Bốn Mươi
Tám Đại Nguyện Của Phật ADiĐà
阿彌陀佛四十八大願
Những Lập Luận Bênh Vực Tịnh Độ Ở Cuối Thời Kỳ Phong Kiến
Trung Hoa
(như một phụ đính cho Bốn Mươi Tám Đại Nguyện
Của Phật ADiĐà) [1]
Pháp môn Tịnh Độ là một
pháp môn phương tiện thiện xảo trong đạo Phật. Nhiều phương diện của pháp môn
này dường như mâu thuẫn với giáo lý đạo Phật hoặc giống như những yếu tố pha tạp
vay mượn từ những tôn giáo khác. Ngay trong bản thân nó cũng làm nảy sinh không
ít nghi vấn, bởi những kinh điển giới thiệu pháp môn này chứa đựng nhiều điểm bất
nhất và dường như mâu thuẫn với nhau.
— Thánh Nghiêm, Master Sheng Yen Teaches the Pure Land Dharma-Gate
Ngoại trừ một vài trường hợp, phần lớn những công trình
nghiên cứu của học giới phương Tây về lịch sử Tịnh Độ giáo Trung Hoa khi bàn đến
mối quan hệ giữa Tịnh Độ và những truyền thống khác trong đạo Phật Trung Hoa đều
tập trung vào việc lý giải cách những xung đột được dung hòa, cũng như sự hình
thành của những mô hình diễn giải như “Thiền – Tịnh song tu” (禪淨雙; xem Chappell 1986;
Shih 1991, 1992; Yü 1981).
Những nghiên cứu này thường tạo nên ấn tượng rằng những
giải pháp do những trước tác gia Tịnh Độ hoặc những nhân vật đạo Phật Trung Hoa
khác đề xuất để hóa giải những xung đột ấy đã tạo ra những ảnh hưởng lâu dài,
sâu rộng và mang tính chuẩn mực, khiến những tranh luận được giải quyết dứt điểm
một lần cho mãi mãi. Trong bức tranh đó, nổi bật nhất là xu hướng dung hòa Thiền
và Tịnh Độ, được khởi xướng từ thời Tống (960–1279) và được xác lập rõ nét hơn
dưới thời Minh. Mô hình “Thiền – Tịnh song tu”, vốn thường được quy cho Vĩnh
Minh Diên Thọ và được Vân Thê Châu Hoằng phát triển thêm, dường như đã làm mờ
đi sự khác biệt giữa hai đường lối tu tập này, chấm dứt sự cạnh tranh giữa
chúng và ngăn ngừa những luận chiến qua lại.
Tuy nhiên, mục đích của chương này là lần theo những luận
chiến giữa một số hành giả Thiền và những vị luận sư Tịnh Độ, từ cuối thời Minh
(1368–1644) cho đến tận ngày nay—cụ thể là những người không chấp nhận mô hình
“Thiền – Tịnh song tu”, mà chủ trương duy trì bản sắc độc lập của truyền thống
Tịnh Độ. Sau khi xác định bộ phận của truyền thống Tịnh Độ đã khởi phát những
cuộc bút chiến ấy, tôi sẽ tập trung khảo sát những trước tác của Viên Hoằng Đạo
(Yuán Hóngdào 袁宏道, 1568–1610), Nhất Nguyên Tông Bổn (Yīyuán
Zōngběn 一元宗本, thế kỷ XVI), Tế Tỉnh Triệt Ngộ (Jìxǐng Chèwù 際醒徹悟, 1741–1810) và Ấn Quang
(Yìnguāng 印光, 1861–1940). Bốn tác giả này đại diện cho ba
giai đoạn lịch sử khác nhau: cuối thời Minh, giữa thời Thanh và thời Dân quốc.
Việc khảo sát những trước tác của họ sẽ cho thấy những kiểu lập luận đặc trưng
mà truyền thống Tịnh Độ đã triển khai để đáp lại những phê phán từ phía Thiền
tông.
Xác định những người bảo vệ và những người phê phán Tịnh
Độ
Việc trước tiên cần làm là xác định hai phía trong luận
chiến này. Như đã trình bày, không hề tồn tại một “tông phái” hay “giáo phái” Tịnh
Độ biệt lập; mà một khi không có một Tịnh Độ tông được xác định rõ ràng, thì
cũng rất khó xác định những thực thể mà sự dung hợp giữa Thiền và Tịnh Độ được
cho là diễn ra giữa chúng (Sharf 2002). Tuy nhiên, nếu sự dung hợp giữa hai
truyền thống này là điều khó nắm bắt, thì những luận chiến kéo dài giữa chúng lại
là một thực tế không thể phủ nhận. những tác giả Thiền tông đã phê phán Tịnh Độ
trên nhiều phương diện, và những người bảo vệ Tịnh Độ cũng đã lần lượt đáp trả.
Dẫu vậy, việc không tồn tại một tổ chức hay một tông phái
Tịnh Độ độc lập lại đặt ra một vấn đề trực tiếp: trong những cuộc xung đột giữa
Thiền và Tịnh Độ, ai là người lên tiếng thay mặt cho phía Tịnh Độ, và họ dựa
vào thẩm quyền nào để làm như vậy? Nói cách khác, ngay cả khi hai phía không thể
được phân định rạch ròi thành những tông phái hay giáo phái, thì những người
tham gia luận chiến vẫn luôn đứng về một lập trường nhất định và tự nhận mình
có thẩm quyền phát ngôn cho lập trường ấy. Mặc dù ở Chương 2 tôi đã xác định điều
mà tôi gọi là truyền thống Tịnh Độ, ở đây tôi vẫn cần chỉ rõ những nhân vật nào
đã tham gia những luận chiến để bảo vệ truyền thống ấy trước những người công
kích, và họ dựa trên cơ sở nào để làm điều đó.
Như đã trình bày ở Chương 3, trong thời kỳ tiền cận đại,
những nhà tư tưởng Tịnh Độ đã nêu ra hai cách giải thích khác nhau về cơ chế vận
hành của pháp môn Tịnh Độ. Cách thứ nhất là “Duy tâm Tịnh Độ” (wéixīn jìngtǔ
唯心淨土), và cách thứ hai là “Tịnh Độ phương Tây” (西方淨土), hay còn gọi là “Tịnh
Độ phương khác” 他方淨土).[2]
Theo cách giải thích thứ nhất, Phật A-di-đà là một hình tượng hiện hữu trong
tâm, còn Tịnh Độ không gì khác hơn là chính thế giới Ta-bà này khi được nhận thấy
một cách đúng đắn bởi một tâm thức đã được thanh tịnh hóa. Hai đoạn kinh thường
được viện dẫn nhiều nhất để chứng minh cho lập trường này là câu trong Quán
Vô Lượng Thọ Kinh: “Tâm này làm Phật, tâm này là Phật” (T.365.12:343a21),
và câu trong Kinh Duy-ma-cật: “Nếu Bồ Tát muốn được cõi Phật thanh tịnh
thì phải thanh tịnh tâm mình. Khi tâm thanh tịnh thì cõi Phật cũng thanh tịnh.”
(T.475.14:538c4–c5; Watson dịch, 1997, tr. 29, có hiệu chỉnh).
Quan điểm như vậy hầu như không gây nhiều tranh luận
trong giới Thiền, bởi nó khẳng định nhiều yếu tố nền tảng trong diễn ngôn đạo
Phật Trung Hoa: tính bất nhị giữa chủ thể và đối tượng, tư tưởng duy tâm, Phật
tính và tính chất rốt ráo không thể nắm bắt của mọi phân biệt và phạm trù. Nếu
nền tảng của sự tu tập được hiểu là sự tương tức bất nhị giữa người hành trì và
đối tượng của sự hành trì — ở đây là Phật A-di-đà — thì một phương thức tu tập
kết hợp như “công án niệm Phật” (niànfó gōng’àn 念佛公案) sẽ hoàn toàn hợp lý.
Theo cách được Vân Thê Châu Hoằng phát triển, phương pháp này gồm việc hành trì
niệm Phật, nhưng định kỳ quay lại phản chiếu chính mình bằng câu hỏi: “Ai là
người đang niệm danh hiệu Phật?” (xem Thiền quan sách tấn 禪關策進, T.2024.48:1102b18–b24;
bản dịch tiếng Anh trong Yúnqī Zhūhóng 2015, tr. 106; xem thêm Yü 1981,
tr. 47–63).[3]
Tuy nhiên, ở phía đối lập, những người khẳng định giáo lý
“Tịnh Độ phương Tây” và thực hành những pháp môn liên quan đến nó lại trở thành
đối tượng bị phê phán, không chỉ từ những người tự nhận là hành giả Thiền tông,
mà còn từ những người tu Tịnh Độ khác, những người thiên nhiều hơn về lập trường
“Duy tâm Tịnh Độ”. Hãy thử xem những người phê phán này sẽ cảm thấy bị xúc phạm
như thế nào khi đọc đoạn văn sau đây trong một lá thư của Ấn Quang, vị Tổ thứ
mười ba (zǔ 祖) của truyền thống Tịnh Độ: Không nên khởi lên những suy
đoán mê lầm dựa theo quan điểm của những người ngoại đạo và những kẻ chưa giác
ngộ. Họ nói rằng tất cả những sự trang nghiêm không thể nghĩ bàn [của Tịnh Độ]
chỉ là những phương tiện giáo hóa bằng thí dụ và ẩn dụ, không có nền tảng trong
thực tại khách quan. Nếu chấp giữ quan điểm ngu si và tà kiến này, thì sẽ đánh
mất lợi ích của việc vãng sinh Tịnh Độ. Thật là một tổn thất lớn lao! Cần phải
nhận thức rõ điều này. (Ấn Quang 1991, quyển 1, tr. 71)
Những lời phát biểu như vậy chắc chắn sẽ làm dấy lên những
tiếng kêu “thuyết nhị nguyên thô thiển!” từ giới trí thức đạo Phật.
Vì vậy, đặc điểm cốt lõi của “Tịnh Độ phương Tây” là sự
khẳng định rằng cõi Tịnh Độ Cực Lạc (Sukhāvatī) thực sự tồn tại trong thế
giới khách quan bên ngoài tâm thức của mỗi cá nhân. Quay về phương Tây thì sẽ
hướng mặt về cõi ấy; quay về phương Đông thì cõi ấy sẽ ở phía sau lưng. Đã từng
có một vị Bồ Tát thật sự tên là Pháp Tạng, người trong quá khứ đã thành Phật dưới
danh hiệu A-di-đà. Vị Bồ Tát ấy thực sự đã phát ra một loạt đại nguyện; và sự
thành tựu thực sự của những lời nguyện ấy có nghĩa rằng những chúng sinh đang sống
trong thế giới ô nhiễm và bất định này thực sự có thể xưng niệm danh hiệu của
Ngài, và Ngài thực sự sẽ đến đón họ vào lúc lâm chung, đưa họ về cõi Tịnh Độ
này. Ở đó, họ thực sự sẽ được thấy Ngài, được nghe Ngài thuyết pháp, và cuối
cùng đạt đến sự giác ngộ viên mãn hoàn toàn.
Quan điểm hiểu theo nghĩa đen này chưa bao giờ là một phần
của sự dung hòa đã dẫn đến mô hình “Thiền – Tịnh song tu”. Đối với nhiều Phật tử
Trung Hoa, ngay cả sau khi phương thức tu tập song hành này được phát triển, một
niềm tin như vậy vẫn vi phạm nhiều tiên đề căn bản của triết học đạo Phật mà họ
xem là hiển nhiên.[4] Nó
đặt ra một sự nhị nguyên giữa chư Phật và chúng sinh chưa giác ngộ, cũng như giữa
thanh tịnh và ô nhiễm. Nó phủ nhận sự cần thiết của bất kỳ sự tu tập và chứng
ngộ nào ngay trong hiện tại. Nó dường như phủ nhận rằng tất cả chúng sinh đều
có Phật tính và vì thế, về căn bản, không khác gì chính A-di-đà. Cuối cùng, nó
dường như là một pháp tu ích kỷ, chỉ nhằm mục đích thoát khỏi thế giới đau khổ
này để đến một miền đất xa xôi không có thật. Theo quan điểm của những người
phê phán ấy, chỉ có những đại chúng nông dân mù chữ, ngu si và mê lầm mới có thể
cần đến một điều vô lý như vậy!
Do những nhận thức phổ biến này, những người khẳng định lập
trường “Tịnh Độ phương Tây” có nhu cầu về nghệ thuật biện hộ lớn hơn nhiều so với
những người chủ trương “Duy tâm Tịnh Độ”, mà phần lớn trong số họ tự nhận mình
thuộc Thiền tông. Những phê bình được liệt kê ở trên, xét theo bề mặt, đều có vẻ
đúng; vì vậy, nhiệm vụ của những người biện hộ là chứng minh rằng cách hiểu
mang tính khách quan hơn của họ về vũ trụ luận và giải thoát luận của Tịnh Độ vẫn
nhận được sự ủng hộ từ những tầng bậc cao nhất của kinh điển và tư tưởng đạo Phật.
Từ nhu cầu này đã hình thành một cách trình bày phong phú
và tinh tế về lý thuyết cũng như thực hành Tịnh Độ, một cách trình bày:
(1) đặt Tịnh Độ vào trong khuôn khổ tư tưởng bản thể của
Thiên Thai (天台) và Hoa Nghiêm (華嚴); [5]
(2) cho thấy rằng những vị Bồ Tát thuộc trình độ cao nhất
cũng là những người thực hành và ủng hộ pháp môn này;
(3) cho thấy lập trường của họ phù hợp với một cách hiểu
căn bản về duy tâm;
(4) đưa ra bằng chứng rằng ngay cả những bậc thầy vĩ đại
nhất và những kinh điển quan trọng nhất của chính Thiền tông cũng đồng thuận với
cách đọc Tịnh Độ của những người biện hộ, chứ không phải với cách đọc của những
người phê phán họ.
Vì vậy, phần còn lại của chương này sẽ trình bày khái
quát cách thức mà những nhà biện hộ Tịnh Độ Trung Hoa về sau đã vận dụng bốn hướng
biện minh này (cũng như những phương thức khác), không chỉ để bảo vệ pháp tu của
chính mình, mà còn để phê phán rằng những đối phương của họ mới chính là những
người thực sự làm tổn hại đến truyền thống tín ngưỡng ấy.
“Tịnh Độ Phương Tây” Phù Hợp Với Triết Lý Phật Giáo
Một trong những hướng biện hộ mà những nhà biện hộ Tịnh Độ
sử dụng là chứng minh rằng lập trường của họ, thay vì vi phạm những nguyên lý bản
thể học căn bản của đạo Phật, thực ra còn tôn trọng những nguyên lý ấy nhiều
hơn so với những đối phương của họ.
Chiến lược này khá đơn giản: vì những Phật tử Trung Hoa
nhìn nhận rộng rãi tư tưởng Thiên Thai (天台) và Hoa Nghiêm (華嚴) là những biểu hiện cao
nhất của tư tưởng bản thể đạo Phật, nên họ tìm cách đặt tư tưởng của mình vào
trong những khuôn khổ này. Nhờ đó, họ có thể cho thấy rằng giáo lý Tịnh Độ
không hề vi phạm hoặc đơn giản hóa những tiêu chuẩn cao nhất mà chính những đối
phương của họ đặt ra.
Thực hành Tịnh Độ trong viễn tượng Thiên Thai
Vì phần lớn tư tưởng Tịnh Độ được phát triển trong khuôn
khổ Thiên Thai tông vào thời nhà Tống, nên việc đặt tư tưởng và thực hành Tịnh
Độ trong viễn tượng của tông phái này không phải là điều khó khăn. Thực vậy, những
nhà biện hộ đã sử dụng rất nhiều phạm trù của Thiên Thai trong những tác phẩm
không mang tính biện hộ, nhằm trình bày và hệ thống hóa giáo lý Tịnh Độ.
Chẳng hạn, Nguyên Hồng Đạo đã sử dụng mô hình phân loại bốn
loại Tịnh Độ của Thiên Thai trong tác phẩm Tây Phương Hợp Luận (西方合論, T.1976.47:391a23–c3;
xem thêm Chương 3). Như Daniel Stevenson đã cho thấy, tác phẩm đồ sộ Ma-ha Chỉ
Quán (摩訶止觀, T.1911) của Trí Khải Thiên Thai (天台智顗, 538–597) đã giảng dạy
cái gọi là Thường Hành Tam Muội (常行三昧), dựa trên những pháp thực hành niệm Phật được
khuyến nghị trong bộ kinh ba quyển Bát-chu Tam-muội Kinh (般舟三昧經, Pratyutpanna-samādhi-sūtra,
T.418).
Trong pháp tu này, hành giả liên tục đi nhiễu quanh đàn
tràng thờ Phật A-di-đà, đồng thời quán tưởng Đức Phật và cõi nước của Ngài
trong suốt chín mươi ngày liên tục (Stevenson 1986, tr. 58–61; Stevenson và
Donner 1993, tr. 27–28).
Daniel Getz đã khảo sát rất chi tiết vai trò then chốt của
những tăng sĩ Thiên Thai trong sự phát triển của truyền thống Tịnh Độ, cả như một
hệ thống tư tưởng lẫn như một pháp tu phổ biến trong giới xuất gia và cư sĩ.
Trong thời nhà Tống (960–1279), những tăng sĩ Thiên Thai đã đưa truyền thống Tịnh
Độ xuống phía nam, đến những tỉnh Chiết Giang và Giang Tô, đồng thời tiến hành
nhiều hoạt động nhằm thúc đẩy sự phát triển của truyền thống này tại đó.
Tăng sĩ Tông Hiểu (宗曉, 1151–1214) đã biên soạn
tác phẩm Lạc Bang Văn Loại (樂邦文類, Tuyển tập về cõi Lạc Bang, T.1969A),
còn những vị tăng như Tỉnh Thường (省常, 959–1020), Từ Vân Tuân
Thức (慈雲尊式, 964–1032), và Tứ Minh Tri Lễ (四明知禮, 960–1028) đã đóng vai
trò quan trọng trong việc thành lập những hội tu hành thanh tịnh và phát triển
pháp môn niệm Phật bằng lời (xưng danh niệm Phật).
Những tác phẩm biện hộ Tịnh Độ về sau chắc chắn đã sử dụng
những đóng góp của Thiên Thai đối với sự hình thành tư tưởng Tịnh Độ như một
phương thức xác nhận tính chính đáng cho pháp tu của mình. Tuy nhiên, việc viện
dẫn thẩm quyền này không phải lúc nào cũng giúp ích cho những người bảo vệ lập
trường “Tịnh Độ phương Tây”.[6]
Những người phê phán họ luôn có thể cho rằng họ đã bóp
méo giáo lý chân chính của Thiên Thai, bởi họ vi phạm giáo lý Tam Đế (三諦). Theo giáo lý này, sau
khi đi qua sự nhận thức về Không đế và Giả đế, hành giả đạt đến sự chứng ngộ về
tính hoàn toàn bất nhị của Trung đạo.[7]
Chẳng phải việc gọi cõi này là “ô nhiễm” và cõi kia là
“thanh tịnh”, rồi tìm cách rời bỏ cõi này để hướng đến cõi kia, tự bản thân nó
đã cấu thành một dạng nhị nguyên luận không thể chấp nhận hay sao, cho dù được
diễn đạt bằng những thuật ngữ của Thiên Thai?
Nguyên Hồng Đạo đã nghĩ đến những người phê phán như vậy
khi ông trích dẫn từ tác phẩm Tịnh Độ Thập Nghi Luận (淨土十疑論, Mười nghi vấn về Tịnh
Độ, T.1961), vốn được quy cho Trí Khải: Người có trí siêng năng cầu sinh về
Tịnh Độ, nhưng thể tính của cái đến đó để được vãng sinh là không thể nắm bắt
được — đây mới chính là “chân vô sinh”. Đó chính là ý nghĩa của câu nói: “Tâm
thanh tịnh thì cõi Phật thanh tịnh.” Kẻ ngu muội bị vướng mắc vào chữ “sinh”.
Nghe nói “sinh”, họ chỉ hiểu là sinh; nghe nói “vô sinh”, họ chỉ hiểu là vô
sinh. Họ không biết rằng sinh chính là vô sinh, và vô sinh chính là sinh. Vì
không đạt được nguyên lý này, họ bị chi phối bởi những ý niệm “có” và “không”,
rồi tức giận với những người cầu sinh về Tịnh Độ và phỉ báng họ.
(T.1976.47:403a18–a22; đoạn văn này được trích từ T.1961.47:78a26–b1)
Nói cách khác, những người phê phán đã sai lầm khi cho rằng
niềm tin và thực hành Tịnh Độ, vốn dựa trên những quan điểm nhị nguyên, đã vi
phạm những nguyên lý triết học căn bản của đạo Phật.
Đoạn văn trên phần nào đáp lại sự phê phán này bằng cách
cho thấy rằng chính những người phê phán cũng chưa hiểu đúng ý nghĩa của tính bất
nhị: họ diễn giải ngôn ngữ Tịnh Độ quá theo nghĩa cụ thể, xem “sinh” và “vô
sinh” như hai điều loại trừ lẫn nhau, thay vì thấy rằng chúng thâm nhập lẫn
nhau và không tách rời.
Việc Nguyên Hồng Đạo trích dẫn một văn bản được quy cho
chính vị sáng lập Thiên Thai tông càng củng cố tính chính thống Thiên Thai (Tiantai
bona fides) cho lập luận của ông.
Nguyên Hồng Đạo tìm thấy một cách đáp trả khác đối với
phê bình này trong những phạm trù cao nhất của Thiên Thai. Chẳng hạn, ở đây ông
sử dụng Tam Quán về Không, Giả và Trung để giải thích mối quan hệ chính xác giữa
người niệm Phật và chính Đức Phật: Về câu nói rằng “ba phép quán đều hiện hữu
trong niệm” (ngôn niệm tồn tam quán 言念存三觀者): một lần xưng niệm
danh hiệu Phật dẫn đến sự thấu suốt rằng bản thể của chủ thể đang niệm là
Không, còn đối tượng được niệm thì không có những tướng cố định. Điều này có
nghĩa rằng sự niệm Phật bao hàm “Quán Không”. Đức Phật mà người ấy niệm là hóa
thân (應化身), điều này có nghĩa là tâm đã phá trừ những mê
lầm do những kiến chấp và tư tưởng phân biệt tạo ra. Mặc dù bản thể của chủ thể
niệm là Không và đối tượng được niệm không có tướng cố định, điều đó không ngăn
cản chủ thể nhận biết và phân biệt hình tướng của đối tượng. Vì vậy, sự niệm Phật
bao hàm “Quán Giả”.Đức Phật được niệm là báo thân (報身), điều này có nghĩa là
tâm đã phá trừ những mê lầm do vô số cảm nhận của những giác quan tạo nên. Ngay
trong khoảnh khắc chủ thể và đối tượng đều là Không, chủ thể và đối tượng vẫn
hiện khởi. Ngay trong khoảnh khắc chủ thể và đối tượng hiện khởi, chủ thể và đối
tượng lại vắng lặng.Vì vậy, Không và Giả cùng hiện hữu tương dung, và sự niệm
Phật bao hàm “Quán Trung”. Đức Phật được niệm chính là Pháp thân (法身), nghĩa là tâm đã phá
trừ sự mê lầm căn bản của vô minh. Hơn nữa, đây chính là nhân của việc niệm Phật:
thấu suốt Tam Đế và làm thanh tịnh bốn cõi. Điều này giống như nhặt một hạt bụi
mà biến cả đại địa thành vàng; đó chính là sự tương nhập lẫn nhau của pháp giới,
là cánh cửa của phép quán bất khả tư nghị. (T.1976.47:405a15–a25) [8]
Đoạn văn này cho thấy những người phê phán, vì chỉ nắm giữ
một cách phiến diện tính Không của sự phân biệt giữa chủ thể và đối tượng, đã bị
mắc kẹt. Theo thuật ngữ Thiên Thai, chính họ vẫn chưa chứng ngộ chân lý Trung Đạo,
nơi những hiện tượng tuy chỉ là sự hiện hữu giả lập nhưng vẫn được nhìn nhận lại
như chính nơi biểu hiện của chân lý tối cao. Người nghĩ rằng A-di-đà và cõi Tịnh
Độ của Ngài thực sự tồn tại bên ngoài phạm vi của thế giới Ta-bà không phải là
sai lầm; điều này cũng có tính Giả đế như bất kỳ sự kiện nào khác trong đời sống
hiện tại của chúng ta. Sau khi tu tập thiền quán và tiếp nhận giáo pháp trong Tịnh
Độ, những tín đồ cuối cùng sẽ tự mình nhận ra chân lý Trung Đạo. Nhưng vào lúc
này, thực hành “Tịnh Độ phương Tây” vẫn đủ để đưa họ đi theo đúng hướng.
Ngoài ra, Nguyên Hồng Đạo còn vận dụng một giáo lý đặc
thù của Thiên Thai tông, đó là quan điểm cho rằng Nhất Tâm (一心) bao trùm toàn bộ thực
tại, gồm cả phương diện nhiễm ô [9]
lẫn phương diện thanh tịnh. [10]
Quan điểm này góp phần rất lớn trong việc giải thích làm
thế nào những tâm thức ô nhiễm vẫn có thể vãng sinh về Tịnh Độ mà không làm tổn
hại đến sự thanh tịnh của cõi ấy, và làm thế nào ngay cả tâm thức mê lầm của
người bình thường thấp kém chỉ chuyên tâm xưng niệm danh hiệu Phật cũng có thể
tương thông với Nhất Tâm.
Nguyên Hồng Đạo trực tiếp trích dẫn vị tổ thứ chín của
Thiên Thai là Kinh Khê Trạm Nhiên (湛然, 711–782), người từng
nói rằng ngay trong trạng thái mê lầm của mình, khi tâm quán tưởng Đức Phật
A-di-đà như thể Ngài tách biệt khỏi tâm đang quán tưởng ấy, chính trạng thái ấy
vẫn có thể trở thành phương tiện đưa đến giải thoát (T.1976.47:402a6–a9).
Nếu hiểu rằng Nhất Tâm trong phương diện nhiễm ô của nó
bao trùm tất cả những tâm khác, thì quan điểm này trở nên hoàn toàn hợp lý.
Với những lập luận này, Nguyên Hồng Đạo muốn chứng minh rằng
thực hành Tịnh Độ phù hợp với triết lý Thiên Thai. Tuy nhiên, phần lớn những
cách viện dẫn Thiên Thai khác của những nhà Tịnh Độ lại thường có hình thức
trích dẫn những nguồn Thiên Thai về những chủ đề khác, hoặc đưa những nhân vật
nổi tiếng của Thiên Thai vào danh sách những bậc tu hành Tịnh Độ lỗi lạc, nhằm
phản bác phê bình rằng thực hành Tịnh Độ chỉ dành cho những người bình dân, ít
học.
Những nhà biện hộ Tịnh Độ thường xuyên dựa vào tư tưởng
và kinh điển Hoa Nghiêm nhiều hơn để cung cấp một nền tảng cho sự chấp nhận
pháp môn Tịnh Độ. [11]
Thực hành Tịnh Độ dưới góc nhìn Hoa Nghiêm
Một chiến lược ban đầu nhằm chứng minh sự tương thích giữa
giáo lý Tịnh Độ và Hoa Nghiêm là viện dẫn chính Kinh Hoa Nghiêm. Điều này xuất
phát từ một quan niệm phổ biến trong đạo Phật Trung Hoa rằng Kinh Hoa Nghiêm là
kinh điển Đại thừa cao nhất, còn tư tưởng bản thể của Hoa Nghiêm là hình thức
phát triển cao nhất của tư tưởng đạo Phật.
Cả Nguyên Hồng Đạo (袁宏道) và Ấn Quang (印光) đều sử dụng cách lập
luận này một cách trực tiếp. Ấn Quang nói: “Ngày nay, Kinh Hoa Nghiêm là vua của
những kinh, thống ngự toàn bộ kinh điển. Người nào không tin Kinh Hoa Nghiêm
thì là nhất-xiển-đề.” (Ấn Quang 1991, tr. 1:360; 2012, tr. 34–35)
Nguyên Hồng Đạo nâng cao giá trị của những kinh điển Tịnh
Độ bằng cách vận dụng những hệ thống phán giáo (判教) đã có từ trước, nhằm đặt
Kinh A-di-đà vào cấp độ kinh điển cao nhất, ngang hàng với Kinh Hoa Nghiêm. Chẳng
hạn, ông trích dẫn một bản chú giải Kinh A-di-đà của pháp sư Khuy Cơ (窺基, 632–682), thuộc Pháp
Tướng tông (法相宗). Bản chú giải này sử dụng một hệ thống phân loại
giáo pháp gồm tám cấp độ. Trong hệ thống ấy, Khuy Cơ xếp Kinh A-di-đà cùng với
Kinh Pháp Hoa và Kinh Hoa Nghiêm vào cấp độ cao nhất của kinh điển, gọi là
“Tông Viên Thật tương ứng với Lý” (應理圓實宗; T.1976.47:400a23–a24;
văn bản của Khuy Cơ nằm trong A-di-đà Kinh Thông Tán Sớ 阿彌陀經通贊疏; xem
T.1758.37:329c13–c15).
Chiến lược này đã nâng địa vị của những kinh điển Tịnh Độ
lên ngang hàng với Kinh Hoa Nghiêm bằng cách đặt chúng trong cùng một cấp độ
giáo lý.
Tuy nhiên, những nhà biện hộ Tịnh Độ có thể đưa ra một lập
luận mạnh mẽ hơn nữa bằng cách tìm kiếm sự ủng hộ cho Tịnh Độ ngay trong chính
Kinh Hoa Nghiêm, như Ấn Quang đã thực hiện trong tác phẩm Tịnh Độ Quyết Nghi Luận
(淨土決疑論, Luận giải quyết những nghi ngờ về Tịnh Độ).
Dựa trên bản dịch tám mươi quyển của ngài Thật-xoa-nan-đà
(Śikṣānanda), ông tìm thấy đoạn văn sau đây ở gần cuối quyển thứ bốn
mươi, thuộc phần Nhập Pháp Giới phẩm (入法界品, Gaṇḍavyūha),
trong đó đại Bồ-tát Phổ Hiền (普賢, Samantabhadra) khuyên người đọc nên cầu
sinh về Tịnh Độ. [12]
Này thiện nam tử! Nếu tất cả chúng sinh có thể nghe được
vua của những đại nguyện này, tiếp nhận, gìn giữ, đọc tụng và rộng rãi giảng
nói cho mọi người, thì trong tất cả những thế giới khác sẽ không có một vị Phật
nào, một đấng Thế Tôn nào, lại không hay biết về công đức của họ. Vì vậy, khi
nghe đến vua của những đại nguyện này, những ông không bao giờ nên sinh tâm
nghi ngờ, mà phải chân thật tiếp nhận. Sau khi tiếp nhận thì có thể đọc; sau
khi đọc thì có thể tụng; sau khi tụng thì có thể gìn giữ; tiếp tục cho đến khi
có thể chép lại và rộng rãi giảng nói cho người khác. Những đại nguyện mà những
người này gìn giữ chỉ trong một khoảnh khắc cũng sẽ đưa đến thành tựu; quả báo
mà họ nhận được sẽ là phúc đức vô lượng, vô biên. Họ sẽ có khả năng cứu giúp tất
cả những chúng sinh đang ở trong biển phiền não và những khổ đau lớn lao, đưa họ
ra khỏi đó để tất cả đều được vãng sinh về cõi Tối Thắng Lạc của Phật A-di-đà.
(Hoa Nghiêm Kinh Hợp Luận 華嚴經合論 1977, tr. 2:1468a–b)
Ấn Quang không phải là nhà biện hộ đầu tiên chú ý đến đoạn
kinh này; những tác giả trước đó cũng từng trích dẫn nó để chứng minh rằng Tịnh
Độ không phải là một thực hành thấp kém dành riêng cho những người ít học, bởi
vì Phổ Hiền và tất cả những vị Bồ-tát trong Liên Hoa Hải Hội (蓮華海會) [13]
đều phát nguyện cầu sinh về Tịnh Độ Cực Lạc (Sukhāvatī) (xem chẳng hạn
Vân Khê Châu Hoằng tại CBETA X.424.22:611a2–a3).
Tuy nhiên, vì Ấn Quang là tác giả đầu tiên nhận thấy những
hệ quả của phê bình văn bản hiện đại đối với việc sử dụng kinh điển trong những
lập luận biện hộ, nên ông phải đối diện với lịch sử hình thành của kinh điển
này để duy trì giá trị và ý nghĩa của việc viện dẫn đoạn kinh trên.
Ấn Quang không phải là nhà biện hộ đầu tiên chú ý đến đoạn
kinh này; những tác giả trước đó cũng từng trích dẫn nó để chứng minh rằng Tịnh
Độ không phải là một pháp môn thấp kém chỉ dành riêng cho những người thất học,
bởi vì Phổ Hiền và tất cả những vị Bồ-tát trong Liên Hoa Hải Hội(蓮華海會) đều phát nguyện cầu
sinh về Tây Phương Cực Lạc (Sukhāvatī) (xem chẳng hạn Châu Hoằng đời Vân
Khê tại CBETA X.424.22:611a2–a3).
Tuy nhiên, vì Ấn Quang là tác giả đầu tiên nhận thấy những
hệ quả của phê bình văn bản hiện đại đối với việc sử dụng kinh điển trong những
lập luận biện hộ, nên ông phải đối diện với lịch sử hình thành của kinh điển để
duy trì giá trị của việc viện dẫn đoạn văn này.
Đối phương không được nêu tên của Ấn Quang trong tác phẩm
Tịnh Độ Quyết Nghi Luận (淨土決疑論, Luận giải quyết những nghi ngờ về Tịnh Độ)
cho thấy rằng đoạn văn nói trên thực ra không xuất hiện trong Kinh Hoa Nghiêm
tám mươi quyển do Thật-xoa-nan-đà (Śikṣānanda) dịch.
Hơn nữa, một nhà chú giải Kinh Hoa Nghiêm có ảnh hưởng lớn
vào đời Đường, Lý Thông Huyền (李通玄, 635–730), người từng chú giải bản kinh mới được
dịch vào thời đó, cũng không hề đưa ra bất kỳ lời bình nào về đoạn văn này. Đối
với vị này, điều đó chứng minh rằng đoạn văn đang được nói đến là một phần xen
thêm vào (interpolation) được đưa vào sau thời của Lý Thông Huyền, và vì
vậy không thuộc về bản kinh nguyên thủy.
Ngoài ra, ông còn cho rằng ở những chỗ khác trong tác phẩm
chú giải của mình, Lý Thông Huyền thực sự từng phê phán quan niệm về Tây Phương
Tịnh Độ, xem đó là một trường hợp của việc phàm phu chấp trước vào tướng. Vì vậy,
theo lập luận của ông, điều này càng khiến việc Ấn Quang dựa vào đoạn văn đáng
ngờ nói trên trở nên không có cơ sở. (Ấn Quang 1991, tr. 1:361; 2012, tr. 36)
Điều này dẫn Ấn Quang đến một phần trình bày dài về lịch
sử văn bản của Kinh Hoa Nghiêm.
Ông bắt đầu bằng việc nói rằng Lý Thông Huyền — một nhân
vật được tôn kính như hóa thân của một vị Bồ-tát thuộc Liên Hoa Hải Hội— không
có trong tay toàn bộ bản kinh hoàn chỉnh, bởi vì phần cuối của kinh chỉ được
truyền đến Trung Hoa sau năm 798, tức gần bảy mươi năm sau khi ông qua đời.
Vì vậy, Lý Thông Huyền mới có cách nói như vậy về Tây
Phương Tịnh Độ. (Ấn Quang 1991, tr. 1:361; 2012, tr. 36)
Xét theo sự truyền thừa văn bản mà những học giả hiện đại
có thể phục dựng, nhận định này của Ấn Quang là chính xác.
Bản dịch phần Nhập Pháp Giới phẩm (Gaṇḍavyūha) của
Thật-xoa-nan-đà chỉ kéo dài đến cuối phần tương ứng với quyển thứ 39 trong bản
dịch Bát-nhã về sau. Trong bản văn được lưu giữ trong Đại Chính Tân Tu Đại Tạng
Kinh (大正新修大藏經, Taishō Shinshū Daizōkyō), kinh văn thực sự kết
thúc đúng tại vị trí mà đối phương của Ấn Quang đã cho thấy; người đọc sẽ không
tìm thấy đoạn văn được trích dẫn ở trên trong đó.
Tuy nhiên, Ấn Quang cho thấy rằng phần kết thúc của bản
văn này không phù hợp với mô thức kết thúc thông thường của phần lớn những kinh
Đại thừa. Ở đây không có ai hỏi Đức Phật về tên gọi của giáo pháp này và cách
thức gìn giữ giáo pháp ấy; cũng không có câu kết rằng tất cả những người nghe
pháp đều hoan hỷ tiếp nhận và trở về.
Dựa trên những bằng chứng thuộc về phê bình văn học này, Ấn
Quang nói rằng bản văn ấy “kết thúc trong một trạng thái chưa hoàn tất” (Ấn
Quang 1991, tr. 1:362; 2012, tr. 37), và từ đó khẳng định rằng Trưởng lão Lý đã
chỉ có trong tay một bản dịch chưa đầy đủ.
Theo ông, rõ ràng Lý Thông Huyền không thể nào bình luận
về một đoạn kinh mà mãi nhiều năm sau khi ông qua đời mới xuất hiện. Không phải
là ông không biết phần kết thúc chân thật của kinh; với tư cách là một vị Bồ-tát
chứng ngộ cao, ông nhất định đã biết điều đó.
Tuy nhiên, vì lúc ấy ông không có phần kinh này trong tay
để làm căn cứ trình bày giáo pháp ấy, nên ông đã khéo léo lựa chọn không tiết lộ
nó, tránh gây ra sự nhầm lẫn khi bình luận về một đoạn kinh mà đối tượng thính
chúng của ông lúc đó chưa có khả năng tiếp cận.
Khi giáo lý Tịnh Độ giờ đây đã được chính Kinh Hoa Nghiêm
xác nhận, những nhà biện hộ có thể chuyển sang xem xét mối quan hệ giữa triết học
Hoa Nghiêm và Tịnh Độ. Nguyên Hồng Đạo cho thấy rằng những bậc Thiền sư trong
quá khứ đã nhận thức được sự tương thích giữa giáo lý Tịnh Độ và giáo lý Hoa
Nghiêm. Chẳng hạn, ông dẫn tác phẩm Chân Hiết Thanh Liễu Thiền sư ngữ lục (真歇清了禪師語錄, Ghi chép lời dạy của
Thiền sư Chân Hiết Thanh Liễu), trong đó có một chương mang tên “Những yếu
nghĩa của Tịnh Độ” (淨土宗要, CBETA X.1426.71:779b19–c7).
Trong tác phẩm này, vị tăng Thiền tông Chân Hiết Thanh Liễu
(真歇清了, 1089–1151) đã đặc biệt sử dụng thí dụ về lưới của Đế
Thích (因陀羅網, Indra’s net) để giải thích sự viên dung tương
nhập hoàn toàn của Tịnh Độ A-di-đà với tất cả những cõi Phật khác cũng như với
tất cả những cõi ô nhiễm (T.1976.47:400a24–b4).
Ngoài ra, khái niệm Hoa Nghiêm về “sự tương nhập không
chướng ngại giữa lý và sự” (理事無礙, lǐshì wúài) cũng cung cấp một nguồn hỗ
trợ rõ ràng cho việc xác lập giáo lý Tịnh Độ.
Giống như một mặt trăng duy nhất có thể phản chiếu trọn vẹn
trong hàng nghìn ao hồ và dòng sông, hoặc như một luồng gió duy nhất có thể
phát ra âm thanh xuyên qua vô số cây cối, Phật A-di-đà xuất hiện trong tâm của
vô số hành giả không phải chỉ là một hình ảnh do chính những tâm ấy tạo ra, như
quan điểm của những người chủ trương “Duy tâm Tịnh Độ” vẫn cho rằng; mà đó thực
sự là Phật A-di-đà.
Việc hàng nghìn người có thể cùng lúc quán tưởng Ngài
không hề phủ nhận tính duy nhất của Phật A-di-đà, cũng không phủ nhận sự hiện hữu
chân thật của Ngài trong sự quán tưởng nội tâm của từng cá nhân.
A-di-đà, giống như mặt trăng, có thể phản chiếu trong vô
số tâm thức mà không đánh mất tính duy nhất và toàn vẹn của chính mình.
“Nếu trong cái toàn thể có những bộ phận, thì cái toàn thể
sẽ bị phân chia. Nếu trong những bộ phận mà cái toàn thể không hiện diện, thì
cái toàn thể sẽ không thể bao trùm những bộ phận. Ý nghĩa của tính viên mãn
không thể thành lập nếu bộ phận và toàn thể đối lập với nhau.”
(T.1976.47:400b2–b4)
Theo cách này, cách nhìn đặc thù của Hoa Nghiêm về mối
quan hệ giữa bộ phận và toàn thể, hay giữa cái một và cái nhiều (Cook 1977,
chương 6), được đưa vào để bảo vệ pháp môn niệm Phật. Nó cho thấy rằng hình ảnh
của A-di-đà trong tâm hành giả và chính A-di-đà chân thật đang an trụ trong Tịnh
Độ của Ngài có thể viên dung tương nhập với nhau.[14]
Không cần phải phủ nhận sự tồn tại của A-di-đà như một thực
thể bên ngoài và có thực khách quan để khẳng định sự hiện diện chân thật của
Ngài trong tâm hành giả; cả hai điều này đều có thể đồng thời đúng.
Vì vậy, pháp môn Tịnh Độ và triết học Hoa Nghiêm tương ứng
với nhau trong một sự thống nhất không tách rời giữa thực hành và lý luận.
Căn Cơ Và Phẩm Hạnh Cao Của Những Hành Giả “Tịnh Độ
Phương Tây”
Một trong những lời chỉ trích thường được đưa ra nhất đối
với pháp môn Tịnh Độ là cho rằng đây là một con đường tu tập thấp kém, chỉ
thích hợp với những kẻ phàm tục và ngu dốt, những người không có đủ năng lực
trí tuệ và sự quyết tâm vững chắc cần thiết để theo đuổi Tam học: giới, định và
tuệ. Nguyên Hồng Đạo đã mô tả sự phê phán này dưới hình thức một lời chế giễu:
“Hãy nhìn những người tu Thiền ngày nay. [...] Khi thấy có người thực hành Tịnh
Độ, họ cười và nói: ‘Họ đang tu một pháp môn chỉ dành cho những đám người ngu dốt.’”
(T.1976.47:394c9–c12)
Ông đáp lại phê bình này bằng cách đưa ra những trường hợp
phản chứng, nêu tên những nhân vật trong lịch sử và truyền thuyết đạo Phật đã từng
giảng dạy pháp môn Tịnh Độ, những người mà không ai có thể dám gọi là ngu dốt.
Ông viết: “Hãy để tôi thử nói với họ rằng không nên xem thường [tất cả những
người tu Tịnh Độ như là] những người nam nữ ngu dốt. Làm như vậy cũng chính là
xem thường Văn-thù-sư-lợi, Phổ Hiền, Long Thọ, Mã Minh, v.v.”
(T.1976.47:394c12–c13)
Lập luận bảo vệ này dựa trên nhiều nguồn tư liệu khác
nhau. Như chúng ta đã thấy, phẩm “Phổ Hiền Hạnh Nguyện” (普賢行願品) ở phần cuối của Kinh
Hoa Nghiêm mô tả rằng Phổ Hiền và toàn thể Liên Hoa Hải Hội (蓮華海會) cùng phát nguyện cầu
sinh về Tịnh Độ của Phật A-di-đà.
Vân Khê Châu Hoằng đã từng ngắn gọn cho thấy điểm này
trong tác phẩm A-di-đà Kinh Sớ Sao (阿彌陀經疏鈔):”Tất cả những đại Bồ-tát
như Văn-thù và Phổ Hiền đều đã phát nguyện cầu sinh [về Tịnh Độ], và không ai
có thể vượt hơn các Ngài; vậy thì huống gì những người mới bước vào con đường
tu học [lại càng nên noi theo].” (CBETA X.424.22:611a2–a3) [15]
Ấn Quang triển khai lập luận này chi tiết hơn như sau:
“Sự hiểu biết của ông chỉ giới hạn ở những người nam nữ
ngu dốt chỉ biết niệm danh hiệu Phật, rồi từ đó khinh miệt pháp môn Tịnh Độ.
Nhưng tại sao ông không xem phẩm Nhập Pháp Giới trong Kinh Hoa Nghiêm, nơi Thiện
Tài Đồng Tử, sau khi đã đạt đến sự bình đẳng với chư Phật, được Bồ-tát Phổ Hiền
dạy phát khởi Mười Đại Nguyện Vương, rồi đem công đức ấy hồi hướng cầu sinh về
Tây Phương Cực Lạc? Tại đó, ngài sẽ thành tựu Phật quả viên mãn, rồi lại khuyến
khích toàn thể Liên Hoa Hải Hội cùng phát nguyện như vậy.
Trong Liên Hoa Hải Hội ấy không có phàm phu, cũng không
có hàng Nhị thừa [Thanh văn và Duyên giác]. Tất cả đều là những bậc Pháp thân đại
sĩ ở đủ bốn mươi mốt địa vị, đã đoạn trừ vô minh, chứng ngộ Pháp tính và có thể
nương theo bánh xe Bản nguyện để thị hiện thành Phật ở bất kỳ thế giới nào chưa
có Phật xuất hiện.
Trong Liên Hoa Hải Hội có vô số cõi Tịnh Độ. Vì vậy, những
ai hồi hướng công đức để cầu sinh về Tây Phương Cực Lạc hẳn có thể tin chắc rằng,
sau khi được vãng sinh, họ đã bước vào cánh cửa nhiệm mầu đưa ra khỏi khổ đau
và con đường tắt để thành Phật.”
(Yìnguāng 1991, quyển 1, tr. 360; 2012, tr. 34)
Ngoài ra, truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa cũng hoàn toàn
chấp nhận những đoạn văn trong những bộ luận của những bậc đại sư được truyền
thống thừa nhận, trong đó khẳng định niềm tin vào Phật A-di-đà và khuyến khích
cầu sinh về Tịnh Độ. Những vị này trở thành những dẫn chứng quan trọng trong lập
luận của những nhà biện hộ nhằm bác bỏ quan điểm cho rằng người tu Tịnh Độ là
những kẻ ngu dốt hay tầm thường.
Long Thọ được viện dẫn là tác giả của Thập Trụ Tỳ-bà-sa
Luận (Shízhù pípóshā lùn 十住毘婆沙論, T.1521), trong đó phẩm “Dị Hành” (易行品) ca ngợi pháp môn Tịnh
Độ.
Thế Thân, dĩ nhiên, được xem là tác giả của Vãng Sinh Luận
(往生論, T.1524), một trước tác kinh điển ngắn về pháp môn Tịnh
Độ.
Mã Minh được xem là tác giả của Đại Thừa Khởi Tín Luận (大乘起信論, T.1666, T.1667), mà
chương cuối của tác phẩm có một đoạn ngắn khuyến khích niệm Phật; tuy nhiên, phần
lớn những học giả hiện đại đều cho rằng đoạn văn này là một phần được thêm vào ở
giai đoạn về sau. Ai lại dám gọi những nhân vật như vậy là những kẻ tầm thường
và chưa giác ngộ? [16]
Theo chỗ tôi được biết, chưa từng có một nhà biện hộ nào
cho lập trường “Tịnh Độ phương Tây” lại khẳng định rằng quan điểm này cao hơn
hoặc loại trừ quan điểm “Duy tâm Tịnh Độ”. Niềm tin rằng “Tam giới duy tâm” (三界唯心) vốn là một tiền đề căn
bản; phủ nhận chân lý này đồng nghĩa với việc tự đặt mình ra ngoài đạo Phật
chính thống và rơi vào hàng phàm phu chấp trước nhị nguyên. Vì vậy, nếu tìm
trong trước tác của họ một sự phủ nhận “Duy tâm Tịnh Độ”, người ta sẽ không thấy
điều đó. Trái lại, những tác giả này đều chủ trương rằng cả hai quan niệm cần
được thừa nhận để giữ thế quân bình.
Theo những người phê phán, “Tịnh Độ phương Tây” là một
giáo thuyết sai lầm vì chấp vào một cõi Tịnh Độ và một đức Phật dường như tồn tại
bên ngoài tâm; đối với họ, tiền đề ấy không thể dung hòa với quan niệm đạo Phật
thông thường về duy tâm và tính bất nhị giữa chủ thể và đối tượng. những nhà biện
hộ lập tức bác bỏ nhận định này, cho rằng chính những người phê phán mới là kẻ
sai lầm, vì họ chỉ bám chặt vào phương diện chân đế của Tịnh Độ mà gạt bỏ
phương diện tục đế.
Dĩ nhiên Tịnh Độ là duy tâm, và dĩ nhiên Phật A-di-đà là
sự hiển hiện của tự tính nơi mỗi người. Có ai phủ nhận những điều ấy đâu? Sai lầm
của những người phê phán là họ không nhận ra rằng mọi pháp và mọi hữu thể, từ
Phật A-di-đà cho đến đá và cây cối, đều mang bản chất như vậy; tuy nhiên, trên
bình diện tục đế, vẫn phải thừa nhận rằng chúng tồn tại như những đối tượng ở
bên ngoài ý thức của mỗi cá nhân. [17]
Nguyên Hồng Đạo trình bày lập luận này theo khuôn khổ học
thuyết Nhị đế của Trung Quán khi viết:
Một bài kệ nói rằng:
“Không có một pháp nào tự sinh; cũng không sinh từ cái khác, không sinh từ cả
hai, cũng không sinh vô nhân. Vì vậy mới gọi là 'vô sinh'.”
Lại nữa, kinh Duy-ma-cật
nói: “Ví như có người xây dựng cung điện. Nương vào cả hư không lẫn mặt đất,
người ấy có thể tùy ý kiến tạo mà không bị ngăn ngại. Nhưng nếu chỉ nương vào
hư không trống rỗng thì không thể hoàn thành được.”
Giáo pháp của đức Phật
luôn nương trên hai chân lý: Ngài tuyên thuyết thật tướng của những pháp, nhưng
không phủ nhận những danh xưng và hiện tượng quy ước. (T.1976.47:403a13–a18)
Theo cách này, Nguyên Hồng Đạo chuyển sự phê phán trở lại
đối với chính những người phê phán. Chính việc họ chỉ bám chặt vào cách mô tả Tịnh
Độ như là “vô sinh” mà xem nhẹ tính chất “được thành lập theo nghĩa quy ước” của
nó, cũng như việc họ cho rằng “sinh” về đó loại trừ chân lý về “vô sinh”, như
đã được trình bày trong một đoạn trích trước đây từ tác phẩm của Nguyên Hồng Đạo,
chỉ cho thấy rằng chính họ mới là những người chưa nắm được chiều sâu trong sự
phân tích của đạo Phật. [18]
Thiền sư chuyển sang giảng dạy Tịnh Độ là Kế Tỉnh Triệt
Ngộ (繼醒徹悟, 1741–1810) [19]
đặc biệt ưa dùng lập luận theo hướng Duy tâm. Trong một đoạn trong Ngữ lục
(語錄) của mình, ông giải thích:
Có một vị tăng Thiền hỏi:
“Những pháp đều như giấc mộng. Thế giới Ta-bà chắc chắn
là một giấc mộng; Tịnh Độ cũng là một giấc mộng. Nếu cả hai đều là những giấc mộng
như nhau, vậy thì thực hành [pháp môn Tịnh Độ] có ích lợi gì?”
Tôi đáp:
“Không phải vậy. Trước khi đạt đến địa vị thứ bảy của Bồ-tát,
người tu hành vẫn còn thực hành trong giấc mộng, tức là trong giấc mộng lớn của
vô minh. [...] Khi đôi mắt của người đang ngủ chưa mở ra, thì đau khổ và vui sướng
vẫn hiện hữu một cách rõ ràng. Trong giấc mộng ấy, người ta có thể phải chịu những
khổ đau cùng cực của thế giới Ta-bà, hoặc có thể nhận được những niềm vui thù
thắng của Cực Lạc. Hơn nữa, mộng thấy thế giới Ta-bà là đi từ một giấc mộng này
sang một giấc mộng khác, những giấc mộng chồng chất trong giấc mộng. Người ấy cứ
trôi nổi và xoay chuyển trong mê lầm. Nhưng khi mộng thấy Cực Lạc, người ấy đi
từ giấc mộng đến tỉnh thức, rồi từ tỉnh thức đến sự tỉnh thức sâu hơn, cho đến
dần dần đạt đến đại giác. Quả thật, cả hai đều là giấc mộng, nhưng nội dung của
chúng trong tư cách là những giấc mộng thì hoàn toàn khác nhau.” (CBETA
X.1182.62:336c5–c12)
Như vậy, Triệt Ngộ thừa nhận điểm mà đối phương đưa ra:
thế giới này và Tịnh Độ đều là giấc mộng; nhưng ông phủ nhận rằng mọi giấc mộng
đều giống nhau. Nếu quả thực như vậy, thì chư Phật sẽ không còn phương tiện nào
để đánh thức những chúng sinh đang say ngủ!
Trong một đoạn khác, Triệt Ngộ đưa ra một nhận xét quan
trọng rằng tư tưởng Duy tâm chưa bao giờ phủ nhận sự tồn tại của những tâm thức
nằm ngoài tâm thức cá nhân của chính mình; nếu phủ nhận điều đó thì sẽ rơi vào thuyết
duy ngã. [20]
Nói rằng A-di-đà là một hình ảnh trong tâm mình vẫn chưa phải là toàn bộ vấn đề;
bởi vì đồng thời, chính mình cũng là một hình ảnh trong tâm Phật. Chính mô hình
Duy tâm có tính tương quan hai chiều này làm cho pháp môn Tịnh Độ có hiệu lực.
Triệt Ngộ viết:
“Vị tăng Pháp Tạng đã phát bốn mươi tám đại nguyện trước
Đức Phật Thế Tự Tại Vương. Theo những đại nguyện ấy, Ngài thực hành những công
hạnh lớn lao trải qua vô số đại kiếp; nhờ nhân được viên mãn và quả được thành
tựu, Ngài đã thành Phật. Tên của Pháp Tạng được đổi thành A-di-đà, và thế giới
của Ngài được chuyển thành Tịnh Độ.
Nay, lý do khiến A-di-đà có thể trở thành A-di-đà chính
là vì Ngài đã thấu đạt sâu xa tự tính của mình là duy tâm. Tuy nhiên, A-di-đà
này và Tịnh Độ của Ngài — chẳng phải đó cũng chính là A-di-đà tự tính [tức
A-di-đà có cùng bản tính với tự thân của hành giả] và Tịnh Độ duy tâm hay sao?
Tâm tính này hoàn toàn giống nhau nơi chúng sinh và chư Phật; nó không thuộc về
chư Phật nhiều hơn mà thuộc về chúng sinh ít hơn.” (CBETA
X.1182.62:336c24–337a5)
Ngay sau đoạn này là phần trích dẫn mà chúng ta đã thấy
trong chương 4, trong đó Triệt Ngộ khẳng định rằng người hành trì quán tưởng
A-di-đà và Đức Phật hiện hữu trong tâm của nhau. Vì vậy, chúng sinh đang xưng
niệm danh hiệu Phật cũng là những hiện tượng tâm thức từ lập trường của Đức Phật,
cũng như ngược lại. Chính vì lý do đó, ngay cả những người vẫn còn bị mắc kẹt
trong mạng lưới của những giấc mộng, khi trong vô minh mà xưng niệm danh hiệu Phật,
vẫn có thể nhận được sự cảm ứng. Do đó, lời phê phán cho rằng tư tưởng Tịnh Độ
vi phạm nguyên lý căn bản của Duy tâm đã không còn đứng vững.
Phương Pháp Thiền Không Đáng Tin Cậy, Và Những Người Phê
Phán Tịnh Độ Từ Phía Thiền Không Nhận Ra Rằng Chính Truyền Thống Của Họ Cũng Thừa
Nhận Pháp Môn Tịnh Độ Là Một Con Đường Tu Tập Hợp Lệ
Không chỉ bằng lòng với việc bảo vệ tư tưởng và thực hành
Tịnh Độ trước những lời chỉ trích, những nhà biện hộ Tịnh Độ thường chuyển sang
thế công, công kích rằng pháp môn Thiền là một phương pháp không đáng tin cậy
và không đủ để đạt đến giải thoát, đồng thời khiển trách những người ủng hộ Thiền
vì cũng đang nuôi dưỡng những mê lầm của riêng họ.
Nguồn tư liệu thường được viện dẫn nhất cho mục đích này
là một nhóm bốn bài kệ được quy cho Vĩnh Minh Diên Thọ (永明延壽, 904–975), gọi là “Tứ
Liệu Giản” (四料揀):
1. 有禪無淨土。十人九蹉路。陰境若現前。瞥爾隨他去。
Có Thiền mà không có
Tịnh Độ, mười người thì chín người đi lạc đường; khi cảnh giới của những uẩn hiện
ra trước mắt, họ lập tức bị cuốn theo nó.
2. 無禪有淨土。萬修萬人去。但得見彌陀。何愁不開悟。
Không có Thiền nhưng
có Tịnh Độ, vạn người tu thì vạn người đều được vãng sinh. Chỉ cần được thấy
A-di-đà, lo gì không khai ngộ.
3. 有禪有淨土。猶如戴角虎。現世為人師。來生作佛祖。
Có cả Thiền lẫn Tịnh
Độ thì giống như con hổ mọc thêm sừng [tức có năng lực gấp bội]. Người ấy trong
đời hiện tại sẽ làm thầy của người khác; trong những đời sau sẽ thành Phật hoặc
Tổ.
4. 無禪無淨土。鐵床并銅柱。萬劫與千生。沒個人依怙。
Không có Thiền cũng
không có Tịnh Độ thì chỉ còn giường sắt và cột đồng [của địa ngục], trải qua
muôn kiếp nghìn đời mà không có ai để nương tựa.
Trong khi nhiều học
giả và nhà chú giải truyền thống tập trung vào bài kệ thứ ba, ca ngợi đức hạnh
của người thành tựu cả Thiền lẫn Tịnh Độ, những nhà biện hộ Tịnh Độ lại nhấn mạnh
sự tương phản giữa bài kệ thứ nhất và bài kệ thứ hai. Ý nghĩa của hai bài kệ
này, như họ không ngừng cho thấy, là: chỉ riêng Thiền thì không đáng tin cậy,
trong khi Tịnh Độ có hiệu quả chắc chắn một trăm phần trăm, dù có hay không có
Thiền.[21]
Một vị thiền sư khác về sau trở thành người cổ xúy Tịnh Độ
là Nhất Nguyên Tông Bản (一元宗本, thế kỷ XVI), [22]
đã trích lời vị thiền sư đầu tiên truyền dạy cho ông con đường Tịnh Độ rằng:
“Đối với người xuất gia, [pháp môn Tịnh Độ] không gây trở
ngại cho việc tu tập Thiền.” (Quy Nguyên Trực Chỉ Tập 歸元直指集, CBETA
X.1156.61:428a17–a18; bản dịch tiếng Anh theo Cleary 1994, tr. 124).[23]
Mối nguy hiểm thực sự nằm ở việc chỉ dựa hoàn toàn vào
Thiền mà không đồng thời thực hành Tịnh Độ. Như bài kệ đã nói, chỉ có một trong
mười người có thể đạt được giải thoát mà không cần đến sức mạnh từ đại nguyện của
A-di-đà hỗ trợ cho nỗ lực của mình. Trái với nhiều cách diễn đạt của Thiền tông
về sự đốn ngộ, những nhà biện hộ Tịnh Độ nhấn mạnh rằng đạt được một sự giác ngộ
hoàn toàn và sâu rộng đến mức có thể giải thoát khỏi sinh tử luân hồi ngay
trong đời này là điều vô cùng khó khăn; đồng thời, triển vọng tiếp tục tiến bộ
trên con đường tu tập trong những đời sau cũng rất mong manh.
Tông Bản nói:
“Những người có căn cơ sắc bén và trí tuệ thượng thừa có
khả năng thực sự tham học Thiền và đạt được sự giác ngộ chân thật. Nhưng chỉ cần
có một sai lầm nhỏ, [việc chỉ dựa vào Thiền mà không có pháp môn khác hỗ trợ] sẽ
trở thành một sai lầm lớn.
Hỏi: Làm sao biết đây là một sai lầm?
Đáp: Sai lầm nằm ở chỗ không giác ngộ mà vẫn tiếp tục như
trước, xoay chuyển trong vòng sinh tử.
[...] Chẳng phải những ông từng nghe lời của bậc hiền xưa
nói rằng: ‘Học Thiền cần phải hoàn toàn thấu triệt vấn đề sinh tử, nhưng trong
một trăm người thì không có được hai hoặc ba người thành công. Nếu cầu sinh Tịnh
Độ bằng cách xưng niệm danh hiệu Phật, thì trong vạn người không có một người
thất bại.’” (CBETA X.1156.61:430a21–b3; Cleary 1994, tr. 138; trong bản dịch
này, thay “Zen” của Cleary bằng “Thiền” để thống nhất thuật ngữ)
Tuy nhiên, Tông Bản vẫn chủ trương phương pháp Thiền – Tịnh
song tu, được gọi là “công án Tịnh Độ” (niệm Phật thị thùy 念佛是誰, “Ai là người đang niệm
Phật?”), và những lời dạy của ông dường như trực tiếp nhằm thuyết phục những
hành giả Thiền đang tu tập hãy bổ sung pháp niệm Phật vào công phu của mình, chứ
không phải từ bỏ Thiền để hoàn toàn quy hướng sang Tịnh Độ. (Chẳng hạn, xem
CBETA X.1156.61–b19: “Công án niệm Phật vượt xa mọi công án khác.”)
Trong nhiều chỗ của Tây Phương Hợp Luận (西方合論), Nguyên Hồng Đạo cảnh
báo rằng nhiều hành giả Thiền cho rằng sự tiến bộ của mình đã đạt đến mức cao
hơn thực tế, và ông nhấn mạnh rằng sự giác ngộ phải hoàn toàn viên mãn thì người
tu mới có thể chắc chắn không còn rơi trở lại vào sinh tử luân hồi.
Để nêu một đoạn tiêu biểu, trong phần có tên “Cạm bẫy của
đốn ngộ” (Đốn ngộ đọa 頓悟墮), ông trích lời thiền sư Phần Dương Vô Nghiệp (汾陽無業, đời Đường):
“Ngày nay, những người trong thế gian hiểu Thiền và hiểu
Đạo nhiều như cát sông. Những người giảng giải về Phật và giảng giải về tâm thì
có đến hàng trăm, hàng nghìn, hàng vạn, hàng ức. Nhưng nếu vẫn chưa loại trừ được
hạt bụi cuối cùng [tức những nhiễm ô thế gian], thì vẫn chưa thoát khỏi sinh tử.”
(T.1976.47:413a21–a23)
Mục tiêu chiến lược của lập luận này là làm dấy lên nghi
vấn về việc liệu chỉ riêng pháp môn Thiền có đủ khả năng giải thoát hay không.
Cách diễn đạt ở đây được cố ý nhấn mạnh theo hướng cảnh báo: chỉ cần còn sót lại
một sự che lấp nhỏ nhất cũng đủ khiến người tu vẫn ở trong vòng sinh tử; đồng
thời, người ấy không có gì bảo đảm rằng trong đời sau mình sẽ có cơ hội tiếp tục
tu hành, hoặc nếu có cơ hội thì sẽ có thể tận dụng được cơ hội ấy.
Án Quang đi xa hơn trong việc xác định mức độ hoàn toàn
và không còn chướng ngại mà sự giác ngộ cần phải đạt đến nếu công phu Thiền muốn
thực sự có hiệu quả. Ông thực hiện điều này bằng cách giải thích ý nghĩa chính
xác của việc “có Thiền” trong “Tứ Liệu Giản” (四料揀) được quy cho Vĩnh Minh
Diên Thọ:
“‘Có Thiền’ nghĩa là thực hành và thấu triệt đến tận cùng
khả năng của mình, với những niệm tưởng lắng yên và những đam mê đã dừng lặng;
đồng thời thấy rõ hoàn toàn bản lai diện mục của chính mình trước khi cha mẹ
sinh ra, thấy được tự tính của mình bằng một tâm sáng suốt. [...]
Nếu tu Thiền mà chưa đạt giác ngộ, hoặc chỉ giác ngộ một
phần, thì không thể gọi đó là ‘có Thiền’. [...]
Phần lớn người đời cho rằng tu Thiền tức là ‘có Thiền’,
còn tu niệm Phật tức là ‘có Tịnh Độ’. Họ không chỉ không hiểu ‘Thiền’ và ‘Tịnh
Độ’, mà thậm chí còn không hiểu ý nghĩa của chính những thuật ngữ này. Không đạt
được lòng từ bi của Vĩnh Minh và chư Phật thời xưa, họ đã cắt đứt con đường tắt
ra khỏi khổ đau cho những người tu hành đời sau. Tự lừa dối mình và người khác,
họ gây ra tổn hại lớn lao biết bao! Giống như câu nói về việc ‘lệch khỏi điểm
cân bằng của chiếc cân thép’: chỉ cần sai lệch một sợi tóc, thì [kết quả] cũng
có thể cách xa nhau như trời với đất.”
(Án Quang 1991, tr. 1:366–367; 2012, tr. 43–45)
Một lần nữa, cũng giống như chỉ cần “sai lệch một sợi
tóc” cũng đủ khiến chiếc cân hoàn toàn mất thăng bằng, chỉ cần còn sót lại một
sự che lấp tiềm ẩn nhỏ nhất cũng đủ khiến người tu vẫn còn ở trong vòng sinh tử
luân hồi.
Vậy tại sao lại không thực hành Tịnh Độ cùng với Thiền, để
đời sau được sinh về đạo tràng lý tưởng của Cực Lạc (樂土), nơi thích hợp nhất
cho việc tiếp tục tu tập?
Ngoài ra, những nhà biện hộ Tịnh Độ còn chỉ trích những
người phê phán từ phía Thiền tông vì đã không hiểu chính truyền thống và văn liệu
của mình. Có một lần, Ấn Quang để cho người đối thoại nêu lên vấn đề: “Tất cả
những vị đại sư thuộc Thiền tông đều phủ nhận Tịnh Độ. Ngài nói thế nào về điều
đó?” (1991, 1:363; 2012, tr. 38).
Ấn Quang đáp lại bằng cách bác bỏ nhận định này theo ba
phương diện.
Thứ nhất, những lời nói có vẻ như miệt thị Tịnh Độ mà một
số vị thiền sư từng đưa ra thực ra chỉ là những phương tiện thiện xảo được nói
ra cho những đối tượng và hoàn cảnh cụ thể; chúng không phải là những giáo huấn
có tính hệ thống mà những vị ấy chủ trương.
Thứ hai, nhiều đoạn văn ban đầu dường như phê phán Tịnh Độ,
nhưng sau khi xem xét kỹ lại thì chính những đoạn ấy lại chuyển hướng và trở
thành sự ủng hộ đối với Tịnh Độ.
Thứ ba, nhiều vị thiền sư và nhiều văn bản Thiền tông lại
bày tỏ sự tán dương thuần túy đối với Tịnh Độ. Điều này khiến Ấn Quang phải đặt
câu hỏi: tại sao người đối phương thuộc Thiền tông của ông lại không hiểu rõ
truyền thống của chính mình hơn?
Một thí dụ cho phương pháp bác bỏ thứ nhất là một trong
những đoạn văn chống Tịnh Độ nổi tiếng nhất trong những văn bản Thiền tông: lời
nói có vẻ như chế giễu Tịnh Độ của Lục Tổ Huệ Năng được ghi lại trong Kinh Pháp
Bảo Đàn. Trong bản dịch của Yampolsky, đoạn này như sau:
Quan thái thú (...) hỏi: “Tôi thấy một số tăng sĩ và cư
sĩ thường xưng niệm Phật A-di-đà và mong muốn được sinh về phương Tây. Tôi xin
ngài giải thích liệu có thể sinh về đó hay không, để giải trừ nghi ngờ của
tôi.”
Đại sư nói: “Thưa quan thái thú, (...) tại Xá-vệ, Đức Thế
Tôn giảng về cõi phương Tây nhằm giáo hóa chúng sinh, và trong kinh nói rõ rằng:
‘Phương Tây không xa.’ Chỉ vì những người căn cơ thấp kém mà Phật nói là xa;
còn nói là gần chỉ dành cho những người có sự chứng đắc cao hơn. (...) Người mê
lầm chuyên tâm hướng về Phật và mong được sinh sang cõi khác; người giác ngộ
thì làm thanh tịnh chính tâm mình. (...)”
“Thưa quan thái thú, người phương Đông chỉ cần làm cho
tâm mình thanh tịnh thì không có tội lỗi; người phương Tây, nếu tâm họ không
thanh tịnh, thì vẫn có lỗi. Người mê lầm mong được sinh về Đông phương hay Tây
phương; còn đối với người giác ngộ thì mọi cõi đều như nhau. Chỉ cần tâm không
còn ô nhiễm thì cõi Tây phương không xa. Nếu tâm sinh khởi ô nhiễm, thì dù xưng
niệm Phật và cầu sinh về phương Tây, nếu tâm không thanh tịnh, cũng khó mà đạt
đến đó.” (Yampolsky 1967, tr. 156–157)
Cả Vân Thê Châu Hoằng và Viên Hồng Đạo đều đáp lại đoạn
này bằng cách cho rằng Lục Tổ Huệ Năng đơn giản là đã hiểu sai. Châu Hoằng cho
thấy rằng Kinh Pháp Bảo Đàn của Lục Tổ đã sai khi cho rằng Tịnh Độ chỉ cách nơi
này 108.000 cõi Phật về phía tây, bởi vì Kinh A-di-đà xác định rằng cõi ấy cách
thế giới này một khoảng cách không thể nghĩ bàn (CBETA X.424.22:633c13).
Viên Hồng Đạo tiếp tục lập luận:
“Tịnh Độ cách xa hàng vạn ức cõi nước, nhưng Kinh Pháp Bảo
Đàn lại nói là 108.000. Ngài ấy đã nhầm Ấn Độ với Tịnh Độ. (...) Lục Tổ thậm
chí chưa từng đọc Tam Tạng kinh điển. Ngài chỉ nghe người ta nói ‘phương Tây’ rồi
nghĩ rằng đó là một nơi nào đó ở Ấn Độ. Giáo pháp nói rất rõ rằng trong Tịnh Độ
không có sự sinh khởi của ba độc và người sinh về đó đạt được địa vị bất thoái
chuyển. Câu nói rằng ‘nếu người ở phương Tây phạm lỗi thì họ sẽ cầu sinh về cõi
nào?’ chỉ càng chứng minh điều đó.” (T.1976.47:410c2–c7)
Triệu Bản và Ấn Quang có cách nhìn khoan dung hơn. Hai vị
giải thích rằng Huệ Năng chỉ nắm lấy cơ hội để khai mở tâm của quan thái thú bằng
cách vận dụng lời nói như một phương tiện thiện xảo.
Trong một bài luận thuộc tác phẩm Quy Nguyên Trực Chỉ Tập
(歸元直指集, CBETA X.1156), có nhan đề “Biện Minh Lục Tổ Đại Sư Tây
Phương Tịnh Độ” (辨明六祖大師西方淨土), Triệu Bản nói rằng Lục Tổ “dùng lý để đoạt sự”
(以理奪事), trong khi Triệu Bản lựa chọn cách “dùng sự để hiển lý”
(以事顯理) (CBETA X.1156.61:436b14–b16).
Ấn Quang cho rằng việc hiểu sai dụng ý của Huệ Năng bằng
cách xem những lời ấy như những giáo huấn có tính hệ thống thì, theo cách nói của
Thiền tông, chẳng khác nào “nhận xương yên của con lừa làm xương hàm của ông nội
mình”. Ông tiếp tục nói rằng tất cả những bậc thiền sư chân chính đều sử dụng
những phương tiện giáo hóa như “thời cơ thích hợp” và “lời chuyển hướng”
(Yìnguāng 1991, tr. 1:363; 2012, tr. 38).
Phương pháp bác bỏ thứ hai của Ấn Quang là cho thấy rằng
đối phương của ông chỉ biết một phần câu trích dẫn từ kinh điển Thiền tông,
nhưng không theo dõi phần văn bản tiếp theo để thấy vị thiền sư ấy tiếp tục triển
khai tư tưởng như thế nào.
Trong trường hợp này, đối phương trích dẫn vị thiền sư
danh tiếng đời Đường là Triệu Châu Tòng Thẩm (趙州從諗, 778–897) với những câu
nói:
“Tôi không thích nghe chữ ‘Phật’.”
và:
“Nếu một vị lão tăng niệm danh hiệu Phật dù chỉ một lần,
thì phải súc miệng trong ba ngày.”
Ấn Quang nhắc vị tăng ấy rằng Triệu Châu không dừng lại ở
đó. Sau khi Triệu Châu nói: “Tôi không thích nghe chữ ‘Phật’”, tác phẩm Tổ Đường
Tập (祖堂集, Tổ Đường tập) ghi lại rằng một vị tăng
khác hỏi:
“Thưa thầy, vậy chẳng lẽ thầy chỉ là người phàm sao?”
Triệu Châu đáp:
Triệu Châu cũng có lúc trực tiếp ủng hộ giáo nghĩa Tịnh Độ.
Chẳng hạn, khi một vị tăng hỏi:
“Nếu một vị đại vương đến cúng dường thầy, thầy sẽ đáp lại
thế nào?”
Triệu Châu trả lời:
“Niệm Phật.”
(Ấn Quang 1991, tr. 1:363–364; 2012, tr. 39; câu chuyện
này có trong Tổ Đường Tập, 333b6; Triệu Châu tiếp tục nói rằng ông cũng sẽ đưa
cùng một lời khuyên ấy cho một đứa trẻ ngoài đường.)
Ở một chỗ khác, Tổ Đường Tập ghi lại:
“Có người hỏi: ‘Chư Phật trong mười phương có thầy hay
không?’
Sư đáp: ‘Có.’
Vị tăng kinh ngạc hỏi: ‘Ai là thầy của tất cả chư Phật?’
Sư đáp: ‘A-di-đà.’”
(Ấn Quang 1991, tr. 1:364; 2012, tr. 39–40; nguyên văn
trong Tổ Đường Tập, 335a4–5.)
Điểm mà Ấn Quang muốn nêu ra là: mặc dù ở một số nơi
Triệu Châu dường như xem nhẹ pháp môn Tịnh Độ, nhưng ở những nơi khác ông lại ủng
hộ pháp môn này. Vì vậy, đối phương của ông không thể chỉ trích dẫn những đoạn
văn phê phán mà bỏ qua những đoạn văn tán thành.
Phương pháp thứ ba của Ấn Quang là trích dẫn những đoạn
văn và thực hành trong Thiền tông rõ ràng ủng hộ Tịnh Độ. Một trong những bằng
chứng mạnh mẽ nhất là Bách Trượng Thanh Quy (百丈淸規), truyền thống quy
cho Bách Trượng Hoài Hải (百丈懷海, 749–814), đệ tử của
Mã Tổ Đạo Nhất (馬祖道一, 709–788).
Những thanh quy này đã trở thành chuẩn mực cho đời sống
tăng đoàn Thiền tông. Trong đó quy định rằng khi một vị tăng bị bệnh, đang hấp
hối hoặc đã qua đời, những vị tăng khác phải tập hợp lại và xưng niệm danh hiệu
A-di-đà, hồi hướng công đức ấy để vị tăng đó được vãng sinh về Tịnh Độ Cực Lạc
(Ấn Quang 1991, tr. 1:364).
(Xem thêm Viên Hồng Đạo, T.1976.47:411c–412a, về những
chứng cứ khác từ Bách Trượng Thanh Quy. Đoạn trích từ Bách Trượng Thanh Quy nằm
ở T.2025.48:1147b.) [24]
Cuối cùng, trong trường hợp vẫn còn nghi ngờ về việc những
trích dẫn văn bản của ai có trọng lượng hơn, hầu hết những nhà biện hộ Tịnh Độ
đều nhắc nhở những đối phương thuộc Thiền tông rằng những giáo huấn Thiền chỉ
được chứa đựng trong những trước tác luận giải, tiểu sử những vị tổ sư và những
bộ Ngữ Lục (Recorded Sayings), trong khi giáo lý Tịnh Độ lại xuất phát trực tiếp
từ những kinh điển (vốn theo định nghĩa là lời của chính Đức Phật Thích-ca
Mâu-ni) và từ những luận trước tác bởi những vị Bồ-tát Ấn Độ có sự giác ngộ cao
như Long Thọ, Thế Thân và Vô Trước.
Vì vậy, ngay cả khi có những văn bản Thiền tông rõ ràng
miệt thị pháp môn Tịnh Độ, thì những văn bản ấy vẫn có thẩm quyền thấp hơn nhiều
so với kinh điển, và do đó sức thuyết phục cũng thấp hơn nhiều. (Xem thí dụ: Ấn
Quang 1991, 1:365; 2012, tr. 42.)
Kết Luận
Những nhà biện hộ bảo vệ pháp môn Tịnh Độ trong thời
Minh, Thanh và giai đoạn đầu thời Trung Hoa Dân Quốc đã tìm cách xác lập một số
điểm chính sau đây:
1. Việc xưng niệm danh hiệu A-di-đà với một lời nguyện
chân thành cầu sinh về Tịnh Độ phải được xem là pháp tu căn bản của mọi Phật tử.
Nếu “Tứ Liệu Giản” (四料揀) của Vĩnh Minh Diên Thọ (永明延壽) có truyền đạt một điều
gì, thì chính là điều này.
2. Mặc dù pháp môn Tịnh Độ tự nó đã có khả năng đưa hành
giả đến giải thoát, nó không loại trừ những pháp tu khác. Mục tiêu khiêm tốn của
những nhà biện hộ không phải là thay thế mọi hình thức học tập và tu hành khác,
mà là bảo đảm rằng mọi người đều bổ sung sự tu tập của mình bằng một phương thức
bảo chứng chắc chắn của Tịnh Độ.
Như đã trình bày trong Chương 4, lý tưởng ở đây là sự kết
hợp giữa tự lực và tha lực; và như Chương 5 đã chứng minh, hành giả vẫn có
nghĩa vụ đạo đức phải nỗ lực hết sức mình trong việc tu tập.
3. Tịnh Độ không vi phạm bất kỳ giáo lý nền tảng nào của
đạo Phật Trung Hoa, như Duy tâm (唯心), Phật tính (佛性), tính bất nhị (不二), Nhị Đế (二諦), Tam Quán của Thiên
Thai (天台三觀), hay quan điểm Hoa Nghiêm về sự viên dung
tương nhập giữa lý và sự (理事無礙).
Nói cách khác, những nhà biện hộ không xem Tịnh Độ là một
sự suy giảm hay đơn giản hóa giáo lý Đại thừa dành cho những người có căn cơ thấp
kém. Họ tìm cách chứng minh rằng pháp môn này hoàn toàn có thể được đặt trong
chiều sâu triết học cao nhất của đạo Phật Trung Hoa.
4. Tuy nhiên, từng hành giả riêng lẻ không cần phải hiểu
biết triết học đạo Phật thì pháp môn niệm Phật mới có hiệu lực. Mặc dù phương
pháp này, với năng lực không thể nghĩ bàn của nó, chỉ được chư Phật và những vị
Bồ-tát cao cấp thấu hiểu đầy đủ, nhưng những người bình thường vẫn có thể thực
hành nó và đạt được sự bảo đảm sinh về cõi Cực Lạc. Bách Trượng Thanh Quy (百丈淸規) và thực hành niệm Phật
trong Thiền môn
Bách Trượng Thanh Quy (百丈淸規, “Thanh quy của Bách
Trượng”) là bộ quy phạm về đời sống tu viện được truyền thống Thiền tông Trung
Hoa quy cho Bách Trượng Hoài Hải (百丈懷海), một vị đệ tử nổi tiếng
của Mã Tổ Đạo Nhất (馬祖道一). Bộ thanh quy này giữ một vị trí quan trọng
trong lịch sử Thiền tông vì đã góp phần định hình mô thức sinh hoạt của những
tòng lâm Thiền viện: tổ chức tăng đoàn, chế độ lao tác, nghi lễ, sinh hoạt tu học
và những quy định liên quan đến đời sống của chư tăng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng văn bản Bách Trượng Thanh
Quy hiện còn lưu truyền không phải là nguyên bản trực tiếp từ thời Bách Trượng,
mà là một truyền thống văn bản được hình thành và biên tập qua nhiều giai đoạn
về sau. Vì vậy, những học giả hiện đại thường thận trọng khi quy toàn bộ nội
dung của bộ thanh quy này cho chính Bách Trượng Hoài Hải. Dù vậy, trong truyền
thống Thiền Trung Hoa, Bách Trượng Thanh Quy vẫn được xem như sự biểu hiện
của tinh thần tổ chức và lý tưởng tu hành mà Thiền tông gắn với Bách Trượng.
Đoạn được Ấn Quang viện dẫn có ý nghĩa đặc biệt trong
tranh luận giữa Thiền và Tịnh Độ. Theo truyền thống này, khi một vị tăng lâm bệnh
nặng, đang trong giờ phút lâm chung hoặc sau khi qua đời, đại chúng trong tăng
đoàn sẽ tập hợp để xưng niệm danh hiệu A-di-đà và hồi hướng công đức ấy, cầu
cho vị tăng ấy được vãng sinh về thế giới Cực Lạc. Đối với những nhà biện hộ Tịnh
Độ như Ấn Quang, đây là một bằng chứng quan trọng cho thấy ngay trong sinh hoạt
chính thức của Thiền môn, pháp môn niệm Phật và nguyện cầu vãng sinh vẫn được
thừa nhận như một phương tiện tu hành hợp pháp.
Việc viện dẫn Bách Trượng Thanh Quy nhằm phản bác
quan điểm cho rằng Thiền tông truyền thống hoàn toàn phủ nhận Tịnh Độ. Nếu
chính những quy tắc được xem là nền tảng của đời sống Thiền viện đã gồm nghi thức
niệm Phật cầu sinh Tịnh Độ cho người xuất gia lúc lâm chung, thì theo lập luận
của Ấn Quang, những người nhân danh Thiền để bài xích toàn bộ pháp môn Tịnh Độ
đã không phản ánh đầy đủ truyền thống của chính mình.
Tuy nhiên, điểm mà những nhà biện hộ Tịnh Độ muốn nhấn mạnh
không phải là nói rằng Thiền tông thực chất chỉ là một hình thức Tịnh Độ, mà là
chứng minh sự tương dung giữa hai truyền thống. Trong lịch sử đạo Phật Trung
Hoa, nhiều thiền sư không xem niệm Phật và tham Thiền là hai con đường loại trừ
nhau; trái lại, họ thường kết hợp cả hai như hai phương diện hỗ trợ lẫn nhau:
Thiền nhằm trực nhận bản tâm, còn niệm Phật nhằm nương vào bản nguyện của
A-di-đà để bảo đảm con đường giải thoát. Chính trên cơ sở này, những nhà Tịnh Độ
đời Minh–Thanh sử dụng những chứng cứ như Bách Trượng Thanh Quy để khẳng
định rằng Tịnh Độ không phải là một pháp môn thấp kém hay chỉ dành cho người
căn cơ thấp, mà đã hiện diện ngay trong dòng truyền thống Thiền tông chính thống.
Điểm này rất quan trọng trong lập luận của những nhà biện
hộ: hiệu lực của niệm Phật không phụ thuộc vào khả năng trí tuệ của người thực
hành. Người bình thường có thể nương vào pháp môn này ngay cả khi chưa thể thấu
hiểu toàn bộ cơ sở triết học của nó.
5. những vị đại sư chưa bao giờ chủ trương từ bỏ khái niệm
“Duy tâm Tịnh Độ” (唯心淨土) để chỉ chấp nhận riêng quan điểm “Tịnh Độ
phương Tây” (西方淨土). Thay vào đó, họ tìm cách duy trì cả hai cách
nhìn này trong một mối quan hệ căng thẳng nhưng bổ sung cho nhau, giống như
cách tư tưởng Trung quán giữ đồng thời Chân đế và Tục đế, hoặc như Thiên Thai
vượt qua sự đối lập giữa Không và Giả để đạt đến Trung đạo.
Cuối cùng, cần lưu ý rằng những tranh luận này vẫn tiếp tục
diễn ra. Năm 1952, những đệ tử của nhà tư tưởng đạo Phật Trung Hoa nổi tiếng Ấn
Thuận (印順, 1906–2005) đã xuất bản một tập bài giảng với
nhan đề Tịnh Độ Tân Luận (淨土新論), trong đó đưa ra một loạt phê phán mới đối với
pháp môn này, thậm chí gọi Tịnh Độ là một “thiên đường Marxist” (Marxist
Paradise) (Ấn Thuận 1992, tr. 115–133). Cuốn sách này đã gây ra một tranh luận
lớn, góp phần dẫn đến việc ông bị loại khỏi vị trí “đạo sư hướng dẫn” (導師) tại chùa Thiện Đạo (善導寺) ở Đài Bắc, một vị trí
có ảnh hưởng quan trọng về mặt chính trị và tôn giáo (Jones 1999, tr. 115–133;
Ritzinger 2017, tr. 317–341).[25] những tăng ni tại chùa
Tây Liên (西蓮寺) hiện nay vẫn tiếp tục công việc biện minh cho
lòng tín ngưỡng của họ đối với đạo Phật Tịnh Độ và khuyến khích mọi người thực
hành pháp môn này trong thế giới hiện đại. Đoạn trích của Thánh Nghiêm (聖嚴) đặt ở đầu chương này,
cùng với phần bảo vệ Tịnh Độ được ông trình bày trong cuốn sách xuất bản năm
2010, cho thấy rằng tranh luận vẫn tiếp diễn trong thế kỷ XXI. Việc hòa nhập một
cách trọn vẹn tư tưởng và thực hành Tịnh Độ với toàn bộ truyền thống đạo Phật
Trung Hoa, đặc biệt là với Thiền tông, vẫn là một mục tiêu chưa hoàn toàn đạt
được. [26]
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất
(Jun/2026)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] Dich từ
- Charles B. Jones, Chinese
Pure Land Buddhism: Understanding a Tradition of Practice (Honolulu: University
of Hawai‘i Press, 2019), Chương 6
Những chú thích mở rộng là của tôi. Bản dịch chắc
chắn vẫn còn nhiều chỗ chưa thật trung thực; phần chú thích chỉ nhằm bổ sung
thêm vài gợi ý để việc đọc được thuận tiện hơn, nên khó tránh khỏi sai sót, lẫn
lộn và những thiên lệch chủ quan do hạn chế về kiến thức và nhận thức. Tôi sẽ
tiếp tục hiệu đính, điều chỉnh và bổ sung trong những lần sau.— LDB
[2] Hai cách giải thích này phản ánh hai khuynh hướng
lớn trong tư tưởng Tịnh Độ Trung Hoa. “Duy tâm Tịnh Độ” (唯心淨土) nhấn mạnh rằng Tịnh Độ
không phải là một thế giới tồn tại bên ngoài tâm thức, mà là sự hiển lộ của một
tâm đã được thanh tịnh. Theo cách hiểu này, cõi Tịnh Độ và Phật A-di-đà không
tách rời khỏi tâm người tu hành; việc thấy Phật và thấy Tịnh Độ chính là sự thức
tỉnh đối với bản tính thanh tịnh vốn có của tâm. Lập trường này gần gũi với nhiều
nguyên lý của đạo Phật Đại thừa Trung Hoa như tư tưởng duy tâm, Phật tính và
tính bất nhị giữa tâm và cảnh.
Ngược lại, “Tịnh Độ phương Tây” (西方淨土) hay “Tịnh Độ phương
khác” (他方淨土) khẳng định sự tồn tại của cõi Cực Lạc ở một phương hướng
khác ngoài thế giới Ta-bà hiện tại. Theo cách hiểu này, Phật A-di-đà là một vị
Phật siêu việt ở ngoài bản thân người tu, và hành giả nhờ nương vào bổn nguyện,
tha lực của Ngài mà được vãng sinh về cõi Tịnh Độ. Đây là cách lý giải gắn liền
với truyền thống trì danh niệm Phật, đặc biệt là việc xưng niệm danh hiệu
A-di-đà để cầu sinh về Cực Lạc.
Tuy nhiên, trong lịch sử Tịnh Độ Trung Hoa, hai khuynh hướng
này không phải lúc nào cũng đối lập tuyệt đối. Nhiều nhà tư tưởng Tịnh Độ tìm
cách dung hòa chúng bằng cách xem Tịnh Độ bên ngoài và Tịnh Độ trong tâm là hai
phương diện bổ sung nhau: cõi Cực Lạc là đối tượng của niềm tin và nguyện cầu,
đồng thời cũng là sự biểu hiện của tâm thanh tịnh nơi hành giả.
[3] “Ai là người đang niệm Phật?” là niệm Phật
công án (念佛公案), một hình thức công án Thiền được Vân Thê Châu
Hoằng (1535–1615) phát triển trong khuynh hướng Thiền–Tịnh song tu. Thay vì sử
dụng những công án Thiền truyền thống, hành giả lấy chính việc niệm danh hiệu
Phật A-di-đà làm đối tượng tham cứu bằng cách liên tục tự hỏi: “Ai là người
đang niệm Phật?” Mục đích là đưa sự chú ý từ câu niệm Phật trở về chủ thể
đang niệm, qua đó kết hợp phép tham công án của Thiền với pháp môn trì danh niệm
Phật.
[4] Thiền – Tịnh song tu” (禪淨雙修) chỉ khuynh hướng kết hợp
hai truyền thống thực hành lớn của đạo Phật Trung Hoa: Thiền tông (禪) và Tịnh Độ (淨). Theo mô hình này,
hành giả không xem Thiền và Tịnh là hai con đường loại trừ lẫn nhau, mà coi
chúng như hai phương diện có thể hỗ trợ nhau trong tiến trình tu tập. Phương
pháp này thường gồm việc trì niệm danh hiệu Phật A-di-đà của Tịnh Độ, đồng thời
vận dụng sự quán chiếu và tham cứu của Thiền để nhận ra bản tâm.
Khuynh hướng dung hợp này được phát triển từ thời Tống, đặc
biệt gắn liền với tư tưởng của Vĩnh Minh Diên Thọ (904–975), người cho rằng Thiền
và Tịnh Độ tuy sử dụng những phương pháp khác nhau nhưng cùng hướng đến sự giác
ngộ. Đến thời Minh, Vân Thê Châu Hoằng (1535–1615) tiếp tục hệ thống hóa mô
hình này qua việc kết hợp niệm Phật với phương pháp tham cứu Thiền, tiêu biểu
là “niệm Phật công án” (念佛公案), trong đó hành giả vừa niệm Phật vừa quay lại
đặt câu hỏi: “Ai là người đang niệm Phật?”
Tuy nhiên, như tác giả cho thấy trong chương này, sự dung
hòa Thiền – Tịnh không đồng nghĩa với việc mọi cách hiểu về Tịnh Độ đều được
Thiền tông chấp nhận. Mô hình này thường dựa trên cách giải thích gần với “Duy
tâm Tịnh Độ” (唯心淨土), theo đó Tịnh Độ và Phật A-di-đà có thể được
hiểu như sự hiển lộ của tâm thanh tịnh. Ngược lại, những người bảo vệ “Tịnh Độ
phương Tây” (西方淨土) hay “Tịnh Độ phương khác” (他方淨土) khẳng định rằng cõi Cực
Lạc thực sự tồn tại ngoài tâm thức cá nhân và Phật A-di-đà là một vị Phật thực
sự có khả năng tiếp dẫn chúng sinh. Chính sự khác biệt này là nguồn gốc của nhiều
luận chiến giữa Thiền và Tịnh Độ được khảo sát trong chương này.
[5] Metaphysics
trong văn cảnh này không chỉ “siêu hình học” theo nghĩa triết học phương Tây,
mà chỉ cách giải thích của đạo Phật Đại thừa về cấu trúc tối hậu của thực tại,
tức mối quan hệ giữa bản thể và hiện tượng, giữa tâm và cảnh, giữa cõi giới hiện
hữu và giác ngộ. Khi tác giả nói những nhà biện hộ Tịnh Độ đặt pháp môn này vào
trong tư tưởng bản thể của Thiên Thai (天台) và Hoa Nghiêm (華嚴), ông muốn nói rằng họ
không xem Tịnh Độ chỉ như một niềm tin vào một cõi Phật ở bên ngoài thế giới hiện
tại, mà tìm cách giải thích nó dựa trên những hệ thống tư tưởng Đại thừa có nền
tảng triết học sâu xa.
Trong Thiên Thai tông (天台宗), tư tưởng này được xây
dựng trên nguyên lý “nhất niệm tam thiên” (一念三千), theo đó trong một niệm
tâm bao hàm toàn bộ ba nghìn thế giới của hiện hữu. Vì vậy, thế giới Ta-bà và Tịnh
Độ không phải là hai thực tại hoàn toàn tách biệt; chúng liên hệ với nhau qua
trạng thái thanh tịnh hay nhiễm ô của tâm. Cách nhìn này cho phép những nhà tư
tưởng Tịnh Độ giải thích rằng Tịnh Độ vừa có thể được hiểu như một cõi Phật cụ
thể, vừa liên hệ mật thiết với sự chuyển hóa của tâm thức.
Trong Hoa Nghiêm tông (華嚴宗), nền tảng này nằm ở tư
tưởng pháp giới duyên khởi (法界緣起) và nguyên lý sự sự vô ngại (事事無礙), theo đó mọi hiện tượng
trong vũ trụ đều liên hệ tương thông với toàn thể pháp giới. Dựa trên cách nhìn
này, cõi Tịnh Độ của Phật A-di-đà không phải là một thực tại cô lập, tách rời
khỏi thế giới hiện hữu, mà nằm trong mạng lưới tương quan của toàn thể pháp giới.
Vì vậy, trong những cuộc biện hộ mà chương này khảo sát,
những người bảo vệ “Tịnh Độ phương Tây” phải chứng minh rằng việc khẳng định Cực
Lạc là một cõi thực sự tồn tại không mâu thuẫn với những nguyên lý cao nhất của
tư tưởng Đại thừa như tính duyên khởi, tính bất nhị giữa tâm và cảnh, và sự
tương thông giữa những pháp. Họ tìm cách cho thấy một Tịnh Độ “khách quan” vẫn
có thể được giải thích trong khuôn khổ tư tưởng của Thiên Thai và Hoa Nghiêm,
thay vì bị xem là một niềm tin nhị nguyên hay một hình thức tín ngưỡng bình dân
đơn giản.
[6] Đoạn này nhắc đến hai phương diện quan trọng
trong mối quan hệ giữa Thiên Thai tông và Tịnh Độ giáo: một mặt là việc những
nhà tư tưởng Tịnh Độ sử dụng hệ thống giáo lý Thiên Thai để diễn giải và bảo vệ
pháp môn của mình; mặt khác là việc bản thân Thiên Thai ngay từ thời Trí Khải
đã bao hàm những thực hành hướng về Phật A-di-đà.
Tây Phương Hợp Luận (西方合論, T.1976) của Nguyên Hồng
Đạo (袁宏道, 1568–1610) là một tác phẩm nhằm chứng minh sự nhất quán
giữa giáo lý Tịnh Độ và những nguyên lý Đại thừa. Trong tác phẩm này, Nguyên Hồng
Đạo vận dụng cách phân loại bốn loại Tịnh Độ của Thiên Thai để giải thích những
cấp độ khác nhau của Tịnh Độ. Theo hệ thống Thiên Thai, Tịnh Độ không chỉ được
hiểu như một cõi Phật ở bên ngoài thế giới Ta-bà, mà còn có những tầng ý nghĩa
liên quan đến sự thanh tịnh của tâm, sự chứng ngộ và cảnh giới của chư Phật.
Việc viện dẫn Ma-ha Chỉ Quán (摩訶止觀, T.1911) của Trí Khải
Thiên Thai (天台智顗, 538–597) đặc biệt quan trọng, bởi đây là một
trong những tác phẩm nền tảng của Thiên Thai tông. Trong tác phẩm này, Trí Khải
trình bày nhiều phương pháp thiền quán, trong đó có Thường Hành Tam Muội (常行三昧).
Thường Hành Tam Muội là một pháp tu dựa trên Bát-chu
Tam-muội Kinh (般舟三昧經, Pratyutpanna-samādhi-sūtra, T.418), một
kinh điển quan trọng trong sự phát triển ban đầu của pháp môn niệm Phật. Chữ “Thường
Hành” có nghĩa là “luôn luôn thực hành”, chỉ phương pháp trong đó hành giả liên
tục đi nhiễu quanh đàn tràng trong thời gian dài, đồng thời chuyên tâm quán tưởng
Đức Phật A-di-đà và cõi nước của Ngài. Theo kinh điển này, nhờ sự chuyên nhất của
tâm, hành giả có thể trực tiếp thấy Phật A-di-đà trong tam-muội.
Điểm quan trọng đối với lập luận của những nhà biện hộ Tịnh
Độ là: sự hiện diện của pháp tu này trong tư tưởng Thiên Thai cho phép họ khẳng
định rằng niệm Phật và hướng về cõi Tịnh Độ không phải là một hình thức tín ngưỡng
bình dân xa lạ với đạo Phật triết học Trung Hoa, mà đã có vị trí ngay trong
truyền thống Đại thừa uyên áo. Nói cách khác, họ có thể sử dụng chính Thiên
Thai — một trong những hệ thống tư tưởng đạo Phật Trung Hoa được đánh giá cao
nhất — để chứng minh tính chính thống của thực hành Tịnh Độ.
Tuy nhiên, như tác giả sẽ tiếp tục phân tích, sự dựa vào
Thiên Thai vẫn gặp một khó khăn: những người phê phán có thể cho rằng cách hiểu
về một Cực Lạc tồn tại “ở phương Tây” đã đi ngược lại tinh thần Trung đạo và
Tam Đế của Thiên Thai, bởi nó dường như đặt ra sự phân biệt cố định giữa một
cõi “thanh tịnh” và một cõi “ô nhiễm”. Vì vậy, những nhà biện hộ Tịnh Độ không
chỉ cần chứng minh rằng Thiên Thai có thực hành niệm Phật, mà còn phải chứng
minh rằng một Tịnh Độ khách quan vẫn phù hợp với nguyên lý bất nhị của Đại thừa.
[7] Giáo lý Tam Đế (三諦) là một trong những
nguyên lý căn bản của Thiên Thai tông (天台宗), được Trí Khải Thiên
Thai (天台智顗, 538–597) phát triển nhằm giải thích cách thức mà thực tại
được nhận thức trong đạo Phật Đại thừa. Giáo lý này trình bày ba phương diện
không tách rời của mọi sự vật: Không, Giả và Trung.
Trước hết, Không Đế (空諦) chỉ sự nhận thức rằng
mọi hiện tượng đều không có một bản chất riêng biệt, cố định và độc lập. Mọi sự
vật đều do nhiều nhân duyên kết hợp mà thành, nên không thể được xem như những
thực thể tồn tại tự thân. Đây là cách Thiên Thai tiếp nhận tư tưởng tính Không
của Đại thừa: sự vật không phải là không tồn tại, mà là không có một tự tính bất
biến.
Tuy nhiên, nhận ra tính Không không có nghĩa là phủ nhận
thế giới hiện hữu. Đây là ý nghĩa của Giả Đế (假諦). Mặc dù mọi pháp không
có tự tính riêng biệt, chúng vẫn xuất hiện và vận hành trong thế giới kinh nghiệm
nhờ vào sự kết hợp của những điều kiện nhân duyên. Con người, thế giới, thiện
ác, sinh tử hay những cõi Phật đều là những thực tại “giả hữu” — nghĩa là hiện
hữu trong quan hệ duyên sinh, chứ không phải là những thực thể độc lập.
Trên cơ sở vượt qua sự đối lập giữa Không và Giả, hành giả
đạt đến nhận thức về Trung Đế (中諦). Trung Đế không phải là một vị trí nằm giữa
hai cực đoan, mà là sự thấy biết rằng Không và Giả vốn không tách rời nhau:
chính vì những pháp là Không nên chúng mới có thể hiện hữu trong sự biến đổi và
tương quan của duyên khởi; và chính vì chúng vẫn hiện hữu trong duyên khởi nên
mới có thể được nhận ra là Không. Đây là sự chứng ngộ về tính bất nhị của thực
tại.
Trong cách hiểu của Thiên Thai, ba phương diện này không
phải là ba cấp độ phải trải qua theo thứ tự, mà đồng thời hiện diện trong mỗi sự
vật. Một pháp ngay khi đang hiện hữu cũng đồng thời là Không, là Giả và là
Trung. Vì vậy, giáo lý Tam Đế nhằm vượt qua cả hai cách nhìn cực đoan: một bên
xem thế giới là những thực thể cố định, bên kia xem mọi thứ hoàn toàn không tồn
tại.
Trong cuộc tranh luận về Tịnh Độ, giáo lý Tam Đế trở
thành một điểm then chốt. Những người phê phán lập trường “Tịnh Độ phương Tây”
cho rằng nếu hiểu đúng tinh thần Thiên Thai, thì không thể xem cõi Ta-bà và cõi
Cực Lạc như hai thực tại hoàn toàn tách biệt — một bên hoàn toàn ô nhiễm cần phải
từ bỏ, một bên hoàn toàn thanh tịnh cần phải tìm đến. Cách nhìn ấy, theo họ, dường
như đã tạo ra một sự phân chia nhị nguyên giữa “cõi này” và “cõi kia”, trái với
nguyên lý Trung Đạo.
Ngược lại, những nhà biện hộ Tịnh Độ phải chứng minh rằng
việc khẳng định Cực Lạc là một cõi Phật thực sự tồn tại không mâu thuẫn với Tam
Đế. Theo họ, sự khác biệt giữa Ta-bà và Tịnh Độ không phải là sự đối lập giữa
hai thực tại độc lập, mà là sự khác biệt về điều kiện tồn tại, nghiệp lực và mức
độ thanh tịnh của chúng sinh. Cõi Tịnh Độ có thể là một cõi Phật khách quan do
bổn nguyện của A-di-đà thành tựu, đồng thời vẫn nằm trong toàn thể pháp giới
duyên khởi và không tách rời khỏi nguyên lý tính Không.
Vì vậy, vấn đề mà những nhà biện hộ Tịnh Độ phải giải quyết
không đơn giản là chứng minh rằng “Tịnh Độ có tồn tại”, mà là chứng minh rằng một
Tịnh Độ có tính thực tại khách quan vẫn có thể phù hợp với nguyên lý bất nhị của
Đại thừa: vừa tồn tại như một cõi Phật chân thật, vừa không rời khỏi tính Không
và duyên khởi của toàn thể pháp giới.
[8] Lập luận của Nguyên Hồng Đạo ở đây dựa trên một
điểm rất quan trọng trong tư tưởng Thiên Thai: tính Không không có nghĩa là phủ
nhận sự hiện hữu của mọi sự vật. Một sự vật có thể hiện hữu một cách chân thật
trong kinh nghiệm và trong thế giới duyên khởi, nhưng đồng thời không có một bản
chất riêng biệt, bất biến và độc lập. Chính sự phân biệt này cho phép ông bảo vệ
cách hiểu về Tịnh Độ phương Tây mà không bị xem là rơi vào nhị nguyên luận.
Những người phê phán Tịnh Độ thường lập luận rằng: nếu
nói cõi Cực Lạc thực sự tồn tại ở một nơi khác ngoài thế giới Ta-bà, rồi mong
muốn rời bỏ cõi này để sinh về cõi kia, thì điều đó dường như tạo ra một sự
phân chia tuyệt đối giữa hai thực tại: một bên là thế giới ô nhiễm cần từ bỏ, một
bên là thế giới thanh tịnh cần đạt đến. Theo họ, cách nhìn này trái với giáo lý
Đại thừa về tính Không và tính bất nhị của thực tại.
Nguyên Hồng Đạo đáp lại rằng sự phê phán ấy xuất phát từ
việc hiểu sai ý nghĩa của tính Không. Trong đạo Phật Đại thừa, nói một sự vật
là “Không” không có nghĩa là nói rằng nó hoàn toàn không tồn tại. “Không” chỉ
có nghĩa rằng sự vật ấy không tồn tại như một thực thể độc lập, tự có, không phụ
thuộc vào bất cứ điều kiện nào. Mọi sự vật đều hiện hữu do nhân duyên, và chính
vì do duyên sinh nên chúng không có tự tính cố định.
Áp dụng nguyên lý này vào Tịnh Độ, Nguyên Hồng Đạo cho rằng
cõi Cực Lạc có thể được xem là có thật trong phương diện Giả đế: đó là một cõi
Phật được thành tựu bởi nguyện lực của A-di-đà và là đối tượng chân thật của niềm
tin, sự quán tưởng và sự hành trì của người tu. Tuy nhiên, cõi ấy không phải là
một thực thể độc lập, tách rời khỏi toàn thể pháp giới; nó cũng không có một tự
tính cố định trong phương diện Không đế.
Chỉ khi thấy được đồng thời cả hai phương diện này — Cực
Lạc vừa hiện hữu trong thế giới duyên khởi, vừa không có một bản chất độc lập —
hành giả mới đạt đến cái thấy của Trung đế. Trung đế không phủ nhận hiện tượng
để chỉ giữ lấy tính Không, cũng không chấp nhận hiện tượng như những thực thể cố
định; nó vượt qua sự đối lập giữa có và không.
Vì vậy, chiến lược của những nhà biện hộ Tịnh Độ không phải
là từ bỏ giáo lý Đại thừa về tính Không để bảo vệ niềm tin vào Cực Lạc. Trái lại,
họ tìm cách chứng minh rằng chính nhờ hiểu sâu xa tính Không mà người ta có thể
hiểu được một Tịnh Độ vừa có tính thực tại, vừa không rơi vào quan điểm nhị
nguyên. Theo cách giải thích này, “Tịnh Độ phương Tây” không phải là một thế giới
đối lập với thế giới hiện tại, mà là một phương diện của pháp giới duyên khởi,
được nhận ra trong tiến trình chuyển hóa của tâm thức và sự giác ngộ.
[9] Nhiễm ô (染污, rǎnwū,
Sanskrit: saṃkleśa) là thuật ngữ Phật học chỉ trạng thái tâm bị che lấp
và ràng buộc bởi vô minh, tham ái, sân hận cùng những phiền não. Trong đạo Phật
Đại thừa, “nhiễm ô” không có nghĩa là một bản chất xấu cố định trong tâm, mà chỉ
là trạng thái tâm bị những vọng tưởng và tập khí che phủ, khiến không thấy được
bản tính thanh tịnh vốn có. Vì vậy, đối lập với nhiễm ô là thanh tịnh (清淨), nhưng sự chuyển từ
nhiễm ô sang thanh tịnh không phải là loại bỏ một vật thể có sẵn, mà là sự hiển
lộ trở lại của trí tuệ và Phật tính vốn bị che khuất.
[10] Nhất Tâm (一心, yīxīn) là một
khái niệm quan trọng trong tư tưởng đạo Phật Đại thừa Trung Hoa, đặc biệt trong
Thiên Thai và Hoa Nghiêm. Thuật ngữ này không chỉ đơn giản có nghĩa là “một tâm”
đối lập với nhiều tâm khác, mà chỉ toàn thể nền tảng của tâm thức, nơi tất cả
những hiện tượng của kinh nghiệm và thực tại đều được bao hàm.
Trong cách hiểu của Thiên Thai, Nhất Tâm không phải chỉ
là một trạng thái tâm thanh tịnh đã đạt được sau khi loại bỏ phiền não, mà gồm
cả hai phương diện: nhiễm ô và thanh tịnh, mê lầm và giác ngộ. Chính vì Nhất
Tâm bao hàm cả hai phương diện này nên tâm phàm phu, dù đang bị vô minh che phủ,
vẫn có khả năng hướng đến giác ngộ. Nếu phiền não hoàn toàn nằm ngoài tâm và phải
bị tiêu diệt như một thứ xa lạ, thì sự chuyển hóa từ mê sang ngộ sẽ trở nên
không thể giải thích được.
Từ góc nhìn này, tâm mê và tâm ngộ không phải là hai thực
thể tách biệt. Sự khác nhau nằm ở cách thức mà Nhất Tâm được biểu hiện: khi bị
vô minh che lấp, nó biểu hiện thành sinh tử và phiền não; khi được soi sáng bởi
trí tuệ, nó hiển lộ thành giác ngộ và giải thoát.
Đối với lập luận của Nguyên Hồng Đạo, khái niệm Nhất Tâm
có ý nghĩa đặc biệt trong việc bảo vệ Tịnh Độ phương Tây. Những người phê phán
cho rằng nếu một người phàm phu với tâm còn nhiễm ô cầu sinh về một cõi Phật
thanh tịnh bên ngoài, thì đó là sự đối lập giữa phàm và thánh, giữa nhiễm và tịnh.
Nguyên Hồng Đạo đáp lại rằng ngay cả tâm phàm phu đang niệm Phật cũng không nằm
ngoài Nhất Tâm; chính trong tâm thức còn mê lầm ấy vẫn có mối liên hệ với Phật
và khả năng đạt đến giải thoát.
Vì vậy, Nhất Tâm trở thành chiếc cầu nối giữa hai cách hiểu
về Tịnh Độ: một mặt thừa nhận sự tồn tại của một cõi Phật khách quan như Cực Lạc;
mặt khác vẫn duy trì nguyên lý Đại thừa rằng mọi cảnh giới đều không rời khỏi
tâm và pháp giới duyên khởi.
[11] Việc những nhà biện hộ Tịnh Độ chuyển sang dựa
nhiều hơn vào tư tưởng Hoa Nghiêm (華嚴) xuất phát từ nhu cầu
tìm kiếm một nền tảng triết học có khả năng giải thích sự tồn tại và ý nghĩa của
cõi Tịnh Độ trong khuôn khổ tư tưởng Đại thừa. Nếu Thiên Thai cung cấp cho họ
những phạm trù như Tam Đế, Trung Đạo và Nhất Tâm để chứng minh rằng Tịnh Độ
không rơi vào nhị nguyên luận, thì Hoa Nghiêm lại cung cấp một cách nhìn khác về
mối quan hệ giữa hiện tượng và thực tại tối hậu.
Một trong những nguyên lý quan trọng của Hoa Nghiêm là tư
tưởng về sự tương dung, tương nhập của vạn pháp (shishi wu'ai 事事無礙), nghĩa là mọi hiện tượng
tuy khác biệt nhưng không tồn tại tách rời nhau; mỗi pháp đều phản chiếu và bao
hàm toàn thể pháp giới. Theo cách nhìn này, một cõi Phật như Tịnh Độ không phải
là một thế giới biệt lập nằm ngoài thực tại hiện hữu, mà là một biểu hiện của
toàn thể pháp giới trong đó công đức, trí tuệ và nguyện lực của chư Phật được
hiển lộ.
Nhờ nền tảng Hoa Nghiêm, những nhà biện hộ có thể lập luận
rằng việc khẳng định sự tồn tại của cõi Cực Lạc không nhất thiết dẫn đến sự
phân chia nhị nguyên giữa “thế giới này” và “một thế giới khác”. Cõi Tịnh Độ vừa
có thể là một cảnh giới Phật thực sự hiện hữu, vừa không tách rời khỏi toàn thể
pháp giới duyên khởi.
Nói cách khác, Hoa Nghiêm giúp những nhà biện hộ Tịnh Độ
giải quyết một vấn đề căn bản: làm thế nào một cõi Phật có tính đặc thù và cụ
thể vẫn có thể phù hợp với quan điểm Đại thừa rằng tất cả những pháp đều tương
thông và không có sự phân cách tuyệt đối giữa thánh và phàm, giữa thanh tịnh và
nhiễm ô.
[12] Đoạn được Ấn Quang viện dẫn xuất phát từ phẩm
Nhập Pháp Giới (入法界品, Gaṇḍavyūha) ở phần cuối của Kinh Hoa
Nghiêm. Trong truyền thống Hoa Nghiêm Trung Hoa, đây là phần kinh thuật lại
hành trình tu học của thiện tài đồng tử (善財童子, Sudhana), người
đã lần lượt tham vấn những bậc thiện tri thức để tìm cầu con đường giác ngộ
viên mãn.
Bản Kinh Hoa Nghiêm tám mươi quyển (八十卷華嚴經) là bản dịch đời Đường
do ngài Thật-xoa-nan-đà (實叉難陀, Śikṣānanda, 652–710) thực hiện dưới thời
Võ Tắc Thiên. Đây là bản dịch Hoa Nghiêm được sử dụng rộng rãi nhất trong truyền
thống Hoa Nghiêm Trung Hoa, gồm tám mươi quyển, dựa trên bản Phạn văn lớn hơn
so với bản sáu mươi quyển trước đó do ngài Phật-đà-bạt-đà-la (佛陀跋陀羅, Buddhabhadra) dịch.
Trong quyển thứ bốn mươi, thuộc phần Nhập Pháp Giới phẩm,
kinh kể lại giai đoạn cuối trong hành trình của thiện tài đồng tử, khi ông gặp
đại Bồ-tát Phổ Hiền (普賢, Samantabhadra). Phổ Hiền không chỉ giảng
giải cảnh giới giác ngộ của Bồ-tát mà còn trình bày Mười Đại Nguyện Vương của
Phổ Hiền (普賢十大願王), trong đó có lời nguyện cầu sinh về thế giới Cực
Lạc của Phật A-di-đà.
Điểm quan trọng đối với những nhà biện hộ Tịnh Độ là: nếu
ngay trong một kinh điển được xem là đỉnh cao của Đại thừa như Kinh Hoa Nghiêm,
một vị đại Bồ-tát như Phổ Hiền lại khuyên hành giả phát nguyện sinh về Tịnh Độ,
thì việc cầu sinh Cực Lạc không thể bị xem là một thực hành thấp kém chỉ dành
cho người căn cơ hạn hẹp. Trái lại, nó có thể được đặt trong chính lý tưởng tu
hành của những vị Bồ-tát thượng thừa.
Vì vậy, việc Ấn Quang viện dẫn đoạn này có ý nghĩa chiến
lược: ông không chỉ chứng minh rằng Tịnh Độ không trái với giáo lý Hoa Nghiêm,
mà còn cho thấy pháp môn cầu sinh Tịnh Độ đã được bao hàm trong con đường tu tập
của những bậc Bồ-tát cao nhất. Điều này giúp trả lời phê phán cho rằng Tịnh Độ
chỉ là một hình thức tín ngưỡng bình dân, dựa trên niềm tin đơn giản vào một thế
giới bên ngoài.
[13] Liên Hoa Hải Hội (蓮華海會) chỉ pháp hội của chư
Phật, Bồ-tát và những thánh chúng trong cảnh giới thanh tịnh của Phật, được
hình dung như một “biển hoa sen” rộng lớn. Trong văn cảnh Tịnh Độ, cụm từ này
thường chỉ hội chúng những vị Bồ-tát đang cùng hiện diện nơi cõi Cực Lạc của Phật
A-di-đà, hoặc rộng hơn là những thánh chúng thuộc cảnh giới thanh tịnh của Đại
thừa.
Trong Kinh Hoa Nghiêm, hình ảnh Liên Hoa Tạng thế giới (蓮華藏世界) là vũ trụ quan đặc thù
của Hoa Nghiêm: toàn bộ pháp giới được ví như một hoa sen khổng lồ, trong đó những
thế giới và cõi Phật vô lượng được chứa đựng. Nhưng trong truyền thống Tịnh Độ,
cụm Liên Hoa Hải Hội thường được dùng để ca ngợi đại chúng những vị vãng sinh Cực
Lạc, đặc biệt là những vị Bồ-tát.
[14] Trong tư tưởng Hoa Nghiêm, mối quan hệ giữa một
và nhiều, toàn thể và bộ phận được giải thích trên nền tảng của trùng trùng
duyên khởi (重重緣起). Theo đó, mọi sự vật hiện tượng không tồn tại
một cách biệt lập, mà mỗi pháp đều do vô số nhân duyên kết hợp và đồng thời chứa
đựng sự hiện diện của tất cả những pháp khác. Vì vậy, cái một không tách rời
cái nhiều; một sự vật riêng biệt có thể phản chiếu toàn thể thực tại, trong khi
toàn thể vẫn hiện diện trọn vẹn nơi từng sự vật cá biệt.
Giáo lý này thường được Hoa Nghiêm minh họa bằng hình ảnh
lưới báu của Đế Thích (因陀羅網, Indra-jāla): mỗi viên ngọc trong tấm lưới
đều phản chiếu tất cả những viên ngọc khác, và trong mỗi viên ngọc lại có hình ảnh
của toàn bộ mạng lưới. Do đó, cái toàn thể không bị chia nhỏ khi hiện diện
trong từng bộ phận, và từng bộ phận cũng không tồn tại tách biệt khỏi toàn thể.
Các nhà biện hộ Tịnh Độ vận dụng nguyên lý trùng trùng
duyên khởi này để giải thích mối quan hệ giữa A-di-đà chân thật nơi cõi Cực Lạc
và sự hiện diện của A-di-đà trong tâm hành giả niệm Phật. Giống như một mặt
trăng duy nhất có thể phản chiếu trong vô số mặt nước mà không bị phân chia,
A-di-đà có thể hiện diện trong tâm của vô số hành giả mà vẫn giữ nguyên tính
duy nhất và toàn vẹn của mình.
Vì vậy, sự quán tưởng A-di-đà trong tâm không phải chỉ là
một hình ảnh chủ quan do tâm thức tạo ra, nhưng cũng không tách rời khỏi tâm thức
của hành giả. Theo cách nhìn Hoa Nghiêm, Phật bên ngoài và Phật trong tâm, cái
một và cái nhiều, thực tại khách quan và kinh nghiệm nội tâm không loại trừ
nhau mà viên dung tương nhập trong một mạng lưới duyên khởi vô tận.
[15] A-di-đà Kinh Sớ Sao (阿彌陀經疏鈔) là tác phẩm chú giải
Kinh A-di-đà của Vân Khê Châu Hoằng (雲棲袾宏, 1535–1615), một trong
những nhân vật quan trọng của phong trào phục hưng đạo Phật đời Minh và là vị đại
sư Tịnh Độ nổi tiếng.
[16] Cần lưu ý rằng đoạn văn trên không nhằm xác quyết
vấn đề tác giả hay niên đại của những bộ luận theo quan điểm nghiên cứu hiện đại,
mà đang thuật lại chiến lược biện hộ của Ấn Quang và truyền thống Tịnh Độ Trung
Hoa. Trong hệ thống lập luận ấy, những bộ luận như Thập Trụ Tỳ-bà-sa Luận, Vãng
Sinh Luận và Đại Thừa Khởi Tín Luận đều được tiếp nhận theo quan điểm truyền thống,
lần lượt quy cho Long Thọ, Thế Thân và Mã Minh. Mục đích của việc viện dẫn những
trước tác này là chứng minh rằng pháp môn Tịnh Độ đã được những bậc luận sư có
uy tín bậc nhất của Đại thừa xác nhận và xiển dương; vì thế, không thể coi đây
chỉ là pháp môn dành cho những người bình dân ít học. Riêng đối với Đại Thừa Khởi
Tín Luận, tác giả chỉ lưu ý một điểm theo nghiên cứu hiện đại: đoạn ngắn khuyến
khích niệm Phật ở phần kết thường được nhiều học giả xem là một bổ sung về sau,
nhưng điều đó không ảnh hưởng đến ý nghĩa của lập luận mà Ấn Quang đang triển
khai.
[17] đây là một trong những
vấn đề triết học trung tâm của đạo Phật Đại thừa Trung Hoa, không chỉ là một
tranh luận riêng của Tịnh Độ.
“Tồn tại bên ngoài tâm” (external to the mind)
không có nghĩa là tồn tại độc lập tuyệt đối với tâm thức hay đối lập với tâm
theo quan niệm nhị nguyên giữa vật chất và tinh thần của triết học phương Tây.
Trong bối cảnh đạo Phật Đại thừa Trung Hoa, “tâm” (心) không chỉ là ý thức chủ
quan của cá nhân mà là nền tảng của mọi kinh nghiệm, nơi mọi pháp được nhận biết
và hiển hiện. Vì vậy, vấn đề đặt ra không phải là liệu Cực Lạc có “ở ngoài tâm”
theo nghĩa không gian hay bản thể luận, mà là cách hiểu mối quan hệ giữa tâm và
thế giới được kinh nghiệm.
Từ thời Đường–Tống, cùng với sự phát triển của Thiền
tông, Duy Thức, Thiên Thai và Hoa Nghiêm, nguyên lý “Tam giới duy tâm, vạn pháp
duy thức” dần trở thành một tiền đề triết học được hầu hết những truyền thống đạo
Phật Trung Hoa chấp nhận. Theo nguyên lý này, mọi hiện tượng đều không thể tồn
tại như những thực thể độc lập, tự hữu và tách rời tâm; tất cả đều do duyên khởi
và không có tự tính. Tuy nhiên, từ tiền đề chung ấy lại xuất hiện hai cách diễn
giải khác nhau về pháp môn Tịnh Độ.
Khuynh hướng thường được gọi là “Duy tâm Tịnh Độ” nhấn mạnh
rằng cõi Cực Lạc và Phật A-di-đà trước hết phải được hiểu như sự hiển lộ của
tâm thanh tịnh hay của Phật tính vốn sẵn nơi mỗi chúng sinh. Theo cách nhìn
này, những mô tả về phương Tây Cực Lạc trong kinh điển chủ yếu mang ý nghĩa biểu
thị cho tiến trình giác ngộ của tâm hơn là mô tả một thế giới tồn tại như một cảnh
giới riêng biệt. Vì thế, việc cầu sinh Tịnh Độ trước hết là chuyển hóa tự tâm;
khi tâm thanh tịnh thì Tịnh Độ hiện tiền.
Ngược lại, những người chủ trương “Tịnh Độ phương Tây”
không phủ nhận nguyên lý duy tâm, nhưng cho rằng việc khẳng định mọi pháp đều
không rời tâm không đồng nghĩa với việc phủ nhận sự hiện hữu quy ước của những
cõi Phật. Theo họ, nếu giáo lý duy tâm bị diễn giải thành phủ nhận mọi đối tượng
của tín ngưỡng và sự cứu độ, thì ngay cả sự tồn tại của Thích-ca Mâu-ni, những
vị Bồ-tát hay vô số cõi Phật được kinh điển Đại thừa nói đến cũng đều trở thành
những biểu tượng thuần túy của tâm thức. Vì vậy, họ chủ trương rằng trên bình
diện tục đế, Phật A-di-đà và cõi Cực Lạc vẫn có một sự hiện hữu chân thực như đối
tượng của niềm tin, của nguyện lực và của sự vãng sinh; còn trên bình diện chân
đế, cả chủ thể lẫn đối tượng đều vô tự tính, đều không vượt ngoài nguyên lý duy
tâm và tính Không.
Chính vì vậy, cụm từ “ở ngoài tâm” trong chương này chỉ
có nghĩa là không đồng nhất hoàn toàn Cực Lạc với trạng thái nội tâm của hành
giả, chứ không có nghĩa thừa nhận một thực tại độc lập tuyệt đối tồn tại ngoài
duyên khởi hay ngoài tâm theo nghĩa nhị nguyên. Toàn bộ lập luận của những nhà
biện hộ Tịnh Độ ở thời Minh–Thanh là nhằm chứng minh rằng hai mệnh đề “Tam giới
duy tâm” và “Tây Phương Cực Lạc thực sự tồn tại” không loại trừ nhau. Họ vận dụng
học thuyết Nhị đế của Trung Quán, Tam đế của Thiên Thai và Lý–Sự vô ngại của
Hoa Nghiêm để lập luận rằng một cõi Phật vừa có thể không có tự tính trên bình
diện tối hậu, vừa hiện hữu chân thực trên bình diện quy ước như đối tượng của
con đường giải thoát.
Hai mệnh đề “Tam giới duy tâm” (三界唯心) và “Tây Phương Cực Lạc
thực sự tồn tại” không loại trừ nhau là một trong những luận điểm quan trọng mà
những nhà biện hộ Tịnh Độ Trung Hoa sử dụng để trả lời sự phê phán của một số
hành giả Thiền tông đối với khuynh hướng “Tịnh Độ phương Tây”.
Những người phê phán cho rằng nếu hành giả tin có một cõi
Cực Lạc nằm ở phương Tây, nơi Phật A-di-đà đang cư trú và tiếp dẫn chúng sinh
sau khi chết, thì điều đó hàm ý một cách nhìn nhị nguyên: có một bên là chúng
sinh ở thế giới Ta-bà ô nhiễm, có một bên là Phật và cõi Phật thanh tịnh; có một
bên là người cầu sinh, có một bên là cảnh giới được cầu sinh. Theo cách nhìn
này, sự phân biệt giữa “đây” và “kia”, giữa “chúng sinh” và “Phật”, giữa “uế độ”
và “tịnh độ” dường như đi ngược lại nguyên lý căn bản của Đại thừa rằng tất cả
những pháp đều do tâm hiện và không có tự tính riêng biệt.
Tuy nhiên, những nhà biện hộ Tịnh Độ phản bác rằng sự phê
phán này đã đồng nhất giáo lý “duy tâm” với việc phủ nhận mọi hiện tượng được
kinh nghiệm. Theo họ, nói rằng “Tam giới duy tâm” không có nghĩa là nói rằng mọi
sự vật chỉ là những ý tưởng chủ quan của một cá nhân, giống như những hình ảnh
tưởng tượng trong đầu. “Tâm” trong đạo Phật Đại thừa không phải là một cái tôi
cá nhân đứng đối diện với thế giới bên ngoài; nó là nền tảng duyên khởi trong
đó chủ thể và đối tượng cùng xuất hiện. Vì vậy, một pháp có thể là “do tâm” mà
hiện hữu nhưng vẫn có tính khách quan trong phạm vi của kinh nghiệm chung và của
thế giới quy ước.
Các nhà Tịnh Độ dựa trên sự phân biệt giữa chân đế và tục
đế để giải quyết vấn đề này. Trên phương diện chân đế, Phật A-di-đà, cõi Cực Lạc,
người niệm Phật và hành động niệm Phật đều không có một bản chất độc lập, bất
biến; tất cả đều là những pháp duyên sinh, đều không nằm ngoài tính Không.
Nhưng trên phương diện tục đế, trong trật tự của nhân quả, nguyện lực, nghiệp
báo và con đường tu tập, Phật A-di-đà và Cực Lạc vẫn là những thực tại có ý
nghĩa và chức năng giải thoát. Việc chúng không có tự tính không làm cho chúng
trở thành không tồn tại.
Nói cách khác, đối với những nhà biện hộ Tịnh Độ, vấn đề
không phải lựa chọn giữa hai khả năng: hoặc Cực Lạc tồn tại như một thế giới độc
lập bên ngoài tâm, hoặc Cực Lạc chỉ là một trạng thái tâm lý bên trong. Họ cho
rằng đây là một sự lựa chọn giả tạo do cách hiểu nhị nguyên đặt ra. Một pháp có
thể hiện hữu mà không có tự tính, có thể là khách quan trong phạm vi tục đế
nhưng rỗng không trong phạm vi chân đế.
Đây chính là điểm mà những nhà Tịnh Độ dựa vào triết học
Thiên Thai và Hoa Nghiêm để bảo vệ lập trường của mình. Theo Thiên Thai, sự vật
vừa là Không (空), vừa là Giả (假), và sự thấy biết đầy đủ phải đạt đến Trung đạo
(中道), nơi Không và Giả không loại trừ nhau. Theo Hoa Nghiêm, một pháp vừa là một
cá thể riêng biệt, vừa tương thông với toàn thể pháp giới trong mối quan hệ “sự
sự vô ngại” (事事無礙). Vì vậy, việc A-di-đà hiện hữu trong một cõi Tịnh
Độ riêng biệt không ngăn cản Ngài đồng thời hiện diện trong tâm niệm của vô số
chúng sinh.
Trên nền tảng này, những nhà biện hộ Tịnh Độ cho rằng lập
trường “Tây Phương Cực Lạc thực sự tồn tại” không phải là sự quay trở lại với một
quan niệm thực tại luận đơn giản hay một niềm tin tôn giáo mang tính nhị
nguyên. Nó là một cách giải thích trong khuôn khổ Đại thừa: Cực Lạc có thể được
nói là “có” mà không rơi vào chấp có; có thể được cầu sinh mà không phủ nhận
tính Không; có thể là một cõi Phật ở phương Tây mà đồng thời không rời khỏi tâm
của người niệm Phật.
[18] “Vô sinh” (無生, anutpāda)
: là một thuật ngữ quan trọng trong tư
tưởng Đại thừa, chỉ trạng thái không sinh khởi, không được tạo thành bởi những
nguyên nhân điều kiện như những pháp hữu vi thông thường. Trong giáo lý về tính
Không, “vô sinh” không có nghĩa là hoàn toàn không tồn tại, mà có nghĩa là những
pháp không có một tự tính độc lập, cố định có thể được sinh ra hay hủy diệt
theo nghĩa tuyệt đối.
Trong tranh luận về Tịnh Độ, một số nhà phê phán nhấn mạnh
phương diện “vô sinh” để cho rằng Cực Lạc chỉ nên được hiểu như một sự biểu hiện
của tâm, chứ không phải một cõi thực sự hiện hữu. những nhà biện hộ Tịnh Độ như
Nguyên Hồng Đạo phản bác cách hiểu một chiều này. Theo họ, Tịnh Độ có thể là “vô
sinh” trên phương diện chân lý tối hậu, nhưng đồng thời vẫn có thể được nói là “thành
tựu” trên phương diện quy ước, tức là cõi được hình thành từ đại nguyện và công
hạnh của Phật A-di-đà. Hai phương diện này không mâu thuẫn, mà cùng tồn tại
trong cách nhìn bất nhị của Đại thừa.
[19] Kế Tỉnh Triệt Ngộ (繼醒徹悟, 1741–1810) là một thiền
sư đời Thanh, đồng thời là một trong những nhân vật quan trọng của truyền thống
Tịnh Độ Trung Hoa. Xuất thân từ Thiền tông nhưng về sau chuyên hoằng dương pháp
môn niệm Phật, ông chủ trương dung hợp Thiền và Tịnh Độ. Trong những trước tác
và Ngữ lục (語錄), ông thường vận dụng lập luận “Duy tâm Tịnh Độ”
để giải thích mối quan hệ giữa tâm tính, Phật A-di-đà và cõi Cực Lạc, nhằm chứng
minh rằng việc thừa nhận sự hiện hữu của A-di-đà và Tịnh Độ không trái với
nguyên lý Đại thừa về tính bất nhị của tâm và cảnh.
[20] Trong cuộc tranh luận về Tịnh Độ, khái niệm duy
ngã (solipsism) được dùng để chỉ một cách hiểu sai về tư tưởng “Duy tâm Tịnh Độ”.
Nếu cho rằng “A-di-đà là hình ảnh trong tâm của hành giả” có nghĩa là A-di-đà
chỉ là một ý tưởng do tâm cá nhân tạo ra, thì lập trường ấy sẽ dẫn đến quan điểm
duy ngã: chỉ có tâm của cá nhân mình là có thật, còn Phật, chúng sinh và thế giới
bên ngoài chỉ là những hình ảnh do tâm mình tưởng tượng.
Triệt Ngộ bác bỏ cách hiểu này. Theo ông, “duy tâm” trong
đạo Phật Đại thừa không có nghĩa là phủ nhận sự hiện hữu của Phật và những thế
giới khác, mà chỉ nói rằng tất cả những pháp đều hiển hiện trong cùng một nền tảng
tâm tính (心性), không có một cái “tôi” độc lập đứng bên ngoài
để tạo ra hay sở hữu thực tại. Vì vậy, mối quan hệ không phải là “tâm của tôi tạo
ra A-di-đà”, mà là tâm của Phật và tâm của chúng sinh tương thông, tương nhập
trong cùng một pháp giới.
Do đó, nói A-di-đà là “duy tâm” không có nghĩa là A-di-đà
chỉ tồn tại như một ý niệm chủ quan trong tâm hành giả; ngược lại, chính hành
giả cũng hiện hữu trong mối tương quan với tâm Phật. Đây là điểm phù hợp với tư
tưởng Hoa Nghiêm: thực tại không phải do một chủ thể cá nhân tạo ra, mà là một
mạng lưới duyên khởi trong đó mọi pháp tương nhiếp và tương dung lẫn nhau. Vì vậy,
duy tâm của Đại thừa không phải là thuyết duy ngã, mà là quan điểm về tính
tương liên của toàn bộ pháp giới.
[21] Vĩnh Minh Diên Thọ (永明延壽, 904–975) và “Tứ Liệu
Giản” (四料揀)
Vĩnh Minh Diên Thọ (永明延壽, 904–975) là một thiền
sư quan trọng vào thời Ngũ Đại – đầu Bắc Tống, thuộc dòng Pháp Nhãn tông (法眼宗) của Thiền tông Trung
Hoa. Ông đồng thời là một trong những nhân vật tiêu biểu nhất cho khuynh hướng
dung hợp Thiền và Tịnh Độ. Khác với quan niệm cho rằng Thiền và Tịnh Độ là hai
con đường đối lập, Diên Thọ chủ trương rằng hai pháp môn này có thể hỗ trợ và bổ
sung cho nhau: Thiền nhấn mạnh sự chứng ngộ tự tính, trong khi Tịnh Độ nương
vào đại nguyện của Phật A-di-đà để bảo đảm con đường vãng sinh và tiếp tục tu tập.
Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là Tông Cảnh Lục (宗鏡錄), một bộ trước tác đồ sộ
nhằm dung hợp những hệ thống tư tưởng đạo Phật Trung Hoa, đặc biệt là Thiền,
Hoa Nghiêm và Duy thức. Ông cũng được truyền thống Tịnh Độ xem là một vị tổ
quan trọng trong lịch sử phát triển của tư tưởng Thiền – Tịnh song tu.
“Tứ Liệu Giản” (四料揀), nghĩa là “bốn sự phân
biệt, đánh giá” hoặc “bốn trường hợp phân định”, là bốn bài kệ được truyền thống
quy cho Vĩnh Minh Diên Thọ, dùng để trình bày mối quan hệ giữa Thiền và Tịnh Độ.
Mặc dù vấn đề văn bản học về nguồn gốc chính xác của những bài kệ này vẫn được
những học giả hiện đại thảo luận, trong lịch sử Tịnh Độ Trung Hoa chúng có ảnh
hưởng rất lớn và thường được dùng để biện minh cho giá trị của pháp môn niệm Phật.
Bốn trường hợp được trình bày như sau:
1. Có Thiền mà không có Tịnh Độ (有禪無淨土) Người chỉ dựa vào Thiền
mà không cầu sinh Tịnh Độ có nguy cơ thất bại trong việc vượt qua sinh tử, bởi
khi đối diện với những cảnh giới vi tế của nghiệp và phiền não vào lúc lâm
chung, họ có thể mất chỗ nương tựa và tiếp tục trôi lăn trong luân hồi.
2. Không có Thiền nhưng có Tịnh Độ (無禪有淨土) Người không đạt được
công phu Thiền sâu nhưng chuyên tâm niệm Phật, phát nguyện vãng sinh, nhờ sức đại
nguyện của A-di-đà mà có thể được sinh về Cực Lạc. Sau khi gặp Phật và nghe
pháp, họ tiếp tục tiến tu cho đến giác ngộ.
3. Có cả Thiền và Tịnh Độ (有禪有淨土) Đây được xem là trường
hợp lý tưởng nhất: người tu vừa có trí tuệ chứng ngộ của Thiền, vừa có sự nương
tựa vào nguyện lực Tịnh Độ. Hình ảnh “hổ mọc thêm sừng” (戴角虎) biểu thị năng lực vượt
trội do hai pháp môn hỗ trợ lẫn nhau.
4. Không có Thiền cũng không có Tịnh Độ (無禪無淨土) Người không có công
phu tu tập giải thoát cũng không có sự quy hướng về Tịnh Độ thì không có chỗ
nương tựa, tiếp tục chịu sự chi phối của nghiệp lực và sinh tử.
Trong bối cảnh tranh luận được tác giả trình bày, những
nhà biện hộ Tịnh Độ đời Minh – Thanh đặc biệt nhấn mạnh hai câu đầu của Tứ Liệu
Giản, chứ không chỉ nhấn mạnh câu thứ ba thường được truyền thống Thiền ca ngợi.
Họ sử dụng bài kệ này để lập luận rằng: dù Thiền là một con đường cao sâu, chỉ
riêng công phu Thiền không phải lúc nào cũng bảo đảm sự giải thoát; ngược lại,
pháp môn Tịnh Độ có một cơ chế cứu độ chắc chắn hơn nhờ vào bản nguyện của
A-di-đà.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chính Vĩnh Minh Diên Thọ không
phải là người phủ nhận Thiền để đề cao Tịnh Độ. Hình ảnh của ông trong lịch sử
đạo Phật Trung Hoa chủ yếu là hình ảnh của một người chủ trương Thiền – Tịnh
dung thông: Thiền và Tịnh Độ không phải hai con đường loại trừ nhau, mà là hai
phương diện có thể cùng hướng đến mục tiêu giác ngộ. Vì vậy, khi những nhà biện
hộ Tịnh Độ đời sau trích dẫn “Tứ Liệu Giản”, họ thường sử dụng nó như một công
cụ tranh luận nhằm cho thấy những giới hạn của việc chỉ dựa vào Thiền, hơn là
nhằm phủ nhận toàn bộ giá trị của Thiền tông.
[22] Nhất Nguyên Tông Bản (一元宗本) là một thiền sư Trung
Hoa sống vào khoảng thế kỷ XVI, thuộc bối cảnh cuối đời Minh, nổi bật với việc
kết hợp tư tưởng Thiền tông và pháp môn Tịnh Độ. Ông xuất thân từ truyền thống
Thiền, nhưng về sau tích cực đề xướng niệm Phật như một phương tiện hỗ trợ cho
hành giả Thiền, đặc biệt trước những khó khăn của con đường chỉ dựa vào công
phu Thiền để đạt giải thoát hoàn toàn.
Trong những lời dạy của mình, Tông Bản không chủ trương từ
bỏ Thiền để chỉ tu Tịnh Độ, mà nhấn mạnh mô hình Thiền – Tịnh song tu (禪淨雙修). Ông cho rằng người có
căn cơ cao có thể tham Thiền và đạt ngộ, nhưng nếu sự giác ngộ chưa viên mãn
thì vẫn có nguy cơ tiếp tục trôi lăn trong sinh tử. Vì vậy, pháp niệm Phật được
xem như một phương tiện bảo đảm sự tiến triển trên con đường giải thoát.
[23] Quy Nguyên Trực Chỉ Tập (歸元直指集) là một tác phẩm tập hợp những lời dạy và tư liệu
liên quan đến pháp môn quy hướng về nguồn gốc giác ngộ (“quy nguyên” 歸元), trong đó trình bày sự
tương thông giữa Thiền và Tịnh Độ. Tác phẩm này được những nhà biện hộ Tịnh Độ
đời Minh sử dụng để chứng minh rằng ngay trong truyền thống Thiền cũng có sự thừa
nhận giá trị của pháp môn niệm Phật. Một trong những đoạn được trích dẫn trong
nghiên cứu này là lời của vị thầy truyền dạy Tông Bản về niệm Phật:
“Đối với người xuất gia, [pháp môn Tịnh Độ] không gây trở
ngại cho việc tu tập Thiền.”, như dẫn trên, để cho thấy rằng, theo cách nhìn của
một số thiền sư Trung Hoa, niệm Phật không phải là một pháp môn thấp kém dành
riêng cho người thiếu căn cơ, mà có thể trở thành một phương tiện bổ sung cho
công phu Thiền, giúp hành giả tránh những nguy cơ của việc chỉ dựa vào tự lực
và chưa đạt đến giác ngộ viên mãn.
[25] Ấn Thuận
(印順, 1906–2005) là một trong những học giả đạo Phật
Trung Hoa có ảnh hưởng lớn trong thế kỷ XX, đặc biệt nổi tiếng với khuynh hướng
đạo Phật nhân gian (人間佛教) và phương pháp nghiên cứu Phật học dựa trên lịch
sử, văn bản học và tư tưởng nguyên thủy của đạo Phật Đại thừa. Trong bối cảnh đạo
Phật Trung Hoa hiện đại, ông chủ trương xem xét lại nhiều quan niệm truyền thống,
trong đó có cách hiểu phổ biến về pháp môn Tịnh Độ.
Tác phẩm Tịnh Độ Tân Luận (淨土新論, “Khảo luận mới về Tịnh
Độ”) xuất bản năm 1952, vốn bắt nguồn từ những bài giảng của Ấn Thuận, đã gây
ra một cuộc tranh luận lớn trong giới đạo Phật Đài Loan. Trong tác phẩm này,
ông không đơn giản phủ nhận toàn bộ truyền thống Tịnh Độ, mà đặt vấn đề về một
số cách diễn giải phổ biến của Tịnh Độ tông, đặc biệt là quan niệm về một thế
giới Cực Lạc tồn tại như một cõi giới khách quan ở bên ngoài thế giới hiện tại,
cùng với niềm tin rằng chỉ cần xưng niệm danh hiệu A-di-đà là có thể chắc chắn
được vãng sinh.
Từ lập trường lịch sử–phê phán, Ấn Thuận cho rằng một số
hình thức Tịnh Độ hậu kỳ đã phát triển theo hướng quá nhấn mạnh vào sự cứu độ từ
bên ngoài, làm suy giảm vai trò của tự lực tu hành, trí tuệ và sự chuyển hóa nội
tâm. Vì vậy, ông kêu gọi trở lại cách hiểu Tịnh Độ phù hợp hơn với tinh thần Đại
thừa nguyên thủy: Tịnh Độ không chỉ là một nơi chốn để cầu sinh sau khi chết,
mà còn là biểu tượng cho sự thanh tịnh hóa tâm thức, sự xây dựng một thế giới
lý tưởng ngay trong hiện tại.
Cụm từ “thiên đường Marxist” (Marxist Paradise) mà Ấn Thuận
sử dụng trong Tịnh Độ Tân Luận (淨土新論) là một cách diễn đạt
có tính biện luận và phê phán, chứ không phải một sự khẳng định rằng pháp môn Tịnh
Độ có nguồn gốc hay có sự tương đồng trực tiếp với thuyết Marx. Ông mượn một
hình ảnh quen thuộc trong bối cảnh tư tưởng thế kỷ XX để đặt vấn đề về một nguy
cơ trong cách hiểu tôn giáo: biến một lý tưởng giải thoát thành một thiên đường
được hứa hẹn ở bên ngoài hiện thực, nơi con người chờ đợi một sự thay đổi từ
bên ngoài thay vì tự mình chuyển hóa đời sống.
Trong phê phán của Ấn Thuận, vấn đề không nằm ở bản thân
lý tưởng về một thế giới thanh tịnh hay một cõi giới an lạc. Trong lịch sử Đại
thừa, khát vọng về Phật quốc (佛國) vốn là một lý tưởng quan trọng: những vị Bồ-tát
phát nguyện kiến lập những thế giới thanh tịnh để giáo hóa chúng sinh. Vấn đề
mà ông đặt ra là cách con người hiểu và thực hành lý tưởng ấy. Nếu Tịnh Độ chỉ
được hiểu như một nơi chốn hoàn toàn ở bên ngoài thế giới hiện tại, và nếu hành
giả chỉ cần đặt niềm tin vào sự cứu độ của một quyền lực siêu việt mà không cần
quan tâm đến sự tu tập, đạo đức và sự cải thiện đời sống hiện tại, thì theo Ấn
Thuận, pháp môn này có thể bị biến dạng thành một hình thức thoát ly thế gian.
Sự ví von với “thiên đường Marxist” nằm ở điểm này. Trong
cách diễn giải của Ấn Thuận, một số hình thức tư tưởng thế tục cũng từng xây dựng
hình ảnh về một tương lai lý tưởng: một xã hội hoàn toàn công bằng, không còn
đau khổ hay bất bình đẳng. Nếu con người chỉ chờ đợi một sự biến đổi lịch sử tất
yếu mà không tích cực hành động trong hiện tại, thì lý tưởng ấy có thể trở
thành một lời hứa về tương lai thay vì một động lực cải tạo hiện thực. Ấn Thuận
cho rằng một cách hiểu Tịnh Độ tương tự có thể dẫn đến thái độ thụ động: thay
vì nỗ lực chuyển hóa tham, sân, si và xây dựng đời sống thanh tịnh ngay trong
hiện tại, người ta chỉ mong được sinh về một thế giới hoàn hảo sau khi chết.
Tuy nhiên, điểm quan trọng cần lưu ý là đây là sự phê
phán một khuynh hướng diễn giải Tịnh Độ, chứ không phải sự phủ nhận toàn bộ tư
tưởng Tịnh Độ. Trên thực tế, nhiều truyền thống Tịnh Độ Trung Hoa cũng nhấn mạnh
rằng cầu sinh Cực Lạc không đồng nghĩa với từ bỏ thế gian. Trong những luận giải
của Thiện Đạo (善導), Liên Trì Châu Hoằng (蓮池袾宏), Ngẫu Ích Trí Húc (藕益智旭), hay Ấn Quang (印光), việc niệm Phật và cầu
sinh Tịnh Độ luôn đi kèm với sự sửa đổi hành vi, tích lũy công đức, phát tâm Bồ-đề
và thực hành lòng từ bi. Đối với họ, Cực Lạc không phải là một phần thưởng dành
cho sự trốn chạy khỏi cuộc đời, mà là môi trường thuận lợi để tiếp tục con đường
giác ngộ.
Vì vậy, tranh luận giữa Ấn Thuận và những nhà bảo vệ Tịnh
Độ thực chất xoay quanh một câu hỏi nền tảng: Tịnh Độ là một cõi giới được tìm
cầu sau khi chết, hay là một nguyên lý chuyển hóa tâm linh phải được thể hiện
ngay trong đời sống hiện tại?
Ấn Thuận nghiêng về cách đọc nhấn mạnh chiều kích nội tại
và nhân gian của Tịnh Độ: thanh tịnh hóa tâm, xây dựng một thế giới tốt đẹp
ngay trong hiện tại. Trong khi đó, những nhà biện hộ Tịnh Độ mà tác giả trình
bày trong chương này cho rằng không cần phải lựa chọn giữa hai cách hiểu ấy.
Theo họ, Cực Lạc vừa là một thực tại được nói đến trong kinh điển, vừa là biểu
tượng của tâm thanh tịnh; cầu sinh Tịnh Độ không loại bỏ trách nhiệm với thế
gian, bởi chính năng lực tha lực của A-di-đà giúp hành giả tiếp tục con đường
tu tập và thành tựu Phật quả.
Do đó, cụm từ “thiên đường Marxist” cần được hiểu như một
lời cảnh báo của Ấn Thuận đối với khuynh hướng biến tôn giáo thành sự chờ đợi một
giải pháp từ bên ngoài, chứ không phải là một phán quyết rằng toàn bộ truyền thống
Tịnh Độ là một hình thức mê tín hay thoát ly. Chính điểm này cũng cho thấy vì
sao cuộc tranh luận về Tịnh Độ vẫn tiếp tục trong đạo Phật Trung Hoa hiện đại:
nó không chỉ là vấn đề niềm tin vào một cõi giới, mà còn liên quan đến cách đạo
Phật hiểu mối quan hệ giữa giải thoát cá nhân, trách nhiệm xã hội và sự chuyển
hóa thế giới hiện hữu.
Tuy nhiên, cách phê phán này đã gặp sự phản ứng mạnh mẽ từ
giới Tịnh Độ truyền thống. những tín đồ và học giả Tịnh Độ cho rằng Ấn Thuận đã
nhắm vào một hình thức bình dân hóa của Tịnh Độ mà bỏ qua chiều sâu triết học của
truyền thống này. Theo họ, như những nhà biện hộ Tịnh Độ thời Minh–Thanh đã lập
luận trong chương này, Tịnh Độ không phải là sự phủ nhận thế giới hiện tại hay
sự chạy trốn khỏi trách nhiệm đạo đức, mà là một pháp môn dựa trên sự kết hợp
giữa tha lực của Phật A-di-đà và nỗ lực tu hành của hành giả. Cực Lạc vừa có thể
được hiểu như một cõi giới được nói đến trên bình diện tục đế, vừa là biểu hiện
của tâm thanh tịnh trên bình diện chân đế.
Do đó, cuộc tranh luận giữa Ấn Thuận và những người bảo vệ
Tịnh Độ phản ánh một vấn đề sâu xa hơn trong đạo Phật Trung Hoa hiện đại: Tịnh
Độ nên được hiểu như một thực tại khách quan, một biểu tượng tâm linh, hay là sự
kết hợp bất nhị của cả hai? Đây cũng chính là vấn đề trung tâm mà tác giả
chương này muốn làm rõ: những nhà biện hộ Tịnh Độ thời Minh–Thanh không cố chứng
minh rằng Tịnh Độ vượt lên trên mọi truyền thống khác, mà muốn cho thấy rằng
pháp môn này có thể đứng vững ngay trong những phạm trù triết học cao nhất của
đạo Phật Đại thừa như Duy tâm, Không tính, Nhị đế, Thiên Thai và Hoa Nghiêm.
[26] Trong phần kết luận
này, tác giả muốn nhấn mạnh rằng mục tiêu của những nhà biện hộ Tịnh Độ thời
Minh, Thanh và đầu thời Trung Hoa Dân Quốc không phải là xây dựng một sự đối lập
giữa Tịnh Độ và những truyền thống đạo Phật Trung Hoa khác, cũng không phải khẳng
định rằng pháp môn Tịnh Độ phải thay thế Thiền tông, Thiên Thai hay Hoa Nghiêm.
Ngược lại, chiến lược biện hộ của họ là chứng minh rằng Tịnh Độ vốn đã nằm
trong dòng chảy chính của đạo Phật Đại thừa, và có thể được giải thích bằng
chính những phạm trù triết học sâu xa nhất của truyền thống này.
Trước hết, họ muốn bảo vệ địa vị của Tịnh Độ như một con
đường tu tập độc lập và có hiệu lực, đặc biệt thích hợp với những người bình
thường trong thời đại được xem là thời kỳ suy giảm của Phật pháp. Điểm này
không có nghĩa rằng người tu Tịnh Độ được miễn trừ khỏi việc tu dưỡng đạo đức,
phát triển trí tuệ hay thực hành những pháp môn khác. Như những chương trước đã
trình bày, lý tưởng của Tịnh Độ Trung Hoa không phải là sự phủ nhận tự lực, mà
là sự kết hợp giữa tự lực và tha lực: hành giả vẫn phải nỗ lực tu tập, nhưng đồng
thời nương nhờ vào bản nguyện và năng lực nhiếp thọ của Phật A-di-đà.
Thứ hai, những nhà biện hộ muốn bác bỏ quan niệm cho rằng
Tịnh Độ chỉ là một tín ngưỡng bình dân, thiếu chiều sâu triết học. Họ tìm cách
chứng minh rằng những ý niệm căn bản của Tịnh Độ — như Phật A-di-đà, cõi Cực Lạc,
sự vãng sinh và niệm Phật — không hề mâu thuẫn với những giáo lý nền tảng của Đại
thừa như Duy tâm, Phật tính, Nhị đế, Tam Quán Thiên Thai, hay nguyên lý sự sự
vô ngại của Hoa Nghiêm. Nói cách khác, Tịnh Độ không phải là một sự đơn giản
hóa dành cho người thiếu khả năng tư duy triết học; nó có thể được hiểu như một
hình thức thực hành cụ thể của chính những nguyên lý đạo Phật sâu xa nhất.
Thứ ba, tác giả cho thấy rằng sự đối lập giữa “Tịnh Độ
phương Tây” và “Duy tâm Tịnh Độ” — vốn là trọng tâm trong những phê phán của một
số nhà Thiền học — thực ra dựa trên một sự hiểu lầm về tư tưởng Đại thừa. những
nhà biện hộ Tịnh Độ không phủ nhận rằng Tịnh Độ là duy tâm, cũng không phủ nhận
rằng A-di-đà và Cực Lạc liên hệ mật thiết với tâm tính của chúng sinh. Điều họ
phản đối là cách diễn giải duy tâm theo nghĩa chỉ xem Cực Lạc như một trạng
thái chủ quan trong tâm cá nhân.
Theo cách hiểu của Thiên Thai và Hoa Nghiêm, một thực tại
có thể đồng thời có hai phương diện: trên bình diện Tục đế, nó có thể được nói
đến như một thực tại hiện hữu, có tác dụng đối với hành giả; nhưng trên bình diện
Chân đế, nó không có một tự tính độc lập, cố định, tách rời khỏi toàn bộ mạng
lưới duyên khởi. Vì vậy, việc khẳng định “Cực Lạc tồn tại” và việc khẳng định “Cực
Lạc là duy tâm” không phải là hai mệnh đề loại trừ nhau.
Do đó, cuộc tranh luận căn bản mà chương này trình bày
không thực sự xoay quanh câu hỏi đơn giản: “Cực Lạc là một nơi có thật hay chỉ
là sản phẩm của tâm?” Vấn đề sâu xa hơn là liệu người ta có thể hiểu được cách
mà đạo Phật Đại thừa vượt qua sự đối lập giữa hữu và vô, nội tâm và ngoại giới,
sự và lý, tục đế và chân đế.
Chính tại điểm này, những nhà biện hộ Tịnh Độ đã vận dụng
Thiên Thai, Hoa Nghiêm và Trung quán để xây dựng lập luận của mình: Cực Lạc có
thể là một thực tại được hành giả hướng đến, A-di-đà có thể là đối tượng của niềm
tin và sự quy hướng, nhưng đồng thời cả hai đều không tồn tại như những thực thể
độc lập ngoài mạng lưới duyên khởi của pháp giới. Hiểu được sự đồng thời của
hai phương diện này chính là điều mà những nhà biện hộ cho rằng những người phê
phán Tịnh Độ đã chưa nắm bắt đầy đủ.
