Friday, June 12, 2026

Hume – Về Tự Tử

VỀ TỰ TỬ

[Of Suicide (1777, 1755)]

David Hume

(Posthumous Works)

 

 


 

GHI CHÚ CỦA NGƯỜI BIÊN TẬP BẢN TIẾNG ANH

 

Hai bài luận Về Tự Tử Về Sự Bất Tử Của Hồn Người ban đầu được dự định xuất bản trong một tuyển tập dự kiến năm 1755 có tên là Năm Luận văn , nhưng Hume đã quyết định rút lại chúng trước khi xuất bản. Chúng được thay thế bằng bài luận Về Tiêu Chuẩn của Thị Hiếu Thẩm Mỹ, và tuyển tập xuất hiện vào năm 1757 dưới tên gọi Bốn Luận Văn. Những bài luận bị lược bỏ cuối cùng đã được xuất bản sau khi ông mất và ẩn danh vào năm 1777, nhưng văn bản ở đây—giống như ấn bản tiêu chuẩn của Miller (1987)—lại theo phiên bản năm 1755, trong đó có một bản in thử ở Thư viện Quốc gia Scotland với một số chỉnh sửa bằng chữ viết tay của Hume.

 

Những điểm khác biệt chính so với bản sao đó chính là những sửa đổi viết tay này. Hume dường như đã thay đổi một cách có hệ thống những từ viết tắt in sẵn “'tis” thành “it is”, nhưng ông không thay đổi mọi trường hợp. Chúng tôi cho rằng điều này đơn giản là vì ông không tìm ra được hết tất cả, và do đó chúng tôi ưu tiên dùng cách viết thứ hai (đây cũng là sở thích chung của ông trong những ấn phẩm sau này).

 

GIỚI THIỆU CỦA NGƯỜI DỊCH BẢN TIẾNG VIỆT

 

Tổng Quát

 

Điều thường bị bỏ sót khi đọc Of Suicide là Hume không đơn thuần tranh luận về tự tử. Tự tử chỉ là điểm tập trung nơi một cuộc xung đột triết học sâu xa hơn giữa hai cách hiểu hoàn toàn khác nhau về con người, về đạo đức và về vị trí của con người trong vũ trụ. Nếu chỉ đọc bài luận như một nỗ lực biện hộ cho quyền tự tử, người đọc rất dễ bỏ qua tham vọng triết học thực sự của Hume. Điều ông muốn chất vấn không chỉ là một cấm đoán đạo đức cụ thể, nhưng là toàn bộ nền tảng siêu hình và gót học đã làm cho cấm đoán ấy trở thành điều hiển nhiên trong nhiều thế kỷ.

 

Trong truyền thống đạo Kitô, sự sống không được hiểu như một gì thuộc quyền sở hữu của cá nhân. Sự sống là một ân ban từ Gót. Con người được tạo dựng bởi Gót, được duy trì trong sự hiện hữu bởi Gót và tồn tại bên trong sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót. Bởi vậy, con người không phải là chủ nhân tuyệt đối của sự sống của chính mình nhưng chỉ là người được giao phó việc quản lý và gìn giữ nó. Từ tiền đề này, việc tự tử, tự chấm dứt sự sống,  không đơn thuần là một sai lầm thực tiễn hay một hành vi gây tổn hại cho xã hội; nó trở thành một sự vi phạm đối với chính trật tự thiêng liêng của Gót,  hay Đấng Sáng Tạo trong đạo Kitô. Tự tử bị xem như một hành động chiếm đoạt quyền hạn vốn chỉ thuộc về Gót, Đấng duy nhất có quyền ban phát và thu hồi sự sống.

 

Chính tiền đề gót học ấy là mục tiêu sâu xa trong cuộc công kích của Hume. Điều đáng chú ý là ông không lựa chọn con đường phủ nhận trực tiếp sự tồn tại của Gót. Một lối lập luận như vậy vừa tiềm ẩn rủi ro trong tương quan với cấu trúc quyền lực đương thời, vừa không cần thiết về mặt triết học. Thay vào đó, Hume chấp nhận nhiều tiền đề gót học mà đối phương đang dùng, rồi chỉ ra rằng chính những tiền đề ấy, nếu được suy nghĩ một cách nhất quán, lại không dẫn đến kết luận mà họ mong muốn.

 

Nền tảng của toàn bộ lập luận là cách Hume hiểu về sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót. Trong gót học truyền thống, sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót thường được hình dung như sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót. Tuy nhiên, Hume diễn giải khái niệm này theo một hướng khác. Đối với ông, nếu Gót thực sự điều hành thế giới, thì sự điều hành ấy phải diễn ra qua những quy luật phổ quát của tự nhiên. Gót không liên tục can thiệp vào từng biến cố riêng lẻ như một vị chúa tể đang đưa ra những sắc lệnh mới mỗi ngày. Ngài thiết lập một trật tự tổng thể, và mọi sự kiện trong thế giới diễn ra bên trong trật tự đó.

 

Từ đây xuất hiện bước ngoặt quyết định. Nếu mọi sự vật đều vận hành theo những quy luật chung của vật chất và chuyển động, thì đời sống con người cũng không phải là một ngoại lệ. Mạng sống của con người phụ thuộc vào vô số nguyên nhân tự nhiên giống như mạng sống của mọi sinh vật khác. Một trận lụt, một căn bệnh, một tai nạn, một chất độc hay một con thú dữ đều có thể chấm dứt đời sống con người. Hume cố ý dùng những ví dụ rất bình thường, thậm chí đôi lúc mang tính châm biếm, để làm suy yếu hình ảnh siêu hình về con người như một thực thể đứng ngoài tự nhiên. Con người không phải là một công dân của một thế giới siêu nhiên đang tạm thời trú ngụ trong vũ trụ vật chất. Con người là một phần của tự nhiên và chịu sự chi phối của cùng những quy luật đang chi phối mọi sinh vật khác.

 

Đây chính là lý do ông có thể đưa ra những hình ảnh gây ấn tượng mạnh như “một sợi tóc, một con ruồi hay một loài côn trùng cũng có thể hủy diệt sinh thể hùng mạnh này”. Hume không quan tâm đến tính chính xác sinh học của ví dụ. Điều ông muốn nhấn mạnh là tính mong manh của đời sống con người. Sinh thể thường được gót học và triết học truyền thống ca ngợi như trung tâm của công trình tạo dựng (của Gót) trên thực tế lại có thể bị đánh bại bởi những nguyên nhân vô cùng nhỏ bé. Đằng sau sự mỉa mai ấy là một luận điểm triết học quan trọng: nếu đời sống con người vốn đã phụ thuộc vào những nguyên nhân vật chất nhỏ nhặt đến như vậy, thì thật khó để coi nó là một lĩnh vực thiêng liêng tuyệt đối nằm ngoài mọi quyền phán đoán của con người.

 

Từ quan điểm đó, Hume tiến thêm một bước. Ông nhận xét rằng con người không bao giờ chỉ thụ động chấp nhận tự nhiên. Toàn bộ nền văn minh nhân loại được xây dựng trên việc liên tục can thiệp vào những tiến trình tự nhiên. Con người xây nhà để chống lại thời tiết. Họ canh tác để thay đổi sự vận hành tự nhiên của đất đai. Họ đi biển để vượt qua những giới hạn mà thiên nhiên đặt ra. Họ chữa bệnh để kéo dài sự sống. Không ai xem những hành động ấy là nổi loạn chống lại Gót. Nếu vậy, vì sao việc thay đổi tiến trình của đời sống trong trường hợp tự tử lại bị xem như một sự xâm phạm đặc biệt đối với quyền hạn thần linh? Hume không nói rằng tự tử và chữa bệnh là hoàn toàn giống nhau về phương diện thực tiễn. Ông chỉ muốn chỉ ra rằng lập luận gót học chống tự tử thường áp dụng một tiêu chuẩn mà chính nó không áp dụng cho những trường hợp tương tự khác.

 

Chính trong bối cảnh này mà hình ảnh nổi tiếng về người lính gác xuất hiện. Theo truyền thống gót học, con người được đặt vào cuộc đời giống như một người lính được đặt vào vị trí canh gác. Tự tử là hành vi đào ngũ khỏi vị trí ấy trước khi nhận được lệnh gọi về từ cấp chỉ huy tối cao là Gót. Hume không bác bỏ hình ảnh này. Trái lại, ông chấp nhận nó rồi đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa của nó. Nếu mọi sự kiện đều nằm trong sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót, thì cả những đau đớn, bệnh tật và khổ sở khiến một người không còn chịu đựng nổi cũng phải nằm trong sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót ấy. Trong trường hợp đó, chính hoàn cảnh đau khổ cùng cực có thể được hiểu như dấu hiệu cho thấy người lính đã được gọi rời bỏ vị trí của mình. Hành động tự tử, theo cách diễn giải này, không còn là đào ngũ mà trở thành sự tuân phục một lệnh gọi khác, của cùng một Đấng Sáng Tạo.

 

Điểm đáng chú ý nhất trong toàn bộ bài luận có lẽ nằm ở chỗ Hume đã thay đổi hoàn toàn trọng tâm của tranh luận. Đối với gót học truyền thống, câu hỏi căn bản là: Gót muốn gì? Đối với Hume, câu hỏi dần dần trở thành: đời sống cụ thể của con người đang diễn ra như thế nào? Một khi câu hỏi được đặt lại theo cách đó, đau khổ, hạnh phúc, bệnh tật, phẩm giá và khả năng chịu đựng của cá nhân bắt đầu trở thành những yếu tố có ý nghĩa đạo đức. Đạo đức không còn được quyết định hoàn toàn bởi một mệnh lệnh siêu nhiên phát xuất từ bên ngoài đời sống con người, mà được đánh giá từ chính những điều kiện hiện sinh của đời sống ấy.

 

Đó là lý do vì sao kết luận cuối cùng của Hume thường gây ấn tượng mạnh cho độc giả. Ông tuyên bố rằng nếu tự tử không phải là tội ác, thì trong những trường hợp mà cuộc sống đã thực sự trở thành gánh nặng, chính sự khôn ngoan và lòng can đảm có thể dẫn một người đến quyết định chấm dứt nó. Điều quan trọng là không nên đọc câu này như một lời cổ vũ cho tự tử. Hume đang thực hiện một phép thử triết học. Ông muốn chứng minh rằng nếu những lập luận gót học chống tự tử bị loại bỏ, thì việc tiếp tục sống bằng mọi giá không còn là một nghĩa vụ đạo đức tuyệt đối nữa. Giá trị của việc sống phải được xem xét trong tương quan với những điều kiện thực tế của đời sống con người, chứ không thể chỉ được bảo vệ bằng cách viện dẫn một quyền sở hữu thiêng liêng của Gót đối với sự sống con người.

 

Vì vậy, ý nghĩa lịch sử sâu xa của Of Suicide không nằm ở chỗ nó bảo vệ hay phản đối hành động tự tử. Ý nghĩa của nó nằm ở việc Hume đã dịch chuyển toàn bộ thảo luận từ phạm vi gót học sang phạm vi nhân học (thuyết nhan bản). Câu hỏi không còn là liệu con người có đang xâm phạm quyền hạn của Gót hay không. Câu hỏi trở thành: con người là gì, đau khổ là gì, hạnh phúc là gì, và trong những hoàn cảnh nào thì việc tiếp tục tồn tại còn là một điều đáng mong muốn. Chính sự thay đổi hệ quy chiếu ấy đã khiến Of Suicide trở thành một trong những văn bản cấp tiến nhất của thời Khai sáng, đồng thời mở đường cho nhiều tranh luận hiện đại về quyền tự quyết, trợ tử, phẩm giá con người và nền tảng thế tục của đạo đức học.

 

Ảnh Hưởng và Di Sản

 

Mặc dù chỉ dài vài trang, tiểu luận Of Suicide (Về tự tử) của David Hume là một trong những văn bản có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử tư tưởng hiện đại. Tác phẩm không chỉ bàn về vấn đề tự tử theo nghĩa hẹp, mà còn đặt lại hàng loạt câu hỏi nền tảng liên quan đến vị trí của con người trong thế giới, mối quan hệ giữa đạo đức và tôn giáo, cũng như quyền tự quyết của cá nhân đối với chính đời sống của mình. Chính vì vậy, ảnh hưởng của nó vượt xa chủ đề trực tiếp mà nó đề cập.

 

Trước hết, trên bình diện triết học nói chung, Of Suicide thể hiện một cách rất rõ phương pháp tư duy đặc trưng của Hume. Ông không bắt đầu từ các giáo điều, cũng không dựa vào những giả định siêu hình vốn được chấp nhận sẵn, mà yêu cầu mọi khẳng định phải được kiểm tra bằng kinh nghiệm và lý trí. Trong suốt bài luận, Hume liên tục đặt câu hỏi về những quan niệm vốn được xem là hiển nhiên trong truyền thống tôn giáo châu Âu: liệu có thật tồn tại một lĩnh vực riêng biệt của Gót mà con người không được đụng tới hay không? Liệu có cơ sở nào để cho rằng một số sự kiện thuộc về trật tự tự nhiên còn một số sự kiện khác lại nằm ngoài trật tự ấy? Bằng cách truy xét những giả định này đến tận cùng, Hume cho thấy rằng nhiều niềm tin tưởng như chắc chắn thực chất chỉ là những thói quen tư duy được lặp lại qua nhiều thế hệ.

 

Một trong những hệ quả quan trọng nhất của lập trường ấy là việc Hume làm suy yếu quan niệm cho rằng con người giữ một vị trí đặc biệt trong vũ trụ. Truyền thống đạo Kitô thường xem con người là tạo vật trung tâm của công trình sáng tạo, được dựng nên theo hình ảnh của Gót và vì thế có một địa vị vượt trội so với các sinh vật khác. Hume bác bỏ cách nhìn này bằng một lập luận cố ý gây ấn tượng mạnh đối với độc giả đương thời: xét từ góc độ của toàn thể vũ trụ, mạng sống của một con người không quan trọng hơn mạng sống của một con hàu. Điều ông muốn nói không phải là mạng sống con người không có giá trị đối với chính con người, nhưng là vũ trụ không vận hành dựa trên sự ưu ái đặc biệt dành cho loài người. Con người cũng chỉ là một phần của tự nhiên và chịu sự chi phối của cùng những quy luật đang chi phối mọi sinh vật khác. Cái nhìn này góp phần chuẩn bị cho sự hình thành của thế giới quan khoa học hiện đại, trong đó con người không còn được đặt ở trung tâm của toàn bộ thực tại.

 

Ảnh hưởng sâu sắc nhất của Of Suicide có lẽ nằm ở lĩnh vực triết học tôn giáo. Trong nhiều thế kỷ, đạo đức ở châu Âu phần lớn được hiểu như sự tuân phục ý muốn của Gót. Một hành vi bị xem là tốt vì Gót cho phép nó, và bị xem là xấu vì Gót cấm nó. Hume là một trong những người đầu tiên tìm cách tách hai lĩnh vực này ra khỏi nhau. Ông không phủ nhận tôn giáo một cách trực tiếp, nhưng ông đặt câu hỏi liệu việc đánh giá một hành vi là đúng hay sai có nhất thiết phải dựa trên những mệnh lệnh được cho là đến từ bên trên hay không.

 

Vấn đề tự tử trở thành một phép thử đặc biệt cho lập trường này. Trong truyền thống đạo Kitô, việc tự tử thường bị xem là một trong những tội lỗi nghiêm trọng nhất, bởi đời sống được hiểu là quà tặng của Gót và chỉ Gót mới có quyền quyết định khi nào nó kết thúc. Hume không chấp nhận tiền đề ấy như một chân lý hiển nhiên. Ông yêu cầu người đọc phải chứng minh tại sao mạng sống con người lại thuộc về một lĩnh vực đặc biệt nằm ngoài các quy luật chung của tự nhiên. Một khi không thể đưa ra được chứng minh đó, việc xem tự tử là một tội lỗi tuyệt đối sẽ mất đi nền tảng lý luận của nó.

 

Đi liền với điều này là cách Hume hiểu lại khái niệm “quan phòng”. Theo quan niệm tôn giáo phổ biến thời ông, Gót thường được hình dung như một đấng liên tục can thiệp vào thế giới, giám sát từng hành động riêng lẻ của con người. Hume đề xuất một cách hiểu khác. Nếu có một Gót, thì Ngài điều hành thế giới qua các quy luật phổ quát của tự nhiên. Những quy luật ấy bao gồm cả các quá trình vật lý, sinh học lẫn các năng lực tâm lý mà con người được ban cho. Vì thế, hành động tự nguyện của con người cũng nằm trong trật tự tự nhiên ấy chứ không đứng bên ngoài nó. Từ góc nhìn này, việc một người quyết định chấm dứt đời mình không phải là sự nổi loạn chống lại trật tự của thế giới, nhưng là một biến cố xảy ra bên trong chính trật tự đó.

 

Trong lĩnh vực đạo đức học, Of Suicide cũng để lại những ảnh hưởng lâu dài. Hume là một trong những người đầu tiên đánh giá vấn đề tự tử bằng cách xem xét hậu quả thực tế của nó đối với cá nhân và cộng đồng thay vì chỉ dựa vào các quy tắc tuyệt đối. Chính hướng tiếp cận này về sau trở thành một trong những nguồn cảm hứng quan trọng cho thuyết duy lợi của Jeremy Bentham và John Stuart Mill.

 

Khi bàn về trách nhiệm đối với xã hội, Hume cho rằng mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng không phải là một sự lệ thuộc vô điều kiện. Con người có trách nhiệm với xã hội vì họ nhận được những lợi ích từ xã hội. Nhưng nếu một người đã mất hoàn toàn khả năng hưởng thụ những lợi ích ấy, đồng thời sự tồn tại của họ chỉ còn là đau khổ cho bản thân và gánh nặng cho người khác, thì không thể đơn giản khẳng định rằng họ vẫn phải tiếp tục sống bằng mọi giá. Dù người đọc ngày nay có thể đồng ý hay phản đối kết luận này, điều quan trọng là Hume đã chuyển tranh luận từ phạm vi giáo điều sang phạm vi của lý luận đạo đức và kinh nghiệm thực tế.

 

Cũng từ đây, một tư tưởng đặc biệt quan trọng của thời hiện đại bắt đầu xuất hiện rõ nét: quyền tự chủ của cá nhân. Hume cho rằng con người không chỉ là đối tượng của các mệnh lệnh tôn giáo hay chính trị, mà còn là chủ thể có khả năng phán đoán và quyết định về đời sống của chính mình. Ý tưởng này về sau trở thành một thành tố nền tảng của các lý thuyết về quyền con người, quyền tự do cá nhân và phẩm giá con người trong xã hội hiện đại.

 

Ảnh hưởng của Of Suicide không dừng lại ở thế kỷ XVIII. Cho đến ngày nay, hầu như mọi tranh luận về quyền được chết, trợ tử hay hỗ trợ y khoa trong giai đoạn cuối đời đều ít nhiều lặp lại những câu hỏi mà Hume đã nêu ra. Các thảo luận hiện đại tại những quốc gia như Canada, Hà Lan hay Bỉ thường xoay quanh các vấn đề như quyền tự quyết của bệnh nhân, việc tránh những đau đớn không cần thiết và giới hạn của sự can thiệp y tế để kéo dài sự sống. Dù bối cảnh đã thay đổi rất nhiều, cấu trúc cơ bản của các tranh luận ấy vẫn mang dấu ấn rõ rệt của Hume.

 

Tác động của ông còn thể hiện ở sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận những người tự tử. Trong nhiều thế kỷ, họ thường bị xem là tội nhân hoặc tội phạm. Hume là một trong những người đầu tiên đề nghị rằng hành động ấy cần được hiểu trong bối cảnh của đau khổ, bệnh tật và những hoàn cảnh sống cụ thể. Từ đó mở ra một cách tiếp cận nhân đạo hơn, vốn ngày nay được thể hiện trong các nghiên cứu về sức khỏe tâm thần và các nỗ lực hỗ trợ những người đang rơi vào khủng hoảng tâm lý.

 

Nhìn từ đầu thế kỷ XXI, điều đáng chú ý là những vấn đề mà Hume nêu ra trong Of Suicide thực chất vẫn chưa hề biến mất. Tranh luận mà ông khơi lên không chỉ là tranh luận về tự tử, mà sâu xa hơn là tranh luận về nguồn gốc của đạo đức, về quyền tự quyết của cá nhân, và về giới hạn của thẩm quyền tôn giáo trong đời sống con người. Chính vì vậy, những câu hỏi mà Hume đặt ra vẫn tiếp tục xuất hiện dưới những hình thức mới trong các tranh luận đạo đức và chính trị hiện đại.

 

Trong nhiều hội nhà thờ đạo Kitô đương đại, đặc biệt là trong Catô Rôma và nhiều cộng đồng Phản Thệ bảo thủ, lập trường căn bản vẫn không thay đổi nhiều so với thời Hume. Đời sống con người được xem là món quà do Gót ban tặng; vì thế con người không có quyền chủ động kết thúc nó. Quan điểm này không chỉ được áp dụng đối với tự tử mà còn mở rộng sang các vấn đề như trợ tử, quyền được chết, phá thai, nghiên cứu phôi thai hay các hình thức can thiệp y học liên quan đến sự sống và cái chết. Đằng sau tất cả những tranh luận ấy vẫn là cùng một tiền đề thần học: sự sống thuộc về Gót trước khi thuộc về cá nhân.

 

Ngược lại, nhiều phong trào thế tục hiện đại lại tiếp tục phát triển theo hướng mà Hume đã mở ra. Các phong trào bảo vệ quyền tự quyết của cá nhân, quyền được chết trong phẩm giá, hay quyền lựa chọn đối với cơ thể của chính mình đều dựa trên nguyên tắc rằng người trưởng thành có năng lực lý trí phải được quyền đưa ra những quyết định căn bản liên quan đến đời sống của mình. Cuộc đối đầu giữa các phong trào “pro-life” và “pro-choice” trong nhiều xã hội phương Tây thực chất phản ánh chính xung đột nền tảng mà Hume đã nhận thấy từ thế kỷ XVIII: liệu các chuẩn mực đạo đức tối hậu phải được xác định bởi một mệnh lệnh tôn giáo siêu việt hay bởi sự phán đoán của chính con người trong những hoàn cảnh cụ thể của đời sống?

 

Trong bối cảnh đó, có thể xem Hume như một trong những người đầu tiên đặt nền móng cho đạo đức học thế tục hiện đại. Ông không yêu cầu người đọc từ bỏ tôn giáo, nhưng ông buộc họ phải đối diện với một câu hỏi khó tránh: nếu một quy tắc đạo đức chỉ có thể được bảo vệ bằng cách viện dẫn thẩm quyền của tôn giáo, thì liệu nó có còn sức thuyết phục đối với những người không chia sẻ niềm tin ấy hay không? Đây chính là câu hỏi sẽ trở thành trung tâm của phần lớn triết học đạo đức hiện đại sau này.

 

Ảnh hưởng của Hume có thể được nhìn thấy rõ trong nhiều nhà tư tưởng thế kỷ XIX và XX, đặc biệt là ở những người chủ trương tách đạo đức ra khỏi thần học. Một ví dụ nổi bật là Bertrand Russell. Trong bài diễn thuyết nổi tiếng Tại Sao Tôi Không là người Kitô năm 1927, Russell đã đưa ra một nhận định gây tranh luận nhưng có ảnh hưởng rất lớn: ông cho rằng đạo Kitô, xét như một hệ thống những hội nhà thờ và thiết chế xã hội, đã nhiều lần đứng về phíaduy trì các định kiến đạo đức llooix thời, hơn là thúc đẩy sự tiến bộ đạo đức của nhân loại. Khi tuyên bố rằng đạo Kitô, như được tổ chức trong những hội nhà thờ của nó, đã và vẫn đang là kẻ thù chính của tiến bộ đạo đức trên thế giới.  – “ nhà thờ vẫn tiếp tục còn là thù nghịch chính của các tiến bộ đạo đức trên toàn thế giới.” – Russell thực chất đang tiếp tục một hướng phê phán mà Hume đã khởi đầu gần hai thế kỷ trước: sự nghi ngờ đối với việc trao cho các thiết chế tôn giáo quyền quyết định tối hậu về các vấn đề đạo đức của con người. [Xem bản dịch của tôi trên blog này – Bertrand Russell – Tại Sao Tôi Không là người Kitô?-  https://chuyendaudau.blogspot.com/2009/05/tai-sao-toi-khong-la-nguoi-kito_28.html]

 

Dĩ nhiên, cả Hume lẫn Russell đều đã không thể kết thúc được tranh luận này. Thực tế cho thấy nó vẫn tiếp tục tồn tại và có lẽ sẽ còn tồn tại rất lâu nữa. Nhưng chính ở điểm đó mới thấy rõ tầm vóc của Of Suicide. Bài luận không quan trọng vì nó đưa ra một câu trả lời cuối cùng cho vấn đề tự tử. Nó quan trọng vì đã biến một vấn đề từng bị khóa chặt trong ngôn ngữ của tội lỗi và giáo điều tôn giáo (Kitô) thành một đối tượng của sự khảo sát lý trí. Kể từ Hume, câu hỏi không còn đơn thuần là “Gót cho phép hay cấm điều gì?”, mà ngày càng trở thành “Con người có thể đưa ra những quyết định đạo đức cho chính mình bằng những lý do nào?”. Chính sự chuyển dịch ấy là một trong những dấu mốc quan trọng nhất của tư tưởng hiện đại.

 

Lê Dọn Bàn

(June/2026)

 

 

VỀ TỰ TỬ  [1]

(Posthumous Works – Di Cảo)

 

Su 1, Mil 577–9

Một trong những lợi ích đáng kể nhất mà triết học mang lại là nó cung cấp một thứ thuốc giải độc hữu hiệu đối với mê tín dị đoan và tà giáo. Mọi phương thuốc khác chống lại căn bệnh độc hại ấy đều vô ích, hoặc ít nhất cũng không đáng tin cậy. Khả năng phán đoán thực tiễn dựa trên kiến thức thông thường và kinh nghiệm sống thực tiễn – những thứ vốn đủ cho phần lớn mục đích của cuộc đời – ở đây lại tỏ ra bất lực. Lịch sử cũng như kinh nghiệm hằng ngày đều cho thấy nhiều trường hợp những người có năng lực xuất chúng trong công việc và đời sống thực tiễn, nhưng suốt đời vẫn cúi mình dưới ách nô lệ của những mê tín thô thiển nhất. Ngay cả sự vui tươi và tính khí ôn hòa, vốn có thể xoa dịu hầu như mọi nỗi đau khác, cũng không chữa được thứ độc dược hiểm ác này. Điều ấy đặc biệt dễ nhận thấy nơi phụ nữ: tuy thường được thiên nhiên ưu ái ban cho những phẩm chất đáng quý ấy, nhưng biết bao niềm vui của họ vẫn bị phá hoại bởi kẻ xâm nhập dai dẳng này. [2]

Nhưng một khi triết học sáng suốt [3]đã chiếm lĩnh tâm trí, mê tín dị đoan sẽ bị loại trừ một cách hữu hiệu; và có thể khẳng định rằng chiến thắng của nó trước kẻ thù này còn trọn vẹn hơn trước phần lớn những thói xấu và khiếm khuyết vốn gắn liền với bản tính con người. Tình yêu hay cơn giận, tham vọng hay lòng tham, đều bén rễ trong tính khí và tình cảm của chúng ta, đến mức ngay cả lý trí sáng suốt nhất cũng khó lòng sửa chữa hoàn toàn. Nhưng mê tín dị đoan, vì được xây dựng trên những quan niệm sai lầm, tất sẽ tan biến ngay khi triết học sáng suốt khơi gợi nơi chúng ta những nhận thức đúng đắn hơn về những quyền lực siêu việt. Trong trường hợp này, cuộc đối đầu giữa căn bệnh và phương thuốc diễn ra trên một thế cân bằng hơn; và không điều gì có thể ngăn cản phương thuốc phát huy hiệu quả, ngoại trừ việc bản thân nó lại sai lạc hoặc bị xuyên tạc.

 

Su 2, Mil 579

Ở đây, việc ca ngợi công lao của triết học bằng cách phơi bày những hậu quả tai hại của thứ tật xấu mà nó chữa trị cho tâm trí con người hẳn là điều thừa thãi. Tully nói rằng [1] người mê tín là kẻ bất hạnh trong mọi hoàn cảnh và mọi biến cố của cuộc đời.  [4] Ngay cả giấc ngủ – thứ xua tan mọi ưu phiền khác của những người khốn khổ – cũng đem lại cho người này những nỗi kinh hoàng mới; bởi người này nghiền ngẫm những giấc mơ của mình và nhìn thấy trong những hình ảnh đêm khuya ấy những điềm báo về những tai họa tương lai.

Tôi còn có thể nói thêm rằng, mặc dù chỉ cái chết mới có thể chấm dứt hoàn toàn nỗi khốn khổ ấy, người này lại không dám tìm đến nơi nương náu đó, mà vẫn kéo dài một cuộc tồn tại đau đớn, chỉ vì nỗi sợ hãi hão huyền rằng mình sẽ xúc phạm Đấng Tạo Hóa khi sử dụng chính năng lực mà Đấng nhân từ ấy đã ban cho mình. Những tặng phẩm của Gót và của Tự nhiên bị kẻ thù tàn nhẫn này cướp mất khỏi tay chúng ta; và mặc dù chỉ cần một bước nữa thôi là có thể đưa chúng ta ra khỏi miền đau đớn và sầu khổ, những lời đe dọa của nó vẫn trói buộc chúng ta vào một cuộc hiện hữu đáng ghét, một cuộc hiện hữu mà chính nó lại góp phần chủ yếu làm cho trở nên khốn khổ. [5]

 

Su 2, Mil 579-80

Người ta quan sát thấy rằng, đối với những người đã bị những tai họa của đời sống đẩy đến chỗ buộc phải tìm đến “phương thuốc” cuối cùng này, nếu sự can thiệp không đúng lúc của bạn bè khiến họ không thực hiện được cái chết mà họ đã dự định, thì họ hiếm khi dám thử một cách khác, hoặc không thể lấy lại đủ quyết tâm lần thứ hai để thực hiện ý định của mình. Nỗi sợ cái chết nơi con người lớn đến mức, khi cái chết xuất hiện dưới bất kỳ hình thức nào khác với hình thức mà họ đã cố gắng hình dung và làm quen trong trí tưởng tượng, nó trở nên đáng sợ hơn, và dễ dàng khuất phục lòng can đảm vốn đã yếu ớt của họ.

Nhưng khi những lời đe dọa của mê tín dị đoan kết hợp với sự nhút nhát tự nhiên này, thì không có gì đáng ngạc nhiên nếu con người bị tước đoạt hoàn toàn quyền kiểm soát đối với chính đời sống của mình. Thậm chí, nhiều thú vui và lạc thú  mà con người vốn bị khuynh hướng tự nhiên lôi cuốn cũng bị thứ bạo chúa vô nhân đạo này tước mất. [6] Vì vậy, ở đây chúng ta nên cố gắng khôi phục lại tự do tự nhiên của con người bằng cách xem xét tất cả những lập luận thông thường chống lại hành vi tự tử, và chứng minh rằng hành vi này, theo quan điểm của tất cả những triết gia cổ đại, có thể không mang bất kỳ sự quy kết tội lỗi hay đáng trách nào.

 

Su 2, Mil 580

Nếu hành vi tự tử bị coi là tội lỗi, thì điều đó phải vì nó vi phạm một nghĩa vụ nào đó: hoặc đối với Gót, hoặc đối với người khác, hoặc đối với chính bản thân con người.

 

Su 5, Mil 580-1

Để chứng minh rằng tự tử không phải là một sự vi phạm bổn phận của chúng ta đối với Gót, có lẽ những suy xét sau đây là đủ.

Để điều hành thế giới vật chất, Đấng Tạo Hóa toàn năng đã thiết lập những quy luật chung và bất biến, nhờ đó mọi vật thể — từ hành tinh lớn nhất cho đến hạt nhỏ nhất của vật chất — đều được giữ trong quỹ đạo và chức năng riêng của mình. Để điều hành thế giới sinh vật, Ngài ban cho mọi sinh vật sống những năng lực về thân thể và tinh thần: giác quan, cảm xúc, ham muốn, trí nhớ và phán đoán; nhờ đó chúng được thúc đẩy hoặc được điều chỉnh trong con đường sống mà chúng được định hướng.

Hai nguyên lý khác nhau của thế giới vật chất và thế giới sinh vật luôn tác động qua lại với nhau, xâm nhập lẫn nhau và làm chậm hoặc thúc đẩy hoạt động của nhau. Năng lực của con người và của mọi loài động vật khác bị giới hạn và định hướng bởi tính chất của những vật thể xung quanh; đồng thời, những biến đổi và hoạt động của những vật thể ấy cũng không ngừng chịu ảnh hưởng từ hoạt động của những sinh vật. Con người bị sông ngòi ngăn trở khi di chuyển trên mặt đất; nhưng chính những dòng sông ấy, khi được điều hướng đúng cách, lại truyền lực của chúng vào chuyển động của những máy móc phục vụ con người.

Tuy nhiên, dù lĩnh vực của những lực vật chất và lực sinh vật không hoàn toàn tách biệt, điều đó không dẫn đến bất kỳ hỗn loạn hay mâu thuẫn nào trong trật tự tự nhiên. Trái lại, từ sự đan xen, kết hợp và tương tác của mọi sức mạnh trong thế giới vô tri và sinh vật, nảy sinh một sự hài hòa và cân đối kỳ diệu — một bằng chứng rõ ràng nhất về trí tuệ tối cao của Đấng Tạo Hóa.

 

Su 6, Mil 581

Sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót không biểu lộ trực tiếp trong từng hành động riêng lẻ, mà vận hành thông qua những quy luật chung và bất biến đã được thiết lập từ thuở ban đầu. Theo một nghĩa nào đó, mọi biến cố đều có thể được xem là hoạt động của Đấng Toàn Năng, bởi tất cả đều phát sinh từ những năng lực mà Ngài đã ban cho những tạo vật của mình.

Một ngôi nhà sụp đổ vì chính sức nặng của nó cũng nằm trong sự điều hành của Gót không kém gì một ngôi nhà bị phá hủy bởi bàn tay con người; cũng giống như năng lực của con người cũng là công trình của Ngài không kém gì những quy luật chuyển động hay trọng lực.

Khi những cảm xúc thúc đẩy hành động, khi phán đoán đưa ra chỉ dẫn, khi tay chân làm theo ý muốn, thì tất cả đều là hoạt động của Gót. Và trên cả những nguyên lý sống động lẫn những nguyên lý thuộc về thế giới vật chất, Ngài đã đặt ra trật tự vận hành của toàn bộ vũ trụ.

 

Su 7, Mil 581-2

Mỗi biến cố đều có tầm quan trọng như nhau trong mắt của một thực thể vô hạn, kẻ chỉ trong một cái nhìn đã bao quát được những vùng không gian xa nhất và những thời điểm xa xôi nhất của thời gian. Không có biến cố nào, dù quan trọng đối với chúng ta đến đâu, lại bị tách ra khỏi những quy luật chung chi phối vũ trụ, hoặc được dành riêng như một hành động trực tiếp đặc biệt của riêng Gót.

Sự thay đổi của các quốc gia và đế chế phụ thuộc vào những thay đổi nhỏ nhất trong ý thích hay cảm xúc của từng cá nhân; và đời sống con người có thể bị rút ngắn hoặc kéo dài bởi những biến cố nhỏ như không khí, thức ăn, ánh nắng hay bão tố. Tự nhiên vẫn tiếp tục tiến trình của mình; và nếu đôi khi các quy luật chung bị phá vỡ bởi ý muốn riêng của Gót, thì điều đó cũng xảy ra theo cách mà con người hoàn toàn không thể quan sát được.

Cũng như các yếu tố tự nhiên và những phần vô tri khác của thế giới vận hành mà không quan tâm đến lợi ích hay hoàn cảnh riêng của con người, thì con người cũng được giao cho khả năng phán đoán và lựa chọn của chính mình trong những biến động khác nhau của vật chất, và có thể sử dụng mọi năng lực vốn có để lo cho sự dễ chịu, hạnh phúc và sự sống còn của mình.

 

Su 8, Mil 582

Vậy thì ý nghĩa của nguyên lý ấy là gì? Rằng một người, vì đã mệt mỏi với cuộc sống và bị đau đớn cùng khốn khổ dồn ép, đã dũng cảm vượt qua mọi nỗi sợ hãi tự nhiên đối với cái chết và tìm đường thoát khỏi cảnh đời tàn nhẫn này; rằng một người như thế, tôi muốn nói, đã chuốc lấy sự phẫn nộ của Đấng Tạo Hóa vì dám xâm phạm vào công việc của sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót [7] thiêng liêng và làm rối loạn trật tự của vũ trụ?

Liệu chúng ta có nên khẳng định rằng Đấng Toàn Năng đã giữ riêng cho mình, theo một cách đặc biệt nào đó, quyền định đoạt mạng sống con người, và không đặt sự việc ấy, cũng như mọi sự việc khác, dưới những quy luật chung đang chi phối vũ trụ? Điều đó rõ ràng là sai.

Mạng sống của những con người phụ thuộc vào chính những quy luật giống như mạng sống của tất cả những loài động vật khác; và những quy luật này thì lại chịu sự chi phối từ những quy luật chung của vật chất và sự chuyển động. Sự sụp đổ của một tòa tháp hoặc việc ngấm của một chất độc sẽ hủy diệt một con người một cách bình đẳng như đối với một sinh vật hèn mọn nhất: Một trận ngập lụt lớn quét sạch đi mọi thứ, không trừ một ai hay một vật nào, bất cứ thứ gì nằm trong tầm chạm tới của cơn giận dữ của trận lụt đó. Bởi vì lẽ đó, khi mạng sống của những con người mãi mãi phụ thuộc vào những quy luật chung của vật chất và sự chuyển động; thì việc một người tự định đoạt mạng sống của chính người này có phải là tội lỗi hay không, chỉ vì lý do rằng, trong mọi trường hợp, việc xâm phạm vào những quy luật này hoặc làm xáo trộn sự vận hành của chúng đều là tội lỗi? Nhưng điều này có vẻ như thật vô lý. Thiên nhiên giao phó tất cả những loài động vật cho sự khôn ngoan và kỹ năng của chính chúng để chúng tự dẫn dắt hành vi của mình trong thế giới này, và thiên nhiên trao cho chúng toàn quyền, trong phạm vi mà năng lực của chúng vươn tới được, để thay đổi tất cả những sự vận hành của tự nhiên. Nếu không thực hiện quyền hạn này, chúng không thể sống sót tồn tại dù chỉ trong một khoảnh khắc.

Mỗi một hành động, mỗi một sự dịch chuyển của một con người đều tạo ra sự đổi mới trong trật tự của một số phần thuộc về vật chất, và làm chuyển hướng những quy luật chung của sự chuyển động ra khỏi tiến trình bình thường của chúng. Vì thế, khi đặt những kết luận này lại với nhau, chúng ta nhận thấy rằng, cuộc sống của con người phụ thuộc vào những quy luật chung của vật chất và sự chuyển động, và việc chúng ta làm xáo trộn hoặc thay đổi những quy luật chung này hoàn toàn không phải là một sự xâm phạm vào bổn phận công việc của sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót. Chẳng phải nhờ vậy, mỗi một người đều có quyền tự do định đoạt mạng sống của chính mình hay sao? Và chẳng phải người này có thể sử dụng một cách hợp pháp cái năng lực đó, cái năng lực mà tự nhiên đã ban tặng cho người này hay sao? [8]

 

Su 9, Mil 582-3

Để bác bỏ bằng chứng cho kết luận này, chúng ta phải chỉ ra một lý do, tại sao trường hợp cụ thể này lại được ngoại lệ. Có phải bởi vì mạng sống của con người có tầm quan trọng quá lớn, đến mức việc sự khôn ngoan của con người tự định đoạt mạng sống đó là một sự ngạo mạn đường đột? Nhưng mạng sống của một con người đối với vũ trụ thì chẳng có tầm quan trọng nào lớn hơn mạng sống của một con hàu. Và dẫu cho nó có tầm quan trọng lớn đến thế nào đi chăng nữa, thì trật tự của tự nhiên trên thực tế đã giao phó nó cho sự khôn ngoan của con người, và buộc chúng ta vào một tình thế tất yếu, trong mọi sự cố biến cố, là phải đưa ra quyết định liên quan đến mạng sống đó.

 

Su 10, Mil 583

Nếu việc định đoạt mạng sống của con người bị giữ riêng như một lĩnh vực đặc quyền của đấng toàn năng đến mức việc những con người tự định đoạt mạng sống của chính họ là một sự xâm phạm vào quyền hạn của ngài; thì việc người ta hành động để bảo tồn mạng sống cũng sẽ là tội lỗi y như việc hành động để hủy diệt nó vậy. Nếu tôi né sang một bên để tránh một hòn đá đang rơi xuống đầu tôi, tôi làm xáo trộn tiến trình của tự nhiên, và tôi xâm chiếm vào lĩnh vực đặc quyền của đấng toàn năng, bằng cách kéo dài mạng sống của tôi ra, vượt quá khoảng thời gian mà ngài đã chỉ định cho nó qua những quy luật chung của vật chất và sự chuyển động.

 

Su 11, Mil 583

Một sợi tóc, một con ruồi, một loài côn trùng cũng có thể hủy diệt con người này, nguòi mà mạng sống được cho là có tầm quan trọng lớn lao đến thế.Vậy có phải là điều vô lý khi cho rằng sự phán đoán của con người cũng có thể chính đáng định đoạt một mạng sống vốn phụ thuộc vào những nguyên nhân nhỏ bé và tầm thường như thế hay không?[9]

 

Su 12, Mil 583

Việc tôi làm cho sông Nile hay sông Danube đổi dòng chảy của nó sẽ hoàn toàn không phải là một tội ác, nếu tôi có đủ năng lực để thực hiện những việc như vậy. Vậy thì tội ác nằm ở đâu khi tôi chỉ làm chuyển hướng vài ounces  máu khỏi những kênh dẫn tự nhiên của chúng!

 

Su 12, Mil 583-4

Quí vị có tưởng tượng rằng tôi than phiền với số phận hay nguyền rủa chính tạo hóa của mình, chỉ vì tôi rời khỏi cuộc sống và chấm dứt một sự tồn tại mà nếu tiếp tục sẽ khiến tôi đau khổ? Tôi hoàn toàn không có những suy nghĩ như vậy. Tôi chỉ tin chắc vào một sự thật mà chính quí vị cũng thừa nhận là có thể xảy ra, đó là đời sống con người có thể trở nên bất hạnh, và rằng sự tồn tại của tôi, nếu tiếp tục kéo dài, có thể trở thành điều không còn đáng mong muốn.

Nhưng tôi cảm tạ sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót, cả vì những điều tốt đẹp tôi đã được hưởng, lẫn vì năng lực mà tự nhiên ban cho tôi để thoát khỏi điều xấu đang đe dọa tôi. Chính những người cho rằng mình không có năng lực ấy mới thực sự là những nguòi đang oán trách sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót, những người tưởng rằng mình không có quyền năng ấy và vì thế phải kéo dài một sự tồn tại đáng ghét, dù bị đè nặng bởi đau đớn, bệnh tật, tủi nhục và nghèo khổ. [10]

 

Su 14, Mil 584

Chẳng phải chính quí vị vẫn dạy rằng, khi bất cứ tai họa nào giáng xuống tôi, dù là do sự hiểm độc của kẻ thù gây nên, thì tôi cũng phải cam chịu và phó thác cho sự sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót; và rằng những hành động của con người cũng là những sự vận hành của Đấng Toàn Năng không kém gì những hoạt động của các vật vô tri hay sao?

Vậy thì, khi tôi tự đâm mình bằng chính mũi gươm của tôi, tôi cũng nhận lấy cái chết từ tay Gót chẳng khác gì khi cái chết ấy đến từ một con sư tử, một một vách đá hiểm trở, hay một cơn sốt vậy.

 

Su 15, Mil 584

Sự cam chịu mà quý vị đòi hỏi tôi phải giữ trước mọi tai họa, khi coi đó là ý định của sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót, vốn không hề loại trừ việc con người sử dụng kỹ năng, sự khôn ngoan và nỗ lực của mình để tránh né hay thoát khỏi tai họa, nếu như những phương tiện ấy có thể giúp được.

Vậy thì tại sao tôi lại không được phép dùng phương tiện này để thoát khỏi đau khổ, trong khi vẫn được phép dùng những phương tiện khác để tránh khổ đau?

 

Su 16, Mil 584

Nếu mạng sống của tôi không thuộc về chính tôi, thì việc tôi đặt nó vào vòng nguy hiểm cũng sẽ là phạm tội, y như việc tôi tự định đoạt rũ bỏ nó vậy: Và khi đó, người ta không thể vừa ban tặng danh hiệu Anh Hùng cho một người, nguòi mà vì vinh quang hay tình bạn đã tự lao mình vào những mối nguy hiểm lớn nhất, lại vừa gán cho một người khác tiếng xấu là kẻ Khốn Nạn hay tên Đê Tiện, nguòi mà đã đặt một dấu chấm hết cho mạng sống của mình từ chính những động cơ giống như vậy hoặc tương tự như thế.[11]

 

Su 17, Mil 584

Không một sinh thể nào sở hữu bất kỳ năng lực hay khả năng nào mà lại không nhận lấy nó từ đấng tạo hóa của mình; cũng không có một sinh thể nào, dẫu cho có thực hiện một hành động bất thường đến đâu đi chăng nữa, lại có thể xâm phạm vào kế hoạch điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót, hoặc làm đảo lộn vũ trụ. Những sự vận hành của sinh thể đó cũng chính là công trình của ngài, bình đẳng y như cái chuỗi những sự kiện mà sinh thể đó can thiệp vào; và cho dù nguyên lý nào giành chiến thắng đi chăng nữa, chúng ta cũng có thể, vì chính lý do đó, kết luận rằng nguyên lý ấy được ngài ưu ái nhất. Cho dù nó là sinh thể có sự sống hay vô tri vô giác, có lý trí hay không có lý trí, thì tất cả đều chung một trường hợp: Năng lực của nó vẫn được bắt nguồn từ đấng tạo hóa tối cao, và đều được bao hàm như nhau trong trật tự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót của ngài. Khi nỗi khiếp sợ của sự đau đớn chiến thắng tình yêu cuộc sống: Khi một hành động tự nguyện đến trước để chặn trước kết quả của những nguyên nhân mù quáng; thì điều đó cũng chỉ là hệ quả từ chính những năng lực và những nguyên lý mà ngài đã cấy vào bên trong những tạo vật của mình. Sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót thiêng liêng vẫn luôn bất khả xâm phạm, và nằm xa bên ngoài tầm chạm tới của những tổn hại do con người gây ra.

 

Su 18, Mil 584-5

Thuyết mê tín của người La Mã cổ đại nói rằng, thật là bất kính với thần linh khi làm chuyển hướng những dòng sông ra khỏi tiến trình của chúng, hoặc xâm phạm vào những đặc quyền của tự nhiên. Thuyết mê tín của người Pháp nói rằng, thật là bất kính với thần linh khi tiêm chủng phòng bệnh đậu mùa, hoặc cướp đoạt công việc điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót, bằng cách tự nguyện tạo ra những chứng bệnh và những căn bệnh tai ương. Thuyết mê tín của người châu Âu hiện đại nói rằng, thật là bất kính với thần linh khi đặt một dấu chấm hết cho mạng sống của chính chúng ta, và bằng cách đó nổi loạn chống lại đấng tạo hóa của mình. Và tôi lại hỏi, vậy thì tại sao lại không phải là bất kính với thần linh khi chúng ta xây dựng những ngôi nhà, canh tác đất đai, và chèo thuyền đi trên đại dương? Trong tất cả những hành động này, chúng ta đều sử dụng những năng lực của tâm trí và cơ thể mình để tạo ra một vài sự đổi mới trong tiến trình của tự nhiên; và trong không một hành động nào nói trên, chúng ta làm nhiều hơn thế. Vì lẽ đó, tất cả những hành động ấy đều vô tội như nhau hoặc đều phạm tội y như nhau.[12]

 

Su 19, Mil 585

Nhưng quí vị lại bảo rằng sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót đã đặt tôi vào một vị trí cụ thể giống như một người lính gác; và khi tôi rời bỏ vị trí đó mà không có lệnh gọi về, tôi đã phạm tội nổi loạn chống lại vị quân chủ toàn năng của mình, và đã chuốc lấy sự không hài lòng của ngài. Tôi xin hỏi, tại sao quí vị lại kết luận rằng sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót đã đặt tôi vào vị trí này? Về phần mình, tôi nhận thấy rằng tôi có được sự ra đời này là nhờ vào một chuỗi dài của những nguyên nhân, mà trong đó có nhiều nguyên nhân, và thậm chí là những nguyên nhân chính yếu, lại phụ thuộc vào những hành động tự nguyện của con người.

Nhưng nếu quý vị cho rằng sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót đã dẫn dắt tất cả những nguyên nhân này, và không một điều gì xảy ra trong vũ trụ mà không có sự đồng ý và sự đồng lòng hợp tác của ngài. Nếu đúng là như vậy, thì cái chết của tôi, dẫu cho có tự nguyện đến thế nào đi chăng nữa, cũng không xảy ra nếu thiếu đi sự đồng ý của ngài; và bất cứ khi nào sự đau đớn cùng nỗi u sầu vượt quá sức chịu đựng của tôi đến mức khiến tôi mệt mỏi với cuộc sống, tôi có thể kết luận, bằng những điều khoản rõ ràng và dứt khoát nhất, rằng tôi đã được lệnh gọi về để rời khỏi vị trí của mình. [13]

 

Su 20, Mil 585-6

Chắc chắn chính sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót đã đặt tôi ở trong căn phòng này vào lúc này: Nhưng chẳng lẽ tôi lại không thể rời khỏi nó, khi tôi thấy thích hợp, mà không phải chịu sự gán ghép tội danh là đã đào ngũ khỏi vị trí canh gác của mình hay sao? Khi tôi chết đi, những nguyên lý mà cấu thành nên tôi sẽ vẫn tiếp tục thực hiện phần việc của chúng trong vũ trụ này, và sẽ có ích một cách bình đẳng trong cấu trúc vĩ đại của vũ trụ, y như khi chúng cấu thành nên sinh thể cá nhân này vậy. Sự khác biệt đối với toàn thể sẽ không lớn hơn sự khác biệt giữa việc tôi ở trong phòng và ở ngoài trời. Sự thay đổi ấy có ý nghĩa đối với riêng tôi, nhưng không có ý nghĩa đặc biệt nào đối với toàn bộ vũ trụ.[14]

 

Su 21, Mil 586

Tưởng tượng rằng có bất kỳ sinh thể được tạo ra nào lại có thể làm rối loạn trật tự của thế giới, hoặc xâm phạm vào công việc điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót, thì đó chính là một kiểu báng bổ thần linh. Điều đó giả định rằng sinh thể ấy đang sở hữu những năng lực và những khả năng mà nó đã không nhận lấy từ đấng tạo hóa của mình, và những thứ đó lại không chịu sự phục tùng dưới sự quản lý và thẩm quyền của ngài. Một con người có thể làm rối loạn xã hội, điều này không có gì nghi ngờ; và bằng cách đó chuốc lấy sự không hài lòng của đấng toàn năng: Nhưng sự quản lý của thế giới này thì được đặt nằm xa bên ngoài tầm chạm tới và sự bạo lực của người này. Và làm thế nào điều đó cho thấy rõ rằng, đấng toàn năng không hài lòng với những hành động mà làm rối loạn xã hội? Chính là bằng những nguyên lý mà ngài đã cấy vào bên trong bản tính tự nhiên của con người, và những nguyên lý đó thổi vào chúng ta một tâm tư hối hận, nếu chính chúng ta phạm tội thực hiện những hành động như vậy, và thổi vào tâm tư khiển trách cùng sự không chấp thuận, nếu chúng ta chứng kiến chúng ở những người khác. Giờ đây, chúng ta hãy kiểm tra, theo phương pháp đã được đề xuất, liệu việc Tự Tử có thuộc về kiểu những hành động này hay không, và có phải là một sự vi phạm bổn phận của chúng ta đối với người lân cận và đối với xã hội hay không.

 

Su 22, Mil 586

Một người, nguòi mà rút lui khỏi cuộc sống, không gây ra tác hại nào cho xã hội. Người này chỉ chấm dứt việc làm điều tốt; điều mà, nếu như có được coi là một tổn thương, thì cũng là kiểu tổn thương ở mức độ thấp nhất.[15]

 

Su 23, Mil 586


Tất cả những bổn phận của chúng ta trong việc làm điều tốt cho xã hội dường như đều hàm chứa một điều gì đó mang tính có qua có lại. Tôi nhận lấy những lợi ích của xã hội, và vì lẽ đó tôi phải thúc đẩy lợi ích của nó. Nhưng khi tôi rút bản thân mình ra hoàn toàn khỏi xã hội, liệu tôi có còn bị ràng buộc nữa hay không?

 

Su 24, Mil 586

Nhưng cứ cho là, những bổn phận của chúng ta trong việc làm điều tốt là mãi mãi, thì chúng chắc chắn cũng phải có những giới hạn nào đó. Tôi không có bổn phận phải làm một điều tốt nhỏ nhặt cho xã hội, bằng cái giá là một tác hại to lớn cho chính bản thân tôi. Vậy thì tại sao tôi lại phải kéo dài một sự tồn tại khổ sở cùng cực, chỉ vì một vài lợi ích vụn vặt không đáng kể, cái mà công chúng có lẽ sẽ nhận được từ tôi? Nếu như vì lý do tuổi tác và những sự suy yếu bệnh tật, tôi có thể từ bỏ một cách hợp pháp bất kỳ chức vụ nào, và sử dụng toàn bộ thời gian của mình vào việc phòng vệ chống lại những tai họa này, và làm giảm nhẹ, nhiều nhất có thể, những nỗi khốn khổ của cuộc sống tương lai của tôi: Thì tại sao tôi lại không thể cắt ngắn những nỗi khốn khổ này ngay lập tức bằng một hành động, cái mà hoàn toàn không gây tổn hại gì nhiều hơn cho xã hội?

 

Su 25, Mil 587

Nhưng hãy giả sử rằng, tôi không còn năng lực để thúc đẩy lợi ích của công chúng nữa: Hãy giả sử rằng, tôi là một gánh nặng cho công chúng: Hãy giả sử rằng, mạng sống của tôi đang cản trở một người nào đó trở nên có ích hơn nhiều cho công chúng. Trong những trường hợp như thế, việc tôi từ bỏ cuộc sống không những phải là vô tội mà còn đáng được ngợi khen. Và hầu hết những con người, những nguòi đang nằm dưới bất kỳ sự cám dỗ nào của việc từ bỏ sự tồn tại, đều ở trong một tình cảnh kiểu như thế. Những người, những nguòi đang có sức khỏe, hoặc năng lực, hoặc quyền hạn, thì thông thường có lý do tốt hơn để có tâm trạng hòa hợp vui vẻ với thế giới này.

 

Su 26, Mil 587

Một người tham gia vào một cuộc mưu phản vì lợi ích của công chúng; bị bắt giữ dựa trên sự nghi ngờ; bị đe dọa bằng giàn tra tấn; và biết rõ, từ chính sự yếu đuối của bản thân mình, rằng bí mật sẽ bị cưỡng đoạt ép buộc ra khỏi người này: Liệu một người như thế có thể nghĩ cho lợi ích của công chúng tốt hơn bằng cách đặt một dấu chấm hết nhanh chóng cho một cuộc sống khổ sở cùng cực hay không? Đây chính là trường hợp của Strozzi lừng danh và dũng cảm của thành Florence.[16]

 

Su 27, Mil 587-8

Lại nữa, hãy giả sử một nguòi phạm tội ác bị kết án một cách công bằng vào một cái chết nhục nhã; liệu có thể tưởng tượng ra bất kỳ lý do nào, tại sao người này lại không thể đến trước để chặn trước hình phạt của mình, và tự cứu bản thân mình khỏi tất cả nỗi đau đớn dằn vặt khi nghĩ về những sự tiếp cận đáng sợ của hình phạt đó? Người này hoàn toàn không xâm phạm vào công việc sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót nhiều hơn so với vị quan tòa đã làm, người mà đã ra lệnh hành quyết người này; và cái chết tự nguyện của người này cũng có lợi một cách bình đẳng cho xã hội, bằng cách loại bỏ ra khỏi nó một thành viên gây hại..

 

Su 28, Mil 588

Việc Tự Tử có thể thường xuyên nhất quán với lợi ích và với bổn phận của chúng ta đối với chính bản thân mình, không một ai có thể nghi ngờ, người mà thừa nhận rằng tuổi tác, sickness, hoặc tai họa có thể biến cuộc sống thành một gánh nặng, và khiến nó thậm chí còn tồi tệ hơn cả sự hư mất hoàn toàn. Tôi tin rằng không một con người nào từng vứt bỏ mạng sống, khi mà nó còn xứng đáng để giữ lại. [17]

Bởi vì nỗi khiếp sợ tự nhiên của chúng ta đối với cái chết lớn đến mức, những động cơ nhỏ nhặt sẽ không bao giờ có thể hòa giải chúng ta với nó. Và dẫu cho có lẽ tình cảnh về sức khỏe hay tiền tài của một người đã không có vẻ như đòi hỏi phương thuốc chữa trị này, ít nhất chúng ta cũng có thể được cam đoan rằng, bất kỳ ai, nguòi mà không vì lý do rõ ràng nào, đã phải tìm đến nó, thì đã bị nguyền rủa bởi một sự đồi bại hoặc một sự u ám không thể cứu chữa của tâm tính đến mức phải làm tổn hại mọi sự tận hưởng, và khiến cho người này khổ sở cùng cực một cách bình đẳng y như thể người này đã bị đè nặng bởi những tai họa đau thương nhất.

 

Su 29, Mil 588

Nếu tự tử là một tội ác, thì chỉ có sự hèn nhát mới có thể xui khiến chúng ta phạm vào nó. Nếu nó không phải là một tội ác, thì cả sự khôn ngoan lẫn lòng can đảm đều phải thúc giục chúng ta lập tức từ bỏ sự tồn tại khi nó đã trở thành một gánh nặng. Khi ấy, đó là cách duy nhất mà chúng ta còn có thể hữu ích cho xã hội: bằng việc để lại một tấm gương mà, nếu được noi theo, sẽ duy trì cho mỗi người cơ may đạt tới hạnh phúc trong cuộc đời, đồng thời giải thoát họ một cách triệt để khỏi mọi nguy cơ của khổ đau. [18]

_________________________________________

 

Su 2n1, Mil 579

1.
Tác phẩm Bàn về bói toán (De Divinatione), quyển 2.

 

Su 13n2, Mil 583

2.
Chúng ta hãy cảm ơn Thượng đế, bởi vì không một ai có thể bị cầm giữ trong cuộc đời này. Seneca, Những bức thư đạo đức, thư số 12.

 

Su 18n3, Mil 584

3.
Tacitus, tác phẩm Biên niên sử (Annales), quyển 1.

 

Su 29n4, Mil 588-9

4.
Sẽ thật dễ dàng để chứng minh rằng, việc Tự Tử thì hoàn toàn hợp pháp dưới thời kỳ giao ước của đạo Kitô y như nó đã từng đối với những người ngoại đạo. Không có một văn bản đơn lẻ nào của kinh thánh nghiêm cấm điều đó. Cái quy tắc vĩ đại và bất khả sai lầm của đức tin và sự thực hành đó, cái quy tắc mà phải kiểm soát mọi triết học và sự suy luận của con người, đã để mặc chúng ta, trong chi tiết cụ thể này, cho quyền tự do tự nhiên của chúng ta. Sự cam chịu quy phục trước sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót quả thực được khuyến nghị trong kinh thánh; nhưng điều đó chỉ hàm chứa sự phục tùng trước những tai họa, những thứ vốn dĩ không thể né tránh, chứ không phải trước những tai họa kiểu như có thể được cứu chữa bằng sự khôn ngoan hay lòng can đảm.

Lồi răn - Ngươi không được giết người - rõ ràng mang ý nghĩa là chỉ loại trừ việc giết hại những người khác, những người mà chúng ta không có thẩm quyền nào trên mạng sống của họ. Việc điều răn này, cũng giống như hầu hết những điều răn của kinh thánh, phải được sửa đổi cho giảm bớt bởi lý trí và lẽ phải thông thường, là điều rõ ràng thấy được từ sự thực hành của những vị quan tòa, những người mà xử phạt tử hình các tội nhân, bất chấp câu chữ của luật pháp này. [19]

Nhưng dẫu cho điều răn này có dứt khoát chống lại việc Tự Tử đến thế nào đi chăng nữa, nó lúc này cũng không thể có thẩm quyền nào. Bởi vì toàn bộ luật pháp của Moses đã bị bãi bỏ, ngoại trừ phạm vi mà nó được thiết lập bởi luật của tự nhiên; và chúng ta đã nỗ lực chứng minh rằng, việc Tự Tử không bị nghiêm cấm bởi luật tự nhiên đó. Trong mọi trường hợp, những người đạo Kitô và những người Ngoại đạo đều đứng chính xác trên cùng một nền tảng; và nếu như Cato và Brutus, Arria và Portia đã hành động một cách anh hùng, thì những người mà giờ đây bắt chước theo tấm gương của họ đáng được nhận lấy những lời ngợi khen tương tự từ hậu thế. Cái năng lực thực hiện việc Tự Tử được Pliny coi là một lợi thế mà con người sở hữu thậm chí còn vượt trên cả chính bản thân thần linh. Thượng đế không thể tự ban cái chết cho chính mình, ngay cả khi ngài muốn, cái điều tốt đẹp nhất mà ngài đã ban tặng cho con người giữa biết bao hình phạt của cuộc đời này. Quyển 2, Chương 7.

 


Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ nhất

(Jun/2026)

(Còn tiếp... →)

 

http://chuyendaudau.blogspot.com/

http://chuyendaudau.wordpress.com

 

 



[1] Of Suicide (1777, 1755). - IS - Dịch theo bản phổ biến trên

Hume Texts Online               https://davidhume.org/texts/su/

Biên tập                             Amyas Merivale và Peter Millican

Bản của Hume Texts Online là những bản sao chụp từ văn khố Thư viện Quốc gia Scotland và Hội Hoàng gia Edinburgh.

 

Những chú thích trong bản dịch này, với những sai lầm nếu có, là của tôi, sẽ đọc lại, tìm chữa sau. Tất cả, mong có thể cho một một bản đọc triết học “mộc mạc”, trung thực với nguyên tác, nhìn theo hướng diễn giải, khai triển nội dung những khái niệm, tư tưởng và luận thuyết triết học, đồng thời cố gắng giữ phần nào văn phong cổ kính của tác giả. Mục đích là mong giúp những người đọc, không chuyên môn, hiểu được ý tưởng thực của tác giả.

 

[2] Đoạn văn này phản ánh một giả định văn hóa khá phổ biến trong xã hội Anh và Scotland thế kỷ XVIII. Khi nhắc đến phụ nữ như một ví dụ đặc biệt tiêu biểu cho tác hại của mê tín dị đoan, Hume không chủ yếu muốn đưa ra một nhận định về bản chất của phụ nữ, mà đang phục vụ cho một mục đích lập luận khác. Trước đó, ông vừa khẳng định rằng ngay cả những phẩm chất tâm lý thường giúp con người chống chọi với nghịch cảnh và làm dịu những đau khổ của cuộc sống — chẳng hạn như sự vui tươi (gaiety) và tính khí dịu dàng, ôn hòa (sweetness of temper) — cũng không đủ sức bảo vệ con người trước ảnh hưởng của mê tín. Theo quan niệm phổ biến đương thời, phụ nữ thường được xem là hiện thân nổi bật của những phẩm chất này. Vì vậy, việc ngay cả họ cũng bị mê tín làm cho bất hạnh trở thành một minh họa sinh động cho luận điểm của Hume rằng mê tín là một thứ độc tố tinh thần đặc biệt nguy hiểm, có khả năng phá hủy cả những nguồn hạnh phúc tự nhiên mạnh mẽ nhất của đời sống con người.

Trong bối cảnh văn hóa thế kỷ XVIII, phụ nữ còn thường bị xem là những người có đời sống tôn giáo tích cực hơn nam giới, gắn bó nhiều hơn với những thực hành sùng tín và vì thế cũng dễ bị ảnh hưởng bởi những nỗi sợ hãi tôn giáo hoặc những hình thức mê tín dân gian. Hume dường như chấp nhận phần nào giả định xã hội ấy và sử dụng nó như một ví dụ tu từ quen thuộc đối với độc giả đương thời. Điều ông muốn nhấn mạnh là mê tín không chỉ làm sai lệch nhận thức hay đầu độc lý trí, mà còn xâm nhập vào đời sống cảm xúc, phá hủy sự thanh thản, niềm vui và khả năng hưởng thụ những thiện ích tự nhiên của cuộc sống. Nếu ngay cả những người được cho là có tính khí vui vẻ, mềm mỏng và giàu cảm xúc tích cực cũng không tránh khỏi tác động ấy, thì sức mạnh của mê tín hẳn phải đặc biệt sâu rộng.

Chi tiết này cũng đóng một vai trò quan trọng trong cấu trúc lập luận của toàn bộ tiểu luận. Ở giai đoạn mở đầu, Hume chưa trực tiếp bàn về tính chính đáng của hành vi tự tử, mà trước hết tìm cách chứng minh rằng mê tín tôn giáo là một trong những nguồn gốc lớn nhất của đau khổ con người. Theo ông, mê tín tạo ra những nỗi sợ hãi vô căn cứ đối với những quyền lực siêu nhiên; những nỗi sợ ấy làm cho con người khốn khổ ngay trong đời sống hiện tại; và khi đau khổ đạt tới mức cực điểm, mê tín vẫn tiếp tục ngăn cản họ tìm đến cái chết như một lối thoát khả dĩ. Do đó, ví dụ về phụ nữ ở đây không trực tiếp liên quan đến vấn đề tự tử, mà thuộc về bước chuẩn bị của lập luận. Hume đang cố gắng thiết lập rằng mê tín là một sức mạnh tâm lý có khả năng phá hủy hạnh phúc con người một cách sâu sắc; từ tiền đề đó, ông mới chuyển sang luận điểm trung tâm của tiểu luận: nhiều phản đối đối với hành vi tự tử thực chất không xuất phát từ lý trí hay đạo đức, mà từ những định kiến và nỗi sợ hãi do mê tín tôn giáo tạo ra.

[3] Hume nói về triết học theo nghĩa Khai sáng: một phương pháp suy tư dựa trên kinh nghiệm, lý trí và sự phê phán, đối lập với mê tín và giáo điều tôn giáo. Vì thế "sound philosophy" gần với "nền triết học được hướng dẫn bởi lý trí lành mạnh"

[4] Trong câu này, Hume dẫn lại “Tully” (tức Marcus Tullius Cicero) như một thẩm quyền cổ điển để củng cố lập luận của mình về tác hại của mê tín dị đoan. Cicero, trong nhiều trước tác triết học của mình, đặc biệt khi bàn về tôn giáo và đời sống tinh thần, thường mô tả người mê tín như một người không bao giờ đạt được sự an ổn nội tâm. Điểm nhấn không nằm ở việc họ gặp nhiều biến cố xấu hơn người khác, mà ở chỗ họ diễn giải mọi biến cố — kể cả những điều trung tính hoặc tích cực — theo hướng bất an và đe dọa.

Hume tóm lược ý này bằng cách nói rằng người mê tín là kẻ “bất hạnh trong mọi hoàn cảnh và mọi biến cố của đời sống”. Nghĩa là, bất kỳ tình huống nào cũng có thể trở thành nguồn lo âu đối với họ: khi gặp may mắn, họ có thể lo đó là dấu hiệu của sự trừng phạt sắp tới; khi gặp bất trắc, họ xem đó là bằng chứng trực tiếp của sự phẫn nộ từ những quyền lực siêu nhiên. Ngay cả những khoảng thời gian lẽ ra mang tính nghỉ ngơi như giấc ngủ cũng không đem lại sự yên ổn, vì tâm trí họ tiếp tục diễn giải giấc mơ như những điềm báo. Do đó, “bất hạnh” ở đây không chỉ là trạng thái do hoàn cảnh bên ngoài gây ra, mà là một cách nhìn thế giới bị méo lệch, trong đó mọi sự kiện đều bị quy chiếu về nỗi sợ tôn giáo.

Khi trích dẫn Cicero, Hume đồng thời cho thấy một điểm quan trọng trong lập luận của mình: phê phán mê tín không phải là một quan điểm riêng của thời Khai sáng, mà đã có tiền lệ trong truyền thống cổ điển. Việc dựa vào một tác giả La Mã có uy tín giúp ông nhấn mạnh rằng sự bất ổn nội tâm do mê tín gây ra là một kinh nghiệm đã được nhận diện từ lâu, chứ không phải là một phát hiện mới của thời hiện đại.

Vì vậy, câu này vừa đóng vai trò dẫn chứng, vừa đặt nền cho luận điểm rộng hơn của Hume: mê tín không chỉ làm sai lệch tin tưởng tôn giáo, mà còn phá vỡ khả năng sống bình thường và an ổn của con người trong mọi hoàn cảnh.

[5] Đoạn này của Hume có thể hiểu như một cách ông phân tích rất cụ thể về việc tin tưởng tôn giáo ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận đau khổ và cái chết.

Trước hết, khi nói “sợ xúc phạm Đấng Tạo Hóa”, cần hiểu đây không phải là một nỗi sợ mơ hồ kiểu cảm xúc, mà xuất phát từ một quan niệm tôn giáo khá phổ biến trong Kitô giáo thời đó. Theo quan niệm này, sự sống không hoàn toàn thuộc về con người, mà là một món quà do Gót ban cho. Vì đã là “món quà”, con người không được xem mình là chủ tuyệt đối, mà chỉ như người được trao giữ. Từ đó hình thành một kết luận đạo đức: nếu con người tự ý chấm dứt sự sống của mình, họ bị xem là đã vượt quá giới hạn, tức là “làm trái ý” Đấng ban sự sống. Vì vậy, nỗi sợ ở đây không đơn giản là sợ bị phạt theo nghĩa đời thường, mà là sợ vi phạm một trật tự thiêng liêng mà họ tin là có thật.

Từ nền tảng đó, Hume mới giải thích vì sao con người “không dám đi thêm một bước”. “Một bước” trong cách nói của ông không phải là bước chân vật lý, mà là ranh giới giữa ý nghĩ và hành động: từ việc chỉ nghĩ đến cái chết như một cách thoát khổ, sang việc thật sự kết thúc đời sống. Ông mô tả một tình huống khá đặc biệt: con người có thể đã rơi vào trạng thái đau khổ đến mức không còn muốn sống nữa, và trong hoàn cảnh bình thường, cái chết có thể được xem như một lối thoát. Nhưng ngay tại thời điểm quyết định, họ lại bị chặn lại bởi một ý nghĩ khác: nếu tự kết thúc đời mình, họ sẽ phạm điều sai trái trước Gót.

Điều quan trọng là nỗi sợ này không đến từ kinh nghiệm hay lý lẽ kiểm chứng được, mà đến từ tin tưởng tôn giáo đã ăn sâu. Nó khiến con người rơi vào trạng thái giằng co: một bên là đau khổ kéo dài trong cuộc sống hiện tại, một bên là nỗi lo về hậu quả tinh thần sau cái chết. Chính vì vậy, họ không thể tiến thêm một bước để giải thoát mình, dù về mặt cảm giác, họ có thể rất muốn làm điều đó.

Hume tiếp tục nói rằng trong tình thế như vậy, những “món quà của tự nhiên và của Gót” lại bị chính nỗi sợ này lấy đi khỏi con người. Ở đây có thể hiểu đơn giản: “món quà của tự nhiên” là những khả năng tự nhiên của con người như suy nghĩ, lựa chọn, quyết định; còn “món quà của Gót” là chính sự sống. Về nguyên tắc, những khả năng này có thể giúp con người tự tìm cách thoát khỏi đau khổ cùng cực. Nhưng khi bị đặt dưới một khung tin tưởng tôn giáo nghiêm ngặt, chúng lại không được phép sử dụng theo cách đó nữa. Con người vẫn có năng lực lựa chọn, nhưng lại bị dạy rằng có những lựa chọn là sai trái tuyệt đối.

Vì vậy, Hume nói rằng chỉ cần “thêm một bước” là có thể thoát khỏi đau khổ. Ý ông không phải là khuyến khích hành động đó, mà là mô tả một nghịch lý: trong một số tình huống cực đoan, cái chết được hình dung như một khả năng chấm dứt khổ đau, nhưng khả năng ấy lại bị khóa lại bởi tin tưởng tôn giáo. Con người bị đặt giữa hai phía: sống thì tiếp tục đau khổ, còn chết thì bị xem là có tội.

Nhìn rộng ra, Hume đang chỉ ra ba điều. Một là, tin tưởng tôn giáo có thể tạo ra những nỗi sợ không dựa trên kiểm chứng thực tế. Hai là, nó có thể biến những khả năng tự nhiên của con người thành điều bị cấm đoán. Và ba là, nó khiến con người rơi vào một tình trạng rất khó xử: tiếp tục sống trong đau khổ mà không thấy lối thoát, chỉ vì sợ rằng việc thoát khỏi đó là sai trái.

Tóm lại, trong cách nhìn của Hume, vấn đề không nằm ở bản thân cái chết hay hành vi tự kết thúc sự sống, mà nằm ở việc một hệ tin tưởng có thể khiến con người không còn tự do cân nhắc những lựa chọn vốn thuộc về khả năng tự nhiên của họ.

[6] Hume dùng hình ảnh “bạo chúa vô nhân đạo” như một ẩn dụ để chỉ mê tín tôn giáo khi nó vận hành như một quyền lực chi phối đời sống tinh thần con người. Điểm đáng chú ý là ông không chỉ dừng lại ở việc nói mê tín làm con người sợ chết, mà mở rộng sang một cơ chế sâu hơn: mê tín làm biến dạng toàn bộ cách con người sống, bao gồm cả những thú vui và khoái lạc vốn thuộc về đời sống tự nhiên.

Ở tầng thứ nhất, Hume xuất phát từ một thực tế tâm lý cơ bản: con người vốn đã có “nỗi sợ cái chết” như một phản ứng tự nhiên. Đây là một dạng phản ứng sinh tồn, có thể hiểu được và không mang tính đạo đức. Tuy nhiên, khi yếu tố mê tín tôn giáo được thêm vào, nỗi sợ này không còn dừng ở mức tự nhiên nữa, mà bị mở rộng thành nỗi sợ mang tính siêu nhiên: sợ bị trừng phạt, sợ xúc phạm Gót, sợ hậu quả sau cái chết. Chính sự chồng lên này làm cho nỗi sợ trở nên nặng nề và khó vượt qua hơn nhiều so với phản ứng tự nhiên ban đầu.

Từ đó, Hume chuyển sang tầng thứ hai của lập luận: sự mất tự do. Khi nỗi sợ mang tính tôn giáo bao trùm lên nỗi sợ tự nhiên, con người không chỉ sợ chết, mà còn bị hạn chế trong cách họ sống. Những hành vi, cảm xúc và cả những thú vui tự nhiên vốn giúp đời sống trở nên dễ chịu hơn đều có thể bị kiểm soát hoặc bị kìm nén bởi ý niệm về tội lỗi và trừng phạt. Vì vậy, mê tín không chỉ giới hạn ở việc cấm đoán một hành vi cụ thể, mà lan sang việc định hình toàn bộ đời sống nội tâm, khiến con người không còn hoàn toàn tự do trong việc theo đuổi những gì tự nhiên thúc đẩy họ.

Từ sự mất tự do này, Hume dẫn tới tầng thứ ba của lập luận: phê phán điều cấm kỵ đối với tự tử. Khi con người bị đặt trong trạng thái vừa sợ cái chết vừa bị tước mất khả năng tự quyết, họ bị giữ lại trong một đời sống mà họ không còn mong muốn, nhưng cũng không được phép rời bỏ. Đây chính là nghịch lý mà Hume muốn nhấn mạnh: mê tín tôn giáo không chỉ ngăn con người tìm đến cái chết như một lối thoát trong những trường hợp cực đoan, mà còn làm suy giảm quyền tự chủ căn bản của họ đối với chính đời sống của mình.

Như vậy, từ một phân tích tưởng như về “nỗi sợ cái chết”, Hume thực chất triển khai một chuỗi lập luận gồm ba bước liên tiếp: từ nỗi sợ tự nhiên (fear of death), sang sự gia tăng kiểm soát tinh thần dẫn đến mất tự do (loss of freedom), và cuối cùng là phê phán những cấm kỵ tôn giáo liên quan đến tự tử (critique of suicide taboo). Trong cấu trúc này, hình ảnh “bạo chúa vô nhân đạo” không chỉ là một ẩn dụ tu từ, mà là cách ông diễn đạt toàn bộ cơ chế quyền lực của mê tín đối với đời sống con người.

[7] Providence: > vẫn dịch là  “Sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót”. Ở đây và những nả dịch khác của tôi  - tôi thay bằng một từ “nôm na” dễ hiểu hơn là  -   “sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót” -  môht thuật ngữ gót học riêng trong đạo Kitô chỉ một sự điều hành, bảo tồn và duy trì trật tự thế giới của Gót. Trong Of Suicide, Hume liên tục tranh luận với quan niệm cho rằng việc tự kết thúc đời sống là một sự can thiệp trái phép vào công việc của sự sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót này. Ông cố gắng chứng minh rằng nếu mọi sự trong tự nhiên đều vận hành dưới các quy luật chung do Gót thiết lập, thì hành động của con người cũng nằm bên trong trật tự ấy, chứ không phải ở bên ngoài hay chống lại nó.

Trong gót học cổ điển, divine providence là: sự điều hành, bảo tồn và duy trì toàn bộ trật tự thế giới của Gót, đồng thời hướng mọi sự vật và biến cố tới mục đích mà Ngài muốn.

[8] (a)

Hume phê bình một quan niệm rất phổ biến thời ông: rằng tự tử là tội lỗi vì nó “xâm phạm trật tự của Gót” hoặc “làm rối loạn sự vận hành của vũ trụ”. Để bác bỏ điều này, ông không đi thẳng vào cảm xúc hay đạo đức, mà xây dựng một chuỗi lập luận rất có hệ thống, bắt đầu từ cách thế giới vận hành.

Trước hết, ông nói rằng toàn bộ thế giới này đều vận hành theo những quy luật chung và ổn định. Không có biến cố nào, dù lớn hay nhỏ, lại nằm ngoài những quy luật đó. Ngay cả những việc con người cho là quan trọng nhất, cũng không phải là những trường hợp đặc biệt bị tách ra khỏi trật tự chung. Nói cách khác, không có “vùng ngoại lệ” nào mà ở đó những quy luật tự nhiên bị dừng lại để Gót can thiệp trực tiếp theo từng việc riêng lẻ.

Từ đó, Hume tiếp tục mở rộng: mọi biến cố trong đời sống, kể cả sự thay đổi của quốc gia, sự sụp đổ của đế chế hay số phận của từng con người, đều bắt nguồn từ những nguyên nhân rất nhỏ và rất tự nhiên. Có khi chỉ là một cảm xúc bất chợt, một thay đổi nhỏ của môi trường, một tai nạn, hay điều kiện sống. Tất cả đều diễn ra theo một chuỗi nguyên nhân liên tục, chứ không phải do từng “bàn tay riêng” can thiệp trực tiếp vào từng sự việc.

Sau đó, ông đưa con người trở lại đúng vị trí của mình trong tự nhiên. Con người không đứng bên ngoài thế giới vật chất, mà hoàn toàn sống trong cùng một hệ quy luật với những loài sinh vật khác. Con người có thể bị giết bởi những nguyên nhân vật lý rất bình thường: một ngôi nhà sập, một dòng nước lũ, hay một chất độc. Điều đó cho thấy đời sống con người không phải là một lĩnh vực tách biệt hay thiêng liêng theo nghĩa đứng ngoài tự nhiên, mà vẫn hoàn toàn nằm trong trật tự chung của thế giới vật chất.

Không chỉ vậy, Hume còn nhấn mạnh rằng con người không chỉ bị động trước tự nhiên, mà còn thường xuyên chủ động can thiệp vào nó. Con người xây nhà, dẫn nước, chế tạo công cụ, thay đổi dòng chảy, khai thác và điều khiển môi trường xung quanh. Mỗi hành động như vậy đều làm biến đổi tự nhiên ở một mức độ nào đó. Nhưng điều quan trọng là: không ai coi những hành động đó là “xúc phạm Gót” hay “phá vỡ trật tự vũ trụ”.

Từ đây, Hume rút ra một điểm then chốt: việc con người tác động vào tự nhiên là điều hoàn toàn bình thường, vì chính con người cũng là một phần của tự nhiên. Không có ranh giới tuyệt đối giữa “trật tự của thế giới” và “hành động của con người”. Hành động của con người chỉ là một mắt xích trong toàn bộ chuỗi vận hành chung mà thôi.

Dựa trên nền tảng đó, Hume đặt câu hỏi về lập luận chống tự tử: nếu con người được phép can thiệp vào tự nhiên trong rất nhiều trường hợp khác mà không bị coi là phạm tội, thì tại sao việc tự kết thúc đời sống lại bị coi là “xâm phạm trật tự của Gót”? Theo ông, lập luận này không nhất quán, vì nó giả định rằng sự sống của con người thuộc về một vùng đặc biệt, tách khỏi những quy luật tự nhiên. Nhưng thực tế, sự sống cũng chỉ là một phần của thế giới vật chất, vận hành theo cùng những quy luật chung như mọi sự vật khác.

Từ đó, Hume đi đến kết luận: nếu không có một ngoại lệ đặc biệt nào dành cho sự sống con người, thì con người cũng có quyền sử dụng năng lực tự nhiên của mình để quyết định đời sống của chính mình. Và vì thế, không thể kết luận rằng tự tử là tội lỗi chỉ dựa trên lý do cho rằng nó “xâm phạm trật tự Gót”.

(b)

Lập luận tiếp theo của Hume: tự tử không vi phạm trách nhiệm đối với người khác và đối với chính bản thân:

Hume không dừng lại ở việc bác bỏ ý tưởng cho rằng tự tử là “xâm phạm trật tự Gót”. Sau khi phá vỡ nền tảng tôn giáo của lập luận phản đối, ông chuyển sang một bước tiếp theo: xem xét liệu tự tử có thể bị coi là vi phạm trách nhiệm đạo đức theo bất kỳ nghĩa nào khác hay không. Ông đặt vấn đề theo một cách rất rõ: nếu tự tử thực sự là sai, thì nó phải vi phạm một trong ba loại trách nhiệm — đối với người khác, đối với xã hội, hoặc đối với chính bản thân.

Trước hết là trách nhiệm đối với người khác. Hume cho rằng trong nhiều trường hợp, việc một người chấm dứt cuộc sống của mình không hề gây tổn hại cho người khác, hoặc nếu có thì cũng không vượt quá mức độ mà bất kỳ hành động rút lui khỏi đời sống nào cũng gây ra. Một người đã già yếu, đau đớn kéo dài, hoặc hoàn toàn không còn khả năng đóng góp cho xã hội, thì việc họ tiếp tục sống không nhất thiết mang lại lợi ích cho người xung quanh. Ngược lại, sự tồn tại kéo dài trong đau khổ đôi khi còn tạo thêm gánh nặng tinh thần và vật chất cho người thân. Vì vậy, Hume cho rằng không thể khẳng định một cách tuyệt đối rằng tự tử luôn là sự vi phạm trách nhiệm đối với người khác. Trong nhiều trường hợp, nó không làm phát sinh một thiệt hại có thể coi là bất công hay vi phạm đạo đức xã hội.

Tiếp theo là trách nhiệm đối với xã hội. Ở đây, Hume nhìn đời sống con người như một dạng “chức năng” trong trật tự chung: mỗi người khi còn khả năng thì đóng góp, khi không còn khả năng thì rút lui. Ông lập luận rằng xã hội không đòi hỏi con người phải duy trì sự tồn tại của mình bằng mọi giá, bất kể tình trạng thực tế ra sao. Khi một người đã mất hoàn toàn khả năng lao động, hoặc không còn khả năng mang lại lợi ích nào cho cộng đồng, thì việc họ rời khỏi đời sống không nhất thiết làm suy yếu xã hội theo nghĩa nghiêm trọng. Trái lại, sự thay thế tự nhiên của con người trong trật tự sinh–tử vẫn luôn diễn ra như một phần bình thường của đời sống xã hội. Vì vậy, Hume không thấy có cơ sở để nói rằng tự tử luôn là hành vi phá vỡ trách nhiệm đối với cộng đồng.

Cuối cùng là trách nhiệm đối với chính bản thân. Đây là điểm thường được viện dẫn mạnh nhất: rằng con người có trách nhiệm phải bảo tồn sự sống của mình. Tuy nhiên, Hume chất vấn chính nền tảng của quan niệm này. Ông cho rằng không có nguyên tắc tự nhiên nào buộc con người phải kéo dài sự sống trong mọi hoàn cảnh, bất chấp đau khổ không thể chịu đựng. Con người vốn được trang bị lý trí và khả năng phán đoán để tìm kiếm sự dễ chịu, tránh đau đớn và bảo toàn trạng thái tồn tại hợp lý của mình. Nếu sự sống trở thành một chuỗi đau khổ kéo dài, không còn mang lại bất kỳ điều tốt nào, thì việc tiếp tục duy trì nó không còn là một trách nhiệm rõ ràng đối với chính bản thân, mà có thể trở thành một sự cưỡng ép trái với mục đích tự nhiên của đời sống.

Từ ba hướng lập luận đó, Hume muốn dẫn đến một kết luận chung: tự tử không thể bị xem là một tội lỗi hiển nhiên dựa trên trách nhiệm đạo đức, vì trong từng trường hợp — đối với Gót, đối với người khác, hay đối với chính mình — đều không có một cơ sở chắc chắn và phổ quát để kết luận rằng nó là hành vi sai trái. Thay vào đó, vấn đề cần được nhìn như một phần của đời sống con người trong tự nhiên, nơi những quyết định cuối cùng luôn gắn với hoàn cảnh cụ thể hơn là những cấm đoán tuyệt đối.

[9] Khi nhắc đến “một sợi tóc, một con ruồi, một loài côn trùng”, Hume không nhằm phân tích chính xác từng trường hợp cụ thể theo nghĩa sinh học. Ông sử dụng những hình ảnh này để nhấn mạnh rằng mạng sống con người, dù thường được xem là vô cùng cao quý và quan trọng, thực chất lại phụ thuộc vào vô số nguyên nhân nhỏ bé, ngẫu nhiên và mong manh. Qua đó, Hume hướng đến một luận điểm rộng hơn: con người không phải là một thực thể tách khỏi trật tự tự nhiên, mà là một phần của nó, chịu chi phối bởi cùng những quy luật và nguyên nhân vật chất như mọi sinh vật khác. Vì vậy, ông cho rằng rất khó để biện minh cho quan điểm coi mạng sống con người như một lĩnh vực thiêng liêng tuyệt đối, hoàn toàn nằm ngoài phạm vi phán đoán và hành động của chính con người.

[10] “quý vị” không chỉ là một người cụ thể, mà là một đối tượng đối thoại mang tính lập trường — tức phe đối lập với Hume trong tranh luận về tự tử.  Cụ thể, Hume đang đối thoại với:  những nhà thần học Kitô giáo truyền thống.  Quan điểm đạo đức–tôn giáo thống trị thời ông. Và rộng hơn là những người cho rằng mọi hành vi tự tử đều là tội lỗi vì xâm phạm ý chí Gót và trật tự sự điều hành và duy trì trật tự thế giới của Gót.  Nói gọn hơn: “quý vị” = những người theo lập trường thần học cho rằng con người không có quyền tự kết liễu đời mình,

[11] Trong đoạn Su 16, Hume bắt đầu bằng việc lật ngược một tiêu chuẩn đạo đức rất phổ biến trong xã hội: cách phân biệt giữa “anh hùng” và “kẻ đê tiện” khi họ đối diện với cái chết. Ông chỉ ra một nghịch lý: một người lính lao vào nơi nguy hiểm để cứu người khác, hoặc một người hy sinh mạng sống vì vinh quang hay tình bạn, thường được ca ngợi là anh hùng. Nhưng về bản chất hành vi, họ cũng đang chủ động đặt mạng sống của mình vào tình thế có thể kết thúc nó, dựa trên những động cơ như danh dự, tình cảm hay lý tưởng. Trong khi đó, một người khác, vì bệnh tật, đau đớn cùng cực hoặc sự nhục nhã kéo dài, chọn cách tự kết liễu đời mình, lại bị xã hội gọi là kẻ khốn nạn hay đê tiện. Hume cho rằng ở đây tồn tại một sự phi lý rõ ràng: cả hai đều dùng ý chí của mình để vượt qua nỗi sợ tự nhiên về cái chết nhằm đạt đến một trạng thái mà họ cho là tốt hơn, nhưng một bên được tôn vinh, còn bên kia bị nguyền rủa.

Từ đó, ông chỉ ra rằng nếu lập luận tôn giáo cho rằng mạng sống không thuộc về con người, mà thuộc về Gót, nên con người không có quyền định đoạt nó, thì ngay cả hành vi hy sinh của người anh hùng cũng phải bị xem là sai trái. Bởi họ cũng đang từ bỏ mạng sống của mình. Do đó, xã hội không thể vừa ca ngợi hành vi lao vào cái chết trong chiến tranh, lại vừa lên án hành vi tự kết liễu đời sống trong đau khổ. Sự khác biệt đánh giá này không dựa trên nguyên tắc nhất quán, mà dựa trên cảm xúc và định kiến.

Sang Su 17, Hume triển khai một cấu trúc lập luận mang tính hệ thống hơn để chứng minh rằng không có hành động nào của con người có thể được xem là xâm phạm đến Gót hay làm rối loạn trật tự vũ trụ. Trước hết, ông khẳng định rằng mọi năng lực mà con người hay bất kỳ sinh vật nào có được đều bắt nguồn từ Đấng Tạo Hóa. Không có sức mạnh nào tồn tại độc lập ngoài sự ban tặng đó. Vì vậy, mọi hành động của sinh vật, dù là tự nguyện hay vô ý, đều nằm trong phạm vi của những năng lực mà Gót đã đặt vào chúng.

Tiếp theo, ông cho rằng trật tự của vũ trụ bao trùm toàn bộ mọi sự kiện, từ những quy luật vật lý như vật chất và chuyển động cho đến những hành vi có ý chí của con người. Do đó, không có hành động nào có thể đứng ngoài hệ thống này để trở thành một “ngoại lệ” chống lại kế hoạch của Gót. Dù một hành động có vẻ bất thường hay đi ngược tự nhiên đến đâu, nó vẫn chỉ là một phần của chính trật tự mà nó tưởng như đang phá vỡ.

Từ đó, Hume tiếp tục phân tích động lực nội tại của hành vi tự tử như một sự tương tác giữa những nguyên lý tâm lý bên trong con người, chẳng hạn như tình yêu cuộc sống và nỗi sợ đau đớn. Khi nỗi đau hoặc sự sợ hãi chiến thắng, dẫn đến hành động tự kết thúc đời sống, thì điều đó không phải là sự nổi loạn chống lại Gót, mà chỉ là sự vận hành tất yếu của những cơ chế tâm lý đã được đặt vào trong tự nhiên. Chính vì nguyên lý nào chiếm ưu thế thì nguyên lý đó đang được cho phép vận hành, nên không thể nói rằng hành vi ấy nằm ngoài hay chống lại ý chí thần linh.

Từ toàn bộ lập luận này, Hume đi đến kết luận rằng hành vi tự sát không phải là một sự xúc phạm hay xâm phạm đến Gót. Nó chỉ là một hành động tự nguyện của con người, được thực hiện bằng chính những năng lực mà tự nhiên đã trao cho họ, và diễn ra hoàn toàn trong trật tự phổ quát của vũ trụ. Gót, theo cách hiểu này, không bị tác động hay tổn hại bởi bất kỳ hành động nào, vì Ngài nằm ở một مستوى tuyệt đối, vượt ra ngoài mọi khả năng can thiệp hay xáo trộn của con người.

Điểm sắc bén nhất trong lập luận của Hume là ông đã sử dụng chính thế giới quan của thần học truyền thống — nơi Gót được xem là toàn năng và là nguyên nhân của mọi sự vật — để đảo ngược lập luận phản đối tự tử. Nếu mọi sự đều nằm trong kế hoạch và sự định đoạt của Gót, thì ngay cả cái chết do con người tự chọn cũng không thể nằm ngoài sự định đoạt ấy, giống hệt như cái chết đến từ tai nạn, bệnh tật hay những nguyên nhân tự nhiên khác.

[12] Trong đoạn này, Hume sử dụng thuật ngữ “mê tín” (superstition) như một công cụ phê phán có tính chiến lược. Trong bối cảnh thế kỷ 18, việc chỉ trích trực tiếp những giáo lý tôn giáo chính thống là điều nhạy cảm, vì vậy Hume không đối đầu theo kiểu phủ định thẳng, mà tái định nghĩa chúng dưới dạng “mê tín”. Bằng cách này, ông hạ thấp tính thẩm quyền của những niềm tin tôn giáo đang chi phối vấn đề tự tử và quyền sống, biến chúng từ “chân lý thiêng liêng” thành những dạng niềm tin không dựa trên lý trí.

Quan trọng hơn, Hume không chỉ nhắm vào một tôn giáo cụ thể mà đặt những hệ niềm tin khác nhau trên cùng một mặt bằng. Ông so sánh mê tín của La Mã cổ đại (thờ đa thần), mê tín trong châu Âu Kitô giáo đương thời, và cả những niềm tin tôn giáo gắn với những thực hành y khoa bị phản đối như tiêm chủng đậu mùa. Tất cả được ông nhìn như những biến thể của cùng một hiện tượng tâm lý: nỗi sợ hãi không được kiểm soát bởi lý trí. Trong khung nhìn này, việc cấm con người tự định đoạt mạng sống không phải là một mệnh lệnh thiêng liêng tuyệt đối, mà chỉ là một dạng sợ hãi mang tính mê tín, tương tự như những kiêng kỵ của con người cổ đại khi họ sợ rằng việc đào kênh hay can thiệp vào sông ngòi sẽ làm xúc phạm thần linh.

Từ đó, Hume chuyển sang một chuỗi nghịch lý nhằm làm lộ ra sự không nhất quán của lập trường phản đối tự tử. Ông bắt đầu bằng việc chỉ ra rằng toàn bộ đời sống con người thực tế luôn là quá trình không ngừng can thiệp vào tự nhiên. Khi xây nhà, con người che chắn và thay đổi môi trường tự nhiên để phục vụ nhu cầu sống; khi cày ruộng, họ buộc đất đai sản sinh lương thực theo mục đích của mình; khi đi biển, họ học cách chế ngự và điều hướng sức mạnh của đại dương. Tất cả những hành động này đều là sự biến đổi tiến trình tự nhiên bằng trí tuệ và năng lực con người.

Từ đó, Hume đặt ra một lập luận cốt lõi: nếu việc can thiệp vào tự nhiên bị xem là xâm phạm trật tự thiêng liêng của Đấng Tạo Hóa, thì tất cả những hoạt động nền tảng của đời sống con người như xây dựng, canh tác hay chữa bệnh đều phải bị coi là sai trái. Nhưng điều này rõ ràng là không thể chấp nhận, vì chính những hành động ấy lại là điều kiện để con người tồn tại.

Do đó, ông kết luận rằng không thể có một sự phân biệt nguyên tắc giữa việc sử dụng năng lực con người để duy trì đời sống và việc sử dụng chính năng lực đó để chấm dứt đau khổ trong những hoàn cảnh cực đoan. Cả hai đều là sự vận dụng cùng một khả năng tự nhiên mà con người được ban cho để tác động lên thế giới. Vì vậy, hoặc là mọi hành động can thiệp vào tự nhiên đều bị coi là sai trái, hoặc là chúng đều được chấp nhận như những phần bình thường của đời sống con người.

[13] Ẩn dụ “người lính gác” là một trong những lập luận truyền thống mạnh nhất chống lại tự tử, có nguồn gốc từ triết học cổ đại (Plato trong Phaedo, Cicero trong Somnium Scipionis) và sau đó được thần học Kitô giáo tiếp thu. Theo cách hiểu thông thường, Gót được ví như một vị chỉ huy đặt mỗi con người vào “vị trí canh gác” trong cuộc đời. Vì vậy, tự tử bị xem như hành vi tự ý rời bỏ vị trí khi chưa được phép, tức là đào ngũ và phản nghịch đối với mệnh lệnh thiêng liêng.

Hume không trực tiếp phủ nhận ẩn dụ này, mà ông lật ngược nó bằng cách khai thác chính logic bên trong của nó.

Trước hết, ông đặt câu hỏi về thẩm quyền của cách diễn giải thần học: tại sao có thể khẳng định chắc chắn rằng một cá nhân được “đặt vào vị trí này” theo một mệnh lệnh trực tiếp và tuyệt đối của Gót? Hume nhấn mạnh rằng sự tồn tại của con người không phải là một hành động can thiệp trực tiếp đơn lẻ, mà là kết quả của một chuỗi nguyên nhân tự nhiên kéo dài, bao gồm cả các hành động tự nguyện của con người (như cha mẹ và các thế hệ trước). Do đó, việc quy toàn bộ sự kiện sinh ra thành một “lệnh trực tiếp” mang tính siêu hình là một bước diễn giải không có cơ sở chắc chắn.

Từ đó, Hume chuyển sang tái định nghĩa khái niệm “lệnh gọi về”. Nếu chấp nhận tiền đề thần học rằng không có gì xảy ra ngoài sự cho phép hoặc đồng thuận của Gót, thì ngay cả cái chết cũng không thể bị xem là nằm ngoài sự vận hành ấy. Vì vậy, khi đời sống rơi vào trạng thái đau đớn kéo dài, bệnh tật và khổ sở vượt quá khả năng chịu đựng, thì chính trạng thái ấy có thể được hiểu như “dấu hiệu rút lui” trong trật tự tự nhiên mà Gót thiết lập. Nói cách khác, thay vì là hành vi đào ngũ, cái chết trong hoàn cảnh cực đoan được diễn giải như một dạng “tuân theo quy luật rút lui” đã được tích hợp trong chính cấu trúc của tự nhiên.

Để làm nhẹ tính nghiêm trọng của lập luận tôn giáo, Hume đưa thêm một hình ảnh đời thường: việc con người được “đặt vào một căn phòng” rồi có thể rời khỏi nó khi thấy phù hợp. Nếu việc bước vào đời được ví như được đặt vào một vị trí, thì việc rời khỏi đời cũng chỉ giống như rời khỏi một không gian vật lý, không hàm ý phản nghịch hay vi phạm mệnh lệnh tuyệt đối nào. Qua đó, Hume làm suy yếu trực giác đạo đức dựa trên ẩn dụ quân sự, và chuyển trọng tâm sang một cách nhìn mang tính tự nhiên luận và thực hành hơn về đời sống và cái chết.

[14] Quan điểm duy vật của Hume về những gì xảy ra với các thành phần cơ thể sau khi chết:

Ở đoạn cuối Su 20, Hume triển khai một cách nhìn mang tính duy vật rất rõ rệt, trong đó con người không được hiểu như một linh hồn tách biệt khỏi thế giới vật chất, mà như một tổ hợp các thành phần vật chất (các nguyên lý vật lý, hóa học, sinh học) được cấu thành và vận hành theo những quy luật tự nhiên.

Trước hết, ông nhấn mạnh nguyên tắc bảo toàn và biến đổi của vật chất: khi một con người chết đi, các thành phần cấu tạo nên cơ thể không biến mất hay bị hủy diệt, mà chỉ chuyển sang trạng thái khác. Chúng tiếp tục tồn tại trong chu trình tự nhiên, thay đổi hình thức nhưng không mất đi bản chất vật chất.

Từ đó, Hume mở rộng lập luận sang bình diện vũ trụ học: xét trong “cấu trúc vĩ đại của vũ trụ”, các thành phần vật chất từng cấu thành nên một con người khi còn sống hay khi đã phân rã đều có giá trị sử dụng như nhau. Xác chết không phải là sự “kết thúc” theo nghĩa tuyệt đối, mà là sự tái phân phối vật chất vào các quá trình khác của tự nhiên—ví dụ phân hủy trở thành chất nuôi đất, tiếp tục tham gia vào sự sinh trưởng của thực vật và đời sống của các sinh vật khác.

Từ đây, Hume đưa ra một kết luận mang tính triệt để về mặt vũ trụ luận: cái chết của một con người, xét trên toàn bộ hệ thống vũ trụ, không tạo ra sự thay đổi đáng kể nào. Ông so sánh sự khác biệt giữa việc một người còn sống và đã chết với sự khác biệt giữa việc người đó ở trong một căn phòng kín hay đứng ngoài trời—một biến đổi có ý nghĩa đối với cá nhân, nhưng hoàn toàn không đáng kể đối với trật tự chung của vũ trụ.

Điểm nhấn của lập luận là sự phân tách rõ ràng hai cấp độ: ở cấp độ cá nhân, cái chết là một biến cố lớn, mang tính chấm dứt toàn bộ trải nghiệm sống; nhưng ở cấp độ vũ trụ, nó chỉ là một sự dịch chuyển vật chất bình thường, không mang tính phá vỡ hay làm xáo trộn bất kỳ trật tự nền tảng nào.

Qua đó, Hume “giải thiêng” cái chết: ông loại bỏ nó khỏi khung diễn giải tôn giáo và đạo đức mang tính răn đe, đồng thời tái định nghĩa nó như một biến đổi tự nhiên trong chu trình vật chất của thế giới.

[15] Thuyết khế ước xã hội và mầm mống vị lợi luận trong Su 22–25 của Hume: Trong các đoạn Su 22 và Su 23, Hume phê phán quan điểm đạo đức đương thời cho rằng con người có một bổn phận tuyệt đối và vĩnh viễn phải tiếp tục sống để phục vụ xã hội. Ông thay thế cách hiểu này bằng một mô hình mang tính “khế ước xã hội” theo nghĩa thực dụng, trong đó quan hệ giữa cá nhân và xã hội được hiểu như một sự trao đổi lợi ích có điều kiện.

Trước hết, Hume nhấn mạnh tính “có qua có lại” của bổn phận xã hội. Theo ông, bổn phận của cá nhân đối với xã hội không phải là một mệnh lệnh thiêng liêng bất biến, mà dựa trên sự trao đổi: cá nhân nhận lợi ích từ xã hội thì có bổn phận đóng góp lại cho xã hội. Bổn phận vì thế mang tính tương hỗ, chứ không phải tuyệt đối.

Từ nền tảng đó, Hume đặt ra vấn đề về điều kiện chấm dứt của khế ước. Nếu mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội là một dạng trao đổi, thì nó chỉ có hiệu lực trong chừng mực cả hai bên còn tham gia vào sự trao đổi ấy. Khi một cá nhân “rút khỏi” hoàn toàn đời sống xã hội, tức không còn nhận lợi ích, không còn thực hiện vai trò xã hội, thì về mặt logic, không còn cơ sở để nói rằng họ vẫn bị ràng buộc bởi bổn phận như trước. Bổn phận không thể tồn tại độc lập khi quan hệ nền tảng đã bị cắt đứt.

Trên cơ sở đó, Hume chuyển sang một hướng lập luận mang tính sơ khai của thuyết vị lợi. Ở Su 24, ông đặt vấn đề dưới dạng so sánh chi phí – lợi ích: không có lý do hợp lý nào buộc một cá nhân phải chịu đựng một mức độ đau khổ lớn kéo dài chỉ để mang lại một lợi ích rất nhỏ hoặc không đáng kể cho xã hội. Khi đời sống cá nhân đã trở thành một chuỗi đau đớn, thì việc tiếp tục tồn tại không còn tương xứng về mặt “cán cân lợi ích”.

Đến Su 25, Hume đẩy lập luận này xa hơn khi đưa ra khả năng gây tranh cãi: trong một số trường hợp cực đoan, sự rút lui của một cá nhân khỏi đời sống (bao gồm cả cái chết tự nguyện) có thể được xem là có lợi cho cộng đồng. Nếu một người già yếu, bệnh tật hoặc không còn khả năng đóng góp trở thành gánh nặng tiêu hao nguồn lực xã hội, thì việc họ không còn hiện diện có thể làm giảm áp lực chung và tạo điều kiện cho những cá nhân khác tiếp tục phát triển và đóng góp hiệu quả hơn. Trong khung phân tích này, Hume đảo ngược cách đánh giá thông thường: thay vì xem tự tử như hành vi ích kỷ, ông chỉ ra rằng trong một số tình huống giới hạn, nó có thể được diễn giải như một hành vi mang tính “giải tỏa” đối với tổng thể xã hội.

Tóm lại, điểm quan trọng trong lập luận của Hume là sự chuyển dịch toàn bộ vấn đề từ bình diện đạo đức thần học sang bình diện phân tích lợi ích thực tiễn. Thay vì nói về “tội lỗi” hay “bổn phận thiêng liêng”, ông đặt câu hỏi về tính hợp lý của các quan hệ xã hội xét trên cơ sở trao đổi công bằng và cân bằng giữa đau khổ và lợi ích. Qua đó, Hume góp phần đặt nền móng cho cách tiếp cận hiện đại trong đạo đức học, nơi hành vi được đánh giá bằng hệ quả và cấu trúc lợi ích hơn là bằng mệnh lệnh siêu hình.

[16] Trong đoạn Su 26, Hume đưa ra trường hợp Philip Strozzi (Filippo Strozzi, 1489–1538) như một ví dụ lịch sử nhằm làm rõ tính phức tạp của hành vi tự sát, đặc biệt trong các tình huống chính trị cực đoan, nơi cái chết không thể bị giản lược thành hành vi ích kỷ hay hèn nhát.

Philip Strozzi là một nhân vật quyền lực thuộc gia tộc Strozzi giàu có và có ảnh hưởng lớn tại Florence (Ý), đồng thời là đối thủ chính trị của gia tộc Medici. Ông không chỉ là một nhà tài phiệt mà còn tham gia sâu vào đời sống chính trị, đứng về phía phe ủng hộ nền Cộng hòa Florence chống lại xu hướng tập quyền của Medici.

Bối cảnh dẫn đến cái chết của ông gắn liền với cuộc xung đột giữa hai thế lực chính trị này. Khi gia tộc Medici, dưới quyền Cosimo I de’ Medici, củng cố quyền lực và thiết lập một hình thức cai trị mang tính chuyên chế, Strozzi trở thành một trong những người tài trợ và tổ chức lực lượng nhằm lật đổ chế độ này và khôi phục nền Cộng hòa. Ông sử dụng toàn bộ tài sản và ảnh hưởng của mình để hỗ trợ một đội quân đánh thuê chống lại Medici.

Sau thất bại của phe Cộng hòa trong Trận Montemurlo (1537), Strozzi bị bắt và giam giữ trong pháo đài tại Florence. Trong tù, ông đối diện với nguy cơ bị tra tấn nhằm buộc khai ra danh sách đồng minh và những người tham gia âm mưu. Trong bối cảnh này, Hume nhấn mạnh một điểm then chốt: Strozzi nhận thức rằng nếu tiếp tục sống trong tình trạng bị tra tấn, ông có thể không giữ được bí mật, và điều đó sẽ dẫn đến hậu quả chính trị nghiêm trọng, bao gồm việc làm hại hoặc giết hại nhiều người vô tội và phá hủy hoàn toàn phong trào mà ông theo đuổi.

Chính trong tình huống đó, Strozzi đã chọn cái chết. Ông được cho là đã tự kết liễu trong ngục vào năm 1538 bằng một vết đâm, và theo truyền thuyết, trước khi chết ông để lại một dòng thơ của Virgil: “Exoriare aliquis nostris ex ossibus ultor” (mong rằng từ tro xương ta sẽ có một người báo thù đứng lên).

Hume sử dụng trường hợp này để phá vỡ cách nhìn đạo đức đơn giản hóa về tự tử như một hành vi ích kỷ hoặc suy yếu ý chí. Trong bối cảnh của Strozzi, hành động tự sát được trình bày như một quyết định mang tính chiến lược và đạo đức: ông chấp nhận cái chết để bảo vệ người khác, ngăn chặn thông tin bị khai thác dưới tra tấn, và giữ trọn cam kết chính trị của mình. Vì vậy, theo cách diễn giải của Hume, cái chết của Strozzi không phải là sự từ bỏ trách nhiệm, mà là một hành vi lựa chọn trong tình huống cực đoan, nơi việc tiếp tục sống có thể gây ra hậu quả đạo đức nghiêm trọng hơn việc chết đi.

[17] Luận điểm tâm lý học của Hume – “Không ai vứt bỏ mạng sống khi nó còn đáng giữ” : Trong đoạn Su 28, Hume đưa ra một quan sát mang tính tâm lý học rất quan trọng, nhằm giải thích hiện tượng tự tử không bằng đạo đức học trừu tượng, mà bằng cơ chế vận hành thực tế của tâm lý con người. Ông viết rằng ông tin “không một con người nào từng vứt bỏ mạng sống, khi mà nó còn xứng đáng để giữ lại”.

Cốt lõi của lập luận này nằm ở một nguyên lý tâm lý cơ bản: con người có một bản năng sinh tồn tự nhiên rất mạnh, đi kèm với nỗi sợ cái chết mang tính bản năng. Theo Hume, bản năng này hoạt động như một cơ chế phòng vệ tự nhiên, khiến con người chỉ trong những trường hợp cực đoan mới có thể vượt qua được nó. Vì vậy, những nguyên nhân thông thường như buồn bã nhất thời, thất vọng nhẹ, hay các biến cố nhỏ không đủ sức phá vỡ cơ chế phòng vệ này.

Từ đó, Hume đảo ngược cách đánh giá phổ biến của xã hội đương thời. Trong quan điểm tôn giáo và đạo đức truyền thống, người tự tử thường bị xem là yếu đuối, ích kỷ hoặc thiếu kiên cường. Nhưng Hume cho rằng kết luận này không phù hợp với thực tế tâm lý: để vượt qua được nỗi sợ cái chết vốn ăn sâu trong bản năng, một người phải rơi vào trạng thái đau khổ hoặc tuyệt vọng cực độ. Nói cách khác, hành vi tự tử không chứng minh sự “nhẹ dạ”, mà ngược lại, thường là dấu hiệu cho thấy mức độ đau khổ đã vượt ngưỡng chịu đựng bình thường của con người.

Hume cũng mở rộng lập luận sang những trường hợp mà đau khổ không biểu hiện ra bên ngoài. Ông cho rằng ngay cả khi một người có vẻ ngoài ổn định—giàu có, khỏe mạnh, không có biến cố rõ ràng—họ vẫn có thể tự tử nếu tâm trí bị chi phối bởi một trạng thái u uất sâu sắc. Trạng thái này làm suy giảm hoàn toàn khả năng cảm nhận niềm vui và ý nghĩa sống, khiến đời sống trở nên không còn giá trị chủ quan. Theo cách hiểu hiện đại, đây gần với những gì được mô tả như trầm cảm nặng hoặc rối loạn tâm lý nghiêm trọng.

Từ đó, Hume chuyển trọng tâm của vấn đề: tự tử không còn được hiểu như một hành vi thuần túy đạo đức (tội lỗi hay vi phạm bổn phận), mà được nhìn như một hệ quả của điều kiện tâm lý và hoàn cảnh sống cụ thể. Điều này dẫn đến một thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận: thay vì lên án, cần hiểu và xem xét các nguyên nhân thực tế dẫn đến hành vi đó.

[18] Đây là một trong những kết luận gây tranh luận nhất của toàn bộ tiểu luận. Hume đẩy lập luận của mình đến giới hạn cuối cùng bằng một phép suy luận có tính điều kiện. Ông không trực tiếp khuyến khích tự sát; thay vào đó, ông đặt người đọc trước một lựa chọn logic. Nếu tự sát thực sự là một tội ác, thì người thực hiện nó hẳn phải bị thúc đẩy bởi sự yếu đuối và hèn nhát. Nhưng nếu tự sát không phải là tội ác, thì trong những hoàn cảnh mà đời sống chỉ còn là gánh nặng và khổ đau, chính sự khôn ngoan và lòng can đảm lại có thể dẫn một người đến quyết định chấm dứt nó. Hume tiếp tục đẩy lập luận xa hơn bằng một nghịch lý cố ý gây sốc: một người trong hoàn cảnh ấy thậm chí còn có thể đem lại lợi ích cho xã hội bằng cách nêu ra tấm gương cho thấy rằng con người không nhất thiết phải cam chịu một đời sống hoàn toàn bất hạnh. Nếu người khác noi theo tấm gương đó trong những hoàn cảnh tương tự, họ sẽ luôn giữ được cơ hội đạt tới hạnh phúc chừng nào đời sống còn đáng sống, đồng thời tránh được nguy cơ phải chịu những đau khổ không thể khắc phục khi đời sống đã trở thành gánh nặng. Điểm quan trọng ở đây không nằm ở bản thân kết luận, mà ở chiến lược lập luận của Hume: ông cố tình chuyển toàn bộ vấn đề từ phạm vi tội lỗi và giáo điều tôn giáo sang phạm vi lợi ích, đau khổ và hạnh phúc của con người. Đạo đức, theo cách tiếp cận này, không còn được quyết định bởi một mệnh lệnh siêu nhiên tuyệt đối, mà bởi việc đánh giá những điều kiện thực tế của đời sống con người.

[19] Một trong những nền tảng quan trọng của lập trường Kitô truyền thống chống lại tự tử là điều răn thứ năm trong Kinh Thánh: “Ngươi chớ giết người” (Thou shalt not kill). Trong cách hiểu thông thường của Hội nhà thờ thời Hume, điều răn này được xem là bao gồm cả việc tự sát, bởi mạng sống con người là quà tặng của Gót và không ai có quyền tước bỏ nó, kể cả chính bản thân mình.

Hume phản đối cách giải thích đó bằng một chiến lược diễn giải khá táo bạo. Ông cho rằng ý nghĩa trực tiếp của điều răn này trước hết là cấm việc tước đoạt mạng sống của người khác, tức những con người mà chúng ta không có quyền định đoạt. Nói cách khác, điều răn được đặt ra để ngăn chặn hành vi giết người, chứ không tự động bao hàm mọi trường hợp chấm dứt sự sống.

Đồng thời, Hume cũng lưu ý rằng ngay cả những người tin vào điều răn này trên thực tế vẫn không áp dụng nó một cách tuyệt đối theo mặt chữ. những xã hội Kitô vẫn thừa nhận tính hợp pháp của án tử hình trong một số trường hợp; những quốc gia vẫn cho phép binh lính giết kẻ thù trong chiến tranh mà không xem đó là vi phạm điều răn. Điều này cho thấy chính truyền thống Kitô cũng đã chấp nhận rằng những quy tắc đạo đức và tôn giáo luôn cần được diễn giải trong bối cảnh cụ thể bằng lý trí và sự phán đoán thực tiễn, thay vì chỉ dựa vào câu chữ một cách máy móc.

Từ đó, Hume đặt câu hỏi: nếu điều răn “Ngươi chớ giết người” đã được hiểu theo cách linh hoạt như vậy trong những trường hợp khác, thì vì sao nó lại phải được áp dụng một cách tuyệt đối và không ngoại lệ đối với tự tử? Mục đích của ông không phải là phủ nhận giá trị của điều răn, mà là thách thức cách diễn giải thần học đã biến một quy tắc vốn nhằm điều chỉnh quan hệ giữa con người với nhau thành một sự cấm đoán tuyệt đối đối với quyền tự quyết về mạng sống của chính cá nhân. Theo Hume, vấn đề tự tử vì thế không thể được giải quyết chỉ bằng cách viện dẫn một câu Kinh Thánh, mà phải được xem xét qua hoàn cảnh cụ thể, kinh nghiệm con người và sự phán đoán của lý trí.