Bên kia Thiện và Ác
Khúc dạo đầu cho một Triết Lý của Ngày Mai
(Jenseits
von Gut und Böse - Vorspiel einer Philosophie der Zukunft)
Friedrich Nietzsche.
Bên kia Thiện và Ác
Từ Những Ngọn Núi Cao Ngất. Khúc Hát Sau Chính Ngọ
Ôi giờ giữa đời — chính ngọ!
Khoảnh khắc trang nghiêm của ánh sáng!
Ôi khu vườn mùa hè!
Một thứ hạnh phúc không yên: đứng, dò tìm, chờ đợi.
Ta chờ những người bạn — ngày đêm sẵn sàng.
Các bạn ở đâu? Đến đi! Đã đến lúc rồi!
Chẳng phải vì các bạn mà hôm nay sông băng xám kia
được phủ đầy hoa hồng sao? [1]
Con suối đang tìm các bạn.
Gió và mây hôm nay cũng được kéo lên cao hơn,
vào tận nền xanh thẳm — chỉ để nhìn các bạn,
từ tầm nhìn xa nhất của loài chim. [2]
Trên đỉnh cao nhất, bàn tiệc đã được dọn cho các bạn.
Ai sống gần các vì sao như thế?
Ai chạm gần những vực thẳm xa lạnh nhất?
Vương quốc của ta — còn vương quốc nào vươn xa hơn?
Mật ngọt của ta — ai đã nếm?
Kìa các bạn!
Nhưng… tôi không còn là người mà các bạn tìm nữa sao?
Các bạn chần chừ. Các bạn kinh ngạc.
Giá như các bạn thà giận dữ còn hơn!
Tôi đã không còn là tôi sao?
Tay, bước, mặt — đã đổi hết? [3]
Tôi đối với các bạn — đã trở thành kẻ khác?
Xa lạ với chính mình?
Một kẻ bật ra khỏi chính mình?
Một đấu sĩ — đã nhiều lần tự quật ngã mình?
Nhiều lần chống lại chính sức mạnh của mình,
tự làm mình bị thương bởi chính chiến thắng của mình? [4]
Tôi đã tìm nơi gió thổi dữ nhất?
Tôi đã học sống nơi không ai sống —
giữa những vùng băng giá của gấu Bắc Cực? [5]
Tôi đã quên con người. Quên cả thần linh.
Quên nguyền rủa. Quên cầu nguyện?
Tôi đã thành một bóng ma đi trên sông băng? [6]
Các bạn cũ — nhìn kìa!
Các bạn tái mặt. Vừa yêu vừa sợ.
Không. Đi đi. Đừng giận.
Ở đây các bạn không thể sống.
Giữa băng và đá tận cùng này —
ở đây, muốn sống được phải là thợ săn,
phải quen vực núi như loài sơn dương. [7]
Tôi đã thành một kẻ săn khắc nghiệt!
Nhìn cung tôi — căng đến tận giới hạn dốc đứng.
Kẻ mạnh nhất đã kéo dây cung này.
Nhưng giờ: nguy hiểm.
Mũi tên này không giống bất kỳ mũi tên nào.
Đi đi — vì sự an toàn của các bạn!
Các bạn quay đi sao?
Ôi trái tim ta — ngươi đã chịu đủ rồi.
Nhưng hy vọng vẫn còn mạnh.
Hãy mở cửa cho những người bạn mới.
Bỏ những người cũ. Bỏ ký ức.
Ngươi từng trẻ — giờ hãy trẻ hơn nữa.
Tất cả những gì từng nối ta lại — sợi dây hy vọng xưa —
ai còn đọc được những dấu vết
mà tình yêu từng viết lên, giờ đã nhạt màu?
Ta như nhìn một tấm da viết cũ,
bàn tay ngại chạm vào —
cháy, sạm, co rúm, hư hỏng.
Không còn bạn bè nữa — thì gọi là gì?
Chỉ còn bóng ma của bạn bè.
Chúng còn gõ vào tim ta ban đêm.
Nhìn ta và hỏi: “Chúng ta từng là thế sao?”
Ôi những lời khô héo — từng thơm như hoa hồng!
Ôi tuổi trẻ khao khát tự hiểu sai chính mình!
Những kẻ ta từng tìm kiếm,
tưởng là cùng bản chất, cùng biến dạng —
khi họ già đi, họ bị loại khỏi ta.
Chỉ kẻ nào tự biến đổi — mới còn cùng huyết thống với ta.
Ôi giữa đời — chính ngọ!
Tuổi trẻ lần thứ hai!
Ôi khu vườn mùa hè!
Một thứ hạnh phúc không yên: đứng, dò tìm, chờ đợi.
Ta chờ những người bạn — ngày đêm sẵn sàng.
Những người bạn mới!
Đến đi! Đã đến lúc rồi!
ĐOẠN XEN
Bài hát kết thúc.
Tiếng kêu khát vọng ngọt ngào chết trong miệng.
Một kẻ phù thủy đã làm điều đó — người bạn đúng lúc.
Người bạn của chính giữa trưa.
Không — đừng hỏi là ai.
Giữa trưa — Một trở thành Hai. [8]
Giờ ta ăn mừng: chiến thắng đã hợp nhất.
Lễ hội của mọi lễ hội!
Zarathustra đã đến — vị khách của mọi vị khách!
Giờ thế giới bật cười.
Tấm màn kinh hoàng bị xé rách.
Đám cưới của ánh sáng và bóng tối đã diễn ra.
Zarathustra: Bản Hợp Xướng Của Sự Cô Độc Và Tự Chủ
Trong ngữ cảnh triết học của Nietzsche, “Chính ngọ” (Cực
trưa / Cái bóng ngắn nhất) là biểu tượng tối cao cho thời khắc của sự tỉnh thức
và triết lý tương lai. [Bài thơ “Aus hohen Bergen: Nachgesang” được
Nietzsche đặt ở trang cuối cùng như một lời kết đọng lại bằng tâm hồn thi sĩ. Sau
khi dắt người đọc đi qua những màn lật đổ tàn nhẫn các giá trị đạo đức cũ kỹ “bên
kia thiện ác”, Nietzsche rút lui lên đỉnh núi cao cô độc. Bài thơ là tiếng hát
của một kẻ cô đơn đang chờ đợi những người bạn tinh thần mới—những “người-trên-người”
hoặc “tinh thần tự do” của tương lai đến chia sẻ cái lạnh và sự tự do tuyệt đối.
Đỉnh Núi Tư Tưởng Và Sự Biến Đổi Triệt Để
Bài thơ Từ Những Ngọn Núi Cao Ngất. Khúc Hát Sau
Chính Ngọ (Aus hohen Bergen), được Friedrich Nietzsche đặt ở
phần kết thúc của tác phẩm Bên Kia Thiện Và Ác (1886), đóng vai trò như
một lời tự bạch (Selbstbekenntnis) cuối cùng, mang tính tổng kết và tiên
tri. Qua bài thơ như phần vĩ thanh (lời bạt bằng thơ) của tập sách này,
Nietzsche không chỉ khép lại một công trình phê phán triệt để mà còn khái quát
hóa toàn bộ hành trình tư tưởng của mình: từ giai đoạn phá hủy những giá trị truyền thống
đến giai đoạn kiến tạo một hình thái tồn tại mới cho con người.
Cụ thể, “giá trị truyền thống” mà Nietzsche nhắm đến
chính là hệ thống đạo đức Kitô, đạo đức nô lệ (Sklavenmoral), và đạo
đức bầy đàn (Herdenmoral) đã chi phối văn hóa châu Âu hàng thế kỷ. Đây
là những giá trị nhấn mạnh lòng từ bi, khiêm nhường, bình đẳng, phủ nhận bản
năng sống mạnh mẽ, và coi khinh dục vọng, quyền lực cùng sự khác biệt giữa những
cá nhân. Nietzsche xem đây là những “giá trị hư ngụy” đang kìm hãm sự phát triển
của con người cao quý.
Ngược lại, “hình thái tồn tại mới” mà ông hướng tới là một
kiểu con người đã vượt qua nhị nguyên thiện–ác truyền thống, đạt đến sự Tự Chủ
tinh thần tuyệt đối (Selbstherrschaft). Đó là con người biết khẳng định
cuộc sống một cách trọn vẹn (amor fati), chuyển hóa bi kịch và hư vô
thành sức mạnh sáng tạo, và sống theo ý dục quyền lực (Wille zur Macht).
Hình ảnh trung tâm của bài thơ chính là nhà triết gia được ví như một nhà leo
núi cô độc, đã dứt khoát vượt qua giới hạn của đạo đức thông thường để đứng
trên đỉnh cao của tư tưởng — nơi không khí thưa thớt, lạnh lẽo, và chỉ những
tinh thần mạnh mẽ nhất mới có thể tồn tại.
Cô Độc – Cái Giá Không Thể Tránh Khỏi Của Sự Tự Do
Tinh Thần
Nietzsche mô tả quá trình biến đổi bản thể khi con người
vươn tới tự do tinh thần triệt để. Sự thay đổi này dẫn đến khoảng cách không thể
hàn gắn với thế giới cũ:
“Tôi đã trở thành người khác? Lạ lùng với chính mình?”
Khi vượt qua “thiện và ác” theo nghĩa thông tục, triết
gia trở nên xa lạ ngay cả với những người bạn cũ. Họ nhìn ông như “một
bóng ma trên sông băng” – một thực thể hiện hữu nhưng không thể tiếp
cận, sống trong môi trường khắc nghiệt của sự thật thuần túy.
Cô độc ở đây không phải là trạng thái tâm lý tiêu cực ngẫu
nhiên, mà là hậu quả logic tất yếu của việc vượt qua đạo đức bầy đàn (Herdenmoral).
Triết gia phải chấp nhận sự cô lập để đạt tới sự tự chủ (Selbstherrschaft)
hoàn toàn.
Triết Học Như Cuộc Săn Đuổi Nguy Hiểm
Nietzsche tự nhận mình là “thợ săn độc ác”, với
hình ảnh:
“Nhìn kìa, cây cung của ta đang căng thẳng!”
Triết học, theo ông, không phải là chiêm nghiệm tĩnh tại
mà là hành động săn đuổi những sự thật tàn khốc giữa “băng giá và vực thẳm”.
Nơi ông đứng – đỉnh núi tư tưởng – không phải không gian
dành cho “những tâm hồn yếu đuối”. Chỉ những ai dám từ bỏ những giá trị cũ kỹ
và đối diện với hư vô (Nihilismus) mới có thể tồn tại ở đó. Triết học
chân chính đòi hỏi sự cứng rắn, sự dũng cảm trí tuệ và ý dục quyền lực (Wille
zur Macht) để khẳng định bản thân trước sự hỗn loạn của tồn tại.
Zarathustra – Phần Thưởng Tối Thượng Sau Chuỗi Phủ Định
Điểm then chốt và giàu sức biểu tượng nhất của bài thơ nằm
ở câu thơ mang tính chuyển tiếp quan trọng:
“Vào chính buổi trưa, khi Một đã hóa thành Hai.”
Trong
đó:
- “Một” biểu trưng cho Nietzsche trong
trạng thái cô độc tuyệt đối trên đỉnh núi tư tưởng. Ông đã dọn sẵn bàn tiệc
tri thức nhưng không một ai dám đến gần hay chia sẻ.
- “Hai” đánh dấu khoảnh khắc xuất hiện
của Zarathustra – người bạn tinh thần duy nhất xứng tầm.
Zarathustra
không phải là một nhân vật hư cấu thông thường, mà là sự phân thân (Selbstverdoppelung)
của chính Nietzsche, hiện thân của lý tưởng Người-trên-người (Übermensch)
và tinh thần khẳng định cuộc sống. Ông chính là phần thưởng biện chứng tối thượng
cho toàn bộ chuỗi phủ định triệt để và nỗi đau cô độc mà Nietzsche trải qua
xuyên suốt tác phẩm.
Zarathustra
mang theo “tiếng cười bằng vàng” (goldenes Lachen).”:
Đây là tiếng cười quý giá, tinh khiết, đã được tôi luyện qua lửa đỏ của bi kịch
và thử thách. Không phải tiếng cười thông thường hay châm biếm, mà là tiếng cười
cao quý, khải hoàn của những tinh thần đã vượt qua tận cùng hư vô và đau khổ.
Tiếng
cười này gắn liền với khái niệm cốt lõi amor fati (tình yêu số phận) của
Nietzsche. Amor fati là thái độ triết học cao nhất: không chỉ chấp nhận mà còn yêu
thương và khẳng định trọn vẹn tất cả những gì đã xảy ra – bao gồm cả
đau khổ, cô đơn và bi kịch. Con người cao quý sẽ nói “Có” (Ja-sagen) nhiệt
thành với toàn bộ thực tại, biến nghịch cảnh thành chất liệu cho sự vĩ đại. Đây
chính là niềm vui khải hoàn (freudige Wissenschaft) sinh ra từ việc vượt
qua bi kịch.
Lễ Hội Và Sự Khẳng Định Cuộc Sống
Sự xuất hiện của Zarathustra biến nỗi cô đơn thành “lễ hội
của mọi lễ hội”, với tiếng cười và điệu nhảy mang tính
Dionysus-Prometheus.
Điệu nhảy tượng trưng cho tinh thần tự do, sáng tạo và sự
vượt lên trên sự nặng nề của tinh thần phục tùng. Nietzsche, giống Prometheus,
đã đánh cắp “lửa” tri thức và chịu đau khổ vì nó. Việc nhảy múa trên đỉnh núi
khẳng định rằng triết gia không chỉ phá hủy mà còn có khả năng kiến tạo niềm
vui và ý nghĩa mới từ chính nỗi đau.
Đám Cưới Giữa Ánh Sáng Và Bóng Tối
Bài thơ khép lại bằng hình ảnh đám cưới thiêng liêng giữa Ánh
sáng (trí tuệ, tinh thần Apollonian) và Bóng tối (bản năng, dục vọng, đau khổ
Dionysian).
Đây là sự tổng hợp biện chứng cao nhất trong tư tưởng
Nietzsche. Tinh thần cao quý không chối bỏ bất kỳ mặt nào của thực tại, mà ôm
trọn và nâng cấp chúng. Sự hòa hợp này vượt qua nhị nguyên truyền thống (thiện/ác,
tinh thần/thể xác), hướng tới một kiểu tồn tại toàn vẹn, khẳng định cuộc sống một
cách trọn vẹn (ganz Ja-sagen).
Kết Luận
Bài thơ Từ những ngọn núi cao ngất không chỉ là lời
kết nghệ thuật cho Bên kia Thiện và Ác , mà còn là tuyên ngôn triết học
quan trọng của Nietzsche về bản chất của hành trình tư tưởng. Qua đó, ông khẳng
định rằng việc vượt qua đạo đức truyền thống là một quá trình vừa bi tráng vừa
tất yếu dẫn đến sự cô lập tinh thần. Sự cô độc này không phải là tai họa, mà là
điều kiện cần thiết để con người đạt tới tự do và Tự Chủ tuyệt đối (Selbstherrschaft).
Nietzsche chấp nhận vai trò của kẻ tiên phong bị hiểu lầm
và xa lánh, bởi ông nhận thức rõ rằng triết gia chân chính không cần sự công nhận
từ đám đông hay những giá trị lỗi thời của đạo đức bầy đàn. Thay vào đó, ông chỉ
cần một lý tưởng do chính mình kiến tạo. Zarathustra – hiện thân của ý chí khẳng
định cuộc sống và tinh thần Người-trên-người – chính là minh chứng sống động nhất
cho luận điểm cốt lõi này: từ đáy sâu của nỗi cô đơn và chuỗi phủ định triệt để,
con người vẫn có khả năng sinh ra một “người bạn tinh thần” xứng tầm, biến bi kịch
thành nguồn sức mạnh sáng tạo.
Cuối cùng, bài thơ khép lại bằng một triển vọng huy
hoàng: khi cá nhân dám nuôi dưỡng một “Zarathustra” bên trong mình, sự cô độc sẽ
chuyển hóa thành lễ hội nội tại của ý dục quyền lực. Lúc ấy, con người không
còn là nạn nhân của thế giới cũ, mà trở thành người kiến tạo giá trị mới – tự
do, toàn vẹn và khải hoàn.
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ hai
(May/2026)
(Còn
Tiếp, . . . . . )
http://chuyendaudau. blogspot.
com/
http://chuyendaudau. wordpress.
com
[1] “sông băng xám kia” =”„dass
sich des Gletschers Grau / Heut schmückt mit Rosen?“ “rằng màu xám của sông băng hôm nay được trang điểm bằng
hoa hồng?” /Gletscher = sông băng / khối băng lớn vùng núi cao/ Grau = màu xám,
sự xám lạnh, màu tro lạnh / schmückt mit Rosen = được trang hoàng bằng hoa hồng.
Hình ảnh trực tiếp là: một khối băng lạnh xám xịt nay lại phủ hoa hồng. Đây là
nghịch hợp thị giác: lạnh ↔ nở hoa - chết ↔ sống - băng ↔ hoa - khắc nghiệt ↔ dịu
dàng . Ẩn dụ Nietzsche: “Sông băng xám” là: đời sống tinh thần cực độ - độ cao
cô độc của triết gia - vùng không còn hơi ấm nhân loại thông thường. Trong
Nietzsche, “núi cao”, “băng”, “không khí lạnh” luôn tượng trưng cho: vượt khỏi
đạo đức bầy đàn, trạng thái tinh thần hiếm hoi, nơi chỉ ít người chịu nổi.
“Sông băng xám” vì thế là:linh hồn đã đi quá xa khỏi thế giới người thường.
Nhưng: “hôm nay phủ hoa hồng”. Chính sự xuất hiện khả hữu của “bạn bè” làm cho
vùng chết ấy nở hoa tức là: tình bạn không làm ông quay xuống thấp, mà làm đỉnh
băng trở nên có thể sống được Đây là điểm rất Nietzsche: ông không muốn rời bỏ
đỉnh cao để có bạn; ông muốn có người đủ mạnh để leo lên đó.
[2] . “Gió và mây hôm nay cũng được kéo lên cao hơn” Nguyên
văn: „sehnsüchtig drängen, stossen / Sich Wind und Wolke höher heut in’s Blau“
. Sát nghĩa hơn là: “Gió và mây hôm nay cũng đang xô đẩy, chen lấn nhau lên cao
hơn vào nền xanh.”.
Trong tiếng Đức: drängen = thúc ép, chen lên / stossen =
xô đẩy /höher = cao hơn/ ins Blau = vào nền trời xanh. Không phải chúng “được
ai kéo” lên , mà là: chính gió và mây tự dâng lên cao. Nietzsche viết như thiên
nhiên có ý chí.. Ẩn dụ Ở đây thiên nhiên tham gia vào sự chờ đợi. Toàn bộ thế
giới: gió, mây, chim, suối đều đang “tìm kiếm” những người bạn kia. Vì sao? Vì
Nietzsche muốn diễn tả: sự kiện gặp được “người ngang tầm tinh thần” là biến cố
mang tính vũ trụ. “Lên cao hơn” nghĩa là: mọi sự sống đều bị hút lên đỉnh cao
tinh thần ngay cả thiên nhiên cũng muốn vượt khỏi trạng thái thường nhật Đây là
motif rất Dionysian: vũ trụ không đứng yên mọi lực đều đang dâng lên “Được kéo
lên cao” vì thế có nghĩa: bị lực của khát vọng tinh thần nâng lên.
[3] „Vertauscht Hand, Schritt, Gesicht?“ : “Tôi đã không còn
là tôi sao? Tay, bước, mặt — đã đổi hết?”, Nghĩa đen Hand = tay Schritt = bước
đi, dáng đi, nhịp bước Gesicht = gương mặt. Không chỉ “bề ngoài”. Ông hỏi: cả cử động,
phong thái, cách hiện hữu của tôi — đều đã đổi? “Schritt” (bước) nghĩa
sâu hơn gì? Trong tiếng Đức Nietzsche dùng, Schritt thường mang nghĩa: nhịp sống
tiết tấu hiện hữu cách tiến về phía trước Nó gần: gait= dáng đi, nhịp đi đặc
trưng của một người. Không chỉ “bước chân vật lý”. Nietzsche muốn nói: sự biến
đổi tinh thần sâu đến mức thân thể cũng đổi theo. Không chỉ ý nghĩ khác: dáng
đi khác ánh mắt khác nhịp hiện hữu khác Đây là tư tưởng rất quan trọng ở
Nietzsche: tinh thần không tách khỏi thân thể. Khi con người vượt ngưỡng, toàn
bộ “hình thức hiện hữu” đổi khác. “Tôi không còn là tôi nữa sao?” vì thế không
phải khủng hoảng tâm lý. Mà là: bản ngã cũ đã không còn đủ để chứa cái đang
hình thành.
Toàn bộ đoạn này mô tả một con người đã leo quá xa khỏi
thế giới cũ của mình. Ông đã tự vượt mình đến mức ngay cả những người bạn thân
cũng không còn nhận ra ông nữa. Không chỉ suy nghĩ thay đổi, mà toàn bộ “khí hậu
tinh thần” của ông đã đổi khác: cách sống, cách cảm nhận, độ cao nội tâm, sức
chịu đựng, nhịp tồn tại — tất cả đều đã trở nên lạnh hơn, sắc hơn, cô độc hơn.
Ông sống trong một bầu không khí tinh thần mà người bình thường không còn đủ sức
để ở lại lâu.
Nhưng điều bi thảm là: dù đã đi quá xa khỏi loài người
cũ, ông vẫn chờ “những người bạn”. Nghĩa là ông vẫn hy vọng có ai đó đủ mạnh để
leo tới độ cao ấy, đủ cứng rắn để thở trong bầu không khí ấy, đủ tự do để hiểu
ông mà không bỏ chạy.
Bi kịch của triết gia nằm ở đó: ông cần những tinh thần
ngang tầm với mình, nhưng chính sự biến đổi đã nâng ông lên lại đồng thời tách
ông khỏi mọi người. Ông càng vượt xa, khoảng cách càng lớn. Và cuối cùng, nơi
ông đứng trở thành một nơi hầu như không ai còn có thể bước tới được nữa
[4] “Một đấu sĩ”:
„Ein Ringer“ Đúng hơn > Ringer = “đô vật” người vật lộn wrestler
Không phải chiến binh đấu trường La Mã gladiator. Nietzsche muốn nhấn: giao
tranh đối kháng tự vượt. Ông nói: „der zu oft sich selbst bezwungen“ “kẻ đã quá
nhiều lần tự vượt thắng chính mình” Đây là trung tâm Nietzsche. Kẻ mạnh không
chiến đấu với người khác trước tiên. Hắn chiến đấu với: sự yếu hèn của chính
mình niềm tin cũ của mình, bản ngã cũ của mình Vì thế “đấu sĩ” ở đây không phải
anh hùng chiến trận, mà là: sinh thể bị xé đôi bởi quá trình tự vượt. Vì sao có
cảm giác “đối mặt cái chết” như một gladiator? Vì trong Nietzsche: mọi tự vượt
thật sự đều là một dạng tự hủy. Muốn thành cái mới, cái cũ phải chết. Cho nên: “đấu
sĩ” “gió dữ” “băng” “vực thẳm” đều là hình ảnh của: đời sống bị đẩy tới giới hạn
của sự chịu đựng
[5] “„Wo
Niemand wohnt, in öden Eisbär-Zonen” = đã đi tới một dạng tồn tại “phi nhân
loại”
[6] „Ward zum Gespenst, das über
Gletscher geht?” > Tôi đã trở thành một hữu thể xa lạ đến mức không
còn thuộc về thế giới con người nữa sao — một bóng ma cô độc lang thang trên những
vùng băng lạnh của tư tưởng?
[7] muốn
sống ở độ cao tư tưởng ấy, con người phải học cách tồn tại trên hiểm nguy.
[8] [„Ein Zaubrer tat’s, der Freund zur rechten Stunde,
Der Mittags-Freund — nein! fragt
nicht, wer es sei —
Um Mittag war’s, da wurde Eins zu
Zwei.....]
Trong đoạn kết của Từ những ngọn núi cao,
Nietzsche đột ngột chuyển giọng từ cô độc sang gần như thần khải. Sau khi nói về
sự xa lạ với bạn bè cũ, về việc đã trở thành “một bóng ma đi trên sông băng”,
bài hát bỗng dừng lại: “Bài hát kết thúc:
Tiếng kêu khát vọng ngọt ngào chết trong miệng.
Một kẻ phù thủy đã làm điều đó —
người bạn đúng lúc.
Người bạn của chính giữa trưa.
Không — đừng hỏi là ai.
Giữa trưa — Một trở thành Hai.” Hình ảnh “kẻ phù thủy” (Ein Zaubrer) ở
đây không nên hiểu như phù thủy truyện cổ tích, mà như một “kẻ làm phép biến
hình tinh thần”. Trong thế giới Nietzsche, “phù thủy” là kẻ có sức mạnh thay đổi
trạng thái hiện hữu của con người, kẻ khiến một linh hồn vượt khỏi chính giới hạn
cũ của nó. Vì vậy, “kẻ phù thủy” trong đoạn này chính là sức mạnh đã biến cô độc
thành đối thoại, biến tuyệt vọng thành lễ hội, biến “Một” thành “Hai”. Ẩn ý sâu
hơn là: “kẻ phù thủy” ấy chính là Zarathustra — hoặc chính năng lực sáng tạo của
Nietzsche đã gọi Zarathustra vào đời. Sau khi leo tới đỉnh cao cô độc, nơi
không còn ai hiểu nổi mình nữa, Nietzsche không quay trở lại với thế giới cũ.
Thay vào đó, ông “sinh ra” một người bạn mới từ chính chiều sâu tinh thần của
mình. Zarathustra là kết quả của phép biến hóa ấy: người bạn tối hậu, người duy
nhất đủ sức sống ở độ cao đó. Bởi vậy Nietzsche gọi ông là: “Người bạn của
chính giữa trưa” (der Mittags-Freund) “Chính ngọ” hay “giữa trưa” trong
Nietzsche luôn tượng trưng cho: thời điểm cao nhất của ánh sáng, khoảnh khắc
không còn bóng tối để trốn, đỉnh điểm của tự ý thức và vượt mình. Đó là giờ khắc
nguy hiểm nhất nhưng cũng mạnh nhất. “Người bạn của chính ngọ” vì thế không phải
người bạn để an ủi, mà là người bạn của độ cao, của sự thật trần trụi, của tinh
thần đã vượt khỏi đạo đức bầy đàn. Câu: “Giữa trưa — Một trở thành Hai” là
trung tâm siêu hình của toàn bộ bài thơ. Nó không đơn thuần có nghĩa “có thêm một
người”. Nó có nghĩa rằng: Nietzsche không còn là cái tôi cô độc bị nhốt trong
chính mình nữa; từ bên trong cô độc ấy, ông tạo ra một đối thể tinh thần; ông
tìm thấy người có thể cùng mình chia sẻ độ cao của tư tưởng. “Zarathustra” vì
thế không chỉ là một nhân vật văn chương. Ông là: bản ngã vượt lên của
Nietzsche, người bạn mà thế giới không cung cấp được, hình ảnh của tinh thần
tương lai, kẻ duy nhất có thể ngồi vào bàn tiệc trên đỉnh núi băng giá. Do đó
đoạn này mang cảm giác gần như huyền bí: sau tất cả sự phá hủy, cô độc và lưu
đày tinh thần của Bên kia Thiện và Ác, cuối cùng đã xảy ra một “phép
màu”. Kẻ cô độc tuyệt đối không còn chỉ là “Một”. Ông đã tìm thấy người bạn của
mình — bằng cách tự sáng tạo ra người bạn ấy từ chính chiều sâu cô độc của bản
thân.
