阿彌陀佛四十八大願
TỊNH ĐỘ ĐẾN NHẬT BẢN
(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật
ADiĐà) [1]
Việc du nhập và truyền bá đạo Phật vào Nhật Bản không diễn
ra theo cùng một cách thức như tại Trung Hoa, và kết quả là đã tạo nên những
hình thức tổ chức xã hội khác biệt. Ban đầu, đạo Phật đi vào Trung Hoa một cách
lặng lẽ, theo chân những đoàn thương nhân băng qua những vùng sa mạc phía tây bắc,
cũng như theo những con tàu buôn cập vào những hải cảng ở vùng duyên hải đông
nam Trung Hoa. Qua nhiều thế kỷ, đạo Phật dần dần thấm nhập từ bên dưới, đi vào
cuộc đời và ý thức của người Trung Hoa. Mặc dù cuối cùng những tông phái và
dòng truyền thừa khác nhau đã hình thành, cạnh tranh với nhau để giành sự công
nhận và nguồn lực, nhưng phần lớn cơ cấu tổ chức căn bản của đạo Phật Trung Hoa
vẫn phát triển theo chiều hướng từ dưới lên. Những nhóm xã hội hình thành trong
giới xuất gia cũng như giới cư sĩ phần lớn xuất hiện một cách tự phát, thường tập
trung tại một địa phương nhất định hoặc xoay quanh một vị lãnh đạo có uy tín về
học thuật hay có sức thu hút cá nhân.
Trái lại, đạo Phật du nhập vào Nhật Bản vào giữa thế kỷ
thứ sáu, trong bối cảnh một phái đoàn từ một trong những vương quốc trên bán đảo
Triều Tiên đến triều đình của nhà nước Nhật Bản đang hình thành nhằm tìm kiếm một
liên minh chống lại hai vương quốc còn lại. Trong số những lễ vật mà họ dâng
lên vào năm 552 (một số học giả cho rằng là năm 538) có những tượng Phật và một
số kinh điển. Phái đoàn này giới thiệu đạo Phật với nhà vua như một sức mạnh
nghi lễ có khả năng bảo hộ quốc gia. Từ khởi đầu ấy, đạo Phật dần dần lan rộng
từ triều đình hoàng gia và những gia đình quý tộc đến những tầng lớp xã hội rộng
lớn hơn. Vì sự cạnh tranh về uy tín và sự bảo trợ tài chính đã xuất hiện ngay từ
khi đạo Phật mới được hình thành tại Nhật Bản, những Phật tử Nhật Bản sớm có
khuynh hướng tổ chức thành những nhóm riêng biệt, trong đó sự trung thành với một
nhóm thường đi kèm với việc phân biệt hoặc loại trừ những nhóm khác. Kết quả cuối
cùng trong quá trình phát triển của Tịnh Độ tại Nhật Bản là: khác với Trung
Hoa, những cộng đồng mang tính chất tông phái trở thành lực lượng chính duy trì
và truyền bá truyền thống này. Ở Trung Hoa, một người có thể đồng thời thực
hành Tịnh Độ với Thiền (Zen, 禪), nghiên cứu kinh điển, thực hành những nghi lễ Mật giáo
[2],
hoặc theo đuổi những phương pháp tu tập khác. Ngược lại, tại Nhật Bản, việc gia
nhập một tông phái Tịnh Độ theo đường lối “chuyên tu” (single-practice) thường
có nghĩa là người ấy không còn thuộc về một nhóm tôn giáo khác và không đồng thời
tham gia những pháp môn khác. Do đó, những nhân vật quan trọng mà chúng ta sẽ
khảo sát sau đây không được nhìn nhận theo cách những “tổ sư” (patriarchs) của
những truyền thống Trung Hoa, tức những người tiếp nối một dòng truyền thừa
giáo pháp; thay vào đó, họ được xem như những người sáng lập những tổ chức tôn
giáo độc lập.
Vì lúc đầu đạo Phật được trình bày với triều đình Nhật Bản
như một nguồn sức mạnh bảo hộ quốc gia, hoàng gia và tầng lớp quý tộc đã cố gắng
duy trì quyền kiểm soát đối với sức mạnh ấy, đồng thời bảo trợ một số lượng giới
hạn những tăng sĩ xuất gia để họ tiếp nhận và nghiên cứu kinh điển, từ đó phát
triển khả năng thực hiện những nghi lễ đạo Phật và chức năng hộ quốc của đạo Phật.Vì
lý do này, trong giai đoạn đầu, đạo Phật Nhật Bản chủ yếu bao gồm một số nhóm
nhỏ tăng sĩ–học giả, những người chuyên tâm nghiên cứu những truyền thống hoặc
kinh điển riêng biệt nhằm hiểu rõ giảng dạy mới được du nhập. Ngoài ra, chính
quyền còn thiết lập một hệ thống thứ bậc chùa viện song song với cơ cấu chính
trị của đất nước: những ngôi chùa trung tâm đặt tại kinh đô và những ngôi chùa
phụ thuộc tại những trung tâm hành chính địa phương. Vì vậy, trong hai thế kỷ đầu
tiên, đạo Phật vẫn chỉ là một bộ phận nhỏ bé và tương đối biệt lập trong cuộc đời
tôn giáo Nhật Bản, chưa thực sự thâm nhập sâu rộng vào quần chúng.
Thời điểm đạo Phật du nhập vào Nhật Bản cũng gần trùng với
cuộc đời của Đàm Loan (曇鸞) [3],
một trong những nhân vật xuất hiện trong giai đoạn đầu của truyền thống Tịnh Độ
tại Trung Hoa. Khi những tăng sĩ Nhật Bản du hành sang Trung Hoa để học tập, [4]
hoặc khi những người di cư từ bán đảo Triều Tiên đến Nhật Bản, một số người đã
mang theo những giảng dạy Tịnh Độ mới đang dần hình thành. Ghi chép sớm nhất về
thực hành Tịnh Độ tại Nhật Bản xuất hiện vào năm 640, khi một vị tăng Nhật Bản
tên là Huệ Ẩn (慧隱, Eon / えおん)[5] , sau khi trở về từ ba
mươi năm học tập tại Trung Hoa, đã giảng giải Kinh Vô Lượng Thọ (無量壽經, Larger Sūtra) cho triều
đình Nhật Bản. Ngoài sự kiện này, chúng ta không còn biết thêm nhiều về hoạt động
của ông. Vài năm sau, vào năm 658, một tượng A-di-đà (阿弥陀, Amitābha) được an trí
trong một ngôi chùa tại vùng Ōsaka (大阪, おおさか) ngày nay. [6]
Sau thêm khoảng một thế kỷ nữa, việc thờ phụng A-di-đà với
mục tiêu được vãng sinh về Tịnh Độ của Ngài bắt đầu trở nên phổ biến hơn. Tuy
nhiên, trong giai đoạn này, phần lớn mọi người vẫn hiểu mục tiêu ấy chủ yếu như
việc đạt được một cuộc đời sau khi chết,
an lạc trong một thế giới lý tưởng. Những người du hành và di dân mang
giảng dạy cùng những phương pháp thực hành Tịnh Độ đến Nhật Bản hoạt động chủ yếu
như những cá nhân theo đuổi những quan tâm riêng của mình; những quan tâm ấy
thường bao gồm cả việc học tập và tu tập những truyền thống đạo Phật khác. Khi
đó, Tịnh Độ vẫn chưa có một cơ cấu tổ chức riêng biệt hay sự bảo trợ chính thức
từ những thể chế tôn giáo.
Trước khi tiếp tục, cần lưu ý một điểm về thuật ngữ. Cho
đến đây, chúng ta vẫn dùng cách đọc Hán ngữ niệm Phật (nianfo, 念佛) để chỉ pháp môn căn bản
của đạo Phật Tịnh Độ. Khi truyền sang Nhật Bản, cùng thuật ngữ này được đọc
theo âm Nhật là nenbutsu (念仏, ねんぶつ); trong những công
trình nghiên cứu bằng tiếng Anh, thuật ngữ này đôi khi được viết là nembutsu.
CHIKŌ (智光, Chikō / ちこう)
Trong thời kỳ Nara (奈良時代, Nara-jidai, 710–794),
đạo Phật Nhật Bản chủ yếu được duy trì bởi những nhóm nhỏ tăng sĩ, mỗi nhóm tập
trung nghiên cứu một số kinh điển riêng biệt hoặc theo đuổi những truyền thống
triết học nhất định.
Tuy nhiên, khi ngày càng có nhiều kinh văn đạo Phật được
đưa vào Nhật Bản, những nhân vật như Chikō (智光, Chikō / ちこう, 709–770 hoặc 781) thuộc
Sanron-shū (三論宗, Sanron-shū; Tam Luận tông) [7]
— một truyền thống dựa trên tư tưởng Trung Quán (Madhyamaka) — và Zenju (善珠, Zenju / ぜんじゅ, 723–797) thuộc
Hossō-shū (法相宗, Hossō-shū; Pháp Tướng tông) [8]
— truyền thống Duy Thức (Yogācāra) — cũng bắt đầu quan tâm đến Đức Phật A-di-đà
(阿弥陀, Amitābha) và giảng giải về giảng dạy liên quan đến
Ngài.
Ngày nay, tác phẩm của Zenju bàn về Kinh Vô Lượng Thọ (無量壽經, Larger Sūtra of
Immeasurable Life) không còn được lưu truyền. Tuy nhiên, tác phẩm của Chikō
chú giải Luận Vãng Sinh (往生論, Wangsheng lun) của Thế Thân (世親, Vasubandhu) — cùng một
bản luận mà Đàm Loan (曇鸞, Tanluan) đã từng chú giải tại Trung Hoa nhiều
thế kỷ trước — lại được trích dẫn rất nhiều trong những trước tác đạo Phật về
sau. Nhờ những trích dẫn này, những học giả Nhật Bản hiện nay có thể phục dựng
được phần nào nội dung của tác phẩm.
Trong cả hai trường hợp, cần lưu ý rằng Chikō và Zenju
trước hết là những học giả chuyên nghiên cứu và chú giải kinh điển. Phần lớn
công trình của họ tập trung vào những văn bản nền tảng của những tông phái mà họ
thuộc về. Tuy nhiên, sự quan tâm của Chikō đối với Tịnh Độ dường như không chỉ
mang tính học thuật mà còn có một chiều kích cá nhân sâu xa. Theo truyền thuyết
được ghi lại trong những nguồn đạo Phật Nhật Bản, khi một người bạn thân của
ông qua đời, Chikō nằm mộng thấy mình du hành đến Tịnh Độ và gặp lại người bạn ấy
tại đó. Sau khi tỉnh dậy, ông đã vẽ lại cảnh giới Tịnh Độ mà ông nhìn thấy
trong giấc mộng. Bức tranh này về sau được biết đến với tên gọi “Chikō Mandala”
(智光曼荼羅, Chikō Mandara / ちこうまんだら).
Những bản chú giải của Chikō (智光, Chikō / ちこう) về niệm Phật (念仏, nenbutsu) của Nhật Bản giúp làm sáng tỏ nhiều hình thức thực hành
khác nhau mà thuật ngữ này bao hàm. Ông bắt đầu bằng việc phân chia niệm Phật
thành hai loại chính: quán tưởng niệm Phật (觀想念佛, kansō nenbutsu)
và xưng danh niệm Phật (稱名念佛, shōmyō nenbutsu). Trong hình thức quán
tưởng niệm Phật, hành giả chiêm niệm Đức Phật A-di-đà (阿弥陀, Amitābha) theo hai
phương thức.
Thứ nhất, hành giả tập trung vào hình tướng của Đức Phật,
quán sát từng đặc điểm riêng biệt trong thân Phật, từng phần một. Thứ hai, hành
giả không nhất thiết chú ý đến hình dáng bên ngoài của Ngài, mà thay vào đó
quán tưởng trí tuệ và lòng từ bi của Đức Phật. Hình thức thứ hai là niệm Phật bằng
lời, tức việc lập lại danh hiệu Đức
Phật một cách thành tiếng. Phương pháp này dành cho những người không thể giữ
tâm tập trung trong quán tưởng và cần sự hỗ trợ của việc lập lại âm thanh để duy trì sự chú ý, không để tâm bị phân tán.
Theo Chikō, việc xưng niệm danh hiệu Phật đem lại nhiều lợi ích cho người tu tập:
nó thanh lọc tâm khỏi những ý nghĩ và khuynh hướng bất thiện; gieo trồng những
gốc rễ công đức (善根, zenkon) để chúng có thể sinh quả trong
tương lai; đồng thời “xông ướp” hay thấm nhuần tâm thức bằng danh hiệu Đức Phật,
khiến tâm dần trở nên thanh tịnh. Tuy nhiên, ngay cả đối với hình thức niệm Phật
bằng miệng, mục tiêu tối hậu vẫn là đạt được sự nhất tâm và trạng thái tam-muội
(三昧, samādhi), chứ chưa phải trực tiếp hướng đến việc vãng sinh về Tịnh
Độ. Quan điểm này phù hợp với tư tưởng trong những trước tác của Long Thọ (龍樹, Nāgārjuna), vị tư tưởng
gia đạo Phật Ấn Độ thế kỷ thứ hai, một nhân vật có vị trí nền tảng trong truyền
thống Sanron-shū (三論宗, Tam Luận tông) mà Chikō đặc biệt chú trọng dựa
trên những tác phẩm của ông.
Tuy nhiên, như đã thấy, Chikō cũng từng trải qua cái chết
của một người bạn thân và có một giấc mộng trong đó ông thấy người bạn ấy đã được
vãng sinh về Tịnh Độ. Hơn nữa, những kinh điển mà ông nghiên cứu cũng xem sự
vãng sinh là một mục tiêu quan trọng của việc tu tập. Vì vậy, Chikō không loại
bỏ khía cạnh này mà tiếp tục bàn luận về khát vọng được sinh về cõi Phật của
A-di-đà. Chẳng hạn, khi có người hỏi ông làm thế nào mà Kinh Quán Vô Lượng Thọ
(觀無量壽經, Kanmuryōjukyō / Contemplation Sūtra) có
thể khẳng định rằng một người dù phạm những tội lỗi nghiêm trọng vẫn có thể đạt
được vãng sinh chỉ bằng cách niệm danh hiệu Đức Phật mười lần, Chikō giải thích
vấn đề này bằng khái niệm về “hạt giống” (種子, shuji). Theo
ông, mọi chúng sinh đều mang trong mình một hạt giống, hay khả năng, để trở
thành Phật. Không một mức độ vô minh hay bất thiện nào có thể hoàn toàn tiêu diệt
hạt giống ấy. Vì vậy, ngay cả một người đã phạm năm tội nghịch (五逆, gogyaku) — những
hành vi được xem là nghiêm trọng nhất trong giới luật đạo Phật — vẫn không hoàn
toàn bị loại khỏi khả năng vãng sinh. Nếu vào lúc lâm chung, người ấy gặp được
một thiện hữu (善友, zen'yū), tức một người có thể hướng dẫn
họ khởi lòng tin và xưng niệm danh hiệu Đức Phật A-di-đà, dù chỉ trong mười niệm
(十念), thì nhờ sức mạnh của bản nguyện A-di-đà, người ấy vẫn có thể được tiếp dẫn
về cõi Tịnh Độ. Sự xưng niệm ấy không chỉ là một hành vi lời nói, mà biểu thị sự
chuyển hướng của tâm thức: từ trạng thái tuyệt vọng và mê lầm sang lòng tin,
nguyện cầu vãng sinh, mở ra khả năng tiến đến giác ngộ. [9]Do
đó, có thể thấy rằng đối với Chikō, niệm Phật (nenbutsu) không phải là một phương pháp tu tập đơn nhất, mà là một
hệ thống thực hành bao gồm nhiều hình thức khác nhau. Những hình thức ấy vừa có
thể giúp hành giả đạt được sự ổn định của thiền định (tam-muội), vừa có thể hướng
họ đến sự vãng sinh vào Phật quốc của Đức Phật A-di-đà.
SAICHŌ (最澄) VÀ KŪKAI (空海)
Trong giai đoạn chuyển tiếp từ thời Nara (奈良時代, Nara jidai / ならじだい) sang thời Heian (平安時代, Heian jidai / へいあんじだい, 794–1185), hai vị tăng
sĩ Saichō (最澄, Saichō / さいちょう, 767–822) [10]
và Kūkai (空海, Kūkai / くうかい, 774–835) [11]
được triều đình cử sang Trung Hoa cầu pháp. Saichō, khi ấy đã được triều đình
trọng dụng, đặc biệt quan tâm đến Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう), tức truyền thống
Tiantai (天台) của đạo Phật Trung Hoa; còn Kūkai, một người
có tài năng xuất chúng nhưng lúc bấy giờ vẫn chưa được nhiều người biết đến, lại
chuyên tâm tìm hiểu Mật giáo (密教, Mikkyō / みっきょう), đặc biệt là truyền thống
Chân Ngôn tông (真言宗, Shingon-shū / しんごんしゅう) mà ông sẽ tiếp nhận và
phát triển sau khi trở về Nhật Bản.
Hai người cùng lên đường sang Trung Hoa trong một đoàn
khiển Đường sứ (遣唐使, Kentōshi / けんとうし) vào mùa thu năm 804.
Quyết tâm tìm hiểu giáo học Thiên Thai, Saichō (最澄, Saichō / さいちょう) đến núi Thiên Thai (天台山, Tiāntái Shān)
thuộc tỉnh Chiết Giang (浙江, Zhèjiāng) để học giáo pháp ngay tại cái
nôi của truyền thống này. Trong thời gian ở đó, ông tham dự những buổi giảng về
Ma-ha Chỉ Quán (摩訶止觀, Mohe zhiguan), bộ luận đồ sộ về thiền
quán do Trí Khải (智顗, Zhìyǐ, 538–597), vị khai tổ của tông
Thiên Thai Trung Hoa, trước tác. Trong số những pháp môn được giảng dạy có Thường
hành tam-muội (常行三昧) và nhiều pháp tu lấy Đức Phật A-di-đà (阿彌陀佛, Amitābha) làm đối
tượng quán niệm. Khi trở về Nhật Bản, Saichō không chỉ mang theo những pháp
truyền và giới pháp đã thọ nhận, mà còn đem về một kho tàng kinh điển đạo Phật
hết sức phong phú.
Trong khi đó, Kūkai (空海, Kūkai / くうかい) đến kinh đô Trường An
(長安, Cháng'ān) để học Mật giáo (密教, Mikkyō/ みっきょう) dưới sự hướng dẫn của
những bậc đại sư, đồng thời thọ nhận những nghi thức quán đỉnh (Skt. abhiṣeka;
灌頂) cần thiết để thực hành và truyền dạy Mật pháp. Sau khi trở về Nhật Bản,
ông cũng mang theo một bộ sưu tập kinh điển, nghi quỹ và pháp khí đồ sộ. Trong
số đó có nhiều kinh điển liên quan đến Đức Phật A-di-đà cùng những mạn-đà-la
(Skt. maṇḍala; 曼荼羅), góp phần giúp giới đạo Phật và triều đình Nhật
Bản hiểu biết đầy đủ hơn về Cõi Cực Lạc (Sukhāvatī, 極樂世界), vị trí của A-di-đà
trong vũ trụ quan Đại thừa và liên hệ của Ngài với truyền thống Mật giáo.
Sau khi trở về Nhật Bản, Saichō và Kūkai cạnh tranh với
nhau về uy tín, ảnh hưởng và sự bảo trợ của triều đình. Tuy nhiên, cuối cùng cả
hai truyền thống do họ khai sáng đều phát triển hưng thịnh: Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう) của Saichō và Chân
Ngôn tông (真言宗, Shingon-shū / しんごんしゅう) của Kūkai [12].
Điều đó không có nghĩa rằng một tông phái Tịnh Độ đã trực tiếp hình thành từ một
trong hai truyền thống này. Tuy nhiên, cả hai đều tạo nên môi trường thuận lợi
để những kinh điển Tịnh Độ được nghiên cứu, sao chép và truyền bá, đồng thời
giúp những pháp môn niệm Phật và quán tưởng A-di-đà ngày càng được biết đến rộng
rãi.
Trong hai truyền thống ấy, Thiên Thai tông Nhật Bản (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう) có ảnh hưởng đặc biệt
sâu rộng đối với lịch sử Tịnh Độ. Như sẽ thấy ở những chương sau, phần lớn những
vị khai sáng những tông phái Tịnh Độ lớn của Nhật Bản đều xuất thân từ môi trường
tu học của Tendai trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan / ひえいざん). [13] Bên cạnh đó, cả Tendai lẫn Shingon vẫn tiếp tục
cử tăng sĩ sang Trung Hoa để cầu pháp, thỉnh kinh và tiếp thu những phương pháp
tu học mới, cho đến khi cuộc pháp nạn Hội Xương (會昌法難, Huìchāng Fǎnàn,
năm 845) [14]
làm gián đoạn con đường giao lưu ấy. Chính trong bối cảnh đó, giảng dạy và pháp
môn Tịnh Độ ngày càng thâm nhập sâu hơn vào cuộc đời đạo Phật Nhật Bản, mở đường
cho sự hưng khởi mạnh mẽ của phong trào Tịnh Độ từ nửa sau thế kỷ X trở đi.
TRUYỀN BÁ TỊNH ĐỘ ĐẾN QUẦN CHÚNG
Những yếu tố của đạo Phật, trong đó có giảng dạy và pháp
môn Tịnh Độ, bắt đầu dần dần thâm nhập vào cuộc đời tôn giáo của xã hội Nhật Bản
qua nhiều con đường khác nhau. Một trong những con đường quan trọng nhất là nhu
cầu của triều đình và tầng lớp quý tộc đối với những nghi lễ lâm chung, lĩnh vực
mà tín ngưỡng Tịnh Độ đặc biệt đáp ứng. những tăng sĩ thuộc Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう), vốn đảm trách việc cử
hành những nghi lễ này, đã biên soạn nhiều văn bản nghi thức nhằm hướng dẫn người
hấp hối phát nguyện vãng sinh về Cõi Cực Lạc của Đức Phật A-di-đà. Vì những
nghi lễ ấy thường được cử hành ngay tại tư gia của người sắp qua đời, nên không
chỉ người bệnh mà cả thân quyến, gia nhân và người hầu cũng có cơ hội tiếp xúc
với giảng dạy Tịnh Độ. Qua đó, họ dần nhận ra rằng con đường vãng sinh về Tây
phương Cực Lạc không chỉ dành cho giới xuất gia mà còn mở ra cho cả những người
tại gia có lòng tin và chí nguyện. Cùng với sự phổ biến của những nghi lễ lâm
chung, những tập truyện ghi chép những trường hợp vãng sinh cũng bắt đầu lưu
hành rộng rãi. Tác phẩm sớm nhất còn được biết đến là Nihon Ōjō Gokuraku-ki (日本往生極樂記, Nihon Ōjō
Gokuraku-ki / にほんおうじょうごくらくき, Nhật Bản Vãng Sinh
Cực Lạc Ký), do Jakushin (寂心, Jakushin / じゃくしん, khoảng 984–985) biên
soạn vào khoảng năm 985. Tác phẩm tập hợp những tiểu sử ngắn cùng những tường
thuật về giờ phút lâm chung của những tăng sĩ, ni sư, nam cư sĩ và nữ cư sĩ được
tin là đã vãng sinh về Cõi Cực Lạc. Những câu chuyện này không chỉ nhằm ghi lại
những trường hợp linh nghiệm, mà còn đóng vai trò như những mẫu mực khuyến tín,
góp phần phổ biến tin tưởng vào pháp môn Tịnh Độ trong mọi tầng lớp xã hội.
Dấu hiệu của sự vãng sinh được thuật lại dưới nhiều hình
thức khác nhau. Người sắp lâm chung kể rằng họ nhìn thấy Đức Phật A-di-đà
(Amitābha, 阿彌陀佛) cùng thánh chúng đến tiếp dẫn; những người hiện
diện bên giường bệnh nói rằng họ nghe thấy thiên nhạc hoặc ngửi thấy hương thơm
vi diệu; có trường hợp thi hài người quá cố được cho là không hư hoại trong một
thời gian dài; có người mộng thấy mình sắp được sinh về Cõi Cực Lạc; cũng có
khi, sau khi người ấy qua đời, thân quyến hoặc bằng hữu kể lại rằng người quá cố
hiện về trong giấc mộng để báo tin mình đã được vãng sinh. Những câu chuyện như
vậy dần trở thành những bằng chứng giàu sức thuyết phục đối với tín đồ, củng cố
tin tưởng rằng việc vãng sinh là điều có thể đạt được, ngay cả đối với những
người từng tạo nhiều ác nghiệp. Đồng thời, chúng cũng gợi lên những phương thức
tu tập được cho là dẫn đến Cõi Tịnh Độ và những điềm lành được xem như dấu hiệu
xác nhận sự vãng sinh.
Một con đường quan trọng khác đưa tư tưởng Tịnh Độ đến với
quảng đại quần chúng là hoạt động của những hijiri (聖, hijiri / ひじり), tức những nhà tu hành
du phương có địa vị khá đặc biệt trong cuộc đời tôn giáo Nhật Bản. Họ thường sống
và hành đạo bên ngoài hệ thống tự viện chính thức; có người đã thọ đại giới đầy
đủ, có người chỉ mới thọ giới sơ cấp, cũng có người tự nguyện xuất gia mà không
trực thuộc bất kỳ tông phái hay ngôi chùa nào. Chính vì không bị ràng buộc bởi
cơ cấu chùa viện, họ có thể đi khắp nơi để giảng dạy, hành đạo và tiếp xúc trực
tiếp với dân chúng. Trong số những hijiri, nhiều người nhận thấy giảng dạy và
pháp môn Tịnh Độ đặc biệt thích hợp để truyền bá cho những tầng lớp bình dân.
Nổi bật nhất trong số đó là Kūya (空也, Kūya / くうや, 903–972), vị tăng được
xem là người mở đường và là nguồn cảm hứng cho những hijiri Tịnh Độ của nhiều
thế hệ về sau. Ngay từ thuở thiếu niên, ông đã từ bỏ cuộc đời thế tục để du
hành khắp Nhật Bản, tìm đến những danh sơn và thánh địa, đồng thời thực hiện
nhiều công việc phục vụ cộng đồng như sửa chữa đường sá và cầu cống. Năm hai
mươi tuổi, ông thọ giới sơ cấp tại một ngôi chùa thuộc Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう) và nhận pháp danh Kūya
(空也; cũng có cách đọc là Kōya / こうや). Mãi khoảng hai mươi
lăm năm sau, ông mới chính thức thọ đại giới tại Enryaku-ji (延暦寺, Enryaku-ji / えんりゃくじ), tổng bản sơn của
Thiên Thai tông trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan / ひえいざん). Tuy nhiên, ngay cả
sau khi trở thành một tỳ-kheo chính thức, Kūya vẫn tiếp tục dùng pháp danh đã
nhận từ thời mới xuất gia và quay trở lại cuộc đời du phương.
Khác với nhiều tăng sĩ đương thời chủ yếu hoạt động trong
phạm vi chùa viện và triều đình, Kūya dành phần lớn cuộc đời để sống giữa dân
chúng. Ông khuyến khích mọi người xưng niệm danh hiệu Đức Phật A-di-đà, đồng thời
tích cực chăm lo những nhu cầu thiết thực của cộng đồng. Ông tham gia xây cầu,
đào giếng, sửa đường, chôn cất những thi thể vô thừa nhận và dùng tiền nhận được
từ những chuyến khất thực để mua lương thực cứu giúp người nghèo đói. Chính sự
kết hợp giữa việc hoằng truyền pháp môn niệm Phật với tinh thần phụng sự xã hội
đã khiến Kūya trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng nhất
trong lịch sử truyền bá Tịnh Độ tại Nhật Bản.
Việc thọ đại giới vào năm 948 đã mở đường để Kūya (空也, Kūya / くうや) được giới quý tộc biết
đến và kính trọng; từ đó, nhiều người trong tầng lớp này trở thành những người
bảo trợ hoặc môn đồ của ông. Mặc dù ngày nay Kūya thường được nhớ đến như người
đã góp phần đưa pháp môn niệm Phật (nenbutsu, 念仏) đến với mọi tầng lớp
xã hội, nhưng hoạt động tu tập của ông trên thực tế rộng lớn hơn nhiều. Bên cạnh
việc khuyến hóa xưng niệm danh hiệu Đức Phật A-di-đà, ông còn chuyên tâm sao
chép và nghiên cứu kinh điển, thực hành thiền định, đồng thời đặc biệt sùng
kính Bồ-tát Quán Thế Âm (觀音, Kannon / かんのん; Skt. Avalokiteśvara).
Điều này cho thấy Kūya vẫn thuộc về mô hình đạo Phật truyền thống của thời
Heian (平安, Heian / へいあん), trong đó nhiều pháp
môn được thực hành song song và bổ trợ cho nhau. Mặc dù ảnh hưởng sâu xa đến
nhiều thế hệ hijiri (聖, hijiri / ひじり) về sau, ông chưa bao
giờ sáng lập một tông phái hay giáo đoàn độc lập. Chính đặc điểm này đã phân biệt
ông với những nhà cải cách Tịnh Độ của thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura jidai
/ かまくらじだい), những người về sau chủ
trương con đường chuyên tu một pháp môn (single-practice), lấy niệm Phật
làm phương tiện cứu độ duy nhất. Tuy vậy, khó có thể đánh giá hết vai trò của
Kūya trong lịch sử Tịnh Độ Nhật Bản. Chính những chuyến du hành, hoạt động xã hội
và công cuộc hoằng hóa của ông đã góp phần đưa tín ngưỡng A-di-đà vượt ra khỏi
phạm vi chùa viện và giới quý tộc để đến với đông đảo quần chúng.
Mặc dù Kūya là hình mẫu tiêu biểu nhất của truyền thống
hijiri, nhiều nhà tu hành du phương khác lại được dân gian biết đến chủ yếu như
những người có năng lực linh nghiệm hoặc thực hiện những pháp sự mang tính thần
dị. Trong những chuyến hành cước, họ thường cử hành những nghi lễ nhằm cầu nguyện
cho người sắp qua đời được vãng sinh về Cõi Tịnh Độ, dựa vào năng lực tu tập hoặc
uy tín tôn giáo của bản thân. Những nghi lễ ấy đem lại niềm an ủi lớn lao cho
người hấp hối cùng gia đình và thân quyến, nhưng đồng thời cũng làm nảy sinh những
vấn đề mới. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người không đủ điều kiện để thỉnh mời những
vị hijiri? Điều gì sẽ xảy ra nếu cái chết đến quá bất ngờ, khiến người ấy không
kịp chuẩn bị hoặc không thể cử hành đầy đủ những nghi thức cần thiết? Chính những
băn khoăn ấy đã trở thành một trong những tiền đề quan trọng thúc đẩy những nhà
cải cách Tịnh Độ thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura jidai / かまくらじだい), đặc biệt là Hōnen (法然, Hōnen / ほうねん) và Shinran (親鸞, Shinran / しんらん), tìm kiếm một con đường
cứu độ đơn giản, phổ quát và không còn lệ thuộc vào hoàn cảnh, nghi lễ hay khả
năng mời được những chuyên gia tôn giáo vào giờ phút lâm chung.[15]
GENSHIN (源信, Genshin / げんしん) VÀ ŌJŌYŌSHŪ (往生要集, Ōjōyōshū / おうじょうようしゅう)
Genshin (源信, Genshin / げんしん, 942–1017) là một vị
tăng sĩ thuộc Thiên Thai tông Nhật Bản (Tendai-shū, 天台宗 / てんだいしゅう) và là một trong những
nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong quá trình hình thành tư tưởng Tịnh Độ
Nhật Bản thời Heian (平安時代, Heian jidai / へいあんじだい). Mặc dù ông không sáng
lập một tông phái Tịnh Độ riêng biệt, trước tác của ông đã đóng vai trò quyết định
trong việc hệ thống hóa giảng dạy Tịnh Độ và tạo nền tảng tư tưởng cho những
nhà cải cách Tịnh Độ thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura jidai
/ かまくらじだい) như Hōnen (法然, Hōnen / ほうねん) và Shinran (親鸞, Shinran / しんらん).[16]
Năm 984, Genshin hoàn thành tác phẩm nổi tiếng Ōjōyōshū (往生要集, Ōjōyōshū / おうじょうようしゅう, Vãng Sinh Yếu Tập;
“Tuyển tập những điều cốt yếu về sự vãng sinh”). Đây là một công trình đồ sộ gồm
hơn một nghìn đoạn trích tuyển chọn từ hơn 160 bộ kinh điển, kèm theo những lời
giải thích và bình luận của chính ông. Tác phẩm này không chỉ là một tuyển tập
kinh văn, mà còn là một nỗ lực xây dựng một hệ thống tư tưởng và thực hành Tịnh
Độ hoàn chỉnh dành cho đạo Phật Nhật Bản.
Giống như những nhà tư tưởng Tịnh Độ Trung Hoa trước đó, đặc biệt là Đạo
Xước (道綽, Daochuo / どうしゃく, 562–645), Genshin cho
rằng nhân loại đã bước vào thời kỳ mạt pháp (mappō, 末法 / まっぽう), khi khả năng tu tập
và chứng ngộ bằng những phương pháp truyền thống ngày càng suy giảm. Trong hoàn
cảnh ấy, những pháp môn dựa hoàn toàn vào năng lực cá nhân trở nên khó thực hiện
đối với phần lớn chúng sinh; vì vậy, việc nương tựa vào nguyện lực của Đức Phật
A-di-đà (Amitābha, 阿彌陀佛 / あみだぶつ) trở thành một con đường đặc biệt quan trọng.
Tác phẩm Ōjōyōshū mở đầu bằng việc trình bày một bức
tranh rộng lớn về tình trạng khổ đau và vô thường của toàn bộ thế giới hiện hữu.
Genshin mô tả những cảnh giới khác nhau trong vòng sinh tử, từ những địa ngục
đau khổ nhất cho đến những cõi trời tưởng như an lạc nhất, nhằm chỉ ra rằng
không một cảnh giới nào trong luân hồi có thể đem lại sự an ổn vĩnh viễn. Sau
đó, ông chuyển sang mô tả vẻ trang nghiêm và an lạc của Tịnh Độ Cực Lạc
(Gokuraku-jōdo, 極樂淨土 / ごくらくじょうど) của Đức Phật A-di-đà. Genshin trích dẫn nhiều
kinh điển để chứng minh rằng cõi Phật này vượt lên trên mọi cảnh giới thế gian
cũng như những Phật quốc khác, bởi đây là nơi hành giả có thể tiếp tục tu học
trong điều kiện thuận lợi nhất để đạt đến giác ngộ. Phần quan trọng nhất của Ōjōyōshū dành cho việc
trình bày những phương pháp thực hành niệm Phật (nenbutsu, 念仏 / ねんぶつ). Tuy nhiên, cách hiểu của Genshin về nenbutsu vẫn chịu ảnh hưởng sâu xa của
truyền thống Thiên Thai và những pháp môn thiền quán trước đó. Đối với ông,
hình thức niệm Phật cao nhất là quán tưởng niệm Phật (kansō nenbutsu, 觀想念佛): hành giả tập trung
tâm ý để hình dung Đức Phật A-di-đà, từ toàn bộ thân tướng của Ngài cho đến từng
đặc điểm riêng biệt. Nếu hành giả chưa đủ khả năng duy trì một sự quán tưởng
hoàn chỉnh, Genshin cho rằng có thể bắt đầu bằng việc tập trung vào một biểu tượng
cụ thể của Đức Phật, chẳng hạn như bạch hào tướng (白毫相), tức chòm lông trắng
cuộn giữa hai chân mày của Đức Phật — một trong những dấu hiệu đặc biệt biểu thị
trí tuệ và công đức của Ngài. Tuy nhấn mạnh quán tưởng, Genshin cũng không bỏ
qua hình thức xưng danh niệm Phật (shōmyō nenbutsu,
稱名念佛), tức lập lại
danh hiệu A-di-đà bằng lời nói. Dựa trên Kinh Quán Vô Lượng Thọ (Kanmuryōjukyō,
觀無量壽經 / かんむりょうじゅきょう), ông thừa nhận rằng
ngay cả những người không có khả năng thực hành những phương pháp quán tưởng phức
tạp vẫn có thể đạt được vãng sinh nếu vào lúc lâm chung phát khởi lòng tin và
xưng niệm danh hiệu Đức Phật mười lần.
Tuy nhiên, khác với những nhà Tịnh Độ chuyên tu về sau
như Hōnen và Shinran, Genshin chưa xem niệm Phật là con đường duy nhất mà mọi
người phải theo đuổi. Đối với ông, nenbutsu
là pháp môn căn bản và không thể thiếu, nhưng vẫn cần được hỗ trợ bởi những thực
hành khác như giữ giới, làm việc thiện, nghiên cứu kinh điển, thiền định và
phát triển trí tuệ. Theo Genshin, một hành giả càng hoàn thiện cuộc đời tu tập
và đạo đức của mình trong khả năng có thể, thì càng có khả năng đạt được một phẩm
vị cao hơn khi vãng sinh về Tịnh Độ. Những pháp tu khác không thay thế nenbutsu, mà làm tăng thêm sức mạnh và
hiệu quả của việc niệm Phật.
Chính vì vậy, Ōjōyōshū có thể được xem là tác phẩm đầu
tiên tại Nhật Bản trình bày một cách có hệ thống toàn bộ thế giới quan, mục
tiêu và phương pháp thực hành của truyền thống Tịnh Độ. Tác phẩm không chỉ giải
thích vì sao con người cần hướng đến Tịnh Độ, mà còn trình bày cơ chế tâm linh
qua đó tin tưởng, thực hành và nguyện lực của A-di-đà kết hợp với nhau để đưa
hành giả đến sự giải thoát. Ảnh hưởng của Ōjōyōshū đối với lịch sử đạo Phật Nhật
Bản là vô cùng lớn. Tác phẩm nhanh chóng trở thành một trong những trước tác đạo
Phật phổ biến nhất thời Heian và cũng là một trong số rất ít tác phẩm đạo Phật
Nhật Bản được truyền trở lại Trung Hoa. Quan trọng hơn, nó đã biến Tịnh Độ từ một
tập hợp những tín ngưỡng và thực hành rời rạc thành một hệ thống tư tưởng có nền
tảng kinh điển, triết học và phương pháp tu tập rõ ràng — tạo tiền đề trực tiếp
cho sự xuất hiện của những tông phái Tịnh Độ độc lập trong thời Kamakura.
KẾT LUẬN
Đến cuối thế kỷ thứ mười, tư tưởng Tịnh Độ đã vượt ra khỏi
giới hạn của triều đình và những gia đình quý tộc, trở nên được biết đến trong
tầng lớp dân chúng rộng lớn hơn. Những nghi lễ dành cho người lâm chung đã đưa
Tịnh Độ vào trong những gia đình cư sĩ, trong khi những tiểu sử về người vãng
sinh cung cấp những câu chuyện đầy khích lệ, giúp củng cố tin tưởng rằng những
nghi lễ ấy thực sự có hiệu quả. Những hijiri (聖) du hành như Kūya (空也) đã truyền bá giáo pháp
trên những nẻo đường và tại những khu chợ, đồng thời nêu lên những tấm gương sống
động về lòng sùng kính Tịnh Độ được thể hiện trong thực hành cuộc đời. Cuối
cùng, Genshin (源信) đã tập hợp một nguồn tư liệu phong phú gồm những
trích dẫn kinh điển trong một tác phẩm tham khảo duy nhất, qua đó đem lại cho Tịnh
Độ một vị thế đáng được tôn trọng về mặt học thuật, đồng thời tạo ra một cảm thức
cấp thiết về nhu cầu tu tập theo pháp môn này.
Tuy nhiên, tông Shingon (真言, Chân Ngôn) vẫn dành trọng
tâm cho những nghi lễ Mật giáo, trong khi tông Tendai (天台, Thiên Thai Nhật Bản) vẫn
là một “nơi quy tụ toàn diện” (one-stop shop) cho hầu như mọi loại giảng
dạy và pháp môn tu tập đạo Phật. Chikō (智光) vẫn đứng trong truyền
thống Sanron (三論, Tam Luận), Zenju (善珠) vẫn thuộc truyền thống
Hossō (法相, Pháp Tướng), còn Genshin (源信) cũng chưa bao giờ từ bỏ
căn tính Tendai của mình để chuyển sang một truyền thống khác. Hơn nữa, tất cả
những vị này đều trước tác về nhiều chủ đề khác nhau và tham dự vào nhiều hình
thức thực hành khác nhau. Vì vậy, vào thời điểm này vẫn chưa tồn tại một “tông
phái Tịnh Độ” theo nghĩa một tổ chức tôn giáo độc lập. Sự khởi đầu của thời kỳ
Kamakura (鎌倉, 1185–1333) đã kéo theo sự xuất hiện của những
tông phái được gọi là “chuyên tu một pháp môn” (single-practice schools).
Những tông phái này từ chối chương trình tu học đa dạng của Tendai, và nhấn mạnh
rằng một pháp môn duy nhất có thể được áp dụng cho tất cả mọi người. Một trong
những pháp môn ấy chính là niệm Phật (nenbutsu, 念仏).
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất
(Jun/2026)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] Dich từ
- Jones, Charles B. Pure
Land: History, Tradition, and Practice. 1st ed.
Boulder, Colorado: Shambhala, 2021.
(Tịnh Độ: Lịch Sử, Truyền Thống, và Thực Hành - Chương 8)
Những chú thích mở rộng là của tôi. Bản dịch chắc
chắn vẫn còn nhiều chỗ chưa thật trung thực; phần chú thích chỉ nhằm bổ sung
thêm vài gợi ý để việc đọc được thuận tiện hơn, nên khó tránh khỏi sai sót, lẫn
lộn và những thiên lệch chủ quan do hạn chế về kiến thức và nhận thức. Tôi sẽ
tiếp tục hiệu đính, điều chỉnh và bổ sung trong những lần sau.— LDB
[2] Mật giáo (密教, Esoteric Buddhism) là
truyền thống đạo Phật nhấn mạnh những pháp tu bí truyền như trì chú, thủ ấn,
quán tưởng chư Phật và mạn-đà-la, cùng những nghi thức nhằm hộ trì, tiêu trừ
chướng ngại và tăng trưởng công đức. Ở Trung Hoa đời Đường, Mật giáo gắn liền với
việc truyền bá những kinh điển như Đại Nhật Kinh (大日經, Mahāvairocana Sūtra)
và Kim Cương Đỉnh Kinh (金剛頂經, Vajraśekhara Sūtra), qua công hạnh của những
cao tăng Ấn Độ như Thiện Vô Úy (Śubhakarasiṃha), Kim Cương Trí (Vajrabodhi) và
Bất Không (Amoghavajra).
[3] Đàm Loan (曇鸞, Tanluan, 476–542) là một
trong những nhân vật quan trọng trong giai đoạn hình thành tư tưởng Tịnh Độ tại
Trung Hoa. Ông nổi tiếng với việc nhấn mạnh vai trò của tha lực (他力, tariki), tức năng lực
cứu độ từ bản nguyện của Đức Phật A-di-đà, thay vì chỉ dựa vào năng lực tu tập
cá nhân. Tác phẩm quan trọng nhất của ông là Vãng Sinh Luận Chú (往生論註), trong đó ông giải
thích tư tưởng của Thế Thân (Vasubandhu) về con đường vãng sinh Tịnh Độ và đặt
nền tảng cho sự phát triển sau này của truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa. (xem
thêm chi tiết về vị này trong bài viết về Tịnh Độ Tông Trung Hoa)
[4] Từ đầu thế kỷ VII, triều
đình Nhật Bản bắt đầu cử những phái đoàn chính thức sang Trung Hoa nhằm học hỏi
mô hình chính trị, văn hóa và tôn giáo của những triều đại lớn trên lục địa. Dưới
thời nhà Tùy (隋, 581–618), Nhật Bản đã phái những đoàn Kenzuishi (遣隋使, Khiển Tùy sứ), trong
đó có những nhân vật nổi tiếng như Ono no Imoko (小野妹子), sang kinh đô Trường
An và Lạc Dương để thiết lập quan hệ ngoại giao và tiếp thu văn minh Trung Hoa.
Sau khi nhà Đường (唐, 618–907) lên nắm quyền, những phái đoàn Kentoshi (遣唐使, Khiển Đường sứ) tiếp tục
được gửi đi trong suốt thế kỷ VII–IX. Đây là những đoàn quy mô lớn, thường bao
gồm quan lại, học giả, tăng sĩ và nghệ nhân. những tăng sĩ đi theo những phái
đoàn này thường lưu trú nhiều năm tại Trung Hoa để học kinh điển, luật giới,
nghi lễ, triết học và những phương pháp tu hành từ những trung tâm đạo Phật lớn
như Trường An (長安) và Lạc Dương (洛陽). Những chuyến đi này
đóng vai trò quyết định trong việc hình thành đạo Phật Nhật Bản thời kỳ đầu. những
tăng sĩ như Huyền Phương (玄昉, Genbō), Nghĩa Uyên (義淵, Gien), Đạo Chiêu (道昭, Dōshō) hay những vị về
sau như Tối Trừng (最澄, Saichō) và Không Hải (空海, Kūkai) đã mang về Nhật
Bản nhiều kinh sách, nghi lễ và hệ thống giáo lý mới từ Trung Hoa. Trong số đó,
những kinh điển liên quan đến Đức Phật A-di-đà (阿弥陀, Amitābha) và lý tưởng
vãng sinh Tịnh Độ, vốn đã phát triển tại Trung Hoa từ thời Lục Triều, cũng dần
được truyền nhập vào Nhật Bản qua con đường giao lưu này.
[5] Huệ Ẩn (慧隱, Eon / えおん) là một trong những
nhân vật sớm nhất được ghi nhận có liên hệ với sự truyền bá tư tưởng Tịnh Độ tại
Nhật Bản, mặc dù những tư liệu lịch sử còn lại về ông cực kỳ hạn chế. Tên ông
chỉ xuất hiện trong một số ghi chép đạo Phật Nhật Bản thời kỳ đầu, chủ yếu liên
quan đến sự kiện ông trở về Nhật Bản sau một thời gian dài học tập đạo Phật tại
Trung Hoa. Theo những nguồn tư liệu truyền thống, Huệ Ẩn (慧隱, Eon / えおん) là một vị tăng Nhật Bản
từng sang Trung Hoa học Phật trong khoảng ba mươi năm. Sau khi trở về vào năm
640, dưới triều Thiên hoàng Jōmei (舒明天皇, Jōmei-tennō, trị vì
629–641), ông được mời đến triều đình để giảng giải Kinh Vô Lượng Thọ (無量壽經, Larger Sūtra of
Immeasurable Life) — một trong những kinh điển nền tảng của truyền thống Tịnh
Độ.
Tuy nhiên, ngoài sự kiện này, chúng ta không còn có nhiều
thông tin chắc chắn về cuộc đời, dòng truyền thừa, những vị thầy từng theo học
hay những hoạt động hoằng pháp khác của Huệ Ẩn. Ông không thành lập một tông
phái riêng và cũng không được xem là người sáng lập một dòng truyền thừa Tịnh Độ
tại Nhật Bản. Vai trò lịch sử của ông chủ yếu nằm ở vị trí một trong những người
truyền dẫn sớm nhất: sự hiện diện của ông cho thấy những kinh điển liên quan đến
Đức Phật A-di-đà (阿弥陀, Amitābha) và tư tưởng về việc vãng sinh về Tịnh
Độ đã bắt đầu được biết đến tại Nhật Bản từ rất sớm, chỉ vài thập niên sau khi
đạo Phật chính thức du nhập từ bán đảo Triều Tiên.
[6] Tượng A-di-đà tại vùng
Osaka (658) là một trong những dấu tích sớm nhất của tín ngưỡng A-di-đà ở Nhật
Bản. Việc an trí tượng Phật này cho thấy hình tượng Đức Phật A-di-đà và tin tưởng
vào Tịnh Độ đã bắt đầu hiện diện trong cuộc đời tôn giáo Nhật Bản từ rất sớm,
trước khi những tông phái Tịnh Độ độc lập được hình thành vào thời Kamakura.
Tuy nhiên, ở giai đoạn này, tín ngưỡng A-di-đà vẫn còn hòa nhập trong khuôn khổ
đạo Phật cung đình và những truyền thống tu tập khác, chứ chưa trở thành một
pháp môn riêng biệt.
[7] Chikō (智光, Chikō / ちこう, 709–770 hoặc 781) và sự
hình thành tư tưởng Tịnh Độ thời Nara: Chikō (智光, Chikō / ちこう, 709–770 hoặc 781) là một
trong những tăng sĩ–học giả tiêu biểu của đạo Phật Nhật Bản thời Nara (奈良時代, Nara-jidai / ならじだい, 710–794). Ông thuộc
Tam Luận tông (三論宗, Sanron-shū / さんろんしゅう), một trong sáu tông
phái học thuật lớn của đạo Phật Nara.
Chikō sống trong giai đoạn đạo Phật Nhật Bản vẫn chủ yếu
là một truyền thống nghiên cứu kinh luận của giới tăng sĩ, chưa hình thành những
phong trào tín ngưỡng quần chúng hay những tông phái độc lập như những tông Tịnh
Độ thời Kamakura sau này. Trong bối cảnh ấy, việc ông dành sự quan tâm đặc biệt
cho giáo lý Tịnh Độ cho thấy một đặc điểm quan trọng của lịch sử đạo Phật Nhật
Bản: Tịnh Độ ban đầu chưa phải là một tông phái riêng, mà là một pháp môn được
tiếp nhận và diễn giải trong lòng nhiều truyền thống đạo Phật khác nhau.
Tam Luận tông mà Chikō theo học bắt nguồn từ truyền thống
Trung Quán (Mādhyamaka) của đạo Phật Đại thừa Ấn Độ, được truyền sang
Trung Hoa rồi đến Nhật Bản. Tên gọi Tam Luận xuất phát từ ba bộ luận nền tảng của
truyền thống này: Trung Luận (中論, Madhyamakaśāstra) và Thập Nhị Môn Luận
(十二門論, Dvādaśanikāya-śāstra) của Long Thọ (龍樹, Nāgārjuna),
cùng Bách Luận (百論, Śataśāstra) của Đề Bà (提婆, Āryadeva). Trọng
tâm tư tưởng của Tam Luận là giáo lý Không (śūnyatā) và Trung đạo (madhyamā-pratipad):
mọi pháp đều không có tự tính cố định, nhưng sự chứng ngộ tính Không không nhằm
phủ nhận thế giới mà nhằm giải thoát con người khỏi mọi chấp trước đối với thực
tại.
Trong môi trường học thuật của đạo Phật Nara, những tăng
sĩ Tam Luận chủ yếu chuyên tâm nghiên cứu, chú giải và biện luận về kinh luận Đại
thừa. Chính vì vậy, việc Chikō quan tâm sâu xa đến giáo lý Tịnh Độ là điều đáng
chú ý. Đối với ông, Tịnh Độ không phải là một hệ thống tín ngưỡng tách biệt, mà
là một con đường tu tập có thể được giải thích trong khuôn khổ rộng lớn của triết
học Đại thừa, đặc biệt liên hệ với thiền quán, tâm thức và khả năng giác ngộ vốn
có của mọi chúng sinh.
Trong những trước tác của mình, Chikō đặc biệt chú giải
Luận Vãng Sinh (往生論, Wangsheng lun) của Thế Thân (世親, Vasubandhu), một
trong những văn bản nền tảng của tư tưởng Tịnh Độ Đại thừa. Chính bộ luận này
trước đó nhiều thế kỷ đã được Đàm Loan (曇鸞, Tanluan) chú giải
tại Trung Hoa, đặt nền móng cho truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa. Bởi vậy, qua việc
nghiên cứu và chú giải tác phẩm này, Chikō không chỉ tiếp nhận giáo lý Tịnh Độ
mà còn góp phần nối kết truyền thống Tịnh Độ Nhật Bản với dòng phát triển tư tưởng
đã hình thành trước đó ở Trung Hoa.
Sự quan tâm của Chikō đối với Tịnh Độ không chỉ mang tính
học thuật mà còn gắn với một kinh nghiệm tôn giáo có ý nghĩa sâu xa. Theo truyền
thống đạo Phật Nhật Bản, sau khi một người bạn thân qua đời, Chikō nằm mộng thấy
mình đến cõi Tịnh Độ và gặp lại người bạn ấy trong thế giới của Đức Phật
A-di-đà. Sau khi tỉnh dậy, ông đã vẽ lại cảnh giới mình chứng kiến trong giấc mộng.
Bức tranh ấy về sau được gọi là Chikō Mandala (智光曼荼羅, Chikō Mandara /
ちこうまんだら).
Ý nghĩa của Chikō Mandala không chỉ nằm ở giá trị nghệ
thuật hay biểu tượng tôn giáo. Nó phản ánh một bước chuyển quan trọng trong lịch
sử Tịnh Độ Nhật Bản: Tịnh Độ không còn chỉ là một chủ đề được bàn luận trong
kinh luận mà bắt đầu trở thành một thực tại có thể được cảm nhận và kinh nghiệm
trong cuộc đời tâm linh qua thiền quán, thị kiến và tin tưởng.
Trong những bản chú giải của mình, Chikō cũng dành nhiều
công sức phân tích ý nghĩa của niệm Phật (念仏, nenbutsu / ねんぶつ). Qua đó, ông cho thấy
vào thời kỳ đầu, thuật ngữ này có nội hàm rộng hơn nhiều so với cách hiểu phổ
biến về sau là chỉ việc xưng niệm danh hiệu Đức Phật A-di-đà.
Theo Chikō, niệm Phật gồm hai hình thức căn bản.
Hình thức thứ nhất là quán tưởng niệm Phật (観想念仏, kansō nenbutsu
/ かんそうねんぶつ). Hành giả có thể quán
tưởng từng tướng hảo của Đức Phật A-di-đà, tuần tự hình dung từng đặc điểm nơi
thân Phật cho đến khi hình ảnh ấy hiện rõ trong tâm. Một phương pháp khác là vượt
qua hình tướng bên ngoài để trực tiếp quán tưởng những phẩm tính giác ngộ của Đức
Phật, đặc biệt là trí tuệ và lòng đại từ bi. Trong cả hai trường hợp, mục đích
đều là làm cho tâm trở nên chuyên nhất và đạt đến trạng thái thiền định sâu xa.
Hình thức thứ hai là xưng danh niệm Phật (称名念仏, shōmyō nenbutsu
/ しょうみょうねんぶつ), tức lặp đi lập lại danh hiệu Đức Phật A-di-đà bằng
lời. Chikō cho rằng phương pháp này đặc biệt thích hợp với những người khó duy
trì sự tập trung trong thiền quán. Âm thanh của danh hiệu Phật trở thành điểm tựa
giúp tâm không bị những vọng tưởng chi phối. Việc xưng danh có tác dụng thanh lọc
những khuynh hướng bất thiện, vun bồi công đức và làm cho tâm thức được
"xông ướp" bởi danh hiệu Đức Phật, nghĩa là dần dần thấm nhuần những
phẩm tính thanh tịnh của Ngài.
Tuy nhiên, đối với Chikō, ngay cả xưng danh niệm Phật cuối
cùng vẫn hướng đến mục tiêu đạt được tam-muội (三昧, samādhi), chứ
chưa xem việc vãng sinh Tịnh Độ là mục đích trực tiếp như những tông phái Tịnh
Độ về sau. Quan điểm này phản ánh rõ ảnh hưởng của truyền thống Trung Quán, vốn
nhấn mạnh sự chuyển hóa nhận thức và thành tựu trí tuệ giải thoát qua thiền
quán.
Dẫu vậy, Chikō không phủ nhận giáo lý vãng sinh. Ông đặc
biệt quan tâm đến đoạn trong Kinh Quán Vô Lượng Thọ (觀無量壽經, Contemplation Sūtra)
nói rằng ngay cả người phạm những tội lỗi nghiêm trọng cũng có thể được vãng
sinh nếu vào lúc lâm chung xưng niệm danh hiệu Đức Phật mười lần. Để giải thích
điều này, ông dùng khái niệm "hạt giống" (bīja). Theo Chikō, mọi
chúng sinh đều mang sẵn hạt giống giác ngộ, tức khả năng thành Phật, và hạt giống
ấy không bao giờ bị hủy diệt hoàn toàn bởi vô minh hay nghiệp ác. Vì vậy, ngay
cả người đã phạm ngũ nghịch (五逆) nếu gặp được một thiện hữu (善友, zen'yū / ぜんゆう) hướng dẫn xưng niệm
danh hiệu Đức Phật vào giờ phút cuối cùng, thì hạt giống giác ngộ vẫn có thể được
đánh thức. Theo cách hiểu này, mười niệm lúc lâm chung không phải chỉ là sự lập lại âm thanh, mà là khoảnh khắc tâm
thức quay trở về với khả năng giác ngộ vốn tiềm ẩn nơi chính mình.
Về mặt lịch sử, Chikō đại diện cho một giai đoạn chuyển
tiếp quan trọng trong sự phát triển của Tịnh Độ Nhật Bản. Ông không sáng lập một
tông phái Tịnh Độ độc lập và cũng không chủ trương tách niệm Phật khỏi toàn bộ
hệ thống tu học Đại thừa. Đối với ông, niệm Phật vẫn có thể kết hợp hài hòa với
nghiên cứu kinh luận, thiền quán và những pháp môn khác. Tuy nhiên, chính những
trước tác và chú giải của Chikō đã góp phần đặt nền tảng học thuật cho sự phát
triển của Tịnh Độ Nhật Bản trong những thế kỷ tiếp theo. Qua ông, những chủ đề
như Đức Phật A-di-đà, cõi Cực Lạc, niệm Phật và khả năng vãng sinh của mọi
chúng sinh đã được đưa vào dòng chảy tư tưởng chính của đạo Phật Nhật Bản.
Chính trên nền tảng học thuật ấy mà đến thời Kamakura, Hōnen, Shinran và Ippen
mới có thể phát triển Tịnh Độ thành những tông phái độc lập với những hệ thống
tư tưởng và tổ chức hoàn chỉnh.
[8] Zenju (善珠, Zenju / ぜんじゅ, 723–797) và tông Hossō
(法相宗, Hossō-shū / ほっそうしゅう): Zenju (善珠, Zenju / ぜんじゅ, 723–797) là một trong
những học giả đạo Phật tiêu biểu của Nhật Bản thời Nara (奈良時代, Nara jidai / ならじだい, 710–794), thuộc tông
Hossō (法相宗, Hossō-shū / ほっそうしゅう), tức Pháp Tướng tông
hay Duy Thức tông của Nhật Bản. Truyền thống này kế thừa hệ thống Duy thức học
(Yogācāra/Vijñānavāda) của Ấn Độ qua sự truyền bá của Trung Hoa, và là một
trong sáu tông phái học thuật lớn của đạo Phật Nara.
Nếu tông Sanron (三論宗, Sanron-shū / さんろんしゅう) mà Chikō (智光, Chikō / ちこう) thuộc về lấy giáo lý
Không (śūnyatā) và Trung Đạo làm trọng tâm, thì Hossō chú trọng phân
tích cấu trúc của tâm thức và quá trình nhận thức. Theo lập trường Duy thức,
con người không tiếp xúc trực tiếp với thực tại, mà luôn kinh nghiệm thế giới
qua hoạt động của thức (vijñāna). Vì vậy, nguồn gốc sâu xa của khổ đau
không chỉ nằm ở hoàn cảnh bên ngoài mà trước hết ở những mê lầm của chính tâm
thức. Con đường giải thoát vì thế phải bắt đầu bằng sự chuyển hóa nhận thức,
làm trong sáng dòng tâm và đoạn trừ những chấp trước do vô minh tạo thành.
Zenju được đào tạo trong môi trường học thuật của Hossō
và trước tác rất nhiều về Duy thức cũng như kinh luận Đại thừa. Mặc dù tác phẩm
chú giải của ông về Kinh Vô Lượng Thọ (無量壽經) hiện không còn, những
thư mục và tư liệu đạo Phật Nhật Bản vẫn ghi nhận rằng ông từng nghiên cứu và
giảng dạy kinh này. Điều đó cho thấy ngay từ thế kỷ VIII, tư tưởng Tịnh Độ đã
được tiếp nhận trong giới học giả của nhiều tông phái khác nhau, chứ chưa hình
thành một truyền thống độc lập.
Chính vì vậy, sự quan tâm của Zenju đối với Đức Phật
A-di-đà (阿弥陀佛, Amitābha) có ý nghĩa lịch sử đáng chú
ý. Nó phản ánh một giai đoạn mà Tịnh Độ vẫn được xem như một pháp môn nằm trong
hệ thống tu học Đại thừa nói chung, có thể được diễn giải từ nhiều lập trường
triết học khác nhau. Đối với những học giả Hossō, việc nghiên cứu những kinh điển
Tịnh Độ nhiều khả năng cũng được đặt trong bối cảnh rộng hơn của học thuyết Duy
thức và tiến trình chuyển hóa tâm thức, chứ chưa mang ý nghĩa của một con đường
cứu độ độc lập như ở những tông phái Tịnh Độ về sau.
Tuy nhiên, do trước tác của Zenju về Tịnh Độ đã thất truyền,
chúng ta không thể xác định chính xác ông giải thích cõi Cực Lạc hay pháp môn
niệm Phật theo cách nào. Những nhận định về lập trường của ông chỉ có thể được
suy luận gián tiếp từ nền tảng tư tưởng Hossō và từ bối cảnh học thuật của đạo
Phật Nara. Điều có thể khẳng định là Zenju không xem niệm Phật (nenbutsu,
念仏) như pháp môn duy nhất dành cho thời mạt pháp, cũng chưa chủ trương xây dựng
một truyền thống Tịnh Độ độc lập. Đối với ông, cũng như đối với nhiều học giả
cùng thời, việc hướng về A-di-đà vẫn là một bộ phận của chương trình nghiên cứu
kinh điển và tu tập Đại thừa.
Nếu Chikō tiếp cận Tịnh Độ từ lập trường của Sanron, xem
niệm Phật như một phương tiện hỗ trợ thiền quán và đưa hành giả đến tam-muội (samādhi),
thì Zenju đại diện cho khuynh hướng tiếp nhận Tịnh Độ trong môi trường Duy thức
học của Hossō. Hai trường hợp này cho thấy trước thời Heian và Kamakura, Tịnh Độ
ở Nhật Bản chưa phải là một giáo lý thống nhất hay một tông phái riêng biệt, mà
là một truyền thống đang dần được hấp thu và diễn giải trong nhiều hệ thống tư
tưởng khác nhau của đạo Phật Nhật Bản.
Chính trên nền tảng học thuật ấy, tư tưởng Tịnh Độ mới từng
bước phát triển trong những thế kỷ sau, để đến thời Heian và đặc biệt là
Kamakura, trở thành những phong trào tôn giáo độc lập với những nhà cải cách
như Genshin (源信, Genshin / げんしん), Hōnen (法然, Hōnen / ほうねん), Shinran (親鸞, Shinran / しんらん) và Ippen (一遍, Ippen / いっぺん), những người đặt trọng
tâm vào tha lực của A-di-đà và mở rộng con đường Tịnh Độ đến mọi tầng lớp trong
xã hội.
[9] Cách giải
thích này phản ánh một khuynh hướng khá triệt để trong tư tưởng Đại thừa, đặc
biệt là những truyền thống nhấn mạnh học thuyết Phật tính (佛性, busshō) hoặc
Như Lai tạng (如來藏, tathāgatagarbha). Theo quan điểm này,
khả năng giác ngộ không phải là một phẩm chất hoàn toàn mới được tạo ra nhờ tu
tập, mà là một tiềm năng vốn đã hiện diện trong mọi chúng sinh. Vấn đề căn bản
không phải là tạo ra Phật tính, mà là làm cho nó được hiển lộ khỏi những lớp vô
minh, tham ái và mê lầm đang che phủ.
Từ lập trường này, ngay cả một người từng phạm những hành
vi bị xem là cực kỳ nghiêm trọng như năm tội nghịch (五逆, gogyaku) cũng
không bị xem là hoàn toàn mất đi khả năng giác ngộ. Sự phát khởi một tin tưởng
chân thành vào Đức Phật A-di-đà vào giây phút cuối đời được hiểu như một sự
chuyển hóa căn bản của tâm thức: trong khoảnh khắc ấy, người ấy không còn chỉ bị
định nghĩa bởi quá khứ nghiệp lực của mình, mà có thể quay trở lại với khả năng
giác ngộ vốn có.
Tuy nhiên, đây là một lập trường mang tính cực đoan trong
ý nghĩa tôn giáo và triết học, bởi nó đặt câu hỏi về giới hạn của nghiệp báo và
đạo đức thông thường. Nếu một người đã tạo những hành vi bị xem là tội lỗi
nghiêm trọng nhất vẫn có thể được tiếp dẫn chỉ nhờ một niệm tin sâu xa vào lúc
lâm chung, thì điều này dường như thách thức quan niệm phổ biến rằng hậu quả đạo
đức phải tương xứng với hành vi đã tạo ra. Chính vì vậy, giáo lý này từng gây
nhiều tranh luận trong lịch sử đạo Phật: một số người lo ngại rằng nó có thể bị
hiểu sai như sự phủ nhận trách nhiệm đạo đức hoặc khuyến khích con người dựa
vào một sự cứu giúp vào phút cuối.
Những nhà tư tưởng Tịnh Độ, đặc biệt từ truyền thống của
Đàm Loan (曇鸞), Thiện Đạo (善導) và về sau là Thân Loan
(親鸞), không xem đây là sự phủ nhận nghiệp báo. Điểm họ muốn nhấn mạnh là giới
hạn của năng lực tự tu: khi con người nhận ra sự bất lực của bản thân trước vô
minh và nghiệp lực, sự quy hướng hoàn toàn về bản nguyện của A-di-đà trở thành
điều kiện để một sự chuyển hóa sâu xa xảy ra. Vì vậy, “mười niệm lúc lâm chung”
không được hiểu như một công thức thần chú có thể xóa bỏ mọi hành vi, mà như biểu
tượng cho một sự chuyển đổi tận căn của tâm — từ tự lực sang tha lực, từ tuyệt
vọng sang lòng tin, từ cuộc đời bị ràng buộc bởi nghiệp sang khả năng hướng tới
giác ngộ.
[10] Saichō (最澄, Saichō / さいちょう; 767–822): là vị tăng
Nhật Bản khai sáng Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう) vào đầu thời Heian (平安時代, Heian jidai / へいあんじだい). Năm 804, ông theo
đoàn Khiển Đường sứ (遣唐使, Kentōshi) sang Trung Hoa cầu pháp và tu
học tại núi Thiên Thai (天台山, Tiāntái Shān), trung tâm của tông Thiên
Thai do Trí Khải (智顗, Zhìyǐ) khai sáng. Sau khi trở về Nhật Bản,
Saichō truyền bá giáo lý Thiên Thai dựa trên Kinh Pháp Hoa (法華經, Saddharmapuṇḍarīka
Sūtra), nhấn mạnh tư tưởng Nhất thừa (Ekayāna), theo đó mọi chúng
sinh đều có khả năng thành Phật. Ông kiến lập trung tâm tu học trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan / ひえいざん), nơi về sau trở thành
cơ sở đào tạo đạo Phật có ảnh hưởng sâu rộng nhất Nhật Bản. Trong nhiều thế kỷ,
Hiei-zan là nơi xuất thân của phần lớn những nhà cải cách đạo Phật Nhật Bản,
trong đó có Hōnen (法然), Shinran (親鸞), Eisai (榮西), Dōgen (道元) và Nichiren (日蓮). Vì vậy, Saichō không
chỉ là người khai sáng Thiên Thai tông Nhật Bản mà còn là nhân vật đặt nền móng
cho sự hình thành hầu hết những truyền thống đạo Phật lớn của Nhật Bản thời
trung đại.
[11] Kūkai (空海, Kūkai / くうかい, 774–835), còn được tôn
xưng là Kōbō Daishi (弘法大師, Kōbō Daishi / こうぼうだいし, Hoằng Pháp Đại Sư), là
vị tăng sĩ Nhật Bản sáng lập Chân Ngôn tông (真言宗, Shingon-shū / しんごんしゅう), một trong hai truyền
thống Mật giáo lớn của đạo Phật Nhật Bản thời Heian (平安時代, Heian jidai / へいあんじだい).
Cũng trong năm 804, Kūkai theo đoàn Khiển Đường sứ (遣唐使, Kentōshi / けんとうし) sang nhà Đường và đến
kinh đô Trường An (長安, Chōan / ちょうあん) để học Mật giáo với những
cao tăng Trung Hoa. Sau khi trở về Nhật Bản, ông truyền bá một hệ thống tu tập
dựa trên ba yếu tố căn bản của Mật giáo: chân ngôn (真言, shingon; mantra), thủ ấn
(印契, ingei; mudrā) và mạn-đà-la (曼荼羅, mandara; maṇḍala).
Trung tâm tư tưởng của Kūkai là giáo lý “tức thân thành Phật” (即身成佛, sokushin jōbutsu / そくしんじょうぶつ), theo đó con người
không cần chờ đến một cuộc đời tương lai mới có thể đạt giác ngộ; qua thực hành
Mật giáo, thân, khẩu và ý của hành giả có thể hòa nhập với thân, ngữ và tâm
giác ngộ của Đại Nhật Như Lai (大日如来, Dainichi Nyorai / だいにちにょらい; Mahāvairocana), từ đó
thành tựu Phật quả ngay trong đời hiện tại.
Ông kiến lập đạo tràng núi Kōya (高野山, Kōya-san / こうやさん), nơi về sau trở thành
trung tâm tu học và thánh địa quan trọng nhất của Chân Ngôn tông. Mặc dù Kūkai
không phải là một nhà tư tưởng Tịnh Độ và Chân Ngôn tông không phát triển thành
một tông phái chuyên tu niệm Phật, truyền thống Mật giáo do ông khai sáng vẫn
có ảnh hưởng gián tiếp đến sự phát triển của tư tưởng Tịnh Độ Nhật Bản. Những
thực hành quán tưởng Phật, quan niệm về sự hiện diện của Phật trong tâm thức,
cũng như tư tưởng về mối quan hệ bất nhị giữa hành giả và cảnh giới giác ngộ,
đã tạo nên một môi trường tư tưởng mà một số nhà Tịnh Độ về sau, đặc biệt là
Ippen (一遍, Ippen / いっぺん), có thể tiếp nhận và
diễn giải lại trong khuôn khổ niệm Phật.
[12] Chân Ngôn tông (真言宗, Shingon-shū) là
một tông phái Mật giáo Nhật Bản do Không Hải (空海, Kūkai, 774–835) sáng lập
vào đầu thế kỷ IX sau khi ông sang Trung Hoa học tập tại nhà Đường. Tông phái
này dựa trên những kinh điển Mật giáo như Kinh Đại Nhật (大日經, Mahāvairocana Sūtra)
và Kinh Kim Cang Đỉnh (金剛頂經, Vajraśekhara Sūtra), xem Đại Nhật Như
Lai (大日如来, Mahāvairocana) là biểu tượng của thực tại
tối cao và bản thể của toàn thể chư Phật.
Tên gọi “Chân Ngôn” (真言, shingon) có
nghĩa là “lời chân thật” hoặc “ngôn ngữ chân thật”, dịch từ thuật ngữ Sanskrit
mantra. Trong Mật giáo, chân ngôn không được xem đơn thuần là những lời cầu
nguyện hay công thức tôn giáo, mà là những âm thanh thiêng liêng chứa đựng năng
lực biểu tượng của thực tại giác ngộ. Việc trì tụng chân ngôn, kết hợp với thủ ấn
(印, mudrā), quán tưởng (觀想) và những nghi lễ Mật giáo, được xem là phương
tiện giúp hành giả hòa nhập thân, khẩu và ý của mình với thân, khẩu và ý của
chư Phật. Vì vậy, ngay trong tên gọi của tông phái đã thể hiện quan niệm căn bản
của Mật giáo: ngôn ngữ, âm thanh và biểu tượng không chỉ là phương tiện diễn đạt
giáo lý, mà còn có khả năng trực tiếp mở ra kinh nghiệm giác ngộ.
Khác với một số truyền thống đạo Phật nhấn mạnh con đường
tu tập qua nhiều đời, Chân Ngôn tông chủ trương khả năng “tức thân thành Phật”
(即身成佛, sokushin jōbutsu) — nghĩa là con người có thể đạt
giác ngộ ngay trong thân này qua sự thực hành những nghi thức Mật giáo như chân
ngôn, thủ ấn, quán tưởng và những nghi lễ bí truyền dưới sự hướng dẫn của một vị
thầy truyền pháp. Quan điểm này dựa trên ý tưởng rằng thân thể con người, vũ trụ
và thân Phật không tách biệt về bản chất; khi hành giả nhận ra sự tương ứng giữa
mình và Đại Nhật Như Lai, giác ngộ không còn là một trạng thái ở bên ngoài thế
giới mà trở thành sự hiển lộ của thực tại vốn có.
Trung tâm lịch sử của Chân Ngôn tông là núi Kōya (高野山, Kōya-san), nơi
Kūkai thành lập đạo tràng vào năm 816. Cùng với Thiên Thai tông trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan), Chân
Ngôn tông trở thành một trong hai hệ thống đạo Phật lớn của Nhật Bản thời
Heian, có ảnh hưởng sâu rộng đến nghệ thuật, nghi lễ cung đình, tư tưởng về vũ
trụ và quan niệm về mối quan hệ giữa con người với giác ngộ.
[13] Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū) Nhật
Bản bắt nguồn từ truyền thống Thiên Thai Trung Hoa, được tăng sĩ Tối Trừng (最澄, Saichō, 767–822) truyền
nhập vào đầu thế kỷ IX sau chuyến sang nhà Đường học Phật. Sau khi trở về Nhật
Bản, Saichō thành lập trung tâm tu học trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan), gần
kinh đô Heian (nay là Kyoto), nơi về sau trở thành một trong những trung tâm đạo
Phật quan trọng nhất của Nhật Bản.
Cần lưu ý rằng sự khác biệt giữa Thiên Thai Nhật Bản và
Thiên Thai Trung Hoa không phải là sự khác biệt về nền tảng giáo lý. Saichō vẫn
tự xem mình là người kế thừa chính thống của truyền thống do Trí Khải (智顗, Zhiyi, 538–597) sáng lập
tại Trung Hoa, đặc biệt là tư tưởng lấy Kinh Pháp Hoa (法華經, Lotus Sūtra)
làm kinh điển tối thượng và quan niệm về sự thống nhất giữa mọi giáo pháp của Đức
Phật. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở hướng phát triển lịch sử: khi được truyền
sang Nhật Bản, Thiên Thai không chỉ tiếp tục tồn tại như một hệ thống phân loại
và giải thích kinh điển, mà còn được Saichō và những thế hệ kế thừa phát triển
thành một truyền thống tu hành tổng hợp, đáp ứng nhu cầu tôn giáo và xã hội của
Nhật Bản thời trung đại.
Trong khi Thiên Thai Trung Hoa chủ yếu phát triển như một
hệ thống giáo lý kinh viện xoay quanh việc nghiên cứu, phân loại và dung hợp những
kinh điển đạo Phật, Thiên Thai Nhật Bản trên núi Hiei kết hợp giáo lý Pháp Hoa
với thiền định, giới luật Đại thừa, Mật giáo và những thực hành Tịnh Độ. Sự
dung hợp này không phải là sự từ bỏ truyền thống Thiên Thai nguyên thủy, mà là
một cách mở rộng phạm vi ứng dụng của nó trong bối cảnh Nhật Bản.
Vì vậy, núi Hiei không chỉ là trung tâm nghiên cứu kinh
điển mà còn trở thành một “đại học đạo Phật” đào tạo nhiều thế hệ tăng sĩ,
trong đó có những nhân vật sau này sáng lập những tông phái lớn của đạo Phật Nhật
Bản như Hōnen (法然, Tịnh Độ tông), Shinran (親鸞, Tịnh Độ Chân tông),
Eisai (栄西) và Đạo Nguyên (道元, Thiền tông), cũng như
Nichiren (日蓮, Nhật Liên tông).
Chính vì vai trò này, Thiên Thai Nhật Bản có ảnh hưởng đặc
biệt sâu rộng trong lịch sử đạo Phật Nhật Bản: không chỉ là một tông phái riêng
biệt, mà còn là môi trường trí tuệ và tu hành từ đó phát sinh nhiều phong trào
đạo Phật mới. Sự khác biệt của Thiên Thai Nhật Bản vì vậy nên được hiểu như một
sự chuyển đổi về chức năng và hướng phát triển lịch sử, chứ không phải là một sự
đoạn tuyệt với Thiên Thai Trung Hoa.
[14] Pháp nạn diệt Phật năm
845 (còn gọi là Hội Xương pháp nạn, 會昌法難) là cuộc đàn áp đạo Phật
lớn dưới triều vua Đường Vũ Tông (唐武宗, trị vì 840–846). Do ảnh
hưởng của chủ trương Đạo giáo, nhu cầu củng cố tài chính quốc gia và sự phản đối
đối với thế lực kinh tế – xã hội ngày càng lớn của những tự viện đạo Phật, triều
đình đã ra lệnh đóng cửa nhiều chùa viện, tịch thu ruộng đất, hoàn tục hàng
trăm nghìn tăng ni và hạn chế mạnh hoạt động đạo Phật.
Sự kiện này có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử đạo Phật
Đông Á: trước năm 845, Nhật Bản vẫn thường xuyên cử tăng sĩ sang Trung Hoa nhà
Đường để học kinh điển và tiếp nhận những dòng truyền thừa mới, như trường hợp
của Saichō và Kūkai. Sau cuộc pháp nạn, đạo Phật Trung Hoa suy yếu nghiêm trọng,
nhiều truyền thống bị gián đoạn, khiến nguồn giao lưu trực tiếp giữa Trung Hoa
và Nhật Bản không còn giữ được vai trò như trước. Từ đó, đạo Phật Nhật Bản dần
phát triển theo những hướng riêng, hình thành những tông phái mang bản sắc Nhật
Bản rõ nét hơn.
[15] Hijiri (聖, hijiri / ひじり) và Kūya (空也, Kūya / くうや, 903–972): sự truyền bá
Tịnh Độ đến cuộc đời dân gian thời Heian
Trong quá trình phát triển ban đầu của Tịnh Độ Nhật Bản
thời Heian (平安時代, Heian jidai / へいあんじだい), hai yếu tố giữ vai
trò quan trọng trong việc đưa giáo lý về Đức Phật A-di-đà (阿彌陀佛, Amitābha) ra khỏi
phạm vi giới tăng sĩ học thuật là truyền thống hijiri (聖) và hoạt động hoằng hóa
của những nhà tu hành du phương như Kūya (空也).
Hijiri (聖, hijiri / ひじり) không phải là tên gọi
của một tông phái hay một tổ chức tôn giáo riêng biệt, mà là danh xưng chỉ những
người tu hành sống bên ngoài hệ thống tự viện chính thức. Họ thường rời khỏi những
trung tâm đạo Phật lớn, sống đời du phương, thực hành khổ hạnh, giảng dạy giáo
pháp và phục vụ cộng đồng địa phương. Khác với những tăng sĩ học viện tại những
đại tự viện, vốn chuyên chú vào nghiên cứu kinh điển và tranh luận giáo lý, nhiều
hijiri nhấn mạnh những hình thức tu tập đơn giản, dễ tiếp cận đối với dân
chúng, đặc biệt là niệm Phật (念佛, nenbutsu / ねんぶつ) và lòng sùng kính Đức
Phật A-di-đà. Chính nhờ những người tu hành du phương này mà tư tưởng Tịnh Độ dần
vượt ra khỏi phạm vi của giới tăng lữ tinh hoa và đi vào cuộc đời tôn giáo rộng
lớn hơn của xã hội Nhật Bản. Họ không chỉ truyền bá giáo lý về sự vãng sinh mà
còn gắn tin tưởng Tịnh Độ với những hoạt động cụ thể nhằm giúp đỡ con người
trong cuộc đời thường nhật.
Trong số những hijiri, Kūya (空也, Kūya / くうや, 903–972), thường được
tôn xưng là Kūya Shōnin (空也上人, Kūya Shōnin / くうやしょうにん, Không Dã Thượng Nhân),
là nhân vật tiêu biểu nhất. Ông không thuộc về tầng lớp tăng sĩ học thuật của
những đại tự viện, mà lựa chọn cuộc đời du hành, trực tiếp tiếp xúc với dân
chúng và truyền bá việc xưng niệm danh hiệu Đức Phật A-di-đà. Kūya đặc biệt nổi
tiếng với hình thức xưng danh niệm Phật (口称念仏, kōshō nenbutsu
/ こうしょうねんぶつ), tức lập lại thành tiếng danh hiệu A-di-đà Phật.
Đối với ông, niệm Phật là một thực hành đơn giản nhưng có khả năng đem giáo
pháp đến với mọi tầng lớp xã hội, kể cả những người không có điều kiện học tập
kinh điển hay thực hành những pháp môn thiền quán phức tạp.
Tuy nhiên, hoạt động của Kūya không chỉ giới hạn trong việc
truyền bá niệm Phật. Ông còn tham gia nhiều công việc phục vụ cộng đồng như xây
dựng cầu đường, đào giếng, chăm sóc người bệnh, giúp đỡ người nghèo và mai táng
những người chết không nơi nương tựa. Vì vậy, ông trở thành biểu tượng cho một
hình thức đạo Phật mang tính thực hành và nhập thế, trong đó lòng từ bi đối với
con người gắn liền với tin tưởng vào năng lực cứu độ của A-di-đà.
Về mặt lịch sử, vai trò quan trọng nhất của Kūya không nằm
ở việc thành lập một tông phái Tịnh Độ riêng biệt, mà ở chỗ ông góp phần biến
niệm Phật từ một pháp môn chủ yếu được giới tăng sĩ nghiên cứu thành một thực
hành tôn giáo phổ biến trong cuộc đời dân gian Nhật Bản. Truyền thống hijiri mà
ông đại diện đã tạo nên một nền tảng xã hội và tôn giáo quan trọng cho sự xuất
hiện của những phong trào Tịnh Độ chuyên tu vào thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura jidai
/ かまくらじだい), đặc biệt trong tư tưởng
của Hōnen (法然, Hōnen / ほうねん) và Shinran (親鸞, Shinran / しんらん).
[16] Genshin (源信, 942–1017), còn được biết
đến với danh hiệu Eshin Sōzu (恵心僧都, Huệ Tâm Tăng Đô), là một trong những cao tăng
quan trọng nhất của Thiên Thai tông Nhật Bản (Tendai-shū, 天台宗) vào cuối thời Heian (平安時代, 794–1185). Ông tu học
và giảng dạy tại Enryaku-ji (延暦寺, Diên Lịch Tự) trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan), trung tâm của
Thiên Thai Nhật Bản, nơi vào thời kỳ này đã trở thành một trong những trung tâm
học thuật và tu hành đạo Phật lớn nhất Nhật Bản.
Mặc dù Genshin chưa bao giờ tách khỏi căn tính Thiên Thai
để thành lập một tông phái Tịnh Độ độc lập, ông được xem là một trong những
nhân vật có vai trò quyết định trong việc hệ thống hóa và phổ biến tư tưởng Tịnh
Độ tại Nhật Bản. Ông đã tiếp nhận truyền thống Tịnh Độ trong khuôn khổ giáo lý
Thiên Thai, kết hợp việc nghiên cứu kinh điển, thiền quán và thực hành niệm Phật,
đồng thời nhấn mạnh sự cấp thiết của việc tìm kiếm con đường giải thoát trong
thời kỳ được xem là mạt pháp (mappō, 末法).
Tác phẩm quan trọng nhất của ông là Ōjōyōshū (往生要集, Vãng Sinh Yếu Tập,
hoàn thành năm 985), một tuyển tập đồ sộ gồm những trích dẫn từ hơn 160 bộ kinh
cùng với những lời giải thích của chính ông. Đây là tác phẩm đầu tiên tại Nhật
Bản trình bày một cách có hệ thống toàn bộ tư tưởng Tịnh Độ: từ sự mô tả nỗi khổ
của thế giới sinh tử, vẻ trang nghiêm và an lạc của cõi Cực Lạc (Gokuraku, 極楽, Sukhāvatī), cho đến những
phương pháp tu tập nhằm đạt được sự vãng sinh về quốc độ của Đức Phật A-di-đà
(Amitābha, 阿弥陀仏).
Trong Ōjōyōshū, Genshin đặc biệt nhấn mạnh pháp môn niệm
Phật (nenbutsu, 念仏), nhưng ông chủ yếu hiểu
niệm Phật theo nghĩa quán tưởng (kansō, 観想): hành giả tập trung
tâm ý vào hình tướng, công đức và trí tuệ của Đức Phật A-di-đà. Tuy nhiên, ông
cũng thừa nhận giá trị của việc xưng niệm danh hiệu Phật, đặc biệt đối với những
người không có khả năng thực hành quán tưởng sâu xa. Qua đó, Genshin tạo nên một
sự nối kết giữa truyền thống thiền quán học thuật của Thiên Thai và hình thức
niệm Phật đơn giản hơn dành cho nhiều tầng lớp hành giả.
Ōjōyōshū nhanh chóng trở thành một trong những tác phẩm đạo
Phật có ảnh hưởng nhất tại Nhật Bản thời Heian. Những mô tả của Genshin về sự
khủng khiếp của địa ngục, vẻ đẹp của Cực Lạc và nhu cầu cấp thiết phải chuẩn bị
cho cái chết đã có ảnh hưởng sâu xa đến cuộc đời tôn giáo Nhật Bản, đặc biệt là
những nghi lễ lâm chung và những câu chuyện về người được vãng sinh. Tác phẩm
này cũng đặt nền tảng tư tưởng cho sự phát triển của những tông phái Tịnh Độ độc
lập vào thời Kamakura, đặc biệt trong tư tưởng của Hōnen (法然) và Shinran (親鸞).
Vị trí lịch sử của Genshin vì thế mang tính chuyển tiếp:
ông không phải là người sáng lập Tịnh Độ tông Nhật Bản, nhưng là người đã biến
Tịnh Độ từ một pháp môn được thực hành bên trong những truyền thống đạo Phật học
thuật trở thành một con đường tu tập có hệ thống, có cơ sở kinh điển rõ ràng và
có sức hấp dẫn đối với đông đảo tín đồ.

