Sunday, September 13, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (23)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 





12. Wittgenstein Và Bản Thể Học


1.3 — Sự phản chiếu lôgíc: Thuyết hình ảnh về ý nghĩa 

Mệnh đề có thể nói về thế giới bằng cách nào?

Hãy bắt đầu từ một câu rất đơn giản:

Con mèo nằm trên cái thảm.

Chúng ta nghe câu ấy, hoặc đọc những chữ ấy trên giấy, nhưng điều chúng ta muốn nói bằng câu ấy không phải là những âm thanh hay những chữ viết. Chúng ta muốn nói rằng một con mèo đang ở một vị trí nào đó đối với một cái thảm. Nếu câu nói đúng, trong thực tại phải có một con mèo và một cái thảm đứng với nhau theo đúng cách mà câu nói mô tả.

Vấn đề Wittgenstein muốn làm rõ là: làm thế nào một chuỗi từ có thể nói về một sự việc nằm ngoài chính chuỗi từ ấy?

Điểm đáng chú ý là chúng ta có thể hiểu một câu hoàn toàn mới. Chẳng hạn, nếu lần đầu tiên nghe:

Con mèo màu xám đang nằm dưới cái bàn gỗ.

Chẳng hạn, nếu lần đầu tiên nghe câu:

Con mèo màu xám đang nằm dưới cái bàn gỗ.

chúng ta vẫn hiểu câu ấy, dù chưa từng nghe câu này trước đó. Chúng ta hiểu vì những từ trong câu được đặt với nhau theo một cách nhất định. Cách sắp xếp ấy cho chúng ta biết con mèo và cái bàn có quan hệ với nhau theo cách nào.

Đó cũng là lý do Wittgenstein gọi mệnh đề là một hình ảnh (Bild ) của thực tại. Mệnh đề không cần giống với sự vật về hình dáng hay vẻ ngoài. Điều quan trọng là cách những từ được đặt với nhau trong câu có thể cho thấy cách những sự vật được đặt trong quan hệ với nhau.[1]

Ông viết ở 2.1:” Wir machen uns Bild er der Tatsachen.Chúng ta tạo cho mình những hình ảnh về những sự kiện.Và ở 2.12: “Ein Bild  ist ein Modell der Wirklichkeit./ Một hình ảnh là một mô hình của thực tại.Đến 4.01, ông nói thẳng hơn:Ein Satzist ein Bild  der Wirklichkeit. / Một mệnh đề là một hình ảnh của thực tại.

Thoạt nghe, “mệnh đề là một hình ảnh” dễ khiến chúng ta nghĩ đến một bức ảnh. Nhưng Wittgenstein không nói rằng câu “Con mèo nằm trên cái thảm” phải giống con mèo và cái thảm về hình dáng, màu sắc hay kích thước. Mệnh đề không cần phải nhìn giống sự vật mà nó nói đến. Điều phải tương ứng là cách những thành phần của mệnh đề được sắp xếp với cách những đối tượng trong thực tại có thể đứng trong quan hệ với nhau.

Hãy lấy một bản đồ làm ví dụ. Một bản đồ không giống thành phố mà nó biểu diễn. Con đường trên bản đồ không phải là con đường thật; dòng sông được vẽ bằng một đường màu không phải là dòng sông. Nhưng bản đồ có thể cho chúng ta biết rằng con đường A nằm phía bắc con đường B, hoặc con sông chạy qua phía đông thành phố. Bản đồ làm được việc ấy vì quan hệ giữa những thành phần trên bản đồ tương ứng với quan hệ giữa những nơi chốn ngoài thực tế.

Một hình ảnh theo nghĩa Wittgenstein cũng hoạt động theo cách như vậy.

Giả sử chúng ta có hai vật A và B. Nếu mô hình đặt A bên trái B, mô hình có thể biểu diễn tình trạng A đứng bên trái B. Nếu đổi vị trí hai thành phần và đặt B bên trái A, mô hình lại biểu diễn một tình trạng khác. Vậy điều quan trọng không phải chỉ là A đại diện cho vật nào và B đại diện cho vật nào, mà còn là A và B được đặt với nhau theo cách nào.

Điều này giải thích câu Wittgenstein viết ở 2.13:Den Gegenständen entsprechen im Bild e die Elemente des Bild es.Những đối tượng tương ứng với những yếu tố của hình ảnh.

Nhưng sự tương ứng ấy vẫn chưa đủ. Nếu chúng ta chỉ có một danh sách gồm “mèo”, “thảm”, “bàn”, chúng ta vẫn chưa biết những vật ấy liên hệ với nhau ra sao. Muốn nói được một sự việc, những yếu tố phải được đặt vào một cấu trúc nhất định. Vì vậy ông viết ở 2.131:Die Elemente des Bild es vertreten im Bild  die Gegenstände.Những yếu tố của hình ảnh đại diện cho những đối tượng trong hình ảnh.Và ở 2.15:Daß die Elemente des Bild es in bestimmter Art und Weise sich zu einander verhalten, stellt vor, daß die Sachen sich so zu einander verhalten.

Việc những yếu tố của hình ảnh đứng với nhau theo một cách nhất định cho thấy những sự vật cũng đứng với nhau theo cách ấy.

Đây mới là điểm quan trọng của thuyết hình ảnh. Mệnh đề không có nghĩa chỉ vì từng từ riêng lẻ được gán cho một sự vật. Mệnh đề có nghĩa vì toàn bộ cấu trúc của nó cho thấy một cách những sự vật có thể đứng với nhau.

Hãy trở lại với câu:

Con mèo nằm trên cái thảm.

Nếu chúng ta thay đổi cấu trúc thành:

Cái thảm nằm trên con mèo.

thì những từ gần như vẫn giữ nguyên, nhưng chúng ta đang nói một tình trạng hoàn toàn khác. Sự thay đổi trong cách những thành phần được đặt với nhau đã làm thay đổi điều được mệnh đề mô tả.

Vì vậy, khi Wittgenstein nói về Bild , chúng ta không nên hiểu “hình ảnh” như một bản sao trực quan của sự vật. Hình ảnh là một cấu trúc có thể cho chúng ta thấy sự vật được đặt với nhau như thế nào.

Từ hình ảnh đến sự mô phỏng

Đến đây, Wittgenstein đi thêm một bước. Nếu hình ảnh có thể biểu diễn thực tại, thì phải có một mối quan hệ nhất định giữa cấu trúc của hình ảnh và cấu trúc mà nó biểu diễn. Ông gọi mối quan hệ ấy là sự mô phỏng (Abbildung).

Chẳng hạn, chúng ta nhìn vào một bản sơ đồ phòng. Trên sơ đồ, hình vuông biểu thị cái bàn, hình chữ nhật biểu thị cái ghế. Nhưng điều làm cho sơ đồ có thể nói với chúng ta rằng “cái bàn ở bên trái cái ghế” không nằm ở bản thân hình vuông hay hình chữ nhật. Nó nằm ở quan hệ vị trí giữa những hình ấy. Nếu hình biểu thị cái bàn nằm bên trái hình biểu thị cái ghế, sơ đồ cho thấy một cách mà cái bàn và cái ghế có thể được đặt trong căn phòng.

Wittgenstein gọi khả năng tương ứng ấy là hình thức của sự mô phỏng (Form der Abbildung). Ông viết ở 2.151:Die Form der Abbildung ist die Möglichkeit, daß sich die Dinge so zu einander verhalten, wie die Elemente des Bild es.Hình thức của sự mô phỏng là khả năng những sự vật đứng với nhau theo cách mà những yếu tố của hình ảnh đứng với nhau.

Ở đây “khả năng” không có nghĩa là một vật đặc biệt nào đó hiện hữu đâu đó trong thực tại. Nó chỉ cách những sự vật có thể được đặt với nhau. Một hình ảnh chỉ có thể mô tả một tình trạng nếu cấu trúc của hình ảnh cho phép nó tương ứng với cấu trúc ấy.

Chúng ta có thể thấy rõ hơn qua một câu như:

Cái bàn ở bên trái cái ghế.

Câu này có thể đúng hoặc sai. Nếu trong căn phòng cái bàn thực sự ở bên trái cái ghế, câu đúng. Nếu cái bàn ở bên phải, câu sai. Nhưng trong cả hai trường hợp, chúng ta vẫn hiểu câu nói muốn nói gì. Điều đó cho thấy nghĩa của mệnh đề không đồng nhất với việc mệnh đề đúng. Mệnh đề phải có nghĩa trước thì chúng ta mới có thể đem nó đối chiếu với thực tại để hỏi nó đúng hay sai.

Hiểu một mệnh đề là biết thực tại phải như thế nào nếu mệnh đề đúng

Wittgenstein viết ở 4.024: Einen Satz verstehen, heißt, wissen was der Fall ist, wenn er wahr ist. Hiểu một mệnh đề có nghĩa là biết thực tại sẽ như thế nào nếu mệnh đề ấy đúng.

Câu này đặc biệt quan trọng.

Khi chúng ta hiểu:

Cái cốc nước ở trên cái bàn,

chúng ta không chỉ biết nghĩa của từng từ “ly” và “bàn”. Chúng ta biết nếu câu ấy đúng thì trong thực tại phải có một cái cốc nước và một cái bàn đứng với nhau theo quan hệ được câu mô tả.

Vì thế, chúng ta có thể hiểu một mệnh đề ngay cả trước khi biết nó đúng hay sai.

Nếu nhìn thấy cái cốc nước thực sự nằm trên bàn, chúng ta nói mệnh đề đúng. Nếu cái cốc nước nằm dưới đất, chúng ta nói mệnh đề sai. Nhưng sự khác nhau giữa đúng và sai chỉ xuất hiện sau khi chúng ta đã hiểu mệnh đề nói gì.

Wittgenstein diễn đạt điểm này ở 2.222: In der Übereinstimmung oder Nichtübereinstimmung seines Sinnes mit der Wirklichkeit besteht seine Wahrheit oder Falschheit. Sự đúng hoặc sai của một mệnh đề nằm ở sự phù hợp hoặc không phù hợp giữa nghĩa của nó với thực tại.

Như vậy, một mệnh đề trước hết trình bày một cách mà sự việc có thể xảy ra. Sau đó chúng ta đối chiếu cách ấy với thực tại. Nếu thực tại đúng như mệnh đề trình bày, mệnh đề đúng; nếu không, mệnh đề sai.

Đây cũng là lý do chúng ta có thể hiểu những câu chưa từng nghe trước đó. Chúng ta không cần ghi nhớ toàn bộ câu. Chỉ cần hiểu những thành phần của nó và cách chúng được đặt với nhau, chúng ta đã có thể thấy nếu câu đúng thì thực tại phải như thế nào.

Vậy thực tại mà mệnh đề mô tả gồm những gì?

Đến đây cần trở lại với cách Wittgenstein hiểu thế giới. Ngay câu đầu tiên của Tractatus đã nói: Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge.

Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.

Nếu chỉ nói rằng thế giới gồm những sự vật, chúng ta mới có một danh sách: cái bàn, cái ghế, cái cốc nước, con mèo. Nhưng danh sách ấy chưa cho chúng ta biết những sự vật ấy đang ở trong tình trạng nào.

Hãy tưởng tượng một căn phòng có một cái bàn và một cái ghế. Chỉ biết “có một cái bàn” và “có một cái ghế” chưa đủ để nói căn phòng đang như thế nào. Chúng ta còn phải biết cái bàn và cái ghế đứng ở đâu đối với nhau: cái bàn ở bên trái cái ghế, cái bàn ở phía trước cái ghế, cái ghế đang ở gần cái bàn, v.v.

Đó là lý do Wittgenstein phân biệt đối tượng (Gegenstand), tình trạng sự việc (Sachverhalt) và sự kiện (Tatsache).

Một đối tượng là một thành phần của thực tại, chẳng hạn một vật mà Wittgenstein gọi là “đơn giản” trong phân tích cuối cùng.

Khi những đối tượng được đặt với nhau theo một cách nhất định, chúng ta có một tình trạng sự việc (Sachverhalt): chẳng hạn, một đối tượng ở một vị trí nhất định đối với một đối tượng khác. Nói đơn giản hơn, Sachverhalt trả lời câu hỏi: những đối tượng đang có thể đứng với nhau như thế nào?

Khi một tình trạng sự việc thực sự xảy ra, chúng ta có một sự kiện (Tatsache). Vì vậy, câu “cái bàn ở bên trái cái ghế” không chỉ nhắc đến hai vật là cái bàn và cái ghế. Nó nói rằng hai vật ấy đang đứng với nhau theo một cách nhất định.

Đây là lý do Wittgenstein không xây dựng lý thuyết về ngôn ngữ bằng cách ghép từng từ với từng vật. Điều quan trọng hơn là cấu trúc của mệnh đề phải tương ứng với cách những đối tượng có thể được kết hợp trong thực tại.

Hình thức lôgíc là gì?

Nhưng ngay lúc này lại xuất hiện một câu hỏi khó hơn. Nếu mệnh đề và thực tại có thể tương ứng với nhau, điều gì làm cho sự tương ứng ấy có thể xảy ra?

Một bản đồ có thể biểu diễn thành phố vì giữa bản đồ và thành phố có một cấu trúc chung: những quan hệ được bản đồ biểu diễn có thể tương ứng với những quan hệ giữa những địa điểm trong thành phố. Nếu bản đồ không có cách nào biểu diễn “A ở phía bắc B”, nó không thể cho chúng ta biết A ở phía bắc B.

Wittgenstein gọi cấu trúc chung làm cho sự mô phỏng có thể xảy ra là hình thức lôgíc (logische Form).

Ông viết ở 2.18: Was jedes Bild , welcher Form auch immer, mit der Wirklichkeit gemein haben muß, um sie überhaupt — richtig oder falsch — abbilden zu können, ist die logische Form, das ist, die Form der Wirklichkeit. Điều mà mọi hình ảnh, dù có hình thức nào, cũng phải có chung với thực tại để có thể mô phỏng thực tại, dù đúng hay sai, chính là hình thức lôgíc, tức hình thức của thực tại.

Điểm quan trọng ở đây là hình thức lôgíc không phải một vật khác nằm trong thế giới. Chúng ta không thể tìm nó bên cạnh cái bàn, cái ghế hay cái cốc nước. Nó là cấu trúc chung được thể hiện trong chính cách một mệnh đề có thể nói về một sự việc.

Khi chúng ta nói:

Cái bàn ở bên trái cái ghế,

mệnh đề đã cho thấy một cấu trúc: có một thành phần được đặt trong quan hệ “ở bên trái” với một thành phần khác. Chính vì cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với một cấu trúc trong thực tại nên mệnh đề có thể đúng hoặc sai.

Do đó, hình thức lôgíc không phải một nội dung mà mệnh đề cần nói thêm. Nó được thể hiện ngay trong cách mệnh đề nói.

Đây là lý do Wittgenstein phân biệt giữa nói (sagen) và cho thấy (zeigen). Một mệnh đề có thể nói rằng cái bàn ở bên trái cái ghế. Nhưng mệnh đề không cần phải có thêm một mệnh đề khác để nói rằng “cấu trúc của câu này có cùng hình thức lôgíc với cấu trúc của sự việc mà nó mô tả.” Chính việc mệnh đề có thể mô tả sự việc đã cho thấy điều ấy.

Wittgenstein viết ở 4.1212: Was gezeigt werden kann, kann nicht gesagt werden. Những gì có thể được cho thấy thì không thể được nói.

Ở đây “không thể được nói” không có nghĩa là chúng ta không hiểu hoặc không nhận ra hình thức lôgíc. Ngược lại, chúng ta nhận ra nó ngay trong hoạt động của mệnh đề. Nhưng nếu cố biến hình thức lôgíc thành một sự kiện khác để mô tả, chúng ta đã đặt nó vào sai vị trí: hình thức lôgíc là điều làm cho mệnh đề có thể nói về thực tại, chứ không phải một sự vật mà mệnh đề phải nói đến.

Từ đây, thuyết hình ảnh dẫn đến một hệ quả quan trọng đối với bản thể học. Muốn hiểu một mệnh đề nói về thế giới như thế nào, chúng ta không thể chỉ hỏi những từ trong mệnh đề đứng cho những vật nào. Chúng ta phải hỏi sâu hơn: mệnh đề được cấu tạo ra sao, những thành phần của nó đứng với nhau như thế nào, và cấu trúc ấy tương ứng với cách những đối tượng có thể đứng với nhau trong thực tại ra sao?

Như vậy, phân tích ngôn ngữ đã trở thành một con đường để khảo sát cấu trúc của thực tại. Nhưng chính tại đây lại xuất hiện một câu hỏi mới: nếu mệnh đề có thể nói về thế giới, thì chủ thể đang nói, đang nghĩ và đang kinh nghiệm thế giới nằm ở đâu trong toàn bộ cấu trúc ấy?

Nếu cơ thể của chúng ta là một sự vật trong thế giới, còn “tôi” là người đang nhìn cái bàn, đang nói câu “cái bàn ở bên trái cái ghế”, thì “tôi” có phải là một sự vật khác nằm trong thế giới, bên cạnh cái bàn và cái ghế hay không?

Câu hỏi ấy đưa Wittgenstein từ thuyết hình ảnh sang vấn đề chủ thể siêu hình và thuyết duy ngã.

 

1.4 — Thuyết duy ngã và chủ thể siêu hình

Nếu thế giới là toàn thể những sự kiện, như Wittgenstein nói ở mệnh đề 1.1, thì một câu hỏi tự nhiên lập tức xuất hiện: “tôi” nằm ở đâu trong thế giới ấy?

Câu hỏi này không phải một vấn đề mới được ghép thêm vào sau thuyết hình ảnh. Nó nảy sinh ngay từ cách Wittgenstein đã phân biệt thế giới với những gì có thể nói về thế giới. Nếu thế giới gồm những sự kiện, và những sự kiện ấy có thể được trình bày bằng những mệnh đề, thì dường như chính người đang nói, đang nhìn, đang suy nghĩ và đang kinh nghiệm thế giới cũng phải có một vị trí nào đó trong toàn bộ bức tranh.

Thoạt nhìn, câu trả lời có vẻ rất đơn giản. Chúng ta có thể nói:

“Tôi cao một mét tám.”

“Tôi đang ngồi trên cái ghế này.”

“Tôi đang nhìn cái bàn.”

Những mệnh đề này hoàn toàn có nghĩa. Chúng có thể đúng hoặc sai, và chúng nói về những sự việc có thể xảy ra trong thế giới. Nếu người nói thực sự cao một mét tám thì mệnh đề thứ nhất đúng; nếu người ấy đang ngồi trên một cái ghế thì mệnh đề thứ hai đúng; nếu người ấy đang nhìn cái bàn thì mệnh đề thứ ba cũng có thể đúng.

Nhưng khi xem xét kỹ hơn, chúng ta nhận ra rằng trong cả ba trường hợp, “tôi” đều có thể được mô tả như một con người có cơ thể. Chiều cao thuộc về cơ thể. Vị trí ngồi thuộc về cơ thể. Việc đưa tay, đi lại, nhìn một vật hay nói một câu đều là những hoạt động có thể được mô tả như những sự kiện xảy ra trong thế giới.

Chẳng hạn, nếu viết một bản mô tả hoàn toàn khách quan về một căn phòng, chúng ta có thể ghi:

“Một người đang ngồi trên ghế.”

“Người ấy cao khoảng một mét tám.”

“Người ấy đang nhìn về phía cái bàn.”

Trong bản mô tả ấy, con người, cơ thể, cái ghế, cái bàn và quan hệ giữa chúng đều có thể xuất hiện như những thành phần của thế giới. Không có gì khó hiểu ở đây.

Nhưng Wittgenstein muốn đặt một câu hỏi khác: có phải khi nói về “tôi”, chúng ta luôn chỉ nói về một con người có cơ thể hay không?

Nếu câu hỏi chỉ là “cơ thể tôi ở đâu?”, câu trả lời rất dễ: cơ thể tôi ở đâu đó trong không gian, có một vị trí, có những đặc tính vật lý và tham gia vào những sự kiện có thể mô tả được.

Nhưng nếu câu hỏi là: “Chủ thể đang nhìn thế giới này ở đâu trong thế giới?”, vấn đề trở nên hoàn toàn khác.

Ở đây, Wittgenstein phân biệt “tôi” như một con người có thể được mô tả trong thế giới với chủ thể xét như chủ thể của kinh nghiệm và biểu đạt thế giới. Ông gọi chủ thể theo nghĩa thứ hai là chủ thể siêu hình (metaphysisches Subjekt, metaphysical subject).[2]

Cơ thể thuộc về thế giới; chủ thể siêu hình không phải một đối tượng trong thế giới

Wittgenstein viết: “Chủ thể không thuộc về thế giới; đúng hơn, nó là một giới hạn của thế giới.”/ (Das Subjekt gehört nicht zur Welt, sondern es ist eine Grenze der Welt.) — 5.632

Từ quan trọng ở đây là “giới hạn” (Grenze). Nếu hiểu “giới hạn” theo nghĩa thông thường, chúng ta rất dễ hình dung sai: dường như có một đường biên ở tận cùng vũ trụ, và chủ thể đứng ở phía bên kia đường biên ấy. Nhưng Wittgenstein hoàn toàn không nói như vậy.

“Giới hạn” ở đây không phải một đường biên trong không gian và cũng không phải một nơi chốn. Ông không nói rằng có một “cái tôi” vô hình nằm bên ngoài vũ trụ rồi từ đó nhìn vào thế giới.

Điểm ông muốn làm rõ là một vấn đề về vị trí lôgíc của chủ thể.

Hãy thử lập một danh sách những gì chúng ta tìm thấy trong một căn phòng:

  • cái bàn;
  • cái ghế;
  • cửa sổ;
  • cơ thể của một người;
  • một cái cây nhìn thấy qua cửa sổ;
  • những người đang đi ngoài đường.

Tất cả những thứ ấy đều có thể trở thành đối tượng của những mệnh đề. Chúng có thể có vị trí, thuộc tính, quan hệ với những vật khác và tham gia vào những sự kiện.

Nếu thêm vào cuối danh sách:

  • chủ thể.

thì chúng ta đã bắt đầu hiểu sai Wittgenstein. Bởi cách viết ấy giả định rằng chủ thể là một vật nữa, giống như cái bàn hay cái ghế, chỉ có điều đặc biệt hơn.

Nhưng chính điều này Wittgenstein phủ nhận.

Có thể nói:

“Cơ thể đang ngồi trên ghế.”

Có thể nói:

“Cơ thể đang ở trong căn phòng.”

Có thể nói:

“Cơ thể đang đưa tay lên.”

Trong mỗi trường hợp, chúng ta đang mô tả một sự kiện thuộc về thế giới. Nhưng nếu sau đó hỏi:

“Chủ thể siêu hình nằm ở đâu trong căn phòng?”

thì câu hỏi đã đặt chủ thể vào cùng loại với những đối tượng mà nó không thuộc về.

Không thể trả lời:

“Nó ở bên trái cái bàn.”

bởi như vậy chủ thể đã trở thành một vật có vị trí trong không gian.

Cũng không thể trả lời:

“Nó nằm bên trong cơ thể.”

bởi như vậy chúng ta lại biến chủ thể thành một vật khác, giống như một vật nhỏ nằm bên trong một vật lớn hơn.

Đây chính là điểm cần giữ thật rõ: Wittgenstein không nói rằng không có con người, không có cơ thể, không có kinh nghiệm hay không có đời sống tâm lý. Ông chỉ phủ nhận rằng phải thêm một “thực thể chủ thể” vào thế giới để giải thích việc có một người đang trải nghiệm và nói về thế giới.

Cơ thể thuộc về thế giới. Những gì xảy ra với cơ thể cũng thuộc về thế giới. Nhưng chủ thể với tư cách “người nhìn” hay “người kinh nghiệm” không phải một đối tượng thứ hai đứng bên cạnh cơ thể.

Con mắt và trường thị giác

Để làm rõ ý này, Wittgenstein đưa ra một hình ảnh rất nổi tiếng: “Có thể sẽ nói rằng điều này hoàn toàn giống trường hợp của con mắt và trường thị giác. Nhưng thực ra con mắt không được nhìn thấy.”/ (Du wirst sagen, daß dies sich ganz ähnlich verhält, wie mit dem Auge und dem Gesichtsfeld. Aber das Auge siehst du wirklich nicht.) — 5.633

Hãy hình dung một người đứng bên cửa sổ và nhìn ra đường.

Trong trường nhìn của người ấy có thể xuất hiện vô số sự vật: một cái cây, một chiếc xe, một người đi bộ, một ngôi nhà, bầu trời, mặt đường. Người ấy có thể nói:

“Tôi nhìn thấy một chiếc xe màu đỏ.”

“Cái cây ở bên trái ngôi nhà.”

“Có một người đang đi qua đường.”

Những gì được nhìn thấy đều có thể trở thành nội dung của những mệnh đề.

Nhưng chính con mắt với tư cách điểm nhìn không xuất hiện trong trường nhìn theo cùng cách với những vật mà nó nhìn thấy.

Điều này không có nghĩa rằng con mắt không hiện hữu về mặt sinh học. Tất nhiên con mắt là một bộ phận của cơ thể và có thể được nhìn thấy. Có thể soi gương, chụp ảnh hoặc để người khác nhìn vào mắt mình. Vì thế, nếu hiểu câu của Wittgenstein như một mệnh đề sinh lý học rằng “con mắt không bao giờ nhìn thấy được”, thì chúng ta đã hiểu sai phép loại suy.

Điều Wittgenstein quan tâm là mối quan hệ giữa điểm nhìn và trường được nhìn.

Khi chúng ta đang nhìn một căn phòng, căn phòng xuất hiện trong trường thị giác. Cái bàn, cái ghế và cửa sổ có thể xuất hiện trong đó. Nhưng điểm nhìn từ đó toàn bộ trường ấy được mở ra không xuất hiện như một vật khác nằm giữa những vật ấy.

Có thể thay đổi vị trí của cơ thể. Có thể quay đầu sang trái hoặc sang phải. Có thể nhắm mắt rồi mở mắt. Trường nhìn thay đổi theo những chuyển động ấy. Nhưng không vì thế mà “điểm nhìn” trở thành một đồ vật nữa trong trường nhìn.

Đây là lý do phép loại suy về con mắt có ý nghĩa đối với vấn đề chủ thể. Wittgenstein không cần giả định một vật vô hình nằm sau mắt để giải thích người đang nhìn. Ông muốn chỉ ra rằng chủ thể của kinh nghiệm không đứng cùng một vị trí với những đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm.

Nếu đặt một cái bàn trước mặt, chúng ta có thể chỉ vào cái bàn và nói:

“Đây là cái bàn.”

Có thể chỉ vào một cái ghế và nói:

“Đây là cái ghế.”

Nhưng không thể chỉ vào một vật nào đó trong trường nhìn rồi nói theo cùng một nghĩa:

“Đây là chủ thể đang nhìn.”

Nếu thứ được chỉ vào có một vị trí và có thể được quan sát, thì nó đã trở thành một đối tượng trong thế giới. Nó không còn là “chủ thể” theo nghĩa mà Wittgenstein đang nói đến.

“Thế giới như tôi tìm thấy nó”

Wittgenstein làm rõ thêm sự khác biệt giữa cơ thể và chủ thể trong đoạn 5.631. Ông viết: “Nếu tôi viết một cuốn sách ‘Thế giới như tôi tìm thấy nó’, thì trong đó cũng phải có phần nói về cơ thể tôi...” (Wenn ich ein Buch schriebe ‘Die Welt, wie ich sie vorfand’, so wäre darin auch über meinen Leib zu berichten...) — 5.631

Hãy thử lấy lời này theo nghĩa thật cụ thể.

Giả sử một người viết một cuốn sách mô tả toàn bộ thế giới như người ấy đã gặp nó trong một ngày. Người ấy có thể viết: “Buổi sáng tôi ngồi bên cửa sổ. Ngoài đường trời mưa. Tôi đứng dậy, đi đến cửa, mở cửa và bước ra ngoài. Tôi nhìn thấy một chiếc xe màu đỏ chạy qua.”

Nếu muốn mô tả đầy đủ những gì đã xảy ra, người ấy không thể bỏ qua cơ thể mình. Cơ thể đã ngồi trên ghế, đứng dậy, đi đến cửa, mở cửa và bước ra ngoài. Cơ thể có vị trí trong không gian và tham gia vào những sự kiện của thế giới.

Theo nghĩa đó, cơ thể hoàn toàn có thể xuất hiện trong cuốn sách “Thế giới như tôi tìm thấy nó”.

Nhưng Wittgenstein muốn chúng ta nhận ra một sự khác biệt.

Nếu cuốn sách đã mô tả tất cả những gì có thể mô tả về cơ thể, chúng ta vẫn chưa tìm thấy “chủ thể siêu hình” như một vật nằm bên cạnh cơ thể.

Nói cách khác, việc thêm câu:

“Đây là cơ thể của tôi.”

vào bản mô tả không giải quyết được vấn đề về chủ thể.

Bởi khi mô tả cơ thể, chúng ta vẫn đang mô tả một sự vật trong thế giới. Còn chủ thể mà Wittgenstein đang nói đến không phải một sự vật khác có thể được thêm vào danh sách.

Điểm này giải thích vì sao phải phân biệt hai cách dùng của “tôi”.

Khi nói:

“Tôi đang ngồi trên cái ghế.”

“tôi” có thể chỉ một con người cụ thể: một cơ thể đang ngồi trên một cái ghế, ở một vị trí xác định trong không gian.

Nhưng khi Wittgenstein nói về chủ thể siêu hình, ông không dùng “chủ thể” để chỉ thêm một con người nữa. Ông đang nói đến “tôi” xét theo một nghĩa khác: tôi với tư cách chủ thể từ đó thế giới được kinh nghiệm và được biểu đạt.

Vì vậy, chủ thể siêu hình không phải là một “vật vô hình” nằm bên trong con người. Cũng không phải một linh hồn được giấu ở đâu đó sau cơ thể. Nếu hiểu như vậy, chúng ta lại biến chủ thể thành một đối tượng và trở về đúng vấn đề mà Wittgenstein muốn tránh.

Từ chủ thể đến thuyết duy ngã [3]

Từ đây mới có thể hiểu vì sao Wittgenstein đưa thuyết duy ngã (Solipsismus, solipsism) vào lập luận.

Theo cách hiểu thông thường, thuyết duy ngã được diễn đạt bằng câu:

“Chỉ có tôi hiện hữu.”

Thoạt nhìn, đây dường như là một mệnh đề rất rõ ràng. Nó có vẻ nói rằng trong thế giới có một đối tượng đặc biệt tên là “tôi”, còn tất cả những gì khác đều không thực sự hiện hữu.

Nhưng chính cách hiểu ấy làm nảy sinh một khó khăn.

Nếu “tôi” là chủ thể siêu hình mà Wittgenstein vừa nói đến, thì “tôi” không phải một đối tượng trong thế giới. Vì thế, không thể lấy chủ thể ấy làm một vật rồi đếm:

một chủ thể hiện hữu,

những đối tượng khác không hiện hữu.

Cách nói “chỉ có tôi hiện hữu” dường như biến chủ thể thành một đối tượng đặc biệt trong thế giới, trong khi lập luận của Wittgenstein vừa cho thấy rằng chủ thể không có vị trí như vậy.

Đây là lý do phải rất thận trọng khi đọc câu của ông: “Điều mà thuyết duy ngã muốn nói là hoàn toàn đúng; chỉ có điều nó không thể được nói ra, mà tự biểu lộ.”/(Was der Solipsismus meint, ist ganz richtig, nur kann es nicht gesagt werden, sondern es zeigt sich.) — 5.62

Wittgenstein không đơn giản nói: “Mệnh đề ‘chỉ có tôi hiện hữu’ là đúng.” Nếu hiểu như vậy, chúng ta lại biến nó thành một mệnh đề thông thường về thế giới, giống như: “Cái bàn ở trong phòng.” Hai câu này không cùng một loại.

Mệnh đề “cái bàn ở trong phòng” nói về một sự việc có thể xảy ra trong thế giới. Chúng ta có thể nhìn vào căn phòng để kiểm tra nó.

Nhưng “chỉ có tôi hiện hữu”, nếu “tôi” được hiểu theo nghĩa chủ thể siêu hình, không mô tả thêm một sự kiện nào trong thế giới. Không có một cảnh tượng nào trong đó chúng ta có thể quan sát chủ thể, đếm nó cùng với những đối tượng khác rồi xác nhận rằng chỉ có nó hiện hữu.

Vì thế, điều Wittgenstein gọi là “đúng” ở đây không phải là một sự kiện duy ngã nào đó trong thế giới. Điều ông muốn chỉ ra là thuyết duy ngã đã chạm tới một sự phân biệt đúng, nhưng nó diễn đạt sự phân biệt ấy theo cách mà một mệnh đề thông thường không thể diễn đạt.

“Thế giới là thế giới của tôi”

Wittgenstein tiếp tục: “Thế giới là thế giới của tôi: điều này biểu lộ ở sự kiện rằng những giới hạn của ngôn ngữ (của ngôn ngữ duy nhất mà tôi hiểu) có nghĩa là những giới hạn của thế giới của tôi.”/ (Die Welt ist meine Welt: das zeigt sich darin, daß die Grenzen der Sprache (der Sprache, die allein ich verstehe) die Grenzen meiner Welt bedeuten.) — 5.62

Câu “thế giới là thế giới của tôi” rất dễ bị hiểu theo nghĩa tâm lý hoặc sở hữu:

“Thế giới này thuộc về tôi.”

hoặc:

“Tôi có một vũ trụ riêng, trong đó chỉ có những gì tôi trải nghiệm hiện hữu.”

Đó không phải ý của Wittgenstein.

Nếu nói:

“Đây là phòng của tôi.”

thì “của tôi” có thể có một nghĩa hoàn toàn thông thường. Nó có thể nói về quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc một quan hệ nào đó giữa một người và một căn phòng.

Nhưng:

“Thế giới là thế giới của tôi”

không có nghĩa rằng một người sở hữu toàn bộ thế giới theo nghĩa ấy.

Điểm Wittgenstein muốn chỉ ra liên quan đến giới hạn của ngôn ngữ. Chúng ta chỉ có thể nói về thế giới từ bên trong ngôn ngữ mà chúng ta có thể sử dụng. Không có một vị trí nào nằm “bên ngoài toàn bộ thế giới” từ đó chúng ta có thể đứng nhìn thế giới như nhìn một vật, đồng thời nhìn thấy chính chủ thể như một vật nằm bên trong vật ấy.

Hãy trở lại với một ví dụ đơn giản.

Một người có thể nói:

“Cái bàn ở trước mặt tôi.”

Ở đây, cái bàn có thể trở thành một đối tượng được nói đến. Người nói cũng có thể nói:

“Tôi đang nhìn cái bàn.”

Nhưng nếu yêu cầu:

“Hãy đứng bên ngoài toàn bộ thế giới rồi chỉ cho tôi thấy chủ thể đang nhìn cái bàn.”

thì yêu cầu ấy đã thay đổi hoàn toàn vị trí của chủ thể. Nó đòi hỏi chủ thể phải trở thành một đối tượng có thể được quan sát từ bên ngoài.

Nhưng đó chính là điều Wittgenstein cho rằng không thể làm được.

Vì vậy, “thế giới là thế giới của tôi” không phải là một phát hiện thêm về những vật nào hiện hữu. Nó chỉ ra rằng thế giới mà chúng ta có thể nói đến luôn là thế giới được mở ra trong những giới hạn của ngôn ngữ và của chủ thể sử dụng ngôn ngữ ấy.

“Chỉ có tôi hiện hữu” và “thế giới là thế giới của tôi” không nói cùng một việc

Sự khác biệt này có thể làm rõ bằng cách đặt hai câu cạnh nhau:

“Chỉ có tôi hiện hữu.”

“Thế giới là thế giới của tôi.”

Câu thứ nhất, nếu được hiểu theo nghĩa thông thường, cố gắng đưa ra một khẳng định về thế giới: nó dường như nói rằng trong thế giới chỉ có một đối tượng hiện hữu, đó là “tôi”.

Nhưng nếu “tôi” là chủ thể siêu hình, thì nó không phải một đối tượng để có thể đếm như vậy.

Câu thứ hai không cố đưa thêm một sự kiện vào danh sách những sự kiện của thế giới. Nó chỉ ra một giới hạn: không thể tách chủ thể ra khỏi vị trí từ đó thế giới được kinh nghiệm và rồi đứng bên ngoài thế giới để quan sát chủ thể ấy như một vật.

Đây chính là nơi phân biệt giữa nói (sagen, say) và cho thấy (zeigen, show) trở lại.

Một mệnh đề có thể nói:

“Cái bàn ở bên trái cái ghế.”

Mệnh đề ấy trình bày một tình trạng sự việc có thể đúng hoặc sai.

Nhưng khi chúng ta cố nói:

“Đây là chủ thể siêu hình.”

chúng ta đang cố làm một việc khác. Chúng ta muốn dùng một mệnh đề để chỉ ra một thứ mà, theo chính cách phân tích của Wittgenstein, không phải là một đối tượng trong thế giới.

Vì vậy, vấn đề không phải là chúng ta thiếu một từ đủ chính xác để gọi tên chủ thể. Vấn đề nằm sâu hơn: chúng ta đang cố dùng ngôn ngữ để biến một giới hạn của việc biểu đạt thành một đối tượng được biểu đạt.

Đó là lý do Wittgenstein nói rằng điều thuyết duy ngã muốn nói “tự biểu lộ” (zeigt sich) chứ không thể được nói theo cách một sự kiện được nói.

Logic và những giới hạn của thế giới

Vấn đề về chủ thể vì thế liên hệ trực tiếp với vấn đề về lôgíc và giới hạn của ngôn ngữ.

Wittgenstein viết: “Logic lan tỏa khắp thế giới; những giới hạn của thế giới cũng là những giới hạn của logic.”
(Die Logik erfüllt die Welt; die Grenzen der Welt sind auch ihre Grenzen.) — 5.61

Câu này không có nghĩa rằng “logic” là một vật nằm ở đâu đó trong thế giới, giống như cái bàn hay cái ghế.

Lôgíc thể hiện trong chính cách một mệnh đề có thể có nghĩa. Khi chúng ta nói:

“Cái bàn ở bên trái cái ghế,”

mệnh đề ấy có một cấu trúc cho phép nó trình bày một tình trạng sự việc.

Nhưng chúng ta không thể tạo ra một mệnh đề có nghĩa bằng cách tùy ý ghép bất kỳ từ nào với bất kỳ từ nào. Có những cấu trúc cho phép một mệnh đề nói được một sự việc; cũng có những cấu trúc không tạo thành một mệnh đề có nghĩa theo cùng cách.

Vì thế, lôgíc không phải một sự kiện nằm bên trong thế giới. Nó thể hiện trong ranh giới giữa những gì có thể được nói có nghĩa và những gì không thể được nói theo cách ấy.

Wittgenstein viết tiếp: “Chúng ta không thể suy nghĩ điều mà chúng ta không thể suy nghĩ; vì vậy chúng ta cũng không thể nói điều mà chúng ta không thể suy nghĩ.”/ (Wir können nichts denken, was wir nicht denken können; also können wir auch nicht sagen, was wir nicht denken können.) — 5.61

Ở đây cũng cần tránh một cách hiểu quá huyền bí. Wittgenstein không nói rằng có một thế lực bí ẩn tên là “lôgíc” canh giữ biên giới của tư duy. Ý ông gần với một sự phân tích về ngôn ngữ: muốn một mệnh đề thực sự nói được một điều gì, nó phải có một cấu trúc cho phép điều ấy được nghĩ và được trình bày.

Điểm này có quan hệ chặt chẽ với chủ thể.

Lôgíc không phải một sự kiện khác trong thế giới. Chủ thể siêu hình cũng không phải một sự kiện khác trong thế giới.

Nhưng cần phân biệt hai trường hợp này cho chính xác. Wittgenstein không nói rằng chủ thể và lôgíc là cùng một loại sự vật. Chúng chỉ có một điểm tương đồng quan trọng trong lập luận: cả hai đều không phải những đối tượng có thể được thêm vào danh sách những gì thế giới chứa đựng.

Lôgíc biểu lộ trong cách ngôn ngữ có thể nói về thế giới.

Chủ thể, theo nghĩa siêu hình, là giới hạn của thế giới được kinh nghiệm và biểu đạt.

Trong cả hai trường hợp, khi cố biến chúng thành những đối tượng để nói về như nói về cái bàn hoặc cái ghế, chúng ta đã thay đổi chính vấn đề mà Wittgenstein đang phân tích.

Không nên hiểu Wittgenstein là “đưa cái tôi ra khỏi thế giới”

Ở đây cũng cần thận trọng khi so sánh Wittgenstein với Russell.

Không nên giản lược sự khác biệt bằng câu:

“Russell đưa cái tôi vào thế giới, còn Wittgenstein đưa cái tôi ra khỏi thế giới.”

Công thức ấy quá đơn giản. Quan niệm của Russell về cái tôi, kinh nghiệm, dữ liệu cảm giác và đối tượng thay đổi qua những giai đoạn khác nhau, nên không thể dùng một câu như vậy để mô tả toàn bộ lập trường của ông.

Điểm đáng chú ý ở đây hẹp hơn.

Trong nhiều phân tích của Russell, câu hỏi thường là: khi chúng ta nói về “tôi”, về kinh nghiệm hay về dữ liệu của kinh nghiệm, những gì thực sự có thể được phân tích và mô tả là gì?

Wittgenstein đặt câu hỏi theo một hướng khác:

Có phải chủ thể, với tư cách chủ thể của kinh nghiệm, là một thành phần của thế giới mà chúng ta có thể tìm thấy và mô tả như những đối tượng khác hay không?

Câu trả lời là không.

Điều này không có nghĩa Wittgenstein phủ nhận con người. Một con người có thể được mô tả. Cơ thể có thể được mô tả. Cảm giác có thể được nói đến. Hoạt động tâm lý có thể xuất hiện trong những mệnh đề. Những người khác có thể được nói đến. Tất cả những thứ ấy không bị loại khỏi thế giới.

Điều Wittgenstein bác bỏ là việc thêm một “chủ thể” như một thực thể đặc biệt vào bên cạnh những thứ ấy.

Chẳng hạn:

“Tôi đang ngồi trên ghế.”

có thể nói về một con người cụ thể và một sự kiện cụ thể.

Nhưng không cần phải giả định thêm một thực thể nào nữa để giải thích rằng người ấy đang trải nghiệm thế giới.

“Chủ thể siêu hình” không phải một vật nằm bên trong con người mà triết học phải tìm ra. Nó xuất hiện trong phân tích của Wittgenstein như một giới hạn của cách thế giới có thể được kinh nghiệm và biểu đạt.

Từ thuyết hình ảnh đến vấn đề về chủ thể

Đến đây, mạch lập luận từ thuyết hình ảnh sang chủ thể siêu hình có thể được nhìn thấy rõ hơn.

Trước hết, Wittgenstein hỏi:

Thế giới gồm những gì?

Câu trả lời ở 1.1 là:

“Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.”/ (Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge.)

Thế giới vì thế không chỉ là một danh sách những vật: cái bàn, cái ghế, cái cây, con người. Những vật ấy chỉ là những thành phần có thể kết hợp với nhau theo những cách khác nhau để tạo thành những tình trạng sự việc; khi những tình trạng sự việc ấy thực sự xảy ra, chúng ta có những sự kiện.

Sau đó xuất hiện câu hỏi:

Một mệnh đề có thể nói về những sự kiện ấy bằng cách nào?

Thuyết hình ảnh trả lời: mệnh đề có thể trình bày một tình trạng sự việc có thể xảy ra bởi vì cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với cấu trúc của tình trạng sự việc. Chính nhờ sự tương ứng ấy mà một mệnh đề có thể có nghĩa trước cả khi chúng ta biết nó đúng hay sai.

Nhưng từ đây lại xuất hiện một câu hỏi sâu hơn:

Điều gì làm cho sự tương ứng ấy có thể xảy ra?

Câu trả lời là hình thức lôgíc (logische Form, logical form). Mệnh đề và thực tại không cần giống nhau về vật liệu hay hình dáng bên ngoài. Chúng chỉ có thể biểu đạt lẫn nhau vì chúng có chung một hình thức lôgíc.

Và hình thức lôgíc không phải một sự kiện khác trong thế giới mà chúng ta có thể đứng bên ngoài rồi mô tả bằng một mệnh đề khác. Nó được cho thấy trong chính cách mệnh đề hoạt động.

Sau đó, câu hỏi về chủ thể xuất hiện theo một hình thức tương tự:

Chủ thể đang kinh nghiệm và biểu đạt thế giới có phải là một đối tượng nữa trong thế giới hay không?

Nếu trả lời “có”, chúng ta phải tìm được vị trí của nó giữa những đối tượng khác. Nhưng khi làm như vậy, chúng ta đã biến chủ thể thành một sự vật.

Wittgenstein chọn con đường khác. Ông nói: “Chủ thể không thuộc về thế giới; nó là một giới hạn của thế giới.” Chủ thể vì thế không phải một thành phần bị bỏ sót trong danh sách những gì thế giới chứa đựng. Nó không phải một “vật bí ẩn” mà triết học phải tìm kiếm ở phía sau kinh nghiệm. Nó là chủ thể xét theo vị trí mà nó giữ đối với toàn bộ thế giới được kinh nghiệm và được biểu đạt.

Đây cũng là lý do vấn đề chủ thể gắn với thuyết duy ngã. Khi thuyết duy ngã nói rằng “thế giới là thế giới của tôi”, nó không phát hiện thêm một sự kiện về số lượng những vật hiện hữu. Nó chạm tới một vấn đề về giới hạn của việc nói về thế giới: .[4]

 chúng ta không thể đứng bên ngoài toàn bộ thế giới rồi đồng thời đặt chủ thể vào trong đó như một đối tượng được quan sát.

Vì vậy, 1.3 và 1.4 thực sự nối tiếp nhau.

Ở 1.3, Wittgenstein hỏi về điều kiện để một mệnh đề có thể nói về thế giới. Một mệnh đề có thể nói về thực tại vì cấu trúc của nó có thể mô phỏng cấu trúc của một tình trạng sự việc; hình thức lôgíc là điều làm cho sự mô phỏng ấy có thể xảy ra.

Ở 1.4, câu hỏi chuyển sang người nói và người kinh nghiệm: chủ thể có phải là một đối tượng nữa mà mệnh đề có thể đưa vào bức tranh về thế giới hay không?

Câu trả lời vẫn theo cùng một hướng: không phải mọi thứ có liên hệ với việc nói về thế giới đều trở thành một đối tượng trong thế giới.

Mệnh đề có thể nói:

“Cái bàn ở bên trái cái ghế.”

Nhưng hình thức lôgíc làm cho mệnh đề ấy có thể nói được không phải là một sự vật khác đứng cạnh cái bàn và cái ghế.

Cũng vậy, cơ thể có thể được nói đến:

“Tôi đang ngồi trên cái ghế.”

Nhưng chủ thể siêu hình không phải một đối tượng thứ hai mà chúng ta có thể tìm thấy bên cạnh cơ thể.

Đây là điểm quan trọng nhất của phần này. Wittgenstein không giải quyết vấn đề về chủ thể bằng cách đưa thêm một thực thể vào bản thể học. Ông làm ngược lại: ông chỉ ra rằng chính việc coi chủ thể như một thực thể trong thế giới đã đặt sai câu hỏi.

Chủ thể, theo nghĩa siêu hình, không phải một vật mà thế giới chứa đựng. Nó là giới hạn của thế giới như thế giới được kinh nghiệm, được suy nghĩ và được biểu đạt.

Và cũng chính ở đây, sự phân biệt giữa nói (sagen) và cho thấy (zeigen) đạt tới một trong những điểm quan trọng nhất của Tractatus: có những gì không thể trở thành nội dung của một mệnh đề về thế giới, nhưng vẫn biểu lộ trong chính cách ngôn ngữ và thế giới được cấu trúc.[5]

 

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Sep/2026)

(Còn tiếp. . . →)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] Thuyết hình ảnh (Bild   theorie, picture theory of meaning): Tên gọi “thuyết hình ảnh” (Bild   theorie, thường gọi trong tiếng Anh là picture theory of meaning) được những học giả dùng về sau để gọi một nhóm luận điểm trung tâm trong Tractatus Logico-Philosophicus. Wittgenstein không trình bày trong tác phẩm một học thuyết được đặt tên chính thức như vậy. Tuy nhiên, từ luận điểm “Ein Satz ist ein Bild    der Wirklichkeit” — “Một mệnh đề là một hình ảnh của thực tại” (4.01) — Bild   . trở thành một trong những từ khóa quan trọng nhất để hiểu cách Wittgenstein giải thích nghĩa của mệnh đề. Vì vậy, “thuyết hình ảnh” là tên gọi thuận tiện cho quan niệm theo đó một mệnh đề có thể nói đúng hoặc sai về thực tại bởi vì cấu trúc của mệnh đề có thể mô phỏng cách những đối tượng được đặt trong quan hệ với nhau

Nguồn gốc của quan niệm này không nằm riêng trong Tractatus. Nó hình thành dần trong những suy nghĩ ban đầu của Wittgenstein về lôgíc, mệnh đề và cấu trúc của thực tại, đặc biệt trong Notes on Logic (1913), những Notebooks 1914–1916 và những bản thảo dẫn đến Tractatus. Một ảnh hưởng thường được nhắc đến là nhà vật lý Heinrich Hertz, đặc biệt là Die Prinzipien der Mechanik in neuem Zusammenhange dargestellt (1894). Hertz dùng hình ảnh và mô hình để giải thích cách một lý thuyết có thể biểu diễn những quan hệ giữa những sự vật mà lý thuyết nói đến. Điểm quan trọng ở đây không phải là một hình ảnh phải giống sự vật về mặt hình thức bên ngoài, mà là những yếu tố trong hình ảnh phải được sắp xếp theo một cách cho phép chúng biểu diễn những quan hệ có thể có giữa những sự vật.

Bertrand Russell cũng có ảnh hưởng quyết định đối với vấn đề mà Wittgenstein đang giải quyết. Tại Cambridge, Wittgenstein tiếp xúc với những vấn đề về phân tích lôgíc, cấu trúc của mệnh đề, hình thức lôgíc và chủ nghĩa nguyên tử lôgíc. Nhưng Wittgenstein không đơn giản tiếp nhận quan niệm của Russell rồi đổi tên thành “hình ảnh”. Ông đẩy câu hỏi đi xa hơn: điều gì khiến một mệnh đề có thể nói về thực tại ngay từ đầu? Nếu một mệnh đề đúng hay sai, thì nó phải trình bày một tình trạng sự việc có thể có; và để làm được việc đó, những yếu tố của mệnh đề phải có một cách kết hợp tương ứng với cách những đối tượng có thể kết hợp trong tình trạng sự việc mà mệnh đề trình bày.

Có một giai thoại nổi tiếng thường được dùng để minh họa cho sự hình thành trực giác này. Theo hồi ức được Norman Malcolm kể lại, Wittgenstein từng chú ý đến một mô hình mô phỏng một tai nạn giao thông được dùng trong một vụ án ở Paris. Những chiếc xe và những yếu tố khác trong mô hình không cần giống một cách tự nhiên với những sự vật ngoài đời; điều quan trọng là vị trí và quan hệ giữa những yếu tố trong mô hình có thể trình bày vị trí và quan hệ giữa những yếu tố trong vụ tai nạn. Giai thoại này rất phù hợp để minh họa trực giác đứng sau thuyết hình ảnh, nhưng không nên xem nó như một sự kiện duy nhất đã “khai sinh” toàn bộ học thuyết. Những suy nghĩ của Wittgenstein về Bild    và sự mô phỏng (Abbildung) đã được hình thành trong một quá trình dài hơn, gắn với những vấn đề về lôgíc và ngôn ngữ mà ông đã theo đuổi từ trước.

Trong Tractatus, từ Bild    giữ vị trí trung tâm. Wittgenstein viết:

2.12 — Ein Bild    ist ein Modell der Wirklichkeit./ “Một hình ảnh là một mô hình của thực tại.”

Ở đây không nên tách Bild    và Modell thành hai tầng kỹ thuật hoàn toàn khác nhau. Bild    là từ trung tâm; Modell giúp Wittgenstein nói rõ hơn chức năng của một hình ảnh: nó là một mô hình của thực tại, tức một cấu trúc có thể trình bày một tình trạng sự việc. Còn Abbildung chỉ sự mô phỏng hay sự biểu hiện trong đó một cấu trúc có thể trình bày một cấu trúc khác. Vì vậy, khi đọc những đoạn này, điều quan trọng không phải là xây dựng một hệ thống ba cấp gồm “hình ảnh — mô hình — sự mô phỏng”, mà là thấy được một vấn đề thống nhất: một cấu trúc có thể biểu hiện một cấu trúc khác bằng cách giữ được một dạng quan hệ chung.

Wittgenstein làm rõ điểm này trong 2.13 và 2.131:

2.13 — Den Gegenständen entsprechen im Bild   e die Elemente des Bild   es./ “Trong hình ảnh, những đối tượng tương ứng với những yếu tố của hình ảnh.”

2.131 — Die Elemente des Bild   es vertreten im Bild    die Gegenstände./“Những yếu tố của hình ảnh đại diện cho những đối tượng trong hình ảnh.”

Nhưng sự tương ứng này không có nghĩa đơn giản rằng mỗi từ trong một câu tương ứng với một sự vật theo kiểu “từ này = vật này”. Điều quyết định là cách những yếu tố được kết hợp với nhau. Một danh sách những từ có thể chứa những tên gọi giống hệt những tên gọi trong một mệnh đề, nhưng nếu những từ ấy không được đặt trong một cấu trúc có thể trình bày một tình trạng sự việc, danh sách đó chưa phải là một mệnh đề theo nghĩa mà Wittgenstein quan tâm.

Chẳng hạn, ở mức minh họa, câu “Con mèo ở trên cái thảm” không chỉ đưa ra những từ “mèo” và “thảm”. Câu còn đặt hai yếu tố ấy vào một quan hệ nhất định: mèo — ở trên — thảm. Chính cách kết hợp này mới cho phép câu trình bày một tình trạng sự việc có thể xảy ra. Nếu ngoài thực tại con mèo thực sự ở trên cái thảm, mệnh đề đúng; nếu con mèo nằm dưới hoặc không ở trên cái thảm, mệnh đề sai. Nhưng trong cả hai trường hợp, mệnh đề vẫn có nghĩa, bởi nó đã trình bày một tình trạng sự việc có thể có.

Đây là lý do Wittgenstein nhấn mạnh trong 2.15 rằng cách những yếu tố của hình ảnh quan hệ với nhau trình bày cách những sự vật có thể quan hệ với nhau:

2.15 — Daß die Elemente des Bild   es in bestimmter Art und Weise sich zu einander verhalten, stellt vor, daß die Sachen sich so zu einander verhalten./ “Việc những yếu tố của hình ảnh quan hệ với nhau theo một cách nhất định trình bày rằng những sự vật quan hệ với nhau theo cách ấy.”

Và ông nói tiếp:

2.151 — Die Form der Abbildung ist die Möglichkeit, daß sich die Dinge so zu einander verhalten, wie die Elemente des Bild   es. / “Hình thức của sự mô phỏng là cách những sự vật có thể quan hệ với nhau theo cách những yếu tố của hình ảnh quan hệ với nhau.”

Ở đây, Möglichkeit không nên hiểu như một “khả năng” tâm lý hay một năng lực nằm trong người nói. Wittgenstein đang nói về những cách kết hợp có thể có giữa những sự vật. Một hình ảnh có thể mô phỏng một tình trạng sự việc vì cấu trúc của hình ảnh cho phép nó trình bày đúng kiểu quan hệ mà những đối tượng có thể có với nhau. Nếu không có sự tương ứng về cấu trúc ấy, hình ảnh không thể nói rằng thực tại có một tình trạng sự việc như vậy.

Điểm này giải thích tại sao Wittgenstein không xem sự giống nhau về hình dáng bên ngoài là điều kiện của sự biểu hiện. Bản đồ không cần giống một thành phố như một bức ảnh; sơ đồ điện không cần giống trực quan với mạch điện; một mô hình vụ tai nạn không cần giống những chiếc xe thật về kích thước hay chất liệu. Điều chúng chia sẻ với đối tượng được biểu hiện là một dạng cấu trúc cho phép những quan hệ trong mô hình trình bày những quan hệ trong thực tại. Vì thế, “hình ảnh” trong Tractatus không phải trước hết là hình ảnh thị giác. Nó là một cấu trúc có chức năng biểu hiện.

Wittgenstein gọi phần cấu trúc chung ấy là hình thức lôgíc (logische Form):

2.18 — Was jedes Bild   , welcher Form auch immer, mit der Wirklichkeit gemein haben muß, um sie überhaupt — richtig oder falsch — abbilden zu können, ist die logische Form, das ist, die Form der Wirklichkeit.
“Điều mà mọi hình ảnh, bất kể có hình thức nào, phải có chung với thực tại để có thể mô phỏng thực tại — đúng hoặc sai — chính là hình thức lôgíc, tức hình thức của thực tại.”

Câu này rất quan trọng. Một hình ảnh phải có một dạng cấu trúc chung với thực tại thì mới có thể biểu hiện thực tại. Nhưng cấu trúc chung ấy không phải một vật nằm bên cạnh những vật khác trong thế giới. Nó cũng không phải một sự kiện khác mà chúng ta có thể quan sát như quan sát một cái bàn hay một chiếc xe. Nó được cho thấy trong chính cách mệnh đề hoạt động.

Điều này đưa đến một điểm đặc biệt trong Tractatus: Wittgenstein phân biệt giữa những gì một mệnh đề nói (sagen) và những gì cấu trúc của nó cho thấy (zeigen). Mệnh đề có thể nói rằng con mèo ở trên cái thảm. Nhưng mệnh đề không thể đứng bên ngoài chính hình thức lôgíc của nó rồi nói thêm: “Đây là hình thức lôgíc mà nhờ đó tôi có thể nói câu vừa rồi.” Hình thức lôgíc đã được thể hiện trong cách mệnh đề liên kết những yếu tố của nó với nhau.

Vì thế Wittgenstein viết:

4.1212 — Was gezeigt werden kann, kann nicht gesagt werden. / “Những gì có thể được cho thấy thì không thể được nói.”

Điểm này cũng giải thích vì sao thuyết hình ảnh không phải chỉ là một lý thuyết về cách từ ngữ đại diện cho sự vật. Nó gắn trực tiếp với toàn bộ quan niệm của Tractatus về thế giới. Wittgenstein mở đầu tác phẩm bằng luận điểm:

1.1 — Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge. / “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải những sự vật.”

Nếu thế giới không chỉ là một tập hợp những đối tượng đứng riêng lẻ mà là toàn thể những sự kiện — tức những cách những đối tượng kết hợp với nhau trong những tình trạng sự việc — thì một mệnh đề muốn nói về thế giới cũng phải có một cấu trúc có thể trình bày những cách kết hợp ấy. Chính tại đây thuyết hình ảnh nối vấn đề ngôn ngữ với bản thể học của Tractatus: đối tượng có thể kết hợp thành những tình trạng sự việc; những tình trạng sự việc có thể cấu thành những sự kiện; và mệnh đề có thể mô phỏng những tình trạng sự việc bằng cấu trúc của chính nó.

Do đó, Wittgenstein có thể giải thích cả mệnh đề đúng lẫn mệnh đề sai mà không cần cho rằng mệnh đề sai là vô nghĩa. Một mệnh đề sai vẫn trình bày một tình trạng sự việc có thể có; chỉ có điều thực tại không phù hợp với tình trạng sự việc mà mệnh đề trình bày. Ông viết:

4.024 — Einen Satz verstehen, heißt, wissen was der Fall ist, wenn er wahr ist. / “Hiểu một mệnh đề có nghĩa là biết sự việc sẽ như thế nào nếu mệnh đề ấy đúng.”

Và:

2.222 — In der Übereinstimmung oder Nichtübereinstimmung seines Sinnes mit der Wirklichkeit besteht seine Wahrheit oder Falschheit. / “Mệnh đề đúng hay sai là do nghĩa của nó phù hợp hay không phù hợp với thực tại.”

Ở đây cần phân biệt nghĩa (Sinn) với sự đúng hay sai của mệnh đề. Mệnh đề có nghĩa trước khi chúng ta biết nó đúng hay sai, bởi nó đã trình bày một tình trạng sự việc có thể có. Thực tại mới quyết định tình trạng sự việc ấy có thực sự xảy ra hay không. Vì vậy, thuyết hình ảnh không nói rằng “một mệnh đề có nghĩa vì nó đúng”. Nó nói rằng mệnh đề có nghĩa vì cấu trúc của nó cho phép nó trình bày một tình trạng sự việc; sau đó thực tại quyết định mệnh đề đúng hay sai.

Điểm này cho thấy tại sao thuyết hình ảnh có ý nghĩa bản thể học sâu hơn một lý thuyết thông thường về ngôn ngữ. Wittgenstein không chỉ hỏi “một từ có nghĩa bằng cách nào?”. Ông hỏi: thế giới phải có cấu trúc như thế nào thì một mệnh đề mới có thể nói đúng hoặc sai về thế giới? Và ngược lại: một mệnh đề phải có cấu trúc như thế nào thì nó mới có thể trình bày một tình trạng sự việc? Ngôn ngữ và thế giới vì thế không nối với nhau bằng một sự tương đồng bên ngoài, mà bằng một cấu trúc lôgíc cho phép mệnh đề mô phỏng những cách sự vật có thể kết hợp.

Quan niệm này có ảnh hưởng lớn đến triết học phân tích đầu thế kỷ XX. Tractatus trở thành một văn bản quan trọng đối với những triết gia thuộc môi trường Vienna, đặc biệt trong quá trình hình thành những chương trình phân tích lôgíc và nghiên cứu ngôn ngữ của Vienna Circle. Tuy nhiên, không nên nói rằng Vienna Circle đơn giản tiếp nhận nguyên vẹn thuyết hình ảnh của Wittgenstein. Những triết gia như Moritz Schlick và Rudolf Carnap phát triển những quan niệm riêng về nghĩa, kiểm chứng và cấu trúc của ngôn ngữ. Ảnh hưởng của Tractatus nằm nhiều hơn ở việc nó đặt ra một cách quyết liệt vấn đề: một mệnh đề có nghĩa nhờ đâu, cấu trúc của mệnh đề liên hệ với cấu trúc của thực tại như thế nào, và lôgíc có vai trò gì trong mối liên hệ ấy.

Thuyết hình ảnh cũng góp phần định hình những cuộc tranh luận về chủ nghĩa nguyên tử lôgíc, triết học ngôn ngữ và triết học lôgíc trong thế kỷ XX. Nó đưa ra một hình ảnh rất mạnh về ngôn ngữ: một mệnh đề có nghĩa không phải vì nó gợi lên một ý tưởng tâm lý trong đầu người nói, mà vì cấu trúc của nó cho phép nó trình bày một tình trạng sự việc có thể có. Nhưng chính sức mạnh của quan niệm này cũng làm lộ ra giới hạn của nó. Nếu xem mọi mệnh đề có nghĩa như những hình ảnh của thực tại, chúng ta phải giải thích thế nào về câu hỏi, mệnh lệnh, lời hứa, lời xin lỗi, lời đùa, lời chào, cách dạy học, hay những cách sử dụng ngôn ngữ mà mục đích không phải là mô tả một tình trạng sự việc?

Chính vấn đề này trở thành một trong những điểm dẫn Wittgenstein về sau đến một quan niệm rất khác trong Philosophical Investigations. Wittgenstein không còn tìm một hình thức chung duy nhất có thể giải thích toàn bộ ngôn ngữ. Ông khảo sát nhiều trò chơi ngôn ngữ (Sprachspiele) khác nhau và nhấn mạnh vai trò của việc sử dụng ngôn ngữ trong những hoạt động cụ thể. Vì vậy, không nên nói đơn giản rằng Wittgenstein về sau “bác bỏ” thuyết hình ảnh như bác bỏ một lý thuyết sai. Chính xác hơn, ông chuyển câu hỏi: thay vì tìm một cấu trúc chung làm cho mọi ngôn ngữ có nghĩa, ông khảo sát nhiều cách mà ngôn ngữ thực sự hoạt động trong đời sống.

Theo nghĩa đó, thuyết hình ảnh của Tractatus vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử triết học ngôn ngữ. Giá trị của nó không nằm ở ý tưởng giản đơn rằng “ngôn ngữ là hình ảnh của thế giới”, mà ở một luận điểm chính xác hơn nhiều: một mệnh đề có thể nói về thực tại vì cấu trúc của mệnh đề có thể trình bày một cách kết hợp có thể có của những đối tượng; nhờ sự tương ứng về hình thức lôgíc ấy, mệnh đề có thể đúng hoặc sai. Từ đây Wittgenstein đồng thời đặt ra một giới hạn: hình thức lôgíc làm cho sự biểu hiện có thể không phải là một sự kiện khác mà ngôn ngữ có thể đứng bên ngoài để mô tả. Nó được cho thấy trong chính hoạt động của mệnh đề. Đây là lý do thuyết hình ảnh vừa là một lý thuyết về nghĩa của mệnh đề, vừa là một mắt xích trung tâm nối lôgíc, ngôn ngữ và bản thể học trong Tractatus.

[2] Khi Wittgenstein nói đến chủ thể siêu hình (metaphysisches Subjekt), ông không nói đến một con người đặc biệt ẩn đâu đó bên ngoài thế giới. Ông muốn nói đến “tôi” với tư cách người đang nhìn, đang suy nghĩ và đang kinh nghiệm thế giới.

Hãy phân biệt hai cách chúng ta nói về “tôi”. Khi nói:

Tôi đang ngồi trên cái ghế.

thì “tôi” ở đây là một con người cụ thể. Cơ thể tôi ở trong căn phòng, cái ghế ở dưới tôi, và những sự việc liên quan đến tôi đều có thể được mô tả như những sự việc xảy ra trong thế giới. Người khác cũng có thể nhìn thấy cơ thể tôi, biết tôi đang ngồi ở đâu và mô tả những gì tôi đang làm.

Nhưng khi nói đến “tôi” với tư cách chủ thể của kinh nghiệm, Wittgenstein đặt một câu hỏi khác: chủ thể đang nhìn cái bàn có phải là một vật nữa trong thế giới, bên cạnh cái bàn, cái ghế và cơ thể tôi hay không?

Câu trả lời của ông là không. Cơ thể tôi là một sự vật trong thế giới; nhưng chủ thể đang nhìn thế giới không phải là một sự vật khác mà chúng ta có thể tìm thấy bên cạnh những sự vật ấy.

Wittgenstein viết ở 5.632:

Das Subjekt gehört nicht zur Welt, sondern es ist eine Grenze der Welt.

Chủ thể không thuộc về thế giới, mà là một giới hạn của thế giới.

“Giới hạn” (Grenze) ở đây không phải là một đường biên trong không gian. Wittgenstein không nói rằng chủ thể nằm ở một nơi nào đó bên ngoài vũ trụ. Ông muốn nói rằng chúng ta không thể tìm thấy chủ thể như tìm thấy một đối tượng trong thế giới.

Có thể hình dung bằng ví dụ về con mắt. Con mắt cho chúng ta thấy những sự vật trong trường nhìn, nhưng chính con mắt không xuất hiện trong trường nhìn theo cùng cách. Wittgenstein viết ở 5.633:

Du wirst sagen, daß dies sich ganz ähnlich verhält, wie mit dem Auge und dem Gesichtsfeld. Aber das Auge siehst du wirklich nicht.

Có thể nói rằng điều này cũng tương tự như con mắt và trường nhìn. Nhưng thực sự chúng ta không nhìn thấy con mắt.

Ví dụ này không nhằm đưa ra một lý thuyết sinh học về con mắt. Nó chỉ giúp chúng ta thấy sự khác nhau giữa thứ được nhìn thấy và chủ thể nhìn.

Vì vậy, khi Wittgenstein nói chủ thể không thuộc về thế giới, không nên hiểu rằng “tôi” hiện hữu trong một thế giới khác. Ông chỉ muốn nói rằng chủ thể không phải là một đối tượng nữa để chúng ta đưa vào danh sách những gì có trong thế giới. Cơ thể tôi có thể được nhìn thấy và mô tả; còn “tôi” với tư cách chủ thể đang nhìn thì không phải một vật nữa để đặt cạnh cơ thể, cái bàn hay cái ghế.

Điểm này liên hệ trực tiếp với thuyết duy ngã (Solipsismus). Nếu thế giới là toàn thể những gì xảy ra, thì chủ thể kinh nghiệm thế giới không phải là một sự kiện nữa nằm trong toàn thể ấy. Chủ thể chính là “điểm giới hạn” từ đó thế giới được kinh nghiệm và được nói đến.

Vì vậy, câu “chủ thể là giới hạn của thế giới” không có nghĩa rằng chúng ta phát hiện ra một thực thể bí ẩn đứng bên ngoài thế giới. Nó có nghĩa đơn giản hơn: khi chúng ta nói về thế giới, chúng ta có thể nói về cơ thể, hành động và những gì xảy ra với một con người; nhưng không thể tìm thấy “chủ thể của tất cả những kinh nghiệm ấy” như tìm thấy thêm một vật trong thế giới.

Đây là lý do vấn đề về chủ thể ở Tractatus không còn chỉ là câu hỏi tâm lý học “tôi là ai?” mà trở thành một câu hỏi về vị trí của chủ thể đối với thế giới và ngôn ngữ.

[3] Thuyết duy ngã (Solipsismus, solipsism) cho rằng chủ thể kinh nghiệm có một vị trí đặc biệt đối với thế giới: tôi chỉ có thể trực tiếp xác nhận những gì xuất hiện trong kinh nghiệm của chính tôi, còn sự hiện hữu của thế giới bên ngoài và của những chủ thể khác không thể được xác lập theo cùng cách.

Trong Tractatus, Wittgenstein không dùng duy ngã theo nghĩa đơn giản là:

“Chỉ có tôi hiện hữu.”

Ông viết:

Die Welt ist meine Welt.

“Thế giới là thế giới của tôi.”

(Tractatus, 5.62)

Nhưng ngay sau đó ông gắn câu này với giới hạn của ngôn ngữ:

Die Grenzen meiner Sprache bedeuten die Grenzen meiner Welt.

“Những giới hạn của ngôn ngữ của tôi có nghĩa là những giới hạn của thế giới của tôi.” “Thế giới của tôi” ở đây không phải là một thế giới riêng nằm trong đầu tôi. Nó chỉ thế giới mà tôi có thể nghĩ và nói đến, và thế giới ấy luôn nằm trong những giới hạn của ngôn ngữ.

Vì vậy, Wittgenstein chuyển câu hỏi từ “chỉ có tôi hiện hữu hay không?” sang câu hỏi về vị trí của chủ thể đối với thế giới. Nếu thế giới là toàn bộ những gì xảy ra, thì chủ thể đang kinh nghiệm và nói về thế giới có phải là một sự vật nằm trong thế giới hay không?

Câu trả lời của Wittgenstein là không:

Das Subjekt gehört nicht zur Welt, sondern es ist eine Grenze der Welt.

“Chủ thể không thuộc về thế giới, mà là một giới hạn của thế giới.”

(Tractatus, 5.632)Ở đây cần phân biệt con người như một đối tượng trong thế giới với “tôi” với tư cách chủ thể của kinh nghiệm. Cơ thể tôi, bộ não của tôi, những hành động và cảm giác của tôi đều thuộc về thế giới và có thể được mô tả. Nhưng chủ thể siêu hình không phải là một đối tượng khác để đặt bên cạnh cơ thể, cái bàn hay cái ghế. Vì thế, “giới hạn của thế giới” không có nghĩa là chủ thể nằm bên ngoài vũ trụ; nó chỉ có nghĩa rằng chủ thể không phải là một sự vật trong thế giới theo cùng nghĩa với những sự vật mà chủ thể kinh nghiệm.

Đó là lý do Wittgenstein viết:

Was der Solipsismus meint, ist ganz richtig, nur kann es nicht gesagt werden, sondern es zeigt sich.
“Điều mà thuyết duy ngã muốn nói là hoàn toàn đúng, chỉ có điều nó không thể được nói ra mà chỉ cho thấy.”
(Tractatus, 5.62)

Duy ngã ở đây không phải là một sự kiện mà chúng ta có thể quan sát rồi tuyên bố rằng “chỉ có tôi hiện hữu”. Nó liên quan đến giới hạn của việc nói về thế giới. Chủ thể không phải là một sự kiện khác trong thế giới để được mô tả bằng một mệnh đề. Vì vậy, nó cho thấy vị trí của chủ thể hơn là nói một mệnh đề về chủ thể.

Xuất xứ và ảnh hưởng

Vấn đề này có một tiền lệ quan trọng ở Descartes. Với cogito, ergo sum, Descartes tìm thấy trong chính hành vi suy tư một điểm chắc chắn: dù nghi ngờ mọi thứ khác, tôi không thể nghi ngờ rằng tôi đang suy tư. Nhưng Descartes không phải là một nhà duy ngã theo nghĩa “chỉ có tôi hiện hữu”; từ sự chắc chắn của chủ thể, ông tiếp tục tìm cách xác lập Gót và thế giới bên ngoài.

Wittgenstein không tiếp tục con đường ấy. Descartes hỏi làm thế nào từ chủ thể chúng ta có thể xác lập thế giới; Wittgenstein hỏi chủ thể có vị trí lôgíc nào đối với thế giới mà nó kinh nghiệm và nói đến. Sự chuyển đổi này đưa vấn đề chủ thể vào mối quan hệ chặt chẽ với ngôn ngữ, lôgíc và giới hạn của thế giới.

Đây là một trong những điểm quan trọng của Tractatus đối với triết học thế kỷ XX. Duy ngã không còn chỉ là vấn đề “thế giới bên ngoài có thực hay không”, mà trở thành một cách để khảo sát quan hệ giữa chủ thể, ngôn ngữ và thế giới.

Những hiểu lầm cần tránh

“Duy ngã có nghĩa là chỉ tôi hiện hữu.”

Đây là cách nói phổ biến nhưng không diễn tả đúng Wittgenstein. Ông không phủ nhận sự hiện hữu của người khác hay của thế giới vật chất.

“Thế giới là thế giới của tôi” có nghĩa mỗi người có một thế giới riêng trong đầu.

Không phải vậy. Wittgenstein đang nói về giới hạn của ngôn ngữ và của thế giới có thể được nghĩ và nói đến, không phải về những thế giới tâm lý riêng biệt.

Wittgenstein chứng minh duy ngã là đúng.

Cũng không phải vậy. Ông nói điều duy ngã muốn nói là đúng, nhưng đồng thời cho rằng nó không thể được nói như một mệnh đề về một sự kiện trong thế giới; nó chỉ cho thấy.

“Chủ thể không thuộc về thế giới” có nghĩa chủ thể hiện hữu ở một thế giới khác.

Không. Cơ thể và đời sống của con người thuộc về thế giới. “Chủ thể siêu hình” chỉ không phải là một đối tượng khác trong thế giới.Vì vậy, duy ngã trong Tractatus không phải một học thuyết rằng “chỉ có tôi hiện hữu”. Nó là điểm mà Wittgenstein dùng để chỉ ra rằng chủ thể không thể được tìm thấy như một sự vật trong thế giới, và những giới hạn của chủ thể cũng là những giới hạn của thế giới có thể được nói đến.

[4] Trong Tractatus, Wittgenstein đi từ một câu hỏi về ngôn ngữ đến một câu hỏi sâu hơn về thực tại: khi một mệnh đề có nghĩa, nó phải liên hệ với thế giới theo cách nào? Câu trả lời ban đầu của ông nằm trong lý thuyết hình ảnh. Mệnh đề có nghĩa khi cấu trúc của nó có thể tương ứng với một khả thể trong thực tại. Vì thế, nói về ngôn ngữ đồng thời cũng là nói về cấu trúc của thế giới.

Đây là lý do Wittgenstein viết: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.” Những đối tượng không biến mất khỏi bản thể học của Tractatus. Ngược lại, chúng giữ một vị trí rất căn bản: chúng là những thành phần đơn giản từ đó những tình trạng sự việc có thể được hình thành. Một đối tượng có thể kết hợp với những đối tượng khác theo những cách khác nhau; mỗi cách kết hợp như vậy mở ra một khả thể của thực tại. Khi một tình trạng sự việc thực sự có được, ta có một sự kiện. Thế giới, vì thế, không phải một tập hợp đứng yên của những vật thể, mà là toàn thể những cách sự vật thực sự liên hệ với nhau.

Từ đây xuất hiện một nét rất quan trọng trong bản thể học của Tractatus: Wittgenstein không chỉ quan tâm đến những gì hiện có, mà còn đến những khả thể cấu thành nên ý nghĩa của những gì hiện có. “Thực thể” của thế giới không phải một lớp thực tại nằm bên cạnh những sự kiện. Những đối tượng đơn giản chính là nền tảng cho những cấu hình khác nhau của thế giới; chúng cho phép một mệnh đề có thể đúng hoặc sai mà không phụ thuộc vào một mệnh đề khác đã đúng từ trước. Nếu không có một nền tảng như vậy, khả năng mô tả thế giới sẽ mất đi tính độc lập của nó.

Lý thuyết hình ảnh vì thế mang một hàm ý bản thể học rõ rệt. Một mệnh đề không có nghĩa chỉ vì chúng ta hiểu những từ cấu thành nó. Nó có nghĩa vì cấu trúc của mệnh đề có thể biểu hiện một khả thể trong thực tại. Hiểu một mệnh đề là biết thực tại sẽ như thế nào nếu mệnh đề ấy đúng. Ngôn ngữ có thể nói về thế giới vì thế giới có cấu trúc mà ngôn ngữ có thể biểu hiện.

Nhưng chính tại đây giới hạn của ngôn ngữ bắt đầu xuất hiện. Nếu một mệnh đề có nghĩa phải mô tả một khả thể của thế giới, thì những phát biểu về giá trị tuyệt đối, ý nghĩa tối hậu của đời sống, chủ thể siêu nghiệm hay bản thân hình thức lôgích không hoạt động theo cách ấy. Chúng không mô tả một sự kiện nằm trong thế giới giống như “cái bàn ở trong phòng” hay “một vật đang ở bên cạnh một vật khác”. Vấn đề không đơn giản là chúng ta chưa có đủ bằng chứng để kiểm chứng chúng. Vấn đề nằm ở cách những phát biểu ấy muốn nói về thực tại.

Đây là nơi Wittgenstein phân biệt giữa nói và hiển lộ. Một mệnh đề có thể nói rằng một sự kiện xảy ra, nhưng nó không thể đứng bên ngoài chính hình thức lôgích của mình để nói về hình thức ấy như nói về một sự kiện khác. Hình thức lôgích được biểu hiện trong cách mệnh đề vận hành. Nó được hiển lộ chứ không trở thành một sự kiện mới được mệnh đề mô tả.

Cùng một giới hạn xuất hiện trong đạo đức và trong vấn đề chủ thể. Giá trị đạo đức không phải một thuộc tính có thể cộng thêm vào một sự kiện. Một hành vi có thể được mô tả như một sự kiện trong thế giới, nhưng “giá trị tuyệt đối” của hành vi không xuất hiện như một sự kiện khác nằm bên cạnh nó. Vì vậy Wittgenstein viết: “Đạo đức là siêu nghiệm.” Chủ thể siêu hình cũng không phải một người quan sát ẩn bên trong thế giới. Chủ thể ấy là giới hạn của thế giới, giống như mắt là giới hạn của trường nhìn nhưng không xuất hiện như một vật trong chính trường nhìn ấy.

Từ đây Tractatus gặp một khó khăn đặc biệt. Chính sách của cuốn sách là xác định giới hạn của những gì có thể nói bằng những mệnh đề có nghĩa. Nhưng những mệnh đề của Tractatus lại nói về đối tượng, tình trạng sự việc, cấu trúc, hình thức lôgích và quan hệ giữa ngôn ngữ với thế giới. Những khái niệm ấy không phải những sự kiện thông thường mà một mệnh đề có thể đơn giản đặt vào một bức tranh về thế giới. Nếu áp dụng triệt để tiêu chuẩn của chính mình, Tractatus dường như cũng không thể được đọc như một tập hợp những mệnh đề mô tả sự kiện.

Wittgenstein không né tránh nghịch lý này. Ông giải quyết nó bằng hình ảnh chiếc thang: những mệnh đề của Tractatus đưa người đọc đến một cách nhìn về quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới; khi đã đạt đến vị trí ấy, chính những mệnh đề ấy không còn giữ địa vị của những chân lý siêu hình có thể được giữ lại như những sự kiện về thực tại. Chiếc thang được dùng để trèo lên rồi bị vứt bỏ.

Vì thế câu kết “Ở nơi nào không thể nói được, nơi ấy phải im lặng” không đơn giản là lời khuyên tránh nói về những vấn đề khó. Nó là kết quả của toàn bộ lập luận trước đó. Wittgenstein muốn phân biệt những gì có thể được phát biểu như sự kiện trong thế giới với những gì chỉ có thể được hiển lộ qua chính cấu trúc của ngôn ngữ, của thế giới và của đời sống. Sự im lặng ở đây không phải phủ nhận đạo đức, tôn giáo hay ý nghĩa của đời sống; nó đánh dấu một giới hạn giữa hai cách hiện diện của ý nghĩa.

Điểm đáng chú ý là Wittgenstein đã đặt bản thân công trình của mình vào chính giới hạn ấy. Tractatus xây dựng một bản thể học về đối tượng, cấu hình, sự kiện và thế giới, nhưng đồng thời làm cho địa vị của bản thể học ấy trở thành vấn đề. Cuốn sách không đơn giản đưa ra một học thuyết về “những gì thực sự hiện hữu”; nó dẫn người đọc đến câu hỏi liệu những phát biểu về cấu trúc tối hậu của thực tại có thể được xem như những mệnh đề mô tả thực tại hay không.

Sự tự phủ định này báo trước sự thay đổi lớn trong triết học về sau của Wittgenstein. Vấn đề không chỉ là một vài luận điểm trong Tractatus cần sửa lại. Chính hình ảnh về ngôn ngữ như một hệ thống chủ yếu dùng để mô tả những sự kiện có cấu trúc lôgích đã trở nên quá hẹp. Mệnh lệnh, câu hỏi, lời hứa, lời than đau, lời cảm ơn hay một quy tắc trong một thực hành chung không hoạt động theo cùng một mô hình với một mệnh đề mô tả sự kiện. Khi Wittgenstein quay trở lại với những hiện tượng ấy, câu hỏi về bản thể học cũng thay đổi theo: thay vì chỉ hỏi thực tại phải chứa những hữu thể nào để làm cho một mệnh đề đúng, ông bắt đầu khảo sát cách những từ ngữ có được vai trò của chúng trong những hoạt động, quy tắc và hình thức sống khác nhau.

Theo nghĩa ấy, bước chuyển từ Wittgenstein thời kỳ đầu sang Wittgenstein về sau không phải chỉ là từ một học thuyết sang một học thuyết khác. Nó là sự thay đổi trong chính cách đặt câu hỏi về quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tại. Ở Tractatus, ngôn ngữ được soi sáng từ cấu trúc lôgích của thế giới; về sau, ngôn ngữ được khảo sát trong những cách dùng cụ thể của đời sống. Chính sự thay đổi ấy làm lung lay ý tưởng rằng đằng sau mỗi từ có nghĩa phải có một hữu thể tương ứng, hoặc rằng toàn bộ ngôn ngữ có thể quy về một hình thức duy nhất của sự mô tả.

Vì vậy, hai lần Wittgenstein tự vượt qua chính mình có liên hệ chặt chẽ. Lần thứ nhất diễn ra ngay trong Tractatus: ông dùng ngôn ngữ để đưa người đọc đến giới hạn của ngôn ngữ rồi yêu cầu bỏ chiếc thang. Lần thứ hai diễn ra trong công trình về sau: ông không còn giữ mô hình duy nhất về mối quan hệ giữa mệnh đề và sự kiện, mà khảo sát vô số cách ngôn ngữ hoạt động trong đời sống. Từ câu hỏi “thực tại phải có cấu trúc nào để ngôn ngữ có thể nói về nó?” ông dần chuyển sang một câu hỏi khác: “vì sao chúng ta lại nghĩ rằng cách một từ có nghĩa đòi hỏi phải có một hữu thể tương ứng với nó?” Chính ở điểm này, bản thể học không biến mất; vấn đề bản thể học chuyển sang một hình thức khác.

[5] Toàn bộ mạch tư tưởng có thể khái lược qua một đường dây từ thế giới (Welt / Wirklichkeit) đến đối tượng, tình trạng sự việc và sự kiện (Gegenstand / Sachverhalt / Tatsache). Những đối tượng được đặt trong những quan hệ nhất định, và những quan hệ ấy tạo nên cấu trúc của thực tại mà ngôn ngữ có thể mô tả.

Từ đó xuất hiện mệnh đề (Satz). Mệnh đề là một hình ảnh (Bild   ) có thể mô phỏng (Abbildung) một khả năng của thực tại. Điều làm cho sự mô phỏng ấy có thể xảy ra là hình thức lôgíc (logische Form) chung giữa mệnh đề và thực tại. Nhờ có cấu trúc ấy, mệnh đề có nghĩa (Sinn), và khi được đối chiếu với thực tại, nó có thể là đúng hoặc sai (wahr / falsch).

Nhưng ngôn ngữ không chỉ liên quan đến những gì có thể nói (sagen). Một số đặc điểm làm cho ngôn ngữ có thể mô tả thực tại chỉ có thể cho thấy (zeigen) trong chính cách ngôn ngữ hoạt động. Từ đây vấn đề chuyển sang chủ thể (Subjekt, đặc biệt là metaphysisches Subjekt): chủ thể không phải là một đối tượng khác nằm trong thế giới, mà liên quan đến giới hạn (Grenze) của thế giới và ngôn ngữ. Chính tại đây xuất hiện vấn đề về thuyết duy ngã (Solipsismus).

Welt là thế giới. Khi dùng từ này, Wittgenstein không chỉ nói đến tổng số những sự vật đang có mặt. Trong Tractatus, thế giới được hiểu qua những gì thực sự xảy ra. Vì vậy ông viết: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải những sự vật” (Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge). Một cái bàn, một con mèo hay một cái ghế có thể là những đối tượng trong thế giới, nhưng chỉ riêng việc liệt kê chúng chưa cho chúng ta biết thế giới như thế nào. Chúng ta còn phải biết chúng được đặt trong những quan hệ nào và những quan hệ ấy có thực sự xảy ra hay không.

Wirklichkeit thường được dịch là thực tại. Từ này rộng hơn việc chỉ kể lại những gì đang xảy ra. Nó liên quan đến những cách mà sự việc có thể là, trong đó có cả trường hợp đúng lẫn trường hợp sai của một mệnh đề. Khi nói “Con mèo nằm trên cái bàn”, chúng ta đã trình bày một cách có thể xảy ra của thực tại. Nếu con mèo thực sự nằm trên cái bàn, mệnh đề phù hợp với thực tại; nếu nó nằm dưới bàn, mệnh đề không phù hợp. Vì vậy, Wirklichkeit có liên hệ trực tiếp với việc một mệnh đề có thể mô tả thế giới đúng hay sai.

Gegenstand là đối tượng. Wittgenstein xem những đối tượng như những thành phần căn bản làm nên thế giới. Nhưng đối tượng không nên được hiểu đơn giản là bất cứ vật gì chúng ta có thể nhìn thấy hoặc cầm nắm. Trong cấu trúc của Tractatus, điều quan trọng là những đối tượng có thể kết hợp với nhau theo những cách nhất định. Một đối tượng riêng lẻ chưa cho chúng ta một sự kiện; chúng phải được đặt trong một quan hệ nào đó.

Sachverhalt được dịch là tình trạng sự việc. Từ này chỉ một cách những đối tượng được đặt trong quan hệ với nhau. Chẳng hạn, “con mèo nằm trên cái bàn” cho chúng ta một cách sắp xếp nhất định giữa con mèo và cái bàn. Chính cách sắp xếp ấy cho chúng ta biết những đối tượng có quan hệ với nhau theo cách nào. Sachverhalt vì thế không phải chỉ là một danh sách những đối tượng, mà là một cấu hình trong đó những đối tượng có thể kết hợp với nhau.

Tatsache là sự kiện. Nếu một Sachverhalt không chỉ là một cách có thể xảy ra mà thực sự xảy ra, chúng ta có một Tatsache. Chẳng hạn, “con mèo nằm trên cái bàn” có thể mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra. Khi chúng ta nhìn thấy con mèo thực sự đang nằm trên cái bàn, tình trạng sự việc ấy trở thành một sự kiện. Đây là lý do Wittgenstein đặt Tatsache ở vị trí trung tâm khi nói về thế giới.

Satz là mệnh đề. Trong Tractatus, mệnh đề không đơn thuần là một câu được viết hoặc được nói ra. Nó là một cấu trúc có thể trình bày một cách mà thực tại có thể là. Khi nói “Con mèo nằm trên cái bàn”, chúng ta không chỉ phát ra một chuỗi âm thanh; chúng ta trình bày một khả năng cụ thể của thế giới. Một mệnh đề có nghĩa ngay cả khi nó sai, bởi vì chúng ta vẫn hiểu nó mô tả trường hợp nào nếu nó đúng.

Bild    là hình ảnh. Wittgenstein dùng từ này theo nghĩa rộng hơn một hình ảnh thị giác. Một bản đồ là một ví dụ dễ hiểu: bản đồ không giống thành phố về kích thước, vật liệu hay vẻ ngoài, nhưng cách những đường phố và địa điểm được sắp xếp trên bản đồ có thể tương ứng với cách chúng được sắp xếp trong thành phố. Theo nghĩa ấy, một mệnh đề cũng là một “hình ảnh”: cấu trúc của mệnh đề có thể cho chúng ta thấy một cách những đối tượng được đặt trong quan hệ với nhau.

Abbildung là sự mô phỏng. Từ này chỉ quan hệ trong đó một cấu trúc có thể biểu thị một cấu trúc khác. Khi mệnh đề mô phỏng thực tại, những thành phần của mệnh đề được sắp xếp theo một cách có thể tương ứng với cách những đối tượng được sắp xếp trong thực tại. Vì thế, điều quan trọng không phải là mệnh đề giống sự vật về hình dáng, mà là cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với cấu trúc của sự việc.

logische Form là hình thức lôgíc. Một mệnh đề và một sự việc không cần có cùng chất liệu, nhưng chúng phải có một cấu trúc chung thì mệnh đề mới có thể mô phỏng sự việc. Những chữ “con mèo nằm trên cái bàn” không giống con mèo hay cái bàn, nhưng cách những thành phần trong mệnh đề được kết hợp có thể tương ứng với cách những đối tượng được đặt trong quan hệ với nhau. Hình thức chung làm cho sự tương ứng ấy có thể xảy ra chính là hình thức lôgíc.

Sinn là nghĩa của một mệnh đề. Đối với Wittgenstein, hiểu nghĩa của một mệnh đề là hiểu nó đang trình bày trường hợp nào. Khi chúng ta nghe “Con mèo nằm trên cái bàn”, chúng ta biết thế giới phải như thế nào nếu câu ấy đúng. Vì vậy, nghĩa không phụ thuộc vào việc mệnh đề thực sự đúng hay sai. Một mệnh đề sai vẫn có thể có nghĩa, miễn là chúng ta hiểu nó đang nói về trường hợp nào.

wahr và falsch lần lượt là đúng và sai. Sau khi hiểu nghĩa của một mệnh đề, chúng ta mới có thể đối chiếu nó với thực tại. Nếu thực tại phù hợp với cách mệnh đề mô tả, mệnh đề là đúng; nếu không phù hợp, mệnh đề là sai. Vì thế, nghĩa và sự đúng, sai không phải là một. “Tuyết có màu xanh” có nghĩa, nhưng mệnh đề ấy sai nếu thực tại không phù hợp với nó.

sagen là nói, còn zeigen là cho thấy. Wittgenstein dùng sự phân biệt này để chỉ ra rằng không phải tất cả những gì có liên quan đến ngôn ngữ đều có thể trở thành nội dung của một mệnh đề. Một mệnh đề có thể nói rằng con mèo nằm trên cái bàn. Nhưng hình thức lôgíc làm cho mệnh đề ấy có thể mô tả sự việc lại được cho thấy ngay trong cách mệnh đề hoạt động. Vì vậy Wittgenstein viết: “Những gì có thể được cho thấy thì không thể được nói” (Was gezeigt werden kann, kann nicht gesagt werden).

Subjekt là chủ thể. Trong cách dùng thông thường, chủ thể có thể là con người đang suy nghĩ, nhìn thấy hoặc nói một câu. Nhưng trong Tractatus, từ này còn liên quan đến vấn đề về người đang kinh nghiệm thế giới. Cơ thể của một người là một đối tượng có thể được mô tả trong thế giới; còn chủ thể với tư cách người đang nhìn và kinh nghiệm thế giới không đơn giản là một đối tượng khác có thể đặt bên cạnh cái bàn, cái ghế hay cơ thể ấy.

Grenze là giới hạn. Khi Wittgenstein nói chủ thể là một “giới hạn của thế giới” (eine Grenze der Welt), ông không nói đến một đường biên nằm ở đâu đó trong không gian. Giới hạn ở đây liên quan đến phạm vi của những gì có thể được nghĩ và nói. Vì vậy, “giới hạn của thế giới” gắn chặt với “giới hạn của ngôn ngữ”: ngôn ngữ không chỉ dùng để kể lại những sự vật đã có sẵn, mà còn xác định phạm vi trong đó chúng ta có thể nói một cách có nghĩa về thực tại.