Bốn Mươi
Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà
阿彌陀佛四十八大願
HŌNEN (法然, ほうねん, Hōnen) VÀ JŌDO-SHŪ
(浄土宗, じょうどしゅう, Jōdo-shū)
Pháp Nhiên và Tịnh Độ Chân Tông
(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]
Những thời kỳ lịch sử Nhật Bản thường lấy tên theo thành
phố từng giữ vai trò kinh đô vào thời kỳ ấy. Vì vậy, “thời Kamakura” (鎌倉時代, かまくらじだい, Kamakura-jidai,
1185–1333) chỉ giai đoạn khi một chính quyền quân sự do một nhân vật được gọi
là shōgun (将軍, しょうぐん, shōgun; tướng quân) đứng
đầu đã giành quyền kiểm soát chính trị từ tay hoàng gia và thiết lập bakufu (幕府, ばくふ, bakufu; mạc phủ —
nghĩa đen là “phủ doanh trại của tướng quân”) tại thành phố Kamakura (鎌倉, かまくら). Trong giai đoạn này,
những biến động trong trật tự xã hội và chính trị truyền thống đã dẫn đến những
thay đổi sâu rộng trong đạo Phật Nhật Bản. Những trang viên (荘園, しょうえん, shōen) vốn thuộc quyền
sở hữu của hoàng gia và giới quý tộc dần dần rơi vào tay tầng lớp võ sĩ mới nổi.
Trước đó, những trang viên này là nguồn tài chính quan trọng duy trì hoạt động
của những trường phái đạo Phật đương thời; việc mất đi nguồn lực kinh tế ấy đã
làm suy yếu đáng kể nền tảng của những truyền thống đạo Phật cũ. Những trường
phái truyền thống không biến mất — chẳng hạn Tendai (天台宗, てんだいしゅう, Tendai-shū; Thiên Thai
tông) và Shingon (真言宗, しんごんしゅう, Shingon-shū; Chân Ngôn
tông) vẫn tiếp tục tồn tại và phát triển tại Nhật Bản — nhưng dần bị che mờ bởi
những phong trào mới có khả năng thu hút sự ủng hộ rộng rãi hơn từ đông đảo quần
chúng. Để tiếp cận tầng lớp bình dân, những phong trào mới này nhấn mạnh những
phương pháp tu tập đơn giản, dễ thực hành, thay vì những hệ thống giảng dạy phức
tạp và những nghi lễ cầu kỳ vốn đòi hỏi sự đào tạo lâu dài cũng như nguồn lực lớn.
Trong số đó có những truyền thống Tịnh Độ mới xuất hiện vào thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura-jidai). Một
trong những truyền thống quan trọng nhất là Jōdo Shinshū (浄土真宗, じょうどしんしゅう, Jōdo Shinshū; Tịnh Độ
Chân Tông), về sau trở thành tổ chức đạo Phật có số lượng tín đồ lớn nhất tại
Nhật Bản. Trước khi tìm hiểu sự phát triển của truyền thống này trong chương tiếp
theo, chúng ta sẽ xem xét phong trào Tịnh Độ độc lập xuất hiện sớm nhất trong
thời Kamakura: Jōdo-shū (浄土宗, じょうどしゅう, Jōdo-shū; Tịnh Độ
Tông) do Hōnen (法然, ほうねん, Hōnen, 1133–1212) sáng
lập.
CUỘC ĐỜI VÀ THỜI ĐẠI CỦA HŌNEN
Hōnen (法然, ほうねん; 1133–1212)
Cuộc đời của Hōnen (法然, ほうねん; 1133–1212) trải dài
qua giai đoạn chuyển tiếp từ thời Heian (平安時代, Heian jidai; 794–1185)
sang thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura jidai; 1185–1333). Sự phát triển tôn
giáo của ông diễn ra trong bối cảnh bất ổn chính trị kéo dài ngay từ thời thơ ấu.
Cha của Hōnen từng là một viên chức cấp thấp, chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh
trong khu vực quanh vùng Okayama (岡山) ngày nay. Một đêm nọ,
khi Hōnen mới chín tuổi, những samurai (侍, さむらい; võ sĩ) đối địch đang
tìm cách mở rộng lãnh địa đã tấn công nhà ông và giết chết cha ông ngay trước mắt
ông. Lịch sử không ghi lại số phận của mẹ ông sau biến cố ấy. Hōnen chạy trốn
và đến sống với người cậu bên ngoại, vốn là một tăng sĩ thuộc Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū). Bốn năm
sau, ông được đưa lên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan), trung tâm của Thiên Thai tông tại
Nhật Bản, để học tập Phật pháp. Cảm thức rằng cái chết có thể đến bất cứ lúc
nào, không hề báo trước, đã trở thành một vấn đề tôn giáo trung tâm trong tư tưởng
của Hōnen. Kinh nghiệm mất cha từ thuở nhỏ khiến ông sớm đối diện với tính vô
thường của cuộc đời và thôi thúc ông tìm kiếm một con đường giải thoát có thể
đem lại niềm hy vọng ngay giữa một thế giới đầy bất ổn. Đạo Phật đã cung cấp
cho ông khuôn khổ triết học và tôn giáo để suy ngẫm về thực tại ấy, và cuối
cùng dẫn ông đến với con đường Tịnh Độ.. Tuy nhiên, núi Hiei không phải chỉ là
nơi dành riêng cho việc học tập kinh điển và thiền định yên tĩnh. Mặc dù nơi
đây có những cơ sở đào tạo Phật học quan trọng và những điện đường dành cho thực
hành tôn giáo, Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū) đã phát triển thành một tổ chức
tôn giáo khổng lồ. Giống như tầng lớp quý tộc cũ, tông phái này sở hữu nhiều điền
trang cung cấp nguồn thu nhập ổn định, đồng thời có ảnh hưởng chính trị và thậm
chí cả sức mạnh quân sự qua những quan hệ quyền lực cùng lực lượng sōhei (僧兵, そうへい; tăng binh, nghĩa đen
là “binh sĩ tăng lữ”). Nhiều cư dân tại núi Hiei sống trong xa hoa và không
tuân thủ nghiêm ngặt giới luật tăng đoàn. Hầu hết những nhà cải cách đạo Phật
thời Kamakura đều xuất thân từ Thiên Thai tông, và trong tiểu sử của từng người,
người ta đều thấy họ dần trở nên thất vọng trước sự thế tục hóa và thái độ thiếu
nghiêm túc mà họ nhận thấy trong cơ cấu Thiên Thai đương thời. Khi lựa chọn con
đường riêng, tất cả họ đều phải đối diện với lực lượng tăng binh này.
Không lâu sau khi hoàn tất việc học tập và thọ giới đầy đủ,
Hōnen chuyển đến Kurodani (黒谷, くろだに) ở phía tây núi Hiei.
Đây là nơi thu hút nhiều hành giả thực hành nenbutsu
(念仏, ねんぶつ; niệm Phật). Tại đây,
ông học dưới sự hướng dẫn của một vị kế thừa truyền thống của Ryōnin (良忍, りょうにん; 1072–1132), người sáng
lập pháp môn Yūzū Nenbutsu (融通念仏, ゆうずうねんぶつ; Dung Thông Niệm Phật).
Hōnen ở lại Kurodani trong suốt hai mươi năm, vừa nghiên cứu kinh điển đạo Phật,
vừa rèn luyện về mặt học thuật và tư tưởng. Trong suốt thời gian ấy, ông không
ngừng tự hỏi liệu con người có thực sự có khả năng đưa toàn bộ sự học hỏi và thực
hành Phật pháp của mình đi đến tận cùng của con đường giải thoát hay không.
Trong khi đó, phần còn lại của Nhật Bản ngày càng chìm sâu vào những cuộc chiến
tranh liên miên, khi triều đình (朝廷, chōtei) và tầng lớp quý tộc dần mất quyền lực
vào tay giới quân sự đang nổi lên. Bối cảnh xã hội đầy bất ổn ấy trở thành nền
tảng lịch sử quan trọng cho sự xuất hiện của những phong trào đạo Phật mới
trong thời Kamakura, trong đó có phong trào Tịnh Độ của chính Hōnen.
Hōnen từng tranh luận với người thầy của ông về ý nghĩa
đích thực của pháp môn nenbutsu (念仏, ねんぶつ; niệm Phật). Câu hỏi đặt
ra là: Niệm Phật có phải là một hình thức quán tưởng nghiêm túc, đòi hỏi hành
giả phải tu tập tâm thức theo một phương pháp đặc biệt, hay chỉ cần xưng niệm
danh hiệu Đức Phật bằng lời nói cũng đủ để đạt được vãng sinh về Tịnh Độ? Cuối
cùng, ở tuổi bốn mươi ba, Hōnen tìm thấy câu trả lời trong bản chú giải Quán
Vô Lượng Thọ Kinh (観無量寿経, Kammuryōjukyō; Sanskrit: Amitāyurdhyāna Sūtra)
của đại sư Trung Hoa Shandao (善導, Zendō; 613–681). [2]
Tác phẩm này thuyết phục ông rằng việc đơn giản xưng niệm danh hiệu Phật bằng
miệng chính là pháp tu tốt nhất và hiệu quả nhất trong thời đại đầy biến động
mà ông đang sống. Trước đó, Hōnen đã được đào tạo trong nhiều phương pháp tu tập
khác nhau, bao gồm cả những phương pháp thiền quán (観想, kansō) lẫn những nghi
lễ đạo Phật truyền thống. Tuy nhiên, vào năm 1175, ông từ bỏ tất cả những
phương pháp ấy và hoàn toàn nương tựa vào việc chuyên xưng niệm danh hiệu
A-di-đà (阿弥陀, Amida; Sanskrit: Amitābha). Liên hệ tinh thần
của Hōnen với Shandao sâu xa đến mức ông từng nằm mộng thấy mình gặp vị đại sư
này như một người thầy trực tiếp.
Không lâu sau đó, ông được thôi thúc rời khỏi nơi ẩn cư
trên núi Hiei và chuyển đến khu Ōtani (大谷, おおたに) ở Kyōto (京都, きょうと), nơi ông bắt đầu truyền
bá sự chứng ngộ mới của mình cho mọi tầng lớp dân chúng. Tin tưởng của Hōnen rằng
phát hiện của mình có thể đem lại lợi ích cho người khác đã được chứng minh là
đúng. Cũng giống như tại Trung Hoa, trước thời Hōnen, nhiều người tìm cầu vãng
sinh Tịnh Độ (往生, ōjō) đặt trọng tâm rất lớn vào khoảnh khắc cuối
cùng của đời người, xem đó là thời điểm quyết định việc họ có được sinh về Tịnh
Độ hay không. Vì vậy, người tu tìm mọi cách để bảo đảm rằng trạng thái tâm thức
của mình vào lúc lâm chung sẽ đạt đến điều kiện lý tưởng. Họ có thể ngày ngày lập lại danh hiệu Phật nhiều lần để tạo
thành một thói quen sâu xa, nhờ đó tăng khả năng giữ được sự tập trung vào Đức
Phật trong thời khắc quyết định. Ngoài ra, những người có điều kiện còn chi trả
những khoản tiền lớn để mời những tăng sĩ chuyên thực hiện nghi lễ hộ niệm lúc
lâm chung đến bên cạnh mình.
Những vị tăng này giúp hành giả duy trì sự chú tâm vào Đức
Phật và vào mục tiêu vãng sinh Tịnh Độ. Tuy nhiên, tất cả những phương thức ấy
vẫn không đem lại sự bảo đảm tuyệt đối mà con người mong muốn. Cái chết có thể
đến bất cứ lúc nào, dù người ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng hay chưa. Tầng lớp samurai
(侍, さむらい) đang nổi lên hiểu rõ
điều này hơn ai hết: họ có thể gặp cái chết ngay trên chiến trường, vào đúng
lúc tâm trí cần tập trung vào cuộc chiến chứ không thể dành cho việc niệm Phật.
Hơn nữa, những nghi lễ hộ niệm lúc lâm chung chỉ dành cho những người có đủ khả
năng thuê một nhóm tăng sĩ được đào tạo chuyên môn. Ngay cả khi có được sự trợ
giúp ấy, người ta vẫn không thể chắc chắn rằng tâm trí mình sẽ không bị che mờ
bởi đau đớn, sợ hãi, hoặc thậm chí không còn đủ tỉnh thức để niệm Phật vào giây
phút cuối cùng. Vì vậy, ngày càng nhiều người bắt đầu nhận thấy rằng đặt toàn bộ
hy vọng vào khả năng giữ được một trạng thái tâm lý hoàn hảo trong khoảnh khắc
lâm chung là một điều quá mong manh và đầy rủi ro.
Hōnen đưa ra một giải pháp cho những nỗi lo lắng ấy. Noi
theo lập trường của Shandao (善導, Zendō), ông tuyên bố rằng việc vãng sinh Tịnh
Độ không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài hay trạng thái tâm thức của một người
vào thời điểm cuối đời. Đức Phật A-di-đà (阿弥陀, Amida) đã phát nguyện
rằng những ai xưng niệm danh hiệu Ngài sẽ được vãng sinh; vì vậy, kết quả ấy đã
được bảo đảm từ trước nhờ sức mạnh của bản nguyện (本願, hongan) của Đức Phật.
Nếu một người đã từng xưng niệm danh hiệu Đức Phật trong cuộc đời hiện tại, họ
có thể hoàn toàn tin chắc rằng mình sẽ đạt được Tịnh Độ sau khi qua đời, bởi vì
năng lực của bản nguyện A-di-đà sẽ đưa họ đến đó bất kể hoàn cảnh lúc lâm chung
như thế nào. Những người chiến đấu trên chiến trường có thể tập trung vào trận
đánh mà không phải lo sợ rằng mình sẽ mất cơ hội vãng sinh vì không thể niệm Phật
vào giây phút cuối cùng. Những gia đình không đủ khả năng tổ chức nghi lễ hộ niệm,
hoặc những người qua đời trong trạng thái tâm trí rối loạn, cũng có thể an tâm
rằng A-di-đà sẽ tiếp dẫn họ về Tịnh Độ nhờ sự thực hành nenbutsu mà họ đã thực hiện trong cuộc đời.
Người đọc có thể nhớ rằng cả Kūya (空也, くうや; 903–972) và Ryōnin (良忍, りょうにん; 1072–1132) đều từng đề
xuất những hình thức thực hành giúp người bình thường có thể đạt được vãng
sinh. Vì vậy, ở điểm này, giảng dạy của Hōnen không hoàn toàn là một sáng tạo
chưa từng có trước. Tuy nhiên, khác với hai vị tiền bối ấy, cả Kūya và Ryōnin đều
không phủ nhận những pháp tu khác. Họ vẫn kết hợp niệm Phật với những phương
pháp thực hành khác; chẳng hạn Kūya còn thực hành lễ bái đối với Bồ-tát Kannon
(観音, かんのん; Avalokiteśvara). [3]
Hōnen thì đi đến một kết luận triệt để hơn: trong thời đại mà ông đang sống, chỉ
có nenbutsu mới là pháp tu thực sự hữu
hiệu. Chính tin tưởng này về sau trở thành nguyên nhân dẫn đến nhiều khó khăn
cho ông.
Trong bốn mươi tám đại nguyện của A-di-đà, Hōnen chỉ xem
nguyện thứ mười tám là “bản nguyện” (本願, hongan). Việc ông nhấn
mạnh sự “lựa chọn” độc nhất của bản nguyện ấy đồng thời kéo theo sự bác bỏ rõ
ràng đối với những pháp tu khác. Ban đầu, Hōnen truyền bá quan điểm này một
cách thận trọng. Tuy nhiên, một số môn đệ của ông không có cùng trình độ học vấn
và sự tiết chế như thầy mình. Họ bắt đầu gây ra tranh luận tại Kyōto bằng cách
công khai xem thường những thực hành đạo Phật khác ngoài nenbutsu, hoặc thậm chí xem nhẹ đạo đức với lý do rằng việc được bảo
đảm vãng sinh Tịnh Độ đã khiến những hành vi đạo đức trở nên không còn cần thiết.
Năm 1204, những tăng sĩ thuộc Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū; てんだいしゅう) đệ trình một bản khiếu
nại lên vị tọa chủ (座主, zasu; ざす) của tông phái này về
Hōnen. Họ cho rằng giảng dạy của ông về việc “lựa chọn bản nguyện” (本願選択, hongan senchaku) đã hạ
thấp tất cả những giảng dạy và pháp tu khác, đồng thời yêu cầu chính quyền cấm
hình thức chuyên tu niệm Phật (専修念仏, senshū nenbutsu).
Hōnen đã chuẩn bị trước cho tình cảnh này. Ông soạn một văn kiện được gọi là
“Thất Điều Khởi Thỉnh Văn” (七箇条制誡, Shichikajō seikai; しちかじょうせいかい), thường được dịch là
“Bản cam kết bảy điều”, và yêu cầu 163 môn đệ ký tên vào đó.
Trong văn kiện này, những môn đệ cam kết:
- Không nói xấu những
tông phái đạo Phật khác, cũng như không phỉ báng những vị Phật hay Bồ-tát
khác ngoài A-di-đà (阿弥陀, Amida).
- Không tranh luận một
cách đối đầu với những học giả đạo Phật thuộc những tông phái khác hoặc những
người thực hành những pháp môn khác.
- Không khinh thường
những người theo những tông phái hay pháp tu khác.
- Không công khai
tuyên bố rằng niệm Phật khiến việc tu dưỡng đạo đức trở nên không cần thiết,
hoặc cho rằng người ta có thể làm điều xấu vì tin rằng đại nguyện của
A-di-đà đã bảo đảm việc vãng sinh Tịnh Độ cho mình.
- Không xem những
quan điểm cá nhân của mình là giảng dạy chính thống.
- Không dùng những lời
kêu gọi cảm tính nhằm lôi kéo quần chúng.
- Không trình bày những
quan điểm sai lạc như là giảng dạy chính thống, cũng không gán những quan
điểm ấy cho chính Hōnen.
Vị đứng đầu Thiên Thai tông chấp nhận văn kiện này như một
bằng chứng cho thấy Hōnen có thiện chí và mong muốn duy trì sự hòa hợp với những
truyền thống đạo Phật khác. Nhờ vậy, trong một thời gian ngắn, ông tránh được
những rắc rối nghiêm trọng hơn.
Tuy nhiên, vào năm sau, những tăng sĩ từ một ngôi chùa
khác tiếp tục đưa ra chín cáo buộc trực tiếp chống lại Hōnen trước Thượng hoàng
(上皇, Jōkō; じょうこう) — tức vị thiên hoàng
đã thoái vị nhưng vẫn giữ quyền lực chính trị. Những cáo buộc này vượt ra ngoài
phạm vi tranh luận về giảng dạy và thực hành đạo Phật, mà còn bao gồm cả những
vấn đề chính trị. Cáo buộc đầu tiên cho rằng Hōnen đã thành lập một tông phái
tôn giáo mới mà không được triều đình cho phép. Theo những người chỉ trích, việc
làm này không chỉ phá vỡ trật tự đạo Phật truyền thống mà còn xem nhẹ những thần
linh bản địa (神, kami; かみ) của đất nước và gây ra
sự hỗn loạn trong xã hội. Những tăng sĩ này cũng yêu cầu trục xuất một số môn đệ
cụ thể của Hōnen. Trước tình hình ấy, Hōnen đã đồng ý đưa một trong những người
học trò bị nêu tên đi nơi khác, bởi vị này đã giảng dạy rằng chỉ cần một lần
duy nhất xưng niệm danh hiệu A-di-đà cũng đủ bảo đảm việc vãng sinh trong tương
lai. Đây là quan điểm về sau được gọi là nhất niệm nghĩa (一念義, ichinen-gi; いちねんぎ), trái ngược với quan
điểm nhấn mạnh sự tiếp tục xưng niệm nhiều lần (đa niệm nghĩa, 多念義, tanen-gi; たねんぎ). Tuy người học trò ấy
bị loại khỏi trung tâm hoạt động của phong trào, quan điểm này vẫn tiếp tục tồn
tại và trở thành một nguồn tranh luận lớn trong cộng đồng môn đồ của Hōnen.
Có lẽ Hōnen vẫn có thể vượt qua chiến dịch chống lại
mình, bởi ông vẫn nhận được sự ủng hộ của Thượng hoàng. Tuy nhiên, một sự kiện
bất ngờ đã làm tình hình thay đổi. Hai môn đệ của ông — trong đó một người được
đồn rằng có ngoại hình đặc biệt tuấn tú và giọng hát rất hay — được mời đến
cung đình để thực hiện những nghi lễ cho những phụ nữ trong triều đình trong thời
gian Thượng hoàng đang đi hành hương. Sau đó xuất hiện tin đồn rằng hai vị tăng
này đã ở lại qua đêm trong khu vực dành cho nữ giới trong cung. Khi nghe tin ấy,
Thượng hoàng nổi giận và ra lệnh xử tử hai môn đệ này. Hậu quả là vào năm 1207,
Hōnen cùng bốn môn đệ thân cận — trong đó có Shinran (親鸞, しんらん; 1173–1263) — bị buộc
phải hoàn tục (還俗, genzoku; げんぞく), tức trở lại cuộc đời
cư sĩ, và bị đưa đi lưu đày. [4]
Hōnen vẫn còn được Thượng hoàng có thiện cảm, nên không
lâu sau khi đến nơi lưu đày tại Shikoku (四国, しこく), ông được ân xá. Tuy
nhiên, ông không được phép trở lại Kyōto (京都, きょうと) cho đến cuối năm 1211.
Không lâu sau khi trở về, Hōnen qua đời vào đầu năm 1212, hưởng thọ 80 tuổi.
Cái chết của Hōnen không chấm dứt phong trào mà ông khởi xướng. Trái lại, những
môn đệ của ông tiếp tục phát triển nhiều dòng truyền thừa khác nhau, và từ đó
hình thành những truyền thống Tịnh Độ quan trọng của Nhật Bản thời trung đại,
trong đó nổi bật nhất là Jōdo-shū (浄土宗, じょうどしゅう) của Hōnen và Jōdo
Shinshū (浄土真宗, じょうどしんしゅう) của Shinran.
GIẢNG DẠY CỦA HŌNEN
(Hōnen no oshie, 法然の教え)
Giảng dạy mà Hōnen nổi tiếng nhất chính là chuyên tu niệm
Phật (専修念仏, senshū nenbutsu;
せんじゅねんぶつ), tức quan điểm cho rằng
con người chỉ cần thực hành việc xưng niệm danh hiệu A-di-đà (阿弥陀, Amida; Sanskrit:
Amitābha) bằng lời nói thì có thể đạt được vãng sinh (往生, ōjō; おうじょう) về Tịnh Độ. Thoạt
nhìn, điều này dường như mâu thuẫn với chính cuộc đời tu tập của Hōnen. Bởi vì
trên thực tế, bản thân ông vẫn tiếp tục thực hành nhiều pháp môn khác. Người ta
kể rằng ông từng chứng kiến những hình ảnh về Đức Phật và cõi Tịnh Độ của Ngài
trong lúc thiền định; ông nghiêm trì giới luật của Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū; てんだいしゅう); ông nổi tiếng là một
học giả đạo Phật uyên bác; và ông vẫn thực hiện nhiều nghi lễ khác nhau vì lợi
ích của người khác. Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi: liệu Hōnen có thực
sự tin rằng chỉ riêng việc xưng niệm danh hiệu Phật bằng miệng đã đủ để đưa đến
sự cứu độ hay không? Và liệu ông có thực sự bác bỏ những pháp tu khác như lời
những người chỉ trích ông từng cáo buộc? Vấn đề này chỉ có thể được giải quyết
nếu chúng ta nhớ rằng: vãng sinh Tịnh Độ không phải là mục tiêu cuối cùng trong
giảng dạy của Hōnen. Mục tiêu tối hậu chính là thành Phật (成仏, jōbutsu; じょうぶつ).
Theo Hōnen, để thành Phật, trước hết hành giả cần được
vãng sinh về Tịnh Độ. Đối với mục tiêu trước mắt ấy, chỉ có xưng danh niệm Phật
là phương tiện chắc chắn và thích hợp nhất trong thời mạt pháp. Còn mục tiêu tối
hậu của con đường tu vẫn là thành Phật, được hoàn thành sau khi hành giả tiếp tục
tu học tại cõi Cực Lạc.[5]
Trong tác phẩm quan trọng của ông, Tuyển Trạch Bản
Nguyện Niệm Phật Tập (選択本願念仏集, Senchaku hongan nenbutsu-shū; せんちゃくほんがんねんぶつしゅう) — thường gọi ngắn gọn
là Tuyển Trạch Tập (選択集, Senchakushū; せんちゃくしゅう) — Hōnen phân loại toàn
bộ các pháp tu Phật giáo thành ba tầng bậc theo một trình tự ngày càng thu hẹp
và chuyên nhất hơn: từ toàn bộ con đường tu tập của Phật giáo, đến những pháp
môn hướng về vãng sinh Tịnh Độ, và cuối cùng là sự tập trung hoàn toàn vào xưng
danh niệm Phật.
1. Tầng thứ nhất: Toàn bộ các pháp tu Phật giáo: Tầng thứ
nhất bao gồm toàn bộ những phương pháp thực hành có trong Phật giáo. Đây chính
là điều mà Daochuo (道綽, Dōshaku; 562–645), vị tăng Trung Hoa có ảnh hưởng
quan trọng đối với truyền thống Tịnh Độ mà Hōnen tiếp nhận, gọi là "Thánh
đạo môn" (聖道門, shōdō-mon). Đây là con đường dựa vào tự
lực (自力, jiriki), trong đó hành giả cố gắng đạt giác ngộ
thông qua năng lực tu tập của chính mình, bao gồm thiền định, trì giới, nghiên
cứu kinh điển, quán tưởng và những phương pháp hướng đến sự giác ngộ ngay trong
đời này.
2. Tầng thứ hai: Những pháp tu hướng đến vãng sinh: Tầng
thứ hai thu hẹp phạm vi vào những pháp tu không nhằm trực tiếp đạt giác ngộ
trong đời hiện tại, mà hướng đến việc vãng sinh vào các cõi Phật, đặc biệt là Tịnh
Độ của A-di-đà. Trong phạm vi này bao gồm những thực hành mà Shandao (善導, Zendō; 613–681) gọi là
"tạp hành trợ nghiệp" (雑行助業, zōgyō jogō) — tức những pháp tu hỗ trợ
cho việc niệm Phật, như lễ bái, tụng kinh, quán tưởng A-di-đà và thực hiện các
nghi lễ liên quan đến Tịnh Độ.
3. Tầng thứ ba: Sự chuyên nhất vào xưng danh niệm Phật: Tầng
cuối cùng là mức độ chuyên nhất cao nhất, chỉ còn lại một thực hành duy nhất:
xưng danh niệm Phật (称名念仏, shōmyō nenbutsu) — tức liên tục xưng niệm
danh hiệu Nam-mô A-di-đà Phật (南無阿弥陀仏). Đối với Hōnen, đây là pháp môn phù hợp nhất với
thời đại mạt pháp (mappō) và với khả năng giới hạn của con người, bởi nó
không dựa vào năng lực tu tập phi thường của cá nhân, mà nương vào bản nguyện (本願, hongan) của A-di-đà.
Bởi vì Hōnen cho rằng chỉ pháp tu cuối cùng này mới là
pháp được Đức Phật A-di-đà “chọn lựa một cách độc nhất” (選択, senchaku) trong bản
nguyện của Ngài dành cho tất cả chúng sinh, nên người ta có thể dễ dàng nghĩ rằng
Hōnen đã hoàn toàn phủ nhận mọi pháp tu khác. Nếu hiểu như vậy, những lời cáo
buộc của những tông phái đối lập rằng Hōnen xem thường những thực hành đạo Phật
khác dường như có vẻ đúng. Tuy nhiên, quan điểm của Hōnen phức tạp hơn thế. Ông
không phủ nhận vĩnh viễn tất cả những pháp tu khác. Điều ông muốn nhấn mạnh là
những pháp tu phải được thực hành theo đúng thứ tự.[6]
Theo Hōnen, để thành Phật, trước hết hành giả cần phải
vãng sinh về Tịnh Độ. Và để đạt được mục tiêu này, chỉ có xưng danh niệm Phật bằng
lời nói (cấp độ thứ ba) mới là phương tiện chắc chắn và phù hợp nhất. Vì vậy,
hành giả cần bắt đầu từ pháp môn này. Sau khi đã thiết lập nền tảng vững chắc
trong việc niệm Phật với tin tưởng sâu xa (信心, shinjin; しんじん), hành giả có thể đưa
những pháp tu khác hướng đến vãng sinh (cấp độ thứ hai) trở lại như những
phương thức làm phong phú thêm cho thực hành niệm Phật. Sau khi qua đời và được
sinh về Tịnh Độ, hành giả mới có thể tiếp tục thực hành toàn bộ hệ thống những
pháp môn đạo Phật (cấp độ thứ nhất), bởi lúc ấy họ đã ở trong một môi trường
hoàn hảo, nơi những thực hành ấy trở nên khả thi và không còn bị cản trở bởi những
giới hạn của cuộc đời hiện tại. Cuối cùng, sự thành Phật được đạt đến không phải
chỉ dựa trên một pháp tu riêng lẻ, mà dựa trên toàn bộ con đường thực hành đạo
Phật.
Vì vậy, nếu sau khi chuyển sang chuyên tu xưng danh niệm
Phật (専修念仏, senshū nenbutsu;
せんじゅねんぶつ), Hōnen vẫn tiếp tục thực
hành những pháp môn đạo Phật khác, thì điều đó không phải vì ông thiếu nhất
quán, hoặc chỉ đơn giản là để duy trì vẻ bề ngoài nhằm tránh rắc rối. Theo quan
điểm của Hōnen, một khi hành giả đã thiết lập nền tảng vững chắc trong xưng
danh niệm Phật bằng miệng và đã có sự bảo đảm về việc vãng sinh Tịnh Độ, thì họ
có thể tiếp tục thực hành những pháp môn khác một cách có lợi. Khi hiểu được điểm
này, chúng ta sẽ thấy rằng Hōnen không hề đạo đức giả khi ông tiếp tục thực
hành những hình thức tu tập khác, cũng như khi ông yêu cầu những môn đệ cam kết
không phỉ báng những giảng dạy và truyền thống đạo Phật khác. Điều kiện quan trọng
là: niệm Phật phải được đặt lên trước và giữ vị trí trung tâm; còn những pháp
tu khác có thể được đưa trở lại trong chương trình tu tập vào đúng thời điểm và
theo đúng thứ tự. Nếu tuân theo trình tự ấy, thì giữa việc nhấn mạnh tính độc
nhất của niệm Phật và việc tiếp tục thực hành những pháp môn khác không hề có sự
mâu thuẫn nào. [7]
SAU KHI HŌNEN QUA ĐỜI
(Hōnen no shigo, 法然の死後)
Sau khi Hōnen qua đời, sự phát triển của nhiều dòng phái
cạnh tranh khác nhau trong Jōdo-shū (浄土宗, じょうどしゅう) chịu ảnh hưởng chủ yếu
bởi hai yếu tố:
- Những bất đồng về
giảng dạy, và
- Nơi lưu giữ di hài
của người thầy sáng lập.
Những tranh luận giảng dạy phát sinh bởi vì Hōnen đã để lại
nhiều vấn đề chưa được giải quyết hoàn toàn. những môn đệ của ông đưa ra những
cách giải thích khác nhau về ý nghĩa của chuyên tu niệm Phật, về quan hệ giữa
nhất niệm (一念, ichinen; いちねん) và đa niệm (多念, tanen; たねん), cũng như về vai trò của
những pháp tu khác bên cạnh việc xưng danh niệm Phật.
Bên cạnh đó, vị trí lưu giữ di hài của Hōnen cũng trở
thành một vấn đề quan trọng. Trong truyền thống đạo Phật Nhật Bản, nơi an trí
di hài của một vị cao tăng thường trở thành địa điểm hành hương và trung tâm hoạt
động tôn giáo. Người quản lý nơi ấy thường được những tín đồ xem như người đứng
đầu dòng truyền thừa. Vì vậy, quyền kiểm soát địa điểm lưu giữ di hài Hōnen đồng
thời cũng mang ý nghĩa về quyền lãnh đạo và tính chính thống trong cộng đồng
Jōdo-shū.
Cả hai vấn đề này đều bắt nguồn từ cùng một biến cố.
Năm 1227, tác phẩm vốn được Hōnen giữ kín trước đó — Tuyển
Trạch Bản Nguyện Niệm Phật Tập (選択本願念仏集, Senchaku hongan nenbutsu-shū; せんちゃくほんがんねんぶつしゅう) — bắt đầu được lưu
truyền rộng rãi trong xã hội. Việc tác phẩm này xuất hiện công khai đã gây ra một
làn sóng phản ứng mạnh mẽ mới chống lại giảng dạy của Hōnen. Những tăng binh (僧兵, sōhei; そうへい) của Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū; てんだいしゅう) đã tấn công và phá hủy
nơi lưu giữ cả di hài của Hōnen lẫn những trước tác của ông. May mắn thay, những
người môn đệ của Hōnen đã kịp thời di chuyển di hài của ông đến nơi an toàn.
Tuy nhiên, ngoài Tuyển Trạch Tập, phần lớn những tác phẩm khác của ông đã bị
tiêu hủy. Do đó, những gì ngày nay chúng ta biết về tư tưởng của Hōnen chủ yếu
dựa trên một tác phẩm duy nhất này. Và vì phần lớn những trước tác khác đã thất
truyền, chúng ta có lẽ sẽ không bao giờ biết chắc rằng Hōnen đã tự mình giải
quyết đến mức nào những vấn đề giảng dạy sau này trở thành nguyên nhân chia rẽ
giữa những môn đệ của ông.
Có lẽ tranh luận giảng dạy quan trọng nhất mà Hōnen để lại
chưa được giải quyết là sự đối lập giữa lập trường gọi là “nhất niệm” (一念義, ichinengi; いちねんぎ) và “đa niệm” (多念義, tanengi; たねんぎ). Lập trường thứ nhất
cho rằng chỉ cần xưng niệm danh hiệu Phật một lần với lòng tin chân thành là đủ
để được sinh về Tịnh Độ; trong khi lập trường thứ hai khẳng định rằng hành giả
phải niệm Phật càng nhiều lần càng tốt. Như chúng ta đã thấy, Hōnen chủ trương
lập trường “đa niệm” cả trong giảng dạy lẫn trong thực hành. Ông thậm chí còn từ
bỏ một người môn đệ vì người này chủ trương “nhất niệm”. Lý tưởng của chính
Hōnen là một sự thực hành liên tục, bền bỉ. Tuy nhiên, tranh luận này vẫn tiếp
tục sau khi ông qua đời, bởi một lý do đơn giản: lập trường “nhất niệm” vẫn có
vẻ hợp lý nếu xét trong phạm vi những tiền đề giảng dạy mà chính Hōnen đã thiết
lập. Bởi vì, nếu mục tiêu cốt lõi của giảng dạy là khẳng định rằng việc niệm Phật
trong cuộc đời hiện tại đã đủ để khiến Đức Phật A-di-đà hiện diện bên cạnh hành
giả vào thời điểm lâm chung; và đặc biệt nếu một số đoạn kinh điển mà chính
Hōnen xem là nền tảng của truyền thống Tịnh Độ đã nói rõ rằng chỉ một lần xưng
niệm cũng có hiệu lực, thì tại sao lại không tin rằng chỉ một lần xưng niệm
danh hiệu Phật cũng đủ? Vì vậy, sau khi Hōnen qua đời, tranh luận này không những
không chấm dứt mà còn trở nên gay gắt hơn, mặc dù bản thân ông đã bày tỏ rất rõ
lập trường ủng hộ “đa niệm”.
Trường phái Jōdo Shū (浄土宗, じょうどしゅう) do Hōnen sáng lập đã
phân chia thành nhiều dòng truyền thừa khác nhau (monryū, 門流, もんりゅう) sau khi ông qua đời.
Cho đến cuối thế kỷ XIV, Jōdo Shū vẫn được chính quyền chính thức xem là một
chi phái nằm trong Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū; てんだいしゅう). Vì vậy, ban đầu những
dòng này thường được gọi là ha (派, は), nghĩa là “phái” hay
“nhánh”. Tuy nhiên, bản chất thực sự của chúng là những dòng truyền thừa
(lineages) có ý nghĩa quan trọng, bởi vì trong một dòng tu truyền thống, những
người học trò thường có thể phát triển tư tưởng của người thầy mình trong một
giới hạn tương đối rộng. Những dòng này bao gồm những học trò xuất gia của
Hōnen cùng với những cộng đồng tín đồ địa phương mà họ xây dựng; chúng chưa phải
là những tổ chức tông phái theo nghĩa hoàn chỉnh.
Trong điều kiện lý tưởng, nơi an táng di hài của Hōnen có
thể đã trở thành một dạng trung tâm đầu não, và người quản lý nơi ấy có thể trở
thành vị lãnh đạo chung của toàn bộ truyền thống. Tuy nhiên, cuộc đàn áp phong
trào của Hōnen bùng nổ vào năm 1227 đã khiến phần mộ của ông bị phá hủy, còn di
hài của ông phải được di chuyển nhiều lần để bảo vệ. Trong một giai đoạn của
quá trình di chuyển ấy, di hài của ông được hỏa táng, và cuối cùng những môn đệ
chỉ còn mất dấu phần tro cốt. Vì vậy, những dòng truyền thừa khác nhau mất đi một
nguồn lực có thể giúp thống nhất toàn bộ phong trào.
Có lẽ chính điều này lại là một trong những nguyên nhân
khiến giảng dạy Tịnh Độ này có thể tồn tại và phát triển thành nhiều nhánh khác
nhau. Mặc dù chính quyền và giới lãnh đạo Thiên Thai trên núi Hiei tìm cách đàn
áp phong trào bằng cách lưu đày những nhân vật tư tưởng quan trọng nhất của nó,
những biện pháp ấy lại tạo ra hai hậu quả ngoài dự kiến. Thứ nhất, bằng việc
phân tán những môn đệ của Hōnen đến những nơi lưu đày gần xa, chính quyền đã vô
tình giúp truyền bá giảng dạy của ông đến nhiều vùng khác nhau ngoài kinh đô.
Điều này giống như việc gió thổi những hạt giống của một bông bồ công anh bay
đi khắp nơi. Thứ hai, một khi những người học trò lãnh đạo này bị tách khỏi
nhau và định cư ở những vùng mà họ có thể tự xây dựng cộng đồng tín đồ riêng,
việc đạt đến một hệ thống giảng dạy và thực hành thống nhất qua trao đổi trực
tiếp trở nên khó khăn hơn. Việc mất đi phần lớn trước tác của Hōnen sau cuộc tấn
công năm 1227 càng làm vấn đề này nghiêm trọng hơn. Vì vậy, Jōdo Shū nên được
hiểu như một gia đình gồm nhiều dòng truyền thừa phát xuất từ Hōnen, hơn là một
tông phái duy nhất do ông sáng lập và tổ chức hoàn chỉnh.
Những nhánh khác nhau của Jōdo Shū lần lượt xuất hiện rồi
biến mất; một số dòng truyền thừa suy tàn, trong khi những dòng khác sáp nhập với
nhau. Một dòng truyền thừa thành công và phát triển mạnh bắt nguồn từ người học
trò của Hōnen là Benchō (弁長, Benchō; 1162–1238). Ông từng bị lưu đày đến một
vùng gọi là Chinzei (鎮西, ちんぜい) trên đảo Kyūshū (九州, きゅうしゅう), và dòng truyền thừa
này về sau được gọi là nhánh Chinzei (鎮西派, Chinzei-ha; ちんぜいは). Sau đó, vị tăng
Shōgei (聖冏, Shōgei; 1341–1420) — được xem là vị tổ thứ tám
của dòng này — đã thiết lập một chương trình đào tạo chính thức dành cho những
tăng sĩ Jōdo Shū. Điều này giúp những tăng sĩ của Jōdo Shū không còn phải nhận
đào tạo bắt buộc từ Thiên Thai tông (Tendai) hoặc Chân Ngôn tông (真言宗, Shingon-shū; しんごんしゅう), và nhờ đó tông phái đạt
được mức độ tự chủ cao hơn.
Dòng truyền thừa lớn khác là nhánh Seizan (西山派, Seizan-ha; せいざんは) — nghĩa là “Tây Sơn
phái” — do người học trò của Hōnen là Shōkū (証空, Shōkū; 1177–1247) sáng
lập. Shōkū được cho là đã lập lại
danh hiệu Phật đến 60.000 lần mỗi ngày, và ông xem niệm Phật là pháp tu chủ yếu.
Tuy nhiên, ông cũng khuyến khích việc nghiên cứu sâu rộng kinh điển đạo Phật và
dùng những thực hành nghi lễ, với điều kiện rằng niệm Phật vẫn phải giữ vị trí
trung tâm và không thể thay thế được. Ngày nay, hai dòng Chinzei và Seizan là
hai nhánh chính còn tồn tại của Jōdo Shū. [8]
Trong thời kỳ Edo (江戸時代, Edo jidai; 1603–1868),
Jōdo Shū (浄土宗, じょうどしゅう) dần mang nhiều đặc điểm
của một giáo phái (denomination) theo nghĩa tổ chức tôn giáo hoàn chỉnh hơn. Sự
phát triển này phần lớn bắt nguồn từ sự cạnh tranh giữa Jōdo Shū với đối thủ
chính của nó là Jōdo Shinshū (浄土真宗, じょうどしんしゅう, Tịnh Độ Chân Tông)
(xem chương 11). Trong một dòng truyền
thừa (lineage, monryū 門流, もんりゅう), những người học trò vẫn
có một mức độ tự do nhất định trong việc phát triển tư tưởng giảng dạy của người
thầy mình. Nhưng trong một tông phái (sect, shū 宗, しゅう), tư tưởng của người
sáng lập được xem là chuẩn mực chính thống của toàn bộ truyền thống — chẳng hạn
như vị trí của Martin Luther trong Lutheranism (Giáo hội Luther). Vì vậy, chính
vào giai đoạn này, Jōdo Shū bắt đầu mang tính chất giống một giáo hội hơn:
Hōnen (法然, ほうねん, 1133–1212) được tôn
kính như vị tổ khai sáng, và một hệ thống những cơ sở đào tạo được thiết lập,
đóng vai trò như những trung tâm cung cấp sự giải thích giảng dạy chính thống
cũng như đào tạo tăng sĩ cho toàn bộ cộng đồng.[9]
Cho đến ngày nay, tất cả những nhánh của Jōdo Shū vẫn tiếp
tục duy trì giảng dạy và thực hành của Hōnen. Họ nhấn mạnh nenbutsu (念仏, ねんぶつ, niệm Phật) — việc liên
tục xưng niệm danh hiệu A-di-đà trong thời gian dài — như là pháp tu chính yếu,
đồng thời khuyến khích (hoặc ít nhất không phủ nhận) những pháp tu khác như những
phương tiện hỗ trợ cho việc thực hành niệm Phật.
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất
(Jun/2026)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] Dich từ
- Jones, Charles B. Pure
Land: History, Tradition, and Practice. 1st ed.
Boulder, Colorado: Shambhala, 2021.
Những chú thích mở rộng là của tôi. Bản dịch chắc
chắn vẫn còn nhiều chỗ chưa thật trung thực; phần chú thích chỉ nhằm bổ sung
thêm vài gợi ý để việc đọc được thuận tiện hơn, nên khó tránh khỏi sai sót, lẫn
lộn và những thiên lệch chủ quan do hạn chế về kiến thức và nhận thức. Tôi sẽ
tiếp tục hiệu đính, điều chỉnh và bổ sung trong những lần sau.— LDB
[2] Tác phẩm đã tạo bước ngoặt trong tư tưởng của Hōnen là
Quán Vô Lượng Thọ Kinh Sớ (觀無量壽經疏, Guān Wúliàngshòujīng Shū; Nhật: Kanmuryōjukyō-sho),
thường gọi tắt là Quán Kinh Sớ (觀經疏), do đại sư Thiện Đạo (善導, Shandao; 613–681) trước
tác vào thế kỷ VII. Đây được xem là bản chú giải có ảnh hưởng sâu rộng nhất đối
với Quán Vô Lượng Thọ Kinh (觀無量壽經) trong toàn bộ truyền thống Tịnh Độ Đông Á. Thiện
Đạo phân biệt giữa chánh hạnh (正行) và tạp hạnh (雜行), trong đó xưng danh niệm
Phật (稱名念佛) được xem là chánh hạnh, vì tương ứng trực tiếp
với Nguyện thứ mười tám của Đức Phật A-di-đà và nương vào tha lực của bản nguyện
hơn là năng lực tự tu của hành giả. Tuy không phủ nhận giá trị của những pháp
môn khác như thiền quán, trì giới hay tụng kinh, Thiện Đạo cho rằng đối với đa
số chúng sinh, đặc biệt trong thời mạt pháp, chuyên nhất xưng niệm danh hiệu
A-di-đà là con đường thực hành thích hợp và hiệu quả nhất. Theo truyền thống Tịnh
Độ Nhật Bản, chính khi đọc đến đoạn khuyên hành giả “nhất tâm chuyên niệm danh
hiệu Phật A-di-đà, không bỏ gián đoạn” (一心專念彌陀名號), Hōnen tin rằng mình
đã tìm được lời giải cho vấn đề cứu độ phổ quát. Tuy nhiên, Hōnen không chỉ tiếp
nhận tư tưởng của Thiện Đạo mà còn diễn giải nó theo hướng triệt để hơn. Nếu
Thiện Đạo vẫn duy trì niệm Phật như chánh hạnh giữa nhiều pháp môn tu tập, thì
Hōnen phát triển học thuyết chuyên tu niệm Phật (專修念佛, senju nembutsu),
xem việc chuyên nhất xưng niệm danh hiệu A-di-đà là pháp môn quyết định và phổ
quát cho tất cả mọi người trong thời mạt pháp. Chính sự diễn giải này đã đặt nền
tảng cho Tịnh Độ tông (Jōdo-shū) của Nhật Bản, đồng thời đánh dấu bước chuyển
quan trọng từ truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa sang một hình thái Tịnh Độ mang bản
sắc riêng của Nhật Bản.
[3] Bồ-tát Kannon (観音, Kannon;
Sanskrit: Avalokiteśvara), còn gọi là Quán Thế Âm Bồ-tát (觀世音菩薩), là một trong những vị
Bồ-tát được tôn kính nhất trong đạo Phật Đại thừa, biểu tượng cho đại bi
(mahākaruṇā) – lòng từ bi vô hạn của chư Phật đối với mọi chúng sinh. Theo truyền
thống Đại thừa, Kannon luôn lắng nghe tiếng kêu khổ của thế gian và có thể ứng
hiện dưới nhiều hình tướng khác nhau để cứu giúp chúng sinh tùy theo căn cơ và
hoàn cảnh của họ. Tín ngưỡng Quán Thế Âm phát triển rất sớm tại Nhật Bản và được
tiếp nhận rộng rãi trong hầu hết những truyền thống đạo Phật, từ Thiên Thai,
Chân Ngôn đến Thiền và Tịnh Độ, khiến Kannon trở thành một trong những biểu tượng
tôn giáo phổ biến nhất của văn hóa Nhật Bản.
Trong truyền thống Tịnh Độ, Kannon cùng với Bồ-tát Seishi
(勢至, Mahāsthāmaprāpta), tức Đại Thế Chí Bồ-tát (大勢至菩薩), là hai vị thị giả đứng
hai bên Đức Phật A-di-đà, hợp thành “Tam Thánh Tây Phương” (西方三聖). Nếu Kannon tượng
trưng cho đại bi, thì Seishi tượng trưng cho đại lực của trí tuệ (mahāprajñā) –
sức mạnh phát sinh từ trí tuệ giác ngộ có khả năng phá trừ vô minh và dẫn dắt
chúng sinh đến giải thoát. Hai vị vì vậy biểu hiện hai phương diện không thể
tách rời của lý tưởng Bồ-tát: từ bi cứu khổ và trí tuệ giải thoát. Theo những
kinh điển Tịnh Độ, đặc biệt là Quán Vô Lượng Thọ Kinh, khi người niệm Phật lâm
chung, Đức Phật A-di-đà cùng Kannon và Seishi sẽ hiện đến tiếp dẫn người ấy
vãng sinh về cõi Cực Lạc. Hình tượng Tam Thánh Tây Phương vì thế trở thành biểu
tượng trung tâm của tín ngưỡng Tịnh Độ tại cả Trung Hoa và Nhật Bản, đồng thời
thể hiện quan niệm Đại thừa rằng sự cứu độ viên mãn luôn là sự kết hợp giữa từ
bi, trí tuệ và bản nguyện của Đức Phật A-di-đà
[4] Những lời chỉ trích đối với phong trào của Hōnen không chỉ
xuất phát từ bất đồng giáo lý mà còn từ những hành động quá khích của một số
môn đệ. Họ công khai tuyên bố rằng niệm Phật (念仏, nenbutsu) là
con đường cứu độ duy nhất, xem những pháp môn khác như thiền định, trì giới hay
tụng kinh là không cần thiết đối với người cầu vãng sinh. Một số người còn diễn
giải cực đoan giáo lý tha lực (他力), cho rằng vì người niệm Phật đã được Đức Phật
A-di-đà bảo đảm tiếp dẫn nên việc giữ giới và thực hành đạo đức không còn mang
ý nghĩa quyết định đối với sự vãng sinh. Mặc dù không có bằng chứng cho thấy
đây là quan điểm của đa số môn đệ, cách diễn giải này đã gây phản ứng mạnh từ
giới tăng lữ truyền thống, đặc biệt là Thiên Thai tông và những tự viện lớn ở
Nara. Căng thẳng lên đến đỉnh điểm vào năm 1207, khi hai nữ quan trong triều
đình xuất gia theo Hōnen, dẫn đến sự phẫn nộ của Cựu Thiên hoàng Gotoba (後鳥羽上皇, Gotoba Jōkō,
1180–1239). Triều đình ra lệnh xử tử hai môn đệ của Hōnen là Jūren (住蓮) và Anraku (安楽), đồng thời lưu đày
Hōnen và nhiều học trò khác. Biến cố này, được lịch sử gọi là "Pháp nạn
Ken'ei" (建永の法難, Ken'ei no hōnan),
đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử Tịnh Độ tông: từ một phong trào cải cách
trong lòng đạo Phật Nhật Bản trở thành một truyền thống tôn giáo độc lập.
Phần lớn những nhà nghiên cứu hiện đại cho rằng những
quan điểm cực đoan nói trên không phản ánh lập trường của chính Hōnen. Trong
tác phẩm Nhất Mai Khởi Thỉnh Văn (一枚起請文, Ichimai Kishōmon),
được viết ngay trước khi qua đời, Hōnen khẳng định rằng niệm Phật không phải là
cái cớ để xem thường giới luật hay những truyền thống đạo Phật khác. Ông luôn
nhấn mạnh rằng người niệm Phật cần giữ thái độ khiêm cung, biết ơn và tôn trọng
mọi pháp môn, bởi sự vãng sinh là nhờ bản nguyện của A-di-đà, chứ không phải là
lý do để phủ nhận giá trị của đời sống đạo đức.
[5] Một trong những hiểu lầm phổ biến về Hōnen là cho rằng
ông chủ trương chỉ cần đọc danh hiệu Đức Phật A-di-đà bằng miệng là đủ để được
cứu độ, đồng thời phủ nhận hoàn toàn mọi pháp môn khác. Tuy nhiên, cách hiểu
này đơn giản hóa đáng kể tư tưởng của ông. Trong Tuyển Trạch Bản Nguyện Niệm Phật
Tập (選択本願念仏集), Hōnen không phủ nhận giá trị của thiền định,
trì giới, tụng kinh hay những pháp tu Đại thừa khác; ông chỉ cho rằng, đối với
chúng sinh thời mạt pháp (末法, mappō), những pháp môn ấy không còn là
con đường khả thi để đạt được vãng sinh. Vì vậy, ông chủ trương chuyên tu niệm
Phật (專修念佛, senju nembutsu) như phương tiện thích hợp
nhất để được sinh về Tịnh Độ. Quan trọng hơn, Hōnen không xem vãng sinh Cực Lạc
là cứu cánh cuối cùng. Theo quan niệm truyền thống của Tịnh Độ, Cực Lạc là một
đạo tràng lý tưởng (道場), nơi hành giả tiếp tục tu học dưới sự hướng dẫn
của Đức Phật A-di-đà và những vị Bồ-tát cho đến khi thành Phật (成佛, jōbutsu). Nói
cách khác, Hōnen không thay thế lý tưởng giác ngộ của đạo Phật bằng mục tiêu
vãng sinh, mà thay đổi trình tự của con đường tu tập: trước hết nương vào bản
nguyện của A-di-đà để được sinh về Tịnh Độ, rồi từ đó hoàn tất con đường Bồ-tát
đạo và thành Phật. Chính vì không phân biệt giữa mục tiêu trước mắt (vãng sinh)
và mục tiêu tối hậu (thành Phật) mà nhiều người đương thời đã cho rằng Hōnen chủ
trương một hình thức "cứu độ dễ dãi", trong khi lập trường của ông thực
chất vẫn nằm trong khuôn khổ lý tưởng giác ngộ của đạo Phật Đại thừa.
[6] Sự phân tầng mà Hōnen đưa ra cần được hiểu như một cách
thu hẹp dần phạm vi của các pháp môn, chứ không phải như một bảng xếp hạng
trong đó pháp tu ở tầng trên có giá trị tuyệt đối hơn những pháp tu ở tầng dưới.
Ba tầng này phản ánh một quá trình lựa chọn ngày càng tập trung hơn vào vấn đề
mà Hōnen quan tâm nhất: đâu là con đường có thể giúp con người đạt được vãng
sinh Tịnh Độ trong hoàn cảnh thực tế của thời đại mạt pháp. Ở tầng rộng nhất là
toàn bộ con đường Phật giáo. Đây là phạm vi bao gồm tất cả những phương pháp mà
Phật giáo truyền thống đã phát triển: thiền định, trì giới, nghiên cứu kinh điển,
thực hành nghi lễ, quán tưởng và nhiều phương pháp khác. Đây là kho tàng tu tập
phong phú hướng đến việc chuyển hóa con người và đạt giác ngộ. Tuy nhiên, phần
lớn những phương pháp này đòi hỏi người thực hành phải có khả năng tu tập cao,
thời gian dài và sự thanh tịnh nội tâm sâu xa. Từ phạm vi rộng ấy, Hōnen thu hẹp
xuống tầng thứ hai: những pháp môn trực tiếp hướng đến vãng sinh các cõi Phật,
đặc biệt là Tịnh Độ của A-di-đà. Ở đây, mục tiêu không còn là đạt giác ngộ ngay
trong đời hiện tại bằng năng lực tu tập của bản thân, mà là nương vào nguyện lực
của Đức Phật để được sinh về một cõi thanh tịnh, nơi hành giả tiếp tục con đường
giác ngộ. Tuy nhiên, ngay trong phạm vi Tịnh Độ, vẫn còn nhiều phương pháp hỗ
trợ khác nhau như tụng kinh, lễ bái, quán tưởng và các nghi thức liên quan đến A-di-đà.
Cuối cùng, Hōnen tiếp tục thu hẹp đến tầng thứ ba: xưng danh niệm Phật. Đây là
sự lựa chọn tối giản và chuyên nhất nhất: thay vì dựa vào nhiều phương pháp hỗ
trợ, hành giả chỉ tập trung vào việc xưng niệm danh hiệu A-di-đà với lòng tin
vào bản nguyện của Ngài. Đối với Hōnen, chính sự đơn giản này làm cho niệm Phật
trở thành pháp môn phù hợp nhất với đại đa số con người, đặc biệt là những người
không có khả năng thực hiện những phương pháp tu tập khó khăn. Vì vậy, sự phân
tầng của Hōnen có thể hiểu như một chuyển động từ rộng đến hẹp, từ nhiều phương
pháp đến một phương pháp, từ sự dựa vào năng lực tu tập của cá nhân đến sự phó
thác vào tha lực của A-di-đà. Mục đích của sự phân tầng này không phải là hạ thấp
các truyền thống Phật giáo khác, mà là tìm ra con đường thích hợp nhất với thân
phận của con người bình thường trong thời đại mà Hōnen đang sống.
[7] Quan niệm rằng chúng sinh trước hết cần vãng sinh về Tịnh
Độ rồi mới hoàn tất con đường thành Phật không phải do Hōnen đề xuất, mà đã được
hình thành qua nhiều thế hệ trong truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa, đặc biệt từ
Đàm Loan (曇鸞, Tanluan, 476–542), Đạo Xước (道綽, Daochuo, 562–645) và
Thiện Đạo (善導, Shandao, 613–681). những vị đều xuất phát từ một
nhận định chung: về nguyên tắc, mọi chúng sinh đều có khả năng thành Phật; tuy
nhiên, trong thời mạt pháp (末法, mappō), con người bị vô minh, phiền não
và nghiệp lực tích lũy từ vô số đời chi phối quá sâu, khiến việc đoạn tận tham,
sân, si và hoàn thành toàn bộ Bồ-tát đạo ngay trong một đời gần như không còn
khả thi đối với đa số hành giả. Nói cách khác, vấn đề không nằm ở việc con người
thiếu Phật tính, mà ở chỗ họ không còn đủ năng lực để thực hiện trọn vẹn con đường
giải thoát bằng tự lực (自力).
Từ nhận định ấy, những nhà tư tưởng Tịnh Độ không từ bỏ
lý tưởng thành Phật của Đại thừa, mà thay đổi trình tự của con đường tu tập.
Thay vì cố gắng đoạn tận mọi phiền não ngay trong cõi Ta-bà đầy chướng ngại,
hành giả trước hết nương vào tha lực (他力) của bản nguyện Đức Phật
A-di-đà để được vãng sinh về Cực Lạc. Cõi Tịnh Độ vì vậy không được hiểu như phần
thưởng cuối cùng hay nơi an hưởng vĩnh viễn, mà là một đạo tràng thanh tịnh (道場) do bản nguyện của
A-di-đà kiến lập, nơi không còn những điều kiện khiến hành giả thoái lui trên
đường tu. Theo những kinh điển Tịnh Độ, người vãng sinh sẽ đạt bất thoái chuyển
(不退轉, avaivartika), trực tiếp được Đức Phật A-di-đà
cùng những vị đại Bồ-tát như Quán Thế Âm và Đại Thế Chí giáo hóa, tiếp tục tu tập
cho đến khi viên mãn Bồ-tát đạo và thành Phật.
Hōnen hoàn toàn kế thừa quan điểm này. Điều mới trong tư
tưởng của ông không nằm ở mục tiêu cuối cùng, mà ở phương tiện để đạt mục tiêu
trước mắt. Ông cho rằng, đối với chúng sinh thời mạt pháp, xưng danh niệm Phật
(稱名念佛) là pháp môn duy nhất được Đức Phật A-di-đà tuyển chọn
trong Bản nguyện thứ mười tám, nên cũng là con đường chắc chắn và phổ quát nhất
để đạt được vãng sinh. Sau khi đã sinh về Cực Lạc, hành giả sẽ tiếp tục thực
hành toàn bộ con đường đạo Phật cho đến khi thành Phật. Vì vậy, Hōnen không
thay thế lý tưởng giác ngộ của Đại thừa bằng mục tiêu vãng sinh, mà chỉ đảo ngược
thứ tự của tiến trình tu tập: vãng sinh trước, thành Phật sau.
Điểm này cũng cho thấy một khác biệt căn bản giữa Tịnh Độ
giáo và quan niệm về thiên đường trong nhiều truyền thống tôn giáo hữu thần.
Trong Tịnh Độ giáo, Cực Lạc không phải là đích đến vĩnh viễn hay phần thưởng cuối
cùng dành cho người có đức tin, mà là một môi trường giáo dục và tu học hoàn hảo,
nơi mọi điều kiện đều hướng đến một mục tiêu duy nhất: giúp chúng sinh hoàn
thành tiến trình giác ngộ và cuối cùng thành Phật. Vì thế, Vãng sinh về Tịnh Độ
không phải là mục tiêu sau cùng; đó là nơi hành giả tiếp tục tu tập để cuối
cùng đạt đến giác ngộ viên mãn và thành Phật.
[8] Sau khi Hōnen (法然, 1133–1212) qua đời,
phong trào Tịnh Độ tông Nhật Bản (Jōdo-shū, 浄土宗) không lập tức trở
thành một tổ chức thống nhất với một hệ thống giáo quyền trung ương. Trái lại,
do tư tưởng của Hōnen được truyền lại qua nhiều học trò khác nhau, mỗi người nhấn
mạnh những khía cạnh riêng trong giáo pháp của thầy mình, từ đó hình thành nhiều
dòng truyền thừa (門流, monryū). Sự phân hóa này không phải là
sự phủ nhận lẫn nhau, mà phản ánh những cách giải thích khác nhau về một số vấn
đề căn bản: vai trò độc nhất hay tương đối của niệm Phật (念仏, nenbutsu), mối
quan hệ giữa chuyên tu niệm Phật (專修念佛, senju nembutsu)
và những pháp tu truyền thống của đạo Phật Đại thừa, cũng như câu hỏi liệu người
niệm Phật có cần tiếp tục duy trì việc học kinh, trì giới và thực hành những
nghi lễ khác hay không. Một số dòng truyền thừa chỉ tồn tại trong một thời gian
ngắn rồi suy yếu, nhưng một số khác đã phát triển thành những truyền thống lâu
dài và đóng vai trò quyết định trong việc định hình diện mạo của Jōdo-shū.
Nhánh Chinzei (鎮西派, Chinzei-ha) bắt nguồn
từ Benchō (弁長, 1162–1238), một trong những học trò xuất
sắc và có ảnh hưởng nhất của Hōnen. Sau biến cố đàn áp phong trào niệm Phật năm
1207 dưới thời Ken'ei no hōnan (建永の法難), khi Hōnen bị lưu đày,
Benchō cũng bị đưa đến vùng Chinzei (鎮西) thuộc đảo Kyūshū (九州). Tại đây, ông tiếp tục
giảng dạy tư tưởng của Hōnen và xây dựng một cộng đồng tu học niệm Phật có ảnh
hưởng rộng lớn. Chính sự phát triển mạnh mẽ của truyền thống này tại Kyūshū khiến
dòng của ông về sau được gọi là Chinzei-ha.
So với một số môn đệ có khuynh hướng nhấn mạnh tuyệt đối
tính độc nhất của niệm Phật, Benchō cố gắng duy trì một lập trường cân bằng
hơn. Ông khẳng định xưng danh niệm Phật là pháp môn trung tâm và phù hợp nhất với
bản nguyện của Đức Phật A-di-đà, nhưng không xem điều đó có nghĩa là phủ nhận
hoàn toàn những yếu tố khác của đạo Phật như giới luật, học kinh hay những thực
hành hỗ trợ. Đối với Benchō, những thực hành này không thay thế niệm Phật, mà
có thể giúp củng cố niềm tin, làm sâu xa sự tu tập và nuôi dưỡng tâm hướng về
A-di-đà.
Đến thế kỷ XIV, Shōgei (聖冏, 1341–1420), được xem
là vị tổ thứ tám của dòng Chinzei, đã đóng vai trò quan trọng trong việc thể chế
hóa Jōdo-shū. Ông xây dựng một hệ thống đào tạo tăng sĩ tương đối hoàn chỉnh,
bao gồm việc xác lập chương trình học tập, quy định truyền thừa và chuẩn hóa
giáo lý. Trước thời kỳ này, những tăng sĩ Jōdo-shū vẫn thường phải nhận sự đào
tạo trong những trung tâm lớn của những tông phái lâu đời như Thiên Thai (天台, Tendai) hoặc Chân Ngôn
(真言, Shingon), bởi những cơ sở đào tạo độc lập của Jōdo-shū chưa hoàn thiện.
Những cải cách của Shōgei vì vậy đánh dấu một bước chuyển quan trọng: Tịnh Độ
tông không còn chỉ là một phong trào cải cách bên trong đạo Phật Nhật Bản, mà
trở thành một tông phái có cơ cấu tổ chức, truyền thừa và hệ thống đào tạo
riêng.
Nhánh Seizan (西山派, Seizan-ha) do Shōkū (証空, 1177–1247), một học trò trực tiếp
khác của Hōnen, sáng lập. Tên gọi Seizan có nghĩa là “Tây Sơn phái”, bắt nguồn
từ khu vực tu hành của Shōkū ở phía tây núi Hiei. Khác với khuynh hướng tổ chức
và hệ thống hóa mạnh mẽ của Chinzei, Seizan phát triển một cách tiếp cận dung hợp
hơn, trong đó niệm Phật vẫn giữ vị trí trung tâm nhưng được đặt trong mối liên
hệ rộng hơn với toàn bộ truyền thống Đại thừa.
Shōkū cho rằng xưng danh niệm Phật là con đường chính yếu
để nương vào bản nguyện của A-di-đà, nhưng ông không xem việc niệm Phật là sự
loại bỏ hoàn toàn việc nghiên cứu kinh điển, thực hành nghi lễ hay những phương
pháp tu tập khác. Những thực hành này có giá trị khi chúng hỗ trợ việc phát triển
niềm tin (信心, shinjin) và làm sâu xa sự thực hành niệm
Phật. Truyền thống ghi nhận rằng Shōkū từng thực hành trì danh với số lượng rất
lớn, có khi lên đến 60.000 lần mỗi ngày, thể hiện sự tận tâm tuyệt đối đối với
pháp môn niệm Phật.
Sự tồn tại của hai dòng Chinzei và Seizan cho thấy hai hướng
phát triển quan trọng của Jōdo-shū sau Hōnen. Chinzei đại diện cho xu hướng xây
dựng một tông phái độc lập với cơ cấu tổ chức, giáo lý và đào tạo rõ ràng;
trong khi Seizan đại diện cho xu hướng duy trì sự liên tục giữa chuyên tu niệm
Phật và toàn bộ truyền thống đạo Phật Đại thừa. Trong lịch sử hiện đại của
Jōdo-shū, Chinzei-ha trở thành dòng chính thống và có ảnh hưởng tổ chức lớn nhất,
trong khi Seizan-ha tiếp tục tồn tại như một truyền thống tu học riêng biệt, nhấn
mạnh sự kết hợp giữa niệm Phật, giáo lý và thực hành Đại thừa.
Nhìn rộng hơn, sự phân hóa sau Hōnen phản ánh một quy luật
thường thấy trong lịch sử những phong trào tôn giáo: khi một phong trào cải
cách do một cá nhân khởi xướng được truyền lại cho thế hệ sau, vấn đề không chỉ
là bảo tồn lời dạy ban đầu, mà còn là làm thế nào để diễn giải, tổ chức và truyền
bá giáo pháp ấy trong một cộng đồng rộng lớn hơn. Chính quá trình này đã biến
phong trào niệm Phật của Hōnen thành một trong những truyền thống đạo Phật quan
trọng nhất của Nhật Bản.
[9] Sự so sánh giữa Jōdo Shū và Lutheranism (Hội nhà thờ
Luther) chủ yếu nhằm làm rõ quá trình thể chế hóa một phong trào cải cách tôn
giáo, chứ không hàm ý rằng tư tưởng của Hōnen và Martin Luther giống nhau về mặt
giáo lý. Trong cả hai trường hợp, một nhân vật có ảnh hưởng lớn đã khởi xướng một
cách diễn giải mới đối với truyền thống tôn giáo có sẵn: Martin Luther
(1483–1546) trong đạo Kitô Tây phương và Hōnen (1133–1212) trong đạo Phật Nhật
Bản. Sau khi những vị này qua đời, những người kế thừa không chỉ tiếp tục truyền
bá giáo lý của họ mà còn phải xác định đâu là cách hiểu chính thống, xây dựng
cơ cấu đào tạo, duy trì truyền thừa và tạo nên một cộng đồng tôn giáo có tổ chức.
Trong trường hợp của Jōdo Shū, Hōnen ban đầu không sáng lập
một giáo hội độc lập theo nghĩa hiện đại, mà khởi xướng một phong trào nhấn mạnh
chuyên tu niệm Phật (專修念佛, senju nembutsu) bên trong bối cảnh đạo
Phật Nhật Bản thời trung đại. Sau khi ông qua đời, những học trò hình thành nhiều
dòng truyền thừa (門流, monryū) khác nhau, mỗi dòng có cách diễn
giải riêng về mối quan hệ giữa niệm Phật và những pháp tu khác. Chỉ dần dần, đặc
biệt trong thời Edo, khi Jōdo Shū phải cạnh tranh và xác định vị trí của mình
bên cạnh những truyền thống khác như Jōdo Shinshū (浄土真宗), tông phái này mới xây
dựng một hệ thống tổ chức chặt chẽ hơn, trong đó Hōnen được nhìn nhận như vị tổ
khai sáng (宗祖, shūso), giáo lý của ông trở thành nền tảng
chính thống, và những cơ sở đào tạo đảm nhận việc truyền bá một cách giải thích
thống nhất.
Điểm tương đồng với Lutheranism nằm ở quá trình chuyển từ
phong trào do một cá nhân khởi xướng sang một truyền thống có cơ cấu tổ chức và
căn tính riêng. Trong Lutheranism, tư tưởng của Luther trở thành tiêu chuẩn định
hướng cho cộng đồng Luther giáo; tương tự, trong Jōdo Shū, lời dạy của Hōnen và
những tác phẩm như Tuyển Trạch Bản Nguyện Niệm Phật Tập (選択本願念仏集, Senchaku Hongan
Nembutsu-shū) trở thành nền tảng để xác định giáo lý chính thống. Tuy
nhiên, cần lưu ý rằng sự tương đồng này chỉ nằm ở lịch sử hình thành tổ chức
tôn giáo, còn nền
tảng giáo lý và tư tưởng hoàn toàn khác nhau Lutheranism
phát triển trong khuôn khổ niềm tin vào Gót và sự cứu rỗi nhờ ân sủng, trong
khi Jōdo Shū nằm trong khung tư tưởng đạo Phật Đại thừa, nhấn mạnh bản nguyện của
A-di-đà, nghiệp lực, tái sinh và con đường hướng đến thành Phật.
Ở đây, “giáo phái” (denomination) không có nghĩa là một
nhóm tôn giáo cực đoan, mà chỉ một cộng đồng tôn giáo đã được tổ chức hóa với
giáo lý, truyền thừa, cơ sở đào tạo và cơ chế xác định tính chính thống tương đối
rõ ràng.
Cần nhấn mạnh rằng sự tương đồng giữa Jōdo Shū và
Lutheranism chỉ giới hạn ở phương diện lịch sử tổ chức và quá trình hình thành
một truyền thống tôn giáo có tính thể chế, chứ không phải ở nội dung giáo lý về
cứu độ. Hōnen nhấn mạnh rằng xưng danh niệm Phật (称名念仏, shōmyō nembutsu)
là phương tiện chắc chắn nhất để đạt vãng sinh Tịnh Độ; tuy nhiên, ông không
xem việc niệm Phật như một hành động đơn thuần của cá nhân có thể tự mình tạo
ra kết quả cứu độ, mà đặt nó trong mối quan hệ với bản nguyện cứu độ của Đức Phật
A-di-đà. Tư tưởng này còn được Shinran (親鸞, 1173–1263), người sáng
lập truyền thống Tịnh Độ Chân Tông (浄土真宗, Jōdo Shinshū), đẩy đi
xa hơn: điều quyết định không nằm ở nỗ lực hay số lượng niệm Phật của con người,
mà ở sự tiếp nhận bản nguyện của A-di-đà qua tín tâm chân thật (信心, shinjin).
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa Tịnh Độ Chân Tông chủ
trương một quan niệm cứu rỗi giống như việc được đưa vào một "thiên đường
bất tử". Trong tư tưởng Tịnh Độ, Cực Lạc (極楽, Gokuraku) không
phải là nơi con người tồn tại vĩnh viễn như một cá thể bất tử để hưởng hạnh
phúc, mà là cõi Phật (佛土, buddhakṣetra) — một môi trường thanh tịnh
do bản nguyện của A-di-đà kiến lập, nơi hành giả tiếp tục hoàn thành con đường
giác ngộ và cuối cùng đạt đến Phật quả. Vì vậy, mục tiêu tối hậu của Tịnh Độ vẫn
nằm trong lý tưởng Đại thừa là thành Phật (成仏, jōbutsu), chứ
không phải chỉ đạt được một đời sống vĩnh hằng sau khi chết.
Do đó, sự khác biệt căn bản giữa Lutheranism và Tịnh Độ
không chỉ nằm ở tên gọi hay truyền thống văn hóa, mà còn ở nền tảng tư tưởng:
Lutheranism đặt sự cứu rỗi trong quan hệ giữa con người và Gót, nhấn mạnh ân sủng
của Gót đối với tội nhân; trong khi Tịnh Độ đặt vấn đề trong khung tư tưởng đạo
Phật Đại thừa, nơi bản nguyện của A-di-đà, nghiệp lực, vô minh và tiến trình
giác ngộ của chúng sinh vẫn nằm trong phạm vi của giáo lý đạo Phật về giải
thoát.

