Bên kia Thiện và Ác
Khúc dạo đầu cho một Triết Lý của Ngày Mai
Friedrich Nietzsche.
Bên kia Thiện và Ác
Khúc dạo đầu cho một Triết Lý của Ngày Mai
Mục lục
Ghi Chú Về Ấn Bản Này
Lời Mở Đầu (Vorrede)
Phần Một: Về Những Định Kiến Của những Triết gia (Von Den Vorurtheilen
Der Philosophen)
Phần Hai: Tinh Thần Tự Do (Der Freie Geist)
Phần Ba: Bản Tính Tôn Giáo (Das Religiöse Wesen)
Phần Bốn: Châm Ngôn Và Tạm-Nghỉ-Ở-Giữa (Sprüche Und Zwischenspiele)
Phần Năm: Về Lịch Sử Tự Nhiên Của Đạo Đức (Zur
Naturgeschichte Der Moral)
Phần Sáu: Chúng Ta, Những Học Giả (Wir Gelehrten)
Phần Bảy: Những Đức Hạnh Của Chúng Ta (Unsere
Tugenden)
Phần Tám: Các Dân Tộc Và Những Cội Nguồn Cha Ông (Völker
Und Vaterländer)
Phần Chín: Thế Nào Là Cao Quý? (Was Ist Vornehm?)
Từ Những Đỉnh Núi Cao: Khúc Hát Sau Cùng (Aus Hohen
Bergen. Nachgesang)
Những tiếng nói trong gió lạnh
trên đồi ngập tuyết trắng
giữa tùng bách trăm năm
vẫn đợi xuân về
“bỏ lại và qua bờ bên kia, qua bờ bên kia đi....”
(có ngày mai nào không bỏ lại ngày qua?)
LDB
(Mùa đông 2014)
Giới Thiệu Của Người Dịch Bản Tiếng Việt
Bên kia Thiện và Ác
(Friedrich Nietzsche, 1886)
Trong lịch sử triết học phương Tây, rất hiếm có tác phẩm
nào đồng thời đóng vai trò vừa là lời tuyên chiến với toàn bộ di sản đạo đức học
truyền thống, vừa là bản phác thảo của một nền tư tưởng chưa từng hiện hữu. Bên
kia Thiện và Ác (Jenseits von Gut und Böse, 1886) của Friedrich
Nietzsche chính là tác phẩm mang hai sứ mệnh tưởng như mâu thuẫn ấy. Được viết
ngay sau khi hoàn thành Zarathustra Đã Nói Như Thế — công
trình thi ca triết học mà bản thân ông tuyên bố là ‘món quà lớn nhất mà nhân loại
từng được trao’ (das grösste Geschenk, das ihr je gemacht worden ist) —
trong lời tựa của chính tác phẩm— quyển sách này có thể được hình dung như bản
chú giải bằng văn xuôi mạch lạc, sắc lạnh và bất nhân hơn cho những biểu tượng
dày đặc, chồng chất của Zarathustra. Nếu Zarathustra là ngọn lửa, thì Bên
kia Thiện và Ác là con dao phẫu thuật.
I · Vị trí trong hệ thống tư tưởng Bản
tóm lược của giai đoạn chín muồi
Không một tác phẩm đơn lẻ nào của Nietzsche có thể được
hiểu đúng nếu tách rời khỏi tiến trình tư tưởng tổng thể của ông — từ những
khám phá về bi kịch Hy Lạp trong Sự Ra Đời Của Bi Kịch, qua cuộc ly
khai dứt khoát với Wagner và Schopenhauer trong Nhân Tính, Quá Nhân
Tính, cho đến những giải phóng triệt để nhất trong giai đoạn hậu kỳ.
Nhưng Bên kia Thiện và Ác chiếm một vị trí đặc biệt: đây là
nơi hội tụ đủ ba trụ cột cốt lõi của triết học Nietzsche — học thuyết Ý
Dục Quyền Lực (Wille zur Macht), hình tượng Siêu Nhân (Übermensch),
và học thuyết Đạo Đức Chủ - Nô (Herrenmoral und Sklavenmoral)
— được trình bày không qua ẩn dụ mà bằng lập luận trực tiếp.
Phụ đề của tác phẩm — “Khúc Dạo Đầu Cho Một Triết Lý Của
Ngày Mai” — không phải là khiêm tốn giả tạo. Nietzsche ý thức rõ rệt rằng ông
đang viết cho một độc giả chưa rra đời, cho một thời đại chưa đến. Ông không cố
thuyết phục những con người đương thời, nhưng gieo hạt giống tư tưởng vào khoảng
trống của tương lai — điều này cắt nghĩa tại sao văn phong của tác phẩm vừa có
sức tấn công mãnh liệt, vừa mang chất giễu cợt lạnh lùng đặc trưng của một người
đã từ bỏ hy vọng được hiểu đúng trong thời đại mình.
II · Nhận thức luận: Thuyết phối cảnh
và cái chết của chân lý tuyệt đối
Trước khi có thể đập vỡ đạo đức học, Nietzsche phải phá sập
nền móng nhận thức luận mà đạo đức truyền thống đứng trên đó — đó là niềm tin
vào sự hiện hữu của chân lý khách quan, tuyệt đối và bất biến. Luận
điểm trung tâm của ông — được gọi là Perspectivism (Thuyết phối
cảnh hay Thuyết quan điểm) — tuyên bố rằng mọi hành vi nhận thức đều là hành
vi diễn giải, không phải phản ảnh. Không có “cái nhìn từ nơi hư
không” (the view from nowhere); tất cả những gì chúng ta gọi là sự thật đều
mang dấu ấn của một vị trí, một lợi ích, một ý chí cụ thể đứng sau nó.
Điều này không có nghĩa là mọi quan điểm đều bình đẳng —
đây là sự hiểu lầm phổ biến nhất về Nietzsche. Ông không phải người theo thuyết
tương đối nhận thức luận giản đơn. Trái lại, ông tin rằng có những quan điểm phong
phú hơn, trung thực hơn, mạnh mẽ hơn — những quan điểm dám nhìn thẳng
vào bản chất khốc liệt của hiện hữu mà không cần đến những bức màn che chắn mà
tôn giáo hay đạo đức học tạo ra. Siêu nhân, trong nghĩa này, không phải là người
mạnh về thể chất hay thống trị kẻ khác, mà là người có thể chịu đựng một khối
lượng sự thật mà kẻ thường không chịu được mà không sụp đổ.
Thước đo giá trị của một tinh thần
vĩ đại chính là ở khả năng chấp nhận bao nhiêu phần của sự thật mà không cần đến
sự che chắn của ảo tưởng.
—
Paraphrase từ Beyond Good and Evil, §39
Ở
đây, Nietzsche thực hiện một đảo lộn căn bản trong quan niệm về sức mạnh tinh
thần: không phải kẻ tin tưởng vững chắc mới là người mạnh, mà chính kẻ có thể sống
trong sự không chắc chắn, với những sự thật đau đớn và trần trụi nhất, mà không
cần đến niềm tin cứu rỗi, mới là người thực sự tự do.
III · Đạo đức học: Lịch sử gia phả của
đạo đức: Chủ nhân và Nô lệ
Phần quan trọng nhất và gây tranh luận nhất của tác phẩm
là học thuyết về Đạo Đức Chủ - Nô — một nỗ lực về phả hệ học
(genealogical) nhằm truy nguồn gốc không phải của nội dung đạo đức mà của hình
thức suy tưởng đạo đức. Học
thuyết này được Nietzsche phác thảo lần đầu trong tác phẩm này và sau đó khai
triển toàn diện hơn trong Về Lai lịch của Đạo đức (1887) — quyển
sách mà ông tự gọi là phần tiếp nối và làm sáng tỏ cho Bên kia Thiện và Ác.”
Nietzsche không hỏi “Điều gì là đúng?” mà hỏi “Ai đã đặt ra những phạm trù thiện-ác,
và với động cơ gì?”
|
Phương
diện |
Đạo
đức Chủ nhân |
Đạo
đức Nô lệ |
|
Nguồn
gốc |
Tầng
lớp quý tộc, chiến binh — những người hành động từ sức mạnh |
Tầng
lớp bị áp bức, yếu thế — những người phản ứng từ sự bất lực |
|
Trục
giá trị |
Tốt
(Good) / Kém (Bad) — phân biệt theo phẩm chất nội tại |
Thiện
(Good) / Ác (Evil) — phân biệt theo thái độ với kẻ mạnh |
|
Cơ
chế |
Sáng
tạo, khẳng định: “Tôi tốt” là xuất phát điểm |
Phản
ứng, phủ định: “Kẻ kia Ác” là xuất phát điểm |
|
Cảm
xúc nền |
Tự
hào, dũng cảm, niềm vui sáng tạo |
Oán
thù (Ressentiment), thù hận tiềm ẩn, hả hê trả thù trong tưởng tượng |
|
Thái
độ với cuộc đời |
Nói
“Có” (Yea-saying): chấp nhận và khẳng định mọi chiều kích hiện hữu |
Nói
“Không” (Nay-saying): phủ nhận những gì đáng sợ, hứa hẹn cứu chuộc ở thế giới
khác |
Theo Nietzsche, lịch sử đạo đức phương Tây là lịch sử của
một cuộc “đảo chính biểu tượng” diễn ra trong âm thầm: kẻ yếu, không thể đánh bại
kẻ mạnh bằng sức lực, đã dùng đến vũ khí của tái định nghĩa giá trị.
Những gì kẻ mạnh tự hào — sức lực, sự kiêu hãnh, dục vọng, ý chí thống trị — bị
dán nhãn lại là “tội lỗi,” “ác tính,” “kiêu ngạo.” Trong khi đó, những thứ kẻ yếu
bất khả tránh phải gánh chịu — khổ đau, phục tùng, nhẫn nhục, nghèo khó — được
nâng lên thành “đức hạnh thánh thiện.” Ông gọi hiện tượng này là Sklavenmoral —
đạo đức nô lệ — và khẳng định đây chính là nền móng ẩn giấu của nền văn minh
Kitô- Dân chủ phương Tây.
Luận điểm này không phải lời ca tụng sự tàn bạo hay một
chương trình chính trị của bạo lực — đây là điểm bị hiểu lầm nghiêm trọng nhất
trong lịch sử tiếp nhận Nietzsche, đặc biệt do sự bóp méo có chủ đích của thuyết
Quốc xã. Nietzsche chỉ đơn giản muốn phơi bày rằng những phạm trù mà chúng ta
dùng để phán xét nhau không phải là những chân lý vĩnh cửu từ trên cao ban xuống,
mà là sản phẩm của những cuộc đấu tranh quyền lực cụ thể trong lịch sử — và
chúng có thể được xem xét lại, được “đánh giá lại tất cả các giá trị”
(Umwertung aller Werte).
· · ·
IV · Châm ngôn và hình tượng: Những mảnh
ghép của một vũ trụ tối tăm
Một trong những đặc điểm văn phong đặc trưng nhất của
Nietzsche là lối viết châm ngôn — những đoạn văn ngắn, cô đọng, thường có vẻ rời
rạc nhưng thực ra chứa đựng những luận điểm triết học sâu sắc đòi hỏi sự dừng lại
và suy ngẫm kéo dài. Bên kia Thiện và Ác là kho tàng những
châm ngôn như vậy.
“Kẻ nào chiến đấu với quái vật nên coi chừng đừng để mình
trở thành quái vật. Và nếu bạn nhìn đủ lâu vào vực thẳm, vực thẳm cũng sẽ nhìn
lại bạn.”
§146 — Cảnh báo về sự tha hóa
trong quá trình đối đầu với cái ác và cái tối tăm.
Châm ngôn về vực thẳm hàm chứa một tâm lý học sâu sắc:
khi một người dành toàn bộ sự chú tâm và phương thức suy tưởng của mình vào cuộc
chiến chống lại một kẻ thù — dù kẻ thù đó là một chế độ độc tài, một hệ tư tưởng,
hay một con người — họ dần dần bắt đầu suy tưởng theo cấu trúc của kẻ thù đó,
tiếp thu những phương thức bạo lực mà họ từng lên án, và cuối cùng trở thành một
phiên bản khác của điều họ chống lại. Đây không chỉ là quan sát tâm lý học mà
còn là cảnh báo nhận thức luận: sự ám ảnh với bóng tối có thể làm mờ đi khả
năng nhìn thấy ánh sáng.
“Những gì được làm vì tình yêu luôn xảy ra ở phía bên kia
của thiện và ác.”
§153 — Tình yêu như một sức mạnh
tiền đạo đức, tự thiết lập hệ giá trị riêng.
Với luận điểm này, Nietzsche không tôn vinh sự vô đạo đức,
mà nhận ra rằng những hành động xuất phát từ tình yêu đích thực — hiểu theo
nghĩa rộng là bất kỳ sự hiến mình hoàn toàn nào cho một người, một nghệ thuật,
một lý tưởng — vận hành theo một logic khác hẳn với những tính toán đạo đức
thông thường của xã hội. Người mẹ thức trắng đêm bên giường con ốm không đang “thực
hiện nghĩa vụ đạo đức”; người nghệ sĩ phá hủy cuộc sống bình thường để theo đuổi
tác phẩm không đang “tối ưu hóa phúc lợi tổng thể.” Tình yêu — và những gì
Nietzsche gọi là Ý Dục Quyền Lực trong nghĩa phong phú nhất — tự tạo ra luật lệ
của mình.
“Sự điên rồ ở cá nhân là hiếm, nhưng ở các nhóm, đảng
phái hay quốc gia, nó lại là quy luật.”
§156 — Phê phán tâm lý bầy đàn và
sự biến mất của ý thức cá nhân trong tập thể.
Đây có lẽ là một trong những quan sát xã hội học sắc bén
nhất của Nietzsche, và nó không hề mất đi tính thời sự hơn một thế kỷ sau. Ông
không phủ nhận tầm quan trọng của cộng đồng, nhưng lập luận rằng khi bản sắc cá
nhân bị hòa tan vào bản sắc tập thể — dù là bản sắc quốc gia, tôn giáo, giai cấp,
hay ý thức hệ — con người mất đi khả năng phán xét độc lập và trở nên dễ bị chi
phối bởi những làn sóng cảm xúc tập thể phi lý. Cái mà ông gọi là “tâm lý bầy
đàn” (Herdenmoral) không chỉ là sự thiếu suy tưởng mà còn là sự từ chối chủ động
trách nhiệm suy tưởng.
V · Di sản và tiếp nhận: Một tác phẩm
cho “những tinh thần tự do”
Khi đọc Bên kia Thiện và Ác, người đọc cần đề
phòng hai cái bẫy đối nghịch nhau. Bẫy thứ nhất là từ chối hoàn toàn Nietzsche
như một kẻ nguy hiểm — phản ứng này thường xuất phát từ sự đồng nhất ông với thuyết
Quốc xã, điều mà bản thân ông sẽ xem là bằng chứng hoàn hảo nhất cho học thuyết
về tâm lý bầy đàn của mình. Bẫy thứ hai, nguy hiểm hơn theo một nghĩa nào đó,
là chấp nhận Nietzsche quá nhanh như một lời biện hộ cho thuyết cá nhân vô
trách nhiệm, cho quyền của kẻ mạnh được làm bất cứ điều gì.
Đọc Nietzsche đúng nghĩa đòi hỏi một loại sức mạnh trí tuệ
đặc biệt: khả năng không đồng ý với ông mà không bác bỏ ông, khả năng bị lay
chuyển bởi những chẩn đoán của ông về văn minh phương Tây mà không nhất thiết
phải chấp nhận toàn bộ “liều thuốc” ông kê. Triết học, trong tay Nietzsche,
không bao giờ là trò chơi học thuật; nó luôn là hành vi can đảm — và ông đòi hỏi
sự can đảm tương đương từ phía độc giả.
Phụ đề của tác phẩm — “Khúc dạo đầu cho một triết lý của
ngày mai” — nhắc nhở chúng ta rằng quyển sách này không được viết để cho câu trả
lời, mà để đặt ra những câu hỏi mà một nền văn minh quá tự mãn đã quên mất cách
đặt ra. Trong ý nghĩa đó, Bên kia Thiện và Ác vẫn là một tác
phẩm của tương lai — không phải vì chưa ai đọc nó, mà vì những câu hỏi nó đặt
ra vẫn chưa có câu trả lời thực sự thỏa đáng nào.
(Friedrich
Nietzsche, Jenseits von Gut und Böse. Vorspiel einer Philosophie der
Zukunft, Leipzig: C.G. Naumann, 1886. — Bài tiểu luận này được viết nhằm mục
đích giới thiệu và dẫn nhập, không thể thay thế việc đọc trực tiếp nguyên tác
hoặc bản dịch học thuật)
Tóm Lược
Từng Chương
Bên kia Thiện và Ác
Những gì cần chú ý khi đọc từng
phần — Friedrich Nietzsche, 1886
Đọc Nietzsche không giống đọc một quyển sách bình thường
— nơi mỗi chương dẫn thẳng đến chương tiếp theo, và toàn bộ câu chuyện được gói
lại gọn gàng ở cuối. Ông viết như người đặt mìn: rải đây đó những câu ngắn, những
nhận định sắc lạnh, những hình ảnh bất ngờ — và nếu chúng ta đọc qua loa, sẽ
không nghe thấy tiếng nổ nào cả. Chỉ khi dừng lại, đọc chậm, và tự hỏi “ông ấy
thực sự muốn nói gì ở đây?” thì quyển sách mới bắt đầu thực sự nói chuyện với
chúng ta.
Bản hướng dẫn này không thay thế việc đọc nguyên tác. Nó
chỉ đặt một ngọn đèn nhỏ trước mỗi cánh cửa — để chúng ta biết mình sắp bước
vào căn phòng gì, và nên chú ý đến góc nào khi ở trong đó.
Lời Tựa
(Tại sao Nietzsche viết quyển này)
“Giả sử sự thật là một người đàn
bà — thì sao? Phải chăng những triết gia đã quá vụng về trong cách tiếp cận
nàng?”
Lời tựa rất ngắn nhưng quan trọng. Nietzsche mở đầu bằng
một câu hỏi trêu ngươi về sự thật và triết học — và ngay từ đó ông đã tuyên bố
lập trường: toàn bộ triết học phương Tây từ Plato trở đi đã đi sai đường vì nó
xây dựng những hệ thống “thế giới đằng sau” — tức là tin rằng có một thực tại
thuần khiết, vĩnh cửu, đúng đắn ẩn giấu phía sau thực tại mà chúng ta đang sống.
Ki-tô giáo, theo ông, chính là “thuyết Plato dành cho đám đông.”
Nhiệm vụ của triết học mới là đảo ngược điều này — kéo
con người trở lại với mặt đất, với cơ thể, với cuộc sống thực sự đang xảy ra,
thay vì ngước mắt lên trời hay nhắm mắt mơ về một thiên đường nào đó.
Ông không tấn công tôn giáo vì lý do đạo đức — ông tấn
công nó vì lý do trí tuệ. Câu hỏi ông đặt ra là: tại sao con người lại cần tin
vào một thế giới khác để sống trong thế giới này? Đó là sức mạnh hay sự sợ hãi?
Phần Một
Về những định kiến của những triết
gia
Các triết gia không tìm kiếm sự
thật — họ tìm kiếm bằng chứng cho những điều họ đã tin từ trước.
Đây là phần mở đầu khó nhất vì Nietzsche ném ngay vào một
loạt câu hỏi về nền tảng của triết học: Tại sao chúng ta tin rằng sự thật có
giá trị hơn sự giả dối? Ai đã quyết định điều đó? Và điều gì xảy ra nếu đôi khi
một ảo tưởng lại cần thiết hơn sự thật để cuộc sống tiếp tục?
Ông lập luận rằng mọi hệ thống triết học đều bắt đầu từ
những ý nghĩ đã có sẵn từ trước — những thiên kiến đạo đức ẩn giấu — tức là triết
gia đã quyết định trước mình muốn kết luận gì, rồi mới dùng lý luận để chứng
minh. Kant, Descartes, Spinoza — tất cả đều như vậy, chỉ là họ che giấu kỹ hơn.
Luận điểm sắc nhất ở đây: giá trị của một suy nghĩ không
nằm ở chỗ nó đúng hay sai, mà ở chỗ nó phục vụ cho cuộc sống đến mức nào. Đây
là cơn địa chấn nhỏ — vì nếu chúng ta chấp nhận điều này, toàn bộ nền tảng của
triết học truyền thống bắt đầu lung lay.
Đọc phần này như một bài kiểm tra: mỗi khi ông nêu tên một
triết gia và phê phán, hãy tự hỏi — ông đang nói họ sai ở chỗ nào, và ông đề xuất
nhìn sự việc theo cách nào khác đi?
Phần Hai
Tinh Thần Tự Do
Tự do thực sự không phải là tự do
khỏi xiềng xích — mà là tự do khỏi sự cần thiết phải được người khác xác nhận rằng
mình đúng.
Nietzsche dùng cụm từ “tinh thần tự do” theo nghĩa rất
riêng — không phải những người tự do về chính trị hay xã hội, mà là những người
đã tự giải phóng mình khỏi những xác tín cứng nhắc, kể cả những xác tín mà xã hội
gọi là “tiến bộ.” Ông thực ra khá dè dặt với những người tự gọi mình là tự tư
tưởng thời ông — ông cho rằng phần lớn họ chỉ thay thế xiềng xích tôn giáo bằng
xiềng xích của thuyết duy lý hay dân chủ, và không hề ý thức được điều đó.
Phần này cũng là nơi ông phát triển một trong những ý tưởng
quan trọng nhất của toàn bộ tác phẩm: không có sự thật hoàn toàn đứng ngoài
nhìn vào, chỉ có những cách nhìn. Mọi nhận thức đều xuất phát từ một góc đứng cụ
thể, với những lợi ích và hạn chế cụ thể. Điều này không có nghĩa là mọi cách
nhìn đều như nhau — một số cách nhìn phong phú hơn, trung thực hơn, dũng cảm
hơn những cách nhìn khác.
Ông không nói “mọi thứ đều tùy quan điểm” theo kiểu buông
xuôi. Ông nói: vì không có góc nhìn tuyệt đối, chúng ta càng phải có trách nhiệm
hơn với góc nhìn mà mình chọn đứng vào. Đó là gánh nặng của tự do — không phải
sự giải phóng khỏi trách nhiệm.
Phần Ba
Bản TínhTôn Giáo
Tôn giáo không sai vì nó nói điều
sai — tôn giáo đáng nghiên cứu vì nó nói lên rất nhiều điều thật về người tin
vào nó.
Đây là phần nhiều người bỏ qua vì nghĩ Nietzsche chỉ đơn
giản là “chống tôn giáo.” Nhưng thực ra ông tiếp cận tôn giáo như một nhà tâm
lý học — không phải để bác bỏ mà để hiểu. Câu hỏi của ông không phải “Thượng đế
có tồn tại không?” mà là “Loại con người nào cần tin vào Thượng đế, và điều đó
nói lên gì về họ?”
Ông phân biệt hai kiểu tôn giáo hoàn toàn khác nhau: một
kiểu xuất phát từ sức mạnh — nơi người ta tạ ơn cuộc sống vì cuộc sống đang tốt
đẹp với họ; và một kiểu xuất phát từ sự đau khổ — nơi người ta cần một thế giới
khác tốt hơn vì thế giới này quá đau đớn để chịu đựng. đạo Kitôvà Phật giáo,
theo ông, đều thuộc kiểu thứ hai — dù theo những hướng khác nhau.
Nhưng điều quan trọng nhất của phần này lại nằm ở một câu
hỏi lớn hơn, ẩn bên dưới: nếu Thượng đế không còn là nền tảng của mọi giá trị nữa
— nếu, như Nietzsche đã tuyên bố ở những tác phẩm trước, “Thượng đế đã chết” —
thì ai sẽ đặt ra giá trị cho cuộc sống? Chúng ta sẽ lấy gì để phân biệt đúng và
sai, tốt và xấu, đáng sống và không đáng sống? Đây là câu hỏi mà tất cả các phần
sau của quyển sách đang cố trả lời.
Hãy để ý cách ông đặt câu hỏi — luôn là “tại sao con người
cần điều này?” thay vì “điều này có đúng không?” Đây là lối suy tưởng tâm lý học
mà ông dùng xuyên suốt quyển sách, và một khi chúng ta quen với nó, sẽ không thể
đọc bất cứ hệ tư tưởng nào mà không tự hỏi câu đó nữa.
Phần Bốn
Châm Ngôn Và Tạm-Nghỉ-Ở-Giữa
Những câu ngắn nhất đôi khi chứa
những ý lớn nhất — nhưng chỉ khi chúng ta thực sự dừng lại với chúng.
Phần này không có lập luận dài — chỉ là những mảnh vỡ ngắn,
đôi khi vài dòng, đôi khi chỉ một câu. Đây là nơi chứa nhiều câu nói nổi tiếng
nhất của cả quyển sách: câu về vực thẳm, câu về tình yêu vượt ngoài thiện ác,
câu về sự điên rồ của đám đông.
Cách đọc phần này: đừng cố đọc liên tục. Hãy dừng ở mỗi
châm ngôn, để nó ngồi trong đầu một lúc, và thử nghĩ xem ông đang nói về điều
gì cụ thể trong cuộc sống thực. Nhiều câu ban đầu có vẻ tối nghĩa nhưng sẽ bỗng
sáng lên khi chúng ta liên hệ với một tình huống cụ thể đã từng trải qua.
Hình thức châm ngôn không phải sự lười biếng hay thiếu hệ
thống — đó là một lựa chọn có chủ đích. Nietzsche tin rằng những sự thật sâu sắc
nhất không thể bị nhồi nhét vào những hệ thống lý luận dài dòng mà không mất đi
sức sống của chúng.
Đây là phần duy nhất trong sách không nên đọc nhanh. Mười
câu châm ngôn đọc chậm và nghĩ kỹ có giá trị hơn đọc hết cả phần trong một lần
ngồi.
Phần Năm
Về Lịch Sử Tự Nhiên Của Đạo Đức
Trước khi hỏi “điều gì là đúng?”,
hãy hỏi “ai đặt ra các quy tắc đúng-sai này, và vì lợi ích của ai?”
Đây là một trong những phần quan trọng nhất và ít được
chú ý nhất. Nietzsche đề xuất một cách tiếp cận hoàn toàn mới với đạo đức: thay
vì tranh luận xem đạo đức nào đúng, hãy quan sát và phân loại các hệ thống đạo
đức như người nghiên cứu tự nhiên quan sát các loài sinh vật — không phán xét,
chỉ mô tả, phân tích nguồn gốc và vai trò của chúng.
Kết luận của ông sau khi quan sát như vậy là: mọi hệ thống
đạo đức đều là biểu hiện của một điều kiện sống cụ thể và một loại ý chí cụ thể.
Đạo đức của một dân tộc đi chinh phục khác với đạo đức của một dân tộc bị chinh
phục. Đạo đức của người mạnh khác với đạo đức của người yếu. Và không cái nào “đúng”
theo nghĩa tuyệt đối — chúng chỉ phản ánh những hoàn cảnh khác nhau.
Đây là lần đầu tiên trong sách ông phác thảo sự khác biệt
giữa đạo đức của người làm chủ và đạo đức của người làm nô lệ — điều sẽ được
nói đầy đủ hơn ở Phần Chín.
Hãy tập thói quen mà ông gợi ý ở đây — mỗi khi gặp một
quy tắc đạo đức hay xã hội, tự hỏi: ai được lợi từ việc mọi người tin vào quy tắc
này? Câu hỏi đó không phủ nhận giá trị của quy tắc, nhưng nó buộc chúng ta phải
nhìn nó thật hơn.
Phần Sáu
Chúng Ta, Những Học Giả
Biết nhiều về một thứ rất nhỏ
không làm chúng ta trở thành người suy nghĩ — nó chỉ làm chúng ta trở thành một
công cụ tinh vi hơn.
Phần này sẽ khiến nhiều người đọc có học vấn cao khó chịu
— vì Nietzsche trực tiếp phê phán hình mẫu của nhà khoa học, học giả, và chuyên
gia. Ông không phủ nhận giá trị của tri thức chuyên sâu, nhưng ông lập luận rằng
người chuyên gia — kẻ biết tất cả về một mảng rất hẹp — thường mất đi khả năng
đặt câu hỏi về bức tranh lớn hơn. Họ trả lời tốt nhưng không biết hỏi.
Ông phân biệt giữa “người thợ của triết học” — những người
sắp xếp, hệ thống lại, giải thích — và “triết gia thực sự” — người đặt ra những
giá trị mới, người dám phán xét và chỉ đường chứ không chỉ mô tả. Phần lớn những
ai tự gọi mình là triết gia, theo ông, thực ra chỉ là những người thợ rất giỏi.
Ông không chống lại tri thức — ông chống lại việc dùng
tri thức như một nơi trốn tránh trách nhiệm phán xét. Người biết tất cả các góc
nhìn mà không dám chọn một góc nhìn nào thực ra không có tự do — họ chỉ có vô số
cái chuồng để chọn nhốt mình vào.
Phần Bảy
Những Đức Hạnh Của Chúng Ta
Nhiều thứ chúng ta gọi là đức hạnh
thực ra chỉ là những điểm yếu đã được đặt tên lại cho nghe hay hơn.
Đây là phần Nietzsche trực tiếp mổ xẻ những giá trị mà thời
đại ông — và có lẽ cả thời đại chúng ta — tôn thờ nhất. Lòng thương người, sự
khiêm tốn, tinh thần hy sinh, tính không tư lợi — ông không nói những thứ này
hoàn toàn xấu, nhưng ông lập luận rằng khi chúng trở thành những giá trị cao nhất,
đó thường là dấu hiệu của một nền văn hóa đang sợ hãi sức mạnh và sự vươn lên của
cá nhân.
Câu hỏi sắc nhất của ông về lòng thương người: khi chúng
ta thương người khác, bao nhiêu phần là vì họ, và bao nhiêu phần là vì nỗi đau
của họ khiến chúng ta khó chịu và muốn thoát khỏi sự khó chịu đó? Đây không phải
lời buộc tội mà là lời mời nhìn lại động cơ thật sự của những hành động mà
chúng ta thường không đặt câu hỏi.
Ông cũng đưa ra khái niệm quan trọng về “khoảng cách” —
người thực sự cao quý không gần gũi với tất cả mọi người không phải vì khinh
thường, mà vì sự khác biệt về chiều sâu và cách nhìn đời tạo ra một khoảng cách
tự nhiên không thể xóa bỏ bằng thiện chí.
Đọc phần này với tinh thần tự kiểm — không phải để tự
trách mình, mà để nhận ra: trong những việc tốt chúng ta làm, đâu là động lực
thật sự? Ông không muốn chúng ta ngừng làm điều tốt — ông muốn chúng ta làm điều
tốt vì lý do trung thực hơn.
Phần Tám
Các Dân Tộc Và Những Cội Nguồn
Cha Ông
Yêu một đất nước đến mức ghét tất
cả những đất nước khác không phải tình yêu — đó là sự sợ hãi được đặt tên lại.
Phần này có lẽ là phần mang tính thời sự nhất trong toàn
bộ quyển sách — dù được viết từ hơn một thế kỷ trước. Nietzsche phê phán thuyết
dân tộc đang nổi lên ở châu Âu thời ông, và ông làm điều đó không từ một lập
trường quốc tế thuyết ngây thơ mà từ sự khinh thường thực sự với bất kỳ hình thức
nào của tâm lý bầy đàn được tổ chức ở cấp độ quốc gia.
Ông tự gọi mình là “người châu Âu tốt” — không phải người
Đức, không phải người của bất kỳ quốc gia nào. Ông tin rằng bản sắc thực sự của
một con người không đến từ nơi sinh ra hay tiếng mẹ đẻ, mà từ chiều sâu và sự
dũng cảm của tinh thần.
Đây cũng là nơi ông mở rộng phê phán sang chính trị dân
chủ và các phong trào bình đẳng — cả hai, theo ông, đều là những biểu hiện ở cấp
độ chính trị của đạo đức người yếu: san bằng mọi sự khác biệt, bảo vệ người dưới
đáy bằng cách kéo người trên đỉnh xuống.
Khi chúng ta nhận ra mình đang đồng ý hay phản đối mạnh mẽ
ở phần này — đó chính là lúc nên dừng lại và hỏi tại sao. Phản ứng cảm xúc mạnh
với một lập luận thường có nghĩa là lập luận đó đang chạm vào điều gì đó chúng
ta chưa sẵn sàng nhìn thẳng vào.
Phần Chín
(Trọng tâm của cả quyển sách)
Thế Nào Là Cao Quý?
Tất cả tám phần trước đều dọn đường
cho câu hỏi này — và câu trả lời của Nietzsche không phải điều chúng ta nghĩ.
Nếu chỉ có thời gian đọc một phần, hãy đọc phần này. Đây
là nơi Nietzsche đặt ra một cách hiểu hoàn toàn khác về con người “cao quý” —
không phải người giàu, không phải người sinh ra trong gia đình danh giá, không
phải người được xã hội ngưỡng mộ. Người cao quý, theo ông, là người tự tạo ra
giá trị cho chính mình thay vì nhận giá trị từ bên ngoài.
Ông trình bày đầy đủ nhất sự đối lập giữa đạo đức của người
làm chủ và đạo đức của người làm nô lệ. Người làm chủ nhìn vào bản thân mình
trước — “tôi mạnh, tôi dũng cảm, tôi sáng tạo, đó là điều tốt” — và từ đó mới
nhìn ra thế giới. Người làm nô lệ nhìn vào kẻ thù trước — “kẻ kia độc ác, tàn
nhẫn, kiêu ngạo” — và từ sự phủ nhận đó mới xây dựng được hình ảnh về bản thân
là “người tốt.”
Điều đau đớn mà ông chỉ ra: hầu hết chúng ta, trong những
khía cạnh quan trọng nhất của cuộc sống, đang vận hành theo đạo đức của người
làm nô lệ mà không biết. Chúng ta xác định mình là ai phần lớn qua những thứ
mình không phải, những thứ mình phản đối, những kẻ thù mình có — thay vì qua những
gì mình thực sự tạo ra và yêu thương.
Phần này cũng là nơi ông phác thảo hình ảnh của “triết
gia tương lai” — không phải người sắp xếp lại tri thức, mà là người dám đặt ra
những giá trị mới, người sáng tạo ra những cách hiểu mới về ý nghĩa của cuộc sống.
Và ý chí quyền lực trong nghĩa đầy đủ nhất: không phải muốn thống trị người
khác, mà là sự tự vượt qua liên tục — luôn muốn trở thành nhiều hơn những gì
mình đang là.
Hãy đọc và tự hỏi: những giá trị quan trọng nhất của
chúng ta trong cuộc sống — chúng ta tự chọn chúng hay chúng được trao từ bên
ngoài? Chúng ta biết mình là ai vì đang tạo ra điều gì, hay vì đang chống lại
điều gì? Nietzsche không đòi câu trả lời ngay — ông chỉ muốn chúng ta dừng lại
đủ lâu để nhận ra đây là những câu hỏi chưa từng thực sự được đặt ra.
Từ Những Đỉnh Núi
Cao:
Khúc Hát Sau Cùng (Aus
Hohen Bergen. Nachgesang)
Kẻ dũng cảm nhất không phải người
không sợ — mà là người ngồi một mình trên đỉnh núi và vẫn tiếp tục chờ đợi.
Quyển sách kết thúc bằng một bài thơ — sự chuyển đổi từ lập
luận sang hình ảnh có dụng ý rõ ràng. Sau tất cả những phân tích sắc bén,
Nietzsche để lại một hình ảnh: người ngồi trên đỉnh núi cao, chờ đợi những người
bạn xứng đáng đến. Nhiều người đến rồi đi — họ không phải người ông chờ. Người
thực sự ông chờ chưa xuất hiện.
Đây là hình ảnh về sự cô đơn của suy tưởng thực sự — và
cũng là lời nhắn gửi tới người đọc: nếu đọc đến đây và cảm thấy quyển sách này
đang nói chuyện với mình, thì có lẽ chúng ta chính là những người mà ông đang
chờ. Không phải vì đồng ý với ông — mà vì dám thực sự đặt câu hỏi.
Hãy đọc bài thơ này sau cùng, khi đã đọc xong cả quyển
sách. Và để ý: đây không phải lời kết thúc buồn hay bi quan — đây là lời mời.
Nietzsche không ngừng chờ. Ông chỉ trở nên chọn lọc hơn về ai xứng đáng được ngồi
cùng.
Một quyển sách như thế này không có điểm kết thúc thực sự.
Nietzsche không giải quyết vấn đề — ông phá vỡ vấn đề, làm lộ ra những tầng sâu
hơn bên dưới, và rời đi trước khi dọn dẹp. Đó chính là điều ông muốn: không phải
để chúng ta tìm thấy câu trả lời trong quyển sách này, mà để chúng ta bắt đầu đặt
ra những câu hỏi mà trước đây không biết là cần đặt.
Nếu gấp sách lại và cảm thấy khó chịu, không chắc chắn,
hoặc bực bội với chính mình — thì Nietzsche đã làm được việc của ông.
Lê Dọn Bàn đọc và dịch lại bản Mùa
Đông 2014
(Mùa Đông /2025)
Bên kia Thiện và Ác [1]
Ghi chú về Ấn bản này
Đây là bản dịch tiếng Anh đầu tiên của toàn bộ những tác
phẩm của Nietzsche, gồm cả những bản thảo chưa xuất bản, đi kèm đầy đủ những
chú thích, lời bạt cho mỗi văn bản và những mục lục, được trình bày trong mười
chín tập. Mục tiêu của dự án hợp tác này là tạo ra một ấn bản phê bình dùng cho
nghiên cứu học thuật. Tập 1 gồm phần dẫn nhập cho toàn bộ ấn bản, trong khi Tập
19 sẽ trình bày một bảng năm tháng chi tiết về cuộc đời của Nietzsche.
Bản dịch có gắng thiết lập một văn bản dễ đọc bằng tiếng
Anh đương đại trong khi vẫn bám sát nguyên tác nhất có thể được. Tất cả những
văn bản đều được dịch mới bởi một đội ngũ học giả, với sự chú ý đặc biệt dành
cho việc duy trì thuật ngữ nhất quán xuyên suốt những tập sách. Bản dịch chủ yếu
dựa trên bộ Friedrich Nietzsche: Sämtliche Werke. Kritische
Studienausgabe gồm 15 tập (1980), do Giorgio Colli và Mazzino
Montinari biên tập. Bộ Nietzsche Werke: Kritische Gesamtausgabe đang
tiếp tục, được Colli và Montinari khởi xướng vào năm 1963, cũng đã được tham khảo.
Ấn bản Colli-Montinari đặc biệt quan trọng vì việc gồm những
bản thảo chưa xuất bản của Nietzsche, vốn chiếm hơn một nửa những bài viết của
ông và được xuất bản trọn vẹn lần đầu tiên. Ngoài việc liệt kê những biến thể trong
văn bản, những chú thích trong ấn bản tiếng Anh này cung cấp thông tin ngắn gọn
về văn bản, xác định những sự kiện, tên riêng (ngoại trừ những tên đã liệt kê
trong mục lục nhân vật), tiêu đề, những trích dẫn và những chi tiết tiểu sử từ
cuộc đời Nietzsche. Những ghi chú được đánh số trong văn bản và được đối chiếu
theo cụm từ.
Lời bạt phác thảo những dữ kiện chính về nguồn gốc văn bản,
những giai đoạn thành hình và những sự kiện chính trong quá trình tiếp nhận nó.
Mục lục nhân vật gồm những nhân vật thần thoại và cung cấp ngày sinh, ngày mất,
cũng như những đặc điểm cá nhân đáng chú ý. Kể từ khi xuất bản ba tập đầu tiên,
những hiệu chính quan trọng đối với ấn bản Kritische Studienausgabe năm
1980 đã được ghi nhận, và những hiệu chính này đã được đưa vào bản dịch hiện tại.
Ernst
Behler và Alan D. Schrift
Lời tựa
Giả sử sự thật là một người đàn bà — vậy thì sao? Chẳng lẽ
không có cơ sở cho sự nghi ngờ rằng tất cả những triết gia, chừng nào họ còn là
những kẻ giáo điều, đều hiểu phụ nữ rất kém? Rằng sự nghiêm trọng đến phát khiếp
[2] và sự vồn
vã vụng về mà họ vẫn dùng để áp sát sự thật bấy lâu nay, chẳng qua chỉ là những
ngón đòn lóng ngóng và lố lăng để hòng chinh phục một người đàn bà? Điều chắc
chắn là nàng đã không để họ quyến rũ mình — và mọi loại hình giáo điều ngày nay
đang đứng đó với vẻ mặt u ám, chán chường. Nếu nó còn đứng vững! Bởi có những kẻ
thích giễu cợt quả quyết rằng nó đã sụp đổ, mọi thứ giáo điều đều đang nằm sóng
xoài dưới đất, thậm chí hơn thế rằng mọi
thứ giáo điều đều đang hấp hối.
Nói cho đúng thực, có những lý do chính đáng để hy vọng rằng
tất cả những thói giáo điều trong triết học, dù nó có ra vẻ long trọng, dứt
khoát và tối hậu đến đâu, thì cũng chỉ là một trò trẻ con và sự chập chững cao
quý; và có lẽ thời điểm đã rất gần, khi mà người ta sẽ hiểu đi hiểu lại rằng điều
gì thực sự đã đủ sức làm nền móng như
viên đá tảng cho những công trình triết học cao siêu và tuyệt đối mà những nhà
giáo điều đã dựng lên lâu nay — đó là một kiểu mê tín dân gian nào đó từ thời
xa xưa (như sự mê tín về hồn người, cái mà dưới dạng mê tín về “chủ thể” và
“cái tôi” vẫn chưa ngừng gây ra tai họa ngay cả đến ngày nay), một vài cách
chơi chữ nào đó có lẽ vậy, một sự cám dỗ từ phía ngữ pháp, hoặc một sự khái
quát hóa liều lĩnh từ những sự kiện rất hẹp, rất cá nhân, rất “người-quá-đỗi-người”.
Triết học của những kẻ giáo điều hy vọng rằng chỉ là một
lời hứa hẹn kéo dài qua hàng ngàn năm: giống như thuật chiêm tinh ở thời kỳ sớm
hơn, cái thứ mà người ta đã đổ vào đó nhiều công sức, tiền bạc, sự sắc sảo và
kiên nhẫn hơn bất kỳ ngành khoa học thực thụ nào từ trước đến nay: — chính nhờ
nó và những đòi hỏi vượt trần gian [3] của nó ở
châu Á và Ai Cập mà chúng ta có được có được những phong cách kiến trúc vĩ đại.
Dường như những gì vĩ đại, để có thể khắc ghi vào trái tim loài người những yêu
cầu vĩnh cửu, trước hết đều phải đi lang thang khắp thế gian dưới hình hài của
những gương mặt gớm ghiếc và đáng sợ: triết học giáo điều chính là một gương mặt
gớm ghiếc như vậy, ví dụ như thuyết Vedanta ở châu Á, hay thuyết Plato ở châu
Âu. Chúng ta đừng vô ơn với nó, ngay cả khi chúng ta phải thừa nhận rằng sai lầm
tồi tệ nhất, kéo dài nhất và nguy hiểm nhất trong tất cả những sai lầm từ trước
đến nay là sai lầm của nhà giáo điều: cụ thể là cụ thể là việc Plato đã vẽ bày
ra cái tâm tinh ròng tách biệt thân xác và cái Thiện đứng ngoài cuộc đời. [4]
Nhưng giờ đây, khi sai lầm đó đã bị quật ngã, khi Châu Âu được trút bỏ cơn ác mộng này để thở phào nhẹ nhõm và ít nhất cũng bắt đầu có được một giấc ngủ lành mạnh hơn, thì chúng ta — những kẻ mà nhiệm vụ chính yếu là luôn tỉnh thức [5] — chính là những người thừa kế toàn bộ nguồn sức mạnh đã được trui rèn từ cuộc chiến chống lại sai lầm ấy. Rõ ràng, nói về tinh thần và cái Thiện theo kiểu của Plato chẳng khác nào dựng ngược sự thật và chối bỏ chính tính phối cảnh — cái điều kiện sống còn của mọi sinh mệnh; thậm chí, với tư cách là một thầy thuốc, chúng ta có quyền hỏi: ‘Tại sao một căn bệnh như vậy lại bám lấy mầm cây đẹp nhất thời cổ đại là Plato? Chẳng lẽ lão Socrates xấu xa đã làm hư hỏng ông ta? Chẳng lẽ Socrates rốt cuộc đúng là kẻ làm hư hỏng giới trẻ? Và lão ta có hoàn toàn xứng đáng với chén thuốc độc của mình không? [6]
Thế nhưng, cuộc chiến chống lại Plato — hay nói cho rõ
hơn và dễ hiểu hơn với ‘đám đông’, chính là cuộc đấu tranh chống lại áp lực
ngàn năm của giáo hội đạo Kitô (vì đạo Kitô chẳng qua là thuyết Plato dành cho
‘dân đen’) — đã tạo ra ở châu Âu một độ căng tuyệt vời của tinh thần mà trái đất
này chưa từng thấy: với một cây cung căng hết mức như thế, giờ đây chúng ta có
thể nhắm bắn tới những đích đến xa xăm nhất.
Quả thực, người châu Âu cảm nhận độ căng này như một trạng thái ngặt nghèo; và người ta đã hai lần cố gắng làm chùng cây cung đó theo những cung cách lớn lao: một lần bằng lối sống dòng tu Jesuits [8], lần thứ hai qua thời kỳ Khai sáng dân chủ — cái thứ mà với sự tiếp tay của tự do báo chí và thói vục đầu vào đọc báo, thực sự có thể đạt tới mục đích: khiến tinh thần không còn dễ dàng cảm thấy mình đang ‘túng quẫn’ đến thế nữa!
(Người Đức đã phát minh ra thuốc súng — ngả mũ bái phục!
Nhưng họ đã triệt tiêu nó: họ phát minh ra máy in.) [9]
Nhưng chúng ta, những người không phải là tín đồ dòng tu
Jesuits [10], cũng chẳng phải những kẻ dân chủ, thậm chí còn chẳng đủ
chất ‘Đức’ — chúng ta, những người Châu Âu chân chính và những tinh thần tự do,
cực kỳ tự do — chúng ta vẫn còn giữ lấy nó: toàn bộ nỗi ngặt nghèo của tinh thần
và toàn bộ độ căng nơi cây cung của nó!
Và có lẽ có cả mũi tên, cả nhiệm vụ, và ai biết được? Cả
cái đích đến nữa.....
Sils-Maria, Thượng Engadine,
Tháng
6 năm 1885.
(Friedrich Nietzsche.)
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ
hai
(May/2026)
(còn
tiếp, .....)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] Dịch
từ bản Anh ngữ: Nietzsche, Friedrich. Beyond
Good and Evil / On the Genealogy of Morality. Vol. 8 of The Complete Works of Friedrich
Nietzsche. Translated by Adrian Del Caro. Edited by Giorgio Colli and
Mazzino Montinari. Organized by Ernst Behler. Stanford, CA: Stanford University Press, 2014
Tham khảo
các bản:
(a) Beyond Good and Evil, translated by Walter Kaufmann,
New York: Random House, 1966; reprinted in Vintage Books, and as part of Basic
Writings of Nietzsche, New York: Modern Library, 2000
(b) Beyond Good and Evil, translated by R. J. Hollingdale,
Harmondsworth: Penguin Books, 1973; revised reprint 1990 with introduction by
Michael Tanner
(c) Beyond Good and Evil, translated by Helen Zimmern,
1906, reprinted in Courier Dover Publications, New York, 1997,
(d) Beyond Good and Evil,
translated by Marion Faber, Oxford: Oxford World’s Classics, 1998
(e) Bản
tiếng Pháp: Friedrich Nietzsche Par delà le bien et le mal
Prélude d’une philosophie de l’avenir. Traduction
par Henri Albert. Œuvres complètes de Frédéric Nietzsche, vol. 10,
Mercure de France, 1913
(f) Jenseits
von Gut und Böse. Vorspiel einer Philosophie der Zukunft.
Trong The Digitale
Kritische Gesamtausgabe Werke und Briefe (eKGWB) is the digital
version of the German reference edition of Nietzsche’s works, posthumous
fragments, and correspondence edited by Giorgio Colli and Mazzino Montinari
(Friedrich Nietzsche, Werke. Kritische Gesamtausgabe, Berlin/New York, de
Gruyter, 1967– and Nietzsche Briefwechsel. Kritische Gesamtausgabe, Berlin/New
York, de Gruyter, 1975–)
[http://www.nietzschesource.org/#eKGWB/JGB]
Bản
tiếng Đức in đầu tiên:
Von
Friedrich Nietzsche. Jenseits
von Gut und Böse. Vorspiel einer Philosophie der Zukunft.
Leipzig: Druck und Verlag von C. G.
Naumann; 1886
[2] “der
schauerliche Ernst”
[3] überirdisch
[4] Nietzsche đặt Vedanta của Ấn Độ song song
cùng Plato của Châu Âu để cho thấy bản chất của những gì ông gọi là “triết học
giáo điều”. Vedanta, một trong những trụ cột tư tưởng của Á Đông, vốn xây dựng
dựa trên tin tưởng rằng thế giới hữu hình vốn chúng ta chạm tới hằng ngày thực
chất chỉ là Maya (ảo ảnh). Với những triết gia Vedanta, thực tại chân thực duy
nhất là Brahman — một thực thể tâm linh vĩnh cửu và bất biến. Mục tiêu cao nhất
của kiếp người là nhận ra được rằng một hồn cá nhân (Atman) và thực thể Brahman
tối cao kia thực chất là một, từ đó tìm cách thoát khỏi vòng luân hồi đầy khổ ải.
Trong Vedanta, - Luân hồi giống như một giấc mơ dài (ảo ảnh Maya). Khi cá nhân
nhận ra rằng hồn ngườimình (Atman) và thực tại tối cao (Brahman) thực chất là một,
họ sẽ “tỉnh thức .Khi sự thật này được thấu thị, Nghiệp (Karma) sẽ ngưng vận
hành. Hồn người không còn lý do để tái sinh vào thế giới ảo ảnh nữa.Khoảnh khắc
này gọi là Giải thoát (Moksha) — giọt nước tan vào đại dương, kết thúc vĩnh viễn
vòng Luân hồi (Samsara). Điểm chung Nietzsche nhận thấy ở hai hệ thống Đông -
Tây này chính là sự chia cắt thế giới thành hai phần đối lập: một thực tại cảm
tính bị coi là giả tạm, thấp kém, và một thế giới siêu hình “trên cao” được tôn
thờ là chân lý tuyệt đối. Đối với Nietzsche, những học thuyết này thực chất chỉ
là những chiếc mặt nạ. Đằng sau lớp vỏ tâm linh và đạo đức cao siêu ấy thường
che đậy sự mệt mỏi với cuộc sống thực tại, nỗi sợ hãi trước những gì chết, hoặc
nỗ lực tự vệ của triết gia trước một thế giới đầy bản năng và hỗn loạn. Bằng
cách dẫn chứng Vedanta, ông muốn khẳng định rằng căn bệnh giáo điều — việc chối
bỏ thực tại sống động để bám víu vào một “sự thật” cố định — là một khuynh hướng
chung của loài người. Đó là một tấm mặt nạ vĩ đại mà con người đã đeo suốt hàng
thiên niên kỷ để có thể chịu đựng được gánh nặng của cuộc đời.
[5] das Wachsein selbst.
[6] Conium maculatum, = Hemlock. Đây là cách nói ngược
đầy mỉa mai. Nietzsche cho rằng Socrates không làm hư hỏng đạo đức thanh niên
như tòa án Athens cáo buộc, mà làm “hư hỏng” bản năng sống của họ. Socrates đã
thay thế sự mạnh mẽ, quyết đoán c Nietzsche nhìn nhận cái chết của Socrates
không phải là một bi kịch của một vĩ nhân tử vì đạo, mà là một sự kết thúc đầy
mỉa mai và toan tính. Khi Socrates bình thản uống chén thuốc độc cần độc, ông
không hề sợ hãi; ngược lại, Nietzsche cho rằng lão coi cái chết như một sự “chữa
lành”, một lối thoát cuối cùng để thoát khỏi “căn bệnh” mang tên cuộc sống mà
lão vốn đã chán chường.
Sâu xa
hơn, Nietzsche ám chỉ đây là quả báo tất yếu: một kẻ đã dùng lý tính khô khan để
“đầu độc” và bóp nghẹt tinh thần sống dũng mãnh của người Hy Lạp, thì cuối cùng
lại kết thúc cuộc đời mình bằng chính độc dược. Qua cách đặt vấn đề này, Nietzsche
muốn nhìn Socrates như một kẻ “bệnh hoạn” trí tuệ, người đã hân hoan đón nhận
chén thuốc độc như một sự giải thoát cho bản thân sau khi đã gieo rắc thứ lý luận
làm suy kiệt sức sống của cả một nền văn hóa.
ủa trực
giác bằng sự suy luận lý tính khô khan, biến con người thành những cỗ máy tranh
luận.
[7] Đạo Kitô là “Plato dành cho đám đông”
Nietzsche
cho rằng Plato là người khởi đầu cho việc chia thế giới làm hai: một thế giới thực
tại “tầm thường” và một thế giới ý niệm “hoàn hảo, cao siêu”. Đạo Kitô đã tiếp
nhận tư tưởng này và biến nó thành một tôn giáo cho đại chúng. Cả hai đều dạy con người hướng về một “thế giới
bên kia” (Thiên đàng hoặc Ý niệm) và hạ thấp giá trị của cuộc sống thực tại, bản
năng và cơ thể.
[8] Nietzsche không
chỉ trích sự áp đặt của đạo Kitô một cách thuần túy. Ông nhìn thấy một mặt tích
cực kỳ lạ: Chính vì bị kìm kẹp, bị ép vào những khuôn mẫu đạo đức khắt khe suốt
cả ngàn năm, tinh thần người Châu Âu đã bị nén lại như một cánh cung đang căng
hết mức. Nietzsche tin rằng chính sự áp lực này đã rèn luyện cho tinh thần con
người một sức mạnh, một độ nhạy bén và một khát vọng chinh phục những mục tiêu
xa xăm mà trước đây chưa từng có. người Châu Âu đang cảm thấy sự căng thẳng này
quá mệt mỏi và họ muốn tìm cách nới lỏng nó ra (làm chùng dây cung): (a) giáo
thuyết của dòng tu Jesuits (Jesuitism): Một nỗ lực của Giáo hội để xoa dịu hoặc
điều chỉnh đức tin sao cho dễ thở hơn, giúp con người thích nghi với thực tế mà
không cần đối mặt với sự căng thẳng của lý tưởng. (b) Thời kỳ Khai sáng dân chủ:
Đây là điều Nietzsche lo ngại nhất. Ông cho rằng sự tự do báo chí, việc đọc báo
hằng ngày và tư tưởng dân chủ đang làm cho con người trở nên “phẳng” đi, tầm
thường hóa mọi thứ. Nó khiến người ta tin rằng mình không cần phải vươn tới cái
gì cao siêu nữa, không cần sự căng thẳng của tinh thần nữa. Họ bằng lòng với một
cuộc sống thoải mái, dễ dàng và nông cạn.
[9] Nietzsche mỉa mai sự tự mãn của người Đức:
Họ phát minh ra thuốc súng để chinh phục thế giới, nhưng lại dùng máy in để dập
tắt sức mạnh đó. Họ phát minh ra thứ vũ khí có thể chinh phục thế giới (thuốc
súng > người Đức thường tự hào coi Schwarz là "cha đẻ" của thuốc
súng), nhưng lại cũng phát minh máy in
(do Johannes Gutenberg người Đức phát minh) đã mở đường cho sự truyền bá
kiến thức đại chúng, báo chí, và đặc biệt là Kinh Thánh (trong thời kỳ Tôn giáo
Cải cách của Luther).) để dập tắt nó, Nietzsche coi là một liều thuốc làm tê liệt
tinh thần hành động—biến một dân tộc lẽ ra phải cầm kiếm thành một dân tộc mọt
sách, đắm mình trong chữ nghĩa rỗng tuếch và những cuộc tranh luận lý thuyết
làm suy yếu tinh thần.
[10] dòng tu Jesuits = dòng Tên , do Ignatiô
Loyola - một cựu binh Tây Ban Nha - sáng lập năm 1540, mang trong mình tinh thần
kỷ luật sắt như quân đội. Ra đời như lực lượng nòng cốt của hội nhà thờ Catô Rôma trong cuộc Phong trào Phản
Cải cách (Counter-Reformation), là nỗ lực của hội nhà thờ Catô Rôma nhằm tự cải tổ và ngăn chặn
sự bành trướng của Tin Lành (do Martin Luther khởi xướng) trong thế kỷ XVI và
XVII, họ là lá chắn trí tuệ chống lại làn sóng Tin Lành của Martin Luther. dòng
tu Jesuits nổi bật với truyền thống đề cao tri thức, khoa học và giáo dục, sản
sinh ra những học giả, nhà khoa học ưu tú. Nietzsche, khi nhắc đến họ, như biểu
tượng của sự khôn ngoan, xảo quyệt trí tuệ - những đối thủ đáng gờm biết dùng chính vũ khí lý trí và lập luận sắc bén để bảo vệ những tín điều tôn giáo trong đạo
Ki tô.


