Friday, May 22, 2026

Hume - Một Luận Văn Về Những Đam Mê (01)

Một Luận Văn Về Những Đam Mê

(A Dissertation on the Passions)

 David Hume

 

 

 



MỘT LUẬN VĂN VỀ NHỮNG ĐAM MÊ

(A Dissertation on the Passions (1757, 1777)

 

Giới Thiệu Tổng Quát Của Người Dịch Bản Tiếng Việt

 

A Dissertation on the Passions là một khảo luận ngắn của David Hume, xuất bản năm 1757, trong đó ông trình bày một cách cô đọng và có hệ thống lý thuyết về những đam mê (passions) cùng những động lực chi phối hành vi con người. Tác phẩm này thực chất là bản chỉnh lý và tái cấu trúc phần “Of the Passions” trong A Treatise of Human Nature (1739–1740), nhưng được tổ chức lại theo hướng khái quát hơn, mạch lạc hơn và dễ tiếp cận hơn — phản ánh nỗ lực của Hume trong việc đưa triết học đến gần công chúng trí thức rộng rãi hơn là chỉ giới học giả.

 

1. Bối cảnh và dự án triết học

Trung tâm dự án của Hume là xây dựng một “khoa học về bản tính con người” (science of human nature). Theo ông, đời sống tinh thần không phải là một miền kinh nghiệm hỗn độn hay hoàn toàn chủ quan, mà là một hệ thống vận hành theo những nguyên tắc ổn định, có thể khảo sát bằng quan sát và phân tích triết học — tương tự như cách Newton khảo sát thế giới vật lý. Vì vậy, Hume chuyển trọng tâm từ những giả định siêu hình về bản chất con người sang mô tả thực nghiệm về cách não thức thực sự vận hành.

Ở cấp độ cơ bản, Hume nhận diện và phân tích những trạng thái tâm lý nền tảng: khoái cảm (pleasure) và đau khổ (pain), ham muốn (desire) và ác cảm (aversion), hy vọng (hope) và sợ hãi (fear), yêu thương (love) và thù ghét (hatred), cùng kiêu hãnh (pride) và tự ti (humility). Cần lưu ý rằng humility trong Hume không đơn giản là đức khiêm tốn theo nghĩa đạo đức thông thường, mà là một trạng thái tâm lý của ý thức về bản thân, đối xứng với pride trong việc hình thành và điều chỉnh cái tôi.

 

2. Nền tảng bản thể luận: ấn tượng, ý niệm và động lực nguyên thủy của đam mê

Trước khi phân tích cơ chế vận hành của đam mê, cần làm rõ một phân biệt nền tảng trong hệ thống của Hume: mọi đam mê đều là ấn tượng (impressions), không phải ý niệm (ideas). Đây không phải một chi tiết kỹ thuật phụ — mà là xương sống của toàn bộ lý thuyết.

Ấn tượng là những tri giác sống động, trực tiếp — chúng có lực (force) và sức sống (vivacity) mà ý niệm không có. Ý niệm chỉ là bản sao mờ nhạt của ấn tượng, được tái hiện trong não thức sau khi ấn tượng đã qua đi: tôi nhìn thấy ngọn lửa — đó là ấn tượng; tôi nhớ lại ngọn lửa khi mắt nhắm — đó là ý niệm. Lý trí làm việc với ý niệm — phân tích, so sánh, suy luận. Đam mê, ngược lại, ấn tượng — chúng không phải sản phẩm của tư duy mà là tầng “động lực nguyên thủy” (original force) của não thức, có trước và độc lập với mọi hoạt động lý trí. Đây là lý do căn bản nhất khiến lý trí không thể trực tiếp tạo ra hay triệt tiêu đam mê: ấn tượng và ý niệm thuộc hai tầng tri giác khác nhau về chất, và không tầng nào có thể thay thế tầng kia.

 

3. Cơ chế vận hành: liên tưởng, lan truyền và trí tưởng tượng

Hume không xem những đam mê là những thực thể tách biệt, độc lập, mà là những trạng thái luôn được tạo ra trong một mạng lưới liên hệ. Một cảm xúc thường không xuất hiện đơn lẻ, mà được kích hoạt qua sự lan truyền giữa hiện tại, ký ức và tưởng tượng. Cơ chế này vận hành dựa trên hai loại quan hệ hoạt động đồng thời: quan hệ giữa những ý niệm (relation of ideas) và quan hệ giữa những ấn tượng hay cảm xúc (relation of impressions).

Nền tảng của toàn bộ cơ chế này là ba nguyên lý liên tưởng (principles of association): tương đồng (resemblance), tiếp giáp (contiguity) và nhân quả (cause and effect). Ba nguyên lý này hoạt động như những quy luật nền tảng của đời sống não thức, cho phép sự chuyển dịch liên tục giữa ý niệm và ấn tượng. Trong cấu trúc đó, cảm xúc không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà là kết quả của một cơ chế lan truyền có tính quy luật — trong đó trí tưởng tượng (imagination) hoạt động như trung tâm tích hợp giữa tri thức và cảm thụ, nối từ nhận thức sang cảm xúc, từ ý niệm sang đam mê.

Trong kiến trúc này, Hume phân biệt rõ hai loại đam mê. Đam mê trực tiếp (direct passions) phát sinh trực tiếp từ khoái cảm hay đau khổ — ham muốn, ác cảm, hy vọng, sợ hãi. Đam mê gián tiếp (indirect passions) phát sinh qua sự kết hợp phức tạp hơn giữa những quan hệ ý niệm và ấn tượng — tiêu biểu là kiêu hãnh, tự ti, yêu thương và thù ghét. Sự phân biệt này là nền tảng cho toàn bộ kiến trúc lý thuyết của tác phẩm.

Song song với đó, Hume còn đưa ra một phân biệt có ý nghĩa thực tiễn quan trọng hơn: giữa đam mê mãnh liệt (violent passions) và đam mê bình lặng (calm passions). Đam mê mãnh liệt là những trạng thái dễ nhận biết vì cường độ cao — giận dữ, sợ hãi, dục vọng, ghen tuông. Đam mê bình lặng ngược lại hoạt động âm thầm và ít gây xáo trộn bề mặt — cảm thức đạo đức, thiện chí (benevolence), thẩm mỹ, hay khuynh hướng hành động vì lợi ích lâu dài. Phân biệt này, như sẽ thấy, mang ý nghĩa quyết định đối với câu hỏi về vai trò của lý trí.

 

4. Lý trí, đam mê và vấn đề lực thúc đẩy

Một luận điểm trung tâm và gây tranh luận nhất của Hume là sự phân biệt triệt để giữa lý trí (reason) và đam mê (passions) — nhưng luận điểm này cần được hiểu ở hai tầng khác nhau, vì chúng không đồng nhất.

Tầng thứ nhất — tầng mô tả thực nghiệm — là: lý trí trên thực tế không tạo ra hành động. Quan sát tâm lý học cho thấy con người hành động vì muốn, vì sợ, vì yêu — chứ không phải vì suy luận thuần túy.

Tầng thứ hai — tầng bản thể luận sâu hơn và triệt để hơn — là: lý trí về nguyên lý không có và không thể có lực thúc đẩy nguyên sinh (motivational force). Đây không chỉ là nhận xét về tâm lý học mô tả, mà là một luận điểm về cấu trúc của não thức: lý trí, xét theo bản chất của nó, chỉ có thể xác lập quan hệ giữa những ý niệm, phán đoán đúng-sai, tính toán phương tiện và hệ quả — nhưng tất cả những hoạt động đó đều trung tính về mặt động lực (motivationally inert). Chúng không mang trong mình bất kỳ lực nào hướng đến hành động. Nói theo ngôn ngữ triết học hành động hiện đại: lý trí chỉ tạo ra niềm tin (beliefs) — những phán đoán về thực tại. Nhưng niềm tin đơn độc, dù chính xác đến đâu, không tự động tạo ra hành động. Cần có ham muốn (desire) — tức một đam mê — mới có thể chuyển niềm tin thành động lực. Đây chính là nền tảng của cái mà triết học hành động sau này gọi là Humean theory of motivation: mọi hành động đều đòi hỏi cặp đôi niềm tin–ham muốn (belief-desire pair), và lý trí chỉ cung cấp được một nửa.

Từ đó, Hume đúc kết: lý trí là “nô bộc của những đam mê” (reason is, and ought only to be the slave of the passions). Đây không phải lời kêu gọi buông thả cảm xúc, mà là mô tả về cấu trúc vận hành thực tế của não thức. Lý trí có thể thông báo cho đam mê biết đâu là phương tiện hiệu quả để đạt mục đích, có thể điều chỉnh một số đam mê mãnh liệt bằng cách cung cấp thông tin chính xác hơn — nhưng nó không thể tự mình muốn bất cứ điều gì.

Chính ở đây, phân biệt giữa calmviolent passions trở nên có ý nghĩa quyết định. Nếu lý trí không có motivational force, tại sao đôi khi con người có vẻ hành động hoàn toàn từ lý trí — chẳng hạn khi từ bỏ khoái lạc tức thời vì nguyên tắc đạo đức? Câu trả lời của Hume là: đó không phải lý trí đang điều khiển, mà là một calm passion đang hoạt động — nhưng vì nó không gây xáo trộn cảm xúc rõ rệt, ta nhầm tưởng đó là tư duy thuần túy. Nói cách khác, “tiếng nói của lý trí” trong đạo đức và thẩm mỹ thực chất là tiếng nói của những đam mê bình lặng — chúng chỉ trông như lý trí vì chúng điềm tĩnh, chứ không phải vì chúng thuộc về một tầng nhận thức khác. Hệ quả là: “tính hợp lý” thường xuất hiện sau khi hành động đã được thúc đẩy bởi đam mê, và lý trí chỉ tổ chức lại chúng thành những lý do có vẻ mạch lạc.

Hệ quả đối với đạo đức học cũng triệt để không kém: nếu lý trí không có motivational force, thì không thể có một nền đạo đức thuần lý theo nghĩa Kant sau này sẽ xây dựng — tức một đạo đức trong đó lý trí tự mình ra lệnh và thúc đẩy hành động đúng. Đối với Hume, mệnh lệnh đạo đức không thể xuất phát từ lý trí không, mà luôn phải có một đam mê — dù là calm passion của thiện chí hay đồng cảm — đứng ở tầng nền để cung cấp lực thúc đẩy.

 

5. Xác suất, hy vọng và sợ hãi

Một đóng góp đặc sắc của tác phẩm là phân tích mối quan hệ giữa xác suất (probability) và những đam mê hy vọng, sợ hãi. Khi não thức đối mặt với một kết quả không chắc chắn — nghĩa là khi trí năng (understanding) bị chia giữa những khả năng đối lập — tình cảm cũng bị chia theo. Nếu xác suất nghiêng về điều tốt, vui sướng (joy) chiếm ưu thế và sinh ra hy vọng (hope); nếu nghiêng về điều xấu, buồn đau (grief) chiếm ưu thế và sinh ra sợ hãi (fear). Hy vọng và sợ hãi, do đó, không phải là những đam mê đơn giản mà là những hỗn hợp cảm xúc phức tạp, phát sinh từ sự dao động của não thức giữa những khả năng trái chiều.

 

6. Con người như một hữu thể cảm xúc — và sự giải thể cái Tôi

Từ toàn bộ phân tích trên, Hume xác định lại bản chất con người: không phải chủ yếu là một hữu thể lý trí (rational being) theo truyền thống từ Plato đến Descartes, mà là một hữu thể cảm xúc (affective being). Đời sống đạo đức, xã hội và chính trị vì thế không được xây dựng trên lý trí thuần túy, mà trên cấu trúc của những cảm xúc và động lực tâm lý.

Hệ quả sâu hơn trong cấu trúc này là việc giải thể quan niệm truyền thống về chủ thể thống nhất. Cái gọi là “cái tôi” không phải một thực thể cố định đứng sau những đam mê, mà chỉ là một chuỗi những ấn tượng và ý niệm liên tục biến đổi (bundle of perceptions). những đam mê, do đó, không phải là trạng thái của một chủ thể có sẵn — mà chính là những yếu tố cấu thành nên chủ thể. Thay vì có một “cái tôi” sở hữu đam mê, Hume đảo chiều quan hệ: chính những đam mê và ấn tượng mới tạo nên cấu trúc tạm thời của cái tôi. Đây là một trong những bước đột phá triệt để nhất của Hume — không chỉ đặt lại vị trí của lý trí, mà còn giải thể toàn bộ quan niệm về một chủ thể bền vững và thống nhất vốn là nền tảng của siêu hình học truyền thống từ Descartes trở đi. Ở tầng sâu hơn, luận điểm này cũng là tiền thân của những lý thuyết về bản ngã phi trung tâm (decentered self) trong triết học và tâm lý học thế kỷ XX.

Quan điểm này trong bối cảnh Khai sáng Scotland mở đường cho những lý thuyết đạo đức dựa trên đồng cảm (sympathy), tiêu biểu là Adam Smith trong The Theory of Moral Sentiments (1759) và Francis Hutcheson trước đó.

 

7. Đối thoại với truyền thống triết học

Quan điểm của Hume đối thoại trực tiếp và có phần đối kháng với truyền thống triết học phương Tây. Từ Plato và Aristotle cho đến truyền thống Kitô giáo trung cổ, rồi Descartes, Spinoza và Leibniz, lý trí luôn được xem là phần cao quý nhất của con người, còn cảm xúc là nguồn nhiễu loạn cần kìm chế hoặc loại bỏ. Hume phá vỡ cấu trúc đó bằng hai luận điểm cốt lõi: lý trí không tự tạo ra hành động, và cảm xúc không phải là nhiễu loạn nhận thức mà là nền tảng của động lực. Thay vì một cuộc đối kháng giữa lý trí và cảm xúc, Hume đề xuất một mô hình trong đó cả hai có chức năng riêng biệt và bổ trợ nhau trong một hệ thống thống nhất.

 

8. Ý nghĩa lịch sử và ảnh hưởng

Trong lịch sử tư tưởng, bước chuyển này của Hume mở ra nhiều hướng phát triển quan trọng. Nietzsche sau này sẽ đẩy xa hơn khi cho rằng đạo đức và lý trí chỉ là biểu hiện bề mặt của những xung lực sâu hơn (drives). Freud xây dựng toàn bộ lý thuyết phân tâm học trên tiền đề rằng vô thức — chứ không phải lý trí ý thức — là động lực thực sự của hành vi. Trong triết học đạo đức hiện đại, phong trào “đạo đức học tình cảm” (sentimentalism) từ Hutcheson đến Smith và về sau là những lý thuyết đồng cảm đương đại đều có thể truy về mạch tư tưởng mà Hume góp phần khởi phát.

Trong khoa học nhận thức và tâm lý học hiện đại, những nghiên cứu của Antonio Damasio về vai trò của cảm xúc trong ra quyết định — tiêu biểu là lý thuyết somatic marker — phần nào xác nhận trực giác triết học của Hume: lý trí tách khỏi cảm xúc không dẫn đến quyết định tốt hơn, mà thường dẫn đến bất lực. Trong triết học hành động đương đại, Humean theory of motivation — với cặp đôi niềm tin–ham muốn như điều kiện tất yếu của mọi hành động — vẫn là một trong những lập trường được tranh luận sôi nổi nhất, đối lập với những lý thuyết anti-Humean cho rằng lý trí thuần túy có thể tự mình tạo ra động lực.

 

Kết luận

A Dissertation on the Passions không chỉ là một công trình về cảm xúc, mà là một bước tái cấu trúc toàn diện cách hiểu con người trong triết học hiện đại. Hume không đơn thuần “đề cao cảm xúc” so với lý trí, mà xác định lại chức năng và vị trí của từng yếu tố trong toàn bộ kiến trúc não thức. Lý trí không bị loại bỏ, nhưng bị giới hạn vào vai trò nhận thức và điều phối, đồng thời bị tước bỏ motivational force — năng lực mà truyền thống vẫn ngầm gán cho nó. Đam mê không bị hạ thấp, mà được nhìn nhận như tầng động lực nguyên thủy của não thức, nền tảng của mọi hành động và đời sống tinh thần.

Xa hơn nữa, Hume giải thể cả khái niệm chủ thể thống nhất: không có một “cái tôi” bền vững đứng sau và sở hữu những đam mê — chính những đam mê và ấn tượng mới tạo nên cấu trúc tạm thời và liên tục biến đổi của cái tôi. Từ đó, con người trong triết học Hume không còn được hiểu như một chủ thể lý trí thuần túy đứng trên và kiểm soát cảm xúc, mà như một hệ thống năng động trong đó cảm xúc đóng vai trò khởi phát và tổ chức hành vi, còn lý trí tham gia ở tầng nhận thức và hợp thức hóa.

Đây là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất trong lịch sử triết học về con người — chuyển từ mô hình homo rationalis sang mô hình homo affectivus — và đặt nền móng cho nhiều ngành khoa học hiện đại nghiên cứu hành vi, não thức và xã hội.

 

LDB

(Mùa Xuân 2026)

 

Một Luận Văn Về Những Đam Mê [1]

 

MỤC I

 

[ P 1.1, Bea 3 ]

1. Một số  đối tượng  [2] tạo ra ngay lập tức một cảm giác dễ chịu, do cấu trúc nguyên thủy của những cơ quan cảm giác, và vì thế được gọi là Tốt (Good); trong khi những đối tượng khác, do tạo ra ngay lập tức cảm giác khó chịu, được gọi là Xấu (Evil). Vì vậy, hơi ấm vừa phải là dễ chịu và tốt lành; còn hơi nóng quá mức là đau đớn và tồi tệ.

 

[ P 1.2, Bea 3 ]

Một số đối tượng khác, [3] vì tự nhiên phù hợp hoặc trái ngược với những cảm xúc (passions) [4], nên khơi dậy cảm giác dễ chịu hoặc đau đớn; và vì thế cũng được gọi là Tốt (Tốt lành) hay Xấu (Tai họa). Việc trừng phạt một kẻ thù, do thỏa mãn sự báo thù, là Tốt ; còn bệnh tật của một người bạn đồng hành, vì tổn hại đến tình bạn (friendship), là Xấu

 

[ P 1.3, Bea 3 ]

2. Mọi tốt lành hay tai họa, bất kể nó phát sinh từ đâu, đều tạo ra những cảm xúc (passions) và tình cảm (affections) khác nhau, tùy theo cách mà nó được nhìn nhận.

 

[ P 1.4, Bea 3 ]

Khi tốt lành là chắc chắn hoặc có khả năng xảy ra rất cao, nó tạo ra vui sướng (Joy) [5] ; khi tai họa ở trong cùng tình trạng đó, nó tạo ra đau buồn hoặc sầu khổ (Grief hoặc Sorrow).[6]

 

[ P 1.5, Bea 3 ]

Khi tốt lành hoặc tai họa còn chưa chắc chắn, nó làm phát sinh sợ hãi (Fear) hoặc hy vọng (Hope), tùy theo mức độ bất định nghiêng về phía nào hơn.

 

[ P 1.6, Bea 3 ]

Ham muốn (Desire) phát sinh từ tốt lành được xem đơn thuần là tốt; còn ác cảm (Aversion) phát sinh từ tai họa. Ý chí (Will) hoạt động khi sự hiện diện của tốt lành hoặc sự vắng mặt của tai họa có thể đạt được bằng bất kỳ hành động nào của não thức (mind) hay thân thể.

 

[ P 1.7, Bea 3 ]

3. Không có cảm xúc nào trong số này chứa đựng điều gì đặc biệt đáng chú ý, ngoại trừ Hy vọng (Hope) và Sợ hãi (Fear), vì chúng nảy sinh từ mức độ xác suất (probability) của tốt lành hoặc tai họa, và là những cảm xúc hỗn hợp, xứng đáng được chúng ta chú ý.

 

[ P 1.8, Bea 3 ]

Mức độ xác suất (probability) phát sinh từ sự đối lập giữa những khả năng hoặc nguyên nhân trái ngược, khiến não thức không thể định hình vào một phía; mà phải dao động không ngừng từ bên này sang bên kia, lúc thì bị buộc phải nhìn nhận một sự vật là tồn tại, lúc khác lại là không tồn tại. Trí tưởng tượng hay khả năng nhận thức (imagination or understanding) — gọi theo cách nào cũng được — dao động giữa những cách nhìn đối lập; và dù có thể nghiêng về một phía nhiều hơn phía kia, não thức vẫn không thể dừng lại ở bất kỳ bên nào, bởi sự đối lập giữa những nguyên nhân hoặc khả năng. Phần “thuận” và “nghịch” thay phiên nhau chiếm ưu thế; và não thức, khi xem xét đối tượng qua những nguyên nhân đối lập, thấy một sự mâu thuẫn làm phá vỡ mọi sự chắc chắn hoặc mọi quan điểm ổn định.

 

[ P 1.9, Bea 3–4 ]

Giả sử rằng đối tượng mà chúng ta còn nghi ngờ đang khởi động một ham muốn (desire) hoặc một ác cảm (aversion); rõ ràng là tùy theo việc não thức nghiêng về phía nào, nó sẽ cảm nhận một ấn tượng nhất thời [7] của vui sướng (joy) hoặc buồn đau (sorrow). Một đối tượng mà chúng ta mong mỏi sự tồn tại của nó sẽ đem lại sự hài lòng khi chúng ta nghĩ đến những nguyên nhân tạo ra nó; và cũng vì lý do đó, nó gây ra sự buồn bã hoặc khó chịu khi chúng ta xét đến những nguyên nhân đối lập. Vì vậy, khi khả năng nhận thức (understanding), trong những vấn đề mang tính xác suất, bị chia xẻ giữa những quan điểm đối lập, thì cõi lòng (heart) [8] cũng phải bị chia rẽ tương ứng giữa những cảm xúc đối lập.

 

[ P 1.10, Bea 4 ]

Giờ đây, nếu chúng ta xem xét não thức con người, chúng ta sẽ nhận thấy rằng, liên quan đến những cảm xúc (passions), nó không giống như một nhạc cụ bộ hơi (wind instrument), vốn khi đi qua tất cả những nốt thì ngay lập tức mất âm thanh ngay khi hơi thở dừng lại; mà đúng hơn, nó giống như một nhạc cụ bộ dây (string instrument), nơi mà sau mỗi phím gảy, những dư chấn (vibrations) vẫn lưu giữ lại một phần âm thanh, và âm thanh đó suy giảm một cách dần dần và vô thức.

Trí tưởng tượng (imagination) thì cực kỳ nhanh nhạy và linh hoạt; nhưng những cảm xúc, khi so sánh, lại chậm chạp và trì trệ. Vì lý do này, khi một sự vật được đưa ra cung cấp nhiều góc nhìn khác nhau cho trí tưởng tượng và nhiều tình cảm khác nhau cho những cảm xúc; thì dù trí tưởng tượng có thể thay đổi những góc nhìn của nó rất nhanh, mỗi tác động riêng lẻ sẽ không tạo ra một “nốt” cảm xúc rõ ràng và tách biệt, mà cảm xúc này luôn bị pha trộn và lẫn lộn với cảm xúc khác.

Tùy theo việc xác suất (probability) nghiêng về tốt lành hay tai họa, cảm xúc buồn đau (grief) hoặc vui sướng (joy) sẽ chiếm ưu thế trong sự pha trộn đó; và những cảm xúc này, khi bị pha trộn thông qua những góc nhìn đối lập của trí tưởng tượng, qua sự hợp nhất đó mà sinh ra những cảm xúc hy vọng hoặc sợ hãi.

 

 [ P 1.11, Bea 4 ]

4. Vì lý thuyết này dường như mang theo chính sự hiển nhiên của nó, chúng ta sẽ trình bày những chứng minh một cách ngắn gọn hơn.

 

P 1.12, Bea 4

Các cảm xúc (passions) sợ hãi (fear) và hy vọng (hope) có thể phát sinh khi xác suất ngẫu nhiên (chances) [9]  chia đều cho cả hai phía, và không có sự vượt trội nào được tìm thấy ở bên này so với bên kia. Thậm chí, trong tình cảnh này, những cảm xúc lại có phần mạnh mẽ nhất, bởi khi đó não thức (mind) có ít nền tảng nhất để tựa vào, và bị tung hứng trong sự bất định lớn nhất.

Nếu chúng ta đưa thêm một mức độ xác suất cao hơn về phía buồn đau (grief), ngay lập tức bạn sẽ thấy cảm xúc đó lan tỏa khắp hợp chất (composition) này, và nhuộm nó thành sự sợ hãi (fear). Khi tăng xác suất, và qua đó tăng thêm nỗi buồn đau, nỗi sợ hãi lại càng chiếm ưu thế hơn nữa; cho đến khi cuối cùng, khi niềm vui (joy) liên tục giảm đi, nó sẽ chuyển dịch một cách vô thức thành nỗi buồn đau thuần túy.

Sau khi đã đưa nó đến trạng thái này, nếu chúng ta làm giảm nỗi buồn đau bằng một thao tác ngược lại với thao tác đã làm nó tăng lên — nghĩa là bằng cách giảm xác suất ở phía sầu muộn — bạn sẽ thấy cảm xúc ấy dịu bớt (clear) theo từng khoảnh khắc, cho đến khi nó chuyển dịch một cách vô thức thành hy vọng (hope); và hy vọng, đến lượt nó, lại chuyển dần từng chút một thành niềm vui (joy) khi bạn tăng phần đóng góp đó trong hỗn hợp bằng việc tăng xác suất.

Những điều này chẳng phải là bằng chứng rõ ràng cho thấy những cảm xúc sợ hãi và hy vọng là những hỗn hợp của buồn đau và niềm vui hay sao? Cũng giống như trong quang học (optics), việc một tia sáng màu của mặt trời khi đi qua lăng kính (prism) là sự hợp thành từ hai tia sáng khác là một minh chứng rõ ràng: khi bạn giảm hoặc tăng lượng của bất kỳ tia nào, bạn sẽ thấy nó chiếm ưu thế hơn một cách tương ứng trong hợp chất tổng hợp đó.

 

P 1.13, Bea 4–5

Xác suất (probability) có hai loại: hoặc là khi bản thân đối tượng là không chắc chắn và phải được quyết định bởi ngẫu nhiên; hoặc là khi, dù đối tượng đã chắc chắn, nhưng nó vẫn bất định đối với phán đoán của chúng ta, khi phán đoán ấy tìm thấy một số bằng chứng hoặc giả định ở cả hai phía của vấn đề. Cả hai loại xác suất này đều gây ra sợ hãi (fear) và hy vọng (hope); điều này chắc chắn xuất phát từ chính thuộc tính mà chúng có chung, cụ thể là: sự bất định và dao động mà chúng áp đặt lên cảm xúc (passion), thông qua sự xung đột giữa những góc nhìn vốn là điểm chung của cả hai.

 

P 1.14, Bea 5

6. Chính một tốt lành hay một tai họa (evil) mang tính xác suất thường gây ra hy vọng hoặc sợ hãi; bởi vì xác suất, khi tạo ra một cái nhìn không ổn định và chao đảo về một đối tượng, sẽ tự nhiên gây ra một sự pha trộn và bất định tương ứng trong cảm xúc. Tuy nhiên, chúng ta có thể nhận thấy rằng, bất cứ khi nào sự pha trộn này được tạo ra từ những nguyên nhân khác, những cảm xúc sợ hãi và hy vọng vẫn sẽ phát sinh, ngay cả khi không hề có tính xác suất.

 

P 1.15, Bea 5

Một tai họa (evil), dù được hình dung là hy hữu mới có thể xảy ra, đôi khi vẫn sinh ra sự sợ hãi; đặc biệt nếu tai họa đó vô cùng lớn. Một người không thể nghĩ đến sự đau đớn và tra tấn cực độ mà không run rẩy, nếu người này đối mặt với dù chỉ một nguy cơ nhỏ nhất phải chịu đựng chúng. Sự nhỏ bé của xác suất đã được bù đắp bởi mức độ to lớn của tai họa.

 

P 1.16, Bea 5

7. Nhưng ngay cả những tai họa không thể xảy ra cũng có sức mạnh gây ra sợ hãi; chẳng hạn như khi chúng ta run rẩy bên bờ một vách đá dựng đứng, mặc dù chúng ta biết mình đang hoàn toàn an toàn, và việc có tiến thêm một bước nữa hay không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của chính mình. Sự hiện diện trực tiếp của tai họa tác động vào trí tưởng tượng (imagination) và tạo ra một dạng niềm tin (belief); nhưng khi bị phản bác bởi sự suy xét về tình trạng an toàn của ta, niềm tin đó lập tức bị triệt tiêu, và gây ra cùng một loại xung động cảm xúc (passion) giống như khi những cảm xúc trái ngược được sinh ra từ sự xung đột giữa những khả năng xảy ra.

 

[ P 1.17, Bea 5 ]

Những tai họa (evils) đã là chắc chắn đôi khi cũng tạo ra tác động giống như những điều có thể hoặc không thể xảy ra. Một người nằm trong một nhà tù kiên cố, không có một phương kế đào thoát nhỏ nhất, vẫn run rẩy khi nghĩ đến cực hình (rack) mà người này đã bị kết án. Ở đây, tai họa tự thân nó đã cố định; nhưng não thức (mind) không đủ can đảm để nhìn thẳng vào nó (fix upon it); và sự chao đảo này làm nảy sinh một cảm xúc (passion) có biểu hiện tương tự như sự sợ hãi (fear).

 

[ P 1.18, Bea 5 ]

7. Nhưng không chỉ khi điều tốt hay tai họa là bất định về sự tồn tại của nó, mà cả khi nó bất định về đích danh đối tượng (its kind), thì sợ hãi hoặc hy vọng vẫn phát sinh. Nếu ai đó được báo rằng một trong những người con của mình đột ngột bị giết; cảm xúc gây ra bởi sự kiện này sẽ không thể lắng xuống thành nỗi buồn đau (grief), cho đến khi người đó nhận được thông tin chắc chắn về việc mình đã mất đứa con nào. Dù mỗi khả năng ở đây đều tạo ra cùng một cảm xúc [là đau khổ]; nhưng cảm xúc đó không thể định hình, mà nó nhận từ trí tưởng tượng (imagination) vốn đang chao đảo một chuyển động run rẩy, bất định, tựa như sự pha trộn và giằng co giữa buồn đau và niềm vui.[10]

 

[ P 1.19, Bea 5–6 ]

8. Như vậy, mọi loại bất định (uncertainty) đều có mối liên hệ mạnh mẽ với nỗi sợ hãi, ngay cả khi chúng không tạo ra bất kỳ sự đối lập nào giữa những cảm xúc thông qua những góc nhìn trái ngược mà chúng phơi bày trước ta. Nếu tôi để lại một người bạn trong cơn bạo bệnh, tôi sẽ cảm thấy lo âu (anxiety) về người đó nhiều hơn là khi anh ấy ở ngay trước mặt; mặc dù có thể tôi không chỉ bất lực trong việc trợ giúp, mà còn không thể phán đoán về kết cục căn bệnh của người này.

Có hàng ngàn chi tiết nhỏ nhặt về tình trạng và hoàn cảnh của anh ấy mà tôi khao khát được biết; và việc biết được chúng sẽ ngăn chặn sự chao đảo và bất định — thứ vốn dĩ rất gần gũi với nỗi sợ hãi. Horace đã ghi nhận hiện tượng này:

Tựa chim mẹ chở che đàn con chưa mọc lông,

Khi rời tổ lại càng kinh hãi loài rắn độc;

Chẳng phải bởi nếu ở lại cùng bên,

Sẽ thêm sức chở che cho đàn con tại chỗ. [11]

 

[ P 1.20, Bea 6 ]

Một trinh nữ trong đêm tân hôn đi ngủ với tâm trạng đầy sợ hãi và phập phồng lo âu, mặc dù cô không mong đợi điều gì khác ngoài niềm vui thú (pleasure).[12]  . Sự hỗn loạn của những ước muốn và niềm vui, tính chất mới mẻ và to lớn của một sự kiện chưa từng biết, làm bối rối đến nghẽn lối não thức (embarrass the mind), khiến nó không biết phải định hình (fix itself) vào hình ảnh hay cảm xúc (passion) nào.

 

[ P 1.21, Bea 6 ]

9. Về sự pha trộn của những tình cảm (affections), chúng ta có thể nhận xét một cách tổng quát rằng: khi những cảm xúc (passions) trái ngược phát sinh từ những đối tượng hoàn toàn không liên thuộc với nhau, chúng sẽ diễn ra một cách luân phiên. Do đó, khi một người đau khổ vì thua một vụ kiện, đồng thời lại vui mừng vì sự ra đời của một người con, não thức — khi chạy từ đối tượng dễ chịu sang đối tượng tai ương — dù có thực hiện chuyển động này với vận tốc nhanh đến đâu, cũng khó lòng điều hòa tình cảm này với tình cảm kia, để rồi giữ mình ở một trạng thái bình tâm dửng dưng (indifference) giữa hai điều đó.

 

[ P 1.22, Bea 6 ]

Não thức sẽ dễ dàng đạt được trạng thái tĩnh lặng ấy hơn khi cùng một sự kiện mang bản chất hỗn hợp, tức là vừa chứa đựng điều bất lợi lẫn điều thuận lợi trong những khía cạnh khác nhau của nó. Bởi lẽ trong trường hợp đó, cả hai cảm xúc, khi hòa trộn với nhau thông qua tương quan giữa những khía cạnh, thường sẽ tự triệt tiêu lẫn nhau và trả lại cho não thức sự bình yên tuyệt đối.

 

[ P 1.23, Bea 6 ]

Nhưng giả sử đối tượng không phải là một hợp chất của cái tốt lành và tai họa (good and evil), mà được xem là có khả năng hoặc không có khả năng xảy ra ở một mức độ nào đó; trong trường hợp ấy, những cảm xúc trái ngược sẽ đồng thời hiện diện trong tâm hồn (soul), và thay vì cân bằng hay điều hòa lẫn nhau, chúng cùng tồn tại, và bằng sự hợp nhất của mình, chúng tạo ra một ấn tượng hay tình cảm thứ ba, chẳng hạn như hy vọng hoặc sợ hãi.

 

[ P 1.24, Bea 6 ]

Ảnh hưởng từ những tương quan giữa những ý niệm (relations of ideas) — điều mà chúng ta sẽ giải thích đầy đủ hơn về sau — được nhìn thấy rất rõ ràng trong hiện tượng này. Đối với những cảm xúc trái ngược, nếu những đối tượng của chúng hoàn toàn dị biệt, những cảm xúc ấy giống như hai chất lỏng trái ngược chứa trong hai chiếc bình khác nhau, không mảy may tác động lên nhau. Nếu những đối tượng gắn kết mật thiết, những cảm xúc giống như chất kiềm và axit, khi trộn lẫn sẽ tự hủy diệt nhau. Nếu tương quan khiếm khuyết hơn, và chỉ cấu thành từ những góc nhìn mâu thuẫn về cùng một đối tượng, những cảm xúc ấy giống như dầu và giấm, dù có bị xáo trộn thế nào đi nữa, cũng không bao giờ hoàn toàn hòa quyện và đồng hóa vào nhau.

 

[ P 1.25, Bea 6 ]

Tác động từ sự hỗn hợp của những cảm xúc, khi một trong số chúng chiếm ưu thế và nuốt chửng cái còn lại, sẽ được giải thích ở phần sau.

 

 

Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất

(May/2026

(Còn tiếp... →)

 

http://chuyendaudau.blogspot.com/

http://chuyendaudau.wordpress.com

 

 



[1]  An A Dissertation on the Passions (1757, 1777). Dịch theo bản phổ biến trên

Hume Texts Online               https://davidhume. org/texts/e/

Biên tập                             Amyas Merivale và Peter Millican

Bản của Hume Texts Online là những bản sao chụp từ văn khố Thư viện Quốc gia Scotland và Hội Hoàng gia Edinburgh.

 

Chú thích về ký hiệu học thuật : Các ký hiệu như: P 1.1, Bea 3 … P 1.24, Bea 6 … là hệ thống đánh dấu dùng trong Hume Texts Online để tra cứu và đối chiếu học thuật. P = paragraph (đoạn văn). Ví dụ: P 1.1 = Mục I, đoạn 1 ,,, P 1.24 = Mục I, đoạn 24 . Bea = ký hiệu của một bản in học thuật chuẩn dùng để đối chiếu số trang; tên này xuất phát từ truyền thống biên tập văn bản Hume của các học giả như Thomas Hill Green, T. H. Grose, và các ấn bản nghiên cứu hiện đại thuộc dòng biên tập Beauchamp/Baier. Ví dụ:  Bea 3 = trang 3 của bản in chuẩn  Bea 6 = trang 6 của bản in chuẩn Hệ thống này giúp người đọc trích dẫn và so sánh chính xác giữa bản gốc và bản dịch.

 

Những chú thích trong bản dịch này, với những sai lầm nếu có, là của tôi, sẽ đọc lại, tìm chữa sau. Tất cả, mong có thể cho một một bản đọc triết học “mộc mạc”, trung thực với nguyên tác, nhìn theo hướng diễn giải, khai triển nội dung những khái niệm, tư tưởng và luận thuyết triết học, đồng thời cố gắng giữ phần nào văn phong cổ kính của tác giả. Mục đích là mong giúp những người đọc, không chuyên môn, hiểu được ý “nôm na” của tác giả.

 

[2] Objects: Trong Hume, “object” chỉ bất cứ sự vật việc gì có thể tác động lên não thức — có thể là vật thể, hiện tượng, tình cảnh. Nhưng trong hai đoạn này, ví dụ Hume đưa ra đều là sự vật cụ thể: Hơi ấm, hơi nóng → vật/hiện tượng vật lý. Việc trừng phạt kẻ thù, hay bệnh tật của bạn bè → sự việc/tình cảnh

[3] Objects: sự việc/tình cảnh - Hume đang xây dựng hai tầng của Good/Evil — một tầng thuần thể xác (Tốt Xấu) , một tầng thuần tâm lý/cảm xúc (Thiện Ác).

[4] Passions = Đam mê (hoặc Tình cảm); còn Affections / Emotions = Xúc cảm / Cảm xúc.

Trong Hume, từ passion không nên hiểu hoàn toàn theo nghĩa hiện đại hẹp của từ “đam mê” — tức sự say mê mạnh mẽ đối với một hoạt động hay sở thích nào đó. Hume dùng passion để chỉ toàn bộ những trạng thái cảm xúc và thúc đẩy cảm tính của con người, như yêu thương, giận dữ, sợ hãi, hy vọng, ghen tuông, ham muốn, tự hào hay ghét bỏ. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, dịch passion đúng hơn là “xúc cảm”, “cảm xúc mạnh”, hoặc “tình cảm mãnh liệt” sẽ chính xác hơn “đam mê”. Chẳng hạn, cụm the predominant passion nên hiểu là “cảm xúc đang chiếm ưu thế”, còn contrary passions là “những cảm xúc đối nghịch”. Tuy nhiên, trong văn phong triết học cổ điển, người dịch vẫn giữ chữ “đam mê” để bảo toàn sắc thái lịch sử của thuật ngữ.

Chú thích đặc biệt: Để tiện đối chiếu, bản dịch có kèm từ gốc tiếng Anh khi “passions” không dịch là “đam mê” (mà là xúc cảm, tình cảm...), cũng như với các từ tâm lý khác như joy (vui vẻ), sorrow (buồn rầu). Mong bạn đọc rộng lòng lượng thứ cho sự rườm rà này.

[5] Joy = Niềm vui sướng, sự hân hoan, hoặc hạnh phúc (thường là cảm xúc sâu xa, mạnh mẽ và ttinh thần hơn).

[6] Grief = đau buồn, Sorrow = sầu khổ - Về mặt ngôn ngữ học, các văn bản của Hume cho thấy rằng sự phân biệt rõ ràng giữa “đau buồn” (quá trình toàn diện) và “sầu khổ” (cảm xúc đơn lẻ) trong thời kỳ đầu hiện đại không hoàn toàn tồn tại trong tiếng Anh triết học hiện đại.

[7] tri giác tức thời

[8] tình cảm/xúc cảm

[9] chances (xác suất ngẫu nhiên): Hume định nghĩa chance là sự vắng mặt hoàn toàn của các nguyên nhân thực tế. Nó mang tính chất may rủi, bình đẳng và dửng dưng (indifferent). Khi chúng ta tung một đồng xu, mặt sấp hay ngửa có “xác suất ngẫu nhiên” là 50/50. Não thức không có một lý do khách quan nào để nghiêng về bên nào trước khi tung.

[10] Bởi vì khi chưa biết đứa con nào chết, trí tưởng tượng của người cha sẽ liên tục quét qua đứa con A (tưởng tượng A chết đau khổ) , rồi lập tức quét qua đứa con B (nghĩ rằng có thể B mới chết, nghĩa là A còn sống một tia hy vọng/vui mừng lóe lên cho A). Sự dịch chuyển liên tục của trí tưởng tượng tạo ra một “chuyển động run rẩy” (tremulous unsteady motion). Chính sự hỗn hợp động này cấu thành nên trạng thái tâm lý của “Sợ hãi” và “Hy vọng”, chứ não thức chưa thể dừng lại ở trạng thái tĩnh của “Buồn đau” (settle into grief).

[11] Ut assidens implumibus pullus avis

Serpentûm allapsus timet,

Magis relictis; non, ut adsit, auxili

Latura plus præsentibus.

Dịch nghĩa = [Giống như chim mẹ ngồi bên tổ nuôi lũ chim non chưa mọc lông, luôn nơm nớp lo sợ loài rắn bò đến tấn công. Nỗi sợ ấy lại càng lớn hơn gấp bội khi nó phải bay đi xa và bỏ lại tổ; dù cho ngay cả khi ở lại, sự có mặt của chim mẹ cũng chẳng thể tăng thêm chút sức lực nào để bảo vệ các con.]

[12] Pleasure = Niềm vui thú, sự thích thú, hoặc sự hài lòng (thường do được thỏa mãn về giác quan hoặc mong muốn nhất thời)