Thursday, August 27, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (19)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 


Phần 20

Frege: Lôgíc Và Những Gì Một Mệnh Đề Khẳng Định Về Thực Tại

 

Frege thường được xem là một trong những người đặt nền móng cho lôgíc hiện đại và triết học phân tích. Đối với bản thể học, đóng góp quan trọng của ông nằm ở việc đặt ra một câu hỏi cụ thể: khi một mệnh đề nói về thực tại, cấu trúc lôgíc của mệnh đề ấy cho biết chính xác mệnh đề đang khẳng định những gì hiện hữu, và những thành phần của khẳng định ấy liên hệ với nhau ra sao?

 

Frege không xây dựng một hệ thống siêu hình học theo cách truyền thống. Ông không bắt đầu bằng việc liệt kê những gì tồn tại trong thế giới rồi tìm những nguyên tắc phổ quát dùng để giải thích những thực thể ấy. Ông chú ý đến cấu trúc lôgíc của mệnh đề, vì muốn phân biệt rõ nội dung mà mệnh đề khẳng định với hình thức ngữ pháp mà câu biểu hiện ra bên ngoài. Sự phân biệt này rất quan trọng. Trong ngôn ngữ thông thường, một câu có thể được tạo thành theo hình thức chủ ngữ – vị ngữ, nhưng hình thức ấy không phải lúc nào cũng cho biết chính xác những thành phần lôgíc của mệnh đề liên kết với nhau ra sao. Những từ xuất hiện trong câu cũng không vì thế mà mỗi từ đều tương ứng với một đối tượng hiện hữu trong thực tại.

 

Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào hình thức ngữ pháp của một câu rồi kết luận mệnh đề ấy khẳng định sự tồn tại của những đối tượng nào, gán thuộc tính gì cho chúng, hoặc xác lập quan hệ nào giữa chúng. Cần phân tích cấu trúc lôgíc của mệnh đề để xác định từng thành phần giữ vai trò gì và những thành phần ấy kết hợp với nhau theo quan hệ lôgíc nào, từ đó xác định chính xác nội dung mà toàn bộ mệnh đề khẳng định.

 

Đây là một thay đổi quan trọng trong cách Frege nghiên cứu những mệnh đề về thực tại. Thay vì xem hình thức câu như một chỉ dẫn trực tiếp về cấu trúc của thực tại, Frege phân tích hình thức lôgíc của mệnh đề để xác định chính xác mệnh đề đang khẳng định sự tồn tại của những gì, và những thành phần trong mệnh đề liên hệ với nhau ra sao. Nhờ đó, có thể tránh việc lấy những đặc điểm của ngôn ngữ thông thường làm bằng chứng trực tiếp cho sự tồn tại của những đối tượng, thuộc tính hoặc quan hệ trong thế giới. Do đó, khi nghiên cứu một mệnh đề nói về thực tại, câu hỏi không chỉ là: “Có những gì tồn tại?” mà trước hết phải hỏi: “Mệnh đề đang khẳng định sự tồn tại của những gì, và cấu trúc lôgíc của mệnh đề cho thấy những khẳng định ấy được tạo thành ra sao?”

 

Chính từ nhu cầu xác định chính xác nội dung lôgíc của một mệnh đề mà Frege phát triển những phân tích có ảnh hưởng sâu rộng đến lôgíc và triết học thế kỷ XX. [1]

 

20.1. Từ Nền Tảng Của Số Học Đến Lôgíc Hiện Đại

 

Frege bắt đầu từ một câu hỏi rất cụ thể của triết học toán học: Số là gì? Câu hỏi này khó hơn vẻ ngoài của nó. Khi nói “2 + 2 = 4”, chúng ta đang nói về gì? Số 2 có phải là một hình ảnh xuất hiện trong đầu? Có phải nó chỉ là tên gọi mà con người đặt cho một nhóm gồm hai sự vật? Hay số 2 có một giá trị khách quan, không phụ thuộc vào việc một người có đang nghĩ đến nó hay không?

 

Frege đặc biệt phản đối thuyết tâm lý (Psychologismus), [2]  tức quan niệm giải thích những chân lý của lôgíc và số học dựa trên những trạng thái hoặc hoạt động tâm lý của con người. Theo cách nhìn này, những quy luật số học có thể được giải thích từ cách con người hình thành, liên kết hoặc nhận biết những ý niệm về số. Frege cho rằng cách giải thích ấy không thể làm nền tảng cho toán học. Nếu chân lý 2 + 2 = 4 chỉ phản ánh cách con người suy nghĩ, thì sự đúng đắn của nó sẽ phụ thuộc vào cách con người suy nghĩ. Nhưng một người có thể tính sai, nhiều người có thể cùng tin vào một phép tính sai, mà điều đó không làm thay đổi kết quả toán học. Sai lầm của con người không làm cho một mệnh đề toán học đúng trở thành sai.

 

Frege viết: “The laws of arithmetic are not psychological laws.” — “Các quy luật số học không phải là những quy luật tâm lý.” Với ông, cần phân biệt rõ quy luật mô tả cách con người suy nghĩ với nguyên tắc xác định một suy luận có đúng về mặt lôgíc hay không. Tâm lý học có thể nghiên cứu vì sao một người tin rằng 2 + 2 = 5. Nhưng việc người ấy có tin tưởng đó không làm cho 2 + 2 = 5 trở thành một mệnh đề đúng. Tâm lý học giải thích vì sao một người có một tin tưởng nhất định; nó không quyết định tin tưởng ấy có phù hợp với chân lý hay không.

 

Từ lập trường này, Frege bác bỏ việc đồng nhất số với những hình ảnh hoặc trạng thái xảy ra trong tâm trí. Khi nghĩ đến số 2, mỗi người có thể hình dung theo một cách khác nhau, hoặc thậm chí không hình dung một hình ảnh cụ thể nào. Nhưng sự khác biệt ấy không làm cho số 2 thay đổi. Nếu số chỉ là một hình ảnh tâm lý, thì không thể giải thích vì sao cùng một mệnh đề số học lại có giá trị như nhau đối với những người có những hình ảnh tâm lý khác nhau.

 

Frege cũng phân biệt số với những nhóm sự vật cụ thể mà chúng ta dùng số để đếm. Khi nói “Có hai quả táo trên bàn”, hai quả táo là những đối tượng cụ thể, còn số hai không phải là một trong hai quả táo. Số cũng không phải là hình ảnh xuất hiện trong đầu khi chúng ta nhìn thấy hai quả táo. Câu hỏi cần đặt ra là: số phải được hiểu như thế nào để những mệnh đề số học có thể có giá trị khách quan? Chính câu hỏi này dẫn Frege từ việc phê phán những cách giải thích dựa trên tâm lý sang việc tìm một nền tảng khái niệm và lôgíc cho số học.

 

Một nguyên tắc quan trọng trong Die Grundlagen der Arithmetik (Cơ sở của số học, 1884) được Frege phát biểu như sau: “Never to ask for the meaning of a word in isolation, but only in the context of a proposition.” — “Không bao giờ hỏi nghĩa của một từ khi đứng riêng lẻ, mà chỉ hỏi nghĩa của từ trong ngữ cảnh của một mệnh đề.”

 

Nguyên tắc này có nghĩa rằng không nên cố xác định ý nghĩa của một từ bằng cách tách nó hoàn toàn khỏi câu mà nó tham gia. Muốn hiểu một biểu thức giữ vai trò gì, cần xem nó xuất hiện trong mệnh đề nào và mệnh đề ấy khẳng định gì. Đối với Frege, đây là một nguyên tắc quan trọng để tránh việc gán cho những từ như “số”, “một” hay “hai” một nội dung mơ hồ chỉ dựa trên cách chúng ta hình dung chúng khi đứng riêng lẻ.

 

Có thể thấy rõ qua từ “hai”. Trong câu “Có hai quả táo trên bàn”, “hai” tham gia vào một mệnh đề xác định số lượng đối tượng. Trong câu “Hai là số chẵn”, biểu thức “hai” lại xuất hiện trong một mệnh đề nói trực tiếp về số 2. Hai mệnh đề có cấu trúc và chức năng khác nhau. Vì vậy, nếu chỉ hỏi “hai nghĩa là gì?” mà không xét mệnh đề trong đó biểu thức này xuất hiện, chúng ta dễ trộn lẫn những cách sử dụng khác nhau. Frege chuyển sự chú ý từ từ đứng riêng lẻ sang vai trò của từ trong mệnh đề.

 

Nguyên tắc này đã được chuẩn bị từ công trình lôgíc mà Frege xây dựng trước đó trong Begriffsschrift — Khái niệm Ký Pháp (1879).Trong tác phẩm này, ông phát triển một hệ thống ký hiệu mới nhằm biểu diễn cấu trúc của suy luận với độ chính xác mà ngôn ngữ thông thường khó đạt được. Frege không chỉ quan tâm đến những từ trong một câu mà quan tâm đến cách những thành phần của một mệnh đề liên kết với nhau về mặt lôgíc.

 

Lôgíc truyền thống thường phân tích mệnh đề theo dạng chủ từ–vị từ. Frege đưa vào một cách phân tích khác, trong đó có hàm, đối số, biến và lượng từ. Nhờ đó, có thể biểu diễn chính xác hơn những mệnh đề nói về nhiều đối tượng và những mệnh đề xác định số lượng đối tượng.

 

Chẳng hạn, câu “Mọi người đều chết” có thể được biểu diễn gần với ký hiệu lôgíc hiện đại bằng:

∀x (Người(x) → Chết(x))

Công thức này nói rằng với mọi đối tượng x, nếu x là người thì x chết.

Câu “Có ít nhất một người là triết gia” có thể biểu diễn bằng:

∃x (Người(x) ∧ TriếtGia(x))

Công thức này nói rằng có ít nhất một đối tượng vừa là người vừa là triết gia.

 

Sự khác biệt giữa hai mệnh đề nằm ở phạm vi của lượng từ. ∀ nói đến mọi đối tượng thỏa điều kiện được nêu; ∃ khẳng định sự tồn tại của ít nhất một đối tượng thỏa điều kiện ấy. Ngôn ngữ thông thường đã có những từ như “mọi” và “có ít nhất một”, nhưng cấu trúc câu không phải lúc nào cũng làm cho quan hệ lôgíc giữa những thành phần hiện ra rõ ràng. Ký hiệu của Frege cho phép biểu diễn những quan hệ ấy một cách chính xác hơn.

 

Điểm quan trọng không nằm ở việc thay từ ngữ thông thường bằng ký hiệu. Điều quan trọng là phân biệt hình thức ngữ pháp của câu với cấu trúc lôgíc của mệnh đề. Một câu có thể có hình thức ngữ pháp đơn giản nhưng chứa một cấu trúc lôgíc phức tạp. Phân tích lôgíc nhằm làm cho cấu trúc ấy hiện rõ.

 

Có thể thấy điều này qua hai câu: “Mọi con mèo đều là động vật” và “Có một con mèo trên ghế.” Câu thứ nhất khẳng định một quan hệ áp dụng cho mọi đối tượng thuộc một lớp nhất định. Câu thứ hai khẳng định rằng ít nhất một đối tượng thỏa mãn những điều kiện nhất định. Hai mệnh đề sử dụng những cấu trúc lượng từ khác nhau, và chính cấu trúc ấy quyết định phạm vi của khẳng định.

 

Từ đây có thể thấy vì sao câu hỏi “Số là gì?” dẫn Frege đến những vấn đề của lôgíc. Muốn xác định nền tảng của số học, ông không thể chỉ dựa vào cách con người hình dung về số hoặc vào cách ngôn ngữ thông thường sử dụng những từ chỉ số lượng. Ông cần những khái niệm đủ chính xác để nói về số, mệnh đề và quan hệ lôgíc giữa những mệnh đề. Vì thế, nghiên cứu về số học gắn chặt với việc xây dựng một ngôn ngữ lôgíc có khả năng biểu diễn chính xác hơn cấu trúc của mệnh đề.

 

Theo nghĩa này, Grundlagen và Begriffsschrift liên hệ với nhau ở một điểm căn bản. Grundlagen đặt câu hỏi về nền tảng và bản chất của số học; Begriffsschrift cung cấp một công cụ lôgíc để phân tích chính xác những mệnh đề và suy luận mà việc nghiên cứu ấy đòi hỏi. Lôgíc vì thế không còn chỉ giữ vai trò kiểm tra những suy luận đã có sẵn. Nó trở thành phương tiện để làm rõ hình thức của mệnh đề và những quan hệ lôgíc được biểu đạt trong mệnh đề.

 

Đây cũng là điểm bắt đầu cho ý nghĩa của Frege đối với bản thể học. Khi một mệnh đề nói rằng có ít nhất một đối tượng thỏa mãn một điều kiện nào đó, hoặc rằng mọi đối tượng thuộc một phạm vi nhất định đều có một thuộc tính nào đó, mệnh đề không chỉ gồm những từ có nghĩa. Nó có một cấu trúc lôgíc xác định. Muốn biết mệnh đề đang khẳng định gì, cần phân tích cấu trúc ấy.

 

Vì vậy, từ câu hỏi ban đầu về số, Frege đi đến một vấn đề rộng hơn: làm thế nào phân tích chính xác những mệnh đề mà chúng ta dùng để nói về đối tượng, số lượng và những quan hệ giữa những đối tượng. Chính sự chuyển từ câu hỏi về bản chất của số sang việc phân tích cấu trúc lôgíc của mệnh đề tạo nên một trong những bước ngoặt quan trọng trong triết học của Frege.

 

20.2. Đối tượng và hàm: cấu trúc cơ bản trong phân tích của Frege

 

Một trong những phân biệt nền tảng của Frege là phân biệt giữa đối tượng (Gegenstand) và hàm (Funktion).

 

Đối tượng là một thành phần hoàn chỉnh (gesättigt). Nó có thể đứng ở vị trí của một đối số mà không cần bổ sung thêm một thành phần nào để trở thành một đối tượng mà lôgíc có thể nói đến. Chẳng hạn, Socrates là một đối tượng.

 

Hàm có cấu trúc khác. Frege gọi hàm là “không đầy đủ” (ungesättigt), nghĩa là hàm để lại một vị trí cần được lấp đầy bởi một đối số. Khi một đối số được đưa vào vị trí ấy, hàm cho ra một giá trị.

 

Ví dụ, xét hàm: x + 1 Nếu đưa số 2 vào vị trí của biến x, chúng  ta có: 2 + 1 = 3

 

Ở đây, 2 là đối số, còn x + 1 là hàm; kết quả 3 là giá trị mà hàm cho ra đối với đối số ấy.

 

Frege mở rộng cấu trúc này từ toán học sang lôgíc. Một khái niệm (Begriff) có thể được hiểu như một loại hàm mà giá trị của nó là một giá trị chân lý.

 

Chẳng hạn, có thể biểu diễn khái niệm “x là người” bằng: Người(x) Khi đưa Socrates vào vị trí của x, chúng  ta có: Người(Socrates) Nếu Socrates thuộc khái niệm “người”, mệnh đề này nhận giá trị chân lý Đúng.

 

Như vậy, có thể hình dung sự khác biệt cơ bản như sau:

 

Đối tượng → hoàn chỉnh (gesättigt)

Hàm/khái niệm → không đầy đủ (ungesättigt)

 

Tuy nhiên, cần hiểu chính xác ý nghĩa của sự phân biệt này. Frege không đơn giản chia thực tại thành hai nhóm sự vật, một nhóm gồm “đối tượng” và một nhóm gồm “hàm”. Ungesättigt trước hết mô tả cấu trúc lôgíc của hàm: hàm chứa một vị trí chưa được lấp đầy và chỉ cho ra một giá trị khi được áp dụng vào đối số thích hợp.

 

Điều này cũng giải thích vì sao những thành phần của một mệnh đề không thể được xem như những thứ cùng loại. Trong: Socrates là người. “Socrates” biểu thị một đối tượng, còn “là người” biểu thị một khái niệm. Chúng giữ những vai trò lôgíc khác nhau. “Socrates” có thể đứng ở vị trí của đối số; “là người” cung cấp phần còn thiếu của cấu trúc và khi kết hợp với đối tượng thích hợp sẽ cho ra một giá trị chân lý. Tương tự, một biểu thức quan hệ như “yêu” có thể được phân tích như một hàm có hai vị trí cần được lấp đầy. Trong: Socrates yêu Plato. “Socrates” và “Plato” giữ vai trò của hai đối số, còn quan hệ “yêu” xác định cấu trúc nối hai đối tượng ấy. Khi cả hai vị trí được lấp đầy, chúng  ta có một mệnh đề có giá trị chân lý.

 

Phân tích này có ý nghĩa quan trọng đối với cách Frege hiểu cấu trúc của mệnh đề. Một mệnh đề không phải chỉ là sự ghép những tên gọi của những đối tượng. Trong mệnh đề có những thành phần giữ những vai trò lôgíc khác nhau: đối tượng có thể làm đối số; khái niệm và quan hệ cung cấp những hàm cần đối số. Chính sự khác biệt về vai trò ấy tạo nên cấu trúc của mệnh đề.

 

Vì vậy, khi phân tích một mệnh đề như “Socrates là người”, không thể xem cả “Socrates” và “là người” như hai đối tượng cùng loại được đặt cạnh nhau. Một bên là đối tượng; bên kia là khái niệm mà đối tượng ấy thuộc về. Phân tích lôgíc phải làm rõ sự khác biệt này thay vì chỉ dựa vào hình thức ngữ pháp của câu.

 

Đây là một trong những điểm làm cho phân tích của Frege vượt ra ngoài lôgíc chủ từ–vị từ truyền thống. Thay vì xem mệnh đề chủ yếu như sự ghép nối giữa một chủ từ và một vị từ, Frege phân tích mệnh đề theo đối số và hàm. Nhờ đó, có thể biểu diễn không chỉ những thuộc tính của một đối tượng mà cả những quan hệ có nhiều đối số.

 

Từ góc nhìn bản thể học, phân biệt giữa đối tượng và hàm cho thấy rằng những gì một mệnh đề nói đến không phải lúc nào cũng giữ cùng một vai trò trong cấu trúc lôgíc của nó. Có đối tượng được đưa vào làm đối số; có khái niệm mà đối tượng có thể thuộc về; có quan hệ liên kết nhiều đối tượng. Vì thế, muốn hiểu một mệnh đề đang khẳng định gì về thực tại, cần trước hết nhận ra vai trò lôgíc của từng thành phần trong cấu trúc ấy

 

20.3. Đối tượng và khái niệm

 

Trong Über Begriff und Gegenstand (Về khái niệm và đối tượng, 1892), Frege tập trung làm rõ một phân biệt quan trọng đối với phân tích lôgíc: khái niệm (Begriff) không cùng loại với đối tượng (Gegenstand).

 

Phân biệt này nối tiếp trực tiếp với phân tích về đối tượng và hàm ở phần trước. Nếu đối tượng là một thành phần hoàn chỉnh, thì khái niệm thuộc về loại hàm đặc biệt: nó là một hàm có giá trị là một giá trị chân lý.

 

Có thể bắt đầu từ một tên riêng: Socrates Tên “Socrates” quy chiếu đến một đối tượng. Đối tượng này có thể xuất hiện ở vị trí của một đối số trong một mệnh đề. Bây giờ xét câu: Socrates là người. Trong mệnh đề này, “Socrates” và “là người” không giữ cùng một vai trò. “Socrates” quy chiếu đến một đối tượng; “là người” biểu thị một khái niệm. Socrates thỏa mãn khái niệm “người”.

 

Theo cách phân tích của Frege, có thể biểu diễn khái niệm này như một hàm: Người(x) Khi đưa Socrates vào vị trí của đối số: Người(Socrates) chúng  ta nhận được một mệnh đề có giá trị chân lý. Nếu Socrates thuộc khái niệm “người”, giá trị ấy là: Đúng.

 

Như vậy, khái niệm không phải là một đối tượng đứng cạnh Socrates để rồi được gắn thêm vào Socrates. Đây là điểm Frege đặc biệt nhấn mạnh trong Über Begriff und Gegenstand. Khái niệm có vai trò vị ngữ: nó được áp dụng vào đối tượng và, khi được áp dụng, cho ra một giá trị chân lý.

 

Điều này liên hệ trực tiếp với đặc điểm “không đầy đủ” (ungesättigt) đã trình bày ở phần 20.2. Khái niệm không phải là một vật “chưa hoàn chỉnh” theo nghĩa thông thường. “Không đầy đủ” chỉ cấu trúc lôgíc của nó: khái niệm chứa một vị trí cần được lấp đầy bởi một đối tượng. Khi đối tượng được đưa vào vị trí ấy, chúng  ta có một mệnh đề có giá trị chân lý.

 

Có thể tóm tắt:

 

Socrates → đối tượng

“là người” → khái niệm

Socrates thỏa mãn khái niệm “người” → Đúng

 

Từ đây, Frege đặt ra một giới hạn quan trọng đối với cách phân tích ngôn ngữ. Không phải mọi biểu thức có vẻ như một danh từ đều biểu thị một đối tượng. Một biểu thức có thể giữ vai trò biểu thị khái niệm, dù trong câu nó có thể xuất hiện dưới dạng một cụm từ như “là người”, “là số chẵn” hay “lớn hơn 5”.

 

Chẳng hạn: Socrates là người.Không nên phân tích câu này như sự ghép nối giữa hai đối tượng, “Socrates” và “người”. Nếu làm như vậy, chúng ta đã xem “người” như tên của một vật nào đó. Theo Frege, cấu trúc lôgíc thích hợp là:

 

đối tượng + khái niệm → giá trị chân lý.

 

Trong trường hợp này:

 

Socrates + “là người” → Đúng.

 

Nếu thay Socrates bằng một đối tượng không thỏa mãn khái niệm “người”, kết quả sẽ là Sai. Chính khả năng cho ra một trong hai giá trị chân lý này cho thấy khái niệm giữ một vai trò khác với đối tượng.

 

Phân biệt giữa “thỏa mãn một khái niệm” và “quy chiếu đến một đối tượng” vì thế rất quan trọng. Tên “Socrates” quy chiếu đến một đối tượng; biểu thức “là người” không quy chiếu đến một đối tượng theo cùng cách mà tên riêng quy chiếu. Nó biểu thị một khái niệm mà Socrates có thể thỏa mãn.

 

Điểm này cũng cho thấy vì sao không thể phân tích một mệnh đề chỉ bằng cách liệt kê những từ xuất hiện trong đó. Cần xác định mỗi biểu thức giữ vai trò gì trong cấu trúc lôgíc. Có biểu thức quy chiếu đến đối tượng; có biểu thức biểu thị khái niệm; có biểu thức biểu thị quan hệ. Những vai trò này không thể hoán đổi cho nhau.

 

Vì vậy, sự phân biệt giữa đối tượng và khái niệm là một bước quan trọng trong phân tích của Frege. Nó cho thấy rằng một mệnh đề không phải là sự ghép nối đơn giản giữa những tên gọi của những vật. Mệnh đề có cấu trúc trong đó đối tượng có thể giữ vai trò đối số, còn khái niệm giữ vai trò hàm. Khi khái niệm được áp dụng vào đối tượng, mệnh đề nhận một giá trị chân lý.

 

Chính ở điểm này, phân tích của Frege vượt khỏi mô hình chủ từ–vị từ theo cách hiểu đơn giản. Thay vì xem vị từ như một thuộc tính được đặt cạnh chủ từ, Frege phân tích nó theo quan hệ hàm–đối số: đối tượng điền vào vị trí còn thiếu của khái niệm, và kết quả là một giá trị chân lý.

 

20.4. Sinn và Bedeutung: biểu thức, cách trình bày và đối tượng

 

Trong Über Sinn und Bedeutung (Về nghĩa và quy chiếu, 1892), Frege đặt ra một vấn đề mới: nếu hai biểu thức cùng chỉ đến một đối tượng, vì sao chúng vẫn có thể mang lại cho chúng ta những thông tin khác nhau?

 

Để giải thích vấn đề này, Frege phân biệt Sinn và Bedeutung của một biểu thức. Trong cách dịch thông dụng:

 

  • Sinn — nghĩa, tức cách đối tượng được trình bày trong biểu thức;
  • Bedeutung — quy chiếu, tức đối tượng mà biểu thức quy chiếu đến.

 

Có thể hình dung quan hệ này như sau:

 

biểu thức → Sinn → Bedeutung

 

Tuy nhiên, mũi tên trên không có nghĩa rằng Sinn là một vật nằm giữa biểu thức và đối tượng. Sinn là nội dung mà biểu thức trình bày đối tượng theo một cách xác định; Bedeutung là đối tượng mà biểu thức thực sự quy chiếu đến.

 

Frege minh họa sự phân biệt này bằng hai tên gọi quen thuộc: “Sao Mai” và “Sao Hôm”. Cả hai đều quy chiếu đến Kim tinh (Venus). Vì vậy, chúng có cùng Bedeutung. Nhưng chúng không có cùng Sinn. “Sao Mai” trình bày Kim tinh dưới cách nó xuất hiện vào buổi sáng; “Sao Hôm” trình bày chính thiên thể ấy dưới cách nó xuất hiện vào buổi tối. Như vậy:

 

“Sao Mai” → một Sinn → Kim tinh

“Sao Hôm” → một Sinn khác → Kim tinh

 

Hai biểu thức khác nhau có thể cùng quy chiếu đến một đối tượng duy nhất nhưng trình bày đối tượng ấy theo hai cách khác nhau. Đây là điểm Frege dùng để giải thích một vấn đề về giá trị nhận thức. Xét hai mệnh đề:

 

Sao Mai = Sao Mai.

và:

Sao Mai = Sao Hôm.

 

Mệnh đề thứ nhất không cung cấp thông tin mới. Nếu một biểu thức được đặt bằng chính nó, chúng ta chỉ xác nhận một sự đồng nhất mà biểu thức đã chứa sẵn.

 

Mệnh đề thứ hai khác hẳn. Một người có thể biết Sao Mai và Sao Hôm là hai tên gọi quen thuộc nhưng chưa biết rằng cả hai cùng chỉ Kim tinh. Khi biết:

 

Sao Mai = Sao Hôm,

 

người ấy thu nhận một thông tin mới. Sự khác biệt này không thể giải thích chỉ bằng Bedeutung, bởi hai tên đều có cùng Bedeutung, tức cùng quy chiếu đến Kim tinh. Muốn giải thích vì sao mệnh đề thứ hai có giá trị nhận thức, phải tính đến sự khác nhau về Sinn.

 

Vấn đề có thể tóm tắt như sau:

 

“Sao Mai”

→ Sinn 1

→ Kim tinh

“Sao Hôm”

→ Sinn 2

→ Kim tinh

 

Vì hai Sinn khác nhau cùng quy chiếu đến một đối tượng, việc phát hiện chúng cùng quy chiếu đến Kim tinh có thể đem lại một thông tin mới.

 

Từ đây có thể thấy rõ một phân biệt quan trọng: đối tượng được nói đến không đồng nhất với cách đối tượng được trình bày. Kim tinh vẫn là một thiên thể duy nhất, nhưng ngôn ngữ có thể trình bày thiên thể ấy theo những cách khác nhau. Vì thế, việc xác định một biểu thức quy chiếu đến đối tượng nào chưa đủ để giải thích toàn bộ nội dung mà biểu thức mang lại.

 

Điểm này cũng giúp phân biệt Sinn với một hình ảnh tâm lý trong đầu người nói. Khi nghe “Sao Mai”, mỗi người có thể có một hình ảnh, ký ức hoặc liên tưởng khác nhau. Những hình ảnh ấy thuộc về đời sống tâm lý của từng người. Nhưng Sinn của biểu thức không phải là một hình ảnh riêng tư như vậy. Nếu mỗi người có một hình ảnh tâm lý khác nhau, điều đó không có nghĩa rằng mỗi người có một Sinn hoàn toàn khác nhau của cùng một biểu thức.

 

Frege vì thế không giải thích Sinn bằng trạng thái tâm lý của cá nhân. Một biểu thức có thể được nhiều người hiểu theo cùng một nghĩa, trong khi những hình ảnh hoặc liên tưởng riêng của họ không giống nhau. Sinn thuộc về nội dung được biểu đạt, chứ không phải một hình ảnh riêng nằm trong tâm trí của từng người.

 

Điều này tiếp tục lập trường của Frege chống lại thuyết tâm lý đã trình bày ở phần trước. Nội dung của một biểu thức không thể được đồng nhất với những gì xảy ra trong tâm lý của người sử dụng biểu thức ấy. Nếu nghĩa chỉ là một hình ảnh riêng tư trong đầu, sẽ rất khó giải thích vì sao nhiều người có thể hiểu cùng một mệnh đề và tranh luận về việc mệnh đề ấy đúng hay sai.

 

Sự phân biệt giữa Sinn và Bedeutung vì thế giúp Frege tránh hai cách hiểu đơn giản. Một mặt, nghĩa của biểu thức không chỉ là đối tượng bên ngoài mà biểu thức quy chiếu đến. Mặt khác, nghĩa cũng không phải một hình ảnh hay trạng thái tâm lý riêng tư của người sử dụng ngôn ngữ.

 

Có thể diễn đạt cấu trúc cơ bản như sau:

 

Biểu thức

↓

Sinn — nội dung và cách biểu thức trình bày đối tượng

↓

Bedeutung — đối tượng được biểu thức quy chiếu đến

 

Điểm quan trọng ở đây là một đối tượng có thể được trình bày theo nhiều cách khác nhau. Vì vậy, sự đồng nhất về quy chiếu không kéo theo sự đồng nhất về nghĩa. Hai biểu thức có thể cùng nói đến một đối tượng nhưng vẫn khác nhau về nội dung mà chúng trình bày.

 

Đối với bản thể học, phân biệt này có ý nghĩa ở một điểm rất cụ thể: không được đồng nhất đối tượng với cách chúng ta nói về đối tượng. Kim tinh không phải là “Sao Mai” hay “Sao Hôm”; đó là những biểu thức dùng để trình bày cùng một đối tượng theo những cách khác nhau. Phân tích ngôn ngữ vì thế phải phân biệt đối tượng được nói đến với cách đối tượng ấy được trình bày trong ngôn ngữ.

 

20.5. Ba lĩnh vực: đối tượng bên ngoài, nội dung chủ quan và nội dung khách quan

 

Sự phân biệt giữa đối tượng, nội dung tâm lý và nội dung khách quan được Frege làm rõ bằng hình ảnh về ba lĩnh vực (drei Reiche). Trong Der Gedanke (Tư tưởng, 1918), Frege dùng cách phân biệt này để cho thấy rằng những gì chúng ta nói đến không phải đều thuộc cùng một loại. Có những đối tượng trong thế giới bên ngoài mà chúng ta có thể cảm nhận bằng giác quan; có những hình ảnh, cảm giác và trạng thái tâm lý thuộc về từng cá nhân; và có những nội dung khách quan không phải vật thể, không phải trạng thái tâm lý, nhưng vẫn có thể đúng hoặc sai.

 

Cần lưu ý rằng Frege không đơn giản chia toàn bộ thực tại thành ba nhóm sự vật ngang hàng. Hình ảnh “ba lĩnh vực” trước hết nhằm làm rõ ba cách khác nhau mà một thứ có thể được chúng ta nói đến và hiểu đến. Đặc biệt, nó giúp ông bác bỏ quan niệm cho rằng chỉ có hai khả năng: hoặc một thứ là một vật ở bên ngoài, hoặc nó chỉ là một hình ảnh nằm trong tâm trí.

 

Lĩnh vực thứ nhất là những đối tượng trong thế giới bên ngoài. Một hòn đá, một cái cây, một cơ thể hay một hành tinh đều là những đối tượng mà chúng ta có thể nhận biết bằng giác quan. Chúng không phụ thuộc vào việc một cá nhân cụ thể có đang nghĩ đến chúng hay không. Một hòn đá không trở thành một hòn đá chỉ vì tôi nhìn thấy nó; nó vẫn là-có ngay cả khi tôi không nhìn nó. Ở đây, thuật ngữ “đối tượng” (Gegenstand) cần được hiểu rộng hơn từ “vật thể”. “Vật thể” chỉ những thứ vật chất cụ thể như hòn đá, cái cây hoặc hành tinh. “Đối tượng” rộng hơn: đó là thứ có thể được nói đến hoặc giữ một vai trò nhất định trong một mệnh đề. Vì vậy, không nên đồng nhất Gegenstand với “vật thể” trong mọi trường hợp.

 

Lĩnh vực thứ hai là những nội dung thuộc về tâm lý của từng cá nhân. Khi nhìn một cái cây, chúng ta có thể có một hình ảnh trong đầu; khi nhớ về một người, chúng ta có thể có một ký ức; khi nghe một âm thanh, chúng ta có thể có một cảm giác nhất định. Những hình ảnh, ký ức và cảm giác như vậy thuộc về đời sống tâm lý của từng người. Chẳng hạn, khi tôi nghĩ đến một cái cây, hình ảnh trong tâm trí tôi có thể khác với hình ảnh trong tâm trí bạn. Tôi có thể nhớ đến một cây đã từng nhìn thấy, trong khi bạn lại nhớ đến một cây khác. Những nội dung này phụ thuộc vào từng cá nhân, vào ký ức và trạng thái tâm lý của người đó. Vì vậy, Frege phân biệt rất rõ nội dung tâm lý riêng của một người với nội dung mà nhiều người có thể cùng hiểu. Nếu hai người cùng đọc một câu, những hình ảnh, cảm giác hoặc ký ức xuất hiện trong tâm trí họ có thể khác nhau. Nhưng sự khác nhau ấy không có nghĩa rằng nội dung của câu cũng phải khác nhau. Đây là điểm quan trọng đối với lập trường chống thuyết tâm lý đã trình bày ở những phần trước. Nếu chân lý chỉ là một trạng thái tâm lý, thì mỗi người có thể có một “chân lý” riêng. Nhưng một người có thể tin vào một mệnh đề sai, và nhiều người cùng tin vào mệnh đề ấy cũng không làm cho nó trở thành đúng. Vì thế, cần phân biệt việc một người nghĩ hoặc tin một nội dung với nội dung mà người ấy nghĩ hoặc tin.

 

Lĩnh vực thứ ba là những nội dung khách quan không phải vật thể. Đây là phần quan trọng nhất trong hình ảnh ba lĩnh vực. Frege cho rằng có những nội dung không phải vật thể trong thế giới bên ngoài nhưng cũng không phải hình ảnh, cảm giác hay trạng thái tâm lý của một cá nhân. Frege gọi nội dung này là ** Gedanke **. Từ này thường được dịch là “tư tưởng”, nhưng ở đây không nên hiểu theo nghĩa một hoạt động tâm lý, chẳng hạn như “đang suy nghĩ”. Trong thuật ngữ của Frege, Gedanke là nội dung của một mệnh đề có thể đúng hoặc sai.

 

Hãy xét mệnh đề: “Trái Đất quay quanh Mặt Trời.” Trái Đất là một đối tượng. Mặt Trời cũng là một đối tượng. Nhưng nội dung mà câu trên khẳng định không phải là Trái Đất, cũng không phải Mặt Trời. Nó càng không phải hình ảnh mà một người có trong đầu khi đọc câu ấy.

 

Giả sử hôm nay tôi đọc và hiểu mệnh đề trên, ngày mai bạn cũng đọc và hiểu mệnh đề ấy. Những gì xảy ra trong tâm lý của hai người có thể rất khác nhau. Tôi có thể hình dung Trái Đất như một quả cầu màu xanh; bạn có thể không hình dung hình ảnh nào. Tôi có thể nhớ đến một bài học thiên văn; bạn có thể chỉ hiểu nội dung của câu. Nhưng những khác biệt về tâm lý ấy không làm cho nội dung được mệnh đề khẳng định biến thành những nội dung khác nhau. Điểm cần phân biệt là: người suy nghĩ có một trạng thái tâm lý; nội dung được người ấy suy nghĩ không phải chính trạng thái tâm lý ấy.

 

Tôi có thể nghĩ về một Gedanke, nhưng Gedanke không phải là quá trình tâm lý đang diễn ra trong đầu tôi. Một người khác cũng có thể hiểu cùng Gedanke mà không có cùng hình ảnh, ký ức hay cảm giác như tôi. Hơn nữa, Gedanke có thể đúng hoặc sai. Đây là đặc điểm quan trọng để phân biệt nó với một hình ảnh tâm lý. Một hình ảnh trong đầu tôi không tự nó là đúng hay sai. Nếu tôi hình dung Trái Đất lớn hơn Mặt Trời, hình ảnh ấy có thể sai lệch, nhưng bản thân hình ảnh không phải thứ mà lôgíc đánh giá là một mệnh đề đúng hay sai.

 

Trái lại, mệnh đề:  “Trái Đất quay quanh Mặt Trời.” có một nội dung có thể được hỏi là đúng hay sai. Chính nội dung được mệnh đề khẳng định mới có giá trị chân lý. Theo cách nói của Frege, đó là một Gedanke. Từ đây có thể thấy rõ hơn vì sao Frege không đồng nhất tính khách quan với tính vật chất. Một thứ có tính khách quan không nhất thiết phải là một vật thể mà chúng ta có thể nhìn hoặc chạm vào. Một nội dung có thể không phụ thuộc vào tâm lý riêng của từng người mà vẫn không phải là một vật thể vật chất.

 

Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong quan niệm của Frege. Nếu chỉ thừa nhận những gì có thể cảm nhận bằng giác quan, chúng ta sẽ gặp khó khăn khi giải thích địa vị của những nội dung toán học, lôgíc và những mệnh đề có giá trị chân lý. Chẳng hạn, 2 + 2 = 4 không phải là một vật thể nằm ở đâu đó trong thế giới vật chất. Nhưng nó cũng không phải một hình ảnh riêng trong đầu một người. Một người có thể tính sai, nhưng sai lầm ấy không làm thay đổi chân lý của mệnh đề.

 

Do đó, Frege bác bỏ một sự lựa chọn quá đơn giản: hoặc là vật thể bên ngoài, hoặc là hình ảnh trong tâm trí. Theo ông, còn có một loại nội dung thứ ba: nội dung khách quan không phải vật thể và không phải trạng thái tâm lý riêng của cá nhân. Có thể tóm tắt ba lĩnh vực như sau:

 

Lĩnh vực thứ nhất

→ đối tượng trong thế giới bên ngoài

→ có thể cảm nhận bằng giác quan.

Lĩnh vực thứ hai

→ nội dung tâm lý của cá nhân

→ hình ảnh, cảm giác, ký ức và những trạng thái tâm lý riêng.

Lĩnh vực thứ ba

→ nội dung khách quan không phải vật thể

→ không phải trạng thái tâm lý riêng tư và có thể là đúng hoặc sai.

 

Ba lĩnh vực này không phải ba nhóm đối tượng giống nhau về cách tồn tại. Sự phân biệt nhằm cho thấy rằng “khách quan” và “vật chất” không phải hai từ đồng nghĩa, cũng như “chủ quan” và “tâm lý” không thể dùng để mô tả mọi nội dung mà con người có thể hiểu. Một hòn đá là một đối tượng. Hình ảnh về hòn đá trong tâm trí tôi là một nội dung tâm lý. Còn nội dung của một mệnh đề nói đúng về hòn đá lại thuộc một phạm vi khác. Ba thứ này có thể liên hệ với nhau trong hoạt động nhận thức, nhưng không vì thế mà trở thành cùng một loại.

 

Điểm này đặc biệt rõ khi chúng ta phân biệt: “Tôi nghĩ rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời” với: “Trái Đất quay quanh Mặt Trời.”

 

Câu thứ nhất nói về một người và trạng thái tâm lý của người ấy: người đó có một tin tưởng nhất định. Câu thứ hai trình bày một nội dung có thể được đánh giá là đúng hoặc sai. Người nói có thể tin vào nội dung ấy hoặc không; tin tưởng của người nói không quyết định giá trị chân lý của nội dung. Vì vậy, hình ảnh ba lĩnh vực giúp Frege giữ ba phạm vi này tách biệt: đối tượng mà chúng ta nói đến, trạng thái tâm lý của người nói, và nội dung mà mệnh đề khẳng định.

 

Sự phân biệt này tiếp tục làm rõ lập trường đã xuất hiện từ những phần trước: một nội dung có thể có giá trị độc lập với tâm lý của từng người mà không cần phải là một vật thể vật chất. Đó là cơ sở để Frege nói về Gedanke như một nội dung khách quan của mệnh đề, khác cả với đối tượng bên ngoài lẫn với trạng thái tâm lý của người suy nghĩ.

 

20.6. Gedanke: nội dung khách quan của mệnh đề

 

Trong Der Gedanke (Tư tưởng, 1918), Frege làm rõ hơn sự phân biệt giữa hoạt động tâm lý của người suy nghĩ và nội dung mà người ấy suy nghĩ đến. Ông gọi nội dung của một mệnh đề có thể đúng hoặc sai là Gedanke. Ở đây, Gedanke phải được hiểu theo nghĩa kỹ thuật của Frege. Nó không phải hành động suy nghĩ, không phải hình ảnh xuất hiện trong đầu, cũng không phải một trạng thái tâm lý riêng của một cá nhân. Gedanke là nội dung được một mệnh đề biểu đạt và có thể mang giá trị chân lý: đúng hoặc sai. Hãy xét mệnh đề: “Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

 

Khi chúng ta đọc và hiểu mệnh đề này, trong mỗi người có thể diễn ra những hoạt động tâm lý khác nhau. Chúng ta nhận ra những từ, hiểu quan hệ giữa chúng, nhớ lại kiến thức thiên văn và có thể tin rằng mệnh đề ấy đúng. Một người khác cũng hiểu mệnh đề ấy nhưng có thể có ký ức, hình ảnh hoặc trạng thái tâm lý khác. Những hoạt động tâm lý ấy thuộc về từng cá nhân. Nhưng sự khác nhau giữa chúng không làm cho nội dung của mệnh đề trở thành những nội dung khác nhau.

 

Nếu hai người cùng hiểu: “Trái Đất quay quanh Mặt Trời,” thì họ có thể cùng hiểu một Gedanke, mặc dù những gì diễn ra trong tâm lý của mỗi người không giống nhau. Vì vậy, Frege yêu cầu phân biệt rõ: hoạt động suy nghĩ với: nội dung được suy nghĩ đến. Chúng ta có thể suy nghĩ về một Gedanke, nhưng Gedanke không phải chính hoạt động tâm lý đang diễn ra trong chúng ta. Cũng vậy, một người khác có thể hiểu cùng Gedanke mà không có cùng hình ảnh, ký ức hay cảm giác.

 

Sự khác biệt này trở nên đặc biệt rõ khi xét đúng và sai. Một hình ảnh trong đầu không tự nó là một mệnh đề đúng hoặc sai. Chúng ta có thể hình dung Trái Đất có kích thước nhỏ hơn Mặt Trăng, nhưng hình ảnh ấy không phải nội dung mà lôgíc đánh giá là đúng hay sai. Trái lại, một mệnh đề như: “Trái Đất nhỏ hơn Mặt Trăng.” biểu đạt một nội dung có thể được xác định là đúng hoặc sai.

 

Với Frege, chính nội dung có thể mang giá trị chân lý ấy là Gedanke. Vì vậy, Gedanke không phải một hình ảnh tâm lý riêng tư. Nhiều người có thể cùng hiểu một Gedanke, và cùng đánh giá nó theo tiêu chuẩn đúng–sai. Điểm này liên hệ trực tiếp với lập trường chống thuyết tâm lý (Psychologismus) của Frege. Tâm lý học có thể nghiên cứu vì sao một người tin vào một mệnh đề, hoạt động tâm lý nào diễn ra khi người ấy suy nghĩ, hoặc vì sao người ấy mắc sai lầm. Nhưng những câu hỏi ấy khác với câu hỏi: nội dung mà người ấy tin có đúng hay không?

 

Một người có thể tin vào một mệnh đề sai. Một người khác có thể không tin vào một mệnh đề đúng. Trong cả hai trường hợp, trạng thái tâm lý của họ không quyết định giá trị chân lý của mệnh đề. Vì vậy, khi Frege nói Gedanke có tính khách quan, “khách quan” ở đây không có nghĩa đơn giản là “nằm bên ngoài tâm trí” theo nghĩa không gian. Nó có nghĩa cụ thể hơn: nội dung ấy không phụ thuộc vào trạng thái tâm lý riêng của từng cá nhân. Nếu một mệnh đề đúng, nó không trở thành đúng vì chúng ta tin nó; nếu một mệnh đề sai, nó không trở thành đúng chỉ vì nhiều người cùng tin vào nó.

 

Từ đây cần tránh một cách hiểu khác cũng dễ gây nhầm lẫn. Gedanke không phải một vật thể nằm bên ngoài giống như hòn đá, cái cây hay một hành tinh. Nó không có vị trí trong không gian và không phải đối tượng chúng ta có thể nhìn hoặc chạm vào. Frege vì thế xếp Gedanke vào lĩnh vực của những nội dung khách quan nhưng không phải vật thể, như đã trình bày ở phần 20.5.

 

Có thể giữ ba phạm vi phân biệt:

đối tượng → đối tượng mà một mệnh đề có thể nói đến;

trạng thái tâm lý → những gì diễn ra trong một cá nhân khi người ấy hiểu, tin hoặc phủ nhận một mệnh đề;

Gedanke → nội dung mà mệnh đề biểu đạt và có thể đúng hoặc sai.

 

Ba phạm vi này không thể đồng nhất. Một đối tượng có thể là Trái Đất. Một trạng thái tâm lý có thể là việc chúng ta tin rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Còn Gedanke là nội dung có thể đúng hoặc sai được biểu đạt bởi mệnh đề “Trái Đất quay quanh Mặt Trời”. Như vậy, Frege tránh được hai cách giải thích đều không đầy đủ. Một mặt, nội dung của mệnh đề không phải một vật thể vật chất. Mặt khác, nội dung ấy cũng không phải chỉ là một hình ảnh hoặc trạng thái tâm lý riêng của người suy nghĩ.

 

Luận điểm của Frege có thể cô đọng như sau: Chúng ta có thể suy nghĩ về một nội dung; nhưng nội dung mà chúng ta suy nghĩ đến không phải chính trạng thái tâm lý của chúng ta. Từ đây Frege có thể giải thích tính khách quan của chân lý lôgíc và toán học: giá trị chân lý của một mệnh đề không được quyết định bởi việc một cá nhân có đang nghĩ đến mệnh đề ấy, có tin nó hay không. Tính khách quan của Gedanke cũng không đòi hỏi Gedanke phải là một vật thể vật chất.

 

20.7. Số và đối tượng trừu tượng

 

Phân tích về Gedanke dẫn trở lại một câu hỏi trung tâm trong triết học toán học của Frege: số là gì?

 

Nếu nội dung của một mệnh đề toán học không phải trạng thái tâm lý riêng của người tính toán, thì số cũng không thể được giải thích đơn giản như hình ảnh hoặc ý niệm tâm lý xuất hiện trong đầu chúng ta khi đếm. Frege phản đối mạnh mẽ quan niệm cho rằng số chỉ là sản phẩm của hoạt động tâm lý.

 

Nếu số chỉ là một hình ảnh trong đầu, thì mỗi người có thể có một “số 7” khác nhau tùy theo hình ảnh mà người ấy tạo ra. Nhưng điều đó không giải thích được tại sao: 7 + 5 = 12, vẫn đúng bất kể ai đang tính, ai tin vào mệnh đề ấy và ai có thể tính sai.

 

Một người có thể tính sai. Nhiều người cũng có thể cùng mắc một sai lầm. Nhưng sai lầm ấy không làm thay đổi quan hệ số học. Chính điểm này cho thấy chân lý số học không thể được giải thích bằng trạng thái tâm lý của người tính toán.

 

Frege đi xa hơn khi khẳng định: “The number 1 is an object.” Tạm dịch: “Số 1 là một đối tượng.” Câu này cần được hiểu chính xác theo hệ thống thuật ngữ của Frege. “Đối tượng” ở đây không đồng nghĩa với vật thể vật chất. Số 1 không phải hòn đá, cái cây hay hành tinh. Frege dùng Gegenstand theo nghĩa rộng hơn: một đối tượng có thể là thành phần được nói đến trong một mệnh đề và có thể giữ vị trí của một đối số trong cấu trúc lôgíc.

 

Điểm này nối trực tiếp với phân biệt ở phần 20.2 và 20.3:

đối tượng → hoàn chỉnh (gesättigt)

hàm/khái niệm → không đầy đủ (ungesättigt)

 

Theo Frege, số thuộc về phạm vi đối tượng, chứ không phải phạm vi hàm hay khái niệm. Vì vậy, trong mệnh đề: 2 + 2 = 4; những số 2 và 4 được nói đến như những đối tượng toán học. Chúng không phải hình ảnh tâm lý và cũng không phải vật thể vật chất.

 

Ở đây cần phân biệt ba cấp độ: ký hiệu “7”

→ biểu thức ngôn ngữ dùng để chỉ số 7; số 7

→ đối tượng toán học mà biểu thức ấy quy chiếu đến; “7 + 5 = 12”

→ mệnh đề biểu đạt một Gedanke có thể đúng hoặc sai.

 

Ba cấp độ này không đồng nhất. Ký hiệu có thể thay đổi giữa những ngôn ngữ. Chúng ta có thể viết “7”, “sieben” hoặc một ký hiệu toán học khác mà không vì thế tạo ra những số khác nhau. Ngược lại, số 7 không thay đổi theo ngôn ngữ mà chúng ta dùng để gọi nó. Tương tự, một người có thể không biết ký hiệu “7”, có thể hiểu sai về số 7, hoặc thậm chí không nghĩ đến số 7. Không trường hợp nào làm cho số 7 thay đổi.

 

Điểm này cho thấy vì sao Frege thường được xem là một đại diện quan trọng của chủ nghĩa hiện thực toán học, và thường được xếp vào truyền thống Platonism toán học. Theo cách hiểu này, những đối tượng toán học không phụ thuộc vào tâm lý, ý muốn hay sự lựa chọn của từng cá nhân.

 

Tuy nhiên, không nên hình dung lập trường ấy theo nghĩa những con số là những vật thể nằm sẵn ở một nơi nào đó rồi chúng ta đi đến tìm chúng. Frege không cần một hình ảnh như vậy. Luận điểm của ông đơn giản và chính xác hơn: địa vị của số không thể được giải thích bằng hình ảnh tâm lý, cảm giác hoặc hoạt động riêng của con người.

 

Chẳng hạn, số 7 không trở thành số 7 vì chúng ta quyết định gọi nó là “7”. Tên gọi “7” thuộc về ngôn ngữ; đối tượng mà số học nói đến không vì thế trở thành sản phẩm của tâm lý.

 

Tương tự, mệnh đề: 7 + 5 = 12 ; không đúng vì chúng ta cùng đồng ý rằng nó đúng. Sự đồng ý của chúng ta chỉ cho thấy chúng ta thừa nhận một chân lý; nó không tạo ra chân lý ấy.

 

Đây là điểm nối trực tiếp giữa 20.6 và 20.7. Ở 20.6, Frege phân biệt nội dung khách quan của mệnh đề với trạng thái tâm lý của người suy nghĩ. Ở 20.7, cùng lập trường ấy được áp dụng vào toán học: đối tượng toán học không thể được đồng nhất với trạng thái tâm lý của người nghĩ về nó.

 

Ví dụ, chúng ta có thể hình dung số 7 bằng bảy dấu chấm: ● ● ● ● ● ● ● , hoặc bằng ký hiệu: 7. Hai cách biểu thị này không giống nhau. Hình ảnh bảy dấu chấm cũng không phải số 7. Ký hiệu “7” cũng không phải chính số 7. Chúng chỉ là những cách biểu đạt khác nhau liên quan đến cùng một đối tượng toán học.Vì vậy, cần phân biệt: cách biểu đạt số 7 với: số 7, và cả hai với: hình ảnh tâm lý mà một cá nhân có thể tạo ra khi nghĩ về số 7.

 

Sự phân biệt này cũng làm rõ hơn nghĩa của việc gọi số là đối tượng trừu tượng. Một hành tinh là một đối tượng vật chất: nó có vị trí trong không gian và có thể tác động đến giác quan của chúng ta. Số 7 không có những đặc điểm ấy. Nó không có vị trí trong không gian theo cách một hành tinh có vị trí, cũng không phải một vật thể mà chúng ta có thể nhìn hoặc chạm vào. Nhưng từ đó không thể kết luận rằng số 7 chỉ là một ý niệm chủ quan. Có thể viết:

hành tinh → đối tượng vật chất

số 7 → đối tượng trừu tượng

 

Sự khác nhau này không phải sự khác nhau giữa “có thật” và “chỉ ở trong tâm trí”. Nó là sự khác nhau giữa hai phương thức là-có khác nhau của đối tượng.

 

Đây là điểm quan trọng trong bản thể học của Frege. Khi nói một đối tượng có tính khách quan, chúng ta không nhất thiết phải nói rằng đối tượng ấy là một vật thể có thể nhìn thấy hoặc chạm vào. Tính khách quan không đồng nghĩa với tính vật chất.

 

Từ Gedanke đến số học, lập luận vì thế có thể nối lại thành một đường thống nhất:

hoạt động tâm lý ≠ nội dung của mệnh đề

↓

nội dung của mệnh đề có thể khách quan và có giá trị chân lý

↓

chân lý toán học không phụ thuộc vào trạng thái tâm lý

↓

số không phải hình ảnh hay ý niệm tâm lý

↓

số là đối tượng toán học trừu tượng

↓

đối tượng khách quan không nhất thiết phải là vật thể vật chất.

 

Như vậy, Frege không mở rộng phạm vi của thực tại bằng cách đưa thêm những “vật” vô hình vào bên cạnh những vật thể hữu hình. Ông làm một việc căn bản hơn: ông buộc chúng ta phân biệt những dạng đối tượng, nội dung mệnh đề và trạng thái tâm lý, thay vì quy tất cả về một loại tồn tại duy nhất.

 

Đó là cơ sở để hiểu chính xác hơn bản thể học của Frege: thực tại không chỉ gồm những vật thể mà chúng ta có thể cảm nhận bằng giác quan; nhưng những gì không phải vật thể cũng không vì thế chỉ là sản phẩm chủ quan của tâm trí. Trong toán học, số có thể là đối tượng trừu tượng; trong lôgíc, Gedanke có thể là nội dung khách quan của một mệnh đề; và cả hai đều không thể được giải thích đầy đủ bằng những gì xảy ra trong tâm lý của một cá nhân.

 

20.8. Hiện hữu không phải thuộc tính của đối tượng

 

Sau khi phân biệt đối tượng với khái niệm, Frege có thể phân tích một vấn đề bản thể học rất quan trọng: chúng ta nói gì khi nói một thứ “hiện hữu”? Trong ngôn ngữ thông thường, chúng ta dễ nói: “Socrates hiện hữu.” Cách nói này dễ khiến chúng ta tưởng rằng “hiện hữu” là một thuộc tính được gắn thêm vào Socrates, giống như “cao”, “da trắng” hay “là người”. Theo cách ấy, chúng ta có thể hình dung Socrates trước hết là một đối tượng, rồi sau đó thêm thuộc tính “hiện hữu” vào đối tượng ấy.

 

Frege cho rằng đây không phải cách phân tích đúng về mặt lôgíc. Muốn thấy rõ hơn, hãy xét hai câu: “Socrates là triết gia.” và: “Có ít nhất một triết gia.”

 

Câu thứ nhất nói rằng một đối tượng — Socrates — thỏa mãn một khái niệm — “là triết gia”.

Câu thứ hai không nói về một đối tượng đặc biệt tên là “hiện hữu”. Nó nói rằng khái niệm “triết gia” được thỏa mãn bởi ít nhất một đối tượng. Đây là điểm then chốt trong phân tích của Frege.

 

Khi nói: “Có người là triết gia,”  — chúng ta không lấy một đối tượng có sẵn rồi thêm thuộc tính “hiện hữu” vào đối tượng ấy. Chúng ta đang nói về phạm vi những đối tượng thỏa mãn một khái niệm và khẳng định rằng trong phạm vi ấy có ít nhất một đối tượng.

 

Có thể viết theo ký hiệu hiện đại:

∃x TriếtGia(x)

Đọc là: “Có ít nhất một đối tượng x là triết gia.”

 

Ký hiệu ∃ không biểu thị một thuộc tính được gắn vào một đối tượng cụ thể. Nó cho biết rằng có ít nhất một đối tượng thỏa mãn khái niệm đang được xét.

 

Frege vì thế viết: “Existence is analogous to number.” Tạm dịch: “Hiện hữu tương tự như số.”  Câu này cần được hiểu trong mối liên hệ với cách Frege phân tích số. Số cho biết có bao nhiêu đối tượng thuộc một khái niệm. Tương tự, khi khẳng định hiện hữu, chúng ta có thể xem mình đang khẳng định rằng số đối tượng thỏa mãn một khái niệm lớn hơn 0.

 

Chẳng hạn, xét khái niệm: “người là triết gia.” Nếu không có đối tượng nào thỏa mãn khái niệm ấy, số đối tượng thuộc khái niệm bằng 0. Nếu có ít nhất một đối tượng thỏa mãn khái niệm ấy, số đối tượng thuộc khái niệm lớn hơn 0. Vì vậy, câu: “Có người là triết gia” có thể được phân tích thành: “Có ít nhất một đối tượng thỏa mãn khái niệm ‘là người và là triết gia’.” Tương tự, câu: “Không có kỳ lân” có thể được phân tích theo hướng: “Không có đối tượng nào thỏa mãn khái niệm ‘là kỳ lân’.” Trong trường hợp này, số đối tượng thỏa mãn khái niệm bằng 0.

 

Điểm quan trọng là “hiện hữu” không phải một thuộc tính mà từng đối tượng phải có thêm vào bản thân nó. Socrates không trước hết là một đối tượng, rồi sau đó nhận thêm thuộc tính “hiện hữu”. Khi nói rằng có Socrates, chúng ta đang khẳng định rằng có một đối tượng thỏa mãn một khái niệm nhất định.

 

Vì vậy, trong phân tích của Frege, hiện hữu gắn với khái niệm chứ không phải với đối tượng theo cùng cách như một thuộc tính thông thường. Có thể thấy sự khác nhau qua ba câu:

“Socrates là người.”

→ một đối tượng thỏa mãn khái niệm “là người”.

“Có người.”

→ có ít nhất một đối tượng thỏa mãn khái niệm “là người”.

“Không có kỳ lân.”

→ không có đối tượng nào thỏa mãn khái niệm “là kỳ lân”.

Ba câu trên không có cùng cấu trúc lôgíc. Câu thứ nhất quy một đối tượng vào một khái niệm; hai câu sau nói về việc có hay không có đối tượng thỏa mãn một khái niệm. Đây là lý do Frege thường được diễn giải là đã đặt hiện hữu ở cấp độ của khái niệm, chứ không xem nó như một thuộc tính bậc nhất của đối tượng. Nếu dùng thuật ngữ “bậc hai”, cần hiểu theo nghĩa: hiện hữu được xác định bằng việc một khái niệm có được ít nhất một đối tượng thỏa mãn hay không, chứ không phải một thuộc tính như màu sắc, kích thước hay trọng lượng được gắn vào từng đối tượng.

 

Phân tích này có ý nghĩa bản thể học rất lớn. Nó làm thay đổi cách đặt câu hỏi về hiện hữu. Thay vì hỏi: “Đối tượng này có thêm thuộc tính ‘hiện hữu’ hay không?”- chúng ta hỏi: “Có đối tượng nào thỏa mãn khái niệm này hay không?” Như vậy, Frege chuyển vấn đề hiện hữu từ một thuộc tính của đối tượng sang một khẳng định về việc có đối tượng thỏa mãn một khái niệm.

 

20.9. Biểu thức không có quy chiếu và vấn đề nói về đối tượng không hiện hữu

Phân tích về hiện hữu dẫn đến một vấn đề khác của triết học ngôn ngữ và bản thể học: Một biểu thức có thể có nghĩa nhưng không có đối tượng mà nó quy chiếu đến hay không? Hãy xét biểu thức: “Vua hiện tại của nước Pháp.”

 

Về mặt ngữ pháp, cụm từ này có vẻ giống một tên gọi. Nhưng hiện nay nước Pháp không có vua. Vì vậy, không có một đối tượng thực tế nào mà cụm từ “vua hiện tại của nước Pháp” có thể trực tiếp quy chiếu đến theo cách một tên riêng như “Socrates” quy chiếu đến Socrates. Vấn đề ở đây rất quan trọng. Nếu chúng ta cho rằng mọi biểu thức có hình thức như một tên gọi đều phải có một đối tượng tương ứng, chúng ta sẽ khó giải thích những câu nói về những thứ không hiện hữu.

 

Frege đã cung cấp một số phân biệt cần thiết để đặt vấn đề này rõ ràng hơn: biểu thức

 

→ Sinn — cách biểu thức trình bày thứ được nói đến

→ Bedeutung — quy chiếu của biểu thức

→ đối tượng — thứ được biểu thức quy chiếu đến, khi có quy chiếu.

 

Những phạm trù này không thể đồng nhất.

 

Một biểu thức có thể được người nói hiểu mà không nhất thiết phải có một đối tượng thực tế tương ứng. Vì vậy, hiểu một biểu thức và xác định một đối tượng mà biểu thức quy chiếu đến không phải cùng một việc.

 

Điều này cũng cho thấy vì sao không thể đơn giản đồng nhất Sinn với Bedeutung. Khi nghe cụm từ “vua hiện tại của nước Pháp”, chúng ta có thể hiểu cách cụm từ ấy được cấu tạo và hiểu nó đang muốn xác định loại đối tượng nào, dù không có một vị vua hiện tại nào của nước Pháp để làm quy chiếu.

 

Tuy nhiên, ở đây cần phân biệt phần đóng góp của Frege với cách Russell giải quyết vấn đề. Frege cung cấp những phân biệt về Sinn, Bedeutung, đối tượng, khái niệm và hiện hữu giúp làm rõ vấn đề. Russell sau đó đưa vấn đề mô tả xác định đi theo một hướng khác và xây dựng lý thuyết mô tả xác định trong On Denoting (1905).

 

Theo Russell, cụm từ: “Vua hiện tại của nước Pháp”- không cần được xem như một tên gọi của một đối tượng bí ẩn. Một mệnh đề chứa cụm từ ấy có thể được phân tích thành những khẳng định về sự hiện hữu, tính duy nhất và thuộc tính được mô tả.

 

Chẳng hạn, mệnh đề: “Vua hiện tại của nước Pháp hói.”

  1. có thể được phân tích theo hướng: Có ít nhất một người hiện đang là vua của nước Pháp.
  2. Chỉ có một người như vậy.
  3. Người ấy hói.

Nếu điều kiện thứ nhất không đúng, toàn bộ mệnh đề không đúng. Không cần giả định rằng có một đối tượng bí ẩn tên là “vua hiện tại của nước Pháp” rồi mới hỏi người ấy có hói hay không.

 

Như vậy, vấn đề về những biểu thức không có quy chiếu mở ra một câu hỏi quan trọng hơn: Làm thế nào một mệnh đề có thể có cấu trúc và có thể được hiểu, trong khi thứ mà một biểu thức trong mệnh đề dường như nói đến lại không hiện hữu?

 

Câu hỏi này cho thấy tầm quan trọng của việc phân biệt biểu thức, nghĩa, quy chiếu, khái niệm và đối tượng. Nếu không phân biệt chúng, chúng ta rất dễ chuyển từ việc sử dụng một biểu thức sang giả định rằng phải có một đối tượng tương ứng với biểu thức ấy.

 

Frege chưa giải quyết vấn đề mô tả xác định theo đúng cách Russell sẽ làm sau này. Nhưng những phân tích của ông đã làm rõ một vấn đề nền tảng: cấu trúc ngôn ngữ không phải lúc nào cũng cho chúng ta biết trực tiếp những đối tượng nào là-có trong thực tại.

 

Từ đây, bản thể học không còn chỉ hỏi: “Có những đối tượng nào?”, mà còn phải hỏi: “Một mệnh đề khẳng định sự hiện hữu của một đối tượng bằng cách nào?”; và: “Khi một biểu thức không có quy chiếu, mệnh đề chứa biểu thức ấy được hiểu và đánh giá như thế nào?” Đó là một trong những vấn đề mà phân tích lôgíc của Frege đã đặt vào trung tâm của triết học ngôn ngữ và bản thể học thế kỷ XX.

 

20.10. Frege và một bản thể học không quy giản vào vật thể

 

Đến đây có thể thấy công trình của Frege không chỉ nhằm xây dựng một hệ thống lôgíc chính xác hơn. Phía sau việc phân tích mệnh đề, khái niệm, số, nghĩa và quy chiếu là một quan niệm rộng hơn về những gì có thể có tính khách quan.

 

Frege chống lại một cách phân chia quá đơn giản: nếu một thứ không phải một vật thể bên ngoài, thì nó chỉ còn có thể là một hình ảnh, cảm giác hoặc trạng thái tâm lý bên trong một cá nhân. Cách phân chia ấy không đủ để giải thích toán học và lôgíc.

 

Số 7 không phải một vật thể vật chất. Chúng ta không thể nhìn thấy số 7 như nhìn thấy một cái bàn hay một hành tinh. Nhưng cũng không thể nói số 7 chỉ là hình ảnh xuất hiện trong đầu chúng ta. Hình ảnh về số 7 có thể khác nhau giữa những người khác nhau, trong khi 7 vẫn là 7.

 

Tương tự, nội dung của mệnh đề: “Trái Đất quay quanh Mặt Trời”  — không phải bản thân Trái Đất, cũng không phải một hình ảnh riêng trong đầu một người. Nếu hôm nay chúng ta hiểu mệnh đề ấy và ngày mai một người khác hiểu cùng mệnh đề, những hoạt động tâm lý của hai người có thể khác nhau. Nhưng nội dung có thể đúng của mệnh đề không vì thế mà biến thành hai nội dung khác nhau.

 

Chính từ những phân biệt này, Frege bác bỏ việc đồng nhất tính khách quan với tính vật chất. Một nội dung có thể khách quan mà không phải là một vật thể. Tuy nhiên, không nên hiểu “lĩnh vực thứ ba” như một thế giới chứa những vật vô hình. Frege không lập một danh sách gồm đối tượng, khái niệm, Gedanke, Sinn và số rồi xem chúng như những vật cùng loại, chỉ khác nhau ở chỗ có thể nhìn thấy hay không. Những phạm trù này giữ những vai trò lôgíc khác nhau và có những phương thức là-có khác nhau. Vì vậy, nói một nội dung là khách quan nhưng không phải vật thể không có nghĩa rằng nội dung ấy là một “vật” nằm ở đâu đó bên ngoài thế giới vật chất.

 

Các thuật ngữ này giữ những vai trò khác nhau trong cấu trúc lôgíc.

 

Đối tượng (Gegenstand) có thể là thứ được một tên gọi quy chiếu đến: Socrates.

Khái niệm (Begriff) lại giữ vai trò khác: “… là người.”

 

Trong: “Socrates là người,” “Socrates” quy chiếu đến một đối tượng; “là người” biểu thị một khái niệm; toàn bộ mệnh đề có một giá trị chân lý: Đúng.

 

Khái niệm không phải một đối tượng thứ hai đứng cạnh Socrates. Nó có cấu trúc không đầy đủ (ungesättigt) và cần một đối số. Khi đối số là Socrates, chúng ta có một mệnh đề có giá trị chân lý. Tương tự, trong: “Có ít nhất một triết gia,”  — chúng ta không lấy một đối tượng tên là “hiện hữu” rồi gắn nó vào một triết gia. Mệnh đề khẳng định rằng có ít nhất một đối tượng thỏa mãn khái niệm “là triết gia”.

 

Vì vậy, những phân biệt của Frege không phải những phân biệt giữa những “vật” khác nhau. Chúng là những phân biệt giữa những vai trò khác nhau trong cấu trúc của một mệnh đề và trong quan hệ giữa ngôn ngữ với thứ được nói đến. Điểm này rất quan trọng đối với bản thể học. Khi chúng ta nói: “Socrates là người,”- không thể chỉ nhìn vào ba từ rồi giả định rằng mỗi từ tương ứng với một vật. Cần phân tích xem biểu thức nào quy chiếu đến đối tượng, biểu thức nào biểu thị khái niệm, và toàn bộ mệnh đề khẳng định gì.

 

Cùng một nguyên tắc xuất hiện khi chúng ta nói: “Sao Mai là Sao Hôm.”  — “Sao Mai” và “Sao Hôm” có cùng Bedeutung: Kim tinh. Nhưng chúng có Sinn khác nhau. Một đối tượng có thể được trình bày bằng những cách khác nhau. Và khi chúng ta nói: “Trái Đất quay quanh Mặt Trời,” cần phân biệt nội dung của mệnh đề với trạng thái tâm lý của người hiểu mệnh đề.

 

Cuối cùng, khi chúng ta nói: “Có một triết gia,”  — cần phân tích hiện hữu không phải như một thuộc tính được thêm vào một đối tượng, mà như khẳng định rằng khái niệm “triết gia” được thỏa mãn bởi ít nhất một đối tượng.

 

Như vậy, cùng một vấn đề được nhìn từ nhiều phía: “Socrates là người”  — cho thấy sự khác nhau giữa đối tượng và khái niệm;

 

“Sao Mai là Sao Hôm”  — cho thấy sự khác nhau giữa Sinn và Bedeutung;

“Trái Đất quay quanh Mặt Trời”  — cho thấy sự khác nhau giữa Gedanke và trạng thái tâm lý;

“Có ít nhất một triết gia”  — cho thấy sự khác nhau giữa hiện hữu và thuộc tính của đối tượng;

“7 + 5 = 12”  — cho thấy số và chân lý số học không thể quy về hình ảnh hay trạng thái tâm lý của một cá nhân.

 

Những ví dụ này không phải những trường hợp hoàn toàn riêng biệt. Chúng cho thấy một nguyên tắc chung: hình thức ngữ pháp của câu thường che khuất những khác biệt mà phân tích lôgíc phải làm rõ.

 

Một danh từ có thể có vẻ như tên của một vật nhưng không nhất thiết quy chiếu đến một đối tượng.

 

Một khái niệm không phải một đối tượng.

Một Gedanke không phải một trạng thái tâm lý.

Một số không phải một vật thể vật chất.

Và “hiện hữu” không phải một thuộc tính mà chúng ta gắn thêm vào từng đối tượng.

 

Do đó, bản thể học của Frege không đơn giản là mở rộng danh sách từ “những vật tồn tại” sang “những vật vô hình”. Thay đổi quan trọng hơn nằm ở cách chúng ta phải phân tích một khẳng định về thực tại.

 

  • Muốn biết một mệnh đề nói gì, chúng ta phải hỏi: biểu thức nào quy chiếu đến đối tượng;
  • biểu thức nào biểu thị khái niệm hoặc quan hệ;
  • mệnh đề có cấu trúc lôgíc nào;
  • nội dung của mệnh đề có thể đúng hay sai như thế nào;
  • và khi mệnh đề khẳng định hiện hữu, nó thực sự đang khẳng định gì.

 

Theo nghĩa này, lôgíc trở thành một con đường để làm rõ những câu hỏi bản thể học. Không phải vì lôgíc có thể thay thế bản thể học, mà vì một câu hỏi về những gì là-có thường phụ thuộc vào việc chúng ta hiểu đúng cấu trúc của mệnh đề đang nói về chúng.

 

20.11. Frege đem lại gì cho bản thể học?

 

Nếu nhìn toàn bộ công trình của Frege từ góc độ bản thể học, những phân tích trên không phải năm đóng góp riêng rẽ mà liên kết thành một lập luận thống nhất. Vấn đề xuyên suốt là: làm thế nào ngôn ngữ và lôgíc cho phép chúng ta nói chính xác về thực tại mà không đồng nhất thực tại với hình thức ngôn ngữ hoặc với trạng thái tâm lý của người nói?

 

Trước hết, Frege phân biệt Sinn và Bedeutung. Một biểu thức không đồng nhất với đối tượng mà nó quy chiếu đến. Sao Mai và Sao Hôm cùng quy chiếu đến Kim tinh, nhưng trình bày cùng một đối tượng theo hai cách khác nhau. Nhờ phân biệt này, Frege giải thích được vì sao việc biết rằng Sao Mai = Sao Hôm có thể đem lại thông tin mới, trong khi Sao Mai = Sao Mai không đem lại thông tin theo cùng cách. Quan hệ giữa ngôn ngữ và đối tượng vì thế không phải quan hệ một-một đơn giản: cùng một đối tượng có thể được trình bày bằng những biểu thức có Sinn khác nhau.

 

Tiếp đó, Frege phân biệt đối tượng và khái niệm. Hai phạm trù này không giữ cùng một vai trò trong cấu trúc của mệnh đề. Trong câu “Socrates là người”, “Socrates” quy chiếu đến một đối tượng, còn “là người” biểu thị một khái niệm; toàn bộ mệnh đề có một giá trị chân lý. Khái niệm không phải một vật đứng bên cạnh Socrates rồi được gắn vào Socrates. Khái niệm có cấu trúc không đầy đủ và được đối tượng thỏa mãn. Phân biệt này giúp Frege vượt khỏi cách phân tích trong đó mọi thành phần của mệnh đề đều được xem như tên gọi của những vật thể.

 

Phân biệt thứ ba là giữa Gedanke và trạng thái tâm lý. Khi chúng ta hiểu câu “Trái Đất quay quanh Mặt Trời”, trong mỗi người có những hoạt động tâm lý nhất định: nhận ra những từ, hiểu mối quan hệ giữa chúng, nhớ lại kiến thức hoặc tin rằng câu ấy đúng. Nhưng những hoạt động ấy không phải chính nội dung được mệnh đề khẳng định. Hai người có thể có những hình ảnh, ký ức và trạng thái tâm lý khác nhau nhưng vẫn hiểu cùng một Gedanke. Nhờ vậy, Frege bảo vệ tính khách quan của chân lý: một mệnh đề không trở thành đúng vì có người tin nó, cũng không trở thành sai vì không ai nghĩ đến nó.

 

Cùng lập trường ấy được áp dụng vào số học. Frege khẳng định rằng số là đối tượng, nhưng số không phải vật thể vật chất. Khi ông viết “The number 1 is an object” — “Số 1 là một đối tượng” — ông dùng “đối tượng” theo nghĩa rộng hơn “vật thể”. Số 1 là một đối tượng trừu tượng, không phải một vật có thể nhìn hoặc chạm. Nếu số chỉ là hình ảnh hoặc ý niệm riêng của từng người, chân lý 7 + 5 = 12 sẽ phụ thuộc vào trạng thái tâm lý của con người. Nhưng một người có thể tính sai mà không làm thay đổi kết quả của phép tính. Vì vậy, Frege chống Psychologismus và bảo vệ tính khách quan của chân lý số học.

 

Sau cùng, Frege phân tích lại hiện hữu. Khi chúng ta nói “Có ít nhất một triết gia”, chúng ta không gắn thêm thuộc tính “hiện hữu” vào một đối tượng đã xác định. Mệnh đề khẳng định rằng có ít nhất một đối tượng thỏa mãn khái niệm “triết gia”. Theo hướng phân tích này, hiện hữu không phải một thuộc tính của đối tượng theo kiểu “đỏ”, “cao” hay “nặng”; nó thuộc về cách một mệnh đề khẳng định rằng một khái niệm được thỏa mãn bởi ít nhất một đối tượng. Vì vậy, không có một “thuộc tính hiện hữu” được gắn thêm vào những đối tượng đã có sẵn.

 

Các phân biệt trên nối với nhau thành một đường lập luận. Phân tích cấu trúc lôgíc của mệnh đề cho phép Frege phân biệt đối tượng và khái niệm; từ đó có thể phân biệt Sinn và Bedeutung, rồi phân biệt nội dung khách quan của mệnh đề với trạng thái tâm lý của người suy nghĩ. Những phân biệt này dẫn đến quan niệm rằng số có tính khách quan nhưng không phải vật thể, đồng thời cho phép phân tích hiện hữu không như một thuộc tính của đối tượng mà như sự thỏa mãn của một khái niệm.

 

Điểm quan trọng là mỗi phân biệt đều ngăn chúng ta đồng nhất hai phạm vi vốn cần được tách ra. Tên gọi không đồng nhất với đối tượng; khái niệm không phải đối tượng; nội dung của mệnh đề không phải trạng thái tâm lý; không phải mọi gì khách quan đều là vật thể; và hiện hữu không phải một thuộc tính được thêm vào đối tượng.

 

Từ đây, Frege làm thay đổi điểm xuất phát của câu hỏi bản thể học. Thay vì chỉ hỏi “Thực tại có những gì?”, chúng ta phải xem xét chính xác một mệnh đề đang nói về gì, biểu thức nào quy chiếu đến đối tượng, biểu thức nào biểu thị khái niệm, nội dung được khẳng định có phải là trạng thái tâm lý hay không, và khi một mệnh đề nói rằng một đối tượng “có”, nó thực sự khẳng định gì. Bản thể học vì thế không thể tách rời khỏi việc phân tích lôgíc những mệnh đề dùng để nói về thực tại.

 

Đây là đóng góp quan trọng nhất của Frege đối với hướng bản thể học mà chương này đang theo đuổi. Ông không đưa ra một danh sách mới về những thứ “tồn tại”; ông làm cho chúng ta thấy rằng muốn nói chính xác về những gì là-có, trước hết phải phân tích chính xác cấu trúc của những mệnh đề nói về chúng.

 

Theo nghĩa ấy, từ Frege, lôgíc không còn chỉ là kỹ thuật kiểm tra một suy luận có hợp lệ hay không. Nó trở thành một phương tiện để làm rõ đối tượng nào đang được nói đến, khái niệm nào đang được áp dụng, nội dung nào đang được khẳng định và hiện hữu đang được xác nhận theo cách nào.

 

Đó là bước chuyển quan trọng: bản thể học được tiếp cận thông qua phân tích lôgíc của mệnh đề.

 

20.12. Từ Frege đến Russell và Quine

 

Từ Frege, một hướng mới của bản thể học thế kỷ XX dần hình thành. Đóng góp quan trọng của ông không chỉ nằm ở việc xây dựng một hệ thống lôgíc mới, mà còn ở việc gắn câu hỏi về hiện hữu với cấu trúc của mệnh đề. Thay vì chỉ hỏi “Có những gì?”, chúng ta phải hỏi thêm: “Một mệnh đề khẳng định rằng một đối tượng là-có bằng cách nào?”. Câu hỏi này quan trọng vì hình thức ngữ pháp của một câu không phải lúc nào cũng cho thấy chính xác cấu trúc lôgíc của nó.

 

Chẳng hạn, câu “Có ít nhất một người là triết gia” không nói rằng “người” và “triết gia” là hai đối tượng rồi nối chúng với nhau. Mệnh đề khẳng định rằng có ít nhất một đối tượng thỏa mãn khái niệm “triết gia”. Tương tự, khi nói “Ngựa một sừng không tồn tại”, chúng ta không nhất thiết phải giả định trước rằng có một đối tượng tên là “ngựa một sừng”, rồi mới gắn thuộc tính “không tồn tại” vào đối tượng ấy. Muốn biết mệnh đề thực sự khẳng định gì, chúng ta phải phân tích cấu trúc lôgíc của nó.

 

Chính từ đây, Russell tiếp tục một vấn đề mà Frege đã mở ra: làm thế nào một mệnh đề có thể nói về một đối tượng dường như không hiện hữu mà không giả định trước rằng đối tượng ấy hiện hữu? Trong On Denoting (1905), Russell phát triển lý thuyết mô tả xác định, theo đó những biểu thức như “vua hiện tại của nước Pháp” không nhất thiết phải được xem là tên của một đối tượng. Một mô tả có thể được phân tích thành một mệnh đề phức tạp về sự tồn tại, tính duy nhất và thuộc tính của đối tượng được mô tả. Nhờ vậy, vấn đề không còn là tìm một đối tượng tương ứng với mọi biểu thức có hình thức như một tên gọi, mà là xác định chính xác mệnh đề ấy đang khẳng định gì.

 

Quine đưa hướng phân tích này sang một câu hỏi rộng hơn về những lý thuyết. Trong “On What There Is” (1948), ông đặt vấn đề: khi một lý thuyết nói về những đối tượng, những đối tượng nào phải là-có để những mệnh đề của lý thuyết có thể đúng? Ở đây, trọng tâm không còn là một mô tả riêng lẻ như “vua hiện tại của nước Pháp”, mà là toàn bộ cấu trúc lượng hóa của một lý thuyết. Quine vì thế gắn câu hỏi về hiện hữu với những gì những biến của một lý thuyết phải nhận làm giá trị. Từ đó xuất hiện nguyên tắc nổi tiếng của ông: “To be is to be the value of a variable.” — thường dịch là “Là-có là làm giá trị của một biến.” Ý chính là muốn biết một lý thuyết thừa nhận những đối tượng nào, chúng ta phải xem những biến trong lý thuyết ấy được phép nhận giá trị từ những đối tượng nào.

 

Như vậy, giữa Frege, Russell và Quine có một mạch phát triển rõ ràng, dù ba người không có cùng một quan niệm triết học. Frege làm rõ cấu trúc lôgíc của mệnh đề và cho thấy phải phân biệt đối tượng, khái niệm, quy chiếu và hiện hữu. Russell dùng phân tích lôgíc để giải thích những mô tả có vẻ nói về những đối tượng không hiện hữu mà không cần giả định trước những đối tượng ấy. Quine mở rộng câu hỏi từ từng mệnh đề sang toàn bộ lý thuyết và xem xét những đối tượng mà cấu trúc lượng hóa của lý thuyết buộc chúng ta phải thừa nhận.

 

Mạch phát triển ấy có thể cô đọng thành ba bước: Frege hỏi mệnh đề thực sự khẳng định gì; Russell hỏi một mô tả có thực sự đặt ra một đối tượng hay không; Quine hỏi một lý thuyết phải thừa nhận những đối tượng nào dựa trên cấu trúc lôgíc của nó. Cả ba đều đưa câu hỏi về hiện hữu ra khỏi cách nhìn chỉ dựa vào hình thức ngữ pháp của câu.

 

Vì thế, bước ngoặt do Frege mở ra không phải là thay thế câu hỏi “Có những gì?” bằng một câu hỏi hoàn toàn khác, mà là làm cho câu hỏi ấy trở nên chính xác hơn. Muốn biết một lý thuyết nói rằng thực tại có những gì, không thể chỉ đếm những tên gọi xuất hiện trong lý thuyết. Phải xem mệnh đề được cấu tạo ra sao, biểu thức giữ vai trò gì, nó quy chiếu đến đối tượng hay biểu thị khái niệm, và cấu trúc lôgíc của mệnh đề có thực sự đòi hỏi một đối tượng hay không.

 

Theo nghĩa ấy, từ Frege đến Russell rồi Quine, bản thể học ngày càng gắn chặt với phân tích lôgíc. Câu hỏi “Có những gì?” vẫn còn đó, nhưng để trả lời, trước hết phải làm rõ một mệnh đề nói rằng có gì và cấu trúc lôgíc nào khiến nó nói như vậy.

 

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Aug/2026)

(Còn tiếp. . .→)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 



[1] Gottlob Frege (1848–1925): tiểu sử và sự nghiệp học thuật: Gottlob Frege (1848–1925) là nhà toán học, lôgíc học và triết học người Đức, một trong những nhân vật quan trọng nhất trong quá trình hình thành lôgíc hiện đại và triết học phân tích. Ông sinh ngày 8 tháng 11 năm 1848 tại Wismar, thuộc Mecklenburg, miền bắc nước Đức. Cha ông, Alexander Frege, vừa làm hiệu trưởng vừa trực tiếp giảng dạy trong một trường nữ sinh; mẹ ông, Auguste Frege, cũng xuất thân từ môi trường giáo dục. Frege lớn lên trong một gia đình coi trọng việc học, và môi trường ấy góp phần hình thành sự quan tâm lâu dài của ông đối với toán học và ngôn ngữ.

Năm 1869, Frege vào Đại học Jena để học toán và các môn khoa học tự nhiên. Ông cũng học triết học và đặc biệt quan tâm đến những vấn đề liên quan đến lôgíc và nền tảng của toán học. Sau hai năm tại Jena, ông chuyển sang Đại học Göttingen, một trong những trung tâm toán học quan trọng nhất của châu Âu lúc bấy giờ. Tại đây, ông tiếp tục học toán, vật lý và triết học. Năm 1873, Frege nhận bằng tiến sĩ với luận án về hình học. Người hướng dẫn ông tại Göttingen là Ernst Christian Julius Schering, một nhà toán học chuyên về hình học và lý thuyết hàm. Sau khi hoàn thành luận án, Frege trở lại Jena và tiếp tục nghiên cứu toán học. Năm 1874, ông nhận bằng Habilitation, cho phép dạy ở bậc đại học tại Đức, và bắt đầu dạy tại Đại học Jena. Ban đầu Frege chủ yếu được biết đến như một nhà toán học. Ông dành phần lớn sự nghiệp của mình tại Jena, từ một giảng viên trẻ trở thành giáo sư, và tiếp tục nghiên cứu tại đây cho đến khi hưu trí.

Jena lúc ấy không phải trung tâm toán học lớn như Göttingen hay Berlin, nhưng Frege đã phát triển phần lớn những công trình quan trọng nhất của ông trong môi trường học thuật này. Sự nghiệp của ông diễn ra khá âm thầm. Trong phần lớn thời gian còn sống, ông không có một trường phái lớn, không có nhiều học trò trực tiếp và cũng không nhận được sự công nhận rộng rãi tương xứng với tầm quan trọng của những công trình mà ông đã viết.

Bước ngoặt đầu tiên trong sự nghiệp của Frege xuất hiện năm 1879 với Begriffsschrift — Khái niệm Ký Pháp. Đây là công trình ông xây dựng một hệ thống biểu đạt bằng ký hiệu nhằm biểu diễn chính xác cấu trúc của mệnh đề và suy luận. Frege không hài lòng với khả năng của lôgíc truyền thống trong việc biểu diễn những quan hệ phức tạp giữa các mệnh đề. Ông vì thế xây dựng một hệ thống mới với biến, lượng từ và những quan hệ lôgíc được biểu diễn bằng ký hiệu. Công trình này về sau được xem là một trong những bản văn quan trọng nhất trong lịch sử hình thành lôgíc hiện đại.

Sau Begriffsschrift, Frege chuyển mạnh sang vấn đề nền tảng của số học. Trong Die Grundlagen der Arithmetik (Cơ sở của số học, 1884), ông đặt câu hỏi số là gì và số học có thể được xây dựng trên cơ sở nào. Frege phản đối quan điểm cho rằng các chân lý và khái niệm của số học (như số, phép cộng, định lý toán học…) chỉ là sản phẩm của tâm lý con người — tức là chúng phụ thuộc vào cách chúng ta nghĩ, cảm nhận hay hình dung trong đầu. Frege cho rằng chân lý số học có giá trị khách quan và tìm cách giải thích những khái niệm cơ bản của số học bằng lôgíc.

Ông tiếp tục công việc này trong Grundgesetze der Arithmetik (Các định luật cơ bản của số học). Tập I xuất bản năm 1893, tập II năm 1903. Đây là công trình lớn nhất của Frege về nền tảng số học. Ông cố gắng xây dựng số học từ những nguyên lý lôgíc và những định nghĩa thích hợp. Tuy nhiên, ngay trước khi tập II được xuất bản, Bertrand Russell nhận ra một mâu thuẫn trong một nguyên lý cơ bản của hệ thống Frege. Russell viết thư cho Frege vào tháng 6 năm 1902 để thông báo paradox này.

Frege nhận ra rằng mâu thuẫn của Russell đánh vào chính nền tảng mà ông đang sử dụng để xây dựng số học. Ông thêm một phụ lục vào tập II của Grundgesetze để thừa nhận khó khăn này và tìm cách sửa đổi hệ thống. Tuy nhiên, ông không thể hoàn tất một hệ thống mới có thể thay thế cấu trúc ban đầu. Thất bại này là một biến cố lớn trong sự nghiệp học thuật của ông, nhưng đồng thời cũng cho thấy thái độ nghiêm cẩn và trung thực của Frege khi ông sẵn sàng kiểm tra và thừa nhận sai sót trong từng nguyên lý của hệ thống lôgíc.

Trong những năm cuối thế kỷ XIX, Frege cũng chuyển sự chú ý ngày càng nhiều sang triết học ngôn ngữ và cấu trúc của mệnh đề. Năm 1892, ông công bố bài luận Über Sinn und Bedeutung (Về nghĩa và quy chiếu), trong đó đưa ra sự phân biệt nổi tiếng giữa Sinn và Bedeutung. Bài viết này về sau trở thành một trong những bản văn có ảnh hưởng lớn nhất của ông đối với triết học ngôn ngữ..

Một bài viết khác, Der Gedanke (Tư tưởng, 1918), tiếp tục làm rõ quan niệm của Frege về nội dung khách quan của mệnh đề. Một mệnh đề không trở thành đúng hay sai tùy theo việc một người nghĩ về nó như thế nào; nội dung của nó có tính khách quan và không phụ thuộc vào hoạt động tâm lý của từng cá nhân. Cùng thời kỳ này, ông viết Die Verneinung (Phủ định, 1918) và Der Gedanke cùng một số bài luận khác, qua đó tiếp tục nghiên cứu quan hệ giữa lôgíc, ngôn ngữ và nội dung của mệnh đề.

Frege hưu trí tại Đại học Jena năm 1918. Sau khi hưu trí, ông tiếp tục viết và sửa chữa một số công trình triết học. Những năm cuối đời của ông diễn ra trong hoàn cảnh khá cô lập về học thuật. Ông qua đời ngày 26 tháng 7 năm 1925 tại Bad Kleinen, Đức, ở tuổi 76.

Dù khi còn sống ông không có ảnh hưởng rộng trong giới triết học, các công trình của ông về lôgíc và nền tảng của toán học về sau trở thành một trong những cơ sở quan trọng của triết học phân tích thế kỷ XX. Ảnh hưởng này trước hết đến từ Bertrand Russell và G. E. Moore, sau đó đến Ludwig Wittgenstein và nhiều nhà triết học thuộc truyền thống phân tích.

Russell đặc biệt tiếp thu những thành quả của Frege trong lôgíc và phân tích mệnh đề, đồng thời phát triển chúng theo hướng riêng của mình. Wittgenstein đọc Frege từ rất sớm và coi ông là một trong những người có ảnh hưởng quan trọng nhất đối với Tractatus Logico-Philosophicus. Về sau, những vấn đề do Frege đặt ra tiếp tục xuất hiện trong các công trình của Rudolf Carnap, W. V. O. Quine và nhiều triết gia phân tích khác.

Vị trí lịch sử của Frege vì thế không chỉ nằm ở việc ông tạo ra một hệ thống lôgíc mới. Ông mở ra một cách nghiên cứu trong đó lôgíc, ngôn ngữ và những khẳng định về thực tại được xem xét trong quan hệ chặt chẽ với nhau. Những câu hỏi về số, mệnh đề, nghĩa, quy chiếu, đối tượng, khái niệm và hiện hữu mà ông đặt ra đã trở thành một phần quan trọng của triết học thế kỷ XX.

Ngày nay, Frege được xem là một trong những triết gia có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến triết học hiện đại. Tầm quan trọng của ông không nằm ở việc ông để lại một hệ thống triết học hoàn chỉnh, mà ở những vấn đề ông đặt ra. Nhiều vấn đề trong số đó sau này trở thành những câu hỏi trung tâm của triết học thế kỷ XX và vẫn tiếp tục được tranh luận trong triết học đương đại.

Trước Frege, lôgíc phương Tây chủ yếu dựa trên nền tảng do Aristotle đặt ra, sau đó được phát triển thêm trong lôgíc kinh viện và lôgíc cận đại. Frege đã tạo ra một bước chuyển căn bản. Trong Begriffsschrift (Khái niệm thư, 1879), ông xây dựng một hệ thống ký hiệu lôgíc cho phép phân tích cấu trúc của những mệnh đề phức tạp theo cách chính xác hơn nhiều so với lôgíc truyền thống. Hệ thống này cho phép biểu diễn không chỉ các thuộc tính của đối tượng mà cả quan hệ giữa nhiều đối tượng, phạm vi của lượng từ, sự phủ định và cấu trúc của các mệnh đề. Từ nền tảng ấy, lôgíc vị từ hiện đại dần hình thành. Những cách biểu diễn quen thuộc ngày nay, chẳng hạn lượng từ phổ quát và lượng từ tồn tại, cùng việc phân tích mệnh đề theo biến và đối số, đều có nguồn gốc quan trọng từ bước chuyển mà Frege thực hiện.

Ảnh hưởng của Frege không dừng lại ở lôgíc. Ông cũng thay đổi cách triết học đặt câu hỏi về ngôn ngữ. Thay vì chỉ xem ngôn ngữ như phương tiện diễn đạt những ý nghĩ đã có sẵn, Frege khảo sát cấu trúc của mệnh đề để xác định một câu nói có nghĩa như thế nào, nói về gì, và trong những điều kiện nào nó có thể đúng hoặc sai. Từ đây nảy sinh hàng loạt vấn đề trở thành trung tâm của triết học ngôn ngữ: nghĩa là gì, quy chiếu là gì, mệnh đề mang nội dung nào, chân lý liên hệ với mệnh đề ra sao, và vì sao một câu có thể đúng hoặc sai.

Đóng góp quan trọng của Frege nằm ở việc ông đưa phân tích lôgíc và ngôn ngữ vào trung tâm của nghiên cứu triết học. Ông cho thấy rằng muốn làm rõ một vấn đề triết học, cần xem xét cách mệnh đề được cấu tạo, nội dung mà nó biểu đạt và những điều kiện khiến nó có thể đúng hoặc sai. Từ đây, việc phân tích ngôn ngữ dần trở thành một phương pháp quan trọng của triết học, đặc biệt trong việc nghiên cứu nghĩa, quy chiếu, chân lý, mệnh đề, đối tượng và hiện hữu. Di sản của Frege vì thế không chỉ nằm trong lịch sử lôgíc mà còn góp phần hình thành một hướng làm triết học mới, trong đó những vấn đề triết học được khảo sát thông qua cấu trúc lôgíc của ngôn ngữ.

Phân biệt giữa Sinn và Bedeutung có ảnh hưởng đặc biệt lâu dài. Nó cho thấy hai biểu thức có thể cùng quy chiếu đến một đối tượng nhưng vẫn có giá trị nhận thức khác nhau. Vấn đề này dẫn đến hàng loạt nghiên cứu sau đó về nghĩa của tên riêng, mô tả, chỉ xuất, tin tưởng, ngữ cảnh và nội dung của mệnh đề. Russell, Wittgenstein, Carnap và nhiều triết gia phân tích khác đều phải đối diện với những vấn đề mà Frege đã đặt ra.

Frege cũng góp phần quyết định vào việc đưa tính khách quan của lôgíc và toán học trở thành một vấn đề triết học nghiêm túc. Frege đồng thời phản đối quan niệm cho rằng lôgíc và toán học bắt nguồn từ hoạt động tâm lý của con người. Theo ông, chân lý của một mệnh đề không phụ thuộc vào việc một cá nhân có tin vào mệnh đề ấy hay không. Một người có thể tin sai về một mệnh đề toán học, nhưng tin tưởng sai lầm ấy không làm thay đổi chân lý toán học. Sự phân biệt giữa chân lý khách quan và trạng thái tâm lý của người suy nghĩ trở thành một trong những nền tảng quan trọng của triết học phân tích.

Đóng góp của Frege đối với bản thể học cũng có phạm vi rộng. Ông buộc triết học phải phân biệt những câu hỏi khác nhau thường bị gộp chung: một biểu thức có nghĩa gì, nó quy chiếu đến gì, một mệnh đề khẳng định gì, một đối tượng là gì, một khái niệm hoạt động như thế nào và một mệnh đề về hiện hữu có cấu trúc ra sao. Những phân biệt này làm cho câu hỏi về thực tại trở nên chính xác hơn. Bản thể học từ đây có thể được kiểm tra bằng cách xem xét những gì một lý thuyết thực sự khẳng định trong các mệnh đề của nó, thay vì chỉ dựa vào hình thức ngữ pháp hoặc trực giác về ngôn ngữ.

Ảnh hưởng của Frege còn đặc biệt rõ trong sự hình thành của triết học phân tích. Russell tiếp thu lôgíc của Frege và dùng nó để phân tích những vấn đề về mô tả, hiện hữu và cấu trúc của mệnh đề. Wittgenstein tiếp nhận từ Frege quan niệm rằng việc phân tích lôgíc có thể làm sáng tỏ cấu trúc của ngôn ngữ và những giới hạn của những gì có thể được nói một cách có nghĩa. Truyền thống Vienna tiếp tục phát triển việc phân tích ngôn ngữ và lôgíc theo những hướng mới. Sau đó, Quine đưa vấn đề cam kết bản thể học của một lý thuyết thành một câu hỏi trung tâm của triết học phân tích.

Ảnh hưởng ấy kéo dài vì Frege không chỉ đưa ra những câu trả lời cho một số vấn đề của thế kỷ XIX. Ông thay đổi cách đặt câu hỏi. Khi triết học hỏi “số là gì?”, “một tên riêng quy chiếu đến gì?”, “một mệnh đề có nghĩa bằng cách nào?”, “một câu khẳng định sự tồn tại ra sao?” hay “một lý thuyết buộc chúng ta phải thừa nhận những gì?”, những câu hỏi ấy đều có thể được nghiên cứu bằng cách phân tích cấu trúc lôgíc của ngôn ngữ. Đó là lý do Frege có một vị trí đặc biệt trong lịch sử triết học hiện đại. Ông đứng ở nơi giao nhau của toán học, lôgíc, triết học ngôn ngữ và bản thể học. Những công trình của ông không tạo thành một hệ thống siêu hình học theo nghĩa truyền thống, nhưng chúng cung cấp những phân biệt và công cụ mà nhiều triết gia sau ông tiếp tục sử dụng, sửa đổi hoặc phản bác. Vì thế, tầm vóc của Frege không thể đo chỉ bằng số lượng học thuyết ông để lại. Tầm vóc ấy nằm ở việc ông đã thay đổi tiêu chuẩn để triết học hỏi và trả lời những câu hỏi về ngôn ngữ, chân lý, toán học và thực tại. Từ Frege trở đi, một câu hỏi triết học không chỉ cần được trả lời bằng một trực giác hay một hệ thống khái niệm; nó còn phải được kiểm tra bằng việc xác định chính xác mệnh đề đang nói gì, cấu trúc của nó là gì và từ cấu trúc ấy có thể suy ra những gì.

Chính vì vậy, dù phần lớn công trình của Frege được viết vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, ông vẫn là một nhân vật trung tâm của triết học hiện đại. Ảnh hưởng của ông không kết thúc ở Russell hay Wittgenstein, mà tiếp tục qua triết học ngôn ngữ, lôgíc, triết học toán học và bản thể học phân tích. Frege không chỉ mở đầu một giai đoạn mới của lôgíc; ông góp phần thay đổi cách triết học hiện đại xác định một vấn đề triết học là gì và thế nào là một phân tích đủ chính xác để giải quyết vấn đề ấy.

[2] Thuyết tâm lý (Psychologismus) là quan điểm cho rằng những nguyên lý của lôgíc, toán học hoặc lý thuyết về nhận thức có thể được giải thích dựa trên các sự kiện, trạng thái hoặc quy luật tâm lý của con người. Trong lôgíc, quan điểm này có thể xem các quy luật lôgíc như những quy luật mô tả cách con người thực tế suy nghĩ, phán đoán và suy luận. Frege phản đối cách giải thích ấy vì ông cho rằng cần phân biệt quá trình con người suy nghĩ về một mệnh đề với nội dung khách quan của mệnh đề và điều kiện để mệnh đề ấy đúng. Một người có thể tin vào một mệnh đề sai, trong khi một mệnh đề đúng vẫn đúng cho dù không ai tin vào nó. Vì vậy, chân lý và các quy luật lôgíc không thể được đồng nhất với những gì xảy ra trong tâm lý cá nhân. Lập trường chống thuyết tâm lý (Antipsychologismus) của Frege, được thể hiện đặc biệt rõ trong Die Grundlagen der Arithmetik (Cơ sở của số học, 1884) và Die Grundgesetze der Arithmetik (Các định luật cơ bản của số học, 1893–1903), đã góp phần xác lập quan niệm về tính khách quan của chân lý và lôgíc, có ảnh hưởng sâu rộng đến triết học phân tích về sau.