PHÊ BÌNH LÝ TÍNH THUẦN TÚY
Toàn bộ Lập luận
(Kant’s
Critique of Pure Reason - The
Complete Argument)
Immanuel Kant
NỘI DUNG
Giới thiệu
Phần 1: Cuộc khủng
hoảng làm cho tiểu luận này trở nên cần thiết. Phần 2: Câu hỏi ẩn giấu
trước mắt: những phán đoán tổng hợp tiên nghiệm. Phần 3: Sự đảo ngược
Copernicus. Phần 4: Không gian và thời gian không phải là những gì chúng tanghĩ:
Mỹ học tiên nghiệm. Phần 5: Cỗ máy của não thức: Khái niệm, phán đoán và mười
hai phạm trù. Phần 6: Lập luận khó nhất Kant từng viết: Diễn dịch tiên nghiệm. Phần
7: Vấn đề cầu nối: Lược đồ hóa và vai trò của trí tưởng tượng. Phần 8: Hệ thống
những nguyên tắc: Toán học trong tự nhiên, bậc độ của thực tại và sự bác bỏ thuyết
duy ý. Phần 9: Kinh nghiệm có được những quy luật của nó như thế nào: Thực thể,
nhân quả và những loại suy. Phần 10: Mốc ranh giới: Hiện tượng, vật tự thân và
lập luận chống lại Leibniz. Phần 11: Tại sao lý trí tự lừa dối mình: Kiến trúc
của ảo tưởng tiên nghiệm. Phần 12: Hồn người tan biến: những ngụy luận. Phần 13:
Lý trí tự mâu thuẫn: những nghịch lý. Phần 14: Gót của những triết gia sụp đổ: Lý
tưởng tiên nghiệm và phê bình mọi bằng chứng. Phần 15: Lý trí còn dùng để làm
gì: những ý niệm điều tiết và sự thống nhất của khoa học. Phần 16: Thuyết về
phương pháp: Kỷ luật, chuẩn tắc và những gì triết học không bao giờ có thể là. Phần
17: Tự do trong một thế giới tất định: Điều mà Phê bình tạo ra khả năng. Phần
18: Kant sống mãi: Hai trăm năm phản đối và tranh luận hiện tại.
Khái Lược Toàn Bộ Lập
Luận Của Phê Bình Lý Tính Thuần Túy [1]
Giới Thiệu
Năm 1781, Immanuel
Kant xuất bản quyển Phê bình lý tính thuần túy (Critique of Pure
Reason). Lúc mới ra đời, tác phẩm này không được đón nhận rộng rãi. Nhiều
người đọc đầu tiên cho rằng Kant chỉ lặp lại thuyết hoài nghi của David Hume dưới
một hình thức mới. Chính Kant đã phải dành nhiều năm sau đó để giải thích và
làm rõ những luận điểm của ông. Tuy nhiên, ảnh hưởng của quyển sách ngày càng
lan rộng. Chỉ trong vài thập niên, hầu như mọi triết gia quan trọng ở châu Âu đều
phải đối diện với những vấn đề mà Kant đặt ra. Từ Schopenhauer đến Nietzsche,
dù đồng ý hay phản đối, những nhà tư tưởng sau ông đều phải xác định lập trường
của họ trước triết học Kant.
Sở dĩ quyển sách có ảnh
hưởng sâu rộng như vậy là vì nó tìm cách trả lời một câu hỏi nền tảng: con người
có thể biết được điều gì bằng lý trí, và đâu là giới hạn của khả năng ấy? Câu hỏi
này không chỉ liên quan đến triết học mà còn liên quan đến khoa học, tôn giáo
và cách con người hiểu chính mình.
Từ thời cổ đại, những
triết gia đã cố gắng giải đáp những vấn đề lớn như: Gót có hiện hữu hay không, hồn
người có bất tử hay không, thế giới có khởi đầu hay không, và đâu là bản chất tối
hậu của thực tại. Thế nhưng sau nhiều thế kỷ tranh luận, những câu hỏi ấy vẫn
chưa có lời giải được mọi người đồng thuận chấp nhận. Trong khi đó, khoa học tự
nhiên lại đạt được những thành tựu ngày càng rõ rệt. Sự tương phản này khiến
Kant đặt ra một câu hỏi mới: tại sao khoa học có thể tiến bộ ổn định trong khi
siêu hình học lại liên tục rơi vào tranh luận?
Theo Kant, muốn trả lời
câu hỏi đó, trước hết phải khảo sát chính năng lực nhận thức của con người. Những
triết gia trước ông thường trực tiếp bàn về thế giới, về hồn người hay về Gót.
Kant cho rằng cần phải đi theo hướng ngược lại. Trước khi hỏi thế giới là gì, cần
phải hỏi con người có thể nhận biết thế giới bằng cách nào. Trước khi khẳng định
điều gì hiện hữu, cần phải xem xét những điều kiện làm cho tri thức trở nên khả
hữu.
Phê bình lý tính thuần
túy chính là kết quả của
khảo sát ấy. Trong tác phẩm này, Kant không tìm cách xây dựng thêm một hệ thống
siêu hình học mới theo nghĩa truyền thống. Trái lại, ông muốn xác định phạm vi
hoạt động hợp thức của lý trí, cho thấy những gì con người có thể biết, những
gì con người không thể biết, và lý do những giới hạn ấy hiện hữu.
Kết quả của công
trình này đã làm thay đổi cách hiểu về tri thức, về khoa học và về siêu hình học.
Nó không xóa bỏ những vấn đề truyền thống của triết học, nhưng đặt chúng vào một
khuôn khổ hoàn toàn mới. Chính vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu xem Phê Bình Lý
Tính Thuần Túy là một trong những tác phẩm có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch
sử triết học phương Tây. [2]
Phần I — Cuộc Khủng
Hoảng Dẫn Đến Sự Ra Đời Của Quyển Sách
Để hiểu vì sao Kant
viết Phê Bình Lý Tính Thuần Túy, cần nhìn vào tình trạng triết học châu
Âu trong thế kỷ XVIII.
Vào thời điểm đó,
khoa học tự nhiên đang đạt được những thành công nổi bật. Khoảng một thế kỷ trước,
Isaac Newton đã công bố những định luật về chuyển động và định luật về lực hấp
dẫn. Những lý thuyết ấy cho phép giải thích bằng cùng một hệ thống nguyên lý cả
chuyển động của những vật trên mặt đất lẫn chuyển động của những thiên thể. Những
nhà thiên văn học có thể dự đoán nhật thực, nguyệt thực và quỹ đạo của những hành
tinh với độ chính xác đáng kinh ngạc. Khoa học dường như đã tìm được một phương
pháp đáng tin cậy để tích lũy tri thức và liên tục tiến bộ.
Trong khi đó, siêu
hình học lại ở trong một tình trạng hoàn toàn khác. Đây là ngành học nghiên cứu
những vấn đề nền tảng nhất, chẳng hạn như bản chất của thực tại, sự hiện hữu của
Gót, bản chất của hồn người hay nguồn gốc của thế giới. Mặc dù đã hiện hữu từ
thời Hy Lạp cổ đại, siêu hình học vẫn chưa đạt được sự đồng thuận về những câu
hỏi cơ bản của chính nó.
Những triết gia tiếp
tục tranh luận xem hồn người có bất tử hay không, thế giới có một khởi đầu hay
không, và liệu có thể chứng minh được về sự hiện hữu của Gót hay không. Những tranh
luận ấy kéo dài qua nhiều thế kỷ nhưng không đi tới một kết luận chung. Vì lý
do đó, Kant mô tả siêu hình học như một chiến trường của những tranh luận bất tận.
Những gì khiến Kant bận tâm không phải là những vấn đề của siêu hình học quá
khó để phân định hay giải quyết triệt để. Trong khoa học cũng có nhiều vấn đề rất
nan giải. Điều khiến ông bận tâm là dường như siêu hình học không có một phương
pháp được mọi người công nhận để giải quyết những bất đồng. Chính vì thế, ông bắt
đầu đặt câu hỏi về toàn bộ nền tảng tri thức của con người.
Vào thời của Kant, có
hai lập trường giải thích lớn về nguồn gốc và bản chất của tri thức.
Lập trường thứ nhất
là thuyết duy lý. Những nhà duy lý như Descartes, Leibniz và Christian Wolff
tin rằng lý trí có thể đạt tới những chân lý quan trọng về thực tại bằng suy luận
thuần túy. Họ cho rằng cũng như toán học có thể đạt được những kết luận chắc chắn
từ những nguyên lý đầu tiên, siêu hình học cũng có thể làm điều tương tự. Theo lập
trường này, lý trí có khả năng khám phá những sự thật về hồn người, về thế giới,
và đặc biêt về Gót – hữu thể tối cao- nhưng không cần dựa hoàn toàn vào kinh
nghiệm giác quan.
Kant được đào tạo
trong truyền thống duy lý này và từng giảng dạy nó trong nhiều năm. Tuy nhiên,
ông ngày càng nhận thấy một khó khăn lớn. Những nhà duy lý thường dùng những lập
luận rất chặt chẽ, nhưng lại đi đến những kết luận khác nhau. Nếu lý trí thuần
túy có thể được dùng để bảo vệ những quan điểm đối lập, thì cần phải đặt câu hỏi
liệu bản thân phương pháp ấy có thực sự đáng tin cậy hay không.
Lập trường giải thích
thứ hai là thuyết duy nghiệm. Những nhà duy nghiệm như Locke, Berkeley và Hume
cho rằng mọi tri thức đều bắt đầu từ kinh nghiệm. Theo họ, não thức không thể
có bất cứ nội dung nào nếu trước đó chưa nhận được dữ liệu từ giác quan. Mọi ý
niệm đều phải có nguồn gốc trong kinh nghiệm sống của con người.
Lập trường này có vẻ
phù hợp với tinh thần của khoa học thực nghiệm. Tuy nhiên, chính David Hume đã cho
thấy những hệ quả sâu xa của nó.
Hume tập trung vào
khái niệm nhân quả, một khái niệm giữ vai trò trung tâm trong khoa học. Khi chứng
kiến một quả bi-da chuyển động va vào một quả bi-da khác, chúng ta thường nói rằng
quả bi-da thứ nhất gây ra chuyển động của quả bi-da thứ hai. Nhưng Hume đặt câu
hỏi: thực sự chúng ta đã quan sát thấy điều gì?
Theo ông, những gì
giác quan ghi nhận chỉ là một chuỗi sự kiện nối tiếp nhau. Chúng ta thấy quả
bi-da thứ nhất chuyển động. Chúng ta thấy hai quả bi-da tiếp xúc nhau. Chúng ta
thấy quả bi-da thứ hai bắt đầu chuyển động. Nhưng chúng ta không quan sát thấy
bất kỳ “mối liên hệ tất yếu” nào giữa hai sự kiện ấy. Điều mà chúng ta gọi là
quan hệ nhân quả dường như không xuất hiện trực tiếp trong kinh nghiệm.
Từ đó, Hume đi đến một
kết luận gây chấn động. Ông cho rằng ý niệm về sự nối kết tất yếu không đến từ
việc quan sát thế giới, nhưng phát sinh từ thói quen của não thức. Sau khi nhiều
lần chứng kiến những sự kiện tương tự xảy ra cùng nhau, chúng ta hình thành kỳ
vọng rằng chúng sẽ tiếp tục đi cùng nhau trong tương lai. Vì vậy, niềm tin vào
nhân quả không phải là kết quả của một chứng minh duy lý, mà là sản phẩm của tập
quán tâm lý.
Vấn đề mà Hume nêu ra
có ý nghĩa rất lớn. Những định luật khoa học không chỉ mô tả những gì đã xảy ra
trong quá khứ. Chúng còn khẳng định những gì phải xảy ra trong những điều kiện
tương tự. Tuy nhiên, nếu kinh nghiệm chỉ cho chúng ta biết những trường hợp đã
quan sát được, thì làm thế nào chúng ta có thể biện minh cho những khẳng định
mang tính phổ quát và tất yếu ấy?
Chính vấn đề này đã
tác động sâu xa đến Kant. Sau này ông viết rằng Hume đã “đánh thức ông khỏi giấc
ngủ dogmatique” (hay “giấc ngủ mê muội giáo điều”). Điều Kant muốn nhấn
mạnh không phải là ông bị Hume thuyết phục hoàn toàn, mà là ông nhận ra một vấn
đề nền tảng mà triết học đương thời chưa giải quyết được.[3]
Nếu chấp nhận những tiền
đề của thuyết duy nghiệm, kết luận hoài nghi của Hume dường như rất khó tránh
khỏi. Nhưng Kant cũng không muốn quay trở lại thuyết duy lý truyền thống, bởi
những tranh luận bất tận trong siêu hình học cho thấy con đường ấy cũng gặp những
khó khăn nghiêm trọng. Cả hai hướng nghiên cứu giải quyết đều dường như chứa đựng
một phần sự thật, nhưng cũng đều bộc lộ những giới hạn rõ ràng.
Năm 1772,, Kant nêu
ra (trong trao đổi thư từ với Marcus Herz) một vấn đề nền tảng mà sau này trở
thành hạt nhân của toàn bộ Phê bình lý tính thuần túy. Kant nêu ra vấn đề
mà ông xem là trung tâm của toàn bộ triết học. Câu hỏi ấy là: bằng cách nào mà
những biểu tượng hay khái niệm trong não thức chúng ta lại có thể liên hệ với
những đối tượng mà chúng nói tới? Đây là lần Kant lần đầu xác lập vấn đề trung
tâm của triết học phê bình: quan hệ giữa biểu tượng trong não thức và đối tượng
trong thế giới. [4]
Đây không phải là một
câu hỏi phụ. Theo Kant, nó nằm ở nền tảng của mọi vấn đề nhận thức. Nếu không
giải thích được mối liên hệ giữa tư tưởng và đối tượng, thì cũng không thể giải
thích được tri thức.
Trong những năm tiếp
theo, Kant gần như ngừng công bố những công trình lớn để tập trung suy nghĩ về
vấn đề này. Ông tìm kiếm một cách nghiên cứu giải quyết mới có thể tránh được cả
những khó khăn của thuyết duy lý lẫn những khó khăn của thuyết duy nghiệm.
Khi Phê bình lý
tính thuần túy xuất hiện năm 1781, nó được trình bày như một nỗ lực nhằm giải
quyết cuộc khủng hoảng ấy từ tận gốc rễ.
Nhưng trước khi đưa
ra giải pháp, Kant cho rằng cần phải xác định chính xác vấn đề. Theo Hume, mọi
tri thức đều thuộc về một trong hai loại cơ bản, và từ sự phân chia đó thuyết
hoài nghi được hình thành. Bước đi đầu tiên của Kant sẽ là xem xét lại chính sự
phân chia ấy.
Ông cho rằng có một
loại tri thức đặc biệt quan trọng đối với toán học, khoa học tự nhiên và siêu
hình học, nhưng lại không thể được giải thích đầy đủ bằng bất kỳ loại nào trong
hai loại tri thức mà Hume đã thừa nhận. Việc phát hiện và giải thích loại tri
thức này sẽ trở thành điểm khởi đầu cho toàn bộ dự án triết học của Kant.
Phần 2 — Câu Hỏi Ẩn
Giấu: “Phán Đoán Tổng Hợp Tiên Nghiệm”
Trong cách phân loại
của Hume, mọi phát biểu có ý nghĩa đều thuộc về hai loại.
Loại thứ nhất là những
quan
hệ giữa ý niệm (relations of ideas). Đây là những phát biểu đúng nhờ
chính cấu trúc logic của khái niệm, không cần kiểm tra bằng kinh nghiệm. Ví dụ
như “tam giác có ba cạnh” hoặc “người đàn ông chưa vợ là người chưa kết hôn.”
Những mệnh đề này mang tính tất yếu, vì khi phân tích khái niệm “tam giác” hay “người
chưa vợ”, chúng ta đã thấy sẵn nội dung của vị từ nằm hoàn toàn trong chủ từ.
Do đó, phủ định chúng sẽ dẫn đến mâu thuẫn logic hiển nhiên. Loại phán đoán này
chắc chắn và rõ ràng, nhưng không mang lại tri thức mới về thực tại.
Loại thứ hai là những sự kiện thực tế
(matters of fact). Ví dụ: “nước đang lạnh” hoặc “mặt trời mọc sáng nay.” Những
phát biểu này cung cấp thông tin mới về thế giới, nhưng chỉ đúng trong một số
trường hợp nhất định, mang tính ngẫu nhiên và luôn có thể sai. Không có mâu thuẫn
logic nào nếu chúng ta nói mặt trời có thể không mọc vào ngày mai. Loại này
giúp chúng ta hiểu biết về thực tế, song lại thiếu tính tất yếu phổ quát.
Từ đây hình thành một đối lập quan trọng và sắc bén: hoặc
là tất yếu nhưng không cung cấp thông tin mới, hoặc là có thông tin nhưng không
tất yếu. Không có lựa chọn thứ ba. Đây chính là “ngã rẽ của Hume” đã đặt ra thách thức lớn cho
triết học. [5]
Kant bắt đầu bằng việc
cho rằng sự phân đôi này là chưa đủ. Ông không bác bỏ nó ngay lập tức, mà thừa
nhận giá trị phân tích của nó, nhưng khẳng định rằng nó đã che khuất một khả
năng quan trọng hơn mà triết học trước đó chưa nhận ra. Để làm rõ điều đó, ông
đưa ra hai cách phân loại độc lập thay vì một, từ đó mở rộng khung phân tích của
Hume.
Cách phân loại thứ nhất
liên quan đến nguồn gốc của tri thức. Một phán đoán là tiên nghiệm (a
priori) nếu nó có thể được xác lập và biện minh độc lập với kinh nghiệm. Ngược
lại, nó là hậu nghiệm (a posteriori) nếu cần kinh nghiệm để kiểm chứng hoặc
biện minh.
Cách phân loại thứ
hai liên quan đến cấu trúc logic của phán đoán. Một phán đoán phân
tích là phán đoán trong đó vị từ không thêm nội dung mới mà chỉ làm
rõ điều đã có sẵn trong khái niệm của chủ từ. Ví dụ, “mọi người chưa vợ đều
chưa kết hôn” không mở rộng tri thức, mà chỉ diễn giải lại nội dung đã hàm chứa
trong khái niệm “chưa vợ.” Ngược lại, một phán đoán tổng hợp là phán
đoán trong đó vị từ bổ sung một nội dung mới, không nằm sẵn trong khái niệm chủ
từ. Ví dụ, “con mèo đang ngủ” cho biết một trạng thái cụ thể mà khái niệm “con
mèo” tự nó không hàm chứa.
Khi kết hợp hai cách
phân loại này, chúng ta thu được bốn khả năng logic.
Thứ nhất là phán đoán
phân
tích tiên nghiệm. Đây chính là loại mà Hume đã mô tả dưới dạng quan
hệ giữa ý niệm: chúng tất yếu đúng nhưng không mở rộng tri thức về thế giới.
Thứ hai là phán đoán tổng
hợp hậu nghiệm. Đây là những sự kiện thực tế: chúng cung cấp thông
tin mới nhưng chỉ có thể biết qua kinh nghiệm và không mang tính tất yếu.
Thứ ba là phán đoán phân
tích hậu nghiệm. Loại này không thể hiện hữu, vì việc phân tích một
khái niệm về nguyên tắc không bao giờ cần đến quan sát hay kinh nghiệm.
Như vậy còn lại một
khả năng thứ tư, mà trong khuôn khổ của Hume không được tính đến: phán
đoán tổng hợp tiên nghiệm.
Đây là loại phán đoán
vừa mở rộng tri thức về thế giới, vừa mang tính tất yếu và phổ quát, nhưng lại
không phụ thuộc vào kinh nghiệm để biện minh. Nếu loại phán đoán này hiện hữu,
nó sẽ giải thích được khả năng của toán học, khoa học tự nhiên và cả siêu hình
học theo một cách hoàn toàn mới mẻ và sâu xa.
Toàn bộ dự án triết học
của Kant phụ thuộc vào việc xác minh xem loại phán đoán này có thực sự hiện hữu
hay không.
Ông bắt đầu bằng toán
học. Lấy mệnh đề “7 + 5 = 12”. Đây rõ ràng là một tri thức tiên nghiệm, vì chúng
ta không cần quan sát bất kỳ đối tượng vật lý nào để kiểm chứng nó. Nó cũng
mang tính tất yếu: không thể có một thế giới trong đó 7 cộng 5 không bằng 12, nếu
những khái niệm số học được giữ nguyên.
Câu hỏi quan trọng
hơn là: liệu nó có phải là phán đoán phân tích hay không. Kant trả lời là
không. Khi chúng ta phân tích khái niệm “7”, “5” và phép cộng, chúng ta chỉ thấy
ý tưởng về việc kết hợp hai đại lượng, nhưng không tìm thấy sẵn kết quả “12”
trong những khái niệm đó. Để đạt tới “12”, chúng ta phải thực hiện một thao tác
tổng hợp trong suy nghĩ — tức là thực sự cộng dồn những đơn vị. Vì vậy, kết quả
không được rút ra bằng phân tích thuần túy, mà được tạo thành trong quá trình tổng
hợp.
Hình học cung cấp một
ví dụ tương tự, thậm chí rõ ràng hơn. Mệnh đề như “đường thẳng là đường ngắn nhất
giữa hai điểm” không chỉ là một phân tích khái niệm. Khái niệm “thẳng” chỉ nói
về hướng, còn “ngắn nhất” liên quan đến độ dài. Không có phân tích logic nào từ
khái niệm hướng dẫn đến khái niệm độ dài. Tuy nhiên, trong hình học, mệnh đề
này được xem là tất yếu và là nền tảng cho những chứng minh tiếp theo nhưng
không cần kiểm tra thực nghiệm.
Cần lưu ý rằng lập luận
này của Kant đã trở thành đối tượng tranh luận về sau. Gottlob Frege cho rằng số
học có thể được quy về logic thuần túy, tức là mang tính phân tích. Tuy nhiên,
chương trình này gặp nhiều khó khăn nội tại. Đồng thời, sự khai triển của hình
học phi Euclid cũng cho thấy rằng trực giác hình học không đơn giản là tất yếu
theo nghĩa duy nhất, mà phụ thuộc vào hệ tiên đề được lựa chọn. Những vấn đề
này sẽ được bàn kỹ hơn trong phần sau. Tuy vậy, điều còn lại từ lập luận của
Kant là câu hỏi nền tảng: làm thế nào toán học có thể vừa tất yếu vừa mở rộng
tri thức?
Ví dụ thứ ba đến từ
khoa học tự nhiên. Mệnh đề “mọi sự thay đổi đều có nguyên nhân” không phải là
phân tích, vì khái niệm “sự kiện” hay “sự thay đổi” không chứa sẵn khái niệm “nguyên
nhân”. Nó cũng không thể được rút ra từ kinh nghiệm, bởi kinh nghiệm chỉ cho chúng
ta thấy những trường hợp cụ thể, chứ không bao giờ cho thấy tính tất yếu phổ
quát.
David Hume đã cho thấy
rằng chúng ta không quan sát thấy “tính tất yếu” của quan hệ nhân quả. Kant đồng
ý với phân tích này, nhưng ông đi xa hơn một bước: vấn đề không chỉ là chúng ta
không quan sát thấy tính tất yếu, mà là không có bất kỳ số lượng quan sát nào
có thể tạo ra tính tất yếu phổ quát ấy.
Trong đời sống thường
ngày, chúng ta luôn hành động dựa trên giả định rằng mọi sự kiện đều có nguyên
nhân. Khi một thiết bị ngừng hoạt động, chúng ta lập tức tìm lý do: pin hết,
dây lỏng, lỗi hệ thống. Chúng ta không coi việc “không có nguyên nhân” là một
khả năng giải thích hợp lý. Điều này cho thấy chúng ta đang dùng một nguyên tắc
mang tính phổ quát và tất yếu, dù nó không xuất phát trực tiếp từ kinh nghiệm.
Như vậy, toán học,
khoa học tự nhiên và cả siêu hình học đều dường như dựa vào một loại phán đoán
đặc biệt: vừa mở rộng tri thức, vừa mang tính tất yếu, nhưng không thể quy về
kinh nghiệm.
Điều này biến toàn bộ
vấn đề ban đầu thành một câu hỏi duy nhất, mang tính trung tâm của Phê bình
Lý tính Thuần túy: làm thế nào những phán đoán tổng hợp tiên nghiệm là khả
hữu?
Câu hỏi này buộc phải
xem xét lại một giả định nền tảng của toàn bộ truyền thống triết học trước đó: giả
định rằng tri thức phải phù hợp với đối tượng. Kant sẽ đưa ra đảo ngược giả định
này — một bước chuyển mang tính quyết định trong lịch sử triết học hiện đại.
Phần 3 — “Sự Đảo Ngược
Copernicus”
Để hiểu lập luận của
Kant, cần bắt đầu từ mô hình nhận thức mà ông muốn thay thế. Trong truyền thống
triết học trước Kant, giả định chung được chấp nhận là: tri thức phải “phù hợp”
với đối tượng. Nghĩa là, thế giới hiện hữu độc lập với chủ thể nhận thức, mang
trong mình những tính chất sẵn có, và nhận thức chỉ là quá trình não thức tiếp
nhận một cách trung thực, thụ động những gì thế giới đã có sẵn.
Theo mô hình này, quá
trình nhận thức diễn ra như sau: những đối tượng bên ngoài tác động lên giác
quan, giác quan truyền lại những ấn tượng, và não thức hình thành tri thức
tương ứng. Trong bức tranh ấy, não thức gần như đóng vai trò thụ động – một tấm
gương phản chiếu thế giới.
Kant cho rằng những hạn
chế của mô hình này trở nên rõ ràng khi chúng ta xét đến khái niệm tính
tất yếu trong tri thức. Mọi thông tin về thế giới đều xuất phát từ
kinh nghiệm cảm giác. Nhưng cảm giác chỉ cho chúng ta biết sự vật “đang là như
thế nào”, chứ không bao giờ cho chúng ta biết sự vật “phải là như thế nào”.
Kinh nghiệm có thể cho biết mặt trời đã mọc hàng ngày trong quá khứ, nhưng
không thể tự nó bảo đảm rằng mặt trời buộc phải mọc vào ngày mai.
Ngược lại, toán học
và những nguyên lý cơ bản của khoa học tự nhiên lại mang tính tất yếu và phổ
quát. Chúng không chỉ mô tả những gì đã xảy ra trong một số trường hợp, mà khẳng
định điều gì đó đúng cho mọi trường hợp có thể. Nếu tri thức chỉ là sự phù hợp
thụ động giữa não thức và đối tượng, thì không có cách nào giải thích được nguồn
gốc của tính tất yếu ấy. Từ đó, Kant đi đến kết luận: mô hình cũ không chỉ thiếu
sót mà về nguyên tắc không thể giải thích được những dạng tri thức quan trọng
nhất mà con người thực sự sở hữu.
Từ đây, Kant đề xuất
một cách nghiên cứu giải quyết hoàn toàn ngược lại.
Thay vì tiếp tục giữ
giả định truyền thống rằng tri thức phải phù hợp với đối tượng, Kant mời gọi chúng
ta thực hiện một bước ngoặt triệt để: hãy thử giả định ngược lại, rằng đối
tượng phải phù hợp với những điều kiện tiên nghiệm của tri thức. Nói
cách khác, không phải não thức con người “bắt chước” hay phản ánh một cách thụ
động thế giới bên ngoài, mà chính thế giới như chúng ta kinh nghiệm nó — thế giới
hiện tượng — phải đi qua và tuân theo những hình thức tiên nghiệm của chính não
thức.
Để minh họa cho bước
chuyển mang tính cách mạng này, Kant đưa ra một so sánh nổi tiếng với cuộc cách
mạng Copernicus trong thiên văn học. Trước Copernicus, quan điểm thịnh hành cho
rằng toàn bộ vũ trụ xoay quanh Trái Đất – trung tâm bất động. Copernicus đã đảo
ngược hệ quy chiếu: không phải bầu trời quay quanh Trái Đất, mà chính Trái Đất
(người quan sát) đang chuyển động. Nhờ đó, ông giải thích được nhiều hiện tượng
thiên văn một cách đơn giản và mạch lạc hơn. Tương tự, Kant đề xuất rằng chúng
ta nên đảo ngược cách nhìn nhận thức: thay vì cố gắng quy cấu trúc tất yếu của
kinh nghiệm về thế giới “tự thân” (Ding an sich), chúng ta hãy xét đến cấu trúc
tiên nghiệm của chính chủ thể nhận thức. Chỉ khi thay đổi hệ quy chiếu từ đối
tượng sang chủ thể, chúng ta mới có thể giải thích được nguồn gốc của tính tất
yếu và phổ quát trong tri thức.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh
một cách rõ ràng và cẩn trọng rằng Kant không hề rơi vào chủ nghĩa duy
ý thô thiển. Ông không khẳng định rằng não thức tạo ra thế giới theo
nghĩa hiện hữu vật lý, cũng không cho rằng hiện thực chỉ là giấc mơ hay sản phẩm
thuần túy chủ quan của ý thức. Kant chỉ giới hạn lập trường của mình ở hình
thức của kinh nghiệm, chứ không phải chất liệu của nó.
Cụ thể, chất liệu của
cảm giác — những gì chúng ta cảm nhận trực tiếp như màu sắc, âm thanh, độ nóng
lạnh, hương vị — vẫn đến từ bên ngoài, từ một nguồn nào đó độc lập với chúng
ta. Não thức không tự sinh ra chất liệu ấy. Nhưng bất kỳ chất liệu nào được đưa
vào cũng phải được tổ chức và trình hiện trong một khuôn khổ nhất định: không
gian, thời gian, và những quan hệ logic như nhân quả, thực thể, tính chất… Những
khuôn khổ này không phải là thuộc tính của thế giới như nó tự thân, mà là những
điều kiện tiên nghiệm thuộc về cách thức mà não thức con người tổ chức và tiếp
nhận thế giới.
Một ví dụ gần gũi và
dễ hình dung là chiếc máy ảnh. Dù chúng tachụp bất kỳ cảnh vật nào — núi non,
con người, hay một khoảng không gian trống trải — thì bức ảnh cuối cùng cũng
luôn phải tuân theo hai đặc tính cố định: được cấu thành từ những điểm ảnh
(pixel) và nằm trong một khung hình chữ nhật. Chúng ta biết trước điều kiện này
nhưng không cần xem nội dung bức ảnh. Đây chính là một dạng tri thức tiên nghiệm
về “cách thức xuất hiện” của mọi hình ảnh có thể có qua thiết bị ấy. Tương tự,
theo Kant, não thức con người cũng sở hữu những “hình thức tiên nghiệm” như
không gian, thời gian và những phạm trù hiểu biết. Mọi kinh nghiệm của chúng ta
đều phải đi qua những hình thức này, giống như mọi hình ảnh đều phải đi qua cấu
trúc của máy ảnh.
Từ lập luận trên, lập
trường của Kant trở nên rõ ràng và chặt chẽ hơn: tri thức tiên nghiệm có thể tồn
tại, nhưng chỉ trong phạm vi của kinh nghiệm có thể có. Không gian và hình học
Euclid không áp dụng cho mọi đối tượng vì chúng mô tả chính xác thế giới tự
thân, mà vì chúng là những điều kiện tất yếu làm cho bất kỳ kinh nghiệm nào về
thế giới trở nên có thể có được đối với chúng ta.
Nguyên lý nhân quả
cũng mang ý nghĩa tương tự. Nó không phải là một quy luật tồn tại sẵn trong thế
giới độc lập với chúng ta, mà là một nguyên tắc tiên nghiệm mà não thức vận dụng
để tổ chức dòng chất liệu cảm tính vốn rời rạc thành một trật tự thống
nhất, nhờ đó kinh nghiệm trở thành một chỉnh thể có ý nghĩa và có thể được nhận
thức một cách khách quan.
Từ đó, Kant đi đến một
kết luận sâu sắc: điều mà chúng ta gọi là tính tất yếu và tính phổ quát của tri
thức không phản ánh trực tiếp bản chất của thế giới tự thân, mà là dấu ấn của
chính cấu trúc nhận thức của con người. Khi khẳng định rằng mọi sự kiện đều phải
có nguyên nhân, chúng ta không phải đang đọc ra bản chất của sự vật tự thân, mà
đang biểu hiện những quy luật mà theo đó não thức tất yếu phải tổ chức dòng
kinh nghiệm.
Kant gọi toàn bộ cách
tiếp cận này là phương pháp siêu nghiệm (transcendental method). Phương
pháp siêu nghiệm không khảo sát sự vật như chúng hiện hữu độc lập với kinh nghiệm,
mà khảo sát những điều kiện khả thể khiến cho kinh nghiệm về sự vật trở nên có
thể có được. Vì vậy, câu hỏi trung tâm của triết học nhận thức chuyển hướng một
cách căn bản: không còn là “Thế giới tự thân là gì?”, mà là “Điều gì
phải đúng về chủ thể nhận thức để thế giới có thể xuất hiện như một đối tượng của
kinh nghiệm và trở nên khả tri đối với chúng ta?”
Kết quả của phương
pháp siêu nghiệm là học thuyết duy ý siêu nghiệm (transcendental idealism),
đồng thời khẳng định thuyết hiện thực kinh nghiệm (empirical realism).
Trong phạm vi kinh nghiệm, những sự vật như bàn ghế, cây cối, hành tinh hay con
người đều có tính khách quan và tồn tại độc lập với ý muốn chủ quan của từng cá
nhân. Tuy nhiên, chúng chỉ có thể xuất hiện như những đối tượng của kinh nghiệm
nhờ các hình thức tiên nghiệm của cảm tính cùng các phạm trù của giác tính. Vì
vậy, không gian và thời gian không phải là thuộc tính của sự vật như chúng tồn
tại tự thân, mà là những hình thức tiên nghiệm của năng lực cảm tính, tức khuôn
khổ mà trong đó mọi kinh nghiệm của con người tất yếu phải diễn ra.[6]
Từ góc nhìn này,
không gian và thời gian không phải là những “thùng chứa” vô hình hiện hữu bên
ngoài chúng ta, mà là những hình thức tiên nghiệm của trực giác
— tức là cách thức tất yếu mà bất kỳ đối tượng nào cũng phải được trình hiện đối
với một chủ thể nhận thức như con người.
Trong ngôn ngữ hiện đại,
một số hướng nghiên cứu giải quyết quan trọng trong khoa học nhận thức và khoa
học thần kinh đã quay trở lại với ý tưởng gần gũi với Kant: tri giác không phải
là quá trình ghi chép thụ động, máy móc những dữ liệu từ bên ngoài, mà là một quá
trình xây dựng mô hình tích cực của não bộ.
Những lý thuyết xử
lý dự đoán (predictive processing) gắn liền với tên tuổi của Karl
Friston, Jakob Hohwy, Andy Clark và Anil Seth xem não bộ như một hệ thống thông
minh liên tục đưa ra những giả thuyết dự đoán về thế giới bên ngoài. Não không
chờ nhận dữ liệu rồi mới xử lý, mà chủ động dự báo những gì sắp xảy ra, sau đó
so sánh với dữ liệu cảm giác thực tế và chỉ điều chỉnh mô hình khi có sai lệch
(prediction error). Theo cách diễn đạt này, những gì chúng ta gọi là “tri giác”
thực chất là “giả thuyết tốt nhất” mà hệ thống thần kinh xây dựng tại mỗi khoảnh
khắc, chứ không phải bản sao trung thực, khách quan của thế giới bên ngoài. Một
số nhà nghiên cứu thậm chí mô tả kinh nghiệm ý thức như một dạng “ảo giác được
kiểm soát chặt chẽ” (controlled hallucination). [7]
Tuy nhiên, sự tương đồng
giữa những lý thuyết hiện đại này với Kant chỉ mang tính gợi ý và khái quát.
Kant không đưa ra một lý thuyết sinh học hay thần kinh học về não bộ. Ông thực
hiện một lập luận thuần túy triết học về điều kiện khả thể (conditions of
possibility) của kinh nghiệm. Trong khi khoa học nhận thức mô tả cơ chế thực
nghiệm của não, Kant lại hỏi về những điều kiện logic và siêu nghiệm làm cho bất
kỳ kinh nghiệm có ý nghĩa nào cũng trở nên có thể có được.
Tuy nhiên, lập trường
của Kant cũng đòi hỏi một cái giá triết học không nhỏ. Nếu chúng ta chỉ có thể
biết sự vật qua khuôn khổ những hình thức tiên nghiệm của nhận thức, thì “vật
tự thân” (Ding an sich) — tức sự vật như nó hiện hữu hoàn toàn độc lập
với mọi hình thức kinh nghiệm — sẽ nằm vĩnh viễn ngoài khả năng nhận biết của
con người. Đây không phải là một thực tại chưa biết mà con người có thể dần dần
khám phá qua tiến bộ khoa học; nó là cái về nguyên tắc không thể biết, vì mọi
công cụ nhận thức của chúng ta (không gian, thời gian, những phạm trù hiểu biết)
đều đã bị cấu trúc bởi chính bản thân não thức. Bất cứ thứ gì chúng ta nhận thức
đều đã bị “lọc” qua những hình thức ấy.
Kant thừa nhận hệ quả
này một cách thẳng thắn và dứt khoát, không né tránh. Chính sự thừa nhận này đã
trở thành một trong những điểm gây tranh luận lớn nhất và dai dẳng nhất trong
toàn bộ truyền thống triết học hậu-Kant, từ những nhà duy ý Đức cổ điển
(Fichte, Schelling, Hegel) cho đến triết học hiện đại và hậu hiện đại.
Cho đến thời điểm
này, lập luận của Kant vẫn còn mang tính giả thuyết chiến lược: nếu giả định rằng
đối tượng phải phù hợp với điều kiện của tri thức là đúng, thì nhiệm vụ cấp thiết
tiếp theo là phải xác định cụ thể những điều kiện tiên nghiệm ấy là gì. Kant sẽ
thực hiện công việc phân tích tỉ mỉ, có hệ thống những cấu trúc tiên nghiệm của
não thức — bắt đầu từ tầng thấp nhất và cơ bản nhất của kinh nghiệm: cảm
giác thuần túy (pure sensibility).
Chính tại đây, trong
phần Mỹ học Siêu nghiệm (Transcendental Aesthetic), Kant đưa ra luận
điểm nền tảng và nổi tiếng nhất của mình: không gian và thời gian không phải là
những thuộc tính hay quan hệ thực sự của thế giới như nó tự thân, mà là những điều
kiện tiên nghiệm của mọi kinh nghiệm có thể có được. Chúng là những
hình thức thuần túy của trực giác cảm tính, nằm sẵn trong chủ thể, và mọi đối
tượng mà chúng ta có thể kinh nghiệm đều phải xuất hiện trong không gian và thời
gian theo cách tất yếu.
Phần 4 — Không Gian Và Thời
Gian Không Phải Là Những Gì Chúng Ta Nghĩ: Mỹ Học Siêu Nghiệm
Kant bắt đầu xây dựng
toàn bộ kiến trúc phê phán của mình bằng một sự phân chia đôi rất cơ bản trong
năng lực tinh thần của con người. Toàn bộ cấu trúc của Phê bình Lý tính Thuần
túy được tổ chức chặt chẽ xung quanh sự phân đôi này.
Một mặt là cảm tính (sensibility): năng lực tiếp
nhận các biểu tượng (representations, Vorstellungen) khi một đối
tượng được cho (given) một cách trực tiếp trong trực giác (intuition).
Ở đây, trực giác không phải là sự linh cảm hay khả năng suy đoán tức thời
theo cách hiểu thông thường, mà là phương thức trực tiếp mà qua đó đối tượng hiện
diện trước chủ thể nhận thức. Chính nhờ trực giác mà đối tượng được “cho” cho
não thức như chất liệu ban đầu của mọi kinh nghiệm. Mặt khác là khả năng nhận
thức (understanding): năng lực suy nghĩ về đối tượng thông qua các khái
niệm, tức năng lực đặt những gì được cho trong trực giác dưới các quy tắc, phạm
trù và phán đoán để hình thành tri thức.
Hai năng lực này có chức năng hoàn toàn khác nhau và
không thể thay thế cho nhau. Cảm tính cung cấp chất liệu của nhận thức nhưng tự
nó không thể tạo thành tri thức; ngược lại, khả năng nhận thức cung cấp hình thức
suy nghĩ nhưng không thể tự mình tạo ra đối tượng nếu không có chất liệu do cảm
tính mang lại. Kant đã diễn đạt mối quan hệ này bằng một trong những câu nổi tiếng
nhất của Phê phán Lý tính Thuần túy: “Trực giác không có khái niệm thì
mù; khái niệm không có trực giác thì rỗng.” (Intuitions without concepts are blind; concepts without
intuitions are empty.) [8] Nếu chỉ có trực giác mà không có
khái niệm, chúng ta chỉ có một dòng chất liệu cảm tính rời rạc, chưa được thống
nhất thành kinh nghiệm có ý nghĩa. Ngược lại, nếu chỉ có khái niệm mà không có
trực giác, suy nghĩ chỉ còn là những hình thức trừu tượng không có bất kỳ nội
dung nào để áp dụng.
Trên nền tảng
sự phân biệt này, Mỹ học Siêu nghiệm (Transcendental Aesthetic) được triển
khai như phần đầu tiên của Phê phán Lý tính Thuần túy, chuyên khảo sát tầng
thứ nhất của nhận thức: năng lực cảm tính. Ở đây, thuật ngữ “mỹ học” hoàn toàn
không mang nghĩa nghiên cứu cái đẹp hay nghệ thuật như trong cách dùng hiện đại,
mà xuất phát từ tiếng Hy Lạp aisthēsis, có nghĩa là cảm nhận bằng giác
quan hay trực giác cảm tính. Câu hỏi trung tâm mà Kant đặt ra là: liệu bản thân
năng lực cảm tính có chứa đựng những hình thức tiên nghiệm — tức những điều kiện
có trước và độc lập với mọi kinh nghiệm cụ thể — hay không? Nếu có, thì chính
những hình thức ấy sẽ là nền tảng làm cho mọi kinh nghiệm cảm tính của con người
trở nên khả hữu. Đây cũng là bước khởi đầu cho toàn bộ dự án siêu nghiệm của
Kant: truy tìm những điều kiện tiên nghiệm làm nền tảng cho khả năng của kinh
nghiệm và tri thức.
Quan niệm thông thường
về không gian cần được đặt lại từ gốc rễ. Trong trực giác tự nhiên, không gian
dường như là một “vật chứa” vô hình rộng lớn, hiện hữu độc lập bên ngoài chúng
ta, trong đó mọi sự vật được đặt vào bất kể chúng có được nhận thức hay không.
Đây là hình ảnh trực giác mạnh mẽ: thế giới như một tập hợp những vật thể nằm
trong một khung bao la trung lập.
Trong truyền thống
triết học cận đại, quan điểm này được khai triển rõ nét nhất bởi Newton, người coi không
gian là một thực thể tuyệt đối, hiện hữu độc lập với những vật thể, giống như một sân
khấu vũ trụ cố định và đồng nhất, nơi mọi chuyển động xảy ra. Ngược lại, Leibniz phản đối quyết liệt
và cho rằng không gian không phải là một thực thể riêng biệt, mà chỉ là một hệ thống quan hệ giữa
những vật thể (xa–gần, trước–sau, trái–phải). Không gian, theo Leibniz, chỉ là
cách chúng ta mô tả trật tự tương đối giữa những thực thể.
Dù hai lập trường đối
lập gay gắt, cả Newton lẫn Leibniz đều đồng thuận ở một điểm nền tảng: không
gian — dù được hiểu là một thực thể tuyệt đối tồn tại độc lập (Newton) hay chỉ
là một hệ thống các quan hệ giữa các sự vật (Leibniz) — vẫn được xem là thuộc về
thế giới khách quan, tức thuộc về phía đối tượng được nhận thức, chứ không thuộc
về chính cấu trúc của chủ thể nhận thức. Nói cách khác, cả hai đều mặc nhiên giả
định rằng con người nhận thức không gian vì không gian vốn đã hiện hữu ở phía sự
vật; bất đồng giữa họ chỉ nằm ở bản chất của không gian, chứ không ở vị trí của
nó trong quá trình nhận thức. [9]
Kant cho rằng cả hai
lập trường đều xuất phát từ cùng một tiền đề sai lầm. Theo ông, họ đều giả định
rằng trước hết phải có một thế giới được cấu tạo sẵn, rồi sau đó chủ thể mới nhận
thức thế giới ấy. Kant đảo ngược hoàn toàn cách đặt vấn đề này. Ông cho rằng
trước khi hỏi không gian là gì trong bản thân thế giới, cần phải hỏi: điều gì
khiến chúng ta có thể trực giác bất kỳ sự vật nào như đang ở trong không gian?
Vì vậy, ông không giải quyết tranh luận bằng cách đứng về phía Newton hay
Leibniz, mà chuyển hẳn sang một bình diện khác: khảo sát những điều kiện tiên
nghiệm của nhận thức.
Để thực hiện bước
chuyển ấy, Kant mở đầu Mỹ học Siêu nghiệm bằng một chuỗi lập luận mà ông gọi là
trưng bày siêu hình học (metaphysical exposition) của không gian.[10] Mục
đích của các lập luận này không phải là xác định không gian là một thực thể hay
một quan hệ, mà là chứng minh rằng không gian là một hình thức tiên nghiệm của
trực giác cảm tính (a priori form of sensible intuition): nó không được rút ra
từ kinh nghiệm, mà chính là điều kiện có trước, khiến mọi kinh nghiệm về các đối
tượng bên ngoài trở nên khả hữu.
Lập luận đầu tiên xuất
phát từ ưu tiên logic của cấu trúc kinh nghiệm. Để có thể cảm nhận một đối tượng
như “ở bên ngoài ta” và đồng thời “ở bên cạnh những đối tượng khác”, thì trước
hết chúng ta phải đã sở hữu một hình thức biểu tượng cho phép sự phân biệt “bên
trong – bên ngoài” và “bên cạnh” xảy ra — đó chính là không gian. Do đó, không
gian không thể được rút ra từ kinh nghiệm, vì chính khái niệm “kinh nghiệm về
cái bên ngoài” đã giả định không gian như điều kiện khả thể của nó. Không gian
không phải là cái được học từ việc quan sát thế giới, mà là cái làm cho việc
quan sát “thế giới như cái bên ngoài” trở nên khả thi ngay từ đầu.
Lập luận này đảo ngược
hoàn toàn quan điểm kinh nghiệm luận thông thường, theo đó một đứa trẻ dần dần
hình thành ý niệm không gian bằng cách quan sát và trừu tượng hóa từ những sắp
xếp vật thể. Thực ra, việc “thấy một sự sắp xếp” đã luôn luôn giả định rằng
chúng ta đang đặt những sự vật trong một cấu trúc không gian nhất định. Không
có không gian, thì cũng không có “sự sắp xếp” để mà trừu tượng hóa.
Lập luận thứ hai xuất
phát từ giới hạn của năng lực tưởng tượng. Chúng ta có thể hình dung một không
gian hoàn toàn trống rỗng, không chứa bất kỳ vật thể nào. Dù khó duy trì lâu, ý
nghĩ này vẫn có thể thực hiện được ở mức độ nào đó. Nhưng điều ngược lại thì
hoàn toàn không thể: chúng ta không thể tưởng tượng sự vắng mặt hoàn toàn của
không gian. Chúng ta cũng không thể hình dung hai đối tượng mà giữa chúng không
tồn tại bất kỳ quan hệ không gian nào (không khoảng cách, không phương hướng,
không vị trí tương đối). Nỗ lực này không sinh ra một hình ảnh kỳ lạ nào cả, mà
đơn giản là không sinh ra hình ảnh gì. Sự bất đối xứng này cho thấy không gian
không phải là một phần của “thế giới được nhận thức”, mà là một phần của chính
cấu trúc nhận thức của chủ thể.
Tiếp theo, Kant làm
rõ một điểm tế nhị hơn: không gian không phải là một khái niệm, mà là một trực giác thuần túy. Một khái niệm hoạt động bằng cách quy tụ nhiều cá thể
dưới một đặc điểm chung (ví dụ: khái niệm “màu đỏ”). Ngược lại, những không
gian cụ thể không phải là những trường hợp riêng lẻ của khái niệm “không gian”,
mà là những bộ phận được cắt ra từ một không gian duy nhất, toàn thể. Toàn thể
không gian đã được cho trước, và những phần chỉ là sự phân chia nội tại của nó
— một quan hệ hoàn toàn ngược với logic của khái niệm.
Ví dụ kinh điển mà
Kant đưa ra là hiện tượng đối vật bất đồng dạng (incongruent counterparts): hai bàn tay trái và phải. Nếu
mô tả thuần túy bằng cấu trúc nội tại (hình học, khoảng cách giữa những điểm),
hai bàn tay là giống hệt nhau. Thế nhưng trong trực giác không gian, chúng
không thể hoán đổi cho nhau. Sự khác biệt này có thật, có thể nhận biết ngay lập
tức, nhưng không thể nắm bắt bằng bất kỳ mô tả khái niệm nội tại nào. Điều này
chứng tỏ tồn tại những khác biệt chỉ có thể xuất hiện trong trực giác không
gian như một toàn thể.
Sau phần trưng bày
siêu hình học, Kant chuyển sang trưng bày siêu nghiệm (transcendental exposition). Ông lập luận từ khả thể của
một khoa học cụ thể — hình học — để suy ngược về bản chất của không gian. Hình
học cung cấp tri thức tổng hợp tiên nghiệm: nó mở rộng tri thức nhưng mang tính
tất yếu và phổ quát, không phụ thuộc vào kinh nghiệm. Để điều này có thể có được,
không gian phải là hình thức tiên nghiệm của trực giác cảm tính thuộc về chủ thể, chứ không phải thuộc tính của vật tự
thân.
Cùng một cấu trúc lập
luận được áp dụng cho thời gian. Nếu
không gian là hình thức của cảm giác bên ngoài, thì thời gian là hình thức của
cảm giác nội tâm. Mọi trạng thái ý thức — suy nghĩ, cảm xúc, đau đớn, ý chí — đều
phải xuất hiện trong một trật tự trước–sau không thể thoát khỏi. Ngay cả số học
cũng dựa trên cấu trúc nối tiếp thời gian: việc đếm là một chuỗi hành vi được tổ
chức theo thời gian.
Từ đó, Kant đi đến kết
luận then chốt của thuyết duy ý siêu nghiệm: Không gian và thời gian là hoàn toàn thực theo
nghĩa kinh nghiệm — mọi đối tượng
chúng ta có thể trải nghiệm đều phải xuất hiện trong không gian và thời gian.
Nhưng đồng thời chúng là duy ý theo nghĩa siêu nghiệm — chúng không thuộc về vật tự thân. Thế giới như nó hiện
hữu độc lập với chủ thể không nằm trong không gian và không diễn ra trong thời
gian. Ngay cả bản thân ta, khi xét như thực thể tự thân, cũng không nằm trong
thời gian; chúng ta chỉ xuất hiện với chính mình như một hiện tượng được cấu
trúc bởi những hình thức mà chúng ta mang vào kinh nghiệm.
Hai phản đối lớn đã định
hình lịch sử tiếp nhận học thuyết Mỹ học Siêu nghiệm của Kant.
Phản đối thứ nhất, thường được gọi là “phương án bị bỏ qua” (Trendelenburg alternative), [11]
do triết gia Adolf Trendelenburg (1802–1872) [12] nhấn
mạnh. Ông lập luận rằng Kant đã quá vội vã khi chỉ xem xét hai khả năng: hoặc
không gian là thuộc tính của thế giới tự thân (Newton), hoặc nó là hình thức chủ
quan của trực giác (Kant). Thực ra còn tồn tại một khả năng thứ ba: không gian
vừa là hình thức tiên nghiệm của chủ thể nhận thức, vừa đồng thời phản ánh đúng
cấu trúc của thế giới tự thân — một sự trùng hợp hoặc tương ứng hài hòa sâu xa
giữa chủ thể và khách thể.
Kant không bác bỏ rõ
ràng khả năng này trong văn bản. Điều này trở thành một điểm tranh luận kéo dài
và quan trọng trong triết học hậu-Kant. Những người bảo vệ Kant phản biện rằng
nếu chấp nhận “phương án trùng hợp”, thì tính tất yếu và phổ quát của hình học
sẽ không thể được giải thích thỏa đáng, vì sự trùng hợp ấy chỉ mang tính ngẫu
nhiên hoặc giả thuyết, chứ không đảm bảo tính tiên nghiệm cần thiết. Tranh luận
này vẫn tiếp tục trong triết học hiện đại mà chưa có kết luận dứt khoát.
Phản đối thứ hai đến từ sự khai triển của chính khoa học tự nhiên. Vào thế
kỷ 19, những hệ hình học phi Euclid [13]
(do Gauss, Lobachevsky, Riemann khai triển) đã chứng minh rằng có thể xây dựng
những hệ hình học nhất quán mà trong đó tiên đề Euclid (như “qua một điểm ngoài
đường thẳng chỉ vẽ được một đường thẳng song song”) không còn đúng. Sau đó, thuyết
tương đối rộng của Einstein
(1915) .[14]
cho thấy không gian và thời gian vật lý không phải là cố định, đồng nhất và tuyệt
đối, mà bị cong vênh bởi sự phân bố của vật chất và năng lượng. Những khai triển
này dường như đã bác bỏ lập luận của Kant khi ông coi hình học Euclid là tri thức
tiên nghiệm tất yếu về không gian.
Tuy nhiên, trong triết
học khoa học hiện đại, nhiều nhà tư tưởng đã đưa ra những diễn giải nhằm bảo vệ
và tái cấu trúc lập trường Kant theo một hình thức mới. Đặc biệt, Hans
Reichenbach và Michael Friedman cho rằng yếu tố tiên nghiệm không biến mất khỏi
khoa học hiện đại, mà chỉ thay đổi chức năng và hình thức tồn tại. Cái tiên
nghiệm không còn là những nguyên tắc bất biến và vĩnh cửu của nhận thức (chẳng
hạn hình học Euclid), mà trở thành những nguyên tắc cấu trúc của khung lý thuyết
khoa học (framework principles), tức những điều kiện nền tảng cho phép
các khái niệm, phép đo và quan sát khoa học có được ý nghĩa xác định.
Ngay cả trong thuyết
tương đối, theo cách diễn giải này, khoa học vẫn cần những cấu trúc nền tảng
như các quy tắc phối hợp giữa hệ tọa độ và hiện tượng vật lý, những tiêu chuẩn
xác định tính đồng thời, cùng các cấu trúc toán học để tổ chức và diễn giải dữ
liệu quan sát. Theo nghĩa đó, cái tiên nghiệm không còn là một nội dung cố định
áp dụng cho mọi thời đại, mà là một hệ thống nguyên tắc cấu trúc tương đối với
từng khung lý thuyết khoa học cụ thể.
Cuối cùng, khoa học
thần kinh hiện đại cũng mở ra một hướng tiếp cận mới đối với vấn đề này. Việc
phát hiện các tế bào vị trí (place cells) bởi John O’Keefe và các tế bào
lưới (grid cells) bởi May-Britt Moser cùng Edvard Moser (được trao Giải
Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 2014) cho thấy não bộ của con người và động vật
sở hữu những cơ chế tổ chức nội tại tham gia vào việc xây dựng biểu diễn không
gian. Những phát hiện này gợi ý rằng khả năng định hướng và nhận thức không
gian không hoàn toàn là kết quả của sự học hỏi thụ động từ môi trường bên
ngoài, mà dựa trên những cấu trúc thần kinh đã được tổ chức sẵn trong hệ thống
nhận thức.
Tuy nhiên, những bằng
chứng này không trực tiếp chứng minh học thuyết của Kant, bởi Kant không đưa ra
một lý thuyết sinh học về cơ chế hình thành nhận thức. Lập luận của ông thuộc
bình diện triết học siêu nghiệm: ông khảo sát những điều kiện khả thể và điều
kiện biện minh của kinh nghiệm (conditions of possibility and justification),
chứ không mô tả các quá trình sinh học tạo nên kinh nghiệm. Dù vậy, những phát
hiện khoa học này làm suy yếu đáng kể một hình thức kinh nghiệm luận cực đoan
cho rằng toàn bộ cấu trúc của nhận thức không gian chỉ được hình thành thông
qua việc tiếp nhận thụ động các kích thích từ thế giới bên ngoài.
Nếu chấp nhận lập luận
của Mỹ học Siêu nghiệm, một hệ quả quan trọng xuất hiện: kinh nghiệm không phải
là sự tiếp nhận thụ động một tập hợp dữ liệu thuần túy từ bên ngoài, mà luôn đã
được tổ chức bởi những hình thức tiên nghiệm của cảm tính. Tuy nhiên, ngay cả
khi đã có không gian và thời gian như những hình thức của trực giác, chúng ta mới
chỉ có một dòng hiện tượng được sắp xếp theo trật tự không gian–thời gian. Điều
này vẫn chưa đủ để tạo thành kinh nghiệm về một đối tượng — tức nhận thức một
cái gì đó như một thực thể thống nhất, bền vững, có quan hệ với những cái khác
và tồn tại khách quan.
Một chủ thể chỉ sở hữu
trực giác thuần túy, dù đã được tổ chức bởi không gian và thời gian, vẫn chưa
thể nhận thức được rằng một tập hợp các biểu tượng cảm tính tạo thành một vật độc
lập với dòng tri giác của chính mình. Vì vậy, Kant phải chuyển sang bước tiếp
theo trong dự án phê phán: khảo sát đóng góp thứ hai của não thức — tức hoạt động
tổng hợp của khả năng nhận thức thông qua các khái niệm và các phạm trù tiên
nghiệm của suy nghĩ.
Phần 5 — Cỗ Máy Của Não Thức: Khái
Niệm, Phán Đoán Và Mười Hai Phạm Trù
Kant đưa ra một ví dụ
rất đặc trưng, thường xuất hiện trong những văn bản đồng hành của ông — cụ thể
là trong tác phẩm Prolegomena — để cho thấy chính xác điều còn thiếu
trong toàn bộ cấu trúc của cảm thụ thuần túy.
chúng ta hãy tưởng tượng mình đứng dưới ánh nắng
buổi sáng, bên cạnh một hòn đá. Trong dòng kinh nghiệm cảm tính, điều xảy ra chỉ
là một chuỗi dữ kiện nối tiếp nhau: ánh sáng rực rỡ trước, rồi sau đó là cảm
giác hơi ấm của hòn đá. Tính cảm thụ, xét như năng lực thuần túy, chỉ cung cấp
đúng những gì nó có thể cung cấp: những trạng thái xuất hiện nối tiếp nhau
trong thời gian. Kant gọi loại nhận thức này là một “phán đoán tri giác” (Wahrnehmungsurteil)
— nó chỉ có giá trị cho riêng tôi, tại thời điểm này, và không đòi hỏi bất kỳ
ai khác phải đồng ý.
Nhưng trong toàn bộ
chuỗi đó, có một điều hoàn toàn vắng mặt. Không có bất kỳ yếu tố nào trong cảm
thụ đơn thuần cho phép chúng ta nói rằng: mặt trời làm nóng hòn đá, hay ánh
sáng gây ra sự ấm lên của vật thể. Tất cả những gì được cho chỉ là “cái này rồi
cái kia”, một sự nối tiếp thuần túy của hiện tượng, không có bất kỳ quan hệ tất
yếu nào giữa chúng. Để đi từ một phán đoán tri giác — chỉ mang tính riêng tư,
tình cờ — sang một “phán đoán kinh nghiệm” (Erfahrungsurteil), tức một
phán đoán mà bất kỳ ai cũng phải thừa nhận là đúng, cần có thêm một điều gì đó
không nằm trong bản thân dữ liệu cảm giác.
Chính ở điểm này Kant
đặt ra sự đối lập mang tính quyết định. Hume nhìn thấy cùng một khoảng trống đó
và kết luận rằng ý tưởng về “nhân quả” chỉ là sản phẩm của thói quen tâm lý — một
sự gán ghép chủ quan lên chuỗi kinh nghiệm vốn không chứa gì ngoài sự liên tiếp
lặp đi lặp lại. Đối với Hume, “mặt trời làm nóng hòn đá” không bao giờ là một
chân lý tất yếu; đó chỉ là một kỳ vọng được đúc kết từ thói quen quan sát.
Kant đi theo hướng
ngược lại. Ông lập luận rằng nếu trong kinh nghiệm của chúng ta thực sự có những
phán đoán về quan hệ tất yếu — chẳng hạn “cái này gây ra cái kia” — và nếu quan
hệ tất yếu đó không thể được trao trực tiếp từ cảm giác (vì cảm giác chỉ cho
chúng ta sự nối tiếp, không cho chúng ta tính tất yếu), thì phải có một năng lực
khác, mang tính chủ động, đóng góp cấu trúc đó vào kinh nghiệm chứ không rút nó
ra từ kinh nghiệm. Năng lực ấy chính là khả năng nhận thức (Verstand,
understanding), và toàn bộ phần còn lại của Kant trong đoạn này là nỗ lực xác định
chính xác nó vận hành như thế nào.
Khái niệm như quy tắc
Khả năng nhận thức,
theo Kant, không phải là một kho chứa khái niệm nằm sẵn, chờ được gọi ra khi cần
— như thể chúng ta có một ngăn tủ đựng sẵn “chó”, “cây”, “màu đỏ”. Nó là năng lực
phán đoán (Vermögen zu urteilen). Khái niệm không hiện hữu độc lập như
những vật thể tinh thần lơ lửng đâu đó trong não thức; chúng chỉ có ý nghĩa và
chỉ “sống” khi được dùng trong một phán đoán, tức khi được áp dụng để nối kết
những biểu tượng khác với nhau.
Một khái niệm, do đó,
được hiểu tốt nhất như một quy tắc tổng hợp. Chẳng hạn, khái niệm “chó” không
chỉ là một nhãn gọi gắn lên một vật, mà là một quy tắc giúp chúng ta tổ chức một
loạt đặc điểm rời rạc — bốn chân, lông, hành vi sủa, cách di chuyển — thành một
đối tượng ổn định, đồng nhất qua thời gian. Tương tự, khái niệm “vật thể” là một
quy tắc cho phép chúng ta gán cho bất kỳ dữ liệu cảm giác nào tính mở rộng,
hình dạng, và tính không thấm (không thể có hai vật thể chiếm cùng một chỗ), bất
kể đối tượng cụ thể là gì hay xuất hiện ở đâu trong kinh nghiệm.
Nhận thức về một thế
giới có trật tự — thay vì chỉ là một dòng cảm giác rời rạc trôi qua — vì vậy
chính là việc liên tục áp dụng những quy tắc như vậy lên cái được cho trong trực
giác. Không có sự áp dụng đó, chúng ta chỉ có một mớ hỗn độn của cảm giác,
không phải một thế giới của những sự vật.
Từ phán đoán đến phạm trù: diễn
dịch siêu hình học
Câu hỏi tiếp theo của
Kant được đặt ra một cách trực tiếp nhưng có tính nền tảng: những quy tắc này đến
từ đâu? Chúng có phải được rút ra từ kinh nghiệm — như Hume và phái duy nghiệm
sẽ khẳng định — hay là những cấu trúc mà khả năng nhận thức tự mang theo sẵn,
như điều kiện khả thể để kinh nghiệm có thể xảy ra ngay từ đầu?
Để trả lời, Kant triển
khai cái mà ông gọi là diễn dịch siêu hình học (metaphysische Deduktion),
một phương pháp không đi từ kinh nghiệm cụ thể, mà đi ngược từ cấu trúc logic
thuần túy của phán đoán — thứ mà ông xem là đã được xác lập vững chắc qua truyền
thống logic học.
Ông bắt đầu từ một giả
định đơn giản: bất kỳ khái niệm nào, bất kể nội dung cụ thể của nó là gì, đều
chỉ có thể được sử dụng trong khuôn khổ của một phán đoán — người ta không bao
giờ “có” một khái niệm nhưng không đồng thời có khả năng khẳng định hay phủ định
một điều gì đó bằng nó. Điều này có nghĩa là nếu chúng ta muốn tìm ra những
hình thức thuần túy, tiên nghiệm của suy nghĩ, chúng ta phải khảo sát chính cấu
trúc hình thức của phán đoán như vậy — không quan tâm đến nội dung, chỉ quan
tâm đến hình thức.
Logic học truyền thống,
được khai triển và hệ thống hóa qua hơn hai nghìn năm kể từ Aristoteles, đã
phân loại những hình thức phán đoán có thể có được theo bốn nhóm lớn, mỗi nhóm
gồm ba hình thức:
- Số lượng (Quantität): phổ quát (mọi A đều B), đặc thù (một số A là B), đơn
nhất (chỉ một A là B)
- Phẩm chất (Qualität): khẳng định (A là B), phủ định (A không là B), vô hạn
(A là không-B — một hình thức khẳng định đặc biệt, xác định A bằng cách loại
nó ra khỏi một phạm vi vô hạn những thuộc tính)
- Quan hệ (Relation): phán đoán trực thuộc, tức chủ từ–vị từ (A là B),
phán đoán giả định, tức nếu–thì (nếu A thì B), và phán đoán tuyển lựa, tức
hoặc–hoặc (A hoặc là B hoặc là C, trong đó những khả năng cùng nhau tạo
thành một hệ thống trọn vẹn)
- Tình thái (Modalität): khả thể (A có thể là B), hiện thực (A là B, trên thực
tế), tất yếu (A phải là B)
Tổng cộng mười hai
hình thức phán đoán — đây là điều Kant tin là một bảng đầy đủ và khép kín,
không thể thêm bớt.
Bước then chốt của
Kant nằm ở chỗ chuyển hóa: mỗi hình thức của phán đoán, khi không còn chỉ được
dùng để nối kết những khái niệm với nhau một cách thuần túy hình thức, mà được
áp dụng trực tiếp vào dữ liệu cảm giác để tổng hợp chúng thành một đối tượng, sẽ
tương ứng với một phạm trù (Kategorie).
Phạm trù, vì vậy,
không phải là khái niệm thông thường được rút ra từ kinh nghiệm (như “chó” hay “cây”),
mà là khái niệm thuần túy của khả năng nhận thức (reine Verstandesbegriffe)
— tức những quy tắc tiên nghiệm, có trước mọi kinh nghiệm cụ thể, dùng để cấu
trúc bất kỳ đối tượng nào có thể được kinh nghiệm nói chung.
Bảng mười hai phạm trù
Từ cấu trúc logic của
phán đoán, Kant suy ra một bảng phạm trù tương ứng, đi theo đúng bốn nhóm trên:
- Từ số lượng: thống nhất (unitas), đa tạp (pluralitas), toàn thể
(universitas)
- Từ phẩm chất: thực tại (realitas), phủ định (negatio), giới hạn
(limitatio)
- Từ quan hệ: thực thể và tùy thể (substantia et accidens —
tương ứng với phán đoán trực thuộc chủ từ–vị từ), nhân quả và phụ thuộc (causalitas
et dependentia — tương ứng với phán đoán giả định nếu–thì), và cộng đồng,
tức tác động qua lại (communio — sự tương tác lẫn nhau giữa tác
nhân và thụ nhân, tương ứng với phán đoán tuyển lựa)
- Từ tình thái: khả thể–bất khả thể, hiện hữu–phi hữu, tất yếu–ngẫu
nhiên
Như vậy, mười hai phạm
trù được xem như bản đồ đầy đủ của cấu trúc tiên nghiệm của khả năng nhận thức
— công cụ mà nhờ đó một dòng cảm giác hỗn độn được tổ chức thành một thế giới gồm
những đối tượng ổn định, có quan hệ với nhau.
Đáng chú ý là phạm
trù “cộng đồng” (tác động qua lại) thường bị bỏ sót trong những trình bày sơ lược
về Kant, vì nó khó hình dung hơn thực thể và nhân quả; nhưng đối với Kant, nó
đóng vai trò quan trọng không kém — nó là điều kiện để chúng ta có thể nghĩ về
nhiều thực thể như đang cùng tồn tại trong một không gian chung, tác động qua lại
lẫn nhau, chứ không phải là những chuỗi nhân quả biệt lập, song song, không bao
giờ giao nhau.
Ví dụ minh họa: tách cà phê
Để thấy những phạm
trù này hoạt động cụ thể như thế nào, Kant đưa ra một phân tích về kinh nghiệm
thông thường mà chúng ta có thể tái dựng qua ví dụ sau.
chúng ta nhìn một tách cà phê, sau đó quay đi,
rồi nhìn lại. Trong kinh nghiệm trực tiếp, chúng ta vẫn nhận ra đó là cùng một
tách. Sự “tính đồng nhất qua thời gian gián đoạn” này không nằm trong cảm giác
thuần túy — cảm giác chỉ cho chúng ta hai khoảnh khắc thị giác tách biệt — mà
là kết quả của phạm trù thực thể, tức ý niệm tiên nghiệm về một cái gì đó hiện
hữu bền vững, làm nền cho những biến đổi bề mặt của hiện tượng.
chúng ta cũng không chỉ thấy những đặc điểm rời
rạc như màu trắng, hình cong, độ nóng, mà luôn tự động gộp chúng thành một đối
tượng thống nhất duy nhất — đây là hoạt động của phạm trù thống nhất trong nhóm
số lượng.
chúng ta cũng giả định rằng tách cà phê sẽ gây
bỏng nếu chạm vào ngay bây giờ — một quan hệ hoàn toàn không xuất hiện trong dữ
liệu cảm giác hiện tại ( chúng ta chưa chạm vào nó) — đây chính là phạm trù
nhân quả đang hoạt động, phóng chiếu một quan hệ tất yếu vào một sự kiện chưa xảy
ra.
Nếu loại bỏ tất cả những
đóng góp này của khả năng nhận thức, chúng ta không còn một “tách cà phê” như một
đối tượng nữa, mà chỉ còn một tập hợp cảm giác rời rạc, không được tổ chức
thành thế giới — đúng như bức tranh mà Hume, theo cách đọc của Kant, đã vô tình
để lại.
Những phê bình đối với diễn dịch
siêu hình học
Chính tại đây, diễn dịch
siêu hình học của Kant đối mặt với những phê bình nghiêm trọng, đến từ nhiều hướng
khác nhau trong lịch sử triết học.
Hegel cho rằng Kant
không thực sự suy ra những phạm trù từ một nguyên tắc nội tại nào, mà chỉ
đơn giản mượn chúng từ logic học hình thức truyền thống — vốn dĩ đã có sẵn từ
trước, mang tính lịch sử và ngẫu nhiên — rồi gán ghép chúng cho cấu trúc của nhận
thức như thể đó là một hệ thống tất yếu.
Strawson, trong thế kỷ
20, cũng coi đây là một trong những phần ít thuyết phục nhất của toàn bộ hệ thống
Kant, bởi vì câu hỏi căn bản “tại sao đúng là mười hai, không hơn không kém?” vẫn
không được giải thích một cách thỏa đáng; bảng phán đoán có vẻ như được lắp ráp
một cách khiên cưỡng để vừa khít với bảng phạm trù mà Kant đã có sẵn trong đầu.
Sau thời Frege, logic
hiện đại — với sự ra đời của logic vị từ và lượng từ — đã thay đổi hoàn toàn
cách hiểu về cấu trúc của phán đoán, khiến bảng phân loại bốn nhóm ba hình thức
của Kant trở nên mang tính lịch sử, đặc thù cho logic học thời Aristoteles và
kinh viện, hơn là một cấu trúc tất yếu, phổ quát của mọi suy nghĩ có thể có được.
Tuy vậy, nhiều học giả,
như Klaus Reich hay Michael Wolff, vẫn cố gắng chứng minh rằng có một cấu trúc
hệ thống nội tại, có tính suy diễn thực sự, ẩn giấu trong bảng này — rằng Kant
không chỉ liệt kê tùy tiện mà có một nguyên tắc sinh thành đằng sau — dù nỗ lực
này chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối trong giới nghiên cứu Kant.
Dù vậy, một điểm sâu
hơn vẫn được giữ lại xuyên suốt tranh luận: ngay cả nếu số lượng chính xác của
những phạm trù không phải là mười hai, và ngay cả nếu bảng phân loại cụ thể của
Kant có phần tùy tiện, thì luận điểm cốt lõi của ông vẫn đứng vững — rằng phải
có một số dạng cấu trúc khái niệm tiên nghiệm nào đó, để bất kỳ dòng cảm
giác nào cũng có thể trở thành một kinh nghiệm có tổ chức, thay vì chỉ là một mớ
hỗn độn trôi qua.
Vấn đề về quyền: từ diễn dịch
siêu hình học đến diễn dịch siêu nghiệm
Nhưng chính tại đây,
vấn đề chuyển sang một cấp độ khác, sâu xa hơn: vấn đề về quyền áp dụng (quid
juris, phân biệt với câu hỏi về sự kiện, quid facti).
Ngay cả nếu chúng ta chấp
nhận rằng những phạm trù hiện hữu như cấu trúc nội tại có sẵn của suy nghĩ —
nghĩa là chúng ta thừa nhận sự kiện rằng não thức con người vận hành
theo những phạm trù này — vẫn còn một câu hỏi hoài nghi hoàn toàn khác: bằng
quyền gì chúng ta được phép áp dụng những cấu trúc nội tại, chủ quan đó lên
chính thế giới, và tin rằng thế giới thực sự tuân theo chúng?
Không gian và thời
gian, như Kant đã lập luận ở phần trước, không gặp phải vấn đề này, vì theo
chính định nghĩa của chúng như những hình thức thuần túy của trực giác, không
có kinh nghiệm nào có thể xuất hiện mà lại không nằm trong không gian và thời
gian — đó là điều kiện tất yếu để một cái gì đó được cảm nhận, chứ chưa nói đến
được suy nghĩ.
Nhưng những phạm trù
thì không có sự đảm bảo hiển nhiên như vậy. Về mặt logic, chúng ta hoàn toàn có
thể hình dung một dòng hiện tượng hỗn loạn đến mức không hề tuân theo bất kỳ phạm
trù nào — không có thực thể bền vững nào cả, không có quan hệ nhân quả ổn định
nào cả, không có quy tắc nào lặp lại — và cảm thụ, xét như một năng lực thuần
túy tiếp nhận, vẫn có thể “tiếp nhận” dòng hỗn loạn đó y như nó là, nhưng không
hề gặp mâu thuẫn nội tại nào.
Điều này mở ra một khả
năng đáng lo ngại: rằng những phạm trù chỉ là cấu trúc chủ quan của riêng não
thức con người, một hệ thống tổ chức nội bộ tiện lợi cho ta, nhưng hoàn toàn
không có bảo đảm nào rằng nó tương ứng với cách thế giới thực sự vận hành.
Ở điểm này, dường như
Hume lại thắng thế — nhưng bây giờ ở một tầng sâu hơn nhiều so với ban đầu.
Không còn là câu hỏi liệu nhân quả có tồn tại trong kinh nghiệm hay không (điều
mà khả năng nhận thức, [15]
qua những phạm trù, đã giải quyết), mà là câu hỏi liệu chính những phạm trù ấy
— thực thể, nhân quả, và những phạm trù còn lại — có quyền gì để tự nhận là áp
dụng đúng cho thế giới, hay chúng cũng chỉ là một dạng thói quen tinh vi hơn,
mang tính cấu trúc hơn, nhưng vẫn không có nền tảng khách quan.
Kant thừa nhận đây là
mối đe dọa thực sự, nghiêm trọng nhất mà toàn bộ dự án của ông phải đối mặt. Và
để đối phó với nó, ông triển khai bước tiếp theo — bước mà chính ông xem là khó
khăn nhất, sâu xa nhất trong toàn bộ siêu hình học của ông: diễn dịch siêu nghiệm
(transzendentale Deduktion). [16]
Phần 6 — Lập Luận Khó
Nhất Kant Từng Viết: Diễn Dịch Siêu Nghiệm
Nếu diễn dịch siêu
hình học trả lời câu hỏi: "Những phạm trù tiên nghiệm của khả năng nhận
thức là gì?", thì diễn dịch siêu nghiệm (transzendentale Deduktion)
phải đối diện với một câu hỏi sâu xa hơn nhiều: "Vì sao những phạm trù ấy
có quyền áp dụng cho mọi đối tượng của kinh nghiệm?"
Đây chính là điểm khó
khăn nhất trong toàn bộ dự án của Kant. Bởi lẽ, việc chứng minh rằng con người
thực sự dùng những phạm trù như thực thể, nhân quả, hay tất yếu chỉ là một vấn
đề về sự kiện; nhưng việc chứng minh rằng chúng có giá trị khách quan lại là một
vấn đề hoàn toàn khác.
Thuật ngữ "diễn
dịch" (Deduktion) ở đây không xuất phát chủ yếu từ logic học, mà từ
ngôn ngữ pháp lý của thế kỷ 18. Trong truyền thống pháp luật Đức, người chúng
ta phân biệt giữa:
- quid facti — câu hỏi về sự kiện: điều gì thực sự xảy ra?
- quid juris — câu hỏi về quyền: điều gì là hợp pháp, chính đáng?
Ví dụ, việc một người
đang giữ một tài sản là một sự kiện có thể quan sát được. Nhưng việc người đó
có quyền sở hữu tài sản ấy hay không là một câu hỏi khác, đòi hỏi một sự biện
minh về mặt pháp lý.
Kant dùng chính sự
phân biệt này để đặt lại vấn đề nhận thức. Rằng con người trên thực tế suy nghĩ
bằng những phạm trù — rằng chúng chúng ta luôn tổ chức kinh nghiệm thông qua những
khái niệm như sự vật, nguyên nhân, quan hệ và tất yếu — là một sự kiện hiển
nhiên. Nhưng từ đó chưa thể kết luận rằng những phạm trù ấy thực sự có quyền áp
dụng cho mọi đối tượng của kinh nghiệm.
Nói cách khác: Không
phải câu hỏi "chúng chúng ta có dùng những phạm trù hay không?" mới
là vấn đề; mà là "tại sao chúng chúng ta được phép tin rằng thế giới kinh
nghiệm phải tuân theo những phạm trù ấy?"
Đó chính là nhiệm vụ
của diễn dịch siêu nghiệm.
Hai phiên bản của diễn
dịch siêu nghiệm
Kant trình bày lập luận
này trong cả hai ấn bản của Phê phán Lý tính Thuần túy:
- Ấn bản thứ nhất (1781), thường gọi là Diễn dịch A;
- Ấn bản thứ hai (1787), thường gọi là Diễn dịch B.
Sau khi nhận thấy
cách trình bày năm 1781 chưa đủ rõ ràng, Kant đã viết lại toàn bộ phần này
trong ấn bản thứ hai. Diễn dịch B vì vậy trở thành văn bản trung tâm trong những
nghiên cứu Kant hiện đại, mặc dù cả hai phiên bản đều có giá trị triết học
riêng.Điểm xuất phát của Kant trong Diễn dịch B là một nguyên tắc tối thiểu
nhưng tuyệt đối nền tảng:
Mọi biểu tượng của
tôi đều phải có khả năng đi kèm với "Tôi nghĩ" (Ich denke).
"Tôi nghĩ"
và sự thống nhất của ý thức
Thoạt nhìn, mệnh đề
này có vẻ chỉ nói về một kinh nghiệm tâm lý thông thường: rằng tôi biết mình
đang suy nghĩ. Nhưng Kant không nói về sự tự quan sát tâm lý như khi một người
nhìn vào những trạng thái bên trong của mình.
"Tôi nghĩ"
không phải là một ý nghĩ cụ thể, cũng không phải là một hình ảnh về bản thân được
tạo ra trong tâm trí. Nó là điều kiện hình thức khiến cho bất kỳ biểu tượng nào
có thể trở thành một phần của kinh nghiệm của tôi.
Điều này có nghĩa là:
để một cảm giác, một ký ức, hay một tri giác có thể được xem là kinh nghiệm của
cùng một chủ thể, chúng phải có khả năng được quy về một trung tâm thống nhất của
ý thức.
Ví dụ, tôi có thể có
vô số biểu tượng khác nhau:
- màu xanh của bầu trời,
- cảm giác nóng của ánh mặt trời,
- ký ức về một sự kiện hôm qua,
- ý nghĩ về một vật thể trước mặt.
Những biểu tượng này
chỉ trở thành kinh nghiệm của tôi nếu chúng không tồn tại như những mảnh rời rạc
hoàn toàn biệt lập, mà có thể được kết nối trong một dòng ý thức duy nhất.Nếu một
biểu tượng về nguyên tắc hoàn toàn không thể được quy về cùng một chủ thể nhận
thức, thì nó không thể thuộc về kinh nghiệm của tôi.Kant gọi điều kiện nền tảng
này là: sự thống nhất siêu nghiệm của thức nhận (transzendentale Einheit der
Apperzeption).
"Siêu nghiệm"
nghĩa là gì?
Ở đây cần đặc biệt
lưu ý rằng "siêu nghiệm" (transcendental) không có nghĩa là một
thực tại vượt lên trên thế giới kinh nghiệm, như một thế giới thần bí hay siêu
nhiên.Đối với Kant, "siêu nghiệm" chỉ những nghiên cứu về: những điều
kiện tiên nghiệm khiến cho kinh nghiệm có thể xảy ra.Sự thống nhất siêu nghiệm
của thức nhận không phải là một sự kiện tâm lý có thể quan sát bằng cách nghiên
cứu não bộ, cũng không phải là một linh hồn hay bản ngã tồn tại như một vật thể.
Nó là một điều kiện cấu trúc của mọi kinh nghiệm có thể có.
Nói cách khác, Kant
không hỏi: "Cái tôi là một thực thể gì?"mà hỏi: "Điều gì phải
đúng về chủ thể nhận thức để những biểu tượng khác nhau có thể xuất hiện như những
kinh nghiệm thuộc về cùng một chủ thể?"Và chính từ điểm xuất phát này,
Kant sẽ tiếp tục lập luận rằng sự thống nhất của ý thức đòi hỏi một hoạt động tổng
hợp: khả năng nhận thức phải kết nối những trực giác khác nhau theo những quy tắc
nhất định. Những quy tắc ấy chính là những phạm trù.
Tổng hợp: hành động kết
nối chủ động
Nhưng để sự thống nhất
của ý thức trở nên khả dĩ, những biểu tượng không thể chỉ xuất hiện như những
đơn vị rời rạc, tồn tại cạnh nhau mà không có bất kỳ mối liên hệ nội tại nào. Nếu
mỗi cảm giác, mỗi trực giác chỉ là một sự kiện riêng biệt, xuất hiện rồi biến mất
mà không được nối kết với những gì đã xuất hiện trước đó, thì sẽ không có một
kinh nghiệm thống nhất nào có thể hình thành.
Khi ấy, sẽ không có một
cái gì có thể đi kèm với biểu thức "Tôi nghĩ" (Ich denke). Sẽ
chỉ có một chuỗi vô hạn những trạng thái cảm giác rời rạc: một màu sắc ở khoảnh
khắc này, một âm thanh ở khoảnh khắc khác, một cảm giác tiếp theo sau đó —
nhưng không có một chủ thể nào có thể nhận ra tất cả những trạng thái ấy như những
biểu hiện khác nhau của cùng một kinh nghiệm.
Chính hoạt động nối kết
những yếu tố đa dạng ấy lại với nhau được Kant gọi là tổng hợp (Synthesis).
Tuy nhiên, cần hiểu
"tổng hợp" trong Kant theo nghĩa mạnh hơn nhiều so với việc đơn giản
ghép những mảnh có sẵn lại với nhau. Tổng hợp không phải là một thao tác cơ học,
giống như xếp những vật rời rạc thành một đống. Nó là một hoạt động chủ động của
khả năng nhận thức, nhờ đó cái được cho trong trực giác có thể trở thành một
toàn thể có cấu trúc.
Đây là điểm Kant khác
biệt căn bản với kinh nghiệm luận. Đối với kinh nghiệm luận, cảm giác cung cấp
những dữ kiện ban đầu, rồi trí óc có thể bằng cách nào đó liên kết chúng lại.
Nhưng Kant cho rằng bản thân cảm giác không bao giờ cung cấp được nguyên tắc
liên kết ấy.Cảm giác chỉ cho chúng ta:
cái này xuất hiện, rồi:
cái kia xuất hiện.
Nhưng cảm giác tự nó
không bao giờ cho chúng chúng ta chữ "và" nối kết hai cái ấy thành một
kinh nghiệm thống nhất.
Sự nối kết ấy phải đến
từ một hoạt động của chủ thể nhận thức.
Ví dụ âm nhạc: sự thống
nhất của cái đã qua và cái đang hiện diện
Một ví dụ trực giác
có thể giúp làm rõ điều này là kinh nghiệm nghe một giai điệu.Giả sử một giai
điệu gồm bốn nốt nhạc. Khi nốt thứ tư vang lên, ba nốt trước đó — xét như những
kích thích âm thanh đơn thuần — đã không còn tồn tại trong hiện tại cảm giác.
Chúng đã trôi qua trong thời gian.Nếu chỉ có sự tiếp nhận thụ động của cảm
giác, chúng chúng ta sẽ chỉ có bốn sự kiện âm thanh riêng biệt:
- âm thanh thứ nhất xuất hiện;
- âm thanh thứ hai xuất hiện;
- âm thanh thứ ba xuất hiện;
- âm thanh thứ tư xuất hiện.
Nhưng kinh nghiệm thực
tế của chúng chúng ta hoàn toàn khác. Chúng chúng ta không nghe một chuỗi âm
thanh vô nghĩa; chúng chúng ta nghe một giai điệu duy nhất.
Điều này cho thấy ý
thức phải thực hiện một hoạt động tổng hợp: nó phải giữ lại những gì đã qua,
liên kết chúng với cái đang hiện diện, và nhận ra toàn bộ chuỗi ấy như một cấu
trúc thống nhất.
Trong Diễn dịch A,
Kant phân tích hoạt động này thành ba phương diện của tổng hợp:
1. Tổng hợp của sự nắm
bắt trong trực giác
(Synthesis der
Apprehension in der Anschauung)
Đây là quá trình ý thức
tiếp nhận từng yếu tố của trực giác khi chúng lần lượt xuất hiện. Khi nghe một
giai điệu, ý thức phải nắm bắt từng nốt nhạc trong dòng thời gian.
2. Tổng hợp của sự
tái tạo trong tưởng tượng
(Synthesis der Reproduktion in der Einbildungskraft)
Những gì đã qua không còn hiện diện trực tiếp, nhưng
phải được giữ lại và tái hiện trong tưởng tượng để có thể liên kết với cái đang
xuất hiện. Nếu không có sự tái tạo này, mỗi khoảnh khắc sẽ hoàn toàn tách biệt
khỏi khoảnh khắc trước đó.
3. Tổng hợp của sự nhận diện trong khái niệm
(Synthesis der Rekognition im Begriffe)
Cuối cùng, ý thức phải nhận ra rằng những yếu tố khác
nhau ấy thuộc về cùng một cấu trúc thống nhất. chúng ta không chỉ nghe những âm
thanh nối tiếp nhau; chúng ta nhận ra đó là một giai điệu, tức một đối tượng có
tính đồng nhất.
Ba cấp độ này cho thấy kinh nghiệm không phải là một bản
sao thụ động của thế giới bên ngoài. Nó là kết quả của một hoạt động tổ chức
liên tục của chủ thể nhận thức.
Tổng hợp và sự thống
nhất của cái tôi
Điểm then chốt trong
lập luận của Kant là:
Nếu không có tổng hợp,
sẽ không có một ý thức thống nhất.
Một chủ thể không phải
là một vật chứa bên trong đó những trạng thái tâm lý đơn giản lần lượt xuất hiện.
Một "cái tôi" chỉ tồn tại như một chủ thể kinh nghiệm khi những trạng
thái khác nhau ấy có thể được quy về cùng một trung tâm thống nhất.
Vì vậy, sự thống nhất
siêu nghiệm của thức nhận và hoạt động tổng hợp không phải là hai sự kiện riêng
biệt xảy ra theo thứ tự trước sau. Chúng là hai mặt của cùng một cấu trúc nền tảng:
- có một ý thức thống nhất nghĩa là có một quá trình tổng
hợp đang liên tục diễn ra;
- và chính vì có sự tổng hợp liên tục, những biểu tượng
khác nhau mới có thể thuộc về cùng một ý thức.
Điều gì quy định sự tổng
hợp?
Nhưng đến đây xuất hiện
một vấn đề quyết định.
Nếu tổng hợp là hoạt
động chủ động của chủ thể nhận thức, điều gì bảo đảm rằng nó không diễn ra một
cách tùy tiện?
Nếu mỗi cá nhân, hoặc
thậm chí cùng một cá nhân ở những thời điểm khác nhau, có thể nối kết những biểu
tượng theo những cách hoàn toàn khác nhau, thì kết quả sẽ chỉ là một dòng liên
tưởng chủ quan, không khác nhiều so với mô tả của Hume về sự liên kết ý niệm dựa
trên thói quen.
Khi đó, chúng chúng
ta sẽ không có kinh nghiệm về một thế giới khách quan, mà chỉ có những chuỗi
kinh nghiệm riêng tư của từng cá nhân.
Vì vậy, để tổng hợp tạo
ra kinh nghiệm khách quan, nó phải được điều hướng bởi những quy tắc phổ quát
và tất yếu — những quy tắc không phụ thuộc vào từng cá nhân riêng lẻ.
Theo Kant, những quy
tắc nền tảng nhất chính là những phạm trù của khả năng nhận thức (reine
Verstandesbegriffe).
Các phạm trù không phải
là những ý niệm mà chúng chúng ta tình cờ học được từ kinh nghiệm; chúng là những
nguyên tắc tiên nghiệm quy định cách thức mà bất kỳ kinh nghiệm nào cũng phải
được tổ chức.
Do đó, mạch lập luận
của Kant có thể tóm tắt như sau:
Và đây chính là điểm
mà Kant phải thực hiện bước khó khăn nhất: chứng minh rằng những phạm trù không
chỉ là những cấu trúc chủ quan của não thức, mà thực sự có giá trị khách quan đối
với mọi kinh nghiệm có thể có. Đó chính là nhiệm vụ còn lại của diễn dịch siêu
nghiệm.
Chuỗi lập luận hoàn tất
Như vậy, toàn bộ chuỗi
lập luận của Diễn Dịch B có thể được trình bày như một vận động liên tục từ điều
kiện tối thiểu của ý thức đến tính khách quan của kinh nghiệm:
Thứ nhất: Mọi biểu tượng
muốn trở thành một phần của kinh nghiệm của tôi đều phải có khả năng đi kèm với
"Tôi nghĩ" (Ich denke). Điều này đòi hỏi một sự thống nhất nền
tảng của chủ thể nhận thức — điều Kant gọi là sự thống nhất siêu nghiệm của thức
nhận (transzendentale Einheit der Apperzeption).
Thứ hai: Nhưng một ý
thức thống nhất không thể chỉ là một nơi chứa những biểu tượng rời rạc. Để nhiều
biểu tượng khác nhau có thể thuộc về cùng một chủ thể, chúng phải được kết nối
thành một toàn thể có cấu trúc. Hoạt động kết nối ấy chính là tổng hợp (Synthesis).
Thứ ba: Tuy nhiên, tổng
hợp không thể diễn ra một cách tùy tiện. Nếu mỗi chuỗi biểu tượng được nối kết
theo những quy tắc khác nhau tùy từng cá nhân hoặc từng khoảnh khắc, thì kết quả
sẽ chỉ là những liên tưởng chủ quan, không thể tạo thành tri thức khách quan.
Vì vậy, tổng hợp phải được quy định bởi những quy tắc phổ quát và tiên nghiệm.
Những quy tắc nền tảng
ấy chính là những phạm trù của khả năng nhận thức (reine Verstandesbegriffe).
Thứ tư: Do đó, những phạm
trù không phải là những khái niệm tình cờ xuất hiện sau khi chúng chúng ta quan
sát thế giới, mà là những điều kiện tiên nghiệm khiến cho bất kỳ thế giới nào
có thể được kinh nghiệm như một thế giới có đối tượng, có quan hệ và có quy luật.
Từ đó Kant đi đến kết
luận trung tâm: Các phạm trù có giá trị khách quan không phải vì chúng phản ánh
trực tiếp cấu trúc của sự vật tự thân, mà vì chúng là những điều kiện không thể
thiếu để một cái gì đó có thể xuất hiện như một đối tượng của kinh nghiệm.
Vượt qua khả năng
hoài nghi về một thế giới hoàn toàn hỗn loạn
Lập luận này đóng lại
khả năng hoài nghi về một thế giới hiện tượng hoàn toàn hỗn loạn — khả năng mà
Kant đã nhận ra như một thách thức nghiêm trọng đối với toàn bộ dự án của
mình.Trước Kant, và đặc biệt trong truyền thống kinh nghiệm luận của Hume, có
thể đặt ra câu hỏi: Nếu những gì chúng ta nhận được ban đầu chỉ là những ấn tượng
cảm giác rời rạc, điều gì bảo đảm rằng chúng phải được nối kết theo một trật tự
ổn định? Tại sao thế giới kinh nghiệm không thể chỉ là một dòng biến đổi hỗn loạn,
trong đó không có vật thể bền vững, không có quan hệ nhân quả, không có quy luật
phổ quát?
Câu trả lời của Kant
rất tinh tế.
Ông không nói rằng
mình đã chứng minh: thế giới tự thân, tồn tại độc lập với mọi nhận thức, chắc
chắn có một cấu trúc trật tự.
Đó là điều Kant không
bao giờ khẳng định. Ông phân biệt rõ:
- vật-tự-thân(Ding
an sich) — thực tại như nó tồn tại độc lập với điều kiện nhận thức của
chúng ta;
- hiện
tượng (Erscheinung) — thực tại như nó xuất hiện trong kinh nghiệm của
một chủ thể nhận thức. [17]
Điều Kant chứng minh chỉ liên quan đến thế giới hiện
tượng.
Một dòng kích thích hoàn toàn hỗn loạn, không có bất kỳ
cấu trúc nào có thể được tổng hợp theo những quy tắc thống nhất, sẽ không bao
giờ đạt đến cấp độ của kinh nghiệm khách quan. Nó có thể là một chuỗi biến đổi
nào đó, nhưng nó không thể trở thành một "thế giới đối với chúng ta".
Nói cách khác: Trật tự không phải là một đặc điểm mà
chủ thể nhận thức tình cờ phát hiện ra trong kinh nghiệm; trật tự là điều kiện
tiên quyết để một cái gì đó có thể xuất hiện như kinh nghiệm ngay từ đầu.
Đây chính là ý nghĩa sâu xa của cuộc "cách mạng
Copernicus" trong nhận thức luận của Kant.
Hệ quả: sự tái định
nghĩa khái niệm về tính khách quan
Từ đây xuất hiện một
hệ quả triết học sâu rộng: Kant buộc chúng chúng ta phải xem xét lại toàn bộ ý
nghĩa của khái niệm khách quan.
Theo quan niệm truyền
thống, người chúng ta thường hình dung nhận thức như một quan hệ giữa hai thứ
đã có sẵn:
- một thế giới khách quan tồn tại hoàn chỉnh bên
ngoài;
- một tâm trí bên trong cố gắng sao chép hoặc phản ánh
thế giới ấy.
Trong mô hình này, nhận
thức giống như một tấm gương: thế giới đã có hình dạng của nó, còn tâm trí chỉ
cố gắng tái hiện lại hình dạng ấy.
Kant cho rằng mô hình
này bỏ qua vai trò kiến tạo của chủ thể nhận thức.
Một "đối tượng của
kinh nghiệm" không phải là một vật hoàn chỉnh đã được trao cho chúng chúng
ta trước mọi hoạt động nhận thức, rồi sau đó mới được tâm trí ghi nhận. Một đối
tượng với tư cách là đối tượng của kinh nghiệm chỉ xuất hiện khi dòng trực giác
được thống nhất theo những quy tắc nhất định của khả năng nhận thức.
Điều này không có
nghĩa rằng con người tùy tiện tạo ra thế giới theo ý muốn riêng. Kant không phải
là một nhà duy tâm chủ quan theo nghĩa Berkeley, người cho rằng thế giới chỉ tồn
tại như một tập hợp những ý niệm trong tâm trí.
Điểm của Kant tinh tế
hơn:
Chủ thể không tạo ra
vật-tự-nó, nhưng chủ thể góp phần cấu thành điều kiện để vật có thể xuất hiện
như một đối tượng kinh nghiệm.
Vì vậy:
- không
gian và thời gian quy định cách thức mọi vật được trực quan;
- các
phạm trù quy định cách thức những hiện tượng được suy nghĩ như những đối
tượng có cấu trúc.
Một đối tượng kinh nghiệm không phải là một bản sao của
thế giới tự thân, nhưng cũng không phải là một sản phẩm tùy tiện của trí óc. Nó
là kết quả của sự tương tác giữa cái được cho trong trực giác và những hình thức
tiên nghiệm của nhận thức.
Vì sao phạm trù không thể "sai"
đối với đối tượng kinh nghiệm?
Điều này dẫn đến một điểm rất quan trọng.
Ta có thể nói một bản đồ sai so với địa hình, bởi vì địa
hình tồn tại độc lập với bản đồ và có thể được dùng làm tiêu chuẩn để so
sánh.Nhưng đối với những phạm trù, tình huống khác hẳn.Không có một "đối
tượng kinh nghiệm" nào tồn tại trước và độc lập với mọi cấu trúc nhận thức
để chúng ta đem phạm trù so sánh với nó. Một cái gì đó chỉ trở thành đối tượng
kinh nghiệm khi nó đã được tổ chức thông qua những điều kiện nhận thức ấy.Do
đó, phạm trù không phải là một giả thuyết có thể đúng hoặc sai về thế giới kinh
nghiệm; nó là điều kiện để khái niệm "thế giới kinh nghiệm" có ý
nghĩa.Tất nhiên, điều này không áp dụng cho vật-tự-nó. Kant không nói rằng mọi
thực tại đều phải tuân theo phạm trù của con người. Ông chỉ nói rằng bất kỳ cái
gì xuất hiện như một đối tượng đối với một chủ thể nhận thức hữu hạn đều phải
xuất hiện dưới những điều kiện ấy.
Vấn đề cấu trúc: hai
bước hay một lập luận trùng lặp?
Mặc dù Diễn Dịch Siêu
Nghiệm B được xem là một trong những thành tựu quan trọng nhất của Phê phán
Lý tính Thuần túy, cấu trúc nội tại của lập luận này từ lâu đã gây tranh luận
trong giới nghiên cứu Kant. Một trong những vấn đề nổi tiếng nhất liên quan đến
câu hỏi: tại sao Kant dường như trình bày cùng một kết luận hai lần trong cùng
một chương?
Nhà nghiên cứu người
Đức Dieter Henrich đã phân tích vấn đề này trong một bài viết có ảnh hưởng lớn
năm 1969. Theo cách đọc trực tiếp, Kant dường như đã chứng minh rằng những phạm
trù áp dụng cho trực giác hai lần:
- lần thứ nhất trong những đoạn kết thúc khoảng §20;
- lần thứ hai trong phần sau, đặc biệt từ §21 đến §26.
Nếu đọc bề mặt, điều
này tạo cảm giác rằng Kant đã đưa ra một lập luận rồi lại lặp lại chính lập luận
ấy dưới một hình thức khác — một sự dư thừa khó giải thích trong một đoạn văn vốn
đã nổi tiếng vì độ phức tạp.
Tuy nhiên, Henrich
cho rằng đây không phải là một sự lặp lại, mà là một cấu trúc gồm hai bước lập
luận khác nhau, mỗi bước giải quyết một vấn đề riêng.
Bước thứ nhất: từ sự
thống nhất của ý thức đến tính hợp lệ hình thức của phạm trù
Bước đầu tiên, kết
thúc ở khoảng §20, bắt đầu từ nguyên tắc nền tảng đã được thiết lập trước đó:
mọi biểu tượng muốn
thuộc về một kinh nghiệm thống nhất đều phải có khả năng được quy về cùng một ý
thức — tức phải có khả năng đi kèm với "Tôi nghĩ".
Từ nguyên tắc này,
Kant lập luận rằng bất kỳ cái gì được đưa ra trong trực giác để có thể trở
thành một kinh nghiệm đối với một chủ thể thống nhất, đều phải được tổng hợp
theo những quy tắc nhất định.
Những quy tắc tối cao
của sự tổng hợp ấy chính là những phạm trù.
Ở cấp độ này, lập luận
của Kant vẫn còn mang tính hình thức và trừu tượng. Ông chưa nói đến loại trực
giác đặc biệt của con người, cũng chưa dựa vào đặc điểm cụ thể rằng con người
tiếp nhận thế giới thông qua không gian và thời gian.
Nói cách khác, bước
thứ nhất chứng minh một luận điểm có phạm vi rất rộng:
Bất kỳ chủ thể nào có
một kinh nghiệm thống nhất về những đối tượng đều phải tổ chức cái được cho
trong trực giác thông qua những hình thức căn bản của tư duy.
Nhưng đến đây vẫn còn
một câu hỏi chưa được giải quyết:
Liệu điều này có thực
sự áp dụng cho con người, với loại trực giác cụ thể mà chúng chúng ta có hay
không?
Bước thứ hai: từ điều
kiện hình thức đến kinh nghiệm con người cụ thể
Bước thứ hai, từ §21
đến §26, thực hiện sự chuyển tiếp quan trọng.
Ở đây Kant đưa lập luận
trở lại trường hợp cụ thể của con người:
- chúng chúng ta không có trực giác trí tuệ (intellectual
intuition) như một trí tuệ tuyệt đối;
- chúng chúng ta có trực giác cảm tính (sensible
intuition);
- mọi trực giác cảm tính của chúng chúng ta đều diễn
ra trong những hình thức tiên nghiệm của không gian và thời gian.
Điều này có nghĩa là
bất kỳ kinh nghiệm nào của con người cũng bắt đầu từ một đa tạp cảm tính (manifold
of intuition) đã được tổ chức trong không gian và thời gian.Nhưng để đa tạp
ấy trở thành kinh nghiệm về một đối tượng, nó vẫn phải được tổng hợp theo những
quy tắc của khả năng nhận thức.Vì vậy, bước thứ hai chứng minh một luận điểm cụ
thể hơn: Bởi vì trực giác của con người luôn có hình thức không gian–thời gian,
và bởi vì mọi kinh nghiệm của con người đều phải là kinh nghiệm về những đối tượng,
nên những phạm trù tất yếu áp dụng cho mọi đối tượng mà con người có thể kinh
nghiệm.
Do đó, cấu trúc của
Diễn Dịch B có thể được hiểu như một chuyển động hai tầng:
↓
Cách đọc của Henrich
giúp giải quyết một khó khăn quan trọng: Kant không chỉ muốn chứng minh rằng những
phạm trù tồn tại trong cấu trúc tư duy của chúng ta; ông muốn chứng minh rằng
chúng có giá trị khách quan đối với loại kinh nghiệm mà con người thực sự có.
Tuy nhiên, cần lưu ý
rằng không phải tất cả học giả Kant đều chấp nhận hoàn toàn cách giải thích
này. Một số người cho rằng Henrich đã tái cấu trúc Kant theo một cách hệ thống
hơn mức văn bản nguyên thủy cho phép. Một số người khác cho rằng vẫn còn những
khoảng cách lập luận trong cách Kant chuyển từ sự thống nhất của ý thức sang
tính khách quan của phạm trù.
Dù đánh giá thế nào,
vấn đề mà Henrich nêu ra vẫn chỉ ra một điểm trung tâm: Diễn Dịch Siêu Nghiệm
không phải là một lập luận đơn tuyến, mà là một nỗ lực xây dựng chiếc cầu nối
giữa cấu trúc của chủ thể nhận thức và tính khách quan của thế giới kinh nghiệm.
Tranh luận đương đại:
có kinh nghiệm phi-khái niệm hay không?
Từ những vấn đề nội tại
của Diễn Dịch Siêu Nghiệm, triết học đương đại tiếp tục đặt ra một câu hỏi còn
sâu hơn:
Liệu có tồn tại một tầng
kinh nghiệm hoặc trực giác có nội dung xác định nhưng chưa được cấu thành bởi
khái niệm hay không?
Đây là một trong những
tranh luận trung tâm của triết học nhận thức hiện đại.
Vấn đề không phải là
liệu con người có thể có những cảm giác trước khi suy nghĩ hay không — điều đó
rõ ràng là có. Vấn đề thực sự là: Một trạng thái cảm tính có thể tự nó mang nội
dung nhận thức về một đối tượng hay không, nếu chưa được đặt dưới những khái niệm?
Nói cách khác: Khi
tôi nhìn thấy một cái cây, liệu tôi đã nhận thức một đối tượng ngay từ kinh
nghiệm trực giác ban đầu, hay chỉ có một tập hợp kích thích thị giác, màu sắc,
hình dạng, sau đó mới trở thành "một cái cây" nhờ hoạt động khái niệm?
Lập trường duy khái
niệm (conceptualism)
Các nhà duy khái niệm
cho rằng không có một kinh nghiệm nhận thức đầy đủ nào hoàn toàn nằm ngoài khái
niệm.
Một đại diện quan trọng
của hướng này là John McDowell, người cho rằng kinh nghiệm giác quan của con
người đã luôn nằm trong "không gian của lý do" (space of reasons).
Theo cách nhìn này, một
sinh vật không chỉ đơn giản tiếp nhận dữ liệu cảm giác; nó nhận thức thế giới
như một thế giới gồm những đối tượng có thể được xác định, nhận diện và biện
minh.
Ví dụ, khi một người
nhìn thấy một con chim trên cành cây, kinh nghiệm ấy không chỉ là một mảng màu
và hình dạng. Nó đã bao hàm khả năng nhận ra một vật thể như một con chim, phân
biệt nó với nền cảnh xung quanh, và đặt nó trong một mạng lưới ý nghĩa.Vì vậy,
đối với thuyết khái niệm: nhìn thấy một vật như một vật đã là một hoạt động có
cấu trúc khái niệm.
Lập trường phi-khái
niệm (non-conceptualism)
Ngược lại, những nhà
phi-khái niệm cho rằng trực giác có thể mang nội dung phong phú trước khi được
tổ chức bằng khái niệm.
Các học giả như
Robert Hanna và Lucy Allais lập luận rằng Kant không nhất thiết buộc chúng
chúng ta phải đồng nhất trực giác với khái niệm.
Theo hướng này, một
sinh vật có thể có một dạng trình hiện có cấu trúc về thế giới mà không cần sở
hữu năng lực khái niệm đầy đủ.Ví dụ:
- một đứa trẻ sơ sinh có thể phân biệt vật thể với nền
môi trường;
- một con vật có thể định hướng trong không gian;
- một sinh vật có thể tránh chướng ngại vật và nhận diện
những đối tượng quan trọng đối với sự sinh tồn.
Những khả năng này dường
như đòi hỏi một dạng tổ chức của kinh nghiệm, nhưng không nhất thiết đòi hỏi
năng lực dùng khái niệm theo nghĩa Kant dành cho khả năng nhận thức (Verstand)
của con người trưởng thành.
Ý nghĩa rộng hơn của
tranh luận
Tranh luận giữa duy
khái niệm và phi-khái niệm thực chất tiếp tục chính vấn đề mà Kant đã đặt ra:
Mối quan hệ giữa trực
giác (Anschauung) và khái niệm (Begriff) là gì?
Nếu duy khái niệm
đúng, thì kinh nghiệm về thế giới ngay từ đầu đã là một hoạt động nhận thức có
cấu trúc khái niệm.
Nếu phi-khái niệm
đúng, thì có thể tồn tại một tầng nền của kinh nghiệm — một cách thế giới được
trình hiện trước khi lý tính bắt đầu phân loại, phán đoán và giải thích.
Vấn đề này vì thế vượt
ra ngoài việc giải thích Kant. Nó trở thành một câu hỏi căn bản của triết học
nhận thức:
Con người trước hết
tiếp xúc với một dòng dữ liệu cảm giác rồi mới xây dựng nên một thế giới có ý
nghĩa, hay ngay từ khoảnh khắc đầu tiên của kinh nghiệm, thế giới đã xuất hiện
như một cấu trúc có tổ chức đối với chúng ta?Và chính ở điểm này, dự án của
Kant vẫn còn nguyên sức sống: ông không chỉ hỏi chúng chúng ta biết gì về thế
giới, mà hỏi sâu hơn: Điều kiện nào phải tồn tại để một cái gì đó có thể xuất
hiện trước chúng chúng ta như một thế giới có thể được nhận thức?
Lê Dọn Bàn tổng hợp –
bản nháp thứ nhất
(Jul/2026)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] Kant là một tác giả rất khó đọc; tôi
chỉ dám đứng từ xa chiêm ngưỡng. Bài
viết này chỉ là một cố gắng khiêm nhường nhằm phác thảo một khung tổng quát, để
hỗ trợ phần nào việc đọc và thấu hiểu những bản dịch Hume của tôi (trên blog
này – có lẽ cả Nietzsche nữa ) — từ lập trường duy nghiệm của Hume đến lập trường
siêu nghiệm của Kant.
[2] Phê phán lý tính thuần túy (Critique of Pure Reason, Kritik der reinen Vernunft) là
một tác phẩm của triết gia người Đức Immanuel Kant, xuất bản lần đầu năm 1781
và được chỉnh sửa quan trọng trong lần tái bản năm 1787. Đây được xem là công
trình nền tảng của triết học hiện đại, trong đó Kant thiết lập một “tòa án” cho
lý trí con người nhằm xác định chính xác những gì ta có thể biết độc lập với
kinh nghiệm cảm giác, cũng như những giới hạn không thể vượt qua của tri thức.
Trọng tâm của tác phẩm
là nỗ lực giải quyết bế tắc giữa hai truyền thống lớn của triết học phương Tây:
chủ nghĩa kinh nghiệm (như David Hume) cho rằng mọi tri thức đều bắt nguồn từ
kinh nghiệm cảm giác, và chủ nghĩa duy lý (như René Descartes) cho rằng lý trí
thuần túy có thể đạt đến chân lý tối hậu. Kant giải quyết xung đột này bằng “cuộc
cách mạng Copernicus” trong triết học: thay vì giả định não thức phải thích
nghi với thế giới, ông lập luận rằng chính thế giới kinh nghiệm mà ta biết phải
tuân theo cấu trúc của não thức con người. Mọi tri thức bắt đầu từ kinh nghiệm,
nhưng không phải toàn bộ đều xuất phát từ kinh nghiệm.
Từ đó, Kant khai triển
khái niệm “tri thức tiên nghiệm tổng hợp” (synthetic a priori): những mệnh đề vừa
mở rộng hiểu biết của ta, vừa có tính tất yếu và không phụ thuộc vào quan sát,
như trong toán học và vật lý cơ bản. Ông cũng lập luận rằng không gian và thời
gian không phải thuộc tính khách quan của thế giới bên ngoài, mà là những hình
thức trực giác tiên nghiệm của não thức, qua đó mọi kinh nghiệm đều phải được “lọc”
trước khi trở thành nhận thức.
Trên nền tảng đó,
Kant phân biệt giữa hai tầng của thực tại: hiện tượng (phenomena), tức
thế giới như nó xuất hiện đối với chúng ta thông qua những điều kiện nhận thức,
và vật tự thân (noumena), tức thực tại như nó tồn tại độc lập với mọi
kinh nghiệm, nhưng hoàn toàn không thể được biết bằng lý trí lý thuyết.
Ở phần cuối, Kant chỉ
ra rằng khi lý trí thuần túy cố vượt ra ngoài kinh nghiệm để chứng minh những vấn
đề siêu hình như sự tồn tại của Gót, tính bất tử của hồn người hay toàn thể vũ
trụ, nó rơi vào những mâu thuẫn và ngụy biện nội tại. Do đó, Phê phán lý
tính thuần túy vừa giới hạn siêu hình học truyền thống, vừa đặt nền móng
cho khoa học hiện đại và mở đường cho triết học thực hành, đặc biệt là đạo đức
học Kant sau này.
[3] Câu nói nổi tiếng này của Immanuel Kant nằm trong
Lời mở đầu (Preface) của tác phẩm Prolegomena zu einer jeden
künftigen Metaphysik, die als Wissenschaft wird auftreten können (thường được
dịch ngắn gọn là Prolegomena - Những lời mở đầu cho mọi nền siêu hình
học tương lai muốn xuất hiện như một khoa học), xuất bản năm 1783. [“ Ich
gestehe frei: die Erinnerung des David Hume war eben dasjenige, was mir vor
vielen Jahren zuerst den dogmatischen Schlummer unterbrach và meinen
Untersuchungen im Felde der spekulativen Philosophie eine ganz andere Richtung
gab”/ Tôi thành thật nìn nhận rằng: chính
gợi ý của David Hume là cái cách đây nhiều năm đã lần đầu tiên đánh thức tôi khỏi
giấc ngủ giáo điều, và mang lại cho những nghiên cứu của tôi trong lĩnh vực triết
học đầu cơ một hướng đi hoàn toàn khác.]
[4]
Marcus Herz (1747–1803) là bác sĩ và nhà triết học người Đức, học trò và cộng sự
thân cận của Immanuel Kant. Ông hoạt động chủ yếu tại Berlin trong nửa sau thế
kỷ 18 và được biết đến như một nhân vật quan trọng trong mạng lưới trí thức của
thời Khai minh Đức, đặc biệt qua những trao đổi thư từ triết học với Kant,
trong đó nổi bật là bức thư năm 1772 nêu vấn đề nền tảng dẫn tới Phê phán lý
tính thuần túy.
[5] Ngã rẽ Hume (Hume’s fork) là cách David Hume
phân chia mọi tri thức có ý nghĩa thành hai loại cơ bản. Theo ông, bất kỳ mệnh
đề nào cũng phải thuộc về một trong hai “nhánh” sau:
Thứ nhất là những
mệnh đề về quan hệ giữa những ý niệm (relations of ideas). Đây là những
chân lý đúng nhờ vào chính nghĩa của những khái niệm, như trong toán học hay
logic. Chúng có tính tất yếu: phủ định chúng sẽ dẫn đến mâu thuẫn. Tuy nhiên,
chúng không cho ta biết thêm điều gì về thế giới thực, mà chỉ làm rõ những gì
đã có sẵn trong khái niệm.
Thứ hai là những
mệnh đề về sự kiện thực tế (matters of fact). Đây là những mệnh đề dựa
trên kinh nghiệm, giúp ta hiểu biết về thế giới xung quanh. Chúng có thể đúng,
nhưng không tất yếu: ta luôn có thể tưởng tượng điều ngược lại mà không rơi vào
mâu thuẫn (chẳng hạn, “ngày mai mặt trời không mọc” không phải là điều phi
logic, dù rất khó xảy ra).
Từ sự phân
chia này, Hume cho rằng không tồn tại loại mệnh đề thứ ba. Hệ quả là những khẳng
định siêu hình học—như về Gót, hồn người hay tự do—rơi vào một vị trí khó xử: chúng
không phải là chân lý logic thuần túy, nhưng cũng không thể được kiểm chứng bằng
kinh nghiệm. Vì vậy, theo Hume, chúng không có nền tảng nhận thức vững chắc, và
hoặc là vô nghĩa, hoặc vượt ra ngoài khả năng hiểu biết của con người.
[6] Ở đây – cũng như tất cả những gì khác trong những bài viết của tôi cho đến
nay, idealism dịch là duy ý thay vì duy tâm. Cách dịch này
bám sát gốc từ idea (Hy Lạp: idea; Đức: Idee), Ở đây, đực
biệt nhấn mạnh rằng học thuyết của Kant xoay quanh ý niệm và các điều kiện của
nhận thức, chứ không phải “tâm” theo nghĩa tâm lý học hay “ý chí” theo nghĩa will.
Vì vậy, duy ý siêu nghiệm (transcendental idealism) không có nghĩa là “mọi
sự vật chỉ là sản phẩm của tâm trí”, mà chỉ khẳng định rằng những điều kiện
tiên nghiệm của nhận thức quy định cách sự vật xuất hiện như đối tượng của kinh
nghiệm.
(a) Phương pháp siêu nghiệm (transcendental method):
Phương pháp siêu nghiệm là phương pháp triết học không nhằm xác định bản chất của
sự vật tự thân, mà nhằm truy tìm và phân tích những điều kiện tiên nghiệm khiến
cho kinh nghiệm và tri thức về sự vật trở nên khả hữu. Thay vì hỏi thế giới
là gì, phương pháp siêu nghiệm hỏi điều gì phải đúng về chủ thể nhận thức
để kinh nghiệm về một thế giới khách quan có thể xuất hiện. Đối tượng của
nó vì thế không phải là bản thân sự vật, mà là những cấu trúc nhận thức phổ
quát và tất yếu làm nền tảng cho mọi kinh nghiệm.
(b) Học thuyết duy ý siêu nghiệm (transcendental
idealism): Học thuyết duy ý siêu nghiệm là lập trường của Kant cho rằng những
gì chúng ta nhận thức trực tiếp luôn là hiện tượng (phenomena), tức sự vật
như chúng xuất hiện dưới các hình thức tiên nghiệm của cảm tính (không gian và
thời gian) và các phạm trù của giác tính. Vì vậy, những đặc tính phổ quát và tất
yếu của kinh nghiệm phản ánh trước hết cấu trúc của chủ thể nhận thức chứ không
phải bản chất của vật tự thân (thing in itself, noumenon). Tuy
nhiên, học thuyết này không phủ nhận sự tồn tại của vật tự thân; nó chỉ khẳng định
rằng vật tự thân không thể trở thành đối tượng của tri thức lý thuyết.
(c) Thuyết hiện thực kinh nghiệm (empirical realism):
Thuyết hiện thực kinh nghiệm là học thuyết bổ sung cho duy ý siêu nghiệm, khẳng
định rằng trong phạm vi kinh nghiệm, các sự vật đều có tính khách quan và tồn tại
độc lập với ý muốn chủ quan của từng cá nhân. Con người có thể nhận thức đúng
các sự vật ấy thông qua kinh nghiệm vì mọi chủ thể nhận thức đều chia sẻ cùng
những hình thức tiên nghiệm và những phạm trù của nhận thức. Do đó, mặc dù
không thể biết sự vật như chúng tồn tại tự thân, chúng ta vẫn có thể có tri thức
khách quan, phổ quát và tất yếu về thế giới hiện tượng.
[7] Karl
Friston (1959– ) là nhà thần kinh học người Anh, nổi tiếng với “Free Energy
Principle”, khung lý thuyết xem não như hệ thống suy giảm sai lệch giữa dự đoán
và dữ liệu cảm giác.
Jakob Hohwy
(1977– ) là triết gia người Đan Mạch, chuyên về triết học não thức và khoa học
nhận thức, đặc biệt trong việc khai triển và diễn giải lý thuyết xử lý dự đoán
(predictive processing).
Andy Clark
(1957– ) là triết gia người Anh trong lĩnh vực khoa học nhận thức, nổi tiếng với
lý thuyết “não thức mở rộng” và những công trình về nhận thức như một quá trình
dự đoán tích cực.
Anil Seth
(1972– ) là nhà thần kinh học người Anh, nghiên cứu về ý thức, đặc biệt nhấn mạnh
vai trò của não bộ trong việc xây dựng trải nghiệm chủ quan thông qua cơ chế dự
đoán.
[8] Câu nói nổi tiếng này xuất hiện trong Critique of Pure Reason
(A51/B75), ngay phần mở đầu của Siêu nghiệm luận Logic (Transcendental Logic),
nơi Kant tóm lược mối quan hệ giữa hai năng lực nền tảng của nhận thức: cảm
tính (Sinnlichkeit) và khả năng nhận thức (Verstand). Nguyên văn
tiếng Đức viết: “Gedanken ohne Inhalt sind leer, Anschauungen ohne Begriffe
sind blind.” Bản
dịch tiếng Anh phổ biến của Norman Kemp Smith là: “Thoughts without content are
empty, intuitions without concepts are blind.” Câu nói này cô đọng toàn bộ
học thuyết nhận thức của Kant: cảm tính cung cấp nội dung (chất liệu) của nhận
thức thông qua trực giác, còn khả năng nhận thức cung cấp hình thức của nhận thức
thông qua các khái niệm. Thiếu trực giác, các khái niệm chỉ là những hình thức
tư duy trống rỗng; ngược lại, thiếu khái niệm, trực giác chỉ là những dữ liệu cảm
tính rời rạc, chưa thể trở thành tri thức về một đối tượng. [ A51/B75): “Unser
Erkenntnis entspringt aus zwei Grundquellen des Gemüts; die erste ist die
Fähigkeit, Vorstellungen zu empfangen (die Rezeptivität der Eindrücke), die
zweite das Vermögen, durch diese Vorstellungen einen Gegenstand zu erkennen
(Spontaneität der Begriffe). Durch die erste wird uns ein Gegenstand gegeben,
durch die zweite wird er im Verhältnis auf jene Vorstellung gedacht. Gedanken
ohne Inhalt sind leer, Anschauungen ohne Begriffe sind blind.”(Tạm dịch: “Nhận
thức của chúng ta phát sinh từ hai nguồn gốc căn bản của não thức: nguồn thứ nhất
là năng lực tiếp nhận các biểu tượng (tính tiếp nhận của các ấn tượng), nguồn
thứ hai là năng lực nhận thức một đối tượng thông qua các biểu tượng ấy (tính tự
phát của các khái niệm). Nhờ năng lực thứ nhất, đối tượng được cho; nhờ năng lực
thứ hai, đối tượng được suy nghĩ trong quan hệ với biểu tượng ấy. Khái niệm
không có nội dung thì rỗng; trực giác không có khái niệm thì mù.”)]
[9] Quan điểm của Newton và Leibniz về không gian đại diện
cho hai truyền thống đối lập quan trọng trong triết học cận đại. Newton (và trường
phái vật lý tuyệt đối) coi không gian là một thực thể tuyệt đối, hiện hữu độc lập
với những vật thể, như một “sân khấu” hay “thùng chứa” vô hình, cố định và đồng
nhất khắp vũ trụ. Không gian tồn tại dù không có vật thể nào trong đó. Đây là
quan điểm hỗ trợ cho cơ học cổ điển, trong đó chuyển động tuyệt đối có ý nghĩa.
Ngược lại, Leibniz chủ
trương quan điểm quan hệ luận (relationalism): không gian không phải là một thực
thể riêng biệt, mà chỉ là hệ thống những quan hệ giữa những vật thể (xa–gần,
trước–sau, trái–phải…). Không có không gian độc lập với vật thể; không gian chỉ
là cách chúng ta mô tả trật tự và vị trí tương đối giữa những thực thể. Leibniz
cho rằng giả định một không gian tuyệt đối trống rỗng là vô nghĩa và vi phạm
nguyên tắc “không có thực thể không có thuộc tính”.
Dù đối lập nhau gay gắt,
cả hai nhà tư tưởng đều đồng thuận ở một điểm then chốt: không gian (dù là thực
thể tuyệt đối hay hệ thống quan hệ) vẫn thuộc về thế giới khách quan, tức là
thuộc về phía cái “được nhận thức”, chứ không phải là cấu trúc tiên nghiệm của
chính chủ thể nhận thức. Chính sự đồng thuận này mà Kant sẽ vượt qua bằng cách
đưa không gian vào phía chủ thể — như một hình thức tiên nghiệm của trực quan cảm
tính.
[10] Trưng bày siêu hình học (metaphysical exposition; Đức: metaphysische
Erörterung) là thuật ngữ Kant dùng trong phần Mỹ học Siêu nghiệm (Transcendental
Aesthetic) của Critique of Pure Reason (A22–24/B37–39). Kant định nghĩa đây
là "sự trình bày rõ ràng (deutliche Vorstellung) về một khái niệm,
xét như khái niệm ấy được cho một cách tiên nghiệm" (diejenige, welche
das enthält, was den Begriff als a priori gegeben darstellt). Mục đích của
trưng bày siêu hình học không phải là chứng minh tính đúng đắn của khái niệm,
mà là phân tích nội dung của một khái niệm tiên nghiệm đã có sẵn trong não thức,
nhằm xác định những đặc tính bản chất của nó. Đối với không gian, Kant sử dụng
bốn lập luận để chứng minh rằng không gian không phải là một khái niệm kinh
nghiệm, cũng không phải là một khái niệm phổ quát do trừu tượng hóa từ kinh
nghiệm, mà là một trực giác thuần túy và là hình thức tiên nghiệm của cảm tính.
Sau khi hoàn thành bước phân tích này, Kant mới chuyển sang trưng bày siêu nghiệm
(transcendental exposition; transzendentale Erörterung), nhằm chứng
minh rằng chỉ khi xem không gian là một trực giác tiên nghiệm thì mới có thể giải
thích được khả năng của toán học, đặc biệt là hình học, như một khoa học có các
chân lý tổng hợp tiên nghiệm (synthetische Urteile a priori).
[11] “Phương án bị bỏ qua” (Trendelenburg
alternative). Một lập luận cho rằng Kant chỉ xét hai khả năng quá đơn giản: hoặc
không gian thuộc về thế giới, hoặc thuộc về não thức. Thực ra, có thể có khả
năng thứ ba: não thức và thế giới “khớp” với nhau một cách sâu xa. Vấn đề là: Kant
cần không gian là cấu trúc của não thức để giải thích toán học và khoa học, nên
phương án này bị xem là không đủ mạnh để thay thế.
[12] Adolf Trendelenburg (1802–1872). Triết gia Đức, người
đưa ra một phản đối nổi tiếng đối với Kant. Ông cho rằng Kant đã bỏ sót một khả
năng thứ ba khi nói về không gian: không gian có thể vừa là cấu trúc của nhận
thức con người (cách ta nhìn thế giới), vừa phản ánh đúng cấu trúc của thế giới
thực. Tranh luận này gọi là “phương án bị bỏ qua” và vẫn còn được bàn luận
trong triết học.
[13] Hình học phi Euclid (Non-Euclidean geometry). những hệ
hình học được khai triển vào thế kỷ 19 bởi Gauss, Lobachevsky và Riemann, trong
đó những tiên đề của Euclid (như “đường thẳng song song”) không còn đúng nữa.
Điều này cho thấy không gian không nhất thiết phải có một cấu trúc duy nhất như
Kant từng giả định.
[14] Thuyết tương đối rộng (General Relativity) – Albert
Einstein (1879–1955). Lý thuyết vật lý hiện đại cho thấy không gian và thời
gian không cố định, mà bị cong bởi vật chất và năng lượng. Điều này làm lung
lay quan niệm cổ điển rằng không gian là nền tảng bất biến như Kant từng giả định.
[15] Verstand (thường
dịch sang Anh là understanding) ở đây được hiểu là khả năng nhận thức
hay năng lực suy nghĩ khái niệm của con người — tức bộ phận não thức có chức
năng tổ chức và áp dụng những phạm trù (như thực thể, nhân quả, tất yếu) vào
kinh nghiệm, nhờ đó biến dữ liệu cảm tính rời rạc thành một thế giới có trật tự
và có thể hiểu được.
[16] Trong
Phê phán Lý tính Thuần túy (Kritik der reinen Vernunft), Kant gọi
phần lập luận nhằm chứng minh tính hợp pháp của việc sử dụng các phạm trù tiên
nghiệm là diễn dịch siêu nghiệm (transcendental deduction). Thuật ngữ
"diễn dịch" ở đây không có nghĩa đơn giản là suy ra một kết luận từ
những tiền đề theo kiểu logic, mà mang nghĩa pháp lý cổ điển: chứng minh quyền
hạn chính đáng để sử dụng một thứ gì đó. Câu hỏi của Kant không phải là
"chúng ta có những phạm trù nào?" — điều đã được ông khảo sát trong
diễn dịch siêu hình học — mà là một câu hỏi khó hơn nhiều: vì sao những khái niệm
xuất phát từ chính cấu trúc của chủ thể nhận thức lại có quyền áp dụng cho mọi
đối tượng của kinh nghiệm?
Vấn đề này xuất phát
từ một mối đe dọa hoài nghi mà Hume đã đặt ra. Nếu các phạm trù như thực thể,
nhân quả, hay tính tất yếu không được rút ra trực tiếp từ cảm giác, mà do chính
khả năng nhận thức của con người đóng góp vào kinh nghiệm, thì tại sao chúng ta
có thể tin rằng chúng mô tả đúng thế giới khách quan chứ không chỉ là những
cách thức chủ quan mà não thức con người sắp xếp kinh nghiệm? Kant phải giải
quyết khoảng cách giữa nguồn gốc chủ quan của các phạm trù và giá trị khách
quan của chúng.
Câu trả lời của Kant
là: các phạm trù có giá trị khách quan không phải vì chúng sao chép cấu trúc có
sẵn của sự vật tự thân, mà vì chúng là những điều kiện tiên nghiệm khiến cho bất
kỳ kinh nghiệm khách quan nào cũng có thể hình thành. Nói cách khác, chúng ta
không áp dụng các phạm trù vào một thế giới đã hoàn toàn được cấu tạo trước rồi
mới nhận thức; trái lại, một "thế giới kinh nghiệm" — một thế giới gồm
những đối tượng ổn định, có quan hệ và có quy luật — chỉ có thể xuất hiện đối với
chúng ta nhờ hoạt động tổng hợp của khả năng nhận thức thông qua các phạm trù.
Vì vậy, diễn dịch
siêu nghiệm là trung tâm của toàn bộ dự án phê phán của Kant. Nó không chứng
minh rằng con người biết thế giới tự thân vận hành như thế nào, mà chứng minh tại
sao con người có thể có kinh nghiệm khách quan về thế giới hiện tượng. Đây cũng
là bước Kant cố gắng vượt qua sự hoài nghi của Hume: nhân quả, thực thể và các
nguyên tắc cơ bản khác không phải là những thói quen tâm lý tùy tiện, nhưng
cũng không phải là những thuộc tính được nhìn thấy trực tiếp trong sự vật tự
thân; chúng là những cấu trúc tiên nghiệm của chủ thể nhận thức, nhờ đó một thế
giới có trật tự mới có thể xuất hiện trong kinh nghiệm.
[17] Vật tự thân (Ding an sich)
Một trong những khái niệm trung tâm và cũng gây nhiều
tranh luận nhất trong toàn bộ triết học Kant là vật tự thân (Ding an sich).
Thuật ngữ này không chỉ một "thế giới vô hình" hay một loại sự vật thần
bí tồn tại ở đâu đó bên ngoài kinh nghiệm, mà chỉ sự vật được xét như nó tự
thân, tức không phải như nó xuất hiện dưới những điều kiện nhận thức của con
người.
Kant phân biệt giữa hiện tượng (Erscheinung) và
vật tự thân (Ding an sich). Hiện tượng là sự vật như nó xuất hiện đối với
chúng ta, tức như nó được tiếp nhận trong những hình thức tiên nghiệm của không
gian và thời gian, rồi được khả năng nhận thức tổ chức bằng các phạm trù như thực
thể, nhân quả, cộng đồng.. Ngược lại, vật tự thân không phải là một đối tượng của
kinh nghiệm, mà là sự vật được xét độc lập với mọi điều kiện nhận thức của con
người. Vì mọi tri thức của chúng ta đều chỉ có thể hình thành trong khuôn khổ
không gian, thời gian và các phạm trù, nên vật tự thân, theo đúng nghĩa ấy,
không thể trở thành đối tượng của nhận thức.
Điều quan trọng là Kant không phủ nhận sự tồn tại của
vật tự thân, nhưng cũng không khẳng định rằng chúng ta có thể biết được bản chất
của nó. Ông phân biệt rất rõ giữa nghĩ đến (denken) và nhận thức (erkennen).
Chúng ta có thể nghĩ đến khái niệm vật tự thân như một khái niệm giới hạn (Grenzbegriff),
nhằm nhắc rằng hiện tượng không phải là toàn bộ thực tại. Tuy nhiên, chúng ta
không thể nhận thức vật tự thân, vì nhận thức luôn đòi hỏi trực giác cảm tính,
mà trực giác của con người chỉ có thể diễn ra trong không gian và thời gian.
Do đó, sẽ là một sự hiểu lầm nếu cho rằng Kant chia thực
tại thành hai thế giới tách biệt: một "thế giới hiện tượng" và một
"thế giới vật tự thân". Nhiều nhà nghiên cứu Kant đương đại cho rằng
cách hiểu chính xác hơn là: đó là hai phương diện hay hai cách xét cùng một sự
vật. Khi xét sự vật như nó xuất hiện đối với chủ thể nhận thức, ta gọi đó là hiện
tượng; khi trừu xuất khỏi mọi điều kiện nhận thức và chỉ xét sự vật như nó tự
thân, ta gọi đó là vật tự thân. Sự phân biệt này là phân biệt về phương diện nhận
thức (epistemological distinction), chứ không nhất thiết là phân biệt về hai loại
tồn tại (ontological distinction).
Khái niệm vật tự thân vì thế giữ vai trò như một khái
niệm giới hạn của lý tính. Nó xác định ranh giới của nhận thức con người: chúng
ta chỉ có thể có tri thức khách quan về hiện tượng, còn những gì vượt ra ngoài
điều kiện của kinh nghiệm khả hữu thì có thể được suy tưởng nhưng không thể trở
thành đối tượng của tri thức khoa học. Chính nhờ sự phân biệt này mà Kant vừa bảo
vệ được tính khách quan của khoa học đối với thế giới kinh nghiệm, vừa bác bỏ
tham vọng của siêu hình học truyền thống muốn nhận thức trực tiếp bản chất tối
hậu của thực tại.
Vì sao Kant đưa ra
khái niệm "vật tự thân"? Vì sao Nietzsche phê phán nó?
Khái niệm vật tự thân
(Ding an sich) không phải là một giả thuyết siêu hình học mới về một
"thế giới bí mật" nằm phía sau hiện tượng. Kant đưa ra khái niệm này
để giải quyết một vấn đề nền tảng của nhận thức luận: nếu toàn bộ kinh nghiệm đều
được cấu thành bởi những hình thức tiên nghiệm của chủ thể nhận thức (không
gian, thời gian và các phạm trù), thì liệu điều đó có đồng nghĩa với việc con
người chỉ sống trong một thế giới do chính mình tạo ra hay không?
Nếu không thừa nhận một
thực tại tồn tại độc lập với chủ thể, triết học của Kant sẽ rất dễ rơi vào chủ
nghĩa duy ý chủ quan (subjective idealism), gần với Berkeley, theo đó sự
vật chỉ tồn tại như những ý niệm trong tâm trí. Để tránh kết luận ấy, Kant khẳng
định rằng phải có một cái gì đó tồn tại độc lập với cách chúng ta nhận thức, dù
chúng ta không thể nhận thức nó như chính nó. Chính "cái gì đó" ấy được
ông gọi là vật tự thân (Ding an sich).
Nói cách khác, vật tự
thân không nhằm bổ sung thêm một đối tượng mới cho tri thức, mà nhằm đánh dấu
giới hạn của tri thức. Nó nhắc rằng nhận thức của con người luôn chỉ hướng tới
hiện tượng (Erscheinung) — tức sự vật như nó xuất hiện dưới những điều
kiện nhận thức của chúng ta — chứ không vươn tới sự vật như nó tự thân. Vì vậy,
vật tự thân được nhiều học giả xem là một khái niệm giới hạn (Grenzbegriff):
nó không mở rộng tri thức, mà giới hạn tham vọng của lý tính.
Tuy nhiên, chính khái
niệm này đã trở thành mục tiêu công kích của nhiều triết gia hậu Kant, đặc biệt
là Friedrich Nietzsche. Nietzsche cho rằng Kant đã tự mâu thuẫn: nếu vật tự
thân, theo định nghĩa, hoàn toàn không thể được nhận thức, thì làm sao Kant còn
có thể khẳng định rằng nó tồn tại? Theo Nietzsche, ngay khi nói "có một vật
tự thân nằm phía sau hiện tượng", Kant đã gán cho nó một đặc tính nào đó,
nghĩa là đã nói điều gì đó về cái mà ông đồng thời tuyên bố là không thể biết.
Nietzsche xem "vật
tự thân" là di tích cuối cùng của siêu hình học truyền thống. Theo ông, từ
Plato đến Immanuel Kant, triết học phương Tây luôn duy trì niềm tin rằng phía
sau thế giới hiện tượng còn tồn tại một "thực tại chân chính" cao
hơn, thuần túy hơn và đáng giá hơn. Kant đã từ bỏ khả năng nhận thức thực tại ấy,
nhưng vẫn giữ lại chính ý niệm về nó. Nietzsche cho rằng đây chỉ là một hình thức
khác của cùng một khuynh hướng siêu hình học.
Trong Twilight of the Idols (Buổi Chạng vạng của những Tượng thần), Nietzsche chế giễu toàn bộ truyền thống này bằng "Lịch sử của một sai lầm" (Wie die 'wahre Welt' endlich zur Fabel wurde), nơi ông mô tả quá trình khái niệm "thế giới chân thực" dần dần mất hết nội dung. Đối với Nietzsche, khi đã thừa nhận rằng cái gọi là "thế giới chân thực" hoàn toàn không thể được kinh nghiệm, không thể được nhận thức và không thể ảnh hưởng đến đời sống, thì khái niệm ấy không còn bất kỳ giá trị triết học nào nữa. Ông tuyên bố: khi "thế giới chân thực" bị xóa bỏ, thì "thế giới hiện tượng" cũng không còn là "hiện tượng" theo nghĩa đối lập với nó; chỉ còn lại duy nhất một thế giới này, thế giới mà chúng ta đang sống.
Vì vậy, nếu đối với
Kant, vật tự thân là khái niệm dùng để xác định giới hạn của nhận thức, thì đối
với Nietzsche, chính khái niệm ấy lại là dấu vết cuối cùng của một truyền thống
siêu hình học mà ông muốn vượt qua. Đây là một trong những điểm khác biệt căn bản
giữa hai triết gia: Kant đặt ra giới hạn để bảo vệ tính khách quan của tri thức,
còn Nietzsche nghi ngờ rằng ngay cả ý niệm về một thực tại nằm "phía
sau" kinh nghiệm cũng chỉ là sản phẩm của một nhu cầu siêu hình không còn
cơ sở để duy trì.
