Lý Do Và Con Người
(Reasons
And Persons)
Derek Parfit
Clarendon Press – Oxford
Giới thiệu Tổng Quát
Reasons and Persons
Xuất bản năm 1984, Reasons
and Persons của Derek Parfit là một công trình quan trọng của đạo đức học thời
nay. Sách bắt đầu từ những câu hỏi về lý do hành động — không chỉ “chúng ta nên
làm gì?” mà còn “vì sao chúng ta có lý do để làm việc ấy?” — nhưng để trả lời,
Parfit phải đi sâu vào một vấn đề nền tảng hơn: một người là gì, và yếu tố nào
khiến người ở thời điểm này vẫn là cùng một người với người ở thời điểm khác?
Câu hỏi này quan trọng vì chúng ta thường cho rằng lợi ích của chính mình có một
vị trí riêng: chúng ta có lý do mạnh để lo cho mình của ngày mai, chỉ vì người ấy
là mình. Nhưng nếu sự đồng nhất giữa một người ở hai thời điểm không có nền tảng
sâu xa như chúng ta vẫn nghĩ, thì cách chúng ta hiểu lý do hành động cũng phải
xem lại. Từ đó, sách dẫn tới những vấn đề rộng hơn: bản sắc cá nhân, sự hợp lý
trong hành động, và trách nhiệm của chúng ta với những người sẽ sống trong
tương lai.
Derek Parfit
Muốn hiểu Reasons
and Persons, trước hết nên biết đôi chút về Derek Parfit (1942–2017), người
viết ra tác phẩm này. Parfit là một nhà triết học người Anh, nổi tiếng với những
công trình về căn tính cá nhân, lý do, tính hợp lý và đạo đức học. Phần lớn sự
nghiệp của ông gắn với All Souls College thuộc Đại học Oxford; bên cạnh đó, ông
cũng nhiều lần giảng dạy và làm việc tại những đại học ở Hoa Kỳ. Đến giữa tuổi
ba mươi, Parfit đã có danh tiếng quốc tế, và sau khi Reasons and Persons
xuất bản năm 1984, ông trở thành một trong những nhà triết học đạo đức có ảnh
hưởng lớn của thời kỳ này.
Derek Antony
Parfit sinh ngày 11 tháng 12 năm 1942 tại Thành Đô, Trung Quốc. Cha mẹ
ông, Jessie Browne và Norman Parfit, đều là bác sĩ người Anh và cũng là những
nhà truyền giáo làm nghề y (medical missionaries). Năm 1935, sau khi trở
thành bác sĩ, họ sang miền Tây Trung Quốc để giảng dạy y học dự phòng tại những
bệnh viện truyền giáo. Cả bốn ông bà nội ngoại của Parfit đều là những người hoạt
động truyền giáo, vì vậy ông sinh ra trong một gia đình đã gắn bó với hoạt động
truyền giáo qua nhiều thế hệ. Khoảng một năm sau khi Derek ra đời, gia đình rời
Trung Quốc và định cư tại Oxford. Phần lớn tuổi thơ và quá trình trưởng thành của
ông diễn ra tại Anh.
Có một chi tiết trong
tuổi thơ Parfit đáng chú ý khi nhìn lại những câu hỏi triết học sẽ theo ông về
sau. Khoảng bảy tuổi, ông trở nên rất sùng đạo, muốn trở thành một tu sĩ, thường
xuyên cầu nguyện và cố thuyết phục cha mẹ đi nhà thờ. Nhưng chỉ khoảng một năm
sau, ông mất niềm tin tôn giáo. Lập luận của ông khi ấy khá đơn giản: nếu một
Gót tốt lành hiện hữu, ông không thể chấp nhận rằng Gót ấy lại đưa con người xuống
địa ngục; nếu những người dạy ông về Gót đã sai về sự tốt lành của Gót, thì có
lẽ họ cũng sai về chính sự hiện hữu của Gót. Parfit về sau kể rằng lập luận ấy
không chặt chẽ, nhưng lúc đó nó đã đủ sức thuyết phục ông, và từ đó ông không
còn tin vào Gót nữa.
Lập luận thời thơ ấu
này có thể xem là có liên hệ với Vấn nạn hay câu hỏi về KhổÁc (problem
of evil): làm thế nào dung hòa sự hiện hữu của một Gót tốt lành với những
gì dường như không phù hợp với sự tốt lành ấy. Nhưng trường hợp của Parfit đặc
biệt ở chỗ ông tập trung vào hỏa ngục Kitô hơn là vào sự tà ác và đau khổ
nói chung. Điều đáng chú ý không phải là lập luận trẻ thơ ấy đã hình thành một
học thuyết triết học hoàn chỉnh, mà là Parfit đã rất sớm đặt câu hỏi về lý do
khiến chúng ta có thể chấp nhận một quan niệm đạo đức hay tôn giáo nào đó.
Chi tiết này không tự
nó giải thích triết học đạo đức của Parfit, nhưng nó cho thấy một phần bối cảnh
của câu hỏi sẽ theo ông rất lâu về sau: nếu không dựa vào Gót hay một mệnh lệnh
thần linh, chúng ta dựa vào đâu để nói rằng một cách sống là đúng hay sai, rằng
chúng ta có lý do để làm một việc nào đó, hay rằng một người có nghĩa vụ quan
tâm đến người khác và đến những người sẽ sống sau mình?
Parfit theo học Dragon School rồi Eton College. Ông từng
rất quan tâm đến văn chương và từ khi còn nhỏ đã muốn trở thành nhà thơ. Nhưng
khi vào tuổi trưởng thành, ông dần từ bỏ ý định đó. Năm 1961, ông vào Balliol
College thuộc Đại học Oxford để học lịch sử hiện đại (Modern History) và
tốt nghiệp năm 1964. Lúc ấy, ông vẫn nghĩ mình sẽ tiếp tục theo đuổi lịch sử.
Bước ngoặt xảy ra sau khi ông tốt nghiệp. Trong những
năm 1965–1966, Parfit sang Hoa Kỳ với học bổng Harkness. Ông học và tham dự những
khóa học tại The New School, New York University, Columbia University và
Harvard University. Chính trong thời gian này, mối quan tâm của ông chuyển từ lịch
sử sang triết học. Ông gặp và chịu ảnh hưởng từ những triết gia đương thời,
trong đó có John Rawls và Stuart Hampshire, rồi quyết định dành sự nghiệp của
mình cho triết học thay vì tiếp tục nghiên cứu lịch sử.
Sau khi trở về Oxford, Parfit gắn bó lâu dài với All
Souls College. Năm 1967, ông nhận Prize Fellowship tại đây và bắt đầu
con đường nghiên cứu triết học chuyên nghiệp. Từ năm 1974, ông giữ vị trí Senior
Research Fellow tại All Souls, rồi trở thành Emeritus Fellow sau khi
rời vị trí nghiên cứu vào năm 2010. All Souls trở thành nơi ông dành phần lớn
thời gian cho việc đọc, suy nghĩ, viết và trao đổi triết học. Ông cũng nhiều lần
trở lại Hoa Kỳ để giảng dạy với tư cách giáo sư thỉnh giảng tại Harvard, New
York University và Rutgers University.
Trong những năm đầu của sự nghiệp triết học, Parfit tập
trung ngày càng nhiều vào vấn đề căn tính cá nhân. Bài viết Personal
Identity năm 1971 là một công trình quan trọng trong giai đoạn này. Câu hỏi
trung tâm là một câu hỏi tưởng như rất quen thuộc: điều gì làm cho một người ở
thời điểm này chính là người đã hiện hữu ở một thời điểm trước đó? Nếu cơ thể
thay đổi, ký ức thay đổi, tính cách thay đổi, thậm chí những quan hệ tâm lý giữa
hai thời điểm bị gián đoạn, thì chúng ta dựa vào đâu để nói rằng vẫn có cùng một
người?
Mười ba năm sau, Parfit xuất bản Reasons and
Persons (1984), tác phẩm lớn đầu tiên của ông. Trong cuốn sách này, vấn đề
căn tính cá nhân không đứng riêng một mình. Nó được đặt vào mối liên hệ với những
câu hỏi rộng hơn về lý do và đạo đức: điều gì thực sự quan trọng đối với chúng
ta khi một người tiếp tục hiện hữu qua thời gian; chúng ta có lý do gì để quan
tâm đến chính mình trong tương lai; chúng ta có lý do gì để quan tâm đến người
khác; và những người chưa ra đời có tạo ra những nghĩa vụ hiện tại cho chúng ta
hay không?
Chính ở đây, câu hỏi “một người là gì?” bắt đầu gắn với
một câu hỏi khác: “điều gì thực sự quan trọng đối với một người?” Khi Parfit khảo
sát căn tính cá nhân, ông không chỉ muốn xác định điều gì làm nên “cùng một người”.
Ông còn muốn biết liệu sự đồng nhất về số lượng của một người có thực sự là thứ
quan trọng nhất đối với sự sống, cái chết, sự tiếp tục của đời sống tâm lý và
những lý do mà chúng ta có để quan tâm đến tương lai.
Về sau, Parfit mở rộng những câu hỏi ấy thành một khảo
sát rộng hơn về lý do và đạo đức. On What Matters (Về những gì là
quan trọng) được xuất bản lần đầu năm 2011, sau nhiều năm ông viết và trao
đổi bản thảo với những triết gia khác. Công trình này tập trung vào những câu hỏi
như: có những lý do đạo đức khách quan hay không; những lý do ấy có phụ thuộc
vào mong muốn, thái độ hay quan điểm của chúng ta hay không; và những lý thuyết
đạo đức lớn có thể được đưa lại gần nhau đến mức nào. Parfit đặc biệt khảo sát
những điểm gặp nhau giữa thuyết hệ quả, đạo đức học Kant và thuyết dựa trên sự
thỏa thuận (contractualism).
Năm 2014, Parfit được trao Rolf Schock Prize về logic
và triết học, ghi nhận những đóng góp của ông đối với những vấn đề về căn tính
cá nhân, sự quan tâm đến những thế hệ tương lai và cấu trúc của những lý thuyết
đạo đức.
Những thông tin tiểu sử này không tự chúng giải thích
triết học của Parfit. Nhưng chúng giúp chúng ta nhìn rõ hơn con đường dẫn đến Reasons
and Persons. Một người bắt đầu từ lịch sử rồi chuyển sang triết học; từ câu
hỏi về căn tính cá nhân đi đến câu hỏi về lý do; và từ câu hỏi “một người là
gì, điều gì làm cho người ấy tiếp tục qua thời gian?” đi đến những câu hỏi rộng
hơn: “chúng ta có lý do gì để quan tâm đến bản thân, đến người khác và đến những
người sẽ sống trong tương lai?”
Đó chính là những câu hỏi mà Reasons and Persons
đặt ra, và cũng là nơi chúng ta nên bắt đầu khi đọc Parfit. Reasons and Persons xuất bản năm 1984 và nhanh chóng gây tiếng vang lớn trong giới triết học
hàn lâm nói tiếng Anh. Trong tác phẩm này, Parfit đặt lại vấn đề về bản chất của
con người và căn tính của một người qua thời gian. Ông cho rằng chúng ta không
cần giả định có một thực thể duy nhất, một “cái tôi”, đứng bên dưới và làm nền
cho toàn bộ những kinh nghiệm và khuynh hướng tâm lý của một người. Ông cũng lập
luận rằng sự tiếp tục của một người trong tương lai không nhất thiết đồng nhất
với việc người ấy vẫn là chính người đó theo nghĩa căn tính cá nhân. Từ đó,
Parfit đi đến một luận điểm nổi tiếng: căn tính cá nhân không phải là điều quan
trọng nhất.
Những vấn đề này
không chỉ liên quan đến câu hỏi “tôi là ai?” mà còn dẫn Parfit đến những câu hỏi
đạo đức rộng hơn: chúng ta có lý do gì để quan tâm đến tương lai của chính
chúng ta, đến những người khác, và đến những người sẽ sống trong tương lai? Đây
là một trong những đường dây chính nối vấn đề căn tính cá nhân với đạo đức học
trong Reasons and Persons.
Ông làm việc rất chăm
chỉ và sống khá giản dị, dành phần lớn thời gian cho việc đọc, viết và trao đổi
về triết học. Ông cũng thường gửi thư cho những nhà triết học khác để bàn về
công trình của họ, có khi viết rất dài, không phải để phản bác mà để cùng người
khác làm rõ vấn đề, xem một lập luận có thể đi xa đến đâu. Những người từng làm
việc với ông thường nhắc đến sự tận tâm đặc biệt ấy.
Parfit không xuất bản
nhiều sách. Reasons and Persons (1984) là quyển sách lớn đầu tiên của
ông, và cũng là công trình làm tên tuổi ông được biết đến rộng rãi. Ngoài triết
học, ông rất thích nhiếp ảnh, đặc biệt là chụp kiến trúc — chú ý đến chi tiết
công trình, ánh sáng và hình dạng tòa nhà với sự kiên nhẫn khá giống cách ông
làm việc trong triết học.
Ông cũng không xem việc
làm triết học là xây dựng một hệ thống rồi tìm cách bảo vệ nó đến cùng. Với
Parfit, một lập luận triết học phải chịu được sự kiểm tra của những những trường
hợp đặt ra vấn đề khó, kể cả khi kết quả của sự kiểm tra ấy buộc chính người
đưa ra lập luận phải sửa lại quan điểm của mình.
Đó cũng là cách Reasons and Persons được triển
khai. Parfit không bắt đầu bằng một hệ thống hoàn chỉnh mà sau đó chỉ lần lượt
đưa ra những lý lẽ để chứng minh cho hệ thống ấy. Ông thường bắt đầu từ một
quan niệm mà chúng ta dễ chấp nhận, rồi đặt nó trước những trường hợp đặc biệt
để xem nó thực sự đòi hỏi chúng ta phải nói gì. Nếu quan niệm ban đầu dẫn đến một
kết luận mà chúng ta không thể chấp nhận, vấn đề không phải là tìm cách né
tránh trường hợp đó, mà là trở lại xem quan niệm ban đầu đã sai ở đâu. Có khi
ông sửa lại nguyên tắc, có khi phân biệt lại những trường hợp tưởng như giống
nhau, và có khi phải từ bỏ một quan niệm tưởng như rất vững chắc.
Vì thế, trong Reasons
and Persons, làm triết học không chỉ là đưa ra một luận đề rồi chứng minh
luận đề ấy. Đó còn là quá trình để những trường hợp cụ thể thử thách chính những
nguyên tắc mà chúng ta đang dùng để suy nghĩ. Một quan niệm chỉ có thể giữ lại
khi nó vẫn đứng vững sau quá trình kiểm tra ấy.
Về cuối đời, Parfit vẫn
quay lại với câu hỏi về bản thân con người và quan hệ giữa chúng ta với người
khác. Trong những suy nghĩ về sự chết, ông cho rằng nếu chúng ta không xem bản
thân là một thực thể cố định, tách biệt với người khác, thì ranh giới giữa
“tôi” và “người khác” cũng không còn ý nghĩa tuyệt đối như chúng ta vẫn nghĩ —
một ý nối rất gần với những gì ông đã khảo sát trong Reasons and Persons..
Parfit chuyển sang một công trình lớn thứ hai, On What Matters (Về những gì
là quan trọng). Hai tập đầu được xuất bản năm 2011, sau khoảng mười lăm năm
ông làm việc và trao đổi bản thảo với nhiều triết gia khác; tập thứ ba được xuất
bản năm 2017, sau khi ông qua đời.
Nếu Reasons and
Persons tập trung nhiều vào căn tính cá nhân, sự tiếp tục của một người qua
thời gian và những gì chúng ta có lý do để quan tâm, thì On What Matters
đi sâu hơn vào một câu hỏi thuộc đạo đức học: có những lý do đạo đức đúng một
cách khách quan hay không, và những lý do ấy là gì? Parfit không muốn xem những
phán đoán đạo đức chỉ là biểu hiện của cảm xúc, sở thích hoặc quy ước của từng
người hay từng xã hội. Ông bảo vệ một quan niệm hiện thực về đạo đức, theo đó
có những sự thật về những gì chúng ta có lý do để làm, và những sự thật ấy
không đơn thuần phụ thuộc vào việc chúng ta có thích hay không thích chúng.
Một phần quan trọng của
On What Matters là nỗ lực cho thấy ba truyền thống lớn của đạo đức học
chuẩn tắc — thuyết hệ quả, đạo đức học Kant và thuyết dựa trên sự thỏa thuận (contractualism)
— có thể gần nhau hơn chúng ta vẫn tưởng. Ba truyền thống này thường được trình
bày như những cách trả lời khác nhau cho câu hỏi: chúng ta phải làm gì? Thuyết
hệ quả chú ý đến kết quả của hành động; đạo đức học Kant nhấn mạnh những nguyên
tắc và những giới hạn mà chúng ta phải tôn trọng đối với người khác; thuyết khế
ước đặt trọng tâm vào những nguyên tắc mà những người khác nhau có thể cùng chấp
nhận. Parfit cho rằng, sau khi sửa chữa một số điểm trong từng truyền thống,
chúng ta có thể thấy chúng cùng hướng về một số yêu cầu đạo đức chung.
Ông gọi quan điểm này
là Triple Theory — “Lý thuyết Ba mặt” — vì nó tìm cách kết hợp những phần có
giá trị của ba truyền thống nói trên thay vì buộc chúng ta phải chọn một truyền
thống và bác bỏ hai truyền thống còn lại. Parfit dùng một hình ảnh nổi tiếng để
mô tả sự hội tụ này: ba truyền thống giống như ba người cùng leo một ngọn núi
nhưng đi lên từ những phía khác nhau. Họ có thể sử dụng những con đường khác
nhau và xuất phát từ những nguyên tắc khác nhau, nhưng cuối cùng có thể đi đến
cùng một đỉnh.
Điểm đáng chú ý là
Parfit không xem sự hội tụ ấy như một cách đơn giản hóa lịch sử đạo đức học.
Ông dành phần lớn On What Matters để khảo sát rất chi tiết những lý do
mà mỗi truyền thống đưa ra, những phản bác đối với chúng, và những điều kiện cần
thiết để chúng có thể cùng dẫn đến những yêu cầu đạo đức tương hợp. Tập thứ hai
còn bao gồm những bình luận dài của một số triết gia khác cùng những phần trả lời
của chính Parfit. Điều này cũng cho thấy một đặc điểm trong cách ông làm triết
học: ông muốn đưa một luận đề ra trước những phản bác mạnh nhất có thể, rồi xem
luận đề ấy còn đứng vững đến đâu.
Vì vậy, hai tác phẩm
lớn của Parfit có thể được đọc như hai hướng khảo sát nối tiếp nhau. Reasons
and Persons hỏi chúng ta phải hiểu thế nào về bản thân, sự tiếp tục của một
người và những lý do chúng ta có để quan tâm đến bản thân, người khác và tương
lai. On What Matters chuyển câu hỏi ấy sang một bình diện rộng hơn: những
lý do nào thực sự có sức ràng buộc đối với chúng ta, và liệu có những sự thật đạo
đức khách quan mà chúng ta có thể nhận ra hay không. Cả hai công trình đều cho
thấy một đặc điểm nhất quán trong triết học Parfit: ông bắt đầu từ những quan
niệm tưởng như rất tự nhiên, đưa chúng vào những trường hợp đặt ra vấn đề khó,
rồi xem chúng buộc chúng ta phải sửa lại cách hiểu ban đầu đến mức nào.
Quyển sách và tên gọi
của nó
Reasons and Persons ra đời sau nhiều năm Parfit viết và sửa lại lập luận của
mình. Sách khá dài và không dễ đọc: Parfit trình bày từng bước, đánh số những mục
để người đọc quay lại lập luận trước đó, dùng nhiều trường hợp giả định, ví dụ
bằng số, và những phụ lục để kiểm tra thêm những vấn đề riêng.
Cách viết này cho thấy
rõ một nét trong phương pháp của Parfit: ông muốn một lập luận phải chịu được sự
kiểm tra ở từng bước. Nếu một nguyên tắc nghe hợp lý nhưng dẫn đến kết quả khó
chấp nhận trong một trường hợp nào đó, ông không bỏ qua — ông xem xét, tìm
nguyên nhân của khó khăn, rồi hỏi xem cần sửa nguyên tắc hay phải từ bỏ một
quan niệm chúng ta vẫn cho là hiển nhiên.
Tên sách cho thấy hai
nhóm câu hỏi lớn Parfit muốn khảo sát. Reasons — “những lý do” — hỏi rằng
chúng ta có lý do gì để hành động theo cách này thay vì cách khác, và lý do để
làm một việc có nhất thiết phải xuất phát từ lợi ích của chính chúng ta hay
không. Persons — “những con người” — hỏi một người là gì, và một người ở
thời điểm này có quan hệ thế nào với người ở thời điểm khác: nếu ký ức, tính
cách, ý định thay đổi theo thời gian, yếu tố nào khiến chúng ta vẫn nói người ở
hiện tại và người ở tương lai là cùng một người?
Hai nhóm câu hỏi này
gặp nhau ở một điểm: cách chúng ta hiểu bản thân con người ảnh hưởng đến cách chúng
ta hiểu lý do để hành động. Nếu có một bản thân cố định hiện hữu xuyên suốt cuộc
đời, chúng ta dễ xem lợi ích của “mình trong tương lai” như lợi ích của chính
mình ngay bây giờ. Nhưng nếu bản sắc cá nhân không phải một sự thật sâu xa, độc
lập với những quan hệ tâm lý, thì chúng ta phải hỏi lại vì sao lợi ích của bản
thân trong tương lai lại có vị trí đặc biệt đến vậy. Parfit không đơn giản nói chúng
ta phải ngừng quan tâm đến bản thân để chuyển sang quan tâm người khác — ông muốn
xem kỹ hơn vì sao chúng ta coi lợi ích của mình là lý do đặc biệt quan trọng,
và liệu chuyện đó có thật sự có cơ sở hay không.
Dòng mạch hoài nghi về
cái Tôi: từ Hume đến Russell
Một phần lập luận của
Parfit có thể đặt trong một lịch sử dài hơn của những nghi ngờ về cái Tôi.
David Hume là một điểm
khởi đầu quan trọng. Trong A Treatise of Human Nature (1739) [1] ,
Hume cho rằng khi quan sát nội tâm, chúng ta chỉ gặp những tri giác cụ thể:
nóng, lạnh, sáng, tối, yêu, ghét, đau, vui, cùng những ấn tượng hay ý niệm
khác. Ông không tìm thấy một cái Tôi đơn giản, bất biến, hiện hữu riêng biệt
phía sau những tri giác ấy. Đây không có nghĩa Hume phủ nhận việc chúng ta thường
nói về “tôi” như một người liên tục qua thời gian — vấn đề của ông là: khi tìm cái
Tôi như một thực thể riêng biệt, chúng ta không tìm thấy một tri giác nào tương
ứng với nó. Những gì chúng ta thực sự gặp chỉ là một chuỗi tri giác nối tiếp,
liên hệ với nhau.
Bertrand Russell tiếp
tục theo một hướng khác nhưng có liên quan. Thay vì giả định một “tôi” như một
thực thể đứng phía sau những sự kiện tâm lý, Russell tìm cách giải thích một
con người bằng những sự kiện tâm lý và những quan hệ cụ thể giữa chúng. Vì vậy,
sự liên tục của một đời người không cần được giải thích bằng cách đưa thêm một
thực thể riêng biệt đứng phía sau những sự kiện ấy
Parfit đi xa hơn khi
đặt câu hỏi: nếu không có một thực thể sâu xa đứng phía sau những trạng thái
tâm lý và thể chất, thì quan hệ nào giữa con người ở những thời điểm khác nhau
mới thực sự quan trọng?
Những chủ đề và lập
luận chính
Reasons and Persons
gồm bốn phần. Bốn phần này không tách rời nhau. Một vấn đề được đặt ra ở phần
trước thường trở thành nền để Parfit đi tiếp đến một vấn đề khó hơn ở phần sau.
Vì vậy, có thể đọc cuốn sách như một mạch câu hỏi nối tiếp nhau, từ lý do hành
động của mỗi người đến bản sắc cá nhân, rồi từ đó đến những người khác và những
người sẽ sống trong tương lai.
Phần Một: Những thuyết tự phản lại chính mình
Parfit mở đầu bằng việc xem xét ba cách nghĩ về đạo đức:
Thuyết
Vị kỷ (Self-Interest Theory, “S”), Thuyết Hệ quả
(Consequentialism, “C”) và Đạo đức Thường tình (Common-Sense Morality,
“M”). Ông đặt những cách nghĩ này trước những trường hợp cụ thể để
xem chúng thực sự dẫn đến đâu.
Qua Thế lưỡng nan của người tù (Prisoner’s
Dilemma), ông cho thấy một khó khăn quen thuộc: nếu mỗi người chỉ
làm điều có lợi nhất cho riêng mình, kết quả cuối cùng có thể tệ hơn cho tất cả
so với trường hợp mọi người cùng hợp tác. Đạo đức Thường tình cũng gặp những
khó khăn tương tự. Cách nghĩ này coi trọng lời hứa, những bổn phận đặc biệt với
gia đình và bạn bè, cũng như quyền theo đuổi những dự định riêng của mỗi người.
Nhưng khi áp dụng những nguyên tắc ấy một cách nhất quán vào những trường hợp
khác nhau, chúng có thể dẫn đến những kết quả mà chính chúng ta khó chấp nhận.
Trong chương “Năm sai lầm trong phép tính đạo đức” (Five
Mistakes in Moral Mathematics), Parfit xem xét những cách chúng ta dễ
đánh giá sai khi nhiều người cùng góp phần tạo ra một kết quả. Chúng ta có thể
đánh giá sai phần đóng góp của từng người, bỏ qua tác động của một chuỗi hành động,
xem nhẹ những khả năng có xác suất rất nhỏ, không chú ý đến những tác động rất
nhỏ lặp đi lặp lại, hoặc không thấy được cách nhiều nguyên nhân cùng góp phần tạo
ra một kết quả.
Những vấn đề này trở nên đặc biệt rõ khi một kết quả
được tạo ra bởi hành động của rất nhiều người. Phần đóng góp của một người có
thể rất nhỏ, nhưng khi hàng triệu người cùng làm một việc, những tác động nhỏ ấy
có thể cộng lại thành một hậu quả rất lớn. Những vấn đề về biến đổi khí hậu là
một ví dụ rõ ràng cho kiểu khó khăn này.
Từ đây, Parfit bắt đầu đặt một câu hỏi rộng hơn: nếu
chúng ta có lý do để quan tâm đến lợi ích của chính mình, thì lý do ấy có gì
khác với lý do khiến chúng ta quan tâm đến lợi ích của người khác? Câu hỏi này
sẽ trở nên quan trọng hơn ở những phần sau.
Phần Hai: Lý tính và thời gian
Phần Hai tiếp tục xem xét Thuyết Vị kỷ, nhưng
lần này Parfit tập trung vào cách chúng ta đánh giá những lợi ích và bất lợi xảy
ra ở những thời điểm khác nhau.
Nếu lợi ích của chính mình quyết định chúng ta nên làm
gì, chúng ta có thể nghĩ rằng một người hợp lý phải lựa chọn sao cho cuộc đời của
chính người ấy về lâu dài có kết quả tốt nhất. Nhưng điều này đặt ra nhiều câu
hỏi. Chẳng hạn, một người có thể chọn một lợi ích nhỏ ngay hôm nay thay vì một
lợi ích lớn hơn trong tương lai. Người ấy cũng có thể chấp nhận một thiệt hại
hiện tại để có được một lợi ích lớn hơn về sau. Vậy thời gian có vai trò gì
trong việc quyết định điều gì chúng ta nên làm?
Một câu hỏi khác còn khó hơn: một lợi ích có trở nên kém giá
trị chỉ vì nó xảy ra muộn hơn hay không? Chúng ta thường cho rằng một
lợi ích nhận được hôm nay quan trọng hơn một lợi ích tương tự nhận được nhiều
năm sau. Nhưng nếu hai lợi ích giống nhau về mọi mặt, ngoại trừ thời điểm chúng
xảy ra, thì chỉ riêng khoảng cách thời gian có đủ để làm thay đổi lý do của
chúng ta hay không?
Parfit cho rằng những cách bảo vệ Thuyết Vị kỷ dựa vào
khoảng cách thời gian gặp một khó khăn. Khoảng cách không gian không tự nó làm
cho lợi ích của một người trở nên kém quan trọng hơn. Nếu một người ở rất xa
chúng ta vẫn có lợi ích đáng được tính đến, thì việc một người sống ở một thời
điểm xa chúng ta cũng không dễ trở thành lý do để xem nhẹ lợi ích của người ấy.
Từ đây, câu hỏi về thời gian dẫn sang câu hỏi về những
người trong tương lai. Nếu chúng ta không có lý do để xem nhẹ lợi ích của họ chỉ
vì họ sống sau chúng ta, thì chúng ta phải nghĩ thế nào về quan hệ giữa chúng
ta và họ? Và khi đặt câu hỏi ấy, một vấn đề khác xuất hiện: bản
sắc của một người qua thời gian thực sự là gì?
Phần Ba: Bản sắc cá nhân — Quan điểm Giản lược
Đây là phần nổi tiếng nhất của Reasons and Persons.
Câu hỏi ở đây là: điều gì khiến một người ở một thời điểm sau vẫn là cùng
một người với người ở một thời điểm trước?
Theo cách hiểu quen thuộc, phải có một sự thật nào đó
làm cho một người vẫn là chính người ấy qua thời gian. Có người tìm sự liên tục
ấy ở một linh hồn; người khác tìm nó ở sự liên tục của cơ thể, não bộ hoặc đời
sống tâm lý.
Parfit cho rằng chúng ta không cần giả định thêm một sự
thật riêng biệt nào đứng phía sau những sự kiện về cơ thể và tâm lý. Để thấy điều
này, ông đưa ra nhiều trường hợp giả định.
(a) Máy dịch chuyển (Teletransporter):
một thiết bị quét cơ thể và não bộ, ghi lại thông tin cần thiết, rồi truyền
thông tin ấy đến một nơi khác. Ở đó, một cơ thể và một bộ não mới được tạo ra
theo thông tin đã truyền. Người xuất hiện ở nơi đến có cùng ký ức, tính cách,
niềm tin, mong muốn và ý định với người bước vào máy.
Trường hợp trở nên khó hơn khi thiết bị tạo ra hai
người ở nơi đến. Cả hai đều có quan hệ tâm lý rất chặt chẽ với người
ban đầu. Nhưng theo cách hiểu thông thường về bản sắc cá nhân, không thể nói cả
hai đều là cùng một người với người ban đầu. Vậy điều gì thực sự quan trọng ở
đây: việc một người vẫn là cùng một người, hay những quan hệ
tâm lý nối người ấy với người trước đó?
(b) Lập luận theo dải quang phổ (Spectrum Argument):
thay vì thay đổi tất cả cùng một lúc, Parfit đặt ra một chuỗi những trường hợp
trong đó sự thay đổi diễn ra từng bước. Cơ thể có thể thay đổi dần dần; ký ức
và những trạng thái tâm lý cũng có thể thay đổi dần dần; hoặc cả cơ thể lẫn đời
sống tâm lý đều thay đổi theo từng bước.
Khi đi từ trường hợp này sang trường hợp khác, chúng
ta khó tìm được một bước rõ ràng tại đó một người đột nhiên không còn là chính
người ấy nữa. Những trường hợp này khiến chúng ta phải xem xét lại ý nghĩ rằng
bản sắc cá nhân luôn có một ranh giới rõ ràng.
(c) Sự phân tách não bộ (Brain Fission):
một bộ não được chia làm hai, mỗi phần được cấy vào một cơ thể khác nhau. Sau
đó, cả hai người đều có sự liên tục tâm lý (psychological continuity) với người
ban đầu. Một lần nữa, chúng ta gặp khó khăn nếu muốn xác định một người duy nhất
là “người ban đầu”.
Nhưng những gì chúng ta thường quan tâm vẫn có thể được
duy trì ở cả hai người: ký ức, tính cách, những ý định, mong muốn và những quan
hệ tâm lý khác vẫn nối họ với người ban đầu. Chính trường hợp này làm rõ điều
Parfit muốn nhấn mạnh: có thể có những gì chúng ta quan tâm trong sự tiếp nối của
một con người, ngay cả khi câu hỏi “ai là cùng một người?” không còn có một câu
trả lời đơn nhất.
Từ những trường hợp như vậy, Parfit đưa ra Quan
điểm Giản lược (Reductionism). Theo quan điểm này, không có một sự
thật riêng biệt nào về bản sắc cá nhân nằm phía sau những sự kiện về cơ thể và
tâm lý. Khi hỏi một người ở thời điểm sau quan hệ thế nào với người ở thời điểm
trước, chúng ta nên xem xét những sự kiện cụ thể nối hai thời điểm ấy.
Ở đây có Quan
hệ R (Relation R). Quan hệ R bao gồm những dạng liên hệ tâm lý trực
tiếp, chẳng hạn ký ức, những ý định được tiếp tục, niềm tin, mong muốn và những
trạng thái tâm lý khác; đồng thời bao gồm sự liên tục tâm lý (psychological
continuity), tức sự nối tiếp của những liên hệ ấy qua thời gian theo những quan
hệ nhân quả thích hợp.
Điều này không có
nghĩa là người ở tuổi năm và người ở tuổi tám mươi là hai người hoàn toàn khác
nhau. Parfit không phủ nhận cách nói thông thường rằng chúng ta vẫn là cùng một
người qua những giai đoạn khác nhau của cuộc đời. Điểm ông muốn làm rõ là bản
sắc số lượng (numerical identity) không phải lúc nào cũng là sự thật
quan trọng nhất. Trong những trường hợp đặc biệt, chẳng hạn sự phân tách não bộ,
câu hỏi về việc một người có còn là “cùng một người” hay không có thể không có
một câu trả lời duy nhất. Nhưng những quan hệ tâm lý mà chúng ta quan tâm vẫn
có thể tiếp tục hiện hữu.
Parfit cũng liên hệ
quan điểm này với thuyết Vô ngã (Anattā) trong Phật giáo, đặc biệt qua câu chuyện
về cỗ xe của Na-tiên (Nāgasena). Khi được hỏi cỗ xe là gì, chúng ta không
tìm thấy một thực thể riêng biệt nào đứng phía sau những bộ phận tạo thành cỗ
xe. Parfit thấy ở đây một sự tương đồng với con người: chúng ta có thể khảo sát
cơ thể, não bộ và những quan hệ tâm lý nối những giai đoạn khác nhau của một đời
người mà không cần giả định thêm một thực thể cố định đứng phía sau.
Sự tương đồng này
không có nghĩa Parfit chỉ lặp lại giáo lý Phật giáo. Ông đưa vấn đề vào một cuộc
tranh luận triết học về bản sắc cá nhân và về những gì thực sự quan trọng đối với
chúng ta. Chính ở điểm này, vấn đề bản sắc cá nhân bắt đầu nối với vấn đề về lý
do hành động.
Từ bản sắc cá nhân đến lý do
đạo đức
Câu hỏi về bản sắc
cá nhân không chỉ là một câu hỏi về con người là gì. Nó còn liên quan đến cách
chúng ta hiểu những lý do khiến chúng ta quan tâm đến tương lai của chính mình.
Trong đời sống thường
ngày, chúng ta thường nghĩ rằng lợi ích của bản thân có một lý do đặc biệt để
được ưu tiên. Chúng ta quan tâm đến tương lai của mình vì người sống trong
tương lai ấy sẽ là chúng ta. Nhưng nếu bản sắc cá nhân không phải là một quan hệ
sâu xa và đơn giản như chúng ta thường nghĩ, thì cách giải thích ấy cần được
xem xét lại.
Điều này không có
nghĩa chúng ta phải ngừng quan tâm đến chính mình. Parfit không đưa ra một lời
khuyên đơn giản như vậy. Điểm của ông là: những lý do khiến chúng ta quan tâm đến
tương lai của chính mình có thể không mạnh hơn về nguyên tắc chỉ vì người được
hưởng lợi là chúng ta. Nếu những gì chúng ta thực sự quan tâm là sự liên tục
của những quan hệ tâm lý, thì câu hỏi về bản sắc không còn đủ để giải thích tại
sao lợi ích của chúng ta phải luôn được đặt lên trước lợi ích của người khác.
Từ đó, câu hỏi về
bản sắc cá nhân mở sang một câu hỏi đạo đức rộng hơn: chúng ta có lý do gì để quan
tâm đến lợi ích của người này hơn lợi ích của người kia? Câu hỏi ấy
chuẩn bị cho Phần Bốn, nơi Parfit mở rộng phạm vi khảo sát từ những người đang
sống đến những người sẽ sống trong tương lai.
Phần Bốn: Những thế hệ tương
lai và đạo đức học về dân số
Phần cuối đưa những
câu hỏi trên vào một phạm vi rộng hơn: chúng ta có lý do gì để quan tâm đến những
người chưa hiện hữu?
Đây là nơi Parfit
đi sâu vào đạo đức học về dân số (population ethics) — lĩnh vực nghiên cứu
những vấn đề đạo đức xuất hiện khi một lựa chọn có thể làm thay đổi cả số lượng
người sẽ hiện hữu lẫn chất lượng đời sống của họ.
(a) Vấn đề Phi-đồng-nhất
(Non-Identity Problem):
những quyết định của chúng ta hôm nay, chẳng hạn những quyết định về môi trường,
có thể ảnh hưởng đến việc ai sẽ được sinh ra trong tương lai. Nếu một chính
sách làm cho thế giới tương lai kém tốt hơn nhưng đồng thời khiến những người
khác được sinh ra, chúng ta gặp một khó khăn: những người sống trong thế giới ấy
có thể chỉ hiện hữu vì chính sách đó được lựa chọn. Nếu chọn một chính sách
khác, họ có thể không được sinh ra.
Vậy nếu một quyết
định khiến một người có một cuộc đời kém tốt hơn, nhưng người ấy chỉ có thể hiện
hữu nhờ chính quyết định đó, chúng ta phải giải thích sai lầm của quyết định ấy
như thế nào?
(b) Kết luận khó chấp nhận
(Repugnant Conclusion):
nếu đánh giá một dân số theo tổng lượng hạnh phúc, chúng ta có thể đi đến kết
luận rằng một dân số rất lớn, trong đó mỗi người có một cuộc đời chỉ vừa đủ
đáng sống, tốt hơn một dân số nhỏ hơn, trong đó mỗi người có một cuộc đời rất tốt.
Parfit gọi đây là
Kết luận khó chấp nhận vì nó đi ngược lại một trực giác rất mạnh. Vấn đề không
đơn giản là một phép tính sai. Câu hỏi là liệu chúng ta có thể tìm được một
nguyên tắc đánh giá dân số vừa nhất quán vừa tránh được kết luận này hay không.
(c) Nghịch lý Thêm người
(Mere Addition Paradox):
nếu thêm vào một dân số những người có đời sống tốt mà không làm những người
đang sống bị thiệt, thoạt nhìn dân số mới có vẻ không tệ hơn. Nhưng nếu tiếp tục
thực hiện những thay đổi tương tự, chúng ta có thể đi qua một chuỗi những so
sánh mà từng bước riêng lẻ có vẻ hợp lý, nhưng toàn bộ chuỗi lại dẫn đến Kết luận
khó chấp nhận.
(d) Những kết quả khó chấp
nhận khác: Parfit xem xét
nhiều cách đánh giá dân số khác nhau. Một cách có thể tránh được Kết luận khó
chấp nhận lại có thể dẫn đến một kết quả khác cũng khó chấp nhận. Vì vậy, vấn đề
không đơn giản là tìm một phép tính mới rồi mọi khó khăn sẽ biến mất.
Những phần bổ sung
của cuốn sách đi sâu thêm vào một số vấn đề này, trong đó có câu hỏi về tỷ lệ
chiết khấu (discount rate), lợi ích của việc được sinh ra và cách
đánh giá những kết quả liên quan đến những người chưa hiện hữu. Parfit không
cho rằng mình đã tìm được một nguyên tắc giải quyết tất cả những vấn đề ấy. Điều
ông làm rõ là những nguyên tắc tưởng như rất hợp lý có thể xung đột với nhau
khi chúng ta áp dụng chúng vào những dân số khác nhau.
Sau Parfit, những
vấn đề này tiếp tục được tranh luận theo nhiều hướng. Có những cách sửa lại việc
đánh giá tổng lợi ích; có những cách chú trọng hơn đến mức sống thấp nhất, sự
bình đẳng hoặc việc tránh những đời sống có quá nhiều đau khổ. Cũng có những
quan điểm cho rằng chúng ta không thể cùng lúc thỏa mãn tất cả những nguyên tắc
mà trực giác ban đầu khiến chúng ta muốn giữ lại.
Nhìn toàn bộ Reasons
and Persons, bốn phần của cuốn sách nối tiếp nhau qua một chuỗi câu hỏi.
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi mỗi người có lý do gì để hành động vì lợi ích
của chính mình; rồi chuyển sang câu hỏi thời gian có làm thay đổi sức nặng
của những lợi ích ấy hay không; từ đó đi đến câu hỏi một
người là cùng một người qua thời gian theo nghĩa nào; và cuối cùng mở
rộng sang câu hỏi chúng ta có lý do gì để quan tâm đến người khác và đến những người sẽ sống
trong tương lai.
Điểm quan trọng của
cuốn sách nằm ở chính sự nối tiếp ấy. Parfit không đưa ra một câu trả lời đơn
giản cho từng câu hỏi rồi dừng lại. Ông đưa một quan niệm vào những trường hợp
đặt ra vấn đề khó, xem nó dẫn chúng ta đến đâu, rồi từ kết quả đó đặt ra câu hỏi
tiếp theo. Một vấn đề được giải quyết ở mức này có thể làm xuất hiện một vấn đề
mới ở mức khác. Chính vì vậy, đọc Reasons and Persons không chỉ là theo
dõi những kết luận của Parfit, mà còn là theo dõi cách một câu hỏi triết học mở
ra câu hỏi khác.
Những ý tưởng quan trọng
và ảnh hưởng
Một số ý tưởng nổi tiếng
nhất của Reasons and Persons là Quan hệ R (Relation R), Quan điểm Giản
lược về bản sắc cá nhân (Reductionist View of Personal Identity), những lập luận
về sự thay đổi dần dần của bản sắc cá nhân, Vấn đề Phi-đồng-nhất (Non-Identity
Problem), Nghịch lý Thêm người (Mere Addition Paradox) và Kết luận khó chấp nhận
(Repugnant Conclusion). Nhưng sự quan trọng của quyển sách không chỉ nằm ở từng
lập luận riêng lẻ. Parfit nối những vấn đề tưởng như thuộc những lĩnh vực khác
nhau thành một mạch suy luận. Câu hỏi về bản sắc cá nhân dẫn đến câu hỏi vì sao
chúng ta quan tâm đến chính mình trong tương lai. Từ đó lại nảy sinh một câu hỏi
rộng hơn: nếu lợi ích của người khác có giá trị ngang với lợi ích của chúng ta,
thì vì sao chúng ta lại cho rằng lợi ích của chính mình đáng được ưu tiên?
Mạch suy luận ấy đưa Reasons
and Persons vượt ra ngoài vấn đề bản sắc cá nhân. Những lập luận của Parfit
có ảnh hưởng đáng kể đến những cuộc thảo luận về đạo đức liên thế hệ (intergenerational
ethics), biến đổi khí hậu, những rủi ro dài hạn và trách nhiệm của chúng ta
đối với những người sẽ sống sau chúng ta. Chúng cũng trở thành một nguồn quan
trọng trong những tranh luận về Chủ nghĩa Vị tha Hiệu quả (Effective
Altruism) và Đạo đức học tương lai (longtermism). Những hướng tư tưởng
này phát triển về sau từ nhiều nguồn khác nhau, nhưng một số lập luận của
Parfit, đặc biệt những lập luận về tính không thiên vị giữa những người khác
nhau, về lợi ích trong tương lai xa và về những người sẽ hiện hữu trong tương
lai, đã có ảnh hưởng rõ rệt đến chúng.
Ảnh hưởng của những
câu hỏi ấy còn có thể thấy trong những vấn đề mới hơn. Với trí tuệ nhân tạo, những
suy xét của Parfit về bản sắc cá nhân, sự liên tục tâm lý (psychological
continuity) và giá trị của những trạng thái tâm lý có thể gợi ra những câu
hỏi về những thực thể nhân tạo (artificial entities) hoặc những não thức
số (digital minds) — tức những hệ thống nhân tạo được giả định có thể có
những trạng thái tâm lý và đời sống tinh thần. Nhưng đây là những vấn đề được đặt
ra và phát triển mạnh trong những bối cảnh về sau; Reasons and Persons
không trực tiếp giải quyết chúng.
Trong triết học,
Parfit đối thoại với nhiều tác giả và truyền thống khác nhau — Sidgwick,
Williams, Nagel, Rawls, Nozick, Wittgenstein và Phật giáo. Ông không tập hợp những
quan điểm ấy thành một hệ thống chung. Ông đưa chúng vào những vấn đề cụ thể để
xem chúng có thể đứng vững đến đâu, và xem chúng buộc chúng ta phải chấp nhận
những gì.
Điều đáng chú ý ở
Parfit là cách ông khảo sát những vấn đề triết học. Ông thường bắt đầu từ một
quan niệm có vẻ hợp lý, rồi đặt quan niệm ấy trước những trường hợp đặt ra vấn
đề khó. Ông xem quan niệm ấy dẫn chúng ta đến những kết luận nào, và những kết
luận đó có phù hợp với những điều chúng ta vẫn cho là đúng hay không. Nếu một kết
quả đi ngược lại trực giác ban đầu, ông không gạt nó sang một bên chỉ vì nó khó
chấp nhận. Ông quay lại xem xét lập luận và quan niệm ban đầu, rồi sửa lại chỗ
cần sửa chữa.
Vì thế, Reasons
and Persons không được xây dựng theo cách một hệ thống đã hoàn chỉnh ngay từ
đầu rồi sau đó chỉ tìm cách bảo vệ. Parfit để cho chính những trường hợp cụ thể
thử thách những quan niệm mà chúng ta tưởng đã rõ ràng. Một quan niệm chỉ có thể
được giữ lại khi chúng ta thấy nó vẫn đứng vững sau khi đã theo những hệ quả của
nó đến cùng.
Cách khảo sát ấy cũng
giải thích vì sao những vấn đề trong Reasons and Persons nối với nhau rất
chặt chẽ. Một câu hỏi về bản sắc cá nhân có thể dẫn sang câu hỏi về điều khiến
chúng ta quan tâm đến chính mình trong tương lai; câu hỏi ấy lại dẫn sang vấn đề
về lý do vì sao chúng ta dành sự ưu tiên cho lợi ích của chính mình. Parfit
không tách những câu hỏi ấy thành những vấn đề riêng biệt, mà theo dõi xem việc
giải quyết một vấn đề sẽ buộc chúng ta phải xem xét lại những quan niệm nào
khác.
Theo nghĩa ấy, Reasons
and Persons không chỉ để lại một số lập luận nổi tiếng. Quyển sách còn cho
thấy một cách làm triết học rất rõ: bắt đầu từ một quan niệm có vẻ hợp lý, đưa
nó vào những trường hợp đặt ra vấn đề khó, theo dõi những gì nó buộc chúng ta
phải chấp nhận, rồi sẵn sàng sửa lại quan niệm ban đầu khi nó không còn đứng vững.
Những câu hỏi về lý
do hành động, bản sắc cá nhân và giá trị của những người sẽ sống trong tương
lai vì thế không khép lại ở những kết luận của Parfit. Chúng tiếp tục được đặt
ra trong những cuộc tranh luận triết học về đạo đức, tương lai của nhân loại và
những người mà ngày nay chúng ta chưa thể gặp nhưng những quyết định của chúng
ta có thể ảnh hưởng đến họ.
LDB
Sep/2026
Lý Do Và Con Người
Cuối cùng, chân trời
lại hiện ra rộng mở trước chúng ta , dù phải thừa nhận rằng nó không sáng rõ;
cuối cùng, những con tàu của chúng ta lại có thể ra khơi, lại có thể ra khơi để
đối mặt với bất kỳ hiểm nguy nào; mọi sự táo bạo của người yêu tri thức lại được
phép; biển cả, biển cả của chúng ta , lại mở ra trước mắt; có lẽ từ trước đến
nay chưa bao giờ có một “biển cả rộng mở” như thế.
— Nietzsche, tr. 448
Kính tặng cha mẹ tôi,
Tiến sĩ Jessie Parfit Tiến sĩ Norman Parfit
và hai chị em gái
tôi, Theodora và Joanna
Lời Cảm Ơn
Mười sáu năm trước,
tôi đi Madrid cùng Gareth Evans. Tôi hy vọng sẽ trở thành một triết gia, và
trong lúc chúng tôi lái xe qua nước Pháp, tôi trình bày với ông những ý tưởng của
mình. Những lời phê bình của ông khiến tôi tuyệt vọng. Nhưng trước khi chúng
tôi đến Tây Ban Nha, tôi nhận ra rằng ông cũng gần như nghiêm khắc với chính những
ý tưởng của mình như với những ý tưởng của tôi. Giống như nhiều người khác, tôi
mang ơn rất nhiều đối với tình yêu chân lý mãnh liệt và sức sống phi thường của
ông. Tôi ghi nhận món nợ này trước hết vì ông qua đời khi mới 34 tuổi.
Tôi mang ơn rất nhiều
những người thầy đầu tiên của mình: Sir Peter Strawson, Sir Alfred Ayer, David
Pears và Richard Hare. Sau đó, tôi đã học hỏi từ nhiều người. Qua những cuộc thảo
luận, tôi học được nhiều nhất từ Thomas Nagel, Ronald Dworkin, Tim Scanlon,
Amartya Sen, Jonathan Glover, James Griffin, Ann Davis, Jefferson McMahan và
Donald Regan. Tôi còn học được nhiều hơn nữa từ việc đọc những công trình của
những người này và của nhiều người khác. Một số món nợ của tôi được ghi nhận
trong những chú thích cuối sách. Nhưng tôi chắc chắn rằng, do trí nhớ kém và
không ghi chép đầy đủ, trong quyển sách này có nhiều luận điểm hoặc lập luận được
trình bày như thể là ý tưởng của tôi, trong khi lẽ ra tôi phải ghi chúng cho một
nguồn nào đó. Nếu những nguồn mà tôi đã quên này đọc quyển sách, họ có lý do để
phật ý. Lẽ ra họ phải được nhắc đến trong những chú thích cuối sách, nhưng tôi
hy vọng ít nhất phần lớn họ có tên trong Thư mục.
Nhiều người đã giúp
tôi viết quyển sách này. Trước khi qua đời cách đây hai năm, John Mackie đã viết
những nhận xét vô cùng hữu ích về những công trình trước đây của tôi. Trong vài
tháng gần đây, tôi đã nhận được rất nhiều nhận xét về bản thảo quyển sách này —
nhiều đến mức tôi không có đủ thời gian để thực hiện tất cả những sửa chữa cần
thiết. Dưới đây là danh sách những người đã giúp tôi theo cách này, được sắp xếp
không theo thứ tự nào: Jonathan Glover, Sir Peter Strawson, John McDowell,
Susan Hurley, Paul Seabright, John Vickers, Hywel Lewis, Judith Thomson, Samuel
Scheffler, Martin Hollis, Thomas Nagel, Robert Nozick, Richard Lindley, Gilbert
Harman, Christopher Peacocke, Peter Railton, Annette Baier, Kurt Baier, Richard
Swinburne, Michael Tooley, Mark Sainsbury, Wayne Sumner, Jim Stone, Dale
Jamieson, Eric Rakowski, James Griffin, Gregory Kavka, Thomas Hurka, Geoffrey
Madell, Ralph Walker, Bradford Hooker, Douglas Maclean, Graeme Forbes, Bimal
Matilal, Nicholas Dent, Robert Goodin, Andrew Brennan, John Kenyon, James
Fishkin, Robert Elliott, Arnold Levison, Simon Blackburn, Ronald Dworkin,
Amartya Sen, Peter Unger, Peter Singer, Jennifer Whiting, Michael Smith, David
Lyons, Milton Wachsberg, William Ewald, Galen Strawson, Gordon Cornwall,
Richard Sikora, Partha Dasgupta, Dr. Jessie Parfit và Dr. Charles Whitty.
Tôi đã học được một
điều gì đó từ tất cả những người vừa được nêu tên, và từ một số người, tôi học
được rất nhiều. Có một vài người tôi học được nhiều đến mức muốn cảm ơn riêng họ.
Jonathan Bennett gửi cho tôi những nhận xét rất hữu ích về một nửa bản thảo của
tôi. Bernard Williams gửi cho tôi những nhận xét vô cùng hữu ích về bản thảo Phần
Ba. Sáu người khác gửi cho tôi những nhận xét rất hữu ích về bản thảo của toàn
bộ quyển sách. Bốn người trong số đó là John Leslie, Michael Woodford, Larry
Temkin và Donald Regan.
Từ hai người khác,
tôi học được còn nhiều hơn nữa. John Broome là Nghiên cứu viên Thỉnh giảng tại
trường của tôi trong suốt năm học kết thúc vào thời điểm tôi viết những dòng
này. Qua cả những nhận xét bằng văn bản lẫn rất nhiều cuộc thảo luận, ông đã giải
quyết rất nhiều vấn đề của tôi và đề xuất rất nhiều cải thiện lớn. Nếu mỗi đoạn
văn có đóng góp của John Broome đều được nhắc đến trong những chú thích cuối
sách, sẽ có ít nhất ba mươi chú thích như vậy. Khi những ngành học khác nhau
ngày càng xa rời nhau, thật đáng khích lệ khi thấy một nhà kinh tế học, trong
thời gian rảnh, lại là một triết gia giỏi đến vậy.
Người mà tôi học được
nhiều nhất là Shelly Kagan. Những nhận xét cực kỳ sắc bén và sâu của Kagan dài
bằng một nửa bản thảo của tôi, và nhiều đề nghị của ông được in trong quyển
sách này, hầu như không thay đổi. Nếu việc ông đồng tác giả được nhắc đến trong
những chú thích cuối sách, sẽ có ít nhất sáu mươi chú thích như vậy.
Tôi viết những dòng
này vào ngày trước khi bản thảo được đưa đến nhà in. Vì nhận được quá nhiều phản
biện và nhận xét hữu ích, tôi không thể sửa chữa và hoàn thiện bản thảo đúng thời
hạn nếu không có sự giúp đỡ theo những cách khác. Patricia Morison đã giúp tôi,
còn Susan Hurley và William Ewald đã giúp tôi rất nhiều. Jefferson và Sally
McMahan đã giúp tôi tiết kiệm nhiều ngày làm việc bằng cách sắp xếp giấy tờ, kiểm
tra những tài liệu tham khảo và lập Thư mục.
Quyển sách này được
in từ bản thảo đã sẵn sàng để đưa thẳng vào in. Vì tôi sửa chữa những chỗ cần sửa
quá chậm, bốn người làm ra bản này thường xuyên phải làm thêm giờ, làm việc đến
tận khuya mà không một lời phàn nàn. Những người rộng lòng giúp đỡ ấy là Angela
Blackburn, Jane Nunns, Paul Salotti và, rộng lòng nhất trong tất cả, Catherine
Griffin.
Tôi biết ơn sự giúp đỡ
của tất cả những người đã được nhắc đến ở trên. Với những người được nhắc đến
trong hai đoạn cuối, ở đây tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất. Quyển sách
này có một tác giả, nhưng thực sự là sản phẩm chung của tất cả những người ấy.
Cuối cùng, tôi xin
bày tỏ lòng biết ơn lớn lao đối với một thực thể không phải là một con người:
All Souls College. Nếu trong mười sáu năm qua tôi không có đặc ân hiếm có, được
làm một Prize Fellow, rồi một Research Fellow của trường này, thì chắc chắn quyển
sách này đã không hiện hữu.
D.A.P.
All Souls College, Oxford
12 tháng 9 năm 1983.
Lời Mở Đầu
Tôi thường làm những
gì tôi muốn làm, giống như con mèo của tôi. Khi làm vậy, tôi không dùng một khả
năng mà chỉ con người mới có. Chúng ta biết rằng có những lý do để hành động,
và một số lý do tốt hơn hoặc mạnh hơn những lý do khác. Một trong những chủ đề
chính của quyển sách này là một nhóm câu hỏi về những gì chúng ta có lý do để
làm. Tôi sẽ bàn về nhiều thuyết. Một số thuyết bàn về đạo đức, một số khác bàn
về sự hợp lý.
Chúng ta là những con
người riêng biệt. Tôi có cuộc đời của tôi để sống, bạn có cuộc đời của bạn. Những
sự thật này bao hàm những gì? Điều gì khiến tôi vẫn là cùng một người trong suốt
cuộc đời, đồng thời khác với bạn? Và những sự thật này quan trọng thế nào? Sự
thống nhất của mỗi cuộc đời quan trọng thế nào, và sự khác biệt giữa những cuộc
đời khác nhau, giữa những người khác nhau, quan trọng thế nào? Những câu hỏi
này là chủ đề chính thứ hai của quyển sách.
Hai chủ đề của tôi,
lý do và con người, gắn bó chặt chẽ với nhau. Tôi tin rằng hầu hết chúng ta có
những tin tưởng sai về bản chất của chính mình, và về sự đồng nhất của mình qua
thời gian. Khi chúng ta thấy sự thật, chúng ta nên thay đổi một số tin tưởng về
những gì chúng ta có lý do để làm. Chúng ta nên sửa lại những thuyết đạo đức,
và những tin tưởng về sự hợp lý. Trong hai phần đầu của quyển sách, tôi đưa ra
những lập luận khác dẫn đến những kết luận tương tự.
Tôi sẽ không mô tả
trước những lập luận và kết luận này. Mục lục cung cấp một bản tóm tắt. Quyển
sách dài và đôi khi phức tạp. Vì vậy, tôi đã tách những lập luận thành 154 phần,
và đặt cho mỗi phần một tiêu đề mô tả nội dung. Tôi hy vọng cách này giúp người
đọc dễ theo dõi những lập luận hơn, và cho thấy rõ hơn nội dung quyển sách so với
một Mục lục Chủ đề. Nếu tôi không sắp xếp lại những lập luận thành những phần
riêng biệt như vậy, Mục lục Chủ đề sẽ dày đặc những tham chiếu đến mức không
còn mấy hữu ích.
Nhiều lời mở đầu của
những quyển sách kiểu này cố giải thích những khái niệm trung tâm được dùng. Vì
muốn giải thích hữu ích những khái niệm ấy thì cần ít nhất cả một quyển sách,
tôi sẽ không phí thời gian để làm một việc ít hơn thế.
Những khái niệm trung
tâm của tôi không nhiều. Chúng ta có lý do để hành động. Chúng ta nên hành động
theo những cách nhất định, và một số cách hành động là sai về mặt đạo đức. Một
số kết quả là tốt hoặc xấu, theo một nghĩa có liên quan đến đạo đức: chẳng hạn,
việc con người bị liệt là xấu, và nếu có thể, chúng ta nên ngăn điều đó xảy ra.
Hầu hết chúng ta hiểu ba câu vừa rồi đủ rõ để hiểu những lập luận của tôi.
Tôi cũng sẽ dùng khái
niệm về những gì thuộc lợi ích riêng của một người, hay những gì tốt nhất cho
người đó. Tôi bàn ngắn về khái niệm này ở Phụ lục I. Khái niệm trung tâm cuối
cùng của tôi là khái niệm về một con người. Hầu hết chúng ta nghĩ rằng mình hiểu
con người là gì. Phần Ba cho rằng chúng ta không hiểu.
Nhiều lời mở đầu cũng
cố giải thích làm thế nào, khi bàn về đạo đức, chúng ta có thể hy vọng đạt được
tiến bộ. Vì lời giải thích hay nhất sẽ đến từ chính việc tạo ra tiến bộ, đó là
lời giải thích duy nhất tôi sẽ cố đưa ra.
Strawson phân biệt
hai loại triết học: triết học mô tả và triết học xét lại. Triết học mô tả tìm
lý do cho những gì chúng ta theo bản năng vẫn cho là đúng, đồng thời giải thích
và biện minh cho phần cốt lõi tương đối ổn định trong những gì chúng ta tin tưởng
về chính mình và về thế giới mà chúng ta đang sống. Tôi rất tôn trọng triết học
mô tả.
Nhưng về tính cách,
tôi thuộc về phía triết học xét lại. [2]
Ngoại trừ Chương 1 tẻ
nhạt, nơi tôi không thể tránh việc nhắc lại những gì đã được chứng minh là
đúng, tôi cố gắng thách thức những gì chúng ta vẫn giả định. Những triết gia
không chỉ nên giải thích những tin tưởng của chúng ta ; khi những tin tưởng ấy
sai, họ nên thay đổi chúng.
Ghi chú thêm năm
1985: Trong lần in lại
này, tôi đã sửa một số chỗ. Tôi đã rút lại sự ủng hộ của mình đối với Tiêu chuẩn
Tâm lý Rộng về sự đồng nhất cá nhân (trang 208 và những chỗ khác), vì tiêu chuẩn
này mâu thuẫn với quan điểm của tôi rằng chúng ta không nên cố quyết định giữa
những tiêu chuẩn khác nhau. Tôi đã thay “xấu” bằng “xấu hơn” trong Khẳng định Q
(trang 360) và một số câu sau đó. Những sửa chữa nhỏ khác về nội dung gồm những
chỗ ở Chú thích 15 của Phần I và Chú thích 83 của Phần III, cùng những trang
66/dòng 15–17, 67/19–23, 211/19–25, 312/31–2, và 374/1–2 cùng 12–13. Tôi biết
ơn những người đóng góp cho tạp chí Ethics, số tháng 7 năm 1986, vì một
số sửa chữa này.
Ghi chú thêm năm
1987: Trong lần in lại
này, tôi đã mở rộng định nghĩa về Thuyết Giảm trừ (trang 210), và loại bỏ một sự
vòng quanh rõ ràng khỏi Tiêu chuẩn Thể chất và Tiêu chuẩn Tâm lý (trang 204 và
207). Những sửa chữa nhỏ khác về nội dung nằm ở những trang 72/dòng 2–4,
73/5–15, 81/17–24, 82/5–11, 311/40, và Chú thích 59 của Phần I. (Tôi cũng đã sửa
hoặc chỉnh một số chỗ về văn phong.)
MỤC LỤC
Phần I. NHỮNG THUYẾT
TỰ PHỦ ĐỊNH
Chương 1. Những thuyết
tự phủ định một cách gián tiếp 1. Thuyết lợi ích cá nhân (S) 2. S tự phủ định một cách gián tiếp như thế
nào 3. S có yêu cầu chúng ta không bao giờ hy sinh lợi ích bản thân? 4. Vì sao
S không thất bại theo chính tiêu chuẩn của nó 5. Có thể nào việc khiến chính
mình hành động phi lý lại là điều hợp lý? 6. S dẫn đến kết luận rằng chúng ta không
thể tránh khỏi việc hành động phi lý như thế nào 7. Một lập luận bác bỏ S khi
nó xung đột với đạo đức 8. Vì sao lập luận ấy thất bại 9. S có thể tự làm cho
mình trở nên không cần thiết như thế nào 10. Thuyết hệ quả (Consequentialism) tự
phủ định một cách gián tiếp như thế nào 11. Vì sao thuyết hệ quả không thất bại
theo chính tiêu chuẩn của nó 12. Đạo đức của những điều tưởng tượng 13. Thuyết
hệ quả mang tính tập thể 14. Làm điều sai mà không đáng trách 15. Có thể nào
không thể tránh khỏi việc làm điều sai? 16. Có thể nào việc khiến mình làm điều
sai lại là đúng? 17. Thuyết hệ quả có thể tự làm cho mình trở nên không cần thiết
như thế nào 18. Phản đối dựa trên giả định về tính cứng nhắc 19. Tính duy lý
hay đạo đức chỉ là phương tiện hay sao? 20. Kết luận Chương 2. Những tình thế
lưỡng nan trong thực tiễn 21. Vì sao thuyết hệ quả không thể tự phủ định trực
tiếp 22. những thuyết có thể tự phủ định trực tiếp như thế nào 23. Thế lưỡng
nan của tù nhân và lợi ích công cộng 24. Vấn đề thực tiễn và những giải pháp Chương
3. Năm sai lầm trong “toán học đạo đức” 25. Quan điểm “phần đóng góp vào tổng
thể” 26. Bỏ qua tác động của cả một tập hợp hành động 27. Bỏ qua những xác suất
nhỏ 28. Bỏ qua những tác động nhỏ hoặc khó nhận thấy 29. Có hiện hữu những lợi
ích và tổn hại không thể nhận thấy hay không? 30. Hiện tượng quyết định thừa
(Overdetermination) 31. Thuyết vị tha duy lý Chương 4. Những thuyết tự phủ định
trực tiếp 32. Trong thế lưỡng nan của tù nhân, liệu S có thất bại theo chính
tiêu chuẩn của nó? 33. Một cách biện hộ khác, nhưng yếu, cho đạo đức 34. Những
thế lưỡng nan xuyên thời gian 35. Một cách bảo vệ yếu cho S 36. Đạo đức thông
thường tự phủ định trực tiếp như thế nào 37. Năm thành phần của một thuyết đạo
đức 38. Chúng ta có thể sửa đổi đạo đức thông thường để nó không còn tự phủ định
như thế nào 39. Vì sao chúng ta nên sửa đổi đạo đức thông thường 40. Một cách sửa
đổi đơn giản hơn Chương 5. Kết luận 41. Thu hẹp khoảng cách giữa đạo đức thông
thường (M) và thuyết hệ quả (C) 42. Hướng tới một thuyết thống nhất 43. Những
việc còn phải làm 44. Một khả năng khác
Phần II. TÍNH DUY
LÝ VÀ THỜI GIAN
Chương 6. Phản đối
mạnh nhất đối với Thuyết Lợi ích Cá nhân 45. Thuyết mục đích hiện tại 46. Ham
muốn có thể tự thân là phi lý, hay có thể được lý trí đòi hỏi, hay không? 47. Ba
thuyết cạnh tranh 48. Thuyết vị kỷ tâm lý 49. Thuyết lợi ích cá nhân và đạo đức
50. Lập luận thứ nhất của tôi 51. Câu trả lời thứ nhất của người theo thuyết S 52.
Vì sao tính trung lập về thời gian không phải là điểm khác biệt giữa S và P Chương
7. Lập luận về tính tương đối hoàn toàn 53. Câu trả lời thứ hai của người theo
thuyết S 54. Những gợi ý của Sidgwick 55. S chỉ mang tính tương đối một cách
không trọn vẹn như thế nào 56. Sidgwick đã sai ở đâu 57. Áp dụng lập luận ở cấp
độ hình thức 58. Áp dụng lập luận vào những khẳng định khác Chương 8. Những
thái độ khác nhau đối với thời gian 59. Có phải phi lý khi không còn coi trọng
những ham muốn trong quá khứ? 60. Những ham muốn phụ thuộc vào phán đoán giá trị
hoặc lý tưởng 61. Những ham muốn đơn thuần thuộc về quá khứ 62. Có phải phi lý
khi quan tâm ít hơn đến tương lai xa của mình? 63. Một lập luận dẫn đến tự sát 64.
Đau khổ trong quá khứ hay tương lai 65. Chiều của quan hệ nhân quả 66. Tính
trung lập về thời gian 67. Vì sao chúng ta không nên thiên vị tương lai 68. Sự
trôi chảy của thời gian 69. Một sự bất đối xứng 70. Kết luận Chương 9. Vì sao chúng
ta nên bác bỏ S 71. Lập luận dựa trên sự hối tiếc về sau 72. Vì sao thất bại của
Proximus không phải là chiến thắng của S 73. Lập luận từ sự bất nhất 74. Kết luận
Phần III. ĐỒNG NHẤT
TÍNH CÁ NHÂN
Chương 10. Chúng ta tin mình là gì 75. Dịch chuyển tức thời đơn giản
và trường hợp “đường nhánh” 76. Đồng nhất tính về phẩm chất và đồng nhất tính về
số lượng 77. Tiêu chuẩn vật lý của đồng nhất tính cá nhân 78. Tiêu chuẩn tâm lý
79. Những quan điểm khác Chương 11. Vì sao chúng ta không phải là điều mình tưởng
80. Sự liên tục tâm lý có giả định trước đồng nhất tính cá nhân không? 81. Chủ
thể của những trải nghiệm 82. Quan điểm phi quy giản có thể đã đúng như thế nào
83. Lập luận của Williams chống lại tiêu chuẩn tâm lý 84. Phổ liên tục tâm lý 85.
Phổ liên tục vật lý 86. Phổ kết hợp Chương 12. Vì sao đồng nhất tính không phải
điều quan trọng 87. Não thức bị phân chia 88. Điều gì giải thích tính thống nhất
của ý thức? 89. Điều gì xảy ra khi tôi bị phân chia? 90. Điều gì thực sự quan
trọng khi tôi bị phân chia? 91. Vì sao không có tiêu chuẩn đồng nhất tính nào
đáp ứng được hai yêu cầu hợp lý 92. Wittgenstein và Đức Phật 93. Tôi có phải về
bản chất chỉ là bộ não của mình không? 94. Quan điểm đúng có đáng tin không? Chương
13. Điều gì mới thật sự quan trọng 95. Giải thoát khỏi cái Tôi 96. Sự liên tục
của cơ thể 97. Trường hợp đường nhánh 98. Chuỗi những “con người” 99. Tôi là một
cá thể hay một kiểu mẫu? 100. Sự hiện hữu tiếp nối một phần 101. Những cái Tôi
nối tiếp nhau Chương 14. Đồng nhất tính cá nhân và tính duy lý 102. Luận đề cực
đoan 103. Một lập luận tốt hơn chống lại Thuyết Lợi ích Cá nhân 104. Phản biện
của người theo thuyết S 105. Sự thất bại của Thuyết Lợi ích Cá nhân cổ điển 106.
Tính phi đạo đức của sự thiếu khôn ngoan Chương 15. Đồng nhất tính cá nhân và đạo
đức 107. Tự chủ và thuyết gia trưởng 108. Hai mục đích của đời người 109. Công
trạng và sự xứng đáng 110. Cam kết 111. Sự tách biệt giữa những cá nhân và công
bằng phân phối 112. Ba cách giải thích quan điểm vị lợi 113. Thay đổi phạm vi
áp dụng của một nguyên tắc 114. Thay đổi trọng lượng của một nguyên tắc 115. Có
đúng không khi gây gánh nặng cho một người chỉ để mang lại lợi ích cho người
khác? 116. Một lập luận cho rằng nên coi trọng bình đẳng ít hơn 117. Một lập luận
cực đoan hơn 118. Kết luận
Phần IV. những THẾ HỆ
TƯƠNG LAI
Chương 16. Vấn đề Phi
đồng nhất tính 119. Đồng nhất tính của chúng ta thực tế phụ thuộc vào thời điểm
thụ thai như thế nào 120. Ba loại lựa chọn 121. Chúng ta nên coi trọng lợi ích
của những người tương lai đến mức nào? 122. Đứa con của một cô gái trẻ 123. Vì
sao việc làm giảm chất lượng cuộc sống có thể không làm hại bất kỳ ai 124. Vì
sao lập luận dựa trên quyền không giải quyết được vấn đề 125. Việc không đồng
nhất tính có tạo ra khác biệt đạo đức hay không? 126. Gây ra những thảm họa có
thể dự đoán trước trong tương lai xa 127. Kết luận Chương 17. Kết luận khó chấp
nhận 128. Có phải càng nhiều người hiện hữu thì càng tốt? 129. Tác động của
tăng dân số lên những người đang sống 130. Quá tải dân số 131. Kết luận khó chấp
nhận Chương 18. Kết luận Phi lý 132. Một sự bất đối xứng được cho là hiện hữu 133.
Vì sao phương pháp khế ước lý tưởng không đưa ra được lời giải 134. Nguyên tắc
hẹp về người chịu ảnh hưởng 135. Vì sao chúng ta không thể dựa vào nguyên tắc
này 136. Hai nguyên tắc rộng về người chịu ảnh hưởng 137. Những thuyết khả dĩ 138.
Tổng lượng đau khổ 139. Lập luận dựa trên mức giá trị bằng không 140. Quan điểm
về Thứ bậc Giá trị 141. Kết luận Chương 19. Nghịch lý Bổ sung đơn thuần 142. Chỉ
đơn thuần bổ sung thêm người 143. Vì sao nên bác bỏ nguyên tắc giá trị trung
bình 144. Vì sao nên bác bỏ lập luận dựa trên bất bình đẳng 145. Phiên bản thứ
nhất của nghịch lý 146. Vì sao chúng ta chưa bị buộc phải chấp nhận Kết luận
khó chấp nhận 147. Lập luận dựa trên mức giá trị xấu 148. Phiên bản thứ hai của
nghịch lý 149. Phiên bản thứ ba của nghịch lý
Chương kết
150. Tính vô ngã
(Impersonality) 151. Những kiểu lập luận khác nhau 152. Chúng ta nên đón nhận
hay tiếc nuối những kết luận của tôi? 153. Thuyết hoài nghi đạo đức 154. Có thể
lịch sử nhân loại và lịch sử đạo đức mới chỉ bắt đầu
Phụ lục
A. Một thế giới không
có sự lừa dối B. Vì sao kết luận yếu hơn của tôi trên thực tế vẫn bác bỏ S C.
Tính duy lý và những thuyết khác nhau về lợi ích cá nhân D. Bộ não của Nagel E.
Mô hình “kẻ tiếp nối gần nhất” (Closest Continuer) F. Tỷ lệ chiết khấu xã hội
G. Việc làm cho một người hiện hữu có thể mang lại lợi ích cho chính người ấy
hay không H. những nguyên tắc của Rawls I. Điều gì làm cho một đời người trở
nên tốt đẹp nhất J. Quan điểm của Đức Phật
Chú thích
Thư mục
Mục lục tên riêng
LÝ DO VÀ CON NGƯỜI [3]
PHẦN MỘT
NHỮNG THUYẾT TỰ PHỦ ĐỊNH
1
Những thuyết gián tiếp
tự phủ định
Chúng ta có lý do mạnh
nhất để làm gì? Có nhiều thuyết trả lời câu hỏi này. Một số là những thuyết đạo
đức; những thuyết khác nói về cách chúng ta nên hành động một cách hợp lý. Khi
áp dụng vào một số quyết định của chúng ta , những thuyết khác nhau có thể đưa
ra những câu trả lời khác nhau. Khi đó, chúng ta phải cố gắng quyết định thuyết
nào là thuyết tốt nhất.
Có nhiều loại lập luận
khác nhau về những thuyết này. Một trong số đó là lập luận cho rằng một thuyết
tự phủ định (self-defeating). Lập luận này đặc biệt ở chỗ nó không cần đến
bất kỳ giả định nào. Nó cho rằng một thuyết thất bại ngay theo chính những tiêu
chuẩn của nó, và vì thế tự kết án chính mình.
Phần đầu của quyển
sách này bàn về những gì lập luận ấy có thể cho thấy. Như tôi sẽ giải thích, tất
cả những thuyết nổi tiếng nhất đều, theo một số cách nào đó, tự phủ định. Điều
này cho thấy gì? Trong một số trường hợp, không cho thấy gì cả. Trong những trường
hợp khác, nó cho thấy một thuyết cần được phát triển thêm hoặc mở rộng. Và
trong những trường hợp khác nữa, nó cho thấy một thuyết phải bị từ bỏ hoặc được
sửa đổi. Đây là điều được cho thấy về những thuyết đạo đức mà phần lớn chúng ta
chấp nhận.
Tôi bắt đầu với trường
hợp được biết đến nhiều nhất.
1. Thuyết Lợi ích của
Chính mình
Chúng ta có thể mô tả
tất cả những thuyết bằng cách nói chúng bảo chúng ta cố gắng đạt được điều gì.
Theo tất cả những thuyết đạo đức, chúng ta nên cố gắng hành động một cách đạo đức.
Theo tất cả những thuyết về sự hợp lý, chúng ta nên cố gắng hành động một cách
hợp lý. Tôi gọi đây là những mục đích hình thức (formal aims). Những thuyết
đạo đức khác nhau và những thuyết khác nhau về sự hợp lý đưa ra cho chúng ta những
mục đích thực chất (substantive aims) khác nhau.
Khi nói “mục đích” (aim),
tôi sẽ có nghĩa là “mục đích thực chất”. Cách dùng từ aim này khá rộng.
Nó có thể dùng để mô tả những thuyết đạo đức không quan tâm đến những mục tiêu
đạo đức, mà quan tâm đến những quyền hoặc bổn phận. Giả sử, theo một thuyết nào
đó, có năm loại hành động hoàn toàn bị cấm. Thuyết này đặt ra cho mỗi chúng ta mục
đích là không bao giờ hành động theo năm cách ấy.
Trước hết, tôi sẽ bàn
về Thuyết Lợi ích của Chính mình (Self-Interest Theory), hay S. Đây là một
thuyết về sự hợp lý. S đặt ra cho mỗi người mục đích này: những kết quả tốt nhất
cho chính người đó, sao cho cuộc đời của người đó diễn ra tốt đẹp nhất có thể đối
với chính họ.
Để áp dụng S, chúng
ta phải hỏi điều gì sẽ đạt được mục đích này một cách tốt nhất. Tôi gọi những
câu trả lời cho câu hỏi này là những thuyết về lợi ích của chính mình (theories
about self-interest). Như Phụ lục I giải thích, có ba thuyết đáng tin cậy.
Theo Thuyết Duy lạc (Hedonistic
Theory), điều tốt nhất đối với một người là điều mang lại cho người đó nhiều
hạnh phúc nhất. Những phiên bản khác nhau của thuyết này đưa ra những cách hiểu
khác nhau về hạnh phúc và về cách đo lường hạnh phúc.
Theo Thuyết Thỏa mãn
Mong muốn (Desire-Fulfilment Theory), điều tốt nhất đối với một người là
điều thỏa mãn tốt nhất những mong muốn của người đó trong suốt cuộc đời. Ở đây
cũng có những phiên bản khác nhau của thuyết này. Chẳng hạn, Thuyết Thành công
(Success Theory) chỉ dựa vào những mong muốn của một người về chính cuộc
đời của người đó.
Theo Thuyết Danh mục
Khách quan (Objective List Theory), có những điều tốt hoặc xấu đối với chúng
ta , ngay cả khi chúng ta không muốn có những điều tốt ấy hoặc không muốn tránh
những điều xấu ấy. Ở đây cũng có những phiên bản khác nhau. Những điều tốt có
thể bao gồm sự phát triển những khả năng của chúng ta , tri thức và sự nhận biết
vẻ đẹp đích thực. Những điều xấu có thể bao gồm khoái cảm có được từ sự tàn bạo,
bị lừa dối và mất tự do hoặc phẩm giá.
Ba thuyết này có phần
trùng nhau. Theo tất cả những thuyết này, hạnh phúc và lạc thú ít nhất cũng là
một phần trong những gì khiến cuộc đời của chúng ta tốt đẹp hơn đối với chúng
ta , còn khốn khổ và đau đớn ít nhất cũng là một phần trong những gì khiến cuộc
đời của chúng ta trở nên tồi tệ hơn. Bất kỳ Thuyết Danh mục Khách quan nào đáng
tin cậy cũng sẽ đưa ra những nhận định này. Và tất cả những phiên bản của Thuyết
Thỏa mãn Mong muốn đều hàm ý những nhận định ấy. Theo tất cả những thuyết này, Thuyết
Duy lạc ít nhất cũng là một phần của sự thật. Để tiết kiệm lời, đôi khi tôi sẽ
chỉ bàn về phần này.
Tất cả những thuyết
này cũng cho rằng, khi quyết định điều gì sẽ là tốt nhất đối với một người, chúng
ta nên dành trọng lượng ngang nhau cho tất cả những phần trong tương lai của
người đó. Những sự kiện xảy ra về sau có thể khó dự đoán hơn; và một sự kiện có
thể dự đoán được thì nên được tính ít hơn nếu nó ít có khả năng xảy ra hơn.
Nhưng không nên tính nó ít hơn chỉ vì, nếu xảy ra, nó sẽ xảy ra muộn hơn.
Cần ít nhất một quyển
sách để quyết định giữa những thuyết khác nhau về lợi ích của chính mình. Quyển
sách này bàn về một số khác biệt giữa những thuyết ấy, nhưng không cố gắng quyết
định giữa chúng. Phần lớn quyển sách này bàn về Thuyết Lợi ích của Chính mình.
Như tôi đã nói, đây không phải là một trong những thuyết về lợi ích của chính
mình. Nó là một thuyết về sự hợp lý. Chúng ta có thể bàn về S mà không cần quyết
định giữa những thuyết khác nhau về lợi ích của chính mình. Chúng ta có thể đưa
ra những nhận định đúng theo tất cả những thuyết này. [4]
Sẽ có ích nếu gọi một
số mục đích là tối hậu (ultimate). Những mục đích khác là phương tiện (instrumental),
chỉ đơn thuần là phương tiện để đạt được một mục đích tối hậu nào đó. Vì vậy,
ngoại trừ những người hà tiện, giàu có không phải là một mục đích tối hậu.
Giờ đây tôi có thể
phát biểu lại luận điểm trung tâm của S. Đó là: (S1) Đối với mỗi người, có một
mục đích tối hậu hợp lý nhất: cuộc đời của người đó diễn ra tốt đẹp nhất có thể
đối với chính người đó.
Như chúng ta sẽ thấy,
S còn đưa ra một số nhận định khác. Có một số phản đối đối với S. Tôi sẽ bàn về
một số phản đối trong Phần Hai và Phần Ba. Sau đây, tôi sẽ bàn về phản đối cho
rằng, giống như một số thuyết khác, S tự phủ định (self-defeating).
Lê Dọn Bàn tạm dịch –
bản nháp thứ nhất
(Sep/2026)
(Còn tiếp. . . →)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] Xem bản dịch của
tôi trên blog này —
David Hume, Một Chuyên Luận Về Bản Chất Con Người / A Treatise of
Human Nature
[2] Triết
học xét lại (revisionary philosophy) là cách làm triết học không chỉ giải
thích những gì chúng ta vẫn tin tưởng, mà còn xem xét và sửa lại những tin tưởng
ấy khi lập luận cho thấy chúng không đúng. Descartes, Hume, Kant và Nietzsche
thường được xem là những ví dụ tiêu biểu theo nghĩa rộng; Parfit cũng tự xem
mình thuộc truyền thống này.
[3] Dịch từ Parfit, Derek. Reasons and Persons. Oxford:
Clarendon Press, 1984.
Lần đầu
phát hành bản bìa mềm kèm những sửa chữa năm 1986; in lại kèm thêm những
sửa chữa năm 1987
[4] Ba thuyết về lợi ích của chính mình: Ba
thuyết mà Parfit trình bày ở đây cùng trả lời một câu hỏi: điều gì làm cho cuộc
đời của một người tốt hơn hoặc tệ hơn đối với chính người ấy? Chúng đưa ra ba
câu trả lời khác nhau. Thuyết Duy lạc (Hedonistic Theory) cho rằng điều
quan trọng là hạnh phúc và lạc thú, cũng như sự vắng mặt của đau đớn và khốn khổ.
Thuyết Thỏa mãn Mong muốn (Desire-Fulfilment Theory) cho rằng điều quan
trọng là những mong muốn của một người có được thỏa mãn hay không. Còn Thuyết
Danh mục Khách quan (Objective List Theory) cho rằng có những điều tốt
hoặc xấu đối với một người, ngay cả khi người ấy không mong muốn chúng.
Thuyết Duy lạc (Hedonistic
Theory) cho rằng lạc thú và hạnh phúc làm cho cuộc đời của một người tốt
hơn đối với chính người ấy, còn đau đớn và khốn khổ làm cho cuộc đời ấy tệ hơn.
Vì vậy, khi đánh giá một cuộc đời theo thuyết này, chúng ta cần xét đến hạnh
phúc và lạc thú mà người ấy có, cũng như đau đớn và khốn khổ mà người ấy phải
chịu. Những phiên bản khác nhau của Thuyết Duy lạc có thể khác nhau trong cách
hiểu hạnh phúc, lạc thú và đau đớn, cũng như trong cách đánh giá chúng.
Tên gọi hedonism
bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp hēdonē, nghĩa là lạc thú. Vì vậy, “duy lạc”
trong triết học không có nghĩa đơn giản là thích hưởng thụ hay chạy theo thú
vui. Đây là một quan điểm về những gì làm cho cuộc đời tốt hoặc tệ đối với người
sống cuộc đời ấy. Theo quan điểm này, lạc thú có giá trị tốt đối với người trải
nghiệm nó, còn đau đớn có giá trị xấu.
Ở đây cần phân biệt
Thuyết Duy lạc mà Parfit đang bàn với Thuyết Epicurus. Epicurus là một nhà triết
học Hy Lạp cổ đại, người sáng lập Thuyết Epicurus (Epicureanism), và ông
cũng là một triết gia thường được gọi là nhà duy lạc (hay “khoái lạc”. Nhưng
Parfit không dùng Hedonistic Theory để chỉ riêng triết học của Epicurus.
Ông dùng thuật ngữ này để chỉ một loại lý thuyết tổng quát về lợi ích của chính
mình: theo đó, lạc thú và hạnh phúc làm cho cuộc đời tốt hơn, còn đau đớn và khốn
khổ làm cho cuộc đời tệ hơn.
Thuyết Epicurus là một
cách triển khai cụ thể của quan điểm duy lạc. Epicurus cho rằng mục đích cao nhất
của đời sống là hạnh phúc, và hạnh phúc gắn với sự thanh thản của tâm hồn (ataraxia)
cùng sự không đau đớn của thân thể (aponia). Để đạt được trạng thái ấy,
con người cần giải phóng mình khỏi những nỗi sợ không cần thiết, đặc biệt là nỗi
sợ thần linh và cái chết. Epicurus cho rằng chúng ta không nên sợ cái chết, bởi
khi cái chết đến thì chúng ta không còn hiện hữu để cảm nhận nó.
Epicurus cũng không
chủ trương chạy theo mọi lạc thú. Ông phân biệt những ham muốn khác nhau và cho
rằng chúng ta cần biết lựa chọn. Có những lạc thú nên tránh nếu chúng dẫn đến
đau đớn lớn hơn, và có những đau đớn đáng chịu nếu chúng đem lại một kết quả tốt
hơn về sau. Ông đề cao một đời sống đơn giản, chỉ thỏa mãn những nhu cầu tự
nhiên và cần thiết, thay vì chạy theo danh vọng, quyền lực, sự giàu sang hay những
thú vui không có giới hạn. Tình bạn cũng giữ một vị trí quan trọng trong đời sống
tốt đẹp mà ông đề cao.
Epicurus còn khuyên
con người sống ẩn dật, tránh xa những tranh giành và tham vọng của đời sống
chính trị. Khu Vườn (The Garden), nơi ông giảng dạy và sống cùng những học
trò, trở thành hình ảnh tiêu biểu cho cách sống ấy. Vì vậy, triết học Epicurus
không phải là lời khuyên “hãy hưởng thụ càng nhiều càng tốt”. Lạc thú ở đây gắn
với một đời sống giản dị, biết giới hạn ham muốn, tránh đau đớn không cần thiết
và đạt được sự thanh thản của tâm hồn.
[Epicurus và trường
phái của ông từ thời cổ đại đã nhiều lần bị những người phê phán ông mô tả như
những người chỉ biết chạy theo khoái lạc và hưởng thụ. Trong số những người
công kích Epicurus có Plutarch, một nhà tư tưởng theo Plato, và Cicero, người
thường trình bày rồi phê phán học thuyết Epicurus từ một lập trường đối lập. Một
số nguồn cổ đại cũng ghi lại những câu chuyện tiêu cực về đời sống của Epicurus
do những đối thủ của ông lưu truyền.
Một nguyên nhân quan
trọng nằm ngay ở từ “lạc thú” (hēdonē). Epicurus thực sự cho rằng lạc
thú là điều tốt, nên những đối thủ dễ dựa vào từ này để tạo ra hình ảnh một triết
gia chủ trương hưởng thụ. Nhưng trong triết học Epicurus, lạc thú không đồng
nghĩa với ăn uống, tình dục, xa hoa hay chạy theo những thú vui không giới hạn.
Đời sống ông đề cao là một đời sống giản dị, ít ham muốn, không đau đớn và
thanh thản. Vì vậy, gọi Epicurus là người chủ trương “ăn chơi” đã bỏ qua cách
ông thực sự hiểu về lạc thú.
Sự khác biệt còn nằm ở
tôn giáo và quan niệm về thế giới. Epicurus cho rằng thế giới được cấu thành từ
nguyên tử và khoảng không. Ông cũng cho rằng thần linh, nếu tồn tại, không can
thiệp vào đời sống con người, và cái chết không phải là một điều chúng ta phải
sợ. Những quan điểm này đi ngược nhiều quan niệm tôn giáo và siêu hình của những
trường phái khác, nên Epicurus dễ bị xem là người phá bỏ những niềm tin mà họ bảo
vệ.
Epicurus cũng khuyên
con người tránh xa đời sống chính trị và danh vọng, trong khi nhiều truyền thống
triết học khác coi việc tham gia đời sống công cộng là một phần quan trọng của
đời sống tốt. Vì thế, lời khuyên “sống ẩn dật” (lathe biosas) có thể bị
đối thủ xem là sự trốn tránh trách nhiệm. Plutarch cũng từng trực tiếp phê phán
quan điểm này của Epicurus.
Khu Vườn (The
Garden), cộng đồng triết học do Epicurus lập ra, cũng cần được nhìn trong bối
cảnh ấy. Đây là nơi Epicurus và những người theo ông cùng học triết học và sống
một đời sống giản dị, chứ không phải một nơi dành cho việc hưởng thụ theo nghĩa
thông thường. Những câu chuyện tiêu cực về Epicurus và Khu Vườn đã được lưu
truyền từ thời cổ đại, và Diogenes Laertius đã ghi lại một số lời công kích như
vậy trong tác phẩm của ông.
Vì vậy, hình ảnh
“Epicurus = người chủ trương ăn chơi hưởng thụ” phần lớn xuất hiện khi người ta
lấy chữ “lạc thú” trong học thuyết của ông theo nghĩa thông thường rồi tách nó
khỏi toàn bộ quan niệm của ông về một đời sống tốt. Epicurus đúng là một nhà
duy lạc, nhưng “duy lạc” ở đây là một quan điểm triết học về giá trị của lạc
thú và đau đớn, không đồng nghĩa với lối sống hưởng thụ.]
Do đó, Epicurus là một
nhà duy lạc, nhưng Thuyết Duy lạc của Parfit không phải là toàn bộ triết học
Epicurus. Thuyết Epicurus là một học thuyết lịch sử cụ thể, với nhiều luận điểm
riêng về hạnh phúc, ham muốn, cái chết, thần linh, tình bạn và cách sống. Còn Hedonistic
Theory trong cách Parfit sử dụng là tên gọi cho một loại lý thuyết tổng
quát về điều gì làm cho cuộc đời tốt hơn hoặc tệ hơn đối với chính người sống
cuộc đời ấy.
Thuyết Thỏa mãn Mong
muốn (Desire-Fulfilment Theory) đưa ra một câu trả lời khác. Theo thuyết
này, điều làm cho cuộc đời của một người tốt hơn là những mong muốn của người ấy
được thỏa mãn. Một điều có thể tốt cho chúng ta không phải vì nó đem lại một cảm
giác dễ chịu, mà vì chúng ta mong muốn điều ấy xảy ra. Chẳng hạn, một người có
thể mong muốn con mình thành công. Nếu mong muốn ấy được thực hiện, cuộc đời của
người ấy có thể tốt hơn theo thuyết này, ngay cả khi sự thành công của người
con không đem lại cho người cha hay người mẹ một cảm giác lạc thú tương ứng.
Điểm quan trọng là
mong muốn và lạc thú không phải là một. Một mong muốn có thể được thỏa mãn mà
không đem lại nhiều lạc thú. Ngược lại, chúng ta có thể trải nghiệm một lạc thú
mà không hề mong muốn nó. Vì vậy, Thuyết Thỏa mãn Mong muốn cho phép tính đến
những điều có thể làm cho cuộc đời tốt hơn mà Thuyết Duy lạc không nhất thiết
tính đến.
Parfit cũng nhắc đến
Thuyết Thành công (Success Theory) như một phiên bản của Thuyết Thỏa mãn
Mong muốn. Theo thuyết này, những mong muốn cần được tính đến là những mong muốn
về chính cuộc đời của người có mong muốn. Chẳng hạn, mong muốn trở thành bác sĩ
của một người được tính đến; nhưng mong muốn một người khác trở thành bác sĩ
thì không được tính đến theo cách ấy. Vì vậy, Thuyết Thành công hẹp hơn những
phiên bản rộng hơn của Thuyết Thỏa mãn Mong muốn, vốn có thể tính cả những mong
muốn về người khác hoặc về những sự việc không thuộc chính cuộc đời của người
có mong muốn.
Thuyết Danh mục Khách
quan (Objective List Theory) lại đưa ra một câu trả lời khác. Theo thuyết
này, có những điều tốt hoặc xấu đối với một người ngay cả khi người ấy không
mong muốn chúng. Vì vậy, giá trị của một cuộc đời không hoàn toàn phụ thuộc vào
cảm giác hạnh phúc hay vào việc những mong muốn của người ấy có được thỏa mãn
hay không. Có thể có những điều thực sự tốt cho một người mà người ấy không biết
đến, hoặc thậm chí không muốn có.
Một danh mục khách
quan có thể bao gồm những điều như sự phát triển những khả năng, tri thức và sự
nhận biết vẻ đẹp đích thực. Những điều xấu có thể bao gồm khoái cảm có được từ
sự tàn bạo, bị lừa dối, mất tự do hoặc mất phẩm giá. Những người chấp nhận Thuyết
Danh mục Khách quan không nhất thiết phải đồng ý về cùng một danh mục. Vì vậy,
có nhiều phiên bản khác nhau của thuyết này.
Ba thuyết trên không
nhất thiết loại trừ nhau hoàn toàn. Chúng có thể cùng chấp nhận một số điều. Chẳng
hạn, cả ba đều có thể thừa nhận rằng hạnh phúc và lạc thú làm cho cuộc đời tốt
hơn, còn đau đớn và khốn khổ làm cho cuộc đời tệ hơn. Một Thuyết Danh mục Khách
quan có thể đưa hạnh phúc và lạc thú vào danh mục những điều tốt. Một Thuyết Thỏa
mãn Mong muốn cũng có thể coi hạnh phúc là một mong muốn quan trọng. Còn Thuyết
Duy lạc thì trực tiếp xem hạnh phúc và lạc thú là những gì làm cho cuộc đời tốt
hơn.
Vì vậy, khi Parfit
nói “Thuyết Duy lạc ít nhất cũng là một phần của sự thật”, ông muốn nói rằng lạc
thú và hạnh phúc thực sự là những điều có thể làm cho một cuộc đời tốt hơn, còn
đau đớn và khốn khổ có thể làm cho cuộc đời tệ hơn. Điều này không có nghĩa rằng
Thuyết Duy lạc là toàn bộ sự thật, hay rằng Thuyết Thỏa mãn Mong muốn và Thuyết
Danh mục Khách quan đều phải trở thành những phiên bản của Thuyết Duy lạc.
Điểm quan trọng là ba
thuyết có thể gặp nhau ở một phần, dù mỗi thuyết giải thích giá trị của một cuộc
đời theo cách khác nhau. Vì thế, khi Parfit bàn về một vấn đề mà kết luận vẫn
đúng nếu chúng ta chấp nhận bất kỳ thuyết nào trong ba thuyết, ông không cần giải
quyết ngay câu hỏi lớn hơn: rốt cuộc điều gì làm cho một cuộc đời tốt đối với
chính người sống cuộc đời ấy?

