Friday, September 18, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (26)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 

 



 

23. Nhóm Vienna: Phê phán siêu hình học và sự chuyển đổi của câu hỏi bản thể học.

 

Nếu Wittgenstein đặt câu hỏi về giới hạn của những gì có thể nói một cách có nghĩa, thì Nhóm Vienna đưa câu hỏi ấy vào một thảo luận rộng hơn về khoa học, lôgíc, kinh nghiệm và ngôn ngữ.

 

Nhóm Vienna — Wiener Kreis — không xuất hiện ngay từ đầu như một trường phái với một học thuyết hoàn chỉnh. Nhóm hình thành dần trong những năm 1920, trên nền tảng của những cuộc tranh luận triết học và khoa học đã diễn ra từ trước. Những người tham gia cũng không hoàn toàn có cùng quan điểm. Họ gặp nhau để thảo luận những vấn đề chung, nhưng cách hiểu và cách giải quyết từng vấn đề vẫn tiếp tục thay đổi.

 

Nhìn từ lịch sử bản thể học, Nhóm Vienna không đơn giản là một phong trào “phủ nhận bản thể học”. Điểm đáng chú ý hơn nằm ở sự thay đổi trong cách đặt câu hỏi.

 

Bản thể học thường hỏi: “Thực tại gồm những gì?” Khi câu hỏi ấy đi vào thảo luận về ngôn ngữ và khoa học, một câu hỏi khác xuất hiện bên cạnh nó: “Khi chúng ta nói rằng một thứ hiện hữu, chúng ta đang nói gì?” Nếu một phát biểu nói rằng một thứ hiện hữu, chúng ta còn phải hỏi: phát biểu ấy có nội dung xác định không? Chúng ta dựa vào đâu để biết nó đang nói gì? Chẳng hạn, khi một nhà khoa học nói rằng có electron, câu hỏi không chỉ là “electron có thật không?”. Trước đó còn có những câu hỏi về cách thuật ngữ “electron” được dùng trong lý thuyết, nó liên hệ với những phát biểu nào khác, và những phát biểu ấy liên hệ với kinh nghiệm ra sao. Ở đây, câu hỏi “có gì tồn tại?” bắt đầu gắn với một câu hỏi khác: “chúng ta nói về những gì tồn tại bằng cách nào?”

 

Đây là một thay đổi quan trọng. Bản thể học không còn chỉ được xem xét ở cấp độ những gì thế giới gồm có. Cách chúng ta nói về thế giới, cách một mệnh đề có nghĩa, cách một mệnh đề có thể đúng hoặc sai cũng trở thành những vấn đề cần khảo sát. [1]

 

Phần này theo dõi sự thay đổi ấy qua tiến trình hình thành Nhóm Vienna, những cuộc tiếp xúc với Wittgenstein, bản tuyên ngôn Wissenschaftliche Weltauffassung. Der Wiener Kreis (Quan niệm khoa học về thế giới. Nhóm Vienna) năm 1929, rồi sự xuất hiện rõ hơn của vấn đề kiểm chứng vào đầu thập niên 1930.

 

23.1. — Giai đoạn hình thành: từ Mach đến Schlick

 

Những tiền đề của Nhóm Vienna có trước khi nhóm được hình thành chính thức.

 

Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, ở Vienna dần hình thành một môi trường triết học trong đó khoa học tự nhiên, toán học, lôgíc và kinh nghiệm được đưa vào những câu hỏi vốn trước đó thường được đặt trong khuôn khổ siêu hình học. Sự phát triển của vật lý học, toán học và lôgíc làm nảy sinh những câu hỏi mới: một lý thuyết khoa học dựa vào đâu, một khái niệm khoa học có nghĩa như thế nào, và bằng cách nào chúng ta có thể xác định một phát biểu là đúng hay sai?

 

Những câu hỏi ấy cũng làm cho người ta chú ý hơn đến một vấn đề khác. Trong siêu hình học, nhiều phát biểu nói về thực tại, bản chất, thực thể hay những nguyên lý nằm phía sau kinh nghiệm. Nhưng nếu một phát biểu nói rằng một thực thể nào đó hiện hữu, hoặc rằng thực tại có một bản chất nào đó, thì chúng ta có thể dựa vào đâu để xác định phát biểu ấy? Có thể chỉ ra kinh nghiệm nào liên quan đến nó, có thể suy ra hệ quả nào để khảo sát, hay có cách nào khác để phân biệt một phát biểu có nội dung xác định với một phát biểu chỉ có vẻ như đang nói về một sự việc?

 

Vì thế, vấn đề lúc này không chỉ là thực tại gồm những gì, mà còn là một phát biểu về thực tại có thể được xác định bằng cách nào. Chính sự thay đổi trong cách đặt câu hỏi này tạo nên một phần quan trọng của bối cảnh từ đó Nhóm Vienna về sau hình thành.

 

Ernst Mach là một nhân vật quan trọng trong giai đoạn này. Ông không chỉ nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm, mà còn đặt câu hỏi về cách khoa học dùng những khái niệm vượt ra ngoài những gì có thể được quan sát và mô tả trong kinh nghiệm. Đối với Mach, chúng ta cần thận trọng khi nói về những “thực thể” nằm phía sau hiện tượng, nếu không thể chỉ ra chúng có vai trò gì trong việc mô tả và giải thích kinh nghiệm.[2]

 

Điểm này có ảnh hưởng lâu dài, dù những người sau này hình thành Nhóm Vienna không đơn giản tiếp tục lập trường của Mach. Họ tiếp nhận từ ông một thái độ phê phán đối với những khái niệm được đưa vào khoa học nhưng không rõ chúng có vai trò gì trong việc mô tả kinh nghiệm. Tuy nhiên, về sau vấn đề được đặt theo một hướng khác: không chỉ hỏi chúng ta kinh nghiệm được gì, mà còn hỏi một phát biểu khoa học được hình thành và liên hệ với những phát biểu khác như thế nào.

 

Những thảo luận ở Vienna trước Thế chiến I cho thấy hướng đi này đã bắt đầu hình thành. Hans Hahn,[3] Philipp Frank [4] và Otto Neurath, [5] cùng một số nhà khoa học khác, thường xuyên gặp nhau để trao đổi về toán học, vật lý học và phương pháp khoa học. Họ quan tâm đến những vấn đề nảy sinh ngay trong khoa học hiện đại: lý thuyết khoa học được xây dựng ra sao, những khái niệm khoa học có quan hệ với kinh nghiệm như thế nào, và lôgíc có thể giúp làm rõ cấu trúc của một lý thuyết đến đâu.

 

Những cuộc gặp này về sau thường được gọi là “Nhóm Vienna đầu tiên”. Tuy nhiên, đây chưa phải Nhóm Vienna theo nghĩa quen thuộc của thập niên 1920. Điều đáng chú ý ở giai đoạn này không phải là đã có một học thuyết chung, mà là một thói quen thảo luận đang hình thành: những vấn đề triết học được đưa trở lại gần với những vấn đề cụ thể của khoa học, toán học và lôgíc.

 

Trong khi đó, bản thân khoa học cũng thay đổi rất nhanh. Những phát triển mới trong toán học và lôgíc cho thấy có thể khảo sát một hệ thống phát biểu không chỉ bằng cách xem từng phát biểu riêng lẻ, mà còn bằng cách xem những khái niệm và quan hệ giữa những mệnh đề được tổ chức như thế nào. Trong vật lý học, những lý thuyết mới về không gian, thời gian và vật chất cũng đặt ra những câu hỏi mà những khái niệm quen thuộc không phải lúc nào cũng giải quyết được một cách đơn giản.

 

Vì thế, sự chú ý dần chuyển thêm sang hình thức của phát biểu và cấu trúc của lý thuyết. Một khái niệm không chỉ được xem xét ở chỗ nó có tương ứng với một kinh nghiệm cụ thể hay không. Người ta còn phải hỏi nó được dùng ở đâu, nó liên hệ với những khái niệm khác như thế nào, và những phát biểu chứa nó có thể được đưa vào một lý thuyết ra sao.

 

Năm 1922, Moritz Schlick [6] đến Đại học Vienna và nhận chức giáo sư triết học về khoa học quy nạp, chiếc ghế trước đó gắn với Ernst Mach. Chung quanh ông dần hình thành một nhóm thường xuyên gặp nhau để đọc, trao đổi và tranh luận về những vấn đề nằm ở ranh giới giữa triết học và khoa học. Chung quanh Schlick dần hình thành một môi trường trong đó những nhà khoa học và triết gia cùng trao đổi về khoa học, lôgíc và ngôn ngữ. Từ đây mới dần xuất hiện Nhóm Vienna mà chúng ta thường nói đến. Trong nhóm này có Hans Hahn, Philipp Frank, Otto Neurath và về sau Rudolf Carnap, cùng nhiều người khác. Họ không cùng một ngành và cũng không cùng một lập trường triết học. Có người xuất thân từ toán học, có người từ vật lý học, có người quan tâm nhiều hơn đến triết học và những vấn đề xã hội. Chính sự khác nhau này khiến những thảo luận quanh Schlick không trở thành việc mọi người cùng theo một học thuyết có sẵn.

 

Điều dần tạo nên sự thống nhất giữa họ là cách đặt câu hỏi. Khi bàn về một lý thuyết khoa học, họ không chỉ hỏi lý thuyết ấy nói về cái gì, mà còn hỏi những khái niệm trong lý thuyết được dùng như thế nào, những mệnh đề liên hệ với nhau ra sao, và chúng ta có thể làm rõ một mệnh đề bằng cách nào. Những câu hỏi này đưa lôgíc và ngôn ngữ vào gần trung tâm của thảo luận.

 

Từ đây, phê bình siêu hình học bắt đầu có hình thức cụ thể hơn. Nếu một phát biểu nói rằng một vật thể hiện hữu, chúng ta có thể xem xét nó trong những hoàn cảnh cụ thể: quan sát, đo lường, thí nghiệm, hoặc đối chiếu với những phát biểu khác. Nhưng nếu một phát biểu nói về một thực thể, một bản chất hay một nguyên lý nằm phía sau kinh nghiệm, thì trước khi hỏi nó có thật hay không, chúng ta có thể hỏi một câu khác: phát biểu ấy đang nói gì, và chúng ta có thể xác định nội dung của nó bằng cách nào?

 

Như vậy, sự chú ý dần chuyển từ đối tượng được nói đến sang cả cách chúng ta nói về đối tượng ấy. Câu hỏi không còn chỉ là “thực tại gồm những gì?”, mà thêm một câu hỏi về chính phát biểu: những từ được dùng có nghĩa gì, chúng liên kết với nhau như thế nào, và một mệnh đề có thể được làm rõ ra sao.

 

Điểm này làm cho ngôn ngữ dần trở thành một vấn đề trung tâm. Khi chúng ta hỏi một phát biểu khoa học có nội dung xác định hay không, chúng ta không thể chỉ nhìn vào sự vật mà phát biểu nói đến. Chúng ta cũng phải nhìn vào chính phát biểu ấy: nó được tạo thành từ những khái niệm nào, những khái niệm ấy được dùng theo nghĩa nào, và những mệnh đề trong đó liên hệ với nhau ra sao.

 

Chẳng hạn, khi một nhà khoa học nói “nước sôi ở 100°C trong những điều kiện nhất định”, chúng ta không chỉ hỏi nước có tồn tại hay không. Chúng ta còn có thể hỏi phát biểu này được dùng trong những hoàn cảnh nào, những điều kiện nào làm cho nó đúng hoặc sai, nó liên hệ thế nào với những phép đo và những phát biểu khoa học khác. Muốn làm rõ phát biểu, vì thế, chúng ta phải làm rõ cả cách nó được nói và được dùng trong một hệ thống phát biểu.

 

Điều này đặc biệt quan trọng khi gặp những khái niệm có vẻ quen thuộc nhưng rất rộng như “thực thể”, “bản chất”, “thực tại” hay “hiện hữu”. Một từ có thể có nghĩa rõ ràng trong một số hoàn cảnh, nhưng việc đưa từ ấy vào một câu không tự động làm cho cả câu có một nội dung xác định. Muốn biết một phát biểu đang nói gì, cần xem những từ trong đó được dùng ra sao và có thể đặt phát biểu ấy vào quan hệ nào với kinh nghiệm, với những phát biểu khác và với những phương pháp khảo sát.

 

Như vậy, từ Schlick và những thảo luận quanh ông, câu hỏi dần chuyển qua một bước: không chỉ hỏi chúng ta có thể biết gì về thế giới, mà còn hỏi một câu nói về thế giới có nghĩa như thế nào và bằng cách nào chúng ta có thể làm rõ nghĩa của nó.

 

Đây chưa phải một lý thuyết hoàn chỉnh về ngôn ngữ. Nhưng nó tạo ra một thay đổi quan trọng trong cách đặt vấn đề. Muốn xét một phát biểu về thực tại, người ta không còn chỉ nhìn vào thực tại được nói đến; người ta bắt đầu xem xét ngôn ngữ dùng để nói về thực tại. Chính từ đây, việc phân tích ngôn ngữ ngày càng trở thành một phần quan trọng trong chương trình của Nhóm Vienna.

 

23.2. — Thập niên 1920: Schlick, Wittgenstein và vấn đề ý nghĩa

 

Trong những năm 1920, những thảo luận quanh Moritz Schlick ngày càng chú ý đến một câu hỏi đã xuất hiện từ trước nhưng nay được đặt rõ hơn: một mệnh đề có nghĩa nhờ đâu?

 

Trong bối cảnh ấy, Ludwig Wittgenstein trở thành một nhân vật đặc biệt quan trọng. Schlick gặp Wittgenstein nhiều lần. Friedrich Waismann cũng tham gia những cuộc trao đổi với Wittgenstein và ghi chép lại nhiều nội dung của những thảo luận. Tractatus Logico-Philosophicus, xuất bản bằng tiếng Đức năm 1921 và bản tiếng Anh năm 1922, trở thành một tác phẩm được đặc biệt chú ý trong môi trường triết học quanh Schlick. [7]

 

Tuy nhiên, Nhóm Vienna không đơn giản là một nhóm tiếp nhận học thuyết của Wittgenstein. những thành viên đọc Tractatus theo những cách khác nhau, và Wittgenstein cũng không hoàn toàn đồng ý với cách một số người trong nhóm hiểu tác phẩm của ông. Vì vậy, cần phân biệt những luận điểm của Wittgenstein trong Tractatus với cách những thành viên Nhóm Vienna đọc và phát triển những vấn đề họ tìm thấy trong tác phẩm ấy.

 

Một trong những vấn đề nổi bật là ý nghĩa của mệnh đề. Ở đây, có thể thấy rõ hơn bước chuyển đã bắt đầu trong những thảo luận quanh Schlick. Nếu chúng ta hỏi: “X có tồn tại không?” chúng ta đang hỏi trực tiếp về một sự vật hay thực thể được cho là có trong thực tại. Nhưng trước khi trả lời câu hỏi ấy, chúng ta có thể hỏi: “Khi nói rằng X tồn tại, chúng ta đang nói gì?” Câu hỏi thứ hai không thay thế câu hỏi thứ nhất. Nó lùi lại một bước để xem xét chính câu nói dùng để đặt câu hỏi về sự tồn tại. Muốn biết một phát biểu có đúng hay sai, trước hết phải biết phát biểu ấy đang nói gì. Điểm này trở nên quan trọng khi chúng ta gặp những phát biểu siêu hình học. Một từ như “hiện hữu” hay “thực thể” tự nó chưa cho chúng ta biết cả câu đang nói gì. Cũng như một từ riêng lẻ không phải là một mệnh đề, việc một câu có những từ quen thuộc và đúng ngữ pháp cũng chưa đủ để cho thấy câu ấy đã xác định một nội dung có thể làm rõ.

 

Chẳng hạn, một nhà khoa học có thể nói: “Vi khuẩn này hiện hữu.” Phát biểu ấy được đặt trong một hoàn cảnh cụ thể. Có thể có mẫu vật, quan sát, kính hiển vi, phương pháp nhận dạng, những phép đo và những phát biểu khác liên quan đến kết quả quan sát. Khi đó, chúng ta hiểu phát biểu đang nói đến vấn đề gì và có thể hỏi những bằng chứng nào ủng hộ hoặc bác bỏ nó.

 

Nhưng nếu một triết gia nói rằng một “thực thể” nào đó hiện hữu mà không cho thấy phát biểu ấy được đặt vào một hoàn cảnh hay một hệ thống phát biểu nào có thể làm rõ nó, thì vấn đề không chỉ là thực thể ấy có thật hay không. Chúng ta còn phải hỏi: phát biểu ấy đang nói gì, và bằng cách nào chúng ta xác định được nội dung mà nó nói? Ở đây, câu hỏi về ý nghĩa bắt đầu liên hệ với việc phê phán siêu hình học. Nhưng cần thận trọng: điều này chưa có nghĩa rằng Nhóm Vienna đã đi đến công thức đơn giản “có nghĩa = có thể kiểm chứng trực tiếp”.

 

Một phát biểu khoa học có thể nói về một sự vật hoặc tiến trình không được quan sát trực tiếp. Một lý thuyết có thể được khảo sát thông qua những hệ quả của nó; nhiều khái niệm chỉ có ý nghĩa trong quan hệ với những khái niệm và mệnh đề khác trong cùng một lý thuyết. Vì thế, câu hỏi về ý nghĩa không chỉ là câu hỏi về một quan sát trực tiếp, mà còn là câu hỏi về vai trò của một mệnh đề trong toàn bộ cách chúng ta mô tả, giải thích và khảo sát thế giới.

 

Đây là điểm mà vấn đề ngôn ngữ trở nên quan trọng. Nếu muốn biết một mệnh đề có nội dung xác định hay không, chúng ta phải xem xét mệnh đề ấy được cấu tạo thế nào, những từ trong đó được dùng ra sao, nó liên hệ với những mệnh đề khác như thế nào, và nó có thể được đặt vào những hoàn cảnh khảo sát nào. Vì vậy, trong những năm 1920, câu hỏi về thực tại ngày càng đi cùng với một câu hỏi khác: ngôn ngữ cho phép chúng ta nói gì về thực tại? Tractatus của Wittgenstein cung cấp một cách đặc biệt mạnh để đặt câu hỏi này, và những thảo luận quanh Schlick sẽ tiếp tục làm rõ nó vào cuối thập niên 1920.

 

23.3. — Năm 1929: “Quan niệm khoa học về thế giới”

 

Đến cuối thập niên 1920, những thảo luận quanh Moritz Schlick đã kéo dài nhiều năm. Những người tham gia ngày càng tập trung vào một số vấn đề chung: khoa học nói về thế giới như thế nào, lôgíc và toán học giữ vai trò gì trong khoa học, và triết học có thể làm rõ ngôn ngữ khoa học ra sao.

 

Năm 1929, Hans Hahn, Otto Neurath và Rudolf Carnap công bố Wissenschaftliche Weltauffassung: Der Wiener Kreis — thường dịch là “Quan niệm khoa học về thế giới: Nhóm Vienna”. Đây là văn bản công khai quan trọng của Nhóm Vienna trong giai đoạn đầu. Văn bản giới thiệu nhóm với một phạm vi rộng hơn và trình bày những vấn đề đã được hình thành qua những thảo luận trước đó.

 

Ngay tên gọi Wissenschaftliche Weltauffassung — “quan niệm khoa học về thế giới” — cho thấy phạm vi của chương trình này. “Quan niệm về thế giới” ở đây không phải là một hệ thống siêu hình học nhằm mô tả bản chất tối hậu của thực tại. Nhóm Vienna quan tâm đến cách khoa học hình thành tri thức về thế giới, cách những phát biểu khoa học được xây dựng, và cách chúng ta có thể làm rõ nội dung của những phát biểu ấy.[8]

 

Điểm này làm thay đổi cách nhìn về những phát biểu siêu hình học. Vấn đề không chỉ là hỏi một phát biểu như vậy đúng hay sai. Trước câu hỏi ấy còn có một câu hỏi về chính phát biểu: nó có xác định được một nội dung để chúng ta có thể hỏi nó đúng hay sai hay không?

 

Một phát biểu khoa học thường nằm trong một hệ thống gồm những khái niệm và những mệnh đề có quan hệ với nhau. Nội dung của phát biểu không tách rời khỏi cách những khái niệm ấy được dùng và khỏi những phương pháp mà khoa học dùng để khảo sát thế giới. Khi một nhà khoa học đưa ra một phát biểu, chúng ta có thể hỏi phát biểu ấy nói gì, nó liên hệ với những phát biểu khác ra sao, và bằng cách nào nội dung của nó có thể được khảo sát.

 

Một câu siêu hình học cũng có thể hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp. Nó có thể gồm những từ quen thuộc và tạo thành một câu mà chúng ta hiểu được về mặt ngôn ngữ. Nhưng việc hiểu được câu về mặt ngữ pháp chưa đủ để xác định rằng câu ấy đã có một nội dung nhận thức rõ ràng. Cần phải xem những từ được dùng trong câu có xác định được nội dung gì và toàn bộ câu có xác định được một phát biểu mà chúng ta có thể đặt vấn đề đúng hay sai hay không.

 

Ở đây xuất hiện sự khác nhau giữa hai câu hỏi:“Phát biểu này đúng hay sai?” và “Phát biểu này đã xác định được một nội dung để có thể đặt vấn đề đúng hay sai hay chưa?”

 

Câu hỏi thứ nhất giả định rằng chúng ta đã biết phát biểu đang nói gì. Câu hỏi thứ hai xem xét chính điều kiện để phát biểu có thể trở thành đối tượng của việc đánh giá đúng hoặc sai. Sự phân biệt này giúp giải thích vì sao Nhóm Vienna dành nhiều sự chú ý cho việc phân tích ngôn ngữ và làm rõ ý nghĩa của mệnh đề.

 

Từ đây, vấn đề siêu hình học gắn với vấn đề ý nghĩa. Khi một phát biểu được xem là có ý nghĩa theo nghĩa nhận thức, cần có thể xác định nó nói gì và nó liên hệ với kinh nghiệm cũng như với những phát biểu khác trong hệ thống tri thức như thế nào. Triết học, theo hướng này, không xây dựng thêm một bức tranh siêu hình học về thế giới, mà khảo sát những điều kiện làm cho một phát biểu có thể nói một cách xác định về thế giới.

 

Đến năm 1929, cách đặt vấn đề này đã được trình bày khá rõ, nhưng tiêu chuẩn để xác định ý nghĩa của một mệnh đề vẫn chưa được tất cả thành viên Nhóm Vienna xác định theo một cách duy nhất. Trong những năm đầu thập niên 1930, vấn đề ấy sẽ trở nên cụ thể hơn khi họ tranh luận về quan hệ giữa ý nghĩa, kinh nghiệm và kiểm chứng.

 

23.4. — Đầu thập niên 1930: kiểm chứng và phê phán siêu hình học

 

Đầu thập niên 1930, vấn đề kiểm chứng (verification) trở thành một phần nổi bật trong những cuộc tranh luận về ý nghĩa của phát biểu. Câu hỏi lúc này có thể được đặt cụ thể hơn: nếu một phát biểu có nội dung nhận thức, thì nội dung ấy liên hệ với kinh nghiệm và với việc khảo sát phát biểu như thế nào? Chẳng hạn: “Ngoài cửa có một chiếc xe.” Nếu chúng ta nói câu này trong một hoàn cảnh bình thường, chúng ta có thể nhìn ra ngoài cửa để xem có chiếc xe ở đó hay không. Người khác cũng có thể quan sát trong những điều kiện thích hợp. Nếu phát biểu được đặt trong một hoàn cảnh xác định như vậy, chúng ta biết mình đang hỏi về vấn đề gì và biết phải làm gì để đối chiếu phát biểu với kinh nghiệm. Nhưng từ ví dụ này không nên đi đến kết luận rằng mọi phát biểu có nghĩa đều phải mô tả một vật thể có thể nhìn thấy trực tiếp.

 

Một định luật khoa học có thể nói về một quan hệ tổng quát. Một giả thuyết có thể nói về những thực thể không được quan sát trực tiếp. Một lý thuyết có thể được khảo sát thông qua những hệ quả của nó, qua sự liên hệ với những phát biểu khác và qua những phương pháp khảo sát thích hợp.

 

Vì vậy, vấn đề không phải là mỗi từ trong một phát biểu phải có một vật thể tương ứng ngay trước mắt chúng ta. Vấn đề là phát biểu ấy có một quan hệ xác định với kinh nghiệm, với những phát biểu khác và với những cách khảo sát hay không.

 

Điểm này rất quan trọng khi chuyển sang việc phê phán siêu hình học. Nếu một người nói: “Thực tại tự nó là X.” chúng ta chưa cần lập tức đưa ra một học thuyết khác để nói rằng X không phải là thực tại. Có thể hỏi trước: “Phát biểu này xác định nội dung của nó bằng cách nào?” Nếu không rõ nội dung ấy được xác định ra sao, thì câu hỏi “X có thật hay không?” có thể chưa phải là câu hỏi đầu tiên cần đặt ra. Trước đó còn phải xem phát biểu về X đang nói gì và liệu nó có xác định được một nội dung để có thể khảo sát hay không. Chính ở đây, việc kiểm chứng không còn chỉ là một kỹ thuật dùng để xác nhận những câu nói về sự vật quan sát được. Nó trở thành một cách đặt câu hỏi về nội dung nhận thức của một phát biểu: phát biểu ấy liên hệ với kinh nghiệm như thế nào, những hệ quả nào có thể được rút ra từ nó, và nó đứng ở đâu trong một hệ thống phát biểu rộng hơn.

 

Vấn đề này được Rudolf Carnap triển khai theo một hướng đặc biệt rõ trong bài Überwindung der Metaphysik durch logische Analyse der Sprache (1932), thường dịch là “Vượt qua siêu hình học bằng phân tích lôgíc của ngôn ngữ.”

 

Carnap không chỉ hỏi một câu siêu hình có đúng hay sai. Ông phân tích cách những từ ngữ trong câu được dùng, cách chúng kết hợp thành mệnh đề, và từ đó xem xét liệu câu ấy có xác định được một nội dung nhận thức hay không.

 

Ở đây, phê phán siêu hình học chuyển sang một hình thức cụ thể hơn: thay vì chỉ tranh luận xem một thực thể hay một bản chất được nói đến có thực sự hiện hữu hay không, chúng ta trước hết xem xét câu nói về thực thể hay bản chất ấy có xác định được nội dung để có thể đặt vấn đề đúng hay sai hay không.

 

Như vậy, đến đầu thập niên 1930, vấn đề đã được đẩy thêm một bước từ câu hỏi “thực tại là gì?” sang câu hỏi “một phát biểu về thực tại có ý nghĩa nhận thức như thế nào?”. Nhưng đây vẫn chưa phải một học thuyết duy nhất mà tất cả thành viên Nhóm Vienna đều giữ nguyên dưới cùng một hình thức. Những câu hỏi về kiểm chứng, kinh nghiệm, lôgíc và ngôn ngữ vẫn tiếp tục được tranh luận và thay đổi trong những năm sau.

 

23.5. — Neurath và vấn đề nền tảng của khoa học

 

Chính ở đây Otto Neurath đưa vấn đề kiểm chứng sang một câu hỏi khó hơn: nếu khoa học dựa trên kinh nghiệm, thì những phát biểu ghi nhận kinh nghiệm có phải là những điểm chắc chắn tuyệt đối hay không? Câu hỏi này nhắm vào ý tưởng cho rằng chúng ta có thể tìm được một số phát biểu hoàn toàn chắc chắn, dùng chúng làm nền móng, rồi từ đó xây dựng những phát biểu khoa học khác. Neurath không chấp nhận cách hình dung ấy. Một phát biểu ghi nhận quan sát cũng có thể được xem xét lại: người khác có thể kiểm tra cách quan sát, cách đo, điều kiện thí nghiệm, cách ghi chép, hoặc cách phát biểu kết quả. Vì thế, vấn đề không phải chỉ là kinh nghiệm có cung cấp dữ liệu hay không, mà còn là những dữ liệu ấy được ghi nhận và dùng trong khoa học như thế nào.

 

Neurath diễn tả lập trường này bằng hình ảnh nổi tiếng về con tàu được sửa chữa ngay trên biển. Ông viết: “We are like sailors who have to rebuild their ship on the open sea, without ever being able to dismantle it in dry-dock and reconstruct it from its best components.” Có thể dịch: “Chúng ta giống như những thủy thủ phải sửa lại con tàu của mình ngay trên biển, mà không bao giờ có thể tháo rời nó trong một ụ tàu khô rồi dựng lại từ những bộ phận tốt nhất.”

 

Hình ảnh này không chỉ có nghĩa rằng khoa học luôn thay đổi. Ý sâu hơn nằm ở cách chúng ta sửa chữa. Muốn sửa một phần của con tàu, chúng ta phải đứng trên chính con tàu ấy và dùng những phần khác của nó. Chúng ta không có một nền đất bên ngoài để đứng lên rồi kiểm tra toàn bộ con tàu từ một vị trí hoàn toàn độc lập.

 

Khoa học cũng vậy. Khi một phép đo có vấn đề, chúng ta dùng những phép đo khác, những quan sát khác, những thiết bị khác và những lý thuyết hiện có để xem xét nó. Nếu một phát biểu quan sát mâu thuẫn với một lý thuyết, không phải lúc nào cũng có một quy tắc đơn giản buộc chúng ta phải bỏ lý thuyết; chúng ta cũng có thể xem xét lại chính phát biểu quan sát. Neurath vì thế không coi những protocol sentences — những phát biểu ghi nhận kết quả quan sát — là những mệnh đề không thể sửa đổi. Theo ông, ngay cả chúng cũng phải nằm trong tiến trình kiểm tra của khoa học.

 

Điểm này làm thay đổi cách hiểu về kiểm chứng.

 

Nếu một mệnh đề được gọi là đã được kiểm chứng chỉ vì nó khớp với một phát biểu kinh nghiệm, thì chúng ta phải hỏi tiếp: phát biểu kinh nghiệm ấy dựa vào đâu? Nếu lại đưa ra một phát biểu khác để làm nền tảng cho nó, câu hỏi ấy sẽ tiếp tục được đặt ra. Neurath không muốn giải quyết vấn đề bằng cách tìm một phát biểu cuối cùng không cần kiểm tra nữa.

 

Vì vậy, kinh nghiệm vẫn giữ vai trò trung tâm, nhưng kinh nghiệm không xuất hiện trước khoa học như một nền móng hoàn toàn tinh khiết và bất biến. Nó xuất hiện trong những phát biểu mà những nhà khoa học cùng dùng, đối chiếu và sửa đổi.

 

Neurath đặc biệt nhấn mạnh tính liên-chủ-thể của tiến trình này. Một phát biểu khoa học phải có thể được người khác đọc, hiểu, kiểm tra và đưa trở lại vào hệ thống phát biểu chung. Ông phản đối việc lấy một kinh nghiệm riêng tư, chỉ có một người trực tiếp “có được”, làm nền tảng cuối cùng cho tri thức khoa học. Ngay cả khi nói về một quan sát của một cá nhân, khoa học vẫn phải ghi nhận nó bằng một ngôn ngữ mà người khác có thể dùng để kiểm tra.

 

Neurath đưa ra một ví dụ về một protocol theo dạng: “Otto’s protocol at 3:17 o’clock: … at 3:15 o’clock there was a table in the room perceived by Otto.” Tức là một bản ghi xác định ai ghi nhận, ghi nhận lúc nào, và phát biểu điều gì đã xảy ra trong một hoàn cảnh cụ thể. Đây không phải là một “mảnh kinh nghiệm thuần túy” nằm ngoài ngôn ngữ. Nó đã là một phát biểu được đưa vào một ngôn ngữ chung, có thể được những người khác xem xét. Vì thế, câu hỏi không chỉ là: “Mệnh đề này có thể được kiểm chứng bằng kinh nghiệm không?” mà còn là: “Kinh nghiệm được ghi nhận trong những phát biểu nào, những phát biểu ấy có thể được kiểm tra ra sao, và chúng giữ vị trí gì trong toàn bộ hệ thống khoa học?”

 

Đây chính là điểm Neurath làm cho vấn đề nền tảng của khoa học trở nên khó hơn: không có một điểm đứng hoàn toàn bên ngoài hệ thống để từ đó chúng ta xây dựng hoặc kiểm tra toàn bộ hệ thống.

 

23.6. Hahn và Frank: khoa học, toán học và lôgíc

 

Nếu Neurath đặt vấn đề về nền tảng của kinh nghiệm khoa học, thì Hans Hahn giúp làm rõ một vấn đề khác: lôgíc và toán học giữ vị trí nào trong một quan niệm khoa học về tri thức?

 

Hahn là nhà toán học, và quan tâm của ông không phải chỉ là làm sao đưa dữ liệu kinh nghiệm vào khoa học. Khoa học còn phải suy luận từ những phát biểu đã có, biến đổi chúng, rút ra hệ quả và đưa chúng vào những hệ thống có cấu trúc.

 

Hahn nhấn mạnh rằng lôgíc không phải là một học thuyết về những thuộc tính chung nhất của những sự vật. Trong một bài viết năm 1929, ông viết: “Logic is not … a theory of the most general properties of objects.” Và ông giải thích rằng lôgíc liên quan đến cách chúng ta nói về thế giới, chứ không phải một tập hợp những sự kiện về bản thân thế giới. Điểm này có thể thấy qua một ví dụ đơn giản. Nếu chúng ta có hai mệnh đề: “Tất cả A đều là B.”
“Tất cả B đều là C.” thì từ đó chúng ta có thể suy ra: “Tất cả A đều là C.”

 

Lôgíc không cần tìm ra thêm một vật thể nào trong thế giới để thực hiện bước suy luận này. Nó làm rõ quan hệ giữa những mệnh đề đã có. Vì thế, khi Nhóm Vienna nói đến vai trò của lôgíc, họ không chỉ nói đến việc dùng ký hiệu toán học cho đẹp hoặc chính xác hơn; họ quan tâm đến việc làm rõ cách một hệ thống phát biểu được xây dựng và những hệ quả nào nằm trong đó.

 

Điều này cũng giúp giải thích vì sao toán học có một vị trí đặc biệt. Nếu tri thức khoa học phải liên hệ với kinh nghiệm, thì toán học dường như đặt ra một vấn đề: những mệnh đề như “2 + 2 = 4” không phải là những kết quả chúng ta rút ra bằng cách quan sát bốn vật thể. Chúng có tính tất yếu mà một quan sát đơn lẻ không thể cung cấp.

 

Hahn vì thế không xem toán học đơn giản như một kho kiến thức về những vật thể nằm trong thế giới. Vấn đề là phải phân biệt nội dung thực nghiệm của khoa học với những quan hệ hình thức mà toán học và lôgíc làm rõ. Chính sự phân biệt này cho phép một lập trường kinh nghiệm thuyết thừa nhận vai trò của toán học và lôgíc mà không biến chúng thành một dạng siêu hình học về những thực thể nằm ngoài kinh nghiệm.

 

Philipp Frank lại đưa vấn đề này gần hơn với vật lý học. Ông là nhà vật lý và từng làm việc với Einstein ở Prague; tại hội nghị về nhận thức luận của những khoa học chính xác năm 1929, Frank trình bày về ý nghĩa của những lý thuyết vật lý đương thời đối với nhận thức luận.

 

Điểm đáng chú ý ở Frank là ông không xem vật lý chỉ cung cấp một tập hợp những sự kiện để triết học đứng ngoài quan sát. Những thay đổi trong chính vật lý học — chẳng hạn những lý thuyết mới về không gian, thời gian, nhân quả và xác suất — buộc chúng ta phải xem xét lại cách chúng ta hiểu những khái niệm khoa học.

 

Vì vậy, khi Hahn đặt trọng tâm vào lôgíc và toán học, còn Frank đặt trọng tâm vào vật lý học và những lý thuyết khoa học, cả hai đều làm cho chương trình của Nhóm Vienna gắn với công việc cụ thể của khoa học hơn. Triết học không cần dựng lên một thực tại khác nằm phía sau những lý thuyết ấy; nó có thể hỏi những khái niệm ấy được dùng thế nào, những mệnh đề liên hệ với nhau ra sao, và những lý thuyết khoa học cho phép chúng ta nói gì về thế giới.

 

23.7. — Giữa thập niên 1930: chính chương trình bắt đầu thay đổi

 

Những tiêu chuẩn ban đầu về ý nghĩa và kiểm chứng nhanh chóng gặp phải những trường hợp mà chúng khó giải thích. Một trường hợp rõ ràng là mệnh đề phổ quát. Chẳng hạn: “Mọi kim loại đều nở ra khi được nung nóng.” Chúng ta không thể kiểm chứng câu này bằng cách quan sát hết tất cả những miếng kim loại có thể có. Một quan sát riêng lẻ chỉ cho chúng ta biết về một trường hợp cụ thể. Nhưng khoa học lại dùng những mệnh đề có phạm vi rộng hơn nhiều.

 

Điều tương tự xảy ra với giả thuyết khoa học. Một giả thuyết có thể không được xác nhận hay bác bỏ bằng một quan sát duy nhất. Nó có thể liên quan đến nhiều thí nghiệm, nhiều phép đo và nhiều mệnh đề khác nhau.

 

Ngay cả những khái niệm dùng để mô tả kết quả quan sát cũng không phải lúc nào dễ dàng tách khỏi lý thuyết. Một nhà khoa học không chỉ ghi lại “những gì nhìn thấy”; cách họ mô tả một kết quả còn phụ thuộc vào dụng cụ, phương pháp đo và những khái niệm đang được dùng.

 

Từ đây nảy sinh một vấn đề đặc biệt quan trọng: protocol sentences — những mệnh đề dùng để ghi nhận quan sát.

 

Nếu muốn dùng những mệnh đề này làm điểm tựa cho khoa học, chúng ta phải hỏi: một mệnh đề quan sát có địa vị như thế nào? Nó có phải là một bản ghi trực tiếp và chắc chắn của kinh nghiệm không? Hay nó cũng là một mệnh đề trong ngôn ngữ khoa học, có thể được người khác kiểm tra và sửa đổi?

 

Đây chính là vấn đề dẫn đến cuộc tranh luận giữa Neurath, Carnap và Schlick về những mệnh đề nền tảng của khoa học. Neurath bác bỏ ý tưởng rằng chúng ta có thể tìm được một “đáy” hoàn toàn chắc chắn cho tri thức. Carnap cũng dần rời khỏi những hình thức kiểm chứng quá chặt. Schlick thì vẫn muốn giữ một vai trò đặc biệt cho những phát biểu gắn với kinh nghiệm trực tiếp.

 

Sự khác biệt này có thể thấy rất rõ trong cuộc tranh luận về protocol sentences. Đối với Neurath, một mệnh đề ghi nhận quan sát không phải là một viên đá nền nằm ngoài khoa học. Nó cũng thuộc về hệ thống phát biểu của khoa học và có thể được xem xét lại. Schlick thì tìm cách giữ lại một điểm tiếp xúc trực tiếp hơn giữa phát biểu khoa học và kinh nghiệm. Năm 1934, ông đưa ra khái niệm Konstatierungen — những “xác nhận” như “ở đây, bây giờ, màu xanh” — để phân biệt chúng với những mệnh đề ghi lại một sự kiện quan sát trong ngôn ngữ khoa học.

 

Carnap đi theo một hướng khác. Ông dần nhận ra rằng không thể giữ một tiêu chuẩn trong đó mỗi mệnh đề có nghĩa phải được quy về những mệnh đề quan sát đơn giản. Đến đầu thập niên 1930, ông bắt đầu nới lỏng thuyết duy nghiệm (liberalization of empiricism), chấp nhận những hình thức xác nhận không đòi hỏi một sự kiểm chứng dứt khoát. Những thay đổi này cũng dẫn Carnap đến việc nghiên cứu cấu trúc của ngôn ngữ khoa học và sau đó là vấn đề lựa chọn những hệ thống ngôn ngữ khác nhau.

 

Như vậy, chính những khó khăn bên trong chương trình đã buộc Nhóm Vienna phải sửa đổi chương trình của mình. Không thể chỉ nói: “Một mệnh đề có nghĩa nếu nó có thể được kiểm chứng.” rồi coi đó là một quy tắc đơn giản áp dụng giống nhau cho tất cả những mệnh đề khoa học. Phải hỏi thêm: kiểm chứng đến mức nào, bằng những phát biểu nào, đối với loại mệnh đề nào, và trong một hệ thống khoa học được tổ chức ra sao?

 

Đến giữa thập niên 1930, vì thế, Nhóm Vienna đã không còn là một nhóm cùng giữ một quan niệm duy nhất về kiểm chứng. Những khác biệt giữa Schlick với Neurath, Carnap và Hahn ngày càng rõ. Chính những tranh luận ấy cho thấy Nhóm Vienna không phải một học thuyết đóng kín, mà là một chương trình liên tục được sửa đổi từ những vấn đề nảy sinh trong chính công việc của nó.

 

23.8. — Cuối thập niên 1930: Phân tán và mở rộng thành một phong trào quốc tế

 

Trong khi những cuộc tranh luận triết học tiếp tục diễn ra, hoàn cảnh chính trị ở châu Âu làm thay đổi sâu sắc điều kiện hoạt động của Nhóm Vienna. Năm 1936, Moritz Schlick bị sát hại tại Đại học Vienna. Cái chết của Schlick xảy ra trong một bối cảnh chính trị ngày càng căng thẳng ở Áo và Trung Âu. Sự lớn mạnh của thuyết Quốc xã, việc Áo sáp nhập vào Đức năm 1938 và những thay đổi chính trị sau đó khiến môi trường học thuật mà Nhóm Vienna đã hình thành không còn như trước.

 

Schlick vốn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử của nhóm. Từ khi ông đến Đại học Vienna năm 1922, những thảo luận quanh ông đã trở thành nơi gặp gỡ thường xuyên của những nhà triết học, toán học và khoa học tự nhiên. Vì vậy, cái chết của Schlick không chỉ làm mất đi một thành viên quan trọng. Nó cũng xảy ra đúng vào lúc những điều kiện xã hội và chính trị duy trì nhóm tại Vienna đang bị phá vỡ.

 

Trước và sau năm 1936, nhiều thành viên và những người cộng tác với Nhóm Vienna lần lượt rời khỏi Trung Âu. Rudolf Carnap sang Hoa Kỳ năm 1935 và tiếp tục giảng dạy, nghiên cứu tại Đại học Chicago. Philipp Frank cũng sang Hoa Kỳ và sau đó hoạt động tại Harvard. Hans Reichenbach, tuy không phải thành viên Nhóm Vienna, đã có những quan hệ gần gũi với phong trào thực chứng lôgíc và cũng chuyển sang Hoa Kỳ. Otto Neurath rời Vienna sau những biến động chính trị năm 1934, sống một thời gian tại Hà Lan rồi sang Anh. Sau chiến tranh, ông tiếp tục hoạt động tại Anh cho đến khi qua đời năm 1945.

 

Sự di chuyển này làm thay đổi địa lý của những cuộc tranh luận. Những người trước đây gặp nhau thường xuyên tại Vienna giờ làm việc tại những trường đại học và trung tâm nghiên cứu khác nhau. Carnap hoạt động ở Hoa Kỳ; Neurath tiếp tục công việc tại Anh; những nhà triết học khác cũng xây dựng những quan hệ mới với giới học thuật ở Anh, Hoa Kỳ và những nước khác. Những cuộc gặp trực tiếp quanh Schlick không còn là hình thức tổ chức trung tâm nữa.

 

Cùng lúc đó, những vấn đề mà nhóm đã thảo luận tại Vienna tiếp tục xuất hiện trong những công trình được viết ở những nơi khác. Những câu hỏi về ý nghĩa của mệnh đề, quan hệ giữa ngôn ngữ và kinh nghiệm, cấu trúc của lý thuyết khoa học, vai trò của lôgíc và toán học, cũng như cách những phát biểu khoa học được xác nhận, vẫn nằm ở trung tâm của nhiều cuộc tranh luận. Nhưng những vấn đề ấy không còn được giải quyết trong cùng một nhóm và cũng không còn được trình bày theo một chương trình duy nhất.

 

Sự thay đổi này đặc biệt rõ khi chúng ta nhìn vào sự khác biệt giữa những thành viên của chính Nhóm Vienna. Neurath nhấn mạnh tính công khai và liên chủ thể của tri thức khoa học, đồng thời phát triển ý tưởng về một khoa học thống nhất. Carnap dành nhiều công trình cho phân tích lôgíc, cấu trúc của ngôn ngữ khoa học và việc xây dựng những hệ thống ngôn ngữ hình thức. Những người khác tiếp tục đặt câu hỏi về quan hệ giữa lý thuyết và kinh nghiệm theo những cách khác nhau. Vì vậy, khi những thành viên rời Vienna, họ không mang theo một học thuyết hoàn toàn giống nhau để tiếp tục ở nơi khác.

 

Cũng trong thập niên 1930, những hoạt động liên quốc gia đã làm cho thuật ngữ “thực chứng lôgíc” (logical positivism) được dùng trong một phạm vi rộng hơn Nhóm Vienna. Những cuộc gặp gỡ giữa những nhà triết học ở Vienna, Berlin, Praha, Anh và những nơi khác tạo thành những mạng lưới trao đổi ngày càng rộng. International Congresses for the Unity of Science và những hoạt động xuất bản liên quan đến phong trào này là những ví dụ cho sự mở rộng ấy. những nhà triết học thuộc những nhóm khác nhau có thể chia sẻ một số vấn đề và phương pháp mà không thuộc cùng một tổ chức.

 

Ở đây cần phân biệt ba tên gọi thường xuất hiện cùng nhau: Nhóm Vienna, thuyết thực chứng lôgíc và thuyết duy nghiệm lôgíc.Nhóm Vienna (Wiener Kreis) chỉ một nhóm lịch sử cụ thể, hình thành tại Vienna và gắn đặc biệt với những thảo luận quanh Moritz Schlick. Tên gọi này vì thế có một phạm vi lịch sử tương đối xác định.

 

Thuyết thực chứng lôgíc (logical positivism) có phạm vi rộng hơn. Thuật ngữ này được dùng để chỉ một dòng tư tưởng bao gồm Nhóm Vienna nhưng không chỉ giới hạn ở nhóm đó. Những nhà triết học hoạt động tại những trung tâm khác cũng thường được xếp vào dòng này, dù họ có thể không đồng ý với nhau về nhiều vấn đề.

 

Thuyết duy nghiệm lôgíc (logical empiricism) thường được dùng để chỉ những hình thức phát triển và điều chỉnh của chương trình duy nghiệm kết hợp với phân tích lôgíc. Trong tiến trình này, nhiều vấn đề được xem xét lại: kinh nghiệm liên hệ với lý thuyết như thế nào, một phát biểu khoa học được xác nhận ra sao, vai trò của những mệnh đề quan sát là gì, và ngôn ngữ khoa học có thể được phân tích bằng những phương pháp nào. Vì vậy, “logical empiricism” không đơn giản là một tên mới thay thế cho “logical positivism”; nó gắn với những thay đổi thực sự trong cách những vấn đề được đặt ra và giải quyết.

 

Những khác biệt này đã xuất hiện trước khi Nhóm Vienna tan rã về mặt tổ chức. Một trong những tranh luận nổi bật liên quan đến Protokollsätze — thường dịch là “mệnh đề giao thức” — tức những mệnh đề được cho là ghi lại hoặc biểu đạt những gì được quan sát trong kinh nghiệm. Nhưng những thành viên không thống nhất về việc những mệnh đề như vậy có vai trò gì, chúng có một nền tảng hoàn toàn độc lập với lý thuyết hay không, và khoa học có thể xây dựng từ chúng theo cách nào.

 

Những tranh luận ấy cho thấy vấn đề không đơn giản là tìm một tập hợp những câu quan sát rồi dùng chúng để kiểm tra toàn bộ khoa học. Một lý thuyết khoa học gồm nhiều khái niệm và mệnh đề liên kết với nhau. Quan hệ giữa một phát biểu lý thuyết và kinh nghiệm vì thế trở thành một vấn đề phức tạp hơn so với hình ảnh ban đầu về một mệnh đề được kiểm tra trực tiếp bằng một quan sát riêng lẻ.

 

Đến cuối thập niên 1930, Nhóm Vienna với tư cách một nhóm gặp gỡ tại Vienna quanh Schlick đã không còn tồn tại theo hình thức trước đây. Nhưng những người từng thuộc nhóm, cùng với những người có quan hệ với phong trào, tiếp tục làm việc tại những môi trường khác nhau. Những thuật ngữ, vấn đề và phương pháp từng được thảo luận ở Vienna tiếp tục xuất hiện trong triết học khoa học, lôgíc và phân tích ngôn ngữ ở Anh, Hoa Kỳ và những nơi khác.

 

Vì thế, lịch sử từ Vienna sang những trung tâm mới không phải là câu chuyện về một học thuyết được hoàn thành tại Vienna rồi được đem đi truyền bá. Nó là tiến trình trong đó một nhóm lịch sử phân tán, những thành viên phát triển những hướng khác nhau, và những vấn đề ban đầu được đưa vào những cuộc tranh luận rộng hơn. Sự phân tán về mặt địa lý đi cùng với sự phân hóa về mặt triết học. Chính trong tiến trình đó, “Nhóm Vienna” dần trở thành một phần của lịch sử rộng hơn của thực chứng lôgíc và duy nghiệm lôgíc trong thế kỷ XX.

 

23.9. Nhìn từ bản thể học: Nhóm Vienna đã thay đổi điều gì?

 

Sau hành trình từ những tiền đề ban đầu của Nhóm Vienna, qua Schlick, Wittgenstein, bản tuyên ngôn năm 1929, vấn đề kiểm chứng, những cuộc tranh luận về protocol sentences, cho đến sự phân tán của nhóm, chúng ta có thể trở lại câu hỏi của phần này: Nhóm Vienna đã làm thay đổi vấn đề bản thể học ở điểm nào?

 

Câu trả lời không nằm ở việc họ đưa ra một danh sách mới về những gì hiện hữu.

 

Trong Wissenschaftliche Weltauffassung: Der Wiener Kreis (1929), Hahn, Neurath và Carnap mô tả một trong những đặc điểm của quan niệm khoa học mà họ muốn bảo vệ là “the rejection of metaphysics and theology” — bác bỏ siêu hình học và thần học — nhưng ngay sau đó họ nói rõ hơn về công việc mà họ muốn triết học thực hiện: “The task of philosophy is the clarification of thoughts.”

 

Hai câu này quan trọng vì chúng cho thấy vấn đề không chỉ là thay một học thuyết siêu hình bằng một học thuyết khác. Nếu công việc của triết học là làm rõ tư tưởng, thì trước khi hỏi một thực thể có hiện hữu hay không, chúng ta phải biết phát biểu về thực thể ấy đang nói gì.

 

Một câu như:  “X hiện hữu.”  có vẻ như đã đưa ra một khẳng định về thực tại. Nhưng để biết khẳng định ấy có nội dung gì, chúng ta còn phải hỏi X được xác định thế nào, “hiện hữu” được dùng theo nghĩa nào, phát biểu ấy liên hệ với những phát biểu khác ra sao và trong trường hợp nào chúng ta có thể nói rằng nó đúng hoặc sai.

 

Từ đây, câu hỏi bản thể học không biến mất. Nó được đặt vào một khảo sát rộng hơn về ngôn ngữ mà chúng ta dùng khi nói về hiện hữu.

 

23.9.1. — Từ thực thể sang phát biểu về thực thể

 

Bản thể học thường bắt đầu bằng những câu hỏi như:  “Có những gì hiện hữu?”  hoặc:  “X có hiện hữu không?”  Những câu hỏi ấy dường như hướng thẳng vào thực tại. Nhưng để trả lời chúng, chúng ta phải dùng một ngôn ngữ. Chúng ta phải nói “X hiện hữu”, “X không hiện hữu”, “có X”, “không có X”.  Vì thế, một câu hỏi khác xuất hiện trước khi chúng ta quyết định câu trả lời:  Khi nói rằng X hiện hữu, chúng ta đang nói gì?  Đây không phải một cách chơi chữ. Hãy thử lấy một trường hợp đơn giản. Một nhà sinh học nói:  “Loài vi khuẩn này hiện hữu.”

 

Câu nói ấy nằm trong một hoạt động nghiên cứu cụ thể. Có mẫu vật, phương pháp nhận dạng, thiết bị quan sát, những đặc điểm được dùng để phân biệt loài này với loài khác, những phát biểu mô tả kết quả quan sát, những dự đoán có thể được kiểm tra. Nếu có người hỏi “hiện hữu” ở đây nghĩa là gì, chúng ta có thể chỉ vào cả một mạng lưới những cách dùng và những phát biểu liên quan.

 

Nhưng hãy đặt cạnh đó một câu như:  “Có một thực thể siêu việt nằm phía sau toàn bộ kinh nghiệm.”  Câu này cũng có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh. Những từ trong câu đều quen thuộc. Nhưng chỉ từ đó chúng ta chưa biết câu đang xác định một thực thể theo cách nào, phát biểu ấy liên hệ với kinh nghiệm ra sao, và có những phát biểu nào có thể được dùng để xác định nội dung của nó.

 

Đây là nơi phê bình siêu hình học của Nhóm Vienna trở nên đáng chú ý. Carnap, trong bài năm 1932 Überwindung der Metaphysik durch logische Analyse der Sprache, không bắt đầu bằng việc đưa ra một học thuyết khác về thực tại để phủ nhận thực thể mà những nhà siêu hình học nói đến. Ông phân tích cách câu được tạo thành và cách những từ trong câu được dùng.

 

Đối với Carnap, có một sự khác biệt quan trọng giữa một câu sai và một chuỗi từ không tạo thành một mệnh đề có nội dung nhận thức xác định. Một câu sai vẫn có thể nói một điều xác định; chúng ta chỉ thấy điều được nói là không đúng. Còn khi cấu trúc ngôn ngữ không cho phép xác định câu đang khẳng định điều gì, vấn đề đã chuyển sang một bình diện khác.

 

Vì thế, câu hỏi: “X có hiện hữu không?” không phải lúc nào cũng là câu hỏi đầu tiên. Có khi chúng ta phải hỏi trước: “Câu ‘X hiện hữu’ đang khẳng định điều gì?” Sự chuyển đổi này rất quan trọng đối với lịch sử bản thể học. Người ta không còn chỉ xem xét những thực thể được một học thuyết đưa ra, mà còn xem xét cách một học thuyết nói rằng những thực thể ấy hiện hữu.

 

23.9.2. — Một thực thể khoa học được xác định bằng cách nào?

 

Điểm này trở nên rõ hơn khi chúng ta chuyển từ những câu hỏi siêu hình sang khoa học. Khoa học hiện đại nói đến rất nhiều thực thể mà chúng ta không quan sát trực tiếp bằng giác quan: electron, trường điện từ, gene, lực, quark, không-thời gian. Vì thế, nếu cho rằng khoa học chỉ nói về những vật có thể nhìn thấy trực tiếp thì cách hiểu ấy không đủ để mô tả khoa học hiện đại.

 

Electron là một ví dụ. Electron không phải là một vật nhỏ bé mà chúng ta chỉ cần nhìn qua kính hiển vi rồi nhận ra. Khái niệm electron giữ một vị trí xác định trong lý thuyết vật lý. Nó liên hệ với những định luật, những phép đo và những dự đoán của lý thuyết. Khi dùng khái niệm electron, nhà vật lý không chỉ gắn một tên gọi với một vật thể quan sát được; nhà vật lý đặt khái niệm ấy vào một mạng lưới những mệnh đề và quan hệ lôgíc.

 

Vì thế, khi hỏi “Electron có hiện hữu không?”, chúng ta có thể hỏi tiếp: “Khái niệm electron giữ vị trí nào trong lý thuyết vật lý?” Những mệnh đề nào dùng khái niệm ấy? Từ những mệnh đề ấy có thể suy ra những hệ quả nào? Những kết quả thực nghiệm nào liên hệ với những hệ quả ấy? Nếu loại bỏ khái niệm electron khỏi lý thuyết, những mệnh đề nào và những dự đoán nào sẽ thay đổi?

 

Cách đặt câu hỏi này giúp phân biệt hai việc thường bị nhập làm một. Một lý thuyết có thể nói đến một thực thể mà không cung cấp cho chúng ta một hình ảnh trực tiếp về thực thể ấy. Việc một thực thể không được quan sát trực tiếp không có nghĩa rằng khái niệm về thực thể ấy không có vị trí xác định trong khoa học. Ngược lại, vị trí của khái niệm có thể được xác định qua những mệnh đề dùng nó, những quan hệ lôgíc giữa những mệnh đề ấy và những hệ quả liên hệ với kinh nghiệm.

 

Trong Wissenschaftliche Weltauffassung, những tác giả nhấn mạnh vai trò của việc làm rõ cấu trúc lôgíc của những mệnh đề khoa học — “the clarification of the logical structure of scientific propositions”. Theo hướng này, triết học không tìm kiếm một “ý nghĩa” ẩn phía sau thế giới để bổ sung cho khoa học. Triết học khảo sát cách những mệnh đề khoa học được hình thành, cách chúng liên hệ với nhau và cách nội dung của chúng có thể được làm rõ.

 

Vì thế, một khái niệm khoa học không được hiểu chỉ bằng cách tìm một vật thể quan sát được rồi gắn tên gọi vào vật thể ấy. Muốn hiểu vai trò của một khái niệm, cần xem khái niệm ấy xuất hiện trong những mệnh đề nào, giữ quan hệ gì với những khái niệm khác, và liên hệ với những phép đo, những dự đoán và những phương pháp khảo sát nào.

 

Carnap đã phát triển một hướng khảo sát liên quan trong Der logische Aufbau der Welt (1928). Ngay từ nhan đề, Aufbau — “cấu trúc” hay “sự xây dựng” — đã chỉ đến vấn đề tổ chức những khái niệm thành một hệ thống. Carnap không chỉ hỏi thực tại gồm những gì, mà khảo sát cách những khái niệm khác nhau có thể được xây dựng và liên kết trong một hệ thống có cấu trúc xác định.

 

Trong Aufbau, Carnap tìm cách trình bày một hệ thống cấu thành trong đó những khái niệm được xác định thông qua những quan hệ có thể quy định rõ ràng giữa chúng. Vì thế, vấn đề không dừng ở việc hỏi một tên gọi tương ứng với thực thể nào. Cần khảo sát cách một khái niệm được đặt trong toàn bộ hệ thống khái niệm và cách những quan hệ trong hệ thống ấy cho phép chúng ta xác định nội dung của nó.

 

Từ đây, câu hỏi bản thể học có thêm một hình thức khác: Một lý thuyết nói đến một loại thực thể bằng cách nào? Câu hỏi này không còn chỉ yêu cầu liệt kê những thực thể mà một lý thuyết thừa nhận. Nó đưa sự chú ý sang cách một lý thuyết hình thành khái niệm về những thực thể ấy, cách những khái niệm liên hệ với nhau và cách toàn bộ hệ thống liên hệ với kinh nghiệm khoa học. Đây là một trong những đường dẫn đưa cuộc tranh luận từ Nhóm Vienna đến Carnap: từ câu hỏi “có những gì hiện hữu?” sang câu hỏi “một lý thuyết xác định những gì nó nói đến bằng cách nào?”

 

23.9.3. — Kinh nghiệm không còn là một nền móng nằm ngoài khoa học

 

Một đường dẫn khác xuất hiện từ cuộc tranh luận về những mệnh đề ghi nhận quan sát. Nếu chúng ta nghĩ rằng khoa học bắt đầu từ kinh nghiệm, rất dễ hình dung một cấu trúc như thế này: kinh nghiệm trực tiếp → mệnh đề quan sát chắc chắn → lý thuyết khoa học. Theo hình ảnh ấy, ở dưới cùng phải có một lớp phát biểu không còn cần được xem xét lại. Chúng ghi lại “những gì đã được cho trong kinh nghiệm”, rồi từ đó khoa học xây dựng lên những mệnh đề phức tạp hơn.

 

Neurath phản đối chính hình ảnh ấy. Ông đưa ra một ví dụ nổi tiếng: “We are like sailors who have to rebuild their ship on the open sea, without ever being able to dismantle it in dry-dock and reconstruct it from its best components.” “Chúng ta giống những thủy thủ phải sửa lại con tàu của mình ngay trên biển, không bao giờ có thể đưa nó vào ụ khô, tháo rời toàn bộ rồi dựng lại từ những bộ phận tốt nhất.”

 

Hình ảnh này nói một điều rất cụ thể. Chúng ta không đứng bên ngoài khoa học để tìm một nền móng hoàn toàn chắc chắn rồi từ đó xây dựng khoa học. Khi làm khoa học, chúng ta đã ở bên trong một mạng lưới những phát biểu. Một phát biểu có thể được dùng để kiểm tra phát biểu khác; một kết quả mới có thể khiến chúng ta sửa một phát biểu cũ; một phương pháp đo mới có thể làm thay đổi cách chúng ta mô tả một kết quả trước đây. Ngay cả những phát biểu ghi nhận quan sát cũng không nằm ngoài tiến trình ấy.

 

Neurath vì thế không coi protocol sentences như những viên đá nền bất khả sai. Một mệnh đề ghi nhận quan sát vẫn là một mệnh đề trong ngôn ngữ khoa học. Nó có thể được chấp nhận, sửa đổi hoặc loại bỏ khi những phát biểu khác và thực hành khoa học đòi hỏi.

 

Đây là một thay đổi rất sâu đối với hình ảnh về tri thức khoa học. Kinh nghiệm vẫn giữ vai trò quyết định: khoa học không thể tùy ý nói bất cứ điều gì. Nhưng giữa kinh nghiệm và lý thuyết không có một lớp dữ kiện hoàn toàn trong suốt, nằm ngoài ngôn ngữ và miễn nhiễm với việc sửa đổi.

 

Từ góc nhìn bản thể học, hậu quả của cách nhìn này khá rõ. Chúng ta không thể chỉ nói: “Trước hết hãy tìm những dữ kiện tuyệt đối chắc chắn về thực tại; sau đó hãy xây dựng từ đó một lý thuyết về những gì hiện hữu.” Bản thân những câu dùng để nói rằng “đây là dữ kiện” cũng thuộc về hoạt động khoa học và có lịch sử, phương pháp, quy tắc dùng của chúng.

 

23.9.4. Từ câu hỏi “có gì?” đến câu hỏi “chúng ta nói về cái gì trong khuôn khổ nào?”

 

Đến đây xuất hiện một câu hỏi mới. Nếu một lý thuyết nói đến một loại thực thể, chúng ta không chỉ hỏi: “Thực thể ấy có thật không?” Chúng ta còn có thể hỏi: “Trong hệ thống khái niệm nào chúng ta đang nói đến thực thể ấy?” Carnap về sau sẽ làm cho sự phân biệt này trở thành một phần trung tâm trong cách ông phân tích những câu hỏi về hiện hữu.

 

Hãy lấy trường hợp số học. Trong số học, chúng ta nói: “Có một số nguyên lớn hơn 10 và nhỏ hơn 12.” Câu hỏi này được đặt trong một hệ thống ngôn ngữ mà những biểu thức như “số nguyên”, “lớn hơn”, “10”, “12” đã có quy tắc dùng. Chúng ta có thể trả lời câu hỏi ấy bằng những phương tiện của chính hệ thống đó. Nhưng nếu hỏi: “Các số có thật sự hiện hữu không?” thì câu hỏi đã thay đổi. Chúng ta không còn hỏi một vấn đề bên trong số học. Chúng ta đang hỏi về địa vị của cả loại thực thể mà số học nói đến.

 

Đây là điểm Carnap đặc biệt quan tâm trong bài Empiricism, Semantics, and Ontology (1950). Ông viết: “To be real in the scientific sense means to be an element of the system.” Nói một cách gần với mạch lập luận của Carnap: một thực thể được gọi là “thực” trong khoa học khi nó là một thành phần của hệ thống ngôn ngữ-khoa học đang được dùng. Ông tiếp tục phân biệt hai loại câu hỏi. Một loại được đặt bên trong một khuôn khổ ngôn ngữ. Chẳng hạn, trong khuôn khổ số học, chúng ta hỏi có số nguyên nào thỏa mãn một điều kiện nhất định hay không. Đây là một câu hỏi nội tại (internal question). Loại kia hỏi về việc chấp nhận chính khuôn khổ ấy. Khi một người hỏi “có thực sự có những số hay không?” theo nghĩa muốn biết liệu toàn bộ khuôn khổ số học có tương ứng với một thực tại độc lập với khuôn khổ ấy hay không, Carnap xem đây là một câu hỏi ngoại tại (external question).

 

Sự phân biệt này cần được hiểu thật sát. Carnap không nói rằng câu hỏi về số là vô nghĩa, cũng không nói rằng chúng ta không được dùng khái niệm số. Ngược lại, ông cho rằng trong khuôn khổ số học, những phát biểu về số có thể hoàn toàn rõ ràng và có thể được chứng minh bằng những quy tắc của hệ thống.

 

Vấn đề nằm ở câu hỏi khác: chúng ta có thể dùng cùng kiểu câu hỏi để hỏi xem có nên chấp nhận cả khuôn khổ ấy hay không?

 

Carnap cho rằng việc lựa chọn một khuôn khổ thường không phải là việc tìm ra ra một thực tại siêu hình nằm phía sau ngôn ngữ. Nó liên quan đến những câu hỏi thực dụng hơn: khuôn khổ ấy có thuận tiện không, có hiệu quả không, có đơn giản không, có phù hợp với mục đích của chúng ta không.

 

Quan điểm này được ông diễn đạt rất rõ trong cùng bài viết: “The decision of accepting the new thing language is not a matter of cognition.” Việc chấp nhận một ngôn ngữ mới không phải là một khám phá nhận thức về một thực tại nằm sẵn ở phía sau ngôn ngữ; đó là một quyết định về việc dùng một khuôn khổ ngôn ngữ. Từ đây, câu hỏi “có những gì hiện hữu?” được tách thành hai câu hỏi khác nhau. Một câu hỏi hỏi bên trong một hệ thống đã được chấp nhận: hệ thống này nói đến những thực thể nào, và những phát biểu hiện hữu nào đúng theo những quy tắc của nó? Một câu hỏi khác hỏi về chính hệ thống ấy: tại sao chúng ta dùng khuôn khổ này thay vì một khuôn khổ khác?

 

Carnap muốn dành cho khoa học và lôgíc loại câu hỏi thứ nhất, còn loại câu hỏi thứ hai được xem xét dưới ánh sáng của việc lựa chọn và dùng những khuôn khổ ngôn ngữ.

 

Đây là nơi câu hỏi bản thể học có một hình thức mới. Nó không còn chỉ là: “Trong thực tại có X hay không?” mà còn là: “Trong khuôn khổ mà chúng ta đang dùng, chúng ta đang nói đến X theo cách nào?” Và khi câu hỏi chuyển sang: “Tại sao phải chọn khuôn khổ này?” chúng ta đã bước sang một vấn đề khác với việc khám phá một thực thể mới trong thế giới.

 

23.10. — Từ Nhóm Vienna đến Carnap

 

Sau khi nhìn lại Nhóm Vienna từ góc độ bản thể học, chúng ta có thể thấy một chuyển biến rõ ràng. Câu hỏi “thực tại gồm những gì?” không còn đứng một mình. Nó ngày càng gắn với những câu hỏi khác: một mệnh đề có nghĩa là gì, làm thế nào một mệnh đề có thể đúng hoặc sai, ngôn ngữ liên hệ với kinh nghiệm ra sao, và một lý thuyết khoa học nói về thế giới bằng cách nào?

 

Nhóm Vienna không phải là một nhóm có một học thuyết duy nhất về tất cả những vấn đề ấy. Ngay trong nội bộ nhóm đã có những khác biệt đáng kể. Schlick quan tâm đặc biệt đến quan hệ giữa mệnh đề và kinh nghiệm; Neurath phản đối ý tưởng rằng khoa học có thể được xây dựng trên một nền tảng tuyệt đối đứng ngoài chính hoạt động khoa học; Hahn nhấn mạnh vai trò của lôgíc và toán học; Frank quan tâm đến quan hệ giữa khoa học tự nhiên, triết học và phương pháp khoa học. Những khác biệt này cho thấy chương trình của Nhóm Vienna không phải một hệ thống đã hoàn tất, mà là một trường tranh luận trong đó nhiều vấn đề vẫn đang được mở ra.

 

Một trong những vấn đề ấy là ý nghĩa của mệnh đề.

 

Khi chúng ta gặp một câu có hình thức giống một mệnh đề, chúng ta có thể hỏi nó đúng hay sai. Nhưng để câu hỏi ấy có ý nghĩa, câu đó trước hết phải trình bày một nội dung đủ xác định để chúng ta biết mình đang hỏi điều gì. Từ đây xuất hiện sự phân biệt giữa một mệnh đề có thể được xác định là đúng hoặc sai với một câu chỉ mang vẻ ngoài của một mệnh đề nhưng không xác định được nội dung theo cách cần thiết.

 

Vấn đề này không chỉ liên quan đến một vài câu triết học cụ thể. Nó đặt ra câu hỏi về tiêu chuẩn của ý nghĩa: một câu phải có quan hệ như thế nào với kinh nghiệm và với những quy tắc của ngôn ngữ để có thể thực sự nói một điều gì đó?

 

Khi chúng ta gặp một câu có hình thức của một mệnh đề, trước hết phải hỏi: câu ấy có thực sự nói một điều gì xác định hay không? Nếu có, chúng ta phải có khả năng hiểu nó đang nói về điều gì và trong những điều kiện nào nó có thể được xem là đúng hoặc sai. Nếu không xác định được điều đó, thì việc tiếp tục tranh luận câu ấy đúng hay sai sẽ không còn rõ nghĩa.

 

Chẳng hạn, câu: “Ngoài cửa có một cái xe.” trình bày một tình trạng có thể xảy ra. Chúng ta biết mình phải tìm kiếm điều gì để xác định câu ấy đúng hay sai: có một cái xe ở ngoài cửa hay không. Câu này có một nội dung xác định, và kinh nghiệm có thể được dùng để kiểm tra nó. Nhưng một câu như: “điều Thiện có màu xanh.” lại đặt ra một vấn đề khác.

 

Nếu “điều Thiện” được dùng như tên của một đối tượng, chúng ta có thể hỏi: đối tượng ấy ở đâu, và trong điều kiện nào chúng ta có thể xác định rằng nó có màu xanh hay không? Nếu không có một cách xác định rõ nội dung của câu và không có điều kiện nào cho phép chúng ta phân biệt những trường hợp câu đúng với những trường hợp câu sai, thì câu ấy không đơn giản là một mệnh đề có nội dung rõ ràng nhưng chưa được kiểm tra. Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta chưa xác định được nó đang nói gì.

 

Ở đây cần phân biệt hai trường hợp. Một câu có thể có nghĩa nhưng chưa biết là đúng hay sai. Chúng ta có thể chưa biết ngoài cửa có một cái xe hay không, nhưng chúng ta hiểu câu ấy nói gì và biết mình phải làm gì để tìm câu trả lời. Một câu khác có thể không xác định được một nội dung mệnh đề theo cách cho phép chúng ta đặt vấn đề đúng hay sai. Khi ấy, vấn đề không phải là chúng ta thiếu thông tin để kiểm tra câu. Chính nội dung của câu chưa được xác định theo cách cần thiết.

 

Bởi vậy, khi Nhóm Vienna đặt câu hỏi về ý nghĩa, họ không chỉ hỏi: “Câu này có thể được kiểm chứng ngay bằng giác quan hay không?” Câu hỏi sâu hơn là: “Câu này có một nội dung xác định đến mức chúng ta có thể biết nó đang nói điều gì và những điều kiện nào sẽ làm cho nó đúng hoặc sai hay không?”

 

Đây là điểm cần thận trọng khi nói về nguyên tắc kiểm chứng của Nhóm Vienna. Không nên hiểu nó thành một quy tắc thô sơ rằng chỉ những gì có thể quan sát trực tiếp mới có nghĩa. Khoa học dùng rất nhiều khái niệm không phải là những vật có thể nhìn thấy ngay trước mắt: electron, trường, phân tử, lực, hay những tiến trình ở quy mô không thể quan sát trực tiếp. Một lý thuyết khoa học vẫn có thể có nghĩa nếu những khái niệm ấy được đặt trong một hệ thống mà qua đó chúng có những hệ quả có thể liên hệ với kinh nghiệm.

 

Như vậy, vấn đề không phải đơn giản là “có nhìn thấy được hay không”, mà là một mệnh đề có được đặt trong một hệ thống ngôn ngữ và lý thuyết đủ xác định để chúng ta biết nó nói gì và nó liên hệ với kinh nghiệm như thế nào hay không.

 

Từ đây xuất hiện vấn đề thứ hai: quan hệ giữa ngôn ngữ và kinh nghiệm.

 

Nếu chúng ta không thể đặt khoa học trên một nền tảng tuyệt đối, thì những mệnh đề khoa học liên hệ với kinh nghiệm bằng cách nào? Kinh nghiệm không đơn giản là một tập hợp những dữ kiện đứng bên ngoài ngôn ngữ rồi được khoa học sao chép vào câu chữ. Những gì khoa học nói về thế giới được trình bày bằng những khái niệm, những quy tắc, những giả thuyết và những quan hệ giữa nhiều mệnh đề.

 

Điều này làm xuất hiện một vấn đề rộng hơn: ngôn ngữ của khoa học được cấu tạo như thế nào? Khoa học không chỉ nói về những vật mà chúng ta có thể trực tiếp quan sát. Nó còn nói về electron, trường, lực, cấu trúc, định luật, tiến trình và nhiều đối tượng lý thuyết khác. Những thuật ngữ ấy không thể được hiểu đơn giản bằng cách chỉ ra từng vật trước mắt chúng ta. Chúng có vị trí trong một hệ thống lý thuyết rộng hơn, và ý nghĩa của chúng gắn với những quan hệ giữa nhiều phát biểu khác nhau cũng như với những hệ quả có thể được kiểm tra trong kinh nghiệm.

 

Bởi vậy, vấn đề không còn chỉ là kiểm tra từng câu riêng lẻ. Chúng ta phải khảo sát cách những câu, những khái niệm và những quy tắc kết hợp với nhau thành một ngôn ngữ khoa học.

 

Đến đây, câu hỏi về hiện hữu cũng thay đổi vị trí. Khi một lý thuyết khoa học nói rằng có electron, có trường điện từ, có số, hay có một loại đối tượng nào đó, chúng ta không thể chỉ hỏi ngay: “Đối tượng ấy có thật hay không?” Trước khi đi đến câu hỏi đó, chúng ta phải làm rõ lý thuyết đang nói bằng ngôn ngữ nào, những thuật ngữ của nó có chức năng gì, những phát biểu của nó liên hệ với kinh nghiệm ra sao, và cấu trúc lôgíc của lý thuyết cho phép chúng ta nói về những gì như thế nào.

 

Như vậy, câu hỏi bản thể học bắt đầu gắn chặt với phân tích ngôn ngữ và cấu trúc của lý thuyết khoa học. Nhưng ở điểm này, chúng ta chưa cần giải quyết những câu hỏi ấy. Chúng chỉ cần được giữ lại như những vấn đề mà Nhóm Vienna đã đưa tới và vẫn chưa có một cách giải quyết thống nhất.

 

Đó cũng là lý do Carnap trở nên quan trọng ở phần tiếp theo. Không phải vì ông đơn giản tiếp nhận một “học thuyết Nhóm Vienna” đã hoàn chỉnh, mà vì những vấn đề được tranh luận trong môi trường ấy trở thành những câu hỏi mà ông tiếp tục khảo sát trong những công trình của riêng mình.

 

Từ đây, chúng ta sẽ lần lượt gặp những câu hỏi về ý nghĩa của mệnh đề, cấu trúc của ngôn ngữ khoa học, phân tích lôgíc và cách đặt vấn đề về hiện hữu. Mỗi câu hỏi sẽ được Carnap đưa vào một bối cảnh lý thuyết cụ thể, và chính trong tiến trình ấy mà quan hệ giữa ngôn ngữ, khoa học và bản thể học được đặt lại.

 

Vì vậy, bước chuyển từ Nhóm Vienna sang Carnap không phải là bước chuyển từ một học thuyết hoàn chỉnh sang một học thuyết khác. Đó là bước chuyển từ một trường tranh luận với nhiều vấn đề còn bỏ ngỏ sang những công trình trong đó Carnap lần lượt khảo sát những vấn đề ấy và phát triển chúng theo những hướng riêng.

 

Phần tiếp theo dành riêng cho con đường của Carnap.

 

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Sep/2026)

(Còn tiếp. . . →)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] Nhóm Vienna (tiếng Đức: Wiener Kreis, thường gọi là Nhóm Vienna) là tên của một nhóm triết gia, nhà khoa học và nhà toán học tập trung tại Vienna, đặc biệt quanh Moritz Schlick, giáo sư triết học tại Đại học Vienna. Nhóm hình thành dần từ đầu những năm 1920 và hoạt động mạnh trong thập niên 1920–1930. Những người thường được gắn với Nhóm Vienna gồm Rudolf Carnap, Hans Hahn, Otto Neurath, Herbert Feigl, Friedrich Waismann và Philipp Frank. Nhóm cũng có những quan hệ trí thức quan trọng với Ludwig Wittgenstein, dù Wittgenstein không phải là thành viên của Nhóm Vienna.

Nhóm Vienna thường được xem là một trung tâm quan trọng của thuyết thực chứng lôgíc (logical positivism), đặc biệt trong giai đoạn đầu. Về sau, trong thập niên 1930, thuật ngữ thuyết duy nghiệm lôgíc (logical empiricism) ngày càng được dùng để chỉ một hướng phát triển rộng hơn và có những điều chỉnh quan trọng đối với chương trình ban đầu.

Hai thuật ngữ này không chỉ hai học thuyết hoàn toàn tách biệt, cũng không thể hiểu đơn giản như hai giai đoạn mà toàn bộ thành viên Nhóm Vienna lần lượt chuyển từ học thuyết này sang học thuyết kia. Chúng chỉ những khuynh hướng có liên hệ chặt chẽ, trong đó cách đặt vấn đề và những quan điểm cụ thể tiếp tục thay đổi theo thời gian.

Thuyết thực chứng lôgíc nhấn mạnh việc làm rõ ý nghĩa của mệnh đề bằng phân tích lôgíc và bằng cách xác định mối liên hệ của mệnh đề với kinh nghiệm. Một phát biểu muốn có ý nghĩa nhận thức phải có nội dung xác định, nghĩa là phải có thể xác định nó đang nói gì và trong những điều kiện nào nó có thể được xem là đúng hoặc sai. Từ cách đặt vấn đề này xuất hiện sự phê phán mạnh mẽ đối với nhiều phát biểu siêu hình học truyền thống. Vấn đề không nhất thiết là những phát biểu ấy sai; vấn đề có thể nằm ở chỗ chúng không tạo thành những mệnh đề có nội dung xác định để có thể đặt câu hỏi về tính đúng hay sai của chúng.

Đến thập niên 1930, một số nhà triết học thuộc dòng này dùng thuật ngữ thuyết duy nghiệm lôgíc (logical empiricism) để chỉ một cách tiếp cận đã được điều chỉnh và mở rộng. Logical empiricism có thể hiểu là thuyết duy nghiệm được triển khai với sự trợ giúp của phân tích lôgíc. Kinh nghiệm vẫn giữ vai trò căn bản trong việc xác định nội dung và kiểm tra những phát biểu về thế giới, nhưng những nhà triết học ngày càng chú ý hơn đến ngôn ngữ khoa học, cấu trúc của lý thuyết và những quan hệ lôgíc giữa những mệnh đề trong một hệ thống khoa học.

Sự phát triển này cũng gắn với những khó khăn của một cách hiểu quá đơn giản về kiểm chứng. Không phải mọi mệnh đề khoa học đều có thể được kiểm tra bằng một quan sát riêng lẻ. Một lý thuyết khoa học thường bao gồm nhiều khái niệm, nhiều mệnh đề và những quan hệ lôgíc phức tạp giữa chúng. Một phát biểu có thể được kiểm tra trong mối liên hệ với những phát biểu khác và với toàn bộ hệ thống lý thuyết mà nó thuộc về.

Vì thế, thuyết duy nghiệm lôgíc không có nghĩa là một thứ “lôgíc về kinh nghiệm” hay “lôgíc trong kinh nghiệm”. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa duy nghiệm và phân tích lôgíc: kinh nghiệm giữ vai trò quan trọng đối với tri thức về thế giới, còn phân tích lôgíc giúp làm rõ ngôn ngữ, khái niệm và cấu trúc của những phát biểu khoa học.

Nhóm Vienna cũng không phải một trường phái hoàn toàn đồng nhất. những thành viên có những khác biệt đáng kể về lý thuyết ý nghĩa, vai trò của kinh nghiệm, cấu trúc của tri thức khoa học và nhiệm vụ của triết học. Những quan điểm ấy tiếp tục thay đổi khi nhóm tiếp xúc với những phát triển mới trong lôgíc, toán học và triết học khoa học.

Vì thế, Wiener Kreis trước hết là tên của một nhóm thảo luận triết học ở Vienna, chứ không phải tên của một học thuyết. Thuyết thực chứng lôgíc và thuyết duy nghiệm lôgíc là những tên gọi rộng hơn, dùng để chỉ những khuynh hướng triết học phát triển từ những cuộc thảo luận của Nhóm Vienna và những mạng lưới trí thức có liên hệ với nhóm. Những vấn đề trung tâm của dòng triết học này gồm ý nghĩa của mệnh đề, vai trò của lôgíc và toán học, quan hệ giữa ngôn ngữ và kinh nghiệm, cấu trúc của lý thuyết khoa học, và vị trí của triết học trong hoạt động khoa học.

[2] Ernst Mach (1838–1916) là nhà vật lý và triết gia người Áo, có ảnh hưởng đáng kể đến sự hình thành của thuyết thực chứng đầu thế kỷ XX và đến môi trường trí thức từ đó dẫn tới Nhóm Vienna. Mach nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm và phê phán việc xem những khái niệm khoa học như những thực thể tồn tại độc lập với kinh nghiệm. Ông đặc biệt quan tâm đến cách khoa học hình thành những khái niệm và dùng chúng để mô tả, tổ chức những quan hệ được phát hiện trong kinh nghiệm. Quan điểm của Mach về vật lý học và phương pháp khoa học đã ảnh hưởng đến một số thành viên sau này của Nhóm Vienna, dù quan điểm của họ về lôgíc và ngôn ngữ khoa học về sau phát triển theo những hướng khác với Mach .

[3] Hans Hahn (1879–1934) là nhà toán học người Áo, giáo sư tại Đại học Vienna và là một trong những nhân vật quan trọng trong quá trình hình thành Nhóm Vienna. Ông nghiên cứu giải tích hàm, hình học và những nền tảng của toán học, đồng thời quan tâm đến quan hệ giữa toán học, lôgíc và triết học khoa học. Hahn thuộc nhóm những người thường xuyên gặp nhau ở Vienna trước Thế chiến I để thảo luận về những vấn đề của toán học và khoa học hiện đại. Về sau, ông trở thành một trong những người tổ chức và duy trì nhóm thảo luận quanh Moritz Schlick. Hahn cũng là một trong ba người cùng Rudolf Carnap và Otto Neurath soạn thảo Wissenschaftliche Weltauffassung. Der Wiener Kreis (1929), văn bản trình bày những nét chính trong quan niệm khoa học của Nhóm Vienna.

[4] Philipp Frank (1884–1966) là nhà vật lý và triết gia người Áo, từng giảng dạy vật lý tại Đại học Vienna và có quan hệ gần gũi với môi trường trí thức hình thành Nhóm Vienna. Ông đặc biệt quan tâm đến những vấn đề phương pháp luận của vật lý học và quan hệ giữa lý thuyết khoa học với kinh nghiệm. Frank cũng là một trong những người quan tâm sớm đến việc làm rõ ý nghĩa của những khái niệm khoa học thay vì xem chúng như những thực thể siêu hình tồn tại phía sau những hiện tượng. Sau này, ông tiếp tục phát triển những vấn đề ấy trong triết học khoa học và có vai trò quan trọng trong việc đưa những tư tưởng của Nhóm Vienna vào môi trường học thuật quốc tế.

[5] Otto Neurath (1882–1945) là nhà xã hội học, kinh tế học và triết gia người Áo, đồng thời là một trong những thành viên nổi bật của Nhóm Vienna. Neurath quan tâm đặc biệt đến khoa học như một hoạt động mang tính liên chủ thể và đến việc xây dựng một ngôn ngữ khoa học có thể được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Ông có cách tiếp cận khác với một số thành viên khác của nhóm về quan hệ giữa ngôn ngữ, kinh nghiệm và khoa học, đồng thời nhấn mạnh rằng những phát biểu khoa học không đứng riêng lẻ mà thuộc về những hệ thống phát biểu rộng hơn. Neurath cũng có vai trò quan trọng trong việc tổ chức và phổ biến chương trình của Nhóm Vienna. Cùng Hans Hahn và Rudolf Carnap, ông là một trong ba tác giả của Wissenschaftliche Weltauffassung. Der Wiener Kreis (1929).

[6] Moritz Schlick (1882–1936) là triết gia và nhà vật lý người Đức, giữ vai trò trung tâm trong sự hình thành Nhóm Vienna. Ông được bổ nhiệm vào ghế giáo sư triết học tại Đại học Vienna năm 1922 và từ đó trở thành người đứng đầu nhóm thảo luận quy tụ những nhà triết học, toán học và khoa học tự nhiên quanh ông. Schlick đặc biệt quan tâm đến tri thức khoa học, ý nghĩa của mệnh đề và quan hệ giữa triết học với khoa học. Ông cho rằng triết học không nên cạnh tranh với khoa học bằng cách đưa ra một hệ thống siêu hình học về thực tại, mà có nhiệm vụ làm rõ ý nghĩa của những phát biểu khoa học. Tác phẩm Allgemeine Erkenntnislehre (Lý thuyết tổng quát về tri thức, 1918/1925) và những bài viết sau này của ông góp phần hình thành chương trình triết học của Nhóm Vienna. Schlick cũng có những cuộc gặp và trao đổi với Ludwig Wittgenstein vào cuối thập niên 1920. Những cuộc trao đổi này có ảnh hưởng đáng kể đến môi trường triết học của Nhóm Vienna, nhưng Schlick và Wittgenstein không có cùng một quan điểm về mọi vấn đề. Schlick bị sát hại tại Đại học Vienna năm 1936, một sự kiện góp phần đánh dấu sự tan rã của Nhóm Vienna trong bối cảnh chính trị và xã hội châu Âu lúc bấy giờ.

[7] Friedrich Waismann (1896–1959) là triết gia và nhà toán học người Áo, một thành viên quan trọng của Nhóm Vienna. Ông đặc biệt được biết đến qua những cuộc trao đổi với Ludwig Wittgenstein vào cuối thập niên 1920 và đầu thập niên 1930, đồng thời có vai trò truyền đạt và trình bày nhiều tư tưởng của Wittgenstein trong môi trường của Nhóm Vienna. Waismann quan tâm đến ý nghĩa của mệnh đề, ngôn ngữ, lôgíc và quan hệ giữa ngôn ngữ với kinh nghiệm. Ông tham gia những cuộc thảo luận về tiêu chuẩn của ý nghĩa và về cách những mệnh đề khoa học liên hệ với kinh nghiệm. Qua đó, ông góp phần đưa những vấn đề về ngôn ngữ và ý nghĩa vào trung tâm của triết học khoa học thuộc Nhóm Vienna. Quan hệ của Waismann với Wittgenstein đặc biệt đáng chú ý. Waismann từng có ý định cùng Wittgenstein viết một tác phẩm trình bày những vấn đề triết học mà họ đã thảo luận. Dù công trình chung ấy không được hoàn thành, những ghi chép của Waismann về những cuộc trao đổi này sau đó trở thành một nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu Wittgenstein thời kỳ sau Tractatus. Sau khi rời Áo, Waismann đến Anh và từ năm 1937 giảng dạy tại Đại học Cambridge; về sau ông chuyển đến Đại học Oxford, nơi ông tiếp tục giảng dạy và nghiên cứu triết học khoa học, triết học toán học và triết học ngôn ngữ. Ông cũng góp phần đưa những vấn đề của triết học ngôn ngữ và triết học khoa học thuộc dòng Vienna vào môi trường triết học Anh.

[8] Wissenschaftliche Weltauffassung: Der Wiener Kreis — thường dịch là “Quan niệm khoa học về thế giới: Nhóm Vienna” — là một bản văn được công bố tại Vienna năm 1929, do Hans Hahn, Otto Neurath và Rudolf Carnap cùng soạn thảo. Đây là một trong những văn bản công khai quan trọng của Nhóm Vienna trong giai đoạn đầu. Bản văn giới thiệu sự hình thành của nhóm, những nguồn ảnh hưởng đối với nhóm và những vấn đề triết học mà nhóm quan tâm.

Nhan đề tiếng Đức gồm hai phần. Wissenschaftliche Weltauffassung có thể dịch là “quan niệm khoa học về thế giới”, còn Der Wiener Kreis là “Nhóm Vienna”. Phần sau xác định chủ thể của quan niệm được trình bày: đây là quan niệm về thế giới của Nhóm Vienna. Nhan đề không đặt tên cho một hệ thống triết học theo kiểu một tác phẩm siêu hình học, mà cho một bản văn trình bày một chương trình triết học và khoa học.

Bản văn xuất hiện sau nhiều năm thảo luận quanh Moritz Schlick tại Đại học Vienna. Từ đầu những năm 1920, những cuộc gặp này quy tụ những nhà triết học, toán học và khoa học tự nhiên cùng quan tâm đến những vấn đề của khoa học hiện đại. Toán học, vật lý học, lôgíc và lý thuyết tri thức là những lĩnh vực thường xuyên xuất hiện trong những cuộc thảo luận. Đến cuối thập niên 1920, nhóm đã hình thành một mạng lưới trí thức tương đối rõ, và Wissenschaftliche Weltauffassung là lần nhóm trình bày công khai chương trình của mình trong một bản văn có tính tổng quát.

Hahn, Neurath và Carnap là ba tác giả của bản văn. Vì vậy, Wissenschaftliche Weltauffassung không phải là một tác phẩm do toàn bộ thành viên Nhóm Vienna cùng viết, cũng không phải là bản trình bày đầy đủ quan điểm riêng của từng người. Những thành viên của nhóm có những khác biệt về triết học và phương pháp. Những khác biệt ấy ngày càng rõ trong những năm sau 1929, khi họ tiếp tục tranh luận về ý nghĩa, kinh nghiệm, ngôn ngữ khoa học và phương pháp của triết học.

Về hình thức, Wissenschaftliche Weltauffassung có tính chất giới thiệu và trình bày chương trình hơn là một công trình nghiên cứu chuyên khảo. Bản văn kể lại những nguồn tư tưởng góp phần hình thành Nhóm Vienna, trình bày những lĩnh vực khoa học mà nhóm quan tâm và mô tả quan niệm của nhóm về nhiệm vụ của triết học. Khoa học, toán học, lôgíc và ngôn ngữ được đặt trong cùng một bức tranh về tri thức khoa học hiện đại.

Các tác giả cũng đặt chương trình của Nhóm Vienna trong một lịch sử tư tưởng rộng hơn. Họ nhắc đến những dòng tư tưởng thuộc thuyết kinh nghiệm và thuyết thực chứng, đồng thời chú ý đến những biến đổi mới trong toán học, lôgíc và vật lý học. Nhóm Vienna không tiếp nhận nguyên vẹn một truyền thống duy nhất. Chương trình của nhóm được hình thành từ nhiều nguồn ảnh hưởng và từ những vấn đề mới do khoa học đầu thế kỷ XX đặt ra.

Trong bối cảnh đó, ngôn ngữ và lôgíc giữ một vị trí đặc biệt. Khoa học không chỉ cung cấp những tri thức về thế giới; tri thức ấy còn được trình bày bằng những mệnh đề, được liên kết thành những hệ thống lý thuyết và được dùng trong những phương pháp khảo sát cụ thể. Phân tích lôgíc và phân tích ngôn ngữ vì thế trở thành những phương tiện để làm rõ cách những phát biểu khoa học có nghĩa và cách chúng liên hệ với nhau.

Từ đây cũng xuất hiện một vấn đề đối với siêu hình học. Một câu có thể hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp nhưng điều đó chưa đủ để xác định rằng nó diễn đạt một nội dung nhận thức rõ ràng. Khi một phát biểu nói về thế giới, câu hỏi không chỉ là nó đúng hay sai, mà còn là nó đang nói gì và nội dung ấy được xác định bằng cách nào. Câu hỏi về ý nghĩa vì thế đứng trước câu hỏi về giá trị chân lý trong nhiều cuộc tranh luận của Nhóm Vienna.

Điểm này không có nghĩa rằng chỉ những gì có thể quan sát trực tiếp bằng giác quan mới có ý nghĩa. Khoa học dùng nhiều khái niệm không phải là những đối tượng quan sát trực tiếp. Một khái niệm khoa học có thể giữ vai trò trong một hệ thống lý thuyết rộng, liên hệ với những khái niệm khác và cuối cùng liên hệ với những phương pháp khảo sát kinh nghiệm. Vấn đề nằm ở việc xác định nội dung của phát biểu và những quan hệ trong hệ thống mà phát biểu ấy thuộc về.

Cũng cần phân biệt Wissenschaftliche Weltauffassung với một tuyên ngôn chính thức của toàn bộ phong trào thực chứng lôgíc theo nghĩa rộng. Đây là bản văn do ba thành viên của Nhóm Vienna soạn thảo để trình bày chương trình của nhóm vào năm 1929. Thuật ngữ “thực chứng lôgíc” về sau được dùng cho một mạng lưới rộng hơn, bao gồm những nhân vật và những phát triển không thể đồng nhất hoàn toàn với Nhóm Vienna. Ngay trong nội bộ nhóm cũng có những khác biệt về cách hiểu kinh nghiệm, ý nghĩa, ngôn ngữ khoa học và nhiệm vụ của triết học.

Bản văn năm 1929 cũng không phải hình thức cuối cùng của chương trình này. Trong thập niên 1930, những vấn đề đã được nêu ra tiếp tục được sửa đổi và phát triển. Đặc biệt, câu hỏi về ý nghĩa của mệnh đề, quan hệ giữa ý nghĩa và kinh nghiệm, và cách một phát biểu có thể được kiểm chứng trở thành những vấn đề ngày càng cụ thể. Những tranh luận này góp phần làm thay đổi cách trình bày ban đầu của chương trình Nhóm Vienna và dẫn đến những hướng phát triển khác nhau trong thuyết thực chứng lôgíc và thuyết duy nghiệm lôgíc.

Trong lịch sử bản thể học, Wissenschaftliche Weltauffassung: Der Wiener Kreis đánh dấu một thay đổi trong cách đặt câu hỏi. Câu hỏi “thực tại gồm những gì?” không bị thay thế bằng một câu hỏi hoàn toàn khác, nhưng nó được đặt cùng với những câu hỏi về cách chúng ta nói về thế giới, một mệnh đề có nghĩa như thế nào, và một phát biểu về thế giới được liên hệ với kinh nghiệm ra sao. Bản văn năm 1929 cho thấy sự chuyển đổi ấy ở một thời điểm tương đối sớm, khi Nhóm Vienna bắt đầu trình bày công khai chương trình của mình. Những vấn đề về tiêu chuẩn của ý nghĩa và kiểm chứng sẽ được phát triển rõ hơn trong những cuộc tranh luận của đầu thập niên 1930.