(An Enquiry
concerning Human Understanding)
David Hume
LỜI BẠT CỦA NGƯỜI DỊCH BẢN TIẾNG
VIỆT
Đọc
An Enquiry Concerning Human Understanding của David Hume
An Enquiry Concerning Human
Understanding của David Hume không
nên được tiếp cận như một hệ thống triết học giáo điều khép kín, mà như một cuộc
khảo sát liên tục về cấu tạo, cơ chế vận hành, và giới hạn của khả năng nhận thức
của con người. Tác phẩm này không chỉ trình bày một số luận điểm riêng lẻ về nhận
thức học, mà còn đánh dấu một bước chuyển quyết định trong lịch sử triết học hiện
đại: triết học từ bỏ dần tham vọng xây dựng những nền tảng siêu hình học chắc
chắn tuyệt đối về thực tại để chuyển sang khảo sát chính những điều kiện khiến
tri thức của con người trở nên khả hữu, cũng như những giới hạn mà lý trí không
thể vượt qua.
Hume xuất hiện trong bối cảnh triết học châu Âu đã hình
thành hai truyền thống lớn là lập trường duy lý và lập trường duy nghiệm. Nếu
những nhà duy lý như René Descartes, Baruch Spinoza, và Gottfried Wilhelm
Leibniz tin rằng lý trí tự thân có thể đạt tới chân lý mà không cần kinh nghiệm
duy cảm, thì truyền thống duy nghiệm Anh — từ John Locke đến George Berkeley —
ngày càng nhấn mạnh rằng mọi tri thức cuối cùng đều bắt nguồn từ kinh nghiệm.
Hume kế thừa truyền thống ấy nhưng đồng thời đẩy nó tới hệ quả triệt để nhất. Nếu
mọi ý niệm đều phải quy về kinh nghiệm, thì ngay cả những khái niệm mà triết học
truyền thống xem như nền tảng tất yếu của nhận thức — tương quan nhân quả, bản
ngã, sự hiện hữu của thế giới bên ngoài, hay giả định rằng tự nhiên trong tương
lai sẽ tiếp tục vận hành giống như trong quá khứ — cũng không còn có thể được
xem là chắc chắn tuyệt đối.
Tuy nhiên, sẽ sai nếu xem Hume chỉ như một nhà hoài nghi
muốn phá hủy tri thức. Dự án sâu xa hơn của ông là xây dựng một “khoa học về bản
tính con người” (science of human nature). Hume chịu ảnh hưởng mạnh từ
thành công của vật lý học Newton và muốn đưa cùng tinh thần thực nghiệm ấy vào
việc nghiên cứu não thức (the mind) con người. Thay vì suy diễn siêu
hình học về hồn người, bản thể hay nguyên nhân tối hậu, ông khảo sát những
nguyên lý vận hành cụ thể chi phối cách con người tri giác, liên tưởng, suy luận,
tin tưởng, và hành động. Theo nghĩa đó, Hume đặt nhận thức học trở lại trong phạm
vi nghiên cứu về bản tính con người: lý trí không còn được xem như một quyền
năng siêu việt đứng ngoài tự nhiên, mà như một hiện tượng tự nhiên chịu sự chi
phối của những cơ chế tâm lý.
Chính từ mục tiêu ấy, Hume mở đầu bằng sự phân biệt nền tảng
giữa ấn tượng (impressions) và ý niệm (ideas). Ấn tượng là những
gì não thức trực tiếp tiếp nhận từ kinh nghiệm — cảm giác, xúc cảm, ham muốn,
đau đớn, khoái lạc, tri giác tức thời — với mức độ sinh động và mạnh mẽ cao nhất.
Ý niệm chỉ là những hình ảnh yếu hơn và mờ nhạt hơn của những ấn tượng ấy khi
chúng được hồi tưởng hoặc tái hiện trong trí nhớ và trí tưởng tượng.
Nhưng sự phân biệt này không chỉ nhằm mô tả những trạng
thái tâm lý khác nhau. Nó còn là nền tảng cho một tiêu chuẩn nhận thức học quan
trọng. Hume thiết lập điều thường được gọi là “nguyên tắc sao chép” (copy
principle): mọi ý niệm đơn giản đều phải bắt nguồn từ một ấn tượng đơn giản
tương ứng. Một ý niệm chỉ thật sự có nội dung nhận thức xác định nếu nó có thể
được truy nguyên về kinh nghiệm. Vì vậy, mỗi khi gặp một khái niệm siêu hình học
trừu tượng, Hume yêu cầu phải đặt câu hỏi: “Ý niệm này bắt nguồn từ ấn tượng
nào?” Nếu không thể chỉ ra một kinh nghiệm tương ứng, thì khái niệm ấy chỉ là một
sự kết hợp ngôn từ không có nội dung nhận thức rõ ràng.
Đây chính là công cụ phê phán mạnh mẽ mà Hume dùng để chống
lại phần lớn siêu hình học truyền thống. Những khái niệm như “bản thể tuyệt đối,”
“thực thể tinh thần thuần túy,” hay “sự liên kết tất yếu” có thể chỉ là những từ
ngữ không tương ứng với bất kỳ kinh nghiệm nào của não thức. Theo nghĩa đó,
Hume không chỉ đưa ra một lý thuyết về nguồn gốc của ý niệm; ông còn thiết lập
một tiêu chuẩn nhằm phân biệt những ý niệm có nội dung kinh nghiệm với những
khái niệm siêu hình học trống rỗng.
Từ nguyên tắc ấy, Hume bác bỏ quan niệm về những ý niệm bẩm
sinh cũng như ý tưởng cho rằng lý trí tự thân có thể sản sinh tri thức về thực
tại mà không cần kinh nghiệm. Ngay cả trí tưởng tượng cũng không thể sáng tạo
theo nghĩa tuyệt đối. Nó chỉ có thể kết hợp, biến đổi, hoặc tái tổ hợp những yếu
tố đã xuất hiện trong đời sống cảm giác. Con người có thể tưởng tượng “ngọn núi
bằng vàng” hay “con ngựa có cánh,” nhưng chỉ bằng cách ghép nối những thành phần
vốn đã quen thuộc trong kinh nghiệm. Não thức có thể biến đổi kinh nghiệm,
nhưng không thể tạo ra một ý niệm đơn giản hoàn toàn mới từ hư vô.
Từ nền tảng duy nghiệm ấy, Hume phát triển sự phân chia nổi
tiếng thường được gọi là “Ngã Rẽ của Hume” (Hume’s Fork). Theo ông, mọi
đối tượng của tri thức con người đều thuộc về một trong hai loại: “tương quan
giữa những ý niệm” (relations of ideas) và “những sự kiện thực tế” (matters
of fact).
Những tương quan giữa những ý niệm — như toán học hay
logic — mang tính chắc chắn và có thể được minh định bằng suy luận thuần túy.
Phủ nhận chúng sẽ dẫn tới mâu thuẫn. Mệnh đề “2 + 2 = 4” đúng không nhờ kinh
nghiệm mà nhờ cấu trúc logic nội tại của những khái niệm. Nhưng những minh định
như thế không nói gì về sự hiện hữu của thế giới. Chúng chỉ cho thấy tương quan
tất yếu giữa những ý niệm.
Ngược lại, những sự kiện thực tế không bao giờ mang tính
tất yếu tuyệt đối. Những gì ngược lại với chúng vẫn luôn có thể được hình dung
mà không mâu thuẫn logic. Không có mâu thuẫn nào trong việc tưởng tượng rằng Mặt
Trời sẽ không mọc vào ngày mai, dù điều ấy trái với toàn bộ kinh nghiệm
trước đây của loài người. Vì vậy, mọi minh chứng liên quan đến sự kiện thực tế
cuối cùng đều phụ thuộc vào kinh nghiệm chứ không thể được chứng minh bằng những
minh định thuần lý.
Từ đây xuất hiện vấn đề trung tâm trong triết học của
Hume: bằng cách nào con người biện minh cho những kỳ vọng của mình về tương
lai? Tại sao từ kinh nghiệm quá khứ, chúng ta lại tin rằng tự nhiên sẽ tiếp tục
vận hành theo cùng một cách?
Câu trả lời của Hume nằm trong phân tích của ông về tương
quan nhân quả. Theo ông, khi quan sát thế giới, chúng ta không bao giờ trực tiếp
tri giác được một “sự liên kết tất yếu” nào giữa nguyên nhân và kết quả. Điều
duy nhất thật sự xuất hiện trước giác quan chỉ là sự kết hợp thường xuyên giữa
những hiện tượng: lửa luôn đi kèm sức nóng, thức ăn đi kèm cảm giác no, va chạm
đi kèm chuyển động.
Ví dụ nổi tiếng của Hume là trường hợp những quả bi-da.
Khi một quả bi-da chuyển động va vào quả khác rồi quả thứ hai bắt đầu lăn, con
người tưởng như mình trực tiếp nhìn thấy tương quan nhân quả giữa hai sự kiện ấy.
Nhưng theo Hume, điều giác quan thật sự tri giác chỉ là: chuyển động của quả thứ
nhất, sự va chạm, rồi tiếp đó là chuyển động của quả thứ hai. Trí óc chỉ kinh
nghiệm một sự tiếp nối và kết hợp thường xuyên giữa những hiện tượng; nó không
bao giờ trực tiếp tri giác được một “sự liên kết tất yếu” nào buộc chuyển động
thứ hai phải xảy ra. Ý niệm về tính tất yếu không nằm trong bản thân những sự vật,
mà phát sinh từ tập quán của não thức sau nhiều lần chứng kiến cùng một sự kết
hợp lập đi lập lại. Sau khi kinh nghiệm liên tục rằng một hiện tượng luôn đi
kèm hiện tượng khác, não thức hình thành một sự kỳ vọng tự nhiên: hễ thấy hiện
tượng thứ nhất thì chờ đợi hiện tượng thứ hai xuất hiện.
Điểm triệt để trong lập luận của Hume nằm ở chỗ ông phá vỡ
quan niệm truyền thống cho rằng tương quan nhân quả phản ảnh một cấu trúc tất yếu
khách quan nằm trong chính thế giới. Theo ông, ý niệm về tính tất yếu không nằm
trong bản thân sự vật, mà phát sinh từ cơ chế vận hành của não thức. Sau nhiều
lần chứng kiến cùng một sự kết hợp thường xuyên, não thức hình thành một xu hướng
kỳ vọng: khi gặp hiện tượng thứ nhất, nó tự động chờ đợi hiện tượng thứ hai.
Hume gọi nguyên lý ấy là “tập quán” hay “thói quen” (custom hoặc habit).
Vì vậy, điều con người gọi là “tương quan nhân quả” thực
chất không phải sự nhận thức trực tiếp một sự liên kết tất yếu trong tự nhiên,
mà là hiệu quả của tập quán nơi não thức. Khoa học không tiếp cận được bản chất
tất yếu của thực tại; nó chỉ mô tả những hình thức kết hợp thường xuyên trong
kinh nghiệm. Đây là một chuyển dịch cực kỳ sâu xa: từ quan niệm cho rằng khoa học
khám phá bản chất tất yếu của tự nhiên sang quan niệm cho rằng khoa học chỉ mô
tả những sự lập lại nhất quán trong kinh nghiệm.
Từ phân tích ấy, Hume dẫn tới “vấn đề quy nạp” (problem
of induction) nổi tiếng. Con người luôn giả định rằng tương lai sẽ giống
quá khứ và rằng tự nhiên sẽ tiếp tục vận hành đồng nhất với những gì đã từng xảy
ra trước đây. Nhưng Hume cho rằng giả định ấy không thể được chứng minh bằng lý
trí. Nếu dùng kinh nghiệm quá khứ để minh chứng cho tương lai, thì lập luận ấy
đã ngầm giả định điều cần được chứng minh: rằng tự nhiên vận hành đồng nhất.
Điều quan trọng là Hume không bác bỏ khoa học hay phủ nhận
giá trị thực tiễn của suy luận quy nạp. Ông không nói rằng con người nên từ bỏ
việc nghiên cứu tự nhiên. Ông chỉ cho thấy rằng nền tảng của khoa học không phải
sự chắc chắn tuyệt đối, mà là một hình thức tin tưởng tự nhiên không thể tránh
khỏi nơi con người. Theo nghĩa đó, Hume vừa mang tính hoài nghi vừa mang tính
thực tiễn sâu xa. Ông không phá hủy khoa học; ông phá hủy tham vọng đặt khoa học
trên một nền móng siêu hình học tuyệt đối.
Từ đây, Hume phát triển lý thuyết của ông về tin tưởng (belief).
Theo ông, tin tưởng không phải một ý niệm riêng biệt, mà là một cách đặc biệt
mà não thức tiếp nhận một ý niệm. Sự khác biệt giữa điều được tin và điều chỉ
được tưởng tượng không nằm ở nội dung, mà ở mức độ sinh động và sức mạnh tâm lý
mà ý niệm ấy tác động lên não thức. Một ý niệm được tin tưởng có vẻ ổn định và
gần với hiện thực hơn bởi nó được củng cố bằng ký ức, ấn tượng hiện tại, và tập
quán liên tưởng.
Điều này cho thấy đời sống tinh thần của con người không
được điều khiển chủ yếu bởi lý trí thuần túy. Những tin tưởng cơ bản nhất của
chúng ta — vào tương quan nhân quả, vào sự hiện hữu của thế giới bên ngoài, hay
vào tính liên tục của kinh nghiệm — không phát sinh từ minh chứng logic mà từ cấu
tạo tự nhiên của não thức. Theo nghĩa đó, Hume làm suy yếu hình ảnh truyền thống
về con người như một hữu thể hoàn toàn duy lý.
Toàn bộ hoạt động tư duy, theo Hume, vận hành dựa trên ba
nguyên tắc liên tưởng cơ bản: sự giống nhau (resemblance), sự gần nhau
trong không gian và thời gian (contiguity), và tương quan nhân quả (cause
and effect). Ba nguyên tắc này tạo thành một cấu trúc tiềm ẩn, vận hành bên
dưới và định hình toàn bộ hoạt động nhận thức của con người Chúng định hướng
trí nhớ, trí tưởng tượng, suy luận, và quá trình hình thành tin tưởng. Điều con
người thường gọi là “trật tự hợp lý” thực chất trước hết là một trật tự liên tưởng
của não thức.
Từ lập trường ấy, Hume mở rộng sự hoài nghi của mình sang
chính khái niệm bản ngã. Khi quan sát nội tâm, ông cho rằng chúng ta không bao
giờ trực tiếp bắt gặp một “cái tôi” cố định và thường hằng. Điều hiện diện
trong kinh nghiệm chỉ là một dòng tri giác liên tục biến đổi: cảm giác, ký ức,
xúc cảm, ham muốn, ý nghĩ nối tiếp nhau không ngừng. “Bản ngã” vì thế không phải
một thực thể độc lập đứng sau những kinh nghiệm, mà chỉ là một “bó tri giác” (bundle
of perceptions) được liên kết với nhau bởi trí nhớ và tập quán liên tưởng.
Điều gây chấn động trong phân tích này là: nếu bản ngã chỉ
là một dòng tri giác biến đổi liên tục, thì tính đồng nhất cá nhân không còn là
một thực thể siêu hình học ổn định, mà chỉ là một cấu tạo tâm lý được ký ức duy
trì. Con người không trực tiếp kinh nghiệm “cái tôi”; họ chỉ kinh nghiệm sự
liên tục của những tri giác rồi từ đó giả định rằng có một chủ thể thường hằng
đứng phía sau.
Khung phân tích ấy trở nên đặc biệt sắc bén khi Hume áp dụng
nó vào những vấn đề siêu hình học và gót học truyền thống. Trong chương “Về
Phép Lạ” (Of Miracles), ông định nghĩa Phép Lạ là “sự vi phạm những quy
luật của tự nhiên.” Điều đáng chú ý là Hume không khẳng định rằng Phép Lạ bất
khả về mặt logic. Lập luận của ông tinh tế hơn nhiều: không bao giờ có đủ cơ sở
hợp lý để tin vào Phép Lạ hơn là tin vào tính nhất quán phổ quát của trật tự tự
nhiên trong kinh nghiệm quan sát.
Mọi lời chứng về Phép Lạ đều phải được cân nhắc với toàn
bộ kinh nghiệm phổ quát mà loài người có về trật tự tự nhiên. Khi một lời thuật
lại đơn lẻ đối lập với toàn bộ kinh nghiệm ổn định của con người, thì khả năng
lời thuật lại ấy sai lầm luôn lớn hơn khả năng toàn bộ quy luật tự nhiên bị phá
vỡ. Theo Hume, con người có xu hướng tin vào Phép Lạ và những Điềm quái dị (Prodigies)
không chỉ vì chứng cứ, mà còn vì xúc cảm kinh ngạc và khuynh hướng tâm lý thích
điều phi thường.
Ông tiếp tục áp dụng cùng phương pháp ấy vào gót học
trong chương “Về Sự Lo Liệu Cá Biệt Của Gót Và Về Một Cõi Sống Sau Cái Chết.”
(Of a Particular Providence and of a Future State). những lập luận gót học
thường suy từ trật tự của tự nhiên tới sự tồn tại của một Đấng Thiết Kế tối
cao. Nhưng Hume cho rằng mọi suy luận loại suy như vậy đều vượt quá giới hạn của
kinh nghiệm. Từ một thế giới hữu hạn và không hoàn hảo, con người không thể hợp
lý suy ra một nguyên nhân vô hạn, toàn năng, hay tuyệt đối hoàn hảo.
Ở đây, Hume thực hiện một trong những cuộc công kích mạnh
mẽ nhất vào siêu hình học truyền thống. Ông không chỉ nghi ngờ vài luận điểm
riêng lẻ; ông đặt lại vấn đề về chính tính hợp lệ của những khẳng định vượt khỏi
kinh nghiệm. Chính vì thế, ở cuối tác phẩm, Hume đưa ra nhận định nổi tiếng rằng:
nếu một cuốn sách không chứa những minh định về số lượng và toán học hoặc những
minh chứng thực nghiệm liên quan đến sự kiện thực tế, thì nó “không chứa gì
ngoài ngụy biện và ảo tưởng.” Câu nói ấy thể hiện rõ tham vọng chống siêu hình
học của Hume: triết học phải được giữ trong giới hạn của kinh nghiệm và suy luận
hợp lệ.
Đến đây, triết học của Hume dường như dẫn tới hoài nghi
triệt để. Tuy nhiên, trong chương cuối — “Về Triết Học Của Trường Phái Học
Viện (Academy), Hay Triết Học Hoài Nghi” (Of the Academical or Sceptical
Philosophy) — ông điều chỉnh lập trường của mình bằng sự phân biệt giữa
hoài nghi cực đoan và hoài nghi giảm nhẹ (mitigated scepticism).
Hume cho rằng hoài nghi cực đoan kiểu Pyrrho là điều
không thể duy trì trong đời sống thực tế. Con người không thể đình chỉ mọi tin
tưởng rồi tiếp tục sống, hành động và suy nghĩ như bình thường. Dù triết học có
dẫn chúng ta tới nghi ngờ, bản tính tự nhiên của con người vẫn buộc chúng ta phải
tin tưởng vào thế giới, vào nhân quả, vào ký ức, và vào tương lai. Chính tự
nhiên kéo con người trở lại đời sống thường nhật.
Vì vậy, hình thức hoài nghi mà Hume thật sự bảo vệ là một
thứ hoài nghi có giới hạn và có kỷ luật. Nó không phá hủy tri thức, mà chống lại
tham vọng tuyệt đối hóa tri thức. Tin tưởng phải tương xứng với bằng chứng; suy
luận phải gắn với kinh nghiệm; và lý trí phải ý thức rõ giới hạn của chính
mình. Triết học không còn là nỗ lực khám phá bản thể tối hậu của thực tại, mà
trở thành sự tự phản tư về cách con người nhận thức thế giới.
Chính sự chuyển hướng ấy khiến ảnh hưởng của Hume trở nên
cực kỳ sâu rộng. Trong truyền thống Anh–Mỹ, ông mở đường cho thuyết duy nghiệm
hiện đại, triết học phân tích, và nhiều lý thuyết về ngôn ngữ, tâm lý học, cũng
như khoa học nhận thức. Trong triết học khoa học, vấn đề quy nạp mà ông đặt ra
trở thành một trong những vấn đề nền tảng của phương pháp khoa học hiện đại. Những
tư tưởng của Karl Popper về tính phản nghiệm và giới hạn của việc xác minh khoa
học đều ít nhiều phát triển từ cú sốc nhận thức học mà Hume để lại.
Trong truyền thống triết học Lục Địa, ảnh hưởng của Hume
còn mang tính quyết định hơn. Immanuel Kant từng nói rằng chính Hume “đã đánh
thức tôi khỏi giấc ngủ giáo điều.” Trước Hume, nhiều triết gia mặc nhiên tin rằng
tương quan nhân quả phản ảnh một cấu trúc tất yếu khách quan của thế giới. Hume
phá vỡ niềm tin ấy khi quy tính tất yếu về tập quán của não thức. Điều này buộc
Kant phải đặt câu hỏi mới: nếu sự liên kết tất yếu không đến từ kinh nghiệm,
thì điều gì khiến kinh nghiệm có thể có được?
Từ đó có thể thấy rằng thành tựu lớn nhất của Hume không
nằm ở việc xây dựng một học thuyết siêu hình học mới, mà ở việc thay đổi chính
hướng vận động của triết học hiện đại. Ông thay thế tham vọng đạt tới sự chắc
chắn tuyệt đối về thực tại bằng một cuộc khảo sát có tính tự phê phán về giới hạn
của khả năng nhận thức của con người.
Tuy nhiên, triết học của Hume không cung cấp cho con người
một nền tảng chắc chắn mới thay thế siêu hình học truyền thống. Trái lại, nó
cho thấy rằng có lẽ chính nhu cầu về một nền tảng tuyệt đối là một ảo tưởng của
lý trí. Điều còn lại không phải sự chắc chắn siêu hình học, mà là đời sống nhận
thức hữu hạn của con người — một đời sống vận hành bằng kinh nghiệm, tập quán,
xác suất, và những hình thức tin tưởng tự nhiên mà lý trí không thể hoàn toàn
minh chứng nhưng cũng không thể từ bỏ.
Điều nghịch lý nơi Hume là: chính khi phá bỏ tham vọng đạt
tới sự chắc chắn tuyệt đối về thực tại, ông lại mở đường cho một hình thức hiểu
biết trưởng thành và tỉnh táo hơn về con người. Triết học, đối với ông, không
còn là nỗ lực vượt khỏi điều kiện hữu hạn của con người để chạm tới chân lý tối
hậu, mà là ý thức có kỷ luật về chính tính hữu hạn ấy.
Chính vì thế, Hume ngày nay vẫn được xem như một trong những
triết gia lỗi lạc bậc nhất của truyền thống triết học Anh ngữ và triết học phân
tích hiện đại. Ít có triết gia nào vừa đặt lại những vấn đề nền tảng của nhận
thức học, khoa học, nhân quả, bản ngã, và tôn giáo, vừa ảnh hưởng sâu rộng đến
nhiều lĩnh vực khác nhau như Hume. Từ triết học khoa học, logic học, và triết học
ngôn ngữ cho đến tâm lý học nhận thức, khoa học hành vi, kinh tế học, và cả
khoa học thần kinh hiện đại, những câu hỏi mà Hume đặt ra vẫn tiếp tục định
hình cách con người hiểu về tư duy và tri thức.
Ảnh hưởng của Hume không suy giảm theo thời gian; trái lại,
trong nhiều phương diện, nó còn trở nên mạnh mẽ hơn cùng với sự phát triển của
khoa học hiện đại. Khi khoa học ngày càng ý thức rõ giới hạn của tính chắc chắn
tuyệt đối, vai trò của xác suất, và ảnh hưởng của những cơ chế tâm lý đối với
nhận thức con người, nhiều trực giác trung tâm của Hume lại càng tỏ ra sâu xa.
Những phân tích của ông về tập quán, về sự hình thành tin tưởng, và về tính hữu
hạn của lý trí ngày nay vẫn xuất hiện ở trung tâm của những tranh luận triết học
đương đại.
Điều đặc biệt nơi Hume là: ông không để lại cho triết học
một hệ thống triết lý khép kín hoàn chỉnh, mà để lại một thái độ trí thức. Đó
là thái độ luôn yêu cầu tư duy phải quay trở về với kinh nghiệm, phải khảo sát
cẩn trọng nguồn gốc của những ý niệm, phải phân biệt giữa điều có thể được minh
chứng với điều chỉ được tin tưởng do tập quán, và phải ý thức rõ giới hạn của
chính lý trí con người.
Vì thế, Hume không chỉ là một trong những triết gia vĩ đại
và có ảnh hưởng nhất từng viết bằng tiếng Anh. Ông vẫn hiện diện như một đối
thoại sống động của tư tưởng hiện đại. Từ ông, chúng ta tiếp tục học không chỉ
những phân tích về nhận thức và tri thức, mà còn một hình thức kỷ luật trí thức:
sự thận trọng trước mọi giáo điều, sự nghiêm ngặt trong suy luận, và khả năng
chấp nhận vui sống cùng tính bất toàn không thể tránh khỏi của hiểu biết con
người.
Vì thế, Một Điều Tra Về Khả Năng Nhận Thức Của Con Người
không kết thúc trong tuyệt vọng hoài nghi. Nó khép lại bằng một lập trường triết
học đặc biệt hiện đại: con người không thể vượt khỏi giới hạn của khả năng nhận
thức của mình, nhưng có thể đạt tới sự minh bạch về chính những giới hạn ấy.
Chính trong sự tự ý thức ấy, triết học đạt tới sự trưởng thành của nó.
LDB
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ hai
(Mar/2026
(Còn tiếp... →)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
