Thursday, June 4, 2026

Hume - Một Luận Văn Về Những Đam Mê (03)

Một Luận Văn Về Những Đam Mê

(A Dissertation on the Passions)

 

David Hume

 

( ← ... tiếp theo )

 

 



MỘT LUẬN VĂN VỀ NHỮNG ĐAM MÊ

 

PHẦN III.

 

[ P 3.1, Bea 18 ]

1. Khi rà soát lại tất cả những nguyên nhân sản sinh ra cảm xúc (passion) tự hào hay tự ti (humility), người ta sẽ dễ dàng nhận thấy rằng: chính hoàn cảnh đó, nếu được chuyển dịch từ bản thân chúng ta sang một người khác, sẽ biến người đó thành đối tượng của tình yêu hay lòng thù hận, sự kính trọng hay sự khinh miệt. Đức hạnh, tài năng, vẻ đẹp, gia thế, sự giàu có và quyền lực của người khác sẽ khơi dậy những cảm thức (sentiments) thuận lợi dành cho họ; còn thói xấu, sự ngu muội, hình thể khiếm khuyết, nghèo khó và sự hèn hạ của họ lại khởi động những cảm thức trái ngược. Ràng buộc hai chiều giữa ấn tượng và ý niệm vẫn vận hành trên những cảm xúc yêu và ghét này, tương tự như đối với những cảm xúc tự hào và tự ti trước đó. Bất cứ điều gì mang lại một sự dễ chịu hay nỗi khổ sở (pleasure or pain) biệt lập, và có tương quan hoặc kết nối với một người khác, đều biến người đó thành đối tượng cho tình cảm (affection) hay sự ghê tởm của chúng ta.

 

[ P 3.2, Bea 18 ]

Do đó, hành vi gây tổn thương hay sự khinh miệt hướng về phía chúng ta là một trong những nguồn cơn lớn nhất của lòng thù hận; còn sự giúp ích hay sự kính trọng lại là nguồn cội của tình bạn.

 

[ P 3.3, Bea 18 ]

2. Đôi khi, một tương quan với chính bản thân chúng ta lại khơi dậy tình cảm hướng về một người nào đó. Nhưng ở đây luôn hàm ý về một tương quan giữa những cảm thức (relation of sentiments), [1] nếu không có nó thì tương quan kia [quan hệ với bản thân ta] sẽ chẳng có tầm ảnh hưởng nào.

 

[ P 3.4, Bea 18 ]

Một người có mối liên hệ hay kết nối với chúng ta qua huyết thống, qua sự tương đồng về vận mệnh, về những chuyến phiêu lưu, về nghề nghiệp hay quốc gia, sẽ nhanh chóng trở thành một người bạn đồng hành dễ mến; bởi vì chúng ta dễ dàng và quen thuộc hòa mình vào (enter into) những cảm thức và nhận thức của họ. Chẳng có gì là xa lạ hay mới mẻ đối với chúng ta cả: Trí tưởng tượng của chúng ta, khi rời bước từ bản thân — vốn là thực thể luôn hiện hữu mật thiết với chúng ta — sẽ lướt đi một cách êm ái dọc theo tương quan hay kết nối đó, và nhận thức với một sự đồng điệu tâm cảm (sympathy) trọn vẹn về người có mối liên hệ gần gũi với chính mình. Người đó lập tức trở nên dễ tiếp nhận, và ngay lập tức có được một vị thế thoải mái với ta: Không có khoảng cách, không có sự dè dặt nào được giữ lại khi người được giới thiệu được xem là kết nối mật thiết với chúng ta như thế.

 

[ P 3.5, Bea 18 ]

Tương quan ở đây có tầm ảnh hưởng tương tự như thói quen (custom) hay sự quen biết trong việc khơi gợi tình cảm; và đều xuất phát từ những nguyên nhân tương tự. Sự thoải mái và thỏa mãn, vốn đi kèm với sự tương tác hay giao lưu (intercourse or commerce) của chúng ta trong cả hai trường hợp, chính là nguồn cội của tình bạn.

 

[ P 3.6, Bea 18-9 ]

3. những cảm xúc yêu và ghét luôn được nối gót bởi, hay đúng hơn là gắn liền với, lòng thiện chí (benevolence) [2] và sự giận dữ. Chính sự kết hợp này là yếu tố cốt lõi phân biệt những tình cảm (affections) này với sự tự hào và tự ti. Bởi vì tự hào và tự ti là những xúc cảm khuấy động thuần túy (pure emotions) trong tâm hồn, không đi kèm với bất kỳ ham muốn nào, và không ngay lập tức thúc bách chúng ta hành động. Nhưng tình yêu và lòng thù hận thì không tự hoàn chỉnh trong chính chúng, cũng không chịu dừng lại ở xúc cảm mà chúng tạo ra, mà chúng cuốn tâm trí (mind) lao đến một điều gì đó xa hơn. Tình yêu luôn được theo đuổi bởi một niềm mong muốn hạnh phúc cho người được yêu, và một sự ác cảm đối với nỗi khốn khổ của họ; cũng như lòng thù hận sinh ra ước muốn về sự khốn khổ, và một sự ác cảm đối với hạnh phúc của kẻ bị ghét. Những ham muốn đối lập này dường như ngay từ nguyên sơ và căn bản đã được gắn kết với những cảm xúc yêu và ghét. Đó là một cấu tạo của tự nhiên mà chúng ta không thể đưa ra thêm lời giải thích nào sâu hơn được nữa. [3]

 

[ P 3.7, Bea 19 ]

4. Lòng thương hại (pity) thường nảy sinh ngay cả khi không có sự quý trọng hay tình bạn nào từ trước; và lòng thương hại chính là sự bận lòng đau đáu (concern) trước nỗi khổ sầu của người khác. Nó dường như bắt nguồn từ một nhận thức sâu xa và mạnh mẽ về nỗi khổ sầu của người đó; và trí tưởng tượng của chúng ta sẽ tiến triển từng bước, từ một ý niệm sống động chuyển dần thành xúc cảm thực tại (real feeling) về nỗi bất hạnh của người khác. [1]

[ P 3.8, Bea 19 ]

Sự ác ý (malice) và đố kỵ cũng nảy sinh trong tâm trí (mind) mà không cần có bất kỳ sự thù hận hay tổn thương nào từ trước; mặc dù khuynh hướng vận hành của chúng hoàn toàn trùng khớp với khuynh hướng của sự giận dữ và sự ác tâm (ill-will). Việc so sánh bản thân với người khác dường như chính là nguồn cội của sự đố kỵ và ác ý. Người khác càng bất hạnh thì chúng ta lại càng có vẻ hạnh phúc hơn trong nhận thức của chính mình. [1, 2, 3]

[ P 3.9, Bea 19 ]

5. Khuynh hướng tương đồng giữa lòng thương hại và lòng thiện chí (benevolence), cũng như giữa sự đố kỵ và sự giận dữ, đã tạo nên một tương quan rất mật thiết giữa hai nhóm cảm xúc (passions) này; mặc dù tương quan này khác với loại đã được nhấn mạnh ở phần trước. Đó không phải là một sự tương đồng về cảm giác hay cảm thức (sentiment), mà là sự tương đồng về khuynh hướng hay hướng đi. Tuy nhiên, tác dụng của nó là như nhau trong việc tạo ra một mối liên kết giữa những cảm xúc. Lòng thương hại luôn luôn, hoặc hiếm khi nào không đi kèm (seldom or never unattended) với một sự trắc ẩn dịu dàng hay tình bằng hữu; và sự đố kỵ đương nhiên sẽ song hành cùng sự giận dữ hay sự ác tâm. Mong muốn hạnh phúc cho người khác, dù xuất phát từ bất kỳ động cơ nào, cũng là một bước chuẩn bị tốt cho tình cảm (affection); và việc vui mừng trước nỗi bất hạnh của người khác hầu như không thể tránh khỏi dẫn đến một sự ác cảm đối với họ. [1]

[ P 3.10, Bea 19 ]

Ngay cả khi lợi ích (interest) là nguồn cơn của mối bận tâm, nó thường dẫn đến những hệ quả tương tự. Những người chung vốn trong thương mại (partners in commerce) là bạn bè tự nhiên; còn những kẻ cạnh tranh (competitors) sẽ là kẻ thù tự nhiên. [4]

 

[ P 3.11, Bea 19 ]

6. Sự nghèo khó, hèn hạ, và thất bại thường gây ra sự khinh miệt và ác cảm; nhưng khi những bất hạnh này vô cùng to lớn, hoặc được khắc họa một cách mạnh mẽ, chúng lại khơi dậy lòng thương hại (pity), sự trắc ẩn dịu dàng và tình bằng hữu. Làm thế nào để giải thích sự mâu thuẫn này?

Sự nghèo khó và hèn hạ của người khác, trong biểu hiện thông thường (common appearance) của chúng, khiến chúng ta cảm thấy bất an khó chịu (uneasiness) bởi một loại đồng điệu tâm cảm không hoàn hảo; và nỗi bất an này sẽ sinh ra sự ác cảm hoặc ghét bỏ, do có sự tương đồng về mặt cảm giác (resemblance of affection). Nhưng khi chúng ta thấu thâm vào những mối bận tâm của người khác, mong muốn hạnh phúc cho họ và cảm nhận nỗi khổ sầu của họ, thì tình bằng hữu hoặc thiện chí (benevolence) sẽ nảy sinh, xuất phát từ khuynh hướng tương đồng về hướng đi của những cảm xúc.

[ P 3.12, Bea 20 ]

Ban đầu, khi một người bị phá sản, trong lúc nỗi bất hạnh của người này còn mới mẻ và chưa được khắc họa rõ nét, và khi phép so sánh giữa hoàn cảnh khốn khó hiện tại với sự thịnh vượng trước đây còn tác động mạnh mẽ đến chúng ta, thì người đó sẽ nhận được lòng thương hại và tình bằng hữu. Nhưng sau khi những xúc cảm này suy yếu hoặc bị thời gian xóa nhòa, người này sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị khinh miệt (contempt).

[ P 3.13, Bea 20 ]

7. Trong lòng kính trọng (esteem), có sự hòa trộn giữa sự tự ti (humility) và tình cảm yêu mến; còn trong sự khinh miệt (contempt), lại có sự hòa trộn của niềm tự hào (pride).

[ P 3.14, Bea 20 ]

Xúc cảm ái tình (amorous affection) thường được cấu thành từ sự hài lòng trước vẻ đẹp, sự ham muốn thể xác, và tình bằng hữu hoặc tình cảm yêu mến. Mối liên hệ mật thiết giữa những tình cảm này là vô cùng rõ ràng, cũng như nguồn gốc sinh thành ra nhau của chúng thông qua mối liên hệ đó. Nếu không có hiện tượng nào khác để thuyết phục chúng ta chấp nhận lý thuyết hiện tại, thì theo tôi, chỉ riêng điều này cũng đã là quá đủ.

[ P 3.3n4, Bea 18 ]

4. Tình cảm của cha mẹ dành cho con cái dường như được hình thành từ bản năng nguyên thủy. Tình cảm đối với những tương quan khác đều phụ thuộc vào những nguyên lý đã được giải thích ở đây. [5]

 

 

Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất

(May/2026

(Còn tiếp... →)

 

http://chuyendaudau.blogspot.com/

http://chuyendaudau.wordpress.com

 

 



[1] tương quan về mặt cảm xúc/cảm thức (relation of sentiments)

[2] Trong triết học đạo đức thế kỷ 18, benevolence là "lòng trắc ẩn", "tâm thiện chí" hoặc "lòng muốn làm điều tốt cho người khác" (đối ngẫu với anger - sự giận dữ/muốn trả đũa)

[3] Trong Phần III, Hume thiết lập một phân biệt then chốt trong cấu trúc học thuyết về những đam mê, mở ra một bước triển khai mới cho hệ thống của ông. Ông phân biệt giữa những đam mê “trực tiếp” (direct passions) và những đam mê “gián tiếp” (indirect passions), dựa trên mức độ gắn kết giữa cảm xúc và khuynh hướng hành động.

Các đam mê trực tiếp, như kiêu hãnh và khiêm nhường, mang tính nội tại và tương đối “tĩnh”: chúng dừng lại ở việc thiết lập một trạng thái cảm xúc liên quan đến bản ngã mà không tất yếu kéo theo một động lực hành động cụ thể. Ngược lại, những đam mê gián tiếp, tiêu biểu như tình yêu và thù hận, có cấu trúc “động” hơn, vì chúng luôn đi kèm với những khuynh hướng thực hành tương ứng — thiện chí (benevolence) trong trường hợp tình yêu và giận dữ (anger) trong trường hợp thù hận.

Do đó, những đam mê gián tiếp không chỉ biểu thị một thái độ cảm xúc đối với đối tượng, mà còn kéo theo sự định hướng hành vi, “lôi kéo” tâm trí hướng tới những hệ quả thực tiễn trong thế giới hành động.

[4] Hume bổ sung một cơ chế liên tưởng quan trọng trong lý thuyết về những đam mê, có thể gọi là sự tương đồng về khuynh hướng hay định hướng (resemblance of tendency/direction). Khác với những trường hợp trước, nơi những đam mê liên kết với nhau dựa trên sự giống nhau về cảm giác chủ quan, ở đây sự liên kết được thiết lập trên cơ sở tính đồng hướng của khuynh hướng vận động cảm xúc.

Theo đó, những đam mê vốn khác biệt về phẩm chất cảm xúc vẫn có thể liên kết với nhau nếu chúng cùng hướng tới một kiểu kết quả hành vi tương tự. Chẳng hạn, lòng thương hại (pity) và thiện chí (benevolence) tuy khác nhau về nội dung cảm xúc — một bên mang sắc thái đau xót, bên kia mang sắc thái yêu mến — nhưng chúng hội tụ ở cùng một khuynh hướng hướng tới việc cải thiện tình trạng của người khác. Chính sự đồng hướng này tạo điều kiện để lòng thương hại dễ dàng chuyển hóa thành thiện chí.

Tương tự, đố kỵ (envy) và giận dữ (anger) tuy khác nhau về nguyên nhân và sắc thái cảm xúc, nhưng lại thống nhất ở khuynh hướng hướng tới sự suy giảm hay tổn hại của đối tượng, từ đó hình thành một mối liên kết liên tưởng chặt chẽ giữa chúng.

Cơ chế này giúp Hume giải thích cách thức những đam mê có thể chuyển hóa và hỗ trợ lẫn nhau ngay cả khi chúng không tương đồng về mặt cảm giác, đồng thời làm rõ vì sao những cảm xúc như tình thương đối với người xa lạ hay sự ác cảm đối với người không trực tiếp gây hại vẫn có thể phát sinh một cách tự nhiên trong đời sống tâm lý.

[5] Ở phần kết của phân tích tâm lý học, Hume trình bày một nguyên tắc tổng hợp quan trọng: những trạng thái tâm lý phức tạp có thể được quy giản thành những “hợp chất” của nhiều thành tố cảm xúc cơ bản, được liên kết bởi những quan hệ liên tưởng ổn định.

Chẳng hạn, trong phân tích về kính trọng và khinh miệt (P 3.13), Hume cho rằng những thái độ này không phải là những cảm xúc nguyên sơ, mà là kết quả của sự kết hợp giữa những thành phần khác nhau: kính trọng phát sinh từ sự phối hợp giữa tình cảm yêu mến và cảm thức tự hạ thấp bản thân khi đứng trước đối tượng ưu việt; ngược lại, khinh miệt hình thành từ sự kết hợp giữa ác cảm và cảm thức tự tôn khi so sánh với đối tượng bị xem là thấp kém. Như vậy, cấu trúc của những thái độ xã hội được xác định bởi tương quan giữa bản ngã và đối tượng trong khung so sánh.

Tương tự, trong phân tích về ái tình (P 3.14), Hume mô tả tình yêu lứa đôi như một cấu trúc hợp thành từ nhiều dòng động lực cảm xúc: khoái cảm thẩm mỹ trước vẻ đẹp, khuynh hướng sinh học mang tính dục tính, và yếu tố tình cảm xã hội như tình bằng hữu. Mặc dù có nguồn gốc khác biệt, những thành tố này cùng hội tụ vào một đối tượng duy nhất, qua đó hòa quyện và củng cố lẫn nhau, tạo nên một trạng thái cảm xúc có cường độ cao và tính chi phối mạnh đối với tâm trí.

Qua đó, Hume cho thấy những đam mê phức hợp không phải là những thực thể đơn nhất, mà là kết quả của sự tổ chức và “hợp nhất” nhiều yếu tố cảm xúc theo những nguyên tắc liên tưởng nhất định, nhờ đó đời sống tâm lý con người có thể được phân tích như một hệ thống cấu trúc có tính thành phần và có thể giải thích được.