Tuesday, September 1, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (21)

 Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 






 

11. Russell: Phân Tích Lôgíc Và Vấn Đề Hiện Hữu (tiếp)

 

11.3. Logicism: Địa Vị Bản Thể Học Của Các Thực Thể Toán Học

 

Câu hỏi — Các số và những thực thể toán học có phải là những đối tượng tồn tại độc lập, hay có thể giải thích chúng bằng lôgích?

Russell không chỉ đưa lôgích vào việc phân tích ngôn ngữ. Ông còn muốn dùng lôgích để giải quyết một vấn đề nằm sâu hơn: nền tảng của toán học.

Khi chúng ta viết:

1 + 1 = 2

chúng ta thường coi 1, 2, + và = là những khái niệm đã có sẵn. Toán học thông thường có thể bắt đầu từ đó. Nhưng nếu hỏi về nền tảng của toán học, chúng ta phải đặt câu hỏi trước đó:

“1 là gì?”

“2 là gì?”

“Một số có địa vị như thế nào?”

“Những mệnh đề số học dựa trên những nguyên lý nào?”

Đây là nơi Logicism — Thuyết Lôgích Toán học của Russell xuất hiện.


Logicism là chương trình nhằm thu giảm toán học về lôgích học: tìm cách cho thấy rằng những khái niệm cơ bản của toán học có thể được định nghĩa bằng những khái niệm lôgích, và những đúng-thật toán học có thể được suy diễn từ những đúng-thật lôgích. Mục tiêu này đã được Russell trình bày rõ trong The Principles of Mathematics (1903), rồi được ông cùng Alfred North Whitehead phát triển thành một hệ thống đồ sộ trong Principia Mathematica (1910–1913). [1]

Cần hiểu đúng chữ “thu giảm” ở đây. Russell không nói rằng toán học chỉ là một trò chơi ký hiệu, càng không nói rằng các số chỉ là những ký hiệu do chúng ta đặt ra. Ông muốn tìm một cách giải thích trong đó địa vị của các khái niệm toán học có thể được xác định từ những khái niệm lôgích cơ bản hơn.

Nói cách khác, thay vì đưa số vào hệ thống như những đối tượng nguyên thủy rồi xây dựng toán học trên chúng, Logicism hỏi liệu chúng ta có thể xây dựng hoặc định nghĩa số từ những nguyên lý đã có trong lôgích hay không.

Từ số học quen thuộc đến câu hỏi về nền tảng

Hãy lấy số 2 làm ví dụ.

Chúng ta có:

  • hai quả táo;
  • hai cuốn sách;
  • hai người;
  • hai cái ghế.

Những đối tượng này hoàn toàn khác nhau. Quả táo không giống cuốn sách; cuốn sách không giống con người. Thế nhưng chúng ta đều nói rằng mỗi nhóm có hai thành viên.

Vậy “hai” nằm ở đâu?

Không có một vật thể tên là 2 nằm bên cạnh hai quả táo. Cũng không có một vật thể trừu tượng nào cần phải xuất hiện bên cạnh hai cuốn sách để làm cho chúng trở thành “hai”.

Điểm chung nằm ở cấu trúc của các lớp.

Nếu có hai quả táo:

quả táo A, quả táo B

và hai cuốn sách:

cuốn sách A, cuốn sách B,

chúng ta có thể thiết lập một tương ứng một-một:

quả táo A ↔ cuốn sách A

quả táo B ↔ cuốn sách B.

Không cần biết những đối tượng ấy có tính chất vật lý gì, chỉ cần có thể ghép từng thành viên của lớp thứ nhất với đúng một thành viên của lớp thứ hai và ngược lại, chúng ta biết hai lớp có cùng lực lượng.

Đây là cơ sở để Russell phân tích khái niệm số.

Trong The Principles of Mathematics, ông viết:

“Mathematically, a number is nothing but a class of similar classes.”

Có thể dịch theo hệ thuật ngữ đang sử dụng:

“Về mặt toán học, một số chẳng qua là một lớp của những lớp tương tự nhau.”

Ở đây “tương tự” không có nghĩa là giống nhau về hình dạng, màu sắc hay bất kỳ tính chất vật lý nào. “Tương tự” có nghĩa lôgích: hai lớp tương tự nhau khi có thể thiết lập một tương ứng một-một giữa các thành viên của chúng.

Vì vậy, lớp gồm hai quả táo và lớp gồm hai cuốn sách có thể thuộc cùng một lớp rộng hơn, bởi cả hai đều có cùng lực lượng.

Theo cách này, số 2 không cần được xem như một vật thể trừu tượng tồn tại độc lập với mọi lớp cụ thể. Nó có thể được xác định thông qua quan hệ lôgích giữa những lớp có cùng lực lượng.

Đây là điểm cốt lõi của Logicism.

Russell muốn thay đổi câu hỏi từ:

“Số 2 tồn tại ở đâu?”

sang:

“Số 2 có thể được định nghĩa như thế nào bằng những quan hệ và khái niệm lôgích?”

Sự thay đổi này rất quan trọng. Nếu một khái niệm toán học có thể được định nghĩa bằng những khái niệm lôgích cơ bản hơn, thì chúng ta không cần đưa khái niệm ấy vào nền tảng của toán học như một thực thể nguyên thủy chưa được giải thích.

Vì sao phải xây dựng cả một hệ thống?

Một người đọc không chuyên có thể hỏi: nếu ý tưởng về số 2 đơn giản như vậy, tại sao Principia Mathematica lại cần đến ba tập sách và hàng nghìn trang?

Bởi Russell và Whitehead không muốn giải thích riêng số 2. Họ muốn xây dựng một nền tảng lôgích cho toán học.

Muốn làm được như vậy, họ phải đi từ những nguyên lý rất cơ bản của lôgích, rồi từng bước xây dựng những khái niệm cần thiết cho toán học. Không thể đơn giản nói:

“Số 2 là lớp của những lớp có hai thành viên”

rồi coi toàn bộ vấn đề đã được giải quyết. Chính những từ như “lớp”, “thành viên”, “có cùng lực lượng”, “tương ứng”, cũng phải được xác định trong một hệ thống có những quy tắc rõ ràng.

Vì thế, Principia Mathematica phải xây dựng một ngôn ngữ hình thức và một hệ thống suy diễn trong đó các mệnh đề có thể được chứng minh theo những quy tắc xác định.

Có thể hình dung Logicism như một quá trình đi ngược từ toán học quen thuộc về nền tảng của nó:

toán học → số học → số → lớp và quan hệ → lôgích

rồi từ nền tảng ấy xây dựng trở lại:

lôgích → định nghĩa → số → số học → toán học.

Đây không phải là hai ngành riêng biệt được đặt cạnh nhau. Đó là một chương trình xây dựng nền tảng: Russell muốn chứng minh rằng những gì chúng ta gọi là toán học có thể được phát triển từ một nền tảng lôgích đủ chặt chẽ.

Vì sao Nghịch lý Russell trở thành một vấn đề?

Chính tại đây xuất hiện một khó khăn rất lớn. [2]

Nếu chúng ta nói về những lớp, chúng ta phải quy định rất chặt chẽ những lớp nào được phép hình thành.

Nếu không, có thể xuất hiện những lớp dẫn đến mâu thuẫn.

Nghịch lý Russell có thể được diễn đạt bằng một câu hỏi đơn giản:

Có một lớp gồm tất cả những lớp không là thành viên của chính chúng. Lớp ấy có là thành viên của chính nó không?

Nếu trả lời có, thì nó không thể là thành viên của chính nó, bởi nó được định nghĩa là lớp của những lớp không là thành viên của chính chúng.

Nếu trả lời không, thì nó lại thỏa mãn điều kiện để thuộc vào lớp ấy, bởi nó là một lớp không là thành viên của chính nó.

Cả hai câu trả lời đều dẫn đến mâu thuẫn.

Đối với Logicism, đây không phải một vấn đề bên lề. Nếu Russell muốn xây dựng toán học từ lôgích, thì chính hệ thống nền tảng ấy phải tránh được những mâu thuẫn như vậy.

Vì thế, Principia Mathematica phải đưa ra những giới hạn nghiêm ngặt về cách hình thành các biểu thức và các lớp. Từ đây có thuyết về những loại (Theory of Types), trong đó những đối tượng, những lớp và những cấu trúc lôgích được phân biệt theo những loại và cấp độ khác nhau.

Người đọc không cần nắm toàn bộ kỹ thuật của thuyết này để hiểu Logicism. Điểm cần nhớ là:

Không phải mọi biểu thức đều có thể được hình thành theo mọi cách; những quy tắc của hệ thống phải ngăn một cấu trúc quay trở lại và chứa chính cấu trúc đã được dùng để xác định nó.

Do đó, Principia Mathematica không chỉ tìm cách thu giảm toán học về lôgích học. Công trình còn phải xây dựng một cấu trúc lôgích đủ chặt chẽ để chương trình thu giảm ấy không tự dẫn đến mâu thuẫn.

 

Từ “1 + 1 = 2” Đến Toàn Bộ Toán Học

Một cách tốt để hiểu tham vọng của Principia Mathematica là nhìn vào mệnh đề quen thuộc:

1 + 1 = 2.

Đối với người học toán, đây là một mệnh đề quá đơn giản để cần giải thích. Nhưng đối với Russell và Whitehead, nếu mục tiêu là xây dựng nền tảng cho toán học, thì chính những khái niệm làm nên mệnh đề ấy phải được giải thích.

“1” là gì?

“2” là gì?

“+” là gì?

“=” biểu thị quan hệ nào?

Những quy tắc nào cho phép suy ra mệnh đề này?

Vì vậy, việc Principia Mathematica chỉ đi đến một mệnh đề tương đương với 1 + 1 = 2 sau một chuỗi xây dựng rất dài không phải là một sự kỳ quặc. Nó cho thấy chính xác mục tiêu của công trình: không coi những khái niệm sơ cấp của toán học là những điểm xuất phát không cần giải thích, mà tìm cách truy chúng về những nguyên lý cơ bản hơn.

Đối với toán học thông thường, 1 + 1 = 2 là điểm xuất phát gần như hiển nhiên.

Đối với chương trình của Russell và Whitehead, nó là một kết quả phải được xây dựng trong hệ thống.

Sự khác biệt ấy cho thấy Logicism không chỉ quan tâm đến việc chứng minh một mệnh đề đúng. Nó quan tâm đến cơ sở làm cho mệnh đề ấy có thể được phát biểu, định nghĩa và chứng minh.

Ý nghĩa bản thể học của Logicism

Đến đây mới thấy rõ tại sao Logicism có vị trí trong bản thể học.

Nếu chúng ta coi số 2 là một đối tượng tồn tại độc lập, chúng ta phải đưa số vào danh mục những gì thuyết của mình thừa nhận là tồn tại.

Nhưng nếu có thể xác định số 2 bằng một cấu trúc lôgích, thì tình hình thay đổi. Chúng ta không còn phải bắt đầu bằng một đối tượng nguyên thủy gọi là “2”. Ta có thể giải thích địa vị của số thông qua những quan hệ và cấu trúc mà hệ thống lôgích đã xác định.

Vì vậy, Logicism không đơn giản nói:

“Các số không tồn tại.”

Luận điểm tinh tế hơn:

“Không nhất thiết phải xem các số như những thực thể nguyên thủy mà nền tảng toán học phải giả định ngay từ đầu.”

Đây là một khác biệt quan trọng.

Russell không phủ nhận rằng chúng ta có thể nói về số, chứng minh các mệnh đề về số và sử dụng số trong toán học. Ông muốn biết chúng ta cần giả định gì để làm được tất cả những việc ấy.

Nếu có thể xây dựng số từ những khái niệm lôgích cơ bản hơn, thì một phần gánh nặng bản thể học của toán học được giảm xuống.

Theo nghĩa này, Logicism đưa ra một nguyên tắc có ý nghĩa rộng đối với triết học:

Trước khi thừa nhận một loại thực thể mới, hãy xem liệu địa vị của nó có thể được giải thích bằng những cấu trúc cơ bản hơn hay không.

Đây chính là lý do Principia Mathematica quan trọng đối với dự án triết học của Russell. Công trình không chỉ tìm cách đặt toán học trên một nền tảng lôgích chặt chẽ; nó còn cho thấy phân tích lôgích có thể làm thay đổi cách chúng ta xác định những gì một thuyết phải thừa nhận là tồn tại.

Tuy nhiên, không nên diễn đạt kết quả của Logicism bằng công thức đơn giản “toán học = lôgích”. Principia Mathematica là một chương trình phức tạp, phải sử dụng một hệ thống lôgích rất tinh vi và phải đối mặt với những vấn đề liên quan đến các nguyên lý cần thiết cho việc xây dựng toán học. Đặc biệt, tiên đề vô hạn và tiên đề khả quy trở thành những điểm khó khăn đối với tham vọng thu giảm toán học về lôgích học theo nghĩa hoàn toàn thuần túy.

Do đó, điều quan trọng cần giữ lại không phải là khẩu hiệu “toán học chỉ là lôgích”, mà là tham vọng của Russell và Whitehead: tìm một nền tảng trong đó những khái niệm và đúng-thật toán học có thể được giải thích và suy diễn từ những nguyên lý lôgích cơ bản, qua đó giảm nhu cầu phải giả định những thực thể toán học như những thành phần nguyên thủy của nền tảng toán học.

Ở đây, câu hỏi về địa vị bản thể học của số gặp trực tiếp câu hỏi về nền tảng của toán học. Và chính tại điểm gặp ấy, Logicism trở thành một phần quan trọng trong bản thể học của Russell.

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Aug/2026)

(Còn tiếp. . . →)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] Logicism — Thuyết Lôgích Toán học và Principia Mathematica

Chính lựa chọn thứ hai — tìm cách giải thích những khái niệm toán học bằng những khái niệm lôgích thay vì mặc nhiên giả định một lĩnh vực riêng gồm những thực thể toán học — nằm ở trung tâm của Logicism, hay Thuyết Lôgích Toán học của Russell.

Để hiểu chương trình này, trước hết cần thấy rằng Russell không đặt câu hỏi về toán học chỉ theo nghĩa thông thường: “Những mệnh đề toán học có đúng hay không?” Ông đặt một câu hỏi nền tảng hơn:

“Những đúng-thật toán học dựa trên đâu?”

Chẳng hạn, khi chúng ta nói:

1 + 1 = 2

chúng ta thường dùng những khái niệm 1, 2, + mà không đặt câu hỏi chúng từ đâu mà có. Trong toán học thông thường, chúng có thể được dùng như những khái niệm cơ bản. Nhưng đối với Russell, một triết gia đang tìm nền tảng cho toán học, đây chưa phải điểm kết thúc. Ông muốn hỏi: những khái niệm ấy có thể được phân tích và định nghĩa từ những khái niệm nào đơn giản hơn? Những đúng-thật toán học có thể được suy diễn từ những nguyên lý nào?

Từ đây xuất hiện chương trình thu giảm toán học về lôgích học.

Theo Logicism, những khái niệm toán học có thể được định nghĩa bằng những khái niệm lôgích, còn những đúng-thật toán học có thể được suy diễn từ những đúng-thật lôgích. Nếu chương trình này thành công, toán học không cần bắt đầu bằng việc giả định sẵn một thế giới gồm những số và những thực thể toán học khác. Thay vào đó, có thể xây dựng những khái niệm toán học từ những nguyên lý lôgích cơ bản hơn.

Russell đã theo đuổi chương trình này trước khi Principia Mathematica ra đời. Trong The Principles of Mathematics (1903), ông đã đặt mục tiêu xây dựng toán học từ một số rất nhỏ những khái niệm và nguyên lý cơ bản. Đến Principia Mathematica, ông cùng Alfred North Whitehead tìm cách thực hiện chương trình ấy bằng một hệ thống lôgích hình thức có quy mô rất lớn.

Principia Mathematica được Russell và Whitehead xuất bản trong ba tập, từ 1910 đến 1913. Đây là một trong những công trình lớn nhất của lôgích học đầu thế kỷ XX.

Tên sách có thể hiểu là “Những nguyên lý của toán học”. Nhưng người đọc không nên hình dung đây là một cuốn sách trình bày toán học theo cách thông thường. Russell và Whitehead không bắt đầu bằng những phép tính quen thuộc rồi giải thích cách thực hiện chúng. Họ đi theo hướng ngược lại: xây dựng những nền tảng lôgích mà từ đó những khái niệm và mệnh đề toán học có thể được phát triển.

Nói đơn giản, toán học thông thường có thể bắt đầu bằng:

1, 2, 3, 4...

rồi dùng những số ấy để xây dựng những phép tính ngày càng phức tạp.

Russell và Whitehead muốn hỏi:

“Trước khi có 1, 2, 3..., chúng ta phải có những gì?”

Vì vậy, họ phải làm rõ trước những khái niệm và nguyên tắc của lôgích, sau đó xây dựng những khái niệm toán học từ nền tảng ấy.

Đây là lý do Principia Mathematica có hình thức rất khác với sách toán mà chúng ta thường đọc. Người đọc phải đi qua một hệ thống ký hiệu, định nghĩa, nguyên tắc và chứng minh rất dài trước khi gặp những kết quả mà toán học phổ thông xem là hiển nhiên.

Một ví dụ nổi tiếng là mệnh đề:

1 + 1 = 2

chỉ xuất hiện sau một chuỗi xây dựng rất dài. Điều này không có nghĩa Russell và Whitehead phải mất nhiều trang để chứng minh một phép cộng đơn giản. Vấn đề là họ muốn xây dựng những khái niệm làm cho chính mệnh đề ấy trở thành một mệnh đề có thể được phát biểu và chứng minh trong hệ thống.

Nói cách khác, họ không chỉ hỏi:

“1 + 1 bằng bao nhiêu?”

mà hỏi:

“‘1’, ‘2’, ‘+’ và ‘=’ có thể được xác định như thế nào, và từ những nguyên lý nào có thể chứng minh rằng 1 + 1 = 2?”

Đó chính là tinh thần nền tảng của Logicism.

Số là gì?

Vấn đề về số cho thấy rõ nhất tham vọng của Russell.

Nếu nói rằng 2 tồn tại, chúng ta phải giải thích “2” là gì. Nó không phải một vật thể cụ thể như một cái bàn hay một quả táo. Nhưng nó cũng không phải một âm thanh hay một ký hiệu đơn thuần. Ký hiệu “2” chỉ là cách chúng ta biểu thị số 2.

Vậy số 2 có địa vị nào?

Russell tìm cách trả lời câu hỏi ấy bằng cách phân tích lực lượng của những lớp.

Hãy xét hai lớp:

{quả táo A, quả táo B}

và:

{cuốn sách A, cuốn sách B}.

Các quả táo và những cuốn sách hoàn toàn khác nhau. Nhưng có thể thiết lập một tương ứng một-một:

quả táo A ↔ cuốn sách A
quả táo B ↔ cuốn sách B.

Không có thành viên nào của lớp thứ nhất bị bỏ lại và không có thành viên nào của lớp thứ hai được ghép với hai thành viên khác nhau. Hai lớp vì thế có cùng lực lượng.

Russell dùng cấu trúc này để giải thích số. Trong The Principles of Mathematics, ông viết:

“Mathematically, a number is nothing but a class of similar classes.”

Có thể dịch:

“Về mặt toán học, một số chẳng qua là một lớp của những lớp tương tự nhau.”

“Lớp” ở đây không nên hiểu như một vật thể. Một lớp là một tập hợp những đối tượng được xem xét cùng nhau theo một điều kiện xác định. Hai lớp được gọi là tương tự khi có thể thiết lập một tương ứng một-một giữa những thành viên của chúng.

Do đó, lớp gồm hai quả táo và lớp gồm hai cuốn sách cùng thuộc về một lớp rộng hơn: lớp của tất cả những lớp có cùng lực lượng với chúng.

Theo cách ấy, số 2 không cần được hình dung như một vật thể trừu tượng nằm ở đâu đó bên ngoài những lớp cụ thể. Số được xác định thông qua một cấu trúc lôgích.

Đây là điểm quan trọng nhất cần giữ lại đối với người đọc không chuyên:

Russell không giải thích số bằng cách hỏi “số tồn tại ở đâu?”, mà bằng cách phân tích cấu trúc lôgích qua đó khái niệm số được xác định.

Tại sao phải có một hệ thống lôgích phức tạp đến vậy?

Nếu chỉ định nghĩa số 2 theo cách trên, vấn đề có vẻ khá đơn giản. Nhưng khi Russell cố gắng xây dựng toàn bộ toán học từ lôgích, những khó khăn nghiêm trọng xuất hiện.

Một trong những khó khăn lớn nhất liên quan đến những lớp.

Nếu chúng ta cho phép tạo ra một lớp bất kỳ nào cũng được, chúng ta có thể hình thành những lớp dẫn đến nghịch lý. Chính Russell đã phát hiện một nghịch lý nổi tiếng liên quan đến việc một lớp có thể hay không thể là thành viên của chính nó.

Có thể diễn đạt rất đơn giản như sau.

Hãy xét:

lớp của tất cả những lớp không phải là thành viên của chính chúng.

Bây giờ hỏi:

Lớp này có phải là thành viên của chính nó không?

Nếu nó là thành viên của chính nó, thì theo điều kiện dùng để xác định lớp, nó không được là thành viên của chính nó.

Nhưng nếu nó không phải là thành viên của chính nó, thì nó lại thỏa mãn điều kiện để thuộc về lớp ấy; do đó nó phải là thành viên của chính nó.

Cả hai khả năng đều dẫn đến mâu thuẫn.

Đây là Nghịch lý Russell.

Nghịch lý này có ý nghĩa đặc biệt đối với Logicism vì Russell và Whitehead không thể chỉ bỏ qua nó. Nếu mục tiêu là xây dựng một nền tảng lôgích cho toán học, thì hệ thống nền tảng ấy phải tránh những mâu thuẫn như vậy.

Từ đây xuất hiện thuyết về những loại (Theory of Types).

Ý tưởng cơ bản là không phải mọi biểu thức đều được phép đứng ở cùng một cấp độ và không phải mọi lớp đều có thể được hình thành theo cùng một cách. Phải có sự phân biệt giữa những loại khác nhau để ngăn những vòng quay lôgích dẫn đến nghịch lý.

Có thể hình dung rất sơ lược:

  • đối tượng thuộc một loại;
  • những lớp gồm những đối tượng ấy thuộc một loại cao hơn;
  • những lớp của những lớp ấy lại thuộc một loại khác;
  • không thể tùy tiện để một cấu trúc quay trở lại và chứa chính cấu trúc đã được dùng để xác định nó.

Đây chỉ là hình dung sơ bộ. Thuyết về những loại trong Principia Mathematica phức tạp hơn nhiều, nhưng đối với mục đích hiện tại, điểm cần hiểu là: Russell phải đặt ra những giới hạn về cách hình thành những lớp và những mệnh đề để bảo đảm hệ thống không tự dẫn đến mâu thuẫn.

Từ Logicism đến nền tảng của toán học

Như vậy, Principia Mathematica không chỉ nhằm chứng minh rằng một số mệnh đề toán học là đúng. Russell và Whitehead muốn trả lời một câu hỏi sâu hơn:

Toán học có thể được xây dựng trên một nền tảng lôgích chặt chẽ đến mức nào?

Để thực hiện mục tiêu ấy, họ phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề: định nghĩa số, xác định những quan hệ cơ bản giữa những lớp, xây dựng những phép toán lôgích, kiểm soát cách hình thành những lớp và tránh những nghịch lý phát sinh từ tự quy chiếu.

Vì thế, Principia Mathematica là một công trình có quy mô đặc biệt lớn. Nó không phải một bài chứng minh duy nhất mà là một hệ thống nền tảng, trong đó Russell và Whitehead cố gắng xây dựng những phần quan trọng của toán học từ những nguyên lý lôgích.

Tuy nhiên, cần tránh một cách nói quá đơn giản rằng Principia Mathematica đã chứng minh rằng “toán học chỉ là lôgích” mà không có thêm điều kiện nào. Chương trình thực tế phức tạp hơn. Hệ thống của Russell và Whitehead cần đến những nguyên lý và giả định mà địa vị của chúng trong một chương trình hoàn toàn thuần lôgích đã trở thành vấn đề tranh luận. Đặc biệt, tiên đề vô hạn và tiên đề khả quy đặt ra những khó khăn quan trọng cho tham vọng thu giảm toàn bộ toán học về lôgích học.

Vì vậy, nên hiểu Logicism như một chương trình triết học về nền tảng của toán học, chứ không phải như một khẩu hiệu rằng mọi toán học đều hiển nhiên đồng nhất với lôgích.

Điểm quan trọng đối với bản thể học nằm ở sự thay đổi trong cách đặt câu hỏi.

Thay vì bắt đầu bằng:

“Có những số nào tồn tại?”

Russell muốn chúng ta hỏi:

“Những khái niệm toán học có thể được định nghĩa từ những khái niệm nào cơ bản hơn?”

Và thay vì mặc nhiên xem số 2 như một thực thể nguyên thủy, ông tìm cách xác định nó bằng một cấu trúc lôgích — lớp của những lớp tương tự nhau.

Theo nghĩa ấy, Logicism làm thay đổi gánh nặng bản thể học của toán học. Một thực thể không nhất thiết phải được đưa vào nền tảng như một thực thể nguyên thủy chỉ vì ngôn ngữ toán học nói về nó. Trước hết, phải xem xét liệu địa vị của nó có thể được giải thích bằng những cấu trúc lôgích cơ bản hơn hay không.

Đó là đóng góp quan trọng của Principia Mathematica đối với câu hỏi bản thể học mà Russell đang theo đuổi: phân tích lôgích không chỉ giúp chúng ta chứng minh những mệnh đề toán học; nó còn cho phép chúng ta xem xét kỹ hơn những gì toán học thực sự cần phải thừa nhận là tồn tại.

 

[2] NGHICH LÝ RUSELL (RUSSELL’S PARADOX)

I.

Phát biểu chính thức:

Nghịch lý Russell cho thấy rằng không thể tùy ý coi mọi điều kiện mô tả được là xác định một tập hợp. Nó tạo ra mâu thuẫn trong thuyết tập hợp “ngây thơ” (naive set theory).

Dạng chuẩn

Xét tập hợp:


Tức   là tập hợp của mọi tập hợp không thuộc chính nó.

Bây giờ hỏi:   có thuộc chính   không?

  • Nếu  , thì theo định nghĩa của   phải là một tập không thuộc chính nó .
  • Nếu  , thì   đúng là một tập không thuộc chính nó; vậy theo định nghĩa, nó phải thuộc  .

Do đó:


Đây là mâu thuẫn: một mệnh đề không thể đồng thời đúng và sai theo cùng một nghĩa.

II

Phát biểu theo thuyết tập hợp ngây thơ:

Trong ngôn ngữ của thuyết tập hợp ngây thơ, nghịch lý Russell được phát biểu bằng cách xét “tập hợp của mọi tập hợp không phải là phần tử của chính mình”:


Ở đây,   có nghĩa là tập hợp   tự thuộc về nó; còn   gồm đúng những tập hợp   sao cho  .

Suy diễn mâu thuẫn

Theo định nghĩa của  , với mọi tập hợp  ,


Thế riêng  , ta có:


Giờ xét hai khả năng:

  • Nếu  , thì vì mọi phần tử của   đều không thuộc chính mình, suy ra  .
  • Nếu  , thì   thỏa đúng điều kiện để thuộc  ; do đó  .

Vậy cả hai giả định đều dẫn đến mệnh đề đối lập:


Do đó, nếu chấp nhận rằng   là một tập hợp, ta nhận được mâu thuẫn:


Đó là phát biểu tập hợp luận cổ điển của nghịch lý Russell.

Tiền đề ẩn: nguyên lý tạo tập vô hạn chế

Bước then chốt không phải là suy luận sau khi đã có  , mà là quyền lập tập hợp  . Thuyết tập hợp ngây thơ dùng nguyên lý hiểu theo nghĩa vô hạn chế (unrestricted comprehension):


Nghĩa là: với bất kỳ điều kiện hay vị từ   nào, luôn tồn tại tập hợp   gồm chính xác những  thỏa điều kiện ấy.

Chọn


ta được ngay:


và mâu thuẫn xuất hiện khi cho  .

Ý nghĩa

Nghịch lý không chứng minh rằng quan hệ thuộc   tự nó mâu thuẫn, cũng không đòi hỏi phải có sẵn những tập tự thuộc như  . Nó chứng minh rằng nguyên lý “mỗi điều kiện xác định một tập hợp” là quá mạnh.

Trong những hệ tiên đề hiện đại như ZF/ZFC, không được phép tạo   bằng nguyên lý hiểu vô hạn chế. Thay vào đó, ta chỉ được tách một tập con từ một tập đã có:


Vì không có một “tập hợp của mọi tập hợp”   làm miền xuất phát, ta không thể lập   như một tập hợp phổ quát; cùng lắm nó được xem là một lớp riêng (proper class), không phải phần tử hay tập hợp trong hệ. Điều này là một trong những cách nền tảng hiện đại tránh mâu thuẫn Russell.

III

Thí dụ giải thích quen thuộc:

Ví dụ dễ hiểu nhất là nghịch lý người thợ cạo; nó mô phỏng đúng cấu trúc logic của nghịch lý Russell, dù không phải là một tình huống đời thực có thể tồn tại. Một phiên bản gần với công việc thư viện và văn bản hơn là “mục lục của những mục lục.

1. Người thợ cạo

Giả sử tại một ngôi làng có một người thợ cạo với quy tắc:

Ông cạo râu cho tất cả và chỉ những người đàn ông không tự cạo râu.

Hỏi: ông thợ cạo có tự cạo râu không?

  • Nếu ông tự cạo, ông không thuộc nhóm “những người không tự cạo”; vậy theo quy tắc, ông không được cạo cho chính mình.
  • Nếu ông không tự cạo, ông thuộc đúng nhóm những người không tự cạo; vậy theo quy tắc, ông phải cạo cho chính mình.

Cả hai giải đáp đều tự phủ định. Kết luận đúng không phải là “ông vừa cạo vừa không cạo”, mà là: không thể có một người thợ cạo thỏa đúng quy tắc đã đặt ra.

Tương ứng với Russell:

Người thợ cạo

Nghịch lý Russell

Người đàn ông

Tập hợp

“Tự cạo râu”

“Thuộc chính mình”

Thợ cạo cạo những người không tự cạo

gồm những tập không thuộc chính chúng

Hỏi thợ cạo có cạo chính mình không

Hỏi hay

2. Mục lục những mục lục

Hình dung một thư viện có nhiều mục lục; mỗi mục lục cũng là một cuốn sách trong thư viện.

  • Có mục lục tự ghi chính tên nó. Chẳng hạn, “Mục lục tất cả sách trong thư viện” sẽ phải liệt kê cả chính nó.
  • Có mục lục không ghi tên nó. Ví dụ, “Mục lục những tác phẩm của Shakespeare” thường không phải chính nó là một tác phẩm của Shakespeare.

Bây giờ thủ thư lập cuốn :

“Mục lục của tất cả và chỉ những mục lục không ghi chính chúng.”

Hỏi: cuốn có ghi chính nó không?

  • Nếu có ghi chính nó, thì nó không còn là một mục lục “không ghi chính mình”; do đó nó không được nằm trong .
  • Nếu không ghi chính nó, thì nó đúng là một mục lục không ghi chính mình; do đó nó phải được ghi trong .

Vậy cuốn mục lục , được định nghĩa theo cách ấy, không thể nhất quán. Đây là cách diễn đạt trực quan rất sát với tập Russell

Ý nghĩa

Nghịch lý không nói rằng mọi tập hợp đều “vô lý”; nó chỉ bác bỏ nguyên tắc vô hạn chế: bất kỳ tính chất nào cũng tạo thành một tập hợp. những nền tảng hiện đại của thuyết tập hợp, như ZF/ZFC, tránh nghịch lý bằng cách chỉ cho phép lập tập theo những quy tắc bị giới hạn; chẳng hạn, không có “tập của mọi tập hợp không thuộc chính nó” như  .

III.

Russell không để lại một câu cảm thán nổi tiếng kiểu “tôi đã phát hiện nghịch lý này!”, nhưng cách ông trình bày cho thấy ông xem đó là một khó khăn căn bản, đe dọa cả dự án quy toán học về logic mà chính ông đang theo đuổi. Khoảng năm 1901 ông nhận ra mâu thuẫn; đến ngày 16 tháng 6 năm 1902, ông viết thư báo cho Gottlob Frege—người mà ông hết sức ngưỡng mộ—rằng hệ thống của Frege cũng chịu đúng vấn đề ấy.plato.stanford+1

Lời Russell gửi Frege

Sau khi bày tỏ sự kính trọng đối với công trình của Frege, Russell viết rất dè dặt, gần như “nhẹ nhàng báo tin dữ”:

“Chỉ có một điểm ở đó tôi gặp một khó khăn.”

Ông đặt là vị từ “là một vị từ không thể được áp dụng cho chính nó”, rồi hỏi có thể áp dụng cho chính hay không. Cả hai câu trả lời đều dẫn đến điều đối lập. Russell đi đến kết luận:

“Trong một số hoàn cảnh, một tập hợp có thể định nghĩa được không tạo thành một toàn thể.”

Nói ngắn gọn: không phải cứ nêu được một điều kiện rõ ràng là ta có quyền gom mọi đối tượng thỏa điều kiện ấy thành một lớp/tập hợp thực hữu như một “toàn thể”.plato.stanford+1

Điều Russell thực sự lo ngại

Phản ứng của Russell không chỉ là thích thú trước một trò nghịch biện. Nghịch lý đánh thẳng vào nền móng của logicism: chương trình chứng minh rằng toán học, đặc biệt số học, có thể được kiến tạo hoàn toàn từ những nguyên lý logic.

  • Nó làm lung lay việc dùng tự do những “lớp” hay “tập hợp” trong suy luận logic.
  • Nó cũng đe dọa chính công trình Russell đang hoàn thành, The Principles of Mathematics (1903), chứ không riêng hệ thống Frege.plato.stanford+1
  • Vì thế, Russell về sau tìm cách sửa chữa nền tảng bằng thuyết kiểu (thuyết về những loại)): không phải đối tượng nào cũng được phép thuộc về, hay được nói về, chính nó; những đối tượng, lớp của đối tượng, lớp của lớp… phải được phân tầng. Đây là một trong những động cơ dẫn đến Principia Mathematica cùng Alfred North Whitehead.

Một tương phản nổi tiếng

Điều thường được trích dẫn nhiều hơn lại là phản ứng của Frege. Khi nhận thư Russell đúng lúc tập II của Grundgesetze der Arithmetik sắp in, Frege thừa nhận phát hiện ấy đã làm “rung chuyển nền đất” mà ông định xây dựng số học trên đó; ông tóm lược tình thế bằng câu: “Số học đang lung lay” (Die Arithmetik ist ins Schwanken geraten).muse.jhu+1

Russell nhiều thập niên sau đặc biệt ca ngợi Frege vì thái độ trí thức ấy: khi nền tảng của công trình đời mình bị chỉ ra là có sai sót, Frege vẫn tiếp nhận lập luận một cách ngay thẳng, nghiêm cẩn và đặt chân lý lên trên việc bảo vệ hệ thống của mình.

[Xem thêm trong - Russell – Đưa vào Triết học Toán học- bản dịch của tôi trên blog này:

https://chuyendaudau.blogspot.com/2021/08/russell-gioi-thieu-triet-hoc-toan-hoc.html ]