Một Điều Tra Về Những Khả Năng Nhận Thức
Của Con Người
(An Enquiry concerning Human Understanding)
David Hume
Ghi chú của Người
Biên tập
Tác phẩm hiện nay
được biết đến như Enquiry / Điều Tra thứ nhất của Hume, được Andrew Millar, một nhà xuất bản sách nổi tiếng ở phố The Strand, London,
xuất bản lần đầu tiên, vào năm 1748, với nhan đề Philosophical Essays Concerning Human Understanding (Những
Tiểu luận Triết học về Khả Năng Nhận thức của Con người).
Trong tác phẩm My
Own Life (Đời Tôi), Hume mô tả cuốn sách này như một bản viết lại “phần thứ
nhất” của A Treatise of Human Nature /Một Chuyên Luận về Bản chất Con
người, 1739–40), mặc dù nó không chỉ giới hạn ở những đề tài của Quyển I của
Chuyên Luận. Chẳng hạn, Mục 8 dài “Of Liberty and Necessity” (Về Tự do
và Tất yếu) là sự cải biên những phần 2.3.1–2 của Chuyên Luận (đồng thời
kết hợp đoạn T 1.3.12.5 thành E 8.13); trong khi Mục 11 và 12, bàn về Phép lạ và
Luận chứng Thiết kế, trước đó lại không có trong Chuyên Luận.
Có lẽ tốt nhất nên
xem tác phẩm này như một sự trình bày những yếu tố cốt lõi—cùng với một số ứng dụng
nổi bật—của nhận thức luận quy nạp và siêu hình học về quan hệ nhân quả của Hume,
tức trung tâm của triết học lý thuyết của ông. Vì vậy, nó triển khai chi tiết điều
mà Abstract / Tóm lược của Enquiry đã mô tả là “luận chứng
chủ yếu” của tác phẩm ấy, đồng thời bổ sung một sự tập trung rõ ràng vào những đề
tài tôn giáo (những nội dung mà Hume đã loại bỏ khỏi Chuyên Luận vì lý do
thận trọng).
Mặc dù ngắn hơn nhiều
so với Chuyên Luận và lược bỏ phần lớn tâm lý học liên tưởng chi tiết (chẳng
hạn trong những thảo luận về tin tưởng, xác suất và thế giới bên ngoài), Chuyên
Luận lại mở rộng những thảo luận triết học trung tâm về suy luận quy nạp (Mục
4), tự do ý chí (Mục 8), thuyết hoài nghi (Mục 12), đồng thời trau chuốt đáng kể
phần phân tích về quan hệ nhân quả (Mục 7).
Vì vậy, tác phẩm này
là một nguồn tư liệu không thể thiếu cho nhận thức luận và siêu hình học của Hume,
mặc dù phần lớn học giả thường không chú ý đến yêu cầu của chính Hume—được ông nêu
trong “Advertisement” năm 1775—rằng Chuyên Luận nên được xem (cùng với những
tác phẩm khác trong tập II của ấn bản cuối cùng của Essays and Treatises
) như sự trình bày thẩm quyền về “những quan điểm và nguyên lý triết học” trưởng
thành của ông, do đó thay thế cho Chuyên Luận.
Lịch sử xuất bản:
Ấn bản thứ hai của Philosophical
Essays xuất hiện năm 1750, và được in lại vào những năm 1751 và 1753; trong
lần in năm 1753, tác phẩm xuất hiện như tập II của bộ bốn tập Essays and Treatises
on Several Subjects của Hume.
Cách sắp xếp này được
giữ nguyên trong ấn bản thứ ba năm 1756, khi tập II là tập duy nhất trong bốn tập
được tái bản. Ấn bản tiếp theo của Essays and Treatises, năm 1758, đã gộp
những tác phẩm thành một tập duy nhất; và tại đây Hume vĩnh viễn đổi nhan đề Philosophical
Essays thành An Enquiry Concerning Human Understanding, qua đó thừa nhận
tính chất hệ thống của tác phẩm này song song với An Enquiry Concerning the Principles
of Morals.
Trong những ấn bản
bốn tập của Essays and Treatises vào những năm 1760 và 1770, Chuyên Luận
xuất hiện trong tập III, tiếp theo là A Dissertation on the Passions (Một Khảo
Luận về những Đam mê).
Trong những ấn bản
hai tập của những năm 1764, 1767, 1768, 1772 và 1777, tác phẩm xuất hiện ở đầu tập
II, tiếp theo lần lượt là: A Dissertation on the Passions, An Enquiry
Concerning the Principles of Morals, and The Natural History of Religion
(Lịch sử Tự nhiên của Tôn giáo).
Ghi chú văn bản:
Chỉ trong ba trường hợp, những thay đổi có thực chất đã
được thực hiện đối với văn bản gốc được dùng ở đây, khi những sửa chữa về lỗi in
rõ ràng là cần thiết và có thể được xác định bằng cách đối chiếu với những ấn bản
khác: những thay đổi này gồm:
thêm “[là/is]” trong 3.3 chú thích 6, thêm “[và/and]” trong chú thích cuối [B],
thay “những lý luận/reasonings” bằng “lý luận/reasoning” ở dòng đầu của chú thích
cuối [H].
Chú thích: Tất cả những chú thích đều đã được đánh số, như trong mọi ấn bản trên trang
này. Điều này dẫn đến một chi tiết nhỏ: chú thích số 5 của Beauchamp trong ấn bản
năm 1772 không có trong văn bản năm 1777 được dùng làm bản chuẩn ở đây; tuy nhiên,
để thuận tiện cho việc đối chiếu, tôi vẫn đánh số những chú thích theo cách của
Beauchamp. Vì vậy, chú thích số 5 chỉ xuất hiện trong mục “Biến thể văn bản” của
Mục 3.
Peter Millican
Giới Thiệu Tổng quát Của Người Dịch bản tiếng
Việt
An Enquiry Concerning Human Understanding (1748)
của David Hume là một trong những cột mốc vĩ đại của triết
học. Nó đặt ra những câu hỏi nền tảng về phương cách chúng ta biết những gì chúng
ta biết, tại sao chúng ta tin những gì chúng ta tin, và lý trí có thể – và không
thể – chứng minh điều gì. Viết trong thời kỳ Khai sáng, đây là một bản viết lại
súc tích và dễ hiểu hơn của tác phẩm trước đó, phức tạp hơn của Hume, A Treatise
of Human Nature (1739–40).
Thay vì suy diễn về thực tại tối hậu, Hume hướng
sự chú ý vào não thức con người: Chúng ta hình thành những ý tưởng như thế nào?
Những gì làm nảy sinh tri giác của chúng ta về nhân và quả?Tại sao chúng ta tin
tưởng vào khoa học, hay tin vào những “phép lạ” trong tôn giáo? Những trả lời của
ông cho đến nay vẫn thúc dục suy tưởng, thách thức những giả định đã hiện hữu từ
lâu, ngay cả ngày nay cũng như trong thời ông sống.
Giới thiệu Tổng quát này cố gắng diễn giải
những ý tưởng chính trong Enquiry – từ tương quan nhân quả và suy luận quy
nạp đến những phê bình nổi tiếng, qua ngôn ngữ rất dung dị và nhã đạm của Hume,
về phép lạ và luận chứng thiết kế – Nó cũng đưa ra lý do những ý tưởng này
quan trọng trong thời Hume, và tại sao chúng vẫn còn quan trọng trong thời nay.
1.
Thế Giới Của Hume Và Phương pháp Nghiên Cứu
Giải Quyết Của Ông
David Hume sống và viết trong bầu không khí trí
thức sôi động của thời kỳ Khai sáng châu Âu thế kỷ 18 – thời kỳ tôn vinh lý trí,
khoa học và sự tiến bộ của loài người. Tuy nhiên, bất chấp sự lạc quan của thời
đại, những câu hỏi triết học cơ bản vẫn chưa được giải đáp: Tri thức của con người
đến từ đâu? Chúng ta có thể tin tưởng vào lý trí, hay phải bắt đầu từ kinh nghiệm?
Và cuối cùng, nền tảng thực sự của những giá trị đạo đức của chúng ta là gì?
Hume đưa ra những trả lời triệt để. Ông là một
người trung thành với thuyết duy nghiệm, biện luận rằng tất cả những kiến thức đều
đến từ kinh nghiệm. Dựa trên những công trình trước đó của Locke và Berkeley, Hume
đã thúc đẩy thuyết duy nghiệm đến những kết luận táo bạo nhất. Chống lại những người
theo thuyết duy lý như Descartes – những người tìm kiếm sự chắc chắn qua lý trí
thuần túy và những ý niệm bẩm sinh – Hume biện luận rằng những gì chúng ta biết
đến từ những gì chúng ta quan sát và phương cách não thức chúng ta hình thành thói
quen qua những kinh nghiệm lập đi lập lại. Thí dụ, những gì chúng ta gọi là “nhân
quả” không phải là những gì chúng ta nhận thức được trong thế giới, nhưng là một
mong đợi tâm lý được xây dựng thành thói quen.
Nhưng Hume không dừng lại ở những vấn đề tri thức.
Ông đã hướng cái nhìn cẩn trọng của ông sang đạo đức học. Những phán đoán đạo đức
của chúng ta đến từ đâu? Ông nói, không phải từ những mệnh lệnh thần linh hay lý
trí lạnh lùng, nhưng từ cảm xúc của con người. Đúng và sai, thiện và ác, với Hume,
không được tìm ra như tìm ra những sự thật toán học – chúng được tri giác. Sự ca
ngợi và chỉ trích của chúng ta xuất phát từ những tình cảm như sự đồng cảm và sự
chấp thuận, không phải từ những nguyên lý trừu tượng. Lý trí giúp chúng ta tìm thấy
sự thật; chỉ có cảm xúc mới cho chúng ta biết sự vật việc gì là đáng khen hay đáng
chê, lên án hay ca ngợi.
Triết học của Hume dựa trên ba trụ cột chính:
(a) Một phê bình gay gắt về sự trì trệ của triết
học truyền thống. Ông nhận thấy nhiều tranh luận triết học thời ông sa lầy trong
những biện luận bất tận dựa trên những giả định chưa được kiểm chứng và những cách
thức biện luận mơ hồ hay mang những nội dung tối tăm đến khó hiểu. Những khảo cứu
“siêu hình” này – về bản chất của sự hiện hữu, về Gót, hay hồn người – thường thiếu
nền tảng thực nghiệm vững chắc, thay vào đó thường dựa nhiều trên nghệ thuật hùng
biện để thuyết phục hơn là trên những bằng chứng xác thực. Nhưng Hume không lui
về lập trường hoài nghi hay tuyệt vọng. Thay vào đó, ông tin rằng sự hiểu biết đích
thực đòi hỏi phương pháp biện luận rõ ràng, với lôgích chặt chẽ và thái độ khiêm
tốn trí thức. Nếu sự thật có thể được tìm thấy, sẽ trong tìm kiếm duy nghiệm trung
thực, không trong xây dựng qui mô một hệ thống lý luận trừu tượng
(b) Vị trí trung tâm không thể thiếu của bản
chất con người. Hume biện luận rằng tất cả những kiến thức đều tùy thuộc vào
việc hiểu bản chất con người – khả năng tinh thần, thói quen và kinh nghiệm sống
của chúng ta. Tất cả những khoa học, hệ thống đạo đức hay tôn giáo đều dựa trên
phương cách con người suy nghĩ và tri giác. Bằng cách nghiên cứu trực tiếp bản chất
con người, ông kêu gọi một “khoa học mới về con người”, dựa trên kinh nghiệm, thói
quen tinh thần và cảm xúc – một khảo cứu có phương pháp về hoạt động của não thức.
Phương pháp nghiên cứu giải quyết này đã đoán trước sự trỗi dậy của tâm lý học,
khoa học nhân văn và khoa học xã hội, tập trung vào phương cách con người thực sự
hành xử và hình thành tin tưởng.
(c) Ứng dụng phương pháp thực nghiệm vào triết
học. Lấy hứng khởi từ phương pháp của Newton và những thành công của khoa học
tự nhiên, Hume bác bỏ những suy diễn và giả định vô căn cứ. Không giống như những
triết gia trước đó, những người theo đuổi những vấn đề siêu hình thuần túy trừu
tượng, không thể kiểm chứng, Hume đặt nền tảng nghiên cứu của ông vào những kinh
nghiệm có thể quan sát được, những khuôn mẫu thực tế của tư tưởng và hành động con
người. Mặc dù “những đam mê đạo đức” (cảm xúc, tình cảm, ham muốn và động lực) không
thể đo lường được trong phòng thí nghiệm, nhưng chúng có thể được nghiên cứu kỹ
lưỡng, thận trọng qua việc quan sát tỉ mỉ đời sống hàng ngày.
Hume chấp nhận rằng một số sự thật tối hậu có thể
mãi mãi nằm ngoài lý trí của con người – ít nhất là hiện tại – nhưng ông không coi
đó là một thất bại. Thay vào đó, ông nhìn nhận những giới hạn này với bằng lòng
và thản nhiên, ngay cả còn coi như giúp chúng ta thoát khỏi một gánh nặng của những
mong đợi đã thường đặt trên Khả Năng Nhận thức của chúng ta về tất cả những sự vật
việc.
Bằng chuyển hướng triết học sang những nền tảng
tâm lý và nhận thức học của tin tưởng, Hume đã góp phần khai sinh ngành nghiên cứu
thời nay về bản chất con người. Viễn kiến của ông đã tháo gỡ những cấu trúc rỗng
cạn của siêu hình học quá khứ, đặt lại nghiên cứu bản chất con người như nền tảng
của tất cả kiến thức – vì tất cả những khoa học và hệ thống đều tùy thuộc vào cách
thức hoạt động của Khả Năng Nhận thức Của Con Người – và xây dựng một khoa học mới,
dựa trên kinh nghiệm thực nghiệm về não thức – một khoa học vừa vững chắc về phương
pháp vừa liên quan sâu xa với đời sống con người.
2.
Nguyên Lý Sao Chép: Tất cả những Ý Tưởng Đều
Xuất Phát Từ Ấn Tượng
Hume bắt đầu bằng một tuyên bố đơn giản nhưng mạnh
mẽ: Tất cả những ý tưởng đều bắt nguồn từ ấn tượng.
(a) Ấn tượng là những kinh nghiệm sống động, trực
tiếp của những giác quan – nhìn thấy màu sắc tươi sáng, cảm thấy nóng, nghe được
âm thanh.
(b) Ý tưởng là bản sao mờ nhạt của những ấn tượng
xuất hiện trong suy nghĩ và trí nhớ.
Chúng ta có thể hình dung ra “một ngọn núi vàng”
bởi vì chúng ta đã từng thấy vàng và núi riêng biệt, rồi kết hợp hai ý tưởng này
lại. Nhưng nếu một ý tưởng được giả định nhưng không thể truy nguyên đến bất kỳ
ấn tượng nào – nếu nó không có nguồn gốc từ kinh nghiệm – thì nó vô nghĩa. “Tất
cả những ý tưởng hay nhận thức yếu ớt của chúng ta đều là bản sao của những ấn tượng
hay những nhận thức sống động hơn (tức là, ấn tượng là những nhận thức sống động,
và ý tưởng là bản sao yếu ớt hơn của chúng)”. – Enquiry, Tiết II
Thí dụ của Hume: Hãy tưởng tượng một người mù bẩm
sinh. Hume lưu ý rằng người đó không thể hình thành ý niệm về màu sắc; người điếc
không thể hình thành ý niệm về âm thanh. Tại sao? Họ thiếu ấn tượng thị giác hay
thính giác. Hãy thử tưởng tượng một màu sắc mới, khác với bất kỳ màu nào bạn đã
thấy. Bạn sẽ thấy mình chỉ có thể kết hợp hay biến đổi những màu sắc bạn đã từng
kinh nghiệm – bằng chứng cho thấy ý tưởng tùy thuộc vào ấn tượng.
Nguyên lý này cho phép Hume kiểm chứng những luận
điểm triết học. Khi mọi người nói về những khái niệm như “bản chất” hay “khả năng
phân chia vô hạn”, Hume tự hỏi: Ý tưởng này xuất phát từ ấn tượng nào? Nếu không
tìm thấy ấn tượng nào, ý tưởng đó đáng ngờ.
Nhận thức học đạo Phật cũng đưa ra đòi hỏi tương
tự. Trong truyền thống pratyakṣa , kiến thức chân chính bắt đầu bằng nhận
thức trực tiếp; việc lý thuyết hóa trừu tượng nhưng không có nền tảng thực nghiệm
được xem là sự xao lãng khỏi con đường tu học. Cũng như Đức Phật nhắc nhở về việc
bám víu vào những quan điểm suy diễn xa rời thực tại, Hume loại bỏ lớp vỏ siêu hình
tô điểm của triết học để chỉ phơi bày những gì kinh nghiệm hỗ trợ.
Nếu tất cả những ý tưởng đều phải nảy sinh từ
ấn tượng, thì ngay cả những giả định cơ bản nhất của chúng ta về thế giới – bao
gồm cả Nguyên nhân và Hậu quả – cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
3.
Nhân Và Quả: Chúng Ta Thực Sự Nhìn Thấy Gì?
Luận điểm của Hume về tương quan nhân quả là một
trong những bước đi táo bạo nhất của ông. Tất cả chúng ta đều giả định rằng nhân
và quả đều hiện hữu – rằng những sự kiện không chỉ xảy ra ngẫu nhiên. Nhưng chúng
ta thực sự quan sát được gì khi nói rằng một sự kiện này là nguyên nhân của một
sự kiện khác? Hume cho thấy rằng chúng ta chỉ nhìn thấy:
(a) Một sự kiện này theo sau một sự kiện khác.
(b) Hai sự kiện này gần nhau về mặt thời gian và
không gian.
(c) Mô hình xảy ra này lập đi lập lại nhiều lần.
Những gì chúng ta thực sự không bao giờ nhìn thấy
được như một sức mạnh tiềm ẩn hay một sự kết nối tất yếu nào đó khiến một sự kiện
này gây ra một sự kiện khác. Sự quan hệ giả định đó không nằm trong tự thân những
sự kiện, nhưng nó được não thức chúng ta tạo ra. Sau khi nhìn thấy cùng một chuỗi
sự kiện lập đi lập lại, chúng ta chỉ đơn giản mong đợi tự nhiên rằng mô hình đó
lại tiếp tục xảy ra như trước.
Tương quan nhân quả – Một thói quen, không phải
một sự kết nối tất yếu
Hume thách thức tin tưởng của chúng ta vào tương
quan nhân quả, biện luận rằng chúng ta không bao giờ quan sát được một sự kết
nối tất yếu giữa những sự kiện, chỉ có trình tự đều đặn của chúng. Trong Tiết VII,
ông phát biểu: “Khi chúng ta nhìn vào thế giới xung quanh và xem xét cách những
nguyên nhân vận hành, chúng ta không bao giờ có thể, trong một trường hợp duy nhất,
tìm ra được bất kỳ “động lực” hay sự kết nối tất yếu nào – bất kỳ tính chất nào
gắn kết hậu quả với nguyên nhân. Chúng ta chỉ thấy rằng một sự kiện thực sự diễn
ra sau sự kiện kia”. Thí dụ của Hume : Hãy xem những quả bi-a, như Hume mô tả
trong Tiết VII “Não thức không bao giờ có thể tìm thấy hậu quả trong những gì
được giả định là nguyên nhân, bằng sự xem xét chăm chú kỹ lưỡng nhất… Chuyển động
của quả bóng thứ hai… là một sự kiện khác biệt hoàn toàn với chuyển động của quả
bóng thứ nhất”. Chúng ta thấy một quả bóng chạm vào một quả bóng khác và quả
bóng thứ hai di chuyển, nhưng chúng ta suy ra tương quan nhân quả từ thói quen,
không từ việc quan sát một “động lực” nối kết chúng.
Tóm lại, tương quan nhân quả không phải là một
gì khách quan vốn chúng ta nhận thức được – nhưng là một tập quán tâm lý được hình
thành từ sự lập đi lập lại. Nhận thức sâu xa này thay đổi cách thức chúng ta suy
nghĩ về khoa học, về giải thích, và ngay cả về lý luận hàng ngày. Nhận thức này
tìm thấy một sự tương đồng đáng kinh ngạc trong triết học đạo Phật của nhà tư tưởng
thế kỷ thứ 2 Nāgārjuna . Trong Mūlamadhyamakakārikā (Trung Quán Luận), Nāgārjuna
bác bỏ ý tưởng giả định rằng rằng nguyên nhân có được một sức mạnh nội tại để sinh
ra hậu quả. Thay vào đó, những hiện tượng chỉ phát sinh tùy thuộc vào những điều
kiện, không có bất kỳ sự tất yếu nội tại nào, một nguyên lý gọi là duyên khởi (pratītyasamutpāda):.
Với Hume, nhân quả là một thói quen của não thức
hình thành từ kinh nghiệm; với Nāgārjuna, đó là một mô hình tương quan không có
bản chất nội tại. Trong cả hai trường hợp, “chất keo” siêu hình giả định gắn kết
Nguyên nhân và Hậu quả đều bị phá vỡ, lộ ra nhân quả hay là một mong đợi của não
thức hay là một mạng lưới những điều kiện tùy thuộc lẫn nhau. Một khi chúng ta nhận
ra rằng tương quan nhân quả là một thói quen của não thức nhưng không là một lực
dẩy nội tại và tất yếu, mức độ tin cậy của những đoán trước của chúng ta về tương
lai cũng trở nên không chắc chắn.
4.
Vấn Đề Của Suy Luận Quy Nạp: Chúng Ta Có Thể
Đoán Trước Tương Lai Không ?
Hume đưa biện luận này đi xa hơn một bước và đặt
ra một câu hỏi vẫn còn gây bối rối cho những triết gia và khoa học: Dựa trên cơ
sở nào chúng ta giả định rằng tương lai sẽ giống với quá khứ? Quy nạp – tiến trình
khái quát hóa từ kinh nghiệm quá khứ – hiện diện ở khắp tất cả những nơi:
(a) Chúng ta đã thấy mặt trời mọc vẫn mỗi ngày
từ trước đến giờ, vì vậy chúng ta nghĩ rằng ngày mai nó sẽ lại mọc.
(b) Chúng ta đã ăn cơm hàng trăm lần và thản nhiên
nghĩ rằng nó sẽ làm chúng ta không phải chịu đói, lần nữa.
Bản thân khoa học dựa rất nhiều vào suy luận quy
nạp. những định luật và lý thuyết của nó giả định rằng những mô hình quan sát được
hôm nay sẽ vẫn đúng vào ngày mai. Nhưng Hume cho thấy giả định này – tính đồng
nhất của tự nhiên – không thể chứng minh được.
(a) Nó không phải là một sự thật tất yếu như một
phương trình toán học.
(b) Chúng ta không thể biện minh bằng kinh nghiệm
nếu không dùng lập luận quanh co:: “Tương lai sẽ giống như quá khứ vì trong quá
khứ tương lai đã giống như quá khứ”.
Do đó, lý trí không thể bảo đảm rằng tương lai
sẽ giống như quá khứ. Tin tưởng của chúng ta vào quy nạp thực sự không dựa trên
lôgích, nhưng dựa trên thói quen: sau vô số những lần lập lại, não thức mong đợi
mô hình đó sẽ tiếp tục. Như Hume viết trong Tiết V: “Tập quán, do đó, là kim
chỉ nam vĩ đại của đời sống con người”.
Vấn đề của suy luận quy nạp – Thói quen, Không
phải lý trí
Hume đặt câu hỏi tại sao chúng ta mong đợi tương
lai giống với quá khứ, một tiến trình gọi là quy nạp. Trong Tiết IV, ông viết: “Tất
cả những suy luận từ kinh nghiệm đều dựa trên giả định rằng tương lai sẽ giống với
quá khứ (tiến trình của tự nhiên sẽ vẫn như cũ)… Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào rằng
tiến trình của tự nhiên có thể thay đổi, và quá khứ không thể đóng vai trò là một
quy luật cho tương lai (‘quá khứ có thể không phải là quy luật cho tương lai’),
thì tất cả những kinh nghiệm đều trở nên vô ích và không thể dẫn đến suy luận hay
kết luận nào”.
Thí dụ của Hume : Hume đặt câu hỏi tại sao chúng
ta tin rằng một hòn đá, được thả rơi nhiều lần và được nhìn thấy rơi xuống, sẽ rơi
xuống lần nữa. Trong Tiết IV, ông lưu ý: “Khi một người nói rằng, trong tất cả những
trường hợp trước đây, tôi đã tìm thấy những tính chất dễ nhận thấy (tức là những
đặc điểm có thể quan sát được vốn chúng ta tri giác được qua giác quan) kết hợp
với những sức mạnh bí ẩn như vậy… thì người này không mắc phải lỗi nói vòng vo…
Nhưng người này phải ý thức rằng đây chỉ là một sự mong đợi”. Tin tưởng của chúng
ta rằng hòn đá sẽ rơi vào ngày mai dựa trên Thói quen, nhưng không phải là bằng
chứng lôgích, vì chúng ta không thể biện minh cho tính đồng nhất của tự nhiên. Thí
dụ: Khi chúng ta vặn chìa khóa xe, chúng ta mong đợi động cơ sẽ nổ máy. Tại sao?
Vì trong tất cả những lần trước, nó đã luôn luôn nổ máy. Nhưng không có bằng chứng
lôgích nào cho thấy lần sau nó sẽ nổ máy – tất cả chỉ là thói quen suy diễn của
chúng ta.
Thomas Reid (1710–1796), một triết gia đương thời
Hume, người Scotland, đã phản bác lập trường hoài nghi của Hume về quy nạp, giả
định rằng hoài nghi này đã đi quá xa. Ông khẳng định rằng con người vốn tin tưởng
vào quy nạp – mong đợi rằng tương lai sẽ giống với quá khứ – và bản năng này vừa
bẩm sinh, vừa cần thiết cho đời sống. Mặc dù không thể chứng minh bằng lý luận chặt
chẽ, nhưng những thành công thực tiễn của nó và kiến thức thông thường từ trực giác
với kinh nghiệm hàng ngày của chúng ta, đã chứng minh sự việc đó.
Với Reid, hoài nghi của Hume về quy nạp là một
câu đố triết học thú vị nhưng không-thực tế khi áp dụng vào đời sống thực tại. Kiến
thức thông thường từ trực giác với kinh nghiệm hàng ngày của chúng ta bảo đảm với
chúng ta rằng tương lai nhìn chung sẽ giống với quá khứ, và việc chấp nhận bản năng
này là nền tảng cho cách chúng ta suy nghĩ và hành động là sự việc hợp lý. Nội dung
của tranh luận giữa Hume và Reid vẫn còn tiếp diễn cho đến ngày nay: Liệu chúng
ta có chấp nhận quy nạp như một nguyên lý thuần lý, có thể chứng minh được? Hay
nó chỉ đơn giản là một tập quán tâm lý, dựa trên thói quen hơn là lôgích? Câu hỏi
của Hume buộc chúng ta phải nhìn nhận vấn đề này một cách rõ ràng – và nhận ra những
giới hạn trong lập luận của chúng ta.
Sự phủ nhận của Nāgārjuna về tính nhân quả nội
tai, như nhắc ở trên, đã làm vững mạnh thêm nhận thức hoài nghi này. Nếu không có
nhân quả tất yếu nội tại, thì tính đồng nhất của tự nhiên không phải là một quy
luật siêu hình nhưng chỉ là một mong đợi thực tiễn. Cả hai nhà tư tưởng đều cho
thấy rằng tin tưởng của chúng ta vào sự tương đồng giữa tương lai và quá khứ không
dựa trên bằng chứng được chứng minh rõ ràng, nhưng dựa trên thiên hướng của não
thức trong việc phóng chiếu mô hình đã quan sát được vào tương lai.
Hume phơi bày một điểm yếu của tất cả những lý
luận duy nghiệm: chúng ta không thể chứng minh thuần lý lôgích rằng tương lai sẽ
giống như quá khứ. Giả định về tính đồng nhất của tự nhiên không thể tự nó biện
minh bằng kinh nghiệm nếu không rơi vào vòng lý luận luẩn quẩn. Thuyết vô thường
(anicca) của đạo Phật cũng đi đến một kết luận tương tự nhưng từ một góc độ
khác: tất cả những sự vật việc hữu vi đều vô thường và bất định là hệ quả tất yếu.
Trong khi Hume coi bất định như một giới hạn của lý trí con người nên phải thận
trọng và giouwx thái độ hoài nghi sáng suốt, nhưng đạo Phật coi nhận định đó như
một loại tuệ thức giải thoát – nó tháo gỡ bám víu của chúng ta vào những ảo tưởng,
và ở đây là ảo tưởng về một tự-ngã “trường tồn bất biến”
Cũng như tính liên tục của những sự kiện không
thể được bảo đảm, tính liên tục của bản ngã cũng không kém phần khó nắm bắt.
5.
Bản Ngã: Một Bó của Những Nhận Thức Nhất Thời
và Thay Đổi
Một trong những tuyên bố gây kinh ngạc nhất của
Hume liên quan đến bản chất của bản ngã – “cái tôi” thường hằng, vốn chúng ta nghĩ
rằng vẫn hiện hữu, ít nhất là suốt cuộc đời. Trước Hume, hầu hết những triết gia
(trong triết học phương Tây) đều giả định rằng bản ngã là một thực thể thống nhất,
có thật – một hồn người (hay “hồn người” theo như những người Kitô), một não thức,
hay một hữu thể vĩnh cửu và bất biến qua thời gian. Hume đã mạnh bạo bác bỏ giả
định này. Ông nói, khi tự quan sát bên trong chính mình, đây là những gì ông nhận
thấy: “Về phần tôi, mỗi khi tôi nhìn sâu vào bên trong những gì mà tôi gọi là
chính mình, tôi luôn vấp phải một nhận thức cụ thể nào đó. . . Tôi không bao giờ
có thể nắm giữ được chính mình nếu không có nhận thức, và không bao giờ quan sát
được bất cứ gì ngoài nhận thức đó”. – Enquiry, Tiết XII. Nói một cách
đơn giản: mỗi khi chúng ta nhìn vào bên trong, chúng ta bắt gặp một suy nghĩ, một
tình cảm, một cảm giác nhất định nào đó – nhưng không bao giờ có một tự ngã
hường hằng nào ngoài những hiện tượng là những trạng thái tâm lý đó. Không có “cái
tôi” cốt lõi nào ẩn giấu đằng sau dòng chảy của những kinh nghiệm. Chỉ có chính
những kinh nghiệm đó.
Vậy, bản ngã là gì? Với Hume, nó không phải là
một thực thể cố định, đơn nhất nhưng, như ông nói, “không gì khác ngoài một tập
hợp hay một bó những nhận thức khác nhau” (Treatise, 1. 4. 6). Những
nhận thức này bao gồm tất cả những trạng thái của não thức: cả ấn tượng (kinh nghiệm
giác quan, đam mê, cảm xúc) lẫn ý tưởng (hình ảnh tinh thần, trí nhớ, suy ngẫm).
Chúng hiện hữu nhất thời và liên tục thay thế; không một nhận thức đơn lẻ nào hiện
hữu từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác. Cái mà chúng ta gọi là não thức “giống
nhau” thực ra chỉ là một chuỗi những nhận thức riêng biệt nhưng có liên quan, chỉ
được kết nối bởi trí nhớ và thói quen liên tưởng.
Giống như những diễn viên bước vào và ra khỏi sân
khấu, hay như một dòng sông mà nước không bao giờ giống nhau từ khoảnh khắc này
sang khoảnh khắc khác, bản ngã là một tiến trình liên tục – một dòng chảy năng động
– nhưng không phải là một “vật thể” trường tồn bất biến. Hãy xem xét câu đố cổ xưa
về Con tàu Theseus: nếu mỗi tấm ván đóng tàu đều được lần lượt thay thế theo
thời gian, liệu sau cùng nó có còn là cùng một con tàu cũ không? Hume đặt ra một
câu hỏi tương tự về chúng ta: nếu tất cả những trạng thái tinh thần – tất cả
những nhận thức – đều thay đổi từng khoảnh khắc, điều gì khiến mỗi chúng ta vẫn
là “con người cũ”? Một thí dụ ngày nay có thể là việc khi một ai trong chúng
ta, đọc vội, duyệt lại những gì dã từng phổ biến trên một mạng xã hội nào đó. Ai
trong chúng ta đã bao giờ giật mình và nghĩ, “Đó không phải là tôi!” chưa? Hume
hẳn sẽ đồng ý. “người” đã viết bài đăng đó đã biến mất; mớ ấn tượng và ý tưởng tạo
nên con người đó trước đây đã bị thay thế hoàn toàn. Tất cả những gì kết nối nó
với con người hiện tại của mỗi chúng ta là sợi chỉ trí nhớ và những câu chuyện chúng
ta thêu dệt về chính chúng ta.
Thuyết “bó” (bundle theory) về bản ngã của Hume
tìm thấy một sự tương đồng kỳ diệu trong tư tưởng đạo Phật, đặc biệt là: (a) vô
ngã (anattā), vốn cũng phủ nhận sự hiện hữu của một hồn người vĩnh cửu, bất
biến và (b) thuyết vijñaptimātratā (Vijnaptimātratāsiddhi, hay ‘Bằng
Chứng Rằng Chỉ Có Những Ấn Tượng’) của trường phái Yogācāra, Kinh
Laṅkāvatāra (Lăng Già) tuyên bố: “Tất cả hiện tượng đều chỉ là những biểu hiện của
ý thức. . . Thế giới không phải là những gì thấy bên ngoài, nhưng là sự phóng chiếu
của những hoạt động của chính não thức. . . não thức tạo ra những hiện tượng như
những giấc mơ hiện ra với người ngủ mơ. “
Ở đây, giống như Hume, bản ngã được hiểu như một
phóng chiếu của ý thức: không có thực thể nào trường tồn bên ngoài dòng chảy của
kinh nghiệm. Cả Hume và Yogācāra đều nhấn mạnh bản chất nhất thời, và được xây dựng
của tự ngã, hiểu như bản thể định tính của con người. Sự khác biệt nằm ở hướng tiếp
cận: Hume đặt vấn đề trong khuôn khổ thực nghiệm và triết học, trong khi Yogācāra
đặt nó trong hướng của giải thoát luận đạo Phật, như một bước đi trên con đường
thoát khổ.
Đạo Phật còn đi sâu hơn vào khái niệm vô thường
(anicca), sự biến đổi không ngừng của tất cả những hiện tượng. Hume cũng
nhấn mạnh rằng bản ngã. là một cấu trúc tâm lý: trí nhớ, trí tưởng tượng và thói
quen dệt nên sự liên tục từ những trạng thái luôn thay đổi của não thức. Khoa học
nhận thức thời nay cũng cộng hưởng với quan điểm này, coi tự ngã như một mô hình
động, nổi lên từ não bộ nhưng không phải là một thực thể cố định bất biến – một
nhận thức cộng hưởng với cả phân tích duy nghiệm của Hume lẫn thuyết “duy thức”
của trường phái Yogācāra. Cái nhìn giống nhau về bản ngã như một bó những hiện tượng
hay một trình tự tâm lý, mở ra một sự phân biệt rộng hơn – giữa những sự thực có
thể nhận thức được chỉ bằng lý trí và những sự thực chỉ có thể tiếp cận qua kinh
nghiệm sống trực tiếp. Trong cả triết học của Hume và giảng dạy của đạo Phật, những
nhận thức sâu xa nhất không xuất phát từ suy diễn về những gì phải như vậy,
mà từ sự tương tác chú tâm với những gì đang là.
Dưới góc nhìn này, bản ngã là một hư cấu thực tiễn:
Một cấu trúc giúp chúng ta định hướng trong thế giới, hình thành hành vi đạo đức
và đời sống xã hội, không phải một thực thể siêu hình. Nhận ra tính vô thường của
nó không chỉ mang lại sự rõ ràng về mặt triết học, mà trong bối cảnh Phật giáo,
còn nuôi dưỡng lòng từ bi với tất cả chúng sinh—những sinh vật cùng chia sẻ bản
chất ngắn ngủi và tương sinh tương khởi (pratītyasamutpāda)
6.
Hai Loại Tri thức
Hume nổi tiếng với việc chia tất cả tri thức của
con người thành hai loại cơ bản, mỗi loại có nguồn gốc và mức độ chắc chắn riêng:
(a) Những tương quan giữa những ý niệm: Đây là những sự thực chúng ta biết tiên nghiệm – chỉ bằng suy nghĩ
thuần túy – như những sự thực trong toán học và lôgích. Thí dụ: “2 + 2 = 4” hay
“một hình tam giác có ba cạnh”. Những sự thực này mang tính tất yếu và bất biến:
nếu phủ nhận chúng sẽ dẫn đến mâu thuẫn lôgích. Tuy nhiên, chúng không nói gì về
thế giới thực tại. Chúng đúng theo định nghĩa, và sự đúng thực của chúng có thể
nắm bắt được nhưng không cần quan sát bất cứ gì bên ngoài não thức.
(b) Những sự kiện của thực rại: Đây là những sự thực về thế giới, được tìm thấy
hậu nghiệm – qua kinh nghiệm giác quan. Thí dụ: “Mặt trời sẽ mọc ngày mai”,
“lửa đốt cháy”, hay “nước sôi ở 100°C” thuộc về loại này. Những sự thực này là nền
tảng của đời sống hàng ngày, lịch sử và khoa học. Nhưng khác với tương quan giữa
những ý niệm, chúng không bao giờ có thể chắc chắn tuyệt đối. Chúng dựa trên quan
sát và thói quen, không phải trên tính tất yếu lôgích. Chúng ta tin vào chúng vì
đã thấy chúng xảy ra lập đi lập lại nhièu lần, nhưng không phải vì có thể chứng
minh chúng theo diễn dịch.
Sự phân biệt này – giữa những gì có thể biết thuần
túy bằng lý trí và những gì chỉ biết được qua kinh nghiệm – vẫn là nền tảng cho
phương pháp khoa học, tư tưởng phê bình, và ngay cả cả những tranh luận thời nay
về trí tuệ nhân tạo. Nó thách thức chúng ta tự hỏi: Đâu là cơ sở của nhận định
này? Nó đúng theo định nghĩa? Nó được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm? Hay nó
không thuộc cả hai, và nếu vậy, tại sao tôi nên chấp nhận nó?
Tại điểm này, Hume khác biệt với Locke và Berkeley.
Mặc dù cả hai nhà duy nghiệm trước đó đều nhấn mạnh trên vai trò của kinh nghiệm,
Hume đẩy tư tưởng hoài nghi đi xa hơn. Ngay cả tin tưởng cơ bản nhất của chúng ta
– rằng tương lai sẽ giống quá khứ – cũng không dựa trên lý trí, nhưng chỉ dựa trên
thói quen. Tương quan nhân quả, theo Hume, không phải là những gì chúng ta tri
giác hay chứng minh được; đó chỉ là một mong đợi hình thành từ kinh nghiệm lập
đi lập lại. Không có tính tất yếu lôgích nào bảo đảm mặt trời sẽ mọc ngày mai –
chỉ có thói quen tâm lý mong đợi điều đó vì nó luôn luôn đã xảy ra.
Nhận định khiêm tốn nhưng triệt để này đã bác bỏ
những tuyên bố siêu hình, giáo điều gót học, và bất kỳ triết học nào tự xưng có
sự chắc chắn tuyệt đối. Tiêu chuẩn của Hume rất rõ ràng: bất kỳ tri thức chân thực
nào cũng phải thuộc một trong hai loại: (1) liên quan đến tương quan giữa những
ý niệm, hay (2) dựa trên những sự kiện thực tế. Nếu không thuộc loại nào, đó chỉ
là suy diễn vô căn cứ. Ông viết trong phần cuối của Enquiry: : “Nếu chúng
ta cầm trên tay bất kỳ tập sách nào; chẳng hạn như về gót học hay siêu hình học
trường phái; hãy hỏi, Liệu nó có chứa bất kỳ lý luận trừu tượng nào liên quan đến
số lượng hay con số không? Không. Nó có chứa bất kỳ lý luận thực nghiệm nào liên
quan đến sự kiện thực tế và sự hiện hữu không? Không. Vậy thì hãy ném nó vào lửa:
vì nó không thể chứa đựng gì ngoài ngụy biện và ảo tưởng”. – Enquiry ,
Tiết XII.
7.
Về Phép lạ: Tại sao Lời Chứng không Đủ
Trong Tiết X nổi tiếng, Về Phép lạ, Hume
áp dụng những nguyên lý duy nghiệm của ông vào những tuyên bố tôn giáo. Ông giải
thích phép lạ là sự vi phạm những quy luật của thế giới tự nhiên – chẳng hạn như
một người sống lại từ cõi chết, hay đi trên mặt nước. Những quy luật tự nhiên không
phải là những quy ước tùy tiện; chúng được xây dựng trên kinh nghiệm đồng nhất,
được xác nhận bởi vô số quan sát nhất quán, tạo nên nền tảng cho khoa học và lý
trí thường ngày.
Khi đối mặt với lời chứng về một phép lạ, Hume
cho rằng chúng ta phải cân nhắc hai khả năng:
(a) Lời chứng là sai sự thật – người làm chứng
bị lừa, nhớ nhầm, phóng đại, hay nói dối.
(b) Một quy luật tự nhiên đã bị vi phạm – một gì
đó xảy ra trái ngược với tất cả những gì đã được quan sát một cách nhất quán trước
đây.
Khả năng nào có xác suất cao hơn? Vì lời chứng
của con người thường sai lầm, trong khi những quy luật tự nhiên chưa bao giờ được
quan sát thấy thất bại, Hume kết luận rằng gần như luôn hợp lý hơn khi nghi ngờ
lời chứng hơn là chấp nhận phép lạ. Điều này không có nghĩa phép lạ là không thể
xảy ra về lôgích, nhưng tiêu chuẩn để chứng minh một phép lạ là đáng tin thì tiêu
chuẩn này phải cực kỳ cao. Tiêu chuẩn của ông nổi tiếng khắt khe: “Không có lời
chứng nào đủ để xác lập một phép lạ, trừ khi lời chứng đó có tính chất mà sự sai
lầm của nó còn kỳ lạ hơn cả sự kiện mà nó cố gắng chứng minh”. (Enquiry,
phần X) Thí dụ, giả định ai đó khẳng định họ thấy một người bay thẳng lên trời nhưng
không cần sự hỗ trợ. Điều nào có khả năng xảy ra hơn: người chứng kiến đã nhầm lẫn,
hay trọng lực – đã được xác nhận trong tất cả những trường hợp trước đó – bỗng nhiên
ngừng hoạt động? Hume trả lời rõ ràng: “Khi ai đó nói với tôi rằng họ thấy một
người chết sống lại, tôi lập tức tự hỏi liệu khả năng người đó lừa dối hay bị lừa
dối có cao hơn khả năng sự việc… thực sự đã xảy ra hay không”. Với bằng chứng
tràn ngập, hiển nhiên về cái chết thì vĩnh viễn, khả năng sai sót trong lời chứng
lớn hơn nhiều so với khả năng một sự phục sinh thực sự đã xảy ra.
Đáng chú ý là tư tưởng đạo Phật cũng có quan điểm
song song, dù xuất phát từ một góc độ khác. Trong đạo Phật ban đầu, những câu chuyện
về phép lạ (kể lại như những thần thoại, huyền thoại) – mặc dù có mặt – nhưng chúng
không bao giờ đạt như nền tảng cho những giảng dạy của đạo Phật. Sự đáng tin cậy
của giảng dạy dựa trên kinh nghiệm cá nhân, hành vi đạo đức và nhận thức trực tiếp:
nguyên lý ehipassiko (“hãy đến và tự mình xem”), mời gọi mỗi người kiểm chứng
sự thật qua sự thẩm tra trực tiếp nhưng không phải những điều kỳ diệu nghe lại.
Cả trong triết học của Hume lẫn giảng dạy đạo Phật, tri thức chân thực đều đòi hỏi
bằng chứng trực tiếp, nhưng không phải những lời đồn đại, thần thoại.
Do đó, nếu chỉ lời chứng không thể chứng minh một
phép lạ, thì sự thận trọng tương tự cũng áp dụng cho những tuyên bố gót học khác
– chẳng hạn như suy luận về thiết kế thần linh từ trật tự biểu kiến của vũ trụ.
Trong tất cả những trường hợp, đòi hỏi của lý trí vẫn như nhau: hãy cân nhắc những
xác suất, kiểm tra bằng chứng, và để lý trí, nhưng không phải sự kinh ngạc thán
phục (của phép lạ), dẫn đường.
Nếu chúng ta không thể dựa vào lời chứng để
chứng minh phép lạ, thì sự thận trọng tương tự cũng được áp dụng khi suy ra sự sắp
đặt của Gót từ trật tự thấy bên ngoài của vũ trụ.
8.
Luận
Chứng Thiết Kế: Trật Tự Không Cần Người Thiết Kế
Trong Tiết XI của Enquiry, Hume hướng phương
pháp hoài nghi của ông vào một trong những lập luận lâu đời nhất về sự hiện hữu
của Gót: Luận Chứng Thiết Kế. Luận điểm này rất đơn giản – cũng như một chiếc
đồng hồ hàm ý có người thợ làm đồng hồ, thì trật tự tinh vi của vũ trụ hàm ý có
một nhà thiết kế thần linh.
Hume bắt đầu phê bình từ chính sự so sánh loại
suy. Chúng ta suy luận ra thiết kế của con người trong nhà cửa, tàu thuyền và máy
móc vì chúng ta có kinh nghiệm trực tiếp về những vật thể đó được con người chế
tạo. Nhưng chúng ta không có kinh nghiệm tương tự nào về việc vũ trụ được tạo ra.
Bước nhảy từ những vật thể hữu hạn, có thể quan sát được sang toàn bộ thế giới tự
nhiên không chỉ là quá lớn – nhưng còn không có cơ sở lôgích.
Ngay cả nếu so sánh loại suy đó hợp lý, nó cũng
chứng minh ít hơn nhiều so với mong đợi của những người ủng hộ. Vũ trụ không thì
không hoàn hảo; đầy khiếm khuyết, đặc biệt nó chứa đựng sự hỗn loạn, băng hoại,
phân hủy và đầy đau khổ. Nếu thế giới là sản phẩm của một thiết kế thông minh, thì
kỹ năng hay lòng nhân từ của nhà thiết kế ấy sẽ phải đặt dấu hỏi. Bằng chứng trước
mắt chúng ta không phù hợp với ý tưởng về một Đấng sáng tạo toàn năng, toàn trí
và toàn thiện – bằng chứng thì mơ hồ, nếu không muốn nói là mâu thuẫn. Điểm quan
trọng là Hume không tuyệt đối phủ nhận sự hiện hữu của Gót. Thay vào đó, ông bác
bỏ tuyên bố rằng trật tự tự nhiên buộc chúng ta phải kết luận về một nhà thiết kế
thần linh. Phán quyết của ông rõ ràng: những lập luận như vậy có thể lôi cuốn về
mặt tu từ, nhưng chúng chỉ là suy diễn – không được hỗ trợ bởi nền tảng kinh nghiệm
mà tri thức chân thực đòi hỏi.
Lập trường này cộng hưởng với một số quan điểm
trong vũ trụ luận đạo Phật, nơi cũng loại bỏ khái niệm về một đấng sáng tạo siêu
nhiên duy nhất. Trong tư tưởng đạo Phật nguyên thủy, vũ trụ là vô thủy và được định
hình bởi những quy luật nhân quả vô ngã (duyên khởi, paṭicca-samuppāda).
Trật tự tự nhiên xuất hiện từ sự tương tác của những nguyên nhân và điều kiện, những
không phải từ một hành động siêu nhiên của một ý chí siêu việt. Cũng như Hume nhìn
vũ trụ như một câu hỏi mở cần được tìm thấy, nhưng không phải một sự thật đã được
gót học định sẵn, quan điểm đạo Phật mời gọi sự tìm hiểu về những quy luật của tự
nhiên nhưng không giả định trước một nguồn gốc thần linh.
Trong cả hai khuôn khổ, trật tự của thế giới không
được coi là một tiền đề gót học sẵn có, nhưng là một bí ẩn cần được tìm thấy – một
lĩnh vực cho quan sát, lý luận và kinh nghiệm, nhưng không phải một bằng chứng có
thể khép lại bằng so sánh loại suy.
9.
Hoài Nghi Giảm Nhẹ: Một Lập trường ôn hòa thực
tiễn
Triết học của Hume không bỏ chúng ta lại trong
thất vọng, nhưng trong suy tưởng thận trọng. Thay vì đẩy chúng ta vào yếm thế hoài
nghi hay bế tắc bất động, ông mời chúng ta chấp nhận một tư thế – một phương cách
hiện hữu và ứng xử trong thế giới – kết hợp khiêm tốn trí thức với tự tin thực tiễn.
Phân tích điềm đạm và nhân bản của ông gạt bỏ những ảo tưởng về sự chắc chắn duy
lý tuyệt đối, cho thấy rằng nhiều tin tưởng cơ bản nhất của chúng ta – về tương
quan nhân quả, về khoa học, hay ngay cả tự ngã – không dựa trên bằng chứng có thể
chứng minh được, nhưng thực sự đều dựa trên thói quen hành động, tập quán suy nghĩ
và những thiên hướng trong não thức con người.
Trong Enquiry Concerning Human Understanding
(XII, “Of the Academical or Sceptical Philosophy / Về Triết học Học viên Mới
sau Plato hay Hoài nghi”), Hume giới thiệu khái niệm “ hoài nghi giảm nhẹ”, qua
sự tương phản của hai cực đoan: một bên là hoài nghi thái quá hay thuyết hoài nghi
của Pyrrho người thành Elis, tư tưởng hoài nghi toàn diện đẫn đến tê liệt suy tưởng
và hành động, và bên kia là hoài nghi “giảm nhẹ” ôn hòa hơn, nhìn nhận những giới
hạn của lý trí con người trong khi vẫn để cho khoa học hoạt động, triết học và đời sống thường ngày,
tiếp tục phát triển. Đây không phải là một “lý thuyết” chính thức nhưng là một lập
trường triết học—một tư thế Hume đã xây dựng khi kết thúc Enquiry. Nó đủ
hoài nghi để chống lại những giáo điều và ảo tưởng siêu hình, nhưng cũng đủ khiêm
tốn để dành chỗ cho sự tìm hiểu, tìm ra khoa học, triết học, nhất là cho chúng ta
tự tin trong giáo tiếp xã hội và hòa đồng vào dòng chảy bình thường của đời sống
con người. Lập trường này mời gọi chúng ta:
(a) Giới hạn nghiên
cứu trong những gì có thể được hỗ trợ bằng kinh nghiệm và lý luận vững chắc, tránh
suy diễn vượt quá bằng chứng.
(b) Công nhận vai trò của thói quen – phần lớn
hoạt động của đời sống tùy thuộc vào kinh nghiệm lập đi lập lại, nhưng không phải
bằng chứng lôgích.
(c) Chấp nhận sống với xác suất tương đối – nhìn
nhận rằng những kết luận của chúng ta, dù không hoàn hảo, vẫn có thể hướng dẫn hành
động thực tiễn một cách tự tin.
Hume tự thể hiện thái độ này. Ông kể lại , sau
những chìm đắm trong suy tưởng hoài nghi, ông vẫn nhanh chóng trở lại với những
thú vui bình thường của đời sống – chơi cờ backgammon, trò chuyện với bạn bè, ăn
ngon. Ý nghĩa cho thấy ở đây rõ ràng: triết học có thể làm sắc bén nhận thức của
chúng ta về sự bất định, nhưng không nên tách chúng ta khỏi đời sống thường ngày.
Hoài Nghi Giảm Nhẹ
của Hume do đó đi giữa hai cực đoan: thuyết giáo điều (tuyên bố chắc chắn hơn những
gì bằng chứng cho phép) và thuyết hoài nghi toàn diện (dẫn đến bất động). Đây là
một triết lý của tin cậy có đo lường, dựa trên kinh nghiệm nhưng vẫn mở cửa cho
xét lại, điều chỉnh, giúp chúng ta sống có ý thức trong khuôn khổ những gì chúng
ta có thể biết và làm. Lập trường này song hành với Con đường Trung đạo (majjhimā
paṭipadā) của đạo Phật, đi giữa hai cực đoan: thường hằng luận (tin vào những
bản thể cố định, bất biến) và hư vô luận (phủ nhận tất cả những sự hiện hữu có ý
nghĩa). Cả hai truyền thống đều nuôi dưỡng một tư thế cân bằng – bác bỏ những chắc
chắn cứng nhắc nhưng không rơi vào sự trống rỗng, chấp nhận một hình thức nhận thức
khiêm tốn, tạm thời nhưng hoàn toàn gắn bó với thế giới. Từ góc nhìn chung này,
cả Hume và tư tưởng đạo Phật mời gọi chúng ta bước đi trên một con đường vốn ở đó,
sự tìm kiếm, khảo cứu sự thật được rèn giũa với kỷ luật, những tuyên bố được cân
xứng với bằng chứng, và trí thức không nằm ở việc biết tất cả, nhưng ở việc sống
tốt đẹp trong những gì có thể biết được.
10.
Sống Với Những Câu Hỏi Của Hume
Thay vì đẩy chúng ta vào buông xuôi chán nản lòng,
triết học của Hume khuyến khích chúng ta dấn thân, bình tĩnh, suy ngẫm vào những
giới hạn của Khả Năng Nhận thức Của Con Người. Triết học của ông, tỉnh táo mà kiên
quyết, xóa bỏ ảo tưởng về sự chắc chắn, cho thấy nhiều tin tưởng cơ bản nhất của
chúng ta – tin tưởng vào nhân quả, vào khoa học, ngay cả trong một tri giác vững
chắc về bản ngã – không được xây dựng trên lôgích hay bằng chứng có thể chứng minh,
nhưng dựa trên thói quen, kinh nghiệm và những thiên hướng của não thức.
Điều này đánh trúng vào trọng tâm tin tưởng của
thời kỳ Khai sáng vào lý trí con người. Hume không chỉ cho thấy những lỗ hổng trong
kiến thức của chúng ta – ông còn tiết lộ rằng ngay cả những tin tưởng lý trí và
khoa học nhất của chúng ta cuối cùng cũng dựa trên những thói quen tinh thần, nhưng
không phải sự chắc chắn về mặt lôgích. Điều đáng lo ngại không phải là chúng ta
sai khi mong đợi mặt trời lại mọc, nhưng là chúng ta không thể biện minh cho mong
đợi đó theo bất kỳ cách hợp lý, không vòng vo nào. Và một khi điều này được nhận
ra, chúng ta phải tự hỏi: Chúng ta thực sự biết gì? Và chúng ta tin vào điều đó
trên cơ sở nào? Trả lời của Hume vừa tỉnh táo vừa giải phóng: sự chắc chắn không
phải là những gì chúng ta từng có, cũng không phải là những gì chúng ta cần để sống
tốt lành. Chúng ta hành động, quyết định, tin tưởng và hy vọng không phải vì lý
trí thúc đẩy chúng ta, mà bởi vì bản chất đã định hình chúng ta dựa vào thói quen.
“Thói quen” hay thói quen này – khuôn mẫu tinh thần được xây dựng từ kinh nghiệm
lập đi lập lại – là thứ giúp chúng ta vững vàng và cho phép chúng ta sống trên thế
giới với sự tự tin thực tế, ngay cả khi không có bằng chứng triết học.
Đây chính là cốt lõi
thông điệp của Hume: khiêm nhường nhưng không tê liệt, nghi ngờ nhưng không tuyệt
vọng. Ông không thúc giục chúng ta ngừng tin tưởng hay hành động – nhưng là nhận
ra giới hạn của những gì lý trí có thể biện minh. Ông mời gọi chúng ta thành thật
hơn về nền tảng tin tưởng của ông và duy trì sự vững chắc trong kinh nghiệm, nhưng
không chạy theo những điều chắc chắn không thể đạt được. Và rồi, sau khi xem xét
những giới hạn của tư tưởng, ông đòi hỏi chúng ta trở lại – một cách vui vẻ và khôn
ngoan – với nhịp điệu bình thường của đời sống hàng ngày: sinh hoạt nhân văn như
giao tiếp thân hữu, trò chuyện, công việc và xã hội.
Với tinh thần này, Hume là một triết gia nhân bản
của truyền thống Khai sáng. Ông lấy kinh nghiệm của con người – chứ không phải siêu
hình học trừu tượng hay sự vén lên cho thấy huyền bí – làm nền tảng của triết học.
Cùng với những nhân vật như Voltaire và Rousseau, ông đã mở đường cho thuyết
nhân bản thế tục (secular humanism) thời nay. Thay vì theo đuổi những
sự thật tuyệt đối vượt quá tầm với của con người, ông hướng đến hoạt động thực tế
của suy nghĩ, cảm xúc và hành vi con người. Sự tin tưởng của ông vào lý trí thực
tiễn, hiểu biết tâm lý và tình cảm đạo đức cho thấy \quan tâm sâu xa và chân thực
đến hạnh phúc của con người bắt nguồn từ bản chất chung của chúng ta. Tuy nhiên,
Hume không thần tượng hóa con người như một thực thể cao quý, cũng không lên án
nó như sinh vật thấp hèn; thay vào đó, ông nghiên cứu con người với sự tò mò hiếu
kỳ, thái độ công bằng và dí dỏm khôi hài đặc trưng. Theo nghĩa này, quan điểm nhân
bản của ông không lớn tiếng phô trương, nhưng điềm đạm tự tin vững chắc – dựa trên
những hiểu biết khiêm tốn, được kiểm chứng thực nghiệm thay vì những ảo tưởng lớn
lao hay những tuyên bố giáo điều.
Ảnh hưởng của Hume với triết học phương Tây vừa
sâu xa vừa bền vững. Nó không chỉ nằm ở sự độc đáo và sức thuyết phục của những
lập luận, nhưng còn ở cách ông trình bày chúng—với một tinh thần khiêm nhường và
nhân bản hiếm có trong lịch sử tư tưởng. Thuyết duy nghiệm của Hume không phải là
sự trừu tượng lạnh lùng của lý thuyết, nhưng là một triết thuyết gắn liền với những
phương diện sinh động của đời sống con người: trong tri thức , thói quen, tình cảm
và những điều kiện sống cùng có chung của loài người. Từ chối những giáo điều và
chấp nhận giới hạn của lý trí với thái độ chân thành và lạc quan, Hume không chỉ
mang đến những học thuyết, nhưng còn một tấm gương về suy nghĩ và sống—một mẫu mực
của trí thức trung thực và trí thức nhân bản, tất cả vẫn còn nguyên giá trị đến ngày nay.
(a) Triết học phân tích : Sự rõ ràng, chặt chẽ
và chính xác của ông đã đặt ra chuẩn mực cho lý luận cẩn trọng. Bertrand Russell
ca ngợi ông là hình mẫu triết học “không có sương mù siêu hình”, minh họa cho lập
trường rõ ràng và kỷ luật của Hume.
(b) Nhận thức luận và triết học khoa học : Sự hoài
nghi của ông về quy nạp – nhận ra rằng mong đợi về tương lai dựa trên thói quen
chứ không phải bằng chứng lý tính – đã định hình lại nhận thức luận. Những nhà tư
tưởng như AJ Ayer, Karl Popper và Noam Chomsky đã dựa trên những hiểu biết tực giác
sâu xa của ông, thường lập đi lập lại lập trường khiêm nhường của ông trước những
giới hạn của lý trí.
(c) Triết học tôn giáo : Những phê bình của ông
về phép lạ và gót học tự nhiên vẫn là trọng tâm trong những bàn luận về lòng tin
tôn giáo, bằng chứng và lý trí. Hume thể hiện thái độ hoài nghi kiên nhẫn, đòi hỏi
bằng chứng cân xứng nhưng không sa đà vào thuyết giáo điều hay hoài nghi.
(d) Triết học đạo đức : Bằng cách đặt nền tảng
đạo đức học vào tình cảm con người thay vì lý trí trừu tượng hay mệnh lệnh thần
thánh, Hume đã ảnh hưởng đến thuyết vị lợi, tâm lý học đạo đức và truyền thống duy
cảm. Quan điểm của ông phản ảnh sự khôn ngoan lạc quan của ông: tìm kiếm sự dẫn
dắt đạo đức trong những cảm xúc chung của con người thay vì những tuyệt đối siêu
hình.
(e) Tư tưởng chính trị và kinh tế : Những phân
tích của ông về công lý, tài sản, chính quyền và “đức hạnh nhân tạo” cho thấy những
thể chế xuất hiện từ tâm lý và quy ước của con người như thế nào. Những tiểu luận
của ông về thương mại và tiền tệ đã báo trước Adam Smith, phản ảnh quan điểm thực
dụng hơn là hệ tư tưởng cứng nhắc.
(f) Lịch sử và nghiên cứu thực nghiệm : Trong Lịch
sử nước Anh , Hume đã áp dụng lý luận dựa trên bằng chứng vào sử học, mô hình
hóa một cách tiếp cận duy lý và thế tục. Những ghi chép của ông về thói quen, sự
liên tưởng và cái tôi bó buộc đã báo trước trước tâm lý học thời nay và khoa học
nhận thức, thể hiện một lập trường cân bằng giữa thuyết hoài nghi và nghiên cứu
mang tính xây dựng.
(g) Thuyết nhân bản (Humanism): Hume nhấn mạnh
kinh nghiệm, lý trí và cảm xúc của con người hơn là thẩm quyền thần thánh hay suy
diễn siêu hình . Mặc dù quan điểm của ông thường phù hợp với quan điểm không tin
có Gót, nhưng trọng tâm của ông không phải là phủ nhận Gót nhưng là tập trung triết
học vào sự phát triển của con người, sự hiểu biết về đạo đức và trí thức thực tiễn
.
Hơn 250 năm kể từ khi những tác phẩm của ông ra
đời, David Hume vẫn là một nhân vật trung tâm trong tư tưởng phương Tây và được
công nhận rộng rãi là triết gia vĩ đại nhất của thế giới Anh ngữ. Trong số những
nhà tư tưởng Anh, ông nổi bật với sự kết hợp giữa phân tích thực nghiệm nghiêm ngặt
với hiểu biết tâm lý thâm sâu và suy tư nhân bản - một sự kết hợp hiếm có cho phép
ông làm sáng tỏ cả hoạt động của não thức lẫn những điều kiện cho sự phát triển
của con người. Lập trường hoài nghi giảm nhẹ của ông thách thức sự chắc chắn của
khoa học, tôn giáo và bản ngã, trong khi quan điểm nhân bản của ông đặt kinh nghiệm,
cảm xúc và lý trí thực tiễn của con người vào trọng tâm của nghiên cứu triết học.
Hume dạy rằng đời sống có thể được sống một cách khôn ngoan giữa sự bất định, được
dẫn dắt không phải bởi những tuyệt đối siêu hình nhưng bởi trí nhớ, thói quen, sự
suy ngẫm và những điều chắc chắn khiêm tốn của kinh nghiệm hàng ngày.
Những câu hỏi của ông tiếp tục vang vọng với sức
mạnh không hề suy giảm, định hình cách chúng ta hiểu khoa học, tin tưởng, tôn giáo
và bản chất con người. Những phê bình của ông về phép lạ vẫn còn vang vọng trong
những thảo luận về bằng chứng tôn giáo; phân tích của ông về cảm xúc và đạo đức
định hình tâm lý học và đạo đức học thời nay; và những hiểu biết thâm sâu của ông
về tự ngã dự đoán khoa học nhận thức thời nay. Bất cứ khi nào chúng ta gặp phải
một khẳng định - dù là về quy luật tự nhiên, thẩm quyền của sách thánh Kitô, hay
sự trường tồn của bản ngã - Hume dường như thì thầm một thách thức giản dị nhưng
thâm sâu: “Chúng ta tin vào điều này dựa trên cơ sở nào?”
Chính tư thế hoài nghi không ngừng nghỉ về giáo
điều này, cùng với lời nhắc nhở nhân bản về cách sống chu đáo và tốt đẹp giữa những
bất định, đã bảo đảm Hume không chỉ là một di sản của thời kỳ Khai sáng nhưng còn
là một tiếng nói sống động trong những bàn luận về những vấn đề cấp bách nhất của
chúng ta hiện nay. Sự kết hợp thuyét duy nghiệm kỷ luật, sự nhạy bén về tâm lý và
trí thức nhân bản của ông tiếp tục gây hứng khởi , nhắc nhở chúng ta rằng việc theo
đuổi tri thức là không thể tách rời khỏi nghệ thuật sống - và triết học, ở đỉnh
cao của nó, soi sáng cả não thức lẫn trái tim con người.
Lê Dọn Bàn
Viết lại Aug/2025
Một Điều Tra Về Những Khả Năng Nhận Thức Của
Con Người (1748, 1777) [1]
David Hume
(1711-1776)
NỘI DUNG
Tiết 1. Về Những Loại
Triết Học Khác Nhau
Tiết 2. Về Nguồn Gốc
Của Những Ý Tưởng
Tiết 3. Về Sự Liên Kết
Của Những Ý Tưởng
Tiết 4. Những Nghị Vấn
Liên Quan Đến Những Hoạt Động Của Khả Năng Nhận thức
Tiết 5. Giải Đáp Hoài
Nghi Cho Những Nghi Vấn Này
(Những trả lời nhằm
giải quyết những quan tâm do những người theo thuyết hoài nghi nêu ra)
Tiết 6. Về Xác Suất
(Về Xác Suất Và Cách
Chúng Ta Phán đoán Khả Năng Xảy Ra)
Tiết 7. Về Ý Niệm Về
Sự Kết Nối Tất Yếu
(Ý Niệm Về Sự Kết Nối
Tất Yếu (Nguyên Nhân Và Hậu Quả)
Tiết 8. Về Tự Do Và
Sự Tất Yếu
(Về Ý Chí Tự Do Và Sự
Tất Yếu (Thuyết Tất Định)
Tiết 9. Về Lý Trí Của
Động vật
(Cách động vật suy nghĩ,
hiểu và giải quyết vấn đề so với con người)
Tiết 10. Về Phép lạ
(Về Phép lạ và Tính
xác thực của chúng)
Tiết 11. Về Sự Chăm
Sóc, Trông Nom, Sắp Đặt Đặc Biệt Của Gót Và Về Một Trạng Thái Tương Lai
(Về Sự Hướng dẫn và
Chăm sóc của Gót và Sự sống Sau cái Chết)
Tiết 12. Về Triết học
Học viện hay Triết học Hoài nghi
(Về Triết học Hoài nghi
của Học viện sau-Plato)
MỘT ĐIỀU TRA VỀ
NHỮNG KHẢ NĂNG NHẬN THỨC CỦA CON NGƯỜI. .
LỜI THÔNG BÁO [2]
Phần lớn những nguyên lý và những lập luận chứa
trong tập sách này đã từng được công bố trước đây trong một tác phẩm gồm ba tập,
mang tên Một Chuyên Luận Về Bản Chất Con Người /A Treatise of Human Nature;
một tác phẩm vốn tác giả đã dự định thực hiện trước khi rời trường đại học, và đã
viết rồi cho xuất bản không lâu sau đó. Nhưng sau khi thấy tác phẩm không được thành
công, tác giả đã tự nhận ra sai lầm của mình khi đưa nó ra in quá sớm; và vì thế,
ông đã viết lại toàn bộ dưới hình thức mới trong những tác phẩm sau đây, trong đó,
ông hy vọng đã sửa chữa một vài sơ suất trong lập luận trước kia, và còn nhiều hơn
nữa trong cách diễn đạt.
Tuy nhiên, nhiều người viết, những người đã dành
cho triết học của tác giả vinh dự là viết bài đáp lại, lại cố ý hướng toàn bộ những
đòn công kích của họ vào tác phẩm non trẻ ấy, một tác phẩm mà tác giả chưa bao giờ
nhìn nhận [3] là của
ông, và họ tỏ ra đắc thắng trước bất kỳ lợi thế nào mà họ tưởng rằng mình đã giành
được đối với nó. Cách làm ấy hoàn toàn trái ngược với tất cả những quy tắc của sự
thảng thắn và công bằng, và là một minh chứng rõ ràng cho những mánh lới tranh luận
mà một lòng nhiệt thành mù quáng cho rằng mình được phép đem dùng.
Kể từ nay, tác giả mong muốn rằng chỉ những tác
phẩm sau đây [4] mới được
xem như bao hàm những quan điểm và những nguyên lý triết học của ông.
Lê Dọn Bàn tạm dịch – bản nháp thứ hai
(Mar/2026)
http://chuyendaudau.blogspot.com/
http://chuyendaudau.wordpress.com
[1] An Enquiry concerning Human
Understanding (1748, 1777)) Dịch theo bản phổ biến trên
Hume Texts Online https://davidhume.
org/texts/e/
Biên tập Amyas Merivale và Peter
Millican
Bản của Hume Texts Online là những bản sao chụp từ văn khố Thư
viện Quốc gia Scotland và Hội Hoàng gia Edinburgh.
Những chú thích có dạng : E 2. 9n1, SBN 22 . . . E
2. 9n1. 3, SBN 22 . . .
[E 2. 9n1, SBN 22 – “SBN 22” đưa ra số trang trong ấn
bản Oxford chuẩn của những tác phẩm của Hume, do Selby-Bigge biên tập và Nidditch
hiệu đính; “E 2. 9n1” cho biết vị trí trong tác phẩm (Enquiry, Section 2,
paragraph 9, note 1) ] từ bản tiếng Anh. Những chú thích này, của chính Hume.
Những chú thích khác, với những sai lầm nếu có, là của tôi,
sẽ đọc lại, tìm chữa sau. Tất cả, mong có thể cho một một bản đọc triết học “mộc
mạc”, trung thực với nguyên tác, nhìn theo hướng diễn giải, khai triển nội dung
những khái niệm, tư tưởng và luận thuyết triết học, đồng thời cố gắng giữ phần nào
văn phong cổ kính của tác giả. Mục đích là mong giúp những người đọc, không chuyên
môn, hiểu được ý “nôm na” của tác giả.
[2] ADVERTISEMENT: một thông báo hay lời công bố. Hume đã gửi đoạn văn
này cho người in sách của ông là William Strahan, kèm theo một lá thư đề ngày 26
tháng 10 năm 1775 (xem Phụ lục IV, trang 168). Lá thư cho thấy hai tác giả mà ông
chủ yếu nói đến là Thomas Reid và James Beattie; xem mục “Scottish
Common-Sense Philosophers” (Các triết gia theo trường phái Thường thức Scotland)
trong Bảng Chú giải về những Triết gia và những Trào lưu Triết học Chính.
[3] never acknowledged: Hume nói rằng ông “chưa
bao giờ thừa nhận” tác phẩm Treatise vì vì ông đã cho in tác phẩm ấy dưới
hình thức ẩn danh.
[4] the following Pieces: đoạn “Lời thông báo” này,
tuy hiện nay thường được gắn kèm với the Enquiry concerning Human Understanding,
nhưng ban đầu được dự định dành cho tập thứ hai của Essays và Treatises
on Several Subjects /Những Luận Thuyết Về Nhiều Đề Tài Khác Nhau của
Hume (những ấn bản năm 1772 và 1777). Tập này cũng gồm A Dissertation on the
Passions, the Enquiry concerning the Principles of Morals, and The Natural History
of Religion.
