Một Luận Văn Về Những Đam Mê
(A Dissertation on the Passions)
MỘT LUẬN VĂN VỀ NHỮNG ĐAM MÊ
(A Dissertation on the Passions (1757,
1777)
Giới Thiệu Tổng Quát Của Người Dịch
Bản Tiếng Việt
A Dissertation on the Passions
là một khảo luận ngắn của David Hume, xuất bản năm 1757, trong đó ông trình bày
một cách cô đọng và có hệ thống lý thuyết về những đam mê (passions)
cùng những động lực chi phối hành vi con người. Tác phẩm này thực chất là bản
chỉnh lý và tái cấu trúc phần “Of the Passions” trong A Treatise of Human
Nature (1739–1740), nhưng được tổ chức lại theo hướng khái quát hơn, mạch lạc
hơn và dễ tiếp cận hơn — phản ánh nỗ lực của Hume trong việc đưa triết học đến
gần công chúng trí thức rộng rãi hơn là chỉ giới học giả.
1. Bối cảnh và dự án triết học
Trung
tâm dự án của Hume là xây dựng một “khoa học về bản tính con người” (science
of human nature). Theo ông, đời sống tinh thần không phải là một miền kinh
nghiệm hỗn độn hay hoàn toàn chủ quan, mà là một hệ thống vận hành theo những
nguyên tắc ổn định, có thể khảo sát bằng quan sát và phân tích triết học —
tương tự như cách Newton khảo sát thế giới vật lý. Vì vậy, Hume chuyển trọng
tâm từ những giả định siêu hình về bản chất con người sang mô tả thực nghiệm về
cách não thức thực sự vận hành.
Ở
cấp độ cơ bản, Hume nhận diện và phân tích những trạng thái tâm lý nền tảng:
khoái cảm (pleasure) và đau khổ (pain), ham muốn (desire)
và ác cảm (aversion), hy vọng (hope) và sợ hãi (fear), yêu
thương (love) và thù ghét (hatred), cùng kiêu hãnh (pride)
và tự ti (humility). Cần lưu ý rằng humility trong Hume không đơn
giản là đức khiêm tốn theo nghĩa đạo đức thông thường, mà là một trạng thái tâm
lý của ý thức về bản thân, đối xứng với pride trong việc hình thành và
điều chỉnh cái tôi.
2. Nền tảng bản thể luận: ấn tượng, ý niệm và động lực nguyên thủy của
đam mê
Trước
khi phân tích cơ chế vận hành của đam mê, cần làm rõ một phân biệt nền tảng
trong hệ thống của Hume: mọi đam mê đều là ấn tượng (impressions),
không phải ý niệm (ideas). Đây không phải một chi tiết kỹ thuật phụ — mà
là xương sống của toàn bộ lý thuyết.
Ấn
tượng là những tri giác sống động, trực tiếp — chúng có lực (force)
và sức sống (vivacity) mà ý niệm không có. Ý niệm chỉ là bản sao mờ nhạt
của ấn tượng, được tái hiện trong não thức sau khi ấn tượng đã qua đi: tôi nhìn
thấy ngọn lửa — đó là ấn tượng; tôi nhớ lại ngọn lửa khi mắt nhắm — đó là ý niệm.
Lý trí làm việc với ý niệm — phân tích, so sánh, suy luận. Đam mê, ngược lại, là
ấn tượng — chúng không phải sản phẩm của tư duy mà là tầng “động lực nguyên thủy”
(original force) của não thức, có trước và độc lập với mọi hoạt động lý
trí. Đây là lý do căn bản nhất khiến lý trí không thể trực tiếp tạo ra hay triệt
tiêu đam mê: ấn tượng và ý niệm thuộc hai tầng tri giác khác nhau về chất, và
không tầng nào có thể thay thế tầng kia.
3. Cơ chế vận hành: liên tưởng, lan truyền và trí tưởng tượng
Hume
không xem những đam mê là những thực thể tách biệt, độc lập, mà là những trạng
thái luôn được tạo ra trong một mạng lưới liên hệ. Một cảm xúc thường không xuất
hiện đơn lẻ, mà được kích hoạt qua sự lan truyền giữa hiện tại, ký ức và tưởng
tượng. Cơ chế này vận hành dựa trên hai loại quan hệ hoạt động đồng thời: quan
hệ giữa những ý niệm (relation of ideas) và quan hệ giữa những ấn tượng
hay cảm xúc (relation of impressions).
Nền
tảng của toàn bộ cơ chế này là ba nguyên lý liên tưởng (principles of
association): tương đồng (resemblance), tiếp giáp (contiguity)
và nhân quả (cause and effect). Ba nguyên lý này hoạt động như những quy
luật nền tảng của đời sống não thức, cho phép sự chuyển dịch liên tục giữa ý niệm
và ấn tượng. Trong cấu trúc đó, cảm xúc không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà
là kết quả của một cơ chế lan truyền có tính quy luật — trong đó trí tưởng tượng
(imagination) hoạt động như trung tâm tích hợp giữa tri thức và cảm thụ,
nối từ nhận thức sang cảm xúc, từ ý niệm sang đam mê.
Trong
kiến trúc này, Hume phân biệt rõ hai loại đam mê. Đam mê trực tiếp (direct
passions) phát sinh trực tiếp từ khoái cảm hay đau khổ — ham muốn, ác cảm,
hy vọng, sợ hãi. Đam mê gián tiếp (indirect passions) phát sinh qua sự kết
hợp phức tạp hơn giữa những quan hệ ý niệm và ấn tượng — tiêu biểu là kiêu
hãnh, tự ti, yêu thương và thù ghét. Sự phân biệt này là nền tảng cho toàn bộ
kiến trúc lý thuyết của tác phẩm.
Song
song với đó, Hume còn đưa ra một phân biệt có ý nghĩa thực tiễn quan trọng hơn:
giữa đam mê mãnh liệt (violent passions) và đam mê bình lặng (calm
passions). Đam mê mãnh liệt là những trạng thái dễ nhận biết vì cường độ
cao — giận dữ, sợ hãi, dục vọng, ghen tuông. Đam mê bình lặng ngược lại hoạt động
âm thầm và ít gây xáo trộn bề mặt — cảm thức đạo đức, thiện chí (benevolence),
thẩm mỹ, hay khuynh hướng hành động vì lợi ích lâu dài. Phân biệt này, như sẽ
thấy, mang ý nghĩa quyết định đối với câu hỏi về vai trò của lý trí.
4. Lý trí, đam mê và vấn đề lực thúc đẩy
Một
luận điểm trung tâm và gây tranh luận nhất của Hume là sự phân biệt triệt để giữa
lý trí (reason) và đam mê (passions) — nhưng luận điểm này cần được
hiểu ở hai tầng khác nhau, vì chúng không đồng nhất.
Tầng
thứ nhất — tầng mô tả thực nghiệm — là: lý trí trên thực tế không tạo ra hành động.
Quan sát tâm lý học cho thấy con người hành động vì muốn, vì sợ, vì yêu — chứ
không phải vì suy luận thuần túy.
Tầng
thứ hai — tầng bản thể luận sâu hơn và triệt để hơn — là: lý trí về nguyên lý
không có và không thể có lực thúc đẩy nguyên sinh (motivational force).
Đây không chỉ là nhận xét về tâm lý học mô tả, mà là một luận điểm về cấu trúc
của não thức: lý trí, xét theo bản chất của nó, chỉ có thể xác lập quan hệ giữa
những ý niệm, phán đoán đúng-sai, tính toán phương tiện và hệ quả — nhưng tất cả
những hoạt động đó đều trung tính về mặt động lực (motivationally
inert). Chúng không mang trong mình bất kỳ lực nào hướng đến hành động. Nói
theo ngôn ngữ triết học hành động hiện đại: lý trí chỉ tạo ra niềm tin (beliefs)
— những phán đoán về thực tại. Nhưng niềm tin đơn độc, dù chính xác đến đâu,
không tự động tạo ra hành động. Cần có ham muốn (desire) — tức một đam
mê — mới có thể chuyển niềm tin thành động lực. Đây chính là nền tảng của cái
mà triết học hành động sau này gọi là Humean theory of motivation: mọi
hành động đều đòi hỏi cặp đôi niềm tin–ham muốn (belief-desire pair), và
lý trí chỉ cung cấp được một nửa.
Từ
đó, Hume đúc kết: lý trí là “nô bộc của những đam mê” (reason is, and ought
only to be the slave of the passions). Đây không phải lời kêu gọi buông thả
cảm xúc, mà là mô tả về cấu trúc vận hành thực tế của não thức. Lý trí có thể
thông báo cho đam mê biết đâu là phương tiện hiệu quả để đạt mục đích, có thể
điều chỉnh một số đam mê mãnh liệt bằng cách cung cấp thông tin chính xác hơn —
nhưng nó không thể tự mình muốn bất cứ điều gì.
Chính
ở đây, phân biệt giữa calm và violent passions trở nên có ý nghĩa
quyết định. Nếu lý trí không có motivational force, tại sao đôi khi con
người có vẻ hành động hoàn toàn từ lý trí — chẳng hạn khi từ bỏ khoái lạc tức
thời vì nguyên tắc đạo đức? Câu trả lời của Hume là: đó không phải lý trí đang
điều khiển, mà là một calm passion đang hoạt động — nhưng vì nó không
gây xáo trộn cảm xúc rõ rệt, ta nhầm tưởng đó là tư duy thuần túy. Nói cách
khác, “tiếng nói của lý trí” trong đạo đức và thẩm mỹ thực chất là tiếng nói của
những đam mê bình lặng — chúng chỉ trông như lý trí vì chúng điềm tĩnh,
chứ không phải vì chúng thuộc về một tầng nhận thức khác. Hệ quả là: “tính hợp
lý” thường xuất hiện sau khi hành động đã được thúc đẩy bởi đam mê, và
lý trí chỉ tổ chức lại chúng thành những lý do có vẻ mạch lạc.
Hệ
quả đối với đạo đức học cũng triệt để không kém: nếu lý trí không có motivational
force, thì không thể có một nền đạo đức thuần lý theo nghĩa Kant sau này sẽ
xây dựng — tức một đạo đức trong đó lý trí tự mình ra lệnh và thúc đẩy hành động
đúng. Đối với Hume, mệnh lệnh đạo đức không thể xuất phát từ lý trí không, mà
luôn phải có một đam mê — dù là calm passion của thiện chí hay đồng cảm
— đứng ở tầng nền để cung cấp lực thúc đẩy.
5. Xác suất, hy vọng và sợ hãi
Một
đóng góp đặc sắc của tác phẩm là phân tích mối quan hệ giữa xác suất (probability)
và những đam mê hy vọng, sợ hãi. Khi não thức đối mặt với một kết quả không chắc
chắn — nghĩa là khi trí năng (understanding) bị chia giữa những khả năng
đối lập — tình cảm cũng bị chia theo. Nếu xác suất nghiêng về điều tốt, vui sướng
(joy) chiếm ưu thế và sinh ra hy vọng (hope); nếu nghiêng về điều
xấu, buồn đau (grief) chiếm ưu thế và sinh ra sợ hãi (fear). Hy vọng
và sợ hãi, do đó, không phải là những đam mê đơn giản mà là những hỗn hợp cảm
xúc phức tạp, phát sinh từ sự dao động của não thức giữa những khả năng trái
chiều.
6. Con người như một hữu thể cảm xúc — và sự giải thể cái Tôi
Từ
toàn bộ phân tích trên, Hume xác định lại bản chất con người: không phải chủ yếu
là một hữu thể lý trí (rational being) theo truyền thống từ Plato đến
Descartes, mà là một hữu thể cảm xúc (affective being). Đời sống đạo đức,
xã hội và chính trị vì thế không được xây dựng trên lý trí thuần túy, mà trên cấu
trúc của những cảm xúc và động lực tâm lý.
Hệ
quả sâu hơn trong cấu trúc này là việc giải thể quan niệm truyền thống về chủ
thể thống nhất. Cái gọi là “cái tôi” không phải một thực thể cố định đứng sau
những đam mê, mà chỉ là một chuỗi những ấn tượng và ý niệm liên tục biến đổi (bundle
of perceptions). những đam mê, do đó, không phải là trạng thái của một chủ
thể có sẵn — mà chính là những yếu tố cấu thành nên chủ thể. Thay vì có một “cái
tôi” sở hữu đam mê, Hume đảo chiều quan hệ: chính những đam mê và ấn tượng mới
tạo nên cấu trúc tạm thời của cái tôi. Đây là một trong những bước đột phá triệt
để nhất của Hume — không chỉ đặt lại vị trí của lý trí, mà còn giải thể toàn bộ
quan niệm về một chủ thể bền vững và thống nhất vốn là nền tảng của siêu hình học
truyền thống từ Descartes trở đi. Ở tầng sâu hơn, luận điểm này cũng là tiền
thân của những lý thuyết về bản ngã phi trung tâm (decentered self)
trong triết học và tâm lý học thế kỷ XX.
Quan
điểm này trong bối cảnh Khai sáng Scotland mở đường cho những lý thuyết đạo đức
dựa trên đồng cảm (sympathy), tiêu biểu là Adam Smith trong The
Theory of Moral Sentiments (1759) và Francis Hutcheson trước đó.
7. Đối thoại với truyền thống triết học
Quan
điểm của Hume đối thoại trực tiếp và có phần đối kháng với truyền thống triết học
phương Tây. Từ Plato và Aristotle cho đến truyền thống Kitô giáo trung cổ, rồi
Descartes, Spinoza và Leibniz, lý trí luôn được xem là phần cao quý nhất của
con người, còn cảm xúc là nguồn nhiễu loạn cần kìm chế hoặc loại bỏ. Hume phá vỡ
cấu trúc đó bằng hai luận điểm cốt lõi: lý trí không tự tạo ra hành động, và cảm
xúc không phải là nhiễu loạn nhận thức mà là nền tảng của động lực. Thay vì một
cuộc đối kháng giữa lý trí và cảm xúc, Hume đề xuất một mô hình trong đó cả hai
có chức năng riêng biệt và bổ trợ nhau trong một hệ thống thống nhất.
8. Ý nghĩa lịch sử và ảnh hưởng
Trong
lịch sử tư tưởng, bước chuyển này của Hume mở ra nhiều hướng phát triển quan trọng.
Nietzsche sau này sẽ đẩy xa hơn khi cho rằng đạo đức và lý trí chỉ là biểu hiện
bề mặt của những xung lực sâu hơn (drives). Freud xây dựng toàn bộ lý
thuyết phân tâm học trên tiền đề rằng vô thức — chứ không phải lý trí ý thức —
là động lực thực sự của hành vi. Trong triết học đạo đức hiện đại, phong trào “đạo
đức học tình cảm” (sentimentalism) từ Hutcheson đến Smith và về sau là
những lý thuyết đồng cảm đương đại đều có thể truy về mạch tư tưởng mà Hume góp
phần khởi phát.
Trong
khoa học nhận thức và tâm lý học hiện đại, những nghiên cứu của Antonio Damasio
về vai trò của cảm xúc trong ra quyết định — tiêu biểu là lý thuyết somatic
marker — phần nào xác nhận trực giác triết học của Hume: lý trí tách khỏi cảm
xúc không dẫn đến quyết định tốt hơn, mà thường dẫn đến bất lực. Trong triết học
hành động đương đại, Humean theory of motivation — với cặp đôi niềm
tin–ham muốn như điều kiện tất yếu của mọi hành động — vẫn là một trong những lập
trường được tranh luận sôi nổi nhất, đối lập với những lý thuyết anti-Humean
cho rằng lý trí thuần túy có thể tự mình tạo ra động lực.
Kết luận
A Dissertation on the Passions
không chỉ là một công trình về cảm xúc, mà là một bước tái cấu trúc toàn diện
cách hiểu con người trong triết học hiện đại. Hume không đơn thuần “đề cao cảm
xúc” so với lý trí, mà xác định lại chức năng và vị trí của từng yếu tố trong
toàn bộ kiến trúc não thức. Lý trí không bị loại bỏ, nhưng bị giới hạn vào vai
trò nhận thức và điều phối, đồng thời bị tước bỏ motivational force —
năng lực mà truyền thống vẫn ngầm gán cho nó. Đam mê không bị hạ thấp, mà được
nhìn nhận như tầng động lực nguyên thủy của não thức, nền tảng của mọi hành động
và đời sống tinh thần.
Xa
hơn nữa, Hume giải thể cả khái niệm chủ thể thống nhất: không có một “cái tôi”
bền vững đứng sau và sở hữu những đam mê — chính những đam mê và ấn tượng mới tạo
nên cấu trúc tạm thời và liên tục biến đổi của cái tôi. Từ đó, con người trong
triết học Hume không còn được hiểu như một chủ thể lý trí thuần túy đứng trên
và kiểm soát cảm xúc, mà như một hệ thống năng động trong đó cảm xúc đóng vai
trò khởi phát và tổ chức hành vi, còn lý trí tham gia ở tầng nhận thức và hợp
thức hóa.
Đây
là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất trong lịch sử triết học về con
người — chuyển từ mô hình homo rationalis sang mô hình homo
affectivus — và đặt nền móng cho nhiều ngành khoa học hiện đại nghiên cứu
hành vi, não thức và xã hội.
LDB
(Mùa Xuân 2026)
Một Luận Văn Về Những Đam Mê [1]
MỤC I
[ P 1.1, Bea 3 ]
1. Một số đối tượng
[2] tạo
ra ngay lập tức một cảm giác dễ chịu, do cấu trúc nguyên thủy của những cơ quan
cảm giác, và vì thế được gọi là Tốt (Good); trong khi những đối tượng
khác, do tạo ra ngay lập tức cảm giác khó chịu, được gọi là Xấu (Evil).
Vì vậy, hơi ấm vừa phải là dễ chịu và tốt lành; còn hơi nóng quá mức là đau đớn
và tồi tệ.
[ P 1.2, Bea 3 ]
Một số đối tượng khác, [3] vì
tự nhiên phù hợp hoặc trái ngược với những cảm xúc (passions) [4],
nên khơi dậy cảm giác dễ chịu hoặc đau đớn; và vì thế cũng được gọi là Tốt (Tốt
lành) hay Xấu (Tai họa). Việc trừng phạt một kẻ thù, do thỏa mãn sự báo thù, là
Tốt ; còn bệnh tật của một người bạn đồng hành, vì tổn hại đến tình bạn (friendship),
là Xấu
[ P 1.3, Bea 3 ]
2. Mọi tốt lành hay tai họa, bất kể nó phát sinh từ đâu,
đều tạo ra những cảm xúc (passions) và tình cảm (affections) khác
nhau, tùy theo cách mà nó được nhìn nhận.
[ P 1.4, Bea 3 ]
Khi tốt lành là chắc chắn hoặc có khả năng xảy ra rất
cao, nó tạo ra vui sướng (Joy) [5] ;
khi tai họa ở trong cùng tình trạng đó, nó tạo ra đau buồn hoặc sầu khổ (Grief
hoặc Sorrow).[6]
[ P 1.5, Bea 3 ]
Khi tốt lành hoặc tai họa còn chưa chắc chắn, nó làm phát
sinh sợ hãi (Fear) hoặc hy vọng (Hope), tùy theo mức độ bất định
nghiêng về phía nào hơn.
[ P 1.6, Bea 3 ]
Ham muốn (Desire) phát sinh từ tốt lành được xem
đơn thuần là tốt; còn ác cảm (Aversion) phát sinh từ tai họa. Ý chí (Will)
hoạt động khi sự hiện diện của tốt lành hoặc sự vắng mặt của tai họa có thể đạt
được bằng bất kỳ hành động nào của não thức (mind) hay thân thể.
[ P 1.7, Bea 3 ]
3. Không có cảm xúc nào trong số này chứa đựng điều gì đặc
biệt đáng chú ý, ngoại trừ Hy vọng (Hope) và Sợ hãi (Fear), vì
chúng nảy sinh từ mức độ xác suất (probability) của tốt lành hoặc tai họa,
và là những cảm xúc hỗn hợp, xứng đáng được chúng ta chú ý.
[ P 1.8, Bea 3 ]
Mức độ xác suất (probability) phát sinh từ sự đối
lập giữa những khả năng hoặc nguyên nhân trái ngược, khiến não thức không thể định
hình vào một phía; mà phải dao động không ngừng từ bên này sang bên kia, lúc
thì bị buộc phải nhìn nhận một sự vật là tồn tại, lúc khác lại là không tồn tại.
Trí tưởng tượng hay khả năng nhận thức (imagination or understanding) —
gọi theo cách nào cũng được — dao động giữa những cách nhìn đối lập; và dù có
thể nghiêng về một phía nhiều hơn phía kia, não thức vẫn không thể dừng lại ở bất
kỳ bên nào, bởi sự đối lập giữa những nguyên nhân hoặc khả năng. Phần “thuận”
và “nghịch” thay phiên nhau chiếm ưu thế; và não thức, khi xem xét đối tượng
qua những nguyên nhân đối lập, thấy một sự mâu thuẫn làm phá vỡ mọi sự chắc chắn
hoặc mọi quan điểm ổn định.
[ P 1.9, Bea 3–4 ]
Giả sử rằng đối tượng mà chúng ta còn nghi ngờ đang khởi
động một ham muốn (desire) hoặc một ác cảm (aversion); rõ ràng là
tùy theo việc não thức nghiêng về phía nào, nó sẽ cảm nhận một ấn tượng nhất thời
[7] của
vui sướng (joy) hoặc buồn đau (sorrow). Một đối tượng mà chúng ta
mong mỏi sự tồn tại của nó sẽ đem lại sự hài lòng khi chúng ta nghĩ đến những
nguyên nhân tạo ra nó; và cũng vì lý do đó, nó gây ra sự buồn bã hoặc khó chịu
khi chúng ta xét đến những nguyên nhân đối lập. Vì vậy, khi khả năng nhận thức
(understanding), trong những vấn đề mang tính xác suất, bị chia xẻ giữa
những quan điểm đối lập, thì cõi lòng (heart) [8]
cũng phải bị chia rẽ tương ứng giữa những cảm xúc đối lập.
[ P 1.10, Bea 4 ]
Giờ đây, nếu chúng ta xem xét não thức con người, chúng
ta sẽ nhận thấy rằng, liên quan đến những cảm xúc (passions), nó không
giống như một nhạc cụ bộ hơi (wind instrument), vốn khi đi qua tất cả những
nốt thì ngay lập tức mất âm thanh ngay khi hơi thở dừng lại; mà đúng hơn, nó giống
như một nhạc cụ bộ dây (string instrument), nơi mà sau mỗi phím gảy, những
dư chấn (vibrations) vẫn lưu giữ lại một phần âm thanh, và âm thanh đó
suy giảm một cách dần dần và vô thức.
Trí tưởng tượng (imagination) thì cực kỳ nhanh nhạy
và linh hoạt; nhưng những cảm xúc, khi so sánh, lại chậm chạp và trì trệ. Vì lý
do này, khi một sự vật được đưa ra cung cấp nhiều góc nhìn khác nhau cho trí tưởng
tượng và nhiều tình cảm khác nhau cho những cảm xúc; thì dù trí tưởng tượng có
thể thay đổi những góc nhìn của nó rất nhanh, mỗi tác động riêng lẻ sẽ không tạo
ra một “nốt” cảm xúc rõ ràng và tách biệt, mà cảm xúc này luôn bị pha trộn và lẫn
lộn với cảm xúc khác.
Tùy theo việc xác suất (probability) nghiêng về tốt
lành hay tai họa, cảm xúc buồn đau (grief) hoặc vui sướng (joy) sẽ
chiếm ưu thế trong sự pha trộn đó; và những cảm xúc này, khi bị pha trộn thông
qua những góc nhìn đối lập của trí tưởng tượng, qua sự hợp nhất đó mà sinh ra
những cảm xúc hy vọng hoặc sợ hãi.
[ P 1.11, Bea 4 ]
4. Vì lý thuyết này dường như mang theo chính sự hiển
nhiên của nó, chúng ta sẽ trình bày những chứng minh một cách ngắn gọn hơn.
P 1.12, Bea 4
Các cảm xúc (passions) sợ hãi (fear) và hy
vọng (hope) có thể phát sinh khi xác suất ngẫu nhiên (chances) [9] chia đều cho cả hai phía, và không có sự vượt
trội nào được tìm thấy ở bên này so với bên kia. Thậm chí, trong tình cảnh này,
những cảm xúc lại có phần mạnh mẽ nhất, bởi khi đó não thức (mind) có ít
nền tảng nhất để tựa vào, và bị tung hứng trong sự bất định lớn nhất.
Nếu chúng ta đưa thêm một mức độ xác suất cao hơn về phía
buồn đau (grief), ngay lập tức bạn sẽ thấy cảm xúc đó lan tỏa khắp hợp
chất (composition) này, và nhuộm nó thành sự sợ hãi (fear). Khi
tăng xác suất, và qua đó tăng thêm nỗi buồn đau, nỗi sợ hãi lại càng chiếm ưu
thế hơn nữa; cho đến khi cuối cùng, khi niềm vui (joy) liên tục giảm đi,
nó sẽ chuyển dịch một cách vô thức thành nỗi buồn đau thuần túy.
Sau khi đã đưa nó đến trạng thái này, nếu chúng ta làm giảm
nỗi buồn đau bằng một thao tác ngược lại với thao tác đã làm nó tăng lên —
nghĩa là bằng cách giảm xác suất ở phía sầu muộn — bạn sẽ thấy cảm xúc ấy dịu bớt
(clear) theo từng khoảnh khắc, cho đến khi nó chuyển dịch một cách vô thức
thành hy vọng (hope); và hy vọng, đến lượt nó, lại chuyển dần từng chút
một thành niềm vui (joy) khi bạn tăng phần đóng góp đó trong hỗn hợp bằng
việc tăng xác suất.
Những điều này chẳng phải là bằng chứng rõ ràng cho thấy
những cảm xúc sợ hãi và hy vọng là những hỗn hợp của buồn đau và niềm vui hay
sao? Cũng giống như trong quang học (optics), việc một tia sáng màu của
mặt trời khi đi qua lăng kính (prism) là sự hợp thành từ hai tia sáng
khác là một minh chứng rõ ràng: khi bạn giảm hoặc tăng lượng của bất kỳ tia
nào, bạn sẽ thấy nó chiếm ưu thế hơn một cách tương ứng trong hợp chất tổng hợp
đó.
P 1.13, Bea 4–5
Xác suất (probability) có hai loại: hoặc là khi bản
thân đối tượng là không chắc chắn và phải được quyết định bởi ngẫu nhiên; hoặc
là khi, dù đối tượng đã chắc chắn, nhưng nó vẫn bất định đối với phán đoán của
chúng ta, khi phán đoán ấy tìm thấy một số bằng chứng hoặc giả định ở cả hai
phía của vấn đề. Cả hai loại xác suất này đều gây ra sợ hãi (fear) và hy
vọng (hope); điều này chắc chắn xuất phát từ chính thuộc tính mà chúng
có chung, cụ thể là: sự bất định và dao động mà chúng áp đặt lên cảm xúc (passion),
thông qua sự xung đột giữa những góc nhìn vốn là điểm chung của cả hai.
P 1.14, Bea 5
6. Chính một tốt lành hay một tai họa (evil) mang
tính xác suất thường gây ra hy vọng hoặc sợ hãi; bởi vì xác suất, khi tạo ra một
cái nhìn không ổn định và chao đảo về một đối tượng, sẽ tự nhiên gây ra một sự
pha trộn và bất định tương ứng trong cảm xúc. Tuy nhiên, chúng ta có thể nhận
thấy rằng, bất cứ khi nào sự pha trộn này được tạo ra từ những nguyên nhân
khác, những cảm xúc sợ hãi và hy vọng vẫn sẽ phát sinh, ngay cả khi không hề có
tính xác suất.
P 1.15, Bea 5
Một tai họa (evil), dù được hình dung là hy hữu mới
có thể xảy ra, đôi khi vẫn sinh ra sự sợ hãi; đặc biệt nếu tai họa đó vô cùng lớn.
Một người không thể nghĩ đến sự đau đớn và tra tấn cực độ mà không run rẩy, nếu
người này đối mặt với dù chỉ một nguy cơ nhỏ nhất phải chịu đựng chúng. Sự nhỏ
bé của xác suất đã được bù đắp bởi mức độ to lớn của tai họa.
P 1.16, Bea 5
7. Nhưng ngay cả những tai họa không thể xảy ra cũng có sức
mạnh gây ra sợ hãi; chẳng hạn như khi chúng ta run rẩy bên bờ một vách đá dựng
đứng, mặc dù chúng ta biết mình đang hoàn toàn an toàn, và việc có tiến thêm một
bước nữa hay không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của chính mình. Sự hiện diện
trực tiếp của tai họa tác động vào trí tưởng tượng (imagination) và tạo
ra một dạng niềm tin (belief); nhưng khi bị phản bác bởi sự suy xét về
tình trạng an toàn của ta, niềm tin đó lập tức bị triệt tiêu, và gây ra cùng một
loại xung động cảm xúc (passion) giống như khi những cảm xúc trái ngược
được sinh ra từ sự xung đột giữa những khả năng xảy ra.
[ P 1.17, Bea 5 ]
Những tai họa (evils) đã là chắc chắn đôi khi cũng
tạo ra tác động giống như những điều có thể hoặc không thể xảy ra. Một người nằm
trong một nhà tù kiên cố, không có một phương kế đào thoát nhỏ nhất, vẫn run rẩy
khi nghĩ đến cực hình (rack) mà người này đã bị kết án. Ở đây, tai họa tự
thân nó đã cố định; nhưng não thức (mind) không đủ can đảm để nhìn thẳng
vào nó (fix upon it); và sự chao đảo này làm nảy sinh một cảm xúc (passion)
có biểu hiện tương tự như sự sợ hãi (fear).
[ P 1.18, Bea 5 ]
7. Nhưng không chỉ khi điều tốt hay tai họa là bất định về
sự tồn tại của nó, mà cả khi nó bất định về đích danh đối tượng (its kind),
thì sợ hãi hoặc hy vọng vẫn phát sinh. Nếu ai đó được báo rằng một trong những
người con của mình đột ngột bị giết; cảm xúc gây ra bởi sự kiện này sẽ không thể
lắng xuống thành nỗi buồn đau (grief), cho đến khi người đó nhận được
thông tin chắc chắn về việc mình đã mất đứa con nào. Dù mỗi khả năng ở đây đều
tạo ra cùng một cảm xúc [là đau khổ]; nhưng cảm xúc đó không thể định hình, mà
nó nhận từ trí tưởng tượng (imagination) vốn đang chao đảo một chuyển động
run rẩy, bất định, tựa như sự pha trộn và giằng co giữa buồn đau và niềm vui.[10]
[ P 1.19, Bea 5–6 ]
8. Như vậy, mọi loại bất định (uncertainty) đều có
mối liên hệ mạnh mẽ với nỗi sợ hãi, ngay cả khi chúng không tạo ra bất kỳ sự đối
lập nào giữa những cảm xúc thông qua những góc nhìn trái ngược mà chúng phơi
bày trước ta. Nếu tôi để lại một người bạn trong cơn bạo bệnh, tôi sẽ cảm thấy
lo âu (anxiety) về người đó nhiều hơn là khi anh ấy ở ngay trước mặt; mặc
dù có thể tôi không chỉ bất lực trong việc trợ giúp, mà còn không thể phán đoán
về kết cục căn bệnh của người này.
Có hàng ngàn chi tiết nhỏ nhặt về tình trạng và hoàn cảnh
của anh ấy mà tôi khao khát được biết; và việc biết được chúng sẽ ngăn chặn sự
chao đảo và bất định — thứ vốn dĩ rất gần gũi với nỗi sợ hãi. Horace đã ghi nhận
hiện tượng này:
Tựa chim mẹ chở che đàn con chưa
mọc lông,
Khi rời tổ lại càng kinh hãi loài
rắn độc;
Chẳng phải bởi nếu ở lại cùng
bên,
Sẽ thêm sức chở che cho đàn con tại
chỗ. [11]
[ P 1.20, Bea 6 ]
Một trinh nữ trong đêm tân hôn đi ngủ với tâm trạng đầy sợ
hãi và phập phồng lo âu, mặc dù cô không mong đợi điều gì khác ngoài niềm vui
thú (pleasure).[12] . Sự hỗn loạn của những ước muốn và niềm vui,
tính chất mới mẻ và to lớn của một sự kiện chưa từng biết, làm bối rối đến nghẽn
lối não thức (embarrass the mind), khiến nó không biết phải định hình (fix
itself) vào hình ảnh hay cảm xúc (passion) nào.
[ P 1.21, Bea 6 ]
9. Về sự pha trộn của những tình cảm (affections),
chúng ta có thể nhận xét một cách tổng quát rằng: khi những cảm xúc (passions)
trái ngược phát sinh từ những đối tượng hoàn toàn không liên thuộc với nhau,
chúng sẽ diễn ra một cách luân phiên. Do đó, khi một người đau khổ vì thua một
vụ kiện, đồng thời lại vui mừng vì sự ra đời của một người con, não thức — khi
chạy từ đối tượng dễ chịu sang đối tượng tai ương — dù có thực hiện chuyển động
này với vận tốc nhanh đến đâu, cũng khó lòng điều hòa tình cảm này với tình cảm
kia, để rồi giữ mình ở một trạng thái bình tâm dửng dưng (indifference)
giữa hai điều đó.
[ P 1.22, Bea 6 ]
Não thức sẽ dễ dàng đạt được trạng thái tĩnh lặng ấy hơn
khi cùng một sự kiện mang bản chất hỗn hợp, tức là vừa chứa đựng điều bất lợi lẫn
điều thuận lợi trong những khía cạnh khác nhau của nó. Bởi lẽ trong trường hợp
đó, cả hai cảm xúc, khi hòa trộn với nhau thông qua tương quan giữa những khía
cạnh, thường sẽ tự triệt tiêu lẫn nhau và trả lại cho não thức sự bình yên tuyệt
đối.
[ P 1.23, Bea 6 ]
Nhưng giả sử đối tượng không phải là một hợp chất của cái
tốt lành và tai họa (good and evil), mà được xem là có khả năng hoặc
không có khả năng xảy ra ở một mức độ nào đó; trong trường hợp ấy, những cảm
xúc trái ngược sẽ đồng thời hiện diện trong tâm hồn (soul), và thay vì
cân bằng hay điều hòa lẫn nhau, chúng cùng tồn tại, và bằng sự hợp nhất của
mình, chúng tạo ra một ấn tượng hay tình cảm thứ ba, chẳng hạn như hy vọng hoặc
sợ hãi.
[ P 1.24, Bea 6 ]
Ảnh hưởng từ những tương quan giữa những ý niệm (relations
of ideas) — điều mà chúng ta sẽ giải thích đầy đủ hơn về sau — được nhìn thấy
rất rõ ràng trong hiện tượng này. Đối với những cảm xúc trái ngược, nếu những đối
tượng của chúng hoàn toàn dị biệt, những cảm xúc ấy giống như hai chất lỏng
trái ngược chứa trong hai chiếc bình khác nhau, không mảy may tác động lên
nhau. Nếu những đối tượng gắn kết mật thiết, những cảm xúc giống như chất kiềm
và axit, khi trộn lẫn sẽ tự hủy diệt nhau. Nếu tương quan khiếm khuyết hơn, và
chỉ cấu thành từ những góc nhìn mâu thuẫn về cùng một đối tượng, những cảm xúc ấy
giống như dầu và giấm, dù có bị xáo trộn thế nào đi nữa, cũng không bao giờ
hoàn toàn hòa quyện và đồng hóa vào nhau.
[ P 1.25, Bea 6 ]
Tác động từ sự hỗn hợp của những cảm xúc, khi một trong số
chúng chiếm ưu thế và nuốt chửng cái còn lại, sẽ được giải thích ở phần sau.
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất
(May/2026
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] An
A Dissertation on the Passions
(1757, 1777). Dịch theo bản phổ biến trên
Hume Texts Online https://davidhume. org/texts/e/
Biên tập Amyas
Merivale và Peter Millican
Bản của Hume Texts Online là những bản sao chụp từ văn khố
Thư viện Quốc gia Scotland và Hội Hoàng gia Edinburgh.
Chú thích về ký hiệu học thuật : Các ký hiệu như: P 1.1, Bea 3 … P 1.24, Bea 6 … là hệ
thống đánh dấu dùng trong Hume Texts Online để tra cứu và đối chiếu học
thuật. P = paragraph (đoạn văn). Ví dụ: P 1.1 = Mục I, đoạn 1 ,,, P 1.24
= Mục I, đoạn 24 . Bea = ký hiệu của một bản in học thuật chuẩn dùng để đối chiếu
số trang; tên này xuất phát từ truyền thống biên tập văn bản Hume của các học
giả như Thomas Hill Green, T. H. Grose, và các ấn bản nghiên cứu hiện đại thuộc
dòng biên tập Beauchamp/Baier. Ví dụ:
Bea 3 = trang 3 của bản in chuẩn
Bea 6 = trang 6 của bản in chuẩn Hệ thống này giúp người đọc trích dẫn
và so sánh chính xác giữa bản gốc và bản dịch.
Những chú thích trong bản dịch này, với những sai lầm nếu
có, là của tôi, sẽ đọc lại, tìm chữa sau. Tất cả, mong có thể cho một một bản đọc
triết học “mộc mạc”, trung thực với nguyên tác, nhìn theo hướng diễn giải, khai
triển nội dung những khái niệm, tư tưởng và luận thuyết triết học, đồng thời cố
gắng giữ phần nào văn phong cổ kính của tác giả. Mục đích là mong giúp những
người đọc, không chuyên môn, hiểu được ý “nôm na” của tác giả.
[2] Objects: Trong Hume, “object” chỉ bất cứ sự vật việc gì
có thể tác động lên não thức — có thể là vật thể, hiện tượng, tình cảnh. Nhưng
trong hai đoạn này, ví dụ Hume đưa ra đều là sự vật cụ thể: Hơi ấm, hơi nóng →
vật/hiện tượng vật lý. Việc trừng phạt kẻ thù, hay bệnh tật của bạn bè → sự việc/tình
cảnh
[3] Objects: sự
việc/tình cảnh - Hume đang xây dựng hai tầng của Good/Evil — một tầng thuần thể
xác (Tốt Xấu) , một tầng thuần tâm lý/cảm xúc (Thiện Ác).
[4] Passions = Đam mê (hoặc Tình cảm); còn Affections / Emotions = Xúc cảm
/ Cảm xúc.
Trong
Hume, từ passion không nên hiểu hoàn toàn theo nghĩa hiện đại hẹp của từ
“đam mê” — tức sự say mê mạnh mẽ đối với một hoạt động hay sở thích nào đó.
Hume dùng passion để chỉ toàn bộ những trạng thái cảm xúc và thúc đẩy cảm
tính của con người, như yêu thương, giận dữ, sợ hãi, hy vọng, ghen tuông, ham
muốn, tự hào hay ghét bỏ. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, dịch passion
đúng hơn là “xúc cảm”, “cảm xúc mạnh”, hoặc “tình cảm mãnh liệt” sẽ chính xác
hơn “đam mê”. Chẳng hạn, cụm the predominant passion nên hiểu là “cảm
xúc đang chiếm ưu thế”, còn contrary passions là “những cảm xúc đối nghịch”.
Tuy nhiên, trong văn phong triết học cổ điển, người dịch vẫn giữ chữ “đam mê” để
bảo toàn sắc thái lịch sử của thuật ngữ.
Chú
thích đặc biệt: Để tiện đối chiếu, bản dịch có kèm từ gốc tiếng Anh
khi “passions” không dịch là “đam mê” (mà là xúc cảm, tình cảm...), cũng như với
các từ tâm lý khác như joy (vui vẻ), sorrow (buồn rầu). Mong bạn
đọc rộng lòng lượng thứ cho sự rườm rà này.
[5] Joy = Niềm
vui sướng, sự hân hoan, hoặc hạnh phúc (thường là cảm xúc sâu xa, mạnh mẽ và
ttinh thần hơn).
[6] Grief = đau
buồn, Sorrow = sầu khổ - Về mặt ngôn ngữ học, các văn bản của Hume cho thấy rằng
sự phân biệt rõ ràng giữa “đau buồn” (quá trình toàn diện) và “sầu khổ” (cảm
xúc đơn lẻ) trong thời kỳ đầu hiện đại không hoàn toàn tồn tại trong tiếng Anh
triết học hiện đại.
[7] tri giác tức
thời
[8] tình cảm/xúc
cảm
[9] chances
(xác suất ngẫu nhiên):
Hume định nghĩa chance là sự vắng mặt hoàn toàn của các nguyên nhân thực
tế. Nó mang tính chất may rủi, bình đẳng và dửng dưng (indifferent). Khi chúng
ta tung một đồng xu, mặt sấp hay ngửa có “xác suất ngẫu nhiên” là 50/50. Não thức
không có một lý do khách quan nào để nghiêng về bên nào trước khi tung.
[10] Bởi vì khi chưa biết đứa con nào chết, trí tưởng tượng của
người cha sẽ liên tục quét qua đứa con A (tưởng tượng A chết đau khổ) , rồi lập
tức quét qua đứa con B (nghĩ rằng có thể B mới chết, nghĩa là A còn sống một
tia hy vọng/vui mừng lóe lên cho A). Sự dịch chuyển liên tục của trí tưởng tượng
tạo ra một “chuyển động run rẩy” (tremulous unsteady motion). Chính sự hỗn
hợp động này cấu thành nên trạng thái tâm lý của “Sợ hãi” và “Hy vọng”, chứ não
thức chưa thể dừng lại ở trạng thái tĩnh của “Buồn đau” (settle into grief).
[11] Ut
assidens implumibus pullus avis
Serpentûm allapsus timet,
Magis relictis; non, ut adsit,
auxili
Latura plus præsentibus.
Dịch
nghĩa = [Giống như chim mẹ ngồi bên tổ nuôi lũ chim non chưa mọc lông, luôn nơm
nớp lo sợ loài rắn bò đến tấn công. Nỗi sợ ấy lại càng lớn hơn gấp bội khi nó
phải bay đi xa và bỏ lại tổ; dù cho ngay cả khi ở lại, sự có mặt của chim mẹ
cũng chẳng thể tăng thêm chút sức lực nào để bảo vệ các con.]
[12] Pleasure = Niềm
vui thú, sự thích thú, hoặc sự hài lòng (thường do được thỏa mãn về giác quan
hoặc mong muốn nhất thời)
