Bản Thể Học
Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
9. Derrida: Giải
Cấu Trúc Và Sự Bất Ổn Của Nền Tảng
9.1. Giới thiệu:
Thân thế và hành trình trí thức
Jacques Derrida
sinh ngày 15/7/1930 tại El Biar (gần Alger) trong một gia đình Jews Sephardi đã
sống ở Algérie qua nhiều thế hệ. Gia đình ông nhận quốc tịch Pháp từ năm 1870
theo Sắc lệnh Crémieux. Năm 1942, chính quyền Vichy áp đặt hạn ngạch sắc tộc đối
với học sinh Jews tại Algérie thuộc Pháp và đuổi học Derrida. Khi cộng đồng
Jews tự mở trường riêng để đón những học sinh bị đuổi, Derrida từ chối vào học
vì không muốn tự nhốt mình trong một danh tính bị cô lập; thay vào đó, ông tự ý
bỏ học suốt một năm. Kinh nghiệm bị gạt ra bên lề thời thơ ấu này trở thành nguồn
gốc sâu xa định hình mối quan tâm suốt đời của Derrida: những phần tử bị đẩy ra
ngoài lề, tuy nằm bên trong một hệ thống nhưng chưa bao giờ thực sự thuộc về
trung tâm.
Năm 1949, Derrida
sang Pháp du học và thi đỗ vào Trường Cao đẳng Sư phạm Paris (École Normale
Supérieure – ENS) năm 1952. Ngay ngày đầu tiên nhập học, ông kết bạn với Louis
Althusser, đồng thời theo học những bài giảng của Michel Foucault. Sau khi trượt
kỳ thi thạc sĩ triết học (agrégation) lần đầu, ông thi đỗ ở lần thứ hai.
Ông sang làm nghiên cứu sinh một năm tại Đại học Harvard (1956–1957) và kết hôn
với nhà phân tâm học Marguerite Aucouturier tại Boston năm 1957.
Khi Chiến tranh độc
lập Algérie bùng nổ, thay vì đi nghĩa vụ quân sự chiến đấu, Derrida xin dạy học
cho con em binh sĩ Pháp và trẻ em địa phương tại Algérie (1957–1959). Lựa chọn
này đặt ông — tương tự Albert Camus trước đó — vào vị thế của một người Pháp gốc
Algérie (Pied-Noir) đứng giữa hai bờ chiến tuyến. Cho đến tận năm 1962,
Derrida vẫn hy vọng hai bên đạt được một giải pháp liên bang để cộng đồng người
Pháp tiếp tục sống hòa bình trong một nước Algérie độc lập — một lập trường rất
gần với đề xuất của Camus.
Sau chiến tranh,
Derrida lần lượt giảng dạy tại Đại học Sorbonne (1960–1964) và ENS (1964–1984).
Ông đánh dấu tầm vóc trí thức của mình bằng bản dịch cùng bài luận mở đầu đồ sộ
cho tác phẩm L'Origine de la géométrie (Nguồn gốc của hình học) của
Edmund Husserl (1962). Điểm xuất phát của Derrida — tương tự Emmanuel Levinas —
chính là Hiện tượng học Husserl, trước khi ông phát triển hướng đi riêng mang
tên Giải cấu trúc (Déconstruction).[1]
Có thể thấy đường
hình thành ban đầu của dự án Derrida từ bài thuyết trình năm 1966, La
structure, le signe et le jeu dans le discours des sciences humaines. Tại
đây, ông đặt vấn đề với cấu trúc, trung tâm, nguồn gốc và freeplay, đặc
biệt với giả định rằng một cấu trúc cần có một trung tâm cố định để giữ cho
toàn bộ hệ thống ổn định. Sang năm 1967, Derrida xuất bản ba tác phẩm quan trọng:
De la grammatologie, L’Écriture et la différence và La voix et
le phénomène. Trong ba tác phẩm này, De la grammatologie giữ vị trí
trung tâm về mặt lý thuyết. Derrida phát triển từ vấn đề cấu trúc sang phê phán
logocentrism và siêu hình học của sự hiện diện, đặc biệt qua quan hệ giữa lời
nói và chữ viết, đồng thời triển khai những khái niệm quan trọng như écriture
(chữ viết) và trace (dấu vết). L’Écriture et la différence mở rộng
cuộc khảo sát qua những bài đọc và đối thoại với Heidegger, Levinas,
Lévi-Strauss, Freud, Foucault và nhiều tác giả khác; còn La voix et le
phénomène tập trung vào Husserl, nhất là quan hệ giữa ý thức, ý nghĩa, dấu
hiệu và sự hiện diện. Qua ba tác phẩm này, một dự án triết học dần hiện rõ:
Derrida không tìm một nền tảng mới để thay thế nền tảng cũ, mà đọc những hệ thống
từ bên trong chính cấu trúc của chúng, xem chúng dựa vào những đối lập và thứ bậc
nào, đồng thời phát hiện những quan hệ và lệ thuộc khiến một trung tâm hay nền
tảng không thể hoàn toàn tự thân và cố định như nó được giả định. Về sau,
Derrida phát triển dự án này dưới tên gọi déconstruction — giải cấu
trúc.[2]
Về sau, Derrida cùng những đồng nghiệp thành lập Trường Cao đẳng Triết học Quốc
tế (Collège International de Philosophie, 1983). Ông giảng dạy tại Trường
Nghiên cứu Cao cấp về Khoa học Xã hội (EHESS, Paris) và làm giáo sư thỉnh giảng
thường xuyên tại Đại học California, Irvine từ năm 1986. Derrida qua đời ngày
9/10/2004 tại Paris, để lại một di sản trước tác đồ sộ trải rộng từ triết học
ngôn ngữ, mỹ học đến chính trị học, luật học, thần học phủ định, [3]
và đặc biệt là đạo đức học [4] — hướng tư tưởng mà ở giai đoạn cuối đời ông ngày càng tiến gần đến
Levinas.
9.2. Derrida và
phê bình siêu hình học
Derrida tiếp nhận
từ Martin Heidegger một câu hỏi căn bản: vì sao trong lịch sử triết học phương
Tây, câu hỏi về Hữu thể thường được trả lời bằng cách tìm một hữu thể nền tảng
để làm điểm xuất phát cho việc giải thích những hữu thể khác? Vấn đề không chỉ
nằm ở việc những triết gia đưa ra những câu trả lời khác nhau, mà còn ở cách đặt
vấn đề đã chi phối nhiều hệ thống siêu hình học: tìm một nền tảng ổn định, rồi
từ đó xác định Hữu thể, chân lý và ý nghĩa.
Heidegger xem đây
là một nét cơ bản của lịch sử siêu hình học phương Tây. Theo cách đọc của ông,
từ Plato trở đi, triết học nhiều lần xác định nền tảng của hiện hữu bằng một hữu
thể đặc biệt: ở Plato là Idea — Ý niệm; trong nhiều hệ thống thần học là
Thượng đế; về sau có thể là bản chất, chủ thể, lý trí hay một nguyên lý tối
cao. Những học thuyết này khác nhau rất xa, nhưng gặp nhau ở một điểm: thay vì
tiếp tục hỏi Hữu thể (Sein) nghĩa là gì, chúng tìm một hữu thể (Seiendes)
được xem như nền tảng cuối cùng để giải thích những hữu thể khác.
Heidegger gọi đây
là sự lãng quên Hữu thể (Seinsvergessenheit). Triết học không ngừng nói
về những gì hiện hữu, nhưng thường bỏ qua câu hỏi về ý nghĩa của chính Hữu thể.
Khi một nguyên lý tối cao đã được đặt làm nền tảng, câu hỏi “Hữu thể nghĩa là
gì?” dễ bị thay thế bằng câu hỏi “Hữu thể nào là nền tảng của mọi hữu thể
khác?”. Vì thế, điều bị bỏ qua không phải từ “Hữu thể”, mà là chính câu hỏi về
ý nghĩa của Sein.
Muốn hiểu phê
phán này, cần phân biệt Hữu thể (Sein) với hữu thể (Seiendes). Seiendes
chỉ những gì hiện hữu: con người, cây cối, đồ vật, những sự kiện; trong những hệ
thống thần học, Thượng đế cũng có thể được xác định như một hữu thể tối cao.
Nhưng Sein không phải một hữu thể khác, dù cao hơn hay hoàn hảo hơn. Sein
liên quan đến ý nghĩa và cách thức mà một hữu thể hiện hữu. Vì vậy, không thể
giải quyết câu hỏi về Sein chỉ bằng cách tìm thêm một Seiendes,
dù đó là hữu thể tối cao.
Đây là khác biệt
bản thể học (die ontologische Differenz): sự khác biệt giữa Hữu thể (Sein)
và hữu thể (Seiendes). Một chiếc bàn là một hữu thể; một con người là một
hữu thể; Thượng đế, nếu được xác định như một hữu thể, cũng thuộc bình diện ấy.
Nhưng Hữu thể không phải một sự vật đứng phía sau hoặc phía trên tất cả những sự
vật ấy. Vì thế, khi một triết học đặt một hữu thể tối cao làm nền tảng cuối
cùng rồi xem như đã giải quyết câu hỏi về Hữu thể, theo Heidegger, nó đã không
còn giữ được sự phân biệt giữa hai bình diện này.
Derrida tiếp nhận
phê phán của Heidegger nhưng chuyển nó sang vấn đề cấu trúc của những hệ thống
khái niệm và bản văn triết học. Nếu một hệ thống luôn cần một nền tảng, một nguồn
gốc hay một trung tâm để bảo đảm sự ổn định của nó, Derrida đặt câu hỏi: trung
tâm ấy có thực sự đứng ngoài những quan hệ mà nó dùng để tổ chức hay không? Nếu
chính trung tâm cũng được xác định thông qua những quan hệ khác, thì vị trí nền
tảng tuyệt đối của nó không còn chắc chắn.
Từ Heidegger đến
Derrida vì thế có một sự chuyển tiếp quan trọng: Heidegger hỏi vì sao triết học
thường bỏ qua câu hỏi về Hữu thể khi quy Hữu thể về một hữu thể nền tảng;
Derrida tiếp tục hỏi vì sao những hệ thống triết học thường cần một trung tâm,
một nguồn gốc hoặc một nền tảng được xem như có thể chấm dứt chuỗi giải thích.
Giải cấu trúc bắt đầu từ việc đọc những hệ thống ấy ngay tại nơi chúng muốn đạt
đến sự ổn định cuối cùng, để xem những quan hệ bên trong có thực sự cho phép
chúng đạt tới một điểm dừng tuyệt đối hay không.
Derrida tiếp nối
phê phán của Heidegger nhưng chuyển trọng tâm sang ngôn ngữ, dấu hiệu và cách ý
nghĩa được hình thành. Nếu Heidegger đặt câu hỏi về việc siêu hình học quy Hữu
thể (Sein) về một hữu thể nền tảng (Seiendes), Derrida hỏi sâu
hơn: một nền tảng có thể hiện diện hoàn toàn tự thân hay không, nếu để được nhận
biết và diễn đạt, nó vẫn phải đi qua những dấu hiệu và những quan hệ với những
gì khác nó?
Từ đây xuất hiện
một trong những khái niệm quan trọng của Derrida: “siêu hình học của sự hiện diện”
(métaphysique de la présence). Theo Derrida, trong một phần lớn lịch sử
triết học phương Tây, sự hiện diện được ưu tiên như mô hình của chân lý, ý
nghĩa và nền tảng. [5] Trong “Structure, Sign, and Play in the Discourse of the Human
Sciences” (1966), ông viết rất rõ:
“Its matrix … is the determination of being as
presence in all the senses of this word.”— “Ma trận của nó … là việc xác định Hữu
thể như sự hiện diện, theo mọi nghĩa của từ này.”Ở đây, Derrida không nói rằng
mọi triết gia phương Tây đều có cùng một quan niệm về “sự hiện diện”. Ông chỉ
ra một mẫu hình lặp lại: những khái niệm được đặt ở vị trí nền tảng thường được
hiểu như có một dạng hiện diện ổn định — eidos (hình thức/Ý niệm), archē
(nguồn gốc), telos (mục đích), energeia (hiện thực), ousia
(bản thể/thực thể), aletheia (chân lý), ý thức, Thượng đế, con người...
Chính Derrida liệt kê chuỗi này ngay sau nhận định trên.
Vì vậy, vấn đề không đơn giản là “hiện diện tốt,
vắng mặt xấu”. Vấn đề nằm ở việc một hệ thống triết học đặt một trong hai phía
vào vị trí nền tảng, rồi xem phía kia như thứ yếu hoặc phái sinh. Những cặp đối
lập quen thuộc có thể được đọc theo hướng này:
- bản chất / biểu hiện: bản chất được xem như nền tảng có trước, biểu
hiện là cách bản chất xuất hiện;
- nguyên bản / bản sao: nguyên bản được xem là có giá trị tự thân, bản
sao phụ thuộc vào nguyên bản;
- lời nói / chữ viết: lời nói thường được ưu tiên vì người nói và ý
định của người nói dường như cùng hiện diện, trong khi chữ viết có thể tồn
tại khi người viết vắng mặt;
- hiện diện / vắng mặt: hiện diện được xem như trạng thái ban đầu,
còn vắng mặt như sự thiếu hụt của hiện diện.
Derrida không chỉ đảo ngược những thứ bậc này.
Ông hỏi điều kiện nào khiến một phía có thể giữ vị trí ưu tiên ấy. Một yếu tố
được xem là hiện diện đầy đủ liệu có thể được xác định hoàn toàn mà không dựa
vào những gì không phải nó hay không? Nếu không, thì sự hiện diện ấy đã chứa
trong mình một quan hệ với khác biệt và vắng mặt.
Điểm này có thể thấy rất rõ trong phân tích của
Derrida về cấu trúc và trung tâm. Ông viết: “structure … has always been
neutralized or reduced … by giving it a center or referring it to a point of
presence, a fixed origin.” — “cấu trúc … từ trước đến nay thường bị trung hòa hoặc thu hẹp … bằng
cách đặt cho nó một trung tâm, hoặc quy nó về một điểm hiện diện, một nguồn gốc
cố định.”
Như vậy, trung tâm không chỉ là một vị trí
trong cấu trúc. Nó được đặt ở vị trí có nhiệm vụ làm cho toàn bộ cấu trúc ổn định.
Derrida lập tức chỉ ra nghịch lý: “The center is not the center.”— “Trung tâm không phải
là trung tâm.” Ý ông là: trung tâm được xem như thuộc về
cấu trúc vì nó tổ chức cấu trúc, nhưng đồng thời lại được đặt ngoài những biến
đổi mà những thành phần khác phải chịu. Nó vừa ở trong vừa
ở ngoài cấu trúc. Chính vì thế, Derrida nói rằng trung tâm “governs the
structure, while escaping structurality” — “chi phối cấu trúc nhưng lại thoát
khỏi tính cấu trúc”.
Từ đây xuất hiện khái niệm ** freeplay
** — sự vận động tự do của những yếu tố trong cấu trúc. Một trung tâm vừa cho
phép những yếu tố thay đổi trong một phạm vi nhất định, vừa giới hạn sự thay đổi
ấy. Derrida viết: “the center also closes off the freeplay it opens up and makes
possible.” — “trung tâm đồng thời khép lại sự vận động tự do mà chính nó mở ra và
làm cho có thể.”
Đây là điểm quan trọng để hiểu giải cấu trúc.
Derrida không nói rằng khi bỏ trung tâm thì mọi thứ trở thành hỗn loạn. Ông chỉ
ra rằng khả năng vận động của một cấu trúc luôn có quan hệ với điều được đặt ở
vị trí trung tâm để giới hạn sự vận động ấy. Khi trung tâm không còn được xem
như một nguồn gốc cố định, những yếu tố có thể được thay thế và tái liên kết
theo những cách mà trung tâm trước đó đã ngăn chặn.
Từ đây Derrida đi đến một nhận định rộng hơn về
lịch sử siêu hình học: “The history of metaphysics, like the history of the West, is the
history of these metaphors and metonymies.” — “Lịch sử siêu hình học,
cũng như lịch sử phương Tây, là lịch sử của những ẩn dụ và hoán dụ này.”
Điều Derrida muốn nhấn mạnh không phải là mọi
triết gia chỉ thay một từ bằng một từ khác. Những gì được gọi là nguồn gốc,
nguyên lý, bản chất, chân lý, ý thức, Thượng đế, con người lần lượt đảm nhận chức
năng của một trung tâm: cung cấp điểm tựa để hệ thống có thể xác định những gì
khác. Vì vậy, lịch sử siêu hình học có thể được đọc như một chuỗi thay thế
trung tâm này bằng trung tâm khác.
Điều này liên quan trực tiếp đến chữ viết và lời
nói trong De la grammatologie (Of Grammatology, 1967). Derrida
phê phán khuynh hướng ưu tiên lời nói vì cho rằng trong lời nói, người nói, ý định
và ý nghĩa dường như hiện diện cùng nhau; còn chữ viết bị xem như dấu hiệu thứ
cấp, tồn tại khi người nói vắng mặt. Nhưng Derrida cho thấy khả năng tách khỏi
người nói và được lặp lại trong những hoàn cảnh khác không chỉ thuộc về chữ viết.
Một lời nói cũng có thể được nhắc lại, trích dẫn, ghi nhớ, hiểu theo một hoàn cảnh
khác với hoàn cảnh ban đầu.
Vì thế, Derrida không đơn giản đảo ngược thứ bậc
thành “chữ viết tốt hơn lời nói”. Ông muốn cho thấy rằng lời nói cũng không có
sự hiện diện hoàn toàn tự thân mà truyền thống đã gán cho nó. Ý nghĩa của lời
nói cũng phụ thuộc vào những dấu hiệu, khác biệt và khả năng lặp lại. Chính đặc
điểm này làm cho sự vắng mặt không phải một sự cố hoàn toàn bên ngoài ngôn ngữ.
Điểm này nối trực tiếp với khái niệm dấu vết (trace).
Một dấu hiệu chỉ có thể có ý nghĩa nhờ sự khác biệt với những dấu hiệu khác; vì
thế, trong mỗi dấu hiệu luôn có dấu vết của những gì không phải nó. Derrida từng
viết rằng: “Freeplay is always an interplay of absence and presence.” — “Sự vận động tự do
luôn là sự đan xen giữa vắng mặt và hiện diện.”
Nhưng ông còn đi xa hơn: nếu muốn hiểu triệt để
freeplay, chúng ta không nên bắt đầu từ một sự hiện diện đã có sẵn rồi mới
tìm xem nó vắng mặt ở đâu. Ngược lại, khả năng có hiện diện và vắng mặt đã nằm
trong chính cấu trúc của sự vận động và khác biệt. Vì vậy, không có một điểm hiện
diện hoàn toàn nguyên thủy đứng trước mọi quan hệ.
Đây cũng là nơi Derrida tiếp tục Heidegger
nhưng đồng thời tạo ra một khoảng cách với Heidegger. Heidegger cho rằng siêu
hình học thường quy Hữu thể (Sein) về một hữu thể nền tảng (Seiendes)
và vì thế đánh mất khác biệt bản thể học. Derrida tiếp nhận phê phán này, nhưng
hỏi thêm: khi chúng ta nói và viết về Sein, liệu từ ngữ dùng để nói về Hữu
thể có thể đứng ngoài những điều kiện của ngôn ngữ hay không?
Từ Derrida, câu hỏi trở nên khó hơn: liệu có một
nền tảng có thể hiện diện hoàn toàn với chính nó, không cần đến một dấu hiệu
khác, một khái niệm khác hay một quan hệ khác để được nhận biết và diễn đạt hay
không? Nếu câu trả lời là không, thì không thể tìm một điểm khởi đầu hoàn toàn
tự thân để từ đó giải thích tất cả những gì còn lại.
Vì vậy, Derrida không tìm một nền tảng mới để
thay thế những nền tảng cũ. Ông đọc chính cấu trúc của những nền tảng ấy, tìm
ra những quan hệ mà chúng cần đến để có thể giữ vị trí nền tảng. Giải cấu trúc
bắt đầu từ nơi một hệ thống muốn đạt tới sự hiện diện đầy đủ, nguồn gốc cố định
và ý nghĩa cuối cùng, rồi cho thấy chính những điều kiện làm nên hệ thống ấy
cũng khiến sự ổn định tuyệt đối đó không thể hoàn tất.
Theo nghĩa này, có thể cô đọng sự chuyển tiếp
từ Heidegger sang Derrida như sau: Heidegger: Vì sao triết học quy Hữu thể (Sein)
về một hữu thể (Seiendes) và bỏ qua khác biệt bản thể học? Derrida: Vì sao một hệ thống luôn cần một trung tâm, một nguồn gốc hay một
sự hiện diện được xem như có thể chấm dứt chuỗi quan hệ và giải thích? Giải cấu
trúc: Khi đọc chính những quan hệ làm nên trung tâm ấy, chúng ta thấy rằng
không có trung tâm nào hoàn toàn đứng ngoài những quan hệ mà nó tổ chức. Chính
vì vậy, ý nghĩa không thể được khóa lại tại một điểm hiện diện cuối cùng.
9.3. Différance,
dấu vết và khác biệt
Sau khi chất vấn
sự coi trọng tuyệt đối dành cho hiện diện cùng ý tưởng về một nền tảng hoàn
toàn tự thân.., Derrida chuyển sang một câu hỏi cụ thể hơn: nếu không có một ý
nghĩa hiện diện đầy đủ ở điểm khởi đầu, thì ý nghĩa được hình thành như thế
nào? Câu trả lời của Derrida
bắt đầu từ ngôn ngữ. Một từ không có ý nghĩa hoàn toàn độc lập với những từ
khác. Hãy lấy từ “ngày” làm ví dụ. “Ngày” có nghĩa không chỉ vì nó chỉ một khoảng
thời gian có ánh sáng. Ý nghĩa của nó còn được xác định qua sự khác biệt với
“đêm”, “hôm qua”, “hôm nay”, “ngày mai”, “tuần”, “tháng”. Tương tự, từ “hiện diện”
chỉ có ý nghĩa khi được phân biệt với “vắng mặt”. Nếu không có khả năng vắng mặt,
khái niệm hiện diện sẽ mất đi ranh giới của nó.
Điều này dẫn đến
một nhận xét quan trọng: một dấu hiệu không có ý nghĩa hoàn toàn do chính nó
mang lại. Nó có ý nghĩa nhờ khác với những dấu hiệu khác.
Derrida dùng thuật
ngữ différance để chỉ cấu trúc này. Ông cố ý viết différance bằng
chữ a, thay vì différence theo cách viết thông thường trong tiếng
Pháp. Khi phát âm, hai từ này nghe giống nhau. Người nghe không thể nhận ra sự
khác biệt; chỉ khi nhìn chữ viết, chúng ta mới thấy chữ a thay cho e.
Đây không phải một trò chơi chữ. Derrida muốn cho thấy rằng ý nghĩa không bao
giờ chỉ nằm trong sự hiện diện trực tiếp của âm thanh hay lời nói.
Différance đồng thời gợi hai nghĩa của động từ différer:
khác nhau và trì hoãn.
Khác nhau. Một dấu
hiệu có nghĩa vì nó khác với những dấu hiệu khác. Từ “đỏ” không có ý nghĩa vì
bên trong âm thanh “đỏ” có một bản chất đặc biệt tương ứng với màu đỏ. Ý nghĩa
của nó được hình thành trong một hệ thống phân biệt: đỏ khác xanh, khác vàng,
khác trắng, khác đen.
Trì hoãn. Khi
chúng ta hỏi “đỏ nghĩa là gì?”, chúng ta phải dùng những từ khác để trả lời: “một
màu...”, “giống màu của...”, “đối lập với...”. Nhưng những từ mới ấy lại cần được
giải thích bằng những từ khác — đỏ → màu → sắc → ánh sáng → bước sóng. Vấn đề
không phải chúng ta không bao giờ hiểu được từ “đỏ”; vấn đề là không có một định
nghĩa cuối cùng hoàn toàn đứng ngoài mọi dấu hiệu để làm nền cho tất cả những dấu
hiệu còn lại.
Derrida viết:”La
différance est le jeu systématique des différences, des traces de différences,
de l'espacement par lequel les éléments se rapportent les uns aux autres.”—
“Différance là sự vận động có hệ thống của những khác biệt, của những dấu
vết khác biệt, và của khoảng cách nhờ đó những yếu tố liên hệ với nhau.”
Dấu vết. Từ différance,
Derrida đưa ra khái niệm dấu vết (trace). Khi chúng ta nói “hiện diện”,
“vắng mặt” không cần xuất hiện trong câu. Tuy nhiên, khái niệm hiện diện vẫn
mang dấu vết của sự vắng mặt, bởi nếu không có khả năng phân biệt với vắng mặt,
“hiện diện” sẽ không có ranh giới rõ ràng. Dấu vết không phải một vật thể còn lại
sau khi một sự vật biến mất. Derrida dùng từ này để chỉ sự kiện rằng mỗi dấu hiệu
đều mang trong nó quan hệ với những gì không phải nó.
Không có điểm khởi
đầu hoàn toàn tự thân. Nếu mọi dấu hiệu đều có ý nghĩa nhờ quan hệ với những dấu
hiệu khác, thì chúng ta khó có thể tìm được một dấu hiệu đầu tiên có ý nghĩa
hoàn toàn độc lập rồi dùng nó làm nền cho toàn bộ hệ thống. Derrida mở rộng nhận
xét này thành một vấn đề triết học: nếu một triết gia đặt một khái niệm ở vị
trí nền tảng tối hậu, chúng ta có thể hỏi: khái niệm ấy được xác định nhờ đâu?
Nếu câu trả lời là không thể tách khỏi những khái niệm khác, thì nền tảng ấy
không hoàn toàn tự thân.
Điều này không dẫn
đến kết luận rằng “không có ý nghĩa”. Derrida nói một luận điểm chính xác hơn:
ý nghĩa có thật, nhưng không có một điểm cuối nơi ý nghĩa hiện diện hoàn toàn
và không còn phụ thuộc vào bất kỳ khác biệt nào khác. Đây là sự khác biệt giữa
Derrida và chủ nghĩa hoài nghi đơn giản.
9.4. Giải cấu
trúc
Từ những phê phán
trên, Derrida phát triển một cách đọc mà về sau được gọi là giải cấu trúc (déconstruction).
Đây không phải một học thuyết có hệ thống khép kín, cũng không phải một phương
pháp gồm những bước cố định để áp dụng vào bản văn. Derrida không đứng bên
ngoài một hệ thống để phá bỏ nó, rồi dựng lên một hệ thống khác thay thế. Ông đọc
một bản văn từ bên trong, theo sát những khái niệm, những phân biệt và những lập
luận làm cho bản văn có thể đứng vững, rồi xem xét những quan hệ phụ thuộc và
những căng thẳng nảy sinh ngay trong cấu trúc ấy.
Điểm quan trọng
là Derrida không chỉ hỏi một bản văn nói gì, mà còn hỏi nó phải giả định những
gì để có thể nói được như thế. Khi một bản văn đặt hai khái niệm vào quan hệ đối
lập và dành vị trí ưu tiên cho một phía, giải cấu trúc xem xét lý do của thứ bậc
ấy. Sau đó, Derrida hỏi tiếp: phía được đặt xuống dưới có thực sự đứng ngoài
phía được ưu tiên hay không? Hay chính phía bị xem là thứ yếu lại cung cấp một
điều kiện cần thiết để phía kia có thể giữ được vị trí của mình?
Một ví dụ nổi tiếng
là cặp lời nói / chữ viết. Trong nhiều truyền thống triết học phương Tây, lời
nói được đặt cao hơn chữ viết. Lời nói dường như gần với ý nghĩa hơn vì người
nói hiện diện ngay lúc phát biểu; chữ viết bị xem là thứ yếu vì nó vẫn tồn tại
khi người viết vắng mặt và vì thế có thể bị tách khỏi ý định ban đầu của người
viết. Derrida đặt câu hỏi: sự vắng mặt có thực sự là một đặc điểm riêng của chữ
viết hay đã có mặt ngay trong lời nói?
Một người nói một
câu có thể không còn ở đó khi câu nói được nhắc lại. Người nghe có thể hiểu
khác nhau. Một câu nói có thể được trích dẫn trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác
với hoàn cảnh ban đầu. Vì thế, khả năng tách khỏi người nói, khỏi hoàn cảnh và
khỏi ý định ban đầu — vốn từng được xem là khuyết điểm của chữ viết — thực ra
không hoàn toàn xa lạ với lời nói.
Derrida không vì
thế mà đảo ngược thứ bậc để tuyên bố chữ viết cao hơn lời nói. Làm như vậy chỉ
thay đổi vị trí ưu tiên mà vẫn giữ nguyên cấu trúc đối lập cũ. Giải cấu trúc đi
xa hơn: nó cho thấy mỗi phía chỉ có thể giữ được ý nghĩa nhờ quan hệ với phía
kia. Lời nói được xem là gần với sự hiện diện vì nó được đối lập với chữ viết;
nhưng khi xem xét kỹ, lời nói cũng có những đặc điểm mà truyền thống từng gán
riêng cho chữ viết. Cặp đối lập vì thế không còn giữ được ranh giới tuyệt đối
như ban đầu.
Cách đọc này có
thể áp dụng vào nhiều cặp đối lập khác: hiện diện / vắng mặt, nguyên bản / bản
sao, bản chất / hiện tượng, tự nhiên / văn hóa, thật / giả, trung tâm / ngoại
biên. Derrida không chỉ hỏi phía nào đúng hơn. Ông hỏi vì sao một phía được đặt
ở vị trí nguyên thủy và phía kia bị đặt xuống thứ yếu; rồi xem xét liệu phía được
xem là thứ yếu có phải là một điều kiện để phía được ưu tiên có thể được xác định
hay không.
Vì thế, giải cấu
trúc không đồng nghĩa với phá hủy. Một bản văn vẫn có lập luận, vẫn có ý nghĩa
và vẫn có thể được hiểu. Derrida cũng không cho rằng mọi cách đọc đều có giá trị
ngang nhau. Ông yêu cầu đọc càng chính xác càng tốt, bởi những căng thẳng mà giải
cấu trúc phát hiện phải được chứng minh từ chính ngôn ngữ và cấu trúc của bản
văn, chứ không thể tùy tiện áp đặt từ bên ngoài.
Điểm sâu hơn nằm ở
khả năng khép kín của ý nghĩa. Một bản văn có thể cố xác lập một ý nghĩa ổn định,
một nguồn gốc, một trung tâm hay một nền tảng. Nhưng nếu những khái niệm ấy chỉ
có thể được xác định nhờ quan hệ với những khái niệm khác, thì chúng không hoàn
toàn tự thân. Ý nghĩa vẫn có thể được xác lập trong một hoàn cảnh cụ thể, nhưng
không có nghĩa rằng chúng ta đã tìm được một điểm cuối cùng đứng ngoài mọi quan
hệ và có khả năng bảo đảm ý nghĩa một lần cho tất cả.
Đây là lý do giải
cấu trúc không phải chủ nghĩa hư vô hay chủ nghĩa tương đối đơn giản. Derrida
không nói “không có ý nghĩa”, cũng không nói “mọi cách hiểu đều đúng”. Luận điểm
của ông khó hơn: ý nghĩa có thể được xác lập, nhưng không thể được đóng kín
hoàn toàn trong một nền tảng cuối cùng không còn phụ thuộc vào những gì khác với
nó.
Một công thức thường
được dùng để tóm tắt hướng đi này là câu Derrida viết trong De la
grammatologie: « Il n'y a pas de hors-texte. » Câu này thường được dịch
là “không có gì ở bên ngoài bản văn”, nhưng nếu hiểu theo nghĩa “thế giới bên
ngoài ngôn ngữ không tồn tại” thì đã làm sai lệch nghiêm trọng lập trường của
Derrida. Ông không phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất, sự kiện hay con
người. Vấn đề nằm ở khả năng tiếp cận và diễn đạt chúng: bất cứ khi nào chúng
ta muốn nói về một sự kiện, một kinh nghiệm hay một ý định, chúng ta đều phải
đi qua những dấu hiệu, quan hệ ngôn ngữ, ngữ cảnh và những khác biệt mà Derrida
phân tích. Không có một “ý nghĩa nguyên thủy” hoàn toàn đứng bên ngoài mọi dấu
hiệu để chúng ta có thể trở về đó và dùng nó làm tiêu chuẩn tuyệt đối cho mọi
diễn giải.
Do đó, « Il
n'y a pas de hors-texte » không có nghĩa “chỉ có bản văn, không có thế giới”.
Nó gần hơn với luận điểm: không có một điểm đứng hoàn toàn bên ngoài mạng lưới
dấu hiệu và quan hệ ý nghĩa để từ đó chúng ta có thể bảo đảm một ý nghĩa tuyệt
đối. Đây chính là sự nối tiếp giữa différance, trace và déconstruction:
ý nghĩa luôn được hình thành trong quan hệ, luôn mang dấu vết của những gì khác
với nó, và vì thế không thể được khóa lại trong một nền tảng hoàn toàn tự thân.[6]
Như vậy, giải cấu
trúc không phá bỏ cấu trúc; nó cho thấy cấu trúc không bao giờ hoàn toàn kín.
Nó không thay một nền tảng cũ bằng một nền tảng mới, mà khảo sát những điều kiện
bên trong khiến một nền tảng tưởng như cố định luôn phải dựa vào những gì nó loại
ra, đặt xuống dưới hoặc xem là thứ yếu. Chính tại điểm đó, Derrida chuyển cuộc
phê phán siêu hình học từ câu hỏi “nền tảng tối hậu là gì?” sang câu hỏi sâu
hơn: “một nền tảng có thể thực sự tự thân, đứng ngoài mọi quan hệ và khép kín
hoàn toàn hay không?”
Giới hạn của việc
khép kín ý nghĩa
Một hệ thống triết
học muốn khép kín thường cần một khái niệm cuối cùng có khả năng giải thích những
khái niệm khác. Nhưng nếu khái niệm ấy vẫn chỉ có nghĩa trong quan hệ với những
khái niệm khác, thì hệ thống không thể hoàn toàn tự đóng lại. Điều Derrida chất
vấn không phải khả năng hiểu, mà là ảo tưởng về một ý nghĩa hoàn toàn khép kín.
Do đó, giải cấu
trúc không dẫn đến “mọi cách hiểu đều đúng”. Nó dẫn đến một luận điểm chặt chẽ
hơn: không có một cách hiểu nào có thể tuyên bố đã khép kín hoàn toàn mọi khả
năng của ý nghĩa. Đây cũng là lý do Derrida không thay thế siêu hình học bằng một
“học thuyết giải cấu trúc” có nền tảng cuối cùng — nếu ông làm vậy, ông sẽ lặp
lại chính mô hình mà mình đang phê bình.
Nhận định: từ
bản thể học đến giải cấu trúc những nền tảng
Nếu đặt Derrida
trong đường dây của chương này, đóng góp quan trọng nhất của ông không phải là
đưa ra một học thuyết mới về Hữu thể, mà là đặt vấn đề với chính khả năng xây dựng
một nền tảng cuối cùng cho triết học.
Heidegger đặt lại
câu hỏi về Hữu thể và cho thấy siêu hình học phương Tây thường tìm một hữu thể
nào đó để làm nền cho việc hiểu Hữu thể. Levinas đi xa hơn theo một hướng khác:
ông cho rằng quan hệ với tha nhân không thể được quy hết về bản thể luận, bởi
trách nhiệm đối với tha nhân đến trước việc quy định tha nhân như một hữu thể.
Derrida không chọn một trong hai con đường ấy. Ông khảo sát những điều kiện
ngôn ngữ và khái niệm khiến bất kỳ câu trả lời nào cũng có thể hình thành, đồng
thời cho thấy vì sao chính những điều kiện ấy ngăn câu trả lời trở thành một nền
tảng hoàn toàn khép kín. Vì thế, câu hỏi của Derrida không đơn giản là: Hữu thể
là gì? mà ngày càng trở thành: Một khái niệm có thể đứng ở vị trí nền tảng cuối
cùng mà không phụ thuộc vào những khái niệm khác hay không?
Với différance,
trace, supplement, écriture và những khái niệm liên quan,
Derrida cho thấy ý nghĩa không xuất hiện như một đơn vị có sẵn rồi mới được đưa
vào ngôn ngữ. Một dấu hiệu chỉ có ý nghĩa trong quan hệ với những dấu hiệu
khác; mỗi sự hiện diện đều mang dấu vết của những gì vắng mặt; mỗi khái niệm đều
được xác định qua những khác biệt mà nó không thể hoàn toàn loại bỏ. Vì thế,
không có một điểm cuối hoàn toàn đứng ngoài mạng lưới ấy để bảo đảm ý nghĩa một
cách tuyệt đối. Đây là lý do giải cấu trúc không phải chủ nghĩa hư vô và cũng
không phải luận điểm rằng “mọi cách hiểu đều đúng”. Derrida không phủ nhận ý
nghĩa; ông chất vấn tham vọng làm cho ý nghĩa khép kín hoàn toàn.
Điểm này có ý
nghĩa đặc biệt đối với bản thể học. Nếu một triết gia đưa ra một khái niệm để
trả lời câu hỏi Hữu thể là gì?, Derrida có thể hỏi tiếp: khái niệm ấy được
xác định bằng những khái niệm nào khác? Nó đối lập với những gì? Nó loại trừ điều
gì để có được ranh giới của chính nó? Điều từng bị xem là thứ yếu có phải lại
là điều kiện để phía được xem là nguyên thủy có thể giữ được vị trí của mình
hay không?
Theo nghĩa ấy,
Derrida không thay thế một nền tảng bằng một nền tảng khác. Ông làm cho chính ý
tưởng về nền tảng phải được đọc lại. Giải cấu trúc vì thế không phải một học
thuyết đứng bên ngoài những hệ thống triết học để phán xét chúng; nó là một
cách đọc cho thấy một hệ thống thường không hoàn toàn giống như nó tự trình
bày. Những gì bị đẩy xuống vị trí thứ yếu — chữ viết bên cạnh lời nói, vắng mặt
bên cạnh hiện diện, bản sao bên cạnh nguyên bản, phần phụ bên cạnh trung tâm —
đôi khi lại cung cấp những điều kiện mà trung tâm cần đến để có thể giữ vị trí
trung tâm. Giải cấu trúc vì vậy không đơn giản đảo ngược thứ bậc; nó khảo sát sự
lệ thuộc qua lại nằm bên dưới thứ bậc ấy.
Ở đây cũng cần
tránh một hiểu lầm khác. Nếu không có nền tảng tuyệt đối, Derrida không kết luận
rằng không còn tiêu chuẩn nào để phân biệt đúng và sai, có giá trị và tùy tiện.
Một cách đọc giải cấu trúc không phải là tùy ý áp đặt bất kỳ ý nghĩa nào lên bản
văn. Nó phải xuất phát từ chính bản văn, từ những từ ngữ, phân biệt, lập luận
và mối quan hệ mà bản văn tạo ra; nhiệm vụ của người đọc là làm rõ những căng
thẳng vốn đã hoạt động trong đó. Vì vậy, giải cấu trúc là một thực hành đọc có
kỷ luật, chứ không phải quyền tự do diễn giải vô hạn.
Từ bản thể học
sang đạo đức học
Từ đây có thể thấy
vì sao giải cấu trúc không dừng lại ở bản thể học hay triết học ngôn ngữ. Một
khi Derrida đặt câu hỏi về những nền tảng tưởng như ổn định, cùng phương pháp ấy
có thể được đưa vào những lĩnh vực nơi con người thường dựa vào những khái niệm
tưởng như đã rõ ràng: luật pháp, công lý, trách nhiệm, chủ quyền, dân chủ, tình
bạn, tha thứ, tặng phẩm, hiếu khách, chiến tranh và hòa bình.
Sự chuyển hướng
này không có nghĩa Derrida từ bỏ vấn đề bản thể học để chuyển sang một “triết học
đạo đức” hoàn toàn khác. Trái lại, cấu trúc bản thể học của giải cấu trúc tiếp
tục hoạt động trong những vấn đề đạo đức và chính trị. Nếu một khái niệm chỉ có
thể tồn tại nhờ những điều kiện đồng thời giới hạn nó, thì câu hỏi tương tự có
thể được đặt với justice, gift, hospitality hay forgiveness:
điều gì khiến chúng có thể xảy ra, và liệu những điều kiện làm chúng khả thi có
đồng thời khiến chúng không còn hoàn toàn đúng với chính ý nghĩa của chúng hay
không?
Ví dụ rõ nhất là
hiếu khách (hospitalité). Một sự tiếp đón cụ thể luôn cần những điều kiện:
ai là chủ nhà, ai được vào, vào bằng cách nào, trong bao lâu, với những quy tắc
nào. Nhưng nếu hiếu khách chỉ dành cho người đã đáp ứng đầy đủ những điều kiện ấy,
thì nó không còn là sự mở cửa hoàn toàn đối với tha nhân. Ngược lại, một thứ hiếu
khách tuyệt đối, không đặt bất kỳ điều kiện nào, lại khó có thể được thực hiện
trong đời sống cụ thể. Vì thế, giữa hiếu khách vô điều kiện và hiếu khách có điều
kiện xuất hiện một khoảng cách không thể xóa bỏ. Derrida không giải quyết nghịch
lý ấy bằng cách chọn một phía; chính nghịch lý buộc chúng ta tiếp tục suy nghĩ
và hành động.
Cấu trúc tương tự
xuất hiện trong vấn đề công lý và luật pháp. Luật pháp cần những quy tắc có thể
áp dụng, nhưng công lý không thể hoàn toàn đồng nhất với việc máy móc áp dụng một
quy tắc. Một quyết định công bằng phải dựa vào luật, nhưng đồng thời phải xét đến
trường hợp cụ thể và khả năng luật hiện hành không đủ để đáp ứng trường hợp ấy.
Vì vậy, quyết định công bằng luôn chứa một yếu tố không thể tính toán hoàn toàn
trước. Derrida từ đó phân biệt droit — luật, quyền, hệ thống pháp lý — với
justice — công lý, thứ không thể hoàn toàn đồng nhất với bất kỳ hệ thống
luật nào. Đây là nền tảng để ông phát triển luận điểm nổi tiếng rằng giải cấu
trúc có liên hệ nội tại với công lý: không phải vì giải cấu trúc cung cấp một định
nghĩa cuối cùng về công lý, mà vì nó liên tục khảo sát những giới hạn của những
hình thức pháp lý nhân danh công lý.
Điểm này làm thay
đổi cách hiểu về aporía — nghịch thế không thể giải quyết dứt điểm —
trong Derrida. Aporía không đơn giản là thất bại của lý luận. Trong nhiều
trường hợp, chính việc không thể hoàn tất mới khiến trách nhiệm và quyết định
trở nên có ý nghĩa. Nếu mọi quyết định đạo đức đều có thể được suy ra hoàn toàn
từ một quy tắc có sẵn, thì quyết định ấy chỉ còn là việc áp dụng một công thức.
Một quyết định thực sự phải diễn ra trong tình huống mà không có quy tắc nào có
thể bảo đảm trước rằng nó là đúng. Vì vậy, trách nhiệm không phải là làm theo một
công thức có sẵn, mà là phải quyết định trong điều kiện không thể có sự bảo đảm
tuyệt đối.
Ở đây Derrida gặp
Levinas rất rõ, nhưng không trở thành Levinas. Levinas đặt tha nhân và trách
nhiệm vào trước bản thể luận; Derrida tiếp nhận sức nặng của vấn đề ấy nhưng tiếp
tục hỏi: làm thế nào có thể nói về tha nhân, trách nhiệm hay công lý mà không
đưa chúng trở lại trong một hệ thống khái niệm? Làm thế nào có thể giữ cho tha
nhân không bị thu gọn thành một khái niệm về tha nhân? Chính khoảng cách này
khiến quan hệ giữa hai triết gia đặc biệt quan trọng. Violence et
métaphysique vừa là một phê bình Levinas, vừa là một cuộc đối thoại sâu sắc
với ông; ảnh hưởng của Levinas tiếp tục hiện diện trong những suy tư sau này của
Derrida về trách nhiệm, hiếu khách, tặng phẩm, tha thứ và công lý.
Từ đạo đức học
sang chính trị và những khoa học nhân văn
Từ đây, phạm vi của
giải cấu trúc còn rộng hơn triết học thuần túy. Derrida áp dụng cách đọc của
mình vào luật học, chính trị học, văn học, phân tâm học, lý thuyết giới, tôn
giáo và những khoa học nhân văn. Điểm chung không phải là ông cho rằng những
lĩnh vực ấy “chỉ là bản văn”, mà là những khái niệm làm nền cho chúng — nam/nữ,
tự nhiên/văn hóa, bình thường/lệch chuẩn, trung tâm/ngoại biên,
hợp pháp/bất hợp pháp, công dân/người ngoài, bạn/thù — đều
có lịch sử, có cấu trúc loại trừ và không phải lúc nào cũng tự nhiên hay bất biến
như chúng thường được trình bày.
Theo nghĩa này,
giải cấu trúc trở thành một công cụ đặc biệt mạnh trong hậu cấu trúc luận và những
khoa học nhân văn hậu hiện đại. Nó cho phép khảo sát không chỉ một bản văn cụ
thể mà cả những hệ thống phân loại, diễn ngôn và thiết chế dựa trên những phân
biệt tưởng như hiển nhiên. Khi hỏi “ai thuộc về trung tâm?”, “ai bị đặt ra
ngoài?”, “điều kiện nào khiến một tiếng nói được xem là hợp lệ?”, giải cấu trúc
chuyển sự chú ý từ nội dung công khai của một hệ thống sang những điều kiện và
sự loại trừ làm cho hệ thống ấy có thể vận hành.
Tuy nhiên, không
nên đồng nhất Derrida với toàn bộ “hậu hiện đại”. Derrida không xây dựng một học
thuyết lịch sử về thời hậu hiện đại, cũng không chủ trương rằng chân lý, thực tại
hay lý trí đều đã biến mất. Déconstruction trước hết là một cách đọc và
một cách đặt vấn đề; nó được đưa vào nhiều lĩnh vực khác nhau, nhưng không phải
mọi cách sử dụng thuật ngữ “giải cấu trúc” trong văn học, xã hội học hay văn
hóa học đều có thể quy trực tiếp cho Derrida. Chính vì thế, ảnh hưởng của ông rộng
hơn nhiều so với một “trường phái” có giáo điều thống nhất.
Từ sự bất ổn của
nền tảng đến trách nhiệm không thể hoàn tất
Nhìn toàn bộ đường
đi, có thể thấy một chuyển động quan trọng trong triết học Derrida.
Ban đầu, vấn đề nổi
bật là nền tảng của ý nghĩa và Hữu thể: không có hiện diện thuần túy, không có
dấu hiệu hoàn toàn tự thân, không có trung tâm có thể đứng ngoài mọi quan hệ để
bảo đảm toàn bộ hệ thống.
Sau đó, cùng cấu
trúc ấy được đưa vào đạo đức học và chính trị học: không có một quy tắc có thể
tính trước toàn bộ công lý; không có một định nghĩa có thể khép kín tha nhân;
không có một mô hình hiếu khách có thể vừa hoàn toàn vô điều kiện vừa được thực
hiện trọn vẹn trong đời sống; không có sự tha thứ tuyệt đối nào có thể được biến
thành một thủ tục.
Nhưng từ đó không
phải đi đến bất lực. Ngược lại, chính sự không hoàn tất tạo ra trách nhiệm phải
tiếp tục quyết định, tiếp tục sửa đổi luật lệ, tiếp tục mở cửa, tiếp tục xét lại
những gì đang bị loại trừ. Derrida gọi sự căng thẳng này bằng những khái niệm
như justice, hospitalité, don, pardon, responsabilité
và à venir — một tương lai không thể được xác định hoàn toàn từ hiện tại.
Vì thế, nếu đặt
Derrida trong lịch sử bản thể học mà chương này đang theo dõi, có thể nói:
Heidegger đặt lại câu hỏi về Hữu thể và phê phán nền tảng của siêu hình học.
→ Levinas cho rằng quan hệ với tha nhân không thể bị quy hết vào bản thể luận.
→ Derrida khảo sát những điều kiện ngôn ngữ và khái niệm khiến mọi nền tảng,
kể cả những nền tảng muốn vượt qua siêu hình học, đều không thể hoàn toàn tự
thân và khép kín.
→ Từ đó, giải cấu trúc mở sang đạo đức học, luật pháp, chính trị và những khoa
học nhân văn, nơi những khái niệm như công lý, trách nhiệm, hiếu khách, chủ quyền,
giới tính, bản sắc và cộng đồng cũng được đọc lại từ những mâu thuẫn và giới hạn
bên trong chúng.
Do đó, Derrida
không kết thúc lịch sử bản thể học bằng một câu trả lời mới cho câu hỏi “Hữu thể
là gì?”. Đóng góp của ông nằm ở một nơi khác: ông làm cho triết học phải thận
trọng hơn với chính nhu cầu tìm một câu trả lời cuối cùng. Một khái niệm chỉ có
thể giữ được ý nghĩa trong những quan hệ với những gì khác nó; một nền tảng chỉ
có thể hoạt động nhờ những điều kiện mà nó không thể hoàn toàn kiểm soát; một hệ
thống chỉ có thể khép lại bằng cách để lại bên ngoài một phần nào đó của chính
nó. Vì vậy, công việc triết học không còn nhất thiết là dựng lên một hệ thống
cuối cùng, mà có thể là đọc lại những nền tảng, phát hiện những gì chúng loại
trừ, và mở ra những khả năng mà chính hệ thống chưa thể chứa đựng.
Đây là lý do
Derrida có vị trí đặc biệt trong lịch sử triết học thế kỷ XX. Ông bắt đầu từ
câu hỏi về Hữu thể và nền tảng, nhưng ảnh hưởng của giải cấu trúc vượt xa bản
thể học: nó làm thay đổi cách đọc bản văn, hiểu ngôn ngữ, khảo sát quyền lực và
thiết chế, suy nghĩ về luật pháp và công lý, cũng như đặt lại vấn đề về tha
nhân, trách nhiệm và những hình thức cộng đồng. Giải cấu trúc, vì thế, không phải
sự phủ nhận triết học; nó là một cách buộc triết học tiếp tục tự đọc lại chính
những nền tảng mà nó dựa vào.
Lê Dọn Bàn tổng
hợp – bản nháp thứ nhất
(Aug/2026)
(Còn tiếp. . .
→)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] Giải Cấu Trúc (Déconstruction): Lịch Sử Hình
Thành, Nội Dung Và Ảnh Hưởng:
Giải cấu trúc (déconstruction)
là tên gọi gắn liền với triết học của Jacques Derrida, nhưng không nên hiểu nó
như tên của một học thuyết có hệ thống, một phương pháp đọc với một bộ quy tắc
cố định, hay một trường phái có giáo điều thống nhất. Nó hình thành từ cuộc đối
thoại của Derrida với Husserl, Heidegger, Nietzsche, Freud, Saussure,
Lévi-Strauss và nhiều tác giả khác, trong bối cảnh triết học Pháp những năm
1960 đang đặt lại vấn đề về cấu trúc, chủ thể, ngôn ngữ và nền tảng của tri thức.
1. Từ Heidegger đến
Derrida
Nguồn gốc sâu xa
của giải cấu trúc nằm trong phê bình siêu hình học của Heidegger. Heidegger cho
rằng lịch sử triết học phương Tây thường tìm một nền tảng cuối cùng để xác định
Hữu thể, nhưng trong quá trình ấy lại biến Hữu thể thành một hữu thể cụ thể, một
bản chất hay một nguyên lý tối hậu. Ông gọi đây là lịch sử của siêu hình học và
tìm cách đọc lại nó từ chính bên trong.
Derrida tiếp nhận
cách đọc này nhưng chuyển trọng tâm sang ngôn ngữ, chữ viết, dấu hiệu và cấu
trúc của ý nghĩa. Câu hỏi không chỉ còn là: siêu hình học đã hiểu Hữu thể
như thế nào? mà còn là: những cấu trúc ngôn ngữ và khái niệm nào khiến một
nền tảng có thể xuất hiện như một nền tảng?
Một nguồn ảnh hưởng
khác là Ferdinand de Saussure. Saussure cho rằng giá trị của dấu hiệu không nằm
trong một bản chất tự thân mà được xác định qua sự khác biệt giữa những dấu hiệu.
Derrida đẩy nhận xét này xa hơn: nếu một dấu hiệu chỉ có ý nghĩa nhờ khác biệt
với những dấu hiệu khác, thì không dễ tìm được một dấu hiệu cuối cùng có ý
nghĩa hoàn toàn tự thân để làm nền cho toàn bộ hệ thống.
Giải cấu trúc
không xuất hiện từ một nguồn duy nhất mà hình thành tại giao điểm của nhiều
dòng tư tưởng thế kỷ XIX và XX. Từ Nietzsche, đặc biệt trong Zur Genealogie
der Moral (Về phả hệ của luân lý), nó tiếp nhận cách đọc nghi ngờ đối
với những khái niệm tưởng như bất biến, đồng thời chú ý đến lịch sử hình thành,
những lực lượng và những đối lập nằm phía sau chúng. Từ Freud, nhất là qua khái
niệm về vô thức và sự trở lại của những gì bị đẩy ra ngoài ý thức, nó tiếp nhận
sự chú ý đến những gì không hiện diện trực tiếp nhưng vẫn để lại dấu vết trong
lời nói và bản văn. Từ Husserl, Derrida đi sâu vào vấn đề ý nghĩa, dấu hiệu và
sự hiện diện, nhưng đồng thời chỉ ra những giới hạn ngay trong quan niệm về một
ý nghĩa có thể hiện diện đầy đủ trong ý thức. Bên cạnh đó, Heidegger cung cấp phê
bình lịch sử siêu hình học và ý niệm Destruktion; Saussure cung cấp phân
tích về tính quan hệ của dấu hiệu, theo đó giá trị của một dấu hiệu được xác định
qua sự khác biệt với những dấu hiệu khác. Giải cấu trúc hình thành từ sự giao
thoa và phê bình lẫn nhau giữa những nguồn này, chứ không phải từ một học thuyết
có sẵn.
2. Năm 1966–1967:
bước ngoặt quyết định
Bước ngoặt thường
được nhắc đến là bài thuyết trình của Derrida năm 1966, La structure, le
signe et le jeu dans le discours des sciences humaines — “Cấu trúc, dấu hiệu
và trò chơi trong diễn ngôn của những khoa học nhân văn”, trình bày tại hội nghị
ở Johns Hopkins.
Derrida khảo sát
một giả định lâu đời: một cấu trúc muốn ổn định phải có một trung tâm giữ vai
trò bảo đảm cho toàn bộ cấu trúc. Nhưng nếu trung tâm thực sự nằm ngoài sự vận
động của cấu trúc, thì nó không hoàn toàn thuộc về cấu trúc; còn nếu nó thuộc về
cấu trúc, nó cũng phải chịu những quan hệ và biến đổi của cấu trúc. Từ nghịch
lý này, Derrida nói đến freeplay — sự vận động không có một trung tâm
tuyệt đối cố định.
Năm 1967, ba tác
phẩm xuất hiện gần như đồng thời: De la grammatologie — Về văn tự học; L’Écriture et la différence — Chữ viết và
sự khác biệt; La voix et le phénomène — Tiếng nói và hiện tượng. Đây là giai đoạn dự án của Derrida hiện rõ nhất. De
la grammatologie tập trung vào logocentrism, siêu hình học của hiện diện, sự
đối lập giữa lời nói và chữ viết, đồng thời triển khai những khái niệm như écriture
và trace. La voix et le phénomène đọc lại Husserl và vấn đề ý
nghĩa, dấu hiệu, ý thức và hiện diện. L’Écriture et la différence mở rộng
cách đọc ấy sang Heidegger, Levinas, Freud, Lévi-Strauss và nhiều tác giả khác.
Từ đây, déconstruction dần trở thành tên gọi cho một cách đọc đặc biệt của
Derrida.
3. Giải cấu trúc
thực sự làm gì?
Giải cấu trúc trước
hết không phải là phá bỏ một bản văn, cũng không phải chứng minh rằng bản văn
không có ý nghĩa. Nó bắt đầu bằng việc đọc rất sát: chú ý đến từ ngữ, những
phân biệt được sử dụng, những khái niệm được đặt ở vị trí chính và những khái
niệm bị xem là phụ thuộc. Từ đó, giải cấu trúc đặt ra những câu hỏi: Vì sao
khái niệm này được đặt ở vị trí chính? Nó dựa vào những khái niệm nào khác?
Khái niệm bị xem là phụ thuộc có thực sự có thể bị tách khỏi nó không? Một hệ
thống có thể hoàn toàn khép kín hay luôn cần đến những gì nó đã đẩy ra ngoài?
Một ví dụ kinh điển
là sự phân biệt lời nói/chữ viết. Trong truyền thống logocentrism, lời
nói thường được đặt cao hơn chữ viết vì người nói hiện diện trước người nghe.
Người nói có thể giải thích trực tiếp mình muốn nói gì, trong khi chữ viết vẫn
tồn tại khi người viết vắng mặt và có thể được đọc theo những cách khác nhau.
Derrida không đơn giản đảo ngược sự phân biệt ấy bằng cách nói rằng chữ viết tốt
hơn lời nói. Ông đặt một câu hỏi sâu hơn: sự hiện diện của người nói có thực sự
bảo đảm rằng ý nghĩa đã hiện diện đầy đủ và ổn định hay không?
Một lời nói vẫn
có thể được nhắc lại khi người nói không còn ở đó. Một câu nói có thể được
trích dẫn trong một hoàn cảnh khác và được hiểu theo một cách khác. Người nghe
cũng có thể hiểu khác với ý định ban đầu của người nói. Như vậy, những đặc điểm
thường bị xem là khuyết điểm của chữ viết — sự vắng mặt của người nói, khả năng
được lặp lại trong những hoàn cảnh khác nhau và sự phụ thuộc vào ngữ cảnh để
xác định ý nghĩa — thực ra cũng đã có trong lời nói.
Từ đó, giải cấu
trúc cho thấy phía được ưu tiên không hoàn toàn độc lập với phía bị xem là phụ
thuộc. Lời nói được xem là gần với ý nghĩa trực tiếp vì người nói hiện diện,
nhưng để một lời nói có thể được hiểu, nhắc lại và nhận ra trong những hoàn cảnh
khác nhau, nó cũng phải có những đặc điểm mà truyền thống thường gắn với chữ viết.
Vì vậy, không thể đơn giản nói rằng lời nói là nguyên thủy còn chữ viết chỉ là
bản sao thứ yếu.
Cách đọc này có
thể mở rộng sang nhiều sự phân biệt khác: hiện diện/vắng mặt, bản chất/hiện tượng,
nguyên bản/bản sao, tự nhiên/văn hóa, trung tâm/ngoại vi. Trong mỗi trường hợp,
giải cấu trúc không chỉ hỏi “phía nào đúng?”, mà hỏi thêm: Vì sao một phía được
đặt ở vị trí chính? Nó dựa vào những gì? Phía bị xem là phụ thuộc có thực sự có
thể bị loại bỏ không? Và liệu chính phía bị đẩy ra ngoài có đang góp phần làm
cho phía được ưu tiên có thể tồn tại hay không?
Vì thế, giải cấu
trúc không thay một sự phân biệt bằng sự phân biệt ngược lại. Nó làm cho mối
quan hệ phụ thuộc bên trong sự phân biệt ấy trở nên nhìn thấy được. Một khái niệm
tưởng như đứng vững một mình có thể chỉ đứng vững vì nó dựa vào một khái niệm
khác mà chính nó xem là thứ yếu. Đây là điểm quan trọng của giải cấu trúc: đọc
một hệ thống từ bên trong để thấy những giới hạn, những phụ thuộc và những căng
thẳng mà chính hệ thống ấy không hoàn toàn kiểm soát.
4. Ba đóng góp lý
thuyết quan trọng
Có thể hiểu đóng
góp của giải cấu trúc qua ba hướng chính. Ba hướng này liên hệ chặt chẽ với
nhau: khi Derrida đặt câu hỏi về nền tảng, ông đồng thời đặt câu hỏi về sự hiện
diện của ý nghĩa; từ đó ông có cơ sở để đọc lại những cặp đối lập mà triết học
thường dùng để sắp xếp thế giới.
a.
Thứ
nhất, phê bình nền tảng và trung tâm
Nhiều hệ thống
triết học cần một điểm khởi đầu được xem là chắc chắn: một bản chất, một nguyên
lý, một chân lý, một chủ thể, một ý thức, một Gót, một Hữu thể. Từ điểm ấy, những
phần còn lại của hệ thống được giải thích.
Derrida không đơn
giản nói rằng những nền tảng ấy sai. Ông hỏi một câu khó hơn: nền tảng ấy có thật
sự đứng một mình hay không?
Một khái niệm chỉ
có nghĩa khi được phân biệt với những khái niệm khác. Chẳng hạn, hiện diện chỉ
có nghĩa khi được phân biệt với vắng mặt; đúng với sai; nguyên bản với bản sao.
Như vậy, ngay khái niệm được xem là nền tảng cũng đã phụ thuộc vào những gì nó
không phải. Vì thế, giải cấu trúc không
đi tìm một “nền tảng đúng hơn”. Nó khảo sát một nền tảng được hình thành như thế
nào, nó dựa vào những quan hệ nào và những gì bị đẩy ra ngoài để nó có thể giữ
vị trí trung tâm. Đây là một bước quan
trọng trong phê phán siêu hình học. Câu hỏi không còn chỉ là: “Nền tảng nào đúng?” mà còn là: “Một nền tảng có thể hoàn toàn tự thân hay
không, nếu chính nó chỉ có ý nghĩa trong quan hệ với những gì khác với nó?” Chính ở đây, giải cấu trúc chuyển sự chú ý từ
việc tìm một nền tảng sang việc xem xét điều kiện làm cho một nền tảng có thể
được xem là nền tảng. Đây là một bước quan trọng trong phê bình siêu hình học.
b.
Thứ
hai, phê bình ý tưởng về một sự hiện diện thuần túy
Một giả định sâu
hơn mà Derrida phát hiện trong nhiều truyền thống triết học là đặc quyền của sự
hiện diện (présence).
Ta thường nghĩ rằng
nếu một ý nghĩa hiện diện trực tiếp trong ý thức, nếu người nói đang có mặt, nếu
ta trực tiếp nhìn thấy một sự vật, thì ta đã đến gần sự thật hơn. Theo mô hình
này, có một ý nghĩa nguyên thủy ở phía trước, còn lời nói, chữ viết, hình ảnh
hay dấu hiệu chỉ là những phương tiện đưa ý nghĩa ấy ra bên ngoài.
Derrida đặt câu hỏi:
ý nghĩa có bao giờ hiện diện hoàn toàn như thế không?
Ngay khi chúng ta
muốn nói một ý nghĩa, chúng ta phải dùng từ ngữ. Một từ chỉ có nghĩa nhờ quan hệ
với những từ khác. Một câu chỉ có nghĩa trong một ngữ cảnh. Một người nói một
câu có thể được hiểu khác nhau tùy người nghe và hoàn cảnh. Một bản văn vẫn có
thể được đọc khi tác giả không còn ở đó.
Vì vậy, ý nghĩa
không giống một vật nằm sẵn trong đầu rồi được chuyển nguyên vẹn sang ngôn ngữ.
Nó hình thành trong khác biệt, quan hệ, ngữ cảnh và dấu vết của những gì không
hiện diện.
Đây là nơi những khái
niệm différance và trace trở nên quan trọng. Différance
cho thấy ý nghĩa vừa được tạo nên bởi sự khác biệt giữa những dấu hiệu, vừa
luôn bị trì hoãn vì một dấu hiệu lại dẫn đến những dấu hiệu khác. Trace
chỉ dấu vết của những gì khác với một dấu hiệu nhưng vẫn hiện diện trong cách dấu
hiệu ấy có nghĩa.
Ví dụ đơn giản: từ
“ngày” chỉ có nghĩa rõ hơn khi phân biệt với “đêm”, “hôm qua”, “hôm nay”, “ngày
mai”. Những từ không có mặt trong câu vẫn góp phần xác định nghĩa của “ngày”.
Nghĩa của một từ vì thế không nằm kín bên trong chính từ ấy.
Điểm này không có
nghĩa “không có ý nghĩa”. Derrida không phải một người hoài nghi theo nghĩa đơn
giản. Ông cho rằng ý nghĩa vẫn có thể được hiểu, nhưng không có một ý nghĩa cuối
cùng hiện diện hoàn toàn, đứng ngoài mọi quan hệ để đóng lại tất cả những cách
hiểu khác.
c.
Thứ
ba, đọc lại những cặp đối lập nhị nguyên
Từ hai nhận xét
trên, Derrida đặc biệt chú ý đến những cặp đối lập phổ biến trong triết học:
- hiện diện / vắng mặt
- lời nói / chữ viết
- bản chất / hiện tượng
- nguyên bản / bản sao
- tự nhiên / văn hóa
- trung tâm / ngoại biên
- thật / giả
- lý trí / phi lý
Thoạt nhìn, đây chỉ là
những cách phân loại. Nhưng Derrida nhận thấy trong nhiều trường hợp, chúng
không được đặt ngang hàng. Một phía thường được xem là nguyên thủy, đầy đủ,
đúng và có giá trị hơn, còn phía kia bị xem là thứ yếu, phụ thuộc hoặc thiếu hụt.
Ví dụ rõ nhất là lời
nói / chữ viết. Trong nhiều truyền thống, lời nói được xem là gần với ý nghĩa
thật hơn vì người nói hiện diện, còn chữ viết chỉ là bản ghi thứ cấp. Derrida
không đơn giản đảo ngược thứ bậc này bằng cách nói rằng chữ viết tốt hơn lời
nói. Ông hỏi:
Tại sao lời nói cần được
xem là nguyên thủy? Và liệu đặc điểm bị xem là khuyết điểm của chữ viết — khả
năng tồn tại khi người nói vắng mặt — có thực sự chỉ thuộc về chữ viết hay
không?
Nếu một câu nói vẫn có
thể được hiểu khác nhau khi người nói đang đứng trước mặt, thì sự hiện diện của
người nói không đủ để bảo đảm một ý nghĩa hoàn toàn ổn định. Khi đó, khoảng
cách giữa lời nói và chữ viết không còn đơn giản như thứ bậc truyền thống đã giả
định.
Đây là một điểm rất
quan trọng: giải cấu trúc không chỉ đảo ngược hai phía của một đối lập. Nếu trước
đây “lời nói > chữ viết”, nay chỉ đổi thành “chữ viết > lời nói”, thì cấu
trúc cũ vẫn còn nguyên. Derrida muốn cho thấy chính sự đối lập và thứ bậc giữa
hai phía đã được xây dựng như thế nào.
Từ “phía bị loại”
trở lại trung tâm
Đây có lẽ là phần
dễ hiểu nhất để thấy sức mạnh của giải cấu trúc.
Một hệ thống thường
cần loại một thứ nào đó ra ngoài để xác định trung tâm của mình. Nhưng khi đọc
kỹ, ta có thể phát hiện rằng thứ bị xem là phụ thuộc lại đang cung cấp một điều
kiện cần thiết cho thứ được xem là độc lập.
Ví dụ:
hiện diện cần vắng mặt để được xác định;
nguyên bản cần khả năng phân biệt với bản sao;
trung tâm chỉ là trung tâm khi có ngoại biên;
lời nói chỉ được xem là “trực tiếp” khi đối lập với chữ viết được xem là
“gián tiếp”.Khi đó, thứ yếu không còn đơn giản là thứ yếu. Nó đã tham gia vào
việc tạo nên vị trí của thứ được xem là chính yếu.
Đây là lý do giải
cấu trúc không chỉ là một kỹ thuật “bóc lỗi” trong bản văn. Nó làm lộ ra sự phụ
thuộc bên trong của một hệ thống đối với chính những gì hệ thống ấy muốn đặt xuống
hàng thứ hai.
Vì sao cách đọc
này quan trọng? Từ đây, giải cấu trúc thay đổi cách đọc triết học và khoa học
nhân văn. Khi gặp một khái niệm như chân lý, lý trí, tự nhiên,
con người, giới tính, lịch sử, luật pháp hay công
lý, câu hỏi không chỉ còn là: “Khái niệm này có đúng không?” mà còn có thể
hỏi: “Khái niệm này được xác định bằng sự phân biệt nào?” “Nó đặt thứ gì ở vị
trí trung tâm?” “Thứ gì bị đẩy ra ngoài hoặc xem là thứ yếu?” “Trung tâm có thực
sự tồn tại độc lập với phần bị loại ra hay không?”
Khi chuyển sang đạo
đức học, luật học, chính trị học, văn học và những khoa học nhân văn, cách đọc
này có thể được dùng để khảo sát những phân chia như công dân / người ngoài, hợp
pháp / bất hợp pháp, bình thường / lệch chuẩn, ta / người khác, chủ thể / tha
nhân, người được đón nhận / người bị loại trừ. Vì thế, ảnh hưởng của Derrida
không dừng ở bản thể học hay triết học ngôn ngữ. Nó góp phần làm thay đổi cách
nhiều ngành khoa học nhân văn đặt câu hỏi về trung tâm, ngoại biên, quyền lực,
loại trừ và những điều kiện để một khái niệm được xem là hiển nhiên.
Nhưng cần giữ một
giới hạn quan trọng: giải cấu trúc không chứng minh rằng mọi phân biệt đều sai,
cũng không nói rằng mọi cách hiểu đều có giá trị như nhau. Nó buộc chúng ta đọc
kỹ hơn để thấy một phân biệt được xây dựng ra sao, nó dựa vào những gì và những
căng thẳng nào xuất hiện ngay bên trong nó.
Có thể cô đọng
toàn bộ ba đóng góp thành một đường đi:
Đó cũng là lý do
giải cấu trúc không phải một học thuyết mới về thế giới, mà trước hết là một
cách đọc và một cách đặt câu hỏi: khi một hệ thống tuyên bố mình có một nền tảng
ổn định, cần xem xét chính những quan hệ bên trong đã làm cho nền tảng ấy có thể
xuất hiện như ổn định.
5. Différance
và giới hạn của ý nghĩa
Khái niệm différance
diễn đạt một trong những luận điểm trung tâm của Derrida. Ông cố ý viết différance
bằng chữ a, thay cho différence bằng chữ e. Trong tiếng Pháp, hai từ này
phát âm giống nhau; sự khác biệt chỉ có thể nhận ra trên chữ viết. Qua cách viết
có chủ ý này, Derrida cho thấy một vấn đề quan trọng: ý nghĩa không phải lúc
nào cũng hiện diện đầy đủ ngay trong âm thanh của lời nói; nó phụ thuộc vào những
khác biệt được tạo ra trong cả hệ thống dấu hiệu.
Différance gắn với hai nghĩa của động từ tiếng Pháp différer:
khác nhau và trì hoãn. Hai nghĩa này không tách rời nhau. Một dấu hiệu chỉ có ý
nghĩa vì nó khác với những dấu hiệu khác; nhưng chính vì phải được xác định qua
những khác biệt ấy, ý nghĩa cũng không bao giờ có thể hoàn toàn dừng lại ở một
dấu hiệu duy nhất.
1. Khác biệt
Một dấu hiệu có ý
nghĩa nhờ sự khác biệt với những dấu hiệu khác. Từ “ngày” có nghĩa vì nó khác với
“đêm”, “hôm qua”, “hôm nay”, “ngày mai”; “hiện diện” chỉ có thể được hiểu khi
được phân biệt với “vắng mặt”. Không có những khác biệt ấy, những dấu hiệu sẽ
không có ranh giới đủ rõ để mang một ý nghĩa xác định.
Vì vậy, ý nghĩa
không nằm sẵn bên trong một từ như một nội dung độc lập. Nó được hình thành
trong mối quan hệ giữa từ này với những từ khác. Muốn xác định “ngày”, chúng ta
phải phân biệt nó với “đêm”; muốn xác định “hiện diện”, chúng ta phải phân biệt
nó với “vắng mặt”. Ý nghĩa vì thế luôn mang tính quan hệ.
2. Trì hoãn
“Trì hoãn” trong différance
cần được hiểu theo nghĩa đặc biệt. Derrida không nói rằng chúng ta tạm thời
chưa tìm được ý nghĩa, rồi sau đó sẽ có một lúc đạt tới một ý nghĩa cuối cùng.
Ông muốn nói rằng mỗi khi chúng ta cố xác định một dấu hiệu, chúng ta lại phải
dựa vào những dấu hiệu khác.
Chẳng hạn, nếu hỏi
“ngày nghĩa là gì?”, chúng ta có thể trả lời: “khoảng thời gian có ánh sáng”.
Nhưng “khoảng thời gian” lại cần được giải thích bằng khái niệm “thời gian”;
“ánh sáng” lại cần được xác định trong quan hệ với bóng tối, nguồn sáng, nhìn
thấy, v.v. Mỗi dấu hiệu dùng để giải thích một dấu hiệu khác lại mang theo những
quan hệ mới.
Vì thế, “trì
hoãn” không có nghĩa là ý nghĩa bị giữ lại và chưa xuất hiện. Ý nghĩa vẫn xuất
hiện, vẫn được hiểu và vẫn cho phép chúng ta giao tiếp. Nhưng không có một điểm
cuối hoàn toàn đứng ngoài mạng lưới dấu hiệu để từ đó mọi giải thích có thể dừng
lại và nhận được một nền tảng tuyệt đối.
Đây là điểm cần
phân biệt rõ. Derrida không nói “không có ý nghĩa”. Ông cũng không nói rằng mọi
cách hiểu đều ngang nhau. Một câu văn vẫn có thể có ý nghĩa rõ ràng hơn một câu
khác; một cách đọc vẫn có thể phù hợp với bản văn hơn một cách đọc khác. Luận
điểm của ông nằm ở chỗ khác: không có một ý nghĩa cuối cùng hiện diện đầy đủ, tự
thân và bất biến, có thể làm nền tảng tuyệt đối cho mọi ý nghĩa khác.
Ý nghĩa vì thế
luôn được hình thành trong những mối quan hệ và có thể được mở ra thêm khi dấu
hiệu được đặt vào một bản văn, một hoàn cảnh hoặc một ngữ cảnh mới.
3. Trace —
dấu vết
Khái niệm trace
(dấu vết) bổ sung trực tiếp cho différance. Nếu một dấu hiệu chỉ có
nghĩa nhờ khác biệt với những dấu hiệu khác, thì trong mỗi dấu hiệu luôn có dấu
vết của những gì nó không phải. “Hiện diện” mang dấu vết của “vắng mặt”, bởi nếu
không có khả năng phân biệt với vắng mặt thì “hiện diện” không có được ý nghĩa
như nó đang có. “Nguyên bản” mang dấu vết của “bản sao”, bởi khái niệm nguyên bản
chỉ có ý nghĩa trong một hệ thống cho phép phân biệt nguyên bản với bản sao. “Tự
nhiên” mang dấu vết của “văn hóa”, bởi khái niệm tự nhiên, trong nhiều bản văn
triết học, được xác định một phần qua sự đối lập với những gì được gọi là văn
hóa.
Vì thế, phía bị đặt
ra ngoài trung tâm không biến mất hoàn toàn. Nó vẫn để lại dấu vết trong chính
khái niệm đã đặt nó ra bên ngoài. Đây là lý do Derrida không chỉ hỏi một khái
niệm có nghĩa gì, mà còn hỏi khái niệm ấy cần đến những gì để có được ý nghĩa
đó.
Tóm lại. Có thể
cô đọng différance thành một công thức:
Một dấu hiệu có ý
nghĩa vì nó khác với những dấu hiệu khác; nhưng vì luôn phải được xác định qua
những dấu hiệu khác, ý nghĩa không bao giờ khép kín hoàn toàn trong một điểm cuối
tuyệt đối.
Khác biệt giải
thích ý nghĩa được hình thành như thế nào; trì hoãn giải thích vì sao ý nghĩa
không có một điểm dừng cuối cùng; còn dấu vết cho thấy những gì vắng mặt vẫn để
lại dấu ấn trong chính thứ đang hiện diện.
Theo nghĩa đó, différance
không phải là một học thuyết cho rằng “mọi thứ đều mơ hồ”. Nó là một luận điểm
sâu hơn về cấu trúc của ý nghĩa: ý nghĩa có thể được xác định, nhưng không thể
được khép kín hoàn toàn trong một nền tảng tự thân.
6. Tác động đối với
lịch sử tư tưởng
Ảnh hưởng của
Derrida không nằm chủ yếu ở việc ông tạo ra một trường phái có lý thuyết thống
nhất mang tên “thuyết Derrida”. Đóng góp quan trọng hơn nằm ở cách ông thay đổi
câu hỏi mà triết học và những khoa học nhân văn đặt ra đối với chính những khái
niệm nền tảng của mình.
Từ trước Derrida,
triết học đã nhiều lần phê bình những nền tảng cũ để tìm một nền tảng khác.
Heidegger phê bình siêu hình học truyền thống và đặt lại câu hỏi về Hữu thể;
Nietzsche phê bình những giá trị được xem là vĩnh cửu và truy tìm lịch sử hình
thành của chúng; Husserl tìm cách trở về với những gì được cho trực tiếp trong
kinh nghiệm ý thức. Derrida đẩy một bước xa hơn: ông không chỉ hỏi nền tảng nào
đúng, mà hỏi liệu một nền tảng có thể hoàn toàn đứng ngoài những quan hệ đã làm
cho nó trở thành nền tảng hay không.
Từ đây, giải cấu
trúc tạo ra một thay đổi quan trọng trong lịch sử tư tưởng. Một khái niệm không
còn được xem chỉ như một công cụ trung tính để mô tả thực tại. Cần xem xét nó
được hình thành bằng những phân biệt nào, được đặt vào vị trí trung tâm bằng
cách nào, dựa vào những khái niệm nào và loại bỏ hoặc hạ thấp những gì để giữ
được vị trí ấy.
Chẳng hạn, khi một
truyền thống nói về “lý trí”, có thể hỏi nó xác định lý trí bằng cách đối lập với
“phi lý” như thế nào; khi nói về “tự nhiên”, cần xem “văn hóa” đã được dùng để
xác định tự nhiên ra sao; khi nói về “nguyên bản”, cần xem “bản sao” có thực sự
chỉ là thứ đến sau hay chính khả năng có bản sao đã góp phần xác định thế nào
là nguyên bản. Vì vậy, giải cấu trúc chuyển sự chú ý từ nội dung của một khái
niệm sang những quan hệ làm cho khái niệm ấy có hình thức và vị trí của nó.
Trong triết học
Trong triết học,
đóng góp trực tiếp nhất của Derrida là làm sâu thêm phê bình siêu hình học mà
Heidegger đã mở ra.
Nếu Heidegger cho
thấy siêu hình học thường tìm một hữu thể tối cao hoặc một nguyên lý để làm nền
cho toàn bộ hệ thống, Derrida hỏi tiếp: ngôn ngữ dùng để nói về nền tảng ấy có
thể tự đứng ngoài những quan hệ và khác biệt của ngôn ngữ hay không?
Một hệ thống triết
học có thể tuyên bố rằng mình đã tìm được nền tảng cuối cùng. Nhưng để diễn đạt
nền tảng ấy, nó vẫn phải sử dụng những khái niệm khác. Mỗi khái niệm lại có
nghĩa nhờ những quan hệ với những khái niệm khác. Vì vậy, không dễ có một điểm
cuối hoàn toàn tự thân, nơi ý nghĩa dừng lại và không còn cần đến bất cứ quan hệ
nào khác.
Derrida vì thế
không đơn giản thay thế một siêu hình học bằng một siêu hình học khác. Ông làm
cho khát vọng xây dựng một hệ thống hoàn toàn khép kín trở thành một vấn đề triết
học.
Đây là lý do giải
cấu trúc có liên hệ sâu với bản thể học, nhưng không phải một bản thể học theo
nghĩa truyền thống. Derrida không đưa ra một danh sách mới về những gì “thực sự
tồn tại”. Đóng góp của ông nằm ở việc khảo sát điều kiện ngôn ngữ và khái niệm
để chúng ta có thể nói “Hữu thể là...” ngay từ đầu.
Trong văn học và
phê bình bản văn
Ảnh hưởng của
Derrida đối với văn học và phê bình bản văn đặc biệt lớn vì văn học cung cấp một
nơi rất rõ để khảo sát một luận điểm căn bản của giải cấu trúc: ý nghĩa của một
bản văn không hoàn toàn nằm trong ý định của người viết và cũng không thể được
giữ nguyên như một nội dung cố định sau khi bản văn được viết ra. Điều này
không có nghĩa tác giả không quan trọng, cũng không có nghĩa người đọc muốn hiểu
thế nào cũng được. Một bản văn vẫn có từ ngữ cụ thể, cấu trúc câu, thể loại,
hoàn cảnh lịch sử, quy ước ngôn ngữ và những giới hạn nhất định đối với cách đọc.
Chính những yếu tố ấy làm cho một số cách hiểu có căn cứ hơn những cách hiểu
khác. Nhưng chúng không bảo đảm rằng bản văn chỉ có một ý nghĩa hoàn toàn khép
kín.
Từ đây, giải cấu
trúc làm thay đổi câu hỏi của phê bình văn học. Thay vì chỉ hỏi: “Tác giả muốn
nói gì?” người đọc còn phải hỏi: “Bản văn phải dựa vào những phân biệt nào để
nói được như thế?” và: “Có chỗ nào trong chính bản văn làm cho sự phân biệt ấy
không hoàn toàn đứng vững?”
Đây là điểm quan
trọng. Giải cấu trúc không đọc bản văn để tìm một “ý nghĩa bí mật” nằm phía sau
bản văn. Nó đọc rất sát những gì bản văn thực sự nói, chú ý đến từ ngữ, sự lặp
lại, hình ảnh, ẩn dụ, những thay đổi trong cách dùng một khái niệm, những đoạn
tưởng như phụ thuộc hoặc bên lề. Sau đó, nó xem xét liệu những phần bị xem là
thứ yếu có thực ra đang cung cấp một điều kiện cần thiết cho luận điểm trung
tâm hay không.
Chẳng hạn, trong De
la grammatologie, Derrida đọc lại Rousseau và đặc biệt chú ý đến quan niệm
của Rousseau về quan hệ giữa tự nhiên và văn hóa, lời nói và chữ viết. Rousseau
thường đặt trạng thái tự nhiên và lời nói gần với sự sống, sự hiện diện và tính
nguyên thủy, trong khi chữ viết xuất hiện về sau như một phương tiện thứ yếu, dễ
làm biến dạng lời nói. Chính Rousseau cũng có những lập luận về nguồn gốc ngôn
ngữ, trong đó ngôn ngữ dựa vào những dấu hiệu mang tính quy ước; chữ viết lại
làm quan hệ ấy phức tạp thêm.
Derrida không đơn
giản nói rằng Rousseau “sai” vì đề cao lời nói và tự nhiên. Ông đọc kỹ hơn: nếu
chữ viết chỉ là một bổ sung bên ngoài cho lời nói, tại sao Rousseau lại cần
khái niệm bổ sung ấy để mô tả những thiếu hụt của lời nói? Nếu lời nói vốn đã đầy
đủ, tại sao nó cần một thứ được gọi là “bổ sung”? Từ đây xuất hiện một nghịch
lý: thứ bị xem là thứ yếu lại cho thấy phía được xem là nguyên thủy vốn không
hoàn toàn đầy đủ như nó được giả định.
Đây là một cách đọc
điển hình của giải cấu trúc. Derrida không đảo ngược sự phân biệt “lời nói >
chữ viết” thành “chữ viết > lời nói”. Ông hỏi vì sao lời nói được đặt cao
hơn và cho thấy lời nói cũng phụ thuộc vào những đặc điểm vốn bị gán cho chữ viết,
như sự vắng mặt và khả năng lặp lại. Vì vậy, vấn đề không phải chọn phía nào
cao hơn, mà nhận ra rằng sự phân biệt giữa hai phía không vững chắc như truyền
thống vẫn nghĩ.
Những cặp đối lập
và cách giải cấu trúc đọc chúng
Từ đây có thể hiểu
rõ hơn vì sao giải cấu trúc đặc biệt chú ý đến những cặp đối lập. Bản văn và những
hệ thống tư tưởng thường xác định ý nghĩa bằng những phân biệt như:
- lời nói / chữ viết
- hiện diện / vắng mặt
- bản chất / hiện tượng
- nguyên bản / bản sao
- tự nhiên / văn hóa
- trung tâm / ngoại biên
- thật / giả
- chính / phụ
Những cặp này thường không được đặt ngang hàng.
Một phía được xem là nguyên thủy, gần với sự thật hoặc có giá trị hơn; phía kia
bị xem là thứ yếu, phụ thuộc hoặc xuất hiện về sau. Chẳng hạn, lời nói được xem
là gần với ý nghĩa hơn chữ viết; nguyên bản được xem là có trước bản sao; tự
nhiên được xem là có trước văn hóa.
Giải cấu trúc không đơn giản chọn phía bên kia
để thay thế. Nó hỏi vì sao sự phân biệt ấy được hình thành và vì sao một phía lại
được đặt cao hơn phía kia. Sau đó, nó xem xét liệu phía được xem là thứ yếu có
thực sự có thể bị tách khỏi phía được ưu tiên hay không. Nhiều khi, chính phía
bị xem là phụ thuộc lại cung cấp một phần điều kiện để phía được ưu tiên có thể
được xác định.
Chẳng hạn, nếu không có khái niệm “bản sao”,
khái niệm “nguyên bản” sẽ khó có được ý nghĩa như nó đang có; nếu không có “vắng
mặt”, chúng ta cũng khó xác định “hiện diện” theo nghĩa đối lập của nó. Vì vậy,
hai phía không hoàn toàn độc lập. Phía được đặt ở vị trí chính vẫn mang dấu vết
của phía bị xem là phụ.
Đây là điểm quan trọng: giải cấu trúc không
nói rằng mọi đối lập đều sai. Nó cho thấy những đối lập tưởng như rõ ràng và ổn
định thường chứa một mối quan hệ phụ thuộc phức tạp hơn người ta tưởng. Khi làm
rõ mối quan hệ ấy, sự phân biệt ban đầu không nhất thiết biến mất, nhưng chúng
ta không còn có thể xem nó như một ranh giới hoàn toàn tự nhiên, cố định và tự
thân.
Có thể lấy một ví dụ đơn giản ngoài văn học.
Ta nói “nguyên bản” và “bản sao”. Thoạt nhìn, nguyên bản có trước và bản sao phụ
thuộc vào nguyên bản. Nhưng khái niệm “nguyên bản” chỉ có ý nghĩa trong một hệ
thống mà ta có khả năng phân biệt nó với “bản sao”. Nếu không có khả năng sao
chép, lặp lại hay tái hiện, khái niệm nguyên bản cũng mất đi một phần ý nghĩa
mà nó mang. Giải cấu trúc không kết luận rằng nguyên bản và bản sao hoàn toàn
giống nhau; nó chỉ cho thấy ranh giới tưởng như tuyệt đối giữa chúng phụ thuộc
vào chính quan hệ mà nó muốn loại bỏ.
Trong văn học, vấn đề này trở nên rõ hơn nữa.
Một bài thơ có thể nói về sự im lặng, nhưng để nói về im lặng nó phải dùng ngôn
ngữ. Một tiểu thuyết có thể đề cao sự thật, nhưng cách kể chuyện của nó có thể
dựa vào hồi tưởng, che giấu, góc nhìn hạn chế hoặc những thông tin mà nhân vật
không biết. Một tác phẩm có thể tuyên bố rằng một nhân vật hoàn toàn tự do,
nhưng toàn bộ câu chuyện lại cho thấy quyết định của nhân vật bị giới hạn bởi
gia đình, xã hội, ngôn ngữ hoặc quá khứ.
Giải cấu trúc sẽ không vội chọn một trong hai
phía. Nó hỏi sự căng thẳng giữa hai phía hoạt động như thế nào trong chính bản
văn.
Vì thế, một bản văn có thể chứa nhiều hơn những
gì tác giả có ý định nói. Một tác giả có thể muốn bảo vệ một sự phân biệt nhưng
cách sử dụng ngôn ngữ lại làm xuất hiện những trường hợp phá vỡ sự phân biệt ấy.
Một tác phẩm có thể muốn khẳng định một trung tâm nhưng lại phải dựa vào những
gì nó đặt ra bên ngoài trung tâm. Phần bị xem là phụ chú, ngoại lệ, ẩn dụ hay
chi tiết bên lề đôi khi lại cho thấy rõ nhất giới hạn của lập luận chính.
Điều này không có nghĩa “tác giả đã chết” theo
nghĩa đơn giản. Ý định của tác giả vẫn là một phần quan trọng của ngữ cảnh.
Nhưng ý định không có quyền quyết định tuyệt đối mọi khả năng của bản văn. Một
khi bản văn đã được viết, nó có thể được đọc trong những hoàn cảnh mà tác giả
không dự liệu, được đặt cạnh những bản văn khác, được lặp lại trong những ngữ cảnh
mới và tạo ra những quan hệ mà tác giả không thể kiểm soát hoàn toàn. Chính khả
năng được tách khỏi hoàn cảnh ban đầu là một trong những lý do văn học có thể
tiếp tục được đọc qua nhiều thời đại.
Điểm này cũng giúp phân biệt giải cấu trúc với
luận điểm đơn giản rằng “người đọc muốn hiểu thế nào cũng được”. Derrida không
nói như vậy. Nếu mọi cách đọc đều ngang nhau thì việc đọc sát từng chữ, từng cấu
trúc và từng mối liên hệ trong bản văn sẽ không còn ý nghĩa. Trái lại, giải cấu
trúc đòi hỏi một mức độ đọc rất chặt chẽ: chính bản văn phải cung cấp những dấu
hiệu cho phép cách đọc được đề xuất. Một cách đọc giải cấu trúc tốt không tùy
tiện đưa một ý nghĩa từ bên ngoài vào bản văn; nó chỉ ra những gì bản văn tự
nói, những gì nó phải giả định và những nơi mà những giả định ấy không hoàn
toàn khớp với nhau.
Đây cũng là lý do Derrida không xem giải cấu
trúc như một công thức có thể áp dụng máy móc cho mọi bản văn. Trong những công
trình của ông, cách đọc thay đổi theo từng tác giả và từng bản văn. Cách ông đọc
Rousseau không giống cách ông đọc Husserl; cách đọc Plato không giống cách đọc
Hegel, Heidegger hay Levinas. Giải cấu trúc không phải một “chìa khóa” có sẵn để
mở mọi bản văn, mà là một cách đọc chú ý đến những quan hệ phụ thuộc, những thứ
bậc, những điểm lệch và những mâu thuẫn nội tại của bản văn.
Từ đây, quan niệm về tác giả, bản văn và người
đọc cũng thay đổi. Tác giả không còn được xem như nguồn duy nhất tạo ra ý
nghĩa; bản văn không còn được xem như một vật chứa một nội dung cố định; còn
người đọc cũng không phải người hoàn toàn tự do muốn gán ý nghĩa nào cho bản
văn cũng được. Ý nghĩa hình thành trong mối quan hệ giữa ngôn ngữ, bản văn, ngữ
cảnh và những cách đọc có thể được bản văn nâng đỡ.
Đó là một thay đổi quan trọng trong lịch sử
phê bình văn học thế kỷ XX. Giải cấu trúc góp phần chuyển sự chú ý từ câu hỏi “bản
văn nói gì?” sang những câu hỏi sâu hơn: “bản văn tạo ra ý nghĩa bằng cách
nào?”, “nó phải dựa vào những phân biệt nào?”, “những phân biệt ấy có thực sự ổn
định không?”, và “phần bị đặt ra ngoài có đang âm thầm làm cho trung tâm tồn tại
không?” Những câu hỏi ấy sau đó vượt khỏi văn học để đi vào triết học, luật học,
chính trị học và nhiều ngành khoa học nhân văn khác.
Điểm quan trọng nhất cần giữ lại: giải cấu
trúc không chứng minh rằng bản văn không có ý nghĩa. Nó cho thấy rằng ý nghĩa
có cấu trúc, nhưng cấu trúc ấy không hoàn toàn khép kín; nó luôn chứa những
quan hệ với những gì nó loại ra, những gì nó xem là thứ yếu, và những khả năng
đọc mà chính nó không thể hoàn toàn kiểm soát. Đây chính là nơi giải cấu trúc nối
từ phê bình bản văn trở lại vấn đề triết học rộng hơn mà Derrida theo đuổi: không
có một trung tâm nào có thể hoàn toàn đứng ngoài những quan hệ đã làm cho nó trở
thành trung tâm.
Trong đạo đức học:
trách nhiệm và quyết định
Đây là nơi giải cấu
trúc trở nên đặc biệt quan trọng đối với giai đoạn sau của Derrida.
Nếu một quyết định
đạo đức có một quy tắc hoàn chỉnh có thể bảo đảm trước rằng phải làm gì trong mọi
trường hợp, thì người thực hiện chỉ cần áp dụng quy tắc ấy. Nhưng khi đó, phần
khó nhất của quyết định — phải chịu trách nhiệm về việc lựa chọn — dường như đã
biến mất.
Ngược lại, một
quyết định thật sự thường xuất hiện trong tình huống không có quy tắc nào đủ sức
giải quyết hoàn toàn trường hợp cụ thể. Ta phải quyết định trong khi vẫn còn bất
định.
Từ đây Derrida
phát triển những suy tư về trách nhiệm, quyết định, tha nhân, tặng phẩm, tha thứ
và hiếu khách. những vấn đề này đưa giải cấu trúc ra khỏi phạm vi phân tích bản
văn theo nghĩa hẹp.
Ví dụ, tha thứ chỉ
thực sự đặt ra một vấn đề đạo đức khó khi ta phải hỏi liệu có thể tha thứ cho một
thứ mà bản thân nó dường như không thể tha thứ hay không. Nếu chỉ tha thứ cho
những lỗi lầm đã dễ dàng được tha thứ, thì tha thứ không còn mang toàn bộ sức nặng
của nó.
Tương tự, tặng phẩm
đặt ra vấn đề: nếu tôi cho một người thứ gì đó nhưng đồng thời mong nhận lại
lòng biết ơn, danh tiếng hoặc một món quà khác, thì hành vi ấy còn hoàn toàn là
“cho” hay không?
Hiếu khách cũng tạo
ra một nghịch lý tương tự. Tôi muốn mở cửa đón người xa lạ, nhưng việc đón nhận
luôn diễn ra trong một ngôi nhà, một lãnh thổ, một cộng đồng có những quy tắc về
ai được bước vào. Vì vậy, hiếu khách vừa đòi hỏi mở cửa, vừa cần một ranh giới
để có một “cánh cửa” mà người khác có thể bước qua.
Ở đây, giải cấu
trúc không cung cấp một quy tắc đạo đức mới. Nó làm rõ những nghịch lý mà một
quyết định đạo đức phải sống cùng.
Điểm này cũng giải
thích vì sao Derrida ngày càng gần với những vấn đề Levinas đặt ra. Nếu Levinas
nhấn mạnh trách nhiệm trước tha nhân, Derrida hỏi tiếp: làm thế nào có thể thực
hiện trách nhiệm khi không có một quy tắc nào có thể bảo đảm trước rằng quyết định
của chúng ta là hoàn toàn đúng?
Trong chính trị học:
dân chủ, chủ quyền và sự loại trừ
Từ đạo đức học,
những vấn đề này mở sang chính trị.
Một cộng đồng
chính trị phải xác định ai thuộc về cộng đồng, ai có quyền công dân, ai được bảo
vệ, biên giới nằm ở đâu và quyền lực được tổ chức thế nào. Nhưng mỗi lần xác định
“chúng ta” đều đồng thời tạo ra một “không phải chúng ta”.
Derrida vì thế khảo
sát những khái niệm như dân chủ, chủ quyền, tình bạn, cộng đồng, biên giới, luật
pháp và công lý.
Đặc biệt, trong
suy tư về dân chủ, ông chú ý đến một nghịch lý: dân chủ cần một cộng đồng có thể
tự quyết định, nhưng dân chủ cũng phải mở ra khả năng thay đổi chính những quy
tắc xác định cộng đồng ấy. Vì thế, dân chủ không chỉ là một thể chế đã hoàn tất;
nó luôn chứa trong mình khả năng tự phê bình và mở rộng.
Điều này dẫn đến
khái niệm nổi tiếng “dân chủ đến” (démocratie à venir). “Đến” ở đây
không đơn giản có nghĩa một chế độ chính trị sẽ xuất hiện trong tương lai. Nó
chỉ một yêu cầu luôn còn phía trước: dân chủ phải có khả năng mở rộng quyền được
tham gia, quyền được lên tiếng và khả năng tiếp nhận những người mà chính trật
tự hiện tại chưa bao gồm đầy đủ.
Trong những khoa
học nhân văn: trung tâm và ngoại biên
Từ đây ảnh hưởng
của giải cấu trúc lan rộng sang nhiều lĩnh vực của khoa học nhân văn.
Các nhà nghiên cứu
bắt đầu chú ý hơn đến những phân loại từng được xem là tự nhiên hoặc hiển
nhiên:
- nam / nữ;
- bình thường / lệch chuẩn;
- trung tâm / ngoại biên;
- văn hóa / tự nhiên;
- thuộc về / bị loại trừ;
- văn minh / man rợ;
- người trong / người ngoài;
- chính thống / dị biệt.
Giải cấu trúc không tự
nó đưa ra một lý thuyết hoàn chỉnh về giới, chủng tộc, văn hóa hay quyền lực.
Nhưng nó cung cấp một cách đặt câu hỏi rất có ảnh hưởng:
Ai tạo ra sự phân biệt
này? Nó dựa trên những tiêu chuẩn nào? Phía nào được xem là bình thường? Phía
nào bị đặt vào vị trí ngoại lệ? Và liệu phía được xem là trung tâm có thực sự tồn
tại độc lập với phía bị đẩy ra ngoài hay không?
Đây là một trong những
con đường giải cấu trúc đi vào những nghiên cứu sau này về giới, văn hóa, bản sắc,
diễn ngôn và những hình thức loại trừ. Tuy nhiên, cần phân biệt Derrida với toàn bộ những lý thuyết hậu này:
ông không xây dựng sẵn một lý thuyết về mọi hình thức bất bình đẳng, và không
thể quy toàn bộ những nghiên cứu ấy trực tiếp về Derrida.
7. Giải cấu trúc
và bước chuyển sang tư tưởng hậu hiện đại
Giải cấu trúc thường
được đặt trong bối cảnh hậu cấu trúc luận và tư tưởng hậu hiện đại, cùng với những
tên tuổi như Michel Foucault, Roland Barthes, Gilles Deleuze và Jean-François
Lyotard. Tuy nhiên, đây không phải một trường phái có hệ thống lý thuyết thống
nhất. “Giải cấu trúc” là một phương pháp đọc và phê bình; “hậu cấu trúc luận”
là tên gọi rộng hơn cho nhiều hướng phát triển khác nhau từ cấu trúc luận; còn
“hậu hiện đại” là một khái niệm rộng hơn nữa, dùng để chỉ những biến đổi trong
triết học, văn học, nghệ thuật, xã hội học và lý thuyết văn hóa từ nửa sau thế
kỷ XX.
Điểm gặp nhau
quan trọng nằm ở việc xem xét lại những nền tảng từng được coi là ổn định. Triết
học hiện đại đã xây dựng nhiều chương trình lớn dựa trên những điểm tựa phổ
quát: lý trí, chủ thể, khoa học, tiến bộ, tự do, lịch sử, tính phổ quát của
chân lý. Giải cấu trúc không đơn giản phủ nhận những khái niệm ấy. Nó đặt một
câu hỏi khác: những khái niệm được xem là phổ quát ấy được hình thành bằng những
phân biệt nào, phụ thuộc vào những gì, và loại trừ những gì?
Chẳng hạn, khi
nói về lý trí, chúng ta thường mặc nhiên phân biệt lý trí với phi lý; khi nói về
chủ thể, chúng ta phân biệt chủ thể với tha nhân, với đối tượng, với những gì bị
xem là bên ngoài chủ thể; khi nói về văn hóa, chúng ta đặt nó đối lập với tự
nhiên. Giải cấu trúc không chỉ hỏi phía nào đúng hơn. Nó xem xét cách chính sự
đối lập ấy được tạo lập và duy trì, đồng thời kiểm tra xem phía được đặt ở vị
trí thứ yếu có phải lại cung cấp một điều kiện để phía được ưu tiên có thể được
xác định hay không.
Vì thế, giải cấu
trúc chuyển câu hỏi từ “nền tảng này có đúng không?” sang một câu hỏi sâu hơn:
“nền tảng này có thể đứng vững theo đúng cách mà nó tự mô tả hay không?” Một
khái niệm có thể được tuyên bố là độc lập, nguyên thủy và tự thân, nhưng khi
phân tích kỹ lại cho thấy nó chỉ có thể được xác định nhờ những gì nó loại ra
hoặc đặt ở vị trí thứ yếu.
Đây là lý do giải
cấu trúc có quan hệ gần với bước chuyển từ cấu trúc luận sang hậu cấu trúc luận.
Cấu trúc luận cho thấy ý nghĩa không nằm sẵn trong từng yếu tố riêng lẻ mà được
hình thành nhờ quan hệ và khác biệt trong một hệ thống. Giải cấu trúc đẩy nhận
xét ấy xa hơn: nếu một yếu tố chỉ có ý nghĩa trong quan hệ với những yếu tố
khác, thì bản thân hệ thống cũng không dễ dàng có một trung tâm hoàn toàn đứng
ngoài những quan hệ ấy để bảo đảm cho toàn bộ hệ thống.
Từ đây xuất hiện
một thay đổi quan trọng trong cách nhìn về trung tâm. Một hệ thống thường cần một
điểm làm trung tâm để ổn định những quan hệ bên trong nó. Nhưng nếu trung tâm
cũng chỉ có thể được xác định thông qua những quan hệ mà nó điều khiển, thì
trung tâm không còn hoàn toàn đứng bên ngoài hệ thống. Nó vừa tổ chức hệ thống,
vừa phụ thuộc vào chính hệ thống mà nó tổ chức. Đây là một trong những điểm dẫn
đến phê bình của giải cấu trúc đối với những hệ thống khép kín.
Giải cấu trúc
không phải thuyết tương đối
Từ đây cũng cần
phân biệt giải cấu trúc với một luận điểm thường bị gán cho nó: “không có chân
lý” hoặc “mọi cách hiểu đều đúng”.
Đó không phải kết
luận cần thiết của giải cấu trúc.
Nói rằng một ý
nghĩa không thể được khép kín hoàn toàn khác với nói rằng ý nghĩa không tồn tại.
Một bản văn vẫn có từ ngữ, cấu trúc, ngữ pháp, lịch sử, ngữ cảnh và những giới
hạn đối với cách đọc. Một cách đọc có thể sai nếu nó bỏ qua những gì bản văn
nói, bóp méo cấu trúc của nó hoặc gán cho nó những ý nghĩa không thể tìm thấy
trong chính bản văn.
Theo nghĩa đó, giải
cấu trúc đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử tư tưởng thế kỷ XX: từ việc tìm
kiếm nền tảng sang khảo sát cách nền tảng được tạo lập; từ trung tâm sang những
quan hệ làm nên trung tâm; từ ý nghĩa được xem như đã có sẵn sang những điều kiện
khiến ý nghĩa trở nên có thể hiểu được.
Từ bản thể học, phê
bình ấy mở sang ngôn ngữ; từ ngôn ngữ sang bản văn; từ bản văn sang luật, đạo đức,
chính trị và những khoa học nhân văn. Giải cấu trúc vì thế không phải là học
thuyết về sự bất khả của ý nghĩa, mà là một cách giữ cho mọi tuyên bố về nền tảng,
trung tâm và ý nghĩa luôn có thể được đọc lại, kiểm tra lại và đặt lại trong những
quan hệ đã làm cho chúng trở nên có thể.
Điểm mà giải cấu
trúc đặt lại là nguồn gốc và tính tuyệt đối của những tiêu chuẩn ấy. Vì sao một
cách đọc được xem là đúng? Tiêu chuẩn nào được dùng để xác định nó? Tiêu chuẩn ấy
dựa trên những phân biệt nào? Nó có thực sự đứng hoàn toàn bên ngoài đối tượng
mà nó đánh giá hay không?
Do đó, giải cấu
trúc không xóa bỏ tiêu chuẩn đọc; nó đưa chính tiêu chuẩn đọc trở thành đối tượng
cần được xem xét.
Từ giải cấu trúc
đến tư tưởng hậu hiện đại
Theo nghĩa rộng
hơn, đây là một trong những lý do giải cấu trúc có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng hậu
hiện đại. Những khái niệm từng được xem như tự nhiên và phổ quát bắt đầu được
khảo sát về lịch sử hình thành, cấu trúc ngôn ngữ, quan hệ quyền lực và những
giới hạn của chúng.
Vì thế, thay vì hỏi:
“Đâu là nền tảng cuối cùng?”
giải cấu trúc thường dẫn đến những câu hỏi:
“Nền tảng ấy được tạo lập như thế nào?”
“Nó cần đến những gì để có thể đứng vững?”
“Những gì bị đặt ra ngoài có đang góp phần làm nên chính trung tâm ấy
không?”
“Có thể giữ cho một hệ thống hoàn toàn khép kín mà không tạo ra những mâu
thuẫn từ bên trong hay không?”
Từ đây, giải cấu
trúc vượt khỏi phạm vi triết học ngôn ngữ. Nó trở thành một cách đọc có ảnh hưởng
trong văn học, lịch sử, luật học, đạo đức học, chính trị học, nghiên cứu giới,
nghiên cứu văn hóa và nhiều ngành khoa học nhân văn. Những phạm trù như trung
tâm/ngoại biên, nam/nữ, tự nhiên/văn hóa, bình thường/lệch chuẩn, công dân/người
ngoài, hợp pháp/bất hợp pháp đều có thể được đặt lại bằng cùng một câu hỏi: thứ
bậc giữa hai phía được tạo ra như thế nào, và phía bị xem là thứ yếu có thực sự
có thể bị loại bỏ hoàn toàn hay không?
Theo nghĩa này,
đóng góp lớn của giải cấu trúc không phải là đưa ra một học thuyết mới thay thế
mọi học thuyết trước đó. Nó thay đổi cách đặt câu hỏi về nền tảng, trung tâm, ý
nghĩa và những đối lập mà những hệ thống tri thức dựa vào. Chính từ sự thay đổi
ấy, giải cấu trúc trở thành một trong những nguồn quan trọng của bước chuyển từ
triết học hậu Heidegger sang tư tưởng hậu cấu trúc luận và nhiều hình thức của
tư tưởng hậu hiện đại.
[2] De la grammatologie (1967): những nội
dung chính:
De la grammatologie là tác phẩm quan trọng
nhất trong ba công trình năm 1967 nếu muốn tìm hạt nhân lý thuyết của Derrida
thời kỳ đầu. Derrida bắt đầu từ một vấn đề tưởng như hẹp — chữ viết — nhưng qua
đó đi tới phê phán rộng hơn đối với cách triết học phương Tây xác định ngôn ngữ,
ý nghĩa, nguồn gốc và sự hiện diện.
1. Phê phán sự ưu tiên của lời nói đối với chữ viết: Derrida
xem xét truyền thống từ Plato, Rousseau đến Saussure, trong đó lời nói thường
được xem là gần với ý nghĩa nguyên thủy hơn chữ viết. Lý do là trong lời nói,
người nói dường như hiện diện cùng với ý định và ý nghĩa; chữ viết xuất hiện
sau, có thể tồn tại khi người viết vắng mặt, nên thường bị xem như bản ghi hoặc
bản sao của lời nói.
Derrida không đơn giản đảo ngược thứ bậc ấy để đề cao chữ
viết. Ông hỏi: những đặc điểm bị xem là thuộc về chữ viết — khả năng lặp lại,
tách khỏi người nói và tồn tại khi nguồn gốc vắng mặt — có thực sự chỉ xuất hiện
ở chữ viết hay không? Nếu lời nói cũng có những đặc điểm ấy, thì lời nói không
thể giữ vị trí của một nguồn gốc hoàn toàn thuần khiết.
2. Từ lời nói/chữ viết đến logocentrism: Từ đây
Derrida mở rộng vấn đề thành phê phán logocentrism. Logos ở đây không chỉ
là “lời nói”, mà còn gắn với lý trí, ý nghĩa, chân lý và nguồn gốc được xem như
có thể hiện diện với chính nó.
Ông đặt vấn đề với một mô hình thường gặp:
ý nghĩa có trước → ý thức nắm giữ ý nghĩa → lời nói biểu
đạt ý nghĩa → chữ viết ghi lại lời nói.
Nếu mô hình này đúng, chữ viết chỉ là phương tiện thứ cấp.
Derrida cho rằng cần đảo lại câu hỏi: liệu ý nghĩa có bao giờ tồn tại hoàn toàn
trước và độc lập với những dấu hiệu dùng để biểu đạt nó hay không?
3. Phê phán “siêu hình học của sự hiện diện”: Đây là tầng
sâu hơn của lập luận. Derrida cho rằng việc ưu tiên lời nói chỉ là một trường hợp
của xu hướng rộng hơn mà ông gọi là “siêu hình học của sự hiện diện” (métaphysique
de la présence): xem một nguồn gốc, ý nghĩa, chân lý hay nền tảng nào đó
như có thể hiện diện đầy đủ và tự thân, từ đó làm nền cho những gì khác.
Vì thế, Derrida không chỉ hỏi “chữ viết có quan trọng hơn
lời nói không?” mà hỏi:
Liệu có một ý nghĩa nào hoàn toàn hiện diện với chính nó,
không cần đến sự khác biệt, dấu hiệu và quan hệ với những gì khác nó hay không?
Đây là lý do De la grammatologie vượt xa một
nghiên cứu về chữ viết. Chữ viết trở thành con đường để Derrida khảo sát điều
kiện hình thành của ý nghĩa nói chung.
4. Écriture không còn chỉ có nghĩa “chữ viết”: Derrida
mở rộng écriture vượt khỏi nghĩa thông thường của văn tự được ghi trên
giấy. Écriture chỉ một đặc điểm căn bản của dấu hiệu: dấu hiệu có thể được
lặp lại, di chuyển khỏi hoàn cảnh ban đầu và vẫn có khả năng tạo ra ý nghĩa
trong một hoàn cảnh khác.
Một câu viết hôm nay có thể được đọc nhiều thế kỷ sau mà
không cần tác giả có mặt. Nhưng chính khả năng tách khỏi tác giả ấy cũng tồn tại
trong lời nói. Vì vậy, Derrida dùng écriture để làm lung lay giả định rằng
lời nói mới là nguồn gốc thuần khiết, còn chữ viết chỉ là bản sao.
5. Trace — dấu vết: Từ đây xuất hiện ý niệm ** trace
(dấu vết)**. Một dấu hiệu không chỉ mang một ý nghĩa tự thân. Nó có ý nghĩa nhờ
khác với những dấu hiệu khác, và trong nó luôn có dấu vết của những gì không phải
nó.
Chẳng hạn, chúng ta hiểu “cao” nhờ phân biệt với “thấp”,
“có” nhờ phân biệt với “không”, “hiện diện” nhờ phân biệt với “vắng mặt”. Vì vậy,
không có ý nghĩa nào hoàn toàn tự thân. Mỗi ý nghĩa đều mang dấu vết của những
khác biệt nhờ đó nó được xác định.
6. Nguồn gốc không còn hoàn toàn đứng trước dấu hiệu: Đây
là một trong những điểm khó nhưng quan trọng nhất của cuốn sách. Derrida chất vấn
quan niệm rằng phải có một nguồn gốc thuần khiết tồn tại trước, sau đó dấu hiệu
mới xuất hiện để biểu đạt nguồn gốc ấy.
Nếu nguồn gốc chỉ có thể được nhận biết và xác định thông
qua dấu hiệu, thì dấu hiệu không đơn thuần xuất hiện sau nguồn gốc. Nó tham gia
vào việc làm cho nguồn gốc có thể được nhận biết như nguồn gốc.
Vì vậy, Derrida đặt vấn đề với ý niệm về một “nguồn gốc
tuyệt đối” đứng trước mọi khác biệt và mọi quan hệ.
Có thể cô đọng toàn bộ lập luận:
Lời nói được ưu tiên hơn chữ viết
↓
vì lời nói được xem là gần với ý nghĩa hiện diện
trong ý thức
↓
Derrida chất vấn sự hiện diện trực tiếp ấy
↓
ý nghĩa chỉ có thể hoạt động thông qua dấu hiệu và
khác biệt
↓
mỗi dấu hiệu mang dấu vết (trace) của những dấu hiệu
khác
↓
không có ý nghĩa nào hoàn toàn tự thân
↓
không có nguồn gốc hay sự hiện diện tuyệt đối đứng
ngoài hệ thống quan hệ
↓
→ đây là một trong những nền tảng lý thuyết của
déconstruction.
Vì vậy, De la grammatologie không đơn giản là một cuốn sách “bênh vực chữ viết”. Luận điểm sâu hơn của Derrida là: khi xem xét chữ viết, chúng ta buộc phải xem xét lại toàn bộ giả định rằng ý nghĩa có một nguồn gốc thuần khiết, hiện diện đầy đủ trước khi đi vào ngôn ngữ. Chính từ điểm này, phê phán chữ viết mở rộng thành phê phán logocentrism và siêu hình học của sự hiện diện.
[3] Thần học phủ định (théologie
négative, tiếng Latinh via negativa — “con đường phủ định”) là một
truyền thống lâu đời trong triết học và thần học Kitô giáo, có nguồn từ Platon
và đặc biệt phát triển trong tư tưởng Kitô giáo cổ đại, với Pseudo-Dionysius
the Areopagite là một trong những đại diện quan trọng nhất. Theo truyền thống
này, Thượng đế vượt quá những phạm trù và khái niệm mà con người có thể dùng để
mô tả. Vì vậy, thay vì khẳng định trực tiếp “Thượng đế là gì”, thần học phủ định
nhấn mạnh “Thượng đế không phải là gì”: Ngài không hữu hạn, không biến đổi,
không phải một vật thể, không thể bị đồng nhất với bất kỳ đối tượng nào trong
thế giới. Phủ định ở đây không nhằm đơn giản nói rằng không thể biết gì về Thượng
đế, mà nhằm tránh biến những khái niệm hữu hạn của con người thành một định
nghĩa đầy đủ về Tuyệt đối.
Derrida đặc biệt
quan tâm đến truyền thống này vì nó chạm tới một vấn đề mà giải cấu trúc thường
xuyên đặt ra: ngôn ngữ luôn nói về một ý nghĩa mà nó không bao giờ hoàn toàn nắm
giữ được. Trong những bài viết và cuộc đối thoại về thần học phủ định, Derrida
nhiều lần trở lại với những bản văn của Pseudo-Dionysius, Meister Eckhart và những
tác giả thuộc truyền thống via negativa. Ông nhận thấy một điểm gần gũi:
cả thần học phủ định lẫn giải cấu trúc đều nghi ngờ khả năng của ngôn ngữ trong
việc đưa một ý nghĩa đến trạng thái hiện diện đầy đủ và cuối cùng.
Tuy nhiên,
Derrida không đồng nhất giải cấu trúc với thần học phủ định. Đây là điểm cần đặc
biệt lưu ý. Trong Sauf le nom (1993), ông khảo sát rất kỹ mối quan hệ giữa
déconstruction và théologie négative, nhưng không kết luận rằng
giải cấu trúc chỉ là một hình thức thần học phủ định thế tục. Thần học phủ định,
dù phủ nhận mọi thuộc tính có thể gán cho Thượng đế, thường vẫn giữ một hướng
đi vượt lên trên ngôn ngữ, hướng đến một Tuyệt đối không thể nói hết nhưng vẫn
được giả định như đích đến của sự phủ định. Nói cách khác, phủ định những tên gọi
của Thượng đế vẫn có thể duy trì ý niệm rằng có một Thượng đế vượt quá tất cả
những tên gọi ấy.
Giải cấu trúc đi
theo một hướng khác. Derrida không đặt sau chuỗi dấu hiệu một thực tại siêu việt
đã có sẵn để cuối cùng ngôn ngữ có thể đạt tới. Ông khảo sát chính sự vận động
của dấu hiệu, sự trì hoãn của ý nghĩa và những dấu vết còn lại trong mỗi lần
phát biểu. Một từ chỉ có ý nghĩa trong quan hệ với những từ khác; khi muốn giải
thích một từ, chúng ta lại phải dùng những từ khác, và những từ ấy lại cần được
giải thích bằng những từ khác nữa. Vì thế, không dễ xác lập một điểm cuối cùng
nơi mọi khác biệt và mọi diễn giải đều dừng lại.
Nhưng cũng không
nên từ đó kết luận rằng Derrida đơn giản cho rằng “không có ý nghĩa” hoặc
“không có chân lý”. Ngược lại, chính khả năng ý nghĩa luôn vượt quá cách diễn đạt
hiện tại mới khiến việc đọc, diễn giải, tranh luận và đặt câu hỏi có thể tiếp tục.
Derrida gọi sự vận động này bằng nhiều thuật ngữ khác nhau, trong đó có ** différance
**: ý nghĩa vừa được tạo nên bởi sự khác biệt giữa những dấu hiệu, vừa luôn bị
trì hoãn, không bao giờ hiện diện trọn vẹn trong một dấu hiệu duy nhất. Vì vậy,
có thể phân biệt ngắn gọn: Thần học phủ định: ngôn ngữ không thể nắm bắt Thượng
đế vì Thượng đế vượt quá mọi khái niệm; sự phủ định hướng về một Tuyệt đối vượt
ngôn ngữ. Giải cấu trúc: một ý nghĩa không bao giờ hoàn toàn hiện diện trong một
dấu hiệu; mỗi dấu hiệu luôn mang theo những dấu vết của những dấu hiệu khác và
mở ra những khả năng diễn giải tiếp theo.
Điểm gặp nhau nằm
ở sự bất khả của một phát biểu cuối cùng có thể bao trùm hoàn toàn đối tượng của
nó. Điểm khác nhau nằm ở chỗ thần học phủ định vẫn có thể giữ một Tuyệt đối
siêu việt như đích đến, còn Derrida đặt chính ý niệm về một điểm cuối cùng như
vậy vào vấn đề. Vì thế, giải cấu trúc có thể đối thoại rất sâu với via
negativa, nhưng không nên gọi nó là một dạng thần học phủ định.
Chính ở đây có thể
thấy một nét quan trọng trong tư tưởng Derrida về ngôn ngữ: vấn đề không phải
là ngôn ngữ không nói được gì, mà là không có phát biểu nào có thể khép kín
hoàn toàn những khả năng ý nghĩa mà nó mở ra. Ngôn ngữ luôn để lại một phần
chưa được nói hết, một dấu vết của cái khác, và chính phần chưa khép lại ấy làm
cho diễn giải tiếp tục.
Trong giai đoạn
cuối đời, mối quan tâm này đưa Derrida đến gần nhiều vấn đề đạo đức và tôn
giáo: lời hứa, trách nhiệm, tha thứ, lòng hiếu khách, công lý và cái không thể
hoàn tất. Tuy nhiên, cần tránh nói đơn giản rằng ông “chuyển sang thần học” hay
“đi đến Levinas”. Derrida vẫn giữ khoảng cách phê phán với thần học, đồng thời
đối thoại ngày càng sâu với Emmanuel Levinas, đặc biệt quanh vấn đề trách nhiệm
đối với người khác và một nghĩa vụ không thể quy giản thành những quy tắc có sẵn.
[4] Đạo đức học của Derrida không phải một hệ thống đạo đức hoàn chỉnh với những
nguyên tắc phổ quát để xác định trước hành động nào đúng, hành động nào sai. Từ
thập niên 1980, đặc biệt trong Force of Law (1990), The Gift of Death
(1992), Sauf le nom (1993), Adieu à Emmanuel Levinas (1997), cùng
những công trình về lòng hiếu khách, tha thứ, chủ nghĩa vũ trụ và chủ quyền,
Derrida ngày càng tập trung vào trách nhiệm, công lý, quyết định và quan hệ với
người khác.
Điểm xuất phát của
ông là một nghịch lý: nếu một quyết định chỉ đơn giản áp dụng một quy tắc đã có
sẵn, thì người quyết định chưa thực sự quyết định. Quy tắc đã quyết định thay họ.
Nhưng nếu không có quy tắc nào bảo đảm hoàn toàn cho kết quả, người quyết định
phải lựa chọn trong một tình huống không chắc chắn và chịu trách nhiệm về lựa
chọn ấy. Derrida viết trong Force of Law:“A
decision that didn’t go through the ordeal of the undecidable would not be a
free decision.”— “Một quyết định không trải qua thử thách của điều không thể
quyết định thì sẽ không phải là một quyết định tự do.”Undecidable ở đây
không có nghĩa hoàn toàn không thể quyết định, mà chỉ tình huống trong đó không
có một quy tắc có sẵn nào đủ sức quyết định thay chúng ta. Vì thế, trách nhiệm
không xuất hiện khi chúng ta đã có một công thức bảo đảm rằng mình đúng; trách
nhiệm xuất hiện chính khi chúng ta phải quyết định mà không có sự bảo đảm như vậy.
Từ đây Derrida phân biệt luật pháp (droit)
với công lý (justice). Luật pháp cần những quy tắc, thủ tục và thiết chế
có thể xác định; công lý không thể hoàn toàn đồng nhất với những quy tắc ấy. Một
phán quyết có thể đúng theo luật hiện hành nhưng vẫn có thể bị đặt vấn đề về
công lý. Derrida viết:“Justice is an experience of the impossible.”— “Công lý
là một kinh nghiệm về điều bất khả.”“Điều bất khả” ở đây không có nghĩa công lý
không thể hướng tới hoặc thực hiện. Derrida muốn nói rằng không có một hệ thống
luật lệ nào có thể bảo đảm rằng công lý đã được thực hiện một lần cho tất cả.
Công lý luôn đòi hỏi chúng ta xét lại những quy tắc hiện có trước những trường
hợp mới và trước những người chưa được tính đến.
Điểm này giúp phân biệt Derrida với một hình
thức tương đối luận đơn giản. Derrida không nói rằng “không có đúng hay sai, mọi
thứ đều tùy thuộc vào diễn giải”. Trái lại, chính vì không có một công thức cuối
cùng bảo đảm cho quyết định, người quyết định càng phải chịu trách nhiệm. Không
có nền tảng tuyệt đối không đồng nghĩa với không có trách nhiệm.
Derrida giữa Nietzsche, Foucault và Levinas: Có thể thấy rõ vị
trí của Derrida hơn khi đặt ông trong đường dây tư tưởng đã được trình bày ở những
phần trước: Nietzsche phê phán những giá trị được xem như bất biến; Foucault lịch
sử hóa quyền lực, chuẩn mực và sự hình thành chủ thể; Levinas đặt trách nhiệm
trước người khác vào trung tâm của đạo đức. Derrida tiếp nhận cả ba hướng này,
nhưng đưa chúng vào một vấn đề riêng: làm thế nào vẫn có thể nói về trách nhiệm
và công lý sau khi những nền tảng tuyệt đối đã bị đặt vấn đề?
Từ Nietzsche, Derrida tiếp nhận sự nghi ngờ đối
với những nền tảng được trình bày như có giá trị tự thân và bất biến. Những
khái niệm như chân lý, bản chất, nguồn gốc hay giá trị phải được đọc cùng lịch
sử hình thành và những khác biệt nằm phía sau chúng.
Foucault đẩy hướng này vào lịch sử của quyền lực.
Ông khảo sát cách những thiết chế và diễn ngôn hình thành những phân biệt như
bình thường/lệch chuẩn, hợp lý/điên loạn, hợp pháp/bất hợp pháp, đồng thời cho
thấy chủ thể không đứng hoàn toàn bên ngoài những quan hệ quyền lực ấy. Ở giai
đoạn cuối, Foucault chuyển sang vấn đề chăm sóc bản thân (souci de soi)
và sự hình thành chủ thể đạo đức.
Derrida cũng đặt vấn đề với những nền tảng ổn
định, nhưng ông đặc biệt quan tâm đến trách nhiệm trước người khác và công lý.
Có thể nói ngắn gọn:Foucault hỏi: Những chuẩn mực này được hình thành như thế nào
trong những quan hệ quyền lực?Derrida hỏi thêm:Sau
khi nhận ra rằng những chuẩn mực ấy không có nền tảng tuyệt đối, chúng ta phải
quyết định và chịu trách nhiệm trước người khác như thế nào?
Foucault thận trọng
với việc viện đến những nguyên tắc phổ quát và muốn khảo sát lịch sử hình thành
của chính những chuẩn mực dùng để phán xét xã hội. Derrida không trở lại với một
nền tảng đạo đức tuyệt đối, nhưng cũng không từ bỏ công lý và trách nhiệm. Đây
là điểm làm cho ông khác với cách hiểu giản đơn rằng việc giải cấu trúc mọi nền
tảng tất yếu dẫn đến tương đối luận.
Ảnh hưởng của
Emmanuel Levinas đặc biệt quan trọng ở đây. Levinas đặt trách nhiệm trước người
khác trước những hệ thống khái niệm mà chúng ta dùng để nhận diện, phân loại và
quy định người khác. Derrida tiếp nhận hướng này nhưng đưa nó vào quan hệ với
luật pháp, công lý, quyết định và chính trị. Vì vậy, đạo đức học Derrida không
phải là quan niệm rằng “mọi thứ đều tương đối”, mà gần hơn với nhận định rằng
không có quy tắc nào có thể thay thế hoàn toàn trách nhiệm của người quyết định
trước người khác.
Điểm đáng chú ý
nhất khi đặt Derrida cạnh Foucault là: cả hai đều đặt lại những nền tảng từng
được xem là tự nhiên và bất biến, nhưng Derrida đặc biệt giữ lại câu hỏi về
công lý và trách nhiệm sau khi nền tảng ấy đã bị đặt vấn đề. Nếu Nietzsche mở
cuộc phê phán những giá trị có vẻ vĩnh cửu, Foucault cho thấy những chuẩn mực
được hình thành trong lịch sử của quyền lực, thì Levinas và Derrida đưa câu hỏi
về người khác, trách nhiệm và công lý trở lại trung tâm. Ở Derrida, vấn đề
không phải tìm lại một nền tảng tuyệt đối, mà là hiểu vì sao trách nhiệm vẫn
ràng buộc chúng ta ngay trong tình huống không có một nền tảng tuyệt đối bảo đảm
trước cho quyết định của mình.
[5] Siêu hình học của sự hiện diện” (métaphysique de la présence) ở Derrida:
“Siêu hình học của
sự hiện diện” là cách Derrida gọi một xu hướng sâu rộng trong lịch sử triết học
phương Tây: ưu tiên những gì được xem là hiện diện trực tiếp, tự thân và đầy đủ,
rồi dùng sự hiện diện ấy làm nền tảng để xác định chân lý, ý nghĩa và thực tại.
“Hiện diện” ở đây không chỉ có nghĩa đơn giản là đang có mặt trước mắt.
Nó chỉ một mô hình trong đó một ý nghĩa được xem như có thể hiện ra đầy đủ với
chính nó, không cần phụ thuộc vào một dấu hiệu khác, một sự vắng mặt hay một
quan hệ bên ngoài.
Chẳng hạn, khi
chúng ta nghĩ rằng ý nghĩa nằm sẵn trong ý thức của người nói, rồi lời nói chỉ
truyền ý nghĩa ấy sang người nghe, chúng ta đang giả định một chuỗi như sau:
ý nghĩa hiện diện trong ý thức → lời nói biểu đạt ý nghĩa → người nghe tiếp
nhận ý nghĩa.
Trong mô hình
này, ý nghĩa có trước dấu hiệu; dấu hiệu chỉ làm nhiệm vụ chuyển tải một nội
dung đã có sẵn. Derrida đặt vấn đề với chính giả định ấy. Nếu ý nghĩa thực sự
hoàn toàn hiện diện trong ý thức, tại sao chúng ta vẫn cần ngôn ngữ để xác định
nó? Và nếu một từ chỉ có nghĩa nhờ sự khác biệt với những từ khác, liệu ý nghĩa
có bao giờ hoàn toàn tự thân hay không?
Đây là lý do
Derrida đặc biệt quan tâm đến lời nói và chữ viết. Trong truyền thống mà ông
phê phán, lời nói thường được đặt cao hơn chữ viết vì người nói dường như có mặt
cùng lúc với ý định và ý nghĩa. Chữ viết thì khác: người viết có thể vắng mặt, bản
văn có thể được đọc trong một thời đại khác, bởi một người khác và trong một
hoàn cảnh khác. Vì thế, chữ viết dễ bị xem như bản sao thứ cấp của lời nói.
Derrida không đơn
giản đảo ngược thứ bậc ấy. Ông muốn chứng minh rằng những đặc điểm mà truyền thống
gán cho chữ viết thực ra đã hiện diện ngay trong lời nói. Lời nói cũng có thể
được lặp lại khi người nói vắng mặt; một câu nói có thể được trích dẫn trong
hoàn cảnh khác; một từ có thể được hiểu theo những cách khác nhau tùy quan hệ với
những từ khác. Do đó, lời nói cũng không đạt tới sự hiện diện hoàn toàn và tức
thời với chính nó.
Trong De la
grammatologie (Of Grammatology, 1967), Derrida gọi sự ưu tiên lời
nói và tiếng nói này là một phần của “logocentrism” — khuynh hướng đặt logos,
tiếng nói, lý trí và ý nghĩa hiện diện vào vị trí nền tảng. Nhưng logos ở
đây không chỉ có nghĩa “lời nói”. Nó liên quan đến một truyền thống rộng hơn,
trong đó chân lý được giả định có một nguồn gốc có thể hiện diện và được xác định
một cách đầy đủ.
Vì vậy, “siêu
hình học của sự hiện diện” không phải tên gọi cho một học thuyết riêng biệt của
một triết gia. Derrida dùng nó để chỉ một cấu trúc lặp lại trong nhiều hệ thống
khác nhau. Những khái niệm rất khác nhau có thể lần lượt đảm nhận vị trí của một
nền tảng hiện diện:
Ý niệm → bản chất → Thượng đế → lý trí → chủ thể → ý thức → chân lý → ý
nghĩa nguyên thủy.
Derrida không nói
rằng những khái niệm này hoàn toàn giống nhau. Ông chỉ ra rằng chúng có thể
cùng giữ một chức năng cấu trúc: cung cấp một điểm tựa được xem như có trước và
ổn định hơn những gì phụ thuộc vào nó.
Điểm này nối trực
tiếp với Heidegger. Heidegger phê phán truyền thống siêu hình học vì đã quy Hữu
thể (Sein) về một hữu thể (Seiendes) và do đó bỏ qua khác biệt giữa
hai bình diện. Derrida tiếp nhận phê phán ấy nhưng đặt thêm một câu hỏi về ngôn
ngữ của sự hiện diện: nếu một nền tảng được xem là hoàn toàn hiện diện với
chính nó, liệu nó có thể được nói đến mà không đi qua những dấu hiệu và những
khác biệt hay không?
Ở đây xuất hiện một
ý niệm rất quan trọng của Derrida: không có ý nghĩa nào hoàn toàn tự thân. Một
từ có nghĩa vì nó khác với những từ khác. “Có” chỉ có ý nghĩa trong quan hệ với
“không”; “hiện diện” chỉ có ý nghĩa trong quan hệ với “vắng mặt”; “nguyên bản”
chỉ có thể được nhận ra khi phân biệt với “bản sao”. Vì vậy, phía được ưu tiên
không thể hoàn toàn tách khỏi phía bị đặt xuống thứ yếu.
Derrida không kết
luận rằng hiện diện và vắng mặt giống nhau, cũng không nói rằng không có chân
lý. Luận điểm tinh tế hơn: không thể có một sự hiện diện hoàn toàn thuần khiết,
không mang dấu vết của những gì khác nó. Điều bị xem như thứ yếu — vắng mặt, chữ
viết, dấu vết, khác biệt, bản sao — không chỉ xuất hiện sau sự hiện diện; nó đã
tham gia vào việc làm cho sự hiện diện có thể được nhận biết như sự hiện diện.
Đây là lý do
Derrida thường không chỉ đảo ngược những cặp đối lập mà còn giải cấu trúc
chúng. Nếu chỉ nói “trước đây triết học coi lời nói cao hơn chữ viết, nay chúng
ta coi chữ viết cao hơn lời nói”, thì vẫn giữ nguyên cấu trúc thứ bậc cũ. Giải
cấu trúc hỏi sâu hơn: tại sao lời nói cần chữ viết để được xác định như lời
nói? Tại sao hiện diện cần vắng mặt để có thể được nhận diện như hiện diện?
Theo nghĩa này,
“siêu hình học của sự hiện diện” chính là giả định rằng có thể tìm được một điểm
mà ý nghĩa hiện diện đầy đủ với chính nó. Derrida nghi ngờ khả năng đạt tới điểm
đó. Ý nghĩa luôn được hình thành trong những quan hệ khác biệt, luôn có khả
năng được lặp lại trong hoàn cảnh mới và vì thế luôn có thể mở ra những cách đọc
mới.
Có thể cô đọng luận
điểm này bằng một chuỗi:
Đây là một trong
những tiền đề quan trọng để hiểu giải cấu trúc. Derrida không phá bỏ một nền tảng
rồi đặt một nền tảng khác vào vị trí của nó. Ông đọc bản văn để chỉ ra những điều
kiện khiến một nền tảng có thể được xem là nền tảng, đồng thời cho thấy chính
những điều kiện ấy khiến nó không thể hoàn toàn tự thân và ổn định như nó được
giả định.
Vì vậy, khi
Derrida nói đến métaphysique de la présence, “hiện diện” không phải một
trạng thái tâm lý hay một sự có mặt đơn thuần về mặt vật lý. Nó là một nguyên tắc
tổ chức trong cách xác định chân lý, ý nghĩa và nền tảng: xem một điểm nào đó
như có thể hiện diện đầy đủ với chính nó và từ đó làm nền cho tất cả những gì
khác. Chính giả định ấy là một trong những đối tượng quan trọng nhất của giải cấu
trúc.
[6] "Il n’y a pas de hors-texte” — câu nổi tiếng của Derrida trong De la grammatologie (1967), thường
được dịch là “Không có gì ở bên ngoài bản văn” (there is nothing outside the
text). Tuy nhiên, cách dịch này rất dễ dẫn đến một hiểu lầm: Derrida không
nói rằng thế giới vật chất không tồn tại, cũng không nói rằng mọi thứ chỉ là chữ
viết hay hư cấu.
Trong ngữ cảnh của
De la grammatologie, texte không chỉ có nghĩa là một bản văn viết
trên giấy. Nó chỉ toàn bộ mạng lưới những dấu hiệu, khác biệt, quan hệ và ngữ cảnh
qua đó một ý nghĩa trở nên có thể được nhận ra và diễn đạt. Vì vậy, hors-texte
không đơn giản là “thế giới bên ngoài bản văn”, mà là một điểm đứng hoàn toàn
bên ngoài mạng lưới ý nghĩa, nơi người ta có thể tìm thấy một ý nghĩa nguyên thủy,
thuần khiết và hoàn toàn độc lập để làm nền tảng cuối cùng cho việc diễn giải.
Derrida viết câu
này khi phê phán ý tưởng rằng chúng ta có thể đi xuyên qua ngôn ngữ để trở về với
một ý nghĩa nguyên thủy đứng trước mọi dấu hiệu. Nếu muốn xác định một ý định,
một kinh nghiệm hay một sự kiện, chúng ta vẫn phải dùng những dấu hiệu khác để
nói về nó; những dấu hiệu ấy lại được hiểu nhờ quan hệ với những dấu hiệu khác.
Vì thế, không có một điểm cuối hoàn toàn đứng ngoài mạng lưới này để bảo đảm rằng
ý nghĩa đã được nắm bắt một cách tuyệt đối.
Có thể hiểu ngắn
gọn:
“Không có gì ở
bên ngoài bản văn” không có nghĩa “không có thế giới bên ngoài”. Nó có nghĩa rằng
không có một điểm đứng tuyệt đối bên ngoài mạng lưới dấu hiệu và quan hệ ý
nghĩa để từ đó chúng ta có thể bảo đảm một ý nghĩa hoàn toàn nguyên thủy và bất
biến.
Đây cũng là lý do
câu này phải được đọc cùng với ** trace (dấu vết)** và ** différance**.
Một dấu hiệu luôn mang dấu vết của những dấu hiệu khác và ý nghĩa luôn được
hình thành qua khác biệt và trì hoãn. Vì vậy, Derrida không phủ nhận ý nghĩa;
ông phủ nhận khả năng khép kín ý nghĩa trong một nền tảng hoàn toàn tự thân. Một
điểm cần lưu ý về dịch thuật: hors-texte nghĩa sát hơn là “bên ngoài bản
văn”, nên nếu muốn tránh cách hiểu duy vật/duy ý cực đoan, có thể giữ nguyên
câu tiếng Pháp rồi chú thích: “không có một điểm đứng hoàn toàn bên ngoài mạng
lưới bản văn/dấu hiệu.” Đây là cách diễn đạt thận trọng hơn câu dịch phổ biến
“không có gì bên ngoài bản văn”
