Một Luận Văn Về Những Đam Mê
(A Dissertation on the Passions)
MỘT LUẬN VĂN VỀ NHỮNG ĐAM MÊ
(A Dissertation on the Passions (1757,
1777)
Giới thiệu
A Dissertation on the Passions là một khảo luận ngắn của David Hume, xuất bản năm 1757,
trong đó ông trình bày một cách cô đọng, có hệ thống và sáng rõ lý thuyết của
ông về “những đam mê” (passions) và những động lực chi phối hành vi con
người. Tác phẩm này thực chất là bản viết lại và tinh luyện từ phần “Of the
Passions” trong Một Chuyên Luận Về Bản Chất Con Người /A Treatise of Human
Nature (1739-40), nhưng được trình bày mạch lạc, rõ ràng và dễ theo dõi hơn
nhiều so với nguyên bản.
Mục tiêu trung tâm của Hume là xây dựng một “khoa học về
bản tính con người” (science of human nature). Theo Hume, đời sống tinh
thần không phải là một lĩnh vực hoàn toàn bí ẩn hay vận hành tùy tiện, mà hoạt
động theo những cơ chế tâm lý tương đối nhất quán mà con người có thể quan sát
và phân tích qua kinh nghiệm. Vì vậy, ông cố gắng nghiên cứu những đam mê (passions)
theo phương pháp gần với khoa học tự nhiên, thay vì dựa vào những học thuyết
siêu hình truyền thống hay những giả thuyết gót học về hồn người hay bản chất
con người.
Trong hệ thống của ông, những trạng thái tâm lý cơ bản gồm
niềm vui (pleasure) và đau đớn (pain), ham muốn (desire)
và ác cảm (aversion), hy vọng (hope) và sợ hãi (fear), yêu
(love) và ghét (hatred), cùng với tự hào (pride) và cảm
giác tự hạ / tự đánh giá thấp (humility). Cần lưu ý rằng humility
ở đây không chỉ mang nghĩa đạo đức là “khiêm tốn”, mà còn là một trạng thái tâm
lý tự hạ thấp bản thân, đối lập trực tiếp với pride trong cơ chế vận
hành của cái tôi.
Hume đặc biệt nhấn mạnh rằng những đam mê (passions)
không hiện hữu biệt lập mà luôn tương tác với nhau: chúng có thể hòa lẫn, lan
truyền, tăng cường, suy yếu hoặc chuyển hóa lẫn nhau. Để giải thích cơ chế này,
ông phát triển những khái niệm như “quan hệ kép” (double relation), “đam
mê chiếm ưu thế” (predominant passion), và vai trò của trí tưởng tượng (imagination)
trong việc khuếch đại hoặc định hình cường độ cảm xúc.
Một luận điểm trung tâm của Hume là sự phân tách giữa lý
trí (reason) và động lực hành động. Theo ông, lý trí chỉ có chức năng nhận
biết sự kiện, so sánh quan hệ, tính toán phương tiện và dự đoán hậu quả. Tuy
nhiên, lý trí không tạo ra động cơ hành động. Chính những đam mê (passions)
mới thúc đẩy ý chí và hành vi con người. Từ đây, Hume đưa
ra mệnh đề nổi tiếng rằng lý trí là “đầy tớ của những đam mê” (Reason is,
and ought only to be the slave of the passions).
Từ
lập trường này, Hume mở ra một cách hiểu mới về con người: không phải chủ yếu
là một hữu thể lý trí (rational being), mà trước hết là một hữu thể cảm
xúc (affective being). Đời sống xã hội, đạo đức và chính trị, theo đó, bắt
nguồn sâu xa từ cấu trúc của những đam mê con người. Tác phẩm vì vậy có vai trò
nền tảng trong triết học hiện đại, đặt cơ sở cho tâm lý học kinh nghiệm, lý
thuyết tình cảm đạo đức (moral sentimentalism), và nhiều nghiên cứu về động
cơ và hành vi trong khoa học xã hội.
Quan điểm này của Hume không xuất hiện trong khoảng trống,
mà hình thành trong một tiến trình đối thoại và phản tư sâu xa với toàn bộ truyền
thống triết học phương Tây. Trong triết học cổ điển, con người thường được hiểu
như một hữu thể lý trí. Plato xem lý trí là phần cao nhất của hồn người, có nhiệm
vụ kiểm soát dục vọng và cảm xúc. Aristotle tuy thực tế hơn, vẫn xem đời sống
chiêm nghiệm lý trí là hình thức sống hoàn thiện nhất. Trong thời Trung cổ, học
thuyết Kitô tiếp tục duy trì mô hình này, trong đó cảm xúc và dục vọng được xem
là những lực lượng cần được lý trí và ý chí kiểm soát để hướng con người tới
chân lý tôn giáo.
Đến thời cận đại, truyền thống duy lý của René Descartes,
Baruch Spinoza và Gottfried Wilhelm Leibniz càng củng cố quan điểm rằng lý trí
là nền tảng của nhận thức và đời sống tinh thần. Trong khuôn khổ này, cảm xúc
thường bị xem là yếu tố thứ yếu, dễ vướng sai lầm và cần được lý trí điều khiển.
Hume xuất hiện như một bước ngoặt trong toàn bộ truyền thống
ấy. Dưới ảnh hưởng của chủ nghĩa kinh nghiệm Anh (British empiricism), đặc
biệt từ John Locke và Francis Bacon, ông cho rằng triết học phải bắt đầu từ
quan sát thực nghiệm về cách não thức con người vận hành, thay vì từ những giả
định siêu hình về “hồn người nặng phần tinh thần hay lý trí”. Từ quan sát đó,
ông đi đến kết luận rằng con người không hành động vì lý trí tự thân, mà vì những
đam mê như yêu ghét, hy vọng, sợ hãi, khoái lạc, đau đớn, ham muốn và ác cảm.
Lý trí không tạo ra mục đích hành động; nó chỉ phục vụ việc thực hiện những mục
tiêu đã được đam mê xác lập.
Trong
nội dung đó, luận điểm nổi tiếng của Hume rằng lý trí không phải nguồn gốc tối
hậu của hành động, mà chỉ phục vụ những động lực của đam mê, cần được hiểu như
một sự xác định lại vai trò của lý trí chứ không phải sự phủ nhận nó: lý trí nhận biết sự kiện, phân tích quan hệ, tính toán
phương tiện và dự đoán hệ quả, nhưng động cơ hành động luôn nằm ở đam mê (passions).
[1] Vì
vậy, sự chuyển hướng này đánh dấu một thay đổi nền tảng trong triết học cận đại:
nếu truyền thống trước đó xây dựng hình ảnh “con người lý trí”, thì Hume đặt nền
cho hình ảnh mới về con người như một hữu thể tâm lý, cảm xúc và xã hội. Trọng
tâm triết học chuyển từ bản chất siêu hình của hồn người sang cơ chế vận hành của
não thức, và từ những nguyên lý lý trí trừu tượng sang những động lực cảm xúc cụ
thể.
Tầm quan trọng của bước chuyển này vượt xa phạm vi triết
học của Hume, bởi nó trở thành nền tảng cho nhiều lĩnh vực hiện đại như tâm lý
học kinh nghiệm, đạo đức học tình cảm (moral sentimentalism), kinh tế học
hành vi (behavioral economics), phân tâm học, khoa học nhận thức, và những
lý thuyết về hành vi xã hội. Trong thời Khai sáng Scotland (Scottish
Enlightenment), Hume cùng với Adam Smith và Francis Hutcheson đã phát triển
một cách nhìn mới về đạo đức và xã hội, trong đó đồng cảm (sympathy) và
cảm xúc đạo đức trở thành nền tảng của đời sống luân lý.
Về lâu dài, nhiều nghiên cứu trong tâm lý học và thần
kinh học hiện đại cũng phần nào xác nhận trực giác căn bản của Hume rằng con
người thường bị thúc đẩy bởi cảm xúc trước khi lý trí tham gia vào việc giải
thích, biện minh hay sắp xếp hành động một cách hợp lý. Vì vậy, tư tưởng của
Hume không chỉ là một học thuyết về những đam mê (passions), mà còn đánh
dấu một bước ngoặt căn bản trong cách triết học hiện đại hiểu về con người — từ
hình ảnh con người như một tác nhân lý trí sang hình ảnh con người như một hữu
thể được dẫn dắt chủ yếu bởi những đam mê và xúc cảm, trong khi lý trí giữ vai
trò hỗ trợ và định hướng.
LDB
Một Luận Văn Về Những Đam Mê [2]
MỤC I
P 1.1, Bea 3
1. Một số đối tượng tạo ra ngay lập tức một cảm giác dễ
chịu, do cấu trúc ban đầu của những cơ quan cảm giác, và vì thế được gọi là Tốt
(Good); trong khi những đối tượng khác, do tạo ra ngay lập tức cảm giác khó chịu,
được gọi là Xấu (Evil). Vì vậy, hơi ấm vừa phải là dễ chịu và tốt; còn hơi nóng
quá mức là đau đớn và xấu.
P 1.2, Bea 3
Một số đối tượng khác, vì tự nhiên phù hợp hoặc trái ngược
với đam mê (passions), [3] nên khơi dậy cảm giác dễ chịu hoặc đau đớn;
và vì thế cũng được gọi là Tốt hoặc Xấu. Việc trừng phạt một kẻ thù, do thỏa
mãn sự báo thù, là tốt; còn bệnh tật của một người bạn đồng hành, vì ảnh hưởng
đến tình bạn (friendship), là xấu.
P 1.3, Bea 3
2, Mọi điều tốt hay điều xấu, bất kể nó phát sinh từ đâu,
đều tạo ra những đam mê (passions) và xúc cảm (affections) khác nhau, tùy theo
cách mà nó được nhìn nhận.
P 1.4, Bea 3
Khi điều tốt là chắc chắn hoặc có khả năng xảy ra rất
cao, nó tạo ra vui sướng (Joy) [4];
khi điều xấu ở trong cùng tình trạng đó, nó tạo ra đau buồn hoặc sầu khổ (Grief
hoặc Sorrow). [5]
P 1.5, Bea 3
Khi điều tốt hoặc điều xấu còn không chắc chắn, nó làm
phát sinh sợ hãi (Fear) hoặc hy vọng (Hope), tùy theo mức độ bất định nghiêng về
phía nào.
P 1.6, Bea 3
Ham muốn (Desire) phát sinh từ điều tốt được xem đơn thuần
là tốt; còn ác cảm hoặc xu hướng tránh né (Aversion) phát sinh từ điều xấu. Ý
chí (Will) hoạt động khi sự hiện diện của điều tốt hoặc sự vắng mặt của điều xấu
có thể đạt được bằng bất kỳ hành động nào của não thức hoặc thân thể.
P 1.7, Bea 3
3. Không có đam mê (passions) nào trong số này dường như
chứa điều gì đặc biệt đáng chú ý, ngoại trừ Hy vọng (Hope) và Sợ hãi (Fear), vì
chúng nảy sinh từ mức độ xác suất (probability) của điều tốt hoặc điều xấu, và
là những đam mê hỗn hợp, xứng đáng được chúng ta chú ý.
P 1.8, Bea 3
Mức độ xác suất (probability) phát sinh từ sự đối lập giữa
những khả năng hoặc nguyên nhân trái ngược, khiến não thức không thể cố định
vào một phía; mà bị dao động không ngừng từ bên này sang bên kia, và lúc thì bị
xác định để xem một đối tượng là tồn tại, lúc khác lại xem nó là không tồn tại.
Trí tưởng tượng hoặc hiểu biết (imagination or understanding) — gọi theo cách
nào cũng được — dao động giữa những cách nhìn đối lập; và dù có thể nghiêng về
một phía nhiều hơn phía kia, nó vẫn không thể dừng lại ở bất kỳ bên nào, vì sự
đối lập của những nguyên nhân hoặc khả năng. Phần “ủng hộ” và “phản đối” thay
phiên nhau chiếm ưu thế; và não thức, khi xem xét đối tượng qua những nguyên
nhân đối lập, thấy một sự mâu thuẫn làm phá vỡ mọi sự chắc chắn hoặc mọi ý kiến
ổn định.
P 1.9, Bea 3–4
Giả sử rằng đối tượng mà chúng ta còn nghi ngờ gây ra hoặc
ham muốn (desire) hoặc ác cảm (aversion); rõ ràng rằng, tùy theo việc não thức
nghiêng về phía nào, nó sẽ cảm nhận một ấn tượng nhất thời của vui sướng (joy)
hoặc buồn đau (sorrow). Một đối tượng mà sự tồn tại của nó ta mong muốn, sẽ đem
lại sự hài lòng khi ta nghĩ đến những nguyên nhân tạo ra nó; và cũng vì lý do
đó, nó gây ra buồn bã hoặc khó chịu khi ta xét đến những nguyên nhân đối lập.
Vì vậy, khi hiểu biết (understanding), trong những vấn đề mang tính xác suất, bị
chia giữa những quan điểm đối lập, thì trái tim (heart) cũng phải bị chia tương
ứng giữa những cảm xúc đối lập.
P 1.10, Bea 4
Bây giờ, nếu chúng ta xem xét não thức con người, chúng
ta sẽ nhận thấy rằng, liên quan đến những đam mê (passions), nó không giống như
một nhạc cụ bộ hơi (wind instrument), vốn khi đi qua tất cả những nốt thì ngay
lập tức mất âm thanh khi hơi thở dừng lại; mà đúng hơn giống như một nhạc cụ cụ
bộ huyền (string-instrument), nơi mà sau mỗi lần gảy, những dao động
(vibrations) vẫn giữ lại một phần âm thanh, và âm thanh đó dần dần và một cách
không nhận thấy mà suy giảm.
Trí tưởng tượng (imagination) thì cực kỳ nhanh và linh hoạt;
nhưng những đam mê (passions), khi so sánh, lại chậm và khó lay chuyển. Vì lý
do này, khi một đối tượng được đưa ra, đối tượng đó cung cấp nhiều cách nhìn
khác nhau cho trí tưởng tượng và nhiều cảm xúc khác nhau cho những đam mê; thì
dù trí tưởng tượng có thể thay đổi những cách nhìn của nó rất nhanh, mỗi “tác động”
riêng lẻ sẽ không tạo ra một “nốt” đam mê rõ ràng và tách biệt, mà đam mê này
luôn bị pha trộn và lẫn lộn với đam mê khác.
Tùy theo việc xác suất (probability) nghiêng về điều tốt
hay điều xấu, đam mê buồn đau (grief) hoặc vui sướng (joy) sẽ chiếm ưu thế
trong cấu trúc tổng hợp; và những đam mê này, khi bị pha trộn thông qua những cách
nhìn đối lập của trí tưởng tượng, sẽ hợp nhất để tạo ra những đam mê hy vọng
(hope) hoặc sợ hãi (fear).
P 1.11, Bea 4
4. Vì lý thuyết này dường như mang theo chính sự hiển
nhiên của nó, chúng ta sẽ trình bày những chứng minh một cách ngắn gọn hơn.
P 1.12, Bea 4
Những đam mê (passions) của sợ hãi (fear) và hy vọng
(hope) có thể xuất hiện khi xác suất ngẫu nhiên (chances) [6] ở
cả hai phía là ngang nhau, và không có phía nào có thể được nhận thấy là vượt
trội hơn phía kia. Thậm chí, trong tình huống này, những đam mê còn mạnh hơn,
vì khi đó não thức có ít nền tảng nhất để dựa vào, và bị dao động trong sự bất
định lớn nhất.
Nếu ta đưa vào một mức độ xác suất cao hơn ở phía buồn
đau (grief), thì ngay lập tức ta thấy đam mê đó lan tỏa vào toàn bộ cấu trúc,
và nhuộm nó thành sợ hãi (fear). Khi ta tăng xác suất, và qua đó làm tăng buồn
đau, thì sợ hãi ngày càng chiếm ưu thế hơn nữa, cho đến khi cuối cùng nó chuyển
dần một cách không nhận thấy, trong khi niềm vui (joy) liên tục giảm đi, thành
buồn đau thuần túy.
Sau khi đã đưa nó đến trạng thái đó, nếu ta làm giảm buồn
đau bằng một thao tác ngược lại với thao tác đã làm nó tăng lên — tức là giảm
xác suất ở phía bất lợi — thì ta sẽ thấy đam mê trở nên rõ ràng hơn theo từng
bước, cho đến khi nó chuyển một cách không nhận thấy thành hy vọng (hope); và
hy vọng lại dần dần chuyển, theo những mức độ chậm rãi, thành niềm vui (joy),
khi ta làm tăng phần cấu thành đó bằng việc tăng xác suất.
Những điều này chẳng phải là những bằng chứng rõ ràng rằng
những đam mê sợ hãi và hy vọng là sự pha trộn giữa buồn đau và niềm vui hay
sao? Cũng giống như trong quang học (optics), đó là một bằng chứng rằng một tia
sáng có màu của mặt trời khi đi qua một lăng kính (prism) là sự cấu thành của
hai tia khác, khi ta giảm hoặc tăng lượng của một trong hai, ta thấy nó chiếm
ưu thế tương ứng nhiều hay ít trong cấu trúc tổng hợp đó.
P 1.13, Bea 4–5
5. Mức độ xác suất (probability) có hai loại: hoặc là khi
bản thân đối tượng là không chắc chắn và phải được xác định bởi ngẫu nhiên; hoặc
là khi, dù đối tượng đã là chắc chắn, nhưng đối với phán đoán của chúng ta nó vẫn
không chắc chắn, vì ta tìm thấy một số lượng bằng chứng hoặc giả định ở mỗi
phía của vấn đề. Cả hai loại xác suất này đều gây ra sợ hãi (fear) và hy vọng
(hope); và điều này phải xuất phát từ thuộc tính mà chúng có chung, cụ thể là sự
bất định và dao động mà chúng mang lại cho đam mê (passion), thông qua sự đối lập
của những cách nhìn, vốn là điều chung cho cả hai.
P 1.14, Bea 5
6. Chính một điều tốt hoặc điều xấu mang tính xác suất
thường gây ra hy vọng hoặc sợ hãi; bởi vì tính xác suất, khi tạo ra một cái
nhìn không ổn định và dao động về một đối tượng, tự nhiên gây ra một sự pha trộn
tương tự và một trạng thái bất định của đam mê. Tuy nhiên, chúng ta có thể nhận
thấy rằng, bất cứ khi nào, từ những nguyên nhân khác, sự pha trộn này có thể được
tạo ra, thì sợ hãi và hy vọng vẫn sẽ xuất hiện, ngay cả khi không có xác suất.
P 1.15, Bea 5
Một điều xấu (evil), được hình dung chỉ như là có thể xảy
ra, đôi khi cũng gây ra sợ hãi; đặc biệt khi điều xấu đó rất lớn. Một người
không thể nghĩ đến đau đớn và tra tấn cực độ mà không run sợ, nếu anh ta dù chỉ
có một khả năng nhỏ phải chịu chúng. Sự nhỏ bé của xác suất được bù lại bởi mức
độ lớn của điều xấu.
P 1.16, Bea 5
Nhưng ngay cả những điều xấu (evils) không thể xảy ra
cũng gây ra sợ hãi (fear); như khi chúng ta run sợ bên bờ vực của một vách đá dựng
đứng, mặc dù ta biết mình đang hoàn toàn an toàn, và có quyền lựa chọn liệu có
tiến thêm một bước hay không. Sự hiện diện trực tiếp của điều xấu tác động đến
trí tưởng tượng (imagination) và tạo ra một dạng tin tưởng (belief); nhưng khi
bị phản bác bởi sự suy xét về tình trạng an toàn của ta, tin tưởng đó lập tức bị
rút lại, và gây ra cùng một loại đam mê (passion), giống như khi, do sự đối lập
của những khả năng, những đam mê trái ngược được tạo ra.
P 1.17, Bea 5
Những điều xấu (evils) đã chắc chắn xảy ra đôi khi cũng tạo
ra tác động giống như những điều có thể xảy ra hoặc không thể xảy ra. Một người,
trong một nhà tù kiên cố, không có bất kỳ phương tiện nào để thoát ra, vẫn run
sợ khi nghĩ đến cực hình (rack) mà anh ta đã bị kết án. Ở đây, điều xấu đã được
xác định một cách cố định; nhưng não thức không đủ can đảm để giữ chặt đối tượng
đó; và sự dao động này tạo ra một đam mê (passion) có hình thức tương tự như sợ
hãi (fear).
P 1.18, Bea 5
7. Nhưng không chỉ trong trường hợp điều tốt hay điều xấu
không chắc chắn về sự tồn tại của nó, mà cả khi nó không chắc chắn về “loại” của
nó, thì sợ hãi (fear) hoặc hy vọng (hope) cũng phát sinh. Nếu ai đó được báo rằng
một trong những người con của mình vừa bị giết, thì đam mê (passion) phát sinh
từ sự kiện này sẽ không ổn định thành buồn đau (grief), cho đến khi người đó nhận
được thông tin chắc chắn về việc mình đã mất người con nào. Dù mỗi khả năng đều
tạo ra cùng một đam mê, nhưng đam mê đó không thể ổn định; nó nhận từ trí tưởng
tượng (imagination), vốn không cố định, một chuyển động dao động và không vững
chắc, giống như sự pha trộn và giằng co giữa buồn đau (grief) và niềm vui
(joy).
P 1.19, Bea 5–6
8. Như vậy, mọi loại bất định (uncertainty) đều có mối
liên hệ mạnh với sợ hãi (fear), ngay cả khi chúng không tạo ra sự đối lập giữa
những đam mê (passions), thông qua những cách nhìn đối nghịch mà chúng đem lại
cho ta. Nếu tôi phải để lại một người bạn đang mắc bệnh, tôi sẽ cảm thấy lo lắng
(anxiety) về người đó nhiều hơn so với khi người này ở ngay trước mặt tôi; mặc
dù có thể tôi không chỉ không có khả năng giúp đỡ người này, mà còn không thể
phán đoán về kết cục của căn bệnh đó.
Có hàng ngàn chi tiết nhỏ trong tình trạng và hoàn cảnh của
người này mà tôi muốn biết; và chính việc biết được những chi tiết ấy sẽ ngăn
chặn sự dao động và bất định — điều vốn rất gần với sợ hãi (fear). Horace đã
ghi nhận hiện tượng này:
P 1.20, Bea 6
Một trinh nữ trong đêm tân hôn đi ngủ đầy sợ hãi (fears)
và phập phồng lo âu (apprehensions), mặc dù cô chỉ mong đợi niềm vui
(pleasure). [8]
Sự hỗn loạn của những ước muốn và niềm vui, tính mới lạ và sự to lớn của một sự
kiện chưa biết, làm não thức rối loạn đến mức nó không biết phải cố định vào
hình ảnh hay cảm xúc nào.
P 1.21, Bea 6
9. Về sự pha trộn của những cảm xúc (affections), chúng
ta có thể nhận xét một cách tổng quát rằng: khi những đam mê (passions) đối lập
phát sinh từ những đối tượng hoàn toàn không liên hệ với nhau, chúng xuất hiện
luân phiên. Vì vậy, khi một người đau buồn vì thua một vụ kiện, đồng thời lại
vui mừng vì sự ra đời của một người con, não thức — khi chuyển từ đối tượng dễ
chịu sang đối tượng bất hạnh — dù có di chuyển nhanh đến đâu, cũng khó có thể
điều hòa hai cảm xúc này với nhau để rơi vào trạng thái trung tính giữa chúng.
P 1.22, Bea 6
Não thức đạt đến trạng thái bình tĩnh ấy dễ hơn khi cùng
một sự kiện mang tính hỗn hợp, tức là vừa có yếu tố bất lợi vừa có yếu tố thuận
lợi trong những khía cạnh khác nhau của nó. Trong trường hợp đó, hai đam mê,
khi hòa trộn với nhau nhờ mối liên hệ giữa những yếu tố, thường tự triệt tiêu lẫn
nhau và để lại não thức trong trạng thái hoàn toàn yên tĩnh.
P 1.23, Bea 6
Nhưng giả sử đối tượng không phải là một sự kết hợp giữa
tốt và xấu, mà được xem là có khả năng xảy ra hoặc không xảy ra ở một mức độ
nào đó; trong trường hợp này, hai đam mê đối lập đều đồng thời hiện diện trong não
thức, và thay vì cân bằng hoặc điều hòa lẫn nhau, chúng cùng tồn tại, và nhờ sự
kết hợp của chúng mà tạo ra một ấn tượng hay cảm xúc thứ ba, chẳng hạn như hy vọng
(hope) hoặc sợ hãi (fear).
P 1.24, Bea 6
Ảnh hưởng của những quan hệ giữa những ý niệm (relations
of ideas) — điều mà chúng ta sẽ giải thích rõ hơn về sau — có thể thấy rất rõ
trong trường hợp này. Với những đam mê đối lập: nếu những đối tượng hoàn toàn
khác nhau, thì những đam mê giống như hai chất lỏng đối nghịch trong hai bình
khác nhau, không có ảnh hưởng gì lên nhau. Nếu những đối tượng gắn kết chặt chẽ,
thì những đam mê giống như một chất kiềm và một axit, khi trộn vào sẽ triệt
tiêu nhau. Nếu mối liên hệ không hoàn toàn chặt chẽ, mà chỉ tồn tại dưới dạng
những cách nhìn đối lập về cùng một đối tượng, thì những đam mê giống như dầu
và giấm, dù bị trộn lẫn, vẫn không bao giờ hoàn toàn hòa quyện.
P 1.25, Bea 6
Tác động từ sự hỗn hợp của những đam mê, khi một trong số
chúng chiếm ưu thế và nuốt chửng đam mê còn lại—sẽ được giải thích ở phần sau.
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất
(May/2026)
(Còn tiếp... →)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] “Reason is, and ought only to be,
the slave of the passions./ Lý trí là, và chỉ nên là, nô lệ của những đam mê”
[2] An
A Dissertation on the Passions
(1757, 1777). Dịch theo bản phổ biến trên
Hume Texts Online https://davidhume. org/texts/e/
Biên tập Amyas
Merivale và Peter Millican
Bản của Hume Texts Online là những bản sao chụp từ văn khố
Thư viện Quốc gia Scotland và Hội Hoàng gia Edinburgh.
Chú thích về ký hiệu học thuật : Các ký hiệu như: P 1.1, Bea 3 … P 1.24, Bea 6 … là hệ
thống đánh dấu dùng trong Hume Texts Online để tra cứu và đối chiếu học
thuật. P = paragraph (đoạn văn). Ví dụ: P 1.1 = Mục I, đoạn 1 ,,, P 1.24
= Mục I, đoạn 24 . Bea = ký hiệu của một bản in học thuật chuẩn dùng để đối chiếu
số trang; tên này xuất phát từ truyền thống biên tập văn bản Hume của các học
giả như Thomas Hill Green, T. H. Grose, và các ấn bản nghiên cứu hiện đại thuộc
dòng biên tập Beauchamp/Baier. Ví dụ: Bea
3 = trang 3 của bản in chuẩn Bea 6 =
trang 6 của bản in chuẩn Hệ thống này giúp người đọc trích dẫn và so sánh chính
xác giữa bản gốc và bản dịch.
Những chú thích trong ban dịch này, với những sai lầm nếu
có, là của tôi, sẽ đọc lại, tìm chữa sau. Tất cả, mong có thể cho một một bản đọc
triết học “mộc mạc”, trung thực với nguyên tác, nhìn theo hướng diễn giải, khai
triển nội dung những khái niệm, tư tưởng và luận thuyết triết học, đồng thời cố
gắng giữ phần nào văn phong cổ kính của tác giả. Mục đích là mong giúp những
người đọc, không chuyên môn, hiểu được ý “nôm na” của tác giả.
[3] Passions = Đam mê (hoặc Tình cảm); còn
Affections / Emotions = Xúc cảm / Cảm xúc.
Trong
Hume, từ passion không nên hiểu hoàn toàn theo nghĩa hiện đại hẹp của từ
“đam mê” — tức sự say mê mạnh mẽ đối với một hoạt động hay sở thích nào đó.
Hume dùng passion để chỉ toàn bộ những trạng thái cảm xúc và thúc đẩy cảm
tính của con người, như yêu thương, giận dữ, sợ hãi, hy vọng, ghen tuông, ham
muốn, tự hào hay ghét bỏ. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, dịch passion
đúng hơn là “xúc cảm”, “cảm xúc mạnh”, hoặc “tình cảm mãnh liệt” sẽ chính xác
hơn “đam mê”. Chẳng hạn, cụm the predominant passion nên hiểu là “cảm
xúc đang chiếm ưu thế”, còn contrary passions là “những cảm xúc đối nghịch”.
Tuy nhiên, trong văn phong triết học cổ điển, người dịch vẫn giữ chữ “đam mê” để
bảo toàn sắc thái lịch sử của thuật ngữ.
[4] Joy = Niềm
vui sướng, sự hân hoan, hoặc hạnh phúc (thường là cảm xúc sâu xa, mạnh mẽ và
ttinh thần hơn).
[5] Grief = đau buồn, Sorrow = sầu khổ - Về mặt ngôn
ngữ học, các văn bản của Hume cho thấy rằng sự phân biệt rõ ràng giữa "đau
buồn" (quá trình toàn diện) và "sầu khổ" (cảm xúc đơn lẻ) trong
thời kỳ đầu hiện đại không hoàn toàn tồn tại trong tiếng Anh triết học hiện đại.
[6] chances (xác suất ngẫu
nhiên): Hume định nghĩa chance
là sự vắng mặt hoàn toàn của các nguyên nhân thực tế. Nó mang tính chất may rủi,
bình đẳng và dửng dưng (indifferent). Khi ta tung một đồng xu, mặt sấp hay ngửa
có "xác suất ngẫu nhiên" là . Tâm trí không có một lý do khách quan
nào để nghiêng về bên nào trước khi tung.
[7] Ut
assidens implumibus pullus avis
Serpentûm allapsus timet,
Magis relictis; non, ut adsit,
auxili
Latura plus præsentibus.
= [Giống
như chim mẹ ngồi bên tổ nuôi lũ chim non chưa mọc lông, luôn nơm nớp lo sợ loài
rắn bò đến tấn công. Nỗi sợ ấy lại càng lớn hơn gấp bội khi nó phải bay đi xa
và bỏ lại tổ; dù cho ngay cả khi ở lại, sự có mặt của chim mẹ cũng chẳng thể
tăng thêm chút sức lực nào để bảo vệ các con.]
[8] Pleasure = Niềm
vui thú, sự thích thú, hoặc sự hài lòng (thường do được thỏa mãn về giác quan
hoặc mong muốn nhất thời)
