Tuesday, September 15, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (24)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 

 




12. Wittgenstein Và Bản Thể Học

Giai Đoạn 3: Siêu Hình Học Như Một Vấn Đề Của Ngôn Ngữ

Những Khảo Sát Triết Học (Philosophical Investigations), xuất bản sau khi Wittgenstein qua đời, năm 1953 [1]


3.1 — Trò chơi ngôn ngữ

Sau Tractatus, Wittgenstein dần nhận ra rằng chính một giả định quan trọng trong tác phẩm này cần được xem xét lại. Giả định ấy liên quan đến câu hỏi: một câu có nghĩa bằng cách nào? Trong Tractatus, Wittgenstein cho rằng một câu có nghĩa vì nó có thể nói cho chúng ta biết một gì có thể xảy ra trong thực tại (a possibility). Nói đầy đủ hơn theo thuật ngữ của tác phẩm, câu có nghĩa có thể mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra (a possible state of affairs).

 

Hãy lấy một ví dụ rất đơn giản: “Cửa đóng.” Khi nói câu này, chúng ta đang nói rằng cửa đang ở trong một tình trạng nhất định: nó đóng. Nhưng cửa cũng có thể mở. Vì vậy, “cửa đóng” là một gì có thể xảy ra, chứ chưa phải là điều chắc chắn đang xảy ra.

 

Đây là điểm quan trọng trong cách Wittgenstein hiểu mệnh đề. Một câu có nghĩa không phải vì bản thân câu ấy đã là một sự kiện trong thế giới. Nó có nghĩa vì nó cho chúng ta biết thế giới có thể ở trong một tình trạng như thế nào. Sau đó, chúng ta mới có thể hỏi tình trạng ấy có thực sự xảy ra hay không.

 

Nếu cửa đang đóng, câu “Cửa đóng” là đúng. Nếu cửa đang mở, câu ấy là sai. Câu nói vẫn có nghĩa trong cả hai trường hợp; chính thực tại quyết định nó đúng hay sai. Muốn hiểu rõ hơn, cần đi thêm một bước.

 

Wittgenstein không hình dung thực tại chỉ như một đống đồ vật đứng riêng lẻ. Có những đối tượng (objects) và những cách mà các đối tượng ấy có thể kết hợp với nhau. Khi chúng kết hợp với nhau theo một cách nhất định, chúng ta có một tình trạng sự việc (state of affairs).

 

Ví dụ, “cửa” và “đóng” không phải hai vật đứng cạnh nhau. Điều được nói đến là một cách sắp xếp cụ thể: cửa ở trong trạng thái đóng. Cách sắp xếp ấy có thể có trong thực tại, nhưng cũng có thể không có. Nếu cửa đang mở, tình trạng “cửa đóng” không xảy ra.

 

Vì vậy, khi Wittgenstein nói đến một possible state of affairs, chúng ta không nên hình dung một vật đặc biệt gọi là “khả thể” nằm đâu đó trong thế giới. Ông chỉ đang nói đến một tình trạng mà sự vật có thể ở trong đó.

 

Từ đây mới hiểu được quan hệ giữa mệnh đề và thực tại trong Tractatus. Một mệnh đề có nghĩa vì nó mô tả một cách mà sự việc có thể xảy ra. Mệnh đề đưa ra một khả năng; thực tại cho chúng ta biết khả năng ấy có thực sự xảy ra hay không.

 

Có thể hình dung rất đơn giản: “Cửa đóng.”

→ cửa có thể ở tình trạng đóng

→ câu nói mô tả tình trạng ấy

→ nếu cửa thực sự đóng, câu đúng

→ nếu cửa mở, câu sai.

Mô hình này đặc biệt dễ thấy ở những câu dùng để mô tả sự việc.

 

Nhưng hãy đặt câu ấy bên cạnh một câu khác: “Đóng cửa lại!” Câu này cũng nói về cửa, nhưng nó làm một việc hoàn toàn khác. Khi nói “Cửa đóng”, người nói có thể đang cho người khác biết cửa đang ở tình trạng nào. Người nghe có thể nhìn vào cửa để xem câu ấy đúng hay sai. Nhưng khi nói “Đóng cửa lại!”, người nói không mô tả tình trạng hiện tại của cửa. Người nói yêu cầu người khác làm một việc. Nếu người nghe đứng dậy và đóng cửa, chúng ta không nói rằng câu “Đóng cửa lại!” trở thành đúng theo cách “Cửa đóng” trở thành đúng. Câu mệnh lệnh có một chức năng khác: nó được dùng để yêu cầu một hành động trong một hoàn cảnh cụ thể.

 

Bây giờ hãy thêm một câu nữa: “Cảm ơn.” Câu này càng khó đưa vào cùng một mô hình. Khi một người đưa cho chúng ta một món đồ và chúng ta nói “Cảm ơn”, chúng ta không mô tả một tình trạng của sự việc giống như khi nói “Cửa đóng”. Chúng ta đang đáp lại một việc người khác vừa làm. Một người có thể đưa cho chúng ta một quyển sách. Chúng ta nói: “Cảm ơn.” Câu nói này có nghĩa vì nó giữ một vai trò trong một hoàn cảnh giao tiếp quen thuộc: một người làm một việc cho người khác, người nhận đáp lại bằng lời cảm ơn.

 

Như vậy, đặt ba câu cạnh nhau: “Cửa đóng.” “Đóng cửa lại!” “Cảm ơn.”chúng ta thấy ba cách dùng rất khác nhau. “Cửa đóng” có thể được dùng để mô tả một tình trạng của sự việc. “Đóng cửa lại!” được dùng để yêu cầu một hành động. “Cảm ơn” được dùng để đáp lại một hành động trong giao tiếp. Cả ba đều có nghĩa, nhưng chúng không có nghĩa theo cùng một cách. Điều này đặt ra một khó khăn đối với cách nhìn của Tractatus. Nếu mọi câu có nghĩa đều phải là hình ảnh của một gì có thể xảy ra trong thực tại, thì phải giải thích “Đóng cửa lại!” và “Cảm ơn” theo cùng mô hình ấy như thế nào.

 

Chúng ta có thể cố làm như vậy. Chẳng hạn, chúng ta có thể nói rằng “Đóng cửa lại!” là một cách nói về một hành động có thể xảy ra trong tương lai. Nhưng cách giải thích ấy đã bắt đầu làm mất đi sự khác biệt giữa một câu mô tả và một câu yêu cầu. Người nói không chỉ đang mô tả một hành động có thể xảy ra; họ đang yêu cầu người khác thực hiện hành động ấy.

 

Với “Cảm ơn”, khó khăn còn rõ hơn. Lời cảm ơn không cần phải là một bức tranh về một tình trạng nào đó của thế giới để có nghĩa. Nó có nghĩa trong một hoàn cảnh xã hội, nơi một người đáp lại việc người khác đã làm.

 

Chúng ta có thể đưa thêm những câu quen thuộc khác vào đây: “Bạn có đóng cửa không?” Đây là một câu hỏi. “Hãy đóng cửa.” Đây là một lời yêu cầu. “Tôi sẽ đến.” Đây có thể là một lời báo trước hoặc một lời hứa, tùy hoàn cảnh. “Được rồi.” Câu này có thể là sự chấp nhận, sự đồng ý, hoặc kết thúc một trao đổi. “Xin lỗi.” Câu này có thể là lời nhận lỗi hoặc một cách mở đầu khi muốn hỏi hay yêu cầu một người khác chú ý. Không phải tất cả những câu ấy đều đang làm cùng một việc. Chúng ta dùng ngôn ngữ để hỏi, trả lời, yêu cầu, cảm ơn, xin lỗi, hứa, chào hỏi, kể chuyện, đùa, dạy học và thực hiện rất nhiều hoạt động khác.

 

Vì thế, câu hỏi mà Wittgenstein về sau phải đối diện không còn đơn giản là: “Một mệnh đề mô tả thực tại bằng cách nào?” Mà còn là: “Có phải tất cả những cách dùng ngôn ngữ có nghĩa đều phải có cùng một hình thức hay không?” Trong Tractatus, Wittgenstein đã tìm kiếm một hình thức lôgích chung (logical form) nằm dưới những mệnh đề có nghĩa. “Hình thức lôgích” ở đây không phải là hình thức câu theo nghĩa ngữ pháp thông thường. Nó là cách các thành phần của một mệnh đề có thể tương ứng với cách những đối tượng có thể kết hợp với nhau trong một tình trạng sự việc.

 

Nói đơn giản hơn: nếu một câu có thể nói đúng về một tình trạng của thế giới, thì câu ấy phải có một cấu trúc cho phép nó mô tả được tình trạng ấy. Với câu “Cửa đóng”, mô hình này khá dễ hình dung. Nhưng khi chúng ta đưa vào những câu hỏi, mệnh lệnh, lời cảm ơn, lời hứa, lời chào hay những cách dùng khác, việc tìm một cấu trúc chung trở nên khó khăn hơn.

 

Chính từ đây Wittgenstein bắt đầu chuyển sự chú ý của mình. Thay vì luôn hỏi: “Câu này mô tả sự việc nào?” ông ngày càng quan tâm đến một câu hỏi khác: “Người ta đang làm gì bằng câu này?” Khi một người nói “Đóng cửa lại!”, họ đang yêu cầu. Khi nói “Cảm ơn”, họ đang đáp lại. Khi nói “Bạn có đóng cửa không?”, họ đang hỏi. Khi nói “Tôi hứa sẽ đến”, họ đang cam kết với một hành động trong tương lai. Muốn hiểu những câu ấy, không thể chỉ nhìn vào câu đứng riêng trên trang giấy. Phải nhìn vào hoàn cảnh trong đó câu được nói, người nói đang làm gì, người nghe làm gì tiếp theo, và những quy tắc nào khiến cách dùng ấy trở nên có ý nghĩa.

 

Đây là con đường dẫn Wittgenstein đến khái niệm trò chơi ngôn ngữ (language-game). Ngôn ngữ không chỉ là một hệ thống dùng để mô tả thế giới. Nó được dùng trong rất nhiều hoạt động khác nhau, và mỗi hoạt động có những cách dùng, quy tắc và mục đích riêng.

 

Sự thay đổi này không có nghĩa Wittgenstein từ bỏ câu hỏi về quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tại. Vấn đề là ông bắt đầu nhận ra rằng muốn hiểu quan hệ ấy, trước hết phải nhìn vào những cách khác nhau mà chúng ta thực sự dùng ngôn ngữ.

 

3.1.1  Trò chơi ngôn ngữ, ý nghĩa và vấn đề bản thể học:

 

Một trong những thay đổi quan trọng của Wittgenstein sau Tractatus là ông không còn tìm một cấu trúc chung duy nhất làm nền cho tất cả những cách dùng của ngôn ngữ. Thay vào đó, ông bắt đầu chú ý đến những việc khác nhau mà chúng ta dùng ngôn ngữ để thực hiện.

 

Chúng ta dùng lời nói để ra lệnh: “Đóng cửa lại.” Dùng để hỏi: “Anh có mang sách đến không?” Chúng ta cũng dùng lời nói để trả lời, mô tả, đặt tên, tính toán, kể chuyện, hứa, cảm ơn, xin lỗi, đùa giỡn, dạy học và thực hiện nhiều việc khác. Những cách dùng ấy không giống nhau. Khi ra lệnh, chúng ta chờ một hành động; khi hỏi, chúng ta chờ một câu trả lời; khi cảm ơn, chúng ta đáp lại một việc người khác đã làm. Vì vậy, muốn hiểu một lời nói, không thể chỉ nhìn vào những từ đứng trong câu mà phải xem lời nói ấy được dùng trong hoạt động nào.

 

Wittgenstein gọi những hoạt động trong đó ngôn ngữ được dùng như vậy là trò chơi ngôn ngữ (Sprachspiel, language-game). Wittgenstein gọi những hoạt động như vậy là “trò chơi ngôn ngữ”. Ông dùng chữ “trò chơi” vì một trò chơi luôn có những quy tắc quy định người tham gia có thể làm gì và phải đáp lại như thế nào. Ngôn ngữ cũng vậy: khi chúng ta ra lệnh, hỏi, trả lời, mô tả hay cảm ơn, mỗi cách dùng đều diễn ra theo những quy tắc nhất định. Những quy tắc ấy không nhất thiết được viết thành luật; chúng thường được học và hiểu ngay trong hoạt động. Vì vậy, gọi là “trò chơi ngôn ngữ” là nhấn mạnh rằng nói một ngôn ngữ không chỉ là dùng những từ có nghĩa, mà là tham gia vào những hoạt động có những cách dùng và cách đáp lại mà chúng ta cùng hiểu.

 

Hãy nghĩ đến một ván cờ. Muốn biết một nước đi có đúng hay không, chúng ta phải biết quân cờ ấy được đi như thế nào, nó đang ở đâu và người chơi đang theo những quy tắc nào. Chỉ nhìn riêng vào hình dạng của quân cờ thì chưa đủ.

 

Với ngôn ngữ cũng vậy. Muốn hiểu một câu đang làm gì, chúng ta không thể chỉ nhìn vào những từ đứng trong câu. Phải nhìn vào hoàn cảnh trong đó câu được nói và việc người nói đang làm bằng câu ấy.

 

Chẳng hạn: “Đứng lại!” có thể là một lời ra lệnh khi một người gọi người khác dừng bước. Nhưng nếu một diễn viên nói cùng câu ấy trên sân khấu, lời nói nằm trong một hoạt động khác. Những từ giống nhau, nhưng vai trò của chúng không giống nhau.

 

Tuy nhiên, không nên hiểu “trò chơi ngôn ngữ” theo nghĩa mỗi hoàn cảnh có một hệ thống ngôn ngữ riêng, hoàn toàn tách khỏi những hoàn cảnh khác. Một từ có thể xuất hiện trong nhiều hoạt động, và những hoạt động ấy có thể liên hệ với nhau.

 

Lấy từ “búa” làm ví dụ. Một người thợ đang làm việc nói với người bên cạnh: “Đưa tôi cái búa.” Người nghe hiểu ngay người thợ muốn gì và đưa cho người này một cái búa. Nhưng trong một hoàn cảnh khác, chúng ta có thể nói: “Đây là cái búa.” hoặc: “Cái búa này dùng để làm gì?” Trong một bài học, một câu chuyện hay một cuộc trò chuyện về dụng cụ, từ “búa” lại được dùng theo cách khác.

 

Từ “búa” vẫn chỉ cái búa, chứ không phải mỗi lần dùng lại trở thành một từ khác. Nhưng cách chúng ta dùng nó thay đổi theo hoàn cảnh và việc chúng ta đang làm. Khi một người thợ nói “Đưa tôi cái búa”, từ ấy nằm trong một lời yêu cầu; khi chúng ta hỏi “Cái búa này dùng để làm gì?”, nó lại nằm trong một câu hỏi. Vì vậy, muốn hiểu một từ trong lời nói cụ thể, chúng ta không thể chỉ nhìn vào bản thân từ ấy, mà phải nhìn xem người ta đang dùng nó trong hoàn cảnh nào và để làm gì.

 

Điều này cũng không có nghĩa rằng mỗi người muốn dùng từ thế nào cũng được. Cách dùng ngôn ngữ có những quy tắc, dù những quy tắc ấy không phải lúc nào cũng được viết thành văn bản. Chúng ta học chúng ngay trong hoạt động: nghe người khác nói, làm theo, được sửa và dần biết cách nào thích hợp với hoàn cảnh nào.

 

Vì vậy, trò chơi ngôn ngữ vừa có quy tắc vừa có sự linh hoạt. Chúng ta không thể dùng từ ngữ hoàn toàn tùy ý, nhưng cũng không phải lúc nào chỉ việc áp dụng máy móc một bộ luật đã có sẵn.

 

3.1.2  Từ trò chơi ngôn ngữ đến những nét tương đồng gia đình

 

Hãy trở lại với từ “trò chơi”. Chúng ta gọi cờ vua là trò chơi, bóng đá cũng là trò chơi, trẻ con chơi đuổi bắt cũng là trò chơi. Nhưng nhìn kỹ, những hoạt động ấy rất khác nhau. Cờ vua có bàn cờ và những nước đi theo luật; bóng đá có hai đội tranh nhau ghi bàn; đuổi bắt thì không cần bàn cờ, cũng không nhất thiết có thắng thua theo cách của một trận đấu.

 

Vậy chúng giống nhau ở đâu? Không dễ tìm ra một đặc điểm duy nhất mà tất cả những trò chơi đều phải có. Một trò chơi có thể giống trò khác ở việc có luật; trò khác lại giống một trò khác nữa ở sự thi đấu; có trò chỉ giống ở chỗ đem lại niềm vui. Những nét giống nhau ấy cứ nối từ trò này sang trò khác và chồng lên nhau.

 

Wittgenstein gọi kiểu giống nhau như vậy là “những nét tương đồng gia đình” (Familienähnlichkeiten, family resemblances). Hình ảnh này khá dễ hiểu. Trong một gia đình, hai người có thể giống nhau ở đôi mắt, nhưng một người khác lại giống một người khác ở khuôn mặt, giọng nói hoặc dáng đi. Không nhất thiết phải có một đặc điểm mà tất cả mọi người trong gia đình đều cùng có. Họ vẫn có thể được nhận ra là người cùng một gia đình nhờ những nét giống nhau đan xen như vậy.

 

Wittgenstein dùng hình ảnh này để nói về những khái niệm có nhiều cách dùng. Những cách dùng ấy có thể có quan hệ với nhau mà không cần phải cùng dựa trên một đặc điểm chung duy nhất. Đây cũng là cách ông muốn chúng ta nhìn vào từ “trò chơi”: không cần tìm một định nghĩa bao quát tất cả những gì được gọi là trò chơi; hãy nhìn vào những nét giống nhau nối các trường hợp với nhau.

 

3.1.3 Ý nghĩa và cách dùng của từ trong ngôn ngữ

 

Điểm này rất quan trọng khi Wittgenstein thảo luận về ý nghĩa của từ. Chúng ta thường nghĩ rằng một từ có nghĩa là vì nó thay thế cho một vật nào đó. Ví dụ, từ “bàn” có ý nghĩa vì nó được dùng để chỉ một món đồ mà ta gọi là cái bàn. Trong trường hợp này, cách hiểu ấy là hoàn toàn hợp lý.

 

Nhưng đó chỉ là một cách dùng của từ. Hãy nhìn vào những câu rất quen thuộc: “Đây là cái bàn.” Ở đây, từ “bàn” được dùng để gọi tên một đồ vật. Thế nhưng, nếu chúng ta nói: “Đặt sách lên bàn.” thì “bàn” không chỉ đơn thuần là một tên gọi. Từ này nằm trong một câu chỉ dẫn, liên quan đến một hành động mà người nghe được yêu cầu thực hiện.

 

Hoặc: “Cái bàn này của ai?” Ở đây, “bàn” lại xuất hiện trong một câu hỏi. Thậm chí, chúng ta còn nói: “Chúng ta bàn chuyện này sau.” Trong câu này, “bàn” không chỉ nói về một đồ vật. Nó là một động từ với ý nghĩa gần giống với “thảo luận”.

 

Những ví dụ đơn giản này cho thấy một thách thức: Không phải lúc nào khi muốn hiểu một từ, chúng ta cũng có thể hỏi nó đại diện cho vật gì. Có những lúc từ ấy được dùng để gọi tên một vật, có khi để yêu cầu, hỏi, mô tả, kể lại, hứa hẹn, hoặc thực hiện một công việc khác.Vậy nên, thay vì chỉ hỏi: “Từ này chỉ cái gì?” Wittgenstein muốn chúng ta đặt thêm câu hỏi: “Từ này đang được dùng như thế nào?”

 

Đó là ý nổi tiếng của ông trong §43 của Philosophical Investigations: “the meaning of a word is its use in the language.” Có thể dịch như sau: “Ý nghĩa của một từ là cách dùng nó trong ngôn ngữ.” Ở đây, “cách dùng” không có nghĩa là mỗi người tùy ý dùng từ thế nào cũng được. Một từ tồn tại với cách dùng nhất định vì chúng ta đã học cách dùng nó trong những hoạt động chung. Chúng ta biết một lời nói cần được hiểu ra sao, cần phản hồi như thế nào, và trong ngữ cảnh nào thì nó có vai trò ấy.

 

Chẳng hạn, khi thày giáo nói: “Mở sách ở trang 20.” Học sinh không cần đứng đó để tìm hiểu xem từng từ đang “thay thế” cho vật gì. Em hiểu câu nói ấy vì đã biết hoạt động học tập: lấy sách, mở đúng trang và làm theo yêu cầu của giáo viên. Chính hoạt động đó chỉ ra rằng câu nói đó được dùng để làm gì. Điều này càng rõ nét hơn trong ví dụ về người thợ xây và người phụ việc mà Wittgenstein đưa ra ở đầu Philosophical Investigations. Người thợ gọi “khối”, “cột”, “tấm”, “xà”; người phụ việc lắng nghe và đưa đúng vật liệu. Người này học ý nghĩa của những từ đó không phải bằng cách ghi nhớ định nghĩa trừu tượng, mà bằng việc tham gia vào công việc: nghe lời gọi, nhận diện vật cần đưa, cung cấp vật liệu, và biết khi nào thì mình đã đưa sai.

 

Vì thế, hiểu một từ không chỉ là biết nó dùng để gọi tên gì. Chúng ta cũng cần biết người ta dùng nó cho việc gì, với ai, trong hoàn cảnh nào, và lời nói ấy đòi hỏi hay cho phép người nghe làm gì.

 

Đây chính là điều mà Wittgenstein nhấn mạnh qua khái niệm trò chơi ngôn ngữ. Lời nói không đứng riêng, còn hành động cũng vậy. Chúng đi đôi với nhau trong những hoạt động mà chúng ta đã học cách tham gia. Vì vậy, để hiểu ý nghĩa của một từ, chúng ta cần nhìn vào cách nó được dùng trong đời sống chứ không chỉ đơn thuần tìm kiếm một vật thể hay ý niệm mà nó được coi là đại diện.

 

3.1.4  — Hình thức sống

 

Nhưng nếu chỉ nói rằng ngôn ngữ gồm nhiều trò chơi ngôn ngữ, chúng ta vẫn còn phải hỏi: những trò chơi ấy diễn ra ở đâu và dựa vào đâu mà người tham gia biết phải nói gì, làm gì và đáp lại thế nào?

 

Ở đây Wittgenstein đưa ra khái niệm hình thức sống (Lebensform, form of life).

 

Nếu trò chơi ngôn ngữ là một hoạt động cụ thể trong đó lời nói giữ một vai trò, thì hình thức sống là đời sống chung trong đó những hoạt động ấy diễn ra. Đó là những cách chúng ta cùng sống, cùng làm việc, cùng học hỏi và cùng ứng xử với nhau.

 

Hãy nghĩ đến một đứa trẻ học nói: “Cho con.” Đứa trẻ không học câu ấy bằng cách trước hết học một định nghĩa về hai từ “cho con”. Nó học qua những việc xảy ra hằng ngày: muốn lấy một món đồ, đưa tay ra, nghe người lớn nói, thử nói theo, được đáp lại, đôi khi được sửa, rồi dần dần biết lúc nào có thể nói “cho con” và người khác sẽ hiểu mình muốn gì. Cách dùng của câu nói được hình thành ngay trong những sinh hoạt như vậy. Đứa trẻ học ngôn ngữ đồng thời với việc học cách tham gia vào đời sống chung với những người khác.

 

Đó là ý nằm sau câu nói của Wittgenstein: “To imagine a language means to imagine a form of life.” Tạm dịch: “Tưởng tượng một ngôn ngữ cũng là tưởng tượng một hình thức sống.”

 

Nói một cách đơn giản, chúng ta không thể hình dung một ngôn ngữ chỉ như một tập hợp những từ và câu đứng riêng biệt. Muốn hình dung một ngôn ngữ, chúng ta cũng phải hình dung những người dùng nó đang sống và làm gì với nhau. Một lời yêu cầu chỉ có thể là lời yêu cầu trong một hoạt động mà người nói và người nghe đều biết cách tham gia; một lời cảm ơn cũng chỉ có ý nghĩa trong những sinh hoạt mà chúng ta biết khi nào nên cảm ơn và người khác hiểu lời cảm ơn ấy như thế nào.

 

Vì vậy, “hình thức sống” không phải là một học thuyết về xã hội, cũng không phải tên gọi cho một hệ thống xã hội cụ thể. Ở đây, Wittgenstein đang chỉ đến nền sinh hoạt chung làm cho những cách dùng ngôn ngữ có thể diễn ra và được hiểu.

 

Có thể phân biệt hai khái niệm này khá đơn giản. Trò chơi ngôn ngữ nói đến một hoạt động cụ thể trong đó chúng ta dùng lời nói để làm một việc: ra lệnh, hỏi, trả lời, tính toán, kể chuyện, cảm ơn, hứa. Hình thức sống rộng hơn: đó là đời sống chung trong đó những hoạt động ấy có chỗ đứng. Chúng ta cùng làm việc, học tập, nuôi dạy trẻ em, trao đổi với nhau, sửa lời cho nhau và dần dần học những cách nói và cách hành động mà những người chung quanh có thể hiểu.

 

Nói cách khác, trò chơi ngôn ngữ cho thấy chúng ta dùng ngôn ngữ để làm gì; hình thức sống cho thấy những cách dùng ấy được hình thành và diễn ra trong đời sống chung nào.

 

3.1.5 —  Ý nghĩa và hiện hữu

 

Đến đây cần phân biệt rõ ý nghĩa với hiện hữu. Hai câu hỏi có liên hệ với nhau, nhưng không phải là một.

 

Ý nghĩa hỏi một từ hay một câu được dùng như thế nào, trong hoàn cảnh nào và để làm gì. Hiện hữu lại hỏi về thực tại: cái được nói đến có hiện hữu hay không, và nếu có thì nó hiện hữu theo cách nào.

 

Chẳng hạn, chúng ta có thể hiểu câu: “Con kỳ lân đứng trong khu vườn.”

 

Câu này có ý nghĩa, dù từ đó không thể suy ra rằng một con kỳ lân thực sự hiện hữu trong khu vườn. Ngược lại, một vật có thể hiện hữu dù chúng ta chưa có tên gọi cho nó.

 

Vì vậy, khi Wittgenstein nói rằng, trong một lớp lớn những trường hợp, ý nghĩa của một từ là cách dùng của nó trong ngôn ngữ, ông đang làm rõ ý nghĩa, chứ không đưa ra một định nghĩa về hiện hữu. Biết một từ được dùng như thế nào không tự nó cho biết đối tượng mà từ ấy nói đến có thực sự hiện hữu hay không.

 

Điểm này quan trọng đối với bản thể học. Chẳng hạn, câu hỏi “Não thức là gì?” có thể hỏi về cách chúng ta suy nghĩ, nhớ, mong muốn và quyết định; nhưng cũng có thể hỏi liệu có một thực thể gọi là “não thức” hiện hữu độc lập với cơ thể hay không. Nếu không phân biệt hai câu hỏi, chúng ta rất dễ đi từ cách dùng một từ sang giả định rằng phải có một hữu thể tương ứng với từ ấy.

 

Điều tương tự cũng xảy ra với từ “ý nghĩa”. Chúng ta nói một câu “có ý nghĩa”, nhưng từ đó không buộc chúng ta phải giả định rằng có một vật hay một thực thể gọi là “ý nghĩa” nằm phía sau câu nói. Muốn biết từ “ý nghĩa” đang làm gì trong một câu, trước hết vẫn phải xem nó được dùng như thế nào.

 

3.1.6 Ý nghĩa, ngôn ngữ và câu hỏi về hiện hữu

 

Ở đây Wittgenstein giúp chúng ta nhận ra một nguồn gốc quan trọng của những rối ren siêu hình học. Chúng ta thường bắt đầu bằng một cách nói quen thuộc, rồi gần như không nhận ra mà bước thêm một bước: từ cách nói ấy sang giả định rằng phải có một hữu thể tương ứng với nó. Chúng ta nói “não thức”, “ý nghĩa”, “thời gian” hay “đối tượng”, rồi bắt đầu hỏi những thực thể ấy là gì, chúng hiện hữu ở đâu và chúng quan hệ với những thực thể khác như thế nào. Nhưng trước khi đặt những câu hỏi ấy, cần xem lại từ ngữ đang được dùng như thế nào.

 

Hai câu hỏi cần được phân biệt: “Từ này được dùng thế nào?” và: “Có gì tương ứng với điều được nói đến hay không, và nếu có thì nó hiện hữu theo cách nào?” Câu hỏi thứ nhất làm rõ cách dùng ngôn ngữ. Nó có thể cho thấy một từ được dùng theo nhiều cách, hoặc một câu hỏi tưởng như rất sâu lại bắt nguồn từ cách dùng từ gây hiểu lầm. Câu hỏi thứ hai mới thực sự đặt vấn đề về hiện hữu.

 

Chẳng hạn, khi chúng ta hỏi “Não thức là gì?”, chúng ta có thể đang hỏi về cách chúng ta suy nghĩ, nhớ lại, mong muốn và quyết định. Nhưng chúng ta cũng có thể đang hỏi một câu hoàn toàn khác: có một thực thể gọi là “não thức” hiện hữu độc lập với thân thể hay không? Nếu không phân biệt hai câu hỏi này, chúng ta rất dễ đi từ một từ mà chúng ta vẫn dùng hằng ngày đến giả định rằng phải có một thực thể tương ứng với từ ấy.

 

Điều tương tự xảy ra với từ “ý nghĩa”. Khi nói một câu có ý nghĩa, chúng ta không nhất thiết phải giả định rằng có một thực thể tên là “ý nghĩa” nằm phía sau câu ấy. Trước hết, chúng ta cần xem câu ấy được dùng như thế nào, trong hoàn cảnh nào và người nói đang làm gì bằng câu ấy.

 

Vì vậy, khi Wittgenstein nói rằng trong một lớp lớn những trường hợp, ý nghĩa của một từ là cách dùng của nó trong ngôn ngữ, ông đang làm rõ câu hỏi về ý nghĩa, chứ chưa trả lời câu hỏi về hiện hữu. Biết một từ được dùng như thế nào không tự nó cho biết có một thực thể tương ứng với từ ấy hay không, càng không cho biết thực thể ấy hiện hữu theo cách nào.

 

Đây cũng là lý do Wittgenstein thường đưa triết học trở lại với cách chúng ta thực sự dùng ngôn ngữ. Ông viết:

 

“Philosophy is a battle against the bewitchment of our intelligence by means of language.” Tạm dịch: “Triết học là một cuộc đấu tranh chống lại sự mê hoặc mà ngôn ngữ gây ra cho khả năng suy nghĩ của chúng ta.”

 

“Mê hoặc” ở đây không có nghĩa là ngôn ngữ cố tình đánh lừa chúng ta. Vấn đề là cách dùng ngôn ngữ có thể khiến chúng ta tưởng rằng mình đã đặt ra một vấn đề rõ ràng, trong khi thực ra chúng ta chỉ đang bị hình thức của câu nói dẫn dắt. Chúng ta nhìn thấy một danh từ và tự nhiên hỏi nó chỉ cái gì; thấy một câu hỏi có vẻ giống những câu hỏi quen thuộc và cho rằng chắc chắn phải có một câu trả lời cùng loại. Từ đó, một vấn đề về cách dùng ngôn ngữ có thể bị biến thành một vấn đề về những gì hiện hữu.

 

Triết học, theo nghĩa này, không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng việc tìm thêm một lý thuyết để giải thích thực tại. Nhiều khi nó phải bắt đầu bằng việc xem lại chính câu hỏi mà chúng ta đang đặt ra: từ ngữ được dùng thế nào, câu hỏi được hình thành ra sao, và liệu chúng ta có đang đi từ một cách nói sang một giả định về hiện hữu mà không nhận ra hay không.

 

3.1.7— Trò chơi ngôn ngữ và bản thể học

 

Đây là chỗ trò chơi ngôn ngữ có ý nghĩa đối với bản thể học. Wittgenstein không nói rằng thực tại chỉ là sản phẩm của ngôn ngữ, cũng không thay thế hiện hữu bằng cách dùng từ. Ông buộc chúng ta thận trọng với con đường từ lời nói đến khẳng định về hữu thể.

 

Chúng ta nói “não thức”, rồi có thể đi đến giả định rằng phải có một thực thể gọi là não thức. Chúng ta nói “ý nghĩa”, rồi có thể hình dung rằng phải có một vật hay một nội dung nằm phía sau mỗi câu. Chúng ta nói “đối tượng”, rồi có thể cho rằng mọi lần dùng từ ấy đều phải quy về cùng một loại hữu thể.

 

Nhưng những bước chuyển ấy không tự động được bảo đảm bởi ngôn ngữ. Vì vậy, khi đọc Wittgenstein từ góc nhìn bản thể học, cần giữ hai tầng câu hỏi: Ngôn ngữ đang nói gì và hoạt động như thế nào? rồi mới hỏi: Những gì được nói đến có hiện hữu không, và nếu có thì hiện hữu theo cách nào?

 

Câu hỏi thứ nhất không thay thế câu hỏi thứ hai. Nó giúp chúng ta không biến một cách nói thành một khẳng định về thực tại chỉ vì cấu trúc của câu khiến chúng ta có khuynh hướng làm như vậy.

 

Đây cũng là một khác biệt quan trọng giữa TractatusPhilosophical Investigations. Trong Tractatus, Wittgenstein tìm cách làm rõ quan hệ giữa mệnh đề, hình thức của mệnh đề và cấu trúc của thực tại. Trong Philosophical Investigations, ông chuyển sự chú ý sang những hoạt động cụ thể trong đó ngôn ngữ có ý nghĩa.

 

Sự thay đổi này không có nghĩa rằng câu hỏi về thực tại biến mất. Nó thay đổi cách chúng ta đi đến câu hỏi ấy.Thay vì ngay lập tức hỏi: “Thực tại gồm những gì?” chúng ta có thể phải hỏi trước: “Khi chúng ta nói ‘thực tại’, ‘đối tượng’, ‘não thức’ hay ‘hiện hữu’, những từ ấy đang được dùng như thế nào?” Câu hỏi về cách dùng không quyết định thay chúng ta cái gì hiện hữu. Nó giúp xác định chúng ta thực sự đang hỏi gì về hiện hữu, và ngăn chúng ta tạo ra một hữu thể chỉ vì cách nói khiến chúng ta tưởng rằng phải có một hữu thể như vậy.

 

Theo nghĩa này, trò chơi ngôn ngữ không phải là một bản thể học. Nó là một cách khảo sát ngôn ngữ giúp chúng ta đặt câu hỏi bản thể học chính xác hơn. Và chính từ đây những vấn đề như tuân theo quy tắc, ngôn ngữ riêng tư, hiểu, ý định, cảm giác và não thức có thể được khảo sát mà không vội biến những từ ngữ ấy thành tên của những thực thể thuộc một học thuyết siêu hình.

 

3.2 — Ngữ pháp là “bản chất” (Grammar Is “Essence”)

 

Ở Wittgenstein, “ngữ pháp” không chỉ có nghĩa là những quy tắc cấu tạo câu như trong sách ngữ pháp. Ngữ pháp cho thấy một từ giữ vai trò gì, có thể được dùng như thế nào, và đứng ở đâu trong ngôn ngữ. Vì vậy, khi Wittgenstein nói rằng ngữ pháp có liên hệ với “bản chất” của một từ, ông muốn nhấn mạnh rằng muốn hiểu một từ, trước hết phải nhìn vào cách từ ấy hoạt động trong ngôn ngữ, chứ không vội giả định rằng phía sau nó phải có một thực thể tương ứng.

 

Từ đây xuất hiện một vấn đề sâu hơn: nhiều câu hỏi siêu hình có thể không bắt nguồn từ một thực tại ẩn sâu đang chờ chúng ta khám phá, mà phát sinh từ chính cách chúng ta dùng ngôn ngữ.

 

Chẳng hạn, hãy so sánh hai câu hỏi: “Helium thực sự là gì?” và “Thời gian thực sự là gì?” Thoạt nghe, hai câu hỏi có cùng một hình thức. Cả hai đều có dạng “X thực sự là gì?”. Nhưng việc chúng có cùng hình thức ngôn ngữ không có nghĩa là chúng cùng hỏi về một loại đối tượng.

 

Với helium, câu hỏi có một cách dùng rất rõ trong khoa học. Helium là một nguyên tố hóa học. Chúng ta có thể khảo sát cấu tạo nguyên tử của nó: một nguyên tử helium có hai proton, thường có hai neutron trong đồng vị helium-4, và hai electron. Chúng ta có thể khảo sát những tính chất vật lý và hóa học của helium, tiến hành thí nghiệm, đo đạc và tìm ra thêm những đặc điểm của nó.

 

Ở đây, khi hỏi “Helium là gì?”, chúng ta đang hỏi về một loại vật chất mà những đặc tính của nó có thể được xác định và khảo sát bằng phương pháp thực nghiệm. Câu hỏi hướng đến một đối tượng cụ thể trong thế giới và những tính chất của đối tượng ấy.

 

Nhưng với “thời gian”, tình hình khác hẳn. Khi hỏi: “Thời gian thực sự là gì?” chúng ta rất dễ nghĩ rằng từ “thời gian” cũng phải hoạt động giống như tên gọi của một đối tượng. Nếu helium là tên của một loại vật chất, chúng ta có thể vô thức suy luận rằng “thời gian” cũng phải là tên của một thứ gì đó, chỉ có điều thứ ấy không dễ quan sát. Từ đó, chúng ta bắt đầu tìm kiếm một “bản chất của thời gian”: thời gian có phải là một thực thể không? Nó có tồn tại độc lập với những sự vật không? Nó nằm ở đâu? Nó có một cấu trúc riêng nào đó không?

 

Nhưng ở đây, cần dừng lại trước khi tiếp tục trả lời.

 

Vấn đề có thể không nằm ở chỗ chúng ta chưa tìm ra bản chất thật sự của thời gian. Vấn đề có thể nằm ngay trong cách chúng ta đặt câu hỏi.

 

Chúng ta đã lấy một mô hình quen thuộc:

 

tên gọi → một sự vật được gọi tên

 

rồi áp dụng mô hình ấy vào từ “thời gian”.

 

Với helium, cách đặt vấn đề này có ý nghĩa: “helium” quả thực là tên của một nguyên tố hóa học. Nhưng từ đó không thể suy ra rằng mọi danh từ hay mọi từ quan trọng trong ngôn ngữ đều phải là tên của một thực thể tương ứng.

 

Vì vậy, điều Wittgenstein muốn chúng ta làm trước hết không phải là tìm một “thực thể thời gian” nằm phía sau từ “thời gian”, mà là xem từ ấy thực sự được dùng như thế nào: “thời gian đã trôi qua” “đợi một thời gian” “không còn thời gian” “đến giờ rồi” “mất rất nhiều thời gian” Những cách dùng này cho thấy từ “thời gian” tham gia vào nhiều kiểu câu và nhiều hoạt động ngôn ngữ khác nhau. Chúng ta không thể chỉ dựa vào hình thức danh từ của nó để kết luận rằng nó phải gọi tên một thực thể giống như helium gọi tên một nguyên tố hóa học. Đây chính là chỗ ngữ pháp trở nên quan trọng.

 

Ngữ pháp cho chúng ta thấy một từ thực sự hoạt động như thế nào trong ngôn ngữ. Nếu không nhìn vào ngữ pháp, chúng ta rất dễ bị hình thức câu dẫn dắt. Hai câu có thể có cùng cấu trúc: “Helium là gì?” “Thời gian là gì?” nhưng ngữ pháp của những từ “helium” và “thời gian” không vì thế mà giống nhau về vai trò và cách dùng.

 

Do đó, “ngữ pháp là bản chất” không có nghĩa rằng ngữ pháp tiết lộ một bản chất ẩn sâu phía sau ngôn ngữ. Ngược lại, ý tưởng quan trọng hơn là: cách một từ được dùng trong ngôn ngữ cho thấy từ ấy thực sự có vai trò gì. Muốn biết chúng ta đang hỏi về một đối tượng, một hoạt động, một quan hệ, một tiêu chuẩn hay một cách diễn đạt, chúng ta phải nhìn vào cách từ ngữ hoạt động trong những trường hợp cụ thể.

 

Nếu bỏ qua điểm này, triết học rất dễ bắt đầu từ một sự tương đồng về hình thức câu rồi dựng lên một tương đồng về bản thể. Chính ở đây, một câu hỏi tưởng như rất sâu: “Thời gian thực sự là gì?” thể dẫn chúng ta đi sai hướng.

 

Không phải vì câu hỏi ấy chắc chắn vô nghĩa, cũng không phải vì thời gian không phải là một vấn đề triết học. Vấn đề là trước khi tìm câu trả lời, chúng ta phải xem mình đã đưa vào câu hỏi một hình ảnh nào về “thời gian”. Nếu đã mặc nhiên coi “thời gian” là tên của một thực thể, thì toàn bộ cuộc tìm kiếm sau đó có thể chỉ là sự phát triển ngày càng phức tạp của một giả định chưa được kiểm tra.

 

Đó là lý do Wittgenstein muốn triết học quay trở lại với ngữ pháp của những từ ngữ mà chúng ta đang dùng. Khi làm như vậy, chúng ta có thể nhận ra rằng một số vấn đề tưởng như đòi hỏi phải khám phá một thực tại nằm phía sau ngôn ngữ thực ra bắt đầu từ một cách dùng ngôn ngữ đã khiến chúng ta đặt câu hỏi theo một hình thức nhất định.

 

Một phần của khó khăn nằm ngay trong ngữ pháp. “Thời gian” là một danh từ, cũng như “cái ghế” hay “cái bàn”. Từ đó rất dễ hình thành một hình ảnh đơn giản:

 

tên gọi → sự vật được gọi tên.

 

Nếu “cái bàn” gọi tên một cái bàn, thì dường như “thời gian” cũng phải gọi tên một thứ gì đó. Nhưng trong trường hợp này, chúng ta đã biến một đặc điểm ngữ pháp thành một giả định về bản thể. Việc một từ là danh từ không tự nó chứng minh rằng phía sau từ ấy có một hữu thể tương ứng.

 

Đây chính là một trong những nơi Wittgenstein muốn chúng ta thận trọng. Ngữ pháp có thể khiến chúng ta nhìn ngôn ngữ theo một hình ảnh nhất định, rồi hình ảnh ấy lại khiến chúng ta đặt ra những câu hỏi mà bản thân cách dùng ngôn ngữ không đòi hỏi.

 

Wittgenstein viết: “A picture held us captive. And we could not get outside it, for it lay in our language and language seemed to repeat it to us inexorably.” Tạm dịch: “Một hình ảnh đã giữ chúng ta làm tù nhân. Chúng ta không thể thoát ra khỏi nó, vì nó nằm trong ngôn ngữ của chúng ta, và ngôn ngữ dường như cứ không ngừng lặp lại nó với chúng ta.”

 

“Hình ảnh” ở đây không phải một hình ảnh thị giác. Đó là một cách hình dung đã ăn sâu vào cách chúng ta đặt câu hỏi. Khi đã bị một hình ảnh như vậy giữ lại, chúng ta không còn nhận ra rằng mình đang nhìn vấn đề qua một giả định có sẵn. Chúng ta tưởng rằng mình đang đi sâu hơn vào thực tại, trong khi có thể chỉ đang đưa một cách dùng ngôn ngữ ra khỏi hoàn cảnh của nó rồi biến nó thành một vấn đề siêu hình.

 

Đây là lý do Wittgenstein đặc biệt chú ý đến ngữ pháp. Ngữ pháp, theo nghĩa triết học của ông, không chỉ là những quy tắc chính tả hay cú pháp được dạy trong nhà trường. Nó bao gồm những quy tắc cho thấy một từ có thể được dùng như thế nào, trong những trường hợp nào, và nó giữ vai trò gì trong ngôn ngữ. Khảo sát ngữ pháp theo nghĩa ấy là khảo sát địa vị của từ trong những trò chơi ngôn ngữ mà nó tham gia.

 

Vì vậy, khi hỏi “Thời gian thực sự là gì?”, Wittgenstein không đáp lại bằng một học thuyết mới về bản thể của thời gian. Ông có thể đưa chúng ta trở lại những cách dùng cụ thể của từ “thời gian”: chúng ta nói “bây giờ”, “hôm qua”, “ngày mai”, “mất bao lâu?”, “đến đúng giờ”, “thời gian trôi nhanh”, “có thời gian để làm việc”. Những cách dùng này không nhất thiết cùng thực hiện một chức năng, và không nhất thiết phải quy về một hữu thể duy nhất đứng phía sau từ “thời gian”.

 

Khi những cách dùng ấy được làm rõ, nhu cầu tìm một “thực thể thời gian” nằm phía sau từ ngữ có thể tự mất đi. Triết học không cần đưa ra một vật thể mới để lấp vào khoảng trống do ngữ pháp tạo ra.

 

Đây là một thay đổi rất sâu so với Tractatus. Wittgenstein thời kỳ đầu tìm kiếm cấu trúc lôgích nằm dưới những mệnh đề có nghĩa và qua đó làm rõ quan hệ giữa mệnh đề với thực tại. Wittgenstein về sau ngày càng nghi ngờ chính động tác đi tìm một cấu trúc sâu hơn nằm bên dưới cách dùng ngôn ngữ. Có những trường hợp không có một tầng bản thể học ẩn phía sau đang chờ được khám phá. Vấn đề nằm ngay trong cách chúng ta dùng từ ngữ và trong hình ảnh mà cách dùng ấy có thể tạo ra.

 

Theo nghĩa này, ngữ pháp có vai trò gần với điều trước đây triết học thường tìm kiếm dưới tên gọi “bản chất”. Nhưng cần hiểu thật chính xác: Wittgenstein không nói rằng ngữ pháp là một bản chất siêu hình mới. Ông nói rằng khi khảo sát ngữ pháp của một từ, chúng ta có thể thấy rõ vị trí, giới hạn và những khả năng dùng của từ ấy, thay vì tưởng rằng nó phải tương ứng với một hữu thể ẩn phía sau.

 

3.3 — Nghịch lý về việc tuân theo quy tắc

 

Vấn đề này trở nên sâu hơn khi Wittgenstein xét việc tuân theo một quy tắc.

 

Giả sử một người được dạy quy tắc “cộng 2” và viết:

 

2, 4, 6, 8, 10, 12...

 

Người ấy biết phải viết số nào tiếp theo. Nhưng “biết quy tắc cộng 2” thực sự có nghĩa là gì?

 

Một cách trả lời tự nhiên là nói rằng trong não thức của người ấy có một công thức, một hình ảnh hoặc một ý niệm về “+2”. Nhưng giả sử chúng ta tìm được một công thức hoặc hình ảnh như vậy. Làm thế nào công thức hoặc hình ảnh ấy tự nó xác định được cách chúng ta phải áp dụng nó trong mọi trường hợp tiếp theo?

 

Giả sử một quy tắc khác cho cùng kết quả với “+2” từ 2 đến 1000, nhưng từ sau 1000 lại yêu cầu một cách tiếp tục khác. Tất cả những gì người ấy đã làm cho đến 1000 đều phù hợp với cả hai cách diễn giải. Vậy điều gì, trong một hình ảnh hay công thức được giữ trong não thức, bảo đảm rằng từ đầu người ấy đã “thực sự có nghĩa” là cộng 2 chứ không phải quy tắc khác?

 

Nếu chúng ta trả lời bằng cách nói rằng người ấy còn có một cách diễn giải cho công thức ấy, thì vấn đề lại xuất hiện: cách diễn giải đó cũng cần được áp dụng theo một quy tắc nào đó. Và nếu lại tìm một cách diễn giải khác để xác định quy tắc ấy, chúng ta có thể tiếp tục vô hạn.

 

Đây là vấn đề nổi tiếng thường được gọi là nghịch lý tuân theo quy tắc (rule-following paradox). Điểm của nó không phải là chúng ta không thể cộng 2 một cách đúng đắn. Trong thực hành thông thường, chúng ta hoàn toàn có thể làm điều đó. Vấn đề là không thể tìm trong một sự kiện nội tâm nào đó một nền tảng tuyệt đối tự nó xác định rằng một người đang theo quy tắc này chứ không phải một quy tắc khác.

 

Wittgenstein viết: “No course of action could be determined by a rule, because every course of action can be made out to accord with the rule.” Tạm dịch: “Không một diễn tiến hành động nào có thể được một quy tắc xác định, vì bất kỳ diễn tiến hành động nào cũng có thể được diễn giải là phù hợp với quy tắc.”

 

Nếu đọc câu này một cách cô lập, chúng ta có thể tưởng Wittgenstein đang nói rằng quy tắc không thể xác định hành động. Nhưng đó không phải điểm cuối cùng của lập luận. Ông không phủ nhận rằng quy tắc có thể hướng dẫn hành động trong đời sống. Ông phủ nhận ý tưởng rằng một sự diễn giải riêng lẻ, một hình ảnh hay một trạng thái tinh thần có thể tự nó trở thành tiêu chuẩn cuối cùng cho việc áp dụng quy tắc.

 

Vì vậy, Wittgenstein chuyển vấn đề từ một sự kiện nội tâm sang thực hành.

 

Ông viết: “‘Obeying a rule’ is a practice.” Tạm dịch: “‘Tuân theo một quy tắc’ là một thực hành.” Điểm này đặc biệt quan trọng. Một quy tắc không hoạt động như một vật nằm trong não thức rồi từ bên trong phát lệnh cho hành động. Tuân theo quy tắc là một cách hành động đã được hình thành và duy trì trong một thực hành có những tiêu chuẩn đúng và sai.

 

Một đứa trẻ học cộng 2 không chỉ nhận được một hình ảnh tinh thần về “+2”. Nó được dạy cách tiếp tục dãy số, làm bài, nhận lời sửa của giáo viên, sửa lỗi và dần học cách phân biệt một bước đi đúng với một bước đi sai. Khi đứa trẻ viết “14” sau “12”, người khác có thể nói nó đã làm đúng. Nếu nó viết “15”, người khác có thể chỉ ra rằng nó đã làm sai. Chính trong một thực hành như vậy mà việc tuân theo quy tắc có một tiêu chuẩn công khai để phân biệt đúng và sai.

 

Đó cũng là lý do Wittgenstein không chấp nhận ý tưởng về một quy tắc hoàn toàn riêng tư theo nghĩa một người có thể tự mình xác lập tiêu chuẩn cho việc tuân theo quy tắc. Ông viết: “It is not possible to obey a rule ‘privately’...” Tạm dịch: “Không thể ‘tuân theo một quy tắc’ một cách ‘riêng tư’...”

 

Điều này không có nghĩa rằng một người không thể tự mình thực hiện một phép tính. Một người hoàn toàn có thể ngồi một mình và cộng 2. Vấn đề nằm ở chỗ tiêu chuẩn để gọi hành động ấy là “đúng theo quy tắc” không được tạo thành chỉ bởi một sự kiện kín đáo trong não thức của người đó.

 

Điểm này có ý nghĩa bản thể học rõ rệt. Wittgenstein không đơn giản thay một “đối tượng vật chất” bằng một “đối tượng tinh thần”. Ông đặt vấn đề với chính mô hình cho rằng mỗi ý nghĩa, mỗi quy tắc hay mỗi cách dùng đúng phải được bảo đảm bởi một hữu thể nào đó đứng phía sau.

 

Quy tắc không cần một hữu thể ẩn trong não thức để tồn tại. Địa vị của quy tắc được thể hiện trong thực hành có quy tắc, nơi có cách dạy và học, có những trường hợp áp dụng, có khả năng sửa sai, và có những tiêu chuẩn để phân biệt làm đúng với làm sai.

 

Như vậy, vấn đề về quy tắc nối trực tiếp với vấn đề về ngữ pháp và trò chơi ngôn ngữ. Trong cả hai trường hợp, Wittgenstein đều chống lại một cám dỗ giống nhau: tìm một thực thể ẩn phía sau cách dùng để làm nền tảng cho cách dùng ấy.

 

Với từ ngữ, chúng ta dễ tìm một hữu thể đứng phía sau tên gọi. Với quy tắc, chúng ta dễ tìm một hình ảnh hoặc trạng thái tinh thần đứng phía sau hành động. Wittgenstein yêu cầu chúng ta quay lại chính nơi ý nghĩa và quy tắc được thực hiện: cách dùng, hoạt động, thực hành và hình thức sống.

 

Đây là một trong những bước quan trọng nhất trong sự chuyển đổi của Wittgenstein từ Tractatus sang Philosophical Investigations: thay vì hỏi “thực thể nào làm cho ý nghĩa có thể có?”, ông ngày càng hỏi “chúng ta đang dùng từ này như thế nào, và trong thực hành nào cách dùng ấy có tiêu chuẩn đúng và sai?”

 

3.4 — Ngôn ngữ riêng tư: có một bản thể học nằm bên trong không?

 

Từ vấn đề tuân theo quy tắc, Wittgenstein tiến đến một trường hợp đặc biệt khó: ngôn ngữ về những cảm giác riêng tư.

 

Hãy bắt đầu từ một kinh nghiệm rất quen thuộc. Khi tôi đau, tôi cảm thấy đau. Người khác có thể nhìn thấy tôi nhăn mặt, nghe tôi kêu, thấy tôi ôm một phần cơ thể, hoặc biết rằng tôi bị thương; nhưng họ không trực tiếp có chính cảm giác đau mà tôi đang có. Từ đây rất dễ hình thành một hình ảnh về não thức: bên trong tôi có một đối tượng riêng tư; tôi tiếp cận đối tượng ấy trực tiếp; từ “đau” là tên gọi của đối tượng ấy.

 

Theo hình ảnh này, khi tôi nói “tôi đau”, điều tôi làm về cơ bản là dùng từ “đau” để chỉ một vật riêng tư nằm bên trong kinh nghiệm của tôi. Người khác chỉ có thể suy ra rằng tôi đau từ những biểu hiện bên ngoài, còn tôi thì biết trực tiếp “đối tượng” ấy vì nó nằm trong kinh nghiệm của chính tôi.

 

Hình ảnh này có vẻ rất tự nhiên. Nhưng nó đưa chúng ta trở lại chính vấn đề về quy tắc.

 

Nếu “đau” là tên của một đối tượng riêng tư mà chỉ tôi có thể tiếp cận, thì tôi học cách dùng từ “đau” như thế nào? Làm sao tôi biết rằng hôm nay mình đang dùng từ ấy theo đúng cách mà trước đây mình đã dùng? Điều gì phân biệt việc tôi dùng đúng từ “đau” với việc tôi chỉ có cảm giác rằng mình đang dùng nó đúng?

 

Ở đây cần thấy rõ sự khác biệt giữa có một cảm giác và có một quy tắc dùng từ để nói về cảm giác ấy. Tôi có thể có cảm giác đau mà không cần phải có một lý thuyết về cảm giác. Nhưng nếu tôi nói rằng từ “đau” có nghĩa vì nó đặt tên cho một đối tượng riêng tư, thì tôi phải giải thích cách việc “đặt tên” ấy được xác định là đúng.

 

Nếu tiêu chuẩn cho việc dùng từ hoàn toàn nằm trong một kinh nghiệm riêng tư, thì dường như không có gì có thể phân biệt một cách dùng đúng với một cách dùng sai. Tôi không thể nói: “Tôi dùng từ này đúng vì cảm giác riêng tư của tôi bảo rằng tôi đang dùng đúng”, bởi vì việc nhận ra rằng cảm giác ấy “bảo” điều gì đã lại đòi hỏi một cách dùng đúng của những từ như “đúng”, “sai”, “đau” và “giống nhau”.

 

Đây chính là nơi vấn đề về quy tắc quay trở lại. Một sự kiện riêng tư không tự nó trở thành một tiêu chuẩn cho cách dùng của một từ.

 

Wittgenstein đưa ra một thí dụ nổi tiếng để làm rõ điểm này. Ông viết: “Suppose everyone has a box with something in it: we call it a ‘beetle.’ No one can look into anyone else’s box, and I suppose everyone knows what a beetle is only by looking at his beetle.” Tạm dịch: “Giả sử mỗi người đều có một chiếc hộp chứa một thứ gì đó bên trong: chúng ta gọi nó là ‘con bọ hung’. Không ai có thể nhìn vào hộp của người khác, và tôi giả sử mỗi người chỉ biết ‘con bọ hung’ là gì bằng cách nhìn vào con bọ hung của chính mình.”

 

Thoạt nhìn, chúng ta có thể nghĩ rằng mỗi người đều sở hữu một đối tượng riêng tư gọi là “con bọ hung”, và từ “con bọ hung” có nghĩa vì nó đặt tên cho đối tượng ấy. Nhưng Wittgenstein lập tức đẩy giả định ấy đến một kết luận khác: “But suppose the word ‘beetle’ had a use in these people’s language? — If so it would not be used as the name of a thing.” Tạm dịch: “Nhưng giả sử từ ‘con bọ hung’ có một cách dùng trong ngôn ngữ của những người ấy thì sao? — Nếu vậy, nó sẽ không được dùng như tên gọi của một sự vật.” Đây là điểm quyết định của thí dụ.

 

Nếu mỗi người có một chiếc hộp và không ai có thể nhìn vào hộp của người khác, thì những gì thực sự nằm trong các hộp không quyết định cách từ “con bọ hung” được dùng trong ngôn ngữ. Chiếc hộp có thể chứa những vật hoàn toàn khác nhau. Thậm chí, Wittgenstein nói, chiếc hộp có thể rỗng. Điều đó không làm thay đổi trò chơi ngôn ngữ. Những người ấy vẫn có thể dùng từ “con bọ hung” theo những quy tắc nhất định. Họ vẫn có thể hỏi, trả lời, nói rằng ai đó có hay không có “con bọ hung”, và dùng từ ấy trong những hoạt động của họ. Vì thế, nếu từ “con bọ hung” thực sự có một cách dùng trong ngôn ngữ, vật nằm trong hộp không làm nên ý nghĩa của từ.

 

Điểm này không có nghĩa rằng Wittgenstein cho rằng không có gì nằm trong hộp. Ông cũng không cần chứng minh rằng những kinh nghiệm riêng tư là ảo tưởng. Điều ông làm là tách ý nghĩa của một từ khỏi giả định rằng phải có một đối tượng tương ứng làm nền tảng cho ý nghĩa ấy.

 

Thí dụ chiếc hộp vì thế không phải một lập luận về vật lý hay tâm lý học. Wittgenstein không hỏi: “Trong đầu con người thực sự có gì?” Ông hỏi một câu khác: “Chúng ta có cần một vật nằm trong đó để giải thích cách từ ngữ được dùng hay không?” Câu trả lời là không.

 

Điều này trở nên rõ hơn khi Wittgenstein chuyển từ “con bọ hung” sang những từ chỉ cảm giác. Ông viết: “If we construe the grammar of the expression of sensation on the model of ‘object and designation’ the object drops out of consideration as irrelevant.” Tạm dịch: “Nếu chúng ta hiểu ngữ pháp của biểu đạt cảm giác theo mô hình ‘đối tượng và sự gọi tên’, thì đối tượng bị loại khỏi sự xem xét vì không còn liên quan.” Đây là một câu rất quan trọng.

 

Khi nói “tôi đau”, chúng ta có thể bị một hình ảnh ngữ pháp dẫn dắt: “đau” là tên của một đối tượng, và đối tượng ấy nằm bên trong tôi. Nhưng nếu khảo sát cách từ “đau” thực sự được dùng trong đời sống, chúng ta thấy một mạng lưới hoàn toàn khác.

 

Một đứa trẻ bị thương có thể khóc. Người lớn hỏi: “Con đau ở đâu?” Đứa trẻ học cách trả lời. Người lớn dạy nó những từ chỉ các bộ phận cơ thể, phân biệt “đau”, “ngứa”, “rát”, “nhức”. Trong những hoàn cảnh khác, một người có thể nói “tôi đau” để yêu cầu được giúp đỡ, để trả lời một câu hỏi, để giải thích vì sao mình không thể làm một việc, hoặc để mô tả tình trạng của mình với bác sĩ.

 

Ở đây, từ “đau” không hoạt động như một cái nhãn mà tôi phải kiểm tra bằng cách nhìn vào một vật riêng tư. Từ ấy có vai trò trong những trò chơi ngôn ngữ cụ thể của đời sống.

 

Điều này cũng giải thích tại sao Wittgenstein không phủ nhận cảm giác riêng tư. Tôi thực sự có thể đau. Cơn đau của tôi không trở thành giả vì người khác không trực tiếp cảm thấy nó. Vấn đề chỉ là chúng ta không được phép đi thêm một bước mà không có lý do: từ việc có một kinh nghiệm riêng tư, suy ra rằng phải có một “đối tượng riêng tư” làm vật được từ ngữ gọi tên.

 

Đây chính là sự khác biệt giữa kinh nghiệm và mô hình ngữ pháp dùng để nói về kinh nghiệm. Tôi có thể có đau. Nhưng từ đó không suy ra rằng “đau” hoạt động trong ngôn ngữ giống như tên riêng của một vật thể. Tôi có thể nhìn thấy màu đỏ. Nhưng từ đó không suy ra rằng từ “đỏ” có nghĩa chỉ vì trong não thức của tôi có một “đối tượng đỏ” mà tôi quan sát được từ bên trong. Tôi có thể nhớ một hình ảnh, có một ý định hoặc cảm thấy lo lắng. Nhưng từ đó cũng không buộc chúng ta phải tìm một vật riêng tư tương ứng với mỗi từ.

 

Đây là nơi Wittgenstein nối trực tiếp vấn đề về ngôn ngữ riêng tư với vấn đề về bản thể học.

 

Mô hình truyền thống thường đi theo một chuỗi rất tự nhiên:

 

có một kinh nghiệm → kinh nghiệm ấy là về một cái gì đó → cái đó là một đối tượng → từ ngữ gọi tên đối tượng ấy.

 

Wittgenstein buộc chúng ta dừng lại ở bước thứ hai. Có một kinh nghiệm không có nghĩa rằng kinh nghiệm ấy phải chứa một đối tượng theo cùng nghĩa mà một cái bàn là một đối tượng.

 

Và ngay cả khi có một kinh nghiệm riêng tư mà chỉ tôi trực tiếp có được, điều đó vẫn không giải thích được cách một từ có nghĩa. Ý nghĩa của từ nằm trong cách nó được dùng trong ngôn ngữ, và cách dùng ấy gắn với những hoạt động, quy tắc và hình thức sống.

 

Vì vậy, Wittgenstein không chuyển từ một bản thể học vật chất sang một bản thể học tinh thần. Ông đặt vấn đề với chính nhu cầu phải lựa chọn giữa hai loại “vật” ấy.

 

Không phải cứ có một từ có nghĩa thì phải có một hữu thể tương ứng đứng phía sau từ ấy.

 

Đây là một trong những điểm sâu nhất của phê phán Wittgenstein đối với siêu hình học. Siêu hình học thường bắt đầu từ một cách dùng ngôn ngữ hoàn toàn hợp lệ, rồi biến cấu trúc của cách dùng ấy thành một tuyên bố về những gì hiện hữu. Khi chúng ta nói “tôi có một cơn đau”, chẳng hạn, ngữ pháp khiến chúng ta dễ hình dung “cơn đau” như một vật mà tôi sở hữu. Từ đó, chúng ta có thể bắt đầu hỏi: vật ấy nằm ở đâu, nó có bản chất gì, nó quan hệ với thân thể và não thức như thế nào?

 

Nhưng có thể vấn đề không nằm ở việc chúng ta chưa tìm được câu trả lời. Có thể chính hình ảnh “cơn đau như một vật mà tôi sở hữu” đã đưa chúng ta vào vấn đề.

 

Theo nghĩa này, Wittgenstein không giải quyết câu hỏi bằng cách đưa ra một bản thể học khác về cảm giác. Ông làm rõ ngữ pháp của những cách nói về cảm giác, để cho thấy tại sao chúng ta đã bị dẫn đến việc tìm kiếm một đối tượng riêng tư ngay từ đầu.

 

3.5 — Triết học như sự tháo gỡ những nhầm lẫn do ngôn ngữ

 

Từ những phân tích trên, chúng ta có thể hiểu rõ hơn quan niệm của Wittgenstein về công việc của triết học.

 

Nếu một vấn đề triết học nảy sinh vì chúng ta hiểu sai cách dùng của ngôn ngữ, thì đưa ra thêm một lý thuyết chưa chắc đã giải quyết được vấn đề. Trước hết, chúng ta cần xem lại những từ ngữ mình đang dùng và câu hỏi mình đang đặt ra. Nếu câu hỏi ngay từ đầu đã dựa trên một cách hiểu sai, một lý thuyết mới có thể không làm sáng tỏ vấn đề mà chỉ khiến sự nhầm lẫn trở nên phức tạp hơn.

 

Ở đây cần phân biệt hai việc. Wittgenstein không nói rằng mọi vấn đề triết học đều chỉ là những lỗi dùng từ, và cũng không nói rằng thực tại không có những vấn đề khó khăn. Điểm ông nhắm đến hẹp hơn: có những bế tắc triết học xuất hiện vì chúng ta bị một hình thức ngôn ngữ dẫn vào một cách đặt vấn đề không phù hợp với cách từ ngữ thực sự được dùng. Khi ấy, khó khăn không nằm trước hết ở chỗ chúng ta thiếu một lý thuyết đủ tinh vi, mà ở chỗ chúng ta đang hỏi một câu hỏi đã mang theo một hình ảnh nhất định về điều mình đang hỏi.

 

Hãy trở lại câu hỏi: “Thời gian thực sự là gì?” Nếu chúng ta cho rằng “thời gian” phải là tên của một hữu thể nào đó, chúng ta có thể bắt đầu xây dựng những học thuyết về “bản chất của thời gian”. Nhưng nếu vấn đề bắt nguồn từ việc chúng ta đã áp dụng mô hình “tên gọi → sự vật được gọi tên” vào một từ không được dùng theo mô hình ấy, thì việc xây dựng thêm một học thuyết về thời gian không giải quyết được vấn đề ban đầu. Nó có thể cho chúng ta một cách giải thích rất tinh vi về “thời gian”, nhưng vẫn chưa trả lời câu hỏi quan trọng hơn: vì sao ngay từ đầu chúng ta lại cho rằng “thời gian” phải là tên của một hữu thể?

 

Vì vậy, trước hết chúng ta phải xem xét từ “thời gian” đang được dùng như thế nào. Chúng ta nói “theo thời gian”, “đợi một thời gian”, “thời gian đã trôi qua”, “đã đến lúc”, “mất nhiều thời gian”. Những cách dùng này không nhất thiết hoạt động theo cùng một mô hình. Nếu lấy một cách dùng làm mẫu cho tất cả những cách dùng khác, chúng ta có thể tự đặt mình vào một vấn đề mà ngôn ngữ ban đầu không buộc chúng ta phải đặt ra.

 

Điều tương tự có thể xảy ra với những từ như “ý thức”, “ý nghĩa”, “quy tắc”, “cơn đau”, “não thức” hay nhiều từ khác. Chúng ta có thể dễ dàng nghĩ rằng, nếu một từ giữ một vị trí quan trọng trong ngôn ngữ, thì phải có một thực thể tương ứng với từ ấy và triết học phải tìm ra thực thể đó. Nhưng Wittgenstein đặt vấn đề theo hướng khác: phải chăng chính cách chúng ta dùng từ ngữ đã khiến chúng ta tưởng rằng mình cần tìm một thực thể như vậy?

 

Để thấy rõ hơn công việc này, hãy xét một từ rất quen thuộc: “hiểu”.

 

Chúng ta nói:“Tôi hiểu câu này.” Nếu hỏi tiếp “Hiểu là gì?”, chúng ta rất dễ hình dung rằng phải có một trạng thái nào đó xảy ra bên trong người hiểu. Có thể chúng ta nghĩ rằng người ấy nhìn thấy những từ trên trang giấy, rồi trong não thức xuất hiện một ý niệm, sau đó xuất hiện một trạng thái tinh thần đặc biệt; và trạng thái ấy chính là “sự hiểu”.

 

Nhưng hãy xét những trường hợp khác:

 

“Em hiểu rồi, bây giờ em giải được bài toán.”

“Tôi hiểu anh muốn nói gì.”

“Lúc đầu tôi không hiểu câu đùa, nhưng sau đó mới hiểu.”

 

Chúng ta vẫn dùng từ “hiểu” trong cả ba trường hợp, nhưng hoàn cảnh và cách dùng không giống nhau. Một học sinh nói “Em hiểu rồi” có thể chứng tỏ mình hiểu bằng cách giải được bài toán. Một người nói “Tôi hiểu anh muốn nói gì” có thể không lặp lại nguyên văn lời vừa nghe nhưng vẫn nhận ra ý của người nói. Một người nghe câu đùa có thể lúc đầu chưa hiểu rồi sau đó mới nhận ra vì sao những người khác cười.

 

Những trường hợp này cho thấy chúng ta không cần phải tìm ngay một trạng thái chung nằm phía sau tất cả những cách dùng của từ “hiểu”. Trước hết cần nhìn vào từng hoàn cảnh trong đó chúng ta nói một người “hiểu”, “không hiểu”, “hiểu sai” hay “đã hiểu”.

 

Ví dụ về “hiểu” vì vậy làm rõ một điểm đầu tiên: một từ có thể được dùng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, và những hoàn cảnh ấy không nhất thiết có chung một trạng thái ẩn phía sau.

 

Đây là chỗ Wittgenstein dùng từ “mê hoặc” (bewitchment). Ông viết: “Philosophy is a battle against the bewitchment of our intelligence by means of language.” Tạm dịch: “Triết học là một cuộc đấu tranh chống lại sự mê hoặc mà ngôn ngữ gây ra cho khả năng suy nghĩ của chúng ta.”

 

“Mê hoặc” ở đây không phải một trạng thái huyền bí, cũng không có nghĩa là có ai đó cố tình đánh lừa chúng ta. Một cách hiểu có thể trở nên quá quen thuộc, đến mức chúng ta không còn nhận ra đó chỉ là một cách nhìn trong số những cách nhìn có thể có.

 

Ngôn ngữ có thể khiến chúng ta nhìn một vấn đề theo một hình thức nhất định. Khi hình thức ấy trở nên quá quen thuộc, chúng ta có thể tưởng rằng nó phản ảnh chính cấu trúc của thực tại. Chúng ta không còn nhận ra rằng mình đang nhìn vấn đề qua một hình ảnh đã được hình thành từ cách dùng ngôn ngữ.

 

Điểm đáng chú ý là hình ảnh không chỉ xuất hiện sau khi chúng ta suy nghĩ về vấn đề. Nhiều khi nó đã có mặt ngay trong cách chúng ta đặt câu hỏi. Sau đó, chính câu hỏi lại khiến hình ảnh ấy có vẻ cần thiết. Vì thế, chúng ta có thể đi vòng quanh một giả định mà không nhận ra rằng mình chưa bao giờ kiểm tra nó.

 

Điều này hiện rõ hơn với từ “suy nghĩ”.

 

Khi nói: “Anh ấy đang suy nghĩ.” chúng ta rất dễ hình dung rằng có một người ở bên ngoài và một tiến trình “suy nghĩ” đang diễn ra ở bên trong. Từ đó, chúng ta có thể bắt đầu hỏi: tiến trình ấy là gì, nó diễn ra ở đâu, nó bắt đầu và kết thúc lúc nào?

 

Nhưng chúng ta cũng nói:

 

“Để tôi suy nghĩ đã.”

“Tôi nghĩ câu trả lời này sai.”

“Tôi chưa từng nghĩ về chuyện đó.”

 

Trong những câu này, “suy nghĩ” được dùng theo những cách khác nhau. Có khi nó nói về việc cân nhắc trước khi quyết định; có khi đưa ra một nhận định; có khi nói về việc trước đây chưa từng xét đến một vấn đề.

 

Nếu lấy một cách dùng làm mẫu cho tất cả những cách dùng khác, chúng ta có thể bắt đầu tìm kiếm một “tiến trình suy nghĩ” nằm phía sau tất cả những câu nói trên. Nhưng lúc ấy, chúng ta đã chuyển từ việc khảo sát cách dùng của từ “suy nghĩ” sang việc dựng lên một hình ảnh về một tiến trình bên trong.

 

Wittgenstein gọi những trường hợp như vậy là bị một hình ảnh giữ chặt. Ông viết: “A picture held us captive.” Tạm dịch: “Một hình ảnh đã giữ chặt chúng ta.”

 

Hình ảnh này có sức mạnh vì chúng ta thường không nhận ra nó là một giả định. Nó đã có mặt ngay trong cách chúng ta đặt câu hỏi. Khi hỏi “Suy nghĩ thực sự là gì?”, chúng ta có thể đã ngầm cho rằng phải có một bản chất hay một tiến trình nào đó nằm phía sau những cách chúng ta thường nói “suy nghĩ”.

 

Nếu sau đó chúng ta đưa ra một lý thuyết về một “tiến trình tinh thần”, lý thuyết ấy có thể vẫn giữ nguyên hình ảnh ban đầu. Chúng ta chỉ thay cách mô tả tiến trình ấy mà chưa xem xét vì sao ngay từ đầu chúng ta lại nghĩ rằng phải có một tiến trình như vậy.

 

Điểm này cho thấy rõ hơn vì sao một lý thuyết mới đôi khi không tháo gỡ được một vấn đề triết học. Nếu hình ảnh ban đầu vẫn còn nguyên, lý thuyết chỉ có thể giải thích ngày càng tinh vi hơn những gì hình ảnh ấy đã khiến chúng ta tin. Nó không sửa lại giả định nằm ngay trong câu hỏi.

 

Ví dụ về “suy nghĩ” vì vậy làm rõ một việc khác với ví dụ về “hiểu”: một cách nói quen thuộc có thể đưa chúng ta đến một hình ảnh, rồi hình ảnh ấy lại định hướng cách chúng ta đặt câu hỏi.

 

Từ “biết” giúp làm rõ một điểm khác nữa, đó là chữ “ngữ pháp” mà Wittgenstein thường dùng.

 

Chúng ta nói:

 

“Anh ấy biết bơi.”

“Anh ấy biết Sankt-Peterburg (Санкт-Петербург) là cố đô của nước Nga.

“Anh ấy biết cách chữa chiếc máy này.”

 

Ba câu đều dùng từ “biết”, nhưng những tiêu chuẩn để nói một người “biết” không giống nhau. Nếu nói “Anh ấy biết bơi”, chúng ta có thể để anh ấy xuống nước và bơi. Nếu nói “Anh ấy biết Saint Petersburg là cố đô của nước Nga”, chúng ta có thể hỏi anh ấy và xem câu trả lời. Nếu nói “Anh ấy biết cách sửa chiếc máy này”, chúng ta có thể để anh ấy sửa chiếc máy.

 

Như vậy, cách dùng từ “biết” gắn với những hoàn cảnh và tiêu chuẩn khác nhau. Khi Wittgenstein nói đến “ngữ pháp”, ông không chỉ nói đến danh từ, động từ hay tính từ như trong ngữ pháp học đường. Ông quan tâm đến cách một từ được dùng, những câu mà từ ấy có thể tham gia, những việc người nói có thể làm khi dùng từ ấy, và những trường hợp nào cho phép chúng ta nói một cách dùng là đúng hay sai.

 

Nói một từ có “ngữ pháp” không có nghĩa là mọi cách dùng của nó đều tùy tiện. Ngược lại, những cách dùng ấy có những quy tắc và tiêu chuẩn mà chúng ta có thể nhận ra trong thực hành. Chính những quy tắc ấy cho phép chúng ta phân biệt một cách dùng đúng với một cách dùng sai, một trường hợp áp dụng được với một trường hợp không áp dụng được.

 

Ví dụ về “biết” vì vậy không nhằm tìm một định nghĩa chung cho mọi trường hợp. Nó cho thấy rằng muốn hiểu một từ, đôi khi cần nhìn vào những tiêu chuẩn dùng gắn với từng hoàn cảnh.

 

Ba ví dụ trên làm ba công việc khác nhau. “Hiểu” cho thấy một từ có thể được dùng trong nhiều hoàn cảnh. “Suy nghĩ” cho thấy một cách dùng có thể dẫn chúng ta đến một hình ảnh và từ đó dẫn cách đặt câu hỏi theo một hướng nhất định. “Biết” cho thấy cách dùng của một từ gắn với những tiêu chuẩn khác nhau trong những hoàn cảnh khác nhau.

 

Từ đây, công việc tháo gỡ một câu hỏi triết học có thể được thực hiện từng bước. Giả sử có người hỏi: “Một từ có nghĩa nhờ đâu?” Câu hỏi này dễ dẫn chúng ta đến một loạt giả định. Có thể chúng ta nghĩ rằng ý nghĩa là một vật mà từ chỉ đến. Nếu không phải một vật bên ngoài, có thể đó là một hình ảnh trong não thức. Nếu không phải hình ảnh, có thể đó là một ý niệm hay một trạng thái tinh thần.

 

Nhưng ở đây cần thay đổi câu hỏi. Thay vì tiếp tục tìm một thứ nằm phía sau từ “nghĩa”, chúng ta có thể hỏi:

 

Khi nào chúng ta nói một người dùng một từ đúng?

Khi nào chúng ta nói người ấy dùng sai?

Một đứa trẻ học cách dùng từ ấy như thế nào?

Khi nào chúng ta sửa lời người khác?

 

Những câu hỏi này đưa chúng ta trở lại với những hoạt động trong đó từ ngữ được dùng và được hiểu. Nhờ vậy, chúng ta có thể nhận ra rằng câu hỏi ban đầu có thể đã chứa một giả định mà chúng ta chưa kiểm tra: giả định rằng một từ phải có một thứ gì đó đứng phía sau để làm cho nó có nghĩa.

 

Đây chính là lý do Wittgenstein không chỉ hỏi “Từ này có nghĩa là gì?”, mà còn quan tâm đến việc từ này được dùng như thế nào. Ý nghĩa không nhất thiết là một thực thể nằm phía sau từ. Muốn hiểu ý nghĩa của một từ, nhiều khi cần nhìn vào vị trí của nó trong những cách nói, những hoạt động và những quy tắc dùng cụ thể. Vì vậy, trước khi hỏi “Câu trả lời đúng là gì?”, triết học đôi khi phải hỏi một câu trước đó: “Chúng ta đã đặt đúng câu hỏi chưa?”

 

Đây không phải là né tránh câu hỏi để trở về với ngôn ngữ. Chính việc xem xét ngôn ngữ cho phép chúng ta nhận ra câu hỏi đang thực sự hỏi gì, giả định nào đã được đưa vào câu hỏi, và liệu vấn đề còn giữ nguyên hình thức ban đầu hay không.

 

Wittgenstein dùng một hình ảnh rất dễ hiểu để nói về công việc này: “To show the fly the way out of the fly-bottle.”

 

Tạm dịch: “Chỉ cho con ruồi đường ra khỏi cái chai bẫy ruồi.”

 

Hãy hình dung một con ruồi bị nhốt trong một cái chai bẫy ruồi. Nó bay tới bay lui, đập vào thành chai, đổi hướng rồi lại bay tiếp. Nó có thể tiếp tục như vậy rất lâu mà vẫn không thoát ra được. Vấn đề không phải là nó cần biết thêm một lý thuyết phức tạp về cái chai bẫy ruồi. Nó chỉ cần nhìn thấy lối ra. Wittgenstein muốn nói rằng triết học đôi khi cũng như vậy. Chúng ta có thể mắc kẹt trong một vấn đề không phải vì vấn đề ấy quá khó, mà vì chúng ta cứ nhìn nó theo cùng một cách. Chẳng hạn, nếu ngay từ đầu chúng ta đã nghĩ rằng một từ phải gọi tên một sự vật, thì khi gặp một từ như “thời gian”, chúng ta có thể cứ hỏi: “Thực thể thời gian là gì?”, “Nó tồn tại ở đâu?”, “Bản chất của nó là gì?”. Sau đó, chúng ta đưa thêm lý lẽ, thêm phân biệt, thêm lý thuyết để trả lời. Nhưng tất cả vẫn nằm trong cùng một cách đặt vấn đề. Chúng ta giống như con ruồi cứ bay quanh cái chai bẫy ruồi mà không nhận ra lối ra.

 

Trong trường hợp ấy, triết học không nhất thiết phải tìm thêm một câu trả lời. Trước hết, nó phải quay lại xem câu hỏi đã được đặt như thế nào. Từ nào đang được dùng? Từ ấy được dùng trong những trường hợp nào? Chúng ta đã mặc nhiên giả định gì khi đặt câu hỏi? Có phải chúng ta đang dùng một từ theo một cách mà ngôn ngữ thực tế không đòi hỏi hay không?

 

Vì vậy, tháo gỡ một vấn đề triết học đôi khi không phải là giải thích thêm, mà là nhìn lại cách chúng ta đã đặt vấn đề.

 

Đó cũng là lý do Wittgenstein thường dùng những ví dụ rất bình thường. Một ví dụ có thể cho thấy hai câu có vẻ giống nhau nhưng thực ra được dùng trong những hoàn cảnh khác nhau. Một ví dụ khác có thể cho thấy một từ không chỉ có một cách dùng. Khi nhìn những trường hợp cụ thể ấy, chúng ta có thể nhận ra rằng cách hiểu ban đầu của mình quá hẹp, hoặc đã đưa chúng ta đến một câu hỏi mà ngôn ngữ không thực sự buộc chúng ta phải đặt ra.

 

Lúc ấy, điều thay đổi trước hết không phải là thế giới bên ngoài, mà là cách chúng ta nhìn vào vấn đề. Một câu hỏi vẫn có thể còn đó, nhưng chúng ta không còn bị nó dẫn đi theo con đường cũ.

 

Đây là ý nghĩa của hình ảnh “chỉ cho con ruồi đường ra khỏi cái chai bẫy ruồi”. Triết học không phải lúc nào cũng đưa thêm thông tin về thế giới. Có khi công việc quan trọng hơn là giúp chúng ta nhìn ra mình đang mắc ở đâu và lối ra nằm ở đâu.

 

Vì vậy, tháo gỡ không có nghĩa là bỏ qua câu hỏi triết học hay nói rằng câu hỏi ấy không đáng đặt ra. Nó có nghĩa là làm cho câu hỏi sáng rõ hơn: chúng ta đang hỏi gì, đang dùng những từ nào, những từ ấy đang được dùng ra sao, và chúng ta có đang mang vào câu hỏi một giả định mà chưa hề kiểm tra hay không. Khi nhìn rõ những điểm ấy, chúng ta mới biết liệu câu hỏi còn cần một câu trả lời hay liệu chính cách đặt câu hỏi đã tạo ra bế tắc.

 


Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Sep/2026)

(Còn tiếp. . . →)

 

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 

 


[1] Những Khảo Sát Triết Học (Philosophische Untersuchungen, Philosophical Investigations) là tác phẩm quan trọng nhất của Wittgenstein trong giai đoạn triết học về sau. Wittgenstein viết và sửa chữa tác phẩm trong nhiều năm, từ những năm 1930 cho đến những năm cuối đời, với nhiều lần viết lại và sắp xếp lại tài liệu. Ông qua đời năm 1951, khi tác phẩm vẫn chưa được hoàn tất để xuất bản. Hai năm sau, năm 1953, Philosophical Investigations được xuất bản lần đầu dưới sự chuẩn bị của G. E. M. Anscombe, Rush Rhees và G. H. von Wright.

Hoàn cảnh sáng tác này phần nào giải thích hình thức đặc biệt của tác phẩm. Đây không phải là một chuyên luận được xây dựng theo một hệ thống định nghĩa, tiền đề và kết luận.

Phần I gồm những đoạn nhận xét được đánh số liên tục; Wittgenstein thường đưa ra một thí dụ, đặt một câu hỏi, xem xét một cách hiểu, rồi chuyển sang một trường hợp khác để làm rõ, sửa lại hoặc phá vỡ cách hiểu vừa được đưa ra. Những đoạn văn vì thế liên hệ với nhau chủ yếu qua sự phát triển của vấn đề và sự thay đổi góc nhìn, chứ không tạo thành một chuỗi luận chứng theo hình thức truyền thống.

Phần II có lịch sử văn bản phức tạp hơn. Nó được hình thành từ những bản thảo và nhận xét mà Wittgenstein viết trong những năm cuối đời, sau đó được biên tập và đưa vào các ấn bản của Philosophical Investigations. Phần này tiếp tục nhiều vấn đề đã xuất hiện ở phần I, nhưng đi sâu hơn vào những vấn đề như nhìn thấy, khía cạnh, cảm xúc, ý định, ý nghĩa và cách chúng ta nhận ra một người đang nghĩ hoặc cảm thấy gì. Vì vậy, Philosophical Investigations không phải là một tác phẩm được viết trong một thời gian ngắn theo một kế hoạch cố định, mà là kết quả của một tiến trình suy nghĩ, thử nghiệm và sửa chữa kéo dài.

Nội dung trung tâm của tác phẩm là việc khảo sát cách ngôn ngữ được dùng trong đời sống. Wittgenstein không còn tìm kiếm một cấu trúc lôgích duy nhất nằm dưới mọi cách dùng ngôn ngữ. Ông chú ý đến sự đa dạng của những hoạt động trong đó chúng ta nói, hỏi, trả lời, ra lệnh, mô tả, đặt tên, tính toán, kể chuyện, hứa, cảm ơn, đùa và thực hiện nhiều việc khác bằng lời nói. Từ đây hình thành khái niệm trò chơi ngôn ngữ (Sprachspiel): một cách nói chỉ có thể được hiểu đầy đủ khi đặt trong hoạt động và hoàn cảnh cụ thể mà nó tham gia.

Ngay ở phần đầu tác phẩm, Wittgenstein đưa ra thí dụ về một người thợ xây gọi những từ như “khối”, “cột”, “tấm”, “xà”, còn người phụ việc đưa cho ông ta vật liệu tương ứng. Thí dụ đơn giản này cho thấy một từ không chỉ có ý nghĩa vì nó đứng thay cho một vật. Nó giữ một chức năng trong một hoạt động có những quy tắc nhất định, và người tham gia hoạt động ấy hiểu từ thông qua cách nó được sử dụng trong hoạt động đó.

Từ hướng khảo sát này dẫn đến nhận xét nổi tiếng ở §43:

“the meaning of a word is its use in the language.”

Tạm dịch:

“Ý nghĩa của một từ là cách dùng nó trong ngôn ngữ.”

“Cách dùng” ở đây không có nghĩa rằng mỗi người có thể tùy ý quyết định ý nghĩa của một từ. Những cách dùng ngôn ngữ được hình thành trong những hoạt động có quy tắc và trong những hoàn cảnh cụ thể. Vì vậy, muốn hiểu một từ, không chỉ hỏi nó gọi tên sự vật nào, mà còn phải xem nó được dùng như thế nào, giữ vai trò gì và người nói đang làm gì bằng việc sử dụng nó.

Một khái niệm khác giữ vai trò quan trọng là hình thức sống (Lebensform). Ngôn ngữ không hoạt động tách khỏi đời sống con người. Những cách nói của chúng ta gắn với những cách hành động, những thói quen, những quy tắc và những hoàn cảnh trong đó ngôn ngữ được sử dụng. Vì vậy, việc hiểu một cách dùng ngôn ngữ không thể tách khỏi đời sống mà cách dùng ấy thuộc về.

Từ những khảo sát như vậy, Wittgenstein đi vào nhiều vấn đề triết học vốn thường được đặt ra dưới dạng những câu hỏi rất trừu tượng: tuân theo một quy tắc là gì, hiểu một câu là gì, gọi tên một vật là gì, liệu có thể có một ngôn ngữ chỉ một người hiểu hay không, và những từ như “đau”, “nghĩ”, “biết”, “ý định” được dùng như thế nào. Ông không tìm cách giải quyết những vấn đề ấy bằng một định nghĩa chung về “ngôn ngữ”, “ý nghĩa” hay “não thức”. Thay vào đó, ông đưa chúng trở lại những trường hợp cụ thể, nơi chúng ta thực sự sử dụng những từ ấy.

Điểm này đồng thời làm nên sự khác biệt căn bản giữa Philosophical InvestigationsTractatus Logico-Philosophicus. Trong Tractatus, Wittgenstein khảo sát quan hệ giữa đối tượng, tình trạng sự việc, sự kiện, mệnh đề và hình thức lôgích. Ông đặc biệt quan tâm đến việc một mệnh đề có thể mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra như thế nào, và điều kiện nào làm cho mệnh đề ấy đúng hoặc sai.

Trong Philosophical Investigations, ông không còn giới hạn việc khảo sát ý nghĩa vào những mệnh đề mô tả như vậy. Một lời ra lệnh không phải là một mô tả; một câu hỏi không phải là một mô tả; một lời cảm ơn cũng không phải là một mô tả. Ngôn ngữ được sử dụng trong rất nhiều hoạt động khác nhau, và những hoạt động ấy không thể được quy về một chức năng duy nhất.

Vì vậy, sự thay đổi từ Tractatus sang Philosophical Investigations không nên hiểu đơn giản là Wittgenstein phủ nhận hoàn toàn công trình trước đây của mình rồi thay bằng một học thuyết mới. Đúng hơn, ông thay đổi câu hỏi và cách khảo sát. Thay vì tiếp tục tìm một cấu trúc lôgích chung nằm dưới mọi mệnh đề, ông khảo sát sự đa dạng của những cách dùng ngôn ngữ và những hoạt động trong đó chúng có ý nghĩa. Những vấn đề mà Tractatus tìm cách làm sáng tỏ bằng phân tích lôgích giờ đây được nhìn từ một phạm vi rộng hơn của đời sống ngôn ngữ.

Sự thay đổi này cũng làm thay đổi cách Wittgenstein hiểu công việc của triết học. Triết học không nhằm dựng lên một học thuyết mới về một thực tại nằm phía sau ngôn ngữ. Nhà triết học phải xem xét những từ ngữ và mệnh đề mà chính triết học sử dụng, đưa chúng trở lại những hoàn cảnh trong đó chúng có cách dùng rõ ràng, rồi xem sự rối ren phát sinh ở đâu.

Một từ có thể hoạt động rất rõ ràng trong đời sống thường ngày nhưng trở nên khó hiểu khi bị tách khỏi cách dùng thông thường và đặt vào một câu hỏi triết học. Chúng ta có thể bắt đầu hỏi “thời gian thực sự là gì?”, “ý nghĩa nằm ở đâu?”, “não thức là vật gì?” hoặc “một ý nghĩ nằm ở đâu?”, rồi tưởng rằng mình đang hỏi về những sự vật có cấu trúc đặc biệt. Wittgenstein thường không trả lời bằng cách đưa ra một lý thuyết về những sự vật ấy. Ông quay lại cách câu hỏi được hình thành, xem những từ trong câu hỏi đang được dùng như thế nào, và tìm ra sự nhầm lẫn khiến câu hỏi trở nên khó giải quyết.

Theo nghĩa này, triết học có một công việc đặc biệt: tháo gỡ những rối ren do ngôn ngữ. Wittgenstein không cho rằng tất cả vấn đề triết học đều chỉ là vấn đề ngôn ngữ theo nghĩa hẹp. Điểm ông muốn làm rõ là nhiều vấn đề triết học trở nên rối ren khi chúng ta đưa một từ ra khỏi cách dùng quen thuộc của nó rồi buộc nó phải làm một công việc mà trong đời sống ngôn ngữ nó không làm.

Đó cũng là lý do tác phẩm không đưa ra một “phương pháp” duy nhất để giải quyết mọi vấn đề. Wittgenstein liên tục thay đổi thí dụ và góc nhìn, bởi một sự rối ren cụ thể có thể cần một cách tháo gỡ khác. Có khi cần phân biệt hai cách dùng của cùng một từ; có khi cần xem xét một quy tắc; có khi cần đặt một câu hỏi triết học trở lại hoàn cảnh đời thường; có khi chỉ cần nhìn thấy một sự việc theo một cách khác là vấn đề đã không còn giữ nguyên hình dạng ban đầu.

Vì vậy, Philosophical Investigations vừa là một tác phẩm về ngôn ngữ vừa là một tác phẩm về cách làm triết học. Nó không thay thế Tractatus bằng một hệ thống triết học mới. Nó thay đổi cách chúng ta nhìn những vấn đề triết học: từ việc tìm kiếm một cấu trúc chung nằm phía sau ngôn ngữ sang việc khảo sát những cách dùng cụ thể của ngôn ngữ trong đời sống.

Từ hướng khảo sát này hình thành những vấn đề nổi tiếng của Wittgenstein về trò chơi ngôn ngữ, tuân theo quy tắc, ngôn ngữ riêng tư, hiểu, ý định, cảm giác, não thức và hình thức sống. Nhưng tất cả những vấn đề ấy đều bắt đầu từ một yêu cầu đơn giản: hãy nhìn vào cách chúng ta thực sự dùng từ ngữ trước khi biến những cách nói ấy thành những vấn đề về bản chất của sự vật.

[Về tên tác phẩm. Philosophische Untersuchungen thường được dịch sang tiếng Anh là Philosophical Investigations và sang tiếng Pháp là Recherches philosophiques. Trong tiếng Việt, có thể dịch Untersuchungen là “nghiên cứu”, “khảo luận” hoặc “khảo sát”. Ở đây tôi chọn dịch là “ Những Khảo Sát Triết Học” vì “khảo sát” gần với cách Wittgenstein thực hiện công việc triết học trong tác phẩm: ông không xây dựng một học thuyết theo một hệ thống định nghĩa và luận chứng có sẵn, mà lần lượt xem xét những từ ngữ, cách nói, thí dụ và hoàn cảnh sử dụng cụ thể để làm rõ vấn đề. “Khảo sát” cũng giữ được nghĩa của Untersuchungen mà không khiến nhan đề mang sắc thái của một công trình nghiên cứu học thuật theo nghĩa thông thường. Vì vậy, “ Những Khảo Sát Triết Học” vừa gần với nguyên nghĩa của Philosophische Untersuchungen, vừa phù hợp với hình thức và phương pháp của tác phẩm.]