Bản Thể Học
Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
14. Carnap: Từ Phân Tích Ngôn Ngữ Khoa Học Đến
Khuôn Khổ Bản Thể Học
14.1. Carnap: phân tích ngôn ngữ khoa học
Trong Nhóm Vienna (Phần 13), Rudolf Carnap
quan tâm nhiều nhất đến một câu hỏi ngày càng rõ: nếu triết học thôi xây dựng một
siêu hình học về thực tại, thì nó làm gì với những khái niệm mà khoa học dùng để
nói về thực tại? [1]
Một phần câu trả
lời nằm trong Der logische Aufbau der Welt (Cấu trúc logic của thế giới,
1928). Công trình này xem xét cách những khái niệm và những
đối tượng thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau có thể được dựng lên trong một hệ thống
có cấu trúc logic. Carnap gọi việc ấy là Konstitution, thường dịch là “sự
cấu thành”.[2]
Carnap bắt đầu từ những gì gần kinh nghiệm trực
tiếp nhất. Những yếu tố ban đầu của hệ thống là “những kinh nghiệm sơ đẳng” (Elementarerlebnisse).
Quan hệ cơ bản nối chúng lại là “hồi tưởng về tính tương tự” (Ähnlichkeitserinnerung),
tức khả năng nhận ra một kinh nghiệm hiện có giống một kinh nghiệm đã qua.
Từ những kinh nghiệm và những quan hệ ấy,
Carnap dựng dần cả hệ thống. Mỗi khái niệm phức tạp hơn được xác định từ những
khái niệm và những quan hệ đã có. Hệ thống đi từ những khái niệm gắn với kinh
nghiệm đến những khái niệm về đối tượng vật lý, rồi đến những đối tượng tâm lý
(kể cả tâm lý của người khác), rồi đến những đối tượng thuộc xã hội và văn hóa.
Cơ sở kinh nghiệm này không phải điều Carnap
giữ mãi. Ngay trong Aufbau, ông đã nói có thể chọn một cơ sở khác, kể cả
cơ sở vật lý. Từ đầu thập niên 1930, ông chuyển hẳn sang dùng ngôn ngữ vật lý
làm ngôn ngữ chung của khoa học (thuyết duy vật lý, Physikalismus). Ở
Carnap, đây là chủ trương về ngôn ngữ của khoa học, không phải lời khẳng định rằng
mọi đối tượng hiện hữu đều là vật lý.
Chữ “cấu thành” cần hiểu cho đúng. Nó nói về
cách một khái niệm được xác định và có chỗ đứng trong quan hệ với những khái niệm
khác. Carnap không nói rằng cấu thành một khái niệm là tạo ra đối tượng mà khái
niệm ấy nói đến. Đối tượng không bắt đầu hiện hữu khi chúng ta xác định khái niệm
về nó. Khi một khái niệm vật lý được xác định từ những quan hệ đã có trong hệ
thống, Carnap chỉ cho thấy khái niệm ấy nối với những khái niệm khác ra sao và
giữ vị trí nào trong toàn hệ thống. Một khái niệm phức tạp không được đặt vào
như một thứ hoàn toàn mới, tách rời khỏi những gì đã có.
Vì vậy, một hệ thống cấu thành không phải là một
danh sách những khái niệm đặt cạnh nhau. Đó là một hệ thống có thứ tự. Nhìn vào
đó, chúng ta biết khái niệm nào là cơ bản, khái niệm nào được xác định từ những
khái niệm nào, và những khái niệm thuộc những lĩnh vực khác nhau được nối với
nhau ra sao trong cùng một hệ thống.
Câu hỏi chính của Aufbau vì thế có thể
phát biểu như sau: “Những khái niệm dùng để nói về kinh nghiệm và thế giới được
xác định và nối với nhau như thế nào?” Cách hỏi này giữ nguyên thế giới mà khoa
học nghiên cứu. Điều thay đổi là Carnap nhìn vào hệ thống khái niệm mà khoa học
dùng để nói về thế giới. Ông không hỏi thực tại nằm ở “tầng sâu nhất” gồm những
gì, và không đi tìm những vật liệu cuối cùng tạo nên vũ trụ.
Nhưng một hệ thống khái niệm chưa phải là một
ngôn ngữ hoàn chỉnh. Từ những khái niệm ấy, chúng ta còn lập nên những câu và
những mệnh đề. Lúc đó một vấn đề khác hiện ra: những câu này có nội dung gì?
Chúng được dùng theo những quy tắc nào? Chúng nối với những câu khác và với
kinh nghiệm ra sao? Một câu có thể mang đủ hình thức ngữ pháp của một mệnh đề
mà vẫn không cho chúng ta một nội dung nhận thức. Chúng ta cần phân biệt câu có
nội dung xác định, để hỏi được nó đúng hay sai, với câu chỉ có hình thức của một
mệnh đề.
Sự phân biệt này dẫn Carnap đến vấn đề giả (Scheinproblem)
và câu có hình thức của mệnh đề (Scheinsatz). Từ đây, phân tích triết học
không chỉ hỏi một khái niệm được xác định thế nào trong hệ thống, mà còn hỏi những
câu lập nên từ những khái niệm ấy thực sự nói gì.
14.2. Scheinprobleme:
vấn đề giả
Năm 1928, cùng năm với Aufbau, Carnap
công bố Scheinprobleme in der Philosophie: Das Fremdpsychische und der
Realismusstreit (Những vấn đề giả trong triết học: Tâm lý của người khác
và tranh luận về thuyết duy thực). Ở đây ông chuyển từ việc dựng một hệ thống
khái niệm sang một câu hỏi khác: những vấn đề triết học được đặt ra bằng những
câu nào, và những câu ấy thực sự nói gì? [3]
Một câu hỏi đủ ngữ
pháp chưa chắc cho chúng ta biết nó hỏi gì. Hãy lấy một
câu hỏi đơn giản: “Ngoài cửa có một chiếc xe không?” Chúng ta biết câu này hỏi
về điều gì, biết phải nhìn ra cửa để kiểm tra, và biết thế nào là trả lời đúng
hay sai. Nếu ngoài cửa không có xe mà chúng ta trả lời “có”, câu trả lời ấy
sai. Nhưng câu hỏi vẫn có nghĩa.
Carnap muốn giữ thật rõ điểm này: một câu có
thể có nghĩa mà vẫn sai. Câu “Ngoài cửa có một chiếc xe” không mất nghĩa chỉ vì
ngoài cửa không có xe. Nó vẫn nói về một tình trạng có thể xảy ra, và chúng ta
vẫn xác định được tình trạng ấy để xem câu đúng hay sai.
Vấn đề giả xuất hiện khi một câu hỏi có vẻ đặt
ra một vấn đề lý thuyết, nhưng xét kỹ thì chúng ta không xác định được nó hỏi về
gì. Những từ trong câu có thể rất quen, mà chúng ta vẫn không biết chúng chỉ về
điều gì. Khi đó chúng ta không chỉ thiếu câu trả lời; ngay câu hỏi cần trả lời
cũng chưa được xác định.
Đó là ý của chữ Scheinproblem. Schein-
nghĩa là vẻ ngoài, cái có vẻ như. Một vấn đề giả là một câu hỏi trông như đang
đặt ra một vấn đề lý thuyết rõ ràng, nhưng xét những từ trong câu và cách chúng
ghép với nhau, chúng ta không xác định được nó hỏi về gì.
“Giả” ở đây không có nghĩa người hỏi cố tình
bày ra một câu hỏi giả tạo. Một nhà triết học có thể thật lòng xem đó là câu hỏi
cần trả lời. Câu hỏi ấy có thể đã được dùng từ lâu trong một truyền thống triết
học, với những từ rất quen. Nhưng những từ quen chưa bảo đảm rằng câu hỏi lập
nên từ chúng có nội dung rõ ràng. Hình thức ngữ pháp đầy đủ cũng chưa bảo đảm
điều ấy. Một câu phải cho chúng ta biết nó nói về gì, thì chúng ta mới hỏi tiếp
được điều nó nói có đúng không.
Vì vậy, trước khi tìm lời giải cho một câu hỏi
triết học, Carnap muốn làm rõ một việc đơn giản hơn: câu hỏi ấy thực sự hỏi gì?
Từ đó có sự khác nhau giữa vấn đề chưa có lời
giải và vấn đề giả. Với vấn đề chưa có lời giải, chúng ta có thể chưa biết đáp
án, chưa đủ bằng chứng hay chưa tìm ra lập luận thích hợp, nhưng chúng ta biết
câu hỏi hỏi gì và mình đang tìm câu trả lời cho điều nào. Với vấn đề giả, thoạt
nhìn chúng ta tưởng đứng trước một câu hỏi lý thuyết chỉ còn thiếu lời giải.
Xét kỹ, chúng ta không xác định được câu hỏi hỏi về gì. Khó khăn không phải là
chưa tìm ra đáp án, mà là chưa biết câu hỏi ấy có thực sự đặt ra một vấn đề hay
không.
Carnap dùng cách phân tích này cho hai trường
hợp nêu ngay trong nhan đề: tâm lý của người khác (das Fremdpsychische)
và tranh luận về thuyết duy thực (der Realismusstreit).
Tâm lý của người khác. Chúng ta có thể nói một người khác đang đau, đang vui, đang buồn, mong
một điều gì hay tin một điều gì. Những câu như vậy có nội dung xác định. Chúng
ta hiểu mình đang nói về trạng thái nào của người ấy, và có thể nối phát biểu với
vẻ mặt, hành vi, lời nói và hoàn cảnh của họ.
Carnap đặt câu hỏi khi người ta đi xa hơn và
giả định một “tâm thức bên trong” nằm sau mọi điều chúng ta quan sát được hay
dùng để xác định phát biểu. Lúc đó ông hỏi: chúng ta còn biết mình đang nói về
gì không? Nếu chúng ta nói về một trạng thái tâm lý mà cách dùng của khái niệm
và những phát biểu liên quan xác định được, câu nói có nội dung rõ. Nhưng nếu
chúng ta đưa vào một “tâm thức bên trong” mà không chỉ ra được câu nói về nó
xác định nội dung bằng cách nào, thì cần xem lại chính câu hỏi.
Tranh luận về thuyết duy thực. Carnap xét một tình huống tương tự trong cuộc tranh luận giữa thuyết
duy thực và thuyết duy ý. Cuộc tranh luận này thường xoay quanh việc thế giới
và những sự vật chúng ta tri giác có hiện hữu độc lập với kinh nghiệm của chúng
ta hay không.
Carnap không vội chọn một bên. Ông hỏi trước:
hai bên thực sự bất đồng về điều gì? Giả sử cả hai bên chấp nhận cùng những
kinh nghiệm, mô tả cùng những sự kiện, và đồng ý về mọi điều có thể quan sát
hay kiểm tra. Một bên vẫn nói phía sau những kinh nghiệm ấy có một “thực tại” độc
lập, còn bên kia phủ nhận.
Chúng ta cần hỏi hai cách nói ấy khác nhau ở
đâu. Nó có làm thay đổi những kinh nghiệm có thể xảy ra không? Có làm thay đổi
những sự kiện chúng ta mô tả được không? Có làm thay đổi những phát biểu chúng
ta xác nhận hay bác bỏ được không? Nếu không chỉ ra được sự khác biệt nào,
Carnap cho rằng cần xem lại nội dung của cuộc tranh luận. Những người tham gia
có thể tưởng mình bất đồng về một vấn đề nhận thức, trong khi những câu họ dùng
không tạo ra khác biệt nhận thức nào. Đó là chỗ một cuộc tranh luận trở thành vấn
đề giả.
Điều này không làm mất những câu hỏi thông thường
về thật và ảo. “Con nước phía xa kia là hồ thật hay chỉ là ảo ảnh?” là câu hỏi
có nội dung, vì chúng ta biết phải kiểm tra bằng cách nào. Cái Carnap đặt lại
là câu hỏi “thế giới nói chung có thật không?”, khi câu ấy được hiểu như một vấn
đề lý thuyết đứng ngoài mọi cách kiểm tra.
Nội dung nhận thức và chức năng biểu cảm. Carnap còn phân biệt việc một câu nói về một sự kiện với việc một câu
biểu lộ thái độ của người nói đối với đời sống. Một câu có thể cho thấy người
nói nhìn thế giới thế nào mà không trình bày một sự kiện nào để chúng ta xét
đúng sai. Vì vậy, khi Carnap nói một câu không có nội dung nhận thức, ông không
nhất thiết nói nó vô dụng. Câu ấy có thể có chức năng biểu cảm.
Hai chức năng này khác nhau. Một câu biểu lộ
thái độ không vì thế trở thành mệnh đề khoa học về một sự kiện. Muốn xét một
câu như một mệnh đề nhận thức, chúng ta phải xác định nó nói về gì và điều gì
làm cho nó đúng hoặc sai.
Đến đây, khác biệt giữa câu có nghĩa mà sai và
câu thuộc một vấn đề giả đã rõ hơn. “Ngoài cửa có một chiếc xe” có thể sai,
nhưng chúng ta biết nó nói về gì và biết nhìn ra cửa để xét. Với câu thuộc một
vấn đề giả, khó khăn đến sớm hơn bước ấy: chúng ta không xác định được nó nói về
gì, hoặc không biết dựa vào đâu để xác định nội dung nó muốn nói. Vì vậy chúng
ta chưa thể hỏi đúng hay sai như với một mệnh đề có nội dung rõ. Nếu không nhận
ra điều này, chúng ta có thể đưa ra những lập luận ngày càng phức tạp mà vẫn
chưa biết mình đang tranh luận về gì.
Scheinprobleme vì
thế đánh dấu một bước chuyển trong công trình của Carnap. Aufbau xem xét
cách những khái niệm thuộc nhiều lĩnh vực được cấu thành và nối với nhau trong
một hệ thống. Scheinprobleme chuyển sang những câu mà chúng ta dùng để đặt
những vấn đề về thực tại. Carnap không chỉ hỏi một khái niệm được xác định ra
sao, mà còn hỏi một câu lập nên từ những khái niệm ấy có thực sự nói một điều
xác định hay không. Từ đây, việc xem ngôn ngữ hình thành và mang nội dung thế
nào giữ chỗ ngày càng lớn trong công trình của ông.
14.3. Phê phán siêu hình học: từ vấn đề giả đến
câu có hình thức của mệnh đề
Trong Scheinprobleme, Carnap trước hết
xem xét những câu hỏi triết học. Ông không hỏi vấn đề này khó giải hay không,
mà hỏi: câu hỏi ấy có xác định được một vấn đề lý thuyết hay không? Một câu hỏi
có thể được diễn đạt rõ ràng mà vẫn không xác định được vấn đề nào để giải bằng
nhận thức hay lập luận. Trường hợp ấy là Scheinproblem.
Nhưng câu hỏi không đứng riêng. Muốn đặt câu hỏi,
chúng ta phải dùng những câu chứa những từ và những khái niệm nhất định. Khi một
câu hỏi không xác định được vấn đề nó đặt ra, Carnap đi thêm một bước: những
câu dùng để đặt câu hỏi ấy thực sự nói gì?
Đến đây có hai khái niệm thuộc hai tầng khác
nhau. Scheinproblem thuộc về câu hỏi hay vấn đề được đặt ra. Scheinsatz
(câu có hình thức của mệnh đề) thuộc về câu dùng để phát biểu vấn đề ấy. Chúng
ta thấy trình tự qua hai câu hỏi:
- “Câu hỏi này thực sự hỏi gì?” → tầng của Scheinproblem.
- “Câu này thực sự nói gì?” → tầng của Scheinsatz.
Hai khái niệm không gọi cùng một hiện tượng. Vấn
đề giả là vấn đề được đặt ra mà không xác định được nội dung nhận thức rõ ràng.
Câu có hình thức của mệnh đề là câu trông giống một mệnh đề, nhưng khi phân
tích thì không xác định được nội dung nhận thức của một mệnh đề.
Một câu có thể có chủ ngữ, vị ngữ và động từ,
theo đúng những quy tắc ngữ pháp, nên trông hoàn toàn giống một mệnh đề. Nhưng
hình thức ngữ pháp tự nó chưa bảo đảm câu ấy nói một điều xác định. Chỗ này
Carnap chuyển từ vấn đề giả sang câu có hình thức của mệnh đề. Mạch suy luận
là: từ câu hỏi được đặt ra, đến những câu dùng để đặt câu hỏi, rồi xét xem những
câu ấy có xác định được nội dung hay không. Đây là bước chuẩn bị trực tiếp cho
việc Carnap phân tích những phát biểu siêu hình bằng logic.
Chúng ta hãy so hai câu. “Cái bàn hiện hữu”
nói về một đối tượng xác định: chúng ta biết “cái bàn” chỉ về gì, và có thể hỏi,
với một cái bàn đang ở trong căn phòng này, nó có hiện hữu không. Còn “Hư vô hiện
hữu”, về ngữ pháp cũng hoàn chỉnh: “hư vô” đứng ở vị trí danh từ, “hiện hữu” đứng
ở vị trí vị ngữ. Nhưng hình thức ấy chưa cho chúng ta biết “hư vô” có phải tên
của một đối tượng xác định hay không. Một từ đứng ở vị trí của tên chưa hẳn là
tên của một đối tượng mà câu nói đến được. Ở đây Carnap phân biệt hình thức ngữ
pháp với cấu trúc logic: hai câu có cùng hình thức ngữ pháp vẫn có thể có nội
dung nhận thức rất khác nhau.
Vì vậy, với câu “Hư vô hiện hữu”, câu hỏi đầu
tiên không phải “Câu này đúng hay sai?” mà là “Câu này có xác định một nội dung
để chúng ta hỏi được đúng hay sai không?” Nếu câu có nội dung xác định, chúng
ta mới hỏi tiếp về chân lý. Nếu câu không xác định được nội dung nhận thức, vấn
đề nằm trước cả câu hỏi đúng sai. Khó khăn khi ấy không phải là chúng ta chưa
tìm ra sự kiện làm câu đúng hay sai. Khó khăn là chúng ta chưa có một mệnh đề
có nội dung xác định để đem ra xét.
Phân tích của Carnap vì thế đi theo một trình
tự rõ:
- Xét một câu có hình thức ngữ pháp của
một mệnh đề.
- Hỏi câu ấy có xác định được nội dung
nhận thức hay không.
- Chỉ khi có nội dung xác định, mới hỏi
câu đúng hay sai.
Câu có hình thức
của mệnh đề dừng lại ở bước hai.
Điều này làm rõ
phê phán siêu hình học của Carnap. Ông không đơn giản nói rằng một số phát biểu
siêu hình là sai. Một câu sai vẫn phải có nội dung xác định, nếu không chúng ta
không biết nó sai ở đâu. Với câu có hình thức của mệnh đề, khó khăn nằm trước
câu hỏi về chân lý. Chúng ta không thể biết một câu đúng hay sai chỉ bằng cách
nhìn hình thức ngữ pháp của nó. Chúng ta phải xem những từ trong câu được dùng
thế nào, giữ chức năng logic gì, và cả câu có xác định được một nội dung hay
không.
Theo hướng này,
Carnap đưa phê phán siêu hình học về việc phân tích từng câu mà những vấn đề
siêu hình dùng để phát biểu. Khi một câu chỉ có hình thức của mệnh đề mà không
có nội dung nhận thức xác định, việc tìm một thực tại tương ứng với câu ấy chưa
phải việc đầu tiên. Việc đầu tiên là làm rõ câu ấy thực sự nói gì. Đó là bước
chuyển từ vấn đề giả sang câu có hình thức của mệnh đề. Từ đây Carnap triển
khai phê phán siêu hình học bằng phân tích logic của ngôn ngữ, trong Überwindung
der Metaphysik durch logische Analyse der Sprache.
14.4. Überwindung der Metaphysik: vượt qua
siêu hình học bằng phân tích logic
Năm 1932, Carnap
trình bày rõ hơn hướng đi này trong bài Überwindung der Metaphysik durch
logische Analyse der Sprache (“Vượt qua siêu hình học bằng phân tích logic
của ngôn ngữ”). Nhan đề cho thấy ngay cách ông muốn giải quyết vấn đề. Ông
không dựng một học thuyết siêu hình học mới để đáp lại những học thuyết cũ. Ông
hỏi trước: những câu dùng để phát biểu những khẳng định siêu hình có thực sự có
nội dung nhận thức hay không? [4]
Carnap chỉ ra hai
cách một câu có thể trở thành câu có hình thức của mệnh đề. Cách thứ nhất là
câu chứa một từ mà người ta tưởng có nghĩa nhưng thực ra không có nghĩa. Muốn
biết một từ có nghĩa hay không, chúng ta hỏi nó được dùng trong những câu sơ đẳng
nào và người ta kiểm chứng những câu ấy bằng cách nào (điều Phần 13 đã bàn qua
nguyên tắc kiểm chứng của Nhóm Vienna). Chẳng hạn, khi nói “nguyên lý của thế
giới là nước”, chữ “nguyên lý” có thể chỉ điều xảy ra trước, hoặc cái làm nên sự
vật, hoặc điều gì khác nữa. Nếu không ai chỉ ra được nó dùng theo nghĩa nào và
kiểm chứng ra sao, câu ấy không xác định được nội dung.
Cách thứ hai là
những từ trong câu đều có nghĩa, nhưng được ghép với nhau trái với cú pháp
logic. “Caesar là một số nguyên tố” đủ ngữ pháp thông thường, nhưng “số nguyên
tố” chỉ dùng được cho những con số, không dùng được cho một con người. Câu ấy
vì thế không sai theo nghĩa thường; nó không thành một mệnh đề.
Một trường hợp nổi
tiếng mà Carnap phân tích là cách Martin Heidegger nói về “hư vô” (das
Nichts) trong bài giảng Was ist Metaphysik? (1929). Heidegger viết: “Das
Nichts selbst nichtet” (“Hư vô tự hư vô hóa”). Carnap chú ý đến hình thức
câu này. Das Nichts có hình thức của một danh từ, còn nichtet là
động từ tạo từ Nichts. Cách dùng ấy dễ khiến chúng ta nghĩ “hư vô” là một
đối tượng và đối tượng ấy đang làm một hành động.
Carnap phân tích
bằng logic. Chúng ta hãy xét câu thường ngày: “Ngoài cửa không có gì.” Chữ “không
có gì” ở đây không phải tên của một vật lạ đang đứng ngoài cửa. Câu chỉ nói rằng
không có vật nào đứng ngoài cửa. Viết theo logic, đó là phủ định của một câu tồn
tại: “Không có x nào mà x ở ngoài cửa”, tức ¬∃x(x ở
ngoài cửa). Cả câu không nhắc đến một đối tượng tên “hư vô”. Ngôn ngữ thường
ngày dễ khiến chúng ta lầm vì hình thức ngữ pháp của “không có gì” giống hình
thức của một danh từ. Trong tiếng Đức, chữ Nichts tạo ra chỗ lầm ấy càng
dễ, vì từ này đứng như một danh từ và còn biến được thành động từ. Khi
Heidegger gắn một động từ vào chữ ấy, ông đang dùng hình thức ngữ pháp như thể
nó bảo đảm rằng “hư vô” là một đối tượng đang hành động. Carnap cho rằng hình
thức ngữ pháp không bảo đảm điều đó.
Chúng ta hãy so lại
với “Ngoài cửa có một chiếc xe”. Ở đó “một chiếc xe” nói về một vật thể. Nếu
ngoài cửa không có xe, câu vẫn có nghĩa nhưng sai: chúng ta biết nó nói gì và
biết phải kiểm tra tình trạng nào để xét. Với “Hư vô hiện hữu” hay “Hư vô tự hư
vô hóa”, khó khăn nằm trước bước đúng sai. Chúng ta phải hỏi “hư vô” ở đây được
dùng thế nào, và nó có thực sự giữ chức năng của một tên gọi trong một mệnh đề
có nội dung xác định hay không.
Từ đây chúng ta
hiểu Carnap muốn “vượt qua” siêu hình học theo nghĩa nào. Nếu một câu không xác
định được nội dung nhận thức, chúng ta không cần tìm sự kiện nào trong thế giới
để chứng minh nó sai. Khó khăn đến sớm hơn: nó có phải là một mệnh đề để chúng
ta hỏi đúng sai không? Trước câu “Thực tại tuyệt đối là tinh thần”, Carnap
không đi tìm một quan sát nào chứng minh hay bác bỏ “thực tại tuyệt đối”. Ông hỏi
trước: những từ trong câu được dùng ra sao, câu xác định nội dung gì, và cả câu
có tạo thành một mệnh đề có nghĩa không.
Như vậy, phê phán
của Carnap không phải là nói những khẳng định siêu hình đều sai. Một mệnh đề
sai vẫn có nội dung xác định. Với câu có hình thức của mệnh đề, khó khăn nằm
trước cả việc xét đúng sai.
Nếu những câu
siêu hình không có nội dung nhận thức, vì sao người ta vẫn viết và đọc chúng?
Carnap trả lời bằng chức năng biểu cảm đã nói ở 14.2. Những câu ấy biểu lộ thái
độ của người nói đối với đời sống, nhưng lại mặc hình thức của một khẳng định về
sự kiện. Ông nói những nhà siêu hình học là “những nhạc sĩ thiếu tài nhạc” (Musiker
ohne musikalische Fähigkeit): họ có điều muốn biểu lộ, nhưng dùng sai
phương tiện. Thơ và nhạc biểu lộ thái độ mà không giả làm lý thuyết; siêu hình
học thì giả làm lý thuyết.
Đây cũng là điểm
nối giữa vấn đề giả và câu có hình thức của mệnh đề. Vấn đề giả xuất hiện khi
chúng ta tưởng mình đang đặt một vấn đề lý thuyết, trong khi những câu dùng để
đặt vấn đề không xác định được nội dung nhận thức cần có. Phân tích logic vì thế
phải đi vào chính ngôn ngữ mà chúng ta dùng để đặt vấn đề.
Nhưng đến đây lại
nảy ra một vấn đề khác. Ngôn ngữ khoa học không chỉ gồm những câu đơn giản có
thể đối chiếu thẳng với một quan sát. Khoa học còn có những định luật, những giả
thuyết, những mệnh đề phổ quát, những thuật ngữ lý thuyết, và những câu chỉ hiểu
được trong quan hệ với những câu khác trong cùng hệ thống. Muốn làm rõ ngôn ngữ
khoa học, chúng ta không thể chỉ xét từng câu riêng lẻ. Chúng ta phải xem những
quy tắc lập câu, những quan hệ logic giữa những câu và cấu trúc của cả hệ thống
ngôn ngữ. Chính từ đây Carnap đi đến Logische Syntax der Sprache (Cú
pháp logic của ngôn ngữ).[5]
14.5. Từ phê phán siêu
hình học đến ngôn ngữ khoa học
Phê phán siêu
hình học của Carnap đã làm rõ một điểm: trước khi hỏi một câu đúng hay sai,
chúng ta phải biết nó có xác định được nội dung nhận thức hay không. Câu “Ngoài
cửa có một chiếc xe” vẫn có nghĩa khi ngoài cửa không có xe. Chúng ta biết phải
nhìn vào đâu để xét. Câu hỏi về chân lý chỉ đặt ra được sau khi nội dung câu đã
xác định.
Nhưng khi sang
ngôn ngữ khoa học, chúng ta gặp ngay những câu không thể hiểu theo cách đơn giản
ấy. Chúng ta hãy xét: “Mọi kim loại đều nở ra khi được nung nóng.” Câu này
không nói về một vật riêng hay một lần quan sát riêng. Nó nói về mọi trường hợp
thuộc một loại. Chúng ta không xác định được nội dung của nó bằng cách nhìn một
trường hợp. Một trường hợp trái với câu có thể làm câu gặp khó khăn, nhưng bản
thân câu không phải bản ghi của một lần quan sát.
Vì vậy, muốn hiểu
ngôn ngữ khoa học, chúng ta không thể chỉ hỏi mỗi câu ứng với quan sát nào. Những
mệnh đề khoa học thường nằm trong quan hệ với những mệnh đề khác, với những quy
tắc suy luận, với những định luật, và với những phương pháp nối chúng với kinh
nghiệm. Nội dung của một mệnh đề không phải lúc nào cũng nằm ở một quan sát
riêng; nó có thể được xác định trong một mạng những câu và những quy tắc mà mệnh
đề ấy giữ một vai trò nhất định.
Điều này càng rõ
với những thuật ngữ lý thuyết. Khoa học nói: “Electron mang điện tích âm.”
Chúng ta không thể chỉ vào một electron như chỉ vào chiếc xe ngoài cửa. Nhưng từ
đó không thể kết luận rằng câu này vô nghĩa. “Electron” có một vai trò xác định
trong ngôn ngữ vật lý. Thuật ngữ này đi cùng những khái niệm như điện tích, khối
lượng, chuyển động; nó nối với những định luật vật lý và với những phương pháp
thực nghiệm dùng để nghiên cứu những hiện tượng liên quan.
Muốn hiểu câu “electron
mang điện tích âm”, chúng ta không thể tách riêng chữ “electron” rồi hỏi có chỉ
vào được vật nào ứng với nó không. Chúng ta phải xem thuật ngữ này được dùng ra
sao trong cả hệ thống lý thuyết, nó nối với những thuật ngữ nào, và những mệnh
đề chứa nó được liên hệ với quan sát và thực nghiệm thế nào. Chính vì thế, sau
này Carnap nới tiêu chuẩn kiểm chứng ban đầu. Trong Testability and Meaning
(1936–1937), ông chuyển từ việc buộc mỗi câu phải được kiểm chứng hẳn sang việc
xét mức một câu có thể được xác nhận bằng kinh nghiệm.
Ở đây, điều
Carnap đặt ra cho siêu hình học mở rộng thành một vấn đề về ngôn ngữ khoa học.
Phê phán siêu hình học buộc chúng ta hỏi: một câu phải có cấu trúc thế nào để
xác định được nội dung nhận thức? Khoa học lại hỏi một câu rộng hơn: những câu
có nghĩa ấy được tổ chức với nhau ra sao để thành một ngôn ngữ mà chúng ta dùng
để phát biểu, suy luận và xây dựng lý thuyết? Vì vậy, Carnap dần chuyển từ việc
xét từng câu riêng sang việc xem xét hệ thống ngôn ngữ mà những câu ấy được lập
nên và nối với nhau.
Bước chuyển này
hiện rõ trong Logische Syntax der Sprache (1934). Carnap xem ngôn ngữ
như một hệ thống có những quy tắc hình thức rõ ràng. Những quy tắc ấy cho biết
những biểu thức nào được lập, những biểu thức nào ghép được thành câu, và câu
nào suy ra được từ những câu nào. Nhờ vậy chúng ta xem xét một ngôn ngữ không
chỉ qua điều nó nói, mà còn qua cấu trúc và những quy tắc cho phép nó nói được
như thế.
Đây là một thay đổi
lớn. Thay vì giả định phải có một ngôn ngữ duy nhất phản ánh đúng cấu trúc cuối
cùng của thực tại, Carnap xem xét những hệ thống ngôn ngữ có thể được dựng theo
những quy tắc xác định. Hệ thống này có thể dựng theo cách này, hệ thống khác
theo cách khác; mỗi hệ thống có những quy tắc riêng để lập câu và suy luận.
Khi đã nhìn ngôn
ngữ như vậy, một câu hỏi mới hiện ra: nếu dựng được nhiều hệ thống, chúng ta chọn
hệ thống nào? Câu hỏi này không còn là hỏi hệ thống nào mô tả đúng một thực tại
có sẵn bằng một ngôn ngữ duy nhất đúng từ trước. Chúng ta có thể dựng những hệ
thống khác nhau tùy mục đích, miễn là những quy tắc của mỗi hệ thống rõ ràng và
chúng ta dùng nó nhất quán.
Chính ở đây câu hỏi
về hiện hữu trở lại dưới một dạng mới. Nếu một hệ thống ngôn ngữ cho chúng ta
nói về những con số, những tập hợp, những vật thể vật lý hay những đối tượng lý
thuyết, thì khi nói những đối tượng ấy “có” hay “hiện hữu”, chúng ta đang làm
gì? Chúng ta đang khẳng định điều gì về một thực tại nằm ngoài và độc lập với hệ
thống ngôn ngữ, hay chúng ta đang nói về những đối tượng trong một hệ thống
ngôn ngữ đã được xác định?
Để trả lời,
Carnap đưa vấn đề lên một tầng khác. Chúng ta phải phân biệt việc đặt câu hỏi
bên trong một ngôn ngữ với việc hỏi về chính khuôn khổ ngôn ngữ nơi câu hỏi ấy
được đặt. Từ đây hình thành khái niệm khuôn khổ ngôn ngữ (linguistic
framework). Một khuôn khổ ngôn ngữ cho phép chúng ta nói về một loại đối tượng
bằng những thuật ngữ và những quy tắc đã được xác định. Khi đã ở trong một
khuôn khổ như vậy, những câu hỏi về những đối tượng của nó có thể được đặt ra
và giải bằng những phương pháp thích hợp.
Vì vậy, câu hỏi về
hiện hữu không còn chỉ có dạng “Có những gì?” Nó dẫn đến một câu hỏi có trước: “Chúng
ta đang nói về những gì, trong khuôn khổ ngôn ngữ nào?” Sự chuyển đổi này mở đường
cho phần tiếp theo, nơi Carnap phân biệt những câu hỏi đặt bên trong một khuôn
khổ với câu hỏi về việc chọn chính khuôn khổ ấy.
14.6. Khuôn khổ ngôn ngữ
và câu hỏi về hiện hữu
Trong bài Empiricism,
Semantics, and Ontology (“Kinh nghiệm luận, ngữ nghĩa học và bản thể học”,
1950), Carnap làm rõ hơn một vấn đề đã xuất hiện từ những nghiên cứu trước. Khi
chúng ta nói về những đối tượng của một lĩnh vực nào đó, chúng ta luôn nói
trong một hệ thống ngôn ngữ có những từ, những câu và những quy tắc dùng xác định.
Carnap gọi hệ thống ấy là linguistic framework (khuôn khổ ngôn ngữ). Những
ví dụ của ông gồm khuôn khổ những vật (ngôn ngữ thường ngày nói về những vật thể
trong không gian và thời gian), khuôn khổ những con số, khuôn khổ những tập hợp,
khuôn khổ những quan hệ về không gian và thời gian.[6]
Chúng ta hãy lấy
số học làm ví dụ. Khi đã dùng khuôn khổ số học, câu hỏi “Có một số nguyên tố lớn
hơn 100 không?” là câu hỏi đặt bên trong khuôn khổ ấy. Những chữ “số”, “số
nguyên tố” và “lớn hơn” đã có cách dùng xác định. Chúng ta dùng những định
nghĩa và những phép suy luận của số học để trả lời. Chúng ta không cần đứng
ngoài số học để hỏi trước xem những chữ ấy có nghĩa hay không.
Còn câu hỏi “Những
con số có thực sự hiện hữu không?” có thể hiểu theo hai cách. Nếu chúng ta vẫn
nói trong khuôn khổ số học, đó là câu hỏi về những con số và những quan hệ giữa
chúng. Nhưng nếu chúng ta hỏi có nên chấp nhận một khuôn khổ ngôn ngữ có những
con số hay không, thì chúng ta không còn hỏi về một đối tượng bên trong số học.
Chúng ta đang hỏi về chính khuôn khổ mà những câu về số được lập nên.
Đây là chỗ Carnap
phân biệt internal questions (câu hỏi nội tại) và external questions
(câu hỏi ngoại tại).
Câu hỏi nội tại
được đặt trong một khuôn khổ đã được chấp nhận. Khi khuôn khổ đã được chấp nhận,
chúng ta hỏi được về những đối tượng của nó. Trong số học, chúng ta hỏi có số
nguyên tố nào lớn hơn 100 không. Trong vật lý, chúng ta hỏi một vật nặng bao
nhiêu, một hạt mang điện tích gì, hay một quá trình có theo một định luật nào
không. Những câu hỏi này được trả lời bằng phương pháp thích hợp với khuôn khổ.
Trong khuôn khổ những vật, chẳng hạn, câu “Ngoài cửa có một chiếc xe không?” là
một câu hỏi nội tại, và chúng ta trả lời bằng quan sát. Trong số học, câu hỏi nội
tại được trả lời bằng suy luận logic.
Câu hỏi ngoại tại
không hỏi về một đối tượng riêng bên trong khuôn khổ, mà hỏi về việc chấp nhận
chính khuôn khổ. Thay vì hỏi về một con số nào đó, chúng ta hỏi: “Những con số
có thực sự hiện hữu không?” Nếu câu này muốn chúng ta chứng minh rằng những con
số của số học ứng với những đối tượng nằm sau toàn hệ thống, thì Carnap cho rằng
chúng ta đã chuyển sang một kiểu câu hỏi khác với câu hỏi nội tại. Hiểu theo
cách ấy, nó không có nội dung nhận thức xác định, và chúng ta trở lại trường hợp
vấn đề giả.
Nhưng câu hỏi ngoại
tại không biến mất hoàn toàn. Carnap cho rằng nó có thể hiểu như một câu hỏi thực
dụng: có nên dùng khuôn khổ này hay không? Câu ấy không được trả lời bằng đúng
hay sai, mà bằng việc xét khuôn khổ có ích không, có hiệu quả không, có đơn giản
và có kết quả tốt cho công việc khoa học chúng ta đang làm không. Chấp nhận
khuôn khổ có những con số vì thế không có nghĩa là chấp nhận một học thuyết kiểu
Platon về những đối tượng trừu tượng; đó là chọn một cách nói, và cách nói ấy
được xét bằng công dụng của nó.
Carnap viết: “To be real in the scientific
sense means to be an element of the system” (“Thực theo nghĩa khoa học là một
phần tử của hệ thống”). Câu này cần hiểu đúng ngữ cảnh. Carnap không nói ngôn
ngữ tạo ra những đối tượng. Ông nói về thực tại theo nghĩa khoa học: một đối tượng
được xem là thực trong một hệ thống khoa học khi nó có vị trí xác định trong hệ
thống, và những mệnh đề về nó có thể được lập, nối và kiểm tra theo những quy tắc
của hệ thống.
Chẳng hạn, khi vật lý nói về electron,
electron không trở thành “thực” chỉ vì chúng ta đặt cho nó một cái tên. Khái niệm
electron có vị trí xác định trong một hệ thống lý thuyết; nó nối với điện tích,
khối lượng, chuyển động, tương tác và những mệnh đề lý thuyết cùng thực nghiệm
khác. Vì vậy, câu “Có electron không?” có thể là câu hỏi nội tại của vật lý.
Chúng ta không nhất thiết phải chuyển nó thành câu hỏi có một đối tượng siêu
hình nào đứng sau chữ “electron” hay không.
Sự phân biệt của Carnap nằm ở đây: hỏi về những
gì hiện hữu bên trong một khuôn khổ khác với hỏi về chính khuôn khổ ấy. Khi
chúng ta hỏi “Trong khuôn khổ này có những đối tượng nào?”, chúng ta hỏi về những
đối tượng mà ngôn ngữ ấy cho chúng ta nói đến và về những quan hệ giữa chúng.
Khi chúng ta hỏi “Có nên chấp nhận khuôn khổ này không?”, chúng ta không đi tìm
một đối tượng nằm ngoài khuôn khổ để chứng minh khuôn khổ đúng. Chúng ta đang
xét chính hệ thống ngôn ngữ mình dùng.
Vì vậy, với Carnap, câu hỏi “Có những gì hiện
hữu?” không biến mất. Nó được đặt lại trong quan hệ với khuôn khổ ngôn ngữ. Khi
được đặt bên trong một khuôn khổ đã chấp nhận, chúng ta hỏi được rõ ràng về những
đối tượng hiện hữu trong khuôn khổ ấy. Nhưng nếu chúng ta muốn một câu trả lời
về một “thực tại” đứng ngoài mọi khuôn khổ ngôn ngữ, thì cần xem lại chính cách
đặt câu hỏi.
Ở đây, câu hỏi về hiện hữu không còn là cuộc
tìm những đối tượng cuối cùng đứng sau mọi ngôn ngữ. Nó được đặt trong khuôn khổ
ngôn ngữ mà những câu về hiện hữu được lập nên và có nội dung xác định. Đó là
cách Carnap đưa câu hỏi về hiện hữu vào việc xem xét ngôn ngữ mà chúng ta dùng
để nói về những đối tượng.
14.7. Principle
of Tolerance: nguyên tắc khoan dung
Quan niệm về khuôn khổ ngôn ngữ gắn với một ý
tưởng Carnap đã trình bày rõ trong Logische Syntax der Sprache (1934):
nguyên tắc khoan dung (Principle of Tolerance). Muốn hiểu nguyên tắc
này, chúng ta trở lại câu hỏi vừa nêu: nếu dựng được nhiều hệ thống ngôn ngữ,
logic có buộc chúng ta chọn một hệ thống duy nhất không?[7]
Carnap trả lời: không. Ông không cho rằng việc
của triết học là tìm ra một hệ thống ngôn ngữ duy nhất rồi chứng minh mọi hệ thống
khác đều sai. Nếu chúng ta dựng được những hệ thống khác nhau và xác định rõ những
quy tắc của từng hệ thống, chúng ta chọn hệ thống hợp với công việc đang làm.
Trong Logische Syntax, Carnap tự dựng hai ngôn ngữ để minh họa: một ngôn
ngữ chỉ dùng những phép hữu hạn, gần với trực giác luận trong toán học, và một
ngôn ngữ rộng hơn, gần với toán học cổ điển. Ông không nói ngôn ngữ nào là “đúng”,
mà chỉ rõ mỗi ngôn ngữ cho phép nói những gì.
Carnap diễn đạt tinh thần ấy bằng câu: “In
logic, there are no morals” (“Trong logic, không có luân lý”). Ông viết tiếp
rằng việc của chúng ta không phải đặt ra những điều cấm, mà là đi đến những quy
ước (It is not our business to set up prohibitions, but to arrive at
conventions). Câu ấy không có nghĩa trong logic chúng ta muốn nói gì cũng
được. Một khi đã chọn một hệ thống ngôn ngữ, chúng ta phải xác định rõ những
quy tắc của nó và dùng nhất quán. Khoan dung không có nghĩa là không có quy tắc.
Nó có nghĩa là chúng ta không cần giả định chỉ có một hệ thống ngôn ngữ duy nhất
mà logic buộc chúng ta phải nhận như hệ thống phản ánh đúng cấu trúc cuối cùng
của thực tại.
Điểm này thay đổi câu hỏi mà logic phải trả lời.
Nếu chỉ có một hệ thống ngôn ngữ đúng, chúng ta có thể xem việc của logic là
tìm ra cấu trúc mà ngôn ngữ phải có để phản ánh đúng thực tại. Nhưng nếu dựng
được nhiều hệ thống, thì trước hết chúng ta hỏi: hệ thống này được dựng theo những
quy tắc nào, nó cho phép chúng ta nói những gì, và nó hợp với công việc nào?
Như vậy, nguyên tắc khoan dung không biến
logic thành việc tùy tiện. Nó dời điểm chú ý từ việc tìm một hệ thống logic duy
nhất đúng về mặt siêu hình sang việc dựng và xem xét những hệ thống ngôn ngữ có
những quy tắc xác định.
Nhưng khi một hệ thống ngôn ngữ cho chúng ta
nói về những con số, những tập hợp, những vật thể hay những đối tượng lý thuyết,
một câu hỏi cũ vẫn còn đó: khi nói về những đối tượng ấy, chúng ta có đang thừa
nhận rằng chúng hiện hữu không? Từ đây Carnap đi đến câu hỏi về những gì một hệ
thống ngôn ngữ thừa nhận là hiện hữu.
14.8. Carnap và việc một lý thuyết thừa nhận
những gì là hiện hữu
Đến đây chúng ta đã đi qua một chuyển đổi lớn.
Vấn đề không còn chỉ là một câu có nghĩa hay không, hay một ngôn ngữ được dựng
theo những quy tắc nào. Khi một khuôn khổ ngôn ngữ đã được dùng, chúng ta hỏi
được: trong khuôn khổ ấy, chúng ta đang nói về những đối tượng nào?
Trong số học, chúng ta nói về những con số.
Trong vật lý, chúng ta nói về những vật thể, những trường, những hạt và những đối
tượng lý thuyết khác. Những đối tượng ấy không được đưa vào chỉ để xuất hiện
trong một câu riêng lẻ. Chúng có chỗ đứng trong cả một hệ thống khái niệm và mệnh
đề; những câu nói về chúng nối với những câu khác và được dùng theo những quy tắc
của hệ thống.
Vì vậy, khi nói số học nói về những con số,
hay vật lý nói về electron, chúng ta không nhất thiết đang khẳng định một điều
siêu hình rằng ngôn ngữ đã phát hiện những đối tượng nằm sau chính nó. Chúng ta
đang nói về những đối tượng được thừa nhận trong một khuôn khổ ngôn ngữ đã được
chấp nhận.
Điểm này giúp tách hai câu hỏi hay bị trộn lẫn.
Câu thứ nhất: “Trong khuôn khổ này có những đối tượng nào?” Đây là câu hỏi đặt
từ bên trong khuôn khổ. Nếu khuôn khổ số học đã được chấp nhận, chúng ta hỏi được
về những con số; nếu khuôn khổ vật lý đã được chấp nhận, chúng ta hỏi được về
những hạt, những trường hay những vật thể mà lý thuyết vật lý nói đến. Câu thứ
hai: “Những đối tượng ấy có hiện hữu ngoài khuôn khổ này không?” Ở đây chúng ta
không còn hỏi về một đối tượng trong hệ thống, mà muốn đứng ngoài khuôn khổ để
tìm một sự bảo đảm cho cả hệ thống. Chỗ này Carnap muốn chúng ta thận trọng: từ
việc một khuôn khổ cho chúng ta nói có nghĩa về những đối tượng nào đó, không
thể vội suy ra rằng chúng ta đã phát hiện một thực tại siêu hình nằm sau khuôn
khổ.
Điều này không có nghĩa những đối tượng được
nói đến chỉ là sản phẩm của ngôn ngữ. Khi số học nói về những con số, hay vật
lý nói về những hạt, những phát biểu ấy vẫn có nội dung xác định và giữ chỗ
trong một hệ thống khoa học. Vấn đề là cách chúng ta đặt câu hỏi về hiện hữu. Nếu
câu hỏi được đặt bên trong một khuôn khổ, chúng ta xem xét được những gì khuôn
khổ ấy thừa nhận là hiện hữu. Nếu câu hỏi muốn có một thực tại đứng ngoài mọi
khuôn khổ để làm nền cho chúng, thì đó đã là một câu hỏi khác.
Vì thế, thay vì chỉ hỏi “Có những gì hiện hữu?”,
Carnap khiến chúng ta chú ý đến một câu hỏi rõ hơn: “Trong khuôn khổ ngôn ngữ
này, những gì được thừa nhận là hiện hữu?” Câu này gắn việc nói về hiện hữu với
một hệ thống ngôn ngữ và một lý thuyết nhất định. Nó không bắt chúng ta tìm một
thực tại ẩn sau mọi cách nói về những đối tượng.
Nhưng cách đặt vấn đề này có một giới hạn.
Toàn bộ sự phân biệt giữa câu hỏi nội tại và câu hỏi ngoại tại dựa vào một sự
phân biệt khác: giữa câu phân tích (đúng nhờ những quy tắc của khuôn khổ) và
câu tổng hợp (đúng hay sai tùy vào sự kiện). Câu hỏi nội tại về những con số được
trả lời bằng quy tắc logic; câu hỏi nội tại về những vật được trả lời bằng quan
sát. Nếu ranh giới giữa hai loại câu ấy không rõ như Carnap tin, thì ranh giới
giữa việc trả lời trong khuôn khổ và việc chọn khuôn khổ cũng mờ theo. Đây
chính là điểm Quine sẽ tấn công trong Two Dogmas of Empiricism (1951).
Còn một chuyện nữa. Ngay trước bài của Carnap
hai năm, Quine đã đặt lại câu hỏi về hiện hữu trong On What There Is
(1948) bằng một khẩu hiệu nổi tiếng: “To be is to be the value of a variable”
(“Hiện hữu là làm giá trị của một biến”). Với Quine, nếu một lý thuyết nói rằng
có những X, thì lý thuyết ấy phải thừa nhận X là hiện hữu, và chúng ta phải hỏi
điều gì buộc chúng ta thừa nhận điều ấy. Câu hỏi này Quine trả lời theo một hướng
khác Carnap, và đó là nội dung của Phần 15.
Lê Dọn Bàn tổng
hợp – bản nháp thứ nhất
(Sep/2026)
(Còn tiếp. . .
→)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] Rudolf Carnap (1891–1970) là triết gia Đức, sau này nhập quốc tịch Hoa
Kỳ, và là một trong những nhân vật chính của thuyết duy nghiệm logic. Ông sinh
tại Ronsdorf, học tại Đại học Freiburg và Đại học Jena. Ở Jena, ông nghe
Gottlob Frege giảng về logic và nền tảng toán học, và chịu ảnh hưởng sâu của
Bertrand Russell. Luận án của ông về khái niệm không gian (Der Raum) xuất
bản năm 1922.
Từ năm 1926, Carnap giảng tại Đại học Vienna
và trở thành một thành viên quan trọng của Nhóm Vienna (Phần 13). Ông cùng Hans
Hahn và Otto Neurath viết bản tuyên ngôn Wissenschaftliche Weltauffassung:
Der Wiener Kreis (1929). Từ năm 1930, ông cùng Hans Reichenbach điều hành tạp
chí Erkenntnis. Năm 1931, ông sang giảng tại Đại học Đức ở Praha. Năm
1935, ông sang Hoa Kỳ, giảng tại Đại học Chicago từ năm 1936. Sau một thời gian
ở Viện Nghiên cứu Cao cấp Princeton, ông làm việc tại Đại học California, Los
Angeles (UCLA) từ năm 1954 cho đến cuối đời.
Công trình của Carnap trải qua nhiều giai đoạn
rõ rệt. Der logische Aufbau der Welt (1928) — Cấu trúc logic của thế
giới — trình bày một hệ thống cấu thành (Konstitutionssystem), trong
đó những khái niệm được xác định trong quan hệ có hệ thống với những khái niệm
khác. Scheinprobleme in der Philosophie (1928) — Những vấn đề giả
trong triết học — xem xét những vấn đề triết học có thực sự xác định được nội
dung nhận thức hay không. Logische Syntax der Sprache (1934) — Cú
pháp logic của ngôn ngữ — chuyển điểm chú ý sang những hệ thống ngôn ngữ được
dựng theo những quy tắc hình thức, và trình bày nguyên tắc khoan dung.
Từ giữa thập niên 1930, Carnap chuyển mạnh
sang ngữ nghĩa. Testability and Meaning (1936–1937) xem xét quan hệ giữa
ngôn ngữ khoa học, khả năng kiểm nghiệm và nội dung kinh nghiệm. Introduction
to Semantics (1942) và Meaning and Necessity (1947) phát triển những
nghiên cứu về ý nghĩa, chỉ xuất (designation) và logic tình thái.
Một đóng góp quan trọng nằm ở ngữ nghĩa hình
thức. Trong Introduction to Semantics và nhất là Meaning and
Necessity, Carnap phân tích có hệ thống ngoại diên (extension) và nội
hàm (intension) của những biểu thức ngôn ngữ. Nói đơn giản, ngoại diên
là những đối tượng hay những trường hợp mà một biểu thức áp dụng vào; nội hàm
là cách biểu thức ấy xác định những đối tượng hay những trường hợp đó. Ví dụ của
chính Carnap: “sinh vật có tim” và “sinh vật có thận” áp dụng vào cùng những
sinh vật, nên có cùng ngoại diên, nhưng hai biểu thức nói hai điều khác nhau,
nên có hai nội hàm khác nhau. Carnap dùng sự phân biệt này để xét những mệnh đề
về tính tất yếu, khả năng và tương đương logic, và qua đó góp phần vào ngữ
nghĩa tình thái hiện đại.
Carnap còn dành nhiều công trình cho logic quy
nạp và lý thuyết xác nhận. Logic quy nạp (inductive logic) là nỗ lực dựng
những quy tắc hình thức để xác định mức độ một bằng chứng hỗ trợ một giả thuyết.
Lý thuyết xác nhận (confirmation theory) nghiên cứu khi nào và bằng cách
nào bằng chứng làm cho một giả thuyết đáng tin hơn. Công trình chính là Logical
Foundations of Probability (1950), tiếp theo là The Continuum of
Inductive Methods (1952). Carnap tìm cách biểu diễn những mức độ xác nhận bằng
phương pháp logic và xác suất, qua đó đưa việc xét bằng chứng và giả thuyết
khoa học vào một khuôn khổ hình thức.
Trong triết học khoa học, đóng góp của Carnap
không chỉ là phê phán siêu hình học. Ông góp phần hình thành một quan niệm về
triết học như việc phân tích và dựng lại logic của ngôn ngữ khoa học. Ông xem
xét cách những thuật ngữ khoa học được xác định, cách những mệnh đề nối với
nhau trong một hệ thống, cách phân biệt ngôn ngữ quan sát với ngôn ngữ lý thuyết,
và cách dựng những khuôn khổ ngôn ngữ khác nhau cho những mục đích khác nhau.
Đối với bản thể học, vị trí của Carnap đáng
chú ý ở chỗ ông không cho rằng câu hỏi “Có những gì hiện hữu?” vô nghĩa trong mọi
trường hợp. Ông phân biệt câu hỏi nội tại, đặt trong một khuôn khổ ngôn ngữ đã
xác định, với câu hỏi ngoại tại, hỏi có nên chấp nhận một khuôn khổ hay không.
Câu hỏi nội tại được giải quyết bằng những quy tắc của chính khuôn khổ. Còn việc
chọn khuôn khổ là một quyết định thực dụng, xét bằng công dụng của khuôn khổ. Bản
thể học vì thế chuyển từ việc lập một danh sách những đối tượng tối hậu sang việc
xem xét những khuôn khổ trong đó chúng ta nói có nghĩa về những gì hiện hữu.
Vì vậy, di sản của Carnap rộng hơn hình ảnh một
nhà “thực chứng logic” chỉ lo loại bỏ siêu hình học. Ông có ảnh hưởng sâu đến
triết học khoa học, logic, ngữ nghĩa hình thức, logic tình thái, logic quy nạp
và lý thuyết xác nhận. Công trình của ông cũng là điểm tham chiếu cho những
tranh luận sau này về ngôn ngữ khoa học, quy ước, khuôn khổ ngôn ngữ và bản thể
học, trước hết là những phản biện của Quine (Phần 15). Những thay đổi trong tư
tưởng của ông qua từng giai đoạn giúp chúng ta hiểu sự hình thành và biến đổi của
triết học phân tích trong thế kỷ XX.
[2] Der logische Aufbau der Welt (Cấu trúc logic của thế giới), xuất bản năm 1928, là tác phẩm quan
trọng nhất của Carnap ở giai đoạn đầu, và là một văn bản nền tảng của thuyết
duy nghiệm logic cũng như triết học khoa học thế kỷ XX. Bản
tiếng Anh do Rolf A. George dịch (The Logical Structure of the World,
1967). Vấn đề chính của tác phẩm không phải là tìm những đối tượng tối hậu làm
nên thế giới, mà là xem xét cách những khái niệm về đối tượng thuộc nhiều lĩnh
vực có thể được xác định, sắp xếp và nối với nhau trong một hệ thống có cấu
trúc logic. Công cụ logic của hệ thống là lý thuyết quan hệ và lý thuyết kiểu của
Principia Mathematica. Về tinh thần, Carnap nối tiếp châm ngôn của
Russell trong Our Knowledge of the External World (1914): thay những đối
tượng chỉ được suy ra bằng những cấu tạo dựng từ những đối tượng đã biết.
Carnap gọi hệ thống ấy là hệ thống cấu thành (Konstitutionssystem).
“Cấu thành” (Konstitution) ở đây không có nghĩa là tạo ra những đối tượng,
cũng không có nghĩa là một quá trình nhân quả trong đó đối tượng này sinh ra đối
tượng khác. Nó chỉ một quan hệ trong hệ thống khái niệm: một khái niệm ở mức
cao hơn được xác định dựa trên những khái niệm cơ bản hơn và những quan hệ đã
quy định trước. Mục tiêu của Carnap là chỉ ra một khái niệm được xác định thế
nào, nối với những khái niệm nào và giữ vị trí nào trong toàn hệ thống.
Trong phiên bản hệ thống được trình bày ở Aufbau,
những yếu tố cơ bản là “những kinh nghiệm sơ đẳng” (Elementarerlebnisse).
Đó là những lát cắt nhất thời của dòng kinh nghiệm của một chủ thể, không phải
những mẩu cảm giác riêng lẻ như một màu hay một âm thanh tách rời. Quan hệ cơ bản
giữa chúng là “hồi tưởng về tính tương tự” (Ähnlichkeitserinnerung): hai
kinh nghiệm được nhận ra là giống nhau nhờ hồi tưởng và so sánh. Từ những yếu tố
và quan hệ ấy, Carnap xem xét cách xác định những khái niệm phức tạp hơn: trước
hết là tính chất và đối tượng của kinh nghiệm, sau đó là những đối tượng vật
lý, tâm lý, xã hội và văn hóa.
Cần hiểu đúng thứ tự này. Carnap không cho rằng
những đối tượng vật lý, tâm lý hay văn hóa là những “ảo tưởng” tạo ra từ cảm
giác, và không muốn chứng minh rằng mọi đối tượng thực ra chỉ là những kinh
nghiệm cá nhân. Điều ông tìm là một phương pháp dựng lại bằng logic: làm rõ
cách những khái niệm thuộc nhiều lĩnh vực nối được với nhau trong một hệ thống
duy nhất, mà không phải đưa vào một cơ sở siêu hình riêng cho từng lĩnh vực.
Điều Aufbau muốn giải quyết sâu hơn là
sự tản mát của tri thức. Vật lý nói về vật thể, tâm lý học nói về trạng thái và
quá trình tâm lý, xã hội học nói về những quan hệ xã hội, và mỗi lĩnh vực dùng
những loại đối tượng và khái niệm riêng. Nếu mỗi lĩnh vực cần một nền tảng triết
học hoàn toàn khác, sự thống nhất của tri thức trở nên khó hiểu. Hệ thống cấu
thành trả lời bằng cách xếp những khái niệm của mọi lĩnh vực theo một thứ tự
xác định, trong đó khái niệm ở mức cao được nối với khái niệm ở mức thấp bằng
những quan hệ cấu thành.
Theo nghĩa này, Aufbau không trình bày
một siêu hình học về “thực tại tối hậu”. Nó là một chương trình xem xét cấu
trúc của một hệ thống khái niệm đủ rộng để bao quát nhiều lĩnh vực tri thức.
Câu hỏi chính của tác phẩm vì thế không chỉ là “Thế giới gồm những gì?” mà còn
là “Những khái niệm qua đó chúng ta nói về những đối tượng của thế giới được
xác định thế nào, và chúng nối với nhau ra sao?”
Đổi câu hỏi như vậy có ý nghĩa lớn cho triết học
thế kỷ XX. Thay vì khẳng định một loại đối tượng nào đó là nền tảng tối hậu của
mọi thứ, Carnap xem xét cách những khái niệm được dựng lên và vận hành trong một
hệ thống lý thuyết. Triết học, theo hướng này, không nhất thiết phải cạnh tranh
với khoa học bằng một bức tranh khác về thực tại. Nó có thể làm việc phân tích,
dựng lại và làm rõ những hệ thống khái niệm mà khoa học dùng.
Tuy nhiên, Aufbau cũng bộc lộ những giới
hạn của chính chương trình cấu thành. Hệ thống còn gắn với một cơ sở hiện tượng
luận, và chưa tách thật rõ những vấn đề về cú pháp, ngữ nghĩa và nội dung nhận
thức như những công trình sau. Ngôn ngữ của Aufbau có cả thành phần cú
pháp lẫn ngữ nghĩa, nhưng những thành phần ấy chưa được xác định hoàn toàn theo
hình thức. Chính Carnap cũng nói trong Aufbau rằng có thể chọn cơ sở vật
lý thay cho cơ sở kinh nghiệm. Từ đầu thập niên 1930, ông chuyển hẳn sang ngôn
ngữ vật lý (thuyết duy vật lý, Physikalismus), một chủ trương về ngôn ngữ
của khoa học như đã nói ở 14.1.
Những khó khăn ấy góp phần đưa Carnap sang một
hướng mới. Nếu những khái niệm khoa học được xác định trong một hệ thống, thì
phải hỏi thêm: những quy tắc của chính hệ thống ngôn ngữ ấy là gì? Những câu
nào được phép lập? Những câu nào suy ra được từ những câu khác? Những thuật ngữ
khoa học có nghĩa nhờ cách chúng nối với kinh nghiệm, hay nhờ vị trí của chúng
trong toàn hệ thống ngôn ngữ?
Từ đây Carnap chuyển dần từ chương trình Konstitutionssystem
sang việc phân tích cú pháp logic, cấu trúc của ngôn ngữ khoa học và những
khuôn khổ ngôn ngữ. Con đường ấy nối Aufbau với Scheinprobleme in der
Philosophie và Logische Syntax der Sprache. Aufbau tìm cách
chỉ ra những khái niệm thuộc nhiều lĩnh vực được cấu thành ra sao trong một hệ
thống thống nhất. Những công trình sau chú ý hơn đến điều kiện để một câu có
nghĩa, những quy tắc của một ngôn ngữ hình thức, và cách dựng những hệ thống
ngôn ngữ khác nhau.
Ảnh hưởng lâu dài của Aufbau vì thế
không chỉ nằm ở hệ thống Carnap trình bày, mà còn ở phương pháp mà tác phẩm đề
xuất. Thay vì trực tiếp xây dựng những học thuyết về thực tại tối hậu, triết học
có thể xem xét cách những khái niệm được hình thành, cách chúng nối với nhau,
và cách những hệ thống ngôn ngữ hay lý thuyết sắp xếp những phát biểu về thế giới.
Phương pháp ấy góp phần định hình chương trình của thuyết duy nghiệm logic, và
mở đường cho những tranh luận sau này về ngôn ngữ khoa học, cấu trúc lý thuyết
và bản thể học
[3] Scheinprobleme in der Philosophie: Das Fremdpsychische und der
Realismusstreit (Những
vấn đề giả trong triết học: Tâm lý của người khác và cuộc tranh luận về thuyết
duy thực) xuất bản năm 1928, thành một cuốn sách nhỏ riêng, cùng năm với Aufbau.
Bản tiếng Anh do Rolf A. George dịch, in chung với Aufbau
(1967). Carnap dùng phân tích logic để xem xét những vấn đề quen thuộc của nhận
thức luận và siêu hình học. Hai vấn đề chính là tâm lý của người khác (das
Fremdpsychische) và cuộc tranh luận về thuyết duy thực (der
Realismusstreit).
Ở vấn đề thứ nhất, Carnap xem cách chúng ta
nói về kinh nghiệm và trạng thái tâm lý của những người khác. Ở vấn đề thứ hai,
ông xem những phát biểu về thế giới và những sự vật được tri giác, nhất là câu
hỏi những sự vật ấy có hiện hữu độc lập với kinh nghiệm của chủ thể hay không.
Trong cuộc tranh luận giữa thuyết duy thực và
thuyết duy ý, Carnap không bắt đầu bằng việc chứng minh bên nào đúng. Ông xem
những câu mà hai bên dùng và hỏi những câu ấy có tạo ra một khác biệt nhận thức
xác định hay không. Nếu hai bên cùng chấp nhận những kinh nghiệm và những sự kiện
có thể mô tả, mà vẫn bất đồng về một “thực tại” được cho là nằm sau những kinh
nghiệm ấy, thì cần làm rõ nội dung của sự bất đồng đó. Kết luận của ông là cả
luận đề của bên duy thực lẫn luận đề của bên duy ý về “thực tại của thế giới
bên ngoài”, hiểu như một vấn đề lý thuyết đứng ngoài mọi cách kiểm tra, đều
không có nội dung nhận thức. Những câu hỏi thông thường về thật và ảo (hồ thật
hay ảo ảnh) thì vẫn có nội dung.
Với tâm lý của người khác, Carnap xét theo
cách tương tự. Chúng ta nói được về trạng thái tâm lý của người khác trong những
ngữ cảnh mà phát biểu có nội dung xác định, vì chúng ta nối được phát biểu với
lời nói, hành vi và hoàn cảnh của họ. Nhưng nếu chúng ta chuyển từ cách nói ấy
sang giả định về một “tâm thức bên trong” mà những phát biểu về nó không xác định
được nội dung, thì chính câu hỏi cần được xem lại. Hướng này sẽ dẫn Carnap, vài
năm sau, đến việc dịch những câu tâm lý sang ngôn ngữ vật lý.
Theo Carnap, một phát biểu có nội dung sự kiện
(factual content) khi chúng ta xác định được những kinh nghiệm hay tình
trạng sự việc liên quan đến việc xác nhận hay phủ định phát biểu ấy. Một phát
biểu có nghĩa không nhất thiết đúng. Câu “Ngoài cửa có một chiếc xe” vẫn có
nghĩa nếu ngoài cửa không có xe, vì chúng ta biết câu ấy nói về tình trạng nào
và biết cách kiểm tra để xét nó đúng hay sai.
Điểm này giúp phân biệt Scheinproblem với
một câu hỏi khó. Một câu hỏi khó vẫn xác định được nội dung; chúng ta chỉ chưa
biết đáp án. Một Scheinproblem thì không xác định được nội dung nhận thức
của câu hỏi, đến mức chúng ta không tiếp tục tìm đáp án được bằng lập luận và
kinh nghiệm.
Cũng cần phân biệt Scheinproblem với Scheinsatz.
Scheinproblem là vấn đề giả, tức một vấn đề có vẻ đặt ra một vấn đề lý
thuyết xác định, nhưng khi phân tích thì không thấy nội dung nhận thức rõ ràng.
Scheinsatz là câu có hình thức của mệnh đề, nhưng không xác định được nội
dung của một mệnh đề có nghĩa. Hai thuật ngữ liên hệ với nhau nhưng thuộc hai tầng:
Scheinproblem thuộc về vấn đề hay câu hỏi; Scheinsatz thuộc về
câu dùng để phát biểu vấn đề ấy. “Giả” (Schein-) chỉ vẻ ngoài: hình thức
của câu hay của vấn đề khiến chúng ta tưởng đã có một nội dung nhận thức xác định,
nhưng phân tích logic không xác định được nội dung ấy.
[4] Überwindung der Metaphysik durch logische Analyse der Sprache (“Vượt qua siêu hình học bằng phân tích
logic của ngôn ngữ”) được công bố năm 1932 trên Erkenntnis, tập 2
(1931–1932). Bản tiếng Anh do Arthur Pap dịch, in trong
tuyển tập Logical Positivism do A. J. Ayer biên soạn (1959). Bài viết
trình bày rõ quan niệm của Carnap: trước khi hỏi một khẳng định siêu hình đúng
hay sai, cần hỏi nó có xác định được một nội dung nhận thức hay không.
Theo Carnap, một mệnh đề có nghĩa phải xác định
được một nội dung để chúng ta xét nó đúng hay sai. Câu có hình thức của mệnh đề
(Scheinsatz) thì có thể có hình thức ngữ pháp hoàn chỉnh mà không xác định
được nội dung nhận thức rõ ràng. Điều này xảy ra ở hai trường hợp: một từ không
có quy tắc dùng xác định, hoặc những từ có nghĩa được ghép theo cách không
thành một cấu trúc logic thích hợp.
Ví dụ nổi tiếng là câu của Heidegger, trong
bài giảng Was ist Metaphysik? (1929): Das Nichts selbst nichtet /
“Hư vô tự hư vô hóa.” Carnap lưu ý rằng das Nichts có hình thức của một
danh từ, nichtet có hình thức của một động từ, nhưng hình thức ngữ pháp
không đủ để xác định nội dung logic. Một biểu thức đứng ở vị trí của danh từ
không vì thế thành tên của một đối tượng. Trong ngôn ngữ thường ngày, “không có
gì” chỉ có nghĩa là không có đối tượng nào thuộc loại đang nói (¬∃x). Qua ví dụ này, Carnap làm rõ sự khác nhau giữa ngữ pháp bề mặt và cấu
trúc logic.
Carnap không cho rằng những câu siêu hình hoàn
toàn không có chức năng. Chúng có thể biểu lộ một thái độ đối với đời sống (Lebenseinstellung,
Lebensgefühl) mà không trình bày một tình trạng sự việc để có thể xét
đúng sai. Vì vậy, “vô nghĩa” trong phê phán của Carnap cần hiểu là không có nội
dung nhận thức, chứ không phải hoàn toàn không có giá trị biểu cảm hay văn hóa.
“Vượt qua siêu hình học” cũng không có nghĩa
là chấm dứt triết học. Nó có nghĩa là chuyển từ việc đưa ra những khẳng định
siêu hình sang việc phân tích logic ngôn ngữ, để làm rõ những câu nào có nội
dung nhận thức và những quy tắc nào chi phối cách chúng được lập.
[5] Logische Syntax der Sprache (Cú pháp logic của ngôn ngữ), xuất bản năm 1934 tại Vienna, đánh dấu
một bước chuyển quan trọng trong tư tưởng Carnap: từ việc xem xét cách những
khái niệm được cấu thành trong Aufbau sang việc nghiên cứu những quy tắc
hình thức của một ngôn ngữ. Bản tiếng Anh do Amethe
Smeaton dịch (The Logical Syntax of Language, 1937).
Carnap xem ngôn ngữ như một hệ thống có những
quy tắc rõ ràng. Quy tắc hình thành (formation rules) xác định những biểu
thức và câu nào được lập; quy tắc biến đổi (transformation rules) xác định
những câu nào suy ra được từ những câu khác. Vì vậy, “cú pháp logic” không chỉ
nói về cách xếp từ theo ngữ pháp thông thường, mà xem xét cấu trúc hình thức của
một ngôn ngữ và những quan hệ suy luận do quy tắc của nó xác định. Để nói về
chính cú pháp của ngôn ngữ, Carnap dùng kỹ thuật đánh số hóa cú pháp của Gödel
(1931).
Từ đây, những khái niệm như phân tích (analytic),
mâu thuẫn và khả năng suy ra có thể được xét trong quan hệ với một hệ thống
ngôn ngữ nhất định, thay vì dựa vào giả định rằng có một cấu trúc siêu hình duy
nhất của thực tại mà logic phải phản ánh. Đây là chỗ nguyên tắc khoan dung (Principle
of Tolerance) xuất hiện: chúng ta có thể dựng những hệ thống ngôn ngữ khác
nhau với những quy tắc khác nhau, tùy mục đích, miễn là quy tắc được xác định
rõ và hệ thống được dùng nhất quán. Carnap diễn đạt tinh thần ấy bằng câu: In
logic, there are no morals (“Trong logic, không có luân lý”), rồi thêm rằng
việc của chúng ta không phải đặt ra những điều cấm, mà là đi đến những quy ước
(§17).
Trong sách, Carnap cũng đề nghị một cách nói
khác về những câu triết học. Những câu như “Đá là một vật” trông như nói về đối
tượng, nhưng thực ra nói về ngôn ngữ: “'Đá' là một từ chỉ vật”. Ông gọi cách thứ
nhất là cách nói nội dung (inhaltliche Redeweise), cách thứ hai là cách
nói hình thức (formale Redeweise). Nhiều câu siêu hình gây lầm lẫn chính
vì chúng mặc áo cách nói nội dung.
Logische Syntax vì
thế là bước nối giữa phê phán siêu hình học và những nghiên cứu sau của Carnap
về ngữ nghĩa, ngôn ngữ khoa học và khuôn khổ ngôn ngữ. Aufbau hỏi những
khái niệm có thể được cấu thành trong một hệ thống như thế nào. Logische
Syntax hỏi một hệ thống ngôn ngữ được lập và vận hành theo những quy tắc
nào. Sau khi tiếp xúc với công trình của Tarski về chân lý, Carnap bổ sung ngữ
nghĩa vào chương trình cú pháp của mình, thành Introduction to Semantics
(1942).
[6] Empiricism, Semantics, and Ontology (“Thuyết duy nghiệm, ngữ nghĩa học và bản thể học”)
là bài của Rudolf Carnap, công bố lần đầu năm 1950 trên Revue Internationale
de Philosophie, và được in lại năm 1956 trong phần phụ lục của bản tái bản Meaning
and Necessity. Trong bài, Carnap xem xét quan hệ giữa thuyết duy nghiệm, ngữ
nghĩa học và bản thể học, nhất là sự khác nhau giữa câu hỏi về những gì hiện hữu
bên trong một khuôn khổ ngôn ngữ với câu hỏi có nên chấp nhận chính khuôn khổ ấy
hay không.
Ông lần lượt xét
những khuôn khổ về vật, về số, về mệnh đề, về thuộc tính, và về tọa độ không-thời
gian. Ở mỗi trường hợp, ông chỉ ra rằng chấp nhận một khuôn khổ để nói về loại
đối tượng nào đó không kéo theo một học thuyết siêu hình về loại đối tượng ấy,
chẳng hạn không kéo theo học thuyết Platon về những đối tượng trừu tượng. Câu hỏi
có nên chấp nhận khuôn khổ hay không được trả lời bằng công dụng, hiệu quả và độ
đơn giản của khuôn khổ, không bằng đúng hay sai.
Bài viết là văn bản
quan trọng nhất cho quan niệm của Carnap về khuôn khổ ngôn ngữ (linguistic
framework) và câu hỏi về hiện hữu. Bài cũng là điểm Quine sẽ đối chiếu với
cách hiểu của mình về cam kết bản thể học (Phần 15).
[7] Logische Syntax der Sprache (Cú pháp logic của ngôn ngữ) là tác phẩm của Rudolf Carnap, xuất bản
năm 1934. Carnap xem ngôn ngữ như một hệ thống có quy tắc hình thành và quy tắc
biến đổi được xác định rõ, và cho rằng có thể nghiên cứu những hệ thống ngôn ngữ
khác nhau mà không phải giả định một hệ thống duy nhất là đúng về mặt siêu
hình. Tác phẩm trình bày rõ nguyên tắc khoan dung (§17), theo đó chúng ta chọn
hệ thống ngôn ngữ hợp với mục đích khảo sát, miễn là quy tắc của hệ thống được
xác định rõ. Xem thêm chú thích 5.
