Bên kia Thiện và Ác
Khúc dạo đầu cho một Triết Lý của Ngày Mai
(Jenseits von Gut und Böse - Vorspiel einer Philosophie der Zukunft)
Friedrich
Nietzsche.
Bên kia Thiện và Ác
Phần Một
Về Những Định Kiến Của Những Nhà
Triết Học
1.
Lòng ham muốn tìm ra sự thật [1] —
thứ sẽ còn lôi cuốn chúng ta dấn thân vào bao nhiêu mối nguy nữa; cái đức tính
chân thực lừng lẫy mà mọi triết gia từ trước đến nay đều kính cẩn nhắc tên: cái
lòng ham muốn ấy đã bày ra trước mắt chúng ta những câu hỏi gì rồi! Những câu hỏi
mới lạ lùng, độc địa và đáng ngờ làm sao! Đó đã là một câu chuyện dài — vậy mà
dường như nó mới chỉ vừa bắt đầu? Có gì lạ đâu nếu cuối cùng chúng ta trở nên
ngờ vực, mất lòng tin và quay đi một cách bồn chồn? Rằng chính chúng ta cũng
nên học từ con Sphinx này cách để đặt ngược lại câu hỏi? Thực sự là ai đang hỏi
chúng ta ở đây? Cái gì trong chúng ta thực sự muốn hướng 'đến sự thật'?
Thật vậy, chúng ta đã đứng khựng lại rất lâu trước câu hỏi
về căn nguyên của cái lòng ham muốn này — cho đến khi cuối cùng, chúng ta dừng
bước hoàn toàn trước một câu hỏi còn đào sâu tận cùng hơn nữa. chúng ta hỏi về
giá trị của cái lòng ham muốn này. Giả sử chúng ta muốn sự thật: vậy tại sao
không phải là cái không thật [2] thì tốt hơn? Tại sao không phải là sự bất định? Hay thậm
chí là sự không biết gì? Vấn đề về giá trị của sự thật đã hiện ra trước mặt
chúng ta — hay chính chúng ta mới là kẻ tìm đến đối diện với nó? Ai trong chúng
ta là Oedipus? Ai là Sphinx? Đây dường như là một cuộc hẹn gặp của những câu hỏi
và những dấu hỏi. Và liệu có tin nổi không, khi cuối cùng chúng ta thấy dường
như vấn đề này chưa từng được đặt ra trước đó — cứ như thể lần đầu tiên chúng
ta nhìn thấy nó, nhìn thẳng vào mắt nó, và dám đương đầu với nó? Bởi lẽ việc
này là một sự liều lĩnh, và có lẽ chẳng có sự liều lĩnh nào lớn lao hơn thế. [3]
2.
Làm sao một thứ có thể nảy sinh từ cái đối lập với nó? Chẳng
hạn như sự thật nảy sinh từ sai lầm? Hay lòng ham muốn sự thật nảy sinh từ lòng
ham muốn lừa dối? Hay hành động quên mình nảy sinh từ lòng tư lợi? Hay cái nhìn
trong ngần như ánh nắng của bậc hiền triết nảy sinh từ sự thèm khát? Kiểu nảy
sinh như thế là không thể; kẻ nào mơ tưởng thế thì đúng là đồ ngốc, thậm chí
còn tệ hơn; những thứ có giá trị cao nhất phải có một gốc rễ khác, của riêng
chúng — chúng không thể được rút ra từ cái thế giới chóng qua, lôi cuốn, dối
trá và thấp kém này, từ cái mớ bòng bong của ảo tưởng và ham muốn này! Thay vào
đó, gốc rễ của chúng phải nằm trong lòng của tồn tại, trong cái không hề mất
đi, trong một vị thần ẩn giấu, trong 'vật tự thân' [4]— nằm
ở đó chứ không thể ở đâu khác!
Cách phán xét này tạo nên cái định kiến điển hình để
chúng ta nhận ra những nhà siêu hình học ở mọi thời đại; kiểu định giá này đứng
đằng sau mọi quy trình logic của họ. Từ chính cái 'đức tin' này, họ dốc sức tìm
kiếm 'tri thức' cho mình, hướng tới thứ mà cuối cùng họ làm lễ rửa tội một cách
trịnh trọng là 'sự thật'. Đức tin nền tảng của những nhà siêu hình học là đức
tin vào những cặp giá trị đối lập. Ngay cả những kẻ thận trọng nhất trong số họ
cũng không mảy may nghi ngờ ngay tại ngưỡng cửa này, nơi mà lẽ ra việc nghi ngờ
là cần thiết nhất: ngay cả khi họ đã thề thốt sẽ 'nghi ngờ mọi thứ'.
Thực ra, chúng ta có quyền nghi ngờ, trước hết, liệu những
mặt đối lập có tồn tại hay không; và thứ hai, liệu những cách định giá và đối lập
giá trị kiểu dân gian mà những nhà siêu hình học đã đóng dấu ấn lên đó, có lẽ
chẳng qua chỉ là những định giá bề mặt — những góc nhìn tạm thời, nhìn từ một
góc khuất, nhìn từ dưới lên, giống như 'góc nhìn của loài ếch', nếu chúng ta mượn
cách nói quen thuộc của những họa sĩ? Bất kể cái thật, cái chân thực, cái vị
tha có đáng giá đến đâu: vẫn có khả năng là chúng ta phải gán một giá trị cao
hơn, cơ bản hơn cho sự sống vào cái vẻ bề ngoài, vào lòng ham muốn lừa dối, vào
tư lợi và sự thèm khát. Thậm chí có thể xảy ra trường hợp: thứ làm nên giá trị
của những điều tốt đẹp và đáng kính kia lại nằm chính ở chỗ chúng có họ hàng,
liên kết, thắt nút một cách lắt léo — thậm chí có lẽ cùng chung bản chất — với
những thứ xấu xa, có vẻ đối lập kia.
Có lẽ vậy! Nhưng ai là kẻ sẵn lòng bận tâm đến những cái
'có lẽ' nguy hiểm như thế! Để làm điều này, chúng ta phải chờ đợi một giống
loài triết gia mới ra đời, những người có khẩu vị và thiên hướng ngược lại hẳn
với những người từ trước đến nay — những triết gia của cái 'có lẽ' nguy hiểm
theo mọi nghĩa. Và tôi nói bằng tất cả sự chân thành, tôi đã thấy những triết
gia mới như thế đang xuất hiện.
3.
Sau khi đã quan sát những triết gia đủ lâu bằng cách soi
xét kỹ từng dòng chữ và từng hành động của họ, tôi tự nhủ rằng: chúng ta phải xếp
phần lớn việc tư duy có ý thức vào nhóm những hoạt động của bản năng [5],
và ngay cả với cách tư duy triết học cũng vậy; ở đây chúng ta phải học lại cách
hiểu, giống như cách chúng ta từng học lại về sự di truyền và những thứ “bẩm
sinh”. Việc sinh ra chẳng đóng vai trò gì mấy trong toàn bộ quá trình di truyền
tiếp nối: cũng vậy, “ý thức” chẳng hề đối lập với bản năng trong bất kỳ ý nghĩa
quyết định nào — phần lớn cách tư duy có ý thức của một triết gia vốn chịu sự dẫn
dắt ngầm và bị ép vào những lối mòn nhất định bởi chính bản năng của ông ta. Đằng
sau mọi logic cùng sự vận động có vẻ tự chủ của nó cũng là những sự đánh giá
giá trị, hay nói rõ hơn, là những đòi hỏi về mặt sinh lý [6] để
duy trì một lối sống nhất định. Ví dụ như, việc cho rằng cái xác định giá trị
hơn cái bất định, hay vẻ bề ngoài ít giá trị hơn “sự thật”: những cách đánh giá
như vậy, dù mang tầm quan trọng điều tiết đối với chúng ta, nhưng suy cho cùng
cũng chỉ là những đánh giá bề nổi, một kiểu ngớ ngẩn (niaiserie) nhất định
cần có để duy trì những sinh vật như chúng ta. Với giả định rằng, con người
không hẳn là “thước đo của vạn vật”. [7]
4.
Việc một lời phán đoán sai lầm vẫn chưa phải là lý do để
chúng ta bác bỏ nó; trong khía cạnh này, cách dùng từ mới của chúng ta nghe có
lẽ xa lạ nhất. Câu hỏi nằm ở chỗ, lời phán đoán đó giúp đẩy mạnh sự sống, giữ
gìn sự sống, bảo tồn giống loài, hay thậm chí là nuôi dưỡng giống loài đến mức
nào; và về cơ bản, chúng ta có xu hướng khẳng định rằng những lời phán đoán sai
lầm nhất (trong đó có những phán đoán tổng hợp tiên nghiệm) lại là những thứ
chúng ta không thể thiếu nhất. [8] Nếu
con người không chấp nhận những sự hư cấu của logic, [9]
không đem thực tại ra đo đạc với thế giới thuần túy do mình tự bày đặt ra — một
thế giới của những thứ không điều kiện và luôn tự giống hệt chính mình — và nếu
không dùng những con số để liên tục làm giả thế giới, thì con người không thể sống
nổi. Việc từ bỏ những lời phán đoán sai lầm cũng đồng nghĩa với việc từ bỏ sự sống,
là phủ nhận sự sống. Nhìn nhận cái không đúng sự thật là điều kiện để sống: điều
đó rõ ràng là đang chống lại những cảm thức về giá trị thông thường một cách đầy
nguy hiểm; và một nền triết học dám làm điều này thì chỉ riêng việc đó thôi đã
đủ để nó đứng ở bên kia thiện ác.
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ
hai
(May/2026)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] Wille zur Wahrheit → Lòng ham muốn
tìm ra sự thật: tôi dich "Wille"
là "lòng ham muốn" > mộc
mạc và chủ động hơn "ý chí".
[2] Unwahrheit →
Cái không thật: Với Nietzsche, "cái không thật" không phải một lỗi
sai cần sửa chữa mà là điều kiện bắt buộc để sống. Ông đảo ngược hoàn toàn cách
nhìn thông thường khi cho rằng cái không thật chính là "bộ khung" của
sự sống; bởi lẽ thực tại vốn là một dòng chảy hỗn loạn, không hình khối nên con
người phải tự bày ra ngôn ngữ, khái niệm, logic và toán học để đơn giản hóa,
phân loại và làm chủ thế giới. Thực chất, thứ ta gọi là "sự thật" chỉ
là những cái không thật, những quân đoàn ẩn dụ được dùng quá lâu đến mức người
ta quên mất gốc rễ "bịa đặt" của chúng.
Đáng
chú ý hơn, Nietzsche khẳng định giá trị của cái không thật đôi khi còn lớn hơn
sự thật. Trong khi sự thật của các nhà siêu hình học thường khô khan và chống lại
sự sống, thì những niềm tin sai lầm như nghệ thuật hay các huyền thoại lại giúp
con người mạnh mẽ, sáng tạo và yêu đời hơn. Sau cùng, mọi sự thật đều chỉ là
"góc nhìn của loài ếch" — tức là những góc nhìn hạn hẹp từ dưới vũng
bùn nhưng lại bị lầm tưởng là chân lý vĩnh cửu. Thay vì trốn tránh, ông muốn ta
chấp nhận việc sống trong cái không thật và chủ động chọn lấy những góc nhìn
giúp cuộc sống trở nên phong phú hơn. Nói cách khác, cái không thật chính là những
lời nói dối ngọt ngào và quy ước có lợi giúp loài người không phát điên giữa một
vũ trụ vô nghĩa.
[3] Nietzsche chọn cặp đôi Oedipus và Sphinx mang những ẩn ý
sâu xa về số phận của người đi tìm chân lý: (a) Sự thật là một cái bẫy chết
chóc: Trong truyền thuyết, Sphinx không ccho không sự thật, nó dùng câu đố để
giết người. Nietzsche ngầm bảo rằng “Sự thật” mà những triết gia hằng khao khát
không phải là một phần thưởng hiền lành, mà là một thực thể nguy hiểm có thể nuốt
chửng kẻ nào không đủ sức đương đầu. (b) Bi kịch của kẻ thấu thị: Oedipus đã giải
được câu đố của Sphinx (trở thành kẻ chiến thắng), nhưng chính sự thật mà ông
tìm ra về thân thế mình sau đó đã dẫn đến sự sụp đổ, điên loạn và việc ông tự
chọc mù mắt. Nietzsche dùng hình ảnh này để báo trước: Khi chúng ta nhìn quá
sâu vào sự thật, cái chúng ta nhận được có thể là sự hủy diệt thay vì hạnh phúc.
(c) Sự đối đầu với chính mình: Oedipus đi tìm lời giải cho câu đố để cứu thành
phố, nhưng thực chất ông đang đi tìm chính mình. Qua đó, Nietzsche gợi mở rằng
mọi cuộc truy cầu chân lý của triết gia thực chất là một tiến trình tự mổ xẻ nội
tâm, nơi con người vừa là kẻ đặt câu hỏi, vừa là con quái vật nắm giữ câu trả lời.
[4] Vật tự thân (Ding an sich) là một thuật ngữ then
chốt của triết gia Immanuel Kant, và ở đây Nietzsche đang dùng nó với giọng mỉa
mai. Có thể hiểu một cách đơn giản : (a) Cái vốn có của nó: Kant cho rằng con
người chỉ nhìn thấy thế giới qua “kính lọc” của giác quan và trí óc (màu sắc,
hình dáng, không gian, thời gian). Do đó, chúng ta chỉ thấy vẻ bề ngoài (hiện
tượng). Còn cái thực thể thực sự nằm sau vẻ bề ngoài đó, khi không có ai nhìn
hay cảm nhận, chính là “Vật tự thân”. (b) thế giới thực tại: những nhà siêu
hình học tin rằng “Vật tự thân” là nơi trú ngụ của những gì vĩnh cửu, tuyệt đối
và hoàn hảo (như sự thật, thánh thần, linh hồn). Họ coi thế giới quanh chúng ta
là giả tạm, còn “Vật tự thân” mới là cái thật. Nietzsche đang giễu cợt những
nhà siêu hình học. Ông cho rằng: Họ quá ghét thế giới thực (vốn đầy lừa dối,
thay đổi, và ham muốn) nên họ phải “bịa” ra một thế giới khác gọi là “Vật tự
thân” để gửi gắm những giá trị cao quý vào đó. Ông gọi đây là một định kiến: Họ
không tin rằng cái tốt có thể nảy sinh từ cái xấu, nên họ phải dựng lên một “vị
thần ẩn giấu” hoặc “vật tự thân” để giải thích nguồn gốc của sự thật. Nói nôm
na, Nietzsche đang bảo: “Các ông không chấp nhận được việc lòng tốt đến từ sự
ích kỷ, nên những ông mới phải bày đặt ra cái gọi là 'Vật tự thân' để làm chỗ dựa
cho đức tin của mình. ”
[5] Bản năng (Instinkt): “Người lái xe” thầm lặng:
Với các triết gia cũ, lý trí (lý tính) là cao nhất, là
thứ dẫn dắt con người. Nietzsche đảo ngược hoàn toàn điều này:
(a) Bản năng là nền tảng: Nietzsche cho rằng lý trí chỉ là bề nổi, một công cụ của
bản năng. Khi một triết gia tin rằng mình đang suy luận logic để tìm ra “sự thật”,
thực chất là một bản năng nào đó trong ông ta (như ham muốn quyền lực, sợ hãi
cái chết, hoặc khao khát trật tự) đang điều khiển quá trình đó. (b) Không
đối lập với ý thức: Ông xem ý thức chỉ là một giai đoạn phát triển của
bản năng. Tư duy có ý thức thực chất là cách bản năng phản ứng lại với thế giới
một cách phức tạp hơn. (c) Bản năng là sự tích lũy: Nó là kết
quả của hàng ngàn năm kinh nghiệm của giống loài được đúc kết lại thành những
phản xạ tự nhiên mà ta không cần suy nghĩ vẫn thực hiện được.
[6] “ Sinh lý (Physiologische): Cái gốc của giá trị:
Khi Nietzsche nói về “những đòi hỏi sinh lý” (physiologische
Forderungen), ông đang kéo triết học từ trên trời xuống mặt đất: (a) Thân
xác thay vì Linh hồn: Thay vì tìm lời giải ở những khái niệm trừu tượng
như “linh hồn” hay “thượng đế”, Nietzsche nhìn vào sức khỏe và tình trạng của
cơ thể. Một hệ thống triết học tôn thờ sự khắc khổ (như của Kant) có thể bị
Nietzsche coi là sản phẩm của một cơ thể “suy nhược” hoặc “ốm yếu”. (b) Sức
khỏe của tư tưởng: Một ý tưởng được coi là “đúng” không phải vì nó
khớp với logic, mà vì nó giúp cơ thể đó, giống loài đó trở nên mạnh mẽ hơn, đầy
sức sống hơn. Nếu một sự thật làm con người yếu đi, Nietzsche gọi đó là sự suy
đồi (decadence). (c) Cơ sở của Đạo đức: Ông tin rằng mọi
phán đoán về “tốt” và “xấu” thực chất là những biểu hiện của sự khỏe mạnh hay bệnh
tật về mặt sinh lý. Một người khỏe mạnh sẽ có bộ giá trị khác hẳn một người ốm
yếu.
Đối với Nietzsche, con người không phải là một sinh vật có lý trí thỉnh thoảng mới bị bản năng chi phối. Ngược lại, con người là một bó các bản năng và nhu cầu sinh lý, và cái mà chúng ta gọi là “tư duy” chẳng qua là cách mà các bản năng này tranh giành quyền kiểm soát lẫn nhau. Khi ông dùng từ “sinh lý”, ông muốn nhắc chúng ta rằng: hãy soi xét sức khỏe thể chất và tâm lý của nhà triết học trước khi tin vào những lời lẽ đạo đức của họ.
[7] Câu nói nổi tiếng của triết gia Hy Lạp cổ đại Protagoras
là: “Con người là thước đo của vạn vật” (những gì ta thấy là đúng thì nó
là đúng). (a) Nietzsche đặt giả thiết ngược lại: “Giả sử con người KHÔNG PHẢI là
thước đo. . . ” (b) Ý của ông là: Những “sự thật” mà chúng ta tin bấy
lâu nay (như logic, toán học, đạo đức) có thể chỉ là những công cụ sinh tồn
riêng của loài người, chứ chẳng có giá trị gì với vũ trụ khách quan ngoài kia.
2. Ý nghĩa sâu xa: Sự “ngớ ngẩn” mang tính sinh tồn:
Nietzsche đang gợi ý rằng: (a)
Chúng ta tin vào logic và sự thật không phải vì chúng “đúng” một
cách tuyệt đối, mà vì nếu không tin vào chúng, loài người đã diệt
vong từ lâu. (b) Ví dụ: Ta tin rằng “1+1=2” là
sự thật vĩnh cửu. Nhưng thực tế, trong tự nhiên không có hai thứ nào hoàn toàn
giống hệt nhau để mà cộng lại. Con người phải “làm giả” thế giới bằng cách coi
những thứ khác nhau là giống nhau (con số) thì mới tính toán và quản lý cuộc sống
được. (c) Nếu chúng ta không phải là “thước đo”, thì tất cả những gì
ta gọi là “kiến thức” thực chất chỉ là một kiểu “ngớ ngẩn” (niaiserie)
hay một loại mặt nạ mà bản năng của chúng ta tạo ra để bảo vệ chính mình.
Bằng cách đặt giả thiết này, Nietzsche muốn nói: Sự
thật chỉ là một loại ảo tưởng mà chúng ta không thể sống thiếu. Ông
thách thức chúng ta thừa nhận rằng thế giới quan của con người rất hạn hẹp và đầy
thành kiến sinh học.
Nietzsche lại gọi sự tin tưởng vào “Sự thật” là một kiểu “ngớ
ngẩn” (niaiserie) vì: (a) Tự huyễn hoặc: Chúng ta tin “Sự thật”
là thứ cao siêu, khách quan, nhưng thực chất nó chỉ là công cụ do bản năng tạo
ra để con người dễ sinh tồn. (b) Đơn giản hóa thô thiển: Chúng ta
ép thế giới đa dạng, hỗn loạn vào những cái khuôn cứng nhắc (logic, con số) rồi
tự đắc rằng mình đã hiểu thấu vũ trụ. (c) Bản năng sinh tồn: Đó là một sự “ngớ
ngẩn” cần thiết. Nếu không tin vào những ảo tưởng đó, loài người yếu ớt sẽ phát
điên hoặc bị tiêu diệt.
Nói cách khác: Chúng ta ngớ ngẩn một cách có ích
để có thể sống sót.
[8] Nietzsche mỉa
mai khái niệm này của Kant theo 3 ý vắn tắt: (a) Về nguồn gốc: Kant hỏi:
“Làm thế nào có thể có phán đoán tổng hợp tiên nghiệm?”. Nietzsche giễu
cợt rằng câu trả lời của Kant thực chất chỉ là: “Nhờ vào một khả năng (tài lẻ)”.
Nietzsche ví von điều này giống như nói “thuốc phiện gây buồn ngủ là vì nó có
khả năng gây ngủ” — một cách giải thích vòng vo, rỗng tuếch. (b) Về bản
chất: Kant coi đó là “Sự thật khách quan”. Nietzsche lật tẩy: Đó thực
chất là những lời nói dối cần thiết. Chúng ta tin vào chúng (như 1+1=2)
không phải vì chúng đúng, mà vì nếu không tin, giống loài chúng ta đã diệt vong.
(c) Về giá trị: Nietzsche chuyển câu hỏi từ “Đúng hay Sai” sang “Tại
sao lại cần tin?”. Ông cho rằng con người có “quyền” được tin vào những
phán đoán sai lầm đó để sinh tồn, nhưng đừng bao giờ ngây thơ gọi chúng là “Chân
lý” như Kant đã làm.
[9] Nietzsche coi
logic là “hư cấu” vì 3 lý do vắn tắt: (a) Thế giới vốn hỗn loạn:
Thực tế luôn biến đổi và khác biệt, nhưng logic lại giả định thế giới có những
thứ đứng yên và giống hệt nhau (ví dụ: A luôn là
A). (v) Sản phẩm của sự lược bỏ: Để tạo ra các quy luật logic, con người
phải cố tình lờ đi những chi tiết khác biệt, biến cái phức tạp thành cái đơn giản
để dễ quản lý. (c)Công cụ sinh tồn, không phải chân lý: Logic không giúp ta hiểu
“bản chất” vũ trụ, nó chỉ là một bộ khung giả tưởng giúp tổ tiên ta
tính toán, dự đoán và không phát điên giữa sự hỗn loạn của tự nhiên.
