Một Điều Tra Về Những Khả Năng Nhận Thức
Của Con Người
(An Enquiry concerning Human Understanding)
David Hume
Ghi Chú Của Người Biên Tập
Những gì hiện được biết như Enquiry đầu
tiên của Hume đã được Andrew Millar, một nhà xuất bản sách nổi tiếng ở phố
The Strand, London, xuất bản lần đầu tiên, vào năm 1748, dưới nhan đề Philosophical
Essays Concerning Human Understanding. / Những Luận Văn Triết Học Về Khả
năng nhận thức của con người. Nó được mô tả trong My Own Life / Đời Tôi
như là một bản viết lại của “phần đầu tiên” của A Treatise of Human Nature /
Một Chuyên Luận Về Bản Chất Con Người (1739-40), dù nó không giới hạn ở
những đề tài từ Treatise Quyển 1: Tiết 8 dài “ Of Liberty and
Necessity / Về tự do và sự tất yếu” viết lại Treatise 2. 3. 1-2 (và
kết hợp T 1. 3. 12. 5 thành E 8. 13), trong khi Tiết 11 và 12, Miracles /
về Phép lạ và Design Argument / Luận chứng thiết kế, trước không có.
Có lẽ tốt nhất nên coi nó như một bản trình bày cốt lõi – và một số ứng dụng
nổi bật hơn – của nhận thức học về quy nạp và siêu hình học về nhân quả của
Hume: trái tim của triết học lý thuyết của ông. Vậy nên, nó trình bày chi tiết
những gì vốn phần Tóm tắt đã mô tả là “Luận điểm chính” của Treatise,
đồng thời bổ sung một trọng tâm rõ ràng vào những đề tài tôn giáo (những nội
dung vốn Hume đã xóa bỏ khỏi Treatise như lý do thận trọng). Dù ngắn hơn
nhiều so với Treatise, và bỏ qua hầu hết những chi tiết về tâm lý học
liên tưởng (thí dụ như những thảo luận về tin tưởng, xác suất và thế giới bên
ngoài), Enquiry mở rộng những thảo luận triết học trung tâm về suy
luận quy nạp (Tiết 4), ý chí tự do (Tiết 8) và thuyết hoài nghi
(Tiết 12), đồng thời trau chuốt đáng kể cách giải quyết tương quan nhân quả
(Tiết 7). Do đó, đây là nguồn không thể thiếu cho nhận thức học và siêu hình
học của Hume, dù hầu hết những học giả có khuynh hướng bỏ qua yêu cầu của chính
Hume – được nêu trong “Thông báo” năm 1775 – rằng Enquiry nên
được coi (cùng với những tác phẩm khác trong bản in cuối cùng của Essays và
Treatise Tập 2) như phát biểu chính thức, gần nhất với “những tình cảm
và nguyên lý triết học” trưởng thành của ông, do đó thay thế cho Treatise.
Một bản in thứ hai của Philosophical Essays
xuất hiện vào năm 1750, và được in lại vào những năm 1751 và 1753, lần sau dưới
dạng tập II của bộ bốn tập Essays and Treatises on Several Subjects của
Hume. Cách sắp xếp này được giữ nguyên trong lần in lại thứ ba năm 1756, khi đó
tập II là tập duy nhất trong bốn tập được in lại. Bản in tiếp theo của Essays
and Treatises, vào năm 1758, đã gộp những tác phẩm thành một tập duy nhất,
và tại đây Hume đã vĩnh viễn đổi tên cuốn Philosophical Essays thành An
Enquiry Concerning Human Understanding, do đó công nhận tính hệ thống của
nó cùng với Enquiry Concerning the Principles of Morals. Trong những bản
in bốn-tập Essays and Treatises năm 1760 và 1770, Enquiry xuất hiện
trong tập III, tiếp theo là A Dissertation on the Passions. Trong những
bản in hai-tập vào năm 1764, 1767, 1768, 1772 và 1777, nó xuất hiện ở đầu tập
II, theo sau lần lượt là A Dissertation on the Passions / Một Luận văn về
Đam mê, An Enquiry Concerning the Principles of Morals / Một Điều
Tra Về Những Nguyên Lý của Đạo Đức, và The Natural History of Religion
/Lịch sử Tự nhiên của Tôn giáo.
Chỉ trong ba trường hợp, bản sao ở đây có
những thay đổi đáng kể, trong đó những thay đổi về kiểu chữ rõ ràng là cần
thiết và có thể được xác định bằng cách tham khảo những bản in khác: những thay
đổi này gồm việc thêm “[là]” trong 3. 3 n. 6, “[và]” trong chú thích cuối trang
[B] và thay “lý luận” bằng “những lý luận” ở dòng đầu tiên của chú thích cuối
trang [H].
Tất cả những chú thích đều đã được đánh số,
như với tất cả những bản trên trang web này. Điều này dẫn đến một sự phức tạp
nhỏ: chú thích số 5 của Beauchamp từ phiên bản năm 1772 không có trong văn bản
năm 1777 được theo ở đây, nhưng để dễ tham khảo chéo, tôi đã đánh số những chú
thích như Beauchamp đã làm. Do đó, chú thích số 5 chỉ xuất hiện trong tab những
Biến thể về Văn bản ở phần 3.
Peter Millican
Giới Thiệu Tổng quát Của Người Dịch bản
tiếng Việt
An Enquiry Concerning Human Understanding
(1748) của David Hume là một trong những cột mốc vĩ
đại của triết học. Nó đặt ra những câu hỏi nền tảng về phương cách chúng ta
biết những gì chúng ta biết, tại sao chúng ta tin những gì chúng ta tin, và lý
trí có thể – và không thể – chứng minh điều gì. Viết trong thời kỳ Khai sáng,
đây là một bản viết lại súc tích và dễ hiểu hơn của tác phẩm trước đó, phức tạp
hơn của Hume, A Treatise of Human Nature (1739–40).
Thay vì suy diễn về thực tại tối hậu, Hume
hướng sự chú ý vào não thức con người: Chúng ta hình thành những ý niệm như thế
nào? Những gì làm nảy sinh cảm nhận của chúng ta về nhân và quả?Tại sao chúng
ta tin tưởng vào khoa học, hay tin vào những “phép lạ” trong tôn giáo? Những
trả lời của ông cho đến nay vẫn thúc dục suy tưởng, thách thức những giả định
đã hiện hữu từ lâu, ngay cả ngày nay cũng như trong thời ông sống.
Giới thiệu Tổng quát này cố gắng diễn
giải những ý niệm chính trong Enquiry – từ tương quan nhân quả và suy
luận quy nạp đến những phê bình nổi tiếng, qua ngôn ngữ rất dung dị và nhã đạm
của Hume, về phép lạ và luận chứng thiết kế – Nó cũng đưa ra lý do những
ý niệm này quan trọng trong thời Hume, và tại sao chúng vẫn còn quan trọng
trong thời nay.
1.
Thế Giới Của Hume Và Phương pháp Nghiên Cứu
Giải Quyết Của Ông
David Hume sống và viết trong bầu không khí
trí thức sôi động của thời kỳ Khai sáng châu Âu thế kỷ 18 – thời kỳ tôn vinh lý
trí, khoa học và sự tiến bộ của loài người. Tuy nhiên, bất chấp sự lạc quan của
thời đại, những câu hỏi triết học cơ bản vẫn chưa được giải đáp: Tri thức của
con người đến từ đâu? Chúng ta có thể tin tưởng vào lý trí, hay phải bắt đầu từ
kinh nghiệm? Và cuối cùng, nền tảng thực sự của những giá trị đạo đức của chúng
ta là gì?
Hume đưa ra những trả lời triệt để. Ông là một
người trung thành với thuyết duy nghiệm, biện luận rằng tất cả những kiến thức
đều đến từ kinh nghiệm. Dựa trên những công trình trước đó của Locke và
Berkeley, Hume đã thúc đẩy thuyết duy nghiệm đến những kết luận táo bạo nhất.
Chống lại những người theo thuyết duy lý như Descartes – những người tìm kiếm
sự chắc chắn qua lý trí thuần túy và những ý niệm bẩm sinh – Hume biện luận
rằng những gì chúng ta biết đến từ những gì chúng ta quan sát và phương cách não
thức chúng ta hình thành thói quen qua những kinh nghiệm lập đi lập lại. Thí
dụ, những gì chúng ta gọi là “nhân quả” không phải là những gì chúng ta nhận
thức được trong thế giới, nhưng là một kỳ vọng tâm lý được xây dựng thành thói
quen.
Nhưng Hume không dừng lại ở những vấn đề tri
thức. Ông đã hướng cái nhìn cẩn trọng của ông sang đạo đức học. Những phán đoán
đạo đức của chúng ta đến từ đâu? Ông nói, không phải từ những mệnh lệnh thần
linh hay lý trí lạnh lùng, nhưng từ cảm xúc của con người. Đúng và sai, thiện
và ác, với Hume, không được tìm ra như tìm ra những sự thật toán học – chúng
được cảm nhận. Sự ca ngợi và chỉ trích của chúng ta xuất phát từ những tình cảm
như sự đồng cảm và sự chấp thuận, không phải từ những nguyên lý trừu tượng. Lý
trí giúp chúng ta tìm thấy sự thật; chỉ có tình cảm mới cho chúng ta biết sự
vật việc gì là đáng khen hay đáng chê, lên án hay ca ngợi.
Triết học của Hume dựa trên ba trụ cột
chính:
(a) Một phê bình gay gắt về sự trì trệ của
triết học truyền thống. Ông nhận thấy nhiều tranh luận triết học thời ông
sa lầy trong những biện luận bất tận dựa trên những giả định chưa được kiểm
chứng và những cách thức biện luận mơ hồ hay mang những nội dung tối tăm đến
khó hiểu. Những điều tra “siêu hình” này – về bản chất của sự hiện hữu, về Gót,
hay hồn người – thường thiếu nền tảng thực nghiệm vững chắc, thay vào đó thường
dựa nhiều trên nghệ thuật hùng biện để thuyết phục hơn là trên những bằng chứng
xác thực. Nhưng Hume không lui về lập trường hoài nghi hay tuyệt vọng. Thay vào
đó, ông tin rằng sự hiểu biết đích thực đòi hỏi phương pháp biện luận rõ ràng,
với lôgích chặt chẽ và thái độ khiêm tốn trí thức. Nếu sự thật có thể được tìm
thấy, sẽ trong tìm kiếm duy nghiệm trung thực, không trong xây dựng qui mô một
hệ thống lý luận trừu tượng
(b) Vị trí trung tâm không thể thiếu của
bản chất con người. Hume biện luận rằng tất cả những kiến thức đều tùy
thuộc vào việc hiểu bản chất con người – khả năng tinh thần, thói quen và kinh
nghiệm sống của chúng ta. Tất cả những khoa học, hệ thống đạo đức hay tôn giáo
đều dựa trên phương cách con người suy nghĩ và cảm nhận. Bằng cách nghiên cứu
trực tiếp bản chất con người, ông kêu gọi một “khoa học mới về con người”, dựa
trên kinh nghiệm, thói quen tinh thần và cảm xúc – một điều tra có phương pháp
về hoạt động của não thức. Phương pháp nghiên cứu giải quyết này đã đoán trước
sự trỗi dậy của tâm lý học, khoa học nhân văn và khoa học xã hội, tập trung vào
phương cách con người thực sự hành xử và hình thành tin tưởng.
(c) Ứng dụng phương pháp thực nghiệm vào
triết học. Lấy hứng khởi từ phương pháp của Newton và những thành công của
khoa học tự nhiên, Hume bác bỏ những suy diễn và giả định vô căn cứ. Không
giống như những triết gia trước đó, những người theo đuổi những vấn đề siêu
hình thuần túy trừu tượng, không thể kiểm chứng, Hume đặt nền tảng nghiên cứu
của ông vào những kinh nghiệm có thể quan sát được, những khuôn mẫu thực tế của
tư tưởng và hành động con người. Mặc dù “những đam mê đạo đức” (cảm xúc, tình
cảm, ham muốn và động lực) không thể đo lường được trong phòng thí nghiệm,
nhưng chúng có thể được nghiên cứu kỹ lưỡng, thận trọng qua việc quan sát tỉ mỉ
đời sống hàng ngày.
Hume chấp nhận rằng một số sự thật tối hậu có
thể mãi mãi nằm ngoài lý trí của con người – ít nhất là hiện tại – nhưng ông
không coi đó là một thất bại. Thay vào đó, ông nhìn nhận những giới hạn này với
bằng lòng và thản nhiên, ngay cả còn coi như giúp chúng ta thoát khỏi một gánh
nặng của những kỳ vọng đã thường đặt trên khả năng hiểu biết của chúng ta về
tất cả những sự vật việc.
Bằng chuyển hướng triết học sang những nền
tảng tâm lý và nhận thức học của tin tưởng, Hume đã góp phần khai sinh ngành
nghiên cứu thời nay về bản chất con người. Viễn kiến của ông đã tháo gỡ những
cấu trúc rỗng cạn của siêu hình học quá khứ, đặt lại nghiên cứu bản chất con
người như nền tảng của tất cả kiến thức – vì tất cả những khoa học và hệ thống
đều tùy thuộc vào cách thức hoạt động của những khả năng nhận thức của con
người – và xây dựng một khoa học mới, dựa trên kinh nghiệm thực nghiệm về não thức
– một khoa học vừa vững chắc về phương pháp vừa liên quan sâu xa với đời sống
con người.
2.
Nguyên Lý Sao
Chép: Mọi Ý Niệm Đều Bắt Nguồn Từ Ấn Tượng
Hume mở đầu Enquiry Concerning Human Understanding bằng một luận đề tưởng chừng đơn giản nhưng có
ý nghĩa nền tảng đối với toàn bộ triết học của ông: mọi ý niệm đều bắt nguồn từ
những ấn tượng.
Ông phân biệt hai
loại tri giác cơ bản của tâm trí:
(a) Ấn tượng (impressions)
là những tri giác sống động và mạnh mẽ mà chúng ta trực tiếp kinh nghiệm qua
cảm giác, cảm xúc và đam mê: nhìn thấy màu sắc, nghe âm thanh, cảm thấy nóng
lạnh, vui mừng hay đau đớn.
(b) Ý niệm (ideas)
là những hình ảnh hay bản sao mờ nhạt hơn của những ấn tượng khi chúng xuất
hiện trong suy nghĩ, trí nhớ hoặc tưởng tượng.
Sự khác biệt giữa
ấn tượng và ý niệm không phải là sự khác biệt về bản chất mà chủ yếu là sự khác
biệt về mức độ sinh động. Khi trực tiếp nhìn thấy một vật, tri giác của chúng
ta mạnh mẽ và rõ nét; khi nhớ lại hay suy nghĩ về vật ấy, tri giác trở nên yếu
hơn. Ý niệm chính là sự tái hiện mờ nhạt của những gì trước đó đã được kinh
nghiệm dưới hình thức ấn tượng.
Từ đây Hume đưa
ra điều mà những nhà nghiên cứu ngày nay thường gọi là Nguyên lý Sao chép (Copy
Principle): mọi ý niệm đều là bản sao của một hay nhiều ấn tượng có trước.
Như ông viết:
“Tất cả những ý
niệm hay nhận thức yếu ớt của chúng ta đều là bản sao của những ấn tượng hay
những nhận thức sống động hơn.” (Enquiry, Tiết II)
Nguyên lý này
không có nghĩa rằng tâm trí hoàn toàn thụ động. Hume thừa nhận rằng con người
sở hữu một năng lực tưởng tượng rất linh hoạt. Tâm trí có thể kết hợp, phân
tách, chuyển vị, phóng đại hoặc thu nhỏ những ý niệm đã có. Tuy nhiên, mọi hoạt
động ấy chỉ diễn ra trên chất liệu mà kinh nghiệm đã cung cấp. Tưởng tượng có
thể sáng tạo về hình thức, nhưng không thể sáng tạo ra vật liệu hoàn toàn mới.
Chúng ta có thể
hình dung một “ngọn núi vàng” bởi vì trước đó đã từng có kinh nghiệm về núi và
về vàng. Tương tự, chúng ta có thể tưởng tượng một con ngựa có cánh hay một
thành phố bằng pha lê, nhưng mọi yếu tố cấu thành những hình ảnh ấy cuối cùng
đều bắt nguồn từ những kinh nghiệm đã có. Ngay cả những sản phẩm kỳ lạ nhất của
trí tưởng tượng cũng chỉ là những tổ hợp mới của những yếu tố mà kinh nghiệm đã
cung cấp.
Để minh họa cho
nguyên lý này, Hume đưa ra trường hợp người mù bẩm sinh và người điếc bẩm sinh.
Người mù không có ý niệm về màu sắc; người điếc không có ý niệm về âm thanh. Lý
do rất đơn giản: họ chưa từng có những ấn tượng tương ứng. Nếu thiếu kinh nghiệm
ban đầu, ý niệm cũng không thể xuất hiện. Mối liên hệ giữa ấn tượng và ý niệm
vì thế không phải là ngẫu nhiên mà là quan hệ phụ thuộc nền tảng.
Hume còn mời
chúng ta thực hiện một thử nghiệm đơn giản. Hãy cố gắng tưởng tượng một màu sắc
hoàn toàn mới, khác với mọi màu sắc từng được nhìn thấy. Chúng ta nhanh chóng
nhận ra rằng điều mình thực sự làm chỉ là pha trộn, biến đổi hoặc điều chỉnh
những màu sắc đã kinh nghiệm trước đó. Điều này cho thấy rằng ngay cả những
hoạt động tưởng tượng có vẻ tự do nhất cũng vẫn bị giới hạn bởi những gì kinh
nghiệm đã cung cấp.
Tuy nhiên, Hume
cũng thừa nhận một ngoại lệ nổi tiếng đối với nguyên lý của mình. Ông yêu cầu
chúng ta tưởng tượng một người đã nhìn thấy toàn bộ những sắc độ của màu xanh
ngoại trừ một sắc độ nằm giữa chúng. Trong trường hợp ấy, người đó dường như có
thể tự hình thành ý niệm về sắc độ còn thiếu mặc dù chưa từng trực tiếp kinh
nghiệm nó. Hume xem đây là một trường hợp hiếm hoi và đặc biệt, không đủ để phủ
nhận nguyên lý tổng quát rằng ý niệm thông thường đều phát sinh từ ấn tượng.
Dẫu vậy, ngoại lệ này cho thấy ông không áp đặt học thuyết của mình một cách
giáo điều, mà sẵn sàng thừa nhận những hiện tượng có vẻ không hoàn toàn phù hợp
với quy tắc chung.
Ý nghĩa của
Nguyên lý Sao chép vượt xa một nhận xét tâm lý học đơn thuần. Đối với Hume, đây
còn là một phương pháp phê phán triết học. Mỗi khi gặp một khái niệm được dùng
trong tranh luận, ông đặt câu hỏi: “Ý niệm này bắt nguồn từ ấn tượng nào?”
Nếu có thể chỉ ra
một ấn tượng tương ứng, khái niệm ấy có ít nhất một nền tảng kinh nghiệm. Nhưng
nếu không thể tìm thấy bất kỳ ấn tượng nào làm nguồn gốc cho nó, thì chúng ta
có lý do để nghi ngờ rằng mình đang dùng những từ ngữ không có nội dung thực
sự. Chính bằng tiêu chuẩn này mà Hume tiến hành khảo sát nhiều khái niệm siêu
hình học truyền thống như bản thể, thực thể, năng lực, yếu tính hay những suy
đoán về vô hạn. Vì vậy, Nguyên lý Sao chép không chỉ giải thích cách tâm trí
hình thành ý niệm mà còn trở thành một phép thử đối với ý nghĩa của những khái
niệm. Nó buộc triết học phải quay trở lại với kinh nghiệm và từ bỏ những suy
đoán không thể truy nguyên về bất kỳ dữ liệu nào của nhận thức.
Ở điểm này có thể
nhận thấy một sự tương đồng nhất định với nhận thức học đạo Phật. Trong nhiều
truyền thống Phật học, đặc biệt là những hệ thống nhận thức luận của Dignāga và
Dharmakīrti, nhận thức trực tiếp (pratyakṣa – hiện lượng) được xem là
nền tảng của mọi tri thức xác thực. Một khẳng định chỉ thực sự có giá trị khi
cuối cùng có thể quy chiếu về kinh nghiệm hay chứng nghiệm nào đó. Những suy
đoán siêu hình không thể được xác nhận trong kinh nghiệm thường bị xem là thiếu
giá trị nhận thức hoặc không phục vụ mục đích giải thoát.
Tinh thần này
phần nào gợi nhớ đến phương pháp của Hume. Mỗi khi gặp một khái niệm triết học,
ông đều truy tìm kinh nghiệm đã làm phát sinh khái niệm ấy; nếu không thể chỉ
ra một ấn tượng tương ứng, khái niệm đó trở nên đáng ngờ. Tương tự, trong nhiều
kinh điển đạo Phật, Đức Phật đình chỉ phán đoán đối với một số vấn đề siêu hình
(avyākata – vô ký), chẳng hạn như thế giới là hữu hạn hay vô hạn, vĩnh cửu hay
không vĩnh cửu, hoặc trạng thái của Như Lai sau khi chết. Những vấn đề ấy không
bị bác bỏ vì sai, mà vì chúng không dẫn đến sự thấy biết trực tiếp về thực tại
và không góp phần vào việc chấm dứt khổ đau. Trong cả hai trường hợp, giá trị
của một khẳng định không nằm ở mức độ trừu tượng hay tinh vi của nó, mà ở khả
năng được nối kết với kinh nghiệm.
Tuy nhiên, sự
tương đồng này không nên bị đẩy quá xa. Hume theo đuổi một dự án nhận thức luận
nhằm xác định nguồn gốc và giới hạn của khả năng hiểu biết con người, đồng thời
phê phán những tham vọng siêu hình học của triết học Tây phương. Đạo Phật, trái
lại, hướng đến một mục đích thực tiễn và giải thoát: chuyển hóa nhận thức để
vượt qua vô minh và đau khổ. Hume dùng kinh nghiệm như tiêu chuẩn để đánh giá ý
nghĩa và tính hợp lệ của những khái niệm; đạo Phật dùng kinh nghiệm trực tiếp
như con đường dẫn đến giác ngộ. Dẫu khác nhau về mục tiêu, cả hai đều chia sẻ
một sự dè dặt sâu xa đối với những khẳng định vượt quá những gì kinh nghiệm có
thể biện minh.
Nguyên lý Sao
chép vì thế trở thành
viên đá tảng của toàn bộ dự án triết học Hume. Một khi mọi ý niệm đều phải được
truy nguyên về kinh nghiệm, thì ngay cả những khái niệm tưởng như hiển nhiên
nhất của chúng ta về thế giới cũng phải chịu sự khảo sát tương tự. Và chính khi
áp dụng nguyên lý này vào ý niệm về nguyên nhân và hậu quả, Hume sẽ đi tới một
trong những kết luận nổi tiếng và gây tranh luận nhất trong lịch sử triết học
hiện đại: điều mà chúng ta gọi là “mối liên hệ nhân quả” có thể không phải là
một đặc tính được tri giác trong sự vật, mà là một thói quen do tâm trí hình
thành từ kinh nghiệm lặp đi lặp lại. Cũng như Đức Phật
nhắc nhở về việc bám víu vào những quan điểm suy diễn xa rời thực tại, Hume
loại bỏ lớp vỏ siêu hình tô điểm của triết học để chỉ phơi bày những gì kinh
nghiệm hỗ trợ.
Nếu tất cả những ý niệm đều phải nảy sinh
từ ấn tượng, thì ngay cả những giả định cơ bản nhất của chúng ta về thế giới –
bao gồm cả Nguyên nhân và Hậu quả – cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
3.
Nhân Và Quả:
Chúng Ta Thực Sự Nhìn Thấy Gì?
Phân tích của
Hume về quan hệ nhân quả là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất của
triết học hiện đại. Từ thời Aristotle cho đến những nhà siêu hình học thế kỷ XVII, hầu như mọi
người đều mặc nhiên giả định rằng giữa nguyên nhân và hậu quả tồn tại một mối
liên hệ tất yếu nào đó: nguyên nhân mang trong mình một năng lực hay sức mạnh
khiến hậu quả phải xuất hiện. Hume đặt toàn bộ giả định ấy vào vòng chất vấn.
Ông bắt đầu bằng
câu hỏi đơn giản: khi nói rằng một sự kiện là nguyên nhân của một sự kiện khác,
chúng ta thực sự quan sát được điều gì?
Theo Hume, kinh
nghiệm chỉ cho chúng ta ba điều:
(a) Một sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác.
(b) Hai sự kiện gần nhau trong thời gian và không gian.
(c) Kiểu kết hợp ấy được lặp lại nhiều lần trong kinh nghiệm.
Ví dụ, chúng ta
thấy lửa làm nóng kim loại, thấy mặt trời mọc mỗi buổi sáng, hay thấy một quả
bóng bi-a chuyển động va vào một quả bóng khác rồi quả bóng thứ hai bắt đầu
lăn. Trong mọi trường hợp, điều chúng ta trực tiếp quan sát được chỉ là một sự
kiện theo sau một sự kiện khác trong một trình tự đều đặn.
Điều đáng chú ý
là chúng ta không bao giờ tri giác được cái mà những triết gia truyền thống gọi
là liên hệ tất yếu (necessary connection). Chúng ta không nhìn thấy một
sức mạnh vô hình nào truyền từ nguyên nhân sang hậu quả; cũng không quan sát
được một năng lực nội tại buộc hậu quả phải xuất hiện. Tất cả những gì hiện
diện trước giác quan chỉ là sự tiếp nối của những sự kiện.
Như Hume viết:
“Khi chúng ta
nhìn vào những sự vật bên ngoài và xem xét hoạt động của những nguyên nhân, chúng ta không bao giờ có thể
phát hiện bất kỳ sức mạnh hay liên hệ tất yếu nào nối kết nguyên nhân với hậu
quả.” (Enquiry, Tiết VII)
Ví dụ nổi tiếng
nhất là trường hợp hai quả bóng bi-a. Khi quả bóng thứ nhất va vào quả bóng thứ
hai, chúng ta thấy chuyển động của quả bóng thứ nhất chấm dứt và chuyển động
của quả bóng thứ hai bắt đầu. Nhưng nếu quan sát thật kỹ, chúng ta chỉ thấy hai
sự kiện nối tiếp nhau. Không có giác quan nào cho chúng ta tri giác trực tiếp
về một “lực nhân quả” hay “năng lực tất yếu” đang vận hành giữa chúng.
Điều này dẫn Hume
đến một kết luận gây chấn động: ý niệm về liên hệ tất yếu không bắt nguồn từ
thế giới bên ngoài mà từ chính hoạt động của não thức.
Sau khi nhiều lần
chứng kiến cùng một chuỗi sự kiện lặp đi lặp lại, não thức hình thành một kỳ vọng. Khi nhìn thấy sự
kiện thứ nhất, chúng ta tự nhiên mong đợi sự kiện thứ hai sẽ xuất hiện. Dần
dần, sự mong đợi ấy trở thành một thói quen tâm lý mạnh mẽ đến mức chúng ta
tưởng rằng mình đang nhận thức được một liên hệ tất yếu khách quan trong chính những sự vật.
Theo Hume, đây
chính là nguồn gốc thực sự của ý niệm nhân quả. Cái mà chúng ta gọi là “liên hệ
tất yếu” không phải là một đặc tính được quan sát trong thế giới, mà là một cảm
giác tất yếu phát sinh trong não thức khi kinh nghiệm về sự lặp lại đã tạo thành tập
quán.
Nói cách khác,
nhân quả không phải là một tri thức trực tiếp về một quyền năng ẩn giấu trong
sự vật; nó là sản phẩm của tập quán (custom) hay thói quen (habit).
Từ sự kết hợp thường xuyên (constant conjunction) của những sự kiện, não thức chuyển sang
kỳ vọng rằng tương lai sẽ giống quá khứ. Chính bước chuyển này tạo nên niềm tin
nhân quả.
Tuy nhiên, Hume
không phủ nhận rằng con người phải suy luận theo nhân quả. Khoa học, đời sống
thường nhật và mọi hoạt động thực tiễn đều dựa trên những kỳ vọng như vậy. Điều
ông phủ nhận là tuyên bố cho rằng lý trí có thể khám phá một liên hệ tất yếu
khách quan nằm sau những hiện tượng. Chúng ta tin vào nhân quả không phải
vì đã chứng minh được nó bằng lý tính, mà vì bản tính con người được hình thành
để suy nghĩ theo cách ấy.
Nhận thức này có
những hệ quả sâu rộng. Nếu mọi suy luận về nguyên nhân và hậu quả đều dựa trên
kinh nghiệm quá khứ, thì niềm tin rằng tương lai sẽ giống quá khứ cũng không
thể được chứng minh bằng lý tính. Đây chính là nền tảng của vấn đề nổi tiếng về
quy nạp (induction): không có lập luận logic nào có thể bảo đảm rằng
những quy luật đã đúng trong quá khứ sẽ tiếp tục đúng trong tương lai.
Ở điểm này có thể
nhận thấy một sự tương đồng thú vị với triết học của Nāgārjuna. Trong Mūlamadhyamakakārikā
(Trung Quán Luận), Nāgārjuna cũng bác bỏ quan niệm cho rằng nguyên nhân
chứa đựng một năng lực nội tại có khả năng sản sinh hậu quả. Theo học thuyết
duyên khởi (pratītyasamutpāda), những hiện tượng phát sinh trong sự phụ thuộc
lẫn nhau của nhiều điều kiện chứ không phải từ một bản tính cố hữu hay một
quyền năng tự tồn.
Tuy nhiên, sự
tương đồng này cần được hiểu một cách thận trọng. Hume đang thực hiện một cuộc
điều tra nhận thức luận: ông hỏi chúng ta thực sự biết gì khi nói đến nhân quả
và nguồn gốc của ý niệm nhân quả nằm ở đâu. Nāgārjuna lại tiến hành một cuộc
phê phán bản thể luận nhằm chứng minh rằng mọi pháp đều không có tự tính (svabhāva).
Hume muốn giải thích vì sao chúng ta tin vào nhân quả; Nāgārjuna muốn chỉ ra
rằng bản thân những hiện tượng không sở hữu một bản chất độc lập có thể làm nền tảng cho quan
hệ nhân quả theo nghĩa siêu hình.
Dẫu vậy, cả hai
đều góp phần làm suy yếu hình ảnh truyền thống về một “sợi dây” siêu hình nối
kết nguyên nhân với hậu quả. Đối với Hume, cái gọi là liên hệ tất yếu là sản
phẩm của tập quán tâm lý; đối với Nāgārjuna, nó là một giả định phát sinh từ
việc gán tự tính cho những sự vật. Trong cả hai trường hợp, nhân quả không
còn được hiểu như một quyền năng huyền bí ẩn giấu bên dưới hiện tượng, mà như
một mô hình phụ thuộc được nhận thức thông qua kinh nghiệm.
Một khi nhận ra
điều này, mức độ chắc chắn mà chúng ta thường gán cho những dự đoán về tương
lai trở nên mong manh hơn nhiều. Chúng ta tiếp tục kỳ vọng rằng mặt trời sẽ mọc
vào ngày mai và rằng lửa sẽ làm nóng kim loại, nhưng theo Hume, niềm tin ấy
cuối cùng dựa trên tập quán của não thức chứ không phải trên một sự chứng minh
logic tuyệt đối.
4.
Vấn Đề Của Suy Luận Quy Nạp: Chúng Ta Có
Thể Đoán Trước Tương Lai Không ?
Hume đưa biện luận này đi xa hơn một bước và
đặt ra một câu hỏi vẫn còn gây bối rối cho những triết gia và khoa học: Dựa
trên cơ sở nào chúng ta giả định rằng tương lai sẽ giống với quá khứ? Quy nạp –
tiến trình khái quát hóa từ kinh nghiệm quá khứ – hiện diện ở khắp tất cả những
nơi:
(a) Chúng ta đã thấy mặt trời mọc vẫn mỗi ngày
từ trước đến giờ, vì vậy chúng ta nghĩ rằng ngày mai nó sẽ lại mọc.
(b) Chúng ta đã ăn cơm hàng trăm lần và thản
nhiên nghĩ rằng nó sẽ làm chúng ta không phải chịu đói, lần nữa.
Bản thân khoa học dựa rất nhiều vào suy luận
quy nạp. những định luật và lý thuyết của nó giả định rằng những mô hình quan
sát được hôm nay sẽ vẫn đúng vào ngày mai. Nhưng Hume cho thấy giả định này – tính
đồng nhất của tự nhiên – không thể chứng minh được.
(a) Nó không phải là một sự thật tất yếu như
một phương trình toán học.
(b) Chúng ta không thể biện minh bằng kinh
nghiệm nếu không dùng lập luận quanh co:: “Tương lai sẽ giống như quá khứ vì
trong quá khứ tương lai đã giống như quá khứ”.
Do đó, lý trí không thể bảo đảm rằng tương lai
sẽ giống như quá khứ. Tin tưởng của chúng ta vào quy nạp thực sự không dựa trên
lôgích, nhưng dựa trên thói quen: sau vô số những lần lập lại, não thức mong
đợi mô hình đó sẽ tiếp tục. Như Hume viết trong Tiết V: “Tập quán, do đó, là
kim chỉ nam vĩ đại của đời sống con người”.
Vấn đề của suy luận quy nạp – Thói quen, Không
phải lý trí
Hume đặt câu hỏi tại sao chúng ta mong đợi
tương lai giống với quá khứ, một tiến trình gọi là quy nạp. Trong Tiết IV, ông
viết: “Tất cả những suy luận từ kinh nghiệm đều dựa trên giả định rằng tương
lai sẽ giống với quá khứ (tiến trình của tự nhiên sẽ vẫn như cũ)… Nếu có bất kỳ
nghi ngờ nào rằng tiến trình của tự nhiên có thể thay đổi, và quá khứ không thể
đóng vai trò là một quy luật cho tương lai (‘quá khứ có thể không phải là quy
luật cho tương lai’), thì tất cả những kinh nghiệm đều trở nên vô ích và không
thể dẫn đến suy luận hay kết luận nào”.
Thí dụ của Hume : Hume đặt câu hỏi tại sao
chúng ta tin rằng một hòn đá, được thả rơi nhiều lần và được nhìn thấy rơi
xuống, sẽ rơi xuống lần nữa. Trong Tiết IV, ông lưu ý: “Khi một người nói rằng,
trong tất cả những trường hợp trước đây, tôi đã tìm thấy những tính chất dễ
nhận thấy (tức là những đặc điểm có thể quan sát được vốn chúng ta cảm nhận
được qua giác quan) kết hợp với những sức mạnh bí ẩn như vậy… thì người này
không mắc phải lỗi nói vòng vo… Nhưng người này phải ý thức rằng đây chỉ là một
sự mong đợi”. Tin tưởng của chúng ta rằng hòn đá sẽ rơi vào ngày mai dựa trên
phong tục, nhưng không phải là bằng chứng lôgích, vì chúng ta không thể biện
minh cho tính đồng nhất của tự nhiên. Thí dụ: Khi chúng ta vặn chìa khóa xe,
chúng ta mong đợi động cơ sẽ nổ máy. Tại sao? Vì trong tất cả những lần trước,
nó đã luôn luôn nổ máy. Nhưng không có bằng chứng lôgích nào cho thấy lần sau
nó sẽ nổ máy – tất cả chỉ là thói quen suy diễn của chúng ta.
Thomas Reid (1710–1796), một triết gia đương
thời Hume, người Scotland, đã phản bác lập trường hoài nghi của Hume về quy
nạp, giả định rằng hoài nghi này đã đi quá xa. Ông khẳng định rằng con người
vốn tin tưởng vào quy nạp – kỳ vọng rằng tương lai sẽ giống với quá khứ – và
bản năng này vừa bẩm sinh, vừa cần thiết cho đời sống. Mặc dù không thể chứng
minh bằng lý luận chặt chẽ, nhưng những thành công thực tiễn của nó và kiến
thức thông thường từ trực giác với kinh nghiệm hàng ngày của chúng ta, đã chứng
minh sự việc đó.
Với Reid, hoài nghi của Hume về quy nạp là một
câu đố triết học thú vị nhưng không-thực tế khi áp dụng vào đời sống thực tại.
Kiến thức thông thường từ trực giác với kinh nghiệm hàng ngày của chúng ta bảo
đảm với chúng ta rằng tương lai nhìn chung sẽ giống với quá khứ, và việc chấp
nhận bản năng này là nền tảng cho cách chúng ta suy nghĩ và hành động là sự
việc hợp lý. Nội dung của tranh luận giữa Hume và Reid vẫn còn tiếp diễn cho
đến ngày nay: Liệu chúng ta có chấp nhận quy nạp như một nguyên lý thuần lý, có
thể chứng minh được? Hay nó chỉ đơn giản là một tập quán tâm lý, dựa trên thói
quen hơn là lôgích? Câu hỏi của Hume buộc chúng ta phải nhìn nhận vấn đề này
một cách rõ ràng – và nhận ra những giới hạn trong lập luận của chúng ta.
Sự phủ nhận của Nāgārjuna về tính nhân quả nội
tai, như nhắc ở trên, đã làm vững mạnh thêm nhận thức hoài nghi này. Nếu không
có nhân quả tất yếu nội tại, thì tính đồng nhất của tự nhiên không phải là một
quy luật siêu hình nhưng chỉ là một kỳ vọng thực tiễn. Cả hai nhà tư tưởng đều
cho thấy rằng tin tưởng của chúng ta vào sự tương đồng giữa tương lai và quá
khứ không dựa trên bằng chứng được chứng minh rõ ràng, nhưng dựa trên khuynh
hướng tự nhiên của não thức trong việc phóng chiếu mô hình đã quan sát được vào
tương lai.
Hume phơi bày một điểm yếu của tất cả những lý
luận duy nghiệm: chúng ta không thể chứng minh thuần lý lôgích rằng tương lai
sẽ giống như quá khứ. Giả định về tính đồng nhất của tự nhiên không thể tự nó
biện minh bằng kinh nghiệm nếu không rơi vào vòng lý luận luẩn quẩn. Thuyết
vô thường (anicca) của đạo Phật cũng đi đến một kết luận tương tự nhưng từ
một góc độ khác: tất cả những sự vật việc hữu vi đều vô thường và bất định là
hệ quả tất yếu. Trong khi Hume coi bất định như một giới hạn của lý trí con
người nên phải thận trọng và giouwx thái độ hoài nghi sáng suốt, nhưng đạo Phật
coi nhận định đó như một loại tuệ thức giải thoát – nó tháo gỡ bám víu của
chúng ta vào những ảo tưởng, và ở đây là ảo tưởng về một tự-ngã “trường tồn bất
biến”
Cũng như tính liên tục của những sự kiện
không thể được bảo đảm, tính liên tục của bản ngã cũng không kém phần khó nắm
bắt.
5.
Bản Ngã: Một Bó của Những Nhận Thức Nhất
Thời và Thay Đổi
Một trong những tuyên bố gây kinh ngạc nhất
của Hume liên quan đến bản chất của bản ngã – “cái tôi” thường hằng, vốn chúng
ta nghĩ rằng vẫn tồn tại, ít nhất là suốt cuộc đời. Trước Hume, hầu hết những
triết gia (trong triết học phương Tây) đều giả định rằng bản ngã là một thực
thể thống nhất, có thật – một hồn người (hay “linh hồn” theo như những người
Kitô), một não thức, hay một hữu thể vĩnh cửu và bất biến qua thời gian. Hume
đã mạnh bạo bác bỏ giả định này. Ông nói, khi tự quan sát bên trong chính mình,
đây là những gì ông nhận thấy: “Về phần tôi, mỗi khi tôi nhìn sâu vào bên
trong những gì mà tôi gọi là chính mình, tôi luôn vấp phải một nhận thức cụ thể
nào đó. . . Tôi không bao giờ có thể nắm giữ được chính mình nếu không có nhận
thức, và không bao giờ quan sát được bất cứ gì ngoài nhận thức đó”. – Enquiry,
Tiết XII. Nói một cách đơn giản: mỗi khi chúng ta nhìn vào bên trong, chúng ta
bắt gặp một suy nghĩ, một tình cảm, một cảm giác nhất định nào đó – nhưng không
bao giờ có một tự ngã hường hằng nào ngoài những hiện tượng là những
trạng thái tâm lý đó. Không có “cái tôi” cốt lõi nào ẩn giấu đằng sau dòng chảy
của những kinh nghiệm. Chỉ có chính những kinh nghiệm đó.
Vậy, bản ngã là gì? Với Hume, nó không phải là
một thực thể cố định, đơn nhất nhưng, như ông nói, “không gì khác ngoài một tập
hợp hay một bó những nhận thức khác nhau” (Treatise, 1. 4. 6).
Những nhận thức này bao gồm tất cả những trạng thái của não thức: cả ấn tượng
(kinh nghiệm giác quan, đam mê, cảm xúc) lẫn ý niệm (hình ảnh tinh thần, ký ức,
suy ngẫm). Chúng tồn tại nhất thời và liên tục thay thế; không một nhận thức
đơn lẻ nào tồn tại từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác. Cái mà chúng ta
gọi là não thức “giống nhau” thực ra chỉ là một chuỗi những nhận thức riêng
biệt nhưng có liên quan, chỉ được kết nối bởi ký ức và thói quen liên tưởng.
Giống như những diễn viên bước vào và ra khỏi
sân khấu, hay như một dòng sông mà nước không bao giờ giống nhau từ khoảnh khắc
này sang khoảnh khắc khác, bản ngã là một tiến trình liên tục – một dòng chảy
năng động – nhưng không phải là một “vật thể” trường tồn bất biến. Hãy xem xét
câu đố cổ xưa về Con tàu Theseus: nếu mỗi tấm ván đóng tàu đều được lần
lượt thay thế theo thời gian, liệu sau cùng nó có còn là cùng một con tàu cũ
không? Hume đặt ra một câu hỏi tương tự về chúng ta: nếu tất cả những trạng
thái tinh thần – tất cả những nhận thức – đều thay đổi từng khoảnh khắc, điều
gì khiến mỗi chúng ta vẫn là “con người cũ”? Một thí dụ ngày nay có thể là
việc khi một ai trong chúng ta, đọc vội, duyệt lại những gì dã từng phổ biến
trên một mạng xã hội nào đó. Ai trong chúng ta đã bao giờ giật mình và nghĩ,
“Đó không phải là tôi!” chưa? Hume hẳn sẽ đồng ý. “người” đã viết bài đăng đó
đã biến mất; mớ ấn tượng và ý niệm tạo nên con người đó trước đây đã bị thay
thế hoàn toàn. Tất cả những gì kết nối nó với con người hiện tại của mỗi chúng
ta là sợi chỉ ký ức và những câu chuyện chúng ta thêu dệt về chính chúng ta.
Thuyết “bó” (bundle theory) về bản ngã của
Hume tìm thấy một sự tương đồng kỳ diệu trong tư tưởng đạo Phật, đặc biệt là:
(a) vô ngã (anattā), vốn cũng phủ nhận sự tồn tại của một hồn người vĩnh
cửu, bất biến và (b) thuyết vijñaptimātratā (Vijnaptimātratāsiddhi,
hay ‘Bằng Chứng Rằng Chỉ Có Những Ấn Tượng’) của trường phái Yogācāra,
Kinh Laṅkāvatāra (Lăng Già) tuyên bố: “Tất cả hiện tượng đều chỉ là những
biểu hiện của ý thức. . . Thế giới không phải là những gì thấy bên ngoài, nhưng
là sự phóng chiếu của những hoạt động của chính não thức. . . não thức tạo ra
những hiện tượng như những giấc mơ hiện ra với người ngủ mơ. ”
Ở đây, giống như Hume, bản ngã được hiểu như
một phóng chiếu của ý thức: không có thực thể nào trường tồn bên ngoài dòng
chảy của kinh nghiệm. Cả Hume và Yogācāra đều nhấn mạnh bản chất nhất thời, và
được xây dựng của tự ngã, hiểu như bản thể định tính của con người. Sự khác
biệt nằm ở hướng tiếp cận: Hume đặt vấn đề trong khuôn khổ thực nghiệm và triết
học, trong khi Yogācāra đặt nó trong hướng của giải thoát luận đạo Phật, như
một bước đi trên con đường thoát khổ.
Đạo Phật còn đi sâu hơn vào khái niệm vô
thường (anicca), sự biến đổi không ngừng của tất cả những hiện tượng.
Hume cũng nhấn mạnh rằng bản ngã. là một cấu trúc tâm lý: trí nhớ, trí tưởng
tượng và thói quen dệt nên sự liên tục từ những trạng thái luôn thay đổi của
não thức. Khoa học nhận thức thời nay cũng cộng hưởng với quan điểm này, coi tự
ngã như một mô hình động, nổi lên từ não bộ nhưng không phải là một thực thể cố
định bất biến – một nhận thức cộng hưởng với cả phân tích duy nghiệm của Hume
lẫn thuyết “duy thức” của trường phái Yogācāra. Cái nhìn giống nhau về bản ngã
như một bó những hiện tượng hay một trình tự tâm lý, mở ra một sự phân biệt
rộng hơn – giữa những sự thực có thể nhận thức được chỉ bằng lý trí và những sự
thực chỉ có thể tiếp cận qua kinh nghiệm sống trực tiếp. Trong cả triết học của
Hume và giảng dạy của đạo Phật, những nhận thức sâu xa nhất không xuất phát từ
suy diễn về những gì phải như vậy, mà từ sự tương tác chú tâm với những
gì đang là.
Dưới góc nhìn này, bản ngã là một hư cấu thực
tiễn: Một cấu trúc giúp chúng ta định hướng trong thế giới, hình thành hành vi
đạo đức và cuộc sống xã hội, không phải một thực thể siêu hình. Nhận ra tính vô
thường của nó không chỉ mang lại sự rõ ràng về mặt triết học, mà trong bối cảnh
Phật giáo, còn nuôi dưỡng lòng từ bi với tất cả chúng sinh—những sinh vật cùng
chia sẻ bản chất ngắn ngủi và tương sinh tương khởi (pratītyasamutpāda)
6.
Hai Loại Tri Thức
Hume nổi tiếng với việc chia toàn bộ tri thức
của con người thành hai loại cơ bản, mỗi loại có nguồn gốc và mức độ chắc chắn
riêng. Sự phân chia này thường được gọi là Chiếc nĩa của Hume (Hume’s Fork),
hay có thể hiểu giản dị hơn như hai ngả tri thức của Hume: mọi đối tượng của
nhận thức hoặc thuộc về những tương quan giữa những ý niệm, hoặc thuộc về những
sự kiện thực tế.
(a) Những tương quan giữa những ý niệm
Đây là những chân lý chúng ta biết tiên nghiệm
(a priori) — chỉ bằng tư duy thuần túy, không cần kinh nghiệm. Thuộc về
loại này là những mệnh đề trong toán học và lôgích, chẳng hạn: “2 + 2 = 4”, hay
“một hình tam giác có ba cạnh”.
Những mệnh đề này mang tính tất yếu và bất
biến: phủ nhận chúng sẽ dẫn đến mâu thuẫn lôgích. Tuy nhiên, chính vì tính tất
yếu ấy mà chúng không cung cấp thông tin về thế giới thực tại. Chúng đúng theo
định nghĩa, và tính đúng sai của chúng có thể được nắm bắt hoàn toàn trong phạm
vi tư duy, không cần quan sát bất kỳ sự vật nào bên ngoài tâm trí.
(b) Những sự kiện thực tế
Đây là những sự thật về thế giới, được biết
hậu nghiệm (a posteriori) — thông qua kinh nghiệm giác quan. Ví dụ: “mặt
trời sẽ mọc ngày mai”, “lửa làm nóng kim loại”, hay “nước sôi ở 100°C”.
Những mệnh đề này là nền tảng của đời sống
thường nhật, khoa học và lịch sử. Tuy nhiên, khác với loại thứ nhất, chúng
không bao giờ mang tính tất yếu lôgích. Chúng có thể đúng hoặc sai mà không tạo
ra mâu thuẫn trong tư duy.
Chúng ta tin vào chúng không phải vì có thể
chứng minh bằng suy luận diễn dịch, mà vì chúng được xác nhận bởi quan sát và
kinh nghiệm lặp đi lặp lại. Niềm tin của chúng ta vì thế dựa trên thói quen,
không dựa trên tất yếu lôgích.
Ý nghĩa của sự phân biệt
Sự phân biệt giữa hai loại tri thức — một bên
là những gì có thể biết bằng lý trí thuần túy, một bên là những gì chỉ có thể
biết qua kinh nghiệm — trở thành nền tảng cho phương pháp khoa học hiện đại, tư
duy phê phán, và cả những tranh luận đương đại về trí tuệ nhân tạo.
Nó buộc chúng ta phải tự đặt câu hỏi trong mọi
trường hợp:
- Khẳng định này đúng vì quan hệ logic giữa những khái niệm?
- Hay nó đúng vì được chứng thực bởi kinh nghiệm?
- Nếu không thuộc cả hai, thì cơ sở để chấp nhận nó là gì?
Hume và bước đi xa hơn Locke, Berkeley
Tại điểm này, Hume khác biệt với John Locke và
George Berkeley. Dù cả hai đều nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm, Hume đẩy tinh
thần này đến một mức độ triệt để hơn nhiều.
Theo Hume, ngay cả niềm tin cơ bản nhất của
chúng ta — rằng tương lai sẽ giống quá khứ — cũng không thể được biện minh bằng
lý trí. Nó chỉ dựa trên thói quen tâm lý hình thành từ kinh nghiệm lặp đi lặp
lại.
Tương quan nhân quả, do đó, không phải là một
mối liên hệ tất yếu mà chúng ta có thể tri giác hay chứng minh. Nó chỉ là một
kỳ vọng được hình thành bởi tập quán: vì một sự kiện luôn đi kèm với một sự
kiện khác trong quá khứ, chúng ta có xu hướng tin rằng điều đó sẽ tiếp tục xảy
ra trong tương lai.
Không có bất kỳ tính tất yếu lôgích nào bảo
đảm rằng mặt trời sẽ mọc vào ngày mai — chỉ có thói quen tâm lý khiến chúng ta
mong đợi điều đó vì nó luôn xảy ra trước đây.
Hệ quả triết học
Nhận định khiêm tốn nhưng triệt để này đã làm
lung lay nhiều tuyên bố siêu hình truyền thống, đồng thời phê phán mọi hệ thống
triết học tự nhận đạt đến sự chắc chắn tuyệt đối.
Tiêu chuẩn của Hume rất rõ ràng: mọi tri thức
chân chính đều phải thuộc về một trong hai loại — hoặc là quan hệ giữa những ý
niệm, hoặc là sự kiện thực tế. Nếu không thuộc cả hai, thì nó không có cơ sở
nhận thức rõ ràng và chỉ còn là suy diễn vô căn cứ.
Ông viết trong phần cuối của Enquiry:
“Nếu chúng ta cầm trên tay bất kỳ cuốn sách
nào, chẳng hạn về thần học hay siêu hình học kinh viện, hãy tự hỏi: Nó có chứa
bất kỳ lý luận trừu tượng nào về số lượng hay con số không? Không. Nó có chứa
bất kỳ lý luận thực nghiệm nào về sự kiện và tồn tại không? Không. Vậy thì hãy
ném nó vào lửa, vì nó không thể chứa đựng gì ngoài ngụy biện và ảo tưởng.”
(Enquiry Concerning
Human Understanding, Tiết XII)
7.
Về Phép lạ: Tại sao Lời Chứng không Đủ
Trong Tiết X nổi tiếng, Về Phép lạ,
Hume áp dụng những nguyên lý duy nghiệm của ông vào những tuyên bố tôn giáo.
Ông giải thích phép lạ là sự vi phạm những quy luật của thế giới tự nhiên –
chẳng hạn như một người sống lại từ cõi chết, hay đi trên mặt nước. Những quy
luật tự nhiên không phải là những quy ước tùy tiện; chúng được xây dựng trên kinh
nghiệm đồng nhất, được xác nhận bởi vô số quan sát nhất quán, tạo nên nền
tảng cho khoa học và lý trí thường ngày.
Khi đối mặt với lời chứng về một phép lạ, Hume
cho rằng chúng ta phải cân nhắc hai khả năng:
(a) Lời chứng là sai sự thật – người làm chứng
bị lừa, nhớ nhầm, phóng đại, hay nói dối.
(b) Một quy luật tự nhiên đã bị vi phạm – một
gì đó xảy ra trái ngược với tất cả những gì đã được quan sát một cách nhất quán
trước đây.
Khả năng nào có xác suất cao hơn? Vì lời chứng
của con người thường sai lầm, trong khi những quy luật tự nhiên chưa bao giờ
được quan sát thấy thất bại, Hume kết luận rằng gần như luôn hợp lý hơn khi
nghi ngờ lời chứng hơn là chấp nhận phép lạ. Điều này không có nghĩa phép lạ là
không thể xảy ra về lôgích, nhưng tiêu chuẩn để chứng minh một phép lạ là đáng
tin thì tiêu chuẩn này phải cực kỳ cao. Tiêu chuẩn của ông nổi tiếng khắt khe: “Không
có lời chứng nào đủ để xác lập một phép lạ, trừ khi lời chứng đó có tính chất
mà sự sai lầm của nó còn kỳ lạ hơn cả sự kiện mà nó cố gắng chứng minh”. (Enquiry,
phần X) Thí dụ, giả định ai đó khẳng định họ thấy một người bay thẳng lên trời
nhưng không cần sự hỗ trợ. Điều nào có khả năng xảy ra hơn: người chứng kiến đã
nhầm lẫn, hay trọng lực – đã được xác nhận trong tất cả những trường hợp trước
đó – bỗng nhiên ngừng hoạt động? Hume trả lời rõ ràng: “Khi ai đó nói với
tôi rằng họ thấy một người chết sống lại, tôi lập tức tự hỏi liệu khả năng
người đó lừa dối hay bị lừa dối có cao hơn khả năng sự việc… thực sự đã xảy ra
hay không”. Với bằng chứng tràn ngập, hiển nhiên về cái chết thì vĩnh viễn,
khả năng sai sót trong lời chứng lớn hơn nhiều so với khả năng một sự phục sinh
thực sự đã xảy ra.
Đáng chú ý là tư tưởng đạo Phật cũng có quan
điểm song song, dù xuất phát từ một góc độ khác. Trong đạo Phật ban đầu, những
câu chuyện về phép lạ (kể lại như những thần thoại, huyền thoại) – mặc dù có
mặt – nhưng chúng không bao giờ đạt như nền tảng cho những giảng dạy của đạo
Phật. Sự đáng tin cậy của giảng dạy dựa trên kinh nghiệm cá nhân, hành vi đạo
đức và nhận thức trực tiếp: nguyên lý ehipassiko (“hãy đến và tự mình
xem”), mời gọi mỗi người kiểm chứng sự thật qua sự thẩm tra trực tiếp nhưng
không phải những điều kỳ diệu nghe lại. Cả trong triết học của Hume lẫn giảng
dạy đạo Phật, tri thức chân thực đều đòi hỏi bằng chứng trực tiếp, nhưng không
phải những lời đồn đại, thần thoại.
Do đó, nếu chỉ lời chứng không thể chứng minh
một phép lạ, thì sự thận trọng tương tự cũng áp dụng cho những tuyên bố gót học
khác – chẳng hạn như suy luận về thiết kế thần linh từ trật tự biểu kiến của vũ
trụ. Trong tất cả những trường hợp, đòi hỏi của lý trí vẫn như nhau: hãy cân
nhắc những xác suất, kiểm tra bằng chứng, và để lý trí, nhưng không phải sự
kinh ngạc thán phục (của phép lạ), dẫn đường.
Nếu chúng ta không thể dựa vào lời chứng để
chứng minh phép lạ, thì sự thận trọng tương tự cũng được áp dụng khi suy ra sự
sắp đặt của Gót từ trật tự thấy bên ngoài của vũ trụ.
8.
Luận
Chứng Thiết Kế: Trật Tự Không Cần Người Thiết Kế
Trong Tiết XI của Enquiry, Hume hướng
phương pháp hoài nghi của ông vào một trong những lập luận lâu đời nhất về sự
tồn tại của Gót: Luận Chứng Thiết Kế. Luận điểm này rất đơn giản – cũng
như một chiếc đồng hồ hàm ý có người thợ làm đồng hồ, thì trật tự tinh vi của
vũ trụ hàm ý có một nhà thiết kế thần linh.
Hume bắt đầu phê bình từ chính sự so sánh loại
suy. Chúng ta suy luận ra thiết kế của con người trong nhà cửa, tàu thuyền và
máy móc vì chúng ta có kinh nghiệm trực tiếp về những vật thể đó được con người
chế tạo. Nhưng chúng ta không có kinh nghiệm tương tự nào về việc vũ trụ được
tạo ra. Bước nhảy từ những vật thể hữu hạn, có thể quan sát được sang toàn bộ
thế giới tự nhiên không chỉ là quá lớn – nhưng còn không có cơ sở lôgích.
Ngay cả nếu so sánh loại suy đó hợp lý, nó
cũng chứng minh ít hơn nhiều so với mong đợi của những người ủng hộ. Vũ trụ
không thì không hoàn hảo; đầy khiếm khuyết, đặc biệt nó chứa đựng sự hỗn loạn,
băng hoại, phân hủy và đầy đau khổ. Nếu thế giới là sản phẩm của một thiết kế
thông minh, thì kỹ năng hay lòng nhân từ của nhà thiết kế ấy sẽ phải đặt dấu
hỏi. Bằng chứng trước mắt chúng ta không phù hợp với ý niệm về một Đấng sáng
tạo toàn năng, toàn trí và toàn thiện – bằng chứng thì mơ hồ, nếu không muốn nói
là mâu thuẫn. Điểm quan trọng là Hume không tuyệt đối phủ nhận sự tồn tại của
Gót. Thay vào đó, ông bác bỏ tuyên bố rằng trật tự tự nhiên buộc chúng ta phải
kết luận về một nhà thiết kế thần linh. Phán quyết của ông rõ ràng: những lập
luận như vậy có thể lôi cuốn về mặt tu từ, nhưng chúng chỉ là suy diễn – không
được hỗ trợ bởi nền tảng kinh nghiệm mà tri thức chân thực đòi hỏi.
Lập trường này cộng hưởng với một số quan điểm
trong vũ trụ luận đạo Phật, nơi cũng loại bỏ khái niệm về một đấng sáng tạo
siêu nhiên duy nhất. Trong tư tưởng đạo Phật nguyên thủy, vũ trụ là vô thủy và
được định hình bởi những quy luật nhân quả vô ngã (duyên khởi, paṭicca-samuppāda).
Trật tự tự nhiên xuất hiện từ sự tương tác của những nguyên nhân và điều kiện,
những không phải từ một hành động siêu nhiên của một ý chí siêu việt. Cũng như
Hume nhìn vũ trụ như một câu hỏi mở cần được tìm thấy, nhưng không phải một sự
thật đã được gót học định sẵn, quan điểm đạo Phật mời gọi sự tìm hiểu về những
quy luật của tự nhiên nhưng không giả định trước một nguồn gốc thần linh.
Trong cả hai khuôn khổ, trật tự của thế giới
không được coi là một tiền đề gót học sẵn có, nhưng là một bí ẩn cần được tìm
thấy – một lĩnh vực cho quan sát, lý luận và kinh nghiệm, nhưng không phải một
bằng chứng có thể khép lại bằng so sánh loại suy.
9.
Hoài Nghi Giảm Nhẹ: Một Lập trường ôn hòa
thực tiễn
Triết học của Hume không bỏ chúng ta lại trong
thất vọng, nhưng trong suy tưởng thận trọng. Thay vì đẩy chúng ta vào yếm thế
hoài nghi hay bế tắc bất động, ông mời chúng ta chấp nhận một tư thế – một
phương cách hiện hữu và ứng xử trong thế giới – kết hợp khiêm tốn trí thức với
tự tin thực tiễn. Phân tích điềm đạm và nhân bản của ông gạt bỏ những ảo tưởng
về sự chắc chắn duy lý tuyệt đối, cho thấy rằng nhiều tin tưởng cơ bản nhất của
chúng ta – về tương quan nhân quả, về khoa học, hay ngay cả tự ngã – không dựa
trên bằng chứng có thể chứng minh được, nhưng thực sự đều dựa trên thói quen
hành động, tập quán suy nghĩ và những khuynh hướng tự nhiên trong não thức con
người.
Trong Enquiry Concerning Human
Understanding (XII, “Of the Academical or Sceptical Philosophy / Về Triết
học Học viên Mới sau Plato hay Hoài nghi”), Hume giới thiệu khái niệm “ hoài
nghi giảm nhẹ”, qua sự tương phản của hai cực đoan: một bên là hoài nghi thái
quá hay thuyết hoài nghi của Pyrrho người thành Elis, tư tưởng hoài nghi toàn
diện đẫn đến tê liệt suy tưởng và hành động, và bên kia là hoài nghi “giảm nhẹ”
ôn hòa hơn, nhìn nhận những giới hạn của lý trí con người trong khi vẫn cho
phép khoa học hoạt động, triết học và đời sống thường ngày tồn tại, tiếp tục
phát triển. Đây không phải là một “lý thuyết” chính thức nhưng là một lập
trường triết học—một tư thế Hume đã xây dựng khi kết thúc Enquiry. Nó đủ
hoài nghi để chống lại những giáo điều và ảo tưởng siêu hình, nhưng cũng đủ
khiêm tốn để dành chỗ cho sự tìm hiểu, tìm ra khoa học, triết học, nhất là cho
chúng ta tự tin trong giáo tiếp xã hội và hòa đồng vào dòng chảy bình thường
của đời sống con người. Lập trường này mời gọi chúng ta:
(a) Giới hạn
nghiên cứu trong những gì có thể được hỗ trợ bằng kinh nghiệm và lý luận vững
chắc, tránh suy diễn vượt quá bằng chứng.
(b) Công nhận vai trò của thói quen – phần lớn
hoạt động của đời sống tùy thuộc vào kinh nghiệm lập đi lập lại, nhưng không
phải bằng chứng lôgích.
(c) Chấp nhận sống với xác suất tương đối –
nhìn nhận rằng những kết luận của chúng ta, dù không hoàn hảo, vẫn có thể hướng
dẫn hành động thực tiễn một cách tự tin.
Hume tự thể hiện thái độ này. Ông kể lại , sau
những chìm đắm trong suy tưởng hoài nghi, ông vẫn nhanh chóng trở lại với những
thú vui bình thường của đời sống – chơi cờ backgammon, trò chuyện với bạn bè,
ăn ngon. Ý nghĩa cho thấy ở đây rõ ràng: triết học có thể làm sắc bén nhận thức
của chúng ta về sự bất định, nhưng không nên tách chúng ta khỏi cuộc sống
thường ngày.
Hoài Nghi Giảm Nhẹ
của Hume do đó đi giữa hai cực đoan: thuyết giáo điều (tuyên bố chắc chắn hơn
những gì bằng chứng cho phép) và thuyết hoài nghi toàn diện (dẫn đến bất động).
Đây là một triết lý của tin cậy có đo lường, dựa trên kinh nghiệm nhưng vẫn mở
cửa cho xét lại, điều chỉnh, giúp chúng ta sống có ý thức trong khuôn khổ
những gì chúng ta có thể biết và làm. Lập trường này song hành với Con
đường Trung đạo (majjhimā paṭipadā) của đạo Phật, đi giữa hai cực đoan:
thường hằng luận (tin vào những bản thể cố định, bất biến) và hư vô luận (phủ
nhận tất cả những sự tồn tại có ý nghĩa). Cả hai truyền thống đều nuôi dưỡng
một tư thế cân bằng – bác bỏ những chắc chắn cứng nhắc nhưng không rơi vào sự
trống rỗng, chấp nhận một hình thức nhận thức khiêm tốn, tạm thời nhưng hoàn
toàn gắn bó với thế giới. Từ góc nhìn chung này, cả Hume và tư tưởng đạo Phật
mời gọi chúng ta bước đi trên một con đường vốn ở đó, sự tìm kiếm, điều tra sự
thật được rèn giũa với kỷ luật, những tuyên bố được cân xứng với bằng chứng, và
trí tuệ không nằm ở việc biết tất cả, nhưng ở việc sống tốt đẹp trong những gì
có thể biết được.
10.
Sống Với Những Câu Hỏi Của Hume
Thay vì đẩy chúng ta vào buông xuôi chán nản
lòng, triết học của Hume khuyến khích chúng ta dấn thân, bình tĩnh, suy ngẫm
vào những giới hạn của Những Khả Năng Nhận Thức Của Con Người. Triết học
của ông, tỉnh táo mà kiên quyết, xóa bỏ ảo tưởng về sự chắc chắn, cho thấy
nhiều tin tưởng cơ bản nhất của chúng ta – tin tưởng vào nhân quả, vào khoa
học, ngay cả trong một cảm nhận vững chắc về bản ngã – không được xây dựng trên
lôgích hay bằng chứng có thể chứng minh, nhưng dựa trên thói quen, kinh nghiệm
và những khuynh hướng tự nhiên của não thức.
Điều này đánh trúng vào trọng tâm tin tưởng
của thời kỳ Khai sáng vào lý trí con người. Hume không chỉ cho thấy những lỗ
hổng trong kiến thức của chúng ta – ông còn tiết lộ rằng ngay cả những tin
tưởng lý trí và khoa học nhất của chúng ta cuối cùng cũng dựa trên những thói
quen tinh thần, nhưng không phải sự chắc chắn về mặt lôgích. Điều đáng lo ngại
không phải là chúng ta sai khi mong đợi mặt trời lại mọc, nhưng là chúng ta
không thể biện minh cho kỳ vọng đó theo bất kỳ cách hợp lý, không vòng vo nào. Và
một khi điều này được nhận ra, chúng ta phải tự hỏi: Chúng ta thực sự biết gì?
Và chúng ta tin vào điều đó trên cơ sở nào? Trả lời của Hume vừa tỉnh táo vừa
giải phóng: sự chắc chắn không phải là những gì chúng ta từng có, cũng không
phải là những gì chúng ta cần để sống tốt lành. Chúng ta hành động, quyết định,
tin tưởng và hy vọng không phải vì lý trí thúc đẩy chúng ta, mà bởi vì bản chất
đã định hình chúng ta dựa vào thói quen. “Phong tục” hay thói quen này – khuôn
mẫu tinh thần được xây dựng từ kinh nghiệm lập đi lập lại – là thứ giúp chúng
ta vững vàng và cho phép chúng ta sống trên thế giới với sự tự tin thực tế,
ngay cả khi không có bằng chứng triết học.
Đây chính là cốt
lõi thông điệp của Hume: khiêm nhường nhưng không tê liệt, nghi ngờ nhưng không
tuyệt vọng. Ông không thúc giục chúng ta ngừng tin tưởng hay hành động – nhưng
là nhận ra giới hạn của những gì lý trí có thể biện minh. Ông mời gọi chúng ta
thành thật hơn về nền tảng tin tưởng của ông và duy trì sự vững chắc trong kinh
nghiệm, nhưng không chạy theo những điều chắc chắn không thể đạt được. Và rồi,
sau khi xem xét những giới hạn của tư tưởng, ông đòi hỏi chúng ta trở lại – một
cách vui vẻ và khôn ngoan – với nhịp điệu bình thường của đời sống hàng ngày:
sinh hoạt nhân văn như giao tiếp thân hữu, trò chuyện, công việc và xã hội.
Với tinh thần này, Hume là một triết gia nhân
bản của truyền thống Khai sáng. Ông lấy kinh nghiệm của con người – chứ không
phải siêu hình học trừu tượng hay sự vén lên cho thấy huyền bí – làm nền tảng
của triết học. Cùng với những nhân vật như Voltaire và Rousseau, ông đã mở
đường cho thuyết nhân bản thế tục (secular humanism) thời nay.
Thay vì theo đuổi những sự thật tuyệt đối vượt quá tầm với của con người, ông
hướng đến hoạt động thực tế của suy nghĩ, cảm xúc và hành vi con người. Sự tin
tưởng của ông vào lý trí thực tiễn, hiểu biết tâm lý và tình cảm đạo đức cho
thấy \quan tâm sâu xa và chân thực đến hạnh phúc của con người bắt nguồn từ bản
chất chung của chúng ta. Tuy nhiên, Hume không thần tượng hóa con người như một
thực thể cao quý, cũng không lên án nó như sinh vật thấp hèn; thay vào đó, ông
nghiên cứu con người với sự hiếu kỳ tìm hiểu, thái độ công bằng và dí dỏm khôi
hài đặc trưng. Theo nghĩa này, quan điểm nhân bản của ông không lớn tiếng phô
trương, nhưng điềm đạm tự tin vững chắc – dựa trên những hiểu biết khiêm tốn,
được kiểm chứng thực nghiệm thay vì những ảo tưởng lớn lao hay những tuyên bố
giáo điều.
Ảnh hưởng của Hume với triết học phương Tây
vừa sâu xa vừa bền vững. Nó không chỉ nằm ở sự độc đáo và sức thuyết phục của
những lập luận, nhưng còn ở cách ông trình bày chúng—với một tinh thần khiêm
nhường và nhân bản hiếm có trong lịch sử tư tưởng. Thuyết duy nghiệm của Hume
không phải là sự trừu tượng lạnh lùng của lý thuyết, nhưng là một triết thuyết
gắn liền với những phương diện sinh động của đời sống con người: trong tri thức
, thói quen, tình cảm và những điều kiện sống cùng có chung của loài người. Từ
chối những giáo điều và chấp nhận giới hạn của lý trí với thái độ chân thành và
lạc quan, Hume không chỉ mang đến những học thuyết, nhưng còn một tấm gương về
suy nghĩ và sống—một mẫu mực của trí thức trung thực và trí tuệ nhân bản, tất
cả vẫn còn nguyên giá trị đến ngày nay.
(a) Triết học phân tích : Sự rõ ràng, chặt chẽ
và chính xác của ông đã đặt ra chuẩn mực cho lý luận cẩn trọng. Bertrand
Russell ca ngợi ông là hình mẫu triết học “không có sương mù siêu hình”, minh
họa cho lập trường rõ ràng và kỷ luật của Hume.
(b) Nhận thức luận và triết học khoa học : Sự
hoài nghi của ông về quy nạp – nhận ra rằng kỳ vọng về tương lai dựa trên thói
quen chứ không phải bằng chứng lý tính – đã định hình lại nhận thức luận. Những
nhà tư tưởng như AJ Ayer, Karl Popper và Noam Chomsky đã dựa trên những hiểu
biết tực giác sâu xa của ông, thường lập đi lập lại lập trường khiêm nhường của
ông trước những giới hạn của lý trí.
(c) Triết học tôn giáo : Những phê bình của
ông về phép lạ và gót học tự nhiên vẫn là trọng tâm trong những bàn luận về
lòng tin tôn giáo, bằng chứng và lý trí. Hume thể hiện thái độ hoài nghi kiên
nhẫn, đòi hỏi bằng chứng cân xứng nhưng không sa đà vào thuyết giáo điều hay
hoài nghi.
(d) Triết học đạo đức : Bằng cách đặt nền tảng
đạo đức học vào tình cảm con người thay vì lý trí trừu tượng hay mệnh lệnh thần
thánh, Hume đã ảnh hưởng đến thuyết vị lợi, tâm lý học đạo đức và truyền thống
duy cảm. Quan điểm của ông phản ảnh sự khôn ngoan lạc quan của ông: tìm kiếm sự
dẫn dắt đạo đức trong những cảm xúc chung của con người thay vì những tuyệt đối
siêu hình.
(e) Tư tưởng chính trị và kinh tế : Những phân
tích của ông về công lý, tài sản, chính quyền và “đức hạnh nhân tạo” cho thấy
những thể chế xuất hiện từ tâm lý và quy ước của con người như thế nào. Những
tiểu luận của ông về thương mại và tiền tệ đã báo trước Adam Smith, phản ảnh
quan điểm thực dụng hơn là hệ tư tưởng cứng nhắc.
(f) Lịch sử và nghiên cứu thực nghiệm : Trong Lịch
sử nước Anh , Hume đã áp dụng lý luận dựa trên bằng chứng vào sử học, mô
hình hóa một cách tiếp cận duy lý và thế tục. Những ghi chép của ông về thói
quen, sự liên tưởng và cái tôi bó buộc đã báo trước trước tâm lý học thời nay
và khoa học nhận thức, thể hiện một lập trường cân bằng giữa thuyết hoài nghi
và nghiên cứu mang tính xây dựng.
(g) Thuyết nhân bản (Humanism): Hume nhấn mạnh
kinh nghiệm, lý trí và tình cảm của con người hơn là thẩm quyền thần thánh hay
suy diễn siêu hình . Mặc dù quan điểm của ông thường phù hợp với quan điểm
không tin có Gót, nhưng trọng tâm của ông không phải là phủ nhận Gót nhưng là
tập trung triết học vào sự phát triển của con người, sự hiểu biết về đạo đức và
trí tuệ thực tiễn .
Hơn 250 năm kể từ khi những tác phẩm của ông
ra đời, David Hume vẫn là một nhân vật trung tâm trong tư tưởng phương Tây và
được công nhận rộng rãi là triết gia vĩ đại nhất của thế giới Anh ngữ. Trong số
những nhà tư tưởng Anh, ông nổi bật với sự kết hợp giữa phân tích thực nghiệm
nghiêm ngặt với hiểu biết tâm lý thâm sâu và suy tư nhân bản - một sự kết hợp
hiếm có cho phép ông làm sáng tỏ cả hoạt động của não thức lẫn những điều kiện
cho sự phát triển của con người. Lập trường hoài nghi giảm nhẹ của ông thách
thức sự chắc chắn của khoa học, tôn giáo và bản ngã, trong khi quan điểm nhân
bản của ông đặt kinh nghiệm, tình cảm và lý trí thực tiễn của con người vào
trọng tâm của nghiên cứu triết học. Hume dạy rằng cuộc sống có thể được sống
một cách khôn ngoan giữa sự bất định, được dẫn dắt không phải bởi những tuyệt
đối siêu hình nhưng bởi ký ức, thói quen, sự suy ngẫm và những điều chắc chắn
khiêm tốn của kinh nghiệm hàng ngày.
Những câu hỏi của ông tiếp tục vang vọng với
sức mạnh không hề suy giảm, định hình cách chúng ta hiểu khoa học, tin tưởng,
tôn giáo và bản chất con người. Những phê bình của ông về phép lạ vẫn còn vang
vọng trong những thảo luận về bằng chứng tôn giáo; phân tích của ông về cảm xúc
và đạo đức định hình tâm lý học và đạo đức học thời nay; và những hiểu biết
thâm sâu của ông về tự ngã dự đoán khoa học nhận thức thời nay. Bất cứ khi nào
chúng ta gặp phải một khẳng định - dù là về quy luật tự nhiên, thẩm quyền của
sách thánh Kitô, hay sự trường tồn của bản ngã - Hume dường như thì thầm một
thách thức giản dị nhưng thâm sâu: "Chúng ta tin vào điều này dựa trên cơ
sở nào?"
Chính tư thế hoài nghi không ngừng nghỉ về
giáo điều này, cùng với lời nhắc nhở nhân bản về cách sống chu đáo và tốt đẹp
giữa những bất định, đã bảo đảm Hume không chỉ là một di sản của thời kỳ Khai
sáng nhưng còn là một tiếng nói sống động trong những bàn luận về những vấn đề
cấp bách nhất của chúng ta hiện nay. Sự kết hợp thuyét duy nghiệm kỷ luật, sự
nhạy bén về tâm lý và trí thức nhân bản của ông tiếp tục gây hứng khởi , nhắc
nhở chúng ta rằng việc theo đuổi tri thức là không thể tách rời khỏi nghệ thuật
sống - và triết học, ở đỉnh cao của nó, soi sáng cả não thức lẫn trái tim con
người.
Lê Dọn Bàn
Viết lại Aug/2025
Một Điều Tra Về Những Khả Năng Nhận Thức
Của Con Người (1748, 1777) [1]
David Hume
(1711-1776)
NỘI DUNG
Tiết 1. Về Những Loại Triết Học Khác Nhau
Tiết 2. Về Nguồn Gốc Của Những Ý niệm
Tiết 3. Về Sự Liên Kết Của Những Ý niệm
Tiết 4. Những Hoài Nghị Do Dự Liên Quan Đến
Những Hoạt Động Của Trí Tuệ
Tiết 5. Giải Đáp Hoài Nghi Cho Những Nghi Ngờ
Này
(Những trả lời nhằm giải quyết những quan tâm
do những người theo thuyết hoài nghi nêu ra)
Tiết 6. Về Xác Suất
(Về Xác Suất Và Cách Chúng Ta Phán đoán Khả
Năng Xảy Ra)
Tiết 7. Về Ý Niệm Về Sự Kết Nối Tất Yếu
(Ý Niệm Về Sự Kết Nối Tất Yếu (Nguyên Nhân Và
Hậu Quả)
Tiết 8. Về Tự Do Và Sự Tất Yếu
(Về Ý Chí Tự Do Và Sự Tất Yếu (Thuyết Tất
Định)
Tiết 9. Về Lý Trí Của Động vật
(Cách động vật suy nghĩ, hiểu và giải quyết
vấn đề so với con người)
Tiết 10. Về Phép lạ
(Về Phép lạ và Tính xác thực của chúng)
Tiết 11. Về Sự Chăm Sóc, Trông Nom, Sắp Đặt
Đặc Biệt Của Gót Và Về Một Trạng Thái Tương Lai
(Về Sự Hướng dẫn và Chăm sóc của Gót và Sự
sống Sau cái Chết)
Tiết 12. Về Triết học Học viện hay Triết học
Hoài nghi
(Về Triết học Hoài nghi của Học viện Plato sau
này)
MỘT ĐIỀU TRA VỀ
NHỮNG KHẢ NĂNG NHẬN THỨC CỦA CON NGƯỜI.
LỜI THÔNG BÁO [2]
Phần lớn những nguyên lý và những lập luận
chứa trong tập sách này đã từng được công bố trước đây trong một tác phẩm gồm
ba tập, mang tên Một Chuyên Luận Về Bản Chất Con Người /A Treatise of Human
Nature; một tác phẩm vốn tác giả đã dự định thực hiện trước khi rời trường
đại học, và đã viết rồi cho xuất bản không lâu sau đó. Nhưng sau khi thấy tác
phẩm không được thành công, tác giả đã tự nhận ra sai lầm của mình khi đưa nó
ra in quá sớm; và vì thế, ông đã viết lại toàn bộ dưới hình thức mới trong
những tác phẩm sau đây, trong đó, ông hy vọng đã sửa chữa một vài sơ suất trong
lập luận trước kia, và còn nhiều hơn nữa trong cách diễn đạt.
Tuy nhiên, nhiều người viết, những người đã
dành cho triết học của tác giả vinh dự là viết bài đáp lại, lại cố ý hướng toàn
bộ những đòn công kích của họ vào tác phẩm non trẻ ấy, một tác phẩm mà tác giả
chưa bao giờ nhìn nhận [3] là
của ông, và họ tỏ ra đắc thắng trước bất kỳ lợi thế nào mà họ tưởng rằng mình
đã giành được đối với nó. Cách làm ấy hoàn toàn trái ngược với tất cả những quy
tắc của sự thảng thắn và công bằng, và là một minh chứng rõ ràng cho những mánh
lới tranh luận mà một lòng nhiệt thành mù quáng cho rằng mình được phép đem
dùng.
Kể từ nay, tác giả mong muốn rằng chỉ những
tác phẩm sau đây [4] mới
được xem như bao hàm những quan điểm và những nguyên lý triết học của ông
Lê Dọn Bàn tạm dịch –
bản nháp thứ nhất
(Aug/2025-Jan/2026)
(Còn tiếp... →)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] An Enquiry concerning
Human Understanding (1748, 1777)) Dịch theo bản phổ biến trên
Hume Texts Online https://davidhume.
org/texts/e/
Biên tập Amyas
Merivale và Peter Millican
Bản của Hume Texts Online là những bản sao chụp từ văn khố
Thư viện Quốc gia Scotland và Hội Hoàng gia Edinburgh.
Những chú thích có dạng : E 2. 9n1, SBN 22
. . . E 2. 9n1. 3, SBN 22 . . .
[E 2. 9n1, SBN 22 – “SBN 22” đưa ra số trang trong
ấn bản Oxford chuẩn của những tác phẩm của Hume, do Selby-Bigge biên tập và
Nidditch hiệu đính; “E 2. 9n1” cho biết vị trí trong tác phẩm (Enquiry,
Section 2, paragraph 9, note 1) ] từ bản tiếng Anh. Những chú thích
này, của chính Hume.
Những chú thích khác, với những sai lầm nếu có, là của tôi,
sẽ đọc lại, tìm chữa sau. Tất cả, mong có thể cho một một bản đọc triết học
“mộc mạc”, trung thực với nguyên tác, nhìn theo hướng diễn giải, khai triển nội
dung những khái niệm, tư tưởng và luận thuyết triết học, đồng thời cố gắng giữ
phần nào văn phong cổ kính của tác giả. Mục đích là mong giúp những người đọc,
không chuyên môn, hiểu được ý “nôm na” của tác giả.
[2] ADVERTISEMENT: một thông báo hay lời công bố. Hume đã gửi đoạn
văn này cho người in sách của ông là William Strahan, kèm theo một lá thư đề
ngày 26 tháng 10 năm 1775 (xem Phụ lục IV, trang 168). Lá thư cho thấy hai tác
giả mà ông chủ yếu nói đến là Thomas Reid và James Beattie; xem
mục “Scottish Common-Sense Philosophers” (Các triết gia theo trường phái Thường
thức Scotland) trong Bảng Chú giải về những Triết gia và những Trào lưu Triết
học Chính.
[3] never acknowledged: Hume nói rằng ông “chưa
bao giờ thừa nhận” tác phẩm Treatise vì vì ông đã cho in tác phẩm ấy
dưới hình thức ẩn danh.
[4] the following Pieces: đoạn “Lời thông báo”
này, tuy hiện nay thường được gắn kèm với the Enquiry concerning Human
Understanding, nhưng ban đầu được dự định dành cho tập thứ hai của Essays
và Treatises on Several Subjects /Những Luận Thuyết Về Nhiều Đề Tài
Khác Nhau của Hume (những ấn bản năm 1772 và 1777). Tập này cũng gồm A
Dissertation on the Passions, the Enquiry concerning the Principles of Morals,
and The Natural History of Religion.
