Monday, August 24, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (16)

 Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 






8. Levinas: Tha Nhân Và Giới Hạn Của Bản Thể Luận

 

8.1. Từ hiện tượng học đến vấn đề tha nhân

 

Emmanuel Levinas sinh năm 1906 tại Kaunas, Litva, trong một gia đình Jews. Năm 1923, ông sang Strasbourg học triết học. Tại đây, ông kết bạn với Maurice Blanchot, người sau này trở thành một trong những người bạn và đối thoại viên trí thức gần gũi nhất của ông. Năm 1928–1929, Levinas đến Freiburg, tham dự những seminar cuối cùng của Edmund Husserl và những bài giảng của Martin Heidegger. Khi ấy, Sein und Zeit (Hữu thể và Thời gian) vừa xuất bản năm 1927 và đang tạo ra một chuyển biến lớn trong triết học châu Âu.

 

Levinas sớm trở thành một trong những người đưa hiện tượng học vào môi trường triết học Pháp. Luận án La théorie de l’intuition dans la phénoménologie de Husserl (Lý thuyết về trực giác trong hiện tượng học của Husserl) xuất bản năm 1930 là công trình quan trọng trong việc giới thiệu Husserl với độc giả Pháp. Năm 1931, cùng Gabrielle Peiffer, ông dịch Méditations cartésiennes (Những suy niệm Descartes) của Husserl sang tiếng Pháp. Vì thế, trước khi trở thành một nhà phê phán Heidegger, Levinas đã là một người nghiên cứu và truyền bá hiện tượng học Husserl tại Pháp.

 

Tuy nhiên, Levinas không dừng lại ở việc phân tích cấu trúc của ý thức và kinh nghiệm. Năm 1934, ông công bố Quelques réflexions sur la philosophie de l’hitlérisme (Một vài suy nghĩ về triết học của chủ nghĩa Hitler). Bài viết cảnh báo về một quan niệm trong đó con người bị gắn chặt với thân thể, nguồn gốc, đất đai và cộng đồng, đến mức con người cụ thể không còn được nhìn như một hữu thể có khả năng vượt khỏi những ràng buộc ấy. Vấn đề này về sau trở thành một mạch quan trọng trong triết học Levinas: làm thế nào để người khác vẫn là một người khác, thay vì bị đưa vào một phạm trù đã được xác định sẵn?

 

Thế chiến II khiến vấn đề ấy trở nên khắc nghiệt hơn. Levinas nhập ngũ trong quân đội Pháp, bị bắt và làm tù binh tại Đức cho đến hết chiến tranh. Phần lớn gia đình ông ở Litva bị sát hại trong Holocaust. Sau chiến tranh, ông vừa giảng dạy triết học vừa nghiên cứu và giảng giải Talmud. Hai nguồn này — hiện tượng học của Husserl và Heidegger, cùng truyền thống Jews — ngày càng hiện diện trong công trình của ông. Tuy nhiên, Levinas không đơn giản ghép hai truyền thống thành một. Ông sử dụng những vấn đề do hiện tượng học đặt ra để đưa ra một câu hỏi khác về quan hệ giữa con người với con người.

 

Những tác phẩm chính cho thấy rõ sự chuyển hướng ấy. De l’existence à l’existant (1947) — Từ hiện hữu đến hữu thể hiện hữu — khảo sát kinh nghiệm về il y a, trạng thái “có đó” của hiện hữu khi chưa thể quy về một sự vật hay một chủ thể cụ thể. Cũng trong năm 1947, Le Temps et l’AutreThời gian và Tha nhân — đưa quan hệ với người khác vào trung tâm của suy tư về thời gian. Đến Totalité et Infini (1961) — Toàn thể và Vô hạn — Levinas trình bày đầy đủ hơn quan niệm về tha nhân, khuôn mặt và trách nhiệm. Sau đó, Autrement qu’être ou au-delà de l’essence (1974) — Khác hơn hữu thể, hay vượt quá yếu tính — đẩy vấn đề trách nhiệm đến mức triệt để hơn, đồng thời đặt vấn đề về giới hạn của chính ngôn ngữ bản thể luận. Bên cạnh những tác phẩm triết học, những sách như Difficile Liberté: Essais sur le judaïsme (1963) — Tự do khó khăn: Những tiểu luận về Jews giáo — và Quatre lectures talmudiques (1968) — Bốn bài đọc Talmud — cho thấy vai trò ngày càng rõ của truyền thống Jews trong công trình của ông. Levinas qua đời năm 1995 tại Clichy, gần Paris.

 

Tuy vậy, điều quan trọng không nằm ở danh sách tác phẩm mà ở sự thay đổi câu hỏi diễn ra qua những tác phẩm ấy. Levinas không từ bỏ hiện tượng học. Ông vẫn quan tâm đến kinh nghiệm, sự hiện diện, thân thể, thời gian và quan hệ giữa tôi với người khác. Nhưng khi khảo sát cuộc gặp với tha nhân (Autrui), ông nhận ra rằng quan hệ ấy không thể được giải thích đầy đủ nếu chỉ xem người khác như một hữu thể để tôi nhận biết.

 

Hãy hình dung tôi gặp một người đang đứng trước cửa. Tôi có thể nhận biết nhiều thông tin về người ấy: nam hay nữ, trẻ hay già, quen hay lạ, tên gì, làm nghề gì, đến từ đâu. Tôi có thể mô tả quần áo, khuôn mặt, giọng nói và hoàn cảnh của họ. Những nhận biết ấy có thể đúng hoặc sai, đầy đủ hoặc thiếu sót. Nhưng nếu người ấy đang đói, bị thương hoặc đang cầu cứu, cuộc gặp đã vượt khỏi việc nhận biết một người. Sự hiện diện của người ấy đặt tôi trước một câu hỏi khác: tôi phải làm gì trước người đang ở trước mặt mình? Tôi có thể biết rất nhiều về người ấy mà vẫn chưa đáp lại người ấy.

 

Chính ở đây Levinas phân biệt hai quan hệ. Một bên là quan hệ trong đó tôi biết người khác: tôi quan sát, mô tả, phân loại và đưa người ấy vào phạm vi hiểu biết của mình. Bên kia là quan hệ trong đó tôi đáp lại người khác: sự hiện diện của người ấy đặt ra một trách nhiệm mà tôi không thể giải quyết chỉ bằng thêm một nhận thức.

 

Với Levinas, quan hệ thứ hai không phải một bước được thêm vào sau quan hệ thứ nhất. Tôi không nhất thiết phải hoàn tất việc nhận biết một người rồi mới quyết định có nên giúp họ hay không. Trong nhiều trường hợp, chính sự hiện diện của người ấy đã khiến tôi phải đáp lại trước khi tôi kịp hoàn thành bất kỳ mô tả nào về họ. Một người bị thương bên đường là một ví dụ đơn giản. Tôi có thể chưa biết tên họ, tuổi tác, nghề nghiệp hay nguyên nhân khiến họ bị thương. Nhưng tôi vẫn có thể hiểu rằng họ cần được giúp đỡ. Trách nhiệm xuất hiện trước khi tri thức về người ấy được hoàn tất.

 

Đây là nơi Levinas bắt đầu tách khỏi Heidegger. Heidegger đặt câu hỏi về ý nghĩa của Hữu thể và phân tích con người trong cấu trúc In-der-Welt-sein — hiện hữu-trong-thế-giới. Levinas tiếp nhận chiều sâu của câu hỏi ấy nhưng cho rằng còn một quan hệ xảy ra trước việc xác định người khác như một hữu thể: tôi đứng trước một người mà tôi phải đáp lại. Vì thế, câu hỏi của Levinas không chỉ là: Tha nhân là gì? mà sâu hơn: Tha nhân đòi hỏi gì nơi tôi?

 

Sự thay đổi này giải thích vì sao Levinas dần chuyển từ hiện tượng học sang đạo đức học. Ông không phủ nhận việc nhận biết, cũng không phủ nhận bản thể luận. Nhưng ông cho rằng khi đối diện với tha nhân, nhận biết không phải quan hệ đầu tiên và cũng không phải quan hệ cuối cùng. Trước khi người khác trở thành một đối tượng để tôi mô tả, người ấy đã là người mà tôi phải đáp lại.

 

Từ đây, những khái niệm trung tâm của Levinas — tha nhân (Autrui), khuôn mặt (visage), Vô hạn (Infini) và trách nhiệm (responsabilité) — mới có thể được hiểu đúng. Chúng không tạo thành một học thuyết đặt cạnh hiện tượng học của Husserl hay bản thể luận của Heidegger. Chúng cho thấy Levinas muốn đảo thứ tự của những câu hỏi triết học: trước khi hỏi người khác thuộc loại hữu thể nào, cần hỏi quan hệ của tôi với người ấy đòi hỏi gì ở tôi. Và chính từ đây xuất hiện luận điểm sẽ chi phối Totalité et Infini: tha nhân không hiện diện trước tôi như một đối tượng có thể được nắm bắt hoàn toàn; tha nhân hiện diện như người đặt tôi vào trách nhiệm.

 

8.2. Levinas và Heidegger: người khác không chỉ là một hữu thể

 

Levinas chịu ảnh hưởng sâu xa của Heidegger, nhất là từ Sein und Zeit (Hữu thể và Thời gian, 1927). Heidegger phân biệt Hữu thể (Sein) với những hữu thể (Seiendes) và cho rằng triết học phải trở lại với câu hỏi về ý nghĩa của Hữu thể. Levinas tiếp nhận sự phân biệt này, nhưng khi đặt nó trước quan hệ giữa người với người, ông nhận ra một vấn đề khác: nếu chúng ta chỉ hỏi người khác “là gì”, chúng ta có thể bỏ qua chính người đang đứng trước mình.

 

Tha nhân (autrui) đã là một vấn đề quan trọng trong triết học hiện sinh và triết học đối thoại trước Levinas. Sartre phân tích tha nhân qua cái nhìn và xung đột giữa các tự do; Heidegger phân tích sự hiện hữu-cùng-người-khác (Mitsein); Martin Buber phân tích cuộc gặp giữa “Tôi” và “Ngươi” (Ich und Du). Levinas tiếp nhận vấn đề ấy nhưng chuyển nó sang một bình diện khác: tha nhân không chỉ làm tôi ý thức về chính mình hay cùng hiện hữu với tôi; sự hiện diện của tha nhân đặt tôi vào trách nhiệm trước người ấy.

 

Điểm chuyển này rất quan trọng. Với Sartre, người khác liên quan trực tiếp đến cách tôi ý thức về chính mình: khi nhận ra mình đang bị người khác nhìn, tôi kinh nghiệm bản thân như một người đang hiện diện trước ánh nhìn của họ. Với Heidegger, người khác đã nằm trong cấu trúc hiện hữu của Dasein: tôi không trước hết là một cá nhân cô lập rồi mới gặp những người khác, mà ngay từ đầu đã hiện hữu-cùng-người-khác (Mitsein). Buber lại nhấn mạnh cuộc gặp trong đó “Tôi” không đối diện với một vật hay một đối tượng, mà gặp một “Ngươi” (Du) trong một quan hệ sống động. Levinas giữ lại vấn đề mà những triết gia ấy đã mở ra, nhưng đặt câu hỏi sâu hơn: tha nhân không chỉ làm cho tôi biết mình là ai, cũng không chỉ cùng hiện hữu với tôi; sự hiện diện của tha nhân đòi hỏi tôi phải đáp lại họ như thế nào? [1]

 

Giả sử tôi gặp một người trên đường. Tôi có thể hỏi người ấy là ai: một người đàn ông hay phụ nữ, trẻ hay già, bác sĩ hay công nhân, công dân hay người nước ngoài, quen hay lạ. Những thông tin ấy có thể hoàn toàn đúng. Chúng giúp tôi nhận biết người ấy trong đời sống hằng ngày. Nhưng hãy thay đổi hoàn cảnh. Người ấy đang bị thương và cần giúp đỡ. Lúc này, câu hỏi “người ấy là gì?” không còn đủ. Tôi có thể biết rất chính xác người ấy thuộc nghề nào, quốc tịch nào, hoàn cảnh nào, nhưng những thông tin ấy không trả lời được câu hỏi: tôi phải làm gì trước người đang cần tôi?

 

Chính ở đây Levinas phân biệt nhận biết người khác với đối diện với tha nhân. Một hồ sơ có thể cho tôi biết tên tuổi, nghề nghiệp, nơi sinh và hoàn cảnh của một người. Nhưng hồ sơ không phải người ấy. Một danh mục có thể cho biết người ấy thuộc nhóm nào, nhưng không thể thay thế sự hiện diện của người đang đứng trước tôi. Tha nhân luôn vượt quá những gì tôi có thể nói về họ.

 

Levinas diễn tả sự phê phán này trong Totalité et Infini:“La philosophie occidentale a été le plus souvent une ontologie. .” / “Triết học phương Tây phần lớn đã là một bản thể luận.” Levinas không cho rằng toàn bộ triết học phương Tây chỉ làm một việc duy nhất là nghiên cứu Hữu thể. Ông nhắm đến một khuynh hướng rộng hơn: triết học thường tìm cách đưa những gì khác biệt vào trong phạm vi mà chủ thể có thể hiểu, xác định và sắp xếp. [2]

 

Tôi gặp một người lạ. Để hiểu người ấy, tôi tìm những đặc điểm quen thuộc: tuổi tác, nghề nghiệp, ngôn ngữ, quốc tịch, tôn giáo, hoàn cảnh xã hội. Từ những đặc điểm ấy, tôi đặt người ấy vào những phạm vi mà tôi đã biết. Cách làm này cần thiết cho nhận thức và đời sống xã hội. Nhưng Levinas cho rằng nó không thể nói hết về quan hệ giữa tôi với người ấy.

 

Ông gọi khuynh hướng đưa những gì khác biệt trở về Cùng (le Même). Người khác trở thành “cùng” khi tôi chỉ còn nhìn họ qua những phạm trù mà tôi đã có sẵn. Tôi không còn gặp họ như một người đang đứng trước mình, mà chủ yếu nhận biết họ như một trường hợp thuộc về một loại nào đó.

 

Ví dụ, tôi gặp một người tị nạn. Tôi có thể biết người ấy đến từ đâu, vì sao phải rời quê hương, thuộc nhóm dân cư nào và đang ở tình trạng pháp lý nào. Những thông tin ấy rất quan trọng. Nhưng nếu tôi chỉ nhìn người ấy qua những thông tin đó, tôi vẫn chưa chạm đến điều Levinas muốn nói về tha nhân. Người đang đứng trước tôi không chỉ là “một người tị nạn”. Họ là một người cụ thể đang đối diện với tôi.

 

Vì thế, Levinas không phủ nhận nhận thức. Ông không nói rằng chúng ta không nên tìm hiểu, phân loại hay mô tả người khác. Ông chỉ phủ nhận ý nghĩ rằng những gì tôi biết về một người đã bao trọn chính người ấy. Đây là chỗ Levinas tách khỏi Heidegger.

 

Heidegger đặt câu hỏi về Hữu thể và phân tích Dasein từ quan hệ của nó với chính vấn đề Hữu thể. Levinas không bác bỏ câu hỏi ấy, nhưng ông cho rằng khi đứng trước một con người khác, còn có một câu hỏi không thể quy về câu hỏi về Hữu thể: Trước khi tôi xác định người ấy là gì, tôi đang ở trong quan hệ nào với người ấy?

 

Đối với Levinas, câu trả lời không bắt đầu bằng nhận thức mà bằng trách nhiệm. Điều này có thể thấy ngay trong một hoàn cảnh rất đơn giản. Một người ngã xuống đường. Tôi có thể đứng lại để xác định người ấy là ai, tìm hiểu nguyên nhân, đánh giá tình trạng và hỏi những thông tin cần thiết. Nhưng trước cả quá trình ấy, sự hiện diện của người đang cần giúp đỡ đã đặt tôi vào một tình thế: tôi không thể hoàn toàn thờ ơ trước họ. Tôi phải đáp lại theo một cách nào đó — giúp đỡ, gọi người hỗ trợ, hoặc ít nhất thừa nhận rằng trước mặt mình đang có một con người cần được đối xử như một con người.

 

Đối với Levinas, chính sự đòi hỏi phải đáp lại này mới là quan hệ nguyên thủy. Tôi không cần hoàn thành một lập luận rằng “người khác cũng là con người, vì thế tôi có nghĩa vụ giúp họ” rồi mới bắt đầu có trách nhiệm. Trách nhiệm đã xuất hiện trong chính cuộc gặp. Điều này giải thích vì sao Levinas không đơn giản thay thế bản thể luận bằng một học thuyết khác. Bản thể luận vẫn cần thiết: chúng ta vẫn phải hiểu thế giới, nhận biết con người, phân biệt những sự vật và xác định những quan hệ giữa chúng. Nhưng khi đối diện với tha nhân, nhận thức không thể giữ vị trí đầu tiên và cuối cùng.

 

Levinas muốn đặt ra một giới hạn cho bản thể luận: người khác không bao giờ chỉ là một hữu thể mà tôi có thể biết, mô tả và đặt vào một hệ thống. Tha nhân xuất hiện trước tôi như một người mà tôi phải đáp lại. Vì vậy, quan hệ với tha nhân không phải là một kết luận được thêm vào sau khi tôi đã hoàn thành việc nhận biết họ; trách nhiệm đã có mặt ngay trong cuộc gặp với họ.

 

Từ đây, Levinas chuyển sang một khái niệm trung tâm của Totalité et Infini: khuôn mặt (le visage). Khuôn mặt không chỉ là khuôn mặt theo nghĩa hình dáng bên ngoài. Nó chỉ sự hiện diện của tha nhân trước tôi — một sự hiện diện không thể bị thu gọn vào những gì tôi biết về người ấy. Chính qua khuôn mặt, Levinas sẽ giải thích vì sao tha nhân vừa hiện diện rất gần vừa luôn vượt quá khả năng nắm bắt của tôi, và vì sao cuộc gặp ấy đồng thời mang một ý nghĩa đạo đức.

 

8.3. Khuôn mặt: khi tha nhân hiện diện trước tôi

 

Sau khi phân biệt tha nhân với một hữu thể mà tôi có thể nhận biết và phân loại, Levinas đi sâu vào cách tha nhân xuất hiện trong cuộc gặp cụ thể. Ông dùng từ khuôn mặt (le visage) để chỉ sự hiện diện ấy. “Khuôn mặt” không có nghĩa trước hết là hình dáng sinh học của gương mặt. Khi nhìn một người, chúng ta dĩ nhiên có thể nhận ra mắt, miệng, tuổi tác, quần áo hay những nét riêng trên gương mặt. Nhưng trong cuộc gặp với một người, chúng ta không chỉ nhìn một hình ảnh. Người đứng trước mặt chúng ta có thể nói, yêu cầu, từ chối, đau khổ, phản đối và đáp lại chúng ta. Chính sự hiện diện của một người đang hướng về chúng ta làm cho khuôn mặt có ý nghĩa triết học.

 

Levinas viết trong Totalité et Infini: “Le visage est présent dans son refus d’être contenu. “/ “Khuôn mặt hiện diện trong sự từ chối để bị chứa đựng.” “Không bị chứa đựng” không có nghĩa khuôn mặt nằm ngoài mọi khả năng nhận biết. Chúng ta vẫn có thể biết tên, tuổi, nghề nghiệp, hoàn cảnh và nhiều đặc điểm khác của một người. Nhưng không một tập hợp thông tin nào có thể thay thế chính người ấy. Tôi biết một người là bác sĩ, nhưng người ấy không chỉ là “một bác sĩ”. Tôi biết một người đang xin tị nạn, nhưng người ấy không chỉ là “một người tị nạn”. Tôi biết tiểu sử của một người, nhưng tiểu sử vẫn không phải chính con người ấy. Người ấy luôn có thể nói hoặc làm một điều mà những mô tả trước đó của tôi không dự liệu được.

 

Đây là ý nghĩa của Vô hạn (l’Infini) trong Totalité et Infini. Levinas không dùng “Vô hạn” để chỉ một vật có kích thước vô tận. Ông muốn nói đến sự vượt quá của tha nhân đối với mọi ý niệm mà tôi có về họ. Tôi càng cố đưa người khác vào một phạm vi hoàn toàn xác định, sự hiện diện của họ càng cho thấy rằng họ không thể bị đồng nhất với phạm vi ấy. Tha nhân không phải một nội dung mà tôi có thể nắm giữ trọn vẹn.

 

Một hoàn cảnh đơn giản có thể làm rõ hơn luận điểm này. Tôi đi trên đường và nhìn thấy một người ăn xin. Từ xa, tôi có thể nhận ra người ấy thuộc một hoàn cảnh xã hội nhất định: nghèo, không có nhà ở, đang xin tiền. Khi ấy, tôi đang nhìn một người như một trường hợp thuộc về một phạm trù. Nhưng nếu người ấy nhìn thẳng vào tôi, đưa tay ra và nói: “Xin giúp tôi”, quan hệ đã thay đổi. Người ấy không còn chỉ là một người mà tôi quan sát. Người ấy đang hướng về tôi và đòi hỏi một sự đáp lại từ tôi.

 

Chính từ đây Levinas viết:“Le visage parle. “/ “Khuôn mặt nói.” “Khuôn mặt nói” không có nghĩa những đường nét trên gương mặt tự phát ra lời. Levinas muốn nói rằng ngay trong sự hiện diện của tha nhân đã có một lời gọi hướng đến tôi. Người bị thương nằm bên đường có thể chưa nói một lời nào, nhưng sự hiện diện của họ đã đặt tôi trước một tình thế khác với khi tôi nhìn một vật bị hư hỏng. Một chiếc ghế gãy có thể được tôi quan sát, sửa chữa hoặc bỏ đi. Một người đang bị thương không xuất hiện trước tôi theo cùng cách ấy. Sự đau khổ của người ấy đặt ra một yêu cầu mà tôi phải đáp lại.

 

Vì vậy, “khuôn mặt” không phải một khái niệm để mô tả đặc điểm bên ngoài của tha nhân. Nó chỉ cuộc gặp trong đó tha nhân không còn đứng trước tôi như một vật để tôi quan sát, mà xuất hiện như một người có thể hướng lời nói và yêu cầu về phía tôi.

 

Levinas gắn cuộc gặp này với mệnh đề:“Tu ne tueras point. “/“Ngươi chớ giết người.” Mệnh lệnh này cần được hiểu theo nghĩa rộng hơn một quy định pháp luật cấm hành vi giết người. Levinas muốn chỉ ra rằng tha nhân ngay trong sự hiện diện của họ đã đặt một giới hạn lên quyền lực của tôi. Tôi có thể nhìn người khác, mô tả họ, đánh giá họ, thậm chí có thể tìm cách kiểm soát họ; nhưng tôi không thể biến sự hiện diện của họ thành một vật hoàn toàn thuộc quyền quyết định của mình. [3]

 

Hãy trở lại với người ăn xin. Tôi có thể nhìn họ như một “người nghèo”, một “người vô gia cư”, một “người thất nghiệp”, hoặc một “trường hợp cần trợ giúp”. Những cách gọi ấy có thể cần thiết trong quản lý xã hội. Nhưng nếu tôi chỉ còn nhìn họ qua những nhãn ấy, người đang đứng trước tôi dễ dàng biến thành một trường hợp trong một bảng thống kê. Khuôn mặt, theo Levinas, chống lại sự thu gọn ấy. Người ấy vẫn có thể nói với tôi, từ chối cách tôi nhìn họ, kể một câu chuyện tôi chưa biết, hoặc đặt ra một yêu cầu mà những phân loại của tôi không dự liệu.

 

Do đó, khuôn mặt vừa biểu lộ sự mong manh của tha nhân vừa đặt ra giới hạn đối với quyền lực của tôi. Người khác có thể bị thương, đói khát, yếu thế và cần đến sự giúp đỡ của tôi; nhưng chính trong sự yếu thế ấy, họ không trở thành một vật mà tôi có toàn quyền định đoạt. Sự mong manh của họ làm phát sinh trách nhiệm nơi tôi.

 

Điều này giải thích vì sao Levinas không xem trách nhiệm như một quy tắc được xây dựng sau khi chúng ta đã hoàn thành việc nhận biết người khác. Nếu tôi nhìn thấy một người đang đau đớn, rồi sau đó mới suy luận: “Con người có phẩm giá, vì vậy tôi nên giúp”, thì theo Levinas, tôi đã bỏ qua tầng sâu hơn của cuộc gặp. Trách nhiệm đã xuất hiện ngay khi tha nhân hiện diện trước tôi. Lý luận đạo đức có thể diễn tả, giải thích và mở rộng trách nhiệm ấy, nhưng không phải là nguồn gốc đầu tiên của nó.

 

Từ đây, Levinas đi đến một luận điểm quan trọng hơn: tôi không phải trước hết là một chủ thể tự đủ rồi sau đó mới lựa chọn có quan hệ đạo đức với người khác. Sự hiện diện của tha nhân đã làm gián đoạn sự tự đủ ấy. Người khác buộc tôi phải trả lời, và chính khả năng trả lời ấy làm cho tôi trở thành một chủ thể có trách nhiệm.

 

Vì vậy, “khuôn mặt” nối trực tiếp ba luận điểm của Levinas: tha nhân không thể bị thu gọn vào những gì tôi biết về họ; sự hiện diện của tha nhân đặt ra một lời gọi; lời gọi ấy làm phát sinh trách nhiệm nơi tôi. Từ đây, Levinas có thể đi đến luận điểm mạnh hơn trong Totalité et Infini: đạo đức không xuất hiện sau khi tôi đã hiểu Hữu thể và thế giới; quan hệ với tha nhân đã đặt tôi vào trách nhiệm trước cả khi tôi hoàn tất việc nhận biết người ấy.

 

8.4. Trách nhiệm không phải một quy tắc tôi tự đặt ra

 

Từ khuôn mặt, Levinas đi đến trách nhiệm. Ở đây cần phân biệt Levinas với những lý thuyết đạo đức bắt đầu bằng một nguyên tắc mà chủ thể tự mình chấp nhận. Ví dụ, Kant có thể hỏi: tôi phải hành động theo nguyên tắc nào để hành động có tính đạo đức? Một lý thuyết vị lợi có thể hỏi: hành động nào tạo ra nhiều lợi ích hơn? Trong cả hai trường hợp, chúng ta đều có thể hình dung một chủ thể đứng trước những lựa chọn rồi cân nhắc nguyên tắc hành động.

 

Levinas đặt vấn đề khác. Trước khi tôi bắt đầu cân nhắc, đã có một người khác trước mặt tôi. Một người bị thương nằm bên đường là ví dụ đơn giản. Tôi có thể tiếp tục đi. Tôi có thể dừng lại. Tôi có thể gọi cấp cứu. Tôi có thể giúp họ đứng dậy. Những lựa chọn ấy đến sau. Trước tất cả những lựa chọn đó, sự hiện diện của người đang cần giúp đỡ đã làm thay đổi hoàn cảnh của tôi. Tôi không còn hoàn toàn tự do xem họ như một sự vật không liên quan.

 

Levinas gọi sự ràng buộc ấy là trách nhiệm. Trách nhiệm vì thế không phải trước hết là một nghĩa vụ được viết thành luật. Nó là quan hệ trong đó tha nhân đã đặt tôi vào vị trí phải đáp lại. Đây là lý do Levinas nói rằng chủ thể không phải một trung tâm hoàn toàn tự đủ rồi sau đó mới bước vào quan hệ với người khác.

 

Tôi tưởng rằng trình tự phải là:

tôi → nhận biết người khác → quyết định quan hệ với người khác → có trách nhiệm.

Levinas đảo lại:

tôi gặp tha nhân → tha nhân gọi tôi → tôi phải đáp lại → từ đó mới hiểu rõ hơn tôi là ai trong quan hệ ấy.

Theo cách này, tha nhân không chỉ xuất hiện trong thế giới của tôi. Tha nhân làm gián đoạn sự khép kín của tôi.

 

Một người hàng xóm gõ cửa lúc nửa đêm vì gặp chuyện khẩn cấp là một ví dụ dễ hiểu. Trước khi người ấy gõ cửa, tôi đang sống theo công việc riêng của mình. Khi tiếng gõ cửa vang lên, một người khác bước vào phạm vi quan tâm của tôi. Tôi có thể từ chối giúp, nhưng ngay cả sự từ chối cũng đã là một cách đáp lại. Levinas muốn nắm chính cấu trúc ấy: tha nhân không đợi tôi hoàn tất một lý thuyết đạo đức rồi mới trở thành đối tượng của trách nhiệm.

 

Một cách đọc hiện tượng học về Levinas cũng nhấn mạnh rằng “đạo đức” ở đây không phải một hệ thống những nguyên tắc ứng xử theo nghĩa thông thường, mà là mô tả về quan hệ mặt đối mặt, trong đó con người được gọi đến và đáp lại người khác trước khi quan hệ ấy được biến thành một lý thuyết.

 

8.5. Trách nhiệm không phải một quy tắc tôi tự đặt ra

 

Từ khuôn mặt, Levinas đi đến trách nhiệm. Đây là bước quan trọng vì ông không xem trách nhiệm như một nguyên tắc mà một chủ thể độc lập tự suy ra rồi tự nguyện chấp nhận. Với Levinas, trách nhiệm xuất hiện ngay trong cuộc gặp với tha nhân, trước khi tôi kịp biến cuộc gặp ấy thành một bài toán đạo đức.

 

Có thể thấy rõ sự khác biệt này khi đặt Levinas bên cạnh Kant và chủ nghĩa vị lợi. Kant hỏi tôi phải hành động theo nguyên tắc nào để hành động của mình có thể được xem là có tính đạo đức. Chủ nghĩa vị lợi hỏi hành động nào tạo ra nhiều lợi ích hoặc hạnh phúc hơn. Cả hai đều dành một vị trí quan trọng cho chủ thể đang đứng trước những khả năng khác nhau, cân nhắc lý do rồi quyết định phải làm gì.

 

Levinas không bắt đầu từ hoàn cảnh ấy. Ông hỏi: trước khi tôi cân nhắc nên làm gì, điều gì đã xảy ra khi một người khác xuất hiện trước tôi? Hãy hình dung một người bị thương nằm bên đường. Tôi có thể tiếp tục đi, dừng lại, gọi cấp cứu hoặc trực tiếp giúp đỡ. Nhưng trước khi tôi chọn một trong những cách ấy, sự hiện diện của người đang bị thương đã làm thay đổi hoàn cảnh của tôi. Người ấy không còn chỉ là một phần của cảnh vật mà tôi có thể nhìn thấy rồi bỏ qua như một chiếc xe đỗ bên đường hay một vật nằm trên vỉa hè.

 

Tôi vẫn có thể bỏ đi. Levinas không nói rằng tha nhân dùng sức mạnh để buộc tôi phải giúp. Điều ông muốn chỉ ra là ngay cả khi tôi từ chối, tôi cũng đã phải đáp lại một sự hiện diện đang hướng về mình. Tôi có thể quay lưng, nhưng sự quay lưng ấy không còn giống như việc tôi đơn giản không chú ý đến một vật vô tri.

 

Đó là ý nghĩa sâu hơn của trách nhiệm (responsabilité). Trách nhiệm không bắt đầu bằng một quy tắc được viết sẵn rồi áp dụng vào trường hợp cụ thể. Nó bắt đầu khi tha nhân đặt tôi trước một yêu cầu mà tôi không thể hoàn toàn xem như không liên quan đến mình.

 

Một ví dụ khác: một người hàng xóm gõ cửa nhà tôi lúc nửa đêm vì gặp một hoàn cảnh khẩn cấp. Trước tiếng gõ cửa, tôi đang đọc sách hoặc ngủ. Tôi có công việc riêng và những dự định riêng. Khi tiếng gõ cửa vang lên, sự hiện diện của người khác làm gián đoạn sự yên ổn ấy. Tôi có thể mở cửa, hỏi xem chuyện gì xảy ra, gọi người giúp, hoặc từ chối. Nhưng dù lựa chọn thế nào, tôi đã không còn ở đúng vị trí trước khi người ấy xuất hiện. Người khác đã đặt tôi trước một lời gọi cần được đáp lại.

 

Levinas muốn làm rõ chính sự gián đoạn này. Chủ thể không phải trước hết là một trung tâm hoàn toàn tự đủ, sống khép kín trong thế giới của mình, rồi sau đó tự quyết định có nên bước vào quan hệ với người khác hay không. Nếu hiểu như vậy, quan hệ đạo đức sẽ luôn là một việc đến sau: trước hết có “tôi”, sau đó có “người khác”, rồi cuối cùng tôi mới quyết định mình có trách nhiệm với họ.

 

Levinas đảo ngược trình tự ấy. Không phải:

tôi → nhận biết người khác → cân nhắc → tự đặt ra nghĩa vụ → có trách nhiệm.

Mà là:

tôi gặp tha nhân → tha nhân hướng về tôi → tôi bị gọi đến → tôi đáp lại.

Chỉ sau đó tôi mới có thể suy nghĩ về cuộc gặp ấy bằng những khái niệm như nghĩa vụ, quyền lợi, công bằng hay bổn phận.

 

Điều này không có nghĩa Levinas phủ nhận lý trí hay những nguyên tắc đạo đức. Trong đời sống chung, chúng ta vẫn cần luật pháp, chuẩn mực và những nguyên tắc để quyết định phải làm gì trong những hoàn cảnh phức tạp. Chẳng hạn, khi nhiều người cùng cần giúp đỡ, chúng ta phải cân nhắc công bằng, mức độ khẩn cấp và trách nhiệm của từng người. Nhưng những nguyên tắc ấy không tạo ra cuộc gặp đầu tiên với tha nhân. Chúng đến sau và giúp chúng ta xác định cách đáp lại.

 

Đây là điểm Levinas muốn giữ lại trong phân tích của mình: trước khi người khác trở thành một trường hợp để áp dụng nguyên tắc đạo đức, họ đã là người đang đứng trước tôi. Vì thế, trách nhiệm của Levinas có tính tiền bản thể luận. Tôi không cần trước hết xác định đầy đủ bản chất của con người rồi mới kết luận rằng mình có trách nhiệm với họ. Tôi cũng không cần chứng minh rằng người khác có cùng bản chất với mình rồi mới thừa nhận nghĩa vụ đối với họ. Trách nhiệm xuất hiện trong chính cuộc gặp.

 

Điều này làm thay đổi cả cách hiểu về chủ thể. Trong nhiều triết học, chủ thể được hình dung trước hết như một “tôi” có khả năng nhận biết và lựa chọn. Levinas cho rằng hình ảnh ấy vẫn chưa đủ. Tôi trở thành một chủ thể có trách nhiệm trong quan hệ với tha nhân. Tha nhân không chỉ là người mà tôi nhận biết; sự hiện diện của tha nhân đặt tôi trước yêu cầu phải đáp lại.

 

Có thể thấy rõ điều này trong một hoàn cảnh rất bình thường. Một người lạ hỏi đường. Tôi có thể chỉ đường hoặc từ chối. Nhưng khi người ấy hỏi, tôi đã được đặt vào một quan hệ mà trước đó chưa có. Tôi có thể không giúp, nhưng tôi không thể phủ nhận rằng người ấy đã hướng lời nói về phía tôi. Lời gọi của tha nhân làm gián đoạn sự khép kín của tôi.

 

Đây cũng là lý do Levinas đặc biệt nhấn mạnh quan hệ mặt đối mặt. Khi nhìn người khác từ xa như một thành viên của một nhóm, một con số trong thống kê hay một trường hợp trong hồ sơ, tôi dễ dàng đưa họ vào những phạm trù có sẵn. Nhưng trong cuộc gặp mặt đối mặt, người ấy xuất hiện như một người cụ thể đang hướng về tôi. Chính ở đó, trách nhiệm trở nên rõ ràng nhất. Vì vậy, đạo đức học của Levinas không bắt đầu bằng câu hỏi “tôi nên tuân theo nguyên tắc nào?” mà bắt đầu bằng cuộc gặp trong đó tha nhân gọi tôi và tôi phải đáp lại. Đạo đức ở đây trước hết không phải một hệ thống quy tắc, mà là cấu trúc của quan hệ giữa tôi và tha nhân.

 

Từ luận điểm này, Levinas có thể đi xa hơn Totalité et Infini. Nếu trách nhiệm đã có trước mọi lựa chọn có ý thức, thì chủ thể không chỉ là người tự do lựa chọn trách nhiệm; chủ thể đã được đặt vào trách nhiệm bởi tha nhân. Trong Autrement qu’être ou au-delà de l’essence, Levinas sẽ đẩy luận điểm này đến mức cực đoan hơn: ông mô tả chủ thể đạo đức như một “con tin” (otage) của tha nhân. Đây không phải nghĩa đen của việc bị bắt giữ, mà là cách ông diễn tả một tình trạng trong đó tôi không thể xem trách nhiệm đối với tha nhân đơn thuần là một việc tùy ý nhận hoặc từ chối.

 

Chính ở đây, phê phán bản thể luận của Levinas chuyển sang một câu hỏi sâu hơn: nếu trách nhiệm có trước việc tôi xác định mình là ai và người khác là ai, thì quan hệ với tha nhân có phải đã có trước cả bản thể luận hay không? Câu hỏi này đưa ông đến luận điểm nổi tiếng rằng đạo đức học là triết học đệ nhất.

 

8.6. Vì sao Levinas nói đạo đức học là “triết học đệ nhất”?

 

Đến đây, luận đề “đạo đức học là triết học đệ nhất” mới có thể được hiểu đúng. Levinas không đề nghị triết học từ bỏ việc nghiên cứu Hữu thể, thế giới hay con người để chỉ nói về những quy tắc ứng xử. Ông muốn thay đổi thứ tự của những câu hỏi triết học.

 

Nếu chúng ta hỏi trước: Hữu thể là gì? rồi mới hỏi: Tôi phải đối xử với người khác như thế nào? thì quan hệ với tha nhân đã được đặt sau một nhận thức về Hữu thể. Người khác trước hết đã trở thành một hữu thể mà tôi cần xác định, mô tả và hiểu; sau đó tôi mới đặt vấn đề mình phải đối xử với người ấy ra sao. Levinas cho rằng trình tự ấy bỏ sót một kinh nghiệm căn bản. Khi gặp tha nhân, tôi đã ở trong quan hệ với người ấy trước khi hoàn tất việc nhận biết người ấy.

 

Một người bị thương nằm bên đường là ví dụ rõ nhất. Tôi chưa biết tên, tuổi, nghề nghiệp hay hoàn cảnh của người ấy. Tôi thậm chí chưa biết chính xác họ cần gì. Nhưng sự hiện diện của họ đã đặt tôi trước một yêu cầu: tôi có thể giúp, gọi cấp cứu, tìm người khác giúp, hoặc bỏ đi. Trách nhiệm xuất hiện trước khi tôi có một nhận thức đầy đủ về người đang đứng trước mình. Vì vậy, trong Totalité et Infini, Levinas viết: “La métaphysique précède l’ontologie. “/ “Siêu hình học có trước bản thể luận.”

 

Ở đây, “siêu hình học” không đơn giản có nghĩa là nghiên cứu về những thực tại nằm ngoài thế giới vật chất. Levinas dùng từ này để chỉ quan hệ với tha nhân, trong đó người khác vượt quá khả năng của tôi trong việc xác định và thu gọn họ vào những gì tôi đã biết. Tha nhân không phải một đối tượng mà tôi có thể nắm bắt hoàn toàn bằng khái niệm.

 

Về sau, Levinas diễn đạt rõ hơn luận điểm ấy bằng công thức đạo đức học là “triết học đệ nhất”. Hai cách nói này có cùng hướng: quan hệ với tha nhân không phải một vấn đề được đặt ra sau khi bản thể luận đã hoàn tất, mà là Juda quan hệ làm giới hạn chính tham vọng của bản thể luận.

 

Điều này cần được phân biệt với việc phủ nhận bản thể luận. Levinas không nói rằng chúng ta không cần biết người khác là ai, thế giới tồn tại như thế nào, xã hội được tổ chức ra sao hay những sự vật có những đặc tính nào. Những nhận thức ấy vẫn cần thiết. Vấn đề nằm ở chỗ không được để những mô tả ấy thay thế người cụ thể mà chúng ta đang đối diện.

 

Một bệnh viện là ví dụ dễ thấy. Bác sĩ cần hồ sơ để biết tuổi, bệnh sử, thuốc đang dùng, kết quả xét nghiệm và chẩn đoán của bệnh nhân. Không có những thông tin ấy, việc điều trị khó có thể thực hiện chính xác. Nhưng hồ sơ không phải bệnh nhân. Mã số, chẩn đoán và bệnh sử đều cần thiết cho công việc y khoa, nhưng không một thông tin nào trong số đó đồng nhất với con người đang nằm trước mặt bác sĩ.

 

Tương tự, trong đời sống xã hội, chúng ta phải dùng những phạm trù như “người nhập cư”, “người thất nghiệp”, “người tị nạn”, “bệnh nhân”, “sinh viên” hay “công dân”. Những phạm trù ấy giúp chúng ta tổ chức đời sống chung và xây dựng chính sách. Nhưng một con người cụ thể luôn nhiều hơn vị trí mà họ đang mang trong một hệ thống phân loại.

 

Đây chính là giới hạn Levinas muốn đặt ra cho bản thể luận. Bản thể luận có khả năng đưa những gì khác biệt vào trong một trật tự có thể hiểu được. Điều đó cần thiết đối với tri thức. Nhưng khi áp dụng cách làm ấy vào tha nhân, luôn có nguy cơ biến người cụ thể thành một trường hợp của một phạm trù chung.

 

Vì vậy, có thể hiểu luận đề của Levinas theo ba bước. Thứ nhất, tôi cần nhận biết tha nhân. Tôi cần biết người ấy là ai, hoàn cảnh của họ ra sao và họ cần gì. Thứ hai, nhưng sự nhận biết ấy không bao trọn tha nhân. Người đang đứng trước tôi không thể bị đồng nhất với hồ sơ, nghề nghiệp, quốc tịch, bệnh án hay bất kỳ mô tả nào về họ. Thứ ba, chính vì vậy, quan hệ đạo đức không thể chờ đến khi quá trình nhận biết hoàn tất. Tha nhân đã đặt tôi vào trách nhiệm ngay trong cuộc gặp.

 

Đây là lý do Levinas đặt đạo đức học trước bản thể luận. Ông không xóa bỏ bản thể luận mà buộc bản thể luận phải nhận ra giới hạn của mình. Tôi có thể nói người khác là gì, nhưng không được tưởng rằng những gì tôi nói về họ đã thay thế chính họ. Tôi có thể mô tả tha nhân, nhưng tha nhân vẫn vượt quá mô tả ấy và vẫn có thể lên tiếng với tôi.

 

Do đó, “triết học đệ nhất” không phải là tên gọi của một ngành học đứng đầu những ngành học khác. Nó chỉ quan hệ đầu tiên mà triết học phải lưu ý khi đặt câu hỏi về con người: trước khi người khác trở thành một hữu thể để tôi nhận biết, họ đã là một người mà tôi phải đáp lại.

 

Từ đây, Levinas đưa phê phán của mình đến một giới hạn sâu hơn. Nếu mọi khái niệm đều có nguy cơ biến tha nhân thành một nội dung mà tôi có thể nắm bắt, thì làm thế nào chính triết học có thể nói về trách nhiệm mà không biến trách nhiệm thành một khái niệm khác? Câu hỏi này sẽ trở thành trung tâm của Autrement qu’être ou au-delà de l’essence (Khác hơn hữu thể, hay vượt quá yếu tính, 1974), nơi Levinas phân biệt “Nói” (le Dire) với “Điều được nói” (le Dit) và đẩy phê phán bản thể luận đến mức triệt để hơn.

 

8.7. Dire và Dit: khi lời nói về trách nhiệm không thể thay thế trách nhiệm

 

Trong Autrement qu’être ou au-delà de l’essence (Khác hơn hữu thể, hay vượt quá yếu tính, 1974), Levinas đẩy phê phán bản thể luận đến một khó khăn mới. Ông đã nói rằng quan hệ với tha nhân có trước việc nhận biết, phân loại và xác định người ấy. Ông cũng cho rằng trách nhiệm không phải một quy tắc do tôi tự đặt ra, mà nảy sinh ngay trong cuộc gặp với tha nhân. Nhưng khi Levinas viết những điều ấy thành sách, ông lại gặp một vấn đề: làm thế nào nói về một quan hệ luôn vượt quá những gì ngôn ngữ có thể cố định?

 

Chẳng hạn, tôi nói: “Tôi có trách nhiệm với tha nhân.” Câu này có thể đúng. Nhưng khi đã trở thành một mệnh đề, trách nhiệm được đưa vào phạm vi của ngôn ngữ. Tôi có thể đọc nó, giải thích nó, so sánh nó với những mệnh đề khác và xây dựng một lý thuyết về trách nhiệm. Khi ấy, một quan hệ đang diễn ra giữa tôi và một người khác đã trở thành nội dung để tôi nói về. Levinas muốn giữ lại sự khác biệt giữa hai việc ấy. Ông gọi chúng bằng hai từ: le Direle Dit.

 

Le Dire có thể hiểu là hành vi nói với người khác, hướng đến người khác và đáp lại người khác. Nó không chỉ nằm ở nội dung của câu nói mà trước hết nằm trong quan hệ giữa người nói và người nghe. Khi một người gọi tôi và tôi đáp: “Tôi đây”, lời đáp ấy không đơn thuần cung cấp một thông tin. Nó cho thấy tôi đang hiện diện trước một người khác và nhận lời gọi của họ. Le Dit lại là nội dung đã được nói ra, đã trở thành câu, mệnh đề, khái niệm và có thể được ghi lại, phân tích, truyền đạt. Khi tôi viết: “Theo Levinas, con người có trách nhiệm với tha nhân”, tôi đang biến một quan hệ thành một mệnh đề mà người khác có thể đọc và bàn luận.

 

Sự khác biệt này có thể thấy rõ trong một hoàn cảnh đời thường. Một người gọi tên tôi giữa đám đông. Tôi quay lại và nói: “Tôi đây.” Trong hoàn cảnh ấy, điều quan trọng không chỉ là hai từ “tôi đây” mang thông tin gì. Lời nói ấy là một sự đáp lại. Tôi đã nghe tiếng gọi và đứng vào quan hệ với người đang gọi mình. Nếu sau đó tôi ghi vào một cuốn sách: “Con người cần đáp lại tiếng gọi của tha nhân”, câu ấy đã trở thành một nội dung có thể được phân tích. Quan hệ sống động ban đầu đã được chuyển thành một mệnh đề.

 

Levinas không cho rằng le Dit phải bị loại bỏ. Triết học không thể tồn tại nếu không có những câu nói, khái niệm và mệnh đề. Chính Levinas cũng phải dùng ngôn ngữ để trình bày tư tưởng của mình. Vấn đề nằm ở chỗ không được nhầm lời nói về trách nhiệm với chính hành vi đáp lại tha nhân. Một câu viết rằng “hãy giúp người đang gặp nạn” không thay thế cho việc thực sự dừng lại giúp một người đang gặp nạn.

 

Ở đây, Dire quan trọng hơn một cách đặc biệt. Dire không phải một nội dung nằm trong câu nói; nó là hành vi hướng đến người khác đã làm cho lời nói trở thành lời đáp. Khi tôi nói với một người đang cần giúp đỡ, tôi không chỉ truyền một thông tin về họ. Tôi đang ở trong một quan hệ mà chính sự hiện diện của họ đã gọi tôi đáp lại. Vì thế, Levinas cho rằng ngôn ngữ có hai chiều luôn căng thẳng với nhau. Một mặt, lời nói phải trở thành Dit để có thể được hiểu, ghi lại và truyền đạt. Mặt khác, quan hệ với tha nhân không bao giờ cạn hết trong Dit. Khi lời nói đã trở thành một mệnh đề cố định, nó có nguy cơ làm cho người khác trở thành nội dung mà tôi biết, thay vì giữ họ trong tư cách người đang nói với tôi.

 

Điều này nối trực tiếp với luận điểm về khuôn mặt ở 8.2. Khuôn mặt không chỉ là thứ tôi nhìn thấy. Khuôn mặt “nói” vì sự hiện diện của tha nhân đã đặt tôi trước một người có thể gọi tôi và đòi hỏi tôi đáp lại. Nếu tôi biến quan hệ ấy thành một hệ thống khái niệm hoàn chỉnh, tôi có nguy cơ biến chính người đang gọi mình thành một đối tượng để nghiên cứu.

 

Đây cũng là lý do Levinas dùng hình ảnh “con tin” (otage) để diễn tả vị trí của chủ thể trong trách nhiệm. Hình ảnh này cố ý rất mạnh. Levinas không muốn nói rằng tha nhân có quyền cưỡng bức tôi theo nghĩa pháp lý hay thể chất. Ông muốn nói rằng trách nhiệm không bắt đầu từ một quyết định hoàn toàn tự chủ của tôi. Tôi không phải trước hết là một chủ thể khép kín, sau đó cân nhắc những lý do rồi mới tự nguyện nhận trách nhiệm. Sự hiện diện của tha nhân đã đặt tôi vào trách nhiệm trước khi tôi kịp hoàn tất một quyết định như thế.

 

Hãy trở lại với người bị thương bên đường. Tôi có thể dừng lại hoặc bỏ đi. Nhưng trước khi chọn một trong hai, tôi đã thấy một người đang cần giúp đỡ. Tôi có thể từ chối, nhưng ngay cả sự từ chối cũng đã là một cách đáp lại. Chính vì tôi đã bị đặt vào quan hệ với người ấy nên hành động của tôi không còn giống hành động của tôi trước một hòn đá hay một chiếc ghế.

 

Theo nghĩa ấy, hình ảnh “con tin” diễn tả một nghịch lý: tôi vẫn có thể lựa chọn hành động, nhưng trách nhiệm không phải do chính tôi tạo ra bằng một quyết định ban đầu. Tôi có thể nói “không”, nhưng tôi không thể làm cho việc người khác đã gọi mình trở nên chưa từng xảy ra. Từ đây, Levinas đi đến một cách hiểu khác về chủ thể. Chủ thể không chỉ là một người có khả năng nói “tôi” để xác định mình. Chủ thể còn là người có khả năng nói “tôi đây” khi tha nhân gọi đến. Hai cách nói ấy không giống nhau. “Tôi” xác định tôi là ai; “tôi đây” là một lời đáp. Đó là lý do trách nhiệm, trong tư tưởng Levinas, không phải một bổ sung được đặt lên một chủ thể đã hoàn tất. Chính khả năng đáp lại tha nhân làm cho chủ thể mang một vị trí đạo đức. Tôi trở thành người chịu trách nhiệm không phải sau khi đã xây dựng xong một lý thuyết về trách nhiệm, mà ngay trong quan hệ với người đang hướng đến tôi.

 

Như vậy, phân biệt Dire/Dit giúp Levinas giải quyết một khó khăn sâu hơn trong chính triết học của ông. Ông phải dùng khái niệm để nói rằng tha nhân không thể bị quy về khái niệm; phải dùng mệnh đề để nói rằng trách nhiệm không thể bị biến thành một mệnh đề hoàn tất. Vì thế, Autrement qu’être không tìm cách thoát khỏi ngôn ngữ. Levinas tìm cách làm cho ngôn ngữ luôn nhắc lại khoảng cách giữa điều được nói và quan hệ với người mà ta đang nói với.

 

Đây cũng là lý do Dire không thể bị đồng nhất với một nội dung đạo đức cụ thể. Khi tôi nói với tha nhân, trước khi lời nói trở thành một mệnh đề có thể được phân tích, tôi đã hướng đến một người khác và đáp lại người ấy. Dit cần thiết cho triết học; nhưng Dire nhắc rằng không một hệ thống khái niệm nào có thể thay thế cuộc gặp với tha nhân.

 

Từ 8.3 đến 8.7, lập luận của Levinas vì thế có thể thấy thành một đường liên tục:

khuôn mặt → tiếng gọi → trách nhiệm → đạo đức học có trước bản thể luậnDire/Dit.

 

Khuôn mặt cho thấy tha nhân không chỉ là một đối tượng để nhìn. Trách nhiệm cho thấy quan hệ với tha nhân không phải một quy tắc tôi tự đặt ra. “Đạo đức học là triết học đệ nhất” xác định vị trí của quan hệ ấy trước bản thể luận. Còn Dire/Dit cho thấy ngay cả khi triết học nói về trách nhiệm, lời nói của triết học vẫn không thể thay thế chính sự đáp lại tha nhân.

 

Đây là nơi phê phán của Levinas chạm đến giới hạn của chính triết học: triết học phải nói về tha nhân, nhưng không được để lời nói về tha nhân làm cho tha nhân biến mất sau những khái niệm về họ.

 

8.6. Levinas đặt giới hạn cho bản thể luận như thế nào?

 

Đến đây cần xác định chính xác hơn lập trường của Levinas. Ông không phủ nhận bản thể luận, cũng không cho rằng câu hỏi về Hữu thể (Sein) không còn giá trị. Chúng ta vẫn cần bản thể luận để hỏi một sự vật tồn tại như thế nào, một con người hiện hữu trong những điều kiện nào, những sự vật và con người quan hệ với nhau ra sao. Điều Levinas phản đối là việc đưa những câu hỏi ấy lên thành khuôn khổ cuối cùng để hiểu tha nhân.

 

Khi tôi gặp một người, tôi có thể hỏi rất nhiều câu: người ấy là ai, làm nghề gì, đến từ đâu, thuộc quốc tịch nào, đang ở hoàn cảnh nào. Những câu hỏi ấy có ý nghĩa thực tế và có thể giúp tôi hiểu người ấy. Nhưng Levinas cho rằng không một tập hợp mô tả nào có thể thay thế chính người đang đứng trước tôi.

 

Chẳng hạn, một người có thể là bác sĩ, người nhập cư, người già, người Pháp, người Jews, người nghèo hay hàng xóm của tôi. Mỗi từ đều cho biết một phương diện. Nhưng nếu tôi chỉ nhìn người ấy qua những phạm trù đó, tôi đã biến một con người cụ thể thành một trường hợp của một loại người. Tôi biết người ấy thuộc nhóm nào, nhưng chưa vì thế mà tôi gặp người ấy trong tư cách một tha nhân.

 

Đây chính là vấn đề Levinas muốn làm rõ qua khái niệm Vô hạn (Infini). Vô hạn không phải một nơi chốn nằm phía sau thế giới, cũng không phải một thực thể có kích thước vô tận. Vô hạn chỉ sự kiện rằng tha nhân luôn vượt quá những gì tôi có thể biết và nói về họ. Tôi có thể tiếp tục hiểu thêm về một người, nhưng không bao giờ có thể biến toàn bộ con người ấy thành một nội dung đã hoàn tất trong hiểu biết của mình. Trong Totalité et Infini (Toàn thể và Vô hạn), sự vượt quá này được gắn trực tiếp với cuộc gặp khuôn mặt: tha nhân hiện diện trước tôi nhưng không bị thu gọn vào ý niệm mà tôi có về họ.

 

Điều này giải thích vì sao Levinas đặc biệt quan tâm đến khuôn mặt (visage). Khuôn mặt không chỉ là gương mặt mà mắt tôi nhìn thấy. Nó chỉ sự hiện diện của một người đang đứng trước tôi. Tôi có thể quan sát khuôn mặt ấy, mô tả nó, nhận diện người ấy; nhưng người đang đứng trước tôi không bao giờ chỉ là những gì tôi quan sát được. Họ có thể nói với tôi, từ chối tôi, yêu cầu tôi, cần sự giúp đỡ của tôi. Vì thế, cuộc gặp không dừng ở nhận biết.

 

Hãy trở lại ví dụ người bị thương bên đường. Tôi có thể nhận biết người ấy là một người đàn ông, khoảng năm mươi tuổi, đang bị thương ở chân. Những thông tin ấy có thể hoàn toàn chính xác. Nhưng khi người ấy nhìn tôi và cần tôi giúp đỡ, tôi đứng trước một hoàn cảnh khác: tôi không chỉ biết rằng có một người ở đó; tôi phải đáp lại một người đang ở đó.

 

Đây là chỗ Levinas đặt giới hạn cho bản thể luận. Bản thể luận có thể giúp tôi nói người ấy là gì, nhưng không thể tự mình trả lời câu hỏi người ấy đòi hỏi gì nơi tôi. Hai câu hỏi không giống nhau. Sự khác biệt này cũng làm rõ hơn khoảng cách giữa Levinas và Merleau-Ponty. Merleau-Ponty phân tích cách thân xác đưa chúng ta vào thế giới. Tôi nhìn bằng mắt, bước bằng chân, cầm bằng tay; thân xác không đứng ngoài thế giới mà thuộc về chính thế giới mình tri giác. Vì vậy, câu hỏi của Merleau-Ponty có thể được diễn đạt là:

 

Thân xác và thế giới gắn bó với nhau như thế nào? Levinas không phủ nhận chiều kích này, nhưng ông chuyển sự chú ý sang người đang đối diện với tôi: Khi người khác đứng trước tôi và không thể bị thu gọn vào những gì tôi biết về họ, sự hiện diện ấy đòi hỏi gì nơi tôi? Chuyển từ câu hỏi thứ nhất sang câu hỏi thứ hai là chuyển từ quan hệ giữa thân xác và thế giới sang quan hệ đạo đức giữa tôi và tha nhân. Điều này cũng giúp hiểu chính xác hơn sự khác biệt giữa Levinas và Heidegger. Heidegger đặt câu hỏi về Hữu thể ở trung tâm và phân tích Dasein trong quan hệ với Hữu thể. Levinas cho rằng trước khi tôi đưa người khác vào một mô tả về Hữu thể, tôi đã gặp họ trong một quan hệ khác: tôi đã bị họ gọi đến và đặt vào trách nhiệm. Vì thế, Levinas không nói: “Bản thể luận sai, đạo đức học đúng.” Ông nói một điều khác: Bản thể luận không thể là lời nói cuối cùng về quan hệ với tha nhân.

 

Tôi vẫn cần biết người khác là ai. Tôi cần biết bệnh nhân mắc bệnh gì, người trước mặt tôi đang ở hoàn cảnh nào, một người đang xin giúp đỡ cần gì. Những hiểu biết ấy có thể rất cần thiết cho hành động. Nhưng chúng không làm cho trách nhiệm biến mất. Ngược lại, chúng phải phục vụ cuộc gặp với người cụ thể thay vì thay thế người ấy bằng một hồ sơ, một chẩn đoán hay một phạm trù. Một bệnh viện là ví dụ rõ. Bác sĩ cần hồ sơ bệnh nhân, tuổi, bệnh sử, kết quả xét nghiệm và chẩn đoán. Không có những thông tin ấy, việc điều trị sẽ khó thực hiện. Nhưng hồ sơ bệnh án không phải bệnh nhân. Mã số không phải người đang nằm trước mặt bác sĩ. Chẩn đoán mô tả một tình trạng bệnh lý, nhưng không bao trọn con người đang chịu đau đớn.

 

Khái niệm giúp chúng ta hiểu người khác, nhưng không được phép thay thế người khác. Đây là giới hạn mà Levinas đặt ra cho mọi hệ thống khái niệm. Khi một con người được đưa hoàn toàn vào một phạm trù — “bệnh nhân”, “người nghèo”, “người nhập cư”, “người Jews”, “người Pháp”, “người xa lạ” — chúng ta có thể đã biết thêm về họ, nhưng đồng thời cũng có nguy cơ không còn nhìn thấy người cụ thể đứng trước mình.

 

Từ đây có thể hiểu chính xác hơn luận đề “đạo đức học là triết học đệ nhất”. Levinas không nói đạo đức học chỉ là một ngành quan trọng hơn những ngành khác. Ông thay đổi thứ tự của những câu hỏi.

 

Theo trình tự quen thuộc, chúng ta có thể hình dung:

Hữu thể là gì? → con người là gì? → con người quan hệ với nhau thế nào? → tôi phải hành động ra sao?

Levinas đảo trình tự ấy:

tôi gặp tha nhân → tha nhân gọi tôi đáp lại → tôi ở trong trách nhiệm → từ đó mới có thể đặt những câu hỏi về Hữu thể mà không biến tha nhân thành một trường hợp của hệ thống.

 

Vì vậy, ưu tiên của đạo đức học không phải là ưu tiên về một môn học. Nó là ưu tiên của quan hệ với tha nhân trước mọi nỗ lực hoàn tất một hệ thống triết học về con người và Hữu thể. Nhưng chính ở đây xuất hiện một khó khăn mà Levinas không thể đơn giản loại bỏ. Muốn nói rằng tha nhân không thể bị quy về khái niệm, ông vẫn phải dùng những từ như tha nhân, khuôn mặt, trách nhiệm, Vô hạn. Muốn nói rằng trách nhiệm có trước bản thể luận, ông vẫn phải viết một cuốn sách về điều ấy. Một khi đã viết ra, những gì ông nói lại trở thành những mệnh đề có thể được đọc, phân tích và đưa vào một hệ thống triết học.

 

Đây là lý do phân biệt le Direle Dit ở trở nên cần thiết. Le Dit là điều đã được nói ra, đã trở thành nội dung có thể xác định. Le Dire là hành vi hướng đến và đáp lại tha nhân. Triết học tất yếu phải đi vào Dit, nhưng quan hệ với tha nhân không thể bị nhốt hoàn toàn trong Dit. Nói cách khác, Levinas gặp một nghịch lý ngay trong việc viết triết học: ông phải nói về tha nhân, nhưng không được tưởng rằng những gì mình nói đã bao trọn tha nhân; ông phải nói về trách nhiệm, nhưng không được biến trách nhiệm thành một khái niệm có thể thay thế chính sự đáp lại.

 

Vì thế, le Dire luôn nhắc rằng le Dit chưa phải toàn bộ ý nghĩa của lời nói. Một câu như “tôi có trách nhiệm với tha nhân” có thể được ghi trong sách, nhưng câu ấy không thể thay thế việc tôi thực sự đáp lại người đang đứng trước mình.

 

Toàn bộ lập luận ở  những đoạn trên vì thế nối với nhau khá chặt:

người khác không chỉ là một hữu thể → tha nhân hiện diện qua khuôn mặt → khuôn mặt gọi tôi đáp lại → sự đáp lại đưa tôi vào trách nhiệm → trách nhiệm có trước việc xây dựng một lý thuyết đạo đức → đạo đức học có ưu tiên đối với bản thể luận → nhưng ngay cả lời nói về trách nhiệm cũng không thể bao trọn tha nhân.

 

Theo nghĩa ấy, Levinas không dựng lên một bản thể luận mới để thay thế Heidegger. Ông đặt một giới hạn cho tham vọng của bản thể luận: con người cụ thể không bao giờ chỉ là một hữu thể mà tôi có thể xác định, phân loại và đặt vào một hệ thống.

 

Câu hỏi của Levinas vì thế không phải trước hết: “Tha nhân là gì?” mà là: “Khi tha nhân đứng trước tôi, tôi phải đáp lại người ấy như thế nào?” Chính sự chuyển đổi từ “người khác là gì?” sang “người khác đòi hỏi gì nơi tôi?” làm nên nét riêng của Levinas trong triết học lục địa thế kỷ XX. Ông không xóa bỏ Hữu thể, cũng không xóa bỏ bản thể luận. Ông chỉ cho thấy rằng trước khi tôi có thể hoàn tất một lời nói về người khác, người khác đã đứng trước tôi như một người mà tôi phải đáp lại.

 

 

 

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Aug/2026)

(Còn tiếp. . . →)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] “Tha nhân” (l’autre, autrui) là một chủ đề lớn của triết học thế kỷ XX, đặc biệt trong hiện tượng học và hiện sinh, nhưng mỗi triết gia đặt vấn đề theo một hướng khác nhau.

Ở Sartre, tha nhân trước hết xuất hiện qua cái nhìn (le regard). Trong L’Être et le Néant (Hữu thể và Hư vô, 1943), Sartre cho rằng tôi không chỉ nhận biết tha nhân như một người đang đứng trước mình; tôi còn kinh nghiệm chính mình như một người bị người khác nhìn. Khi nhận ra ánh mắt của người khác, tôi biết mình có thể trở thành đối tượng trong thế giới của họ. Ví dụ, một người đang lén nhìn qua lỗ khóa có thể hoàn toàn chìm trong hành động của mình; nhưng khi nghe tiếng bước chân và nhận ra có người đang nhìn mình, họ bỗng ý thức về chính mình như một người đang bị nhìn. Từ đây Sartre phân tích những quan hệ như xấu hổ, tự hào, ham muốn và xung đột. Tha nhân vì thế vừa cần thiết để tôi ý thức về mình, vừa có thể trở thành nguồn giới hạn tự do của tôi. Công thức nổi tiếng “L’enfer, c’est les autres” — “Địa ngục là những người khác” — trong Huis clos (Không lối thoát, 1944) phải được hiểu trong mạch vấn đề này, chứ không đơn giản là Sartre cho rằng con người luôn đáng ghét.

Heidegger cũng phân tích quan hệ với người khác, nhưng theo một cách khác. Trong Sein und Zeit (Hữu thể và Thời gian, 1927), Dasein luôn là Mitsein — “cùng-hiện-hữu” hay “hiện hữu-cùng-người-khác”. Người khác không xuất hiện như một đối tượng mà một chủ thể cô lập sau đó mới gặp; ngay từ đầu, đời sống của chúng ta đã diễn ra trong một thế giới có những người khác. Tuy nhiên, Heidegger không đặt trách nhiệm đạo đức đối với tha nhân ở vị trí trung tâm như Levinas.

Merleau-Ponty lại nhấn mạnh khả năng gặp người khác qua thân xác và tri giác. Tôi nhận ra người khác không phải trước hết bằng một suy luận rằng “đằng sau thân xác kia có một ý thức giống tôi”, mà qua cách họ nhìn, nói, đi lại, cử chỉ và hành động. Tha nhân hiện diện ngay trong thế giới chung mà chúng ta cùng sống.

Levinas đi xa hơn cả ba hướng trên. Ông không muốn chỉ giải thích làm thế nào tôi nhận biết tha nhân, cũng không chỉ hỏi tha nhân giới hạn tự do của tôi ra sao. Ông hỏi: trước khi tôi nhận biết, phân loại hay xác định người khác, người ấy đã đòi hỏi gì nơi tôi? Vì vậy, Autrui ở Levinas không đơn giản là “một người khác” đứng đối diện với tôi. Tha nhân là người không thể bị thu gọn vào những gì tôi biết về họ, và cuộc gặp với họ đặt tôi vào trách nhiệm. Đây là nền tảng cho luận đề của Levinas rằng đạo đức học có trước bản thể luận.

Có thể đặt bốn hướng này cạnh nhau:

Heidegger: Tôi luôn hiện hữu cùng người khác (Mitsein).

Sartre: Tôi gặp người khác qua cái nhìn, và từ đó ý thức về chính mình.

Merleau-Ponty: Tôi gặp người khác qua thân xác, tri giác và thế giới chung.

Levinas: Tôi gặp người khác trước hết trong trách nhiệm đối với họ.Vì vậy, Levinas không phải người đầu tiên đưa tha nhân vào triết học, nhưng ông làm thay đổi sâu sắc ý nghĩa triết học của quan hệ với tha nhân: từ câu hỏi “Tôi nhận biết người khác như thế nào?” sang câu hỏi “Người khác đòi hỏi gì nơi tôi?”. Đây chính là bước chuyển từ hiện tượng học của quan hệ liên-chủ thể sang đạo đức học về trách nhiệm.

[2] Khi Levinas viết « La philosophie occidentale a été le plus souvent une ontologie », ông không có ý nói rằng mọi triết gia phương Tây đều xây dựng một học thuyết về Hữu thể, cũng không cho rằng toàn bộ lịch sử triết học phương Tây chỉ xoay quanh một câu hỏi duy nhất. “Bản thể luận” ở đây chỉ một khuynh hướng nền tảng: triết học thường tìm cách hiểu thực tại bằng cách đưa những gì xuất hiện trước mình vào một phạm vi có thể nhận biết, xác định và diễn tả bằng khái niệm. Khi gặp một người khác, tôi có thể hỏi người ấy là ai, thuộc loại nào, có những đặc điểm gì, quan hệ với những người khác ra sao. Những câu hỏi ấy cần thiết, nhưng chúng cũng có thể khiến người khác trở thành một đối tượng trong phạm vi hiểu biết của tôi. Levinas gọi xu hướng đưa cái khác biệt trở về phạm vi quen thuộc của chủ thể là quy về Cùng (le Même). Vì thế, phê phán của ông không nhằm loại bỏ nhận thức hay bản thể luận, mà nhằm chỉ ra giới hạn của chúng khi được dùng để hiểu tha nhân: tôi có thể biết rất nhiều về một người mà vẫn chưa đáp lại người ấy trong tư cách một tha nhân. Tha nhân không chỉ là một Seiendes — một hữu thể có những thuộc tính có thể mô tả — mà là người đang đứng trước tôi và đặt ra một yêu cầu đối với tôi. Chính từ điểm này Levinas mới đi đến luận đề rằng quan hệ với tha nhân và trách nhiệm đạo đức không thể được giải thích như một kết quả đến sau bản thể luận. Nói cách khác, Levinas không hỏi bản thể luận có đúng hay sai trước hết; ông hỏi liệu bản thể luận có thể là điểm khởi đầu cuối cùng khi đối diện với một con người khác hay không. Chính câu hỏi này đưa ông từ vấn đề Hữu thể sang vấn đề tha nhân.

[3] Tu ne tueras point”— “Ngươi chớ giết người” — gợi trực tiếp đến lời răn trong Kinh Thánh Hebrew, thuộc Mười Điều Răn (Exodus 20:13; Deuteronomy 5:17). Tuy nhiên, khi đưa câu này vào Totalité et Infini, Levinas không chỉ nhắc lại một điều cấm của truyền thống Juda–Kitô. Ông mượn ngôn ngữ của lời răn Kinh Thánh để nói về một kinh nghiệm đạo đức có trước mọi quy tắc và lý thuyết đạo đức: trước khi tôi suy luận rằng mình phải tôn trọng tha nhân, sự hiện diện của người ấy đã đặt ra một giới hạn cho quyền lực của tôi và buộc tôi phải đáp lại.

Vì thế, “Ngươi chớ giết người” ở Levinas không chỉ nói về hành vi giết người theo nghĩa pháp luật. Nó chỉ một giới hạn căn bản hơn: tha nhân không bao giờ có thể trở thành một vật hoàn toàn thuộc quyền sử dụng, sở hữu hay quyết định của tôi. “Giết” theo nghĩa Levinas còn liên quan đến việc phủ nhận, xóa bỏ hoặc thu gọn người khác thành một đối tượng mà tôi có thể kiểm soát hoàn toàn. Chính sự hiện diện của tha nhân cho thấy quyền lực của tôi có một giới hạn mà tôi không tự đặt ra cho mình.

Điểm này giúp hiểu rõ hơn nguồn gốc đạo Juda trong triết học Levinas. Ông sử dụng những khái niệm của triết học Hy Lạp như Hữu thể, bản thể luận, hữu thểVô hạn, nhưng đồng thời đưa vào triết học một cách đặt vấn đề gần với truyền thống Hebrew: con người trước hết đứng trước lời gọi của tha nhân và phải đáp lại. Vì vậy, “Ngươi chớ giết người” không phải một kết luận được suy ra từ một lý thuyết về bản chất con người. Nó diễn tả một điều xuất hiện ngay khi tôi đối diện với người khác.

Tuy nhiên, Levinas không biến triết học thành gót học. Ông không bảo chúng ta phải chấp nhận lời răn chỉ vì đó là lời của Thiên Chúa. Ông muốn chỉ ra rằng ngay trong cuộc gặp mặt đối mặt với tha nhân, một quan hệ đạo đức đã có trước khi tôi kịp xây dựng một lý thuyết về đạo đức. Theo nghĩa này, ngôn ngữ Kinh Thánh giúp Levinas diễn tả một cấu trúc căn bản của quan hệ giữa người với người: tôi không bắt đầu bằng việc tự đặt ra quy tắc phải tôn trọng người khác; chính sự hiện diện của người khác đã đặt tôi vào trách nhiệm.