Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
22. Wittgenstein: Từ cấu trúc của thế giới đến cách dùng ngôn ngữ trong đời sống
Giai Đoạn 2: Những Giới Hạn Của Siêu Hình Học
Bước chuyển — vẫn trong phạm vi Tractatus
Ở giai đoạn này,
vấn đề không còn chỉ là thế giới gồm những gì, mà chuyển sang một câu hỏi khó
hơn: ngôn ngữ có thể nói về thế giới đến đâu, và tại đâu ngôn ngữ chạm tới giới
hạn của chính nó?Trong phần trước, Tractatus đã xây dựng một quan niệm rất chặt chẽ về mệnh đề. Một
mệnh đề có nghĩa khi nó vẽ ra một khả năng về cách sự vật có thể kết hợp với
nhau, tức mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra (possible state of
affairs). Chẳng hạn, câu “con mèo nằm trên tấm thảm” có nghĩa vì chúng ta
có thể hình dung một tình trạng trong đó con mèo nằm trên tấm thảm; đồng thời,
chúng ta cũng có thể hình dung tình trạng ấy không xảy ra. Mệnh đề vì thế có thể
đúng hoặc sai tùy theo thực tại có phù hợp với khả năng mà nó mô tả hay không.
Nhưng từ đây xuất
hiện một khó khăn sâu hơn. Khi chúng ta nói về Gót, hồn người, giá trị đạo đức,
ý nghĩa của đời sống hay cái tuyệt đối, những câu được tạo ra vẫn có vẻ giống
những mệnh đề thông thường. Chúng có chủ ngữ, vị ngữ, động từ; chúng thậm chí
có thể tạo thành những câu rất rõ ràng về mặt ngữ pháp. Chẳng hạn, chúng ta có
thể nói: “Gót hiện hữu”, “hồn người bất tử”, hay “đời sống có ý nghĩa”. Vậy phải
hiểu những câu ấy như thế nào? Có phải chúng là những mệnh đề có nghĩa, chỉ có
điều chúng quá khó để kiểm chứng? Hay vấn đề nằm ở chỗ khác: chúng không phải
là mệnh đề theo đúng nghĩa ngay từ đầu, bởi chúng không mô tả một tình trạng sự
việc có thể xảy ra?
Đây là một phân
biệt quan trọng. Đối với Tractatus, một câu không trở thành mệnh đề có
nghĩa chỉ vì chúng ta hiểu được từng từ trong câu hoặc vì câu ấy có hình thức
ngữ pháp hoàn chỉnh. Câu hỏi quyết định là: câu ấy có thể nói lên một khả năng
về cách sự vật có thể kết hợp với nhau hay không? Nếu có, nó có thể đúng hoặc
sai tùy theo thực tại. Nếu không, khó khăn không đơn thuần là chúng ta chưa tìm
được cách kiểm chứng nó; có thể ngay từ đầu câu ấy đã không thuộc cùng một loại
với những mệnh đề dùng để mô tả thế giới. Vì vậy, Tractatus không chỉ hỏi
“câu này có đúng hay không?”, mà còn hỏi một câu trước đó: “câu này có thực sự
nói được một điều gì về thế giới hay không?”
Đến đây, vấn đề
thay đổi. Chúng ta không còn chỉ hỏi thế giới gồm những gì, mà phải hỏi thêm: một
câu phải làm được gì thì mới thực sự nói được một điều về thế giới? Một câu có
thể hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp mà vẫn không phải là một mệnh đề có nghĩa theo
quan niệm của Tractatus. Muốn có nghĩa, câu ấy phải mô tả được một tình
trạng sự việc có thể xảy ra: nó phải cho thấy sự vật có thể kết hợp với nhau
như thế nào. Khi đó, câu mới có thể được đối chiếu với thực tại để xác định nó
đúng hay sai.
Khó khăn của siêu
hình học nằm ở đây. Khi chúng ta nói “Gót hiện hữu”, “hồn người bất tử”, hay “đời
sống có ý nghĩa tuyệt đối”, câu nói vẫn có hình thức của một mệnh đề. Nhưng
chúng ta phải hỏi: câu ấy có mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra hay
không? Nó cho chúng ta biết sự vật kết hợp với nhau như thế nào trong thế giới
hay không?
Nếu không, thì vấn
đề không phải là chúng ta chưa biết cách kiểm chứng câu ấy. Vấn đề là câu ấy
không đáp ứng điều kiện để trở thành một mệnh đề có nghĩa ngay từ đầu.
Vì vậy, giới hạn
của ngôn ngữ trong Tractatus không đơn giản là giới hạn của những gì
chúng ta hiện nay chưa biết. Đó là giới hạn giữa những gì có thể được nói bằng
một mệnh đề có nghĩa và những gì chỉ có vẻ như có thể nói vì chúng ta có thể
ghép những từ lại thành một câu. Chính tại ranh giới này, những vấn đề của siêu
hình học bắt đầu xuất hiện.
22.3 — Siêu hình học như
ngôn ngữ vô nghĩa
22.3.1 — Vấn đề trung tâm
Một trong những
tư tưởng nổi tiếng nhất của Tractatus
là: một mệnh đề có nghĩa phải có khả năng mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy
ra (possible state of affairs). Nhưng điểm này rất dễ bị hiểu sai nếu chúng ta
đồng nhất nó với một nguyên tắc đơn giản kiểu “chỉ những gì khoa học kiểm chứng
được mới có nghĩa” — đó không phải là cách Wittgenstein đặt vấn đề. Điều ông hỏi
trước hết không phải “Chúng ta có thể kiểm chứng câu này bằng cách nào?”, mà là
“Câu này có thực sự mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra hay không?” —
hai câu hỏi khác nhau.
Trước hết cần
phân biệt hai trường hợp: một mệnh đề có nghĩa nhưng chúng ta chưa biết nó đúng
hay sai, và một câu không phải là mệnh đề có nghĩa vì nó không mô tả được một
tình trạng sự việc có thể xảy ra. Chẳng hạn câu “Ngoài cửa có một chiếc xe”:
tôi có thể chưa biết câu này đúng hay sai — chưa nhìn ra ngoài, hay đang ở nơi
không kiểm tra ngay được — nhưng câu ấy vẫn có nghĩa, bởi chúng ta biết tình trạng
sự việc sẽ như thế nào nếu nó đúng (có một chiếc xe ngoài cửa) và như thế nào nếu
nó sai (không có chiếc xe ấy); sau đó chúng ta có thể đi kiểm tra thực tế. Vậy
một mệnh đề có nghĩa không nhất thiết phải là mệnh đề chúng ta đã biết là đúng
— nó chỉ cần cho chúng ta biết thực tại phải như thế nào nếu nó đúng. Đây chính
là ý Wittgenstein viết ở mệnh đề 4.024 (“To understand a proposition means to
know what is the case if it is true” — hiểu một mệnh đề nghĩa là biết sự việc sẽ
như thế nào nếu nó đúng): khi hiểu câu “Ngoài cửa có một chiếc xe”, chúng ta
không cần biết ngoài cửa có xe thật hay không, chỉ cần hiểu tình trạng sự việc
mà câu ấy mô tả — nhờ đó câu mới đối chiếu được với thực tại để xác định đúng
sai.
22.3.2. — “Tình trạng sự việc
có thể xảy ra” nghĩa là gì?
Possible state
of affairs ở đây hiểu là
“tình trạng sự việc có thể xảy ra” — cách dịch cần giữ nhất quán vì nó gần với
cách Wittgenstein nói về Sachverhalt
trong Tractatus. Cụm này không đơn giản
có nghĩa là một điều chúng ta có thể tưởng tượng trong đầu, mà nói đến một cách
kết hợp giữa những đối tượng mà thực tại có thể có. Chẳng hạn với câu “Cái cốc ở
trên bàn”: nếu có một cái cốc và một cái bàn, thì có một cách chúng có thể đứng
trong quan hệ với nhau — cốc ở trên bàn — đó là một tình trạng sự việc có thể xảy
ra. Nếu thực tế cốc đang ở trên bàn, tình trạng ấy xảy ra và mệnh đề đúng; nếu
cốc đang ở dưới đất, tình trạng ấy không xảy ra và mệnh đề sai. Nhưng trong cả
hai trường hợp, câu “Cái cốc ở trên bàn” vẫn là một mệnh đề có nghĩa. Điều quyết
định không phải là câu đã đúng hay chưa, mà là câu có mô tả được một tình trạng
mà thực tại có thể có hay không. Vì thế, nói một mệnh đề có nghĩa không nên hiểu
là nó chỉ “nói về một khả năng” theo nghĩa mơ hồ — chính xác hơn, mệnh đề mô tả
một cách mà những đối tượng có thể kết hợp với nhau trong một tình trạng sự việc.
22.3.3. — Từ mệnh đề đến
sự kiện
Điểm này giúp
phân biệt thêm giữa tình trạng sự việc có thể xảy ra và sự kiện thực sự xảy ra.
Hai câu “Cái cốc ở trên bàn” và “Cái cốc không ở trên bàn” đều có nghĩa: câu thứ
nhất mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra, câu thứ hai mô tả tình trạng
ngược lại, còn thực tại sẽ quyết định tình trạng nào thực sự xảy ra — nếu cốc
thật sự ở trên bàn thì mệnh đề thứ nhất đúng, nếu không thì sai. Do đó, ý nghĩa
của mệnh đề không phải là kết quả của việc nó đúng; một mệnh đề sai vẫn có
nghĩa, bởi nó vẫn mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra. Đây là lý do phải
phân biệt “có nghĩa/vô nghĩa” với “đúng/sai”: một câu có thể có nghĩa nhưng
sai; ngược lại, nếu một câu không tạo thành một mệnh đề có nghĩa, thì vấn đề
không còn là xác định nó đúng hay sai nữa.
22.3.4. — Vấn đề bắt đầu
khi chúng ta nói về đạo đức và siêu hình học
Bây giờ hãy xét một
câu thuộc lĩnh vực đạo đức: “Giết người là sai về mặt đạo đức.” Thoạt nhìn câu
này hoàn toàn giống một mệnh đề thông thường — có đầy đủ hình thức ngữ pháp, và
chúng ta hiểu điều người nói muốn khẳng định. Nhưng Tractatus buộc chúng ta đặt một câu hỏi khó hơn: câu này mô tả tình
trạng sự việc nào? chúng ta có thể mô tả một sự kiện cụ thể, “A đã giết B tại địa
điểm X vào thời điểm T” — câu này cho chúng ta một tình trạng sự việc có thể mô
tả: có A, có B, có hành động giết, có địa điểm, có thời điểm, và những quan hệ
nhất định giữa những yếu tố ấy; chúng ta có thể điều tra sự kiện đó, phát hiện
nó đã xảy ra hay không. Nhưng khi nói thêm “Hành động ấy là sai về mặt đạo đức,”
chúng ta không chỉ thêm vào mô tả một sự kiện khác cùng loại: không có một đối
tượng gọi là “sự sai” xuất hiện bên cạnh A và B, không có một địa điểm hay thời
điểm nào chúng ta có thể chỉ ra là nơi hay lúc sự sai ấy nằm trong sự kiện. Điều
này không có nghĩa rằng câu “giết người là sai” không có giá trị đối với đời sống
— nó có nghĩa là giá trị đạo đức không xuất hiện như một sự kiện nằm cạnh những
sự kiện mà mệnh đề mô tả. Đây mới là vấn đề Wittgenstein muốn đặt ra.
22.3.5. — “Chúng ta chưa
biết” khác với “không có gì để kiểm chứng”
Ở đây có thể thấy
rõ vì sao không nên diễn giải Wittgenstein bằng mệnh đề “chỉ những gì khoa học
kiểm chứng được mới có nghĩa” — mệnh đề ấy làm vấn đề trở nên quá đơn giản. Với
câu “Ngoài cửa có một chiếc xe”, nếu chúng ta chưa biết có xe hay không, chúng
ta có thể đi ra kiểm tra: có một sự kiện trong thế giới mà câu nói đang mô tả,
và chúng ta xác định được sự kiện ấy có xảy ra hay không. Nhưng với câu “Giết
người là sai về mặt đạo đức”, vấn đề không đơn giản là chúng ta chưa có đủ dữ
liệu — ngay cả khi biết đầy đủ mọi sự kiện liên quan đến một vụ giết người (ai
đã làm, ai đã chết, bằng cách nào, ở đâu, lúc nào, với động cơ gì), “sai về mặt
đạo đức” vẫn không xuất hiện như một sự kiện mới cùng loại với những sự kiện vừa
được mô tả. Vì thế không thể giải quyết vấn đề bằng cách nói “chúng ta chỉ cần
thu thập thêm dữ liệu” — vấn đề nằm ở loại phát biểu mà chúng ta đang đưa ra.
Đây là khác biệt căn bản giữa “tôi chưa biết câu này đúng hay sai” và “câu này
không phải là một mệnh đề mô tả một tình trạng sự việc”: trường hợp thứ hai
không phải một khoảng trống trong kiến thức khoa học, mà là một vấn đề về giới
hạn của việc nói bằng mệnh đề.
22.3.6. — Vì sao những
câu siêu hình vẫn có vẻ giống mệnh đề?
Khó khăn nằm ở chỗ
những câu siêu hình thường có hình thức ngữ pháp rất giống những câu có nghĩa.
“Cái bàn ở trong phòng” và “Gót hiện hữu” đều có vẻ là những câu khẳng định; “A
đã làm B đau” và “A đã làm điều sai” cũng có vẻ mang cùng một cấu trúc. Nhưng
hình thức ngữ pháp không đủ để quyết định một câu có phải là mệnh đề có nghĩa
hay không — đây là một trong những điểm quan trọng nhất của Wittgenstein: ngữ
pháp thông thường có thể khiến chúng ta tưởng một câu đang nói về một sự việc
theo đúng nghĩa của mệnh đề, trong khi phân tích lôgích cho thấy câu ấy không
hoạt động như vậy. Vì thế, không thể chỉ nhìn vào hình thức chủ ngữ–động từ–bổ
ngữ rồi kết luận đó là một mệnh đề và chỉ cần tìm cách kiểm chứng nó; phải hỏi
trước: những từ trong câu này có kết hợp theo cách tạo thành một tình trạng sự
việc có thể xảy ra hay không?
22.3.7. — “Thiện” không phải là một đối tượng có thuộc
tính như cái bàn
Điều này cũng cho
thấy vì sao thí dụ “Thiện có màu xanh” không thật sự tốt cho mục đích này — câu
ấy dễ khiến chúng ta nghĩ vấn đề chỉ là ghép hai thuộc tính không phù hợp với
nhau, trong khi Wittgenstein muốn đặt một vấn đề sâu hơn về những phán đoán như
“Hành động này là thiện” hay “Hành động này là tuyệt đối thiện.” Ở đây, “thiện”
không được dùng như một thuộc tính tự nhiên có thể đo, cân, quan sát hay định vị
giống màu sắc, kích thước hay vị trí. Nếu nói “Quả táo này màu xanh”, chúng ta
có thể chỉ ra quả táo và kiểm tra màu của nó; nhưng nếu nói “Hành động này là
thiện tuyệt đối”, thì “thiện tuyệt đối” không phải một thuộc tính tự nhiên
chúng ta có thể quan sát trên hành động theo cùng cách. chúng ta có thể mô tả
hành động (A cứu B khỏi chết đuối), mô tả hậu quả (B sống sót), mô tả động cơ
(A cứu B vì muốn cứu người) — nhưng khi nói “hành động ấy là thiện tuyệt đối”,
chúng ta đang nói về giá trị của hành động, chứ không chỉ thêm một sự kiện mới
vào mô tả hành động. Chính ở đây, vấn đề đạo đức trở thành vấn đề về giới hạn của
ngôn ngữ.
22.3.8. — Vậy
Wittgenstein có nói rằng đạo đức là “vô nghĩa” không?
Có, nhưng chữ “vô
nghĩa” ở đây cần được hiểu chính xác. Trong Tractatus, Wittgenstein dùng từ Đức
unsinnig để chỉ những câu không phải là mệnh đề có nghĩa theo nghĩa logic của
ông. Danh từ tương ứng là Unsinn. Vì
vậy, Unsinn ở đây không có nghĩa
thông thường là một câu ngớ ngẩn, vô bổ hay không đáng quan tâm. Wittgenstein
viết ở mệnh đề 4.003: “Die meisten Sätze und Fragen, welche über philosophische
Dinge geschrieben worden sind, sind nicht falsch, sondern unsinnig.” “Phần lớn
những mệnh đề và câu hỏi được viết ra về những vấn đề triết học không phải là
sai, mà là vô nghĩa.” Bản
tiếng Anh Ramsey–Ogden dịch: “Most propositions and questions that have been
written about philosophical matters are not false, but nonsensical.”
Ở đây, từ unsinnig
trong nguyên văn Đức được dịch là “nonsensical” trong tiếng Anh. Chính từ
này cần được chú ý. Wittgenstein không nói rằng những câu ấy sai (falsch).
Một mệnh đề có nghĩa có thể đúng hoặc sai, bởi nó mô tả một tình trạng sự việc
có thể xảy ra. Nếu tôi nói “Ngoài cửa có một chiếc xe”, câu này có nghĩa ngay cả
khi ngoài cửa thực tế không có chiếc xe nào. Khi ấy câu là sai, chứ không phải
vô nghĩa.
Một câu unsinnig
thì khác. Nó không phải là một mệnh đề có nghĩa nhưng có giá trị chân lý bằng
sai. Nó không mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra theo cấu trúc logic mà
Tractatus yêu cầu. Vì vậy, vấn đề không phải là chúng ta chưa biết câu ấy đúng
hay sai, mà là câu ấy không thuộc loại những câu có thể được xác định là đúng
hoặc sai bằng cách đối chiếu với một tình trạng sự việc. Điều này trở nên đặc
biệt quan trọng khi Wittgenstein nói về đạo đức. Ông không nói rằng đạo đức là
sai, càng không nói rằng đạo đức là ngớ ngẩn hay không có giá trị. Ông cho rằng
những gì đạo đức muốn nói không thể được diễn đạt bằng những mệnh đề mô tả những
sự kiện trong thế giới.
Ở mệnh đề 6.421,
Wittgenstein viết: “Es ist klar, daß sich die Ethik nicht aussprechen läßt.”
“Rõ ràng rằng đạo đức không thể được nói ra.” Bản tiếng Anh Ramsey–Ogden: “It is clear that
ethics cannot be put into words.” Ngay sau đó, ông viết: “Die Ethik ist
transzendental.” “Đạo đức là siêu nghiệm.” Và bản tiếng Anh: “Ethics is
transcendental.” Vì vậy, khi Tractatus đặt đạo đức ở ngoài phạm vi những gì có
thể được nói bằng những mệnh đề mô tả thế giới, chúng ta không nên hiểu đó là một
sự phủ nhận giá trị của đạo đức. Vấn đề nằm ở giới hạn của ngôn ngữ: những mệnh
đề có nghĩa có thể nói thế giới là như thế nào, nhưng không thể dùng cùng cách ấy
để nói giá trị của thế giới, hay điều gì có giá trị tuyệt đối.
Đây cũng là lý do
không nên giản lược lập trường của Wittgenstein thành câu: “Cái gì không thể kiểm
chứng bằng khoa học thì vô nghĩa.” Đó không phải là điều Tractatus đang nói.
Wittgenstein phân biệt một mệnh đề có nghĩa nhưng sai với một câu unsinnig, tức
không phải là một mệnh đề mô tả một tình trạng sự việc. Đạo đức thuộc về giới hạn
này không phải vì nó không có giá trị, mà vì giá trị đạo đức không phải là một
sự kiện trong thế giới. Do đó, trong đoạn này, “vô nghĩa” (Unsinn) không nên được hiểu là “vô giá trị”. Điều Wittgenstein muốn
chỉ ra là: có những thứ chúng ta muốn nói — đặc biệt là những gì thuộc về đạo đức
— nhưng ngôn ngữ mô tả thế giới không thể nói chúng theo hình thức của một mệnh
đề có nghĩa.
22.3.9. — Vì
sao không thể nói Wittgenstein chỉ đề cao khoa học?
Một cách đọc khá
phổ biến về Wittgenstein là: chỉ những mệnh đề khoa học mới có nghĩa; vì vậy,
siêu hình học, đạo đức và tôn giáo đều bị loại bỏ. Cách hiểu này có một phần
đúng, nhưng chưa nói hết lập trường của Tractatus. Wittgenstein quả thật đặt ra một giới hạn rất nghiêm ngặt cho những
gì có thể được nói bằng mệnh đề có nghĩa. Một mệnh đề có nghĩa phải có khả năng
mô tả một tình trạng sự việc có thể xảy ra. Theo nghĩa đó, những câu về đạo đức,
giá trị tuyệt đối hay ý nghĩa của đời sống không phải là những mệnh đề mô tả sự
kiện trong thế giới. Nhưng từ đó
không thể suy ra rằng khoa học có thể trả lời tất cả những câu hỏi quan trọng của
con người. Chính phần cuối của Tractatus cho thấy điều này. Sau khi khảo sát
lôgic, ngôn ngữ và những gì có thể được nói, Wittgenstein lại nói đến đạo đức,
ý nghĩa của đời sống, ý nghĩa của thế giới, cái đẹp và cái huyền nhiệm.
Ở mệnh đề 6.41,
ông viết: “Der Sinn der Welt muß
außerhalb ihrer liegen.” “Ý nghĩa của
thế giới phải nằm bên ngoài thế giới.” Bản tiếng Anh Ramsey–Ogden: “The sense of the world must lie
outside the world.” Câu này rất quan
trọng. Nếu ý nghĩa của thế giới là một sự kiện nằm trong thế giới, thì về
nguyên tắc chúng ta có thể mô tả nó như mô tả bất kỳ sự kiện nào khác: chẳng hạn
như mô tả cái bàn ở đâu, chiếc xe đang ở đâu, hay một người đã làm gì. Nhưng
Wittgenstein phủ nhận rằng ý nghĩa của thế giới thuộc loại sự kiện như vậy.
Điều ông phân biệt
ở đây là thế giới như một tập hợp những gì xảy ra với ý nghĩa của toàn bộ thế
giới. Khoa học có thể mô tả những gì xảy ra trong thế giới; nhưng việc hỏi thế
giới có ý nghĩa gì, hay đời sống có ý nghĩa gì, không phải là hỏi về thêm một sự
kiện nào đó trong thế giới. Vì vậy,
Tractatus không đơn giản đặt khoa học ở một phía và những vấn đề không thể nói ở
phía kia rồi tuyên bố rằng chỉ phía thứ nhất mới đáng quan tâm. Wittgenstein
đang phân biệt những gì có thể nói bằng mệnh đề với những gì không thể được nói
theo cách ấy. Đạo đức, ý nghĩa của đời sống và cái huyền nhiệm không trở thành
vô giá trị chỉ vì chúng không thể được diễn đạt như những sự kiện trong thế giới.
Chính sự phân biệt
này giúp chúng ta hiểu đúng hơn phần cuối của Tractatus: Wittgenstein giới
hạn rất chặt chẽ điều có thể nói, nhưng ông không vì thế mà cho rằng những gì
không thể nói đều không đáng quan tâm.
22.3.10. — “Đạo
đức là siêu nghiệm” không có nghĩa là “đạo đức là siêu nhiên”
Ở mệnh đề 6.421, Wittgenstein viết:
“It is clear that ethics cannot be put into words. Ethics is
transcendental.” “Rõ ràng rằng đạo đức
không thể được diễn đạt bằng lời. Đạo đức là siêu nghiệm.” Từ “siêu nghiệm” (transcendental) ở đây dễ khiến chúng ta nghĩ đến
Kant, nhưng Wittgenstein không dùng nó theo đúng nghĩa mà Kant đã xây dựng. Với
Kant, transcendental chủ yếu chỉ việc khảo sát những điều kiện tiên nghiệm làm
cho kinh nghiệm và nhận thức về thế giới có thể có. Chẳng hạn, Kant hỏi những cấu
trúc nào của nhận thức khiến chúng ta có thể kinh nghiệm những đối tượng trong
không gian và thời gian.
Wittgenstein đặt
từ này vào một vấn đề khác. Trong Tractatus, ông đang phân biệt những gì có thể
được nói bằng những mệnh đề mô tả thế giới với những gì không thể được nói theo
cách ấy. Vì vậy, khi ông viết “Đạo đức là siêu nghiệm”, ông không nói rằng đạo
đức là một điều kiện tiên nghiệm của kinh nghiệm theo nghĩa của Kant. Ông muốn
nói rằng giá trị đạo đức không phải là một sự kiện thuộc về thế giới và vì thế
không thể được diễn đạt bằng những mệnh đề mô tả những sự kiện.
Chẳng hạn, khi
chúng ta nói “A cứu B”, chúng ta mô tả một sự kiện: A thực hiện một hành động
và B được cứu. Nhưng khi nói “A đã làm một việc thiện”, chữ “thiện” không chỉ
tên một sự kiện khác nằm cạnh sự kiện A cứu B. Chúng ta không thể quan sát thế
giới rồi tìm thêm một sự kiện gọi là “sự thiện” để đưa vào bản mô tả.
Theo
Wittgenstein, giá trị đạo đức không phải là một vật thể hay một sự kiện trong
thế giới. Những gì xảy ra có thể được mô tả bằng những mệnh đề; nhưng giá trị của
những gì xảy ra không phải là một sự kiện khác có thể được mô tả theo cùng
cách. Điều này liên quan trực tiếp đến
mệnh đề 6.41: “Der Sinn der Welt muß
außerhalb ihrer liegen.” “Ý nghĩa của
thế giới phải nằm bên ngoài thế giới.” Nếu
ý nghĩa của thế giới là một sự kiện trong thế giới, chúng ta có thể mô tả nó
như mô tả bất kỳ sự kiện nào khác. Nhưng theo Tractatus, ý nghĩa của thế giới
không phải là một sự kiện trong thế giới. Cũng theo cách ấy, giá trị đạo đức
không phải là một sự kiện mà một mệnh đề có thể mô tả.
Vì vậy, “siêu
nghiệm” ở Wittgenstein không đồng nghĩa với “siêu nhiên”, và cũng không hoàn
toàn mang nghĩa “siêu nghiệm” của Kant. Ở Kant, thuật ngữ này hướng đến những
điều kiện làm cho kinh nghiệm và nhận thức có thể có; ở Wittgenstein, trong Tractatus,
nó được dùng để chỉ những gì không thuộc thế giới như một sự kiện và không thể
được nói bằng những mệnh đề mô tả thế giới.
22.3.11. —
“Không thể nói” không có nghĩa là “không có gì để nói”
Nếu đạo đức, ý
nghĩa của đời sống và huyền nhiệm không thể được diễn đạt bằng những mệnh đề có
nghĩa, tại sao chúng ta vẫn muốn nói về chúng? Ở cuối Tractatus, Wittgenstein
không đơn giản gạt những vấn đề ấy sang một bên. Ông đưa chúng trở lại trong những
mệnh đề cuối cùng của tác phẩm, nhưng theo một cách khác.
Ở 6.44,
Wittgenstein viết: Nicht wie die Welt
ist, ist das Mystische, sondern daß sie ist.
Ramsey–Ogden dịch: “It is not how
things are in the world that is mystical, but that it exists.” Có thể dịch: “Huyền nhiệm không nằm ở việc thế giới như thế nào, mà ở chính việc
thế giới hiện hữu.”
Sự phân biệt ở
đây khá rõ. Những mệnh đề như “Cây đang nở hoa”, “Ngoài cửa có một chiếc xe”,
hay “A cứu B” nói về những gì xảy ra trong thế giới. Chúng mô tả một tình trạng
sự việc có thể xảy ra và vì thế có thể đúng hoặc sai. Nhưng khi chúng ta hỏi “Tại sao lại có một thế giới?”, câu hỏi đã
có một hướng khác. Chúng ta không còn tìm kiếm một sự kiện khác xảy ra bên
trong thế giới. Nếu hỏi vì sao một chiếc xe dừng trước cửa, chúng ta có thể tìm
một nguyên nhân khác trong thế giới. Nhưng nếu hỏi tại sao có cả thế giới,
chúng ta không thể tìm một sự kiện bên ngoài toàn bộ thế giới để làm nguyên
nhân cho sự hiện hữu của nó. Vì vậy,
Wittgenstein phân biệt thế giới như thế nào với việc thế giới hiện hữu. Khoa học
có thể mô tả thế giới như thế nào: những gì xảy ra, những sự kiện nào liên hệ với
nhau, những quy luật nào chi phối chúng. Nhưng “thế giới hiện hữu” không phải một
sự kiện cùng loại với những sự kiện ấy.
Ở đây có thể thấy
vì sao Wittgenstein dùng từ das Mystische — “huyền nhiệm”. Huyền nhiệm không phải
một bí mật nào đó đang nằm bên trong thế giới và chờ được phát hiện. Nếu đó là
một sự kiện chưa được biết đến, thì về nguyên tắc nó vẫn có thể được mô tả bằng
một mệnh đề. Huyền nhiệm ở đây nằm ở chính việc có một thế giới để những sự kiện
ấy xảy ra.
Theo nghĩa này,
das Mystische có thể liên hệ với wonder — sự kinh ngạc hay ngạc nhiên trước việc
có một thế giới. Chúng ta có thể kinh ngạc trước một sự kiện đặc biệt: một hiện
tượng tự nhiên hiếm gặp, một cấu trúc phức tạp, hay một sự việc xảy ra ngoài dự
đoán. Nhưng những trường hợp ấy vẫn là những gì xảy ra trong thế giới. Còn ở
đây, sự kinh ngạc hướng đến một câu hỏi căn bản hơn: tại sao lại có một thế giới
để bất cứ sự việc nào có thể xảy ra? Vì
thế, không nên hiểu das Mystische đơn giản là một cảm xúc kinh ngạc. Wonder mô
tả phản ứng của chúng ta; das Mystische chỉ điều mà Wittgenstein đang nói đến:
không phải cách thế giới hiện hữu, mà là việc thế giới hiện hữu. Điểm này dẫn trực tiếp đến một phân biệt
quan trọng ở cuối Tractatus: nói và cho thấy.
Ở 6.522,
Wittgenstein viết: Es gibt allerdings
Unaussprechliches. Dies
zeigt sich, es ist das Mystische. Ramsey–Ogden
dịch: “There is indeed the
inexpressible. This shows itself. It is the mystical.” Có thể dịch: “Quả thật
có những gì không thể nói ra. Chúng tự hiển lộ. Đó là huyền nhiệm.” Ở đây, zeigen
— “cho thấy”, “hiển lộ” — không có nghĩa là có một nội dung bí mật nào đó được
truyền đạt theo một cách khác. Wittgenstein đang phân biệt hai cách mà ngôn ngữ
và thế giới liên hệ với nhau. Một mệnh đề có nghĩa nói một tình trạng sự việc
có thể xảy ra. Nhưng những gì thuộc về hình thức lôgic, giới hạn của ngôn ngữ,
giá trị và ý nghĩa của thế giới không trở thành những sự kiện mới để chúng ta
mô tả bằng mệnh đề. Vì thế, “không thể
nói” không có nghĩa là “không có gì để nói”. Vấn đề nằm ở chỗ một số câu hỏi
đưa chúng ta đến nơi mà hình thức của một mệnh đề mô tả sự kiện không còn thích
hợp nữa.
Đây cũng là lý do
những vấn đề về đạo đức, ý nghĩa của đời sống và huyền nhiệm xuất hiện ở cuối
Tractatus. Wittgenstein không biến chúng thành những sự kiện bí ẩn nằm đâu đó
ngoài thế giới. Ông phân biệt chúng với những gì có thể được nói về thế giới bằng
những mệnh đề có nghĩa.
Từ góc nhìn ấy,
câu kết nổi tiếng của Tractatus: Wovon
man nicht sprechen kann, darüber muß man schweigen. Ramsey–Ogden: “Whereof one cannot speak, thereof one
must be silent.” không đơn giản có
nghĩa là “những vấn đề ấy không có giá trị”. Nó xác định một giới hạn: khi một
câu hỏi không còn có thể được diễn đạt bằng một mệnh đề mô tả một tình trạng sự
việc có thể xảy ra, chúng ta không thể tiếp tục nói về nó theo cùng cách mà
chúng ta nói về những sự kiện trong thế giới. Vì vậy, Tractatus kết thúc không phải bằng việc phủ nhận mọi thứ nằm
ngoài khoa học, mà bằng việc xác định ranh giới giữa những gì có thể nói và những
gì chỉ có thể hiển lộ. Chính tại ranh giới ấy, những câu hỏi về đạo đức, ý
nghĩa của đời sống và huyền nhiệm xuất hiện.
22.3.2 — Nghịch lý của chính Tractatus
Đến đây, chính Tractatus cũng phải đối diện với một vấn
đề khó khăn. Nếu Wittgenstein nói rằng chúng ta chỉ có thể nói có nghĩa về những
gì mô tả được trong những mệnh đề có cấu trúc lôgích thích hợp, thì những mệnh
đề mà chính Tractatus đưa ra về ngôn
ngữ, lôgích, hình thức của mệnh đề và giới hạn của thế giới phải được hiểu thế
nào? Ở mệnh đề 6.54, Wittgenstein viết: “My propositions are elucidatory in
this way: he who understands me finally recognizes them as senseless” — “Những
mệnh đề của tôi có tính chất làm sáng tỏ theo cách này: người nào hiểu được tôi
thì cuối cùng sẽ nhận ra chúng là vô nghĩa” — rồi ông tiếp: “He must so to
speak throw away the ladder, after he has climbed up it” — “Người ấy phải, có
thể nói, vứt bỏ chiếc thang sau khi đã leo lên bằng nó.” Đây là một trong những
điểm sâu xa nhất của Tractatus:
Wittgenstein không muốn chúng ta xem những mệnh đề của tác phẩm như một bộ sưu
tập những sự thật siêu hình mới — chúng có chức năng đưa người đọc đến một cách
nhìn mới về ngôn ngữ. Sau khi đã thấy rõ sự phân biệt giữa có nghĩa/vô nghĩa và
đúng/sai, người đọc mới nhận ra rằng một số câu chúng ta thường tưởng là mệnh đề
thực ra không mô tả được một tình trạng sự việc nào.
Vì vậy,
Wittgenstein trẻ tuổi không đơn giản nói “siêu hình học sai”, cũng không chỉ
nói “siêu hình học chưa được khoa học chứng minh”. Điểm sâu hơn là: nhiều câu
siêu hình có hình thức giống mệnh đề, nhưng chúng cố nói về những gì không thể
được nói bằng một mệnh đề mô tả sự việc trong thế giới. Và khi nhận ra điều đó,
chúng ta cũng phải nhận ra một nghịch lý: chính triết học của Tractatus đã dùng ngôn ngữ để đưa chúng
ta đến nơi mà ngôn ngữ không còn tiếp tục nói theo cách thông thường được nữa —
đó là ý nghĩa của “chiếc thang”. Triết học ở đây không cung cấp thêm một tập hợp
sự kiện về thế giới; nó giúp chúng ta thấy rõ ranh giới giữa cái có thể nói và
cái không thể nói. Và chính tại ranh giới ấy, Wittgenstein đặt những vấn đề ông
xem là quan trọng nhất: đạo đức, ý nghĩa của đời sống, ý nghĩa của thế giới, và
cái huyền nhiệm.
22.3.2.1 — Tại sao đây
là một vấn đề thực sự?
Theo thuyết hình ảnh
(picture theory of language), một mệnh đề có nghĩa khi nó có thể là hình ảnh của
một tình trạng sự việc có thể xảy ra. Wittgenstein viết: “We make to ourselves
pictures of facts” — “Chúng ta tạo cho mình những hình ảnh về những sự kiện”
(2.1), và: “The picture represents a possible state of affairs in logical
space” — “Hình ảnh biểu hiện một tình trạng sự việc có thể xảy ra trong không
gian lôgích” (2.202). Những yếu tố trong mệnh đề được sắp xếp theo một cấu trúc
có thể tương ứng với cách những đối tượng kết hợp với nhau trong tình trạng sự
việc ấy — giống như cách một bản đồ vẽ vị trí tương đối của những con đường phải
tương ứng với vị trí tương đối thật của chúng ngoài thực địa, chứ không phải vẽ
tùy tiện.
Chẳng hạn câu “A
nằm bên trái B” có nghĩa, vì chúng ta có thể hình dung một tình trạng trong đó
A và B được đặt theo đúng quan hệ trái–phải ấy: cứ tưởng tượng một chiếc bàn, đặt
quyển sách A ở bên trái cây bút B — đó chính là tình trạng sự việc mà câu nói vẽ
ra. Câu này có thể đúng (nếu ngoài đời A thật sự nằm bên trái B) hoặc sai (nếu
A lại nằm bên phải, hay nằm phía trên B) — nhưng dù đúng hay sai, nó vẫn có
nghĩa, đúng như Wittgenstein viết: “To understand a proposition means to know
what is the case if it is true” — “Hiểu một mệnh đề nghĩa là biết sự việc như
thế nào, nếu mệnh đề ấy đúng” (4.024). Trong cả hai trường hợp, chúng ta đều biết
chính xác phải nhìn vào đâu, kiểm tra điều gì để phân xử.
Bây giờ hãy đặt cạnh
đó ba câu khác:
“Gót hiện hữu.”
“Giết người là sai.”
“Đời sống có ý nghĩa.”
Thoạt nhìn, ba
câu này giống hệt những mệnh đề thông thường như “A nằm bên trái B”: chúng có
chủ ngữ, có vị ngữ, và nghe qua chúng ta hiểu ngay người nói đang muốn khẳng định
một điều gì đó có thật. Nói dung dị hơn: về mặt ngữ pháp bề mặt, “Gót hiện hữu”
chẳng khác gì “Con mèo đang ngủ” — cùng một khuôn câu, cùng cấu trúc chủ-vị.
Nhưng ba câu này, dù bề ngoài giống nhau, thực ra vướng phải ba loại khó khăn
khác nhau — và chính sự khác nhau ấy sẽ dần lộ ra khi chúng ta xét kỹ từng câu
một, thay vì coi cả ba như cùng một hiện tượng duy nhất.
Tractatus không cho phép chúng ta dừng lại ở vẻ bề ngoài ấy.
Nếu áp dụng nghiêm ngặt tiêu chuẩn mà chính lý thuyết đặt ra — một mệnh đề có
nghĩa khi và chỉ khi nó vẽ được một tình trạng sự việc có thể xảy ra, tức cho
chúng ta biết chính xác phải hình dung cái gì, đối chiếu với cái gì để phân định
đúng sai — chúng ta buộc phải dừng lại và hỏi thẳng vào ba câu trên: chúng đang
mô tả tình trạng sự việc nào?
Hãy thử lặp lại
đúng ba bước chúng ta vừa làm với A và B: hình dung một đối tượng cụ thể, đặt
nó vào một quan hệ cụ thể, rồi đi kiểm tra xem quan hệ ấy có thật hay không. Với
“Gót hiện hữu”: chúng ta thử hình dung “Gót” như một đối tượng, đặt nó vào một
vị trí, một quan hệ nào đó. Nhưng ngay bước đầu tiên đã vướng: “Gót” không giống
“A”. Với A, chúng ta biết đặt nó ở đâu — trên bàn, bên trái B, có hình dạng, có
ranh giới để phân biệt nó với những gì không phải nó, đúng như Wittgenstein viết
về tên gọi: “The name means the object. The object is its
meaning” — “Tên gọi có nghĩa là đối tượng. Đối tượng là nghĩa của tên gọi”
(3.203).
Với “Gót”, chúng
ta không có một vị trí nào trong không gian lôgích để đặt nó vào, không có cách
nào để nói “đây là Gót, kia không phải” giống như cách chúng ta chỉ ra A không
phải B. Đây là một khó khăn khác hẳn với câu “Giết người là sai” — ở đó vấn đề
không phải là không tìm được vị trí cho một đối tượng, mà là “sai” không phải một
thuộc tính tự nhiên như màu sắc hay vị trí (điều này sẽ được khai triển ở 2.1.4
trở đi).
Còn với “Đời sống
có ý nghĩa” thì khó khăn lại thuộc một dạng thứ ba nữa: câu này không cố gắn một
thuộc tính lạ vào một đối tượng bình thường (như trường hợp “Gót”), cũng không
cố biến một giá trị thành một sự kiện (như trường hợp đạo đức) — nó cố mô tả toàn
thể đời sống, toàn thể thế giới, như thể đó là một sự vật nằm cạnh
những sự vật khác mà chúng ta có thể quan sát từ bên ngoài. Nhưng cũng như
chúng ta không thể đứng ngoài bức tranh để vẽ luôn cả khung tranh vào trong
chính bức tranh ấy, chúng ta không thể đứng ngoài đời sống để mô tả “toàn bộ đời
sống” như một sự vật nằm cạnh những sự vật khác bên trong đời sống — điều mà
chính Wittgenstein gọi tên thẳng: “The sense of the world must lie outside the
world” — “Nghĩa của thế giới phải nằm bên ngoài thế giới” (6.41).
Ba câu, ba cách
thất bại khác nhau: một câu không định vị được đối tượng nó nói tới, một câu
gán nhầm phạm trù (thuộc tính đạo đức tưởng như thuộc tính tự nhiên), một câu cố
mô tả cái toàn thể từ một vị trí bên trong chính cái toàn thể ấy. Nhưng cả ba đều
dẫn tới cùng một kết quả: không câu nào cho chúng ta biết chính xác phải hình
dung cái gì, đối chiếu với cái gì để phân định đúng sai, như câu “A nằm bên
trái B” đã làm được ngay từ đầu
22.3.2.2 — Tình trạng sự việc có thể xảy ra nào được
câu này mô tả?
Với “chiếc bàn ở
trong phòng”, chúng ta chỉ ra được ngay một cách sắp đặt cụ thể giữa hai sự vật:
cái bàn và căn phòng. Nếu bước vào phòng và thấy cái bàn ở đó, tình trạng ấy có
thật; nếu cái bàn đang ở phòng bên cạnh, tình trạng ấy không có thật. Chúng ta
biết chính xác phải nhìn vào đâu.
Nhưng với “giết
người là sai”, không có cách sắp đặt sự vật nào trong đó “sự sai” xuất hiện như
một thành phần đứng cạnh người bị giết, hành vi giết, thời gian và địa điểm —
giống như cái bàn đứng cạnh căn phòng. Chúng ta có thể mô tả đầy đủ sự kiện ấy
về mặt thực nghiệm: “A đã giết B tại địa điểm X vào thời điểm T.” Đây là một
câu hoàn chỉnh, kiểm tra được: có A, có B, có hành động, có nơi chốn, có thời
điểm. Nhưng nếu thêm vào: “Và hành vi ấy là sai về mặt đạo đức” — chữ “sai” ở
đây không thêm một sự kiện mới cùng loại với địa điểm X hay thời điểm T. Nó
không cho chúng ta một nơi chốn thứ hai, một thời điểm thứ hai, hay một chuyển
động thứ hai để đi kiểm tra. “Sai” không nằm ở đâu trong bức tranh sự kiện ấy —
không nằm trong con dao, không nằm trong cánh tay vung lên, không nằm trong khoảnh
khắc B ngã xuống.
Wittgenstein
không đơn giản nói rằng đạo đức rất khó chứng minh, như thể chỉ cần kính hiển
vi tốt hơn hay nhiều dữ liệu hơn là tìm ra được nó. Ông đặt vấn đề sâu hơn:
ngôn ngữ mô tả sự kiện — thứ ngôn ngữ dùng để nói “A đã giết B tại X vào T” —
không có chỗ trống nào để nhét chữ “sai” vào như một sự kiện thứ N+1.
“Gót hiện hữu” không giống
“chiếc bàn hiện hữu”
Câu “Chiếc bàn hiện
hữu trong căn phòng” hoạt động rất rõ ràng: chúng ta đi tìm chiếc bàn, chỉ ra vị
trí của nó, hoặc phát hiện không có chiếc bàn nào ở đó — ba khả năng, cả ba đều
kiểm tra được bằng cách bước vào phòng và nhìn quanh.
Nhưng “Gót hiện hữu”
không hoạt động theo cùng cách ấy, nếu “Gót” được dùng để chỉ một thực tại vượt
ra ngoài toàn bộ thế giới của những sự kiện — chứ không phải một hữu thể nằm ở
đâu đó bên trong thế giới, như cái bàn nằm trong phòng. Nếu Gót là một hữu thể
trong thế giới, chúng ta có thể hỏi: Ngài ở đâu, hình dạng ra sao, quan hệ thế
nào với những vật khác — như đã hỏi về cái bàn. Nhưng trong diễn ngôn tôn giáo
và siêu hình học, Gót thường không được hiểu như một vật thể nằm đâu đó giữa những
vật thể khác, có thể bước tới và chỉ ra bằng ngón tay. Khi ấy, nói “Gót hiện hữu”
không còn là việc thêm một mục vào danh sách những sự kiện của thế giới — giống
như cố thêm một cái bàn vào căn phòng, mà lại không chỉ ra được cái bàn ấy nằm ở
góc nào.
Điều tương tự xảy
ra với “ý nghĩa của đời sống”. Chúng ta có thể kể lại đời sống một người: sinh
năm nào, làm nghề gì, yêu ai, đau khổ vì điều gì, chết lúc nào — tất cả đều là
những sự kiện có ngày tháng, có tên người, kiểm tra được bằng giấy khai sinh
hay lời kể của người thân. Nhưng câu “đời sống người ấy có ý nghĩa” không thêm
vào đó một sự kiện có ngày tháng nào cả — không có một ngày nào chúng ta có thể
lật lịch ra và nói “chính hôm nay, ý nghĩa đã xảy đến.”
22.3.2.3 — Đạo đức không phải một sự kiện ẩn chưa được
khám phá
Đây là điểm quan
trọng để tránh hiểu sai Wittgenstein. Ông không nói: “Hiện nay chúng ta chưa biết
điều gì là thiện, nhưng một ngày kia khoa học sẽ tìm ra” — như thể “thiện” giống
một hạt hạ nguyên tử chưa ai phát hiện được vì kính hiển vi chưa đủ mạnh. Theo
tiêu chuẩn của Tractatus, vấn đề
không phải là thiếu dữ liệu. Dù chúng ta biết trọn vẹn mọi sự kiện tự nhiên
liên quan tới một vụ giết người — ai làm, ai chết, bằng phương tiện nào, ở đâu,
vào lúc nào, với động cơ gì — thì “sai” vẫn không xuất hiện như một sự kiện thứ
N+1 đứng ngoài danh sách ấy, chờ được liệt kê thêm vào một khi chúng ta có đủ
chứng cứ.
Chính vì thế, khi Wittgenstein viết ở mệnh đề
6.421: “It is clear that ethics cannot be put into words. Ethics is
transcendental” — “Rõ ràng đạo đức không thể được diễn đạt bằng lời. Đạo đức là
siêu nghiệm” — chữ “siêu nghiệm” (transcendental) ở đây phải hiểu trong quan hệ
với giới hạn của ngôn ngữ và thế giới, chứ không nên hiểu đơn giản là “siêu
nhiên”, như thể đạo đức là một cõi thần bí lơ lửng đâu đó phía trên những đám
mây. Đạo đức không phải một lĩnh vực sự kiện nằm bên ngoài vật lý mà chúng ta
chưa có đủ dụng cụ để quan sát — như sóng vô tuyến từng vô hình cho tới khi có
máy thu. Nó nằm ngoài phạm vi những gì mệnh đề mô tả sự kiện có thể nói tới, bất
kể dụng cụ có tinh vi đến đâu.
22.3.2.4. —”Vô nghĩa”
không đồng nghĩa với “vô giá trị”
Đây là điểm dễ
gây hiểu lầm nhất. Nếu Wittgenstein gọi một câu đạo đức hay siêu hình là
nonsense, chúng ta rất dễ nghĩ ông cho rằng câu ấy ngu xuẩn, vô bổ, hoặc không
đáng bận tâm — như khi chúng ta gọi một câu nói lảm nhảm của người say rượu là
“vô nghĩa”. Nhưng đó không phải cách ông dùng chữ này. “Vô nghĩa” ở đây có
nghĩa chính xác và hẹp hơn nhiều: câu ấy không tạo thành một mệnh đề có khả
năng vẽ ra một tình trạng sự việc, theo đúng điều kiện làm cho một mệnh đề có
nghĩa mà Tractatus đã đặt ra ngay từ
đầu (4.024) — chứ không phải một lời phán xét về tầm quan trọng của nó.
Do đó có một nghịch
lý đáng chú ý: những gì không thể nói lại có thể chính là những gì con người
coi là quan trọng nhất trong đời mình. Đạo đức, giá trị, ý nghĩa đời sống không
bị Wittgenstein gạt bỏ vì ông cho chúng không quan trọng — trái lại, chính vì
chúng vượt khỏi phạm vi của thứ ngôn ngữ dùng để mô tả sự kiện (con dao, cánh
tay, cái bàn, căn phòng), nên chúng phải được đặt vào một vị trí khác, một vị
trí mà lời nói thông thường không với tới được. Đây là lý do vì sao Tractatus có thể đi từ việc phân tích
lôgích khô khan của ngôn ngữ, đến những mệnh đề cuối cùng nói về đạo đức, đời sống
và cái huyền nhiệm — mà không hề coi những vấn đề ấy chỉ là những câu hỏi khoa
học tạm thời chưa giải quyết xong.
22.3.3.— Nói và cho thấy (Saying
vs. Showing)
22.3.3.1. — Vấn đề trung
tâm
Nếu lôgích quy định
hình thức của mọi mệnh đề có nghĩa, thì một mệnh đề có thể nói về chính hình thức
lôgích ấy hay không? Câu hỏi này thoạt nhìn có vẻ rất kỹ thuật, nhưng nó là
chìa khóa để hiểu toàn bộ phần cuối của Tractatus
— phần nói về đạo đức, ý nghĩa đời sống, và cái huyền nhiệm.
Theo thuyết hình ảnh,
một mệnh đề có nghĩa vì nó mang một hình thức lôgích tương ứng với tình trạng sự
việc mà nó mô tả — đúng như Wittgenstein viết: “The picture has the logical
form of representation in common with what it pictures” — “Hình ảnh có chung với
điều nó biểu hiện hình thức lôgích của sự biểu hiện” (2.2). Thí dụ đơn giản:
câu “A đứng bên trái B” không chỉ là ba từ “A”, “bên trái”, “B” xếp cạnh nhau
tình cờ. Ba từ ấy sắp theo một cấu trúc nhất định — “A” đứng trước, cụm “bên
trái” ở giữa, “B” đứng sau — và chính trật tự này, chứ không phải bản thân ba từ,
cho phép câu mô tả một cách sắp đặt có thể xảy ra ngoài đời: A ở vị trí này, B ở
vị trí kia, giữa chúng có quan hệ trái–phải.
Nhưng bây giờ hãy
hỏi: mệnh đề nào cho chúng ta biết bản thân hình thức lôgích ấy — cái trật tự
“trước–giữa–sau” vừa nói — là gì?
22.3.3.2. — Hình thức lôgích không phải một sự kiện khác
Khi nói “A đứng
bên trái B”, chúng ta đang nói về một tình trạng sự việc: A, B, và quan hệ
trái–phải giữa chúng. Nhưng cái hình thức lôgích khiến câu ấy mô tả được tình
trạng ấy — cái trật tự trước–giữa–sau — không phải một sự kiện thứ hai nằm bên
cạnh sự kiện “A đứng bên trái B”, giống như không có một sự kiện riêng tên là
“trật tự chữ trong câu này” đứng cạnh sự kiện A và B. Wittgenstein viết thẳng:
“Propositions cannot represent the logical form: this mirrors itself in the
propositions” — “Những mệnh đề không thể biểu hiện hình thức lôgích: hình thức ấy
phản chiếu chính nó trong những mệnh đề” (4.121). Hình thức lôgích không được
nói ra bằng một mệnh đề riêng — nó chỉ tự lộ ra qua cách câu “A đứng bên trái
B” đã được ghép lại.
Wittgenstein gọi
sự khác biệt này là saying (nói) — phát biểu một nội dung có thể đúng hoặc sai
— và showing (cho thấy) — làm một cấu trúc tự lộ ra qua chính cách nó được
dùng, chứ không qua nội dung được phát biểu. Ông tóm gọn trong một câu ngắn và
dứt khoát: “What can be shown cannot be said” — “Điều có thể cho thấy thì không
thể nói ra” (4.1212). Câu “A đứng bên trái B” nói rằng A đứng bên trái
B; đồng thời, nhờ chính cách nó được ghép — A trước, B sau, nối bằng “bên trái”
— nó cho thấy một hình thức lôgích, không cần thêm câu nào khác để tuyên
bố hình thức ấy.
22.3.3.3. — Một thí dụ dễ
thấy: bản đồ — và một giới hạn của chính thí dụ này
Hãy hình dung một
bản đồ vùng biển miền Trung Việt Nam. Trên bản đồ có ghi: “Quần đảo Hoàng Sa nằm
ngoài khơi, về phía đông của đảo Lý Sơn, thuộc Quảng Ngãi.” Khi nhìn vào bản đồ,
chúng ta thấy vị trí của Hoàng Sa nằm cao hơn vị trí của Quảng Ngãi hoặc Đà Nẵng,
và từ cách sắp xếp ấy chúng ta hiểu được quan hệ địa lý giữa những địa điểm
này.
Bản đồ không cần
có thêm một dòng chữ riêng để nói rằng “phía trên bản đồ tương ứng với phía bắc”.
Quy tắc ấy đã được thể hiện ngay trong cách những vị trí trên bản đồ được sắp xếp.
Chúng ta thấy quy tắc ấy qua bản đồ, chứ không cần một ký hiệu khác nằm bên
trong bản đồ để mô tả chính quy tắc đó.
Nhưng thí dụ này
cũng có một giới hạn cần được nói rõ. Chúng ta hoàn toàn có thể lấy một bản đồ
thứ hai hoặc một chú thích riêng để nói về hệ trục của bản đồ thứ nhất. Chẳng hạn,
một la bàn đặt bên cạnh bản đồ có thể cho biết phía trên tương ứng với hướng bắc.
Như vậy, không phải mọi cách nói về hệ trục đều bất khả.
Vấn đề chỉ xuất
hiện trở lại khi chúng ta hỏi: bản đồ thứ hai lấy gì để nói về hệ trục của
chính nó? Nếu nó cũng phải dùng một hệ trục để mô tả hệ trục của mình, chúng ta
lại có thể hỏi tiếp về hệ trục của bản đồ thứ ba. Khi đó, chúng ta có một chuỗi
mới: một hệ thống dùng để mô tả hệ thống trước, rồi lại cần một hệ thống khác để
mô tả chính nó.
Đây là vấn đề mà
Bertrand Russell nêu ra khi đọc Tractatus. Trong Lời giới thiệu, Russell
gợi ý rằng có thể chúng ta không nhất thiết phải dừng lại ở giới hạn mà
Wittgenstein đặt ra. Có thể có một ngôn ngữ khác dùng để nói về cấu trúc của
ngôn ngữ thứ nhất, và ngôn ngữ thứ hai ấy lại có cấu trúc riêng của nó. Khi đó,
chúng ta có thể tiếp tục chuyển sang một tầng khác nữa: ngôn ngữ nói về ngôn ngữ,
rồi ngôn ngữ nói về ngôn ngữ ấy.
Vì vậy, thí dụ bản
đồ chỉ làm rõ được bước đầu tiên của vấn đề. Nó cho thấy vì sao một hệ thống
không dễ dàng dùng chính những phương tiện của mình để mô tả cấu trúc làm cho
toàn bộ hệ thống ấy hoạt động. Nhưng từ đó chưa thể kết luận rằng không thể có
một hệ thống ở tầng khác nói về cấu trúc ấy.
Chính ở đây
Russell đặt ra một câu hỏi khó đối với cách Wittgenstein phân biệt giữa nói và
cho thấy. Giả sử ngôn ngữ thứ nhất không thể dùng chính những phương tiện của
nó để nói về cấu trúc của nó. Chúng ta vẫn có thể thử bước sang một ngôn ngữ thứ
hai và dùng ngôn ngữ thứ hai để nói về ngôn ngữ thứ nhất.
Nếu vậy, vấn đề
chưa biến mất mà chỉ chuyển sang một tầng khác. Bây giờ chúng ta phải hỏi: ngôn
ngữ thứ hai nói về cấu trúc của chính nó bằng cách nào?
Có hai khả năng.
Nếu ngôn ngữ thứ hai có thể dùng chính nó để mô tả cấu trúc của nó, thì tại sao
ngôn ngữ thứ nhất lại không thể làm như vậy? Còn nếu ngôn ngữ thứ hai cũng
không thể tự mô tả cấu trúc của chính nó, thì chúng ta lại cần một ngôn ngữ thứ
ba để nói về ngôn ngữ thứ hai. Nhưng ngôn ngữ thứ ba lại đặt ra đúng câu hỏi ấy
đối với chính nó.
Như vậy, việc
chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác không tự nó giải quyết được vấn đề.
Nó chỉ đẩy câu hỏi lên một tầng mới. Nếu mỗi tầng đều cần một tầng cao hơn để
nói về cấu trúc của chính nó, chúng ta sẽ có một chuỗi không có điểm dừng: ngôn
ngữ thứ nhất, ngôn ngữ thứ hai nói về nó, ngôn ngữ thứ ba nói về ngôn ngữ thứ
hai, rồi tiếp tục như vậy.
Đó là khó khăn
Russell nhận ra khi đọc Tractatus. Ông không đơn giản nói rằng
Wittgenstein đã sai khi cho rằng cấu trúc của ngôn ngữ không thể được nói ra.
Câu hỏi của ông là: liệu giới hạn ấy có thực sự là giới hạn cuối cùng, hay
chúng ta có thể đứng ở một tầng ngôn ngữ khác để nói về tầng trước? Nếu có thể,
thì ranh giới giữa “nói” và “cho thấy” không còn đơn giản như cách trình bày
ban đầu.
Russell kết thúc
Lời giới thiệu của mình bằng việc thừa nhận rằng vấn đề này để lại cho ông “a
certain sense of intellectual discomfort” — “một cảm giác khó chịu về mặt trí
thức”. Cách nói ấy rất đáng chú ý: Russell không trình bày vấn đề như một phản
bác đã hoàn toàn giải quyết được hệ thống của Wittgenstein. Ông chỉ ra một khó
khăn mà ông vẫn chưa thấy được cách giải quyết thỏa đáng.
Vì thế, điểm còn
bỏ ngỏ nằm ở đây: nếu một ngôn ngữ không thể dùng chính nó để nói đầy đủ về cấu
trúc của nó, liệu một ngôn ngữ khác có thể làm việc ấy hay không? Và nếu có,
ngôn ngữ khác ấy có thoát khỏi chính vấn đề này không?
Đây mới là câu hỏi
mà ví dụ về bản đồ giúp chúng ta nhìn thấy. Bản đồ thứ nhất không cần tự vẽ một
bản đồ khác bên trong nó để cho thấy hệ trục của nó. Nhưng nếu chúng ta lấy bản
đồ thứ hai để nói về bản đồ thứ nhất, thì chúng ta vẫn phải hỏi: bản đồ thứ hai
dựa vào đâu để nói về chính hệ trục của nó? Nếu câu trả lời lại là một bản đồ
thứ ba, vấn đề chỉ được chuyển sang một tầng khác.
Do đó, điều
Russell đặt ra không phải đơn giản là “có thể nói về ngôn ngữ hay không”. Câu hỏi
sâu hơn là chúng ta có thể có một điểm đứng bên ngoài một hệ thống ngôn ngữ để
mô tả cấu trúc của hệ thống ấy mà không lập lại chính vấn đề ở tầng mới hay
không. Tractatus cho rằng có những gì chỉ có thể được cho thấy chứ không
thể được nói. Russell cho thấy rằng chính cách xác định giới hạn ấy vẫn cần được
giải thích thêm nếu chúng ta thừa nhận khả năng có những tầng ngôn ngữ khác
nhau.
22.3.4. — Vì sao không thể đứng bên ngoài lôgích?
Mọi mệnh đề có
nghĩa đều phải mang một hình thức lôgích. Vì thế, nếu chúng ta muốn dùng một mệnh
đề để mô tả hình thức lôgích, chính mệnh đề ấy — muốn có nghĩa — cũng buộc phải
mang hình thức lôgích. Wittgenstein nói rõ ở 4.12: “To be able to represent the
logical form, we should have to be able to put ourselves with the propositions
outside logic, that is outside the world” — “Để biểu hiện được hình thức
lôgích, chúng ta phải đặt được mình, cùng với những mệnh đề, ra bên ngoài
lôgích, nghĩa là ra bên ngoài thế giới.” Nhưng đặt mình ra ngoài lôgích để nhìn
lôgích từ bên ngoài — đó chính xác là điều chúng ta không làm được, vì bất cứ
câu nào chúng ta thốt ra để làm việc ấy cũng đã tự nó nằm trong lôgích rồi.
Ta có thể mượn một
hình ảnh khác của Wittgenstein để hình dung vướng mắc này — dù cần nói rõ đây
là một cách mượn mở rộng, không phải chính điểm ông dùng hình ảnh ấy để nói. Ở
2.1512, ông ví mệnh đề “giống một cây thước đặt lên thực tại” — nhưng ở đó ông
đang nói về việc cây thước dùng để đối chiếu với thực tại nhằm biết
đúng/sai, không phải về vấn đề tự-quy-chiếu chúng ta đang bàn ở đây. Mượn sang
ngữ cảnh này: chúng ta dùng thước đo chiều dài cái bàn — đặt thước cạnh bàn, đọc
số. Nhưng nếu muốn dùng chính chiếc thước ấy để đo lấy “điều kiện làm nên một
phép đo” — tức lùi ra để đo cách đo — chúng ta lại cần một phép đo khác, một
chiếc thước khác đứng ngoài chiếc thứ nhất. Hình ảnh này giúp hình dung cảm
giác bế tắc, nhưng — đúng như đã thấy với bản đồ — nó cũng không tự động loại
trừ khả năng có “một chiếc thước khác, ở một tầng khác” như Russell gợi ý.
Do đó,
Wittgenstein phân biệt dứt khoát hai loại: những gì có thể được nói, với những
gì chỉ có thể được cho thấy.
22.3.4.1. — Từ lôgích đến
đạo đức — hai con đường khác nhau dẫn tới một kết luận chung
Ở đây xuất hiện
liên hệ với đạo đức. Cần nói rõ: đây là hai lý do bất khả khác nhau,
không phải cùng một lập luận áp dụng hai lần. Hình thức lôgích không nói được
vì lý do tự-quy-chiếu: muốn nói về nó, chúng ta phải đứng ở một vị trí
(ngoài lôgích, ngoài thế giới) mà không mệnh đề nào có thể đứng vào — vấn đề vừa
bàn ở trên.
Giá trị đạo đức
không nói được vì một lý do khác hẳn: không phải vì nói về nó đòi một vị trí bất
khả, mà vì bản thân “thiện”, “sai” không thuộc loại sự vật mà mệnh đề mô
tả sự kiện có thể chạm tới, bất kể đứng ở vị trí nào. Một mệnh đề khoa học có
thể nói “A đã làm X” — có A, có hành động X, kiểm tra được. Nhưng cùng phương
thức mô tả sự kiện ấy không thể biến câu “X là tuyệt đối thiện” thành một sự kiện
nằm cạnh sự kiện “A đã làm X” — không phải vì chúng ta thiếu một vị trí để đứng
(như trường hợp lôgích), mà vì “thiện”, nếu hiểu như một giá trị tuyệt đối,
không phải một thuộc tính tự nhiên quan sát được cùng lúc với hành vi, hậu quả,
động cơ, hoàn cảnh.
Hai con đường
khác nhau — một là vấn đề vị trí (self-reference), một là vấn đề phạm
trù (category) — nhưng Wittgenstein xếp cả hai vào chung một kết luận lớn
hơn: cả hình thức lôgích lẫn giá trị đạo đức đều thuộc về những gì chỉ có thể
cho thấy, không thể nói ra bằng một mệnh đề mô tả sự kiện.
Vì vậy, câu ở 6.522: “There is indeed the
inexpressible. This shows itself; it is the mystical” — “Quả thực có điều không
thể diễn đạt. Nó cho thấy chính nó; đó là điều thần bí” — không có nghĩa rằng
có một kho kiến thức bí mật Wittgenstein biết nhưng cố tình giấu không nói ra.
Ý tưởng ở đây tinh tế hơn: có những gì không thể trở thành nội dung của một mệnh
đề mô tả — dù vì lý do vị trí (hình thức lôgích) hay vì lý do phạm trù (giá trị
đạo đức) — nhưng vẫn tự lộ ra qua chính cách thế giới và ngôn ngữ được cấu
trúc, hoặc qua cách chúng ta sống và nhìn thế giới.
22.3.4.2. — Cái huyền
nhiệm không phải “một sự vật huyền bí” — và cũng không hẳn là một với “cái siêu
nghiệm”
Cần tránh hiểu
cái huyền nhiệm (das Mystische) như một vật thể siêu nhiên nằm đâu đó ngoài thế
giới. Cũng cần lưu ý: “siêu nghiệm” (transcendental —
Wittgenstein dùng cho lôgích ở 6.13 và cho đạo đức ở 6.421) và “huyền nhiệm”
(mystical — dùng riêng cho việc thế giới hiện hữu, ở 6.44–6.45) là hai từ khóa
xuất hiện ở hai chỗ khác nhau trong sách. Wittgenstein có nối đạo đức và huyền
nhiệm (“Ethics and aesthetics are one” — 6.421), nhưng không nên vội coi ba
khái niệm — hình thức lôgích siêu nghiệm, đạo đức siêu nghiệm, cái huyền nhiệm
— là một thứ duy nhất mang ba cái tên. Chúng là những nhánh khác nhau cùng quy
về một gốc chung: giới hạn của điều có thể nói.
Cái huyền nhiệm gắn
cụ thể với câu hỏi: thế giới hiện hữu như thế nào? Và sâu hơn: tại sao lại có một
thế giới, thay vì hoàn toàn không có gì cả? Những câu hỏi ấy không đòi thêm một
sự kiện nào để hoàn tất bản mô tả thế giới — như không cần thêm một chấm tròn nữa
vào tấm bản đồ. Chúng chạm tới chính toàn thể của thế giới, đúng như 6.44: “Not
how the world is, is the mystical, but that it is” — “Không phải thế giới là
như thế nào là điều thần bí, mà là thế giới hiện hữu.” How the world is — thế
giới hiện hữu như thế nào — thuộc lĩnh vực của những sự kiện: có bao nhiêu ngôi
sao, nước sôi ở bao nhiêu độ. Còn that the world is — rằng thế giới hiện hữu —
không phải một sự kiện đứng cạnh những sự kiện ấy. Khoa học có thể khảo sát vô
số sự kiện về thế giới, nhưng “rằng có một thế giới” không phải một mục có thể
thêm vào cuối danh sách ấy.
22.3.5. — “Về những gì
chúng ta không nói được...” — và những cách hiểu sai phổ biến nhất
Câu cuối của Tractatus, mệnh đề 7: “Whereof one
cannot speak, thereof one must be silent” — “Về những gì chúng ta không nói được,
chúng ta phải im lặng” — là câu bị trích dẫn nhiều nhất và cũng bị hiểu sai nhiều
nhất trong toàn bộ triết học thế kỷ 20. Nó lưu hành ngoài đời như một câu cách
ngôn nhẹ nhàng, tách hẳn khỏi bối cảnh khiến nó có nghĩa. Cần lần lượt gỡ bỏ từng
lớp hiểu lầm.
Hiểu lầm thứ
nhất: đây là một lời khuyên đạo đức về khiêm tốn. Cách hiểu phổ biến nhất — và nông nhất — là đọc
câu 7 như một câu châm ngôn xã giao: “nếu không biết rõ thì đừng nói”, tương tự
“im lặng là vàng”. Nhưng đây không phải điều Wittgenstein nói, vì hai lý do. Thứ
nhất, câu 7 không nói “đừng nói khi chưa biết” — nó nói “đừng nói khi không
nói được”. Đây là khác biệt giữa một giới hạn tạm thời, khắc phục được
bằng cách học thêm (như “Ngoài cửa có một chiếc xe”, nơi chúng ta có thể ra kiểm
tra để biết), với một giới hạn cấu trúc, không đời nào lấp đầy được bằng
cách học thêm — như “Giết người là sai”: dù biết trọn vẹn mọi sự kiện của vụ giết
người, “sai” vẫn không xuất hiện thêm như một sự kiện thứ N+1. Thứ hai, một lời
khuyên đạo đức có thể tuân theo hoặc không tùy ý muốn — nhưng câu 7 không phải
một khuyến nghị để cân nhắc, nó là một kết luận tất yếu, đến sau một chuỗi
lập luận đã đóng kín từ mệnh đề 1 đến 6.54: nếu mọi bước lập luận trước đó
đúng, câu 7 không còn là một lựa chọn, mà là điều bắt buộc phải theo sau, giống
hệ quả của một phép chứng minh, không phải một lời răn.
Hiểu lầm thứ
hai: đây là tuyên ngôn của chủ nghĩa thực chứng lôgích, phủ nhận giá trị của đạo
đức và tôn giáo. Đây là
cách hiểu sai có ảnh hưởng lịch sử lớn nhất, vì chính những người kế thừa trực
tiếp — nhóm Vienna Circle gồm Moritz Schlick, Rudolf Carnap và những người khác
— đã đọc Tractatus theo hướng này: chỉ
những mệnh đề kiểm chứng được bằng kinh nghiệm (hoặc tautology lôgích/toán học)
mới có nghĩa; mọi phát biểu về đạo đức, thẩm mỹ, tôn giáo, siêu hình học là “vô
nghĩa” theo nghĩa đáng vứt bỏ. Nhưng Wittgenstein không nói “đạo
đức không tồn tại”, không nói “đạo đức chỉ là cảm xúc”, không nói
“một ngày khoa học sẽ giải quyết được đạo đức”. Bằng chứng rõ nhất chống lại
cách đọc này nằm trong lá thư Wittgenstein gửi nhà xuất bản Ludwig von Ficker
năm 1919, khi ông mô tả ý định cuốn sách: phần quan trọng nhất chính là phần không
được viết ra — tức phần đạo đức — còn phần “đã nói được” (lôgích, khoa học)
chỉ là cái khung để khoanh vùng cho phần quan trọng kia. Im lặng về đạo đức, với
Wittgenstein, không phải cách gạt bỏ nó — mà ngược lại, là cách duy nhất tôn trọng
đúng mức tầm quan trọng của nó, tránh tầm thường hóa nó bằng những câu nói sáo
rỗng. Đây chính xác là điều Russell thoáng nhận ra: “Toàn bộ chủ đề đạo đức...
được ông Wittgenstein đặt vào vùng huyền bí, không thể bày tỏ. Tuy nhiên, ông
có khả năng truyền đạt những ý kiến đạo đức của mình.” Russell nhận ra
Wittgenstein không coi đạo đức là thứ bỏ đi — ông chỉ đặt nó ở một chỗ khác
trên bản đồ ý nghĩa, không xóa nó khỏi bản đồ. Nhóm Vienna Circle đã bỏ sót
đúng cái phần Wittgenstein coi là trọng tâm — và chính ông, khi biết chương
trình của họ, đã công khai bất đồng, giữ khoảng cách với phong trào này.
Hiểu lầm thứ
ba: những điều “không nói được” là kém quan trọng hơn, không đáng bận tâm. Đây là biến thể tinh vi hơn của hiểu lầm
thứ hai. Người ta dễ suy luận: khoa học nói được, đạo đức/tôn giáo không nói được,
vậy khoa học hẳn “cao cấp” hơn, còn phần kia là thứ yếu, hạng nhì. Đây là một sự
đảo lộn so với chính thứ tự Wittgenstein đặt ra. Câu 6.52 nói thẳng: “We feel
that even if all possible scientific questions be answered, the problems of
life have still not been touched at all” — “Chúng ta cảm thấy rằng ngay cả nếu
chúng ta trả lời hết tất cả những câu hỏi khoa học khả hữu, những vấn đề của đời
sống vẫn hoàn toàn chưa được chạm đến.” Với Wittgenstein, toàn bộ khoa học tự
nhiên — toàn bộ những gì nói được — chỉ là cái khung ngoài, cái “giàn
giáo” để khoanh vùng; những vấn đề thực sự khiến con người trăn trở suốt đời —
ý nghĩa sống, cái thiện, cái đẹp, cái chết — nằm ở phần không nói được.
Im lặng ở đây không phải cái giá phải trả cho sự tầm thường, mà là dấu hiệu của
sự trọng đại: chúng ta chỉ im lặng trước những gì quá lớn để nhét vừa vào khuôn
miệng của câu nói.
Hiểu lầm thứ
tư: “im lặng” nghĩa là cấm đoán, không được phép nhắc tới. Một cách đọc khác, phổ biến trong những bản
tóm tắt vội vàng, hiểu “phải im lặng” như một mệnh lệnh cấm đoán — từ nay không
ai được phép bàn về đạo đức, tôn giáo, ý nghĩa đời sống nữa. Đây là đọc sai bản
chất của showing (cho thấy). Cái “không nói được” vẫn có thể tự cho thấy
— qua cách một người sống, qua thái độ của họ trước cái chết, trước cái đẹp,
qua chính cảm thức huyền nhiệm khi đứng trước sự kiện thế giới hiện hữu.
Wittgenstein không cấm con người sống theo đạo đức, cảm cái đẹp,
hay có một thái độ tôn giáo — ông chỉ nói: những điều ấy không thể đóng
khung thành mệnh đề mô tả sự kiện mà không bị bóp méo. Bằng chứng: chính
Wittgenstein, con người viết ra câu 7, lại sống một đời sống đạo đức khắc kỷ đến
cực đoan (từ bỏ toàn bộ gia tài thừa kế, đi dạy học ở làng quê hẻo lánh, tình
nguyện ra trận), và suốt đời quan tâm sâu sắc đến tôn giáo, dù hiếm khi phát biểu
trực tiếp về chúng bằng những mệnh đề khẳng định. “Im lặng” ở đây là im lặng của
ngôn ngữ mô tả, không phải im lặng của đời sống.
Hiểu lầm thứ
năm: coi câu 7 (và toàn bộ Tractatus) như một hệ thống chân lý khép kín, quên mất
chính nó cũng phải bị vứt bỏ. Nhiều người trích câu 7 như một tuyên ngôn triết học đứng vững, một
chân lý Wittgenstein khẳng định — trong khi chính bản thân câu 7, xét
theo tiêu chuẩn nghĩa mà toàn bộ cuốn sách đã dựng lên, cũng là một mệnh đề nói
về giới hạn của ngôn ngữ — tức đúng loại câu mà cuốn sách vừa nói là không
nói được. Wittgenstein đã lường trước nghịch lý này ở
6.54, và giải quyết nó bằng ẩn dụ cái thang: “My propositions are elucidatory
in this way: he who understands me finally recognizes them as senseless... He
must so to speak throw away the ladder, after he has climbed up it” — người đọc
phải dùng những mệnh đề ấy (kể cả câu 7) để leo lên, rồi vứt bỏ chúng, để
“nhìn thế giới một cách đúng đắn.” Vì thế, trích dẫn câu 7 như một “định lý” độc
lập, tách khỏi cái thang dẫn tới nó và tách khỏi yêu cầu phải vứt bỏ chiếc
thang ấy sau khi leo lên, là hiểu sai ngay cả tư thế Wittgenstein muốn
người đọc đặt mình vào — không phải tư thế người nhận một chân lý để mang theo,
mà tư thế người vừa bước ra khỏi cầu thang, nhìn lại, và không còn cần đến nó nữa.
Cả năm hiểu lầm
trên đều đi từ cùng một sai lầm gốc: coi câu 7 là một phát biểu về nội dung
— về việc điều gì đáng nói, điều gì không đáng nói, điều gì tồn tại, điều gì
không tồn tại. Nhưng câu 7, đọc đúng trong mạch của nó, là một phát biểu về hình
thức — về giới hạn cấu trúc của chính công cụ chúng ta dùng để phát biểu.
22.3.6. — Hình thức ấy
do Wittgenstein ấn định như thế nào
Nói câu 7 là “một
phát biểu về hình thức” mới chỉ là nửa câu chuyện. Câu hỏi tiếp theo là: hình
thức ấy — cái ranh giới giữa nói được và không nói được — từ đâu mà có? Nó
không phải một sự thật Wittgenstein khám phá ra, như nhà thiên văn khám
phá một hành tinh có sẵn, chờ được tìm thấy. Nó là một tiêu chuẩn ông dựng
lên, từng bước một, bằng chính bộ máy khái niệm của Tractatus.
Bậc một: đối
tượng chỉ kết hợp được theo một số cách nhất định. Mọi thứ bắt đầu từ 2.0123: “If I know an object,
then I also know all the possibilities of its occurrence in atomic facts” — “Nếu
tôi biết một đối tượng, tôi cũng biết tất cả những khả năng xuất hiện của nó
trong những tình trạng sự việc đơn.” Wittgenstein ấn định ngay từ đầu: một đối
tượng không phải một khối trơ có thể ghép với bất cứ gì theo bất cứ cách nào;
nó mang sẵn trong bản chất mình một tập hợp giới hạn những cách nó có thể kết hợp
— như một mảnh ghép jigsaw chỉ khớp với những mảnh có cạnh tương ứng, không khớp
bừa. “Sách” kết hợp được với “trên bàn”; nhưng ngay từ bậc này, đã có những đối
tượng không kết hợp được với nhau theo kiểu tạo thành một tình trạng sự việc.
Bậc hai: mệnh
đề có nghĩa bằng hình ảnh của một tình trạng sự việc. Từ đó, Wittgenstein ấn định tiếp: một mệnh đề có
nghĩa khi và chỉ khi nó là hình ảnh của một trong những tình trạng sự việc khả
hữu ấy — “The proposition is a picture of reality” (4.01). Đây không phải một định
nghĩa hiển nhiên không ai chối cãi được; đây là một lựa chọn lý thuyết —
cách Wittgenstein quyết định vẽ ranh giới của khái niệm “nghĩa”. Ông có thể đã
chọn một tiêu chuẩn khác (như định nghĩa nghĩa theo cách dùng, điều chính ông sẽ
làm sau này trong Philosophical Investigations) — nhưng trong Tractatus, ông ấn định: nghĩa bằng khả
năng làm hình ảnh của một tình trạng sự việc khả hữu.
Bậc ba: mọi mệnh
đề khác đều quy về mệnh đề nguyên tử qua phép toán chân lý. Đây là bậc kỹ thuật nhất, và cũng là bậc
“ấn định” rõ ràng nhất. Wittgenstein không dừng ở việc nói “mệnh đề nguyên tử
có nghĩa” rồi bỏ lửng mọi câu phức tạp hơn cho trực giác tự phán xét. Ông xây hẳn
một quy trình sinh, tuyên bố nó bao trùm tuyệt đối mọi mệnh đề có nghĩa: “Every
proposition is the result of a truth-operation on elementary propositions” — “Mỗi
mệnh đề là kết quả của một phép toán chân lý trên những mệnh đề nguyên tử”
(5.3). Ở mệnh đề 6, ông đúc toàn bộ quy trình vào một mệnh đề duy nhất, ký hiệu
N(ξ̄), rồi
tuyên bố: “This is the general form of proposition” — “Đây là hình thức tổng
quát của mệnh đề.” Bất cứ chuỗi ký tự nào không sinh ra được từ việc áp dụng lặp
đi lặp lại phép toán N lên những mệnh đề nguyên tử, thì — theo chính định nghĩa
Wittgenstein vừa ấn định — không phải một mệnh đề có nghĩa, bất kể nó trông giống
câu có nghĩa đến đâu về mặt ngữ pháp bề mặt. Công thức ấy không phải một quan
sát rút ra từ việc khảo sát hàng ngàn câu nói trong đời sống rồi tổng kết quy
luật chung — nó là một tuyên bố bao trùm tất cả, đưa ra trước, rồi dùng làm thước
đo để soi mọi câu khác vào sau, hoạt động giống một định nghĩa toán học hơn là
một phát hiện thực nghiệm.
Bậc bốn: chỗ
Wittgenstein tự nói huỵch toẹt ra chính là một sự ấn định, không phải một khám
phá. Bằng chứng rõ nhất nằm
ở 5.4733, nơi ông đối chiếu trực tiếp với Frege. Frege cho rằng: nếu một câu vô
nghĩa, đó là vì nó vi phạm một quy tắc cấu tạo câu nào đó. Wittgenstein
lật ngược: “Every possible proposition is legitimately constructed, and if it
has no sense this can only be because we have given no meaning to some of its
constituent parts” — “Mọi mệnh đề khả hữu đều được cấu tạo một cách hợp lệ, và
nếu nó không có nghĩa thì chỉ có thể vì chúng ta chưa trao nghĩa cho một số bộ
phận cấu thành của nó.” Theo Wittgenstein, không có quy tắc ngữ pháp nào bị “phạm
luật” khi chúng ta nói “X là tuyệt đối thiện” — về mặt hình thức câu, nó hoàn
toàn hợp lệ, giống hệt “A đứng bên trái B”. Cái thiếu không phải một quy tắc cú
pháp bị vi phạm, mà là: chữ “thiện” chưa được chúng ta gán cho nó vai
trò của một tên gọi chỉ một đối tượng, theo đúng quy trình sinh mệnh đề đã ấn định
ở bậc ba. Vô nghĩa, trong hệ thống này, không phải một khiếm khuyết nằm sẵn
trong bản thân câu nói, mà là kết quả của việc chúng ta chưa — hoặc không thể —
gán cho một từ trong câu cái vai trò mà tiêu chuẩn đã ấn định là bắt buộc để có
nghĩa.
Hai hệ quả cần
lưu ý, để tránh biến Tractatus thành một thứ sấm truyền. Thứ nhất, vì ranh giới là một sự ấn định,
nó có thể bị chất vấn — người ta có quyền hỏi: tại sao phải chấp nhận rằng
mọi mệnh đề có nghĩa đều quy về được thành hàm chân lý của mệnh đề nguyên tử?
Đây chính xác là chỗ mà nhiều triết gia sau này — không chỉ nhóm Vienna Circle
đọc lệch đi như đã nói, mà cả chính Wittgenstein của giai đoạn sau, trong
Philosophical Investigations — quay lại vặn hỏi tiêu chuẩn ấy có quá hẹp hay
không, vì rõ ràng có vô số cách dùng ngôn ngữ trong đời sống (ra lệnh, hỏi, cầu
nguyện, thề nguyện, đùa cợt) không hoạt động theo kiểu “mô tả một tình trạng sự
việc” chút nào, mà vẫn có nghĩa trọn vẹn trong đời sống hàng ngày.
Thứ hai — và đây
là chỗ nối lại đúng với nghịch lý cái thang ở 6.54: chính mệnh đề ở mệnh đề 6,
cái ấn định ra toàn bộ ranh giới ấy, khi soi vào chính tiêu chuẩn nó vừa đặt
ra, lại không phải một mệnh đề nguyên tử, cũng không phải một hàm chân lý của
những mệnh đề nguyên tử — nó là một phát biểu về hình thức của mọi mệnh đề, một
khái niệm hình thức (4.126–4.127), chứ không mô tả một tình trạng sự việc cụ thể
nào. Cái công cụ dùng để vẽ ranh giới, khi soi vào gương của chính nó, cũng rơi
vào phía “không nói được” mà nó vừa vạch ra. Đây không phải một lỗi sơ suất
Wittgenstein bỏ sót — ông biết rõ điều này, và chính vì thế 6.54 mới xuất hiện
ngay sau mệnh đề ấy, với ẩn dụ cái thang: chấp nhận dùng mệnh đề để thấy ranh
giới, rồi vứt bỏ chính mệnh đề ấy đi, một khi đã thấy.
22.3.7. — Hình ảnh chiếc thang (The Ladder
Analogy)
22.3.7.1 —Vấn đề trung
tâm
Đến đây xuất hiện
nghịch lý lớn nhất của toàn bộ Tractatus.
Cuốn sách nói về đối tượng, tình trạng sự việc, sự kiện, mệnh đề, hình ảnh,
hình thức lôgích, quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới — hàng trăm mệnh đề đánh số
cẩn thận, có vẻ như đang phát biểu về những điều ấy. Nhưng theo chính lý
thuyết của cuốn sách — như chúng ta vừa thấy ở phần 2.2 — nhiều khái niệm trong
số này (hình thức lôgích, đối tượng như một khái niệm hình thức, giới hạn của
ngôn ngữ) không phải những sự kiện mà một mệnh đề có nghĩa có thể mô tả theo
cách thông thường.
Vậy chính Tractatus đang làm gì? Nếu những mệnh đề
siêu hình không có nghĩa, thì những mệnh đề của Tractatus — vốn nói về chính hình thức lôgích, chính giới hạn của
ngôn ngữ — có phải cũng vô nghĩa hay không?
22.3.7..2 —Đây không phải
một khó khăn nhỏ, có thể lảng tránh bằng một câu chống chế
Khi Wittgenstein
viết “The world is the totality of facts, not of things” — “Thế giới là toàn thể
những sự kiện, không phải toàn thể những sự vật” (1.1), ông dường như đang đưa
ra một mệnh đề về cấu trúc của thế giới — giống hệt hình thức một câu khoa học.
Nhưng câu ấy không mô tả một tình trạng sự việc cụ thể nào (không có A, không
có B, không có một quan hệ trái-phải nào để kiểm chứng đúng sai) — theo chính
tiêu chuẩn Wittgenstein vừa dựng lên ở 4.024, nó không phải một mệnh đề có
nghĩa theo nghĩa thông thường.
Vấn đề càng lộ rõ
với những câu nói về hình thức lôgích. Nếu hình thức lôgích không thể được nói
mà chỉ có thể được cho thấy (4.1212: “What can be shown cannot be said”), thì một
câu như 4.121 (“Propositions cannot represent the logical form: this mirrors
itself in the propositions”) — vốn đang nói về việc hình thức lôgích
không nói được — đã tự vượt quá chính giới hạn nó tuyên bố. Nó giống một biển
báo viết “Từ đây trở đi, mọi biển báo đều vô hiệu” — chính cái biển báo ấy có
hiệu lực hay không?
Do đó, Tractatus dường như rơi vào một nghịch
lý tự-quy-chiếu: cuốn sách phải sử dụng ngôn ngữ để chỉ ra giới hạn của chính
ngôn ngữ — dùng chính công cụ bị nghi ngờ để vẽ đường biên cho sự nghi ngờ ấy.
22.3.7.3 —Wittgenstein
không né tránh nghịch lý ấy — và đây là điều thường bị bỏ qua nhất
Phần lớn những bản
tóm lược phổ thông về Tractatus lướt
rất nhanh qua điểm này, như thể đó chỉ là một chi tiết kỹ thuật ở cuối sách, một
lời “xin lỗi” nhũn nhặn của tác giả. Nhưng đây chính xác là chỗ Wittgenstein
làm điều can đảm nhất và bất thường nhất trong lịch sử triết học: ông không cố
gắng cứu Tractatus khỏi nghịch
lý bằng cách tuyên bố những câu của mình là một loại tri thức đặc biệt, cao hơn
— kiểu tri thức “siêu-mệnh-đề” đứng ngoài mọi quy tắc mà chính ông vừa đặt ra
cho mọi mệnh đề khác. Ông không viện tới đặc quyền tác giả. Ngược lại, ông chấp
nhận thẳng thừng rằng chính những câu cuốn sách vừa dùng để dẫn dắt người đọc —
kể cả câu 1.1, kể cả câu 4.121 — đều rơi vào chính cái vực “vô nghĩa” mà ông đã
đào ra. Đó là ý nghĩa của mệnh đề 6.54, câu áp chót của toàn bộ tác phẩm:
“My propositions are elucidatory in this way:
he who understands me finally recognizes them as senseless, when he has climbed
out through them, on them, over them. (He must so to speak throw away the
ladder, after he has climbed up on it.)”
“Những mệnh đề của
tôi có tính chất làm sáng tỏ theo cách này: người nào hiểu tôi cuối cùng sẽ nhận
ra chúng là vô nghĩa, sau khi đã dùng chúng để đi lên, vượt qua chúng và đứng
bên trên chúng. (Nói theo cách này, người ấy phải ném bỏ cái thang sau khi đã
trèo lên trên nó.)”
Hình ảnh này cần
được dừng lại đủ lâu để thấm, vì nó thường bị đọc lướt: một người muốn trèo lên
mái nhà cần một chiếc thang. Khi đã đứng trên mái, người ấy không còn cần giữ
chiếc thang gắn liền vào mái nhà như một bộ phận cố định của nó — chiếc thang
đã hoàn thành chức năng, và giữ nó lại chỉ còn là vướng víu. Wittgenstein muốn
nói: Tractatus có chức năng y hệt. những
mệnh đề của cuốn sách dẫn người đọc qua một hành trình — thế giới → sự kiện →
tình trạng sự việc → đối tượng → hình ảnh → mệnh đề → hình thức lôgích → giới hạn
của ngôn ngữ — và một khi người đọc đã thấy được giới hạn ấy (không phải
“được kể lại” giới hạn ấy, mà tự mình nhìn thấy), người đọc phải nhận ra rằng
những mệnh đề đã dẫn mình tới đó không thể giữ lại như một hệ thống chân lý
siêu hình đứng bên kia giới hạn, chờ được tin theo.
22.3.7.3.1 —Sai lầm diễn
giải thứ nhất: coi việc “ném thang” là dấu hiệu Tractatus tự phá sản, nên gạt bỏ
toàn bộ
Đây là phản ứng dễ
gặp nhất ở người đọc lần đầu chạm tới 6.54: nếu ngay tác giả cũng thừa nhận
sách mình vô nghĩa, vậy đọc để làm gì — chẳng phải cả công trình đã tự sụp đổ,
và cách xử lý hợp lý nhất là vứt bỏ toàn bộ, coi nó như một trò chơi chữ cầu kỳ
vô bổ? Đây là chỗ hiểu sai đúng chức năng của ẩn dụ chiếc thang. Wittgenstein
không nói cái thang là giả hay hỏng — một chiếc thang gãy không
đưa được ai lên mái nhà cả. Ông nói cái thang đã dùng xong. Khác biệt
là: một công cụ hỏng chưa bao giờ có tác dụng; một công cụ dùng xong đã có tác
dụng trọn vẹn, và chính vì đã hoàn thành nhiệm vụ nên nó không cần giữ lại nữa.
Nếu Tractatus thực sự “tự phá sản”
theo nghĩa vô dụng ngay từ đầu, người đọc sẽ không bao giờ lên tới được
chỗ nhìn thấy hình thức lôgích, giới hạn của ngôn ngữ, để mà có cái nhìn mới về
thế giới (6.54: “he sees the world rightly” — “người ấy nhìn thế giới một cách
đúng đắn”). Chính việc đưa được người đọc tới đó — một cách hiệu quả, có thứ tự,
có cấu trúc chặt — là bằng chứng chiếc thang đã hoạt động tốt. Ném thang đi là
dấu hiệu của thành công, không phải thất bại.
22.3.7.3.2 —Sai lầm diễn
giải thứ hai: cho rằng “ném thang” đồng nghĩa với phủ nhận mọi nội dung đã nói
Đây là hiểu lầm
tinh vi hơn, và cũng phổ biến hơn trong những bài giới thiệu vội vàng: người ta
suy luận rằng, một khi những mệnh đề của Tractatus
là “vô nghĩa” và phải bị vứt bỏ, thì sau khi đọc xong, chúng ta phải kết luận
“không có gì là thật”, “lôgích là sai”, hay “đạo đức không có giá trị” — tức đảo
ngược mọi luận điểm cuốn sách vừa dựng lên. Nhưng đây là đọc ẩn dụ chiếc thang
theo nghĩa quá đen, kiểu “cái gì bị vứt thì coi như chưa từng tồn tại”.
Wittgenstein không nói vậy, và không thể nói vậy mà không tự mâu thuẫn ngay lập
tức: nếu phủ nhận toàn bộ nội dung (kể cả sự phân biệt nói/cho thấy, kể cả khái
niệm hình thức lôgích), thì chính hành động “ném thang” cũng mất cơ sở — vì
chúng ta cần chính những khái niệm ấy để hiểu tại sao phải ném. Điều
Wittgenstein thực sự muốn là: phân biệt giữa những gì có thể nói như một mệnh
đề mô tả thế giới với những gì chỉ có thể được cho thấy hoặc biểu lộ qua
chính hoạt động của ngôn ngữ và đời sống — và những mệnh đề của Tractatus thuộc về loại thứ hai. Chiếc
thang không vô dụng chỉ vì sau khi trèo lên chúng ta không còn đứng trên nó;
ngược lại, chính việc nó đưa chúng ta tới đúng chỗ cần đến là lý do khiến chúng
ta có thể — và nên — bỏ nó xuống, chứ không phải đốt nó đi như một thứ chưa bao
giờ có giá trị.
22.3.7.3.3 — Sai lầm diễn
giải thứ ba — và đây là điểm học thuật thường bị bỏ qua nhất trong những bản giới
thiệu phổ thông: cuộc tranh luận giữa “cách đọc truyền thống” và “cách đọc
cương quyết”
Phần lớn sách nhập
môn về Tractatus dừng lại ở việc diễn
giải ẩn dụ chiếc thang một cách êm xuôi, như thể ý nghĩa của nó đã rõ ràng và
không ai còn tranh cãi. Trên thực tế, chính cách hiểu 6.54 là tâm điểm của một
trong những cuộc tranh luận học thuật dai dẳng nhất về Wittgenstein, kéo dài từ
cuối thập niên 1980 đến nay, chia giới nghiên cứu thành hai phe rõ rệt:
Cách đọc truyền
thống (traditional /
metaphysical reading — tiêu biểu là Peter Hacker, Elizabeth Anscombe, David
Pears) cho rằng: dù những mệnh đề của Tractatus
là “vô nghĩa” theo nghĩa không mô tả được tình trạng sự việc, chúng vẫn cố gắng
chỉ ra những chân lý có thật về cấu trúc thế giới và ngôn ngữ — có một
“khung” (frame) sự thật thực sự tồn tại đằng sau những câu vô nghĩa ấy, chỉ là
chúng ta không thể phát biểu thẳng khung ấy ra được, mà chỉ có thể mượn
những câu “vô nghĩa nhưng có ích” (illuminating nonsense) để gợi cho người đọc thấy
nó. Theo cách đọc này, ném thang chỉ có nghĩa là bỏ những câu chữ, nhưng
cái nội dung sâu xa mà những câu chữ ấy cố chỉ ra vẫn còn nguyên, vẫn
đúng, vẫn được chúng ta nắm giữ sau khi đã ném thang — như giữ lại cái
đích đã tới, dù đã bỏ công cụ đưa chúng ta tới đó.
Cách đọc cương
quyết (resolute reading —
tiêu biểu là Cora Diamond, James Conant, về sau có Alice Crary) phản đối gay gắt
cách đọc trên, cho rằng nó vẫn còn bám vào đúng ảo tưởng mà Wittgenstein muốn
chúng ta từ bỏ: ảo tưởng rằng có một loại “vô nghĩa đặc biệt”, vô nghĩa mà vẫn
“chở” được một nội dung, một tri thức ẩn giấu nào đó. Theo phe này, “vô nghĩa”
trong Tractatus phải hiểu triệt để,
không có ngoại lệ: một câu vô nghĩa là hoàn toàn vô nghĩa — giống câu
“con mèo bò trên bàn năm phút thì thứ Ba” — không mang một mẩu chân lý ẩn giấu
nào để “cho thấy” cả. Ném thang, với phe cương quyết, không phải bỏ vỏ giữ ruột
— mà là nhận ra chưa từng có “ruột” nào để giữ lại; toàn bộ giá trị của Tractatus là ở quá trình — cái
công việc trị liệu (therapeutic) đưa người đọc từ chỗ tưởng mình đang nói một
điều gì đó sâu sắc, đến chỗ nhận ra mình chưa từng nói được gì cả, và chính sự nhận
ra ấy — không phải một nội dung nào được truyền đạt — mới là “cách nhìn thế
giới đúng đắn” mà 6.54 nhắc tới.
Khác biệt giữa
hai phe không phải chuyện học thuật vụn vặt: nó quyết định câu trả lời cho
chính câu hỏi chúng ta đặt ra ở đầu mục — “Tractatus
đang làm gì?” Với phe truyền thống, Tractatus
vẫn là một công trình có nội dung siêu hình học, chỉ diễn đạt bằng
phương tiện gián tiếp. Với phe cương quyết, Tractatus
hoàn toàn không có nội dung siêu hình học nào cả — nó là một bài tập, một
ca trị liệu ngôn ngữ, mà “kết quả” duy nhất là sự thay đổi trong cách
nhìn của người đọc, không phải một tập hợp mệnh đề để tin theo.
22.3.7.3.4— Một minh họa để cảm nhận khác biệt giữa
hai cách đọc
Hãy hình dung một
người chưa bao giờ nhận ra rằng mình đang nhìn thế giới qua một cặp kính màu. Một
người khác đưa cho người ấy một chuỗi hướng dẫn để giúp nhận ra cách cặp kính ấy
đang ảnh hưởng đến việc nhìn: chẳng hạn, chỉ ra rằng mọi vật đều có vẻ nhuốm
màu vàng, rồi đề nghị người ấy thử tháo kính ra để xem sự vật có còn hiện ra
theo cách ấy hay không.
Theo cách đọc
thông thường: sau khi làm theo những hướng dẫn ấy, người đọc đạt tới một nhận
thức mới: “Tôi đang đeo kính vàng, và đó là lý do mọi vật có vẻ vàng.” Như vậy,
những câu hướng dẫn đã giúp người đọc nhận ra một sự thật về chính cặp kính. Những
câu hướng dẫn có thể không phải là cách diễn đạt hoàn toàn chính xác về sự thật
ấy, và sau khi hoàn thành nhiệm vụ, chúng có thể được bỏ đi. Nhưng vẫn có một sự
thật được cho là đã được nhận ra: cặp kính có một cấu trúc nhất định, và cấu
trúc ấy giải thích cách chúng ta nhìn thế giới.
Theo cách đọc triệt
để (resolute reading): cách hiểu trên đã đi xa hơn những gì những câu
trong Tractatus thực sự làm. Không cần giả định rằng sau khi làm theo những
hướng dẫn ấy, người đọc đã phát hiện ra một sự thật mới về một vật thể gọi là
“cặp kính”, rồi có thể giữ lại sự thật ấy dưới dạng một mệnh đề đúng.
Điều thay đổi nằm
ở cách người ấy nhìn. Trước đó, người ấy mặc nhiên cho rằng màu vàng mình nhìn
thấy là màu vốn có của sự vật. Sau khi làm theo những hướng dẫn, người ấy nhận
ra rằng giả định ấy không còn có thể được giữ nguyên. Người ấy bắt đầu nhìn sự
vật theo một cách khác.
Nếu vậy, những
câu hướng dẫn đã hoàn thành chức năng của chúng. Chúng làm thay đổi cách nhìn của
người đọc, chứ không dẫn người đọc đến một mệnh đề mới về một thực tại nằm phía
sau những gì đã được nói.
Sự khác biệt giữa
hai cách đọc nằm ở đây. Theo cách đọc thông thường, những câu trong Tractatus
dẫn người đọc đến một nhận thức triết học đúng đắn, dù cuối cùng những câu ấy
phải được bỏ qua. Theo cách đọc triệt để (resolute reading), không có một
mệnh đề triết học cuối cùng nào được phát hiện để giữ lại sau quá trình ấy. Những
câu trong tác phẩm làm thay đổi cách chúng ta nhìn vào những vấn đề mà chúng
trình bày; khi sự thay đổi ấy đã xảy ra, không còn cần xem những câu ấy như những
mệnh đề mô tả một thực tại nằm phía sau ngôn ngữ.
Theo cách này,
hình ảnh cặp kính giúp làm rõ hơn ý nghĩa của “chiếc thang” trong mệnh đề 6.54.
Những câu trong Tractatus có thể được hiểu như những bước dẫn chúng ta đến
một cách nhìn khác về ngôn ngữ và về những vấn đề triết học. Khi đã đạt đến sự
thay đổi ấy, chúng ta không tiếp tục giữ những câu ấy như một tập hợp những
chân lý triết học được phát hiện ở phía sau quá trình diễn giải.
Điểm khác biệt vì
thế không nằm ở việc hai cách đọc có cùng chấp nhận rằng những câu của Tractatus
cuối cùng phải được “vứt bỏ” hay không. Cả hai đều có thể chấp nhận việc từ bỏ
những câu ấy; khác biệt nằm ở việc sau khi từ bỏ, còn lại một chân lý triết học
nào được những câu ấy giúp chúng ta nhận ra hay không. Theo cách đọc thông thường,
vẫn có một nhận thức như vậy. Theo cách đọc triệt để (resolute reading),
không có một mệnh đề triết học nào được giữ lại ở phía sau; thứ còn lại là sự
thay đổi trong cách chúng ta nhìn vào vấn đề.
Hình ảnh chiếc
thang trong Tractatus vì thế có thể được hiểu theo hai hướng khác nhau.
Một cách đọc cho rằng sau khi sử dụng những câu ấy, chúng ta vẫn đạt được một
nhận thức triết học nào đó; cách đọc kia cho rằng những câu ấy chỉ có chức năng
đưa chúng ta đến một sự thay đổi trong cách nhìn, rồi không còn để lại một mệnh
đề triết học nào cần giữ lại. Wittgenstein không đưa ra một lời giải thích trực
tiếp nào trong Tractatus để chấm dứt cách biệt giữa hai cách đọc này. Vì
vậy, mệnh đề 6.54 vẫn là một trong những đoạn được tranh luận nhiều nhất khi
người ta giải thích Tractatus.
22.3.8. — Từ “nói” đến “thấy” — điểm khép lại
của Phase 2
Đây là điểm khép
lại của Phase 2. Ban đầu, chúng ta hỏi: mệnh đề nói gì? (Phần 2.1). Sau đó: mệnh
đề có thể nói về chính những điều kiện làm cho nó có nghĩa hay không? (Phần
2.2, mục 1–4). Rồi câu hỏi chuyển thành: có những gì không thể được nói nhưng vẫn
có thể được biểu lộ không? (Phần 2.2, mục 5–6). Cuối cùng, một vấn đề được đặt
ra ngay đối với chính Tractatus: nếu những mệnh đề dùng để nói về giới hạn
của ngôn ngữ cũng không thể được nói theo cách một sự kiện được nói, thì phải
hiểu những mệnh đề ấy như thế nào?
Câu trả lời của Tractatus
được cô đọng trong hình ảnh chiếc thang ở mệnh đề 6.54. Những câu của cuốn sách
không được giữ lại như một hệ thống siêu hình học mới đứng bên trên những hệ thống
mà nó vừa phê phán. Chúng có một chức năng trong chính quá trình đọc: đưa chúng
ta đến một cách nhìn trong đó giới hạn của việc phát biểu siêu hình trở nên rõ
ràng. Nhưng chiếc thang được hiểu như thế nào sau khi chúng ta đã đi lên bằng
nó lại là điểm làm phát sinh hai cách đọc khác nhau.
Theo cách đọc
thông thường, những câu của Tractatus vẫn đưa chúng ta đến một nhận thức
triết học nào đó. Chúng không phải những mệnh đề có thể giữ lại như những mệnh
đề thông thường về sự kiện, nhưng sau khi sử dụng chúng, chúng ta vẫn có thể
nói rằng chúng đã giúp chúng ta nhận ra một sự thật về ngôn ngữ, lôgic hoặc giới
hạn của việc nói.
Theo cách đọc triệt
để (resolute reading), không có một sự thật siêu hình nào đứng lại phía
sau những câu ấy để chúng ta giữ lấy sau khi chiếc thang được bỏ đi. Những câu
của Tractatus hoàn thành công việc của chúng bằng cách làm thay đổi cách
chúng ta nhìn vào những vấn đề mà chúng đang nói đến. Khi công việc ấy hoàn tất,
không còn cần giữ lại những câu ấy như những mệnh đề triết học có nghĩa.
Vì vậy, hình ảnh
chiếc thang không chỉ nói rằng chúng ta phải bỏ chiếc thang. Nó đặt ra một câu
hỏi về những gì còn lại sau khi chiếc thang được bỏ đi. Có còn một nhận thức
triết học có thể được phát biểu hay không, hay chính việc bỏ chiếc thang cũng
có nghĩa là từ bỏ ý tưởng rằng đã có một mệnh đề triết học nào được phát hiện ở
phía sau?
Từ đây, mệnh đề
cuối cùng, mệnh đề 7:
“Whereof one cannot
speak, thereof one must be silent.”
Tạm dịch, ở đây :
“Về những gì không
thể nói, chúng ta phải im lặng.”
Sự im lặng ở đây
không đơn giản là không nói vì không biết phải nói gì. Nó cũng không có nghĩa rằng
những vấn đề không thể nói ra là những vấn đề không đáng quan tâm. “Im lặng” xuất
hiện sau khi chúng ta đã phân biệt được những gì có thể được phát biểu thành một
mệnh đề có nghĩa với những gì không thể được phát biểu theo cách ấy. Vì vậy, im
lặng là sự tôn trọng đối với giới hạn của việc nói: khi không còn một mệnh đề
có nghĩa, chúng ta không tạo ra một mệnh đề giả như thể mình vẫn đang mô tả một
sự kiện.
Theo nghĩa này, mệnh
đề 7 không chỉ nói phải im lặng về những gì không thể nói, mà còn chỉ ra một sự
thay đổi trong cách làm triết học. Thay vì tiếp tục tạo ra những câu có vẻ như
đang nói về những gì nằm ngoài khả năng mô tả của ngôn ngữ, chúng ta dừng lại.
Sự dừng lại ấy không phải một thất bại của phân tích; nó là kết quả mà phân
tích đưa chúng ta tới.
Vì vậy, “im lặng”
cũng có quan hệ trực tiếp với hình ảnh chiếc thang. Chiếc thang giúp chúng ta
đi đến nơi mà những câu của Tractatus không còn cần được dùng nữa. Khi
đã đến đó, chúng ta không tiếp tục dựng thêm những mệnh đề siêu hình để nói về
nơi mình đang đứng. Chiếc thang được bỏ đi, và sự im lặng bắt đầu ở đúng nơi việc
nói đã đạt tới giới hạn của nó.
Nhưng 6.54 và 7 vẫn
để lại một vấn đề khó. Nếu những câu của Tractatus cũng phải được bỏ đi,
thì chính những câu dẫn chúng ta đến sự im lặng ấy có địa vị như thế nào? Theo
cách đọc thông thường, chúng có thể đưa chúng ta đến một nhận thức triết học
nào đó, dù bản thân chúng không phải những mệnh đề có thể giữ lại theo cách
thông thường. Theo cách đọc triệt để, không có một nhận thức triết học nào đứng
phía sau để giữ lại; những câu ấy chỉ làm thay đổi cách chúng ta nhìn, rồi
chính chúng cũng được bỏ đi.
Đến đây, Tractatus khép lại. Nhưng cách
hiểu về chính sự khép lại ấy vẫn còn để ngỏ. Câu hỏi không còn là chúng ta có
thể nói thêm gì về những gì không thể nói. Câu hỏi là: sau khi chiếc thang được
bỏ đi và sự im lặng bắt đầu, còn lại một nhận thức triết học có thể giữ lại hay
chỉ còn một cách nhìn khác? Hai cách đọc trả lời câu hỏi ấy khác nhau, và đây
là vấn đề nằm ở trung tâm của cách hiểu phần kết của Tractatus.
Lê Dọn Bàn tổng
hợp – bản nháp thứ nhất
(Sep/2026)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
