阿彌陀佛四十八大願
Sự Phát Triển Của Khái Niệm Tịnh Độ
(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà) [1]
Tây Phương Tịnh Độ của Đức Phật A Di Đà mang nhiều tên gọi khác nhau. Trong tiếng Phạn, cõi ấy được gọi là Sukhāvatī, một danh xưng bắt nguồn từ từ sukha, có nghĩa là an lạc, hạnh phúc, phúc lạc hay sự dễ chịu. Thuật ngữ này đối lập trực tiếp với duḥkha, từ dùng để chỉ tình trạng khổ đau, bất toại nguyện và mọi trạng thái bức bách của đời sống, vốn là đặc trưng của thế giới Ta-bà (Sahā-lokadhātu; 娑婆世界) — nghĩa đen là “thế giới phải chịu đựng” hay “thế giới kham nhẫn”. Vì vậy, Sukhāvatī có thể được dịch là “Cõi An Lạc”.
Những dịch giả kinh điển Trung Hoa thời kỳ đầu đã phiên
âm Sukhāvatī sang Hán ngữ theo nhiều cách khác nhau như Tu Ma Đề (須摩提), Tu Ma Đề (須摩題), Tu Ha Ma Đề (須呵摩提)... (Fujita 1970, tr.
432). Đồng thời, họ cũng chuyển nghĩa tên gọi này theo nhiều lối khác nhau. Có
bản gọi đó là “Tây phương Phật độ” (西方佛土) hay “Phật quốc độ” (佛國土), phản ánh khái niệm Phật
độ (buddhakṣetra, buddha-field) của đạo Phật Ấn Độ, mà chúng ta sẽ khảo
sát kỹ hơn ở phần sau. Những bản dịch sớm của kinh điển Tịnh Độ còn sử dụng những
tên gọi mang tính mô tả như “Phật quốc A Di Đà” (阿彌陀佛國) hay “Vô Lượng Thanh Tịnh
Phật Quốc” (無量清淨佛國; Xiao 2009, tr. 267). Một số bản khác lại nhấn
mạnh đặc tính an lạc của cõi ấy qua những tên gọi như “Cực Lạc” (極樂), “An Lạc” (安樂) hay “An Dưỡng” (安養). Ba tên gọi này về sau
trở thành những danh xưng phổ biến nhất của Tây Phương Tịnh Độ (Fujita 1970,
tr. 433).[2]
Tuy nhiên, tên gọi mà toàn bộ truyền thống Tịnh Độ tông sử
dụng để tự định danh — jìngtǔ (淨土), tức “Tịnh Độ” hay “cõi thanh tịnh” — lại dường
như không phải là bản dịch trực tiếp của tên gọi Sukhāvatī trong bất kỳ ngôn ngữ
Ấn Độ nào. Khi thuật ngữ “Tịnh Độ” xuất hiện trong những kinh điển khác, chẳng
hạn như Kinh Pháp Hoa, thì ở những bản tiếng Phạn tương ứng không hề có một từ
ngữ tương đương. Vì vậy, nhiều học giả cho rằng đây là một thuật ngữ được hình
thành ngay trong môi trường dịch thuật đạo Phật Trung Hoa (Fujita 1970, tr.
507–508). [3]
Xét về mặt ngữ nguyên, Tịnh Độ cũng không phải là bản dịch trực tiếp của
Sukhāvatī, bởi Sukhāvatī vốn có nghĩa là “Cõi An Lạc”, chứ không phải “Cõi
Thanh Tịnh”. Tiêu Việt (肖越, Xiao Yue) còn đưa ra giả thuyết rằng trong những
bản dịch kinh thời kỳ đầu, 淨土 ban đầu được dùng như một cụm động–tân, với
nghĩa “làm cho một cõi trở nên thanh tịnh”; mãi về sau, những học giả như Đàm
Loan mới diễn giải nó như một cụm định ngữ, hiểu “tịnh” là tính từ bổ nghĩa cho
“độ”, từ đó hình thành danh xưng “Tịnh Độ” theo nghĩa “cõi thanh tịnh” (Xiao
2009, tr. 266).
Những khác biệt về tên gọi này không chỉ là vấn đề ngữ
văn hay lịch sử dịch thuật; chúng còn phản ánh những cách hiểu khác nhau về
chính bản chất của Tây Phương Tịnh Độ. Vì thế, tin tưởng vào Tịnh Độ tự nhiên dẫn
đến hàng loạt câu hỏi, không chỉ đối với người tu hành mà cả đối với những học
giả nghiên cứu đạo Phật: Tịnh Độ hình thành như thế nào? Nó tồn tại ở đâu? Bản
chất và diện mạo của cõi ấy là gì? Những ai đang cư ngụ ở đó cùng với Đức Phật
A Di Đà? Và bằng cách nào một chúng sinh có thể vãng sinh về cõi ấy?
Cội nguồn từ Ấn Độ
Như đã nói ở trên, thuật ngữ “Tịnh Độ” (Pure Land,
淨土) không hề xuất hiện trong văn học đạo Phật Ấn Độ; đây là một thuật ngữ được
hình thành về sau trong truyền thống đạo Phật Trung Hoa (Fujita 1996, tr. 20).
Tuy nhiên, một khi những Phật tử Ấn Độ quan niệm rằng chư Phật là những hữu thể
hiện hữu trong một không gian xác định, thì hiển nhiên các Ngài phải cư ngụ ở một
nơi nào đó. Từ đó, một số nhà tư tưởng bắt đầu đặt ra câu hỏi: một vị Phật cư
ngụ ở đâu?
Trong truyền thống kinh tạng Pāli, Đức Phật lịch sử Thích
Ca Mâu Ni sống trong cùng một thế giới với mọi chúng sinh khác và, nhìn chung,
cũng trải nghiệm thế giới ấy giống như họ. Khác biệt chủ yếu nằm ở cách Ngài nhận
thức thế giới đó: tâm hoàn toàn không còn tham ái hay chấp thủ về mặt cảm xúc,
đồng thời thấy rõ thực tại đúng như nó là. Chẳng hạn, vào lúc sắp nhập Niết-bàn,
Ngài hiểu rằng mình đơn thuần đang chịu đựng những đau đớn của một thế giới mà
bản chất vốn luôn sản sinh khổ đau; vì thế, Ngài không hề khởi tâm oán trách,
mà bình thản thừa nhận rằng đó chỉ là hệ quả tất yếu của sự vận hành thông thường
của luật nhân quả. Ngài cũng không hề tuyên bố rằng thế giới ô uế hiện tại chỉ
là một lớp vỏ che phủ một thực tại thanh tịnh tiềm ẩn bên dưới; cũng không nói
rằng mình đang cư ngụ trong một cảnh giới khác, vốn được đặc trưng bởi sự thanh
tịnh.
Tuy nhiên, ngay cả kinh điển Pāli cũng đã thấp thoáng gợi
mở một ý tưởng quan trọng: một vị Phật dường như cần có một môi trường tương xứng
với công hạnh và sự thanh tịnh của chính mình. Như Fujita Kōtatsu cho thấy, một
đệ tử của Đức Phật từng phản đối việc Ngài nhập Niết-bàn tại Câu-thi-na (Kusinārā),
vì cho rằng đó chỉ là một “thị trấn nhỏ khốn cùng với những ngôi nhà bằng phên
tre trát bùn”, hoàn toàn không xứng đáng để chứng kiến một biến cố mang tầm vóc
vũ trụ như sự nhập Niết-bàn của một vị Phật (Fujita 1970, tr. 283–284; Walshe
1987, tr. 279).
Đức Phật đáp rằng nơi ấy hoàn toàn thích hợp, bởi trong
quá khứ xa xưa, Câu-thi-na từng là kinh đô tráng lệ mang tên Kusāvatī, và trong
một tiền kiếp, chính Ngài đã từng trị vì nơi đó với tư cách Đại Thiện Kiến
Vương (Mahā-sudassana). Ngài mô tả vẻ huy hoàng của kinh thành ấy như
sau:
“Hơn nữa, thành ấy dài mười hai do-tuần theo chiều
đông–tây và rộng bảy do-tuần theo chiều bắc–nam. Kusāvatī giàu có, phồn vinh,
dân cư đông đúc và lương thực sung túc. […] Thành Kusāvatī chưa bao giờ vắng mười
thứ âm thanh, dù ngày hay đêm: tiếng voi, tiếng ngựa, tiếng xe cộ, tiếng trống
lớn, tiếng trống nhỏ, tiếng đàn tỳ bà, tiếng ca hát, tiếng chũm chọe, tiếng cồng
chiêng, và thứ mười là những tiếng reo: ‘Hãy ăn đi, hãy uống đi, hãy vui hưởng
cuộc sống!’ […] Kinh thành Kusāvatī được bao bọc bởi bảy lớp thành đồng tâm: một
bằng vàng, một bằng bạc, một bằng lưu ly, một bằng pha lê, một bằng hồng ngọc,
một bằng lục bảo, và một bằng đủ mọi loại châu báu.” (Walshe 1987, tr. 279–280;
xem thêm bản Hán của Trung A-hàm 《中阿含經》, Kinh Đại Thiện Kiến Vương 《大善見王經》, T.26, 1:515b3 trở đi;
bản dịch tiếng Anh của Marcus Bingenheimer 2013, tr. 462–477.)
Bản kinh tiếp tục mô tả chi tiết vẻ tráng lệ của kinh
thành này, và từ lâu những học giả đã nhận thấy những điểm tương đồng đáng chú
ý giữa hình ảnh Kusāvatī với những mô tả về Tây Phương Cực Lạc của Đức Phật A
Di Đà trong những kinh điển Tịnh Độ (Fujita 1970, tr. 284). Dù văn bản vẫn khẳng
định rằng Đức Phật Thích Ca hiện không cư ngụ trong một môi trường huy hoàng
như vậy, nó vẫn mời gọi người đọc hình dung Đức Phật như một Chuyển Luân Thánh
Vương (cakravartin) đang ngự giữa một kinh đô giàu đẹp, cân xứng và viên
mãn, được tô điểm bằng mọi vẻ huy hoàng và những niềm vui cao quý của thế gian.
Chính kiểu tưởng tượng tôn giáo này có thể xem là một trong những tiền đề tư tưởng
quan trọng, góp phần hình thành quan niệm về phật độ thanh tịnh (pariśuddha-buddhakṣetra),
rồi cuối cùng phát triển thành học thuyết Tịnh Độ trong đạo Phật Đại thừa.[4]
Sự phát triển của quan niệm về nơi cư ngụ của một vị Phật
Quan niệm này về nơi cư ngụ của một vị Phật đã thay đổi
cùng với sự xuất hiện của đạo Phật Đại thừa. những tác giả Đại thừa đã mở rộng
mạnh mẽ vũ trụ quan đạo Phật, mở ra khả năng tồn tại của nhiều hệ thế giới khác
nhau trong một vũ trụ bao la.
Hơn nữa, trong tư tưởng Đại thừa, chư Phật không còn được
xem là sau khi kết thúc cuộc đời sẽ đi vào một trạng thái không thể diễn tả, nằm
bên ngoài thế giới của những chúng sinh bình thường. Thay vào đó, các Ngài có
thể tiếp tục hiện hữu trong thế gian, đem lại sự trợ giúp từ bi và sự hướng dẫn
cho những chúng sinh đang đau khổ trong những khoảng thời gian dài đến mức
không thể tưởng tượng được — lâu đến mức về thực tế có thể xem như các Ngài là
bất tử.
Cuối cùng, một quan niệm mới dần trở nên phổ biến: trong
khi một số vị Phật, chẳng hạn như Thích Ca Mâu Ni, có thể hoạt động ngay trong
thế giới ô nhiễm hiện tại, thì những vị Phật khác lại ngự trị trong những “phật
quốc” hoặc “phật độ” riêng của mình (Sanskrit: buddha-kṣetra). Đây là những
cõi giới huy hoàng, trang nghiêm, mà vẻ đẹp và sự thanh tịnh của chúng tương xứng
với sự thanh tịnh và công đức của vị Phật đang làm chủ cõi ấy.
Nhiều câu chuyện về những vị Phật này cùng những cõi giới
của các Ngài đã xuất hiện trong kinh điển Đại thừa Ấn Độ. Phần lớn những văn bản
này về sau được dịch sang tiếng Tàu và trở thành một phần trong kho tàng kinh
điển của đạo Phật Tịnh Độ Trung Hoa.
Trong số đó, ba văn bản có tầm quan trọng nhất đối với sự
phát triển về sau là cái gọi là “Tam bộ kinh Tịnh Độ” (淨土三部). Theo những bản dịch
Hán văn được chấp nhận rộng rãi nhất, ba kinh này gồm:
1. Kinh Vô Lượng Thọ (佛說無量壽經, Fó shuō wúliàngshòu
jīng)
Kinh này đôi khi được gọi bằng tên rút gọn là Đại Kinh (大經; T.360). Truyền thống
cho rằng vị tăng ít được biết đến Khang Tăng Khải (康僧鎧, Saṃghavarman)
đã dịch văn bản này vào năm 262 CN. Tuy nhiên, những học giả ngày nay cho rằng
văn bản này đã trải qua nhiều lần biên tập và chỉnh sửa về sau (Gómez 1996, tr.
126).[5]
2. Kinh A Di Đà (佛說阿彌陀經, Fó shuō Āmítuó jīng)
Kinh này thường được gọi là Tiểu Kinh (小經; T.366). Vị đại dịch giả
người Trung Á Cưu Ma La Thập (Kumārajīva) đã dịch kinh này vào năm 402
CN (Gómez 1996, tr. 125). Vì có dung lượng ngắn gọn, đây trở thành một trong những
kinh văn được chư tăng ni Trung Hoa tụng đọc hằng ngày trong thời khóa buổi
sáng.[6]
3. Kinh Quán Vô Lượng Thọ Phật (佛說觀無量壽佛經, Fó shuō guān
wúliàngshòu fó jīng)
Kinh này thường được gọi tắt là Quán Kinh (觀經; T.365). Văn bản tự nhận
rằng nó được dịch từ một bản gốc Sanskrit bởi vị tăng người Trung Á Cương Lương
Da Xá (Kālayaśas) trong khoảng thời gian từ năm 424 đến 442 CN. Tuy
nhiên, cho đến nay chưa có bản Sanskrit tương ứng nào được tìm ra; vì vậy, văn
bản này có thể có nguồn gốc từ Trung Á hoặc Trung Hoa (Pas 1995, tr. 35–36).
Trong khi hai kinh đầu có quan hệ rất gần gũi và chia sẻ
một thế giới quan chung, thì kinh thứ ba lại rất khác biệt về mục đích và cách
tiếp cận. [7]
Bên cạnh ba bộ kinh này, một số văn bản Ấn Độ khác cũng
được tiếp nhận rộng rãi và góp phần định hình cách nhìn của đạo Phật Tịnh Độ
Trung Hoa. Trong số đó có:
Kinh Bát Chu Tam Muội (般舟三昧經, Bānzhōu sānmèi jīng,
T.418)
Đây là một văn bản rất sớm, được dịch vào năm 179 CN bởi
vị tăng người Đại Nhục Chi (Indo-Scythian) là Chi Lâu Ca Sấm (Lokakṣema).
Đây có thể là một trong những văn bản Ấn Độ sớm nhất bàn về việc quán tưởng Đức
Phật A Di Đà, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu quan trọng cho nhiều nhà tư tưởng
Tịnh Độ Trung Hoa. Tên đầy đủ của kinh là: Pratyutpanna-Buddha-saṃmukhāvasthita-samādhi-sūtra,
có thể dịch gần nghĩa là: “Kinh về pháp tam-muội đưa hành giả trực diện với
chư Phật hiện tiền” (Harrison 1998, tr. 8). [8]
Kinh Duy Ma Cật (維摩詰所說經, Wéimójí suǒshuō jīng,
T.475)
Kinh này chủ yếu thuộc nhóm kinh điển mang tư tưởng Bát
Nhã Ba-la-mật, nhưng chương đầu tiên, có tên “Phẩm Phật Quốc”, trình bày một cuộc
luận bàn về bản chất của phật quốc và Tịnh Độ. Những đoạn văn này về sau được
trích dẫn rộng rãi trong những tranh luận về Tịnh Độ tại Trung Hoa.[9]
Đại Trí Độ Luận (大智度論, Dà zhìdù lùn, T.1509)
Đây là một bộ luận đồ sộ được Cưu Ma La Thập dịch sang
Hán văn vào năm 405 CN. Truyền thống đạo Phật Đông Á quy tác phẩm này cho Long
Thọ (Nāgārjuna), mặc dù vấn đề tác giả vẫn còn được những học giả hiện đại thảo
luận.
Là một tác phẩm bao quát nhiều chủ đề thuộc hệ thống Bát
Nhã Ba-la-mật, bộ luận này dành quyển thứ 92 cho phần mang tên “Phẩm Tịnh Phật
Quốc Độ” (淨佛國土品). Phần này bàn luận nhiều vấn đề liên quan đến
bản chất của Tịnh Độ cũng như những phương tiện để đạt được sự tái sinh vào cõi
ấy.[10]
Thập Trụ Tỳ Bà Sa Luận (十住毘婆沙論, Daśabhūmika-vibhāṣā,
T.1521)
Tác phẩm này cũng được truyền thống quy cho Long Thọ, bàn
về những giai đoạn tu tập của hàng Bồ Tát. Chương thứ chín, mang tên “Phẩm Dị
Hành” (易行品), chứa một trong những trình bày sớm nhất về Đức
Phật A Di Đà và Tịnh Độ của Ngài.
Văn học Tịnh Độ Trung Hoa thường trích dẫn luận điểm của
tác phẩm này rằng việc nương tựa vào năng lực của Đức Phật A Di Đà tạo thành một
“con đường dễ hành trì” (dị hành đạo, 易行道).[11]
Kệ Nguyện Sinh — Luận giải về Kinh Vô Lượng Thọ (無量壽經優婆提舍願生偈, T.1524)
Đây là tác phẩm của vị tăng Ấn Độ Thế Thân (Vasubandhu),
chú giải những bài kệ hồi hướng trong Kinh Vô Lượng Thọ. Tác phẩm trình bày năm
pháp tu cụ thể nhằm đạt được sự vãng sinh về Tịnh Độ. Những pháp tu này có thể
vốn là năm thành phần của một nghi thức quán tưởng duy nhất (xem Payne 2015).
Được Bồ Đề Lưu Chi dịch sang Hán văn vào năm 529, bản chú
giải của Đàm Loan đối với tác phẩm này (T.1819) về sau trở nên vô cùng có ảnh
hưởng trong lịch sử phát triển của tư tưởng Tịnh Độ (xem Inagaki 1998). [12]
Mặc dù thỉnh thoảng vẫn có một số văn bản Ấn Độ khác được
trích dẫn trong truyền thống Tịnh Độ, nhưng những tác phẩm được liệt kê ở trên
chính là những văn bản đã đóng góp quan trọng nhất vào sự hình thành và phát
triển của khái niệm Tịnh Độ.
Những văn bản này cho chúng ta biết điều gì?
Ba bộ kinh Tịnh Độ chính yếu cung cấp cho chúng ta câu
chuyện nền tảng về nguồn gốc và bản chất của Đức Phật A Di Đà cùng cõi nước
phương Tây của Ngài. Phiên bản chi tiết nhất của câu chuyện này xuất hiện trong
Kinh Vô Lượng Thọ (Đại Kinh), thuật lại câu chuyện sau đây
(T.360.12:267a14–270b15; bản dịch Inagaki và Stewart 2003, tr. 9–26; Gómez
1996, tr. 162–176).
Xưa kia, có một vị đại vương đến nghe Đức Phật có danh hiệu
Thế Tự Tại Vương (Lokeśvararāja, 世自在王) thuyết pháp. Nhà vua
được cảm hóa, phát tâm xuất gia và thọ giới dưới pháp danh Pháp Tạng (Dharmākara,
法藏). Là một hành giả đạo Phật Đại thừa, ông phát nguyện cầu đạt giác ngộ viên
mãn và giải thoát, nhằm giúp đỡ tất cả chúng sinh khác.
Đặc biệt, ông phát nguyện kiến tạo một phật độ hoàn hảo
nhất — một môi trường tu tập lý tưởng — và tìm ra phương tiện để đưa chúng sinh
từ khắp mười phương về đó, giúp họ nhanh chóng tiến gần đến sự giải thoát:
Đáp lại, Đức Phật Thế Tự Tại Vương (Lokeśvararāja)
[13]
đã chỉ cho ông thấy hàng tỷ phật độ, mô tả những vị trời và loài người đang cư
trú trong những cõi ấy, đồng thời phân biệt những phật độ thô kém hơn với những
phật độ vi tế hơn.¹ Sau khi dành năm kiếp (kalpa) để quán xét những pháp tu nhằm
kiến tạo một phật độ hoàn hảo, Pháp Tạng đã phát ra bốn mươi tám lời nguyện;
trong đó, nhiều lời nguyện tuyên bố rằng: nếu đặc điểm này hay đặc điểm kia của
phật độ của mình không trở thành hiện thực, thì ông sẽ không nhận lấy giác ngộ
viên mãn.
Những bản dịch Hán văn sớm khác của kinh này ghi nhận số
lượng lời nguyện khác nhau, dao động từ hai mươi bốn đến bốn mươi tám, cho thấy
rằng những bản văn gốc khác nhau đã được dùng làm cơ sở cho những bản dịch. Tuy
nhiên, những đặc điểm cốt yếu vẫn giữ nguyên. Ngoài ra, một số lời nguyện không
bàn về những đặc điểm của phật độ tương lai của ông, mà bàn về tác động của việc
nghe danh hiệu của ông đối với những chúng sinh đang cư ngụ ở những nơi khác. Ở
đây, tôi sẽ không liệt kê toàn bộ bốn mươi tám lời nguyện, mà chỉ chú ý đến một
vài lời nguyện có ý nghĩa then chốt trong việc giúp chúng ta hiểu được bản chất
của Tịnh Độ.
Trong lời nguyện thứ nhất, Pháp Tạng tuyên bố rằng phật độ
của mình sẽ không có ba đường ác là địa ngục, ngạ quỷ, và súc sinh. Như vậy chỉ
còn lại hai đường trời và người, và lời nguyện thứ tư còn khẳng định rằng ngay
cả hai loại chúng sinh này cũng sẽ không thể phân biệt được với nhau. Những lời
nguyện này cho ta thấy rằng Tịnh Độ không phải là một thế giới hệ bình thường,
gồm mọi khả tính tái sinh như những cõi khác. Hơn nữa, phật độ này sẽ mở ra cho
bất kỳ chúng sinh nào nguyện được vãng sinh vào đó, dù chỉ trong “mười niệm tưởng”
(nguyện 18), tu tập trọn vẹn mọi công đức (nguyện 19), và khi nghe được danh hiệu
Phật tương lai của ông — A Di Đà — thì đem công đức tu tập của mình hồi hướng để
cầu vãng sinh (nguyện 20). Chính ông sẽ đích thân hiện đến trước những chúng
sinh ấy vào giờ phút lâm chung (nguyện 19). Một khi đã vãng sinh vào phật độ ấy,
họ sẽ có được nhiều năng lực và tướng hảo của một vị Phật viên mãn giác ngộ,
như thiên nhãn, thiên nhĩ, và khả năng đọc được tâm ý của kẻ khác (nguyện 6, 7,
8), cùng ba mươi hai tướng tốt của một vị Phật (nguyện 21).
Điều kiện tưởng chừng đòi hỏi chúng sinh phải viên mãn mọi
đức hạnh và đạt được những năng lực, tướng hảo ấy trước khi được vãng sinh có
thể khiến ta lầm tưởng rằng họ đã thành Phật ngay khi vừa đến nơi; nhưng những
lời nguyện khác lại làm rõ rằng mục đích của việc vãng sinh vào phật độ này
chính là để đạt được quả vị Phật. Chúng sinh sinh về đó được hứa hẹn có thời
gian tu tập vô hạn (nguyện 15), sẽ không bao giờ bị diệt vong hay đọa lại vào cảnh
giới thấp kém hơn (nguyện 2), và chắc chắn sẽ thành tựu Phật quả (nguyện 11). Bản
thân cõi đất ấy trong suốt và thanh tịnh đến mức phản chiếu trọn vẹn mọi thế giới
hệ khác (nguyện 31). Mọi vật trang nghiêm nơi cõi ấy được chế tác tinh xảo đến
mức không thể nhận biết được bằng giác quan thông thường (nguyện 27), và bản
thân cõi đất — cùng cây cối, lâu đài nơi đó — đều được trang hoàng bằng cả bảy
loại châu báu rực rỡ (nguyện 32).
Sau khi liệt kê toàn bộ những đại nguyện của Pháp Tạng và
thuật lại khoảng thời gian cùng công sức không thể nghĩ bàn mà Ngài đã trải qua
để hoàn thành những nguyện ấy, Đại Kinh cho biết rằng Ngài đã thành tựu viên
mãn và trở thành Đức Phật A Di Đà. Bởi vì tất cả những lời nguyện của Ngài đều
tuyên bố rằng Ngài sẽ không nhận lấy quả vị Phật viên mãn nếu những điều kiện
được nêu trong những lời nguyện ấy chưa được thực hiện, nên tất yếu Ngài đã
hoàn thành tất cả những điều ấy và kiến lập một Phật độ đúng như những gì đã được
mô tả (Gómez 1996, tr. 175–176; T.360.12:270a4–a6).
Sau đó, kinh mô tả rất rộng rãi những đặc điểm của “Cõi
An Lạc” (安樂國, Land of Peace and Bliss) này. Mặc dù phần lớn
những hình ảnh trong kinh tập trung vào vẻ huy hoàng và sự an vui của cõi nước ấy
(chẳng hạn những hàng cây báu với nhiều màu sắc rực rỡ và khí hậu luôn ôn hòa),
kinh cũng dành sự chú ý tương đương cho những đặc tính của cõi này giúp cư dân
nơi đó đạt đến Phật quả. Gió thổi qua những hàng cây tạo nên âm thanh của giáo
pháp; thật vậy, mọi âm thanh vang lên trong không gian đều khiến người nghe nhớ
nghĩ đến giáo pháp của Đức Phật (Gómez 1996, tr. 180, 182; T.360.12:271a–b).
Nhưng Đức Phật chia sẻ Tịnh Độ này với những ai? Ở điểm
này, bức tranh trở nên không hoàn toàn rõ ràng, bởi vì trong một số đoạn kinh,
dường như chỉ những vị Bồ Tát đã đạt được trình độ tu chứng rất cao mới có thể
vãng sinh về đó; trong khi những đoạn khác lại mở rộng cánh cửa cho tất cả mọi
người, từ những người cao thượng nhất cho đến những kẻ thấp kém nhất.
Chẳng hạn, những lời nguyện được ghi lại trong Đại Kinh
mô tả những người sẽ được vãng sinh vào cõi Sukhāvatī (Cực Lạc) là những người
có đầy đủ ba mươi hai tướng của một vị Phật (nguyện thứ 21), có thể đi đến tất
cả những thế giới để thu thập phẩm vật cúng dường Đức Phật (nguyện thứ 22),
thuyết giảng trí tuệ viên mãn (nguyện thứ 25), có biện tài thuyết pháp vô hạn
(nguyện thứ 29), v.v. Ở một phần sau, Đại Kinh còn nói rằng, dựa trên sự thực
hành bố thí và lòng từ bi, những người sinh về Tịnh Độ sẽ biểu hiện vẻ trang
nghiêm và huy hoàng vượt xa một cách không thể đo lường so với những vị trời
cao nhất (Gómez 1996, tr. 184–185; T.360.12:272a1–a5).
Những đoạn văn như vậy nhấn mạnh đến những nỗ lực mà hành
giả phải thực hiện trong việc vun bồi đức hạnh và gieo trồng “căn lành” (善根, roots of merit) để có
thể được vãng sinh về Tịnh Độ; đồng thời nhấn mạnh địa vị cao quý và vẻ huy
hoàng mà họ sẽ đạt được ở đó như kết quả của những công hạnh ấy.
Tuy nhiên, những đoạn khác trong cả Đại Kinh lẫn Kinh
Quán Vô Lượng Thọ (Quán Kinh) lại cho thấy rằng những chúng sinh có trình độ tu
tập thấp hơn — ngay cả những người hoàn toàn không có thành tựu hay phẩm chất
thiện lành nào đáng kể — vẫn có thể được vãng sinh với công phu ít hơn rất nhiều.
Cả hai kinh đều liên kết những mức độ tu tập và chứng đạt khác nhau trong quá
khứ với những phẩm vị vãng sinh khác nhau trong Tịnh Độ.
Đại Kinh nói rằng bất kỳ chúng sinh nào nghe được danh hiệu
A Di Đà và phát nguyện được sinh về cõi Sukhāvatī đều sẽ được vãng sinh ngay
sau khi qua đời, và nhờ đó được bảo đảm đạt đến Phật quả mà không còn thoái
chuyển (về mặt thuật ngữ, đạt trạng thái bất thoái chuyển, 不退轉, bùtuìzhuǎn) (Gómez
1996, tr. 186–187; T.12:272b12–b13). Chỉ những người đã phạm Ngũ Nghịch Đại Tội
(五逆罪) hoặc phỉ báng Chánh Pháp mới bị ngăn cấm không được
vãng sinh.
Sau đó, kinh mô tả ba loại Phật tử.
Hạng cao nhất là những vị tăng hoặc ni thực hành tất cả
những thiện hạnh có thể thực hiện được và nhất tâm nghĩ nhớ đến Đức Phật A Di
Đà.
Hạng trung bình gồm những cư sĩ thực hành những pháp tu
sùng kính và nghi lễ, đồng thời mong muốn được sinh về trước sự hiện diện của Đức
Phật A Di Đà.
Hạng thấp nhất gồm những người, có thể nói, mong muốn
mình có khả năng thực hành những thiện hạnh và cảm thấy hoan hỷ trước lời Phật
dạy, nhưng cuối cùng chỉ có thể nuôi dưỡng mong cầu được vãng sinh.
Đức Phật sẽ đến gặp từng nhóm người này vào thời điểm lâm
chung, mặc dù Ngài thị hiện theo những cách khác nhau đối với mỗi nhóm; và địa
vị của họ trong Tịnh Độ cũng khác nhau tùy theo trình độ tu tập của họ (bản dịch
Inagaki và Stewart 2003, tr. 35–36; T.360.12:272b16–c10).
Kinh Quán Vô Lượng Thọ cũng phân loại những người cầu
vãng sinh theo những mức độ tu chứng và phẩm vị khác nhau. Tuy nhiên, kinh này
trình bày một hệ thống gồm chín loại bao quát một phạm vi đạo đức rộng hơn nhiều,
từ những người tốt nhất cho đến những kẻ xấu xa nhất có thể hình dung được.
Kinh sắp xếp những người có khả năng vãng sinh thành ba
phẩm (品, pǐn), mỗi phẩm lại chia thành ba bậc sinh (生, shēng).
Những người đạt được thượng phẩm thượng sinh (上品上生) — tức bậc sinh cao nhất
trong phẩm cao nhất — là hình mẫu lý tưởng của người tu Phật. Họ có đức tin
kiên cố, có quyết tâm mạnh mẽ trong việc phát nguyện và giữ gìn lời nguyện, tụng
đọc những kinh điển sâu xa, v.v.
Khi họ qua đời, Đức Phật A Di Đà đích thân đến tiếp đón họ,
cùng với hai vị đại Bồ Tát là Quán Thế Âm (Avalokiteśvara) và Đại Thế Chí
(Mahāsthāmaprāpta), cùng một đoàn tùy tùng đông đảo. Họ được sinh ngay trước sự
hiện diện của Đức Phật, nhận sự giáo hóa trực tiếp trong khi ngồi trên tòa kim
cang (adamantine throne), và gần như lập tức đạt thành Phật quả (bản dịch
Inagaki và Stewart 2003, tr. 92–93; T.365.12:344c10–345a4).
Ở thái cực đối lập là những người được sinh vào bậc thấp
nhất của phẩm thấp nhất, những người đại diện cho những kẻ phạm những tội lỗi
nghiêm trọng nhất trong quan niệm đạo đức của đạo Phật. Trong khi Đại Kinh loại
trừ những người đã phạm Ngũ Nghịch Đại Tội (五逆罪), thì Kinh Quán Vô Lượng
Thọ lại tuyên bố rằng ngay cả những người ấy cũng được gồm trong số những người
có thể vãng sinh.
Khi họ đang trải qua nỗi kinh hoàng của địa ngục vào thời
điểm lâm chung, một “thiện tri thức” (善知識, shànzhīshì) có thể đến
gặp họ và nói cho họ biết về Tịnh Độ cùng những đại nguyện của Đức Phật A Di
Đà. Nếu họ bị đau đớn và sợ hãi hành hạ đến mức không thể thực hành phép quán
tưởng trong tâm, thì họ vẫn có thể xưng niệm mười lần câu “Nam mô A Di Đà Phật”
và nhờ đó thoát khỏi địa ngục để được vãng sinh vào Tịnh Độ.
Tuy nhiên, không có một đoàn tùy tùng lớn nào đến nghênh
đón họ; chỉ có một tòa sen trống xuất hiện. Họ được sinh vào vùng ngoại vi của
Tịnh Độ, bị bao bọc bên trong một nụ sen.
Sau mười hai kiếp (kalpa), nụ sen ấy mới nở ra, và họ bước
ra để nhận sự chỉ dạy từ những vị Bồ Tát, chứ không phải trực tiếp từ Đức Phật.
Trải qua một khoảng thời gian rất dài, họ dần dần hoàn thiện sự tu tập của mình
và cuối cùng đạt được Phật quả (bản dịch Inagaki và Stewart 2003, tr. 98–99;
T.365.12:346a12–a24).
Như đã được đề cập ở chương trước, chính bộ kinh này đã đặt
nền móng cho việc tiếp nhận ý tưởng rằng những người không thuộc tầng lớp tinh
anh, không có trình độ tu chứng cao, vẫn có thể đạt được sự giải thoát — một
quan niệm về sau trở thành đặc điểm xác định của truyền thống Tịnh Độ tại Trung
Hoa.
Như có thể thấy rõ, những văn bản khác nhau này, khi bàn
về những điều kiện dẫn đến sự vãng sinh, đã tạo nên một sự mâu thuẫn dường như
rất khó giải quyết.
Một mặt, dường như việc vãng sinh đòi hỏi phải có một kho
tàng công đức tích lũy từ trước được hình thành nhờ những nỗ lực đạo đức và sự
thành tựu tâm linh. Người ta có thể có ấn tượng rằng chỉ những vị Bồ Tát thuộc
hàng cao nhất mới là những cư dân của Tịnh Độ.
Mặt khác, những văn bản này lại đưa ra những tuyên bố mạnh
mẽ về một pháp tu đơn giản hơn rất nhiều: xưng niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà.
Nhiều lời nguyện của chính Đức Phật, được ghi lại trong Đại
Kinh, mô tả những lợi ích và ân huệ dành cho một tín đồ chỉ cần nghe được danh
hiệu của Đức Phật (xem những nguyện 34–37, 41, 43, 44 và 48). Đồng thời, Kinh
Quán Vô Lượng Thọ còn khẳng định rằng chỉ cần mười lần xưng niệm danh hiệu Phật
cũng đủ để tiêu trừ nghiệp của ngay cả những hành vi ác nghiêm trọng nhất.
Một sự trùng hợp về mặt ngôn ngữ đã khiến sự mơ hồ này được
ghi dấu vĩnh viễn trong giáo lý đạo Phật Trung Hoa. Để hiểu điều này, cần lưu ý
rằng một trong những pháp tu quan trọng nhất nhằm đạt được vãng sinh về Tịnh Độ
chính là quán tưởng Đức Phật A Di Đà. Phần lớn nội dung của Quán Kinh được dành
để trình bày pháp tu này; và Julian Pas còn cho thấy rằng có nhiều kinh điển đạo
Phật khác cũng lấy nghệ thuật quán tưởng một vị Phật hoặc một vị Bồ Tát nào đó
làm giáo lý trung tâm (Pas 1985, tr. 42–43). [14]
Ngay cả sự nhấn mạnh của Đại Kinh đối với việc “nghe danh
hiệu Phật” và “sinh lòng hoan hỷ” trước danh hiệu ấy dường như cũng đang mô tả
một pháp tu mang tính nội tại (Pas 1985, tr. 25) — một pháp tu mà truyền thống
Trung Hoa về sau gọi là “trì danh” (chí míng 持名, nghĩa là “nắm giữ danh
hiệu”). Trong văn học Hán văn, có một chữ có thể mang đồng thời hai nghĩa: vừa
là “nghĩ đến, tưởng niệm”, vừa là “tụng niệm, xưng niệm”; đó là chữ niệm (niàn 念) (Kroll 2015, tr.
324a).
Vì vậy, mặc dù thuật ngữ của truyền thống Tịnh Độ Trung
Hoa có những cách gọi khác nhau để phân biệt những pháp tu — chẳng hạn quán tưởng
(guān 觀 hoặc trì danh 持名) với xưng niệm bên
ngoài (như xưng danh 稱名, nghĩa là “xưng tán danh hiệu”, hoặc khẩu xưng 口稱, “xưng tán bằng miệng”)
— nhưng thuật ngữ cuối cùng trở nên phổ biến nhất lại là niệm Phật (niànfó 念佛). Thuật ngữ này có thể
được hiểu theo cả hai nghĩa: vừa là tưởng niệm, quán niệm Đức Phật, vừa là xưng
niệm danh hiệu Đức Phật.
Tất cả những pháp tu được mô tả cho đến đây đều hàm ý một
cách hiểu về Tịnh Độ như một nơi chốn “ở bên kia” — một cõi thanh tịnh nằm xa về
phương Tây, đối lập với cõi Ta Bà ô nhiễm hiện tại. Tuy nhiên, còn có một cách
hiểu khác về Tịnh Độ: xem Tịnh Độ như đồng nhất với thế giới hiện tại, hay nói
cách khác, như một cõi thanh tịnh vốn hiện hữu ngay trong thế giới này.
Theo quan điểm này, cõi Ta Bà tự bản thân nó vốn đã thanh
tịnh; việc con người nhận thấy nó là ô nhiễm, không thích hợp cho sự tu tập và
chứng ngộ, chỉ phát sinh bởi vì tâm thức ô nhiễm của những chúng sinh chưa giác
ngộ đã phóng chiếu sự ô nhiễm của chính mình lên thế giới ấy.
Như câu nói nổi tiếng trong Quán Kinh:”Tâm này tạo Phật;
tâm này là Phật” / (thị tâm tác Phật, thị tâm thị Phật 是心作佛,是心是佛), cho thấy rằng việc
thanh tịnh hóa tâm thông qua pháp quán tưởng có thể đưa hành giả đến trạng thái
Phật (bản dịch Inagaki và Stewart 2003, tr. 8; T.365.12:343a21).
Hai văn bản thường được trích dẫn nhất để ủng hộ cách hiểu
này về Tịnh Độ là Kinh Duy Ma Cật (維摩詰所說經, Wéimójí suǒshuō jīng,
T.475) và Kinh Pháp Bảo Đàn của Lục Tổ (六祖大師法寶壇經, Liù zǔ dàshī fǎbǎo tán
jīng, T.2008; sau đây gọi tắt là Pháp Bảo Đàn Kinh). [15]
Vì tác phẩm thứ hai là một trước tác được sáng tác tại Trung Hoa, nó sẽ được
bàn đến ở phần sau.
Trong hai văn bản này, Kinh Duy Ma Cật triển khai chủ đề
này một cách sâu rộng hơn. Trong chương đầu tiên, gọi là “Phẩm Phật Quốc” (佛國品), một người cầu đạo trẻ
tuổi hỏi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni làm thế nào để thanh tịnh hóa phật độ tương
lai của mình. Đức Phật trả lời rằng điều này đạt được thông qua việc thanh tịnh
hóa tâm bằng thiện hạnh và sự tu tập.[16]
Khi một vị Bồ Tát học được một giáo pháp hoặc hoàn thiện
một đức hạnh nào đó, thì đức hạnh ấy không chỉ trở thành phẩm chất của riêng vị
ấy, mà còn trở thành một phần trong sự trang nghiêm của phật độ tương lai của vị
ấy. Đồng thời, những chúng sinh có cùng phẩm chất và đức hạnh ấy sẽ được thu
hút đến cõi Phật thanh tịnh của vị Bồ Tát đó.
Phần trình bày này kết thúc bằng câu tóm tắt thường được
trích dẫn: “Vì vậy... nếu vị Bồ Tát muốn đạt được một cõi Phật thanh tịnh, thì
trước hết phải thanh tịnh hóa tâm mình. Khi tâm thanh tịnh, phật độ sẽ thanh tịnh.”
(bản dịch Watson 1997, tr. 29; T.475.14:538c4–c5).
Điều này khiến đệ tử Đức Phật là Xá Lợi Phất (Śāriputra)
tự hỏi liệu bậc thầy của mình có thực sự đạt được giác ngộ viên mãn hay không.
Bởi vì Đức Phật hiện đang cư trú trong thế giới hiện tại — một thế giới rõ ràng
không phải là một cõi thanh tịnh, mà là một thế giới đầy đau khổ và vô minh.
Đức Phật đọc được suy nghĩ của Xá Lợi Phất và giải đáp mối
nghi ngờ ấy bằng cách dạy rằng sự ô nhiễm của thế giới hiện tại không nên được
quy cho vị Phật mà phật độ ấy thuộc về; thay vào đó, nó phải được quy cho tâm
thức ô nhiễm của những chúng sinh phàm phu.
Để chứng minh điều này, Đức Phật dùng ngón chân chạm xuống
mặt đất, đồng thời dùng năng lực giác ngộ của mình khiến tất cả những người
đang có mặt có thể nhìn thấy chính thế giới này đúng như cách Ngài nhìn thấy nó
bằng một tâm thức đã thanh tịnh. Ngay lập tức, cõi đất hiện ra với vẻ rực rỡ của
ánh sáng châu báu.
Đức Phật giải thích với Xá Lợi Phất: “Phật độ của ta vốn
luôn luôn thanh tịnh như thế này. Tuy nhiên, bởi vì ta muốn cứu độ những người
thấp kém và hạ liệt, nên ta khiến nó hiện ra như một cõi ô nhiễm đầy những cấu
uế, chỉ vậy thôi... Nếu tâm của một người thanh tịnh, thì người ấy sẽ thấy những
phúc lành kỳ diệu trang nghiêm cõi đất này.” (bản dịch Watson 1997, tr. 30–31;
T.475.14:538c26–c29). Sau đó, Đức Phật thu hồi năng lực thị hiện ấy, và cõi thế
giới lại hiện ra như trước trong cái thấy thông thường của mọi người.[17]
Kinh Niết Bàn (《涅槃經》, Nièpán jīng,
T.374) trả lời cùng một vấn đề ấy theo một cách hoàn toàn khác. Ở đây, Đức Phật
Thích Ca Mâu Ni giải thích rằng Ngài cũng có một cõi Phật thanh tịnh riêng của
mình, nằm về phía Tây, vượt qua số lượng những phật độ nhiều như số cát của ba
mươi hai con sông Hằng. Cõi này được gọi là “Vô Thắng” (Wúshèng 無勝), bởi vì nó ngang bằng
với cả thế giới An Lạc ở phương Tây (Ānlè shìjiè 安樂世界 — tức Tịnh Độ Cực Lạc của
A Di Đà) và thế giới Mãn Nguyệt ở phương Đông (Mǎnyuè shìjiè 滿月世界). Từ nơi an trú trong
cõi Phật thanh tịnh ấy, Đức Phật Thích Ca thị hiện trong thế giới Diêm Phù Đề (Jambudvīpa)
này để chuyển bánh xe Pháp và cứu độ tất cả chúng sinh hữu tình trong đó
(T.374.12:508c25–509a4).
Như vậy, kinh này khẳng định rằng thế giới Ta Bà quả thật
là một thế giới ô nhiễm, và rằng phật độ thanh tịnh của Đức Phật Thích Ca nằm ở
một nơi khác; vì thế, nó đi ngược lại quan điểm “duy tâm” (mind-only).
Như vậy, truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa đã kế thừa từ đạo
Phật Ấn Độ hai cách thức khác nhau trong việc lý giải bản chất và vị trí của Tịnh
Độ.
Cách hiểu thứ nhất về sau được gọi là “Tây Phương Tịnh Độ”
(xīfāng jìngtǔ 西方淨土) hoặc “Tha Phương Tịnh Độ” (tāfāng jìngtǔ
他方淨土). Theo quan điểm này, cõi Cực Lạc (Sukhāvatī) là
một cõi Phật thực sự hiện hữu ở bên ngoài thế giới Ta Bà, nằm về phương Tây, và
cách biệt với thế giới hiện tại của chúng sinh. Chúng sinh có thể được vãng
sinh về cõi ấy sau khi qua đời nhờ những pháp tu như quán tưởng Đức Phật A Di
Đà, hoặc phương pháp đơn giản hơn là xưng niệm danh hiệu Phật với tin tưởng sâu
xa.
Cách hiểu thứ hai được gọi là “Duy Tâm Tịnh Độ” (wéixīn
jìngtǔ 唯心淨土), một quan điểm đặc biệt được Thiền tông (Chan;
Zen) đề cao. Theo cách nhìn này, thế giới hiện hữu vốn không tách rời khỏi
tính thanh tịnh của thực tại; sự nhận thức rằng thế giới là ô nhiễm chỉ phát
sinh bởi vì tâm thức chưa giác ngộ, bị nhiễm ô bởi vô minh, đã phóng chiếu
chính sự ô nhiễm của nó lên cảnh giới bên ngoài. Vì vậy, Tịnh Độ không phải là
một nơi chốn cần được tìm đến ở một thế giới khác, mà là một trạng thái được hiển
lộ khi hành giả thanh lọc tâm thức, phá trừ vô minh và đạt được giác ngộ.
Hai cách hiểu này — một bên nhấn mạnh một cõi Phật thanh
tịnh tồn tại bên ngoài thế giới Ta Bà (tha phương Tịnh Độ), một bên nhấn
mạnh sự thanh tịnh vốn có của tâm và sự chuyển hóa nhận thức (duy tâm Tịnh Độ)
— đã trở thành nền tảng cho nhiều thế kỷ tranh luận, giải thích và trước tác biện
luận trong lịch sử đạo Phật Trung Hoa, kéo dài cho đến tận thế kỷ XX. [18]
Về vấn đề những tranh luận ấy, chúng ta có thể kết thúc
phần khảo sát những nguồn tư liệu Ấn Độ bằng cách lưu ý rằng, ngay cả trước khi
truyền đến Trung Hoa, những tư tưởng Tịnh Độ thời kỳ đầu đã gây ra sự phản đối
từ những Phật tử truyền thống hơn, những người cho rằng hành giả phải dựa vào
chính mình và đạt được giác ngộ bằng nỗ lực của bản thân.
Một số kinh luận đi vào truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa đã
phải giải thích rằng việc cầu xin sự trợ giúp của Đức Phật A Di Đà không vi phạm
những nguyên tắc căn bản của đạo Phật.
Chẳng hạn, một phần dài trong Đại Trí Độ Luận (Mahāprajñāpāramitā-śāstra;
《大智度論》, Dà zhìdù lùn, T.1509) mô tả những phật độ bằng
những hình ảnh giàu tính cảm quan tương tự như những kinh điển vừa được khảo
sát ở trên. Bộ luận này cũng giải thích rằng những phẩm chất của những vật phẩm
mà người tu cúng dường Đức Phật trong hiện tại có thể trở thành nguyên nhân góp
phần “trang nghiêm” cho phật độ tương lai của chính họ.
Chẳng hạn, khi dâng cúng bảy loại châu báu quý giá, người
cúng phát nguyện:
“Nguyện nghiệp của sự cúng dường này khiến cho cõi nước của
tôi được trang nghiêm bằng bảy loại châu báu.”
(T.1509.25:710b16–b17)
Theo cùng một logic, người tu cũng có thể phát nguyện
dùng những sự cúng dường khác — như âm nhạc, hương thơm, thức ăn, ngay cả cả những
đối tượng được xem là quý giá nhất trong đời sống thế tục như vợ và thê thiếp —
để tạo nên sự trang nghiêm cho phật độ tương lai của mình (T.1509.25:710c2–c5,
710c17–c18, 710c26–c27, 711a6).
Điểm này lập tức đặt ra một vấn đề đối với người đọc: tại
sao một vị Phật lại mong muốn một cõi Phật được trang nghiêm bằng những thứ như
vậy? Bởi vì một số những đối tượng ấy rõ ràng bị giới luật xuất gia (vinaya)
cấm đoán đối với hàng tăng sĩ, trong khi những thứ khác dường như hoàn toàn
không cần thiết đối với một vị Phật đã vượt khỏi mọi nhu cầu thế tục — chẳng hạn,
tại sao một vị Phật lại cần đến sự giải trí? (T.1509.25:710c2–c5).
Hơn nữa, Đức Phật vẫn thường dạy rằng năm dục (pañca
kāma, 五欲) giống như lửa, như hố sâu, như bệnh tật, như
nhà tù, v.v.; vậy tại sao người ta lại mong muốn chúng sinh được hưởng những thứ
ấy trong những phật độ tương lai của họ? (T.1509.25:711a8–a10).
Ngoài ra, người chất vấn còn đặt ra một vấn đề khác: nếu
một vị Phật có lòng từ bi vô hạn, tại sao Ngài lại loại bỏ ba đường ác — tức cảnh
giới súc sinh, ngạ quỷ và địa ngục — khỏi phật độ của mình? Và cuối cùng, tại
sao tiếng hót của chim chóc trong phật độ lại cần phải thuyết giảng Pháp, trong
khi chính Đức Phật đã hiện diện để trực tiếp giảng dạy? (T.1509.25:711c9–c11).
Tác giả của Đại Trí Độ Luận trả lời rằng năm dục
quả thật có thể trở thành độc tố đối với từng chúng sinh phàm phu, bởi vì chúng
thường làm phát sinh tham ái, tranh chấp và tạo nghiệp bất thiện. Tuy nhiên,
khi những đối tượng ấy được đặt trong bối cảnh của một phật độ và được hướng đến
lợi ích của tất cả chúng sinh, chúng không còn vận hành theo cùng một cách thức
nữa; chúng đã được thanh tịnh hóa khỏi chức năng gây nhiễm ô.
Trong thế giới hiện tại, những đối tượng của năm dục thường
trở thành nguyên nhân của đau khổ, xung đột và bạo lực, bởi vì chúng sinh phải
tranh giành nhau để chiếm hữu chúng. Nhưng ở cấp độ của chư thiên trở lên, nơi
những đối tượng dục lạc đều dồi dào và không còn sự cạnh tranh chiếm hữu, chúng
không còn dẫn đến những hành vi bất thiện như trước.
Trong một cảnh giới mà những đối tượng của năm dục luôn đầy
đủ và không ai phải tranh đoạt chúng, sẽ không có cơ hội để phạm vào mười nghiệp
bất thiện; vì vậy, cũng không cần áp dụng sự cấm đoán giống như trong thế giới
phàm tục này (T.1509.25:711a13–b3).
Do đó, những thứ như âm nhạc, hương thơm và châu báu
không còn được nhìn như những đối tượng kích thích tham dục, mà trở thành những
phương tiện làm cho phật độ tương lai trở nên an lạc, mỹ lệ và trang nghiêm
hơn.
Đối với vấn đề tại sao một phật độ lại không có ba đường
ác, vị chú giải nhắc người chất vấn rằng hoạt động của chư Phật không chỉ giới
hạn trong những cõi hoàn toàn thanh tịnh. Chư Phật cũng xuất hiện trong mọi loại
cảnh giới, gồm cả những “cõi nước hỗn tạp” (zá guótǔ 雜國土), nơi yếu tố thanh tịnh
và ô nhiễm cùng tồn tại (T.1509.25:711c11–c22).
Điểm cuối cùng này mở ra một loạt vấn đề sẽ tiếp tục xuất
hiện trong văn học Tịnh Độ Trung Hoa về sau: tại sao giữa vô số Đức Phật đang
thuyết pháp khắp toàn thể vũ trụ, Đức Phật A Di Đà lại giữ vị trí đặc biệt? Và
tại sao chúng sinh có thể được vãng sinh vào cõi của Ngài chỉ bằng việc niệm
danh hiệu Ngài, trong khi những Đức Phật khác đều giảng dạy những pháp tu như
sám hối, tích lũy công đức và những con đường tu tập lâu dài gian khổ?
(T.1509.25:712a17–a18).
Đối với câu hỏi tại sao cây cối và chim chóc trong cõi Cực
Lạc lại có thể thuyết giảng Pháp, bản văn giải thích rằng nếu một vị Phật luôn
luôn xuất hiện trực tiếp dưới hình thức một vị Phật ở mọi nơi, thì sự xuất hiện
ấy có thể trở nên quá quen thuộc và không còn tạo ra sự kinh ngạc cần thiết để
khơi dậy lòng tin.
Trái lại, khi giáo pháp được truyền đạt qua những hình thức
bất ngờ như tiếng gió, tiếng chim hay âm thanh của thiên nhiên, điều đó thu hút
sự chú ý của chúng sinh; chính yếu tố kỳ diệu và bất ngờ ấy làm phát sinh niềm
tin (T.1509.25:712a20–a28).
Cuối cùng, lý do khiến Đức Phật A Di Đà giữ vị trí trung
tâm không phải vì Ngài là một vị Phật cao hơn về bản thể so với những Đức Phật
khác, mà bởi vì Ngài được mô tả như “thân Pháp tính” (fǎxìng shēn 法性身).
Từ thân Pháp tính ấy, Ngài có thể thị hiện vô số Đức Phật
từ mỗi lỗ chân lông trên thân mình. Mặc dù những chúng sinh chưa giác ngộ có thể
phân biệt rằng vị Phật này cao hơn vị Phật kia, trên thực tế tất cả chư Phật đều
không khác biệt trong phương diện Pháp tính tối hậu.
Người nào có thể nhận hiểu và tin sâu vào nguyên lý này
thì được xem là đã có “gốc rễ niềm tin” (śraddhā-mūla, 信根) sâu dày, và chắc chắn
sẽ tiến đến quả vị Phật (T.1509.25:712b6–b22). [19]
Những
phát triển tại Trung Hoa
Chúng ta không thể biết
chắc chắn đạo Phật Tịnh Độ đã xuất hiện tại Trung Hoa từ khi nào, bởi chúng ta
không thể xác định được thời điểm đầu tiên một Phật tử Trung Hoa phát nguyện được
vãng sinh vào cõi An Lạc của A Di Đà sau khi chết, và bắt đầu thực hành những
pháp môn cần thiết để đảm bảo sự thành tựu ấy. Chúng ta chỉ biết rằng truyền thống
này đã dần dần hình thành, khi những yếu tố khác nhau của truyền thống Ấn Độ mà
chúng ta đã trình bày ở trên tiếp tục phát triển sau khi đạo Phật du nhập vào
Trung Hoa, và cần có thời gian để phiên dịch, hấp thụ, và thích nghi, cho đến
khi một phong trào Tịnh Độ thực sự xuất hiện vào thế kỷ thứ năm và thứ sáu, như
đã mô tả ở chương trước.
Mochizuki Shinkō xem
việc dịch Kinh Bát Chu Tam Muội vào năm 179 CN là điểm khởi đầu, và tôi đồng ý
rằng đây chính là bằng chứng văn bản sớm nhất cho một hình thái tư tưởng tiền-Tịnh-Độ
(1942, tr. 5). Có lẽ ghi chép sớm nhất về việc thực hành Tịnh Độ là câu chuyện
về vị tăng Khuyết Công Tắc (闕公則, Què Gōngzé), được chép lại trong Pháp Uyển
Châu Lâm (法苑珠林, T.2122). Theo văn bản này, ông mất vào thời
vua Tấn Vũ Đế đời Tây Tấn (trị vì 265–290), và trong khi kinh điển đang được tụng
đọc tại một buổi lễ tưởng niệm dành cho ông, ông đã hiện ra trước đại chúng và
tuyên bố rằng mình đã “được sinh về cõi An Lạc phương Tây”. Ông đã trở về cùng
một đoàn tùy tùng gồm những vị Bồ Tát để nghe tụng kinh (T.2122.53:61b15–c1;
văn bản này có niên đại từ năm 668 CN; xem Ono 1932–1936, tr. 10:5b).
Thiền sư Huệ Viễn ở
Lô Sơn (盧山慧遠, Lúshān Huìyuǎn, 334–416) — vị “tổ” (祖) đầu tiên của truyền thống Tịnh Độ tại Trung Hoa — được xem là một
trong những nhân vật Trung Hoa sớm nhất được ghi chép lại là đã cổ xúy pháp môn
niệm Phật nhằm đạt được vãng sinh vào cõi Sukhāvatī.
Chúng ta tìm thấy bằng chứng về hoạt động Tịnh Độ của ông trong hai văn bản ngắn.
Văn bản thứ nhất, trích từ Cao Tăng Truyện (高僧傳, T.2059), mô tả việc ông đã triệu tập một hội chúng gồm 123 cư sĩ
vào năm 402 CN, theo lời thỉnh cầu của một cư sĩ, để cùng nhau trai giới, thiền
định trước tượng Phật A Di Đà, và phát nguyện đạt được vãng sinh vào Tịnh Độ.
Chính vị cư sĩ ấy đã soạn ra những văn bản dùng cho nghi lễ này
(T.2059.50:358c18–359a20; bản tiếng Anh trong Zürcher 1959, tr. 240–253). Câu
chuyện thứ hai liên quan đến một trong những đệ tử xuất gia của Huệ Viễn, tên
là Tăng Tế (僧濟, Sēngjì). Khi vị tăng này lâm trọng bệnh
trong lúc đến thăm thầy mình, Huệ Viễn đã tổ chức một buổi thức đêm tụng niệm để
giúp Tăng Tế đạt được vãng sinh vào Tịnh Độ (T.2059.50:362b12–b27). Còn có một
văn bản thứ ba, ghi lại cuộc trao đổi thư từ giữa Huệ Viễn và vị tăng-dịch giả
nổi tiếng người Khâu Từ là Cưu Ma La Thập, xoay quanh việc đọc hiểu những chỉ dẫn
về pháp quán tưởng chư Phật trong Kinh Bát Chu Tam Muội. Ngoài chi tiết có nhắc
đến Phật A Di Đà, đây không hẳn là một chủ đề thuần túy Tịnh Độ, mà tập trung
vào một hình thức thiền định mang tính tổng quát hơn (T.1856.45:34b4–135a4; xem
chương 8).
Chúng ta sẽ dành trọn
một chương riêng để bàn về Huệ Viễn ở phần sau của sách. Trong phạm vi chương
này, chúng ta chỉ cần xem xét cách những thành viên trong “Bạch Liên Xã” (白蓮社, Báiliánshè) của Huệ Viễn quan niệm về mục tiêu mà pháp tu chung của
họ hướng đến. Để làm điều này, chúng ta sẽ xem xét kỹ bản điều lệ của hội, do
Lưu Di Dân (劉遺民, Liú Yímín) soạn thảo theo lời thỉnh cầu của
Huệ Viễn. Vậy văn bản này có nhắc đích danh đến Sukhāvatī như mục tiêu, hay mô tả nó bằng những thuật ngữ có thể nhận
ra được hay không? Dường như là không. Trước hết, đoạn mở đầu giới thiệu văn bản,
cùng bản thân văn bản như được chép lại trong Cao Tăng Truyện
(T.2059.50:358c22–359a20), chỉ chứa đựng bốn lần nhắc đến mục tiêu ấy: “phương
Tây” (西方, xīfāng, 50:358c22), “cõi phương Tây” hay
“biên giới phương Tây” (西境, xījìng, 50:359a5), “vùng đất xa xôi tột
cùng” (絕域, juéyù, 50:359a12), và “cõi thần linh” (神界, shénjiè, 50:359a13). Khi Erik Zürcher dịch văn bản này sang tiếng
Anh, ông đã thêm thắt vào mỗi thuật ngữ trên, chú thêm chữ “Sukhāvatī” trong ngoặc đơn sau lần nhắc
thứ nhất và thứ tư, và thêm cụm “của cõi Cực Lạc phương Tây” sau cụm “vùng đất
xa xôi tột cùng” (1959, tr. 244–245). Không một bổ sung nào trong số này có căn
cứ từ chính văn bản gốc, và việc đưa chúng vào đã tạo ra một ấn tượng sai lệch
về mức độ mà những đệ tử của Huệ Viễn thực sự hiểu biết về bản chất của Tịnh Độ.
Khi đọc quan niệm của
Lưu Di Dân về việc hưởng thụ mục tiêu ấy sẽ như thế nào, ta càng thêm nghi ngờ
rằng Huệ Viễn và những đệ tử của ông không hề có một sự hiểu biết rõ ràng về bản
chất của Tịnh Độ. Dùng bản dịch của Zürcher nhưng bỏ đi những chỗ ông đã thêm
thắt, Lưu Di Dân mô tả sự vãng sinh vào “cõi phương Tây” ấy như sau:
“Tri thức của họ sẽ
được đổi mới nhờ Giác Ngộ, và thân thể họ sẽ được biến hóa nhờ sự chuyển hóa. Họ
sẽ ngồi trên những đóa sen giữa dòng suối và cất tiếng hát ngợi ca dưới bóng
cây kha [柯] bằng ngọc; họ sẽ dịch chuyển trong những
xiêm y dệt bằng mây đến tám phương của trái đất và trôi nổi trong làn gió thơm
cho đến hết đời mình. Thân thể họ sẽ quên đi sự nghỉ ngơi mà càng thêm trang
nghiêm, tĩnh tại; tâm trí họ sẽ vượt lên trên khoái lạc mà tự nhiên trở nên
hoan hỷ. [...] Họ sẽ gia nhập vào đoàn thể những bậc thần linh siêu phàm và tiếp
bước theo dấu chân của các Ngài, và, hướng về sự tịch tĩnh lớn lao, họ sẽ xem
đó là chốn về cuối cùng của mình.” (Zürcher 1959, tr. 245; T.2059.50:359a15–359a20)
Đoạn văn này không hề
khớp với bất kỳ mô tả kinh điển nào về Cõi An Lạc, và quả thực dường như đang
diễn tả một điều gì đó gần với khát vọng trường sinh bất tử của Đạo giáo hơn!
Điều này có lẽ không đáng ngạc nhiên, vào một thời điểm mà bản dịch Kinh A Di
Đà của Cưu Ma La Thập còn chưa được lưu truyền rộng rãi, và trong giới những
người tự xem mình là những bậc “ẩn sĩ” (隱士, yǐnshì). Việc họ thực hành nghi lễ trước một pho tượng A Di Đà,
cùng việc đặt định mục tiêu của mình một cách mơ hồ ở phương Tây — đó là mối
liên hệ duy nhất với những phát triển Tịnh Độ về sau. Vào thời điểm này trong lịch
sử đạo Phật Trung Hoa, dường như ý niệm về Tịnh Độ vẫn còn khá mơ hồ và mang
tính cá biệt, chưa định hình rõ ràng.
Giờ đây, khi chuyển
sang những phát triển về sau trong quan niệm về Tịnh Độ, chúng ta có thể ghi nhận
một tranh luận sớm và ba khuynh hướng xuất hiện muộn hơn. Tranh luận sớm liên
quan đến câu hỏi về mối tương quan giữa Tịnh Độ và thuyết Tam Thân của Phật (Phạn:
trikāya; Hán: 三身, sānshēn). Ba khuynh hướng về sau liên quan
đến bản chất của Tịnh Độ: liệu đó là một nơi chốn tồn tại đúng nghĩa đen ở phía
tây thế giới hiện tại, hay là một cấu trúc do tâm thức tạo ra, hay là một mục
tiêu cần đạt được ngay trong chính thế giới này.
Như đã lược nhắc ở
chương trước, những tác giả thời kỳ đầu cho rằng bản chất của Tịnh Độ tương ứng
với mỗi loại trong ba loại thân Phật hiển hiện cùng với nó. Đứng sau cuộc thảo
luận này là thuyết về hai loại quả báo nghiệp lực mà tôi sẽ dịch là “chánh báo”
(正報, zhèngbào) và “y báo” (依報, yībào). Thuật ngữ thứ nhất chỉ nghiệp lực từ những hành động quá khứ,
mang lại kết quả nơi chính thân và tâm của một người: hình dáng, sức khỏe, giới
tính, trí tuệ, v.v. Thuật ngữ thứ hai chỉ nghiệp lực dẫn dắt người ta đến một
môi trường nhất định: gia đình, đất đai, hoàn cảnh kinh tế, khả năng tiếp cận với
giáo pháp đạo Phật, v.v. Về mặt lý luận, như vậy, nghiệp lực đã được tịnh hóa của
một vị Phật hẳn sẽ dẫn đến không chỉ thân và tâm thanh tịnh, mà còn cả một phật
độ thanh tịnh; Kinh Duy Ma Cật cũng khẳng định điều này. Vậy điều này tương hợp
với giáo lý Tam Thân của Phật như thế nào?
(1) Hết thảy chư Phật
đều hiển hiện những “pháp độ” (cõi pháp thân) tương ứng với pháp thân của mình.
Tuy nhiên, chỉ có chư Phật mới có thể tri nhận được những cõi ấy, nên chúng
không liên quan gì đến việc tu tập của hành giả hiện tại.
(2) Vì công đức tích
lũy trong quá khứ của một vị Phật mang lại cho ngài một báo thân huy hoàng (Phạn:
saṃbhoga-kāya; Hán: 報身, bàoshēn, hay 受用身, shòuyòng shēn), nên phật độ của ngài cũng phải là một báo độ (報土, bàotǔ, hay 受用土, shòuyòng tǔ). những bản chú giải kinh điển
Trung Hoa về sau đã phân biệt hai loại báo độ. Loại thứ nhất, “cõi cho sự thọ dụng
của chính [Phật]” (自受用土, zì shòuyòng tǔ), chỉ hiển hiện trọn vẹn
công đức của một vị Phật cho riêng vị Phật ấy, chứ không phải cho những chúng
sinh khác. Loại thứ hai, gọi là “cõi cho sự thọ dụng của kẻ khác” (他受用土, tā shòuyòng tǔ), lại có thể tiếp cận được vì lợi ích của những
chúng sinh khác. Nhà chú giải phái Thiên Thai là Trạm Nhiên (湛然, Zhànrán) đã dùng cách phân loại này để giải thích cách núi Linh Thứu
(Vulture Peak) vận hành vừa như một báo độ cho Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (theo
nghĩa loại thứ nhất), vừa cho thính chúng của Ngài (theo nghĩa loại thứ hai)
trong Kinh Pháp Hoa, được trình bày trong tác phẩm Pháp Hoa Văn Cú Ký (法華文句記, Ghi chú về Chú Giải của [Trí Nghi] đối với Văn Bản Kinh Pháp Hoa;
xem T.1719.34:340c10–c14).
(3) Nếu vị Phật chủ
trì hiển hiện dưới dạng hóa thân (Phạn: nirmāṇa-kāya; Hán: 應身, yìngshēn, hay 化身, huàshēn), thì phật độ của ngài tương ứng phải
là một hóa độ (變化土, biànhuà tǔ, hay gọi tắt là 化土, huàtǔ). Cũng như một vị Phật điều chỉnh hình tướng và cách thức
thuyết giảng của mình cho phù hợp với thính chúng, thì một hóa độ cũng có thể
hiển hiện theo cách tương ứng với trạng thái tâm thức và nghiệp lực của người
tín đồ.
Những bậc thầy thời kỳ
đầu đã có những quan điểm khác nhau về nhiều khía cạnh của cách phân loại này,
nhưng không hề tranh luận về việc một vị Phật hiển hiện loại độ nào trong ba loại
kể trên; vì một khi một vị Phật đã có ba thân, thì ngài hiển hiện cả ba loại độ
ấy. Thay vào đó, như đã lưu ý ở trên, câu hỏi thực sự mang tính cứu độ luận:
hành giả sẽ vãng sinh vào loại độ nào trong ba loại độ này? Còn khi bàn đến câu
hỏi rằng thực sự có những loại phật độ nào tồn tại trong vũ trụ, truyền thống
này lại tỏ ra rất bảo thủ. Như ta sẽ thấy ở gần cuối chương này, truyền thống dần
chấp nhận rằng một phật độ hiển hiện ở bất cứ nơi nào có một vị Phật hiện diện,
và bất kỳ loại môi trường nào mà kinh điển nói rằng một vị Phật cư ngụ đều được
xem là có thật. Vì vậy, thay vì tranh luận xem loại Tịnh Độ nào là thật, loại
nào không phải, nhiều tác giả đã nỗ lực biên soạn danh mục và phân loại tất cả
những phật độ được chứng thực trong kinh điển.
Trước khi chuyển sang
khảo sát những hệ thống phân loại này, ta hãy ghi nhận một điểm mà một sự đồng
thuận rộng rãi đã sớm hình thành: rằng Tịnh Độ của A Di Đà không thuộc về Tam
Giới, tức ba cõi Dục Giới, Sắc Giới, và Vô Sắc Giới. Điều này quan trọng cả về
mặt hiểu biết bản chất của Tịnh Độ lẫn về mặt cứu độ luận. Để Tịnh Độ có thể đại
diện cho một sự thoát ly dứt khoát khỏi vòng luân hồi, nó phải là một cảnh giới
phi thường, nằm ngoài Tam Giới. Trong Vãng Sinh Luận Chú, Đàm Loan, khi trích dẫn
Thế Thân, khẳng định rằng Tịnh Độ “vượt trên” (勝過, shèngguò) Tam Giới nhờ sự thanh tịnh và sự vắng bặt những kiến chấp
điên đảo của nó (Inagaki 1998, tr. 138–139; T.1819.40:827c29–828b1). Đạo Xước
đã dành hẳn một phần trong An Lạc Tập để bàn về vấn đề này, trong đó ông trích
dẫn Đại Trí Độ Luận: “Hơn nữa, chúng ta y cứ vào Đại Trí Độ Luận, trong đó nói
rằng: 'Quả báo của một Tịnh Độ là không có dục vọng, nên nó không thuộc về Dục
Giới. Người ta an trú trên nền đất của nó, nên nó không thuộc về Sắc Giới. Nó
có hình tướng, hình dạng, nên nó không thuộc về Vô Sắc Giới.'“
(T.1958.47:7b2–7b4; bản dịch của tôi, xem thêm bản dịch của Inagaki [2014, tr.
31])
Về sau trong văn bản,
điều này trở thành một lý do để khuyên người ta không nên cầu vãng sinh vào cõi
trời Đâu Suất; dù đó là nơi cư ngụ của vị Phật tương lai Di Lặc, nhưng cõi ấy vẫn
thuộc về Tam Giới, và do đó vẫn là một phần của vòng luân hồi. Người ta sẽ
không tìm thấy những điều kiện cần thiết cho việc tu tập thành công ở đó. Những
khoái lạc nơi ấy hoàn toàn mang tính chất cảm giác, và thiếu vắng những đặc
tính khai mở tâm linh vốn có nơi Sukhāvatī.
Những ai đạt được vãng sinh vào Sukhāvatī
sẽ chứng đắc trạng thái bất thối chuyển, và vĩnh viễn thoát khỏi vòng luân hồi
(T.1958.47:9c1–9c5; xem Inagaki 2014, tr. 49).
Như đã lưu ý ở chương
trước, những lập luận dựa trên ba loại phật độ này nhìn chung xoay quanh những
vấn đề mang tính cứu độ luận. Đây là những tranh luận về việc ai có thể tiếp cận
được biểu hiện nào của Tịnh Độ, chứ không phải về bản thân Tịnh Độ nói chung.
Những xung đột khác lại nảy sinh sau này, xoay quanh ba tầm nhìn cạnh tranh
nhau về bản chất của Tịnh Độ. Hai tầm nhìn đầu tiên — vốn cùng tồn tại song
song, và đôi khi cạnh tranh với nhau, xuyên suốt phần lớn lịch sử đạo Phật Tịnh
Độ Trung Hoa — được gọi là “Duy Tâm Tịnh Độ” (惟心淨土, wéixīn jìngtǔ) và “Tây
Phương Tịnh Độ” (西方淨土, xīfāng jìngtǔ)
hay “Tha Phương Tịnh Độ” (他方淨土, tāfāng jìngtǔ).
Cả hai đã được giới thiệu ở phần trước. Cách trình bày thứ ba về Tịnh Độ xuất
hiện vào đầu thế kỷ hai mươi, phản ảnh quan tâm xã hội ngày càng lớn của đạo Phật;
cách này được gọi là “Tịnh Độ tại Nhân Gian” (人間淨土, rénjiān jìngtǔ).
“Tây
Phương Tịnh Độ” và “Duy Tâm Tịnh Độ”
Sự cạnh tranh giữa
hai học thuyết “Duy Tâm Tịnh Độ” và “Tây Phương Tịnh Độ” trở nên tất yếu sau
khi Thiện Đạo đưa ra căn cứ lý luận cho sự đắc quả của người không thuộc hàng
ưu tú. Lập trường thứ nhất phản ảnh những khẳng định của những bậc thầy thời kỳ
đầu, rằng Tịnh Độ mà người ta tri nhận được tương ứng với mức độ thanh tịnh tâm
thức mà họ đã đạt tới; còn lập trường thứ hai lại tương hợp tốt với chủ trương
của Thiện Đạo, rằng bất kỳ ai đạt được vãng sinh cũng đều thấy Tịnh Độ đúng như
oai lực của A Di Đà đã khiến nó hiển hiện ra. Tuy nhiên, tôi muốn xem xét vấn đề
này từ góc độ nhu cầu tôn giáo nữa. Chúng ta có thể diễn giải hai lập trường
này như phản ảnh mâu thuẫn giữa nhu cầu, một mặt, giữ cho cánh chung luận Tịnh
Độ nhất quán với triết học đạo Phật, và mặt khác, nhu cầu hình dung Tịnh Độ như
một đối tượng sùng kính thích hợp. Vì nhu cầu của nhà triết học và nhu cầu của
người tín đồ khác nhau, nên những quan niệm về Tịnh Độ mà mỗi bên đòi hỏi rất
khó dung hòa với nhau. Người tín đồ muốn thực hành quán tưởng Phật A Di Đà và Tịnh
Độ của Ngài cần đến những hình ảnh phong phú, cùng niềm hy vọng rằng ngay cả kẻ
chưa giác ngộ cũng có thể đạt được vãng sinh. Còn nhà triết học lại cần biết rằng
giáo lý về Tịnh Độ không vi phạm những khái niệm đạo Phật đã được chấp nhận rộng
rãi, như tính bất nhị, tính không, và bản chất do tâm kiến tạo của mọi thực tại
— kể cả những phật độ.
Do đó, những văn bản
và những bậc thầy hướng đến việc khơi dậy đức tin, cổ vũ pháp tu sùng kính, thường
có khuynh hướng khai triển sâu về vẻ huy hoàng của Tịnh Độ, cùng khả năng tiếp
cận của nó ngay cả đối với kẻ tội lỗi xấu xa nhất. Ta có thể lấy Đàm Loan (曇鸞, Tánluán, 476–542) và tác phẩm Vãng Sinh Luận Chú của ông làm thí dụ.
Phần lớn nội dung của văn bản này bàn về mười bảy “công đức vi diệu” (妙色功德, miàosè gōngdé) của Tịnh Độ. Những công đức này gồm: sự thanh tịnh của
cõi ấy, sự bao la rộng lớn của nó, nền tảng dựa trên lòng từ bi của Phật, vẻ
sáng rực rỡ của nó, sự trang hoàng bằng châu báu quý giá, ánh sáng chói lọi rực
rỡ, v.v. (Inagaki 1998, tr. 136 và những trang sau; T.1819.40:827c29 và những
dòng sau). Công đức cuối cùng trong số mười bảy công đức ấy là “bất kỳ nguyện vọng
nào mà chúng sinh có thể mong cầu đều sẽ được viên mãn.” Phần này kết thúc bằng
những dòng: “Vì lý do này, con nguyện được sinh về cõi nước của Đức Phật [A Di
Đà]” (Inagaki 1998, tr. 168–170; T.1819.40:831b4–b13). Cụm từ “vì lý do này”
cho thấy rõ rằng mục đích của văn bản khi mô tả tất cả những công đức huy hoàng
của Tịnh Độ chính là để khơi dậy đức tin và thúc đẩy việc tu tập.
Có thể dẫn ra nhiều
văn bản tiêu biểu khác tương tự như vậy, nhưng hẳn đã đủ rõ ràng rằng quan niệm
mang tính sùng kính và khát vọng về Tịnh Độ đòi hỏi ít nhất hai điều. Thứ nhất,
Tịnh Độ phải tách biệt và ở xa cách thế giới ô nhiễm hiện tại. Thứ hai, những
mô tả về nó phải gồm một sự phong phú những đặc điểm huy hoàng, đủ để khơi dậy
lòng mong muốn được sinh về đó. Những vị lãnh đạo tôn giáo — những người thu
hút và chăm lo cho những cộng đồng tín đồ sùng kính — đã kháng cự lại mọi nỗ lực
nhằm giảm nhẹ, hạ thấp, hay tâm lý hóa những khía cạnh này của Tịnh Độ, kiên
quyết khẳng định rằng đó là một nơi chốn có thật, tách biệt khỏi thế giới hiện
tại, và ưu việt hơn thế giới ấy rất nhiều. Ngay cả vào cuối thế kỷ mười chín, vị
tổ thứ mười ba (祖) của Tịnh Độ tông là Ấn Quang (印光, Yìnguāng, 1861–1940), vẫn dạy những đệ tử của mình chấp nhận cách
diễn giải chi tiết, theo nghĩa đen như thế này về Tịnh Độ:
“Hãy có đức tin sâu
xa vào lời Phật dạy, thấu suốt [những lời ấy] mà không nghi ngờ, không mê lầm;
chỉ như vậy mới có thể gọi là chánh tín thực sự. [...] [Ta] dạy rằng nếu ai xem
những vẻ huy hoàng tối thắng, muôn hình vạn trạng, không thể nghĩ bàn của Tịnh
Độ chỉ là những câu chuyện ngụ ngôn, những ẩn dụ, hay những trạng thái tâm lý
mà thôi, thì đó không phải là chánh kiến chân thật. Nếu ai giữ lấy loại kiến giải
tà vạy, quan điểm nực cười ấy, thì người đó sẽ đánh mất lợi ích thực sự của việc
vãng sinh vào Tịnh Độ.” (Ấn Quang 1991, tr. 4)
Chính sự kiên quyết
khẳng định rằng Tịnh Độ theo nghĩa đen nằm ở phương Tây xa xôi là lý do khiến
quan điểm này có được tên gọi “Tây Phương Tịnh Độ” hay “Tha Phương Tịnh Độ”.
Những nhà tư tưởng
khác lại tin rằng lập trường “Tây Phương” đã vi phạm nhiều nguyên lý căn bản của
tư tưởng đạo Phật. Bằng cách phân biệt thế giới này với Tịnh Độ, thanh tịnh với
ô nhiễm, chúng sinh chưa giác ngộ với chư Phật, v.v., lập trường ấy đã phủ nhận
tin tưởng căn bản của Đại Thừa vào tính bất nhị của vạn pháp và vạn kiến. Việc
khẳng định rằng Tịnh Độ tồn tại bên ngoài tâm thức, và có thể hiển hiện là
thanh tịnh ngay cả đối với một tâm thức ô nhiễm, là điều không tương hợp với
quan điểm cho rằng chúng sinh sống trong một thế giới do tâm kiến tạo nên; câu
nói “Tam Giới duy tâm” (三界唯心, sānjiè wéixīn) là một câu cửa miệng được lặp
đi lặp lại nhiều lần trong văn học đạo Phật Trung Hoa.
Kinh Duy Ma Cật và
Quán Kinh đã cung cấp những nền tảng kinh điển chủ yếu cho lập trường “Duy Tâm
Tịnh Độ”. Ở phần trước, ta đã thấy cách bộ kinh thứ nhất trình bày câu chuyện Đức
Phật tạm thời hiển hiện sự thanh tịnh của thế giới hiện tại như được tri nhận bởi
một tâm Phật thanh tịnh, và lời tuyên bố của bộ kinh thứ hai rằng cõi đất thanh
tịnh tương xứng với mức độ thanh tịnh của tâm. Ngoài ra, dù Pháp Bảo Đàn Kinh
không phải là một văn bản Ấn Độ, nó cũng được trích dẫn rộng rãi trong những cuộc
tranh biện sau này tại Trung Hoa. Trong chương ba, một vị quan triều đình hỏi Lục
Tổ Huệ Năng (慧/惠能,
Huìnéng, 638–713) vì sao ông thấy người ta tụng niệm danh hiệu A Di Đà để cầu
vãng sinh vào Tây Phương Tịnh Độ. Huệ Năng đáp rằng đó là vì người ta hiểu lời
nói mang tính biểu tượng của Đức Phật theo nghĩa đen, chẳng hạn tin rằng ngài
muốn nói Tịnh Độ cách xa tám nghìn hay mười nghìn dặm (里, lǐ), trong khi thực ra những con số này ám chỉ đến “mười điều ác và
tám tà kiến” (bản dịch McRae 2000, tr. 51; T.2008.48:352a15–a17). Người mê muội
tụng niệm danh hiệu Phật với hy vọng được vãng sinh vào một cõi xa xôi ở phương
Tây, trong khi người có căn cơ cao hơn — những ai đã chứng ngộ được tự tánh của
mình vốn rốt ráo là không — biết cách tìm cầu Tịnh Độ bằng cách thanh lọc chính
tâm mình (bản dịch McRae 2000, tr. 52; T.2008.48:352a20). Ông tiếp tục phê phán
quan điểm duy thực ngây thơ của lập trường “Tây Phương”:
“Người mê muội tụng
niệm [danh hiệu] Phật và cầu vãng sinh về nơi chốn khác ấy, còn người giác ngộ
thì thanh lọc tâm mình. Vì thế, Đức Phật đã dạy rằng: 'Khi tâm được thanh tịnh,
thì cõi Phật cũng được thanh tịnh theo.'“ (T.2008.48:352a19–a21; bản dịch McRae
2000, tr. 52)
Tranh luận giữa những
người theo lập trường “Tây Phương” và những người (phần lớn thuộc tông Thiền)
theo lập trường “Duy Tâm” đã kéo dài mãi cho đến tận thế kỷ hai mươi.
Một số nhà tư tưởng cảm
thấy sự phân đôi như vậy là quá cứng nhắc, và tìm cách để dung hòa hai lập trường
này. Một chiến lược là tuyên bố rằng việc trình bày Sukhāvatī như một cõi cực lạc theo đúng nghĩa đen ở phương Tây chỉ
là một phương tiện thiện xảo (方便, fāngbiàn; Phạn: upāya) mà Đức Phật đã sử dụng
để dụ dẫn những tín đồ có căn cơ thấp hơn tìm cầu vãng sinh vào đó. Chẳng hạn,
Vân Khê Chu Hoằng (雲棲祩宏, Yúnqī Zhūhóng, 1535–1615) đã phân chia những
khía cạnh khác nhau của Tịnh Độ thành quyền (權, “phương tiện tạm thời”) và thật (實, “chân thực”). Tuy nhiên, ranh giới giữa hai bên không cố định: điều
có thể là “quyền” đối với một chúng sinh này lại có thể là “thật” đối với một
chúng sinh khác, tùy theo trình độ tu chứng của họ. Thực ra, Đức Phật hoàn toàn
không có cõi nước nào cả, bởi như một bộ kinh đã nói, thần thức (神, shén) của Ngài thấm nhuần khắp mọi nơi, và không hề cần đến một cõi
nước riêng. Tuy nhiên, Ngài vẫn hiển hiện ra một cõi nước như một phương tiện
thiện xảo để dẫn dụ những chúng sinh yếu kém. những bậc thánh hiểu rõ hơn thế,
nên việc dùng từ “cõi nước” cũng chẳng có gì hại (CBETA X.424.22:634b9–b21).
Chu Hoằng, trong bản
chú giải Kinh A Di Đà của mình, cũng dựa vào sự phân biệt giữa lý (理, lǐ) — thuật ngữ chỉ thực tại-như-nó-là và cách nó vận hành — và sự
(事, shì) — tức thế giới được những tâm thức cá
nhân kiến giải thành những hình tướng cụ thể. Bằng cách áp dụng những khái niệm
này vào chính Tịnh Độ, Chu Hoằng lập luận rằng, cũng như bất kỳ thực tại nào
khác, Tịnh Độ có thể được tri nhận đúng đắn bởi một tâm đã giác ngộ, hoặc bị
tri nhận sai lệch bởi một tâm chưa giác ngộ. Chính A Di Đà đã sắp đặt những
khía cạnh hiện tượng của cõi ấy để thu hút những chúng sinh chưa giác ngộ đến
đó; nhưng một khi đã đến nơi, họ được nghe Đức Phật thuyết pháp và đạt được giác
ngộ, từ đó chứng ngộ được bản chất duy tâm của cõi ấy. Ở tầng mức cao nhất,
hành giả chứng ngộ rằng lý và sự dung thông lẫn nhau; người ta không cần phải từ
bỏ những hình tướng cụ thể của Tịnh Độ (hay của bất cứ điều gì khác) để đi tìm
lý ở một nơi nào khác:
“Về 'sự vô ngại': cảnh
giới của những giác quan và tâm [gồm cả] lý lẫn sự; cả hai đều dung thông với
nhau một cách căn bản và trọn vẹn. Cảnh giới của những giác quan là sự; đây gọi
là 'tùy theo tướng trạng' (隨相, suíxiàng). Tâm là duy thức (唯識, wéishí). Lý là sự trở về với bản tánh (歸性, guīxìng). Tất cả đều dung thông trọn vẹn với nhau.” (CBETA
X.424.22:617b8–b9)
Như vậy, theo Chu Hoằng,
chính nhờ sự dung thông này mà người ta có thể đồng thời giữ cả hai lập trường
“Tây Phương” và “Duy Tâm” mà không hề mâu thuẫn. Lập trường thứ nhất “tùy theo
tướng trạng”, còn lập trường thứ hai thì “trở về với bản tánh”.
Một chiến lược khác
liên quan đến việc thiết lập một hệ thống phân loại, sắp xếp tất cả những loại
phật độ khác nhau được tìm thấy trong kinh điển thành những phạm trù có khả
năng đáp ứng mọi nhu cầu. Cả Chu Hoằng lẫn Viên Hoằng Đạo (袁宏道, Yuán Hóngdào, 1568–1610) đều sử dụng chiến lược này. Chu Hoằng và
Viên Hoằng Đạo đã khảo sát một phạm vi rộng lớn văn học đạo Phật và xác định được
nhiều loại phật độ khác nhau. Dưới đây là cách trình bày của Viên Hoằng Đạo,
trích từ tác phẩm Tây Phương Hợp Luận (西方合論, T.1976) của ông, xuất bản năm 1599:
- Tịnh Độ của Tỳ Lô Giá Na (毘盧遮那淨土, pílúzhēnà jìngtǔ): Vị Phật nguyên sơ Tỳ Lô Giá Na thấm nhuần khắp mọi thực
tại như nền tảng, bản thể của nó, nên đây là một tịnh độ vô tướng. Đây
chính là toàn thể pháp giới, nơi vạn pháp cùng nương tựa vào nhau: thanh tịnh
và ô nhiễm, chư Phật và chúng sinh, tất cả đều dung thông trọn vẹn với
nhau.
- Duy Tâm Tịnh Độ (惟心淨土, wéixīn jìngtǔ): Đây
là Tịnh Độ được mô tả trong Kinh Duy Ma Cật và Quán Kinh, hiển hiện khi
hành giả thành công trong việc thanh lọc tâm mình.
- Hằng Chân Tịnh Độ (恒真淨土, héng zhēn jìngtǔ): Y
cứ theo Kinh Pháp Hoa, đây chỉ Tịnh Độ hiển hiện trong pháp hội tại núi
Linh Thứu, gồm cả những vị Bồ Tát lẫn những người phàm tục.
- Biến Hiện Tịnh Độ (變現淨土, biànxiàn jìngtǔ): Thỉnh
thoảng, như khi Đức Phật biến đổi khung cảnh núi Linh Thứu trong Kinh Pháp
Hoa, hay dùng ngón chân chạm vào đất trong Kinh Duy Ma Cật, một cõi ô nhiễm
được khiến cho hiển hiện sự thanh tịnh của nó. Loại tịnh độ này chỉ hiển
hiện trong một khoảng thời gian ngắn ngủi, và không phải là nơi mà chúng
sinh có thể nguyện cầu vãng sinh vào.
- Ký Báo Tịnh Độ (寄報淨土, jì bào jìngtǔ): Đây
là đỉnh cao của Sắc Giới, nơi những vị Bồ Tát ở trình độ cao nhất hiển hiện
báo thân của mình. Tuy nhiên, cõi này vẫn nằm trong vòng luân hồi, nên
không đem lại một sự thoát ly khỏi thế gian như khi vãng sinh vào Sukhāvatī.
- Phân Thân Tịnh Độ (分身淨土, fēnshēn jìngtǔ): Ở
đây, Viên Hoằng Đạo trích dẫn hai bộ kinh, trong đó có đoạn từ Kinh Niết
Bàn đã nhắc đến ở trên, mô tả Thích Ca Mâu Ni đồng thời cư ngụ ở cả cõi Ta
Bà này lẫn một phật độ thanh tịnh khác.
- Y Tha Tịnh Độ (依他淨土, yītā jìngtǔ): Viên
Hoằng Đạo trích dẫn Phạm Võng Kinh (梵網經), mô tả Tỳ Lô Giá Na phóng xuất ra vô số chư Phật và phật độ từ
chính bản thể của mình, khiến chúng phụ thuộc vào phạm trù thứ nhất đã nêu
ở trên.
- Chư Phương Tịnh Độ (諸方淨土, zhū fāng jìngtǔ): Phạm
trù này bao trùm tịnh độ của tất cả chư Phật khắp vũ trụ, nhưng Viên Hoằng
Đạo khẳng định rằng, vì nhiều lý do khác nhau, không có cõi nào sánh được
với Tịnh Độ của A Di Đà.
- Bốn Loại Tịnh Độ Trong Một Tâm (一心四種淨土, yī xīn sì zhǒng jìngtǔ): Đây là một phạm trù tổng hợp, thực chất gồm bốn loại
tịnh độ riêng biệt — có lẽ nhằm cố giữ cho tổng số phạm trù dừng lại ở con
số mười. Bốn loại này gồm: a. Cõi mà Phàm Phu và Thánh Nhân Cùng Cư Ngụ (凡聖同居土, fánshèng tóngjū tǔ) b. Cõi Phương Tiện
Còn Dư Sót (方便有餘土, fāngbiàn yǒuyú tǔ) c. Cõi Chân Thật
Báo Thân Vô Chướng Ngại (實報無障礙土, shíbào wú zhàng'ài tǔ) d. Cõi Ánh Sáng
Tịch Diệt Thường Hằng (常寂光土, chángjì guāng tǔ) Dù khung bốn loại
này bắt nguồn từ tư tưởng Thiên Thai, Viên Hoằng Đạo đã chia mỗi phạm trù
trong bốn phạm trù này thành nhiều tiểu mục, nhằm nỗ lực đảm bảo rằng mọi
cách phân loại tịnh độ trước đây trong kinh điển đạo Phật, cũng như mọi mô
tả kinh điển về một nơi chốn mà chư Phật cư ngụ, đều được bao quát trọn vẹn.
- Tịnh Độ Không Thể Nghĩ Bàn Thâu Nhiếp Hết
Thảy Chúng Sinh Khắp Mười Phương (攝受十方一切有情不可思議淨土, shèshòu shífāng yīqiè yǒuqíng bùkěsīyì
jìngtǔ): Trong khi loại tịnh độ
thứ nhất, tức tịnh độ của Tỳ Lô Giá Na, mô tả cả vũ trụ như thân thể không
thể nghĩ bàn của vị Phật nguyên sơ này, thì phạm trù cuối cùng này lại chỉ
riêng đến Sukhāvatī, nơi A Di Đà
cư ngụ. Dù cũng thấm nhuần khắp nơi và vượt lên trên mọi tri thức quy ước
tương tự như vậy, cõi này vẫn ưu việt hơn cõi thứ nhất ở chỗ nó còn mang một
hình tướng hiện tượng cụ thể, nhờ đó cho phép sự hiện diện của những chúng
sinh chưa giác ngộ, những kẻ vẫn còn bám chấp vào những tri giác cụ thể.
Vì vậy, đây là nơi cư ngụ thích hợp cho hết thảy mọi chúng sinh.
(T.1976.47:389c27–392a27)
Chu Hoằng trình bày một
khung phân loại gồm bốn phạm trù, tương ứng với mục số chín trong danh sách của
Viên Hoằng Đạo, từ “Cõi mà Phàm Phu và Thánh Nhân Cùng Cư Ngụ” cho đến “Cõi Ánh
Sáng Tịch Diệt Thường Hằng” (CBETA X.424.22:634a14–a23). Điểm khác biệt chính
giữa khung phân loại của Chu Hoằng và của Viên Hoằng Đạo là: đối với Chu Hoằng,
“Cõi Ánh Sáng Tịch Diệt Thường Hằng” chính là cõi của Tỳ Lô Giá Na, trong khi
Viên Hoằng Đạo lại đặt “Tịnh Độ của Tỳ Lô Giá Na” là mục đầu tiên trong danh
sách mười loại của mình, và không đồng nhất “Cõi Ánh Sáng Tịch Diệt Thường Hằng”
với bất kỳ vị Phật cụ thể nào. Ông chỉ đơn giản nói rằng đó là “pháp giới chân
như được chiếu sáng bởi sự giác ngộ vi diệu và trí tuệ tối thượng”. Ông còn nói
thêm rằng “tên gọi của nó là một cõi nước, và nó cũng được gọi là cõi pháp
tánh” (T.1976.47:391b19–b20).
Dù rất phức tạp, hệ
thống phân loại của Viên Hoằng Đạo đã có tác dụng giải quyết những mâu thuẫn và
xung khắc vốn có trong việc suy nghĩ về Tịnh Độ (hay về những phật độ nói
chung) theo nhiều cách khác nhau. Nó đã cân nhắc đến một phạm vi rộng lớn nhất
có thể của kinh điển đạo Phật cùng những trước tác chú giải Trung Hoa, đặc biệt
là những bộ kinh phổ biến và có ảnh hưởng lớn như Kinh Pháp Hoa, Kinh Hoa
Nghiêm, Kinh Niết Bàn, và Kinh Duy Ma Cật. Nó đã dung hòa được nhu cầu sùng
kính — cần một tịnh độ được hình dung phong phú — với nhu cầu chặt chẽ về mặt
triết học, bằng cách cho thấy sự đa dạng tuyệt đối của những tịnh độ, cùng cách
mà những biểu hiện của chúng thích ứng với căn cơ của mỗi chúng sinh — từ cõi
Ta Bà ô nhiễm nơi Đức Phật thuyết pháp, cho đến những cõi vượt lên trên mọi
hình tướng và giới hạn của thời gian, không gian. Sau cùng, hệ thống này còn phục
vụ nhu cầu của những tín đồ Tịnh Độ, bằng cách chứng minh sự ưu việt của Cõi An
Lạc thuộc về A Di Đà.
Tịnh Độ
Trong Cõi Nhân Gian
Cho đến cuối thế kỷ mười chín, hai cách hình dung Tịnh Độ
này đã đủ đáp ứng cho cả tín đồ bình dân lẫn giới tinh hoa, nhưng khi bước sang
thế kỷ hai mươi, một loạt thách thức mới đã đòi hỏi một cách hình dung khác về
mục tiêu ấy. Tinh thần cách mạng lan tỏa khắp Trung Hoa vào thời điểm này đã
khiến nhiều người bác bỏ mọi quan niệm trước đây về Tịnh Độ, cho rằng chúng
mang tính “xuất thế” (出世, chūshì), có khuynh hướng trốn tránh thực tại,
và không liên quan gì đến nhu cầu của con người đang sống. “Duy Tâm Tịnh Độ” chỉ
hiển hiện cho những hành giả tinh hoa, những người có thể tự nhận mình đã giác
ngộ, trong khi “Tây Phương Tịnh Độ” lại là một đích đến sau khi chết, khiến
hành giả xao lãng khỏi những vấn đề của đời sống ngay tại đây, ngay bây giờ.
Trước nguy cơ trở nên lạc lõng về mặt văn hóa, cùng khả năng đất đai của những
tự viện bị tịch thu để sử dụng vào mục đích thực tiễn, những vị lãnh đạo đạo Phật
đã phải suy nghĩ lại về Tịnh Độ.
Vị tăng cải cách Thái Hư (太虛, Tàixū, 1890–1947)
tuyên bố rằng đạo Phật là một tôn giáo nhằm đem lại lợi ích cho đời sống con
người, chứ không phải để phụng sự những vong linh, và cần phải làm điều đó ngay
trong thế giới hiện tại này, chứ không phải ở kiếp sau. Vì vậy, ông đã đặt ra
những thuật ngữ “Phật Giáo Nhân Sinh” (人生佛教, rénshēng fójiào) và
“Phật Giáo Nhân Gian” (人間佛教, rénjiān fójiào, cũng được dịch là “Phật Giáo
Nhân Bản”) để diễn tả những ưu tiên mới này. Điều này đã dẫn ông đến việc hình
dung lại viễn cảnh về một đời sống trong môi trường đạo Phật lý tưởng như một
điều cần đạt được ngay tại đây, ngay bây giờ, chứ không phải sau khi chết. Từ
đó, ông đã đưa ra ý niệm về “Tịnh Độ tại Nhân Gian” (人間淨土, rénjiān jìngtǔ). Cho đến nay, giới học giả thường
tập trung vào những khía cạnh tiến bộ, hướng đến tương lai trong tư tưởng của
ông. Ở đây, tôi muốn trình bày một cái nhìn đầy đủ hơn về quan niệm của ông về
bản chất của Tịnh Độ, để cho thấy ông là một nhân vật mang tính chuyển tiếp,
dung hợp cả tư tưởng truyền thống lẫn hiện đại. [20]
Trong bài luận chính yếu của Thái Hư về chủ đề này, tiểu
luận năm 1926 mang tên “Bàn về việc Kiến Lập Tịnh Độ tại Nhân Gian” (建設人間淨土論, Jiànshè rénjiān jìngtǔ lùn), ta thấy rằng ông không hề
bác bỏ những quan niệm truyền thống về vãng sinh vào Tịnh Độ của A Di Đà. Ông bắt
đầu chẩn đoán những vấn đề của xã hội loài người bằng cách thừa nhận rằng con
người có hai nhu cầu căn bản: thứ nhất là sự an toàn về sinh mạng và tài sản,
thứ hai là sự bất tử. Nhu cầu thứ nhất được đáp ứng tốt nhất bằng cách vãng
sinh vào lục địa phương bắc huyền thoại Uttarakuru (Bắc Câu Lô Châu), và Thái
Hư đã cung cấp một mô tả kinh điển rất dài về những phúc lành của cõi ấy, đồng
thời nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hành Thập Thiện truyền thống (十善, shíshàn) như một
phương tiện để đạt đến đó (1956, tr. 24:357–371). Trong nỗ lực dung hòa địa lý
huyền thoại của đạo Phật với khoa học hiện đại, ông suy đoán rằng Uttarakuru có
thể là một hành tinh nằm trong hệ mặt trời của chúng ta (tr. 24:356–357). Tuy
nhiên, ngay cả việc vãng sinh vào Uttarakuru cũng không đáp ứng được khát vọng
bất tử, nên ông tiếp tục trình bày một trích dẫn dài khác từ Đại Kinh, mô tả những
phẩm chất của Tây Phương Tịnh Độ (tr. 24:372–382).[21]
Chỉ sau những cân nhắc này, Thái Hư mới chuyển sang bàn về
những vấn đề xã hội hiện đại và những cách thức để đạt được một Tịnh Độ tại
Nhân Gian. Ông ghi nhận rằng con người đã sử dụng nhiều phương tiện khác nhau để
giải quyết những vấn đề này, nhưng vì phần lớn những phương tiện ấy bắt nguồn từ
vô minh, nên chúng đã đem lại những kết quả không thỏa đáng. Để có thể thực hiện
được, Tịnh Độ tại Nhân Gian cần phải gồm sự hiện diện của Phật, Pháp, và Tăng.
Tuy nhiên, vì những yếu tố này không phải lúc nào cũng hiện diện, ông đề nghị
xây dựng Tịnh Độ này dựa trên một Phật, Pháp, Tăng đã được “lý tính hóa” (理性, lǐxìng). Điều này đồng
nghĩa với việc phải định nghĩa lại những khái niệm này. Phật sẽ hiển hiện như
trí tuệ và trí tưởng tượng của con người; Pháp sẽ hiển hiện trong những tương
tác khôn ngoan giữa con người và môi trường của họ; và khi con người hình thành
nên những gia đình, những xã hội đại chúng, những quốc gia, và toàn thể nhân loại,
một Tăng đoàn sẽ xuất hiện (Thái Hư 1956, tr. 24:396–397). Bằng cách này, người
ta có thể hình dung Tịnh Độ tại Nhân Gian theo một cách mang tính trừu tượng.
Những ý tưởng này sẽ dẫn dắt con người hướng đến việc cải cách xã hội, nhằm cải
thiện đời sống của mọi người. Thái Hư cũng mong muốn những chính phủ trên thế
giới tham gia vào dự án này, bằng cách xây dựng một liên minh quốc tế của những
người Phật tử — những người sẽ đáp ứng nhu cầu của quần chúng, vừa bằng cách
huy động cho những nỗ lực cứu trợ, vừa bằng cách thực hiện những nghi lễ mật
giáo và những buổi cầu nguyện vì phúc lợi của những quốc gia. Nói cách khác, nỗ
lực này sẽ cần đến cả phương pháp hiển giáo lẫn mật giáo (顯密雙融, xiǎnmì shuāngróng;
Thái Hư 1956, tr. 24:398–399).
Sau đó, Thái Hư tiếp tục mô tả việc kiến lập cụ thể Tịnh
Độ tại Nhân Gian như một cộng đồng đạo Phật lý tưởng tại một địa điểm cụ thể, tốt
nhất là tại núi Phổ Đà (1956, tr. 24:399; Goodell 2017, tr. 174). Sử dụng đất
đai được chính phủ cấp miễn thuế, ông hình dung ra một nơi mà cộng đồng tăng
sĩ, được tổ chức theo tám “tông phái” (宗, zōng) đạo Phật cụ thể,
sẽ chủ trì một cộng đồng cư sĩ. Địa điểm này sẽ gồm những cánh đồng nông nghiệp
được phân bổ cho những gia đình theo tỷ lệ tương ứng với mức độ họ đã thọ nhận
những giới pháp đạo Phật (Tam Quy, Ngũ Giới cư sĩ, Thập Thiện), và sẽ gồm cả
trường học, đồn cảnh sát, cùng mọi thứ cần thiết để hình thành một cộng đồng khả
thi dựa trên giáo lý đạo Phật. Trung tâm này sẽ cử những nhà truyền giáo ra thế
giới, và thu hút những phái đoàn đến học hỏi từ nơi đây (Thái Hư 1956, tr.
24:399–404).[22]
Khi đọc bài luận này, ta thấy có rất ít bằng chứng cho thấy
Thái Hư thực sự cổ xúy công tác phúc lợi xã hội và cải cách như một cách để kiến
lập Tịnh Độ tại Nhân Gian; ngược lại, ông vẫn duy trì rất nhiều giáo lý đạo Phật
truyền thống. Ông ghi nhận rằng cải cách xã hội chỉ đem lại lợi ích cho con người
trong đời sống hiện tại, và rằng nhu cầu về sự cứu độ cá nhân cùng sự bất tử chỉ
có thể được đáp ứng bằng cách nương tựa vào những pháp tu Tịnh Độ truyền thống,
chẳng hạn những pháp tu dẫn đến vãng sinh vào Tịnh Độ của A Di Đà hoặc cõi trời
Đâu Suất của Di Lặc (Thái Hư 1956, tr. 24:405). Dù ông đã tạo ra thuật ngữ “Tịnh
Độ tại Nhân Gian”, ông lại định nghĩa “Nhân Gian” theo một nghĩa rất rộng, chỉ
bất kỳ nơi chốn nào trong vũ trụ luận đạo Phật mà loài người cư ngụ, không chỉ
gồm thế giới hiện tại với đầy đủ những vấn đề của nó, mà còn cả Uttarakuru, Tây
Phương Tịnh Độ, và lãnh thổ của một vị Chuyển Luân Thánh Vương. Những lời kêu gọi
trực tiếp cho hành động xã hội chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong bài luận, trong
khi những trích dẫn kinh điển đạo Phật mô tả Tịnh Độ của A Di Đà cùng những cõi
cực lạc truyền thống lại chiếm một khối lượng lớn. Tuy nhiên, Thái Hư quả thực
đã đặt ra những khái niệm và thuật ngữ mà những nhà tư tưởng và nhà hoạt động về
sau có thể dựa vào để xây dựng tiếp. (Để biết thêm thông tin và bối cảnh về
đóng góp của Thái Hư đối với tư tưởng Tịnh Độ hiện đại, xem Goodell 2012, 2017,
và Ritzinger 2017.)
Những đệ tử của Thái Hư đã phát triển giáo lý của ông
theo những hướng khác nhau. Một số người tích cực hạ thấp những pháp tu Tịnh Độ,
như Ấn Thuận (印順, Yìnshùn, 1906–2005) đã làm trong cuốn sách Tịnh
Độ và Thiền (淨土與禪, Jìngtǔ yǔ chán) của ông, trong đó ông so sánh
Tịnh Độ với một thiên đường theo kiểu thuyết Marx (Ấn Thuận 1992, tr. 12) và mô
tả Tịnh Độ như một pháp tu đã bị hạ thấp giá trị (bản tóm tắt tiếng Anh trong
Jones 1999, tr. 126–131). Những đệ tử khác như Thánh Nghiêm (聖嚴, Shèngyán, 1931–2009)
và Chứng Nghiêm (證嚴, Zhèngyán, sinh 1937) lại tiếp tục tinh chỉnh
khái niệm “Tịnh Độ tại Nhân Gian”. Theo cách hiểu của họ, người Phật tử, thay
vì mong muốn thoát khỏi một thế giới đầy khổ đau không thể chữa trị bằng cách
tìm cầu vãng sinh vào một cõi cực lạc xa xôi, cần phải tham gia vào công cuộc cải
cách xã hội và công tác từ thiện, nhằm biến đổi chính thế giới này thành một Tịnh
Độ. Theo mô hình này, Tịnh Độ sẽ hiển hiện khi môi trường được thanh lọc và chữa
lành, quyền lợi của phụ nữ và trẻ em được bảo vệ, và công lý về kinh tế, xã hội
được thiết lập (Thánh Nghiêm 1997; xem thêm Jones 2003).
Thánh Nghiêm đã viết nhiều trước tác lý thuyết về Tịnh Độ,
nhưng ở đây tôi sẽ tập trung vào một cuốn sách được xuất bản sau khi ông qua đời,
mang tên Hòa Thượng Thánh Nghiêm Giảng về Pháp Môn Tịnh Độ (聖嚴法師教淨土法門, Shèngyán fǎshī jiào jìngtǔ fǎmén). Cuốn sách này, gồm những
bài pháp thoại được giảng cho những cư sĩ tham dự một khóa tu niệm Phật, trình
bày những khuyến nghị mang tính mục vụ của ông về việc đưa pháp tu Tịnh Độ vào
đời sống hằng ngày. Khi đọc những bản ghi chép này, ta nhận thấy ông đi theo
con đường của Thái Hư, áp dụng một cách tiếp cận mang tính chiết trung, không
loại trừ bất cứ điều gì. Không những không dùng ý niệm Tịnh Độ tại Nhân Gian để
thay thế cho những ý tưởng và pháp tu truyền thống trong quá khứ, ông còn tìm
ra cách để kết hợp mọi yếu tố này lại với nhau: niệm Phật để đạt được vãng sinh
vào Sukhāvatī nhờ oai lực bổn nguyện
của A Di Đà; nỗ lực tự tu dưỡng để đạt được sự tiến bộ cá nhân nhiều nhất có thể;
khẳng định rằng Tịnh Độ là một sự hiển hiện của tâm thức; và sự chú tâm vào những
công việc từ thiện trong thế giới hiện tại, nhằm kiến tạo một Tịnh Độ ngay tại
đây, ngay bây giờ.
Thánh Nghiêm khẳng định rằng không hề có mâu thuẫn cố hữu
nào giữa tư tưởng “Tây Phương Tịnh Độ” truyền thống và “Tịnh Độ tại Nhân Gian”
(2010, tr. 88). Đó là vì việc thực hành Phật Giáo Nhân Bản không hề mâu thuẫn với
khát vọng vãng sinh vào cõi nước của A Di Đà; trên thực tế, nó còn chuẩn bị cho
người ta để vãng sinh vào đó (Thánh Nghiêm 2010, tr. 89). Khi khẳng định điều
này, Thánh Nghiêm đã ngầm bác bỏ những nhà phê bình trước đây, những người cho
rằng khát vọng đạt được vãng sinh vào Tịnh Độ bắt nguồn từ việc đánh mất mọi hy
vọng vào thế giới này. Ngược lại, ông phát biểu rằng mọi Phật tử Đại Thừa đều
nên phát khởi bồ đề tâm — khát vọng cứu độ hết thảy chúng sinh khác. Khi một
người có được thái độ này, người ấy sẽ tương hợp với những nguyện vọng mà tất cả
chư Phật đã đặt ra, như được minh chứng qua bốn mươi tám lời nguyện của A Di
Đà. Theo lẽ thường, người ta nên phát nguyện vừa đem lại “Tịnh Độ tại Nhân
Gian” bằng cách giúp đỡ chúng sinh trong thế giới hiện tại, vừa cầu vãng sinh
vào Sukhāvatī sau khi chết. Bằng cách
này, người ta sẽ đạt được một phẩm vị vãng sinh cao hơn nơi Tịnh Độ, sớm thành
Phật hơn, và có thể tiếp tục giúp đỡ những chúng sinh khác (Thánh Nghiêm 2010,
tr. 90–93). Về sau, Thánh Nghiêm phát biểu rằng Tịnh Độ vốn dĩ không mang tính
xuất thế hay trốn tránh thực tại; ngược lại, tâm lý trốn tránh thực tại chính
là dấu hiệu của một sự hiểu biết thiếu cân bằng về Tịnh Độ (2010, tr. 111).
Bên cạnh việc phủ nhận bất kỳ mâu thuẫn nào giữa quan niệm
“Tây Phương” truyền thống về Tịnh Độ và hành động xã hội trong thế giới hiện tại,
Thánh Nghiêm còn tìm cách dung hòa sự phân đôi mang tính truyền thống hơn giữa
“Tây Phương” và “Duy Tâm” Tịnh Độ. Trong khi khuyên nhủ những người tham dự
khóa tu thực hành mọi phương pháp tự tu dưỡng truyền thống của đạo Phật, Thánh
Nghiêm có nhắc đến việc, theo đúng nguyên lý duy tâm (唯心, wéixīn), mỗi Tịnh Độ
chỉ thanh tịnh tương xứng với mức độ thanh tịnh của tâm đang kinh nghiệm nó. Đối
với một vị Phật, ngay cả thế giới ô nhiễm hiện tại cũng hiển hiện là hoàn toàn
thanh tịnh (Thánh Nghiêm 2010, tr. 162). Tịnh Độ giống như một “lớp học một
phòng”, nơi những học sinh thuộc nhiều cấp lớp khác nhau cùng cư ngụ trong cùng
một không gian, nhưng mỗi người chỉ nhận được sự chỉ dạy tương xứng với những
gì kinh nghiệm trước đây của họ đã chuẩn bị cho họ. Điều này không hề phủ nhận
khái niệm “Tây Phương”; nếu đó là điều mà một chúng sinh cụ thể nào đó đã sẵn
sàng tiếp nhận, thì nó sẽ được ban cho, và sẽ chân thực như bất kỳ kinh nghiệm
nào khác đối với một tâm thức chưa giác ngộ. Tuy nhiên, những chúng sinh như vậy
vẫn sẽ ở trong Tịnh Độ, và vẫn sẽ đạt được Phật quả. Thánh Nghiêm ngay cả còn
suy đoán xa hơn rằng có lẽ có nhiều Tịnh Độ như có nhiều tâm thức vậy (2010,
tr. 163).
Tóm lại, Thánh Nghiêm đã đi xa hơn quan niệm mang tính
chiết trung khá rộng của Thái Hư về Tịnh Độ tại Nhân Gian, để trình bày một hệ
thống súc tích và mạch lạc hơn. Thái Hư đã di chuyển một cách không phân biệt
giữa những ý tưởng như: vãng sinh vào Uttarakuru; vãng sinh vào Nội Viện của
cõi trời Đâu Suất và sự hiện diện sau đó khi Di Lặc thành Phật ngay tại thế giới
này; việc mua đất đai và xây dựng một cộng đồng đạo Phật lý tưởng với sự hỗ trợ
của chính phủ; hành động xã hội nhằm đem lại lợi ích cho con người ngay tại
đây, ngay bây giờ; và vãng sinh vào Tịnh Độ của A Di Đà hay của những vị Phật
khác. Ngược lại, Thánh Nghiêm đã lược bỏ nhiều ý tưởng trong số này (chẳng hạn,
vãng sinh vào Uttarakuru hay những xã hội không tưởng đạo Phật do chính phủ tài
trợ không hề xuất hiện trong những trước tác của ông), và đã lấy ba yếu tố của
Tịnh Độ vốn trước đây được cho là mâu thuẫn lẫn nhau, rồi kết hợp chúng lại với
nhau. “Tây Phương”, “Duy Tâm”, và “Tịnh Độ tại Nhân Gian” không hề mâu thuẫn với
nhau, và tất cả đều có thể có chỗ đứng của mình, ngay cả trong đời sống và pháp
tu của một tín đồ cá nhân. Ông cũng đưa trở lại vị trí trung tâm ý niệm tiền-Thiện-Đạo,
rằng chúng sinh sinh về Tịnh Độ chỉ thấy được cõi ấy tương xứng với mức độ
thanh lọc tâm thức mà họ đã đạt được, đồng thời từ bỏ hệ thống phân loại truyền
thống về những cõi tương ứng với ba thân của một vị Phật, để hướng đến một tầm
nhìn mang tính cá nhân hóa triệt để. [23]
Tuy nhiên, không phải tất cả những người theo Tịnh Độ
tông Trung Hoa đều chấp nhận ý niệm về Tịnh Độ tại Nhân Gian. Như đã lưu ý ở
trên, Ấn Quang — người cùng thời với Thái Hư — đã cảnh báo chống lại việc tin rằng
Tịnh Độ chỉ đơn thuần là bất cứ điều gì khác ngoài một mục tiêu có thật, nằm ở
vô số phật độ về phía tây; và một dòng tư tưởng bảo thủ hơn vẫn tồn tại song
song với phong trào hiện đại hóa. Đại Đức Đại An (大安法師, Dàān fǎshī, sinh
1959), một trong những người ủng hộ hàng đầu của truyền thống Tịnh Độ tại Trung
Hoa hiện đại, là một thí dụ tiêu biểu. Cuốn sách của ông, Giáo Trình Tịnh Độ
Tông (淨土宗教程, Jìngtǔ zōng jiàochéng), có một chương về Tịnh
Độ, giải thích “bản thể luận Tây Phương Tịnh Độ” (西方淨土本體論, xīfāng jìngtǔ běntǐlùn) theo những thuật ngữ
hoàn toàn truyền thống. Cõi Sukhāvatī
tồn tại hoàn toàn nhờ vào bốn mươi tám lời nguyện của A Di Đà (Đại An 2006, tr.
341). Trong khi Thái Hư đã cố gắng dung hòa những ý tưởng truyền thống về Tịnh
Độ với khoa học hiện đại bằng cách gợi ý rằng Tịnh Độ có thể là một hành tinh,
thì Đại An lại tinh tế hơn khi ghi nhận rằng Albert Einstein đã đưa ra lý thuyết
cho rằng không gian và thời gian là những cấu trúc do tâm thức tạo nên. Điều
này cho ông cơ sở để nói rằng những giáo lý truyền thống đặt Tịnh Độ ở phương
Tây và gán cho nó một khởi điểm về mặt thời gian trong bốn mươi tám lời nguyện
của Bồ Tát Pháp Tạng, thực chất chỉ cung cấp “tọa độ không-thời gian” (時空座標, shíkōng zuòbiāo) đại diện
cho phương tiện thiện xảo của Đức Phật. Trong thực tại của Đức Phật, Tịnh Độ vốn
nằm ngoài không gian và thời gian (Đại An 2006, tr. 342–345). Một cuộc tìm kiếm
trong bản điện tử của văn bản Đại An cho thấy thuật ngữ “Tịnh Độ tại Nhân Gian”
chỉ xuất hiện ba lần, và chưa từng được triển khai chi tiết. Vì vậy, những học
giả nghiên cứu về đạo Phật Trung Hoa hiện đại không nên nghĩ rằng “Phật Giáo
Nhân Bản” cùng hệ luận của nó, “Tịnh Độ tại Nhân Gian”, đã hoàn toàn thống lĩnh
cả lĩnh vực này.[24]
Kết Luận
Nhìn như một khái niệm tôn giáo, Tịnh Độ có một lịch sử
phong phú và trải qua nhiều biến đổi sâu xa. Bắt nguồn từvăn hóa tôn giáo Ấn Độ,
khái niệm này được truyền sang Trung Hoa, nơi nó phải được diễn giải lại và vận
dụng theo nhiều cách khác nhau để đáp ứng những nhu cầu tôn giáo đa dạng trong
những bối cảnh lịch sử khác nhau. Tịnh Độ từng là lời giải đáp cho câu hỏi về nơi
cư trú của một vị Phật; từng là đối tượng quán tưởng của những hành giả
thiền định có trình độ cao; từng là mục tiêu tu tập thực tiễn của những
người bình thường không tin rằng mình có đủ khả năng đạt giải thoát khỏi khổ
đau bằng những pháp môn tu tập khắc khổ; và cũng từng trở thành nguồn cảm hứng
thúc đẩy một thế hệ mới những nhà hoạt động xã hội. Chính khả năng thích ứng
ấy đã giúp khái niệm Tịnh Độ đáp ứng được nhiều nhu cầu tôn giáo khác nhau, và
nhờ đó nó vẫn tiếp tục tồn tại và phát triển cho đến ngày nay.
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất
(Jun/2026)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] Dich từ - Charles
B. Jones, Chinese Pure Land Buddhism: Understanding a Tradition of Practice
(Honolulu: University of Hawai‘i Press, 2019), chương. 3
Những
chú thích mở rộng là của tôi. Bản dịch chắc chắn vẫn còn nhiều chỗ chưa thật
trung thực; phần chú thích chỉ nhằm bổ sung thêm vài gợi ý để việc đọc được thuận
tiện hơn, nên khó tránh khỏi sai sót, lẫn lộn và những thiên lệch chủ quan do hạn
chế về kiến thức và nhận thức. Tôi sẽ tiếp tục hiệu đính, điều chỉnh và bổ sung
trong những lần sau.— LDB
[2] “Phật độ”
(buddha-kṣetra). Trong đạo Phật Ấn Độ, khái niệm phật độ (Phạn: buddha-kṣetra)
có phạm vi rộng hơn nhiều so với khái niệm Tịnh Độ mà truyền thống Đông Á về
sau quen sử dụng. Từ kṣetra nguyên nghĩa là “ruộng”, “đất”, “lãnh vực”,
rồi được mở rộng để chỉ một phạm vi hay cõi giới. Vì vậy, buddha-kṣetra
không chỉ có nghĩa là “cõi của một vị Phật”, mà còn hàm ý lãnh vực giáo hóa,
không gian hoạt động, hay phạm vi ảnh hưởng tâm linh của vị Phật ấy. Đó là nơi
một vị Phật thành tựu đạo quả, thuyết pháp, giáo hóa chúng sinh và biểu hiện
công đức, trí tuệ cùng phương tiện thiện xảo của mình.
Theo nghĩa này, mỗi vị Phật đều có một phật độ riêng, và
những phật độ không nhất thiết đều thanh tịnh hay hoàn mỹ như nhau. Kinh điển Đại
thừa mô tả rất nhiều loại phật độ với những đặc tính khác nhau: có cõi thanh tịnh,
có cõi còn pha tạp uế trược; có cõi được kiến lập để giáo hóa những chúng sinh
căn cơ thấp, cũng có cõi chỉ dành cho những bậc Bồ Tát ở địa vị cao. Ngay cả thế
giới Ta-bà (Sahā-lokadhātu), nơi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni xuất hiện và
giáo hóa, cũng được xem là một phật độ, mặc dù đó là một thế giới còn đầy sinh
tử, phiền não và khổ đau. Điều này cho thấy “phật độ” trước hết là một khái niệm
chức năng, được xác định bởi sự hiện diện và hoạt động giáo hóa của một vị Phật,
chứ không phải bởi mức độ thanh tịnh của chính cõi giới ấy.
Trong khi đó, Sukhāvatī – Tây Phương Cực Lạc của Đức Phật
A Di Đà – chỉ là một trường hợp đặc biệt trong vô số phật độ được kinh điển Đại
thừa nói đến. Đây là một phật độ thanh tịnh, nơi mọi cấu nhiễm và khổ đau đã được
chuyển hóa nhờ bổn nguyện (praṇidhāna) và công đức (puṇya) mà Đức
Phật A Di Đà tích lũy qua vô lượng kiếp tu hành Bồ Tát đạo. Vì vậy, mọi Tịnh Độ
đều là phật độ, nhưng không phải mọi phật độ đều là Tịnh Độ. Nói cách khác, “phật
độ” là phạm trù bao quát, còn “Tịnh Độ” chỉ là một loại phật độ mang đặc tính
thanh tịnh viên mãn.
Cũng cần lưu ý rằng trong nhiều kinh điển Đại thừa, sự
thanh tịnh của một phật độ không chỉ được hiểu theo nghĩa khách quan như một thế
giới không còn khổ đau, mà còn gắn chặt với trạng thái giác ngộ của chính chủ
thể nhận thức. Kinh Duy-ma-cật (維摩詰經), chẳng hạn, phát biểu
nổi tiếng: “Tùy kỳ tâm tịnh, tắc Phật độ tịnh” (隨其心淨,則佛土淨) – “Khi tâm thanh tịnh
thì phật độ cũng thanh tịnh.” Từ đó, nhiều học giả cho rằng phật độ vừa là một
thực tại vũ trụ học, vừa là một thực tại tâm linh: cõi giới của một vị Phật phản
ánh công đức của vị Phật ấy, đồng thời cũng phản ánh mức độ giác ngộ của người
đang cảm nhận cõi giới đó.
Chính vì sự khác biệt về phạm vi và nội hàm này, bản dịch
giữ nguyên thuật ngữ “phật độ” thay vì đơn giản dịch là “cõi Phật”. Cách dịch “cõi
Phật” tuy quen thuộc và dễ hiểu, nhưng dễ khiến người đọc đồng nhất hai khái niệm
vốn không hoàn toàn tương đương. Việc duy trì thuật ngữ “phật độ” giúp bảo tồn
sự phân biệt quan trọng mà đoạn văn đang nhấn mạnh: “Tịnh Độ” (淨土) không phải là tên gọi
chung của mọi cõi Phật, mà là một khái niệm chuyên biệt, chỉ một loại phật độ
đã đạt đến sự thanh tịnh viên mãn. Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng đối với
lịch sử tư tưởng đạo Phật, bởi một trong những đóng góp lớn của đạo Phật Đại thừa
Đông Á chính là việc chuyển trọng tâm từ khái niệm “phật độ” (buddha-kṣetra) của
Ấn Độ sang khái niệm “Tịnh Độ” (淨土) của Trung Hoa, qua đó hình thành một truyền thống
tư tưởng và tu tập riêng biệt, lấy Tịnh Độ làm khái niệm trung tâm thay vì phật
độ nói chung.
[3] Điều mà
Fujita thực sự lập luận là 淨土 không phải là bản dịch trực tiếp của tên riêng
Sukhāvatī, và rất có thể là một thuật ngữ được sáng tạo trong truyền thống dịch
thuật Trung Hoa. Tuy nhiên, thành tố 淨 (“thanh tịnh”) có quan
hệ rất gần với nhiều thuật ngữ Sanskrit như pariśuddha (“hoàn toàn thanh
tịnh”), còn 土 thường được dùng để dịch kṣetra (“cõi,
quốc độ”)
Thuật ngữ “Tịnh Độ” (淨土) nhiều khả năng không
phải là bản dịch trực tiếp của tên riêng Sukhāvatī (“Cõi An Lạc”). Qua khảo cứu
những bản dịch Hán văn sớm nhất của kinh điển Tịnh Độ, Fujita Kōtatsu nhận thấy
danh xưng 淨土 hầu như chưa xuất hiện; thay vào đó, những dịch
giả thường dùng những tên gọi như An Lạc (安樂), Cực Lạc (極樂), A Di Đà Phật quốc (阿彌陀佛國), Vô Lượng Thanh Tịnh
Phật Quốc (無量清淨佛國) hay đơn giản là Phật độ (佛土). Chỉ về sau, trong quá
trình tiếp nhận và phát triển tư tưởng Đại thừa tại Trung Hoa, 淨土 mới dần trở thành một
thuật ngữ chuyên biệt và cuối cùng trở thành danh xưng của cả một truyền thống đạo
Phật.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa thuật ngữ này
hoàn toàn không có nguồn gốc từ tư tưởng Ấn Độ. Về mặt ngữ nghĩa, thành tố 淨 (“thanh tịnh”) rất gần
với những từ Sanskrit như śuddha (“thanh tịnh”) hay pariśuddha (“hoàn toàn
thanh tịnh”), còn 土 (“độ”, “quốc độ”, “cõi”) là cách dịch quen thuộc
của kṣetra, vốn có nghĩa là “đất”, “lãnh vực”, “quốc độ” hay “cõi giới”. Trong
nhiều kinh điển Đại thừa bằng tiếng Phạn cũng thường gặp những cụm như śuddha-kṣetra,
pariśuddha-kṣetra hoặc pariśuddha-buddhakṣetra (“phật độ thanh tịnh”), cho thấy
ý niệm về một cõi Phật thanh tịnh vốn đã tồn tại trong truyền thống Ấn Độ, dù
chưa được cố định thành một thuật ngữ độc lập tương đương với 淨土.
Vì vậy, 淨土 có lẽ nên được hiểu là
một thuật ngữ Hán ngữ được hình thành trong quá trình dịch thuật và diễn giải
kinh điển Đại thừa, dựa trên những yếu tố ngữ nghĩa sẵn có của đạo Phật Ấn Độ,
chứ không phải là bản dịch nguyên văn của một từ Sanskrit duy nhất. Nói cách
khác, đây không đơn thuần là một bản dịch, mà còn là một sự kiến tạo khái niệm
(conceptual construction): những dịch giả và nhà tư tưởng Trung Hoa đã
cô đọng những ý niệm như “phật độ” (buddha-kṣetra) và “phật độ thanh tịnh”
(pariśuddha-buddhakṣetra) thành một thuật ngữ ngắn gọn, dễ sử dụng và
giàu sức khái quát. Chính thuật ngữ mới này về sau trở thành hạt nhân của toàn
bộ truyền thống Tịnh Độ tông, đánh dấu một bước chuyển quan trọng từ khái niệm “phật
độ” của đạo Phật Ấn Độ sang khái niệm “Tịnh Độ” mang đậm dấu ấn tư tưởng Đông
Á.
[4] Xuất xứ của đoạn viện dẫn
về Câu-thi-na và kinh thành Kusāvatī. Cần phân biệt rõ rằng đoạn văn trên không
trích từ Kinh Đại Bát Niết-bàn của Đại thừa (《大般涅槃經》, Dàbān Nièpán Jīng,
T.374), mà từ Mahāparinibbāna Sutta (Kinh Đại Bát Niết-bàn theo truyền
thống Pāli; Dīgha Nikāya 16). Đây là hai bộ kinh hoàn toàn khác nhau về
niên đại, nội dung và hệ tư tưởng, tuy cùng mang tên “Đại Bát Niết-bàn”, nên rất
dễ bị nhầm lẫn.
Trong Mahāparinibbāna Sutta, tôn giả Ānanda bày tỏ sự tiếc
nuối khi Đức Phật chọn Câu-thi-na (Kusinārā) làm nơi nhập Niết-bàn, bởi đây chỉ
là một thị trấn nhỏ bé và tầm thường, không tương xứng với sự viên tịch của một
bậc Chánh Đẳng Giác. Để đáp lại, Đức Phật kể rằng chính nơi ấy, trong một quá
khứ vô cùng xa xưa, từng là kinh đô huy hoàng Kusāvatī, nơi Ngài trị vì với tư
cách Đại Thiện Kiến Vương (Mahā-sudassana). Từ đó, Ngài mô tả sự phồn
vinh và tráng lệ của kinh thành này với bảy lớp thành quách bằng bảy báu, dân
cư đông đúc, mười thứ âm thanh vang vọng ngày đêm và vô số cảnh tượng giàu đẹp.
Điều đáng lưu ý là phần mô tả chi tiết về Kusāvatī, tuy
được nhắc đến trong Mahāparinibbāna Sutta, lại được trình bày đầy đủ trong
Mahāsudassana Sutta (Dīgha Nikāya 17), một bản kinh kể riêng về tiền
thân Đại Thiện Kiến Vương. Nói cách khác, DN 16 chỉ gợi lại câu chuyện trong bối
cảnh Đức Phật sắp nhập Niết-bàn, còn DN 17 phát triển câu chuyện ấy thành một bản
kinh độc lập với những mô tả phong phú hơn nhiều. Chính vì vậy, Fujita Kōtatsu
không xem đây là hai nguồn tư liệu tách biệt, mà sử dụng chúng song song như
hai phần bổ sung cho cùng một truyền thống văn học.
Từ góc độ văn bản học, nhiều học giả hiện đại như André
Bareau, Richard Gombrich, Steven Collins cùng nhiều nhà nghiên cứu khác đều nhận
thấy Mahāparinibbāna Sutta và Mahāsudassana Sutta có mối liên hệ biên tập đặc
biệt chặt chẽ. Nhiều người cho rằng DN 17 phản ánh một sự khai triển văn học (literary
elaboration) hoặc một bản tường thuật được phát triển độc lập từ cùng một
truyền thống truyện kể vốn chỉ được nhắc ngắn gọn trong DN 16, hơn là một tác
phẩm hoàn toàn độc lập về ý tưởng. Chính mối liên hệ này cũng giải thích vì sao
hai bài kinh được sắp xếp liên tiếp trong Dīgha Nikāya, và vì sao Fujita luôn
viện dẫn chúng cùng nhau khi khảo sát nguồn gốc của quan niệm phật độ (buddha-kṣetra).
Về phía Hán tạng, Fujita còn đối chiếu với 《大善見王經》 (Kinh Đại Thiện Kiến
Vương), thuộc 《中阿含經》 (Trung A-hàm, T.26, quyển 1, 515b3 trở
đi). Đây là bản Hán văn tương ứng với Mahāsudassana Sutta, chứ không phải Kinh
Đại Bát Niết-bàn của Đại thừa. Bản dịch tiếng Anh của kinh Hán này được dẫn
theo Marcus Bingenheimer (2013, tr. 462–477), còn bản dịch tiếng Anh của những
bản kinh Pāli được dẫn theo Maurice Walshe (1987, tr. 279–280).
Tuy nhiên, ý nghĩa của đoạn viện dẫn này không chỉ nằm ở
việc xác định xuất xứ văn bản. Điều mà Fujita thực sự muốn chứng minh là ngay
trong kinh điển Pāli đã xuất hiện những tiền đề tư tưởng dẫn đến học thuyết “phật
độ” của Đại thừa. Đáng chú ý, Mahāsudassana Sutta không mô tả một thế giới siêu
việt hay siêu nhiên, mà vẫn mô tả một kinh đô của con người; chỉ có điều kinh
đô ấy đã được lý tưởng hóa đến mức tuyệt đối, phản ánh hoàn hảo phẩm chất của vị
Chuyển Luân Thánh Vương cư ngụ trong đó. Sang đạo Phật Đại thừa, mô-típ ấy tiếp
tục được mở rộng và vũ trụ hóa (cosmicization): kinh đô lý tưởng của vị
Chuyển Luân Thánh Vương dần được chuyển hóa thành phật độ (buddha-kṣetra)
của một vị Phật, rồi trong truyền thống Tịnh Độ trở thành Sukhāvatī – một thế
giới thanh tịnh, viên mãn và siêu việt. Theo cách nhìn này, Sukhāvatī không phải
là một ý tưởng xuất hiện đột ngột, mà là kết quả của một quá trình phát triển
lâu dài trong trí tưởng tượng tôn giáo và tư tưởng đạo Phật: từ hình ảnh kinh
đô lý tưởng của một vị minh quân, đến cõi giới lý tưởng của một vị Phật. Chính
sự chuyển biến đó đánh dấu bước phát triển từ thế giới quan của đạo Phật thời kỳ
đầu sang vũ trụ luận đặc trưng của đạo Phật Đại thừa.
Sơ đồ quan hệ giữa những văn bản
- Mahāparinibbāna
Sutta (Dīgha Nikāya 16): thuật lại những ngày cuối cùng của Đức Phật;
trong đó Đức Phật nhắc đến tiền thân Đại Thiện Kiến để giải thích vì sao
Ngài chọn Câu-thi-na làm nơi nhập Niết-bàn.
- Mahāsudassana Sutta
(Dīgha Nikāya 17): triển khai đầy đủ câu chuyện tiền thân Đại Thiện
Kiến Vương và mô tả chi tiết kinh thành Kusāvatī.
- 《大善見王經》 (Kinh Đại Thiện
Kiến Vương, thuộc Trung A-hàm, T.26): bản Hán văn tương ứng với
Mahāsudassana Sutta.
- 《大般涅槃經》 (T.374): kinh Đại
thừa, hoàn toàn khác với Mahāparinibbāna Sutta của truyền thống Pāli và
không phải nguồn của đoạn trích này.
[5] Kinh Vô Lượng Thọ (佛說無量壽經, Fó shuō wúliàngshòu
jīng): Kinh này đôi khi được gọi bằng tên rút gọn là Đại Kinh (大經; T.360), để phân biệt với
Kinh A Di Đà — thường được gọi là Tiểu Kinh (小經; T.366). Đây là một
trong những văn bản quan trọng nhất trong toàn bộ truyền thống Tịnh Độ, bởi nó
trình bày một cách đầy đủ nhất về nguồn gốc của cõi Cực Lạc (Sukhāvatī), quá
trình tu hành của Pháp Tạng Bồ Tát (Dharmākara), sự thành Phật của Ngài với
danh hiệu A Di Đà (Amitābha/Amitāyus), cũng như hệ thống bốn mươi tám đại nguyện
làm nền tảng cho sự hình thành Tịnh Độ.
Theo truyền thống đạo Phật Đông Á, bản kinh hiện còn
trong Đại Tạng Kinh được xem là bản dịch của vị tăng Khang Tăng Khải (康僧鎧, Saṃghavarman)
vào năm 252 CN (một số truyền thống ghi năm 262 CN). Tuy nhiên, thông tin này
đã trở thành vấn đề tranh luận trong giới học thuật hiện đại. Không có bằng chứng
chắc chắn cho thấy bản văn hiện còn thực sự là sản phẩm của một lần dịch duy nhất
do Khang Tăng Khải thực hiện. Nhiều học giả cho rằng văn bản này là kết quả của
một quá trình hình thành lâu dài, gồm nhiều lớp biên tập, bổ sung và tái cấu
trúc trước khi đạt đến hình thức được lưu truyền trong Hán tạng (Gómez 1996,
tr. 126).
Về mặt văn bản học, Kinh Vô Lượng Thọ có một lịch sử truyền
bá đặc biệt phức tạp. Trong khoảng thời gian từ thế kỷ II đến thế kỷ XII, nhiều
bản dịch Hán văn khác nhau của kinh này từng tồn tại; truyền thống ghi nhận có
đến mười hai bản dịch, mặc dù hiện nay phần lớn đã thất truyền và chỉ còn lại một
số bản. Trong số những bản dịch còn tồn tại, bản của Khang Tăng Khải (T.360) là
bản có ảnh hưởng sâu rộng nhất và trở thành nền tảng cho sự phát triển của Tịnh
Độ tông Trung Hoa, Nhật Bản và Triều Tiên.
Khác với Kinh A Di Đà, vốn tập trung mô tả cảnh giới
trang nghiêm của Cực Lạc và khuyến khích việc xưng niệm danh hiệu Phật A Di Đà,
Kinh Vô Lượng Thọ trình bày một cấu trúc thần học rộng lớn hơn: cõi Cực Lạc
không phải là một thế giới tự nhiên có sẵn, mà là kết quả của quá trình phát
nguyện và tu hành lâu dài của một vị Bồ Tát. Trong kinh, Pháp Tạng Bồ Tát trước
khi thành Phật đã phát ra bốn mươi tám đại nguyện, trong đó nổi tiếng nhất là
nguyện thứ mười tám — thường được gọi là “Thập niệm tất sinh nguyện” (十念必生願) — khẳng định rằng những
chúng sinh nào chí thành tin tưởng, mong cầu sinh về cõi nước của Ngài và niệm
danh hiệu Ngài cho đến mười niệm, sẽ được tiếp dẫn vãng sinh.
Chính vì vai trò trung tâm của những đại nguyện này, nhiều
học giả xem Kinh Vô Lượng Thọ là văn bản quan trọng nhất trong việc hình thành
quan niệm Tịnh Độ như một “cõi giới được kiến tạo bởi bản nguyện và công đức của
một vị Phật”, khác với những quan niệm sớm hơn về một thế giới lý tưởng hay một
phật độ nói chung.
Tên gọi “Vô Lượng Thọ” (無量壽, Wúliàngshòu) của
bộ kinh này phản ánh một điểm quan trọng trong cách truyền thống đạo Phật Đông
Á tiếp nhận và diễn giải hình tượng Đức Phật A Di Đà. Tên Sanskrit của nhóm
kinh này thường được những học giả phục nguyên là Sukhāvatī-vyūha-sūtra — nghĩa
là “Kinh về sự trang nghiêm của Cõi Cực Lạc” (Sukhāvatī = Cực Lạc, vyūha
= sự trang nghiêm, sự kiến tạo huy hoàng). Tuy nhiên, trong truyền thống Hán dịch,
văn bản này lại được gọi là “Phật thuyết Kinh Vô Lượng Thọ” (佛說無量壽經, Fó shuō wúliàngshòu
jīng), bởi vì kinh đặc biệt nhấn mạnh đến danh hiệu và phẩm tính Amitāyus (阿彌陀佛, A Di Đà Phật) — “Đức
Phật có thọ mạng vô lượng”.
Trong đạo Phật Đại thừa về sau, Đức Phật A Di Đà thường
được biểu thị qua hai danh hiệu chính: Amitābha (無量光, Vô Lượng Quang — “ánh
sáng vô lượng”) và Amitāyus (無量壽, Vô Lượng Thọ — “thọ mạng vô lượng”). Hai danh
hiệu này không chỉ là hai tên gọi khác nhau, mà còn nhấn mạnh hai phương diện bổ
sung của cùng một vị Phật: ánh sáng vô lượng biểu thị trí tuệ và khả năng chiếu
soi, vượt qua bóng tối vô minh; còn thọ mạng vô lượng biểu thị sự tồn tại lâu
dài vô tận của năng lực cứu độ và lòng từ bi của Đức Phật. Vì vậy, trong truyền
thống Tịnh Độ, A Di Đà vừa là vị Phật có trí tuệ chiếu khắp mười phương, vừa là
vị Phật có khả năng tiếp tục cứu độ chúng sinh trong một thời gian không thể
tính đếm.
Sự khác biệt giữa tên Sanskrit Sukhāvatī-vyūha và tên Hán
Vô Lượng Thọ Kinh cũng cho thấy quá trình tiếp biến tư tưởng khi đạo Phật Ấn Độ
truyền sang Trung Hoa. Tên gọi Sanskrit nhấn mạnh đối tượng trung tâm của kinh
là cõi nước Cực Lạc và sự trang nghiêm của cõi ấy, trong khi tên Hán dịch nhấn
mạnh đến chính vị Phật kiến lập và làm chủ cõi nước đó. Đây không đơn thuần là
một khác biệt về ngôn ngữ, mà còn phản ánh hai cách nhấn mạnh khác nhau trong
việc tiếp nhận giáo lý Tịnh Độ: một bên tập trung vào bản chất của phật độ, bên
kia tập trung vào năng lực và bản nguyện của Đức Phật A Di Đà.
Trong hệ thống Tam bộ kinh Tịnh Độ (淨土三部, jìngtǔ sān bù),
Kinh Vô Lượng Thọ giữ vị trí nền tảng, bởi nó trả lời câu hỏi căn bản nhất:
Vì sao có Tịnh Độ, và cõi Tịnh Độ ấy được hình thành như thế nào? Kinh trình
bày câu chuyện Pháp Tạng Bồ Tát phát bốn mươi tám đại nguyện, qua đó giải thích
rằng Cực Lạc không phải là một cõi giới ngẫu nhiên tồn tại trong vũ trụ, mà là
thành quả của một quá trình phát nguyện, tu hành và tích lũy công đức vô lượng
của một vị Bồ Tát trước khi thành Phật. Theo nghĩa này, Kinh Vô Lượng Thọ
cung cấp nền tảng bản thể luận và thần học cho toàn bộ tư tưởng Tịnh Độ: nó giải
thích nguồn gốc, nguyên lý vận hành và cơ sở cứu độ của cõi Phật A Di Đà.
Nếu Kinh Vô Lượng Thọ trả lời câu hỏi “Tịnh Độ từ
đâu mà có?”, thì Kinh A Di Đà (佛說阿彌陀經, Fó shuō Āmítuó jīng) tập trung trả lời
câu hỏi “Cõi ấy như thế nào và vì sao chúng sinh nên hướng tâm về đó?”. Kinh
này mô tả cảnh giới Cực Lạc với những hình ảnh biểu tượng về sự trang nghiêm,
thanh tịnh và an lạc, đồng thời khuyến khích hành giả phát khởi tín tâm, nguyện
sinh về cõi ấy và xưng niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà. Vì vậy, nếu Kinh Vô
Lượng Thọ xây dựng nền tảng giáo lý cho Tịnh Độ, thì Kinh A Di Đà nhấn
mạnh phương diện tín nguyện và sự hướng tâm của người tu tập.
Trong khi đó, Kinh Quán Vô Lượng Thọ Phật (佛說觀無量壽佛經, Fó shuō guān
wúliàngshòu fó jīng), thường gọi là Quán Kinh (觀經), lại tập trung vào câu
hỏi thực hành: Con người bằng phương pháp nào có thể tiếp cận và đạt đến sự
vãng sinh về Tịnh Độ? Kinh trình bày hệ thống mười sáu phép quán tưởng (十六觀), trong đó hành giả
quán tưởng Đức Phật A Di Đà, cõi Cực Lạc và những hình ảnh biểu tượng liên
quan, nhằm chuyển hóa tâm thức và tạo điều kiện cho sự vãng sinh.
Do đó, có thể nói rằng ba bộ kinh này đảm nhận ba phương
diện bổ sung cho nhau trong cấu trúc tư tưởng Tịnh Độ:
- Kinh Vô Lượng Thọ:
nền tảng bản thể và thần học của Tịnh Độ — giải thích nguồn gốc của cõi Cực
Lạc, bản nguyện của Đức Phật A Di Đà và cơ sở của năng lực cứu độ.
- Kinh A Di Đà:
phương diện cảnh giới và tín nguyện — mô tả vẻ trang nghiêm của Cực Lạc và
khuyến khích chúng sinh phát tâm hướng về đó.
- Kinh Quán Vô Lượng
Thọ: phương diện thực hành và quán tưởng — trình bày những phương pháp tu
tập để hành giả tiếp cận, thể nghiệm và đạt được sự vãng sinh.
Nhìn từ góc độ lịch sử tư tưởng, ba kinh này không chỉ là
ba văn bản riêng biệt, mà tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh: Kinh Vô Lượng Thọ
giải thích vì sao Tịnh Độ tồn tại; Kinh A Di Đà trình bày Tịnh Độ là gì; và
Kinh Quán Vô Lượng Thọ cho thấy con đường để con người đi vào Tịnh Độ ấy. Chính
sự bổ sung lẫn nhau này đã khiến chúng trở thành nền tảng kinh điển của toàn bộ
truyền thống Tịnh Độ Đông Á.
[6] Kinh A Di Đà (佛說阿彌陀經, Fó shuō Āmítuó jīng)
thường được gọi là Tiểu Kinh (小經; T.366), để phân biệt với Kinh Vô Lượng Thọ (佛說無量壽經, T.360), vốn thường được
gọi là Đại Kinh (大經). Sự phân biệt “Đại” và “Tiểu” ở đây chủ yếu dựa
trên độ dài và quy mô trình bày, chứ không hàm ý rằng một kinh có giá trị cao
hơn kinh kia. Nếu Kinh Vô Lượng Thọ trình bày toàn bộ quá trình hình
thành cõi Cực Lạc từ lời nguyện của Pháp Tạng Bồ Tát đến sự thành Phật của A Di
Đà, thì Kinh A Di Đà lại cô đọng toàn bộ thế giới quan Tịnh Độ trong một
bản văn ngắn gọn, tập trung vào việc mô tả cảnh giới Cực Lạc và khuyến khích
chúng sinh phát khởi tín tâm, nguyện sinh về cõi ấy.
Theo truyền thống Hán dịch, kinh này được dịch bởi đại dịch
giả người Trung Á Cưu Ma La Thập (Kumārajīva, 鸠摩罗什) vào năm 402 CN. Bản dịch
của Cưu Ma La Thập (T.366) đã trở thành bản kinh có ảnh hưởng sâu rộng nhất
trong lịch sử đạo Phật Đông Á, không chỉ vì ngôn ngữ Hán văn súc tích, giàu
tính văn chương, mà còn vì khả năng truyền đạt rõ ràng những yếu tố cốt lõi của
tư tưởng Tịnh Độ: Đức Phật A Di Đà, cõi nước Cực Lạc, sự phát nguyện vãng sinh
và việc xưng niệm danh hiệu Phật.
Khác với Kinh Vô Lượng Thọ, vốn đặt trọng tâm vào
câu chuyện về bản nguyện của Đức Phật A Di Đà, Kinh A Di Đà không trình
bày chi tiết về quá trình Pháp Tạng Bồ Tát phát bốn mươi tám đại nguyện. Thay
vào đó, kinh bắt đầu bằng việc Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giới thiệu cho ngài Xá
Lợi Phất (Śāriputra) về một thế giới ở phương Tây có tên là Cực Lạc
(Sukhāvatī), nơi Đức Phật A Di Đà hiện đang cư trú và thuyết pháp. Nội dung
chính của kinh là mô tả những đặc điểm trang nghiêm của cõi nước này: mặt đất bằng
vàng ròng, những hàng cây báu, ao thất bảo, chim quý, âm thanh vi diệu và những
điều kiện thuận lợi giúp chúng sinh tiến gần đến giác ngộ.
Tuy nhiên, những hình ảnh trang nghiêm này không chỉ nhằm
mô tả một thiên đường theo nghĩa thông thường. Trong cách đọc của truyền thống
Đại thừa, sự trang nghiêm của Cực Lạc phản ánh công đức, trí tuệ và năng lực
giác ngộ của Đức Phật A Di Đà. Một cõi Phật không chỉ là một địa điểm trong
không gian vũ trụ, mà còn là biểu hiện cụ thể của phẩm chất giác ngộ của vị Phật
kiến lập nên cõi ấy. Vì vậy, vẻ đẹp siêu việt của Cực Lạc có ý nghĩa biểu tượng:
nó biểu thị một môi trường tồn tại hoàn toàn phù hợp với đời sống giải thoát,
nơi không còn những chướng ngại căn bản của thế giới sinh tử.
Một điểm đặc biệt quan trọng của Kinh A Di Đà là lời
khuyến khích chấp trì danh hiệu Phật (執持名號). Kinh dạy rằng nếu
chúng sinh nghe danh hiệu Đức Phật A Di Đà, phát tâm tin tưởng, nguyện sinh về
cõi nước ấy và nhất tâm niệm danh hiệu Ngài, thì sẽ đạt được sự tiếp dẫn khi mạng
chung. Chính đoạn kinh này về sau trở thành nền tảng cho sự phát triển của pháp
môn niệm Phật (nembutsu trong Nhật Bản, nianfo 念佛 trong Hán ngữ), đặc biệt
trong những truyền thống Tịnh Độ nhấn mạnh vai trò của lòng tin và sự nương tựa
vào bản nguyện của Đức Phật.
Về mặt lịch sử truyền bá, nhờ tính ngắn gọn và cấu trúc dễ
ghi nhớ, Kinh A Di Đà nhanh chóng trở thành một trong những kinh văn được
tụng đọc phổ biến nhất trong đạo Phật Đông Á. Tại Trung Hoa, kinh này được đưa
vào những thời khóa tụng niệm hằng ngày của nhiều tự viện; tại Nhật Bản, nó
cũng giữ vị trí quan trọng trong những tông phái Tịnh Độ như Tịnh Độ tông
(Jōdo-shū) và Tịnh Độ Chân tông (Jōdo Shinshū). Đặc biệt, vì dung lượng ngắn và
ngôn ngữ trực tiếp, kinh trở thành một văn bản có khả năng truyền bá rộng rãi
không chỉ trong giới xuất gia mà còn trong đời sống tín ngưỡng của cư sĩ.
Nếu đặt trong cấu trúc của Tam bộ kinh Tịnh Độ, có thể
nói:
- Kinh Vô Lượng Thọ
trả lời câu hỏi: “Cõi Cực Lạc hình thành như thế nào, và dựa trên nền tảng
nào?” — bằng câu chuyện về Pháp Tạng Bồ Tát và bốn mươi tám đại nguyện.
- Kinh A Di Đà trả lời
câu hỏi: “Cõi ấy là một thế giới như thế nào, và vì sao chúng sinh nên
hướng tâm về đó?” — bằng sự mô tả cảnh giới Cực Lạc và lời khuyến
khích tín nguyện niệm Phật.
- Kinh Quán Vô Lượng
Thọ trả lời câu hỏi: “Hành giả có thể thực hành phương pháp nào để đạt
đến sự vãng sinh?” — qua hệ thống quán tưởng và những phương pháp tu tập.
Vì vậy, nếu Kinh Vô Lượng Thọ có thể được xem là nền
tảng thần học và bản nguyện luận của Tịnh Độ, thì Kinh A Di Đà chính là
văn bản trình bày cô đọng nhất phương diện tín nguyện và thực hành phổ biến của
truyền thống này. Chính sự kết hợp giữa tính đơn giản của nghi thức, sức mạnh
biểu tượng của cõi Cực Lạc và niềm tin vào lòng từ bi cứu độ của Đức Phật A Di
Đà đã khiến kinh này trở thành một trong những văn bản có ảnh hưởng nhất trong
lịch sử đạo Phật Đông Á.
[7] Kinh Quán Vô Lượng Thọ
Phật (佛說觀無量壽佛經, Fó shuō guān wúliàngshòu fó jīng), thường
được gọi tắt là Quán Kinh (觀經; T.365), là bộ kinh thứ ba trong Tam bộ kinh Tịnh
Độ (淨土三部, jìngtǔ sān bù). Khác với Kinh Vô Lượng
Thọ, vốn tập trung vào nguồn gốc và cấu trúc thần học của cõi Cực Lạc, và Kinh
A Di Đà, vốn nhấn mạnh việc mô tả cõi nước ấy cùng niềm tin hướng về Đức Phật
A Di Đà, Quán Kinh chủ yếu quan tâm đến phương pháp thực hành nội tâm của
hành giả: bằng cách nào con người có thể chuyển hóa nhận thức, phát triển năng
lực quán chiếu và hướng tâm đến sự vãng sinh.
Theo truyền thống Hán truyền, kinh này được xem là bản dịch
của vị tăng người Trung Á Cương Lương Da Xá (Kālayaśas) vào khoảng thời
gian từ năm 424 đến 442 CN. Tuy nhiên, khác với một số kinh điển Đại thừa có những
bản Sanskrit hoặc những mảnh Sanskrit tương ứng còn được bảo tồn, cho đến nay
chưa tìm thấy bản Sanskrit nào tương ứng trực tiếp với Quán Kinh. Vì lý
do đó, những học giả hiện đại đặt câu hỏi về nguồn gốc của văn bản này; một số
cho rằng kinh có thể được hình thành trong môi trường Trung Á, trong khi những
người khác cho rằng đây có thể là một sản phẩm của quá trình phát triển tư tưởng
đạo Phật tại Trung Hoa (Pas 1995, tr. 35–36).
Một đặc điểm nổi bật của Quán Kinh là cấu trúc kể
chuyện đặc biệt. Không giống nhiều kinh điển bắt đầu bằng một bài giảng giáo
pháp thông thường, kinh mở đầu bằng câu chuyện về hoàng hậu Vi Đề Hy (Vaidehī),
người đang chịu đau khổ vì biến cố trong gia đình và cầu xin Đức Phật chỉ dạy một
nơi không còn những khổ đau như thế giới hiện tại. Đáp lại, Đức Phật không chỉ
giới thiệu cõi Cực Lạc, mà còn trình bày một hệ thống phương pháp giúp bà có thể
trực tiếp quán sát cảnh giới ấy.
Nội dung trung tâm của kinh là mười sáu phép quán (十六觀), trong đó hành giả từng
bước hình dung và quán chiếu những đối tượng liên quan đến cõi Cực Lạc: từ những
hình ảnh nền tảng như mặt trời lặn, nước, đất lưu ly, cây báu, ao báu, đến việc
quán tưởng tướng hảo của Đức Phật A Di Đà, Bồ Tát Quán Thế Âm và Đại Thế Chí.
Những phép quán này không chỉ là kỹ thuật tạo hình ảnh trong tâm trí, mà được
xem như một phương tiện nhằm biến đổi toàn bộ cấu trúc nhận thức của hành giả,
giúp tâm thức dần tương ứng với cảnh giới thanh tịnh của Phật.
Điểm đặc biệt của Quán Kinh là nó trình bày một phổ
rộng những khả năng vãng sinh, từ những hành giả có trình độ tu tập cao đến những
người phạm nhiều lỗi lầm nhưng vào lúc cuối đời vẫn có thể phát khởi lòng tin
sâu xa và niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà. Chính vì vậy, kinh này có ảnh hưởng
lớn trong việc mở rộng phạm vi của tư tưởng Tịnh Độ: sự vãng sinh không chỉ
dành cho những người đã đạt trình độ thiền định cao, mà còn mở ra khả năng cứu
độ cho những chúng sinh bình thường đang bị giới hạn bởi nghiệp lực và hoàn cảnh
đời sống.
Từ góc độ lịch sử tư tưởng, Quán Kinh đánh dấu một
bước chuyển quan trọng trong sự phát triển của Tịnh Độ. Nếu Kinh Vô Lượng Thọ
xây dựng cơ sở cho niềm tin vào bản nguyện cứu độ của Đức Phật A Di Đà, và Kinh
A Di Đà trình bày sự hướng tâm về Cực Lạc thông qua tín nguyện và xưng niệm
danh hiệu, thì Quán Kinh đưa thêm phương diện quán tưởng và kinh nghiệm
nội tâm. Nó cho thấy Tịnh Độ không chỉ được hiểu như một cõi giới ở bên ngoài
mà hành giả mong được sinh về, mà còn như một thực tại được tiếp cận thông qua
sự chuyển hóa của tâm thức.
Chính vì sự nhấn mạnh vào vai trò của tâm và năng lực
quán tưởng, Quán Kinh trở thành một văn bản có ảnh hưởng đặc biệt đối với
những truyền thống Tịnh Độ kết hợp niệm Phật với thiền quán. Đồng thời, nó cũng
là nguồn tư liệu quan trọng cho những cuộc tranh luận tại Trung Hoa về quan hệ
giữa tự lực (自力) và tha lực (他力): liệu sự vãng sinh chủ
yếu dựa trên năng lực tu tập của chính hành giả, hay dựa trên lòng từ bi và bản
nguyện của Đức Phật A Di Đà.
Vì vậy, trong cấu trúc của Tam bộ kinh Tịnh Độ, Quán
Kinh giữ vai trò như chiếc cầu nối giữa giáo lý về Tịnh Độ và kinh nghiệm
thực hành của người tu tập. Nếu Kinh Vô Lượng Thọ giải thích nền tảng
hình thành của cõi Cực Lạc, và Kinh A Di Đà khơi dậy niềm tin hướng về
cõi ấy, thì Quán Kinh trình bày con đường nội tâm qua đó con người có thể
làm cho tâm thức của mình trở nên tương ứng với thế giới thanh tịnh ấy.
[8] Kinh Bát Chu Tam Muội (般舟三昧經, Bānzhōu sānmèi jīng,
T.418) là một trong những văn bản quan trọng thuộc giai đoạn đầu của sự phát
triển tư tưởng Đại thừa tại Trung Hoa, đặc biệt có ý nghĩa đối với lịch sử hình
thành những yếu tố sau này trở thành nền tảng của truyền thống Tịnh Độ. Kinh được
dịch sang Hán văn vào năm 179 CN bởi vị tăng người Đại Nhục Chi (大月氏, Yuezhi) là Chi
Lâu Ca Sấm (Lokakṣema, 支婁迦讖), một trong những dịch giả đạo Phật đầu tiên hoạt
động tại Trung Hoa vào thời Đông Hán. Ông thường được xem là một trong những
nhân vật tiên phong đưa những kinh điển Đại thừa từ khu vực Trung Á vào Trung
Quốc, trước cả những dịch giả nổi tiếng như An Thế Cao (安世高) hay Cưu Ma La Thập (鳩摩羅什).
Kinh Bát Chu Tam Muội và giai đoạn chuyển tiếp từ thiền
quán Phật đến tư tưởng Tịnh Độ
Một điểm quan trọng cần lưu ý là Kinh Bát Chu Tam Muội
không nên được xem đơn giản như một “kinh Tịnh Độ sơ khai” theo nghĩa đã chứa đầy
đủ hệ thống giáo lý về Cực Lạc và sự vãng sinh như trong những kinh Tịnh Độ về
sau. Về mặt lịch sử tư tưởng, văn bản này thuộc về một giai đoạn sớm hơn, khi
những yếu tố sau này cấu thành truyền thống Tịnh Độ vẫn đang trong quá trình
hình thành.
Trung tâm của kinh không phải trước hết là câu hỏi “làm
thế nào để sinh về một cõi Phật sau khi chết”, mà là một vấn đề có tính thiền định
hơn: làm thế nào một hành giả có thể vượt qua giới hạn của kinh nghiệm thông
thường để trực tiếp tiếp xúc với một vị Phật đang hiện hữu. Vì vậy, thuật ngữ samādhi
(tam-muội) trong nhan đề giữ vai trò quyết định. Đức Phật A Di Đà ở đây trước hết
xuất hiện như một đối tượng của kinh nghiệm thiền định, một vị Phật mà hành giả
có thể “thấy” thông qua sự tập trung sâu xa của tâm thức.
Điều này phản ánh một bước chuyển quan trọng trong quan
niệm Đại thừa về Đức Phật. Trong những tầng lớp kinh điển đạo Phật sớm, Đức Phật
lịch sử Thích Ca thường được nhìn như một bậc giác ngộ đã xuất hiện trong thế
giới này rồi nhập Niết bàn. Nhưng trong những kinh điển Đại thừa như Bát Chu
Tam Muội, quan niệm về Phật bắt đầu mở rộng: chư Phật không chỉ thuộc về
quá khứ, mà vẫn đang hiện hữu trong những thế giới khác nhau của vũ trụ; vấn đề
còn lại là làm thế nào con người có thể thiết lập một mối liên hệ nhận thức và
tâm linh với các Ngài.
Chính từ điểm này, Bát Chu Tam Muội có thể được
xem như một trong những văn bản cho thấy sự chuyển dịch từ mô hình “quán Phật”
(觀佛, contemplation of the Buddha) sang mô hình “nương tựa Phật lực và hướng
sinh về Phật độ” của Tịnh Độ phát triển về sau. Trong giai đoạn sớm, trọng tâm
nằm ở năng lực của hành giả: nhờ thiền định, hành giả đạt đến trạng thái có thể
trực diện Đức Phật. Trong truyền thống Tịnh Độ về sau, trọng tâm dần chuyển
sang năng lực của chính Đức Phật A Di Đà và bản nguyện của Ngài trong việc tiếp
dẫn chúng sinh.
Một điểm đáng chú ý khác là văn bản này giúp giải thích
vì sao hình ảnh Đức Phật hiện tiền (pratyutpanna-buddha) lại có ý nghĩa
đặc biệt trong sự phát triển của đạo Phật Đại thừa. Nếu một vị Phật vẫn đang hiện
hữu ở một cõi khác, thì khoảng cách giữa thế giới của con người và thế giới
giác ngộ không còn là một khoảng cách tuyệt đối. Thông qua thiền định, hình ảnh
Phật có thể trở thành một thực tại sống động trong kinh nghiệm của hành giả.
Đây chính là tiền đề quan trọng để về sau phát triển những thực hành như quán
tưởng A Di Đà, niệm Phật và tín nguyện vãng sinh.
Từ góc độ văn bản học, Kinh Bát Chu Tam Muội cũng
có vị trí đặc biệt bởi nó thuộc nhóm những kinh Đại thừa rất sớm được dịch sang
tiếng Hán. Bản dịch của Chi Lâu Ca Sấm vào cuối thế kỷ II CN cho thấy rằng những
ý tưởng về những vị Phật trong mười phương và khả năng tiếp xúc trực tiếp với
chư Phật đã lưu hành tại Trung Hoa trước khi hệ thống Tịnh Độ hoàn chỉnh xuất
hiện. Do đó, kinh này không chỉ là một tài liệu về A Di Đà, mà còn là một bằng
chứng quan trọng về quá trình hình thành một kiểu đạo Phật mới, trong đó kinh
nghiệm tôn giáo trực tiếp, hình ảnh Phật siêu việt và vũ trụ quan đa Phật dần
trở thành những yếu tố trung tâm.
Theo nghĩa này, Kinh Bát Chu Tam Muội giữ vai trò
như một chiếc cầu nối lịch sử: nó nằm giữa hai thế giới tư tưởng — một bên là
truyền thống thiền quán đạo Phật sớm, trong đó hành giả tìm kiếm sự giải thoát
qua tu tập nội tâm; bên kia là truyền thống Tịnh Độ phát triển, trong đó một vị
Phật siêu việt với bản nguyện cứu độ trở thành điểm quy hướng của niềm tin và
thực hành. Chính vị trí chuyển tiếp này làm cho văn bản trở thành một nguồn tư
liệu không thể thiếu khi nghiên cứu sự ra đời và phát triển của tư tưởng Tịnh Độ
ở Trung Hoa.
[9] Mặc dù Kinh Duy Ma Cật
(維摩詰所說經, Wéimójí suǒshuō jīng, T.475) không phải là một
kinh điển chuyên biệt về Tịnh Độ như những kinh thuộc Tam Kinh Tịnh Độ, và chủ
đề chính của kinh thuộc về dòng tư tưởng Bát Nhã Ba-la-mật cùng lý tưởng Bồ Tát
đạo, nhưng chương mở đầu của kinh — “Phẩm Phật Quốc” (佛國品, Fóguó pǐn) — lại
có vai trò đặc biệt trong lịch sử hình thành và phát triển khái niệm phật quốc
(buddha-kṣetra) trong đạo Phật Đại thừa.
Điểm quan trọng của Phẩm Phật Quốc là kinh đặt ra
một câu hỏi nền tảng: Một cõi Phật được hình thành như thế nào? Câu trả lời của
kinh không chỉ nằm ở việc mô tả một thế giới thanh tịnh bên ngoài, mà nhấn mạnh
mối liên hệ giữa tâm thức của vị Bồ Tát, những hạnh nguyện mà vị ấy thực hành,
và thế giới mà vị ấy kiến tạo.
Tư tưởng nổi tiếng của kinh được diễn đạt qua câu:
“Tâm thanh tịnh thì cõi Phật thanh tịnh” (心淨則佛土淨).
Tuy nhiên, câu này không nên được hiểu đơn giản theo
nghĩa Tịnh Độ chỉ là một trạng thái tâm lý chủ quan, hoặc rằng một cõi Phật
hoàn toàn không tồn tại bên ngoài tâm thức. Trong bối cảnh tư tưởng Đại thừa, ý
nghĩa của nó sâu xa hơn: một cõi Phật phản ánh phẩm chất giác ngộ, trí tuệ và
lòng từ bi của vị Phật hay vị Bồ Tát đã tạo dựng nên cõi ấy. Cõi Phật không chỉ
là một nơi chốn trong vũ trụ, mà còn là sự biểu hiện của một trạng thái giác ngộ
được thể hiện thành một thế giới cụ thể.
Quan niệm này đánh dấu một bước phát triển quan trọng
trong cách hiểu về buddha-kṣetra. Trong những cách sử dụng ban đầu, thuật ngữ “phật
độ” chủ yếu chỉ một lãnh vực hay thế giới thuộc về một vị Phật. Nhưng trong tư
tưởng Đại thừa phát triển, đặc biệt qua những kinh điển như Kinh Duy Ma Cật,
khái niệm này ngày càng gắn liền với quá trình tu tập và hạnh nguyện của Bồ
Tát. Một cõi Phật không chỉ là nơi một vị Phật cư ngụ, mà còn là thế giới được
hình thành bởi năng lực giác ngộ và công hạnh của vị Phật ấy.
Quan niệm này có ảnh hưởng quan trọng đối với sự phát triển
của tư tưởng Tịnh Độ tại Trung Hoa. Khi những kinh về A Di Đà và Cực Lạc được
truyền vào Trung Quốc, người Trung Hoa không chỉ hiểu Tịnh Độ như một “thế giới
tốt đẹp ở phương Tây” để chúng sinh mong cầu sinh về, mà còn đặt nó trong bối cảnh
rộng hơn của tư tưởng phật quốc. Nhờ đó, Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà được hiểu
như một cõi Phật được hình thành từ bản nguyện, công đức và trí tuệ giác ngộ của
Ngài.
Đồng thời, Kinh Duy Ma Cật cũng mở ra một phương
diện giải thích khác về Tịnh Độ. Vấn đề không chỉ là làm thế nào chúng sinh có
thể đạt đến một cõi thanh tịnh khác, mà còn là làm thế nào thế giới hiện tại có
thể được chuyển hóa thông qua sự tu tập và hành động của những người giác ngộ.
Theo cách hiểu này, việc xây dựng Tịnh Độ không chỉ là một sự di chuyển từ cõi
này sang cõi khác, mà còn là một quá trình biến đổi cách con người nhìn nhận và
sống trong thế giới hiện tại.
Chính vì vậy, trong lịch sử đạo Phật Trung Hoa, Kinh
Duy Ma Cật thường được sử dụng trong những cuộc thảo luận về bản chất của Tịnh
Độ. Kinh đặt ra một vấn đề triết học quan trọng:
- Nếu một cõi Phật được
hình thành từ sự thanh tịnh của tâm và hạnh nguyện của Bồ Tát, thì quan hệ
giữa một Tịnh Độ tồn tại trong vũ trụ và sự thanh tịnh của chính tâm thức
con người là gì?
- Tịnh Độ có phải chỉ
là một cõi giới khách quan để hướng đến, hay cũng là một thế giới được biểu
hiện thông qua sự chuyển hóa của nhận thức và hành động?
Những câu hỏi này trở thành một trong những chủ đề tranh
luận quan trọng trong lịch sử đạo Phật Trung Hoa. Một số truyền thống nhấn mạnh
rằng Cực Lạc của A Di Đà là một cõi Phật thực sự tồn tại trong vũ trụ; trong
khi những truyền thống khác nhấn mạnh rằng sự thanh tịnh của Tịnh Độ có quan hệ
mật thiết với sự chuyển hóa của tâm thức. Kinh Duy Ma Cật cung cấp nền tảng
tư tưởng cho cách giải thích thứ hai, nhưng không phủ nhận sự tồn tại của những
phật quốc bên ngoài thế giới hiện tại.
Vì vậy, xét về lịch sử hình thành khái niệm Tịnh Độ ở
Trung Hoa, Kinh Duy Ma Cật không đóng vai trò xây dựng giáo lý riêng về
Cực Lạc của A Di Đà, mà đóng góp một nền tảng triết học để hiểu thế nào là một
cõi Phật. Nếu những kinh như Kinh Vô Lượng Thọ và Kinh A Di Đà tập
trung trả lời câu hỏi: “Cõi Cực Lạc là gì và làm thế nào chúng sinh có thể đạt
đến đó?” thì Kinh Duy Ma Cật góp phần trả lời một câu hỏi nền tảng hơn: “Một
cõi Phật được tạo thành từ những yếu tố nào, và quan hệ giữa thế giới giác ngộ
với thế giới chúng sinh là gì?”
Chính nhờ phương diện tư tưởng này, Kinh Duy Ma Cật
trở thành một trong những văn bản quan trọng giúp đạo Phật Trung Hoa mở rộng
cách hiểu về Tịnh Độ: từ một khái niệm chỉ một cõi Phật thanh tịnh cụ thể, trở
thành một ý niệm rộng hơn về một thế giới được hình thành bởi trí tuệ, lòng từ
bi và sự thanh tịnh của giác ngộ.
[10] Chú thích bổ
sung: Đại Trí Độ Luận (大智度論, Dà zhìdù lùn, T.1509) và sự phát triển
tư tưởng về Tịnh Độ trong hệ thống Bát Nhã Đại thừa
Đại Trí Độ Luận (大智度論, Dà zhìdù lùn, T.1509) là một trong những trước tác đồ sộ và có ảnh
hưởng nhất trong lịch sử đạo Phật Đông Á. Tác phẩm này được truyền thống đạo Phật
Trung Hoa và Nhật Bản quy cho Long Thọ (Nāgārjuna, 龍樹), vị luận sư Đại thừa nổi tiếng
được xem là người đặt nền móng cho tư tưởng Trung Quán (Mādhyamaka). Tuy
nhiên, vấn đề về tác giả của tác phẩm vẫn còn được giới nghiên cứu hiện đại
tranh luận. Một số học giả cho rằng tác phẩm có thể không phải là một trước tác
nguyên vẹn của Long Thọ, mà là một bộ luận được biên soạn hoặc phát triển dựa
trên những tư liệu thuộc truyền thống Bát Nhã, rồi được gắn tên Long Thọ để
tăng thêm uy tín trong truyền thống dịch thuật Trung Hoa.
Bản văn hiện còn được biết đến chủ yếu qua bản dịch Hán văn của Cưu Ma
La Thập (Kumārajīva, 鳩摩羅什), hoàn thành vào năm 405 CN. Với quy mô rất lớn, gồm nhiều quyển luận
giải về Kinh Đại Bát Nhã (Prajñāpāramitā), tác phẩm không chỉ trình bày
giáo lý về trí tuệ Bát Nhã và tính Không (śūnyatā), mà còn bàn luận rộng
rãi về nhiều vấn đề của đạo Phật Đại thừa như con đường tu tập của Bồ Tát, những
loại thiền định, công đức, nghiệp quả, những cõi Phật và phương tiện cứu độ
chúng sinh.
Trong số những phần của tác phẩm, Quyển 92, mang tên “Phẩm Tịnh Phật Quốc
Độ” (淨佛國土品, Jìng fó guótǔ pǐn), có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử hình
thành tư tưởng Tịnh Độ. Phần này không trình bày Tịnh Độ như một giáo lý tách
biệt, mà đặt vấn đề về sự thanh tịnh của phật quốc trong khuôn khổ rộng hơn của
lý tưởng Bồ Tát Đại thừa.
Một câu hỏi trung tâm được đặt ra trong phần này là: Vì sao một vị Bồ
Tát cần phải thanh tịnh hóa một cõi Phật? Theo lập luận của tác phẩm, việc kiến
tạo một phật quốc thanh tịnh không phải là một hành động nhằm thỏa mãn mong muốn
cá nhân của vị Bồ Tát, mà là một phần trong con đường tu tập và nguyện lực cứu
độ chúng sinh. Khi một vị Bồ Tát tích lũy công đức, phát triển trí tuệ và thực
hành lòng từ bi trong vô số kiếp, những thành tựu ấy được biểu hiện thành một
thế giới thích hợp cho việc giáo hóa chúng sinh.
Điểm quan trọng ở đây là Tịnh Độ được nhìn như kết quả của sự tu tập và
hạnh nguyện của Bồ Tát, chứ không chỉ đơn giản là một nơi chốn có sẵn để chúng
sinh tìm đến. Một cõi Phật thanh tịnh phản ánh những phẩm chất giác ngộ mà vị
Phật hay Bồ Tát đã đạt được. Theo nghĩa này, “thanh tịnh hóa phật quốc” vừa có
nghĩa là tạo dựng một môi trường thuận lợi cho sự giải thoát của chúng sinh, vừa
là sự biểu hiện của trí tuệ và công đức giác ngộ.
Tác phẩm cũng bàn đến vấn đề phương tiện để đạt được một cõi Phật thanh
tịnh. Trong bối cảnh của tư tưởng Bát Nhã, sự sinh về một phật quốc không chỉ
phụ thuộc vào một hành động nghi lễ đơn lẻ, mà liên hệ với toàn bộ quá trình tu
tập của Bồ Tát: phát tâm Bồ Đề, thực hành những Ba-la-mật (pāramitā),
tích lũy công đức, phát nguyện và sử dụng trí tuệ để hành động vì lợi ích của
chúng sinh.
Tuy nhiên, chính trong tác phẩm này cũng xuất hiện một sự căng thẳng
quan trọng giữa hai cách hiểu về Tịnh Độ — một vấn đề sẽ tiếp tục được tranh luận
trong đạo Phật Trung Hoa về sau:
- Tịnh Độ như một cõi Phật
khách quan — một thế giới thanh tịnh tồn tại trong vũ trụ, do công đức và
bản nguyện của một vị Phật tạo thành.
- Tịnh Độ như sự biểu hiện
của trí tuệ và tâm thanh tịnh — trong đó phẩm chất của thế giới liên hệ mật
thiết với sự chuyển hóa của tâm thức và hành động của người tu tập.
Đại Trí Độ Luận không giải quyết vấn đề này theo hướng loại bỏ một
trong hai cách hiểu, mà đặt chúng trong cùng một hệ thống tư tưởng Đại thừa: thế
giới của một vị Phật vừa là một thực tại thuộc về vũ trụ quan đạo Phật, vừa là
sự biểu hiện của công đức, trí tuệ và hạnh nguyện giác ngộ.
Đối với sự phát triển của Tịnh Độ Trung Hoa, vai trò của Đại Trí Độ
Luận nằm ở việc cung cấp một nền tảng lý luận Đại thừa rộng lớn để giải
thích vì sao những cõi Phật tồn tại và bằng cách nào chúng sinh có thể liên hệ
với những cõi ấy. Nếu những kinh Tịnh Độ như Kinh Vô Lượng Thọ tập trung
trình bày bản nguyện của A Di Đà và sự hình thành cõi Cực Lạc, thì Đại Trí Độ
Luận đặt hiện tượng ấy trong một khung tư tưởng rộng hơn: toàn bộ tiến
trình tu tập của Bồ Tát nhằm kiến tạo những thế giới thích hợp cho sự giác ngộ
của chúng sinh.
Vì vậy, dù không phải là một tác phẩm chuyên về A Di Đà hay Cực Lạc, Đại
Trí Độ Luận vẫn giữ một vị trí quan trọng trong lịch sử tư tưởng Tịnh Độ.
Nó cung cấp cơ sở triết học để hiểu rằng một Tịnh Độ không chỉ là nơi cư trú của
một vị Phật, mà còn là kết quả của một quá trình tu tập, phát nguyện và hoạt động
cứu độ kéo dài qua vô số kiếp của hàng Bồ Tát. Chính cách hiểu này đã ảnh hưởng
sâu xa đến những nhà tư tưởng Tịnh Độ Trung Hoa về sau, đặc biệt trong việc giải
thích quan hệ giữa công đức của Đức Phật A Di Đà, bản nguyện của Ngài và sự tái
sinh của chúng sinh vào cõi Cực Lạc.
[11] Thập Trụ Tỳ Bà Sa Luận
(十住毘婆沙論, Daśabhūmika-vibhāṣā, T.1521) là một bộ luận Đại
thừa quan trọng, được truyền thống đạo Phật Đông Á quy cho Long Thọ (Nāgārjuna,
龍樹). Tuy nhiên, cũng giống như trường hợp của Đại Trí Độ Luận, vấn đề
tác giả của tác phẩm này vẫn là một chủ đề được những học giả hiện đại thảo luận.
Tác phẩm hiện còn chủ yếu dựa trên bản dịch Hán văn của Cưu Ma La Thập (Kumārajīva)
vào đầu thế kỷ thứ V (khoảng năm 405 CN), và thuộc nhóm những luận thư có ảnh
hưởng lớn trong việc truyền bá tư tưởng Đại thừa tại Trung Hoa.
Tên Sanskrit Daśabhūmika-vibhāṣā có nghĩa là “Luận giải về
Mười Địa” (Daśabhūmi, 十地) — tức mười giai đoạn tu tập mà một vị Bồ Tát
phải trải qua trên con đường tiến đến quả vị Phật. Chủ đề chính của tác phẩm là
quá trình phát triển tâm linh của Bồ Tát: từ khi phát tâm Bồ Đề, thực hành những
Ba-la-mật, tích lũy công đức và trí tuệ, cho đến khi hoàn thành con đường giác
ngộ.
Trong toàn bộ tác phẩm, Chương thứ chín — “Phẩm Dị Hành”
(易行品, Yìxíng pǐn) — có một vị trí đặc biệt trong lịch
sử phát triển của đạo Phật Tịnh Độ. Đây được xem là một trong những văn bản sớm nhất
trong truyền thống Đại thừa Trung Hoa trình bày rõ ràng về Đức Phật A Di Đà
(Amitābha/Amitāyus), cõi Phật của Ngài và khả năng đạt được tái sinh vào cõi ấy
thông qua sự nương tựa vào năng lực của Đức Phật.
Điểm quan trọng của Phẩm Dị Hành nằm ở sự phân biệt
giữa hai con đường tu tập:
- Nan hành đạo (難行道, “con đường khó thực
hành”): con đường dựa chủ yếu vào năng lực tự tu tập của hành giả, đòi hỏi
phải thực hành sâu rộng những pháp môn Bồ Tát trong thời gian dài, vượt
qua nhiều trở ngại và thử thách.
- Dị hành đạo (易行道, “con đường dễ thực
hành”): con đường trong đó hành giả nương nhờ vào bản nguyện và năng lực của
chư Phật, đặc biệt là Đức Phật A Di Đà, để vượt qua những giới hạn của
năng lực cá nhân.
Tuy nhiên, cần hiểu chính xác thuật ngữ “dễ” ở đây. “Dị
hành” không có nghĩa là một con đường đơn giản, không cần tu tập hay chỉ dựa
vào niềm tin thụ động. Trong bối cảnh Đại thừa, “dễ” có nghĩa là dễ tiếp cận
hơn đối với những chúng sinh không đủ khả năng thực hành những phương pháp tu tập
cực kỳ khó khăn của hàng Bồ Tát, bởi con đường này mở ra khả năng giải thoát
thông qua quan hệ giữa năng lực của hành giả và năng lực cứu độ của chư Phật.
Trong Phẩm Dị Hành, Long Thọ (theo truyền thống
quy thuộc) trình bày rằng trong vô số vị Phật ở mười phương, Đức Phật A Di Đà
là một đối tượng đặc biệt để hành giả nương tựa. Việc xưng niệm danh hiệu, tưởng
nhớ và phát nguyện sinh về cõi của Ngài được xem là một phương thức giúp hành
giả tiến bước trên con đường Bồ Tát mà không nhất thiết phải hoàn toàn dựa vào
sức tu tập cá nhân.
Tư tưởng này trở thành một trong những nền tảng lý luận
quan trọng nhất cho sự phát triển của Tịnh Độ tông Trung Hoa về sau. những nhà
tư tưởng Tịnh Độ, đặc biệt từ thời Đàm Loan (曇鸞), Đạo Xước (道綽) và Thiện Đạo (善導), thường trích dẫn Phẩm
Dị Hành để giải thích sự khác biệt giữa con đường tự lực (自力) và con đường nương nhờ
tha lực (他力). Theo cách đọc của truyền thống Tịnh Độ, thời
đại hiện tại là một thời đại mà năng lực tu tập của con người suy giảm, vì vậy
phương pháp nương vào đại nguyện của Đức Phật A Di Đà trở thành một con đường đặc
biệt thích hợp.
Tuy nhiên, từ góc nhìn lịch sử tư tưởng, Phẩm Dị Hành
không nên được xem đơn giản như một sự phủ nhận con đường Bồ Tát truyền thống.
Trái lại, nó vẫn nằm trong khuôn khổ lý tưởng Đại thừa: mục tiêu cuối cùng vẫn
là thành Phật và cứu độ chúng sinh. Điều thay đổi ở đây là cách thức đạt đến mục
tiêu ấy. Thay vì nhấn mạnh hoàn toàn vào khả năng tự hoàn thiện của cá nhân,
văn bản này nhấn mạnh vai trò của quan hệ giữa hành giả và năng lực giác ngộ của
chư Phật.
Đóng góp quan trọng nhất của Thập Trụ Tỳ Bà Sa Luận
đối với sự phát triển của tư tưởng Tịnh Độ là nó cung cấp một cơ sở lý luận để
giải thích vì sao việc hướng về Đức Phật A Di Đà và cõi Cực Lạc có thể trở
thành một con đường hợp pháp trong toàn bộ hệ thống tu tập Đại thừa. Nếu Kinh
Vô Lượng Thọ trình bày bản nguyện của Đức Phật A Di Đà và sự hình thành Cực
Lạc, thì Phẩm Dị Hành giải thích vì sao chúng sinh có thể tiếp cận cõi ấy
thông qua sự nương tựa vào năng lực của Đức Phật.
Chính vì vậy, trong lịch sử Tịnh Độ Trung Hoa, khái niệm “dị
hành đạo” (易行道) trở thành một trong những thuật ngữ then chốt
để diễn đạt sự chuyển biến từ mô hình tu tập chủ yếu dựa vào nỗ lực cá nhân
sang một mô hình nhấn mạnh sự tương tác giữa nguyện lực của Đức Phật và lòng
tin, sự phát nguyện, thực hành của người tu. Đây là một bước phát triển quan trọng
trong quá trình hình thành tư tưởng “tha lực” — yếu tố về sau trở thành đặc điểm
nổi bật của nhiều truyền thống Tịnh Độ Đông Á
[12] Kệ
Nguyện Sinh — Luận giải về Kinh Vô Lượng Thọ (無量壽經優婆提舍願生偈, Wúliàngshòu jīng
yōupótíshè yuànshēng jié, T.1524), thường được gọi ngắn gọn là Vãng Sinh
Luận (往生論, Wǎngshēng lùn) hoặc Tịnh Độ Luận (淨土論), là một tác phẩm có vị
trí đặc biệt trong lịch sử tư tưởng Tịnh Độ Đông Á. Tác phẩm này được truyền thống
quy cho Thế Thân (Vasubandhu, 世親), một trong những vị luận
sư quan trọng nhất của đạo Phật Đại thừa Ấn Độ, đặc biệt gắn liền với sự phát
triển của hệ thống Duy Thức học (Yogācāra).
Khác với những kinh Tịnh Độ vốn trình bày bằng hình thức
mặc khải, kể chuyện hoặc lời dạy trực tiếp của Đức Phật, Vãng Sinh Luận
là một tác phẩm mang tính luận giải có hệ thống: Thế Thân đọc và giải thích
giáo lý về Đức Phật A Di Đà và cõi Cực Lạc trong Kinh Vô Lượng Thọ thông
qua phương pháp phân tích của truyền thống luận sư Đại thừa. Vì vậy, tác phẩm
giữ vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa những mô tả mang tính thần thoại
và vũ trụ luận của kinh điển Tịnh Độ thành một hệ thống tu tập có cấu trúc triết
học rõ ràng.
Tên đầy đủ của tác phẩm — “Bài kệ nguyện sinh, luận giải
về Kinh Vô Lượng Thọ” — cho thấy hai yếu tố trung tâm của nó: nguyện sinh (願生, mong cầu được sinh về
Tịnh Độ) và luận giải (優婆提舍, upadeśa, sự giải thích, trình bày giáo
lý). Tác phẩm bắt đầu bằng những bài kệ do Thế Thân sáng tác nhằm bày tỏ nguyện
vọng được sinh về cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà, sau đó giải thích ý nghĩa của
những bài kệ ấy.
Một đóng góp quan trọng của Vãng Sinh Luận là việc
trình bày năm pháp môn tu tập (ngũ niệm môn, 五念門) để đạt được vãng sinh
Tịnh Độ:
- Lễ bái môn (禮拜門) — kính lễ Đức Phật
A Di Đà;
- Tán thán môn (讚歎門) — ca ngợi danh hiệu
và công đức của Đức Phật;
- Tác nguyện môn (作願門) — phát nguyện được
sinh về cõi Cực Lạc;
- Quán sát môn (觀察門) — quán tưởng Đức
Phật, cõi nước và những phẩm chất trang nghiêm của Tịnh Độ;
- Hồi hướng môn (迴向門) — đem công đức tu
tập hồi hướng cho tất cả chúng sinh, không chỉ nhằm lợi ích cá nhân.
Năm pháp môn này cho thấy một điểm quan trọng trong tư tưởng
Tịnh Độ thời kỳ đầu: mục tiêu vãng sinh không được hiểu đơn giản là một hành động
cầu xin sự cứu giúp từ bên ngoài, mà gồm cả một tiến trình chuyển hóa nội tâm,
trong đó lòng tin, sự quán tưởng, hành động đạo đức và lý tưởng cứu độ chúng
sinh cùng kết hợp với nhau.
Đặc biệt, Vãng Sinh Luận nhấn mạnh việc quán sát
những phẩm chất trang nghiêm của Tịnh Độ. Thế Thân không chỉ xem Cực Lạc như một
nơi chốn để tái sinh sau khi chết, mà còn phân tích cấu trúc của cõi ấy như sự
biểu hiện của trí tuệ và công đức giác ngộ. Cõi Phật A Di Đà được mô tả qua ba
nhóm trang nghiêm lớn:
- Trang nghiêm của
cõi Phật (國土莊嚴): những đặc tính thanh tịnh, an lạc và
hoàn thiện của môi trường Tịnh Độ;
- Trang nghiêm của Đức
Phật (佛莊嚴): những phẩm chất giác ngộ, trí tuệ và
lòng từ bi của A Di Đà;
- Trang nghiêm của
hàng Bồ Tát (菩薩莊嚴): những phẩm chất của chúng sinh đang tu tập
trong cõi ấy.
Cách trình bày này có ý nghĩa quan trọng, bởi nó đặt Tịnh
Độ vào trong khung tư tưởng Đại thừa rộng hơn: một cõi Phật không chỉ là nơi cư
trú của một vị Phật, mà là một thế giới được cấu thành bởi sự tương ứng giữa
trí tuệ, công đức và nguyện lực giác ngộ.
Bản Hán dịch của tác phẩm do Bồ Đề Lưu Chi (Bodhiruci,
菩提流支) thực hiện vào năm 529 CN. Sau đó, Đàm Loan (曇鸞, 476–542), một trong những
nhà tư tưởng Tịnh Độ quan trọng nhất của Trung Hoa, đã viết bộ chú giải nổi tiếng
Vãng Sinh Luận Chú (往生論註, T.1819). Chính thông qua tác phẩm chú giải
này, tư tưởng của Thế Thân đã trở thành một nền tảng lý luận trung tâm cho sự
phát triển của Tịnh Độ tông Trung Hoa.
Đóng góp đặc biệt của Đàm Loan là ông diễn giải tư tưởng
của Thế Thân theo hướng nhấn mạnh bản nguyện và tha lực của Đức Phật A Di Đà. Ông phân biệt giữa:
- Con đường dựa vào tự lực (tự lực môn,
自力門): hành giả tự mình dựa vào năng lực tu
tập để tiến đến giác ngộ;
- Con đường dựa vào tha lực (tha lực
môn, 他力門): hành giả nương nhờ vào bản nguyện và
công đức của Đức Phật A Di Đà.
Tuy nhiên, trong cách
hiểu của Đàm Loan, “tha lực” không có nghĩa là phủ nhận vai trò của người tu tập.
Nó chỉ nhấn mạnh rằng trong thời đại mà năng lực tu hành của con người còn hạn
chế, sự thành tựu giải thoát không thể chỉ dựa vào sức riêng của cá nhân, mà cần
có sự tương tác giữa nguyện lực của Đức Phật và sự tin nhận, phát nguyện, thực
hành của chúng sinh.
Vì vậy, Vãng Sinh
Luận và bản chú giải của Đàm Loan giữ một vị trí bản lề trong lịch sử Tịnh
Độ: chúng nối kết truyền thống kinh điển Ấn Độ Đại thừa với sự phát triển của đạo Phật Tịnh Độ Trung Hoa. Nếu Kinh Vô Lượng Thọ cung cấp nền tảng về bản nguyện của A
Di Đà và sự hình thành cõi Cực Lạc, thì Vãng Sinh Luận cung cấp một mô hình tu
tập có hệ thống để giải thích con đường đạt đến cõi ấy. Chính nhờ sự diễn giải
này mà Tịnh Độ không chỉ trở thành một niềm tin về một thế giới tương lai, mà
còn trở thành một phương pháp tu hành hoàn chỉnh với nền tảng giáo lý, thực
hành và triết học rõ ràng.
[13] Đức Phật Thế Tự Tại Vương (世自在王佛, Lokeśvararāja): Thế Tự
Tại Vương (Lokeśvararāja, 世自在王) là vị Phật xuất hiện trong phần mở đầu của
Kinh Vô Lượng Thọ (佛說無量壽經, T.360) với vai trò là vị thầy giác ngộ dưới thời
Đức Pháp Tạng (法藏, Dharmākara) — tiền thân của Đức Phật A Di Đà
(Amitābha/Amitāyus). Trong toàn bộ truyền thống Tịnh Độ, nhân vật này không được
xem là một vị Phật được thờ phụng độc lập, mà giữ một vị trí có ý nghĩa thần học
và biểu tượng đặc biệt: Ngài là vị Phật chứng kiến, hướng dẫn và xác nhận sự
phát nguyện kiến lập một Phật độ lý tưởng của Pháp Tạng.
Theo câu chuyện được trình bày trong Đại Kinh, trước khi
trở thành Phật A Di Đà, Pháp Tạng từng là một vị đại vương. Khi nghe Đức Phật
Thế Tự Tại Vương thuyết pháp, ông phát tâm xuất gia, trở thành một vị Bồ Tát và
phát khởi đại nguyện muốn thành tựu giác ngộ không chỉ cho riêng mình mà còn vì
lợi ích của tất cả chúng sinh. Trước khi phát ra bốn mươi tám đại nguyện, Pháp
Tạng thỉnh cầu Đức Thế Tự Tại Vương chỉ dạy về những đặc tính của những Phật độ
trong khắp mười phương. Đức Phật này đã thị hiện cho ông thấy vô số cõi Phật
khác nhau, từ những cõi còn thô sơ, nhiều ô nhiễm cho đến những cõi vi tế và
thanh tịnh hơn, để Pháp Tạng có thể quan sát, lựa chọn và vượt qua những đặc điểm
của những cõi ấy trong việc kiến lập Phật độ của riêng mình.
Vì vậy, trong cấu trúc tư tưởng của Kinh Vô Lượng Thọ, Thế
Tự Tại Vương không phải là “người sáng tạo” ra Tịnh Độ của A Di Đà, mà là vị Phật
đóng vai trò người khai mở khả năng nhận thức về những Phật độ. Ngài cung cấp
cho Pháp Tạng một tầm nhìn vũ trụ học về những hình thức khác nhau của những
cõi giác ngộ, từ đó giúp vị Bồ Tát này hiểu rằng một Phật độ hoàn hảo không chỉ
là nơi cư trú của một vị Phật, mà còn là một môi trường được cấu thành nhằm hỗ
trợ tất cả chúng sinh tiến đến giác ngộ.
Tên Sanskrit Lokeśvararāja thường được phân tích gồm
ba thành phần:
- loka: thế giới, thế
gian, những cõi hữu tình;
- īśvara: bậc làm chủ,
tự tại, có năng lực điều phục;
- rāja: vua, bậc đứng
đầu.
Do đó, tên này có thể hiểu là “Vị Vua Tự Tại Đối Với những
Thế Giới” hoặc “Đức Phật làm chủ sự tự tại trong những thế giới”. Tuy nhiên, cần
tránh hiểu chữ “vương” theo nghĩa một vị vua cai trị theo mô hình chính trị thế
tục. Trong đạo Phật Đại thừa, danh hiệu này biểu thị năng lực giác ngộ hoàn
toàn tự do đối với mọi pháp giới, chứ không phải quyền lực thống trị.
Một điểm đáng chú ý là danh hiệu Lokeśvararāja có liên hệ
về mặt ngôn ngữ với một số danh hiệu khác trong đạo Phật Đại thừa, đặc biệt là Avalokiteśvara
(Quán Thế Âm, 觀世音). Cả hai đều bắt nguồn từ gốc loka (“thế
giới”) và īśvara (“tự tại”), nhưng đây là hai nhân vật hoàn toàn khác
nhau trong truyền thống kinh điển. Avalokiteśvara là một vị đại Bồ Tát biểu tượng
cho lòng từ bi, trong khi Lokeśvararāja trong Kinh Vô Lượng Thọ là một vị Phật
quá khứ, đóng vai trò vị thầy của Pháp Tạng. Sự gần gũi về tên gọi đôi khi gây
nhầm lẫn trong nghiên cứu và dịch thuật.
Về mặt lịch sử tư tưởng, sự xuất hiện của Thế Tự Tại
Vương phản ánh một mô hình quen thuộc trong kinh điển Đại thừa: một vị Phật
tương lai không tự nhiên xuất hiện mà phải trải qua quá trình học hỏi, quan sát
và phát nguyện dưới sự chứng minh của một vị Phật đã thành tựu trước đó. Mô
hình này nhấn mạnh rằng sự thành Phật không chỉ là một sự giác ngộ cá nhân, mà
còn gồm việc kiến lập một môi trường giác ngộ (buddhakṣetra, 佛土, Phật độ) có khả năng
nâng đỡ vô số chúng sinh.
Trong bối cảnh Tịnh Độ, vai trò của Thế Tự Tại Vương đặc
biệt quan trọng vì câu chuyện này giải thích nguồn gốc của ý tưởng trung tâm: Tịnh
Độ không phải là một cõi trời có sẵn để chúng sinh tìm đến, mà là kết quả của một
lời nguyện Bồ Tát lâu dài nhằm biến lý tưởng cứu độ tất cả chúng sinh thành một
thực tại vũ trụ. Chính dưới sự hướng dẫn của Đức Thế Tự Tại Vương, Pháp Tạng mới
có thể nhìn thấy những mô hình khác nhau của Phật độ và từ đó phát nguyện kiến
lập cõi Cực Lạc (Sukhāvatī) — một cõi được thiết kế không chỉ để an vui, mà chủ
yếu để bảo đảm con đường tiến đến Phật quả cho tất cả chúng sinh.
Vì vậy, trong thần học Tịnh Độ, Thế Tự Tại Vương giữ vai
trò như một “Phật chứng minh đại nguyện” của A Di Đà: Ngài là điểm nối giữa
truyền thống Phật quá khứ và sự xuất hiện của Phật A Di Đà, đồng thời là nền tảng
kinh điển cho ý tưởng rằng một Phật độ thanh tịnh được hình thành từ trí tuệ,
lòng từ bi và đại nguyện của một vị Bồ Tát.
[14] Ở đây,
tác giả muốn cho thấy một điểm then chốt trong quá trình hình thành tư tưởng Tịnh
Độ Trung Hoa: sự phát triển của pháp môn niệm Phật chịu ảnh hưởng sâu xa từ một
vấn đề ngôn ngữ trong Hán văn, bởi chữ niệm (念, niàn) vốn có phạm vi
nghĩa rộng hơn nhiều so với cách hiểu hiện đại là chỉ “đọc tụng” hay “xưng niệm
bằng miệng”. Trong văn ngôn Hán, niệm vừa có thể chỉ hoạt động của tâm thức như
“nhớ nghĩ”, “tưởng niệm”, “duy trì trong tâm” một đối tượng nào đó, vừa có thể
chỉ hành động “tụng đọc”, “xưng niệm” bằng lời nói.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với truyền thống Tịnh Độ,
bởi những pháp tu ban đầu nhằm đạt được vãng sinh về cõi Cực Lạc chủ yếu không
phải là việc đơn thuần lặp lại danh hiệu Phật bằng âm thanh, mà là một hình thức
quán tưởng (觀, guān) — tức tập trung tâm thức để hình dung, ghi nhớ và
thể nghiệm sự hiện diện của Đức Phật A Di Đà cùng cõi nước thanh tịnh của Ngài.
Quán Kinh là văn bản trình bày rõ nhất phương pháp này: hành giả được hướng dẫn
từng bước để quán mặt trời lặn, nước, đất đai, cây báu, tòa sen, hình tướng Đức
Phật A Di Đà, cùng những vị Bồ Tát đi theo Ngài. Mục tiêu của pháp quán không
chỉ là tạo ra một hình ảnh trong trí tưởng tượng, mà là chuyển hóa toàn bộ hoạt
động của tâm, khiến tâm hành giả hòa nhập với cảnh giới thanh tịnh của Phật.
Tuy nhiên, khi chữ niệm (念) được dùng để diễn đạt
những thực hành liên quan đến Đức Phật, nó tạo ra một sự nhập nhằng: “niệm Phật”
(念佛) có thể được hiểu theo hai hướng khác nhau. Một mặt, nó có thể có nghĩa là
tưởng niệm Phật, tức quán tưởng, giữ hình ảnh và công đức của Đức Phật trong
tâm; mặt khác, nó có thể được hiểu là xưng niệm danh hiệu Phật, tức lặp lại câu
danh hiệu “Nam Mô A Di Đà Phật” bằng lời nói. Chính sự đa nghĩa của thuật ngữ
này đã tạo điều kiện để hai khuynh hướng thực hành khác nhau cùng phát triển
trong lịch sử Tịnh Độ Trung Hoa:
- Niệm Phật theo
nghĩa quán tưởng (觀想念佛): nhấn mạnh sự tập trung của tâm thức vào
hình tướng, công đức và cõi nước của Đức Phật A Di Đà. Đây là khuynh hướng
gần với những kinh điển Tịnh Độ sớm, đặc biệt là Quán Kinh, nơi việc đạt
được vãng sinh gắn liền với khả năng quán thấy Đức Phật và Tịnh Độ.
- Niệm Phật theo
nghĩa trì danh (持名念佛): nhấn mạnh việc giữ gìn danh hiệu Phật bằng
sự xưng niệm liên tục. Đây là hình thức về sau trở nên phổ biến rộng rãi
trong Tịnh Độ Trung Hoa, đặc biệt từ thời Đàm Loan, Đạo Xước và Thiện Đạo,
khi trọng tâm chuyển dần từ khả năng quán tưởng sâu xa của những hành giả
tinh tấn sang lòng tin và sự nương tựa vào bổn nguyện của Đức Phật A Di
Đà.
Vì vậy, “sự mơ hồ về ngôn ngữ” mà tác giả đề cập không phải
chỉ là một vấn đề dịch thuật, mà phản ánh một chuyển biến quan trọng trong lịch
sử tư tưởng Tịnh Độ: từ một truyền thống ban đầu nhấn mạnh năng lực chuyển hóa
của tâm qua quán tưởng Phật, sang một truyền thống nhấn mạnh sự tiếp nhận ân lực
của Phật thông qua việc xưng niệm danh hiệu Ngài. Chính vì chữ niệm (念) có thể bao hàm cả hai
phương diện — nội tâm (tưởng niệm, quán tưởng) và ngôn ngữ (xưng danh) — nên
thuật ngữ niệm Phật trở thành một khái niệm bao trùm nhiều hình thức thực hành
khác nhau trong đạo Phật Trung Hoa.
[15] Kinh Pháp Bảo Đàn (六祖大師法寶壇經, Liùzǔ Dàshī Fǎbǎo
Tánjīng) — một trước tác Thiền tông Trung Hoa và quan niệm “Duy Tâm Tịnh Độ”:
Kinh Pháp Bảo Đàn (六祖大師法寶壇經, T.2008), thường gọi tắt là Đàn Kinh, là một
trong những văn bản quan trọng nhất của Thiền tông Trung Hoa, được truyền là lời
giảng của Huệ Năng (638–713), vị tổ thứ sáu của Thiền tông Trung Hoa. Tuy
nhiên, khác với những kinh điển đạo Phật Ấn Độ được dịch sang Hán văn, Đàn Kinh
là một tác phẩm do truyền thống Trung Hoa biên soạn, hình thành trong bối cảnh
Thiền tông đang phát triển mạnh tại Trung Hoa từ thế kỷ VII–VIII. Vì vậy, văn bản
này không chỉ phản ánh tư tưởng Thiền mà còn thể hiện cách người Trung Hoa tái
diễn giải những khái niệm Đại Thừa như Phật tính, giác ngộ và Tịnh Độ.
Trong lịch sử tư tưởng đạo Phật Trung Hoa, Đàn Kinh thường
được viện dẫn như một văn bản tiêu biểu cho lập trường “Duy Tâm Tịnh Độ” (唯心淨土, wéixīn jìngtǔ) — quan
điểm cho rằng Tịnh Độ không nhất thiết phải được hiểu như một cõi Phật tồn tại ở
một phương hướng địa lý bên ngoài, mà trước hết là một trạng thái thanh tịnh của
tâm đã giác ngộ. Theo cách đọc này, vấn đề căn bản không phải là tìm kiếm một
thế giới thanh tịnh ở phương Tây sau khi chết, mà là chuyển hóa chính nhận thức
hiện tại của con người.
Lập trường này dựa trên một nguyên tắc Đại Thừa quan trọng:
cảnh giới được kinh nghiệm phụ thuộc vào trạng thái của tâm thức. Khi tâm còn bị
vô minh, tham ái và phân biệt chi phối, thế giới hiện ra như một cõi ô nhiễm;
nhưng khi tâm đã thanh tịnh và giác ngộ, cùng một thế giới ấy có thể được nhận
ra như một cõi Phật. Vì vậy, “Tịnh Độ” không chỉ là một địa điểm mà còn là một
phương thức hiện hữu của tâm giác ngộ.
Đây là điểm gặp gỡ giữa Đàn Kinh và một số cách diễn giải
của Kinh Quán Vô Lượng Thọ (Quán Kinh), đặc biệt qua câu nổi tiếng:
“Thị tâm tác Phật, thị
tâm thị Phật”/ (是心作佛,是心是佛)/ “Tâm này làm Phật, tâm này là Phật.”
Câu này không có nghĩa rằng chỉ cần nghĩ đến Phật là đã
thành Phật theo nghĩa thông thường, mà nhấn mạnh rằng khả năng thành Phật nằm
ngay trong cấu trúc sâu xa của tâm thức. Pháp quán tưởng Đức Phật A Di Đà, theo
cách hiểu này, không chỉ là hướng tâm đến một đối tượng bên ngoài, mà là phương
tiện làm hiển lộ Phật tính vốn có trong chính tâm người tu.
Trong Đàn Kinh, Huệ Năng phê phán cách hiểu mang tính thuần
túy địa lý về Tịnh Độ. Ông đặt vấn đề rằng nếu một người chỉ tìm kiếm một cõi
thanh tịnh ở phương Tây nhưng trong tâm vẫn đầy tham sân si, thì dù có sinh đến
một nơi nào đó, họ vẫn chưa thực sự đạt được giải thoát. Ngược lại, nếu tâm đã
thanh tịnh, thì ngay nơi thế giới hiện tại cũng có thể là Tịnh Độ.
Tư tưởng này trở thành một trong những nền tảng triết học
của Thiền tông Trung Hoa: giác ngộ không phải là đi đến một nơi khác, mà là thấy
được bản tính chân thật của thực tại ngay trong kinh nghiệm hiện tiền.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng lập trường “Duy Tâm Tịnh Độ” của
Thiền tông không nhất thiết phủ nhận hoàn toàn quan niệm về Tây Phương Tịnh Độ
(西方淨土) của truyền thống Tịnh Độ tông. Trong lịch sử Trung Hoa,
hai cách hiểu này thường tồn tại song song và thậm chí giao thoa. Nhiều thiền
sư vẫn thực hành niệm Phật, trong khi nhiều hành giả Tịnh Độ cũng tiếp nhận
quan niệm rằng tâm thanh tịnh là điều kiện căn bản để nhận ra Tịnh Độ.
Do đó, khi tác giả nói rằng Đàn Kinh được dùng để ủng hộ “phiên
bản Duy Tâm Tịnh Độ”, ý muốn nhấn mạnh không phải rằng Thiền phủ nhận hoàn toàn
A Di Đà hay Cực Lạc, mà rằng Thiền chuyển trọng tâm từ một cõi Phật bên ngoài
được đạt đến sau khi chết sang sự chuyển hóa nội tại của tâm thức ngay trong đời
sống hiện tại. Đây chính là một trong hai hướng lớn mà truyền thống đạo Phật
Trung Hoa phát triển từ những nền tảng Tịnh Độ Ấn Độ ban đầu: một hướng nhấn mạnh
tha lực và vãng sinh, hướng kia nhấn mạnh tự chứng và giác ngộ nội tâm.
[16] Kinh Duy Ma Cật (維摩詰所說經, Vimalakīrti Nirdeśa
Sūtra) — tư tưởng Tịnh Độ trong thế giới hiện tại và quan niệm “tâm tịnh thì Phật
độ tịnh”: Kinh Duy Ma Cật (維摩詰所說經, Vimalakīrti Nirdeśa
Sūtra, T.475) là một trong những kinh điển Đại Thừa quan trọng nhất tại
Đông Á, đặc biệt có ảnh hưởng sâu rộng đến sự hình thành tư tưởng Thiền tông
Trung Hoa. Khác với nhiều kinh điển Đại Thừa được xem là có nguồn gốc từ Ấn Độ
và được dịch sang Hán văn, Kinh Duy Ma Cật được truyền bá rộng rãi trong đạo Phật
Trung Hoa như một văn bản tiêu biểu cho tinh thần Bát Nhã, tánh Không, và lý tưởng
Bồ Tát nhập thế.
Nhân vật trung tâm của kinh là Duy Ma Cật (維摩詰, Vimalakīrti), một cư
sĩ tại gia có trí tuệ siêu việt, được mô tả là không thua kém những vị đại đệ tử
xuất gia của Đức Phật. Qua hình tượng này, kinh muốn nhấn mạnh rằng giác ngộ
không bị giới hạn bởi địa vị xuất gia hay hình thức tu hành bên ngoài; một người
sống giữa đời thường vẫn có thể đạt đến trí tuệ tối cao nếu thấu hiểu thực tại
của những pháp.
Trong lịch sử tư tưởng Tịnh Độ Trung Hoa, Kinh Duy Ma Cật
được sử dụng như một trong những nền tảng quan trọng để phát triển quan niệm “Duy
Tâm Tịnh Độ” (唯心淨土, wéixīn jìngtǔ). Tư tưởng then chốt xuất hiện
ngay trong Phẩm Phật Quốc (佛國品), khi một vị Bồ Tát hỏi Đức Phật Thích Ca làm
thế nào để kiến lập một cõi Phật thanh tịnh. Đức Phật trả lời rằng cõi Phật
thanh tịnh phát sinh từ sự thanh tịnh của tâm:
“Nếu Bồ Tát muốn đạt được một cõi Phật thanh tịnh, trước
hết phải thanh tịnh tâm mình. Khi tâm thanh tịnh thì cõi Phật cũng thanh tịnh.”
(若菩薩欲得淨土,當淨其心。隨其心淨,則佛土淨。)
Ý nghĩa của đoạn kinh
này là: cõi Phật không chỉ là một không gian khách quan được tạo lập ở một nơi
nào đó, mà còn là sự biểu hiện của trạng thái tâm thức của người chứng ngộ. Một
tâm đầy vô minh, tham ái và phân biệt sẽ nhìn thế giới như một cõi ô nhiễm;
nhưng một tâm đã giác ngộ sẽ nhận ra bản tính thanh tịnh của chính thực tại ấy.
Tư tưởng này trở
thành một luận cứ quan trọng cho cách hiểu rằng Tịnh Độ không nhất thiết chỉ là
một cõi phương Tây xa xôi (Tây Phương Tịnh Độ), mà có thể được nhận ra ngay
trong thế giới hiện tiền khi tâm đã được chuyển hóa.
Một đoạn nổi tiếng
khác trong kinh thể hiện rõ lập trường này qua cuộc đối thoại giữa Đức Phật và
ngài Xá Lợi Phất (Śāriputra). Xá Lợi Phất thắc mắc rằng nếu Đức Phật đã thành tựu
giác ngộ viên mãn, tại sao Ngài lại cư trú trong một thế giới đầy khổ đau, ô
nhiễm và bất toàn như cõi Ta Bà? Đức Phật trả lời rằng sự ô nhiễm ấy không thuộc
về bản thân Phật độ, mà xuất phát từ cái nhìn bị che phủ của chúng sinh phàm
phu.
Để chứng minh điều
đó, Đức Phật dùng ngón chân chạm xuống mặt đất, khiến tất cả đại chúng có thể
thấy cùng một thế giới này như chính Ngài thấy: một cõi đất trang nghiêm bằng
ánh sáng châu báu. Sau đó Ngài nói rằng Phật độ của Ngài vốn luôn thanh tịnh,
chỉ vì muốn giáo hóa những chúng sinh còn thấp kém nên Ngài khiến nó biểu hiện
như một thế giới ô nhiễm.
Đoạn kinh này đặt ra
một nguyên tắc triết học quan trọng của Đại Thừa:
Không phải thế giới tự
nó ô nhiễm hay thanh tịnh; chính cách thức nhận thức của tâm thức quyết định thế
giới được kinh nghiệm như thế nào.
Tuy nhiên, cần phân
biệt rõ: quan niệm của Kinh Duy Ma Cật không đơn giản là một dạng thuyết duy
tâm theo nghĩa triết học phương Tây, tức cho rằng thế giới chỉ là sản phẩm của
ý thức cá nhân. Trong bối cảnh đạo Phật Đại Thừa, luận điểm này dựa trên giáo
lý tánh Không (śūnyatā): mọi sự vật không có một bản chất cố định, độc lập, mà
hiện hữu tùy thuộc vào điều kiện, quan hệ và cách thức nhận thức. Vì vậy, sự “thanh
tịnh” của thế giới không phải là việc biến đổi vật chất bên ngoài, mà là sự
thay đổi cách thức hiện hữu của chủ thể nhận thức.
Chính điểm này khiến
Kinh Duy Ma Cật có ảnh hưởng sâu xa đến Thiền tông Trung Hoa. Thiền tiếp nhận
tư tưởng rằng giác ngộ không phải là đạt đến một thế giới khác, mà là trực nhận
bản tính chân thật của thực tại ngay trong đời sống hiện tại. Vì vậy, câu nói
thường được trích dẫn trong truyền thống Thiền:
“Tâm
thanh tịnh thì cõi Phật thanh tịnh” đã trở thành một nguyên tắc nền tảng để giải thích quan hệ giữa tâm,
thế giới và giác ngộ.
Trong lịch sử phát
triển của tư tưởng Tịnh Độ Trung Hoa, Kinh Duy Ma Cật vì thế đại diện cho một
hướng diễn giải khác với truyền thống Tịnh Độ cổ điển nhấn mạnh việc vãng sinh
về cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà sau khi chết. Nếu Tịnh Độ tông đặt trọng
tâm vào việc hướng đến một Phật độ khác (tha phương tịnh độ), thì Kinh Duy Ma Cật
nhấn mạnh việc nhận ra bản chất thanh tịnh vốn có của chính thế giới này.
Hai cách hiểu này
không hoàn toàn loại trừ nhau. Trong nhiều truyền thống đạo Phật Trung Hoa, đặc
biệt từ thời Tống trở đi, Thiền và Tịnh Độ thường được kết hợp trong thực hành.
Một người có thể niệm Phật để cầu vãng sinh, đồng thời hiểu rằng cốt lõi của Tịnh
Độ nằm ở sự thanh tịnh của tâm. Vì vậy, Kinh Duy Ma Cật không phủ nhận Tịnh Độ
A Di Đà, mà cung cấp một phương diện triết học khác: Tịnh Độ không chỉ là nơi
chúng sinh đến sau khi chết, mà còn là cách thế giác ngộ nhìn thấy và hiện hữu
trong thế giới ngay bây giờ.
[17] Nguyên văn trong Kinh
Duy Ma Cật (維摩詰所說經, Vimalakīrti-nirdeśa) mô tả rằng Đức Phật dùng
ngón chân chạm xuống đất để khiến đại chúng nhìn thấy cõi Ta Bà vốn thanh tịnh
như cách Phật thấy, sau đó Ngài thu hồi thần lực ấy, khiến mọi người trở lại
cái thấy thông thường. Vì vậy, câu này có thể hiệu đính thành: “Sau đó, Đức Phật
thu hồi ngón chân lại, và thế giới lại hiện ra như dáng vẻ ban đầu.” hoặc sát
hơn với ý nghĩa triết học:”Sau đó, Đức Phật rút ngón chân lại, thu hồi năng lực
thị hiện ấy, và cõi thế gian lại hiện ra như trước trong cái thấy thông thường
của mọi người.”
[18] Hai mô hình diễn giải Tịnh
Độ trong tư tưởng đạo Phật Trung Hoa — giữa “tha phương” và “duy tâm”
Cần lưu ý rằng khi trình bày sự khác biệt giữa “Tây
Phương Tịnh Độ” (xīfāng jìngtǔ 西方淨土 / “Tha Phương Tịnh Độ” tāfāng
jìngtǔ 他方淨土) và “Duy Tâm Tịnh Độ” (wéixīn jìngtǔ 唯心淨土), tác giả không có ý
nói rằng Thiền tông hoàn toàn phủ nhận sự tồn tại của cõi Cực Lạc phương Tây,
cũng không đơn giản đặt hai truyền thống này vào thế đối lập kiểu “tin tưởng”
và “không tin tưởng”. Vấn đề sâu xa hơn là trong lịch sử đạo Phật Trung Hoa đã
hình thành hai mô hình lý giải khác nhau về ý nghĩa của Tịnh Độ, hai cách trả lời
cho câu hỏi căn bản: Tịnh Độ là một cõi giới tồn tại ở đâu, và con người đạt
đến Tịnh Độ bằng cách nào?
Mô hình thứ nhất có thể gọi là mô hình vũ trụ học — phật
độ học (cosmological / buddhakṣetra model). Theo cách hiểu này, Cực Lạc
(Sukhāvatī) là một phật độ thực sự tồn tại trong toàn thể cấu trúc vũ trụ
đạo Phật, do Đức Phật A Di Đà thành tựu thông qua vô lượng công hạnh và bốn
mươi tám đại nguyện của Ngài. Cõi này không chỉ là một biểu tượng tâm lý hay một
trạng thái tinh thần, mà là một cảnh giới thanh tịnh đối lập với cõi Ta Bà đầy
khổ đau và phiền não. Vì vậy, con đường của hành giả là hướng về một thực tại
thanh tịnh vượt khỏi thế giới hiện tại, nương vào nguyện lực của A Di Đà và thực
hành những pháp môn như quán tưởng, phát nguyện vãng sinh, hoặc trì niệm danh
hiệu Phật.
Trong mô hình này, quan hệ giữa chúng sinh và Tịnh Độ được
hiểu theo chiều hướng chuyển dịch từ một cõi giới ô nhiễm sang một cõi giới
thanh tịnh. Hành giả hiện đang sống trong Ta Bà, nhưng nhờ công đức tu tập và sự
tiếp dẫn của Đức Phật A Di Đà mà có thể sinh về Cực Lạc. Đây là cách hiểu nổi bật
trong nhiều kinh điển Tịnh Độ như Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh Quán Vô Lượng Thọ và
Kinh A Di Đà, vốn mô tả Cực Lạc bằng những hình ảnh cụ thể: ao báu, cây báu, âm
thanh vi diệu, những vị Bồ Tát và sự hiện diện của Đức Phật A Di Đà.
Ngược lại, mô hình thứ hai — Duy Tâm Tịnh Độ — chuyển trọng
tâm từ câu hỏi “Tịnh Độ ở đâu?” sang câu hỏi “Tâm nào đang nhận thức thế giới
này?”. Theo cách nhìn này, vấn đề căn bản không nằm ở việc thế giới bên ngoài
có thanh tịnh hay ô nhiễm tự thân hay không, mà nằm ở cách thức tâm thức chưa
giác ngộ cấu tạo kinh nghiệm về thế giới. Một tâm bị che phủ bởi vô minh, tham
ái và phân biệt sẽ nhìn thấy một thế giới bất tịnh; nhưng khi tâm được thanh lọc
và giác ngộ, cùng một thế giới ấy sẽ được nhận thấy như một cõi thanh tịnh.
Đây chính là ý nghĩa của câu nổi tiếng trong Kinh Quán Vô
Lượng Thọ:
“Tâm này tạo Phật; tâm này là Phật”/ 是心作佛,是心是佛).
Câu này không nhất thiết có nghĩa rằng “Đức Phật chỉ là sản
phẩm tưởng tượng của cá nhân”, mà muốn nhấn mạnh rằng kinh nghiệm về Phật và Tịnh
Độ không thể tách rời khỏi sự chuyển hóa của chính tâm thức. Khi tâm đạt đến trạng
thái thanh tịnh, thực tại được nhận thức trong tính thanh tịnh của nó.
Chính tại điểm này, tư tưởng Tịnh Độ gặp gỡ với một số chủ
đề trung tâm của Đại thừa, đặc biệt là giáo lý về tánh không (śūnyatā)
và sự phụ thuộc của thế giới kinh nghiệm vào hoạt động của tâm thức. “Tịnh Độ”
không còn chỉ là một địa điểm trong vũ trụ, mà trở thành một phương diện của sự
giác ngộ, nơi sự phân biệt giữa “người thấy” và “cảnh giới được thấy” được chuyển
hóa.
Tuy nhiên, trong lịch sử Trung Hoa, hai mô hình này không
tồn tại như hai hệ thống hoàn toàn tách biệt. Nhiều tư tưởng gia đạo Phật tìm
cách dung hòa hai cách hiểu. Chẳng hạn, một số vị cho rằng Cực Lạc vừa là một
cõi Phật thật sự tồn tại ở phương Tây, vừa là sự biểu hiện của tâm thanh tịnh;
sự khác biệt chỉ nằm ở cấp độ nhìn nhận của hành giả. Đối với người chưa giác
ngộ, Tịnh Độ được kinh nghiệm như một cõi giới bên ngoài để hướng tới; đối với
người đã giác ngộ, Tịnh Độ được nhận ra ngay trong bản tính thanh tịnh của thực
tại hiện tiền.
Vì vậy, cuộc tranh luận giữa “Tịnh Độ tha phương” và “Duy
tâm Tịnh Độ” không chỉ là một tranh luận về địa lý tôn giáo — liệu Cực Lạc có nằm
ở phương Tây hay không — mà sâu xa hơn là một tranh luận triết học về bản chất
của thực tại, vai trò của tâm thức và con đường giải thoát.
Một bên nhấn mạnh nguyện lực của Đức Phật và sự cứu độ từ
một thực tại giác ngộ vượt lên trên thế giới hiện tại; bên kia nhấn mạnh khả
năng chuyển hóa nội tâm và sự chứng ngộ rằng thanh tịnh vốn nằm ngay trong bản
chất của tâm. Chính sự căng thẳng giữa hai hướng tiếp cận này đã tạo nên một
trong những động lực tư tưởng quan trọng nhất trong lịch sử Tịnh Độ Trung Hoa,
đồng thời giải thích vì sao truyền thống này có thể phát triển song song với
Thiền tông thay vì đơn giản bị thay thế bởi Thiền.
[19] Đoạn này rất quan trọng
vì nó cho thấy một điểm thường bị bỏ qua trong lịch sử Tịnh Độ: Tịnh Độ không
đơn thuần là một truyền thống dựa trên lòng tin vào một thế giới sau khi chết,
mà ngay từ những văn bản Đại thừa ban đầu đã phải giải quyết một vấn đề triết học
sâu hơn:
Làm thế nào một con đường dựa vào tha lực của Đức Phật A
Di Đà có thể phù hợp với nguyên tắc căn bản của đạo Phật rằng mỗi chúng sinh phải
tự tu tập và chịu trách nhiệm cho nghiệp của chính mình?
Đại Trí Độ Luận giải quyết vấn đề này bằng cách đặt việc cầu
nguyện, cúng dường và niệm Phật vào trong khuôn khổ Bồ Tát đạo: người tu không
đơn giản “xin” một ân huệ bên ngoài, mà thông qua việc hướng tâm, phát nguyện
và hồi hướng công đức, họ đang tham dự vào tiến trình kiến tạo một phật độ.
Vì vậy, Tịnh Độ trong tư tưởng Đại thừa không chỉ là “nơi
được đến”, mà còn là một lý tưởng được kiến tạo bằng nghiệp thanh tịnh, nguyện
lực và trí tuệ. Đây chính là nền tảng để về sau truyền thống Trung Hoa phát triển
hai cách hiểu song song: Tịnh Độ như một cõi Phật khách quan của A Di Đà và Tịnh
Độ như sự hiển lộ của tâm thanh tịnh.
[20] Thái Hư (太虛, Tàixū, 1890–1947), Tịnh
Độ nhân gian và sự chuyển hướng của đạo Phật hiện đại:
(a)
Thái Hư (太虛, Tàixū, 1890–1947) là một trong những nhân vật
có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong phong trào cải cách đạo Phật Trung Hoa đầu thế
kỷ XX. Ông sinh năm 1890 tại Chiết Giang (浙江), vào cuối triều Thanh
— một thời kỳ Trung Hoa trải qua những khủng hoảng lớn về chính trị, xã hội và
tư tưởng do áp lực từ những cường quốc phương Tây, sự suy yếu của triều đình và
sự xuất hiện của những tư tưởng hiện đại. Xuất gia từ khi còn trẻ, Thái Hư được
đào tạo trong truyền thống đạo Phật Trung Hoa, đặc biệt chịu ảnh hưởng của Thiền
tông (禪宗), Duy Thức học (唯識學) và tư tưởng Đại thừa.
Trong quá trình tu học và quan sát thực trạng đạo Phật
đương thời, Thái Hư nhận thấy đạo Phật Trung Hoa đang đối diện với nhiều thách
thức: nhiều tự viện trở nên tách biệt khỏi đời sống xã hội; hoạt động đạo Phật
thường bị thu hẹp vào nghi lễ cầu phúc và những thực hành mang tính hình thức;
hệ thống giáo dục tăng sĩ chưa đáp ứng được những biến đổi của thời đại; đồng
thời, một bộ phận trí thức hiện đại bắt đầu xem đạo Phật như một truyền thống
thiếu khả năng tham dự vào những vấn đề thực tế của con người.
Trước tình trạng đó, Thái Hư chủ trương một cuộc cải cách
đạo Phật (佛教改革) nhằm phục hồi tinh thần năng động vốn có của đạo
Phật Đại thừa. Đối với ông, đạo Phật không nên chỉ được hiểu như một con đường
giúp cá nhân thoát khỏi sinh tử trong một viễn tượng sau khi chết, mà còn phải
là một năng lực chuyển hóa đời sống con người trong hiện tại. Tinh thần Đại thừa,
theo ông, vốn bao hàm lý tưởng kết hợp giữa trí tuệ giác ngộ và lòng từ bi hành
động: người tu không chỉ tìm kiếm sự giải thoát cho bản thân, mà còn phải góp
phần cải thiện đời sống của cộng đồng và xã hội.
Từ định hướng này, Thái Hư đưa ra hai khái niệm quan trọng:
“đạo Phật vì đời sống con người” (人生佛教, rénshēng fójiào) và
sau đó là “đạo Phật nhân gian” (人間佛教, rénjiān fójiào). Những khái niệm này đánh dấu
một sự thay đổi quan trọng trong cách đặt vấn đề của đạo Phật hiện đại. Câu hỏi
không còn chỉ là: “Làm thế nào để con người đạt được giải thoát khỏi thế giới
khổ đau?”, mà còn là: “Làm thế nào để giáo pháp đạo Phật có thể chuyển hóa đời
sống con người, xã hội và thế giới đang hiện hữu?”
Trong lĩnh vực tư tưởng Tịnh Độ, đóng góp của Thái Hư nằm
ở việc tái diễn giải ý nghĩa của Tịnh Độ trong bối cảnh hiện đại. Trước đó,
truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa đã phát triển hai mô hình giải thích lớn.
Mô hình thứ nhất là “Tây Phương Tịnh Độ” (西方淨土) hay “Tha Phương Tịnh Độ”
(他方淨土). Theo quan điểm này, cõi Cực Lạc (Sukhāvatī) của Đức Phật
A Di Đà là một phật độ thực sự tồn tại ở phương Tây, vượt ngoài thế giới Ta Bà
hiện tại. Hành giả có thể được vãng sinh về cõi ấy sau khi mạng chung nhờ vào
tín tâm, nguyện lực và những pháp tu như quán tưởng Đức Phật hoặc xưng niệm
danh hiệu Phật.
Mô hình thứ hai là “Duy Tâm Tịnh Độ” (唯心淨土), đặc biệt được Thiền
tông đề cao. Theo cách hiểu này, Tịnh Độ không chỉ là một nơi chốn bên ngoài,
mà là sự biểu hiện của một tâm thức đã được thanh tịnh. Thế giới không tự thân
là ô nhiễm; cảm nhận về sự ô nhiễm xuất phát từ tâm thức mê lầm của chúng sinh,
vốn phóng chiếu những cấu nhiễm của chính mình lên thực tại.
Bước sang thời hiện đại, cả hai mô hình này đều gặp phải
những thách thức mới. Đối với một số nhà cải cách đạo Phật, mô hình Tây Phương
Tịnh Độ có nguy cơ bị hiểu như một sự hướng về đời sau, khiến người tu chỉ chờ
đợi một sự cứu độ sau khi chết mà ít quan tâm đến những vấn đề của đời sống hiện
tại. Ngược lại, mô hình Duy Tâm Tịnh Độ, mặc dù có chiều sâu triết học, lại có
thể bị xem là quá chú trọng đến sự chứng ngộ nội tâm của một số ít hành giả
tinh anh, khó trở thành một lý tưởng thực tiễn cho đại chúng.
Trong bối cảnh ấy, Thái Hư đề xuất khái niệm “Tịnh Độ
nhân gian” (人間淨土, rénjiān jìngtǔ). Tuy nhiên, khái niệm này
không nên được hiểu như một sự phủ nhận cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà, cũng
không phải là sự thay thế một cõi giới tôn giáo bằng một mô hình xã hội thế tục.
Đúng hơn, đây là một sự mở rộng ý nghĩa của Tịnh Độ: nếu Tịnh Độ biểu thị một
thế giới được trang nghiêm bởi trí tuệ, lòng từ bi và đạo đức thanh tịnh, thì
những phẩm chất ấy không nên chỉ được chờ đợi trong một đời sống tương lai, mà
cần được thực hành và xây dựng ngay trong thế giới hiện tại.
Nói cách khác, Thái Hư chuyển đổi câu hỏi truyền thống:
“Làm thế nào để được sinh về một cõi thanh tịnh sau khi
chết?”
thành một câu hỏi mới:
“Làm thế nào để xây dựng một đời sống, một cộng đồng và một
thế giới mang phẩm chất của Tịnh Độ ngay trong hiện tại?”
Theo cách hiểu này, Tịnh Độ trở thành không chỉ là một điểm
đến siêu việt, mà còn là một lý tưởng đạo đức và xã hội. Một đời sống trong đó
con người nuôi dưỡng trí tuệ, thực hành lòng từ bi, giảm thiểu khổ đau và nâng
đỡ sự phát triển tinh thần của nhau chính là một sự biểu hiện của Tịnh Độ ngay
trong thế giới Ta Bà.
Chính vì vậy, Thái Hư thường được xem là một trong những
người đặt nền móng cho khuynh hướng đạo Phật nhập thế (入世佛教, rùshì fójiào) trong đạo
Phật Đông Á hiện đại. Tuy nhiên, cần hiểu chính xác rằng ông không chủ trương
biến đạo Phật thành một phong trào xã hội thuần túy, cũng không từ bỏ mục tiêu
giải thoát truyền thống. Đối với ông, việc đạo Phật đi vào đời sống chính là sự
phục hồi một phương diện vốn có của Đại thừa: giác ngộ phải đi cùng với lòng từ
bi và trách nhiệm đối với thế giới.
(b)
Ảnh hưởng của Thái Hư đối với phong trào chấn hưng đạo Phật
Việt Nam và mối liên hệ với Thích Nhất Hạnh: Ảnh hưởng của Thái Hư (太虛, Tàixū, 1890–1947)
không chỉ giới hạn trong đạo Phật Trung Hoa mà còn lan rộng đến nhiều quốc gia
Đông Á, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa ảnh hưởng đối với
phong trào chấn hưng đạo Phật Việt Nam – điều có nhiều tư liệu lịch sử xác nhận
– với ảnh hưởng trực tiếp đối với tư tưởng của từng cá nhân, vốn cần được đánh
giá thận trọng hơn.
Trong những thập niên đầu thế kỷ XX, đạo Phật Việt Nam
cũng đối diện với những thách thức tương tự Trung Hoa: sự suy giảm vai trò xã hội
của đạo Phật, nền giáo dục tăng già còn lạc hậu, hoạt động tu học thiên về nghi
lễ và thiếu một tổ chức thống nhất trong bối cảnh đất nước đang chịu ách thuộc
địa của Pháp. Chính trong bối cảnh ấy, phong trào chấn hưng đạo Phật hình thành
ở cả ba miền từ khoảng thập niên 1920–1930. Mặc dù phong trào này có những
nguyên nhân nội tại của Việt Nam, nhiều nghiên cứu đều ghi nhận rằng nó đồng thời
chịu ảnh hưởng đáng kể từ phong trào cải cách đạo Phật Trung Hoa do Thái Hư khởi
xướng.
Ảnh hưởng ấy thể hiện không phải ở việc tiếp nhận nguyên
vẹn toàn bộ học thuyết của Thái Hư, mà chủ yếu ở mô hình cải cách đạo Phật. Những
chủ trương như hiện đại hóa giáo dục tăng già, thành lập Phật học viện, mở trường
đào tạo tăng tài, xuất bản báo chí đạo Phật, xây dựng những hội Phật học, nâng
cao vai trò của cư sĩ và đưa đạo Phật tham gia tích cực hơn vào đời sống xã hội
đều có thể thấy trong cả chương trình cải cách của Thái Hư lẫn phong trào chấn
hưng đạo Phật Việt Nam. Những tạp chí, kinh sách và trước tác từ Trung Hoa được
lưu hành khá rộng trong giới tăng sĩ và cư sĩ Việt Nam lúc bấy giờ, tạo nên một
không gian trao đổi tư tưởng giữa hai phong trào.
Vì vậy, nhiều nhân vật tiêu biểu của phong trào chấn hưng
đạo Phật Việt Nam như Hòa thượng Khánh Hòa, Thiền sư Thiện Chiếu, Hòa thượng
Giác Tiên, Hòa thượng Trí Hải cùng nhiều tăng sĩ khác thường được xem là hoạt động
trong một môi trường tư tưởng chịu ảnh hưởng của cuộc cải cách đạo Phật Trung
Hoa. Tuy nhiên, mức độ tiếp nhận của mỗi người không giống nhau và không nên
quy toàn bộ phong trào chấn hưng đạo Phật Việt Nam thành sự tiếp nối trực tiếp
chương trình cải cách của Thái Hư; đây là một phong trào có cả động lực nội
sinh của đạo Phật Việt Nam lẫn sự tác động từ những trào lưu cải cách đạo Phật
trong khu vực.
(c.)
Cũng cần phân biệt giữa tư tưởng “đạo Phật nhân gian” (人間佛教) của Thái Hư và khuynh
hướng “Đạo Phật dấn thân” (Engaged Buddhism) gắn với Thích Nhất Hạnh
(1926–2022). Việc đặt hai nhân vật cạnh nhau trong những nghiên cứu hiện đại chủ
yếu nhằm mục đích so sánh, chứ không mặc nhiên khẳng định một quan hệ kế thừa
trực tiếp.
Có cơ sở để cho rằng Thích Nhất Hạnh biết đến phong trào
chấn hưng đạo Phật Trung Hoa và những khái niệm như “đạo Phật vì đời sống con
người” (人生佛教) hay “đạo Phật nhân gian” (人間佛教). Bản thân phong trào
chấn hưng đạo Phật Việt Nam mà ông trưởng thành trong đó cũng đã chịu ảnh hưởng
nhất định từ những cuộc cải cách của Trung Hoa. Tuy nhiên, cho đến nay chưa có
tư liệu nào chứng minh rằng tư tưởng Đạo Phật dấn thân của Thích Nhất Hạnh là sự
tiếp nối trực tiếp hay sự phát triển từ tư tưởng của Thái Hư. Vì vậy, việc khẳng
định một quan hệ ảnh hưởng trực tiếp cần được xem là một giả thuyết hơn là một
kết luận lịch sử.
Trong khi đó, Thích Nhất Hạnh (1926–2022) hình thành tư
tưởng của mình trong một hoàn cảnh lịch sử hoàn toàn khác. Mặc dù có cơ sở để
cho rằng ông biết đến phong trào chấn hưng đạo Phật Trung Hoa và những khái niệm
như “đạo Phật nhân gian” (人間佛教) của Thái Hư – vốn đã có ảnh hưởng nhất định đối
với phong trào chấn hưng đạo Phật Việt Nam từ những năm 1930 – nhưng chưa có đủ
tư liệu để khẳng định rằng tư tưởng của ông là sự kế thừa trực tiếp từ Thái Hư.
Nền tảng tư tưởng của Thích Nhất Hạnh chủ yếu được hình thành từ truyền thống
Thiền Việt Nam, lý tưởng Bồ Tát đạo của Đại thừa và kinh nghiệm lịch sử đặc biệt
của Việt Nam trong thời kỳ chiến tranh.
Đặc biệt trong thập niên 1960, miền Nam Việt Nam vừa là
chiến trường của cuộc chiến tranh Mỹ–Việt đang ngày càng leo thang, vừa trải
qua những khủng hoảng chính trị sâu xacủa một xã hội hậu thuộc địa. Cuộc khủng
hoảng đạo Phật năm 1963, với những chính sách kỳ thị và đàn áp của chính quyền
Ngô Đình Diệm đối với đạo Phật, đã trở thành một bước ngoặt quan trọng, khiến
nhiều tăng sĩ và trí thức đạo Phật nhận thấy rằng đạo Phật không thể tiếp tục
chỉ tồn tại trong phạm vi tự viện hay những nghi lễ tôn giáo, mà phải trực tiếp
đối diện với những khổ đau của lịch sử và vận mệnh dân tộc.
Trong bối cảnh ấy, Thích Nhất Hạnh phát triển một hướng
đi dựa trên Thiền và Bồ Tát hạnh. Ông cho rằng chánh niệm và tuệ giác không phải
để người tu lánh xa cuộc đời, mà để có khả năng hiện diện giữa cuộc đời với
lòng từ bi và hành động cụ thể. Quan điểm này được hiện thực hóa qua việc thành
lập Trường Thanh niên Phụng sự Xã hội (1964), quy tụ hàng nghìn tăng ni và
thanh niên tham gia cứu trợ nạn nhân chiến tranh, xây dựng trường học, trạm y tế,
tái thiết nông thôn, chăm sóc người bị thương và hỗ trợ dân thường trong những vùng
giao tranh. Đây là một nỗ lực đưa lý tưởng Bồ Tát đạo từ kinh điển vào thực tiễn
xã hội, thay vì chỉ giới hạn trong việc tu tập cá nhân.
Tư tưởng ấy cũng được trình bày trong Hoa Sen Trong Biển
Lửa (1967), nơi ông kêu gọi chấm dứt bạo lực, thực hành bất bạo động và hòa
giải dân tộc giữa những bên tham chiến trên nền tảng từ bi và Bồ Tát hạnh của Đại
thừa. Cùng tinh thần ấy, bài thơ Hòa bình (1964), mở đầu bằng câu thơ quen thuộc:
“Sáng nay vừa thức dậy, nghe tin em gục ngã nơi chiến trường...”, đã trở
thành tiếng nói tiêu biểu của một thế hệ tăng sĩ và trí thức đạo Phật không chấp
nhận đứng ngoài thảm kịch chiến tranh. Đối với Thích Nhất Hạnh, người tu không
chỉ tìm kiếm sự giải thoát cho riêng mình, mà còn phải biết đau nỗi đau của con
người và góp phần làm vơi bớt khổ đau ấy ngay trong hiện tại.
Chỉ về sau, khi sống và hoạt động tại phương Tây sau năm
1966, tư tưởng của Thích Nhất Hạnh mới được mở rộng sang những vấn đề mang tính
toàn cầu như người tị nạn, nhân quyền, hòa bình, đối thoại liên tôn và bảo vệ
môi trường. Những tác phẩm như bài thơ Hãy gọi đúng tên tôi (Call Me by My
True Names, 1978), với những câu thơ nổi tiếng “Tôi là em bé nghèo
Uganda... / Tôi cũng là người chế tạo bom đạn...”, biểu hiện rõ tư tưởng
tương tức (interbeing): nạn nhân và người gây ra đau khổ không phải là
hai thực thể hoàn toàn tách biệt, mà đều nằm trong cùng một mạng lưới nhân
duyên cần được chuyển hóa bằng hiểu biết và từ bi. Chính trong giai đoạn hoạt động
quốc tế này, cùng với sự lan tỏa của Thiền Làng Mai và những phong trào thiền
quán đương đại, thuật ngữ Engaged Buddhism (Đạo Phật dấn thân) mới dần trở nên
phổ biến trong học giới và đời sống đạo Phật quốc tế.
Ở điểm này có thể thấy rõ sự khác biệt với Thái Hư. Nếu
Thái Hư suy tư chủ yếu từ truyền thống Tịnh Độ và chương trình cải cách đạo Phật
Trung Hoa, thì Thích Nhất Hạnh phát triển tư tưởng của mình từ truyền thống Thiền
và Bồ Tát đạo trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam. Tương tự, nhiều phong trào
Engaged Buddhism khác trong nửa sau thế kỷ XX cũng xuất phát từ những truyền thống
Thiền và Vipassanā (Minh sát) của đạo Phật Nam truyền, trong đó việc thực hành
thiền quán và chánh niệm trở thành nền tảng cho sự dấn thân xã hội. Vì vậy, mặc
dù có những điểm gặp nhau về tinh thần, “đạo Phật nhân gian” của Thái Hư và
Engaged Buddhism không nên được xem là hai tên gọi của cùng một khuynh hướng. Một
bên là sự nhân gian hóa lý tưởng Tịnh Độ trong khuôn khổ cải cách Đại thừa
Trung Hoa; bên kia là sự dấn thân hóa thực hành Thiền và thiền quán, đưa việc
tu tập trực tiếp tham dự vào những khổ đau cụ thể của con người và xã hội. và
chỉ từ giai đoạn quốc tế hóa sau này, Engaged Buddhism mới mở rộng sang những lĩnh
vực như tâm lý trị liệu, giáo dục, nhân quyền, hòa bình và môi trường.
[Về vị trí của Thích Nhất Hạnh trong đạo Phật hiện đại, cần
phân biệt ông với những nhân vật có vai trò cải cách giáo lý hoặc xây dựng hệ
thống Phật học như Thái Hư và Thánh Nghiêm. Thích Nhất Hạnh không chủ yếu hoạt
động như một nhà chú giải kinh điển, một nhà hệ thống hóa giáo lý, hay một nhà
cải tổ cơ cấu đạo Phật. Đóng góp nổi bật của ông nằm ở việc đưa những yếu tố của
Thiền tông Việt Nam, đặc biệt là thực hành chánh niệm, tỉnh thức và lý tưởng Bồ
Tát đạo, vào việc đối diện với những vấn đề cụ thể của đời sống hiện đại.
Trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam, ông sử dụng ngôn ngữ
và lý tưởng đạo Phật để xây dựng một quan niệm về sự dấn thân: người tu không
thể tách mình khỏi khổ đau của con người, mà phải hành động để giảm thiểu đau
khổ trong thế giới hiện hữu. Theo nghĩa này, “Đạo Phật đi vào cuộc đời” nơi
Thích Nhất Hạnh trước hết là một dự án đạo đức và xã hội, hơn là một cuộc tái cấu
trúc giáo lý đạo Phật. Ông lấy tinh thần từ bi của Đại thừa và Bồ Tát hạnh làm
nền tảng để mở rộng vai trò của người tu từ việc tự giải thoát sang việc phụng
sự con người.
Tuy nhiên, chính vì hướng phát triển này, Thích Nhất Hạnh
cũng trở thành đối tượng của nhiều tranh luận trong giới đạo Phật. Một số nhà
Phật học truyền thống cho rằng ông đã diễn giải đạo Phật theo hướng quá hiện đại
hóa, đôi khi nhấn mạnh những giá trị phổ quát của hòa bình, đối thoại liên tôn
và nhân bản đến mức làm mờ đi những khác biệt giáo lý căn bản giữa đạo Phật và
những truyền thống tôn giáo khác. Đặc biệt, những phát biểu như hình ảnh “Phật
và Chúa nắm tay nhau cùng đi về nhà” (Buddha and Jesus holding hands walking
home) thể hiện một tinh thần đối thoại liên tôn sâu sắc, nhưng cũng đặt ra
câu hỏi triết học quan trọng: “Nhà” (home) ở đây là gì?
Đối với Thích Nhất Hạnh, “trở về nhà” không nhất thiết chỉ
một địa điểm thần học cụ thể của đạo Phật hay Kitô giáo. Nó thường được hiểu
theo nghĩa biểu tượng: trở về với nền tảng sâu xa của sự sống, với tình thương,
sự hiểu biết và sự hòa hợp vượt lên trên những chia rẽ do con người tạo ra. Tuy
nhiên, từ góc nhìn của những truyền thống tôn giáo có hệ thống giáo lý riêng biệt,
cách diễn đạt này có thể bị phê bình vì có nguy cơ làm suy giảm những khác biệt
căn bản giữa những quan niệm về Thiên Chúa, giải thoát, con người và thực tại tối
hậu.
Vì vậy, vị trí của Thích Nhất Hạnh nên được hiểu một cách
chính xác: ông không phải là một nhà cải cách Phật học theo nghĩa của Thái Hư,
cũng không phải là một nhà xây dựng hệ thống giáo lý như một số đại sư truyền
thống. Ông là một nhân vật tiêu biểu của khuynh hướng hiện đại hóa thực hành đạo
Phật, trong đó Thiền, chánh niệm và Bồ Tát đạo được diễn giải như những phương
tiện chữa lành khổ đau cá nhân, xã hội và nhân loại. Ảnh hưởng lớn nhất của ông
nằm ở khả năng đưa ngôn ngữ đạo Phật vào không gian văn hóa toàn cầu, nhưng
chính sự mở rộng này cũng là nguyên nhân khiến ông vừa được ca ngợi như một cầu
nối liên văn hóa, vừa bị phê bình vì những diễn giải vượt ra ngoài những khuôn
khổ Phật học truyền thống.]
[21] Một điểm rất quan trọng
: Thái Hư không phủ nhận vũ trụ quan kinh điển, nhưng ông cố gắng “hiện đại hóa”
cách hiểu về nó bằng ngôn ngữ khoa học đương thời. Chính vì vậy, việc ông nói Bắc
Câu Lô Châu có thể là một hành tinh không phải là một khẳng định giáo lý, mà là
một giả thuyết diễn giải (reinterpretation) nhằm hòa giải đạo Phật với khoa học
hiện đại. Điều này cũng cho thấy, ngay cả trong khi đề xướng Tịnh Độ nhân gian,
Thái Hư vẫn không từ bỏ niềm tin vào sự tồn tại của Tây Phương Cực Lạc như một
cõi Phật có thật.
Bắc Câu Lô Châu (Uttarakuru, उत्तरकुरु; 北俱盧洲, Běijùlúzhōu) là một
trong Tứ đại bộ châu (四大部洲) của vũ trụ quan đạo Phật và Ấn Độ cổ đại, nằm
về phương bắc của núi Tu Di. Theo nhiều kinh điển, đây là một cõi người có đời
sống lý tưởng: khí hậu ôn hòa, của cải sung túc, ít bệnh tật, tuổi thọ dài, ít
tranh chấp và không phải lao động cực nhọc. Tuy nhiên, Bắc Câu Lô Châu vẫn thuộc
Dục giới (欲界), còn nằm trong vòng sinh tử luân hồi; cư dân ở
đó tuy hưởng nhiều phúc báo nhưng chưa đạt giải thoát. Vì vậy, trong bài luận
này, Thái Hư dùng Bắc Câu Lô Châu để phân biệt hai loại khát vọng của con người:
nhu cầu về một đời sống an ổn và hạnh phúc có thể được đáp ứng bằng phúc báo thế
gian (tiêu biểu là Bắc Câu Lô Châu), còn khát vọng vượt thoát sinh tử và đạt đến
sự giải thoát viên mãn chỉ có thể được đáp ứng bởi Tây Phương Cực Lạc của Đức
Phật A Di Đà. Đáng chú ý, nhằm dung hòa vũ trụ quan đạo Phật truyền thống với
khoa học hiện đại, Thái Hư còn giả thuyết rằng Bắc Câu Lô Châu có thể không phải
là một lục địa huyền thoại theo nghĩa đen, mà là một hành tinh tồn tại trong vũ
trụ. Cách giải thích này phản ánh nỗ lực đặc trưng của ông trong việc diễn giải
những mô tả kinh điển dưới ánh sáng của thiên văn học và khoa học đầu thế kỷ
XX, chứ không phải là một giáo lý truyền thống của Tịnh Độ tông hay của đạo Phật
nói chung.
[22] Trong tiểu luận Kiến
Lập Tịnh Độ Tại Nhân Gian (建設人間淨土論, 1926), Thái Hư không chỉ trình bày Tịnh Độ
nhân gian như một lý tưởng tinh thần, mà còn đưa ra một viễn tượng về việc xây
dựng một cộng đồng đạo Phật hiện thực trong thế giới này. Việc ông đề xuất núi
Phổ Đà (普陀山, Pǔtuó shān) — một trong những thánh địa quan
trọng của đạo Phật Trung Hoa, gắn với tín ngưỡng Quán Thế Âm Bồ Tát — làm địa
điểm thích hợp cho dự án này không phải là sự lựa chọn ngẫu nhiên. Đối với Thái
Hư, một Tịnh Độ nhân gian cần có một không gian cụ thể, nơi giáo pháp không chỉ
được giảng dạy mà còn được tổ chức thành một phương thức sống hoàn chỉnh.
Mô hình của ông gồm sự phối hợp giữa tăng đoàn và cư sĩ:
tăng sĩ giữ vai trò hướng dẫn giáo lý và đạo đức, trong khi cư sĩ tham gia xây
dựng một cộng đồng xã hội dựa trên những nguyên tắc đạo Phật. Việc phân chia đất
đai theo mức độ thọ trì giới pháp (Tam Quy, Ngũ Giới, Thập Thiện) cho thấy Thái
Hư muốn biến những nguyên tắc tu hành cá nhân thành một nền tảng tổ chức xã hội.
Nói cách khác, giới luật không chỉ là quy phạm đạo đức của từng cá nhân, mà còn
trở thành nguyên tắc điều chỉnh đời sống cộng đồng.
Đáng chú ý, cộng đồng mà Thái Hư hình dung không phải là
một tu viện biệt lập tách khỏi thế gian. Việc ông đưa vào mô hình này trường học,
cơ quan duy trì trật tự xã hội và những hoạt động truyền giáo cho thấy ông quan
niệm đạo Phật cần có đầy đủ những thiết chế để tham dự vào đời sống hiện đại.
Đây là điểm thể hiện rõ tư tưởng “đạo Phật nhân gian” (人間佛教) của ông: một xã hội lý
tưởng không được hình thành chỉ bằng sự giác ngộ cá nhân, mà cần thông qua việc
xây dựng những điều kiện xã hội giúp con người phát triển trí tuệ, đạo đức và
lòng từ bi.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây chủ yếu là một mô hình lý
tưởng hóa hơn là một dự án đã được thực hiện hoàn chỉnh. Giá trị lịch sử của đề
xuất này nằm ở chỗ Thái Hư đã đưa một câu hỏi mới vào tư tưởng đạo Phật hiện đại:
không chỉ hỏi làm thế nào một cá nhân đạt được giải thoát, mà còn hỏi làm thế
nào giáo pháp đạo Phật có thể định hình những cấu trúc xã hội, giáo dục và cộng
đồng trong thế giới hiện tại.
Những điều này giúp làm rõ một điểm quan trọng: Thái Hư
không chỉ “thế tục hóa” Tịnh Độ theo nghĩa biến nó thành một lý tưởng đạo đức;
ông còn thử nghĩ đến một “kiến trúc xã hội” của Tịnh Độ. Đây là chỗ ông khác với
nhiều diễn giải thuần túy nội tâm của “Duy Tâm Tịnh Độ”, đồng thời cũng là lý
do ông trở thành một nhân vật quan trọng trong lịch sử đạo Phật hiện đại.
[23] Thánh Nghiêm (聖嚴, Shèngyán, 1930–2009)
là một trong những cao tăng có ảnh hưởng lớn nhất của đạo Phật Đài Loan hiện đại,
đồng thời là người sáng lập Pháp Cổ Sơn (法鼓山, Fǎgǔshān). Ông sinh tại
Giang Tô (江蘇), xuất gia từ khi còn trẻ, trải qua quá trình
tu học lâu dài trong cả truyền thống Thiền tông và giáo lý Đại thừa. Sau khi
sang Nhật Bản nghiên cứu, ông nhận bằng tiến sĩ Phật học tại Đại học Risshō (立正大学), rồi trở về Đài Loan
giảng dạy và hoằng pháp. Ông được xem là một trong những nhân vật quan trọng của
phong trào phục hưng đạo Phật Đài Loan thế kỷ XX, cùng với những vị như Tinh
Vân (星雲), Hòa Hậu (惟覺) và Quả Vân (果芸), trong bối cảnh đạo Phật
Đài Loan đang chuyển từ mô hình tự viện truyền thống sang những tổ chức đạo Phật
hiện đại có giáo dục, từ thiện và hoạt động xã hội.
Về tư tưởng, Thánh Nghiêm chịu ảnh hưởng sâu xacủa truyền
thống Thiền, đặc biệt là Thiền Lâm Tế (臨濟宗) và Tào Động (曹洞宗), nhưng đồng thời cũng
có một cách tiếp cận rộng mở đối với những pháp môn Đại thừa khác, trong đó có
Tịnh Độ. Khác với một số khuynh hướng xem Thiền và Tịnh Độ như hai con đường đối
lập — một bên nhấn mạnh tự lực giác ngộ, một bên nhấn mạnh tha lực của Phật A
Di Đà — Thánh Nghiêm chủ trương dung hợp chúng trong một quan niệm toàn diện về
tu tập: hành giả vừa cần nương vào nguyện lực của chư Phật, vừa phải thanh lọc
tâm thức và thực hành Bồ Tát đạo trong đời sống hiện tại.
Trong vấn đề Tịnh Độ, Thánh Nghiêm tiếp nối một phần hướng
đi mà Thái Hư đã mở ra, nhưng phát triển theo một hệ thống chặt chẽ và thiên về
thực hành cá nhân hơn. Nếu Thái Hư quan tâm nhiều đến việc kiến tạo một Tịnh Độ
nhân gian như một mô hình xã hội và cộng đồng đạo Phật, thì Thánh Nghiêm tập
trung vào việc hòa giải ba cách hiểu truyền thống về Tịnh Độ: Tây Phương Tịnh Độ
(西方淨土) như một cõi Phật chân thật để vãng sinh; Duy Tâm Tịnh Độ
(唯心淨土) như sự thanh tịnh của tâm thức; và Tịnh Độ tại Nhân
Gian (人間淨土) như sự thể hiện của trí tuệ và từ bi trong đời
sống hiện tại.
Vì vậy, Thánh Nghiêm không xem việc cầu vãng sinh về Tây
Phương Cực Lạc và việc xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn trong hiện tại là hai
mục tiêu đối lập. Theo ông, người phát khởi Bồ Đề tâm không thể chỉ tìm kiếm sự
giải thoát cho riêng mình, mà phải đồng thời hành Bồ Tát hạnh, giúp đỡ chúng
sinh và làm cho thế giới hiện hữu ngày càng gần với phẩm chất của Tịnh Độ. Đây
là điểm khiến tư tưởng của ông trở thành một cầu nối giữa Tịnh Độ truyền thống,
Thiền tông và khuynh hướng đạo Phật nhân gian của đạo Phật Đài Loan hiện đại.
[24] Ấn Quang,
Đại An pháp sư và sự tiếp tục của Tịnh Độ truyền thống trong thời hiện đại (ba
khuynh hướng: Ấn Quang (bảo thủ Tịnh Độ tha phương) – Thái Hư (tái diễn giải Tịnh
Độ nhân gian) – Đại An pháp sư (phục hưng Tịnh Độ truyền thống trong bối cảnh
hiện đại).
Tuy tư tưởng “Tịnh Độ nhân gian” của Thái Hư đã trở thành
một trong những hướng phát triển quan trọng của đạo Phật Trung Hoa hiện đại,
nhưng nó không đại diện cho toàn bộ truyền thống Tịnh Độ. Trong lịch sử đạo Phật
Trung Hoa thế kỷ XX, vẫn tồn tại một dòng Tịnh Độ bảo thủ hơn, tiếp tục khẳng định
cách hiểu truyền thống rằng cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà là một phật độ thực
sự tồn tại ngoài thế giới Ta Bà, và mục tiêu căn bản của người tu Tịnh Độ là cầu
vãng sinh về cõi ấy sau khi mạng chung.
Một trong những đại diện quan trọng nhất của khuynh hướng
này là Ấn Quang đại sư (印光, Yìnguāng, 1861–1940), người thường được xem là
một trong bốn vị đại sư phục hưng Tịnh Độ của đạo Phật Trung Hoa cận đại. Sinh
vào cuối triều Thanh, Ấn Quang xuất gia khi còn trẻ và dành phần lớn cuộc đời
nghiên cứu, giảng giải và hoằng truyền pháp môn niệm Phật. Khác với những nhà cải
cách muốn tái định hướng đạo Phật theo những yêu cầu của xã hội hiện đại, Ấn
Quang chủ yếu tìm cách bảo tồn và phục hồi tinh thần nguyên thủy của Tịnh Độ
tông, đặc biệt nhấn mạnh ba yếu tố căn bản: tín (信), nguyện (願), hạnh (行) — tức lòng tin sâu
xavào Đức Phật A Di Đà, phát nguyện sinh về cõi Cực Lạc, và thực hành niệm Phật.
Đối với Ấn Quang, việc diễn giải Tịnh Độ như một biểu tượng
tâm lý hay một trạng thái nội tâm thuần túy có nguy cơ làm suy yếu ý nghĩa cứu
độ đặc thù của pháp môn này. Ông nhấn mạnh rằng nếu chỉ xem “Tịnh Độ duy tâm”
như một cách nói rằng “Tịnh Độ chỉ nằm trong tâm”, người tu có thể đánh mất niềm
tin căn bản vào nguyện lực của A Di Đà và vào sự tồn tại thực sự của cõi Cực Lạc.
Theo ông, Tịnh Độ không phải chỉ là một trạng thái tâm lý đã được thanh tịnh
hóa, mà là một phật độ do công đức và bốn mươi tám đại nguyện của Đức Phật A Di
Đà thành tựu.
Vì vậy, Ấn Quang phản đối khuynh hướng hiện đại hóa Tịnh
Độ theo hướng giảm nhẹ yếu tố siêu việt. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa ông
xem nhẹ đời sống hiện tại. Giống như nhiều truyền thống Đại thừa khác, ông cho
rằng người niệm Phật chân chính phải đồng thời tu dưỡng đạo đức, hiếu kính cha
mẹ, giữ giới, làm việc thiện và nuôi dưỡng lòng từ bi. Điểm khác biệt nằm ở chỗ:
đối với Ấn Quang, những hành động ấy là sự chuẩn bị và biểu hiện của một người
đang hướng về mục tiêu vãng sinh Cực Lạc, chứ không phải sự thay thế mục tiêu ấy
bằng việc xây dựng một “Tịnh Độ” hoàn toàn ngay trong thế giới hiện tại.
Nếu Ấn Quang đại diện cho khuynh hướng duy trì phương diện
siêu việt của Tịnh Độ, thì Thái Hư đại diện cho một nỗ lực tái cấu trúc ý nghĩa
của Tịnh Độ trong bối cảnh hiện đại. Hai người sống cùng thời và đều nhận thấy đạo
Phật Trung Hoa cần phải đối diện với những biến đổi của thế giới hiện đại,
nhưng họ đưa ra những câu trả lời khác nhau.
Thái Hư đặt câu hỏi: làm thế nào để đạo Phật có thể tham
dự vào đời sống xã hội và trở thành một lực lượng chuyển hóa con người ngay
trong hiện tại?
Ấn Quang đặt câu hỏi: làm thế nào để bảo vệ niềm tin căn
bản của pháp môn Tịnh Độ trước nguy cơ bị thế tục hóa và mất đi phương diện giải
thoát siêu việt?
Do đó, sự khác biệt giữa hai vị không đơn giản là khác biệt
giữa “hiện đại” và “lạc hậu”, mà là hai cách hiểu khác nhau về quan hệ giữa giải
thoát và thế gian: Thái Hư nhấn mạnh rằng giác ngộ phải biểu hiện trong việc cải
hóa đời sống con người; Ấn Quang nhấn mạnh rằng đời sống hiện tại chỉ có thể được
chuyển hóa khi đặt trong viễn tượng rộng lớn hơn của giải thoát khỏi sinh tử.
Trong bối cảnh đạo Phật Trung Hoa đương đại, Đại An pháp
sư (大安法師, Dà’ān fǎshī, sinh 1959) là một đại diện tiêu
biểu của khuynh hướng phục hưng Tịnh Độ truyền thống. Ông là một trong những giảng
sư nổi bật của Tịnh Độ tông Trung Hoa hiện nay, từng giữ vai trò hoằng pháp tại
Linh Nham Sơn tự (靈巖山寺) ở Tô Châu (蘇州), một trung tâm quan trọng
của truyền thống niệm Phật Trung Hoa.
Trong tác phẩm Giáo Trình Tịnh Độ Tông (淨土宗教程), Đại An pháp sư tiếp tục
trình bày Tịnh Độ theo mô hình truyền thống: cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà
không phải chỉ là biểu tượng của một tâm thức thanh tịnh, mà là một phật độ
chân thật được thành tựu từ bốn mươi tám đại nguyện của Bồ Tát Pháp Tạng khi
Ngài thành Phật A Di Đà.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là Đại An không hoàn toàn đối
lập với ngôn ngữ khoa học hiện đại. Khi bàn về quan hệ giữa không gian, thời
gian và thực tại, ông sử dụng một số cách diễn giải liên hệ đến vật lý hiện đại,
đặc biệt là thuyết tương đối của Einstein, để cho rằng những mô tả truyền thống
về vị trí và thời điểm của Tịnh Độ không nhất thiết phải được hiểu như những tọa
độ vật lý đơn giản theo quan niệm thông thường. Theo ông, việc nói Cực Lạc nằm ở
“phương Tây” và việc nói bốn mươi tám đại nguyện được phát khởi trong một thời
điểm lịch sử cụ thể có thể được xem như những “tọa độ không-thời gian” (時空座標) mà Đức Phật sử dụng
như phương tiện thiện xảo để con người hữu hạn có thể tiếp cận một thực tại vượt
ngoài giới hạn của không gian và thời gian.
Theo cách hiểu này, Đại An không chuyển Tịnh Độ thành một
lý tưởng xã hội hiện tại như Thái Hư, mà tìm cách bảo vệ phương diện siêu việt
của Tịnh Độ bằng một ngôn ngữ có thể đối thoại với tư tưởng hiện đại.
Vì vậy, khi nghiên cứu đạo Phật Trung Hoa hiện đại, cần
tránh giả định rằng mô hình “đạo Phật nhân gian” hay “Tịnh Độ nhân gian” đã
thay thế hoàn toàn Tịnh Độ truyền thống. Thực tế cho thấy từ đầu thế kỷ XX đến
nay, nhiều cách hiểu về Tịnh Độ vẫn cùng tồn tại:
- Ấn Quang đại diện
cho việc bảo vệ Tịnh Độ như một cõi giới thực sự tồn tại và nhấn mạnh niềm
tin vào nguyện lực của A Di Đà.
- Thái Hư tái diễn giải
Tịnh Độ như một lý tưởng cần được hiện thực hóa trong đời sống con người
và xã hội.
- Đại An pháp sư tiếp
nối truyền thống Tịnh Độ cổ điển nhưng tìm cách giải thích nó bằng những
khái niệm có khả năng đối thoại với khoa học và tư tưởng hiện đại.
Sự đa dạng này cho thấy lịch sử Tịnh Độ Trung Hoa hiện đại
không phải là một quá trình thay thế đơn tuyến từ “Tịnh Độ siêu việt” sang “Tịnh
Độ nhân gian”, mà là một cuộc đối thoại liên tục giữa hai phương diện: niềm hy
vọng về một cõi thanh tịnh vượt khỏi thế giới hiện tại và nỗ lực xây dựng những
phẩm chất của cõi thanh tịnh ấy ngay trong đời sống con người.
