Monday, August 17, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (12)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 






Phần 18 — Sự Phân Hóa Của Bản Thể Học Thế Kỷ XX

Từ Một Hệ Thống Lớn Đến Nhiều Dòng Chảy Song Song

 

Carnap và sự đoạn tuyệt từ phía Vienna

 

Nếu Heidegger tìm cách đặt lại câu hỏi về Hữu thể bằng cách trở về với cấu trúc của sự hiện hữu con người, thì tại Vienna trong cùng thời kỳ, một hướng đi gần như ngược lại đang hình thành. Các triết gia thuộc Nhóm Vienna (Wiener Kreis) không tìm cách xây dựng một nền tảng mới cho siêu hình học. Họ đặt một câu hỏi có tính tiền đề hơn: những câu mà các nhà siêu hình học dùng để nói về Hữu thể, Tuyệt đối, Hư vô, bản chất hay nền tảng của thực tại có thực sự là những mệnh đề có nội dung nhận thức hay không? [1]

 

Đây là một thay đổi quan trọng trong quan niệm về nhiệm vụ của triết học. Với Heidegger, vấn đề của triết học hiện đại là đã quên mất câu hỏi về Hữu thể. Với Carnap và những người cùng hướng, vấn đề có thể nằm ở chính cách chúng ta đặt câu hỏi: trước khi tìm cách trả lời một câu hỏi siêu hình học, cần kiểm tra cấu trúc lôgíc và điều kiện ý nghĩa của những mệnh đề tạo nên câu hỏi ấy. Một câu có vẻ sâu xa không nhất thiết vì thế mà có nội dung triết học xác định; nó có thể chỉ tạo ra ấn tượng về chiều sâu nhờ cách sử dụng những từ ngữ trừu tượng.[2]

 

Một trong những nguồn quan trọng của sự chuyển hướng này là Ludwig Wittgenstein. Trong Tractatus Logico-Philosophicus (1921), Wittgenstein tìm cách xác định cấu trúc và giới hạn của ngôn ngữ có nghĩa. Ông cho rằng một mệnh đề có nghĩa khi nó có thể trình bày một tình trạng có thể có của thế giới. Mệnh đề không có nghĩa chỉ vì mỗi từ trong đó đều có một nghĩa riêng; điều quan trọng là toàn bộ mệnh đề phải có một cấu trúc cho phép nó biểu đạt một khả năng của thực tại. Một mệnh đề có thể đúng hoặc sai, nhưng để có thể đúng hoặc sai, trước hết nó phải là một mệnh đề có nghĩa. [3]

 

Từ đây nảy sinh một hệ quả đặc biệt quan trọng đối với siêu hình học. Khi một triết gia nói rằng “Hữu thể là nền tảng của mọi hữu thể”, “Tuyệt đối là nền tảng của thực tại”, hay “bản chất của Hữu thể là...”, chúng ta không nên vội hỏi những mệnh đề ấy đúng hay sai. Cần hỏi trước một bước: chúng có thực sự là những mệnh đề có thể được hiểu như một mô tả về một tình trạng có thể xảy ra hay không?

 

Điểm này cần được nhấn mạnh, bởi “sai” và “vô nghĩa” không phải là một. Một mệnh đề sai vẫn có thể có nghĩa: chúng ta hiểu nó nói gì và có thể đối chiếu nó với thực tại để thấy rằng nó không đúng. Vấn đề mà Wittgenstein đặt ra đối với nhiều mệnh đề siêu hình học lại sâu hơn. Chúng có thể không phải là những mệnh đề sai về một thực tại nào đó; chúng có thể không phải là những mệnh đề có nội dung mô tả theo nghĩa mà ngôn ngữ có thể dùng để nói về thế giới.

 

Đây là lý do câu kết nổi tiếng của Tractatus: Wovon man nicht sprechen kann, darüber muss man schweigen — “Về điều không thể nói được, chúng ta phải im lặng” — có một vị trí đặc biệt trong lịch sử triết học thế kỷ XX. Wittgenstein không đơn giản đưa ra một quy tắc đạo đức về việc nên nói ít hay nói nhiều. Ông đang xác định một ranh giới của diễn ngôn có nghĩa. Triết học, theo nghĩa này, không nhất thiết phải cung cấp thêm một học thuyết về cấu trúc tối hậu của thực tại. Một phần công việc của triết học là làm cho chúng ta thấy rõ câu nào thực sự nói điều gì, câu nào có thể đúng hoặc sai, và câu nào chỉ có vẻ như đang nói một điều gì đó vì ngôn ngữ đã đánh lừa chúng ta.

 

Tuy nhiên, cần hết sức thận trọng khi nối trực tiếp Wittgenstein với Nhóm Vienna. Wittgenstein không phải là thành viên của Nhóm Vienna, và triết học của ông không thể được đồng nhất với chương trình của chủ nghĩa thực chứng lôgíc. Các thành viên của Nhóm Vienna, trong đó có Rudolf Carnap, Moritz Schlick, Otto Neurath và Friedrich Waismann, đọc Tractatus như một nguồn quan trọng, nhưng họ phát triển từ đó một chương trình triết học riêng. Hơn nữa, những vấn đề về đạo đức, giá trị và cái “không thể nói” trong Tractatus có một ý nghĩa đối với Wittgenstein mà không thể đơn giản quy về chủ trương khoa học luận của Carnap.

 

Rudolf Carnap là người biến tinh thần phân tích ấy thành một chương trình chống siêu hình học có hệ thống hơn. Sinh năm 1891, từng học triết học, toán học và vật lý, Carnap trở thành một trong những nhân vật quan trọng nhất của Nhóm Vienna và sau này có ảnh hưởng lớn đến triết học phân tích tại Hoa Kỳ. Đối với ông, triết học không nên cạnh tranh với khoa học bằng cách đưa ra một bức tranh siêu hình khác về thế giới. Nhiệm vụ của triết học chủ yếu là phân tích lôgíc ngôn ngữ của khoa học, làm rõ cấu trúc của các khái niệm và vạch ra những chỗ mà ngôn ngữ đã tạo ra ảo tưởng về vấn đề.

 

Quan điểm này được thể hiện đặc biệt rõ trong tiểu luận Überwindung der Metaphysik durch logische Analyse der Sprache (1932), thường dịch là Vượt qua siêu hình học bằng phân tích lôgíc ngôn ngữ. Carnap không chỉ phê phán những hệ thống siêu hình học lớn như siêu hình học cổ điển; ông muốn chỉ ra cơ chế ngôn ngữ khiến những câu siêu hình có vẻ như đang trình bày những nhận định sâu xa về thực tại.

 

Đáng chú ý nhất là ông lấy chính một số câu của Heidegger làm đối tượng phân tích. Trong Was ist Metaphysik? (1929), Heidegger viết: Das Nichts selbst nichtet. Câu này thường được dịch là: “Chính Hư vô hư-vô-hóa.”

 

Đối với Heidegger, đây không phải một câu chơi chữ. Nó thuộc về một lập luận triết học nghiêm túc: das Nichts — Hư vô — không đơn thuần là tên gọi cho sự vắng mặt của mọi hữu thể. Trong kinh nghiệm của Angst (lo âu/khắc khoải), Hư vô có một chức năng trong việc làm cho toàn bộ hữu thể được bộc lộ như một toàn thể. Vì thế, “hư-vô-hóa” (nichten) không phải là một hành động theo nghĩa thông thường, như một vật này tác động lên một vật khác. Heidegger đang cố diễn đạt một cấu trúc hiện sinh–bản thể học mà ngôn ngữ thông thường khó nắm bắt.

 

Chính điểm này khiến câu nói trở thành mục tiêu lý tưởng cho Carnap. Theo cách phân tích của ông, câu Das Nichts selbst nichtet có vẻ hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp: có chủ ngữ, động từ và một cấu trúc câu hoàn chỉnh. Nhưng khi phân tích lôgíc, chúng ta gặp một vấn đề: “Hư vô” được sử dụng như thể nó là tên của một đối tượng, rồi lại được nói là thực hiện một hoạt động “hư-vô-hóa”. Cấu trúc ngữ pháp khiến chúng ta dễ tưởng rằng câu ấy đang nói về một thứ gì đó.

 

Đây chính là điều Carnap muốn vạch ra. Ngữ pháp của ngôn ngữ tự nhiên không phải lúc nào cũng phản ánh cấu trúc lôgíc của điều được nói. Một danh từ có thể khiến chúng ta tưởng rằng phải có một vật tương ứng với nó. Chúng ta có thể nói “Hư vô...”, “Tuyệt đối...”, “Hữu thể...”, “Bản chất...” theo cùng một hình thức ngữ pháp mà chúng ta nói “cái bàn”, “cái cây” hay “con người”. Nhưng từ sự giống nhau về hình thức ngữ pháp không thể suy ra rằng những từ ấy đều chỉ những loại đối tượng cùng một kiểu.

 

Ở đây Carnap đưa ra một trong những phê phán căn bản nhất đối với siêu hình học: nhiều vấn đề tưởng như thuộc về bản thể học có thể phát sinh từ việc biến một chức năng ngôn ngữ thành một đối tượng giả định. Một từ được sử dụng trong một ngữ cảnh nhất định có thể bị tách khỏi ngữ cảnh ấy, được biến thành một danh từ, rồi từ đó được xem như tên của một “thực thể”. Khi điều đó xảy ra, ngôn ngữ tự nó tạo ra cảm giác rằng chúng ta đã phát hiện một vấn đề sâu xa về tồn tại.

 

Do đó, Carnap không đơn giản cho rằng Heidegger đã đưa ra một học thuyết sai về Hư vô. Theo tiêu chuẩn mà Carnap sử dụng, vấn đề còn cơ bản hơn: câu nói ấy không cung cấp một mệnh đề có nội dung nhận thức theo kiểu mà chúng ta có thể xác định điều kiện đúng–sai của nó. Vì vậy, tranh luận xem “Hư vô có thực sự hư-vô-hóa hay không” đã có nguy cơ tiếp tục một vấn đề được tạo ra bởi chính cách sử dụng ngôn ngữ.

 

Đây là điểm làm cho sự khác biệt giữa Heidegger và Carnap trở thành một khác biệt về quan niệm triết học, chứ không chỉ là bất đồng về một học thuyết cụ thể. Heidegger cho rằng những giới hạn của ngôn ngữ thông thường không phải lý do để từ bỏ câu hỏi về Hữu thể; trái lại, chính việc đẩy ngôn ngữ đến giới hạn có thể mở ra những chiều kích mà ngôn ngữ thường ngày che khuất. Carnap thì đi theo hướng ngược lại: trước khi chấp nhận một câu hỏi về Hữu thể, chúng ta phải kiểm tra xem câu hỏi ấy có được cấu tạo bằng những khái niệm có quy tắc sử dụng đủ rõ để tạo thành một vấn đề có thể tranh luận hay không.

 

Vì thế, hai người không chỉ đưa ra hai câu trả lời khác nhau cho cùng một câu hỏi. Họ có xu hướng đặt câu hỏi ở hai cấp độ khác nhau. Heidegger hỏi: Hữu thể có nghĩa gì, và điều kiện nào làm cho hữu thể có thể được bộc lộ? Carnap hỏi: khi chúng ta nói “Hữu thể”, “Hư vô” hay “nền tảng của thực tại”, chúng ta đang sử dụng những biểu thức ấy theo quy tắc nào, và những câu được tạo ra từ chúng có nội dung nhận thức xác định hay không?

 

Từ đây có thể hiểu vì sao Nhóm Vienna xem việc “vượt qua siêu hình học” không nhất thiết là một sự mất mát đối với triết học. Nếu nhiều tranh luận siêu hình học là những tranh luận không thể giải quyết vì các mệnh đề liên quan không có nội dung nhận thức rõ ràng, thì việc loại bỏ chúng không có nghĩa là triết học thất bại. Ngược lại, đó có thể là sự thanh lọc nhiệm vụ của triết học. Khoa học nghiên cứu thế giới bằng những phương pháp thích hợp với từng lĩnh vực; lôgíc nghiên cứu những quan hệ hình thức giữa các mệnh đề; còn triết học có nhiệm vụ làm rõ khái niệm, cấu trúc lôgíc và cách sử dụng ngôn ngữ.

 

Tuy nhiên, chính chương trình này về sau cũng bộc lộ những giới hạn. Một trong những vấn đề khó nhất là tiêu chuẩn dùng để phân biệt một mệnh đề có nghĩa với một mệnh đề không có nghĩa. Trong những hình thức ban đầu của chủ nghĩa thực chứng lôgíc, người ta đặc biệt nhấn mạnh khả năng kiểm chứng hoặc xác nhận bằng kinh nghiệm. Nhưng nếu hiểu tiêu chuẩn ấy quá chặt, nó sẽ tạo ra những khó khăn nghiêm trọng: nhiều mệnh đề khoa học không thể được kiểm chứng bằng một quan sát đơn lẻ; các quy luật phổ quát không thể được xác nhận theo cách đơn giản; còn toán học và lôgíc lại không phải những mệnh đề thực nghiệm nhưng rõ ràng vẫn có ý nghĩa.

 

Vì thế, chính những người phát triển truyền thống phân tích về sau đã phải sửa đổi đáng kể chương trình ban đầu. Wittgenstein là một trường hợp đặc biệt quan trọng. Sau Tractatus, ông dần từ bỏ nhiều giả định của công trình thời trẻ. Trong Philosophische Untersuchungen (Những Nghiên Cứu Triết Học, xuất bản sau khi ông qua đời năm 1953), ông không còn xem ý nghĩa chủ yếu theo mô hình một mệnh đề phải mô tả một tình trạng có thể xảy ra của thế giới. Thay vào đó, ông chuyển sự chú ý sang cách biểu thức được sử dụng trong những hoạt động cụ thể.

 

Từ đây xuất hiện ý tưởng về “trò chơi ngôn ngữ” (Sprachspiele). Ngôn ngữ không có một chức năng duy nhất. Chúng ta dùng ngôn ngữ để mô tả, hỏi, ra lệnh, hứa, kể chuyện, đùa, tính toán, giải thích, biểu lộ cảm xúc và thực hiện vô số hoạt động khác. Ý nghĩa của một biểu thức vì thế không thể luôn được xác định bằng cách tìm một “vật” mà nó đại diện. Phải nhìn vào vai trò của nó trong một thực hành ngôn ngữ cụ thể.

 

Sự thay đổi này rất quan trọng đối với lịch sử triết học phân tích. Wittgenstein thời kỳ đầu góp phần làm nổi bật câu hỏi về ranh giới của điều có thể nói một cách có nghĩa; Wittgenstein thời kỳ sau lại cho thấy không thể giản lược ngôn ngữ vào một mô hình duy nhất về mệnh đề mô tả thế giới. Vì vậy, Wittgenstein không thể được sử dụng một cách đơn giản như người bảo trợ cho chủ nghĩa thực chứng lôgíc. Ông vừa góp phần tạo nên bước ngoặt ngôn ngữ, vừa về sau làm lung lay nhiều tiền đề mà những người tiếp nhận bước ngoặt ấy từng dựa vào.

 

Trong dòng phát triển này, Frege, Russell, Wittgenstein và Carnap đóng những vai trò khác nhau. Frege xây dựng những công cụ lôgíc mới để phân tích cấu trúc của tư tưởng và ngôn ngữ; Russell biến phân tích lôgíc thành một phương pháp mạnh để giải quyết những vấn đề triết học cụ thể; Wittgenstein đặt vấn đề về quan hệ giữa ngôn ngữ, thế giới và giới hạn của điều có thể nói; Carnap đưa phân tích lôgíc vào chương trình khoa học luận và phê phán siêu hình học. Những con đường này không hoàn toàn đồng nhất, nhưng chúng cùng góp phần làm thay đổi câu hỏi: thay vì bắt đầu bằng việc giả định rằng những khái niệm siêu hình học đã có một đối tượng tương ứng, chúng ta phải trước hết khảo sát cách những khái niệm ấy hoạt động trong ngôn ngữ.

 

Đến W. V. O. Quine, vấn đề lại chuyển thêm một bước. Quine không chấp nhận việc triết học chỉ đứng bên ngoài khoa học để phân tích ngôn ngữ của khoa học. Trong On What There Is (1948), ông đưa câu hỏi về tồn tại trở lại trung tâm, nhưng dưới một hình thức rất khác: một lý thuyết nói rằng có những gì tồn tại? [4]

 

Từ đây xuất hiện khái niệm cam kết tồn tại (ontological commitment). Nếu một lý thuyết lượng hóa trên một loại đối tượng nào đó, thì lý thuyết ấy phải chấp nhận những đối tượng ấy trong phạm vi bản thể học của mình. Công thức nổi tiếng của Quine — “to be is to be the value of a variable” — có thể hiểu gần như: tồn tại là trở thành giá trị của một biến. Điều quan trọng ở đây không phải câu nói theo nghĩa ngữ pháp đơn thuần, mà là nguyên tắc rằng chúng ta có thể khảo sát những cam kết bản thể học của một lý thuyết bằng cách xem nó phải lượng hóa trên những loại thực thể nào để các mệnh đề của nó có thể đúng.

 

Như vậy, bản thể học không biến mất dưới tác động của bước ngoặt ngôn ngữ. Nó thay đổi hình thức. Câu hỏi “Hữu thể là gì?” theo truyền thống siêu hình học có thể được thay thế hoặc chuyển thành những câu hỏi như: Một lý thuyết lượng hóa trên những gì? Nó cam kết rằng những gì tồn tại? Những thực thể nào cần được thừa nhận để toàn bộ lý thuyết có thể được phát biểu một cách nhất quán?

 

Đây chính là một trong những con đường đưa bản thể học trở lại trong triết học phân tích. Carnap từng muốn phân biệt việc lựa chọn một khung ngôn ngữ với việc tranh luận siêu hình về những thực thể “thực sự” tồn tại; Quine thì hoài nghi mạnh hơn đối với những ranh giới như vậy và đưa vấn đề tồn tại trở lại ngay trong việc đánh giá các lý thuyết khoa học. Từ đó, bản thể học phân tích không còn đơn giản là một cuộc chiến chống siêu hình học. Nó trở thành một lĩnh vực nghiên cứu về những thực thể mà các lý thuyết của chúng ta phải thừa nhận, tiêu chuẩn để thừa nhận chúng, và mối quan hệ giữa cấu trúc lôgíc của một lý thuyết với những cam kết về thực tại của lý thuyết ấy.

 

Theo nghĩa đó, con đường từ Frege, Russell, Wittgenstein và Carnap đến Quine không phải là câu chuyện về việc triết học đã “loại bỏ” bản thể học. Đúng hơn, nó cho thấy một sự chuyển dịch căn bản: trước khi hỏi thực tại tối hậu là gì, triết học phải khảo sát cách chúng ta nói về thực tại, cấu trúc lôgíc của những điều chúng ta nói, và những cam kết về tồn tại ẩn trong chính những lý thuyết mà chúng ta sử dụng để hiểu thế giới.

 

Và chính từ đây, bản thể học phân tích sẽ tiếp tục mở ra những vấn đề mới: những gì tồn tại, những gì có thể tồn tại, cái gì là bản chất của một sự vật, thế nào là một cá thể, các thuộc tính có tồn tại độc lập hay không, và những thực thể như số, quy luật, khả thể hay các cấu trúc xã hội có địa vị bản thể học nào. Những câu hỏi ấy cho thấy bản thể học không biến mất sau cuộc phê phán của Vienna; nó bước vào một hình thức mới, trong đó lôgíc, ngôn ngữ và khoa học trở thành những con đường chủ yếu để khảo sát câu hỏi về những gì tồn tại.



Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Aug/2026)

(Còn tiếp. . . →)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] Nhóm Vienna (Wiener Kreis, còn gọi là Nhóm thực chứng Vienna) là một nhóm triết gia, nhà lôgíc học và những nhà khoa học tập hợp tại Vienna, Áo, chủ yếu trong thập niên 1920 và 1930, xoay quanh Moritz Schlick (1882–1936), giáo sư triết học tại Đại học Vienna. Nhóm không phải là một “trường phái” có hệ thống giáo điều thống nhất, càng không phải một tổ chức có cương lĩnh bất biến; đúng hơn, đó là một cộng đồng thảo luận triết học liên ngành, trong đó những thành viên cùng quan tâm đến lôgíc, phương pháp khoa học, phân tích ngôn ngữ và việc phê phán những dạng siêu hình học mà họ cho rằng không thể được biện minh bằng những phương pháp thích hợp.

Nguồn gốc trực tiếp của Nhóm Vienna nằm trong những cuộc thảo luận do Schlick tổ chức tại Vienna từ đầu thập niên 1920. Đến khoảng năm 1924–1925, nhóm bắt đầu hình thành rõ hơn, với những nhân vật quan trọng như Rudolf Carnap, Otto Neurath, Hans Hahn, Philipp Frank, Friedrich Waismann và một số người khác. Thành phần của nhóm thay đổi theo thời gian và không phải mọi người tham gia đều có cùng quan điểm. Nhóm cũng có quan hệ trí thức rộng với những nhà triết học và khoa học ở ngoài Vienna, đặc biệt với Bertrand Russell, Alfred North Whitehead, George Edward Moore, và quan trọng nhất đối với giai đoạn đầu là Ludwig Wittgenstein.

Một văn bản có ý nghĩa cương lĩnh đối với phong trào là Wissenschaftliche Weltauffassung: Der Wiener Kreis (1929), thường dịch là “Quan niệm khoa học về thế giới: Nhóm Vienna”. Văn bản này được Rudolf Carnap, Hans Hahn và Otto Neurath biên soạn và công bố nhân dịp Schlick trở lại Vienna. Nó trình bày một quan niệm về triết học trong đó khoa học, lôgíc và phân tích ngôn ngữ giữ vai trò trung tâm, đồng thời phê phán những hệ thống siêu hình học dựa trên những mệnh đề mà nhóm cho rằng không thể xác định được nội dung nhận thức.

Cần tránh hiểu “thực chứng” ở đây theo nghĩa đơn giản là “chỉ tin vào những gì mắt thấy tai nghe”. Nhóm Vienna đặc biệt coi trọng kinh nghiệm, nhưng dự án của họ phức tạp hơn chủ nghĩa kinh nghiệm trực tiếp. Họ muốn kết hợp chủ nghĩa kinh nghiệm với lôgíc toán học hiện đại, nhằm giải thích cách những mệnh đề khoa học được cấu tạo, kiểm tra, liên hệ với nhau và quy về những điều kiện xác nhận thích hợp. Vì thế, thuật ngữ “thực chứng lôgíc” (logischer Positivismus) hoặc “chủ nghĩa kinh nghiệm lôgíc” (logischer Empirismus) thường thích hợp hơn nếu muốn nhấn mạnh toàn bộ chương trình của phong trào.

Một trong những điểm cốt lõi của nhóm là sự phân biệt giữa lôgíc, khoa học thực nghiệm và siêu hình học. Lôgíc không cho chúng ta thêm những sự kiện về thế giới; nó làm rõ quan hệ hình thức giữa những mệnh đề. Khoa học thực nghiệm đưa ra những mệnh đề về thế giới và phải chịu sự kiểm tra của kinh nghiệm theo những phương pháp thích hợp. Còn nhiều mệnh đề siêu hình học, theo những thành viên của nhóm, không thất bại đơn giản vì chúng “sai”, mà vì không xác định được điều kiện để chúng có thể được xem là đúng hoặc sai theo nghĩa nhận thức. Đây là lý do việc phân tích ngôn ngữ trở thành một công cụ triết học quan trọng.

Rudolf Carnap là người phát triển chương trình này theo hướng lôgíc và ngôn ngữ một cách có hệ thống nhất. Trong Der logische Aufbau der Welt (1928), ông tìm cách xây dựng một cấu trúc khái niệm trong đó những khái niệm phức tạp có thể được phân tích dựa trên những quan hệ cơ bản hơn. Về sau, trong Die logische Syntax der Sprache (1934), Carnap chuyển trọng tâm sang việc nghiên cứu cấu trúc hình thức của những hệ thống ngôn ngữ. Đến bài Überwindung der Metaphysik durch logische Analyse der Sprache (1932), ông trực tiếp phê phán siêu hình học bằng cách phân tích những điều kiện để một câu có thể có nội dung nhận thức. Chính Carnap là nhân vật quan trọng nhất để hiểu vì sao phân tích lôgíc ngôn ngữ trở thành một phương tiện chống lại nhiều dạng siêu hình học truyền thống.

Moritz Schlick giữ một vị trí đặc biệt vì ông không chỉ là người tổ chức nhóm mà còn là một triết gia về khoa học và nhận thức. Trong Allgemeine Erkenntnislehre (1918), ông đã tìm cách xây dựng một lý thuyết nhận thức dựa trên sự phân tích quan hệ giữa tri thức và kinh nghiệm. Ông cũng đặc biệt quan tâm đến bản chất của tri thức khoa học và vai trò của việc kiểm tra trong việc xác định ý nghĩa của những mệnh đề. Cái chết của Schlick năm 1936 — ông bị một cựu sinh viên bắn chết trong khuôn viên Đại học Vienna — là một biến cố lớn đối với nhóm, vốn lúc ấy đã chịu áp lực ngày càng mạnh từ tình hình chính trị tại Áo.

Otto Neurath lại có một phong cách khác. Ông không thiên về việc xây dựng một hệ thống nhận thức luận theo kiểu Carnap mà nhấn mạnh tính xã hội, tính liên chủ thể và tính thực hành của khoa học. Neurath đặc biệt phản đối ý tưởng rằng khoa học có thể được xây dựng từ một nền tảng tuyệt đối chắc chắn gồm những dữ liệu kinh nghiệm hoàn toàn riêng biệt. Ông sử dụng hình ảnh nổi tiếng về “con thuyền của Neurath”: chúng ta không thể bước xuống khỏi con thuyền tri thức để xây lại nó từ đầu trên một nền móng hoàn toàn chắc chắn; chúng ta phải sửa chữa nó ngay trong khi đang ở trên đó. Ý tưởng này về sau trở thành một tiền đề quan trọng cho những cuộc tranh luận về tính toàn thể của tri thức khoa học.

Hans Hahn là nhà toán học và lôgíc học có vai trò quan trọng trong việc đưa những thành tựu của toán học và lôgíc hiện đại vào môi trường triết học của Nhóm Vienna. Philipp Frank, vốn được đào tạo về vật lý, góp phần củng cố mối liên hệ giữa triết học của nhóm với vật lý học hiện đại. Friedrich Waismann đặc biệt quan trọng trong việc truyền đạt và thảo luận những tư tưởng của Wittgenstein với Nhóm Vienna, mặc dù quan hệ giữa Wittgenstein và nhóm luôn phức tạp và không thể xem là quan hệ giữa một “người lãnh đạo” với những “học trò”.

Quan hệ với Wittgenstein cần được phân biệt thật rõ. Wittgenstein không phải thành viên của Nhóm Vienna và cũng không chấp nhận toàn bộ chương trình thực chứng lôgíc của họ. Một số thành viên, đặc biệt Schlick và Waismann, thường xuyên gặp ông để thảo luận. Tractatus Logico-Philosophicus (1921) có ảnh hưởng rất lớn đến nhóm, nhất là quan niệm về cấu trúc lôgíc của mệnh đề và giới hạn của điều có thể nói. Nhưng Wittgenstein quan tâm đến những vấn đề như đạo đức, giá trị và cái không thể nói theo một cách mà không thể giản lược thành chương trình khoa học luận của Nhóm Vienna. Vì vậy, nói “Nhóm Vienna tiếp nhận Wittgenstein” là chính xác hơn nói “Wittgenstein thuộc Nhóm Vienna”.

Nhóm Vienna cũng không tồn tại biệt lập. Họ tham gia một mạng lưới quốc tế rộng hơn thường được gọi là phong trào thống nhất khoa học (Unity of Science movement). Những cuộc gặp gỡ với những nhà triết học và lôgíc học ở Berlin, Prague, Warsaw và những trung tâm khác đã giúp hình thành một phong trào rộng hơn của chủ nghĩa kinh nghiệm lôgíc. Từ cuối thập niên 1920, những thành viên của nhóm còn tổ chức những hội nghị quốc tế và xuất bản những công trình nhằm thúc đẩy một quan niệm về triết học gắn chặt với khoa học và lôgíc.

Tuy nhiên, Nhóm Vienna không tồn tại lâu như một cộng đồng thống nhất. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Quốc xã và những biến động chính trị tại Áo đã làm môi trường trí thức của Vienna nhanh chóng thay đổi. Nhiều thành viên là người Do Thái hoặc có lập trường chính trị bị chế độ mới coi là thù địch, nên phải rời châu Âu. Carnap sang Hoa Kỳ; Neurath phải lưu vong và cuối cùng hoạt động tại Anh; nhiều thành viên khác cũng di cư. Quá trình này vô tình đưa những vấn đề của Nhóm Vienna vào những trường đại học Anh và Mỹ, nơi chúng gặp gỡ một truyền thống triết học khác và góp phần mạnh mẽ vào sự hình thành của triết học phân tích thế kỷ XX.

Vì vậy, ảnh hưởng lịch sử của Nhóm Vienna lớn hơn nhiều so với thời gian tồn tại tương đối ngắn của nó. Điều quan trọng nhất mà nhóm để lại không phải là một học thuyết duy nhất, mà là một sự thay đổi về quan niệm đối với nhiệm vụ của triết học: thay vì xem triết học chủ yếu là việc xây dựng những hệ thống về cấu trúc tối hậu của thực tại, có thể xem triết học như hoạt động phân tích khái niệm, làm rõ lôgíc của ngôn ngữ, kiểm tra điều kiện ý nghĩa của mệnh đề và khảo sát cấu trúc của tri thức khoa học.

Chính ở điểm này, Nhóm Vienna trở thành một đối cực đặc biệt quan trọng đối với Heidegger. Hai bên không chỉ bất đồng về một số kết luận siêu hình học; họ đặt tiêu chuẩn khác nhau cho việc một câu hỏi triết học được xem là chính đáng. Đối với Heidegger, câu hỏi về Hữu thể có thể phải vượt ra ngoài những mô hình ngôn ngữ và khoa học thông thường. Đối với Carnap và những người cùng hướng, chính việc kiểm tra xem một câu hỏi có được cấu tạo thành một mệnh đề có nghĩa hay không phải được thực hiện trước khi chúng ta cho phép nó trở thành một vấn đề triết học. Chính sự khác biệt ở cấp độ này làm cho Nhóm Vienna trở thành một mắt xích quan trọng trong sự phân hóa của bản thể học và triết học thế kỷ XX.

[2] Rudolf Carnap (1891–1970) là một trong những triết gia có ảnh hưởng quyết định đối với sự hình thành triết học khoa học và triết học phân tích thế kỷ XX. Ông sinh tại Ronsdorf, Đức, học tại những đại học Jena và Freiburg, trong đó có thời gian theo học Gottlob Frege, người có ảnh hưởng đặc biệt đến sự quan tâm của ông đối với lôgíc và phân tích khái niệm. Sau Thế chiến I, Carnap tham gia vào quá trình hình thành một kiểu triết học mới, muốn kết hợp lôgíc toán học, kinh nghiệm luận và phương pháp khoa học. Năm 1926, ông được mời đến Đại học Vienna và từ đây trở thành một nhân vật quan trọng trong môi trường trí thức gắn với Nhóm Vienna. Sau khi chủ nghĩa Quốc xã lên nắm quyền, Carnap rời châu Âu, sang Hoa Kỳ năm 1935 và tiếp tục giảng dạy, nghiên cứu tại Đại học Chicago, Đại học Illinois và Đại học California, Los Angeles. Những năm ở Hoa Kỳ cũng là giai đoạn tư tưởng của ông thay đổi đáng kể, đặc biệt trong lĩnh vực ngữ nghĩa, lôgíc quy nạp và triết học khoa học.

Có thể chia sự phát triển triết học của Carnap thành ba giai đoạn tương đối rõ, mặc dù ranh giới giữa chúng không tuyệt đối. Giai đoạn đầu tập trung vào việc xây dựng một hệ thống lôgíc cho tri thức; giai đoạn thứ hai chú trọng đến cú pháp và cấu trúc hình thức của những ngôn ngữ khoa học; giai đoạn sau chuyển mạnh sang ngữ nghĩa, xác suất, xác nhận và phương pháp lựa chọn những hệ thống ngôn ngữ.

Tác phẩm quan trọng của giai đoạn đầu là Der logische Aufbau der Welt (1928). Đây là một dự án rất tham vọng: Carnap muốn cho thấy có thể xây dựng một hệ thống những khái niệm trong đó những lĩnh vực khác nhau của tri thức được liên kết với nhau bằng những quan hệ lôgíc xác định. Ông đặc biệt quan tâm đến việc làm thế nào có thể cấu tạo những khái niệm phức tạp từ những quan hệ cơ bản hơn, thay vì chấp nhận một tập hợp lớn những khái niệm như những dữ kiện không thể phân tích thêm. Tác phẩm này chịu ảnh hưởng của Russell và truyền thống kinh nghiệm luận, nhưng Carnap đã cố gắng đưa dự án ấy vào một khuôn khổ lôgíc hiện đại.

Điều đáng chú ý là Aufbau không nên được hiểu đơn giản như một nỗ lực “quy tất cả tri thức về cảm giác”. Carnap còn quan tâm đến vấn đề cấu trúc của hệ thống khái niệm: một đối tượng khoa học không nhất thiết phải được hiểu như một vật thể đơn giản được tìm thấy nguyên vẹn trong kinh nghiệm; điều quan trọng là xác định nó giữ vị trí nào trong một mạng lưới quan hệ có thể được mô tả một cách lôgíc. Chính điểm này báo trước khuynh hướng ngày càng mạnh của Carnap: triết học phải quan tâm đến cách một hệ thống khái niệm được cấu tạo và vận hành, chứ không chỉ đến việc truy tìm một “thực tại tối hậu” nằm phía sau nó.

Đến Logische Syntax der Sprache (1934), trọng tâm đã thay đổi rõ rệt. Carnap không còn đặt toàn bộ vấn đề trên nền tảng của kinh nghiệm mà chuyển sang nghiên cứu cú pháp lôgíc của những hệ thống ngôn ngữ. Một ngôn ngữ khoa học có thể được xem như một hệ thống được quy định bởi những quy tắc hình thức về cách xây dựng biểu thức và suy luận. Điều này cho phép Carnap phân biệt những vấn đề có thể giải quyết bằng việc kiểm tra cấu trúc của một hệ thống với những tranh luận tưởng như đang nói về thực tại nhưng thực chất liên quan đến cách chúng ta xây dựng hệ thống khái niệm.

Đặc biệt quan trọng ở đây là cái Carnap gọi là “nguyên lý khoan dung” (Prinzip der Toleranz). Ông không cho rằng triết học phải tìm ra một hệ thống ngôn ngữ duy nhất được bảo đảm tuyệt đối. Có thể xây dựng nhiều hệ thống khác nhau, với những quy tắc khác nhau, tùy theo mục đích nghiên cứu. Vấn đề không phải là hỏi một cách siêu hình “hệ thống nào là ngôn ngữ chân thực của thực tại?”, mà là xem một hệ thống có nhất quán, rõ ràng và hữu ích cho mục đích đã định hay không. Đây là một bước quan trọng trong quá trình Carnap chuyển từ việc tìm kiếm một nền tảng duy nhất của tri thức sang việc nghiên cứu những hệ thống khái niệm khả dĩ.

Từ thập niên 1940, sau khi sang Hoa Kỳ, Carnap tiếp tục thay đổi cách tiếp cận. Ông ngày càng quan tâm đến ngữ nghĩa thay vì chỉ cú pháp. Trong Introduction to Semantics (1942) và Meaning and Necessity (1947), ông nghiên cứu mối quan hệ giữa biểu thức ngôn ngữ, ý nghĩa và điều kiện để một biểu thức có thể được áp dụng cho một đối tượng hay tình huống. Ở đây, Carnap bắt đầu sử dụng những công cụ ngày càng tinh vi hơn để phân tích những khái niệm như ý nghĩa, khả thể, tất yếu và đồng nhất.

Meaning and Necessity đặc biệt quan trọng vì nó cho thấy Carnap không hề bị giới hạn trong một hình ảnh giản đơn về triết học như “chỉ phân tích ngôn ngữ khoa học”. Ông quan tâm đến chính những vấn đề mà truyền thống siêu hình học từng quan tâm — chẳng hạn sự khác biệt giữa điều tất yếu và điều ngẫu nhiên — nhưng muốn xử lý chúng bằng một lý thuyết ngữ nghĩa có cấu trúc rõ ràng. Theo nghĩa này, Carnap không chỉ phủ định truyền thống; ông tìm cách tái cấu trúc một số vấn đề truyền thống bằng công cụ lôgíc hiện đại.

Một hướng nghiên cứu khác của Carnap là xác suất và quy nạp. Trong Logical Foundations of Probability (1950), ông tìm cách xây dựng một lý thuyết trong đó mức độ xác nhận của một giả thuyết có thể được biểu diễn bằng những quan hệ lôgíc giữa giả thuyết và bằng chứng. Ông phân biệt xác suất lôgíc với xác suất được hiểu như tần suất thống kê. Theo hướng này, câu hỏi không chỉ là một lý thuyết đúng hay sai, mà còn có thể hỏi bằng chứng hiện có hỗ trợ lý thuyết ấy đến mức nào. Đây là một phần quan trọng trong nỗ lực của Carnap nhằm xây dựng một triết học khoa học có tính hình thức cao.

Một đặc điểm đáng chú ý trong tư tưởng Carnap là ông ngày càng tránh những phát biểu mang tính bản chất luận về khoa học. Ông không cho rằng có một phương pháp duy nhất mà mọi ngành khoa học bắt buộc phải tuân theo. Điều ông quan tâm hơn là làm thế nào có thể tái cấu trúc và làm rõ những khái niệm khoa học bằng những hệ thống lôgíc thích hợp. Chính vì thế, Carnap có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành của triết học khoa học hiện đại, đặc biệt trong những vấn đề về cấu trúc lý thuyết, xác nhận, xác suất, quy luật và ngôn ngữ khoa học.

Carnap cũng có một quan niệm đặc biệt về triết học như một hoạt động, chứ không đơn thuần như một tập hợp những học thuyết. Ông thường phân biệt giữa việc đưa ra một mệnh đề về thế giới và việc phân tích hoặc làm sáng tỏ những quy tắc theo đó những mệnh đề được hình thành. Theo hướng này, triết học không nhất thiết phải sản xuất thêm những “sự kiện” cạnh tranh với khoa học. Giá trị của nó có thể nằm ở việc làm cho cấu trúc của tri thức trở nên minh bạch hơn.

Chính vì vậy, Carnap có một vị trí đặc biệt trong lịch sử thế kỷ XX: ông không phải là người đơn giản muốn loại bỏ triết học để nhường chỗ cho khoa học. Trái lại, ông muốn tái định nghĩa triết học sao cho triết học có thể tiếp tục tồn tại mà không cần đảm nhận vai trò của một khoa học về “thực tại tối hậu”. Công việc triết học, theo hướng ấy, trở thành phân tích lôgíc, phân tích ngôn ngữ, xây dựng hệ thống khái niệm và làm rõ phương pháp của khoa học.

Điều này cũng giải thích vì sao ảnh hưởng của Carnap vượt xa Nhóm Vienna. Quine từng chịu ảnh hưởng sâu xa của Carnap nhưng về sau phê phán nhiều phân biệt quan trọng của ông, đặc biệt là sự phân biệt giữa chân lý phân tích và chân lý tổng hợp cũng như giữa câu hỏi nội tại và ngoại tại. Nelson Goodman tiếp tục một số vấn đề về cấu trúc hệ thống khái niệm và cách thức xây dựng những thế giới được mô tả. Hilary Putnam, Hans Reichenbach và nhiều triết gia khoa học khác cũng phát triển hoặc phê phán những vấn đề được Carnap đặt ra. Ngay cả khi những kết luận của Carnap không còn được chấp nhận nguyên vẹn, nhiều câu hỏi mà ông đặt ra vẫn trở thành một phần lâu dài của triết học phân tích.

Vì thế, Carnap quan trọng không chỉ vì ông là một đại biểu của thực chứng lôgíc. Ông là một trong những người góp phần chuyển triết học từ việc xây dựng những học thuyết về cấu trúc tối hậu của thực tại sang việc nghiên cứu có hệ thống những điều kiện lôgíc, ngữ nghĩa và phương pháp mà trong đó một lý thuyết về thực tại có thể được hình thành. Chính sự chuyển đổi đó làm cho Carnap trở thành một mắt xích quan trọng giữa Frege, Russell và Wittgenstein ở một phía với triết học khoa học và bản thể học phân tích hậu chiến ở phía kia.

[3] Ludwig Wittgenstein (1889–1951) là một trường hợp đặc biệt trong triết học thế kỷ XX: chỉ với hai tác phẩm lớn, ông đã tác động sâu xa đến hai giai đoạn khác nhau của triết học phân tích, đồng thời tạo ra một sự thay đổi căn bản trong cách triết học đặt vấn đề về ngôn ngữ. Điều đặc biệt là Wittgenstein không chỉ thay đổi quan điểm của mình theo thời gian; ông còn phê phán nhiều tiền đề của chính công trình thời trẻ. Vì thế, việc nói đến “triết học của Wittgenstein” mà không phân biệt những giai đoạn tư tưởng dễ dẫn đến một hình ảnh sai lệch.

Wittgenstein sinh tại Vienna trong một gia đình công nghiệp giàu có và có nền tảng văn hóa rất mạnh. Ban đầu ông theo học kỹ thuật, đặc biệt quan tâm đến hàng không và kỹ thuật khí động học, rồi chuyển sang nghiên cứu nền tảng toán học. Chính mối quan tâm này đưa ông đến với Bertrand Russell tại Cambridge. Russell nhanh chóng nhận ra năng lực triết học đặc biệt của Wittgenstein và trở thành một trong những người có ảnh hưởng quan trọng nhất đối với giai đoạn đầu của ông. Tuy nhiên, Wittgenstein không đơn giản là người tiếp tục Russell. Ông nhanh chóng phát triển một quan niệm riêng về quan hệ giữa lôgíc, ngôn ngữ và thực tại.

Tác phẩm quan trọng đầu tiên của ông là Tractatus Logico-Philosophicus, được hoàn thành trong những năm Thế chiến I và xuất bản bằng tiếng Đức năm 1921 với nhan đề Logisch-philosophische Abhandlung, sau đó xuất bản bản tiếng Anh năm 1922 dưới nhan đề Tractatus Logico-Philosophicus. Tác phẩm có cấu trúc đặc biệt, gồm một hệ thống những mệnh đề được đánh số theo cấp bậc, từ những luận điểm về thế giới, sự kiện và vật thể đến những vấn đề về lôgíc, ngôn ngữ, đạo đức và triết học.

Điểm đáng chú ý là Tractatus không phải một cuốn sách trình bày triết học theo kiểu thông thường. Wittgenstein không muốn xây dựng một hệ thống siêu hình học mới. Ông muốn cho thấy lôgíc của ngôn ngữ và thực tại liên hệ với nhau như thế nào, đồng thời chỉ ra giới hạn mà trong đó những mệnh đề có thể được phát biểu một cách xác định. Một trong những ý tưởng trung tâm của tác phẩm là sự phân biệt giữa sự vật (Gegenstände), tình trạng sự vật (Sachverhalte) và sự kiện (Tatsachen). Thế giới, theo cách trình bày của Wittgenstein, không được hiểu trước hết như một tập hợp những vật thể, mà như toàn thể những sự kiện xảy ra.

Từ đó, Wittgenstein phát triển một quan niệm về mệnh đề trong đó cấu trúc của mệnh đề có một vai trò quyết định. Một mệnh đề có thể mô tả một tình trạng có thể xảy ra vì cấu trúc của nó có thể “hình ảnh hóa” cấu trúc của tình trạng ấy. Đây là nguồn gốc của điều thường được gọi là lý thuyết hình ảnh về mệnh đề (Bildtheorie der Sprache). Tuy nhiên, lý thuyết này không nên được hiểu quá đơn giản như việc mỗi từ tương ứng với một vật. Điều Wittgenstein quan tâm sâu hơn là cấu trúc lôgíc cho phép một mệnh đề biểu đạt một khả thể của thế giới.

Một điểm khác thường quan trọng trong Tractatus là sự phân biệt giữa những gì có thể nói (sagen) và những gì chỉ có thể cho thấy (zeigen). Một số đặc điểm của lôgíc, chẳng hạn, không phải là những sự kiện có thể được mô tả từ bên ngoài bằng một mệnh đề cùng loại với mệnh đề vật lý. Chúng được biểu hiện trong chính cách ngôn ngữ hoạt động. Sự phân biệt này trở thành một trong những vấn đề gây tranh luận lớn nhất trong việc diễn giải Tractatus.

Đồng thời, Tractatus còn có một chiều kích đạo đức và hiện sinh thường bị bỏ qua nếu chỉ đọc tác phẩm như một công trình về lôgíc. Wittgenstein cho rằng những vấn đề như giá trị, ý nghĩa của đời sống, đạo đức hay cái đẹp không thể được xử lý như những sự kiện thông thường. Điều này không có nghĩa ông xem chúng là vô nghĩa theo nghĩa chúng không quan trọng. Ngược lại, chính những gì không thể được phát biểu như một sự kiện có thể lại là những điều quan trọng nhất đối với đời sống. Vì thế, Tractatus có một cấu trúc căng thẳng: nó sử dụng những mệnh đề triết học để đưa người đọc đến một điểm mà từ đó chính những mệnh đề ấy phải được vượt qua.

Sau khi hoàn thành Tractatus, Wittgenstein gần như từ bỏ triết học trong một thời gian dài. Ông làm giáo viên tiểu học ở Áo, làm vườn, tham gia thiết kế một ngôi nhà ở Vienna cho gia đình và chỉ dần trở lại với triết học vào cuối thập niên 1920. Việc trở lại này không đơn thuần là tiếp tục công trình cũ. Wittgenstein bắt đầu nghi ngờ chính hình ảnh về ngôn ngữ mà Tractatus từng trình bày.

Từ thập niên 1930 đến khi qua đời, ông phát triển một phương pháp triết học rất khác. Những ghi chép của thời kỳ này được tập hợp trong nhiều tác phẩm, đáng chú ý nhất là Philosophical Investigations (Philosophische Untersuchungen, xuất bản năm 1953), bên cạnh The Blue and Brown Books, Remarks on the Foundations of Mathematics, On Certainty và nhiều bản thảo khác được xuất bản sau khi ông qua đời.

Philosophical Investigations không được viết như một hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh. Wittgenstein sử dụng những đoạn văn ngắn, đối thoại, ví dụ, câu hỏi và những tình huống tưởng như rất bình thường để làm lộ ra những dạng nhầm lẫn triết học. Phương pháp của ông vì thế cũng thay đổi: thay vì xây dựng một lý thuyết tổng quát về bản chất của ngôn ngữ, ông thường đưa người đọc trở lại những trường hợp sử dụng ngôn ngữ cụ thể.

Một khái niệm quan trọng trong giai đoạn này là “trò chơi ngôn ngữ” (Sprachspiel), nhưng cần hiểu rằng đây không phải một học thuyết cho rằng ngôn ngữ chỉ là một trò chơi tùy tiện. Khái niệm này nhằm nhấn mạnh rằng việc sử dụng ngôn ngữ luôn gắn với một hoạt động, một hoàn cảnh và một hình thức đời sống. Những quy tắc sử dụng từ ngữ không tồn tại tách rời khỏi những thực hành mà trong đó chúng có ý nghĩa.

Cùng với đó là khái niệm “hình thức đời sống” (Lebensform). Ngôn ngữ không hoạt động trong khoảng không trừu tượng; nó nằm trong những cách sống, hành động, học tập, lao động và tương tác đã được con người chia sẻ. Điều này khiến triết học ngôn ngữ của Wittgenstein thời kỳ sau gần với một nghiên cứu về thực hành của con người hơn là một lý thuyết thuần túy về những ký hiệu.

Một khái niệm khác có ảnh hưởng rất lớn là “giống nhau theo gia đình” (Familienähnlichkeit). Wittgenstein dùng khái niệm này để chất vấn giả định rằng mọi khái niệm phải có một bản chất chung duy nhất được tất cả những trường hợp cùng chia sẻ. Ví dụ, những hoạt động được gọi là “trò chơi” có thể giống nhau theo nhiều cách khác nhau mà không nhất thiết có một đặc tính duy nhất hiện diện trong mọi trường hợp. Điều này có ý nghĩa rộng hơn đối với triết học: nhiều tranh luận phát sinh vì chúng ta tưởng rằng một từ phải có một bản chất cố định đứng phía sau mọi cách sử dụng của nó.

Wittgenstein thời kỳ sau cũng đặc biệt quan tâm đến quy tắc. Biết một quy tắc không đơn giản là sở hữu trong đầu một hình ảnh hay một công thức rồi áp dụng nó vào từng trường hợp. Việc tuân theo quy tắc được thể hiện trong một thực hành có tính công khai và có thể được học, sửa chữa, kiểm tra. Đây là một trong những nguồn quan trọng của những tranh luận sau này về quy tắc, ý định, hành động và tính quy phạm của ngôn ngữ.

Tác phẩm On Certainty, được viết trong những năm cuối đời và xuất bản sau khi ông mất, lại mở ra một hướng khác. Wittgenstein khảo sát những điều chúng ta thường không nghi ngờ trong đời sống — chẳng hạn những giả định nền tảng làm cho việc đặt câu hỏi và kiểm chứng trở nên khả thi. Ông cho thấy tri thức không phải lúc nào cũng được xây dựng từ những mệnh đề đã được chứng minh trước đó. Một số điều đóng vai trò như điểm tựa của thực hành nhận thức, không phải vì chúng được chứng minh chắc chắn hơn mọi thứ khác, mà vì chính hoạt động nghi ngờ và chứng minh đã giả định chúng ở một mức độ nào đó.

Về phương pháp, Wittgenstein thời kỳ sau đặc biệt nổi tiếng với quan niệm rằng nhiều vấn đề triết học phát sinh từ việc ngôn ngữ bị đưa ra khỏi những hoàn cảnh sử dụng thông thường của nó. Triết gia tưởng rằng mình đang khám phá một vấn đề sâu xa về bản chất của thời gian, tâm trí, ý nghĩa hay quy tắc, trong khi có thể chính cách sử dụng từ ngữ đã tạo ra một bức tranh khiến vấn đề trở nên có vẻ bí ẩn. Triết học vì thế không nhất thiết giải quyết vấn đề bằng một lý thuyết mới; đôi khi nó làm cho vấn đề không còn giữ nguyên hình thức gây bối rối ban đầu.

Điểm này giải thích vì sao Wittgenstein không để lại một “học thuyết” duy nhất theo nghĩa thông thường. Tác phẩm của ông giống một phương pháp điều tra triết học hơn là một hệ thống những luận đề có thể tóm tắt thành một công thức. Ông từng ví công việc triết học với việc chữa trị những căn bệnh do chính cách suy nghĩ và sử dụng ngôn ngữ của chúng ta tạo ra. Mỗi vấn đề có thể đòi hỏi một cách tháo gỡ khác nhau; vì thế, việc tìm kiếm một lý thuyết duy nhất về tất cả những vấn đề triết học có thể chính là một phần của căn bệnh mà triết học cần chữa trị.

Ảnh hưởng của Wittgenstein vì thế trải rộng qua nhiều lĩnh vực: triết học ngôn ngữ, triết học tâm trí, triết học toán học, triết học hành động, triết học đạo đức và triết học khoa học. “Wittgenstein thời kỳ đầu” và “Wittgenstein thời kỳ sau” đã trở thành hai nguồn cảm hứng khác nhau cho nhiều thế hệ triết gia. Người ta có thể tìm thấy ảnh hưởng của Tractatus trong những nghiên cứu về lôgíc và cấu trúc ngôn ngữ, trong khi Philosophical Investigations trở thành một nguồn quan trọng cho triết học ngôn ngữ đời thường, triết học tâm trí và những cách tiếp cận nhấn mạnh thực hành.

Vị trí đặc biệt của Wittgenstein trong lịch sử triết học thế kỷ XX vì thế không chỉ nằm ở việc ông đưa ra những luận điểm mới về ngôn ngữ. Điều quan trọng hơn là ông đã hai lần đặt lại câu hỏi về công việc của triết học. Tractatus tìm kiếm giới hạn của biểu đạt lôgíc; những tác phẩm thời kỳ sau chuyển sang khảo sát vô số hình thức mà ngôn ngữ thực sự được sử dụng trong đời sống. Giữa hai thời kỳ ấy không chỉ có sự thay đổi về học thuyết, mà còn có một sự thay đổi sâu xa về hình ảnh của chính hoạt động triết học.

[4] W. V. O. Quine (1908–2000) là một trong những triết gia Mỹ có ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với triết học phân tích thế kỷ XX. Ông giảng dạy lâu năm tại Harvard và có vai trò đặc biệt trong việc chuyển trọng tâm của triết học phân tích từ việc phân tích ngôn ngữ theo những khuôn khổ tương đối ổn định sang việc xem xét toàn bộ mạng lưới lý thuyết mà chúng ta dùng để mô tả thế giới. Quine chịu ảnh hưởng mạnh từ Frege, Russell và Carnap, nhưng đồng thời cũng trở thành một trong những nhà phê bình quan trọng nhất của chương trình thực chứng lôgíc. Vì thế, vị trí lịch sử của ông khá đặc biệt: ông không từ bỏ truyền thống phân tích, mà góp phần biến đổi sâu xa chính những tiền đề đã hình thành nên truyền thống ấy.

Tác phẩm có ảnh hưởng lớn nhất của Quine là Word and Object (1960), nhưng đối với bản thể học, bài luận “On What There Is” (1948) giữ một vị trí đặc biệt. Quine bắt đầu từ một vấn đề tưởng như rất đơn giản: khi một lý thuyết nói rằng có những đối tượng nào đó, chúng ta phải hiểu việc “có” ấy như thế nào? Câu trả lời của ông gắn bản thể học với lôgíc lượng hóa. Một lý thuyết được xem là cam kết về sự tồn tại của một loại đối tượng khi những biến lượng hóa của nó cần nhận những đối tượng thuộc loại ấy làm giá trị. Công thức nổi tiếng của Quine — to be is to be the value of a variable — không nên hiểu như một định nghĩa siêu hình học về Hữu thể. Nó là một tiêu chuẩn phương pháp luận: muốn biết một lý thuyết cam kết rằng cái gì tồn tại, hãy phân tích cấu trúc lôgíc của lý thuyết ấy và xem nó phải lượng hóa trên những gì.

Điều này cho phép Quine giải quyết nhiều tranh luận bản thể học bằng một phương pháp khác hẳn siêu hình học truyền thống. Chúng ta không nhất thiết phải hỏi trước rằng “số” có phải là một loại Hữu thể đặc biệt, hay “vật thể” có một bản chất siêu hình nào đó. Trước hết phải xem một lý thuyết hoàn chỉnh, được diễn đạt bằng một ngôn ngữ lôgíc thích hợp, có thực sự cần đến những số, vật thể hay những loại thực thể khác hay không. Nếu một lý thuyết vật lý tốt nhất của chúng ta lượng hóa trên những điện tử, thì việc chấp nhận lý thuyết ấy đồng thời tạo ra một cam kết bản thể học đối với điện tử. Bản thể học, theo nghĩa này, không đứng bên ngoài khoa học để quyết định bằng trực giác những gì “thực sự” tồn tại; nó làm việc bên trong việc lựa chọn và phân tích những lý thuyết tốt nhất về thế giới.

Một đóng góp quan trọng khác của Quine là phê phán sự phân biệt giữa mệnh đề phân tích (analytic) và mệnh đề tổng hợp (synthetic), đặc biệt trong tiểu luận nổi tiếng “Two Dogmas of Empiricism” (1951). Theo truyền thống của Carnap và những người thực chứng lôgíc, có thể phân biệt những mệnh đề đúng nhờ ý nghĩa hoặc quy ước ngôn ngữ với những mệnh đề phải được kiểm nghiệm bằng kinh nghiệm. Quine cho rằng sự phân biệt này không có nền tảng rõ ràng như người ta thường giả định. Không có một ranh giới tuyệt đối giữa những chân lý chỉ đúng do ý nghĩa của từ và những chân lý chỉ đúng nhờ kinh nghiệm.

Từ đây xuất hiện một quan niệm có ảnh hưởng rất lớn: holism — thường dịch là chủ nghĩa toàn thể hoặc tính toàn thể của kiểm nghiệm. Theo Quine, những mệnh đề của chúng ta không thường được kinh nghiệm kiểm tra từng cái một như những đơn vị hoàn toàn độc lập. Chúng tạo thành một mạng lưới liên kết; khi kinh nghiệm xung đột với lý thuyết, chúng ta có thể điều chỉnh nhiều phần khác nhau của mạng lưới ấy. Thậm chí, trong những trường hợp nhất định, những mệnh đề logic hay toán học cũng có thể nằm trong mạng lưới được bảo vệ bằng những cách khác nhau. Vì vậy, việc sửa đổi một lý thuyết khoa học không đơn giản là thay một câu “sai” bằng một câu “đúng”; đó có thể là sự điều chỉnh toàn bộ cấu trúc lý thuyết.

Quan điểm này làm thay đổi sâu xa cách hiểu về bản thể học. Nếu không có một ranh giới tuyệt đối giữa những chân lý được bảo đảm chỉ bằng ý nghĩa và những chân lý phụ thuộc vào thế giới, thì bản thể học cũng khó có thể được đặt hoàn toàn bên ngoài khoa học. Những câu hỏi về cái gì tồn tại trở thành một phần của việc lựa chọn giữa những lý thuyết tổng quát khác nhau về thực tại. Đây là lý do Quine có thể vừa là một nhà triết học phân tích rất chú trọng lôgíc, vừa đưa bản thể học trở lại vị trí trung tâm của triết học.

Quine đồng thời phát triển một quan niệm tự nhiên hóa triết học (naturalized epistemology), đặc biệt trong tiểu luận “Epistemology Naturalized” (1969). Theo ông, triết học không nên tìm kiếm một điểm đứng hoàn toàn bên ngoài khoa học để từ đó xây dựng nền tảng tuyệt đối cho tri thức khoa học. Thay vào đó, việc nghiên cứu tri thức của con người phải liên hệ chặt chẽ với tâm lý học, khoa học tự nhiên và nghiên cứu thực nghiệm về cách con người tiếp nhận kích thích, hình thành niềm tin và xây dựng lý thuyết. Đây không có nghĩa Quine đồng nhất triết học với khoa học thực nghiệm; đúng hơn, ông bác bỏ ý tưởng rằng triết học có thể đứng ở một vị trí hoàn toàn tiên nghiệm để làm “quan tòa tối cao” của khoa học.

Một vấn đề khác cho thấy rõ hơn tính triệt để của Quine là tính bất định của sự quy chiếu (indeterminacy of reference). Trong Word and Object, ông đưa ra thí dụ nổi tiếng về một nhà ngôn ngữ học tiếp xúc với một ngôn ngữ hoàn toàn xa lạ. Khi người bản ngữ nhìn một con thỏ chạy qua và nói một từ nào đó, nhà ngôn ngữ học có thể tạm dịch từ ấy là “thỏ”. Nhưng từ đó cũng có thể, về nguyên tắc, được hiểu là “giai đoạn của một con thỏ”, “phần không tách rời của một con thỏ”, hoặc những cách phân đoạn thực tại khác, miễn sao toàn bộ hệ thống ngôn ngữ được điều chỉnh tương ứng. Điều này không có nghĩa mọi bản dịch đều tùy tiện; ngược lại, có những ràng buộc thực nghiệm rất mạnh. Nhưng dữ liệu quan sát không phải lúc nào cũng xác định duy nhất một bản thể học ẩn phía sau ngôn ngữ.

Từ đó Quine đưa ra luận đề nổi tiếng về tính bất định của bản dịch (indeterminacy of translation). Không phải lúc nào cũng có một “ý nghĩa thật sự” duy nhất nằm phía sau một biểu thức và chờ chúng ta khám phá. Nhiều cách dịch khác nhau có thể phù hợp với cùng toàn bộ bằng chứng hành vi và quan sát, miễn chúng được xây dựng thành những hệ thống nhất quán. Đây là một bước quan trọng trong sự chuyển dịch từ quan niệm ngôn ngữ như tấm gương phản chiếu một cấu trúc bản thể học có sẵn sang quan niệm ngôn ngữ như một thành phần của toàn bộ hệ thống lý thuyết mà con người dùng để tổ chức kinh nghiệm.

Một điểm khác biệt quan trọng giữa Quine và Carnap nằm ở quan niệm về khung ngôn ngữ (linguistic frameworks). Carnap từng phân biệt việc đặt câu hỏi bên trong một hệ thống ngôn ngữ với việc hỏi, ở một bình diện khác, liệu chúng ta có nên lựa chọn chính hệ thống ấy hay không. Quine nghi ngờ khả năng duy trì một ranh giới rõ ràng như vậy. Đối với ông, việc lựa chọn một ngôn ngữ hay một lý thuyết không thể được tách hoàn toàn khỏi những cam kết lý thuyết và thực nghiệm rộng lớn hơn. Chính ở đây bản thể học phân tích chuyển từ câu hỏi “thực thể nào tồn tại trong một hệ thống ngôn ngữ?” sang câu hỏi rộng hơn: chúng ta nên chấp nhận hệ thống lý thuyết nào để mô tả thế giới, và hệ thống ấy buộc chúng ta cam kết với những thực thể nào?

Quine vì thế không phải là người “khôi phục” bản thể học theo nghĩa đưa triết học trở lại với việc tìm kiếm một Hữu thể tối hậu. Điều ông làm quan trọng hơn: ông thay đổi tiêu chuẩn để đặt câu hỏi bản thể học. Bản thể học không còn nhất thiết là cuộc truy tìm một nền tảng nằm phía sau mọi hiện hữu. Nó có thể là sự khảo sát có lôgíc về những cam kết tồn tại được hàm chứa trong những lý thuyết mà chúng ta có lý do để chấp nhận. Theo hướng này, Quine tạo ra một bước chuyển rất quan trọng: từ câu hỏi siêu hình học về “bản chất của Hữu thể” sang câu hỏi phương pháp luận về những gì một lý thuyết tốt nhất của chúng ta buộc chúng ta phải thừa nhận là tồn tại.

Chính vì vậy, ảnh hưởng của Quine vượt xa vấn đề kỹ thuật của logic lượng hóa. Ông góp phần mở đường cho sự phục hồi mạnh mẽ của siêu hình học phân tích trong nửa sau thế kỷ XX. Những tranh luận sau này về tính đồng nhất, khả thể, tính tất yếu, vật thể, thuộc tính, số, sự kiện và cấu trúc thực tại đều có thể phát triển trong một môi trường triết học mà câu hỏi “có những gì tồn tại?” đã được xem là một câu hỏi hoàn toàn chính đáng trở lại — nhưng được đặt ra bằng những công cụ lôgíc và trong quan hệ chặt chẽ với những lý thuyết về thế giới.