Một Điều Tra
Về Những Khả Năng Nhận Thức Của Con Người
(An Enquiry
concerning Human Understanding)
David Hume
Phần XI
Về Sự Lo Liệu
Riêng Biệt Của Thần Thánh Và Về Một Cõi Sống Tương Lai.[1]
E 11.1, SBN 132
E 11.2, SBN 132-3
Bởi lẽ, ngoại trừ việc Protagoras bị đuổi đi và cái chết của Socrates (vốn sự việc sau này phần nào đến từ những lý do khác), chúng ta khó lòng tìm thấy ví dụ nào trong lịch sử cổ đại về sự ghen tị hẹp hòi [3] vốn đang làm khổ thời đại ngày nay đến thế. Epicurus đã sống tại Athens cho đến khi già cả trong cảnh yên ổn và thanh bình. Những người theo phái Epicurus thậm chí còn được phép nhận phẩm hàm tư tế, và hành lễ bên bàn thờ trong những nghi thức thiêng liêng nhất của tôn giáo thời đó. [4] Ngay cả vị hoàng đế khôn ngoan nhất của La Mã cũng ban tiền lương và bổng lộc công bằng cho những người giảng dạy của mọi môn phái triết học.[5]
Chúng ta sẽ dễ
dàng hiểu được cách đối đãi như thế cần thiết cho triết học đến nhường nào
trong buổi đầu non trẻ, nếu chúng ta nghĩ lại rằng: ngay cả lúc này, khi chúng
ta cứ ngỡ triết học đã cứng cáp và mạnh mẽ hơn, nàng vẫn phải khó nhọc chống
chọi với sự khắc nghiệt của thời tiết, và những luồng gió độc của sự vu khống
cùng sự đàn áp đang thổi vào nó.
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ hai
(Mar/2026
(Còn tiếp... →)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] Đây là câu hỏi –
đặt vấn đề của chương này - Liệu có một
Đấng Tối cao – hiểu như Gót Kitô - nào
đó đang trông nom, sắp đặt riêng cho
thế giới này (như tin tưởng của những tôn giáo Abraham không, và liệu có một đời sống sau cái chết hay không?
(a) Một sự lo
liệu riêng biệt (A Particular Providence): (a) Providence: Gốc từ "provide", nghĩa đen là
nhìn trước và chuẩn bị. Trong tôn giáo, đây là sự chăm sóc, tiên liệu và can
thiệp của Thần thánh vào thế giới. (b) Particular:
Nghĩa là cụ thể, riêng biệt. "Particular Providence" ám chỉ việc thần
thánh trực tiếp can thiệp vào từng sự việc cụ thể trong đời sống (như ban phước
cho người tốt, giáng họa cho kẻ xấu ngay tại đời này), thay vì chỉ thiết lập
những quy luật chung rồi để mặc vũ trụ vận hành. (c) dùng "Lo
liệu": Để tránh từ "quan phòng" vốn đặc biệt dùng trong đạo
Kitô , từ "Lo liệu" giữ đúng nghĩa đen là việc sắp đặt, trông nom và
chuẩn bị cho vạn vật.
(b) Một cõi
sống tương lai (A Future State): Trong nội dung của Hume, đây là cách nói trung lập để chỉ Thiên đường hay Hỏa ngục, trong đạo Kitô Ông dùng từ "State" (trạng
thái/cõi) để người đọc tự hiểu về một sự tồn tại của linh hồn sau khi thể xác
qua đời. Bên cạnh quan niệm của Kitô giáo, khái niệm A Future State (Một trạng thái tương lai/Một kiếp sống tương lai) cũng
xuất hiện trong nhiều văn hóa và tôn giáo khác dưới những tên gọi và hình thức và
nội dung khác nhau, cũng nói thêm ở đây, dù không phải là ý của Hume (ông chỉ nói về đạo Ki tô vốn ông
không tin theo)
1. Thần thoại Hy Lạp: Elysium (Elysée)Elysium (hay Cánh đồng Elysian) là nơi
dành cho những anh hùng và những người đức hạnh sau khi chết Khác với địa ngục
Tartarus đầy khổ hình, Elysium là một cõi thanh bình, hạnh phúc vĩnh cửu.Hume
nhắc đến bối cảnh Athens cổ đại chính là để gợi nhớ về thời kỳ mà những triết
gia có thể bàn luận về Elysium hay những vị thần trên đỉnh Olympus mà không sợ
bị những đạo luật hình sự khắt khe kìm kẹp.
2. Bắc Âu: Valhalla Trong thần thoại của người Norse (Bắc Âu), những
chiến binh tử trận một cách dũng cảm trên chiến trường sẽ được đưa tới Valhalla. Đây là một "trạng thái
tương lai" nơi họ được yến tiệc và chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng
(Ragnarök).
3. Đạo Hindu: Luân hồi (Samsara) Ở những tôn giáo phương Đông, "Future
State" không nhất thiết là một địa điểm cố định vĩnh viễn: Luân hồi: Một kiếp sống tiếp theo trong
sáu nẻo (trời, người, thần, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục) dựa trên nghiệp
(karma). Đạo Phật Amida's Land (Tây Phương
Cực Lạc / Cõi của Phật A Di Đà) chính là một ví dụ điển hình cho "Một
trạng thái tương lai" (A Future
State) mà người tu hành hướng tới. Trong tiếng Việt, cõi này thường được
gọi là Cõi Cực Lạc (Sukhavati).
4. những bộ lạc cổ xưa: Cõi săn bắn vĩnh hằng
(Happy Hunting Grounds) Nhiều
thổ dân bản địa Bắc Mỹ tin vào một kiếp sau nơi linh hồn tiếp tục những hoạt
động như khi còn sống nhưng trong một môi trường lý tưởng, không có đói khát
hay bệnh tật.
"sceptical paradoxes" (những nghịch
lý hoài nghi) đề cập đến những lập luận đi ngược lại quan niệm thông thường,
nhằm cho thấy sự giới hạn hoặc mâu thuẫn trong lý trí con người. Hume muốn nói
tới hai tầng hoài nghi chính trong bối cảnh này:
1. Hoài nghi về Tôn giáo và Sự quan phòng
(Scepticism about Religion)
Đây là trọng tâm
của Phần XI. Hume mượn lời "người bạn" (đóng vai Epicurus) để đưa ra những lập luận hoài nghi về: (a) Lập
luận từ thiết kế (Argument from Design): Phủ nhận việc ta có thể suy diễn
ra một Đấng sáng tạo hoàn hảo chỉ dựa trên một thế giới không hoàn hảo. (b) Sự công bằng của thần thánh: Hoài nghi
việc có một "trạng thái tương lai" (thiên đường/địa ngục) để thưởng
phạt, vì kinh nghiệm thực tế không cho thấy dấu vết rõ ràng của một công lý
tuyệt đối như vậy trong trật tự tự nhiên.
2. Hoài
nghi Học thuật / Ôn hòa (Academic or Mitigated Scepticism)
Hume không ủng hộ sự hoài nghi cực đoan (Pyrrhonism) — kiểu hoài nghi phủ nhận
mọi tin tưởng cho đến khi cuộc sống trở nên không thể vận hành. Thay vào đó,
ông hướng tới: (a) Giới hạn của lý trí: Nhấn mạnh rằng lý trí không thể chứng minh được những điều vượt ngoài
kinh nghiệm (như bản chất của thần thánh). (b) Sự
khiêm tốn trong tri thức: Khuyên chúng ta chỉ nên tập trung vào những đối
tượng của đời sống thường nhật (common life) thay vì những suy diễn siêu hình
xa xôi.
[2] "Nghịch lý hoài nghi" (sceptical paradoxes) trong tư tưởng của
Hume là những lập luận đảo ngược quan niệm thông thường nhằm vạch trần giới hạn
và mâu thuẫn nội tại của lý trí. Trong bối cảnh này, Hume tập trung vào hai
tầng mức hoài nghi chủ đạo:
Thứ nhất là sự
hoài nghi về tôn giáo và sự quan phòng. Đây là tâm điểm của Phần XI, nơi Hume
mượn vai Epicurus để chất vấn "Lập luận từ thiết kế" (Argument from
Design). Ông cho rằng ta không thể suy diễn về một Đấng sáng tạo hoàn hảo khi
căn cứ trên một thế giới đầy khiếm khuyết. Đồng thời, ông hoài nghi về sự tồn
tại của một trật tự thưởng phạt ở "trạng thái tương lai" (thiên đường
hay địa ngục), bởi kinh nghiệm thực tế không cho thấy bất kỳ dấu vết rõ ràng
nào của một công lý tuyệt đối trong trật tự tự nhiên.
Thứ hai là sự
hoài nghi học thuật hay hoài nghi ôn hòa (Mitigated Scepticism). Khác với sự
hoài nghi cực đoan (Pyrrhonism) vốn làm tê liệt mọi khả năng hành động, Hume
hướng tới việc xác lập các giới hạn cho lý trí. Ông nhấn mạnh rằng lý trí không
thể minh định được những thực thể vượt ngoài kinh nghiệm như bản chất thần
thánh. Từ đó, ông cổ xúy cho một sự khiêm tốn tri thức: khuyên chúng ta nên từ
bỏ những suy diễn siêu hình xa xôi để tập trung vào những đối tượng thực tiễn
của đời sống thường nhật (common life).
Hume mượn vai Epicurus để trình bày các nghịch lý
về nhân quả: ông lập luận rằng lý trí không thể suy diễn về một "Nguyên
nhân" (Thần thánh) ưu việt hơn những gì được thể hiện qua "Kết
quả" (Thế giới hữu hình). Bằng cách này, Hume khéo léo dùng logic để tách
biệt siêu hình học khỏi đức tin, vừa bảo vệ bản thân trước sự đàn áp, vừa khẳng
định lập trường hoài nghi giảm nhẹ của một triết gia độc lập, không lệ thuộc
vào các hệ thống giáo điều.
[3] bigotted jealousy": hiểu là "sự ghen tị hẹp hòi" hoặc "sự đố kỵ mù quáng"
[4] "sacerdotal character": Dịch sát là "phẩm cách/ vai trò tư tế
" để người đọc thấy rõ sự mâu thuẫn: một người hoài nghi thần thánh vẫn
được làm thầy tư tế
[5] Vị hoàng đế khôn ngoan nhất của La Mã mà Hume nhắc đến là Marcus Aurelius
(trị vì 161–180 SCN), vị vua thứ 16 của Đế quốc La Mã và là người cuối cùng
trong nhóm "Năm vị vua hiền đức". Ông còn là một triết gia Stoics lỗi
lạc, tác giả cuốn Suy tưởng. Vào năm 176 SCN, khi ghé thăm Athens sau
cuộc viễn chinh phương Đông, ông đã lập ra bốn tòa giảng cho những phái triết
học lớn nhất thời bấy giờ gồm: Stoics, Plato, Aristotle và Epicurus. Đáng chú
ý, dù bản thân theo phái Stoics, ông vẫn dùng công quỹ từ kho bạc nhà nước để
trả mức lương rất cao (khoảng 10.000 đồng drachmae mỗi năm) cho những người
đứng đầu mỗi phái, bao gồm cả phái Epicurus vốn có quan điểm đối lập hoàn toàn
về thần thánh. Hành động này cho thấy lòng bao dung hiếm có của một người nắm
quyền lực tối cao dành cho sự tự do tư tưởng
