Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
Phần 14
Marx — Từ Bản Thể Của
Tinh Thần Đến Bản Thể Xã Hội Của Con Người (tiếp)
14.8. Con Người Vừa
Là Sản Phẩm Của Lịch Sử Vừa Là Người Tạo Ra Lịch Sử
Tuy nhiên, không nên
hiểu Marx theo hướng con người hoàn toàn bị những điều kiện vật chất quyết định.
Đây là một trong những điểm thường bị giản lược khi Marx được trình bày như một
nhà “duy vật kinh tế”. Cách đọc ấy bỏ qua một chiều kích quan trọng trong tư tưởng
Marx: con người không chỉ sống trong những điều kiện có sẵn mà còn hoạt động
trong những điều kiện ấy và, thông qua hoạt động của mình, có thể tái tạo hoặc
biến đổi chúng.
Một câu nổi tiếng
trong Luận cương XI về Feuerbach diễn đạt rất cô đọng hướng suy nghĩ này. Marx
viết: „Die Philosophen haben die Welt nur verschieden interpretiert, es
kommt aber darauf an, sie zu verändern.” — “Các nhà triết học chỉ diễn giải
thế giới theo những cách khác nhau; vấn đề là phải biến đổi nó.” Đây là bản văn
do Engels biên tập khi công bố Luận cương về Feuerbach năm 1888; trong bản
ghi chép của Marx năm 1845, câu này có dạng „Die Philosophen haben die Welt
nur verschieden interpretiert, es kömmt drauf an sie zu verändern.”
Câu nói thường được đọc
như một lời kêu gọi chuyển từ lý luận sang hành động chính trị. Tuy nhiên,
trong mạch lập luận của Marx, ý nghĩa của nó rộng hơn: lý luận không đứng bên
ngoài đời sống thực tiễn, bởi con người nhận thức và biến đổi thế giới trong
chính hoạt động xã hội của mình. Ngay trong những luận cương trước đó, Marx đã
nhấn mạnh rằng đời sống xã hội về bản chất là thực tiễn và rằng chủ nghĩa duy vật
cũ không nắm được tính cảm tính như một hoạt động thực tiễn của con người. Vì vậy,
từ phương diện bản thể học, điểm quan trọng không phải là thay thế “giải thích”
bằng “hành động” một cách đơn giản, mà là thay đổi cách hiểu về con người: con
người không chỉ là một chủ thể đứng trước thế giới để quan sát và giải thích
nó, mà là một con người đang sống, hoạt động trong thế giới và thông qua hoạt động
ấy đồng thời duy trì và biến đổi những điều kiện của đời sống mình. Đây là ý
nghĩa sâu hơn của thực tiễn (Praxis) trong tư tưởng Marx. [1]
Đó là ý nghĩa quan trọng
của khái niệm thực tiễn (Praxis). Praxis ở đây không đơn giản có
nghĩa là “làm một việc gì đó”. Nó chỉ hoạt động có tính lịch sử và xã hội của
con người, trong đó con người vừa tác động lên thế giới, vừa chịu sự quy định của
những điều kiện mà họ đang sống trong đó. Khi con người lao động, xây dựng, sản
xuất, tổ chức xã hội, giáo dục, đấu tranh chính trị hoặc thay đổi những thiết
chế, họ không chỉ tạo ra những sản phẩm mới. Họ đồng thời tái tạo chính những
quan hệ và điều kiện trong đó đời sống con người diễn ra. Điểm này đặc biệt
quan trọng đối với bản thể luận.
Con người không xuất
hiện trong một thế giới hoàn toàn trống rỗng để rồi từ đó tự do xây dựng mọi thứ
theo ý muốn. Mỗi người sinh ra trong một thế giới đã có trước mình: một ngôn ngữ,
một gia đình, một nền kinh tế, những hình thức sở hữu, luật pháp, phong tục, kỹ
thuật, thiết chế chính trị và một lịch sử mà họ không tự lựa chọn. Một đứa trẻ
sinh ra hôm nay không quyết định ngôn ngữ mà nó sẽ học, hệ thống tiền tệ mà nó
sẽ sử dụng, luật pháp mà nó phải tuân theo hay hình thức sở hữu đang tồn tại
trong xã hội. Nó bước vào một thế giới xã hội đã được hình thành trước khi nó
xuất hiện. Theo nghĩa đó, con người là sản phẩm của lịch sử.
Nhưng nếu chỉ dừng ở
đây thì chúng ta sẽ hiểu sai Marx. Con người không chỉ tiếp nhận thế giới đã có
sẵn. Họ sống trong đó, sử dụng nó, tái tạo nó và có thể thay đổi nó. Khi một thế
hệ sử dụng ngôn ngữ, chẳng hạn, họ không tạo ra ngôn ngữ từ con số không; nhưng
thông qua cách sử dụng, biến đổi và sáng tạo của mình, họ vẫn góp phần làm cho
ngôn ngữ ấy tiếp tục tồn tại và thay đổi. Một người lao động bước vào một hệ thống
sản xuất mà họ không tạo ra, nhưng chính lao động hằng ngày của họ lại góp phần
duy trì hệ thống ấy. Một người tham gia vào một thiết chế xã hội không tạo ra
thiết chế đó từ đầu, nhưng hành động của vô số con người có thể làm cho thiết
chế ấy được duy trì, thay đổi hoặc cuối cùng biến mất.
Ở đây xuất hiện một
quan hệ hai chiều: Con người được hình thành bởi thế giới xã hội; nhưng thế giới
xã hội cũng được duy trì và biến đổi bởi hoạt động của con người. Đây chính là
điều làm cho quan niệm của Marx phức tạp hơn một mô hình nhân quả đơn giản,
trong đó “vật chất” ở một phía và “ý thức” ở phía kia, rồi vật chất một chiều
quyết định ý thức.
Một thí dụ rất đơn giản
là tiền. Một người sinh ra trong một xã hội sử dụng tiền không hề lựa chọn hệ
thống tiền tệ ấy. Họ phải học cách sử dụng tiền, kiếm tiền, trả tiền, tiết kiệm
và tính toán bằng tiền. Theo nghĩa đó, tiền là một điều kiện xã hội có trước cá
nhân. Nhưng tiền chỉ tiếp tục tồn tại với tư cách tiền vì con người tiếp tục sử
dụng nó, chấp nhận nó, trao đổi bằng nó và duy trì những thiết chế làm cho nó
có hiệu lực. Hoạt động của con người vừa bị hình thức tiền tệ quy định, vừa góp
phần tái tạo chính hình thức ấy.
Điều tương tự xảy ra
với luật pháp. Một cá nhân sinh ra trong một hệ thống pháp luật không tự mình lựa
chọn hệ thống đó. Luật pháp quy định những gì họ được làm, phải làm hoặc không
được làm. Nhưng luật pháp không phải một vật thể tự nhiên tồn tại độc lập với
con người. Nó được ban hành, áp dụng, tuân thủ, giải thích, tranh luận và sửa đổi
thông qua hoạt động xã hội của con người. Một đạo luật có thể tồn tại hàng chục
năm vì được xã hội tiếp tục thực hiện; nhưng nó cũng có thể bị sửa đổi hoặc
thay thế khi những quan hệ xã hội thay đổi.
Những thí dụ trên
giúp làm rõ hơn ý nghĩa của Praxis: con người không đứng bên ngoài thế
giới xã hội để rồi từ bên ngoài tác động vào nó. Họ luôn đã sống trong một thế
giới có sẵn những quan hệ, quy tắc, thiết chế và điều kiện vật chất nhất định.
Chính trong thế giới ấy, họ hành động; và thông qua hoạt động của mình, họ vừa
duy trì những điềukiện đã có, vừa có thể làm chúng thay đổi. Marx diễn đạt rất
rõ mối quan hệ này trong Ngày 18 tháng Sương mù của Louis Bonaparte: „Die
Menschen machen ihre eigene Geschichte, aber sie machen sie nicht aus freien
Stücken, nicht unter selbstgewählten, sondern unter unmittelbar vorgefundenen,
gegebenen und überlieferten Umständen.” Tạm dịch: “Con người tự mình làm
nên lịch sử của mình, nhưng họ không làm nên lịch sử theo ý muốn tùy thích,
không phải trong những hoàn cảnh do chính họ lựa chọn, mà trong những hoàn cảnh
trực tiếp đã có sẵn, được trao lại và truyền lại từ quá khứ.”
Câu này cần được đọc
đầy đủ ở cả hai vế. Marx vừa khẳng định con người làm nên lịch sử, vừa cho thấy
rằng họ làm nên lịch sử trong những hoàn cảnh không do họ tự lựa chọn. Một mặt,
con người không thể bắt đầu từ con số không. Không ai lựa chọn thời đại mình
sinh ra, những quan hệ xã hội đã tồn tại trước mình, trình độ kỹ thuật, hình thức
sở hữu, thiết chế chính trị hay những điều kiện kinh tế mà mình phải tiếp nhận.
Những điều kiện ấy giới hạn những gì con người có thể làm, đồng thời cũng tạo
ra những khả năng để họ hành động. Mặt khác, những điều kiện có sẵn ấy không phải
là một số phận bất biến. Con người sử dụng những khả năng mà hoàn cảnh cho phép
để hành động, hợp tác, xung đột, tổ chức và thay đổi đời sống chung. Hoạt động
của họ tạo ra những kết quả mới; những kết quả ấy lại trở thành những điều kiện
mới cho chính họ và cho những thế hệ sau.
Vì vậy, Marx không đứng
về một trong hai cực: con người hoàn toàn tự do tạo ra lịch sử theo ý muốn, hoặc
con người hoàn toàn bị hoàn cảnh quyết định. Quan hệ giữa con người và hoàn cảnh
là một quan hệ hai chiều: con người được hình thành trong những điều kiện lịch
sử có sẵn, nhưng chính hoạt động của họ cũng góp phần duy trì, tái tạo và biến
đổi những điều kiện ấy. Đây chính là điểm cần giữ khi hiểu Praxis: con
người hành động trong thế giới đã có, nhưng bằng hành động của mình họ cũng làm
cho thế giới ấy tiếp tục là-có và trở thành khác đi. Vì thế, Praxis
không phải là ý chí áp đặt lên hiện thực, mà là hoạt động của con người trong
những điều kiện hiện thực — những điều kiện vừa giới hạn hành động, vừa được hoạt
động của con người tái tạo và biến đổi.
Theo nghĩa này, lịch
sử có một tiến trình tự tái tạo và biến đổi liên tục: con người tạo ra những điều
kiện xã hội; những điều kiện ấy trở thành môi trường cho những hành động tiếp
theo; những hành động ấy lại tiếp tục duy trì, biến đổi hoặc tạo ra những điều
kiện mới. Nhìn từ bản thể luận, điều này có một ý nghĩa rất quan trọng. Thế giới
xã hội không phải một thực tại hoàn toàn đứng bên ngoài con người, nhưng cũng
không phải một sản phẩm tùy ý của ý thức cá nhân. Đó là một thực tại được con
người tạo ra trong lịch sử, rồi lại tồn tại trước mỗi cá nhân như một thế giới
khách quan mà họ phải bước vào và sống trong đó. Đây chính là quan hệ hai chiều
mà chúng ta đã thấy ở những phần trước: con người tạo ra những quan hệ xã hội;
những quan hệ ấy dần trở thành những hình thức khách quan; rồi những hình thức ấy
lại trở thành những điều kiện định hình và giới hạn khả năng hành động của con
người.
Chẳng hạn, một thế hệ
có thể tạo ra một hệ thống trường học. Những người sinh ra sau đó không lựa chọn
hệ thống ấy, nhưng họ được giáo dục trong đó. Họ tiếp nhận từ hệ thống ấy tri
thức, kỹ năng, quy tắc và cả những giới hạn nhất định. Tuy nhiên, chính học
sinh, giáo viên, phụ huynh và những người tổ chức giáo dục lại tiếp tục duy
trì, sửa đổi hoặc cải cách hệ thống ấy. Vì vậy, điều do con người tạo ra hôm
qua trở thành điều kiện có trước đối với con người hôm nay; nhưng con người hôm
nay lại có thể biến đổi điều đã được trao lại cho mình.
Đây cũng là nơi có thể
thấy rõ sự khác biệt giữa Marx và một thứ quyết định luận cơ giới.
Trong quyết định luận
cơ giới, quan hệ thường được hình dung như một chiều:
A → B.
Điều kiện vật chất tạo
ra ý thức; hoàn cảnh tạo ra hành động; cấu trúc tạo ra con người.
Nhưng ở Marx, quan hệ
phức tạp hơn:
con người được hình
thành trong những điều kiện có sẵn → con người hoạt động trong những điều kiện ấy
→ hoạt động của họ tái tạo hoặc biến đổi những điều kiện ấy → những điều kiện mới
lại hình thành những khả năng hành động mới.
Đó không phải là một
vòng tròn khép kín, mà là một tiến trình lịch sử.
Chính vì vậy, Praxis
có thể được hiểu như điểm gặp nhau của hai chiều trong tồn tại con người: con
người được hình thành trong những quan hệ và điều kiện lịch sử có sẵn, nhưng đồng
thời, thông qua hoạt động của mình, họ cũng duy trì, tái tạo và biến đổi chính
những quan hệ và điều kiện ấy.
Điều này giúp chúng
ta hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa Marx và Hegel. Hegel đã vượt qua quan niệm xem
con người như một cá nhân trừu tượng, tồn tại độc lập với lịch sử. Con người
luôn tồn tại trong một thế giới lịch sử và trong những quan hệ cụ thể. Marx tiếp
nhận điểm này, nhưng chuyển trọng tâm từ sự vận động của những hình thức của
Tinh thần sang đời sống và hoạt động hiện thực của những con người trong những
quan hệ xã hội cụ thể.
Vì vậy, từ phương diện
bản thể luận, câu hỏi của Marx không chỉ là: “Điều gì hình thành con người?” mà
còn là: “Con người tồn tại trong những điều kiện nào, và bằng hoạt động của
mình họ duy trì, tái tạo hoặc biến đổi những điều kiện ấy như thế nào?”
Theo nghĩa đó, quan
niệm về con người của Marx có tính quan hệ và lịch sử. Con người không phải một
thực thể cô lập với một bản chất hoàn toàn cố định; nhưng cũng không phải một sản
phẩm thụ động của hoàn cảnh. Con người được hình thành trong những quan hệ lịch
sử, đồng thời tham dự vào việc duy trì, tái tạo và biến đổi chính những quan hệ
ấy.
Có thể cô đọng luận
điểm này thành một công thức: Con người được hình thành bởi những điều kiện lịch
sử có sẵn; nhưng thông qua Praxis, chính con người lại tái tạo và biến đổi
những điều kiện ấy. Hay, nếu muốn nhấn mạnh tính hai chiều hơn: Con người tạo
ra lịch sử trong những điều kiện lịch sử đã có; và lịch sử do con người tạo ra
lại trở thành điều kiện cho những hoạt động tiếp theo của con người. Đây là một
điểm then chốt để hiểu Marx từ phương diện bản thể luận: thực tại xã hội vừa là
điều kiện của hoạt động con người, vừa là kết quả của hoạt động ấy; nó được con
người duy trì, tái tạo và biến đổi trong chính tiến trình họ sống và hành động.
14.9. Từ Hegel Đến
Marx: “Đảo Ngược” Nhưng Không Phải Phủ Định Toàn Bộ
Đến đây có thể hiểu
rõ hơn câu nói quen thuộc rằng Marx đã “đảo ngược Hegel”. Tuy nhiên, cần thận
trọng với cách diễn đạt này. Marx không đơn giản phủ định Hegel, cũng không phải
chỉ thay “Tinh thần” bằng “vật chất”. Điều ông đảo ngược trước hết là điểm xuất
phát và trật tự của việc giải thích thực tại: thay vì đi từ những phạm trù tư
tưởng để giải thích đời sống hiện thực, phải đi từ những con người hiện thực,
hoạt động của họ và những quan hệ xã hội trong đó họ tồn tại.
Ở Hegel, những phạm
trù như Khái niệm (Begriff), Lý tính (Vernunft) và Tinh thần (Geist)
không chỉ là những ý tưởng nằm trong đầu một cá nhân. Chúng thuộc về một cách
hiểu trong đó hiện thực lịch sử có cấu trúc nội tại, vận động qua những mâu thuẫn
và hình thức khác nhau, và trong toàn bộ tiến trình ấy Tinh thần từng bước đạt
tới sự tự nhận thức và tự hiện thực hóa. Vì vậy, sẽ quá đơn giản nếu nói Hegel
chỉ “đề cao tinh thần”, còn Marx chỉ “đề cao vật chất”.
Một khái niệm quan trọng
ở đây là telos (τέλος),
nghĩa là mục đích, đích đến, từ đó có Teleologie — cứu cánh luận. Ở
Hegel, lịch sử không phải một chuỗi biến cố hoàn toàn ngẫu nhiên. Nó có một hướng
vận động nội tại: Tinh thần đi qua những hình thức hữu hạn, những mâu thuẫn và
những lần phủ định để ngày càng trở nên tự ý thức và tự do. Theo nghĩa ấy, lịch
sử có thể được hiểu như một quá trình Tinh thần đi tới sự tự hiện thực hóa
chính mình. Không nên hiểu điều này như một đường thẳng đơn giản từ “thấp” lên
“cao”; sự vận động của Hegel diễn ra qua mâu thuẫn, phủ định và vượt qua. Nhưng
toàn bộ tiến trình vẫn được đặt trong một cấu trúc cứu cánh: đích đến của sự vận
động đã được quy định từ chính bản chất của Tinh thần.[2]
Chính tại điểm này,
Marx thực hiện một sự đảo ngược sâu hơn. Ông không chỉ thay Tinh thần bằng con
người, mà còn từ chối việc lấy một chủ thể siêu lịch sử hay một cứu cánh có sẵn
của Lịch sử làm nguyên lý giải thích đời sống con người. Marx không bắt đầu bằng
câu hỏi Tinh thần phải đi đến đâu, mà bắt đầu từ những con người đang sống,
đang hoạt động, đang lao động, trao đổi, hợp tác, cạnh tranh và thiết lập những
quan hệ xã hội cụ thể. Từ hoạt động hiện thực ấy mới giải thích sự hình thành
và biến đổi của những hình thức xã hội và tư tưởng.
Vì thế, phép đảo ngược
Marx thực hiện đối với Hegel không chỉ là:
Hegel: Tinh thần → lịch sử → tự nhận thức → tự hiện thực hóa.
mà có thể khái quát:
Marx: con người hiện thực → hoạt động thực tiễn → quan hệ xã hội → những
hình thức lịch sử → mâu thuẫn và biến đổi.
Đây chỉ là sơ đồ diễn
giải, không phải công thức mà Hegel hay Marx tự trình bày theo đúng hình thức
trên. Đặc biệt, không nên đọc sơ đồ Marx như một chuỗi nhân quả cơ học, trong
đó “vật chất” đơn giản tạo ra mọi thứ còn ý thức chỉ là sản phẩm thụ động. Điểm
sâu hơn nằm ở chỗ này: đời sống xã hội mà Marx xuất phát từ đó không phải một
thế giới vật chất thuần túy, tồn tại bên ngoài con người như đá, cây hay hành
tinh. Con người luôn sống trong một thế giới đã được tổ chức bởi lao động, ngôn
ngữ, kỹ thuật, sở hữu, trao đổi, pháp luật, thiết chế và những quan hệ với người
khác. Những quan hệ ấy là những thực tại xã hội: chúng không phải vật thể tự
nhiên, nhưng cũng không phải những ý tưởng riêng tư. Do đó, cái Marx đưa vào
trung tâm của phân tích không phải chỉ là “vật chất”, mà là con người hiện thực
trong những quan hệ hiện thực của họ.
Một người lao động
không chỉ là một cơ thể vật lý; họ tồn tại trong những quan hệ về sở hữu, tiền
lương, hợp đồng, phân công lao động, pháp luật và tổ chức xã hội. Một đồng tiền
có thể chỉ là giấy hoặc những con số điện tử, nhưng sức mạnh xã hội của nó
không nằm trong chất liệu vật lý ấy. Một quyền sở hữu không phải là thuộc tính
tự nhiên của một vật, nhưng có thể tạo ra những quyền và nghĩa vụ có hiệu lực
thực sự. Những ví dụ như vậy cho thấy thực tại xã hội có những phương thức tồn
tại riêng. Đây cũng là lý do câu hỏi bản thể luận ở Marx phải được mở rộng.
Không chỉ hỏi “cái gì là-có?”, mà còn hỏi: những thực tại xã hội là-có bằng
cách nào? Chúng hình thành từ đâu? Chúng tồn tại nhờ những quan hệ và hoạt động
nào? Và bằng cách nào chúng có thể biến đổi? Một hình thức xã hội có thể có
tính khách quan và sức mạnh thực sự mà không phải là một vật thể tự nhiên hay một
thực thể vĩnh cửu.
Ở đây Marx vẫn giữ lại
từ Hegel một trực giác rất quan trọng: thực tại không phải một tập hợp những vật
thể bất động đứng cạnh nhau. Thực tại lịch sử có quan hệ, mâu thuẫn, vận động
và biến đổi. Một hình thức xã hội không phải vì đang tồn tại mà trở thành vĩnh
viễn. Nó có một lịch sử hình thành, một phương thức tồn tại và những điều kiện
khiến nó có thể tiếp tục tồn tại hoặc biến đổi.
Nhưng Marx thay đổi
căn bản cách giải thích quá trình ấy. Không phải trước hết hỏi Khái niệm tự triển
khai như thế nào, rồi từ đó giải thích đời sống con người; mà phải hỏi con người
sống như thế nào, họ hành động ra sao, họ thiết lập những quan hệ nào và những
quan hệ ấy tạo ra những hình thức xã hội nào. Từ đó mới có thể hiểu vì sao những
hình thức tư tưởng, pháp luật, chính trị và ý thức lại xuất hiện như chúng ta
thấy.
Điều này cũng làm rõ
sự khác biệt giữa cứu cánh của hành động người và cứu cánh của Lịch sử. Con người
hiện thực luôn hành động vì những mục đích cụ thể: họ làm ra một sản phẩm với một
mục đích, tổ chức một hoạt động để đạt một kết quả, đấu tranh để thay đổi một
quan hệ. Nhưng từ đó không thể suy ra rằng Lịch sử tự thân có một mục đích siêu
việt và đang sử dụng con người như phương tiện để hoàn thành mục đích ấy. Những
kết quả lịch sử thường là sản phẩm của vô số hoạt động có mục đích, nhưng kết
quả tổng thể có thể vượt khỏi ý định của từng chủ thể.
Đây là một điểm rất
quan trọng trong việc phân biệt Marx với Hegel. Với Hegel, lịch sử có thể được
hiểu trong toàn bộ tiến trình như sự vận động của Tinh thần hướng tới tự do và
tự nhận thức. Với Marx, không nên biến Lịch sử thành một chủ thể đứng sau con
người. Chính những con người hiện thực tạo ra lịch sử thông qua hoạt động của
mình, mặc dù họ luôn hành động trong những điều kiện mà họ không tự mình lựa chọn
và thường tạo ra những kết quả vượt khỏi ý định ban đầu. Do đó, Marx không thay
một “Tinh thần có cứu cánh” bằng một “Vật chất có cứu cánh”. Nếu nói rằng lịch
sử tất yếu đi từ thấp đến cao theo một quy luật vật chất có sẵn, thì về cấu
trúc tư duy, vẫn chưa thoát khỏi mô hình cũ: chỉ thay nội dung của nguyên lý
siêu hình mà thôi. Điều Marx làm sâu sắc hơn là chuyển câu hỏi từ “Lịch sử đang
đi tới đâu?” sang “những con người hiện thực đang làm gì, trong những điều kiện
nào, và những hoạt động ấy làm hình thành và biến đổi phương thức tồn tại của họ
như thế nào?”
Vì vậy, “đảo ngược
Hegel” không phải là đảo ngược một học thuyết duy tâm thành một học thuyết duy
vật theo nghĩa đơn giản. Đó là một sự thay đổi sâu hơn trong trật tự giải thích
bản thể học: thay vì lấy sự vận động của những phạm trù tư tưởng làm chìa khóa
để giải thích con người hiện thực, Marx lấy đời sống hiện thực của con người
trong những quan hệ xã hội–lịch sử làm điểm xuất phát để giải thích những hình
thức tư tưởng và xã hội.
Và Marx vẫn giữ lại từ
Hegel một điều đặc biệt quan trọng: cái đang tồn tại không phải vì thế mà là
cái bất biến. Một hình thức xã hội có thể có tính khách quan và sức mạnh thực sự,
nhưng nó vẫn có lịch sử; nó đã hình thành, được duy trì bởi những hoạt động và
quan hệ nhất định, và do đó cũng có thể biến đổi. Nếu một quan hệ xã hội hiện tồn
có vẻ như một thực tại cố định và tự nhiên, Marx buộc chúng ta phải hỏi: Nó đã
hình thành như thế nào? Nó tồn tại nhờ những hoạt động nào? Những quan hệ nào
làm cho nó tiếp tục có hiệu lực? Và những điều kiện nào có thể làm cho nó biến
đổi hoặc chấm dứt?
Theo nghĩa sâu nhất ấy,
Marx không chỉ “đưa Vật chất xuống thay cho Tinh thần”. Ông đưa con người hiện
thực, hoạt động thực tiễn và những quan hệ xã hội–lịch sử vào bên trong câu hỏi
về thực tại. Từ đây xuất hiện một cách tiếp cận bản thể luận trong đó những gì
là-có trong đời sống xã hội không chỉ là những cá thể và vật thể, mà còn là những
quan hệ, những hình thức xã hội và những cấu trúc lịch sử được con người tạo
ra, đồng thời những hình thức ấy cũng quy định cách con người tồn tại và hành động.
Theo nghĩa này, sự
chuyển từ Hegel sang Marx không phải là:
Tinh thần → Vật chất.
Mà sâu hơn là:
Tinh thần tự hiện thực hóa → con người hiện thực hình thành và biến đổi
phương thức tồn tại của mình.
Và cũng không phải:
một cứu cánh của Lịch sử → một cứu cánh khác của Lịch sử,
mà là sự chuyển từ việc
tìm kiếm một cứu cánh siêu lịch sử sang việc phân tích những quá trình hiện thực
qua đó con người, trong những điều kiện lịch sử nhất định, tạo ra và biến đổi
thế giới xã hội của mình.
Chính ở đây, “đảo ngược
Hegel” trở thành một vấn đề bản thể luận thực sự: không còn lấy một nguyên lý
có sẵn để bảo chứng cho phương thức tồn tại của con người; trái lại, phải truy
xét những quá trình hiện thực qua đó các phương thức tồn tại của con người được
hình thành, trở nên khách quan, có sức mạnh đối với họ và có khả năng biến đổi.
14.10. Từ “Sự Vật” Sang “Quan Hệ”
Đây là nơi chuyển hướng
bản thể luận của Marx trở nên rõ hơn. Nếu
một vật thể tự nhiên có thể được nghiên cứu bằng cách xem xét cấu tạo vật lý,
hóa học hay sinh học của nó, thì nhiều thực tại xã hội lại không thể được hiểu
đầy đủ nếu chỉ nhìn vào những thuộc tính nội tại của chúng. Muốn hiểu chúng là
gì với tư cách những thực tại xã hội, ta phải xem xét những quan hệ trong đó
chúng tồn tại.
Điều này không có
nghĩa rằng Marx phủ nhận sự tồn tại của sự vật hay cho rằng mọi thứ đều chỉ là
“quan hệ”. Một miếng đất vẫn là một vật thể vật chất; một tờ tiền vẫn có những
thuộc tính vật lý; một con người vẫn có một cơ thể sinh học. Nhưng tư cách xã hội
của những sự vật ấy không thể được suy ra chỉ từ những thuộc tính vật lý đó.
Một người không chỉ
là một cơ thể sinh học. Trong một xã hội nhất định, người ấy có thể là người
lao động, người sử dụng lao động, chủ sở hữu, người thuê nhà, người mắc nợ,
công dân hoặc thành viên của một giai cấp. Những xác định này không nằm sẵn
trong cơ thể sinh học của người đó. Chúng phát sinh từ những quan hệ xã hội,
quy tắc, thiết chế và hình thức tổ chức lịch sử.
Tương tự, một miếng đất
không chỉ là một mảnh vật chất có diện tích, thành phần hóa học và vị trí địa
lý nhất định. Trong một xã hội có chế độ sở hữu tư nhân, nó có thể là tài sản của
một người, có giá thị trường, có quyền sử dụng, có thể chuyển nhượng, cho thuê
hoặc thế chấp. Không một phân tích vật lý hay hóa học nào của đất có thể tự nó
cho chúng ta biết ai là chủ sở hữu của nó, người ấy có quyền gì đối với nó hay
tại sao một người khác không được tự ý sử dụng nó. Một tờ giấy bạc
cũng vậy. Xét về vật chất, nó có thể chỉ là một mảnh giấy được in bằng những dấu
hiệu đặc biệt. Nhưng với tư cách tiền, nó có thể dùng để mua hàng hóa, trả nợ,
thanh toán tiền lương hoặc hoàn thành nghĩa vụ pháp lý. Những năng lực ấy không
nằm trong cấu tạo vật lý của tờ giấy. Chúng xuất hiện từ vị trí của nó trong một
mạng lưới quan hệ và thực hành xã hội được duy trì một cách khách quan. Vì vậy, trong thế giới xã hội, câu hỏi
“cái này là gì?” thường không thể tách khỏi câu hỏi: “Nó tồn tại
trong những quan hệ nào và nhờ những quan hệ nào mà nó có tư cách xã hội như hiện
nay?” Đây là điểm quan trọng đối với cách đọc Marx từ phương diện bản thể học.
Một thực tại xã hội không chỉ được xác định bởi cái nó tự thân là, mà còn bởi vị
trí và chức năng của nó trong một mạng lưới quan hệ xã hội. Một tờ giấy không tự
nó là tiền. Một mảnh đất không tự nó là tài sản. Một người không tự nhiên là chủ
sở hữu hay người lao động. Một sản phẩm không tự nhiên là hàng hóa. Những tư
cách xã hội ấy được hình thành trong những quan hệ lịch sử nhất định. Điều này
giúp giải thích tại sao Marx đặc biệt quan tâm đến những khái niệm như quan hệ
sản xuất, phân công lao động, sở hữu, trao đổi, giai cấp và phương thức sản xuất.
Những khái niệm ấy không chỉ mô tả những hoạt động riêng lẻ. Chúng mô tả những
cấu trúc quan hệ trong đó con người, sản phẩm và hoạt động của họ có được những
tư cách xã hội nhất định. Chẳng hạn, một vật trở thành hàng hóa không chỉ vì nó
là một sản phẩm hữu ích. Nó trở thành hàng hóa trong một hình thức tổ chức xã hội
trong đó sản phẩm được sản xuất để trao đổi và được đặt vào những quan hệ giá
trị nhất định. Cũng vậy, lao động làm thuê không chỉ là một người làm việc để
nhận tiền. Nó là một quan hệ xã hội trong đó sức lao động trở thành đối tượng
trao đổi, người lao động và người sở hữu tư liệu sản xuất đứng ở những vị trí
khác nhau, và sản phẩm của lao động được đưa vào một hệ thống sản xuất và trao
đổi rộng lớn hơn.
Do đó, khi Marx chuyển
sự chú ý từ “sự vật” sang “quan hệ”, ông đang làm thay đổi chính cách đặt câu hỏi
bản thể học. Thay vì chỉ hỏi: “Cái này là gì?” ta phải hỏi thêm: “Nó là gì trong
quan hệ với cái gì?” và sâu hơn nữa:”Những quan hệ nào làm cho nó tồn tại với
tư cách mà nó đang có?” Đây cũng là lý do những quan hệ xã hội không nên bị xem
như một cái gì “ít thực” hơn những vật thể. Quan hệ sở hữu không phải là một vật
có thể cầm trong tay, nhưng nó có thể quyết định ai được sử dụng một ngôi nhà,
ai có quyền bán nó, ai được hưởng lợi từ nó và ai có thể bị buộc phải rời khỏi
nó. Quan hệ giữa chủ lao động và người lao động cũng không phải một vật thể,
nhưng nó có thể quyết định cách con người sử dụng thời gian, nhận thu nhập và tổ
chức phần lớn đời sống của mình. Cái không phải là vật thể vẫn có thể là một thực
tại khách quan và có hiệu lực thực sự. Đây là một trong những bài học quan trọng
nhất khi đọc Marx từ phương diện bản thể học.
Nhìn theo hướng liên
hệ với bản thể luận xã hội đương đại Điểm Marx đặt ra ở đây có thể được đặt cạnh
một hướng nghiên cứu phát triển mạnh trong triết học đương đại gọi là bản thể
luận xã hội (social ontology). Chẳng hạn, trong The Construction of
Social Reality (1995), John Searle phân tích nhiều thực tại xã hội bằng
khái niệm “chức năng địa vị” (status function): một vật hoặc một người
có thể có một chức năng hay tư cách xã hội không phải do những thuộc tính vật
lý tự thân, mà vì một cộng đồng thừa nhận và duy trì tư cách ấy trong những quy
tắc và thực hành chung.[3]
Thí dụ, một tờ giấy
chỉ có thể hoạt động như tiền không phải vì nó có một cấu tạo vật lý đặc biệt
có khả năng “mua hàng”, mà vì nó được đặt trong một hệ thống những quy tắc, sự
công nhận và thực hành xã hội khiến nó có chức năng ấy. Searle không tiếp tục
Marx theo nghĩa trực tiếp, và lý thuyết của ông khác Marx trên nhiều phương diện
quan trọng. Tuy nhiên, sự so sánh này hữu ích vì nó cho thấy một câu hỏi mà
Marx đặt ra từ thế kỷ XIX — làm thế nào một vật có thể có một tư cách xã hội mà
nó không có chỉ nhờ những thuộc tính vật lý của mình? — vẫn là một câu hỏi
trung tâm của bản thể luận xã hội đương đại.
Điểm Marx đặc biệt nhấn
mạnh, và cũng là điều cần giữ trong cách đọc này, là những tư cách xã hội ấy
không tồn tại trong một khoảng không trừu tượng. Chúng gắn với những hình thức
sản xuất, sở hữu, trao đổi và quyền lực cụ thể. Vì thế, để hiểu một thực tại xã
hội là gì, không chỉ cần biết cộng đồng công nhận nó như thế nào, mà còn phải hỏi
những quan hệ lịch sử nào tạo ra, duy trì và biến đổi tư cách ấy. Theo nghĩa
đó, chuyển từ “sự vật” sang “quan hệ” không phải là từ bỏ sự vật để chỉ còn
quan hệ. Đúng hơn, đó là nhận ra rằng nhiều sự vật chỉ có thể được hiểu đầy đủ
về phương diện xã hội khi đặt chúng vào những quan hệ làm cho chúng trở thành
những gì chúng là trong một thế giới lịch sử cụ thể.
14.11. “Cơ Sở” Và “Kiến
Trúc Thượng Tầng” Không Phải Hai Tầng Tách Biệt Cơ Học
Từ đây cần đặc biệt
thận trọng với một cách giải thích Marx rất phổ biến nhưng quá đơn giản: kinh tế
nằm ở bên dưới và quyết định tất cả; còn chính trị, pháp luật, đạo đức, tôn
giáo và nghệ thuật chỉ là cái bóng phản chiếu ở bên trên. Nếu hiểu như vậy,
chúng ta biến một phân tích lịch sử – xã hội phức tạp thành một mô hình nhân quả
cơ học mà Marx không thể được giản lược vào đó. Marx quả thực nhấn mạnh vai trò
nền tảng của cách con người sản xuất và tái sản xuất đời sống vật chất của
mình, cũng như của những quan hệ xã hội được tổ chức trong tiến trình ấy. Nhưng
điều đó không có nghĩa rằng mọi hiện tượng chính trị, pháp luật, tôn giáo hay
tư tưởng đều có thể được giải thích bằng cách truy tìm một nguyên nhân kinh tế
duy nhất nằm phía sau chúng. Điểm quan trọng hơn là: cách con người sản xuất đời
sống của mình tạo nên một cấu trúc hay trường quan hệ xã hội trong đó những
hình thức chính trị, pháp luật và ý thức nhất định có thể hình thành, được duy
trì và hoạt động. Một khi đã hình thành, những hình thức ấy không đứng bên
ngoài đời sống vật chất; chúng tham gia vào việc tổ chức, điều chỉnh và tái tạo
chính đời sống xã hội ấy.
Chẳng hạn, quyền sở hữu
tư nhân không chỉ là một sự kiện kinh tế. Nó đồng thời có một hình thức pháp
lý: ai được công nhận là chủ sở hữu, ai có quyền sử dụng tài sản, ai được bán
hoặc chuyển nhượng tài sản, và ai có thể yêu cầu nhà nước bảo vệ những quyền ấy.
Vì vậy, pháp luật về sở hữu không chỉ “phản ánh” một quan hệ kinh tế đã có sẵn;
nó còn xác định, thể chế hóa và bảo vệ quan hệ ấy. Khi đã được pháp luật bảo đảm,
quyền sở hữu lại trở thành một điều kiện khách quan trong đó những hoạt động
kinh tế tiếp tục diễn ra.
Tương tự, hợp đồng
lao động không chỉ là sự phản ánh của một quan hệ kinh tế. Nó là một hình thức
pháp lý qua đó một quan hệ kinh tế – xã hội nhất định được xác lập, được công
nhận và được thực thi. Người lao động và người sử dụng lao động không chỉ “có”
một quan hệ kinh tế rồi sau đó mới đem quan hệ ấy vào pháp luật; chính hình thức
pháp lý của hợp đồng góp phần xác định những quyền và nghĩa vụ trong đó quan hệ
lao động được thực hiện. Một khi đã được thể chế hóa, pháp luật lại trở thành một
trong những điều kiện để quan hệ ấy tiếp tục được tái tạo.
Một thí dụ gần gũi
hơn là giáo dục. Trình độ phát triển của nền kinh tế ảnh hưởng đến khả năng tổ
chức và tài trợ cho hệ thống giáo dục; nhưng hệ thống giáo dục, một khi đã hình
thành, lại cung cấp tri thức, kỹ năng, bằng cấp và sự phân loại nhân lực cần
thiết cho nền kinh tế. Nó đồng thời góp phần hình thành những kỳ vọng xã hội,
những cơ hội nghề nghiệp và những cách phân tầng xã hội.
Vì vậy, quan hệ không
phải chỉ là: kinh tế → giáo dục.
Đúng hơn, kinh tế,
nhà nước, pháp luật, giáo dục, văn hóa và những quan hệ xã hội khác cùng tham
gia vào việc tái tạo một hình thức đời sống xã hội nhất định, mỗi phương diện
theo cách và với mức độ khác nhau.
Điều này đặc biệt
quan trọng khi đọc Marx từ phương diện bản thể luận, bởi quan hệ giữa cơ sở (Basis)
và kiến trúc thượng tầng (Überbau) rất dễ bị hiểu theo một mô hình cơ học:
cơ sở nằm ở dưới, kiến trúc thượng tầng nằm ở trên, và tầng dưới trực tiếp “quyết
định” tầng trên. Cách hình dung ấy không diễn tả đúng quan hệ xã hội mà Marx muốn
phân tích. Cơ sở và kiến trúc thượng tầng không phải hai vật thể nằm chồng lên
nhau, mà là những phương diện khác nhau của cùng một đời sống xã hội lịch sử,
được hình thành và vận hành trong những quan hệ với nhau.[4]
Trước hết, cơ sở
không đơn giản đồng nghĩa với “kinh tế” theo nghĩa thông thường, càng không chỉ
có nghĩa là tiền bạc, thu nhập, thị trường hay của cải vật chất. Trong cách
dùng của Marx, điều quan trọng hơn là cách một xã hội tổ chức việc sản xuất và
tái sản xuất đời sống của mình: con người sản xuất bằng những công cụ và kỹ thuật
nào, lao động được tổ chức ra sao, ai kiểm soát những điều kiện sản xuất, sản
phẩm được phân phối như thế nào, và con người được đặt vào những quan hệ nào
trong tiến trình sản xuất. Vì vậy, khi nói đến cơ sở, cần nhìn vào phương thức
sản xuất và những quan hệ xã hội gắn với nó, chứ không chỉ nhìn vào những chỉ số
kinh tế bề mặt. Chẳng hạn, trong một xã hội tư bản, việc sản xuất không chỉ là
có nhà máy, máy móc hay tiền vốn. Nó còn bao gồm những quan hệ giữa người sở hữu
tư liệu sản xuất và người phải bán sức lao động, cách lao động được tổ chức,
cách sản phẩm được đưa vào trao đổi và cách thu nhập được phân phối. Những quan
hệ ấy tạo thành một phần quan trọng của cấu trúc xã hội mà Marx muốn phân tích.
Kiến trúc thượng tầng,
ngược lại, cũng không phải một tập hợp những ý tưởng “nằm bên trên” nền kinh tế.
Nó bao gồm những hình thức chính trị và pháp lý, những thiết chế tương ứng,
cũng như những hình thức ý thức xã hội thông qua đó đời sống chung được tổ chức,
điều chỉnh, diễn giải và biện minh. Nhà nước, pháp luật, những thiết chế chính
trị, cùng những quan niệm chính trị, đạo đức, tôn giáo và triết học, vì thế
không tồn tại như những ý tưởng thuần túy tách khỏi đời sống xã hội.
Điều quan trọng là kiến
trúc thượng tầng không chỉ phản ánh thụ động cơ sở. Pháp luật có thể xác lập và
bảo vệ những hình thức sở hữu; nhà nước có thể tổ chức và duy trì những điều kiện
cần thiết cho một phương thức sản xuất; những quan niệm về quyền, nghĩa vụ, tự
do hay tài sản có thể làm cho một trật tự xã hội trở nên chính đáng trong mắt
những người sống trong đó. Theo chiều ngược lại, những xung đột chính trị, những
thay đổi pháp luật và những biến đổi trong đời sống tư tưởng cũng có thể tác động
trở lại những quan hệ xã hội và điều kiện sản xuất.
Vì vậy, không nên giản
lược quan hệ này thành một sơ đồ:
cơ sở → kiến trúc thượng tầng
như thể có một nguyên
nhân vật chất ở phía dưới trực tiếp tạo ra từng hiện tượng chính trị, pháp lý
hay tư tưởng ở phía trên. Đúng hơn, cần hình dung xã hội như một toàn thể có cấu
trúc, trong đó những phương diện khác nhau — sản xuất, sở hữu, pháp luật, chính
trị, nhà nước, tư tưởng và những thiết chế xã hội — có những vị trí và chức
năng khác nhau nhưng liên hệ chặt chẽ với nhau. Phương thức sản xuất giữ một vị
trí nền tảng vì con người trước hết phải sản xuất và tái sản xuất những điều kiện
của đời sống; nhưng từ đó không thể suy ra rằng mỗi hiện tượng chính trị hay tư
tưởng đều có một nguyên nhân kinh tế trực tiếp và duy nhất.
Ví dụ, một hình thức
sở hữu nhất định không tự động “sinh ra” một bộ luật hoàn chỉnh. Để hình thức sở
hữu ấy được duy trì, còn cần đến nhà nước, pháp luật, tòa án, những thiết chế
hành chính và những quan niệm xã hội về quyền sở hữu. Những thiết chế và quan
niệm ấy lại tác động trở lại việc sở hữu được thực hiện như thế nào trong đời sống
thực tế. Vì vậy, quan hệ giữa sở hữu và pháp luật không phải quan hệ giữa một vật
ở tầng dưới với một vật ở tầng trên, mà là quan hệ giữa những hình thức xã hội
khác nhau cùng tham gia vào việc tổ chức và tái tạo một trật tự xã hội.Tương tự,
tiền không chỉ là một công cụ kinh tế. Để tiền có thể vận hành như một hình thức
xã hội có hiệu lực, cần có pháp luật về hợp đồng và thanh toán, những thiết chế
tài chính, những quy tắc sở hữu và những thói quen xã hội khiến con người chấp
nhận và sử dụng tiền. Nhưng những thiết chế ấy lại được duy trì và biến đổi
cùng với chính đời sống kinh tế mà chúng điều chỉnh.
Điểm này nối trực tiếp
với những phân tích trước về Praxis. Con người tạo ra những quan hệ xã hội
thông qua hoạt động của mình; những quan hệ ấy được ổn định thành những hình thức
và thiết chế khách quan; rồi những hình thức ấy trở thành điều kiện mà những
con người tiếp theo phải tiếp nhận và hoạt động trong đó. Cơ sở và kiến trúc
thượng tầng vì thế không phải hai tầng bất động, mà tham gia vào một tiến trình
liên tục trong đó xã hội được duy trì, tái tạo và biến đổi. Do đó, nói rằng cơ
sở có tính nền tảng không có nghĩa rằng kiến trúc thượng tầng chỉ là một “bóng
phản chiếu” của kinh tế. Cũng không có nghĩa rằng chỉ cần thay đổi cơ sở kinh tế
thì mọi hình thức chính trị, pháp lý và tư tưởng sẽ tự động thay đổi theo. Những
hình thức xã hội đã hình thành có thể có độ ổn định, quán tính và sức tác động
riêng, và chính chúng có thể góp phần duy trì hoặc cản trở những biến đổi trong
đời sống kinh tế và xã hội.
Từ phương diện bản thể
luận, điều đáng chú ý ở đây là: một xã hội không tồn tại như một tập hợp những
cá nhân và vật thể riêng lẻ. Nó tồn tại thông qua những quan hệ, hoạt động và
thiết chế mà con người cùng tạo ra, duy trì và biến đổi. Những quan hệ ấy có thể
trở nên khách quan đối với mỗi cá nhân: cá nhân sinh ra trong một hệ thống sở hữu,
pháp luật, tiền tệ, nhà nước và phân công lao động mà họ không tự lựa chọn.
Nhưng những thực tại xã hội ấy không phải những sức mạnh tự nhiên tồn tại vĩnh
viễn. Chúng có một lịch sử; chúng được hình thành, được tái tạo và có thể biến
đổi thông qua hoạt động của con người. Vì vậy, nếu muốn diễn đạt ngắn gọn hơn,
có thể nói: Cơ sở không “đẩy” kiến trúc thượng tầng từ bên dưới; cơ sở và kiến
trúc thượng tầng là những phương diện liên hệ với nhau của một toàn thể xã hội
lịch sử. Phương thức sản xuất giữ vị trí nền tảng, nhưng những hình thức chính
trị, pháp lý và tư tưởng được hình thành trên cơ sở ấy cũng tham gia vào việc tổ
chức, duy trì và biến đổi chính đời sống xã hội.
Đây mới là cách hiểu
phù hợp với đường dây lập luận mà chúng ta đã theo dõi từ trước: con người sống
trong những điều kiện có sẵn, nhưng những điều kiện ấy được duy trì và biến đổi
thông qua hoạt động của con người. Vì thế, xã hội vừa là điều kiện của hoạt động,
vừa là kết quả được hoạt động ấy tái tạo và biến đổi. Điều này cũng giúp giải
thích một nghịch lý quan trọng trong Marx: những hình thức pháp luật, chính trị
và tư tưởng do con người tạo ra có thể trở thành những sức mạnh khách quan đối
diện với chính con người. Một hệ thống pháp luật chẳng hạn được con người xây dựng
và thể chế hóa; nhưng một khi đã tồn tại, nó không còn là một ý tưởng tùy ý. Cá
nhân phải tuân theo nó; tòa án áp dụng nó; nhà nước bảo đảm và, khi cần, cưỡng
chế việc thi hành nó; doanh nghiệp và người lao động phải tính đến nó trong
hành động của mình. Như vậy, pháp luật vừa là sản phẩm của một đời sống xã hội
nhất định, vừa trở thành một điều kiện khách quan của việc tiếp tục tái tạo đời
sống xã hội ấy.
Đây chính là điểm nối
với vấn đề bản thể luận mà chúng ta đã thấy ở những phần trước. Một quan hệ xã
hội, một khi được thể chế hóa, không còn tồn tại chỉ như ý định hay ý tưởng
trong đầu những người tham gia. Nó đạt được một hình thức khách quan: có quy tắc,
có thiết chế, có quyền và nghĩa vụ, có những phương thức thực thi, và có khả
năng tác động trở lại hành vi của chính những con người đã tạo ra nó. Vì thế,
không nên hiểu Marx theo mô hình đơn giản: kinh tế tạo ra chính trị, rồi chính
trị tạo ra tư tưởng. Câu hỏi thích hợp hơn là: Những quan hệ kinh tế, chính trị,
pháp lý và tư tưởng được tổ chức với nhau như thế nào trong một hình thức xã hội
lịch sử cụ thể, và mỗi phương diện tham gia vào việc duy trì hoặc biến đổi toàn
thể ấy ra sao?
Đến thế kỷ XX, Louis
Althusser tìm cách chống lại những cách đọc giản lược như vậy bằng khái niệm surdétermination.
Có thể hiểu từ này như sự “quy định
đa diện” hoặc, trong những trường hợp nhấn mạnh những cấp độ cấu trúc, là sự
“quy định đa tầng”. Ý tưởng cốt lõi là: một biến cố hay một hình thái xã hội cụ
thể không phải đơn giản là kết quả của một nguyên nhân duy nhất tác động theo một
đường thẳng. Nó có thể được nhiều mâu thuẫn và nhiều cấp độ quan hệ cùng quy định
và định hình: kinh tế, chính trị, ý thức hệ, thể chế và những xung đột lịch sử
đã tích tụ từ trước.[5]
Chẳng hạn, một cuộc
khủng hoảng chính trị không thể tự động được giải thích bằng câu: “kinh tế khủng
hoảng nên chính trị khủng hoảng.” Một khủng hoảng kinh tế có thể tạo ra điều kiện
thuận lợi cho khủng hoảng chính trị, nhưng cách khủng hoảng ấy phát triển còn
phụ thuộc vào hình thức nhà nước, tương quan giữa những lực lượng chính trị, những
thiết chế hiện có, những ý thức hệ đang chi phối xã hội, những xung đột lịch sử
đã tích tụ và phản ứng của những nhóm xã hội. Những yếu tố này không chỉ đứng cạnh
nhau như một danh sách nguyên nhân; chúng đan xen và làm thay đổi hiệu lực của
nhau. Theo nghĩa đó, surdétermination không có nghĩa rằng mọi yếu tố đều
quyết định như nhau, càng không có nghĩa “mọi thứ quyết định mọi thứ”. Nó nhằm
mô tả một cấu trúc trong đó một mâu thuẫn cụ thể có thể mang trên mình tác động
của nhiều mâu thuẫn khác, khiến hình thức và mức độ biểu hiện của nó phụ thuộc
vào toàn bộ tình hình lịch sử trong đó nó tồn tại.
Althusser vẫn dành một
vị trí đặc biệt cho kinh tế khi nói rằng nó “quyết định trong chặng cuối cùng”
(en dernière instance). Nhưng cụm từ này không nên hiểu như một lời khẳng
định rằng kinh tế luôn trực tiếp gây ra mọi biến cố. Ngược lại, Althusser muốn
tránh chính cách hiểu cơ học đó. Trong một tình hình lịch sử cụ thể, những cấp
độ chính trị và ý thức hệ có tính hiệu lực tương đối của riêng chúng và có thể
trở thành những điều kiện quyết định đối với diễn biến thực tế. Vì vậy, “kinh tế”
không xuất hiện trong lịch sử như một nguyên nhân thuần túy, tách khỏi những
hình thức chính trị, pháp luật và tư tưởng thông qua đó đời sống xã hội được tổ
chức. Đối với cách đọc từ phương diện bản thể luận, đóng góp quan trọng của
cách tiếp cận này nằm ở chỗ nó giúp ta thấy rõ hơn rằng một xã hội không phải
là một vật thể đơn nhất có một nguyên nhân duy nhất nằm bên dưới nó. Nó là một
toàn thể có cấu trúc, trong đó những quan hệ kinh tế, chính trị, pháp lý và tư
tưởng có những vị trí và hiệu lực khác nhau, đồng thời tác động trở lại lẫn
nhau.
Tuy nhiên, không nên
xem Althusser như người đến để “bổ túc” cho một Marx còn thiếu sót, mà đúng hơn
là khai triển và hệ thống hóa một số vấn đề vốn đã hiện diện trong chính những
phân tích của Marx. Ngay trong những nghiên cứu về nhà nước, pháp luật, tôn
giáo, tiền tệ, đấu tranh giai cấp và đặc biệt là sự tái sản xuất những quan hệ
xã hội, Marx đã cho thấy đời sống xã hội không vận động theo một chuỗi nhân quả
đơn tuyến, trong đó một yếu tố duy nhất quyết định tất cả những yếu tố còn lại.
Khái niệm surdétermination của Althusser vì thế có thể được hiểu như một
nỗ lực làm rõ về mặt lý luận cấu trúc của sự quy định đan xen ấy: một hiện tượng
lịch sử cụ thể luôn được hình thành bởi nhiều quan hệ, nhiều cấp độ và nhiều
mâu thuẫn cùng tác động, đồng thời bản thân hiện tượng ấy cũng có thể tác động
trở lại những quan hệ đã quy định nó. Theo nghĩa này, Althusser không thay thế
cách phân tích của Marx bằng một mô hình khác, mà cung cấp một khái niệm giúp
làm nổi bật hơn tính đa tầng và sự quy định đan xen giữa những quan hệ xã hội,
thay vì quy chúng về một quan hệ nhân quả một chiều.
Đây không phải là một
luận đề được Marx xây dựng thành lý thuyết dưới thuật ngữ này, mà là một khái
niệm Althusser sử dụng để bổ túc và phát triển thêm một số vấn đề đã được đặt
ra trong Marx. Vì vậy, khi đọc Marx, câu hỏi không nên chỉ dừng ở: “Yếu tố nào
quyết định yếu tố nào?” mà cần đi sâu hơn: “Những yếu tố nào làm nên một hình
thức xã hội, chúng tồn tại trong những quan hệ nào, và bằng cách nào chúng duy
trì, tác động qua lại, tái tạo hoặc biến đổi lẫn nhau?”
Đó cũng là cách câu hỏi
về cơ sở và kiến trúc thượng tầng trở lại với câu hỏi bản thể học trung tâm của
chương này: một thực tại xã hội không tồn tại như một vật thể đứng riêng lẻ; nó
tồn tại trong một cấu trúc những quan hệ, trong đó những phương diện khác nhau
của đời sống xã hội vừa được tạo thành vừa tác động trở lại nhau. Theo nghĩa
này, “cơ sở” không phải là một vật nằm bên dưới, còn “kiến trúc thượng tầng”
không phải một cái bóng nằm bên trên. Chúng là những phương diện khác nhau của
một toàn thể xã hội lịch sử, trong đó cách con người sản xuất đời sống, cách họ
tổ chức quyền lực và pháp luật, và cách họ hiểu chính thế giới của mình liên kết
với nhau trong một tiến trình không ngừng được tái tạo và biến đổi.
Điểm sâu hơn mà cách
đọc này giúp làm nổi bật là: xã hội không chỉ được tạo thành bởi những con người
riêng lẻ và những vật thể mà họ sử dụng; nó còn được tạo thành bởi những quan hệ,
quy tắc, thiết chế và hình thức ý thức đã đạt tới một mức độ khách quan tương đối.
Những hình thức ấy do con người tạo ra, nhưng một khi đã được thiết lập, chúng
trở thành những điều kiện mà những con người đến sau phải sống trong đó. Chính ở
đây, vấn đề “cơ sở – kiến trúc thượng tầng” nối trở lại với toàn bộ đường dây bản
thể luận của Marx: cái do con người tạo ra có thể trở thành một thực tại khách
quan đối diện với con người và tham gia vào việc tạo ra chính những điều kiện tồn
tại của họ.
14.12. Phê Phán Tôn
Giáo Và Bước Ngoặt Bản Thể Luận Trong Triết Học Karl Marx
Phê phán tôn giáo (Religionskritik)
của Karl Marx thường được đọc trước hết như một lập trường không-tin-có-gót hoặc
như một phê phán xã hội đối với tôn giáo. Cả hai cách đọc đều có cơ sở, nhưng nếu
chỉ dừng ở đó sẽ bỏ qua một chiều kích sâu hơn: qua việc phê phán những diễn
ngôn về Gót, con người, ý thức và sự tha hóa, Marx đã gián tiếp làm thay đổi
chính cách đặt câu hỏi về hiện hữu. Điều quan trọng là không nên nói Marx đã
xây dựng một “bản thể luận duy vật” (materialistische Ontologie) theo
nghĩa một hệ thống hoàn chỉnh về mọi phương thức hiện hữu. Marx không để lại một
Ontology có cấu trúc tương tự Metaphysics của Aristotle hay Ontologia
của Wolff (Christian Wolff, người đầu tiên hệ thống hóa “bản thể học” như một bộ
môn triết học riêng biệt trong Philosophia prima sive Ontologia, 1730). [6] Những
nhận định về bản thể luận trong tư tưởng Marx vì thế cần được tái dựng gián tiếp
từ những phân tích của ông về tôn giáo, tha hóa, lao động, ý thức, sản xuất và
những quan hệ xã hội.
Theo nghĩa ấy, vấn đề
bản thể luận trong Marx không trước hết xuất hiện dưới dạng câu hỏi: “Thực tại
tối hậu là gì?” mà xuất hiện qua một sự thay đổi sâu sắc hơn trong điểm xuất
phát của việc giải thích hiện hữu. Marx chuyển sự chú ý từ một nền tảng siêu việt
được giả định sẵn sang những điều kiện hiện thực trong đó con người hiện hữu,
hoạt động, sản xuất và tái sản xuất đời sống của mình. Nói cách khác, bản thể
luận của Marx, nếu được tái dựng từ những văn bản này, không phải là một học
thuyết về một “thực thể tối hậu” mới, mà là một quan niệm trong đó hiện hữu người
được hiểu từ những quan hệ hiện thực, những hoạt động thực tiễn và những điều
kiện lịch sử làm nên phương thức hiện hữu ấy.
Kant: giới hạn của lý
tính trước câu hỏi về Gót
Một tiền đề quan trọng
của lịch sử vấn đề này đã xuất hiện ở Kant, trong Biện chứng luận siêu nghiệm
(Transzendentale Dialektik) của Phê phán Lý tính thuần túy (Kritik
der reinen Vernunft, 1781/1787). Kant không tiến hành phê phán tôn giáo
theo nghĩa xã hội–lịch sử mà Marx về sau thực hiện. Vấn đề của Kant trước hết
là giới hạn của lý tính lý thuyết. Ông cho rằng những chứng minh truyền thống về
sự hiện hữu của Gót — chứng minh bản thể luận, chứng minh vũ trụ luận và chứng
minh cứu cánh luận — không thể cung cấp tri thức lý thuyết về Gót như một đối
tượng của kinh nghiệm.
Gót, trong hệ thống
Kant, thuộc về những Ý niệm của lý tính (Vernunftideen), có chức năng điều
hòa (regulativ) đối với việc sử dụng lý tính, chứ không phải là một đối
tượng mà giác tính có thể nhận thức theo phương thức cấu thành (konstitutiv).
Điểm quan trọng đối với lịch sử vấn đề không phải là Kant đã “dẫn đến” Marx. Không
có một đường dây giản đơn từ Kant đến Marx. Điều đáng chú ý hơn là Kant đã làm
lung lay một tiền giả định của siêu hình học truyền thống: không thể đơn giản lấy
một thực tại siêu việt làm nền tảng rồi từ đó suy diễn toàn bộ thực tại khả
nghiệm. Từ đây, câu hỏi có thể chuyển hướng: nếu không thể chứng minh Gót như một
đối tượng của lý tính lý thuyết, thì ý niệm về Gót xuất hiện từ đâu, có ý nghĩa
gì và giữ chức năng nào trong đời sống con người? Feuerbach sẽ đưa câu hỏi ấy sang một hướng khác: từ gót học (Theologie)
sang nhân học triết học (philosophische Anthropologie).
Feuerbach: Từ Gót Học
Sang Nhân Học
Trong Bản chất của
đạo Kitô (Das Wesen des Christentums, 1841), Ludwig Feuerbach đảo
ngược quan hệ giải thích truyền thống. Nếu Theologie lấy Gót như thực tại
tối cao làm điểm xuất phát để giải thích con người và thế giới, thì philosophische
Anthropologie của Feuerbach đặt con người và bản tính người vào vị trí xuất
phát để giải thích ý niệm về Gót. Những phẩm tính mà gót học quy cho Gót — lý
tính, tình yêu, ý chí, sự hoàn hảo — được Feuerbach truy nguyên về những năng lực
và phẩm tính của chính con người. Con người tách những phẩm tính ấy khỏi mình,
khách quan hóa chúng thành một hữu thể siêu việt, rồi nhận lại sản phẩm của
chính mình như một quyền lực độc lập và tối cao. [7]
Vì thế, phép đảo chiều
của Feuerbach có thể được diễn đạt bằng một công thức: không giải thích con người
từ Gót; giải thích Gót từ con người. Đây là một thay đổi rất quan trọng đối với
câu hỏi bản thể luận. Thay vì hỏi trước hết “Gót là gì?”, Feuerbach đặt câu hỏi:
“Con người là gì mà lại hình thành ý niệm về Gót như vậy?” Tuy nhiên, chính ở
đây Marx nhìn thấy giới hạn của Feuerbach. “Con người” trong Feuerbach vẫn có
xu hướng được hiểu như một bản tính người phổ quát, tương đối bất biến và tách
khỏi những quan hệ lịch sử cụ thể. Marx tiếp nhận phép đảo chiều nhưng không dừng
lại ở đó. Ông tiếp tục đặt câu hỏi: Con người hiện thực ấy hiện hữu trong những
quan hệ nào? Những điều kiện nào làm nên phương thức hiện hữu của con người ấy?
Đây là nơi phép đảo chiều từ gót học sang nhân học bắt đầu chuyển thành một
phép chuyển hướng khác: từ nhân học trừu tượng sang hiện hữu người mang tính lịch
sử–xã hội.
Marx: Từ “Con Người”
Trừu Tượng Sang Hiện Hữu Hiện Thực
Trong Luận cương về
Feuerbach, đặc biệt Luận cương VI, Marx viết: “Bản chất con người, trong
tính hiện thực của nó, là tổng hòa những quan hệ xã hội.” Nguyên văn:”Aber
das menschliche Wesen ist kein dem einzelnen Individuum innewohnendes
Abstraktum. In seiner
Wirklichkeit ist es das ensemble der gesellschaftlichen Verhältnisse.” Câu này có ý nghĩa vượt khỏi một nhận định xã hội học
thông thường. Nó thay đổi cách đặt câu hỏi về hiện hữu người. Con người không
còn được hiểu trước hết như một thực thể mang sẵn một “bản chất” rồi sau đó bước
vào xã hội. Ngược lại, phương thức hiện hữu cụ thể của con người được cấu thành
trong những quan hệ xã hội hiện thực. Vì thế, nếu Feuerbach hỏi: Gót được hình
thành từ con người như thế nào? thì Marx buộc câu hỏi phải đi thêm một bước:
Con người hình thành trong những điều kiện hiện hữu nào để có thể sản sinh ra một
hình thức ý thức như tôn giáo? Đây chính là điểm mà phê phán tôn giáo bắt đầu
trở thành một con đường gián tiếp dẫn tới bản thể luận.
Luận Cương IV: Từ Thế
Giới Tôn Giáo Trở Lại “Nền Tảng Thế Gian”
Trong Luận cương IV,
Marx viết: “Feuerbach geht von dem Faktum der religiösen Selbstentfremdung,
der Verdopplung der Welt in eine religiöse und eine weltliche Welt aus. Seine
Arbeit besteht darin, die religiöse Welt in ihre weltliche Grundlage
aufzulösen.” Và Marx tiếp tục: “Aber daß die
weltliche Grundlage sich von sich selbst abhebt und sich ein selbständiges
Reich in den Wolken fixiert, ist nur aus der Selbstzerrissenheit und dem
Sichselbstwidersprechen dieser weltlichen Grundlage zu erklären.” Có thể dịch
sát nghĩa: “Feuerbach xuất phát từ sự kiện về sự tự tha hóa tôn giáo, từ sự
nhân đôi thế giới thành một thế giới tôn giáo và một thế giới thế tục. Công việc
của ông là phân giải thế giới tôn giáo về nền tảng thế tục của nó. Nhưng việc nền
tảng thế tục tự tách khỏi chính mình và cố định mình thành một vương quốc độc lập
trên mây chỉ có thể được giải thích từ sự tự phân rã và tự mâu thuẫn của chính
nền tảng thế tục ấy.”
Điểm quyết định nằm ở
cụm “die weltliche Grundlage” — nền tảng thế tục. Marx không dừng lại ở việc
nói rằng thế giới tôn giáo là một sản phẩm của con người. Ông hỏi tiếp: vì sao
chính nền tảng thế tục lại sản sinh ra một thế giới tôn giáo đứng đối diện với
nó? Như vậy, quan hệ giải thích được đảo chiều thêm một lần nữa: gót học → nhân
học → những điều kiện hiện thực của đời sống người. Đây chính là cấu trúc sâu của
phép chuyển hướng mà những phần trước đã phân tích.
“Thuốc Phiện Của Dân
Chúng”: Bản Thể Luận Được Phát Biểu Gián Tiếp Qua Phê Phán Tôn Giáo
Trong Góp phần phê
phán triết học pháp quyền của Hegel: Lời tựa (Zur Kritik der Hegelschen
Rechtsphilosophie. Einleitung), viết năm 1843 và công bố năm 1844 trên tạp
chí Deutsch-Französische Jahrbücher, Marx viết: “Das religiöse Elend
ist in einem die Ausdruck des wirklichen Elendes und in einem die Protestation
gegen das wirkliche Elend. Die Religion ist der Seufzer der bedrängten Kreatur,
das Gemüth einer herzlosen Welt, wie sie der Geist geistloser Zustände ist. Sie
ist das Opium des Volkes.” Có thể dịch: “Sự khốn khổ tôn giáo, một mặt,
là biểu hiện của sự khốn khổ hiện thực và, mặt khác, là sự phản kháng chống lại
sự khốn khổ hiện thực ấy. Tôn giáo là tiếng thở dài của sinh linh bị áp bức, là
tâm tình của một thế giới không có trái tim, cũng như là tinh thần của những trạng
thái xã hội không có tinh thần. Nó là thuốc phiện của dân chúng.” Ở đây,
Marx không đưa ra một định nghĩa siêu hình về bản chất của mọi tôn giáo. Điều
ông làm là chỉ ra mối quan hệ giữa một hình thức ý thức và những điều kiện hiện
hữu của con người sản sinh ra hình thức ý thức ấy. [8]
Đây là điểm đặc biệt
quan trọng đối với bản thể luận. Marx không hỏi trước hết: “Tôn giáo có đúng
hay không?” mà chuyển sang câu hỏi: “Một thế giới hiện thực như thế nào lại sản
sinh ra một thế giới tôn giáo như thế?” Do đó, thế giới tôn giáo không được giải
thích từ chính nó. Nó được truy ngược về đời sống hiện thực. Từ đây có thể thấy
một sự chuyển đổi trong cấu trúc của câu hỏi bản thể luận: không phải từ “Gót”
đến thế giới; mà từ thế giới hiện thực đến hình thức ý thức về “Gót”. Đó là một
trong những chuyển dịch căn bản nhất trong tư tưởng Marx.
“Tôn Giáo” Ở Đây Trước
Hết Là Đạo Kitô ở Châu Âu
Cũng cần xác định
chính xác phạm vi lịch sử của lập luận. Khi Marx nói về “tôn giáo” trong những
văn bản này, ông không đưa ra một lý thuyết thực nghiệm về toàn bộ những tôn
giáo của nhân loại. Đối tượng lịch sử trực tiếp của ông trước hết là đạo Kitô
trong xã hội châu Âu thế kỷ XIX, đặc biệt trong bối cảnh nước Đức và những quan
hệ chính trị–xã hội mà Marx đang phê phán — cụ thể là nước Phổ dưới thời
Friedrich Wilhelm IV, nơi Giáo hội Tin Lành nhà nước gắn liền với vương quyền,
và nơi bài viết chứa đoạn văn nói trên ra đời ngay giữa cuộc tranh luận của
Marx với Bruno Bauer về “Vấn đề Do Thái” (Zur Judenfrage) — một cuộc
tranh luận trong đó câu hỏi về giải phóng chính trị đã vướng chặt vào câu hỏi về
vị trí của tôn giáo nhà nước. Vì vậy, không nên biến câu “Das Opium des
Volkes” thành một định đề rằng mọi tôn giáo, trong mọi thời đại và mọi nền
văn hóa, đều chỉ là công cụ của áp bức.
Điều Marx đang làm có
tính lịch sử cụ thể hơn: ông khảo sát một hình thức ý thức tôn giáo đang giữ vị
trí đặc biệt trong xã hội mà ông sống, nơi đạo Kitô không chỉ hiện hữu như niềm
tin cá nhân mà còn gắn với những thiết chế xã hội, quyền lực chính trị và những
quan hệ giai cấp. Theo nghĩa này, chiều kích chính trị–xã hội của đạo Kitô trở
thành một phần quan trọng trong đối tượng phê phán của Marx. Nhưng cần giữ sự
phân biệt: Marx không chứng minh rằng mọi nội dung hay mọi kinh nghiệm đạo Kitô
tự thân đều là áp bức; ông phân tích cách một hình thức tôn giáo vận hành trong
một cấu trúc xã hội cụ thể. Điều này cũng giải thích tại sao “thuốc phiện” phải
được đọc cùng với “tiếng thở dài của sinh linh bị áp bức”. Tôn giáo vừa biểu đạt
đau khổ, vừa an ủi đau khổ; và trong những điều kiện nhất định, chính chức năng
an ủi ấy có thể góp phần làm cho những quan hệ gây ra đau khổ tiếp tục hiện hữu.
Vì thế, đối tượng cuối cùng của phê phán không phải chỉ là niềm tin tôn giáo,
mà là thế giới hiện thực đã làm cho một hình thức an ủi tôn giáo trở thành cần
thiết.
Từ Tôn Giáo Đến Tha
Hóa: Một Mô Hình Bản Thể Luận
Từ đây xuất hiện một
mô-típ có ý nghĩa bản thể luận xuyên suốt Marx: những gì do con người tạo ra có
thể tách khỏi con người và xuất hiện như một quyền lực độc lập đối diện với
chính họ. Trong tôn giáo, con người tạo ra những hình tượng và những phẩm tính
được quy cho Gót, rồi đối diện với chúng như với một quyền lực siêu việt. Trong đời sống kinh tế, con người tạo ra hàng
hóa và thiết lập những quan hệ trao đổi; nhưng trong nền sản xuất hàng hóa, những
quan hệ xã hội ấy không xuất hiện trực tiếp như quan hệ giữa người với người,
mà mang hình thức của những quan hệ giữa những sản phẩm lao động. Vì thế, một
quan hệ xã hội có thực lại xuất hiện như một thuộc tính dường như tự thân của
hàng hóa, và những hình thức xã hội do con người tạo ra trở thành những quyền lực
khách quan đối diện với chính con người
Ở đây, vấn đề không
còn đơn thuần là “tôn giáo đúng hay sai”. Vấn đề sâu hơn là phương thức hiện hữu
của những quyền lực xã hội do con người sản sinh nhưng lại xuất hiện như những
quyền lực độc lập với con người. Đó chính là lý do khái niệm tha hóa (Entfremdung)
có ý nghĩa đặc biệt trong việc tái dựng bản thể luận Marx. Tha hóa không đơn giản
có nghĩa là con người “cảm thấy xa lạ”. Nó chỉ một cấu trúc trong đó hoạt động,
sản phẩm hoặc những quan hệ do con người tạo ra quay trở lại thống trị con người
như một sức mạnh xa lạ. Vì vậy, phê phán tôn giáo là một trường hợp đặc biệt của
một vấn đề rộng hơn: làm thế nào những sản phẩm và quan hệ của hoạt động người
lại có thể mang hình thức của những thực tại độc lập, khách quan và thống trị
chính chủ thể đã sản sinh ra chúng? Đây là câu hỏi bản thể luận được Marx đặt
ra gián tiếp qua phê phán tôn giáo. [9]
Từ Tha Hóa Tôn Giáo Đến
Sự Sùng Bái Hàng Hóa
Đến Tư bản,
Marx đưa cấu trúc này sang một bình diện khác. Trong phần về “tính chất sùng
bái của hàng hóa và bí mật của nó”, ông viết: “Die religiöse Welt ist nur
der Reflex der wirklichen Welt.” Có thể dịch: “Thế giới tôn giáo chỉ là sự
phản ánh của thế giới hiện thực.” Và trong phân tích về hàng hóa, Marx cho thấy
một cấu trúc tương tự: những quan hệ xã hội giữa những người sản xuất không xuất
hiện trực tiếp như những quan hệ xã hội, mà mang hình thức của những quan hệ giữa
những hàng hóa. Ở đây, Marx không nói rằng hàng hóa là “tôn giáo”. Ông chỉ ra một
cấu trúc tương đồng về mặt phê phán: trong cả hai trường hợp, một quan hệ do
con người tạo ra có thể xuất hiện như một thuộc tính khách quan, độc lập với những
người đã tạo ra nó. [10]
Đây là bước chuyển
quan trọng từ phê phán tôn giáo sang phê phán kinh tế chính trị. Nếu trong tôn
giáo: con người → sản sinh hình tượng thần linh → hình tượng thần linh → xuất
hiện như quyền lực siêu việt đối với con người, thì trong hình thức hàng hóa:
con người → sản xuất hàng hóa và thiết lập quan hệ xã hội → những quan hệ ấy →
xuất hiện như những thuộc tính khách quan của hàng hóa và những quy luật khách
quan của thị trường. Sự tương đồng này cho thấy vì sao phê phán tôn giáo không
phải một phần bên lề trong tư tưởng Marx. Nó là một trong những nơi sớm nhất mà
Marx nhận ra một vấn đề sẽ trở thành trung tâm trong phê phán kinh tế chính trị:
sự độc lập giả tạo của những sức mạnh xã hội do chính con người sản sinh.
Câu hỏi này — làm thế
nào một quan hệ xã hội lại có thể xuất hiện như một thuộc tính khách quan của sự
vật — được nhà triết học Hungary György Lukács tiếp tục đào sâu vào đầu thế kỷ
XX dưới tên gọi “vật hóa” (Verdinglichung, reification), trong Lịch sử
và ý thức giai cấp (1923). Lukács cho thấy chính cấu trúc mà Marx phát hiện
lần đầu ở phê phán tôn giáo — một sản phẩm của con người quay lại thống trị con
người dưới hình thức một thực tại khách quan, tự lập — có thể được mở rộng
thành một lý thuyết đầy đủ về ý thức trong xã hội tư bản: không chỉ hàng hóa,
mà cả năng lực và hoạt động của chính người lao động cũng có xu hướng xuất hiện
như những sự vật có thể đo lường và trao đổi. Đây là bằng chứng cho thấy mô
hình bản thể luận được Marx phát lộ gián tiếp qua phê phán tôn giáo tiếp tục
sinh sôi trong triết học thế kỷ XX, vượt xa phạm vi ban đầu của nó.
Từ “Vật Chất” Như Thực
Thể Sang Đời Sống Vật Chất Như Tiến trình
Từ đây cần thận trọng
với thuật ngữ “duy vật”. Marx không đơn giản thay thế Gót bằng một thực thể mới
gọi là “Vật chất”. Nếu làm như vậy, Marx chỉ thay một siêu hình học thực thể bằng
một siêu hình học thực thể khác. Điều nổi bật hơn trong Marx là việc ông nói đến
đời sống vật chất, sản xuất, tái sản xuất, lao động, nhu cầu, quan hệ xã hội và
những điều kiện lịch sử cụ thể trong đó con người hiện hữu.
Trong Hệ tư tưởng
Đức, Marx và Engels viết: “Das BewußtSein kann nie etwas Andres Sein als
das bewußte Sein, und das Sein der Menschen ist ihr wirklicher Lebensprozeß.”
Có thể dịch: “Ý thức không bao giờ có thể là gì khác ngoài hiện hữu được ý thức,
và hiện hữu của con người là tiến trình đời sống hiện thực của họ.” Ngay sau
đó: “Nicht das BewußtSein bestimmt das Leben, sondern das Leben bestimmt das
Bewußtsein.” “Không phải ý thức quy định đời sống, mà chính đời sống quy định
ý thức.” Điều này không nên bị giản lược thành công thức cơ giới rằng “vật chất
quyết định ý thức”. Điểm sâu hơn là ý thức không hiện hữu như một thực tại tự lập
đứng bên ngoài tiến trình đời sống hiện thực.
Tồn tại người được đặt
vào một tiến trình:
sống → sản xuất → quan hệ → tái sản xuất đời sống → hình thành ý thức → tác
động trở lại đời sống.
Vì thế, “vật chất”
trong Marx không nên được hiểu đơn thuần như một chất thể đối lập với tinh thần.
Nó phải được đặt trong tiến trình sản xuất và tái sản xuất đời sống hiện thực.
Cũng cần phân biệt rõ
điều này với những gì được phát triển sau này dưới tên gọi “chủ nghĩa duy vật
biện chứng”. Engels, đặc biệt trong Chống Dühring và những bản thảo về
sau được tập hợp thành Biện chứng của Tự nhiên, mở rộng phép biện chứng
thành một lý thuyết tổng quát về giới tự nhiên nói chung — một hệ thống những
quy luật biện chứng áp dụng cho cả những tiến trình vật lý và sinh học, gần với
một “bản thể luận thực thể” theo đúng nghĩa cổ điển mà bản thân Marx, như đã
phân tích ở trên, luôn tránh xây dựng. Đây là một bước đi xa hơn nhiều so với
những gì Marx từng viết. Vì vậy, bản thể luận được tái dựng trong bài này nên
được hiểu là một cách đọc về riêng Marx, không phải về “chủ nghĩa Marx” nói
chung như một hệ thống chính thống về sau.
Lao Động Và Quan Hệ:
Từ Thực Thể Sang Hiện Hữu Mang Tính Thực Tiễn
Đây cũng là nơi khái
niệm lao động trở thành quan trọng đối với việc tái dựng bản thể luận Marx. Con
người không hiện hữu trước hết như một thực thể hoàn tất rồi mới hành động. Con
người hiện hữu bằng cách hoạt động, đặc biệt bằng cách sản xuất và tái sản xuất
những điều kiện vật chất của đời sống. Lao động vì thế không chỉ là một hoạt động
kinh tế. Nó là một phương thức trong đó con người thiết lập quan hệ với tự
nhiên, với những người khác và với chính mình. Từ góc nhìn này, có thể hiểu tại
sao Marx chuyển từ “bản chất người” sang quan hệ xã hội. Con người không được cấu
thành trong cô lập; phương thức hiện hữu của họ được hình thành trong mạng lưới
những quan hệ mà họ vừa tiếp nhận vừa biến đổi.
Bản thể luận Marx, nếu
dùng thuật ngữ này một cách thận trọng, vì vậy gần với một bản thể luận thực tiễn
và quan hệ hơn là một bản thể luận thực thể. Không phải: “Thực thể X là nền tảng
của mọi hiện hữu.” Mà là: “Những phương thức hiện hữu của con người được hình
thành trong những quan hệ và hoạt động hiện thực nào?” Đây là sự thay đổi rất
căn bản của câu hỏi. Kết luận: bản thể luận của Marx được đọc ra từ phê phán
tôn giáo Nhìn từ toàn bộ tiến trình này, có thể thấy phê phán tôn giáo là một
trong những nơi mà bước chuyển bản thể luận của Marx xuất hiện gián tiếp và sớm
nhất.
Kant đã đặt giới hạn
cho việc lý tính lý thuyết sử dụng Gót như một đối tượng của tri thức.
Feuerbach đảo chiều quan hệ giải thích từ gót học sang nhân học: không giải
thích con người từ Gót mà giải thích Gót từ con người. Marx tiếp tục đảo chiều ấy
một lần nữa: không dừng ở “con người” như một bản tính phổ quát, mà truy xét
con người hiện thực trong những quan hệ xã hội, những hoạt động thực tiễn và những
điều kiện lịch sử cụ thể.
Có thể cô đọng tiến
trình ấy như sau:
Kant: giới hạn của việc lấy Gót làm đối tượng của lý tính lý thuyết.
Feuerbach: từ Theologie → philosophische Anthropologie.
Marx: từ nhân học trừu tượng → hiện hữu người mang tính lịch sử–xã hội và
thực tiễn.
Vì thế, vấn đề bản thể
luận ở Marx không nằm trong một định nghĩa trực tiếp về “Hữu thể” hay trong một
bảng phân loại những dạng hiện hữu. Nó được phát lộ qua sự thay đổi điểm xuất
phát của việc giải thích:
từ Gót → đến con người → đến những quan hệ xã hội → đến hoạt động thực tiễn,
trong đó con người lao động, sản xuất và hình thành, biến đổi phương thức tồn tại
của chính mình.
Đây cũng là lý do
không nên nói giản đơn rằng Marx chỉ “thay gót học bằng chủ nghĩa duy vật”.
Cách nói ấy vẫn giữ nguyên cấu trúc của siêu hình học thực thể: chỉ thay một thực
thể tối cao bằng một thực thể tối cao khác. Điều Marx làm sâu sắc hơn là không
còn cần đặt một thực thể siêu việt làm nền tảng để giải thích đời sống người.
Thay vào đó, ông bắt đầu từ những con người hiện thực và hỏi họ sống như thế
nào, hoạt động ra sao, thiết lập những quan hệ nào, và qua những hoạt động ấy họ
hình thành và biến đổi phương thức tồn tại của chính mình như thế nào.
Theo nghĩa này, câu hỏi
bản thể luận của Marx có thể được diễn đạt không phải bằng câu hỏi: “Cái gì là
nền tảng tối hậu của mọi hiện hữu?” mà bằng một câu hỏi mang tính lịch sử–thực
tiễn hơn: “Những điều kiện, những quan hệ và những hoạt động nào làm nên phương
thức hiện hữu hiện thực của con người và những thế giới mà con người sống trong
đó?” Chính từ câu hỏi ấy, phê phán tôn giáo mở sang phê phán xã hội, phê phán
tha hóa và cuối cùng phê phán kinh tế chính trị. Bản thể luận của Marx, nếu có
thể gọi như vậy, không đứng phía sau những phân tích ấy như một học thuyết siêu
hình độc lập; nó được bộc lộ ngay trong cách Marx giải thích chúng.
14.13. Đóng Góp Của
Marx Đối Với Lịch Sử Bản Thể Học
Marx không xây dựng một
hệ thống bản thể học theo nghĩa truyền thống, cũng không trình bày một học thuyết
hoàn chỉnh về “những gì tồn tại”. Tuy nhiên, những phân tích của ông về lao động,
hàng hóa, tiền tệ, tư bản, sở hữu và những quan hệ xã hội đã làm thay đổi căn bản
cách đặt câu hỏi về tồn tại xã hội. Đóng góp của Marx vì thế không nằm ở việc lập
thêm một hệ thống siêu hình học, mà ở việc đưa lịch sử, quan hệ xã hội và hoạt
động thực tiễn của con người vào bên trong chính câu hỏi về tồn tại.
Trước Marx, bản thể học
thường khởi đi từ những sự vật, thực thể hay chủ thể được xem như những đơn vị
có thể xác định tương đối độc lập. Marx làm nổi bật một phương diện khác: trong
đời sống xã hội, một thực thể không thể được hiểu đầy đủ nếu tách khỏi những
quan hệ làm cho nó có vị trí và chức năng xác định. Người lao động, người sở hữu,
hàng hóa, tiền, tư bản hay giai cấp không phải những thực thể có ý nghĩa xã hội
tự thân; chúng tồn tại với những tư cách ấy trong những quan hệ lịch sử cụ thể.
Từ đó, tồn tại xã hội mang tính lịch sử. Hàng hóa, tiền tệ, tư bản, lao động
làm thuê hay những hình thức sở hữu nhất định không phải những cấu trúc vĩnh cửu
của đời sống con người. Chúng có những điều kiện hình thành, những hình thức tồn
tại và những khả năng biến đổi riêng. Muốn hiểu một hình thức xã hội, vì vậy,
không chỉ cần xác định nó đang là gì, mà còn phải truy xét nó đã hình thành như
thế nào, được những quan hệ nào duy trì và trong những điều kiện nào nó có thể
biến đổi.
Một phát hiện khác có
ý nghĩa bản thể luận đặc biệt là: những quan hệ xã hội do con người tạo ra có
thể trở thành những sức mạnh khách quan đối với chính con người. Tiền tệ, sở hữu,
thị trường hay những thiết chế xã hội không phải vật thể tự nhiên, nhưng chúng
cũng không phải những ý tưởng tùy ý trong ý thức cá nhân. Khi được thiết lập và
tái tạo trên quy mô xã hội, chúng tồn tại trước mỗi cá nhân như những điều kiện
hiện thực mà cá nhân phải đối diện. Vì vậy, thực tại xã hội có một cấu trúc hai
chiều: con người tạo lập những quan hệ xã hội; những quan hệ ấy trở thành điều
kiện đối với hoạt động của họ; rồi thông qua hoạt động tiếp theo, chúng được
duy trì, tái tạo hoặc biến đổi. Ở đây, Praxis
giữ vị trí then chốt. Con người không chỉ nhận thức một thế giới đã hoàn tất mà
còn sống và hoạt động trong thế giới ấy. Họ lao động, sản xuất, hợp tác, xung đột,
tổ chức và biến đổi những điều kiện của đời sống. Nhưng hoạt động ấy không diễn
ra trong khoảng không: con người luôn hành động trong những hoàn cảnh lịch sử
đã được hình thành trước đó. Vì vậy, Praxis
vừa chịu những điều kiện có trước quy định, vừa tham dự vào việc tái tạo và biến
đổi chính những điều kiện ấy.
Nhìn tổng thể, những
chuyển hướng trên cho thấy Marx đã làm thay đổi cách tiếp cận tồn tại xã hội.
Thay vì bắt đầu từ những sự vật hay cá thể được xem như những đơn vị tồn tại độc
lập, ông đưa sự chú ý vào những quan hệ trong đó chúng có được vị trí và ý
nghĩa xã hội. Thay vì xem những hình thức xã hội như những trạng thái cố định,
ông đặt chúng trong tiến trình lịch sử đã hình thành, duy trì và biến đổi
chúng. Thay vì xem thực tại xã hội như một thế giới đã hoàn tất đứng trước chủ
thể, ông cho thấy thực tại ấy được duy trì và biến đổi trong Praxis của những con người đang sống
trong nó. Và thay vì tách con người khỏi hoàn cảnh xã hội của mình, ông phân
tích con người như những hữu thể luôn tồn tại trong những quan hệ lịch sử cụ thể.
Không nên gọi đây là
một “bản thể học của Marx” theo nghĩa Marx đã xây dựng một hệ thống bản thể học
hoàn chỉnh. Đúng hơn, đây là những hệ quả bản thể luận có thể rút ra từ những phân
tích của ông về đời sống xã hội. Chính từ đó, phạm vi của câu hỏi bản thể học
được mở rộng: không chỉ hỏi những gì tồn tại, mà còn phải hỏi một thực tại xã hội
tồn tại như thế nào, nó được hình thành trong những quan hệ nào, được lịch sử tạo
nên ra sao, và bằng những hoạt động nào của con người nó được duy trì, tái tạo
hoặc biến đổi.
Từ đây, một vấn đề mới
xuất hiện. Nếu những hình thức xã hội mà con người xem là tự nhiên, tất yếu hay
hiển nhiên đều có lịch sử, thì phải chăng chính những khái niệm dùng để xác định
thế nào là chân lý, lý tính, đạo đức, bản chất hay giá trị cũng có lịch sử của
chúng? Marx chủ yếu truy xét những điều
kiện xã hội và lịch sử làm cho những hình thức đời sống con người trở thành khả
hữu. Nietzsche sẽ đẩy câu hỏi sang một hướng khác: ông không chỉ hỏi những hình
thức ấy hình thành trong những điều kiện nào, mà còn chất vấn nguồn gốc và giá
trị của chính những khái niệm và giá trị bằng đó con người diễn giải tồn tại.
Theo nghĩa ấy, bước chuyển từ Marx sang Nietzsche không phải là sự phủ định
Marx, mà là sự mở rộng câu hỏi sang một bình diện khác: từ lịch sử của những
hình thức xã hội sang lịch sử của chính những giá trị và khái niệm dùng để diễn
giải tồn tại.
Kết luận: Đóng góp,
giới hạn và bước chuyển sang Nietzsche
Marx không thay thế
Gót bằng “vật chất”, cũng không đơn giản thay Geist của Hegel bằng “kinh
tế”. Điều quan trọng hơn là ông đưa lịch sử, quan hệ xã hội và Praxis vào trong việc phân tích tồn tại
của con người. Tiền tệ, hàng hóa, sở hữu, tư bản, giai cấp hay nhà nước không
phải những vật thể tự nhiên, nhưng cũng không phải những ý tưởng tùy ý trong ý
thức cá nhân. Chúng là những thực tại xã hội khách quan, hình thành trong những
quan hệ lịch sử, được duy trì qua những thực hành và thiết chế, đồng thời tác động
trở lại những cá nhân sống trong chúng.
Theo nghĩa đó, Marx mở
rộng câu hỏi bản thể học sang một phương thức tồn tại mà mô hình lấy sự vật tự
nhiên làm chuẩn khó nắm bắt: tồn tại xã hội trong và thông qua những quan hệ lịch
sử. Tuy nhiên, không nên vì thế mà nói Marx đã xây dựng một bản thể luận xã hội
hoàn chỉnh. Ông không trình bày một hệ thống phân loại những phương thức tồn tại
tương tự Khoa học Lôgíc của Hegel. Điều có thể khẳng định chắc chắn hơn
là: những phân tích của Marx tạo ra một chuyển hướng bản thể luận có ảnh hưởng
sâu rộng, trong đó tính lịch sử, tính quan hệ và tính thực tiễn trở thành những
phương diện không thể bỏ qua khi tư duy về tồn tại xã hội.
Cũng cần phân biệt
chuyển hướng ấy với những hệ thống được phát triển về sau dưới tên gọi “chủ
nghĩa duy vật biện chứng”. Engels, đặc biệt trong Chống Dühring và những
bản thảo được tập hợp thành Biện chứng của Tự nhiên, đã mở rộng phép biện
chứng sang việc giải thích giới tự nhiên. Đây là một bước phát triển quan trọng
trong lịch sử chủ nghĩa Marx, nhưng không nên đồng nhất với một hệ thống bản thể
học về tự nhiên do chính Marx xây dựng. Ở đây, điều quan trọng vẫn là chuyển hướng
của Marx trong việc phân tích đời sống xã hội và lịch sử.
Từ Marx sang
Nietzsche: một câu hỏi mới
Chính việc lịch sử
hóa đời sống xã hội của Marx mở ra một câu hỏi vượt ra ngoài phạm vi phân tích
của ông. Nếu những hình thức sống, những quan hệ xã hội và những thiết chế mà
con người xem là hiển nhiên đều có lịch sử, thì những khái niệm và giá trị bằng
đó con người hiểu và đánh giá thực tại liệu cũng có lịch sử hay không? Chân lý,
lý tính, đạo đức, bản chất hay tiến bộ có phải những phạm trù mang một ý nghĩa
bất biến, hay chính ý nghĩa của chúng cũng được hình thành, biến đổi và tranh
chấp trong những hình thức sống cụ thể?
Ở đây Nietzsche mở ra
một hướng chất vấn khác. Không phải bằng cách phủ định Marx, mà bằng cách đưa sự
truy xét lịch sử đến chính những giá trị và phạm trù dùng để diễn giải tồn tại.
Nếu Marx hỏi những điều kiện lịch sử và quan hệ xã hội nào làm cho một hình thức
đời sống trở thành khả hữu, Nietzsche đặt thêm câu hỏi: những tiến trình và lực
lượng nào đã làm cho con người xác định một điều là thật, đúng, tốt, xấu, bản
chất hay nền tảng?
Theo hướng đó, có thể
nhận ra một sự chuyển dịch trong câu hỏi triết học: Hegel tìm cấu trúc của sự
trở thành trong vận động của Begriff và Geist; Marx chuyển sự
phân tích sang con người hiện thực, Praxis và những quan hệ lịch sử;
Nietzsche tiếp tục chất vấn bằng cách truy xét nguồn gốc và giá trị của chính
những phạm trù qua đó con người xác định và đánh giá thực tại.
Vì vậy, chúng ta đi
theo bước chuyển từ Marx sang Nietzsche không phải từ một học thuyết sang một học
thuyết đối lập, mà từ lịch sử của những hình thức xã hội sang lịch sử của những
giá trị và khái niệm dùng để hiểu những hình thức ấy. Câu hỏi bản thể học từ
đây không chỉ là: những gì là-có và chúng tồn tại như thế nào?; mà còn
là: bằng những phạm trù nào con người xác định những gì là-có, những phạm trù ấy
hình thành từ đâu, biến đổi ra sao và biểu hiện những giá trị nào?
Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ hai
(Jul/2026)
http://chuyendaudau. blogspot. com/
http://chuyendaudau. wordpress. com
[1] Chú
thích về Praxis và Luận cương XI về Feuerbach: Câu cuối của Luận
cương về Feuerbach thường được trích dẫn: „Die Philosophen haben die
Welt nur verschieden interpretiert, es kommt aber darauf an, sie zu verändern.”
— “Các nhà triết học chỉ diễn giải thế giới theo những cách khác nhau; vấn đề
là phải biến đổi nó.” Câu này dễ bị hiểu thành lời kêu gọi “đừng suy nghĩ, hãy
hành động”, hoặc thậm chí như sự phủ nhận giá trị của triết học và lý luận.
Nhưng đó không phải điều Marx muốn nói. Chính Tư bản, với toàn bộ công
trình phân tích về hàng hóa, giá trị, tiền tệ, lao động và tư bản, cho thấy
Marx không hề xem việc nhận thức hiện thực là không cần thiết.
Điều Marx phê phán là
quan niệm xem con người như một chủ thể chỉ đứng trước một thế giới có sẵn để
quan sát và giải thích. Ngay trong Luận cương I, ông viết:
„Der Hauptmangel
alles bisherigen Materialismus — der Feuerbachsche mit einbegriffen — ist, daß
der Gegenstand, die Wirklichkeit, Sinnlichkeit, nur unter der Form des Objekts
oder der Anschauung gefaßt wird; nicht aber als menschliche sinnliche Tätigkeit,
Praxis, nicht subjektiv.”
Có thể dịch: “Khiếm
khuyết chủ yếu của toàn bộ chủ nghĩa duy vật trước đây — kể cả chủ nghĩa duy vật
của Feuerbach — là sự vật, hiện thực, tính cảm tính chỉ được nắm bắt dưới hình
thức của đối tượng hoặc sự trực quan, chứ không được nắm bắt như hoạt động cảm
tính của con người, như thực tiễn (Praxis), như hoạt động chủ thể.”
Đây là chìa khóa để
hiểu câu XI. Marx không đơn giản đặt “hành động” đối lập với “suy nghĩ”. Ông muốn
cho thấy rằng thực tại con người phải được hiểu trong chính hoạt động hiện thực
của con người. Con người không chỉ nhận thức một thế giới đã hoàn tất; họ lao động,
sản xuất, giao tiếp, hợp tác, tổ chức đời sống và thông qua những hoạt động ấy
vừa duy trì vừa biến đổi thế giới xã hội.
Vì vậy, Praxis
không chỉ có nghĩa là “hành động” theo nghĩa thông thường. Một hành động riêng
lẻ chưa phải là Praxis theo nghĩa Marx. Praxis chỉ hoạt động hiện
thực của con người trong những điều kiện xã hội và lịch sử cụ thể, trong đó con
người tác động vào thế giới, đồng thời hoạt động ấy lại tái tạo hoặc biến đổi
chính những điều kiện mà họ đang sống.
Có thể hình dung điều
này qua một ví dụ đơn giản. Một người sinh ra trong một xã hội đã có tiền, ngôn
ngữ, pháp luật, trường học và những quy tắc lao động. Những thứ ấy tồn tại trước
cá nhân và giới hạn phần nào những khả năng của họ. Nhưng chúng không tồn tại
như những vật thể tự nhiên bất biến. Chúng được duy trì mỗi ngày qua hoạt động
của con người: người ta sử dụng tiền, nói ngôn ngữ, tuân theo hoặc thay đổi luật
lệ, dạy và học trong trường học, tổ chức và thực hiện lao động. Vì vậy, con người
được hình thành trong một thế giới xã hội đã có trước, nhưng chính hoạt động của
họ cũng góp phần làm cho thế giới ấy tiếp tục tồn tại và biến đổi.
Đây là cấu trúc hai
chiều mà khái niệm Praxis giúp làm rõ. Con người không tạo ra thế giới từ
con số không, cũng không hoàn toàn bị thế giới có sẵn quyết định. Họ hành động
trong những điều kiện đã được lịch sử hình thành; những điều kiện ấy vừa giới hạn
vừa mở ra khả năng hành động. Thông qua hoạt động của mình, con người có thể
tái tạo những quan hệ đang tồn tại hoặc làm chúng thay đổi.
Do đó, câu XI không
có nghĩa: “Triết học vô ích; chỉ cần hành động.” Cũng không có nghĩa rằng con
người có thể biến đổi thế giới chỉ bằng ý chí. Praxis luôn diễn ra trong
những điều kiện hiện thực. Marx nhấn mạnh chính điều này khi viết trong Ngày
18 tháng Sương mù của Louis Bonaparte: “Con người làm ra lịch sử của mình,
nhưng không làm ra nó trong những hoàn cảnh do chính họ lựa chọn.”
Nhìn từ phương diện bản
thể học, ý nghĩa quan trọng của Praxis nằm ở chỗ: con người không chỉ là
những chủ thể đứng trước một thế giới để nhận thức; họ là những hữu thể sống và
hoạt động trong một thế giới xã hội mà hoạt động của họ đồng thời tái tạo và biến
đổi. Vì vậy, muốn hiểu con người và thế giới xã hội, không thể chỉ hỏi con người
nghĩ gì về thế giới; còn phải hỏi họ sống, hoạt động và tạo ra những quan hệ xã
hội ấy như thế nào.
Theo nghĩa đó, “biến
đổi thế giới” trong Luận cương XI không phủ nhận việc giải thích thế giới. Nó đặt
lại quan hệ giữa lý luận và thực tiễn: lý luận phải hướng vào một hiện thực mà
con người đang sống và hành động trong đó, còn thực tiễn không phải hành động
mù quáng mà là hoạt động của con người trong những điều kiện lịch sử cụ thể.
Đây là một trong những bước quan trọng trong sự chuyển hướng của Marx từ việc
xem con người chủ yếu như một chủ thể nhận thức sang xem con người như một hữu
thể hoạt động, sản xuất và biến đổi thế giới xã hội của chính mình.
Cũng cần lưu ý rằng
câu XI về Feuerbach thường bị trích dẫn tách khỏi văn cảnh và vì thế dễ bị gán
cho Marx một quan điểm cực đoan mà bản thân câu nói không hàm chứa. Khi chỉ giữ
lại mệnh đề “các nhà triết học chỉ giải thích thế giới; vấn đề là biến đổi nó”,
người đọc có thể hiểu Marx như đang phủ nhận giá trị của việc suy tư, lý luận
hoặc tìm hiểu thế giới, rồi thay thế tất cả bằng hành động chính trị trực tiếp.
Từ đó, Marx đôi khi bị phê phán như một nhà tư tưởng duy vật giản đơn, duy vật
cơ giới, duy vật hành động, hoặc thậm chí như người chủ trương rằng chỉ cần
hành động và cải tạo hiện thực mà không cần đến lý luận.
Cách đọc ấy là sự giản
lược do tách câu nói khỏi toàn bộ mạch lập luận của Luận cương về Feuerbach.
Marx không đối lập một cách tuyệt đối “giải thích” với “biến đổi”, càng không
nói rằng giải thích thế giới là vô ích. Điều ông phê phán là một quan niệm
trong đó hiện thực được xem như một đối tượng đứng yên trước một chủ thể nhận
thức, còn hoạt động thực tiễn của con người bị loại khỏi chính khái niệm về hiện
thực. Ngay Luận cương I đã nói rằng chủ nghĩa duy vật trước đó chỉ nắm bắt hiện
thực “dưới hình thức của đối tượng hoặc sự trực quan”, chứ không nắm bắt nó như
“hoạt động cảm tính của con người, Praxis”. Vì vậy, câu XI phải được đọc
như sự tiếp tục của phê phán này, chứ không phải như một lời phủ nhận triết học.
Cũng không nên hiểu “biến
đổi thế giới” theo nghĩa duy ý chí, như thể con người chỉ cần có quyết tâm là
có thể tạo ra một hiện thực hoàn toàn theo ý mình. Marx hoàn toàn không chủ
trương như vậy. Con người luôn hành động trong những điều kiện lịch sử đã có
trước; chính những điều kiện ấy giới hạn khả năng hành động của họ. Trong Ngày
18 tháng Sương mù của Louis Bonaparte, Marx diễn đạt rất rõ: “Con người làm
ra lịch sử của mình, nhưng không làm ra nó trong những hoàn cảnh do chính họ lựa
chọn.” Vì vậy, Praxis không phải là ý chí áp đặt lên thế giới, mà là hoạt
động của con người trong những điều kiện hiện thực, qua đó những điều kiện ấy
có thể được tái tạo hoặc biến đổi.
Một cách hiểu sai
khác là đồng nhất Praxis với hành động thuần túy. Nhưng Marx không nói rằng
mọi hành động đều có giá trị triết học như nhau. Praxis là hoạt động hiện
thực, có tính xã hội và lịch sử, trong đó con người vừa tác động vào thế giới vừa
chịu sự quy định của những điều kiện trong đó họ hành động. Vì vậy, Praxis
bao hàm một quan hệ hai chiều: con người tạo ra và tái tạo những hình thức đời
sống xã hội, nhưng những hình thức ấy cũng trở thành những điều kiện mà con người
phải đối diện và hành động trong đó.
[Ở đây có thể gợi một
liên hệ so sánh với tư tưởng “tri hành hợp nhất” (知行合一) của Vương Dương Minh. Cả hai đều không xem nhận thức và
hành động là hai lĩnh vực hoàn toàn tách biệt: nhận thức phải gắn với đời sống
và hành động thực tế. Tuy nhiên, đây chỉ là một sự tương đồng về phương diện vấn
đề, không phải sự đồng nhất về tư tưởng. Praxis của Marx được đặt trong
bình diện lịch sử–xã hội: con người nhận thức và hành động trong những điều kiện
hiện thực, đồng thời thông qua hoạt động của mình tái tạo và biến đổi những điều
kiện ấy; trong khi “tri hành hợp nhất” của Vương Dương Minh thuộc nền tảng tâm
học và đạo đức học Nho gia, nhấn mạnh sự thống nhất nội tại giữa biết và làm.
Vì vậy, có thể đặt hai tư tưởng cạnh nhau như một đối chiếu Đông–Tây, nhưng
không nên dùng tư tưởng này để giải thích hay thay thế tư tưởng kia.]
Do đó, nếu chỉ dùng
câu XI như khẩu hiệu “đừng giải thích nữa, hãy hành động”, người ta đã làm mất
chính vấn đề mà Marx muốn đặt ra: làm thế nào lý luận và thực tiễn liên hệ với
nhau trong một đời sống xã hội mà con người vừa là sản phẩm của những điều kiện
lịch sử, vừa là chủ thể tái tạo và biến đổi những điều kiện ấy? Câu XI không hủy
bỏ lý luận; nó đặt lại vị trí của lý luận trong quan hệ với thực tiễn.
Điều này cũng giải
thích vì sao việc gọi Marx đơn giản là một nhà “duy vật bạo động” hay “duy vật
cực đoan” là không chính xác nếu những nhãn ấy nhằm nói rằng Marx chủ trương
hành động thay cho suy nghĩ hoặc phủ nhận vai trò của ý thức. Marx phê phán
chính sự đối lập cứng nhắc giữa vật chất và tinh thần, giữa chủ thể và đối tượng,
giữa nhận thức và hành động. Praxis của ông không phải là sự thay thế tư
duy bằng hành động, mà là một cách hiểu trong đó tư duy, hành động và những điều
kiện xã hội của đời sống nằm trong cùng một tiến trình lịch sử.
Vì vậy, câu XI chỉ trở
nên dễ gây hiểu lầm khi bị tách khỏi những luận cương trước đó và khỏi toàn bộ
phân tích của Marx về lao động, sản xuất, quan hệ xã hội và lịch sử. Đọc trong
văn cảnh đầy đủ, “biến đổi thế giới” không phải là lời phủ nhận triết học, mà
là lời phê phán quan niệm về triết học như một hoạt động chỉ đứng ngoài thế giới
để quan sát nó. Marx muốn đưa câu hỏi triết học trở lại với con người đang sống,
đang hoạt động và đang biến đổi thế giới trong những điều kiện lịch sử cụ thể.
[2] Telos (τέλος) trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là mục đích, đích đến, sự
hoàn tất. Khái niệm này có nguồn gốc đặc biệt quan trọng từ Aristotle, trong đó
telos chỉ điều mà một sự vật hay một quá trình hướng tới như sự hoàn
thành của nó. Từ đây hình thành truyền thống cứu cánh luận (teleologia),
tức cách giải thích một quá trình không chỉ bằng nguyên nhân làm cho nó bắt đầu
hay vận động, mà còn bằng đích hướng tới của nó. Cần phân biệt cứu cánh luận với
ý niệm đơn giản rằng mọi sự vật đều “tiến bộ”: một quá trình có telos
nghĩa là nó được hiểu trong quan hệ với một sự hoàn tất hay mục đích nội tại
nào đó.
Trong triết học hiện
đại, vấn đề này được Kant bàn sâu trong Phê phán năng lực phán đoán (Kritik
der Urteilskraft, 1790), đặc biệt qua khái niệm tính cứu cánh (Zweckmäßigkeit)
và phán đoán cứu cánh luận. Đến Hegel, cứu cánh luận không còn chỉ là một cách
giải thích một số quá trình tự nhiên; nó được đưa vào chính cấu trúc của Khái
niệm và lịch sử. Sự vận động của Khái niệm không phải một chuyển động vô hướng:
nó hướng tới sự hiện thực hóa đầy đủ hơn của chính nó. Vì thế, trong triết học
lịch sử của Hegel, lịch sử thế giới có thể được hiểu như quá trình Tinh thần từng
bước đạt tới tự ý thức và tự do.
Điểm này quan trọng đối
với Marx vì ông không chỉ đảo ngược nội dung của Hegel mà còn thay đổi cách đặt
vấn đề về cứu cánh. Marx không cần giả định một telos siêu lịch sử — một
đích đến được Lịch sử mang sẵn trong bản thân nó — để giải thích sự biến đổi xã
hội. Con người hiện thực có những mục đích của mình, nhưng Lịch sử không phải một
chủ thể có mục đích riêng đang sử dụng con người như phương tiện để hoàn thành
mục đích ấy. Các hình thức lịch sử hình thành từ hoạt động của những con người
cụ thể trong những điều kiện cụ thể; kết quả của quá trình ấy có thể vượt khỏi
ý định của chính những người tham dự.
Vì vậy, khi nói Marx
“đảo ngược” Hegel về phương diện cứu cánh, cần hiểu chính xác: ông không đơn giản
thay “cứu cánh tinh thần” bằng “cứu cánh vật chất”. Điều quan trọng hơn là Marx
chuyển từ việc tìm kiếm một hướng đi có sẵn của Lịch sử sang việc phân tích những
điều kiện hiện thực và những khả năng biến đổi nảy sinh từ chính các quan hệ xã
hội. Đây là một khác biệt có ý nghĩa bản thể luận: thay vì giả định trước lịch
sử phải đi đến đâu rồi giải thích các giai đoạn lịch sử như những bước trên con
đường ấy, Marx đặt câu hỏi về cách những hình thức tồn tại xã hội thực sự được
hình thành, mâu thuẫn, biến đổi và có thể bị thay thế.
[3] Bản thể luận xã hội và di sản của Marx — Bản thể luận xã
hội (social ontology) là lĩnh vực triết học đặt câu hỏi về cách những thực
tại xã hội tồn tại. Nếu bản thể luận truyền thống thường hỏi vật thể là gì, cái
gì tồn tại và những loại tồn tại khác nhau có cấu trúc ra sao, thì bản thể luận
xã hội tập trung vào những thực tại như tiền, tài sản, quyền sở hữu, nhà nước,
luật pháp, tổ chức, chức vụ, tiền tệ, hợp đồng, giai cấp và những thiết chế xã
hội. Những thứ này không tồn tại theo cùng cách với đá, cây hay con người xét
như những cơ thể sinh học; nhưng cũng không vì thế mà chúng chỉ là những ý tưởng
chủ quan. Chúng có thể có sự tồn tại khách quan trong đời sống xã hội, có quy tắc
xác định, có điều kiện tồn tại và có khả năng tác động thực sự đến hành động của
con người.
Một câu hỏi căn bản của
bản thể luận xã hội vì thế là: làm thế nào một thực tại không có những thuộc
tính vật lý đặc biệt lại có thể có quyền lực và hiệu lực thực sự trong thế giới?
Một tờ giấy có thể trở thành tiền; một người có thể trở thành thẩm phán; một mảnh
đất có thể trở thành tài sản tư nhân; một chữ ký có thể tạo ra nghĩa vụ pháp
lý. Không có thuộc tính vật lý nào của bản thân tờ giấy, con người, mảnh đất
hay chữ ký tự nó giải thích đầy đủ những tư cách xã hội ấy. Muốn hiểu chúng, phải
xem xét những quy tắc, sự công nhận, thực hành và quan hệ xã hội trong đó chúng
tồn tại.
Đây là một trong những vấn đề mà John Searle phân tích
trong The Construction of Social Reality (1995). Searle đặc biệt sử dụng
khái niệm “chức năng địa vị” (status function) để giải thích cách một vật
hay một người có thể được trao một chức năng mà họ không có chỉ nhờ những thuộc
tính vật lý của mình. Một tờ giấy có thể được sử dụng như tiền không phải vì chất
liệu của nó tự nhiên có khả năng mua bán, mà vì trong một hệ thống xã hội nhất
định, nó được trao và duy trì một tư cách xã hội cho phép nó thực hiện chức
năng ấy. Tương tự, một người có thể là thẩm phán, giáo sư hay tổng thống không
phải vì cơ thể của người đó chứa một thuộc tính vật lý tương ứng, mà vì người
đó được đặt vào một địa vị được xã hội công nhận và được duy trì bởi những quy
tắc, thiết chế và thực hành chung.
Điểm này làm cho Searle đặc biệt hữu ích khi đặt cạnh
Marx. Tuy nhiên, không nên nói rằng Searle đơn giản tiếp tục hay phát triển trực
tiếp lý thuyết của Marx. Hai người có những câu hỏi, phương pháp và mục tiêu
khác nhau. Searle quan tâm chủ yếu đến những điều kiện tạo thành và duy trì những
thực tại xã hội, đặc biệt là vai trò của ý định tập thể, sự công nhận và những quy
tắc. Marx lại quan tâm sâu sắc đến lịch sử hình thành của những quan hệ xã hội,
phương thức sản xuất, lao động, sở hữu, trao đổi, giai cấp và quyền lực, cũng
như cách những quan hệ ấy có thể trở thành những sức mạnh khách quan đối diện với
chính con người.
Tuy vậy, giữa hai hướng tư duy có một điểm gặp gỡ quan
trọng. Cả hai đều giúp phá vỡ một cách nhìn quá đơn giản cho rằng chỉ những vật
thể vật lý mới là “thực”. Marx cho thấy hàng hóa, tiền tệ, giá trị và những
quan hệ sở hữu có thể là những thực tại xã hội có hiệu lực thực sự mặc dù chúng
không phải những thuộc tính tự nhiên của sự vật. Searle, bằng một ngôn ngữ và hệ
thống khái niệm khác, phân tích cách những tư cách xã hội được tạo lập và duy
trì để một vật hay một người có thể thực hiện những chức năng mà những thuộc
tính vật lý tự thân không giải thích được.
Nhưng Marx còn đặt thêm một câu hỏi mà cách tiếp cận của
Searle không nhằm giải quyết theo cùng cách: những thực tại xã hội ấy được hình
thành trong những quan hệ lịch sử và những điều kiện vật chất nào, chúng phục vụ
những hình thức tổ chức xã hội nào, và tại sao những quan hệ do con người tạo
ra lại có thể quay trở lại chi phối con người như những sức mạnh khách quan?
Chính ở điểm này, di sản của Marx đối với bản thể luận xã hội rộng hơn nhiều so
với một lý thuyết về “sự công nhận xã hội”.
Có thể nói rằng một phần quan trọng trong di sản bản
thể luận của Marx nằm ở việc ông buộc triết học phải nhìn nhận nghiêm túc một
loại thực tại nằm giữa hai cực tưởng như đối lập: nó không phải một vật thể tự
nhiên, nhưng cũng không phải một ý tưởng riêng tư; nó được con người tạo ra và
duy trì, nhưng một khi đã hình thành lại có thể tồn tại với tính khách quan
tương đối và tác động trở lại con người.
Tiền là một ví dụ đặc biệt rõ. Con người tạo ra tiền bằng
những thực hành xã hội; nhưng một khi hệ thống tiền tệ đã hình thành, cá nhân
không thể đơn giản quyết định rằng tiền không còn có giá trị. Họ phải tính đến
giá cả, tiền lương, nợ, thu nhập, lãi suất và sức mua của đồng tiền trong những
quyết định rất cụ thể của đời sống. Thực tại xã hội do con người tạo ra vì thế
có thể trở thành một điều kiện khách quan mà chính con người phải sống trong
đó.
Đây chính là vấn đề mà Marx đã nhìn thấy rất sớm và
phân tích với sức mạnh đặc biệt trong lý thuyết về hàng hóa, giá trị, tiền tệ,
sùng bái hàng hóa và tha hóa. Vì vậy, khi bản thể luận xã hội đương đại nghiên
cứu câu hỏi “những thực tại xã hội là-có như thế nào?”, Marx không phải là người
duy nhất đưa ra câu trả lời, và Searle không phải là người tiếp tục Marx theo
nghĩa trực tiếp; nhưng Marx là một trong những nguồn tư tưởng quan trọng nhất
đã làm cho câu hỏi ấy trở thành một vấn đề triết học trung tâm.
Nhìn từ toàn bộ mạch bản thể luận đang trình bày ở
đây, điểm quan trọng nhất có thể được cô đọng như sau: thực tại xã hội có một
phương thức tồn tại riêng. Nó được tạo ra trong hoạt động và quan hệ của con
người, được thể chế hóa và tái tạo qua lịch sử, rồi có thể trở thành một thực tại
khách quan tương đối, có sức ràng buộc và tác động trở lại những cá nhân đang sống
trong nó. Chính ở đây, Marx mở ra một trong những con đường quan trọng dẫn từ bản
thể luận cổ điển về “sự vật” đến bản thể luận hiện đại về quan hệ, thiết chế và
thực tại xã hội.
[4] Basis và Überbau:
từ mô hình “cơ sở – thượng tầng” đến những cách diễn giải giản lược Cặp khái niệm
thường được dịch là “cơ sở” (Basis) và “kiến trúc thượng tầng” (Überbau)
có vị trí quan trọng trong truyền thống Marxist, nhưng cần thận trọng khi sử dụng
chúng như thể Marx đã xây dựng một mô hình hoàn chỉnh trong đó “kinh tế” nằm
bên dưới và “chính trị, pháp luật, tư tưởng” nằm bên trên. Cách hình dung ấy phần
lớn là sản phẩm của những hệ thống hóa về sau và dễ làm nghèo đi lập luận của
Marx.
Đoạn văn nổi tiếng nhất
về mối quan hệ này nằm trong Lời tựa Góp phần phê phán kinh tế chính trị học
(Zur Kritik der politischen Ökonomie, 1859). Marx viết: „In der
gesellschaftlichen Produktion ihres Lebens gehen die Menschen bestimmte,
notwendige, von ihrem Willen unabhängige Verhältnisse ein,
Produktionsverhältnisse, die einer bestimmten Entwicklungsstufe ihrer
materiellen Produktivkräfte entsprechen. Die Gesamtheit dieser
Produktionsverhältnisse bildet die ökonomische Struktur der Gesellschaft, die
reale Basis, worauf sich ein juristischer und politischer Überbau erhebt und
welcher bestimmte gesellschaftliche Bewußtseinsformen entsprechen.” Có thể
dịch sát ý: “Trong tiến trình sản xuất đời sống của mình, con người bước vào những
quan hệ nhất định, tất yếu và độc lập với ý chí của họ — những quan hệ sản xuất
tương ứng với một trình độ phát triển nhất định của lực lượng sản xuất vật chất.
Toàn bộ những quan hệ sản xuất ấy tạo thành cấu trúc kinh tế của xã hội, cơ sở
hiện thực trên đó một kiến trúc thượng tầng pháp lý và chính trị được dựng lên,
và tương ứng với nó là những hình thức ý thức xã hội nhất định.”
Đoạn này cho thấy trước
hết rằng “cơ sở” không đồng nghĩa đơn giản với tiền bạc, tài sản, thị trường
hay toàn bộ hoạt động kinh tế theo nghĩa thông thường. Marx nói cụ thể hơn về “cấu
trúc kinh tế của xã hội” (ökonomische Struktur der Gesellschaft), được
hình thành bởi toàn bộ những quan hệ sản xuất (Produktionsverhältnisse)
trong sự tương ứng với một trình độ phát triển nhất định của lực lượng sản xuất
(Produktivkräfte). Vì vậy, nếu dịch Basis thành “cơ sở” thì phải
hiểu đây là cơ sở xã hội – lịch sử của tiến trình sản xuất và tái sản xuất đời
sống, chứ không phải một “nền vật chất” nằm bên dưới mọi hiện tượng xã hội.
Tương tự, “kiến trúc
thượng tầng” (Überbau) không chỉ là một tập hợp những tư tưởng nằm “ở
phía trên” nền kinh tế. Trong chính câu của Marx, Überbau trước hết bao
gồm những hình thức pháp lý và chính trị, còn “những hình thức ý thức xã hội nhất
định” được nói đến như những hình thức tương ứng với cấu trúc kinh tế ấy. Do
đó, không nên đồng nhất Überbau với toàn bộ văn hóa, nghệ thuật, tôn
giáo, triết học hay mọi hoạt động tinh thần theo một danh mục cố định. Những
lĩnh vực này có quan hệ với cấu trúc xã hội theo những cách khác nhau và không
phải tất cả đều có cùng vị trí hay cùng mức độ trực tiếp.
Đặc biệt, cần tránh
biến lập luận của Marx thành sơ đồ đơn giản:
cơ sở kinh tế → kiến
trúc thượng tầng
như thể một nguyên
nhân vật chất nằm bên dưới trực tiếp “sản xuất ra” từng đạo luật, từng chính phủ,
từng tư tưởng hay từng niềm tin. Marx không đưa ra một công thức nhân quả cơ học
như vậy. Điều ông muốn chỉ ra là cách thức sản xuất và tái sản xuất đời sống xã
hội đặt ra những điều kiện cấu trúc trong đó những hình thức pháp lý, chính trị
và ý thức xã hội hình thành và hoạt động.
Điểm này đặc biệt
quan trọng khi đọc Marx từ phương diện bản thể luận. “Cơ sở” và “thượng tầng”
không phải hai vật thể độc lập, cũng không phải hai tầng nhà tồn tại riêng rẽ.
Chúng là những phương diện khác nhau của cùng một thực tại xã hội – lịch sử.
Quan hệ giữa chúng là quan hệ có cấu trúc và lịch sử: những quan hệ sản xuất tạo
nên những điều kiện nền tảng cho những hình thức chính trị, pháp lý và xã hội;
nhưng những hình thức ấy cũng có thể tổ chức, bảo vệ, điều chỉnh, hợp thức hóa
hoặc thay đổi cách những quan hệ sản xuất được duy trì.
Vì vậy, nói rằng “cơ
sở quyết định thượng tầng” mà không giải thích “quyết định” theo nghĩa nào rất
dễ dẫn đến hiểu lầm. Ở đây, “quy định” không nên được hiểu như một lực vật lý
tác động từ bên dưới lên bên trên. Một quan hệ sở hữu, chẳng hạn, không phải là
một vật thể tạo ra một đạo luật theo cách lửa tạo ra nhiệt. Quan hệ sở hữu tồn
tại trong những hình thức pháp lý, được pháp luật xác nhận, được những thiết chế
bảo vệ, được con người thực hiện trong những hành vi cụ thể và đồng thời có thể
bị tranh chấp, sửa đổi hoặc xóa bỏ. Chính vì vậy, pháp luật vừa phản ánh những
quan hệ xã hội nhất định, vừa là một phương tiện để tổ chức và duy trì chúng.
Đây cũng là lý do cần
phân biệt Marx với một thứ gọi là “duy vật kinh tế” theo nghĩa giản lược. Cách
đọc giản lược thường biến toàn bộ lịch sử thành một chuỗi:
kinh tế → chính trị →
pháp luật → tư tưởng.
Theo mô hình ấy,
chính trị chỉ là “bóng của kinh tế”, pháp luật chỉ là công cụ thụ động của giai
cấp kinh tế thống trị, còn tôn giáo, triết học và nghệ thuật chỉ là những “phản
ánh” trực tiếp của cơ sở vật chất. Cách diễn giải này có thể dùng như một sơ đồ
nhập môn rất thô, nhưng không đủ để mô tả cách Marx thực sự phân tích những
hình thức xã hội cụ thể.
Thực tế, chính Marx
thường nghiên cứu cách những hình thức xã hội khác nhau tác động vào nhau. Nhà
nước, pháp luật, tiền tệ, hàng hóa, sở hữu và những thiết chế xã hội không chỉ “phản
ánh” một thực tại kinh tế đã hoàn tất. Chúng là những hình thức mà qua đó những
quan hệ xã hội được thực hiện, duy trì và tái tạo. Vì vậy, muốn hiểu một quan hệ
kinh tế, nhiều khi cũng phải nghiên cứu những hình thức pháp lý, chính trị và
xã hội trong đó quan hệ ấy tồn tại.
Có một sai lạc khác
còn nghiêm trọng hơn: đảo ngược Marx thành một nhà tất định kinh tế, theo đó
con người chỉ là sản phẩm thụ động của “cơ sở”. Cách đọc này biến lịch sử thành
một tiến trình gần như tự động: khi lực lượng sản xuất thay đổi thì quan hệ sản
xuất thay đổi; rồi từ đó chính trị, pháp luật và tư tưởng tất yếu thay đổi
theo. Nếu hiểu như vậy, hoạt động của con người, đấu tranh xã hội, xung đột
chính trị và khả năng biến đổi lịch sử gần như không còn ý nghĩa thực chất.
Điều này mâu thuẫn với
chính cách Marx nói về con người như những chủ thể làm nên lịch sử trong những
hoàn cảnh không do họ tự lựa chọn. Con người không lựa chọn toàn bộ những điều
kiện mà họ thừa hưởng, nhưng họ hành động trong những điều kiện ấy và thông qua
hoạt động của mình có thể tái tạo hoặc biến đổi chúng. Vì vậy, quan hệ giữa điều
kiện xã hội và hoạt động của con người phải được hiểu như một quan hệ lịch sử
hai chiều, chứ không phải một chuỗi nhân quả một chiều.
Cũng cần tránh một
cách diễn giải theo hướng ngược lại: vì Marx nhấn mạnh hoạt động của con người
nên cho rằng “mọi thứ đều do ý thức tạo ra”. Điều này cũng không đúng. Con người
không thể thay đổi quan hệ xã hội chỉ bằng cách thay đổi suy nghĩ của mình. Họ
phải hành động trong những điều kiện vật chất, những quan hệ sản xuất, những
thiết chế và những giới hạn lịch sử đã có. Praxis
không phải là ý chí muốn thế nào thì thế ấy; đó là hoạt động của con người
trong những điều kiện hiện thực.
Do đó, nếu dùng cặp Basis/Überbau,
cách hiểu thận trọng hơn là:
cấu trúc kinh tế – xã
hội tạo nên những điều kiện nền tảng cho những hình thức chính trị, pháp lý và
ý thức; những hình thức ấy lại tham gia vào việc tổ chức, duy trì và biến đổi
chính đời sống xã hội.
Không nên biến mệnh đề
này thành:
kinh tế → tất yếu →
chính trị → pháp luật → tư tưởng.
Sự khác biệt giữa hai
cách hiểu là rất lớn. Cách thứ nhất giữ lại tính lịch sử, quan hệ và thực tiễn
trong tư tưởng Marx; cách thứ hai biến nó thành một thuyết tất định kinh tế mà
Marx không thể được hiểu đầy đủ qua đó.
Hơn nữa, cần lưu ý rằng
cặp Basis/Überbau về sau đã được hệ thống hóa và chuẩn hóa mạnh trong
truyền thống Marxist, đặc biệt trong những cách trình bày giáo khoa về “cơ sở hạ
tầng – kiến trúc thượng tầng”. Vì vậy, không nên lấy mọi sơ đồ phổ biến của “chủ
nghĩa Marx” thế kỷ XX rồi gán ngược nguyên xi cho Marx. Chính văn bản năm 1859
cần được đọc trong ngữ cảnh của nó: Marx đang trình bày mối quan hệ giữa lực lượng
sản xuất, quan hệ sản xuất, cấu trúc kinh tế, những hình thức pháp lý – chính
trị và những hình thức ý thức xã hội trong sự vận động lịch sử của xã hội.
Đây cũng là nơi cần cảnh
giác với những cách sử dụng mang tính phê bình polemic. Có khi một phiên bản đã
được giản lược thành “kinh tế quyết định mọi thứ” được dựng lên trước, rồi
chính phiên bản giản lược ấy được dùng để bác bỏ Marx như một nhà tư tưởng cơ
giới, duy vật thô sơ hoặc tất định kinh tế. Cách làm này không thực sự phê bình
lập luận của Marx; nó phê bình một phiên bản đã được đơn giản hóa từ trước. Ngược
lại, cũng có những cách diễn giải Marx theo hướng ngược lại, cố biến ông thành
một nhà lý thuyết thuần túy về diễn ngôn hoặc ý thức, qua đó làm mất đi chính
luận điểm của ông về những điều kiện vật chất và quan hệ sản xuất.
Vì vậy, điều quan trọng
không phải là phủ nhận hoàn toàn khái niệm Basis/Überbau, mà là đọc nó
đúng cấp độ. Marx không đưa ra một hình ảnh hai tầng trong đó “cơ sở” là thực tại
duy nhất có thật còn “thượng tầng” chỉ là cái bóng. Ông đang phân tích cấu trúc
của một toàn thể xã hội lịch sử, trong đó những quan hệ sản xuất giữ vị trí nền
tảng nhưng được thực hiện thông qua những hình thức pháp lý, chính trị và xã hội
cụ thể.
Nhìn từ phương diện bản
thể luận, vấn đề vì thế không phải chỉ là hỏi:
“Cái gì nằm dưới và
cái gì nằm trên?”
mà phải hỏi:
“Những quan hệ xã hội
này tồn tại như thế nào, chúng được thực hiện qua những hình thức nào, và bằng
cách nào những hình thức do con người tạo ra lại trở thành những điều kiện
khách quan chi phối hoạt động của chính con người?”
Đặt câu hỏi
theo cách ấy sẽ nối trực tiếp Basis/Überbau với những vấn đề chúng ta đã
thấy ở Marx: lao động, hàng hóa, tha hóa, sùng bái hàng hóa và Praxis. Con người tạo ra đời sống xã hội
trong những điều kiện nhất định; những quan hệ do họ tạo ra trở thành những
hình thức khách quan; rồi chính những hình thức ấy lại trở thành điều kiện cho
hoạt động tiếp theo. Đây không phải một hệ thống trong đó “vật chất ở dưới” còn
“tinh thần ở trên”, mà là một tiến trình lịch sử trong đó con người vừa sống
trong những quan hệ đã có, vừa tái tạo và biến đổi những quan hệ ấy bằng hoạt động
của mình
[5] Surdétermination: một thực tại xã hội được quy định bởi nhiều quan hệ đan xen —Thuật ngữ
surdétermination được Louis Althusser sử dụng để chống lại một cách đọc
Marx quá đơn giản, theo đó kinh tế được xem như một nguyên nhân duy nhất nằm “bên
dưới” và trực tiếp tạo ra mọi hiện tượng chính trị, pháp luật, tư tưởng hay văn
hóa. Điều Althusser muốn nhấn mạnh là một hiện tượng lịch sử cụ thể thường
không thể được giải thích bằng một nguyên nhân duy nhất. Nó hình thành trong sự
gặp nhau của nhiều mâu thuẫn và nhiều quan hệ: kinh tế, chính trị, pháp luật,
thể chế, tư tưởng, văn hóa, cùng với những xung đột đã tích tụ từ những giai đoạn
trước.
Vì vậy, surdétermination
không nên được hiểu đơn giản là có “nhiều nguyên nhân” đứng cạnh nhau. Quan trọng
hơn, những yếu tố ấy đan xen và làm thay đổi hiệu lực của nhau. Một khó khăn
kinh tế chẳng hạn không tự nó quyết định một kết quả chính trị. Nó có thể trở
thành khủng hoảng chính trị trong một xã hội có những thiết chế nhất định, những
lực lượng chính trị nhất định, một lịch sử xung đột nhất định và những hệ tư tưởng
nhất định. Cùng một loại khủng hoảng kinh tế, vì thế, có thể dẫn đến những kết
quả rất khác nhau trong những xã hội khác nhau.
Có thể hình dung bằng
một ví dụ rất gần gũi. Giả sử một nền kinh tế rơi vào suy thoái, nhiều doanh
nghiệp đóng cửa và thất nghiệp gia tăng. Nếu chỉ nhìn theo mô hình nhân quả đơn
tuyến, ta có thể nói: kinh tế suy thoái → xã hội khủng hoảng → chính trị biến động.
Nhưng thực tế phức tạp hơn. Mức độ thất nghiệp còn phụ thuộc vào luật lao động,
hệ thống bảo hiểm xã hội, khả năng can thiệp của nhà nước, sức mạnh của công
đoàn, chính sách thuế, cách truyền thông diễn giải cuộc khủng hoảng, tương quan
giữa những đảng phái và cả những xung đột xã hội đã tồn tại từ trước. Chính những
yếu tố này có thể làm cho cùng một cú sốc kinh tế dẫn đến những phản ứng xã hội
và chính trị hoàn toàn khác nhau.
Điều quan trọng là những
yếu tố ấy không tồn tại như những nguyên nhân riêng biệt xếp thành một hàng. Luật
lao động ảnh hưởng đến thị trường lao động; thị trường lao động tác động trở lại
chính sách; chính sách được thực hiện thông qua nhà nước; nhà nước lại bị tác động
bởi tương quan lực lượng xã hội; những lực lượng xã hội hành động dựa trên những
cách hiểu và hệ tư tưởng nhất định. Một thay đổi ở một phương diện có thể làm
thay đổi cách những phương diện khác hoạt động. Chính sự đan xen ấy giúp giải
thích ý nghĩa của surdétermination.
Từ phương diện bản thể
luận xã hội, điểm này còn quan trọng hơn. Nó cho thấy một thực tại xã hội không
tồn tại như một vật thể có một nguyên nhân duy nhất nằm phía sau nó. Một cuộc
khủng hoảng, một giai cấp, một quan hệ sở hữu, một thiết chế nhà nước hay một
hình thức pháp luật là-có trong một mạng lưới những quan hệ làm cho nó trở
thành cái mà nó là. Muốn hiểu nó, vì thế, không chỉ hỏi “nó do cái gì gây ra?”,
mà còn phải hỏi: nó tồn tại trong những quan hệ nào, được những thiết chế nào
duy trì, bị những lực lượng nào tác động và có khả năng tác động trở lại những
gì?
Đây cũng là chỗ cần
phân biệt surdétermination với một quan niệm tương đối đơn giản rằng “mọi
thứ đều ảnh hưởng đến mọi thứ”. Althusser không nói rằng kinh tế, chính trị,
pháp luật, tư tưởng và văn hóa đều có vai trò giống hệt nhau. những cấp độ khác
nhau có vị trí và hiệu lực khác nhau trong một cấu trúc xã hội. Chính vì thế,
ông vẫn giữ luận điểm rằng kinh tế có vai trò quyết định “trong chặng cuối cùng”
(en dernière instance). Nhưng “quyết định” ở đây không có nghĩa là một
nguyên nhân kinh tế trực tiếp xuất hiện rồi tự động tạo ra một kết quả chính trị
hay tư tưởng. Trong lịch sử cụ thể, những điều kiện kinh tế luôn được thực hiện
thông qua những hình thức chính trị, pháp luật, thể chế và tư tưởng nhất định;
những hình thức ấy lại có hiệu lực tương đối và có thể tác động trở lại tiến
trình xã hội.
Bởi vậy, trong văn bản
này, dịch surdétermination là “quy định đa diện” có lẽ rõ nghĩa hơn “đa
quyết định”. “Đa quyết định” dễ khiến người đọc tưởng rằng có nhiều “quyết định”
riêng biệt cùng được đưa ra. “Quy định đa diện” nhấn mạnh điều Althusser thực sự
muốn nói: một hình thái xã hội cụ thể được định hình bởi nhiều quan hệ và nhiều
mâu thuẫn đan xen, trong đó mỗi phương diện có thể làm thay đổi cách những
phương diện khác phát huy tác dụng.
Nhưng cũng cần giữ một
giới hạn quan trọng. Surdétermination không có nghĩa là mọi yếu tố đều
ngang hàng, càng không có nghĩa là “mọi thứ quyết định mọi thứ”. Althusser vẫn
nằm trong truyền thống Marxist ở chỗ ông không xóa bỏ vai trò nền tảng của đời
sống vật chất và sản xuất. Điều ông bác bỏ là cách biến vai trò ấy thành một
quan hệ nhân quả cơ học, trực tiếp và một chiều.
Nhìn từ bản thể luận,
đây chính là điểm đáng chú ý nhất: một xã hội không phải là một vật thể có một
bản chất đơn nhất nằm bên dưới, từ đó mọi hiện tượng khác được suy ra theo một
đường thẳng. Nó là một toàn thể có cấu trúc, trong đó những quan hệ kinh tế,
chính trị, pháp lý và tư tưởng cùng tham gia làm cho một hình thức xã hội là-có
như nó đang là. Muốn giải thích một thực tại xã hội, vì vậy, không chỉ cần truy
tìm “nguyên nhân” của nó, mà còn phải làm rõ cấu trúc những quan hệ trong đó nó
được hình thành, được duy trì và có khả năng biến đổi.
[6] Christian
Wolff Christian Wolff (1679–1754) là triết gia Đức thuộc thế kỷ XVIII, có vai
trò quan trọng trong việc định hình Ontologia — bản thể học — thành một
bộ môn tương đối độc lập trong hệ thống siêu hình học. Trong Philosophia
prima sive Ontologia (1730), Wolff dùng thuật ngữ ontologia để chỉ
ngành triết học nghiên cứu ens qua ens — hữu thể xét như hữu thể — tức
những nguyên lý và thuộc tính chung nhất của mọi thứ là-có. Ông phân biệt
bản thể học với những ngành siêu hình học đặc thù như vũ trụ học, tâm lý học
duy lý và thần học tự nhiên. Vì vậy, Wolff thường được xem là một trong những
người có công lớn nhất trong việc chuẩn hóa “bản thể học” thành tên gọi và cấu
trúc của một bộ môn triết học riêng, dù thuật ngữ này đã xuất hiện trước ông ở
thế kỷ XVII.
Aristotle (384–322
TCN) chưa sử dụng thuật ngữ ontologia. Trong Metaphysics (Ta
meta ta physika), ông đặt một trong những câu hỏi nền tảng của toàn bộ truyền
thống bản thể học: “hữu thể xét như hữu thể” (to on hêi on). Aristotle
khảo sát những nguyên lý, nguyên nhân và thuộc tính phổ quát nhất của hữu thể,
đồng thời đặt vấn đề về bản chất, thực thể (ousia), tính hiện thực và khả
năng. Vì vậy, tư tưởng Aristotle là một nguồn gốc nền tảng của bản thể học, mặc
dù ở ông vấn đề này vẫn thuộc phạm vi rộng của metaphysikē — siêu hình học
— chứ chưa phải một bộ môn có tên ontologia.
Truyền thống kinh viện
Trung cổ tiếp tục phát triển vấn đề này, đặc biệt qua việc phân tích ens
(hữu thể), essentia (bản chất), existentia (hiện hữu), nguyên
nhân và Thượng đế. Những tranh luận ấy dần làm rõ một lĩnh vực nghiên cứu về hữu
thể nói chung (ens commune), chuẩn bị cơ sở khái niệm cho sự xuất hiện của
thuật ngữ ontologia vào thời cận đại.
Đến thế kỷ XVII, thuật
ngữ ontologia bắt đầu được sử dụng để chỉ ngành nghiên cứu về hữu thể
nói chung. Sang thế kỷ XVIII, Christian Wolff (1679–1754) đóng vai trò đặc biệt
quan trọng trong việc hệ thống hóa và chuẩn hóa bản thể học thành một bộ môn
tương đối độc lập. Trong Philosophia prima sive Ontologia (1730), Wolff
xác định bản thể học là nghiên cứu về ens qua ens — hữu thể xét như hữu
thể — và khảo sát những nguyên lý, thuộc tính và quy định chung nhất của mọi hữu
thể.
Trong hệ thống của
Wolff, Ontologia giữ vị trí nền tảng trong siêu hình học: từ những
nguyên lý phổ quát của hữu thể, ông lần lượt triển khai những ngành siêu hình học
đặc thù như vũ trụ học duy lý, tâm lý học duy lý và thần học tự nhiên. Vì vậy,
Wolff không phải người sáng tạo ra câu hỏi về hữu thể — câu hỏi ấy có nguồn gốc
sâu xa từ Aristotle — mà là người có công lớn trong việc định danh, phân giới
và hệ thống hóa “bản thể học” thành một bộ môn triết học có cấu trúc tương đối
rõ ràng.
Có thể hình dung quá
trình lịch sử này như sau:
Aristotle → “hữu thể
xét như hữu thể” (to on hêi on) → kinh viện Trung cổ và ens commune
→ thuật ngữ ontologia thế kỷ XVII → Wolff hệ thống hóa Ontologia
thành một bộ môn → Kant phê phán nền siêu hình học duy lý → Hegel biến đổi quan
niệm về hữu thể trong phép biện chứng → Marx đặt lại câu hỏi về tồn tại người
và những hình thức xã hội trên cơ sở đời sống hiện thực.
Điều quan trọng là
không đồng nhất lịch sử của câu hỏi về hữu thể với lịch sử của thuật ngữ “bản
thể học”. Câu hỏi đầu tiên có từ thời Aristotle; còn ontology với tư
cách tên gọi của một bộ môn chỉ được hình thành nhiều thế kỷ sau. Chính sự phân
biệt này giúp tránh cách kể lịch sử quá đơn giản rằng “bản thể học bắt đầu với
Wolff”. Wolff chủ yếu hệ thống hóa một truyền thống lâu đời và biến nó thành một
bộ môn có tên gọi, đối tượng và vị trí xác định trong hệ thống siêu hình học.
[7] Ludwig
Feuerbach và Bản chất của Kitô giáo: từ gót học đến con người hiện thực
Ludwig Feuerbach
(1804–1872) thuộc thế hệ Hegel trẻ (Junghegelianer), ban đầu chịu ảnh hưởng
sâu sắc của Hegel nhưng về sau trở thành một trong những nhà phê phán quan trọng
nhất đối với triết học duy tâm Hegel. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, Bản
chất của Kitô giáo (Das Wesen des Christentums, 1841), được xem là một
văn bản then chốt của thế kỷ XIX về phê phán tôn giáo và về sự chuyển dịch từ
triết học duy tâm sang một quan niệm lấy con người làm điểm xuất phát. Tác phẩm
không chỉ gây ảnh hưởng mạnh đến Karl Marx và Friedrich Engels, mà còn tác động
đến toàn bộ môi trường triết học Hegel trẻ; David Friedrich Strauss, Bruno
Bauer và Max Stirner đều tham gia, theo những cách rất khác nhau, vào cuộc
tranh luận về tôn giáo và con người mà Feuerbach góp phần làm thay đổi căn bản.
Nội dung chính của
tác phẩm
Feuerbach bắt đầu từ
một sự đảo ngược quan hệ giải thích rất căn bản. Nếu gót học (Theologie)
lấy Gót như hữu thể tối cao và siêu việt làm điểm xuất phát để giải thích con
người và thế giới, thì Feuerbach đặt con người vào vị trí xuất phát để giải
thích ý niệm về Gót.
Theo ông, những phẩm
tính mà Kitô giáo quy cho Gót — lý tính, tình yêu, ý chí, công lý, sự toàn thiện
— có thể được hiểu như những phẩm tính của chính con người được tách khỏi con
người, lý tưởng hóa và khách quan hóa, rồi được đặt vào một hữu thể siêu việt.
Vì vậy, điều mà gót học trình bày như bản chất của Gót có thể được Feuerbach giải
thích như bản chất người đã được con người ngoại hiện và thần thánh hóa.
Đây là cơ sở cho mệnh
đề nổi tiếng của Feuerbach: “Bí mật của gót học là nhân học” (Das Geheimnis
der Theologie ist die Anthropologie). Ở phần kết tác phẩm, Feuerbach viết rằng
nội dung và đối tượng của tôn giáo “hoàn toàn mang tính người”, và rằng “bí mật
của gót học là nhân học, bí mật của bản chất thần linh là bản chất người.”
Mệnh đề nổi tiếng của
Feuerbach — “Bí mật của gót học là nhân học” (Das Geheimnis der Theologie ist
die Anthropologie) — là một trong
những mệnh đề cô đọng nhất của tư tưởng ông.
Muốn hiểu đúng mệnh đề
này, cần thấy rằng Feuerbach không chỉ phủ nhận sự tồn tại của Gót; quan trọng
hơn, ông đảo ngược quan hệ giải thích giữa Gót và con người. Nếu gót học (Theologie)
lấy Gót như hữu thể tối cao và siêu việt làm điểm xuất phát để giải thích con
người và thế giới, thì nhân học triết học (philosophische Anthropologie)
của Feuerbach đảo ngược điểm xuất phát ấy: không giải thích con người từ Gót,
mà giải thích ý niệm về Gót từ con người và những năng lực của con người.
Trong Bản chất của
Kitô giáo (Das Wesen des Christentums, 1841), Feuerbach cho rằng những
thuộc tính được gót học quy cho Gót — lý tính, tình yêu, ý chí, sự hoàn hảo,
công lý và lòng nhân ái — có thể được truy nguyên về chính những năng lực và
khát vọng của con người. Con người tách những phẩm tính ấy khỏi chính mình,
nâng chúng lên thành tuyệt đối, khách quan hóa chúng thành một hữu thể siêu việt,
rồi quay lại tôn thờ sản phẩm ấy như một quyền lực độc lập và tối cao.
Vì thế, “bí mật” của gót
học nằm ở chỗ chủ thể thực sự đứng phía sau những thuộc tính gót học là con người.
Gót học nói về Gót, nhưng khi truy xét nguồn gốc của những phẩm tính được quy
cho Gót, Feuerbach đưa sự giải thích trở về con người. Con người yêu và hình
dung một tình yêu tuyệt đối; con người khao khát công lý và hình dung một công
lý tuyệt đối; con người có lý tính hữu hạn và hình dung một lý tính vô hạn. Những
năng lực ấy được tách khỏi con người và được đặt vào một hữu thể được xem là độc
lập với con người.
Theo nghĩa đó,
Feuerbach gọi gót học là một nhân học bị đảo ngược. Những gì thuộc về con người
được trình bày như thuộc về Gót; những gì xuất phát từ con người lại được quy
cho một chủ thể thần linh. Phê phán gót học vì vậy không chỉ là bác bỏ một số
tín điều; nó là một phép đảo ngược phương pháp giải thích: thay vì bắt đầu từ
Gót để giải thích con người, phải bắt đầu từ con người để giải thích sự hình
thành của ý niệm về Gót.
Điểm này có ý nghĩa
quan trọng đối với lịch sử câu hỏi bản thể luận. Trong truyền thống gót học và
siêu hình học, hữu thể tối cao thường được đặt ở vị trí nền tảng: từ một thực tại
tuyệt đối, người ta giải thích thế giới, con người và trật tự của tồn tại.
Feuerbach đảo ngược trật tự ấy. Ông không còn hỏi trước hết “Gót là gì?”, mà hỏi:
“Con người là gì mà lại hình thành một ý niệm về Gót như vậy?”. Đối tượng của
việc giải thích vì thế chuyển từ một hữu thể siêu việt sang con người hiện thực
và những năng lực của con người.
Tuy nhiên, Feuerbach
chưa đi đến tận cùng của phép đảo ngược này. “Con người” của ông vẫn phần lớn
được hiểu như một bản tính người phổ quát, tương đối trừu tượng và chưa được đặt
đầy đủ vào những quan hệ lịch sử, kinh tế và xã hội cụ thể. Ông đã đưa Gót từ
trời xuống đất, nhưng chưa phân tích đầy đủ những điều kiện hiện thực của đời sống
trên mặt đất đã làm cho sự tha hóa tôn giáo xuất hiện và tồn tại.
Chính tại điểm này
Marx tiếp nhận Feuerbach nhưng đồng thời vượt qua ông. Marx không bác bỏ phép đảo
ngược từ gót học sang con người; ông đẩy nó đi xa hơn: từ Gót về con người, từ
con người trừu tượng về con người hiện thực, từ bản tính người về những quan hệ
xã hội, và từ sự giải thích lý thuyết về tha hóa sang việc phân tích những điều
kiện thực tiễn sản sinh và duy trì tha hóa.
Do đó, Marx đặt câu hỏi
mà Feuerbach chưa giải quyết đầy đủ: tại sao con người hiện thực lại phải tách
những năng lực của mình ra, khách quan hóa chúng và quy chúng cho một quyền lực
bên ngoài mình? Nếu chỉ trả lời rằng đó là bản tính của con người, thì vẫn chưa
giải thích được tại sao sự tha hóa ấy mang những hình thức khác nhau trong những
thời đại và những xã hội khác nhau.
Đối với Marx, phải đi
từ đời sống hiện thực của con người: cách họ lao động, sản xuất, trao đổi, sở hữu,
hợp tác, cạnh tranh và thiết lập những quan hệ xã hội với nhau. Chính trong những
quan hệ ấy, những hình thức ý thức — trong đó có tôn giáo — mới có thể được giải
thích đầy đủ. Vì vậy, Marx biến phép đảo ngược của Feuerbach thành một phương
pháp rộng hơn: không chỉ giải thích Gót từ con người, mà còn phải giải thích
con người từ những điều kiện lịch sử–xã hội trong đó con người tồn tại.
Đây là lý do
Feuerbach giữ một vị trí trung gian quan trọng giữa Hegel và Marx. Hegel giải
thích thực tại từ sự vận động của Khái niệm và Tinh thần; Feuerbach đảo ngược
quan hệ ấy bằng cách đưa sự giải thích trở về con người; Marx tiếp tục đưa con
người ấy trở về đời sống hiện thực, hoạt động thực tiễn và những quan hệ xã hội–lịch
sử.
Vì thế, mệnh đề “Bí mật
của gót học là nhân học” không chỉ có ý nghĩa trong lịch sử phê phán tôn giáo.
Nó đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cách đặt câu hỏi triết học: thay
vì lấy một hữu thể siêu việt làm nền tảng để giải thích con người, hãy truy xét
con người đã hình thành ý niệm về hữu thể ấy như thế nào. Marx tiếp tục bước
chuyển đó nhưng biến đổi căn bản điểm xuất phát: không dừng ở “con người” như một
bản tính phổ quát, mà bắt đầu từ những con người hiện thực, đang hoạt động,
trong những điều kiện và quan hệ lịch sử cụ thể.
Theo nghĩa này,
Feuerbach thực hiện bước chuyển từ gót học sang nhân học; Marx tiếp tục chuyển
từ nhân học trừu tượng sang đời sống xã hội hiện thực và thực tiễn lịch sử. Đây
chính là một trong những mắt xích quan trọng để hiểu sự chuyển biến từ Hegel
sang Marx: vấn đề không còn chỉ là thực tại tối cao là gì, mà ngày càng trở
thành câu hỏi những hình thức của tồn tại người được hình thành như thế nào
trong đời sống hiện thực, và con người có thể biến đổi những điều kiện tồn tại ấy
bằng hoạt động thực tiễn ra sao.
Theo cách ấy,
Feuerbach không chỉ phủ nhận một số tín điều. Ông đảo ngược hướng giải thích:
không phải Gót giải thích con người, mà con người giải thích hình ảnh về Gót.
Tôn giáo vì thế trở thành một hiện tượng phải được giải thích từ đời sống, những
năng lực, khát vọng và lý tưởng của con người.
Từ Hegel đến
Feuerbach: một bước chuyển quan trọng
Điểm quan trọng về mặt
lịch sử triết học là Feuerbach không đơn giản chuyển từ “duy tâm” sang “duy vật”.
Ông thực hiện một sự thay đổi sâu hơn trong điểm xuất phát của việc giải thích.
Ở Hegel, những hình
thức của đời sống hiện thực thường được hiểu trong quan hệ với sự vận động của
Khái niệm và Tinh thần. Feuerbach đảo ngược trật tự ấy: phải bắt đầu từ con người
cảm tính, từ đời sống người, rồi mới giải thích những hình thức tư tưởng và tôn
giáo.
Nhưng Feuerbach vẫn
chưa đi đến con người lịch sử–xã hội theo nghĩa Marx sẽ phát triển. “Con người”
của ông còn có xu hướng được hiểu như một bản tính người phổ quát, tương đối ổn
định và vượt lên trên những hình thức xã hội cụ thể. Chính giới hạn này sẽ trở
thành một trong những điểm Marx phê phán mạnh nhất.
Ảnh hưởng đối với
Marx và Engels
Đối với Marx và
Engels, Feuerbach là một nhân vật chuyển tiếp đặc biệt quan trọng. Ông giúp họ
thoát khỏi cách đặt vấn đề thuần túy của Hegel trẻ bằng cách đưa phê phán từ
Gót và Tinh thần trở về con người. Nhưng Marx cho rằng chỉ đưa Gót trở về con
người vẫn chưa đủ. Cần hỏi tiếp: con người ấy là ai, sống trong những quan hệ
nào, lao động như thế nào, và những điều kiện xã hội nào khiến họ tạo ra rồi lại
bị chi phối bởi những hình thức tha hóa?
Đây chính là điểm
Marx bắt đầu vượt Feuerbach. Trong Luận cương về Feuerbach (1845), Marx
phê phán Feuerbach vì đã giải quyết tôn giáo bằng cách quy nó về bản chất người
nhưng vẫn chưa nắm được hoạt động thực tiễn và những quan hệ xã hội làm nên con
người hiện thực. Marx viết rằng Feuerbach “giải thể” thế giới tôn giáo về cơ sở
thế tục của nó, nhưng chưa giải thích vì sao chính cơ sở thế tục ấy lại tách khỏi
mình và dựng lên một thế giới độc lập “trên mây”. Theo Marx, cơ sở thế tục ấy
phải được hiểu trong những mâu thuẫn của chính nó và được biến đổi trong thực
tiễn.
Đây là bước chuyển rất
quan trọng:
Feuerbach: Gót → con
người
Marx: Gót → con người
→ con người hiện thực → quan hệ xã hội → hoạt động thực tiễn.
Vì vậy, Marx không
đơn giản bác bỏ Feuerbach; ông tiếp nhận phép đảo ngược của Feuerbach rồi đẩy
nó từ nhân học sang lịch sử, xã hội và thực tiễn. Trong Luận cương VI,
Marx phản đối quan niệm về một “bản chất người” trừu tượng và khẳng định rằng,
trong tính hiện thực của nó, bản chất người là “tổng hòa những quan hệ xã hội”.
Ảnh hưởng đối với những
người cùng thời
Tác động của Bản
chất của Kitô giáo không chỉ giới hạn ở Marx. Nó xuất hiện trong một cuộc
tranh luận rộng lớn của Hegel trẻ về tôn giáo, lịch sử và con người.
- David Friedrich Strauss đã dùng phê phán lịch sử–phê
phán để xem xét các trình thuật về Kitô giáo, đặc biệt trong Das Leben
Jesu (Cuộc đời của Giêsu, 1835–1836), qua đó làm suy yếu cách đọc
Kinh Thánh theo nghĩa lịch sử–siêu nhiên trực tiếp.
- Bruno Bauer đẩy phê phán tôn giáo theo hướng phê
phán ý thức, lịch sử Kitô giáo và vấn đề giải phóng chính trị.
- Max Stirner, trong Der Einzige und sein Eigentum
(Cá nhân duy nhất và sở hữu của mình, 1844), lại phê phán chính
Feuerbach: nếu Feuerbach thay Gót bằng “con người” hay “bản chất loài”,
thì theo Stirner, ông vẫn đang dựng lên một khái niệm phổ quát mới để cá
nhân phải phục tùng. Vì vậy, cuộc tranh luận không dừng ở câu hỏi “Gót hay
con người?”, mà tiếp tục chuyển sang câu hỏi liệu có thể đặt một bản chất
phổ quát nào lên trên cá nhân hiện thực hay không.
Engels về sau đánh
giá Feuerbach là nhân vật có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình chuyển từ triết học
cổ điển Đức sang quan niệm của Marx và Engels, dù đồng thời nhấn mạnh những giới
hạn của ông.
Tác động đối với
Marx: từ lý thuyết đến thực tiễn
Đối với mạch tư tưởng
đang được khảo sát ở đây, điểm quan trọng nhất của Feuerbach không phải chỉ là
phê phán tôn giáo, mà là sự thay đổi câu hỏi triết học:
Không còn hỏi trước hết:
một hữu thể siêu việt là gì?
Mà hỏi: con người đã
tạo ra hình ảnh về hữu thể ấy như thế nào?
Marx tiếp nhận câu hỏi
này nhưng cho rằng vẫn phải đi thêm một bước:
Không chỉ hỏi con người
là gì, mà phải hỏi con người hiện thực đang sống, lao động và quan hệ với nhau
như thế nào.
Do đó, Feuerbach là một
mắt xích quan trọng trong sự chuyển đổi từ gót học → nhân học → lịch sử–xã hội
→ thực tiễn. Chính ở bước cuối này, Marx biến phép đảo ngược lý thuyết của
Feuerbach thành một phương pháp phân tích đời sống hiện thực: những hình thức ý
thức không còn được xem như những thực tại tự tồn, mà phải được đặt trong tiến
trình sống, hoạt động và những quan hệ xã hội của con người.
Đây cũng là lý do Bản
chất của Kitô giáo có vị trí đặc biệt trong lịch sử triết học: nó không chỉ
là một cuốn sách về Kitô giáo, mà là một trong những văn bản làm thay đổi điểm
xuất phát của triết học hiện đại khi giải thích những hình thức siêu việt từ
con người thay vì giải thích con người từ những thực thể siêu việt. Marx tiếp
nhận bước chuyển ấy, nhưng biến nó thành một câu hỏi rộng hơn về tồn tại xã hội,
lao động, tha hóa, quan hệ xã hội và thực tiễn biến đổi thế giới.
[8] Câu “Tôn
giáo là thuốc phiện của dân chúng” (Die Religion ist das Opium des Volkes)
cần được đọc trong đúng văn cảnh xã hội, chính trị và lịch sử của Marx. Đối tượng
trực tiếp của phê phán ở đây không phải là “tôn giáo” được hiểu như một hiện tượng
siêu lịch sử, càng không phải mọi hình thức tôn giáo trong mọi nền văn hóa.
Marx đang phân tích tôn giáo châu Âu, trước hết là đạo Kitô, trong một xã hội
mà những quan hệ tôn giáo gắn chặt với những thiết chế chính trị, trật tự xã hội
và những quan hệ quyền lực đương thời. Vì thế, điều ông nhắm tới không chỉ là nội
dung tín điều, mà quan trọng hơn là chức năng xã hội–chính trị của tôn giáo
trong một thế giới được cấu trúc bởi áp bức và bất bình đẳng.
Đây là điểm cần nhấn
mạnh để tránh biến câu nói của Marx thành một khẩu hiệu không-tin-có-gót đơn giản.
Khi Marx viết rằng “sự khốn khổ tôn giáo” vừa là “biểu hiện của sự khốn khổ hiện
thực” vừa là “sự phản kháng chống lại sự khốn khổ hiện thực ấy”, ông đã đặt tôn
giáo vào trong một quan hệ xã hội hiện thực. Nỗi khổ mà tôn giáo biểu đạt không
phải một nỗi khổ thuần túy tinh thần; nó có cơ sở trong đời sống xã hội của những
con người đang chịu sự bất lực, lệ thuộc và áp bức. Trong bối cảnh Marx đang
phân tích, vấn đề ấy ngày càng được quy về những quan hệ quyền lực và những
quan hệ giai cấp của xã hội hiện thực.
Do đó, cụm từ “thuốc
phiện của dân chúng” không có nghĩa đơn giản rằng giai cấp thống trị dựng lên
tôn giáo để lừa gạt quần chúng. Marx đang chỉ ra một cơ chế tinh tế hơn. Khi
con người sống trong một thế giới mà họ không kiểm soát được những điều kiện
căn bản của đời sống, tôn giáo có thể cung cấp một ngôn ngữ để diễn đạt nỗi khổ,
một hình thức cộng đồng, một niềm hy vọng về công lý và một sự an ủi trước những
bất công mà họ không thể giải quyết trong đời sống hiện tại. Nhưng chính vì tôn
giáo có khả năng làm cho một tình trạng đau khổ trở nên có thể chịu đựng, nó
cũng có thể làm giảm áp lực trực tiếp đối với những quan hệ xã hội đang sản
sinh ra nỗi khổ ấy. Theo nghĩa này, chức năng an ủi của tôn giáo có thể đồng thời
trở thành một chức năng bảo tồn trật tự hiện hữu.
Chính ở đây xuất hiện
phương diện giai cấp của phê phán Marx. Vấn đề không phải chỉ là một cá nhân
tin vào Gót hay hy vọng vào đời sau, mà là một xã hội trong đó những con người
cụ thể bị đặt vào những quan hệ bất bình đẳng về quyền lực, tài sản và khả năng
kiểm soát đời sống của mình. Trong một xã hội như vậy, những hình thức ý thức
tôn giáo có thể trở thành một phương thức hợp thức hóa, biện minh hoặc làm dịu
sự chịu đựng đối với những quan hệ hiện hữu. Đặc biệt, khi những thiết chế tôn
giáo liên kết với nhà nước, chế độ quân chủ, trật tự đẳng cấp hoặc những quyền
lực xã hội hiện hành, đạo Kitô không chỉ là một hệ thống niềm tin riêng tư mà
còn có thể đảm nhiệm một chức năng chính trị–xã hội trong việc duy trì và hợp
thức hóa trật tự ấy.
Điều này đặc biệt
quan trọng trong bối cảnh Marx viết về nước Đức. Ông đang phê phán một xã hội
trong đó tôn giáo và chính trị chưa được tách khỏi nhau, và trong đó phê phán
tôn giáo trở thành một con đường để đi tới phê phán những quan hệ xã hội và
chính trị đang tồn tại. Cụ thể hơn, đó là nước Phổ dưới thời Friedrich Wilhelm
IV, nơi Giáo hội Tin Lành nhà nước (Landeskirche) gắn liền chặt chẽ với
vương quyền và được chính thức xem như trụ cột tinh thần của trật tự chính trị;
kiểm duyệt báo chí — điều đã trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động viết lách của
Marx thời kỳ này — cũng thường được biện minh bằng những lý do mang màu sắc tôn
giáo. Bài viết chứa đoạn văn được trích ở đây ra đời trong bối cảnh Marx tranh
luận với Bruno Bauer về “Vấn đề Do Thái” (Zur Judenfrage), nơi câu hỏi về
giải phóng chính trị của người Do Thái tại Phổ đã vướng chặt vào câu hỏi về vị
trí của tôn giáo nhà nước — một minh chứng cụ thể cho thấy tại sao, trong hoàn
cảnh ấy, phê phán chính trị không thể tách rời phê phán tôn giáo. Vì thế, câu hỏi
của Marx không dừng ở việc “Gót có tồn tại hay không?”, mà chuyển thành một câu
hỏi có tính xã hội–chính trị: tại sao con người đang sống dưới những quan hệ áp
bức lại cần đến một thế giới siêu việt để tìm kiếm sự an ủi, công lý và ý nghĩa
mà thế giới hiện thực không cung cấp cho họ?
Theo nghĩa ấy, đạo
Kitô giữ một vị trí đặc biệt trong phê phán của Marx không phải vì Marx đã chứng
minh rằng bản chất của đạo Kitô tự thân là áp bức, mà vì đạo Kitô là hình thức
tôn giáo chủ yếu của xã hội châu Âu mà ông đang trực tiếp phê phán, đồng thời
đã gắn bó lịch sử với những thiết chế và quan hệ quyền lực của xã hội ấy. Vì vậy,
cần phân biệt hai mệnh đề: một là đạo Kitô như một hệ thống tín ngưỡng và kinh
nghiệm tôn giáo; hai là đạo Kitô như một thiết chế xã hội và một lực lượng
chính trị trong một trật tự lịch sử cụ thể. Đối tượng phê phán của Marx trong
đoạn văn này chủ yếu nằm ở bình diện thứ hai, dù ông cũng bác bỏ nền tảng siêu
việt của gót học.
Điều này đồng thời giải
thích tính hai mặt trong hình ảnh “thuốc phiện”. Thuốc phiện làm dịu đau đớn,
nhưng không chữa nguyên nhân của đau đớn. Tương tự, tôn giáo có thể đem lại an ủi
cho những người đang chịu áp bức, nhưng nếu sự an ủi ấy thay thế cho việc biến
đổi những điều kiện xã hội gây ra áp bức, nó có thể góp phần tái sản xuất sự thụ
động trước trật tự hiện hữu. Bởi vậy, Marx không chỉ phê phán người bị áp bức
vì họ tìm kiếm sự an ủi trong tôn giáo; ông chuyển phê phán sang chính thế giới
đã làm cho sự an ủi ấy trở thành cần thiết.
Đây là điểm nối trực
tiếp với chuyển hướng bản thể luận mà những phần trước đã phân tích. Marx không
hỏi trước hết: “Gót là-có hay không?”; ông hỏi: những điều kiện tồn tại nào của
con người làm cho ý niệm về Gót và những hình thức ý thức tôn giáo trở thành khả
hữu, có sức mạnh và có chức năng xã hội? Từ đó, phê phán tôn giáo dẫn sang phê
phán những quan hệ hiện thực của đời sống. Nếu tôn giáo là một hình thức ý thức
được sản sinh trong một thế giới có áp bức, thì muốn hiểu nó phải truy xét những
quan hệ đã sản sinh ra thế giới ấy.
Tuy nhiên, cũng cần
tránh đi quá xa theo hướng ngược lại. Không nên biến luận điểm của Marx thành
công thức giản lược “đạo Kitô chỉ là công cụ của giai cấp thống trị”. Chính cấu
trúc câu văn của Marx đã chống lại cách đọc ấy: tôn giáo vừa là “tiếng thở dài
của chúng sinh bị áp bức”, vừa là “thuốc phiện của dân chúng”. Nó vì thế vừa phản
ánh nỗi khổ, vừa an ủi nỗi khổ, và trong những điều kiện nhất định, chính chức
năng an ủi ấy có thể góp phần làm cho những quan hệ gây ra nỗi khổ tiếp tục tồn
tại. Phê phán của Marx vì vậy không nhằm giản đơn lên án người có niềm tin, mà
nhằm khám phá mối quan hệ giữa đau khổ hiện thực, ý thức tôn giáo và những quan
hệ quyền lực đã sản sinh ra đau khổ ấy.
Theo nghĩa sâu nhất,
câu “thuốc phiện của dân chúng” vì vậy phải được đặt trong toàn bộ câu hỏi của
Marx: không chỉ vì sao con người tin vào một thế giới bên kia, mà vì sao một thế
giới hiện thực lại khiến họ cần đến một thế giới bên kia. Khi câu hỏi được đặt
như vậy, phê phán tôn giáo trở thành một hình thức của phê phán xã hội: từ đạo
Kitô với tư cách một hình thức ý thức, Marx đi tới những quan hệ xã hội–chính
trị và những quan hệ giai cấp trong đó hình thức ý thức ấy được sản sinh, vận
hành và có sức mạnh. Và chính ở đây, phê phán tôn giáo trở thành một bộ phận của
phê phán rộng hơn đối với một xã hội trong đó con người bị tha hóa khỏi những
điều kiện do chính mình tạo ra.
Đây cũng là điểm mà,
gần hai mươi năm sau, Marx sẽ khai triển ở một bình diện khác trong Tư bản,
qua phân tích về sự sùng bái hàng hóa. Cơ chế “an ủi mà không chữa trị” của tôn
giáo — trong đó nỗi khổ hiện thực được biểu đạt và xoa dịu trong một thế giới
siêu việt — có thể được đặt cạnh một cấu trúc tương tự trong thế giới hàng hóa:
những quan hệ xã hội giữa những người sản xuất không xuất hiện trực tiếp như những
quan hệ giữa người với người, mà mang hình thức của những quan hệ giữa những sản
phẩm lao động, khiến những quan hệ xã hội ấy hiện ra như những thuộc tính khách
quan của hàng hóa.Trong cả hai trường hợp, một sản phẩm của hoạt động con người
— dù là hình ảnh về Gót hay giá trị của một món hàng — quay trở lại xuất hiện
như một sức mạnh độc lập, khách quan, đứng bên ngoài và chi phối chính những
con người đã tạo ra nó. Vì thế, phê phán tôn giáo năm 1843 không phải là một chặng
đường tách biệt, mà là hình thức đầu tiên của một cơ chế phê phán mà Marx sẽ tiếp
tục áp dụng, ở một quy mô phân tích khác, cho toàn bộ đời sống kinh tế của xã hội
tư bản.
Cuối cùng, cũng nên
ghi nhận một điểm về xuất xứ văn bản. Đoạn Lời tựa năm 1843 này vốn được
viết như phần dẫn nhập cho một công trình phê phán triết học pháp quyền của
Hegel mà Marx dự định thực hiện nhưng chưa bao giờ hoàn thành trọn vẹn theo
đúng quy mô ban đầu; phần bản thảo phê phán chi tiết chỉ được công bố sau khi
ông qua đời. Bản thân phần “Lời tựa” là phần duy nhất Marx thực sự hoàn tất
theo đúng ý định và cho công bố ngay khi đó, trên tạp chí Deutsch-Französische
Jahrbücher (1844, đồng biên tập cùng Arnold Ruge). Điều này giải thích vì
sao một đoạn văn về hình thức chỉ là lời dẫn nhập cho một công trình dang dở lại
thường được trích dẫn và lưu truyền như một tuyên ngôn độc lập, cô đọng và hoàn
chỉnh
[9] Tha
hóa tôn giáo — một vấn đề về phương thức tồn tại: Trong phê phán tôn giáo, vấn
đề sâu nhất không phải là Thiên Chúa có tồn tại hay không, mà là: một quyền lực
được hình thành từ đời sống con người bằng cách nào lại có thể xuất hiện trước
con người như một hữu thể độc lập, siêu việt và có quyền lực đối với chính họ?
Chính ở đây, khái niệm tha hóa (Entfremdung, và trong một số văn cảnh Entäußerung)
có ý nghĩa bản thể luận đặc biệt.
Theo Feuerbach, những
phẩm tính của con người — lý tính, tình yêu, ý chí, công lý, sự hoàn hảo — được
thần thánh hóa và siêu việt hóa: chúng được tách khỏi con người, quy cho Thiên
Chúa và trở thành những thuộc tính của một hữu thể tuyệt đối. Nhưng điều đáng
chú ý không chỉ là việc con người “tạo ra một hình ảnh về Thiên Chúa”. Điều
quan trọng hơn là sự thay đổi trong phương thức hiện hữu của chính những phẩm
tính ấy: từ những năng lực của con người, chúng xuất hiện như những thuộc tính
của một hữu thể khác; từ chỗ thuộc về con người, chúng trở thành một quyền lực
đứng đối diện với con người.
Vì thế, tha hóa tôn
giáo có thể được hiểu như một đảo vị trí bản thể luận. Cái vốn là sản phẩm hay
năng lực của chủ thể lại xuất hiện như nền tảng của chủ thể; cái vốn được con
người tạo ra lại xuất hiện như cái tạo nên con người. Con người yêu vì Thiên
Chúa là hiện thân của tình yêu; con người hướng tới công lý vì Thiên Chúa là
nguồn của công lý; con người có lý tính vì lý tính tối cao được quy cho Thiên
Chúa. Quan hệ giải thích vì thế bị đảo ngược: con người được giải thích từ
Thiên Chúa, trong khi Thiên Chúa, theo Feuerbach, phải được giải thích từ con
người.
Chính ở điểm này có
thể thấy rõ sự khác biệt giữa Feuerbach và Hegel. Ở Hegel, sự “ra ngoài mình” (Entäußerung)
và sự trở thành khác (Entfremdung) được hiểu trong vận động của Tinh thần
và Khái niệm: sự khác biệt, sự đối lập và sự trở về với chính mình thuộc về cấu
trúc vận động nội tại của Tinh thần. Vì vậy, tha hóa vẫn được giải thích từ một
chủ thể siêu cá nhân — Tinh thần — đang tự triển khai.
Feuerbach đảo ngược
quan hệ ấy: không phải Tinh thần tự tha hóa thành con người và thế giới; chính
con người mới là điểm xuất phát, còn hình ảnh về Thiên Chúa là kết quả của một
quá trình con người tách, khách quan hóa và tuyệt đối hóa những phẩm tính của
mình.
Nhưng Marx đưa phép đảo
ngược này đi xa hơn. Đảo ngược Hegel không chỉ là thay Tinh thần bằng con người,
cũng không phải thay Thiên Chúa bằng vật chất. Điều Marx thay đổi căn bản là
cách đặt câu hỏi về nguồn gốc và phương thức tồn tại của những hình thức ấy. Nếu
Feuerbach hỏi: “Thiên Chúa bắt nguồn từ con người như thế nào?”, Marx hỏi tiếp:
“Những con người nào, trong những điều kiện sống nào và trong những quan hệ xã
hội nào, lại sản sinh ra một hình thức tồn tại trong đó chính những năng lực của
họ xuất hiện như một quyền lực xa lạ?”
Như vậy, vấn đề không
còn nằm ở một sự “nhầm lẫn” đơn thuần trong ý thức. Tha hóa chỉ trở thành vấn đề
xã hội và bản thể luận khi một sản phẩm của hoạt động người có thể đạt được một
phương thức tồn tại dường như độc lập với chủ thể đã sản sinh ra nó. Nó không
còn được kinh nghiệm như “của chúng ta”, mà như một thực tại đứng trước chúng
ta, quy định chúng ta và buộc chúng ta phải phục tùng.
Đây là lý do phê phán
tôn giáo có ý nghĩa đối với bản thể luận Marx. Nó cho thấy rằng không phải mọi
thực tại mà con người gặp phải đều phải được xem như những thực thể có sẵn và tự
tồn. Có những hình thức tồn tại được sản sinh trong đời sống người, nhưng sau
khi được khách quan hóa, chúng có thể xuất hiện như những thực tại độc lập. Câu
hỏi bản thể luận vì thế chuyển từ “thực thể này là-có hay không?” sang một câu
hỏi khác: “nó là-có như thế nào, xuất hiện như một thực tại độc lập bằng cách
nào, và quan hệ của nó với những chủ thể đã sản sinh ra nó là gì?”
Ở đây, “tha hóa” vì vậy
không nên được hiểu trước hết như một trạng thái tâm lý — cảm giác xa lạ, cô
đơn hay mất bản thân. Nó chỉ một quan hệ hiện thực giữa chủ thể và sản phẩm của
hoạt động chủ thể: con người sản sinh ra một hình thức, hình thức ấy được cố định
như một thực tại độc lập, rồi quay trở lại quy định chính con người. Trong tôn
giáo, cấu trúc ấy mang hình thức đặc biệt rõ rệt: năng lực người → thần thánh
hóa → hữu thể siêu việt → quyền lực xa lạ → sự phục tùng của con người.
Điểm quan trọng là
không nên giản lược lập luận này thành mệnh đề “Thiên Chúa không tồn tại vì con
người đã tạo ra Thiên Chúa”. Đó là một cách diễn đạt quá đơn giản và bỏ qua vấn
đề mà Marx kế thừa từ Feuerbach: làm thế nào một hình thức ý thức và một quyền
lực được con người sản sinh lại có thể trở thành một thực tại có hiệu lực đối với
chính con người? Chính câu hỏi về phương thức tồn tại của quyền lực ấy mới
mở ra vấn đề bản thể luận.
Từ đây có thể hiểu
chính xác hơn bước chuyển từ Hegel sang Marx. Hegel giải thích sự khác biệt và
tha hóa từ vận động của Tinh thần; Feuerbach đưa nguồn gốc của Thiên Chúa trở về
con người; Marx tiếp tục đưa con người trở về đời sống hiện thực, hoạt động thực
tiễn và những quan hệ xã hội–lịch sử. Vì thế, điều được thay đổi không chỉ là
“nội dung” của một học thuyết — Tinh thần, Thiên Chúa hay vật chất — mà là toàn
bộ điểm xuất phát của việc xác định và giải thích những gì có sức mạnh hiện thực
đối với con người.
Theo nghĩa này, phê
phán tha hóa tôn giáo là một trong những nơi có thể nhìn thấy rõ nhất sự chuyển
đổi bản thể luận của Marx: từ những hữu thể được giả định là tự tồn sang những
hình thức tồn tại cần được truy nguyên trong hoạt động của con người; từ thực tại
siêu việt sang quá trình khách quan hóa; từ một quyền lực đứng trên con người
sang câu hỏi về cách quyền lực ấy được sản sinh và trở nên độc lập với con người.
Những phân tích sau
này của Marx về lao động, tiền tệ, tư bản và hàng hóa sẽ phát triển vấn đề ấy
trên những bình diện khác. Ở đây chỉ cần giữ lại hạt nhân bản thể luận: con người
có thể tạo ra những hình thức mà sau đó chính họ không còn nhận ra như sản phẩm
của mình; những hình thức ấy xuất hiện như những thực tại độc lập và quay trở lại
quy định phương thức tồn tại của con người. Chính nghịch lý ấy làm cho “tha
hóa” trở thành một khái niệm quan trọng để đọc Marx không chỉ như nhà phê phán
tôn giáo hay nhà kinh tế học, mà như một nhà tư tưởng đặt vấn đề về phương thức
tồn tại của thế giới người.
[10] Câu “Die
religiöse Welt ist nur der Reflex der wirklichen Welt” — “Thế giới tôn giáo chỉ
là sự phản chiếu của thế giới hiện thực” — cần được đọc trong văn cảnh phân
tích tính sùng bái hàng hóa (Warenfetischismus), chứ không nên tách
thành một mệnh đề duy vật giản đơn rằng tôn giáo chỉ là “ảo ảnh” của một thế giới
vật chất có sẵn.
Điểm đáng chú ý về
phương diện bản thể luận nằm ở chữ “Reflex”. Marx không chỉ nói rằng những hình
tượng tôn giáo có nguồn gốc từ đời sống hiện thực; ông gợi ra một quan hệ phản
chiếu trong đó hiện thực xã hội xuất hiện dưới một hình thức bị đảo ngược. Những
quan hệ do con người thiết lập có thể hiện ra như những quyền lực độc lập,
khách quan và xa lạ với chính con người. Vì thế, “thế giới tôn giáo” không phải
một thế giới hoàn toàn không có thực tại; nó là một hình thức tồn tại của những
quan hệ hiện thực trong ý thức và trong đời sống xã hội.
Điều này cũng giúp
tránh một cách hiểu sai thường gặp: Marx không cho rằng mọi thứ trong tôn giáo
đều là một bản sao trực tiếp của kinh tế, cũng không đưa ra công thức “tôn giáo
= ảo tưởng”. Reflex không phải là sự sao chép cơ học. Quan hệ giữa thế
giới hiện thực và thế giới tôn giáo là quan hệ trung giới, biến đổi và đảo ngược:
những quan hệ hiện thực được chuyển thành những hình thức biểu tượng, rồi những
hình thức ấy lại có thể tác động trở lại đời sống con người.
Chính từ đây Marx mới
đặt thế giới tôn giáo bên cạnh tính sùng bái hàng hóa. Trong cả hai trường hợp,
điều cần giải thích không chỉ là một “niềm tin sai”, mà là vì sao một quan hệ
có thực lại xuất hiện dưới một hình thức khác với phương thức tồn tại xã hội của
chính nó. Trong thế giới hàng hóa, quan hệ xã hội giữa những người sản xuất
mang hình thức của quan hệ giữa những sản phẩm lao động; trong tôn giáo, những
năng lực và quan hệ của con người xuất hiện dưới hình thức những quyền lực siêu
việt. Sự tương đồng vì thế nằm ở cấu trúc của sự khách quan hóa và đảo ngược,
chứ không phải ở việc Marx đồng nhất hàng hóa với tôn giáo.
Đọc từ phương diện bản
thể luận, câu nói này đánh dấu một chuyển dịch quan trọng trong tư tưởng Marx:
đối tượng cần được giải thích không chỉ là “cái gì tồn tại”, mà là những quan hệ
hiện thực tồn tại như thế nào và vì sao chúng có thể xuất hiện dưới những hình
thức khách quan, xa lạ hoặc đảo ngược đối với chính những chủ thể đã sản sinh
ra chúng. Đây là một trong những điểm mà phê phán tôn giáo của Marx, dù không
được trình bày như một hệ thống bản thể luận, trực tiếp mở sang vấn đề về
phương thức tồn tại của những quan hệ xã hội
