Thursday, July 30, 2026

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà (14)

Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà

阿彌陀佛四十八大願

 ( ← ... tiếp theo )

 

 





Những Phương Pháp Niệm Phật Trong Đạo Phật Tịnh Độ Trung Hoa

(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]

 

Một điều mà hầu như mọi học giả nghiên cứu về truyền thống Tịnh Độ đều biết là pháp thực hành trung tâm của truyền thống này, được gọi là nianfo (念佛, niệm Phật) trong tiếng Tàu và nembutsu trong tiếng Nhật, về cơ bản là sự xưng niệm thành tiếng danh hiệu Đức Phật A Di Đà. Theo quan niệm truyền thống, để đáp lại hành trì ấy, Đức Phật sẽ tiếp dẫn người niệm về cõi Tây phương Cực Lạc vào thời điểm lâm chung. Với cách hiểu này, người ta có thể học và thực hành nianfo một cách hiệu quả mà không cần đi sâu vào những sắc thái ý nghĩa, những biến thể thực hành hay những nền tảng triết học của pháp môn. Tuy nhiên, theo thời gian, một khối lượng ngày càng đồ sộ những nghiên cứu chuyên sâu đã bắt đầu đặt nghi vấn đối với vị thế thống trị của cách hiểu này về truyền thống Tịnh Độ, đặc biệt là trong bối cảnh Tịnh Độ giáo Trung Hoa. Nhiều học giả đã chỉ ra rằng thực hành Tịnh Độ không chỉ giới hạn ở hình thức nianfo/nembutsu như sự xưng niệm danh hiệu bằng lời nói, mà còn bao hàm nhiều quan niệm và phương thức thực hành khác nhau (xem Payne 2015; Chappell 1996; Corless 1996; Yü 1981, chương 3). Do đó, bức tranh của chúng ta về tư tưởng và thực hành Tịnh Độ Trung Hoa đang ngày càng trở nên phong phú và phức tạp hơn. Tuy nhiên, sự phức tạp ấy vẫn chưa được truyền đạt một cách đầy đủ đến phạm vi rộng hơn của ngành Phật học. Nói cách khác, cách chúng ta hiểu về nianfo (niệm Phật) — thực hành cốt lõi của truyền thống Tịnh Độ — dường như vẫn cần được hiệu chỉnh và tinh xác hơn để phản ánh đầy đủ lịch sử phát triển cũng như sự đa dạng về ý nghĩa và thực hành của khái niệm này. [2]

Một công trình nghiên cứu đã gợi mở một mô hình cho hướng tiếp cận mà chúng ta có thể theo đuổi. Nhiều năm trước, Ichirō Hori đã công bố một bài viết nhan đề “Nembutsu as Folk Religion” (Niệm Phật như một tôn giáo dân gian), trong đó ông chỉ ra, cùng với nhiều điểm khác, rằng ngay trong thế giới tương đối đơn giản hơn của đạo Phật Tịnh Độ Nhật Bản, người ta vẫn có thể và thực sự đã thực hành nembutsu vì nhiều lý do khác nhau; không phải tất cả những lý do ấy đều liên quan đến việc đạt được sự vãng sinh (Hori 1968).  Trong nhiều năm đọc qua một loạt tư liệu phong phú về Tịnh Độ giáo Trung Hoa, tôi cũng nhận thấy những khác biệt đáng kể trong cách những tác giả riêng lẻ, cả bên trong lẫn bên ngoài truyền thống Tịnh Độ, bàn luận về thực hành nianfo (念佛, niệm Phật). Mặc dù tất cả đều thừa nhận nianfo là pháp thực hành nền tảng của “con đường dễ thực hành” (易行道, thường gọi là “dị hành đạo”), nhưng những trình bày của họ về bản chất cũng như phương pháp thực hành này cho thấy rằng trên thực tế thuật ngữ nianfo có một nội hàm hết sức linh hoạt. 

 

Trong những văn bản ấy, người ta tìm thấy nhiều câu trả lời khác nhau cho những câu hỏi sau đây: (1) Thực hành nianfo gồm những gì? (2) Chỉ có một phương pháp nianfo hay có nhiều phương pháp khác nhau?
(3) Nếu có nhiều phương pháp, chúng tồn tại một cách rời rạc và tùy ý theo mô hình “tám vạn bốn nghìn phương thuốc”, [3] hay chúng tạo thành một con đường tu tập có thứ bậc theo mô hình mārga? (4) Người thực hành nên mong đợi những kết quả nào từ phương pháp nianfo mà mình lựa chọn, dù trong đời này hay sau khi qua đời? (5) Những phương pháp nianfo được lựa chọn ấy vận hành như thế nào để đưa đến những kết quả tương ứng?

 

Dĩ nhiên, không thực tế khi kỳ vọng một chương sách ngắn có thể trình bày đầy đủ mọi câu trả lời cho tất cả những câu hỏi này trong bối cảnh Tịnh Độ giáo Trung Hoa. Vì vậy, tôi sẽ giới hạn mình vào một câu hỏi tương đối đơn giản: những thực hành khác nhau liên hệ với nhau như thế nào. Vấn đề này có thể được triển khai thành hai câu hỏi phụ: Thứ nhất, nianfo liên hệ như thế nào với những pháp thực hành khác trong đạo Phật? Thứ hai, nếu bản thân nianfo có nhiều phương pháp thực hành khác nhau, thì những phương pháp ấy liên hệ với nhau như thế nào, cũng như liên hệ ra sao với những pháp thực hành không thuộc nianfo?

 

Mục đích của chương này không phải là trình bày một bảng phân loại những phương pháp, trong đó mỗi cách định vị và thực hành nianfo chiếm một vị trí riêng biệt trong một hệ thống tổng thể. Như độc giả sẽ thấy, tư liệu không cho phép một sự sắp xếp gọn gàng như vậy. Thay vào đó, tôi muốn đưa ra cách phân tích này như một phương thức chất vấn tư liệu, nhằm khảo sát những mối liên hệ giữa nianfo với những pháp thực hành khác — những mối liên hệ không chỉ thuộc về một phương diện riêng lẻ, mà đồng thời trải rộng qua nhiều bình diện khác nhau của đời sống thực hành đạo Phật Trung Hoa. Chúng ta có thể đặt ra một loạt câu hỏi đối với những tư liệu hiện có. Câu trả lời cho một câu hỏi có thể đặt thực hành nianfo vào một vị trí nhất định trong cách nhìn của một tác giả hay một truyền thống cụ thể; nhưng khi đặt một câu hỏi khác đối với chính tác giả hay truyền thống ấy, nianfo lại có thể được định vị theo một cách khác. Chúng ta không nên xem một cuộc khảo sát như vậy là thất bại chỉ vì nó không tạo ra một hệ thống phân loại nghiêm ngặt và nhất quán về những pháp thực hành. Đây đơn giản là một phương thức nhằm khơi mở những câu hỏi mới về sự đa dạng của những phương pháp nianfo đã xuất hiện trong lịch sử Tịnh Độ giáo Trung Hoa.  Tôi hy vọng rằng cách tiếp cận tư liệu lịch sử này sẽ giúp độc giả tiếp tục đặt ra những câu hỏi hữu ích khi gặp những tư liệu chưa được đề cập trong chương sách này 

 

Khi Niệm Phật Là Một Thực Hành Trong Số Nhiều Thực Hành Khác

Những vị thầy đạo Phật Trung Hoa thời kỳ đầu, trước khi truyền thống Tịnh Độ được định hình như một pháp môn độc lập, đã hiểu niệm Phật dựa trên Kinh Bát Chu Tam Muội (般舟三昧經, Pratyutpanna-samādhi-sūtra, T.416, 417, 418 và 419), [4]  chứ không trên “Ba bộ kinh Tịnh Độ” (淨土三部), vì vậy họ đặt thực hành này giữa nhiều phương pháp tu tập khác. Lô Sơn Huệ Viễn là một trường hợp điển hình. Nếu khảo sát tác phẩm Cưu-ma-la-thập Pháp Sư Đại Nghĩa (鳩摩羅什法師大義, T.1856), một tuyển tập những trao đổi thư từ giữa Huệ Viễn và Cưu-ma-la-thập, chúng ta thấy rằng Huệ Viễn, sau khi đọc Kinh Bát Chu Tam Muội, đã yêu cầu Cưu-ma-la-thập giải thích giáo nghĩa cho rằng một vị Phật được thấy trong giấc mộng có thể giảng dạy những điều mà hành giả trước đó chưa từng biết. Bởi vì Huệ Viễn xem vị Phật được quán tưởng như một hình ảnh do chính tâm của hành giả tạo ra, ông không hiểu làm thế nào điều này có thể xảy ra. Chi tiết của câu hỏi và câu trả lời này sẽ là chủ đề của chương kế tiếp. Ở đây, chúng ta chỉ cần lưu ý rằng Huệ Viễn (1) dựa việc tu tập của mình trên một kinh điển nằm ngoài những “Ba bộ kinh Tịnh Độ” thông thường; (2) ông chủ trương rằng thực hành này chỉ nhằm đạt đến niệm Phật tam muội và thấy Phật A-di-đà trong đời hiện tại, chứ không nhằm đạt được sự tái sinh vào cõi Cực Lạc sau khi chết; và (3) một phần mục đích của phương pháp quán tưởng dẫn đến sự thấy Phật này là để Đức Phật ban truyền giáo pháp cho hành giả. Ngoài ra, đây chỉ là một trong nhiều vấn đề mà Huệ Viễn nêu ra với Cưu-ma-la-thập. Giống như chính bản kinh mà ông dựa vào, phạm vi học tập và thực hành của ông gồm nhiều yếu tố khác ngoài những điều tập trung vào A-di-đà. Tất cả những yếu tố này tạo nên một sự tương phản đáng kể với những phương pháp niệm Phật truyền thống về sau. Những nhà tư tưởng Tịnh Độ Trung Hoa về sau thường bỏ qua hoặc làm mờ đi khía cạnh này trong giáo lý của Huệ Viễn, ngay cả khi họ nâng ông lên địa vị vị Tổ đầu tiên () của truyền thống Tịnh Độ.

 

Trí Khải (智顗, 538–597), vị khai tổ của Thiên Thai tông, cũng giảng dạy niệm Phật trong khuôn khổ pháp Thường hành tam-muội (常行三昧), được trình bày trong tác phẩm Ma-ha Chỉ Quán (摩訶止觀, Đại chỉ quán, T.1911.46:12a19–13a23). Giống như Huệ Viễn, ông dựa pháp tu này trên Kinh Bát Chu Tam Muội (T.1911.46:12a20–a21). Theo nghiên cứu của Daniel Stevenson, đây là một pháp tu phức tạp và khó thực hành, chỉ được tiến hành bởi những vị xuất gia đã thể hiện sự kiên trì, lòng sùng kính sâu sắc, cũng như sự tuân thủ nghiêm ngặt những giới luật và quy tắc thực hành của tăng đoàn. Trong trường hợp này, chữ niệm () bao hàm cả hai ý nghĩa: quán tưởng và xưng niệm. Trí Khải hướng dẫn hành giả trước hết phải kiến lập một hình ảnh cực kỳ chi tiết về Đức Phật A-di-đà (và chỉ riêng Đức Phật A-di-đà; xem T.1911.46:12b19–b24), đồng thời chậm rãi, rõ ràng xưng niệm danh hiệu Ngài. Cùng lúc đó, hành giả phải nhận ra rằng Đức Phật được quán tưởng có tính chất không (), chỉ là sự hiển hiện của chính tâm mình (xem T.1911.46:c12–c14, nơi Trí Khải trích dẫn một câu chuyện từ Kinh Bát Chu Tam Muội, T.418.13:905b27–c3; bản dịch Harrison 1998, tr. 20).

 

Vì vậy, trong cách hiểu này, mục đích của niệm Phật không chỉ là đạt được sự thấy Phật, mà còn nhằm chứng ngộ trí tuệ. Cũng cần lưu ý rằng Thường hành tam-muội chỉ là một trong bốn phương thức tu tập khác nhau được trình bày trong Ma-ha Chỉ Quán. Một số phương thức khác lại gồm nhiều phân loại nhỏ hơn nữa, tạo nên một phạm vi rất rộng những hình thức thực hành. Như vậy, cả Huệ Viễn và Trí Khải đều xem niệm Phật là một pháp tu khó khăn, bắt nguồn từ Kinh Bát Chu Tam Muội, chứ không phải là hình thức niệm Phật được giản lược như ở một số vị thầy về sau. Hơn nữa, đối với họ, niệm Phật chỉ là một phương thức trong số nhiều phương thức tu tập khác. Theo cách này, họ trình bày niệm Phật như một pháp tu được tích hợp trong toàn bộ hệ thống tu hành đạo Phật, chứ không phải như một “con đường dễ dàng” (easy path) hay một pháp môn duy nhất có thể tự mình hoàn tất toàn bộ con đường giải thoát.

 

Trong hai trường hợp trên, niệm Phật là một pháp tu với một mục tiêu nhất định, nằm bên cạnh nhiều pháp tu và mục tiêu khác. Tuy nhiên, còn có một cách trình bày khác: xem niệm Phật là một trong nhiều pháp tu cùng hướng đến một mục tiêu chung là vãng sinh về Tịnh Độ Cực Lạc. Đây là cách tiếp cận mà vị tăng thời nhà Nguyên là Thiên Như Duy Tắc (天如惟則, khoảng 1286–1354) đã hệ thống hóa trong tác phẩm Tịnh Độ Hoặc Vấn (淨土或問, Những câu hỏi về Tịnh Độ, T.1972). Trả lời câu hỏi về “phương pháp tu Tịnh Độ” (淨土修法), Thiên Như nói rằng có ba phương thức chính: quán tưởng (觀想), ức niệm và xưng niệm (意念), và những pháp tu khác nhau (眾行; xem T.1972.47:295a24–a27). Trong phần thứ ba, “các pháp tu khác nhau”, Thiên Như dẫn chú ý đến những đoạn kinh trong đó một vị Phật hoặc một vị Bồ-tát ở cõi trời trình bày những phương pháp khác ngoài niệm Phật, nhưng xác nhận rằng công đức của những phương pháp ấy có thể dẫn đến việc sinh về Tịnh Độ (hoặc những Phật quốc nói chung). Ông cũng nhắc đến những thực hành đạo đức được Kinh Quán Vô Lượng Thọ (觀無量壽經) xem là nguyên nhân đưa đến vãng sinh, chẳng hạn như hiếu dưỡng cha mẹ, thọ trì Tam quy, v.v. Cuối cùng, ông cho rằng bất kỳ phương pháp tu tập nào trong đạo Phật cũng có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến vãng sinh, nếu hành giả đem công đức ấy hồi hướng về mục tiêu đó (T.1972.47:296b29–297a2; xem thêm bản dịch của Sutra Translation Committee of the United States and Canada 1991, tr. 55–66). Cách tổ chức những pháp tu này — vốn không chỉ riêng Thiên Như sử dụng — đặt niệm Phật vào vị trí một trong nhiều pháp môn có thể dẫn đến sự vãng sinh về Tịnh Độ phương Tây.

 

Khi Niệm Phật Là Pháp Tu Duy Nhất Nhưng Có Nhiều Hình Thức

 

Một cách tiếp cận khác là khuyến nghị niệm Phật như là pháp tu duy nhất, nhưng đồng thời trình bày rằng chính một pháp tu duy nhất này lại có nhiều hình thức khác nhau. Nói cách khác, một số vị thầy chủ trương chuyên tâm vào niệm Phật, nhưng lại phân tích pháp môn này thành nhiều phương thức thực hành. Cách tiếp cận này tiếp tục phát triển theo hai hướng: (1) Một số vị chỉ xem những hình thức niệm Phật khác nhau như những phương thức tu tập khác nhau, thích hợp với nhu cầu và căn cơ của những hành giả khác nhau. Cách nhìn này tương ứng với lối trình bày truyền thống của đạo Phật về những phương pháp tu tập như những “phương thuốc” được dùng để chữa trị những “căn bệnh” riêng biệt. (2) Một hướng khác là sắp xếp những loại niệm Phật thành một con đường tu tập có thứ bậc, trong đó hành giả bắt đầu từ hình thức đơn giản nhất rồi dần tiến đến những cấp độ cao hơn.

 

Niệm Phật Như Một Tủ Thuốc

Như một thí dụ cho cách tiếp cận “tủ thuốc”, tôi chọn nhân vật đạo Phật hiện đại lỗi lạc là Ấn Quang (印光, 1861–1940). Kể từ sau khi viên tịch, ông được tôn kính như vị “tổ thứ mười ba” của truyền thống Tịnh Độ. Trong suốt cuộc đời xuất gia của mình, Ấn Quang đã dành toàn bộ sự nghiệp để bảo vệ và phát huy pháp môn Tịnh Độ. Hàng trăm tín đồ đã chịu ảnh hưởng sâu sắc qua những lần trực tiếp gặp gỡ ông tại am thất của ông ở Linh Nham Sơn Tự, và hàng ngàn người khác (trong quá khứ cũng như hiện nay) đã được cảm hóa và khích lệ bởi những trước tác của ông, vốn được tập hợp và xuất bản trong Ấn Quang Đại Sư Toàn Tập (印光大師全集).[5] Trong bộ sưu tập này, người ta có thể tìm thấy một số trình bày có tính hệ thống về tư tưởng và thực hành Tịnh Độ, nhưng nhìn chung những trước tác của ông dường như được thúc đẩy bởi những mối quan tâm thực tiễn nhiều hơn là lý thuyết. Trong những tác phẩm của mình, ông thường xuất hiện với tư cách một người biện hộ cho Tịnh Độ hoặc một người hướng dẫn đời sống tu tập: phần trước thuộc về những luận giải biện hộ, phần sau thể hiện qua những bức thư gửi cho đệ tử.Vì vậy, có vẻ như Ấn Quang chưa bao giờ chủ ý trình bày pháp môn Tịnh Độ như một con đường t u tập có thứ bậc rõ ràng; thay vào đó, ông đề nghị những phương thức thực hành khác nhau tùy theo nhu cầu và căn cơ của từng cá nhân.

 

Để lấy một thí dụ, trong số những bài văn tưởng niệm được viết sau khi Ấn Quang viên tịch, có một bài mang nhan đề “Đại sư dạy tôi phương pháp niệm Phật” (大師教我念佛方法), trong đó một đệ tử tên là Từ Châu (慈舟) thuật lại một phương pháp đặc biệt mà Ấn Quang đã chỉ dạy cho ông. Đại sư bảo ông niệm danh hiệu A-di-đà mười lần trong tâm, nhưng không thực sự đếm từ một đến mười. Nói cách khác, Từ Châu chỉ cần chú ý đến việc mình đang xưng niệm danh hiệu Phật, đồng thời không dùng cách đếm hay lần chuỗi, mà tự biết khi nào đã đủ mười lần niệm. Phương pháp này không chỉ giúp Từ Châu đạt được sự vãng sinh về Tịnh Độ Cực Lạc, mà trong quá trình thực hành còn giúp tăng trưởng năng lực tập trung của ông (Ấn Quang 1991, tr. 7:471–472).

Trong một bức thư gửi cho một đệ tử khác, Ấn Quang định nghĩa niệm Phật gồm cả xưng niệm lẫn quán tưởng, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì thực hành liên tục. Theo ông, việc niệm Phật phải gồm lòng tin nơi bản nguyện của A-di-đà, lời nguyện của chính mình cầu sinh về Tịnh Độ Cực Lạc, cùng với ý hướng hồi hướng công đức tu tập ấy cho tất cả chúng sinh. Ông mô tả pháp tu này bằng những thuật ngữ gần với Mật giáo, xem niệm Phật như gồm sự vận dụng của ba nghiệp thân, khẩu, ý, đồng thời đưa ra những chỉ dẫn cho đệ tử về những yếu tố trong thực hành có thể ảnh hưởng đến phẩm chất của trạng thái tam-muội (三昧, samādhi) đạt được. Như vậy, đối với Ấn Quang, niệm Phật là một pháp tu nghiêm túc, và giống như những pháp môn tu tập khác, nó có thể đem lại lợi ích ngay cả trước khi hành giả đạt được vãng sinh. Cuối bức thư, ông bác bỏ quan niệm cho rằng chỉ đơn thuần xưng niệm danh hiệu Phật mà không có lòng cầu sinh chân thành, không duy trì sự thực hành liên tục và không nỗ lực thực sự, thì có thể đem lại lợi ích trong đời này hoặc sau khi chết (Ấn Quang 1991, tr. 1:39–43). Tuy nhiên, nếu được thực hành trong khuôn khổ ấy, niệm Phật có thể tạo ra những kết quả kỳ diệu. Thậm chí Ấn Quang còn cho rằng pháp tu này đã giúp ông chữa khỏi bệnh viêm kết mạc (Thích Kiến Chánh 1989, tr. 20), và ông cũng khuyên những người khác dùng niệm Phật để chữa bệnh, như được thấy trong một bức thư gửi “một cư sĩ nào đó” (Ấn Quang 1991, tr. 1:327–328).

 

Có thể dành rất nhiều thời gian để thu thập những đoạn văn rải rác trong những lời dạy và lời khuyên của Ấn Quang nhằm cố gắng sắp xếp chúng thành một hệ thống. Nhưng điểm cần nhấn mạnh ở đây là chính Ấn Quang không làm điều đó. Dường như ông có một số nguyên tắc căn bản về niệm Phật luôn được giữ nguyên trong mọi trường hợp — chẳng hạn như sự cần thiết của lòng phát nguyện và sự thực hành liên tục — nhưng đồng thời ông cũng không ngần ngại thay đổi phương pháp tu tập tùy theo từng người (như có thể thấy trong nhiều lời khuyên khác nhau trong những thư từ của ông), cũng như tùy theo những mục đích khác nhau (chẳng hạn đạt được vãng sinh, chứng đắc tam-muội, hoặc chữa bệnh). Việc Ấn Quang chưa bao giờ cố gắng hệ thống hóa pháp tu này, hoặc sắp xếp những phương pháp khác nhau của ông thành một trật tự nhất định, cho thấy rằng đối với ông, niệm Phật giống như một loại thuốc được sử dụng cho những mục đích cụ thể, chứ không phải là một con đường tu tập theo cấp bậc, trong đó hành giả tiến dần từ những pháp dễ hơn đến những pháp khó hơn. Điều này khác với những hệ thống tu tập mang tính tiến triển mà chúng ta sẽ xem xét tiếp theo.

 

Niệm Phật Như Một Con Đường Có Thứ Bậc

Mô Hình Bốn Loại Của Khuê Phong Tông Mật

Như một thí dụ đầu tiên cho cách tiếp cận “con đường có thứ bậc”, tôi chọn mô hình bốn loại được Khuê Phong Tông Mật (圭峰宗密, 780–841) trình bày, mặc dù tôi nhận thức rằng sự lựa chọn này đặt ra một số khó khăn. Với tư cách là một vị tổ của Hoa Nghiêm và một thiền sư, có lẽ hợp lý hơn nếu xếp ông vào phần trước, trong số những vị thầy xem niệm Phật là một pháp tu giữa nhiều pháp tu khác. [6] Theo tác phẩm Trung Hoa Tịnh Độ giáo lý sử (中國淨土教理史) của Mochizuki Shinkō (望月信亨), trong quyển thứ tư của tác phẩm Hoa Nghiêm Kinh Phổ Hiền Hạnh Nguyện Phẩm Sớ Sao (華嚴經普賢行願品疏鈔), phần chú giải thêm cho bản chú giải của Trừng Quán (澄觀) về “Phẩm Phổ Hiền Hạnh Nguyện”, Tông Mật đã phân định bốn loại niệm Phật, mỗi loại đều có cơ sở kinh điển riêng.

Mặc dù tôi không xếp Tông Mật vào truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa, mô hình phân loại bốn loại này của ông đã có ảnh hưởng đến những nhân vật Tịnh Độ về sau, chẳng hạn như Vân Thê Châu Hoằng (雲棲袾宏).

 

1. Xưng danh niệm (稱名念): Loại niệm Phật thứ nhất là “quán niệm danh hiệu” (稱名念), dựa trên một đoạn nói về “Nhất hạnh tam-muội” (一行三昧, nhất hành tam muội) trong Kinh Ma-ha Bát-nhã Ba-la-mật do Văn-thù-sư-lợi thuyết (文殊師利所說摩訶般若波羅蜜經, T.232). Kinh này khuyên hành giả lựa chọn một vị Phật nhất định (không nhất thiết phải là A-di-đà), hướng về phương của vị Phật ấy và chuyên tâm trì niệm danh hiệu của Ngài (專稱名字), cho đến khi đạt được sự thấy biết tất cả chư Phật trong ba đời quá khứ, hiện tại và vị lai. Điều này dĩ nhiên gợi nhớ đến pháp tu được mô tả trong Kinh Bát Chu Tam Muội, ngoại trừ điểm khác biệt là ở đây không gồm việc quán tưởng hình ảnh, mà chỉ có sự trì niệm danh hiệu bằng âm thanh. Tông Mật xem phương pháp này là đủ để đạt được sự thấy Phật.

 

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mặc dù những tư tưởng gia Tịnh Độ về sau dùng thuật ngữ xưng danh (稱名) để chỉ việc xưng niệm danh hiệu bằng miệng, nhưng không hoàn toàn rõ liệu Tông Mật hay bản kinh này có sử dụng thuật ngữ theo nghĩa đó hay không. Trong bối cảnh này, dường như thuật ngữ này chỉ một pháp thiền định trong đó hành giả nhiếp tâm vào một vị Phật (繫心一佛), rồi giữ danh hiệu của vị Phật ấy trong tâm như một hình ảnh âm thanh (khác với hình ảnh thị giác), trong khi ngồi đúng tư thế và hướng về phương của vị Phật ấy. Chen Chienhuang cho thấy rằng trong những bản dịch kinh điển Trung Hoa thời kỳ đầu, cũng như trong những trước tác của những tác giả Trung Hoa như Đàm Loan (曇鸞), thuật ngữ xưng danh (稱名) thường tương ứng với những thuật ngữ Sanskrit chỉ tiến trình giữ vững một đối tượng thiền quán trong tâm mà không để tâm tán loạn. Theo cách dùng này, nó đồng nghĩa với chữ trì (), nghĩa là “giữ”, “nắm giữ” một điều gì đó trong tâm. Thực tế, trong những bản dịch khác nhau của cùng một kinh điển, chữ xưng () và trì () đôi khi xuất hiện ở những vị trí tương đương nhau. Về sau, thuật ngữ này ngày càng mang nghĩa chỉ việc xưng niệm danh hiệu bằng miệng, và vì vậy những tác giả đời sau sẽ sử dụng mô hình của Tông Mật nhưng gán cho thuật ngữ đặc biệt này một ý nghĩa khác.

 

2. Quán tượng niệm (觀像念): “Quán tượng niệm” là phương pháp quán sát một hình tượng hay bức tranh của một vị Phật. Tông Mật lấy phương pháp này từ Đại Bảo Tích Kinh (大寶積經, T.310). Kinh này nói rằng khi quán niệm hình tượng Đức Phật, hành giả nhận ra tính không hai giữa hình tượng ấy và chính Đức Phật. Nhờ vậy, hành giả đạt được năm loại thần thông (五通) và tam-muội Phổ Quang (普光三昧). Đoạn kinh liên quan nằm ở T.310.11:513b28–c27; xem văn bản của Tông Mật tại CBETA X.229.5:280c16–c20.[7]

 

cần sự hỗ trợ của một hình tượng vật chất bên ngoài. Hành giả có thể lựa chọn một đặc điểm riêng biệt của thân Phật làm đối tượng tập trung quán niệm, hoặc quán niệm đồng thời toàn bộ những đặc điểm ấy. Cách thứ nhất dựa trên Kinh Phật Thuyết Quán Phật Tam Muội Hải (佛說觀佛三昧海經, T.643), trong đó nói đến việc chuyên chú quán sát búi lông trắng giữa hai chân mày của Đức Phật (白毫). Kinh này đề cập riêng đến việc quán sát búi lông trắng ấy (T.643.15:648a7–a8), cũng như lợi ích của việc lựa chọn một đặc điểm duy nhất làm đối tượng quán niệm (T.643.15:687b14–b18). Cách thứ hai xuất phát từ Kinh Tọa Thiền Tam Muội (坐禪三昧經, T.614), trong đó khuyến khích việc thường xuyên quán niệm thân Phật như một phương tiện để “nhập Phật đạo”. Nếu hành giả có thể thực hành như vậy mà không đặt tâm vào “đất, gió, lửa, nước hay bất kỳ pháp nào”, thì người ấy sẽ đạt được sự thấy biết tất cả chư Phật trong mười phương và ba đời, đồng thời tiêu trừ vô số kiếp nghiệp tội (xem CBETA X.229.5:280c20–a7).

 

3. “Quán tưởng niệm” (觀想念):  là phương pháp quán niệm những tướng chính và tướng phụ trên thân Phật mà không cần dựa vào một hình tượng vật chất bên ngoài. Hành giả có thể lựa chọn một đặc điểm riêng biệt trên thân Phật làm đối tượng để chuyên chú quán niệm, hoặc quán niệm đồng thời toàn bộ những đặc điểm ấy. Cách thức thứ nhất dựa trên Kinh Phật Thuyết Quán Phật Tam Muội Hải (佛說觀佛三昧海經, T.643), trong đó trình bày pháp quán tướng bạch hào (白毫) — sợi lông trắng đặc biệt nằm giữa hai chân mày của Đức Phật, một trong những tướng tốt biểu thị sự viên mãn của thân Phật. Kinh này đề cập riêng đến việc quán niệm tướng bạch hào (T.643.15:648a7–a8), đồng thời nói đến lợi ích của việc lựa chọn một đặc điểm duy nhất làm đối tượng quán niệm (T.643.15:687b14–b18). Cách thức thứ hai xuất phát từ Kinh Tọa Thiền Tam Muội (坐禪三昧經, T.614), trong đó khuyến khích việc thường xuyên quán niệm thân Phật như một phương tiện để “nhập Phật đạo”. Nếu hành giả có thể thực hành như vậy mà không còn đặt tâm vào “đất, gió, lửa, nước hay bất kỳ pháp nào”, thì người ấy sẽ đạt được sự thấy biết tất cả chư Phật trong mười phương và ba đời, đồng thời tiêu trừ vô số kiếp nghiệp tội (xem CBETA X.229.5:280c20–a7).[8]

 

4. Thực tướng niệm (實相念): Thực tướng niệm là phương pháp dành cho những hành giả đã đạt đến một mức độ giác ngộ sâu sắc về bản tính của thực tại. Trong phương pháp này, hành giả quán chiếu Pháp thân của Phật; đồng thời, sự quán chiếu ấy cũng là sự nhận ra chân tính của chính mình và bản tính chân thật của tất cả những pháp. Phương pháp này dựa trên Kinh Ma-ha Bát-nhã Ba-la-mật do Văn-thù-sư-lợi thuyết (文殊師利所說摩訶般若波羅蜜經), trong đó mô tả bản tính chân thật của Phật như sau: “Không sinh, không diệt; không đến, không đi; không tên, không tướng — đó mới gọi là Phật.” Kinh này cũng gọi trạng thái ấy là Nhất hạnh tam-muội (一行三昧). Tông Mật đồng thời viện dẫn thêm những kinh luận thuộc truyền thống Bát-nhã, như Đại Trí Độ Luận (大智度論), để củng cố cách giải thích này. [9]

Mochizuki Shinkō cho rằng Tông Mật trình bày bốn phương pháp này như một con đường có thứ bậc, đi từ mức dễ nhất, nông cạn nhất đến mức khó nhất, sâu xa nhất. Đối với mục đích của chúng ta, có thể nhận thấy một số điểm quan trọng trong mô hình này. Thứ nhất, hệ thống của Tông Mật dựa trên những nền tảng kinh điển khác với pháp tu Tịnh Độ truyền thống. Thứ hai, mục tiêu của nó là đạt được sự thấy Phật trong đời sống hiện tại và đạt được trí tuệ, giác ngộ, chứ không phải là cầu sinh Tịnh Độ sau khi chết. Thứ ba, và đây là điểm gây vấn đề nhất, ông không dùng thuật ngữ niệm Phật (念佛) để mô tả những pháp tu này, mà chỉ dùng chữ niệm (). [10] Điều này đặt ra nghi vấn về việc có nên xem Tông Mật như một nhân vật thuộc truyền thống Tịnh Độ hay không; trên thực tế, ông không được truyền thống này xem là một vị tổ. Tuy nhiên, dù ý định ban đầu của Tông Mật là gì, những vị thầy Tịnh Độ về sau, khi cần một hệ thống tu tập có tính tuần tự, đã tiếp nhận mô hình này. Chẳng hạn, tôi lần đầu gặp lại mô hình ấy trong một bài viết có nhan đề “Bốn loại niệm Phật” (四種念佛) của vị đại sư Tịnh Độ Đài Loan đương đại Trí Dụ (智諭, 1924–2000), trong đó ông trình bày nó như một tập hợp những phương pháp dành cho đệ tử của mình thực hành. Vị tổ thứ tám của Tịnh Độ là Châu Hoằng (袾宏) cũng sử dụng mô hình này, như chúng ta sẽ thấy tiếp theo.

 

Sự Chứng Ngộ Sâu Hơn Của Vân Thê Châu Hoằng

Chúng ta tìm thấy một thí dụ thứ hai về một vị tông sư xem Tịnh Độ và niệm Phật như một con đường tu tập tiến dần lên trong vị tăng cải cách thời Minh là Vân Thê Châu Hoằng (雲棲袾宏, 1535–1615). Một trình bày mở rộng về quan điểm của ông đối với pháp tu Tịnh Độ có thể được tìm thấy trong quyển thứ nhất của tác phẩm A-di-đà Kinh Sớ Sao (阿彌陀經疏鈔, Chú giải và ghi chú về Kinh A-di-đà, CBETA X.424). [11]

 

Ngay từ đầu, Châu Hoằng xác định rằng mục đích của niệm Phật (mà ông cũng gọi là xưng danh 稱名 và trì danh 持名) là đạt đến trạng thái “nhất tâm bất loạn” (一心不亂), hay niệm Phật tam-muội (念佛三昧), và ông đồng nhất cả hai với “nhất hạnh tam-muội” (一行三昧, nhất hành tam-muội) (xem CBETA X.424.22:614c9). Sau đó, ông đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ về bản tính của Phật A-di-đà và cõi Tịnh Độ của Ngài, cũng như về cách thức mà niệm Phật vận hành. Dựa trên giáo nghĩa trong chương thứ hai của Kinh Duy-ma-cật, ông viết: Nay quán Không chính là niệm chân thật; sinh đi vào vô sinh [hay: sinh tức là không sinh]; niệm Phật chính là niệm tâm. Sinh về đó (tức sinh về Tịnh Độ) không có nghĩa là rời bỏ sự sinh ở đây (tức thế giới nhiễm ô hiện tại). Tâm, Phật và chúng sinh đồng một thể; dòng trung đạo không trụ ở một trong hai bờ. Vì vậy, nói rằng: “A-di-đà là Phật trong tự tính của chính mình; Tịnh Độ là Tịnh Độ duy tâm.” (CBETA X.424.606b8–b10)

 

Dựa trên điều này, người ta có thể nghĩ rằng Châu Hoằng đang chủ trương “Duy tâm Tịnh Độ” (唯心淨土), và rằng ông đang đưa ra một con đường tu tập nhắm đến một tầng lớp hành giả tinh anh trong tôn giáo. Tuy nhiên, ông cũng đưa việc xưng niệm danh hiệu Phật bằng miệng vào trong phạm vi của niệm Phật, qua đó mở ra một hình thức tu tập dễ dàng hơn. Sự mâu thuẫn bề ngoài này phần nào được giải quyết khi, ở phần tiếp theo, ông đưa vào cách sử dụng những khái niệm lý () và sự (). Trong một mục sau đó có nhan đề “Rộng hiển bày những gì trì danh gồm” (廣顯持名所被), ông nói rằng “nhất tâm” được chia thành hai loại: “nhất tâm về lý” (理之一心) và “nhất tâm về sự” (事一心). Ở đây, ông làm rõ rằng khi sử dụng ngôn ngữ của Duy tâm Tịnh Độ, ông muốn chỉ đến “nhất tâm về lý”; và rằng điều này chỉ đại diện cho một phía trong một cặp đối đãi, mà hành giả phải dung hợp với phía còn lại để đạt được trí tuệ tối cao.

Ông viết: Đây chính là nhất tâm về lý (理之一心), hoàn toàn quay về trí tuệ thù thắng, đồng thời cũng liên hệ với những đặc tính của những hiện tượng. Nó thuận theo những người có căn cơ chậm lụt. [...] Vì vậy, nhất tâm này không chỉ đặc biệt nhấn mạnh về lý, mà còn liên hệ với sự. Nhờ vào nhất tâm về sự (事一心), tất cả mọi người đều có thể thực hành. Nó không làm giảm đi sự ngu muội của những người nam nữ bình thường, nhưng lại kết nối họ với tri thức và năng lực, giống như trời che phủ tất cả và đất nâng đỡ muôn vật. (CBETA X.424.606c1–c7)

 

Thực ra, Châu Hoằng không tán thành những người chỉ hiểu một chiều mà cho rằng Phật A-di-đà chỉ là sự biểu hiện của tự tính của chính mình, hoặc Tịnh Độ chỉ là thế giới này khi được nhìn bằng một tâm thức đã được thanh tịnh hóa. Ở cấp độ của “nhất tâm về sự” (事一心), Phật A-di-đà và cõi Tịnh Độ của Ngài là những thực tại riêng biệt, khác với hành giả, và hiện hữu ở phía Tây, cách đây vô số cõi Phật. Chỉ một bậc thực sự giác ngộ mới có thể đồng thời thấy được cả hai chân lý ấy.[12]

 

 Đáng tiếc thay, người tu theo pháp môn Tịnh Độ thông thường vẫn còn ở một trình độ chứng ngộ thấp hơn, và chính tại đây Châu Hoằng đưa ra một khuyến nghị hết sức quan trọng. Vì những chúng sinh chưa giác ngộ chỉ có thể nắm giữ một đầu của cặp lý/sự tại một thời điểm, nên trên thực tế, nghiêng về sự còn tốt hơn nghiêng về lý. Ông phê phán những người dựa vào “cuồng tuệ” (狂慧) để chủ trương một thứ nhất nguyên luận hời hợt, xóa bỏ mọi sự phân biệt và làm suy yếu cả sự tu tập lẫn sự chứng đắc trên con đường tôn giáo. Theo ông, thà là một người nông dân chất phác tha thiết xưng niệm danh hiệu Phật với nguyện vọng được vãng sinh Tịnh Độ, còn hơn là một vị tăng có học thức, chỉ đạt được đôi chút chứng ngộ mà đã cho rằng mình đã đi trọn con đường và đạt đến cái thấy về tính bất nhị. Ít nhất thì người tu chất phác ấy vẫn sẽ không ngừng xưng niệm danh hiệu Phật và giữ gìn giới luật. Nhờ đó, họ sẽ được vãng sinh về Tịnh Độ và đạt được một thân thanh tịnh (淨身) (CBETA X.424.22:607a1–a13).

 

Trong một đoạn sau đó, Châu Hoằng liệt kê mười lợi ích của pháp môn Tịnh Độ. Trong khi chín điều đầu chỉ mang tính khái quát và có tác dụng khuyến tấn, thì điều thứ mười lại chứa đựng những chỉ dẫn thực hành cụ thể, mà Châu Hoằng trực tiếp liên hệ với giáo lý của Kinh A-di-đà. Sau khi ca ngợi sự ưu việt của niệm Phật so với tất cả những pháp tu khác, Châu Hoằng nói rằng ngay trong bản thân pháp niệm Phật cũng có nhiều “cửa” (, gate) khác nhau (CBETA X.424.22:612a15–b21). Khi liệt kê bốn loại niệm Phật, có thể thấy ông sử dụng hệ thống phân loại của Khuê Phong Tông Mật đã trình bày ở trên, nhưng theo thứ tự ngược lại, đồng thời kèm theo một lời lưu ý rằng, đối với những người tu tập bình thường, những loại niệm Phật thứ hai đến thứ tư trong hệ thống của Tông Mật đều quá khó và quá ít chắc chắn để thực hành. Lời khuyến nghị cuối cùng của ông là mọi người nên bắt đầu bằng pháp tu dễ nhất, tức trì danh (chímíng 持名), hay trì giữ danh hiệu Phật (holding the name), vì đây là phương pháp đơn giản nhất và nhanh chóng nhất. Không ai có thể mong đợi rằng ngay từ lúc bắt đầu đã có thể “quán thật tướng và nắm bắt được thật tướng” (CBETA X.424.22:612b7). Cũng như niệm Phật là “con đường tắt trong những con đường tắt” (徑中之徑), thì trong những phương pháp niệm Phật, trì danh niệm Phật lại là “con đường tắt hơn nữa trong những con đường tắt” (徑而又徑; CBETA X.424.22:612a15–a18, 612b20–b21). Đó chính là lý do vì sao cả Kinh Vô Lượng Thọ lẫn Kinh A-di-đà đều lấy pháp “trì danh hiệu Phật” (持佛名號) làm tông chỉ chính yếu của chúng.

 

Chün-fang Yü [13] còn tìm ra thêm những chỉ dẫn khác trong quyển ba của tác phẩm này. Chẳng hạn, tùy theo từng hoàn cảnh, “trì danh” có thể chỉ việc xưng niệm danh hiệu thành tiếng (minh trì 明持), thầm niệm danh hiệu trong tâm (mặc trì 默持), hoặc vừa quán niệm vừa khẽ thì thầm danh hiệu (bán minh bán mặc trì 半明半默持) (Yü 1981, tr. 59; xem CBETA X.424.22:659c10–c12). Bà cũng lưu ý rằng, ở một đoạn sau của bộ chú giải, Châu Hoằng trình bày chi tiết hai cách thực hành niệm Phật; nói chính xác hơn, đó là hai trạng thái tâm khác nhau trong đó hành giả thực hành pháp niệm Phật. Một trạng thái dẫn đến sự thành tựu “nhất tâm về sự” (事一心), còn trạng thái kia dẫn đến “nhất tâm về lý” (理之一心). Cách thứ nhất, gọi là “trì danh về sự” (sự trì 事持), gồm việc xưng niệm danh hiệu bằng tâm hoặc bằng miệng, đồng thời giữ sự tập trung nơi từng âm tiết của danh hiệu. Phương pháp này tạo nên “nhất tâm về sự”, tức một tâm an tĩnh, chuyên nhất và không còn những cấu nhiễm. Nó đưa đến định chứ không đưa đến tuệ, vì vậy tương ứng với giai đoạn “chỉ” (, calming) trong phép tu “chỉ quán” (止觀, calming and contemplation) gồm hai phần. Cách thứ hai, gọi là “trì danh về lý” (lý trì 理持), chuyển trọng tâm từ danh hiệu sang cái tâm đang trì giữ danh hiệu ấy, qua đó chứng ngộ tính bất nhị giữa hành giả và đức Phật. Phương pháp này dẫn đến sự thành tựu trí tuệ trong “nhất tâm về lý”, điều mà Châu Hoằng trước đó đã xem là mức chứng đắc cao hơn (Yü 1981, tr. 59–60; xem CBETA X.424.22:659c14–c16). Tuy nhiên, như chúng ta đã thấy ở trên, đây là một pháp tu tiềm ẩn nguy cơ. Nó hàm chứa rủi ro là hành giả sẽ quá chấp trước vào lý và tính bất nhị, đến mức xem nhẹ hoặc phủ nhận bình diện sự, tức thực tại hiện tượng.

 

Những gì trình bày trên đây chỉ là một bản tóm lược hết sức ngắn gọn của một lập luận dài và phức tạp nhằm biện minh cho pháp môn Tịnh Độ. Tuy nhiên, ít nhất chúng ta có thể rút ra những điểm sau đây về tư tưởng của Châu Hoằng. Thứ nhất, mặc dù ông thừa nhận có nhiều phương pháp niệm Phật, chủ yếu dựa trên hệ thống phân loại của Tông Mật, nhưng ông đảo ngược thứ tự trong hệ thống ấy và khẳng định tính ưu việt của hình thức thực hành căn bản nhất, tức trì danh (holding the name). Thứ hai, mặc dù vậy, ông vẫn duy trì quan niệm về một con đường tu tập có thứ bậc, cho dù ông ít lạc quan hơn Tông Mật về khả năng chúng sinh có thể tiến vượt qua giai đoạn thứ nhất trong bốn giai đoạn ấy ngay trong đời này. Thứ ba, ông xây dựng trên nền tảng sự đa dạng của những phương pháp được bao hàm trong thuật ngữ “niệm Phật”, rồi phát triển chúng thành một hệ thống tu tập hoàn chỉnh, có khả năng giúp bất kỳ hành giả nào cũng có thể thành tựu bất kỳ mục tiêu nào của đạo Phật, từ vãng sinh Tịnh Độ, viên mãn Lục Ba-la-mật, cho đến chứng ngộ trí tuệ tối thượng. Sau cùng, ông cũng thừa nhận nhiều cấp độ chứng đắc khác nhau, tương ứng với việc hoàn thành từng giai đoạn của con đường tu tập: từ vãng sinh Tịnh Độ nhờ pháp trì danh, cho đến thành tựu tam-muội và chứng ngộ sự dung thông viên mãn giữa lý và sự, khi “nhất tâm bất loạn” (一心不亂) khởi hiện.

 

Khi Niệm Phật Là Một Pháp Tu Duy Nhất: Tế Tỉnh Triệt Ngộ

Không phải mọi vị tổ sư Tịnh Độ đều xem niệm Phật như một con đường tu tập có thứ bậc. Trong số những vị không theo cách nhìn đó, có thể lấy Tế Tỉnh Triệt Ngộ (際醒徹悟, 1741–1810), một nhân vật khác trong danh sách những vị Tổ của Tịnh Độ tông, làm thí dụ. Trước kia, ông là một hành giả Thiền tông, nhưng đã từ bỏ việc tu Thiền vào khoảng giữa đời, có lẽ vì bệnh tật hoặc một hoàn cảnh nào khác khiến ông đặt nghi vấn về lợi ích thực sự của sự giác ngộ theo Thiền. Trong một thời gian, ông thực hành song tu, nhưng cuối cùng đã từ bỏ Thiền và chỉ chủ trương thực hành niệm Phật. những trước tác còn lại của Triệt Ngộ khá ít, vì vậy khó có thể biết liệu chúng ta đã tiếp cận được toàn bộ tư tưởng của ông hay chưa. Tuy nhiên, trong Triệt Ngộ Thiền sư ngữ lục (徹悟禪師語錄, CBETA X.1182), chúng ta chỉ thấy một quan niệm duy nhất về cách thức nên thực hành niệm Phật. [14]

 

Triệt Ngộ khuyên rằng hành giả không nên bắt đầu việc tu tập trước khi đã hoàn thành một số điều kiện tiên quyết. Trước hết, hành giả phải phát khởi Bồ-đề tâm, tức chí nguyện vị tha mong cầu giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Đồng thời, người ấy cũng phải phát khởi niềm tin vào pháp môn Tịnh Độ và nguyện vọng chân thành được vãng sinh về Cực Lạc. Ngoài ra, hành giả còn phải có thêm bốn thứ tâm khác: tâm hổ thẹn đối với những điều sai trái đã làm trong quá khứ; tâm hoan hỷ vì đã được biết đến pháp môn Tịnh Độ; tâm buồn thương trước gánh nặng của những chướng ngại nghiệp lực của chính mình; và tâm biết ơn đối với đức Phật vì đã chỉ dạy con đường tu tập này (CBETA X.1182.62:342c11–c14). Ở một đoạn khác, ông trình bày tám yếu tố của sự tu tập như sau: Thứ nhất, trước thực trạng sinh tử luân hồi, hành giả phải thực sự phát khởi Bồ-đề tâm; đây là con đường lớn dẫn vào việc học đạo. Thứ hai, hành giả lấy niềm tin sâu sắc, phát nguyện và trì giữ danh hiệu Phật (持佛名號) làm cốt lõi chính yếu của pháp môn Tịnh Độ. Thứ ba, sự xưng niệm tập trung và chuyên nhất () là phương tiện thiện xảo để bắt đầu việc tu tập. Thứ tư, việc dập tắt những phiền não hiện tại là kết quả chính yếu của sự tu tâm. Thứ năm, bằng cách kiên quyết giữ gìn bốn điều cấm trọng yếu (四重禁), hành giả đi vào nguồn cội đích thực của Đạo. Thứ sáu, thông qua những hình thức khổ hạnh khác nhau, hành giả tu tập những trợ duyên (助緣) của Đạo. Thứ bảy, hành giả lấy nhất tâm bất loạn (一心不亂) làm mục tiêu nguyên tắc của sự tu tập Tịnh Độ. Thứ tám, hành giả lấy những loại điềm lành khác nhau (靈瑞) làm bằng chứng cho việc đạt được sự vãng sinh. (CBETA X.1182.62:339b13–b18)

 

Giống như Châu Hoằng, Triệt Ngộ sử dụng thuật ngữ trì danh (持名, chímíng) để chỉ cả việc xưng niệm danh hiệu Phật thành tiếng lẫn việc thầm quán niệm danh hiệu Phật trong tâm. Triệt Ngộ đặc biệt khuyến nghị hành giả luôn luôn giữ danh hiệu A-di-đà trong tâm mình để thanh tịnh hóa tâm ấy. Trong khi Châu Hoằng sử dụng hình ảnh một con sư tử bước ra khỏi hang, tiếng gầm của nó khiến tất cả những loài thú khác im lặng, để biểu thị năng lực của danh hiệu được giữ trong tâm trong việc dẹp tan những vọng niệm khác (CBETA X.424.22:606a18–a20), thì Triệt Ngộ so sánh danh hiệu ấy với một viên ngọc ma-ni (摩尼), khi được thả vào dòng nước đục thì lập tức làm cho nước trở nên trong sạch. Điều quan trọng cũng cần lưu ý là Triệt Ngộ chỉ sử dụng danh hiệu Phật và loại bỏ việc quán tưởng hình tướng của Phật. Thật vậy, đối với ông, hai điều này là tương đương nhau. Ông lập luận rằng đức Phật thậm chí sẽ không xứng đáng được gọi là “Phật” nếu Ngài chưa đầy đủ tất cả những đức hạnh, công đức và những vẻ trang nghiêm nơi thân của một vị Phật. Vì vậy, danh hiệu Phật có thể thay thế cho toàn bộ hình ảnh đầy đủ của Đức Phật, khiến những pháp quán tưởng phức tạp và khó khăn trở nên không cần thiết (CBETA X.1182.62:337c11, 340b1).

 

Mặc dù dường như ông không đặt nặng việc niệm Phật là thành tiếng hay im lặng, nhưng ông rất rõ ràng rằng niệm Phật có nghĩa là “trì giữ danh hiệu” và không có gì khác. Mặc dù ông đã rút gọn hệ thống phân loại niệm Phật của Tông Mật và Châu Hoằng, từ một con đường tu tập có bốn giai đoạn theo thứ bậc thành một pháp tu duy nhất, ông vẫn cho rằng pháp tu duy nhất này đem lại cả lợi ích trong đời này lẫn lợi ích sau khi chết. Việc pháp tu này dẫn đến vãng sinh Tịnh Độ sau khi chết dường như là điều hiển nhiên đối với ông. Tuy nhiên, ông cũng lặp lại quan điểm của Châu Hoằng rằng chính quá trình thực hành niệm Phật đã dẫn đến sự thanh tịnh hóa tâm và sự thành tựu trí tuệ.  Tuy nhiên, Châu Hoằng đã phân chia “trì danh” thành hai phương diện là về sự và về lý: một phương diện dẫn đến sự thanh tịnh, còn phương diện kia dẫn đến trí tuệ. Trái lại, Triệt Ngộ cho rằng cả hai kết quả này đều có thể đạt được từ chính một pháp tu duy nhất này, và ông không yêu cầu đệ tử phải quán sát trạng thái tâm của chính mình cũng như tính bất nhị giữa tâm ấy với Đức Phật. Thay vào đó, ông khẳng định rằng tính bất nhị ấy vốn đã được cho sẵn, và chính việc thực hành niệm Phật tự nó khiến Phật trí vốn có nơi hành giả tự nhiên hiển lộ, mà người học không nhất thiết phải nhận ra rằng điều ấy đang xảy ra.

 

Điều này là bởi vì Triệt Ngộ dành cho A-di-đà một vai trò chủ động hơn trong tiến trình này. Châu Hoằng dường như cho rằng việc chứng ngộ tính bất nhị và sự hiển lộ của trí tuệ Phật là trách nhiệm của chính người tu hành. Còn Triệt Ngộ thì cho rằng, bởi vì trong niệm Phật, cả Đức Phật và người hành trì đều “nhìn” nhau trong một sự tương chiếu lẫn nhau, nên trí tuệ của Đức Phật tự nhiên trở thành một phần trong tâm đã được thanh tịnh của người hành trì, ngay cả khi người ấy không nhận biết rằng điều này đang xảy ra: “Nay nếu ngay trong lúc này, tâm ta chuyên chú vào A-di-đà Phật, cõi Tây phương, và cầu sinh về Tịnh Độ Cực Lạc, thì ngay trong khoảnh khắc ấy, y báo và chánh báo của cõi Tây phương đều ở trong tâm ta, và tâm ta cũng ở trong y báo và chánh báo của cõi Tây phương. Chúng giống như hai tấm gương trao đổi ánh sáng cho nhau, cùng soi sáng lẫn nhau. Đây chính là tướng trạng của sự ‘ngang khắp mười phương’. Nếu điều này xuyên suốt tận cùng ba đời, thì ngay trong khoảnh khắc quán niệm Đức Phật chính là ngay trong khoảnh khắc thấy Phật và thành Phật. Ngay trong khoảnh khắc cầu sinh chính là ngay trong khoảnh khắc được vãng sinh, và cũng là ngay trong khoảnh khắc giải thoát hết thảy chúng sinh. Ba đời đều là một thời điểm duy nhất, đồng nhất; không có trước cũng không có sau. […] Tỉnh ngộ được nguyên lý này là điều hết sức khó; nhưng tin nhận điều ấy thì lại hết sức dễ.” (CBETA X.1182.62:334b15–334b21)

 

Như vậy, nơi Triệt Ngộ, chúng ta có một thí dụ về một vị thầy xem niệm Phật như một pháp tu duy nhất, không phải là một con đường tu tập theo từng cấp bậc, cũng không phải là một tập hợp nhiều hình thức tu tập khác nhau; tuy nhiên, pháp tu duy nhất này vẫn có khả năng đáp ứng tất cả những mục tiêu có thể có của sự tu tập đạo Phật.

 

Khi Pháp Tu Niệm Phật Được Đặt Dưới những Pháp Tu Khác

 

Không nên xem tất cả những người khuyến khích những đệ tử của mình thực hành một pháp môn Tịnh Độ nào đó đều là “các vị Tịnh Độ sư”. Những vị khác, đặc biệt là trong Thiền tông, đôi khi cũng dạy một hình thức tu Tịnh Độ như một phương pháp phụ trợ, nằm trong cơ chế tu tập theo cách hiểu riêng của tông phái mình. Tôi xếp trường hợp này thành một phạm trù khác với những người xem Tịnh Độ và niệm Phật là một con đường tu giữa nhiều con đường khác, bởi vì trong trường hợp này, đôi khi người ta thấy Tịnh Độ bị xem nhẹ như một phương tiện cuối cùng khi không còn cách nào khác, hoặc bị diễn giải lại theo cách loại bỏ vị thế của nó như một pháp tu có giá trị ngang hàng với những pháp tu khác. Chỉ cần hai thí dụ sau đây là đủ.

 

Hám Sơn Đức Thanh

Vị tăng sĩ cải cách đạo Phật cuối thời Minh, Hám Sơn Đức Thanh (憨山德清, 1546–1623), đã rất rõ ràng trong quan điểm của mình rằng pháp Thiền quán vượt trội hơn nhiều so với pháp tu Tịnh Độ, và ông chưa bao giờ ngần ngại nói điều đó, ngay cả khi đang thuyết giảng trước những hội chúng gồm những tín đồ Tịnh Độ. Tuy nhiên, ông không hoàn toàn bác bỏ pháp tu này; thay vào đó, ông đặt nó vào một vị trí trong một tiến trình tu tập tiến dần lên, mà đỉnh cao cuối cùng là Thiền. Những bài giảng và trước tác khác nhau của ông đã được tập hợp trong tác phẩm mang tên Hám Sơn Lão Nhân Mộng Du Tập (Ghi chép những chuyến du hành trong mộng của lão nhân Hám Sơn), và đoạn sau đây được trích từ tác phẩm ấy.[15]

Đức Thanh bắt đầu bài luận mang tên “Chỉ dạy hàng cư sĩ lập hội niệm Phật” (示優婆塞結念佛社) bằng việc ca ngợi sự phong phú đa dạng của những pháp tu đạo Phật. Ông ví điều này như cơn mưa rơi xuống tất cả cây cỏ một cách bình đẳng: bản chất của mưa không thay đổi, nhưng những loài cây khác nhau — như cỏ và cây lớn — chỉ hấp thụ lượng nước phù hợp với khả năng của chúng. Sau đó, ông kể lại câu chuyện về hơn mười vị cư sĩ từng đến gặp ông để thọ nhận năm giới cư sĩ và nhận một số chỉ dẫn về việc tu tập. Ông nhận thấy họ có lòng thành, nhưng chưa giác ngộ và trong tương lai gần cũng không có khả năng đạt được nhiều sự chứng ngộ. Vì lòng từ bi, ông đã chỉ dạy cho họ con đường Tịnh Độ, hướng dẫn họ thực hành xưng danh (稱名,) và sám hối ba lần mỗi ngày, đồng thời mỗi tháng cùng nhau gặp mặt một lần. Họ phải khởi phát một tâm nguyện chân thật cầu sinh về cõi Tịnh Độ Cực Lạc. Đức Thanh cho rằng đây là một pháp tu ở trình độ thấp dành cho người mới bắt đầu, nhưng dù vậy nó vẫn là một pháp tu chân chính. Bởi vì nó khiến cho lòng tin của họ trở nên vững chắc hơn và thanh lọc tâm họ, thì làm sao có thể nói nó là sai lầm? Tuy nhiên, ông vẫn mong rằng họ sẽ sớm vượt qua pháp tu này và tiến đến những phương pháp tu tập có hiệu quả cao hơn (CBETA X.1456.73:473c19–474b2).

 

Trong một bài giảng khác mang tên “Chỉ dạy những điều thiết yếu của niệm Phật” (示念佛切要, CBETA X.1456.73:505c16–506b1), Đức Thanh trình bày một cách lý luận hơn về pháp tu niệm Phật, qua đó những lý do khiến ông đánh giá thấp pháp tu này trở nên rõ ràng hơn. Đối với ông, vấn đề không nằm ở bản thân pháp tu niệm Phật, mà nằm ở việc con người sử dụng nó như một pháp tu độc lập, tách rời khỏi bức tranh rộng lớn hơn của tư tưởng đạo Phật. Chính vì người ta tin rằng pháp tu niệm Phật — dù được hiểu theo cách nào — có thể tự động mang lại kết quả mà không cần bất kỳ sự hiểu biết hay nỗ lực nào khác từ phía họ, nên họ không đạt được gì vượt quá những gì mà pháp tu đơn thuần này có thể đem lại. Ông nói rằng người tu luôn phải nhớ rằng “đại sự” (大事) chính là “thấu suốt sinh tử luân hồi” (透生死), giải thoát chính mình khỏi nó. Khi người tu thậm chí không nhận ra rằng đây mới là nhiệm vụ căn bản của mình, thì việc niệm Phật với hy vọng được sinh về Tịnh Độ Cực Lạc cũng chỉ trở thành một hình thức chấp trước khác, gây cản trở cho sự tiến bộ trên con đường tu tập. Sau đây là cách ông trình bày vấn đề này:  Pháp tu niệm Phật nhằm cầu sinh về Tịnh Độ, xét về nguyên thủy, vốn hướng đến việc thấu suốt đại sự sinh tử luân hồi. Vì vậy, nó mới được diễn đạt bằng câu: “niệm Phật liễu sinh tử” (念佛了生死). Người ngày nay phát tâm muốn thấu suốt sinh tử, nhưng lại chỉ muốn niệm Phật. Họ nghĩ rằng chỉ cần nói chữ “Phật” thì có thể thấu suốt sinh tử. Nếu không biết gốc rễ của sinh tử nằm ở đâu, thì anh sẽ niệm theo hướng nào? Nếu cái tâm đang thực hành niệm Phật không thể đoạn trừ gốc rễ của sinh tử, thì làm sao nó có thể thấu suốt sinh tử? (CBETA X.1456.73:505c17–c20)

Nói cách khác, cụm từ “niệm Phật liễu sinh tử” đã bị hiểu sai ngay ở cấp độ ngữ pháp căn bản. Ý nghĩa ban đầu của câu này gần như là: “thực hành niệm Phật, rồi tiến đến việc thấu suốt sinh tử”; nhưng những người tu tập ngày nay lại hiểu câu ấy theo nghĩa: “thực hành niệm Phật bằng cách chỉ nói chữ ‘Phật’, và như vậy sẽ thấu suốt sinh tử.” Sự hiểu sai về mặt cấu trúc câu này, cùng với sự hiểu lầm rằng niệm Phật không bao hàm gì nhiều hơn việc xưng niệm danh hiệu Đức Phật bằng miệng, đã dẫn đến một sự biến dạng nghiêm trọng trong việc hiểu pháp tu này cũng như trong việc xác định những kết quả mà người tu có thể hợp lý kỳ vọng từ nó.

 

Hư Vân (虛雲)

Thiền sư hiện đại Hư Vân (虛雲, khoảng 1840–1959) từng được đề cử làm ứng viên cho danh hiệu vị Tổ thứ mười ba của Tịnh Độ tông, nhưng danh hiệu này cuối cùng đã được trao cho Ấn Quang (印光). Khi khảo sát những tư tưởng và bài giảng được ghi lại trong Niên Phổ (年譜, Chronological Biography) của ông, chúng ta quả thực có thể tìm thấy nhiều bài giảng tán thán và chỉ dẫn về pháp môn Tịnh Độ. Tuy nhiên, tôi muốn lập luận rằng, cũng giống như Đức Thanh (德清), Hư Vân không thuộc về những vị trình bày Tịnh Độ như một con đường tu tập hợp lệ giữa nhiều con đường khác nhau. Bởi vì, giống như nhiều vị thiền sư khác, ông giữ lập trường nghiêm ngặt về quan điểm “duy tâm Tịnh Độ” (唯心淨土). Ông đặt Tịnh Độ vào trong khuôn khổ của Thiền tông và cho rằng mục tiêu của pháp môn này cũng hướng đến những mục tiêu được xác định theo cách hiểu của Thiền. [16]

 

Chẳng hạn, vào tháng 12 năm 1952, nhân lễ tưởng niệm lần thứ mười hai ngày viên tịch của Ấn Quang, Hư Vân đã thuyết pháp trước những tín đồ của Ấn Quang. Trong bài giảng này, ông khuyên những người đã chọn con đường Tịnh Độ hãy giữ vững bổn nguyện ban đầu của mình và kiên định trong niềm tin. Theo ông, sai lầm nghiêm trọng nhất mà một người có thể mắc phải trong việc tu hành Phật pháp là chạy theo nhiều pháp môn khác nhau một cách tùy tiện, thay đổi từ phương pháp này sang phương pháp khác mà không có sự nhất quán. Vì vậy, ông ca ngợi sự chuyên cần không gián đoạn của Ấn Quang trong việc trì niệm danh hiệu Phật A Di Đà, và khuyến khích những người hiện diện thực hành theo đó. Tuy nhiên, khi so sánh Tịnh Độ với Thiền, ông cho rằng hai pháp môn này không có sự khác biệt về kết quả mà chúng đưa đến. Trong đoạn trích dưới đây, có thể thấy rõ rằng đối với Hư Vân, niệm Phật và pháp tu tham thoại đầu (話頭) của Thiền tông là tương đương nhau:

 

Thiền và Tịnh Độ, theo cách nhìn của người mới học, dường như là hai phương pháp khác nhau, nhưng đối với những hành giả có kinh nghiệm sâu sắc thì thực ra là một. Phương pháp tham thoại đầu (話頭) trong Thiền, [17] vốn nhằm chấm dứt dòng sinh tử, cũng đòi hỏi một tâm tin tưởng kiên cố thì mới có thể đạt hiệu quả. Nếu thoại đầu không được giữ gìn vững chắc, việc tu Thiền sẽ thất bại. Nhưng nếu tâm tin tưởng mạnh mẽ và thoại đầu được nắm giữ kiên cố, hành giả sẽ đến mức quên cả việc ăn uống, và công phu tu tập sẽ bắt đầu có tác dụng. Khi những căn không còn bị lôi cuốn bởi những đối tượng của giác quan, sự chứng đạt của hành giả sẽ tương tự như sự chứng đạt của người trì niệm danh hiệu Phật: khi công phu niệm Phật đạt đến mức thành tựu và cảnh giới Tịnh Độ hiện ra trước mắt. Trong trạng thái ấy, bản thể (lý, ) và hiện tượng (sự, ) hòa nhập lẫn nhau; tâm và Phật không còn là hai; cả hai đều ở trong trạng thái chân như (真如), tức trạng thái tuyệt đối, vượt ngoài mọi đối lập và mọi tương đối. Khi ấy, Thiền và Tịnh Độ còn có sự khác biệt nào nữa? (Xuyun 1988, tr. 153–154)

 

Câu hỏi tu từ cuối cùng này có câu trả lời hiển nhiên (tức là không có sự khác biệt) từ chính cách Hư Vân mô tả niệm Phật như một dạng khác của pháp tu “tham thoại đầu” (話頭). Ông không hề cho thấy rằng việc trì niệm danh hiệu Phật có thể đem lại bất kỳ hiệu quả nào khác ngoài việc tạo ra một kinh nghiệm giác ngộ theo kiểu Thiền. Ở đây không có ý niệm về việc sinh về Tịnh Độ ngay cả đối với những hành giả căn cơ đơn giản nhất; cũng không có sự tin tưởng đầy hứng khởi như ở Triệt Ngộ (徹悟), người cho rằng niệm Phật khiến tâm hành giả tương ưng với tâm A Di Đà và do đó bảo đảm được vãng sinh. Đối với Hư Vân, danh hiệu Phật chỉ là một câu nói được hành giả nắm giữ bằng niềm tin kiên cố, cho đến khi câu niệm ấy giúp hành giả tách khỏi “trần lao của thế gian” và nhận ra sự bất nhị giữa lý và sự. Đối với Hư Vân, việc thấu nhập vào chữ “A Di Đà” (阿彌陀) cũng giống như việc thấu nhập vào chữ “vô” () trong công án Triệu Châu vô (趙州無). [18]

 

Hai vị thiền sư này đại diện cho điều mà một số người (trong đó có cả Ấn Quang) xem là sự chiếm lĩnh bất chính của những tông phái khác đối với Tịnh Độ. Đối với họ, kiểu ca ngợi pháp môn Tịnh Độ này còn nguy hiểm hơn, bởi bề ngoài nó có vẻ là một sự tán dương tích cực; nhưng khi nhìn vào nội dung thực chất đằng sau lời tán dương ấy, người ta nhận thấy rằng pháp tu Tịnh Độ đã bị tái định nghĩa theo một cách khiến nó không còn có thể phân biệt được với những phương pháp và mục tiêu của Thiền tông. Một khi điều này xảy ra, thì rất nhiều yếu tố đặc thù và độc đáo của Tịnh Độ sẽ biến mất, bởi chúng đã bị hấp thụ vào khuôn khổ lý giải của một truyền thống đối lập với nó. Như vậy, đây là một hình thức giảng dạy về niệm Phật trong đó pháp tu này trở thành một cánh cửa đưa người tu rời khỏi truyền thống Tịnh Độ để đi vào những cách hiểu khác về sự tu tập và thành tựu đạo Phật. Chính vì lý do này, tôi đã tạo ra một phạm trù riêng dành cho những cách giảng dạy về niệm Phật như vậy, thay vì đơn giản xem chúng như những thí dụ khác của quan điểm niệm Phật như một pháp tu trong số nhiều pháp tu khác.

 

Khi Pháp Tu Niệm Phật Không Nhằm Mục Đích Vãng Sinh

Như đã đề cập ở phần mở đầu, Hori Ichirō (堀一郎) đã lưu ý từ nhiều năm trước rằng tại Nhật Bản, ở cấp độ tôn giáo dân gian, nembutsu (niệm Phật) đã trở thành một lời chú niệm được tin là có sức mạnh mang lại nhiều lợi ích trong đời này, bên cạnh việc bảo đảm sự vãng sinh về Tịnh Độ. Ogasawara Senshū (小笠原宣秀) cũng nhận thấy một khuynh hướng gần đây ở Trung Hoa là người ta gán cho pháp tu niệm Phật những lợi ích thuộc đời này (Ogasawara 1951, tr. 12). Tuy nhiên, khuynh hướng này thực ra đã có từ ít nhất là thời Tống. Daniel Getz đã lưu ý rằng khi vị cải cách của Thiên Thai tông đời Tống là Tứ Minh Tri Lễ (四明知禮, 960–1028) tổ chức hội Tịnh Độ của mình vào đầu thế kỷ XI, một trong những mục đích mà ông hình dung cho việc thực hành của hội này là “kéo dài tuổi thọ của hoàng đế và góp phần vào sự thịnh vượng của nhân dân” (1999, tr. 494–495). Ngoài ra, Getz còn thuật lại câu chuyện về một cư sĩ bị mất thị lực đã niệm danh hiệu Phật 360.000 lần, và nhờ đó thị lực của ông được phục hồi một cách kỳ diệu (1999, tr. 501). Câu chuyện này khiến người ta nhớ đến việc vị cải cách hiện đại Ấn Quang đã sử dụng pháp niệm Phật để chữa bệnh viêm kết mạc của chính mình, như đã đề cập ở trên. Những thí dụ này cho thấy một điều: không phải tất cả những người thực hành niệm Phật ở Trung Hoa đều làm như vậy chỉ nhằm mục đích đạt được sự vãng sinh về Tịnh Độ, hoặc đạt được niệm Phật tam-muội, hoặc thiết lập trạng thái “nhất tâm bất loạn”, hoặc chứng kiến Đức Phật hiện tiền, hay vì bất kỳ mục đích đạo Phật chuyên biệt nào khác. Dường như thật tự nhiên khi xem một câu niệm ngắn gọn, mang tính chất giống như thần chú, là có sức mạnh kỳ diệu để đáp ứng những mong cầu trong đời sống hiện tại.

 

Điều này được thấy rất rõ trong một tác phẩm có nhan đề “Bốn mươi tám phương pháp niệm Phật” (Niệm Phật tứ thập bát pháp 念佛四十八法) của một tác giả tên là Trịnh Vi Am (鄭韋庵). Tác phẩm này đã được tái bản nhiều lần dưới nhiều hình thức khác nhau, vừa được in như một trước tác độc lập, vừa được đưa vào những tuyển tập kinh sách Tịnh Độ. Bản văn được sử dụng ở đây là bản trong Trịnh 1991, tr. 54–71. Tất cả số trang được dẫn trong phần văn bản sau đây đều sẽ dựa theo ấn bản này. Tác phẩm gồm những chỉ dẫn ngắn gọn về bốn mươi tám phương pháp thực hành niệm Phật khác nhau, đồng thời mô tả những hoàn cảnh mà trong đó mỗi phương pháp thích hợp để áp dụng.

 

Mặc dù chúng ta đã thấy rằng có nhiều cách thức niệm Phật khác nhau, nhưng văn bản này không mô tả bất kỳ phương pháp quán tưởng trong tâm hay quán tưởng hình ảnh nào. Tất cả những phương pháp ở đây đều thuộc phạm vi trì danh (chí danh), tức là “giữ lấy danh hiệu”, và tất cả đều gồm một hình thức nào đó của việc xưng niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà bằng lời nói. Để đưa ra một vài thí dụ: khi người tu buồn ngủ hoặc tâm niệm tán loạn, thì nên lớn tiếng niệm danh hiệu Phật (tr. 55). Nếu cảm thấy mệt mỏi, có thể nghỉ bằng cách niệm nhỏ tiếng trong một thời gian, cho đến khi có thể tiếp tục niệm lớn tiếng trở lại (tr. 55). Nếu đang ở một nơi không thích hợp cho việc niệm thành tiếng, thì có thể thực hành “kim cang trì pháp” (金剛持法), tức chỉ chuyển động môi mà không phát ra âm thanh; hoặc “niệm thầm”, tức giữ miệng khép lại và chỉ chuyển động lưỡi (tr. 55). Tác phẩm cũng đưa ra những chỉ dẫn về việc niệm danh hiệu Phật trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, chẳng hạn khi đi hoặc khi ngồi ngay thẳng (tr. 56), vào những thời điểm cố định trong ngày (tr. 57), hoặc trước tượng Phật (tr. 57–58). Trong phương pháp sau cùng này, người tu hướng mặt về tượng Phật, nhưng không cần lo lắng nếu mình không quay về hướng Tây; điều người ấy tìm cầu không gì khác hơn là một sự nhận biết cung kính về tính không hai giữa mình và Đức Phật. Ngoài ra còn có những phương pháp được đánh dấu bởi những trạng thái tâm hay thái độ nhất định, chẳng hạn niệm Phật với lòng cực kỳ cung kính (tr. 58), trong lúc gặp tai họa nghiêm trọng (tr. 59), hoặc với sự chân thành tuyệt đối (tr. 59). Một số phương pháp được thực hiện cùng với những hành vi hay nghi lễ đạo Phật khác, chẳng hạn như cúng dường chư Phật hoặc hàng xuất gia (tr. 61), hoặc bố thí (tr. 62). Một số phương pháp có vẻ mang tính cận mật giáo, chẳng hạn phương pháp được gọi là “trì danh trong ánh sáng” (quang trung trì danh 光中持名, tr. 63). Trong phương pháp này, người tu để âm thanh của sự niệm Phật xoay quanh không gian bên trong trái tim; quán tưởng âm thanh ấy chuyển thành ánh sáng, rồi an trú giữa ánh sáng đó, trong khi vẫn tiếp tục niệm danh hiệu Phật (hoặc có lẽ là tiếp tục quán tưởng? Ở đây văn bản chuyển từ dùng thuật ngữ trì danh sang niệm Phật).  [19]

 

Văn bản này tiếp tục theo hướng như vậy cho đến gần cuối, khi người ta thấy những phương pháp trì danh trong giấc mộng, trong lúc bệnh tật, vào thời điểm lâm chung, và cuối cùng là khi phát nguyện và thực hành sám hối (tr. 69–71). Thoạt nhìn, có thể dường như tác phẩm này thực sự nên được xếp vào một phần khác của chương này, tức phần nói về những người chủ trương có nhiều phương pháp thực hành niệm Phật khác nhau nhưng không sắp xếp chúng thành một con đường theo cấp bậc. Quả thật, văn bản này có đặc điểm tùy cơ ứng dụng, giống như một “tủ thuốc” gồm nhiều phương pháp khác nhau. Tuy nhiên, tôi đưa nó vào đây không phải vì những phương pháp được mô tả trong đó không nhằm hướng đến sự vãng sinh Tịnh Độ, mà bởi vì, trên cơ sở đã giả định mục tiêu ấy, tác phẩm còn khuyến nghị những phương pháp niệm Phật hay trì danh khác nhau nhằm đạt được những “tác dụng phụ” của chúng. Nói cách khác, trong khi thừa nhận rằng người thực hành mong muốn được vãng sinh về Cõi Nước Cực Lạc, văn bản dường như đặt ra câu hỏi: Một khi người ta đã dự định thực hành niệm Phật rồi, tại sao không thay đổi cách thức thực hành để đạt được những mục đích gần gũi hơn, ngay trong hiện tại, chẳng hạn như khơi dậy tâm tu tập, làm cho bản thân vui lên khi đang chìm trong cảm giác tự thương hại, hoặc báo đáp ân nghĩa của cha mẹ?

 

Người ta cũng có thể tìm thấy những văn bản hiện đại hơn thể hiện những mối quan tâm tương tự. Chẳng hạn, Ban Văn hóa và Xuất bản của Pháp Cổ Sơn (法鼓山) tại Đài Loan gần đây đã xuất bản một cuốn sách có nhan đề “50 câu hỏi về pháp tu niệm Phật” (Niệm Phật 50 vấn 念佛50). Cuốn sách này cũng cung cấp những thông tin căn bản về pháp tu niệm Phật, chẳng hạn như mối liên hệ giữa việc thực hành niệm Phật và sự vãng sinh Tịnh Độ, mối quan hệ giữa việc xưng niệm danh hiệu Phật bằng miệng và việc niệm Phật trong tâm, sự khác biệt giữa mục tiêu vãng sinh Tịnh Độ và mục tiêu đạt được niệm Phật tam-muội, v.v. Tuy nhiên, ở một số chỗ, tác phẩm cũng mô tả những lợi ích khác nhau mà người thực hành có thể nhận được ngay trong đời sống hiện tại. Chẳng hạn, câu hỏi 35 bàn về việc niệm Phật khi bị bệnh, và cho rằng việc thực hành này có thể làm giảm căng thẳng tinh thần và sự lo lắng, từ đó hỗ trợ quá trình hồi phục (Ban biên tập Văn hóa Pháp Cổ Sơn 法鼓文化編輯部 2016, tr. 122). Câu hỏi 47 đặt vấn đề niệm Phật có thể giúp cải thiện tâm trạng khi buồn bã hoặc tức giận như thế nào. những biên tập viên trả lời bằng cách cho thấy rằng việc thực hành này có thể nâng đỡ tinh thần, hoặc giúp người ta bình tĩnh lại trước khi trút cơn giận lên người khác (tr. 147). Dường như niệm Phật luôn có thể được áp dụng đối với những phiền não trong đời sống hằng ngày, đồng thời vẫn giải quyết những lo âu liên quan đến vận mệnh tối hậu của con người.

 

Kết luận

Chương này bắt đầu bằng việc nhận thấy sự đa dạng rộng lớn của những phương pháp thực hành được tìm thấy trong toàn bộ dòng chảy lâu dài của văn học Tịnh Độ Trung Hoa, và đặt câu hỏi liệu có cách nào để tổ chức chúng lại và hiểu chúng dựa trên kỹ thuật được trình bày, mục tiêu mà kỹ thuật ấy hướng đến, và cơ sở lý giải mà người tu dựa vào đó để hiểu vì sao phương pháp ấy có thể đưa đến mục tiêu đó hay không. Điều này gồm việc khảo sát những tác giả và văn bản thuộc cả bên trong lẫn bên ngoài truyền thống Tịnh Độ, theo cách mà tôi hiểu truyền thống này trong cuốn sách. Việc làm như vậy giúp làm rõ rằng không phải mọi trường hợp thuật ngữ nianfo xuất hiện trong một văn bản đạo Phật Trung Hoa đều cho thấy sự thuộc về truyền thống này; đồng thời giúp chúng ta hiểu vì sao một số tác giả không được đưa vào danh sách những vị “tổ sư” (patriarchs), và vì sao một số văn bản không nhận được nhiều sự chú ý, mặc dù bề ngoài chúng có vẻ đang nói về nianfo và việc vãng sinh Tịnh Độ.

Sau khi thực hiện nỗ lực hệ thống hóa sự phong phú đa dạng của những phương pháp này trong cuộc khảo sát văn liệu (vốn thừa nhận là chưa đầy đủ) của tôi, có vẻ rõ ràng rằng vẫn cần phải tinh chỉnh rất nhiều, cả về việc xác định những phạm trù nào thực sự hữu ích, lẫn về việc xếp đặt những tác giả khác nhau vào những phạm trù ấy. Tuy vậy, tôi vẫn nhận thấy giá trị trong nỗ lực này. Trong bước tiếp cận đầu tiên nhằm xem xét một cách có hệ thống hơn một pháp tu vốn rất dễ bị nhìn nhận như đơn giản và đồng nhất, tôi nhận ra rằng khi những bậc thầy khuyến khích đệ tử của mình thực hành nianfo, trên thực tế họ có thể có những cách hiểu rất khác nhau về điều mà thuật ngữ này có nghĩa. Ở đây, tôi chỉ đặt ra một câu hỏi duy nhất: nianfo liên hệ như thế nào với những pháp tu khác, hoặc trong những trường hợp bản thân nianfo mang nhiều hình thức khác nhau, thì những hình thức ấy liên hệ với nhau như thế nào. Còn nhiều câu hỏi phân tích khác có thể được đặt ra, như tôi đã cho thấy ở phần mở đầu, và tôi hy vọng rằng những người khác sẽ tiếp tục theo đuổi hướng nghiên cứu này, cho đến khi giới học thuật có được một nhận thức rõ ràng hơn về việc, chính xác thì người ta thực sự đang làm gì khi thực hành nianfo. [20]

 

 

Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất

(Jun/2026)

(Còn tiếp...  )

 

http://chuyendaudau.blogspot.com/

http://chuyendaudau.wordpress.com

 



[1] Dich từ  -  Charles B. Jones, Chinese Pure Land Buddhism: Understanding a Tradition of Practice (Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2019),  Chương 7

Những chú thích mở rộng là của tôi. Bản dịch chắc chắn vẫn còn nhiều chỗ chưa thật trung thực; phần chú thích chỉ nhằm bổ sung thêm vài gợi ý để việc đọc được thuận tiện hơn, nên khó tránh khỏi sai sót, lẫn lộn và những thiên lệch chủ quan do hạn chế về kiến thức và nhận thức. Tôi sẽ tiếp tục hiệu đính, điều chỉnh và bổ sung trong những lần sau.— LDB

 

[2] Trong bản dịch này, thuật ngữ nianfo (念佛, niệm Phật) được giữ nguyên dưới dạng phiên âm La-tinh và in nghiêng sau lần giải thích đầu tiên. Cách  này nhằm phản ánh đúng dụng ý của tác giả, bởi nianfo ở đây không chỉ đơn thuần có nghĩa là hành vi xưng niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà bằng lời nói. Một trong những luận điểm trung tâm của chương sách là cho thấy nianfo là một thuật ngữ kỹ thuật của đạo Phật Đông Á, bao hàm nhiều hình thức thực hành và nhiều cách diễn giải khác nhau, trong đó việc xưng niệm danh hiệu chỉ là một biểu hiện. Vì vậy, việc giữ nguyên nianfo giúp phân biệt khái niệm học thuật mà tác giả đang khảo sát với cách hiểu thông thường của từ “niệm Phật”, đồng thời nhấn mạnh rằng đối tượng phân tích xuyên suốt của chương là chính khái niệm nianfo và lịch sử diễn biến ý nghĩa của nó.

Trong ngôn ngữ đạo Phật Việt Nam đương đại, thuật ngữ “niệm Phật” thường được hiểu gần như đồng nghĩa với việc xưng niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà, phổ biến nhất là câu “Nam Mô A Di Đà Phật”, hoặc đơn giản là “A Di Đà Phật”. Vì vậy, khi nói “đi niệm Phật”, “niệm Phật cầu vãng sinh” hay “chuyên niệm Phật”, phần lớn Phật tử đều mặc nhiên hiểu đó là pháp trì danh niệm Phật (持名念佛), tức xưng niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà bằng miệng hoặc trong tâm để cầu vãng sinh Tịnh Độ.Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật của cuốn sách này, nianfo (念佛, niệm Phật) được sử dụng theo nghĩa lịch sử rộng hơn của truyền thống đạo Phật Đông Á. Xét về từ nguyên, 念佛 có nghĩa là “nhớ nghĩ đến Phật”, “quán niệm về Phật” hay “đem tâm hướng đến Phật”. Trong lịch sử phát triển của đạo Phật Trung Hoa, đặc biệt từ thời Lục triều và nhà Đường trở đi, nianfo không chỉ giới hạn ở việc trì danh mà còn gồm nhiều hình thức thực hành khác, như quán tượng niệm Phật (觀像念佛), quán tưởng niệm Phật (觀想念佛), thật tướng niệm Phật (實相念佛), niệm Phật tam-muội (念佛三昧), cùng nhiều phương pháp quán niệm và thiền định khác lấy Đức Phật làm đối tượng. Nói cách khác, trì danh niệm Phật chỉ là một hình thức của nianfo, chứ không đồng nhất với toàn bộ nội hàm của thuật ngữ này.

Sự đồng nhất giữa “niệm Phật” và “trì danh niệm Phật” trong truyền thống Việt Nam chủ yếu là kết quả của quá trình tiếp nhận Tịnh Độ giáo từ thời Minh–Thanh. Dưới ảnh hưởng của những bậc tổ sư như Liên Trì (蓮池), Ngẫu Ích (蕅益) và Ấn Quang (印光), pháp trì danh được đề cao như con đường tu tập đơn giản, phổ cập và thích hợp nhất đối với đại đa số tín đồ. Truyền thống Tịnh Độ Việt Nam kế thừa mạnh mẽ dòng tư tưởng này, khiến cách hiểu phổ biến về “niệm Phật” dần thu hẹp vào việc xưng niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà. Vì vậy, trong bản dịch này, thuật ngữ nianfo được giữ nguyên dưới dạng phiên âm La-tinh và in nghiêng sau lần giải thích đầu tiên. Cách xử lý này nhằm phản ánh đúng dụng ý của tác giả, bởi một trong những luận điểm trung tâm của chương sách là phê phán khuynh hướng đồng nhất nianfo với hình thức trì danh, đồng thời cho thấy khái niệm này trong lịch sử đạo Phật Đông Á bao hàm một phổ thực hành và ý nghĩa rộng lớn hơn nhiều. Việc giữ nguyên nianfo giúp người đọc nhận ra rằng tác giả đang khảo sát chính lịch sử và nội hàm của thuật ngữ này, chứ không chỉ bàn về pháp trì danh niệm Phật theo cách hiểu quen thuộc trong đạo Phật Việt Nam hiện nay.

[3] Nguyên văn là “84,000 medicines model”, tác giả cố ý dùng hình ảnh thuốc chữa bệnh (theo ý niệm “tám vạn bốn nghìn pháp môn đối trị tám vạn bốn nghìn phiền não”), không phải trực tiếp nói đến danh mục “pháp môn”.

[4] Niệm Phật dựa trên Kinh Bát Chu Tam Muội (般舟三昧經, Pratyutpanna-samādhi-sūtra, T.416, 417, 418, 419): Trong giai đoạn đầu của lịch sử đạo Phật Trung Hoa, cách hiểu về niệm Phật (念佛, nianfo) chưa đồng nhất với cách hiểu phổ biến về sau, tức là chỉ đơn giản xưng niệm danh hiệu Phật A-di-đà để cầu sinh về Tịnh Độ Cực Lạc sau khi mạng chung. Nhiều vị tăng thời kỳ đầu, trong đó có Lô Sơn Tuệ Viễn (廬山慧遠, 334–416), đã tiếp nhận pháp môn niệm Phật chủ yếu thông qua Kinh Bát Chu Tam Muội (般舟三昧經, Pratyutpanna-samādhi-sūtra), một bộ kinh Đại thừa rất quan trọng trong sự hình thành của tư tưởng Tịnh Độ sơ kỳ.

Tên kinh Bát Chu (般舟, Pratyutpanna) có nghĩa là “hiện tiền”, còn tam-muội (三昧, samādhi) chỉ trạng thái định sâu. Vì vậy, Bát Chu Tam Muội thường được hiểu là “tam-muội khiến chư Phật hiện tiền”. Trọng tâm của kinh không phải trước hết là vấn đề vãng sinh sau khi chết, mà là phương pháp tu tập giúp hành giả đạt được trạng thái định lực đặc biệt, trong đó có thể thấy Đức Phật A-di-đà đang hiện tiền trước mặt trong đời này.

Theo cách trình bày của kinh, hành giả thực hành một pháp tu nghiêm mật gồm sự chuyên nhất tâm ý, quán tưởng hình tượng Phật A-di-đà và xưng niệm danh hiệu Ngài trong một thời gian dài. Nhờ năng lực định sâu này, hành giả có thể đạt đến kinh nghiệm thấy Phật (buddha-darśana), trong đó A-di-đà không chỉ là đối tượng của niềm tin, mà còn xuất hiện như một hiện diện sống động có khả năng giảng dạy và hướng dẫn hành giả.

Điểm đặc biệt của truyền thống này là nó đặt trọng tâm vào kinh nghiệm trực tiếp về Phật trong hiện tại, hơn là chỉ hướng đến một kết quả trong tương lai là sinh về Cực Lạc. Vì vậy, khi Tuệ Viễn đọc và vận dụng Bát Chu Tam Muội, ông quan tâm đến câu hỏi: nếu Đức Phật mà hành giả thấy trong trạng thái thiền định là hình ảnh do tâm mình tạo ra, thì làm sao vị Phật ấy lại có thể truyền đạt những điều mà hành giả trước đó chưa từng biết? Chính câu hỏi này cho thấy trong cách hiểu ban đầu, niệm Phật gắn liền với những vấn đề triết học sâu sắc về mối quan hệ giữa tâm thức, hình ảnh Phật và thực tại của Phật.

Về sau, truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa phát triển theo một hướng khác. những vị đại sư đời sau, đặc biệt từ thời Tùy–Đường trở đi, ngày càng nhấn mạnh niệm danh hiệu A-di-đà như một pháp môn dễ thực hành (dị hành đạo, 易行道) dành cho số đông chúng sinh trong thời kỳ Phật pháp suy vi. Trong bối cảnh đó, mục tiêu chính của niệm Phật chuyển dần sang việc nương nhờ bản nguyện của A-di-đà để được vãng sinh về Tịnh Độ Cực Lạc.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là cách hiểu ban đầu về niệm Phật biến mất hoàn toàn. Nhiều truyền thống sau này vẫn giữ lại yếu tố quán tưởng, thấy Phật và chứng ngộ thông qua niệm Phật. Chẳng hạn, trong Thiên Thai tông, Trí Khải (智顗, 538–597) tiếp nhận pháp môn này trong khuôn khổ Thường Hành Tam Muội (常行三昧) được trình bày trong Ma-ha Chỉ Quán (摩訶止觀). Ở đây, niệm Phật gồm cả hai yếu tố: xưng niệm danh hiệu A-di-đà và quán tưởng hình tướng Đức Phật, đồng thời hành giả phải nhận ra rằng hình ảnh Phật được quán tưởng ấy không có tự tính riêng biệt, mà là sự hiển hiện của tâm.

Do đó, khi tác giả nói rằng Tuệ Viễn và Trí Khải xem niệm Phật là một pháp tu khó khăn dựa trên Bát Chu Tam Muội, chứ không phải là hình thức niệm Phật đơn giản của những thời kỳ sau, điểm cần hiểu là: trong giai đoạn đầu, niệm Phật chưa phải là một pháp môn độc lập, dễ thực hành cho mọi người, mà là một phương pháp thiền định cao cấp, đòi hỏi giới hạnh, năng lực tập trung và khả năng quán tưởng sâu sắc.

Sự biến chuyển lịch sử này cho thấy từ “niệm Phật” (nianfo) không chỉ có một ý nghĩa duy nhất. Nó có thể chỉ việc quán niệm Đức Phật trong thiền định để đạt kiến Phật, cũng có thể chỉ việc xưng niệm danh hiệu Phật để cầu sinh Tịnh Độ, hoặc kết hợp cả hai. Chính sự đa nghĩa này là lý do những học giả hiện đại nhấn mạnh rằng cần tránh đồng nhất toàn bộ truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa với một hình thức duy nhất là “niệm danh hiệu A-di-đà để được cứu độ sau khi chết”.

[5] Hình ảnh “tủ thuốc” (medicine cabinet) mà tác giả sử dụng là một ẩn dụ nhằm diễn tả cách nhìn của Ấn Quang (印光, 1861–1940) về sự đa dạng của pháp môn niệm Phật. Đây không phải là một thuật ngữ Phật học truyền thống, mà là một cách diễn đạt giúp làm rõ rằng niệm Phật, dù được xem là một pháp môn duy nhất, lại có thể được thực hành dưới nhiều hình thức khác nhau tùy theo nhu cầu, căn cơ và hoàn cảnh của từng hành giả.

Một tủ thuốc không chỉ chứa một loại thuốc duy nhất, mà gồm nhiều loại thuốc khác nhau, mỗi loại thích hợp với một căn bệnh hoặc một tình trạng cụ thể. Cũng vậy, trong cách hiểu của Ấn Quang, những phương thức niệm Phật không phải là những bước bắt buộc trong một hệ thống tu tập theo cấp bậc từ thấp đến cao, mà là những phương tiện khác nhau có thể được vận dụng tùy theo mục đích của người tu.

Chẳng hạn: Có người niệm Phật với mục đích chính là cầu sinh Tịnh Độ Cực Lạc. Đối với họ, niệm danh hiệu A-di-đà là phương thức nương vào bản nguyện của Đức Phật để mong được vãng sinh về cõi Phật, tiếp tục con đường tu tập trong một môi trường thuận lợi hơn cho sự giác ngộ.

Có người thông qua niệm Phật để nhiếp tâm, đạt được tam-muội (三昧, samādhi). Trong trường hợp này, niệm Phật không chỉ là sự xưng niệm danh hiệu Phật, mà còn là một phương pháp huấn luyện tâm thức, giúp hành giả đạt đến trạng thái tập trung sâu sắc và an định.

Có người dùng niệm Phật như một phương pháp giúp an định tâm thần, đối trị phiền não, thậm chí hỗ trợ chữa bệnh. Trong những trường hợp này, niệm Phật được xem như một phương tiện đem lại lợi ích ngay trong đời sống hiện tại, giúp chuyển hóa trạng thái tâm lý và làm giảm những khổ đau của thân tâm.

Như vậy, cùng là “niệm Phật”, nhưng cách vận dụng có thể khác nhau tùy theo “căn bệnh” cần chữa trị. Một phương pháp có thể đáp ứng những nhu cầu khác nhau: hướng đến đời sống tương lai là vãng sinh Tịnh Độ, hướng đến sự tu tập nội tâm là nhiếp tâm và chứng định, hoặc hướng đến sự chuyển hóa những khổ đau cụ thể trong đời sống hiện tại.

Ẩn dụ này cũng phản ánh một quan điểm quen thuộc trong đạo Phật Đại thừa: những pháp tu là những phương tiện (方便, upāya) thích ứng với căn cơ của chúng sinh. Đức Phật không chỉ đưa ra một phương pháp duy nhất cho mọi người, mà giảng dạy nhiều pháp môn khác nhau, giống như một vị thầy thuốc kê những phương thuốc khác nhau cho những bệnh khác nhau. Sự đa dạng của phương pháp không phải là dấu hiệu của sự thiếu thống nhất, mà chính là biểu hiện của khả năng thích ứng trong con đường cứu độ.

Điểm quan trọng trong lập luận của tác giả là: đối với Ấn Quang, sự đa dạng của niệm Phật không làm suy yếu tính thống nhất của pháp môn này. Dù được thực hành dưới những hình thức khác nhau, niệm Phật vẫn đặt trên một nền tảng chung: lòng tin nơi bản nguyện của A-di-đà, tâm nguyện cầu sinh Tịnh Độ, sự thực hành chân thành và liên tục, cùng ý hướng hồi hướng công đức cho tất cả chúng sinh.

Vì vậy, khi tác giả nói rằng đối với Ấn Quang, niệm Phật giống như “một tủ thuốc” chứ không phải “một con đường tu tập có thứ bậc”, điều ông muốn nhấn mạnh là Ấn Quang không cố gắng xây dựng một hệ thống phân loại những cấp độ niệm Phật, trong đó hành giả phải tiến từ một hình thức thấp đến một hình thức cao hơn. Thay vào đó, ông nhìn niệm Phật như một kho phương tiện linh hoạt, có thể được sử dụng để đáp ứng những nhu cầu khác nhau của những hành giả khác nhau. Đây cũng là đặc điểm nổi bật trong vai trò của Ấn Quang: ông không chỉ là người bảo vệ giáo lý Tịnh Độ, mà còn là một vị thầy thực hành, luôn tìm cách đưa pháp môn này thích ứng với đời sống cụ thể của từng người tu.

[6] Tông Mật (宗密, 780–841), hiệu Khuê Phong (圭峰), là một trong những nhân vật quan trọng của đạo Phật Trung Hoa thời Đường, nổi bật bởi vai trò kết nối giữa hai truyền thống lớn là Hoa Nghiêm (華嚴) và Thiền tông (禪宗). Ông được xem là vị tổ thứ năm của tông Hoa Nghiêm và đồng thời là một thiền sư thuộc dòng Hà Trạch (荷澤宗) của Thiền tông, kế thừa tư tưởng của Thần Hội (神會, 684–758), đệ tử của Lục Tổ Huệ Năng (慧能, 638–713).

Điểm đặc biệt trong tư tưởng của Tông Mật là nỗ lực dung hợp giáo lý kinh điển () với thực hành thiền định (). Ông cho rằng Thiền tông không nên tách rời khỏi giáo pháp của Đức Phật, mà cần được hiểu trong ánh sáng của toàn bộ hệ thống Đại thừa. Ngược lại, giáo lý kinh điển cũng cần được thể nghiệm qua sự tu chứng nội tâm. Vì vậy, ông nổi tiếng với chủ trương “thiền giáo nhất trí” (禪教一致), tức Thiền và Giáo tuy khác phương thức nhưng cùng hướng đến sự giác ngộ.

Tác phẩm quan trọng nhất của ông là Nguyên Nhân Luận (原人論), trong đó ông trình bày một lịch sử tư tưởng tôn giáo từ những quan niệm thế tục cho đến đạo Phật Đại thừa, nhằm chứng minh rằng đạo Phật đưa ra cách giải thích hoàn chỉnh nhất về bản tính con người và nguồn gốc của mê ngộ. Ngoài ra, ông còn viết nhiều chú giải về kinh Hoa Nghiêm, đặc biệt là những tác phẩm liên quan đến Kinh Hoa Nghiêm Phổ Hiền Hạnh Nguyện Phẩm (華嚴經普賢行願品).

Trong lĩnh vực niệm Phật, Tông Mật không phải là một vị tổ Tịnh Độ theo nghĩa truyền thống. Ông không chủ trương niệm Phật như một pháp môn độc lập nhằm cầu sinh Tây Phương Cực Lạc, mà đặt những hình thức “niệm” trong một hệ thống thiền quán rộng hơn. Bốn loại niệm mà ông phân tích — từ xưng niệm danh hiệu, quán hình tượng Phật, quán tưởng thân Phật cho đến quán thực tướng Phật — phản ánh quan điểm Hoa Nghiêm và Thiền rằng hành giả cần tiến dần từ việc nương vào đối tượng bên ngoài đến sự nhận ra bản tính chân thật của Phật và của chính mình.

Tuy nhiên, chính hệ thống phân loại này đã có ảnh hưởng lớn đối với những nhà Tịnh Độ đời sau. Những vị như Châu Hoằng (袾宏) đã tiếp nhận mô hình của Tông Mật để giải thích rằng niệm Phật không chỉ là xưng danh đơn giản, mà có thể gồm nhiều cấp độ tu tập khác nhau, từ phương tiện dễ thực hành cho đại chúng đến những tầng sâu của thiền quán và trí tuệ Đại thừa.

Vì vậy, trong lịch sử đạo Phật Trung Hoa, Tông Mật giữ một vị trí đặc biệt: ông không phải là một nhà Tịnh Độ, nhưng tư tưởng của ông cung cấp một chiếc cầu nối quan trọng giữa Thiền, Hoa Nghiêm và Tịnh Độ, góp phần hình thành cách hiểu phong phú hơn về niệm Phật trong những thế kỷ sau.

[7] Năm loại thần thông (五通, wǔ tōng) là năm năng lực siêu nhiên được nói đến trong kinh điển đạo Phật, gồm: thiên nhãn thông (天眼通), thiên nhĩ thông (天耳通), tha tâm thông (他心通), túc mạng thông (宿命通) và thần túc thông (神足通). Đây là những năng lực có thể phát sinh từ sự tu tập thiền định sâu sắc, nhưng không đồng nhất với sự giác ngộ tối hậu. Trong hệ thống đạo Phật, Đức Phật còn có thêm một năng lực thứ sáu là lậu tận thông (漏盡通), tức trí tuệ đoạn tận mọi phiền não. Tam-muội Phổ Quang (普光三昧) nghĩa là “định của ánh sáng phổ chiếu”, chỉ một trạng thái thiền định sâu trong đó trí giác của hành giả được ví như ánh sáng lan tỏa khắp nơi. Trong văn cảnh của Kinh Đại Bảo Tích và cách giải thích của Tông Mật, tam-muội này là kết quả của sự quán niệm Đức Phật, qua đó hành giả đạt đến một mức độ nhận thức vượt qua sự phân biệt thông thường giữa hình tượng được quán niệm và thực tại của Đức Phật.

[8] (a) Kinh Phật Thuyết Quán Phật Tam Muội Hải (佛說觀佛三昧海經, T.643) là một kinh Đại thừa quan trọng về pháp quán Phật tam-muội, trong đó trình bày những phương pháp quán niệm thân tướng Đức Phật nhằm đạt đến sự thấy Phật trực tiếp trong thiền định. Điểm đặc biệt của kinh này là không xem hình ảnh Đức Phật chỉ như một đối tượng tín ngưỡng, mà như một phương tiện đưa hành giả đi sâu vào kinh nghiệm gặp gỡ và nhận thức về Phật qua sự tu tập định. (b) Kinh Tọa Thiền Tam Muội (坐禪三昧經, T.614) là một kinh về những phương pháp thiền định, thường được gắn với truyền thống thiền quán Đại thừa thời kỳ đầu. Kinh trình bày nhiều phương pháp đối trị tâm và nhấn mạnh việc quán niệm thân Phật như một con đường dẫn đến “nhập Phật đạo”. Điểm đáng chú ý là kinh đặt pháp quán Phật trong một hệ thống thiền định rộng hơn, chứ không xem nó như một thực hành riêng biệt của Tịnh Độ.

[9] Kinh Ma-ha Bát-nhã Ba-la-mật do Văn-thù-sư-lợi thuyết (文殊師利所說摩訶般若波羅蜜經) là một bản kinh Đại thừa thuộc hệ thống kinh điển Bát-nhã (Prajñāpāramitā). Kinh hiện còn trong Hán tạng, được dịch sang Hán văn tại Trung Hoa vào thời kỳ đầu của đạo Phật Đại thừa Trung Quốc, nhưng không còn bản Phạn ngữ hoàn chỉnh được biết đến. Nội dung kinh nhấn mạnh trí tuệ Bát-nhã, tính không của những pháp và sự chứng ngộ bản tính chân thật của Phật. Trong truyền thống Thiền và Hoa Nghiêm Trung Hoa, kinh này đặc biệt được chú ý vì giáo lý về Nhất hạnh tam-muội (一行三昧), tức trạng thái định chuyên nhất trong đó hành giả trực nhận thực tướng của những pháp.

[10] Tông Mật (宗密) và sự phân biệt giữa “niệm” () và “niệm Phật” (念佛): Điểm đáng chú ý trong cách trình bày của Tông Mật là ông không gọi toàn bộ bốn phương pháp này là “niệm Phật” (念佛, nianfo) theo nghĩa chuyên biệt của truyền thống Tịnh Độ về sau, mà chỉ dùng thuật ngữ rộng hơn là “niệm” (). Sự khác biệt này không chỉ là vấn đề từ ngữ, mà phản ánh một khác biệt quan trọng về cách hiểu pháp tu.

Trong truyền thống đạo Phật Trung Hoa, chữ niệm () vốn có nghĩa rộng hơn “niệm danh hiệu Phật”. Nó chỉ hành động ghi nhớ, an trú tâm ý, giữ một đối tượng trong tâm không để tán loạn. Vì vậy, trong nhiều kinh luận thời kỳ đầu, “niệm Phật” không nhất thiết chỉ có nghĩa là đọc lên danh hiệu A-di-đà bằng miệng, mà có thể gồm nhiều hình thức quán tưởng và thiền định: nhớ nghĩ về Đức Phật, quán sát hình tướng của Phật, quán công đức của Phật, hoặc quán bản tính chân thật của Phật.

Trong mô hình của Tông Mật, bốn loại được gọi là niệm () bởi vì điểm chung của chúng không nằm ở việc xưng tụng một danh hiệu cụ thể, mà ở phương pháp nhiếp tâm vào Phật như một đối tượng tu tập. Người hành giả có thể giữ danh hiệu Phật trong tâm như một âm thanh thiền quán, quán hình tượng Phật, quán những tướng hảo của Phật, hoặc ở cấp độ cao hơn, quán Pháp thân và thực tướng của Phật.

Chính vì vậy, nếu hiểu “niệm Phật” theo nghĩa phổ biến trong Tịnh Độ đời sau — tức là xưng niệm danh hiệu A-di-đà (稱名念佛) với mục đích cầu sinh Cực Lạc — thì việc gọi trực tiếp mô hình của Tông Mật là một hệ thống “niệm Phật” có thể gây hiểu lầm. Mối quan tâm chính của Tông Mật không phải là xây dựng một pháp môn Tịnh Độ độc lập, mà là trình bày những phương thức quán niệm về Phật trong khuôn khổ thiền định và giáo lý Hoa Nghiêm.

Tuy nhiên, chính vì tính linh hoạt của khái niệm niệm () này mà những nhà tư tưởng Tịnh Độ về sau có thể tiếp nhận mô hình của Tông Mật và tái diễn giải nó như một hệ thống những cấp độ của niệm Phật. Họ mở rộng ý nghĩa của niệm Phật từ việc chỉ xưng danh bằng miệng sang một phổ rộng những thực hành: từ xưng danh dễ thực hành đối với đại chúng, tiến đến quán tưởng, thiền định và cuối cùng là chứng ngộ thực tướng.

Do đó, tác giả nhấn mạnh rằng việc Tông Mật không dùng từ “niệm Phật” (念佛) mà chỉ dùng “niệm” () là một dấu hiệu cho thấy ông không hoàn toàn đứng trong truyền thống Tịnh Độ theo nghĩa lịch sử về sau. Nhưng đồng thời, mô hình của ông cho thấy một quan niệm rộng hơn về niệm Phật — một quan niệm mà những nhà Tịnh Độ đời sau có thể sử dụng để xây dựng ý tưởng về một lộ trình tu tập tuần tự, từ những hình thức đơn giản đến những hình thức sâu xa nhất của trí tuệ Đại thừa.

[11] Vân Thê Châu Hoằng (雲棲袾宏, Yúnqī Zhūhóng, 1535–1615) là một trong những vị cao tăng quan trọng nhất của đạo Phật Trung Hoa thời Minh, thường được truyền thống Tịnh Độ xem là Tổ thứ tám của Tịnh Độ tông. Ông còn được gọi là Liên Trì Châu Hoằng (蓮池袾宏), lấy hiệu Vân Thê (雲棲) theo tên núi Vân Thê ở Hàng Châu, nơi ông hoằng pháp và cải tổ đời sống tu hành của tăng đoàn.

Châu Hoằng sinh vào thời kỳ cuối đời Minh, một giai đoạn đạo Phật Trung Hoa có sự giao thoa mạnh mẽ giữa những truyền thống Thiền, Giáo, Luật và Tịnh Độ. Xuất thân từ truyền thống Thiền, ông từng nghiên cứu sâu rộng kinh điển Đại thừa và những giáo lý của nhiều tông phái khác nhau. Tuy nhiên, về sau ông đặc biệt đề cao pháp môn Tịnh Độ và chủ trương kết hợp Thiền học, Giáo học và niệm Phật, thay vì xem chúng là những con đường đối lập.

Tác phẩm quan trọng nhất của ông về Tịnh Độ là A-di-đà kinh sớ sao (阿彌陀經疏鈔), một bộ chú giải lớn về Kinh A-di-đà, trong đó ông trình bày hệ thống tư tưởng Tịnh Độ của mình. Trong tác phẩm này, Châu Hoằng tìm cách dung hòa hai cách hiểu thường được xem là đối lập: “Tịnh Độ phương Tây” (西方淨土), tức cõi Cực Lạc của Phật A-di-đà như một thực tại bên ngoài thế giới hiện tại, và “Duy tâm Tịnh Độ” (唯心淨土), tức Tịnh Độ được hiểu trong tương quan với bản tâm thanh tịnh của hành giả.

Đối với pháp môn niệm Phật, Châu Hoằng không chỉ xem đây là việc xưng niệm danh hiệu Phật để cầu vãng sinh, mà còn phân tích nó thành nhiều cấp độ khác nhau. Dựa trên hệ thống bốn loại niệm Phật của Khuê Phong Tông Mật (圭峰宗密), ông trình bày niệm Phật như một pháp môn vừa có thể thích ứng với người căn cơ thấp, vừa có thể dẫn đến sự chứng ngộ sâu xa về mối quan hệ bất nhị giữa lý () và sự ().

Tuy nhiên, điểm đặc biệt trong tư tưởng Châu Hoằng là dù thừa nhận những cấp độ cao của niệm Phật, ông vẫn nhấn mạnh tính ưu việt của trì danh niệm Phật (持名念佛), tức trực tiếp giữ lấy danh hiệu A-di-đà. Theo ông, đây là phương pháp đơn giản nhất và phù hợp nhất với đại đa số chúng sinh. Vì vậy, trong khi thừa nhận những phương pháp quán tưởng và quán thật tướng, ông vẫn cho rằng người tu bình thường nên bắt đầu từ việc trì danh, bởi đây là “con đường tắt trong những con đường tắt”.

Trong lịch sử đạo Phật Trung Hoa, Châu Hoằng giữ một vị trí đặc biệt vì ông không chỉ là một nhà hoằng dương Tịnh Độ, mà còn là một nhân vật tiêu biểu cho nỗ lực tổng hợp đạo Phật Trung Hoa cuối đời Minh. Ông cho thấy rằng niệm Phật không nhất thiết phải đối lập với Thiền hay những hệ thống triết học Đại thừa như Thiên Thai, Hoa Nghiêm; trái lại, pháp môn này có thể được diễn giải trong chính những phạm trù sâu xa của đạo Phật Trung Hoa như nhất tâm, lý–sự viên dung và bất nhị.

[12] Nhất tâm về lý (理之一心) và nhất tâm về sự (事一心) là cặp khái niệm được nhiều học giả đạo Phật Trung Hoa, đặc biệt là những nhà tư tưởng Thiên Thai, Hoa Nghiêm và Tịnh Độ đời Minh, sử dụng để dung hòa hai bình diện của chân lý. Nhất tâm về lý chỉ cái thấy trực tiếp về thực tướng: tâm, Phật và chúng sinh vốn không hai; A-di-đà và Tịnh Độ là biểu hiện của chân như, nên trên bình diện tối hậu không có sự phân biệt giữa chủ thể và đối tượng, giữa cõi này và cõi kia. Ngược lại, nhất tâm về sự là sự thực hành trên bình diện hiện tượng, nơi hành giả vẫn tin rằng Phật A-di-đà là một đức Phật có thật, Cực Lạc là một cõi Phật có thật ở phương Tây, và việc trì danh, phát nguyện, cầu vãng sinh là những phương tiện chân thực để đạt đến giải thoát. Theo Châu Hoằng, hai cách nhìn này không phủ định lẫn nhau mà bổ sung cho nhau: lý cho thấy bản tính rốt ráo của thực tại, còn sự chỉ phương thức tu tập thích hợp đối với chúng sinh chưa giác ngộ. Vì vậy, ông phản đối cả hai cực đoan: chấp sự mà không hiểu lý, và đặc biệt là chấp lý rồi phủ nhận sự, tức cho rằng A-di-đà và Cực Lạc chỉ là những biểu tượng của tâm nên không cần trì danh hay cầu vãng sinh. Đối với ông, chỉ bậc đại giác mới có thể đồng thời thấy trọn vẹn cả hai bình diện; còn đối với đa số hành giả, việc nương vào nhất tâm về sự để thực hành niệm Phật chính là con đường thiết thực dẫn đến chỗ chứng ngộ nhất tâm về lý. Đây cũng là một trong những nỗ lực tiêu biểu của đạo Phật Trung Hoa nhằm dung hợp hai cặp phạm trù lý–sự (理事) và tánh–tướng (性相), thay vì xem chúng là những lập trường đối lập nhau.

[13] Chün-fang Yü (余君方, 1938–2021) là giáo sư Phật học và Tôn giáo học tại Đại học Rutgers University, đồng thời là một trong những học giả hàng đầu về đạo Phật Trung Hoa. những công trình của bà tập trung vào lịch sử Tịnh Độ tông, tín ngưỡng Quán Thế Âm và sự phát triển của đạo Phật trong xã hội Trung Hoa. Trong số đó, chuyên khảo The Renewal of Buddhism in China: Chu-hung and the Late Ming Synthesis (1981) được xem là công trình kinh điển về tư tưởng của Liên Trì Châu Hoằng, làm sáng tỏ vai trò của ông trong việc tổng hợp Thiền, Giáo và Tịnh Độ vào cuối đời Minh.

[14] Triệt Ngộ (徹悟, 1741–1810), tên đầy đủ thường được ghi là Tế Tỉnh Triệt Ngộ (際醒徹悟), là một vị cao tăng Tịnh Độ Trung Hoa vào cuối đời Thanh, được truyền thống Tịnh Độ xem là Tổ thứ mười hai. Ông xuất thân từ Thiền tông, từng theo học và thực hành Thiền, nhưng về sau chuyển hướng sang chuyên tu Tịnh Độ, cho rằng trong thời đại của mình, pháp môn niệm Phật là con đường thích hợp và chắc chắn hơn để đạt giải thoát.

Tác phẩm quan trọng còn lại của ông là Triệt Ngộ Thiền sư ngữ lục (徹悟禪師語錄), ghi chép những bài giảng và lời dạy về Thiền và Tịnh Độ. Trong đó, ông chủ trương lấy tín (), nguyện (), trì danh niệm Phật (持名念佛) làm nền tảng của pháp môn Tịnh Độ, đồng thời nhấn mạnh rằng niệm Phật không chỉ nhằm cầu vãng sinh sau khi chết mà còn có tác dụng thanh tịnh hóa tâm và phát khởi trí tuệ ngay trong hiện tại.

Trong lịch sử Tịnh Độ Trung Hoa, Triệt Ngộ thường được xem là đại diện cho khuynh hướng chuyên tu trì danh: khác với những hệ thống phân cấp niệm Phật như của Tông Mật hay Châu Hoằng, ông không đặt ra nhiều cấp độ hay phương pháp khác nhau, mà quy tất cả về một pháp duy nhất là trì giữ danh hiệu A-di-đà. Tuy nhiên, ông không hiểu đây là một sự lặp lại máy móc danh hiệu Phật, mà đòi hỏi hành giả phải có Bồ-đề tâm, tín tâm sâu sắc, nguyện cầu vãng sinh và sự thực hành liên tục.

Vị trí của Triệt Ngộ trong chương này đặc biệt quan trọng vì ông cung cấp một trường hợp đối lập với mô hình “niệm Phật như một con đường có thứ bậc”. Qua ông, tác giả cho thấy trong lịch sử Tịnh Độ Trung Hoa tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về niệm Phật: có truyền thống xem niệm Phật là một hệ thống gồm nhiều phương pháp và cấp độ, nhưng cũng có truyền thống xem chính một pháp trì danh duy nhất đã đủ bao hàm toàn bộ con đường tu tập.

 

[15] Hám Sơn Đức Thanh (憨山德清, 1546–1623) là một trong những nhân vật đạo Phật quan trọng nhất vào cuối thời Minh, thường được xếp cùng với những nhà cải cách đạo Phật nổi bật như Vân Thê Châu Hoằng (雲棲袾宏, 1535–1615), Ngẫu Ích Trí Húc (藕益智旭, 1599–1655) và Tử Bá Chân Khả (紫柏真可, 1543–1603) trong phong trào phục hưng đạo Phật Trung Hoa thế kỷ XVI–XVII. Ông được tôn xưng là một trong “tứ đại cao tăng thời Minh mạt” (明末四大高僧).

Đức Thanh xuất thân từ truyền thống Thiền tông, đặc biệt chịu ảnh hưởng sâu sắc của dòng Lâm Tế (臨濟宗). Ông nổi tiếng với những nỗ lực phục hưng Thiền học, nhấn mạnh việc trực tiếp thể nghiệm bản tâm và sự chứng ngộ vượt lên trên sự chấp trước vào văn tự kinh điển. Tuy nhiên, khác với một số khuynh hướng Thiền đương thời có khuynh hướng xem nhẹ những pháp môn khác, Đức Thanh không hoàn toàn bác bỏ Tịnh Độ. Ông thừa nhận niệm Phật có giá trị đối với những người chưa đủ căn cơ để thực hành Thiền sâu xa, nhưng ông đặt pháp tu này vào một vị trí thấp hơn trong một trật tự tu tập mà đỉnh cao vẫn là Thiền ngộ.

Trong những trước tác và pháp thoại của mình, đặc biệt trong 《憨山老人夢遊集》 (Hám Sơn Lão Nhân Mộng Du Tập), Đức Thanh nhiều lần bàn về quan hệ giữa Thiền và Tịnh Độ. Quan điểm của ông không phải là phủ nhận hiệu quả của niệm Phật, mà là phê phán cách hiểu giản lược cho rằng chỉ cần xưng niệm danh hiệu Phật một cách máy móc là có thể tự động đạt được giải thoát. Theo ông, nếu người tu không nhận ra mục đích căn bản của Phật pháp là “thấu suốt sinh tử” (了生死) và đoạn trừ gốc rễ của sinh tử luân hồi, thì niệm Phật cầu vãng sinh cũng có thể trở thành một hình thức chấp trước mới.

Vì vậy, trong cách phân loại của chương này, Đức Thanh đại diện cho trường hợp “pháp tu niệm Phật được đặt dưới những pháp tu khác”. Đối với ông, niệm Phật là một phương tiện hữu ích, đặc biệt thích hợp với những người căn cơ thấp, giúp họ phát khởi tín tâm, thanh lọc tâm ý và hướng về con đường giải thoát. Nhưng nó không phải là con đường tối hậu; nó cần được đặt trong một viễn cảnh rộng lớn hơn của đạo Phật, cuối cùng dẫn đến trí tuệ giác ngộ của Thiền.

Điểm đáng chú ý là lập trường của Đức Thanh phản ánh một cuộc đối thoại rộng hơn trong đạo Phật Trung Hoa thời Minh mạt: liệu Tịnh Độ có phải là một pháp môn độc lập có khả năng tự hoàn tất con đường giải thoát, hay chỉ là một phương tiện thích ứng trong một hệ thống tu tập lớn hơn. Chính vì vậy, ông là một trường hợp tiêu biểu cho sự giao thoa, nhưng cũng là sự cạnh tranh về vị trí ưu tiên, giữa Thiền tông và Tịnh Độ tông trong lịch sử đạo Phật Trung Hoa.

[16] Hư Vân (虛雲, 1840–1959) là một trong những vị thiền sư có ảnh hưởng lớn nhất của đạo Phật Trung Hoa cận đại. Ông được xem là nhân vật tiêu biểu trong nỗ lực phục hưng Thiền tông Trung Hoa vào cuối thời Thanh và đầu thời Cộng hòa, đặc biệt trong việc khôi phục những truyền thống Thiền cổ điển sau một thời kỳ dài suy giảm. Hư Vân thuộc dòng Thiền Lâm Tế (臨濟宗) và đồng thời cũng được nhìn nhận như người kế thừa nhiều truyền thống Thiền khác, gồm Tào Động (曹洞), Vân Môn (雲門), Pháp Nhãn (法眼) và Quy Ngưỡng (溈仰), do quan điểm truyền thừa rộng của ông.

Cuộc đời tu hành của Hư Vân nổi bật bởi những giai đoạn khổ hạnh lâu dài, hành hương, tọa thiền và phục hưng những tự viện đạo Phật. Ông đặc biệt nhấn mạnh việc tham thiền, nhất là phương pháp tham thoại đầu (話頭) và việc phát khởi nghi tình (疑情) để trực nhận bản tâm. Đối với ông, mục đích tối hậu của Phật pháp là minh tâm kiến tánh (明心見性) — nhận ra bản tính giác ngộ vốn có nơi chính mình — chứ không chỉ đạt được những trạng thái định tâm hay tích lũy công đức.

Tuy xuất thân và lập trường chính yếu thuộc Thiền tông, Hư Vân không phủ nhận pháp môn Tịnh Độ. Trong nhiều bài giảng, ông khuyến khích tín đồ chuyên trì danh hiệu A Di Đà và giữ vững tín nguyện của mình. Tuy nhiên, điểm đặc trưng trong cách hiểu của ông là ông thường diễn giải Tịnh Độ trong khuôn khổ duy tâm Tịnh Độ (唯心淨土) của Thiền tông. Theo cách nhìn này, cõi Tịnh Độ và Phật A Di Đà không bị xem như hoàn toàn tách biệt với tâm giác ngộ của hành giả; việc cầu sinh Tịnh Độ cuối cùng vẫn quy về sự chứng ngộ bản tâm.

Chính vì vậy, trong nghiên cứu của chương này, Hư Vân được đặt vào nhóm những vị không xem Tịnh Độ như một pháp môn độc lập giữa nhiều pháp môn ngang hàng, mà đưa Tịnh Độ vào trong hệ thống mục tiêu của Thiền. Đối với ông, niệm Phật và tham thoại đầu tuy là hai phương pháp khác nhau về hình thức, nhưng đều có thể dẫn đến cùng một kết quả là phá trừ vọng niệm và hiển lộ trí tuệ giác ngộ.

Việc Hư Vân từng được đề cử làm vị Tổ thứ mười ba của Tịnh Độ tông nhưng danh hiệu này cuối cùng thuộc về Ấn Quang (印光) cũng phản ánh vị trí đặc biệt của ông trong lịch sử đạo Phật Trung Hoa hiện đại: ông được kính trọng rộng rãi trong cả giới Thiền và giới Tịnh Độ, nhưng lập trường tư tưởng của ông vẫn căn bản thuộc về truyền thống Thiền tông.

[17] Tham thoại đầu (話頭, huàtóu; nghĩa đen là “đầu mối của lời nói”, “cái trước khi lời nói khởi lên”) là một phương pháp tu tập đặc trưng của Thiền tông Trung Hoa, đặc biệt phát triển mạnh trong dòng Lâm Tế tông (臨濟宗) vào thời Tống. Phương pháp này gắn liền với truyền thống khán thoại đầu (看話頭), tức “quán xét thoại đầu”, được hệ thống hóa bởi những thiền sư như Đại Huệ Tông Cảo (大慧宗杲, 1089–1163).

Khác với việc suy luận ý nghĩa của một câu hỏi hay một công án bằng tư duy khái niệm, tham thoại đầu nhằm đưa tâm trở về điểm trước khi ý niệm phân biệt khởi lên. Hành giả tập trung tham cứu một câu hỏi hoặc một câu nói then chốt, thường là những câu như “Niệm Phật là ai?” (念佛是誰), “Trước khi cha mẹ sinh ra, mặt mũi bản lai của ta là gì?” (父母未生前本來面目是甚麼), hoặc những câu thoại trong những công án Thiền.

Trong thực hành, hành giả không tìm kiếm một câu trả lời bằng lý luận, mà duy trì một trạng thái nghi tình (疑情) — một sự nghi vấn sâu sắc, liên tục, không bị giải quyết bằng suy nghĩ thông thường. Khi sự phân biệt của tâm thức bị phá vỡ, hành giả có thể trực nhận bản tính của tâm, tức đạt đến kiến tánh (見性).

Trong bối cảnh đoạn văn về Hư Vân, tác giả muốn nhấn mạnh rằng Hư Vân không xem niệm Phật và tham thoại đầu là hai con đường cứu cánh hoàn toàn khác nhau. Mặc dù bề ngoài một bên là trì niệm danh hiệu Phật A Di Đà, một bên là tham cứu thoại đầu trong Thiền, nhưng theo cách hiểu của Hư Vân, cả hai đều có thể đưa hành giả đến cùng một mục tiêu: làm sáng tỏ bản tâm và đạt được sự giác ngộ. Vì vậy, ông có thể xem niệm Phật như một phương tiện tương đương với tham thoại đầu, miễn là pháp tu ấy được thực hành trong khuôn khổ của sự trở về với tự tâm.

[18] “Triệu Châu vô” (趙州無, tiếng Nhật: Jōshū mu) là một trong những công án nổi tiếng nhất của Thiền tông, gắn với Thiền sư Triệu Châu Tòng Thẩm (趙州從諗, 778–897). Công án này xuất phát từ câu chuyện một vị tăng hỏi Triệu Châu:

“Con chó có Phật tính hay không?” (狗子還有佛性也無, Cẩu tử hoàn hữu Phật tính dã vô?)

Triệu Châu đáp: “Vô.” ()

Điểm cốt lõi của công án không nằm ở việc xác định con chó có hay không có Phật tính theo nghĩa khẳng định hay phủ định thông thường. Chữ “vô” ở đây không phải chỉ đơn giản là “không có”, mà là một công cụ thiền quán nhằm cắt đứt thói quen phân biệt của tư duy khái niệm. Người tu được yêu cầu giữ chặt chữ “vô” trong tâm, không phân tích bằng lý luận, không tìm kiếm một câu trả lời mang tính tri thức, mà trực tiếp đối diện với trạng thái trước khi tâm tạo ra những đối lập như có/không, sinh/diệt, phàm/thánh.

Trong thực hành Thiền công án, “vô” trở thành một thoại đầu (話頭, huàtóu), tức là “đầu mối của lời nói” — một điểm tập trung để hành giả dồn toàn bộ nghi tình (疑情), cho đến khi vượt qua sự vận hành thông thường của ý thức phân biệt và trực nhận bản tính của tâm.

Vì vậy, khi Hư Vân (虛雲, 1840?–1959) nói rằng người tu Tịnh Độ “thấu nhập chữ A Di Đà cũng giống như thấu nhập chữ vô của Triệu Châu” (penetrates the word Amitābha just as one penetrates Zhaozhou’s ‘wu’), ông muốn đặt niệm Phật và tham thoại đầu trong cùng một cơ chế Thiền học. Theo cách hiểu này, câu niệm “Nam mô A Di Đà Phật” không còn chủ yếu được xem như phương tiện cầu sinh Tây phương Cực Lạc, mà trở thành một thoại đầu để hành giả chuyên nhất tâm niệm, phá trừ vọng tưởng và cuối cùng nhận ra sự bất nhị giữa tâm và Phật, giữa lý và sự.

Đây chính là điểm khác biệt mà tác giả đang nhấn mạnh khi so sánh Hư Vân với những vị thầy Tịnh Độ như Triệt Ngộ hay Ấn Quang: đối với Hư Vân, giá trị tối hậu của niệm Phật nằm ở kinh nghiệm giác ngộ theo khung Thiền, chứ không nằm ở việc thiết lập một con đường riêng biệt đưa hành giả vãng sinh Tịnh Độ nhờ sự cảm ứng với bản nguyện của A Di Đà. Trong cách trình bày này, chữ “A Di Đà Phật” vận hành giống như chữ “vô” trong công án Triệu Châu: nó là một điểm tựa của sự tập trung và phá chấp, hơn là một đối tượng cầu nguyện hướng đến một cõi Phật bên ngoài.

 

[19] Hiện tượng này không chỉ giới hạn trong đạo Phật Trung Hoa mà còn xuất hiện rộng rãi trong toàn bộ không gian đạo Phật Đông Á, gồm Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam. Ở cả ba truyền thống này, việc xưng niệm danh hiệu Phật hay Bồ Tát vừa có thể là một pháp môn tu tập có hệ thống, vừa có thể là một thực hành tín ngưỡng phổ biến trong đời sống thường ngày.

Ở Việt Nam, câu niệm “Nam mô A Di Đà Phật” (南無阿彌陀佛) từ lâu đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của đời sống đạo Phật. Đối với những truyền thống Tịnh Độ Việt Nam, đặc biệt từ thời cận đại, trì danh niệm Phật được xem là một phương pháp tu tập hướng đến vãng sinh Cực Lạc, dựa trên niềm tin vào bản nguyện của Đức Phật A Di Đà. Tuy nhiên, trong đời sống đạo Phật dân gian, câu niệm này còn mang nhiều chức năng rộng hơn: chào hỏi giữa Phật tử, biểu lộ sự cung kính, tìm sự bình an trong lúc khó khăn, hoặc duy trì một tâm trạng an định trong đời sống hằng ngày. Tương tự như trường hợp Trung Hoa, cùng một câu niệm có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy theo mức độ tu học và bối cảnh sử dụng.

Việc niệm Quán Thế Âm Bồ Tát (觀世音菩薩) ở Việt Nam cũng cho thấy rõ sự giao thoa giữa pháp môn tu tập và tín ngưỡng bình dân. Hình ảnh Quán Thế Âm như vị Bồ Tát cứu khổ cứu nạn khiến danh hiệu của Ngài trở thành một điểm tựa tinh thần đặc biệt trong những hoàn cảnh đau khổ, bệnh tật, tai nạn hoặc bất an. Ở đây, việc xưng niệm không nhất thiết luôn hàm chứa một hệ thống giáo lý về giác ngộ hay giải thoát, mà thường vận hành như một hành động hướng tâm đến lòng từ bi và sự che chở.

Ở Nhật Bản, hiện tượng này phát triển theo nhiều hướng khác nhau. Trong những truyền thống Tịnh Độ như Tịnh Độ tông (浄土宗) của Pháp Nhiên (法然) và Tịnh Độ Chân tông (浄土真宗) của Thân Loan (親鸞), niệm danh hiệu A Di Đà — nembutsu (念仏) — có một nền tảng giáo lý rất rõ ràng liên quan đến bản nguyện, tha lực và sự cứu độ. Tuy nhiên, ngoài những hệ thống này, việc niệm danh hiệu Phật/Bồ Tát cũng đi vào đời sống tín ngưỡng phổ thông: người dân niệm Quán Âm (観音), Địa Tạng (地蔵), A Di Đà hoặc những vị Phật khác để cầu bình an, bảo hộ hoặc vượt qua những biến cố trong đời sống. Như vậy, nembutsu trong lịch sử Nhật Bản cũng không phải lúc nào chỉ có nghĩa là một thực hành thần học nghiêm mật của Tịnh Độ.

Ở Hàn Quốc, truyền thống đạo Phật cũng cho thấy sự kết hợp giữa Tịnh Độ và tín ngưỡng dân gian. Niệm “Nam mô A Di Đà Phật” (Namu Amitabul, 나무아미타불) là một thực hành phổ biến trong nhiều cộng đồng đạo Phật Hàn Quốc. Trong những truyền thống chịu ảnh hưởng Thiền Hàn (Seon ), niệm Phật đôi khi được đặt trong khuôn khổ rộng hơn của việc tu tâm và chứng ngộ, nhưng trong đời sống tín đồ phổ thông, danh hiệu A Di Đà vẫn thường được xem như một lời cầu nguyện, một phương tiện an tâm và một sự hướng về thế giới thanh tịnh. Việc niệm Quán Thế Âm (Gwan-eum Bosal, 관음보살) cũng đặc biệt phổ biến, nhất là trong những thực hành cầu nguyện và nghi lễ.

Vì vậy, từ Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc đến Việt Nam, danh hiệu Phật và Bồ Tát luôn vận hành trên nhiều tầng khác nhau. Đối với một hành giả Tịnh Độ chuyên sâu, niệm Phật có thể là một phương pháp tu tập nhằm đạt nhất tâm bất loạn, niệm Phật tam-muội và vãng sinh Cực Lạc. Đối với một tín đồ bình thường, cùng một câu niệm có thể là lời cầu bình an, sự nương tựa tinh thần hoặc một phương thức giữ tâm trong những lúc khó khăn.

Chính sự tồn tại đồng thời của nhiều tầng ý nghĩa này khiến việc nghiên cứu niệm Phật trở nên phức tạp. Không thể chỉ hiểu niệm Phật như một kỹ thuật thiền định của giới tu sĩ, cũng không thể giản lược nó thành một hình thức mê tín dân gian. Trong lịch sử đạo Phật Đông Á, niệm danh hiệu Phật/Bồ Tát là một thực hành linh hoạt, có khả năng nối kết giáo lý cao cấp với đời sống tôn giáo thường nhật của hàng triệu tín đồ.

 

[20] Câu hỏi cuối chương của tác giả — “chính xác thì người ta thực sự đang làm gì khi thực hành niệm Phật?” — không chỉ nhằm xác định một kỹ thuật tu tập cụ thể, mà còn đặt ra một vấn đề rộng hơn: ý nghĩa lịch sử của thực hành niệm Phật trong đạo Phật Đông Á không hề đơn nhất. Cùng một thuật ngữ nianfo (念佛, niệm Phật) nhưng trong những thời kỳ, truyền thống và bối cảnh khác nhau, nó có thể chỉ những hình thức tu tập rất khác nhau, với những mục tiêu và cách giải thích khác nhau về hiệu quả của nó.

Một trường hợp tiêu biểu là Lô Sơn Huệ Viễn (慧遠, 334–416), nhân vật thường được xem là một trong những vị tiền bối quan trọng của truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa. Tuy nhiên, cách thực hành của ông vẫn còn gần với tinh thần của Bát Chu Tam Muội Kinh (般舟三昧經) hơn là hệ thống Tịnh Độ hình thành về sau dựa trên “Ba Kinh Tịnh Độ”. Đối với Huệ Viễn, niệm Phật chủ yếu là một phương pháp tu thiền nhằm đạt niệm Phật tam-muội (念佛三昧), trong đó hành giả có thể trực tiếp thấy Đức Phật A Di Đà trong hiện đời. Mục tiêu chính ở đây không nhất thiết là cầu vãng sinh sau khi chết, mà là đạt được một trạng thái định sâu, trong đó tâm tương ứng với Phật và nhận được sự khai thị từ Phật.

Trái lại, trong những giai đoạn phát triển sau của đạo Phật Tịnh Độ Trung Hoa, đặc biệt từ thời Đường trở đi, niệm Phật ngày càng gắn liền với việc xưng niệm danh hiệu Phật A Di Đà để cầu sinh về cõi Cực Lạc. Đến thời Tống, Minh và Thanh, cùng một chữ “niệm Phật” có thể gồm nhiều thực hành khác nhau: quán tưởng hình tướng Đức Phật, quán niệm công đức của Phật, trì niệm danh hiệu Phật bằng miệng, niệm thầm trong tâm, nhiếp tâm vào câu Phật hiệu, đạt niệm Phật tam-muội, hoặc nương vào bản nguyện của Đức Phật A Di Đà để cầu vãng sinh.

Sự đa dạng này đặc biệt rõ ràng trong lịch sử đạo Phật Trung Hoa, nơi Tịnh Độ không phát triển như một truyền thống hoàn toàn tách biệt, mà luôn đối thoại và giao thoa với những tông phái khác như Thiên Thai, Hoa Nghiêm và Thiền. những vị như Trí Khải (智顗), Tông Mật (宗密), Vân Thê Châu Hoằng (雲棲袾宏), Triệt Ngộ (際醒徹悟) hay Ấn Quang (印光) đều đề cập đến niệm Phật, nhưng họ không phải lúc nào cũng hiểu cùng một điều khi sử dụng thuật ngữ này.

Đối với một số vị, niệm Phật trước hết là một phương pháp tu tập nhằm nhiếp tâm, phát triển định lực và khai mở trí tuệ. Đối với những vị khác, đặc biệt trong dòng Tịnh Độ chuyên tu, niệm Phật là con đường chính yếu để nương vào nguyện lực của Đức Phật A Di Đà và đạt được vãng sinh Tịnh Độ. Có những vị xem niệm Phật như một pháp môn gồm cả tự lực và tha lực; có những vị lại nhấn mạnh một trong hai phương diện này.

Tại Nhật Bản, vấn đề này tiếp tục được diễn giải theo những hướng khác nhau. Pháp Nhiên (法然) chủ trương chuyên niệm danh hiệu Phật (senju nembutsu 専修念仏) như con đường thích hợp nhất cho chúng sinh trong thời mạt pháp, khi những phương pháp tu tập khó khăn khác trở nên vượt quá khả năng của con người. Trong khi đó, Thân Loan (親鸞) của Tịnh Độ Chân tông nhấn mạnh rằng niệm Phật không phải trước hết là một hành động do sức riêng của con người tạo ra, mà là sự biểu hiện của lòng tin nơi bản nguyện và tha lực của Đức Phật A Di Đà. Vì vậy, cùng một từ nembutsu (念仏), những truyền thống Nhật Bản cũng có những cách hiểu thần học khác nhau về ý nghĩa của việc xưng niệm danh hiệu Phật.

Chính vì sự đa dạng này, những nghiên cứu đạo Phật phương Tây hiện đại, đặc biệt từ cuối thế kỷ XX, đã đặt lại cách hiểu đơn giản cho rằng niệm Phật chỉ là “đọc danh hiệu Phật”. những học giả như James Foard, Alan Sponberg, Daniel Stevenson, Chün-fang Yü, Jonathan Silk và nhiều nhà nghiên cứu khác đã cho thấy rằng muốn hiểu niệm Phật cần đặt nó trong toàn bộ hệ thống tư tưởng và thực hành mà nó thuộc về.

Câu hỏi “người thực hành thực sự đang làm gì khi niệm Phật?” vì vậy không thể chỉ trả lời bằng cách mô tả hành động bên ngoài — chẳng hạn như “lặp lại câu Nam mô A Di Đà Phật” — mà cần xem xét ít nhất ba phương diện liên hệ với nhau.

Thứ nhất là phương pháp thực hành (practice): người tu đang thực hiện một hoạt động tâm linh như thế nào? Niệm Phật có thể là quán tưởng Đức Phật, giữ hình ảnh Phật trong tâm, suy niệm về công đức của Phật, trì danh bằng âm thanh, trì danh trong im lặng, hoặc dùng danh hiệu Phật như một phương tiện gom tâm và loại bỏ vọng niệm. Vì vậy, hai người cùng nói rằng mình “niệm Phật” có thể đang thực hiện hai hình thức tu tập hoàn toàn khác nhau.

Thứ hai là mục tiêu hướng đến (goal): người thực hành mong đạt được điều gì? Trong truyền thống Tịnh Độ phổ biến, mục tiêu trực tiếp là vãng sinh về cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà, rồi tiếp tục tu học để thành Phật. Nhưng trong một số cách hiểu chịu ảnh hưởng Thiền hoặc Hoa Nghiêm, niệm Phật có thể được xem như một phương tiện nhận ra bản tâm, thấy được tính không phân biệt giữa tâm và Phật. Đối với một số truyền thống khác, mục tiêu trước mắt có thể là đạt niệm Phật tam-muội, đạt nhất tâm bất loạn, thanh lọc tâm thức hoặc phát triển trí tuệ.

Thứ ba là cách giải thích vì sao thực hành ấy có hiệu quả (rationale): điều gì khiến niệm Phật có thể đưa đến kết quả? Đây là điểm thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa những truyền thống. Trong một số dòng Tịnh Độ, hiệu quả của niệm Phật được giải thích bằng bản nguyện và năng lực tiếp dẫn của Đức Phật A Di Đà: chúng sinh nương vào tha lực của Phật để được vãng sinh. Trong những cách hiểu gần với Thiền, hiệu quả ấy lại được giải thích bằng sự chuyển hóa của chính tâm thức, bởi Phật và chúng sinh vốn không tách rời trên bình diện chân như. Một số truyền thống khác tìm cách kết hợp cả hai: hành giả thực hành bằng tâm mình nhưng đồng thời nương vào nguyện lực của Phật.

Vì ba phương diện này — phương pháp thực hành, mục tiêu đạt đến và cách giải thích cơ chế thành tựu — mà thuật ngữ “niệm Phật” trong lịch sử không bao giờ chỉ có một nghĩa duy nhất. Một hành giả thời Đông Tấn như Huệ Viễn không nhất thiết đang làm cùng một việc với một tín đồ thời Minh–Thanh chuyên trì danh cầu vãng sinh; và một hành giả Tịnh Độ Nhật Bản theo Thân Loan cũng không nhất thiết hiểu việc xưng niệm danh hiệu Phật theo cùng cách với một hành giả Trung Hoa thời Tống.

Do đó, đóng góp quan trọng của những nghiên cứu hiện đại không phải là tìm ra một định nghĩa duy nhất cho niệm Phật, mà là cho thấy rằng niệm Phật là một hiện tượng lịch sử nhiều tầng nghĩa. Muốn hiểu người tu thực sự đang làm gì khi niệm Phật, cần đặt thực hành ấy trong bối cảnh rộng hơn của giáo lý về Đức Phật, quan niệm về cứu độ, hình thức nghi lễ, quan hệ giữa tự lực và tha lực, cũng như những mục tiêu giải thoát mà từng truyền thống đặt ra.

Nói cách khác, điều mà tác giả muốn nhấn mạnh không phải là tìm kiếm một “bản chất duy nhất” của niệm Phật, mà là giúp giới nghiên cứu nhận ra rằng niệm Phật là một trường thực hành đa dạng trong lịch sử đạo Phật Đông Á: cùng một danh xưng có thể chỉ những con đường tu tập khác nhau, tùy thuộc vào thời đại, truyền thống và cách hiểu giáo lý của người thực hành.