Saturday, September 12, 2026

Bản Thể Học — Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì? (22)

Bản Thể Học

Hành Trình Của Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?

(Từ Hy Lạp Cổ Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)

( ← ... tiếp theo )

 




22. Wittgenstein: Từ cấu trúc của thế giới đến cách dùng ngôn ngữ trong đời sống

 

Ludwig Wittgenstein (1889–1951) không xây dựng một hệ thống nhằm xác định và mô tả những gì hiện hữu như Russell đã làm. Ông đặt ra một vấn đề khác: một mệnh đề có thể nói một cách có ý nghĩa về thực tại trong những điều kiện nào? Từ câu hỏi ấy, ông xây dựng trong Tractatus Logico-Philosophicus một quan niệm về quan hệ giữa mệnh đề, lôgích và thực tại, rồi về sau từ bỏ chính khuôn khổ ấy khi nhận ra rằng nó không thể giải thích đầy đủ những hoạt động đa dạng của ngôn ngữ. [1]

 

Triết học của ông đặt ra hai câu hỏi nối tiếp nhau.

 

Thứ nhất: ngôn ngữ có thể mô tả hoặc cho thấy một cách có ý nghĩa những gì về thực tại? Đây là vấn đề trung tâm của Tractatus: xác định những gì một mệnh đề có thể nói về thực tại, và đâu là giới hạn mà một mệnh đề có nghĩa không thể vượt qua.

 

Thứ hai: những vấn đề triết học nảy sinh như thế nào khi ngôn ngữ được dùng vượt ra ngoài những điều kiện ấy? Câu hỏi này dần dẫn Wittgenstein đến triết học về sau. Thay vì tiếp tục tìm một cấu trúc lôgích duy nhất nằm phía sau mọi mệnh đề có nghĩa, ông chuyển sang khảo sát những hoạt động cụ thể trong đó ngôn ngữ được dùng và từ đó có ý nghĩa.

 

Đóng góp của Wittgenstein triển khai qua ba giai đoạn lớn. Sự chuyển tiếp giữa chúng không phải là tiến trình sửa chữa từng chút một một hệ thống đã có sẵn. Ở những giai đoạn sau, Wittgenstein từ bỏ một số giả định từng giữ vị trí trung tâm trong Tractatus và thay đổi cả cách ông đặt vấn đề về quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tại.

 

Giai đoạn 1 là thời kỳ của Tractatus Logico-Philosophicus. [2] Ở đây, Wittgenstein khảo sát cấu trúc của thế giới, cấu trúc của mệnh đề và quan hệ giữa hai cấu trúc ấy. Thế giới được hiểu như toàn thể những sự kiện; mệnh đề là một hình ảnh của thực tại; và lôgích quy định hình thức chung cho khả năng mệnh đề mô tả một tình trạng sự việc. Từ đó, Wittgenstein cũng xác định giới hạn của những gì có thể nói được bằng những mệnh đề có nghĩa.

 

Giai đoạn 2 là thời kỳ chuyển tiếp sau Tractatus. Sau khi rời hoạt động triết học trong một thời gian, Wittgenstein trở lại Cambridge năm 1929. Trong những năm này, ông bắt đầu xem xét lại nhiều luận điểm của Tractatus. Những vấn đề như sự loại trừ màu sắc cho thấy rằng mô hình về mệnh đề sơ đẳng và cấu trúc lôgích của ngôn ngữ vẫn còn những khó khăn mà khuôn khổ cũ không giải quyết được. Đây là giai đoạn Wittgenstein từng bước rời khỏi quan niệm về một cấu trúc lôgích duy nhất làm nền cho mọi mệnh đề có nghĩa.

 

Giai đoạn 3 là triết học về sau, được trình bày rõ nhất trong Philosophical Investigations. [3]Wittgenstein không còn tìm kiếm một cấu trúc chung đứng phía sau mọi cách dùng ngôn ngữ. Ông chuyển sang khảo sát những hoạt động cụ thể như hỏi, trả lời, mô tả, ra lệnh, hứa, đặt tên, tính toán và tuân theo quy tắc. Từ đây xuất hiện những khái niệm như trò chơi ngôn ngữ, quy tắc và hình thức đời sống. Đến On Certainty, [4] ông tiếp tục khảo sát một vấn đề khác liên quan đến việc dùng mệnh đề: những điều kiện được giả định sẵn trong thực hành xét đoán, nhờ đó chúng ta có thể nghi ngờ một phát biểu, xem nó có đúng hay không, hoặc đòi hỏi một lý do cho nó.

 

Ba giai đoạn này không tạo thành ba học thuyết hoàn toàn tách biệt. Chúng cho thấy một sự thay đổi sâu sắc trong chính câu hỏi mà Wittgenstein đặt ra. Từ việc hỏi một mệnh đề phải có cấu trúc nào để có thể mô tả thực tại, ông chuyển sang hỏi ngôn ngữ thực sự hoạt động như thế nào trong những hoàn cảnh khác nhau. Sự chuyển đổi ấy là chìa khóa để hiểu cả Tractatus lẫn triết học về sau của ông.

 

Chính sự chuyển đổi này làm cho Wittgenstein có một vị trí đặc biệt trong lịch sử bản thể học. Ông không đưa ra một danh mục mới về những gì hiện hữu như một nhà siêu hình học truyền thống. Thay vào đó, ông liên tục đặt lại câu hỏi về điều kiện để chúng ta có thể nói một cách có ý nghĩa rằng một sự vật hiện hữu, một sự kiện xảy ra, một mệnh đề đúng, một phát biểu có lý do, hay một nghi ngờ có ý nghĩa. Vì thế, sự thay đổi từ Tractatus sang triết học về sau không chỉ là sự thay đổi về phương pháp; nó làm thay đổi chính cách đặt vấn đề về quan hệ giữa ngôn ngữ, thực tại và hiện hữu.Triết học của ông đặt ra hai câu hỏi nối tiếp nhau:

 

  1. Ngôn ngữ có thể mô tả hoặc cho thấy một cách có ý nghĩa những gì về thực tại? — đây là dự án của Tractatus: xác định ranh giới giữa những gì một mệnh đề có thể nói và những gì nằm ngoài khả năng phát biểu của một mệnh đề có nghĩa.
  2. Siêu hình học truyền thống sai ở đâu khi cố gắng nói về những gì nằm ngoài ranh giới ấy? — đây là vấn đề dẫn Wittgenstein đến triết học về sau: thay vì tiếp tục xây dựng một lý thuyết về thực tại nằm phía sau ngôn ngữ, ông bắt đầu khảo sát những cách ngôn ngữ thực sự hoạt động.

 

Đóng góp của ông triển khai qua ba giai đoạn, và sự chuyển tiếp giữa chúng không phải là một tiến trình sửa chữa từng chút một. Wittgenstein có những lần từ bỏ chính những giả định từng giữ vị trí trung tâm trong triết học của ông. Vì thế, sự chuyển đổi từ Tractatus sang triết học về sau không chỉ là thay đổi một số luận điểm, mà là thay đổi cách ông hiểu quan hệ giữa mệnh đề, lôgích và thực tại.

 

Giữa Giai đoạn 2 và Giai đoạn 3 có khoảng một thập niên. Sau Tractatus, Wittgenstein rời bỏ hoạt động triết học trong một thời gian, rồi trở lại Cambridge năm 1929 và bắt đầu một thời kỳ thường được gọi là thời kỳ chuyển tiếp. Chính trong thời kỳ này, một số vấn đề bắt đầu làm lộ ra những khó khăn ngay trong mô hình của Tractatus. Một trường hợp đặc biệt quan trọng là vấn đề loại trừ màu sắc (color-exclusion problem).

 

Hãy xét hai mệnh đề:

“Điểm này màu đỏ.”

“Điểm này màu xanh lá cây.”

 

Nếu cả hai cùng nói về một điểm tại cùng một thời gian, chúng không thể đồng thời đúng. Nhưng trong mô hình của Tractatus, mệnh đề sơ đẳng được xem là độc lập về mặt lôgích. Nếu hai mệnh đề thực sự là mệnh đề sơ đẳng, sự đúng của mệnh đề này không tự nó tạo ra một quan hệ lôgích khiến mệnh đề kia phải sai.

 

Vấn đề nằm ở đây: hai mệnh đề về màu sắc dường như loại trừ nhau về mặt lôgích, nhưng nếu chúng là những mệnh đề sơ đẳng thì chúng lại phải độc lập về mặt lôgích. Nếu “đỏ” và “xanh lá cây” là những khả thể loại trừ nhau ngay trong cấu trúc của màu sắc, thì sự loại trừ ấy phải được phản ánh ở đâu đó trong cấu trúc lôgích của mệnh đề. Khi đó, giả định rằng các mệnh đề sơ đẳng hoàn toàn độc lập với nhau bắt đầu gặp khó khăn.

 

Đây không chỉ là một vấn đề riêng về màu sắc. Nó chạm đến một giả định quan trọng của toàn bộ Tractatus: liệu có thể phân tích mọi mệnh đề có nghĩa thành những mệnh đề sơ đẳng độc lập với nhau hay không? Nếu không, thì mô hình về ngôn ngữ như một cấu trúc được xây dựng từ những mệnh đề sơ đẳng độc lập không còn đủ để giải thích cách ngôn ngữ gắn với thực tại.

 

Chính từ những khó khăn như vậy, Wittgenstein bắt đầu rời khỏi mô hình của Tractatus. Vấn đề không còn chỉ là tìm ra cấu trúc lôgích tối hậu của một mệnh đề, mà ngày càng trở thành câu hỏi về những cách khác nhau trong đó ngôn ngữ có ý nghĩa và gắn với đời sống.

 

Vết nứt ấy là một trong những yếu tố thúc đẩy ông tiến tới quan điểm trưởng thành của giai đoạn sau.      

 

Giai đoạn 1: Cấu trúc của thực tại

Tractatus Logico-Philosophicus (1921) [5]

22.1 — Thế Giới Là Những Sự Kiện, Không Phải Những Sự Vật

Vấn Đề Trung Tâm

 

Những thành phần căn bản nhất của thực tại là những sự vật riêng lẻ, hay thực tại chỉ có thể được hiểu khi chúng ta xét những cách những sự vật ấy có thể kết hợp với nhau?

Đây không chỉ là một câu hỏi về cách chúng ta gọi tên thế giới. Nó là một câu hỏi bản thể học theo nghĩa nghiêm ngặt: thực tại gồm những gì, và cấu trúc của thực tại là gì?

 

Hãy chỉ vào một cái ghế.

Phản ứng tự nhiên của chúng ta là xem cái ghế như một sự vật riêng biệt: một vật có trong thế giới, bên cạnh cái bàn, cái sàn, bức tường và những vật khác.

 

Nhưng nếu hỏi kỹ hơn, khi chúng ta nói “ở đây có một cái ghế”, chúng ta thực sự đang nói gì?

 

Chúng ta không chỉ nói rằng ở đây có gỗ, vải, kim loại hoặc những vật liệu khác. Chúng ta còn nói rằng những bộ phận ấy được sắp xếp và liên kết với nhau theo một cách nhất định: chân ghế ở dưới mặt ghế, lưng ghế ở phía sau mặt ghế, những bộ phận ấy chiếm những vị trí nhất định và đứng trong những quan hệ nhất định với nhau.

 

Nếu tách toàn bộ những quan hệ ấy khỏi cấu trúc của chiếc ghế, chúng ta không còn mô tả được một cái ghế như nó đang hiện hữu nữa. Chúng ta chỉ còn một tập hợp những bộ phận.

 

Thí dụ này cho thấy một vấn đề quan trọng. Nếu chúng ta chỉ lập một danh sách: có gỗ, có vải, có chân ghế, có mặt ghế, có lưng ghế, thì danh sách ấy vẫn chưa cho biết những bộ phận ấy được kết hợp với nhau như thế nào. Chính cách chúng được kết hợp mới cho phép chúng ta nói về một cái ghế đang hiện hữu theo một cấu hình nhất định.

 

Tuy nhiên, từ đây không nên vội kết luận rằng Wittgenstein thay thế sự vật bằng quan hệ. Đó không phải là luận điểm của Tractatus. Đối tượng vẫn giữ vị trí nền tảng. Vấn đề là: đối tượng không được xét như những đơn vị hoàn toàn tách biệt khỏi mọi khả năng kết hợp; mỗi đối tượng có những khả năng nhất định để xuất hiện trong các tình trạng sự việc.

 

Đây chính là nơi Wittgenstein bắt đầu đảo lại cách chúng ta thường hình dung về thế giới.

 

Tractatus mở đầu bằng câu: “Thế giới là tất cả những gì là sự việc.”/ Die Welt ist alles, was der Fall ist. — 1 Rồi ông làm rõ hơn: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.”/ Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge. — 1.1

Câu 1.1 không có nghĩa rằng sự vật không tồn tại. Wittgenstein vẫn cần đối tượng như những thành phần đơn giản của thực tại. Điều ông phủ nhận là quan niệm cho rằng chỉ cần lập danh sách những sự vật là chúng ta đã mô tả được thế giới.

 

Hãy tưởng tượng chúng ta lập một bản liệt kê:

có cái bàn,

có cái ghế,

có cái sàn,

có một cái cây,

có một con mèo.

Bản liệt kê ấy cho chúng ta biết những sự vật nào có mặt, nhưng chưa cho biết thế giới đang là sự việc như thế nào.

Chúng ta còn phải biết con mèo ở trên ghế hay dưới ghế; cái ghế ở cạnh cái bàn hay ở trên cái bàn; cái bàn ở trong phòng hay ngoài phòng; cái cây đứng trước ngôi nhà hay phía sau ngôi nhà.

 

Nói cách khác, không chỉ có những sự vật, mà còn có những cách chúng kết hợp với nhau. Chính những cấu hình ấy làm cho thế giới có một trạng thái xác định.

Wittgenstein diễn đạt bước tiếp theo: “Điều là sự việc, sự kiện, là sự tồn tại của những tình trạng sự việc.”/ Was der Fall ist, die Tatsache, ist das Bestehen von Sachverhalten. — 2 Và: “Tình trạng sự việc là một sự kết hợp của những đối tượng.”/ Der Sachverhalt ist eine Verbindung von Gegenständen. — 2.01

 

Hai câu này đưa chúng ta đến một phân biệt quan trọng. Tình trạng sự việc (Sachverhalt) là một khả năng kết hợp của những đối tượng; sự kiện (Tatsache) là tình trạng sự việc thực sự tồn tại, tức là khả năng ấy thực sự xảy ra.

 

Vì vậy, có thể hình dung chuỗi này như sau:

đối tượng → tình trạng sự việc có thể có → sự kiện thực sự tồn tại.

Chẳng hạn, xét hai đối tượng giả định A và B.

A và B là những đối tượng.

A đứng bên trái B là một tình trạng sự việc có thể có: một cách A và B có thể kết hợp với nhau.

Nếu trong thực tại A thực sự đứng bên trái B, thì tình trạng sự việc ấy tồn tại, và vì vậy chúng ta có một sự kiện.

Thế giới, do đó, không phải chỉ là việc A, B, C hiện hữu. Thế giới là những gì thực sự là sự việc giữa những đối tượng ấy.

 

Wittgenstein tiếp tục làm rõ cấu trúc này: “Trong tình trạng sự việc, những đối tượng đứng trong một quan hệ với nhau theo một cách nhất định.” Im Sachverhalt hängen die Gegenstände ineinander, wie die Glieder einer Kette. — 2.031 Và: “Cách thức những đối tượng liên kết với nhau trong tình trạng sự việc là cấu trúc của tình trạng sự việc.” Die Art und Weise, wie die Gegenstände im Sachverhalt zusammenhängen, ist die Struktur des Sachverhaltes. — 2.032

 

Hai mệnh đề này làm rõ hơn sự khác nhau giữa đối tượng và tình trạng sự việc. Đối tượng là những thành phần của tình trạng sự việc; nhưng bản thân sự kiện không phải là một tập hợp đối tượng đứng cạnh nhau. Nó là một cách những đối tượng liên kết với nhau. Chính cách liên kết ấy làm nên cấu trúc của tình trạng sự việc. Vì thế, khi nói thế giới gồm những sự kiện, Wittgenstein không phủ nhận những đối tượng. Ông đặt chúng vào một cấu trúc: đối tượng có những khả năng kết hợp nhất định; một tình trạng sự việc là một khả năng kết hợp cụ thể; khi khả năng ấy thực sự tồn tại, chúng ta có một sự kiện. Từ đây có thể thấy rõ hơn vì sao Tractatus không bắt đầu bằng một bản liệt kê những sự vật. Muốn mô tả thực tại, chúng ta không chỉ cần biết những đối tượng nào có mặt, mà còn phải biết chúng có thể kết hợp với nhau như thế nào. Chính cấu trúc của những khả năng kết hợp ấy làm cho một mệnh đề có thể mô tả một trạng thái có thể có của thực tại, và khi trạng thái ấy thực sự tồn tại, mệnh đề có thể là đúng.

 

Ở đây xuất hiện một điểm có ý nghĩa bản thể học đặc biệt quan trọng. Thực tại không chỉ có những đối tượng; nó còn có những khả năng cấu hình của các đối tượng, và khi một cấu hình như vậy thực sự có được, nó là một sự kiện. Vì thế, để hiểu thế giới theo Wittgenstein, chúng ta không thể chỉ hỏi “có những sự vật nào?” mà còn phải hỏi “những đối tượng ấy có thể kết hợp với nhau như thế nào, và trong thực tại chúng đang được kết hợp như thế nào?”

 

Đó là lý do câu “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật” có ý nghĩa bản thể học sâu hơn một sự phân biệt về từ ngữ. Wittgenstein đang thay đổi đơn vị mà từ đó chúng ta bắt đầu mô tả thế giới: không phải từ một danh sách những vật riêng lẻ, mà từ những cấu hình có thể có của các đối tượng và những cấu hình thực sự tồn tại.

 

Từ đây, vấn đề không còn chỉ là thực tại có những gì, mà là thực tại có một cấu trúc như thế nào để những mệnh đề có thể đúng hoặc sai về nó. Chính câu hỏi này sẽ dẫn từ bản thể học về đối tượng và tình trạng sự việc sang lý thuyết về mệnh đề như hình ảnh của thực tại.

 

22.1.2 — Những đối tượng đơn giản: thực thể của thế giới

 

Sau khi nói rằng thế giới là toàn thể những sự kiện chứ không phải toàn thể những sự vật, Tractatus phải trả lời một câu hỏi khó hơn: những sự kiện ấy được cấu thành từ đâu?

 

Ở phần trước, tình trạng sự việc (Sachverhalt) được xác định là một sự kết hợp của những đối tượng. Nhưng nếu đã nói như vậy, một câu hỏi lập tức xuất hiện: những đối tượng ấy có thể tiếp tục được phân tích thành những thành phần khác hay không? Nếu có, những thành phần mới ấy lại được cấu thành từ gì? Và nếu câu hỏi ấy cứ lặp lại mãi, liệu phân tích có bao giờ đi đến một thành phần căn bản hay không?

 

Đây không chỉ là câu hỏi về cách chúng ta phân tích một vật. Nó là câu hỏi về cấu trúc của thực tại. Nếu bất cứ thành phần nào cũng có thể tiếp tục được phân tích thành những thành phần nhỏ hơn, thì sẽ không có một tầng nào mà tại đó phân tích thực sự dừng lại. Khi ấy, gọi một thành phần là “đơn giản” chỉ có nghĩa là chúng ta chưa phân tích nó đủ sâu.

 

Có thể thấy vấn đề này từ một ví dụ quen thuộc. Một cái ghế có thể được phân tích thành mặt ghế, lưng ghế và chân ghế. Những bộ phận ấy lại có thể được phân tích thành gỗ, kim loại, vải, đinh, mối nối và những thành phần nhỏ hơn nữa. Nhưng nếu mỗi thành phần lại chỉ là một cấu trúc gồm những thành phần khác, thì tiến trình phân tích không bao giờ chạm đến một thành phần cuối cùng. Chúng ta chỉ chuyển từ một cấu trúc sang một cấu trúc khác.

 

Wittgenstein cho rằng phân tích phải có một điểm dừng. Ông viết:”Die Gegenstände sind einfach” / “Những đối tượng là đơn giản.”— Tractatus, 2.02

 

“Đơn giản” ở đây không có nghĩa là nhỏ, dễ nhận biết hay không thể chia nhỏ bằng mắt thường. Một vật thể vật lý có thể rất nhỏ nhưng vẫn là một cấu trúc phức hợp. Điều Wittgenstein nói đến là đơn giản theo nghĩa lôgíc: một đối tượng đơn giản là thành phần không thể tiếp tục phân tích thành những đối tượng khác.

 

Nhưng Wittgenstein không dừng ở việc nói rằng những đối tượng là đơn giản. Ông lập tức gắn tính đơn giản ấy với vai trò nền tảng của chúng trong thế giới: Die Gegenstände bilden die Substanz der Welt. Darum können sie nicht zusammengesetzt sein./ “Những đối tượng tạo thành thực thể của thế giới. Vì thế chúng không thể là phức hợp.” — Tractatus, 2.021

 

Hai câu này phải được đọc cùng nhau. Nếu những đối tượng tạo thành Substanz der Welt, thì chúng không thể lại là những cấu trúc được tạo thành từ những thành phần khác. Nếu chúng là phức hợp, chúng vẫn có thể được phân tích tiếp và khi ấy chúng chưa phải là những thành phần căn bản.

 

Ở đây Substanz cần được hiểu cẩn thận. “Thực thể của thế giới” không phải là một chất liệu đặc biệt nằm bên dưới những đối tượng. Wittgenstein cũng không đưa thêm một loại thực thể khác vào thế giới, nằm phía sau Gegenstand. Chính những đối tượng đơn giản tạo thành thực thể của thế giới, bởi chúng là những thành phần căn bản làm nền cho những khả năng kết hợp khác nhau của chúng.

 

Điểm này quan trọng vì Wittgenstein không nói rằng thế giới được cấu tạo từ những “vật” đơn giản theo nghĩa vật lý. Gegenstand trong Tractatus là một khái niệm thuộc phân tích lôgíc của thực tại. Wittgenstein không cung cấp một danh sách những đối tượng đơn giản, cũng không đồng nhất chúng với nguyên tử hay hạt vật lý nhỏ nhất. [6]

 

Vấn đề còn đi sâu hơn. Wittgenstein cần những đối tượng đơn giản không chỉ để việc phân tích có thể kết thúc, mà còn để giải thích tại sao một mệnh đề có thể có nghĩa dù nó đúng hay sai.

 

Ông viết: “Wenn die Welt keine Substanz hätte, so würde das, ob ein Satz Sinn hat, davon abhängen, ob ein anderer Satz wahr ist.” / “Nếu thế giới không có thực thể, thì việc một mệnh đề có nghĩa hay không sẽ phụ thuộc vào việc một mệnh đề khác có đúng hay không.”— Tractatus, 2.0211 Và: “Es wäre dann unmöglich, ein Bild der Welt (wahr oder falsch) zu bilden.” / “Trong trường hợp đó, không thể tạo ra một hình ảnh về thế giới (đúng hay sai).”— Tractatus, 2.0212

 

Đây là một trong những luận điểm quan trọng nhất của đoạn này. Một mệnh đề có thể có nghĩa mà không cần phải đúng. Chẳng hạn:

“Con mèo đang nằm trên cái ghế.”

Mệnh đề này có thể đúng hoặc sai. Nếu con mèo thực sự đang nằm trên ghế, mệnh đề đúng. Nếu con mèo đang nằm dưới gầm bàn, mệnh đề sai. Nhưng trong cả hai trường hợp, chúng ta vẫn hiểu câu ấy nói gì. Ý nghĩa của mệnh đề vì thế không thể hoàn toàn phụ thuộc vào việc nó có đúng hay không. Mệnh đề phải có khả năng trình bày một khả năng trước khi chúng ta biết khả năng ấy có thực sự xảy ra hay không. Đây chính là chỗ vai trò của những đối tượng đơn giản trở nên rõ hơn.

 

Một mệnh đề có thể nói về một tình trạng sự việc khả hữu vì những thành phần của nó có thể được kết hợp theo một cấu hình nhất định. Nếu muốn một mệnh đề có thể trình bày một khả năng mà không cần biết trước khả năng ấy có thực sự tồn tại hay không, thì phải có những thành phần ổn định mà từ đó những cấu hình khác nhau có thể được hình thành.

 

Nếu không có một nền tảng như vậy, ý nghĩa của một mệnh đề sẽ phụ thuộc vào sự thật của những mệnh đề khác. Khi ấy, chúng ta không còn có thể tạo ra một hình ảnh về thế giới mà hình ảnh ấy có thể được xác định là đúng hoặc sai. Nó không có một cấu trúc riêng để có thể đứng trước thực tại và được so sánh với thực tại.

 

Vì thế, Substanz không phải là một vật nằm phía sau những sự kiện. Nó là nền tảng lôgíc làm cho những khả năng khác nhau của thế giới có thể được trình bày. Những đối tượng đơn giản tạo thành thực thể của thế giới vì chúng là những thành phần không thể tiếp tục phân tích nhưng có thể xuất hiện trong những cấu hình khác nhau.

 

Điểm này nối trực tiếp với những gì Wittgenstein đã nói về Sachverhalt. Ông viết: “Der Sachverhalt ist eine Verbindung von Gegenständen.” / “Tình trạng sự việc là một sự kết hợp của những đối tượng.”— Tractatus, 2.01 Và:”Im Sachverhalt hängen die Gegenstände ineinander, wie die Glieder einer Kette.” / “Trong tình trạng sự việc, những đối tượng liên kết với nhau như những mắt xích của một sợi dây chuyền.” — Tractatus, 2.031 Rồi ông xác định cấu trúc của tình trạng sự việc:” Die Art und Weise, wie die Gegenstände im Sachverhalt zusammenhängen, ist die Struktur des Sachverhaltes.” / “Cách thức những đối tượng liên kết với nhau trong tình trạng sự việc là cấu trúc của tình trạng sự việc.”— Tractatus, 2.032

 

Ba mệnh đề này cho thấy rõ hơn quan hệ giữa đối tượng và tình trạng sự việc. Đối tượng là thành phần căn bản; tình trạng sự việc không phải là một đối tượng khác mà là cách những đối tượng được kết hợp với nhau. Vì vậy, một danh sách những đối tượng chưa tạo thành một tình trạng sự việc. Phải có một cấu hình cụ thể.

 

Giả sử có hai đối tượng A và B. Bản thân A và B chưa cho biết tình trạng sự việc nào. Nhưng nếu A đứng bên trái B, ta có một cấu hình nhất định. Nếu B đứng bên trái A, ta có một cấu hình khác. Cả hai đều có thể là những tình trạng sự việc. Khi một trong những tình trạng sự việc ấy thực sự tồn tại, ta có một sự kiện. Đến đây, sự khác nhau giữa Gegenstand, Sachverhalt và Tatsache trở nên rõ hơn.

 

Gegenstand là đối tượng: thành phần đơn giản có thể đi vào những sự kết hợp khác nhau.

Sachverhalt là tình trạng sự việc: một sự kết hợp khả hữu của những đối tượng.

Tatsache là sự kiện: tình trạng sự việc thực sự tồn tại.

 

Wittgenstein đã đặt sự phân biệt này ngay từ đầu tác phẩm: “Die Welt ist alles, was der Fall ist.”/ “Thế giới là tất cả những gì là sự việc.” — Tractatus, 1

Sau đó ông nói rõ hơn: “Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge.”/ “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.” — Tractatus, 1.1 Và: “Was der Fall ist, die Tatsache, ist das Bestehen von Sachverhalten.” / “Điều là sự việc, sự kiện, là sự tồn tại của những tình trạng sự việc.” — Tractatus, 2

Những mệnh đề này tạo thành một mạch thống nhất. Thế giới không phải chỉ là tập hợp những đối tượng. Những đối tượng có thể được kết hợp theo những cách khác nhau. Những kết hợp ấy tạo thành những tình trạng sự việc khả hữu.

Khi một tình trạng sự việc thực sự tồn tại, nó là một sự kiện. Toàn thể những sự kiện là thế giới.

 

Có thể hình dung mạch này như sau:

Gegenstand

→ đối tượng đơn giản

Sachverhalt

→ sự kết hợp khả hữu của những đối tượng

Tatsache

→ tình trạng sự việc thực sự tồn tại

Welt

→ toàn thể những sự kiện

 

Còn Substanz không phải là một mắt xích tiếp theo trong chuỗi ấy. Substanz chỉ vai trò của những đối tượng đơn giản với tư cách nền tảng của những khả năng cấu hình của thế giới. Vì vậy, khi Wittgenstein viết:”Die Gegenstände bilden die Substanz der Welt.”/ “Những đối tượng tạo thành thực thể của thế giới.” — 2.021 Ông không nói rằng có một “thực thể” nằm dưới những đối tượng. Ông nói rằng những đối tượng đơn giản, chính vì không thể phân tích thêm và có thể đi vào những cấu hình khác nhau, làm thành nền tảng của thế giới khả hữu.

Đây cũng là lý do không nên đồng nhất những đối tượng đơn giản với những vật thể quen thuộc. Một cái bàn hay một cái ghế, theo cách chúng ta thường nói, đều là những vật phức hợp. Chúng có nhiều bộ phận, thuộc tính và quan hệ. Gegenstand của Tractatus phải được hiểu ở mức độ phân tích lôgíc sâu hơn: đó là thành phần mà nếu còn có thể phân tích thành những thành phần khác thì nó chưa phải là đơn giản.[7]

 

Nhưng Wittgenstein cũng không nói rằng chúng ta có thể quan sát trực tiếp những đối tượng đơn giản ấy. Tractatus không phải một công trình vật lý học nhằm phát hiện những thành phần nhỏ nhất của vật chất. Câu hỏi của Wittgenstein là câu hỏi về điều kiện để thực tại có một cấu trúc mà ngôn ngữ có thể mô tả được.

 

Vì thế, vấn đề về những đối tượng đơn giản đồng thời là vấn đề về ngôn ngữ. Nếu thực tại không có những thành phần căn bản, thì không rõ một mệnh đề có thể trình bày một khả năng độc lập với sự thật của khả năng ấy bằng cách nào. Nhưng nếu có những đối tượng đơn giản và những đối tượng ấy có những khả năng kết hợp nhất định, thì một mệnh đề có thể mô tả một cấu hình có thể có; sau đó thực tại mới quyết định cấu hình ấy có thực sự tồn tại hay không.

 

Ở đây bản thể học và lôgích bắt đầu gắn chặt với nhau. Bản thể học hỏi thực tại có những thành phần nào và chúng có thể kết hợp ra sao; lôgích cho biết một mệnh đề có thể trình bày những khả năng ấy như thế nào. Những đối tượng đơn giản vì thế không phải một chi tiết phụ trong Tractatus. Chúng là điều kiện để toàn bộ quan hệ giữa thế giới, tình trạng sự việc, sự kiện và mệnh đề có thể được thiết lập.

 

Và từ đây một câu hỏi mới xuất hiện: nếu những đối tượng có thể kết hợp thành những tình trạng sự việc, thì một mệnh đề làm thế nào có thể mô tả một tình trạng sự việc? Điều gì khiến một cấu trúc ngôn ngữ có thể tương ứng với một cấu trúc của thực tại?

 

Đó là vấn đề dẫn đến thuyết hình ảnh của Tractatus: mệnh đề không chỉ nói về thực tại; nó có thể nói về thực tại vì nó có một cấu trúc có thể tương ứng với cấu trúc của tình trạng sự việc mà nó mô tả.

 

22.1.3 — Sự phản chiếu lôgíc: Thuyết hình ảnh về ý nghĩa

 

Một mệnh đề có thể nói về thế giới bằng cách nào? Hãy bắt đầu với một câu rất đơn giản: “Con mèo nằm trên cái thảm.” Khi nghe câu này hoặc đọc những chữ ấy trên giấy, chúng ta không cho rằng câu nói đang nói về chính những âm thanh hay những chữ viết.

 

Chúng ta hiểu rằng câu nói đang mô tả một sự việc: có một con mèo và nó đang ở trên một cái thảm. Nếu câu ấy đúng, trong thế giới phải có một sự việc tương ứng với những gì câu nói mô tả: con mèo và cái thảm phải ở trong quan hệ được câu nói xác định. Như vậy, câu nói không phải là sự việc mà nó nói đến. Câu nói là một cấu trúc ngôn ngữ dùng để trình bày một sự việc trong thế giới.

 

Nhưng làm thế nào một chuỗi từ lại có thể nói về một sự việc không phải là chính chuỗi từ ấy? Hãy thử với một câu mà chúng ta chưa từng nghe trước đó: “Con mèo màu xám đang nằm dưới cái bàn gỗ.” Ngay cả khi đây là lần đầu tiên chúng ta nghe câu này, chúng ta vẫn hiểu nó. Chúng ta không cần học thuộc riêng câu này từ trước. Chúng ta hiểu vì đã biết những từ như “con mèo”, “màu xám”, “nằm”, “dưới”, “cái bàn” và biết cách những từ ấy có thể kết hợp với nhau. Quan trọng hơn, cách sắp xếp các từ cho chúng ta biết những sự vật được nói đến có quan hệ với nhau như thế nào. “Con mèo màu xám” cho biết chúng ta đang nói về con vật nào; “cái bàn gỗ” cho biết chúng ta đang nói đến vật nào; còn “đang nằm dưới” xác định quan hệ giữa con mèo và cái bàn.

 

Như vậy, chúng ta không hiểu câu chỉ vì biết nghĩa riêng của từng từ. Chúng ta hiểu vì các từ được kết hợp theo một cấu trúc cho phép câu trình bày một sự việc có thể xảy ra. Chính cấu trúc ấy là chìa khóa để hiểu vấn đề mà Wittgenstein đặt ra: một mệnh đề có thể nói về thế giới bởi vì cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với cấu trúc của một sự việc trong thế giới.

 

Đây chính là điểm dẫn đến thuyết hình ảnh của Tractatus: mệnh đề không cần giống sự vật về mặt vật chất hay hình thức bên ngoài; nó phải có một hình thức lôgíc cho phép nó trình bày sự vật và quan hệ giữa chúng theo cách tương ứng với một khả thể trong thế giới. Đó cũng là lý do Wittgenstein gọi mệnh đề là một hình ảnh (Bild ) của thực tại. Mệnh đề không cần giống với sự vật về hình dáng hay vẻ ngoài. Điều quan trọng là cách những từ được đặt với nhau trong câu có thể cho thấy cách những sự vật được đặt trong quan hệ với nhau.[8]

 

Ông viết ở 2.1:” Wir machen uns Bild er der Tatsachen.Chúng ta tạo cho mình những hình ảnh về những sự kiện.Và ở 2.12: “Ein Bild ist ein Modell der Wirklichkeit./ Một hình ảnh là một mô hình của thực tại.Đến 4.01, ông nói thẳng hơn:Ein Satzist ein Bild der Wirklichkeit. / Một mệnh đề là một hình ảnh của thực tại.

 

Thoạt nghe, “mệnh đề là một hình ảnh” dễ khiến chúng ta nghĩ đến một bức ảnh. Nhưng Wittgenstein không nói rằng câu “Con mèo nằm trên cái thảm” phải giống con mèo và cái thảm về hình dáng, màu sắc hay kích thước. Mệnh đề không cần phải nhìn giống sự vật mà nó nói đến. Điều phải tương ứng là cách những thành phần của mệnh đề được sắp xếp với cách những đối tượng trong thực tại có thể đứng trong quan hệ với nhau.

 

Hãy lấy một bản đồ làm ví dụ. Một bản đồ không giống thành phố mà nó biểu diễn. Con đường trên bản đồ không phải là con đường thật; dòng sông được vẽ bằng một đường màu không phải là dòng sông. Nhưng bản đồ có thể cho chúng ta biết rằng con đường A nằm phía bắc con đường B, hoặc con sông chạy qua phía đông thành phố. Bản đồ làm được việc ấy vì quan hệ giữa những thành phần trên bản đồ tương ứng với quan hệ giữa những nơi chốn ngoài thực tế. Một hình ảnh theo nghĩa Wittgenstein cũng hoạt động theo cách như vậy.

 

Giả sử chúng ta có hai vật A và B. Nếu mô hình đặt A bên trái B, mô hình có thể biểu diễn tình trạng A đứng bên trái B. Nếu đổi vị trí hai thành phần và đặt B bên trái A, mô hình lại biểu diễn một tình trạng khác. Vậy điều quan trọng không phải chỉ là A đại diện cho vật nào và B đại diện cho vật nào, mà còn là A và B được đặt với nhau theo cách nào. Điều này giải thích câu Wittgenstein viết ở 2.13:Den Gegenständen entsprechen im Bild e die Elemente des Bild es.Những đối tượng tương ứng với những yếu tố của hình ảnh.

 

Nhưng sự tương ứng ấy vẫn chưa đủ. Nếu chúng ta chỉ có một danh sách gồm “mèo”, “thảm”, “bàn”, chúng ta vẫn chưa biết những vật ấy liên hệ với nhau ra sao. Muốn nói được một sự việc, những yếu tố phải được đặt vào một cấu trúc nhất định. Vì vậy ông viết ở 2.131:Die Elemente des Bild es vertreten im Bild die Gegenstände.Những yếu tố của hình ảnh đại diện cho những đối tượng trong hình ảnh.Và ở 2.15:Daß die Elemente des Bild es in bestimmter Art und Weise sich zu einander verhalten, stellt vor, daß die Sachen sich so zu einander verhalten.

 

Việc những yếu tố của hình ảnh đứng với nhau theo một cách nhất định cho thấy những sự vật cũng đứng với nhau theo cách ấy.

 

Đây mới là điểm quan trọng của thuyết hình ảnh. Mệnh đề không có nghĩa chỉ vì từng từ riêng lẻ được gán cho một sự vật. Mệnh đề có nghĩa vì toàn bộ cấu trúc của nó cho thấy một cách những sự vật có thể đứng với nhau.

 

Hãy trở lại với câu:

 

Con mèo nằm trên cái thảm.

 

Nếu chúng ta thay đổi cấu trúc thành:

 

Cái thảm nằm trên con mèo.

 

thì những từ gần như vẫn giữ nguyên, nhưng chúng ta đang nói một tình trạng hoàn toàn khác. Sự thay đổi trong cách những thành phần được đặt với nhau đã làm thay đổi điều được mệnh đề mô tả. Vì vậy, khi Wittgenstein nói về Bild , chúng ta không nên hiểu “hình ảnh” như một bản sao trực quan của sự vật. Hình ảnh là một cấu trúc có thể cho chúng ta thấy sự vật được đặt với nhau như thế nào.

 

22.1.3.1 — Từ hình ảnh đến sự mô phỏng

Đến đây, Wittgenstein đi thêm một bước. Nếu hình ảnh có thể biểu diễn thực tại, thì phải có một mối quan hệ giữa cách những yếu tố trong hình ảnh đứng với nhau và cách những sự vật được nói đến đứng với nhau trong thực tại. Wittgenstein gọi mối quan hệ ấy là sự mô phỏng (Abbildung).

 

Chẳng hạn, chúng ta nhìn vào một sơ đồ căn phòng. Trên sơ đồ, một hình vuông có thể biểu thị cái bàn, một hình chữ nhật biểu thị cái ghế. Nhưng điều cho phép sơ đồ nói rằng “cái bàn ở bên trái cái ghế” không nằm riêng trong hình vuông hay hình chữ nhật. Nó nằm ở quan hệ vị trí giữa hai hình ấy. Nếu hình biểu thị cái bàn nằm bên trái hình biểu thị cái ghế, sơ đồ cho chúng ta thấy một cách mà cái bàn và cái ghế có thể đứng với nhau.

 

Wittgenstein gọi khả năng tương ứng ấy là hình thức của sự mô phỏng (Form der Abbildung). Ông viết ở 2.151: Die Form der Abbildung ist die Möglichkeit, daß sich die Dinge so zu einander verhalten, wie die Elemente des Bildes. “Hình thức của sự mô phỏng là khả năng những sự vật đứng với nhau theo cách mà những yếu tố của hình ảnh đứng với nhau.” “Khả năng” ở đây không phải là một vật nào đó tồn tại ở đâu đó. Nó chỉ cách những sự vật có thể đứng với nhau, đồng thời chỉ ra rằng những yếu tố trong hình ảnh cũng có thể được sắp xếp theo cách tương ứng. Nhờ sự tương ứng ấy, hình ảnh có thể mô tả một cách mà sự việc có thể xảy ra.

 

Chúng ta có thể thấy rõ hơn qua một mệnh đề đơn giản:

Cái bàn ở bên trái cái ghế.

Mệnh đề này có thể đúng hoặc sai. Nếu trong căn phòng cái bàn thực sự ở bên trái cái ghế, mệnh đề đúng. Nếu cái bàn ở bên phải cái ghế, mệnh đề sai. Nhưng trong cả hai trường hợp, chúng ta vẫn hiểu mệnh đề nói gì.

Vì thế, cần phân biệt nghĩa của mệnh đề với việc mệnh đề đúng hay sai. Một mệnh đề phải có nghĩa trước khi chúng ta có thể đem nó đối chiếu với thực tại.

 

Wittgenstein viết ở 4.024: Einen Satz verstehen, heißt, wissen was der Fall ist, wenn er wahr ist. “Hiểu một mệnh đề có nghĩa là biết thực tại sẽ như thế nào nếu mệnh đề ấy đúng.” Khi chúng ta hiểu câu: Cái cốc nước ở trên cái bàn. chúng ta biết nếu câu ấy đúng thì cái cốc nước và cái bàn phải đứng với nhau theo quan hệ mà câu nói trình bày. Chúng ta chưa cần biết câu ấy đúng hay sai. Chỉ cần hiểu câu, chúng ta đã biết thực tại phải như thế nào nếu câu ấy đúng. Sau đó, chúng ta mới đối chiếu mệnh đề với thực tại. Nếu cái cốc thực sự ở trên cái bàn, mệnh đề đúng. Nếu cái cốc nằm dưới đất, mệnh đề sai. Nghĩa của mệnh đề không thay đổi theo hai trường hợp ấy. Thay đổi nằm ở chỗ thực tại có phù hợp với nghĩa của mệnh đề hay không.

 

 Wittgenstein viết ở 2.222: In der Übereinstimmung oder Nichtübereinstimmung seines Sinnes mit der Wirklichkeit besteht seine Wahrheit oder Falschheit. “Sự đúng hay sai của một mệnh đề nằm ở sự phù hợp hoặc không phù hợp giữa nghĩa của nó với thực tại.” Một mệnh đề vì thế trình bày một cách mà sự việc có thể xảy ra. Khi đã hiểu mệnh đề, chúng ta có thể đem cách ấy đối chiếu với thực tại. Nếu thực tại phù hợp với nó, mệnh đề đúng; nếu không phù hợp, mệnh đề sai.

 

Chúng ta cũng có thể hiểu một mệnh đề mà trước đó chưa từng nghe. Chẳng hạn, nếu chúng ta đã biết những từ “cái cốc”, “cái bàn”, “ở trên” và hiểu cách những từ ấy được đặt với nhau, chúng ta có thể hiểu câu “Cái cốc nước ở trên cái bàn” ngay cả khi chưa từng nghe câu ấy trước đó. Chúng ta hiểu được câu vì nhận ra cách những thành phần của nó được sắp xếp với nhau và biết thực tại sẽ phải như thế nào nếu câu ấy đúng.

 

Ở đây, hình thức của sự mô phỏng cho thấy rõ vai trò của cấu trúc. Một hình ảnh không mô phỏng thực tại chỉ vì nó có những yếu tố tương ứng với những gì được mô tả. Các yếu tố của hình ảnh còn phải có thể đứng với nhau theo một cách tương ứng với cách những sự vật có thể đứng với nhau. Chính sự tương ứng ấy làm cho hình ảnh có thể mô phỏng thực tại.

 

22.1.3.2 — Hình thức lôgíc là gì?

 

Nhưng ngay lúc này lại xuất hiện một câu hỏi khó hơn. Nếu mệnh đề và thực tại có thể tương ứng với nhau, điều gì làm cho sự tương ứng ấy có thể xảy ra?

 

Một bản đồ có thể biểu diễn thành phố vì giữa bản đồ và thành phố có một cấu trúc chung: những quan hệ được bản đồ biểu diễn có thể tương ứng với những quan hệ giữa những địa điểm trong thành phố. Nếu bản đồ không có cách nào biểu diễn “A ở phía bắc B”, nó không thể cho chúng ta biết A ở phía bắc B.

 

Wittgenstein gọi cấu trúc chung làm cho sự mô phỏng có thể xảy ra là hình thức lôgíc (logische Form). Ông viết ở 2.18: Was jedes Bild, welcher Form auch immer, mit der Wirklichkeit gemein haben muß, um sie überhaupt — richtig oder falsch — abbilden zu können, ist die logische Form, das ist, die Form der Wirklichkeit./ “Điều mà mọi hình ảnh, dù có hình thức nào, cũng phải có chung với thực tại để có thể mô phỏng thực tại — dù đúng hay sai — chính là hình thức lôgíc, tức là hình thức của thực tại.”

 

Ở đây, hình thức lôgíc không phải là hình dáng bên ngoài của một sự vật, cũng không phải một cấu trúc riêng nằm đâu đó giữa hình ảnh và thực tại. Nó là cấu trúc chung cho phép hình ảnh và thực tại có thể tương ứng với nhau.

 

Chẳng hạn, câu “Cái bàn ở bên trái cái ghế” có thể mô tả một tình trạng sự việc vì trong câu có sự phân biệt giữa cái bàn và cái ghế, đồng thời có một quan hệ giữa hai đối tượng ấy. Một tình trạng sự việc ngoài thế giới cũng phải có một cấu trúc tương ứng: có một đối tượng là cái bàn, một đối tượng là cái ghế, và có quan hệ “ở bên trái” giữa chúng.

Nhờ có cấu trúc chung ấy, câu nói mới có thể mô phỏng một khả thể trong thực tại. Nếu cấu trúc của câu không thể tương ứng với cấu trúc của một tình trạng sự việc, thì câu không thể mô tả một tình trạng sự việc có nghĩa. Vì thế, khi Wittgenstein nói “hình thức lôgíc, tức hình thức của thực tại”, ông không nói rằng thực tại có một “bộ khung lôgíc” nằm phía sau những sự vật. Ông chỉ ra rằng ngôn ngữ và thực tại phải có một cấu trúc chung nào đó thì ngôn ngữ mới có thể nói về thực tại.

 

Điểm quan trọng ở đây là hình thức lôgíc không phải một vật khác nằm trong thế giới. Chúng ta không thể tìm nó bên cạnh cái bàn, cái ghế hay cái cốc nước. Nó là cấu trúc chung được thể hiện trong chính cách một mệnh đề có thể nói về một sự việc.

 

Khi chúng ta nói:

 

Cái bàn ở bên trái cái ghế,

 

mệnh đề đã cho thấy một cấu trúc: có một thành phần được đặt trong quan hệ “ở bên trái” với một thành phần khác. Chính vì cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với một cấu trúc trong thực tại nên mệnh đề có thể đúng hoặc sai.

 

Do đó, hình thức lôgíc không phải một nội dung mà mệnh đề cần nói thêm. Nó được thể hiện ngay trong cách mệnh đề nói.

 

Đây là lý do Wittgenstein phân biệt giữa nói (sagen) và cho thấy (zeigen). Một mệnh đề có thể nói rằng cái bàn ở bên trái cái ghế. Nhưng mệnh đề không cần phải có thêm một mệnh đề khác để nói rằng “cấu trúc của câu này có cùng hình thức lôgíc với cấu trúc của sự việc mà nó mô tả.” Chính việc mệnh đề có thể mô tả sự việc đã cho thấy điều ấy.

 

Wittgenstein viết ở 4.1212: Was gezeigt werden kann, kann nicht gesagt werden. Những gì có thể được cho thấy thì không thể được nói.

 

Ở đây “không thể được nói” không có nghĩa là chúng ta không hiểu hoặc không nhận ra hình thức lôgíc. Ngược lại, chúng ta nhận ra nó ngay trong hoạt động của mệnh đề. Nhưng nếu cố biến hình thức lôgíc thành một sự kiện khác để mô tả, chúng ta đã đặt nó vào sai vị trí: hình thức lôgíc là điều làm cho mệnh đề có thể nói về thực tại, chứ không phải một sự vật mà mệnh đề phải nói đến.

 

Từ đây, thuyết hình ảnh dẫn đến một hệ quả quan trọng đối với bản thể học. Muốn hiểu một mệnh đề nói về thế giới như thế nào, chúng ta không thể chỉ hỏi những từ trong mệnh đề đứng cho những vật nào. Chúng ta phải hỏi sâu hơn: mệnh đề được cấu tạo ra sao, những thành phần của nó đứng với nhau như thế nào, và cấu trúc ấy tương ứng với cách những đối tượng có thể đứng với nhau trong thực tại ra sao?

 

Như vậy, phân tích ngôn ngữ đã trở thành một con đường để khảo sát cấu trúc của thực tại. Nhưng chính tại đây lại xuất hiện một câu hỏi mới: nếu mệnh đề có thể nói về thế giới, thì chủ thể đang nói, đang nghĩ và đang kinh nghiệm thế giới nằm ở đâu trong toàn bộ cấu trúc ấy?

 

Nếu cơ thể của chúng ta là một sự vật trong thế giới, còn “tôi” là người đang nhìn cái bàn và nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế”, thì “tôi” có phải là một sự vật khác trong thế giới, đứng bên cạnh cái bàn và cái ghế hay không? Câu hỏi này đưa Wittgenstein từ thuyết hình ảnh sang vấn đề về chủ thể siêu hình và lập trường duy ngã. Bởi nếu chủ thể không phải một sự vật trong thế giới, thì phải hiểu “tôi” và vị trí của “tôi” đối với thế giới như thế nào?

 

22.1.4 — Lập trường duy ngã và chủ thể siêu hình

 

Nếu thế giới là toàn thể những sự kiện, như Wittgenstein nói ở mệnh đề 1.1, thì một câu hỏi tự nhiên lập tức xuất hiện: “tôi” nằm ở đâu trong thế giới ấy? Câu hỏi này không phải một vấn đề mới được ghép thêm vào sau thuyết hình ảnh. Nó nảy sinh ngay từ cách Wittgenstein đã phân biệt thế giới với những gì có thể nói về thế giới. Nếu thế giới gồm những sự kiện, và những sự kiện ấy có thể được trình bày bằng những mệnh đề, thì dường như chính người đang nói, đang nhìn, đang suy nghĩ và đang kinh nghiệm thế giới cũng phải có một vị trí nào đó trong toàn bộ bức tranh.

 

Thoạt nhìn, câu trả lời có vẻ rất đơn giản. Chúng ta có thể nói:

 

“Tôi cao một mét tám.”

“Tôi đang ngồi trên cái ghế này.”

“Tôi đang nhìn cái bàn.”

 

Những mệnh đề này hoàn toàn có nghĩa. Chúng có thể đúng hoặc sai, và chúng nói về những sự việc có thể xảy ra trong thế giới. Nếu người nói thực sự cao một mét tám thì mệnh đề thứ nhất đúng; nếu người ấy đang ngồi trên một cái ghế thì mệnh đề thứ hai đúng; nếu người ấy đang nhìn cái bàn thì mệnh đề thứ ba cũng có thể đúng.

 

Nhưng khi xem xét kỹ hơn, chúng ta nhận ra rằng trong cả ba trường hợp, “tôi” đều có thể được mô tả như một con người có cơ thể. Chiều cao thuộc về cơ thể. Vị trí ngồi thuộc về cơ thể. Việc đưa tay, đi lại, nhìn một vật hay nói một câu đều là những hoạt động có thể được mô tả như những sự kiện xảy ra trong thế giới.

 

Chẳng hạn, nếu viết một bản mô tả hoàn toàn khách quan về một căn phòng, chúng ta có thể ghi:

 

“Một người đang ngồi trên ghế.”

“Người ấy cao khoảng một mét tám.”

“Người ấy đang nhìn về phía cái bàn.”

 

Trong bản mô tả ấy, con người, cơ thể, cái ghế, cái bàn và quan hệ giữa chúng đều có thể xuất hiện như những thành phần của thế giới. Không có gì khó hiểu ở đây.

 

Nhưng Wittgenstein muốn đặt một câu hỏi khác: có phải khi nói về “tôi”, chúng ta luôn chỉ nói về một con người có cơ thể hay không?

 

Nếu câu hỏi chỉ là “cơ thể tôi ở đâu?”, câu trả lời rất dễ: cơ thể tôi ở đâu đó trong không gian, có một vị trí, có những đặc tính vật lý và tham gia vào những sự kiện có thể mô tả được. Nhưng nếu câu hỏi là: “Chủ thể đang nhìn thế giới này ở đâu trong thế giới?”, vấn đề trở nên hoàn toàn khác.

 

Ở đây, Wittgenstein phân biệt “tôi” như một con người có thể được mô tả trong thế giới với chủ thể xét như chủ thể của kinh nghiệm và biểu đạt thế giới. Ông gọi chủ thể theo nghĩa thứ hai là chủ thể siêu hình (metaphysisches Subjekt, metaphysical subject).[9] Cơ thể thuộc về thế giới; chủ thể siêu hình không phải một đối tượng trong thế giới

 

Wittgenstein viết: “Chủ thể không thuộc về thế giới; đúng hơn, nó là một giới hạn của thế giới.”/ (Das Subjekt gehört nicht zur Welt, sondern es ist eine Grenze der Welt.) — 5.632 Từ quan trọng ở đây là “giới hạn” (Grenze). Nếu hiểu “giới hạn” theo nghĩa thông thường, chúng ta rất dễ hình dung sai: dường như có một đường biên ở tận cùng vũ trụ, và chủ thể đứng ở phía bên kia đường biên ấy. Nhưng Wittgenstein hoàn toàn không nói như vậy.

 

“Giới hạn” ở đây không phải một đường biên trong không gian và cũng không phải một nơi chốn. Ông không nói rằng có một “cái tôi” vô hình nằm bên ngoài vũ trụ rồi từ đó nhìn vào thế giới. Điểm ông muốn làm rõ là một vấn đề về vị trí lôgíc của chủ thể.

 

Hãy thử lập một danh sách những gì chúng ta tìm thấy trong một căn phòng: — cái bàn, cái ghế, cửa sổ, cơ thể của một người, một cái cây nhìn thấy qua cửa sổ, những người đang đi ngoài đường. — Tất cả những thứ ấy đều có thể trở thành đối tượng của những mệnh đề. Chúng có thể có vị trí, thuộc tính, quan hệ với những vật khác và tham gia vào những sự kiện. Nếu thêm vào cuối danh sách: —  chủ thể — thì chúng ta đã bắt đầu hiểu sai Wittgenstein. Bởi cách viết ấy giả định rằng chủ thể là một vật nữa, giống như cái bàn hay cái ghế, chỉ có điều đặc biệt hơn. Nhưng chính điều này Wittgenstein phủ nhận.

 

Có thể nói: “Cơ thể đang ngồi trên ghế.” Có thể nói: “Cơ thể đang ở trong căn phòng.” Có thể nói: “Cơ thể đang đưa tay lên.” Trong mỗi trường hợp, chúng ta đang mô tả một sự kiện thuộc về thế giới. Nhưng nếu sau đó hỏi: “Chủ thể siêu hình nằm ở đâu trong căn phòng?” thì câu hỏi đã đặt chủ thể vào cùng loại với những đối tượng mà nó không thuộc về. Không thể trả lời: “Nó ở bên trái cái bàn.” bởi như vậy chủ thể đã trở thành một vật có vị trí trong không gian. Cũng không thể trả lời: “Nó nằm bên trong cơ thể.” bởi như vậy chúng ta lại biến chủ thể thành một vật khác, giống như một vật nhỏ nằm bên trong một vật lớn hơn.

 

Wittgenstein không phủ nhận con người, cơ thể hay đời sống kinh nghiệm của chúng ta. Cơ thể của chúng ta thuộc về thế giới, và những gì xảy ra với cơ thể cũng thuộc về thế giới. Chúng ta có thể nói một người đang ngồi trên ghế, đang nhìn cái bàn, đang nghe một âm thanh hay đang suy nghĩ về một việc nào đó.

 

Vấn đề là Wittgenstein không cho rằng, ngoài con người và cơ thể ấy, chúng ta còn phải giả định một chủ thể khác đứng phía sau để giải thích việc người ấy đang nhìn, nghe và trải nghiệm. Nếu làm như vậy, chúng ta biến chủ thể thành một sự vật khác trong thế giới.

 

Vì thế, chủ thể siêu hình không phải là một đối tượng đứng bên cạnh cơ thể. Nó không phải một vật nằm trong cơ thể mà chúng ta có thể tìm thấy hoặc mô tả. Khi Wittgenstein nói về chủ thể, ông đang nói đến người đứng ở vị trí từ đó thế giới được nhìn, được kinh nghiệm và được nói đến, chứ không thêm một sự vật mới vào thế giới.

 

22.1.4.1 — Con mắt và trường thị giác

 

Để làm rõ ý này, Wittgenstein đưa ra một hình ảnh rất nổi tiếng: “Chúng ta sẽ nói rằng điều này hoàn toàn giống với trường hợp của con mắt và trường thị giác. Nhưng thực ra, chúng ta không nhìn thấy con mắt.”/ (Du wirst sagen, daß dies sich ganz ähnlich verhält, wie mit dem Auge und dem Gesichtsfeld. Aber das Auge siehst du wirklich nicht.) — 5.633

 

Hãy hình dung một người đứng bên cửa sổ và nhìn ra đường. Trong trường thị giác của người ấy có thể xuất hiện một cái cây, một chiếc xe, một người đi bộ, một ngôi nhà, bầu trời, mặt đường. Người ấy có thể nói:

 

“Tôi nhìn thấy một chiếc xe màu đỏ.”

“Cái cây ở bên trái ngôi nhà.”

“Có một người đang đi qua đường.”

 

Những gì được nhìn thấy đều có thể trở thành nội dung của những mệnh đề. Nhưng con mắt với tư cách là nơi từ đó chúng ta nhìn không xuất hiện trong trường thị giác theo cùng cách với những vật mà nó nhìn thấy.

Điều này không có nghĩa rằng con mắt không hiện hữu về mặt sinh học. Tất nhiên, con mắt là một bộ phận của cơ thể và có thể được nhìn thấy. Chúng ta có thể soi gương, chụp ảnh hoặc để người khác nhìn vào mắt mình. Vì thế, nếu hiểu câu của Wittgenstein như một mệnh đề sinh lý học rằng “con mắt không bao giờ được nhìn thấy”, thì chúng ta đã hiểu sai phép so sánh loại suy này.

 

Điều Wittgenstein quan tâm là mối quan hệ giữa điểm nhìn và trường thị giác. Khi chúng ta nhìn một căn phòng, căn phòng xuất hiện trong trường thị giác. Cái bàn, cái ghế và cửa sổ có thể xuất hiện trong đó. Nhưng điểm nhìn từ đó chúng ta nhìn không xuất hiện như một vật khác nằm giữa những vật ấy. Chúng ta có thể thay đổi vị trí của cơ thể. Chúng ta có thể quay đầu sang trái hoặc sang phải, nhắm mắt rồi mở mắt. Trường thị giác thay đổi theo những chuyển động ấy. Nhưng không vì thế mà điểm nhìn trở thành một đồ vật khác trong trường thị giác.

 

Đây là lý do ý tưởng so sánh với con mắt có ý nghĩa đối với vấn đề chủ thể. Wittgenstein không cần giả định một vật vô hình nằm sau con mắt để giải thích việc chúng ta đang nhìn. Ông muốn chỉ ra rằng chủ thể của kinh nghiệm không đứng cùng một vị trí với những đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm. Nếu đặt một cái bàn trước mặt, chúng ta có thể chỉ vào cái bàn và nói: “Đây là cái bàn.” Chúng ta có thể chỉ vào một cái ghế và nói: “Đây là cái ghế.” Nhưng chúng ta không thể chỉ vào một vật nào đó trong trường thị giác rồi nói theo cùng nghĩa ấy: “Đây là chủ thể đang nhìn.” Nếu thứ được chỉ vào có một vị trí và có thể được quan sát, thì nó đã trở thành một đối tượng trong thế giới. Nó có thể là cơ thể của chúng ta, con mắt của chúng ta hoặc một sự vật khác. Nhưng nó không còn là chủ thể siêu hình theo nghĩa Wittgenstein đang nói đến. Chủ thể ấy không phải là một vật nằm đâu đó trong trường thị giác để chúng ta có thể chỉ vào và mô tả như mô tả cái bàn hay cái ghế.

 

22.1.4.2 — “Thế giới như tôi tìm thấy nó”

 

Wittgenstein làm rõ thêm sự khác biệt giữa cơ thể và chủ thể trong đoạn 5.631. Ông viết: “Nếu tôi viết một cuốn sách ‘Thế giới như tôi tìm thấy nó’, thì trong đó cũng phải có phần nói về cơ thể tôi...” (Wenn ich ein Buch schriebe ‘Die Welt, wie ich sie vorfand’, so wäre darin auch über meinen Leib zu berichten...) — 5.631

 

Hãy thử lấy lời này theo nghĩa thật cụ thể. Giả sử một người viết một cuốn sách mô tả toàn bộ thế giới như người ấy đã gặp nó trong một ngày. Người ấy có thể viết: “Buổi sáng tôi ngồi bên cửa sổ. Ngoài đường trời mưa. Tôi đứng dậy, đi đến cửa, mở cửa và bước ra ngoài. Tôi nhìn thấy một chiếc xe màu đỏ chạy qua.”

 

Nếu muốn mô tả đầy đủ những gì đã xảy ra, người ấy không thể bỏ qua cơ thể mình. Cơ thể đã ngồi trên ghế, đứng dậy, đi đến cửa, mở cửa và bước ra ngoài. Cơ thể có vị trí trong không gian và tham gia vào những sự kiện của thế giới.

 

Theo nghĩa đó, cơ thể hoàn toàn có thể xuất hiện trong cuốn sách “Thế giới như tôi tìm thấy nó”.

 

Nhưng Wittgenstein muốn chúng ta nhận ra một sự khác biệt. Nếu cuốn sách đã mô tả tất cả những gì có thể mô tả về cơ thể, chúng ta vẫn chưa tìm thấy “chủ thể siêu hình” như một vật nằm bên cạnh cơ thể. Nói cách khác, việc thêm câu: “Đây là cơ thể của tôi.” vào bản mô tả không giải quyết được vấn đề về chủ thể. Bởi khi mô tả cơ thể, chúng ta vẫn đang mô tả một sự vật trong thế giới. Còn chủ thể mà Wittgenstein đang nói đến không phải một sự vật khác có thể được thêm vào danh sách. Điểm này giải thích vì sao phải phân biệt hai cách dùng của “tôi”.

 

Khi nói: “Tôi đang ngồi trên cái ghế.” “tôi” có thể chỉ một con người cụ thể: một cơ thể đang ngồi trên một cái ghế, ở một vị trí xác định trong không gian. Nhưng khi Wittgenstein nói về chủ thể siêu hình, ông không dùng “chủ thể” để chỉ thêm một con người nữa. Ông đang nói đến “tôi” xét theo một nghĩa khác: tôi với tư cách chủ thể từ đó thế giới được kinh nghiệm và được biểu đạt. Vì vậy, chủ thể siêu hình không phải là một “vật vô hình” nằm bên trong con người. Cũng không phải một linh hồn được giấu ở đâu đó sau cơ thể. Nếu hiểu như vậy, chúng ta lại biến chủ thể thành một đối tượng và trở về đúng vấn đề mà Wittgenstein muốn tránh.

 

22.1.4.3 — Logic và những giới hạn của thế giới

 

Vấn đề về chủ thể không thể tách khỏi vấn đề về lôgíc và giới hạn của ngôn ngữ. Nếu một mệnh đề có thể nói về thế giới, thì phải có một giới hạn nào đó quy định một mệnh đề có thể nói gì và không thể nói gì. Wittgenstein đặt vấn đề này trong một câu rất ngắn: “Lôgíc thấm suốt thế giới; giới hạn của thế giới cũng là giới hạn của lôgíc.”/ (Die Logik erfüllt die Welt; die Grenzen der Welt sind auch ihre Grenzen.) — 5.61

 

Câu này không có nghĩa rằng lôgíc là một vật hay một sự kiện nằm đâu đó trong thế giới, giống như cái bàn, cái ghế hay một sự kiện đang xảy ra. Khi chúng ta nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế”, lôgíc không xuất hiện như một thành phần thứ ba đứng bên cạnh cái bàn và cái ghế. Điều chúng ta thấy là mệnh đề này có một cấu trúc cho phép nó trình bày một tình trạng sự việc: có một cái bàn, có một cái ghế, và vị trí của chúng có thể được mô tả theo quan hệ “ở bên trái”.

 

Chúng ta cũng không thể tạo ra một mệnh đề có nghĩa bằng cách tùy ý ghép bất kỳ từ nào với bất kỳ từ nào khác. Muốn nói được một điều gì, mệnh đề phải có một cấu trúc trong đó những thành phần của nó có thể kết hợp với nhau theo một cách xác định. Chính khả năng kết hợp ấy làm cho mệnh đề có thể trình bày một tình trạng sự việc. Vì vậy, lôgíc không phải là một sự kiện mà chúng ta có thể tìm thấy bên trong thế giới. Nó thể hiện ngay trong cách một mệnh đề có thể có nghĩa và có thể nói về một khả thể của thế giới. Chúng ta không cần đứng bên ngoài ngôn ngữ để quan sát “lôgíc” như một vật. Lôgíc đã được thể hiện trong chính cấu trúc của điều chúng ta có thể nói.

 

Wittgenstein tiếp tục: “Chúng ta không thể suy nghĩ điều mà chúng ta không thể suy nghĩ; vì vậy chúng ta cũng không thể nói điều mà chúng ta không thể suy nghĩ.” (Wir können nichts denken, was wir nicht denken können; also können wir auch nicht sagen, was wir nicht denken können.) — 5.61 Câu này cần được hiểu trong mạch lập luận về hình thức lôgíc. Wittgenstein không cho rằng có một sức mạnh bí ẩn tên là “lôgíc” đứng bên ngoài chúng ta để canh giữ biên giới của tư duy. Ý ông cụ thể hơn: muốn một mệnh đề thực sự nói được một điều gì, điều được nói phải có thể được cấu thành thành một khả thể có nghĩa. Nếu không thể nghĩ một tình trạng sự việc theo một cấu trúc có nghĩa, thì chúng ta cũng không thể dùng một mệnh đề có nghĩa để nói về nó.

 

Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn câu “những giới hạn của thế giới cũng là những giới hạn của lôgíc”. Thế giới mà Wittgenstein đang nói đến không phải là một tập hợp mà chúng ta có thể đứng bên ngoài rồi quan sát toàn bộ. Thế giới là toàn thể những gì có thể xảy ra như những sự kiện, còn lôgíc thể hiện trong những điều kiện để những khả thể ấy có thể được trình bày trong ngôn ngữ.

 

Từ đây, vấn đề về chủ thể trở nên đặc biệt quan trọng. Nếu lôgíc không phải một đối tượng trong thế giới, thì chủ thể siêu hình cũng không thể được hiểu như một đối tượng đặc biệt trong thế giới. Nhưng hai trường hợp này không hoàn toàn giống nhau. Wittgenstein không nói rằng “chủ thể” và “lôgíc” là cùng một loại thực thể. Điểm giống nhau nằm ở chỗ cả hai đều không phải những sự vật mà chúng ta có thể thêm vào danh sách những gì thế giới chứa đựng.

 

Điều này có thể thấy rõ nếu chúng ta trở lại với câu: “Tôi đang ngồi trên ghế.” Câu này có thể nói về một con người cụ thể, một cơ thể cụ thể và một tình trạng sự việc cụ thể. Không có lý do gì để loại con người hay cơ thể ra khỏi thế giới. Chúng đều có thể xuất hiện trong những mệnh đề mô tả sự việc. Nhưng nếu từ đó chúng ta hỏi thêm: “Ngoài con người và cơ thể ấy, còn có một chủ thể siêu hình nào nữa đang ở bên trong người ấy hay không?”, thì câu hỏi đã thay đổi. Chúng ta đang tìm một thực thể thứ hai, một “cái tôi” ẩn phía sau con người, để giải thích rằng chính người ấy là người đang kinh nghiệm thế giới.

 

Theo Wittgenstein, không cần có một thực thể như vậy. Chủ thể siêu hình không phải là một vật nằm bên trong cơ thể mà triết học phải tìm ra. Nó cũng không phải một đối tượng vô hình đứng cạnh những đối tượng hữu hình khác. Nếu chúng ta cố tìm nó như tìm một sự vật, chúng ta đã biến chủ thể thành đúng loại đối tượng vốn Wittgenstein muốn phân biệt với nó.

 

Điểm này đưa chúng ta trở lại câu hỏi về chủ thể. Khi tôi nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế”, cái bàn và cái ghế có thể xuất hiện trong tình trạng sự việc được mệnh đề trình bày. Khi tôi nói: “Tôi đang nhìn cái bàn”, “tôi” trong câu này cũng có thể được hiểu theo nghĩa thông thường: một con người đang thực hiện một hành động. Nhưng nếu chúng ta muốn chỉ ra chủ thể siêu hình đứng phía sau con người ấy, chúng ta sẽ không thể làm việc đó theo cùng cách mà chúng ta chỉ ra cái bàn hay cái ghế. Bởi muốn chỉ ra một đối tượng, chúng ta phải có khả năng đặt nó vào một tình trạng nào đó trong thế giới. Còn chủ thể siêu hình không phải một đối tượng nằm trong tình trạng sự việc ấy.

 

Chính ở đây, câu nói của Wittgenstein rằng “chủ thể không thuộc về thế giới; nó là một giới hạn của thế giới” cần được hiểu thật chính xác. Ông không nói rằng con người, cơ thể hay đời sống tâm lý bị đẩy ra ngoài thế giới. Những thứ ấy vẫn thuộc về thế giới và có thể được mô tả. Ông chỉ phủ nhận việc thêm vào những thứ ấy một “chủ thể siêu hình” như một thực thể đặc biệt nữa.

 

Nói cách khác, “chủ thể” ở đây không phải tên của một vật bị bỏ sót trong bức tranh về thế giới. Nó liên quan đến vị trí của người kinh nghiệm và nói về thế giới. Chúng ta có thể nói về cơ thể của mình, về những gì mình nhìn thấy, về những gì mình đang làm; nhưng không thể đứng ở một vị trí bên ngoài toàn bộ thế giới để quan sát chính chủ thể như một vật trong thế giới.

 

Điểm này cũng cho thấy vì sao không nên giản lược sự khác biệt giữa Russell và Wittgenstein bằng câu: “Russell đưa cái tôi vào thế giới, còn Wittgenstein đưa cái tôi ra khỏi thế giới.” Công thức ấy quá đơn giản. Quan niệm của Russell về cái tôi, kinh nghiệm, dữ liệu cảm giác và đối tượng thay đổi qua những giai đoạn khác nhau, nên không thể dùng một câu như vậy để mô tả toàn bộ lập trường của ông.

 

Điều đáng chú ý ở đây hẹp hơn. Trong nhiều phân tích của Russell, câu hỏi thường là: khi chúng ta nói về “tôi”, về kinh nghiệm hay về dữ liệu của kinh nghiệm, chúng ta thực sự có thể phân tích và mô tả những gì? Wittgenstein đặt câu hỏi theo một hướng khác: chủ thể, xét với tư cách chủ thể của kinh nghiệm, có phải là một đối tượng nữa trong thế giới mà chúng ta có thể tìm thấy và mô tả hay không?

 

Câu trả lời của ông là không. Nhưng “không” ở đây không có nghĩa là phủ nhận con người hay phủ nhận kinh nghiệm. Nó chỉ có nghĩa rằng chúng ta không cần giả định thêm một thực thể siêu hình bên cạnh những gì có thể được mô tả trong thế giới.

 

22.1.4.4 — Từ thuyết hình ảnh đến vấn đề về chủ thể

 

Mạch lập luận từ thuyết hình ảnh sang vấn đề về chủ thể có thể được theo dõi khá cụ thể. Trước hết, Wittgenstein hỏi thế giới gồm những gì. Ở 1.1, ông trả lời: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.” (Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge.) Điều này có nghĩa rằng khi nói về thế giới, chúng ta không chỉ lập một danh sách gồm cái bàn, cái ghế, cái cây, con người. Những sự vật ấy có thể kết hợp với nhau theo những cách khác nhau. Một cái bàn có thể ở bên trái cái ghế, ở bên phải cái ghế, hoặc không ở trong căn phòng ấy. Những cách kết hợp có thể xảy ra như vậy là những tình trạng sự việc; khi một tình trạng sự việc thực sự xảy ra, chúng ta có một sự kiện.

 

Từ đây nảy sinh câu hỏi tiếp theo: một mệnh đề có thể nói về những tình trạng sự việc ấy bằng cách nào? Thuyết hình ảnh đưa ra câu trả lời: một mệnh đề có thể trình bày một tình trạng sự việc có thể xảy ra bởi vì cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với cấu trúc của tình trạng sự việc. Chẳng hạn, trong câu “cái bàn ở bên trái cái ghế”, cách các thành phần của mệnh đề được kết hợp cho phép chúng ta hình dung một khả thể về cách cái bàn và cái ghế có thể được đặt trong không gian. Nhờ đó, một mệnh đề có thể có nghĩa ngay cả trước khi chúng ta biết nó đúng hay sai. Nó có nghĩa vì nó trình bày một khả thể; thực tại sau đó mới quyết định khả thể ấy có thực sự xảy ra hay không.

 

Nhưng chính tại đây xuất hiện một câu hỏi sâu hơn: điều gì làm cho sự tương ứng giữa mệnh đề và thực tại có thể xảy ra? Wittgenstein trả lời bằng khái niệm hình thức lôgíc (logische Form, logical form). Mệnh đề và thực tại không cần giống nhau về vật liệu hay hình dáng bên ngoài. Một câu viết trên giấy và một tình trạng sự việc trong thế giới rõ ràng không phải là hai vật giống nhau. Chúng có thể biểu đạt lẫn nhau vì chúng có chung một hình thức lôgíc cho phép những thành phần tương ứng với nhau theo một cấu trúc nhất định.

 

Nhưng hình thức lôgíc không phải là một sự kiện khác trong thế giới. Chúng ta không thể đứng bên ngoài mệnh đề, tìm một vật tên là “hình thức lôgíc”, rồi dùng một mệnh đề khác để mô tả nó. Hình thức lôgíc được cho thấy trong chính khả năng mệnh đề có thể nói về thực tại.

 

Đến đây, câu hỏi về chủ thể xuất hiện theo một hướng tương tự. Nếu mệnh đề có thể nói về thế giới, thì người đang kinh nghiệm và nói về thế giới có phải là một đối tượng nữa trong thế giới hay không? Nếu trả lời là có, chúng ta phải tìm vị trí của chủ thể giữa những đối tượng khác. Nhưng ngay khi làm như vậy, chúng ta đã biến chủ thể thành một sự vật.

 

Wittgenstein chọn một con đường khác. Ông nói: “Chủ thể không thuộc về thế giới; nó là một giới hạn của thế giới.” Câu này không có nghĩa rằng chủ thể là một vật bí ẩn nằm ở một nơi nào đó bên ngoài thế giới. Nó có nghĩa rằng chúng ta không thể đặt chủ thể vào trong thế giới theo cùng cách chúng ta đặt cái bàn, cái ghế hay cơ thể vào trong thế giới. Chủ thể không phải một thành phần còn thiếu trong danh sách những gì thế giới chứa đựng. Điều này cũng giải thích vì sao vấn đề chủ thể gắn với lập trường duy ngã. Khi lập trường duy ngã nói: “Thế giới là thế giới của tôi”, nó không phát hiện thêm một sự kiện về số lượng những vật hiện hữu. Nó chạm tới một khó khăn trong chính cách chúng ta nói về thế giới: chúng ta không thể đứng bên ngoài toàn bộ thế giới rồi đồng thời đưa chủ thể vào trong đó như một đối tượng mà mình có thể quan sát từ bên ngoài.

 

Vì vậy, phần về chủ thể thực sự nối tiếp phần về thuyết hình ảnh. Trước hết, Wittgenstein hỏi một mệnh đề có thể nói về thế giới bằng cách nào. Câu trả lời liên quan đến cấu trúc của mệnh đề, tình trạng sự việc và hình thức lôgíc. Sau đó, ông hỏi chủ thể của việc kinh nghiệm và nói về thế giới có phải là một đối tượng nữa mà mệnh đề có thể đưa vào bức tranh về thế giới hay không.

 

Câu trả lời vẫn đòi hỏi chúng ta phân biệt hai việc. Một bên là những gì có thể được nói về như những sự kiện và đối tượng trong thế giới; bên kia là những gì làm cho việc nói về thế giới có thể xảy ra nhưng không vì thế trở thành thêm một đối tượng trong thế giới.

 

Chúng ta có thể nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế.” Nhưng hình thức lôgíc làm cho mệnh đề ấy có thể nói được không phải là một sự vật thứ ba đứng cạnh cái bàn và cái ghế. Chúng ta cũng có thể nói: “Tôi đang ngồi trên cái ghế.” Nhưng từ đó không cần suy ra rằng, bên cạnh cơ thể đang ngồi trên ghế, còn có một “chủ thể siêu hình” nữa nằm ở đâu đó trong thế giới.

 

Đây là điểm cần giữ thật rõ khi đọc Wittgenstein. Ông không giải quyết vấn đề về chủ thể bằng cách đưa thêm một thực thể vào bản thể học. Ngược lại, ông cho thấy rằng việc tìm một thực thể như vậy ngay từ đầu đã đặt sai câu hỏi. Chủ thể, theo nghĩa siêu hình, không phải một vật mà thế giới chứa đựng; nó liên quan đến giới hạn từ đó thế giới được kinh nghiệm, được suy nghĩ và được biểu đạt.

 

Và chính ở đây, sự phân biệt giữa nói (sagen) và cho thấy (zeigen) trở nên quan trọng. Khi chúng ta nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế”, mệnh đề đang nói về một sự việc có thể xảy ra trong thế giới. Chúng ta có thể kiểm tra sự việc ấy, xác định cái bàn, cái ghế và quan hệ vị trí giữa chúng. [10]

 

Nhưng hình thức lôgíc làm cho mệnh đề có thể nói về sự việc ấy lại không phải là một sự việc khác nằm trong thế giới. Chúng ta không thể chỉ vào “hình thức lôgíc” như chỉ vào cái bàn hay cái ghế rồi nói rằng: đây là một sự vật đang tồn tại bên cạnh những sự vật kia. Cũng vậy, chủ thể siêu hình không phải là một sự vật khác mà chúng ta có thể tìm thấy trong thế giới rồi mô tả bên cạnh cơ thể, cái bàn và cái ghế.

 

Vì thế, khi Wittgenstein nói rằng có những gì không thể được nói mà chỉ có thể cho thấy, ông không muốn nói rằng phía sau thế giới quen thuộc còn có một thế giới bí mật hay thần bí mà ngôn ngữ không thể với tới. Ông đang chỉ ra một giới hạn nằm ngay trong cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ. Mệnh đề có thể nói về những gì xảy ra trong thế giới; nhưng chính những điều kiện làm cho mệnh đề có thể nói về thế giới thì không thể trở thành một sự kiện khác để mệnh đề mô tả theo cùng cách ấy.

 

Nói cách khác, chúng ta có thể dùng ngôn ngữ để nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế”, nhưng không thể dùng chính cách nói ấy để biến hình thức lôgíc của mệnh đề, hay chủ thể siêu hình với tư cách giới hạn của thế giới, thành những sự vật nằm trong thế giới. Chúng không phải là những gì mệnh đề mô tả; chúng được cho thấy qua chính cách mệnh đề có nghĩa và nói về thế giới. [11]

 

 

 

Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(Sep/2026)

(Còn tiếp. . .→)

http://chuyendaudau. blogspot. com/

http://chuyendaudau. wordpress. com

 

 



[1] Ludwig Josef Johann Wittgenstein sinh ngày 26 tháng 4 năm 1889 tại Vienna, trong một gia đình công nghiệp cực kỳ giàu có và có vị trí nổi bật trong đời sống văn hóa trí thức của Vienna cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. Cha ông, Karl Wittgenstein, là một nhà công nghiệp thép lớn; gia đình có tám người con và là một trong những gia đình bảo trợ quan trọng cho nghệ thuật Vienna. Wittgenstein lớn lên trong một môi trường đặc biệt, nơi âm nhạc, nghệ thuật và tri thức hiện diện rất mạnh: Johannes Brahms, Gustav Mahler, Josef Labor và nhiều nghệ sĩ khác từng có quan hệ với gia đình. Wittgenstein về sau dành phần lớn tài sản thừa kế của mình cho người khác và sống một đời gần như đối nghịch với địa vị xã hội mà gia đình đem lại.

Con đường đến với triết học của ông cũng không bắt đầu từ triết học. Wittgenstein trước hết học kỹ thuật cơ khí và hàng không tại Đại học Manchester. Chính toán học của ngành kỹ thuật đưa ông đến với những vấn đề về nền tảng của toán học và lôgích. Từ đó ông tìm đến Gottlob Frege, rồi theo lời khuyên của Frege, đến Cambridge vào năm 1911 để làm việc với Bertrand Russell. Quan hệ với Russell có ý nghĩa quyết định với sự hình thành Wittgenstein thời kỳ đầu, nhưng Wittgenstein không đơn giản tiếp tục chương trình của Russell. Ông tiếp nhận những thành tựu của Frege và Russell về lôgích, phân tích mệnh đề và hình thức lôgích, rồi đẩy câu hỏi đi xa hơn: một mệnh đề có thể nói về thực tại bằng cách nào, và điều kiện nào khiến một mệnh đề có nghĩa?

Chiến tranh thế giới thứ nhất tạo ra một bước ngoặt sâu sắc. Năm 1914, Wittgenstein tình nguyện gia nhập quân đội Áo và phục vụ ở mặt trận. Trong những năm chiến tranh, ông viết những ghi chép lôgích và triết học mà sau này trở thành Tractatus Logico-Philosophicus (Luận thuyết Lôgích-Triết học). Ông bị bắt làm tù binh năm 1918 và hoàn tất tác phẩm trong thời gian bị giam giữ. Tractatus được xuất bản bằng tiếng Đức năm 1921 và bản tiếng Anh xuất hiện năm 1922, với lời giới thiệu nổi tiếng của Russell.

Tractatus Logico-Philosophicus là tác phẩm duy nhất được Wittgenstein xuất bản thành sách khi còn sống. Đây cũng là tác phẩm cô đọng nhất của triết học thời kỳ đầu. Wittgenstein bắt đầu từ một luận điểm bản thể học: “Thế giới là tất cả những gì là sự việc”; thế giới không phải trước hết là một tập hợp những sự vật, mà là toàn thể những sự kiện. Từ đó ông khảo sát mối quan hệ giữa đối tượng, tình trạng sự việc, sự kiện, mệnh đề, hình ảnh và hình thức lôgích. Một mệnh đề có nghĩa không phải chỉ vì nó chứa những từ có nghĩa, mà vì cấu trúc của nó có thể hình ảnh hóa một khả thể của thực tại. Chính tại đây, Wittgenstein nối lôgích với bản thể học: muốn hiểu một mệnh đề có thể nói gì về thế giới, chúng ta phải hiểu thực tại được cấu trúc như thế nào để mệnh đề ấy có thể hình ảnh hóa nó.

Nhưng Tractatus không dừng ở việc xây dựng một lý thuyết về ngôn ngữ. Nó đồng thời đặt ra giới hạn của ngôn ngữ và của siêu hình học. Những gì có thể nói một cách có nghĩa phải có hình thức cho phép chúng ta nói về một khả thể của thực tại. Những vấn đề về giá trị tuyệt đối, đạo đức, ý nghĩa tối hậu của đời sống hay “toàn thể thế giới” không trở thành những sự kiện khác nằm bên cạnh những sự kiện thông thường. Chúng thuộc về phạm vi không thể nói như một mệnh đề mô tả sự kiện. Vì thế, triết học trong Tractatus vừa khảo sát cấu trúc của thực tại, vừa khảo sát ranh giới của điều có thể nói về thực tại. Đây là một trong những nguồn gốc quan trọng của quan niệm Wittgenstein rằng triết học không nhất thiết phải cung cấp thêm một học thuyết về thế giới.

Sau Tractatus, Wittgenstein tin rằng mình đã giải quyết được những vấn đề căn bản của triết học và gần như rời bỏ triết học. Ông từ bỏ phần lớn tài sản của gia đình, làm nhiều công việc khác nhau: làm vườn, dạy học tại những trường làng ở Áo, rồi tham gia thiết kế kiến trúc. Ông trở lại Cambridge năm 1929. Chính từ thời điểm này, tư tưởng của ông bắt đầu thay đổi mạnh. Ông dần từ bỏ ý tưởng rằng ngôn ngữ có thể được quy về một hình thức lôgích chung và rằng triết học có thể tìm ra những mệnh đề nguyên tử làm nền tảng cho toàn bộ ngôn ngữ. Giai đoạn này thường được gọi là Wittgenstein thời kỳ chuyển tiếp hay Wittgenstein giữa kỳ, với những tác phẩm và ghi chép quan trọng như The Blue and Brown Books, Philosophical Remarks, Philosophical Grammar và những cuộc trao đổi với Vienna Circle.

Từ những năm 1930 cho đến cuối đời, Wittgenstein phát triển một triết học khác hẳn về phương pháp và giọng điệu. Kết quả quan trọng nhất là Philosophical Investigations (Nghiên cứu Triết học), được xuất bản sau khi ông qua đời vào năm 1953. Wittgenstein đã chuẩn bị bản thảo quan trọng vào năm 1945 nhưng không cho xuất bản khi còn sống.

Nếu Tractatus tìm kiếm cấu trúc lôgích chung cho mối quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới, thì Philosophical Investigations bắt đầu từ sự đa dạng của những cách chúng ta thực việc đem dùng ngôn ngữ. “Một từ có nghĩa gì?” không còn được giải quyết bằng cách tìm một đối tượng mà từ ấy đại diện. Wittgenstein viết: “Ý nghĩa của một từ là cách dùng nó trong ngôn ngữ.” Ông đưa vào triết học những khái niệm như language-game (trò chơi ngôn ngữ), family resemblance (sự giống nhau trong gia đình), rule-following (tuân theo quy tắc), form of life (hình thức đời sống) và lập luận về ngôn ngữ riêng tư. Ngôn ngữ không còn được xem như một hệ thống đơn nhất có một bản chất lôgích duy nhất; nó nằm trong những hoạt động, quy tắc, tập quán và hình thức đời sống khác nhau.

Sự thay đổi này đặc biệt quan trọng với bản thể học. Trong Tractatus, Wittgenstein vẫn hỏi thực tại phải có cấu trúc như thế nào để ngôn ngữ có thể mô tả nó. Trong triết học về sau, ông đặt thêm một câu hỏi sâu hơn: tại sao chúng ta lại nghĩ rằng mỗi danh từ có nghĩa phải tương ứng với một thực thể nào đó? Từ “đau”, chẳng hạn, không nhất thiết là tên của một “vật riêng tư” nằm trong tâm trí; từ “thời gian” không nhất thiết phải gọi tên một thực thể ẩn phía sau tất cả những cách chúng ta dùng từ ấy. Nhiều vấn đề siêu hình xuất hiện khi chúng ta tách một từ khỏi cách dùng cụ thể của nó rồi đòi hỏi nó phải có một bản chất nằm phía sau ngôn ngữ. Vì vậy, triết học về sau của Wittgenstein không đơn giản phủ nhận bản thể học; nó khảo sát nguồn gốc của chính những câu hỏi bản thể học và hỏi xem một câu hỏi có thực sự đặt ra một vấn đề về thực tại hay chỉ là một sự lẫn lộn do ngôn ngữ tạo ra.

Những tác phẩm cuối đời tiếp tục mở rộng hướng này. On Certainty (Về sự chắc chắn) khảo sát hoài nghi, tri thức và những mệnh đề nằm ở vị trí nền tảng trong thực hành nhận thức; từ đây xuất hiện khái niệm thường được gọi là hinge propositions, những mệnh đề hoạt động như “bản lề” để việc nghi ngờ, kiểm tra và chứng minh có thể diễn ra. Remarks on the Foundations of Mathematics, Remarks on Colour, Zettel, cùng những ghi chép về tâm lý học triết học cho thấy Wittgenstein tiếp tục khảo sát toán học, tri giác, tâm lý, ngôn ngữ và hoạt động của triết học cho đến những năm cuối đời. Đáng chú ý là hơn một nửa số trước tác của ông trong giai đoạn 1929–1944 liên quan đến triết học toán học, cho thấy lĩnh vực này có vị trí lớn hơn nhiều so với hình ảnh Wittgenstein chỉ là triết gia của ngôn ngữ thông thường.

Vì vậy, Wittgenstein không dễ được xếp vào một “trường phái” duy nhất. Ông là một nhân vật trung tâm của triết học phân tích thế kỷ XX, nhưng đồng thời là một trong những triết gia làm thay đổi sâu sắc chính quan niệm về triết học phân tích. Tư tưởng thời kỳ đầu của ông nối trực tiếp với Frege và Russell: lôgích, cấu trúc mệnh đề, quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới. Nhưng Wittgenstein biến vấn đề ấy thành một câu hỏi rộng hơn về điều kiện của ý nghĩa. Ở thời kỳ sau, ông chuyển từ hình thức lôgích sang ngữ pháp, từ một mô hình thống nhất của ngôn ngữ sang nhiều trò chơi ngôn ngữ, từ việc tìm kiếm cấu trúc ẩn của mệnh đề sang việc khảo sát cách ngôn ngữ thực sự vận hành trong đời sống.

Vị trí của Wittgenstein trong lịch sử bản thể học vì thế nằm ở một chuyển đổi rất đặc biệt. Frege hỏi về cấu trúc của tư tưởng và lôgích; Russell hỏi, thông qua phân tích lôgích, một mệnh đề đúng đòi hỏi chúng ta thừa nhận những thực thể nào; Wittgenstein thời kỳ đầu hỏi một mệnh đề có thể nói về thực tại bằng cách nào; còn Wittgenstein thời kỳ sau hỏi điều gì khiến một cách nói có nghĩa trong một hoạt động ngôn ngữ cụ thể. Câu hỏi về “những gì hiện hữu” vì thế không biến mất, nhưng vị trí của nó thay đổi: trước khi hỏi thực tại chứa những gì, chúng ta phải xem xét liệu câu hỏi được đặt ra có một hình thức ngôn ngữ rõ ràng hay không.

Đây cũng là lý do Wittgenstein có một vị trí đặc biệt trong toàn bộ lịch sử triết học thế kỷ XX. Ông không xây dựng một hệ thống bản thể học mới để thay thế những hệ thống cũ. Trái lại, ông lần lượt khảo sát những điều kiện khiến chúng ta có thể nói có nghĩa về thực tại, rồi khảo sát những cách mà chính ngôn ngữ có thể khiến chúng ta tưởng rằng mình đã đặt ra một câu hỏi sâu sắc trong khi thực ra đang bị mắc vào một cách dùng từ ngữ. Ở Tractatus, giới hạn ấy được diễn đạt bằng sự phân biệt giữa nói và cho thấy; ở Philosophical Investigations, bằng sự khảo sát cách dùng, trò chơi ngôn ngữ, quy tắc và hình thức đời sống; ở On Certainty, bằng sự phân biệt giữa những mệnh đề có thể được kiểm chứng, nghi ngờ và biện minh với những “bản lề” khiến chính hoạt động kiểm chứng và nghi ngờ có thể diễn ra.

Wittgenstein qua đời tại Cambridge ngày 29 tháng 4 năm 1951, ở tuổi 62. Phần lớn những tác phẩm quan trọng nhất của ông được xuất bản sau khi ông qua đời. Di sản của ông vì vậy không phải là một học thuyết hoàn chỉnh theo nghĩa thông thường, mà là một tập hợp những cuộc khảo sát triết học trải qua một biến đổi rất sâu: từ câu hỏi về cấu trúc lôgích của thế giới và điều kiện để một mệnh đề hình ảnh hóa thực tại, đến câu hỏi về cách ngôn ngữ có nghĩa trong những thực hành cụ thể của đời sống. Chính sự chuyển đổi ấy khiến Wittgenstein vừa là một trong những người đặt nền móng cho triết học ngôn ngữ thế kỷ XX, vừa là một trong những người mạnh mẽ nhất chất vấn chính tham vọng xây dựng những lý thuyết triết học tổng quát về thực tại.

[2] Tractatus Logico-Philosophicus (Logisch-Philosophische Abhandlung) là tác phẩm triết học đầu tiên và cũng là tác phẩm duy nhất được Wittgenstein xuất bản khi ông còn sống. Ông bắt đầu hình thành những tư tưởng chính của tác phẩm từ những năm trước Chiến tranh thế giới thứ nhất, tiếp tục viết trong thời gian phục vụ trong quân đội Áo-Hung, và hoàn thành bản thảo vào năm 1918. Tác phẩm được xuất bản bằng tiếng Đức năm 1921; bản tiếng Anh xuất hiện năm 1922 với lời giới thiệu của Bertrand Russell.

Tractatus có hình thức rất khác với một chuyên luận triết học thông thường. Tác phẩm rất ngắn, không chia thành những chương dài với những phần trình bày liên tục. Thay vào đó, Wittgenstein viết những mệnh đề ngắn và đánh số theo một trật tự đặc biệt. Những con số ấy không chỉ để dẫn chiếu. Chúng cho thấy mối quan hệ giữa những mệnh đề và cách một vấn đề được triển khai từ một nhận định sang những nhận định khác.

Hình thức này gắn chặt với cách Wittgenstein xây dựng tác phẩm. Mỗi mệnh đề thường được phát triển bằng những mệnh đề có số thập phân đi kèm. Vì vậy, một mệnh đề như 1 có thể được tiếp tục bằng 1.1, 1.11, 1.12..., trong khi những mệnh đề khác lại mở sang một nhánh mới của lập luận. Toàn bộ tác phẩm vì thế có dáng dấp của một chuỗi suy tưởng được sắp xếp rất chặt, thay vì một bài khảo luận gồm những chương độc lập.

Ngay từ khi ra đời, Tractatus đã được đọc trong mối liên hệ với những vấn đề của lôgích và triết học ngôn ngữ đầu thế kỷ XX. Bertrand Russell có ảnh hưởng quan trọng đối với Wittgenstein trong những năm đầu ở Cambridge, và Wittgenstein tiếp tục nhiều vấn đề mà Russell đã quan tâm, nhất là quan hệ giữa lôgích, ngôn ngữ và thực tại. Tuy nhiên, Tractatus không phải là sự tiếp tục đơn giản công trình của Russell. Wittgenstein đưa những vấn đề ấy đến một câu hỏi rộng hơn về ranh giới của ngôn ngữ và khả năng của triết học.

Tác phẩm cũng có một lịch sử xuất bản khá đặc biệt. Russell giúp Wittgenstein tìm cách đưa bản thảo đến với nhà xuất bản và viết lời giới thiệu cho bản tiếng Anh. Sau khi trở lại Cambridge, Wittgenstein dùng Tractatus làm luận án tiến sĩ năm 1929. Bertrand Russell và G. E. Moore tham gia việc đánh giá luận án. Việc tác phẩm được chấp nhận như luận án đã giúp Wittgenstein trở lại đời sống học thuật ở Cambridge, nơi ông bắt đầu giảng dạy và tiếp tục công việc triết học.

Tractatus thường được xem là tác phẩm tiêu biểu cho giai đoạn đầu của Wittgenstein. Đây cũng là tác phẩm đặt nền cho một cách đặt vấn đề sẽ có ảnh hưởng lớn đến triết học thế kỷ XX: thay vì bắt đầu bằng việc xây dựng một học thuyết về thực tại theo kiểu siêu hình học truyền thống, Wittgenstein đặt quan hệ giữa ngôn ngữ, lôgích và thực tại vào trung tâm của công trình triết học.

Tác phẩm có ảnh hưởng đặc biệt đến triết học phân tích đầu thế kỷ XX, nhất là đối với những nhà triết học và lôgích học thuộc Vòng Vienna. Tuy nhiên, ý nghĩa của Tractatus không chỉ nằm ở ảnh hưởng lịch sử ấy. Tác phẩm còn giữ một vị trí riêng trong toàn bộ tư tưởng Wittgenstein vì những vấn đề được đặt ra ở đây sẽ trở thành nền để ông về sau xem xét lại chính quan niệm của mình.

Sau Tractatus, Wittgenstein từng rời xa triết học trong một thời gian dài. Khi trở lại Cambridge vào cuối những năm 1920, ông dần nhận ra những khó khăn trong quan niệm được trình bày trong tác phẩm đầu tiên. Từ đó hình thành thời kỳ chuyển tiếp và cuối cùng là triết học về sau, tiêu biểu nhất là Philosophical Investigations.

Vì vậy, Tractatus có thể được xem như điểm khởi đầu của toàn bộ triết học Wittgenstein, đồng thời cũng là tác phẩm mà ông về sau phải vượt qua để đi đến một quan niệm khác về ngôn ngữ và triết học. Những luận điểm cụ thể của tác phẩm — từ quan niệm về thế giới và thực tại cho đến ngôn ngữ, lôgích và giới hạn của phát biểu — sẽ được trình bày riêng trong những phần tiếp theo.

[3] Philosophical Investigations (Philosophische Untersuchungen) là tác phẩm quan trọng nhất của Wittgenstein trong giai đoạn triết học về sau. Tác phẩm được xuất bản năm 1953, hai năm sau khi ông qua đời. Wittgenstein đã viết và sửa chữa văn bản trong nhiều năm, nên tác phẩm không có hình thức của một chuyên luận triết học được xây dựng từ một hệ thống định nghĩa, tiền đề và kết luận. Phần lớn văn bản gồm những đoạn nhận xét ngắn được đánh số. Wittgenstein thường đưa ra một thí dụ, đặt một câu hỏi, xem xét một cách hiểu, rồi đưa ra một trường hợp khác để làm rõ vấn đề. Các đoạn văn nối với nhau chủ yếu bằng sự phát triển của vấn đề chứ không phải bằng một chuỗi luận chứng theo hình thức truyền thống.

Điểm đáng chú ý nhất của tác phẩm là sự thay đổi căn bản so với Tractatus Logico-Philosophicus. Trong Tractatus, Wittgenstein khảo sát quan hệ giữa đối tượng, tình trạng sự việc, sự kiện, mệnh đề và hình thức lôgích. Ông tìm cách làm rõ vì sao một mệnh đề có thể mô tả một khả năng của thực tại và có thể đúng hoặc sai. Trong Philosophical Investigations, ông không còn tìm kiếm một cấu trúc lôgích chung nằm dưới mọi mệnh đề. Ông chuyển sang những trường hợp cụ thể và khảo sát từ ngữ được dùng như thế nào trong những hoạt động khác nhau.

Một thí dụ nổi tiếng xuất hiện ngay ở phần đầu tác phẩm. Wittgenstein mô tả một người thợ xây gọi những từ như “khối”, “cột”, “tấm”, “xà”, còn người phụ việc đưa cho ông ta vật liệu tương ứng. Trong hoạt động này, từ ngữ không chỉ có chức năng gọi tên những vật đang có trước mắt. Mỗi từ giữ một chức năng trong một hoạt động cụ thể, và người tham gia hoạt động ấy hiểu từ dựa trên cách nó được dùng trong hoạt động đó.

Từ những trường hợp như vậy, Wittgenstein đưa ra khái niệm trò chơi ngôn ngữ (Sprachspiel). Khái niệm này chỉ những hoạt động trong đó lời nói giữ một chức năng nhất định: ra lệnh, hỏi, trả lời, mô tả, đặt tên, tính toán, kể chuyện, hứa, cảm ơn, đùa và nhiều hoạt động khác. Những hoạt động này không có cùng mục đích và không tuân theo cùng một quy tắc. Vì vậy, không có một mô hình duy nhất có thể giải thích tất cả cách dùng của ngôn ngữ.

Điều này liên quan trực tiếp đến nhận xét nổi tiếng của Wittgenstein ở §43:

“Ý nghĩa của một từ trong ngôn ngữ là việc đem dùng của nó trong ngôn ngữ.”

Ở đây, “việc đem dùng” không có nghĩa là mỗi người có thể tùy ý quyết định ý nghĩa của một từ. Một từ được dùng trong những hoạt động có quy tắc và trong những hoàn cảnh cụ thể. Vì vậy, khi xác định ý nghĩa của một từ, không chỉ cần hỏi từ ấy tương ứng với sự vật nào; còn phải xem từ ấy được dùng để làm gì và được dùng như thế nào trong hoạt động mà nó tham gia.

Từ hướng khảo sát này, Wittgenstein đi vào nhiều vấn đề khác: tuân theo một quy tắc nghĩa là gì, hiểu một câu nghĩa là gì, gọi tên một vật nghĩa là gì, liệu có thể có một ngôn ngữ chỉ một người hiểu hay không, và những từ như “đau”, “nghĩ”, “ý định”, “biết” hoạt động như thế nào trong đời sống ngôn ngữ. Những vấn đề này không được giải quyết bằng một định nghĩa chung về “ngôn ngữ”, “tâm trí” hay “ý nghĩa”. Wittgenstein đưa chúng trở lại những trường hợp cụ thể để xem một từ hoặc một mệnh đề thực sự được dùng ra sao.

Một khái niệm khác gắn với hướng khảo sát này là hình thức đời sống (Lebensform). Ngôn ngữ không hoạt động tách khỏi những hoạt động của con người. Ra lệnh, hỏi, tính toán, kể chuyện, mô tả một sự việc hay tuân theo một quy tắc đều diễn ra trong những hoàn cảnh cụ thể. Vì vậy, việc hiểu một cách dùng ngôn ngữ không thể tách khỏi những hoạt động và cách ứng xử trong đó cách dùng ấy diễn ra.

Sự thay đổi từ Tractatus sang Philosophical Investigations vì thế không chỉ là sự thay đổi một số thuật ngữ hoặc luận điểm. Trong Tractatus, câu hỏi trung tâm là: một mệnh đề phải có cấu trúc như thế nào để có thể mô tả một khả năng của thực tại? Trong Philosophical Investigations, câu hỏi chuyển thành: trong một hoạt động cụ thể, người ta đang dùng từ ngữ và mệnh đề như thế nào? Wittgenstein từ bỏ việc tìm một cấu trúc lôgích duy nhất làm nền cho mọi mệnh đề và chuyển sang khảo sát sự đa dạng của những cách dùng ngôn ngữ.

Sự thay đổi ấy cũng làm thay đổi công việc mà Wittgenstein dành cho triết học. Ông không dựng lên một học thuyết mới về một thực tại nằm phía sau ngôn ngữ. Ông khảo sát những từ ngữ và mệnh đề được dùng trong triết học, đặt chúng trở lại những hoàn cảnh dùng cụ thể, rồi làm rõ những nhầm lẫn phát sinh khi chúng bị tách khỏi những hoàn cảnh ấy. Triết học, theo hướng này, không bổ sung một lý thuyết mới về thực tại; nó làm rõ những nhầm lẫn trong tư duy bằng cách làm rõ cách ngôn ngữ đang được dùng.

Philosophical Investigations vì thế đánh dấu một thay đổi sâu sắc trong triết học của Wittgenstein. Tractatus khảo sát những điều kiện lôgích để một mệnh đề có thể mô tả thực tại; Philosophical Investigations khảo sát những hoạt động cụ thể trong đó từ ngữ và mệnh đề có ý nghĩa. Từ sự thay đổi này hình thành những khảo sát về trò chơi ngôn ngữ, quy tắc, ngôn ngữ riêng tư và hình thức đời sống, đồng thời mở ra cách Wittgenstein về sau phân tích những vấn đề triết học bằng cách xem xét chính những cách dùng ngôn ngữ làm phát sinh chúng.

[4] On Certainty (Về sự chắc chắn) là một trong những tác phẩm quan trọng của Wittgenstein thời kỳ cuối. Wittgenstein viết những ghi chép này chủ yếu trong hai năm cuối đời, từ năm 1949 đến tháng 4 năm 1951. Ông qua đời ngày 29 tháng 4 năm 1951, và On Certainty được xuất bản riêng biệt sau khi ông qua đời, vào năm 1969, do G. E. M. Anscombe và G. H. von Wright biên tập.

Vì vậy, On Certainty xuất hiện rất muộn trong toàn bộ sự nghiệp của Wittgenstein: gần nửa thế kỷ sau Tractatus Logico-Philosophicus (1921) và 16 năm sau Philosophical Investigations (Nghiên cứu triết học, 1953). Tác phẩm không phải một chuyên luận hoàn chỉnh do Wittgenstein chuẩn bị để xuất bản, mà là một tập hợp những ghi chép được biên tập từ di cảo, được đánh số, tập trung vào sự chắc chắn, hoài nghi, lý do và những mệnh đề nền tảng làm điều kiện cho việc nghi ngờ, kiểm tra và phán đoán.

[5] Hoàn cảnh ra đời của Tractatus

Tractatus Logico-Philosophicus ra đời trong một hoàn cảnh đặc biệt của triết học đầu thế kỷ XX. Ludwig Wittgenstein bắt đầu suy nghĩ về những vấn đề sẽ trở thành nội dung chính của tác phẩm từ những năm trước Chiến tranh thế giới thứ nhất. Năm 1911, ông đến Cambridge và làm việc với Bertrand Russell. Russell khi ấy đã nổi tiếng với những công trình về lôgích, toán học và phân tích ngôn ngữ. Hai tác phẩm có ảnh hưởng đặc biệt quan trọng với bối cảnh này là The Principles of Mathematics (1903) của Russell và Principia Mathematica, công trình Russell viết cùng Alfred North Whitehead.

Một trong những vấn đề Russell quan tâm là mối quan hệ giữa lôgích, ngôn ngữ và thực tại. Khi phân tích một mệnh đề, người ta có thể hỏi: mệnh đề ấy có cấu tạo như thế nào? Những thành phần nào của mệnh đề tương ứng với những thành phần nào của thực tại? Nếu một mệnh đề đúng, trong thực tại phải có gì để mệnh đề ấy đúng? Những câu hỏi này đưa phân tích lôgích đến rất gần với những câu hỏi bản thể học.

Wittgenstein tiếp nhận nhiều vấn đề từ Russell nhưng không chỉ tiếp tục công trình của ông. Vấn đề dần chuyển sang một hướng khác: không chỉ hỏi thực tại gồm những gì, mà còn hỏi một mệnh đề có thể nói về thực tại như thế nào. Muốn một mệnh đề có nghĩa, giữa mệnh đề và thực tại phải có một mối quan hệ nào đó. Mối quan hệ ấy liên quan đến cấu trúc của mệnh đề, cấu trúc của sự việc mà mệnh đề mô tả, và hình thức lôgích chung giữa hai bên.

Chiến tranh thế giới thứ nhất làm gián đoạn công việc của Wittgenstein. Ông phục vụ trong quân đội Áo-Hung và tiếp tục viết những suy nghĩ triết học của mình trong thời gian chiến tranh. Bản thảo được hoàn thành vào năm 1918. Tác phẩm ban đầu mang tên Logisch-Philosophische Abhandlung và được xuất bản bằng tiếng Đức vào năm 1921. Bản tiếng Anh, với nhan đề Tractatus Logico-Philosophicus, xuất hiện năm 1922. Russell đã giúp Wittgenstein tìm cách xuất bản tác phẩm và viết lời giới thiệu cho bản tiếng Anh.

Tractatus là một tác phẩm rất ngắn, gồm những mệnh đề được đánh số theo một trật tự đặc biệt. Những con số không chỉ dùng để dẫn chiếu mà còn cho thấy mối quan hệ giữa các mệnh đề trong lập luận của tác phẩm. Chẳng hạn, 2, 2.01, 2.02, 2.021... tạo thành một chuỗi trong đó những mệnh đề sau phát triển hoặc làm rõ những gì đã được nêu ở mệnh đề trước.

Ảnh hưởng của Russell với Wittgenstein vì thế rất quan trọng, nhưng Tractatus không phải là một phiên bản khác của triết học Russell. Russell dành nhiều công sức để làm rõ cấu trúc lôgích của mệnh đề và xác định những thành phần mà một phân tích lôgích cần đến. Wittgenstein đi xa hơn câu hỏi về riêng từng thành phần và tập trung vào mối quan hệ giữa ngôn ngữ, hình thức lôgích và thực tại.

Đây là lý do Tractatus có một vị trí đặc biệt trong lịch sử bản thể học thế kỷ XX. Những câu hỏi về hiện hữu vẫn còn đó: thế giới gồm những gì, sự vật liên kết với nhau như thế nào, sự kiện khác với sự vật ra sao. Nhưng những câu hỏi ấy đồng thời gắn với một câu hỏi khác: một mệnh đề có thể nói đúng về thực tại nhờ đâu?

Từ đây, Wittgenstein khảo sát thế giới, sự kiện, đối tượng, tình trạng sự việc, mệnh đề và hình thức lôgích trong cùng một vấn đề. Muốn hiểu Tractatus, vì thế, không thể chỉ đọc nó như một học thuyết về ngôn ngữ hay như một học thuyết về thế giới. Hai vấn đề này gắn chặt với nhau: cách thế giới có cấu trúc liên quan trực tiếp đến cách một mệnh đề có thể mô tả thế giới.

Cách trình bày đặc biệt của Tractatus và việc trở lại Cambridge

Tractatus có một cách trình bày rất khác với những công trình triết học thông thường. Tác phẩm gần như không có những chương dài với tiêu đề riêng, cũng không trình bày lập luận theo kiểu một bài luận liên tục. Toàn bộ văn bản được chia thành những mệnh đề ngắn, đánh số theo một trật tự đặc biệt: 1, 1.1, 1.11, 1.12..., rồi chuyển sang 2, 2.01, 2.02... Những con số cho thấy vị trí của mỗi mệnh đề trong mạch lập luận và mối liên hệ của nó với những mệnh đề trước đó.

Cách viết này phù hợp với quan niệm của Wittgenstein về triết học. Ông không muốn xây dựng một hệ thống triết học theo kiểu đưa ra một loạt luận đề rồi lần lượt chứng minh chúng. Những mệnh đề trong Tractatus được sắp xếp để dẫn người đọc qua một chuỗi vấn đề: từ thế giới và sự kiện đến tình trạng sự việc, đối tượng, mệnh đề, lôgích, rồi đến những giới hạn của ngôn ngữ. Cuối cùng, chính những mệnh đề của tác phẩm cũng phải được vượt qua, như hình ảnh chiếc thang trong mệnh đề 6.54.

Cách trình bày ấy cũng giải thích vì sao Tractatus rất ngắn nhưng khó đọc. Mỗi mệnh đề thường chỉ chiếm một hoặc vài dòng, nhưng một mệnh đề có thể phụ thuộc vào nhiều mệnh đề đứng trước. Vì vậy, không thể hiểu đầy đủ một câu chỉ bằng cách đọc riêng câu ấy; vị trí của nó trong toàn bộ chuỗi lập luận cũng rất quan trọng.

Sau khi hoàn thành Tractatus, Wittgenstein rời Cambridge và trong một thời gian không còn hoạt động như một triết gia chuyên nghiệp. Khi trở lại Cambridge vào cuối những năm 1920, ông muốn tiếp tục công việc triết học và giảng dạy tại đây. Bertrand Russell đã cố gắng giúp ông trở lại đời sống học thuật. Russell hiểu giá trị của công trình mà Wittgenstein đã hoàn thành và tìm cách để Tractatus có thể được công nhận trong môi trường đại học Cambridge, dù Wittgenstein không có một quá trình học thuật thông thường dẫn đến bằng tiến sĩ.

Năm 1929, Tractatus được Wittgenstein trình bày để được công nhận như một luận án tiến sĩ tại Đại học Cambridge. Bertrand Russell và G. E. Moore tham gia việc đánh giá luận án. Russell không chỉ là một trong những người chấm công trình này; ông còn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Wittgenstein có thể tiếp tục sự nghiệp triết học tại Cambridge. Sau khi luận án được chấp nhận, Wittgenstein được cấp bằng tiến sĩ. Không lâu sau đó, ông bắt đầu giảng dạy tại Cambridge và từ đây trở lại hẳn với đời sống triết học chuyên nghiệp.

Câu chuyện này cũng cho thấy mối quan hệ giữa Russell và Wittgenstein không chỉ nằm ở ảnh hưởng triết học. Russell đã sớm nhận ra năng lực đặc biệt của Wittgenstein, giúp ông trong việc công bố Tractatus, viết lời giới thiệu cho bản tiếng Anh, và về sau tiếp tục giúp ông có một vị trí trong đời sống học thuật Cambridge. Tuy nhiên, ảnh hưởng của Russell không có nghĩa Tractatus chỉ là sự tiếp nối triết học Russell. Wittgenstein đã đi theo một hướng riêng, và chính hướng đi ấy sau này cũng khiến ông thay đổi rất sâu cách nhìn của mình về ngôn ngữ và triết học.

[6] Bốn thuật ngữ nền tảng trong bản thể học của Tractatus

Trong Tractatus Logico-Philosophicus, Wittgenstein dùng một nhóm thuật ngữ có quan hệ rất chặt chẽ với nhau: Gegenstand (đối tượng), Sachverhalt (tình trạng sự việc), Tatsache (sự kiện) và Substanz  (thực thể). Khi dịch hoặc đọc Tractatus, cần giữ bốn thuật ngữ này phân biệt, bởi Wittgenstein không dùng chúng để gọi những cấp độ khác nhau của cùng một thứ, mà để chỉ những thành phần khác nhau trong cấu trúc của thực tại. Nếu tất cả đều được dịch chung thành “sự vật”, “sự kiện” hoặc “thực tại”, mạch lập luận của Wittgenstein sẽ rất dễ bị mất.

Gegenstand — đối tượng là thành phần căn bản mà từ đó những tình trạng sự việc có thể được cấu thành. Wittgenstein viết: “Đối tượng là đơn giản” (Die Gegenstände sind einfach, 2.02). Đối tượng, theo nghĩa này, không phải là một vật thể quen thuộc mà chúng ta có thể chỉ vào bằng tay, chẳng hạn như một cái bàn hay một cái ghế. Một cái bàn thông thường, xét theo cách chúng ta nói về nó, là một vật phức hợp; nó có mặt bàn, chân bàn, chất liệu, hình dạng, vị trí, v.v. Còn “đối tượng” của Tractatus là một thành phần đơn giản ở tận cùng của sự phân tích lôgíc. Wittgenstein không cho chúng ta một danh sách những đối tượng như vậy, và cũng không nói rằng chúng là những nguyên tử vật lý. Điều quan trọng trong khái niệm này là tính đơn giản và khả năng kết hợp: những đối tượng là những thành phần có thể đi vào những cấu hình khác nhau.

Sachverhalt — tình trạng sự việc không phải là một đối tượng khác nằm cạnh những đối tượng đơn giản. Đó là một sự kết hợp của những đối tượng. Wittgenstein viết: “Tình trạng sự việc là một sự kết hợp của những đối tượng” (Der Sachverhalt ist eine Verbindung von Gegenständen, 2.01). Chẳng hạn, nếu A và B là những đối tượng, thì việc A đứng trong một quan hệ nhất định với B tạo thành một tình trạng sự việc có thể có. Ở đây, điều quan trọng không chỉ là A và B, mà là cách A và B được kết hợp. Vì thế, Sachverhalt đã đưa quan hệ và cấu trúc vào ngay trong tầng căn bản của thế giới. Một danh sách “A, B” chưa cho biết tình trạng sự việc nào; phải có một cấu hình, chẳng hạn “A đứng bên trái B”, thì chúng ta mới có một Sachverhalt.

Điểm này giải thích tại sao Wittgenstein không thể đồng nhất đối tượng với tình trạng sự việc. Đối tượng là thành phần; tình trạng sự việc là sự kết hợp của những thành phần ấy. Có thể hình dung đơn giản như những quân cờ và một thế cờ: quân cờ không phải là thế cờ, nhưng thế cờ được tạo thành từ những quân cờ được đặt trong những quan hệ nhất định. Thí dụ này chỉ nhằm làm rõ cấu trúc, chứ không có nghĩa Wittgenstein đồng nhất đối tượng với những quân cờ vật lý.

Tatsache — sự kiện lại thuộc một tầng khác. Nếu Sachverhalt là một tình trạng sự việc có thể có, thì Tatsache là tình trạng sự việc thực sự tồn tại. Wittgenstein mở đầu Tractatus bằng mệnh đề: “Thế giới là tất cả những gì là sự việc” (Die Welt ist alles, was der Fall ist, 1), rồi nói rõ hơn: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật” (Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge, 1.1).

Ở đây cần đặc biệt chú ý đến sự khác nhau giữa khả năng và thực tại. Giả sử A và B có thể được kết hợp theo hai cách: A ở bên trái B, hoặc B ở bên trái A. Cả hai đều là những cấu hình có thể có. Nhưng trong thế giới thực, chỉ một trong hai cấu hình có thể là sự việc tại một thời điểm nhất định. Cấu hình thực sự tồn tại là Tatsache, tức sự kiện. Do đó, có thể hình dung mối quan hệ như sau:

Gegenstand → những đối tượng

Sachverhalt → những đối tượng được kết hợp theo một cấu hình khả hữu

Tatsache → một tình trạng sự việc thực sự tồn tại.

Đây là lý do câu “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật” không đơn giản có nghĩa rằng thế giới chứa “sự kiện” thay vì “đồ vật”. Wittgenstein đang thay đổi câu hỏi bản thể học. Nếu chỉ lập danh sách những đối tượng, chúng ta vẫn chưa mô tả được thế giới. Chúng ta phải biết những đối tượng ấy được kết hợp với nhau như thế nào và cấu hình nào trong số những khả năng ấy thực sự tồn tại.

Cuối cùng là Substanz  — thực thể. Từ này dễ gây hiểu nhầm nhất vì trong lịch sử triết học, “substance” thường gợi đến một thực thể tự tồn, một chất liệu nền tảng hoặc một “bản thể” đứng bên dưới những thuộc tính. Wittgenstein dùng Substanz  theo một nghĩa rất đặc thù. Ông viết: “Những đối tượng tạo thành thực thể của thế giới. Vì thế chúng không thể là phức hợp” (Die Gegenstände bilden die Substanz  der Welt. Darum können sie nicht zusammengesetzt sein, 2.021).

Vì vậy, Substanz  không phải là một loại đối tượng thứ hai, nằm bên dưới Gegenstand. Substanz  là tên Wittgenstein dùng cho vai trò nền tảng của những đối tượng đơn giản trong cấu trúc của thế giới. Chính vì những đối tượng đơn giản có thể kết hợp theo nhiều cách khác nhau, chúng tạo thành nền tảng ổn định cho những thế giới khả hữu khác nhau. Những sự kiện có thể thay đổi; cấu hình này có thể tồn tại thay cho cấu hình khác. Nhưng nếu những thành phần căn bản của cấu hình cũng phải thay đổi theo mỗi khả năng, thì sẽ không còn một nền tảng cố định cho việc xác định những khả năng ấy.

Điểm này liên quan trực tiếp đến mệnh đề 2.0211: nếu thế giới không có thực thể, thì việc một mệnh đề có nghĩa hay không sẽ phụ thuộc vào việc một mệnh đề khác có đúng hay không. Nói cách khác, Wittgenstein cần một tầng căn bản không phụ thuộc vào việc thế giới thực tế đã diễn ra theo cấu hình nào. Những đối tượng đơn giản đảm nhận vai trò ấy. Chúng tạo thành Substanz , bởi chúng là những thành phần không thay đổi khi những cấu hình khác nhau của thế giới được xét đến.

Có thể dùng một ví dụ đơn giản để thấy sự khác nhau giữa bốn thuật ngữ. Giả sử có những đối tượng A và B. A và B là Gegenstände. Cấu hình “A đứng bên trái B” là một Sachverhalt khả hữu. Nếu trong thế giới thực A thực sự đứng bên trái B, thì tình trạng sự việc ấy là một Tatsache. Còn việc A và B, với tư cách những đối tượng đơn giản, làm nền tảng cho những cấu hình khả hữu khác nhau chính là vai trò của chúng như Substanz .

Nhưng không nên biến ví dụ này thành một sơ đồ quá cứng nhắc, như thể Tractatus đang trình bày bốn “tầng vật chất” xếp chồng lên nhau. Wittgenstein không nói rằng trước tiên có Gegenstände, rồi chúng được đặt vào một cái hộp gọi là Sachverhalt, sau đó một Sachverhalt lại được đặt vào một cái hộp gọi là Tatsache. Quan hệ ở đây là quan hệ lôgíc và cấu thành: đối tượng có thể kết hợp; sự kết hợp tạo thành tình trạng sự việc; khi tình trạng sự việc tồn tại, nó là sự kiện; và những đối tượng đơn giản, xét trong vai trò làm nền tảng cho những cấu hình khả hữu, tạo thành thực thể của thế giới.

Vì vậy, khi đọc các đoạn 1–2 của Tractatus, có thể giữ trong đầu một câu hỏi đơn giản: Wittgenstein đang nói về thành phần nào của thực tại, hay đang nói về cách những thành phần ấy được kết hợp? Nếu ông đang nói về thành phần căn bản, ta đang ở gần Gegenstand; nếu ông nói về sự kết hợp khả hữu của những thành phần ấy, ta đang ở Sachverhalt; nếu ông nói về những gì thực sự là sự việc, ta đang ở Tatsache; còn khi ông gọi những đối tượng đơn giản là nền tảng của thế giới, ta đang gặp Substanz .

Phân biệt này đặc biệt quan trọng vì toàn bộ thuyết hình ảnh về sau được xây dựng trên nó. Mệnh đề có thể mô tả thế giới vì những yếu tố của mệnh đề có thể tương ứng với những đối tượng, còn cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với cấu trúc của một tình trạng sự việc. Khi tình trạng sự việc ấy thực sự tồn tại, mệnh đề là đúng; khi nó không tồn tại, mệnh đề là sai. Do đó, sự phân biệt giữa Gegenstand – Sachverhalt – Tatsache không phải chỉ là vấn đề thuật ngữ. Nó là một mắt xích cần thiết để hiểu cách Wittgenstein nối bản thể học của thế giới với lôgíc của ngôn ngữ.

[7] Những hiểu lầm thường gặp về Tractatus: Tractatus Logico-Philosophicus là một trong những tác phẩm khó đọc nhất của Wittgenstein. Một phần khó khăn nằm ngay trong cách ông viết. Những mệnh đề ngắn được đánh số 1, 1.1, 1.11, 1.12..., rồi từ đó mở ra những nhánh khác, khiến tác phẩm dễ tạo cảm giác giống một hệ thống toán học: có những mệnh đề ban đầu, rồi từ đó phát triển thành những mệnh đề tiếp theo, như thể toàn bộ tác phẩm được xây dựng thành một hệ thống khép kín.

Cách trình bày ấy dễ dẫn đến một hiểu lầm ngay từ đầu: tưởng rằng Wittgenstein đưa ra một số tiên đề rồi lần lượt suy ra những hệ luận từ đó. Nhưng Tractatus không phải sách giáo khoa về lôgích, cũng không phải một hệ thống siêu hình học được xây dựng theo kiểu tiên đề rồi chứng minh từng kết luận. Những con số cho thấy trật tự của các mệnh đề và mối liên hệ giữa chúng, nhưng không có nghĩa rằng mỗi mệnh đề mang số lớn hơn đều đơn giản là kết luận lôgích của mệnh đề mang số nhỏ hơn.

Cũng vì những mệnh đề rất ngắn và thường được viết với giọng điệu dứt khoát, người đọc dễ tách từng câu ra khỏi toàn bộ tác phẩm rồi xem nó như một định nghĩa hoặc một khẳng định độc lập. Nhưng nhiều mệnh đề trong Tractatus chỉ có thể hiểu đầy đủ khi đặt vào mạch suy nghĩ của toàn tác phẩm. Có câu mở ra một vấn đề mà những câu tiếp theo mới làm rõ; cũng có những cách đặt vấn đề mà Wittgenstein về sau sẽ thay đổi hoặc từ bỏ.

Một hiểu lầm khác là xem Tractatus trước hết như một cuốn sách về lôgích theo nghĩa hẹp. Tựa đề có chữ “lôgích”, và Wittgenstein chịu ảnh hưởng sâu sắc của Frege và Russell, nhưng mục tiêu của tác phẩm không phải chỉ là xây dựng hay trình bày một phép tính lôgích. Lôgích ở đây gắn với một câu hỏi rộng hơn: ngôn ngữ liên hệ với thực tại như thế nào, và một mệnh đề có thể nói đúng hoặc sai về thực tại bằng cách nào?

Theo hướng ngược lại, người đọc cũng dễ biến Tractatus thành một học thuyết siêu hình học hoàn chỉnh về cấu tạo của thế giới. Những thuật ngữ như “đối tượng”, “tình trạng sự việc”, “sự kiện” và “thực thể” có thể khiến người ta nghĩ rằng Wittgenstein đang lập một danh sách những thành phần cuối cùng của thế giới, giống như một nhà vật lý đi tìm những hạt nhỏ nhất. Nhưng đó không phải cách hiểu đầy đủ. Những khái niệm ấy xuất hiện trong cuộc khảo sát về điều kiện để ngôn ngữ có thể nói về thực tại, chứ không đơn giản là một bản kê những vật thể có trong vũ trụ.

Một hiểu lầm phổ biến khác là đồng nhất “hình ảnh” trong Tractatus với một bức tranh hoặc hình ảnh theo nghĩa thông thường. Wittgenstein không nói rằng một mệnh đề phải giống thực tại về hình dáng bên ngoài. Điều quan trọng là cấu trúc: những thành phần của mệnh đề phải có khả năng tương ứng với những thành phần và những quan hệ có thể có trong thực tại. Nếu bỏ qua điểm này, thuyết hình ảnh rất dễ bị giản lược thành một lý thuyết về sự giống nhau giữa câu và vật.

Từ đó lại xuất hiện một cách hiểu sai khác: cho rằng Wittgenstein chủ trương mỗi từ phải tương ứng với một sự vật. Cách đọc này khá tự nhiên khi Tractatus được giới thiệu như một lý thuyết về “ngôn ngữ và thế giới”, nhưng quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tại không phải là quan hệ một-một đơn giản giữa từ và vật. Một mệnh đề có cấu trúc, và chính cấu trúc của mệnh đề cho phép nó mô tả một khả năng của thực tại.

Cũng dễ nhầm ý nghĩa với sự đúng. Một mệnh đề có thể có nghĩa mà vẫn sai. Nó có nghĩa vì nó có thể mô tả một khả năng; còn khả năng ấy có thực sự xảy ra hay không là một vấn đề khác. Chẳng hạn, mệnh đề “Cái bàn ở bên trái cái ghế” có nghĩa ngay cả khi trong thực tế cái bàn lại ở bên phải cái ghế. Nếu đồng nhất ý nghĩa với sự đúng, người đọc sẽ không thể giải thích vì sao một mệnh đề sai vẫn có thể là một mệnh đề có nghĩa.

Câu cuối nổi tiếng của Tractatus — “Về những gì không thể nói, người ta phải im lặng” — cũng thường bị hiểu quá rộng. Câu này không có nghĩa rằng con người phải ngừng suy nghĩ về những vấn đề triết học, đạo đức, tôn giáo hay ý nghĩa đời sống. Nó cũng không có nghĩa rằng bất cứ điều gì không phải là một mệnh đề khoa học đều là vô nghĩa.

“Phải im lặng” trước hết nói về giới hạn của việc nói bằng những mệnh đề mô tả sự kiện. Trong Tractatus, một mệnh đề có nghĩa khi nó có thể mô tả một khả năng của thực tại và do đó có thể đúng hoặc sai. Nhưng có những vấn đề không thể được phát biểu theo cùng cách ấy. Không thể biến chúng thành những sự kiện trong thế giới rồi mô tả chúng như mô tả một sự kiện khác.

Vì vậy, “không thể nói” không đồng nghĩa với “không có ý nghĩa”. Đây là một phân biệt rất quan trọng. Wittgenstein không đơn giản phủ nhận đạo đức, giá trị, ý nghĩa của đời sống hay cái huyền nhiệm. Ông cho rằng những vấn đề ấy không thể được phát biểu theo cùng kiểu với những mệnh đề mô tả sự kiện trong thế giới. Giới hạn nằm ở cách chúng ta có thể nói, chứ không phải ở việc con người có được phép suy nghĩ về những vấn đề ấy hay không.

Điểm này liên quan đến sự phân biệt giữa nói và cho thấy. Có những gì không thể nói thành một mệnh đề mô tả, nhưng lại được cho thấy trong chính cách ngôn ngữ và thực tại liên hệ với nhau. Chẳng hạn, cấu trúc lôgích làm cho một mệnh đề có thể mô tả một tình trạng sự việc không phải là một sự kiện khác nằm trong thế giới để chúng ta lại dùng một mệnh đề mô tả nó. Nó được cho thấy trong chính khả năng của ngôn ngữ.

Vì thế, “phải im lặng” không phải là lời tuyên bố rằng triết học không còn gì để làm. Nó là giới hạn đối với việc nói những gì không thể được nói như một sự kiện. Khi một vấn đề nằm ngoài hình thức của những mệnh đề có thể đúng hoặc sai về thế giới, việc cố nói về nó như thể nó cũng là một sự kiện sẽ làm nảy sinh một loại mệnh đề không còn thực hiện đúng chức năng mô tả của ngôn ngữ.

Chính ở đây xuất hiện một nghịch lý nổi tiếng của Tractatus. Nếu những điều kiện làm cho ngôn ngữ có thể nói về thực tại không thể tự mình được nói như những sự kiện, thì những mệnh đề của chính Tractatus cũng không thể đơn giản được giữ lại như một tập hợp những chân lý siêu hình. Ở 6.54, Wittgenstein dùng hình ảnh chiếc thang: những mệnh đề của tác phẩm giúp người đọc đạt đến một cách nhìn nhất định, nhưng khi đã đạt đến đó thì phải “ném bỏ chiếc thang”. Vì vậy, Tractatus không đơn giản trình bày một tập hợp những chân lý về cấu tạo cuối cùng của thế giới để người đọc giữ lại như một hệ thống hoàn chỉnh.

Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng Wittgenstein chỉ những mệnh đề khoa học mới có ý nghĩa, còn đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật và những câu hỏi về ý nghĩa đời sống đều chỉ là những lời vô nghĩa. Cách đọc này chịu ảnh hưởng phần nào từ việc Tractatus về sau được Vòng Vienna và chủ nghĩa thực chứng lôgích đọc theo hướng riêng của họ. Nhưng nó không phản ánh đầy đủ Wittgenstein. Tractatus đặt ra một giới hạn rất nghiêm ngặt cho những gì có thể nói bằng mệnh đề mô tả, đồng thời lại dành một vị trí đặc biệt cho đạo đức, giá trị và cái huyền nhiệm.

Cũng không nên hiểu “cái huyền nhiệm” đơn giản là những bí mật mà khoa học chưa giải thích được. Nếu hiểu như vậy, “huyền nhiệm” chỉ là tên gọi tạm thời cho phần kiến thức còn thiếu, và khi khoa học tiến bộ thì phần ấy sẽ biến mất. Nhưng vấn đề Wittgenstein đặt ra khác hẳn. Cái huyền nhiệm liên quan đến những gì không thể được nói như một sự kiện trong thế giới. Nó gắn với những câu hỏi như thế giới có ý nghĩa theo nghĩa nào, giá trị của đời sống là gì, hay tại sao lại có thế giới thay vì không có gì cả. Đây không phải một khoảng trống kiến thức mà thêm dữ liệu khoa học có thể tự động lấp đầy.

Cũng có người đọc Tractatus như một tác phẩm ủng hộ thuyết duy ngã: nếu thế giới là “thế giới của tôi”, thì chỉ có tôi mới thực sự tồn tại. Đây là một cách hiểu quá nhanh. “Chủ thể” và “thế giới của tôi” trong Tractatus không phải những khẳng định tâm lý rằng chỉ có một con người tồn tại. Wittgenstein không nói rằng những người khác là những ảo ảnh hoặc không hiện hữu. Vấn đề nằm ở vị trí của chủ thể đối với thế giới và ở giới hạn của việc có thể nói về chính chủ thể ấy.

Ở 5.632, Wittgenstein viết: “Chủ thể không thuộc về thế giới, mà là một giới hạn của thế giới.”

Vì thế, “chủ thể” ở đây không phải là một vật nằm trong thế giới bên cạnh những vật khác. Nó gần với giới hạn của trường nhìn hơn là một vật được nhìn thấy trong trường nhìn. Thuyết duy ngã trong Tractatus vì vậy không đơn giản là mệnh đề “chỉ tôi tồn tại”. Wittgenstein đang đẩy vấn đề đến chỗ hỏi: nếu thế giới là thế giới được nói đến từ một vị trí của chủ thể, thì chủ thể ấy có thể nói được đến như một sự vật trong chính thế giới ấy hay không?

Một hiểu lầm có nguồn gốc lịch sử là xem Wittgenstein của Tractatus như một thành viên của Vòng Vienna hoặc như một nhà thực chứng lôgích theo nghĩa đầy đủ. Tractatus có ảnh hưởng rất lớn đến Vòng Vienna, và nhiều thành viên của nhóm đã đọc tác phẩm này với sự quan tâm đặc biệt. Nhưng Wittgenstein không phải thành viên của Vòng Vienna. Hơn nữa, quan niệm của ông về đạo đức, giá trị, cái huyền nhiệm và giới hạn của ngôn ngữ không thể giản lược thành chương trình của chủ nghĩa thực chứng lôgích.

Cũng không đúng khi coi Tractatus như một phiên bản khác của Russell. Russell là một ảnh hưởng rất quan trọng đối với Wittgenstein trong thời kỳ đầu, và nhiều vấn đề của Tractatus có liên hệ trực tiếp với những vấn đề Russell đã nghiên cứu. Nhưng Wittgenstein không chỉ tiếp tục chương trình của Russell. Ngay trong tác phẩm đầu tiên, ông đã đưa vấn đề sang một hướng riêng: không chỉ hỏi thực tại cần có những thành phần nào, mà còn hỏi điều gì làm cho một mệnh đề có thể nói đúng hoặc sai về thực tại.

Cuối cùng, có lẽ hiểu lầm quan trọng nhất là đọc Tractatus như quan điểm cuối cùng và bất biến của Wittgenstein. Điều này dễ xảy ra vì giọng văn của tác phẩm rất dứt khoát. Người đọc có thể tưởng rằng Wittgenstein đã tìm ra một lần cho tất cả cấu trúc của ngôn ngữ, thực tại và giới hạn của triết học. Nhưng Wittgenstein về sau đã thay đổi rất sâu sắc. Những thay đổi ấy không chỉ là sửa một vài thuật ngữ hoặc bổ sung vài luận điểm. Ông dần từ bỏ ý tưởng rằng có một cấu trúc lôgích duy nhất có thể giải thích tất cả những cách ngôn ngữ được dùng.

Vì thế, sự thay đổi từ Tractatus sang Philosophical Investigations có thể được gọi là một sự quay ngoặt gần như 180 độ, nếu hiểu theo nghĩa của cách làm triết học. Trong Tractatus, Wittgenstein tìm kiếm một cấu trúc chung làm cho ngôn ngữ có thể nói về thực tại. Về sau, ông không còn tìm một cấu trúc chung như vậy mà nhìn vào sự đa dạng của những hoạt động trong đó ngôn ngữ được dùng. Đây không phải một sửa chữa nhỏ bên trong cùng một hệ thống, mà là một thay đổi rất sâu trong chính cách đặt vấn đề.

Vì vậy, Tractatus có một vị trí đặc biệt trong toàn bộ triết học Wittgenstein. Nó vừa là một tác phẩm độc lập, có cấu trúc rất chặt chẽ, vừa là tác phẩm mà chính Wittgenstein về sau sẽ thay đổi rất nhiều. Hình thức đánh số khiến nó dễ được đọc  như một hệ thống tiên đề–hệ luận; giọng văn dứt khoát khiến nó dễ được đọc  như một học thuyết cuối cùng; những thuật ngữ về lôgích và thực tại khiến nó dễ được đọc  như một bản siêu hình học hoàn chỉnh. Những cách đọc ấy đều nắm được một phần của tác phẩm, nhưng đều trở nên sai lệch nếu tách Tractatus khỏi toàn bộ cuộc suy nghĩ của Wittgenstein.

Do đó, Tractatus vừa cần được xem như một tác phẩm độc lập, vừa phải được đặt vào giai đoạn đầu của một triết gia về sau đã thay đổi rất sâu sắc. Những vấn đề cụ thể của tác phẩm sẽ được trình bày riêng trong các phần sau. Ở đây chỉ cần giữ một điểm làm nền cho việc đọc: Tractatus không phải toàn bộ Wittgenstein; và những gì Wittgenstein khẳng định với vẻ rất dứt khoát trong tác phẩm đầu tiên sẽ không phải là những gì ông giữ nguyên trong triết học về sau.

[8] Thuyết hình ảnh (Bild theorie, picture theory of meaning): Tên gọi “thuyết hình ảnh” (Bild theorie, thường gọi trong tiếng Anh là picture theory of meaning) được những học giả dùng về sau để gọi một nhóm luận điểm trung tâm trong Tractatus Logico-Philosophicus. Wittgenstein không trình bày trong tác phẩm một học thuyết được đặt tên chính thức như vậy. Tuy nhiên, từ luận điểm “Ein Satz ist ein Bild der Wirklichkeit” — “Một mệnh đề là một hình ảnh của thực tại” (4.01) — Bild . trở thành một trong những từ khóa quan trọng nhất để hiểu cách Wittgenstein giải thích nghĩa của mệnh đề. Vì vậy, “thuyết hình ảnh” là tên gọi thuận tiện cho quan niệm theo đó một mệnh đề có thể nói đúng hoặc sai về thực tại bởi vì cấu trúc của mệnh đề có thể mô phỏng cách những đối tượng được đặt trong quan hệ với nhau

Nguồn gốc của quan niệm này không nằm riêng trong Tractatus. Nó hình thành dần trong những suy nghĩ ban đầu của Wittgenstein về lôgíc, mệnh đề và cấu trúc của thực tại, đặc biệt trong Notes on Logic (1913), những Notebooks 1914–1916 và những bản thảo dẫn đến Tractatus. Một ảnh hưởng thường được nhắc đến là nhà vật lý Heinrich Hertz, đặc biệt là Die Prinzipien der Mechanik in neuem Zusammenhange dargestellt (1894). Hertz dùng hình ảnh và mô hình để giải thích cách một lý thuyết có thể biểu diễn những quan hệ giữa những sự vật mà lý thuyết nói đến. Điểm quan trọng ở đây không phải là một hình ảnh phải giống sự vật về mặt hình thức bên ngoài, mà là những yếu tố trong hình ảnh phải được sắp xếp theo một cách cho phép chúng biểu diễn những quan hệ có thể có giữa những sự vật.

Bertrand Russell cũng có ảnh hưởng quyết định đối với vấn đề mà Wittgenstein đang giải quyết. Tại Cambridge, Wittgenstein tiếp xúc với những vấn đề về phân tích lôgíc, cấu trúc của mệnh đề, hình thức lôgíc và thuyết nguyên tử lôgíc. Nhưng Wittgenstein không đơn giản tiếp nhận quan niệm của Russell rồi đổi tên thành “hình ảnh”. Ông đẩy câu hỏi đi xa hơn: điều gì khiến một mệnh đề có thể nói về thực tại ngay từ đầu? Nếu một mệnh đề đúng hay sai, thì nó phải trình bày một tình trạng sự việc có thể có; và để làm được việc đó, những yếu tố của mệnh đề phải có một cách kết hợp tương ứng với cách những đối tượng có thể kết hợp trong tình trạng sự việc mà mệnh đề trình bày.

Có một giai thoại nổi tiếng thường được dùng để minh họa cho sự hình thành trực giác này. Theo hồi ức được Norman Malcolm kể lại, Wittgenstein từng chú ý đến một mô hình mô phỏng một tai nạn giao thông được dùng trong một vụ án ở Paris. Những chiếc xe và những yếu tố khác trong mô hình không cần giống một cách tự nhiên với những sự vật ngoài đời; điều quan trọng là vị trí và quan hệ giữa những yếu tố trong mô hình có thể trình bày vị trí và quan hệ giữa những yếu tố trong vụ tai nạn. Giai thoại này rất phù hợp để minh họa trực giác đứng sau thuyết hình ảnh, nhưng không nên xem nó như một sự kiện duy nhất đã “khai sinh” toàn bộ học thuyết. Những suy nghĩ của Wittgenstein về Bild và sự mô phỏng (Abbildung) đã được hình thành trong một quá trình dài hơn, gắn với những vấn đề về lôgíc và ngôn ngữ mà ông đã theo đuổi từ trước.

Trong Tractatus, từ Bild giữ vị trí trung tâm. Wittgenstein viết:

2.12 — Ein Bild ist ein Modell der Wirklichkeit./ “Một hình ảnh là một mô hình của thực tại.”

Ở đây không nên tách Bild và Modell thành hai tầng kỹ thuật hoàn toàn khác nhau. Bild là từ trung tâm; Modell giúp Wittgenstein nói rõ hơn chức năng của một hình ảnh: nó là một mô hình của thực tại, tức một cấu trúc có thể trình bày một tình trạng sự việc. Còn Abbildung chỉ sự mô phỏng hay sự biểu hiện trong đó một cấu trúc có thể trình bày một cấu trúc khác. Vì vậy, khi đọc những đoạn này, điều quan trọng không phải là xây dựng một hệ thống ba cấp gồm “hình ảnh — mô hình — sự mô phỏng”, mà là thấy được một vấn đề thống nhất: một cấu trúc có thể biểu hiện một cấu trúc khác bằng cách giữ được một dạng quan hệ chung.

Wittgenstein làm rõ điểm này trong 2.13 và 2.131:

2.13 — Den Gegenständen entsprechen im Bild e die Elemente des Bild es./ “Trong hình ảnh, những đối tượng tương ứng với những yếu tố của hình ảnh.”

2.131 — Die Elemente des Bild es vertreten im Bild die Gegenstände./”Những yếu tố của hình ảnh đại diện cho những đối tượng trong hình ảnh.”

Nhưng sự tương ứng này không có nghĩa đơn giản rằng mỗi từ trong một câu tương ứng với một sự vật theo kiểu “từ này = vật này”. Điều quyết định là cách những yếu tố được kết hợp với nhau. Một danh sách những từ có thể chứa những tên gọi giống hệt những tên gọi trong một mệnh đề, nhưng nếu những từ ấy không được đặt trong một cấu trúc có thể trình bày một tình trạng sự việc, danh sách đó chưa phải là một mệnh đề theo nghĩa mà Wittgenstein quan tâm.

Chẳng hạn, ở mức minh họa, câu “Con mèo ở trên cái thảm” không chỉ đưa ra những từ “mèo” và “thảm”. Câu còn đặt hai yếu tố ấy vào một quan hệ nhất định: mèo — ở trên — thảm. Chính cách kết hợp này mới cho phép câu trình bày một tình trạng sự việc có thể xảy ra. Nếu ngoài thực tại con mèo thực sự ở trên cái thảm, mệnh đề đúng; nếu con mèo nằm dưới hoặc không ở trên cái thảm, mệnh đề sai. Nhưng trong cả hai trường hợp, mệnh đề vẫn có nghĩa, bởi nó đã trình bày một tình trạng sự việc có thể có.

Đây là lý do Wittgenstein nhấn mạnh trong 2.15 rằng cách những yếu tố của hình ảnh quan hệ với nhau trình bày cách những sự vật có thể quan hệ với nhau:

2.15 — Daß die Elemente des Bild es in bestimmter Art und Weise sich zu einander verhalten, stellt vor, daß die Sachen sich so zu einander verhalten./ “Việc những yếu tố của hình ảnh quan hệ với nhau theo một cách nhất định trình bày rằng những sự vật quan hệ với nhau theo cách ấy.”

Và ông nói tiếp:

2.151 — Die Form der Abbildung ist die Möglichkeit, daß sich die Dinge so zu einander verhalten, wie die Elemente des Bild es. / “Hình thức của sự mô phỏng là cách những sự vật có thể quan hệ với nhau theo cách những yếu tố của hình ảnh quan hệ với nhau.”

Ở đây, Möglichkeit không nên hiểu như một “khả năng” tâm lý hay một năng lực nằm trong người nói. Wittgenstein đang nói về những cách kết hợp có thể có giữa những sự vật. Một hình ảnh có thể mô phỏng một tình trạng sự việc vì cấu trúc của hình ảnh cho phép nó trình bày đúng kiểu quan hệ mà những đối tượng có thể có với nhau. Nếu không có sự tương ứng về cấu trúc ấy, hình ảnh không thể nói rằng thực tại có một tình trạng sự việc như vậy.

Điểm này giải thích tại sao Wittgenstein không xem sự giống nhau về hình dáng bên ngoài là điều kiện của sự biểu hiện. Bản đồ không cần giống một thành phố như một bức ảnh; sơ đồ điện không cần giống trực quan với mạch điện; một mô hình vụ tai nạn không cần giống những chiếc xe thật về kích thước hay chất liệu. Điều chúng chia sẻ với đối tượng được biểu hiện là một dạng cấu trúc cho phép những quan hệ trong mô hình trình bày những quan hệ trong thực tại. Vì thế, “hình ảnh” trong Tractatus không phải trước hết là hình ảnh thị giác. Nó là một cấu trúc có chức năng biểu hiện.

Wittgenstein gọi phần cấu trúc chung ấy là hình thức lôgíc (logische Form):

2.18 — Was jedes Bild , welcher Form auch immer, mit der Wirklichkeitgemein haben muß, um sie überhaupt — richtig oder falsch — abbilden zu können, ist die logische Form, das ist, die Form der Wirklichkeit.
“Điều mà mọi hình ảnh, bất kể có hình thức nào, phải có chung với thực tại để có thể mô phỏng thực tại — đúng hoặc sai — chính là hình thức lôgíc, tức hình thức của thực tại.”

Câu này rất quan trọng. Một hình ảnh phải có một dạng cấu trúc chung với thực tại thì mới có thể biểu hiện thực tại. Nhưng cấu trúc chung ấy không phải một vật nằm bên cạnh những vật khác trong thế giới. Nó cũng không phải một sự kiện khác mà chúng ta có thể quan sát như quan sát một cái bàn hay một chiếc xe. Nó được cho thấy trong chính cách mệnh đề hoạt động.

Điều này đưa đến một điểm đặc biệt trong Tractatus: Wittgenstein phân biệt giữa những gì một mệnh đề nói (sagen) và những gì cấu trúc của nó cho thấy (zeigen). Mệnh đề có thể nói rằng con mèo ở trên cái thảm. Nhưng mệnh đề không thể đứng bên ngoài chính hình thức lôgíc của nó rồi nói thêm: “Đây là hình thức lôgíc mà nhờ đó tôi có thể nói câu vừa rồi.” Hình thức lôgíc đã được thể hiện trong cách mệnh đề liên kết những yếu tố của nó với nhau.

Vì thế Wittgenstein viết:

4.1212 — Was gezeigt werden kann, kann nicht gesagt werden. / “Những gì có thể được cho thấy thì không thể được nói.”

Điểm này cũng giải thích vì sao thuyết hình ảnh không phải chỉ là một lý thuyết về cách từ ngữ đại diện cho sự vật. Nó gắn trực tiếp với toàn bộ quan niệm của Tractatus về thế giới. Wittgenstein mở đầu tác phẩm bằng luận điểm:

1.1 — Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge. / “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải những sự vật.”

Nếu thế giới không chỉ là một tập hợp những đối tượng đứng riêng lẻ mà là toàn thể những sự kiện — tức những cách những đối tượng kết hợp với nhau trong những tình trạng sự việc — thì một mệnh đề muốn nói về thế giới cũng phải có một cấu trúc có thể trình bày những cách kết hợp ấy. Chính tại đây thuyết hình ảnh nối vấn đề ngôn ngữ với bản thể học của Tractatus: đối tượng có thể kết hợp thành những tình trạng sự việc; những tình trạng sự việc có thể cấu thành những sự kiện; và mệnh đề có thể mô phỏng những tình trạng sự việc bằng cấu trúc của chính nó.

Do đó, Wittgenstein có thể giải thích cả mệnh đề đúng lẫn mệnh đề sai mà không cần cho rằng mệnh đề sai là vô nghĩa. Một mệnh đề sai vẫn trình bày một tình trạng sự việc có thể có; chỉ có điều thực tại không phù hợp với tình trạng sự việc mà mệnh đề trình bày. Ông viết:

4.024 — Einen Satz verstehen, heißt, wissen was der Fall ist, wenn er wahr ist. / “Hiểu một mệnh đề có nghĩa là biết sự việc sẽ như thế nào nếu mệnh đề ấy đúng.”

Và:

2.222 — In der Übereinstimmung oder Nichtübereinstimmung seines Sinnes mit der Wirklichkeitbesteht seine Wahrheit oder Falschheit. / “Mệnh đề đúng hay sai là do nghĩa của nó phù hợp hay không phù hợp với thực tại.”

Ở đây cần phân biệt nghĩa (Sinn) với sự đúng hay sai của mệnh đề. Mệnh đề có nghĩa trước khi chúng ta biết nó đúng hay sai, bởi nó đã trình bày một tình trạng sự việc có thể có. Thực tại mới quyết định tình trạng sự việc ấy có thực sự xảy ra hay không. Vì vậy, thuyết hình ảnh không nói rằng “một mệnh đề có nghĩa vì nó đúng”. Nó nói rằng mệnh đề có nghĩa vì cấu trúc của nó cho phép nó trình bày một tình trạng sự việc; sau đó thực tại quyết định mệnh đề đúng hay sai.

Điểm này cho thấy tại sao thuyết hình ảnh có ý nghĩa bản thể học sâu hơn một lý thuyết thông thường về ngôn ngữ. Wittgenstein không chỉ hỏi “một từ có nghĩa bằng cách nào?”. Ông hỏi: thế giới phải có cấu trúc như thế nào thì một mệnh đề mới có thể nói đúng hoặc sai về thế giới? Và ngược lại: một mệnh đề phải có cấu trúc như thế nào thì nó mới có thể trình bày một tình trạng sự việc? Ngôn ngữ và thế giới vì thế không nối với nhau bằng một sự tương đồng bên ngoài, mà bằng một cấu trúc lôgíc cho phép mệnh đề mô phỏng những cách sự vật có thể kết hợp.

Quan niệm này có ảnh hưởng lớn đến triết học phân tích đầu thế kỷ XX. Tractatus trở thành một văn bản quan trọng đối với những triết gia thuộc môi trường Vienna, đặc biệt trong quá trình hình thành những chương trình phân tích lôgíc và nghiên cứu ngôn ngữ của Vienna Circle. Tuy nhiên, không nên nói rằng Vienna Circle đơn giản tiếp nhận nguyên vẹn thuyết hình ảnh của Wittgenstein. Những triết gia như Moritz Schlick và Rudolf Carnap phát triển những quan niệm riêng về nghĩa, kiểm chứng và cấu trúc của ngôn ngữ. Ảnh hưởng của Tractatus nằm nhiều hơn ở việc nó đặt ra một cách quyết liệt vấn đề: một mệnh đề có nghĩa nhờ đâu, cấu trúc của mệnh đề liên hệ với cấu trúc của thực tại như thế nào, và lôgíc có vai trò gì trong mối liên hệ ấy.

Thuyết hình ảnh cũng góp phần định hình những cuộc tranh luận về thuyết nguyên tử lôgíc, triết học ngôn ngữ và triết học lôgíc trong thế kỷ XX. Nó đưa ra một hình ảnh rất mạnh về ngôn ngữ: một mệnh đề có nghĩa không phải vì nó gợi lên một ý tưởng tâm lý trong đầu người nói, mà vì cấu trúc của nó cho phép nó trình bày một tình trạng sự việc có thể có. Nhưng chính sức mạnh của quan niệm này cũng làm lộ ra giới hạn của nó. Nếu xem mọi mệnh đề có nghĩa như những hình ảnh của thực tại, chúng ta phải giải thích thế nào về câu hỏi, mệnh lệnh, lời hứa, lời xin lỗi, lời đùa, lời chào, cách dạy học, hay những cách sử dụng ngôn ngữ mà mục đích không phải là mô tả một tình trạng sự việc?

Chính vấn đề này trở thành một trong những điểm dẫn Wittgenstein về sau đến một quan niệm rất khác trong Philosophical Investigations. Wittgenstein không còn tìm một hình thức chung duy nhất có thể giải thích toàn bộ ngôn ngữ. Ông khảo sát nhiều trò chơi ngôn ngữ (Sprachspiele) khác nhau và nhấn mạnh vai trò của việc sử dụng ngôn ngữ trong những hoạt động cụ thể. Vì vậy, không nên nói đơn giản rằng Wittgenstein về sau “bác bỏ” thuyết hình ảnh như bác bỏ một lý thuyết sai. Chính xác hơn, ông chuyển câu hỏi: thay vì tìm một cấu trúc chung làm cho mọi ngôn ngữ có nghĩa, ông khảo sát nhiều cách mà ngôn ngữ thực sự hoạt động trong đời sống.

Theo nghĩa đó, thuyết hình ảnh của Tractatus vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử triết học ngôn ngữ. Giá trị của nó không nằm ở ý tưởng giản đơn rằng “ngôn ngữ là hình ảnh của thế giới”, mà ở một luận điểm chính xác hơn nhiều: một mệnh đề có thể nói về thực tại vì cấu trúc của mệnh đề có thể trình bày một cách kết hợp có thể có của những đối tượng; nhờ sự tương ứng về hình thức lôgíc ấy, mệnh đề có thể đúng hoặc sai. Từ đây Wittgenstein đồng thời đặt ra một giới hạn: hình thức lôgíc làm cho sự biểu hiện có thể không phải là một sự kiện khác mà ngôn ngữ có thể đứng bên ngoài để mô tả. Nó được cho thấy trong chính hoạt động của mệnh đề. Đây là lý do thuyết hình ảnh vừa là một lý thuyết về nghĩa của mệnh đề, vừa là một mắt xích trung tâm nối lôgíc, ngôn ngữ và bản thể học trong Tractatus.

 

[9] Khi Wittgenstein nói đến chủ thể siêu hình (metaphysisches Subjekt), ông không nói đến một con người đặc biệt ẩn đâu đó bên ngoài thế giới. Ông muốn nói đến “tôi” với tư cách người đang nhìn, đang suy nghĩ và đang kinh nghiệm thế giới.

Hãy phân biệt hai cách chúng ta nói về “tôi”. Khi nói:

Tôi đang ngồi trên cái ghế.

thì “tôi” ở đây là một con người cụ thể. Cơ thể tôi ở trong căn phòng, cái ghế ở dưới tôi, và những sự việc liên quan đến tôi đều có thể được mô tả như những sự việc xảy ra trong thế giới. Người khác cũng có thể nhìn thấy cơ thể tôi, biết tôi đang ngồi ở đâu và mô tả những gì tôi đang làm.

Nhưng khi nói đến “tôi” với tư cách chủ thể của kinh nghiệm, Wittgenstein đặt một câu hỏi khác: chủ thể đang nhìn cái bàn có phải là một vật nữa trong thế giới, bên cạnh cái bàn, cái ghế và cơ thể tôi hay không?

Câu trả lời của ông là không. Cơ thể tôi là một sự vật trong thế giới; nhưng chủ thể đang nhìn thế giới không phải là một sự vật khác mà chúng ta có thể tìm thấy bên cạnh những sự vật ấy.

Wittgenstein viết ở 5.632:

Das Subjekt gehört nicht zur Welt, sondern es ist eine Grenze der Welt.

Chủ thể không thuộc về thế giới, mà là một giới hạn của thế giới.

“Giới hạn” (Grenze) ở đây không phải là một đường biên trong không gian. Wittgenstein không nói rằng chủ thể nằm ở một nơi nào đó bên ngoài vũ trụ. Ông muốn nói rằng chúng ta không thể tìm thấy chủ thể như tìm thấy một đối tượng trong thế giới.

Có thể hình dung bằng ví dụ về con mắt. Con mắt cho chúng ta thấy những sự vật trong trường nhìn, nhưng chính con mắt không xuất hiện trong trường nhìn theo cùng cách. Wittgenstein viết ở 5.633:

Du wirst sagen, daß dies sich ganz ähnlich verhält, wie mit dem Auge und dem Gesichtsfeld. Aber das Auge siehst du wirklich nicht.

Có thể nói rằng điều này cũng tương tự như con mắt và trường nhìn. Nhưng thực sự chúng ta không nhìn thấy con mắt.

Ví dụ này không nhằm đưa ra một lý thuyết sinh học về con mắt. Nó chỉ giúp chúng ta thấy sự khác nhau giữa thứ được nhìn thấy và chủ thể nhìn.

Vì vậy, khi Wittgenstein nói chủ thể không thuộc về thế giới, không nên hiểu rằng “tôi” hiện hữu trong một thế giới khác. Ông chỉ muốn nói rằng chủ thể không phải là một đối tượng nữa để chúng ta đưa vào danh sách những gì có trong thế giới. Cơ thể tôi có thể được nhìn thấy và mô tả; còn “tôi” với tư cách chủ thể đang nhìn thì không phải một vật nữa để đặt cạnh cơ thể, cái bàn hay cái ghế.

Điểm này liên hệ trực tiếp với thuyết duy ngã (Solipsismus). Nếu thế giới là toàn thể những gì xảy ra, thì chủ thể kinh nghiệm thế giới không phải là một sự kiện nữa nằm trong toàn thể ấy. Chủ thể chính là “điểm giới hạn” từ đó thế giới được kinh nghiệm và được nói đến.

Vì vậy, câu “chủ thể là giới hạn của thế giới” không có nghĩa rằng chúng ta phát hiện ra một thực thể bí ẩn đứng bên ngoài thế giới. Nó có nghĩa đơn giản hơn: khi chúng ta nói về thế giới, chúng ta có thể nói về cơ thể, hành động và những gì xảy ra với một con người; nhưng không thể tìm thấy “chủ thể của tất cả những kinh nghiệm ấy” như tìm thấy thêm một vật trong thế giới.

Đây là lý do vấn đề về chủ thể ở Tractatus không còn chỉ là câu hỏi tâm lý học “tôi là ai?” mà trở thành một câu hỏi về vị trí của chủ thể đối với thế giới và ngôn ngữ.

[10] Toàn bộ mạch tư tưởng có thể khái lược qua một đường dây từ thế giới (Welt / Wirklichkeit) đến đối tượng, tình trạng sự việc và sự kiện (Gegenstand / Sachverhalt / Tatsache). Những đối tượng được đặt trong những quan hệ nhất định, và những quan hệ ấy tạo nên cấu trúc của thực tại mà ngôn ngữ có thể mô tả.

Từ đó xuất hiện mệnh đề (Satz). Mệnh đề là một hình ảnh (Bild ) có thể mô phỏng (Abbildung) một khả năng của thực tại. Điều làm cho sự mô phỏng ấy có thể xảy ra là hình thức lôgíc (logische Form) chung giữa mệnh đề và thực tại. Nhờ có cấu trúc ấy, mệnh đề có nghĩa (Sinn), và khi được đối chiếu với thực tại, nó có thể là đúng hoặc sai (wahr / falsch).

Nhưng ngôn ngữ không chỉ liên quan đến những gì có thể nói (sagen). Một số đặc điểm làm cho ngôn ngữ có thể mô tả thực tại chỉ có thể cho thấy (zeigen) trong chính cách ngôn ngữ hoạt động. Từ đây vấn đề chuyển sang chủ thể (Subjekt, đặc biệt là metaphysisches Subjekt): chủ thể không phải là một đối tượng khác nằm trong thế giới, mà liên quan đến giới hạn (Grenze) của thế giới và ngôn ngữ. Chính tại đây xuất hiện vấn đề về thuyết duy ngã (Solipsismus).

Welt là thế giới. Khi dùng từ này, Wittgenstein không chỉ nói đến tổng số những sự vật đang có mặt. Trong Tractatus, thế giới được hiểu qua những gì thực sự xảy ra. Vì vậy ông viết: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải những sự vật” (Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge). Một cái bàn, một con mèo hay một cái ghế có thể là những đối tượng trong thế giới, nhưng chỉ riêng việc liệt kê chúng chưa cho chúng ta biết thế giới như thế nào. Chúng ta còn phải biết chúng được đặt trong những quan hệ nào và những quan hệ ấy có thực sự xảy ra hay không.

Wirklichkeitthường được dịch là thực tại. Từ này rộng hơn việc chỉ kể lại những gì đang xảy ra. Nó liên quan đến những cách mà sự việc có thể là, trong đó có cả trường hợp đúng lẫn trường hợp sai của một mệnh đề. Khi nói “Con mèo nằm trên cái bàn”, chúng ta đã trình bày một cách có thể xảy ra của thực tại. Nếu con mèo thực sự nằm trên cái bàn, mệnh đề phù hợp với thực tại; nếu nó nằm dưới bàn, mệnh đề không phù hợp. Vì vậy, Wirklichkeitcó liên hệ trực tiếp với việc một mệnh đề có thể mô tả thế giới đúng hay sai.

Gegenstand là đối tượng. Wittgenstein xem những đối tượng như những thành phần căn bản làm nên thế giới. Nhưng đối tượng không nên được hiểu đơn giản là bất cứ vật gì chúng ta có thể nhìn thấy hoặc cầm nắm. Trong cấu trúc của Tractatus, điều quan trọng là những đối tượng có thể kết hợp với nhau theo những cách nhất định. Một đối tượng riêng lẻ chưa cho chúng ta một sự kiện; chúng phải được đặt trong một quan hệ nào đó.

Sachverhalt được dịch là tình trạng sự việc. Từ này chỉ một cách những đối tượng được đặt trong quan hệ với nhau. Chẳng hạn, “con mèo nằm trên cái bàn” cho chúng ta một cách sắp xếp nhất định giữa con mèo và cái bàn. Chính cách sắp xếp ấy cho chúng ta biết những đối tượng có quan hệ với nhau theo cách nào. Sachverhalt vì thế không phải chỉ là một danh sách những đối tượng, mà là một cấu hình trong đó những đối tượng có thể kết hợp với nhau.

Tatsache là sự kiện. Nếu một Sachverhalt không chỉ là một cách có thể xảy ra mà thực sự xảy ra, chúng ta có một Tatsache. Chẳng hạn, “con mèo nằm trên cái bàn” có thể mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra. Khi chúng ta nhìn thấy con mèo thực sự đang nằm trên cái bàn, tình trạng sự việc ấy trở thành một sự kiện. Đây là lý do Wittgenstein đặt Tatsache ở vị trí trung tâm khi nói về thế giới.

Satz là mệnh đề. Trong Tractatus, mệnh đề không đơn thuần là một câu được viết hoặc được nói ra. Nó là một cấu trúc có thể trình bày một cách mà thực tại có thể là. Khi nói “Con mèo nằm trên cái bàn”, chúng ta không chỉ phát ra một chuỗi âm thanh; chúng ta trình bày một khả năng cụ thể của thế giới. Một mệnh đề có nghĩa ngay cả khi nó sai, bởi vì chúng ta vẫn hiểu nó mô tả trường hợp nào nếu nó đúng.

Bild là hình ảnh. Wittgenstein dùng từ này theo nghĩa rộng hơn một hình ảnh thị giác. Một bản đồ là một ví dụ dễ hiểu: bản đồ không giống thành phố về kích thước, vật liệu hay vẻ ngoài, nhưng cách những đường phố và địa điểm được sắp xếp trên bản đồ có thể tương ứng với cách chúng được sắp xếp trong thành phố. Theo nghĩa ấy, một mệnh đề cũng là một “hình ảnh”: cấu trúc của mệnh đề có thể cho chúng ta thấy một cách những đối tượng được đặt trong quan hệ với nhau.

Abbildung là sự mô phỏng. Từ này chỉ quan hệ trong đó một cấu trúc có thể biểu thị một cấu trúc khác. Khi mệnh đề mô phỏng thực tại, những thành phần của mệnh đề được sắp xếp theo một cách có thể tương ứng với cách những đối tượng được sắp xếp trong thực tại. Vì thế, điều quan trọng không phải là mệnh đề giống sự vật về hình dáng, mà là cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với cấu trúc của sự việc.

logische Form là hình thức lôgíc. Một mệnh đề và một sự việc không cần có cùng chất liệu, nhưng chúng phải có một cấu trúc chung thì mệnh đề mới có thể mô phỏng sự việc. Những chữ “con mèo nằm trên cái bàn” không giống con mèo hay cái bàn, nhưng cách những thành phần trong mệnh đề được kết hợp có thể tương ứng với cách những đối tượng được đặt trong quan hệ với nhau. Hình thức chung làm cho sự tương ứng ấy có thể xảy ra chính là hình thức lôgíc.

Sinn là nghĩa của một mệnh đề. Đối với Wittgenstein, hiểu nghĩa của một mệnh đề là hiểu nó đang trình bày trường hợp nào. Khi chúng ta nghe “Con mèo nằm trên cái bàn”, chúng ta biết thế giới phải như thế nào nếu câu ấy đúng. Vì vậy, nghĩa không phụ thuộc vào việc mệnh đề thực sự đúng hay sai. Một mệnh đề sai vẫn có thể có nghĩa, miễn là chúng ta hiểu nó đang nói về trường hợp nào.

wahr và falsch lần lượt là đúng và sai. Sau khi hiểu nghĩa của một mệnh đề, chúng ta mới có thể đối chiếu nó với thực tại. Nếu thực tại phù hợp với cách mệnh đề mô tả, mệnh đề là đúng; nếu không phù hợp, mệnh đề là sai. Vì thế, nghĩa và sự đúng, sai không phải là một. “Tuyết có màu xanh” có nghĩa, nhưng mệnh đề ấy sai nếu thực tại không phù hợp với nó.

sagen là nói, còn zeigen là cho thấy. Wittgenstein dùng sự phân biệt này để chỉ ra rằng không phải tất cả những gì có liên quan đến ngôn ngữ đều có thể trở thành nội dung của một mệnh đề. Một mệnh đề có thể nói rằng con mèo nằm trên cái bàn. Nhưng hình thức lôgíc làm cho mệnh đề ấy có thể mô tả sự việc lại được cho thấy ngay trong cách mệnh đề hoạt động. Vì vậy Wittgenstein viết: “Những gì có thể được cho thấy thì không thể được nói” (Was gezeigt werden kann, kann nicht gesagt werden).

Subjekt là chủ thể. Trong cách dùng thông thường, chủ thể có thể là con người đang suy nghĩ, nhìn thấy hoặc nói một câu. Nhưng trong Tractatus, từ này còn liên quan đến vấn đề về người đang kinh nghiệm thế giới. Cơ thể của một người là một đối tượng có thể được mô tả trong thế giới; còn chủ thể với tư cách người đang nhìn và kinh nghiệm thế giới không đơn giản là một đối tượng khác có thể đặt bên cạnh cái bàn, cái ghế hay cơ thể ấy.

Grenze là giới hạn. Khi Wittgenstein nói chủ thể là một “giới hạn của thế giới” (eine Grenze der Welt), ông không nói đến một đường biên nằm ở đâu đó trong không gian. Giới hạn ở đây liên quan đến phạm vi của những gì có thể được nghĩ và nói. Vì vậy, “giới hạn của thế giới” gắn chặt với “giới hạn của ngôn ngữ”: ngôn ngữ không chỉ dùng để kể lại những sự vật đã có sẵn, mà còn xác định phạm vi trong đó chúng ta có thể nói một cách có nghĩa về thực tại.

[11] Trong Tractatus, Wittgenstein đi từ một câu hỏi về ngôn ngữ đến một câu hỏi sâu hơn về thực tại: khi một mệnh đề có nghĩa, nó phải liên hệ với thế giới theo cách nào? Câu trả lời ban đầu của ông nằm trong lý thuyết hình ảnh. Mệnh đề có nghĩa khi cấu trúc của nó có thể tương ứng với một khả thể trong thực tại. Vì thế, nói về ngôn ngữ đồng thời cũng là nói về cấu trúc của thế giới.

Đây là lý do Wittgenstein viết: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.” Những đối tượng không biến mất khỏi bản thể học của Tractatus. Ngược lại, chúng giữ một vị trí rất căn bản: chúng là những thành phần đơn giản từ đó những tình trạng sự việc có thể được hình thành. Một đối tượng có thể kết hợp với những đối tượng khác theo những cách khác nhau; mỗi cách kết hợp như vậy mở ra một khả thể của thực tại. Khi một tình trạng sự việc thực sự có được, ta có một sự kiện. Thế giới, vì thế, không phải một tập hợp đứng yên của những vật thể, mà là toàn thể những cách sự vật thực sự liên hệ với nhau.

Từ đây xuất hiện một nét rất quan trọng trong bản thể học của Tractatus: Wittgenstein không chỉ quan tâm đến những gì hiện có, mà còn đến những khả thể cấu thành nên ý nghĩa của những gì hiện có. “Thực thể” của thế giới không phải một lớp thực tại nằm bên cạnh những sự kiện. Những đối tượng đơn giản chính là nền tảng cho những cấu hình khác nhau của thế giới; chúng cho phép một mệnh đề có thể đúng hoặc sai mà không phụ thuộc vào một mệnh đề khác đã đúng từ trước. Nếu không có một nền tảng như vậy, khả năng mô tả thế giới sẽ mất đi tính độc lập của nó.

Lý thuyết hình ảnh vì thế mang một hàm ý bản thể học rõ rệt. Một mệnh đề không có nghĩa chỉ vì chúng ta hiểu những từ cấu thành nó. Nó có nghĩa vì cấu trúc của mệnh đề có thể biểu hiện một khả thể trong thực tại. Hiểu một mệnh đề là biết thực tại sẽ như thế nào nếu mệnh đề ấy đúng. Ngôn ngữ có thể nói về thế giới vì thế giới có cấu trúc mà ngôn ngữ có thể biểu hiện.

Nhưng chính tại đây giới hạn của ngôn ngữ bắt đầu xuất hiện. Nếu một mệnh đề có nghĩa phải mô tả một khả thể của thế giới, thì những phát biểu về giá trị tuyệt đối, ý nghĩa tối hậu của đời sống, chủ thể siêu nghiệm hay bản thân hình thức lôgích không hoạt động theo cách ấy. Chúng không mô tả một sự kiện nằm trong thế giới giống như “cái bàn ở trong phòng” hay “một vật đang ở bên cạnh một vật khác”. Vấn đề không đơn giản là chúng ta chưa có đủ bằng chứng để kiểm chứng chúng. Vấn đề nằm ở cách những phát biểu ấy muốn nói về thực tại.

Đây là nơi Wittgenstein phân biệt giữa nói và hiển lộ. Một mệnh đề có thể nói rằng một sự kiện xảy ra, nhưng nó không thể đứng bên ngoài chính hình thức lôgích của mình để nói về hình thức ấy như nói về một sự kiện khác. Hình thức lôgích được biểu hiện trong cách mệnh đề vận hành. Nó được hiển lộ chứ không trở thành một sự kiện mới được mệnh đề mô tả.

Cùng một giới hạn xuất hiện trong đạo đức và trong vấn đề chủ thể. Giá trị đạo đức không phải một thuộc tính có thể cộng thêm vào một sự kiện. Một hành vi có thể được mô tả như một sự kiện trong thế giới, nhưng “giá trị tuyệt đối” của hành vi không xuất hiện như một sự kiện khác nằm bên cạnh nó. Vì vậy Wittgenstein viết: “Đạo đức là siêu nghiệm.” Chủ thể siêu hình cũng không phải một người quan sát ẩn bên trong thế giới. Chủ thể ấy là giới hạn của thế giới, giống như mắt là giới hạn của trường nhìn nhưng không xuất hiện như một vật trong chính trường nhìn ấy.

Từ đây Tractatus gặp một khó khăn đặc biệt. Chính sách của cuốn sách là xác định giới hạn của những gì có thể nói bằng những mệnh đề có nghĩa. Nhưng những mệnh đề của Tractatus lại nói về đối tượng, tình trạng sự việc, cấu trúc, hình thức lôgích và quan hệ giữa ngôn ngữ với thế giới. Những khái niệm ấy không phải những sự kiện thông thường mà một mệnh đề có thể đơn giản đặt vào một bức tranh về thế giới. Nếu áp dụng triệt để tiêu chuẩn của chính mình, Tractatus dường như cũng không thể được đọc như một tập hợp những mệnh đề mô tả sự kiện.

Wittgenstein không né tránh nghịch lý này. Ông giải quyết nó bằng hình ảnh chiếc thang: những mệnh đề của Tractatus đưa người đọc đến một cách nhìn về quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới; khi đã đạt đến vị trí ấy, chính những mệnh đề ấy không còn giữ địa vị của những chân lý siêu hình có thể được giữ lại như những sự kiện về thực tại. Chiếc thang được dùng để trèo lên rồi bị vứt bỏ.

Vì thế câu kết “Ở nơi nào không thể nói được, nơi ấy phải im lặng” không đơn giản là lời khuyên tránh nói về những vấn đề khó. Nó là kết quả của toàn bộ lập luận trước đó. Wittgenstein muốn phân biệt những gì có thể được phát biểu như sự kiện trong thế giới với những gì chỉ có thể được hiển lộ qua chính cấu trúc của ngôn ngữ, của thế giới và của đời sống. Sự im lặng ở đây không phải phủ nhận đạo đức, tôn giáo hay ý nghĩa của đời sống; nó đánh dấu một giới hạn giữa hai cách hiện diện của ý nghĩa.

Điểm đáng chú ý là Wittgenstein đã đặt bản thân công trình của mình vào chính giới hạn ấy. Tractatus xây dựng một bản thể học về đối tượng, cấu hình, sự kiện và thế giới, nhưng đồng thời làm cho địa vị của bản thể học ấy trở thành vấn đề. Cuốn sách không đơn giản đưa ra một học thuyết về “những gì thực sự hiện hữu”; nó dẫn người đọc đến câu hỏi liệu những phát biểu về cấu trúc tối hậu của thực tại có thể được xem như những mệnh đề mô tả thực tại hay không.

Sự tự phủ định này báo trước sự thay đổi lớn trong triết học về sau của Wittgenstein. Vấn đề không chỉ là một vài luận điểm trong Tractatus cần sửa lại. Chính hình ảnh về ngôn ngữ như một hệ thống chủ yếu dùng để mô tả những sự kiện có cấu trúc lôgích đã trở nên quá hẹp. Mệnh lệnh, câu hỏi, lời hứa, lời than đau, lời cảm ơn hay một quy tắc trong một thực hành chung không hoạt động theo cùng một mô hình với một mệnh đề mô tả sự kiện. Khi Wittgenstein quay trở lại với những hiện tượng ấy, câu hỏi về bản thể học cũng thay đổi theo: thay vì chỉ hỏi thực tại phải chứa những hữu thể nào để làm cho một mệnh đề đúng, ông bắt đầu khảo sát cách những từ ngữ có được vai trò của chúng trong những hoạt động, quy tắc và hình thức sống khác nhau.

Theo nghĩa ấy, bước chuyển từ Wittgenstein thời kỳ đầu sang Wittgenstein về sau không phải chỉ là từ một học thuyết sang một học thuyết khác. Nó là sự thay đổi trong chính cách đặt câu hỏi về quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tại. Ở Tractatus, ngôn ngữ được soi sáng từ cấu trúc lôgích của thế giới; về sau, ngôn ngữ được khảo sát trong những cách dùng cụ thể của đời sống. Chính sự thay đổi ấy làm lung lay ý tưởng rằng đằng sau mỗi từ có nghĩa phải có một hữu thể tương ứng, hoặc rằng toàn bộ ngôn ngữ có thể quy về một hình thức duy nhất của sự mô tả.

Vì vậy, hai lần Wittgenstein tự vượt qua chính mình có liên hệ chặt chẽ. Lần thứ nhất diễn ra ngay trong Tractatus: ông dùng ngôn ngữ để đưa người đọc đến giới hạn của ngôn ngữ rồi yêu cầu bỏ chiếc thang. Lần thứ hai diễn ra trong công trình về sau: ông không còn giữ mô hình duy nhất về mối quan hệ giữa mệnh đề và sự kiện, mà khảo sát vô số cách ngôn ngữ hoạt động trong đời sống. Từ câu hỏi “thực tại phải có cấu trúc như thế nào để ngôn ngữ có thể nói về nó?”, vấn đề dần chuyển sang một câu hỏi khác: “Vì sao chúng ta lại cho rằng một từ có nghĩa thì phải có một sự vật tương ứng với nó?” Ở đây, vấn đề bản thể học không biến mất. Nó chuyển sang một hình thức khác: từ câu hỏi thực tại gồm những gì sang câu hỏi về cách ngôn ngữ có nghĩa và về những gì chúng ta có thể nói có nghĩa về thực tại.