(A Dissertation on the Passions)
David Hume
MỘT LUẬN VĂN VỀ NHỮNG ĐAM MÊ
PHẦN III.
[ P 3.1, Bea 18 ]
1. Khi rà soát lại tất cả những nguyên nhân sản sinh ra cảm
xúc (passion) tự về hào hay về tự ti (humility), người ta sẽ dễ
dàng nhận thấy rằng: chính hoàn cảnh đó, nếu được chuyển dịch từ bản thân chúng
ta sang một người khác, sẽ biến người đó thành đối tượng của tình yêu hay lòng
thù hận, sự kính trọng hay sự khinh miệt. Đức hạnh, tài năng, vẻ đẹp, gia thế,
sự giàu có và quyền lực của người khác sẽ khơi dậy những cảm thức (sentiments)
thuận lợi dành cho họ; còn thói xấu, sự ngu muội, hình thể khiếm khuyết, nghèo
khó và sự hèn hạ của họ lại khởi động những cảm thức trái ngược. Ràng buộc hai
chiều giữa những ấn tượng và những ý niệm vẫn vận hành trên những cảm xúc yêu
và ghét này, tương tự như đối với những cảm xúc tự hào và tự ti trước đó. Bất cứ
điều gì mang lại một sự dễ chịu hay nỗi khổ sở (pleasure or pain) biệt lập,
và có tương quan hoặc kết nối với một người khác, đều biến người đó thành đối
tượng cho tình cảm (affection) hay sự ghê tởm của chúng ta.
[ P 3.2, Bea 18 ]
Do đó, hành vi gây tổn thương hay sự khinh miệt hướng về
phía chúng ta là một trong những nguồn gốc lớn nhất của lòng thù hận; còn sự
giúp đỡ hay sự kính trọng lại là nguồn gốc của tình bạn của chúng ta.
[ P 3.3, Bea 18 ]
2. Đôi khi, một tương quan với chính bản thân chúng ta lại
khơi dậy tình cảm hướng về một người nào đó. Nhưng ở đây luôn hàm ý về một
tương quan giữa những cảm thức (relation of sentiments), [1] nếu
không có nó thì tương quan kia [quan hệ với bản thân ta] sẽ chẳng có ảnh hưởng
nào. [4]
[ P 3.4, Bea 18 ]
Một người có liên hệ hay kết nối với chúng ta qua huyết
thống, qua sự tương đồng về hoàn cảnh sống, về những thăng trầm của cuộc đời, về nghề nghiệp hay quốc gia, sẽ nhanh chóng trở thành một
người bạn đồng hành dễ mến; bởi vì chúng ta dễ dàng
và tự nhiên đi vào những cảm thức và nhận thức của họ. Chẳng có gì là xa lạ hay mới mẻ đối với chúng ta cả:
Trí tưởng tượng của chúng ta, đi từ chính bản thân – những gì luôn hiện diện một cách
mật thiết với chúng ta— sẽ trôi chảy một
cách êm ái dọc theo tương quan hay kết nối đó, và
hình thành một sự đồng cảm trọn vẹn với người có liên hệ gần gũi với chính chúng ta. Người đó lập tức trở nên dễ tiếp nhận, và ngay lập tức
có được một vị thế thoải mái với chúng ta: Không có khoảng cách, không có sự dè
dặt nào được giữ lại khi người được giới thiệu được xem là kết nối mật thiết với
chúng ta như thế.
[ P 3.5, Bea 18 ]
Tương quan ở đây có ảnh hưởng tương tự như thói quen (custom)
hay sự quen biết trong việc khơi gợi tình cảm; và đều xuất phát từ những nguyên
nhân tương tự. Sự thoải mái và thỏa mãn, vốn đi kèm với sự tương tác hay giao
lưu (intercourse or commerce) của chúng ta trong cả hai trường hợp,
chính là nguồn gốc của tình bạn.
[ P 3.6, Bea 18-9 ]
3. Những cảm xúc yêu và ghét luôn được nối gót bởi, hay
đúng hơn là gắn liền với, lòng thiện chí (benevolence) [2] và
sự giận dữ. Chính sự kết hợp này là yếu tố cốt lõi phân biệt những tình cảm (affections)
này với sự tự hào và tự ti. Bởi vì tự hào và tự ti là những xúc cảm thuần túy (pure
emotions) khuấy động trong tâm hồn, không đi kèm với bất kỳ ham muốn nào,
và không ngay lập tức thúc bách chúng ta hành động. Nhưng tình yêu và lòng thù
hận thì không tự hoàn chỉnh trong chính chúng, cũng không chịu dừng lại ở xúc cảm
mà chúng tạo ra, mà chúng cuốn não thức lao đến một điều gì đó xa hơn. Tình yêu
luôn được theo đuổi bởi một niềm mong muốn hạnh phúc cho người được yêu, và một
sự ác cảm đối với nỗi khốn khổ của họ; cũng như lòng thù hận sinh ra ước muốn về
sự khốn khổ, và một sự ác cảm đối với hạnh phúc của kẻ bị ghét. Những ham muốn
đối lập này dường như ngay từ nguyên sơ và căn bản đã được gắn kết với những cảm
xúc yêu và ghét. Đó là một cấu tạo của tự nhiên mà chúng ta không thể đưa ra
thêm lời giải thích nào sâu hơn được nữa. [3]
[ P 3.7, Bea 19 ]
4. Lòng thương cảm (compassion) thường nảy sinh
ngay cả khi không có sự quý trọng hay tình bạn nào từ trước; và lòng thương cảm
là một sự băn khoăn trước nỗi đau khổ của người khác. Nó dường như bắt nguồn từ
một nhận thức sâu xa và mạnh mẽ về đau khổ của người đó; và trí tưởng tượng của
chúng ta tiến triển từng bước, từ ý niệm sống động đến cảm nhận thực sự về bất
hạnh của người khác
[ P 3.8, Bea 19 ]
Sự ác ý (malice) và đố kỵ cũng nảy sinh trong não
thức mà không cần có bất kỳ sự thù hận hay tổn thương nào từ trước; mặc dù khuynh
hướng vận hành của chúng hoàn toàn trùng khớp với khuynh hướng của sự giận dữ
và sự ác tâm (ill-will). Việc so sánh bản thân với người khác dường như
chính là nguồn gốc của sự đố kỵ và ác ý. Người khác càng bất hạnh thì chúng ta
lại càng có vẻ hạnh phúc hơn trong nhận thức của chính mình.
[ P 3.9, Bea 19 ]
5. Khuynh hướng tương đồng
giữa lòng thương hại và lòng thiện chí (benevolence), cũng như giữa sự đố
kỵ và sự giận dữ, đã tạo nên một mối liên hệ rất mật thiết giữa các cảm xúc (passions)
ấy; tuy nhiên, mối liên hệ này khác với loại đã được nhấn mạnh ở phần trước. Đó
không phải là sự tương đồng về cảm thức (sentiment), mà là sự tương đồng
về khuynh hướng hay phương hướng vận động. Dẫu vậy, tác dụng của nó vẫn như
nhau trong việc tạo lập một sự liên kết giữa các cảm xúc. Lòng thương hại luôn
luôn, hoặc hầu như không bao giờ thiếu đi, một sự trắc ẩn dịu dàng hay một tình
cảm thân thiện đi kèm; còn sự đố kỵ thì tự nhiên song hành với sự giận dữ hoặc
ác ý. Mong muốn hạnh phúc cho người khác, dù phát sinh từ bất cứ động cơ nào,
cũng là một sự chuẩn bị thuận lợi cho tình cảm yêu mến (affection); và
việc vui mừng trước bất hạnh của người khác hầu như không thể tránh khỏi sẽ dẫn
đến sự ác cảm đối với họ.
[ P 3.10, Bea 19 ]
Ngay
cả khi lợi ích (interest) là nguồn phát sinh của sự quan tâm ấy, nó vẫn
thường tạo ra những hệ quả tương tự. Những người cùng hợp tác trong thương mại
(partners in commerce) là những người bạn tự nhiên; còn những kẻ cạnh
tranh (competitors) là những kẻ thù tự nhiên. [4]
[ P 3.11, Bea 19 ]
6. Sự nghèo khổ, thân phận thấp kém và những thất vọng
thường làm phát sinh sự khinh miệt và ác cảm; nhưng khi những bất hạnh ấy đặc
biệt lớn lao, hoặc được khắc họa trước chúng ta bằng những nét hết sức đậm nét,
chúng lại khơi dậy lòng thương hại (pity), sự trắc ẩn dịu dàng và tình bằng
hữu. Làm thế nào có thể giải thích sự mâu thuẫn này?
Sự nghèo khổ và thân phận thấp kém của người khác, trong
dáng vẻ thông thường của chúng, khiến chúng ta cảm thấy một sự khó chịu (uneasiness)
thông qua một dạng đồng cảm (sympathy) không trọn vẹn; và sự khó chịu ấy,
do sự tương đồng về cảm thức (resemblance of sentiment), sẽ sinh ra ác cảm
hay sự ghét bỏ. Nhưng khi chúng ta đi sâu hơn vào những mối bận tâm của người
khác, vừa mong muốn hạnh phúc cho họ, vừa cảm nhận nỗi khốn khổ của họ, thì
tình bằng hữu hay thiện chí (good-will) sẽ nảy sinh, do sự tương đồng
trong khuynh hướng của các xu hướng tình cảm (inclinations).
[ P 3.12, Bea 20 ]
Một
người bị phá sản, ban đầu, khi ý niệm về những bất hạnh của người này còn
mới mẻ và chưa phai nhạt, đồng thời khi sự đối chiếu giữa hoàn cảnh khốn khó hiện
tại và sự thịnh vượng trước kia còn tác động mạnh mẽ lên chúng ta, sẽ nhận được
lòng thương hại và tình bằng hữu. Nhưng sau khi những ý niệm ấy bị thời gian
làm suy yếu hoặc xóa nhòa, người
này sẽ đứng trước nguy cơ bị ghét bỏ và khinh miệt.
[ P 3.13, Bea 20 ]
7. Trong lòng kính trọng (esteem), có sự hòa trộn
giữa sự tự ti (humility) và tình cảm yêu mến; còn trong sự khinh miệt (contempt),
lại có sự hòa trộn của niềm tự hào (pride).
[ P 3.14, Bea 20 ]
Xúc
cảm ái tình (amorous passion) thường được cấu thành từ sự hài lòng trước
vẻ đẹp, một ham muốn thể xác, và tình bằng hữu hoặc
tình cảm yêu mến. Mối liên hệ chặt chẽ giữa những tình cảm này là hết sức rõ
ràng, cũng như sự phát sinh lẫn nhau của chúng thông qua chính mối liên hệ ấy. Nếu
không có hiện tượng nào khác để làm chúng ta hòa giải với lý thuyết hiện tại,
thì riêng điều này, theo tôi, cũng đã là đủ. [5]
[ P 3.3n4, Bea 18 ]
4. Tình cảm của cha mẹ đối với
con cái dường như được đặt nền trên một bản năng nguyên thủy. Tình cảm đối với
các quan hệ khác thì phụ thuộc vào những nguyên lý đã được giải thích ở đây. [6]
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất
(May/2026
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] tương quan về mặt cảm xúc/cảm thức
(relation of sentiments)
[2] Trong triết học
đạo đức thế kỷ 18, benevolence là "lòng trắc ẩn", "tâm
thiện chí" hoặc "lòng muốn làm điều tốt cho người khác" (đối ngẫu
với anger - sự giận dữ/muốn trả đũa)
[3] Trong Phần III,
Hume thiết lập một phân biệt then chốt trong cấu trúc học thuyết về những đam
mê, mở ra một bước triển khai mới cho hệ thống của ông. Ông phân biệt giữa những
đam mê “trực tiếp” (direct passions) và những đam mê “gián tiếp” (indirect
passions), dựa trên mức độ gắn kết giữa cảm xúc và khuynh hướng hành động.
Các
đam mê trực tiếp, như kiêu hãnh và khiêm nhường, mang tính nội tại và tương đối
“tĩnh”: chúng dừng lại ở việc thiết lập một trạng thái cảm xúc liên quan đến bản
ngã mà không tất yếu kéo theo một động lực hành động cụ thể. Ngược lại, những
đam mê gián tiếp, tiêu biểu như tình yêu và thù hận, có cấu trúc “động” hơn, vì
chúng luôn đi kèm với những khuynh hướng thực hành tương ứng — thiện chí (benevolence)
trong trường hợp tình yêu và giận dữ (anger) trong trường hợp thù hận.
Do
đó, những đam mê gián tiếp không chỉ biểu thị một thái độ cảm xúc đối với đối
tượng, mà còn kéo theo sự định hướng hành vi, “lôi kéo” não thức hướng tới những
hệ quả thực tiễn trong thế giới hành động.
[4] Hume bổ sung một cơ chế liên tưởng quan trọng trong lý
thuyết về những đam mê, có thể gọi là sự tương đồng về khuynh hướng hay định hướng
(resemblance of tendency/direction). Khác với những trường hợp trước,
nơi những đam mê liên kết với nhau dựa trên sự giống nhau về cảm giác chủ quan,
ở đây sự liên kết được thiết lập trên cơ sở tính đồng hướng của khuynh hướng vận
động cảm xúc.
Theo đó, những đam mê vốn khác biệt về phẩm chất cảm xúc
vẫn có thể liên kết với nhau nếu chúng cùng hướng tới một kiểu kết quả hành vi
tương tự. Chẳng hạn, lòng thương hại (pity) và thiện chí (benevolence)
tuy khác nhau về nội dung cảm xúc — một bên mang sắc thái đau xót, bên kia mang
sắc thái yêu mến — nhưng chúng hội tụ ở cùng một khuynh hướng hướng tới việc cải
thiện tình trạng của người khác. Chính sự đồng hướng này tạo điều kiện để lòng
thương hại dễ dàng chuyển hóa thành thiện chí.
Tương tự, đố kỵ (envy) và giận dữ (anger)
tuy khác nhau về nguyên nhân và sắc thái cảm xúc, nhưng lại thống nhất ở khuynh
hướng hướng tới sự suy giảm hay tổn hại của đối tượng, từ đó hình thành một mối
liên kết liên tưởng chặt chẽ giữa chúng.
Cơ chế này giúp Hume giải thích cách thức những đam mê có
thể chuyển hóa và hỗ trợ lẫn nhau ngay cả khi chúng không tương đồng về mặt cảm
giác, đồng thời làm rõ vì sao những cảm xúc như tình thương đối với người xa lạ
hay sự ác cảm đối với người không trực tiếp gây hại vẫn có thể phát sinh một
cách tự nhiên trong đời sống tâm lý.
[5] Ở đoạn này, Hume
đang
thực hiện một bước lập luận quen thuộc trong cách ông hiểu não thức: ông tách một cảm xúc tưởng như đơn giản là “ái tình”
thành một cấu trúc gồm nhiều phần nhỏ hơn, rồi giải thích cách các phần này
liên kết và tạo ra nhau. Theo Hume, “ái tình” không phải một cảm xúc duy nhất
hay một trạng thái đơn giản, mà là sự kết hợp của ba yếu tố: (i) cảm giác hài
lòng khi thấy cái đẹp, tức sự thích thú khi nhìn một người có dáng vẻ đẹp dễ
gây thích thú; (ii) ham muốn của thân xác, tức nhu cầu mang tính bản năng; và
(iii) tình cảm thân mật hay thiện cảm, tức xu hướng gắn bó với người khác. Ba yếu
tố này không đứng riêng rẽ, mà thường đi cùng nhau trong đời sống thực và có thể
kích hoạt lẫn nhau.
Điều quan trọng là mối liên hệ giữa chúng không chỉ là việc
xảy ra cùng lúc, mà là một quá trình tác động qua lại: việc thấy cái đẹp có thể
làm nảy sinh ham muốn thân xác; ham muốn này lại dễ dẫn đến sự gắn bó tình cảm; và khi
đã có tình cảm gắn bó thì cách ta nhìn cái đẹp cũng trở nên mạnh hơn. Vì vậy,
“ái tình” không vận hành như một chuỗi suy luận, mà như một vòng liên kết tự
nhiên giữa các trạng thái tâm lý, trong đó mỗi phần có thể nuôi và làm mạnh các
phần còn lại.Từ đó, Hume đưa ra một nhận xét về cách xây dựng lý thuyết: nếu
không có thêm hiện tượng nào khác để bổ sung hay phản bác, thì chỉ riêng trường
hợp này cũng đã đủ để ủng hộ cách hiểu của ông. “Đủ” ở đây không có nghĩa là chứng
minh tuyệt đối, mà là đủ để thấy rằng cách ông mô tả não
thức là hợp lý: các cảm xúc không tồn
tại riêng lẻ, mà luôn gắn với nhau và chuyển từ cái này sang cái khác qua các
liên hệ tự nhiên trong trải nghiệm con người.
[6] Ở cuối chương
III của phần phân tích tâm lý, Hume đưa ra một nguyên tắc chung: những trạng
thái tâm lý phức tạp không phải là những khối đơn lẻ, mà có thể được hiểu như
những cấu trúc được tạo từ nhiều phần cảm xúc đơn giản hơn, gắn với nhau bằng
những mối liên hệ quen thuộc trong não thức. Thay vì xem mỗi cảm xúc là một cái gì đó tách biệt,
Hume nhìn chúng như những tổ hợp có thể tách ra để thấy cách chúng hình thành
và vận hành. Ví dụ, khi bàn về kính trọng và khinh miệt (P 3.13), Hume cho rằng
đây không phải là những cảm xúc ban đầu. Kính trọng hình thành từ sự kết hợp giữa
thiện cảm và ý niệm về sự vượt trội của người khác; còn khinh miệt thì hình
thành từ ác cảm đi cùng với ý niệm về sự thấp kém. Như vậy,
những cảm xúc xã hội được tạo nên từ
cách ta so sánh mình với người khác, và thay đổi theo vị trí tương đối giữa hai
bên. Tương tự, trong phần nói về ái tình (P 3.14), Hume xem tình yêu đôi lứa
như một cấu trúc gồm nhiều phần: cảm giác thích thú khi thấy cái đẹp, ham muốn
thân thể, và tình cảm gắn bó như tình bạn. Dù có nguồn gốc khác nhau,
những phần này cùng hướng về một đối tượng,
rồi gắn lại với nhau và làm mạnh lẫn nhau, tạo thành một cảm xúc có sức mạnh lớn
trong não thức. Qua
đó, Hume cho thấy những cảm xúc phức hợp không phải là những thứ đơn nhất, mà là
kết quả của việc nhiều cảm xúc nối với nhau theo những cách quen thuộc trong đời
sống tinh thần. Nhờ vậy, đời sống tâm lý con người có thể được hiểu như một hệ
thống có cấu trúc, trong đó những phần có thể được tách ra để phân tích và giải thích. Vì vậy,
khi Hume nói những cảm xúc đối với những quan hệ khác “phụ thuộc vào những
nguyên lý đã được giải thích ở đây”, ông muốn nói rằng chúng không sinh ra trực
tiếp từ bản năng gốc như tình cảm cha mẹ – con cái, mà được hình thành và thay
đổi thông qua những cơ chế tâm lý đã nêu: sự liên tưởng giữa
những ý nghĩ, sự lan truyền của cảm
xúc, và mức độ gần gũi giữa con người trong từng mối quan hệ cụ thể.
Từ toàn bộ đoạn phân tích này, có thể rút ra một hệ thống
gồm năm định đề chính về passions trong Hume. Trước hết,
những cảm xúc không được xem như những
trạng thái đơn giản và tách biệt, mà là những cấu trúc phức hợp được tạo nên từ
nhiều yếu tố cảm xúc cơ bản hơn, có thể kết hợp, phân tách và tái tổ chức tùy
theo hoàn cảnh vận hành của não thức. Thứ hai, đời sống cảm xúc vận hành theo những quy luật
liên tưởng ổn định: sự gần gũi, sự giống nhau và thói quen khiến
những cảm xúc dễ dàng kéo theo hoặc
chuyển hóa lẫn nhau, tạo thành một dòng lan truyền liên tục trong não
thức.
Thứ ba, con người có khả năng đồng cảm, tức là có thể đi
vào trạng thái cảm xúc của người khác thông qua trí tưởng tượng; khi đó, cảm
xúc của người khác không còn là cái hoàn toàn bên ngoài, mà được tái hiện như một
phần của đời sống nội tâm và ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ của ta. Thứ tư,
những cảm xúc không cố định theo bản
thân sự vật, mà phụ thuộc vào cách sự vật được đặt trong quan hệ với ta: cùng một
đối tượng có thể sinh ra yêu, ghét, thương hay khinh tùy theo mức độ gần gũi và
cách ta so sánh mình với nó. Cuối cùng, những passions không
dừng lại ở trạng thái nội tâm thuần túy, mà luôn mang theo xu hướng hướng ra
hành động, trong đó yêu thường đi kèm thiện chí và ghét đi kèm ác ý, khiến đời
sống cảm xúc trở thành một lực vận động trong quan hệ giữa con người với nhau.
Như vậy, toàn bộ bức tranh của Hume cho thấy đời sống cảm
xúc không phải tập hợp những trạng thái rời rạc, mà là một hệ thống động được cấu trúc
bởi liên tưởng, đồng cảm và những quan hệ xã hội, trong đó cảm xúc luôn biến đổi theo vị
trí và liên hệ giữa con người trong từng hoàn cảnh cụ thể.
