Về việc chỉ định trong ngôn ngữ thông thường
(On Denoting)
Bertrand Russell
Luận Chứng Bản Thể Học
và Thuyết Mô Tả Xác Định của Russell
A
Bertrand Russell công bố On
Denoting trên Mind vào tháng 10 năm 1905. Bài viết này về sau trở
thành một trong những văn bản quan trọng của triết học phân tích thế kỷ XX.
Frank Ramsey từng gọi lý thuyết về mô tả của Russell là “một mô hình cho triết
học” (a paradigm of philosophy). Đóng góp quan trọng nhất của bài viết nằm
ở sự phân biệt giữa hình thức ngữ pháp bề mặt của một câu và hình thức lôgic của
mệnh đề mà câu ấy biểu đạt. Từ sự phân biệt này, Russell xây dựng lý thuyết về
những cụm từ chỉ định, đặc biệt là lý thuyết về mô tả xác định. Một cụm từ có dạng
giống như tên của một đối tượng trong câu nói thông thường không nhất thiết phải
là tên của một đối tượng. Khi được phân tích về mặt lôgic, nó có thể được biểu
diễn bằng một mệnh đề phức hợp chứa lượng từ, biến và quan hệ đồng nhất.
Một trường hợp nổi tiếng là
cụm từ “nhà vua hiện nay của nước Pháp”. Về mặt ngữ pháp, câu “Nhà vua hiện nay
của Pháp bị hói” có vẻ nói về một người cụ thể, giống như câu “Nhà vua hiện nay
của Anh bị hói”. Nhưng hai câu không nhất thiết có cùng cấu trúc lôgic. Russell
phân tích câu thứ nhất thành một mệnh đề khẳng định rằng có ít nhất một người
là nhà vua hiện nay của nước Pháp, rằng chỉ có một người như vậy, và rằng người
ấy hói. Nếu không có ai là nhà vua hiện nay của nước Pháp, mệnh đề ấy sai;
không cần giả định một “nhà vua hiện nay của nước Pháp không hiện hữu” để giải
thích ý nghĩa của câu.
Từ đó xuất hiện một đặc điểm
quan trọng trong lý thuyết của Russell: mô tả xác định không phải là tên riêng
của một đối tượng. Russell gọi những biểu thức như vậy là ký hiệu không hoàn chỉnh
(incomplete symbols). Chúng không đứng riêng để chỉ một đối tượng nào
đó; vai trò của chúng chỉ được xác định trong toàn bộ mệnh đề. Khi phân tích “nhà
nhà vua hiện nay của nước Pháp” trong câu trên, Russell không tìm một từ hoặc một
ký hiệu tương ứng với một người cụ thể. Ông chuyển cả cấu trúc của mệnh đề sang
hình thức lôgic trong đó sự hiện hữu, tính duy nhất và thuộc tính được phát biểu
một cách riêng biệt.
Điểm này cũng làm thay đổi
cách giải quyết những biểu thức dường như không có đối tượng được chỉ định. Trước
Russell, một trong những khó khăn của vấn đề là phải giải thích làm sao một cụm
từ có thể có ý nghĩa khi không có đối tượng nào tương ứng với nó. Meinong giải
quyết khó khăn này bằng một bản thể học rộng hơn, trong đó có những đối tượng
không hiện hữu nhưng vẫn có một dạng hữu thể nào đó. Frege thì phân biệt Sinn
và Bedeutung: một biểu thức có thể có nghĩa (Sinn) ngay cả khi nó
không có đối tượng được chỉ định (Bedeutung). Russell chọn một con đường
khác. Ông không cần đưa những đối tượng không hiện hữu vào bản thể học, cũng
không cần coi một mô tả xác định là một tên có một đối tượng đứng phía sau.
Thay vào đó, ông phân tích mệnh đề chứa mô tả ấy thành những thành phần lôgic
có thể xác định rõ hơn.
Vì thế, On Denoting tạo
ra một sự phân biệt quan trọng giữa hiểu một mô tả và có một đối tượng đáp ứng mô
tả ấy. Có thể hiểu những cụm từ như “nhà vua hiện nay của nước Pháp”, “ngọn núi
vàng” hoặc “người cao nhất thế giới” mà không vì thế mà có một đối tượng hiện hữu
tương ứng với từng cụm từ. Một biểu thức có thể xuất hiện trong một mệnh đề có
ý nghĩa mà không phải là tên của một đối tượng hiện hữu. Ý nghĩa của mệnh đề nằm
ở cấu trúc lôgic của toàn bộ mệnh đề, chứ không nhất thiết ở một quan hệ đơn giản
giữa từng cụm từ và một đối tượng.
Phân tích này đặc biệt quan
trọng đối với khái niệm sự hiện hữu. Theo cách phân tích của Frege và Russell,
những mệnh đề về sự hiện hữu được biểu đạt bằng lượng từ. “Có một F” không có cấu
trúc “một đối tượng nào đó có thêm thuộc tính hiện hữu”. Mệnh đề ấy khẳng định
rằng có ít nhất một đối tượng thỏa mãn điều kiện F. Với mô tả xác định, sự hiện
hữu còn đi cùng với điều kiện duy nhất: có một và chỉ một đối tượng thỏa mãn mô
tả ấy. Như vậy, sự hiện hữu không được thêm vào một đối tượng đã được xác định
trước như một thuộc tính thông thường. Cấu trúc lượng từ đã đưa sự hiện hữu vào
chính nội dung của mệnh đề.
Đây cũng là nơi On
Denoting có ý nghĩa đối với bản thể học. Russell không giải quyết những vấn
đề bản thể học bằng cách lập thêm một danh mục những đối tượng hiện hữu. Ông
làm rõ một nguồn gốc của những khó khăn bản thể học: hình thức ngữ pháp có thể
khiến chúng ta tưởng rằng một biểu thức đang đứng cho một đối tượng, trong khi
phân tích lôgic cho thấy mệnh đề không hề chứa một tên của đối tượng ấy. “Nhà
vua hiện nay của nước Pháp” không buộc chúng ta phải thừa nhận một đối tượng
tương ứng với cụm từ đó. “Ngọn núi vàng” cũng vậy. Vấn đề về sự hiện hữu vì thế
có thể được đưa trở lại thành vấn đề về mệnh đề đang khẳng định gì.
Phương pháp này trở thành một
phần quan trọng của truyền thống phân tích triết học sau Russell. Những câu hỏi
về ngôn ngữ không còn chỉ được giải quyết bằng cách xem xét nghĩa thông thường
của từng từ. Hình thức lôgic của cả mệnh đề trở thành một phần quan trọng của
phân tích. Một câu có thể có hình thức ngữ pháp đơn giản nhưng lại có cấu trúc
lôgic phức tạp; ngược lại, những từ ngữ có vẻ như tên của những đối tượng có thể
không tương ứng với một thành phần riêng biệt nào trong cấu trúc lôgic của mệnh
đề. Lý thuyết mô tả của Russell từ đó có ảnh hưởng lâu dài đến triết học ngôn
ngữ, lôgic học và bản thể học.
Ảnh hưởng ấy cũng được thấy
rõ trong những cuộc tranh luận về luận chứng bản thể học. Khi một luận chứng bắt
đầu từ một mô tả về Gót rồi đi đến kết luận rằng Gót hiện hữu, lý thuyết của
Russell cho phép đặt hai vấn đề cạnh nhau: một mặt là việc chúng ta có thể hiểu
hoặc sử dụng một mô tả về Gót; mặt khác là việc có một hữu thể hiện hữu đáp ứng
mô tả ấy. Hai vấn đề này không tự động dẫn đến cùng một kết luận. Việc một mô tả
có thể được hiểu không tự nó chứng minh rằng có một đối tượng hiện hữu thỏa mãn
mô tả đó.
Tuy nhiên, không nên xem On
Denoting như một lời bác bỏ đơn giản đối với toàn bộ luận chứng bản thể học.
Russell trong bài viết này bàn trực tiếp đến một phiên bản luận chứng của
Descartes. Ông chấp nhận, trong lập luận đang xét, tiền đề “sự hiện hữu là một
sự hoàn thiện” rồi cho rằng lập luận mắc lỗi lập luận vòng quanh vấn đề (question-begging).
Về sau, lập trường của Russell thay đổi. Trong A History of Western
Philosophy, ông đánh giá luận chứng bản thể học theo một hướng khác và cho
rằng lập luận này không hợp lệ. Vì thế, lịch sử tư tưởng của Russell không cho
phép quy toàn bộ thái độ của ông đối với luận chứng bản thể học vào một công thức
duy nhất.
Điểm quan trọng hơn của On
Denoting nằm ở phương pháp phân tích. Một biểu thức có thể cho phép chúng
ta nói về một đối tượng mà không cần giả định rằng đối tượng ấy hiện hữu. Một mô
tả có thể có ý nghĩa trong một mệnh đề mà không phải là tên của một thực thể độc
lập. Một mệnh đề khẳng định sự hiện hữu có thể được phân tích thành cấu trúc lượng
từ thay vì được hiểu như việc gán thuộc tính “hiện hữu” cho một đối tượng đã được
xác định từ trước.
Theo nghĩa này, di sản bản
thể học của On Denoting không phải là một luận đề đơn giản rằng khái niệm
nào cũng phải được kiểm chứng bằng kinh nghiệm. Russell đang làm rõ một vấn đề
lôgic: việc nói về một đối tượng và việc khẳng định rằng có một đối tượng như
thế là hai việc khác nhau. Hình thức ngữ pháp của câu có thể che khuất sự khác
biệt này; phân tích lôgic làm cho nó hiện ra. Chính sự phân biệt giữa hình thức
ngữ pháp và hình thức lôgic, giữa mô tả và đối tượng được chỉ định, giữa hiểu một
biểu thức và khẳng định sự hiện hữu của đối tượng tương ứng, đã tạo nên phần
quan trọng trong ảnh hưởng lâu dài của On Denoting đối với triết học thế
kỷ XX.
B
Thuyết Mô tả Xác Định của Russell
1. Ý chính
Trong bài luận năm
1905 mang tên On Denoting (Bàn về việc chỉ định), Bertrand Russell lập
luận rằng một mô tả xác định (definite description / một cụm từ dạng “the F”,
nghĩa là: một sự vật việc duy nhất mang tính chất F) không đơn thuần là tên gọi
của một sự vật việc. Đây là một cụm ngữ pháp phức hợp, có thể tách ra thành một
công thức lôgic mang tính hiện hữu.
Mỗi khi chúng ta nói
“Một gì mang tính chất F là G” (tức “the F is G”), thực ra chúng ta đang đưa ra
cùng lúc ba khẳng định lôgic ẩn:
- Sự hiện hữu (∃x Fx): Có ít nhất một sự vật việc x mang tính
chất F.
- Tính duy nhất (∀y (Fy → y = x)): Không có quá một sự vật việc mang
tính chất F.
- Sự sở hữu (Gx): Vật x ấy cũng mang tính chất G.
2. Ký hiệu hình thức hiện đại
Công thức lôgic hiện
đại chuẩn cho câu “Một gì mang tính chất F là G” là:
∃x (Fx ∧ ∀y (Fy → y = x) ∧ Gx)
Ký hiệu rút gọn (phép toán
iota)
Trong Principia
Mathematica, Russell đưa ra một cách viết rút gọn bằng ký hiệu iota
ngược (ι):
(ιx)(Fx) — nghĩa là “vật x duy nhất sao cho x là F.”
Dùng cách viết rút gọn
này, câu trên trở thành:
G[(ιx)(Fx)]
[Lưu ý quan trọng: Russell nhấn mạnh rằng ký hiệu iota là một ký
hiệu không trọn nghĩa. Tự nó không mang nghĩa gì, và bao giờ cũng phải được
khai triển trở lại thành công thức hiện hữu đầy đủ ở trên mới có thể đánh giá
đúng — sai.]
3. Thí dụ áp dụng: “Nhà vua nước
Pháp hiện nay thì hói đầu”
Đặt F = “là nhà vua nước Pháp hiện nay” và G = “thì hói đầu”.
Công thức
lôgic:
∃x (Vua(x) ∧ ∀y (Vua(y) → y = x) ∧ Hói(x))
Dịch sát nghĩa: “Có một sự vật việc x sao cho x là nhà vua
nước Pháp, và với mọi y, nếu y là nhà vua nước Pháp thì y
đồng nhất với x, và x thì hói đầu.”
Vì sao câu này sai: Vì Pháp là một nước cộng hòa, không có vua, nên điều kiện
hiện hữu (∃x Vua(x)) đã
sai. Do đây là một phép hội (∧), chỉ cần một vế
sai thì toàn bộ mệnh đề sai.
4. Những lời giải triết học có
ý nghĩa quyết định
Bằng cách giải quyết
mô tả xác định như trên, Russell đã giải được hai vướng mắc lớn trong triết học
ngôn ngữ, nhờ vào khái niệm phạm vi (scope).
4.1 Vướng mắc về đồng nhất
(Scott và Waverley)
Vấn đề: Nhà vua George IV muốn biết Scott có phải là tác giả của
Waverley hay không. Nếu “tác giả” chỉ là một tên gọi khác của Scott, thì
nhà vua đang tự hỏi liệu “Scott có phải là Scott” hay không — một điều hiển
nhiên, chẳng nói lên gì cả.
Lời giải bằng phạm vi:
- Phạm vi rộng (đúng): ∃x (W(x) ∧ ∀y (W(y) → y = x) ∧ K(s = x)) — Có một tác giả duy nhất, và George IV tự
hỏi Scott có phải là người đó không.
- Phạm vi hẹp (sai/hiển nhiên): K(Scott là Scott) — cách đọc này
bị chặn lại, vì mô tả buộc phải khai triển ra bằng lôgic trước, không thể
thay thế trực tiếp.
4.2 Giữ vững Luật trừ giữa (Law of the Excluded
Middle)
Vấn đề: Luật này nói rằng một mệnh đề hoặc phủ định của nó, một
trong hai phải đúng. Nếu “Nhà vua nước Pháp thì hói đầu” là sai, thì “Nhà vua nước
Pháp không thì hói đầu” có vẻ như phải đúng — mà điều này lại như ngầm khẳng định
có một ông nhà vua Pháp không thì hói đầu tồn tại.
Lời giải bằng phạm vi:
- Phủ định phạm vi rộng (sai): ∃x (K(x) ∧ … ∧ ¬B(x)) — có một nhà vua nước Pháp duy nhất và ông
ta không hói. Sai, vì không có nhà vua nào cả.
- Phủ
định phạm vi hẹp (đúng): ¬[∃x (K(x) ∧ … ∧ B(x))] — không có
chuyện tồn tại một nhà vua nước Pháp duy nhất và thì hói đầu. Đúng, và luật
lôgic được giữ vững.
5. Định nghĩa cấu trúc: Phạm vi
rộng và phạm vi hẹp
Trong khung lý thuyết
của Russell, phạm vi chỉ vùng chính xác mà một phép toán lôgic (như phủ định
¬, hay một thái độ mệnh đề như “tin rằng” hay “muốn biết liệu”) bao trùm lên một
mô tả xác định. Vì một mô tả xác định khai triển thành một lượng từ hiện hữu phức
hợp (∃x), vị trí của nó so với những
phép toán khác làm thay đổi nghĩa của câu.
Phạm vi rộng (Primary Scope)
- Định nghĩa: Một mô tả xác định mang phạm vi
rộng khi biểu thức lượng hóa của nó đứng trước, bao trùm phép toán lôgic
khác — mô tả nằm ngoài phép toán.
- Mẫu cấu trúc: ∃x (Fx ∧ ∀y (Fy → y = x) ∧ Phép-toán(Gx))
- Nghĩa quan niệm: Công thức trước hết khẳng định
vật duy nhất ấy thật sự tồn tại, rồi mới áp phép toán (phủ định, khả năng,
hay trạng thái tâm lý) lên tính chất của nó.
- Thí dụ: “Có một nhà vua nước Pháp duy nhất tồn
tại, và ông ta mang tính chất không hói.”
- Kết quả: Sai (vì không có nhà vua nào để mang
tính chất ấy).
Phạm vi hẹp (Secondary Scope)
- Định nghĩa: Một mô tả xác định mang phạm vi
hẹp khi nó nằm trọn bên trong vùng bao của một phép toán khác — mô tả nằm trong
phép toán.
- Mẫu cấu trúc: Phép-toán(∃x (Fx ∧ ∀y (Fy → y = x) ∧ Gx))
- Nghĩa quan niệm: Phép toán nhắm vào toàn bộ khẳng
định về sự hiện hữu và tính duy nhất, như một khối. Nó không đòi vật ấy phải
thật sự tồn tại thì câu mới đánh giá được đúng — sai.
- Thí dụ: “Không có chuyện tồn tại một nhà vua
nước Pháp duy nhất và thì hói đầu.”
- Kết quả: Đúng (câu này phủ nhận đúng đắn toàn
bộ tình huống phức hợp ấy).
C
I,
Luận Chứng Bản Thể Học
và Thuyết Mô Tả Xác Định của Russell
1. Điểm khởi đầu của
hoài nghi
Luận chứng bản thể học
(ontological argument) có những tiền lệ trong tư tưởng Kitô trước
Anselm, trong đó có Augustine, nhưng hình thức nổi tiếng của luận chứng này được
Anselm, một giáo sĩ Kitô và là Tổng giám
mục Canterbury vào cuối thế kỷ XI – đầu thế kỷ XII, trình bày. Luận chứng này
tìm cách chứng minh Gót hiện hữu chỉ bằng suy luận thuần túy — không dựa vào
kinh nghiệm hay quan sát thế giới thực tại, nhưng chỉ dựa tteencách hiểu và định
nghĩa về Gót. Trực giác của chúng ta dễ phản kháng lại cách lập luận này: làm
sao chỉ bằng cách định nghĩa một cái gì đó, chúng ta lại có thể xác lập rằng
cái đó thực sự hiện hữu? Sự hoài nghi ấy không chỉ là một phản ứng cảm tính;
chúng ta có thể làm rõ nó bằng phân tích lôgic.
Bertrand Russell,
trong bài On Denoting (1905), đưa ra một phương pháp phân tích lôgic
giúp làm rõ vấn đề này. Trước khi đi vào phần hình thức, chúng ta nên bắt đầu từ
một quan sát về ngôn ngữ thường nhật.
2. Hình thức ngữ pháp
và sự hiện hữu
Xét câu: “Nhà vua nước
Pháp hiện nay thì hói đầu.” Câu này hoàn toàn đúng ngữ pháp: nó có chủ ngữ và vị
ngữ, chúng ta hiểu được nó và có thể xét xem nó đúng hay sai. Nhưng hiện nay nước
Pháp không có vua. Vì thế, câu này không phải là vô nghĩa; nó chỉ sai.
Đây chính là điểm
Russell muốn làm rõ: một cụm từ có thể giữ một vị trí hoàn toàn bình thường
trong câu mà không có một đối tượng nào tương ứng với nó. Trong trường hợp này,
“nhà vua nước Pháp hiện nay” là một cụm từ chỉ định, nhưng nó không chỉ định một
đối tượng nào.
Hình thức ngữ pháp của
câu dễ khiến chúng ta nghĩ rằng, hễ một cụm từ đứng ở vị trí chủ ngữ thì phải
có một vật tương ứng với nó, rồi chúng ta chỉ cần nói tiếp về những thuộc tính
của vật ấy. Russell cho rằng cách hiểu này cần được xem xét lại bằng phân tích
lôgic.
3. Thuyết Mô tả Xác định:
phân tích một câu thành ba điều kiện
Russell đề nghị chúng
ta không nên coi những cụm từ như “nhà vua nước Pháp hiện nay”, “đấng không thể
nghĩ ra gì lớn hơn”, hay “Gót” như những tên riêng dùng để chỉ thẳng vào một đối
tượng đã có sẵn. Những cụm từ như vậy có thể được hiểu là những mô tả xác định
(definite descriptions). Khi một câu chứa một mô tả xác định, Russell
phân tích hình thức lôgic của câu ấy để làm rõ chính xác câu đang khẳng định những
gì.
Xét dạng câu: “F là G.”
Theo cách phân tích của
Russell, câu này không đơn giản là nói về một đối tượng đã có sẵn rồi cho biết
đối tượng ấy có tính chất G. Câu này đồng thời khẳng định ba điều:
- Có ít nhất
một đối tượng thỏa mãn F.
- Chỉ có một
đối tượng thỏa mãn F.
- Đối tượng
duy nhất thỏa mãn F có tính chất G.
Có thể viết toàn bộ cấu
trúc ấy bằng ký hiệu lôgic như sau:
∃x [Fx ∧ ∀y (Fy → y = x) ∧ Gx]
Có thể đọc công thức
này theo ba phần:
1. ∃x Fx
Có ít nhất một đối tượng thỏa mãn F.
2. ∀y (Fy → y = x)
Mọi đối tượng thỏa mãn F đều chính là x; nói cách khác, không có đối tượng
thứ hai nào cùng thỏa mãn F.
3. Gx
Đối tượng x có tính chất G.
Như vậy, khi nói “F
là G”, chúng ta không chỉ nói rằng một đối tượng nào đó có tính chất G. Chúng
ta còn khẳng định rằng có một và chỉ một đối tượng thỏa mãn F. Sự hiện hữu và
tính duy nhất của đối tượng nằm ngay trong cấu trúc lôgic của toàn câu.
Đây là điểm quan trọng
trong cách Russell phân tích những mô tả xác định. Trong ngôn ngữ thường nhật,
chúng ta dễ có cảm giác rằng khi nói đến “nhà vua nước Pháp hiện nay”, chúng ta
đã có sẵn một đối tượng tương ứng với mô tả ấy, rồi chỉ cần nói thêm về đối tượng
đó. Nhưng theo Russell, chúng ta không cần giả định trước rằng có một đối tượng
như vậy. Chính câu chứa mô tả ấy đã bao gồm khẳng định rằng có một và chỉ một đối
tượng thỏa mãn mô tả.
Trở lại câu: “Nhà vua
nước Pháp hiện nay thì hói đầu.”
Câu này có thể được
phân tích theo cấu trúc trên:
∃x [Vua(x) ∧ ∀y (Vua(y) → y = x) ∧ Hói(x)]
Trong đó:
- ∃x
Vua(x): có ít nhất một nhà vua nước Pháp hiện nay;
- ∀y
(Vua(y) → y = x): chỉ có một nhà vua như vậy;
- Hói(x): nhà vua ấy thì hói đầu.
Nhưng hiện nay nước Pháp không có vua. Điều kiện thứ
nhất không được thỏa mãn. Vì thế, toàn bộ câu là sai.
Tuy nhiên, câu ấy vẫn có nghĩa. Chúng ta hiểu “nhà vua
nước Pháp hiện nay” nói đến ai theo nội dung của mô tả, hiểu câu đang khẳng định
gì, và có thể xác định được vì sao câu sai. Không cần phải có một nhà vua nước
Pháp hiện nay thì chúng ta mới hiểu được câu này.
Vì thế, Russell giúp chúng ta phân biệt rõ hai chuyện
thường bị nhập làm một: hiểu một câu và xác lập rằng câu ấy đúng. Một câu có thể
hoàn toàn có nghĩa mà vẫn sai. Nó cũng có thể chứa một mô tả không tương ứng với
bất kỳ đối tượng hiện hữu nào mà vẫn là một câu có thể hiểu được.
Điểm này đặc biệt quan trọng khi chúng ta chuyển sang
trường hợp “Gót hiện hữu”. Việc chúng ta có thể nói đến “Gót”, hoặc đặt từ
“Gót” vào trong một câu, tự nó không chứng minh rằng có một đối tượng tương ứng
với từ ấy. Nói đến một đối tượng và chứng minh rằng đối tượng ấy hiện hữu là
hai việc khác nhau
4. Áp dụng vào mệnh đề
“Gót hiện hữu”
Đến đây, chúng ta có
thể áp dụng cách phân tích của Russell vào câu “Gót hiện hữu”. Nhưng trước hết
cần xác định chúng ta đang hiểu từ “Gót” theo cách nào.
Nếu “Gót” được dùng
như một mô tả, chẳng hạn hiểu “Gót” là đấng có những tính chất F₁, F₂, ...,
trong đó F₁, F₂, ... có thể là toàn năng, toàn tri, toàn thiện..., thì vấn đề
không còn là một từ có sẵn một đối tượng đứng phía sau hay không. Chúng ta phải
hỏi một câu cụ thể hơn:
Có một đối tượng nào
thỏa mãn đồng thời tất cả những tính chất ấy hay không?
Có thể viết câu hỏi ấy
bằng ký hiệu:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
Nói bằng lời:
Có ít nhất một đối tượng x đồng thời thỏa mãn F₁, F₂, ... hay không?
Nếu F₁, F₂, ... là những
tính chất dùng để xác định “Gót”, thì công thức trên nói rằng có ít nhất một đối
tượng mang tất cả những tính chất ấy. Chính phần ∃x mới là phần khẳng định sự hiện hữu của một đối tượng
như vậy.
Đây là điểm cần phân
biệt thật rõ. Khi chúng ta nói:
“Có một đối tượng thỏa mãn F.”
thì “có một đối tượng”
được biểu thị bằng ∃x. Còn F cho biết
đối tượng ấy phải thỏa mãn tính chất nào. Vì thế, về mặt lôgic, sự hiện hữu
không hoạt động giống một tính chất như “toàn năng”, “toàn tri” hay “toàn thiện”.
Chẳng hạn: Toàn năng(x)
nói rằng x có tính chất toàn năng.
Nhưng: ∃x Toàn năng(x)
không nói rằng x có thêm một tính chất gọi là “hiện hữu”. Nó nói rằng có ít
nhất một đối tượng x thỏa mãn tính chất toàn năng.
Sự khác nhau này rất
quan trọng. Nếu coi “hiện hữu” là một tính chất giống như “toàn năng” hay “toàn
thiện”, chúng ta có thể tưởng rằng trước hết đã có một đối tượng được xác định
là “Gót”, rồi sau đó chỉ cần thêm tính chất “hiện hữu” vào những tính chất của
đối tượng ấy. Nhưng phân tích của Russell không đi theo cách đó. Lượng từ ∃ không thêm một tính chất vào một đối tượng đã được xác định;
nó khẳng định rằng có một đối tượng thỏa mãn điều kiện đang được nói đến.
Vì thế, nếu “Gót” được
hiểu bằng một tập hợp những tính chất F₁, F₂, ...,
thì việc nói:
“Gót hiện hữu”
không tự nó làm cho một
đối tượng thỏa mãn F₁, F₂, ... xuất hiện.
Vấn đề lôgic vẫn còn
nguyên:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
Có một đối tượng như
vậy hay không là một câu hỏi cần được giải quyết. Chúng ta không thể trả lời
câu hỏi ấy chỉ bằng cách đưa từ “Gót” vào trong câu.
Điều này cũng cho thấy
sự khác nhau giữa nói đến một đối tượng và khẳng định rằng có một đối tượng.
Chúng ta có thể nói đến Gót, mô tả Gót, đặt từ “Gót” vào trong một mệnh đề, thậm
chí nói “Gót không hiện hữu”, mà từ những việc ấy vẫn chưa suy ra rằng có một đối
tượng tương ứng với từ “Gót”.
Nói cách khác, việc một
tên gọi hay một mô tả xuất hiện trong câu không tự nó xác lập sự hiện hữu của đối
tượng mà câu nói đến. Muốn khẳng định rằng có một đối tượng thỏa mãn những điều
kiện dùng để xác định “Gót”, chúng ta phải xác lập mệnh đề tồn tại:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
Chính đây là chỗ phân
tích của Russell làm rõ vấn đề. Mô tả một đối tượng không phải là xác lập rằng
đối tượng ấy hiện hữu. Hai việc ấy có thể đi cùng nhau trong một câu, nhưng về
mặt lôgic chúng không phải là một.
5. Luận chứng bản thể
học: hiện hữu không phải là một tính chất
Với cách phân tích
trên, chúng ta có thể trở lại luận chứng của Anselm. Trong Proslogion,
Anselm hiểu Gót là “đấng mà không thể nghĩ ra điều gì lớn hơn”. Từ đó, ông lập
luận rằng nếu đấng ấy chỉ hiện hữu trong sự hiểu biết của chúng ta mà không hiện
hữu trong thực tại, thì chúng ta vẫn có thể nghĩ ra một đấng lớn hơn: chính đấng
ấy, nhưng có thêm sự hiện hữu trong thực tại. Một đấng hiện hữu trong thực tại
sẽ lớn hơn một đấng chỉ hiện hữu trong sự hiểu biết. Vì thế, nếu đấng mà không
thể nghĩ ra gì lớn hơn chỉ hiện hữu trong sự hiểu biết, thì vẫn có thể nghĩ ra
một đấng lớn hơn nó. Điều này mâu thuẫn với chính cách định nghĩa về đấng ấy.
Anselm đi đến kết luận rằng đấng mà không thể nghĩ ra gì lớn hơn phải hiện hữu
trong thực tại.
Điểm quan trọng đối với
vấn đề chúng ta đang xét nằm ở chỗ “hiện hữu” được đưa vào lập luận như thế
nào. Nếu coi hiện hữu là một tính chất giống như toàn năng, toàn tri hay toàn
thiện, chúng ta có thể hình dung lập luận theo cách sau: trước hết có một đối
tượng được xác định bằng những tính chất nhất định; sau đó thêm cho đối tượng ấy
một tính chất nữa là “hiện hữu”. Khi đó, một đối tượng có hiện hữu sẽ được xem
là lớn hơn cùng đối tượng ấy nếu không hiện hữu.
Nhưng cách hiểu này
đã bị chất vấn từ rất lâu trước Kant. Gaunilo, một tu sĩ đương thời với Anselm,
đã phản bác luận chứng của Anselm bằng thí dụ về một hòn đảo hoàn hảo nhất có
thể nghĩ ra. Về sau, Pierre Gassendi phản bác Descartes rằng hiện hữu không phải
là một sự hoàn hảo của Gót hay của bất kỳ vật nào. David Hume cũng đưa ra những
phê bình quan trọng đối với những lập luận tiên nghiệm nhằm chứng minh sự hiện
hữu của Gót. Kant sau đó trình bày một cách đặc biệt rõ ràng và có ảnh hưởng luận
điểm rằng “hiện hữu không phải là một vị từ thực”, và dùng luận điểm này để phê
bình luận chứng bản thể học.
Kant đưa ra thí dụ nổi
tiếng về một trăm đồng tiền để làm rõ điểm này. Hãy so sánh một trăm đồng tiền
thực sự hiện hữu với khái niệm về một trăm đồng tiền. Nếu chỉ xét nội dung của
khái niệm, hai trường hợp không khác nhau. Một trăm đồng tiền thực sự hiện hữu
cũng được hình dung là một trăm đồng tiền với những tính chất giống như một
trăm đồng tiền chỉ được nghĩ đến. Việc những đồng tiền ấy thực sự hiện hữu
không làm cho khái niệm về chúng có thêm một tính chất mới.
Nhưng điều đó không
có nghĩa là Kant cho rằng một trăm đồng tiền thực sự có và chỉ nghĩ đến một
trăm đồng tiền không có sự khác biệt nào. Có một khác biệt rất lớn đối với người
đang có tiền: nếu một trăm đồng tiền thực sự nằm trong túi tôi, tôi có một trăm
đồng tiền; nếu tôi chỉ nghĩ đến một trăm đồng tiền, tôi không có đồng tiền nào.
Tuy nhiên, sự khác biệt ấy không nằm trong nội dung của khái niệm “một trăm đồng
tiền”. Khái niệm không trở nên đầy đủ hơn bằng cách thêm một tính chất gọi là
“hiện hữu”.
Điều khác nhau là có
hay không có những đối tượng trong thực tại tương ứng với khái niệm ấy. Trong
trường hợp thứ nhất, có một trăm đồng tiền thực sự hiện hữu. Trong trường hợp
thứ hai, chúng ta chỉ có khái niệm về một trăm đồng tiền mà không có những đồng
tiền tương ứng trong thực tại. Vì thế, nói “một trăm đồng tiền hiện hữu” không
phải là nói rằng những đồng tiền ấy có thêm một tính chất mà trước đó chúng
chưa có. Đó là khẳng định rằng có những đối tượng trong thực tại tương ứng với
khái niệm ấy.
Đây chính là chỗ Kant
muốn phân biệt nội dung của một khái niệm với việc có một đối tượng tương ứng với
khái niệm ấy trong thực tại. Nếu “hiện hữu” là một tính chất giống như “tròn”,
“nặng” hay “màu vàng”, thì khái niệm về “một trăm đồng tiền hiện hữu” phải chứa
thêm một tính chất mà khái niệm về “một trăm đồng tiền” không có. Nhưng theo
Kant, không có tính chất nào như vậy được thêm vào khái niệm. Một trăm đồng tiền
hiện hữu không có nhiều tính chất hơn một trăm đồng tiền chỉ được nghĩ đến; chỉ
có điều trong trường hợp thứ nhất, một trăm đồng tiền thực sự có mặt trong thực
tại.
Điểm này giúp chúng
ta thấy rõ hơn vấn đề trong câu “Gót hiện hữu”. Nếu “hiện hữu” là một tính chất
giống như “toàn năng”, “toàn tri” hay “toàn thiện”, chúng ta có thể tưởng rằng
trước hết đã có một đối tượng được xác định là Gót, rồi sau đó thêm “hiện hữu”
vào danh sách những tính chất của đối tượng ấy.
Nhưng nếu hiện hữu
không phải là một tính chất theo nghĩa ấy, chúng ta không thể bắt đầu với một đối
tượng đã được xác định rồi chỉ cần thêm “hiện hữu” vào những tính chất của nó.
Cách phân tích của
Frege và Russell làm rõ điểm này bằng lượng từ tồn tại. Giả sử F₁, F₂, F₃... biểu
thị những tính chất dùng để xác định Gót. Chẳng hạn, để minh họa đơn giản,
chúng ta có thể lấy:
- F₁(x): x là toàn năng;
- F₂(x): x là toàn tri;
- F₃(x): x là toàn thiện.
Khi đó, câu “Gót hiện
hữu” có thể được viết:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ F₃x)
hoặc, nếu giữ dạng tổng
quát:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
Công thức này cần được
đọc từ trái sang phải.
∃x có nghĩa là: Có ít nhất một đối tượng x.
Phần nằm trong ngoặc:
F₁x ∧ F₂x ∧ ... có nghĩa là: x đồng thời thỏa mãn F₁, F₂, ...
Dấu ∧ có nghĩa là “và”. Vì thế, x không chỉ thỏa mãn một trong
những điều kiện ấy mà phải thỏa mãn tất cả những điều kiện được nêu trong công
thức.
Toàn bộ công thức:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
do đó có nghĩa:
Có ít nhất một đối tượng x đồng thời thỏa mãn tất cả những tính chất F₁,
F₂, ... dùng để xác định Gót.
Đây là điểm có ý
nghĩa quyết định. ∃x không phải là
một tính chất của x. Nó không nói rằng x có một tính chất gọi là “hiện hữu”. Nó
nói rằng có một đối tượng x thỏa mãn điều kiện được nêu sau ∃x.
Nói cách khác, trong:
∃x (ToànNăng(x) ∧ ToànTri(x) ∧ ToànThiện(x))
chúng ta không có ba
bước:
- có một đối tượng x;
- x là toàn năng, toàn tri và toàn thiện;
- thêm vào x một tính chất nữa là “hiện hữu”.
Cấu trúc của công thức
chỉ có một khẳng định về sự hiện hữu:
Có ít nhất một đối tượng
thỏa mãn đồng thời những điều kiện ToànNăng, ToànTri và ToànThiện.
Những tính chất
ToànNăng, ToànTri, ToànThiện cho biết chúng ta đang tìm một đối tượng như thế
nào. Còn ∃x nói rằng có ít
nhất một đối tượng như vậy.
Vì thế, không nên viết:
HiệnHữu(x) ∧ F₁x ∧ F₂x ∧ ...
để diễn tả “Gót hiện
hữu”. Cách viết này vẫn xem HiệnHữu(x) như một tính chất được gán cho một đối
tượng x đã được xác định trước. Nó biến “hiện hữu” thành một vị từ đứng bên cạnh
những vị từ như “toàn năng” hay “toàn tri”.
Cách viết:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
khác hẳn. Nó không giả
định trước rằng đã có một đối tượng x. Chính ∃x mới nói rằng có một đối tượng thỏa mãn những điều kiện ấy.
Đây cũng là lý do
Russell không phân tích mệnh đề hiện hữu như một mệnh đề trong đó chúng ta lấy
một đối tượng đã có sẵn rồi gán thêm cho nó tính chất “hiện hữu”. Trong cách
phân tích của Russell, sự hiện hữu được diễn tả bằng lượng từ tồn tại. Lượng từ
này cho biết có ít nhất một đối tượng làm cho hàm mệnh đề đang xét có giá trị
đúng.
Có thể thấy rõ sự
khác nhau qua hai câu:
“x là toàn năng.”
và
“Có ít nhất một đối tượng là toàn năng.”
Câu thứ nhất gán tính
chất toàn năng cho một đối tượng x đã được xác định. Câu thứ hai không gán tính
chất “hiện hữu” cho x. Nó nói rằng có một đối tượng thỏa mãn hàm mệnh đề “x là
toàn năng”.
Cùng một cách ấy, khi
nói:
“Gót hiện hữu,”
nếu “Gót” được hiểu
qua những tính chất F₁, F₂, ..., thì chúng ta không lấy một đối tượng đã được
xác định là Gót rồi thêm “hiện hữu” vào những tính chất của nó. Chúng ta nói:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
nghĩa là:
Có ít nhất một đối tượng
đồng thời thỏa mãn toàn bộ những điều kiện dùng để xác định Gót.
Như vậy, “hiện hữu”
được diễn tả bằng việc lượng từ ∃x có một giá trị
thỏa mãn hàm mệnh đề, chứ không phải bằng một tính chất HiệnHữu(x) được thêm
vào danh sách những tính chất của đối tượng.
Cần giữ rõ một điểm nữa.
Công thức trên chỉ diễn tả có ít nhất một đối tượng thỏa mãn những điều kiện
F₁, F₂, ... Nó chưa nói rằng chỉ có một đối tượng như vậy. Nếu chúng ta muốn
đưa cả điều kiện duy nhất vào công thức, cần thêm một phần khác:
∃x [(F₁x ∧ F₂x ∧ ...) ∧ ∀y ((F₁y ∧ F₂y ∧ ...) → y = x)]
Phần đầu:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
nói rằng có ít nhất một
đối tượng thỏa mãn những điều kiện ấy.
Phần sau:
∀y ((F₁y ∧ F₂y ∧ ...) → y = x)
nói rằng bất kỳ đối
tượng y nào cũng vậy: nếu y thỏa mãn toàn bộ những điều kiện ấy, thì y chính là
x. Nói cách khác, chỉ có một đối tượng thỏa mãn những điều kiện ấy.
Điều kiện duy nhất
này rất quan trọng khi chúng ta phân tích một mô tả xác định. Nhưng trong câu hỏi
hiện nay, khi chỉ muốn làm rõ “Gót hiện hữu” theo nghĩa có một đối tượng thỏa
mãn những tính chất được nêu ra, công thức đơn giản:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
là đủ.
Như vậy, việc nói đến
Gót và việc khẳng định rằng Gót hiện hữu phải được phân biệt. Chúng ta có thể
hiểu một mô tả, có thể nói đến đối tượng được mô tả, và có thể đặt mô tả ấy vào
trong một mệnh đề mà không vì thế đã chứng minh rằng có một đối tượng thỏa mãn
mô tả. Việc một tên gọi hay một mô tả xuất hiện trong câu không tự nó xác lập sự
hiện hữu của đối tượng mà câu nói đến.
Muốn đi từ:
“Gót được mô tả bằng những tính chất F₁, F₂, ...”
đến:
“Gót hiện hữu,”
chúng ta phải có thêm khẳng định:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
Khẳng định này mới
nói rằng có ít nhất một đối tượng trong thực tại thỏa mãn toàn bộ những điều kiện
ấy.
Chính ở đây, phân
tích của Russell làm rõ sự khác nhau giữa mô tả một đối tượng và khẳng định rằng
có một đối tượng thỏa mãn mô tả ấy. Mô tả cho biết chúng ta đang nói về một đối
tượng phải có những tính chất nào. Lượng từ tồn tại mới đưa ra khẳng định rằng
có một đối tượng như vậy.
Vì thế, trong vấn đề
đang xét, hai câu hỏi cần được tách riêng:
“Gót được hiểu hoặc được mô tả như thế nào?”
và:
“Có một đối tượng nào thỏa mãn mô tả ấy hay không?”
Phân tích lôgic của
Russell đặc biệt hữu ích ở chỗ nó không cho phép chúng ta trả lời câu hỏi thứ
hai chỉ bằng cách phân tích câu chữ của câu hỏi thứ nhất.
6. Kết luận: hai bình diện bị lẫn làm một
Luận chứng của Anselm
xuất phát từ một nhu cầu rõ ràng: ông muốn đi từ sự hiểu biết về Gót đến sự khẳng
định rằng Gót hiện hữu trong thực tại. Anselm đã tin vào Gót; vấn đề ông đặt ra
là liệu lý trí có thể chứng minh sự hiện hữu của Gót chỉ từ chính khái niệm về
Gót hay không. Nếu Gót được hiểu là “đấng mà không thể nghĩ ra điều gì lớn
hơn”, Anselm muốn cho thấy rằng một Gót chỉ hiện hữu trong sự hiểu biết chưa phải
là Gót đúng với định nghĩa ấy. Theo ông, một Gót hiện hữu trong thực tại sẽ lớn
hơn một Gót chỉ hiện hữu trong sự hiểu biết; vì thế, Gót phải hiện hữu trong thực
tại.
Muốn lập luận như vậy,
Anselm phải coi “hiện hữu” như một phần của sự hoàn hảo mà chúng ta dùng để xác
định Gót. Khi đó, nếu Gót thiếu sự hiện hữu, chúng ta có thể nói rằng Gót chưa
đạt đến mức lớn nhất có thể nghĩ ra. Chính tại đây nảy sinh vấn đề mà Frege và
Russell làm rõ: hiện hữu không phải là một tính chất cùng loại với toàn năng,
toàn tri hay toàn thiện.
Khi chúng ta nói “Gót
toàn năng”, chúng ta đang nói về một tính chất mà một đối tượng có thể có.
Nhưng khi hỏi “Gót có hiện hữu hay không?”, chúng ta không hỏi Gót có thêm một
tính chất gọi là “hiện hữu” hay không. Chúng ta hỏi có một đối tượng nào thỏa
mãn những tính chất dùng để xác định Gót hay không.
Vì thế, cần phân biệt
hai câu hỏi: Gót được hiểu hoặc được mô tả như thế nào? và: Có một đối tượng
nào thỏa mãn sự mô tả ấy hay không?
Câu hỏi thứ nhất xác
định những tính chất hoặc điều kiện mà một đối tượng phải thỏa mãn nếu đối tượng
ấy là Gót. Câu hỏi thứ hai xác lập rằng có ít nhất một đối tượng thực sự thỏa
mãn những tính chất hoặc điều kiện ấy. Chúng ta có thể trả lời câu hỏi thứ nhất
mà chưa trả lời được câu hỏi thứ hai.
Đây là điểm mà luận
chứng bản thể học đã nối hai bình diện lại với nhau. Anselm bắt đầu bằng việc
xác định Gót là đấng lớn nhất có thể nghĩ đến, rồi cho rằng từ chính sự xác định
ấy có thể chứng minh Gót hiện hữu. Nhưng nếu hiện hữu không phải là một tính chất
có thể thêm vào nội dung của Gót, thì việc làm cho sự mô tả về Gót đầy đủ hơn
không thể tự nó tạo ra sự hiện hữu của Gót.
Frege và Russell giúp
diễn tả sự khác biệt này bằng hình thức lôgic. Nếu F₁, F₂, ... biểu thị những
tính chất dùng để xác định Gót, thì câu khẳng định rằng Gót hiện hữu có thể được
biểu diễn theo dạng:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
Trong đó:
- ∃x nói rằng có ít nhất một đối tượng x;
- F₁x ∧ F₂x ∧ ... nói rằng đối tượng x ấy đồng thời thỏa mãn tất
cả những tính chất F₁, F₂, ...;
- ∧ có nghĩa là “và”.
Như vậy, công thức
không nói rằng trước hết chúng ta có một đối tượng x, rồi sau đó thêm cho x
tính chất “hiện hữu”. Nó nói rằng có ít nhất một đối tượng thỏa mãn toàn bộ những
điều kiện ấy.
Đây là lý do không thể
phân tích sự hiện hữu theo dạng:
HiệnHữu(x) ∧ F₁x ∧ F₂x ∧ ...
Cách viết này coi “hiện
hữu” như một tính chất nằm bên cạnh những tính chất khác. Nhưng trong phân tích
của Frege và Russell, sự hiện hữu được biểu đạt bằng lượng từ tồn tại ∃, chứ không phải bằng một tính chất được gán thêm cho một
đối tượng đã có sẵn.
Vì thế, dù chúng ta
có thể liệt kê đầy đủ đến đâu những tính chất dùng để xác định Gót, kể cả thêm
vào danh sách ấy từ “hiện hữu”, việc thêm từ ấy cũng không tự nó chứng minh rằng
có một đối tượng thỏa mãn danh sách. Chúng ta vẫn phải đặt ra một câu hỏi
riêng: có ít nhất một đối tượng thực sự thỏa mãn những điều kiện ấy hay không?
Điểm mấu chốt của phê
bình này vì thế không phải là phủ nhận rằng chúng ta có thể nói về Gót, cũng
không phải là phủ nhận rằng chúng ta có thể xác định Gót bằng một tập hợp những
tính chất nhất định. Điểm mấu chốt là phải giữ riêng hai việc: xác định Gót là
gì và khẳng định rằng có một đối tượng như vậy hiện hữu.
Luận chứng bản thể học
đã lẫn hai việc ấy làm một: nó xem việc hoàn tất sự xác định về Gót như thể đã
đồng thời xác lập rằng có một đối tượng tương ứng với sự xác định ấy. Phân tích
của Frege và Russell cho thấy hai bước này không thể được gộp lại. Mô tả cho biết
một đối tượng phải như thế nào; khẳng định hiện hữu cho biết có ít nhất một đối
tượng như vậy hay không.
II.
Luận chứng bản thể học của
Anselm: Văn bản gốc và cách trình bày chính thức
Luận chứng bản thể học
của Anselm bắt đầu từ một câu hỏi khá cụ thể: nếu chúng ta hiểu Gót là “hữu
thể mà không thể nghĩ ra hữu thể nào lớn hơn”, liệu chỉ từ cách hiểu
ấy chúng ta có thể đi đến kết luận rằng Gót hiện hữu trong thực tại hay không?
Anselm không đặt câu
hỏi này vì ông chưa tin vào Gót và muốn tìm lý do để quyết định có nên tin hay
không. Ông đã tin vào Gót. Điều ông muốn biết là liệu lý trí có thể làm sáng tỏ
hơn điều đức tin đã tin hay không. Trong Proslogion, Anselm muốn tìm một
lập luận bắt đầu ngay từ cách chúng ta hiểu về Gót, thay vì bắt đầu từ những sự
vật mà chúng ta quan sát được trong thế giới.
Vì thế, mục đích của
Anselm không đơn giản là thuyết phục một người chưa tin rằng Gót hiện hữu. Ông
muốn cho thấy rằng chỉ từ cách chúng ta hiểu về Gót,
lý trí cũng có thể đi đến kết luận rằng Gót không chỉ hiện hữu trong sự hiểu biết
nhưng còn hiện hữu trong thực tại. Chính bước đi từ cách hiểu về Gót đến
sự
hiện hữu của Gót là chỗ luận chứng của ông cần phải giải thích.
Khó khăn bắt đầu khi
Anselm phân biệt giữa hiện hữu trong sự hiểu biết và hiện
hữu trong thực tại. Một người phủ nhận Gót vẫn có thể hiểu câu “Gót
là hữu thể mà không thể nghĩ ra hữu thể nào lớn hơn”. Theo Anselm, như vậy ít
nhất người ấy đã hiểu câu nói đó và có thể hình dung về hữu thể được nói đến. Hữu
thể ấy, theo nghĩa này, hiện hữu trong sự hiểu biết.
Nhưng Anselm hỏi tiếp:
nếu hữu thể ấy chỉ hiện hữu trong sự hiểu biết mà không hiện hữu trong thực tại,
chúng ta có thể nghĩ đến một hữu thể lớn hơn — một hữu thể vừa hiện hữu trong sự
hiểu biết vừa hiện hữu trong thực tại. Khi đó, hữu thể ban đầu không còn là hữu
thể mà không thể nghĩ ra hữu thể nào lớn hơn. Vì vậy, Anselm kết luận rằng hữu
thể ấy không thể chỉ hiện hữu trong sự hiểu biết; nó phải hiện hữu cả trong thực
tại.
Chính ở đây, vấn đề về
“hiện
hữu” trở nên quan trọng. Anselm xem sự hiện hữu trong thực tại là một
điểm làm cho hữu thể lớn hơn so với một hữu thể chỉ hiện hữu trong sự hiểu biết.
Vì thế, nếu Gót được hiểu là hữu thể lớn nhất có thể nghĩ đến, thì Gót không thể
thiếu sự hiện hữu trong thực tại.
Nhưng ở đây cần tách
hai câu hỏi: Gót được hiểu hoặc được mô tả
như thế nào? và Có một đối tượng thực sự thỏa mãn cách mô tả ấy
hay không? Hai câu hỏi này
không giống nhau.
Khi nói rằng Gót là
toàn năng, toàn tri, toàn thiện, hoặc là hữu thể mà không thể nghĩ ra hữu thể
nào lớn hơn, chúng ta đang nói Gót phải như thế nào nếu Gót hiện hữu.
Chúng ta đang xác định những tính chất mà một đối tượng phải có nếu đối tượng ấy
là Gót.
Nhưng từ việc chúng
ta có thể mô tả đầy đủ những tính chất ấy, chúng ta chưa thể kết luận rằng có một
đối tượng thực sự mang tất cả những tính chất đó.
Nói đơn giản hơn,
chúng ta có thể biết một đối tượng phải như thế nào nếu nó hiện hữu,
mà vẫn chưa biết có một đối tượng như vậy hiện hữu hay không. Một mô tả cho biết
những điều kiện mà đối tượng phải thỏa mãn; bản thân mô tả không làm cho một đối
tượng đáp ứng những điều kiện ấy xuất hiện trong thực tại.
Đây là chỗ phân tích
của Frege và Russell giúp làm rõ vấn đề. Theo đường hướng này, hiện
hữu không phải là một tính chất cùng loại với toàn năng, toàn tri hay toàn thiện.
Chẳng hạn, khi
nói: “x là toàn năng” chúng ta gán cho x một tính chất: toàn
năng. Nhưng khi nói: “Có một x là toàn năng” chúng ta không gán thêm cho x một tính chất gọi
là “hiện hữu”. Chúng ta nói rằng có ít nhất một đối tượng x thỏa mãn tính chất
“toàn năng”.
Trong lô-gic, sự khác
nhau này được viết như sau:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
Công thức này có
nghĩa:
Có ít nhất một đối tượng x đồng
thời thỏa mãn những tính chất F₁, F₂, ...
Ở đây, ∃x
không có nghĩa là “x có thêm tính chất hiện hữu”. Nó có nghĩa là có
ít nhất một đối tượng x. Những biểu thức phía sau mới cho biết đối
tượng ấy phải có những tính chất nào.
Nếu F₁, F₂, ... là những
tính chất dùng để mô tả Gót, thì:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
có nghĩa là:
Có ít nhất một đối tượng thỏa
mãn tất cả những tính chất dùng để mô tả Gót.
Như vậy, “hiện hữu”
không được thêm vào danh sách những tính chất của Gót. Sự hiện hữu được khẳng định
bằng việc nói rằng có một đối tượng thỏa mãn những tính chất ấy.
Vì thế, câu “Gót hiện
hữu” không nên được phân tích theo kiểu:
HiệnHữu(x)
∧ F₁x ∧ F₂x ∧ ...
bởi cách viết này xem
“hiện hữu” như một tính chất được đặt bên cạnh những tính chất khác. Theo đường
hướng của Frege và Russell, sự hiện hữu phải nằm ở lượng từ hiện hữu:
∃x (F₁x ∧ F₂x ∧ ...)
Điểm này cũng cho thấy
vì sao việc thêm từ “hiện hữu” vào một mô tả không thể
tự nó chứng minh rằng đối tượng được mô tả hiện hữu. Chúng ta có thể mô tả một
đối tượng bằng rất nhiều tính chất, thậm chí đưa cả “hiện hữu” vào trong câu mô
tả, nhưng việc viết thêm từ ấy không tự tạo ra một đối tượng tương ứng trong thực
tại.
Nếu Gót được trình
bày bằng một mô tả xác định, chúng ta còn phải nói rằng có đúng
một đối tượng thỏa mãn những tính chất ấy. Khi đó, có thể viết:
∃x [(F₁x ∧ F₂x ∧ ...) ∧ ∀y ((F₁y ∧ F₂y ∧ ...) → y = x)]
Công thức này nói rằng:
Có một đối tượng x thỏa mãn tất
cả những tính chất F₁, F₂, ... và chỉ có một đối tượng như vậy.
Ngay cả khi viết đầy
đủ như vậy, chúng ta vẫn phải phân biệt hai việc: xác định những điều kiện mà một
đối tượng phải thỏa mãn và khẳng định rằng có một đối tượng thực sự thỏa
mãn những điều kiện ấy.
Phân biệt này giúp
chúng ta nhìn rõ hơn vấn đề trong luận chứng của Anselm. Vấn đề không nằm ở việc
ông đưa ra một cách hiểu về Gót. Cũng không nằm ở việc ông phân biệt một Gót chỉ
hiện hữu trong sự hiểu biết với một Gót hiện hữu trong thực tại. Vấn đề nằm ở bước
chuyển từ cách hiểu về Gót sang khẳng định rằng Gót hiện hữu.
Anselm muốn chứng
minh rằng vì Gót được hiểu là hữu thể mà không thể nghĩ ra hữu thể nào lớn hơn,
nên Gót phải hiện hữu trong thực tại. Nhưng nếu hiện hữu không phải là một tính
chất có thể thêm vào nội dung của một đối tượng, thì việc làm cho mô tả về Gót
đầy đủ hơn không tự nó đưa chúng ta đến kết luận rằng có một đối tượng như vậy
trong thực tại.
Nói ngắn gọn, xác
định một đối tượng phải như thế nào và khẳng định rằng có một đối tượng
như vậy là hai việc khác nhau.
Luận chứng bản thể học
của Anselm nối hai việc ấy lại với nhau. Phân tích của Frege và Russell cho thấy
chúng ta cần giữ chúng tách biệt: mô tả cho biết đối tượng được nói đến phải có
những tính chất nào; lượng từ hiện hữu cho biết có ít nhất một đối tượng thỏa
mãn những tính chất ấy hay không.
1. Nguồn gốc văn bản
Luận chứng này xuất
hiện trong Proslogion của Anselm thành Canterbury (Anselmus
Cantuariensis), được viết khoảng năm 1077–1078, đặc biệt ở Chương
II và Chương III. Đây là một bản văn Latin trung cổ.
Proslogion, Chương II — bản Latin nguyên
gốc
“Et quidem credimus
te esse aliquid quo nihil maius cogitari possit... Convincitur ergo etiam
insipiens esse vel in intellectu aliquid quo nihil maius cogitari potest, quia
hoc cum audit intelligit, et quicquid intelligitur in intellectu est. Et certe id quo maius cogitari nequit, non potest esse in
solo intellectu. Si enim vel in solo intellectu est, potest cogitari esse et in
re, quod maius est. Si ergo id quo maius cogitari non potest, est in solo
intellectu: id ipsum quo maius cogitari non potest, est quo maius cogitari
potest. Sed certe hoc esse non potest. Existit ergo procul dubio aliquid quo
maius cogitari non valet, et in intellectu et in re.”
Diễn ý lập luận
Anselm bắt đầu từ
cách hiểu rằng Gót là “một hữu thể mà không thể nghĩ ra hữu thể nào lớn hơn”
(aliquid quo nihil maius cogitari possit).
Ngay cả kẻ
ngu (insipiens) — người mà Anselm nhắc đến theo câu trong
Thánh vịnh 14:1, “kẻ ngu nói trong lòng: không có Gót” — cũng có thể hiểu câu
nói này khi nghe nó. Mà bất cứ gì được hiểu thì đều hiện hữu trong
trí tuệ (in intellectu). Như vậy, ít nhất theo nghĩa này, hữu
thể mà Anselm đang nói đến hiện hữu trong trí tuệ của kẻ ngu.
Nhưng Anselm cho rằng
hữu thể ấy không thể chỉ hiện hữu trong trí tuệ. Nếu nó chỉ hiện hữu
trong trí tuệ, chúng ta vẫn có thể nghĩ về chính hữu thể ấy như một hữu thể vừa
hiện hữu trong trí tuệ vừa hiện hữu trong thực tại (in re). Một
hữu thể hiện hữu cả trong trí tuệ lẫn trong thực tại sẽ lớn hơn một hữu thể chỉ
hiện hữu trong trí tuệ.
Như vậy, nếu hữu thể
mà không thể nghĩ ra hữu thể nào lớn hơn chỉ hiện hữu trong trí tuệ, thì chúng
ta lại có thể nghĩ ra một hữu thể lớn hơn nó. Nhưng điều đó trái với chính cách
chúng ta hiểu về hữu thể ấy: đây phải là hữu thể mà không thể nghĩ ra hữu thể
nào lớn hơn.
Từ đó, Anselm kết luận
rằng hữu thể này không thể chỉ hiện hữu trong trí tuệ. Nó phải hiện hữu cả trong trí
tuệ lẫn trong thực tại.
Điểm cần chú ý là
Anselm không chỉ nói rằng chúng ta có thể hiểu về một hữu thể như vậy. Ông
muốn đi xa hơn: từ chính cách hiểu ấy, ông tìm cách chứng minh rằng hữu thể đó phải
có mặt trong thực tại. Chính bước chuyển từ hiểu một hữu thể
sang khẳng định hữu thể ấy hiện hữu là chỗ quan trọng nhất của luận
chứng.
2. Phát biểu chính thức (formal
statement) — theo cách tái cấu trúc của giới học thuật
Bản văn Latin của
Anselm được viết theo lối trình bày tự sự, không được sắp xếp thành một tam đoạn
luận với những tiền đề và kết luận tách biệt. Về sau, nhiều học giả đã tái cấu
trúc luận chứng này thành một chuỗi tiền đề và kết luận để làm rõ mạch suy luận.
Dưới đây là một cách tái cấu trúc phổ biến, gần với cách luận chứng thường được
trình bày trong những công trình về triết học tôn giáo, chẳng hạn trong những
thảo luận của Charles Hartshorne, Alvin Plantinga và Graham Oppy.
Cách hiểu về Gót: Gót là “một hữu thể mà không thể nghĩ ra hữu thể nào lớn
hơn” (aliquid quo maius cogitari nequit), thường được diễn đạt ngắn gọn
bằng tiếng Anh là the greatest conceivable being.
Tiền đề 1: Gót hiện hữu ít nhất trong trí tuệ (in intellectu),
vì ngay cả người phủ nhận Gót cũng có thể hiểu được ý niệm về Gót khi nghe nói
đến hữu thể mà không thể nghĩ ra hữu thể nào lớn hơn.
Tiền đề 2: Một hữu thể hiện hữu cả trong thực tại (in re) lẫn
trong trí tuệ thì lớn hơn một hữu thể chỉ hiện hữu trong trí tuệ.
Tiền đề 3 — giả thiết để phản
chứng (reductio ad absurdum): Giả sử Gót chỉ hiện hữu trong trí tuệ mà không hiện hữu
trong thực tại.
Suy luận: Nếu giả thiết này đúng, chúng ta có thể nghĩ đến một hữu
thể giống hệt hữu thể đang được nói đến về mọi phương diện, nhưng đồng thời hiện
hữu trong thực tại. Theo Tiền đề 2, hữu thể ấy sẽ lớn hơn hữu thể chỉ hiện hữu
trong trí tuệ.
Mâu thuẫn: Như vậy, chúng ta đã có thể nghĩ ra một hữu thể lớn hơn
Gót. Nhưng Gót, theo cách hiểu ngay từ đầu, là “một hữu thể mà không thể nghĩ
ra hữu thể nào lớn hơn.” Vì thế, giả thiết cho rằng Gót chỉ hiện hữu trong trí
tuệ dẫn đến mâu thuẫn với chính cách hiểu về Gót.
Kết luận: Giả thiết ở Tiền đề 3 phải sai. Vì thế, Gót không chỉ hiện
hữu trong trí tuệ nhưng còn hiện hữu trong thực tại.
3. Chương III — bổ túc về hiện
hữu tất yếu (bản lề dẫn tới Plantinga)
Ở Chương III của Proslogion,
Anselm đi thêm một bước. Ông không chỉ nói rằng Gót hiện hữu, nhưng còn phân biệt
một hữu thể có thể được nghĩ là không hiện hữu với một hữu thể không
thể được nghĩ là không hiện hữu. Sự phân biệt này về sau trở thành một
điểm quan trọng trong những cách tái cấu trúc tình thái của luận chứng Anselm,
đặc biệt ở Malcolm và Plantinga.
Anselm viết:
“Nam potest cogitari
esse aliquid, quod non possit cogitari non esse; quod maius est quam quod non
esse cogitari potest. Quare si id quo maius nequit cogitari, potest cogitari
non esse: id ipsum quo maius cogitari nequit, non est id quo maius cogitari nequit;
quod convenire non potest.”
Có thể diễn ý đoạn
này như sau: chúng ta có thể nghĩ đến một hữu thể mà chúng ta không
thể nghĩ rằng nó không hiện hữu; một hữu thể như vậy lớn hơn một hữu
thể mà chúng ta có thể nghĩ là không hiện hữu. Vì thế, nếu hữu thể mà không thể
nghĩ ra hữu thể nào lớn hơn lại là một hữu thể mà chúng ta có thể nghĩ rằng nó
không hiện hữu, thì chính hữu thể ấy không còn là hữu thể mà không thể nghĩ ra
hữu thể nào lớn hơn. Điều này không thể xảy ra.
Theo cách diễn giải
này, Anselm phân biệt hiện hữu với hiện hữu theo cách không thể
không hiện hữu. Ở Chương II, lập luận đi từ việc Gót hiện hữu trong
trí tuệ đến kết luận rằng Gót cũng hiện hữu trong thực tại. Sang Chương III,
Anselm cho rằng một hữu thể không thể được nghĩ là không hiện hữu thì lớn hơn một
hữu thể có thể được nghĩ là không hiện hữu. Vì thế, nếu Gót có thể được nghĩ là
không hiện hữu, thì chúng ta có thể nghĩ ra một hữu thể lớn hơn Gót, trái với
chính cách hiểu về Gót.
Từ đây, có thể diễn đạt
kết luận của Chương III bằng ngôn ngữ triết học về sau: Gót hiện
hữu tất yếu (exists necessarily), nghĩa là Gót không thể
không hiện hữu. Tuy nhiên, cần phân biệt cách diễn giải này với hệ thống lôgic
tình thái hiện đại. Anselm không trình bày lập luận của mình bằng những ký hiệu
như □ và ◇, cũng không nói
về “những thế giới khả dĩ” theo cách Plantinga làm. Ý niệm về hiện hữu tất yếu
đã xuất hiện trong lập luận của Anselm, nhưng việc hình thức hóa nó thành một
luận chứng tình thái là công trình của những triết gia về sau.
Chính ở điểm này
Chương III trở thành một mắt xích quan trọng dẫn tới những phiên bản tình thái
hiện đại của luận chứng bản thể học. Norman Malcolm, trong năm 1960, đã xây dựng
một phiên bản dựa trên sự phân biệt giữa hiện hữu tất yếu và hiện
hữu có thể có nhưng không tất yếu; sau đó Alvin Plantinga phát triển
một phiên bản khác bằng lôgic tình thái và khái niệm hữu thể vĩ đại tối đa
(maximally great being).
Sự khác biệt giữa
Chương II và Chương III cũng có ý nghĩa đối với cách đọc phê bình của Kant và
Russell. Phê bình của Kant nhắm vào ý tưởng rằng hiện hữu có thể được xem như một
thuộc tính làm cho một hữu thể lớn hơn. Russell, trong phân tích của mình về mô
tả và hiện hữu, cũng bác bỏ cách xem hiện hữu như một vị từ bậc một được gắn trực
tiếp vào một đối tượng. Nhưng Chương III của Anselm đưa vào một phân biệt khác:
một
hữu thể có thể không hiện hữu và một hữu thể không thể không hiện hữu.
Vì thế, một số nhà chú giải, trong đó có William Forgie và Jonathan Barnes, cho
rằng chỉ dùng phê bình Kant–Russell đối với Chương II có thể chưa đủ để bao
quát toàn bộ lập luận của Anselm. Chương III đưa vào ý niệm về hiện
hữu tất yếu, và ý niệm này không đơn giản đồng nhất với việc coi “hiện
hữu” như một thuộc tính thông thường của một đối tượng.
III. Luận Chứng Bản Thể Học Sau
Russell: Từ Anselm Đến Plantinga
I. Plantinga tái cấu trúc luận
chứng bằng lôgic mô thức
Sau khi Kant và
Russell phê bình cách trình bày cổ điển của luận chứng bản thể học, đặc biệt là
cách xem “hiện hữu” như một vị từ bậc một, luận chứng này vẫn tiếp tục được những
triết gia xây dựng lại. Một hướng quan trọng là đưa luận chứng sang lôgic
mô thức (modal logic), tức lô-gic phân biệt giữa những gì hiện
hữu, những gì có thể hiện hữu và những gì tất yếu phải hiện hữu.
Alvin Plantinga phát triển một phiên bản nổi tiếng của
hướng này trong The Nature of Necessity (1974). Thay vì nói đơn giản rằng
Gót có thêm thuộc tính “hiện hữu”, Plantinga nói về những thế giới khả hữu (possible
worlds) và phân biệt giữa hai khái niệm.
Sự toàn hảo tối đa (maximal
excellence) là trạng thái của một hữu thể có những phẩm tính như toàn năng,
toàn tri và thiện hảo tuyệt đối trong một thế giới khả hữu nhất định.
Sự vĩ đại tối đa (maximal
greatness) là sự toàn hảo tối đa trong mọi thế giới khả hữu. Vì thế,
khi nói một hữu thể có sự vĩ đại tối đa, Plantinga không chỉ nói rằng hữu thể ấy
có những phẩm tính cao nhất trong thế giới hiện thực. Theo định nghĩa, hữu thể ấy
phải có sự toàn hảo tối đa trong mọi thế giới khả hữu. Như vậy, hiện
hữu tất yếu đã nằm trong chính khái niệm này.
Từ đó, Plantinga đặt ra tiền đề quan trọng nhất của luận
chứng:
Có thể có một hữu thể có sự vĩ đại tối đa.
Trong ký hiệu lôgic mô thức:
◇∃x Gx
Trong đó, ◇
có nghĩa là “có thể”, ∃x
có nghĩa là “có ít nhất một hữu thể x”, còn Gx có nghĩa là “x có sự vĩ đại tối
đa”.
Nếu tiền đề này đúng, thì có một thế giới khả hữu
trong đó một hữu thể vĩ đại tối đa hiện hữu. Nhưng một hữu thể có sự vĩ đại tối
đa, theo định nghĩa, phải có sự toàn hảo tối đa trong mọi thế giới khả hữu.
Vì thế, nếu nó hiện hữu trong một thế giới khả hữu, nó phải hiện hữu trong mọi
thế giới khả hữu, kể cả thế giới hiện thực.
Trong hệ thống lôgic mô thức S5 mà Plantinga sử dụng,
lập luận này có thể được trình bày ngắn gọn như sau:
Có thể có một hữu thể vĩ đại tối đa → hữu thể ấy hiện
hữu tất yếu → hữu thể ấy hiện hữu trong thế giới hiện thực.
Điểm quan trọng nằm ở mũi tên đầu tiên. Phần còn lại của
lập luận theo sau từ cách Plantinga định nghĩa “sự vĩ đại tối đa” và từ những
nguyên tắc của lôgic mô thức S5. Vì thế, câu hỏi khó nhất không phải là nếu
một hữu thể vĩ đại tối đa có thể hiện hữu thì nó có hiện hữu tất yếu hay không,
mà là liệu một hữu thể như vậy có thực sự khả hữu hay không.
II. Vì sao phân tích cổ điển của Russell không áp dụng
trực tiếp
Phân tích của Russell nhắm vào một sai lầm cụ thể: xem
“hiện hữu” như một vị từ bậc một được gán trực tiếp cho một cá thể, giống như
chúng ta gán cho một cá thể những tính chất như “toàn năng” hay “toàn tri”.
Đây là vấn đề có thể thấy rõ trong cách trình bày đơn
giản của luận chứng cổ điển. Nếu chúng ta mô tả một hữu thể bằng những tính chất
F₁, F₂, F₃..., rồi thêm “hiện hữu” vào danh sách ấy như một tính chất nữa,
chúng ta sẽ có một cách hiểu kiểu:
F₁x ∧ F₂x ∧ F₃x ∧ ... ∧ HiệnHữu(x).
Russell cho rằng cách phân tích như vậy là sai. Khi
nói “có một hữu thể thỏa mãn những tính chất F₁, F₂, F₃...”, chúng ta không cần
thêm “hiện hữu” như một tính chất nữa. Lượng từ hiện sinh ∃x đã đảm nhiệm công việc
nói rằng có ít nhất một hữu thể thỏa mãn những tính chất ấy.
Plantinga tránh được chính vấn đề này. Trong khái niệm
sự
vĩ đại tối đa, “hiện hữu” không được đưa vào như một tính chất riêng
lẻ đứng bên cạnh toàn năng, toàn tri hay thiện hảo. Thay vào đó, tính tất yếu của
sự hiện hữu được gắn với yêu cầu rằng hữu thể ấy phải có sự toàn hảo tối đa
trong mọi thế giới khả hữu.
Vì thế, nếu chúng ta chỉ áp dụng nguyên cách phân tích
Russell về một mệnh đề đơn giản có dạng ∃x(Fx ∧ ...), chúng ta sẽ không trực
tiếp chạm tới cấu trúc của luận chứng Plantinga. Plantinga đã chuyển vấn đề
sang bình diện tình thái.
Điều này không có nghĩa rằng phê bình của Russell trở
nên vô ích. Nó chỉ có nghĩa rằng chúng ta phải hỏi một câu khác: việc
đưa “hiện hữu tất yếu” vào trong cấu trúc tình thái có thực sự giúp chứng minh
rằng một hữu thể như vậy là khả hữu hay không?
Ở đây cũng cần thận trọng khi nói rằng quan điểm “hiện
hữu không phải là một vị từ” đã giải quyết dứt điểm vấn đề. Trong triết học
lô-gic, bản thân quan điểm này vẫn có những cách giải thích và phản biện khác
nhau. Một số nhà chú giải, trong đó có William Forgie và Jonathan Barnes, cho rằng
phê bình của Kant không hoàn toàn phù hợp với cấu trúc của luận chứng Anselm,
nhất là khi xét Chương III của Proslogion.
Như đã thấy, ở Chương III Anselm không chỉ nói về việc
Gót hiện hữu. Ông phân biệt giữa một hữu thể có thể được nghĩ là không hiện
hữu và một hữu thể không thể được nghĩ là không hiện hữu.
Đây là sự phân biệt giữa hiện hữu không tất yếu và hiện hữu tất yếu.
Vì thế, Chương III không đơn giản lặp lại Chương II.
Nó đưa vào luận chứng một cách nói về hiện hữu mà những phiên bản tình thái về
sau có thể phát triển thành sự phân biệt giữa khả hữu và tất yếu.
III. Tinh thần cốt lõi của Russell vẫn có giá trị
Mặc dù công cụ phân tích cụ thể của Russell không thể
được áp dụng nguyên vẹn vào luận chứng tình thái của Plantinga, một phân biệt
sâu xa hơn trong cách làm của Russell vẫn rất hữu ích: phải phân biệt việc mô tả một hữu
thể với việc chứng minh rằng có một hữu thể như vậy.
Chúng ta có thể đưa ra một mô tả rất đầy đủ về một hữu
thể. Chúng ta thậm chí có thể đưa vào mô tả ấy yêu cầu rằng hữu thể đó phải hiện
hữu tất yếu trong mọi thế giới khả hữu. Nhưng từ đó chưa thể tự động kết luận rằng
mô tả ấy thực sự mô tả một hữu thể khả hữu.
Đây chính là điểm cần phân biệt trong luận chứng của
Plantinga.
Xét về tính hợp thức (validity), lập
luận có thể được trình bày chặt chẽ: nếu chấp nhận những nguyên tắc tình thái
mà Plantinga sử dụng và chấp nhận tiền đề
◇∃x Gx
thì kết luận về sự hiện hữu tất yếu của một hữu thể vĩ
đại tối đa theo sau.
Nhưng tính hợp thức của một lập luận không có nghĩa
rằng những tiền đề của nó đều đúng. Một lập luận có thể có cấu trúc
suy diễn hợp thức nhưng vẫn có kết luận chưa được chứng minh, nếu một trong những
tiền đề của nó chưa được xác lập.
Vì thế, câu hỏi quan trọng trở lại là: Có thực sự khả hữu rằng có một hữu thể vĩ đại tối đa
hay không?
Đây là điểm mà những người phê bình Plantinga thường tập
trung vào. Người hoài nghi không nhất thiết phải tìm một lỗi trong bước suy luận
từ khả hữu đến tất yếu. Họ có thể đặt câu hỏi ngay từ tiền đề ◇∃x Gx: điều gì cho phép chúng
ta khẳng định rằng một hữu thể vĩ đại tối đa thực sự có thể hiện hữu?
Theo cách này, tinh thần của Russell vẫn còn giá trị. Một
mô tả không tự nó làm cho đối tượng được mô tả hiện hữu. Trong phiên
bản Plantinga, vấn đề chỉ trở nên tinh vi hơn: không còn là “có một hữu thể như
vậy hiện hữu trong thế giới hiện thực hay không?”, mà trước hết là “có một thế
giới khả hữu trong đó một hữu thể như vậy hiện hữu hay không?”
J. Howard Sobel và Graham Oppy là hai trong số những
triết gia đã thảo luận sâu về điểm này. những phê bình của họ tập trung vào tiền
đề khả hữu và vào việc liệu bước chuyển từ khả hữu sang tất yếu có thực sự giúp
giải quyết vấn đề hay chỉ chuyển khó khăn sang một tiền đề khác.
IV. Những luận chứng đối xứng
Một cách phản biện khác là xây dựng những luận
chứng đối xứng (parody arguments). Ý tưởng chung là: nếu chỉ
cần đưa tính tất yếu vào trong định nghĩa của một hữu thể rồi giả định rằng hữu
thể ấy có thể hiện hữu, chúng ta có thể xây dựng những lập luận có cấu trúc
tương tự nhưng dẫn tới những kết luận khác nhau.
Gaunilo đã đưa ra một phản biện nổi tiếng đối với
Anselm bằng hình ảnh một hòn đảo hoàn hảo nhất có thể nghĩ được. Những phiên bản
hiện đại của kiểu phản biện này có thể thay đổi ví dụ để phù hợp với lôgic mô
thức, chẳng hạn nói về một hữu thể được định nghĩa là tất yếu không hiện hữu.
Những trường hợp này không tự động chứng minh rằng luận
chứng Plantinga sai. Chúng đặt ra một câu hỏi về tiêu chuẩn để chấp nhận tiền đề
khả hữu.
Nếu chúng ta có thể nói về một hữu thể: “Có thể có một hữu thể như vậy” chỉ vì khái niệm ấy đã được định nghĩa với
tính tất yếu nằm sẵn bên trong, thì dường như chúng ta có thể làm như vậy với
nhiều khái niệm khác. Khi ấy, khó khăn nằm ở việc phân biệt một khái niệm thực
sự khả hữu với một khái niệm chỉ có vẻ không mâu thuẫn trên bề mặt.
Đây là điểm mà tinh thần của Russell có thể được đưa
vào tranh luận ở một dạng mới. Một định nghĩa, dù đầy đủ đến đâu, vẫn chưa tự
nó cho chúng ta biết rằng có một hữu thể tương ứng với định nghĩa ấy. Với
Plantinga, vấn đề không còn đơn giản là “hữu thể này có hiện hữu không?”,
mà là “sự hiện hữu của hữu thể này có thực sự khả hữu không?”
V. Bác bỏ một luận chứng không đồng nghĩa với bác bỏ
kết luận
Ngay cả khi phê bình
của Russell đối với một phiên bản cổ điển của luận chứng bản thể học là đúng, từ
đó chúng ta vẫn chưa thể kết luận rằng Gót không hiện hữu.
Một luận chứng có thể
không đúng, trong khi kết luận mà người ta muốn chứng minh vẫn có thể đúng. Khi
chỉ ra một bước suy luận sai hoặc một tiền đề không đúng, chúng ta mới chỉ cho
thấy rằng luận chứng ấy không chứng minh được kết luận. Chúng ta chưa
cho thấy rằng chính kết luận ấy là sai.
Chẳng hạn, nếu một
người đưa ra một luận chứng để chứng minh rằng Gót hiện hữu, rồi chúng ta tìm
thấy một sai lầm trong luận chứng đó, thì kết quả trước hết chỉ là: luận
chứng đó không đủ để chứng minh rằng Gót hiện hữu. Từ kết quả này
không thể suy ra ngay rằng Gót không hiện hữu.
Sự phân biệt này rất
cần thiết khi chúng ta đi từ Anselm đến những phiên bản về sau, trong đó luận
chứng được xây dựng quanh khả hữu và tất yếu.
Kant và Russell phê
phán cách lập luận xem “hiện hữu” như một thuộc tính của
một hữu thể. Phê phán này nhắm vào một bước nhất định trong những phiên bản cổ
điển của luận chứng bản thể học. Nó không tự động bác bỏ khái niệm hiện
hữu tất yếu.
Nhưng theo hướng ngược
lại, đưa khả hữu và tất yếu vào luận chứng cũng chưa đủ để làm cho luận chứng
trở thành đúng. Một luận chứng như vậy vẫn phải dựa trên những tiền đề cần được
giải thích và bảo vệ. Trước hết là tiền đề cho rằng hữu thể được nói đến có
thể hiện hữu.
Vì thế, chúng ta cần
phân biệt hai câu hỏi:
Luận chứng
có chứng minh được kết luận hay không?
và:
Kết luận
ấy có đúng hay không?
Nếu câu trả lời cho
câu hỏi thứ nhất là “không”, thì chúng ta mới chỉ biết rằng luận
chứng không thành công. Câu trả lời ấy chưa cho biết kết luận có
đúng hay không.
Luận chứng bản thể học
cũng chỉ là một trong những cách được dùng trong triết học và thần học để lập
luận về sự hiện hữu của Gót. Trong lịch sử còn có những luận chứng vũ trụ học,
mục đích luận, đạo đức và những cách lập luận khác. Hơn nữa, niềm tin vào Gót
không nhất thiết phải dựa chủ yếu vào một luận chứng triết học như vậy.
Vì thế, bác bỏ một luận
chứng bản thể học chỉ cho thấy rằng luận chứng đó không làm được công việc mà nó
muốn làm. Điều đó chưa giải quyết toàn bộ câu hỏi về sự hiện hữu của
Gót.
VI. Kết luận
Nhìn từ Anselm đến những
phiên bản hiện đại, chúng ta thấy luận chứng bản thể học vẫn xoay quanh một câu
hỏi, nhưng cách đặt câu hỏi đã thay đổi.
Trong cách lập luận của
Anselm, vấn đề là liệu từ khái niệm về một hữu thể mà không thể nghĩ được hữu
thể nào lớn hơn, chúng ta có thể đi đến kết luận rằng hữu thể ấy hiện
hữu trong thực tại hay không. Kant và Russell tập trung vào chính bước
chuyển từ khái niệm sang sự hiện hữu này. Đặc biệt, họ bác bỏ cách xem “hiện hữu”
như một thuộc tính có thể thêm vào những thuộc tính khác của một hữu thể.
Nhưng ngay trong Proslogion,
ở Chương III, Anselm đã phân biệt giữa một hữu thể có thể không hiện hữu
và một hữu thể không thể không hiện hữu. Sự phân biệt này về sau trở thành một
phần quan trọng trong những cách xây dựng luận chứng dựa trên khả
hữu và tất yếu.
Malcolm và Plantinga
phát triển hướng này bằng lôgic mô thức. Plantinga không lập
luận đơn giản rằng Gót có thêm một thuộc tính gọi là “hiện hữu”. Ông nói về sự
vĩ đại tối đa. Một hữu thể có sự vĩ đại tối đa là hữu thể có sự hoàn
hảo tối đa trong mọi thế giới khả hữu.
Từ đây, luận chứng đi
theo một hướng khác. Nếu một hữu thể có sự vĩ đại tối đa có thể hiện hữu, thì
nó không thể chỉ hiện hữu trong một thế giới khả hữu mà lại không hiện hữu
trong những thế giới khả hữu khác. Theo cách Plantinga xây dựng khái niệm này,
sự hiện hữu của nó là tất yếu. Nếu nó hiện hữu tất yếu, thì nó cũng hiện hữu
trong thế giới hiện thực.
Vì thế, câu hỏi trung
tâm không còn chỉ là:
“Hiện hữu có phải là một thuộc
tính hay không?”
Nhưng còn là:
“Một hữu thể có sự vĩ đại tối
đa có thể hiện hữu hay không?”
Đây là chỗ sự phân biệt
của Russell vẫn còn có ích. Hiểu một khái niệm rõ ràng không có nghĩa là
chúng ta đã biết rằng có một đối tượng tương ứng với khái niệm ấy.
Chúng ta có thể hiểu một mô tả mà không có đối tượng nào trong thực tại phù hợp
với mô tả đó.
Điều tương tự xuất hiện
trong luận chứng của Plantinga, nhưng dưới một hình thức khác. Nói rằng một hữu
thể là hiện hữu tất yếu chưa đủ để chứng minh rằng hữu thể ấy có thể
hiện hữu. Muốn đi từ khả hữu đến tất yếu, luận chứng trước hết phải có lý do để
chấp nhận rằng một hữu thể như vậy thực sự có thể hiện hữu.
Vì thế, khi chuyển từ
Russell sang Plantinga, chúng ta không còn đứng trước đúng luận chứng mà
Russell đã phê bình. Plantinga đã thay đổi cách xây dựng luận chứng: thay vì cố
đi trực tiếp từ khái niệm về một hữu thể hoàn hảo đến sự hiện hữu của hữu thể ấy,
ông đưa khả hữu và tất yếu vào giữa hai bước này.
Điều đó cũng làm thay
đổi nơi tranh luận tập trung. Với Anselm, Kant và Russell, câu hỏi nổi bật là
quan hệ giữa khái niệm và sự hiện hữu. Với Plantinga, câu hỏi chuyển sang khả
hữu và tất yếu: nếu một hữu thể như vậy có thể hiện hữu, thì sự hiện
hữu của nó có phải là tất yếu hay không?
Do đó, việc bác bỏ một
phiên bản của luận chứng không có nghĩa là tất cả những phiên bản về sau cũng
đã bị bác bỏ. Nhưng ngược lại, việc xây dựng một phiên bản mới cũng không có
nghĩa rằng vấn đề đã được giải quyết. Mỗi phiên bản đưa ra những tiền đề và
cách suy luận riêng, và chính những tiền đề cùng cách suy luận ấy phải được xem
xét.
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ hai
(Sep/2026)
(Còn tiếp... →)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
