Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
22. Wittgenstein: Từ cấu trúc của thế giới đến cách dùng ngôn ngữ trong đời
sống
Ludwig
Wittgenstein (1889–1951) không xây dựng một hệ thống nhằm xác định và mô tả những
gì hiện hữu như Russell đã làm. Ông đặt ra một vấn đề khác: một mệnh đề có thể
nói một cách có ý nghĩa về thực tại trong những điều kiện nào? Từ câu hỏi ấy,
ông xây dựng trong Tractatus Logico-Philosophicus một quan niệm về quan
hệ giữa mệnh đề, lôgích và thực tại, rồi về sau từ bỏ chính khuôn khổ ấy khi nhận
ra rằng nó không thể giải thích đầy đủ những hoạt động đa dạng của ngôn ngữ. [1]
Triết học của ông
đặt ra hai câu hỏi nối tiếp nhau.
Thứ nhất: ngôn ngữ
có thể mô tả hoặc cho thấy một cách có ý nghĩa những gì về thực tại? Đây là vấn
đề trung tâm của Tractatus: xác định những gì một mệnh đề có thể nói về
thực tại, và đâu là giới hạn mà một mệnh đề có nghĩa không thể vượt qua.
Thứ hai: những vấn
đề triết học nảy sinh như thế nào khi ngôn ngữ được dùng vượt ra ngoài những điều
kiện ấy? Câu hỏi này dần dẫn Wittgenstein đến triết học về sau. Thay vì tiếp tục
tìm một cấu trúc lôgích duy nhất nằm phía sau mọi mệnh đề có nghĩa, ông chuyển
sang khảo sát những hoạt động cụ thể trong đó ngôn ngữ được dùng và từ đó có ý
nghĩa.
Đóng góp của
Wittgenstein triển khai qua ba giai đoạn lớn. Sự chuyển tiếp giữa chúng không
phải là tiến trình sửa chữa từng chút một một hệ thống đã có sẵn. Ở những giai
đoạn sau, Wittgenstein từ bỏ một số giả định từng giữ vị trí trung tâm trong Tractatus
và thay đổi cả cách ông đặt vấn đề về quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tại.
Giai đoạn 1 là thời
kỳ của Tractatus Logico-Philosophicus. [2] Ở đây, Wittgenstein khảo sát cấu trúc của thế giới, cấu trúc của mệnh đề và
quan hệ giữa hai cấu trúc ấy. Thế giới được hiểu như toàn thể những sự kiện; mệnh
đề là một hình ảnh của thực tại; và lôgích quy định hình thức chung cho khả
năng mệnh đề mô tả một tình trạng sự việc. Từ đó, Wittgenstein cũng xác định giới
hạn của những gì có thể nói được bằng những mệnh đề có nghĩa.
Giai đoạn 2 là thời
kỳ chuyển tiếp sau Tractatus. Sau khi rời hoạt động triết học trong một
thời gian, Wittgenstein trở lại Cambridge năm 1929. Trong những năm này, ông bắt
đầu xem xét lại nhiều luận điểm của Tractatus. Những vấn đề như sự loại
trừ màu sắc cho thấy rằng mô hình về mệnh đề sơ đẳng và cấu trúc lôgích của
ngôn ngữ vẫn còn những khó khăn mà khuôn khổ cũ không giải quyết được. Đây là
giai đoạn Wittgenstein từng bước rời khỏi quan niệm về một cấu trúc lôgích duy
nhất làm nền cho mọi mệnh đề có nghĩa.
Giai đoạn 3 là
triết học về sau, được trình bày rõ nhất trong Philosophical Investigations.
[3]Wittgenstein
không còn tìm kiếm một cấu trúc chung đứng phía sau mọi cách dùng ngôn ngữ. Ông
chuyển sang khảo sát những hoạt động cụ thể như hỏi, trả lời, mô tả, ra lệnh, hứa,
đặt tên, tính toán và tuân theo quy tắc. Từ đây xuất hiện những khái niệm như
trò chơi ngôn ngữ, quy tắc và hình thức đời sống. Đến On Certainty, [4] ông tiếp tục khảo sát một vấn đề khác
liên quan đến việc dùng mệnh đề: những điều kiện được giả định sẵn trong thực
hành xét đoán, nhờ đó chúng ta có thể nghi ngờ một phát biểu, xem nó có đúng
hay không, hoặc đòi hỏi một lý do cho nó.
Ba giai đoạn này
không tạo thành ba học thuyết hoàn toàn tách biệt. Chúng cho thấy một sự thay đổi
sâu sắc trong chính câu hỏi mà Wittgenstein đặt ra. Từ việc hỏi một mệnh đề phải
có cấu trúc nào để có thể mô tả thực tại, ông chuyển sang hỏi ngôn ngữ thực sự
hoạt động như thế nào trong những hoàn cảnh khác nhau. Sự chuyển đổi ấy là chìa
khóa để hiểu cả Tractatus lẫn triết học về sau của ông.
Chính sự chuyển đổi
này làm cho Wittgenstein có một vị trí đặc biệt trong lịch sử bản thể học. Ông
không đưa ra một danh mục mới về những gì hiện hữu như một nhà siêu hình học
truyền thống. Thay vào đó, ông liên tục đặt lại câu hỏi về điều kiện để chúng
ta có thể nói một cách có ý nghĩa rằng một sự vật hiện hữu, một sự kiện xảy ra,
một mệnh đề đúng, một phát biểu có lý do, hay một nghi ngờ có ý nghĩa. Vì thế,
sự thay đổi từ Tractatus sang triết học về sau không chỉ là sự thay đổi
về phương pháp; nó làm thay đổi chính cách đặt vấn đề về quan hệ giữa ngôn ngữ,
thực tại và hiện hữu.Triết học của ông đặt ra hai câu hỏi nối tiếp nhau:
- Ngôn ngữ có thể mô tả hoặc cho thấy một
cách có ý nghĩa những gì về thực tại? — đây là dự án của Tractatus:
xác định ranh giới giữa những gì một mệnh đề có thể nói và những gì nằm
ngoài khả năng phát biểu của một mệnh đề có nghĩa.
- Siêu hình học truyền thống sai ở đâu
khi cố gắng nói về những gì nằm ngoài ranh giới ấy? — đây là vấn đề dẫn
Wittgenstein đến triết học về sau: thay vì tiếp tục xây dựng một lý thuyết
về thực tại nằm phía sau ngôn ngữ, ông bắt đầu khảo sát những cách ngôn ngữ
thực sự hoạt động.
Đóng góp của ông
triển khai qua ba giai đoạn, và sự chuyển tiếp giữa chúng không phải là một tiến
trình sửa chữa từng chút một. Wittgenstein có những lần từ bỏ chính những giả định
từng giữ vị trí trung tâm trong triết học của ông. Vì thế, sự chuyển đổi từ Tractatus
sang triết học về sau không chỉ là thay đổi một số luận điểm, mà là thay đổi
cách ông hiểu quan hệ giữa mệnh đề, lôgích và thực tại.
Giữa Giai đoạn 2
và Giai đoạn 3 có khoảng một thập niên. Sau Tractatus, Wittgenstein rời
bỏ hoạt động triết học trong một thời gian, rồi trở lại Cambridge năm 1929 và bắt
đầu một thời kỳ thường được gọi là thời kỳ chuyển tiếp. Chính trong thời kỳ
này, một số vấn đề bắt đầu làm lộ ra những khó khăn ngay trong mô hình của Tractatus.
Một trường hợp đặc biệt quan trọng là vấn đề loại trừ màu sắc (color-exclusion
problem).
Hãy xét hai mệnh
đề:
“Điểm này màu đỏ.”
“Điểm này màu xanh lá cây.”
Nếu cả hai cùng
nói về một điểm tại cùng một thời gian, chúng không thể đồng thời đúng. Nhưng
trong mô hình của Tractatus, mệnh đề sơ đẳng được xem là độc lập về mặt
lôgích. Nếu hai mệnh đề thực sự là mệnh đề sơ đẳng, sự đúng của mệnh đề này
không tự nó tạo ra một quan hệ lôgích khiến mệnh đề kia phải sai.
Vấn đề nằm ở đây:
hai mệnh đề về màu sắc dường như loại trừ nhau về mặt lôgích, nhưng nếu chúng
là những mệnh đề sơ đẳng thì chúng lại phải độc lập về mặt lôgích. Nếu “đỏ” và
“xanh lá cây” là những khả thể loại trừ nhau ngay trong cấu trúc của màu sắc,
thì sự loại trừ ấy phải được phản ánh ở đâu đó trong cấu trúc lôgích của mệnh đề.
Khi đó, giả định rằng các mệnh đề sơ đẳng hoàn toàn độc lập với nhau bắt đầu gặp
khó khăn.
Đây không chỉ là
một vấn đề riêng về màu sắc. Nó chạm đến một giả định quan trọng của toàn bộ Tractatus:
liệu có thể phân tích mọi mệnh đề có nghĩa thành những mệnh đề sơ đẳng độc lập
với nhau hay không? Nếu không, thì mô hình về ngôn ngữ như một cấu trúc được
xây dựng từ những mệnh đề sơ đẳng độc lập không còn đủ để giải thích cách ngôn
ngữ gắn với thực tại.
Chính từ những
khó khăn như vậy, Wittgenstein bắt đầu rời khỏi mô hình của Tractatus. Vấn
đề không còn chỉ là tìm ra cấu trúc lôgích tối hậu của một mệnh đề, mà ngày
càng trở thành câu hỏi về những cách khác nhau trong đó ngôn ngữ có ý nghĩa và
gắn với đời sống.
Vết nứt ấy là một
trong những yếu tố thúc đẩy ông tiến tới quan điểm trưởng thành của giai đoạn
sau.
Giai đoạn 1: Cấu
trúc của thực tại
Tractatus
Logico-Philosophicus
(1921) [5]
22.1 — Thế Giới
Là Những Sự Kiện, Không Phải Những Sự Vật
Vấn Đề Trung
Tâm
Những thành phần
căn bản nhất của thực tại là những sự vật riêng lẻ, hay thực tại chỉ có thể được
hiểu khi chúng ta xét những cách những sự vật ấy có thể kết hợp với nhau?
Đây không chỉ là
một câu hỏi về cách chúng ta gọi tên thế giới. Nó là một câu hỏi bản thể học
theo nghĩa nghiêm ngặt: thực tại gồm những gì, và cấu trúc của thực tại là gì?
Hãy chỉ vào một
cái ghế.
Phản ứng tự nhiên
của chúng ta là xem cái ghế như một sự vật riêng biệt: một vật có trong thế giới,
bên cạnh cái bàn, cái sàn, bức tường và những vật khác.
Nhưng nếu hỏi kỹ
hơn, khi chúng ta nói “ở đây có một cái ghế”, chúng ta thực sự đang nói gì?
Chúng ta không chỉ
nói rằng ở đây có gỗ, vải, kim loại hoặc những vật liệu khác. Chúng ta còn nói
rằng những bộ phận ấy được sắp xếp và liên kết với nhau theo một cách nhất định:
chân ghế ở dưới mặt ghế, lưng ghế ở phía sau mặt ghế, những bộ phận ấy chiếm những
vị trí nhất định và đứng trong những quan hệ nhất định với nhau.
Nếu tách toàn bộ
những quan hệ ấy khỏi cấu trúc của chiếc ghế, chúng ta không còn mô tả được một
cái ghế như nó đang hiện hữu nữa. Chúng ta chỉ còn một tập hợp những bộ phận.
Thí dụ này cho thấy
một vấn đề quan trọng. Nếu chúng ta chỉ lập một danh sách: có gỗ, có vải, có
chân ghế, có mặt ghế, có lưng ghế, thì danh sách ấy vẫn chưa cho biết những bộ
phận ấy được kết hợp với nhau như thế nào. Chính cách chúng được kết hợp mới
cho phép chúng ta nói về một cái ghế đang hiện hữu theo một cấu hình nhất định.
Tuy nhiên, từ đây
không nên vội kết luận rằng Wittgenstein thay thế sự vật bằng quan hệ. Đó không
phải là luận điểm của Tractatus. Đối tượng vẫn giữ vị trí nền tảng. Vấn
đề là: đối tượng không được xét như những đơn vị hoàn toàn tách biệt khỏi mọi
khả năng kết hợp; mỗi đối tượng có những khả năng nhất định để xuất hiện trong
các tình trạng sự việc.
Đây chính là nơi
Wittgenstein bắt đầu đảo lại cách chúng ta thường hình dung về thế giới.
Tractatus mở đầu bằng câu: “Thế giới là tất cả những
gì là sự việc.”/ Die Welt ist alles, was der Fall ist. — 1 Rồi ông làm
rõ hơn: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.”/
Die Welt ist die Gesamtheit der
Tatsachen, nicht der Dinge. —
1.1
Câu 1.1 không có
nghĩa rằng sự vật không tồn tại. Wittgenstein vẫn cần đối tượng như những thành
phần đơn giản của thực tại. Điều ông phủ nhận là quan niệm cho rằng chỉ cần lập
danh sách những sự vật là chúng ta đã mô tả được thế giới.
Hãy tưởng tượng
chúng ta lập một bản liệt kê:
có cái bàn,
có cái ghế,
có cái sàn,
có một cái cây,
có một con mèo.
Bản liệt kê ấy
cho chúng ta biết những sự vật nào có mặt, nhưng chưa cho biết thế giới đang là
sự việc như thế nào.
Chúng ta còn phải
biết con mèo ở trên ghế hay dưới ghế; cái ghế ở cạnh cái bàn hay ở trên cái
bàn; cái bàn ở trong phòng hay ngoài phòng; cái cây đứng trước ngôi nhà hay
phía sau ngôi nhà.
Nói cách khác,
không chỉ có những sự vật, mà còn có những cách chúng kết hợp với nhau. Chính
những cấu hình ấy làm cho thế giới có một trạng thái xác định.
Wittgenstein diễn
đạt bước tiếp theo: “Điều là sự việc, sự kiện, là sự tồn tại của những tình trạng
sự việc.”/ Was der Fall ist, die Tatsache, ist das Bestehen von
Sachverhalten. — 2 Và: “Tình trạng sự việc là một sự kết hợp của những đối
tượng.”/ Der Sachverhalt ist eine Verbindung von Gegenständen. — 2.01
Hai câu này đưa
chúng ta đến một phân biệt quan trọng. Tình trạng sự việc (Sachverhalt)
là một khả năng kết hợp của những đối tượng; sự kiện (Tatsache) là tình
trạng sự việc thực sự tồn tại, tức là khả năng ấy thực sự xảy ra.
Vì vậy, có thể
hình dung chuỗi này như sau:
đối tượng → tình trạng sự việc có thể có → sự kiện thực sự tồn tại.
Chẳng hạn, xét
hai đối tượng giả định A và B.
A và B là những đối tượng.
A đứng bên trái B
là một tình trạng sự việc có thể có: một cách A và B có thể kết hợp với nhau.
Nếu trong thực tại
A thực sự đứng bên trái B, thì tình trạng sự việc ấy tồn tại, và vì vậy chúng
ta có một sự kiện.
Thế giới, do đó,
không phải chỉ là việc A, B, C hiện hữu. Thế giới là những gì thực sự là sự việc
giữa những đối tượng ấy.
Wittgenstein tiếp
tục làm rõ cấu trúc này: “Trong tình trạng sự việc, những đối tượng đứng
trong một quan hệ với nhau theo một cách nhất định.” Im Sachverhalt hängen die
Gegenstände ineinander, wie die Glieder einer Kette. — 2.031 Và: “Cách
thức những đối tượng liên kết với nhau trong tình trạng sự việc là cấu trúc của
tình trạng sự việc.” Die Art und Weise, wie die Gegenstände im Sachverhalt
zusammenhängen, ist die Struktur des Sachverhaltes. — 2.032
Hai mệnh đề này
làm rõ hơn sự khác nhau giữa đối tượng và tình trạng sự việc. Đối tượng là những
thành phần của tình trạng sự việc; nhưng bản thân sự kiện không phải là một tập
hợp đối tượng đứng cạnh nhau. Nó là một cách những đối tượng liên kết với nhau.
Chính cách liên kết ấy làm nên cấu trúc của tình trạng sự việc. Vì thế, khi nói
thế giới gồm những sự kiện, Wittgenstein không phủ nhận những đối tượng. Ông đặt
chúng vào một cấu trúc: đối tượng có những khả năng kết hợp nhất định; một tình
trạng sự việc là một khả năng kết hợp cụ thể; khi khả năng ấy thực sự tồn tại,
chúng ta có một sự kiện. Từ đây có thể thấy rõ hơn vì sao Tractatus không bắt đầu bằng một bản liệt kê những sự vật. Muốn mô
tả thực tại, chúng ta không chỉ cần biết những đối tượng nào có mặt, mà còn phải
biết chúng có thể kết hợp với nhau như thế nào. Chính cấu trúc của những khả
năng kết hợp ấy làm cho một mệnh đề có thể mô tả một trạng thái có thể có của
thực tại, và khi trạng thái ấy thực sự tồn tại, mệnh đề có thể là đúng.
Ở đây xuất hiện một
điểm có ý nghĩa bản thể học đặc biệt quan trọng. Thực tại không chỉ có những đối
tượng; nó còn có những khả năng cấu hình của các đối tượng, và khi một cấu hình
như vậy thực sự có được, nó là một sự kiện. Vì thế, để hiểu thế giới theo
Wittgenstein, chúng ta không thể chỉ hỏi “có những sự vật nào?” mà còn phải hỏi
“những đối tượng ấy có thể kết hợp với nhau như thế nào, và trong thực tại
chúng đang được kết hợp như thế nào?”
Đó là lý do câu
“Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật” có ý
nghĩa bản thể học sâu hơn một sự phân biệt về từ ngữ. Wittgenstein đang thay đổi
đơn vị mà từ đó chúng ta bắt đầu mô tả thế giới: không phải từ một danh sách những
vật riêng lẻ, mà từ những cấu hình có thể có của các đối tượng và những cấu
hình thực sự tồn tại.
Từ đây, vấn đề
không còn chỉ là thực tại có những gì, mà là thực tại có một cấu trúc như thế
nào để những mệnh đề có thể đúng hoặc sai về nó. Chính câu hỏi này sẽ dẫn từ bản
thể học về đối tượng và tình trạng sự việc sang lý thuyết về mệnh đề như hình ảnh
của thực tại.
22.1.2 — Những
đối tượng đơn giản: thực thể của thế giới
Sau khi nói rằng
thế giới là toàn thể những sự kiện chứ không phải toàn thể những sự vật, Tractatus phải trả lời một câu hỏi khó
hơn: những sự kiện ấy được cấu thành từ đâu?
Ở phần trước,
tình trạng sự việc (Sachverhalt) được
xác định là một sự kết hợp của những đối tượng. Nhưng nếu đã nói như vậy, một
câu hỏi lập tức xuất hiện: những đối tượng ấy có thể tiếp tục được phân tích
thành những thành phần khác hay không? Nếu có, những thành phần mới ấy lại được
cấu thành từ gì? Và nếu câu hỏi ấy cứ lặp lại mãi, liệu phân tích có bao giờ đi
đến một thành phần căn bản hay không?
Đây không chỉ là
câu hỏi về cách chúng ta phân tích một vật. Nó là câu hỏi về cấu trúc của thực
tại. Nếu bất cứ thành phần nào cũng có thể tiếp tục được phân tích thành những
thành phần nhỏ hơn, thì sẽ không có một tầng nào mà tại đó phân tích thực sự dừng
lại. Khi ấy, gọi một thành phần là “đơn giản” chỉ có nghĩa là chúng ta chưa
phân tích nó đủ sâu.
Có thể thấy vấn đề
này từ một ví dụ quen thuộc. Một cái ghế có thể được phân tích thành mặt ghế,
lưng ghế và chân ghế. Những bộ phận ấy lại có thể được phân tích thành gỗ, kim
loại, vải, đinh, mối nối và những thành phần nhỏ hơn nữa. Nhưng nếu mỗi thành
phần lại chỉ là một cấu trúc gồm những thành phần khác, thì tiến trình phân
tích không bao giờ chạm đến một thành phần cuối cùng. Chúng ta chỉ chuyển từ một
cấu trúc sang một cấu trúc khác.
Wittgenstein cho
rằng phân tích phải có một điểm dừng. Ông viết:”Die Gegenstände sind
einfach” / “Những đối tượng là đơn giản.”— Tractatus, 2.02
“Đơn giản” ở đây
không có nghĩa là nhỏ, dễ nhận biết hay không thể chia nhỏ bằng mắt thường. Một
vật thể vật lý có thể rất nhỏ nhưng vẫn là một cấu trúc phức hợp. Điều
Wittgenstein nói đến là đơn giản theo nghĩa lôgíc: một đối tượng đơn giản là
thành phần không thể tiếp tục phân tích thành những đối tượng khác.
Nhưng
Wittgenstein không dừng ở việc nói rằng những đối tượng là đơn giản. Ông lập tức
gắn tính đơn giản ấy với vai trò nền tảng của chúng trong thế giới: Die
Gegenstände bilden die Substanz der Welt. Darum können sie nicht
zusammengesetzt sein./ “Những đối tượng tạo thành thực thể của thế giới.
Vì thế chúng không thể là phức hợp.” — Tractatus,
2.021
Hai câu này phải
được đọc cùng nhau. Nếu những đối tượng tạo thành Substanz der Welt, thì chúng
không thể lại là những cấu trúc được tạo thành từ những thành phần khác. Nếu
chúng là phức hợp, chúng vẫn có thể được phân tích tiếp và khi ấy chúng chưa phải
là những thành phần căn bản.
Ở đây Substanz cần
được hiểu cẩn thận. “Thực thể của thế giới” không phải là một chất liệu đặc biệt
nằm bên dưới những đối tượng. Wittgenstein cũng không đưa thêm một loại thực thể
khác vào thế giới, nằm phía sau Gegenstand.
Chính những đối tượng đơn giản tạo thành thực thể của thế giới, bởi chúng là những
thành phần căn bản làm nền cho những khả năng kết hợp khác nhau của chúng.
Điểm này quan trọng
vì Wittgenstein không nói rằng thế giới được cấu tạo từ những “vật” đơn giản
theo nghĩa vật lý. Gegenstand trong Tractatus là một khái niệm thuộc phân
tích lôgíc của thực tại. Wittgenstein không cung cấp một danh sách những đối tượng
đơn giản, cũng không đồng nhất chúng với nguyên tử hay hạt vật lý nhỏ nhất. [6]
Vấn đề còn đi sâu
hơn. Wittgenstein cần những đối tượng đơn giản không chỉ để việc phân tích có
thể kết thúc, mà còn để giải thích tại sao một mệnh đề có thể có nghĩa dù nó
đúng hay sai.
Ông viết: “Wenn
die Welt keine Substanz hätte, so würde das, ob ein Satz Sinn hat, davon
abhängen, ob ein anderer Satz wahr ist.” / “Nếu thế giới không có thực
thể, thì việc một mệnh đề có nghĩa hay không sẽ phụ thuộc vào việc một mệnh đề
khác có đúng hay không.”— Tractatus,
2.0211 Và: “Es wäre dann unmöglich, ein Bild der Welt (wahr oder falsch) zu
bilden.” / “Trong trường hợp đó, không thể tạo ra một hình ảnh về thế giới
(đúng hay sai).”— Tractatus, 2.0212
Đây là một trong
những luận điểm quan trọng nhất của đoạn này. Một mệnh đề có thể có nghĩa mà
không cần phải đúng. Chẳng hạn:
“Con mèo đang nằm trên cái ghế.”
Mệnh đề này có thể
đúng hoặc sai. Nếu con mèo thực sự đang nằm trên ghế, mệnh đề đúng. Nếu con mèo
đang nằm dưới gầm bàn, mệnh đề sai. Nhưng trong cả hai trường hợp, chúng ta vẫn
hiểu câu ấy nói gì. Ý nghĩa của mệnh đề vì thế không thể hoàn toàn phụ thuộc
vào việc nó có đúng hay không. Mệnh đề phải có khả năng trình bày một khả năng
trước khi chúng ta biết khả năng ấy có thực sự xảy ra hay không. Đây chính là
chỗ vai trò của những đối tượng đơn giản trở nên rõ hơn.
Một mệnh đề có thể
nói về một tình trạng sự việc khả hữu vì những thành phần của nó có thể được kết
hợp theo một cấu hình nhất định. Nếu muốn một mệnh đề có thể trình bày một khả
năng mà không cần biết trước khả năng ấy có thực sự tồn tại hay không, thì phải
có những thành phần ổn định mà từ đó những cấu hình khác nhau có thể được hình
thành.
Nếu không có một
nền tảng như vậy, ý nghĩa của một mệnh đề sẽ phụ thuộc vào sự thật của những mệnh
đề khác. Khi ấy, chúng ta không còn có thể tạo ra một hình ảnh về thế giới mà
hình ảnh ấy có thể được xác định là đúng hoặc sai. Nó không có một cấu trúc
riêng để có thể đứng trước thực tại và được so sánh với thực tại.
Vì thế, Substanz
không phải là một vật nằm phía sau những sự kiện. Nó là nền tảng lôgíc làm cho
những khả năng khác nhau của thế giới có thể được trình bày. Những đối tượng
đơn giản tạo thành thực thể của thế giới vì chúng là những thành phần không thể
tiếp tục phân tích nhưng có thể xuất hiện trong những cấu hình khác nhau.
Điểm này nối trực
tiếp với những gì Wittgenstein đã nói về Sachverhalt.
Ông viết: “Der Sachverhalt ist eine Verbindung von Gegenständen.” / “Tình
trạng sự việc là một sự kết hợp của những đối tượng.”— Tractatus, 2.01 Và:”Im Sachverhalt hängen die Gegenstände
ineinander, wie die Glieder einer Kette.” / “Trong tình trạng sự việc,
những đối tượng liên kết với nhau như những mắt xích của một sợi dây chuyền.”
— Tractatus, 2.031 Rồi ông xác định cấu
trúc của tình trạng sự việc:” Die Art und Weise, wie die Gegenstände im
Sachverhalt zusammenhängen, ist die Struktur des Sachverhaltes.” / “Cách
thức những đối tượng liên kết với nhau trong tình trạng sự việc là cấu trúc của
tình trạng sự việc.”— Tractatus,
2.032
Ba mệnh đề này
cho thấy rõ hơn quan hệ giữa đối tượng và tình trạng sự việc. Đối tượng là
thành phần căn bản; tình trạng sự việc không phải là một đối tượng khác mà là
cách những đối tượng được kết hợp với nhau. Vì vậy, một danh sách những đối tượng
chưa tạo thành một tình trạng sự việc. Phải có một cấu hình cụ thể.
Giả sử có hai đối
tượng A và B. Bản thân A và B chưa cho biết tình trạng sự việc nào. Nhưng nếu A
đứng bên trái B, ta có một cấu hình nhất định. Nếu B đứng bên trái A, ta có một
cấu hình khác. Cả hai đều có thể là những tình trạng sự việc. Khi một trong những
tình trạng sự việc ấy thực sự tồn tại, ta có một sự kiện. Đến đây, sự khác nhau
giữa Gegenstand, Sachverhalt và Tatsache
trở nên rõ hơn.
Gegenstand là đối tượng: thành phần đơn giản có thể
đi vào những sự kết hợp khác nhau.
Sachverhalt là tình trạng sự việc: một sự kết hợp khả
hữu của những đối tượng.
Tatsache là sự kiện: tình trạng sự việc thực sự tồn
tại.
Wittgenstein đã đặt
sự phân biệt này ngay từ đầu tác phẩm: “Die Welt ist alles, was der Fall
ist.”/ “Thế giới là tất cả những gì là sự việc.” — Tractatus, 1
Sau đó ông nói rõ
hơn: “Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge.”/ “Thế giới
là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.” — Tractatus, 1.1 Và: “Was der Fall ist,
die Tatsache, ist das Bestehen von Sachverhalten.” / “Điều là sự việc, sự kiện,
là sự tồn tại của những tình trạng sự việc.” — Tractatus, 2
Những mệnh đề này
tạo thành một mạch thống nhất. Thế giới không phải chỉ là tập hợp những đối tượng.
Những đối tượng có thể được kết hợp theo những cách khác nhau. Những kết hợp ấy
tạo thành những tình trạng sự việc khả hữu.
Khi một tình trạng
sự việc thực sự tồn tại, nó là một sự kiện. Toàn thể những sự kiện là thế giới.
Có thể hình dung
mạch này như sau:
Gegenstand
→ đối tượng đơn giản
Sachverhalt
→ sự kết hợp khả hữu của những đối tượng
Tatsache
→ tình trạng sự việc thực sự tồn tại
Welt
→ toàn thể những sự kiện
Còn Substanz
không phải là một mắt xích tiếp theo trong chuỗi ấy. Substanz chỉ vai
trò của những đối tượng đơn giản với tư cách nền tảng của những khả năng cấu
hình của thế giới. Vì vậy, khi Wittgenstein viết:”Die Gegenstände bilden die
Substanz der Welt.”/ “Những đối tượng tạo thành thực thể của thế giới.” — 2.021
Ông không nói rằng có một “thực thể” nằm dưới những đối tượng. Ông nói rằng những
đối tượng đơn giản, chính vì không thể phân tích thêm và có thể đi vào những cấu
hình khác nhau, làm thành nền tảng của thế giới khả hữu.
Đây cũng là lý do
không nên đồng nhất những đối tượng đơn giản với những vật thể quen thuộc. Một
cái bàn hay một cái ghế, theo cách chúng ta thường nói, đều là những vật phức hợp.
Chúng có nhiều bộ phận, thuộc tính và quan hệ. Gegenstand của Tractatus
phải được hiểu ở mức độ phân tích lôgíc sâu hơn: đó là thành phần mà nếu còn có
thể phân tích thành những thành phần khác thì nó chưa phải là đơn giản.[7]
Nhưng
Wittgenstein cũng không nói rằng chúng ta có thể quan sát trực tiếp những đối
tượng đơn giản ấy. Tractatus không phải
một công trình vật lý học nhằm phát hiện những thành phần nhỏ nhất của vật chất.
Câu hỏi của Wittgenstein là câu hỏi về điều kiện để thực tại có một cấu trúc mà
ngôn ngữ có thể mô tả được.
Vì thế, vấn đề về
những đối tượng đơn giản đồng thời là vấn đề về ngôn ngữ. Nếu thực tại không có
những thành phần căn bản, thì không rõ một mệnh đề có thể trình bày một khả
năng độc lập với sự thật của khả năng ấy bằng cách nào. Nhưng nếu có những đối
tượng đơn giản và những đối tượng ấy có những khả năng kết hợp nhất định, thì một
mệnh đề có thể mô tả một cấu hình có thể có; sau đó thực tại mới quyết định cấu
hình ấy có thực sự tồn tại hay không.
Ở đây bản thể học
và lôgích bắt đầu gắn chặt với nhau. Bản thể học hỏi thực tại có những thành phần
nào và chúng có thể kết hợp ra sao; lôgích cho biết một mệnh đề có thể trình
bày những khả năng ấy như thế nào. Những đối tượng đơn giản vì thế không phải một
chi tiết phụ trong Tractatus. Chúng
là điều kiện để toàn bộ quan hệ giữa thế giới, tình trạng sự việc, sự kiện và mệnh
đề có thể được thiết lập.
Và từ đây một câu
hỏi mới xuất hiện: nếu những đối tượng có thể kết hợp thành những tình trạng sự
việc, thì một mệnh đề làm thế nào có thể mô tả một tình trạng sự việc? Điều gì
khiến một cấu trúc ngôn ngữ có thể tương ứng với một cấu trúc của thực tại?
Đó là vấn đề dẫn
đến thuyết hình ảnh của Tractatus: mệnh
đề không chỉ nói về thực tại; nó có thể nói về thực tại vì nó có một cấu trúc
có thể tương ứng với cấu trúc của tình trạng sự việc mà nó mô tả.
22.1.3 — Sự phản
chiếu lôgíc: Thuyết hình ảnh về ý nghĩa
Một mệnh đề có thể
nói về thế giới bằng cách nào? Hãy bắt đầu với một câu rất đơn giản: “Con mèo nằm
trên cái thảm.” Khi nghe câu này hoặc đọc những chữ ấy trên giấy, chúng ta
không cho rằng câu nói đang nói về chính những âm thanh hay những chữ viết.
Chúng ta hiểu rằng
câu nói đang mô tả một sự việc: có một con mèo và nó đang ở trên một cái thảm. Nếu
câu ấy đúng, trong thế giới phải có một sự việc tương ứng với những gì câu nói
mô tả: con mèo và cái thảm phải ở trong quan hệ được câu nói xác định. Như vậy,
câu nói không phải là sự việc mà nó nói đến. Câu nói là một cấu trúc ngôn ngữ
dùng để trình bày một sự việc trong thế giới.
Nhưng làm thế nào
một chuỗi từ lại có thể nói về một sự việc không phải là chính chuỗi từ ấy? Hãy
thử với một câu mà chúng ta chưa từng nghe trước đó: “Con mèo màu xám đang nằm
dưới cái bàn gỗ.” Ngay cả khi đây là lần đầu tiên chúng ta nghe câu này, chúng
ta vẫn hiểu nó. Chúng ta không cần học thuộc riêng câu này từ trước. Chúng ta
hiểu vì đã biết những từ như “con mèo”, “màu xám”, “nằm”, “dưới”, “cái bàn” và
biết cách những từ ấy có thể kết hợp với nhau. Quan trọng hơn, cách sắp xếp các
từ cho chúng ta biết những sự vật được nói đến có quan hệ với nhau như thế nào.
“Con mèo màu xám” cho biết chúng ta đang nói về con vật nào; “cái bàn gỗ” cho
biết chúng ta đang nói đến vật nào; còn “đang nằm dưới” xác định quan hệ giữa
con mèo và cái bàn.
Như vậy, chúng ta
không hiểu câu chỉ vì biết nghĩa riêng của từng từ. Chúng ta hiểu vì các từ được
kết hợp theo một cấu trúc cho phép câu trình bày một sự việc có thể xảy ra.
Chính cấu trúc ấy là chìa khóa để hiểu vấn đề mà Wittgenstein đặt ra: một mệnh
đề có thể nói về thế giới bởi vì cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với cấu
trúc của một sự việc trong thế giới.
Đây chính là điểm
dẫn đến thuyết hình ảnh của Tractatus: mệnh đề không cần giống sự vật về mặt vật
chất hay hình thức bên ngoài; nó phải có một hình thức lôgíc cho phép nó trình
bày sự vật và quan hệ giữa chúng theo cách tương ứng với một khả thể trong thế
giới. Đó cũng là lý do Wittgenstein gọi mệnh đề là một hình ảnh (Bild )
của thực tại. Mệnh đề không cần giống với sự vật về hình dáng hay vẻ ngoài. Điều
quan trọng là cách những từ được đặt với nhau trong câu có thể cho thấy cách những
sự vật được đặt trong quan hệ với nhau.[8]
Ông viết ở 2.1:” Wir
machen uns Bild er der Tatsachen.Chúng ta tạo cho mình những hình ảnh về những
sự kiện.Và ở 2.12: “Ein Bild ist ein Modell der Wirklichkeit./ Một hình ảnh
là một mô hình của thực tại.Đến 4.01, ông nói thẳng hơn:Ein Satzist ein Bild
der Wirklichkeit. / Một mệnh đề là một hình ảnh của thực tại.
Thoạt nghe, “mệnh
đề là một hình ảnh” dễ khiến chúng ta nghĩ đến một bức ảnh. Nhưng Wittgenstein
không nói rằng câu “Con mèo nằm trên cái thảm” phải giống con mèo và cái thảm về
hình dáng, màu sắc hay kích thước. Mệnh đề không cần phải nhìn giống sự vật mà
nó nói đến. Điều phải tương ứng là cách những thành phần của mệnh đề được sắp xếp
với cách những đối tượng trong thực tại có thể đứng trong quan hệ với nhau.
Hãy lấy một bản đồ
làm ví dụ. Một bản đồ không giống thành phố mà nó biểu diễn. Con đường trên bản
đồ không phải là con đường thật; dòng sông được vẽ bằng một đường màu không phải
là dòng sông. Nhưng bản đồ có thể cho chúng ta biết rằng con đường A nằm phía bắc
con đường B, hoặc con sông chạy qua phía đông thành phố. Bản đồ làm được việc ấy
vì quan hệ giữa những thành phần trên bản đồ tương ứng với quan hệ giữa những
nơi chốn ngoài thực tế. Một hình ảnh theo nghĩa Wittgenstein cũng hoạt động
theo cách như vậy.
Giả sử chúng ta
có hai vật A và B. Nếu mô hình đặt A bên trái B, mô hình có thể biểu diễn tình
trạng A đứng bên trái B. Nếu đổi vị trí hai thành phần và đặt B bên trái A, mô
hình lại biểu diễn một tình trạng khác. Vậy điều quan trọng không phải chỉ là A
đại diện cho vật nào và B đại diện cho vật nào, mà còn là A và B được đặt với
nhau theo cách nào. Điều này giải thích câu Wittgenstein viết ở 2.13:Den
Gegenständen entsprechen im Bild e die Elemente des Bild es.Những đối tượng
tương ứng với những yếu tố của hình ảnh.
Nhưng sự tương ứng
ấy vẫn chưa đủ. Nếu chúng ta chỉ có một danh sách gồm “mèo”, “thảm”, “bàn”,
chúng ta vẫn chưa biết những vật ấy liên hệ với nhau ra sao. Muốn nói được một
sự việc, những yếu tố phải được đặt vào một cấu trúc nhất định. Vì vậy ông viết
ở 2.131:Die Elemente des Bild es vertreten im Bild die Gegenstände.Những
yếu tố của hình ảnh đại diện cho những đối tượng trong hình ảnh.Và ở 2.15:Daß
die Elemente des Bild es in bestimmter Art und Weise sich zu einander
verhalten, stellt vor, daß die Sachen sich so zu einander verhalten.
Việc những yếu tố
của hình ảnh đứng với nhau theo một cách nhất định cho thấy những sự vật cũng đứng
với nhau theo cách ấy.
Đây mới là điểm
quan trọng của thuyết hình ảnh. Mệnh đề không có nghĩa chỉ vì từng từ riêng lẻ
được gán cho một sự vật. Mệnh đề có nghĩa vì toàn bộ cấu trúc của nó cho thấy một
cách những sự vật có thể đứng với nhau.
Hãy trở lại với
câu:
Con mèo nằm trên cái thảm.
Nếu chúng ta thay
đổi cấu trúc thành:
Cái thảm nằm trên con mèo.
thì những từ gần
như vẫn giữ nguyên, nhưng chúng ta đang nói một tình trạng hoàn toàn khác. Sự
thay đổi trong cách những thành phần được đặt với nhau đã làm thay đổi điều được
mệnh đề mô tả. Vì vậy, khi Wittgenstein nói về Bild , chúng ta không nên
hiểu “hình ảnh” như một bản sao trực quan của sự vật. Hình ảnh là một cấu trúc
có thể cho chúng ta thấy sự vật được đặt với nhau như thế nào.
22.1.3.1 — Từ
hình ảnh đến sự mô phỏng
Đến đây,
Wittgenstein đi thêm một bước. Nếu hình ảnh có thể biểu diễn thực tại, thì phải
có một mối quan hệ giữa cách những yếu tố trong hình ảnh đứng với nhau và cách
những sự vật được nói đến đứng với nhau trong thực tại. Wittgenstein gọi mối
quan hệ ấy là sự mô phỏng (Abbildung).
Chẳng hạn, chúng
ta nhìn vào một sơ đồ căn phòng. Trên sơ đồ, một hình vuông có thể biểu thị cái
bàn, một hình chữ nhật biểu thị cái ghế. Nhưng điều cho phép sơ đồ nói rằng “cái
bàn ở bên trái cái ghế” không nằm riêng trong hình vuông hay hình chữ nhật. Nó
nằm ở quan hệ vị trí giữa hai hình ấy. Nếu hình biểu thị cái bàn nằm bên trái
hình biểu thị cái ghế, sơ đồ cho chúng ta thấy một cách mà cái bàn và cái ghế
có thể đứng với nhau.
Wittgenstein gọi
khả năng tương ứng ấy là hình thức của sự mô phỏng (Form der Abbildung).
Ông viết ở 2.151: Die Form der Abbildung ist die Möglichkeit, daß sich die
Dinge so zu einander verhalten, wie die Elemente des Bildes. “Hình thức của
sự mô phỏng là khả năng những sự vật đứng với nhau theo cách mà những yếu tố của
hình ảnh đứng với nhau.” “Khả năng” ở đây không phải là một vật nào đó tồn tại ở
đâu đó. Nó chỉ cách những sự vật có thể đứng với nhau, đồng thời chỉ ra rằng những
yếu tố trong hình ảnh cũng có thể được sắp xếp theo cách tương ứng. Nhờ sự
tương ứng ấy, hình ảnh có thể mô tả một cách mà sự việc có thể xảy ra.
Chúng ta có thể
thấy rõ hơn qua một mệnh đề đơn giản:
Cái bàn ở bên trái cái ghế.
Mệnh đề này có thể
đúng hoặc sai. Nếu trong căn phòng cái bàn thực sự ở bên trái cái ghế, mệnh đề
đúng. Nếu cái bàn ở bên phải cái ghế, mệnh đề sai. Nhưng trong cả hai trường hợp,
chúng ta vẫn hiểu mệnh đề nói gì.
Vì thế, cần phân
biệt nghĩa của mệnh đề với việc mệnh đề đúng hay sai. Một mệnh đề phải có nghĩa
trước khi chúng ta có thể đem nó đối chiếu với thực tại.
Wittgenstein viết ở
4.024: Einen Satz verstehen,
heißt, wissen was der Fall ist, wenn er wahr ist. “Hiểu
một mệnh đề có nghĩa là biết thực tại sẽ như thế nào nếu mệnh đề ấy đúng.” Khi
chúng ta hiểu câu: Cái cốc nước ở trên cái bàn. chúng ta biết nếu câu ấy đúng
thì cái cốc nước và cái bàn phải đứng với nhau theo quan hệ mà câu nói trình
bày. Chúng ta chưa cần biết câu ấy đúng hay sai. Chỉ cần hiểu câu, chúng ta đã
biết thực tại phải như thế nào nếu câu ấy đúng. Sau đó, chúng ta mới đối chiếu
mệnh đề với thực tại. Nếu cái cốc thực sự ở trên cái bàn, mệnh đề đúng. Nếu cái
cốc nằm dưới đất, mệnh đề sai. Nghĩa của mệnh đề không thay đổi theo hai trường
hợp ấy. Thay đổi nằm ở chỗ thực tại có phù hợp với nghĩa của mệnh đề hay không.
Wittgenstein viết ở 2.222: In der
Übereinstimmung oder Nichtübereinstimmung seines Sinnes mit der Wirklichkeit
besteht seine Wahrheit oder Falschheit. “Sự đúng hay sai của một mệnh đề nằm
ở sự phù hợp hoặc không phù hợp giữa nghĩa của nó với thực tại.” Một mệnh đề vì
thế trình bày một cách mà sự việc có thể xảy ra. Khi đã hiểu mệnh đề, chúng ta
có thể đem cách ấy đối chiếu với thực tại. Nếu thực tại phù hợp với nó, mệnh đề
đúng; nếu không phù hợp, mệnh đề sai.
Chúng ta cũng có
thể hiểu một mệnh đề mà trước đó chưa từng nghe. Chẳng hạn, nếu chúng ta đã biết
những từ “cái cốc”, “cái bàn”, “ở trên” và hiểu cách những từ ấy được đặt với
nhau, chúng ta có thể hiểu câu “Cái cốc nước ở trên cái bàn” ngay cả khi chưa từng
nghe câu ấy trước đó. Chúng ta hiểu được câu vì nhận ra cách những thành phần của
nó được sắp xếp với nhau và biết thực tại sẽ phải như thế nào nếu câu ấy đúng.
Ở đây, hình thức
của sự mô phỏng cho thấy rõ vai trò của cấu trúc. Một hình ảnh không mô phỏng
thực tại chỉ vì nó có những yếu tố tương ứng với những gì được mô tả. Các yếu tố
của hình ảnh còn phải có thể đứng với nhau theo một cách tương ứng với cách những
sự vật có thể đứng với nhau. Chính sự tương ứng ấy làm cho hình ảnh có thể mô
phỏng thực tại.
22.1.3.2 —
Hình thức lôgíc là gì?
Nhưng ngay lúc
này lại xuất hiện một câu hỏi khó hơn. Nếu mệnh đề và thực tại có thể tương ứng
với nhau, điều gì làm cho sự tương ứng ấy có thể xảy ra?
Một bản đồ có thể
biểu diễn thành phố vì giữa bản đồ và thành phố có một cấu trúc chung: những
quan hệ được bản đồ biểu diễn có thể tương ứng với những quan hệ giữa những địa
điểm trong thành phố. Nếu bản đồ không có cách nào biểu diễn “A ở phía bắc B”,
nó không thể cho chúng ta biết A ở phía bắc B.
Wittgenstein gọi
cấu trúc chung làm cho sự mô phỏng có thể xảy ra là hình thức lôgíc (logische
Form). Ông viết ở 2.18: Was jedes Bild, welcher Form auch immer, mit der
Wirklichkeit gemein haben muß, um sie überhaupt — richtig oder falsch —
abbilden zu können, ist die logische Form, das ist, die Form der Wirklichkeit./
“Điều mà mọi hình ảnh, dù có hình thức nào, cũng phải có chung với thực tại để
có thể mô phỏng thực tại — dù đúng hay sai — chính là hình thức lôgíc, tức là
hình thức của thực tại.”
Ở đây, hình thức
lôgíc không phải là hình dáng bên ngoài của một sự vật, cũng không phải một cấu
trúc riêng nằm đâu đó giữa hình ảnh và thực tại. Nó là cấu trúc chung cho phép
hình ảnh và thực tại có thể tương ứng với nhau.
Chẳng hạn, câu
“Cái bàn ở bên trái cái ghế” có thể mô tả một tình trạng sự việc vì trong câu
có sự phân biệt giữa cái bàn và cái ghế, đồng thời có một quan hệ giữa hai đối
tượng ấy. Một tình trạng sự việc ngoài thế giới cũng phải có một cấu trúc tương
ứng: có một đối tượng là cái bàn, một đối tượng là cái ghế, và có quan hệ “ở
bên trái” giữa chúng.
Nhờ có cấu trúc
chung ấy, câu nói mới có thể mô phỏng một khả thể trong thực tại. Nếu cấu trúc
của câu không thể tương ứng với cấu trúc của một tình trạng sự việc, thì câu
không thể mô tả một tình trạng sự việc có nghĩa. Vì thế, khi Wittgenstein nói
“hình thức lôgíc, tức hình thức của thực tại”, ông không nói rằng thực tại có một
“bộ khung lôgíc” nằm phía sau những sự vật. Ông chỉ ra rằng ngôn ngữ và thực tại
phải có một cấu trúc chung nào đó thì ngôn ngữ mới có thể nói về thực tại.
Điểm quan trọng ở
đây là hình thức lôgíc không phải một vật khác nằm trong thế giới. Chúng ta
không thể tìm nó bên cạnh cái bàn, cái ghế hay cái cốc nước. Nó là cấu trúc
chung được thể hiện trong chính cách một mệnh đề có thể nói về một sự việc.
Khi chúng ta nói:
Cái bàn ở bên trái cái ghế,
mệnh đề đã cho thấy
một cấu trúc: có một thành phần được đặt trong quan hệ “ở bên trái” với một
thành phần khác. Chính vì cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với một cấu
trúc trong thực tại nên mệnh đề có thể đúng hoặc sai.
Do đó, hình thức
lôgíc không phải một nội dung mà mệnh đề cần nói thêm. Nó được thể hiện ngay
trong cách mệnh đề nói.
Đây là lý do
Wittgenstein phân biệt giữa nói (sagen) và cho thấy (zeigen). Một
mệnh đề có thể nói rằng cái bàn ở bên trái cái ghế. Nhưng mệnh đề không cần phải
có thêm một mệnh đề khác để nói rằng “cấu trúc của câu này có cùng hình thức
lôgíc với cấu trúc của sự việc mà nó mô tả.” Chính việc mệnh đề có thể mô tả sự
việc đã cho thấy điều ấy.
Wittgenstein viết
ở 4.1212: Was gezeigt werden kann, kann nicht gesagt werden. Những gì có
thể được cho thấy thì không thể được nói.
Ở đây “không thể
được nói” không có nghĩa là chúng ta không hiểu hoặc không nhận ra hình thức
lôgíc. Ngược lại, chúng ta nhận ra nó ngay trong hoạt động của mệnh đề. Nhưng nếu
cố biến hình thức lôgíc thành một sự kiện khác để mô tả, chúng ta đã đặt nó vào
sai vị trí: hình thức lôgíc là điều làm cho mệnh đề có thể nói về thực tại, chứ
không phải một sự vật mà mệnh đề phải nói đến.
Từ đây, thuyết
hình ảnh dẫn đến một hệ quả quan trọng đối với bản thể học. Muốn hiểu một mệnh
đề nói về thế giới như thế nào, chúng ta không thể chỉ hỏi những từ trong mệnh
đề đứng cho những vật nào. Chúng ta phải hỏi sâu hơn: mệnh đề được cấu tạo ra
sao, những thành phần của nó đứng với nhau như thế nào, và cấu trúc ấy tương ứng
với cách những đối tượng có thể đứng với nhau trong thực tại ra sao?
Như vậy, phân
tích ngôn ngữ đã trở thành một con đường để khảo sát cấu trúc của thực tại.
Nhưng chính tại đây lại xuất hiện một câu hỏi mới: nếu mệnh đề có thể nói về thế
giới, thì chủ thể đang nói, đang nghĩ và đang kinh nghiệm thế giới nằm ở đâu
trong toàn bộ cấu trúc ấy?
Nếu cơ thể của
chúng ta là một sự vật trong thế giới, còn “tôi” là người đang nhìn cái bàn và
nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế”, thì “tôi” có phải là một sự vật khác trong
thế giới, đứng bên cạnh cái bàn và cái ghế hay không? Câu hỏi này đưa
Wittgenstein từ thuyết hình ảnh sang vấn đề về chủ thể siêu hình và lập trường
duy ngã. Bởi nếu chủ thể không phải một sự vật trong thế giới, thì phải hiểu
“tôi” và vị trí của “tôi” đối với thế giới như thế nào?
22.1.4 — Lập
trường duy ngã và chủ thể siêu hình
Nếu thế giới là
toàn thể những sự kiện, như Wittgenstein nói ở mệnh đề 1.1, thì một câu hỏi tự
nhiên lập tức xuất hiện: “tôi” nằm ở đâu trong thế giới ấy? Câu hỏi này không
phải một vấn đề mới được ghép thêm vào sau thuyết hình ảnh. Nó nảy sinh ngay từ
cách Wittgenstein đã phân biệt thế giới với những gì có thể nói về thế giới. Nếu
thế giới gồm những sự kiện, và những sự kiện ấy có thể được trình bày bằng những
mệnh đề, thì dường như chính người đang nói, đang nhìn, đang suy nghĩ và đang
kinh nghiệm thế giới cũng phải có một vị trí nào đó trong toàn bộ bức tranh.
Thoạt nhìn, câu
trả lời có vẻ rất đơn giản. Chúng ta có thể nói:
“Tôi cao một mét tám.”
“Tôi đang ngồi trên cái ghế này.”
“Tôi đang nhìn cái bàn.”
Những mệnh đề này
hoàn toàn có nghĩa. Chúng có thể đúng hoặc sai, và chúng nói về những sự việc
có thể xảy ra trong thế giới. Nếu người nói thực sự cao một mét tám thì mệnh đề
thứ nhất đúng; nếu người ấy đang ngồi trên một cái ghế thì mệnh đề thứ hai
đúng; nếu người ấy đang nhìn cái bàn thì mệnh đề thứ ba cũng có thể đúng.
Nhưng khi xem xét
kỹ hơn, chúng ta nhận ra rằng trong cả ba trường hợp, “tôi” đều có thể được mô
tả như một con người có cơ thể. Chiều cao thuộc về cơ thể. Vị trí ngồi thuộc về
cơ thể. Việc đưa tay, đi lại, nhìn một vật hay nói một câu đều là những hoạt động
có thể được mô tả như những sự kiện xảy ra trong thế giới.
Chẳng hạn, nếu viết
một bản mô tả hoàn toàn khách quan về một căn phòng, chúng ta có thể ghi:
“Một người đang ngồi trên ghế.”
“Người ấy cao khoảng một mét tám.”
“Người ấy đang nhìn về phía cái bàn.”
Trong bản mô tả ấy,
con người, cơ thể, cái ghế, cái bàn và quan hệ giữa chúng đều có thể xuất hiện
như những thành phần của thế giới. Không có gì khó hiểu ở đây.
Nhưng
Wittgenstein muốn đặt một câu hỏi khác: có phải khi nói về “tôi”, chúng ta luôn
chỉ nói về một con người có cơ thể hay không?
Nếu câu hỏi chỉ
là “cơ thể tôi ở đâu?”, câu trả lời rất dễ: cơ thể tôi ở đâu đó trong không
gian, có một vị trí, có những đặc tính vật lý và tham gia vào những sự kiện có
thể mô tả được. Nhưng nếu câu hỏi là: “Chủ thể đang nhìn thế giới này ở đâu
trong thế giới?”, vấn đề trở nên hoàn toàn khác.
Ở đây,
Wittgenstein phân biệt “tôi” như một con người có thể được mô tả trong thế giới
với chủ thể xét như chủ thể của kinh nghiệm và biểu đạt thế giới. Ông gọi chủ
thể theo nghĩa thứ hai là chủ thể siêu hình (metaphysisches Subjekt, metaphysical
subject).[9] Cơ thể thuộc về thế giới; chủ thể siêu
hình không phải một đối tượng trong thế giới
Wittgenstein viết:
“Chủ thể không thuộc về thế giới; đúng hơn, nó là một giới hạn của thế giới.”/
(Das Subjekt gehört nicht zur Welt, sondern es ist eine Grenze der Welt.)
— 5.632 Từ quan trọng ở đây là “giới hạn” (Grenze). Nếu hiểu “giới hạn”
theo nghĩa thông thường, chúng ta rất dễ hình dung sai: dường như có một đường
biên ở tận cùng vũ trụ, và chủ thể đứng ở phía bên kia đường biên ấy. Nhưng
Wittgenstein hoàn toàn không nói như vậy.
“Giới hạn” ở đây
không phải một đường biên trong không gian và cũng không phải một nơi chốn. Ông
không nói rằng có một “cái tôi” vô hình nằm bên ngoài vũ trụ rồi từ đó nhìn vào
thế giới. Điểm ông muốn làm rõ là một vấn đề về vị trí lôgíc của chủ thể.
Hãy thử lập một
danh sách những gì chúng ta tìm thấy trong một căn phòng: — cái bàn, cái ghế, cửa
sổ, cơ thể của một người, một cái cây nhìn thấy qua cửa sổ, những người đang đi
ngoài đường. — Tất cả những thứ ấy đều có thể trở thành đối tượng của những mệnh
đề. Chúng có thể có vị trí, thuộc tính, quan hệ với những vật khác và tham gia
vào những sự kiện. Nếu thêm vào cuối danh sách: — chủ thể — thì chúng ta
đã bắt đầu hiểu sai Wittgenstein. Bởi cách viết ấy giả định rằng chủ thể là một
vật nữa, giống như cái bàn hay cái ghế, chỉ có điều đặc biệt hơn. Nhưng chính điều này Wittgenstein phủ nhận.
Có thể nói: “Cơ
thể đang ngồi trên ghế.” Có thể nói: “Cơ thể đang ở trong căn phòng.” Có thể
nói: “Cơ thể đang đưa tay lên.” Trong mỗi trường hợp, chúng ta đang mô tả một sự
kiện thuộc về thế giới. Nhưng nếu sau đó hỏi: “Chủ thể siêu hình nằm ở đâu
trong căn phòng?” thì câu hỏi đã đặt chủ thể vào cùng loại với những đối tượng
mà nó không thuộc về. Không thể trả lời: “Nó ở bên trái cái bàn.” bởi như vậy
chủ thể đã trở thành một vật có vị trí trong không gian. Cũng không thể trả lời:
“Nó nằm bên trong cơ thể.” bởi như vậy chúng ta lại biến chủ thể thành một vật
khác, giống như một vật nhỏ nằm bên trong một vật lớn hơn.
Wittgenstein
không phủ nhận con người, cơ thể hay đời sống kinh nghiệm của chúng ta. Cơ thể
của chúng ta thuộc về thế giới, và những gì xảy ra với cơ thể cũng thuộc về thế
giới. Chúng ta có thể nói một người đang ngồi trên ghế, đang nhìn cái bàn, đang
nghe một âm thanh hay đang suy nghĩ về một việc nào đó.
Vấn đề là
Wittgenstein không cho rằng, ngoài con người và cơ thể ấy, chúng ta còn phải giả
định một chủ thể khác đứng phía sau để giải thích việc người ấy đang nhìn, nghe
và trải nghiệm. Nếu làm như vậy, chúng ta biến chủ thể thành một sự vật khác
trong thế giới.
Vì thế, chủ thể
siêu hình không phải là một đối tượng đứng bên cạnh cơ thể. Nó không phải một vật
nằm trong cơ thể mà chúng ta có thể tìm thấy hoặc mô tả. Khi Wittgenstein nói về
chủ thể, ông đang nói đến người đứng ở vị trí từ đó thế giới được nhìn, được
kinh nghiệm và được nói đến, chứ không thêm một sự vật mới vào thế giới.
22.1.4.1 — Con
mắt và trường thị giác
Để làm rõ ý này,
Wittgenstein đưa ra một hình ảnh rất nổi tiếng: “Chúng ta sẽ nói rằng điều này
hoàn toàn giống với trường hợp của con mắt và trường thị giác. Nhưng thực ra,
chúng ta không nhìn thấy con mắt.”/ (Du
wirst sagen, daß dies sich ganz ähnlich verhält, wie mit dem Auge und dem
Gesichtsfeld. Aber das Auge siehst du wirklich nicht.) — 5.633
Hãy hình dung một
người đứng bên cửa sổ và nhìn ra đường. Trong trường thị giác của người ấy có
thể xuất hiện một cái cây, một chiếc xe, một người đi bộ, một ngôi nhà, bầu trời,
mặt đường. Người ấy có thể nói:
“Tôi nhìn thấy một chiếc xe màu đỏ.”
“Cái cây ở bên trái ngôi nhà.”
“Có một người đang đi qua đường.”
Những gì được
nhìn thấy đều có thể trở thành nội dung của những mệnh đề. Nhưng con mắt với tư
cách là nơi từ đó chúng ta nhìn không xuất hiện trong trường thị giác theo cùng
cách với những vật mà nó nhìn thấy.
Điều này không có
nghĩa rằng con mắt không hiện hữu về mặt sinh học. Tất nhiên, con mắt là một bộ
phận của cơ thể và có thể được nhìn thấy. Chúng ta có thể soi gương, chụp ảnh
hoặc để người khác nhìn vào mắt mình. Vì thế, nếu hiểu câu của Wittgenstein như
một mệnh đề sinh lý học rằng “con mắt không bao giờ được nhìn thấy”, thì chúng
ta đã hiểu sai phép so sánh loại suy này.
Điều Wittgenstein
quan tâm là mối quan hệ giữa điểm nhìn và trường thị giác. Khi chúng ta nhìn một
căn phòng, căn phòng xuất hiện trong trường thị giác. Cái bàn, cái ghế và cửa sổ
có thể xuất hiện trong đó. Nhưng điểm nhìn từ đó chúng ta nhìn không xuất hiện
như một vật khác nằm giữa những vật ấy. Chúng ta có thể thay đổi vị trí của cơ
thể. Chúng ta có thể quay đầu sang trái hoặc sang phải, nhắm mắt rồi mở mắt.
Trường thị giác thay đổi theo những chuyển động ấy. Nhưng không vì thế mà điểm
nhìn trở thành một đồ vật khác trong trường thị giác.
Đây là lý do ý tưởng
so sánh với con mắt có ý nghĩa đối với vấn đề chủ thể. Wittgenstein không cần
giả định một vật vô hình nằm sau con mắt để giải thích việc chúng ta đang nhìn.
Ông muốn chỉ ra rằng chủ thể của kinh nghiệm không đứng cùng một vị trí với những
đối tượng xuất hiện trong kinh nghiệm. Nếu đặt một cái bàn trước mặt, chúng ta
có thể chỉ vào cái bàn và nói: “Đây là cái bàn.” Chúng ta có thể chỉ vào một
cái ghế và nói: “Đây là cái ghế.” Nhưng chúng ta không thể chỉ vào một vật nào
đó trong trường thị giác rồi nói theo cùng nghĩa ấy: “Đây là chủ thể đang
nhìn.” Nếu thứ được chỉ vào có một vị trí và có thể được quan sát, thì nó đã trở
thành một đối tượng trong thế giới. Nó có thể là cơ thể của chúng ta, con mắt của
chúng ta hoặc một sự vật khác. Nhưng nó không còn là chủ thể siêu hình theo
nghĩa Wittgenstein đang nói đến. Chủ thể ấy không phải là một vật nằm đâu đó
trong trường thị giác để chúng ta có thể chỉ vào và mô tả như mô tả cái bàn hay
cái ghế.
22.1.4.2 — “Thế
giới như tôi tìm thấy nó”
Wittgenstein làm
rõ thêm sự khác biệt giữa cơ thể và chủ thể trong đoạn 5.631. Ông viết: “Nếu
tôi viết một cuốn sách ‘Thế giới như tôi tìm thấy nó’, thì trong đó cũng phải
có phần nói về cơ thể tôi...” (Wenn ich ein Buch schriebe ‘Die Welt, wie ich
sie vorfand’, so wäre darin auch über meinen Leib zu berichten...) — 5.631
Hãy thử lấy lời
này theo nghĩa thật cụ thể. Giả sử một người viết một cuốn sách mô tả toàn bộ
thế giới như người ấy đã gặp nó trong một ngày. Người ấy có thể viết: “Buổi
sáng tôi ngồi bên cửa sổ. Ngoài đường trời mưa. Tôi đứng dậy, đi đến cửa, mở cửa
và bước ra ngoài. Tôi nhìn thấy một chiếc xe màu đỏ chạy qua.”
Nếu muốn mô tả đầy
đủ những gì đã xảy ra, người ấy không thể bỏ qua cơ thể mình. Cơ thể đã ngồi
trên ghế, đứng dậy, đi đến cửa, mở cửa và bước ra ngoài. Cơ thể có vị trí trong
không gian và tham gia vào những sự kiện của thế giới.
Theo nghĩa đó, cơ
thể hoàn toàn có thể xuất hiện trong cuốn sách “Thế giới như tôi tìm thấy nó”.
Nhưng
Wittgenstein muốn chúng ta nhận ra một sự khác biệt. Nếu cuốn sách đã mô tả tất
cả những gì có thể mô tả về cơ thể, chúng ta vẫn chưa tìm thấy “chủ thể siêu
hình” như một vật nằm bên cạnh cơ thể. Nói cách khác, việc thêm câu: “Đây là cơ
thể của tôi.” vào bản mô tả không giải quyết được vấn đề về chủ thể. Bởi khi mô
tả cơ thể, chúng ta vẫn đang mô tả một sự vật trong thế giới. Còn chủ thể mà
Wittgenstein đang nói đến không phải một sự vật khác có thể được thêm vào danh
sách. Điểm này giải thích vì sao phải phân biệt hai cách dùng của “tôi”.
Khi nói: “Tôi
đang ngồi trên cái ghế.” “tôi” có thể chỉ một con người cụ thể: một cơ thể đang
ngồi trên một cái ghế, ở một vị trí xác định trong không gian. Nhưng khi
Wittgenstein nói về chủ thể siêu hình, ông không dùng “chủ thể” để chỉ thêm một
con người nữa. Ông đang nói đến “tôi” xét theo một nghĩa khác: tôi với tư cách
chủ thể từ đó thế giới được kinh nghiệm và được biểu đạt. Vì vậy, chủ thể siêu
hình không phải là một “vật vô hình” nằm bên trong con người. Cũng không phải một
linh hồn được giấu ở đâu đó sau cơ thể. Nếu hiểu như vậy, chúng ta lại biến chủ
thể thành một đối tượng và trở về đúng vấn đề mà Wittgenstein muốn tránh.
22.1.4.3 —
Logic và những giới hạn của thế giới
Vấn đề về chủ thể
không thể tách khỏi vấn đề về lôgíc và giới hạn của ngôn ngữ. Nếu một mệnh đề
có thể nói về thế giới, thì phải có một giới hạn nào đó quy định một mệnh đề có
thể nói gì và không thể nói gì. Wittgenstein đặt vấn đề này trong một câu rất
ngắn: “Lôgíc thấm suốt thế giới; giới hạn của thế giới cũng là giới hạn của
lôgíc.”/ (Die Logik erfüllt die
Welt; die Grenzen der Welt sind auch ihre Grenzen.) — 5.61
Câu này không có
nghĩa rằng lôgíc là một vật hay một sự kiện nằm đâu đó trong thế giới, giống
như cái bàn, cái ghế hay một sự kiện đang xảy ra. Khi chúng ta nói: “Cái bàn ở
bên trái cái ghế”, lôgíc không xuất hiện như một thành phần thứ ba đứng bên cạnh
cái bàn và cái ghế. Điều chúng ta thấy là mệnh đề này có một cấu trúc cho phép
nó trình bày một tình trạng sự việc: có một cái bàn, có một cái ghế, và vị trí
của chúng có thể được mô tả theo quan hệ “ở bên trái”.
Chúng ta cũng
không thể tạo ra một mệnh đề có nghĩa bằng cách tùy ý ghép bất kỳ từ nào với bất
kỳ từ nào khác. Muốn nói được một điều gì, mệnh đề phải có một cấu trúc trong
đó những thành phần của nó có thể kết hợp với nhau theo một cách xác định.
Chính khả năng kết hợp ấy làm cho mệnh đề có thể trình bày một tình trạng sự việc.
Vì vậy, lôgíc không phải là một sự kiện mà chúng ta có thể tìm thấy bên trong
thế giới. Nó thể hiện ngay trong cách một mệnh đề có thể có nghĩa và có thể nói
về một khả thể của thế giới. Chúng ta không cần đứng bên ngoài ngôn ngữ để quan
sát “lôgíc” như một vật. Lôgíc đã được thể hiện trong chính cấu trúc của điều
chúng ta có thể nói.
Wittgenstein tiếp
tục: “Chúng ta không thể suy nghĩ điều mà chúng ta không thể suy nghĩ; vì vậy
chúng ta cũng không thể nói điều mà chúng ta không thể suy nghĩ.” (Wir
können nichts denken, was wir nicht denken können; also können wir auch nicht
sagen, was wir nicht denken können.) — 5.61 Câu này cần được hiểu trong mạch
lập luận về hình thức lôgíc. Wittgenstein không cho rằng có một sức mạnh bí ẩn
tên là “lôgíc” đứng bên ngoài chúng ta để canh giữ biên giới của tư duy. Ý ông
cụ thể hơn: muốn một mệnh đề thực sự nói được một điều gì, điều được nói phải
có thể được cấu thành thành một khả thể có nghĩa. Nếu không thể nghĩ một tình
trạng sự việc theo một cấu trúc có nghĩa, thì chúng ta cũng không thể dùng một
mệnh đề có nghĩa để nói về nó.
Điều này giúp
chúng ta hiểu rõ hơn câu “những giới hạn của thế giới cũng là những giới hạn của
lôgíc”. Thế giới mà Wittgenstein đang nói đến không phải là một tập hợp mà
chúng ta có thể đứng bên ngoài rồi quan sát toàn bộ. Thế giới là toàn thể những
gì có thể xảy ra như những sự kiện, còn lôgíc thể hiện trong những điều kiện để
những khả thể ấy có thể được trình bày trong ngôn ngữ.
Từ đây, vấn đề về
chủ thể trở nên đặc biệt quan trọng. Nếu lôgíc không phải một đối tượng trong
thế giới, thì chủ thể siêu hình cũng không thể được hiểu như một đối tượng đặc
biệt trong thế giới. Nhưng hai trường hợp này không hoàn toàn giống nhau.
Wittgenstein không nói rằng “chủ thể” và “lôgíc” là cùng một loại thực thể. Điểm
giống nhau nằm ở chỗ cả hai đều không phải những sự vật mà chúng ta có thể thêm
vào danh sách những gì thế giới chứa đựng.
Điều này có thể
thấy rõ nếu chúng ta trở lại với câu: “Tôi đang ngồi trên ghế.” Câu này có thể
nói về một con người cụ thể, một cơ thể cụ thể và một tình trạng sự việc cụ thể.
Không có lý do gì để loại con người hay cơ thể ra khỏi thế giới. Chúng đều có
thể xuất hiện trong những mệnh đề mô tả sự việc. Nhưng nếu từ đó chúng ta hỏi
thêm: “Ngoài con người và cơ thể ấy, còn có một chủ thể siêu hình nào nữa đang ở
bên trong người ấy hay không?”, thì câu hỏi đã thay đổi. Chúng ta đang tìm một
thực thể thứ hai, một “cái tôi” ẩn phía sau con người, để giải thích rằng chính
người ấy là người đang kinh nghiệm thế giới.
Theo
Wittgenstein, không cần có một thực thể như vậy. Chủ thể siêu hình không phải
là một vật nằm bên trong cơ thể mà triết học phải tìm ra. Nó cũng không phải một
đối tượng vô hình đứng cạnh những đối tượng hữu hình khác. Nếu chúng ta cố tìm
nó như tìm một sự vật, chúng ta đã biến chủ thể thành đúng loại đối tượng vốn
Wittgenstein muốn phân biệt với nó.
Điểm này đưa
chúng ta trở lại câu hỏi về chủ thể. Khi tôi nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế”,
cái bàn và cái ghế có thể xuất hiện trong tình trạng sự việc được mệnh đề trình
bày. Khi tôi nói: “Tôi đang nhìn cái bàn”, “tôi” trong câu này cũng có thể được
hiểu theo nghĩa thông thường: một con người đang thực hiện một hành động. Nhưng
nếu chúng ta muốn chỉ ra chủ thể siêu hình đứng phía sau con người ấy, chúng ta
sẽ không thể làm việc đó theo cùng cách mà chúng ta chỉ ra cái bàn hay cái ghế.
Bởi muốn chỉ ra một đối tượng, chúng ta phải có khả năng đặt nó vào một tình trạng
nào đó trong thế giới. Còn chủ thể siêu hình không phải một đối tượng nằm trong
tình trạng sự việc ấy.
Chính ở đây, câu
nói của Wittgenstein rằng “chủ thể không thuộc về thế giới; nó là một giới hạn
của thế giới” cần được hiểu thật chính xác. Ông không nói rằng con người, cơ thể
hay đời sống tâm lý bị đẩy ra ngoài thế giới. Những thứ ấy vẫn thuộc về thế giới
và có thể được mô tả. Ông chỉ phủ nhận việc thêm vào những thứ ấy một “chủ thể
siêu hình” như một thực thể đặc biệt nữa.
Nói cách khác,
“chủ thể” ở đây không phải tên của một vật bị bỏ sót trong bức tranh về thế giới.
Nó liên quan đến vị trí của người kinh nghiệm và nói về thế giới. Chúng ta có
thể nói về cơ thể của mình, về những gì mình nhìn thấy, về những gì mình đang
làm; nhưng không thể đứng ở một vị trí bên ngoài toàn bộ thế giới để quan sát
chính chủ thể như một vật trong thế giới.
Điểm này cũng cho
thấy vì sao không nên giản lược sự khác biệt giữa Russell và Wittgenstein bằng
câu: “Russell đưa cái tôi vào thế giới, còn Wittgenstein đưa cái tôi ra khỏi thế
giới.” Công thức ấy quá đơn giản. Quan niệm của Russell về cái tôi, kinh nghiệm,
dữ liệu cảm giác và đối tượng thay đổi qua những giai đoạn khác nhau, nên không
thể dùng một câu như vậy để mô tả toàn bộ lập trường của ông.
Điều đáng chú ý ở
đây hẹp hơn. Trong nhiều phân tích của Russell, câu hỏi thường là: khi chúng ta
nói về “tôi”, về kinh nghiệm hay về dữ liệu của kinh nghiệm, chúng ta thực sự có thể
phân tích và mô tả những gì? Wittgenstein đặt câu hỏi theo một hướng khác: chủ
thể, xét với tư cách chủ thể của kinh nghiệm, có phải là một đối tượng nữa
trong thế giới mà chúng ta có thể tìm thấy và mô tả hay không?
Câu trả lời của
ông là không. Nhưng “không” ở đây không có nghĩa là phủ nhận con người hay phủ nhận kinh nghiệm. Nó chỉ
có nghĩa rằng chúng ta không cần giả định thêm một thực thể siêu hình bên cạnh
những gì có thể được mô tả trong thế giới.
22.1.4.4 — Từ
thuyết hình ảnh đến vấn đề về chủ thể
Mạch lập luận từ
thuyết hình ảnh sang vấn đề về chủ thể có thể được theo dõi khá cụ thể. Trước hết,
Wittgenstein hỏi thế giới gồm những gì. Ở 1.1, ông trả lời: “Thế giới là toàn
thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.” (Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen,
nicht der Dinge.) Điều này có nghĩa rằng khi nói về thế
giới, chúng ta không chỉ lập một danh sách gồm cái bàn, cái ghế, cái cây, con
người. Những sự vật ấy có thể kết hợp với nhau theo những cách khác nhau. Một
cái bàn có thể ở bên trái cái ghế, ở bên phải cái ghế, hoặc không ở trong căn
phòng ấy. Những cách kết hợp có thể xảy ra như vậy là những tình trạng sự việc;
khi một tình trạng sự việc thực sự xảy ra, chúng ta có một sự kiện.
Từ đây nảy sinh
câu hỏi tiếp theo: một mệnh đề có thể nói về những tình trạng sự việc ấy bằng
cách nào? Thuyết hình ảnh đưa ra câu trả lời: một mệnh đề có thể trình bày một
tình trạng sự việc có thể xảy ra bởi vì cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với
cấu trúc của tình trạng sự việc. Chẳng hạn, trong câu “cái bàn ở bên trái cái
ghế”, cách các thành phần của mệnh đề được kết hợp cho phép chúng ta hình dung
một khả thể về cách cái bàn và cái ghế có thể được đặt trong không gian. Nhờ
đó, một mệnh đề có thể có nghĩa ngay cả trước khi chúng ta biết nó đúng hay
sai. Nó có nghĩa vì nó trình bày một khả thể; thực tại sau đó mới quyết định khả
thể ấy có thực sự xảy ra hay không.
Nhưng chính tại
đây xuất hiện một câu hỏi sâu hơn: điều gì làm cho sự tương ứng giữa mệnh đề và
thực tại có thể xảy ra? Wittgenstein trả lời bằng khái niệm hình thức lôgíc (logische
Form, logical form). Mệnh đề và thực tại không cần giống nhau về vật
liệu hay hình dáng bên ngoài. Một câu viết trên giấy và một tình trạng sự việc
trong thế giới rõ ràng không phải là hai vật giống nhau. Chúng có thể biểu đạt
lẫn nhau vì chúng có chung một hình thức lôgíc cho phép những thành phần tương ứng
với nhau theo một cấu trúc nhất định.
Nhưng hình thức
lôgíc không phải là một sự kiện khác trong thế giới. Chúng ta không thể đứng
bên ngoài mệnh đề, tìm một vật tên là “hình thức lôgíc”, rồi dùng một mệnh đề khác để mô tả nó.
Hình thức lôgíc được cho thấy trong chính khả năng mệnh đề có thể nói về thực tại.
Đến đây, câu hỏi
về chủ thể xuất hiện theo một hướng tương tự. Nếu mệnh đề có thể nói về thế giới,
thì người đang kinh nghiệm và nói về thế giới có phải là một đối tượng nữa
trong thế giới hay không? Nếu trả lời là có, chúng ta phải tìm vị trí của chủ
thể giữa những đối tượng khác. Nhưng ngay khi làm như vậy, chúng ta đã biến chủ
thể thành một sự vật.
Wittgenstein chọn
một con đường khác. Ông nói: “Chủ thể không thuộc về thế giới; nó là một giới hạn
của thế giới.” Câu này không có nghĩa rằng chủ thể là một
vật bí ẩn nằm ở một nơi nào đó bên ngoài thế giới. Nó có nghĩa rằng chúng ta
không thể đặt chủ thể vào trong thế giới theo cùng cách chúng ta đặt cái bàn,
cái ghế hay cơ thể vào trong thế giới. Chủ thể không phải một thành phần còn
thiếu trong danh sách những gì thế giới chứa đựng. Điều này cũng giải thích vì
sao vấn đề chủ thể gắn với lập trường duy ngã. Khi lập trường duy ngã nói: “Thế
giới là thế giới của tôi”, nó không phát hiện thêm một sự kiện về số lượng những
vật hiện hữu. Nó chạm tới một khó khăn trong chính cách chúng ta nói về thế giới:
chúng ta không thể đứng bên ngoài toàn bộ thế giới rồi đồng thời đưa chủ thể
vào trong đó như một đối tượng mà mình có thể quan sát từ bên ngoài.
Vì vậy, phần về
chủ thể thực sự nối tiếp phần về thuyết hình ảnh. Trước hết, Wittgenstein hỏi một
mệnh đề có thể nói về thế giới bằng cách nào. Câu trả lời liên quan đến cấu
trúc của mệnh đề, tình trạng sự việc và hình thức lôgíc. Sau đó, ông hỏi chủ thể
của việc kinh nghiệm và nói về thế giới có phải là một đối tượng nữa mà mệnh đề
có thể đưa vào bức tranh về thế giới hay không.
Câu trả lời vẫn
đòi hỏi chúng ta phân biệt hai việc. Một bên là những gì có thể được nói về như
những sự kiện và đối tượng trong thế giới; bên kia là những gì làm cho việc nói
về thế giới có thể xảy ra nhưng không vì thế trở thành thêm một đối tượng trong
thế giới.
Chúng ta có thể
nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế.” Nhưng hình thức lôgíc làm cho mệnh đề ấy có
thể nói được không phải là một sự vật thứ ba đứng cạnh cái bàn và cái ghế.
Chúng ta cũng có thể nói: “Tôi đang ngồi trên cái ghế.” Nhưng từ đó không cần
suy ra rằng, bên cạnh cơ thể đang ngồi trên ghế, còn có một “chủ thể siêu hình”
nữa nằm ở đâu đó trong thế giới.
Đây là điểm cần
giữ thật rõ khi đọc Wittgenstein. Ông không giải quyết vấn đề về chủ thể bằng
cách đưa thêm một thực thể vào bản thể học. Ngược lại, ông cho thấy rằng việc
tìm một thực thể như vậy ngay từ đầu đã đặt sai câu hỏi. Chủ thể, theo nghĩa
siêu hình, không phải một vật mà thế giới chứa đựng; nó liên quan đến giới hạn
từ đó thế giới được kinh nghiệm, được suy nghĩ và được biểu đạt.
Và chính ở đây, sự
phân biệt giữa nói (sagen)
và cho thấy (zeigen)
trở nên quan trọng. Khi chúng ta nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế”, mệnh đề
đang nói về một sự việc có thể xảy ra trong thế giới. Chúng ta có thể kiểm tra
sự việc ấy, xác định cái bàn, cái ghế và quan hệ vị trí giữa chúng. [10]
Nhưng hình thức lôgíc làm cho mệnh đề có
thể nói về sự việc ấy lại không phải là một sự việc khác nằm trong thế giới.
Chúng ta không thể chỉ vào “hình thức lôgíc” như chỉ vào cái bàn hay cái ghế
rồi nói rằng: đây là một sự vật đang tồn tại bên cạnh những sự vật kia. Cũng
vậy, chủ thể siêu hình
không phải là một sự vật khác mà chúng ta có thể tìm thấy trong thế giới rồi mô
tả bên cạnh cơ thể, cái bàn và cái ghế.
Vì thế,
khi Wittgenstein nói rằng có những gì không
thể được nói mà chỉ có thể cho thấy, ông không muốn nói rằng
phía sau thế giới quen thuộc còn có một thế giới bí mật hay thần bí mà ngôn ngữ
không thể với tới. Ông đang chỉ ra một giới hạn nằm ngay trong cách chúng ta sử
dụng ngôn ngữ. Mệnh đề có thể nói về
những gì xảy ra trong thế giới; nhưng chính những điều kiện làm cho mệnh đề có
thể nói về thế giới thì không thể trở thành một sự kiện khác để mệnh đề mô tả
theo cùng cách ấy.
Nói cách
khác, chúng ta có thể dùng ngôn ngữ để nói: “Cái bàn ở bên trái cái ghế”, nhưng
không thể dùng chính cách nói ấy để biến hình
thức lôgíc của mệnh đề, hay chủ thể siêu hình với tư cách giới hạn của thế giới,
thành những sự vật nằm trong thế giới. Chúng không phải là những gì mệnh đề mô
tả; chúng được cho thấy qua chính cách
mệnh đề có nghĩa và nói về thế giới. [11]
Lê Dọn Bàn tổng
hợp – bản nháp thứ nhất
(Sep/2026)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] Ludwig Josef Johann Wittgenstein sinh
ngày 26 tháng 4 năm 1889 tại Vienna, trong một gia đình công nghiệp cực kỳ giàu
có và có vị trí nổi bật trong đời sống văn hóa trí thức của Vienna cuối thế kỷ
XIX và đầu thế kỷ XX. Cha ông, Karl Wittgenstein, là một nhà công nghiệp thép lớn;
gia đình có tám người con và là một trong những gia đình bảo trợ quan trọng cho
nghệ thuật Vienna. Wittgenstein lớn lên trong một môi trường đặc biệt, nơi âm
nhạc, nghệ thuật và tri thức hiện diện rất mạnh: Johannes Brahms, Gustav Mahler,
Josef Labor và nhiều nghệ sĩ khác từng có quan hệ với gia đình. Wittgenstein về
sau dành phần lớn tài sản thừa kế của mình cho người khác và sống một đời gần
như đối nghịch với địa vị xã hội mà gia đình đem lại.
Con đường đến với
triết học của ông cũng không bắt đầu từ triết học. Wittgenstein trước hết học kỹ
thuật cơ khí và hàng không tại Đại học Manchester. Chính toán học của ngành kỹ
thuật đưa ông đến với những vấn đề về nền tảng của toán học và lôgích. Từ đó
ông tìm đến Gottlob Frege, rồi theo lời khuyên của Frege, đến Cambridge vào năm
1911 để làm việc với Bertrand Russell. Quan hệ với Russell có ý nghĩa quyết định
với sự hình thành Wittgenstein thời kỳ đầu, nhưng Wittgenstein không đơn giản
tiếp tục chương trình của Russell. Ông tiếp nhận những thành tựu của Frege và
Russell về lôgích, phân tích mệnh đề và hình thức lôgích, rồi đẩy câu hỏi đi xa
hơn: một mệnh đề có thể nói về thực tại bằng cách nào, và điều kiện nào khiến một
mệnh đề có nghĩa?
Chiến tranh thế
giới thứ nhất tạo ra một bước ngoặt sâu sắc. Năm 1914, Wittgenstein tình nguyện
gia nhập quân đội Áo và phục vụ ở mặt trận. Trong những năm chiến tranh, ông viết
những ghi chép lôgích và triết học mà sau này trở thành Tractatus Logico-Philosophicus (Luận thuyết Lôgích-Triết học).
Ông bị bắt làm tù binh năm 1918 và hoàn tất tác phẩm trong thời gian bị giam giữ.
Tractatus được xuất bản bằng tiếng Đức năm 1921 và bản tiếng Anh xuất hiện
năm 1922, với lời giới thiệu nổi tiếng của Russell.
Tractatus Logico-Philosophicus là tác phẩm duy nhất được
Wittgenstein xuất bản thành sách khi còn sống. Đây cũng là tác phẩm cô đọng nhất
của triết học thời kỳ đầu. Wittgenstein bắt đầu từ một luận điểm bản thể học:
“Thế giới là tất cả những gì là sự việc”; thế giới không phải trước hết là một
tập hợp những sự vật, mà là toàn thể những sự kiện. Từ đó ông khảo sát mối quan
hệ giữa đối tượng, tình trạng sự việc, sự kiện, mệnh đề, hình ảnh và hình thức
lôgích. Một mệnh đề có nghĩa không phải chỉ vì nó chứa những từ có nghĩa, mà vì
cấu trúc của nó có thể hình ảnh hóa một khả thể của thực tại. Chính tại đây,
Wittgenstein nối lôgích với bản thể học: muốn hiểu một mệnh đề có thể nói gì về
thế giới, chúng ta phải hiểu thực tại được cấu trúc như thế nào để mệnh đề ấy
có thể hình ảnh hóa nó.
Nhưng Tractatus
không dừng ở việc xây dựng một lý thuyết về ngôn ngữ. Nó đồng thời đặt ra giới
hạn của ngôn ngữ và của siêu hình học. Những gì có thể nói một cách có nghĩa phải
có hình thức cho phép chúng ta nói về một khả thể của thực tại. Những vấn đề về
giá trị tuyệt đối, đạo đức, ý nghĩa tối hậu của đời sống hay “toàn thể thế giới”
không trở thành những sự kiện khác nằm bên cạnh những sự kiện thông thường.
Chúng thuộc về phạm vi không thể nói như một mệnh đề mô tả sự kiện. Vì thế, triết
học trong Tractatus vừa khảo sát cấu trúc của thực tại, vừa khảo sát
ranh giới của điều có thể nói về thực tại. Đây là một trong những nguồn gốc
quan trọng của quan niệm Wittgenstein rằng triết học không nhất thiết phải cung
cấp thêm một học thuyết về thế giới.
Sau Tractatus,
Wittgenstein tin rằng mình đã giải quyết được những vấn đề căn bản của triết học
và gần như rời bỏ triết học. Ông từ bỏ phần lớn tài sản của gia đình, làm nhiều
công việc khác nhau: làm vườn, dạy học tại những trường làng ở Áo, rồi tham gia
thiết kế kiến trúc. Ông trở lại Cambridge năm 1929. Chính từ thời điểm này, tư
tưởng của ông bắt đầu thay đổi mạnh. Ông dần từ bỏ ý tưởng rằng ngôn ngữ có thể
được quy về một hình thức lôgích chung và rằng triết học có thể tìm ra những mệnh
đề nguyên tử làm nền tảng cho toàn bộ ngôn ngữ. Giai đoạn này thường được gọi
là Wittgenstein thời kỳ chuyển tiếp hay Wittgenstein giữa kỳ, với những tác phẩm
và ghi chép quan trọng như The Blue and Brown Books, Philosophical
Remarks, Philosophical Grammar và những cuộc trao đổi với Vienna
Circle.
Từ những năm 1930
cho đến cuối đời, Wittgenstein phát triển một triết học khác hẳn về phương pháp
và giọng điệu. Kết quả quan trọng nhất là Philosophical Investigations (Nghiên
cứu Triết học), được xuất bản sau khi ông qua đời vào năm 1953.
Wittgenstein đã chuẩn bị bản thảo quan trọng vào năm 1945 nhưng không cho xuất
bản khi còn sống.
Nếu Tractatus
tìm kiếm cấu trúc lôgích chung cho mối quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới, thì Philosophical
Investigations bắt đầu từ sự đa dạng của những cách chúng ta thực việc đem
dùng ngôn ngữ. “Một từ có nghĩa gì?” không còn được giải quyết bằng cách tìm một
đối tượng mà từ ấy đại diện. Wittgenstein viết: “Ý nghĩa của một từ là cách
dùng nó trong ngôn ngữ.” Ông đưa vào triết học những khái niệm như
language-game (trò chơi ngôn ngữ), family resemblance (sự giống nhau trong gia
đình), rule-following (tuân theo quy tắc), form of life (hình thức đời sống) và
lập luận về ngôn ngữ riêng tư. Ngôn ngữ không còn được xem như một hệ thống đơn
nhất có một bản chất lôgích duy nhất; nó nằm trong những hoạt động, quy tắc, tập
quán và hình thức đời sống khác nhau.
Sự thay đổi này đặc
biệt quan trọng với bản thể học. Trong Tractatus, Wittgenstein vẫn hỏi
thực tại phải có cấu trúc như thế nào để ngôn ngữ có thể mô tả nó. Trong triết
học về sau, ông đặt thêm một câu hỏi sâu hơn: tại sao chúng ta lại nghĩ rằng mỗi
danh từ có nghĩa phải tương ứng với một thực thể nào đó? Từ “đau”, chẳng hạn,
không nhất thiết là tên của một “vật riêng tư” nằm trong tâm trí; từ “thời
gian” không nhất thiết phải gọi tên một thực thể ẩn phía sau tất cả những cách
chúng ta dùng từ ấy. Nhiều vấn đề siêu hình xuất hiện khi chúng ta tách một từ
khỏi cách dùng cụ thể của nó rồi đòi hỏi nó phải có một bản chất nằm phía sau
ngôn ngữ. Vì vậy, triết học về sau của Wittgenstein không đơn giản phủ nhận bản
thể học; nó khảo sát nguồn gốc của chính những câu hỏi bản thể học và hỏi xem một
câu hỏi có thực sự đặt ra một vấn đề về thực tại hay chỉ là một sự lẫn lộn do
ngôn ngữ tạo ra.
Những tác phẩm cuối
đời tiếp tục mở rộng hướng này. On Certainty (Về sự chắc chắn) khảo sát
hoài nghi, tri thức và những mệnh đề nằm ở vị trí nền tảng trong thực hành nhận
thức; từ đây xuất hiện khái niệm thường được gọi là hinge propositions, những mệnh
đề hoạt động như “bản lề” để việc nghi ngờ, kiểm tra và chứng minh có thể diễn
ra. Remarks on the Foundations of Mathematics, Remarks on Colour, Zettel, cùng
những ghi chép về tâm lý học triết học cho thấy Wittgenstein tiếp tục khảo sát
toán học, tri giác, tâm lý, ngôn ngữ và hoạt động của triết học cho đến những
năm cuối đời. Đáng chú ý là hơn một nửa số trước tác của ông trong giai đoạn
1929–1944 liên quan đến triết học toán học, cho thấy lĩnh vực này có vị trí lớn
hơn nhiều so với hình ảnh Wittgenstein chỉ là triết gia của ngôn ngữ thông thường.
Vì vậy,
Wittgenstein không dễ được xếp vào một “trường phái” duy nhất. Ông là một nhân
vật trung tâm của triết học phân tích thế kỷ XX, nhưng đồng thời là một trong
những triết gia làm thay đổi sâu sắc chính quan niệm về triết học phân tích. Tư
tưởng thời kỳ đầu của ông nối trực tiếp với Frege và Russell: lôgích, cấu trúc
mệnh đề, quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới. Nhưng Wittgenstein biến vấn đề ấy
thành một câu hỏi rộng hơn về điều kiện của ý nghĩa. Ở thời kỳ sau, ông chuyển
từ hình thức lôgích sang ngữ pháp, từ một mô hình thống nhất của ngôn ngữ sang
nhiều trò chơi ngôn ngữ, từ việc tìm kiếm cấu trúc ẩn của mệnh đề sang việc khảo
sát cách ngôn ngữ thực sự vận hành trong đời sống.
Vị trí của
Wittgenstein trong lịch sử bản thể học vì thế nằm ở một chuyển đổi rất đặc biệt.
Frege hỏi về cấu trúc của tư tưởng và lôgích; Russell hỏi, thông qua phân tích
lôgích, một mệnh đề đúng đòi hỏi chúng ta thừa nhận những thực thể nào;
Wittgenstein thời kỳ đầu hỏi một mệnh đề có thể nói về thực tại bằng cách nào;
còn Wittgenstein thời kỳ sau hỏi điều gì khiến một cách nói có nghĩa trong một
hoạt động ngôn ngữ cụ thể. Câu hỏi về “những gì hiện hữu” vì thế không biến mất,
nhưng vị trí của nó thay đổi: trước khi hỏi thực tại chứa những gì, chúng ta phải
xem xét liệu câu hỏi được đặt ra có một hình thức ngôn ngữ rõ ràng hay không.
Đây cũng là lý do
Wittgenstein có một vị trí đặc biệt trong toàn bộ lịch sử triết học thế kỷ XX.
Ông không xây dựng một hệ thống bản thể học mới để thay thế những hệ thống cũ.
Trái lại, ông lần lượt khảo sát những điều kiện khiến chúng ta có thể nói có
nghĩa về thực tại, rồi khảo sát những cách mà chính ngôn ngữ có thể khiến chúng
ta tưởng rằng mình đã đặt ra một câu hỏi sâu sắc trong khi thực ra đang bị mắc
vào một cách dùng từ ngữ. Ở Tractatus, giới hạn ấy được diễn đạt bằng sự
phân biệt giữa nói và cho thấy; ở Philosophical Investigations, bằng sự
khảo sát cách dùng, trò chơi ngôn ngữ, quy tắc và hình thức đời sống; ở On
Certainty, bằng sự phân biệt giữa những mệnh đề có thể được kiểm chứng,
nghi ngờ và biện minh với những “bản lề” khiến chính hoạt động kiểm chứng và
nghi ngờ có thể diễn ra.
Wittgenstein qua
đời tại Cambridge ngày 29 tháng 4 năm 1951, ở tuổi 62. Phần lớn những tác phẩm
quan trọng nhất của ông được xuất bản sau khi ông qua đời. Di sản của ông vì vậy
không phải là một học thuyết hoàn chỉnh theo nghĩa thông thường, mà là một tập
hợp những cuộc khảo sát triết học trải qua một biến đổi rất sâu: từ câu hỏi về
cấu trúc lôgích của thế giới và điều kiện để một mệnh đề hình ảnh hóa thực tại,
đến câu hỏi về cách ngôn ngữ có nghĩa trong những thực hành cụ thể của đời sống.
Chính sự chuyển đổi ấy khiến Wittgenstein vừa là một trong những người đặt nền
móng cho triết học ngôn ngữ thế kỷ XX, vừa là một trong những người mạnh mẽ nhất
chất vấn chính tham vọng xây dựng những lý thuyết triết học tổng quát về thực tại.
[2] Tractatus Logico-Philosophicus (Logisch-Philosophische Abhandlung) là tác phẩm triết học đầu tiên
và cũng là tác phẩm duy nhất được Wittgenstein xuất bản khi ông còn sống. Ông bắt
đầu hình thành những tư tưởng chính của tác phẩm từ những năm trước Chiến tranh
thế giới thứ nhất, tiếp tục viết trong thời gian phục vụ trong quân đội
Áo-Hung, và hoàn thành bản thảo vào năm 1918. Tác phẩm được xuất bản bằng tiếng
Đức năm 1921; bản tiếng Anh xuất hiện năm 1922 với lời giới thiệu của Bertrand
Russell.
Tractatus có hình thức rất khác với một chuyên luận
triết học thông thường. Tác phẩm rất ngắn, không chia thành những chương dài với
những phần trình bày liên tục. Thay vào đó, Wittgenstein viết những mệnh đề ngắn
và đánh số theo một trật tự đặc biệt. Những con số ấy không chỉ để dẫn chiếu.
Chúng cho thấy mối quan hệ giữa những mệnh đề và cách một vấn đề được triển
khai từ một nhận định sang những nhận định khác.
Hình thức này gắn
chặt với cách Wittgenstein xây dựng tác phẩm. Mỗi mệnh đề thường được phát triển
bằng những mệnh đề có số thập phân đi kèm. Vì vậy, một mệnh đề như 1 có thể được
tiếp tục bằng 1.1, 1.11, 1.12..., trong khi những mệnh đề khác lại mở sang một
nhánh mới của lập luận. Toàn bộ tác phẩm vì thế có dáng dấp của một chuỗi suy
tưởng được sắp xếp rất chặt, thay vì một bài khảo luận gồm những chương độc lập.
Ngay từ khi ra đời,
Tractatus đã được đọc trong mối liên hệ với những vấn đề của lôgích và
triết học ngôn ngữ đầu thế kỷ XX. Bertrand Russell có ảnh hưởng quan trọng đối
với Wittgenstein trong những năm đầu ở Cambridge, và Wittgenstein tiếp tục nhiều
vấn đề mà Russell đã quan tâm, nhất là quan hệ giữa lôgích, ngôn ngữ và thực tại.
Tuy nhiên, Tractatus không phải là sự tiếp tục đơn giản công trình của
Russell. Wittgenstein đưa những vấn đề ấy đến một câu hỏi rộng hơn về ranh giới
của ngôn ngữ và khả năng của triết học.
Tác phẩm cũng có
một lịch sử xuất bản khá đặc biệt. Russell giúp Wittgenstein tìm cách đưa bản
thảo đến với nhà xuất bản và viết lời giới thiệu cho bản tiếng Anh. Sau khi trở
lại Cambridge, Wittgenstein dùng Tractatus làm luận án tiến sĩ năm 1929.
Bertrand Russell và G. E. Moore tham gia việc đánh giá luận án. Việc tác phẩm
được chấp nhận như luận án đã giúp Wittgenstein trở lại đời sống học thuật ở
Cambridge, nơi ông bắt đầu giảng dạy và tiếp tục công việc triết học.
Tractatus thường được xem là tác phẩm tiêu biểu cho
giai đoạn đầu của Wittgenstein. Đây cũng là tác phẩm đặt nền cho một cách đặt vấn
đề sẽ có ảnh hưởng lớn đến triết học thế kỷ XX: thay vì bắt đầu bằng việc xây dựng
một học thuyết về thực tại theo kiểu siêu hình học truyền thống, Wittgenstein đặt
quan hệ giữa ngôn ngữ, lôgích và thực tại vào trung tâm của công trình triết học.
Tác phẩm có ảnh
hưởng đặc biệt đến triết học phân tích đầu thế kỷ XX, nhất là đối với những nhà
triết học và lôgích học thuộc Vòng Vienna. Tuy nhiên, ý nghĩa của Tractatus
không chỉ nằm ở ảnh hưởng lịch sử ấy. Tác phẩm còn giữ một vị trí riêng trong
toàn bộ tư tưởng Wittgenstein vì những vấn đề được đặt ra ở đây sẽ trở thành nền
để ông về sau xem xét lại chính quan niệm của mình.
Sau Tractatus,
Wittgenstein từng rời xa triết học trong một thời gian dài. Khi trở lại
Cambridge vào cuối những năm 1920, ông dần nhận ra những khó khăn trong quan niệm
được trình bày trong tác phẩm đầu tiên. Từ đó hình thành thời kỳ chuyển tiếp và
cuối cùng là triết học về sau, tiêu biểu nhất là Philosophical
Investigations.
Vì vậy, Tractatus
có thể được xem như điểm khởi đầu của toàn bộ triết học Wittgenstein, đồng thời
cũng là tác phẩm mà ông về sau phải vượt qua để đi đến một quan niệm khác về
ngôn ngữ và triết học. Những luận điểm cụ thể của tác phẩm — từ quan niệm về thế
giới và thực tại cho đến ngôn ngữ, lôgích và giới hạn của phát biểu — sẽ được
trình bày riêng trong những phần tiếp theo.
[3] Philosophical Investigations (Philosophische Untersuchungen) là tác phẩm quan trọng nhất của
Wittgenstein trong giai đoạn triết học về sau. Tác phẩm được xuất bản năm 1953,
hai năm sau khi ông qua đời. Wittgenstein đã viết và sửa chữa văn bản trong nhiều
năm, nên tác phẩm không có hình thức của một chuyên luận triết học được xây dựng
từ một hệ thống định nghĩa, tiền đề và kết luận. Phần lớn văn bản gồm những đoạn
nhận xét ngắn được đánh số. Wittgenstein thường đưa ra một thí dụ, đặt một câu
hỏi, xem xét một cách hiểu, rồi đưa ra một trường hợp khác để làm rõ vấn đề.
Các đoạn văn nối với nhau chủ yếu bằng sự phát triển của vấn đề chứ không phải
bằng một chuỗi luận chứng theo hình thức truyền thống.
Điểm đáng chú ý
nhất của tác phẩm là sự thay đổi căn bản so với Tractatus
Logico-Philosophicus. Trong Tractatus, Wittgenstein khảo sát quan hệ
giữa đối tượng, tình trạng sự việc, sự kiện, mệnh đề và hình thức lôgích. Ông
tìm cách làm rõ vì sao một mệnh đề có thể mô tả một khả năng của thực tại và có
thể đúng hoặc sai. Trong Philosophical Investigations, ông không còn tìm
kiếm một cấu trúc lôgích chung nằm dưới mọi mệnh đề. Ông chuyển sang những trường
hợp cụ thể và khảo sát từ ngữ được dùng như thế nào trong những hoạt động khác
nhau.
Một thí dụ nổi tiếng
xuất hiện ngay ở phần đầu tác phẩm. Wittgenstein mô tả một người thợ xây gọi những
từ như “khối”, “cột”, “tấm”, “xà”, còn người phụ việc đưa cho ông ta vật liệu
tương ứng. Trong hoạt động này, từ ngữ không chỉ có chức năng gọi tên những vật
đang có trước mắt. Mỗi từ giữ một chức năng trong một hoạt động cụ thể, và người
tham gia hoạt động ấy hiểu từ dựa trên cách nó được dùng trong hoạt động đó.
Từ những trường hợp
như vậy, Wittgenstein đưa ra khái niệm trò chơi ngôn ngữ (Sprachspiel).
Khái niệm này chỉ những hoạt động trong đó lời nói giữ một chức năng nhất định:
ra lệnh, hỏi, trả lời, mô tả, đặt tên, tính toán, kể chuyện, hứa, cảm ơn, đùa
và nhiều hoạt động khác. Những hoạt động này không có cùng mục đích và không
tuân theo cùng một quy tắc. Vì vậy, không có một mô hình duy nhất có thể giải
thích tất cả cách dùng của ngôn ngữ.
Điều này liên
quan trực tiếp đến nhận xét nổi tiếng của Wittgenstein ở §43:
“Ý nghĩa của một
từ trong ngôn ngữ là việc đem dùng của nó trong ngôn ngữ.”
Ở đây, “việc đem
dùng” không có nghĩa là mỗi người có thể tùy ý quyết định ý nghĩa của một từ. Một
từ được dùng trong những hoạt động có quy tắc và trong những hoàn cảnh cụ thể.
Vì vậy, khi xác định ý nghĩa của một từ, không chỉ cần hỏi từ ấy tương ứng với
sự vật nào; còn phải xem từ ấy được dùng để làm gì và được dùng như thế nào
trong hoạt động mà nó tham gia.
Từ hướng khảo sát
này, Wittgenstein đi vào nhiều vấn đề khác: tuân theo một quy tắc nghĩa là gì,
hiểu một câu nghĩa là gì, gọi tên một vật nghĩa là gì, liệu có thể có một ngôn
ngữ chỉ một người hiểu hay không, và những từ như “đau”, “nghĩ”, “ý định”, “biết”
hoạt động như thế nào trong đời sống ngôn ngữ. Những vấn đề này không được giải
quyết bằng một định nghĩa chung về “ngôn ngữ”, “tâm trí” hay “ý nghĩa”.
Wittgenstein đưa chúng trở lại những trường hợp cụ thể để xem một từ hoặc một mệnh
đề thực sự được dùng ra sao.
Một khái niệm
khác gắn với hướng khảo sát này là hình thức đời sống (Lebensform). Ngôn
ngữ không hoạt động tách khỏi những hoạt động của con người. Ra lệnh, hỏi, tính
toán, kể chuyện, mô tả một sự việc hay tuân theo một quy tắc đều diễn ra trong
những hoàn cảnh cụ thể. Vì vậy, việc hiểu một cách dùng ngôn ngữ không thể tách
khỏi những hoạt động và cách ứng xử trong đó cách dùng ấy diễn ra.
Sự thay đổi từ Tractatus
sang Philosophical Investigations vì thế không chỉ là sự thay đổi một số
thuật ngữ hoặc luận điểm. Trong Tractatus, câu hỏi trung tâm là: một mệnh
đề phải có cấu trúc như thế nào để có thể mô tả một khả năng của thực tại?
Trong Philosophical Investigations, câu hỏi chuyển thành: trong một hoạt
động cụ thể, người ta đang dùng từ ngữ và mệnh đề như thế nào? Wittgenstein từ
bỏ việc tìm một cấu trúc lôgích duy nhất làm nền cho mọi mệnh đề và chuyển sang
khảo sát sự đa dạng của những cách dùng ngôn ngữ.
Sự thay đổi ấy
cũng làm thay đổi công việc mà Wittgenstein dành cho triết học. Ông không dựng
lên một học thuyết mới về một thực tại nằm phía sau ngôn ngữ. Ông khảo sát những
từ ngữ và mệnh đề được dùng trong triết học, đặt chúng trở lại những hoàn cảnh
dùng cụ thể, rồi làm rõ những nhầm lẫn phát sinh khi chúng bị tách khỏi những
hoàn cảnh ấy. Triết học, theo hướng này, không bổ sung một lý thuyết mới về thực
tại; nó làm rõ những nhầm lẫn trong tư duy bằng cách làm rõ cách ngôn ngữ đang
được dùng.
Philosophical
Investigations vì thế
đánh dấu một thay đổi sâu sắc trong triết học của Wittgenstein. Tractatus
khảo sát những điều kiện lôgích để một mệnh đề có thể mô tả thực tại; Philosophical
Investigations khảo sát những hoạt động cụ thể trong đó từ ngữ và mệnh đề
có ý nghĩa. Từ sự thay đổi này hình thành những khảo sát về trò chơi ngôn ngữ,
quy tắc, ngôn ngữ riêng tư và hình thức đời sống, đồng thời mở ra cách
Wittgenstein về sau phân tích những vấn đề triết học bằng cách xem xét chính những
cách dùng ngôn ngữ làm phát sinh chúng.
[4] On Certainty (Về sự
chắc chắn) là một trong những tác phẩm quan trọng của Wittgenstein thời kỳ
cuối. Wittgenstein viết những ghi chép này chủ yếu trong hai năm cuối đời, từ
năm 1949 đến tháng 4 năm 1951. Ông qua đời ngày 29 tháng 4 năm 1951, và On
Certainty được xuất bản riêng biệt sau khi ông qua đời, vào năm 1969, do G.
E. M. Anscombe và G. H. von Wright biên tập.
Vì vậy, On
Certainty xuất hiện rất muộn trong toàn bộ sự nghiệp của Wittgenstein: gần
nửa thế kỷ sau Tractatus Logico-Philosophicus (1921) và 16 năm sau Philosophical
Investigations (Nghiên cứu triết học, 1953). Tác phẩm không phải một
chuyên luận hoàn chỉnh do Wittgenstein chuẩn bị để xuất bản, mà là một tập hợp
những ghi chép được biên tập từ di cảo, được đánh số, tập trung vào sự chắc chắn,
hoài nghi, lý do và những mệnh đề nền tảng làm điều kiện cho việc nghi ngờ, kiểm
tra và phán đoán.
[5] Hoàn cảnh ra đời của Tractatus
Tractatus
Logico-Philosophicus ra đời
trong một hoàn cảnh đặc biệt của triết học đầu thế kỷ XX. Ludwig Wittgenstein bắt
đầu suy nghĩ về những vấn đề sẽ trở thành nội dung chính của tác phẩm từ những
năm trước Chiến tranh thế giới thứ nhất. Năm 1911, ông đến Cambridge và làm việc
với Bertrand Russell. Russell khi ấy đã nổi tiếng với những công trình về
lôgích, toán học và phân tích ngôn ngữ. Hai tác phẩm có ảnh hưởng đặc biệt quan
trọng với bối cảnh này là The Principles of Mathematics (1903) của
Russell và Principia Mathematica, công trình Russell viết cùng Alfred
North Whitehead.
Một trong những vấn
đề Russell quan tâm là mối quan hệ giữa lôgích, ngôn ngữ và thực tại. Khi phân
tích một mệnh đề, người ta có thể hỏi: mệnh đề ấy có cấu tạo như thế nào? Những
thành phần nào của mệnh đề tương ứng với những thành phần nào của thực tại? Nếu
một mệnh đề đúng, trong thực tại phải có gì để mệnh đề ấy đúng? Những câu hỏi
này đưa phân tích lôgích đến rất gần với những câu hỏi bản thể học.
Wittgenstein tiếp
nhận nhiều vấn đề từ Russell nhưng không chỉ tiếp tục công trình của ông. Vấn đề
dần chuyển sang một hướng khác: không chỉ hỏi thực tại gồm những gì, mà còn hỏi
một mệnh đề có thể nói về thực tại như thế nào. Muốn một mệnh đề có nghĩa, giữa
mệnh đề và thực tại phải có một mối quan hệ nào đó. Mối quan hệ ấy liên quan đến
cấu trúc của mệnh đề, cấu trúc của sự việc mà mệnh đề mô tả, và hình thức
lôgích chung giữa hai bên.
Chiến tranh thế
giới thứ nhất làm gián đoạn công việc của Wittgenstein. Ông phục vụ trong quân
đội Áo-Hung và tiếp tục viết những suy nghĩ triết học của mình trong thời gian
chiến tranh. Bản thảo được hoàn thành vào năm 1918. Tác phẩm ban đầu mang tên Logisch-Philosophische
Abhandlung và được xuất bản bằng tiếng Đức vào năm 1921. Bản tiếng Anh, với
nhan đề Tractatus Logico-Philosophicus, xuất hiện năm 1922. Russell đã
giúp Wittgenstein tìm cách xuất bản tác phẩm và viết lời giới thiệu cho bản tiếng
Anh.
Tractatus là một tác phẩm rất ngắn, gồm những mệnh
đề được đánh số theo một trật tự đặc biệt. Những con số không chỉ dùng để dẫn
chiếu mà còn cho thấy mối quan hệ giữa các mệnh đề trong lập luận của tác phẩm.
Chẳng hạn, 2, 2.01, 2.02, 2.021... tạo thành một chuỗi trong đó những mệnh đề
sau phát triển hoặc làm rõ những gì đã được nêu ở mệnh đề trước.
Ảnh hưởng của
Russell với Wittgenstein vì thế rất quan trọng, nhưng Tractatus không phải
là một phiên bản khác của triết học Russell. Russell dành nhiều công sức để làm
rõ cấu trúc lôgích của mệnh đề và xác định những thành phần mà một phân tích
lôgích cần đến. Wittgenstein đi xa hơn câu hỏi về riêng từng thành phần và tập
trung vào mối quan hệ giữa ngôn ngữ, hình thức lôgích và thực tại.
Đây là lý do Tractatus
có một vị trí đặc biệt trong lịch sử bản thể học thế kỷ XX. Những câu hỏi về hiện
hữu vẫn còn đó: thế giới gồm những gì, sự vật liên kết với nhau như thế nào, sự
kiện khác với sự vật ra sao. Nhưng những câu hỏi ấy đồng thời gắn với một câu hỏi
khác: một mệnh đề có thể nói đúng về thực tại nhờ đâu?
Từ đây,
Wittgenstein khảo sát thế giới, sự kiện, đối tượng, tình trạng sự việc, mệnh đề
và hình thức lôgích trong cùng một vấn đề. Muốn hiểu Tractatus, vì thế,
không thể chỉ đọc nó như một học thuyết về ngôn ngữ hay như một học thuyết về
thế giới. Hai vấn đề này gắn chặt với nhau: cách thế giới có cấu trúc liên quan
trực tiếp đến cách một mệnh đề có thể mô tả thế giới.
Cách trình bày đặc
biệt của Tractatus và việc trở lại Cambridge
Tractatus có một cách trình bày rất khác với những
công trình triết học thông thường. Tác phẩm gần như không có những chương dài với
tiêu đề riêng, cũng không trình bày lập luận theo kiểu một bài luận liên tục.
Toàn bộ văn bản được chia thành những mệnh đề ngắn, đánh số theo một trật tự đặc
biệt: 1, 1.1, 1.11, 1.12..., rồi chuyển sang 2, 2.01, 2.02... Những con số cho
thấy vị trí của mỗi mệnh đề trong mạch lập luận và mối liên hệ của nó với những
mệnh đề trước đó.
Cách viết này phù
hợp với quan niệm của Wittgenstein về triết học. Ông không muốn xây dựng một hệ
thống triết học theo kiểu đưa ra một loạt luận đề rồi lần lượt chứng minh
chúng. Những mệnh đề trong Tractatus được sắp xếp để dẫn người đọc qua một
chuỗi vấn đề: từ thế giới và sự kiện đến tình trạng sự việc, đối tượng, mệnh đề,
lôgích, rồi đến những giới hạn của ngôn ngữ. Cuối cùng, chính những mệnh đề của
tác phẩm cũng phải được vượt qua, như hình ảnh chiếc thang trong mệnh đề 6.54.
Cách trình bày ấy
cũng giải thích vì sao Tractatus rất ngắn nhưng khó đọc. Mỗi mệnh đề thường
chỉ chiếm một hoặc vài dòng, nhưng một mệnh đề có thể phụ thuộc vào nhiều mệnh
đề đứng trước. Vì vậy, không thể hiểu đầy đủ một câu chỉ bằng cách đọc riêng
câu ấy; vị trí của nó trong toàn bộ chuỗi lập luận cũng rất quan trọng.
Sau khi hoàn
thành Tractatus, Wittgenstein rời Cambridge và trong một thời gian không
còn hoạt động như một triết gia chuyên nghiệp. Khi trở lại Cambridge vào cuối
những năm 1920, ông muốn tiếp tục công việc triết học và giảng dạy tại đây.
Bertrand Russell đã cố gắng giúp ông trở lại đời sống học thuật. Russell hiểu
giá trị của công trình mà Wittgenstein đã hoàn thành và tìm cách để Tractatus
có thể được công nhận trong môi trường đại học Cambridge, dù Wittgenstein không
có một quá trình học thuật thông thường dẫn đến bằng tiến sĩ.
Năm 1929, Tractatus
được Wittgenstein trình bày để được công nhận như một luận án tiến sĩ tại Đại học
Cambridge. Bertrand Russell và G. E. Moore tham gia việc đánh giá luận án.
Russell không chỉ là một trong những người chấm công trình này; ông còn đóng
vai trò quan trọng trong việc giúp Wittgenstein có thể tiếp tục sự nghiệp triết
học tại Cambridge. Sau khi luận án được chấp nhận, Wittgenstein được cấp bằng
tiến sĩ. Không lâu sau đó, ông bắt đầu giảng dạy tại Cambridge và từ đây trở lại
hẳn với đời sống triết học chuyên nghiệp.
Câu chuyện này
cũng cho thấy mối quan hệ giữa Russell và Wittgenstein không chỉ nằm ở ảnh hưởng
triết học. Russell đã sớm nhận ra năng lực đặc biệt của Wittgenstein, giúp ông
trong việc công bố Tractatus, viết lời giới thiệu cho bản tiếng Anh, và
về sau tiếp tục giúp ông có một vị trí trong đời sống học thuật Cambridge. Tuy
nhiên, ảnh hưởng của Russell không có nghĩa Tractatus chỉ là sự tiếp nối
triết học Russell. Wittgenstein đã đi theo một hướng riêng, và chính hướng đi ấy
sau này cũng khiến ông thay đổi rất sâu cách nhìn của mình về ngôn ngữ và triết
học.
[6] Bốn thuật ngữ nền tảng trong bản thể học
của Tractatus
Trong Tractatus Logico-Philosophicus,
Wittgenstein dùng một nhóm thuật ngữ có quan hệ rất chặt chẽ với nhau: Gegenstand (đối tượng), Sachverhalt (tình trạng sự việc), Tatsache (sự kiện) và Substanz
(thực thể). Khi dịch hoặc đọc
Tractatus, cần giữ bốn thuật ngữ này phân biệt, bởi Wittgenstein không
dùng chúng để gọi những cấp độ khác nhau của cùng một thứ, mà để chỉ những
thành phần khác nhau trong cấu trúc của thực tại. Nếu tất cả đều được dịch
chung thành “sự vật”, “sự kiện” hoặc “thực tại”, mạch lập luận của Wittgenstein
sẽ rất dễ bị mất.
Gegenstand — đối tượng là thành phần căn bản mà từ
đó những tình trạng sự việc có thể được cấu thành. Wittgenstein viết: “Đối tượng
là đơn giản” (Die Gegenstände sind einfach, 2.02). Đối tượng, theo nghĩa
này, không phải là một vật thể quen thuộc mà chúng ta có thể chỉ vào bằng tay,
chẳng hạn như một cái bàn hay một cái ghế. Một cái bàn thông thường, xét theo
cách chúng ta nói về nó, là một vật phức hợp; nó có mặt bàn, chân bàn, chất liệu,
hình dạng, vị trí, v.v. Còn “đối tượng” của Tractatus là một thành phần
đơn giản ở tận cùng của sự phân tích lôgíc. Wittgenstein không cho chúng ta một
danh sách những đối tượng như vậy, và cũng không nói rằng chúng là những nguyên
tử vật lý. Điều quan trọng trong khái niệm này là tính đơn giản và khả năng kết
hợp: những đối tượng là những thành phần có thể đi vào những cấu hình khác
nhau.
Sachverhalt — tình trạng sự việc không phải là một đối
tượng khác nằm cạnh những đối tượng đơn giản. Đó là một sự kết hợp của những đối
tượng. Wittgenstein viết: “Tình trạng sự việc là một sự kết hợp của những đối
tượng” (Der Sachverhalt ist eine Verbindung von Gegenständen, 2.01). Chẳng
hạn, nếu A và B là những đối tượng, thì việc A đứng trong một quan hệ nhất định
với B tạo thành một tình trạng sự việc có thể có. Ở đây, điều quan trọng không
chỉ là A và B, mà là cách A và B được kết hợp. Vì thế, Sachverhalt đã đưa quan hệ và cấu trúc vào ngay trong tầng căn bản
của thế giới. Một danh sách “A, B” chưa cho biết tình trạng sự việc nào; phải
có một cấu hình, chẳng hạn “A đứng bên trái B”, thì chúng ta mới có một Sachverhalt.
Điểm này giải thích tại sao Wittgenstein không thể
đồng nhất đối tượng với tình trạng sự việc. Đối tượng là thành phần; tình trạng
sự việc là sự kết hợp của những thành phần ấy. Có thể hình dung đơn giản như những
quân cờ và một thế cờ: quân cờ không phải là thế cờ, nhưng thế cờ được tạo
thành từ những quân cờ được đặt trong những quan hệ nhất định. Thí dụ này chỉ
nhằm làm rõ cấu trúc, chứ không có nghĩa Wittgenstein đồng nhất đối tượng với
những quân cờ vật lý.
Tatsache — sự kiện lại thuộc một tầng khác. Nếu Sachverhalt là một tình trạng sự việc có
thể có, thì Tatsache là tình trạng sự
việc thực sự tồn tại. Wittgenstein mở đầu Tractatus bằng mệnh đề: “Thế
giới là tất cả những gì là sự việc” (Die Welt ist alles, was der Fall ist,
1), rồi nói rõ hơn: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải toàn thể những
sự vật” (Die Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge,
1.1).
Ở đây cần đặc biệt chú ý đến sự khác nhau giữa khả
năng và thực tại. Giả sử A và B có thể được kết hợp theo hai cách: A ở bên trái
B, hoặc B ở bên trái A. Cả hai đều là những cấu hình có thể có. Nhưng trong thế
giới thực, chỉ một trong hai cấu hình có thể là sự việc tại một thời điểm nhất
định. Cấu hình thực sự tồn tại là Tatsache,
tức sự kiện. Do đó, có thể hình dung mối quan hệ như sau:
Gegenstand → những đối tượng
Sachverhalt → những đối tượng được kết hợp theo một cấu
hình khả hữu
Tatsache → một tình trạng sự việc thực sự tồn tại.
Đây là lý do câu “Thế giới là toàn thể những sự kiện,
không phải toàn thể những sự vật” không đơn giản có nghĩa rằng thế giới chứa “sự
kiện” thay vì “đồ vật”. Wittgenstein đang thay đổi câu hỏi bản thể học. Nếu chỉ
lập danh sách những đối tượng, chúng ta vẫn chưa mô tả được thế giới. Chúng ta
phải biết những đối tượng ấy được kết hợp với nhau như thế nào và cấu hình nào
trong số những khả năng ấy thực sự tồn tại.
Cuối cùng là Substanz — thực thể. Từ này dễ gây hiểu nhầm nhất vì
trong lịch sử triết học, “substance” thường gợi đến một thực thể tự tồn, một chất
liệu nền tảng hoặc một “bản thể” đứng bên dưới những thuộc tính. Wittgenstein
dùng Substanz theo một nghĩa rất đặc thù. Ông viết: “Những đối
tượng tạo thành thực thể của thế giới. Vì thế chúng không thể là phức hợp” (Die
Gegenstände bilden die Substanz der Welt. Darum können sie nicht
zusammengesetzt sein, 2.021).
Vì vậy, Substanz không phải là một loại đối tượng thứ hai, nằm
bên dưới Gegenstand. Substanz
là tên Wittgenstein dùng cho
vai trò nền tảng của những đối tượng đơn giản trong cấu trúc của thế giới.
Chính vì những đối tượng đơn giản có thể kết hợp theo nhiều cách khác nhau,
chúng tạo thành nền tảng ổn định cho những thế giới khả hữu khác nhau. Những sự
kiện có thể thay đổi; cấu hình này có thể tồn tại thay cho cấu hình khác. Nhưng
nếu những thành phần căn bản của cấu hình cũng phải thay đổi theo mỗi khả năng,
thì sẽ không còn một nền tảng cố định cho việc xác định những khả năng ấy.
Điểm này liên quan trực tiếp đến mệnh đề 2.0211: nếu
thế giới không có thực thể, thì việc một mệnh đề có nghĩa hay không sẽ phụ thuộc
vào việc một mệnh đề khác có đúng hay không. Nói cách khác, Wittgenstein cần một
tầng căn bản không phụ thuộc vào việc thế giới thực tế đã diễn ra theo cấu hình
nào. Những đối tượng đơn giản đảm nhận vai trò ấy. Chúng tạo thành Substanz
, bởi chúng là những thành phần không thay đổi khi những cấu hình
khác nhau của thế giới được xét đến.
Có thể dùng một ví dụ đơn giản để thấy sự khác
nhau giữa bốn thuật ngữ. Giả sử có những đối tượng A và B. A và B là Gegenstände.
Cấu hình “A đứng bên trái B” là một Sachverhalt khả hữu. Nếu trong thế
giới thực A thực sự đứng bên trái B, thì tình trạng sự việc ấy là một Tatsache.
Còn việc A và B, với tư cách những đối tượng đơn giản, làm nền tảng cho những cấu
hình khả hữu khác nhau chính là vai trò của chúng như Substanz .
Nhưng không nên biến ví dụ này thành một sơ đồ quá
cứng nhắc, như thể Tractatus đang trình bày bốn “tầng vật chất” xếp chồng
lên nhau. Wittgenstein không nói rằng trước tiên có Gegenstände, rồi chúng được
đặt vào một cái hộp gọi là Sachverhalt,
sau đó một Sachverhalt lại được đặt
vào một cái hộp gọi là Tatsache. Quan
hệ ở đây là quan hệ lôgíc và cấu thành: đối tượng có thể kết hợp; sự kết hợp tạo
thành tình trạng sự việc; khi tình trạng sự việc tồn tại, nó là sự kiện; và những
đối tượng đơn giản, xét trong vai trò làm nền tảng cho những cấu hình khả hữu,
tạo thành thực thể của thế giới.
Vì vậy, khi đọc các đoạn 1–2 của Tractatus,
có thể giữ trong đầu một câu hỏi đơn giản: Wittgenstein đang nói về thành phần
nào của thực tại, hay đang nói về cách những thành phần ấy được kết hợp? Nếu
ông đang nói về thành phần căn bản, ta đang ở gần Gegenstand; nếu ông nói về sự kết hợp khả hữu của những thành phần ấy,
ta đang ở Sachverhalt; nếu ông nói về
những gì thực sự là sự việc, ta đang ở Tatsache;
còn khi ông gọi những đối tượng đơn giản là nền tảng của thế giới, ta đang gặp Substanz
.
Phân biệt này đặc biệt quan trọng vì toàn bộ thuyết
hình ảnh về sau được xây dựng trên nó. Mệnh đề có thể mô tả thế giới vì những yếu
tố của mệnh đề có thể tương ứng với những đối tượng, còn cấu trúc của mệnh đề
có thể tương ứng với cấu trúc của một tình trạng sự việc. Khi tình trạng sự việc
ấy thực sự tồn tại, mệnh đề là đúng; khi nó không tồn tại, mệnh đề là sai. Do
đó, sự phân biệt giữa Gegenstand – Sachverhalt – Tatsache không phải chỉ là vấn đề thuật ngữ. Nó là một mắt xích cần
thiết để hiểu cách Wittgenstein nối bản thể học của thế giới với lôgíc của ngôn
ngữ.
[7] Những hiểu lầm thường gặp về Tractatus:
Tractatus Logico-Philosophicus là một trong những tác phẩm khó đọc nhất của
Wittgenstein. Một phần khó khăn nằm ngay trong cách ông viết. Những mệnh đề ngắn
được đánh số 1, 1.1, 1.11, 1.12..., rồi từ đó mở ra những nhánh khác, khiến tác
phẩm dễ tạo cảm giác giống một hệ thống toán học: có những mệnh đề ban đầu, rồi
từ đó phát triển thành những mệnh đề tiếp theo, như thể toàn bộ tác phẩm được
xây dựng thành một hệ thống khép kín.
Cách trình bày ấy
dễ dẫn đến một hiểu lầm ngay từ đầu: tưởng rằng Wittgenstein đưa ra một số tiên
đề rồi lần lượt suy ra những hệ luận từ đó. Nhưng Tractatus không phải
sách giáo khoa về lôgích, cũng không phải một hệ thống siêu hình học được xây dựng
theo kiểu tiên đề rồi chứng minh từng kết luận. Những con số cho thấy trật tự của
các mệnh đề và mối liên hệ giữa chúng, nhưng không có nghĩa rằng mỗi mệnh đề
mang số lớn hơn đều đơn giản là kết luận lôgích của mệnh đề mang số nhỏ hơn.
Cũng vì những mệnh
đề rất ngắn và thường được viết với giọng điệu dứt khoát, người đọc dễ tách từng
câu ra khỏi toàn bộ tác phẩm rồi xem nó như một định nghĩa hoặc một khẳng định
độc lập. Nhưng nhiều mệnh đề trong Tractatus chỉ có thể hiểu đầy đủ khi
đặt vào mạch suy nghĩ của toàn tác phẩm. Có câu mở ra một vấn đề mà những câu
tiếp theo mới làm rõ; cũng có những cách đặt vấn đề mà Wittgenstein về sau sẽ
thay đổi hoặc từ bỏ.
Một hiểu lầm khác
là xem Tractatus trước hết như một cuốn sách về lôgích theo nghĩa hẹp. Tựa
đề có chữ “lôgích”, và Wittgenstein chịu ảnh hưởng sâu sắc của Frege và
Russell, nhưng mục tiêu của tác phẩm không phải chỉ là xây dựng hay trình bày một
phép tính lôgích. Lôgích ở đây gắn với một câu hỏi rộng hơn: ngôn ngữ liên hệ với
thực tại như thế nào, và một mệnh đề có thể nói đúng hoặc sai về thực tại bằng
cách nào?
Theo hướng ngược
lại, người đọc cũng dễ biến Tractatus thành một học thuyết siêu hình học
hoàn chỉnh về cấu tạo của thế giới. Những thuật ngữ như “đối tượng”, “tình trạng
sự việc”, “sự kiện” và “thực thể” có thể khiến người ta nghĩ rằng Wittgenstein
đang lập một danh sách những thành phần cuối cùng của thế giới, giống như một
nhà vật lý đi tìm những hạt nhỏ nhất. Nhưng đó không phải cách hiểu đầy đủ. Những
khái niệm ấy xuất hiện trong cuộc khảo sát về điều kiện để ngôn ngữ có thể nói
về thực tại, chứ không đơn giản là một bản kê những vật thể có trong vũ trụ.
Một hiểu lầm phổ
biến khác là đồng nhất “hình ảnh” trong Tractatus với một bức tranh hoặc
hình ảnh theo nghĩa thông thường. Wittgenstein không nói rằng một mệnh đề phải
giống thực tại về hình dáng bên ngoài. Điều quan trọng là cấu trúc: những thành
phần của mệnh đề phải có khả năng tương ứng với những thành phần và những quan
hệ có thể có trong thực tại. Nếu bỏ qua điểm này, thuyết hình ảnh rất dễ bị giản
lược thành một lý thuyết về sự giống nhau giữa câu và vật.
Từ đó lại xuất hiện
một cách hiểu sai khác: cho rằng Wittgenstein chủ trương mỗi từ phải tương ứng
với một sự vật. Cách đọc này khá tự nhiên khi Tractatus được giới thiệu
như một lý thuyết về “ngôn ngữ và thế giới”, nhưng quan hệ giữa ngôn ngữ và thực
tại không phải là quan hệ một-một đơn giản giữa từ và vật. Một mệnh đề có cấu
trúc, và chính cấu trúc của mệnh đề cho phép nó mô tả một khả năng của thực tại.
Cũng dễ nhầm ý
nghĩa với sự đúng. Một mệnh đề có thể có nghĩa mà vẫn sai. Nó có nghĩa vì nó có
thể mô tả một khả năng; còn khả năng ấy có thực sự xảy ra hay không là một vấn
đề khác. Chẳng hạn, mệnh đề “Cái bàn ở bên trái cái ghế” có nghĩa ngay cả khi
trong thực tế cái bàn lại ở bên phải cái ghế. Nếu đồng nhất ý nghĩa với sự
đúng, người đọc sẽ không thể giải thích vì sao một mệnh đề sai vẫn có thể là một
mệnh đề có nghĩa.
Câu cuối nổi tiếng
của Tractatus — “Về những gì không thể nói, người ta phải im lặng” —
cũng thường bị hiểu quá rộng. Câu này không có nghĩa rằng con người phải ngừng
suy nghĩ về những vấn đề triết học, đạo đức, tôn giáo hay ý nghĩa đời sống. Nó
cũng không có nghĩa rằng bất cứ điều gì không phải là một mệnh đề khoa học đều
là vô nghĩa.
“Phải im lặng”
trước hết nói về giới hạn của việc nói bằng những mệnh đề mô tả sự kiện. Trong Tractatus,
một mệnh đề có nghĩa khi nó có thể mô tả một khả năng của thực tại và do đó có
thể đúng hoặc sai. Nhưng có những vấn đề không thể được phát biểu theo cùng
cách ấy. Không thể biến chúng thành những sự kiện trong thế giới rồi mô tả
chúng như mô tả một sự kiện khác.
Vì vậy, “không thể
nói” không đồng nghĩa với “không có ý nghĩa”. Đây là một phân biệt rất quan trọng.
Wittgenstein không đơn giản phủ nhận đạo đức, giá trị, ý nghĩa của đời sống hay
cái huyền nhiệm. Ông cho rằng những vấn đề ấy không thể được phát biểu theo
cùng kiểu với những mệnh đề mô tả sự kiện trong thế giới. Giới hạn nằm ở cách
chúng ta có thể nói, chứ không phải ở việc con người có được phép suy nghĩ về
những vấn đề ấy hay không.
Điểm này liên
quan đến sự phân biệt giữa nói và cho thấy. Có những gì không thể nói thành một
mệnh đề mô tả, nhưng lại được cho thấy trong chính cách ngôn ngữ và thực tại
liên hệ với nhau. Chẳng hạn, cấu trúc lôgích làm cho một mệnh đề có thể mô tả một
tình trạng sự việc không phải là một sự kiện khác nằm trong thế giới để chúng
ta lại dùng một mệnh đề mô tả nó. Nó được cho thấy trong chính khả năng của
ngôn ngữ.
Vì thế, “phải im
lặng” không phải là lời tuyên bố rằng triết học không còn gì để làm. Nó là giới
hạn đối với việc nói những gì không thể được nói như một sự kiện. Khi một vấn đề
nằm ngoài hình thức của những mệnh đề có thể đúng hoặc sai về thế giới, việc cố
nói về nó như thể nó cũng là một sự kiện sẽ làm nảy sinh một loại mệnh đề không
còn thực hiện đúng chức năng mô tả của ngôn ngữ.
Chính ở đây xuất
hiện một nghịch lý nổi tiếng của Tractatus. Nếu những điều kiện làm cho
ngôn ngữ có thể nói về thực tại không thể tự mình được nói như những sự kiện,
thì những mệnh đề của chính Tractatus cũng không thể đơn giản được giữ lại
như một tập hợp những chân lý siêu hình. Ở 6.54, Wittgenstein dùng hình ảnh chiếc
thang: những mệnh đề của tác phẩm giúp người đọc đạt đến một cách nhìn nhất định,
nhưng khi đã đạt đến đó thì phải “ném bỏ chiếc thang”. Vì vậy, Tractatus
không đơn giản trình bày một tập hợp những chân lý về cấu tạo cuối cùng của thế
giới để người đọc giữ lại như một hệ thống hoàn chỉnh.
Một hiểu lầm phổ
biến khác là cho rằng Wittgenstein chỉ những mệnh đề khoa học mới có ý nghĩa,
còn đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật và những câu hỏi về ý nghĩa đời sống đều chỉ
là những lời vô nghĩa. Cách đọc này chịu ảnh hưởng phần nào từ việc Tractatus
về sau được Vòng Vienna và chủ nghĩa thực chứng lôgích đọc theo hướng riêng của
họ. Nhưng nó không phản ánh đầy đủ Wittgenstein. Tractatus đặt ra một giới
hạn rất nghiêm ngặt cho những gì có thể nói bằng mệnh đề mô tả, đồng thời lại
dành một vị trí đặc biệt cho đạo đức, giá trị và cái huyền nhiệm.
Cũng không nên hiểu
“cái huyền nhiệm” đơn giản là những bí mật mà khoa học chưa giải thích được. Nếu
hiểu như vậy, “huyền nhiệm” chỉ là tên gọi tạm thời cho phần kiến thức còn thiếu,
và khi khoa học tiến bộ thì phần ấy sẽ biến mất. Nhưng vấn đề Wittgenstein đặt
ra khác hẳn. Cái huyền nhiệm liên quan đến những gì không thể được nói như một
sự kiện trong thế giới. Nó gắn với những câu hỏi như thế giới có ý nghĩa theo
nghĩa nào, giá trị của đời sống là gì, hay tại sao lại có thế giới thay vì
không có gì cả. Đây không phải một khoảng trống kiến thức mà thêm dữ liệu khoa
học có thể tự động lấp đầy.
Cũng có người đọc
Tractatus như một tác phẩm ủng hộ thuyết duy ngã: nếu thế giới là “thế
giới của tôi”, thì chỉ có tôi mới thực sự tồn tại. Đây là một cách hiểu quá
nhanh. “Chủ thể” và “thế giới của tôi” trong Tractatus không phải những
khẳng định tâm lý rằng chỉ có một con người tồn tại. Wittgenstein không nói rằng
những người khác là những ảo ảnh hoặc không hiện hữu. Vấn đề nằm ở vị trí của
chủ thể đối với thế giới và ở giới hạn của việc có thể nói về chính chủ thể ấy.
Ở 5.632,
Wittgenstein viết: “Chủ thể không thuộc về thế giới, mà là một giới hạn của thế
giới.”
Vì thế, “chủ thể”
ở đây không phải là một vật nằm trong thế giới bên cạnh những vật khác. Nó gần
với giới hạn của trường nhìn hơn là một vật được nhìn thấy trong trường nhìn.
Thuyết duy ngã trong Tractatus vì vậy không đơn giản là mệnh đề “chỉ tôi
tồn tại”. Wittgenstein đang đẩy vấn đề đến chỗ hỏi: nếu thế giới là thế giới được
nói đến từ một vị trí của chủ thể, thì chủ thể ấy có thể nói được đến như một sự
vật trong chính thế giới ấy hay không?
Một hiểu lầm có
nguồn gốc lịch sử là xem Wittgenstein của Tractatus như một thành viên của
Vòng Vienna hoặc như một nhà thực chứng lôgích theo nghĩa đầy đủ. Tractatus
có ảnh hưởng rất lớn đến Vòng Vienna, và nhiều thành viên của nhóm đã đọc tác
phẩm này với sự quan tâm đặc biệt. Nhưng Wittgenstein không phải thành viên của
Vòng Vienna. Hơn nữa, quan niệm của ông về đạo đức, giá trị, cái huyền nhiệm và
giới hạn của ngôn ngữ không thể giản lược thành chương trình của chủ nghĩa thực
chứng lôgích.
Cũng không đúng
khi coi Tractatus như một phiên bản khác của Russell. Russell là một ảnh
hưởng rất quan trọng đối với Wittgenstein trong thời kỳ đầu, và nhiều vấn đề của
Tractatus có liên hệ trực tiếp với những vấn đề Russell đã nghiên cứu.
Nhưng Wittgenstein không chỉ tiếp tục chương trình của Russell. Ngay trong tác
phẩm đầu tiên, ông đã đưa vấn đề sang một hướng riêng: không chỉ hỏi thực tại cần
có những thành phần nào, mà còn hỏi điều gì làm cho một mệnh đề có thể nói đúng
hoặc sai về thực tại.
Cuối cùng, có lẽ
hiểu lầm quan trọng nhất là đọc Tractatus như quan điểm cuối cùng và bất
biến của Wittgenstein. Điều này dễ xảy ra vì giọng văn của tác phẩm rất dứt
khoát. Người đọc có thể tưởng rằng Wittgenstein đã tìm ra một lần cho tất cả cấu
trúc của ngôn ngữ, thực tại và giới hạn của triết học. Nhưng Wittgenstein về
sau đã thay đổi rất sâu sắc. Những thay đổi ấy không chỉ là sửa một vài thuật
ngữ hoặc bổ sung vài luận điểm. Ông dần từ bỏ ý tưởng rằng có một cấu trúc
lôgích duy nhất có thể giải thích tất cả những cách ngôn ngữ được dùng.
Vì thế, sự thay đổi
từ Tractatus sang Philosophical Investigations có thể được gọi là
một sự quay ngoặt gần như 180 độ, nếu hiểu theo nghĩa của cách làm triết học.
Trong Tractatus, Wittgenstein tìm kiếm một cấu trúc chung làm cho ngôn
ngữ có thể nói về thực tại. Về sau, ông không còn tìm một cấu trúc chung như vậy
mà nhìn vào sự đa dạng của những hoạt động trong đó ngôn ngữ được dùng. Đây
không phải một sửa chữa nhỏ bên trong cùng một hệ thống, mà là một thay đổi rất
sâu trong chính cách đặt vấn đề.
Vì vậy, Tractatus
có một vị trí đặc biệt trong toàn bộ triết học Wittgenstein. Nó vừa là một tác
phẩm độc lập, có cấu trúc rất chặt chẽ, vừa là tác phẩm mà chính Wittgenstein về
sau sẽ thay đổi rất nhiều. Hình thức đánh số khiến nó dễ được đọc như một hệ thống tiên đề–hệ luận; giọng văn dứt
khoát khiến nó dễ được đọc như một học
thuyết cuối cùng; những thuật ngữ về lôgích và thực tại khiến nó dễ được đọc như một bản siêu hình học hoàn chỉnh. Những
cách đọc ấy đều nắm được một phần của tác phẩm, nhưng đều trở nên sai lệch nếu
tách Tractatus khỏi toàn bộ cuộc suy nghĩ của Wittgenstein.
Do đó, Tractatus
vừa cần được xem như một tác phẩm độc lập, vừa phải được đặt vào giai đoạn đầu
của một triết gia về sau đã thay đổi rất sâu sắc. Những vấn đề cụ thể của tác
phẩm sẽ được trình bày riêng trong các phần sau. Ở đây chỉ cần giữ một điểm làm
nền cho việc đọc: Tractatus không phải toàn bộ Wittgenstein; và những gì
Wittgenstein khẳng định với vẻ rất dứt khoát trong tác phẩm đầu tiên sẽ không
phải là những gì ông giữ nguyên trong triết học về sau.
[8] Thuyết hình ảnh (Bild theorie, picture
theory of meaning): Tên gọi “thuyết hình ảnh” (Bild theorie, thường
gọi trong tiếng Anh là picture theory of meaning) được những học giả
dùng về sau để gọi một nhóm luận điểm trung tâm trong Tractatus
Logico-Philosophicus. Wittgenstein không trình bày trong tác phẩm một học
thuyết được đặt tên chính thức như vậy. Tuy nhiên, từ luận điểm “Ein Satz ist ein Bild der Wirklichkeit” — “Một mệnh đề là một hình ảnh của thực tại”
(4.01) — Bild . trở thành một trong những từ khóa quan trọng nhất để hiểu
cách Wittgenstein giải thích nghĩa của mệnh đề. Vì vậy, “thuyết hình ảnh” là
tên gọi thuận tiện cho quan niệm theo đó một mệnh đề có thể nói đúng hoặc sai về
thực tại bởi vì cấu trúc của mệnh đề có thể mô phỏng cách những đối tượng được
đặt trong quan hệ với nhau
Nguồn gốc của
quan niệm này không nằm riêng trong Tractatus.
Nó hình thành dần trong những suy nghĩ ban đầu của Wittgenstein về lôgíc, mệnh
đề và cấu trúc của thực tại, đặc biệt trong Notes on Logic (1913), những
Notebooks 1914–1916 và những bản thảo dẫn đến Tractatus. Một ảnh
hưởng thường được nhắc đến là nhà vật lý Heinrich Hertz, đặc biệt là Die
Prinzipien der Mechanik in neuem Zusammenhange dargestellt (1894). Hertz
dùng hình ảnh và mô hình để giải thích cách một lý thuyết có thể biểu diễn những
quan hệ giữa những sự vật mà lý thuyết nói đến. Điểm quan trọng ở đây không phải
là một hình ảnh phải giống sự vật về mặt hình thức bên ngoài, mà là những yếu tố
trong hình ảnh phải được sắp xếp theo một cách cho phép chúng biểu diễn những
quan hệ có thể có giữa những sự vật.
Bertrand Russell
cũng có ảnh hưởng quyết định đối với vấn đề mà Wittgenstein đang giải quyết. Tại
Cambridge, Wittgenstein tiếp xúc với những vấn đề về phân tích lôgíc, cấu trúc
của mệnh đề, hình thức lôgíc và thuyết nguyên tử lôgíc. Nhưng Wittgenstein
không đơn giản tiếp nhận quan niệm của Russell rồi đổi tên thành “hình ảnh”.
Ông đẩy câu hỏi đi xa hơn: điều gì khiến một mệnh đề có thể nói về thực tại
ngay từ đầu? Nếu một mệnh đề đúng hay sai, thì nó phải trình bày một tình trạng
sự việc có thể có; và để làm được việc đó, những yếu tố của mệnh đề phải có một
cách kết hợp tương ứng với cách những đối tượng có thể kết hợp trong tình trạng
sự việc mà mệnh đề trình bày.
Có một giai thoại
nổi tiếng thường được dùng để minh họa cho sự hình thành trực giác này. Theo hồi
ức được Norman Malcolm kể lại, Wittgenstein từng chú ý đến một mô hình mô phỏng
một tai nạn giao thông được dùng trong một vụ án ở Paris. Những chiếc xe và những
yếu tố khác trong mô hình không cần giống một cách tự nhiên với những sự vật
ngoài đời; điều quan trọng là vị trí và quan hệ giữa những yếu tố trong mô hình
có thể trình bày vị trí và quan hệ giữa những yếu tố trong vụ tai nạn. Giai thoại
này rất phù hợp để minh họa trực giác đứng sau thuyết hình ảnh, nhưng không nên
xem nó như một sự kiện duy nhất đã “khai sinh” toàn bộ học thuyết. Những suy
nghĩ của Wittgenstein về Bild và sự mô phỏng (Abbildung) đã được
hình thành trong một quá trình dài hơn, gắn với những vấn đề về lôgíc và ngôn
ngữ mà ông đã theo đuổi từ trước.
Trong Tractatus, từ Bild giữ vị trí trung tâm. Wittgenstein
viết:
2.12 — Ein Bild
ist ein Modell der Wirklichkeit./ “Một hình ảnh là một mô hình của thực tại.”
Ở đây không nên
tách Bild và Modell thành hai tầng kỹ thuật hoàn toàn khác nhau. Bild
là từ trung tâm; Modell giúp Wittgenstein nói rõ hơn chức năng của một
hình ảnh: nó là một mô hình của thực tại, tức một cấu trúc có thể trình bày một
tình trạng sự việc. Còn Abbildung chỉ sự mô phỏng hay sự biểu hiện trong
đó một cấu trúc có thể trình bày một cấu trúc khác. Vì vậy, khi đọc những đoạn
này, điều quan trọng không phải là xây dựng một hệ thống ba cấp gồm “hình ảnh —
mô hình — sự mô phỏng”, mà là thấy được một vấn đề thống nhất: một cấu trúc có
thể biểu hiện một cấu trúc khác bằng cách giữ được một dạng quan hệ chung.
Wittgenstein làm
rõ điểm này trong 2.13 và 2.131:
2.13 — Den
Gegenständen entsprechen im Bild e
die Elemente des Bild es./ “Trong
hình ảnh, những đối tượng tương ứng với những yếu tố của hình ảnh.”
2.131 — Die
Elemente des Bild es vertreten im Bild die Gegenstände./”Những yếu tố của
hình ảnh đại diện cho những đối tượng trong hình ảnh.”
Nhưng sự tương ứng
này không có nghĩa đơn giản rằng mỗi từ trong một câu tương ứng với một sự vật
theo kiểu “từ này = vật này”. Điều quyết định là cách những yếu tố được kết hợp
với nhau. Một danh sách những từ có thể chứa những tên gọi giống hệt những tên
gọi trong một mệnh đề, nhưng nếu những từ ấy không được đặt trong một cấu trúc
có thể trình bày một tình trạng sự việc, danh sách đó chưa phải là một mệnh đề
theo nghĩa mà Wittgenstein quan tâm.
Chẳng hạn, ở mức
minh họa, câu “Con mèo ở trên cái thảm” không chỉ đưa ra những từ “mèo” và “thảm”.
Câu còn đặt hai yếu tố ấy vào một quan hệ nhất định: mèo — ở trên — thảm. Chính
cách kết hợp này mới cho phép câu trình bày một tình trạng sự việc có thể xảy
ra. Nếu ngoài thực tại con mèo thực sự ở trên cái thảm, mệnh đề đúng; nếu con
mèo nằm dưới hoặc không ở trên cái thảm, mệnh đề sai. Nhưng trong cả hai trường
hợp, mệnh đề vẫn có nghĩa, bởi nó đã trình bày một tình trạng sự việc có thể
có.
Đây là lý do
Wittgenstein nhấn mạnh trong 2.15 rằng cách những yếu tố của hình ảnh quan hệ với
nhau trình bày cách những sự vật có thể quan hệ với nhau:
2.15 — Daß die Elemente des Bild es in bestimmter Art und Weise sich
zu einander verhalten, stellt vor, daß die Sachen sich so zu einander
verhalten./ “Việc những yếu tố
của hình ảnh quan hệ với nhau theo một cách nhất định trình bày rằng những sự vật
quan hệ với nhau theo cách ấy.”
Và ông nói tiếp:
2.151 — Die Form
der Abbildung ist die Möglichkeit,
daß sich die Dinge so zu einander verhalten, wie die Elemente des Bild es. / “Hình thức của sự mô phỏng là
cách những sự vật có thể quan hệ với nhau theo cách những yếu tố của hình ảnh
quan hệ với nhau.”
Ở đây, Möglichkeit
không nên hiểu như một “khả năng” tâm lý hay một năng lực nằm trong người nói.
Wittgenstein đang nói về những cách kết hợp có thể có giữa những sự vật. Một
hình ảnh có thể mô phỏng một tình trạng sự việc vì cấu trúc của hình ảnh cho
phép nó trình bày đúng kiểu quan hệ mà những đối tượng có thể có với nhau. Nếu
không có sự tương ứng về cấu trúc ấy, hình ảnh không thể nói rằng thực tại có một
tình trạng sự việc như vậy.
Điểm này giải
thích tại sao Wittgenstein không xem sự giống nhau về hình dáng bên ngoài là điều
kiện của sự biểu hiện. Bản đồ không cần giống một thành phố như một bức ảnh; sơ
đồ điện không cần giống trực quan với mạch điện; một mô hình vụ tai nạn không cần
giống những chiếc xe thật về kích thước hay chất liệu. Điều chúng chia sẻ với đối
tượng được biểu hiện là một dạng cấu trúc cho phép những quan hệ trong mô hình
trình bày những quan hệ trong thực tại. Vì thế, “hình ảnh” trong Tractatus
không phải trước hết là hình ảnh thị giác. Nó là một cấu trúc có chức năng biểu
hiện.
Wittgenstein gọi
phần cấu trúc chung ấy là hình thức lôgíc (logische Form):
Câu này rất quan
trọng. Một hình ảnh phải có một dạng cấu trúc chung với thực tại thì mới có thể
biểu hiện thực tại. Nhưng cấu trúc chung ấy không phải một vật nằm bên cạnh những
vật khác trong thế giới. Nó cũng không phải một sự kiện khác mà chúng ta có thể
quan sát như quan sát một cái bàn hay một chiếc xe. Nó được cho thấy trong
chính cách mệnh đề hoạt động.
Điều này đưa đến
một điểm đặc biệt trong Tractatus: Wittgenstein phân biệt giữa những gì
một mệnh đề nói (sagen) và những gì cấu trúc của nó cho thấy (zeigen).
Mệnh đề có thể nói rằng con mèo ở trên cái thảm. Nhưng mệnh đề không thể đứng
bên ngoài chính hình thức lôgíc của nó rồi nói thêm: “Đây là hình thức lôgíc mà
nhờ đó tôi có thể nói câu vừa rồi.” Hình thức lôgíc đã được thể hiện trong cách
mệnh đề liên kết những yếu tố của nó với nhau.
Vì thế
Wittgenstein viết:
4.1212 — Was
gezeigt werden kann, kann nicht gesagt werden. / “Những gì có thể được cho thấy
thì không thể được nói.”
Điểm này cũng giải
thích vì sao thuyết hình ảnh không phải chỉ là một lý thuyết về cách từ ngữ đại
diện cho sự vật. Nó gắn trực tiếp với toàn bộ quan niệm của Tractatus về
thế giới. Wittgenstein mở đầu tác phẩm bằng luận điểm:
1.1 — Die Welt
ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge. / “Thế giới là toàn thể những
sự kiện, không phải những sự vật.”
Nếu thế giới
không chỉ là một tập hợp những đối tượng đứng riêng lẻ mà là toàn thể những sự
kiện — tức những cách những đối tượng kết hợp với nhau trong những tình trạng sự
việc — thì một mệnh đề muốn nói về thế giới cũng phải có một cấu trúc có thể
trình bày những cách kết hợp ấy. Chính tại đây thuyết hình ảnh nối vấn đề ngôn
ngữ với bản thể học của Tractatus: đối tượng có thể kết hợp thành những
tình trạng sự việc; những tình trạng sự việc có thể cấu thành những sự kiện; và
mệnh đề có thể mô phỏng những tình trạng sự việc bằng cấu trúc của chính nó.
Do đó,
Wittgenstein có thể giải thích cả mệnh đề đúng lẫn mệnh đề sai mà không cần cho
rằng mệnh đề sai là vô nghĩa. Một mệnh đề sai vẫn trình bày một tình trạng sự
việc có thể có; chỉ có điều thực tại không phù hợp với tình trạng sự việc mà mệnh
đề trình bày. Ông viết:
4.024 — Einen Satz verstehen, heißt, wissen was der
Fall ist, wenn er wahr ist. / “Hiểu một mệnh đề có nghĩa là biết sự việc sẽ như
thế nào nếu mệnh đề ấy đúng.”
Và:
2.222 — In der
Übereinstimmung oder Nichtübereinstimmung seines Sinnes mit der Wirklichkeitbesteht seine Wahrheit oder
Falschheit. / “Mệnh đề đúng hay sai là do nghĩa của nó phù hợp hay không phù hợp
với thực tại.”
Ở đây cần phân biệt
nghĩa (Sinn) với sự đúng hay sai của mệnh đề. Mệnh đề có nghĩa trước khi
chúng ta biết nó đúng hay sai, bởi nó đã trình bày một tình trạng sự việc có thể
có. Thực tại mới quyết định tình trạng sự việc ấy có thực sự xảy ra hay không.
Vì vậy, thuyết hình ảnh không nói rằng “một mệnh đề có nghĩa vì nó đúng”. Nó
nói rằng mệnh đề có nghĩa vì cấu trúc của nó cho phép nó trình bày một tình trạng
sự việc; sau đó thực tại quyết định mệnh đề đúng hay sai.
Điểm này cho thấy
tại sao thuyết hình ảnh có ý nghĩa bản thể học sâu hơn một lý thuyết thông thường
về ngôn ngữ. Wittgenstein không chỉ hỏi “một từ có nghĩa bằng cách nào?”. Ông hỏi:
thế giới phải có cấu trúc như thế nào thì một mệnh đề mới có thể nói đúng hoặc
sai về thế giới? Và ngược lại: một mệnh đề phải có cấu trúc như thế nào thì nó
mới có thể trình bày một tình trạng sự việc? Ngôn ngữ và thế giới vì thế không
nối với nhau bằng một sự tương đồng bên ngoài, mà bằng một cấu trúc lôgíc cho
phép mệnh đề mô phỏng những cách sự vật có thể kết hợp.
Quan niệm này có ảnh
hưởng lớn đến triết học phân tích đầu thế kỷ XX. Tractatus trở thành một
văn bản quan trọng đối với những triết gia thuộc môi trường Vienna, đặc biệt
trong quá trình hình thành những chương trình phân tích lôgíc và nghiên cứu
ngôn ngữ của Vienna Circle. Tuy nhiên, không nên nói rằng Vienna Circle đơn giản
tiếp nhận nguyên vẹn thuyết hình ảnh của Wittgenstein. Những triết gia như
Moritz Schlick và Rudolf Carnap phát triển những quan niệm riêng về nghĩa, kiểm
chứng và cấu trúc của ngôn ngữ. Ảnh hưởng của Tractatus nằm nhiều hơn ở
việc nó đặt ra một cách quyết liệt vấn đề: một mệnh đề có nghĩa nhờ đâu, cấu
trúc của mệnh đề liên hệ với cấu trúc của thực tại như thế nào, và lôgíc có vai
trò gì trong mối liên hệ ấy.
Thuyết hình ảnh
cũng góp phần định hình những cuộc tranh luận về thuyết nguyên tử lôgíc, triết
học ngôn ngữ và triết học lôgíc trong thế kỷ XX. Nó đưa ra một hình ảnh rất mạnh
về ngôn ngữ: một mệnh đề có nghĩa không phải vì nó gợi lên một ý tưởng tâm lý
trong đầu người nói, mà vì cấu trúc của nó cho phép nó trình bày một tình trạng
sự việc có thể có. Nhưng chính sức mạnh của quan niệm này cũng làm lộ ra giới hạn
của nó. Nếu xem mọi mệnh đề có nghĩa như những hình ảnh của thực tại, chúng ta
phải giải thích thế nào về câu hỏi, mệnh lệnh, lời hứa, lời xin lỗi, lời đùa, lời
chào, cách dạy học, hay những cách sử dụng ngôn ngữ mà mục đích không phải là
mô tả một tình trạng sự việc?
Chính vấn đề này
trở thành một trong những điểm dẫn Wittgenstein về sau đến một quan niệm rất
khác trong Philosophical Investigations. Wittgenstein không còn tìm một
hình thức chung duy nhất có thể giải thích toàn bộ ngôn ngữ. Ông khảo sát nhiều
trò chơi ngôn ngữ (Sprachspiele) khác nhau và nhấn mạnh vai trò của việc
sử dụng ngôn ngữ trong những hoạt động cụ thể. Vì vậy, không nên nói đơn giản rằng
Wittgenstein về sau “bác bỏ” thuyết hình ảnh như bác bỏ một lý thuyết sai.
Chính xác hơn, ông chuyển câu hỏi: thay vì tìm một cấu trúc chung làm cho mọi
ngôn ngữ có nghĩa, ông khảo sát nhiều cách mà ngôn ngữ thực sự hoạt động trong
đời sống.
Theo nghĩa đó,
thuyết hình ảnh của Tractatus vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử
triết học ngôn ngữ. Giá trị của nó không nằm ở ý tưởng giản đơn rằng “ngôn ngữ
là hình ảnh của thế giới”, mà ở một luận điểm chính xác hơn nhiều: một mệnh đề
có thể nói về thực tại vì cấu trúc của mệnh đề có thể trình bày một cách kết hợp
có thể có của những đối tượng; nhờ sự tương ứng về hình thức lôgíc ấy, mệnh đề
có thể đúng hoặc sai. Từ đây Wittgenstein đồng thời đặt ra một giới hạn: hình
thức lôgíc làm cho sự biểu hiện có thể không phải là một sự kiện khác mà ngôn
ngữ có thể đứng bên ngoài để mô tả. Nó được cho thấy trong chính hoạt động của
mệnh đề. Đây là lý do thuyết hình ảnh vừa là một lý thuyết về nghĩa của mệnh đề,
vừa là một mắt xích trung tâm nối lôgíc, ngôn ngữ và bản thể học trong Tractatus.
[9] Khi Wittgenstein nói đến chủ thể siêu
hình (metaphysisches Subjekt), ông không nói đến một con người đặc biệt ẩn
đâu đó bên ngoài thế giới. Ông muốn nói đến “tôi” với tư cách người đang nhìn,
đang suy nghĩ và đang kinh nghiệm thế giới.
Hãy phân biệt hai
cách chúng ta nói về “tôi”. Khi nói:
Tôi đang ngồi
trên cái ghế.
thì “tôi” ở đây
là một con người cụ thể. Cơ thể tôi ở trong căn phòng, cái ghế ở dưới tôi, và
những sự việc liên quan đến tôi đều có thể được mô tả như những sự việc xảy ra
trong thế giới. Người khác cũng có thể nhìn thấy cơ thể tôi, biết tôi đang ngồi
ở đâu và mô tả những gì tôi đang làm.
Nhưng khi nói đến
“tôi” với tư cách chủ thể của kinh nghiệm, Wittgenstein đặt một câu hỏi khác:
chủ thể đang nhìn cái bàn có phải là một vật nữa trong thế giới, bên cạnh cái
bàn, cái ghế và cơ thể tôi hay không?
Câu trả lời của
ông là không. Cơ thể tôi là một sự vật trong thế giới; nhưng chủ thể đang nhìn
thế giới không phải là một sự vật khác mà chúng ta có thể tìm thấy bên cạnh những
sự vật ấy.
Wittgenstein viết
ở 5.632:
Das Subjekt
gehört nicht zur Welt, sondern es ist eine Grenze der Welt.
Chủ thể không thuộc
về thế giới, mà là một giới hạn của thế giới.
“Giới hạn” (Grenze)
ở đây không phải là một đường biên trong không gian. Wittgenstein không nói rằng
chủ thể nằm ở một nơi nào đó bên ngoài vũ trụ. Ông muốn nói rằng chúng ta không
thể tìm thấy chủ thể như tìm thấy một đối tượng trong thế giới.
Có thể hình dung
bằng ví dụ về con mắt. Con mắt cho chúng ta thấy những sự vật trong trường
nhìn, nhưng chính con mắt không xuất hiện trong trường nhìn theo cùng cách.
Wittgenstein viết ở 5.633:
Du wirst
sagen, daß dies sich ganz ähnlich verhält, wie mit dem Auge und dem
Gesichtsfeld. Aber das Auge siehst du wirklich nicht.
Có thể nói rằng
điều này cũng tương tự như con mắt và trường nhìn. Nhưng thực sự chúng ta không
nhìn thấy con mắt.
Ví dụ này không
nhằm đưa ra một lý thuyết sinh học về con mắt. Nó chỉ giúp chúng ta thấy sự
khác nhau giữa thứ được nhìn thấy và chủ thể nhìn.
Vì vậy, khi
Wittgenstein nói chủ thể không thuộc về thế giới, không nên hiểu rằng “tôi” hiện
hữu trong một thế giới khác. Ông chỉ muốn nói rằng chủ thể không phải là một đối
tượng nữa để chúng ta đưa vào danh sách những gì có trong thế giới. Cơ thể tôi
có thể được nhìn thấy và mô tả; còn “tôi” với tư cách chủ thể đang nhìn thì
không phải một vật nữa để đặt cạnh cơ thể, cái bàn hay cái ghế.
Điểm này liên hệ
trực tiếp với thuyết duy ngã (Solipsismus). Nếu thế giới là toàn thể những
gì xảy ra, thì chủ thể kinh nghiệm thế giới không phải là một sự kiện nữa nằm
trong toàn thể ấy. Chủ thể chính là “điểm giới hạn” từ đó thế giới được kinh
nghiệm và được nói đến.
Vì vậy, câu “chủ
thể là giới hạn của thế giới” không có nghĩa rằng chúng ta phát hiện ra một thực
thể bí ẩn đứng bên ngoài thế giới. Nó có nghĩa đơn giản hơn: khi chúng ta nói về
thế giới, chúng ta có thể nói về cơ thể, hành động và những gì xảy ra với một
con người; nhưng không thể tìm thấy “chủ thể của tất cả những kinh nghiệm ấy”
như tìm thấy thêm một vật trong thế giới.
Đây là lý do vấn
đề về chủ thể ở Tractatus không còn chỉ là câu hỏi tâm lý học “tôi là
ai?” mà trở thành một câu hỏi về vị trí của chủ thể đối với thế giới và ngôn ngữ.
[10] Toàn bộ mạch tư tưởng có thể khái lược
qua một đường dây từ thế giới (Welt / Wirklichkeit) đến đối tượng, tình
trạng sự việc và sự kiện (Gegenstand / Sachverhalt / Tatsache). Những đối
tượng được đặt trong những quan hệ nhất định, và những quan hệ ấy tạo nên cấu
trúc của thực tại mà ngôn ngữ có thể mô tả.
Từ đó xuất hiện mệnh
đề (Satz). Mệnh đề là một hình ảnh (Bild ) có thể mô phỏng (Abbildung)
một khả năng của thực tại. Điều làm cho sự mô phỏng ấy có thể xảy ra là hình thức
lôgíc (logische Form) chung giữa mệnh đề và thực tại. Nhờ có cấu trúc ấy,
mệnh đề có nghĩa (Sinn), và khi được đối chiếu với thực tại, nó có thể
là đúng hoặc sai (wahr / falsch).
Nhưng ngôn ngữ
không chỉ liên quan đến những gì có thể nói (sagen). Một số đặc điểm làm
cho ngôn ngữ có thể mô tả thực tại chỉ có thể cho thấy (zeigen) trong
chính cách ngôn ngữ hoạt động. Từ đây vấn đề chuyển sang chủ thể (Subjekt,
đặc biệt là metaphysisches Subjekt): chủ thể không phải là một đối tượng
khác nằm trong thế giới, mà liên quan đến giới hạn (Grenze) của thế giới
và ngôn ngữ. Chính tại đây xuất hiện vấn đề về thuyết duy ngã (Solipsismus).
Welt là thế giới.
Khi dùng từ này, Wittgenstein không chỉ nói đến tổng số những sự vật đang có mặt.
Trong Tractatus, thế giới được hiểu qua những gì thực sự xảy ra. Vì vậy
ông viết: “Thế giới là toàn thể những sự kiện, không phải những sự vật” (Die
Welt ist die Gesamtheit der Tatsachen, nicht der Dinge). Một cái bàn, một
con mèo hay một cái ghế có thể là những đối tượng trong thế giới, nhưng chỉ
riêng việc liệt kê chúng chưa cho chúng ta biết thế giới như thế nào. Chúng ta
còn phải biết chúng được đặt trong những quan hệ nào và những quan hệ ấy có thực
sự xảy ra hay không.
Wirklichkeitthường được dịch là thực tại. Từ này rộng hơn việc
chỉ kể lại những gì đang xảy ra. Nó liên quan đến những cách mà sự việc có thể
là, trong đó có cả trường hợp đúng lẫn trường hợp sai của một mệnh đề. Khi nói
“Con mèo nằm trên cái bàn”, chúng ta đã trình bày một cách có thể xảy ra của thực
tại. Nếu con mèo thực sự nằm trên cái bàn, mệnh đề phù hợp với thực tại; nếu nó
nằm dưới bàn, mệnh đề không phù hợp. Vì vậy, Wirklichkeitcó liên hệ trực
tiếp với việc một mệnh đề có thể mô tả thế giới đúng hay sai.
Gegenstand là đối tượng. Wittgenstein xem những đối tượng như
những thành phần căn bản làm nên thế giới. Nhưng đối tượng không nên được hiểu
đơn giản là bất cứ vật gì chúng ta có thể nhìn thấy hoặc cầm nắm. Trong cấu
trúc của Tractatus, điều quan trọng là những đối tượng có thể kết hợp với
nhau theo những cách nhất định. Một đối tượng riêng lẻ chưa cho chúng ta một sự
kiện; chúng phải được đặt trong một quan hệ nào đó.
Sachverhalt được
dịch là tình trạng sự việc. Từ này chỉ một cách những đối tượng được đặt trong
quan hệ với nhau. Chẳng hạn, “con mèo nằm trên cái bàn” cho chúng ta một cách sắp
xếp nhất định giữa con mèo và cái bàn. Chính cách sắp xếp ấy cho chúng ta biết
những đối tượng có quan hệ với nhau theo cách nào. Sachverhalt vì thế
không phải chỉ là một danh sách những đối tượng, mà là một cấu hình trong đó những
đối tượng có thể kết hợp với nhau.
Tatsache là sự kiện.
Nếu một Sachverhalt không chỉ là một cách có thể xảy ra mà thực sự xảy
ra, chúng ta có một Tatsache. Chẳng hạn, “con mèo nằm trên cái bàn” có
thể mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra. Khi chúng ta nhìn thấy con mèo
thực sự đang nằm trên cái bàn, tình trạng sự việc ấy trở thành một sự kiện. Đây
là lý do Wittgenstein đặt Tatsache ở vị trí trung tâm khi nói về thế giới.
Satz là mệnh đề. Trong Tractatus, mệnh đề không đơn thuần là một câu được
viết hoặc được nói ra. Nó là một cấu trúc có thể trình bày một cách mà thực tại
có thể là. Khi nói “Con mèo nằm trên cái bàn”, chúng ta không chỉ phát ra một
chuỗi âm thanh; chúng ta trình bày một khả năng cụ thể của thế giới. Một mệnh đề
có nghĩa ngay cả khi nó sai, bởi vì chúng ta vẫn hiểu nó mô tả trường hợp nào nếu
nó đúng.
Bild là hình ảnh. Wittgenstein dùng từ này theo nghĩa rộng hơn một hình ảnh thị
giác. Một bản đồ là một ví dụ dễ hiểu: bản đồ không giống thành phố về kích thước,
vật liệu hay vẻ ngoài, nhưng cách những đường phố và địa điểm được sắp xếp trên
bản đồ có thể tương ứng với cách chúng được sắp xếp trong thành phố. Theo nghĩa
ấy, một mệnh đề cũng là một “hình ảnh”: cấu trúc của mệnh đề có thể cho chúng
ta thấy một cách những đối tượng được đặt trong quan hệ với nhau.
Abbildung là sự mô phỏng. Từ này chỉ quan hệ trong đó một cấu
trúc có thể biểu thị một cấu trúc khác. Khi mệnh đề mô phỏng thực tại, những
thành phần của mệnh đề được sắp xếp theo một cách có thể tương ứng với cách những
đối tượng được sắp xếp trong thực tại. Vì thế, điều quan trọng không phải là mệnh
đề giống sự vật về hình dáng, mà là cấu trúc của mệnh đề có thể tương ứng với cấu
trúc của sự việc.
logische
Form là hình thức lôgíc. Một mệnh đề và một sự việc
không cần có cùng chất liệu, nhưng chúng phải có một cấu trúc chung thì mệnh đề
mới có thể mô phỏng sự việc. Những chữ “con mèo nằm trên cái bàn” không giống
con mèo hay cái bàn, nhưng cách những thành phần trong mệnh đề được kết hợp có
thể tương ứng với cách những đối tượng được đặt trong quan hệ với nhau. Hình thức
chung làm cho sự tương ứng ấy có thể xảy ra chính là hình thức lôgíc.
Sinn là nghĩa của một mệnh đề. Đối với Wittgenstein, hiểu nghĩa của một mệnh
đề là hiểu nó đang trình bày trường hợp nào. Khi chúng ta nghe “Con mèo nằm
trên cái bàn”, chúng ta biết thế giới phải như thế nào nếu câu ấy đúng. Vì vậy,
nghĩa không phụ thuộc vào việc mệnh đề thực sự đúng hay sai. Một mệnh đề sai vẫn
có thể có nghĩa, miễn là chúng ta hiểu nó đang nói về trường hợp nào.
wahr và falsch
lần lượt là đúng và sai. Sau khi hiểu nghĩa của một mệnh đề, chúng ta mới có thể
đối chiếu nó với thực tại. Nếu thực tại phù hợp với cách mệnh đề mô tả, mệnh đề
là đúng; nếu không phù hợp, mệnh đề là sai. Vì thế, nghĩa và sự đúng, sai không
phải là một. “Tuyết có màu xanh” có nghĩa, nhưng mệnh đề ấy sai nếu thực tại
không phù hợp với nó.
sagen là nói, còn zeigen là cho thấy.
Wittgenstein dùng sự phân biệt này để chỉ ra rằng không phải tất cả những gì có
liên quan đến ngôn ngữ đều có thể trở thành nội dung của một mệnh đề. Một mệnh
đề có thể nói rằng con mèo nằm trên cái bàn. Nhưng hình thức lôgíc làm cho mệnh
đề ấy có thể mô tả sự việc lại được cho thấy ngay trong cách mệnh đề hoạt động.
Vì vậy Wittgenstein viết: “Những gì có thể được cho thấy thì không thể được
nói” (Was gezeigt werden kann, kann nicht gesagt werden).
Subjekt là chủ thể. Trong cách dùng thông thường,
chủ thể có thể là con người đang suy nghĩ, nhìn thấy hoặc nói một câu. Nhưng
trong Tractatus, từ này còn liên quan đến vấn đề về người đang kinh nghiệm
thế giới. Cơ thể của một người là một đối tượng có thể được mô tả trong thế giới;
còn chủ thể với tư cách người đang nhìn và kinh nghiệm thế giới không đơn giản
là một đối tượng khác có thể đặt bên cạnh cái bàn, cái ghế hay cơ thể ấy.
Grenze là giới hạn. Khi Wittgenstein nói chủ thể
là một “giới hạn của thế giới” (eine Grenze der Welt), ông không nói đến
một đường biên nằm ở đâu đó trong không gian. Giới hạn ở đây liên quan đến phạm
vi của những gì có thể được nghĩ và nói. Vì vậy, “giới hạn của thế giới” gắn chặt
với “giới hạn của ngôn ngữ”: ngôn ngữ không chỉ dùng để kể lại những sự vật đã
có sẵn, mà còn xác định phạm vi trong đó chúng ta có thể nói một cách có nghĩa
về thực tại.
[11] Trong Tractatus, Wittgenstein đi từ
một câu hỏi về ngôn ngữ đến một câu hỏi sâu hơn về thực tại: khi một mệnh đề có
nghĩa, nó phải liên hệ với thế giới theo cách nào? Câu trả lời ban đầu của ông
nằm trong lý thuyết hình ảnh. Mệnh đề có nghĩa khi cấu trúc của nó có thể tương
ứng với một khả thể trong thực tại. Vì thế, nói về ngôn ngữ đồng thời cũng là
nói về cấu trúc của thế giới.
Đây là lý do Wittgenstein viết: “Thế giới là toàn
thể những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật.” Những đối tượng không biến
mất khỏi bản thể học của Tractatus. Ngược lại, chúng giữ một vị trí rất
căn bản: chúng là những thành phần đơn giản từ đó những tình trạng sự việc có
thể được hình thành. Một đối tượng có thể kết hợp với những đối tượng khác theo
những cách khác nhau; mỗi cách kết hợp như vậy mở ra một khả thể của thực tại.
Khi một tình trạng sự việc thực sự có được, ta có một sự kiện. Thế giới, vì thế,
không phải một tập hợp đứng yên của những vật thể, mà là toàn thể những cách sự
vật thực sự liên hệ với nhau.
Từ đây xuất hiện một nét rất quan trọng trong bản
thể học của Tractatus: Wittgenstein không chỉ quan tâm đến những gì hiện
có, mà còn đến những khả thể cấu thành nên ý nghĩa của những gì hiện có. “Thực
thể” của thế giới không phải một lớp thực tại nằm bên cạnh những sự kiện. Những
đối tượng đơn giản chính là nền tảng cho những cấu hình khác nhau của thế giới;
chúng cho phép một mệnh đề có thể đúng hoặc sai mà không phụ thuộc vào một mệnh
đề khác đã đúng từ trước. Nếu không có một nền tảng như vậy, khả năng mô tả thế
giới sẽ mất đi tính độc lập của nó.
Lý thuyết hình ảnh vì thế mang một hàm ý bản thể học
rõ rệt. Một mệnh đề không có nghĩa chỉ vì chúng ta hiểu những từ cấu thành nó.
Nó có nghĩa vì cấu trúc của mệnh đề có thể biểu hiện một khả thể trong thực tại.
Hiểu một mệnh đề là biết thực tại sẽ như thế nào nếu mệnh đề ấy đúng. Ngôn ngữ
có thể nói về thế giới vì thế giới có cấu trúc mà ngôn ngữ có thể biểu hiện.
Nhưng chính tại đây giới hạn của ngôn ngữ bắt đầu
xuất hiện. Nếu một mệnh đề có nghĩa phải mô tả một khả thể của thế giới, thì những
phát biểu về giá trị tuyệt đối, ý nghĩa tối hậu của đời sống, chủ thể siêu nghiệm
hay bản thân hình thức lôgích không hoạt động theo cách ấy. Chúng không mô tả một
sự kiện nằm trong thế giới giống như “cái bàn ở trong phòng” hay “một vật đang ở
bên cạnh một vật khác”. Vấn đề không đơn giản là chúng ta chưa có đủ bằng chứng
để kiểm chứng chúng. Vấn đề nằm ở cách những phát biểu ấy muốn nói về thực tại.
Đây là nơi Wittgenstein phân biệt giữa nói và hiển
lộ. Một mệnh đề có thể nói rằng một sự kiện xảy ra, nhưng nó không thể đứng bên
ngoài chính hình thức lôgích của mình để nói về hình thức ấy như nói về một sự
kiện khác. Hình thức lôgích được biểu hiện trong cách mệnh đề vận hành. Nó được
hiển lộ chứ không trở thành một sự kiện mới được mệnh đề mô tả.
Cùng một giới hạn xuất hiện trong đạo đức và trong
vấn đề chủ thể. Giá trị đạo đức không phải một thuộc tính có thể cộng thêm vào
một sự kiện. Một hành vi có thể được mô tả như một sự kiện trong thế giới,
nhưng “giá trị tuyệt đối” của hành vi không xuất hiện như một sự kiện khác nằm
bên cạnh nó. Vì vậy Wittgenstein viết: “Đạo đức là siêu nghiệm.” Chủ thể siêu
hình cũng không phải một người quan sát ẩn bên trong thế giới. Chủ thể ấy là giới
hạn của thế giới, giống như mắt là giới hạn của trường nhìn nhưng không xuất hiện
như một vật trong chính trường nhìn ấy.
Từ đây Tractatus gặp một khó khăn đặc biệt.
Chính sách của cuốn sách là xác định giới hạn của những gì có thể nói bằng những
mệnh đề có nghĩa. Nhưng những mệnh đề của Tractatus lại nói về đối tượng,
tình trạng sự việc, cấu trúc, hình thức lôgích và quan hệ giữa ngôn ngữ với thế
giới. Những khái niệm ấy không phải những sự kiện thông thường mà một mệnh đề
có thể đơn giản đặt vào một bức tranh về thế giới. Nếu áp dụng triệt để tiêu
chuẩn của chính mình, Tractatus dường như cũng không thể được đọc như một
tập hợp những mệnh đề mô tả sự kiện.
Wittgenstein không né tránh nghịch lý này. Ông giải
quyết nó bằng hình ảnh chiếc thang: những mệnh đề của Tractatus đưa người
đọc đến một cách nhìn về quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới; khi đã đạt đến vị
trí ấy, chính những mệnh đề ấy không còn giữ địa vị của những chân lý siêu hình
có thể được giữ lại như những sự kiện về thực tại. Chiếc thang được dùng để
trèo lên rồi bị vứt bỏ.
Vì thế câu kết “Ở nơi nào không thể nói được, nơi ấy
phải im lặng” không đơn giản là lời khuyên tránh nói về những vấn đề khó. Nó là
kết quả của toàn bộ lập luận trước đó. Wittgenstein muốn phân biệt những gì có
thể được phát biểu như sự kiện trong thế giới với những gì chỉ có thể được hiển
lộ qua chính cấu trúc của ngôn ngữ, của thế giới và của đời sống. Sự im lặng ở
đây không phải phủ nhận đạo đức, tôn giáo hay ý nghĩa của đời sống; nó đánh dấu
một giới hạn giữa hai cách hiện diện của ý nghĩa.
Điểm đáng chú ý là Wittgenstein đã đặt bản thân
công trình của mình vào chính giới hạn ấy. Tractatus xây dựng một bản thể
học về đối tượng, cấu hình, sự kiện và thế giới, nhưng đồng thời làm cho địa vị
của bản thể học ấy trở thành vấn đề. Cuốn sách không đơn giản đưa ra một học
thuyết về “những gì thực sự hiện hữu”; nó dẫn người đọc đến câu hỏi liệu những
phát biểu về cấu trúc tối hậu của thực tại có thể được xem như những mệnh đề mô
tả thực tại hay không.
Sự tự phủ định này báo trước sự thay đổi lớn trong
triết học về sau của Wittgenstein. Vấn đề không chỉ là một vài luận điểm trong Tractatus
cần sửa lại. Chính hình ảnh về ngôn ngữ như một hệ thống chủ yếu dùng để mô tả
những sự kiện có cấu trúc lôgích đã trở nên quá hẹp. Mệnh lệnh, câu hỏi, lời hứa,
lời than đau, lời cảm ơn hay một quy tắc trong một thực hành chung không hoạt động
theo cùng một mô hình với một mệnh đề mô tả sự kiện. Khi Wittgenstein quay trở
lại với những hiện tượng ấy, câu hỏi về bản thể học cũng thay đổi theo: thay vì
chỉ hỏi thực tại phải chứa những hữu thể nào để làm cho một mệnh đề đúng, ông bắt
đầu khảo sát cách những từ ngữ có được vai trò của chúng trong những hoạt động,
quy tắc và hình thức sống khác nhau.
Theo nghĩa ấy, bước chuyển từ Wittgenstein thời kỳ
đầu sang Wittgenstein về sau không phải chỉ là từ một học thuyết sang một học
thuyết khác. Nó là sự thay đổi trong chính cách đặt câu hỏi về quan hệ giữa
ngôn ngữ và thực tại. Ở Tractatus, ngôn ngữ được soi sáng từ cấu trúc
lôgích của thế giới; về sau, ngôn ngữ được khảo sát trong những cách dùng cụ thể
của đời sống. Chính sự thay đổi ấy làm lung lay ý tưởng rằng đằng sau mỗi từ có
nghĩa phải có một hữu thể tương ứng, hoặc rằng toàn bộ ngôn ngữ có thể quy về một
hình thức duy nhất của sự mô tả.
Vì vậy, hai lần Wittgenstein tự vượt qua chính
mình có liên hệ chặt chẽ. Lần thứ nhất diễn ra ngay trong Tractatus: ông
dùng ngôn ngữ để đưa người đọc đến giới hạn của ngôn ngữ rồi yêu cầu bỏ chiếc
thang. Lần thứ hai diễn ra trong công trình về sau: ông không còn giữ mô hình
duy nhất về mối quan hệ giữa mệnh đề và sự kiện, mà khảo sát vô số cách ngôn ngữ
hoạt động trong đời sống. Từ câu hỏi “thực tại phải có cấu trúc như thế nào
để ngôn ngữ có thể nói về nó?”, vấn đề dần chuyển sang một câu hỏi khác: “Vì
sao chúng ta lại cho rằng một từ có nghĩa thì phải có một sự vật tương ứng với
nó?” Ở đây, vấn đề bản thể học không biến mất. Nó chuyển sang một hình thức
khác: từ câu hỏi thực tại gồm những gì sang câu hỏi về cách ngôn ngữ có nghĩa
và về những gì chúng ta có thể nói có nghĩa về thực tại.
