Tuesday, August 4, 2026

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (15)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )

 

 

 

 


TỊNH ĐỘ ĐẾN NHẬT BẢN

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]

 

Việc du nhập và truyền bá đạo Phật vào Nhật Bản không diễn ra theo cùng một cách thức như tại Trung Hoa, và kết quả là đã tạo nên những hình thức tổ chức xã hội khác biệt. Ban đầu, đạo Phật đi vào Trung Hoa một cách lặng lẽ, theo chân những đoàn thương nhân băng qua những vùng sa mạc phía tây bắc, cũng như theo những con tàu buôn cập vào những hải cảng ở vùng duyên hải đông nam Trung Hoa. Qua nhiều thế kỷ, đạo Phật dần dần thấm nhập từ bên dưới, đi vào cuộc đời và ý thức của người Trung Hoa. Mặc dù cuối cùng những tông phái và dòng truyền thừa khác nhau đã hình thành, cạnh tranh với nhau để giành sự công nhận và nguồn lực, nhưng phần lớn cơ cấu tổ chức căn bản của đạo Phật Trung Hoa vẫn phát triển theo chiều hướng từ dưới lên. Những nhóm xã hội hình thành trong giới xuất gia cũng như giới cư sĩ phần lớn xuất hiện một cách tự phát, thường tập trung tại một địa phương nhất định hoặc xoay quanh một vị lãnh đạo có uy tín về học thuật hay có sức thu hút cá nhân.

 

Trái lại, đạo Phật du nhập vào Nhật Bản vào giữa thế kỷ thứ sáu, trong bối cảnh một phái đoàn từ một trong những vương quốc trên bán đảo Triều Tiên đến triều đình của nhà nước Nhật Bản đang hình thành nhằm tìm kiếm một liên minh chống lại hai vương quốc còn lại. Trong số những lễ vật mà họ dâng lên vào năm 552 (một số học giả cho rằng là năm 538) có những tượng Phật và một số kinh điển. Phái đoàn này giới thiệu đạo Phật với nhà vua như một sức mạnh nghi lễ có khả năng bảo hộ quốc gia. Từ khởi đầu ấy, đạo Phật dần dần lan rộng từ triều đình hoàng gia và những gia đình quý tộc đến những tầng lớp xã hội rộng lớn hơn. Vì sự cạnh tranh về uy tín và sự bảo trợ tài chính đã xuất hiện ngay từ khi đạo Phật mới được hình thành tại Nhật Bản, những Phật tử Nhật Bản sớm có khuynh hướng tổ chức thành những nhóm riêng biệt, trong đó sự trung thành với một nhóm thường đi kèm với việc phân biệt hoặc loại trừ những nhóm khác. Kết quả cuối cùng trong quá trình phát triển của Tịnh Độ tại Nhật Bản là: khác với Trung Hoa, những cộng đồng mang tính chất tông phái trở thành lực lượng chính duy trì và truyền bá truyền thống này. Ở Trung Hoa, một người có thể đồng thời thực hành Tịnh Độ với Thiền (Zen, ), nghiên cứu kinh điển, thực hành những nghi lễ Mật giáo [2], hoặc theo đuổi những phương pháp tu tập khác. Ngược lại, tại Nhật Bản, việc gia nhập một tông phái Tịnh Độ theo đường lối “chuyên tu” (single-practice) thường có nghĩa là người ấy không còn thuộc về một nhóm tôn giáo khác và không đồng thời tham gia những pháp môn khác. Do đó, những nhân vật quan trọng mà chúng ta sẽ khảo sát sau đây không được nhìn nhận theo cách những “tổ sư” (patriarchs) của những truyền thống Trung Hoa, tức những người tiếp nối một dòng truyền thừa giáo pháp; thay vào đó, họ được xem như những người sáng lập những tổ chức tôn giáo độc lập.

 

Vì lúc đầu đạo Phật được trình bày với triều đình Nhật Bản như một nguồn sức mạnh bảo hộ quốc gia, hoàng gia và tầng lớp quý tộc đã cố gắng duy trì quyền kiểm soát đối với sức mạnh ấy, đồng thời bảo trợ một số lượng giới hạn những tăng sĩ xuất gia để họ tiếp nhận và nghiên cứu kinh điển, từ đó phát triển khả năng thực hiện những nghi lễ đạo Phật và chức năng hộ quốc của đạo Phật.Vì lý do này, trong giai đoạn đầu, đạo Phật Nhật Bản chủ yếu bao gồm một số nhóm nhỏ tăng sĩ–học giả, những người chuyên tâm nghiên cứu những truyền thống hoặc kinh điển riêng biệt nhằm hiểu rõ giảng dạy mới được du nhập. Ngoài ra, chính quyền còn thiết lập một hệ thống thứ bậc chùa viện song song với cơ cấu chính trị của đất nước: những ngôi chùa trung tâm đặt tại kinh đô và những ngôi chùa phụ thuộc tại những trung tâm hành chính địa phương. Vì vậy, trong hai thế kỷ đầu tiên, đạo Phật vẫn chỉ là một bộ phận nhỏ bé và tương đối biệt lập trong cuộc đời tôn giáo Nhật Bản, chưa thực sự thâm nhập sâu rộng vào quần chúng.

 

Thời điểm đạo Phật du nhập vào Nhật Bản cũng gần trùng với cuộc đời của Đàm Loan (曇鸞) [3], một trong những nhân vật xuất hiện trong giai đoạn đầu của truyền thống Tịnh Độ tại Trung Hoa. Khi những tăng sĩ Nhật Bản du hành sang Trung Hoa để học tập, [4] hoặc khi những người di cư từ bán đảo Triều Tiên đến Nhật Bản, một số người đã mang theo những giảng dạy Tịnh Độ mới đang dần hình thành. Ghi chép sớm nhất về thực hành Tịnh Độ tại Nhật Bản xuất hiện vào năm 640, khi một vị tăng Nhật Bản tên là Huệ Ẩn (慧隱, Eon / えおん)[5] , sau khi trở về từ ba mươi năm học tập tại Trung Hoa, đã giảng giải Kinh Vô Lượng Thọ (無量壽經, Larger Sūtra) cho triều đình Nhật Bản. Ngoài sự kiện này, chúng ta không còn biết thêm nhiều về hoạt động của ông. Vài năm sau, vào năm 658, một tượng A-di-đà (阿弥陀, Amitābha) được an trí trong một ngôi chùa tại vùng Ōsaka (大阪, おおさか) ngày nay. [6]

 

Sau thêm khoảng một thế kỷ nữa, việc thờ phụng A-di-đà với mục tiêu được vãng sinh về Tịnh Độ của Ngài bắt đầu trở nên phổ biến hơn. Tuy nhiên, trong giai đoạn này, phần lớn mọi người vẫn hiểu mục tiêu ấy chủ yếu như việc đạt được một cuộc đời sau khi chết,  an lạc trong một thế giới lý tưởng. Những người du hành và di dân mang giảng dạy cùng những phương pháp thực hành Tịnh Độ đến Nhật Bản hoạt động chủ yếu như những cá nhân theo đuổi những quan tâm riêng của mình; những quan tâm ấy thường bao gồm cả việc học tập và tu tập những truyền thống đạo Phật khác. Khi đó, Tịnh Độ vẫn chưa có một cơ cấu tổ chức riêng biệt hay sự bảo trợ chính thức từ những thể chế tôn giáo.

 

Trước khi tiếp tục, cần lưu ý một điểm về thuật ngữ. Cho đến đây, chúng ta vẫn dùng cách đọc Hán ngữ niệm Phật (nianfo, 念佛) để chỉ pháp môn căn bản của đạo Phật Tịnh Độ. Khi truyền sang Nhật Bản, cùng thuật ngữ này được đọc theo âm Nhật là nenbutsu (念仏, ねんぶつ); trong những công trình nghiên cứu bằng tiếng Anh, thuật ngữ này đôi khi được viết là nembutsu.

 

CHIKŌ (智光, Chikō / ちこう)

Trong thời kỳ Nara (奈良時代, Nara-jidai, 710–794), đạo Phật Nhật Bản chủ yếu được duy trì bởi những nhóm nhỏ tăng sĩ, mỗi nhóm tập trung nghiên cứu một số kinh điển riêng biệt hoặc theo đuổi những truyền thống triết học nhất định.

 

Tuy nhiên, khi ngày càng có nhiều kinh văn đạo Phật được đưa vào Nhật Bản, những nhân vật như Chikō (智光, Chikō / ちこう, 709–770 hoặc 781) thuộc Sanron-shū (三論宗, Sanron-shū; Tam Luận tông) [7] — một truyền thống dựa trên tư tưởng Trung Quán (Madhyamaka) — và Zenju (善珠, Zenju / ぜんじゅ, 723–797) thuộc Hossō-shū (法相宗, Hossō-shū; Pháp Tướng tông) [8] — truyền thống Duy Thức (Yogācāra) — cũng bắt đầu quan tâm đến Đức Phật A-di-đà (阿弥陀, Amitābha) và giảng giải về giảng dạy liên quan đến Ngài.

Ngày nay, tác phẩm của Zenju bàn về Kinh Vô Lượng Thọ (無量壽經, Larger Sūtra of Immeasurable Life) không còn được lưu truyền. Tuy nhiên, tác phẩm của Chikō chú giải Luận Vãng Sinh (往生論, Wangsheng lun) của Thế Thân (世親, Vasubandhu) — cùng một bản luận mà Đàm Loan (曇鸞, Tanluan) đã từng chú giải tại Trung Hoa nhiều thế kỷ trước — lại được trích dẫn rất nhiều trong những trước tác đạo Phật về sau. Nhờ những trích dẫn này, những học giả Nhật Bản hiện nay có thể phục dựng được phần nào nội dung của tác phẩm.

 

Trong cả hai trường hợp, cần lưu ý rằng Chikō và Zenju trước hết là những học giả chuyên nghiên cứu và chú giải kinh điển. Phần lớn công trình của họ tập trung vào những văn bản nền tảng của những tông phái mà họ thuộc về. Tuy nhiên, sự quan tâm của Chikō đối với Tịnh Độ dường như không chỉ mang tính học thuật mà còn có một chiều kích cá nhân sâu xa. Theo truyền thuyết được ghi lại trong những nguồn đạo Phật Nhật Bản, khi một người bạn thân của ông qua đời, Chikō nằm mộng thấy mình du hành đến Tịnh Độ và gặp lại người bạn ấy tại đó. Sau khi tỉnh dậy, ông đã vẽ lại cảnh giới Tịnh Độ mà ông nhìn thấy trong giấc mộng. Bức tranh này về sau được biết đến với tên gọi “Chikō Mandala” (智光曼荼羅, Chikō Mandara / ちこうまんだら).

 

Những bản chú giải của Chikō (智光, Chikō / ちこう) về niệm Phật (念仏, nenbutsu) của Nhật Bản giúp làm sáng tỏ nhiều hình thức thực hành khác nhau mà thuật ngữ này bao hàm. Ông bắt đầu bằng việc phân chia niệm Phật thành hai loại chính: quán tưởng niệm Phật (觀想念佛, kansō nenbutsu) và xưng danh niệm Phật (稱名念佛, shōmyō nenbutsu). Trong hình thức quán tưởng niệm Phật, hành giả chiêm niệm Đức Phật A-di-đà (阿弥陀, Amitābha) theo hai phương thức.

 

Thứ nhất, hành giả tập trung vào hình tướng của Đức Phật, quán sát từng đặc điểm riêng biệt trong thân Phật, từng phần một. Thứ hai, hành giả không nhất thiết chú ý đến hình dáng bên ngoài của Ngài, mà thay vào đó quán tưởng trí tuệ và lòng từ bi của Đức Phật. Hình thức thứ hai là niệm Phật bằng lời, tức việc lập lại danh hiệu Đức Phật một cách thành tiếng. Phương pháp này dành cho những người không thể giữ tâm tập trung trong quán tưởng và cần sự hỗ trợ của việc lập lại âm thanh để duy trì sự chú ý, không để tâm bị phân tán. Theo Chikō, việc xưng niệm danh hiệu Phật đem lại nhiều lợi ích cho người tu tập: nó thanh lọc tâm khỏi những ý nghĩ và khuynh hướng bất thiện; gieo trồng những gốc rễ công đức (善根, zenkon) để chúng có thể sinh quả trong tương lai; đồng thời “xông ướp” hay thấm nhuần tâm thức bằng danh hiệu Đức Phật, khiến tâm dần trở nên thanh tịnh. Tuy nhiên, ngay cả đối với hình thức niệm Phật bằng miệng, mục tiêu tối hậu vẫn là đạt được sự nhất tâm và trạng thái tam-muội (三昧, samādhi), chứ chưa phải trực tiếp hướng đến việc vãng sinh về Tịnh Độ. Quan điểm này phù hợp với tư tưởng trong những trước tác của Long Thọ (龍樹, Nāgārjuna), vị tư tưởng gia đạo Phật Ấn Độ thế kỷ thứ hai, một nhân vật có vị trí nền tảng trong truyền thống Sanron-shū (三論宗, Tam Luận tông) mà Chikō đặc biệt chú trọng dựa trên những tác phẩm của ông.

 

Tuy nhiên, như đã thấy, Chikō cũng từng trải qua cái chết của một người bạn thân và có một giấc mộng trong đó ông thấy người bạn ấy đã được vãng sinh về Tịnh Độ. Hơn nữa, những kinh điển mà ông nghiên cứu cũng xem sự vãng sinh là một mục tiêu quan trọng của việc tu tập. Vì vậy, Chikō không loại bỏ khía cạnh này mà tiếp tục bàn luận về khát vọng được sinh về cõi Phật của A-di-đà. Chẳng hạn, khi có người hỏi ông làm thế nào mà Kinh Quán Vô Lượng Thọ (觀無量壽經, Kanmuryōjukyō / Contemplation Sūtra) có thể khẳng định rằng một người dù phạm những tội lỗi nghiêm trọng vẫn có thể đạt được vãng sinh chỉ bằng cách niệm danh hiệu Đức Phật mười lần, Chikō giải thích vấn đề này bằng khái niệm về “hạt giống” (種子, shuji). Theo ông, mọi chúng sinh đều mang trong mình một hạt giống, hay khả năng, để trở thành Phật. Không một mức độ vô minh hay bất thiện nào có thể hoàn toàn tiêu diệt hạt giống ấy. Vì vậy, ngay cả một người đã phạm năm tội nghịch (五逆, gogyaku) — những hành vi được xem là nghiêm trọng nhất trong giới luật đạo Phật — vẫn không hoàn toàn bị loại khỏi khả năng vãng sinh. Nếu vào lúc lâm chung, người ấy gặp được một thiện hữu (善友, zen'yū), tức một người có thể hướng dẫn họ khởi lòng tin và xưng niệm danh hiệu Đức Phật A-di-đà, dù chỉ trong mười niệm (十念), thì nhờ sức mạnh của bản nguyện A-di-đà, người ấy vẫn có thể được tiếp dẫn về cõi Tịnh Độ. Sự xưng niệm ấy không chỉ là một hành vi lời nói, mà biểu thị sự chuyển hướng của tâm thức: từ trạng thái tuyệt vọng và mê lầm sang lòng tin, nguyện cầu vãng sinh, mở ra khả năng tiến đến giác ngộ. [9]Do đó, có thể thấy rằng đối với Chikō, niệm Phật (nenbutsu) không phải là một phương pháp tu tập đơn nhất, mà là một hệ thống thực hành bao gồm nhiều hình thức khác nhau. Những hình thức ấy vừa có thể giúp hành giả đạt được sự ổn định của thiền định (tam-muội), vừa có thể hướng họ đến sự vãng sinh vào Phật quốc của Đức Phật A-di-đà.

 

SAICHŌ (最澄) VÀ KŪKAI (空海)

Trong giai đoạn chuyển tiếp từ thời Nara (奈良時代, Nara jidai / ならじだい) sang thời Heian (平安時代, Heian jidai / へいあんじだい, 794–1185), hai vị tăng sĩ Saichō (最澄, Saichō / さいちょう, 767–822) [10] và Kūkai (空海, Kūkai / くうかい, 774–835) [11] được triều đình cử sang Trung Hoa cầu pháp. Saichō, khi ấy đã được triều đình trọng dụng, đặc biệt quan tâm đến Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう), tức truyền thống Tiantai (天台) của đạo Phật Trung Hoa; còn Kūkai, một người có tài năng xuất chúng nhưng lúc bấy giờ vẫn chưa được nhiều người biết đến, lại chuyên tâm tìm hiểu Mật giáo (密教, Mikkyō / みっきょう), đặc biệt là truyền thống Chân Ngôn tông (真言宗, Shingon-shū / しんごんしゅう) mà ông sẽ tiếp nhận và phát triển sau khi trở về Nhật Bản.

 

Hai người cùng lên đường sang Trung Hoa trong một đoàn khiển Đường sứ (遣唐使, Kentōshi / けんとうし) vào mùa thu năm 804. Quyết tâm tìm hiểu giáo học Thiên Thai, Saichō (最澄, Saichō / さいちょう) đến núi Thiên Thai (天台山, Tiāntái Shān) thuộc tỉnh Chiết Giang (浙江, Zhèjiāng) để học giáo pháp ngay tại cái nôi của truyền thống này. Trong thời gian ở đó, ông tham dự những buổi giảng về Ma-ha Chỉ Quán (摩訶止觀, Mohe zhiguan), bộ luận đồ sộ về thiền quán do Trí Khải (智顗, Zhìyǐ, 538–597), vị khai tổ của tông Thiên Thai Trung Hoa, trước tác. Trong số những pháp môn được giảng dạy có Thường hành tam-muội (常行三昧) và nhiều pháp tu lấy Đức Phật A-di-đà (阿彌陀佛, Amitābha) làm đối tượng quán niệm. Khi trở về Nhật Bản, Saichō không chỉ mang theo những pháp truyền và giới pháp đã thọ nhận, mà còn đem về một kho tàng kinh điển đạo Phật hết sức phong phú.

 

Trong khi đó, Kūkai (空海, Kūkai / くうかい) đến kinh đô Trường An (長安, Cháng'ān) để học Mật giáo (密教, Mikkyō/ みっきょう) dưới sự hướng dẫn của những bậc đại sư, đồng thời thọ nhận những nghi thức quán đỉnh (Skt. abhiṣeka; 灌頂) cần thiết để thực hành và truyền dạy Mật pháp. Sau khi trở về Nhật Bản, ông cũng mang theo một bộ sưu tập kinh điển, nghi quỹ và pháp khí đồ sộ. Trong số đó có nhiều kinh điển liên quan đến Đức Phật A-di-đà cùng những mạn-đà-la (Skt. maṇḍala; 曼荼羅), góp phần giúp giới đạo Phật và triều đình Nhật Bản hiểu biết đầy đủ hơn về Cõi Cực Lạc (Sukhāvatī, 極樂世界), vị trí của A-di-đà trong vũ trụ quan Đại thừa và liên hệ của Ngài với truyền thống Mật giáo.

 

Sau khi trở về Nhật Bản, Saichō và Kūkai cạnh tranh với nhau về uy tín, ảnh hưởng và sự bảo trợ của triều đình. Tuy nhiên, cuối cùng cả hai truyền thống do họ khai sáng đều phát triển hưng thịnh: Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう) của Saichō và Chân Ngôn tông (真言宗, Shingon-shū / しんごんしゅう) của Kūkai [12]. Điều đó không có nghĩa rằng một tông phái Tịnh Độ đã trực tiếp hình thành từ một trong hai truyền thống này. Tuy nhiên, cả hai đều tạo nên môi trường thuận lợi để những kinh điển Tịnh Độ được nghiên cứu, sao chép và truyền bá, đồng thời giúp những pháp môn niệm Phật và quán tưởng A-di-đà ngày càng được biết đến rộng rãi.

 

Trong hai truyền thống ấy, Thiên Thai tông Nhật Bản (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう) có ảnh hưởng đặc biệt sâu rộng đối với lịch sử Tịnh Độ. Như sẽ thấy ở những chương sau, phần lớn những vị khai sáng những tông phái Tịnh Độ lớn của Nhật Bản đều xuất thân từ môi trường tu học của Tendai trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan / ひえいざん). [13]  Bên cạnh đó, cả Tendai lẫn Shingon vẫn tiếp tục cử tăng sĩ sang Trung Hoa để cầu pháp, thỉnh kinh và tiếp thu những phương pháp tu học mới, cho đến khi cuộc pháp nạn Hội Xương (會昌法難, Huìchāng Fǎnàn, năm 845) [14] làm gián đoạn con đường giao lưu ấy. Chính trong bối cảnh đó, giảng dạy và pháp môn Tịnh Độ ngày càng thâm nhập sâu hơn vào cuộc đời đạo Phật Nhật Bản, mở đường cho sự hưng khởi mạnh mẽ của phong trào Tịnh Độ từ nửa sau thế kỷ X trở đi.

 

TRUYỀN BÁ TỊNH ĐỘ ĐẾN QUẦN CHÚNG

Những yếu tố của đạo Phật, trong đó có giảng dạy và pháp môn Tịnh Độ, bắt đầu dần dần thâm nhập vào cuộc đời tôn giáo của xã hội Nhật Bản qua nhiều con đường khác nhau. Một trong những con đường quan trọng nhất là nhu cầu của triều đình và tầng lớp quý tộc đối với những nghi lễ lâm chung, lĩnh vực mà tín ngưỡng Tịnh Độ đặc biệt đáp ứng. những tăng sĩ thuộc Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう), vốn đảm trách việc cử hành những nghi lễ này, đã biên soạn nhiều văn bản nghi thức nhằm hướng dẫn người hấp hối phát nguyện vãng sinh về Cõi Cực Lạc của Đức Phật A-di-đà. Vì những nghi lễ ấy thường được cử hành ngay tại tư gia của người sắp qua đời, nên không chỉ người bệnh mà cả thân quyến, gia nhân và người hầu cũng có cơ hội tiếp xúc với giảng dạy Tịnh Độ. Qua đó, họ dần nhận ra rằng con đường vãng sinh về Tây phương Cực Lạc không chỉ dành cho giới xuất gia mà còn mở ra cho cả những người tại gia có lòng tin và chí nguyện. Cùng với sự phổ biến của những nghi lễ lâm chung, những tập truyện ghi chép những trường hợp vãng sinh cũng bắt đầu lưu hành rộng rãi. Tác phẩm sớm nhất còn được biết đến là Nihon Ōjō Gokuraku-ki (日本往生極樂記, Nihon Ōjō Gokuraku-ki / にほんおうじょうごくらくき, Nhật Bản Vãng Sinh Cực Lạc Ký), do Jakushin (寂心, Jakushin / じゃくしん, khoảng 984–985) biên soạn vào khoảng năm 985. Tác phẩm tập hợp những tiểu sử ngắn cùng những tường thuật về giờ phút lâm chung của những tăng sĩ, ni sư, nam cư sĩ và nữ cư sĩ được tin là đã vãng sinh về Cõi Cực Lạc. Những câu chuyện này không chỉ nhằm ghi lại những trường hợp linh nghiệm, mà còn đóng vai trò như những mẫu mực khuyến tín, góp phần phổ biến tin tưởng vào pháp môn Tịnh Độ trong mọi tầng lớp xã hội.

 

Dấu hiệu của sự vãng sinh được thuật lại dưới nhiều hình thức khác nhau. Người sắp lâm chung kể rằng họ nhìn thấy Đức Phật A-di-đà (Amitābha, 阿彌陀佛) cùng thánh chúng đến tiếp dẫn; những người hiện diện bên giường bệnh nói rằng họ nghe thấy thiên nhạc hoặc ngửi thấy hương thơm vi diệu; có trường hợp thi hài người quá cố được cho là không hư hoại trong một thời gian dài; có người mộng thấy mình sắp được sinh về Cõi Cực Lạc; cũng có khi, sau khi người ấy qua đời, thân quyến hoặc bằng hữu kể lại rằng người quá cố hiện về trong giấc mộng để báo tin mình đã được vãng sinh. Những câu chuyện như vậy dần trở thành những bằng chứng giàu sức thuyết phục đối với tín đồ, củng cố tin tưởng rằng việc vãng sinh là điều có thể đạt được, ngay cả đối với những người từng tạo nhiều ác nghiệp. Đồng thời, chúng cũng gợi lên những phương thức tu tập được cho là dẫn đến Cõi Tịnh Độ và những điềm lành được xem như dấu hiệu xác nhận sự vãng sinh.

 

Một con đường quan trọng khác đưa tư tưởng Tịnh Độ đến với quảng đại quần chúng là hoạt động của những hijiri (, hijiri / ひじり), tức những nhà tu hành du phương có địa vị khá đặc biệt trong cuộc đời tôn giáo Nhật Bản. Họ thường sống và hành đạo bên ngoài hệ thống tự viện chính thức; có người đã thọ đại giới đầy đủ, có người chỉ mới thọ giới sơ cấp, cũng có người tự nguyện xuất gia mà không trực thuộc bất kỳ tông phái hay ngôi chùa nào. Chính vì không bị ràng buộc bởi cơ cấu chùa viện, họ có thể đi khắp nơi để giảng dạy, hành đạo và tiếp xúc trực tiếp với dân chúng. Trong số những hijiri, nhiều người nhận thấy giảng dạy và pháp môn Tịnh Độ đặc biệt thích hợp để truyền bá cho những tầng lớp bình dân.

 

Nổi bật nhất trong số đó là Kūya (空也, Kūya / くうや, 903–972), vị tăng được xem là người mở đường và là nguồn cảm hứng cho những hijiri Tịnh Độ của nhiều thế hệ về sau. Ngay từ thuở thiếu niên, ông đã từ bỏ cuộc đời thế tục để du hành khắp Nhật Bản, tìm đến những danh sơn và thánh địa, đồng thời thực hiện nhiều công việc phục vụ cộng đồng như sửa chữa đường sá và cầu cống. Năm hai mươi tuổi, ông thọ giới sơ cấp tại một ngôi chùa thuộc Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう) và nhận pháp danh Kūya (空也; cũng có cách đọc là Kōya / こうや). Mãi khoảng hai mươi lăm năm sau, ông mới chính thức thọ đại giới tại Enryaku-ji (延暦寺, Enryaku-ji / えんりゃくじ), tổng bản sơn của Thiên Thai tông trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan / ひえいざん). Tuy nhiên, ngay cả sau khi trở thành một tỳ-kheo chính thức, Kūya vẫn tiếp tục dùng pháp danh đã nhận từ thời mới xuất gia và quay trở lại cuộc đời du phương.

 

Khác với nhiều tăng sĩ đương thời chủ yếu hoạt động trong phạm vi chùa viện và triều đình, Kūya dành phần lớn cuộc đời để sống giữa dân chúng. Ông khuyến khích mọi người xưng niệm danh hiệu Đức Phật A-di-đà, đồng thời tích cực chăm lo những nhu cầu thiết thực của cộng đồng. Ông tham gia xây cầu, đào giếng, sửa đường, chôn cất những thi thể vô thừa nhận và dùng tiền nhận được từ những chuyến khất thực để mua lương thực cứu giúp người nghèo đói. Chính sự kết hợp giữa việc hoằng truyền pháp môn niệm Phật với tinh thần phụng sự xã hội đã khiến Kūya trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử truyền bá Tịnh Độ tại Nhật Bản.

 

Việc thọ đại giới vào năm 948 đã mở đường để Kūya (空也, Kūya / くうや) được giới quý tộc biết đến và kính trọng; từ đó, nhiều người trong tầng lớp này trở thành những người bảo trợ hoặc môn đồ của ông. Mặc dù ngày nay Kūya thường được nhớ đến như người đã góp phần đưa pháp môn niệm Phật (nenbutsu, 念仏) đến với mọi tầng lớp xã hội, nhưng hoạt động tu tập của ông trên thực tế rộng lớn hơn nhiều. Bên cạnh việc khuyến hóa xưng niệm danh hiệu Đức Phật A-di-đà, ông còn chuyên tâm sao chép và nghiên cứu kinh điển, thực hành thiền định, đồng thời đặc biệt sùng kính Bồ-tát Quán Thế Âm (觀音, Kannon / かんのん; Skt. Avalokiteśvara). Điều này cho thấy Kūya vẫn thuộc về mô hình đạo Phật truyền thống của thời Heian (平安, Heian / へいあん), trong đó nhiều pháp môn được thực hành song song và bổ trợ cho nhau. Mặc dù ảnh hưởng sâu xa đến nhiều thế hệ hijiri (, hijiri / ひじり) về sau, ông chưa bao giờ sáng lập một tông phái hay giáo đoàn độc lập. Chính đặc điểm này đã phân biệt ông với những nhà cải cách Tịnh Độ của thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura jidai / かまくらじだい), những người về sau chủ trương con đường chuyên tu một pháp môn (single-practice), lấy niệm Phật làm phương tiện cứu độ duy nhất. Tuy vậy, khó có thể đánh giá hết vai trò của Kūya trong lịch sử Tịnh Độ Nhật Bản. Chính những chuyến du hành, hoạt động xã hội và công cuộc hoằng hóa của ông đã góp phần đưa tín ngưỡng A-di-đà vượt ra khỏi phạm vi chùa viện và giới quý tộc để đến với đông đảo quần chúng.

 

Mặc dù Kūya là hình mẫu tiêu biểu nhất của truyền thống hijiri, nhiều nhà tu hành du phương khác lại được dân gian biết đến chủ yếu như những người có năng lực linh nghiệm hoặc thực hiện những pháp sự mang tính thần dị. Trong những chuyến hành cước, họ thường cử hành những nghi lễ nhằm cầu nguyện cho người sắp qua đời được vãng sinh về Cõi Tịnh Độ, dựa vào năng lực tu tập hoặc uy tín tôn giáo của bản thân. Những nghi lễ ấy đem lại niềm an ủi lớn lao cho người hấp hối cùng gia đình và thân quyến, nhưng đồng thời cũng làm nảy sinh những vấn đề mới. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người không đủ điều kiện để thỉnh mời những vị hijiri? Điều gì sẽ xảy ra nếu cái chết đến quá bất ngờ, khiến người ấy không kịp chuẩn bị hoặc không thể cử hành đầy đủ những nghi thức cần thiết? Chính những băn khoăn ấy đã trở thành một trong những tiền đề quan trọng thúc đẩy những nhà cải cách Tịnh Độ thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura jidai / かまくらじだい), đặc biệt là Hōnen (法然, Hōnen / ほうねん) và Shinran (親鸞, Shinran / しんらん), tìm kiếm một con đường cứu độ đơn giản, phổ quát và không còn lệ thuộc vào hoàn cảnh, nghi lễ hay khả năng mời được những chuyên gia tôn giáo vào giờ phút lâm chung.[15]



GENSHIN (源信, Genshin / げんしん) VÀ ŌJŌYŌSHŪ (往生要集, Ōjōyōshū / おうじょうようしゅう)


Genshin (源信, Genshin / げんしん, 942–1017) là một vị tăng sĩ thuộc Thiên Thai tông Nhật Bản (Tendai-shū, 天台宗 / てんだいしゅう) và là một trong những nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong quá trình hình thành tư tưởng Tịnh Độ Nhật Bản thời Heian (平安時代, Heian jidai / へいあんじだい). Mặc dù ông không sáng lập một tông phái Tịnh Độ riêng biệt, trước tác của ông đã đóng vai trò quyết định trong việc hệ thống hóa giảng dạy Tịnh Độ và tạo nền tảng tư tưởng cho những nhà cải cách Tịnh Độ thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura jidai / かまくらじだい) như Hōnen (法然, Hōnen / ほうねん) và Shinran (親鸞, Shinran / しんらん).[16]

Năm 984, Genshin hoàn thành tác phẩm nổi tiếng Ōjōyōshū (往生要集, Ōjōyōshū / おうじょうようしゅう, Vãng Sinh Yếu Tập; “Tuyển tập những điều cốt yếu về sự vãng sinh”). Đây là một công trình đồ sộ gồm hơn một nghìn đoạn trích tuyển chọn từ hơn 160 bộ kinh điển, kèm theo những lời giải thích và bình luận của chính ông. Tác phẩm này không chỉ là một tuyển tập kinh văn, mà còn là một nỗ lực xây dựng một hệ thống tư tưởng và thực hành Tịnh Độ hoàn chỉnh dành cho đạo Phật Nhật Bản.  Giống như những nhà tư tưởng Tịnh Độ Trung Hoa trước đó, đặc biệt là Đạo Xước (道綽, Daochuo / どうしゃく, 562–645), Genshin cho rằng nhân loại đã bước vào thời kỳ mạt pháp (mappō, 末法 / まっぽう), khi khả năng tu tập và chứng ngộ bằng những phương pháp truyền thống ngày càng suy giảm. Trong hoàn cảnh ấy, những pháp môn dựa hoàn toàn vào năng lực cá nhân trở nên khó thực hiện đối với phần lớn chúng sinh; vì vậy, việc nương tựa vào nguyện lực của Đức Phật A-di-đà (Amitābha, 阿彌陀佛 / あみだぶつ) trở thành một con đường đặc biệt quan trọng.

 

Tác phẩm Ōjōyōshū mở đầu bằng việc trình bày một bức tranh rộng lớn về tình trạng khổ đau và vô thường của toàn bộ thế giới hiện hữu. Genshin mô tả những cảnh giới khác nhau trong vòng sinh tử, từ những địa ngục đau khổ nhất cho đến những cõi trời tưởng như an lạc nhất, nhằm chỉ ra rằng không một cảnh giới nào trong luân hồi có thể đem lại sự an ổn vĩnh viễn. Sau đó, ông chuyển sang mô tả vẻ trang nghiêm và an lạc của Tịnh Độ Cực Lạc (Gokuraku-jōdo, 極樂淨土 / ごくらくじょうど) của Đức Phật A-di-đà. Genshin trích dẫn nhiều kinh điển để chứng minh rằng cõi Phật này vượt lên trên mọi cảnh giới thế gian cũng như những Phật quốc khác, bởi đây là nơi hành giả có thể tiếp tục tu học trong điều kiện thuận lợi nhất để đạt đến giác ngộ.  Phần quan trọng nhất của Ōjōyōshū dành cho việc trình bày những phương pháp thực hành niệm Phật (nenbutsu, 念仏 / ねんぶつ). Tuy nhiên, cách hiểu của Genshin về nenbutsu vẫn chịu ảnh hưởng sâu xa của truyền thống Thiên Thai và những pháp môn thiền quán trước đó. Đối với ông, hình thức niệm Phật cao nhất là quán tưởng niệm Phật (kansō nenbutsu, 觀想念佛): hành giả tập trung tâm ý để hình dung Đức Phật A-di-đà, từ toàn bộ thân tướng của Ngài cho đến từng đặc điểm riêng biệt. Nếu hành giả chưa đủ khả năng duy trì một sự quán tưởng hoàn chỉnh, Genshin cho rằng có thể bắt đầu bằng việc tập trung vào một biểu tượng cụ thể của Đức Phật, chẳng hạn như bạch hào tướng (白毫相), tức chòm lông trắng cuộn giữa hai chân mày của Đức Phật — một trong những dấu hiệu đặc biệt biểu thị trí tuệ và công đức của Ngài. Tuy nhấn mạnh quán tưởng, Genshin cũng không bỏ qua hình thức xưng danh niệm Phật (shōmyō nenbutsu, 稱名念佛), tức lập lại danh hiệu A-di-đà bằng lời nói. Dựa trên Kinh Quán Vô Lượng Thọ (Kanmuryōjukyō, 觀無量壽經 / かんむりょうじゅきょう), ông thừa nhận rằng ngay cả những người không có khả năng thực hành những phương pháp quán tưởng phức tạp vẫn có thể đạt được vãng sinh nếu vào lúc lâm chung phát khởi lòng tin và xưng niệm danh hiệu Đức Phật mười lần.

Tuy nhiên, khác với những nhà Tịnh Độ chuyên tu về sau như Hōnen và Shinran, Genshin chưa xem niệm Phật là con đường duy nhất mà mọi người phải theo đuổi. Đối với ông, nenbutsu là pháp môn căn bản và không thể thiếu, nhưng vẫn cần được hỗ trợ bởi những thực hành khác như giữ giới, làm việc thiện, nghiên cứu kinh điển, thiền định và phát triển trí tuệ. Theo Genshin, một hành giả càng hoàn thiện cuộc đời tu tập và đạo đức của mình trong khả năng có thể, thì càng có khả năng đạt được một phẩm vị cao hơn khi vãng sinh về Tịnh Độ. Những pháp tu khác không thay thế nenbutsu, mà làm tăng thêm sức mạnh và hiệu quả của việc niệm Phật.

 

Chính vì vậy, Ōjōyōshū có thể được xem là tác phẩm đầu tiên tại Nhật Bản trình bày một cách có hệ thống toàn bộ thế giới quan, mục tiêu và phương pháp thực hành của truyền thống Tịnh Độ. Tác phẩm không chỉ giải thích vì sao con người cần hướng đến Tịnh Độ, mà còn trình bày cơ chế tâm linh qua đó tin tưởng, thực hành và nguyện lực của A-di-đà kết hợp với nhau để đưa hành giả đến sự giải thoát. Ảnh hưởng của Ōjōyōshū đối với lịch sử đạo Phật Nhật Bản là vô cùng lớn. Tác phẩm nhanh chóng trở thành một trong những trước tác đạo Phật phổ biến nhất thời Heian và cũng là một trong số rất ít tác phẩm đạo Phật Nhật Bản được truyền trở lại Trung Hoa. Quan trọng hơn, nó đã biến Tịnh Độ từ một tập hợp những tín ngưỡng và thực hành rời rạc thành một hệ thống tư tưởng có nền tảng kinh điển, triết học và phương pháp tu tập rõ ràng — tạo tiền đề trực tiếp cho sự xuất hiện của những tông phái Tịnh Độ độc lập trong thời Kamakura.

 

KẾT LUẬN

Đến cuối thế kỷ thứ mười, tư tưởng Tịnh Độ đã vượt ra khỏi giới hạn của triều đình và những gia đình quý tộc, trở nên được biết đến trong tầng lớp dân chúng rộng lớn hơn. Những nghi lễ dành cho người lâm chung đã đưa Tịnh Độ vào trong những gia đình cư sĩ, trong khi những tiểu sử về người vãng sinh cung cấp những câu chuyện đầy khích lệ, giúp củng cố tin tưởng rằng những nghi lễ ấy thực sự có hiệu quả. Những hijiri () du hành như Kūya (空也) đã truyền bá giáo pháp trên những nẻo đường và tại những khu chợ, đồng thời nêu lên những tấm gương sống động về lòng sùng kính Tịnh Độ được thể hiện trong thực hành cuộc đời. Cuối cùng, Genshin (源信) đã tập hợp một nguồn tư liệu phong phú gồm những trích dẫn kinh điển trong một tác phẩm tham khảo duy nhất, qua đó đem lại cho Tịnh Độ một vị thế đáng được tôn trọng về mặt học thuật, đồng thời tạo ra một cảm thức cấp thiết về nhu cầu tu tập theo pháp môn này.

Tuy nhiên, tông Shingon (真言, Chân Ngôn) vẫn dành trọng tâm cho những nghi lễ Mật giáo, trong khi tông Tendai (天台, Thiên Thai Nhật Bản) vẫn là một “nơi quy tụ toàn diện” (one-stop shop) cho hầu như mọi loại giảng dạy và pháp môn tu tập đạo Phật. Chikō (智光) vẫn đứng trong truyền thống Sanron (三論, Tam Luận), Zenju (善珠) vẫn thuộc truyền thống Hossō (法相, Pháp Tướng), còn Genshin (源信) cũng chưa bao giờ từ bỏ căn tính Tendai của mình để chuyển sang một truyền thống khác. Hơn nữa, tất cả những vị này đều trước tác về nhiều chủ đề khác nhau và tham dự vào nhiều hình thức thực hành khác nhau. Vì vậy, vào thời điểm này vẫn chưa tồn tại một “tông phái Tịnh Độ” theo nghĩa một tổ chức tôn giáo độc lập. Sự khởi đầu của thời kỳ Kamakura (鎌倉, 1185–1333) đã kéo theo sự xuất hiện của những tông phái được gọi là “chuyên tu một pháp môn” (single-practice schools). Những tông phái này từ chối chương trình tu học đa dạng của Tendai, và nhấn mạnh rằng một pháp môn duy nhất có thể được áp dụng cho tất cả mọi người. Một trong những pháp môn ấy chính là niệm Phật (nenbutsu, 念仏).

 

 

 

Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất

(Jun/2026)

(Còn tiếp...  )

 

http://chuyendaudau.blogspot.com/

http://chuyendaudau.wordpress.com

 



[1] Dich từ  -  Jones, Charles B. Pure Land: History, Tradition, and Practice. 1st ed.

Boulder, Colorado: Shambhala, 2021.

                                          (Tịnh Độ: Lịch Sử, Truyền Thống, và Thực Hành - Chương 8)

 

Những chú thích mở rộng là của tôi. Bản dịch chắc chắn vẫn còn nhiều chỗ chưa thật trung thực; phần chú thích chỉ nhằm bổ sung thêm vài gợi ý để việc đọc được thuận tiện hơn, nên khó tránh khỏi sai sót, lẫn lộn và những thiên lệch chủ quan do hạn chế về kiến thức và nhận thức. Tôi sẽ tiếp tục hiệu đính, điều chỉnh và bổ sung trong những lần sau.— LDB

 

[2] Mật giáo (密教, Esoteric Buddhism) là truyền thống đạo Phật nhấn mạnh những pháp tu bí truyền như trì chú, thủ ấn, quán tưởng chư Phật và mạn-đà-la, cùng những nghi thức nhằm hộ trì, tiêu trừ chướng ngại và tăng trưởng công đức. Ở Trung Hoa đời Đường, Mật giáo gắn liền với việc truyền bá những kinh điển như Đại Nhật Kinh (大日經, Mahāvairocana Sūtra) và Kim Cương Đỉnh Kinh (金剛頂經, Vajraśekhara Sūtra), qua công hạnh của những cao tăng Ấn Độ như Thiện Vô Úy (Śubhakarasiṃha), Kim Cương Trí (Vajrabodhi) và Bất Không (Amoghavajra).

[3] Đàm Loan (曇鸞, Tanluan, 476–542) là một trong những nhân vật quan trọng trong giai đoạn hình thành tư tưởng Tịnh Độ tại Trung Hoa. Ông nổi tiếng với việc nhấn mạnh vai trò của tha lực (他力, tariki), tức năng lực cứu độ từ bản nguyện của Đức Phật A-di-đà, thay vì chỉ dựa vào năng lực tu tập cá nhân. Tác phẩm quan trọng nhất của ông là Vãng Sinh Luận Chú (往生論註), trong đó ông giải thích tư tưởng của Thế Thân (Vasubandhu) về con đường vãng sinh Tịnh Độ và đặt nền tảng cho sự phát triển sau này của truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa. (xem thêm chi tiết về vị này trong bài viết về Tịnh Độ Tông Trung Hoa)

[4] Từ đầu thế kỷ VII, triều đình Nhật Bản bắt đầu cử những phái đoàn chính thức sang Trung Hoa nhằm học hỏi mô hình chính trị, văn hóa và tôn giáo của những triều đại lớn trên lục địa. Dưới thời nhà Tùy (, 581–618), Nhật Bản đã phái những đoàn Kenzuishi (遣隋使, Khiển Tùy sứ), trong đó có những nhân vật nổi tiếng như Ono no Imoko (小野妹子), sang kinh đô Trường An và Lạc Dương để thiết lập quan hệ ngoại giao và tiếp thu văn minh Trung Hoa. Sau khi nhà Đường (, 618–907) lên nắm quyền, những phái đoàn Kentoshi (遣唐使, Khiển Đường sứ) tiếp tục được gửi đi trong suốt thế kỷ VII–IX. Đây là những đoàn quy mô lớn, thường bao gồm quan lại, học giả, tăng sĩ và nghệ nhân. những tăng sĩ đi theo những phái đoàn này thường lưu trú nhiều năm tại Trung Hoa để học kinh điển, luật giới, nghi lễ, triết học và những phương pháp tu hành từ những trung tâm đạo Phật lớn như Trường An (長安) và Lạc Dương (洛陽). Những chuyến đi này đóng vai trò quyết định trong việc hình thành đạo Phật Nhật Bản thời kỳ đầu. những tăng sĩ như Huyền Phương (玄昉, Genbō), Nghĩa Uyên (義淵, Gien), Đạo Chiêu (道昭, Dōshō) hay những vị về sau như Tối Trừng (最澄, Saichō) và Không Hải (空海, Kūkai) đã mang về Nhật Bản nhiều kinh sách, nghi lễ và hệ thống giáo lý mới từ Trung Hoa. Trong số đó, những kinh điển liên quan đến Đức Phật A-di-đà (阿弥陀, Amitābha) và lý tưởng vãng sinh Tịnh Độ, vốn đã phát triển tại Trung Hoa từ thời Lục Triều, cũng dần được truyền nhập vào Nhật Bản qua con đường giao lưu này.

[5] Huệ Ẩn (慧隱, Eon / えおん) là một trong những nhân vật sớm nhất được ghi nhận có liên hệ với sự truyền bá tư tưởng Tịnh Độ tại Nhật Bản, mặc dù những tư liệu lịch sử còn lại về ông cực kỳ hạn chế. Tên ông chỉ xuất hiện trong một số ghi chép đạo Phật Nhật Bản thời kỳ đầu, chủ yếu liên quan đến sự kiện ông trở về Nhật Bản sau một thời gian dài học tập đạo Phật tại Trung Hoa. Theo những nguồn tư liệu truyền thống, Huệ Ẩn (慧隱, Eon / えおん) là một vị tăng Nhật Bản từng sang Trung Hoa học Phật trong khoảng ba mươi năm. Sau khi trở về vào năm 640, dưới triều Thiên hoàng Jōmei (舒明天皇, Jōmei-tennō, trị vì 629–641), ông được mời đến triều đình để giảng giải Kinh Vô Lượng Thọ (無量壽經, Larger Sūtra of Immeasurable Life) — một trong những kinh điển nền tảng của truyền thống Tịnh Độ.

Tuy nhiên, ngoài sự kiện này, chúng ta không còn có nhiều thông tin chắc chắn về cuộc đời, dòng truyền thừa, những vị thầy từng theo học hay những hoạt động hoằng pháp khác của Huệ Ẩn. Ông không thành lập một tông phái riêng và cũng không được xem là người sáng lập một dòng truyền thừa Tịnh Độ tại Nhật Bản. Vai trò lịch sử của ông chủ yếu nằm ở vị trí một trong những người truyền dẫn sớm nhất: sự hiện diện của ông cho thấy những kinh điển liên quan đến Đức Phật A-di-đà (阿弥陀, Amitābha) và tư tưởng về việc vãng sinh về Tịnh Độ đã bắt đầu được biết đến tại Nhật Bản từ rất sớm, chỉ vài thập niên sau khi đạo Phật chính thức du nhập từ bán đảo Triều Tiên.

[6] Tượng A-di-đà tại vùng Osaka (658) là một trong những dấu tích sớm nhất của tín ngưỡng A-di-đà ở Nhật Bản. Việc an trí tượng Phật này cho thấy hình tượng Đức Phật A-di-đà và tin tưởng vào Tịnh Độ đã bắt đầu hiện diện trong cuộc đời tôn giáo Nhật Bản từ rất sớm, trước khi những tông phái Tịnh Độ độc lập được hình thành vào thời Kamakura. Tuy nhiên, ở giai đoạn này, tín ngưỡng A-di-đà vẫn còn hòa nhập trong khuôn khổ đạo Phật cung đình và những truyền thống tu tập khác, chứ chưa trở thành một pháp môn riêng biệt.

[7] Chikō (智光, Chikō / ちこう, 709–770 hoặc 781) và sự hình thành tư tưởng Tịnh Độ thời Nara: Chikō (智光, Chikō / ちこう, 709–770 hoặc 781) là một trong những tăng sĩ–học giả tiêu biểu của đạo Phật Nhật Bản thời Nara (奈良時代, Nara-jidai / ならじだい, 710–794). Ông thuộc Tam Luận tông (三論宗, Sanron-shū / さんろんしゅう), một trong sáu tông phái học thuật lớn của đạo Phật Nara.

Chikō sống trong giai đoạn đạo Phật Nhật Bản vẫn chủ yếu là một truyền thống nghiên cứu kinh luận của giới tăng sĩ, chưa hình thành những phong trào tín ngưỡng quần chúng hay những tông phái độc lập như những tông Tịnh Độ thời Kamakura sau này. Trong bối cảnh ấy, việc ông dành sự quan tâm đặc biệt cho giáo lý Tịnh Độ cho thấy một đặc điểm quan trọng của lịch sử đạo Phật Nhật Bản: Tịnh Độ ban đầu chưa phải là một tông phái riêng, mà là một pháp môn được tiếp nhận và diễn giải trong lòng nhiều truyền thống đạo Phật khác nhau.

Tam Luận tông mà Chikō theo học bắt nguồn từ truyền thống Trung Quán (Mādhyamaka) của đạo Phật Đại thừa Ấn Độ, được truyền sang Trung Hoa rồi đến Nhật Bản. Tên gọi Tam Luận xuất phát từ ba bộ luận nền tảng của truyền thống này: Trung Luận (中論, Madhyamakaśāstra) và Thập Nhị Môn Luận (十二門論, Dvādaśanikāya-śāstra) của Long Thọ (龍樹, Nāgārjuna), cùng Bách Luận (百論, Śataśāstra) của Đề Bà (提婆, Āryadeva). Trọng tâm tư tưởng của Tam Luận là giáo lý Không (śūnyatā) và Trung đạo (madhyamā-pratipad): mọi pháp đều không có tự tính cố định, nhưng sự chứng ngộ tính Không không nhằm phủ nhận thế giới mà nhằm giải thoát con người khỏi mọi chấp trước đối với thực tại.

Trong môi trường học thuật của đạo Phật Nara, những tăng sĩ Tam Luận chủ yếu chuyên tâm nghiên cứu, chú giải và biện luận về kinh luận Đại thừa. Chính vì vậy, việc Chikō quan tâm sâu xa đến giáo lý Tịnh Độ là điều đáng chú ý. Đối với ông, Tịnh Độ không phải là một hệ thống tín ngưỡng tách biệt, mà là một con đường tu tập có thể được giải thích trong khuôn khổ rộng lớn của triết học Đại thừa, đặc biệt liên hệ với thiền quán, tâm thức và khả năng giác ngộ vốn có của mọi chúng sinh.

Trong những trước tác của mình, Chikō đặc biệt chú giải Luận Vãng Sinh (往生論, Wangsheng lun) của Thế Thân (世親, Vasubandhu), một trong những văn bản nền tảng của tư tưởng Tịnh Độ Đại thừa. Chính bộ luận này trước đó nhiều thế kỷ đã được Đàm Loan (曇鸞, Tanluan) chú giải tại Trung Hoa, đặt nền móng cho truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa. Bởi vậy, qua việc nghiên cứu và chú giải tác phẩm này, Chikō không chỉ tiếp nhận giáo lý Tịnh Độ mà còn góp phần nối kết truyền thống Tịnh Độ Nhật Bản với dòng phát triển tư tưởng đã hình thành trước đó ở Trung Hoa.

Sự quan tâm của Chikō đối với Tịnh Độ không chỉ mang tính học thuật mà còn gắn với một kinh nghiệm tôn giáo có ý nghĩa sâu xa. Theo truyền thống đạo Phật Nhật Bản, sau khi một người bạn thân qua đời, Chikō nằm mộng thấy mình đến cõi Tịnh Độ và gặp lại người bạn ấy trong thế giới của Đức Phật A-di-đà. Sau khi tỉnh dậy, ông đã vẽ lại cảnh giới mình chứng kiến trong giấc mộng. Bức tranh ấy về sau được gọi là Chikō Mandala (智光曼荼羅, Chikō Mandara / ちこうまんだら).

Ý nghĩa của Chikō Mandala không chỉ nằm ở giá trị nghệ thuật hay biểu tượng tôn giáo. Nó phản ánh một bước chuyển quan trọng trong lịch sử Tịnh Độ Nhật Bản: Tịnh Độ không còn chỉ là một chủ đề được bàn luận trong kinh luận mà bắt đầu trở thành một thực tại có thể được cảm nhận và kinh nghiệm trong cuộc đời tâm linh qua thiền quán, thị kiến và tin tưởng.

Trong những bản chú giải của mình, Chikō cũng dành nhiều công sức phân tích ý nghĩa của niệm Phật (念仏, nenbutsu / ねんぶつ). Qua đó, ông cho thấy vào thời kỳ đầu, thuật ngữ này có nội hàm rộng hơn nhiều so với cách hiểu phổ biến về sau là chỉ việc xưng niệm danh hiệu Đức Phật A-di-đà.

Theo Chikō, niệm Phật gồm hai hình thức căn bản.

Hình thức thứ nhất là quán tưởng niệm Phật (観想念仏, kansō nenbutsu / かんそうねんぶつ). Hành giả có thể quán tưởng từng tướng hảo của Đức Phật A-di-đà, tuần tự hình dung từng đặc điểm nơi thân Phật cho đến khi hình ảnh ấy hiện rõ trong tâm. Một phương pháp khác là vượt qua hình tướng bên ngoài để trực tiếp quán tưởng những phẩm tính giác ngộ của Đức Phật, đặc biệt là trí tuệ và lòng đại từ bi. Trong cả hai trường hợp, mục đích đều là làm cho tâm trở nên chuyên nhất và đạt đến trạng thái thiền định sâu xa.

Hình thức thứ hai là xưng danh niệm Phật (称名念仏, shōmyō nenbutsu / しょうみょうねんぶつ), tức lặp đi lập lại danh hiệu Đức Phật A-di-đà bằng lời. Chikō cho rằng phương pháp này đặc biệt thích hợp với những người khó duy trì sự tập trung trong thiền quán. Âm thanh của danh hiệu Phật trở thành điểm tựa giúp tâm không bị những vọng tưởng chi phối. Việc xưng danh có tác dụng thanh lọc những khuynh hướng bất thiện, vun bồi công đức và làm cho tâm thức được "xông ướp" bởi danh hiệu Đức Phật, nghĩa là dần dần thấm nhuần những phẩm tính thanh tịnh của Ngài.

Tuy nhiên, đối với Chikō, ngay cả xưng danh niệm Phật cuối cùng vẫn hướng đến mục tiêu đạt được tam-muội (三昧, samādhi), chứ chưa xem việc vãng sinh Tịnh Độ là mục đích trực tiếp như những tông phái Tịnh Độ về sau. Quan điểm này phản ánh rõ ảnh hưởng của truyền thống Trung Quán, vốn nhấn mạnh sự chuyển hóa nhận thức và thành tựu trí tuệ giải thoát qua thiền quán.

Dẫu vậy, Chikō không phủ nhận giáo lý vãng sinh. Ông đặc biệt quan tâm đến đoạn trong Kinh Quán Vô Lượng Thọ (觀無量壽經, Contemplation Sūtra) nói rằng ngay cả người phạm những tội lỗi nghiêm trọng cũng có thể được vãng sinh nếu vào lúc lâm chung xưng niệm danh hiệu Đức Phật mười lần. Để giải thích điều này, ông dùng khái niệm "hạt giống" (bīja). Theo Chikō, mọi chúng sinh đều mang sẵn hạt giống giác ngộ, tức khả năng thành Phật, và hạt giống ấy không bao giờ bị hủy diệt hoàn toàn bởi vô minh hay nghiệp ác. Vì vậy, ngay cả người đã phạm ngũ nghịch (五逆) nếu gặp được một thiện hữu (善友, zen'yū / ぜんゆう) hướng dẫn xưng niệm danh hiệu Đức Phật vào giờ phút cuối cùng, thì hạt giống giác ngộ vẫn có thể được đánh thức. Theo cách hiểu này, mười niệm lúc lâm chung không phải chỉ là sự lập lại âm thanh, mà là khoảnh khắc tâm thức quay trở về với khả năng giác ngộ vốn tiềm ẩn nơi chính mình.

Về mặt lịch sử, Chikō đại diện cho một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong sự phát triển của Tịnh Độ Nhật Bản. Ông không sáng lập một tông phái Tịnh Độ độc lập và cũng không chủ trương tách niệm Phật khỏi toàn bộ hệ thống tu học Đại thừa. Đối với ông, niệm Phật vẫn có thể kết hợp hài hòa với nghiên cứu kinh luận, thiền quán và những pháp môn khác. Tuy nhiên, chính những trước tác và chú giải của Chikō đã góp phần đặt nền tảng học thuật cho sự phát triển của Tịnh Độ Nhật Bản trong những thế kỷ tiếp theo. Qua ông, những chủ đề như Đức Phật A-di-đà, cõi Cực Lạc, niệm Phật và khả năng vãng sinh của mọi chúng sinh đã được đưa vào dòng chảy tư tưởng chính của đạo Phật Nhật Bản. Chính trên nền tảng học thuật ấy mà đến thời Kamakura, Hōnen, Shinran và Ippen mới có thể phát triển Tịnh Độ thành những tông phái độc lập với những hệ thống tư tưởng và tổ chức hoàn chỉnh.

[8] Zenju (善珠, Zenju / ぜんじゅ, 723–797) và tông Hossō (法相宗, Hossō-shū / ほっそうしゅう): Zenju (善珠, Zenju / ぜんじゅ, 723–797) là một trong những học giả đạo Phật tiêu biểu của Nhật Bản thời Nara (奈良時代, Nara jidai / ならじだい, 710–794), thuộc tông Hossō (法相宗, Hossō-shū / ほっそうしゅう), tức Pháp Tướng tông hay Duy Thức tông của Nhật Bản. Truyền thống này kế thừa hệ thống Duy thức học (Yogācāra/Vijñānavāda) của Ấn Độ qua sự truyền bá của Trung Hoa, và là một trong sáu tông phái học thuật lớn của đạo Phật Nara.

Nếu tông Sanron (三論宗, Sanron-shū / さんろんしゅう) mà Chikō (智光, Chikō / ちこう) thuộc về lấy giáo lý Không (śūnyatā) và Trung Đạo làm trọng tâm, thì Hossō chú trọng phân tích cấu trúc của tâm thức và quá trình nhận thức. Theo lập trường Duy thức, con người không tiếp xúc trực tiếp với thực tại, mà luôn kinh nghiệm thế giới qua hoạt động của thức (vijñāna). Vì vậy, nguồn gốc sâu xa của khổ đau không chỉ nằm ở hoàn cảnh bên ngoài mà trước hết ở những mê lầm của chính tâm thức. Con đường giải thoát vì thế phải bắt đầu bằng sự chuyển hóa nhận thức, làm trong sáng dòng tâm và đoạn trừ những chấp trước do vô minh tạo thành.

Zenju được đào tạo trong môi trường học thuật của Hossō và trước tác rất nhiều về Duy thức cũng như kinh luận Đại thừa. Mặc dù tác phẩm chú giải của ông về Kinh Vô Lượng Thọ (無量壽經) hiện không còn, những thư mục và tư liệu đạo Phật Nhật Bản vẫn ghi nhận rằng ông từng nghiên cứu và giảng dạy kinh này. Điều đó cho thấy ngay từ thế kỷ VIII, tư tưởng Tịnh Độ đã được tiếp nhận trong giới học giả của nhiều tông phái khác nhau, chứ chưa hình thành một truyền thống độc lập.

Chính vì vậy, sự quan tâm của Zenju đối với Đức Phật A-di-đà (阿弥陀佛, Amitābha) có ý nghĩa lịch sử đáng chú ý. Nó phản ánh một giai đoạn mà Tịnh Độ vẫn được xem như một pháp môn nằm trong hệ thống tu học Đại thừa nói chung, có thể được diễn giải từ nhiều lập trường triết học khác nhau. Đối với những học giả Hossō, việc nghiên cứu những kinh điển Tịnh Độ nhiều khả năng cũng được đặt trong bối cảnh rộng hơn của học thuyết Duy thức và tiến trình chuyển hóa tâm thức, chứ chưa mang ý nghĩa của một con đường cứu độ độc lập như ở những tông phái Tịnh Độ về sau.

Tuy nhiên, do trước tác của Zenju về Tịnh Độ đã thất truyền, chúng ta không thể xác định chính xác ông giải thích cõi Cực Lạc hay pháp môn niệm Phật theo cách nào. Những nhận định về lập trường của ông chỉ có thể được suy luận gián tiếp từ nền tảng tư tưởng Hossō và từ bối cảnh học thuật của đạo Phật Nara. Điều có thể khẳng định là Zenju không xem niệm Phật (nenbutsu, 念仏) như pháp môn duy nhất dành cho thời mạt pháp, cũng chưa chủ trương xây dựng một truyền thống Tịnh Độ độc lập. Đối với ông, cũng như đối với nhiều học giả cùng thời, việc hướng về A-di-đà vẫn là một bộ phận của chương trình nghiên cứu kinh điển và tu tập Đại thừa.

Nếu Chikō tiếp cận Tịnh Độ từ lập trường của Sanron, xem niệm Phật như một phương tiện hỗ trợ thiền quán và đưa hành giả đến tam-muội (samādhi), thì Zenju đại diện cho khuynh hướng tiếp nhận Tịnh Độ trong môi trường Duy thức học của Hossō. Hai trường hợp này cho thấy trước thời Heian và Kamakura, Tịnh Độ ở Nhật Bản chưa phải là một giáo lý thống nhất hay một tông phái riêng biệt, mà là một truyền thống đang dần được hấp thu và diễn giải trong nhiều hệ thống tư tưởng khác nhau của đạo Phật Nhật Bản.

Chính trên nền tảng học thuật ấy, tư tưởng Tịnh Độ mới từng bước phát triển trong những thế kỷ sau, để đến thời Heian và đặc biệt là Kamakura, trở thành những phong trào tôn giáo độc lập với những nhà cải cách như Genshin (源信, Genshin / げんしん), Hōnen (法然, Hōnen / ほうねん), Shinran (親鸞, Shinran / しんらん) và Ippen (一遍, Ippen / いっぺん), những người đặt trọng tâm vào tha lực của A-di-đà và mở rộng con đường Tịnh Độ đến mọi tầng lớp trong xã hội.

[9] Cách giải thích này phản ánh một khuynh hướng khá triệt để trong tư tưởng Đại thừa, đặc biệt là những truyền thống nhấn mạnh học thuyết Phật tính (佛性, busshō) hoặc Như Lai tạng (如來藏, tathāgatagarbha). Theo quan điểm này, khả năng giác ngộ không phải là một phẩm chất hoàn toàn mới được tạo ra nhờ tu tập, mà là một tiềm năng vốn đã hiện diện trong mọi chúng sinh. Vấn đề căn bản không phải là tạo ra Phật tính, mà là làm cho nó được hiển lộ khỏi những lớp vô minh, tham ái và mê lầm đang che phủ.

Từ lập trường này, ngay cả một người từng phạm những hành vi bị xem là cực kỳ nghiêm trọng như năm tội nghịch (五逆, gogyaku) cũng không bị xem là hoàn toàn mất đi khả năng giác ngộ. Sự phát khởi một tin tưởng chân thành vào Đức Phật A-di-đà vào giây phút cuối đời được hiểu như một sự chuyển hóa căn bản của tâm thức: trong khoảnh khắc ấy, người ấy không còn chỉ bị định nghĩa bởi quá khứ nghiệp lực của mình, mà có thể quay trở lại với khả năng giác ngộ vốn có.

Tuy nhiên, đây là một lập trường mang tính cực đoan trong ý nghĩa tôn giáo và triết học, bởi nó đặt câu hỏi về giới hạn của nghiệp báo và đạo đức thông thường. Nếu một người đã tạo những hành vi bị xem là tội lỗi nghiêm trọng nhất vẫn có thể được tiếp dẫn chỉ nhờ một niệm tin sâu xa vào lúc lâm chung, thì điều này dường như thách thức quan niệm phổ biến rằng hậu quả đạo đức phải tương xứng với hành vi đã tạo ra. Chính vì vậy, giáo lý này từng gây nhiều tranh luận trong lịch sử đạo Phật: một số người lo ngại rằng nó có thể bị hiểu sai như sự phủ nhận trách nhiệm đạo đức hoặc khuyến khích con người dựa vào một sự cứu giúp vào phút cuối.

Những nhà tư tưởng Tịnh Độ, đặc biệt từ truyền thống của Đàm Loan (曇鸞), Thiện Đạo (善導) và về sau là Thân Loan (親鸞), không xem đây là sự phủ nhận nghiệp báo. Điểm họ muốn nhấn mạnh là giới hạn của năng lực tự tu: khi con người nhận ra sự bất lực của bản thân trước vô minh và nghiệp lực, sự quy hướng hoàn toàn về bản nguyện của A-di-đà trở thành điều kiện để một sự chuyển hóa sâu xa xảy ra. Vì vậy, “mười niệm lúc lâm chung” không được hiểu như một công thức thần chú có thể xóa bỏ mọi hành vi, mà như biểu tượng cho một sự chuyển đổi tận căn của tâm — từ tự lực sang tha lực, từ tuyệt vọng sang lòng tin, từ cuộc đời bị ràng buộc bởi nghiệp sang khả năng hướng tới giác ngộ.

[10] Saichō (最澄, Saichō / さいちょう; 767–822): là vị tăng Nhật Bản khai sáng Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū / てんだいしゅう) vào đầu thời Heian (平安時代, Heian jidai / へいあんじだい). Năm 804, ông theo đoàn Khiển Đường sứ (遣唐使, Kentōshi) sang Trung Hoa cầu pháp và tu học tại núi Thiên Thai (天台山, Tiāntái Shān), trung tâm của tông Thiên Thai do Trí Khải (智顗, Zhìyǐ) khai sáng. Sau khi trở về Nhật Bản, Saichō truyền bá giáo lý Thiên Thai dựa trên Kinh Pháp Hoa (法華經, Saddharmapuṇḍarīka Sūtra), nhấn mạnh tư tưởng Nhất thừa (Ekayāna), theo đó mọi chúng sinh đều có khả năng thành Phật. Ông kiến lập trung tâm tu học trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan / ひえいざん), nơi về sau trở thành cơ sở đào tạo đạo Phật có ảnh hưởng sâu rộng nhất Nhật Bản. Trong nhiều thế kỷ, Hiei-zan là nơi xuất thân của phần lớn những nhà cải cách đạo Phật Nhật Bản, trong đó có Hōnen (法然), Shinran (親鸞), Eisai (榮西), Dōgen (道元) và Nichiren (日蓮). Vì vậy, Saichō không chỉ là người khai sáng Thiên Thai tông Nhật Bản mà còn là nhân vật đặt nền móng cho sự hình thành hầu hết những truyền thống đạo Phật lớn của Nhật Bản thời trung đại.

[11] Kūkai (空海, Kūkai / くうかい, 774–835), còn được tôn xưng là Kōbō Daishi (弘法大師, Kōbō Daishi / こうぼうだいし, Hoằng Pháp Đại Sư), là vị tăng sĩ Nhật Bản sáng lập Chân Ngôn tông (真言宗, Shingon-shū / しんごんしゅう), một trong hai truyền thống Mật giáo lớn của đạo Phật Nhật Bản thời Heian (平安時代, Heian jidai / へいあんじだい).

Cũng trong năm 804, Kūkai theo đoàn Khiển Đường sứ (遣唐使, Kentōshi / けんとうし) sang nhà Đường và đến kinh đô Trường An (長安, Chōan / ちょうあん) để học Mật giáo với những cao tăng Trung Hoa. Sau khi trở về Nhật Bản, ông truyền bá một hệ thống tu tập dựa trên ba yếu tố căn bản của Mật giáo: chân ngôn (真言, shingon; mantra), thủ ấn (印契, ingei; mudrā) và mạn-đà-la (曼荼羅, mandara; maṇḍala). Trung tâm tư tưởng của Kūkai là giáo lý “tức thân thành Phật” (即身成佛, sokushin jōbutsu / そくしんじょうぶつ), theo đó con người không cần chờ đến một cuộc đời tương lai mới có thể đạt giác ngộ; qua thực hành Mật giáo, thân, khẩu và ý của hành giả có thể hòa nhập với thân, ngữ và tâm giác ngộ của Đại Nhật Như Lai (大日如来, Dainichi Nyorai / だいにちにょらい; Mahāvairocana), từ đó thành tựu Phật quả ngay trong đời hiện tại.

Ông kiến lập đạo tràng núi Kōya (高野山, Kōya-san / こうやさん), nơi về sau trở thành trung tâm tu học và thánh địa quan trọng nhất của Chân Ngôn tông. Mặc dù Kūkai không phải là một nhà tư tưởng Tịnh Độ và Chân Ngôn tông không phát triển thành một tông phái chuyên tu niệm Phật, truyền thống Mật giáo do ông khai sáng vẫn có ảnh hưởng gián tiếp đến sự phát triển của tư tưởng Tịnh Độ Nhật Bản. Những thực hành quán tưởng Phật, quan niệm về sự hiện diện của Phật trong tâm thức, cũng như tư tưởng về mối quan hệ bất nhị giữa hành giả và cảnh giới giác ngộ, đã tạo nên một môi trường tư tưởng mà một số nhà Tịnh Độ về sau, đặc biệt là Ippen (一遍, Ippen / いっぺん), có thể tiếp nhận và diễn giải lại trong khuôn khổ niệm Phật.

[12] Chân Ngôn tông (真言宗, Shingon-shū) là một tông phái Mật giáo Nhật Bản do Không Hải (空海, Kūkai, 774–835) sáng lập vào đầu thế kỷ IX sau khi ông sang Trung Hoa học tập tại nhà Đường. Tông phái này dựa trên những kinh điển Mật giáo như Kinh Đại Nhật (大日經, Mahāvairocana Sūtra) và Kinh Kim Cang Đỉnh (金剛頂經, Vajraśekhara Sūtra), xem Đại Nhật Như Lai (大日如来, Mahāvairocana) là biểu tượng của thực tại tối cao và bản thể của toàn thể chư Phật.

Tên gọi “Chân Ngôn” (真言, shingon) có nghĩa là “lời chân thật” hoặc “ngôn ngữ chân thật”, dịch từ thuật ngữ Sanskrit mantra. Trong Mật giáo, chân ngôn không được xem đơn thuần là những lời cầu nguyện hay công thức tôn giáo, mà là những âm thanh thiêng liêng chứa đựng năng lực biểu tượng của thực tại giác ngộ. Việc trì tụng chân ngôn, kết hợp với thủ ấn (, mudrā), quán tưởng (觀想) và những nghi lễ Mật giáo, được xem là phương tiện giúp hành giả hòa nhập thân, khẩu và ý của mình với thân, khẩu và ý của chư Phật. Vì vậy, ngay trong tên gọi của tông phái đã thể hiện quan niệm căn bản của Mật giáo: ngôn ngữ, âm thanh và biểu tượng không chỉ là phương tiện diễn đạt giáo lý, mà còn có khả năng trực tiếp mở ra kinh nghiệm giác ngộ.

Khác với một số truyền thống đạo Phật nhấn mạnh con đường tu tập qua nhiều đời, Chân Ngôn tông chủ trương khả năng “tức thân thành Phật” (即身成佛, sokushin jōbutsu) — nghĩa là con người có thể đạt giác ngộ ngay trong thân này qua sự thực hành những nghi thức Mật giáo như chân ngôn, thủ ấn, quán tưởng và những nghi lễ bí truyền dưới sự hướng dẫn của một vị thầy truyền pháp. Quan điểm này dựa trên ý tưởng rằng thân thể con người, vũ trụ và thân Phật không tách biệt về bản chất; khi hành giả nhận ra sự tương ứng giữa mình và Đại Nhật Như Lai, giác ngộ không còn là một trạng thái ở bên ngoài thế giới mà trở thành sự hiển lộ của thực tại vốn có.

Trung tâm lịch sử của Chân Ngôn tông là núi Kōya (高野山, Kōya-san), nơi Kūkai thành lập đạo tràng vào năm 816. Cùng với Thiên Thai tông trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan), Chân Ngôn tông trở thành một trong hai hệ thống đạo Phật lớn của Nhật Bản thời Heian, có ảnh hưởng sâu rộng đến nghệ thuật, nghi lễ cung đình, tư tưởng về vũ trụ và quan niệm về mối quan hệ giữa con người với giác ngộ.

[13] Thiên Thai tông (天台宗, Tendai-shū) Nhật Bản bắt nguồn từ truyền thống Thiên Thai Trung Hoa, được tăng sĩ Tối Trừng (最澄, Saichō, 767–822) truyền nhập vào đầu thế kỷ IX sau chuyến sang nhà Đường học Phật. Sau khi trở về Nhật Bản, Saichō thành lập trung tâm tu học trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan), gần kinh đô Heian (nay là Kyoto), nơi về sau trở thành một trong những trung tâm đạo Phật quan trọng nhất của Nhật Bản.

Cần lưu ý rằng sự khác biệt giữa Thiên Thai Nhật Bản và Thiên Thai Trung Hoa không phải là sự khác biệt về nền tảng giáo lý. Saichō vẫn tự xem mình là người kế thừa chính thống của truyền thống do Trí Khải (智顗, Zhiyi, 538–597) sáng lập tại Trung Hoa, đặc biệt là tư tưởng lấy Kinh Pháp Hoa (法華經, Lotus Sūtra) làm kinh điển tối thượng và quan niệm về sự thống nhất giữa mọi giáo pháp của Đức Phật. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở hướng phát triển lịch sử: khi được truyền sang Nhật Bản, Thiên Thai không chỉ tiếp tục tồn tại như một hệ thống phân loại và giải thích kinh điển, mà còn được Saichō và những thế hệ kế thừa phát triển thành một truyền thống tu hành tổng hợp, đáp ứng nhu cầu tôn giáo và xã hội của Nhật Bản thời trung đại.

Trong khi Thiên Thai Trung Hoa chủ yếu phát triển như một hệ thống giáo lý kinh viện xoay quanh việc nghiên cứu, phân loại và dung hợp những kinh điển đạo Phật, Thiên Thai Nhật Bản trên núi Hiei kết hợp giáo lý Pháp Hoa với thiền định, giới luật Đại thừa, Mật giáo và những thực hành Tịnh Độ. Sự dung hợp này không phải là sự từ bỏ truyền thống Thiên Thai nguyên thủy, mà là một cách mở rộng phạm vi ứng dụng của nó trong bối cảnh Nhật Bản.

Vì vậy, núi Hiei không chỉ là trung tâm nghiên cứu kinh điển mà còn trở thành một “đại học đạo Phật” đào tạo nhiều thế hệ tăng sĩ, trong đó có những nhân vật sau này sáng lập những tông phái lớn của đạo Phật Nhật Bản như Hōnen (法然, Tịnh Độ tông), Shinran (親鸞, Tịnh Độ Chân tông), Eisai (栄西) và Đạo Nguyên (道元, Thiền tông), cũng như Nichiren (日蓮, Nhật Liên tông).

Chính vì vai trò này, Thiên Thai Nhật Bản có ảnh hưởng đặc biệt sâu rộng trong lịch sử đạo Phật Nhật Bản: không chỉ là một tông phái riêng biệt, mà còn là môi trường trí tuệ và tu hành từ đó phát sinh nhiều phong trào đạo Phật mới. Sự khác biệt của Thiên Thai Nhật Bản vì vậy nên được hiểu như một sự chuyển đổi về chức năng và hướng phát triển lịch sử, chứ không phải là một sự đoạn tuyệt với Thiên Thai Trung Hoa.

[14] Pháp nạn diệt Phật năm 845 (còn gọi là Hội Xương pháp nạn, 會昌法難) là cuộc đàn áp đạo Phật lớn dưới triều vua Đường Vũ Tông (唐武宗, trị vì 840–846). Do ảnh hưởng của chủ trương Đạo giáo, nhu cầu củng cố tài chính quốc gia và sự phản đối đối với thế lực kinh tế – xã hội ngày càng lớn của những tự viện đạo Phật, triều đình đã ra lệnh đóng cửa nhiều chùa viện, tịch thu ruộng đất, hoàn tục hàng trăm nghìn tăng ni và hạn chế mạnh hoạt động đạo Phật.

Sự kiện này có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử đạo Phật Đông Á: trước năm 845, Nhật Bản vẫn thường xuyên cử tăng sĩ sang Trung Hoa nhà Đường để học kinh điển và tiếp nhận những dòng truyền thừa mới, như trường hợp của Saichō và Kūkai. Sau cuộc pháp nạn, đạo Phật Trung Hoa suy yếu nghiêm trọng, nhiều truyền thống bị gián đoạn, khiến nguồn giao lưu trực tiếp giữa Trung Hoa và Nhật Bản không còn giữ được vai trò như trước. Từ đó, đạo Phật Nhật Bản dần phát triển theo những hướng riêng, hình thành những tông phái mang bản sắc Nhật Bản rõ nét hơn.

[15] Hijiri (, hijiri / ひじり) và Kūya (空也, Kūya / くうや, 903–972): sự truyền bá Tịnh Độ đến cuộc đời dân gian thời Heian

Trong quá trình phát triển ban đầu của Tịnh Độ Nhật Bản thời Heian (平安時代, Heian jidai / へいあんじだい), hai yếu tố giữ vai trò quan trọng trong việc đưa giáo lý về Đức Phật A-di-đà (阿彌陀佛, Amitābha) ra khỏi phạm vi giới tăng sĩ học thuật là truyền thống hijiri () và hoạt động hoằng hóa của những nhà tu hành du phương như Kūya (空也).

Hijiri (, hijiri / ひじり) không phải là tên gọi của một tông phái hay một tổ chức tôn giáo riêng biệt, mà là danh xưng chỉ những người tu hành sống bên ngoài hệ thống tự viện chính thức. Họ thường rời khỏi những trung tâm đạo Phật lớn, sống đời du phương, thực hành khổ hạnh, giảng dạy giáo pháp và phục vụ cộng đồng địa phương. Khác với những tăng sĩ học viện tại những đại tự viện, vốn chuyên chú vào nghiên cứu kinh điển và tranh luận giáo lý, nhiều hijiri nhấn mạnh những hình thức tu tập đơn giản, dễ tiếp cận đối với dân chúng, đặc biệt là niệm Phật (念佛, nenbutsu / ねんぶつ) và lòng sùng kính Đức Phật A-di-đà. Chính nhờ những người tu hành du phương này mà tư tưởng Tịnh Độ dần vượt ra khỏi phạm vi của giới tăng lữ tinh hoa và đi vào cuộc đời tôn giáo rộng lớn hơn của xã hội Nhật Bản. Họ không chỉ truyền bá giáo lý về sự vãng sinh mà còn gắn tin tưởng Tịnh Độ với những hoạt động cụ thể nhằm giúp đỡ con người trong cuộc đời thường nhật.

Trong số những hijiri, Kūya (空也, Kūya / くうや, 903–972), thường được tôn xưng là Kūya Shōnin (空也上人, Kūya Shōnin / くうやしょうにん, Không Dã Thượng Nhân), là nhân vật tiêu biểu nhất. Ông không thuộc về tầng lớp tăng sĩ học thuật của những đại tự viện, mà lựa chọn cuộc đời du hành, trực tiếp tiếp xúc với dân chúng và truyền bá việc xưng niệm danh hiệu Đức Phật A-di-đà. Kūya đặc biệt nổi tiếng với hình thức xưng danh niệm Phật (口称念仏, kōshō nenbutsu / こうしょうねんぶつ), tức lập lại thành tiếng danh hiệu A-di-đà Phật. Đối với ông, niệm Phật là một thực hành đơn giản nhưng có khả năng đem giáo pháp đến với mọi tầng lớp xã hội, kể cả những người không có điều kiện học tập kinh điển hay thực hành những pháp môn thiền quán phức tạp.

Tuy nhiên, hoạt động của Kūya không chỉ giới hạn trong việc truyền bá niệm Phật. Ông còn tham gia nhiều công việc phục vụ cộng đồng như xây dựng cầu đường, đào giếng, chăm sóc người bệnh, giúp đỡ người nghèo và mai táng những người chết không nơi nương tựa. Vì vậy, ông trở thành biểu tượng cho một hình thức đạo Phật mang tính thực hành và nhập thế, trong đó lòng từ bi đối với con người gắn liền với tin tưởng vào năng lực cứu độ của A-di-đà.

Về mặt lịch sử, vai trò quan trọng nhất của Kūya không nằm ở việc thành lập một tông phái Tịnh Độ riêng biệt, mà ở chỗ ông góp phần biến niệm Phật từ một pháp môn chủ yếu được giới tăng sĩ nghiên cứu thành một thực hành tôn giáo phổ biến trong cuộc đời dân gian Nhật Bản. Truyền thống hijiri mà ông đại diện đã tạo nên một nền tảng xã hội và tôn giáo quan trọng cho sự xuất hiện của những phong trào Tịnh Độ chuyên tu vào thời Kamakura (鎌倉時代, Kamakura jidai / かまくらじだい), đặc biệt trong tư tưởng của Hōnen (法然, Hōnen / ほうねん) và Shinran (親鸞, Shinran / しんらん).

[16] Genshin (源信, 942–1017), còn được biết đến với danh hiệu Eshin Sōzu (恵心僧都, Huệ Tâm Tăng Đô), là một trong những cao tăng quan trọng nhất của Thiên Thai tông Nhật Bản (Tendai-shū, 天台宗) vào cuối thời Heian (平安時代, 794–1185). Ông tu học và giảng dạy tại Enryaku-ji (延暦寺, Diên Lịch Tự) trên núi Hiei (比叡山, Hiei-zan), trung tâm của Thiên Thai Nhật Bản, nơi vào thời kỳ này đã trở thành một trong những trung tâm học thuật và tu hành đạo Phật lớn nhất Nhật Bản.

Mặc dù Genshin chưa bao giờ tách khỏi căn tính Thiên Thai để thành lập một tông phái Tịnh Độ độc lập, ông được xem là một trong những nhân vật có vai trò quyết định trong việc hệ thống hóa và phổ biến tư tưởng Tịnh Độ tại Nhật Bản. Ông đã tiếp nhận truyền thống Tịnh Độ trong khuôn khổ giáo lý Thiên Thai, kết hợp việc nghiên cứu kinh điển, thiền quán và thực hành niệm Phật, đồng thời nhấn mạnh sự cấp thiết của việc tìm kiếm con đường giải thoát trong thời kỳ được xem là mạt pháp (mappō, 末法).

Tác phẩm quan trọng nhất của ông là Ōjōyōshū (往生要集, Vãng Sinh Yếu Tập, hoàn thành năm 985), một tuyển tập đồ sộ gồm những trích dẫn từ hơn 160 bộ kinh cùng với những lời giải thích của chính ông. Đây là tác phẩm đầu tiên tại Nhật Bản trình bày một cách có hệ thống toàn bộ tư tưởng Tịnh Độ: từ sự mô tả nỗi khổ của thế giới sinh tử, vẻ trang nghiêm và an lạc của cõi Cực Lạc (Gokuraku, 極楽, Sukhāvatī), cho đến những phương pháp tu tập nhằm đạt được sự vãng sinh về quốc độ của Đức Phật A-di-đà (Amitābha, 阿弥陀仏).

Trong Ōjōyōshū, Genshin đặc biệt nhấn mạnh pháp môn niệm Phật (nenbutsu, 念仏), nhưng ông chủ yếu hiểu niệm Phật theo nghĩa quán tưởng (kansō, 観想): hành giả tập trung tâm ý vào hình tướng, công đức và trí tuệ của Đức Phật A-di-đà. Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận giá trị của việc xưng niệm danh hiệu Phật, đặc biệt đối với những người không có khả năng thực hành quán tưởng sâu xa. Qua đó, Genshin tạo nên một sự nối kết giữa truyền thống thiền quán học thuật của Thiên Thai và hình thức niệm Phật đơn giản hơn dành cho nhiều tầng lớp hành giả.

Ōjōyōshū nhanh chóng trở thành một trong những tác phẩm đạo Phật có ảnh hưởng nhất tại Nhật Bản thời Heian. Những mô tả của Genshin về sự khủng khiếp của địa ngục, vẻ đẹp của Cực Lạc và nhu cầu cấp thiết phải chuẩn bị cho cái chết đã có ảnh hưởng sâu xa đến cuộc đời tôn giáo Nhật Bản, đặc biệt là những nghi lễ lâm chung và những câu chuyện về người được vãng sinh. Tác phẩm này cũng đặt nền tảng tư tưởng cho sự phát triển của những tông phái Tịnh Độ độc lập vào thời Kamakura, đặc biệt trong tư tưởng của Hōnen (法然) và Shinran (親鸞).

Vị trí lịch sử của Genshin vì thế mang tính chuyển tiếp: ông không phải là người sáng lập Tịnh Độ tông Nhật Bản, nhưng là người đã biến Tịnh Độ từ một pháp môn được thực hành bên trong những truyền thống đạo Phật học thuật trở thành một con đường tu tập có hệ thống, có cơ sở kinh điển rõ ràng và có sức hấp dẫn đối với đông đảo tín đồ.