Tuesday, June 9, 2026

Cái chết của Siêu hình học

Cái chết của Siêu hình học

Tại sao Triết học từ bỏ Thực tại Tối hậu

( ← ... tiếp theo )


 



 

Phần 5: Sự Tự Hủy Diệt Của Thuyết Thực Chứng

Vì sao Nguyên tắc Kiểm chứng tự “nuốt chửng” chính nó

 

Thuyết Thực chứng Logic, dù từng giữ vị thế trung tâm trong triết học phân tích đầu thế kỷ XX, đã suy tàn rõ rệt trong giai đoạn từ khoảng 1950 đến 1970. Sự sụp đổ này không thể được hiểu như một thay đổi mang tính học phái đơn thuần, nhưng là kết quả của một khủng hoảng cấu trúc nội tại, trong đó chính những nguyên tắc nền tảng của phong trào, khi được triển khai một cách nghiêm ngặt, đã bộc lộ tính không thể thực hiện được của chúng. Quan trọng hơn, sự sụp đổ này diễn ra đồng thời ở ba mức độ: mức độ ngôn ngữ (meaning), mức độ tiêu chuẩn (criterion), và mức độ siêu-tiêu chuẩn (meta-criterion), tức chính điều kiện để một tiêu chuẩn có thể được xem là hợp lệ.

 

Carl Hempel là một trong những nhân vật trung tâm đầu tiên cho thấy rằng nguyên tắc kiểm chứng — tiêu chuẩn nhằm phân định giữa mệnh đề có nghĩa và vô nghĩa — không thể được phát biểu một cách nhất quán mà không tự áp dụng lên chính nó và do đó rơi vào vòng tự phản thân (self-application). Nếu được hiểu theo nghĩa mạnh, nguyên tắc này loại trừ không chỉ siêu hình học mà cả những định luật phổ quát của khoa học tự nhiên, vốn không thể được kiểm chứng hoàn tất do cấu trúc toàn thể và vô hạn của chúng. Nếu được nới lỏng để bảo toàn khoa học thực nghiệm, nó lập tức mất khả năng loại trừ siêu hình học. Như vậy, ở mức độ tiêu chuẩn, nó thất bại trong chức năng phân ranh; nhưng ở mức độ siêu-tiêu chuẩn, nó còn thất bại sâu hơn: nó không thể tự chứng minh tính có nghĩa của chính nó theo đúng điều kiện mà nó thiết lập.

 

Đến giữa thập niên 1970, A. J. Ayer — người từng là phát ngôn viên triết học tiêu biểu nhất của phong trào — cũng thừa nhận rằng phần lớn cấu trúc lý thuyết của thuyết thực chứng logic không thể được bảo vệ như một hệ thống nhất quán.

 

Trọng tâm của khủng hoảng nằm ở chỗ khái niệm “kiểm chứng” không thể được hình thức hóa theo cách vừa đủ mạnh để loại trừ siêu hình học, vừa đủ rộng để bao quát thực hành khoa học. Khi hiểu theo kiểm chứng mạnh, tức một mệnh đề chỉ có nghĩa nếu có thể được xác nhận dứt khoát bằng kinh nghiệm, thì toàn bộ khoa học thực nghiệm bị phá vỡ: những định luật phổ quát không bao giờ có thể được xác minh hoàn tất vì chúng quy chiếu đến vô hạn những trường hợp chưa quan sát. Ngay cả những phát biểu dựa trên quan sát cũng không mang tính nền tảng tuyệt đối, bởi chúng luôn nằm trong khả năng bị sửa đổi bởi lý thuyết rộng hơn khi dữ liệu mới xuất hiện.

 

Do đó, những nhà thực chứng buộc phải chuyển sang một khái niệm yếu hơn về kiểm chứng, tức xác nhận theo xác suất hoặc hỗ trợ quy nạp. Nhưng chính sự chuyển dịch này làm xuất hiện một vấn đề mang tính logic nội tại mà Hempel sau đó hình thức hóa. Xét một mệnh đề siêu hình  bị coi là vô nghĩa vì không có hệ quả quan sát trực tiếp. Khi kết hợp nó với một mệnh đề quan sát  để tạo thành mệnh đề hợp tuyển , ta có một phát biểu hoàn toàn có thể kiểm chứng: chỉ cần kiểm tra . Tuy nhiên, cấu trúc logic của nó vẫn chứa thành phần vô nghĩa . Điều này tạo ra một cơ chế “truyền nghĩa” (meaning transfer): một thành phần quan sát có thể hợp thức hóa toàn bộ cấu trúc chứa siêu hình học, làm sụp đổ ranh giới mà tiêu chuẩn kiểm chứng được thiết kế để bảo vệ.

 

Ayer cố gắng khắc phục bằng cách yêu cầu rằng không chỉ toàn bộ mệnh đề mà từng thành phần cấu trúc cũng phải có nghĩa. Nhưng điều chỉnh này ngay lập tức tạo ra khó khăn ở mức độ logic cơ bản của phủ định và luật loại trừ trung gian. Nếu  là vô nghĩa, thì “không phải ” có nghĩa hay không? Nếu không, toàn bộ hệ thống logic bị phá vỡ; nếu có, thì những mệnh đề như  lại trở nên có nghĩa dù chứa thành phần vô nghĩa. Alonzo Church, trong những phân tích về cấu trúc logic và khả năng quyết định của hệ thống hình thức, cho thấy rằng không thể thiết lập một tiêu chuẩn như vậy mà không dẫn đến khả năng mở rộng không kiểm soát, trong đó bất kỳ mệnh đề nào cũng có thể được tái diễn giải như “có thể kiểm chứng” dưới một chuỗi biến đổi hình thức thích hợp. Nói cách khác, vấn đề không chỉ là sai lệch kỹ thuật vốn là tính không thể phân định (undecidability) của chính tiêu chuẩn kiểm chứng khi được hình thức hóa đầy đủ.

 

Từ đây, Hempel đi đến kết luận rằng dự án tìm kiếm một tiêu chuẩn kiểm chứng thuần túy hình thức là không thể thực hiện được về nguyên tắc. Không hiện hữu một hệ quy luật logic nào dựa trên quan hệ giữa ngôn ngữ và quan sát có thể phân định ổn định giữa khoa học và siêu hình học. Sự phân biệt này, nếu hiện hữu, không thuộc về cấu trúc ngữ nghĩa thuần túy, mà thuộc về thực hành khoa học: cách cộng đồng khoa học vận hành, đánh giá bằng chứng, và điều chỉnh lý thuyết trong lịch sử cụ thể. Như vậy, tham vọng “giải thể siêu hình học bằng logic ngôn ngữ” không những thất bại nhưng còn bị thay thế bởi một quan điểm thực dụng–lịch sử về tri thức khoa học.

 

Khủng hoảng này trở nên sâu xa hơn khi xét đến vấn đề những thuật ngữ lý thuyết trong khoa học. Những thực thể như electron, gene hay quark không thể được quan sát trực tiếp nhưng lại là trung tâm của lý thuyết khoa học hiện đại. Những nhà thực chứng cố gắng nghiên cứu giả quyết bằng cách định nghĩa dựa trên cách đo đạc, theo đó mỗi thuật ngữ lý thuyết phải được quy về một tập hợp quy trình đo lường thực tế. Tuy nhiên, cách tiếp cận này làm biến đổi bản chất bản thể học của khoa học: thay vì là những thực thể hiện hữu độc lập, những đối tượng lý thuyết bị giảm xuống thành ký hiệu cho những gì mắt thấy tai nghe khi làm thí nghiệm. Điều này đẩy thuyết thực chứng sang một hình thức thuyết công cụ (instrumentalism), trong đó lý thuyết không còn mô tả thế giới mà chỉ tổ chức dự đoán quan sát. Nhưng điều này xung đột trực tiếp với thực hành khoa học, vốn luôn dựa trên tin tưởng vào một thực tế khách quan [1]: rằng electron “thực sự hiện hữu” chứ không chỉ là cách nói tiện dụng.

 

Song song với đó, W. V. O. Quine tấn công nền tảng sâu hơn của chương trình thực chứng bằng việc bác bỏ phân biệt giữa mệnh đề phân tích và tổng hợp trong “Hai giáo điều của thuyết duy nghiệm”. Quine lập luận rằng không có cách không vòng tròn nào để xác định một mệnh đề đúng chỉ do nghĩa. Khi sự phân biệt này sụp đổ, toàn bộ cấu trúc của thuyết thực chứng — vốn dựa trên khả năng tách biệt giữa ngôn ngữ thuần túy và nội dung kinh nghiệm — mất đi nền tảng logic của nó. Đồng thời, Quine và Kuhn cùng nhấn mạnh rằng quan sát luôn “đẫm lý thuyết” (theory-laden), tức không hiện hữu dữ liệu quan sát thuần túy làm điểm tựa nền tảng. Điều này phá vỡ giả định thứ ba của thực chứng: khả năng quy giản lý thuyết về quan sát.

 

Hệ quả là không còn hiện hữu “điểm neo” cho nguyên tắc kiểm chứng. Quan sát không còn đóng vai trò nền tảng trung lập, mà trở thành một phần của mạng lưới lý thuyết. Như vậy, mối quan hệ giữa lý thuyết và quan sát trở thành vòng tròn nội tại, không còn điểm khởi đầu phi lý thuyết.

 

Trong bối cảnh rộng hơn, Carnap từng cố cứu chương trình bằng cách chuyển từ câu hỏi “những gì gì hiện hữu?” sang lựa chọn “khung ngôn ngữ nào nên được dùng”. Tuy nhiên, bước chuyển này đồng nghĩa với việc biến bản thể học (ontology) thành vấn đề quy ước ngôn ngữ, tức một dạng tương đối hóa bản thể học. Thay vì giải quyết siêu hình học, thuyết thực chứngchỉ tái định nghĩa nó như một lựa chọn hệ thống ký hiệu, qua đó tự làm tan rã tham vọng nền tảng ban đầu của nó.

 

Sự tan rã của phong trào cũng có yếu tố lịch sử rõ rệt: sự giải thể Nhóm Vienna do áp lực chính trị của Đức Quốc xã, cái chết của Moritz Schlick năm 1936, và làn sóng di cư sang Anh và Hoa Kỳ đã làm phân tán những bộ não chủ chốt của phong trào. Trong giai đoạn hậu chiến, triết học chuyển hướng sang xu hướng khoa học hóa thực nghiệm  (chuyển hướng sang thuyết tự nhiên hóa [2]) và triết học ngôn ngữ đời thường. Wittgenstein giai đoạn sau, cùng với Ryle và Austin, nhấn mạnh rằng ý nghĩa không phải là quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới qua kiểm chứng, vốn là chức năng dùng trong những “trò chơi ngôn ngữ”.

 

Từ tổng thể những phân tích trên, có thể thấy rằng sự sụp đổ của thuyết thực chứng logic không chỉ là thất bại của một tiêu chuẩn triết học cụ thể, vốn là sự sụp đổ của một chương trình nền tảng nhằm giải thể siêu hình học bằng phân tích logic. Ở mức độ sâu hơn, đây là sự thất bại của một giả định mang tính siêu hình về chính tri thức: giả định rằng có thể thiết lập một ranh giới thuần túy hình thức giữa những gì có nghĩa và những gì vô nghĩa dựa trên quan hệ trực tiếp giữa ngôn ngữ và quan sát. Khi giả định này bị phá vỡ, chính nguyên tắc kiểm chứng — vốn được thiết kế để xác lập ý nghĩa — rơi vào tình trạng không thể tự chứng minh tính hợp lệ của nó theo điều kiện mà nó áp đặt, qua đó hoàn tất tiến trình tự hủy diệt nội tại của thuyết thực chứng logic.

 

Phần 6: Hai giáo điều của Quine

Phá hủy nền tảng của Thuyết Thực chứng

 

Willard Van Orman Quine, trong tiểu luận kinh điển “Two Dogmas of Empiricism” (1951), đã thực hiện một phê bình mang tính tái cấu trúc đối với toàn bộ cấu trúc triết học của Thuyết Thực chứng Logic. Tác phẩm này thường được xem là một trong những văn bản có ảnh hưởng sâu rộng nhất của triết học phân tích thế kỷ XX, không chỉ vì những luận điểm riêng lẻ, mà vì nó tấn công trực tiếp vào hai giả định cấu trúc đã nâng đỡ toàn bộ dự án thực chứng: sự phân biệt phân tích–tổng hợp và thuyết quy giản (reductionism). Khi hai giả định này bị giải thể, toàn bộ mô hình nền tảng của kiểm chứng luận mất đi điểm tựa lý thuyết, và triết học ngôn ngữ thực chứng chuyển dần sang một hình thức mới: thuyết chỉnh thể, [3] một chuyển hướng phương pháp luận và bản thể học trong triết học (thuyết tự nhiên hóa,) [4] và thuyết thực dụng. [5]

 

Cần nhấn mạnh một điểm phân biệt quan trọng: Quine không hề xóa bỏ thuyết duy nghiệm như một truyền thống triết học, mà ông chỉ phá vỡ mô hình duy nghiệm kiểu cũ — kiểu luôn đòi hỏi phải tìm ra một cái gốc vững chắc (nền tảng) dựa trên hai trụ cột là 'phân tích–tổng hợp' và 'quy giản'. Do đó, lập trường của ông chính xác hơn nên được hiểu là một dạng thuyết duy nghiệm không cần điểm gốc tuyệt đố (non-foundational empiricism), trong đó kinh nghiệm vẫn đóng vai trò kiểm chứng, nhưng không theo cấu trúc quy giản tuyến tính từ mệnh đề đơn lẻ.

 

Sự phân biệt phân tích–tổng hợp, trong hình thức cổ điển, khẳng định rằng có một lớp mệnh đề đúng chỉ nhờ vào ý nghĩa của từ ngữ cấu thành chúng (analytic), trong khi lớp còn lại đúng nhờ sự kiện thực nghiệm (synthetic). Ví dụ điển hình như “mọi người độc thân đều chưa kết hôn” được xem là phân tích, bởi tính đúng của nó được quy về định nghĩa, trong khi “con mèo đang nằm trên thảm” là tổng hợp, vì phụ thuộc vào trạng thái của thế giới. Trong khung thực chứng, sự phân biệt này đóng vai trò cấu trúc hóa toàn bộ không gian ngôn ngữ: logic và định nghĩa nằm ở một cực, dữ kiện quan sát ở cực kia, và siêu hình học bị loại trừ như tập hợp những phát biểu không thuộc về cả hai miền này.

 

Quine đặt câu hỏi nền tảng: điều gì làm cho một mệnh đề trở thành “đúng chỉ nhờ ý nghĩa”? những nỗ lực truyền thống nhằm định nghĩa tính phân tích thường dựa vào ý tưởng rằng phủ định của một mệnh đề phân tích sẽ dẫn đến mâu thuẫn logic. Tuy nhiên, điều này chỉ đẩy vấn đề lùi lại: thế nào là “mâu thuẫn logic”, và điều gì bảo đảm rằng một chân lý logic không phải chỉ là một chân lý thực tế được cố định bởi thói quen ngôn ngữ? Ngay cả cách tiếp cận Kant, vốn dựa trên ý tưởng “vị ngữ nằm trong khái niệm chủ ngữ”, cũng không cung cấp tiêu chuẩn độc lập, bởi khái niệm “bao hàm” chỉ là một ẩn dụ ngữ nghĩa không có điều kiện nhận diện hình thức rõ ràng. [6]

 

Một nỗ lực khác nhằm cứu vãn khái niệm phân tích là qua đồng nghĩa (synonymy), theo đó hai biểu đạt là phân tích nếu có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi chân trị. Tuy nhiên, chính khái niệm đồng nghĩa lại đòi hỏi một định nghĩa độc lập. Nếu đồng nghĩa được hiểu là “có thể thay thế trong mọi ngữ cảnh bảo toàn chân lý”, thì ta đã giả định trước một hệ thống chân lý hoàn chỉnh; nếu đồng nghĩa được hiểu là “có cùng ý nghĩa”, thì ta chỉ đang lặp lại vấn đề ban đầu bằng một thuật ngữ khác.

 

Lý thuyết kiểm chứng của thuyết thực chứng từng tìm cách cung cấp nền tảng cho đồng nghĩa bằng cách đồng nhất nó với sự trùng khớp về điều kiện kiểm chứng. Tuy nhiên, Quine lập luận rằng không có “đơn vị kiểm chứng” nào tương ứng với từng mệnh đề riêng lẻ một cách cô lập. Đây là điểm cần hiệu chỉnh quan trọng: Quine không phủ định khả năng kiểm chứng, mà phủ định mô hình trong đó kiểm chứng áp dụng trực tiếp lên từng câu đơn độc lập. Việc xác nhận hay bác bỏ luôn diễn ra ở mức độ toàn hệ thống lý thuyết. Từ đây hình thành một luận đề mang tính quyết định: kiểm chứng là chỉnh thể (verification is holistic). Không có mệnh đề nào đứng một mình đối diện trực tiếp với kinh nghiệm; thay vào đó, toàn bộ mạng lưới tin tưởng được đặt trước “tòa án kinh nghiệm” như một cấu trúc liên kết.

 

Hệ quả của thuyết chỉnh thể này là sự sụp đổ của thuyết quy giản — tức giả định rằng mỗi mệnh đề có thể được phân tích thành một tập hợp những phát biểu quan sát tương ứng. Quine cho thấy rằng bất kỳ quan sát nào cũng phụ thuộc vào hệ thống giả định nền, lý thuyết bổ trợ, và những quy ước diễn giải. Đây là điểm cần bổ sung theo Duhem–Quine: không chỉ mệnh đề khoa học riêng lẻ, mà toàn bộ hệ thống lý thuyết — bao gồm cả logic và toán học ở biên giới điều chỉnh — đều có thể bị tái cấu trúc khi đối diện với dữ kiện thực nghiệm. Điều này làm suy yếu giả định rằng hiện hữu một tầng “ngôn ngữ quan sát thuần túy” độc lập với lý thuyết.

 

Ẩn dụ nổi tiếng của Quine về “mạng lưới của tin tưởng” (web of belief) mô tả cấu trúc này như một hệ thống trong đó những tin tưởng liên kết với nhau bằng quan hệ logic và thực nghiệm. Những tin tưởng nằm ở ngoại vi — gần với quan sát — có tính linh hoạt cao hơn và dễ bị điều chỉnh; trong khi những nguyên lý logic, toán học và định nghĩa nằm ở trung tâm, ổn định hơn vì được bảo vệ bởi nhiều liên kết hơn. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng sự khác biệt này là mang tính thực dụng (pragmatic), không phải Bản thể học hay logic tuyệt đối. Không có mệnh đề nào không thể sửa đổivề nguyên tắc; sự “trung tâm” chỉ phản ảnh chi phí lý thuyết của việc thay đổi.

 

Từ cấu trúc này, chúng ta thấy một hệ quả quan trọng: quan điểm xem tri thức như một mạng lưới gắn kết — hay cách tiếp cận mang tính toàn thể — không tìm cách bác bỏ tuyệt đối sự phân biệt phân tích–tổng hợp, mà chỉ làm mất đi giá trị giải thích độc lập của nó. Cần làm rõ một điểm cốt lõi: Quine không coi sự phân biệt này là một lỗi sai logic để phủ nhận; ông lựa chọn loại bỏ nó đơn giản vì nó không còn là một công cụ hữu dụng trong việc giải thích cấu trúc tri thức.

 

Carnap từng cố bảo vệ thuyết thực chứng bằng cách tái định nghĩa tính phân tích như một thuộc tính nội tại của những hệ ngôn ngữ hình thức. Trong cách tiếp cận này, mỗi “khung ngôn ngữ” (linguistic framework) quy định trước những mệnh đề nào được xem là phân tích. Tuy nhiên, Quine phản đối rằng điều này chỉ là thao tác quy ước ký hiệu: nó gán nhãn “phân tích” cho một tập mệnh đề mà không giải thích điều kiện bản chất của tính phân tích. Nếu ta cần một lý giải cho chính hệ quy ước đó, ta lại rơi vào vòng tròn tương tự.

 

Một điểm quan trọng cần làm rõ thêm là mở rộng của Quine sang vấn đề quy chiếu (reference — tức là từ ngữ trỏ vào vật gì ngoài đời thực), không chỉ dừng lại ở ý nghĩa (meaning). Trong luận điểm về tính bất định của dịch thuật, [7] Quine cho rằng không hiện hữu một mối liên kết duy nhất giữa ngôn ngữ và thế giới thực nếu chúng ta chỉ dựa vào những hành vi bên ngoài quan sát được. Ví dụ kinh điển: từ “gavagai” có thể được hiểu là “con thỏ”, “một phần của con thỏ”, hoặc “khoảnh khắc con thỏ xuất hiện”. Điều này cho thấy không chỉ ý nghĩa bị ràng buộc bởi toàn hệ thống, mà ngay cả vật được trỏ tới cũng không hề cố định. Đây là bước làm suy yếu tin tưởng bấy lâu nay rằng ngôn ngữ luôn có quan hệ một-đối-một với thực tại.

 

Từ đây, quan điểm xem tri thức như một mạng lưới gắn kết của Quine mở rộng thành một phê bình sâu hơn đối với toàn bộ mô hình kiểm chứng: không chỉ những mệnh đề không thể được xác minh riêng lẻ, mà cả ý nghĩa và vật được trỏ tới của chúng cũng không thể được xác định độc lập với toàn hệ thống lý thuyết. Do đó, lý thuyết kiểm chứng về ý nghĩa — vốn là nền tảng của thuyết thực chứng — sụp đổ không phải vì một sai lầm trực tiếp, mà vì nó bị kẹt vào một cái bẫy định nghĩa vòng quanh, không thể tìm ra một lối thoát logic độc lập [8]

 

Từ đây, thuyết chỉnh thể của Quine mở rộng thành một phê bình sâu hơn đối với toàn bộ mô hình kiểm chứng luận: không chỉ mệnh đề không thể được xác minh riêng lẻ, mà cả ý nghĩa và quy chiếu của chúng cũng không thể được xác định độc lập với toàn hệ thống lý thuyết. Do đó, lý thuyết kiểm chứng về ý nghĩa — vốn là nền tảng của thuyết thực chứng — sụp đổ không phải vì sai lầm trực tiếp, mà vì thiếu điều kiện khả thể không vòng tròn.

 

Cần bổ sung thêm một hiệu chỉnh lịch sử: tác động của Quine không dẫn đến sự “sụp đổ tức thời” của thuyết thực chứng logic. Trên thực tế, những nhánh hậu thực chứng tiếp tục phát triển, bao gồm thuyết thực chứng cải biến, (semantic empiricism, structural realism) và nhiều chương trình trong triết học khoa học hiện đại. Ảnh hưởng của Quine vì vậy nên được hiểu là chuyển hóa nội bộ của truyền thống thực chứng, chứ không phải sự chấm dứt hoàn toàn của nó.

 

Từ góc độ rộng hơn, đây không chỉ là một tranh luận ngữ nghĩa vốn là một chuyển dịch Bản thể học. Nếu không có sự phân biệt phân tích–tổng hợp, thì không còn cơ sở để phân chia rành mạch giữa logic, kinh nghiệm và siêu hình học như ba miền tri thức tách biệt. Thay vào đó, tri thức trở thành một hệ thống liên tục, trong đó chúng ta có thể sửa bất kỳ phần nào của hệ thống tri thức, nhưng luôn phải trả một “phí tổn” bằng sự thay đổi trong các phần khác và/hoặc sự suy giảm hiệu quả thực hành của toàn hệ thống ((theoretical and pragmatic cost).

 

Trên cơ sở đó, Quine đưa ra một hướng tiếp cận thay thế: nhận thức luận tự nhiên hóa (naturalized epistemology). Thay vì tìm kiếm nền tảng tiên nghiệm cho tri thức, triết học nên được hiểu như một phần liên tục của khoa học tự nhiên, nghiên cứu cách con người thực sự hình thành tin tưởng qua tương tác giữa kích thích giác quan và hệ thống lý thuyết. Tâm lý học, thần kinh học và khoa học nhận thức thay thế vai trò nền tảng mà triết học truyền thống từng đảm nhiệm. Triết học không còn là “tòa án tiên nghiệm” của khoa học, mà trở thành một bộ phận tự phân tích nội tại của chính khoa học.

 

Song song với bước chuyển này là hai hệ quả mang tính thực dụng: thuyết tương đối Bản thể học và luận đề bất định (indeterminacy). Quine lập luận rằng việc lựa chọn hệ bản thể — tức những gì ta xem là “hiện hữu” — phụ thuộc vào tính đơn giản, hiệu quả dự đoán và khả năng tổ chức kinh nghiệm của lý thuyết. Không có tiêu chuẩn siêu hình nào quyết định một cách tuyệt đối Bản thể học “đúng”. Do đó, những tranh luận về những gì gì thực sự hiện hữu thường phản ảnh sự lựa chọn khung lý thuyết hơn là bất đồng về thực tại độc lập.

 

Phê bình của Quine cũng mở rộng sang logic cách thức và những ngữ cảnh chủ ý, vốn dựa trên khái niệm nghĩa không thuần ngoại diên. Tuy nhiên, cần làm rõ rằng lập trường này không biến logic thành tùy ý, mà chỉ giới hạn nó trong phạm vi ngôn ngữ ngoại diên nhằm bảo đảm tính chặt chẽ khoa học. những cấu trúc khác bị xem là mang rủi ro siêu hình nếu không thể được diễn giải theo mô hình khoa học tự nhiên.

 

Cuối cùng, một điểm cần nhấn mạnh là sự thay đổi vị thế của triết học sau Quine. Nếu tính phân tích bị giải thể, thì chương trình loại bỏ siêu hình học bằng kiểm chứng luận không còn cơ sở. Tuy nhiên, điều này không dẫn đến việc khôi phục siêu hình học cổ điển, mà dẫn đến việc tái định vị nó trong khuôn khổ thực dụng của khoa học. Bản thể học trở thành một lựa chọn nội tại của lý thuyết khoa học, thay vì một vấn đề tiên nghiệm về thực tại tối hậu.

 

Cuối cùng, luận đề Duhem–Quine củng cố thêm thuyết chỉnh thể này: bằng chứng thực nghiệm không bao giờ chỉ bác bỏ một giả thuyết đơn lẻ, mà luôn tác động đến cả một mạng lưới giả định liên kết. Khi xảy ra mâu thuẫn với kinh nghiệm, chúng ta luôn có thể điều chỉnh những giả định phụ trợ thay vì loại bỏ giả thuyết trung tâm. Tuy nhiên, việc lựa chọn điều chỉnh nào là hợp lý phụ thuộc vào những tiêu chí thực dụng như tính đơn giản, tính thống nhất và hiệu quả giải thích, chứ không phải một ánh xạ trực tiếp giữa mệnh đề và dữ kiện.

 

Mặc dù một số nhà phê bình, như Grice và Strawson, đã cố gắng bảo vệ một phiên bản “ôn hòa” của phân biệt phân tích–tổng hợp, ảnh hưởng dài hạn của Quine là sự tái cấu trúc toàn bộ cách hiểu về ý nghĩa và kiểm chứng. Ý nghĩa không còn được xem như thuộc tính nội tại của câu đơn lẻ, vốn là sản phẩm của vai trò trong toàn bộ mạng lưới ngôn ngữ–lý thuyết. Kiểm chứng cũng không còn là quan hệ hai ngôi giữa mệnh đề và quan sát, vốn là tiến trình điều chỉnh toàn hệ thống dưới áp lực kinh nghiệm.

 

Từ đó, dự án về thuyết thực chứng— vốn tìm cách thiết lập một ranh giới tuyệt đối giữa những gì có nghĩa và vô nghĩa qua tiêu chuẩn kiểm chứng — không bị “bác bỏ đơn thuần”, mà bị giải thể như một mô hình nền tảng không còn khả năng duy trì. Triết học, thay vì đóng vai trò là cơ chế phân loại ngôn ngữ theo tiêu chuẩn tiên nghiệm, chuyển sang một hình thức nghiên cứu liên tục với khoa học, trong đó chấp nhận thuyết chỉnh thể, thuyết tự nhiên hóa và tính không thể tách rời giữa ngôn ngữ, lý thuyết và thế giới kinh nghiệm.

 

Phần 7: Wittgenstein giai đoạn sau

Trò chơi ngôn ngữ và Sự kết thúc của Bản thể học

 

Wittgenstein đã từ bỏ chính tác phẩm Tractatus của ông và phát triển một triết học khác biệt sâu sắc trong những năm 1940–1950. Tác phẩm Những Điều Tra Triết Học (Philosophical Investigations), được xuất bản sau khi ông qua đời năm 1953, đã từ bỏ gần như toàn bộ chương trình triết học trước đó của ông: thuyết bức tranh về ý nghĩa, ý niệm về hình thức logic chung cho mọi ngôn ngữ, và hy vọng rằng phân tích logic có thể phơi bày cấu trúc tối hậu của thực tại. Nếu Wittgenstein thời kỳ đầu vẫn còn chia sẻ với truyền thống siêu hình học cổ điển tin tưởng rằng bên dưới sự đa dạng bề mặt của ngôn ngữ phải hiện hữu một trật tự nền tảng thống nhất, thì Wittgenstein thời kỳ sau đã từ bỏ chính tham vọng ấy. Ông không còn tìm kiếm điều gì nằm phía sau ngôn ngữ; thay vào đó, ông quay trở lại với chính những thực hành ngôn ngữ thường nhật mà triết học từ lâu đã bỏ quên.

 

Trung tâm của sự chuyển đổi này là luận đề nổi tiếng rằng ý nghĩa không phải là một thực thể, một đối tượng tinh thần hay một sự tương ứng bí ẩn với thực tại, vốn là cách một biểu thức được sử dụng trong đời sống thực tế. “Ý nghĩa là cách dùng” không phải là một định nghĩa mới về ý nghĩa theo nghĩa truyền thống; nó là lời nhắc nhở rằng việc hiểu một từ không phải là khám phá một bản chất ẩn giấu phía sau nó, vốn là hiểu vai trò mà từ ấy đảm nhiệm trong những hoạt động của con người. Ngôn ngữ không vận hành như một tấm gương phản chiếu thế giới, mà như một tập hợp những công cụ được sử dụng trong vô số hoàn cảnh khác nhau.

 

Chính tại điểm này, Wittgenstein thực hiện cuộc công kích quyết định vào siêu hình học. Trong phần lớn lịch sử triết học phương Tây, những triết gia thường giả định rằng đằng sau những từ như “hữu thể”, “thời gian”, “chân lý”, “tri thức”, “não thức” hay “bản ngã” phải hiện hữu một thực thể hoặc bản chất tương ứng cần được khám phá. Nhiệm vụ của triết học được hiểu như việc truy tìm những thực tại nền tảng nằm sau những biểu hiện thông thường của ngôn ngữ. Wittgenstein đảo ngược hoàn toàn cách nhìn này. Theo ông, rất nhiều vấn đề siêu hình không xuất hiện vì chúng ta biết quá ít về thực tại, mà vì chúng ta bị mê hoặc bởi chính ngôn ngữ của chúng ta. Chúng ta biến những đặc điểm ngữ pháp thành những đặc điểm của thế giới; chúng ta biến những cách nói thành những khám phá Bản thể học.

 

Theo nghĩa đó, Philosophical Investigations đánh dấu một trong những cuộc tấn công triệt để nhất vào dự án siêu hình học kể từ thời Hume. Nếu Hume từng cho rằng nhiều khái niệm siêu hình không có nguồn gốc trong kinh nghiệm, thì Wittgenstein cho rằng nhiều khái niệm siêu hình thậm chí còn không phải là những khái niệm đúng nghĩa. Chúng là sản phẩm của việc ngôn ngữ “đi nghỉ việc” (language goes on holiday), tức là bị tách khỏi những hoàn cảnh sử dụng thông thường rồi được đưa vào những bối cảnh nơi nó không còn chức năng rõ ràng nào nữa.

 

Vì vậy, triết học không còn được hiểu như một khoa học tối cao chuyên khám phá cấu trúc sâu nhất của thực tại. Nó trở thành một hoạt động trị liệu. Nhà triết học không phải là người phát hiện những chân lý siêu hình mới vốn là người chữa trị những sự hỗn loạn do ngôn ngữ tạo ra. Công việc của triết học là đưa những từ ngữ trở về “ngôi nhà thường nhật” của chúng, chỉ ra cách chúng thực sự được sử dụng trong đời sống, và nhờ đó giải thể những câu hỏi vốn chỉ hiện hữu vì sự lạc hướng ngữ pháp.

 

Đây chính là nguồn gốc của điều về sau được gọi là quietism (thuyết im lặng) trong triết học Wittgenstein. Nếu những vấn đề triết học nảy sinh từ sự hiểu sai ngôn ngữ, thì nhiệm vụ của triết học không phải là xây dựng những lý thuyết mới để giải quyết chúng. Mỗi lý thuyết mới chỉ tạo ra thêm những khái niệm mới, những trừu tượng mới và những rối ren mới. Triết học không nên cạnh tranh với khoa học trong việc giải thích thế giới, cũng không nên cạnh tranh với siêu hình học trong việc phát hiện những thực tại tối hậu. Nó chỉ nên làm sáng tỏ những gì vốn đã hiện diện trước mắt chúng ta nhưng bị che khuất bởi những thói quen tư duy sai lạc. Theo nghĩa này, triết học “để mọi thứ nguyên vẹn như cũ”; nó không phát hiện chân lý mới mà giúp chúng ta nhìn thấy rõ hơn những gì luôn ở đó.

 

Hệ quả của lập trường này đối với siêu hình học là vô cùng sâu sắc. Từ Aristotle đến Descartes, từ Leibniz đến Hegel, siêu hình học luôn được hiểu như nỗ lực khám phá những thực thể, bản chất hay nguyên lý nền tảng nằm phía sau thế giới kinh nghiệm. Nhưng Wittgenstein cho rằng rất nhiều câu hỏi làm nên truyền thống ấy thực chất không phải là những câu hỏi chưa được trả lời; chúng là những câu hỏi được hình thành sai ngay từ đầu. Triết học không cần giải đáp chúng mà cần chỉ ra tại sao chúng xuất hiện. Nếu điều này đúng, thì điều đang diễn ra không phải là sự cải cách siêu hình học vốn là sự giải thể siêu hình học từ bên trong.

 

Chính vì thế, Wittgenstein thường được xem như một trong những nhân vật quan trọng nhất trong tiến trình dẫn tới “cái chết của siêu hình học” ở thế kỷ XX. Ông không bác bỏ siêu hình học bằng một học thuyết siêu hình học khác, cũng không thay thế nó bằng một khoa học mới. Ông làm điều triệt để hơn: ông đặt nghi vấn về chính tính hợp lệ của những câu hỏi đã nuôi dưỡng siêu hình học suốt hơn hai nghìn năm. Nếu Nietzsche cố gắng phá hủy siêu hình học bằng huyết thống học và phê bình những giá trị đứng sau nó, thì Wittgenstein tìm cách giải thể nó bằng ngữ pháp. Cả hai đều đi tới cùng một kết luận từ những con đường khác nhau: điều mà truyền thống gọi là “những vấn đề tối hậu” có thể không phải là những cánh cửa dẫn vào chiều sâu của thực tại, mà chỉ là những sản phẩm của những cách suy nghĩ và những cách sử dụng ngôn ngữ đã ăn sâu vào lịch sử văn hóa của chúng ta. Trong ý nghĩa đó, Wittgenstein không đơn thuần viết một chương mới trong lịch sử triết học; ông góp phần khép lại một trong những tham vọng cổ xưa nhất của triết học phương Tây: tham vọng đạt tới một Bản thể học tối hậu nằm bên dưới mọi hình thức kinh nghiệm và ngôn ngữ.

 

Wittgenstein giai đoạn đầu từng tìm kiếm bản chất của ngôn ngữ – một cấu trúc logic nền tảng mà mọi ngôn ngữ có nghĩa đều phải chia sẻ. Thuyết bức tranh khẳng định mọi mệnh đề đều vận hành bằng cách đại diện cho những trạng thái sự việc trong không gian logic. Tuy nhiên, việc xem xét ngôn ngữ thực tế cho thấy sự đa dạng phi thường của những cách dùng nhưng không có bản chất chung nào thống nhất chúng. Những mệnh lệnh, câu hỏi, câu cảm thán, lời hứa, sự mô tả và những câu đùa đều dùng ngôn ngữ nhưng chẳng “vẽ” ra bất cứ thứ gì cả.

 

Cố gắng tìm kiếm bản chất của ngôn ngữ cũng giống như cố gắng tìm xem mọi trò chơi có điểm chung gì. Wittgenstein đã đưa ra khái niệm sự tương đồng gia đình (family resemblance) để giải thích cách những khái niệm vận hành nhưng không nhất thiết phải có những định nghĩa bản chất. Những trò chơi chia sẻ những điểm tương đồng chồng chéo lên nhau. Một số liên quan đến sự cạnh tranh, số khác là may rủi, số khác là kỹ năng, một số có đội nhóm, một số dùng bàn cờ. Nhưng không có một đặc điểm đơn nhất nào là chung cho mọi trò chơi để trở thành thuộc tính bản chất làm nên một “trò chơi”. Thuật ngữ “trò chơi” có ý nghĩa qua một mạng lưới những điểm tương đồng, nhưng không phải qua việc đặt tên cho một bản chất. Tương tự như vậy, những trò chơi ngôn ngữ chia sẻ những điểm tương đồng gia đình nhưng không có bản chất chung nào nằm bên dưới mọi thực hành ngôn ngữ.

 

Một trò chơi ngôn ngữ là một hệ thống hoàn chỉnh gồm những hoạt động ngôn ngữ và phi ngôn ngữ tạo thành một thực hành cùng nhau. Ra lệnh và tuân lệnh, mô tả vật thể, báo cáo sự kiện, pha trò, đặt câu hỏi, tất cả đều là những trò chơi riêng biệt. Mỗi trò chơi có những quy luật riêng quyết định nước đi nào là đúng trong thực hành đó. Cụ thể, ý nghĩa được quyết định bởi vai trò trong trò chơi ngôn ngữ, nhưng không phải bởi sự mô tả hay những điều kiện kiểm chứng. Hiểu ý nghĩa của một từ là hiểu cách dùng của nó xuyên suốt những trò chơi ngôn ngữ liên quan.

 

Cách nghiên cứu giải quyết này đã giải thể nhiều vấn đề triết học truyền thống bằng cách cho thấy rằng chúng dựa trên những hiểu lầm và nhầm lẫn ngôn ngữ. Những triết gia đặt những câu hỏi như “bản chất của tri thức là gì?” hay “thời gian thực sự là gì?”. Đây có vẻ là những câu hỏi sâu xa đòi hỏi sự điều tra siêu hình về thực tại tối hậu vượt ra ngoài sự hiểu biết thông thường. Nhưng Wittgenstein lập luận rằng chúng nảy sinh từ việc đối xử với từ ngữ như thể chúng đang đặt tên cho những bản chất, trong khi thực tế chúng vận hành khác hẳn. Phản ứng đúng đắn không phải là trả lời câu hỏi, nhưng là cho thấy rằng câu hỏi đó dựa trên những giả định ngữ pháp sai lầm.

 

Ví dụ về việc “tuân thủ một quy luật” đã minh họa tường tận phương pháp sau này của Wittgenstein và những hệ quả của nó với siêu hình học. Hiểu một quy luật dường như liên quan đến việc nắm bắt một gì đó trong não thức để hướng dẫn cách áp dụng chính xác vào những trường hợp mới. Nhưng bất kỳ trạng thái não thức hay công thức nào cũng có thể có được diễn giải theo nhiều cách xung đột lẫn nhau. Điều gì làm cho một cách diễn giải là đúng và cách khác là sai không thể là một hành động diễn giải não thức khác. Việc tuân thủ quy luật là một thực hành gắn liền với sự huấn luyện, hiệu chỉnh và những hình thái đời sống (forms of life) chung. Điều này cho thấy ý nghĩa không thể là những trạng thái não thức riêng tư hay những bản chất, mà phải là những thực hành có thể nghiên cứu giải quyết công khai.

 

Lập luận về “ngôn ngữ riêng tư” đã chứng minh rằng một ngôn ngữ chỉ quy chiếu đến những cảm giác riêng tư là không thể có được. Ngôn ngữ đòi hỏi những tiêu chuẩn công khai cho việc dùng đúng mà người khác có thể áp dụng để kiểm tra và sửa lỗi. Những cảm giác riêng tư không thể đóng vai trò gì trong việc xác định ý nghĩa vì không ai khác có thể nghiên cứu giải quyết chúng. Điều này đã loại bỏ bức tranh kiểu Descartes về não thức như một vương quốc nội tâm riêng tư với quyền nghiên cứu giải quyết đặc quyền của ngôi thứ nhất.

 

Ảo tưởng về chiều sâu trong những vấn đề triết học đến từ việc hiểu sai những hình thức ngữ pháp và cách dùng thông thường của chúng. Chúng ta hỏi thời gian thực sự là gì bởi vì chúng ta coi “thời gian” là tên gọi của một đối tượng mà bản chất của nó cần được điều tra. Nhưng thời gian vận hành về mặt ngữ pháp theo nhiều cách khác nhau: đo lường thời lượng, xác định vị trí sự kiện, biểu đạt trình tự và quan hệ nhân quả. Từ đó không đặt tên cho một thực thể huyền bí nào mà vận hành bên trong những trò chơi ngôn ngữ thời gian khác nhau. Vấn đề triết học tan biến khi chúng ta tự nhắc nhở mình về cách chúng ta thực sự dùng từ vựng thời gian trong thực hành.

 

Wittgenstein ví triết học như một liệu pháp chữa trị những căn bệnh trí thức bằng cách phơi bày những nguồn gốc ngôn ngữ của chúng một cách hệ thống. Những vấn đề triết học không phải là những vấn đề thực sự đòi hỏi giải pháp, nhưng là những sự hỗn loạn đòi hỏi sự giải thể qua làm sáng tỏ. Triết gia tập hợp những lời nhắc nhở về cách chúng ta thực sự dùng từ để phá bỏ “lời nguyền” của những phép ẩn dụ ngữ pháp gây lầm lạc. Một khi chúng ta thấy rõ ngôn ngữ vận hành như thế nào, những vấn đề sẽ biến mất như những ảo ảnh bị phơi bày dưới ánh sáng. Triết học “để mọi thứ nguyên vẹn như cũ”, chỉ đơn thuần sắp xếp lại những gì vốn luôn ở đó để chúng ta có một cái nhìn rõ ràng.

 

Cần hiểu rằng toàn bộ cách tiếp cận trị liệu này dẫn đến một lập trường mà trong diễn giải hậu-Wittgenstein thường được gọi là thuyết im lặng (quietism). Đây không phải là một “lý thuyết” theo nghĩa truyền thống, mà đúng hơn là một thái độ triết học: từ chối tham vọng xây dựng học thuyết về ngôn ngữ, ý nghĩa, hay thực tại.

 

Theo thuyết im lặng, triết học không có nhiệm vụ đưa ra giải thích về bản chất của thế giới hay cấu trúc sâu của ngôn ngữ. Nó cũng không có nhiệm vụ thay thế siêu hình học bằng một siêu lý thuyết mới về “trò chơi ngôn ngữ”. Thay vào đó, triết học chỉ có vai trò giải tỏa những rối loạn khái niệm, bằng cách đưa những biểu đạt trở về đúng bối cảnh dùng của chúng. Khi sự rối loạn biến mất, không còn gì “mới” được khám phá ở mức độ lý thuyết.

 

Điều quan trọng là quietism không phải là thuyết phủ định siêu hình học theo kiểu tranh luận rằng “không có bản thể” hay “không có thực tại nền tảng”. Nó tinh tế hơn: nó cho rằng những câu hỏi siêu hình học truyền thống không sai theo nghĩa thực nghiệm, mà sai ở mức độ động lực ngữ pháp — tức là chúng phát sinh từ việc kéo những từ ra khỏi trò chơi ngôn ngữ vốn làm cho chúng có ý nghĩa.

 

Do đó, thay vì trả lời câu hỏi “thực tại là gì?”, Wittgensteinian quietism sẽ xem chính câu hỏi đó như một hiện tượng cần được làm rõ: nó cho thấy rằng từ “thực tại” không hoạt động như tên của một đối tượng siêu hình, mà như một phần của nhiều trò chơi ngôn ngữ khác nhau (phân biệt thật–giả, mô tả–ảo giác, quy chiếu–mô hình hóa). Khi thấy điều này, nhu cầu đặt câu hỏi siêu hình học biến mất không phải vì đã có câu trả lời, mà vì cấu trúc của câu hỏi đã tan rã.

 

Theo nghĩa này, quietism mang một hệ quả triệt để: nó chuyển triết học từ lĩnh vực truy vấn (inquiry) sang lĩnh vực giải tỏa (dissolution). Triết học không còn là hoạt động mở rộng tri thức về thế giới, vốn là hoạt động làm rõ điều kiện vận hành của ngôn ngữ để loại bỏ những “ảo tưởng về câu hỏi”.

 

Ý tưởng về “các hình thái đời sống” đã đặt nền tảng cho những trò chơi ngôn ngữ trong những thực hành chung và những năng lực tự nhiên rộng lớn của con người. Những trò chơi ngôn ngữ dựa trên sự đồng thuận trong những phán đoán và phản ứng tạo nên hình thái đời sống chung của chúng ta. Sự đồng thuận này không dựa trên ý kiến mà dựa trên những phản ứng bản năng được huấn luyện qua tương tác xã hội. Chúng ta chia sẻ một hình thái đời sống với tư cách là những hữu thể sinh học và xã hội với những nhu cầu và năng lực chung. Ngôn ngữ nảy sinh từ và phục vụ cho đời sống thực hành chung này, nhưng không phải từ việc đại diện cho một thực tại độc lập.

 

Thuyết im lặng (Quietism) của Wittgenstein, trong ánh sáng này, có thể được hiểu như hệ quả cuối cùng của lập trường trị liệu: nếu những vấn đề triết học đều phát sinh từ sự lệch khỏi cách dùng ngôn ngữ thông thường, thì “giải pháp” không phải là một học thuyết thay thế, vốn là sự dừng lại đúng chỗ của nhu cầu lý thuyết. Chính vì vậy, Wittgenstein từng gợi ý rằng mục tiêu của triết học không phải là xây dựng, vốn là làm tan biến những vấn đề — như thể “giữ mọi thứ ở nguyên vị trí của nó”, nhưng loại bỏ sự mê hoặc khiến ta nghĩ rằng có một cấu trúc sâu hơn cần được khám phá.

 

Thuyết im lặng của Wittgenstein đã bác bỏ những lý thuyết triết học mang tính xây dựng để ủng hộ sự làm sáng tỏ thuần túy mang tính liệu pháp nhưng không cần lý thuyết. Ông viết rằng khám phá thực sự trong triết học nằm ở việc nhìn nhận những vấn đề như là những sự hiểu lầm hơn là những câu hỏi chưa có lời giải. Mục tiêu là chỉ cho “con ruồi cách thoát ra khỏi cái chai” để giải thể những sự hỗn loạn đang bẫy tư tưởng. Việc đưa ra những lý thuyết triết học chỉ tạo ra thêm những con ruồi mới và những cái chai mới cần được giải thể sau này. Triết học nên đơn thuần mô tả cách dùng ngôn ngữ nhưng không giải thích, lập thuyết, hay xây dựng bất cứ thứ gì cả.

 

Cách nghiên cứu giải quyết này dường như loại bỏ hoàn toàn những tham vọng truyền thống của triết học để ủng hộ nhân học ngôn ngữ và sự mô tả. Nếu triết học chỉ làm sáng tỏ cách chúng ta dùng từ, điều gì phân biệt nó với ngôn ngữ học mô tả hay nhân học? Câu trả lời của Wittgenstein là triết học giải quyết những sự hỗn loạn cụ thể, nhưng không phải những sự thật thực nghiệm tổng quát về ngôn ngữ. Nó được nảy sinh từ những nút thắt tư tưởng cụ thể mà những trò chơi ngôn ngữ để lộ ra khi được xem xét kỹ lưỡng. Nhưng điều này làm cho phạm vi của triết học trở nên hạn chế và mang tính phủ định – loại bỏ sự hỗn loạn thay vì khám phá chân lý.

 

Các nhà phê bình lập luận rằng chính triết học của Wittgenstein cũng giả định những quan điểm thực chất về ý nghĩa, não thức và thực hành xã hội một cách không thể tránh khỏi. Khẳng định rằng “ý nghĩa là cách dùng” dường như là một lý thuyết triết học, chứ không đơn thuần là mô tả ngữ pháp. Lập luận về ngôn ngữ riêng tư đưa ra những khẳng định về những điều kiện tất yếu cho ý nghĩa vốn có vẻ mang tính siêu hình. Wittgenstein dường như đang thực hiện chính loại lập thuyết mà ông chính thức bác bỏ xuyên suốt tác phẩm của chính ông. Phương pháp trị liệu của ông đã lén lút đưa vào những cam kết triết học thực chất trong khi phủ nhận tính chất lý thuyết của chúng một cách rõ ràng.

 

Tuy nhiên, triết học giai đoạn sau của Wittgenstein đã biến đổi cách những triết gia phân tích hiểu về ngành học, phương pháp và những mục tiêu đúng đắn của họ. Ý tưởng cho rằng những vấn đề triết học nảy sinh từ sự hỗn loạn ngôn ngữ đã được chấp nhận rộng rãi bất chấp những bất đồng về những giải pháp. Triết học ngôn ngữ đời thường đã nở rộ tại Oxford với Austin, Ryle và Strawson, những người áp dụng những phương pháp kiểu Wittgenstein vào những vấn đề truyền thống, đặc biệt bằng cách chuyển trọng tâm từ việc truy tìm “bản chất” sang việc mô tả chính xác những điều kiện dùng của khái niệm trong thực hành ngôn ngữ cụ thể.

 

Điểm chuyển dịch quan trọng ở đây là: triết học không còn được hiểu như một nỗ lực xây dựng hệ thống siêu hình hoặc nền tảng nhận thức luận, mà như một dạng “giải phẫu khái niệm” (conceptual therapy). Thay vì trả lời câu hỏi “X là gì trong thực tại?”, triết gia được yêu cầu khảo sát “chúng ta đang làm gì khi dùng từ ‘X’?”. Sự thay đổi này làm suy yếu trực tiếp tham vọng truyền thống của siêu hình học, vốn giả định rằng những khái niệm có thể được quy về những cấu trúc bản thể độc lập với ngôn ngữ dùng chúng.

 

Ngay cả những người bác bỏ kết luận mạnh của Wittgenstein cũng tiếp thu sự nhấn mạnh của ông vào việc chú ý kỹ lưỡng đến thực hành ngôn ngữ thực tế. Triết học sau Wittgenstein không còn có thể phớt lờ cách ngôn ngữ thực sự vận hành để chỉ chạy theo những lý tưởng hóa logic hoặc những mô hình hình thức thuần túy. Điều này dẫn đến một sự tái cấu trúc phương pháp luận: những trực giác siêu hình “thuần túy” không còn được xem là điểm xuất phát đáng tin cậy, mà phải được kiểm tra lại qua phân tích những ngữ cảnh dùng cụ thể.

 

Từ đây xuất hiện một hệ quả mang tính lưỡng nghĩa đối với siêu hình học. Một mặt, Wittgenstein dường như đã loại bỏ siêu hình học bằng cách cho thấy rằng nhiều câu hỏi của nó không phải là sai theo nghĩa thực nghiệm, vốn là không được cấu trúc đúng theo cách vận hành của ngôn ngữ — tức chúng phát sinh từ việc tách rời biểu đạt khỏi trò chơi ngôn ngữ vốn làm cho nó có ý nghĩa. Theo cách này, siêu hình học bị “giải thể” (dissolved) thay vì bị “bác bỏ” (refuted).

 

Nhưng mặt khác, chính phương pháp này lại mở ra một khả năng khác: nếu siêu hình học truyền thống bị giải thể vì nhầm lẫn ngữ pháp, thì vẫn còn một dạng truy vấn hợp pháp hơn, không nhắm vào “thực tại tối hậu”, mà nhắm vào cấu trúc điều kiện của những sơ đồ khái niệm mà chúng ta đang dùng để nói về thực tại. Đây là điểm mà sự phân biệt giữa “giải thể” và “tái cấu hình” trở nên không còn rõ ràng: triết học không biến mất, mà chuyển hình.

 

Trong bối cảnh này, những gì gọi là siêu hình học mô tả (descriptive metaphysics), đặc biệt trong truyền thống hậu Strawson, có thể được xem như một phản ứng mang tính tái định hướng. Thay vì tìm kiếm những thực thể hay bản chất nằm ngoài ngôn ngữ, siêu hình học mô tả khảo sát những cấu trúc khái niệm nền tảng mà qua đó chúng ta vốn dĩ đã tổ chức kinh nghiệm và mô tả thế giới. Nó không còn đặt câu hỏi “thế giới thực sự gồm những gì?”, mà chuyển sang câu hỏi: “chúng ta buộc phải hoặc gần như không thể tránh khỏi việc cấu trúc thế giới như thế nào trong tư duy và ngôn ngữ của chúng ta?”.

 

Điều này tạo ra một sự dịch chuyển tinh tế nhưng quan trọng: siêu hình học không bị xóa bỏ hoàn toàn, mà bị tái định nghĩa thành một hình thức phân tích cấu trúc khái niệm mang tính nội tại đối với ngôn ngữ. Nó bảo tồn một phần động lực truyền thống của siêu hình học — tức nhu cầu tìm kiếm tính phổ quát và cấu trúc nền tảng — nhưng từ bỏ tham vọng vượt ra ngoài điều kiện ngôn ngữ và thực hành con người để tiếp cận “thực tại như nó tự thân”.

 

Hệ quả cuối cùng là một trạng thái trung gian đặc trưng của triết học hậu Wittgenstein: siêu hình học không còn có thể hiện hữu như một dự án truy vấn độc lập về bản thể tối hậu, nhưng cũng không hoàn toàn biến mất. Nó bị chuyển hóa thành phân tích những điều kiện khái niệm của mô tả và tư duy. Do đó, di sản của Wittgenstein không chỉ là sự phủ định siêu hình học theo nghĩa cổ điển, vốn là việc thiết lập một không gian triết học mới, trong đó ranh giới giữa “giải thể khái niệm” và “tái cấu trúc khái niệm” trở nên mơ hồ và liên tục bị thương lượng lại.

 

Phần 8: Những Hệ Khuôn Khổ Của Carnap

Bản Thể Học Như Một Sự Lựa Chọn Ngôn Ngữ

 

Rudolf Carnap đã phát triển câu trả lời tinh vi nhất cho những câu hỏi Bản thể học trong toàn bộ truyền thống thực chứng và hậu thực chứng. Bài báo của ông, “Thuyết duy nghiệm, Ngữ nghĩa học và Bản thể học” (Empiricism, Semantics, and Ontology) năm 1950, đã phân biệt một cách căn bản giữa những câu hỏi nội tại (internal questions) và câu hỏi ngoại tại (external questions) về sự hiện hữu. Những câu hỏi nội tại xảy ra bên trong một hệ khuôn khổ ngôn ngữ (ví dụ: “Có số nguyên tố nào giữa 5 và 10 không?”). Những câu hỏi ngoại tại hỏi xem liệu bản thân hệ khuôn khổ đó có tương ứng với thực tại hay không (ví dụ: “Các con số có thực sự hiện hữu khách quan không?”). Carnap lập luận rằng những câu hỏi ngoại tại là những câu hỏi giả mà chỉ có sự lựa chọn hệ khuôn khổ mới có thể giải quyết một cách thực dụng.

 

Một hệ khuôn khổ ngôn ngữ bao gồm những quy luật quy định biểu đạt nào là có nghĩa và suy luận nào là hợp lệ bên trong nó. Hệ khuôn khổ về những vật thể vật lý bao gồm những quy luật để xác định, đếm và lập luận về những vật chất có vị trí trong không gian-thời gian. Hệ khuôn khổ về những con số bao gồm những phép toán số học và những quan hệ logic giữa những biểu đạt số một cách hệ thống. Hệ khuôn khổ về những thuộc tính và quan hệ bao gồm những quy luật vị ngữ và tổ hợp logic của những thuộc tính. Mỗi hệ khuôn khổ cho phép diễn ngôn về một số loại thực thể nhất định qua những quy luật cấu thành chung của nó.

 

Các câu hỏi nội tại được giải quyết bằng cách áp dụng những quy luật của hệ khuôn khổ để xác định điều gì được rút ra từ những định nghĩa và quy ước. “Có số nguyên tố nào giữa 5 và 10 không?” – Có, số 7 thỏa mãn định nghĩa. Câu hỏi này có một câu trả lời xác định bên trong những quy luật và định nghĩa của hệ khuôn khổ số một cách rõ ràng. “Tháp Eiffel có ở Paris không?” – Có, theo những sự thật địa lý và hệ khuôn khổ vật thể vật lý. Những câu hỏi nội tại hoặc là mang tính phân tích (rút ra từ định nghĩa) hoặc mang tính thực nghiệm (đòi hỏi bằng chứng quan sát bên trong hệ khuôn khổ).

 

Các câu hỏi ngoại tại hỏi liệu những thực thể mà hệ khuôn khổ giả định có thực sự hiện hữu độc lập với bất kỳ việc chấp nhận hay lựa chọn hệ khuôn khổ nào hay không. Những con số thực sự hiện hữu như những đối tượng trừu tượng hay chúng chỉ là những cấu trúc ngôn ngữ không có thực tại độc lập với não thức? những vật thể vật lý thực sự hiện hữu hay chỉ có những dữ liệu giác quan mà chúng ta đã thực thể hóa một cách sai lầm? Đây có vẻ là những câu hỏi siêu hình sâu xa về “đồ đạc” tối hậu của chính thực tại. Nhưng Carnap lập luận rằng chúng thực chất là những câu hỏi thực hành về việc nên chấp nhận hệ khuôn khổ nào một cách thực dụng.

 

Việc lựa chọn giữa những hệ khuôn khổ không phải là vấn đề về chân lý nhưng là về hữu dụng thực tế cho những mục đích khác nhau. Chúng ta chấp nhận hệ khuôn khổ vật thể vật lý vì nó tổ chức kinh nghiệm một cách hiệu quả và cho phép dự đoán cũng như kiểm soát thành công. Chúng ta chấp nhận hệ khuôn khổ số vì nó tạo điều kiện cho lập luận toán học và lập thuyết khoa học một cách hệ thống. Đây là những lựa chọn thực dụng dựa trên tính đơn giản, tính sinh lợi và tính tương thích với những hệ khuôn khổ đã được chấp nhận khác. Không có điểm đứng độc lập với hệ khuôn khổ nào để phán xét liệu những hệ khuôn khổ có tương ứng với thực tại một cách chính xác hay không.

 

Cách nghiên cứu giải quyết này đã giải thể những tranh chấp siêu hình truyền thống vốn được coi là những sự nhầm lẫn giữa câu hỏi nội tại và ngoại tại xuyên suốt lịch sử triết học. Những người theo thuyết thực tại và thuyết duy danh về những phổ quát từ dường như bất đồng về việc liệu những thuộc tính có hiện hữu bên ngoài những trường hợp cụ thể hay không. Nhưng Carnap đã cho thấy rằng họ có thể đơn giản là ưu tiên những hệ khuôn khổ khác nhau nhưng không có bất đồng thực tế nào cả. Một người chọn hệ khuôn khổ có những biến thuộc tính; người kia chỉ dùng những biến và vị ngữ cụ thể. Mỗi hệ khuôn khổ có thể phục vụ người dùng của nó một cách thỏa đáng cho những mục đích của họ nhưng không cần phải là “đúng khách quan”.

 

Nằm bên dưới xu hướng đa nguyên này là Nguyên lý bao dung (Principle of Tolerance) của Carnap. [9] Theo nguyên lý này, không có một hệ thống logic, một ngôn ngữ hình thức hay một khuôn khổ bản thể học duy nhất được đặc quyền tuyệt đối. Con người có thể xây dựng và sử dụng nhiều hệ thống khác nhau tùy theo mục đích lý thuyết và thực hành của mình. Điều quan trọng không phải là hệ thống nào phản ánh "thực tại tối hậu", mà là hệ thống đó có nhất quán, rõ ràng và hữu ích hay không. Vì vậy, nhiều hệ thống logic, toán học hay bản thể học khác nhau có thể cùng hiện hữu một cách chính đáng. Ý tưởng cho rằng chỉ có một logic đúng duy nhất hoặc một bản thể học đúng duy nhất bị Carnap xem là tàn dư của tham vọng siêu hình học truyền thống.

 

 

Tuy nhiên, chính trong sự tinh vi của mô hình này xuất hiện một căng thẳng nền tảng. Nếu mọi câu hỏi về sự hiện hữu chỉ có nghĩa bên trong một hệ khuôn khổ, thì điều kiện nào cho phép ta nói rằng “chúng ta đang chọn giữa những hệ khuôn khổ khác nhau” ngay từ đầu? Nói cách khác, ngay cả hành vi “lựa chọn hệ khuôn khổ” cũng dường như cần một điểm nhìn nào đó vượt lên trên những hệ khuôn khổ cụ thể, ít nhất là ở mức độ so sánh và đánh giá.

 

Carnap cố gắng nghiên cứu giả quyết điều này bằng cách nhấn mạnh rằng sự lựa chọn không phải là vấn đề chân lý vốn là vấn đề thực dụng: tính đơn giản, sức mạnh dự đoán, khả năng tích hợp và hiệu quả tính toán. Tuy nhiên, những tiêu chuẩn này, khi được triển khai cụ thể, không tạo thành một thước đo trung lập. Chúng thường xung đột với nhau, và việc cân bằng giữa chúng luôn phụ thuộc vào ưu tiên lý thuyết đã được định hình sẵn. Do đó, “tính thực dụng” không hoàn toàn loại bỏ vấn đề chuẩn tắc, mà chỉ tái định vị nó ở một tầng đánh giá mềm hơn.

 

Cuối cùng, điều này dẫn đến một khó khăn mang tính cấu trúc: nếu không có một khái niệm độc lập nào về chân lý vượt ngoài hệ khuôn khổ, thì sự khác biệt giữa “chọn một hệ khuôn khổ” và “tin rằng hệ khuôn khổ đó mô tả đúng thực tại” trở nên khó duy trì một cách tuyệt đối. Chính tại điểm này, mô hình của Carnap bắt đầu chạm vào ranh giới giữa thuyết quy ước (conventionalism) và một dạng thực tại luận bị làm mỏng đi (attenuated realism).

 

Chính vì vậy, Quine đã phản đối một cách nổi tiếng rằng Carnap không thể duy trì cùng lúc một tiêu chuẩn kép cho những câu hỏi Bản thể học và những câu hỏi thực nghiệm. Cả hai đều liên quan đến việc lựa chọn những lý thuyết hoặc hệ khuôn khổ dựa trên những đức tính thực dụng và sự tương thích thực nghiệm kết hợp với nhau. Việc lựa chọn giả thuyết khoa học và lựa chọn hệ khuôn khổ chỉ khác nhau về mức độ tổng quát và tính trung tâm. Không có sự phân biệt nguyên tắc nào giữa việc thay đổi một lý thuyết và thay đổi một hệ khuôn khổ một cách căn bản. Cả hai đều là những điều chỉnh thực dụng với hệ thống tin tưởng tổng thể của chúng ta khi cùng đối diện với tòa án kinh nghiệm.

 

Từ góc nhìn này, ranh giới nội tại–ngoại tại của Carnap không còn mang tính nền tảng, mà chỉ còn là một cách diễn đạt mang tính kỹ thuật của sự khác biệt mức độ trong cùng một mạng lưới điều chỉnh lý thuyết. Điều mà Carnap xem như sự phân tách logic giữa “ngữ nghĩa bên trong hệ khuôn khổ” và “câu hỏi về hệ khuôn khổ”, Quine tái diễn giải thành một liên tục chỉnh thể của điều chỉnh tin tưởng.

 

Tuy nhiên, công trình của Carnap vẫn giữ một vai trò nền tảng trong việc tái định hình cách hiểu về Bản thể học trong triết học phân tích. Nó làm thay đổi câu hỏi trung tâm từ “những gì gì thực sự hiện hữu?” sang “chúng ta đang cam kết với những loại thực thể nào khi dùng một hệ mô tả nhất định?”. Ngay cả khi ranh giới nội tại–ngoại tại bị tranh cãi, trực giác về việc Bản thể học luôn gắn với một khung mô tả đã trở thành một điểm không thể bỏ qua.

 

Do đó, di sản của Carnap không nằm ở việc bảo vệ thành công một phân biệt tuyệt đối, mà ở việc chuyển hóa Bản thể học từ một truy vấn siêu hình độc lập thành một dạng phân tích cấu trúc ngôn ngữ–lý thuyết. Trong hình thức này, triết học không còn truy tìm “những gì hiện hữu tự thân”, mà thay vào đó mô tả những điều kiện mà dưới đó một hệ thống mô tả trở nên khả dụng, nhất quán và hiệu quả.

 

Chính sự chuyển dịch này tạo ra nền tảng cho toàn bộ tranh luận hậu Carnap về Bản thể học: giữa một bên là cách nhìn quy ước–hệ khuôn khổ, và bên kia là phê bình thuyết chỉnh thể của Quine, trong đó mọi sự phân biệt nội tại đều bị tái hấp thụ vào cấu trúc tổng thể của lý thuyết khoa học.

 

Phần 9: Nietzsche Và Sự phê bình Triết Học Lục Địa

 

Siêu hình học như là tâm lý học:  Friedrich Nietzsche đã tấn công siêu hình học từ một hướng hoàn toàn khác với truyền thống phân tích logic: bằng cách truy nguyên nó về những điều kiện tâm lý, sinh lý và lịch sử của sự hình thành giá trị. Theo ông, những hệ thống siêu hình không phải là sự phát hiện ra cấu trúc khách quan của thực tại, vốn là sự biểu đạt có tổ chức của những bản năng, nhu cầu sinh tồn và cấu trúc quyền lực của những chủ thể tạo ra chúng. Vì vậy, những gì được gọi là “ý chí hướng tới chân lý” không phải là một động cơ thuần lý hay trung lập, mà tự nó là một hiện tượng cần được giải thích: một giá trị lịch sử được hình thành, chứ không phải một nguyên lý vượt lịch sử.

 

Trong cách tiếp cận này, Nietzsche thực hiện một sự đảo chiều triệt để đối với truyền thống siêu hình học: thay vì dùng chân lý như điểm tựa để giải thích mọi thứ khác, chính chân lý trở thành đối tượng cần được giải thích. “Ý chí hướng tới chân lý” (will to truth) không được giả định như nền tảng tự minh chứng, mà được xem như một cấu trúc tâm lý–đạo đức phát sinh từ những điều kiện sống cụ thể của con người. Việc hỏi “chân lý là gì?” do đó bị thay thế bởi câu hỏi sâu hơn: “loại sinh thể nào cần đến chân lý, và trong những điều kiện nào chân lý trở thành một giá trị tối cao?”

 

Phương pháp trung tâm của Nietzsche cho sự truy vấn này là đi tìm lai lịch (genealogical investigation), tức là việc truy nguyên lịch sử hình thành của những khái niệm, giá trị và phạm trù triết học về những điều kiện sinh tồn và những quan hệ quyền lực đã sản sinh ra chúng. Đi tìm lai lịch không nhằm xác định tính đúng sai của một khái niệm, mà nhằm làm lộ ra điều kiện phát sinh của nó: nó phục vụ kiểu زندگی nào, củng cố loại trật tự nào, và che giấu loại xung đột nào. Trong nghĩa này, triết học không còn là khoa học về cái đúng, mà trở thành khảo cổ học của những giá trị.

 

Những phạm trù siêu hình như bản thể, nhân quả, hữu thể và chân lý, theo Nietzsche, không phải là những cấu trúc vĩnh cửu của tư duy, vốn là những “hư cấu hữu ích” đã được ổn định hóa qua lịch sử. Chúng phát sinh từ nhu cầu sinh tồn: nhu cầu nhận diện cái lặp lại, dự đoán cái xảy ra, và làm cho thế giới trở nên khả thao túng được. Tuy nhiên, điều kiện thực hành này bị quên đi, và những cấu trúc vốn mang tính công cụ bị tái diễn giải như những thực tại tự thân.

 

Điều này đặc biệt rõ trong lịch sử đạo đức. Nietzsche cho rằng những hệ thống đạo đức không xuất phát từ những nguyên lý phổ quát, mà từ những biến đổi lịch sử của cấu trúc quyền lực và tâm lý tập thể. Trong đó, hiện tượng ressentiment—có thể hiểu chính xác hơn như phẫn hận mang tính sáng tạo giá trị—đóng vai trò trung tâm. Phẫn hận không đơn thuần là cảm xúc tiêu cực, vốn là một cơ chế tái cấu trúc giá trị: khi không thể trực tiếp khẳng định quyền lực, chủ thể chuyển sang đảo ngược giá trị của kẻ mạnh, biến yếu thành tốt và mạnh thành xấu. Đạo đức vì thế không phản ảnh trật tự khách quan nào, vốn là sự kết tinh của những chiến lược tâm lý trong đấu tranh quyền lực.

 

Trong nền tảng sâu hơn của toàn bộ siêu hình học phương Tây, Nietzsche nhận ra một cấu trúc nhị nguyên lặp đi lặp lại: sự phân chia giữa “thế giới thực” và “thế giới hiện tượng”. Từ Plato với học thuyết những “thể dạng” vĩnh cửu, đến Kitô giáo với thế giới bên kia, và Kant với “vật tự thân”, cấu trúc này luôn vận hành như một cơ chế hạ thấp thế giới kinh nghiệm trực tiếp để nâng cao một trật tự siêu việt không thể tiếp cận. Nietzsche xem đây là hình thức phủ định đời sống: một chiến lược giá trị trong đó cái trở thành bị đánh giá thấp so với cái bất biến, cái hữu hạn bị hạ thấp so với cái tuyệt đối.

 

Cốt lõi của phê bình này là chẩn đoán về thuyết hư vô: sự mất giá của thế giới hiện tiền nhằm phục vụ cho một thế giới tưởng tượng được coi là “thực hơn”. Câu hỏi của Nietzsche không phải là liệu những thế giới siêu việt này có hiện hữu hay không, vốn là tại sao con người lại cần chúng. Câu trả lời của ông nằm trong khái niệm phẫn hận: sự không thể chấp nhận tính ngẫu nhiên, đau khổ và vô nền tảng của đời sống dẫn đến việc tạo ra một trật tự siêu hình nơi mọi thứ được biện minh tuyệt đối.

 

Trong mối liên hệ đó, “ý chí hướng tới chân lý” không còn là động cơ nhận thức thuần túy, mà trở thành một biến thể của ý dục quyền lực. Nietzsche hiểu ý dục quyền lực không như một nguyên lý bản thể học cứng nhắc, mà như mô thức vận hành của sự sống: mọi hình thức sống đều tìm cách mở rộng khả năng tác động, tổ chức và định hình thế giới theo cấu trúc của nó. Tri thức, do đó, không trung lập, vốn là một hình thức của quyền lực: nó cho phép dự đoán, kiểm soát và tái cấu trúc thực tại theo những sơ đồ khái niệm nhất định.

 

Thuyết viễn cảnh (perspectivism) là hệ quả trực tiếp của cách hiểu này. Mọi tri thức đều tất yếu mang tính vị trí: không hiện hữu một điểm nhìn từ bên ngoài mọi điểm nhìn. Mọi mô tả về thế giới đều xuất phát từ một cấu hình cụ thể của sinh lý, lịch sử, ngôn ngữ và quyền lực. Tuy nhiên, viễn cảnh luận không đồng nhất với tương đối luận đơn giản, bởi những viễn cảnh không ngang bằng: chúng khác nhau về sức mạnh tổ chức thực tại, về khả năng mở rộng và tích hợp những kinh nghiệm khác.

 

Ở tầng ngôn ngữ, Nietzsche cho thấy rằng siêu hình học còn được sinh ra từ cấu trúc ngữ pháp của chính tư duy. Ngữ pháp chủ ngữ–vị ngữ tạo ra ảo tưởng rằng mọi hành động phải có một chủ thể cố định. Từ đó, tư duy tái thể hóa những cấu trúc ngữ pháp thành thực thể: bản ngã, linh hồn, bản thể. Siêu hình học, theo nghĩa này, là sự vật hóa ngữ pháp—một sự phóng chiếu cấu trúc ngôn ngữ lên thế giới và sau đó quên mất chính hành vi phóng chiếu đó.

 

Chính trong bối cảnh này, khái niệm “Hữu thể” (Being) xuất hiện như một sự tuyệt đối hóa yêu cầu ngữ pháp “phải có cái gì đó là cái gì đó”. Parmenides biến cấu trúc ngôn ngữ này thành nguyên lý vũ trụ học, từ đó toàn bộ truyền thống siêu hình phương Tây phát triển như một sự cố định hóa ngôn ngữ thành Bản thể học.

 

Song song với sự phê phán siêu hình học, Nietzsche còn xem lý tưởng khổ hạnh (ascetic ideal) như một cơ chế giá trị đã nâng đỡ và duy trì toàn bộ truyền thống siêu hình học phương Tây. Theo ông, lý tưởng này hạ thấp thân xác, dục vọng, cảm xúc và toàn bộ quá trình trở thành (Werden) không ngừng của đời sống—thế giới của sinh thành, biến đổi và vô thường—đồng thời đề cao những gì được cho là bất biến, vĩnh cửu và siêu việt. Chính từ đó nảy sinh xu hướng tìm kiếm một “thế giới chân thực” nằm phía sau thế giới đang sống, một cõi hiện hữu hoàn hảo hơn thực tại cụ thể mà con người đang kinh nghiệm.

 

Trong phương pháp truy nguyên lai lịch những giá trị đạo đức (genealogy) của Nietzsche, điều này không đơn thuần là một sai lầm lý thuyết, mà là biểu hiện của một thái độ sống nhất định. Ông cho rằng lý tưởng khổ hạnh là một hình thức trong đó sự sống quay lại chống lại chính mình: thay vì khẳng định đời sống với tất cả tính bất định, biến đổi và hữu hạn của nó, con người lại sáng tạo ra những giá trị dùng để phán xét, lên án và phủ định chính những điều kiện làm nên đời sống ấy. Sự sống không bị phủ nhận từ bên ngoài, mà tự phủ nhận mình thông qua các hệ thống giá trị do chính nó tạo ra.

 

Vì thế, dưới cái nhìn của Nietzsche, nhiều nhà siêu hình học không chỉ là những người đi tìm chân lý. Họ còn đóng vai trò tương tự những “nhà tu khổ hạnh”: những người xây dựng các học thuyết về chân lý vĩnh cửu, bản thể bất biến hay thế giới siêu việt nhằm biện minh về mặt lý thuyết cho một thái độ căn bản là không chấp nhận đời sống như nó vốn có. Các hệ thống siêu hình học, theo cách hiểu này, không phải trước hết là kết quả của lý trí thuần túy, mà là sự hợp lý hóa về mặt triết học cho một nhu cầu tâm lý và văn hóa sâu xa: nhu cầu tìm nơi nương tựa khỏi tính mong manh, hỗn độn và vô thường của đời sống con người.

 

Sự kiện “Gót đã chết” đánh dấu điểm sụp đổ của toàn bộ cấu trúc bảo chứng siêu hình: không còn thực thể siêu việt nào đảm bảo cho chân lý, đạo đức hay ý nghĩa. Khi nền tảng này biến mất, những phân biệt truyền thống giữa hiện tượng và thực tại, hữu thể và trở thành, vĩnh cửu và nhất thời mất đi điểm tựa tối hậu. Thế giới còn lại là thế giới nội tại, không có bảo chứng bên ngoài.

 

Từ đây, Nietzsche đưa ra “đánh giá lại mọi giá trị”, tức là chuyển trọng tâm từ câu hỏi về chân lý sang câu hỏi về tác động: giá trị nào tăng cường hay suy giảm năng lực sống. Tri thức không còn được đo bằng tính tương ứng với thực tại tự thân, mà bằng khả năng tạo ra hình thức sống mạnh hơn, phong phú hơn, phức tạp hơn. “Người-Trên-Người” (Übermensch) không phải là thực thể, vốn là mô thức chủ thể hóa: khả năng tạo ra giá trị mà không cần nền tảng siêu hình.

 

Ở bình diện rộng hơn của triết học hiện đại, phê bình của Nietzsche mở ra một tiến trình lịch sử trong đó siêu hình học bị tái cấu trúc bởi nhiều hướng khác nhau. Với Wittgenstein, nó tan rã thành vấn đề ngữ pháp và trò chơi ngôn ngữ; với Carnap, nó bị phân tách thành lựa chọn hệ khuôn khổ và sự khác biệt giữa câu hỏi nội tại và ngoại tại; với Quine, nó bị hòa vào mạng lưới lý thuyết khoa học và tính bất định của cam kết Bản thể học. Trong mỗi trường hợp, siêu hình học không bị bác bỏ trực tiếp, mà bị chuyển hóa thành một cấu trúc nội tại của ngôn ngữ, lý thuyết hoặc thực hành.

 

Sự hội tụ này dẫn đến một kết luận mang tính lịch sử–cấu trúc: những gì gọi là siêu hình học không biến mất như một sai lầm đơn giản, mà tan rã như một tham vọng đặc thù—tham vọng vượt khỏi mọi điều kiện ngôn ngữ, lịch sử và thực hành để đạt tới thực tại như tự thân nó-là. Sau Nietzsche, Wittgenstein, Carnap và Quine, tham vọng đó không còn có thể thực hiện như một dự án triết học.

 

Trong viễn cảnh này, “cái chết của siêu hình học” không phải là sự phủ định của tư duy về thế giới, vốn là sự kết thúc của một hình thức tư duy đặc thù: tư duy tìm kiếm nền tảng tuyệt đối nằm bên ngoài mọi mô tả. Điều còn lại không phải là sự im lặng, vốn là sự chuyển dịch: từ siêu hình học như khoa học về cái tuyệt đối sang triết học như phân tích, mô tả và giải cấu trúc những điều kiện của chính việc nói về thế giới.

 

Như vậy, di sản cuối cùng của Nietzsche không nằm ở một học thuyết mới về thực tại, mà ở việc làm thay đổi điều kiện của mọi học thuyết có thể có: từ nay, mọi siêu hình học đều phải đối diện với câu hỏi không thể tránh khỏi về nguồn gốc tâm lý, ngôn ngữ và lịch sử của chính nó.

 

Phần 10: Heidegger, Hữu Thể Và Sự Kết Thúc Của Siêu Hình Học Phương Tây

 

Martin Heidegger là nhân vật đã đưa cuộc khủng hoảng của siêu hình học phương Tây đến điểm cực hạn nhất trong thế kỷ XX. Nếu Wittgenstein cố gắng giải thể những vấn đề siêu hình bằng cách phân tích ngôn ngữ, nếu Carnap xem những tranh chấp bản thể học chỉ là những lựa chọn hệ khuôn khổ, và nếu Nietzsche truy nguyên siêu hình học về những động cơ tâm lý và giá trị lịch sử đã sản sinh ra nó, thì Heidegger đặt ra một câu hỏi còn triệt để hơn: liệu toàn bộ truyền thống siêu hình học phương Tây từ Plato đến hiện đại có được xây dựng trên một sự lãng quên căn bản hay không?

 

Theo Heidegger, lịch sử triết học phương Tây không phải là lịch sử tiến bộ trong việc khám phá thực tại, vốn là lịch sử ngày càng xa rời câu hỏi nguyên thủy nhất của tư tưởng: câu hỏi về chính Hữu thể (Being). Siêu hình học đã dành hơn hai thiên niên kỷ để nghiên cứu những hữu thể (beings), tức những vật hiện hữu, những bản thể, những nguyên nhân, những thực thể và những thuộc tính của chúng. Nhưng nó lại quên mất điều làm cho mọi hữu thể có thể xuất hiện như là hữu thể ngay từ đầu. Sự lãng quên này, theo Heidegger, chính là biến cố quyết định toàn bộ số phận của tư tưởng phương Tây.

 

Trung tâm của dự án Heidegger là điều ông gọi là “sự khác biệt bản thể học” (ontological difference): sự khác biệt giữa Hữu thể (Sein) và những hữu thể (Seiendes). Những hữu thể là mọi cái hiện hữu: con người, đá, cây cối, hành tinh, con số, ý niệm hay thần linh. Nhưng Hữu thể không phải là một hữu thể khác nằm bên cạnh chúng. Hữu thể là điều kiện cho phép bất cứ hữu thể nào xuất hiện như một cái gì đó có nghĩa. Theo Heidegger, toàn bộ lịch sử siêu hình học đã liên tục nhầm lẫn hai bình diện này. Nó luôn tìm kiếm một hữu thể tối cao để giải thích tất cả những hữu thể khác, nhưng chưa bao giờ thực sự tư tưởng về chính Hữu thể.

 

Vì vậy, Heidegger tuyên bố cần phải tiến hành một cuộc “phá hủy” (Destruktion) truyền thống siêu hình học. Tuy nhiên, “phá hủy” ở đây không có nghĩa là bác bỏ hay phủ nhận truyền thống. Heidegger không muốn vứt bỏ Plato, Aristotle, Descartes hay Kant. Ngược lại, ông muốn đọc lại họ để bóc tách những lớp trầm tích khái niệm đã che phủ những kinh nghiệm nguyên sơ về Hữu thể. Destruktion gần với một công việc khảo cổ học triết học hơn là một hành vi phủ định. Nó nhằm tháo dỡ những tiền giả định đã trở nên quá quen thuộc đến mức không còn được nhận ra nữa.

 

Tác phẩm Hữu thể và Thời gian (Being and Time, 1927) là nỗ lực đầu tiên để thực hiện nhiệm vụ ấy. Heidegger khởi đầu bằng việc phân tích Dasein, tức hiện hữu người, hữu thể duy nhất mà đối với nó vấn đề Hữu thể trở thành một câu hỏi. Con người không chỉ hiện hữu như một vật thể trong thế giới. Con người luôn đã hiểu thế giới theo một cách nào đó, luôn đã sống trong những khả thể, những dự phóng và những ý nghĩa. Qua việc phân tích tính thời gian, sự lo âu, cái chết, tính hữu hạn và tính bị ném vào thế giới của Dasein, Heidegger hy vọng sẽ khôi phục được chân trời trong đó câu hỏi về Hữu thể lần đầu tiên xuất hiện.

 

Tuy nhiên, ngay cả dự án này về sau cũng bị Heidegger xem là chưa triệt để. Nó vẫn còn quá tập trung vào Dasein như một hữu thể đặc biệt. Từ thập niên 1930 trở đi, tư tưởng của ông chuyển hướng sang việc khảo sát trực tiếp lịch sử của Hữu thể và cách Hữu thể tự khai mở trong những thời đại khác nhau của văn minh phương Tây.

 

Theo Heidegger, toàn bộ siêu hình học phương Tây được cấu trúc bởi một giả định nền tảng: đồng nhất Hữu thể với sự hiện diện (presence). Một cái gì đó được xem là hiện hữu một cách trọn vẹn khi nó hiện diện ổn định, xác định, bền vững và có thể được nắm bắt. Chính vì thế mà Plato đặt những Ý niệm vĩnh cửu lên trên thế giới cảm tính luôn biến đổi. Aristotle tìm kiếm bản thể thường hằng nằm dưới mọi biến đổi. Gót học Trung cổ xem Thiên Chúa là Hữu thể tối cao và bất biến. Triết học hiện đại tìm kiếm sự chắc chắn tuyệt đối trong chủ thể tư duy. Dù khác nhau rất nhiều, tất cả những hình thức ấy đều chia sẻ cùng một định hướng: đồng nhất Hữu thể với tính hiện diện hoàn toàn.

 

Heidegger truy nguyên tiến trình này về tận nguồn gốc Hy Lạp. Ông cho rằng ở những nhà Tiền-Socratic như Heraclitus hay Anaximander vẫn còn hiện hữu một kinh nghiệm nguyên sơ hơn về Hữu thể như sự xuất hiện và ẩn giấu đồng thời của thế giới. Nhưng với Plato, Hữu thể bắt đầu được diễn giải như sự hiện diện vĩnh cửu và bất biến. Từ đó trở đi, lịch sử siêu hình học trở thành lịch sử của một sự thu hẹp dần dần trong cách hiểu Hữu thể.

 

Điều đặc biệt là Heidegger không xem Nietzsche như người vượt qua siêu hình học. Trái lại, ông xem Nietzsche là nhà siêu hình học cuối cùng của phương Tây. Nietzsche tưởng như đã đảo ngược Plato bằng cách đề cao đời sống, sự trở thành và tính thế tục. Nhưng theo Heidegger, sự đảo ngược vẫn còn nằm trong cùng cấu trúc siêu hình học. “Ý chí quyền lực” vẫn đóng vai trò như một nguyên lý nền tảng giải thích toàn bộ thực tại. Nietzsche chỉ thay thế một nguyên lý siêu hình bằng một nguyên lý khác. Chính vì vậy, Nietzsche hoàn tất siêu hình học thay vì vượt qua nó.

 

Trong tư tưởng hậu kỳ của Heidegger, kỹ thuật hiện đại trở thành hình thức cuối cùng và hoàn chỉnh nhất của siêu hình học phương Tây. Ông gọi bản chất của thời đại kỹ thuật là Gestell – sự “sắp đặt” hay “khung hóa”. Trong thế giới kỹ thuật, mọi sự vật đều xuất hiện như những nguồn lực có thể được tính toán, dự trữ, huy động và khai thác. Núi rừng trở thành tài nguyên. Sông ngòi trở thành nguồn năng lượng. Động vật trở thành nguồn sản xuất. Ngay cả con người cũng dần trở thành “nguồn nhân lực”. Không còn gì được phép hiện hữu theo cách riêng của nó; mọi thứ chỉ còn được nhìn dưới góc độ khả năng sử dụng.

 

Đây là điểm mà siêu hình học đạt đến sự hoàn tất của nó. Toàn bộ thực tại đã bị quy giản thành đối tượng cho sự tính toán và kiểm soát. Hữu thể bị che khuất hoàn toàn bởi những hữu thể. Chính vì vậy, Heidegger nói về “sự kết thúc của triết học”. Nhưng điều này không có nghĩa tư tưởng chấm dứt. Ngược lại, chính khi siêu hình học hoàn tất, khả thể của một kiểu tư tưởng khác mới lần đầu tiên được mở ra.

 

Để vượt qua siêu hình học, Heidegger kêu gọi một “bước lùi” khỏi những hữu thể nhằm hướng về điều kiện khai mở của chúng. Hữu thể không phải là nguyên nhân, không phải nền tảng, không phải bản thể tối cao. Nó là sự khai mở (clearing), là vùng quang đãng trong đó những hữu thể có thể xuất hiện và đồng thời cũng có thể rút lui khỏi sự hiện diện. Tư tưởng không còn là việc xây dựng những hệ thống giải thích thực tại vốn là học cách cư ngụ trong sự khai mở ấy.

 

Điều này dẫn Heidegger tới một cách hiểu hoàn toàn mới về ngôn ngữ. Ngôn ngữ không còn là công cụ biểu đạt tư tưởng hay đại diện cho thế giới. Ngôn ngữ là “ngôi nhà của Hữu thể”. Chính trong ngôn ngữ mà thế giới được khai mở và những hữu thể trở nên khả hữu đối với kinh nghiệm con người. Vì thế Heidegger ngày càng quan tâm đến thi ca, đặc biệt là thơ của Hölderlin, bởi ông tin rằng thi ca bảo tồn một quan hệ nguyên sơ với Hữu thể tốt hơn thứ ngôn ngữ kỹ thuật và tính toán của thời hiện đại.

 

Tương tự, chân lý cũng được tái diễn giải. Truyền thống siêu hình học hiểu chân lý là sự tương ứng giữa tư tưởng và sự vật. Heidegger quay trở lại từ Hy Lạp aletheia, nghĩa là “sự không-che-giấu”. Trước khi một phát biểu có thể đúng hay sai, những hữu thể phải được khai mở trước đã. Chân lý nguyên sơ không phải là tính chính xác của những mệnh đề vốn là chính biến cố khai mở trong đó thế giới trở nên khả kiến.

 

Dĩ nhiên, dự án này đã vấp phải những phê bình mạnh mẽ. Carnap nổi tiếng chế giễu những phát biểu như “Cái Hư vô hư vô hóa” vì cho rằng chúng vi phạm cú pháp logic và không có nghĩa. Nhiều nhà triết học phân tích xem toàn bộ câu hỏi về Hữu thể là một sản phẩm của sự nhầm lẫn ngôn ngữ. Những người khác cho rằng Heidegger chỉ thay thế một siêu hình học cũ bằng một siêu hình học mới mang tính thần bí hơn.

 

Những tranh cãi ấy càng trở nên gay gắt bởi sự dính líu của Heidegger với chủ nghĩa Quốc xã. Việc ông gia nhập Đảng Nazi năm 1933 và giữ chức hiệu trưởng dưới chế độ Hitler đã đặt ra những câu hỏi khó khăn về quan hệ giữa triết học và chính trị trong tư tưởng của ông. Cuộc tranh luận này vẫn còn tiếp diễn cho đến ngày nay.

 

Tuy nhiên, bất kể những tranh cãi ấy, ảnh hưởng của Heidegger đối với triết học thế kỷ XX là vô cùng sâu rộng. Hiện tượng học Pháp, chủ nghĩa hiện sinh, thông diễn học, giải cấu trúc, hậu cấu trúc luận và nhiều hình thức phê bình văn hóa đương đại đều mang dấu ấn của ông. Sartre tiếp nhận phân tích về tính hiện hữu. Gadamer phát triển thông diễn học từ ý niệm về tính lịch sử của sự hiểu. Derrida cực đoan hóa Destruktion thành giải cấu trúc. Foucault tiếp tục lịch sử hóa những hình thức tri thức và chân lý. Trong những cách khác nhau, tất cả đều thừa nhận rằng siêu hình học không còn có thể được xem như một kho tàng chân lý phi thời gian đứng ngoài lịch sử.

 

Di sản lớn nhất của Heidegger nằm ở việc ông biến siêu hình học thành một vấn đề lịch sử. Sau ông, ngày càng khó tin rằng triết học có thể tiếp cận trực tiếp một thực tại tối hậu hoàn toàn độc lập với những hình thức khai mở của con người. Siêu hình học không còn xuất hiện như một khoa học về những nền tảng bất biến của thế giới, mà như lịch sử của những cách thức khác nhau trong đó thế giới trở nên có nghĩa đối với chúng ta.

 

Nhưng nghịch lý cuối cùng vẫn còn đó. Heidegger muốn vượt qua siêu hình học, song chính khi nói về Hữu thể, về biến cố khai mở, về lịch sử của Hữu thể và mệnh số của Hữu thể, ông dường như lại tạo ra một ngôn ngữ mang dáng dấp của một siêu hình học mới. Vì thế, câu hỏi mà ông để lại không phải là liệu siêu hình học có thể bị loại bỏ hay không, vốn là liệu tư tưởng con người có bao giờ thực sự thoát khỏi chân trời siêu hình học hay chỉ liên tục biến đổi hình thức của nó. Theo nghĩa đó, Heidegger vừa là người tuyên bố sự kết thúc của siêu hình học phương Tây, vừa là người viết chương cuối cùng – và có lẽ cũng là chương sâu sắc nhất – trong chính lịch sử của truyền thống ấy.

 

Phần 11: Sự Giải Thể Của Thuyết Thực Dụng

Khi Siêu Hình Học Không Tạo Ra Sự Khác Biệt

 

Thuyết thực dụng Mỹ đã phát động một trong những cuộc công kích có ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với siêu hình học, nhưng theo một hướng rất khác với chủ nghĩa thực chứng logic hay triết học ngôn ngữ hậu kỳ. những nhà thực dụng không tìm cách chứng minh rằng siêu hình học là sai lầm, cũng không tuyên bố rằng những phát biểu siêu hình hoàn toàn vô nghĩa. Thay vào đó, họ đặt ra một câu hỏi đơn giản nhưng có sức công phá lớn hơn: những tranh luận siêu hình ấy tạo ra sự khác biệt nào đối với kinh nghiệm, hành động và tiến trình điều tra của con người? Nếu không thể chỉ ra bất kỳ khác biệt nào có thể được xác định trong kinh nghiệm hay thực hành, thì tranh luận ấy đánh mất nội dung thực chất của nó, dù vẫn có thể duy trì vẻ ngoài của tính nghiêm ngặt khái niệm.

 

Charles Sanders Peirce là người đầu tiên hệ thống hóa trực giác này thành những gì vốn ông gọi là “châm ngôn thực dụng” (pragmatic maxim). Theo châm ngôn này, ý nghĩa của một khái niệm không nằm trong một bản chất siêu hình trừu tượng, mà được cấu thành bởi toàn bộ những hệ quả thực tiễn có thể hình dung được của nó. Do đó, để hiểu một khái niệm là gì, ta phải xét đến những khác biệt mà nó tạo ra trong kinh nghiệm, trong hành động và trong khả năng dự đoán.

 

Nếu hai lý thuyết khác nhau về mặt ngôn từ nhưng không dẫn tới bất kỳ khác biệt nào trong kinh nghiệm hoặc hành động, thì về thực chất chúng chỉ là cùng một nội dung được biểu đạt bằng hai hệ ký hiệu khác nhau. Những tranh chấp siêu hình trong trường hợp đó không còn là tranh chấp về thực tại, mà chỉ là sự lệch nghĩa trong ngôn ngữ. Chính vì vậy, nhiều vấn đề tưởng như sâu sắc của siêu hình học có thể tan rã khi được đặt dưới tiêu chuẩn thực dụng: chúng không còn là vấn đề về thế giới, vốn là vấn đề về cách sử dụng khái niệm.

 

Ở Peirce, lập trường này không dừng lại ở lý thuyết ý nghĩa mà mở rộng thành một quan niệm về chân lý. Chân lý không phải là sự tương ứng tĩnh tại giữa tư tưởng và thế giới, vốn là điểm hội tụ lý tưởng của tiến trình điều tra cộng đồng. Nó là kết quả mà cộng đồng truy vấn sẽ đạt tới nếu việc điều tra được kéo dài vô hạn trong những điều kiện lý tưởng của lý trí và kinh nghiệm.

 

Điều quan trọng là điều này không biến chân lý thành đồng thuận chủ quan. Ngược lại, sự hội tụ của tin tưởng xuất hiện vì thực tại có khả năng cưỡng bức tiến trình điều tra, buộc nó phải đi theo những hướng nhất định. Tuy nhiên, Peirce đồng thời phủ nhận khả năng nói về một thực tại hoàn toàn tách biệt khỏi mọi khả năng truy vấn. Thực tại, trong nghĩa có thể nói được, luôn gắn liền với khả năng điều tra; nó không hiện hữu như một “bên ngoài tuyệt đối” đứng ngoài mọi tiếp cận nhận thức.

 

Do đó, châm ngôn thực dụng trước hết là một phương pháp làm sáng tỏ ý nghĩa hơn là một học thuyết hoàn chỉnh về chân lý. Nó cung cấp một tiêu chuẩn để phân biệt những tranh luận có nội dung thực nghiệm với những tranh luận chỉ phát sinh từ sự trượt nghĩa trong ngôn ngữ. Theo nghĩa này, Peirce đã tiên báo nhiều trực giác sau này xuất hiện trong Wittgenstein, dù xuất phát từ một hệ hình hoàn toàn khác.

 

William James đã tiếp tục và phổ biến thuyết thực dụng bằng cách diễn đạt nó như việc xét đến “giá trị tiền mặt” (cash value) của những khái niệm. Câu hỏi trung tâm của ông là: việc khẳng định một lập trường siêu hình nào đó — chẳng hạn vật chất hay tâm thức là nền tảng tối hậu — sẽ tạo ra khác biệt gì trong đời sống kinh nghiệm thực tế?

 

Nếu không có hệ quả nào có thể phân biệt hai lập trường trong kinh nghiệm sống, thì tranh luận đó không còn là tranh luận triết học theo nghĩa mạnh, mà chỉ là một đối thoại trừu tượng không có khả năng định hình hành động hay nhận thức.

 

Tuy nhiên, James thường bị hiểu lầm như thể ông đồng nhất chân lý với những gì hữu ích. Trên thực tế, ông giữ một lập trường tinh tế hơn nhiều. Một tin tưởng không trở thành chân lý chỉ vì nó mang lại sự dễ chịu hay hiệu quả tức thời. Nó chỉ được gọi là đúng nếu tiếp tục chứng tỏ khả năng vận hành ổn định trong toàn bộ dòng kinh nghiệm đang mở rộng.

 

Một tin tưởng có thể hữu ích trong một hoàn cảnh nhất định nhưng thất bại khi kinh nghiệm mới xuất hiện. Vì vậy, chân lý không phải là sự tiện lợi nhất thời, vốn là sự bền vững của một cách tổ chức kinh nghiệm qua thời gian. Khi James nói chân lý là những gì “hoạt động được”, ông không giản lược chân lý vào công dụng, mà nhấn mạnh rằng chân lý là một tiến trình vận hành trong kinh nghiệm chứ không phải một thuộc tính tĩnh của mệnh đề.

 

Theo đó, chân lý không phải là một quan hệ siêu hình bất biến giữa tư tưởng và thực tại, vốn là một tiến trình xảy ra trong lịch sử kinh nghiệm: những ý tưởng trở thành đúng khi chúng được kiểm chứng, điều chỉnh và tiếp tục duy trì hiệu quả trong thực hành. Điều này biến chân lý từ một cấu trúc tĩnh thành một lịch sử động của sự thử nghiệm và hiệu chỉnh liên tục.

 

Phương pháp thực dụng vì thế giải thể nhiều vấn đề siêu hình truyền thống bằng cách đặt câu hỏi về tính khả nghiệm của chúng. Liệu vật chất tạo ra tâm thức hay tâm thức tạo ra vật chất? Liệu thực tại được cấu thành từ bản thể hay từ tiến trình? Liệu nền tảng tối hậu là tinh thần hay vật chất? Nhà thực dụng không nhất thiết phủ định một phương án nào, mà chỉ đặt câu hỏi: sự khác biệt cụ thể nào trong kinh nghiệm sẽ xuất hiện nếu một phương án là đúng?

 

Nếu không thể chỉ ra bất kỳ khác biệt nào, thì rất có thể vấn đề đã được đặt sai ngay từ cấu trúc ban đầu của nó.

 

Ảnh hưởng quyết định phía sau toàn bộ phong trào thực dụng là Darwin. Sau Darwin, ngày càng khó duy trì quan niệm cổ điển rằng trí tuệ con người được thiết kế để nhận biết những chân lý vĩnh cửu. Sinh vật không tiến hóa để chiêm ngưỡng thực tại như nó là tự thân, mà để thích nghi và hiện hữu trong môi trường.

 

Từ đó, những nhà thực dụng đi tới một kết luận mang tính bước ngoặt: tri thức trước hết là một công cụ sinh học. Não thức không phải là tấm gương phản chiếu thế giới, vốn là một cơ chế định hướng hành động trong môi trường sống. Điều này làm suy yếu tận gốc lý tưởng siêu hình về một nhận thức thuần túy đứng bên ngoài mọi điều kiện thực tiễn. Nếu tư duy là một phần của tiến trình thích nghi, thì câu hỏi không còn là nó có phản ánh đúng thực tại hay không, vốn là nó có giúp sinh vật định hướng thành công trong thực tại hay không.

 

Từ Plato trở đi, phần lớn triết học phương Tây được cấu trúc bởi một hình ảnh nền tảng: tri thức là sự phản ánh một thực tại độc lập. Dù thực tại ấy được hiểu như Ý niệm, Thiên Chúa, Bản thể, Vật tự thân hay Quy luật tự nhiên, giả định chung vẫn là chân lý là sự tương ứng giữa tư tưởng và một trật tự hiện hữu khách quan.

 

Chủ nghĩa thực dụng đảo ngược hoàn toàn hình ảnh này. Tri thức không phải là sự phản ánh một thực tại đã hoàn tất, vốn là một hoạt động diễn ra bên trong chính thế giới. Con người không đứng ngoài thực tại để quan sát nó; họ luôn ở trong đó, hành động, thử nghiệm và điều chỉnh hành vi trước sự kháng cự của môi trường. Tư duy vì thế không phải là chiếc gương, vốn là một công cụ định hướng hành động. Khái niệm không phải là hình ảnh của thế giới, vốn là phương tiện để can thiệp vào thế giới.

 

Ở đây, chủ nghĩa thực dụng gặp gỡ một trong những chuyển động sâu rộng nhất của triết học hiện đại: sự chuyển dịch từ hữu thể sang tiến trình. Truyền thống siêu hình học từ Parmenides đến triết học cổ điển thường tìm kiếm những thực thể ổn định đứng sau biến đổi. những nhà thực dụng đảo ngược hướng nhìn này: điều căn bản không phải là những vật thể bất biến, vốn là những tiến trình đang diễn ra.

 

Những gì ta gọi là “sự vật” chỉ là những điểm ổn định tương đối trong một mạng lưới biến cố và tương tác liên tục. Thực tại, theo nghĩa sâu hơn, là dòng chảy của sự trở thành trước khi là tập hợp những hữu thể cố định. Theo nghĩa này, chủ nghĩa thực dụng đứng gần với Nietzsche, không phải trong hệ thống khái niệm, mà trong việc phá vỡ trực giác về một nền tảng bất biến của thế giới.

 

Từ đây xuất hiện một chuyển dịch mang tính thời đại: triết học không còn được hiểu như sự truy tìm những nền tảng bất biến của tri thức, mà như sự nghiên cứu những thực hành cụ thể của điều tra, học hỏi và giải quyết vấn đề.

 

John Dewey đã đẩy quan điểm này tới một cực điểm triệt để hơn. Ông tự nhiên hóa siêu hình học thành một nghiên cứu về cấu trúc phổ quát của kinh nghiệm thay vì một suy đoán về thực tại siêu việt. Theo Dewey, lịch sử triết học phương Tây bị chi phối bởi “cuộc truy tìm sự chắc chắn” (quest for certainty): một nỗ lực tìm kiếm nền tảng bất biến bảo đảm cho tri thức từ Plato đến Descartes và Kant.

 

Nhưng chính khát vọng này đã tạo ra nhiều vấn đề siêu hình hơn là giải quyết chúng. Tri thức, theo Dewey, không phải là sự chiếm hữu chân lý vĩnh cửu, vốn là hoạt động giải quyết vấn đề trong những hoàn cảnh luôn biến động. Con người liên tục đối diện với bất định, xây dựng giả thuyết, kiểm nghiệm chúng trong hành động và điều chỉnh theo kinh nghiệm mới.

 

Ngay cả logic và toán học cũng không nằm ngoài tiến trình này: chúng là những công cụ trí tuệ được duy trì vì hiệu quả trong việc tổ chức kinh nghiệm. Trong thuyết công cụ (instrumentalism), những ý tưởng không phản ánh thực tại, vốn là phương tiện tái tổ chức kinh nghiệm nhằm nghiên cứu giả quyết hoàn cảnh có vấn đề.

 

Từ đây, chủ nghĩa thực dụng thay thế siêu hình học về bản thể bằng một siêu hình học của tiến trình. Không phải vật thể bất biến, vốn là tiến trình; không phải trạng thái, vốn là vận động; không phải hữu thể, vốn là trở thành. Những “sự vật” chỉ là những điểm ổn định tạm thời trong dòng biến đổi liên tục của thực tại.

 

Ở điểm này, chủ nghĩa thực dụng hội tụ với nhiều trực giác của Nietzsche: sự nghi ngờ đối với bản thể cố định và sự nhấn mạnh tính động của đời sống. Tuy nhiên, khác biệt nằm ở ngôn ngữ: Nietzsche diễn đạt bằng quyền lực và diễn giải, trong khi thực dụng diễn đạt bằng kinh nghiệm và điều tra.

 

James tiếp tục mở rộng hướng này trong “thuyết duy nghiệm triệt để” (radical empiricism), theo đó không chỉ sự vật mà cả quan hệ giữa chúng cũng được kinh nghiệm trực tiếp. Kinh nghiệm vì thế không phải tập hợp những yếu tố rời rạc, vốn là một dòng liên tục của kết nối, chuyển tiếp và tương tác.

 

Chủ nghĩa thực dụng cũng giải thể vấn đề tâm–thân bằng cách phá bỏ chính cấu trúc tạo ra nó. Tâm thức không phải thực thể độc lập, vốn là chức năng của sinh vật trong môi trường. Ý thức là hoạt động điều chỉnh hành vi trong hoàn cảnh có vấn đề, chứ không phải một “vật chứa” nội dung nội tâm. Khi cách đặt vấn đề thay đổi, khoảng cách siêu hình giữa tâm và vật cũng biến mất.

 

Theo nhiều phương diện, chủ nghĩa thực dụng dự báo những phát triển quan trọng của triết học thế kỷ XX. Giống Wittgenstein hậu kỳ, nó đồng nhất ý nghĩa với việc sử dụng. Giống Quine, nó nhấn mạnh tính chỉnh thể của tri thức và bác bỏ nền tảng tuyệt đối của nhận thức luận. Cả ba cùng dịch chuyển trọng tâm triết học từ nền tảng sang thực hành.

 

Tuy nhiên, chủ nghĩa thực dụng không tránh khỏi phê bình. Một số nhà triết học cho rằng nó làm tan rã chân lý thành sự hữu dụng và mở đường cho tương đối luận. Nhưng trong lập trường thực dụng, “hiệu quả” không phải sự hài lòng chủ quan, vốn là khả năng tương tác ổn định với thực tại. Chính sự kháng cự của thế giới buộc những tin tưởng phải được điều chỉnh hoặc bị loại bỏ. Thực tại vì thế không biến mất, mà chỉ không còn được hiểu như một bản thể siêu việt tách khỏi điều tra.

 

Ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dụng hồi sinh mạnh mẽ vào cuối thế kỷ XX qua Quine, Sellars, Putnam và đặc biệt là Richard Rorty. Quine tiếp thu từ Peirce ý tưởng về tính chỉnh thể của tri thức; Rorty cực đoan hóa James và Dewey, biến thực dụng thành phê bình toàn diện đối với chủ nghĩa nền tảng và quan niệm cổ điển về chân lý. Điều này mở ra những tranh luận về tương đối luận, nhưng đồng thời buộc triết học đương đại phải tái suy nghĩ về khách quan tính.

 

Nhìn lại toàn bộ lịch sử những cuộc công kích siêu hình học, chủ nghĩa thực dụng giữ một vị trí đặc biệt. Carnap tìm cách loại bỏ siêu hình học bằng logic; Wittgenstein giải thể nó bằng phân tích ngôn ngữ; Nietzsche phơi bày nó như một sản phẩm của lịch sử, tâm lý và những cấu trúc diễn giải ngầm ẩn. những nhà thực dụng đi theo một con đường khác: họ không trực tiếp đặt vấn đề đúng–sai của siêu hình học, mà chuyển trọng tâm sang một tiêu chuẩn mang tính thực hành hơn—liệu những mệnh đề siêu hình có tạo ra bất kỳ khác biệt nào trong đời sống tìm hiểu và kiểm chứng hay không.

 

Nếu không thể chỉ ra một khác biệt nào đối với cách chúng ta trải nghiệm, kiểm nghiệm, sửa đổi tin tưởng hay định hướng hành động, thì siêu hình học không cần bị bác bỏ theo nghĩa truyền thống. Nó đơn giản mất đi chức năng giải thích, tức trở nên không cần thiết như một công cụ trong tiến trình tri thức. Vấn đề không còn là tính chân hay ngụy của nó, vốn là sự vô hiệu của nó trong cấu trúc vận hành của kinh nghiệm.

 

Theo nghĩa đó, chủ nghĩa thực dụng không nhằm phá hủy siêu hình học, vốn làm dịch chuyển vị trí của nó. Siêu hình học không còn đóng vai trò nền tảng, nơi từ đó triết học suy diễn ra toàn bộ cấu trúc của thực tại; thay vào đó, nó trở thành một tập hợp những cách mô tả có thể được đánh giá theo hiệu quả định hướng trong thực hành nhận thức. Triết học vì thế rời bỏ mô hình “truy tìm nền tảng tối hậu” để chuyển sang mô hình “đánh giá những công cụ khái niệm”.

 

Sự chuyển dịch này kéo theo một thay đổi sâu hơn trong chính quan niệm về tri thức. Nếu triết học cổ điển giả định rằng phải có một điểm khởi đầu bất biến đứng ngoài kinh nghiệm để bảo đảm tính chắc chắn của chân lý, thì chủ nghĩa thực dụng phủ nhận giả định đó. Không có vị trí ngoại tại nào đối với kinh nghiệm; mọi khái niệm, mọi lý thuyết đều đã nằm trong dòng vận động của kinh nghiệm và bị ràng buộc bởi những điều kiện kiểm chứng của nó.

 

Từ đây, chân lý không còn được hiểu như sự tương ứng tĩnh tại giữa tư tưởng và một thực tại độc lập, mà như kết quả của tiến trình thử nghiệm, hiệu chỉnh và duy trì ổn định trong đời sống tìm hiểu và kiểm chứng. Một tin tưởng “đúng” không phải vì nó phản ánh một nền tảng siêu hình, mà vì nó tiếp tục hoạt động ổn định trong việc tổ chức kinh nghiệm và giải quyết những hoàn cảnh có vấn đề.

 

Và chính ở đây, di sản sâu xa nhất của chủ nghĩa thực dụng hiện ra: triết học không còn là nỗ lực thoát ly kinh nghiệm để chạm tới những gì tuyệt đối, mà trở thành một hình thức tự tự phân tích nội tại của kinh nghiệm chính nó. Trong hình thức ấy, tư tưởng không đứng bên ngoài thế giới để mô tả nó, mà vận hành bên trong thế giới như một phần của tiến trình tìm hiểu và kiểm chứng liên tục—nơi chân lý không phải đích đến cố định, vốn là một trạng thái ổn định tạm thời trong dòng vận động không ngừng của đời sống nhận thức.

 

Phần 12: Khoa Học Phản Lại Siêu Hình Học

 

Cách vật lý học, thần kinh học và những khoa học thực nghiệm hiện đại đã từng bước làm suy yếu vai trò giải thích của nhiều giả định siêu hình truyền thống có thể được hiểu như một tiến trình loại trừ mang tính tích lũy hơn là một cuộc phủ định trực tiếp. Khoa học không cần tuyên bố rằng những thực thể như “linh hồn”, “bản thể tinh thần”, “mục đích nội tại của tự nhiên” là sai; thay vào đó, nó dần dần xây dựng những mô hình giải thích đầy đủ hơn mà trong đó những giả định ấy trở nên không còn cần thiết. Khi một hiện tượng được giải thích trọn vẹn bằng những cơ chế vật lý, hóa học và sinh học, thì những nguyên nhân siêu hình từng được dùng để lấp đầy khoảng trống giải thích trước đây mất đi vai trò của chúng.

 

Trong bối cảnh đó, thuyết nhị nguyên Descartes là một trường hợp điển hình. Descartes phân biệt hai loại thực tại cơ bản: “res cogitans” (thứ tư duy, tức tâm trí) và “res extensa” (thứ có độ mở rộng trong không gian, tức thân thể). Hai loại thực tại này được giả định là khác nhau về bản chất: tâm trí mang tính ý thức, chủ quan và hướng ý; thân thể vận hành theo cơ chế không gian–nhân quả như một bộ máy vật lý. Tuy nhiên, chính sự phân đôi này lập tức làm phát sinh một vấn đề mang tính cấu trúc: nếu hai loại thực thể hoàn toàn khác nhau về bản thể, thì làm sao chúng có thể tương tác nhân quả với nhau? Vấn đề tương tác thân–tâm vì thế không chỉ là một câu hỏi kỹ thuật, vốn là một điểm căng thẳng nội tại của toàn bộ hệ hình nhị nguyên.

 

Nỗ lực của Descartes nhằm xác định tuyến tùng như điểm giao thoa giữa tâm trí và cơ thể, trong lịch sử triết học và khoa học, chỉ còn mang tính biểu tượng: nó không giải quyết được vấn đề nguyên tắc, mà chỉ chuyển vị trí của vấn đề. Câu hỏi căn bản vẫn còn đó: nếu não thức không có tính không gian và không tuân theo những định luật vật lý, thì bằng cơ chế nào nó có thể tạo ra hoặc điều chỉnh những biến cố trong não bộ mà không phá vỡ tính đóng kín của hệ thống vật lý?

 

Chính thần kinh học hiện đại đã làm thay đổi triệt để bối cảnh của câu hỏi này. Thay vì giả định một bản thể tinh thần độc lập, những nghiên cứu về não bộ cho thấy rằng mọi trạng thái tinh thần đều có những tương quan chặt chẽ và có thể tái lập với những trạng thái thần kinh xác định. Tổn thương ở những vùng não cụ thể dẫn đến mất mát có hệ thống những năng lực như ngôn ngữ, ký ức, tri giác hoặc khả năng ra quyết định. những kỹ thuật hình ảnh não cho thấy hoạt động thần kinh luôn đi kèm với trải nghiệm ý thức. những can thiệp dược lý có thể điều chỉnh trực tiếp cảm xúc, nhận thức và hành vi qua tác động lên hệ thống dẫn truyền thần kinh. Từ góc nhìn này, giả thuyết về một thực thể tinh thần tách biệt không còn đóng vai trò giải thích bổ sung nào rõ ràng: mọi chức năng từng được gán cho “tâm trí phi vật chất” đều có thể được truy vết đến những cơ chế vật lý cụ thể trong não.

 

Trong khuôn khổ vật lý học hiện đại, một nguyên tắc quan trọng thường được giả định là tính đóng kín nhân quả của thế giới vật lý: mọi biến cố vật lý đều có nguyên nhân vật lý đầy đủ. Điều này không nhất thiết là một mệnh đề siêu hình tuyệt đối, nhưng nó là một giả định phương pháp luận mạnh mẽ trong khoa học. Nếu những trạng thái não có nguyên nhân vật lý đầy đủ, thì việc giả định thêm một nguyên nhân phi vật chất sẽ hoặc là dư thừa, hoặc là dẫn đến mâu thuẫn với nguyên lý bảo toàn năng lượng. Vì vậy, trong cách nhìn này, nếu ý thức “tác động” lên cơ thể theo nghĩa nhân quả mạnh, nó sẽ không còn là phi vật chất theo nghĩa truyền thống. Nếu nó không tác động, nó trở thành một hiện tượng đi kèm không có vai trò nhân quả – tức một dạng phụ hiện tượng (epiphenomenon), hiện hữu nhưng không đóng góp vào chuỗi nguyên nhân–kết quả.

 

Tuy nhiên, bức tranh khoa học không phải là một sự đơn giản hóa hoàn toàn, đặc biệt khi đi vào vật lý lượng tử. Một số diễn giải ban đầu, đặc biệt trong truyền thống Copenhagen, từng gợi ý rằng quan sát có vai trò trong việc xác định trạng thái của hệ lượng tử. Hiện tượng chồng chập và sự “sụp đổ hàm sóng” đôi khi được diễn giải một cách phổ thông như thể ý thức của người quan sát có vai trò tạo ra thực tại xác định. Từ đó, một số lập trường mang màu sắc duy tâm cho rằng vật chất phụ thuộc vào quan sát, và ở tầng sâu, tâm trí có thể là nền tảng của thực tại.

 

Tuy nhiên, trong vật lý đương đại, những diễn giải như vậy phần lớn không còn được xem là cần thiết. những lý thuyết như hiện tượng khử kết hợp (decoherence) giải thích sự xuất hiện của tính xác định mà không cần viện dẫn đến ý thức. Theo đó, sự tương tác liên tục giữa hệ lượng tử và môi trường đủ để “làm mất” tính chồng chập ở cấp độ quan sát vĩ mô. những diễn giải đa thế giới còn đi xa hơn khi loại bỏ hoàn toàn khái niệm sụp đổ: mọi khả năng đều được hiện thực hóa trong những nhánh khác nhau của thực tại. Dù cách tiếp cận cụ thể khác nhau, điểm chung là: vật lý hiện đại không cần giả định một bản thể tinh thần để hoàn tất giải thích của nó.

 

Trong lĩnh vực thần kinh học về ý thức, những mô hình ngày càng chi tiết hơn đang cố gắng mô tả cách những tiến trình não bộ tạo ra kinh nghiệm chủ quan. những khái niệm như “tương quan thần kinh của ý thức” xác định những cấu trúc và hoạt động não bộ đi kèm với từng loại trải nghiệm. Thuyết không gian làm việc toàn cục (global workspace) mô tả ý thức như kết quả của sự tích hợp thông tin trong một mạng lưới thần kinh phân tán nhưng có cơ chế “phát sóng” thông tin toàn hệ thống. Dù vẫn còn tranh luận về “vấn đề khó của ý thức” – tức câu hỏi tại sao những tiến trình vật lý lại đi kèm với kinh nghiệm chủ quan – xu hướng chung của khoa học là tiếp tục mở rộng phạm vi giải thích mà không cần giả định một bản thể tinh thần riêng biệt.

 

Trong sinh học tiến hóa, một cuộc cách mạng tương tự đã xảy ra đối với khái niệm “mục đích” trong tự nhiên. Trước Darwin, những cấu trúc sinh học thường được giải thích bằng mục đích nội tại hoặc thiết kế có chủ ý. Sau thuyết tiến hóa, sự phức tạp của sinh vật được hiểu như kết quả của chọn lọc tự nhiên: những biến dị di truyền xảy ra ngẫu nhiên, nhưng những biến thể phù hợp với môi trường có xu hướng hiện hữu và sinh sản. Kết quả là một hệ thống có vẻ như được thiết kế, nhưng không cần một nhà thiết kế hay một mục đích siêu việt. Điều này làm suy yếu toàn bộ truyền thống giải thích mục đích luận trong tự nhiên học cổ điển.

 

Trong triết học tâm trí, một lập trường triệt để hơn là thuyết duy vật loại trừ (eliminative materialism). Quan điểm này cho rằng những khái niệm tâm lý thông thường như “tin tưởng”, “ham muốn”, “ý định” thuộc về một “tâm lý học dân gian” (folk psychology) và về lâu dài sẽ bị thay thế bởi ngôn ngữ thần kinh học chính xác hơn. Giống như những khái niệm cổ như “phlogiston” trong hóa học, chúng bị xem là những thực thể lý thuyết sai lầm. Tuy nhiên, quan điểm này gây tranh cãi vì nó dường như tự đặt mình vào một tình thế nghịch lý: nếu không có tin tưởng hay ý định, thì chính lập luận ủng hộ thuyết này cũng trở nên khó diễn giải.

 

Các quan điểm trung gian hơn giữ lại tính hữu dụng của ngôn ngữ tâm lý học trong khi chấp nhận rằng những trạng thái tinh thần có thể đồng nhất với trạng thái não bộ. Theo đó, “tin tưởng” và “mong muốn” không bị loại bỏ, nhưng được hiểu như những mô tả ở mức độ chức năng, có thể được hiện thực hóa bởi nhiều cấu trúc vật lý khác nhau. Đây là lập trường gắn với ý tưởng “tính khả hiện đa dạng” (multiple realizability): cùng một trạng thái chức năng có thể được thực hiện bởi nhiều nền tảng vật lý khác nhau, điều này khiến việc quy giản hoàn toàn tâm trí về một cấu trúc vật lý duy nhất trở nên khó khăn.

 

Song song với đó, lý tưởng thống nhất khoa học – vốn từng được chủ nghĩa thực chứng nhấn mạnh – đối mặt với vấn đề phân tầng giải thích. những khoa học như sinh học, tâm lý học, kinh tế học hay xã hội học vận hành bằng những khái niệm không dễ quy giản hoàn toàn về vật lý học, dù không mâu thuẫn với nó. Điều này dẫn đến quan điểm thuyết trỗi dậy (emergence): trong những hệ thống phức tạp, những tính chất mới xuất hiện ở cấp độ vĩ mô mà không thể suy ra đơn giản từ những thành phần vi mô. Kết quả là, thay vì một hệ thống quy giản tuyệt đối, khoa học hiện đại vận hành như một cấu trúc đa tầng, trong đó những cấp độ giải thích khác nhau có tính hợp lý tương đối.

 

Một hệ quả quan trọng khác là vấn đề tự do ý chí. Nếu những trạng thái não bộ tuân theo chuỗi nhân quả vật lý, thì hành động của con người dường như cũng bị quy định bởi những điều kiện tiền định. Điều này tạo ra căng thẳng giữa hình ảnh khoa học về con người như một hệ thống vật lý và hình ảnh kinh nghiệm về con người như một tác nhân tự do, có khả năng lựa chọn. những lập trường tương thích luận cố gắng hòa giải bằng cách định nghĩa tự do không phải là sự thoát khỏi nhân quả, vốn là khả năng hành động theo động cơ nội tại mà không bị cưỡng bức bên ngoài. Tuy nhiên, tranh luận này vẫn phản ánh một căng thẳng sâu hơn giữa trực giác về chủ thể và mô hình khoa học về cơ chế.

 

Trong khoa học nhận thức và trí tuệ nhân tạo, một hướng tiếp cận khác xuất hiện: nếu trí tuệ có thể được mô tả như tiến trình nghiên cứu giả quyết thông tin hoặc tính toán, thì không có lý do nguyên tắc nào khiến nó chỉ có thể hiện hữu trong nền tảng sinh học. Quan điểm chức năng luận cho rằng điều quan trọng không phải là chất liệu tạo nên não bộ, vốn là cấu trúc và chức năng của những tiến trình nghiên cứu giả quyết. Từ đó, khả năng xuất hiện của trí tuệ nhân tạo trở thành một hệ quả mở rộng tự nhiên của cách hiểu này. Điều này tiếp tục làm suy yếu những dạng nhị nguyên truyền thống, trong đó ý thức được xem là một thực thể đặc biệt chỉ gắn với con người.

 

Nhìn tổng thể, hiệu ứng tích lũy của khoa học hiện đại không phải là việc trực tiếp bác bỏ siêu hình học, vốn là làm thu hẹp dần không gian giải thích nơi siêu hình học từng đóng vai trò thiết yếu. Khi những hiện tượng như sự sống, ý thức, thiết kế và mục đích đều có thể được mô tả bằng những cơ chế tự nhiên, thì những giả định siêu hình bổ sung trở nên dư thừa về mặt phương pháp luận. Khoa học không tuyên bố rằng những lập trường siêu hình là “không thể đúng”, nhưng nó khiến chúng mất đi tính cần thiết trong việc giải thích thế giới. Và trong thực hành tri thức hiện đại, sự không cần thiết này chính là hình thức suy yếu mạnh nhất của một lập trường triết học.

 

Phần 13: Sự Hồi Sinh Thất Bại

Vì Sao Siêu Hình Học Về Khả Thể Và Tất Yếu Không Thể Cứu Vãn Dự Án Siêu Hình Học

 

Sự hồi sinh của siêu hình học về khả thể và tất yếu (Modal metaphysics)  , [10] đặc biệt trong triết học phân tích từ nửa sau thế kỷ XX, thường được xem như một trong những phản công mạnh mẽ nhất chống lại truyền thống phản-siêu hình học của thuyết thực chứng logic. Trong giai đoạn từ khoảng 1960 đến 1990, những triết gia như Saul Kripke và David Lewis đã phát triển một bộ công cụ khái niệm tinh vi xoay quanh logic của tất yếu, ngẫu nhiên và những cấu hình khác có thể của thế giới. Thay vì tránh né siêu hình học, họ tái thiết nó dưới dạng một ngành nghiên cứu có vẻ chặt chẽ, kỹ thuật hóa cao độ và có liên hệ mật thiết với ngữ nghĩa học hình thức.

 

Điểm chung của dự án này là giả định rằng ta có thể nói một cách nghiêm ngặt về những gì có thể xảy ra, những gì tất yếu phải xảy ra, và những gì chỉ tình cờ xảy ra, bằng cách so sánh thế giới thực tại với những cấu hình khác có thể của thế giới  (possible worlds) [11]. Theo cách nhìn này, triết học không chỉ mô tả những sự kiện thực tế, nhưng còn khảo sát toàn bộ không gian những khả thể: những cách mà thực tại có thể đã vận hành khác đi, hoặc không thể khác đi.

 

Tuy nhiên, từ góc nhìn phê bình, câu hỏi then chốt không nằm ở mức độ tinh vi của kỹ thuật, mà nằm ở việc liệu toàn bộ khung lý thuyết này có thực sự vượt qua được phản bác căn bản đối với siêu hình học truyền thống hay không: nó có tạo ra bất kỳ khác biệt nào đối với kinh nghiệm, khoa học và thực hành điều tra hay không, hay chỉ là một cách tái mô tả ngôn ngữ cũ bằng hình thức mới.

 

Kripke: tất yếu hậu nghiệm và bản chất của sự vật: Trong Naming and Necessity, Kripke đưa ra luận điểm rằng có những chân lý vừa mang tính tất yếu vừa chỉ có thể được khám phá qua kinh nghiệm. Ví dụ kinh điển là “nước là H₂O”. Theo ông, nếu nước thực sự là H₂O, thì nó không thể là gì khác trong bất kỳ cấu hình khác có thể của thế giới. Điều này dẫn tới một kết luận quan trọng: bản chất của sự vật không phải là do ngôn ngữ quy ước tạo ra, vốn là một đặc điểm của chính sự vật, có thể được phát hiện qua điều tra khoa học kết hợp với phân tích triết học.

 

Đi kèm với lập luận này là khái niệm thiết định cứng: một tên riêng như “Aristotle” không thay đổi đối tượng mà nó chỉ tới khi ta tưởng tượng những cấu hình khác có thể của thế giới. Nó luôn chỉ cùng một cá nhân, bất kể ông ta sống trong hoàn cảnh nào. Điều này cho phép phân biệt giữa những gì thuộc về bản chất của một đối tượng và những gì chỉ là ngẫu nhiên.

 

Tuy nhiên, mặc dù mang dáng vẻ của một phát hiện siêu hình học sâu sắc, lập luận này vẫn bị chất vấn ở một điểm cơ bản: liệu việc gán cho một sự vật “bản chất xuyên suốt mọi cấu hình có thể của thế giới” có thực sự là một khám phá về thực tại, hay chỉ là sự hệ thống hóa trực giác ngôn ngữ và khoa học hiện hành?

 

David Lewis: chủ nghĩa thực tại về những cấu hình thế giới: Lewis đẩy siêu hình học về khả thể đến cực điểm khi khẳng định rằng tất cả những cấu hình khác có thể của thế giới đều thực sự hiện hữu như những thế giới hoàn chỉnh, cụ thể và tách biệt với nhau. Không có sự ưu tiên bản thể nào dành cho thế giới của chúng ta: nó chỉ là một thế giới trong vô số thế giới khác.

 

Trong hệ thống này, những gì gọi là “khả thể” không còn là những gì không hiện hữu, vốn là những gì hiện hữu ở một thế giới khác. Một mệnh đề là tất yếu nếu nó đúng trong mọi thế giới; là khả thể nếu nó đúng trong ít nhất một thế giới; và là ngẫu nhiên nếu nó đúng trong một số thế giới nhưng không phải tất cả.

 

Cách tiếp cận này mang lại một lợi ích kỹ thuật rõ ràng: nó cung cấp một ngữ nghĩa học thống nhất cho logic modal. Tuy nhiên, cái giá phải trả là một cam kết bản thể học cực kỳ lớn: vô số vũ trụ cụ thể, hoàn chỉnh và không thể tương tác với nhau.

 

Phản đối quen thuộc đối với lập trường này là câu hỏi về tính cần thiết: liệu việc nhân lên vô số thế giới như vậy có tạo ra bất kỳ lợi ích giải thích nào vượt quá việc coi chúng như những công cụ mô tả hay không. Nếu tất cả những gì ta cần là nói về “những cách thế giới có thể khác đi”, thì việc giả định chúng là những thực tại cụ thể dường như không mang lại thêm nội dung khoa học nào.

 

Những biến thể trừu tượng hóa và vấn đề nền tảng: Những nỗ lực sau đó, chẳng hạn như của Robert Adams, tìm cách giảm nhẹ gánh nặng bản thể học bằng cách hiểu những cấu hình khác có thể của thế giới như những đối tượng trừu tượng: tập hợp mệnh đề, cấu trúc logic, hoặc mô hình khái niệm. Tuy nhiên, cách tiếp cận này lại đối mặt với một vấn đề khác: nếu những “thế giới” chỉ là mô hình trừu tượng, thì chúng lấy đâu ra năng lực giải thích cho tính tất yếu của thực tại?

 

Câu hỏi bị đẩy lùi chứ không được giải quyết: ta vẫn cần một nền tảng để giải thích vì sao một mệnh đề lại tất yếu, thay vì chỉ mô tả những cấu hình khác nhau như những biểu diễn hình thức.

 

Các tranh luận về thuộc tính, phần–toàn thể và tính không khác biệt thực nghiệm: Song song với siêu hình học về khả thể và tất yếu là những tranh luận về bản thể của thuộc tính: phổ quát, cá thể trạng, hay danh xưng ngôn ngữ. Dù khác nhau về kỹ thuật, những lập trường này đều chia sẻ một điểm chung: chúng không tạo ra khác biệt có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm.

 

Tương tự, trong phần tử luận – nghiên cứu về quan hệ giữa phần và toàn thể – những lập trường như thuyết phổ quát hay thuyết hư vô về cấu thành cũng bất đồng sâu sắc về mặt bản thể học, nhưng lại hội tụ về cùng một mô tả thực nghiệm của thế giới. Điều này làm dấy lên nghi vấn rằng chúng chỉ là những khác biệt về cách mô tả, không phải về nội dung thực tại.

 

Vấn đề phương pháp: trực giác và kịch bản tưởng tượng: Một điểm then chốt trong siêu hình học về khả thể và tất yếu là việc sử dụng trực giác về những kịch bản tưởng tượng: người đầm lầy, zombie triết học, dịch chuyển tức thời, hoặc những biến thể của bản sắc cá nhân. Những kịch bản này được dùng như công cụ kiểm tra lý thuyết về bản chất của ý thức, căn tính và thực tại.

 

Tuy nhiên, có một vấn đề phương pháp luận: không rõ vì sao trực giác về những hoàn cảnh giả định lại có thể cung cấp thông tin về cấu trúc tất yếu của thực tại. những nghiên cứu trong triết học thực nghiệm cho thấy trực giác này không ổn định, thay đổi theo văn hóa, giáo dục và bối cảnh xã hội. Điều này làm suy yếu vai trò của trực giác như một nền tảng đáng tin cậy cho siêu hình học.

 

Giới hạn của mô hình giảm trừ và phê bình ngôn ngữ: Một hướng tiếp cận khác coi siêu hình học về khả thể và tất yếu như một hình thức phân tích khái niệm. Theo đó, khi ta nói về bản chất, căn tính hay khả thể, ta thực chất đang làm rõ cấu trúc ngôn ngữ và khái niệm của chính mình, chứ không khám phá một thực tại siêu việt độc lập.

 

Cách hiểu này làm suy yếu tham vọng truyền thống của siêu hình học, vì nó biến nó thành một hoạt động tự phân tích nội tại, thay vì một khoa học về bản thể tối hậu. Nhưng đồng thời, nó cũng khiến siêu hình học mất đi chính lý do hiện hữu của nó như một dự án khám phá thực tại “như nó vốn là”.

 

phê bình theo hướng im lặng và ngữ pháp: Theo một hướng phê bình khác, chịu ảnh hưởng Wittgenstein, nhiều vấn đề của siêu hình học về khả thể và tất yếu xuất phát từ việc sử dụng sai ngôn ngữ. những câu hỏi như “Con tàu Theseus có còn là cùng một con tàu không?” không phản ánh một vấn đề thực tại, mà phản ánh sự căng thẳng trong cách dùng khái niệm.

 

Từ góc nhìn này, thay vì xây dựng những lý thuyết về bản thể, điều cần thiết là làm rõ cách vận hành của ngôn ngữ trong thực hành đời thường. Khi làm như vậy, nhiều câu hỏi siêu hình bị giải thể thay vì được giải quyết.

 

Khoa học và sự thiếu vắng tiêu chuẩn phân định: Một vấn đề rộng hơn là mối quan hệ giữa siêu hình học về khả thể và tất yếu với khoa học thực nghiệm. Không có tiêu chuẩn rõ ràng để phân biệt đâu là mở rộng hợp lý của khoa học và đâu là suy đoán siêu hình thuần túy. Khi không có cơ chế phản nghiệm, những lập trường siêu hình có xu hướng hiện hữu song song mà không hội tụ.

 

Điều này làm nổi bật một khác biệt căn bản: trong khoa học, những lý thuyết cạnh tranh có xu hướng hội tụ hoặc bị loại bỏ; trong siêu hình học, những lập trường thường song song hiện hữu mà không có cơ chế phân xử dứt khoát.

 

Kết luận: một sự hồi sinh nhưng không phải một sự vượt qua: Hiệu ứng tổng thể của siêu hình học về khả thể và tất yếu không phải là sự giải quyết những vấn đề cổ điển, vốn là sự tái định hình chúng trong một ngôn ngữ kỹ thuật mới. Dù tinh vi hơn và được hệ thống hóa hơn, nó không tạo ra sự tiến bộ tương tự như khoa học: không có sự tích lũy tri thức được đồng thuận, cũng không có cơ chế loại trừ dứt điểm những lập trường đối lập.

 

Do đó, thay vì xem đây là sự chiến thắng của siêu hình học trước thuyết thực chứng, có thể hiểu nó như một sự kéo dài của những tranh luận cũ trong một hình thức mới. Nó cho thấy sức sống của những vấn đề siêu hình, nhưng đồng thời cũng cho thấy giới hạn của chúng: chúng vẫn không vượt qua được yêu cầu căn bản về việc tạo ra khác biệt rõ ràng đối với kinh nghiệm, khoa học và thực hành điều tra.

 

Theo nghĩa này, siêu hình học về khả thể và tất yếu không bị bác bỏ, nhưng nó cũng không đạt được vị thế của một khoa học. Nó hiện hữu như một không gian lý thuyết giàu kỹ thuật, nhưng vẫn gây tranh cãi về giá trị nhận thức cuối cùng của chính mình.

 

Phần 14: Tại sao Siêu hình học phải chết: Sự đồng thuận cuối cùng

 

Cái chết của siêu hình học là kết quả của nhiều luồng phê bình độc lập cùng hội tụ tại một điểm: sự không thể có được căn bản vốn có của nó. Mọi truyền thống triết học lớn trong thế kỷ 20 đều kết luận rằng siêu hình học truyền thống không thể thực hiện được những gì nó hứa hẹn, tức việc cung cấp một tri thức về thực tại như nó hiện hữu độc lập với mọi điều kiện nhận thức. Điều này không phải là ngẫu nhiên hay nhất thời, mà phản ánh những vấn đề mang tính cấu trúc sâu xa trong chính cách đặt câu hỏi của siêu hình học. Sự hội tụ giữa triết học phân tích, triết học lục địa và thực dụng luận cho thấy một điều cốt yếu đã được nhận diện lại từ nhiều góc độ khác nhau: siêu hình học thất bại vì nó hướng tới một loại tri thức mà về nguyên tắc không thể đạt được, xét trên cách thức tư tưởng, ngôn ngữ và kinh nghiệm vận hành.

 

Vấn đề căn bản đầu tiên là sự không thể có được của việc vượt thoát khỏi góc nhìn để đạt được tri thức khách quan tuyệt đối về thực tại. Kant đã cho thấy rằng mọi tri thức đều mang dấu ấn của chủ thể nhận thức, qua những phạm trù và cấu trúc tiên nghiệm tổ chức toàn bộ kinh nghiệm có thể có được. Điều này có nghĩa là thế giới luôn được biết đến trong một hình thức đã được cấu trúc hóa bởi những điều kiện nhận thức, chứ không bao giờ trong trạng thái “thuần túy” tách khỏi mọi cấu trúc đó. Vì vậy, chúng ta không thể biết “vật tự thân” bởi hành vi biết luôn đòi hỏi chính những công cụ khái niệm mà ta đang cố vượt qua. Mọi nỗ lực nhằm nắm bắt thực tại hoàn toàn độc lập với khái niệm đều rơi vào nghịch lý: nó vẫn phải sử dụng khái niệm để phủ nhận vai trò của khái niệm. Do đó, tính hữu hạn và tính bị đặt vào hoàn cảnh của con người không phải là hạn chế tạm thời có thể khắc phục, vốn là điều kiện tất yếu của mọi khả thể tri thức.

 

Bước ngoặt ngôn ngữ tiết lộ rằng tư tưởng không thể thoát khỏi ngôn ngữ để so sánh trực tiếp những khái niệm với một thực tại phi ngôn ngữ. Wittgenstein đã chỉ ra rằng ý nghĩa của phát biểu không nằm bên ngoài ngôn ngữ, mà được hình thành trong chính những quy luật sử dụng ngôn ngữ. Vì vậy, mọi nỗ lực “nói về những gì nằm ngoài khả năng nói” không tạo ra tri thức sâu hơn, mà thường dẫn đến tình trạng mất điều kiện xác định ý nghĩa. Cấu trúc logic của diễn ngôn phải được giả định trước trong bất kỳ phát biểu có nghĩa nào, nhưng bản thân cấu trúc đó lại không thể được phát biểu mà không rơi vào vòng lặp hoặc tự mâu thuẫn. Do đó, không thể có một vị trí siêu-ngôn ngữ đứng ngoài để quan sát quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tại, vì ngay hành vi quan sát đó đã phải sử dụng ngôn ngữ. Chính vì vậy, nỗ lực mô tả giới hạn của ngôn ngữ luôn đồng thời vận hành bên trong những giới hạn mà nó cố vượt qua.

 

Sự kiểm chứng đã chứng minh rằng những phát biểu thiếu nội dung thực nghiệm thì không biểu đạt được điều gì có thực tính, ngay cả khi chúng được xây dựng với hình thức ngữ pháp hoàn chỉnh và vẻ ngoài chặt chẽ. Những khẳng định siêu hình về thực tại vượt kinh nghiệm không thể được kiểm chứng hay phản nghiệm bằng bất kỳ quan sát nào có thể có được. Mặc dù nguyên lý kiểm chứng trong dạng mạnh đã bị điều chỉnh hoặc từ bỏ, nhưng trực giác nền tảng của nó vẫn còn: nội dung mang tính thực tính đòi hỏi một mối liên hệ có thể hình dung được với kinh nghiệm. Khi một phát biểu hoàn toàn tách khỏi mọi khả năng kinh nghiệm, vấn đề không chỉ là nó đúng hay sai, vốn là nó không còn rõ ràng đang nói về điều gì theo nghĩa nhận thức luận. Do đó, siêu hình học vi phạm một cách hệ thống điều kiện này khi tuyên bố tri thức về những gì nằm hoàn toàn ngoài mọi khả năng kiểm chứng.

 

Thuyết chỉnh thể của Quine cho thấy những phát biểu riêng lẻ không có ý nghĩa xác định nếu tách khỏi toàn bộ mạng lưới lý thuyết mà chúng thuộc về. Một phát biểu chỉ có thể được hiểu và đánh giá trong mối quan hệ với toàn bộ hệ thống giả định khoa học và ngôn ngữ mà nó tham gia. Điều này khiến việc tách biệt siêu hình học như một lĩnh vực độc lập trở nên khó duy trì: hoặc nó hòa vào khoa học như một phần của lý thuyết tổng thể về thế giới, hoặc nó đứng ngoài khoa học nhưng khi đó mất đi cơ chế kiểm chứng và điều chỉnh. Trong trường hợp thứ hai, nó không còn cơ sở để phân biệt giữa thay đổi lý thuyết hợp lý và suy đoán tùy tiện. Đồng thời, sự phân biệt phân tích–tổng hợp, vốn từng được dùng để bảo vệ tính độc lập của siêu hình học, không thể được duy trì một cách rõ ràng và ổn định.

 

Nietzsche phơi bày siêu hình học như một hình thức diễn đạt gián tiếp của tâm lý, đạo đức và cấu trúc quyền lực, hơn là một sự phản ánh trung tính về thực tại. Theo cách này, những hệ thống siêu hình không chỉ là lý thuyết về thế giới, nhưng còn là những biểu hiện được lý tính hóa của những xung lực giá trị, nhu cầu ổn định và những hình thức định hướng hiện sinh. Sự lặp lại mô thức trong đó siêu hình học thường hạ thấp thế giới cảm nghiệm để ưu tiên một tầng thực tại “cao hơn” cho thấy một cấu trúc động cơ nhất quán phía sau. Điều tra huyết thống học vì vậy không bác bỏ siêu hình học theo nghĩa logic, nhưng làm suy yếu tuyên bố về tính trung lập của nó bằng cách chỉ ra nguồn gốc phi-lý-thuyết của nhiều trực giác nền tảng.

 

Heidegger chứng minh rằng siêu hình học phương Tây đã dần đánh mất câu hỏi về Hữu thể, khi thay thế nó bằng việc nghiên cứu những hữu thể như những đối tượng có thể biểu tượng hóa và kiểm soát. Trong tiến trình này, “Hữu thể” không còn được suy tư như điều kiện nền tảng của hiện hữu, mà bị thay thế bởi những cấu trúc mô tả về những thực thể cụ thể. Khi đó, bản thân thực tại bị hiểu như một tổng thể những đối tượng hiện diện sẵn cho tư duy và thao tác kỹ thuật. Sự phát triển của kỹ thuật hiện đại, theo Heidegger, không chỉ là ứng dụng khoa học, nhưng còn là sự hoàn tất xu hướng này, trong đó mọi hiện hữu bị quy giản thành nguồn lực khả dụng. Vượt qua siêu hình học, theo hướng này, không phải là xây dựng một hệ thống mới, vốn là thay đổi quan hệ nền tảng với cách thức hiện hữu của thực tại.

 

Thuyết thực dụng cho thấy rằng những tranh chấp siêu hình không tạo ra khác biệt thực tiễn nào thường rơi vào tình trạng bất phân định về mặt nội dung. Nếu hai lập trường khác nhau không dẫn đến khác biệt trong dự đoán, hành động hoặc kinh nghiệm, thì sự phân biệt giữa chúng khó có ý nghĩa quyết định về mặt nhận thức. Trong khung này, chân lý không được hiểu như sự tương ứng thuần túy với một thực tại siêu việt, mà như tính hiệu quả trong việc tổ chức kinh nghiệm và định hướng hành động. Vì vậy, nhiều hệ thống siêu hình khi được đánh giá theo tiêu chuẩn thực dụng sẽ không còn giữ vai trò giải thích độc lập, mà trở thành những cách diễn đạt khác nhau của cùng một mạng lưới kinh nghiệm.

 

Khoa học đã dần dần loại bỏ những khoảng trống nơi mà sự giải thích siêu hình từng được xem là cần thiết, bằng cách cung cấp những mô hình tự nhiên hóa ngày càng đầy đủ hơn. Những hiện tượng như ý thức, sự sống, thiết kế có vẻ như có mục đích, hay trật tự của tự nhiên đều đã nhận được những cách giải thích dựa trên cơ chế vật lý, sinh học và thần kinh học. Tính đóng kín nhân quả của thế giới vật lý khiến những giả định về bản thể phi vật chất trở nên không còn vai trò bắt buộc trong giải thích, ngay cả khi chúng không bị bác bỏ trực tiếp. Sự phát triển của những khoa học tự nhiên vì vậy làm thu hẹp dần không gian giải thích mà siêu hình học từng chiếm giữ.

 

Các phê bình này hội tụ tại một chẩn đoán duy nhất: siêu hình học nỗ lực vượt thoát khỏi những điều kiện làm cho tri thức trở nên có thể thực hiện. Nó giả định rằng có thể đạt tới một mô tả về thực tại như nó hiện hữu độc lập với góc nhìn, ngôn ngữ và điều kiện kinh nghiệm. Tuy nhiên, mọi hình thức tri thức đều phải vận hành trong những điều kiện này, không thể đứng ngoài chúng để quan sát từ một vị trí tuyệt đối. Vì vậy, tri thức luôn mang tính cấu trúc, mang tính điều kiện và không thể tách rời khỏi phương tiện hình thành nó. Một “tri thức tuyệt đối” không còn là tri thức theo nghĩa có thể xác định, mà trở thành một lý tưởng vượt quá khả thể của nhận thức con người. Do đó, siêu hình học theo đuổi một lý tưởng không tương thích với chính cấu trúc của tư duy và ngôn ngữ.

 

Vấn đề sâu xa nhất là sự tự-bác-bỏ của siêu hình học khi nó cố gắng giải thích chính khả năng của tri thức siêu hình. Để làm điều đó, nó phải đưa ra những giả định về quan hệ giữa tư duy, ngôn ngữ và thực tại; nhưng những giả định này lại sử dụng chính năng lực mà chúng muốn biện minh. Điều này tạo ra một vòng lặp trong đó điều kiện của lời giải thích lại chính là thứ cần được giải thích. Ngược lại, nếu siêu hình học từ bỏ những giả định đó để tránh vòng lặp, nó lại mất đi nội dung đặc thù của nó. Trong cả hai trường hợp, nó không thể thiết lập một nền tảng tự thân mà không hoặc rơi vào ngụy biện vòng tròn, hoặc đánh mất chính đối tượng của nó.

 

Sự hồi sinh của siêu hình học tiên thái đã thất bại trong việc giải quyết những vấn đề căn bản này, và phần lớn chỉ chuyển dịch chúng sang một hệ thống từ vựng khác, xoay quanh khái niệm “thế giới khả biến”. Dù có hình thức logic tinh vi hơn, nó vẫn duy trì những cam kết bản thể lớn nhưng không kèm theo cơ chế kiểm chứng hoặc hệ quả thực nghiệm tương ứng. Việc dựa vào phân tích khái niệm và trực giác về những kịch bản tưởng tượng không cung cấp một nền tảng nhận thức luận rõ ràng về cách những trực giác đó có thể nắm bắt tất yếu tính của thực tại. Trong khi đó, những phê bình từ duy nghiệm luận và triết học phê bình đã chỉ ra rằng không có cơ sở chắc chắn để giả định rằng tư duy thuần khái niệm có thể tự mình tiếp cận chân lý tất yếu về thế giới.

 

Nỗ lực tự nhiên hóa siêu hình học bằng cách biến nó thành sự tiếp nối của khoa học đã đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan nhưng không có giải pháp thỏa đáng: nếu siêu hình học chỉ là khoa học, thì nó không còn là siêu hình học; nếu nó tách khỏi khoa học bằng phương pháp tiên nghiệm, thì nó đánh mất những điều kiện kiểm chứng và điều chỉnh. Vị trí trung gian giữa hai cực này vì vậy thiếu một tiêu chuẩn rõ ràng để xác định bản chất và giới hạn của nó. Siêu hình học không thể tìm thấy một nền tảng ổn định giữa mô hình duy nghiệm vốn loại bỏ nó và mô hình duy lý vốn không thể biện minh đầy đủ cho nó.

 

Bản án tích lũy là siêu hình học theo cách quan niệm truyền thống là không thể có được về mặt nguyên tắc, chứ không chỉ đơn thuần là khó khăn thực hành. Mọi nỗ lực nhằm mô tả thực tại độc lập với bộ máy nhận thức đều phải sử dụng chính bộ máy đó. Mọi tuyên bố về chân lý tuyệt đối đều dựa trên những giả định không thể kiểm chứng một cách độc lập. Do đó, siêu hình học không phải là một ngành khoa học thất bại, vốn là một sai lầm phạm trù, khi nó coi những câu hỏi về điều kiện khả thể của kinh nghiệm như thể chúng là những câu hỏi về đối tượng của kinh nghiệm.

 

Điều này giải thích tại sao siêu hình học không đạt được sự đồng thuận hay tiến bộ tích lũy như những khoa học tự nhiên. Vì thiếu những ràng buộc thực nghiệm và tiêu chuẩn kiểm chứng chung, những hệ thống siêu hình có thể hiện hữu song song mà không hội tụ về một kết quả duy nhất. Sự bất đồng kéo dài không phản ánh độ sâu của vấn đề, mà phản ánh sự thiếu vắng một cơ chế phân nghiên cứu giả quyết tính chung. Do đó, không có cơ sở rõ ràng để kỳ vọng rằng những câu hỏi siêu hình sẽ dẫn tới những câu trả lời xác định theo nghĩa khoa học.

 

Cái chết của siêu hình học do đó không phải là một sự phủ định tùy tiện, vốn là sự nhận thức dần dần về những giới hạn cấu trúc của tri thức con người. Chúng ta không bác bỏ khả năng tư duy siêu hình, nhưng nhận ra rằng loại tri thức mà nó hướng tới không thể được đạt tới theo cách mà nó tự giả định. Sai lầm cốt lõi nằm ở việc coi những câu hỏi siêu hình như những câu hỏi thực tại cần khám phá, trong khi chúng thường là những vấn đề về cách sử dụng khái niệm và giới hạn của ngôn ngữ. Nhiệm vụ của triết học, vì vậy, không phải là cung cấp những câu trả lời siêu hình, vốn là làm rõ vì sao những câu hỏi đó không thể được trả lời theo chính hình thức mà chúng được đặt ra.

 

Phần 15: Điều Gì Còn Lại? Triết Học Sau Thời Đại Siêu Hình Học

 

Triết học sau thời đại siêu hình học không còn hiện hữu như một chỉnh thể thống nhất với một mục tiêu chung, mà đã phân rã thành nhiều hướng nghiên cứu khác nhau, mỗi hướng thiết lập một quan hệ riêng với di sản siêu hình học cổ điển. Có những truyền thống tiếp tục nghiên cứu giả quyết những vấn đề vốn thuộc siêu hình học, nhưng theo một hình thức giảm tham vọng: thay vì tìm kiếm tri thức về cấu trúc tối hậu của thực tại, chúng chuyển sang phân tích cách những khái niệm vận hành trong ngôn ngữ, khoa học và thực hành đời sống. Một số hướng khác tiến hành “tự nhiên hóa” triết học, đặt triết học vào trong mạng lưới khoa học thực nghiệm, xem nó như sự mở rộng của nghiên cứu về nhận thức, hành vi và ngôn ngữ con người. Bên cạnh đó, có những lập trường mang tính giải thể trị liệu, trong đó triết học không xây dựng hệ thống mới mà chủ yếu tháo gỡ những rối loạn khái niệm đã tạo ra những vấn đề triết học ngay từ đầu. Dù khác nhau sâu sắc về phương pháp, những hướng này vẫn hội tụ ở một điểm: không còn một dự án siêu hình học thống nhất theo nghĩa cổ điển, dù cũng chưa có sự đồng thuận về những gì gì thay thế nó.

 

Nhận thức luận tự nhiên hóa, khởi đi từ Quine, đánh dấu một thay đổi quan trọng trong cách hiểu về tri thức. Triết học không còn đóng vai trò một tòa án nền tảng đứng bên ngoài khoa học để biện minh cho khả năng tri thức, mà trở thành một phần trong nghiên cứu thực nghiệm về cách con người hình thành và duy trì tin tưởng. Câu hỏi trung tâm không còn là “ta có quyền gì để biết?”, vốn là “ta thực sự đi đến tin tưởng như thế nào?”. Trong khung này, tâm lý học, thần kinh học và khoa học nhận thức cung cấp mô tả về cách hệ thần kinh nghiên cứu giả quyết dữ liệu cảm giác, xây dựng mô hình thế giới và hình thành những cấu trúc tin tưởng ổn định. Triết học không thay thế những khoa học này, vốn làm rõ những khái niệm và cấu trúc giải thích mà chúng sử dụng. Qua đó, triết học không còn đứng trên khoa học như một nền tảng, mà vận hành bên trong cùng không gian giải thích với khoa học.

 

Phân tích khái niệm vẫn giữ vai trò trung tâm trong triết học phân tích, nhưng ý nghĩa của nó đã thay đổi. Nó không còn được hiểu như một phương pháp có thể khám phá những chân lý tất yếu về cấu trúc của thực tại độc lập với con người, mà chủ yếu là công cụ làm rõ cách những khái niệm được sử dụng trong ngôn ngữ và suy luận. những khái niệm như “nguyên nhân”, “ý thức”, “trách nhiệm” hay “chân lý” được phân tích để giảm mơ hồ và giải quyết xung đột trong sử dụng. Tuy nhiên, công việc này không còn được hiểu như việc truy cập một tầng cấu trúc siêu hình nằm ngoài tư duy. Nó là mô tả cách chúng ta tư duy và sử dụng khái niệm, không phải khám phá một thực tại độc lập với tư duy đó. Do đó, một phân biệt nền tảng xuất hiện: phân tích khái niệm không đồng nhất với khám phá chân lý về thế giới.

 

Trong cùng hướng chuyển dịch đó, “siêu hình học mô tả” của Strawson có thể được hiểu như một sự tái định nghĩa giới hạn của siêu hình học. Thay vì tìm cấu trúc tối hậu của thực tại, nó khảo sát cấu trúc khái niệm mà con người thực sự sử dụng khi nói và nghĩ về thế giới. Nó trả lời câu hỏi: để có thể nói bất cứ điều gì về thế giới, chúng ta buộc phải vận hành với những loại phạm trù nào? Kết quả là một mô tả về những đối tượng, thuộc tính, quan hệ và quan hệ nhân quả như những thành phần nền tảng của sơ đồ tư duy thông thường. Tuy nhiên, điều quan trọng là những kết luận này không nói về thực tại độc lập, mà nói về điều kiện khả thể của kinh nghiệm và ngôn ngữ con người. Vì vậy, đây là một dạng “tự phân tích về cấu trúc tư duy”, chứ không phải bản đồ của hiện hữu tối hậu.

 

Triết học ngôn ngữ trở thành một trục trung tâm của triết học thế kỷ 20 khi câu hỏi về ý nghĩa và chân lý thay thế phần lớn câu hỏi truyền thống về bản thể. Thay vì dùng ngôn ngữ như công cụ để mô tả thế giới, triết học bắt đầu nghiên cứu ngôn ngữ như đối tượng tự thân. Ngữ nghĩa học, ngữ dụng học và lý thuyết hành vi ngôn ngữ phân tích cách từ ngữ gắn với hành động, cách câu có nghĩa trong bối cảnh, và cách chân lý được xác lập trong thực hành giao tiếp. Qua đó, ngôn ngữ không còn là phương tiện trong suốt để nhìn vào thực tại, mà trở thành môi trường trung gian bắt buộc của mọi nhận thức. Điều này dẫn đến một chuyển dịch sâu: hiểu ngôn ngữ dần thay thế tham vọng hiểu thực tại như mục tiêu trung tâm của một phần lớn triết học phân tích.

 

Triết học khoa học phát triển như một lĩnh vực phân tích cấu trúc của lý thuyết khoa học, phương pháp kiểm chứng và khái niệm giải thích. Nó không còn nhằm cung cấp nền tảng siêu hình cho khoa học, vốn làm rõ cách khoa học thực sự vận hành: bằng chứng được hiểu như thế nào, lý thuyết được chấp nhận ra sao, và giải thích khoa học thực chất là gì trong thực hành. Công việc này mang tính mô tả và chuẩn tắc cùng lúc, nhưng luôn gắn với thực hành khoa học cụ thể thay vì suy luận tiên nghiệm. Tuy nhiên, vị trí của nó vẫn gây tranh cãi: có người xem đây là sự thay thế của siêu hình học, trong khi người khác coi nó là một hình thức siêu hình học đã bị điều kiện hóa bởi khoa học.

 

Trong đạo đức học ứng dụng, trọng tâm cũng chuyển từ nền tảng sang thực hành. những vấn đề như y học, kinh doanh, môi trường hay công nghệ được phân tích trực tiếp qua lập luận về hậu quả, quyền lợi và nghĩa vụ trong hoàn cảnh cụ thể. Những tranh luận này thường không cần một hệ thống siêu đạo đức học hoàn chỉnh làm nền. Điều cốt lõi là khả năng đưa ra quyết định hợp lý trong hoàn cảnh thực tế, thay vì xác định bản chất siêu hình của “giá trị”. Theo nghĩa đó, đạo đức học vận hành như một lĩnh vực lý tính thực hành: nó không cần một nền tảng siêu hình để có hiệu lực chuẩn tắc.

 

Trong triết học lục địa, hiện tượng học, thông diễn học và giải cấu trúc có thể được hiểu như những phản ứng khác nhau đối với sự suy giảm của siêu hình học cổ điển. Hiện tượng học mô tả cấu trúc kinh nghiệm như nó được sống, mà không giả định một thực tại siêu hình đứng sau kinh nghiệm đó. Thông diễn học nhấn mạnh rằng hiểu biết luôn diễn ra trong lịch sử, ngôn ngữ và truyền thống, không bao giờ là một quan sát trung lập từ bên ngoài. Giải cấu trúc cho thấy những đối lập khái niệm tưởng như ổn định thực ra phụ thuộc lẫn nhau và có thể bị làm bất ổn từ bên trong cấu trúc ngôn ngữ. Điểm chung của những hướng này là từ bỏ điểm nhìn tuyệt đối, thay vào đó phân tích cách ý nghĩa và kinh nghiệm được cấu thành trong điều kiện hữu hạn.

 

Một điểm cần nhấn mạnh là sự hồi sinh của đạo đức học đức hạnh cho thấy một khả thể khác của đạo đức học không cần nền siêu hình học về giá trị. Trọng tâm của nó không nằm ở quy luật hay hệ quả, mà nằm ở sự hình thành nhân cách: con người trở thành kiểu người như thế nào qua hành động lặp lại trong đời sống. những khái niệm như can đảm, tiết độ, công bằng hay khôn ngoan thực hành không được hiểu như những thực thể trừu tượng, mà như những khuynh hướng ổn định trong hành vi và phán đoán. Đạo đức ở đây gắn với giáo dục, thói quen và thực hành xã hội, thay vì dựa vào một trật tự giá trị siêu việt. Điều này khiến đạo đức học tương thích với một quan điểm tự nhiên hóa về con người mà không cần giả định nền tảng siêu hình.

 

Triết học thực nghiệm xuất hiện như một phản ứng đối với việc dựa quá nhiều vào trực giác triết học. Nếu siêu hình học truyền thống dựa vào trực giác về những trường hợp khả thể, thì triết học thực nghiệm kiểm tra xem những trực giác đó có ổn định hay không. những nghiên cứu cho thấy trực giác triết học thay đổi đáng kể theo văn hóa, giáo dục và bối cảnh xã hội. Điều này làm suy yếu giả định rằng trực giác có thể cung cấp nền tảng phổ quát cho những kết luận về thực tại. Triết học vì thế phải gắn nhiều hơn với dữ liệu thực nghiệm về cách con người thực sự suy nghĩ và phản ứng.

 

Thuyết thực dụng mới, đặc biệt trong những phiên bản của Rorty, đẩy xa hơn chuyển dịch này bằng cách từ bỏ mô hình ngôn ngữ như sự phản ánh thực tại. Ngôn ngữ được hiểu như công cụ để điều phối hành động và giải quyết vấn đề trong thực hành xã hội. Chân lý không còn là sự tương ứng giữa phát biểu và thực tại, vốn là tính ổn định của những gì được chấp nhận trong thực hành cộng đồng. Điều này không nhất thiết dẫn đến tương đối luận đơn giản, nhưng nó tái định nghĩa khách quan như một hiện tượng nội tại của thực hành xã hội thay vì sự phản chiếu từ bên ngoài.

 

Thuyết im lặng, theo tinh thần Wittgenstein hậu kỳ, cho rằng nhiều vấn đề triết học không cần được giải bằng lý thuyết, mà cần được tháo gỡ bằng cách đưa khái niệm trở lại ngữ cảnh sử dụng của chúng. Khi đó, những vấn đề triết học không được “giải quyết” theo nghĩa truyền thống mà mất đi động lực hiện hữu. Triết học không tiến bộ theo kiểu tích lũy lý thuyết, mà hoạt động như một tiến trình làm rõ và giải tỏa liên tục. Tuy nhiên, điều này cũng khiến triết học trở thành một hoạt động không có điểm kết thúc nội tại.

 

Quan hệ giữa triết học và khoa học trở thành một vấn đề mở, không còn được xác định bởi siêu hình học như một ranh giới nền tảng. Có quan điểm cho rằng triết học phải liên tục với khoa học; có quan điểm khác nhấn mạnh sự khác biệt về cấp độ phân tích khái niệm; và có quan điểm xem triết học như tự phân tích về những điều kiện ngôn ngữ của khoa học. Việc không còn siêu hình học khiến bản thân khái niệm “triết học” trở nên linh hoạt và tranh chấp hơn trước.

 

Các chiến lược giảm lạm lan rộng sang nhiều chủ đề truyền thống như chân lý, quy chiếu, ý thức và nhân quả. Chúng cố gắng giữ lại ngôn ngữ của triết học nhưng loại bỏ những giả định về thực thể siêu hình mạnh. Ví dụ, chân lý được hiểu như cơ chế “bỏ ngoặc”: khẳng định “P là đúng” không thêm nội dung nào ngoài việc khẳng định P. Quy chiếu được hiểu theo hướng tự nhiên hóa như quan hệ giữa thực hành sử dụng ngôn ngữ và thế giới, thay vì một quan hệ siêu hình giữa ý nghĩa và đối tượng.

 

Câu hỏi liệu siêu hình học đã chết hay chỉ biến đổi vẫn còn mở. những tạp chí, hội nghị và chương trình học vẫn hiện hữu, và thuật ngữ “siêu hình học” vẫn được sử dụng. Tuy nhiên, nội dung của nó đã thay đổi: nó trở nên gần với phân tích khái niệm và triết học khoa học hơn là tham vọng xây dựng bản đồ tối hậu của thực tại. Do đó, tranh luận hiện nay không còn là sự hiện hữu hay không hiện hữu của siêu hình học, vốn là việc xác định ranh giới của nó.

 

Điều có thể thấy rõ là triết học trong thời hậu siêu hình học đã thu hẹp tham vọng của nó một cách có hệ thống. Nó không còn là nền tảng tối hậu của tri thức, cũng không còn là ngành có quyền lực giải thích toàn bộ thực tại. Thay vào đó, nó trở thành một tập hợp những thực hành tự phân tích: làm rõ khái niệm, phân tích lập luận, mô tả điều kiện của ý nghĩa, và giải tỏa những rối loạn trong tư duy. Nó không biến mất, nhưng cũng không còn giữ vị trí trung tâm như trước.

 

Điều cần thấy rõ hơn là sự phân rã của triết học sau siêu hình học không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên hay chỉ do biến đổi lịch sử, mà phản ánh một chuyển dịch có tính cấu trúc trong cách hiểu về điều kiện của tri thức và ý nghĩa. Tất cả những hướng phát triển khác nhau—từ tự nhiên hóa, phân tích khái niệm, triết học ngôn ngữ, triết học khoa học, đạo đức học ứng dụng, hiện tượng học, thông diễn học cho đến thực dụng và trị liệu im lặng—dù khác biệt về phương pháp, đều chia sẻ một điểm chung nền tảng: tri thức không còn được hiểu như khả năng tiếp cận một thực tại hoàn toàn độc lập với điều kiện con người, mà luôn được hình thành bên trong những điều kiện nội tại như ngôn ngữ, thực hành, cấu trúc nhận thức và bối cảnh lịch sử.

 

Chính sự chuyển dịch này tạo ra trục thống nhất ngầm của toàn bộ bức tranh hậu siêu hình học. Nếu siêu hình học cổ điển dựa trên lý tưởng về một điểm nhìn tuyệt đối—một mô tả về thực tại “từ bên ngoài mọi mô tả”—thì triết học hiện đại, trong tất cả những nhánh của nó, đều từ bỏ khả năng và nhu cầu của điểm nhìn đó. Thay vào đó, mọi mô tả đều được hiểu như những mô tả nội tại: nằm trong một hệ thống ngôn ngữ, một mạng lưới khái niệm, một thực hành khoa học hoặc một hình thức đời sống xã hội.

 

Từ đây, sự khác biệt giữa những hướng triết học không còn nằm ở mức độ “tiệm cận thực tại tuyệt đối”, mà nằm ở việc chúng chọn cách tiếp cận khác nhau đối với cùng một giới hạn chung: giới hạn của tính hữu hạn con người. Có những hướng nhấn mạnh cấu trúc ngôn ngữ của mô tả, có hướng tập trung vào cơ chế nhận thức tạo ra mô tả, có hướng nghiên cứu thực hành xã hội nơi mô tả vận hành, và có hướng từ chối toàn bộ tham vọng nền tảng để chỉ giữ lại sự làm rõ hoặc giải tỏa những rối loạn khái niệm.

 

Như vậy, những gì gọi là “cái chết của siêu hình học” không dẫn đến sự vắng mặt của triết học, mà dẫn đến sự tái định vị toàn bộ hoạt động triết học bên trong điều kiện con người. Triết học không còn đứng ở vị trí nền tảng để bảo đảm cho những ngành tri thức khác, mà trở thành một tập hợp những thực hành tự phân tích hoạt động ở cấp độ thứ hai: phân tích, làm rõ, giải thích và hiệu chỉnh những hệ thống tạo ra ý nghĩa.

 

Từ đây, câu hỏi “điều gì còn lại?” được chuyển hóa. Nó không còn là câu hỏi về một học thuyết thay thế siêu hình học, vốn là câu hỏi về hình thức hiện hữu của tư duy triết học khi không còn điểm tựa của một lý tưởng tuyệt đối. Trong nghĩa đó, điều còn lại không phải là một hệ thống thống nhất mới, vốn là một không gian giới hạn chung: nơi mọi triết học đều trở thành những biến thể của cùng một điều kiện—tư duy hữu hạn, bị đặt trong ngôn ngữ và thực hành, và không thể vượt ra ngoài chính những phương tiện mà nó dùng để mô tả thế giới.


Lê Dọn Bàn tổng hợp  – bản nháp thứ nhất

(May/2026)

 

http://chuyendaudau.blogspot.com/

http://chuyendaudau.wordpress.com


 



[1] Thuyết duy thực (realism)

[2] thuyết tự nhiên hóa” (naturalism / naturalized epistemology) là quan điểm cho rằng: Hãy đưa triết học về gần với khoa học tự nhiên.

[3] Thuyết chỉnh thể (Holism) là một quan điểm triết học cho rằng: Mọi sự vật, hiện tượng phải được xem xét như một khối toàn vẹn thống nhất, chứ không thể chia nhỏ thành từng phần rời rạc. Có hiểu ngắn gọn qua hai ý cốt lõi: (a) Cái toàn thể lớn hơn tổng số những bộ phận: Một hệ thống (như cơ thể người, ngôn ngữ, hay hệ thống tri thức) có những đặc tính mà từng bộ phận riêng lẻ khi đứng một mình không bao giờ có được. (b) Mọi thứ gắn kết hữu cơ: Bạn không thể hiểu đúng về một bộ phận nếu tách nó ra khỏi môi trường và mối quan hệ với những bộ phận khác xung quanh nó.Ví dụ:Trong y học: Không chỉ chữa riêng bộ phận bị đau (như dạ dày), mà phải chữa toàn bộ cơ thể bao gồm cả lối sống, tâm lý và chế độ ăn uống của người bệnh.Trong tri thức (theo Quine): Toàn bộ khoa học và tin tưởng của con người là một mạng lưới gắn kết chặt chẽ. Ta không thể lôi riêng một câu nói đơn lẻ ra để kiểm tra đúng/sai mà không đặt nó vào trong toàn bộ hệ thống lý thuyết.

[4] Thuyết tự nhiên hóa = quan điểm cho rằng triết học không đứng ngoài khoa học để biện minh cho tri thức, mà phải được tiến hành như một phần của khoa học tự nhiên, trong đó nhận thức con người được giải thích bằng các quá trình tự nhiên như sinh học, tâm lý học và khoa học thần kinh. Thuyết tự nhiên hóa” (naturalism / naturalized philosophy) trong ngữ cảnh này không phải là một học thuyết đơn nhất, mà là một chuyển hướng phương pháp luận và bản thể học trong triết học: đưa triết học trở lại trong phạm vi các khoa học tự nhiên và khoa học nhận thức, thay vì giữ nó như một lập trường “tiên nghiệm” đứng ngoài khoa học.

[5] Thuyết thực dụng” (Pragmatism) là một trường phái triết học cốt lõi của Mỹ. Nói một cách đơn giản, trường phái này cho rằng giá trị của một ý niệm, một lý thuyết hay một niềm tin không nằm ở chỗ nó có phản ánh đúng “chân lý tuyệt đối” hay không, mà nằm ở hiệu quả thực tế và giá trị sử dụng của nó trong đời sống.Đối với những nhà thực dụng, một tư tưởng được coi là “đúng” nếu như nó hoạt động tốt, giúp con người giải quyết được những vấn đề thực tiễn và thích nghi hiệu quả với môi trường xung quanh. Ý nghĩa của tư tưởng phải được đo bằng chính hành động và hệ quả thực tế mà nó mang lại.

[6] Đây là cách Immanuel Kant định nghĩa về mệnh đề phân tích (những câu đúng hoàn toàn dựa vào định nghĩa từ ngữ, không cần kiểm chứng thực tế). Ví dụ trong câu “Mọi hình tam giác đều có ba cạnh”, đặc tính “có ba cạnh” (vị ngữ) thực chất đã nằm sẵn bên trong định nghĩa của “hình tam giác” (chủ ngữ). Quine phê phán cách giải thích này vì từ “nằm trong” hay “bao hàm” chỉ là cách nói ẩn dụ mơ hồ, không có thước đo rạch ròi.

[7] Luận đề “bất định của dịch thuật” (indeterminacy of translation), được Willard Van Orman Quine phát triển trong Word and Object (1960), là một trong những lập luận then chốt trong triết học ngôn ngữ nhằm phủ nhận quan niệm rằng ý nghĩa của từ ngữ là một thực thể cố định, có thể được xác định duy nhất thông qua quan sát thực nghiệm. Quine cho rằng, ngay cả khi một nhà ngôn ngữ học có đầy đủ dữ liệu về hành vi của người bản địa trong mọi tình huống giao tiếp, thì vẫn không thể suy ra một cách dịch duy nhất và tất yếu đúng cho những biểu thức của họ. Lý do nằm ở chỗ cùng một tập dữ liệu hành vi luôn tương thích với nhiều hệ thống diễn giải khác nhau, và không có tiêu chuẩn quan sát nào đủ mạnh để loại trừ hoàn toàn những lựa chọn đó.

Ví dụ nổi tiếng mà Quine đưa ra là từ “gavagai” trong một ngôn ngữ giả định của người thổ dân bản địa. Khi một con thỏ chạy qua và người bản địa thốt lên “gavagai”, người quan sát có xu hướng dịch nó thành “con thỏ”. Tuy nhiên, Quine chỉ ra rằng cách dịch này không phải là duy nhất được dữ liệu biện minh. “Gavagai” cũng có thể được hiểu hợp lý là “một phần của con thỏ”, hoặc “một giai đoạn hiện hữu của con thỏ trong thời gian”, vì tất cả những cách hiểu này đều phù hợp hoàn toàn với cùng một tập hợp quan sát hành vi và hoàn cảnh kích thích. Không có dữ kiện thực nghiệm nào tự thân có thể quyết định rằng một trong những cách hiểu này là “đúng tuyệt đối” còn những cách khác là “sai”.

Từ đó, Quine rút ra một hệ quả quan trọng: quy chiếu của từ ngữ (tức là cái mà từ “trỏ tới” trong thế giới) không phải là một quan hệ cố định được xác lập trực tiếp bởi kinh nghiệm, mà phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống giả thuyết dịch thuật mà ta lựa chọn. Nói cách khác, có thể hiện hữu nhiều bản dịch khác nhau nhưng đều tương thích hoàn toàn với cùng một dữ liệu quan sát, và không có tiêu chuẩn thực nghiệm độc lập nào để ưu tiên tuyệt đối một bản dịch duy nhất.

Trong bối cảnh rộng hơn của triết học Quine, luận đề này gắn liền với một chuỗi phê phán lớn hơn đối với những nền tảng của triết học phân tích truyền thống, bao gồm sự bác bỏ ranh giới cứng giữa phân tích và tổng hợp, cũng như quan điểm chỉnh thể luận cho rằng ý nghĩa và xác nhận tri thức luôn vận hành trong một mạng lưới lý thuyết toàn thể chứ không nằm trong những đơn vị cô lập. Vì vậy, “bất định của dịch thuật” không chỉ là một vấn đề kỹ thuật của ngôn ngữ học, mà còn dẫn đến kết luận rộng hơn rằng ý nghĩa không phải là một thực thể nội tại, độc lập và xác định tuyệt đối, mà chỉ có thể được hiểu như một hiệu ứng phát sinh từ toàn bộ hệ thống sử dụng ngôn ngữ trong thực hành nhận thức và diễn giải thế giới.

[8] ý chỉ việc thuyết thực chứng bị rơi vào lỗi ngụy biện vòng quanh (circularity). Quine chứng minh rằng để định nghĩa được một câu là “phân tích” (đúng nhờ ý nghĩa), người ta phải dùng đến khái niệm “đồng nghĩa”. Nhưng để giải thích thế nào là hai từ “đồng nghĩa”, người ta lại phải quay về dùng khái niệm “phân tích”. Việc những khái niệm cứ phải dựa dẫm và giải thích quanh co cho nhau mà không có một điểm tựa độc lập bên ngoài chính là lỗi “vòng tròn” khiến mô hình này sụp đổ.

[9] Nguyên lý bao dung (Principle of Tolerance) là một một nguyên tắc hướng dẫn cách tiến hành nghiên cứu do Rudolf Carnap đề xuất trong The Logical Syntax of Language (1934). Theo nguyên lý này, không hiện hữu một hệ thống logic, một ngôn ngữ hình thức hay một khuôn khổ bản thể học duy nhất mà mọi nhà tư tưởng buộc phải chấp nhận. Việc lựa chọn một hệ thống khái niệm không phải là vấn đề khám phá một cấu trúc tuyệt đối của thực tại, mà là vấn đề xây dựng và lựa chọn những công cụ lý thuyết phù hợp với mục đích nghiên cứu cụ thể. Vì vậy, nhiều hệ thống logic, toán học hoặc bản thể học khác nhau có thể cùng hiện hữu một cách chính đáng, miễn là chúng nhất quán nội tại và có hiệu quả trong phạm vi sử dụng của mình. Carnap tóm tắt tinh thần này bằng câu nói nổi tiếng: “Trong logic không có những mệnh lệnh đạo đức” (In logic there are no morals), nghĩa là không ai có quyền tuyên bố rằng chỉ một hệ thống duy nhất là đúng còn mọi hệ thống khác đều sai. Nguyên lý bao dung vì thế đánh dấu sự từ bỏ tham vọng siêu hình học truyền thống muốn tìm ra một logic tối hậu hay một bản thể học tối hậu của thực tại, thay vào đó mở đường cho một quan niệm đa nguyên, trong đó những hệ khuôn khổ lý thuyết được đánh giá chủ yếu theo tính nhất quán, sức mạnh giải thích và tính hữu dụng của chúng hơn là theo mức độ được cho là phản ánh một thực tại tuyệt đối.

[10] Siêu hình học về khả thể và tất yếu (modal metaphysics):

Là nhánh của siêu hình học nghiên cứu những khái niệm về cái có thể xảy ra, cái tất yếu phải xảy ra, và cái có thể không xảy ra. Nguồn gốc hiện đại của lĩnh vực này gắn với sự phát triển của logic modal trong thế kỷ XX (đặc biệt là S5 modal logic), và được hệ thống hóa trong triết học phân tích bởi những tác giả như Saul Kripke, Alvin Plantinga, David Lewis và Robert Stalnaker. Kripke đặc biệt nhấn mạnh khái niệm “tất yếu hậu nghiệm” và bản chất của căn tính; Lewis phát triển một siêu hình học mạnh về những “thế giới khả thể”; còn Plantinga sử dụng nó trong triết học tôn giáo để phân tích tính tất yếu của những thực thể. Trọng tâm chung của toàn bộ truyền thống này là làm rõ cấu trúc của tính tất yếu và tính khả thể như những đặc điểm khách quan của thực tại, không chỉ là sản phẩm của ngôn ngữ.

[11] Những thế giới khả thể (possible worlds):

Là một công cụ trung tâm trong siêu hình học về khả thể và tất yếu, dùng để biểu đạt một cách hệ thống những “cấu hình khác có thể của thế giới”. Khái niệm này có tiền thân trong Leibniz (ý tưởng về “những thế giới khả hữu” do Gót lựa chọn), nhưng được phát triển theo hướng logic-hình thức trong triết học thế kỷ XX bởi Saul Kripke, David Lewis, Robert Stalnaker và những nhà ngữ nghĩa học modal. Trong cách sử dụng hiện đại, “thế giới khả thể” không nhất thiết được hiểu là những vũ trụ vật lý thực sự, mà có thể là những mô hình hoàn chỉnh về cách thực tại có thể đã khác đi. David Lewis đại diện cho lập trường “thực tại luận về thế giới khả thể”, coi chúng là những thực thể cụ thể; trong khi những tác giả như Stalnaker và Adams hiểu chúng như những cấu trúc trừu tượng hoặc công cụ mô tả. Khái niệm này được dùng để định nghĩa tính tất yếu (đúng trong mọi thế giới khả thể), tính khả thể (đúng trong ít nhất một thế giới), và tính ngẫu nhiên (đúng trong một số nhưng không phải tất cả những thế giới khả thể).