêu hình học
phương Tây — từ Plato đến đạo Kitô — như một lịch sử trong đó con người đặt ra
một thế giới “bên trên” thế giới hiện hữu để tìm một nền tảng tuyệt đối; với
ông, việc truy tìm chân lý tối hậu siêu việt không phải là sự giải phóng tư tưởng,
mà có thể là một hình thức phủ nhận chính đời sống cụ thể. Sang thế kỷ XX,
Bertrand Russell và truyền thống triết học phân tích Anh–Mỹ đưa triết học trở lại
với phân tích nghiêm ngặt ngôn ngữ, logic và lập luận — với Russell, nhiệm vụ của
triết học không phải xây một hệ thống giải thích toàn thể vũ trụ dựa trên một
nguyên lý tuyệt đối, mà là làm sáng tỏ cấu trúc của tư tưởng, ngôn ngữ và tri
thức.
Tuy nhiên, sự
chuyển dịch này không nên hiểu đơn giản như việc thay “triết học đúng” bằng “gót
học sai”. Vấn đề sâu xa hơn nằm ở sự thay đổi quan niệm về chính bản chất của
triết học: trong thế giới Trung cổ đạo Kitô, triết học là hình thức suy lý nhằm
hiểu trật tự của tạo thành và hướng về nền tảng thần linh của trật tự ấy; trong
triết học cận đại và hiện đại, ngày càng xuất hiện quan niệm rằng triết học phải
giữ quyền tự chủ khi đặt câu hỏi — không bắt đầu từ một kết luận đã xác lập trước,
mà để chính lý luận và bằng chứng quyết định hướng đi của nó. Theo nghĩa này, lịch
sử triết học phương Tây có thể được nhìn như một chuyển động từ triết học trong
khung gót học Kitô sang triết học như một cuộc tìm kiếm chân lý bằng lý trí tự phê
bình — Aquinas đại diện cho đỉnh cao của sự tổng hợp giữa triết học Hy Lạp và
lòng tin đạo Kitô; Hume, Kant, Nietzsche, Russell và truyền thống phân tích đại
diện cho những nỗ lực khác nhau nhằm tái định nghĩa triết học như một hoạt động
tự trị của lý trí con người.
[3] Bertrand Russell và phê bình triết học thời Trung cổ: Bertrand Russell (1872–1970) là một trong những
triết gia và sử gia triết học có ảnh hưởng lớn nhất thế kỷ XX. Trong History
of Western Philosophy (Lịch sử triết học phương Tây, 1945) — một
trong những tác phẩm lịch sử triết học được đọc rộng rãi nhất thế kỷ XX — ông
dành một phần quan trọng để khảo sát tư tưởng Kitô thời Trung cổ, đặc biệt
Augustine, Anselm, Aquinas và những nhà kinh viện khác. Cách nhìn của ông có
tính phê bình rõ rệt: theo Russell, phần lớn triết học Trung cổ Latinh không phải
một cuộc truy vấn hoàn toàn tự trị, mà là nỗ lực dùng công cụ lý luận của triết
học — nhất là logic và siêu hình học Aristotle — để giải thích, bảo vệ và hệ thống
hóa một hệ thống tin tưởng gót học đã được xác lập từ trước.
Với Russell, khác
biệt căn bản giữa triết học Hy Lạp cổ đại và tư tưởng Kitô Trung cổ nằm ở vị thế
của lý trí. những triết gia Hy Lạp, dù mang những giả định nền tảng riêng, thường
xem triết học như một cuộc tìm kiếm khởi đi từ sự kinh ngạc trước thế giới, để
lý luận tự dẫn đến những kết luận chưa biết trước. Ngược lại, trong phần lớn tư
tưởng Trung cổ Latinh, những chân lý căn bản — sự hiện hữu của Gót, sự sáng tạo
thế giới, sự bất tử của hồn người, những tín điều đạo Kitô — đã được xem là những
điểm quy chiếu không thể phủ nhận từ đầu. Vì thế, triết học thường giữ vai trò ancilla
theologiae — “nữ tỳ của gót học”: cung cấp nền tảng lý tính, khái niệm và lập
luận để làm sáng tỏ chân lý của lòng tin tôn giáo.
Nhưng phê bình
này không đồng nghĩa với việc Russell phủ nhận năng lực triết học của những nhà
tư tưởng Trung cổ. Ông thừa nhận họ đã đạt tới trình độ phân tích logic và khái
niệm đáng kinh ngạc — những khảo sát về bản chất và hiện hữu, khả thể và tất yếu,
cái phổ quát và cái cá thể, nguyên nhân và cấu trúc của hữu thể, đều là những
đóng góp quan trọng cho lịch sử tư tưởng phương Tây. Điều Russell phản đối
không phải sự tinh vi của những lập luận ấy, mà là khung giới hạn nơi chúng được
triển khai: một hệ thống mà kết luận cuối cùng phần lớn đã được định hướng trước
bởi gót học.
Cách đọc này phản
ánh quan điểm duy lý và thế tục của Russell, người xem triết học là một hoạt động
phải giữ quyền tự do phê bình với mọi giả định, kể cả giả định tôn giáo. Ông vì
vậy đánh giá những nhà tư tưởng Trung cổ khác với cách đánh giá một triết gia
hiện đại — người sẵn sàng chấp nhận một lập luận dẫn đến kết luận trái với niềm
tin ban đầu của mình — mà gần với vai trò của những nhà gót học dùng triết học
để bảo vệ một trật tự chân lý đã được xác định trước.
Cách nhìn của
Russell cũng từng bị nhiều sử gia triết học sau này phê bình, vì có xu hướng
đánh giá thời Trung cổ theo tiêu chuẩn của triết học hiện đại, đôi khi xem nhẹ
tính phức tạp nội tại của kinh viện học. Nhiều học giả cho rằng những nhà tư tưởng
kinh viện không chỉ đơn thuần “hợp lý hóa” giáo điều, mà thực sự đã phát triển
những vấn đề triết học độc lập với gót học, đồng thời tạo ra những phân biệt
khái niệm có ảnh hưởng lâu dài về sau.
Vì vậy, cách hiểu
Russell công bằng nhất không phải xem ông là người phủ nhận toàn bộ giá trị triết
học Trung cổ, mà là một nhà phê bình nhấn mạnh một điểm lịch sử quan trọng: triết
học Trung cổ Latinh là một nền triết học hình thành trong lòng đạo Kitô, nơi lý
trí phát triển mạnh mẽ nhưng vẫn vận hành dưới chân trời của lòng tin tôn giáo.
Chính sự căng thẳng giữa hai yếu tố ấy — khả năng suy luận của triết học, và giới
hạn gót học của thời đại nó thuộc về — là điều làm nên vị trí đặc biệt của thời
Trung cổ trong lịch sử bản thể học phương Tây.
Đánh giá của
Russell cũng không phải một quan điểm đơn độc; nó thuộc về một truyền thống phê
bình hình thành từ thời Khai sáng và tiếp tục phát triển suốt thế kỷ XIX, theo
đó thời Trung cổ được xem là giai đoạn tư tưởng triết học bị đặt trong khuôn khổ
của gót học và quyền lực tôn giáo — còn bước ngoặt quyết định của triết học
phương Tây chỉ đến khi lý trí giành lại vị thế độc lập trong thời cận đại, đặc
biệt từ Descartes, Locke, Hume, Kant trở đi. Trong thế kỷ XX, cách nhìn này tiếp
tục ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng duy lý, khoa học luận hay thế tục — đặc biệt
trong một số dòng của triết học phân tích ban đầu và thuyết thực chứng logic,
nơi siêu hình học kinh viện và gót học tự nhiên thường bị nhìn với thái độ hoài
nghi.
Chính ở điểm này,
triết học thời Trung cổ vừa có tính triết học, vừa khác biệt căn bản với triết
học Hy Lạp: không phải sự vắng mặt của lý trí, mà là lý trí vận hành trong một
trật tự tư tưởng nơi lòng tin tôn giáo giữ vai trò nền tảng. Sự căng thẳng giữa
khả năng suy luận của triết học và cấu trúc gót học định hướng suy luận ấy
chính là đặc điểm quyết định của bản thể học Trung cổ — và cũng là điều khiến
câu chuyện về Aquinas không thể tách rời khỏi câu chuyện về Russell: một người
đứng ở đỉnh cao của sự tổng hợp, người kia đứng ở điểm nhìn lại toàn bộ tổng hợp
ấy từ bên ngoài.
[4] “Cogito, ergo sum” — “Tôi suy nghĩ nên tôi là-có” nên hiểu thế nào?
Mệnh đề nổi tiếng
“Cogito, ergo sum” / je pense donc je suis — tôi dịch nôm na là “Tôi
suy nghĩ nên tôi là-có” (vẫn thường dịch là “Tôi suy nghĩ, nên tôi tồn tại”
/ “tôi suy tư nên tôi hiện hữu”…) — là một trong những câu nói được nhắc đến
nhiều nhất trong lịch sử triết học phương Tây. Nhưng chính sự nổi tiếng ấy cũng
khiến nó thường bị hiểu sai. Descartes không muốn nói rằng bất cứ khi nào một
người suy nghĩ, người ấy tự động chứng minh được sự là-có của mình theo một suy
luận thông thường. Ý nghĩa sâu xa hơn của mệnh đề này nằm ở hoàn cảnh mà nó xuất
hiện: một cuộc thử nghiệm nghi ngờ triệt để, nhằm tìm một điểm khởi đầu tuyệt đối
chắc chắn cho tri thức.
Descartes bắt đầu
bằng một câu hỏi: liệu có điều gì tôi có thể biết chắc đến mức không còn khả
năng nghi ngờ hay không? Ông không chấp nhận đơn giản những tin tưởng được truyền
lại từ thói quen, giáo dục hay kinh nghiệm thường ngày, mà lần lượt loại bỏ mọi
thứ có thể bị nghi ngờ. Trước hết, ông nghi ngờ các giác quan. Chúng ta thường
tin rằng mình nhìn thấy, nghe thấy và chạm vào thế giới đúng như nó vốn có,
nhưng kinh nghiệm cho thấy giác quan đôi khi đánh lừa chúng ta: vật ở xa có thể
trông nhỏ hơn thực tế, một cây gậy cắm trong nước có thể nhìn như bị bẻ cong,
những ảo giác có thể khiến ta nhận thức sai về sự vật. Sau đó, Descartes đi xa
hơn: ngay cả thế giới vật chất mà ta đang kinh nghiệm cũng có thể bị đặt thành
vấn đề. Làm sao tôi biết chắc rằng mình đang thức chứ không phải đang nằm mơ?
Trong giấc mơ, ta đôi khi có những kinh nghiệm sống động không khác gì lúc thức.
Nếu không có một tiêu chuẩn tuyệt đối để phân biệt hai trạng thái này, thì tin
tưởng rằng thế giới bên ngoài là-có đúng như ta nhận biết vẫn có thể bị nghi ngờ.
Cuối cùng, trong một giả định cực đoan hơn, Descartes tưởng tượng khả năng
là-có của một “con quỷ tinh quái” (malin génie) — một quyền lực có thể
đánh lừa ông trong mọi phán đoán, khiến ông tin vào những điều hoàn toàn sai lầm:
rằng có một thế giới bên ngoài, rằng những phép toán đơn giản là đúng, rằng những
điều ông nhận biết là thật trong khi thực ra chỉ là ảo tưởng.
Nhưng chính tại
điểm tận cùng của sự nghi ngờ ấy, Descartes tìm thấy một điều không thể bị phá
hủy bởi bất kỳ sự nghi ngờ nào: nếu tôi đang nghi ngờ, thì phải có một chủ thể
đang thực hiện hành động nghi ngờ ấy. Nếu có một con quỷ đang lừa dối tôi, thì
vẫn phải có một “tôi” đang bị lừa dối. Nếu tất cả những suy nghĩ của tôi đều
sai, thì ít nhất vẫn đúng một điều: có một hoạt động suy nghĩ đang diễn ra. Sai
lầm cũng đòi hỏi một chủ thể đang suy nghĩ; ảo tưởng cũng đòi hỏi một cái gì đó
đang kinh nghiệm ảo tưởng ấy. Vì vậy, điều Descartes tìm thấy không phải là bằng
chứng rằng thế giới bên ngoài là-có, cũng chưa chứng minh ngay được rằng cơ thể
ông là-có. Điều duy nhất ông đạt được là một sự chắc chắn nền tảng hơn: sự
là-có của chính chủ thể đang suy nghĩ. Đây là ý nghĩa của câu “Cogito, ergo sum”.
“Tôi suy nghĩ” không phải là một hành động riêng biệt xảy ra thỉnh thoảng, mà
chỉ toàn bộ hoạt động ý thức đang diễn ra: nghi ngờ, đặt câu hỏi, khẳng định,
phủ nhận, tưởng tượng, suy luận. Và “tôi là-có” có nghĩa là: ngay trong khoảnh
khắc hoạt động suy nghĩ ấy xảy ra, sự là-có của chủ thể suy nghĩ là điều không
thể phủ nhận.
Tuy nhiên, công
thức quen thuộc này có thể gây hiểu lầm, vì nó nghe giống một tam đoạn luận
logic:
Mọi thứ suy nghĩ
đều là-có. Tôi suy nghĩ. Vì vậy, tôi là-có.
Nhưng đây không
phải là cách Descartes thực sự xây dựng lập luận. Nếu trình bày như vậy, người
ta có thể hỏi: làm sao biết tiền đề đầu tiên — “mọi thứ suy nghĩ đều là-có” —
là đúng? Chính tiền đề ấy cũng cần được chứng minh, và cả lập luận sẽ rơi vào
vòng luẩn quẩn.
Trong Suy niệm
về Triết học Đầu tiên (Meditationes de Prima Philosophia, 1641),
Descartes không xem cogito như một suy luận đi qua một tiền đề trung gian. Ông
xem nó như một sự nhận thức trực tiếp, một sự chắc chắn xuất hiện ngay trong
hành động suy nghĩ. Khi tôi đang nghi ngờ, tôi không thể đồng thời phủ nhận rằng
có một cái gì đó đang nghi ngờ. Sự là-có của chủ thể suy nghĩ được nhận ra ngay
trong chính hoạt động của suy nghĩ. Chính điểm này làm cho cogito trở thành bước
ngoặt của triết học hiện đại. Thay vì bắt đầu từ thế giới khách quan như truyền
thống Aristotle — nơi triết học trước hết hỏi “Thực tại là gì?” — Descartes bắt
đầu từ câu hỏi về nền tảng của nhận thức: “Điều gì tôi có thể biết chắc chắn?”.
Từ một điểm chắc chắn duy nhất là chủ thể suy nghĩ, ông tìm cách xây dựng lại
toàn bộ tri thức về thế giới.
Từ cogito đến “vấn
đề khó” của ý thức trong khoa học hiện đại
Nhưng chính bước
chuyển ấy của Descartes — đặt chủ thể suy nghĩ làm nền tảng chắc chắn đầu tiên
của tri thức — cũng mở ra một vấn đề mới mà triết học vẫn chưa giải quyết được
trọn vẹn: nếu điều chắc chắn đầu tiên là “tôi” như một chủ thể có kinh nghiệm nội
tâm, thì làm thế nào từ chủ thể ấy ta có thể quay trở lại với thế giới vật chất
bên ngoài? Vấn đề này xuất hiện trước hết dưới hình thức của vấn đề tinh thần-thể
xác (mind–body problem). Descartes phân biệt hai lĩnh vực: một bên là
tinh thần (res cogitans) — nơi diễn ra suy nghĩ, ý thức, cảm giác và ý
chí; bên kia là vật chất (res extensa) — những thực thể có vị trí, chiếm
chỗ trong không gian và tuân theo các quy luật cơ học. Nhưng nếu hai lĩnh vực
này khác nhau về bản chất, làm thế nào chúng có thể tác động qua lại? Làm thế
nào một ý định tinh thần — chẳng hạn quyết định giơ tay — lại có thể dẫn đến một
chuyển động vật lý của cơ thể? Và ngược lại, làm thế nào một sự kiện vật lý —
chẳng hạn một tổn thương trên cơ thể — lại có thể tạo ra một kinh nghiệm chủ
quan như cảm giác đau đớn? Đây không chỉ là câu hỏi về cách bộ não hoạt động,
mà là câu hỏi về cách một thực tại vật chất có thể liên hệ với một thực tại có
tính chủ quan. Trong nhiều thế kỷ sau Descartes, các triết gia đã đưa ra nhiều
cách giải quyết khác nhau cho bài toán này — mỗi cách đi kèm một cái giá riêng
phải trả.
Những người muốn giữ lại
sự phân biệt. Bản thân
Descartes chủ trương một hình thức nhị nguyên tương tác (interactionist
dualism): tinh thần và vật chất là hai bản thể khác nhau, nhưng vẫn có thể
tác động qua lại — ông thậm chí còn định vị điểm gặp gỡ ấy ở tuyến tùng (pineal
gland) trong não. Nhưng chính giả thuyết này lại hứng chịu sự phê bình ngay
từ những người cùng thời: nếu tinh thần hoàn toàn phi vật chất, không chiếm chỗ
trong không gian, thì làm sao nó có thể đẩy hay kéo một cơ quan vật lý như tuyến
tùng? Để né tránh khó khăn ấy, Nicolas Malebranche đề xuất thuyết ngẫu nhân luận
(occasionalism): tinh thần và vật chất không hề tác động trực tiếp lên
nhau; mỗi khi tôi muốn giơ tay, chính Thượng Đế là người can thiệp để làm cho
cánh tay chuyển động đúng lúc ý muốn ấy xuất hiện — sự tương ứng giữa hai lĩnh
vực là do một quyền năng thứ ba dàn xếp trong từng khoảnh khắc. Gottfried
Leibniz đi theo một hướng khác: thuyết song hành tiền định (pre-established
harmony, hay parallelism) cho rằng tinh thần và vật chất là hai chuỗi
sự kiện hoàn toàn độc lập, không hề can thiệp vào nhau, nhưng đã được an bài từ
đầu để luôn diễn tiến khớp nhịp với nhau — như hai chiếc đồng hồ được lên dây
cùng lúc, chạy song song mà không cần chiếc nào tác động lên chiếc kia. Một biến
thể khác, thuyết phụ tùy hiện tượng (epiphenomenalism), giữ lại sự phân
biệt giữa tinh thần và vật chất nhưng từ bỏ tính hai chiều: theo hướng này, các
quá trình vật lý trong não sinh ra kinh nghiệm tinh thần, nhưng kinh nghiệm ấy
giống như bóng đổ theo vật — nó vẫn là-có, nhưng không hề có khả năng quay lại
tác động lên thế giới vật chất; ý thức chỉ là khán giả câm lặng đứng ngoài mọi
hành động của chính cơ thể mình.
Những người muốn quy mọi
thứ về một bản thể duy nhất. Ở một cực khác, nhiều triết gia từ chối ngay từ đầu ý tưởng rằng có hai loại
thực tại tách biệt. Baruch Spinoza cho rằng tinh thần và vật chất chỉ là hai “thuộc
tính” (attributes) của cùng một bản thể duy nhất — cái ông gọi là “Thượng
Đế hay Tự Nhiên” (Deus sive Natura) — giống như hai mặt của cùng một đồng
xu, chứ không phải hai đồng xu khác nhau cố tìm cách chạm vào nhau. Đây là mầm
mống của cái sau này được gọi là nhất nguyên trung lập (neutral monism):
thực tại nền tảng tự nó không thuộc về tinh thần cũng không thuộc về vật chất,
mà cả hai chỉ là những cách khác nhau để nhìn vào cùng một thứ.
Ở một hướng ngược
hẳn, George Berkeley đi đến thuyết duy ý (idealism): với ông, không hề
có vật chất tồn tại độc lập với tâm trí — “tồn tại tức là được tri giác” (esse
est percipi). Những gì ta gọi là “thế giới vật chất” chỉ là một tập hợp các
tri giác nhất quán, được duy trì liên tục bởi một tâm trí bao trùm hơn. Nếu
Descartes còn giữ lại hai lĩnh vực, Berkeley xóa bỏ hẳn một trong hai — vấn đề
tương tác không còn đặt ra nữa, vì chỉ còn lại một bên.
Những người muốn quy
tinh thần về vật chất.
Trong thế kỷ 20, khi khoa học não bộ phát triển, một hướng đi khác nổi lên mạnh
mẽ: thuyết duy vật (physicalism / materialism), cho rằng chỉ có vật
chất là thực tại nền tảng, còn tinh thần — dù có vẻ đặc biệt đến đâu — cuối
cùng cũng chỉ là một phương diện của các quá trình vật lý. Thuyết đồng nhất
tâm-não (mind-brain identity theory), do U. T. Place và J. J. C. Smart
phát triển, đề xuất một cách giải quyết táo bạo: cảm giác đau đớn chính là
một trạng thái kích hoạt thần kinh nhất định, không phải hai thứ song hành mà
là một và chỉ một. Nhưng thuyết này gặp khó khăn trước hiện tượng “đa dạng hóa
hiện thực” (multiple realizability): nếu cơn đau ở người chính là sự
kích hoạt của một loại tế bào thần kinh nhất định, thì một sinh vật khác — hay
một cỗ máy — có cấu trúc vật lý hoàn toàn khác nhưng vẫn có thể cảm thấy đau, sẽ
không thể được giải thích theo cách này. Để khắc phục, Hilary Putnam và những
người theo ông phát triển thuyết chức năng luận (functionalism): điều
làm nên một trạng thái tinh thần không phải là chất liệu vật lý cụ thể tạo nên
nó, mà là vai trò chức năng nó đảm nhận trong toàn bộ hệ thống — giống như một
cái “bẫy chuột” có thể được làm từ gỗ, kim loại hay nhựa, miễn là nó thực hiện
đúng chức năng bẫy chuột. Đi xa hơn nữa, thuyết duy vật khử trừ (eliminative
materialism), gắn liền với Paul và Patricia Churchland, cho rằng toàn bộ vốn
từ vựng ta quen dùng để nói về đời sống nội tâm — “tin tưởng”, “ham muốn”, “cảm
giác” — chỉ là một thứ “tâm lý học dân gian” (folk psychology) thô sơ và
sai lầm, cũng giống như người xưa từng nói về “chất lửa” (phlogiston)
trước khi hóa học hiện đại ra đời; một ngày nào đó, khoa học thần kinh trưởng
thành sẽ thay thế hoàn toàn thứ vốn từ ấy, chứ không phải chỉ giải thích nó.
Những người cho rằng vấn
đề nằm ở chỗ khác. Cuối
thế kỷ 20, một hướng đi cổ xưa nhưng được hồi sinh dưới ánh sáng mới bắt đầu
thu hút sự chú ý trở lại: phiếm tâm luận (panpsychism). Thay vì cho rằng
ý thức chỉ xuất hiện đột ngột ở một mức độ phức tạp nào đó của vật chất — như
thể từ hư vô tinh thần mà sinh ra kinh nghiệm chủ quan — những người theo hướng
này, trong đó có Galen Strawson, cho rằng một dạng kinh nghiệm sơ khai nào đó
có mặt ở khắp nơi, ngay từ những thành phần cơ bản nhất của vật chất, và ý thức
phức tạp ở con người chỉ là một tổ hợp, một mức độ cao hơn của cái đã có sẵn ở
mọi nơi. Cách nhìn này không giải quyết vấn đề khó theo kiểu quy giản nó về vật
lý, mà đảo ngược câu hỏi: thay vì hỏi “làm sao vật chất vô tri lại sinh ra ý thức?”,
nó hỏi “tại sao ta lại cho rằng vật chất vốn vô tri ngay từ đầu?”.
Mỗi lập trường
trên đều phải trả một cái giá: nhị nguyên luận giữ được trực giác về tính đặc
biệt của kinh nghiệm nhưng phải vật lộn với câu hỏi tương tác; duy vật luận hòa
hợp được với khoa học nhưng có nguy cơ đánh mất chính điều cần giải thích — cái
phẩm chất sống động của kinh nghiệm; thuyết duy ý và nhất nguyên trung lập
tránh được vấn đề tương tác bằng cách xóa bỏ ngay từ đầu sự phân đôi, nhưng phải
đối diện với câu hỏi vì sao thế giới lại có vẻ hoạt động theo quy luật vật lý
nhất quán đến vậy; còn phiếm tâm luận, dù mở ra một hướng đi mới mẻ, lại phải
giải thích làm thế nào những “mảnh ý thức” sơ khai ấy có thể kết hợp lại thành
một kinh nghiệm thống nhất duy nhất — điều mà giới nghiên cứu gọi là “vấn đề kết
hợp” (combination problem). Nhưng vấn đề này không biến mất khi khoa học
hiện đại phát triển. Trái lại, với sự ra đời của khoa học thần kinh (neuroscience),
nó xuất hiện dưới một hình thức mới, và trở thành một trong những câu hỏi sâu
xa nhất của triết học tinh thần đương đại.
Ngày nay, chúng
ta đã biết rất nhiều về mối liên hệ giữa não bộ và kinh nghiệm tinh thần. Các
nghiên cứu thần kinh có thể chỉ ra rằng những vùng não nhất định liên quan đến
thị giác, ký ức, cảm xúc, ngôn ngữ hay quyết định đạo đức. Chúng ta có thể quan
sát những thay đổi trong hoạt động não khi một người nhìn thấy màu sắc, cảm nhận
đau đớn, nhớ lại một sự kiện, hay đưa ra một lựa chọn. Tuy nhiên, một câu hỏi
căn bản vẫn còn nguyên: tại sao những quá trình vật lý trong não lại đi kèm với
một kinh nghiệm chủ quan? Đây chính là điều mà triết gia David Chalmers gọi là “vấn
đề khó của ý thức” (the hard problem of consciousness) vào thập niên
1990.
Vấn đề không khó ở
chỗ giải thích cách bộ não xử lý thông tin. Những câu hỏi như: làm thế nào não
nhận diện khuôn mặt, lưu trữ ký ức, điều khiển hành vi hay truyền tín hiệu thần
kinh — dù rất phức tạp — vẫn thuộc loại vấn đề khoa học có thể tiếp cận bằng
phương pháp thực nghiệm. Chalmers gọi đó là những “vấn đề dễ” (easy problems),
không phải vì chúng đơn giản, mà vì ta biết rõ phải tìm câu trả lời ở đâu:
trong cấu trúc và chức năng của bộ não. “Vấn đề khó” nằm ở một câu hỏi khác hẳn:
tại sao tất cả những quá trình vật lý ấy lại tạo ra một kinh nghiệm chủ quan từ
bên trong? Ví dụ, khoa học có thể mô tả rất chi tiết quá trình ánh sáng có bước
sóng nhất định kích thích võng mạc, tín hiệu truyền qua dây thần kinh thị giác,
rồi được xử lý trong các vùng não liên quan đến thị giác. Nhưng từ toàn bộ mô tả
vật lý đó, liệu ta đã giải thích được điều gì làm cho tôi có kinh nghiệm thấy
màu đỏ hay chưa? Có một khác biệt giữa việc biết rằng não đang xử lý một tín hiệu
màu đỏ và việc thực sự có kinh nghiệm chủ quan về màu đỏ. Có một khác biệt giữa
việc mô tả các xung điện thần kinh liên quan đến đau và việc giải thích tại sao
những xung điện ấy lại đi kèm với cảm giác đau đớn mà một chủ thể kinh nghiệm.
Cái khoảng cách ấy
— giữa mô tả khách quan và kinh nghiệm chủ quan — chính là nơi triết học gọi
tên qualia: cái “như thế nào” của một kinh nghiệm, cái phẩm chất sống động
chỉ có thể được biết từ bên trong, không thể quy giản thành bất kỳ mô tả nào về
cấu trúc hay chức năng. Có thể liệt kê đầy đủ mọi tương tác vật lý trong não của
một người đang nhìn hoàng hôn, mà vẫn không nói được điều gì về cái đỏ rực, cái
ấm áp, cái lặng đi trong lòng người ấy khi chứng kiến cảnh tượng đó.
Và ở đây, vòng
tròn khép lại về đúng nơi Descartes đã khởi sự. Ông tìm được điểm chắc chắn đầu
tiên không phải trong thế giới vật chất, mà trong chính hành vi suy nghĩ đang
diễn ra — cái “tôi đang suy nghĩ” không thể bị nghi ngờ. Bốn trăm năm sau, khoa
học thần kinh có thể vẽ ra bản đồ chi tiết nhất của bộ não, nhưng vẫn phải khựng
lại trước cùng một điều mà Descartes đã chạm đến từ bên trong: có một kinh nghiệm
đang xảy ra, và không phép đo nào từ bên ngoài có thể thay thế được sự kiện rằng
nó đang được sống, ngay lúc này, bởi một ai đó.
[5] Vấn đề tinh thần- thể xác (mind–body problem) không phải do Descartes phát minh, mà có một lịch sử lâu dài trong triết học phương Tây. Ngay từ Plato đã xuất hiện khuynh hướng phân biệt hồn người (psyche) với thân xác (sōma), trong đó hồn người được xem là thực tại cao hơn và có thể tồn tại độc lập với cơ thể. Aristotle phản đối cách phân đôi ấy bằng thuyết chất–hình (hylomorphism), theo đó hồn người là hình thức (form) của một cơ thể sống chứ không phải một thực thể tồn tại tách biệt. Trong nhiều thế kỷ Trung cổ, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Augustine of Hippo và Thomas Aquinas, vấn đề được đặt trong khuôn khổ gót học Kitô giáo, nơi hồn người được xem là bất tử nhưng vẫn có quan hệ bản thể với thân xác. Tuy nhiên, chính Descartes mới đưa vấn đề đến hình thức cổ điển của nó. Xuất phát từ phương pháp hoài nghi triệt để và chịu ảnh hưởng của sự trỗi dậy của triết học cơ giới (mechanical philosophy) trong thế kỷ XVII, ông xem thế giới vật chất như một hệ thống hoàn toàn có thể giải thích bằng hình học, chuyển động và các định luật cơ học. Trong bức tranh ấy, cơ thể trở thành một cỗ máy vật chất, còn tâm trí là một thực thể hoàn toàn khác, không có sự mở rộng trong không gian và không thể giải thích bằng cơ học. Chính sự phân đôi triệt để này làm nảy sinh câu hỏi nổi tiếng: nếu tâm trí và cơ thể thuộc hai loại tồn tại khác nhau, chúng tương tác với nhau bằng cách nào? Từ đó, vấn đề tinh thần- thể xác trở thành một trong những chủ đề trung tâm của triết học hiện đại. Sang thế kỷ XX, cùng với sự phát triển của khoa học thần kinh, khoa học nhận thức và triết học tâm trí, câu hỏi tiếp tục được mở rộng thành vấn đề tâm–vật (mind–matter problem): liệu ý thức có thể được giải thích hoàn toàn bằng các quá trình vật chất của não bộ hay không, hay nó biểu hiện một phương diện của thực tại không thể quy giản về vật chất? Từ đây hình thành những lập trường lớn như duy vật luận, vật lý luận, chức năng luận, nhị nguyên thuộc tính, thuyết toàn tâm (panpsychism) và nhiều hướng tiếp cận khác; cho đến nay, đây vẫn là một trong những vấn đề nền tảng và gây tranh luận nhất của triết học đương đại cũng như khoa học về ý thức.
[6] Tuyến tùng (glandula pinealis; pineal gland) giữ một vị trí đặc
biệt trong triết học của Descartes. Ông xem đây là cơ quan mà hồn người (res
cogitans) trực tiếp kết hợp và tác động lên cơ thể (res extensa),
nên gọi nó là “ngai của hồn người” (sedes animae). Descartes lựa chọn
tuyến tùng vì ba lý do. Thứ nhất, tính đơn nhất: khác với hầu hết các cấu trúc
của não vốn tồn tại thành hai phần đối xứng, tuyến tùng chỉ có một, phù hợp với
quan niệm của ông rằng hồn người là một thực thể thống nhất và không thể phân
chia. Thứ hai, vị trí trung tâm: tuyến tùng nằm gần trung tâm não, nơi
Descartes cho là các tinh khí động vật (animal spirits) tập trung và lưu
chuyển, nên có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động của cơ thể. Thứ ba, không
thuộc riêng về một phía của não: theo Descartes, nếu hồn người chỉ kết hợp với
một bán cầu, nó sẽ không thể tiếp nhận và điều khiển cơ thể như một chỉnh thể;
do đó, điểm kết nối giữa tâm và thân phải là một cơ quan duy nhất nằm ở trung
tâm.
Theo mô hình sinh
lý học của Descartes, các tinh khí động vật không phải là “linh khí” hay “sinh
khí” theo nghĩa huyền bí, mà là một dạng vật chất cực kỳ tinh tế, được tinh luyện
từ máu và lưu chuyển liên tục trong các não thất và các dây thần kinh rỗng. Khi
hồn người khởi lên một ý định, nó làm tuyến tùng chuyển động; sự chuyển động
này làm thay đổi hướng lưu chuyển của các tinh khí động vật, khiến chúng đi vào
những dây thần kinh thích hợp và tạo nên cử động của cơ thể. Ngược lại, khi các
cơ quan cảm giác chịu tác động từ thế giới bên ngoài, các tinh khí động vật
truyền sự chuyển động ấy đến tuyến tùng, nhờ đó hồn người hình thành các cảm
giác và tri giác. Mô hình này là nỗ lực của Descartes nhằm giải thích sự tương
tác giữa tinh thần và thể xác trong khuôn khổ cơ học của khoa học thế kỷ XVII,
dù ngày nay không còn được khoa học thần kinh chấp nhận.
[7] Thuyết song hành (parallelism) ở Spinoza : Cần phân biệt “song hành” ở đây với “song hành
tiền định” (pre-established harmony) mà Leibniz đề xuất — dù cả hai đều
được gọi chung là parallelism trong tiếng Anh, hai thuyết này khác nhau ở
gốc rễ.
Ở Leibniz, tâm
trí và cơ thể là hai chuỗi biến cố độc lập, mỗi bên vận hành theo quy luật
riêng, không hề tương tác — nhưng đã được Thiên Chúa an bài từ lúc tạo dựng để
luôn khớp nhịp với nhau, như hai chiếc đồng hồ được lên dây cùng lúc. Sự khớp
nhịp ấy là do một quyền năng bên ngoài sắp đặt.
Ở Spinoza, sự việc
đơn giản hơn nhiều, vì triệt để hơn: tâm trí và cơ thể không phải là hai thứ
cần được đồng bộ hóa với nhau ngay từ đầu. Chúng là cùng một biến cố duy
nhất, chỉ được nhìn qua hai thuộc tính (attributes) khác nhau của một bản thể
duy nhất — Tư tưởng (Thought) và sự mở rộng trong không gian (Extension).
Vì vậy không cần một quyền năng nào đứng ngoài để làm cho hai chuỗi ấy khớp
nhau; chúng khớp nhau một cách tất yếu, đơn giản vì chúng chưa từng là hai chuỗi
tách biệt. Đây chính là nội dung mệnh đề nổi tiếng trong Đạo đức học (Ethics,
phần II, mệnh đề 7): “trật tự và sự liên kết của các ý tưởng cũng chính là trật
tự và sự liên kết của sự vật” (ordo et connexio idearum idem est ac ordo et
connexio rerum). Nói cách khác: “song hành” ở Leibniz là sự hòa hợp giữa
hai cái khác nhau, trong khi “song hành” ở Spinoza là hệ quả tất yếu của việc
chưa từng có hai cái — chỉ có một thực tại, được đọc theo hai ngôn ngữ
khác nhau.
[8] Câu nói nổi tiếng của Leibniz — “les
monades n'ont point de fenêtres” (“những đơn tử không có cửa sổ”), xuất hiện
trong Monadologie (§7) — không nên hiểu theo nghĩa hình ảnh, như thể đơn
tử là những căn phòng kín hay những vật thể bị cô lập trong không gian. Thực ra
đơn tử không phải là vật thể vật chất, nên cũng không nằm trong không gian theo
nghĩa thông thường. “Không có cửa sổ” có một nghĩa chính xác hơn nhiều: không
có bất kỳ nguyên nhân nào từ bên ngoài có thể đi vào hay đi ra khỏi một đơn tử.
Nói cách khác, không đơn tử nào thực sự tác động lên đơn tử khác — mọi biến đổi
của một đơn tử đều phát sinh từ nguyên lý nội tại của chính nó, chứ không phải
do một lực bên ngoài truyền sang.
Nhưng nếu những
đơn tử hoàn toàn không tác động lên nhau, vì sao thế giới vẫn vận hành như một
chỉnh thể có trật tự, chứ không phải hàng tỷ tiến trình hỗn loạn, mỗi đơn tử một
hướng? Đây là câu hỏi thứ hai mà Leibniz cần trả lời — và câu trả lời của ông
là thuyết hài hòa tiền định (harmonia praestabilita).
Một ví dụ có thể
giúp làm rõ ý này. Giả sử có hai chiếc đồng hồ cơ cực kỳ chính xác, cùng được
lên dây và chỉnh giờ hoàn hảo. Suốt cả ngày, kim của chúng luôn dịch chuyển đồng
thời, chỉ cùng một thời điểm. Nếu chỉ quan sát, ta rất dễ tưởng rằng chiếc này
đang điều khiển chiếc kia. Nhưng thực tế giữa chúng không có bất kỳ tín hiệu
hay tác động nhân quả nào — sự trùng khớp ấy chỉ phản ánh việc cả hai cùng hoạt
động theo một chương trình đã được thiết lập từ trước.
Leibniz cho rằng
toàn bộ vũ trụ vận hành tương tự. Khi một người quyết định giơ tay và cánh tay
đồng thời cử động, không phải ý nghĩ tác động lên cơ bắp, cũng không phải chuyển
động của cơ bắp tạo ra ý nghĩ. Đơn tử biểu hiện tâm trí và những đơn tử liên đới
với cơ thể đều tự khai triển theo quy luật nội tại riêng của mình — không đơn tử
nào can thiệp vào đơn tử kia — nhưng hai chuỗi tiến trình ấy đã được Gót thiết
lập, ngay từ lúc tạo dựng, để luôn tương ứng hoàn hảo với nhau ở mọi khoảnh khắc.
Cần thấy rõ: đây
là hai luận điểm khác nhau, dù gắn liền với nhau. “Không có cửa sổ” là một luận
điểm phủ định — phủ nhận rằng có tương tác nhân quả trực tiếp giữa những đơn tử.
“Hài hòa tiền định” là luận điểm khẳng định đi kèm — giải thích vì sao, dù
không tương tác, những đơn tử vẫn phối hợp nhịp nhàng: nhờ một trật tự đã được
an bài từ trước bởi Gót, chứ không phải nhờ chúng ảnh hưởng lẫn nhau trong hiện
tại.
Điều này cho thấy
Leibniz đang đưa ra một lời giải khác cho cùng vấn đề mà Descartes để lại. Nếu
Descartes cho rằng tâm trí và cơ thể thực sự tương tác nhưng không giải thích
được bằng cách nào, còn Spinoza phủ nhận sự tồn tại của hai bản thể để xóa bỏ
chính vấn đề, thì Leibniz vẫn giữ lại vô số bản thể độc lập (các đơn tử) nhưng
phủ nhận mọi quan hệ nhân quả trực tiếp giữa chúng — và thay vào đó, đặt sự thống
nhất của thế giới vào một trật tự đồng bộ đã được thiết lập ngay từ đầu.
Vì vậy, mệnh đề “đơn
tử không có cửa sổ” không diễn tả sự cô lập hay bất lực của những đơn tử, mà diễn
tả tính tự tồn tại và tự vận động của mỗi đơn tử: mọi biến đổi của nó đều có
nguyên nhân nội tại, chứ không phải là kết quả của sự tác động từ bất kỳ đơn tử
nào khác — và chính vì vậy, sự phối hợp giữa chúng cần đến một lời giải thích
riêng, đó là hài hòa tiền định.
[9] Thuyết hài hòa tiền định (harmonia praestabilita) ở Leibniz: Thuyết hài hòa tiền định (harmonia
praestabilita, pre-established harmony) là lời giải của Leibniz cho
vấn đề tinh thần-thể xác, và rộng hơn, cho vấn đề quan hệ nhân quả giữa những bản
thể nói chung. Nếu Descartes cho rằng tâm trí và cơ thể thực sự tác động lẫn
nhau nhưng không giải thích được cơ chế của sự tác động ấy, còn Spinoza phủ nhận
ngay từ đầu rằng có hai bản thể khác nhau — nên xem vấn đề chỉ là một ngộ nhận
— thì Leibniz chọn một con đường thứ ba. Ông vẫn bảo vệ sự hiện hữu của vô số bản
thể độc lập (các đơn tử), nhưng phủ nhận rằng chúng có thể tác động trực tiếp
lên nhau.
Theo Leibniz, mỗi
đơn tử phát triển hoàn toàn theo nguyên lý nội tại của chính nó. Mọi trạng thái
hiện tại của một đơn tử phát sinh từ trạng thái trước đó của chính đơn tử ấy,
chứ không phải do một đơn tử khác gây ra. Vì thế, trong thế giới của Leibniz
không có sự truyền tác động từ bản thể này sang bản thể khác theo nghĩa thông
thường của quan hệ nhân quả.
Vậy tại sao ta vẫn
thấy những sự vật dường như luôn tác động lẫn nhau? Tại sao khi ta quyết định
giơ tay thì cánh tay lại cử động đúng lúc? Tại sao ánh sáng từ ngọn nến vừa xuất
hiện thì ta cũng đồng thời nhìn thấy nó? Leibniz trả lời: sự tương ứng ấy không
phải vì những bản thể đang giao tiếp với nhau, mà vì ngay từ đầu Gót đã thiết lập
toàn bộ vũ trụ trong một trạng thái hài hòa hoàn hảo. Chương trình nội tại của
mỗi đơn tử được sắp đặt sao cho luôn diễn tiến đồng bộ với mọi đơn tử khác.
Leibniz minh họa
điều này bằng hình ảnh hai chiếc đồng hồ cực kỳ chính xác. Chúng không hề truyền
tín hiệu hay điều khiển lẫn nhau, nhưng vì được chế tạo và chỉnh giờ hoàn hảo
ngay từ đầu, nên luôn chỉ cùng một thời điểm. Người quan sát có thể lầm tưởng rằng
chiếc này làm cho chiếc kia chạy, trong khi thực tế cả hai chỉ cùng tuân theo một
sự sắp đặt chung. Quan hệ giữa tâm trí và cơ thể, theo Leibniz, cũng vậy: không
phải ý nghĩ tạo ra chuyển động của cánh tay, cũng không phải chuyển động của
cánh tay tạo ra ý nghĩ; cả hai chỉ là hai tiến trình độc lập nhưng luôn tương ứng
với nhau, nhờ trật tự tiền định của toàn thể vũ trụ.
Một điểm cần phân
biệt rõ, để tránh nhầm với một thuyết khác cũng viện đến Gót để giải quyết cùng
vấn đề: thuyết ngẫu nhân luận (occasionalism) của Malebranche. Ở
Malebranche, Gót can thiệp liên tục, tại từng khoảnh khắc — mỗi khi tôi muốn
giơ tay, chính Ngài là người làm cho cánh tay chuyển động đúng lúc ấy, lặp đi lặp
lại không ngừng suốt đời tôi. Ở Leibniz, Gót chỉ can thiệp một lần duy nhất —
vào chính thời điểm tạo dựng — để lên dây sẵn cho mọi đơn tử cùng lúc; sau đó,
những đơn tử tự vận hành theo chương trình nội tại của mình, không cần Gót can
thiệp thêm lần nào nữa. Đây chính là lý do vì sao thuyết của Leibniz được gọi
là “tiền định” (pre-established): sự hài hòa đã được an bài từ trước, một
lần cho tất cả, chứ không phải được duy trì liên tục bởi một tác nhân bên
ngoài.
Thuyết này giúp
Leibniz tránh được khó khăn của Descartes về sự tương tác giữa hai bản thể hoàn
toàn khác loại, đồng thời vẫn bảo toàn tính độc lập của mỗi cá thể mà Spinoza
đã từ bỏ trong thuyết nhất nguyên. Nhưng cái giá phải trả là toàn bộ sự phối hợp
của thế giới cuối cùng được quy về một hành vi sáng tạo và an bài ban đầu của Gót.
Vì thế, nhiều triết gia sau này cho rằng Leibniz không thực sự giải thích được
cơ chế của quan hệ nhân quả, mà chỉ thay thế nó bằng một nguyên lý siêu hình
mang tính gót học
[10] Nguyên lý lý do đầy đủ (principium rationis sufficientis, principle
of sufficient reason) là một trong những nguyên tắc nền tảng nhất trong
toàn bộ triết học Leibniz. Theo nguyên lý này, không có bất cứ sự kiện nào
là-có hoặc xảy ra mà không có một lý do đủ để giải thích tại sao nó là-có, tại
sao nó xảy ra theo cách này chứ không theo cách khác. Nói cách khác, mọi sự vật,
mọi biến cố và mọi sự thật đều phải có một căn cứ giải thích, dù lý do ấy có thể
không luôn được con người nhận biết.
Leibniz phân biệt
nguyên lý này với quan hệ nhân quả đơn giản trong khoa học tự nhiên. Khi nói một
hòn đá rơi xuống đất vì lực hấp dẫn, ta đang đưa ra một nguyên nhân vật lý gần
nhất. Nhưng câu hỏi của nguyên lý lý do đầy đủ đi xa hơn: tại sao lại có một thế
giới trong đó có lực hấp dẫn, có những định luật vật lý và những điều kiện ban
đầu như vậy? Tại sao thực tại lại mang cấu trúc như hiện nay mà không phải một
cấu trúc khác? Với Leibniz, một giải thích hoàn chỉnh không chỉ hỏi “điều gì
gây ra sự kiện này?”, mà còn phải hỏi “vì sao toàn bộ trật tự của thực tại lại
như vậy, chứ không phải khác đi?”
Ví dụ, nếu thấy một
cuốn sách nằm trên bàn, ta có thể giải thích rằng nó nằm đó vì có người đặt xuống.
Nhưng nguyên lý lý do đầy đủ tiếp tục hỏi: tại sao người ấy đặt cuốn sách ở đó
chứ không phải nơi khác? Tại sao có cuốn sách ấy, thay vì không có gì cả? Những
câu hỏi này đưa Leibniz từ phạm vi của nguyên nhân vật lý sang phạm vi của lý
do siêu hình — nơi câu hỏi cuối cùng không còn là “cái gì gây ra cái gì” bên
trong thế giới, mà là vì sao có một thế giới như thế này, thay vì hoàn toàn
không có gì.
Chính từ nguyên
lý này, Leibniz phát triển thuyết về những thế giới khả hữu (mundus
possibilis, possible worlds). Theo ông, trước khi tạo dựng, Gót
không hành động tùy tiện, mà nhận biết vô số khả năng khác nhau về những thế giới
có thể là-có. Mỗi thế giới khả hữu là một cách sắp xếp nhất quán về mặt logic của
sự vật và biến cố — nghĩa là một kịch bản không tự mâu thuẫn, dù có thể không
bao giờ trở thành hiện thực. Trong số vô hạn khả năng ấy, Gót chọn hiện thực
hóa một thế giới duy nhất dựa trên lý do đầy đủ: thế giới được chọn là thế giới
đạt được sự cân bằng tối ưu giữa đa dạng, trật tự và sự hoàn thiện.
Đây là nguồn gốc
của mệnh đề nổi tiếng “thế giới tốt nhất trong những thế giới khả hữu” (the
best of all possible worlds). Cần hiểu rằng với Leibniz, “tốt nhất” không
có nghĩa là một thế giới không đau khổ hay không khuyết điểm theo nghĩa thông
thường — một thế giới hoàn hảo tuyệt đối, không tì vết, có thể còn không phải
là một khả năng nhất quán về mặt logic. Điều ông muốn nói là: trong toàn bộ
không gian những khả năng, thế giới hiện thực là thế giới có lý do đầy đủ nhất
để được chọn, vì nó đạt tới sự hài hòa lớn nhất giữa những yếu tố khác nhau — kể
cả khi sự hài hòa ấy vẫn bao hàm đau khổ, sai lầm và bất toàn như những cái giá
cần thiết cho một trật tự tổng thể phong phú hơn.
Chính luận điểm
này, hơn một thế kỷ sau, đã trở thành đối tượng châm biếm nổi tiếng nhất nhắm
vào Leibniz: nhân vật tiến sĩ Pangloss trong Candide (1759) của Voltaire
liên tục lặp lại rằng đây là “thế giới tốt nhất trong những thế giới khả hữu”
ngay giữa lúc chứng kiến chiến tranh, động đất và bất hạnh dồn dập — một lời
châm biếm cho rằng luận điểm của Leibniz, dù chặt chẽ về logic, có nguy cơ trở
thành một sự biện minh trừu tượng cho đau khổ cụ thể của con người. Cần lưu ý:
đây là một phê bình mang tính văn chương và đạo đức, nhắm vào hệ quả thực tiễn
của thuyết, chứ không bác bỏ trực tiếp cấu trúc logic của nguyên lý lý do đầy đủ
hay thuyết thế giới khả hữu.
Điểm quan trọng
khác trong lịch sử triết học là Leibniz đã biến một ý tưởng xuất phát từ siêu
hình học và thần học thế kỷ XVII thành một khái niệm có ảnh hưởng lâu dài đối với
logic hiện đại. Từ giữa thế kỷ XX, khái niệm “thế giới khả hữu” được tách khỏi
bối cảnh thần học ban đầu và trở thành một công cụ kỹ thuật trong logic mô thái
(modal logic) — công trình gắn liền đặc biệt với nhà logic học Saul
Kripke, người phát triển ngữ nghĩa học thế giới khả hữu (possible-world
semantics) cho những hệ thống logic mô thái vào thập niên 1960. Một mệnh đề
được gọi là tất yếu nếu nó đúng trong mọi thế giới khả hữu; một mệnh đề được gọi
là khả hữu nếu nó đúng trong ít nhất một thế giới khả hữu. Vì vậy, một ý tưởng
ban đầu nhằm giải thích tại sao thế giới này là-có thay vì một thế giới khác —
và tại sao Gót đã chọn nó — về sau trở thành một trong những nền tảng kỹ thuật
của triết học phân tích đương đại, tách rời hoàn toàn khỏi câu hỏi thần học đã
sinh ra nó.
[11] Logic Mô Thái: Từ Logic Của Cái Đang Là Đến Logic Của Cái Có Thể, Tất Yếu
Và Khả Năng
Logic mô thái (modal
logic) là một nhánh của logic hình thức, nghiên cứu không chỉ những mệnh đề
về điều đang đúng hay đang xảy ra, mà cả những mệnh đề về khả năng (possibility),
tất yếu (necessity), bất khả (impossibility) — những cách khác
nhau mà một mệnh đề có thể đúng.
Logic cổ điển chủ
yếu hỏi: một mệnh đề đúng hay sai? “Trời đang mưa” có một giá trị chân lý —
đúng hoặc sai — trong một hoàn cảnh cụ thể. Nhưng từ lâu, triết học nhận thấy
có những câu hỏi vượt ra ngoài khung đúng–sai đơn giản ấy. “Hai cộng hai bằng bốn”
không chỉ đúng trong thế giới hiện tại — nó dường như tất yếu phải đúng, ở bất
cứ đâu. “Paris là thủ đô của Pháp” đúng ngay bây giờ, nhưng có thể đã khác đi nếu
lịch sử rẽ theo một hướng khác. “Ngày mai trời có thể mưa” không khẳng định trời
sẽ mưa, mà chỉ nói rằng mưa là một khả năng thực sự. Những khác biệt này — giữa
cái đúng-ngẫu-nhiên, cái đúng-tất-yếu, và cái chỉ-có-thể-đúng — chính là đối tượng
của logic mô thái.
Logic mô thái
dùng hai toán tử trung tâm: tất yếu — một mệnh đề đúng trong mọi
thế giới khả hữu; và khả hữu — một mệnh đề đúng trong ít nhất một
thế giới khả hữu. “Thế giới khả hữu” (possible world) ở đây nghĩa là một
cách hình dung nhất quán về thực tại, có thể khác với thực tại hiện có. “Mọi
tam giác có ba cạnh” là tất yếu, vì không có thế giới khả hữu nào mà một tam
giác lại không có ba cạnh. Ngược lại, “con người có thể sống trên Sao Hỏa” là
khả hữu, vì ta có thể hình dung một trạng thái thực tại trong đó điều này xảy
ra, dù nó chưa xảy ra ở đây.
Điểm quan trọng:
logic mô thái không xem “khả năng” là sự tưởng tượng tùy tiện. Một thế giới khả
hữu (possible world) không phải một hành tinh hay một vũ trụ khác đang tồn
tại ở đâu đó, mà là một cách mô tả nhất quán về thực tại, trong đó sự việc có
thể diễn ra khác với hiện thực, nhưng không tự mâu thuẫn về mặt logic. Chẳng hạn,
mệnh đề “nước sôi ở 100°C ở áp suất khí quyển bình thường” đúng trong nhiều thế
giới khả hữu gần giống thế giới của ta; còn “một hình vuông có năm cạnh” thì
không chỉ sai trong thế giới hiện tại, mà không thể đúng trong bất kỳ thế giới
khả hữu nào — vì nó tự mâu thuẫn ngay ở khái niệm.
Vì vậy, logic mô
thái mở rộng logic cổ điển bằng cách thêm vào câu hỏi cũ — “mệnh đề này có đúng
không?” — ba câu hỏi mới: nó có thể đúng không? nó phải đúng
không? nó có thể không đúng không?
Ý tưởng “thế giới
khả hữu” có nguồn gốc sâu xa từ Leibniz. Trong hệ thống của ông, đây trước hết
là một khái niệm siêu hình và thần học: trước khi tạo dựng, Gót nhận biết vô số
cách mà một thế giới có thể là-có, và chọn hiện thực hóa một thế giới phù hợp
nhất với sự hài hòa và hoàn thiện. Nhưng từ giữa thế kỷ XX, những nhà logic học
tách khái niệm này khỏi nền tảng thần học ban đầu, biến nó thành công cụ kỹ thuật
thuần túy để phân tích tất yếu và khả năng.
Người có công lớn
nhất trong bước chuyển này là Saul Kripke, người xây dựng ngữ nghĩa học thế giới
khả hữu (possible-world semantics) cho logic mô thái vào thập niên 1960
— cung cấp một cách hình thức hóa chính xác để xác định khi nào một mệnh đề là
tất yếu hay khả hữu, dựa trên quan hệ “tiếp cận được” (accessibility) giữa
những thế giới khả hữu. Hình dung đơn giản: một thế giới trong đó bạn làm một
nghề khác, sống ở một thành phố khác, là một thế giới “tiếp cận được” từ thế giới
hiện tại — mọi quy luật logic và bản chất sự vật vẫn giữ nguyên, chỉ có những sự
kiện ngẫu nhiên là khác đi. Nhưng một thế giới trong đó một hình tam giác có bốn
cạnh thì không “tiếp cận được” từ đâu cả — không có con đường logic nào dẫn tới
một thế giới như vậy, vì nó tự mâu thuẫn ngay từ khái niệm.
Từ nền tảng kỹ
thuật ấy, Kripke dùng chính khung mô thái để mở ra những vấn đề triết học mới.
Trước hết, ông chỉ ra có những sự thật vừa mang tính tất yếu vừa chỉ được biết
đến bằng kinh nghiệm (necessary a posteriori). Ví dụ kinh điển: “Sao Hôm
chính là Sao Mai” — hai cái tên này từng được người xưa tưởng là hai thiên thể
khác nhau, một xuất hiện lúc hoàng hôn, một lúc bình minh; mãi sau này thiên
văn học mới phát hiện đó chỉ là một hành tinh duy nhất — Sao Kim. Một khi đã
xác định hai tên gọi ấy cùng chỉ về một vật, thì “Sao Hôm chính là Sao Mai” là
một sự thật tất yếu, đúng ở mọi thế giới khả hữu có Sao Kim tồn tại —
không thể có một thế giới nào mà Sao Kim vừa là chính nó vừa không phải chính
nó. Nhưng ta chỉ biết được sự thật tất yếu ấy nhờ quan sát bằng kính viễn vọng,
chứ không phải bằng suy luận thuần túy ngồi trong phòng. Một ví dụ tương tự: “vàng
là nguyên tố có 79 proton trong hạt nhân” — một khi đã biết đó chính là bản chất
hóa học của vàng, mệnh đề này tất yếu đúng ở mọi thế giới khả hữu có vàng, dù
phải mất hàng thế kỷ hóa học thực nghiệm mới khám phá ra điều đó.
Từ đây, Kripke đặt
lại câu hỏi cổ xưa về bản chất của sự vật (essence) bằng một thí dụ nổi
tiếng và rất cụ thể: hãy hình dung chiếc bàn gỗ đang đặt trước mặt bạn. Ta có
thể tưởng tượng một thế giới khả hữu trong đó chiếc bàn ấy được sơn màu khác, đặt
ở một căn phòng khác, hay bị một người khác mua — những thuộc tính ấy chỉ là ngẫu
nhiên. Nhưng liệu ta có thể tưởng tượng một thế giới khả hữu trong đó chính chiếc
bàn ấy — cùng một vật thể, cùng một định danh — lại được làm hoàn toàn từ băng
đá ngay từ đầu, thay vì từ khối gỗ cụ thể đã dùng để làm ra nó? Kripke cho rằng
không: nếu đổi hẳn chất liệu gốc, ta không còn nói về cùng một chiếc bàn nữa,
mà về một vật khác hoàn toàn. Vì vậy, nguồn gốc vật chất của một vật — khối gỗ
cụ thể ấy — là một thuộc tính tất yếu của nó, còn màu sơn hay vị trí chỉ
là ngẫu nhiên. Đây chính là hình thức hiện đại của câu hỏi từng xuất hiện
trong siêu hình học của cả Aristotle lẫn Leibniz: những thuộc tính nào của một
vật là tất yếu — tức vật ấy không thể là chính nó nếu thiếu chúng — và những
thuộc tính nào chỉ là ngẫu nhiên?
Có một mối liên hệ
lịch sử đáng chú ý ở đây: khái niệm ban đầu xuất phát từ siêu hình học của
Leibniz, nhằm giải thích sự lựa chọn của Gót giữa những thế giới khả hữu, về
sau trở thành một công cụ hoàn toàn thế tục và hình thức trong logic hiện đại.
Theo nghĩa đó, logic mô thái là một ví dụ điển hình cho một chuyển biến lớn hơn
của triết học phương Tây: những câu hỏi từng được đặt trong khuôn khổ thần học
thời Trung cổ và cận đại, về sau được tái cấu trúc thành những vấn đề thuần túy
về logic, ngôn ngữ và cấu trúc của lý luận
[12] Yếu tính danh nghĩa (nominal
essence) là tập hợp những đặc điểm mà con người dùng để gọi tên và phân loại
một loại sự vật; yếu tính thực (real essence) là cấu tạo nội tại
thực sự của sự vật, tức nguyên nhân làm phát sinh các đặc điểm ấy. Theo Locke,
con người chỉ trực tiếp biết được yếu tính danh nghĩa, còn yếu tính thực tuy có
thể tồn tại nhưng không thể được nhận biết trực tiếp qua kinh nghiệm.
[13] Mệnh đề esse est percipi aut
percipere thường chỉ được trích dẫn dưới dạng rút gọn esse est percipi (“hiện hữu là được
tri giác”), nhưng Berkeley luôn hiểu nó theo hai vế bổ sung cho nhau. Một mặt, ý tưởng
(ideas) không tồn tại như những thực thể độc lập, mà chỉ hiện hữu trong
hành vi được tri giác (percipi). Mặt khác, phải có một chủ thể thực hiện
hành vi tri giác (percipere), và chủ thể ấy là tinh thần (spirit
hay mind). Vì vậy, Berkeley không phủ nhận mọi thực tại; ông chỉ phủ nhận
thực
thể vật chất (material substance) tồn tại độc lập với mọi tâm
trí. Trong hệ thống của ông, chỉ có hai loại thực tại căn bản: những ý tưởng
được tri giác và những tinh thần đang tri giác. Chính Gót,
với tư cách Tinh thần vô hạn luôn tri giác, bảo đảm cho sự hiện hữu liên tục và
tính ổn định của thế giới.
