Monday, March 2, 2026

Thucydides — Lịch Sử Chiến Tranh Peloponnese (Đối thoại Melian)

Lịch Sử Chiến Tranh Peloponnese - Đối thoại Melian

Thucydides

Viết năm 431 B.C.E

 








Lời Dẫn

 

Cuộc viễn chinh của người Athens chống lại Melos (416–415 TCN) và Đối thoại Melian trong Lịch sử Chiến tranh Peloponnesos của Thucydides vẫn là một trong những sự phơi bày thẳng thắn và trung thực nhất về bản chất của quyền lực chính trị đế quốc. Hoàn toàn không phải chỉ là một tội ác đơn lẻ của Hy Lạp cổ đại, biến cố này cho thấy rõ một khuôn mẫu lập đi lập lại trong lịch sử chính trị phương Tây: những quốc gia hùng mạnh — dù dân chủ hay không, độc tài hay tự do — thường xuyên đặt công lý, đạo đức và chủ quyền của những thực thể chính trị yếu hơn dưới sự chi phối của một logic thô bạo dựa trên thống trị, lợi ích đế quốc và nỗi lo sợ bị xem là yếu đuối.

Châm ngôn “lẽ phải thuộc về kẻ mạnh”, được Athens thể hiện một cách tàn nhẫn và minh nhiên, đã vang vọng suốt nhiều thế kỷ. Dù tự nhận là “khai sáng”, những đế quốc phương Tây vẫn nhiều lần vận hành theo cùng một nguyên lý ấy — từ chủ thuyết thực dân Anh và Pháp trong những thế kỷ trước cho đến vị thế bá quyền toàn cầu của Mỹ ngày nay.

 

Bối cảnh chiến lược và logic của đế quốc

 

Vào năm 416 trước Công nguyên, Hiệp ước Nicias (421 trước Công nguyên) là một thỏa thuận ngừng bắn mong manh giữa Athens và Sparta, nhưng Athens vẫn tích cực mở rộng quyền kiểm soát của mình trên biển Aegean. Melos, một hòn đảo nhỏ thuộc quần đảo Cyclades có gốc Dorian (về chủng tộc có liên hệ với dân Sparta), đã kiên quyết giữ lập trường trung lập, từ chối gia nhập Liên minh Delian hoặc cống nạp. Athens coi sự độc lập này là không thể chấp nhận—một vết nứt trên bộ mặt đế quốc có thể khích lệ những quốc gia chư hầu nổi dậy..

 

Athens phái sứ giả đến yêu cầu sự quy phục, cống nạp và liên minh. Khi Melos kêu gọi công lý, sự trung lập và hy vọng nhận được sự giúp đỡ từ Sparta hoặc ân huệ của thần linh, người Athens đã thẳng thừng bác bỏ những lời kêu gọi đó. Sự trung lập là điều không thể có ở vùng biển của họ; bất kỳ dấu hiệu khoan dung nào cũng cũng sẽ thể hiện sự yếu đuối. Cuộc vây hãm diễn ra sau khi bị từ chối. Sau sự phản bội và nạn đói, Melos thất thủ vào mùa đông 416–415 TCN.

 

Hình phạt rất tàn khốc và diệt chủng: (a) Tất cả đàn ông trưởng thành bị hành quyết. (b) Phụ nữ và trẻ em bị bắt làm nô lệ. (c) 500 thực dân Athens định cư trên đảo. Đây không phải là một ngoại lệ nhưng là sự thực thi có chủ đích của nhu cầu đế quốc: dập tắt sự kháng cự để bảo vệ bá quyền đế .

 

Đối thoại Melian: Tuyên ngôn của chủ thuyết hiện thực đế quốc

 

Thucydides đã kịch hóa  những cuộc đàm phán trước khi vây hãm trong Đối thoại Melian (Chương 5.84–116), ), phần duy nhất hoàn toàn ở hình thức đối thoại trong tác phẩm của ông. Người Athens gạt bỏ công lý như điều không liên quan giữa những bên bất bình đẳng:  “Kẻ mạnh làm những gì họ có thể làm và kẻ yếu phải chịu những gì họ đành chịu” “ (5.89). Lời kêu gọi đến sự công bằng, thần linh, hay sự đảo ngược trong tương lai đều là ngây thơ; quyền lực quyết định kết quả. Hy vọng của người Melian vào sự can thiệp của Sparta hay lẽ phải về mặt đạo đức là ảo tưởng; sự sống còn đòi hỏi sự phục tùng.

 

Đây là sự diễn đạt sớm nhất và rõ ràng nhất của chủ thuyết hiện thực chính trị: quan hệ quốc tế như sự cạnh tranh phi đạo đức được thúc đẩy bởi sợ hãi, danh dự và tư lợi. Lời lẽ đạo đức che đậy sự cưỡng bức; “công lý” phục vụ cho kẻ mạnh. Cuộc đối thoại này tương đồng với Thrasymachus trong tác phẩm Cộng hòa của Plato , người định nghĩa công lý là “lợi thế của kẻ mạnh hơn” - luật pháp và chuẩn mực là công cụ thống trị.

 

Phản biện của Plato: Công lý như sự hài hòa lý tưởng, nhưng là một không tưởng (utopia) không thể đạt được.

 

Tác phẩm Cộng hòa của Plato bác bỏ quan niệm đơn giản hóa công lý thành quyền lực. Công lý là sự hài hòa nội tại—lý trí chi phối tinh thần và tham vọng—trong cả hồn người và thành phố-nhà nước. Quyền lực chính đáng bắt nguồn từ công lý, chứ không phải từ sự thống trị; chuyên chế thể hiện tư tưởng “kẻ mạnh thắng” vốn dĩ khốn khổ và bất ổn từ bên trong.

 

Plato không từng trực tiếp nhắc đến biến cố ở Melos, nhưng bối cảnh Athens cuối thế kỷ thứ năm khiến sự phê phán trở nên vang dội. Logic của người Athens — đạo đức phục tùng quyền lực — phản chiếu Thrasymachus. Plato khẳng định rằng từ bỏ trật tự đạo đức khách quan sẽ làm băng hoại cả cá nhân lẫn nhà nước.

 

Tuy nhiên, điều quan trọng là chính Plato cũng nhận ra rằng chế độ lý tưởng của ông—thành phố-nhà nước công chính (Kallipolis ) do  những vị vua triết gia cai trị —gần như chắc chắn là không thể có được trong thực tế. Ông trình bày nó như một mô hình lý thuyết (“một thành phố-nhà nước trong ngôn từ”) hơn là một chương trình chính trị khả thi. Trong Quyển V (473c–e), Socrates gọi ý tưởng về vị vua triết gia là “làn sóng khó khăn thứ ba”, nhìn nhận rằng nó nghe có vẻ phi lý đến mức gây ra sự chế giễu. Những triết gia chân chính—những người nắm bắt được  những Thể dạng vĩnh cửu, đặc biệt là Thể dạng của Cái Thiện—rất hiếm;  những xã hội thù địch với triết học (như trong Dụ ngôn cái hang) có thể sẽ giết hoặc trục xuất họ hơn là khuất phục trước sự cai trị của họ.

 

Sự nhượng bộ rõ ràng nhất của Plato xuất hiện ở cuối tác phẩm, trong Quyển IX (592a–b). Sau khi kiến tạo thành quốc lý tưởng, Socrates giải thích rằng người thực sự công chính sẽ ưu tiên trật tự hóa hồn người hơn là dấn thân vào chính trị hư hỏng của thế giới thực tại:

 

Thành phố-nhà nước lý tưởng tồn tại như một hình mẫu trên trời ( paradeigma ) — một mô hình chiêm nghiệm cho hồn người, chứ không phải là một bản thiết kế để thực hiện trên trần gian. Việc nó “tồn tại ngay bây giờ hay sẽ xuất hiện trong tương lai” không quan trọng đối với giá trị của nó. Chính những nỗ lực thất bại của Plato trong việc gây ảnh hưởng đến bạo chúa Dionysius II của Syracuse đã củng cố cho chủ thuyết hiện thực này: vị vua-triết gia cần sự kết hợp kỳ diệu giữa trí tuệ, quyền lực và sự chấp nhận của dân chúng — những điều kiện mà lịch sử hiếm khi ban tặng.

 

Như vậy, chủ yếu thì xã hội lý tưởng của Plato nhằm phê phán  những chế độ khiếm khuyết (như nền dân chủ Athens, mà ông khinh miệt) và hướng dẫn công lý cá nhân, chứ không phải hứa hẹn một trật tự chính trị hiện thực.

 

Những dư âm trong chủ thuyết đế quốc phương Tây: Từ Athens đến Anh Pháp và Mỹ

 

Sự kiện Melos không phải là một ngoại lệ, nhưng là một hình mẫu tiêu biểu của chính trị quyền lực phương Tây. Đế quốc Anh, vào thời kỳ cực thịnh khi cai trị khoảng một phần tư địa cầu, thường xuyên viện dẫn “sứ mệnh khai hóa văn minh” để tự biện minh, trong khi trên thực tế lại thực hành một chế độ thống trị khắc nghiệt và cưỡng bức. Tương tự, trong lịch sử thuộc địa, khái niệm “Sứ mệnh khai hóa” (Mission Civilisatrice) giữ vị trí trung tâm trong hệ tư tưởng của chủ thuyết thực dân Pháp, đặc biệt được sử dụng để hợp thức hóa việc xâm lược và cai trị Đông Dương. Diễn ngôn “Gánh nặng của người da trắng” — gắn với bài thơ của Rudyard Kipling — lập lại một cách đáng chú ý những lập luận của người Athens trong Đối thoại Melos: đó là ý niệm về một nghĩa vụ miễn cưỡng đối với những dân tộc bị xem là “thấp kém”, qua đó che đậy động cơ bóc lột, áp đặt và bạo lực. Các cuộc nổi dậy trong thuộc địa thường bị đàn áp bằng biện pháp trừng phạt mang tính răn đe, nhằm làm gương cho những kẻ khác — tương tự như số phận của Melos — để duy trì uy thế và bảo toàn quyền kiểm soát đế quốc.

 

Nước Mỹ, tự xưng là người thừa kế nền dân chủ Athens, đã phản ánh mô hình này. Sự bá quyền sau Thế chiến II—được ngụy trang như là bảo vệ tự do—thường được thể hiện qua  những cuộc can thiệp nhằm cưỡng chế sự khuất phục: lật đổ chính phủ, áp đặt sự thống trị kinh tế, hoặc tiến hành  những cuộc chiến tranh mà “kẻ mạnh làm những gì họ có thể”. Từ Việt Nam đến Iraq, đến hôm qua là Iran,  những quốc gia yếu hơn đã phải gánh chịu hậu quả khi chống lại lợi ích của Mỹ. Chính sách trung lập hoặc không liên kết sẽ dẫn đến sự cưỡng chế; sự kháng cự sẽ dẫn đến sự hủy diệt. Chính sách đối ngoại hiện đại của Mỹ thường lập lại luận điệu của  những sứ giả Athens: những lời kêu gọi công lý hoặc luật pháp quốc tế bị gạt bỏ khi sự chênh lệch quyền lực cho phép hành động đơn phương.

 

Thucydides mô tả chủ thuyết đế quốc Athens như một sự suy tàn bệnh hoạn: bá quyền ban đầu (lãnh đạo hợp pháp) thoái hóa thành sự thống trị cưỡng bức (arkhe), làm xa lánh  những đồng minh và thúc đẩy sự bành trướng quá mức (ví dụ như thảm họa Sicilia). Tương tự,  những đế quốc Anh / Pháp và Mỹ che đậy lợi ích cá nhân bằng chủ thuyết phổ quát đạo đức—dân chủ, nhân quyền, thị trường tự do—trong khi vẫn thực hành cùng một logic tất yếu. Lịch sử cho thấy sự băng hoại đạo đức tự nó không đủ để làm một đế quốc sụp đổ nhanh chóng; nhiều cường quốc vẫn duy trì được vị thế của mình trong thời gian dài bất chấp nền tảng đạo lý đã mục ruỗng.

 

Kết luận: Bi kịch dai dẳng của chính trị quyền lực phương Tây

 

Vụ thảm sát Melia hé lộ một sự thật mang tính cấu trúc về nền văn minh phương Tây: triết học (qua Plato) đề cao công lý như là nền tảng của quyền lực chính đáng, nhưng ngay cả Plato cũng nhìn nhận rằng nhà nước công chính lý tưởng của ông—phụ thuộc vào một vị vua-triết gia không tưởng—vẫn chỉ là một hình mẫu trên trời, chứ không phải là hiện thực trần gian. Lịch sử cho thấy quyền lực phát triển mạnh mẽ qua sự cưỡng chế, tính toán chiến lược và đàn áp đối thủ. Sự kiêu ngạo của Athens đã dẫn đến thất bại, nhưng nguyên tắc—”quyền lực định nghĩa công lý”— tiếp tục tồn tại trong sự bóc lột tham tàn của chủ thuyết thực dân Anh Pháp và trong vai trò “tên sen đầm quốc tế” của Mỹ.

 

Đây không chỉ đơn thuần là một bài học cổ xưa mà còn là một phê phán chủ thuyết đế quốc phương Tây đang diễn ra.  Những đế quốc hiếm khi sụp đổ chỉ vì sự thất bại về mặt đạo đức; chúng tồn tại nhờ sự tàn nhẫn có kỷ luật. Mâu thuẫn đáng lo ngại vẫn còn đó: phương Tây tự nhận mình là vượt trội về mặt đạo đức trong khi lại vận hành theo logic của Melia. Plato đưa ra một lý tưởng đầy ước vọng dù ông biết là không tưởng; Thucydides vạch trần thực tế nghiệt ngã đang diễn ra. Trong những xung đột lập đi lập lại giữa sức mạnh và lẽ phải, sức mạnh luôn thắng thế—thường được che đậy bằng những lý tưởng mà những kẻ quyền lực thường bỏ qua khi thành bất tiện cho họ. Lịch sử, một cách nghiệt ngã, vẫn đứng về phía Thucydides.

 

Người Dịch Bản Tiếng Việt

Mar/02/2026

 

Lịch Sử Chiến Tranh Peloponnese

(The War of the Peloponnesians)

Thucydides

 

A,

Tác giả và Tác phẩm

 

I.

Thucydides (khoảng 460 – khoảng 400 TCN) là một sử gia và tướng quân Athen, được coi là người sáng lập sử học phê phán hay “sử học khoa học”. Là người tham dự trực tiếp vào chiến tranh Peloponnesian, ông kết hợp kinh nghiệm thực tế với nghiên cứu nghiêm ngặt, tách biệt lịch sử khỏi thần thoại và gót học, đồng thời bác bỏ sự can thiệp của thần linh như một nguyên nhân giải thích. Thay vào đó, ông áp dụng những tiêu chuẩn chứng cứ chặt chẽ—đánh giá cẩn thận những chứng cứ nhân văn , suy luận duy lý và kiểm chứng nguồn tin—và ưu tiên phân tích nguyên nhân hơn là kể chuyện. Trong Lịch sử Chiến tranh Peloponnesian, Thucydides xem hành vi chính trị được chi phối bởi những quy luật có thể hiểu được, dựa trên quyền lực, sự tất yếu, sợ hãi và động cơ con người. Vì những lý do này, ông được coi là người đi tiên phong trong phương pháp lịch sử hiện đại và giữ một vị trí nền tảng trong phân tích triết lý về chính trị.

 

II.

Lịch sử Chiến tranh Peloponnesian của Thucydides không chỉ là bản ghi chép chi tiết về xung đột kéo dài và tàn khốc giữa Athens và Sparta, mà còn là một khảo cứu triết học về đời sống chính trị trong bối cảnh chiến tranh. Chiến tranh Peloponnesian (431–404 TCN) là xung đột giữa Athens và liên minh Delian với Sparta và liên minh Peloponnesian trên bán đảo Peloponnesus, miền nam Hy Lạp. Quyển sách kể lại nguyên nhân bùng nổ chiến tranh, diễn biến của nó qua nhiều năm, và cách mà tham vọng, nỗi sợ, sai lầm tính toán và những đam mê con người định hình quá trình chiến tranh. Thucydides mô tả những trận đánh quan trọng, những bài diễn thuyết chính trị, nội chiến trong những thành phố-nhà nước, cũng như sự đau khổ của người dân thường.

 

Hơn cả một lịch sử quân sự, tác phẩm phân tích chính trị qua lăng kính quyền lực, sự tất yếu và lợi ích cá nhân. Nó cho thấy những quyết định hợp lý dưới áp lực đôi khi dẫn đến hậu quả không mong muốn, làm xói mòn những chuẩn mực đạo đức và bộc lộ sự mong manh của công lý trong những hoàn cảnh cực đoan. Bằng cách xem bản chất con người là tương đối ổn định theo thời gian, Thucydides trình bày một quan niệm chính trị thực dụng (realist), nhấn mạnh khía cạnh bi kịch của hành động con người và cung cấp những hiểu biết lâu dài về những mô hình xung đột, thống trị và sinh tồn lập đi lập lại. Quyển sách mời độc giả suy ngẫm về cách mà cá nhân và những quốc gia hành xử khi đối mặt với bất ổn, cạnh tranh và áp lực tất yếu.

 

B.

Bi Kịch Melos Và Sự Khai Sinh Của Chủ thuyết Hiện Thực Trong Quan Hệ Quốc Tế

 

Trong Lịch sử Chiến tranh Peloponnese, Thucydides không chỉ đóng vai trò của một sử gia ghi chép biến cố, mà còn là một nhà phân tích quyền lực sắc lạnh. Đặc biệt, Đàm phán ở Melos (chương XVII) đã vượt xa khuôn khổ tường thuật lịch sử để trở thành một văn bản nền tảng của triết học chính trị và quan hệ quốc tế. Nơi đây, Thucydides phơi bày trần trụi logic vận hành của quyền lực trong một thế giới vô chính phủ, nơi những lý tưởng về công lý và đạo đức bị đẩy xuống hàng thứ yếu trước sức ép sinh tồn của những thực thể chính trị.

 

Tuyên bố nổi tiếng của Athens — “Kẻ mạnh làm những gì họ có thể làm và kẻ yếu phải chịu những gì họ đành chịu” — không phải là một phát ngôn cảm tính, nhưng là sự cô đọng súc tích nhất của chủ thuyết hiện thực chính trị (political realism). Với bản văn này, Thucydides đặt nền móng cho cách tiếp cận quyền lực sẽ chi phối tư duy địa chính trị phương Tây suốt hơn hai thiên niên kỷ.

 

I. Thế cờ lưỡng cực và cuộc tranh đoạt bá quyền

 

Hy Lạp thế kỷ V TCN không phải một quốc gia thống nhất, nhưng là một hệ thống những thành bang tự trị tự trị (polis  → một cộng đồng chính trị độc lập, quy mô nhỏ, xoay quanh một đô thị trung tâm) tồn tại trong trạng thái cạnh tranh thường trực. Sau chiến thắng trước đế quốc Ba Tư, trật tự liên minh tạm thời tan rã, nhường chỗ cho cuộc đối đầu giữa hai cực quyền lực:

 

  • Athens, lãnh đạo Liên minh Delos, sở hữu ưu thế tuyệt đối về hải quân, kiểm soát thương mại biển Aegean và xây dựng một đế quốc dựa trên cống nạp và cưỡng bức.
  • Sparta (Lacedaemon), đứng đầu Liên minh Peloponnese, là cường quốc lục địa với đội quân trọng bộ binh tinh nhuệ, đại diện cho trật tự bảo thủ, quân phiệt và khép kín.

Cuộc chiến Peloponnese (431–404 TCN) vì thế không đơn thuần là xung đột giữa hai thành bang tự trị, nhưng là một cuộc tranh đoạt bá quyền (hegemony) trong một hệ thống lưỡng cực. Chính trong bối cảnh này, Melos trở thành phép thử khắc nghiệt cho giới hạn của đạo đức trong chính trị quốc tế.

 

II. Melos và ảo tưởng về trung lập

 

Melos là một đảo quốc nhỏ ở biển Aegean, có nguồn gốc Dorian và mối liên hệ huyết thống với Sparta. Khi chiến tranh bùng nổ, Melos lựa chọn trung lập — một quyết định hợp lý xét theo luật pháp và đạo lý của những cộng đồng tự trị Hy Lạp.

 

Tuy nhiên, từ góc nhìn của Athens, trung lập không phải là một trạng thái hợp pháp, nhưng là một thách thức. Sự tồn tại của Melos như một thực thể độc lập ngay trong vùng ảnh hưởng của Athens đe dọa tính chính danh của đế quốc. Nếu Melos không bị khuất phục, quyền lực Athens sẽ bị đặt dấu hỏi, và nguy cơ nổi loạn của những thành bang tự trị phụ thuộc sẽ gia tăng.

 

Do đó, Melos bị tấn công không vì họ gây nguy hiểm về quân sự, mà vì họ làm lộ ra giới hạn của quyền lực Athens. Đây là đặc trưng cốt lõi của chính trị bá quyền: điều không thể dung thứ không phải là kẻ thù mạnh, nhưng là tiền lệ của sự bất tuân.

 

III. Đàm phán: đạo đức hay quyền lực?

 

Đàm phán ở Melos là một thí nghiệm tư tưởng được dựng lên với độ chính xác triết học đáng kinh ngạc. Hai bên không tranh luận về sự kiện, mà về nguyên tắc.

 

Phía Melos đại diện cho lập trường duy tâm: họ viện dẫn công lý, luật lệ giữa những thành bang tự trị, sự phù trợ của thần linh và niềm tin rằng đồng minh Sparta sẽ không bỏ rơi họ.

 

Phía Athens bác bỏ toàn bộ những tiền đề đó. Với họ, đạo đức chỉ có ý nghĩa giữa những chủ thể ngang sức; còn trong quan hệ bất đối xứng, quyền lực là tiêu chuẩn duy nhất. Lập luận của Athens đạt đến đỉnh điểm trong tuyên bố rằng chính trị quốc tế không vận hành theo cái “nên là”, mà theo cái “tất yếu phải là”.

 

Điều đáng chú ý là Athens không giả danh đạo đức. Họ thẳng thắn yêu cầu Melos từ bỏ ảo tưởng, bởi trong thế giới quyền lực, hy vọng không dựa trên sức mạnh chỉ là một hình thức tự sát chính trị.

 

IV. Sự im lặng của Sparta và bản chất của liên minh

 

Một trong những nghịch lý bi thảm nhất của Melos là niềm tin vào Sparta. Dù có chung huyết thống, Sparta không can thiệp. Lý do không nằm ở sự phản bội đạo đức, mà ở tính toán chiến lược.

 

Sparta là cường quốc lục địa, không muốn mạo hiểm đối đầu hải quân Athens trên biển Aegean vì một lợi ích không cốt lõi. Như chính Athens đã nhận định, Sparta hành động dựa trên lợi ích trực tiếp, chứ không phải nghĩa vụ trừu tượng.

 

Bi kịch Melos qua đó phơi bày một quy luật nền tảng của quan hệ quốc tế: liên minh không được bảo đảm bởi đạo lý, mà bởi sự trùng khớp lợi ích. Melos đã nhầm lẫn giữa tình cảm chính trị và thực tế chiến lược.

 

V. Kết cục và sự phê phán ngầm của Thucydides

 

Kết cục của Melos là sự hủy diệt hoàn toàn: đàn ông bị xử tử, phụ nữ và trẻ em bị nô dịch. Athens chiến thắng tuyệt đối về quân sự, nhưng chính sự tàn bạo này lại là bằng chứng cho sự suy đồi đạo đức của một đế quốc đang lên.

 

Thucydides không tán dương Athens. Việc ông đặt Đàm phán ở Melos ngay trước cuộc viễn chinh Sicily — thảm họa lớn nhất trong lịch sử Athens — mang ý nghĩa phê phán sâu sắc. Khi một cường quốc đồng nhất quyền lực với công lý và đánh mất khả năng tự kiềm chế, nó bắt đầu gieo mầm cho sự sụp đổ của chính mình.

 

Kết luận: Di sản của Melos

 

Bi kịch Melos không chỉ là một chương lịch sử, nhưng là một mô hình lý thuyết về hành vi chính trị trong điều kiện vô chính phủ. Nó đặt ra câu hỏi trung tâm của quan hệ quốc tế: liệu đạo đức có chỗ đứng nào khi không được hậu thuẫn bởi quyền lực?

 

Đối với những quốc gia nhỏ, Melos là lời cảnh báo nghiệt ngã về sự nguy hiểm của việc đánh đồng công lý với an toàn. Đối với những cường quốc, nó là lời nhắc rằng quyền lực không được kiềm chế cuối cùng sẽ quay lại phá hủy chính kẻ sở hữu nó.

 

Chính vì vậy, Đàm phán ở Melos được xem là điểm khởi đầu của mọi học thuyết hiện đại về chủ thuyết hiện thực và Realpolitik — một văn bản mà bất kỳ ai muốn hiểu thế giới chính trị hiện đại đều không thể bỏ qua.  

 

Chương XVII

Đàm phán Melos - Số Phận của Melos [1]

 

NĂM THỨ MƯỜI SÁU CỦA CUỘC CHIẾN – [V 84–, VI 7–]

MÙA HÈ [V 84]

 

Mùa hè năm sau, Alcibiades dong buồm đến Argos với hai mươi con tàu và bắt giữ những người Argives vẫn bị nghi ngờ là ủng hộ Sparta. Tổng cộng khoảng 300 người, và người Athens đã đưa họ đến những hòn đảo lân cận mà họ đang kiểm soát.

 

Người Athens cũng tổ chức một cuộc viễn chinh chống lại đảo Melos. Lực lượng gồm ba mươi tàu của riêng họ, sáu tàu từ Chios, hai tàu từ Lesbos, cùng với 1.200 lính bộ binh Athens, 300 cung thủ, 20 cung thủ cưỡi ngựa và khoảng 1.500 lính bộ binh từ những đồng minh cũng như cư dân trên đảo. Người Melos là dân thuộc địa của Sparta, nên họ không chịu công nhận quyền lực của Athens như những cư dân đảo khác. Ban đầu họ giữ thái độ trung lập và không tham dự tích cực vào cuộc chiến. Nhưng khi người Athens cố ép buộc bằng cách tàn phá đất đai của họ, người Melos đã công khai đặt mình vào thế chiến tranh. [2] Vì vậy, người Athens đóng quân trên lãnh thổ Melos với lực lượng đã nêu trên. Tuy nhiên, trước khi gây thiệt hại thêm cho vùng đất, hai tướng lĩnh Athens – Cleomedes con trai của Lycomedes và Teisias con trai của Teisimachus – đã cử sứ giả đến trình bày đề nghị với người Melos.

 

Người Melos không đưa phái đoàn này ra trước toàn thể dân chúng, mà yêu cầu họ chỉ trình bày vấn đề trước chính quyền và nhóm nắm thực quyền nhỏ hơn. những sứ giả Athens nói với họ như sau:

 

“Chúng tôi nhận thấy cuộc thảo luận không diễn ra trước toàn dân – chắc chắn là để tránh việc chúng tôi dùng những lập luận liên tục, thuyết phục mà không bị phản bác (vì chúng tôi hiểu rõ mục đích của việc các ông đưa chúng tôi đến trước nhóm nhỏ này). Vậy tại sao các ông, những người đang ngồi trước chúng tôi, không áp dụng thêm một biện pháp bảo vệ nữa? Tại sao không giải quyết từng vấn đề một, thay vì chỉ nghe một bài phát biểu dài rồi lập tức nêu lên bất cứ điều gì các ông phản đối? Các ông có thể bắt đầu bằng cách cho biết ngay đề nghị này có chấp nhận được đối với các ông hay không?” [3]

 

Nhũng ủy viên Melos đáp lại: “Chúng tôi không phản đối việc tranh luận một cách công bằng, dù chúng tôi có thời gian để suy nghĩ kỹ. Nhưng đề nghị của các ông rõ ràng trái ngược với thực tế chiến tranh – vốn đã hiện hữu chứ không chỉ là viễn cảnh tương lai. Chúng tôi thấy các ông đến đây với tư cách là những người tự cho mình quyền phán xét những gì được nói, và vì vậy chúng tôi cũng thấy rõ kết quả có thể xảy ra của tranh luận này đối với chúng tôi: nếu chúng tôi thắng bằng sự công bằng của lập luận và do đó từ chối khuất phục, kết quả là chiến tranh; nếu chúng tôi nhượng bộ, thì sẽ là nô lệ.”

 

Người Athens đáp: “Nếu các ông đến đây để tranh luận dựa trên những nghi ngờ về tương lai, hoặc vì bất kỳ lý do nào khác ngoài việc đối mặt với thực tế hiện tại và đàm phán để cứu thành phố của mình, thì chúng ta nên dừng lại ngay bây giờ. Nhưng nếu đó là mục tiêu của các ông, chúng ta hãy tiếp tục.”

 

Người Melos: “Việc mọi người trong hoàn cảnh của chúng ta tìm hiểu nhiều hướng lập luận và suy nghĩ khác nhau là điều tự nhiên và dễ hiểu. Tuy nhiên, cuộc họp hiện tại thực sự là về vấn đề sống còn. Nếu các ông muốn tiến hành theo cách đó, thì cứ tiếp tục.”

 

Người Athens: “Về phần chúng tôi, chúng tôi sẽ không dùng những lời lẽ hoa mỹ, cũng không bắt đầu những tranh luận dài dòng và thiếu thuyết phục – rằng chúng tôi có quyền cai trị chỉ vì đã lật đổ người Ba Tư, hoặc rằng chúng tôi đang tìm kiếm sự công bằng với tư cách là bên bị thiệt hại. Chúng tôi cũng không mong các ông nghĩ rằng các ông có thể thuyết phục chúng tôi bằng cách nói rằng dù là thuộc địa của Sparta, các ông không tham dự cùng họ trong chiến tranh, hoặc rằng trong quan hệ với chúng tôi, các ông không làm gì sai trái. Mối quan tâm của chúng tôi phải là những khả năng thực tế, dựa trên những gì mỗi bên thực sự biết. Các ông hiểu rõ như chúng tôi rằng, trong phạm vi con người, phán xét về công lý chỉ có ý nghĩa giữa những bên có quyền lực ngang nhau để thực thi nó; còn những khả năng thực tế được xác định bởi kẻ mạnh làm những gì họ có thể làm và kẻ yếu đành chịu những gì họ phải chịu.[4]

 

Người Melos: “Theo quan điểm của chúng tôi, ít nhất thì việc không bác bỏ những cân nhắc về lợi ích chung là một lợi thế thực sự – và chúng tôi buộc phải nói đến lợi ích vì ông vừa khẳng định rằng sự tiện lợi chứ không phải công lý là cơ sở cho cuộc thảo luận. Đó là: một người bị đặt vào tình thế nguy hiểm luôn có quyền được hưởng sự công bằng và công lý, và nên được hưởng lợi từ sự nghi ngờ, ngay cả khi trường hợp của họ chưa được chứng minh đầy đủ. Điều đó cũng rất quan trọng đối với lợi ích của ông, bởi vì trong trường hợp ông thất bại, sự trừng phạt dành cho ông sẽ tương xứng và nghiêm khắc – chỉ vì tấm gương mà ông đã nêu ra cho người khác.”

 

Người Athens: “Đối với đế quốc của chúng tôi, nếu nó kết thúc, chúng tôi sẽ không quá nản lòng. Mối đe dọa đối với kẻ bại trận không đến từ các thế lực thống trị khác như người Sparta (dù tranh chấp của chúng ta ở đây không phải với họ), mà đến từ chính thần dân của họ – nếu họ đứng lên chống lại chủ nhân cũ và giành ưu thế. Đó là rủi ro mà các ông phải để chúng tôi tự giải quyết. Điều chúng tôi sẽ chứng minh là: chúng tôi ở đây vì lợi ích của đế quốc chúng tôi, và những gì chúng tôi nói cũng vì sự an toàn của quốc gia các ông. Chúng tôi muốn cai trị các ông mà không gây rắc rối cho bản thân, và chúng tôi muốn sự an toàn của các ông mang lại lợi ích cho cả hai bên.”

 

Người Melos: “Vậy chúng tôi có thể được lợi gì từ việc làm nô lệ, như các ông được lợi từ việc làm chủ?”

 

Người Athens: “Vì sự khuất phục sẽ cứu các ông khỏi một số phận khủng khiếp nhất, trong khi chúng tôi sẽ có lợi nếu không phải tiêu diệt các ông.”

 

Người Melos: “Vậy các ông không cho phép chúng tôi giữ thái độ trung lập, làm bạn thay vì kẻ thù nhưng không phải đồng minh của bên nào sao?”

 

Người Athens: “Không, bởi vì sự thù địch của các ông gây hại cho chúng tôi ít hơn so với tình bạn. Tình bạn sẽ bị thần dân chúng tôi coi là dấu hiệu của sự yếu đuối, trong khi lòng thù hận của các ông là dấu hiệu của sức mạnh chúng tôi.”

 

Người Melos: “Chắc chắn thần dân của các ông có khả năng đưa ra những phân biệt công bằng và hợp lý, và không xếp những người không có liên hệ gì với các ông vào cùng một loại với những người đã bị các ông chinh phục – hầu hết trong số họ là người định cư và một số là thần dân nổi dậy.”

 

Người Athens: “Họ sẽ nói rằng cả hai bên đều không thiếu lý lẽ chính đáng, nhưng chính quyền lực mới cho phép một số bên thắng thế, và chỉ có sợ hãi mới ngăn cản chúng ta khỏi hành động gây hấn. Vì vậy, ngoài việc mở rộng đế quốc, các ông sẽ mang lại cho chúng tôi sự an toàn bằng cách bị nghiền nát – đặc biệt vì với tư cách là cư dân đảo, và lại đến từ một trong những hòn đảo yếu hơn, các ông sẽ khuất phục trước những kẻ thống trị biển cả.”

 

Người Melos: “Nhưng các ông không nghĩ rằng con đường kia sẽ an toàn hơn sao? Cũng như ông yêu cầu chúng tôi đứng ngoài các tranh luận về công lý và nhường bước cho lợi ích của ông, thì trong trường hợp này, chúng tôi cũng nên thúc đẩy những gì có lợi cho mình và cố gắng thuyết phục các ông chấp nhận điều đó, nếu nó cũng có lợi cho các ông. Chắc chắn các ông sẽ tạo ra kẻ thù trong số những người hiện đang trung lập, khi họ nhìn vào tình hình này và kết luận rằng một ngày nào đó ông cũng sẽ hành động chống lại họ. Bằng cách đó, các ông đạt được gì, ngoài việc củng cố kẻ thù hiện có và thêm vào hàng ngũ của họ những người không hề muốn hay có ý định gia nhập phe của các ông?”

 

Người Athens: “Không phải vậy. Chúng tôi cho rằng điều chúng tôi lo sợ nhất không phải là những người ở đâu đó trên đất liền đang tận hưởng tự do và do đó sẽ chậm trễ trong việc chủ động phòng ngừa chống lại chúng tôi, nhưng là từ một số cư dân trên đảo – những người hoặc đang ở ngoài đế quốc như các ông, hoặc đang bất mãn với những áp đặt của nó. Đây là những người có nhiều khả năng phạm phải một hành động thiếu suy nghĩ và đẩy cả bản thân họ lẫn chúng ta vào một cuộc khủng hoảng lẽ ra có thể lường trước được.”

 

Người Melos: “Vậy thì, nếu cả hai bên đều sẵn lòng chấp nhận những rủi ro như vậy – các ông để giữ vững đế quốc của mình và thần dân hiện tại để thoát khỏi nó – thì những người trong chúng tôi vẫn còn tự do sẽ là những kẻ hèn nhát đáng khinh nếu không làm mọi cách để tránh bị nô lệ.”

 

Người Athens: “Nếu các ông suy nghĩ kỹ thì không phải vậy: đây không phải là một cuộc thử thách được thiết lập trên cơ sở bình đẳng để chứng minh lòng dũng cảm và bảo vệ danh dự của các ông; vấn đề các ông phải cân nhắc là vấn đề tự bảo vệ mình – nghĩa là không chống lại những kẻ mạnh hơn các ông rất nhiều.”

 

Người Melos: “Mặt khác, chúng ta biết rằng trong chiến tranh, có những lúc tỷ lệ thắng thua cân bằng hơn so với sức mạnh tương đối của mỗi bên. Nếu chúng ta đầu hàng lúc này, chúng ta sẽ ngay lập tức từ bỏ mọi hy vọng, nhưng chừng nào chúng ta còn hành động, chúng ta vẫn có thể ngẩng cao đầu hy vọng.”

 

Người Athens: “Vâng, hy vọng chắc chắn là một nguồn động viên trong thời điểm nguy hiểm, và những người dựa vào hy vọng khi họ có những nguồn lực khác có thể bị tổn hại nhưng không bị hủy diệt bởi nó. Tuy nhiên, hy vọng vốn dĩ rất dễ lan tràn, và những người đánh cuộc tất cả những gì mình có vào nó chỉ thấy được sự thật vào thời điểm thảm họa – vào thời điểm mà họ vẫn có thể tự bảo vệ mình khỏi những ảnh hưởng của nó, nếu họ biết được bản chất thực sự của nó, thì hy vọng lại dồi dào. Đừng để điều này xảy ra với các ông, khi các ông yếu đuối và mạng sống đang bị đe dọa; và đừng mắc phải sai lầm thường gặp của những người vẫn còn khả năng tự cứu mình bằng nguồn lực con người thông thường, nhưng khi mọi hy vọng hiển nhiên đều tan biến trong lúc khó khăn, họ lại tìm đến những điều huyền bí – bói toán, lời tiên tri và bất cứ thứ gì tương tự mang lại hy vọng nhưng lại dẫn đến sự hủy hoại.”

 

Người Melos: “Chúng tôi cũng hoàn toàn nhận thức được, và chúng tôi có thể đảm bảo với các ông, về khó khăn khi phải đối đầu cả với sức mạnh lẫn vận may của các ông, trừ khi hai bên có tỷ lệ ngang nhau. Tuy nhiên, về vận may, chúng tôi tin rằng những vị thần sẽ không đặt chúng tôi vào thế bất lợi vì chúng tôi đứng đây với tư cách là những người chính trực đối đầu với kẻ làm điều ác; còn về sức mạnh, chúng tôi tin rằng liên minh với người Sparta sẽ bù đắp cho bất kỳ sự thiếu hụt nào, vì họ chắc chắn sẽ đến giúp đỡ chúng tôi, nếu không vì lý do nào khác thì cũng là vì tình thân và danh dự. Vì vậy, các ông thấy đấy, sự tự tin của chúng tôi không phải là hoàn toàn phi lý.”

 

Người Athens: “Xét về quan hệ tốt đẹp với những vị thần, chúng tôi không cảm thấy mình sẽ thiệt thòi hơn các ông. Cả nguyên tắc lẫn cách làm của chúng tôi đều không mâu thuẫn với những giả định của con người về những vị thần hay với mục đích của con người trong lĩnh vực của họ. Đối với những vị thần, chúng tôi tin tưởng, và đối với loài người thì điều này luôn hiển nhiên, rằng theo quy luật tự nhiên, bất cứ nơi nào có người nắm quyền lực tối cao thì người đó sẽ cai trị. Chúng tôi không phải là người đặt ra quy luật này, cũng không phải là người đầu tiên tận dụng sự tồn tại của nó. Chúng tôi thấy nó đã được thiết lập sẵn, mong muốn để nó tồn tại mãi mãi, và giờ đây chúng tôi sử dụng nó, biết rõ rằng các ông và bất cứ ai khác có cùng quyền lực như chúng tôi cũng sẽ hành động theo cách tương tự. Vì vậy, xét về quan hệ với những vị thần, chúng tôi không có lý do chính đáng nào để lo sợ rằng mình sẽ bị thiệt thòi. Còn về kỳ vọng của các ông đối với người Sparta – tin tưởng rằng họ sẽ đến giúp đỡ các ông vì lòng danh dự – chúng tôi chúc mừng sự ngây thơ của các ông nhưng không ghen tị với sự dại dột của các ông. Người Sparta quả thực thể hiện đức hạnh cao cả nhất khi nói đến bản thân họ hoặc các thể chế truyền thống; nhưng trong quan hệ với người khác, nói ngắn gọn, theo kinh nghiệm của chúng tôi, họ nổi bật nhất ở chỗ coi trọng điều làm hài lòng người khác như là điều đáng kính và điều có lợi như là điều chính đáng. Và đó là một thái độ không hề khuyến khích những hy vọng phi lý hiện tại của các ông về sự an toàn.”

 

Người Melos: “Nhưng chính vì lý do đó mà giờ đây chúng ta có cơ sở vững chắc nhất để tin rằng vì lợi ích của chính họ, họ sẽ không chọn cách phản bội người Melos – những người là thuộc địa của họ – và do đó đánh mất lòng tin của những người bạn Hy Lạp của họ và mang lại lợi ích cho kẻ thù của họ.”

 

Người Athens: “Vậy các ông không nghĩ rằng lợi ích cá nhân nằm ở sự an toàn, trong khi hành xử công bằng và danh dự lại tiềm ẩn nguy hiểm – và đó là loại rủi ro mà người Sparta thường là những người cuối cùng dám chấp nhận sao?”

 

Người Melos: “Không, chúng tôi cho rằng họ sẽ sẵn sàng gánh chịu cả những nguy hiểm như vậy vì lợi ích của chúng tôi và sẽ coi đó là lựa chọn an toàn hơn so với những người khác, vì trên thực tế, chúng tôi nằm gần bán đảo Peloponnese hơn và đáng tin cậy hơn những người khác vì có chung quan điểm.”

 

Người Athens: “Nhưng chắc chắn trong bất kỳ hành động quân sự chung nào, cảm giác an toàn của một bên không đến từ thiện chí của bên tìm kiếm sự giúp đỡ mà đến từ bên đã chứng minh được thành công trong việc thực thi quyền lực. Và đó là điều mà người Sparta chú trọng hơn bất kỳ ai khác – dù sao thì họ cũng không tin tưởng vào nguồn lực quốc gia của chính mình và huy động rất nhiều đồng minh khi tấn công các nước láng giềng – vì vậy chắc chắn là họ sẽ không bao giờ vượt biển đến một hòn đảo trong khi chúng ta đang làm chủ biển cả.”

 

Người Melos: “Chà, họ cũng có thể phái những người khác đến. Và biển Crete rất rộng lớn, khiến việc bắt giữ ai đó khó khăn hơn nhiều so với việc những người muốn trốn tránh họ tìm cách vượt qua an toàn. Và ngay cả khi họ thất bại, người Sparta sẽ quay sang chống lại lãnh thổ của các ngươi và những đồng minh còn lại mà Brasidas chưa tiếp cận được, và khi đó các ngươi sẽ phải nỗ lực không phải vì những gì không thuộc về mình nhưng là vì liên minh và đất nước của chính mình.”

 

Người Athens: “Kinh nghiệm cho thấy điều này hoàn toàn có thể xảy ra, nhưng các ông nên biết rằng người Athens chưa bao giờ từ bỏ bất kỳ cuộc vây hãm nào vì sợ hãi một thế lực thứ ba. Tuy nhiên, chúng tôi lo ngại rằng, mặc dù các ông đã hứa sẽ thảo luận về vấn đề an toàn, nhưng trong những cuộc trao đổi này, các ông không nói gì có thể trấn an người dân bình thường về sự sống còn của họ trong tương lai. Thật vậy, những lập luận mạnh mẽ nhất của các ông chỉ dựa trên hy vọng về tương lai, trong khi nguồn lực hiện tại của các ông quá ít ỏi để có thể chiến thắng những kẻ đang chống lại các ông. Vì vậy, các ông đã hoàn toàn sai lầm nếu ngay cả bây giờ, các ông không yêu cầu chúng tôi rút lui và sau đó đưa ra một chính sách thận trọng hơn những gì chúng tôi đã nghe cho đến nay. Chắc chắn các ông sẽ không bị cuốn vào cảm giác xấu hổ – điều hoàn toàn tai hại – khi nguy hiểm và sự ô nhục đang hiện hữu trước mắt các ông. Đối với nhiều người, dù họ có thể thấy những nguy hiểm mà mình đang bị dẫn dắt vào, vẫn bị khuất phục bởi sức mạnh của một tên gọi – điều mà chúng ta gọi là ‘sự ô nhục’ – và, là nạn nhân của một lời nói, thực sự tự mình rơi vào thảm họa không thể đảo ngược và do đó tự chuốc lấy cho mình sự ô nhục càng đáng xấu hổ hơn vì nó xuất phát từ sự ngu dốt của họ hơn là bất hạnh của họ. Đó là kết quả mà các ông nên tránh và các ông nên nhận ra rằng không có gì mất mặt khi khuất phục trước một cường quốc đang đưa ra những điều khoản hợp lý – cụ thể là, để các ông trở thành đồng minh, giữ lại lãnh thổ của mình khi trả cống nạp – và rằng khi các ông có sự lựa chọn giữa chiến tranh và an toàn, các ông không nên ngoan cố đến mức khăng khăng chọn phương án tồi tệ hơn. Công thức tốt nhất để thành công là đứng lên chống lại những người ngang hàng, tôn trọng cấp trên và ôn hòa với cấp dưới.

 

Vậy nên, sau khi chúng tôi rút quân, hãy suy nghĩ lại một lần nữa và luôn ghi nhớ rằng đây là Tổ quốc của các ông: các ông chỉ có một Tổ quốc duy nhất và nó sẽ được cứu sống hoặc bị hủy diệt chỉ bởi một quyết định.”

 

Nghe vậy, người Athens rút lui khỏi cuộc thảo luận. Còn người Melos, khi chỉ còn lại một mình, cũng đi đến kết luận tương tự như trước đó và đáp lại như sau:

 

“Hỡi người Athens, chúng tôi không thấy lý do gì để thay đổi quyết định ban đầu của mình. Và chỉ trong vài phút ngắn ngủi, chúng tôi cũng không thể tước đoạt tự do của một thành phố đã có người sinh sống suốt 700 năm. Thay vào đó, chúng tôi sẽ đặt tin tưởng vào vận may mà những vị thần đã mang lại – những điều đã bảo vệ thành phố chúng tôi cho đến nay – và vào sự giúp đỡ của đồng bào chúng tôi, đặc biệt là người Sparta, và như vậy sẽ tìm kiếm sự cứu rỗi. Chúng tôi kêu gọi các ông hãy để chúng tôi làm bạn, không phải kẻ thù của bên nào, và hãy rời khỏi vùng đất này của chúng tôi sau khi ký kết một hiệp ước có lợi cho cả hai bên.”

 

Đó là câu trả lời của người Melos. Khi người Athens kết thúc cuộc thảo luận, họ đã đưa ra tuyên bố này:

 

“Chà, dựa trên những quyết định của các ông, các ông hẳn là những người duy nhất trên thế giới cho rằng tương lai rõ ràng hơn những gì đang ở trước mắt và có thể hình dung những điều không chắc chắn như một thực tại hiện tại chỉ bằng ý chí. Các ông đã đánh cuộc tất cả vào tin tưởng của mình vào người Sparta, vào vận may và vào hy vọng, và giờ đây các ông sẽ mất tất cả.”

 

Sau đó, các sứ giả Athens trở về với quân đội. Vì người Melos không có dấu hiệu đầu hàng, các tướng lĩnh lập tức bắt đầu chiến sự và xây dựng một bức tường bao quanh thành Melos, chia công việc giữa các thành phố khác nhau. Sau đó, sau khi để lại một số quân của mình và một số quân đồng minh để canh gác cả trên bộ và trên biển, họ rút lui với phần lớn quân đội. Số còn lại ở lại để bắt đầu vây hãm thành phố. Cùng khoảng thời gian đó, người Argives xâm lược Phliasia, nhưng họ bị người Phliasia và những kẻ chạy trốn từ Argos phục kích và mất khoảng tám mươi người. Người Athens ở Pylos đã cướp được rất nhiều của cải từ người Sparta, nhưng ngay cả điều này cũng không khiến người Sparta từ bỏ hiệp ước và gây chiến với họ, mặc dù họ đã tuyên bố rằng bất kỳ người nào của họ muốn đều có thể cướp bóc của người Athens để trả đũa. Người Corinth cũng gây chiến với người Athens vì một số tranh chấp cá nhân, mặc dù phần còn lại của Peloponnese không tham dự vào cuộc chiến.

 

Người Melos cũng có động thái: họ chiếm được phần tường thành bao quanh khu chợ trong một cuộc đột kích ban đêm, giết một số người, thu về ngũ cốc cùng một lượng nhu yếu phẩm cần thiết, sau đó rút lui và không có hành động nào khác. Sau đó, người Athens tăng cường lực lượng canh gác. Và như vậy, mùa hè kết thúc.

 

MÙA ĐÔNG [V 116, VI 1–7]

 

Mùa đông năm sau, người Sparta dự định tiến quân vào lãnh thổ Argive, nhưng các lễ vật cúng tế ở biên giới không được may mắn nên họ đã quay trở về. Tuy nhiên, ý định này khiến người Argive nghi ngờ một số người trong thành phố; họ đã bắt giữ một số người, trong khi những người khác trốn thoát.

 

Cùng khoảng thời gian đó, người Melos chiếm được một phần khác của bức tường thành bao vây do người Athens dựng lên – nơi này chỉ được canh gác sơ sài. Nhưng kết quả của chuỗi sự kiện này là một lực lượng khác sau đó được phái đến từ Athens, dưới sự chỉ huy của Philocrates con trai của Demeas. Lúc này, người Melos bị bao vây nặng nề và cũng có sự phản bội từ bên trong, vì vậy họ đầu hàng người Athens, để người Athens xử lý theo ý muốn. Người Athens đã giết tất cả đàn ông trưởng thành mà họ bắt được, bắt phụ nữ và trẻ em làm nô lệ. Họ chiếm đóng nơi đó bằng người của Athens, và sau đó cử thêm 500 người đến định cư.

 

Viết năm 431 BC

Thucydides (c. 460 – c. 400 BC) 

 

Đàm Phán Melos: Quyền Lực, Công Lý Và Nền Tảng Của Chính Trị Hiện Thực

 

I.

Bối Cảnh Lịch Sử: Logic Của Đế Quốc Đại Dương

 

Đàm phán Melos, được Thucydides ghi lại vào năm thứ 16 của cuộc Chiến tranh Peloponnese (416 trước Công nguyên), không chỉ là một chương sử nhưng là bản “tuyên ngôn” đầu tiên của nhân loại về Chính trị hiện thực (Realpolitik). Thucydides đã biến một xung đột cục bộ thành một phòng thí nghiệm triết học, nơi ông giải phẫu bản chất của quyền lực đế quốc, thiết lập những nguyên tắc nền tảng sau này được công nhận là thuyết hiện thực chính trị.

 

Athens tiến đến Melos với lực lượng áp đảo: 30 chiến thuyền, 6 chiến thuyền Chios, 2 chiến thuyền Lesbos, 1.600 bộ binh hạng nặng, 300 cung thủ, 20 cung thủ kỵ binh từ Athens, cùng khoảng 1.500 bộ binh hạng nặng từ những đồng minh và dân đảo. Đây là sự thực thi logic của một Đế quốc đại dương (Thalassocracy).

 

Kiểm soát những tuyến giao thông biển (SLOCs): Một đế quốc hàng hải không cần chiếm đất, họ cần chiếm điểm nút. Melos nằm ở vị trí trọng yếu trên đường hàng hải giữa Hy Lạp và Crete. Sự trung lập của Melos tạo ra một lỗ hổng trong hệ thống phong tỏa của Athens đối với Sparta.

 

Sự đổ vỡ của uy quyền răn đe: Athens lo sợ rằng nếu Melos—một hòn đảo nhỏ, yếu thế—có thể thách thức họ mà không bị trừng phạt, thì những đồng minh lớn hơn (như Chios hay Lesbos) sẽ coi đó là dấu hiệu của sự suy tàn. Trong địa chính trị, uy quyền (Prestige) là chất keo dính duy nhất giữ cho đế quốc không tan rã. Nếu uy quyền bị sứt mẻ tại một điểm, toàn bộ chuỗi mắt xích phục tùng sẽ bắt đầu dao động.

 

Người Melos là hậu duệ của những người thực dân Dorian từ Sparta, đã cố gắng duy trì thái độ trung lập trong khi hầu hết những hòn đảo ở biển Aegean đã khuất phục trước quyền bá chủ của Athens. Khi Athens bắt đầu cướp phá lãnh thổ Melos, người dân đảo đã đáp trả bằng thái độ thù địch công khai, tạo tiền đề cho một cuộc đối đầu bi thảm và bất cân sức.

 

II.

Cuộc Đàm Phán Bất Thường

 

Khi những tướng quân Athens là Cleomedes, con trai Lycomedes, và Tisias, con trai Tisimachus, đến, họ tìm cách đàm phán trước khi phát động một cuộc tấn công toàn diện. Tuy nhiên, chính quyền Melos từ chối cho phép người Athens phát biểu trước đại hội đồng.

 

Quyết định giữ những cuộc đàm phán riêng tư này phản ánh mối lo ngại chiến lược của những quan chức rằng công dân của họ có thể chọn sự sống còn thực dụng hơn là con đường kháng cự nguy hiểm. những nhà lãnh đạo lo lắng rằng:

 

  • Những “lập luận quyến rũ” về sự bảo tồn và an toàn có thể lay chuyển người dân thường hướng tới sự đầu hàng
  • “Cái tên quyến rũ” của sự ô nhục có thể làm suy yếu cam kết của họ đối với truyền thống tự do 700 năm của thành phố
  • Lời hùng biện thuyết phục của Athens có thể lừa dối tai đám đông bằng những lập luận sẽ được chấp nhận mà không bị bác bỏ

 

Người Athens nhận ra điều này và đề xuất một phương pháp thảo luận mới: thay vì những bài phát biểu dài dòng, họ đề nghị người Melos ngắt lời họ ở bất kỳ điều gì không đồng ý và giải quyết ngay. Người Melos chấp nhận, khẳng định rằng câu hỏi trong hội nghị là sự an toàn của đất nước họ.

 

III.

Sự Va Chạm Giữa Hai Thế Giới Quan

 

1. Logic Athens: Khởi Nguồn Của Thuyết Hiện Thực Cấu Trúc

 

Đàm phán thể hiện một cuộc đối đầu rõ rệt giữa hai tầm nhìn không thể dung hòa về trật tự quốc tế. Người Athens đưa ra Chính trị hiện thực thuần túy, lột bỏ mọi vẻ ngoài đạo đức khỏi những tham vọng đế quốc của họ.

 

Sự tất yếu (Ananke) và giải thiêng công lý: Athens tuyên bố từ đầu rằng họ sẽ không làm phiền với những cái cớ hoa mỹ về quyền cai trị của họ. Thay vào đó, họ khẳng định: “Như thế giới vận hành, lẽ phải chỉ được đặt ra giữa những kẻ có quyền lực ngang nhau, trong khi kẻ mạnh làm những gì họ có thể và kẻ yếu phải chịu đựng những gì họ phải chịu.”

 

Họ lập luận rằng việc họ cai trị không phải là một sự lựa chọn đạo đức, nhưng là sự tuân thủ quy luật tự nhiên: “Về những vị thần, chúng tôi tin rằng, và về con người, chúng tôi biết rằng, bởi một quy luật tất yếu của bản chất họ, họ cai trị bất cứ nơi nào họ có thể. Và không phải như thể chúng tôi là những người đầu tiên tạo ra quy luật này, hoặc hành động theo nó khi nó được tạo ra: chúng tôi thấy nó tồn tại trước chúng tôi, và sẽ để nó tồn tại mãi mãi sau chúng tôi.”

 

Đây là sự nhìn nhận về tình trạng vô chính phủ (Anarchy)—nơi sức mạnh là luật pháp duy nhất. Athens kéo công lý xuống khỏi thiên đình và đặt nó lên bàn cân sức mạnh. Khi quyền lực bất đối xứng (Asymmetry), công lý bị thay thế bằng thực thi năng lực.

 

Địa chính trị của sự cưỡng bách: Athens giải thích việc từ chối chấp nhận sự trung lập của Melos theo những thuật ngữ chiến lược thuần túy: “Sự thù địch của quí vị không thể gây hại cho chúng tôi nhiều bằng tình bạn của quí vị sẽ là một lập luận với dân chúng của chúng tôi về sự yếu kém của chúng tôi, và sự thù địch của quí vị về quyền lực của chúng tôi.”

 

Logic này lạnh lùng và thực dụng: ngoài việc mở rộng đế quốc, họ cần được lợi về an ninh bằng việc khuất phục Melos. Thực tế là Melos là dân đảo và yếu hơn những người khác làm cho việc họ không thành công trong việc làm bối rối những người chủ của biển cả trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. “Sự tiện lợi đi đôi với sự an toàn,” trong khi theo đuổi công lý và danh dự đều liên quan đến những rủi ro nguy hiểm đối với sự sống còn của đế quốc.

 

Athens tin rằng tình cảm của thuộc quốc là vô dụng. Họ cần sự sợ hãi. Nếu họ chấp nhận để Melos trung lập, đó sẽ là “bằng chứng của sự yếu hèn” (weakness) trong mắt những dân chúng khác, kích phát một chuỗi nổi dậy tiềm tàng.

 

Mở rộng sang lĩnh vực thần thánh: Người Athens thậm chí còn mở rộng logic này sang lĩnh vực thần thánh, bác bỏ hy vọng của người Melos vào sự can thiệp thần linh. Họ khẳng định rằng bản thân những vị thần cũng hoạt động dựa trên những nguyên tắc về sức mạnh hơn là công lý, khiến việc người Melos mong đợi ân sủng thần thánh đơn giản vì họ là “những người công chính chiến đấu chống lại kẻ bất công” trở nên vô lý.

 

Họ cảnh báo: “Hy vọng, niềm an ủi của nguy hiểm, có thể được nuông chiều bởi những người có nguồn lực dồi dào... nhưng bản chất của nó là phóng túng, và những người đi xa đến mức đặt tất cả của họ vào cuộc mạo hiểm chỉ thấy nó với màu sắc thật của nó khi họ bị hủy diệt.”

 

Từ quan điểm của Athens, hy vọng tôn giáo đại diện cho một sự an ủi nguy hiểm dẫn kẻ yếu đến sự hủy diệt, một hình thức mù quáng khiến mọi người tin vào “những thứ vô hình” như lời tiên tri và lời thần khi “những hy vọng hữu hình” đã thất bại. Thucydides mô tả Elpis (Hy vọng) như một sự phù du nguy hiểm. Athens phản bác: “Hy vọng là một kẻ chi tiêu hoang phí... nó chỉ cho con người thấy bộ mặt thật khi họ đã sụp đổ.”

 

2. Logic Melos: Thuyết Lý Tưởng Và “Bảo Hiểm Đạo Đức”

 

Người Melos đưa ra một tầm nhìn hoàn toàn khác, dựa trên những nguyên tắc đạo đức và luân lý.

 

Công lý làm lá chắn pháp lý: Họ nhấn mạnh rằng công lý tạo thành một “sự bảo vệ chung” mang lại lợi ích cho tất cả những quốc gia. Họ lập luận: “Chúng tôi nghĩ, ít nhất, điều này là thích hợp... rằng quí vị không nên phá hủy cái là sự bảo vệ chung của chúng ta, đặc quyền được phép trong nguy hiểm kêu gọi cái công bằng và đúng đắn, và thậm chí được hưởng lợi từ những lập luận không hoàn toàn hợp lệ nếu chúng có thể được chấp nhận.”

 

Họ cảnh báo Athens: “Quí vị cũng quan tâm đến điều này không kém, vì sự sụp đổ của quí vị sẽ là một tín hiệu cho sự trả thù nặng nề nhất và một tấm gương cho thế giới suy ngẫm.” Người Melos tin vào một trật tự luân lý khách quan bảo vệ kẻ yếu. Đây là mầm mống của lý thuyết An ninh tập thể.

 

Niềm tin vào công lý thần linh và liên minh: Họ tin rằng sự kháng cự của họ là đúng đắn về mặt đạo đức và những vị thần sẽ bảo vệ họ tương ứng: “Chúng tôi tin rằng những vị thần có thể ban cho chúng tôi vận mệnh tốt như của quí vị, vì chúng tôi là những người công chính chiến đấu chống lại kẻ bất công.”

 

Hơn nữa, họ tin tưởng rằng Sparta sẽ đến giúp đỡ họ vì quan hệ huyết thống và sự xấu hổ: “Cái mà chúng tôi thiếu về quyền lực sẽ được bù đắp bằng liên minh của người Lacedaemon, những người bị ràng buộc, chỉ vì sự xấu hổ, phải đến cứu giúp người cùng huyết thống của họ.”

 

Họ lập luận rằng Sparta sẽ tôn trọng sự thích hợp để ngăn họ phản bội người Melos, những người thuộc địa của họ, vì nếu không họ sẽ mất niềm tin của bạn bè ở Hellas và giúp kẻ thù của họ. Sự gần gũi của Melos với Peloponnese làm cho Sparta dễ dàng hành động hơn, và máu chung đảm bảo sự trung thành.

 

Đối phó với lập luận của Athens: Người Athens bác bỏ những hy vọng này bằng cách chỉ ra rằng: “Cái mà một đồng minh dự định tin tưởng không phải là thiện chí của những người yêu cầu sự giúp đỡ của anh ta, nhưng là một sự ưu việt quyết định về quyền lực để hành động.” Họ nhấn mạnh rằng người Lacedaemon “nổi bật nhất trong việc coi những gì dễ chịu là danh dự, và những gì thích hợp là công bằng,” và rằng “sự thích hợp đi cùng với an ninh, trong khi công lý và danh dự không thể được theo đuổi mà không có nguy hiểm.”

 

Athens cảnh báo về “cái tên quyến rũ” của sự ô nhục: “Trong quá nhiều trường hợp, chính những người có đôi mắt hoàn toàn mở ra để nhìn những gì họ đang lao vào, để cái gọi là ô nhục, bởi ảnh hưởng đơn thuần của một cái tên quyến rũ, dẫn dắt họ đến một điểm mà tại đó họ trở nên bị nô lệ bởi cụm từ đến mức trên thực tế rơi vào thảm họa vô vọng một cách tự nguyện.”

 

Bất chấp những cảnh báo này, người Melos đã chọn chiến đấu thay vì “tước đoạt tự do của một thành phố đã tồn tại được bảy trăm năm.” Họ khẳng định: “Quyết tâm của chúng tôi, người Athens, giống như lúc đầu. Chúng tôi sẽ không trong một khoảnh khắc tước đoạt tự do của một thành phố đã được cư trú bảy trăm năm này; nhưng chúng tôi đặt niềm tin của chúng tôi vào vận mệnh mà những vị thần đã bảo tồn nó cho đến bây giờ, và vào sự giúp đỡ của con người, tức là, của người Lacedaemon.”

 

IV.

Kết Cục Bi Thảm: Sự Xác Nhận Của Thực Tại

 

Cuộc bao vây sau đó đã xác nhận những dự đoán nghiêm khắc của Athens với độ chính xác tàn khốc. Thực tại đã diễn ra đúng như dự báo tàn nhẫn của Athens.

 

Ban đầu, người Melos đã thực hiện những cuộc đột kích ban đêm thành công vào những vị trí của Athens, chiếm phần đường đối diện với chợ, giết một số người, và mang vào ngô và tất cả những thứ hữu ích. Athens đáp lại bằng cách tăng cường canh gác.

 

Mùa đông tiếp theo, người Lacedaemon dự định xâm lược lãnh thổ Argive, nhưng đến biên giới thấy những lễ tế để vượt qua không thuận lợi, và quay trở lại. Sparta đã không đến. Trong địa chính trị, liên minh (Alliances) là một hàm số của lợi ích, không phải tình cảm. Sparta ưu tiên sự an toàn của bán đảo Peloponnese hơn là rủi ro vượt biển vì một hòn đảo nhỏ.

 

Người Athens đã dự đoán chính xác rằng Sparta sẽ chỉ hành động khi thuận tiện và an toàn, ưu tiên những gì “dễ chịu” và “thích hợp” hơn nghĩa vụ với người cùng huyết thống. Trong giai đoạn này, Sparta đang bận rộn với những xung đột địa phương và những điềm báo tôn giáo. Máu chung của thuộc địa đã chứng tỏ là không đủ để vượt qua những tính toán rủi ro và lợi ích của Sparta.

 

Sau khi người Melos một lần nữa chiếm một phần khác của đường của Athens, quân tiếp viện đến từ Athens dưới sự chỉ huy của Philocrates, con trai Demeas, thúc ép cuộc bao vây mạnh mẽ. Đòn giáng quyết định đến từ bên trong: những hành động phản bội giữa chính người Melos, bản chất cụ thể của nó vẫn không được ghi chép, đã khiến sự kháng cự thêm trở nên không thể. Thành phố đầu hàng hoàn toàn trước Athens.

 

Phản ứng của Athens là tuyệt đối và không thương xót: Họ hành quyết tất cả đàn ông trưởng thành, bán phụ nữ và trẻ em làm nô lệ, và cử 500 người thực dân Athens đến tái định cư hòn đảo. Kết cục của Melos là sự hiện thực hóa của “Trò chơi có tổng bằng không” (Zero-sum game): Athens xóa sổ Melos không phải vì lòng tham đất đai, mà để “đóng cửa” một tiền lệ thách thức. Việc hành quyết đàn ông và bán nô lệ phụ nữ là một thông điệp răn đe gửi đến toàn bộ biển Aegean.

 

Kết cục tàn bạo này đã thực hiện mọi cảnh báo của Athens về những nguy hiểm của việc tin tưởng vào những hy vọng vô hình hơn là chấp nhận những thực tế hữu hình. Người Athens đã rời đi với lời cuối: “Chà, chỉ có quí vị, như có vẻ với chúng tôi, phán đoán từ những quyết định này, coi những gì là tương lai chắc chắn hơn những gì trước mắt quí vị... và khi quí vị đã đặt cược nhiều nhất vào, và tin tưởng nhiều nhất vào, người Lacedaemon, vận mệnh của quí vị, và hy vọng của quí vị, quí vị sẽ bị lừa dối hoàn toàn nhất.”

 

V.

Nền Tảng Của Thuyết Hiện Thực Chính Trị

 

Đàm phán Melos đã thiết lập những nguyên tắc cốt lõi tiếp tục định nghĩa tư tưởng hiện thực trong quan hệ quốc tế và ảnh hưởng đến những học thuyết chính trị sau này.

 

Các nguyên tắc cốt lõi: Văn bản chứng minh rằng trong một hệ thống thiếu quyền lực cao hơn để thực thi công lý, quyền lực trở thành trọng tài cuối cùng của kết quả. Nó minh họa cách những quốc gia ưu tiên sự sống còn và an ninh hơn những cân nhắc đạo đức, xem xét những liên minh và lời hứa qua lăng kính lợi ích thay vì nghĩa vụ.

 

Đàm phán bộc lộ sự hoài nghi sâu sắc đối với những lời kêu gọi đạo đức trong chính sách đối ngoại. Người Athens bác bỏ danh dự, công lý và ân sủng thần thánh như những “thứ vô hình” dẫn những quốc gia đến sự hủy diệt, lập luận rằng những người “bị nô lệ” bởi nỗi sợ ô nhục thường vấp ngã vào “thảm họa vô vọng.” Thế giới quan của họ chỉ công nhận những yếu tố vật chất—sức mạnh quân sự, vị trí chiến lược và tính toán hợp lý về lợi thế.

 

Các khía cạnh địa chính trị: Với tư cách là bậc thầy của biển cả, người Athens xem việc kiểm soát những hòn đảo là điều cần thiết để duy trì an ninh đế quốc. Họ không thể dung thứ những lãnh thổ trung lập trong phạm vi ảnh hưởng của mình, vì những ngoại lệ như vậy có thể khuyến khích sự nổi loạn giữa dân chúng hoặc bị coi là sự yếu kém bởi những đối thủ. Địa lý và khả năng quân sự, không phải quyền đạo đức, quyết định quốc gia nào sống sót.

 

Ảnh hưởng đến tư tưởng chính trị:

 

  • Niccolò Machiavelli: Kế thừa tư tưởng Athens khi khẳng định: “Thà bị sợ hãi còn hơn được yêu mến.” Ông tách biệt đạo đức cá nhân khỏi Lý do quốc gia (Raison d'État).
  • Thomas Hobbes: Dịch Thucydides để chứng minh rằng nếu không có một Leviathan (quyền lực tối cao), con người sẽ sống trong sợ hãi và bạo lực thường trực.
  • Bẫy Thucydides: Mô tả sự va chạm tất yếu khi cấu trúc quyền lực thay đổi. Athens tàn sát Melos chính là để đóng băng cấu trúc đó, ngăn chặn sự xói mòn uy thế trước đối thủ lớn hơn là Sparta.

 

VI.

Phán Xét Của Thucydides: Lời Cảnh Báo Về “Hubris”

 

Bản thân Thucydides không đưa ra phán quyết đạo đức đơn giản về lập trường của Athens. Cách xử lý của ông đặc trưng phức tạp, nhìn nhận cả độ chính xác dự đoán lẫn sự phá sản đạo đức của nó.

 

Sự chính xác về mặt thực tế: Kết quả đã xác nhận thuyết hiện thực của Athens trong đánh giá động lực quyền lực: sự can thiệp thần thánh không xảy ra, viện trợ của Sparta không bao giờ hiện thực hóa, và sức mạnh quân sự quyết định kết quả cuối cùng chính xác như Athens đã dự đoán. “Quy luật tất yếu của tự nhiên” rằng kẻ mạnh cai trị kẻ yếu đã vận hành không có ngoại lệ.

 

Sự phê phán về mặt đạo đức: Tuy nhiên, mô tả của Thucydides về động cơ của Athens như đại diện cho “chính trị phi đạo đức của sức mạnh” và bản tường thuật chi tiết của ông về vụ thảm sát cho thấy sự bất an đạo đức sâu sắc. Cách mô tả của ông về thế giới quan hiện thực là “thực tế một cách rợn người” mang hàm ý phê phán.

 

Thucydides không phán xét bằng những lời răn đe đạo đức lộ liễu, ông phán xét bằng cách sắp đặt trình tự những sự kiện đầy ẩn ý. Lời cảnh báo của người Melos rằng phá hủy khái niệm công lý sẽ khiến Athens không có sự bảo vệ nếu chính đế quốc của họ sụp đổ đã chứng tỏ là tiên tri. Thucydides đặt đàm phán này vào năm thứ 16 của cuộc chiến, ngay trước cuộc viễn chinh thảm khốc của Athens tới Sicily—một lời mời độc giả xem xét liệu logic “sức mạnh tạo nên quyền lực” cuối cùng có dẫn đến sự kiêu ngạo và tự hủy diệt của chính Athens hay không.

 

Sự ngạo mạn (Hubris) dẫn đến sai lầm chiến lược: Trong văn hóa Hellas, Hubris là tội ác lớn nhất—khi con người thách thức những vị thần bằng sự kiêu ngạo vô bờ bến. Về mặt địa chính trị, Hubris xuất hiện khi Athens tin rằng sức mạnh quân sự (Ananke) có thể thay thế hoàn toàn cho tính chính danh (Legitimacy). Khi họ xóa sổ Melos, họ không chỉ giết người dân đảo, họ đã giết chết sự tin tưởng của những dân chúng. Một đế quốc chỉ dựa trên sợ hãi là một đế quốc có nền móng cực kỳ mỏng manh.

 

Sự xói mòn sức mạnh mềm: Bằng cách chà đạp lên Công lý (Dikaion), Athens đã tự biến mình thành “kẻ thù chung” của thế giới Hy Lạp. Khi sức mạnh cứng (hạm đội) bị tổn thương tại Sicily, Athens không còn sức mạnh mềm (sự ủng hộ, lòng trung thành) để bám víu. những dân chúng không còn nhìn Athens như một “người bảo vệ” (hegemon) mà như một “kẻ bạo chúa” (tyrant).

 

Nghịch lý của răn đe: Athens diệt Melos để “răn đe” sự phản kháng, nhưng hành động đó lại kích phát một chuỗi phản ứng ngược. Nó cho những dân chúng thấy rằng: Dù họ có trung lập hay phục tùng, họ vẫn có thể bị tiêu diệt nếu Athens thấy cần thiết. Chính điều này đã đẩy những thành bang tự trị trung lập vào vòng tay của Sparta, làm thay đổi cán cân quyền lực mà Athens hằng muốn bảo vệ.

 

Hậu quả địa chính trị của sự tự hủy: Logic “kẻ mạnh làm gì tùy thích” cuối cùng đã quay lại hủy diệt chính chủ nhân của nó. Khi hạm đội Athens bị tiêu diệt tại Syracuse (Sicily), chính cái logic tàn bạo mà họ áp đặt cho Melos đã được những đối thủ áp dụng lại cho họ. Sự sụp đổ của Athens không phải vì thiếu tài nguyên hay quân đội, mà vì họ đã tiêu hao sạch “vốn liếng chính trị” và đạo đức trong một cuộc chơi mà họ tin rằng chỉ có sức mạnh vật chất mới có tiếng nói.

 

VII.

Ý Nghĩa Lâu Dài

 

Ý nghĩa lâu dài

 

Đàm phán Melos tồn tại lâu bền vì nó nắm bắt một căng thẳng căn bản trong đời sống chính trị mà không thể rút gọn. Thucydides trình bày logic của Athens là “đúng” khi mô tả cách quyền lực hoạt động trong môi trường không có thế lực cao hơn để kiểm soát, nhưng lại “sai” hoặc cực kỳ nguy hiểm khi bỏ qua những ràng buộc đạo đức, đồng thời phơi bày những hệ quả lâu dài đối với sự bền vững chính trị. Văn bản không ca ngợi chính trị hiện thực, nhưng là một suy tư bi thảm về cái giá nhân văn khi quan hệ quốc tế bị rút gọn thành những tính toán thuần túy về quyền lực.

 

Đàm phán Melos vẫn là một văn bản nền tảng vì nó từ chối những câu trả lời dễ dàng. Nó chứng minh rằng những lời kêu gọi đạo đức có thể bất lực trước sức mạnh áp đảo, nhưng đồng thời nhắc nhở rằng một thế giới chỉ vận hành theo quyền lực sẽ chứa đựng mầm mống tự hủy diệt. Sự sụp đổ hoàn toàn của Melos vừa xác nhận những nguyên tắc hiện thực, vừa phơi bày những hệ quả cuối cùng của chúng—một nghịch lý tiếp tục ám ảnh những cuộc thảo luận về công lý, quyền lực và đạo đức trong quan hệ quốc tế, hơn hai nghìn năm sau Thucydides.

 

Bài học “Ôn cố nhi tri tân” : Đàm phán Melos cho thấy rằng địa chính trị – quan hệ giữa quyền lực chính trị của những quốc gia với vị trí địa lý, tài nguyên, biên giới và môi trường chiến lược – không chỉ là tính toán về quân sự hay con số ưu thắng, nhưng còn là sự cân bằng tinh tế giữa sức mạnh và những quy luật ngầm giúp hệ thống vô chính phủ không rơi vào hỗn loạn. Trong đó, kẻ mạnh làm những gì họ có thể làm và kẻ yếu đành chịu những gì họ phải chịu. Khi quyền lực gạt bỏ mọi giới hạn, nó làm suy yếu chính những điều kiện giúp nó tồn tại lâu dài. Một quyền lực chỉ dựa vào uy hiếp và gieo sợ hãi sẽ tự hủy ngay từ lúc nó tưởng mình đã trở nên vô địch.

 

Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất

(Feb/2026)

(Còn tiếp... →)

 

http://chuyendaudau.blogspot.com/

http://chuyendaudau.wordpress.com

https://chuyenxgan.blogspot.com/

 



[1] The Melian Dialogue (Thucydides 5.84-116) Trích từ bản dịch Thucydides, The Melian Dialogue (5.84-116). Trong bản dịch The War of the Peloponnesians and the Athenians của Jeremy Mynott. Cambridge: Cambridge University Press, 2013.

[2] Chú thích lịch sử về quân sự liên quan đến Melos (Thucydides, Quyển 5)

426 TCN: Nicias dẫn đầu cuộc tấn công đầu tiên của Athenes lên Melos nhưng thất bại. Sự kiện này cho thấy Athenes đã coi Melos là mục tiêu từ lâu, dù đảo này cố gắng giữ trung lập.

416 TCN (Mùa hè): Alcibiades dẫn 20 tàu đến Argos, bắt giữ khoảng 300 người nghi ngờ thân Sparta, đồng thời thúc đẩy chính sách hiếu chiến và bành trướng của Athenes. Alcibiades (khoảng 450–404 TCN) là lãnh đạo và tướng lĩnh Athenes trong Chiến tranh Peloponnesian. Trong đoạn văn này, ông đại diện cho phe cực đoan, ủng hộ việc dùng vũ lực để mở rộng đế quốc và đàn áp những thành bang tự trị trung lập như Melos.

416 TCN (Mùa hè): Cleomedes (con trai Lycomedes) và Tisias (con trai Tisimachus) chỉ huy cuộc viễn chinh lớn, đóng quân trên lãnh thổ Melos và bắt đầu bao vây (siege) sau khi đàm phán thất bại.

416 TCN (Mùa đông): Philocrates (con trai Demeas) dẫn viện binh từ Athenes đến, tăng cường bao vây. Do có phản bội bên trong, Melos đầu hàng vô điều kiện; quân Athenes giết hết đàn ông trưởng thành, bán phụ nữ và trẻ em làm nô lệ, sau đó gửi 500 người định cư đến chiếm giữ đảo.

Các sự kiện này phản ánh chính sách thực dụng và tàn nhẫn của Athenes thời kỳ đỉnh cao đế quốc, dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của Melos – một thành bang tự trị nhỏ cố giữ trung lập.

[3] Trong Melian Dialogue, Thucydides không ghi tên cụ thể của các đại diện Melos (chỉ gọi chung là “Người Melos” hoặc “ủy viên Melos”), vì cuộc đàm phán diễn ra bí mật giữa nhóm lãnh đạo nhỏ (oligarchs: magistrates and the few). Phía Athenes được đại diện bởi phái đoàn do hai tướng Cleomedes (con trai Lycomedes) và Tisias (con trai Tisimachus) cử đi.

[4] Nguyên văn hai câu nổi tiếng thường trính dẫn nhiều nhất ở trên của Thucydides là:

(a) «τὸ δίκαιον μόνον μέσον ἰσότητας ἐν δυνάμει ἐστὶν ἐρώτημα» Dịch sát nghĩa từng phần:

τὸ δίκαιον → “cái đúng, công lý” / “right” / μόνον → “chỉ” / “only” / μέσον ἰσότητας ἐν δυνάμει → “giữa những người ngang sức” / “between equals in power” /ἐστὶν ἐρώτημα → “là vấn đề / được đặt ra” / “is in question”

tiếng Anh là “Right, as the world goes, is only in question between equals in power.” > “Trong phạm vi con người, phán xét về công lý chỉ có ý nghĩa giữa những người có quyền lực ngang nhau để thực thi nó”

(b) “...δυνατὰ δὲ οἱ προύχοντες πράσσουσι καὶ οἱ ἀσθενεῖς ξυγχωροῦσιν.” – đây là câu nói nổi tiếng - hàm xúc. Dịch sát nghĩa từng phần: δυνατὰ δὲ οἱ προύχοντες πράσσουσι → “những người mạnh làm những gì họ có thể” - καὶ οἱ ἀσθενεῖς ξυγχωροῦσιν → “và những người yếu chấp nhận” / “chịu đựng những gì họ phải chịu. Nên tôi tạm dịch là kẻ mạnh làm những gì họ có thể làm và kẻ yếu đành chịu những gì họ phải chịu”.