Cái chết của Siêu hình học
Tại
sao Triết học từ bỏ Thực tại Tối hậu
Mục
lục
- Dẫn
nhập
- Phần
1: Cách mạng Kant: Siêu hình học đã trở thành câu chuyện về chúng ta nhưng
không phải về thực tại như thế nào
- Phần
2: Quả bom của Hume: Cuộc khủng hoảng hoài nghi khiến Kant trở nên tất yếu
- Phần
3: Tác phẩm Tractatus của Wittgenstein: Giới hạn của ngôn ngữ là giới
hạn của thế giới
- Phần
4: Cuộc tấn công của Thuyết Thực chứng Logic: Nguyên tắc Kiểm chứng
- Phần
5: Sự tự hủy diệt của Thuyết Thực chứng: Tại sao Nguyên tắc Kiểm chứng tự “nuốt
chửng” chính nó
- Phần
6: “Hai giáo điều” của Quine: Phá hủy nền tảng
- Phần
7: Wittgenstein giai đoạn sau: Trò chơi ngôn ngữ và sự kết thúc của Bản thể
luận
- Phần
8: Hệ khuôn khổ của Carnap: Bản thể luận chỉ là sự lựa chọn ngôn ngữ
- Phần
9: Nietzsche và sự phê phán của Triết học Lục địa: Siêu hình học thực chất
là Tâm lý học
- Phần
10: Sự phá hủy của Heidegger: Hữu thể và sự kết thúc của Siêu hình học Tây
phương
- Phần
11: Sự tan rã của Thuyết Thực dụng: Khi Siêu hình học không tạo ra khác biệt
thực tế
- Phần
12: Khoa học đối đầu Siêu hình học: Vật lý học và Thần kinh học tiêu diệt Thuyết
nhị nguyên
- Phần
13: Sự hồi sinh thất bại: Tại sao Siêu hình học Cách thức không cứu vãn được
công trình này
- Phần
14: Tại sao Siêu hình học buộc phải chết: Sự đồng thuận cuối cùng
- Phần
15: Những gì còn lại: Triết học sau Siêu hình học
Dẫn
nhập
Trong
suốt 2.000 năm qua, siêu hình học luôn tự xưng là ngành học hé lộ cấu trúc sâu
thẳm nhất của thực tại. Những triết gia từ Plato đến Descartes tin rằng lý trí
thuần túy có thể đạt đến những
sự thật nằm ngoài quan sát vật lý. Họ đặt câu hỏi liệu Gót có hiện hữu hay
không, liệu hồn người có bất tử hay không, và bản chất thực sự của quan hệ nhân
quả là gì. Những câu hỏi này nhắm đến một gì đó vĩnh cửu ẩn dưới bề mặt biến đổi
của kinh nghiệm thường nhật. Siêu hình học hứa hẹn mang lại tri thức về thực tại
đúng như chính nó, độc lập với sự cảm nhận hay đo lường của con người. Công
trình này dựa trên một giả định mạnh mẽ: Não thức có thể nắm bắt những chân lý
tối hậu qua logic.
Đến
thế kỷ 20, sự tự tin này đã sụp đổ với tốc độ đáng kinh ngạc và đạt được một sự
đồng thuận gần như tuyệt đối. Những triết gia thuộc nhiều trường phái khác nhau
đồng ý rằng siêu hình học truyền thống đã phá sản về mặt trí thức và kháng kiệt về mặt phương pháp. Những câu hỏi từng chiếm trọn hàng nghìn năm của triết học
Tây phương đã bị tuyên bố là vô nghĩa hoặc không thể trả lời. Những tư tưởng
gia hàng đầu lập luận rằng những phát biểu siêu hình học hoàn toàn thiếu nội
dung nhận thức; chúng không diễn đạt bất cứ sự vật việc gì có thể kiểm chứng
hay bác bỏ.
Những gì đã xảy ra không chỉ đơn thuần là một sự thay đổi
trào lưu triết học, nhưng là một sự tái nhận thức mang tính căn bản. Triết học
đã từ bỏ cuộc truy tìm thực tại tối hậu để chuyển sang phân tích ngôn ngữ, kinh
nghiệm và phương pháp khoa học. Sự chuyển mình này bắt nguồn từ nhiều luồng phê
phán hội tụ, tháo dỡ siêu hình học từ mọi góc độ có thể hình dung được.
Immanuel Kant giới hạn tri thức siêu hình học vào trong cấu trúc kinh nghiệm của
con người thay vì bản thân thực tại. Những nhà Thực chứng Logic tuyên bố những
mệnh đề siêu hình học hoàn toàn vô nghĩa vì chúng ta không thể kiểm chứng chúng
bằng thực nghiệm hay chứng minh bằng logic. Wittgenstein lập luận rằng những vấn
đề triết học nảy sinh do chúng ta hiểu sai cách ngôn ngữ thực sự vận hành trong
thực tế. Willard Van Orman Quine đã phá hủy sự phân biệt giữa chân lý phân tích
và tổng hợp vốn là nền tảng của siêu hình học truyền thống.
Bước ngoặt ngôn ngữ đã dẫn dắt triết học ngừng điều tra
thực tại để tập trung làm rõ những khái niệm mà chúng ta dùng để mô tả thực tại
đó. Muốn hiểu tại sao siêu hình học “đã chết”, chúng ta cần xem xét những khiếm
khuyết cấu trúc sâu xa mà những nhà phê bình đã phơi bày. Đây không phải là những
phản bác hời hợt, nhưng là những minh chứng cho thấy siêu hình học dựa trên sự
nhầm lẫn khái niệm và những khát vọng không thể có được. Sự sụp đổ này tiết lộ
những giới hạn căn bản của tư tưởng và ngôn ngữ con người. Những giới hạn này bắt
nguồn từ chính bản chất của tri thức, chứ không chỉ là những khó khăn kỹ thuật
tạm thời cần vượt qua.
Câu chuyện này bao quát cả nhận thức luận, triết học ngôn
ngữ, logic học và quan hệ giữa não thức với thế giới. Nó kết nối với những bước
tiến trong vật lý, thần kinh học và hiểu biết ngày càng sâu xa của chúng chúng
ta về nhận thức con người. Cái chết của siêu hình học đã thay đổi cách chúng
chúng ta hình dung về địa hạt và phương pháp đúng đắn của triết học. Ngày nay,
triết học phân tích hiện đại nghiên cứu những khái niệm, ngôn ngữ và lập luận
khoa học thay vì tìm kiếm những chân lý siêu hình siêu việt. Triết học Lục địa
khám phá sự hiện hữu và kinh nghiệm của con người nhưng không khẳng định mình
có quyền tiếp cận thực tại tối hậu nằm ngoài những hiện tượng đó. Cả hai truyền
thống đều từ bỏ dự án siêu hình học cổ điển dù họ bất đồng về việc nên thay thế
nó bằng cái gì. Đây chính là một trong những cuộc cách mạng trí thức sâu xa nhất
trong tư tưởng phương Tây. Phần tiếp theo sẽ truy lại quá trình cuộc cách mạng
này diễn ra và những hiểu biết căn bản nào đã thúc đẩy nó tiến về phía trước.
Phần 1: Cách mạng Kant – Siêu
hình học đã trở thành câu chuyện về chúng ta nhưng không phải về thực tại như
thế nào
Immanuel Kant đã thực hiện cuộc tháo dỡ hệ thống đầu tiên đối với siêu
hình học truyền thống vào năm 1781. Tác phẩm Phê Bình Lý Tính Thuần Túy
(Critique of Pure Reason - 1781) của
ông cho thấy tri thức siêu hình học không thể vượt ra ngoài những cấu trúc kinh
nghiệm của con người.
Trước thời Kant, những triết gia giả định rằng não thức
tiếp nhận thông tin một cách thụ động từ một thực tại bên ngoài độc lập. Họ tin
rằng việc suy luận cẩn thận có thể khám phá ra cách vạn vật thực sự hiện hữu
nhưng không cần đến người quan sát. Những nhà Duy lý như Descartes và Leibniz
tin cậy vào logic thuần túy để hé lộ những chân lý tất yếu về bản chất nền tảng
của thực tại. Những nhà Duy nghiệm như Locke và Hume đặt nền tảng
tri thức vào kinh nghiệm cảm giác về thế giới bên ngoài.
Kant bác bỏ cả hai cách tiếp cận này bằng cách chứng minh
rằng não thức chủ động cấu trúc nên mọi kinh nghiệm có thể có được. Ông gọi đây
là cuộc Cách mạng Copernicus của chính ông, tương tự như bước chuyển từ mô hình
địa tâm sang nhật tâm trong thiên văn học. Giống như Copernicus làm cho người
quan sát chuyển động thay vì bầu trời, Kant làm cho chủ thể nhận thức cấu thành
nên kinh nghiệm. Não thức không phản chiếu thực tại một cách thụ động, mà áp đặt
những hình thức và phạm trù để tổ chức mọi kinh nghiệm. Không gian và thời gian
không phải là đặc tính của bản thân thực tại, nhưng là cấu trúc mà con người buộc
phải có để kinh nghiệm bất cứ sự vật việc gì. Chúng ta không khám phá ra quan hệ
nhân quả trong tự nhiên, mà bộ máy nhận thức của chúng ta áp đặt nó lên những dữ
liệu cảm giác.
Sự đảo ngược này đã gây ra những hệ quả thảm khốc cho
siêu hình học truyền thống và những tuyên bố của nó về thực tại tối hậu. Kant
phân biệt giữa hiện tượng (phenomena) – sự vật như chúng hiện ra với ta,
và vật tự thân (noumena) – sự vật như chúng hiện hữu độc lập. Chúng ta
chỉ có thể biết về hiện tượng vì tri thức đòi hỏi não thức phải hoạt động cấu
trúc trên những dữ liệu cảm giác đầu vào. Vật tự thân mãi mãi nằm ngoài tầm với
vì nếu muốn chạm tới chúng, chúng ta phải kinh nghiệm chúng qua những phạm trù
tinh thần của chính ông. Tuy nhiên, những phạm trù đó chỉ áp dụng cho hiện tượng
trong phạm vi kinh nghiệm có thể có được của con người. Do đó, siêu hình học
truyền thống – vốn tuyên bố có tri thức về thực tại nằm ngoài kinh nghiệm –
đang cố gắng thực hiện một điều không thể có được về mặt logic.
Kant lập luận rằng chúng ta vốn dĩ không thể biết gì về
những tuyên bố siêu hình liên quan đến Gót, hồn người, ý chí tự do và bản thể tối
hậu. Những chủ đề này nằm ngoài mọi kinh nghiệm có thể có được vốn có thể dùng
để kiểm chứng hay bác bỏ những phát biểu về chúng. Khi lý trí mạo hiểm đi quá
giới hạn kinh nghiệm, nó tạo ra những nghịch lý (antinomies) – tức là những
chứng minh có giá trị ngang nhau cho những kết luận siêu hình đối nghịch nhau.
Ví dụ, lý trí có thể chứng minh cả việc thế giới có điểm bắt đầu lẫn việc thế
giới không có điểm bắt đầu. Cả hai bằng chứng đều có vẻ hợp lệ vì chúng vượt
quá ranh giới nơi những khái niệm của chúng ta có thể áp dụng một cách chính
đáng. Điều này phơi bày siêu hình học chỉ là một ảo tưởng sinh ra từ xu hướng tự
nhiên của lý trí khi tìm kiếm những chỉnh thể không điều kiện.
Hiểu biết then chốt là: mọi tri thức đều bao gồm sự tổng
hợp giữa nội dung cảm giác và những hình thức khái niệm. Kant đã viết câu nổi
tiếng: “Trực quan nhưng không có khái niệm thì mù quáng, còn khái niệm nhưng
không có trực quan thì trống rỗng”. Tri thức cần cả chất liệu của cảm giác lẫn
hình thức do những phạm trù của giác tính áp đặt lên. Toán học và logic mang lại
tri thức thực thụ vì chúng mô tả những hình thức tất yếu của chính kinh nghiệm.
Khoa học mang lại tri thức thực thụ vì nó áp dụng những phạm trù vào nội dung
thực nghiệm trong ranh giới kinh nghiệm có thể có được. Siêu hình học thất bại
vì nó cố gắng áp dụng những phạm trù vượt ra ngoài bất kỳ nội dung cảm giác
tương ứng nào.
Kant phân biệt tri thức tổng hợp tiên nghiệm (synthetic
a priori) với cả tri thức thuần túy phân tích lẫn tri thức thuần túy thực
nghiệm. Những chân lý phân tích như “mọi người độc thân đều chưa kết hôn” đúng
theo định nghĩa và không cho chúng ta biết gì về thế giới. Những chân lý thực
nghiệm được học qua kinh nghiệm và mang tính ngẫu nhiên tùy vào thực tế diễn
ra. Tri thức tổng hợp tiên nghiệm, như những chân lý toán học, đúng một cách tất
yếu nhưng cũng cung cấp thông tin về kinh nghiệm. Điều này khả thi vì loại tri
thức này mô tả những cấu trúc phổ quát làm cho chính kinh nghiệm trở nên có thể
có được. Siêu hình học đã sai lầm khi giả định rằng nó có thể cung cấp tri thức
tổng hợp tiên nghiệm về thực tại nằm ngoài kinh nghiệm có thể có được.
Phương pháp siêu nghiệm (transcendental method) mà
Kant tiên phong đặt ra câu hỏi: Điều gì phải đúng để kinh nghiệm có thể hiện hữu?
Thay vì hỏi cái gì hiện hữu độc lập, ông hỏi những điều kiện nào làm cho kinh
nghiệm thực tế của chúng ta trở nên dễ hiểu và mạch lạc. Ông phát hiện ra rằng
không gian, thời gian, nhân quả và bản thể là những tiền giả định của kinh nghiệm
nhưng không phải là những khám phá độc lập. Chúng mang tính “siêu nghiệm” vì
chúng là điều kiện cho khả năng xảy ra của bất kỳ kinh nghiệm nào. Chúng mang
tính “duy tâm” vì chúng phụ thuộc vào chủ thể thay vì hiện hữu độc lập. Kant gọi
lập trường của chính ông là thuyết duy tâm siêu nghiệm – thực tại về mặt thực
nghiệm nhưng duy tâm về mặt siêu nghiệm.
Mô hình này tạo ra một khuôn khổ nơi những hiện tượng là
hoàn toàn có thực và có thể biết được, nhưng chúng chỉ cấu thành nên vẻ bề
ngoài (appearances). Ở đây, “vẻ bề ngoài” không có nghĩa là ảo giác,
nhưng là thực tại được cấu trúc bởi những năng lực nhận thức tất yếu của chúng
ta. Thế giới thực nghiệm của khoa học và đời sống hằng ngày là thế giới duy nhất
chúng ta có thể thảo luận một cách có ý nghĩa. Những tuyên bố về thực tại độc lập
với mọi kinh nghiệm có thể có được không phải là sai, mà hoàn toàn không thể hiểu
nổi về mặt khái niệm. Ngôn ngữ và tư tưởng không thể vận hành bên ngoài những
hình thức đã làm cho chúng khả thi ngay từ đầu.
Siêu hình học vì thế đã chuyển hóa từ việc nghiên cứu
chính hữu thể sang nghiên cứu hữu thể đối với chúng ta. Kant cho phép những
khái niệm siêu hình như Gót và sự bất tử hiện hữu dưới dạng “ý niệm điều phối”
(regulative ideas) thay vì là tri thức cấu thành. Những khái niệm này có
thể định hướng việc tìm tòi và tư tưởng đạo đức nhưng không cần tuyên bố mô tả
những thực thể có thực đang hiện hữu. Chúng vận hành về mặt thực hành và đạo đức
nhưng không thể làm nền tảng cho những tuyên bố tri thức lý thuyết về những gì
thực sự hiện hữu. Lý trí lý thuyết xác lập cái đang là. Lý trí thực hành xác định
cái nên làm. Những ý niệm siêu hình thuộc về miền thực hành của đạo đức và giá
trị, không thuộc về tri thức lý thuyết. Sự hạ cấp này đã tước bỏ vị thế truyền
thống của siêu hình học với tư cách là “triết học đệ nhất” cung cấp tri thức nền
tảng.
Tác động lên triết học sau đó là vô cùng sâu xa và tức
thì trên mọi trường phái tư tưởng đối lập. Những nhà Duy tâm Đức như Fichte,
Schelling và Hegel cố gắng cứu vãn siêu hình học bằng cách biến
chính ý thức thành thực tại tối hậu. Họ lập luận rằng nếu chủ thể cấu trúc nên
thực tại, thì chủ thể và thực tại cuối cùng phải là một. Điều này dẫn đến những
hình thức khác nhau của thuyết duy tâm tuyệt đối, nơi não thức hoặc tinh thần cấu
thành nên toàn bộ thực tại. Schopenhauer đi theo hướng ngược lại, đặt ra
một “Ý chí” siêu hình mù quáng nằm dưới mọi hiện tượng bề mặt. Những phản hồi
này chấp nhận khuôn khổ của Kant nhưng cố gắng vượt qua những giới hạn mà ông đặt
ra cho tri thức siêu hình học.
Tuy nhiên, Kant đã phơi bày một vấn đề căn bản hơn mà những
tư tưởng gia sau này sẽ còn đẩy đi xa hơn nữa. Nếu bộ máy khái niệm của chúng
ta nhào nặn mọi tri thức có thể có được, làm sao chúng ta có thể khẳng định
tính chắc chắn về chính bộ máy đó? những phạm trù và hình thức mà Kant mô tả có
thể chỉ là những đặc tính ngẫu nhiên của tâm lý hoặc ngôn ngữ con người. Điều
này mở đường cho những phê phán sau này nghi ngờ liệu cấu trúc siêu nghiệm của
Kant có thực sự phổ quát hay không. Nietzsche sẽ lập luận rằng chúng chỉ
phản ánh những góc độ lịch sử và văn hóa, không phải những tất yếu nhận thức
vĩnh cửu. Bước ngoặt ngôn ngữ sẽ chuyển dịch những cấu trúc này từ não thức
sang ngôn ngữ và những thực hành xã hội.
Phê phán của Kant cũng chứa đựng một mâu thuẫn nội tại mà
những nhà phê bình đã lập tức khai thác không ngừng nghỉ. Ông khẳng định chúng
ta không thể biết về vật tự thân, nhưng ông lại quả quyết chúng hiện hữu và tác
động đến những giác quan của chúng ta. Tuy nhiên, hiện hữu và nhân quả là những
phạm trù chỉ áp dụng được bên trong kinh nghiệm hiện tượng theo chính hệ thống
của ông. Làm sao vật tự thân có thể gây ra cảm giác cho chúng ta nếu quan hệ
nhân quả chỉ áp dụng cho những hiện tượng chúng ta thực sự kinh nghiệm? Mâu thuẫn
rõ ràng này gợi ý rằng hoặc Kant đã thất bại trong chính bài kiểm tra của chính
ông, hoặc khái niệm vật tự thân là bất hợp lý. Hơn nữa, ngay việc đặt ra một giới
hạn cho tri thức cũng đòi hỏi chúng ta phải biết cả hai phía của giới hạn đó. Để
nói rằng tri thức dừng lại ở hiện tượng, chúng ta buộc phải so sánh hiện tượng
với một cái gì đó nằm ngoài chúng – vật tự thân. Nhưng hành động so sánh này tự
thân nó đã là một hành vi tri thức vượt quá giới hạn giả định. Kant dường như mắc
kẹt trong một nghịch lý: Việc xác lập giới hạn cho tri thức đòi hỏi chúng ta phải
vi phạm chính những giới hạn đó. Vấn đề cấu trúc này sẽ ám ảnh mọi nỗ lực định
nghĩa những gì nằm ngoài tri thức có thể có được của con người.
Bất chấp những khó khăn đó, Kant đã thay đổi siêu hình học
mãi mãi khi cho thấy rằng nó điều tra những cấu trúc khái niệm của chúng ta
nhưng không phải thực tại độc lập. Siêu hình học hậu Kant không còn có thể ngây
thơ mặc định rằng những khái niệm của nó tương ứng trực tiếp với cấu trúc thực
tại bên ngoài. Mọi tuyên bố siêu hình học giờ đây đều yêu cầu sự biện minh, chỉ
ra cách nó liên hệ với ranh giới kinh nghiệm có thể có được của con người. Điều
này đã chuyển gánh nặng chứng minh một cách quyết liệt sang phía siêu hình học
suy biện truyền thống về thực tại tối hậu. Câu hỏi không còn là liệu Gót có hiện
hữu hay không, nhưng là liệu khái niệm Gót có cách sử dụng chính đáng nào
không; không phải liệu thời gian có thực hay không, nhưng là tính thời gian
đóng vai trò gì trong việc cấu trúc kinh nghiệm con người.
Di sản của Kant đã tạo không gian cho những sự bác bỏ
siêu hình học triệt để hơn ở những thế hệ tiếp theo. Nếu siêu hình học chỉ mô tả
những hệ đồ hình khái niệm của chúng ta, có lẽ nó hoàn toàn có thể quy giản về
tâm lý học hoặc phân tích ngôn ngữ. Nếu vật tự thân là không thể biết, có lẽ
chúng chỉ là những ý niệm vô nghĩa mà chúng ta nên loại bỏ khỏi diễn ngôn triết
học. Những nhà Thực chứng Logic sẽ thực hiện chính xác bước đi này, tuyên bố những
phát biểu siêu hình học là vô nghĩa thay vì chỉ là không thể biết. Wittgenstein
sẽ cực đoan hóa khía cạnh ngôn ngữ, cho thấy những vấn đề triết học nảy sinh từ
sự hiểu lầm ngôn ngữ. Quine sẽ hoàn tất quá trình tự nhiên hóa bằng cách
loại bỏ sự phân biệt phân tích - tổng hợp mà Kant từng dựa vào.
Nhưng đóng góp tích cực của Kant vẫn trường tồn ngay cả
khi triết học sau này bác bỏ hệ thống cụ thể của ông. Ông xác lập rằng điều tra
triết học phải xem xét những điều kiện làm cho tri thức có thể có được thay vì
mô tả thực tại một cách trực tiếp. Ông cho thấy tính hữu hạn và đặc thù của con
người chắc chắn sẽ nhào nặn cái gì và cách thức chúng ta biết bất cứ sự vật việc
gì. Ông chứng minh rằng lý trí có những giới hạn tự thân, và nếu vi phạm, chúng
ta sẽ đối mặt với rủi ro tạo ra mâu thuẫn và ảo tưởng. Những hiểu biết này đã
trở thành những đặc điểm vĩnh viễn trong cách triết học hiện đại hiểu về bản chất
và phạm vi đúng đắn của chính mình.
Phần 2: Quả bom của Hume – Cuộc
khủng hoảng hoài nghi khiến Kant trở nên tất yếu
David Hume đã châm ngòi nổ một cuộc khủng hoảng triết học vào năm 1748,
phơi bày siêu hình học là một ngành học không có cơ sở lý tính. Tác phẩm Một
Điều Tra Về Những Khả Năng Nhận Thức Của Con Người / An Enquiry concerning
Human Understanding (1748,1777) của ông chứng minh rằng lý trí không thể biện
minh cho những tin tưởng căn bản nhất của chúng ta về thực tại. Hume cho thấy rằng
nhân quả, hồn người, ngoại vật và phép quy nạp đều hoàn toàn thiếu nền tảng lý
tính. Đây không chỉ là những vấn đề khó khăn cần lập luận tốt hơn, nhưng là những
sự không thể có được căn bản nằm ngay trong nhận thức của con người. Siêu hình
học luôn mặc định rằng lý trí có thể khám phá những chân lý tất yếu về việc thực
tại phải như thế nào. Hume đã chứng minh rằng ngay cả những tin tưởng đời
thường chắc chắn nhất cũng chỉ dựa trên tập quán và thói quen.
Vấn đề nhân quả đã đánh thẳng vào trung tâm của mọi lập luận siêu hình về những iên kết tất yếu. Khi chúng ta quan sát một quả bi-a đập vào một quả bi-a khác và quả bi-a thứ hai này chuyển động, thì chính xác chúng ta tri giác được điều gì? Hume lập luận rằng chúng ta chỉ thấy “sự kết hợp thường xuyên” – một sự kiện này đều đặn theo sau một sự kiện khác trong kinh nghiệm của ta. Chúng ta không bao giờ tri giác được bản thân năng lực nhân quả, sự liên kết tất yếu vốn được cho là đã đẩy quả bi-a thứ hai phải di chuyển. Tất cả những gì chúng ta quan sát được là sự tiếp cận về không gian, sự nối tiếp về thời gian và sự kết hợp thường xuyên của những sự kiện tương tự lặp đi lặp lại. Não thức chúng ta tự thêm vào ý niệm về năng lực nhân quả tất yếu, nhưng không phải chúng ta khám phá ra nó trong kinh nghiệm.
Quan sát này gây ra hậu quả thảm khốc cho những tuyên bố
siêu hình về bản thể, Gót và những nguyên nhân tối hậu ở khắp mọi nơi. Nếu
chúng ta không bao giờ tri giác được những liên kết tất yếu, thì lý trí không
thể chứng minh bất cứ sự vật việc gì phải gây ra điều gì khác một cách tất yếu.
Mọi khẳng định nhân quả chỉ là sự khái quát hóa từ kinh nghiệm quá khứ rằng những
sự kiện tương tự thường đi theo những mô hình nhất định. Nhưng kinh nghiệm quá
khứ không thể đảm bảo về mặt logic rằng những sự kiện tương lai sẽ tiếp tục giống
với quá khứ. Mặt trời đã mọc mỗi ngày trong lịch sử nhân loại, nhưng điều này
không cung cấp một bằng chứng logic nào cho thấy nó sẽ mọc vào sáng mai. Chúng
ta tin như vậy vì tập quán và thói quen, nhưng không phải từ bất kỳ sự chứng
minh lý tính nào về tính tất yếu.
Vấn đề quy nạp tiết lộ rằng ngay cả lập luận khoa học
cũng thiếu sự biện minh lý tính thuyết phục. Phép quy nạp suy luận từ những trường
hợp đã quan sát sang những trường hợp chưa quan sát, từ quá khứ đến tương lai,
từ mẫu khảo sát đến tổng thể. Mọi quy luật khoa học đều phụ thuộc vào mô hình
suy luận này để mở rộng ra ngoài những gì chúng ta thực sự quan sát được. Nhưng
điều gì biện minh cho việc giả định rằng những trường hợp chưa quan sát sẽ giống
với những trường hợp đã quan sát về bất kỳ phương diện cụ thể nào? Nếu chúng ta
nói rằng thành công trong quá khứ biện minh cho quy nạp, thì chúng ta đang dùng
chính phép quy nạp để biện minh cho nó. Đây là một lập luận vòng quanh khi sử dụng
chính phương pháp mà chúng ta đang cố gắng xác lập độ tin cậy ngay từ đầu.
Nếu không thể biện minh cho quy nạp một cách lý tính, thì
chúng ta cũng không thể biện minh cho bất kỳ nguyên lý siêu hình nào tuyên bố
tính tất yếu vượt ngoài kinh nghiệm. Những nhà siêu hình học đã lập luận rằng
lý trí có thể chứng minh Gót hiện hữu một cách tất yếu, hoặc bản thể phải nằm
dưới những thuộc tính một cách cốt yếu. Những lập luận này đều dựa trên suy luận
nhân quả mở rộng ra ngoài bất kỳ sự xác nhận nào qua quan sát trực tiếp. Nhưng
Hume đã cho thấy rằng kiểu suy luận đó không bao giờ có giá trị về mặt logic, bất
kể chúng ta cảm thấy thuyết phục đến mức nào. Chúng ta có thể hình dung ra điều
ngược lại của bất kỳ sự kiện thực tế nào nhưng không gây ra mâu thuẫn logic ở bất
cứ đâu. chúng ta có thể tưởng tượng mặt trời không mọc vào ngày mai nhưng không
gặp phải sự thiếu mạch lạc logic nào trong chính ý niệm đó.
Hume phân biệt “quan hệ giữa những ý niệm” với “sự kiện
thực tế” để làm rõ những gì lý trí có thể thực sự chứng minh. Quan hệ giữa những
ý niệm bao gồm toán học và logic – những phát biểu đúng chỉ nhờ vào ý nghĩa của
những thuật ngữ. chúng ta có thể biết chúng một cách chắc chắn vì việc phủ nhận
chúng sẽ tạo ra mâu thuẫn logic một cách tất yếu và luôn luôn. “Mọi người độc
thân đều chưa kết hôn” là chắc chắn vì “độc thân” có nghĩa là “người đàn ông
chưa kết hôn” chỉ dựa trên định nghĩa. $2 + 2 = 4$ là chắc chắn vì nó tuân theo
những quy tắc số học mà chính chúng ta đã quy định. Nhưng những điều này không
cho chúng ta biết liệu có thứ gì thực sự hiện hữu bên ngoài hệ thống khái niệm
của chúng ta hay không.
Sự kiện thực tế liên quan đến những gì thực sự hiện hữu
và cách thế giới hiện đang được sắp xếp. “Mặt trời mọc sáng nay” là một sự kiện
thực tế được biết qua kinh nghiệm, không phải qua logic. Những sự kiện thực tế
luôn mang tính ngẫu nhiên. Thế giới có thể đã khác đi nhưng không gây ra mâu
thuẫn nào. Chúng ta chỉ biết những sự kiện thực tế qua kinh nghiệm, và kinh
nghiệm chỉ cho thấy những gì đã xảy ra. Nó không bao giờ chứng minh được điều
gì phải xảy ra hoặc điều gì sẽ xảy ra với tính tất yếu logic ràng buộc những sự
kiện tương lai. Do đó, những sự kiện thực tế mãi mãi không chắc chắn và dễ bị sửa
đổi bởi những kinh nghiệm trái ngược trong tương lai.
Siêu hình học đã cố gắng thiết lập những chân lý tất yếu
về những sự kiện thực tế, điều mà Hume chỉ ra là không thể có được về mặt
logic. Những nhà siêu hình học muốn chứng minh Gót hiện hữu tất yếu, hồn người
bất tử tất yếu, nhân quả vận hành tất yếu. Những khẳng định này không phải là
quan hệ giữa những ý niệm vì chúng ta có thể hình dung việc phủ nhận chúng
nhưng không nảy sinh mâu thuẫn. Nhưng chúng cũng không phải là những sự kiện thực
tế thông thường được học từ kinh nghiệm và quan sát đơn thuần. Chúng tự xưng là
những chân lý tất yếu về sự hiện hữu mà lý trí có thể chứng minh độc lập với
kinh nghiệm. “Chiếc nĩa của Hume” cho thấy danh mục này hoàn toàn trống rỗng. Mọi
tri thức chân chính hoặc là hình thức, hoặc là thực nghiệm.
Điều này dẫn đến kết luận tàn khốc của Hume về những văn
bản siêu hình học và suy niệm triết học truyền thống nói chung. Ông viết: “Nếu
chúng ta cầm trên tay bất kỳ cuốn sách nào về gót học hay siêu hình học, hãy đặt
hai câu hỏi: Nó có chứa đựng suy luận trừu tượng nào liên quan đến lượng hay số
không? Nó có chứa đựng suy luận thực nghiệm nào liên quan đến sự kiện thực tế
và sự hiện hữu không? Nếu không, hãy quăng nó vào lửa, vì nó chẳng chứa đựng gì
ngoài sự ngụy biến và ảo tưởng.” Đây không phải là lối nói cường điệu nhưng
là kết luận chặt chẽ từ phân tích của ông về những giới hạn nhận thức.
Vấn đề này mở rộng đến tự ngã và bản sắc định tính cá
nhân mà những nhà siêu hình học coi như một thực thể. Khi Hume tự xem xét não
thức mình một cách hướng nội, ông chỉ tìm thấy những tri giác riêng biệt: màu sắc,
âm thanh, cảm xúc, ý nghĩ. Ông không bao giờ tri giác được một tự ngã thống nhất
nằm dưới những kinh nghiệm này với tư cách là người sở hữu hay chất nền vĩnh cửu
của chúng. Tự ngã dường như chẳng là gì ngoài một bó những tri giác liên kết với
nhau bằng trí nhớ và nhân quả. Bản sắc định tính cá nhân là một hư cấu hữu dụng
được tạo ra bởi sự chuyển đổi mượt mà giữa những tri giác tương tự nhau qua thời
gian. Chúng ta không bao giờ thực sự bắt gặp hồn người bản thể mà những nhà
siêu hình học đặt ra trong kinh nghiệm, và cũng không thể chứng minh nó một
cách lý tính.
Thậm chí sự hiện hữu của thế giới bên ngoài cũng trở nên
không thể biện minh về mặt lý tính dưới áp lực hoài nghi và phân tích logic của
Hume. Tất cả những gì chúng ta trực tiếp kinh nghiệm là những tri giác của
chính mình – những ấn tượng cảm giác về màu sắc, hình dạng, âm thanh. Chúng ta
không bao giờ kinh nghiệm chính những vật thể, mà chỉ thấy những vẻ bề ngoài cảm
giác vốn có thể do những vật thể bên ngoài gây ra. Làm sao chúng ta biết những
vật thể bên ngoài hiện hữu vượt ngoài tri giác của chúng ta và gây ra chúng một
cách đáng tin cậy và liên tục? Chúng ta không thể bước ra ngoài tri giác của
chính ông để so sánh chúng với chính những vật thể đang hiện hữu độc lập. Tin
tưởng vào vật thể bên ngoài là tự nhiên và không thể tránh khỏi về mặt thực
hành, nhưng triết học không thể chứng minh được nó về mặt lý tính.
Phản hồi của chính Hume rất thẳng thắn về việc triết học
không có khả năng giải quyết những vấn đề mà chính nó tạo ra. Sự hoài nghi triết
học nảy sinh trong phòng nghiên cứu nhưng tan biến khi chúng ta rời khỏi đó để
trở về với đời sống bình thường. Tự nhiên quá mạnh so với suy luận hoài nghi,
nó buộc chúng ta phải tin và hành động bất chấp những hoài nghi triết học.
Chúng ta không thể ngừng tin vào nhân quả, quy nạp, ngoại vật và bản sắc định
tính cá nhân trong thực hành hằng ngày. Nhưng triết học tiết lộ rằng những tin
tưởng này dựa trên bản năng và tập quán, nhưng không phải trên bất kỳ nền tảng
lý tính nào. Sự chia tách giữa lý thuyết triết học và nhu cầu thực hành này đã
báo trước hoàn toàn những cách tiếp cận thực dụng và tự nhiên luận sau này.
Phê phán của Hume đã làm tê liệt siêu hình học bằng cách
cho thấy rằng những giả định cốt lõi của nó không thể bảo vệ được về mặt lý
tính dù chúng ta cảm thấy chúng rất tự nhiên. Những nhà siêu hình học từng giả
định lý trí có thể khám phá những chân lý tất yếu về sự hiện hữu vượt xa những
kinh nghiệm cụ thể một cách hoàn toàn. Họ tin rằng phân tích cẩn thận sẽ hé lộ
bản chất thiết yếu của bản thể, nhân quả, tự ngã và Gót. Hume đã chứng minh rằng
những tin tưởng này nảy sinh từ những cơ chế tâm lý, nhưng không phải từ sự thấu
thị lý tính vào cấu trúc thực tại. Sự liên tưởng ý niệm, tập quán và trí tưởng
tượng tạo ra những khái niệm siêu hình mà sau đó chúng ta nhầm tưởng là tri thức.
Toàn bộ công trình siêu hình học dựa trên sự nhầm lẫn căn bản và vĩnh viễn giữa
tâm lý học và logic.
Các hệ quả của nó lan tỏa qua mọi lĩnh vực điều tra siêu
hình học nhưng không có ngoại lệ hay giới hạn nào. Những lập luận vũ trụ học về
sự hiện hữu của Gót giả định rằng mọi sự kiện đều có nguyên nhân và truy tìm
ngược lại nguyên nhân đầu tiên. Nhưng Hume cho thấy rằng chúng ta không thể chứng
minh nhân quả một cách lý tính, nó chỉ là sự kỳ vọng theo thói quen từ việc
quan sát sự kết hợp trong quá khứ. Những lập luận bản thể học tuyên bố sự hiện
hữu của Gót bắt nguồn tất yếu từ khái niệm về một đấng hoàn hảo. Nhưng hiện hữu
không phải là một thuộc tính có thể đưa vào định nghĩa để tạo ra tri thức về thực
tại. Những lập luận về sự bất tử của hồn người giả định một bản thể phi vật chất
hiện hữu bền vững qua thời gian như một chủ thể tư tưởng. Nhưng Hume cho thấy rằng
chúng ta không bao giờ tri giác được một bản thể như vậy, chỉ thấy những luồng
tri giác riêng biệt. Thay vào đó, tự ngã được cấu tạo từ trí nhớ và liên tưởng,
nhưng không phải chúng ta khám phá ra nó như một thực thể siêu hình. Những khẳng
định về ý chí tự do giả định một tác nhân gây ra hành động nhưng không bị quy định
bởi những nguyên nhân trước đó. Nhưng điều này vi phạm nguyên lý cho rằng mọi sự
kiện đều có nguyên nhân, trong khi bản thân nó vẫn là một sự kiện. Toàn bộ
khuôn khổ của những vấn đề siêu hình học dựa trên những giả định mà Hume đã
phơi bày là tự nhiên về mặt tâm lý nhưng vô căn cứ về mặt lý tính.
Kant đã nổi tiếng nhìn nhận rằng Hume đã đánh thức ông khỏi
“giấc ngủ giáo điều” và truyền cảm hứng cho triết học phê phán. Hume đã cho thấy
rằng thuyết Duy nghiệm dẫn đến sự hoài nghi triệt để về tri thức nếu chúng ta
theo đuổi nó một cách nhất quán và nghiêm ngặt. Kant đã tìm cách cứu vãn khoa học
và toán học khỏi mối đe dọa hoài nghi này bằng cách tìm kiếm những nền tảng lý
tính. Giải pháp của ông là lập luận rằng những cấu trúc tất yếu thuộc về não thức
nhưng không phải thuộc về thực tại. Nhân quả không phải được khám phá trong tự
nhiên mà do giác tính áp đặt lên kinh nghiệm như một điều kiện cho khả năng xảy
ra của nó. Điều này bảo toàn tính tất yếu trong khi chấp nhận quan điểm của
Hume rằng chúng ta không bao giờ tri giác được nó trong chính những đối tượng.
Nhưng giải pháp của Kant vẫn chấp nhận hiểu biết căn bản
của Hume: tri thức siêu hình về thực tại vượt ngoài kinh nghiệm là không thể có
được. Kant đã dời chỗ tính tất yếu siêu hình từ thế giới vào cấu trúc của kinh
nghiệm và nhận thức có thể có được. Điều này cứu được khoa học, nhưng phải trả
giá bằng những tuyên bố siêu hình truyền thống về chính thực tại tối hậu. Sau
này, những triết gia còn cực đoan hóa sự hoài nghi của Hume hơn nữa, lập luận rằng
ngay cả những cấu trúc siêu nghiệm của Kant cũng thiếu sự biện minh. Những nhà
Thực chứng Logic sẽ đơn giản loại bỏ siêu hình học vì nó vô nghĩa thay vì dời
nó vào ý thức. Quine sẽ tự nhiên hóa sự hoài nghi kiểu Hume, cho thấy ngay cả sự
phân biệt phân tích - tổng hợp cũng không thể duy trì một cách mạch lạc. Di sản
của Hume là việc nhìn nhận rằng lý trí con người có những giới hạn căn bản mà
siêu hình học liên tục vi phạm. Chúng ta không thể biện minh cho quy nạp, chứng
minh nhân quả, minh định ngoại vật hay thiết lập bản sắc định tính cá nhân một
cách lý tính. Những tin tưởng này không thể thiếu trong thực hành nhưng vô căn
cứ về mặt triết học, nảy sinh từ tự nhiên nhưng không phải từ lý trí. Siêu hình
học luôn cố gắng vượt qua những giới hạn này qua sự chứng minh lý tính thuần
túy về những chân lý tất yếu. Hume cho thấy rằng tham vọng này là không thể có
được về mặt cấu trúc, xét theo cách nhận thức của con người thực sự vận hành
trong thực tế. Não thức không thể thoát khỏi những vận hành tự nhiên của chính
nó để đạt đến một điểm nhìn lý tính thuần túy nào đó.
Phần 3: Tác phẩm Tractatus của
Wittgenstein – Giới hạn của ngôn ngữ là giới hạn của thế giới
Giới hạn của ngôn ngữ là giới hạn của thế giới. Tác phẩm Tractatus
Logico-Philosophicus của Ludwig Wittgenstein xuất hiện năm 1921 với
tuyên bố giải quyết tất cả những vấn đề triết học. Văn bản táo bạo này lập luận
rằng triết học hoàn toàn bao gồm những sự nhầm lẫn ngôn ngữ về bản chất và những
giới hạn của logic. Siêu hình học truyền thống thất bại vì nó cố gắng nói ra những
điều chỉ có thể được hiển lộ qua ngôn ngữ. Lời tuyên bố kết thúc cuốn sách công
bố rằng chính những câu văn của nó cũng vô nghĩa – một chiếc thang để vứt bỏ
sau khi đã leo lên. Wittgenstein định ra một giới hạn cho tư tưởng bằng cách
xem xét cấu trúc logic của ngôn ngữ từ bên trong. Mọi thứ nằm ngoài giới hạn
này không phải là sai, mà hoàn toàn vô nghĩa, không có khả năng diễn đạt bất cứ
sự vật việc gì.
Cuốn Tractatus bắt đầu bằng những tuyên bố bản thể
luận khô khan, thoạt nhìn giống như siêu hình học truyền thống.
“Thế giới là tất cả những gì diễn ra,” Wittgenstein viết,
“Thế giới là tổng thể của những sự kiện (facts), không phải của những sự vật việc
(things).” Thế giới phân chia thành những sự kiện – vốn là sự kết hợp của những
đối tượng trong những cấu hình hoặc sự sắp xếp cụ thể. Đối tượng là những thành
tố đơn giản tạo nên bản chất của thế giới và kết hợp với nhau theo nhiều cách có
thể có được. Sự kiện là những trạng thái sự vật việc việc đang hiện hữu, trong
khi những trạng thái sự vật việc việc bao gồm mọi khả năng logic. Điều này có vẻ đưa ra một mô tả siêu hình về cấu
trúc nền tảng và những yếu tố thành phần của thực tại. Nhưng dự án thực sự của
Wittgenstein là chỉ ra cách ngôn ngữ vẽ bức tranh về thế giới qua việc chia sẻ một
hình thức logic.
Các mệnh đề là những bức tranh về những trạng thái sự việc
có thể có được, đại diện cho cách những sự vật việc có thể được sắp xếp trong
thực tại. Một mệnh đề có cùng cấu trúc logic với trạng thái sự việc mà nó mô tả
khi đúng. Giống như một bản đồ chia sẻ những quan hệ không gian với vùng đất mà
nó đại diện chính xác. Mệnh đề chứa những yếu tố tương ứng với những đối tượng,
được kết hợp theo cùng một hình thức mà những đối tượng kết hợp. Quan hệ hình ảnh
này giải thích cách ngôn ngữ có thể đại diện cho thực tại mặc dù chúng hoàn
toàn khác nhau về bản chất.
Thuyết bức tranh về nghĩa kéo theo những giới hạn nghiêm
ngặt đối với những gì ngôn ngữ có thể diễn đạt một cách có nghĩa. Những mệnh đề
vẽ bức tranh về những sự sắp xếp có thể có được của những đối tượng trong không
gian logic bằng cách phản chiếu cấu trúc kết hợp của chúng. Do đó, những mệnh đề
có nghĩa phải tương ứng với những trạng thái sự việc có thể có được mà kinh
nghiệm có khả năng kiểm chứng. Những mệnh đề của khoa học tự nhiên thỏa mãn yêu
cầu này bằng cách mô tả những cấu hình có thể quan sát được của những đối tượng
trong không gian và thời gian. Toán học và logic diễn đạt những mệnh đề hằng
đúng và mâu thuẫn – những mệnh đề đúng hoặc sai dưới mọi sự sắp xếp có thể có
được. Nhưng những mệnh đề siêu hình học cố gắng nói điều gì đó về bản thân
logic hoặc những giới hạn của ngôn ngữ vượt trên những trạng thái có thể có được.
Nỗ lực này chắc chắn thất bại vì ngôn ngữ không thể đại diện cho cấu trúc đại
diện của chính nó từ bên ngoài cấu trúc đó.
Logic hiển lộ chính nó trong việc sử dụng ngôn ngữ có
nghĩa nhưng chúng ta không thể phát biểu nó trong những mệnh đề về logic. Hình
thức logic chung giữa ngôn ngữ và thế giới làm cho sự đại diện trở nên khả thi
ngay từ đầu. Nhưng chúng ta không thể vẽ lại chính hình thức này vì bất kỳ bức
tranh nào cũng sẽ tiền giả định chính hình thức đó. Cố gắng phát biểu hình thức
logic sẽ đòi hỏi chúng ta phải bước ra ngoài logic để mô tả nó, điều này là không
thể có được. Chúng ta luôn luôn vận hành bên trong logic khi sử dụng ngôn ngữ để
đại diện cho bất cứ sự vật việc gì có nghĩa.
Wittgenstein phân biệt cái có thể nói với cái chỉ có thể
được hiển lộ qua thực hành ngôn ngữ. Những mệnh đề nói lên điều gì đó bằng cách
đại diện cho những trạng thái sự việc có thể có được có thể hiện hữu hoặc không
hiện hữu. Logic tự hiển lộ trong việc kết hợp những ký hiệu nào tạo ra mệnh đề
có nghĩa so với những thứ chỉ là vô nghĩa thuần túy. Siêu hình học cố gắng nói
ra những gì chỉ có thể hiển lộ – rằng thế giới có cấu trúc logic. Nhưng đây
không phải là một sự kiện bổ sung để chúng ta phát biểu, nhưng là tiền điều kiện
cho phép mọi phát biểu hiện hữu. Giới hạn ngôn ngữ của tôi có nghĩa là giới hạn
thế giới của tôi bởi vì ngôn ngữ và thế giới chia sẻ chung cấu trúc.
Phân tích này khiến những mệnh đề siêu hình học truyền thống
trở nên vô nghĩa theo đúng nghĩa đen nhưng không phải là sai hay không thể kiểm
chứng. Hãy xem xét mệnh đề: “Hồn người là một bản thể phi vật chất hiện hữu vượt
ngoài những chiều không gian và thời gian.” Câu này có vẻ đúng về mặt ngữ pháp
và có ý nghĩa quan trọng về mặt triết học liên quan đến bản chất tối hậu của thực
tại. Nhưng Wittgenstein lập luận rằng nó vi phạm cú pháp logic mặc dù có vẻ
đúng ngữ pháp trong cấu trúc ngôn ngữ thông thường. “Hồn người”, “bản thể”, và “hiện
hữu” được sử dụng bên ngoài bất kỳ kết nối hình ảnh có thể có được nào với những
trạng thái sự việc có thể kinh nghiệm. Mệnh đề này không sai mà nó không diễn đạt
được bất kỳ tư tưởng mạch lạc nào về bất cứ sự vật việc gì. Điều tương tự cũng
áp dụng cho tất cả những khái niệm siêu hình: hữu thể, bản chất, tính tất yếu,
Gót, cái tuyệt đối, thực tại tối hậu. Đây không phải là tên của những đối tượng
trong thế giới mà chúng ta có thể khám phá thuộc tính qua điều tra. Chúng là những
khái niệm giả phát sinh từ việc hiểu sai cách ngôn ngữ thực sự vận hành để đại
diện cho những trạng thái sự việc. “Hữu thể” không phải là một thuộc tính mà những
đối tượng có; nó được tiền giả định khi chúng ta nói về bất kỳ đối tượng nào. “Tính
tất yếu” mô tả những quan hệ logic giữa những mệnh đề, không phải một chất keo
siêu hình đặc biệt kết nối những sự kiện một cách huyền bí. Gót thuộc về đạo đức
và cái huyền bí, không thuộc về diễn ngôn thực tế về cấu hình của thế giới.
Wittgenstein vạch ra ranh giới sắc nét giữa những sự kiện
trong thế giới và sự hiện hữu của chính thế giới. Khoa học có thể mô tả những sự
kiện, cách những đối tượng sắp xếp, những quy luật chúng tuân theo, những sự kiện
nào xảy ra. Nhưng cái huyền bí không quan tâm thế giới như thế nào, mà quan tâm
đến việc thế giới đang hiện hữu. Cảm giác rằng thế giới hiện hữu là không thể
diễn đạt trong những mệnh đề vì sự hiện hữu không phải là một sự kiện. Sự kiện
là những cấu hình cụ thể. Sự hiện hữu là tiền điều kiện để bất kỳ cấu hình nào
có thể hiện hữu. Đạo đức và thẩm mỹ thuộc về cái huyền bí vì giá trị không nằm
trong thế giới của những sự kiện.
Bản thân những mệnh đề trong cuốn Tractatus tạo ra
một nghịch lý khét tiếng mà Wittgenstein đã nhìn nhận rõ ràng. Cuốn sách đưa ra
những tuyên bố siêu hình rõ rệt về đối tượng, sự kiện, hình thức logic và bản
chất đại diện của ngôn ngữ. Nhưng những tuyên bố này vi phạm thuyết bức tranh
vì chúng không phải là những mệnh đề thực nghiệm về những trạng thái sự việc.
Chúng cố gắng nói ra những gì Wittgenstein lập luận rằng chỉ có thể được hiển lộ
qua việc sử dụng ngôn ngữ đúng đắn. Do đó, chính những mệnh đề của ông cũng vô
nghĩa theo thuyết của chính ông một cách tất yếu và không thể tránh khỏi. Ông
viết rằng bất kỳ ai hiểu ông cuối cùng cũng sẽ nhận ra những mệnh đề của ông là
vô nghĩa – một chiếc thang để vứt đi. Kết luận tự phản thân này không phải là lời
mỉa mai đơn thuần, mà cốt yếu cho quan niệm mang tính trị liệu của Wittgenstein
về triết học. Phương pháp đúng đắn của triết học là chỉ ra những mệnh đề siêu
hình học là vô nghĩa, nhưng không phải đưa ra những lý thuyết siêu hình tốt
hơn. Thay vào đó, Tractatus nhắm tới việc chữa trị sự hỗn loạn triết học
bằng cách chứng minh những nguồn gốc ngôn ngữ của những vấn đề giả siêu hình học.
Một khi chúng ta thấy rõ cách ngôn ngữ vận động, những câu hỏi siêu hình học sẽ
tan biến vì chúng ta nhận ra chúng là vô nghĩa. Triết học không phải là một học
thuyết nhưng là một hoạt động làm sáng tỏ, làm rõ những mệnh đề và hình thức
logic. Mục tiêu là sự im lặng, nhận ra những giới hạn của ý nghĩa và ngừng nói
những điều vô nghĩa vượt quá những giới hạn đó.
Các nhà Thực chứng Logic ban đầu đã nồng nhiệt đón nhận
Wittgenstein vì cho rằng ông cung cấp nền tảng cho chương trình phản-siêu hình
học và nguyên tắc kiểm chứng của họ. Họ đọc Tractatus như một minh chứng
rằng những mệnh đề có nghĩa phải có thể kiểm chứng qua kinh nghiệm hoặc logic.
Những mệnh đề siêu hình học thất bại trong việc kiểm chứng và do đó thiếu ý
nghĩa nhận thức theo tiêu chí nghiêm ngặt này. Nhưng Wittgenstein thực tế nắm
giữ một lập trường phức tạp hơn về việc hiển lộ so với việc nói đã được phân biệt
cẩn thận. Ông nghĩ rằng đạo đức, thẩm mỹ và cái huyền bí cực kỳ quan trọng mặc
dù không thể nói ra bằng những mệnh đề. Những nhà Thực chứng coi những điều này
chỉ đơn giản là vô nghĩa, trong khi Wittgenstein thấy chúng vượt qua ngôn ngữ với
tư cách là những giới hạn.
Ảnh hưởng của Tractatus lan rộng ra xa hơn những học
thuyết rõ ràng của nó, tác động đến phương pháp và tầm nhìn cốt lõi của nó. Nó
cho thấy vai trò đúng đắn của triết học là làm sáng tỏ tư tưởng qua việc phân
tích cấu trúc logic của ngôn ngữ một cách cẩn thận. Những vấn đề triết học nảy
sinh từ việc hiểu sai logic, nhưng không phải từ những lý thuyết không thỏa
đáng cần được thay thế bằng những lý thuyết tốt hơn. Mục tiêu không phải là giải
quyết những vấn đề triết học, nhưng là làm cho chúng tan biến bằng cách phơi
bày sự hỗn loạn ngôn ngữ. Quan niệm trị liệu này đã thay đổi hoàn toàn cách nhiều
triết gia hiểu về bản chất, ngành học và những tham vọng chính đáng của họ.
Nhưng chính thuyết bức tranh cũng đối mặt với những khó
khăn nghiêm trọng mà sau này Wittgenstein đã nhận ra và từ bỏ hoàn toàn. Không
phải tất cả ngôn ngữ có nghĩa đều vẽ bức tranh về những trạng thái sự việc theo
cách mà những mệnh đề về sự kiện vật lý thực hiện. Câu lệnh, câu hỏi và sự bày
tỏ ý định đều có nghĩa nhưng không đại diện cho những trạng thái sự việc có thể
có được. Ngay cả ngôn ngữ mô tả cũng sử dụng từ ngữ theo những cách đa dạng mà
sự tương ứng đơn giản giữa tên gọi và đối tượng không nắm bắt được. Những khái
niệm chung, mệnh đề toán học và những liên từ logic không vẽ bức tranh về những
cấu hình của đối tượng trong không gian logic. Ý tưởng cho rằng ý nghĩa bao gồm
quan hệ hình ảnh đã tỏ ra quá hạn chế đối với ngôn ngữ thực tế.
Ý niệm về những đối tượng đơn giản tạo thành bản thể thế
giới cũng trở nên đầy vấn đề khi bị kiểm tra kỹ lưỡng. Wittgenstein tuyên bố những
đối tượng là đơn giản và sự kết hợp của chúng tạo thành những sự kiện về thế giới,
nhưng ông không bao giờ chỉ rõ những đối tượng đơn giản này là gì hoặc làm thế
nào để nhận diện chúng. Chúng là dữ liệu cảm giác, những hạt vật lý, những điểm
toán học, hay cái gì khác hoàn toàn không thể xác định? Toàn bộ công trình dường
như đòi hỏi một thứ siêu hình học nguyên tử luận vốn chính nó cũng đầy nghi vấn
và không thể kiểm chứng. Nếu chúng ta không thể nhận diện những đối tượng đơn
giản, thuyết bức tranh sẽ thiếu nội dung xác định về quan hệ giữa ngôn ngữ và
thế giới. Sự phân biệt sắc nét giữa nói và hiển lộ cũng tỏ ra khó duy trì một
cách mạch lạc trong mọi bối cảnh. Wittgenstein nói logic tự hiển lộ nhưng không
thể được phát biểu trong những mệnh đề về cấu trúc logic. Nhưng ông dường như
đã phát biểu khá nhiều về logic, mệnh đề, đối tượng và sự kiện xuyên suốt cuốn
sách. Hoặc những phát biểu này có nghĩa – gây mâu thuẫn với lý thuyết, hoặc
chúng vô nghĩa – phá hủy sự truyền đạt của lý thuyết. Phép ẩn dụ về chiếc thang
gợi ý rằng sự thấu hiểu đến qua những mệnh đề vô nghĩa bất chấp việc chúng thiếu
ý nghĩa. Nhưng điều này thật khó hiểu. Làm sao cái vô nghĩa lại có thể truyền tải
sự thấu hiểu về bất cứ sự vật việc gì, kể cả sự thấu hiểu về chính tính vô
nghĩa của nó?
Bất chấp những vấn đề này, Tractatus đã xác lập
vĩnh viễn rằng siêu hình học đối mặt với những giới hạn nằm ngay trong ngôn ngữ
và tư tưởng. Dù qua việc vẽ hình ảnh, hình thức logic hay một cơ chế nào khác,
ngôn ngữ vận hành bên trong những ràng buộc không thể vượt qua. Những nỗ lực
nói về thực tại vượt ngoài những ràng buộc này không tạo ra những phát biểu
sai, mà tạo ra những mệnh đề giả vô nghĩa. Siêu hình học truyền thống đã vi phạm
những giới hạn này một cách có hệ thống khi coi sự hiện hữu, tính tất yếu và bản
chất là những thuộc tính có thể mô tả được. Phản hồi đúng đắn không phải là một
siêu hình học tốt hơn, nhưng là nhận ra những câu hỏi siêu hình học đã bị hỗn
loạn ngay từ đầu. Sự im lặng trước những điều không thể nói không phải là thất
bại, nhưng là sự minh triết về tính hữu hạn của con người và bản chất của ngôn
ngữ.
Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất
(May/2026)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
