Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
Phần 17.
Heidegger và sự
trở lại của câu hỏi về Hữu thể
Năm 1927, Martin
Heidegger cho xuất bản Sein und Zeit (Hữu thể và Thời gian). [1]
Ông không xem công trình này đơn giản là việc xây dựng thêm một hệ thống bản thể
học mới để nối tiếp những hệ thống của Plato, Aristotle, Descartes, Kant hay
Hegel. Điều ông muốn thực hiện sâu xa hơn là đánh thức trở lại một câu hỏi mà,
theo ông, truyền thống triết học phương Tây đã ngày càng để khuất phía sau những
hệ thống, khái niệm và học thuyết của mình: Hữu thể nghĩa là gì? (die Frage
nach dem Sinn von Sein) . [2]
Thoạt nhìn, câu hỏi
ấy dường như không có gì mới. Từ Parmenides, Plato và Aristotle cho tới Kant,
Hegel và Nietzsche, triết học phương Tây chưa bao giờ ngừng suy nghĩ về những
gì hiện hữu, về thực tại, về bản chất, nguyên nhân và nền tảng của sự vật. Triết
học hỏi một sự vật là gì, vì sao nó hiện hữu, nó được cấu tạo như thế nào, điều
gì làm cho nó trở thành chính nó, và đâu là nền tảng có thể giải thích nó.
Nhưng chính trong
dòng suy tư liên tục ấy, Heidegger nhận ra một khoảng trống. Triết học đã khảo
sát vô số sự vật, con người, biến cố và thực tại — tức những gì Heidegger gọi
là những hữu thể (Seiendes) — nhưng khi tìm bản chất, thuộc tính, nguyên
nhân, cấu trúc và nền tảng của chúng, triết học có thể đã không còn đặt ra một
phân biệt căn bản: phân biệt giữa Hữu thể (Sein) và những hữu thể (Seiendes).
Điểm này cần được
hiểu thật rõ. Một hòn đá là một hữu thể. Một cái cây là một hữu thể. Một con
người là một hữu thể. Một hành tinh, một nguyên tử, một thiết chế xã hội hay một
quốc gia cũng có thể được xem như những hữu thể. Chúng ta có thể nghiên cứu từng
thứ: hòn đá được cấu tạo ra sao, cái cây sinh trưởng thế nào, cơ thể con người
hoạt động thế nào, một thiết chế hình thành và biến đổi ra sao. Nhưng tất cả những
câu hỏi ấy vẫn chủ yếu hỏi về một hữu thể nào đó. Heidegger muốn đặt ra một câu
hỏi khác: khi nói rằng một hữu thể “là”, chúng ta đang hiểu việc “là-có” ấy
theo nghĩa nào?
Ở đây, “là-có” được
dùng để làm nổi bật điều Heidegger đặt vào trung tâm của câu hỏi về Sein.
Khi nói “hòn đá là-có”, chúng ta không chỉ xác định hòn đá thuộc về một loại
nào đó; chúng ta đang nói rằng hòn đá hiện hữu, rằng nó là-có. Nhưng “là-có”
không phải một hữu thể khác đứng bên cạnh hòn đá, cũng không phải một thứ có thể
đem ra quan sát như quan sát một vật. Nó chỉ việc một hữu thể là-có, tức việc hữu
thể ấy hiện hữu và có thể được hiểu như một hữu thể. Vì vậy, câu hỏi về Sein
không phải là câu hỏi về một vật thể mới, mà là câu hỏi về ý nghĩa của sự
là-có.
Lịch sử triết học
cho thấy câu hỏi ấy đã được tiếp cận dưới nhiều hình thức khác nhau. Plato tìm
thực tại chân thực nơi Những Thể dạng (Ideai, Forms), qua đó phân biệt
thực tại đích thực với những gì chỉ xuất hiện trong thế giới khả giác.
Aristotle khảo sát ousia và những nguyên tắc của hiện hữu. Gót học trung
cổ đặt toàn bộ trật tự của hiện hữu trong tương quan với Gót. Descartes đặt res
cogitans — thực thể tư duy — và res extensa — thực thể có sự mở rộng
trong không gian — vào trung tâm của siêu hình học cận đại. Spinoza quy vô số hữu
thể về một Thực thể duy nhất. Kant truy tìm những điều kiện tiên nghiệm làm cho
kinh nghiệm về những đối tượng trở nên khả thể. Hegel diễn giải thực tại
trong vận động của Khái niệm và Tinh thần. Marx chuyển trọng tâm sang đời sống
lịch sử–xã hội và những quan hệ sản xuất. Husserl quay về kinh nghiệm sống và
những cấu trúc ý hướng qua đó đối tượng được trao cho ý thức.
Những lập trường ấy
khác nhau rất xa và không thể giản lược vào một công thức duy nhất. Heidegger
cũng không cho rằng tất cả những triết gia ấy chỉ đơn giản mắc cùng một sai lầm.
Điều ông muốn chỉ ra nằm ở một cấu trúc sâu hơn của truyền thống siêu hình học:
câu hỏi về Hữu thể thường có khuynh hướng được chuyển thành câu hỏi về một hữu
thể nào đó — một hữu thể được đặt vào vị trí nền tảng, nguyên nhân tối cao, thực
tại chân thật, bản thể tối hậu hoặc điều kiện cuối cùng để giải thích những hữu
thể khác.
Có thể thấy rõ sự
chuyển hướng này qua chính cách đặt câu hỏi. Thay vì hỏi: Hữu thể nghĩa là gì? người ta có thể hỏi: Đâu là thực tại chân thật? Đâu là nguyên nhân đầu tiên? Đâu là nền tảng của mọi hữu thể? Hữu thể nào đứng ở vị trí tối cao?
Những câu hỏi ấy
đều có ý nghĩa riêng. Chúng đã mở ra những vấn đề lớn và tạo nên nhiều thành tựu
quan trọng của siêu hình học. Heidegger không phủ nhận điều đó. Vấn đề là những
câu hỏi ấy vẫn hướng chúng ta tới việc tìm kiếm một hữu thể có thể giữ vị trí nền
tảng. Nếu hỏi: “Hữu thể nào là nền tảng của mọi hữu thể?”, chúng ta vẫn đang hỏi
về một hữu thể. Dù hữu thể ấy được gọi là Thể dạng, Thực thể, Gót, Tinh thần
hay bằng một tên gọi khác, nó vẫn thuộc về phía Seiendes. Chúng ta vẫn
đang tìm một thứ là-có để giải thích những thứ là-có khác.
Nhưng câu hỏi của
Heidegger không phải là: “Có một hữu thể tối cao nào đứng sau tất cả hay
không?” Ông muốn hỏi: “Hữu thể nghĩa là gì?” — hay, theo cách diễn đạt đang được
sử dụng ở đây, “là-có nghĩa là gì?” Từ đó phát sinh một câu hỏi sâu hơn nữa:
theo nghĩa nào một hữu thể có thể được hiểu như một hữu thể?
Sự khác biệt này
có thể thấy ngay trong những nhận định rất bình thường. Khi nói “đây là một cái
bàn”, chúng ta không chỉ nhận biết một tập hợp những đặc tính vật lý như chiều
dài, chiều rộng, trọng lượng và chất liệu. Chúng ta nhận ra nó như một cái bàn:
một thứ có thể đặt đồ lên, viết trên đó, ăn uống hay làm việc. Khi nói “đây là
một con người”, chúng ta cũng không chỉ xác định một vật thể có những đặc điểm
sinh học nhất định. Chúng ta hiểu nó như một con người, với một kiểu hiện hữu
khác với hòn đá hay cái bàn.
Như vậy, ngay
trong những nhận định đơn giản nhất, chúng ta đã luôn có một cách hiểu nào đó về
việc một hữu thể là-có. Heidegger muốn đưa chính điều thường bị xem là quá hiển
nhiên ấy trở thành vấn đề. Đây là ý nghĩa của điều ông gọi là sự lãng quên Hữu
thể (Seinsvergessenheit). Cụm từ này không có nghĩa rằng triết học
phương Tây hoàn toàn không nói về Hữu thể. Trái lại, triết học đã nói về hiện hữu
với một khối lượng khổng lồ những khái niệm, phạm trù và hệ thống. Chính vì triết
học đã nghiên cứu quá nhiều về những gì hiện hữu mà câu hỏi về ý nghĩa của Hữu
thể (Sinn von Sein) có thể bị che khuất.
Nói cách khác, điều
bị lãng quên không phải là từ “hữu thể”, cũng không phải ý niệm rằng sự vật hiện
hữu. Điều bị lãng quên là câu hỏi về chính ý nghĩa của “là-có”. Người ta nghiên
cứu những gì đang hiện hữu, xác định bản chất và thuộc tính của chúng, tìm
nguyên nhân của chúng, giải thích cấu trúc của chúng; nhưng ít khi dừng lại để
hỏi một cách triệt để: điều gì có nghĩa khi nói rằng hữu thể ấy “là-có”?
Điều này cũng giải
thích vì sao Heidegger không muốn đưa thêm một “thực thể tối cao” vào danh sách
những gì hiện hữu. Nếu làm như vậy, ông chỉ tiếp tục mô hình mà mình đang chất
vấn: dùng một hữu thể để làm nền tảng cho những hữu thể khác. Hữu thể tối cao,
dù được xác định thế nào, vẫn là một hữu thể.
Vì thế, nhiệm vụ
của bản thể học phải được đặt lại. Nó không thể chỉ dừng ở việc hỏi về những hữu
thể: chúng là gì, vì sao chúng hiện hữu, chúng có những thuộc tính nào, và nền
tảng của chúng ở đâu. Nó phải quay lại với câu hỏi nằm trước đó:
Hữu thể nghĩa
là gì?
“Là-có” nghĩa
là gì?
Nhờ đâu một hữu
thể có thể được hiểu như một hữu thể?
Chính sự chuyển
hướng này làm nên điểm xuất phát của Sein und Zeit. Heidegger không tìm
kiếm một thực tại tối hậu nằm phía sau mọi sự vật. Ông muốn làm rõ ý nghĩa của
Hữu thể, tức vấn đề về chính sự là-có của những hữu thể.
Nhưng một câu hỏi
như vậy không thể được giải quyết bằng cách đứng bên ngoài thế giới và chỉ ra
thêm một vật nào đó. Muốn hỏi về Hữu thể, cần tìm một hữu thể mà đối với nó,
chính việc là-có đã trở thành một vấn đề. Đó là lý do Heidegger chuyển sang phân tích Dasein.
Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất
(Jul/2026)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] Sein und Zeit (Hữu thể và Thời gian) xuất bản năm
1927 và nhanh chóng đưa Heidegger lên hàng những triết gia nổi bật của thế kỷ
XX. Ngay từ khi xuất hiện, tác phẩm đã gây ấn tượng mạnh bởi cách đặt lại câu hỏi
về Hữu thể và việc dùng hiện tượng học để phân tích sự hiện hữu cụ thể của con người. Ảnh hưởng
trực tiếp và sâu rộng nhất của tác phẩm thuộc về triết học lục địa, đặc biệt là
hiện tượng học, bản thể luận, thông diễn học và hiện sinh luận. Những phân tích
về Dasein, ở-trong-thế-giới, tính đích-thực, tại-tử và thời gian tính đã
ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng như Hans-Georg Gadamer, Jean-Paul Sartre,
Maurice Merleau-Ponty và Emmanuel Levinas, dù mỗi người tiếp nhận Heidegger
theo một hướng khác nhau. Tác phẩm cũng góp phần đưa câu hỏi về Hữu thể trở lại
vị trí quan trọng trong triết học châu Âu, sau một thời gian dài những vấn đề về
nhận thức luận, ý thức và khoa học chiếm vị trí nổi bật.
Ảnh hưởng của
Heidegger đối với triết học phân tích phức tạp hơn. Trong những thập niên đầu,
hai truyền thống phần lớn phát triển tách biệt, thậm chí đối lập về phương pháp
và phong cách triết học. Nhưng từ nửa sau thế kỷ XX, một số triết gia phân tích
bắt đầu đọc Heidegger nghiêm túc hơn, nhất là trong những vấn đề về Hữu thể, ngôn ngữ, ý nghĩa, hành động
và quan hệ giữa con người với thế giới. Những công trình của Hubert Dreyfus, chẳng
hạn, đã dùng
Heidegger để phê phán hình ảnh con người như một chủ thể đứng ngoài thế giới,
trước hết quan sát và biểu diễn thế giới trong tâm trí. Tuy vậy, Heidegger
không trở thành một nguồn nền tảng của triết học phân tích theo cách Frege,
Russell hay Wittgenstein đã trở thành. Ảnh hưởng của ông ở đây chủ yếu nằm ở những
vấn đề ông đặt ra và những cách tiếp cận mới mà ông gợi mở.
Sein und Zeit vì thế có một vị trí đặc biệt trong lịch sử tư
tưởng thế kỷ XX: nó là một trong những tác phẩm định hình triết học lục địa hiện
đại, đồng thời trở thành một điểm tham chiếu quan trọng trong những cuộc đối
thoại ngày càng rộng giữa triết học lục địa và triết học phân tích. Tác phẩm
cũng không phải một hệ thống bản thể học hoàn chỉnh. Việc dự án ban đầu không
được hoàn tất — và đặc biệt, phần dự định đi từ thời gian tính của Dasein
tới việc giải thích Hữu thể nói chung không được viết ra — đã trở thành một vấn
đề quan trọng trong việc đọc và diễn giải Heidegger về sau.
[2] Martin Heidegger sinh ngày 26 tháng 9 năm 1889 tại Messkirch, một thị
trấn nhỏ ở vùng nông thôn miền tây nam nước Đức. Cha ông, Friedrich Heidegger,
là một thợ thủ công lành nghề và đồng thời làm người coi sóc nhà thờ Catô Rôma.
Môi trường tỉnh lẻ, nền giáo dục bảo thủ, cùng sự gần gũi với nghề thủ công và
nhịp sống nông nghiệp thời thơ ấu đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng Heidegger.
Năm 1909, ông vào Đại học Freiburg, ban đầu học
gót học Catô Rôma, khoa học tự nhiên và toán học, sau đó chuyển sang triết học.
Năm 1913, ông bảo vệ luận án tiến sĩ về Học thuyết phán đoán trong thuyết
tâm lý: Một đóng góp phê phán và tích cực cho lôgic học. Năm 1915, ông hoàn
thành luận án Học thuyết về các phạm trù và ý nghĩa nơi Duns Scotus dưới
sự hướng dẫn của nhà triết học Tân-Kant Heinrich Rickert, qua đó được quyền giảng
dạy tại đại học.
Từ năm 1915 đến 1923, Heidegger giảng dạy tại
Freiburg. Năm 1919, ông trở thành trợ giảng của Edmund Husserl và cùng Husserl
tổ chức các seminar về hiện tượng học. Quan hệ giữa hai người vừa có ảnh hưởng
trí tuệ quan trọng vừa có những căng thẳng. Dù về sau Heidegger phê phán
Husserl khá gay gắt, ông vẫn đề tặng Sein und Zeit (Hữu thể và Thời
gian) cho Husserl với lời đề tặng thể hiện “tình bằng hữu và sự kính trọng”.
Năm 1923, Heidegger chuyển đến Đại học
Marburg, nơi ông giảng dạy cho đến năm 1928. Những bài giảng về bản thể luận,
chân lý, lôgic và lịch sử triết học của ông thu hút nhiều sinh viên nổi bật,
trong đó có Hans-Georg Gadamer, Karl Löwith, Hans Jonas và Hannah Arendt. Trong
thời gian Arendt là sinh viên của Heidegger, hai người bắt đầu một mối quan hệ
tình cảm phức tạp, kéo dài nhiều thập niên và về sau trở thành một vấn đề gây
nhiều tranh luận về mặt tiểu sử, tâm lý, chính trị và đạo đức.
Năm 1927, Heidegger công bố tác phẩm quan trọng
nhất của mình, Sein und Zeit, và được bổ nhiệm giáo sư chính thức tại
Marburg. Năm 1928, ông trở lại Freiburg, đảm nhiệm ghế giáo sư trước đây do
Rickert và Husserl giữ. Năm 1929, tại Davos, ông giảng một loạt bài về Kant,
sau đó tranh luận với Ernst Cassirer. Cuộc tranh luận này về sau thường được
xem như một dấu mốc quan trọng trong sự phân hóa giữa triết học phân tích và
triết học lục địa thế kỷ XX.
Ngay sau khi Adolf Hitler trở thành Thủ tướng
Đức và nắm toàn bộ quyền lực, Heidegger được bầu làm hiệu trưởng Đại học
Freiburg vào tháng 4 năm 1933. Ngày 1 tháng 5 cùng năm, ông gia nhập Đảng Quốc
xã. Với tư cách hiệu trưởng, ông tham gia việc Gleichschaltung, tức đưa
đại học vào khuôn khổ và mục tiêu của chế độ Quốc xã. Tháng 4 năm 1934, chỉ sau
khoảng một năm, ông từ chức hiệu trưởng, nhưng vẫn là đảng viên cho đến khi chế
độ Quốc xã chấm dứt. Mức độ và ý nghĩa của sự dấn thân này đối với triết học
Heidegger, cũng như vấn đề bài Jews trong tư tưởng của ông, cho đến nay vẫn là
chủ đề tranh luận gay gắt.
Trong thập niên sau khi từ chức hiệu trưởng và
trong suốt thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai, Heidegger giảng dạy nhiều về
Friedrich Nietzsche và nhà thơ Friedrich Hölderlin. Triết học nghệ thuật ngày
càng trở thành một mối quan tâm trung tâm của ông. Ông cũng giảng về Schelling,
Hegel và các triết gia tiền-Socrates.
Sau khi Đức đầu hàng năm 1945 và trải qua quá
trình xem xét của Ủy ban Phi Quốc xã hóa, Heidegger bị chính quyền quân sự Pháp
cấm giảng dạy và tham gia các hoạt động đại học. Lệnh cấm được dỡ bỏ năm 1949,
cho phép ông trở lại Đại học Freiburg với tư cách giáo sư danh dự. Trong những
thập niên cuối đời, phần lớn công việc triết học của ông được thực hiện qua các
bài giảng công khai và các tiểu luận.
Tư tưởng Heidegger thời kỳ sau ngày càng tập
trung vào lịch sử của Hữu thể, bản chất của ngôn ngữ và những nguy cơ của thời
đại kỹ thuật. Trước sự kỹ thuật hóa ngày càng sâu rộng của đời sống, ông tìm
cách phát triển một lối suy tư không chỉ dựa trên tính toán, đồng thời nhấn mạnh
khả năng về một cách “cư trú thi ca” (poetisches Wohnen) — một cách con
người hiện diện trong thế giới không chỉ bằng cách tính toán và sử dụng những
gì có trong đó.
Heidegger
qua đời ngày 26 tháng 5 năm 1976 tại Freiburg và được an táng tại Messkirch
ngày 28 tháng 5 năm 1976. Tư tưởng của ông có ảnh hưởng sâu rộng đến bản thể luận,
hiện tượng học, thông diễn học và nhiều dòng triết học thế kỷ XX, nhưng di sản ấy
đồng thời gắn với những tranh luận lâu dài về sự dấn thân của ông vào chủ nghĩa
Quốc xã và tư tưởng bài Jews.
