Một Chuyên Luận Về Bản Chất Con Người
(A Treatise of Human Nature)
David Hume
QUYỂN I – PHẦN 2
Về Những Ý Niệm Không Gian Và Thời
Gian
MỤC IV.
Trả Lời Những Phản Đối
T 1.2.4.1, SBN 39
Hệ thống của chúng ta về không gian và thời gian bao gồm
hai phần, vốn gắn kết chặt chẽ với nhau. Phần thứ nhất dựa trên chuỗi lập luận
sau: năng lực của não thức không phải là vô hạn; do đó, không một ý niệm nào về
sự mở rộng hay khoảng thời gian có thể bao gồm một số vô hạn những phần hay những
ý niệm nhỏ hơn, mà chỉ gồm một số hữu hạn—và những phần này là đơn giản và
không thể phân chia.
Do đó, không gian và thời gian có thể hiện hữu phù hợp với
loại ý niệm này; và nếu điều đó là có thể, thì chắc chắn chúng thực sự hiện hữu
theo cách đó, vì giả thuyết về tính phân chia vô hạn là hoàn toàn không thể có
được và mâu thuẫn.
T 1.2.4.2, SBN 39–40
Phần còn lại của hệ thống của chúng ta là hệ quả tất yếu
của điều này. Những phần mà những ý niệm về không gian và thời gian phân giải
thành rốt cuộc đều trở thành những phần không thể phân chia; và những phần
không thể phân chia ấy, tự thân chúng không là gì, thì không thể được hình dung
nếu không được lấp đầy bởi một gì đó thực và hiện hữu.
Do đó, những ý niệm về không gian và thời gian không phải
là những ý niệm riêng biệt hay tách rời, mà chỉ là những ý niệm về cách thức
hay trật tự trong đó những đối tượng hiện hữu.
Hay nói cách khác, chúng ta không thể hình dung một khoảng
trống thuần túy và một sự mở rộng không có vật chất, cũng như không thể hình
dung một thời điểm mà không có sự nối tiếp hay biến đổi trong bất kỳ hiện hữu
thực nào.
Sự gắn kết chặt chẽ giữa hai phần của hệ thống này là lý
do khiến chúng ta sẽ xem xét cùng nhau những phản đối đã được đưa ra chống lại
cả hai, bắt đầu từ những phản đối liên quan đến tính phân chia hữu hạn của sự mở
rộng. [1]
T 1.2.4.3, SBN 40
I. Phản đối đầu tiên mà tôi sẽ đưa ra thích hợp hơn để chứng
minh mối liên hệ và sự phụ thuộc lẫn nhau của hai phần, hơn là để bác bỏ bất kỳ
phần nào trong số chúng. Người ta thường cho rằng trong những trường phái triết
học rằng sự mở rộng phải có thể phân chia vô hạn, vì hệ thống những điểm
toán học là vô lý; và hệ thống đó là vô lý vì một điểm toán học [2] là
một thực thể không có thật, và do đó không thể, bằng sự kết hợp với những điểm
khác, tạo thành một hiện hữu thực.
Điều này sẽ hoàn toàn có sức thuyết phục nếu không có một
trung gian nào giữa tính phân chia vô hạn của vật chất và tính không có thật của
những điểm toán học. Nhưng rõ ràng có một trung gian, đó là việc gán màu sắc hoặc
độ rắn cho những điểm này; và sự vô lý của cả hai cực đoan là bằng chứng cho
tính đúng đắn và thực tế của trung gian này.
Hệ thống những điểm vật lý, [3] vốn
là một trung gian khác, quá vô lý đến mức không cần phải bác bỏ. Một sự mở rộng
thực — như cái mà một điểm vật lý được giả định là có — không bao giờ có thể hiện
hữu nếu không có những phần khác nhau; và ở đâu có những đối tượng khác nhau, ở
đó chúng có thể được phân biệt và tách rời bởi trí tưởng tượng.
T 1.2.4.4, SBN 40–1
II. Phản đối thứ hai xuất phát từ sự tất yếu của sự
thâm nhập, nếu sự mở rộng được cấu thành từ những điểm toán học. Một nguyên tử
đơn giản và không thể chia nhỏ, khi chạm vào một nguyên tử khác, tất yếu phải
thâm nhập nó; vì không thể nào nó có thể chạm vào nó bằng những phần bên ngoài
của mình, do chính giả định về tính đơn giản tuyệt đối, vốn loại trừ mọi phần.
Do đó, nó phải chạm vào nó một cách trực tiếp, và bằng
toàn bộ bản thân nó — secundum se, tota, & totaliter — đây chính là
định nghĩa của sự thâm nhập.
Nhưng sự thâm nhập là không thể; vì vậy, những điểm toán
học cũng là không thể được.[4]
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản
nháp thứ hai
(Jun/2026)
(Còn tiếp... →)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] Lập trường của
Hume trong những chương này có ảnh hưởng rất lớn đến triết học hiện đại. Ông
cho rằng không gian và thời gian không phải là những thực thể hay cấu trúc tồn
tại độc lập với kinh nghiệm của chúng ta, mà bắt nguồn trực tiếp từ kinh nghiệm
cảm giác.Theo Hume, cái mà ta gọi là “không gian” thực chất chỉ là cách những ấn
tượng thị giác và xúc giác được sắp xếp và cùng xuất hiện trong não thức. Còn
“thời gian” không phải một dòng chảy tự tồn tại, mà chỉ là sự nối tiếp của những
tri giác—tức sự thay phiên liên tục giữa những cảm giác, ý niệm và trạng thái nội
tâm.Vì thế, không gian và thời gian không phải là những thực tại mà não thức trực
tiếp “nhìn thấy” hay “nắm bắt”, mà đúng hơn là những cách thức mà kinh nghiệm tự
tổ chức và xuất hiện trong đời sống tinh thần của con người.
Chính
lập trường của Hume đã tạo ra một thách thức lớn cho triết học về sau, đặc biệt
là đối với Kant. Kant thừa nhận rằng Hume đã nêu ra một vấn đề rất sâu: nếu mọi
ý niệm đều phải xuất phát từ kinh nghiệm, thì làm sao chúng ta giải thích được
tính phổ quát và tính tất yếu của toán học, nhất là hình học và số học—những
lĩnh vực dường như luôn đúng ở mọi nơi và mọi lúc? Tuy vậy, Kant cho rằng Hume
đã đi quá xa khi xem không gian và thời gian chỉ như sản phẩm của kinh nghiệm cảm
giác. Theo Kant, để ta có thể tri giác những sự vật như “ở bên ngoài nhau”
trong không gian, hay những sự kiện như xảy ra “trước và sau” trong thời gian,
thì não thức phải đã có sẵn hai hình thức trực giác tiên nghiệm: không gian và
thời gian.Nói cách khác, không gian và thời gian không phải là thứ ta rút ra từ
kinh nghiệm, mà là điều kiện nền tảng
giúp kinh nghiệm có thể diễn ra ngay từ đầu. Chúng giống như “khung” sẵn có
trong não thức, nhờ đó mọi cảm giác mới có thể được sắp xếp thành một thế giới
có trật tự.Sau đó, khả năng tạo khái niệm từ kinh nghiệm mới tiếp tục làm việc
bằng cách sử dụng những phạm trù thuần túy—như thực thể, nhân quả, hay tương
quan—để nối kết và thống nhất những dữ liệu trực giác thành kinh nghiệm về những
đối tượng cụ thể.Vì vậy, có thể nói đơn giản: với Hume, kinh nghiệm tạo ra ý niệm
về không gian và thời gian; còn với Kant, chính không gian và thời gian lại là
điều kiện để bất kỳ kinh nghiệm nào có thể hình thành.
Ảnh hưởng
của Hume không dừng lại ở Kant. Hơn một thế kỷ sau, Nietzsche Friedrich
Nietzsche tiếp tục phát triển xu hướng phê phán siêu hình học vốn đã được Hume
khởi xướng. Nietzsche cũng bác bỏ quan niệm rằng con người có thể tiếp cận một
“thực tại tự thân” nằm phía sau những hiện tượng. Tuy nhiên, ông đẩy vấn đề đi
xa hơn Hume ở một điểm khác. Nếu Hume chủ yếu truy xét nguồn gốc của những ý niệm
và giới hạn hợp thức của chúng trong kinh nghiệm, thì Nietzsche mở rộng sự nghi
vấn sang chính khái niệm “chân lý” như một chuẩn mực khách quan. Theo ông, những
phạm trù mà chúng ta sử dụng để tổ chức thế giới không phản ánh một cấu trúc có
sẵn của thực tại, mà được hình thành từ đời sống, những nhu cầu thực hành và
cách thức vận hành của ngôn ngữ. Vì vậy, trong trường hợp Nietzsche, cùng một
hướng phê phán đối với siêu hình học được giữ lại, nhưng đối tượng nghi vấn được
mở rộng sang cả tính khách quan của chân lý.
Đến thế
kỷ XX, Bertrand Russell Bertrand Russell xem Hume như một trong những nguồn
quan trọng của truyền thống triết học phân tích. Russell mô tả phương pháp của
Hume như một cách tiếp cận trong đó những khái niệm được truy ngược về những gì
có thể được xác nhận trong kinh nghiệm trực tiếp, thay vì được chấp nhận như những
giả định siêu hình ban đầu. Dù không chấp nhận toàn bộ những kết luận của Hume,
Russell xem cách tiếp cận này như một mô hình phân tích có ảnh hưởng đối với việc
hình thành triết học hiện đại, đặc biệt trong những hướng nghiên cứu liên quan
đến ngôn ngữ, nhận thức và cơ sở của khoa học.
Nhìn
chung, Hume giữ một vị trí chuyển tiếp đặc biệt trong lịch sử triết học. Ông kế
thừa truyền thống duy nghiệm từ Locke và Berkeley, nhưng không tiếp nhận một
cách đơn giản hay cực đoan; thay vào đó, ông phát triển nó theo hướng hoài nghi
giảm nhẹ (mitigated skepticism),
tức là vừa giữ nguyên đòi hỏi mọi ý niệm phải gắn với kinh nghiệm, vừa thừa nhận
những giới hạn thực tế của trí tưởng tượng và năng lực tri giác con người.
Chính sự cân bằng này khiến lập trường của ông không rơi vào phủ định tuyệt đối,
mà trở thành một hình thức phê phán có kiểm soát đối với siêu hình học truyền
thống.
Từ nền
tảng đó, Hume không chỉ ảnh hưởng đến Kant, Nietzsche và Russell ở một vài kết
luận riêng lẻ, mà quan trọng hơn là ở cách đặt vấn đề. Đối với Kant, Hume là
người đã làm xuất hiện một căng thẳng trung tâm: nếu mọi ý niệm đều phải bắt
nguồn từ kinh nghiệm, thì làm thế nào giải thích được tính phổ quát và tất yếu
của toán học, đặc biệt là hình học và số học? Kant đồng ý với Hume ở việc phê
phán siêu hình học truyền thống, nhưng cho rằng Hume đã đi quá xa khi xem không
gian và thời gian như sản phẩm của kinh nghiệm cảm giác. Kant lập luận rằng để
có thể tri giác những sự vật như “ở bên ngoài nhau” trong không gian, hay những
biến cố như “trước và sau” trong thời gian, não thức phải có sẵn những hình thức
trực giác tiên nghiệm: không gian và thời gian. Chúng không được rút ra từ kinh
nghiệm, mà chính là điều kiện làm cho kinh nghiệm có thể hình thành ngay từ đầu.
Đến
Nietzsche, ảnh hưởng của Hume được tiếp nhận theo một hướng khác. Nietzsche tiếp
tục tinh thần phê phán siêu hình học và ý tưởng về một “thực tại tự thân” nằm
sau hiện tượng. Tuy nhiên, ông đẩy lập trường này đi xa hơn: không chỉ nghi ngờ
nguồn gốc của những ý niệm, Nietzsche còn đặt vấn đề về chính khái niệm “chân
lý khách quan”. Theo ông, những phạm trù mà con người dùng để hiểu thế giới
không phản ánh một cấu trúc cố định của thực tại, mà là những hình thức diễn giải
gắn với đời sống, ngôn ngữ và nhu cầu sinh tồn. Ở đây, tinh thần hoài nghi của
Hume được mở rộng từ bình diện nhận thức luận sang bình diện diễn giải và giá
trị.
Đến thế
kỷ XX, Bertrand Russell nhìn nhận Hume như một trong những người đặt nền móng
cho triết học phân tích hiện đại. Điều mà Russell tiếp thu không phải là toàn bộ
hệ thống kết luận của Hume, mà là phương pháp: thay vì bắt đầu bằng những giả định
siêu hình lớn, Hume đòi hỏi phải truy ngược mọi khái niệm về nguồn gốc của nó
trong kinh nghiệm trực tiếp. Cách tiếp cận này góp phần hình thành thái độ phân
tích ngôn ngữ và phân tích khái niệm, vốn trở thành đặc trưng của triết học
phân tích sau này.
Nhìn
toàn bộ tiến trình đó, Hume có thể được xem như một điểm bản lề trong lịch sử
triết học. Ông không chỉ kế thừa truyền thống duy nghiệm, mà còn làm cho nó trở
nên tự ý thức hơn về giới hạn của chính nó thông qua một hình thức hoài nghi có
mức độ. Chính sự triệt để nhưng không cực đoan này đã buộc Kant phải xây dựng
triết học siêu nghiệm như một phản ứng, đồng thời mở đường cho những khuynh hướng
phê phán siêu hình học về sau, từ Nietzsche đến Russell. Vì vậy, giá trị lâu
dài của Hume không chỉ nằm ở những kết luận cụ thể về không gian, thời gian hay
nhân quả, mà còn ở một đòi hỏi phương pháp luận vẫn còn hiệu lực: trước khi chấp
nhận một khái niệm, cần hỏi nó xuất phát từ kinh nghiệm nào và giới hạn hợp thức
của nó nằm ở đâu.
[2] Điểm toán học
= một điểm tưởng tượng không có kích thước, không có màu sắc hay độ rắn, tức chỉ
là một điểm “thuần khái niệm” chứ không phải cái gì ta có thể thấy hay chạm được.
[3] Điểm vật lý =
một điểm được giả định có tính chất vật chất (như màu sắc hoặc độ rắn), tức là
không phải điểm thuần toán học, mà là một “điểm có tính vật thể”, dù rất nhỏ
nhưng vẫn mang đặc tính của vật chất và có thể phân biệt được với điểm khác.
[4] Sự thâm nhập
(penetration) = hiện tượng trong đó hai thực thể đơn giản, không có phần, khi
tiếp xúc thì không thể chạm nhau theo bề mặt hay bộ phận, mà buộc phải trùng
khít hoàn toàn toàn bộ chính nó với toàn bộ cái kia trong cùng một vị trí.
