Saturday, September 26, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (28)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 




15

Quine: Có Những Gì Hiện Hữu?

 

Sau Carnap, câu hỏi về hiện hữu không chấm dứt trong triết học phân tích. Willard Van Orman Quine (1908–2000) đưa câu hỏi ấy trở lại theo một hướng mới. Ông không bắt đầu bằng việc tìm một nền tảng siêu hình học đứng ngoài khoa học, cũng không cố lập một danh sách sẵn có về tất cả những gì thế giới chứa đựng. Điều Quine muốn làm rõ trước hết là: chúng ta dựa vào đâu để nói rằng một lý thuyết đang thừa nhận một điều gì đó là hiện hữu? [1]

 

Câu hỏi này xuất hiện trong nhiều công trình của Quine, đặc biệt từ bài On What There Is (1948), rồi ông tiếp tục phát triển trong những tác phẩm như From a Logical Point of View (1953), Word and Object (1960), Ontological Relativity and Other Essays (1969) và nhiều bài viết khác về logic, ngôn ngữ, nhận thức luận và khoa học. Trong những công trình ấy, Quine không xây dựng một hệ thống bản thể học theo nghĩa truyền thống. Ông khảo sát cách chúng ta nói về thế giới, cách những lý thuyết khoa học được hình thành, và cách câu hỏi về hiện hữu xuất hiện bên trong những lý thuyết ấy. Vì thế, khi đọc Quine, chúng ta không nên chờ đợi một câu trả lời trực tiếp: thế giới gồm những gì, có bao nhiêu loại đối tượng, hay đâu là danh sách cuối cùng của những gì hiện hữu. Điều Quine quan tâm trước hết là tiêu chuẩn dùng để trả lời những câu hỏi ấy.

 

Ông bắt đầu bằng một câu hỏi rất ngắn: "Có những gì hiện hữu?" ("What is there?") Thoạt nhìn, câu hỏi này có vẻ dễ trả lời: chúng ta có thể kể ra con người, cây cối, động vật, hành tinh, vật thể, dòng sông, ngôi sao. Nhưng khó khăn xuất hiện khi chúng ta nói về những trường hợp khác: số, tập hợp, thuộc tính, khả năng, hay những đối tượng không hiện hữu như Pegasus — con ngựa có cánh trong thần thoại Hy Lạp. Chúng ta có thể nói "Pegasus không hiện hữu." Nhưng nếu Pegasus không hiện hữu, chúng ta đang nói về điều gì? Từ đây xuất hiện câu hỏi trung tâm trong bản thể học của Quine: một lý thuyết có thể nói đến một đối tượng mà không vì thế phải thừa nhận đối tượng ấy là hiện hữu hay không?

 

Câu hỏi này quan trọng vì ngôn ngữ bề mặt không phải lúc nào cũng cho chúng ta biết một lý thuyết đang thừa nhận những đối tượng nào. Một câu có thể nói đến Pegasus, số, vật thể hay một đối tượng lý thuyết mà không vì thế cho thấy ngay rằng lý thuyết ấy thừa nhận những đối tượng đó là hiện hữu — một tên gọi xuất hiện trong câu không tự nó quyết định rằng có một đối tượng tương ứng với tên gọi ấy. Vì thế Quine chuyển câu hỏi sang một hướng khác. Thay vì hỏi "Từ này chỉ về đối tượng nào?", ông hỏi: "Một lý thuyết phải thừa nhận những gì là hiện hữu để những phát biểu của nó có thể đúng?"

 

Đây là bước chuyển quan trọng trong bản thể học của Quine: câu hỏi về hiện hữu không còn nằm ở từng từ riêng lẻ, mà nằm ở toàn bộ lý thuyết. Khi khảo sát một lý thuyết, chúng ta không chỉ nhìn vào những tên gọi xuất hiện trong đó, mà phải xem lý thuyết ấy được phát biểu như thế nào, cấu trúc logic của nó ra sao, và những đối tượng nào phải được giả định để những phát biểu của lý thuyết có thể đúng. Chính bằng cách đưa câu hỏi về hiện hữu vào trong phân tích logic như vậy, Quine đi đến tiêu chuẩn nổi tiếng của ông: "Hiện hữu nghĩa là trở thành giá trị của một biến số." ("To be is to be the value of a variable.") Tiêu chuẩn này sẽ được khảo sát kỹ hơn trong những phần sau; ở đây chỉ cần giữ lại điều cốt lõi: câu hỏi về hiện hữu không thể giải quyết chỉ bằng cách nhìn vào những tên gọi xuất hiện trong ngôn ngữ, mà phải xem một lý thuyết, nếu muốn những phát biểu của nó có thể đúng, thực sự cần đến những loại đối tượng nào.

 

Từ đó, bản thể học của Quine mở ra nhiều vấn đề liên hệ chặt chẽ với nhau: quan hệ giữa ngôn ngữ và hiện hữu, vai trò của logic trong việc làm rõ những gì một lý thuyết thừa nhận là hiện hữu [2], vị trí của toán học và những đối tượng trừu tượng, vấn đề quy chiếu, và quan niệm cho rằng bản thể học không đứng bên ngoài khoa học mà được khảo sát từ bên trong những lý thuyết tốt nhất của chúng ta về thế giới. Những vấn đề ấy sẽ được trình bày lần lượt trong các phần tiếp theo.

 

Ở đây, điều quan trọng nhất cần giữ lại là câu hỏi nền tảng mà Quine đặt ra: chúng ta dựa vào đâu để nói rằng một lý thuyết đang thừa nhận một điều gì đó là hiện hữu? Chính câu hỏi ấy đã đưa vấn đề hiện hữu từ những tranh luận truyền thống về các đối tượng riêng lẻ sang việc khảo sát cấu trúc logic của những lý thuyết mà chúng ta dùng để mô tả thế giới.

 

15.1. On What There Is: đặt lại câu hỏi về hiện hữu

Trong bài On What There Is (1948), [3] Quine bắt đầu bằng một câu hỏi rất ngắn: “Có những gì?” (“What is there?”). Câu trả lời đầu tiên cũng có vẻ đơn giản: những gì hiện hữu thì hiện hữu. Nhưng câu hỏi lập tức trở nên khó hơn khi chúng ta nói về những gì không hiện hữu. Chúng ta có thể nói: “Pegasus không hiện hữu.” Nhưng nếu Pegasus hoàn toàn không hiện hữu, dường như chúng ta vẫn đang nói về Pegasus. Khi phát biểu câu này, chúng ta dùng tên “Pegasus” như thể tên ấy chỉ về một đối tượng. Từ đó nảy sinh một câu hỏi: nếu chúng ta có thể nói về Pegasus, có phải chúng ta phải thừa nhận Pegasus theo một nghĩa nào đó là hiện hữu hay không?

 

Trong bài viết, Quine minh họa khó khăn này bằng một nhân vật hư cấu mà ông gọi là McX. Lập luận của McX diễn ra như sau: nếu Pegasus không hiện hữu, thì khi dùng từ “Pegasus” chúng ta sẽ không nói về gì cả; do đó, nói rằng “Pegasus không hiện hữu” sẽ là vô nghĩa; vậy Pegasus phải hiện hữu theo một nghĩa nào đó. Quine gọi lối lập luận này là “bộ râu của Plato” [4] và nhận xét rằng trong lịch sử, lối lập luận ấy đã nhiều lần làm cùn lưỡi dao cạo của Occam.

 

Cái khó của McX là ông không thể tự thuyết phục mình rằng có một con ngựa có cánh bằng xương bằng thịt nào đó tồn tại ở đâu đó trong không-thời gian; ông đành lui về nói rằng Pegasus chỉ là một ý niệm trong đầu người ta. Nhưng theo Quine, đây là một sự nhầm lẫn: ý niệm về Pegasus trong tâm trí không phải là điều người ta đang phủ nhận khi nói “Pegasus không hiện hữu” — cũng như không ai nhầm đền Parthenon với ý niệm về đền Parthenon.

 

Đây là chỗ Quine xem xét lại quan niệm cho rằng mỗi tên gọi phải có một đối tượng tương ứng — chính quan niệm đã khiến McX rơi vào lối lập luận trên. Nếu một biểu thức thực sự là tên của một đối tượng, chúng ta có thể nghĩ rằng muốn hiểu một phát biểu chứa tên ấy thì phải xác định đối tượng mà tên ấy gọi. Nhưng cách hiểu này lập tức gây khó khăn với những tên như “Pegasus”, bởi không có con ngựa có cánh nào tương ứng với tên ấy trong thế giới. Để thoát khỏi khó khăn này, Quine cần một cách phân tích cho phép tách việc sử dụng một tên gọi trong câu khỏi việc thừa nhận có một đối tượng tương ứng với tên gọi ấy — và ông tìm thấy công cụ đó nơi Russell.

 

Ở đây, lý thuyết mô tả (theory of descriptions) của Russell giữ một vai trò quan trọng. Lý thuyết này được Russell trình bày trong On Denoting (đăng trên tạp chí Mind, tập 14, số 56, tháng 10 năm 1905, tr. 479–493). Russell khảo sát những cụm từ bắt đầu bằng mạo từ xác định the trong tiếng Anh, chẳng hạn “the golden mountain” hay “the present King of France”. Trong cách phân tích của Russell, the không chỉ cho biết rằng người nói đang nói đến một đối tượng xác định. Cụm từ ấy còn gắn với yêu cầu rằng có đúng một đối tượng thỏa mãn mô tả. Vì thế, câu “the F is G” có thể được phân tích thành ba phần: có ít nhất một đối tượng là F; không có đối tượng nào khác là F; và đối tượng ấy là G. Từ đây có thể thấy rằng một cụm từ có hình thức giống như tên gọi không nhất thiết phải là tên của một đối tượng.

 

Áp dụng cách phân tích này vào trường hợp Pegasus, chúng ta thấy rõ hơn vấn đề nằm ở đâu. “Pegasus không hiện hữu” có hình thức bề mặt như một câu trong đó một tên gọi đứng ở vị trí chủ ngữ và một vị ngữ phủ định theo sau. Nhưng hình thức ấy tự nó chưa cho biết “Pegasus” có phải là tên của một đối tượng hiện hữu hay không. Theo cách phân tích của Russell, một biểu thức có vẻ như đang gọi tên một đối tượng có thể được phân tích thành một phát biểu về những điều kiện mà một đối tượng phải thỏa mãn. Khi phân tích theo cách ấy, chúng ta không còn phải giả định ngay từ đầu rằng có một đối tượng hiện hữu mà tên “Pegasus” gọi đến. Nói đến Pegasus, vì thế, không buộc chúng ta phải thừa nhận một đối tượng Pegasus là hiện hữu; chúng ta có thể dùng tên ấy trong một phát biểu mà không vì thế đưa Pegasus vào những gì chúng ta thừa nhận là hiện hữu.

 

Nhìn theo cách này, chúng ta thấy ngay rằng hình thức bề mặt của một câu — một tên gọi ở vị trí chủ ngữ, rồi một vị ngữ — không cho biết câu ấy có cần một đối tượng hay không. Muốn biết, phải xét cấu trúc logic của câu, rồi xem cấu trúc ấy có đòi hỏi một đối tượng nào làm giá trị cho một biến số hay không. Từ đây Quine thấy xuất hiện một vấn đề rộng hơn: nếu ngay cả một tên gọi tưởng như đơn giản như “Pegasus” cũng không cho biết ngay một lý thuyết có thừa nhận đối tượng tương ứng là hiện hữu hay không, thì chúng ta không thể chỉ nhìn vào những tên gọi xuất hiện trong một câu rồi kết luận rằng mỗi tên gọi tương ứng với một đối tượng hiện hữu — và vấn đề này không chỉ xảy ra với tên của những nhân vật thần thoại.

 

Vì thế, vấn đề của Quine không dừng ở câu hỏi: “Tên gọi này chỉ về đối tượng nào?” Ông muốn đi xa hơn: “Khi một lý thuyết được phát biểu đầy đủ, lý thuyết ấy phải thừa nhận những đối tượng nào để những phát biểu của nó có thể đúng?” Đây là bước chuyển từ vấn đề về tên gọi và đối tượng mà tên gọi ấy chỉ đến, sang vấn đề về những gì một lý thuyết thừa nhận là hiện hữu.

 

Quine vì thế không còn xem xét riêng từng tên gọi để hỏi nó có tương ứng với một đối tượng hay không. Ông xem xét toàn bộ những phát biểu của lý thuyết và cấu trúc logic của những phát biểu ấy. Chẳng hạn, một lý thuyết vật lý có thể dùng từ “electron” rất nhiều lần; nhưng câu hỏi không phải chỉ là “từ ‘electron’ chỉ về gì?”, mà là: khi viết lại toàn bộ lý thuyết ấy theo logic, những phát biểu của nó có buộc phải thừa nhận những đối tượng mà nó gọi là electron hay không? Nếu có, lý thuyết ấy phải thừa nhận electron là hiện hữu — bất kể chúng ta hình dung một electron cụ thể ra sao. Muốn biết một lý thuyết thừa nhận những gì là hiện hữu, chúng ta phải xem lý thuyết ấy cần đến những đối tượng nào trong cấu trúc logic của nó để những phát biểu của lý thuyết có thể đúng.

 

Từ đây, câu hỏi về hiện hữu trở lại dưới một hình thức chặt chẽ hơn. Những gì hiện hữu không được xác định chỉ bằng cách nhìn vào những từ mà một câu sử dụng. Trường hợp Pegasus cho thấy một tên gọi có thể xuất hiện trong câu mà không kéo theo việc thừa nhận một đối tượng hiện hữu tương ứng. Phải xem một lý thuyết, qua cấu trúc logic của những phát biểu trong lý thuyết ấy, cần đến những đối tượng nào để những phát biểu ấy có thể đúng.

 

Đây là hướng đi dẫn Quine đến tiêu chuẩn nổi tiếng của ông: “Hiện hữu là làm giá trị cho một biến số.” (“To be is to be the value of a variable.”) Nói cách khác, muốn biết một lý thuyết thừa nhận những gì là hiện hữu, chúng ta không chỉ nhìn vào những tên gọi mà lý thuyết sử dụng, mà phải xem những biến số trong lý thuyết ấy được lượng hóa trên những gì — tức là những đối tượng nào phải có thể nhận làm giá trị để những phát biểu của lý thuyết có thể đúng.

 

Đây chính là hình thức mà câu hỏi “Có những gì hiện hữu?” trở lại nơi Quine: không còn chỉ là câu hỏi một tên gọi chỉ về đối tượng nào, mà là câu hỏi một lý thuyết, muốn những phát biểu của mình có thể đúng, phải thừa nhận những gì là hiện hữu.

 

15.2. Một lý thuyết phải thừa nhận những gì là hiện hữu?

Quine phân biệt hai việc dễ bị lẫn vào nhau: nói đến một đối tượng và thừa nhận đối tượng ấy là hiện hữu. Một phát biểu có thể nói đến một đối tượng mà không buộc lý thuyết phải thừa nhận đối tượng ấy là hiện hữu. Chẳng hạn, chúng ta có thể nói “Pegasus không hiện hữu” mà không vì thế phải đưa Pegasus vào những gì hiện hữu. Tên “Pegasus” xuất hiện trong câu, nhưng sự xuất hiện của tên ấy chưa đủ để cho thấy lý thuyết thừa nhận có một đối tượng Pegasus hiện hữu.

 

Khi nói “Pegasus không hiện hữu”, chúng ta vẫn có thể dùng tên “Pegasus” để nói về một nhân vật trong thần thoại. Nhưng từ việc tên ấy xuất hiện trong câu, chúng ta không thể suy ra rằng lý thuyết phải thừa nhận có một đối tượng Pegasus hiện hữu. Vì thế, nói đến một đối tượng và thừa nhận đối tượng ấy là hiện hữu không phải là cùng một việc.

 

Muốn xác định một lý thuyết thừa nhận những gì là hiện hữu, chúng ta phải xem xét cấu trúc logic của những phát biểu trong lý thuyết ấy. Ngược lại, một lý thuyết có thể phải thừa nhận một loại đối tượng mà những từ ngữ xuất hiện trên bề mặt câu không cho chúng ta nhận ra ngay. Lý thuyết có thể không dùng một tên riêng rõ ràng cho một đối tượng nào, nhưng khi phân tích cấu trúc logic của lý thuyết, chúng ta vẫn có thể thấy rằng lý thuyết ấy chỉ có thể đúng nếu có những đối tượng thuộc một loại nhất định.

 

Vì thế, chúng ta không thể chỉ nhìn vào danh từ hay tên gọi rồi hỏi: “Từ này chỉ vào đối tượng nào?” Câu hỏi cần đặt ra là: “Khi được đưa về hình thức logic thích hợp, lý thuyết này phải thừa nhận những loại đối tượng nào để những phát biểu của nó có thể đúng?”

 

Cách đặt câu hỏi này chuyển sự chú ý từ từng từ riêng lẻ sang toàn bộ cấu trúc của lý thuyết. Chúng ta không còn tìm một đối tượng tương ứng với từng tên gọi, mà xem xét những gì lý thuyết thực sự cần có để những phát biểu của nó có thể đúng. Ở đây, câu hỏi về hiện hữu bắt đầu gắn chặt với cấu trúc logic của lý thuyết.

 

Muốn biết một lý thuyết thừa nhận những gì là hiện hữu, chúng ta phải xem những phát biểu của lý thuyết ấy có thể được phân tích thành những dạng logic nào, và trong những dạng ấy lý thuyết lượng từ trên những loại đối tượng nào. Chính ở đây Quine đưa ra tiêu chuẩn nổi tiếng của ông: “Hiện hữu là làm giá trị cho một biến số.” (“To be is to be the value of a variable.”)

 

Theo tiêu chuẩn này, một lý thuyết thừa nhận những đối tượng mà những biến số của lý thuyết ấy phải nhận làm giá trị. Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc một tên riêng có xuất hiện trong lý thuyết hay không. Vấn đề nằm ở việc, khi lý thuyết được đưa về hình thức logic thích hợp, những biến số của lý thuyết ấy phải có thể nhận những đối tượng nào làm giá trị.

 

Điều này cũng cho thấy vì sao Quine không xác định những gì một lý thuyết thừa nhận là hiện hữu bằng cách đếm những tên riêng xuất hiện trong lý thuyết. Một lý thuyết có thể nói đến Pegasus mà không phải thừa nhận Pegasus là hiện hữu. Ngược lại, một lý thuyết có thể không dùng tên riêng nào cho một loại đối tượng nhưng vẫn phải thừa nhận những đối tượng thuộc loại đó nếu cấu trúc logic của lý thuyết buộc những biến số bị lượng hóa phải nhận những đối tượng ấy làm giá trị.

 

Như vậy, câu hỏi “Có những gì hiện hữu?” được đặt lại theo một cách chặt chẽ hơn. Chúng ta không chỉ hỏi từng đối tượng xem nó có hiện hữu hay không, cũng không chỉ nhìn vào những tên gọi xuất hiện trong câu. Chúng ta xét toàn bộ lý thuyết về thế giới và hỏi: những phát biểu của lý thuyết ấy cần có những đối tượng nào để chúng có thể đúng?

 

Vì thế, câu hỏi bản thể học chuyển từ “Tên này chỉ về gì?” sang “Lý thuyết này phải thừa nhận những gì là hiện hữu để những phát biểu của nó có thể đúng?” Chính sự chuyển đổi này đưa câu hỏi về hiện hữu vào bên trong phân tích logic của lý thuyết.

 

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Sep/2026)

(Còn tiếp. . . →)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] Willard Van Orman Quine (1908–2000) là một trong những triết gia phân tích nổi bật của thế kỷ XX. Ông sinh ngày 25 tháng 6 năm 1908 tại Akron, Ohio; học toán tại Oberlin College và nhận bằng tiến sĩ triết học tại Harvard năm 1932 dưới sự hướng dẫn của Alfred North Whitehead, đồng tác giả của Principia Mathematica với Bertrand Russell. Sau thời gian nghiên cứu ở châu Âu năm 1932–1933, Quine gặp những thành viên của Nhóm Vienna, đặc biệt là Rudolf Carnap, và làm việc với Alfred Tarski tại Warsaw. Những cuộc gặp này có ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp triết học của ông.

Sự nghiệp của Quine có thể chia đại thể thành bốn giai đoạn. Giai đoạn đầu, từ thập niên 1930 đến giữa thập niên 1940, ông tập trung chủ yếu vào logic học và lý thuyết tập hợp. Công trình New Foundations (NF) năm 1937 và Mathematical Logic (1940) thuộc giai đoạn này. Giai đoạn thứ hai, từ sau Thế chiến II đến đầu thập niên 1950, Quine mở rộng mối quan tâm sang những vấn đề triết học của logic và chủ nghĩa duy nghiệm. Bài "Two Dogmas of Empiricism" (1951) là công trình tiêu biểu, trong đó ông phê phán sự phân biệt giữa mệnh đề phân tích và mệnh đề tổng hợp, đồng thời đặt vấn đề với quan niệm cho rằng những mệnh đề riêng lẻ có thể được kiểm nghiệm độc lập bằng kinh nghiệm.

Giai đoạn thứ ba, từ giữa thập niên 1950 đến cuối thập niên 1960, Quine phát triển những quan điểm của mình về ngôn ngữ, quy chiếu, tri thức và bản thể học. From a Logical Point of View (1953), Word and Object (1960), Set Theory and Its Logic (1963) và Ontological Relativity and Other Essays (1969) là những công trình tiêu biểu. Trong giai đoạn này, Quine gắn chặt câu hỏi "Có những gì hiện hữu?" với cấu trúc logic của một lý thuyết. On What There Is (1948) là bài luận đặc biệt quan trọng về vấn đề này, với tiêu chuẩn nổi tiếng: "Hiện hữu nghĩa là trở thành giá trị của một biến số." ("To be is to be the value of a variable.") Giai đoạn cuối, từ thập niên 1970 đến cuối đời, ông tiếp tục phát triển quan điểm duy nhiên của mình và khảo sát những vấn đề về ngôn ngữ, quy chiếu, tri thức, khoa học và bản thể học qua những công trình như The Roots of Reference (1974), Theories and Things (1981), Pursuit of Truth (1990) và From Stimulus to Science (1995).

Quine gắn bó với Harvard gần như suốt sự nghiệp. Ông bắt đầu giảng dạy tại đây năm 1936, trở thành giáo sư năm 1948 và giữ chức Edgar Pierce Professor of Philosophy từ năm 1956 cho đến khi nghỉ hưu năm 1978. Trong Thế chiến II, ông phục vụ trong Hải quân Hoa Kỳ, tham gia công việc giải mã và phân tích những thông điệp được mã hóa của hạm đội tàu ngầm Đức. Sau chiến tranh, ông trở lại Harvard, tiếp tục nghiên cứu và giảng dạy, đồng thời có ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà logic học và triết gia. Ông nhận nhiều bằng danh dự và giải thưởng quốc tế, trong đó có Rolf Schock Prize in Logic and Philosophy năm 1993 và Kyoto Prize năm 1996. Quine qua đời ngày 25 tháng 12 năm 2000 tại Boston, thọ 92 tuổi

[2] ontological commitment

[3] On What There Is là bài luận của Willard Van Orman Quine (1908–2000). Quine công bố bài luận này lần đầu năm 1948 trên Review of Metaphysics, tập 2, số 5, tr. 21–38, và sau đó đưa vào tuyển tập From a Logical Point of View: Nine Logico-Philosophical Essays (1953). Trong bài này, Quine trở lại với câu hỏi "Có những gì hiện hữu?" ("What is there?") và khảo sát cách xác định những gì một lý thuyết phải thừa nhận là hiện hữu. Ông cho rằng không thể chỉ nhìn vào những tên gọi hoặc những biểu thức xuất hiện trong một mệnh đề để biết một lý thuyết thừa nhận những đối tượng nào. Qua việc thảo luận về những đối tượng không hiện hữu, lý thuyết miêu tả của Russell và vấn đề về những đối tượng trừu tượng, Quine đưa ra tiêu chuẩn nổi tiếng: "Hiện hữu nghĩa là trở thành giá trị của một biến số." ("To be is to be the value of a variable.") Theo tiêu chuẩn này, một lý thuyết thừa nhận đúng những đối tượng có thể trở thành giá trị của những biến số trong lý thuyết ấy. Bài luận trở thành một văn bản quan trọng trong bản thể học phân tích thế kỷ XX, vì Quine gắn câu hỏi về hiện hữu với cấu trúc logic của một lý thuyết thay vì chỉ dựa vào hình thức bề mặt của ngôn ngữ.

[4] “this tangled doctrine might be nicknamed Plato’s beard”