Tuesday, September 1, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (20)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 



 

11. Russell: Phân Tích Lôgíc Và Vấn Đề Hiện Hữu

 

Nếu Frege đưa lôgíc hiện đại vào trung tâm của việc phân tích ngôn ngữ, thì Bertrand Russell (1872–1970) đưa phương pháp ấy trực tiếp vào câu hỏi về hiện hữu (existence) và cấu trúc của thực tại (structure of reality). Với Russell, một trong những nhiệm vụ quan trọng của triết học là phân tích những mệnh đề phức tạp để làm rõ chúng thực sự nói gì và chúng đòi hỏi chúng ta phải thừa nhận những gì tồn tại.

 

Russell bắt đầu từ một nhận xét về ngôn ngữ: hình thức ngữ pháp (grammatical form) của một câu không nhất thiết phản ánh hình thức lôgíc (logical form) của mệnh đề mà câu ấy diễn đạt. Một câu có thể được cấu tạo theo một cách trên phương diện ngữ pháp, nhưng mệnh đề mà câu diễn đạt lại có cấu trúc lôgíc khác. Vì thế, chúng ta không thể chỉ nhìn vào cách những từ được sắp xếp trong câu để xác định mệnh đề đang khẳng định gì về thực tại.

 

Điều này đặc biệt quan trọng khi một câu có vẻ như đang nói về một đối tượng. Chẳng hạn, trong câu “Socrates là một triết gia”, “Socrates” là tên của một người cụ thể. Nếu hiểu câu theo cách thông thường, chúng ta có thể nói: có một người tên Socrates, và người ấy là một triết gia.

 

Nhưng không phải câu nào có hình thức tương tự cũng đơn giản như vậy. Một câu có thể chứa một danh từ hoặc một cụm từ đứng ở vị trí chủ ngữ, khiến chúng ta dễ nghĩ rằng phải có một đối tượng tương ứng đang tồn tại. Russell cho rằng đây chính là lúc cần đến phân tích lôgíc: chúng ta không được lấy hình thức ngữ pháp của câu làm bằng chứng rằng đối tượng mà câu dường như nói đến thực sự tồn tại.

 

Vì vậy, câu hỏi của triết học không chỉ là: “Câu này nói về ai hay về cái gì?” Mà trước hết phải là: “Mệnh đề này thực sự khẳng định gì?” Và từ đó: “Để mệnh đề này đúng, có cần phải có một đối tượng tương ứng tồn tại hay không?” Đây chính là nơi lôgíc nối với bản thể học. Phân tích lôgíc không chỉ giúp chúng ta làm rõ cấu trúc của một mệnh đề; nó còn cho phép xác định những gì mệnh đề buộc chúng ta phải thừa nhận là tồn tại. Nói theo thuật ngữ của triết học phân tích, đó là cam kết bản thể học (ontological commitment) của mệnh đề.

 

Điểm quan trọng ở Russell là: một biểu thức có vẻ như tên của một đối tượng không tự nó chứng minh rằng có một đối tượng như thế tồn tại. Muốn biết mệnh đề thực sự cam kết với những gì tồn tại, chúng ta phải phân tích hình thức lôgíc nằm sau hình thức ngữ pháp của nó.

 

Trong The Problems of Philosophy (1912), [1] Russell diễn đạt một nguyên tắc quan trọng về cách ông tiến hành phân tích triết học: “The purpose of philosophy is to start with something so simple as not to seem worth stating, and to end with something so paradoxical that no one will believe it.” Có thể dịch: “Mục đích của triết học là bắt đầu từ một điều đơn giản đến mức dường như không đáng nói, rồi đi đến một kết luận nghịch lý đến mức không ai tin.” Câu này không phải là một định nghĩa về phân tích lôgíc. Tuy nhiên, nó cho thấy rõ một đặc điểm trong phương pháp của Russell: chúng ta không nên chấp nhận ngay cách một vấn đề xuất hiện trong ngôn ngữ thông thường như thể đó đã là cấu trúc thực sự của vấn đề. Triết học phải bắt đầu từ những gì tưởng như hiển nhiên, phân tích chúng từng bước, rồi xem kết quả của phân tích cho thấy điều gì.

 

Từ đây, phân tích lôgíc trở thành phương tiện để kiểm tra những giả định về hiện hữu. Khi một câu có vẻ như đang nói về một đối tượng, chúng ta không thể chỉ dựa vào hình thức ngữ pháp của câu để kết luận rằng đối tượng ấy tồn tại. Chúng ta phải phân tích cấu trúc lôgíc của mệnh đề và hỏi: mệnh đề thực sự khẳng định gì, và để mệnh đề ấy đúng, chúng ta có buộc phải thừa nhận một đối tượng tương ứng tồn tại hay không?

 

Nếu bỏ qua bước phân tích này, chúng ta rất dễ đi từ cách nói của ngôn ngữ đến một giả định về những gì tồn tại. Một biểu thức có thể có hình thức giống như tên của một đối tượng mà không vì thế mà có một đối tượng tương ứng trong thực tại.

 

Nhưng vấn đề này không đứng riêng như một bài toán về ngôn ngữ hay lôgíc. Nó gắn với bản thể học thời kỳ đầu của Russell, nơi ông tìm cách xác định những thành phần cơ bản của thực tại và những quan hệ giữa chúng. Chính trong bối cảnh ấy, phân tích lôgíc mới có ý nghĩa bản thể học đầy đủ: muốn biết những gì tồn tại, trước hết phải xác định mệnh đề thực sự nói gì; và muốn xác định mệnh đề thực sự nói gì, chúng ta phải phân biệt hình thức lôgíc của nó với hình thức ngữ pháp bề mặt. Vì vậy, để hiểu liên hệ giữa lôgíc và bản thể học ở Russell, chúng ta cần xem xét bản thể học thời kỳ đầu của ông, đặc biệt là quan niệm của ông về đối tượng, thuộc tính, quan hệ và cấu trúc của thực tại.

 

11.1. Russell Thời Kỳ Đầu: Một Bản Thể Học Duy Thực Rộng

 

Câu hỏi: Trước khi phát triển lý thuyết mô tả, Russell cho rằng thực tại gồm những gì?

Muốn hiểu vì sao Russell đưa phân tích lôgíc vào bản thể học, trước hết cần xem ông quan niệm những gì tồn tại như thế nào trong thời kỳ đầu. Russell không giới hạn thực tại vào những vật thể cụ thể mà chúng ta có thể nhìn thấy, sờ thấy hoặc đo đếm. Phạm vi bản thể học của ông rộng hơn nhiều. Ngoài những đối tượng riêng lẻ, ông còn xem tính chất, quan hệ, số, lớp, phổ quát và những thực thể trừu tượng khác là những vấn đề cần được xem xét về mặt bản thể học.

 

Quan điểm này hình thành trong cuộc phản ứng chống thuyết duy ý (idealism) vào cuối thế kỷ XIX. Cùng với G. E. Moore, Russell chống lại những quan điểm cho rằng thực tại, theo nghĩa căn bản, phụ thuộc vào tâm trí hoặc vào hoạt động của chủ thể nhận thức. Ông bảo vệ thuyết duy thực (realism): một đối tượng không tồn tại chỉ vì chúng ta nhận biết nó; một mối quan hệ không trở thành đúng chỉ vì chúng ta nghĩ về nó.

 

Điểm này có ý nghĩa trực tiếp đối với bản thể học. Nếu những gì tồn tại không phụ thuộc vào việc chúng ta có nhận biết chúng hay không, thì phải phân biệt thực tại với những gì chỉ thuộc về hoạt động nhận thức của chúng ta. Chẳng hạn, khi nói rằng hai vật có cùng màu, chúng ta không nhất thiết chỉ nói rằng chúng ta có hai cảm giác giống nhau. Chúng ta có thể đang khẳng định rằng hai vật cùng có một tính chất. Khi nói A đứng bên trái B, chúng ta không chỉ nói về A và B; chúng ta còn khẳng định một quan hệ giữa A và B. Nếu tính chất và quan hệ là những gì có thật trong thực tại, thì bản thể học không thể chỉ nghiên cứu những vật thể riêng lẻ.

 

Từ đó xuất hiện một loạt câu hỏi rất cụ thể. Tính chất chung có tồn tại theo một nghĩa nào đó không? Quan hệ giữa hai đối tượng có phải chỉ là cách chúng ta mô tả hai đối tượng ấy, hay quan hệ cũng thuộc về thực tại? Số có phải là một loại đối tượng theo một nghĩa nào đó, hay số chỉ là kết quả của hoạt động đếm? Lớp có phải là một thực thể, hay chỉ là một cách nói về nhiều đối tượng cùng nhau?

 

Những câu hỏi này không chỉ hỏi về cách sử dụng từ ngữ. Chúng hỏi thực tại có những loại thực thể nào và những thực thể ấy liên hệ với nhau ra sao.

 

Đối tượng không chỉ là vật thể cụ thể

Chính ở đây cần chú ý đến cách Russell dùng từ “đối tượng” (object). Nếu hiểu “đối tượng” theo nghĩa thông thường là một vật thể cụ thể — chẳng hạn một cái bàn, một cái cây hay một con người — thì chúng ta sẽ hiểu quá hẹp bản thể học của Russell.

 

Trong cách dùng của Russell thời kỳ đầu, object có phạm vi rộng hơn nhiều. Một đối tượng có thể là một vật thể riêng lẻ, nhưng cũng có thể là một phổ quát, một quan hệ, một số hoặc một thực thể trừu tượng khác. Nói cách khác, câu hỏi bản thể học không chỉ là:

“Có những vật gì tồn tại?”

mà còn là:

“Có những loại thực thể nào tồn tại?”

 

Sự mở rộng này rất quan trọng. Nếu chỉ thừa nhận những vật thể có thể quan sát trực tiếp, chúng ta sẽ gặp khó khăn khi giải thích những mệnh đề nói về tính chất, quan hệ, số hoặc những thực thể trừu tượng. Nhưng nếu thừa nhận tất cả chúng đều tồn tại theo cùng một nghĩa, chúng ta lại phải giải thích chúng tồn tại theo cách nào và khác nhau ra sao.

Đây là một trong những vấn đề mà thuyết duy thực thời kỳ đầu của Russell đặt ra. Ông không muốn giải quyết những câu hỏi ấy bằng cách nói rằng chúng chỉ là sản phẩm của tâm trí. Thay vào đó, ông muốn phân tích chính xác cấu trúc của những gì chúng ta nói về thực tại, rồi từ đó xác định những gì thực sự phải được thừa nhận là tồn tại.

 

Vì vậy, ngay từ đầu, bản thể học của Russell đã có một phạm vi rộng hơn bản thể học chỉ nghiên cứu những vật thể cụ thể. Phân tích lôgíc trở nên cần thiết chính vì chúng ta phải phân biệt những gì câu nói có vẻ như đề cập đến với những gì cấu trúc lôgíc của mệnh đề thực sự đòi hỏi chúng ta phải thừa nhận là tồn tại.

 

Đây là tiền đề quan trọng để hiểu bước tiếp theo của Russell: làm thế nào phân tích một mệnh đề có vẻ nói về một đối tượng, mà không vội giả định rằng đối tượng ấy tồn tại? Chính câu hỏi này sẽ dẫn đến lý thuyết mô tả của ông.

 

Trong The Principles of Mathematics (1903), Russell sử dụng khái niệm term theo một nghĩa rất rộng. Ngay phần đầu tác phẩm, ông viết: “Whatever may be an object of thought, or may occur in any true or false proposition, or can be counted as one, I call a term.” Tạm dịch:“Bất cứ gì có thể là đối tượng của tư tưởng, hoặc có thể xuất hiện trong một mệnh đề đúng hay sai, hoặc có thể được tính như một đơn vị, tôi gọi là một ‘term’.”

 

Ở đây, term không nên hiểu theo nghĩa hẹp là “thuật ngữ”. Russell dùng nó để chỉ bất cứ gì có thể giữ một vị trí trong phạm vi mà lôgíc và bản thể học của ông khảo sát. Ông còn đưa ra những ví dụ:“a man, a moment, a number, a class, a relation, a chimaera” — một người, một khoảnh khắc, một số, một lớp, một quan hệ, một chimaera — một sinh vật tưởng tượng. Danh sách này cho thấy rất rõ phạm vi bản thể học của Russell thời kỳ đầu.

 

Một người là một đối tượng cụ thể. Một khoảnh khắc không phải là vật thể theo cùng nghĩa. Một số không chiếm một vị trí trong không gian như một cái bàn. Một quan hệ như “đứng bên trái” không phải là một vật mà chúng ta có thể cầm nắm. Một chimaera lại là một sinh vật tưởng tượng.

 

Tuy nhiên, Russell vẫn có thể đưa tất cả chúng vào phạm vi của lôgíc và bản thể học, bởi vấn đề ông quan tâm là: chúng ta có thể nói về chúng trong mệnh đề hay không, và chúng có địa vị gì trong cấu trúc mà triết học đang khảo sát? Điều này cần được hiểu cẩn thận. Russell không nói rằng một người, một số, một quan hệ và một sinh vật tưởng tượng tồn tại theo cùng một cách. Điểm ông mở ra là phạm vi của những gì cần được khảo sát rộng hơn rất nhiều so với những vật thể vật chất.

Đây là đặc điểm quan trọng của bản thể học Russell thời kỳ đầu: ông không vội quyết định rằng chỉ những gì có thể quan sát bằng giác quan mới được xem là có ý nghĩa đối với bản thể học.

 

Tính chất và phổ quát

Một trong những vấn đề quan trọng của bản thể học duy thực này là những phổ quát (universals). Hãy xét hai quả bóng đều màu đỏ. Chúng ta có thể chỉ vào từng quả bóng và nói:  “Quả bóng này màu đỏ.”  “Quả bóng kia cũng màu đỏ.”  Có hai quả bóng riêng biệt. Nhưng cả hai đều có cùng tính chất mà chúng ta gọi là đỏ.  Từ đây xuất hiện câu hỏi: “đỏ” chỉ là một từ mà chúng ta dùng cho hai trường hợp giống nhau, hay có một tính chất chung mà cả hai quả bóng cùng có?  Nếu chỉ nói rằng chúng ta dùng cùng một từ, vấn đề bản thể học vẫn chưa được giải quyết. Russell quan tâm đến câu hỏi sâu hơn: sự giống nhau mà mệnh đề mô tả có phải chỉ do tâm trí chúng ta tạo ra không?

 

Thuyết duy thực của Russell thời kỳ đầu nghiêng về câu trả lời rằng không. Phổ quát không đơn giản là hình ảnh hoặc ý niệm riêng nằm trong tâm trí của từng người. Nó đặt ra một vấn đề về một thành phần của thực tại mà nhiều đối tượng riêng lẻ có thể cùng có.

 

Điều này cũng áp dụng cho quan hệ.  Nếu A đứng bên trái B, và C đứng bên trái D, chúng ta có nhiều đối tượng riêng lẻ nhưng có cùng loại quan hệ giữa chúng. Quan hệ “đứng bên trái” không phải là một vật thể nằm giữa A và B. Tuy nhiên, mệnh đề “A đứng bên trái B” không chỉ liệt kê A và B. Nó khẳng định một quan hệ có giữa A và B.  Vì vậy, bản thể học của Russell thời kỳ đầu không thể chỉ hỏi:  “Có những vật thể nào?”  Nó còn phải hỏi:  “Có những loại thành phần nào khác trong thực tại — chẳng hạn tính chất và quan hệ?”  Đây là lý do Russell dành một vị trí quan trọng cho phổ quát và quan hệ. Ông không muốn giản lược chúng thành những trạng thái chủ quan của người nhận thức.  

 

Số và những đối tượng trừu tượng

Vấn đề trở nên rõ hơn trong toán học. Khi nói:

“2 + 2 = 4”

chúng ta không nói về hai vật cụ thể nào. Mệnh đề vẫn có giá trị đúng ngay cả khi không xác định hai vật cụ thể nào.

Vậy 2 và 4 là gì?

 

Nếu số chỉ là tên gọi cho những nhóm vật cụ thể, thì “2” trong “2 + 2 = 4” sẽ không có một ý nghĩa ổn định như vậy. Nhưng nếu số là những đối tượng trừu tượng, chúng ta lại phải giải thích địa vị tồn tại của những đối tượng ấy.

Đây là một phần lý do Russell quan tâm sâu sắc đến quan hệ giữa toán học, lôgíc và bản thể học. Toán học dường như nói về những đối tượng không phải là vật thể trong không gian. Nếu những mệnh đề toán học có nghĩa và có thể đúng hoặc sai, thì triết học phải giải thích những đối tượng mà chúng nói đến có địa vị gì.

 

Vì vậy, trong bản thể học Russell thời kỳ đầu, số không thể bị bỏ qua chỉ vì chúng không phải vật thể cụ thể. Chúng trở thành một trường hợp đặc biệt quan trọng cho câu hỏi: một đối tượng có nhất thiết phải là một vật thể vật chất hay không?

 

Là-có và tồn tại:

Từ đây cần chú ý đến sự phân biệt giữa là-có (being) và tồn tại (existence).  Điểm quan trọng của sự phân biệt này là: không phải tất cả những gì có thể được nói đến đều tồn tại theo cùng một nghĩa.  Một người đang sống tồn tại theo nghĩa rất quen thuộc. Một số không tồn tại như một vật thể nằm ở một vị trí trong không gian. Một quan hệ cũng không tồn tại như một vật thể. Một nhân vật hư cấu lại đặt ra một vấn đề khác.

 

Hãy xét: “Pegasus không tồn tại.” Mệnh đề này dường như nói về Pegasus, nhưng đồng thời phủ nhận rằng Pegasus tồn tại. Điều này cho thấy rằng khả năng nói về một đối tượng và sự tồn tại của đối tượng ấy không thể đơn giản được đồng nhất.

 

Đối với Russell thời kỳ đầu, đây là một vấn đề thực sự của bản thể học. Nếu chúng ta có thể nói về một nhân vật hư cấu hoặc một sinh vật thần thoại, thì cần giải thích địa vị của đối tượng mà mệnh đề dường như nói đến. Điểm này đưa Russell đến gần, ở một số phương diện, với thuyết duy thực Plato (Platonist realism) và đồng thời khiến vấn đề của ông có điểm gần với những tranh luận của Alexius Meinong về những đối tượng có thể được nói đến dù không tồn tại.[2]

 

Nhưng cần tránh một cách hiểu quá mạnh: Russell không đơn giản nói rằng bất cứ gì chúng ta có thể nói đến đều tồn tại. Chính sự phân biệt giữa beingexistence cho thấy vấn đề phức tạp hơn. Điều quan trọng ở giai đoạn này là Russell chấp nhận một phạm vi rất rộng cho những gì lôgíc và bản thể học cần khảo sát, trong khi vẫn phải phân biệt những cách tồn tại khác nhau.

 

Khó khăn: từ điều có thể nói đến đến điều tồn tại

Chính ở đây xuất hiện một khó khăn đối với quan điểm ban đầu của Russell.

Nếu bản thể học phải xét đến vật thể, tính chất, quan hệ, số, lớp, phổ quát và nhiều đối tượng trừu tượng khác, thì phạm vi những gì bản thể học phải giải thích trở nên rất rộng. Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở số lượng. Khó khăn sâu hơn là phải xác định địa vị tồn tại của những gì chúng ta có thể nói đến.

 

Chúng ta có thể nói về một người đang sống, một số, một quan hệ, hoặc một nhân vật hư cấu như Pegasus. Chúng ta cũng có thể nói về một vị vua không tồn tại. Trong mỗi trường hợp, ngôn ngữ cho phép chúng ta đặt một tên hoặc một cách mô tả vào trong một mệnh đề. Nhưng từ đó chưa thể kết luận rằng có một đối tượng tương ứng tồn tại trong thực tại.

 

Đây là chỗ cần phân biệt hai việc:

chúng ta có thể nói về X

và:

có một X tồn tại.

Hai mệnh đề này không có cùng nội dung.

 

Chẳng hạn, chúng ta có thể nói:

“Pegasus không tồn tại.”

Câu này rõ ràng nói về Pegasus. Nhưng nếu từ việc chúng ta có thể nói về Pegasus mà kết luận rằng phải có một đối tượng Pegasus tồn tại, thì chúng ta đã biến khả năng nói về một đối tượng thành bằng chứng về sự tồn tại của đối tượng ấy.

 

Vấn đề tương tự xuất hiện với những đối tượng trừu tượng. Khi nói:

“Số 2 là một số chẵn,”

chúng ta không nói về một vật thể cụ thể có thể nhìn thấy hoặc cầm nắm. Khi nói:

“A đứng bên trái B,”

chúng ta không chỉ nói về A và B mà còn nói đến một quan hệ giữa chúng. Vì vậy, nếu những mệnh đề như vậy là đúng, bản thể học phải xác định địa vị của số, quan hệ và những thực thể trừu tượng khác. Nhưng việc xác định địa vị ấy không thể chỉ dựa vào sự kiện rằng chúng ta có thể đặt những từ tương ứng vào câu.

 

Khó khăn vì thế nằm ở một bước suy luận rất dễ bị bỏ qua:

“Chúng ta có thể nói về X”

không tự động dẫn đến:

“X là một đối tượng tồn tại.”

Nếu không phân biệt hai bước này, bản thể học có nguy cơ đưa thêm vào thực tại những đối tượng chỉ vì ngôn ngữ cho phép chúng ta nói về chúng.

 

Đối với Russell, đây không phải một khó khăn thuần túy về cách dùng từ. Nó liên quan trực tiếp đến câu hỏi bản thể học phải thừa nhận những gì. Nếu một mệnh đề có thể nói về một đối tượng mà không cần có một đối tượng tương ứng tồn tại, thì việc tìm hiểu những gì tồn tại không thể chỉ dựa vào những danh từ hoặc cụm từ xuất hiện trong câu.

Do đó, câu hỏi cần được đặt lại chính xác hơn: Khi một mệnh đề nói về một đối tượng, mệnh đề ấy thực sự khẳng định gì về sự tồn tại của đối tượng đó?

 

Câu hỏi này tách hai vấn đề trước đây rất dễ bị nhập làm một:

một mệnh đề nói về một đối tượng

và:

một mệnh đề khẳng định rằng đối tượng ấy tồn tại.

 

Một mệnh đề có thể làm việc thứ nhất mà không nhất thiết làm việc thứ hai. Vì vậy, hình thức ngữ pháp của câu không thể tự nó quyết định những gì bản thể học phải thừa nhận.

 

Đến đây, nhu cầu về phân tích lôgíc trở nên rõ ràng. Nếu muốn biết một mệnh đề thực sự cam kết về những gì tồn tại, chúng ta không thể chỉ nhìn vào danh từ hay cụm danh từ xuất hiện trong câu. Chúng ta phải xem mệnh đề ấy thực sự khẳng định gì và những khẳng định ấy có đòi hỏi sự tồn tại của đối tượng nào hay không.

 

Theo hướng này, sự thay đổi trong tư tưởng Russell có thể được hiểu, ở một phương diện quan trọng, như một nỗ lực làm cho cam kết bản thể học của mệnh đề trở nên chính xác hơn. Thay vì đưa một đối tượng vào bản thể học chỉ vì ngôn ngữ dường như nói về nó, cần kiểm tra xem mệnh đề thực sự có khẳng định sự tồn tại của đối tượng ấy hay không.

 

Chính vấn đề này dẫn sang phần tiếp theo: làm thế nào phân tích một mệnh đề để xác định chính xác những gì nó khẳng định về sự tồn tại?

 

On Denoting sẽ không bắt đầu bằng việc lập lại toàn bộ bản thể học rộng của Russell thời kỳ đầu. Nó tập trung vào một trường hợp cụ thể hơn nhưng có ý nghĩa rất lớn: những cụm từ dường như dùng để chỉ một đối tượng, trong khi không có đối tượng nào tương ứng với chúng.

 

Từ đó, vấn đề sẽ được đặt lại: Một cụm từ có vẻ như chỉ đến một đối tượng có nhất thiết phải là tên của một đối tượng không? Và nếu không, thì: mệnh đề chứa cụm từ ấy thực sự khẳng định gì về sự tồn tại? Đó là vấn đề sẽ được Russell khảo sát trong On Denoting.

 

11.2. Phân Tích Lôgíc Và On Denoting: Mô Tả Không Phải Là Đối Tượng

 

Câu hỏi: Làm thế nào chúng ta có thể nói về một đối tượng không tồn tại mà không phải giả định rằng đối tượng ấy tồn tại?

 

Đây là một trong những vấn đề trung tâm của bài On Denoting (1905). Russell không bắt đầu bằng việc lập danh sách những gì tồn tại. Ông bắt đầu từ một khó khăn rất cụ thể trong ngôn ngữ: một câu có thể có vẻ như đang nói về một đối tượng cụ thể, mặc dù không có đối tượng nào tương ứng với cách nói ấy.

 

Russell gọi những cách nói như vậy là cụm từ chỉ định (denoting phrases). Chẳng hạn, “một người”, “mọi người”, “người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng”, “vị vua hiện tại của nước Pháp” đều là những cụm từ mà chúng ta có thể dùng trong câu để nói về người hoặc vật theo một cách xác định nào đó.

 

Nhưng cần phân biệt ngay một điểm: một cụm từ dùng để chỉ định không nhất thiết là tên của một đối tượng.

Đây là điểm xuất phát của Russell. Nếu nói:

“Socrates là một triết gia.”

thì “Socrates” là tên riêng được dùng để nói về một cá nhân cụ thể.

Nhưng nếu nói:

“Vị vua hiện tại của nước Pháp bị hói.”

thì “vị vua hiện tại của nước Pháp” không hoạt động theo cùng cách. Đây là một mô tả: nó xác định một người bằng cách nêu điều kiện mà người ấy phải đáp ứng — người ấy phải là vua hiện tại của nước Pháp.

Vì vậy, chúng ta không được suy ra từ hình thức của câu rằng phía sau cụm từ ấy chắc chắn có một người cụ thể.

 

Hình thức ngữ pháp không cho biết đầy đủ cấu trúc lôgíc

Về mặt ngữ pháp, hai câu:

“Socrates bị hói.”

và:

“Vị vua hiện tại của nước Pháp bị hói.”

có hình thức gần như giống nhau. Cả hai đều có một cụm từ ở vị trí chủ ngữ và một thuộc tính được nói về chủ ngữ ấy.

 

Nhưng sự giống nhau về hình thức ngữ pháp không có nghĩa hai câu có cùng cấu trúc lôgíc.

Trong câu “Socrates bị hói”, “Socrates” có thể được dùng như tên của một cá nhân, rồi mệnh đề nói rằng cá nhân ấy có thuộc tính bị hói.

Trong câu “Vị vua hiện tại của nước Pháp bị hói”, chúng ta không thể đơn giản làm theo cách ấy. Nếu coi “vị vua hiện tại của nước Pháp” là tên của một người, chúng ta sẽ phải giả định rằng có một người tương ứng với tên ấy.

 

Nhưng hiện không có vua nước Pháp.

Do đó, chính cách hiểu ban đầu cần được xem xét lại. Russell không tìm một đối tượng đặc biệt nào để đứng sau cụm từ “vị vua hiện tại của nước Pháp”. Ông phân tích lại toàn bộ mệnh đề.

“Vị vua hiện tại của nước Pháp bị hói” thực sự khẳng định gì?

Russell viết:

“The King of France is bald.”

 

Thoạt nhìn, câu này dường như nói về một người đã được xác định: vị vua hiện tại của nước Pháp. Nhưng theo Russell, cấu trúc lôgíc của nó phức tạp hơn hình thức ngữ pháp.

 

Có thể diễn đạt mệnh đề này như sau:

Có ít nhất một người là vua hiện tại của nước Pháp; chỉ có một người là vua hiện tại của nước Pháp; và người đó bị hói.

 

Như vậy, mệnh đề chứa ba khẳng định:

Thứ nhất, có một người đáp ứng mô tả.

x (VuaPhap(x))

Nghĩa là:

Có ít nhất một người là vua hiện tại của nước Pháp.

Thứ hai, chỉ có một người đáp ứng mô tả.

y (VuaPhap(y) → y = x)

Nghĩa là:

Bất kỳ ai là vua hiện tại của nước Pháp cũng chính là người ấy.

Hai phần đầu cùng xác định rằng có đúng một người là vua hiện tại của nước Pháp.

Thứ ba, người ấy bị hói.

Hoi(x)

Nghĩa là:

Người ấy bị hói.

Gộp lại, toàn bộ mệnh đề có thể viết:

x (VuaPhap(x) y (VuaPhap(y) → y = x) Hoi(x))

 

Có thể đọc công thức này bằng tiếng Việt như sau:

Có một người là vua hiện tại của nước Pháp, bất kỳ một ai là vua hiện tại của nước Pháp cũng chính là người ấy, và người ấy bị hói.

 

Điều quan trọng ở đây không nằm ở ký hiệu mà nằm ở cách phân tích mệnh đề. Hình thức ngữ pháp khiến chúng ta dễ nghĩ rằng “vị vua hiện tại của nước Pháp” phải là tên của một người cụ thể, rồi câu chỉ cho biết người ấy bị hói.

Phân tích của Russell cho thấy không cần hiểu câu theo cách đó. Mệnh đề có cấu trúc phức tạp hơn: trước hết, nó khẳng định rằng có ít nhất một người là vua hiện tại của nước Pháp; tiếp theo, nó khẳng định rằng chỉ có một người đáp ứng mô tả ấy; cuối cùng, nó khẳng định rằng người đó bị hói.

Hiện nay không có vua nước Pháp. Vì vậy, điều kiện đầu tiên không được thỏa mãn. Do đó, toàn bộ mệnh đề là sai.

Nhưng sai không có nghĩa là vô nghĩa.

Một mệnh đề có thể có ý nghĩa rõ ràng, có cấu trúc lôgíc xác định, nhưng vẫn có thể sai vì thế giới không phù hợp với những gì mệnh đề khẳng định. Trong trường hợp này, chúng ta hiểu rất rõ mệnh đề đang khẳng định những gì; chỉ có điều điều kiện về sự tồn tại của một vị vua hiện tại của nước Pháp không được thỏa mãn.

Đây là một điểm quan trọng trong lý thuyết mô tả của Russell: việc một mô tả không chỉ đến một đối tượng đang tồn tại không khiến câu chứa mô tả ấy trở thành vô nghĩa. Phân tích lôgíc cho phép chúng ta giải thích câu ấy mà không cần giả định rằng có một đối tượng tương ứng với mô tả.

Nói cách khác, Russell muốn tách hai câu hỏi:

Mệnh đề này có nghĩa gì?

Mệnh đề này có đúng không?

Một mệnh đề có thể có nghĩa nhưng sai. Chính sự phân biệt này giúp Russell giải quyết vấn đề về những biểu thức dường như nói về những đối tượng không tồn tại mà không cần giả định rằng những đối tượng ấy phải tồn tại theo một nghĩa nào đó.

 

Đây là một điểm cần đặc biệt lưu ý khi đọc Russell.

Nếu câu “Vị vua hiện tại của nước Pháp bị hói” là sai, điều đó không có nghĩa chúng ta không hiểu câu đang nói gì. Chúng ta hoàn toàn hiểu điều kiện mà một người phải đáp ứng để được gọi là “vị vua hiện tại của nước Pháp”. Chúng ta cũng hiểu thuộc tính “bị hói” được gán cho người ấy.

Cái không có ở đây là một người thực tế đáp ứng mô tả.

Russell viết:“The fundamental point in the theory of denoting is that the phrase may denote nothing.” Tạm dịch: “Điểm cơ bản của lý thuyết về chỉ định là cụm từ có thể không chỉ đến đối tượng nào cả.”

 

Câu này rất quan trọng vì nó cho thấy Russell đang tách hai vấn đề:

một cụm từ có nghĩa

và:

có một đối tượng mà cụm từ ấy chỉ đến hay không.

Hai vấn đề này không phải là một.

“Vị vua hiện tại của nước Pháp” có thể được hiểu dù không có ai là vua hiện tại của nước Pháp. Cụm từ vẫn cho biết một điều kiện xác định một người: người ấy phải là vua hiện tại của nước Pháp. Nhưng hiện không có ai đáp ứng điều kiện đó.

Vì thế, Russell không cần nói rằng có một “vị vua không tồn tại”. Ông cũng không cần nói rằng câu vô nghĩa. Ông phân tích mệnh đề để cho thấy mệnh đề đang khẳng định sự tồn tại của một người đáp ứng mô tả, và khẳng định ấy là sai.

 

Mô tả không phải là tên gọi

Đây là điểm cốt lõi của lý thuyết mô tả (theory of descriptions).

Một mô tả xác định (definite description) như “vị vua hiện tại của nước Pháp” có hình thức ngôn ngữ giống như một tên của một người cụ thể. Nhưng nó không phải là tên theo đúng nghĩa đó.

Tên “Socrates” được dùng để nói về một cá nhân. Còn “vị vua hiện tại của nước Pháp” xác định một người bằng một điều kiện: là vua hiện tại của nước Pháp.

Nếu có đúng một người đáp ứng điều kiện ấy, mô tả có thể xác định người đó.

Nếu không có ai đáp ứng điều kiện, mệnh đề chứa mô tả vẫn có thể được hiểu, nhưng mệnh đề sẽ không đúng.

 

Do đó:

Mô tả không phải là đối tượng.

“Vị vua hiện tại của nước Pháp” không phải là một người nằm đâu đó phía sau câu. Nó là một cách nói dùng để xác định một người thông qua một điều kiện.

Đây cũng là lý do không nên nói rằng Russell giải quyết vấn đề bằng cách “nói về một đối tượng không tồn tại”. Cách nói này vẫn giữ lại giả định mà Russell muốn xem xét: giả định rằng phải có một đối tượng đứng phía sau cụm từ.

Điểm của Russell chính là không cần giả định như vậy.

 

Một điểm quan trọng trong phân tích của Russell

Russell còn viết:“The phrase ‘the present King of France’ is not a constituent of the proposition in which it occurs.”

Nói đơn giản, khi phân tích lôgíc, chúng ta không nên coi “vị vua hiện tại của nước Pháp” như một thành phần của mệnh đề theo đúng cách mà hình thức ngữ pháp khiến chúng ta tưởng.

Về mặt câu chữ, cụm từ ấy đứng ở vị trí chủ ngữ. Nhưng khi phân tích cấu trúc lôgíc, chúng ta không cần giữ lại một “vị vua hiện tại của nước Pháp” như một thành phần riêng biệt rồi gán cho ông ta thuộc tính “bị hói”.

Thay vào đó, chúng ta phân tích mệnh đề thành những khẳng định về sự tồn tại, tính duy nhất và thuộc tính.

 

Đây là lý do phân tích lôgíc có ý nghĩa đối với bản thể học. Nó cho phép chúng ta phân biệt:

cách một câu được cấu tạo về mặt ngữ pháp

với:

những gì mệnh đề thực sự khẳng định về thực tại.

Từ “vị vua nước Pháp” đến vấn đề hiện hữu

Từ đây, vấn đề vượt ra ngoài ví dụ của Russell.

Nếu chỉ dựa vào hình thức ngữ pháp, chúng ta rất dễ hình thành một nguyên tắc tưởng như hiển nhiên:

Nếu ngôn ngữ có một tên gọi hoặc một cụm từ để nói về một đối tượng, thì phải có một đối tượng tương ứng với tên gọi hoặc cụm từ ấy.

On Denoting cho thấy nguyên tắc này không đúng.

Chúng ta có thể nói:

“Pegasus là một con ngựa có cánh.”

nhưng từ việc chúng ta có thể sử dụng tên “Pegasus” không thể suy ra rằng có một con ngựa có cánh tương ứng tồn tại trong thế giới thực.

Điều quan trọng hơn nữa là chúng ta có thể nói:

“Pegasus không tồn tại.”

Nếu sự xuất hiện của tên “Pegasus” trong câu đã đủ để chứng minh rằng Pegasus tồn tại, câu này sẽ tự mâu thuẫn ngay từ đầu. Nhưng vấn đề không nằm ở tên gọi. Chúng ta phải xem mệnh đề thực sự khẳng định gì.

Vì vậy, cần phân biệt:

“Chúng ta có thể nói về Pegasus”

với:

“Có một Pegasus tồn tại trong thực tại.”

Hai khẳng định này không tương đương.

 

Cách phân biệt ấy cũng có thể áp dụng vào những cách nói về God, nếu những cách nói ấy được trình bày dưới dạng một mô tả về một hữu thể có những thuộc tính nhất định. Việc ngôn ngữ có một tên gọi hoặc một mô tả không tự nó chứng minh rằng có một thực thể tương ứng tồn tại.

Nhưng ở đây cần tránh một ngộ nhận quan trọng: Russell không chứng minh bằng riêng On Denoting rằng Pegasus hay God không tồn tại. Luận điểm của ông hẹp và chính xác hơn: không thể suy ra sự tồn tại của một thực thể chỉ từ việc ngôn ngữ có một tên gọi hoặc một mô tả dường như nói về thực thể ấy.

 

Hệ quả bản thể học

Đây là điểm làm cho On Denoting quan trọng đối với bản thể học. [3]

Nếu ngôn ngữ có thể nói về một đối tượng mà không cần có một đối tượng tương ứng tồn tại, thì ngôn ngữ không thể tự nó quyết định những gì tồn tại.

Do đó, khi gặp một mệnh đề có vẻ nói về một đối tượng, chúng ta không nên lập tức hỏi:

“Đối tượng này tồn tại ở đâu?”

Mà trước hết phải hỏi:

“Mệnh đề này thực sự khẳng định gì?”

Nếu phân tích cho thấy mệnh đề khẳng định:

có một đối tượng đáp ứng điều kiện X,

thì chính sự tồn tại của một đối tượng đáp ứng điều kiện X mới là vấn đề cần được xác định.

Nếu không có đối tượng nào đáp ứng điều kiện ấy, mệnh đề có thể sai. Chúng ta không cần thêm một thực thể mới vào thực tại chỉ để làm cho câu có nghĩa.

Theo cách này, phân tích lôgíc trở thành một phương tiện kiểm tra những giả định về sự tồn tại ẩn trong cách nói thông thường.

Một cụm từ có thể khiến chúng ta nói như thể có một đối tượng. Nhưng trước khi chấp nhận rằng đối tượng ấy tồn tại, chúng ta phải phân tích mệnh đề và xác định xem sự tồn tại của đối tượng có thực sự nằm trong những gì mệnh đề khẳng định hay không.

Đây là hệ quả bản thể học quan trọng nhất của On Denoting. Khi một câu chứa một tên gọi hoặc một cụm từ như “vị vua hiện tại của nước Pháp”, “người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng” hay “Pegasus”, chúng ta không thể chỉ dựa vào cách câu được viết để kết luận rằng có một đối tượng tương ứng đang tồn tại. Việc ngôn ngữ cho phép chúng ta nói về một đối tượng không tự nó chứng minh rằng thực tại có một đối tượng như vậy.

 

Muốn biết một mệnh đề có khẳng định sự tồn tại hay không, chúng ta phải phân tích mệnh đề ấy. Chẳng hạn, “vị vua hiện tại của nước Pháp bị hói” không cần được hiểu là: có một người tên là “vị vua hiện tại của nước Pháp”, rồi người ấy bị hói. Khi phân tích, chúng ta thấy mệnh đề khẳng định rằng có một người là vua hiện tại của nước Pháp, chỉ có một người như vậy, và người ấy bị hói. Vì không có vua nước Pháp, khẳng định về sự tồn tại ấy là sai. Không cần giả định thêm một “vị vua không tồn tại” để giải thích câu.

 

Điểm này cho thấy tại sao hình thức ngữ pháp không thể tự mình quyết định những gì tồn tại. Một cụm từ có thể đứng ở vị trí chủ ngữ và có vẻ như đang gọi tên một đối tượng, nhưng cấu trúc lôgíc của mệnh đề có thể cho thấy rằng không có đối tượng nào được giả định trước. Vì vậy, trước khi đưa một đối tượng vào bản thể học, chúng ta phải hỏi: mệnh đề đang xét có thực sự khẳng định rằng có một đối tượng như vậy tồn tại không?

 

Theo nghĩa đó, phân tích lôgíc làm một công việc rất cụ thể đối với bản thể học: nó kiểm tra xem những đối tượng mà ngôn ngữ dường như đưa ra trước mắt chúng ta có thực sự được mệnh đề khẳng định là tồn tại hay không. Ngôn ngữ có thể cho chúng ta cách nói về một đối tượng; nhưng chỉ từ cách nói ấy, chúng ta chưa có lý do để đưa đối tượng đó vào những gì tồn tại trong thực tại.

 

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Aug/2026)

(Còn tiếp. . . →)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] The Problems of Philosophy (1912) - Xem bản dịch của LDB ở đây trên blog Chuyện Đâu Đâu

https://chuyendaudau.blogspot.com/2010/01/nhung-van-e-cua-triet-hoc.html

[2] Alexius Meinong (1853–1920) cho rằng chúng ta có thể nói, suy nghĩ hoặc phán đoán về một đối tượng ngay cả khi đối tượng ấy không tồn tại. Chẳng hạn, chúng ta có thể nói về “núi vàng” hay “hình vuông tròn”, dù không có vật thể tương ứng tồn tại trong thế giới. Vì vậy, Meinong phân biệt đối tượng (Objekt) với tồn tại (Existenz): không phải mọi đối tượng mà chúng ta có thể nói đến đều tồn tại. Quan điểm này trở thành một vấn đề quan trọng đối với Russell, vì nó đặt ra câu hỏi: khi một mệnh đề nói về một đối tượng không tồn tại, mệnh đề ấy thực sự đang nói gì?

[3] Denoting (1905) là một bài viết ngắn, nhưng có ảnh hưởng đặc biệt lớn trong lịch sử triết học phân tích. Russell không chỉ muốn giải quyết một khó khăn riêng liên quan đến những cụm từ như “vị vua hiện tại của nước Pháp”. Ông muốn chỉ ra một sai lầm có thể xảy ra khi chúng ta đi từ hình thức của câu đến kết luận về những gì tồn tại.

Ngay đầu bài, Russell xác định phạm vi vấn đề bằng khái niệm denoting phrase:“By a ‘denoting phrase’ I mean any phrase of the following forms: a man, any man, every man, the present King of France, the centre of mass of the solar system, the solar system.”

Russell cố ý đưa vào cùng một nhóm những cách nói rất khác nhau: “một người”, “bất kỳ người nào”, “mọi người”, “vị vua hiện tại của nước Pháp”, “tâm của khối lượng của hệ Mặt Trời”, “hệ Mặt Trời”. Điều này cho thấy denoting phrase không đồng nghĩa với tên riêng của một đối tượng. Một cụm từ có thể giúp chúng ta nói đến một đối tượng, một nhóm đối tượng, hoặc một đối tượng được xác định bằng một điều kiện; và trong một số trường hợp, không có đối tượng nào tương ứng.

Russell nhấn mạnh chính điểm này bằng một câu rất ngắn:

“The fundamental point in the theory of denoting is that the phrase may denote nothing.”

Nghĩa là: “Điểm cơ bản của lý thuyết về chỉ định là cụm từ có thể không chỉ đến đối tượng nào cả.”

Cần đọc câu này thật chính xác. “Có thể không chỉ đến đối tượng nào” không có nghĩa là “không có nghĩa”. Russell đang tách hai vấn đề: cụm từ có nghĩa gì và có đối tượng nào đáp ứng cụm từ ấy hay không. “Vị vua hiện tại của nước Pháp” có thể được hiểu, mặc dù không có ai là vua nước Pháp hiện nay.

Ví dụ nổi tiếng của Russell là:

“The present King of France is bald.”

Câu này đặc biệt quan trọng vì hình thức ngữ pháp của nó dễ khiến chúng ta hiểu sai cấu trúc lôgíc. Câu dường như có dạng:

một đối tượng → một thuộc tính

Tức là dường như có một đối tượng được gọi là “vị vua hiện tại của nước Pháp”, rồi thuộc tính “bị hói” được quy cho đối tượng ấy.

Nhưng nếu hiểu như vậy, chúng ta lập tức gặp khó khăn: không có vua hiện tại của nước Pháp.

Russell không chọn cách giải quyết là nói rằng phải có một đối tượng đặc biệt nào đó để cụm từ có thể “đứng về phía” nó. Ông phân tích lại mệnh đề.

Theo phân tích của Russell, “vị vua hiện tại của nước Pháp” không hoạt động như một tên riêng. Mệnh đề có thể được hiểu đại thể là:

Có ít nhất một người là vua hiện tại của nước Pháp; có không quá một người là vua hiện tại của nước Pháp; và người đó bị hói.

Nếu dùng lôgíc vị từ để viết rõ cấu trúc này:

x (K(x) y (K(y) → y = x) H(x))

Trong đó K(x) có nghĩa “x là vua hiện tại của nước Pháp”, còn H(x) có nghĩa “x bị hói”.

Công thức cho thấy một điểm rất quan trọng: sự tồn tại của người được mô tả không được giả định trước; nó nằm trong chính nội dung mà mệnh đề khẳng định. Mệnh đề nói rằng có một người thỏa mãn điều kiện “là vua hiện tại của nước Pháp”, chỉ có một người như vậy, và người ấy bị hói.

Vì hiện không có vua nước Pháp, điều kiện tồn tại không được thỏa mãn. Do đó, mệnh đề là sai.

Nhưng Russell không cho rằng mệnh đề vì thế trở thành vô nghĩa. Chính ở đây cần phân biệt ba trường hợp dễ bị nhập làm một:

không có đối tượng tương ứng, mệnh đề sai, và mệnh đề vô nghĩa.

Một mô tả có thể không chỉ đến đối tượng nào; mệnh đề chứa mô tả vẫn có thể có nghĩa; và mệnh đề ấy có thể sai vì điều kiện tồn tại mà nó khẳng định không được thỏa mãn.

Russell còn viết:“The phrase ‘the present King of France’ is not a constituent of the proposition in which it occurs.”

Có thể hiểu: “Cụm từ ‘vị vua hiện tại của nước Pháp’ không phải là một thành phần của mệnh đề theo cách mà chúng ta dễ nghĩ khi chỉ nhìn vào câu.”

Đây là một câu rất quan trọng đối với toàn bộ phương pháp của Russell. Về mặt ngữ pháp, “vị vua hiện tại của nước Pháp” đứng ở vị trí chủ ngữ. Nhưng khi phân tích lôgíc, chúng ta không cần coi nó là một tên của một đối tượng rồi đưa đối tượng ấy vào mệnh đề. Thay vào đó, mệnh đề được phân tích thành những khẳng định về sự tồn tại, tính duy nhất và thuộc tính.

Do đó, không nên diễn giải Russell đơn giản là nói:

“Mô tả không có nghĩa; chỉ tên riêng mới có nghĩa.”

Đó không phải luận điểm của On Denoting. Russell đang làm một việc khác: ông phủ nhận rằng mỗi cụm từ có dạng mô tả một đối tượng đều phải được xem như tên của một đối tượng.

Điểm này cũng giải thích tại sao Russell có thể xử lý những trường hợp như Pegasus. Chúng ta có thể nói:

“Pegasus không tồn tại.”

Nhưng việc tên “Pegasus” xuất hiện trong câu không buộc chúng ta phải đưa một thực thể Pegasus vào bản thể học. Nếu không, câu “Pegasus không tồn tại” sẽ tự tạo ra đúng thực thể mà nó phủ nhận.

Điều tương tự có thể được đặt ra với những cách nói về God, mặc dù ở đây cần thận trọng hơn. On Denoting không chứng minh rằng God không tồn tại, cũng không đưa ra một lý thuyết hoàn chỉnh về ngôn ngữ tôn giáo. Điều mà phương pháp của Russell cho phép chúng ta nói là: việc có một tên gọi hoặc một mô tả về một hữu thể không tự nó chứng minh rằng có một thực thể tương ứng tồn tại. Câu hỏi về sự tồn tại phải được đặt trong một mệnh đề cụ thể và được xem xét theo cấu trúc lôgíc của mệnh đề ấy.

Đây là điểm mà On Denoting có ý nghĩa trực tiếp đối với bản thể học. Nếu chúng ta suy luận:

Có một cách nói về x → vậy phải có một x tồn tại,

thì chúng ta đã đi từ ngôn ngữ sang bản thể học mà không kiểm tra cấu trúc của mệnh đề.

Russell yêu cầu đảo ngược thứ tự ấy:

Phân tích mệnh đề → xác định nó thực sự khẳng định gì → rồi mới xem nó cam kết về sự tồn tại của gì.

Vì vậy, On Denoting không đơn giản dạy chúng ta cách xử lý câu “vị vua hiện tại của nước Pháp bị hói”. Bài viết đưa ra một nguyên tắc phương pháp luận rộng hơn: không được suy ra sự tồn tại của một đối tượng chỉ từ việc ngôn ngữ dường như nói về đối tượng ấy.

Tại sao On Denoting trở thành một văn bản bước ngoặt?

Tầm quan trọng lịch sử của bài viết nằm chính ở sự thay đổi này. Russell cho thấy rằng một vấn đề tưởng như là câu hỏi về những đối tượng nào tồn tại đôi khi trước hết lại là câu hỏi về cấu trúc của mệnh đề dùng để nói về những đối tượng ấy.

Điều này tạo ra một cách làm triết học có ảnh hưởng rất lớn trong thế kỷ XX. Khi một biểu thức dường như buộc chúng ta phải thừa nhận một thực thể, chúng ta không còn phải chấp nhận ngay thực thể ấy. Trước hết phải hỏi:

Mệnh đề thực sự khẳng định gì?

Nếu phân tích cho thấy mệnh đề không khẳng định sự tồn tại của một đối tượng tương ứng, chúng ta không cần đưa đối tượng ấy vào bản thể học chỉ vì ngôn ngữ có một cách gọi nó.

Đây là lý do On Denoting có ảnh hưởng vượt xa phạm vi lý thuyết mô tả. Strawson về sau phản ứng với Russell bằng cách nhấn mạnh sự khác biệt giữa cấu trúc của một mệnh đề và việc người nói sử dụng một mô tả trong một hoàn cảnh giao tiếp cụ thể. Donnellan tiếp tục phân biệt cách dùng mô tả theo thuộc tính với cách dùng để quy chiếu đến một cá nhân cụ thể. Quine tiếp nhận một phần tinh thần của Russell để phát triển vấn đề cam kết bản thể học: khi một lý thuyết được viết dưới dạng lôgíc thích hợp, những gì lý thuyết ấy lượng hóa trên đó cho chúng ta biết nó cam kết rằng những gì tồn tại.

Những phản ứng này không làm mất đi giá trị của Russell. Ngược lại, chúng cho thấy bài viết đã mở ra một vấn đề đủ sâu để trở thành trung tâm của nhiều cuộc tranh luận sau đó: quan hệ giữa cấu trúc lôgíc của mệnh đề, cách người nói sử dụng ngôn ngữ và những gì chúng ta phải thừa nhận là tồn tại.

Tuy nhiên, cũng cần xác định giới hạn của On Denoting. Russell không chứng minh rằng tất cả những thứ không có tên riêng đều không tồn tại, không chứng minh rằng tất cả những đối tượng trừu tượng đều chỉ là sản phẩm của ngôn ngữ, và cũng không chứng minh rằng God hay Pegasus không tồn tại. Luận điểm của ông chính xác hơn: hình thức của một cụm từ không đủ để quyết định địa vị tồn tại của điều mà cụm từ dường như nói đến.

Vì vậy, ý nghĩa lịch sử của On Denoting có thể được cô đọng trong một chuyển đổi: Không hỏi ngay: “Cụm từ này chỉ đến đối tượng nào?” Hãy hỏi trước: “Mệnh đề chứa cụm từ này thực sự khẳng định gì?”

Từ câu hỏi thứ hai, chúng ta mới có thể xác định mệnh đề có đặt ra một yêu cầu về sự tồn tại hay không.

Đây chính là điểm làm cho On Denoting trở thành một văn bản bước ngoặt: Russell dùng phân tích lôgíc để ngăn hình thức ngôn ngữ quyết định trước những gì bản thể học phải thừa nhận. Ngôn ngữ có thể cho phép chúng ta nói về một đối tượng; nhưng để biết đối tượng ấy có phải là một thành phần của thực tại hay không, chúng ta phải xem xét điều mà mệnh đề thực sự khẳng định.