Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
12. Wittgenstein Và Bản Thể Học
Ludwig
Wittgenstein (1889–1951) không xây dựng một hệ thống nhằm xác định và mô tả những
gì hiện hữu như Russell đã làm. Ông đặt ra một vấn đề khác: một mệnh đề có thể
nói một cách có ý nghĩa về thực tại trong những điều kiện nào? Từ câu hỏi ấy,
ông xây dựng trong Tractatus Logico-Philosophicus một quan niệm về quan
hệ giữa mệnh đề, lôgích và thực tại, rồi về sau từ bỏ chính khuôn khổ ấy khi nhận
ra rằng nó không thể giải thích đầy đủ những hoạt động đa dạng của ngôn ngữ. [1]
Triết học của ông
đặt ra hai câu hỏi nối tiếp nhau.
Thứ nhất: ngôn ngữ
có thể mô tả hoặc cho thấy một cách có ý nghĩa những gì về thực tại? Đây là vấn
đề trung tâm của Tractatus: xác định những gì một mệnh đề có thể nói về
thực tại, và đâu là giới hạn mà một mệnh đề có nghĩa không thể vượt qua.
Thứ hai: những vấn
đề triết học nảy sinh như thế nào khi ngôn ngữ được dùng vượt ra ngoài những điều
kiện ấy? Câu hỏi này dần dẫn Wittgenstein đến triết học về sau. Thay vì tiếp tục
tìm một cấu trúc lôgích duy nhất nằm phía sau mọi mệnh đề có nghĩa, ông chuyển
sang khảo sát những hoạt động cụ thể trong đó ngôn ngữ được dùng và từ đó có ý
nghĩa.
Đóng góp của
Wittgenstein triển khai qua ba giai đoạn lớn. Sự chuyển tiếp giữa chúng không
phải là tiến trình sửa chữa từng chút một một hệ thống đã có sẵn. Ở những giai
đoạn sau, Wittgenstein từ bỏ một số giả định từng giữ vị trí trung tâm trong Tractatus
và thay đổi cả cách ông đặt vấn đề về quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tại.
Giai đoạn 1 là thời
kỳ của Tractatus Logico-Philosophicus. [2] Ở đây, Wittgenstein khảo sát cấu trúc của thế giới, cấu trúc của mệnh đề và
quan hệ giữa hai cấu trúc ấy. Thế giới được hiểu như toàn thể những sự kiện; mệnh
đề là một hình ảnh của thực tại; và lôgích quy định hình thức chung cho khả
năng mệnh đề mô tả một tình trạng sự việc. Từ đó, Wittgenstein cũng xác định giới
hạn của những gì có thể nói được bằng những mệnh đề có nghĩa.
Giai đoạn 2 là thời
kỳ chuyển tiếp sau Tractatus. Sau khi rời hoạt động triết học trong một
thời gian, Wittgenstein trở lại Cambridge năm 1929. Trong những năm này, ông bắt
đầu xem xét lại nhiều luận điểm của Tractatus. Những vấn đề như sự loại
trừ màu sắc cho thấy rằng mô hình về mệnh đề sơ đẳng và cấu trúc lôgích của
ngôn ngữ vẫn còn những khó khăn mà khuôn khổ cũ không giải quyết được. Đây là
giai đoạn Wittgenstein từng bước rời khỏi quan niệm về một cấu trúc lôgích duy
nhất làm nền cho mọi mệnh đề có nghĩa.
Giai đoạn 3 là
triết học về sau, được trình bày rõ nhất trong Philosophical Investigations.
[3]Wittgenstein
không còn tìm kiếm một cấu trúc chung đứng phía sau mọi cách dùng ngôn ngữ. Ông
chuyển sang khảo sát những hoạt động cụ thể như hỏi, trả lời, mô tả, ra lệnh, hứa,
đặt tên, tính toán và tuân theo quy tắc. Từ đây xuất hiện những khái niệm như
trò chơi ngôn ngữ, quy tắc và hình thức đời sống. Đến On Certainty, [4] ông tiếp tục khảo sát một vấn đề khác
liên quan đến việc dùng mệnh đề: những điều kiện được giả định sẵn trong thực
hành xét đoán, nhờ đó chúng ta có thể nghi ngờ một phát biểu, xem nó có đúng
hay không, hoặc đòi hỏi một lý do cho nó.
Ba giai đoạn này
không tạo thành ba học thuyết hoàn toàn tách biệt. Chúng cho thấy một sự thay đổi
sâu sắc trong chính câu hỏi mà Wittgenstein đặt ra. Từ việc hỏi một mệnh đề phải
có cấu trúc nào để có thể mô tả thực tại, ông chuyển sang hỏi ngôn ngữ thực sự
hoạt động như thế nào trong những hoàn cảnh khác nhau. Sự chuyển đổi ấy là chìa
khóa để hiểu cả Tractatus lẫn triết học về sau của ông.
Chính sự chuyển đổi
này làm cho Wittgenstein có một vị trí đặc biệt trong lịch sử bản thể học. Ông
không đưa ra một danh mục mới về những gì hiện hữu như một nhà siêu hình học
truyền thống. Thay vào đó, ông liên tục đặt lại câu hỏi về điều kiện để chúng
ta có thể nói một cách có ý nghĩa rằng một sự vật hiện hữu, một sự kiện xảy ra,
một mệnh đề đúng, một phát biểu có lý do, hay một nghi ngờ có ý nghĩa. Vì thế,
sự thay đổi từ Tractatus sang triết học về sau không chỉ là sự thay đổi
về phương pháp; nó làm thay đổi chính cách đặt vấn đề về quan hệ giữa ngôn ngữ,
thực tại và hiện hữu.Triết học của ông đặt ra hai câu hỏi nối tiếp nhau:
- Ngôn ngữ có thể mô tả hoặc cho thấy một
cách có ý nghĩa những gì về thực tại? — đây là dự án của Tractatus:
xác định ranh giới giữa những gì một mệnh đề có thể nói và những gì nằm
ngoài khả năng phát biểu của một mệnh đề có nghĩa.
- Siêu hình học truyền thống sai ở đâu
khi cố gắng nói về những gì nằm ngoài ranh giới ấy? — đây là vấn đề dẫn
Wittgenstein đến triết học về sau: thay vì tiếp tục xây dựng một lý thuyết
về thực tại nằm phía sau ngôn ngữ, ông bắt đầu khảo sát những cách ngôn ngữ
thực sự hoạt động.
Đóng góp của ông
triển khai qua ba giai đoạn, và sự chuyển tiếp giữa chúng không phải là một tiến
trình sửa chữa từng chút một. Wittgenstein có những lần từ bỏ chính những giả định
từng giữ vị trí trung tâm trong triết học của ông. Vì thế, sự chuyển đổi từ Tractatus
sang triết học về sau không chỉ là thay đổi một số luận điểm, mà là thay đổi
cách ông hiểu quan hệ giữa mệnh đề, lôgích và thực tại.
Giữa Giai đoạn 2
và Giai đoạn 3 có khoảng một thập niên. Sau Tractatus, Wittgenstein rời
bỏ hoạt động triết học trong một thời gian, rồi trở lại Cambridge năm 1929 và bắt
đầu một thời kỳ thường được gọi là thời kỳ chuyển tiếp. Chính trong thời kỳ
này, một số vấn đề bắt đầu làm lộ ra những khó khăn ngay trong mô hình của Tractatus.
Một trường hợp đặc biệt quan trọng là vấn đề loại trừ màu sắc (color-exclusion
problem).
Hãy xét hai mệnh
đề:
“Điểm này màu đỏ.”
“Điểm này màu xanh lá cây.”
Nếu cả hai cùng
nói về một điểm tại cùng một thời gian, chúng không thể đồng thời đúng. Nhưng
trong mô hình của Tractatus, mệnh đề sơ đẳng được xem là độc lập về mặt
lôgích. Nếu hai mệnh đề thực sự là mệnh đề sơ đẳng, sự đúng của mệnh đề này
không tự nó tạo ra một quan hệ lôgích khiến mệnh đề kia phải sai.
Vấn đề nằm ở đây:
hai mệnh đề về màu sắc dường như loại trừ nhau về mặt lôgích, nhưng nếu chúng
là những mệnh đề sơ đẳng thì chúng lại phải độc lập về mặt lôgích. Nếu “đỏ” và
“xanh lá cây” là những khả thể loại trừ nhau ngay trong cấu trúc của màu sắc,
thì sự loại trừ ấy phải được phản ánh ở đâu đó trong cấu trúc lôgích của mệnh đề.
Khi đó, giả định rằng các mệnh đề sơ đẳng hoàn toàn độc lập với nhau bắt đầu gặp
khó khăn.
Đây không chỉ là
một vấn đề riêng về màu sắc. Nó chạm đến một giả định quan trọng của toàn bộ Tractatus:
liệu có thể phân tích mọi mệnh đề có nghĩa thành những mệnh đề sơ đẳng độc lập
với nhau hay không? Nếu không, thì mô hình về ngôn ngữ như một cấu trúc được
xây dựng từ những mệnh đề sơ đẳng độc lập không còn đủ để giải thích cách ngôn
ngữ gắn với thực tại.
Chính từ những
khó khăn như vậy, Wittgenstein bắt đầu rời khỏi mô hình của Tractatus. Vấn
đề không còn chỉ là tìm ra cấu trúc lôgích tối hậu của một mệnh đề, mà ngày
càng trở thành câu hỏi về những cách khác nhau trong đó ngôn ngữ có ý nghĩa và
gắn với đời sống.
Vết nứt ấy là một
trong những yếu tố thúc đẩy ông tiến tới quan điểm trưởng thành của giai đoạn
sau.
Giai đoạn 1: Cấu
trúc của thực tại
Tractatus
Logico-Philosophicus
(1921) [5]
1.1 — Thế Giới
Là Những Sự Kiện, Không Phải Những Sự Vật
Vấn Đề Trung
Tâm
Những thành phần
căn bản nhất của thực tại là những sự vật riêng lẻ, hay thực tại chỉ có thể được
hiểu khi chúng ta xét những cách những sự vật ấy có thể kết hợp với nhau?
Đây không chỉ là
một câu hỏi về cách chúng ta gọi tên thế giới. Nó là một câu hỏi bản thể học
theo nghĩa nghiêm ngặt: thực tại gồm những gì, và cấu trúc của thực tại là gì?
Hãy chỉ vào một
cái ghế.
Phản ứng tự nhiên
của chúng ta là xem cái ghế như một sự vật riêng biệt: một vật có trong thế giới,
bên cạnh cái bàn, cái sàn, bức tường và những vật khác.
Nhưng nếu hỏi kỹ
hơn, khi chúng ta nói “ở đây có một cái ghế”, chúng ta thực sự đang nói gì?
Chúng ta không chỉ
nói rằng ở đây có gỗ, vải, kim loại hoặc những vật liệu khác. Chúng ta còn nói
rằng những bộ phận ấy được sắp xếp và liên kết với nhau theo một cách nhất định:
chân ghế ở dưới mặt ghế, lưng ghế ở phía sau mặt ghế, những bộ phận ấy chiếm những
vị trí nhất định và đứng trong những quan hệ nhất định với nhau.
Nếu tách toàn bộ
những quan hệ ấy khỏi cấu trúc của chiếc ghế, chúng ta không còn mô tả được một
cái ghế như nó đang hiện hữu nữa. Chúng ta chỉ còn một tập hợp những bộ phận.
Thí dụ này cho thấy
một vấn đề quan trọng. Nếu chúng ta chỉ lập một danh sách: có gỗ, có vải, có
chân ghế, có mặt ghế, có lưng ghế, thì danh sách ấy vẫn chưa cho biết những bộ
phận ấy được kết hợp với nhau như thế nào. Chính cách chúng được kết hợp mới
cho phép chúng ta nói về một cái ghế đang hiện hữu theo một cấu hình nhất định.
Tuy nhiên, từ đây
không nên vội kết luận rằng Wittgenstein thay thế sự vật bằng quan hệ. Đó không
phải là luận điểm của Tractatus. Đối tượng vẫn giữ vị trí nền tảng. Vấn
đề là: đối tượng không được xét như những đơn vị hoàn toàn tách biệt khỏi mọi
khả năng kết hợp; mỗi đối tượng có những khả năng nhất định để xuất hiện trong
các tình trạng sự việc.
Đây chính là nơi
Wittgenstein bắt đầu đảo lại cách chúng ta thường hình dung về thế giới.
Tractatus mở đầu bằng câu: “Thế giới là tất cả những
gì là sự việc.”/ Die Welt ist alles, was der Fall ist. — 1 Rồi ông làm
rõ hơn: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.”/
Die Welt ist die Gesamtheit der
Tatsachen, nicht der Dinge. —
1.1
Câu 1.1 không có
nghĩa rằng sự vật không tồn tại. Wittgenstein vẫn cần đối tượng như những thành
phần đơn giản của thực tại. Điều ông phủ nhận là quan niệm cho rằng chỉ cần lập
danh sách những sự vật là chúng ta đã mô tả được thế giới.
Hãy tưởng tượng
chúng ta lập một bản liệt kê:
có cái bàn,
có cái ghế,
có cái sàn,
có một cái cây,
có một con mèo.
Bản liệt kê ấy
cho chúng ta biết những sự vật nào có mặt, nhưng chưa cho biết thế giới đang là
sự việc như thế nào.
Chúng ta còn phải
biết con mèo ở trên ghế hay dưới ghế; cái ghế ở cạnh cái bàn hay ở trên cái
bàn; cái bàn ở trong phòng hay ngoài phòng; cái cây đứng trước ngôi nhà hay
phía sau ngôi nhà.
Nói cách khác,
không chỉ có những sự vật, mà còn có những cách chúng kết hợp với nhau. Chính
những cấu hình ấy làm cho thế giới có một trạng thái xác định.
Wittgenstein diễn
đạt bước tiếp theo: “Điều là sự việc, sự kiện, là sự tồn tại của những tình trạng
sự việc.”/ Was der Fall ist, die Tatsache, ist das Bestehen von Sachverhalten.
— 2 Và: “Tình trạng sự việc là một sự kết hợp của những đối tượng.”/ Der Sachverhalt
ist eine Verbindung von Gegenständen. — 2.01
Hai câu này đưa
chúng ta đến một phân biệt quan trọng. Tình trạng sự việc (Sachverhalt)
là một khả năng kết hợp của những đối tượng; sự kiện (Tatsache) là tình
trạng sự việc thực sự tồn tại, tức là khả năng ấy thực sự xảy ra.
Vì vậy, có thể
hình dung chuỗi này như sau:
đối tượng → tình trạng sự việc có thể có → sự kiện thực sự tồn tại.
Chẳng hạn, xét
hai đối tượng giả định A và B.
A và B là những đối tượng.
A đứng bên trái B
là một tình trạng sự việc có thể có: một cách A và B có thể kết hợp với nhau.
Nếu trong thực tại
A thực sự đứng bên trái B, thì tình trạng sự việc ấy tồn tại, và vì vậy chúng
ta có một sự kiện.
Thế giới, do đó,
không phải chỉ là việc A, B, C hiện hữu. Thế giới là những gì thực sự là sự việc
giữa những đối tượng ấy.
Wittgenstein tiếp
tục làm rõ cấu trúc này: “Trong tình
trạng sự việc, những đối tượng đứng trong một quan hệ với nhau theo một cách nhất
định.” Im Sachverhalt hängen die Gegenstände ineinander, wie die Glieder einer
Kette. — 2.031 Và: “Cách thức những đối tượng liên kết với
nhau trong tình trạng sự việc là cấu trúc của tình trạng sự việc.” Die Art und
Weise, wie die Gegenstände im Sachverhalt zusammenhängen, ist die Struktur des Sachverhaltes.
— 2.032
Hai mệnh đề này
làm rõ hơn sự khác nhau giữa đối tượng và tình trạng sự việc. Đối tượng là những
thành phần của tình trạng sự việc; nhưng bản thân sự kiện không phải là một tập
hợp đối tượng đứng cạnh nhau. Nó là một cách những đối tượng liên kết với nhau.
Chính cách liên kết ấy làm nên cấu trúc của tình trạng sự việc. Vì thế, khi nói thế giới gồm những sự kiện,
Wittgenstein không phủ nhận những đối tượng. Ông đặt chúng vào một cấu trúc: đối
tượng có những khả năng kết hợp nhất định; một tình trạng sự việc là một khả
năng kết hợp cụ thể; khi khả năng ấy thực sự tồn tại, chúng ta có một sự kiện. Từ đây có thể thấy rõ hơn vì sao Tractatus không bắt đầu bằng một bản liệt
kê những sự vật. Muốn mô tả thực tại, chúng ta không chỉ cần biết những đối tượng
nào có mặt, mà còn phải biết chúng có thể kết hợp với nhau như thế nào. Chính cấu
trúc của những khả năng kết hợp ấy làm cho một mệnh đề có thể mô tả một trạng
thái có thể có của thực tại, và khi trạng thái ấy thực sự tồn tại, mệnh đề có
thể là đúng.
Ở đây xuất hiện một
điểm có ý nghĩa bản thể học đặc biệt quan trọng. Thực tại không chỉ có những đối
tượng; nó còn có những khả năng cấu hình của các đối tượng, và khi một cấu hình
như vậy thực sự có được, nó là một sự kiện. Vì thế, để hiểu thế giới theo
Wittgenstein, chúng ta không thể chỉ hỏi “có những sự vật nào?” mà còn phải hỏi
“những đối tượng ấy có thể kết hợp với nhau như thế nào, và trong thực tại
chúng đang được kết hợp như thế nào?”
Đó là lý do câu
“Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật” có ý
nghĩa bản thể học sâu hơn một sự phân biệt về từ ngữ. Wittgenstein đang thay đổi
đơn vị mà từ đó chúng ta bắt đầu mô tả thế giới: không phải từ một danh sách những
vật riêng lẻ, mà từ những cấu hình có thể có của các đối tượng và những cấu
hình thực sự tồn tại.
Từ đây, vấn đề
không còn chỉ là thực tại có những gì, mà là thực tại có một cấu trúc như thế
nào để những mệnh đề có thể đúng hoặc sai về nó. Chính câu hỏi này sẽ dẫn từ bản
thể học về đối tượng và tình trạng sự việc sang lý thuyết về mệnh đề như hình ảnh
của thực tại.
1.2 — Những đối
tượng đơn giản: thực thể của thế giới
Sau khi nói rằng
thế giới là toàn thể những sự kiện chứ không phải toàn thể những sự vật, Tractatus phải trả lời một câu hỏi khó
hơn: những sự kiện ấy được cấu thành từ đâu?
Ở phần trước,
tình trạng sự việc (Sachverhalt) được
xác định là một sự kết hợp của những đối tượng. Nhưng nếu đã nói như vậy, một
câu hỏi lập tức xuất hiện: những đối tượng ấy có thể tiếp tục được phân tích
thành những thành phần khác hay không? Nếu có, những thành phần mới ấy lại được
cấu thành từ gì? Và nếu câu hỏi ấy cứ lặp lại mãi, liệu phân tích có bao giờ đi
đến một thành phần căn bản hay không?
Đây không chỉ là
câu hỏi về cách chúng ta phân tích một vật. Nó là câu hỏi về cấu trúc của thực
tại. Nếu bất cứ thành phần nào cũng có thể tiếp tục được phân tích thành những
thành phần nhỏ hơn, thì sẽ không có một tầng nào mà tại đó phân tích thực sự dừng
lại. Khi ấy, gọi một thành phần là “đơn giản” chỉ có nghĩa là chúng ta chưa
phân tích nó đủ sâu.
Có thể thấy vấn đề
này từ một ví dụ quen thuộc. Một cái ghế có thể được phân tích thành mặt ghế,
lưng ghế và chân ghế. Những bộ phận ấy lại có thể được phân tích thành gỗ, kim
loại, vải, đinh, mối nối và những thành phần nhỏ hơn nữa. Nhưng nếu mỗi thành
phần lại chỉ là một cấu trúc gồm những thành phần khác, thì tiến trình phân
tích không bao giờ chạm đến một thành phần cuối cùng. Chúng ta chỉ chuyển từ một
cấu trúc sang một cấu trúc khác.
Wittgenstein cho
rằng phân tích phải có một điểm dừng. Ông viết:”Die Gegenstände sind
einfach” / “Những đối tượng là đơn giản.”— Tractatus, 2.02
“Đơn giản” ở đây
không có nghĩa là nhỏ, dễ nhận biết hay không thể chia nhỏ bằng mắt thường. Một
vật thể vật lý có thể rất nhỏ nhưng vẫn là một cấu trúc phức hợp. Điều
Wittgenstein nói đến là đơn giản theo nghĩa lôgíc: một đối tượng đơn giản là
thành phần không thể tiếp tục phân tích thành những đối tượng khác.
Nhưng
Wittgenstein không dừng ở việc nói rằng những đối tượng là đơn giản. Ông lập tức
gắn tính đơn giản ấy với vai trò nền tảng của chúng trong thế giới: Die
Gegenstände bilden die Substanz der Welt. Darum können sie nicht
zusammengesetzt sein./ “Những đối tượng tạo thành thực thể của thế giới.
Vì thế chúng không thể là phức hợp.” — Tractatus,
2.021
Hai câu này phải
được đọc cùng nhau. Nếu những đối tượng tạo thành Substanz der Welt, thì chúng
không thể lại là những cấu trúc được tạo thành từ những thành phần khác. Nếu
chúng là phức hợp, chúng vẫn có thể được phân tích tiếp và khi ấy chúng chưa phải
là những thành phần căn bản.
Ở đây Substanz cần
được hiểu cẩn thận. “Thực thể của thế giới” không phải là một chất liệu đặc biệt
nằm bên dưới những đối tượng. Wittgenstein cũng không đưa thêm một loại thực thể
khác vào thế giới, nằm phía sau Gegenstand.
Chính những đối tượng đơn giản tạo thành thực thể của thế giới, bởi chúng là những
thành phần căn bản làm nền cho những khả năng kết hợp khác nhau của chúng.
Điểm này quan trọng
vì Wittgenstein không nói rằng thế giới được cấu tạo từ những “vật” đơn giản
theo nghĩa vật lý. Gegenstand trong Tractatus là một khái niệm thuộc phân
tích lôgíc của thực tại. Wittgenstein không cung cấp một danh sách những đối tượng
đơn giản, cũng không đồng nhất chúng với nguyên tử hay hạt vật lý nhỏ nhất. [6]
Vấn đề còn đi sâu
hơn. Wittgenstein cần những đối tượng đơn giản không chỉ để việc phân tích có
thể kết thúc, mà còn để giải thích tại sao một mệnh đề có thể có nghĩa dù nó
đúng hay sai.
Ông viết: “Wenn
die Welt keine Substanz hätte, so würde das, ob ein Satz Sinn hat, davon
abhängen, ob ein anderer Satz wahr ist.” / “Nếu thế giới không có thực
thể, thì việc một mệnh đề có nghĩa hay không sẽ phụ thuộc vào việc một mệnh đề
khác có đúng hay không.”— Tractatus,
2.0211 Và: “Es wäre dann unmöglich, ein Bild der Welt (wahr oder falsch) zu
bilden.” / “Trong trường hợp đó, không thể tạo ra một hình ảnh về thế giới
(đúng hay sai).”— Tractatus, 2.0212
Đây là một trong
những luận điểm quan trọng nhất của đoạn này.
Một mệnh đề có thể
có nghĩa mà không cần phải đúng. Chẳng hạn:
“Con mèo đang nằm trên cái ghế.”
Mệnh đề này có thể
đúng hoặc sai. Nếu con mèo thực sự đang nằm trên ghế, mệnh đề đúng. Nếu con mèo
đang nằm dưới gầm bàn, mệnh đề sai. Nhưng trong cả hai trường hợp, chúng ta vẫn
hiểu câu ấy nói gì. Ý nghĩa của mệnh đề vì thế không thể hoàn toàn phụ thuộc
vào việc nó có đúng hay không. Mệnh đề phải có khả năng trình bày một khả năng
trước khi chúng ta biết khả năng ấy có thực sự xảy ra hay không. Đây chính là
chỗ vai trò của những đối tượng đơn giản trở nên rõ hơn.
Một mệnh đề có thể
nói về một tình trạng sự việc khả hữu vì những thành phần của nó có thể được kết
hợp theo một cấu hình nhất định. Nếu muốn một mệnh đề có thể trình bày một khả
năng mà không cần biết trước khả năng ấy có thực sự tồn tại hay không, thì phải
có những thành phần ổn định mà từ đó những cấu hình khác nhau có thể được hình
thành.
Nếu không có một
nền tảng như vậy, ý nghĩa của một mệnh đề sẽ phụ thuộc vào sự thật của những mệnh
đề khác. Khi ấy, chúng ta không còn có thể tạo ra một hình ảnh về thế giới mà
hình ảnh ấy có thể được xác định là đúng hoặc sai. Nó không có một cấu trúc
riêng để có thể đứng trước thực tại và được so sánh với thực tại.
Vì thế, Substanz
không phải là một vật nằm phía sau những sự kiện. Nó là nền tảng lôgíc làm cho
những khả năng khác nhau của thế giới có thể được trình bày. Những đối tượng
đơn giản tạo thành thực thể của thế giới vì chúng là những thành phần không thể
tiếp tục phân tích nhưng có thể xuất hiện trong những cấu hình khác nhau.
Điểm này nối trực
tiếp với những gì Wittgenstein đã nói về Sachverhalt.
Ông viết: “Der Sachverhalt ist eine Verbindung von Gegenständen.” / “Tình
trạng sự việc là một sự kết hợp của những đối tượng.”— Tractatus, 2.01 Và:”Im Sachverhalt hängen die Gegenstände
ineinander, wie die Glieder einer Kette.” / “Trong tình trạng sự việc,
những đối tượng liên kết với nhau như những mắt xích của một sợi dây chuyền.”
— Tractatus, 2.031 Rồi ông xác định cấu
trúc của tình trạng sự việc:” Die Art und Weise, wie die Gegenstände im Sachverhalt
zusammenhängen, ist die Struktur des Sachverhaltes.” / “Cách thức những
đối tượng liên kết với nhau trong tình trạng sự việc là cấu trúc của tình trạng
sự việc.”— Tractatus, 2.032
Ba mệnh đề này
cho thấy rõ hơn quan hệ giữa đối tượng và tình trạng sự việc. Đối tượng là
thành phần căn bản; tình trạng sự việc không phải là một đối tượng khác mà là
cách những đối tượng được kết hợp với nhau. Vì vậy, một danh sách những đối tượng
chưa tạo thành một tình trạng sự việc. Phải có một cấu hình cụ thể.
Giả sử có hai đối
tượng A và B. Bản thân A và B chưa cho biết tình trạng sự việc nào. Nhưng nếu A
đứng bên trái B, ta có một cấu hình nhất định. Nếu B đứng bên trái A, ta có một
cấu hình khác. Cả hai đều có thể là những tình trạng sự việc. Khi một trong những
tình trạng sự việc ấy thực sự tồn tại, ta có một sự kiện.
Đến đây, sự khác
nhau giữa Gegenstand, Sachverhalt và Tatsache trở nên rõ hơn.
Gegenstand là đối tượng: thành phần đơn giản có thể đi vào
những sự kết hợp khác nhau.
Sachverhalt là tình trạng sự việc: một sự kết hợp khả hữu của
những đối tượng.
Tatsache là sự kiện: tình trạng sự việc thực sự tồn tại.
Wittgenstein đã đặt
sự phân biệt này ngay từ đầu tác phẩm: “Die Welt ist alles, was der Fall
ist.”/ “Thế giới là tất cả những gì là sự việc.” — Tractatus, 1
Sau đó ông nói rõ
hơn: “Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge.”/ “Thế giới
là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.” — Tractatus, 1.1 Và: “Was der Fall ist,
die Tatsache, ist das Bestehen von Sachverhalten.” / “Điều là sự việc, sự kiện,
là sự tồn tại của những tình trạng sự việc.” — Tractatus, 2
Những mệnh đề này
tạo thành một mạch thống nhất. Thế giới không phải chỉ là tập hợp những đối tượng.
Những đối tượng có thể được kết hợp theo những cách khác nhau. Những kết hợp ấy
tạo thành những tình trạng sự việc khả hữu.
Khi một tình trạng
sự việc thực sự tồn tại, nó là một sự kiện. Toàn thể những sự kiện là thế giới.
Có thể hình dung
mạch này như sau:
Gegenstand
→ đối tượng đơn giản
Sachverhalt
→ sự kết hợp khả hữu của những đối tượng
Tatsache
→ tình trạng sự việc thực sự tồn tại
Welt
→ toàn thể những sự kiện
Còn Substanz
không phải là một mắt xích tiếp theo trong chuỗi ấy. Substanz chỉ vai trò của
những đối tượng đơn giản với tư cách nền tảng của những khả năng cấu hình của
thế giới. Vì vậy, khi Wittgenstein viết:”Die Gegenstände bilden die Substanz
der Welt.”/ “Những đối tượng tạo thành thực thể của thế giới.” — 2.021
ông không nói rằng
có một “thực thể” nằm dưới những đối tượng. Ông nói rằng những đối tượng đơn giản,
chính vì không thể phân tích thêm và có thể đi vào những cấu hình khác nhau,
làm thành nền tảng của thế giới khả hữu.
Đây cũng là lý do
không nên đồng nhất những đối tượng đơn giản với những vật thể quen thuộc. Một
cái bàn hay một cái ghế, theo cách chúng ta thường nói, đều là những vật phức hợp.
Chúng có nhiều bộ phận, thuộc tính và quan hệ. Gegenstand của Tractatus
phải được hiểu ở mức độ phân tích lôgíc sâu hơn: đó là thành phần mà nếu còn có
thể phân tích thành những thành phần khác thì nó chưa phải là đơn giản.[7]
Nhưng
Wittgenstein cũng không nói rằng chúng ta có thể quan sát trực tiếp những đối
tượng đơn giản ấy. Tractatus không phải
một công trình vật lý học nhằm phát hiện những thành phần nhỏ nhất của vật chất.
Câu hỏi của Wittgenstein là câu hỏi về điều kiện để thực tại có một cấu trúc mà
ngôn ngữ có thể mô tả được.
Vì thế, vấn đề về
những đối tượng đơn giản đồng thời là vấn đề về ngôn ngữ. Nếu thực tại không có
những thành phần căn bản, thì không rõ một mệnh đề có thể trình bày một khả
năng độc lập với sự thật của khả năng ấy bằng cách nào. Nhưng nếu có những đối
tượng đơn giản và những đối tượng ấy có những khả năng kết hợp nhất định, thì một
mệnh đề có thể mô tả một cấu hình có thể có; sau đó thực tại mới quyết định cấu
hình ấy có thực sự tồn tại hay không.
Ở đây bản thể học
và lôgích bắt đầu gắn chặt với nhau. Bản thể học hỏi thực tại có những thành phần
nào và chúng có thể kết hợp ra sao; lôgích cho biết một mệnh đề có thể trình
bày những khả năng ấy như thế nào. Những đối tượng đơn giản vì thế không phải một
chi tiết phụ trong Tractatus. Chúng
là điều kiện để toàn bộ quan hệ giữa thế giới, tình trạng sự việc, sự kiện và mệnh
đề có thể được thiết lập.
Và từ đây một câu
hỏi mới xuất hiện: nếu những đối tượng có thể kết hợp thành những tình trạng sự
việc, thì một mệnh đề làm thế nào có thể mô tả một tình trạng sự việc? Điều gì
khiến một cấu trúc ngôn ngữ có thể tương ứng với một cấu trúc của thực tại?
Đó là vấn đề dẫn
đến thuyết hình ảnh của Tractatus: mệnh
đề không chỉ nói về thực tại; nó có thể nói về thực tại vì nó có một cấu trúc
có thể tương ứng với cấu trúc của tình trạng sự việc mà nó mô tả.
Lê Dọn Bàn tổng
hợp – bản nháp thứ nhất
(Sep/2026)
(Còn tiếp. . .
→)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] Ludwig Josef Johann Wittgenstein sinh
ngày 26 tháng 4 năm 1889 tại Vienna, trong một gia đình công nghiệp cực kỳ giàu
có và có vị trí nổi bật trong đời sống văn hóa trí thức của Vienna cuối thế kỷ
XIX và đầu thế kỷ XX. Cha ông, Karl Wittgenstein, là một nhà công nghiệp thép lớn;
gia đình có tám người con và là một trong những gia đình bảo trợ quan trọng cho
nghệ thuật Vienna. Wittgenstein lớn lên trong một môi trường đặc biệt, nơi âm
nhạc, nghệ thuật và tri thức hiện diện rất mạnh: Johannes Brahms, Gustav
Mahler, Josef Labor và nhiều nghệ sĩ khác từng có quan hệ với gia đình.
Wittgenstein về sau dành phần lớn tài sản thừa kế của mình cho người khác và sống
một đời gần như đối nghịch với địa vị xã hội mà gia đình đem lại.
Con đường đến với
triết học của ông cũng không bắt đầu từ triết học. Wittgenstein trước hết học kỹ
thuật cơ khí và hàng không tại Đại học Manchester. Chính toán học của ngành kỹ
thuật đưa ông đến với những vấn đề về nền tảng của toán học và lôgích. Từ đó
ông tìm đến Gottlob Frege, rồi theo lời khuyên của Frege, đến Cambridge vào năm
1911 để làm việc với Bertrand Russell. Quan hệ với Russell có ý nghĩa quyết định
với sự hình thành Wittgenstein thời kỳ đầu, nhưng Wittgenstein không đơn giản
tiếp tục chương trình của Russell. Ông tiếp nhận những thành tựu của Frege và
Russell về lôgích, phân tích mệnh đề và hình thức lôgích, rồi đẩy câu hỏi đi xa
hơn: một mệnh đề có thể nói về thực tại bằng cách nào, và điều kiện nào khiến một
mệnh đề có nghĩa?
Chiến tranh thế
giới thứ nhất tạo ra một bước ngoặt sâu sắc. Năm 1914, Wittgenstein tình nguyện
gia nhập quân đội Áo và phục vụ ở mặt trận. Trong những năm chiến tranh, ông viết
những ghi chép lôgích và triết học mà sau này trở thành Tractatus Logico-Philosophicus (Luận thuyết Lôgích-Triết học).
Ông bị bắt làm tù binh năm 1918 và hoàn tất tác phẩm trong thời gian bị giam giữ.
Tractatus được xuất bản bằng tiếng Đức năm 1921 và bản tiếng Anh xuất hiện
năm 1922, với lời giới thiệu nổi tiếng của Russell.
Tractatus Logico-Philosophicus là tác phẩm duy nhất được
Wittgenstein xuất bản thành sách khi còn sống. Đây cũng là tác phẩm cô đọng nhất
của triết học thời kỳ đầu. Wittgenstein bắt đầu từ một luận điểm bản thể học:
“Thế giới là tất cả những gì là sự việc”; thế giới không phải trước hết là một
tập hợp những sự vật, mà là toàn thể những sự kiện. Từ đó ông khảo sát mối quan
hệ giữa đối tượng, tình trạng sự việc, sự kiện, mệnh đề, hình ảnh và hình thức
lôgích. Một mệnh đề có nghĩa không phải chỉ vì nó chứa những từ có nghĩa, mà vì
cấu trúc của nó có thể hình ảnh hóa một khả thể của thực tại. Chính tại đây,
Wittgenstein nối lôgích với bản thể học: muốn hiểu một mệnh đề có thể nói gì về
thế giới, chúng ta phải hiểu thực tại được cấu trúc như thế nào để mệnh đề ấy
có thể hình ảnh hóa nó.
Nhưng Tractatus
không dừng ở việc xây dựng một lý thuyết về ngôn ngữ. Nó đồng thời đặt ra giới
hạn của ngôn ngữ và của siêu hình học. Những gì có thể nói một cách có nghĩa phải
có hình thức cho phép chúng ta nói về một khả thể của thực tại. Những vấn đề về
giá trị tuyệt đối, đạo đức, ý nghĩa tối hậu của đời sống hay “toàn thể thế giới”
không trở thành những sự kiện khác nằm bên cạnh những sự kiện thông thường.
Chúng thuộc về phạm vi không thể nói như một mệnh đề mô tả sự kiện. Vì thế, triết
học trong Tractatus vừa khảo sát cấu trúc của thực tại, vừa khảo sát
ranh giới của điều có thể nói về thực tại. Đây là một trong những nguồn gốc
quan trọng của quan niệm Wittgenstein rằng triết học không nhất thiết phải cung
cấp thêm một học thuyết về thế giới.
Sau Tractatus,
Wittgenstein tin rằng mình đã giải quyết được những vấn đề căn bản của triết học
và gần như rời bỏ triết học. Ông từ bỏ phần lớn tài sản của gia đình, làm nhiều
công việc khác nhau: làm vườn, dạy học tại những trường làng ở Áo, rồi tham gia
thiết kế kiến trúc. Ông trở lại Cambridge năm 1929. Chính từ thời điểm này, tư
tưởng của ông bắt đầu thay đổi mạnh. Ông dần từ bỏ ý tưởng rằng ngôn ngữ có thể
được quy về một hình thức lôgích chung và rằng triết học có thể tìm ra những mệnh
đề nguyên tử làm nền tảng cho toàn bộ ngôn ngữ. Giai đoạn này thường được gọi
là Wittgenstein thời kỳ chuyển tiếp hay Wittgenstein giữa kỳ, với những tác phẩm
và ghi chép quan trọng như The Blue and Brown Books, Philosophical
Remarks, Philosophical Grammar và những cuộc trao đổi với Vienna
Circle.
Từ những năm 1930
cho đến cuối đời, Wittgenstein phát triển một triết học khác hẳn về phương pháp
và giọng điệu. Kết quả quan trọng nhất là Philosophical Investigations (Nghiên
cứu Triết học), được xuất bản sau khi ông qua đời vào năm 1953.
Wittgenstein đã chuẩn bị bản thảo quan trọng vào năm 1945 nhưng không cho xuất
bản khi còn sống.
Nếu Tractatus
tìm kiếm cấu trúc lôgích chung cho mối quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới, thì Philosophical
Investigations bắt đầu từ sự đa dạng của những cách chúng ta thực việc đem
dùng ngôn ngữ. “Một từ có nghĩa gì?” không còn được giải quyết bằng cách tìm một
đối tượng mà từ ấy đại diện. Wittgenstein viết: “Ý nghĩa của một từ là cách
dùng nó trong ngôn ngữ.” Ông đưa vào triết học những khái niệm như
language-game (trò chơi ngôn ngữ), family resemblance (sự giống nhau trong gia
đình), rule-following (tuân theo quy tắc), form of life (hình thức đời sống) và
lập luận về ngôn ngữ riêng tư. Ngôn ngữ không còn được xem như một hệ thống đơn
nhất có một bản chất lôgích duy nhất; nó nằm trong những hoạt động, quy tắc, tập
quán và hình thức đời sống khác nhau.
Sự thay đổi này đặc
biệt quan trọng với bản thể học. Trong Tractatus, Wittgenstein vẫn hỏi
thực tại phải có cấu trúc như thế nào để ngôn ngữ có thể mô tả nó. Trong triết
học về sau, ông đặt thêm một câu hỏi sâu hơn: tại sao chúng ta lại nghĩ rằng mỗi
danh từ có nghĩa phải tương ứng với một thực thể nào đó? Từ “đau”, chẳng hạn,
không nhất thiết là tên của một “vật riêng tư” nằm trong tâm trí; từ “thời
gian” không nhất thiết phải gọi tên một thực thể ẩn phía sau tất cả những cách
chúng ta dùng từ ấy. Nhiều vấn đề siêu hình xuất hiện khi chúng ta tách một từ
khỏi cách dùng cụ thể của nó rồi đòi hỏi nó phải có một bản chất nằm phía sau
ngôn ngữ. Vì vậy, triết học về sau của Wittgenstein không đơn giản phủ nhận bản
thể học; nó khảo sát nguồn gốc của chính những câu hỏi bản thể học và hỏi xem một
câu hỏi có thực sự đặt ra một vấn đề về thực tại hay chỉ là một sự lẫn lộn do
ngôn ngữ tạo ra.
Những tác phẩm cuối
đời tiếp tục mở rộng hướng này. On Certainty (Về sự chắc chắn) khảo sát
hoài nghi, tri thức và những mệnh đề nằm ở vị trí nền tảng trong thực hành nhận
thức; từ đây xuất hiện khái niệm thường được gọi là hinge propositions, những mệnh
đề hoạt động như “bản lề” để việc nghi ngờ, kiểm tra và chứng minh có thể diễn
ra. Remarks on the Foundations of Mathematics, Remarks on Colour, Zettel, cùng
những ghi chép về tâm lý học triết học cho thấy Wittgenstein tiếp tục khảo sát
toán học, tri giác, tâm lý, ngôn ngữ và hoạt động của triết học cho đến những
năm cuối đời. Đáng chú ý là hơn một nửa số trước tác của ông trong giai đoạn
1929–1944 liên quan đến triết học toán học, cho thấy lĩnh vực này có vị trí lớn
hơn nhiều so với hình ảnh Wittgenstein chỉ là triết gia của ngôn ngữ thông thường.
Vì vậy,
Wittgenstein không dễ được xếp vào một “trường phái” duy nhất. Ông là một nhân
vật trung tâm của triết học phân tích thế kỷ XX, nhưng đồng thời là một trong
những triết gia làm thay đổi sâu sắc chính quan niệm về triết học phân tích. Tư
tưởng thời kỳ đầu của ông nối trực tiếp với Frege và Russell: lôgích, cấu trúc
mệnh đề, quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới. Nhưng Wittgenstein biến vấn đề ấy
thành một câu hỏi rộng hơn về điều kiện của ý nghĩa. Ở thời kỳ sau, ông chuyển
từ hình thức lôgích sang ngữ pháp, từ một mô hình thống nhất của ngôn ngữ sang
nhiều trò chơi ngôn ngữ, từ việc tìm kiếm cấu trúc ẩn của mệnh đề sang việc khảo
sát cách ngôn ngữ thực sự vận hành trong đời sống.
Vị trí của
Wittgenstein trong lịch sử bản thể học vì thế nằm ở một chuyển đổi rất đặc biệt.
Frege hỏi về cấu trúc của tư tưởng và lôgích; Russell hỏi, thông qua phân tích
lôgích, một mệnh đề đúng đòi hỏi chúng ta thừa nhận những thực thể nào;
Wittgenstein thời kỳ đầu hỏi một mệnh đề có thể nói về thực tại bằng cách nào;
còn Wittgenstein thời kỳ sau hỏi điều gì khiến một cách nói có nghĩa trong một
hoạt động ngôn ngữ cụ thể. Câu hỏi về “những gì hiện hữu” vì thế không biến mất,
nhưng vị trí của nó thay đổi: trước khi hỏi thực tại chứa những gì, chúng ta phải
xem xét liệu câu hỏi được đặt ra có một hình thức ngôn ngữ rõ ràng hay không.
Đây cũng là lý do
Wittgenstein có một vị trí đặc biệt trong toàn bộ lịch sử triết học thế kỷ XX.
Ông không xây dựng một hệ thống bản thể học mới để thay thế những hệ thống cũ.
Trái lại, ông lần lượt khảo sát những điều kiện khiến chúng ta có thể nói có
nghĩa về thực tại, rồi khảo sát những cách mà chính ngôn ngữ có thể khiến chúng
ta tưởng rằng mình đã đặt ra một câu hỏi sâu sắc trong khi thực ra đang bị mắc
vào một cách dùng từ ngữ. Ở Tractatus, giới hạn ấy được diễn đạt bằng sự
phân biệt giữa nói và cho thấy; ở Philosophical Investigations, bằng sự
khảo sát cách dùng, trò chơi ngôn ngữ, quy tắc và hình thức đời sống; ở On
Certainty, bằng sự phân biệt giữa những mệnh đề có thể được kiểm chứng,
nghi ngờ và biện minh với những “bản lề” khiến chính hoạt động kiểm chứng và
nghi ngờ có thể diễn ra.
Wittgenstein qua
đời tại Cambridge ngày 29 tháng 4 năm 1951, ở tuổi 62. Phần lớn những tác phẩm
quan trọng nhất của ông được xuất bản sau khi ông qua đời. Di sản của ông vì vậy
không phải là một học thuyết hoàn chỉnh theo nghĩa thông thường, mà là một tập
hợp những cuộc khảo sát triết học trải qua một biến đổi rất sâu: từ câu hỏi về
cấu trúc lôgích của thế giới và điều kiện để một mệnh đề hình ảnh hóa thực tại,
đến câu hỏi về cách ngôn ngữ có nghĩa trong những thực hành cụ thể của đời sống.
Chính sự chuyển đổi ấy khiến Wittgenstein vừa là một trong những người đặt nền
móng cho triết học ngôn ngữ thế kỷ XX, vừa là một trong những người mạnh mẽ nhất
chất vấn chính tham vọng xây dựng những lý thuyết triết học tổng quát về thực tại.
[2] Tractatus Logico-Philosophicus (Logisch-Philosophische Abhandlung) là tác phẩm triết học đầu tiên
và cũng là tác phẩm duy nhất được Wittgenstein xuất bản khi ông còn sống. Ông bắt
đầu hình thành những tư tưởng chính của tác phẩm từ những năm trước Chiến tranh
thế giới thứ nhất, tiếp tục viết trong thời gian phục vụ trong quân đội
Áo-Hung, và hoàn thành bản thảo vào năm 1918. Tác phẩm được xuất bản bằng tiếng
Đức năm 1921; bản tiếng Anh xuất hiện năm 1922 với lời giới thiệu của Bertrand
Russell.
Tractatus có hình thức rất khác với một chuyên luận
triết học thông thường. Tác phẩm rất ngắn, không chia thành những chương dài với
những phần trình bày liên tục. Thay vào đó, Wittgenstein viết những mệnh đề ngắn
và đánh số theo một trật tự đặc biệt. Những con số ấy không chỉ để dẫn chiếu.
Chúng cho thấy mối quan hệ giữa những mệnh đề và cách một vấn đề được triển
khai từ một nhận định sang những nhận định khác.
Hình thức này gắn
chặt với cách Wittgenstein xây dựng tác phẩm. Mỗi mệnh đề thường được phát triển
bằng những mệnh đề có số thập phân đi kèm. Vì vậy, một mệnh đề như 1 có thể được
tiếp tục bằng 1.1, 1.11, 1.12..., trong khi những mệnh đề khác lại mở sang một
nhánh mới của lập luận. Toàn bộ tác phẩm vì thế có dáng dấp của một chuỗi suy
tưởng được sắp xếp rất chặt, thay vì một bài khảo luận gồm những chương độc lập.
Ngay từ khi ra đời,
Tractatus đã được đọc trong mối liên hệ với những vấn đề của lôgích và
triết học ngôn ngữ đầu thế kỷ XX. Bertrand Russell có ảnh hưởng quan trọng đối
với Wittgenstein trong những năm đầu ở Cambridge, và Wittgenstein tiếp tục nhiều
vấn đề mà Russell đã quan tâm, nhất là quan hệ giữa lôgích, ngôn ngữ và thực tại.
Tuy nhiên, Tractatus không phải là sự tiếp tục đơn giản công trình của
Russell. Wittgenstein đưa những vấn đề ấy đến một câu hỏi rộng hơn về ranh giới
của ngôn ngữ và khả năng của triết học.
Tác phẩm cũng có
một lịch sử xuất bản khá đặc biệt. Russell giúp Wittgenstein tìm cách đưa bản
thảo đến với nhà xuất bản và viết lời giới thiệu cho bản tiếng Anh. Sau khi trở
lại Cambridge, Wittgenstein dùng Tractatus làm luận án tiến sĩ năm 1929.
Bertrand Russell và G. E. Moore tham gia việc đánh giá luận án. Việc tác phẩm
được chấp nhận như luận án đã giúp Wittgenstein trở lại đời sống học thuật ở
Cambridge, nơi ông bắt đầu giảng dạy và tiếp tục công việc triết học.
Tractatus thường được xem là tác phẩm tiêu biểu cho
giai đoạn đầu của Wittgenstein. Đây cũng là tác phẩm đặt nền cho một cách đặt vấn
đề sẽ có ảnh hưởng lớn đến triết học thế kỷ XX: thay vì bắt đầu bằng việc xây dựng
một học thuyết về thực tại theo kiểu siêu hình học truyền thống, Wittgenstein đặt
quan hệ giữa ngôn ngữ, lôgích và thực tại vào trung tâm của công trình triết học.
Tác phẩm có ảnh
hưởng đặc biệt đến triết học phân tích đầu thế kỷ XX, nhất là đối với những nhà
triết học và lôgích học thuộc Vòng Vienna. Tuy nhiên, ý nghĩa của Tractatus
không chỉ nằm ở ảnh hưởng lịch sử ấy. Tác phẩm còn giữ một vị trí riêng trong
toàn bộ tư tưởng Wittgenstein vì những vấn đề được đặt ra ở đây sẽ trở thành nền
để ông về sau xem xét lại chính quan niệm của mình.
Sau Tractatus,
Wittgenstein từng rời xa triết học trong một thời gian dài. Khi trở lại
Cambridge vào cuối những năm 1920, ông dần nhận ra những khó khăn trong quan niệm
được trình bày trong tác phẩm đầu tiên. Từ đó hình thành thời kỳ chuyển tiếp và
cuối cùng là triết học về sau, tiêu biểu nhất là Philosophical
Investigations.
Vì vậy, Tractatus
có thể được xem như điểm khởi đầu của toàn bộ triết học Wittgenstein, đồng thời
cũng là tác phẩm mà ông về sau phải vượt qua để đi đến một quan niệm khác về
ngôn ngữ và triết học. Những luận điểm cụ thể của tác phẩm — từ quan niệm về thế
giới và thực tại cho đến ngôn ngữ, lôgích và giới hạn của phát biểu — sẽ được
trình bày riêng trong những phần tiếp theo.
[3] Philosophical Investigations (Philosophische Untersuchungen) là tác phẩm quan trọng nhất của
Wittgenstein trong giai đoạn triết học về sau. Tác phẩm được xuất bản năm 1953,
hai năm sau khi ông qua đời. Wittgenstein đã viết và sửa chữa văn bản trong nhiều
năm, nên tác phẩm không có hình thức của một chuyên luận triết học được xây dựng
từ một hệ thống định nghĩa, tiền đề và kết luận. Phần lớn văn bản gồm những đoạn
nhận xét ngắn được đánh số. Wittgenstein thường đưa ra một thí dụ, đặt một câu
hỏi, xem xét một cách hiểu, rồi đưa ra một trường hợp khác để làm rõ vấn đề.
Các đoạn văn nối với nhau chủ yếu bằng sự phát triển của vấn đề chứ không phải
bằng một chuỗi luận chứng theo hình thức truyền thống.
Điểm đáng chú ý
nhất của tác phẩm là sự thay đổi căn bản so với Tractatus
Logico-Philosophicus. Trong Tractatus, Wittgenstein khảo sát quan hệ
giữa đối tượng, tình trạng sự việc, sự kiện, mệnh đề và hình thức lôgích. Ông
tìm cách làm rõ vì sao một mệnh đề có thể mô tả một khả năng của thực tại và có
thể đúng hoặc sai. Trong Philosophical Investigations, ông không còn tìm
kiếm một cấu trúc lôgích chung nằm dưới mọi mệnh đề. Ông chuyển sang những trường
hợp cụ thể và khảo sát từ ngữ được dùng như thế nào trong những hoạt động khác
nhau.
Một thí dụ nổi tiếng
xuất hiện ngay ở phần đầu tác phẩm. Wittgenstein mô tả một người thợ xây gọi những
từ như “khối”, “cột”, “tấm”, “xà”, còn người phụ việc đưa cho ông ta vật liệu
tương ứng. Trong hoạt động này, từ ngữ không chỉ có chức năng gọi tên những vật
đang có trước mắt. Mỗi từ giữ một chức năng trong một hoạt động cụ thể, và người
tham gia hoạt động ấy hiểu từ dựa trên cách nó được dùng trong hoạt động đó.
Từ những trường hợp
như vậy, Wittgenstein đưa ra khái niệm trò chơi ngôn ngữ (Sprachspiel).
Khái niệm này chỉ những hoạt động trong đó lời nói giữ một chức năng nhất định:
ra lệnh, hỏi, trả lời, mô tả, đặt tên, tính toán, kể chuyện, hứa, cảm ơn, đùa
và nhiều hoạt động khác. Những hoạt động này không có cùng mục đích và không
tuân theo cùng một quy tắc. Vì vậy, không có một mô hình duy nhất có thể giải
thích tất cả cách dùng của ngôn ngữ.
Điều này liên
quan trực tiếp đến nhận xét nổi tiếng của Wittgenstein ở §43:
“Ý nghĩa của một
từ trong ngôn ngữ là việc đem dùng của nó trong ngôn ngữ.”
Ở đây, “việc đem
dùng” không có nghĩa là mỗi người có thể tùy ý quyết định ý nghĩa của một từ. Một
từ được dùng trong những hoạt động có quy tắc và trong những hoàn cảnh cụ thể.
Vì vậy, khi xác định ý nghĩa của một từ, không chỉ cần hỏi từ ấy tương ứng với
sự vật nào; còn phải xem từ ấy được dùng để làm gì và được dùng như thế nào
trong hoạt động mà nó tham gia.
Từ hướng khảo sát
này, Wittgenstein đi vào nhiều vấn đề khác: tuân theo một quy tắc nghĩa là gì,
hiểu một câu nghĩa là gì, gọi tên một vật nghĩa là gì, liệu có thể có một ngôn
ngữ chỉ một người hiểu hay không, và những từ như “đau”, “nghĩ”, “ý định”, “biết”
hoạt động như thế nào trong đời sống ngôn ngữ. Những vấn đề này không được giải
quyết bằng một định nghĩa chung về “ngôn ngữ”, “tâm trí” hay “ý nghĩa”.
Wittgenstein đưa chúng trở lại những trường hợp cụ thể để xem một từ hoặc một mệnh
đề thực sự được dùng ra sao.
Một khái niệm
khác gắn với hướng khảo sát này là hình thức đời sống (Lebensform). Ngôn
ngữ không hoạt động tách khỏi những hoạt động của con người. Ra lệnh, hỏi, tính
toán, kể chuyện, mô tả một sự việc hay tuân theo một quy tắc đều diễn ra trong
những hoàn cảnh cụ thể. Vì vậy, việc hiểu một cách dùng ngôn ngữ không thể tách
khỏi những hoạt động và cách ứng xử trong đó cách dùng ấy diễn ra.
Sự thay đổi từ Tractatus
sang Philosophical Investigations vì thế không chỉ là sự thay đổi một số
thuật ngữ hoặc luận điểm. Trong Tractatus, câu hỏi trung tâm là: một mệnh
đề phải có cấu trúc như thế nào để có thể mô tả một khả năng của thực tại?
Trong Philosophical Investigations, câu hỏi chuyển thành: trong một hoạt
động cụ thể, người ta đang dùng từ ngữ và mệnh đề như thế nào? Wittgenstein từ
bỏ việc tìm một cấu trúc lôgích duy nhất làm nền cho mọi mệnh đề và chuyển sang
khảo sát sự đa dạng của những cách dùng ngôn ngữ.
Sự thay đổi ấy
cũng làm thay đổi công việc mà Wittgenstein dành cho triết học. Ông không dựng
lên một học thuyết mới về một thực tại nằm phía sau ngôn ngữ. Ông khảo sát những
từ ngữ và mệnh đề được dùng trong triết học, đặt chúng trở lại những hoàn cảnh
dùng cụ thể, rồi làm rõ những nhầm lẫn phát sinh khi chúng bị tách khỏi những
hoàn cảnh ấy. Triết học, theo hướng này, không bổ sung một lý thuyết mới về thực
tại; nó làm rõ những nhầm lẫn trong tư duy bằng cách làm rõ cách ngôn ngữ đang
được dùng.
Philosophical
Investigations vì thế
đánh dấu một thay đổi sâu sắc trong triết học của Wittgenstein. Tractatus
khảo sát những điều kiện lôgích để một mệnh đề có thể mô tả thực tại; Philosophical
Investigations khảo sát những hoạt động cụ thể trong đó từ ngữ và mệnh đề
có ý nghĩa. Từ sự thay đổi này hình thành những khảo sát về trò chơi ngôn ngữ,
quy tắc, ngôn ngữ riêng tư và hình thức đời sống, đồng thời mở ra cách
Wittgenstein về sau phân tích những vấn đề triết học bằng cách xem xét chính những
cách dùng ngôn ngữ làm phát sinh chúng.
[4] On Certainty (Về sự
chắc chắn) là một trong những tác phẩm quan trọng của Wittgenstein thời kỳ
cuối. Wittgenstein viết những ghi chép này chủ yếu trong hai năm cuối đời, từ
năm 1949 đến tháng 4 năm 1951. Ông qua đời ngày 29 tháng 4 năm 1951, và On
Certainty được xuất bản riêng biệt sau khi ông qua đời, vào năm 1969, do G.
E. M. Anscombe và G. H. von Wright biên tập.
Vì vậy, On
Certainty xuất hiện rất muộn trong toàn bộ sự nghiệp của Wittgenstein: gần
nửa thế kỷ sau Tractatus Logico-Philosophicus (1921) và 16 năm sau Philosophical
Investigations (Nghiên cứu triết học, 1953). Tác phẩm không phải một
chuyên luận hoàn chỉnh do Wittgenstein chuẩn bị để xuất bản, mà là một tập hợp
những ghi chép được biên tập từ di cảo, được đánh số, tập trung vào sự chắc chắn,
hoài nghi, lý do và những mệnh đề nền tảng làm điều kiện cho việc nghi ngờ, kiểm
tra và phán đoán.
[5] Hoàn cảnh ra đời của Tractatus
Tractatus
Logico-Philosophicus ra đời
trong một hoàn cảnh đặc biệt của triết học đầu thế kỷ XX. Ludwig Wittgenstein bắt
đầu suy nghĩ về những vấn đề sẽ trở thành nội dung chính của tác phẩm từ những
năm trước Chiến tranh thế giới thứ nhất. Năm 1911, ông đến Cambridge và làm việc
với Bertrand Russell. Russell khi ấy đã nổi tiếng với những công trình về
lôgích, toán học và phân tích ngôn ngữ. Hai tác phẩm có ảnh hưởng đặc biệt quan
trọng với bối cảnh này là The Principles of Mathematics (1903) của
Russell và Principia Mathematica, công trình Russell viết cùng Alfred
North Whitehead.
Một trong những vấn
đề Russell quan tâm là mối quan hệ giữa lôgích, ngôn ngữ và thực tại. Khi phân
tích một mệnh đề, người ta có thể hỏi: mệnh đề ấy có cấu tạo như thế nào? Những
thành phần nào của mệnh đề tương ứng với những thành phần nào của thực tại? Nếu
một mệnh đề đúng, trong thực tại phải có gì để mệnh đề ấy đúng? Những câu hỏi
này đưa phân tích lôgích đến rất gần với những câu hỏi bản thể học.
Wittgenstein tiếp
nhận nhiều vấn đề từ Russell nhưng không chỉ tiếp tục công trình của ông. Vấn đề
dần chuyển sang một hướng khác: không chỉ hỏi thực tại gồm những gì, mà còn hỏi
một mệnh đề có thể nói về thực tại như thế nào. Muốn một mệnh đề có nghĩa, giữa
mệnh đề và thực tại phải có một mối quan hệ nào đó. Mối quan hệ ấy liên quan đến
cấu trúc của mệnh đề, cấu trúc của sự việc mà mệnh đề mô tả, và hình thức
lôgích chung giữa hai bên.
Chiến tranh thế
giới thứ nhất làm gián đoạn công việc của Wittgenstein. Ông phục vụ trong quân
đội Áo-Hung và tiếp tục viết những suy nghĩ triết học của mình trong thời gian
chiến tranh. Bản thảo được hoàn thành vào năm 1918. Tác phẩm ban đầu mang tên Logisch-Philosophische
Abhandlung và được xuất bản bằng tiếng Đức vào năm 1921. Bản tiếng Anh, với
nhan đề Tractatus Logico-Philosophicus, xuất hiện năm 1922. Russell đã
giúp Wittgenstein tìm cách xuất bản tác phẩm và viết lời giới thiệu cho bản tiếng
Anh.
Tractatus là một tác phẩm rất ngắn, gồm những mệnh
đề được đánh số theo một trật tự đặc biệt. Những con số không chỉ dùng để dẫn
chiếu mà còn cho thấy mối quan hệ giữa các mệnh đề trong lập luận của tác phẩm.
Chẳng hạn, 2, 2.01, 2.02, 2.021... tạo thành một chuỗi trong đó những mệnh đề
sau phát triển hoặc làm rõ những gì đã được nêu ở mệnh đề trước.
Ảnh hưởng của
Russell với Wittgenstein vì thế rất quan trọng, nhưng Tractatus không phải
là một phiên bản khác của triết học Russell. Russell dành nhiều công sức để làm
rõ cấu trúc lôgích của mệnh đề và xác định những thành phần mà một phân tích
lôgích cần đến. Wittgenstein đi xa hơn câu hỏi về riêng từng thành phần và tập
trung vào mối quan hệ giữa ngôn ngữ, hình thức lôgích và thực tại.
Đây là lý do Tractatus
có một vị trí đặc biệt trong lịch sử bản thể học thế kỷ XX. Những câu hỏi về hiện
hữu vẫn còn đó: thế giới gồm những gì, sự vật liên kết với nhau như thế nào, sự
kiện khác với sự vật ra sao. Nhưng những câu hỏi ấy đồng thời gắn với một câu hỏi
khác: một mệnh đề có thể nói đúng về thực tại nhờ đâu?
Từ đây,
Wittgenstein khảo sát thế giới, sự kiện, đối tượng, tình trạng sự việc, mệnh đề
và hình thức lôgích trong cùng một vấn đề. Muốn hiểu Tractatus, vì thế,
không thể chỉ đọc nó như một học thuyết về ngôn ngữ hay như một học thuyết về
thế giới. Hai vấn đề này gắn chặt với nhau: cách thế giới có cấu trúc liên quan
trực tiếp đến cách một mệnh đề có thể mô tả thế giới.
Cách trình bày đặc
biệt của Tractatus và việc trở lại Cambridge
Tractatus có một cách trình bày rất khác với những
công trình triết học thông thường. Tác phẩm gần như không có những chương dài với
tiêu đề riêng, cũng không trình bày lập luận theo kiểu một bài luận liên tục.
Toàn bộ văn bản được chia thành những mệnh đề ngắn, đánh số theo một trật tự đặc
biệt: 1, 1.1, 1.11, 1.12..., rồi chuyển sang 2, 2.01, 2.02... Những con số cho
thấy vị trí của mỗi mệnh đề trong mạch lập luận và mối liên hệ của nó với những
mệnh đề trước đó.
Cách viết này phù
hợp với quan niệm của Wittgenstein về triết học. Ông không muốn xây dựng một hệ
thống triết học theo kiểu đưa ra một loạt luận đề rồi lần lượt chứng minh
chúng. Những mệnh đề trong Tractatus được sắp xếp để dẫn người đọc qua một
chuỗi vấn đề: từ thế giới và sự kiện đến tình trạng sự việc, đối tượng, mệnh đề,
lôgích, rồi đến những giới hạn của ngôn ngữ. Cuối cùng, chính những mệnh đề của
tác phẩm cũng phải được vượt qua, như hình ảnh chiếc thang trong mệnh đề 6.54.
Cách trình bày ấy
cũng giải thích vì sao Tractatus rất ngắn nhưng khó đọc. Mỗi mệnh đề thường
chỉ chiếm một hoặc vài dòng, nhưng một mệnh đề có thể phụ thuộc vào nhiều mệnh
đề đứng trước. Vì vậy, không thể hiểu đầy đủ một câu chỉ bằng cách đọc riêng
câu ấy; vị trí của nó trong toàn bộ chuỗi lập luận cũng rất quan trọng.
Sau khi hoàn
thành Tractatus, Wittgenstein rời Cambridge và trong một thời gian không
còn hoạt động như một triết gia chuyên nghiệp. Khi trở lại Cambridge vào cuối
những năm 1920, ông muốn tiếp tục công việc triết học và giảng dạy tại đây.
Bertrand Russell đã cố gắng giúp ông trở lại đời sống học thuật. Russell hiểu
giá trị của công trình mà Wittgenstein đã hoàn thành và tìm cách để Tractatus
có thể được công nhận trong môi trường đại học Cambridge, dù Wittgenstein không
có một quá trình học thuật thông thường dẫn đến bằng tiến sĩ.
Năm 1929, Tractatus
được Wittgenstein trình bày để được công nhận như một luận án tiến sĩ tại Đại học
Cambridge. Bertrand Russell và G. E. Moore tham gia việc đánh giá luận án.
Russell không chỉ là một trong những người chấm công trình này; ông còn đóng
vai trò quan trọng trong việc giúp Wittgenstein có thể tiếp tục sự nghiệp triết
học tại Cambridge. Sau khi luận án được chấp nhận, Wittgenstein được cấp bằng
tiến sĩ. Không lâu sau đó, ông bắt đầu giảng dạy tại Cambridge và từ đây trở lại
hẳn với đời sống triết học chuyên nghiệp.
Câu chuyện này
cũng cho thấy mối quan hệ giữa Russell và Wittgenstein không chỉ nằm ở ảnh hưởng
triết học. Russell đã sớm nhận ra năng lực đặc biệt của Wittgenstein, giúp ông
trong việc công bố Tractatus, viết lời giới thiệu cho bản tiếng Anh, và
về sau tiếp tục giúp ông có một vị trí trong đời sống học thuật Cambridge. Tuy
nhiên, ảnh hưởng của Russell không có nghĩa Tractatus chỉ là sự tiếp nối
triết học Russell. Wittgenstein đã đi theo một hướng riêng, và chính hướng đi ấy
sau này cũng khiến ông thay đổi rất sâu cách nhìn của mình về ngôn ngữ và triết
học.
[6] Bốn thuật ngữ nền tảng trong bản thể học của Tractatus
Trong Tractatus Logico-Philosophicus,
Wittgenstein dùng một nhóm thuật ngữ có quan hệ rất chặt chẽ với nhau: Gegenstand (đối tượng), Sachverhalt (tình trạng sự việc), Tatsache (sự kiện) và Substanz
(thực thể). Khi dịch hoặc đọc
Tractatus, cần giữ bốn thuật ngữ này phân biệt, bởi Wittgenstein không
dùng chúng để gọi những cấp độ khác nhau của cùng một thứ, mà để chỉ những
thành phần khác nhau trong cấu trúc của thực tại. Nếu tất cả đều được dịch
chung thành “sự vật”, “sự kiện” hoặc “thực tại”, mạch lập luận của Wittgenstein
sẽ rất dễ bị mất.
Gegenstand — đối tượng là thành phần căn bản mà từ
đó những tình trạng sự việc có thể được cấu thành. Wittgenstein viết: “Đối tượng
là đơn giản” (Die Gegenstände sind einfach, 2.02). Đối tượng, theo nghĩa
này, không phải là một vật thể quen thuộc mà chúng ta có thể chỉ vào bằng tay,
chẳng hạn như một cái bàn hay một cái ghế. Một cái bàn thông thường, xét theo
cách chúng ta nói về nó, là một vật phức hợp; nó có mặt bàn, chân bàn, chất liệu,
hình dạng, vị trí, v.v. Còn “đối tượng” của Tractatus là một thành phần
đơn giản ở tận cùng của sự phân tích lôgíc. Wittgenstein không cho chúng ta một
danh sách những đối tượng như vậy, và cũng không nói rằng chúng là những nguyên
tử vật lý. Điều quan trọng trong khái niệm này là tính đơn giản và khả năng kết
hợp: những đối tượng là những thành phần có thể đi vào những cấu hình khác
nhau.
Sachverhalt — tình trạng sự việc không phải là một đối
tượng khác nằm cạnh những đối tượng đơn giản. Đó là một sự kết hợp của những đối
tượng. Wittgenstein viết: “Tình trạng sự việc là một sự kết hợp của những đối
tượng” (Der Sachverhalt ist eine Verbindung von Gegenständen, 2.01). Chẳng
hạn, nếu A và B là những đối tượng, thì việc A đứng trong một quan hệ nhất định
với B tạo thành một tình trạng sự việc có thể có. Ở đây, điều quan trọng không
chỉ là A và B, mà là cách A và B được kết hợp. Vì thế, Sachverhalt đã đưa quan hệ và cấu trúc vào ngay trong tầng căn bản
của thế giới. Một danh sách “A, B” chưa cho biết tình trạng sự việc nào; phải
có một cấu hình, chẳng hạn “A đứng bên trái B”, thì chúng ta mới có một Sachverhalt.
Điểm này giải thích tại sao Wittgenstein không thể
đồng nhất đối tượng với tình trạng sự việc. Đối tượng là thành phần; tình trạng
sự việc là sự kết hợp của những thành phần ấy. Có thể hình dung đơn giản như những
quân cờ và một thế cờ: quân cờ không phải là thế cờ, nhưng thế cờ được tạo
thành từ những quân cờ được đặt trong những quan hệ nhất định. Thí dụ này chỉ
nhằm làm rõ cấu trúc, chứ không có nghĩa Wittgenstein đồng nhất đối tượng với
những quân cờ vật lý.
Tatsache — sự kiện lại thuộc một tầng khác. Nếu Sachverhalt là một tình trạng sự việc có
thể có, thì Tatsache là tình trạng sự
việc thực sự tồn tại. Wittgenstein mở đầu Tractatus bằng mệnh đề: “Thế
giới là tất cả những gì là sự việc” (Die Welt ist alles, was der Fall ist,
1), rồi nói rõ hơn: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những
sự vật” (Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge,
1.1).
Ở đây cần đặc biệt chú ý đến sự khác nhau giữa khả
năng và thực tại. Giả sử A và B có thể được kết hợp theo hai cách: A ở bên trái
B, hoặc B ở bên trái A. Cả hai đều là những cấu hình có thể có. Nhưng trong thế
giới thực, chỉ một trong hai cấu hình có thể là sự việc tại một thời điểm nhất
định. Cấu hình thực sự tồn tại là Tatsache,
tức sự kiện. Do đó, có thể hình dung mối quan hệ như sau:
Gegenstand → những đối tượng
Sachverhalt → những đối tượng được kết hợp theo một cấu
hình khả hữu
Tatsache → một tình trạng sự việc thực sự tồn tại.
Đây là lý do câu “Thế giới là toàn thể những sự kiện,
không phải toàn thể những sự vật” không đơn giản có nghĩa rằng thế giới chứa “sự
kiện” thay vì “đồ vật”. Wittgenstein đang thay đổi câu hỏi bản thể học. Nếu chỉ
lập danh sách những đối tượng, chúng ta vẫn chưa mô tả được thế giới. Chúng ta
phải biết những đối tượng ấy được kết hợp với nhau như thế nào và cấu hình nào
trong số những khả năng ấy thực sự tồn tại.
Cuối cùng là Substanz — thực thể. Từ này dễ gây hiểu nhầm nhất vì
trong lịch sử triết học, “substance” thường gợi đến một thực thể tự tồn, một chất
liệu nền tảng hoặc một “bản thể” đứng bên dưới những thuộc tính. Wittgenstein
dùng Substanz theo một nghĩa rất đặc thù. Ông viết: “Những đối
tượng tạo thành thực thể của thế giới. Vì thế chúng không thể là phức hợp” (Die
Gegenstände bilden die Substanz der Welt. Darum können sie nicht
zusammengesetzt sein, 2.021).
Vì vậy, Substanz không phải là một loại đối tượng thứ hai, nằm
bên dưới Gegenstand. Substanz
là tên Wittgenstein dùng cho vai
trò nền tảng của những đối tượng đơn giản trong cấu trúc của thế giới. Chính vì
những đối tượng đơn giản có thể kết hợp theo nhiều cách khác nhau, chúng tạo
thành nền tảng ổn định cho những thế giới khả hữu khác nhau. Những sự kiện có
thể thay đổi; cấu hình này có thể tồn tại thay cho cấu hình khác. Nhưng nếu những
thành phần căn bản của cấu hình cũng phải thay đổi theo mỗi khả năng, thì sẽ
không còn một nền tảng cố định cho việc xác định những khả năng ấy.
Điểm này liên quan trực tiếp đến mệnh đề 2.0211: nếu
thế giới không có thực thể, thì việc một mệnh đề có nghĩa hay không sẽ phụ thuộc
vào việc một mệnh đề khác có đúng hay không. Nói cách khác, Wittgenstein cần một
tầng căn bản không phụ thuộc vào việc thế giới thực tế đã diễn ra theo cấu hình
nào. Những đối tượng đơn giản đảm nhận vai trò ấy. Chúng tạo thành Substanz
, bởi chúng là những thành phần không thay đổi khi những cấu hình
khác nhau của thế giới được xét đến.
Có thể dùng một ví dụ đơn giản để thấy sự khác
nhau giữa bốn thuật ngữ. Giả sử có những đối tượng A và B. A và B là Gegenstände.
Cấu hình “A đứng bên trái B” là một Sachverhalt khả hữu. Nếu trong thế
giới thực A thực sự đứng bên trái B, thì tình trạng sự việc ấy là một Tatsache.
Còn việc A và B, với tư cách những đối tượng đơn giản, làm nền tảng cho những cấu
hình khả hữu khác nhau chính là vai trò của chúng như Substanz .
Nhưng không nên biến ví dụ này thành một sơ đồ quá
cứng nhắc, như thể Tractatus đang trình bày bốn “tầng vật chất” xếp chồng
lên nhau. Wittgenstein không nói rằng trước tiên có Gegenstände, rồi chúng được
đặt vào một cái hộp gọi là Sachverhalt,
sau đó một Sachverhalt lại được đặt
vào một cái hộp gọi là Tatsache. Quan
hệ ở đây là quan hệ lôgíc và cấu thành: đối tượng có thể kết hợp; sự kết hợp tạo
thành tình trạng sự việc; khi tình trạng sự việc tồn tại, nó là sự kiện; và những
đối tượng đơn giản, xét trong vai trò làm nền tảng cho những cấu hình khả hữu,
tạo thành thực thể của thế giới.
Vì vậy, khi đọc các đoạn 1–2 của Tractatus,
có thể giữ trong đầu một câu hỏi đơn giản: Wittgenstein đang nói về thành phần
nào của thực tại, hay đang nói về cách những thành phần ấy được kết hợp? Nếu
ông đang nói về thành phần căn bản, ta đang ở gần Gegenstand; nếu ông nói về sự kết hợp khả hữu của những thành phần ấy,
ta đang ở Sachverhalt; nếu ông nói về
những gì thực sự là sự việc, ta đang ở Tatsache;
còn khi ông gọi những đối tượng đơn giản là nền tảng của thế giới, ta đang gặp Substanz
.
Phân biệt này đặc biệt quan trọng vì toàn bộ thuyết
hình ảnh về sau được xây dựng trên nó. Mệnh đề có thể mô tả thế giới vì những yếu
tố của mệnh đề có thể tương ứng với những đối tượng, còn cấu trúc của mệnh đề
có thể tương ứng với cấu trúc của một tình trạng sự việc. Khi tình trạng sự việc
ấy thực sự tồn tại, mệnh đề là đúng; khi nó không tồn tại, mệnh đề là sai. Do
đó, sự phân biệt giữa Gegenstand – Sachverhalt – Tatsache không phải chỉ là vấn đề thuật ngữ. Nó là một mắt xích cần
thiết để hiểu cách Wittgenstein nối bản thể học của thế giới với lôgíc của ngôn
ngữ.
[7] Những hiểu lầm thường gặp về Tractatus: Tractatus Logico-Philosophicus
là một trong những tác phẩm khó đọc nhất của Wittgenstein. Một phần khó khăn nằm
ngay trong cách ông viết. Những mệnh đề ngắn được đánh số 1, 1.1, 1.11,
1.12..., rồi từ đó mở ra những nhánh khác, khiến tác phẩm dễ tạo cảm giác giống
một hệ thống toán học: có những mệnh đề ban đầu, rồi từ đó phát triển thành những
mệnh đề tiếp theo, như thể toàn bộ tác phẩm được xây dựng thành một hệ thống
khép kín.
Cách trình bày ấy
dễ dẫn đến một hiểu lầm ngay từ đầu: tưởng rằng Wittgenstein đưa ra một số tiên
đề rồi lần lượt suy ra những hệ luận từ đó. Nhưng Tractatus không phải
sách giáo khoa về lôgích, cũng không phải một hệ thống siêu hình học được xây dựng
theo kiểu tiên đề rồi chứng minh từng kết luận. Những con số cho thấy trật tự của
các mệnh đề và mối liên hệ giữa chúng, nhưng không có nghĩa rằng mỗi mệnh đề
mang số lớn hơn đều đơn giản là kết luận lôgích của mệnh đề mang số nhỏ hơn.
Cũng vì những mệnh
đề rất ngắn và thường được viết với giọng điệu dứt khoát, người đọc dễ tách từng
câu ra khỏi toàn bộ tác phẩm rồi xem nó như một định nghĩa hoặc một khẳng định
độc lập. Nhưng nhiều mệnh đề trong Tractatus chỉ có thể hiểu đầy đủ khi
đặt vào mạch suy nghĩ của toàn tác phẩm. Có câu mở ra một vấn đề mà những câu
tiếp theo mới làm rõ; cũng có những cách đặt vấn đề mà Wittgenstein về sau sẽ
thay đổi hoặc từ bỏ.
Một hiểu lầm khác
là xem Tractatus trước hết như một cuốn sách về lôgích theo nghĩa hẹp. Tựa
đề có chữ “lôgích”, và Wittgenstein chịu ảnh hưởng sâu sắc của Frege và
Russell, nhưng mục tiêu của tác phẩm không phải chỉ là xây dựng hay trình bày một
phép tính lôgích. Lôgích ở đây gắn với một câu hỏi rộng hơn: ngôn ngữ liên hệ với
thực tại như thế nào, và một mệnh đề có thể nói đúng hoặc sai về thực tại bằng
cách nào?
Theo hướng ngược
lại, người đọc cũng dễ biến Tractatus thành một học thuyết siêu hình học
hoàn chỉnh về cấu tạo của thế giới. Những thuật ngữ như “đối tượng”, “tình trạng
sự việc”, “sự kiện” và “thực thể” có thể khiến người ta nghĩ rằng Wittgenstein
đang lập một danh sách những thành phần cuối cùng của thế giới, giống như một
nhà vật lý đi tìm những hạt nhỏ nhất. Nhưng đó không phải cách hiểu đầy đủ. Những
khái niệm ấy xuất hiện trong cuộc khảo sát về điều kiện để ngôn ngữ có thể nói
về thực tại, chứ không đơn giản là một bản kê những vật thể có trong vũ trụ.
Một hiểu lầm phổ
biến khác là đồng nhất “hình ảnh” trong Tractatus với một bức tranh hoặc
hình ảnh theo nghĩa thông thường. Wittgenstein không nói rằng một mệnh đề phải
giống thực tại về hình dáng bên ngoài. Điều quan trọng là cấu trúc: những thành
phần của mệnh đề phải có khả năng tương ứng với những thành phần và những quan
hệ có thể có trong thực tại. Nếu bỏ qua điểm này, thuyết hình ảnh rất dễ bị giản
lược thành một lý thuyết về sự giống nhau giữa câu và vật.
Từ đó lại xuất hiện
một cách hiểu sai khác: cho rằng Wittgenstein chủ trương mỗi từ phải tương ứng
với một sự vật. Cách đọc này khá tự nhiên khi Tractatus được giới thiệu
như một lý thuyết về “ngôn ngữ và thế giới”, nhưng quan hệ giữa ngôn ngữ và thực
tại không phải là quan hệ một-một đơn giản giữa từ và vật. Một mệnh đề có cấu
trúc, và chính cấu trúc của mệnh đề cho phép nó mô tả một khả năng của thực tại.
Cũng dễ nhầm ý
nghĩa với sự đúng. Một mệnh đề có thể có nghĩa mà vẫn sai. Nó có nghĩa vì nó có
thể mô tả một khả năng; còn khả năng ấy có thực sự xảy ra hay không là một vấn
đề khác. Chẳng hạn, mệnh đề “Cái bàn ở bên trái cái ghế” có nghĩa ngay cả khi
trong thực tế cái bàn lại ở bên phải cái ghế. Nếu đồng nhất ý nghĩa với sự
đúng, người đọc sẽ không thể giải thích vì sao một mệnh đề sai vẫn có thể là một
mệnh đề có nghĩa.
Câu cuối nổi tiếng
của Tractatus — “Về những gì không thể nói, người ta phải im lặng” —
cũng thường bị hiểu quá rộng. Câu này không có nghĩa rằng con người phải ngừng
suy nghĩ về những vấn đề triết học, đạo đức, tôn giáo hay ý nghĩa đời sống. Nó
cũng không có nghĩa rằng bất cứ điều gì không phải là một mệnh đề khoa học đều
là vô nghĩa.
“Phải im lặng”
trước hết nói về giới hạn của việc nói bằng những mệnh đề mô tả sự kiện. Trong Tractatus,
một mệnh đề có nghĩa khi nó có thể mô tả một khả năng của thực tại và do đó có
thể đúng hoặc sai. Nhưng có những vấn đề không thể được phát biểu theo cùng
cách ấy. Không thể biến chúng thành những sự kiện trong thế giới rồi mô tả
chúng như mô tả một sự kiện khác.
Vì vậy, “không thể
nói” không đồng nghĩa với “không có ý nghĩa”. Đây là một phân biệt rất quan trọng.
Wittgenstein không đơn giản phủ nhận đạo đức, giá trị, ý nghĩa của đời sống hay
cái huyền nhiệm. Ông cho rằng những vấn đề ấy không thể được phát biểu theo
cùng kiểu với những mệnh đề mô tả sự kiện trong thế giới. Giới hạn nằm ở cách
chúng ta có thể nói, chứ không phải ở việc con người có được phép suy nghĩ về
những vấn đề ấy hay không.
Điểm này liên
quan đến sự phân biệt giữa nói và cho thấy. Có những gì không thể nói thành một
mệnh đề mô tả, nhưng lại được cho thấy trong chính cách ngôn ngữ và thực tại
liên hệ với nhau. Chẳng hạn, cấu trúc lôgích làm cho một mệnh đề có thể mô tả một
tình trạng sự việc không phải là một sự kiện khác nằm trong thế giới để chúng
ta lại dùng một mệnh đề mô tả nó. Nó được cho thấy trong chính khả năng của
ngôn ngữ.
Vì thế, “phải im
lặng” không phải là lời tuyên bố rằng triết học không còn gì để làm. Nó là giới
hạn đối với việc nói những gì không thể được nói như một sự kiện. Khi một vấn đề
nằm ngoài hình thức của những mệnh đề có thể đúng hoặc sai về thế giới, việc cố
nói về nó như thể nó cũng là một sự kiện sẽ làm nảy sinh một loại mệnh đề không
còn thực hiện đúng chức năng mô tả của ngôn ngữ.
Chính ở đây xuất
hiện một nghịch lý nổi tiếng của Tractatus. Nếu những điều kiện làm cho
ngôn ngữ có thể nói về thực tại không thể tự mình được nói như những sự kiện,
thì những mệnh đề của chính Tractatus cũng không thể đơn giản được giữ lại
như một tập hợp những chân lý siêu hình. Ở 6.54, Wittgenstein dùng hình ảnh chiếc
thang: những mệnh đề của tác phẩm giúp người đọc đạt đến một cách nhìn nhất định,
nhưng khi đã đạt đến đó thì phải “ném bỏ chiếc thang”. Vì vậy, Tractatus
không đơn giản trình bày một tập hợp những chân lý về cấu tạo cuối cùng của thế
giới để người đọc giữ lại như một hệ thống hoàn chỉnh.
Một hiểu lầm phổ
biến khác là cho rằng Wittgenstein chỉ những mệnh đề khoa học mới có ý nghĩa,
còn đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật và những câu hỏi về ý nghĩa đời sống đều chỉ
là những lời vô nghĩa. Cách đọc này chịu ảnh hưởng phần nào từ việc Tractatus
về sau được Vòng Vienna và chủ nghĩa thực chứng lôgích đọc theo hướng riêng của
họ. Nhưng nó không phản ánh đầy đủ Wittgenstein. Tractatus đặt ra một giới
hạn rất nghiêm ngặt cho những gì có thể nói bằng mệnh đề mô tả, đồng thời lại
dành một vị trí đặc biệt cho đạo đức, giá trị và cái huyền nhiệm.
Cũng không nên hiểu
“cái huyền nhiệm” đơn giản là những bí mật mà khoa học chưa giải thích được. Nếu
hiểu như vậy, “huyền nhiệm” chỉ là tên gọi tạm thời cho phần kiến thức còn thiếu,
và khi khoa học tiến bộ thì phần ấy sẽ biến mất. Nhưng vấn đề Wittgenstein đặt
ra khác hẳn. Cái huyền nhiệm liên quan đến những gì không thể được nói như một
sự kiện trong thế giới. Nó gắn với những câu hỏi như thế giới có ý nghĩa theo
nghĩa nào, giá trị của đời sống là gì, hay tại sao lại có thế giới thay vì
không có gì cả. Đây không phải một khoảng trống kiến thức mà thêm dữ liệu khoa
học có thể tự động lấp đầy.
Cũng có người đọc
Tractatus như một tác phẩm ủng hộ thuyết duy ngã: nếu thế giới là “thế
giới của tôi”, thì chỉ có tôi mới thực sự tồn tại. Đây là một cách hiểu quá
nhanh. “Chủ thể” và “thế giới của tôi” trong Tractatus không phải những
khẳng định tâm lý rằng chỉ có một con người tồn tại. Wittgenstein không nói rằng
những người khác là những ảo ảnh hoặc không hiện hữu. Vấn đề nằm ở vị trí của
chủ thể đối với thế giới và ở giới hạn của việc có thể nói về chính chủ thể ấy.
Ở 5.632,
Wittgenstein viết: “Chủ thể không thuộc về thế giới, mà là một giới hạn của thế
giới.”
Vì thế, “chủ thể”
ở đây không phải là một vật nằm trong thế giới bên cạnh những vật khác. Nó gần
với giới hạn của trường nhìn hơn là một vật được nhìn thấy trong trường nhìn.
Thuyết duy ngã trong Tractatus vì vậy không đơn giản là mệnh đề “chỉ tôi
tồn tại”. Wittgenstein đang đẩy vấn đề đến chỗ hỏi: nếu thế giới là thế giới được
nói đến từ một vị trí của chủ thể, thì chủ thể ấy có thể nói được đến như một sự
vật trong chính thế giới ấy hay không?
Một hiểu lầm có
nguồn gốc lịch sử là xem Wittgenstein của Tractatus như một thành viên của
Vòng Vienna hoặc như một nhà thực chứng lôgích theo nghĩa đầy đủ. Tractatus
có ảnh hưởng rất lớn đến Vòng Vienna, và nhiều thành viên của nhóm đã đọc tác
phẩm này với sự quan tâm đặc biệt. Nhưng Wittgenstein không phải thành viên của
Vòng Vienna. Hơn nữa, quan niệm của ông về đạo đức, giá trị, cái huyền nhiệm và
giới hạn của ngôn ngữ không thể giản lược thành chương trình của chủ nghĩa thực
chứng lôgích.
Cũng không đúng
khi coi Tractatus như một phiên bản khác của Russell. Russell là một ảnh
hưởng rất quan trọng đối với Wittgenstein trong thời kỳ đầu, và nhiều vấn đề của
Tractatus có liên hệ trực tiếp với những vấn đề Russell đã nghiên cứu.
Nhưng Wittgenstein không chỉ tiếp tục chương trình của Russell. Ngay trong tác
phẩm đầu tiên, ông đã đưa vấn đề sang một hướng riêng: không chỉ hỏi thực tại cần
có những thành phần nào, mà còn hỏi điều gì làm cho một mệnh đề có thể nói đúng
hoặc sai về thực tại.
Cuối cùng, có lẽ
hiểu lầm quan trọng nhất là đọc Tractatus như quan điểm cuối cùng và bất
biến của Wittgenstein. Điều này dễ xảy ra vì giọng văn của tác phẩm rất dứt
khoát. Người đọc có thể tưởng rằng Wittgenstein đã tìm ra một lần cho tất cả cấu
trúc của ngôn ngữ, thực tại và giới hạn của triết học. Nhưng Wittgenstein về
sau đã thay đổi rất sâu sắc. Những thay đổi ấy không chỉ là sửa một vài thuật
ngữ hoặc bổ sung vài luận điểm. Ông dần từ bỏ ý tưởng rằng có một cấu trúc
lôgích duy nhất có thể giải thích tất cả những cách ngôn ngữ được dùng.
Vì thế, sự thay đổi
từ Tractatus sang Philosophical Investigations có thể được gọi là
một sự quay ngoặt gần như 180 độ, nếu hiểu theo nghĩa của cách làm triết học.
Trong Tractatus, Wittgenstein tìm kiếm một cấu trúc chung làm cho ngôn
ngữ có thể nói về thực tại. Về sau, ông không còn tìm một cấu trúc chung như vậy
mà nhìn vào sự đa dạng của những hoạt động trong đó ngôn ngữ được dùng. Đây
không phải một sửa chữa nhỏ bên trong cùng một hệ thống, mà là một thay đổi rất
sâu trong chính cách đặt vấn đề.
Vì vậy, Tractatus
có một vị trí đặc biệt trong toàn bộ triết học Wittgenstein. Nó vừa là một tác
phẩm độc lập, có cấu trúc rất chặt chẽ, vừa là tác phẩm mà chính Wittgenstein về
sau sẽ thay đổi rất nhiều. Hình thức đánh số khiến nó dễ được đọc như một hệ thống tiên đề–hệ luận; giọng văn dứt
khoát khiến nó dễ được đọc như một học
thuyết cuối cùng; những thuật ngữ về lôgích và thực tại khiến nó dễ được đọc như một bản siêu hình học hoàn chỉnh. Những
cách đọc ấy đều nắm được một phần của tác phẩm, nhưng đều trở nên sai lệch nếu
tách Tractatus khỏi toàn bộ cuộc suy nghĩ của Wittgenstein.
Do đó, Tractatus
vừa cần được xem như một tác phẩm độc lập, vừa phải được đặt vào giai đoạn đầu
của một triết gia về sau đã thay đổi rất sâu sắc. Những vấn đề cụ thể của tác
phẩm sẽ được trình bày riêng trong các phần sau. Ở đây chỉ cần giữ một điểm làm
nền cho việc đọc: Tractatus không phải toàn bộ Wittgenstein; và những gì
Wittgenstein khẳng định với vẻ rất dứt khoát trong tác phẩm đầu tiên sẽ không
phải là những gì ông giữ nguyên trong triết học về sau.
