Saturday, May 9, 2026

Cái chết của Siêu hình học

Cái chết của Siêu hình học

Tại sao Triết học từ bỏ Thực tại Tối hậu

 

 

 




Cái chết của Siêu hình học

Mục lục

  • Dẫn nhập
  • Phần 1: Cách mạng Kant: Siêu hình học đã trở thành câu chuyện về chúng ta nhưng không phải về thực tại như thế nào
  • Phần 2: Quả bom của Hume: Cuộc khủng hoảng hoài nghi khiến Kant trở nên tất yếu
  • Phần 3: Tác phẩm Tractatus của Wittgenstein: Giới hạn của ngôn ngữ là giới hạn của thế giới
  • Phần 4: Cuộc tấn công của Thuyết Thực chứng Logic: Nguyên tắc Kiểm chứng
  • Phần 5: Sự tự hủy diệt của Thuyết Thực chứng: Tại sao Nguyên tắc Kiểm chứng tự “nuốt chửng” chính nó
  • Phần 6: “Hai giáo điều” của Quine: Phá hủy nền tảng
  • Phần 7: Wittgenstein giai đoạn sau: Trò chơi ngôn ngữ và sự kết thúc của Bản thể luận
  • Phần 8: Hệ khuôn khổ của Carnap: Bản thể luận chỉ là sự lựa chọn ngôn ngữ
  • Phần 9: Nietzsche và sự phê phán của Triết học Lục địa: Siêu hình học thực chất là Tâm lý học
  • Phần 10: Sự phá hủy của Heidegger: Hữu thể và sự kết thúc của Siêu hình học Tây phương
  • Phần 11: Sự tan rã của Thuyết Thực dụng: Khi Siêu hình học không tạo ra khác biệt thực tế
  • Phần 12: Khoa học đối đầu Siêu hình học: Vật lý học và Thần kinh học tiêu diệt Thuyết nhị nguyên
  • Phần 13: Sự hồi sinh thất bại: Tại sao Siêu hình học Cách thức không cứu vãn được công trình này
  • Phần 14: Tại sao Siêu hình học phải chết: Sự đồng thuận cuối cùng
  • Phần 15: Những gì còn lại: Triết học sau Siêu hình học
  •  

Dẫn nhập

 

Trong suốt 2.000 năm qua, siêu hình học luôn tự xưng là ngành học hé lộ cấu trúc sâu thẳm nhất của thực tại. Những triết gia từ Plato đến Descartes tin rằng lý trí thuần túy có thể đạt đến những sự thật nằm ngoài quan sát vật lý. Họ đặt câu hỏi liệu Gót có hiện hữu hay không, liệu hồn người có bất tử hay không, và bản chất thực sự của quan hệ nhân quả là gì. Những câu hỏi này nhắm đến một gì đó vĩnh cửu ẩn dưới bề mặt biến đổi của kinh nghiệm thường nhật. Siêu hình học hứa hẹn mang lại tri thức về thực tại đúng như chính nó, độc lập với sự cảm nhận hay đo lường của con người. Công trình này dựa trên một giả định mạnh mẽ: Não thức có thể nắm bắt những chân lý tối hậu qua logic.

 

Đến thế kỷ 20, sự tự tin này đã sụp đổ với tốc độ đáng kinh ngạc và đạt được một sự đồng thuận gần như tuyệt đối. Những triết gia thuộc nhiều trường phái khác nhau đồng ý rằng siêu hình học truyền thống đã phá sản về mặt trí thức và kháng kiệt về mặt phương pháp. Những câu hỏi từng chiếm trọn hàng nghìn năm của triết học Tây phương đã bị tuyên bố là vô nghĩa hoặc không thể trả lời. Những tư tưởng gia hàng đầu lập luận rằng những phát biểu siêu hình học hoàn toàn thiếu nội dung nhận thức; chúng không diễn đạt bất cứ sự vật việc gì có thể kiểm chứng hay bác bỏ.

 

Những gì đã xảy ra không chỉ đơn thuần là một sự thay đổi trào lưu triết học, nhưng là một sự tái nhận thức mang tính căn bản. Triết học đã từ bỏ cuộc truy tìm thực tại tối hậu để chuyển sang phân tích ngôn ngữ, kinh nghiệm và phương pháp khoa học. Sự chuyển mình này bắt nguồn từ nhiều luồng phê phán hội tụ, tháo dỡ siêu hình học từ mọi góc độ có thể hình dung được. Immanuel Kant giới hạn tri thức siêu hình học vào trong cấu trúc kinh nghiệm của con người thay vì bản thân thực tại. Những nhà Thực chứng Logic tuyên bố những mệnh đề siêu hình học hoàn toàn vô nghĩa vì chúng ta không thể kiểm chứng chúng bằng thực nghiệm hay chứng minh bằng logic. Wittgenstein lập luận rằng những vấn đề triết học nảy sinh do chúng ta hiểu sai cách ngôn ngữ thực sự vận hành trong thực tế. Willard Van Orman Quine đã phá hủy sự phân biệt giữa chân lý phân tích và tổng hợp vốn là nền tảng của siêu hình học truyền thống.

 

Bước ngoặt ngôn ngữ đã dẫn dắt triết học ngừng điều tra thực tại để tập trung làm rõ những khái niệm mà chúng ta dùng để mô tả thực tại đó. Muốn hiểu tại sao siêu hình học “đã chết”, chúng ta cần xem xét những khiếm khuyết cấu trúc sâu xa mà những nhà phê bình đã phơi bày. Đây không phải là những phản bác hời hợt, nhưng là những minh chứng cho thấy siêu hình học dựa trên sự nhầm lẫn khái niệm và những khát vọng không thể có được. Sự sụp đổ này tiết lộ những giới hạn căn bản của tư tưởng và ngôn ngữ con người. Những giới hạn này bắt nguồn từ chính bản chất của tri thức, chứ không chỉ là những khó khăn kỹ thuật tạm thời cần vượt qua.

 

Câu chuyện này bao quát cả nhận thức luận, triết học ngôn ngữ, logic học và quan hệ giữa não thức với thế giới. Nó kết nối với những bước tiến trong vật lý, thần kinh học và hiểu biết ngày càng sâu xa của chúng chúng ta về nhận thức con người. Cái chết của siêu hình học đã thay đổi cách chúng chúng ta hình dung về địa hạt và phương pháp đúng đắn của triết học. Ngày nay, triết học phân tích hiện đại nghiên cứu những khái niệm, ngôn ngữ và lập luận khoa học thay vì tìm kiếm những chân lý siêu hình siêu việt. Triết học Lục địa khám phá sự hiện hữu và kinh nghiệm của con người nhưng không khẳng định mình có quyền nghiên cứu giải quyết thực tại tối hậu nằm ngoài những hiện tượng đó. Cả hai truyền thống đều từ bỏ dự án siêu hình học cổ điển dù họ bất đồng về việc nên thay thế nó bằng cái gì. Đây chính là một trong những cuộc cách mạng trí thức sâu xa nhất trong tư tưởng phương Tây. Phần tiếp theo sẽ truy lại quá trình cuộc cách mạng này diễn ra và những hiểu biết căn bản nào đã thúc đẩy nó tiến về phía trước.

 

1.

Cách mạng Kant – Siêu hình học đã trở thành câu chuyện về chúng ta nhưng không phải về thực tại như thế nào

 

Immanuel Kant đã thực hiện cuộc tháo dỡ hệ thống đầu tiên với siêu hình học truyền thống vào năm 1781. Tác phẩm Phê Bình Lý Tính Thuần Túy (Critique of Pure Reason - 1781)  của ông cho thấy tri thức siêu hình học không thể vượt ra ngoài những cấu trúc kinh nghiệm của con người.

 

Trước thời Kant, những triết gia giả định rằng não thức tiếp nhận thông tin một cách thụ động từ một thực tại bên ngoài độc lập. Họ tin rằng việc suy luận cẩn thận có thể khám phá ra cách vạn vật thực sự hiện hữu nhưng không cần đến người quan sát. Những nhà Duy lý như DescartesLeibniz tin cậy vào logic thuần túy để hé lộ những chân lý tất yếu về bản chất nền tảng của thực tại. Những nhà Duy nghiệm như LockeHume đặt nền tảng tri thức vào kinh nghiệm cảm giác về thế giới bên ngoài.

 

Kant bác bỏ cả hai cách nghiên cứu giải quyết này bằng cách chứng minh rằng não thức chủ động cấu trúc nên mọi kinh nghiệm có thể có được. Ông gọi đây là cuộc Cách mạng Copernicus của chính ông, tương tự như bước chuyển từ mô hình địa tâm sang nhật tâm trong thiên văn học. Giống như Copernicus làm cho người quan sát chuyển động thay vì bầu trời, Kant làm cho chủ thể nhận thức cấu thành nên kinh nghiệm. Não thức không phản chiếu thực tại một cách thụ động, mà áp đặt những hình thức và phạm trù để tổ chức mọi kinh nghiệm. Không gian và thời gian không phải là đặc tính của bản thân thực tại, nhưng là cấu trúc mà con người buộc phải có để kinh nghiệm bất cứ sự vật việc gì. Chúng ta không khám phá ra quan hệ nhân quả trong tự nhiên, mà bộ máy nhận thức của chúng ta áp đặt nó lên những dữ liệu cảm giác.

 

Sự đảo ngược này đã gây ra những hệ quả thảm khốc cho siêu hình học truyền thống và những tuyên bố của nó về thực tại tối hậu. Kant phân biệt giữa hiện tượng (phenomena) – sự vật như chúng hiện ra với ta, và vật tự thân (noumena) – sự vật như chúng hiện hữu độc lập. Chúng ta chỉ có thể biết về hiện tượng vì tri thức đòi hỏi não thức phải hoạt động cấu trúc trên những dữ liệu cảm giác đầu vào. Vật tự thân mãi mãi nằm ngoài tầm với vì nếu muốn chạm tới chúng, chúng ta phải kinh nghiệm chúng qua những phạm trù tinh thần của chính ông. Tuy nhiên, những phạm trù đó chỉ áp dụng cho hiện tượng trong phạm vi kinh nghiệm có thể có được của con người. Do đó, siêu hình học truyền thống – vốn tuyên bố có tri thức về thực tại nằm ngoài kinh nghiệm – đang cố gắng thực hiện một điều không thể có được về mặt logic.

 

Kant lập luận rằng chúng ta vốn dĩ không thể biết gì về những tuyên bố siêu hình liên quan đến Gót, hồn người, ý chí tự do và bản thể tối hậu. Những chủ đề này nằm ngoài mọi kinh nghiệm có thể có được vốn có thể dùng để kiểm chứng hay bác bỏ những phát biểu về chúng. Khi lý trí mạo hiểm đi quá giới hạn kinh nghiệm, nó tạo ra những nghịch lý (antinomies) – tức là những chứng minh có giá trị ngang nhau cho những kết luận siêu hình đối nghịch nhau. Ví dụ, lý trí có thể chứng minh cả việc thế giới có điểm bắt đầu lẫn việc thế giới không có điểm bắt đầu. Cả hai bằng chứng đều có vẻ hợp lệ vì chúng vượt quá ranh giới nơi những khái niệm của chúng ta có thể áp dụng một cách chính đáng. Điều này phơi bày siêu hình học chỉ là một ảo tưởng sinh ra từ xu hướng tự nhiên của lý trí khi tìm kiếm những chỉnh thể không điều kiện.

 

Hiểu biết then chốt là: mọi tri thức đều bao gồm sự tổng hợp giữa nội dung cảm giác và những hình thức khái niệm. Kant đã viết câu nổi tiếng: “Trực quan nhưng không có khái niệm thì mù quáng, còn khái niệm nhưng không có trực quan thì trống rỗng”. Tri thức cần cả chất liệu của cảm giác lẫn hình thức do những phạm trù của giác tính áp đặt lên. Toán học và logic mang lại tri thức thực thụ vì chúng mô tả những hình thức tất yếu của chính kinh nghiệm. Khoa học mang lại tri thức thực thụ vì nó áp dụng những phạm trù vào nội dung thực nghiệm trong ranh giới kinh nghiệm có thể có được. Siêu hình học thất bại vì nó cố gắng áp dụng những phạm trù vượt ra ngoài bất kỳ nội dung cảm giác tương ứng nào.

 

Kant phân biệt tri thức tổng hợp tiên nghiệm (synthetic a priori) với cả tri thức thuần túy phân tích lẫn tri thức thuần túy thực nghiệm. Những chân lý phân tích như “mọi người độc thân đều chưa kết hôn” đúng theo định nghĩa và không cho chúng ta biết gì về thế giới. Những chân lý thực nghiệm được học qua kinh nghiệm và mang tính ngẫu nhiên tùy vào thực tế diễn ra. Tri thức tổng hợp tiên nghiệm, như những chân lý toán học, đúng một cách tất yếu nhưng cũng cung cấp thông tin về kinh nghiệm. Điều này khả thi vì loại tri thức này mô tả những cấu trúc phổ quát làm cho chính kinh nghiệm trở nên có thể có được. Siêu hình học đã sai lầm khi giả định rằng nó có thể cung cấp tri thức tổng hợp tiên nghiệm về thực tại nằm ngoài kinh nghiệm có thể có được.

 

Phương pháp siêu nghiệm (transcendental method) mà Kant tiên phong đặt ra câu hỏi: Điều gì phải đúng để kinh nghiệm có thể hiện hữu? Thay vì hỏi cái gì hiện hữu độc lập, ông hỏi những điều kiện nào làm cho kinh nghiệm thực tế của chúng ta trở nên dễ hiểu và mạch lạc. Ông phát hiện ra rằng không gian, thời gian, nhân quả và bản thể là những tiền giả định của kinh nghiệm nhưng không phải là những khám phá độc lập. Chúng mang tính “siêu nghiệm” vì chúng là điều kiện cho khả năng xảy ra của bất kỳ kinh nghiệm nào. Chúng mang tính “duy tâm” vì chúng phụ thuộc vào chủ thể thay vì hiện hữu độc lập. Kant gọi lập trường của chính ông là thuyết duy tâm siêu nghiệm – thực tại về mặt thực nghiệm nhưng duy tâm về mặt siêu nghiệm.

 

Mô hình này tạo ra một khuôn khổ nơi những hiện tượng là hoàn toàn có thực và có thể biết được, nhưng chúng chỉ cấu thành nên vẻ bề ngoài (appearances). Ở đây, “vẻ bề ngoài” không có nghĩa là ảo giác, nhưng là thực tại được cấu trúc bởi những năng lực nhận thức tất yếu của chúng ta. Thế giới thực nghiệm của khoa học và đời sống hằng ngày là thế giới duy nhất chúng ta có thể thảo luận một cách có ý nghĩa. Những tuyên bố về thực tại độc lập với mọi kinh nghiệm có thể có được không phải là sai, mà hoàn toàn không thể hiểu nổi về mặt khái niệm. Ngôn ngữ và tư tưởng không thể vận hành bên ngoài những hình thức đã làm cho chúng khả thi ngay từ đầu.

 

Siêu hình học vì thế đã chuyển hóa từ việc nghiên cứu chính hữu thể sang nghiên cứu hữu thể với chúng ta. Kant cho phép những khái niệm siêu hình như Gót và sự bất tử hiện hữu dưới dạng “ý niệm điều phối” (regulative ideas) thay vì là tri thức cấu thành. Những khái niệm này có thể định hướng việc tìm tòi và tư tưởng đạo đức nhưng không cần tuyên bố mô tả những thực thể có thực đang hiện hữu. Chúng vận hành về mặt thực hành và đạo đức nhưng không thể làm nền tảng cho những tuyên bố tri thức lý thuyết về những gì thực sự hiện hữu. Lý trí lý thuyết xác lập cái đang là. Lý trí thực hành xác định cái nên làm. Những ý niệm siêu hình thuộc về miền thực hành của đạo đức và giá trị, không thuộc về tri thức lý thuyết. Sự hạ cấp này đã tước bỏ vị thế truyền thống của siêu hình học với tư cách là “triết học đệ nhất” cung cấp tri thức nền tảng.

 

Tác động lên triết học sau đó là vô cùng sâu xa và tức thì trên mọi trường phái tư tưởng đối lập. Những nhà Duy Ý Đức như Fichte, SchellingHegel cố gắng cứu vãn siêu hình học bằng cách biến chính ý thức thành thực tại tối hậu. Họ lập luận rằng nếu chủ thể cấu trúc nên thực tại, thì chủ thể và thực tại cuối cùng phải là một. Điều này dẫn đến những hình thức khác nhau của thuyết duy tâm tuyệt đối, nơi não thức hoặc tinh thần cấu thành nên toàn bộ thực tại. Schopenhauer đi theo hướng ngược lại, đặt ra một “Ý chí” siêu hình mù quáng nằm dưới mọi hiện tượng bề mặt. Những phản ứng này chấp nhận khuôn khổ của Kant nhưng cố gắng vượt qua những giới hạn mà ông đặt ra cho tri thức siêu hình học.

 

Tuy nhiên, Kant đã phơi bày một vấn đề căn bản hơn mà những tư tưởng gia sau này sẽ còn đẩy đi xa hơn nữa. Nếu bộ máy khái niệm của chúng ta nhào nặn mọi tri thức có thể có được, làm sao chúng ta có thể khẳng định tính chắc chắn về chính bộ máy đó? những phạm trù và hình thức mà Kant mô tả có thể chỉ là những đặc tính ngẫu nhiên của tâm lý hoặc ngôn ngữ con người. Điều này mở đường cho những phê phán sau này nghi ngờ liệu cấu trúc siêu nghiệm của Kant có thực sự phổ quát hay không. Nietzsche sẽ lập luận rằng chúng chỉ phản ánh những góc độ lịch sử và văn hóa, không phải những tất yếu nhận thức vĩnh cửu. Bước ngoặt ngôn ngữ sẽ chuyển dịch những cấu trúc này từ não thức sang ngôn ngữ và những thực hành xã hội.

 

Phê phán của Kant cũng chứa đựng một mâu thuẫn nội tại mà những nhà phê bình đã lập tức khai thác không ngừn. Ông khẳng định chúng ta không thể biết về vật tự thân, nhưng ông lại quả quyết chúng hiện hữu và tác động đến những giác quan của chúng ta. Tuy nhiên, hiện hữu và nhân quả là những phạm trù chỉ áp dụng được bên trong kinh nghiệm hiện tượng theo chính hệ thống của ông. Làm sao vật tự thân có thể gây ra cảm giác cho chúng ta nếu quan hệ nhân quả chỉ áp dụng cho những hiện tượng chúng ta thực sự kinh nghiệm? Sự mâu thuẫn hiển nhiên này cho thấy: một là Kant đã vi phạm chính những quy tắc do mình đặt ra, hai là khái niệm vật tự thân vốn dĩ là một nghịch lý không thể chấp nhận được. Hơn nữa, ngay việc đặt ra một giới hạn cho tri thức cũng đòi hỏi chúng ta phải biết cả hai phía của giới hạn đó. Để nói rằng tri thức dừng lại ở hiện tượng, chúng ta buộc phải so sánh hiện tượng với một cái gì đó nằm ngoài chúng – vật tự thân. Nhưng hành động so sánh này tự thân nó đã là một hành vi tri thức vượt quá giới hạn giả định. Kant dường như mắc kẹt trong một nghịch lý: Việc xác lập giới hạn cho tri thức đòi hỏi chúng ta phải vi phạm chính những giới hạn đó. Vấn đề cấu trúc này sẽ ám ảnh mọi nỗ lực định nghĩa những gì nằm ngoài tri thức có thể có được của con người. [1]

 

Bất chấp những khó khăn đó, Kant đã thay đổi siêu hình học mãi mãi khi cho thấy rằng nó điều tra những cấu trúc khái niệm của chúng ta nhưng không phải thực tại độc lập. Siêu hình học hậu Kant không còn có thể ngây thơ mặc định rằng những khái niệm của nó tương ứng trực tiếp với cấu trúc thực tại bên ngoài. Mọi tuyên bố siêu hình học giờ đây đều yêu cầu sự biện minh, chỉ ra cách nó liên hệ với ranh giới kinh nghiệm có thể có được của con người. Điều này đã chuyển gánh nặng chứng minh một cách quyết liệt sang phía siêu hình học suy biện truyền thống về thực tại tối hậu. Câu hỏi không còn là liệu Gót có hiện hữu hay không, nhưng là liệu khái niệm Gót có cách dùng chính đáng nào không; không phải liệu thời gian có thực hay không, nhưng là tính thời gian đóng vai trò gì trong việc cấu trúc kinh nghiệm con người.

 

Di sản của Kant đã tạo không gian cho những sự bác bỏ siêu hình học triệt để hơn ở những thế hệ tiếp theo. Nếu siêu hình học chỉ mô tả những hệ đồ hình khái niệm của chúng ta, có lẽ nó hoàn toàn có thể quy giản về tâm lý học hoặc phân tích ngôn ngữ. Nếu vật tự thân là không thể biết, có lẽ chúng chỉ là những ý niệm vô nghĩa mà chúng ta nên loại bỏ khỏi diễn ngôn triết học. Những nhà Thực chứng Logic sẽ thực hiện chính xác bước đi này, tuyên bố những phát biểu siêu hình học là vô nghĩa thay vì chỉ là không thể biết. Wittgenstein sẽ cực đoan hóa khía cạnh ngôn ngữ, cho thấy những vấn đề triết học nảy sinh từ sự hiểu lầm ngôn ngữ. Quine sẽ hoàn tất quá trình tự nhiên hóa bằng cách loại bỏ sự phân biệt phân tích - tổng hợp mà Kant từng dựa vào.

 

Nhưng đóng góp tích cực của Kant vẫn trường tồn ngay cả khi triết học sau này bác bỏ hệ thống cụ thể của ông. Ông xác lập rằng điều tra triết học phải xem xét những điều kiện làm cho tri thức có thể có được thay vì mô tả thực tại một cách trực tiếp. Ông cho thấy tính hữu hạn và đặc thù của con người chắc chắn sẽ nhào nặn cái gì và cách thức chúng ta biết bất cứ sự vật việc gì. Ông chứng minh rằng lý trí có những giới hạn tự thân, và nếu vi phạm, chúng ta sẽ đối mặt với rủi ro tạo ra mâu thuẫn và ảo tưởng. Những hiểu biết này đã trở thành những đặc điểm vĩnh viễn trong cách triết học hiện đại hiểu về bản chất và phạm vi đúng đắn của chính mình.

 

2.

Quả bom của Hume – Cuộc khủng hoảng hoài nghi khiến Kant trở nên tất yếu

 

David Hume đã làm bùng nổ một cuộc khủng hoảng triết học vào năm 1748, phơi bày siêu hình học là một ngành học không có cơ sở lý tính. Tác phẩm Một Điều Tra Về Những Khả Năng Nhận Thức Của Con Người / An Enquiry concerning Human Understanding (1748,1777) của ông chứng minh rằng lý trí không thể biện minh cho những tin tưởng căn bản nhất của chúng ta về thực tại. Hume cho thấy rằng nhân quả, hồn người, ngoại vật và phép quy nạp đều hoàn toàn thiếu nền tảng lý tính. Đây không chỉ là những vấn đề khó khăn cần lập luận tốt hơn, nhưng là những sự không thể có được căn bản nằm ngay trong nhận thức của con người. Siêu hình học luôn mặc định rằng lý trí có thể khám phá những chân lý tất yếu về việc thực tại phải như thế nào. Hume đã chứng minh rằng ngay cả những tin tưởng đời thường chắc chắn nhất cũng chỉ dựa trên tập quán và thói quen.

 

Vấn đề nhân quả đã đánh thẳng vào trung tâm của mọi lập luận siêu hình về những liên kết tất yếu. Khi chúng ta quan sát một quả bi-a thứ nhất va vào quả bi-a thứ hai và quả bi-a này chuyển động, thì chính xác chúng ta tri giác được điều gì? Hume lập luận rằng chúng ta chỉ thấy “sự kết hợp thường xuyên” – một sự kiện này đều đặn theo sau một sự kiện khác trong kinh nghiệm của ta. Chúng ta không bao giờ tri giác được bản thân năng lực nhân quả, sự liên kết tất yếu vốn được cho là đã buộc quả bi-a thứ hai phải di chuyển. Tất cả những gì chúng ta quan sát được là sự nghiên cứu giải quyết về không gian, sự nối tiếp về thời gian và sự kết hợp thường xuyên của những sự kiện tương tự lặp đi lập đi lập lại. Não thức chúng ta tự thêm vào ý niệm về năng lực nhân quả tất yếu, nhưng không phải chúng ta khám phá ra nó trong kinh nghiệm.

 

Quan sát này đã gây ra những hệ quả mang tính hủy diệt đối với các khẳng định siêu hình học về thực thể, Gót và những nguyên nhân tối hậu ở khắp mọi nơi. Nếu chúng ta không bao giờ tri giác được những liên kết tất yếu, thì lý trí không thể chứng minh bất cứ sự vật việc gì phải gây ra điều gì khác một cách tất yếu. Mọi khẳng định nhân quả chỉ là sự khái quát hóa từ kinh nghiệm quá khứ rằng những sự kiện tương tự thường đi theo những mô hình nhất định. Nhưng kinh nghiệm quá khứ không thể đảm bảo về mặt logic rằng những sự kiện tương lai sẽ tiếp tục giống với quá khứ. Mặt trời đã mọc mỗi ngày trong lịch sử nhân loại, nhưng điều này không cung cấp một bằng chứng logic nào cho thấy nó sẽ mọc vào sáng mai. Chúng ta tin như vậy vì tập quán và thói quen, nhưng không phải từ bất kỳ sự chứng minh lý tính nào về tính tất yếu.

 

Vấn đề của suy luận quy nạp tiết lộ rằng ngay cả lập luận khoa học cũng thiếu sự biện minh lý tính thuyết phục. Phép quy nạp suy luận từ những trường hợp đã quan sát sang những trường hợp chưa quan sát, từ quá khứ đến tương lai, từ mẫu khảo sát đến tổng thể. Mọi quy luật khoa học đều phụ thuộc vào mô hình suy luận này để mở rộng ra ngoài những gì chúng ta thực sự quan sát được. Nhưng điều gì biện minh cho việc giả định rằng những trường hợp chưa quan sát sẽ giống với những trường hợp đã quan sát về bất kỳ phương diện cụ thể nào? Nếu chúng ta nói rằng thành công trong quá khứ biện minh cho quy nạp, thì chúng ta đang dùng chính phép quy nạp để biện minh cho nó. Đây là một lập luận vòng quanh khi dùng chính phương pháp mà chúng ta đang cố gắng xác lập độ tin cậy ngay từ đầu. [2]

 

Nếu không thể biện minh cho quy nạp một cách lý tính, thì chúng ta cũng không thể biện minh cho bất kỳ nguyên lý siêu hình nào tuyên bố tính tất yếu vượt ngoài kinh nghiệm. Những nhà siêu hình học đã lập luận rằng lý trí có thể chứng minh Gót hiện hữu một cách tất yếu, hoặc bản thể phải nằm dưới những thuộc tính một cách cốt yếu. Những lập luận này đều dựa trên suy luận nhân quả mở rộng ra ngoài bất kỳ sự xác nhận nào qua quan sát trực tiếp. Nhưng Hume đã cho thấy rằng kiểu suy luận đó không bao giờ có giá trị về mặt logic, bất kể chúng ta cảm thấy thuyết phục đến mức nào. Chúng ta có thể hình dung ra điều ngược lại của bất kỳ sự kiện thực tế nào nhưng không gây ra mâu thuẫn logic ở bất cứ đâu. chúng ta có thể tưởng tượng mặt trời không mọc vào ngày mai nhưng không gặp phải sự thiếu mạch lạc logic nào trong chính ý niệm đó.

 

Hume phân biệt “quan hệ giữa những ý niệm” với “sự kiện thực tế” để làm rõ những gì lý trí có thể thực sự chứng minh. Quan hệ giữa những ý niệm bao gồm toán học và logic – những phát biểu đúng chỉ nhờ vào ý nghĩa của những thuật ngữ. chúng ta có thể biết chúng một cách chắc chắn vì việc phủ nhận chúng sẽ tạo ra mâu thuẫn logic một cách tất yếu và luôn luôn. “Mọi người độc thân đều chưa kết hôn” là chắc chắn vì “độc thân” có nghĩa là “người đàn ông chưa kết hôn” chỉ dựa trên định nghĩa. $2 + 2 = 4$ là chắc chắn vì nó tuân theo những quy tắc số học mà chính chúng ta đã quy định. Nhưng những điều này không cho chúng ta biết liệu có thứ gì thực sự hiện hữu bên ngoài hệ thống khái niệm của chúng ta hay không.

 

Sự kiện thực tế liên quan đến những gì thực sự hiện hữu và cách thế giới hiện đang được sắp xếp. “Mặt trời mọc sáng nay” là một sự kiện thực tế được biết qua kinh nghiệm, không phải qua logic. Những sự kiện thực tế luôn mang tính ngẫu nhiên. Thế giới có thể đã khác đi nhưng không gây ra mâu thuẫn nào. Chúng ta chỉ biết những sự kiện thực tế qua kinh nghiệm, và kinh nghiệm chỉ cho thấy những gì đã xảy ra. Nó không bao giờ chứng minh được điều gì phải xảy ra hoặc điều gì sẽ xảy ra với tính tất yếu logic ràng buộc những sự kiện tương lai. Do đó, những sự kiện thực tế mãi mãi không chắc chắn và dễ bị sửa đổi bởi những kinh nghiệm trái ngược trong tương lai.

 

Siêu hình học đã cố gắng thiết lập những chân lý tất yếu về những sự kiện thực tế, điều mà Hume chỉ ra là không thể có được về mặt logic. Những nhà siêu hình học muốn chứng minh Gót hiện hữu tất yếu, hồn người bất tử tất yếu, nhân quả vận hành tất yếu. Những khẳng định này không phải là quan hệ giữa những ý niệm vì chúng ta có thể hình dung việc phủ nhận chúng nhưng không nảy sinh mâu thuẫn. Nhưng chúng cũng không phải là những sự kiện thực tế thông thường được học từ kinh nghiệm và quan sát đơn thuần. Chúng tự xưng là những chân lý tất yếu về sự hiện hữu mà lý trí có thể chứng minh độc lập với kinh nghiệm. “Chiếc nĩa của Hume” cho thấy danh mục này hoàn toàn trống rỗng. Mọi tri thức chân chính hoặc là hình thức, hoặc là thực nghiệm.

 

Điều này dẫn đến kết luận tàn khốc của Hume về những văn bản siêu hình học và suy niệm triết học truyền thống nói chung. Ông viết: “Nếu chúng ta cầm trên tay bất kỳ cuốn sách nào về gót học hay siêu hình học, hãy đặt hai câu hỏi: Nó có chứa đựng suy luận trừu tượng nào liên quan đến lượng hay số không? Nó có chứa đựng suy luận thực nghiệm nào liên quan đến sự kiện thực tế và sự hiện hữu không? Nếu không, hãy quăng nó vào lửa, vì nó chẳng chứa đựng gì ngoài sự ngụy biến và ảo tưởng.” Đây không phải là lối nói cường điệu nhưng là kết luận chặt chẽ từ phân tích của ông về những giới hạn nhận thức.

 

Vấn đề này mở rộng đến tự ngã và bản sắc định tính cá nhân mà những nhà siêu hình học coi như một thực thể. Khi Hume tự xem xét não thức mình một cách hướng nội, ông chỉ tìm thấy những tri giác riêng biệt: màu sắc, âm thanh, cảm xúc, ý nghĩ. Ông không bao giờ tri giác được một tự ngã thống nhất nằm dưới những kinh nghiệm này với tư cách là người sở hữu hay chất nền vĩnh cửu của chúng. Tự ngã dường như chẳng là gì ngoài một bó những tri giác liên kết với nhau bằng trí nhớ và nhân quả. Bản sắc định tính cá nhân là một hư cấu hữu dụng được tạo ra bởi sự chuyển đổi mượt mà giữa những tri giác tương tự nhau qua thời gian. Chúng ta không bao giờ thực sự bắt gặp hồn người bản thể mà những nhà siêu hình học đặt ra trong kinh nghiệm, và cũng không thể chứng minh nó một cách lý tính.

 

Thậm chí sự hiện hữu của thế giới bên ngoài cũng trở nên không thể biện minh về mặt lý tính dưới áp lực hoài nghi và phân tích logic của Hume. Tất cả những gì chúng ta trực tiếp kinh nghiệm là những tri giác của chính mình – những ấn tượng cảm giác về màu sắc, hình dạng, âm thanh. Chúng ta không bao giờ kinh nghiệm chính những vật thể, mà chỉ thấy những vẻ bề ngoài cảm giác vốn có thể do những vật thể bên ngoài gây ra. Làm sao chúng ta biết những vật thể bên ngoài hiện hữu vượt ngoài tri giác của chúng ta và gây ra chúng một cách đáng tin cậy và liên tục? Chúng ta không thể bước ra ngoài tri giác của chính ông để so sánh chúng với chính những vật thể đang hiện hữu độc lập. Tin tưởng vào vật thể bên ngoài là tự nhiên và không thể tránh khỏi về mặt thực hành, nhưng triết học không thể chứng minh được nó về mặt lý tính.

 

Phản ứng của chính Hume rất thẳng thắn về việc triết học không có khả năng giải quyết những vấn đề mà chính nó tạo ra. Sự hoài nghi triết học nảy sinh trong phòng nghiên cứu nhưng tan biến khi chúng ta rời khỏi đó để trở về với đời sống bình thường. Tự nhiên quá mạnh so với suy luận hoài nghi, nó buộc chúng ta phải tin và hành động bất chấp những hoài nghi triết học. Chúng ta không thể ngừng tin vào nhân quả, quy nạp, ngoại vật và bản sắc định tính cá nhân trong thực hành hằng ngày. Nhưng triết học tiết lộ rằng những tin tưởng này dựa trên bản năng và tập quán, nhưng không phải trên bất kỳ nền tảng lý tính nào. Sự chia tách giữa lý thuyết triết học và nhu cầu thực hành này đã báo trước hoàn toàn những cách nghiên cứu giải quyết thực dụng và tự nhiên luận sau này.

 

Phê phán của Hume đã làm tê liệt siêu hình học bằng cách cho thấy rằng những giả định cốt lõi của nó không thể bảo vệ được về mặt lý tính dù chúng ta cảm thấy chúng rất tự nhiên. Những nhà siêu hình học từng giả định lý trí có thể khám phá những chân lý tất yếu về sự hiện hữu vượt xa những kinh nghiệm cụ thể một cách hoàn toàn. Họ tin rằng phân tích cẩn thận sẽ hé lộ bản chất thiết yếu của bản thể, nhân quả, tự ngã và Gót. Hume đã chứng minh rằng những tin tưởng này nảy sinh từ những cơ chế tâm lý, nhưng không phải từ sự thấu thị lý tính vào cấu trúc thực tại. Sự liên tưởng ý niệm, tập quán và trí tưởng tượng tạo ra những khái niệm siêu hình mà sau đó chúng ta nhầm tưởng là tri thức. Toàn bộ công trình siêu hình học dựa trên sự nhầm lẫn căn bản và vĩnh viễn giữa tâm lý học và logic.

 

Những hệ quả của nó lan tỏa qua mọi lĩnh vực điều tra siêu hình học nhưng không có ngoại lệ hay giới hạn nào. Những lập luận vũ trụ học về sự hiện hữu của Gót giả định rằng mọi sự kiện đều có nguyên nhân và truy tìm ngược lại nguyên nhân đầu tiên. Nhưng Hume cho thấy rằng chúng ta không thể chứng minh nhân quả một cách lý tính, nó chỉ là sự kỳ vọng theo thói quen từ việc quan sát sự kết hợp trong quá khứ. Những lập luận bản thể học tuyên bố sự hiện hữu của Gót bắt nguồn tất yếu từ khái niệm về một đấng hoàn hảo. Nhưng hiện hữu không phải là một thuộc tính có thể đưa vào định nghĩa để tạo ra tri thức về thực tại. Những lập luận về sự bất tử của hồn người giả định một bản thể phi vật chất hiện hữu bền vững qua thời gian như một chủ thể tư tưởng. Nhưng Hume cho thấy rằng chúng ta không bao giờ tri giác được một bản thể như vậy, chỉ thấy những luồng tri giác riêng biệt. Thay vào đó, tự ngã được cấu tạo từ trí nhớ và liên tưởng, nhưng không phải chúng ta khám phá ra nó như một thực thể siêu hình. Những khẳng định về ý chí tự do giả định một tác nhân gây ra hành động nhưng không bị quy định bởi những nguyên nhân trước đó. Nhưng điều này vi phạm nguyên lý cho rằng mọi sự kiện đều có nguyên nhân, trong khi bản thân nó vẫn là một sự kiện. Toàn bộ khuôn khổ của những vấn đề siêu hình học dựa trên những giả định mà Hume đã phơi bày là tự nhiên về mặt tâm lý nhưng vô căn cứ về mặt lý tính.

 

Kant đã nổi tiếng nhìn nhận rằng Hume đã đánh thức ông khỏi “giấc ngủ giáo điều” và truyền cảm hứng cho triết học phê phán. Hume đã cho thấy rằng thuyết Duy nghiệm dẫn đến sự hoài nghi triệt để về tri thức nếu chúng ta theo đuổi nó một cách nhất quán và nghiêm ngặt. Kant đã tìm cách cứu vãn khoa học và toán học khỏi mối đe dọa hoài nghi này bằng cách tìm kiếm những nền tảng lý tính. Giải pháp của ông là lập luận rằng những cấu trúc tất yếu thuộc về não thức nhưng không phải thuộc về thực tại. Nhân quả không phải được khám phá trong tự nhiên mà do giác tính áp đặt lên kinh nghiệm như một điều kiện cho khả năng xảy ra của nó. Điều này bảo toàn tính tất yếu trong khi chấp nhận quan điểm của Hume rằng chúng ta không bao giờ tri giác được nó trong chính những đối tượng. [3]

 

Nhưng giải pháp của Kant vẫn chấp nhận hiểu biết căn bản của Hume: tri thức siêu hình về thực tại vượt ngoài kinh nghiệm là không thể có được. Kant đã dời chỗ tính tất yếu siêu hình từ thế giới vào cấu trúc của kinh nghiệm và nhận thức có thể có được. Điều này cứu được khoa học, nhưng phải trả giá bằng những tuyên bố siêu hình truyền thống về chính thực tại tối hậu. Sau này, những triết gia còn cực đoan hóa sự hoài nghi của Hume hơn nữa, lập luận rằng ngay cả những cấu trúc siêu nghiệm của Kant cũng thiếu sự biện minh. Những nhà Thực chứng Logic sẽ đơn giản loại bỏ siêu hình học vì nó vô nghĩa thay vì dời nó vào ý thức. Quine sẽ tự nhiên hóa sự hoài nghi kiểu Hume, cho thấy ngay cả sự phân biệt phân tích - tổng hợp cũng không thể duy trì một cách mạch lạc. Di sản của Hume là việc nhìn nhận rằng lý trí con người có những giới hạn căn bản mà siêu hình học liên tục vi phạm. Chúng ta không thể biện minh cho quy nạp, chứng minh nhân quả, minh định ngoại vật hay thiết lập bản sắc định tính cá nhân một cách lý tính. Những tin tưởng này không thể thiếu trong thực hành nhưng vô căn cứ về mặt triết học, nảy sinh từ tự nhiên nhưng không phải từ lý trí. Siêu hình học luôn cố gắng vượt qua những giới hạn này qua sự chứng minh lý tính thuần túy về những chân lý tất yếu. Hume cho thấy rằng tham vọng này là không thể có được về mặt cấu trúc, xét theo cách nhận thức của con người thực sự vận hành trong thực tế. Não thức không thể thoát khỏi những vận hành tự nhiên của chính nó để đạt đến một điểm nhìn lý tính thuần túy nào đó.

 

3.

Tractatus Logico-Philosophicus của Wittgenstein – Giới hạn của ngôn ngữ là giới hạn của thế giới

 

Giới hạn của ngôn ngữ là giới hạn của thế giới. Tác phẩm Tractatus Logico-Philosophicus của Ludwig Wittgenstein xuất hiện năm 1921 với tuyên bố giải quyết tất cả những vấn đề triết học. Văn bản táo bạo này lập luận rằng triết học hoàn toàn bao gồm những sự nhầm lẫn ngôn ngữ về bản chất và những giới hạn của logic. Siêu hình học truyền thống thất bại vì nó cố gắng nói ra những điều chỉ có thể được hiển lộ qua ngôn ngữ. Lời tuyên bố kết thúc cuốn sách công bố rằng chính những câu văn của nó cũng vô nghĩa – một chiếc thang để vứt bỏ sau khi đã leo lên. Wittgenstein định ra một giới hạn cho tư tưởng bằng cách xem xét cấu trúc logic của ngôn ngữ từ bên trong. Mọi thứ nằm ngoài giới hạn này không phải là sai, mà hoàn toàn vô nghĩa, không có khả năng diễn đạt bất cứ sự vật việc gì.

 

Cuốn Tractatus bắt đầu bằng những tuyên bố bản thể luận khô khan, thoạt nhìn giống như siêu hình học truyền thống.

“Thế giới là tất cả những gì diễn ra,” Wittgenstein viết, “Thế giới là tổng thể của những sự kiện (facts), không phải của những sự vật việc (things).” Thế giới phân chia thành những sự kiện – vốn là sự kết hợp của những đối tượng trong những cấu hình hoặc sự sắp xếp cụ thể. Đối tượng là những thành tố đơn giản tạo nên bản chất của thế giới và kết hợp với nhau theo nhiều cách có thể có được. Sự kiện là những trạng thái sự vật việc việc đang hiện hữu, trong khi những trạng thái sự vật việc việc bao gồm mọi khả năng logic.  Điều này có vẻ đưa ra một mô tả siêu hình về cấu trúc nền tảng và những yếu tố thành phần của thực tại. Nhưng dự án thực sự của Wittgenstein là chỉ ra cách ngôn ngữ vẽ bức tranh về thế giới qua việc chia sẻ một hình thức logic.

 

Những mệnh đề là những bức tranh về những trạng thái sự việc có thể có được, đại diện cho cách những sự vật việc có thể được sắp xếp trong thực tại. Một mệnh đề có cùng cấu trúc logic với trạng thái sự việc mà nó mô tả khi đúng. Giống như một bản đồ chia sẻ những quan hệ không gian với vùng đất mà nó đại diện chính xác. Mệnh đề chứa những yếu tố tương ứng với những đối tượng, được kết hợp theo cùng một hình thức mà những đối tượng kết hợp. Quan hệ hình ảnh này giải thích cách ngôn ngữ có thể đại diện cho thực tại mặc dù chúng hoàn toàn khác nhau về bản chất.

 

Thuyết bức tranh về nghĩa kéo theo những giới hạn nghiêm ngặt với những gì ngôn ngữ có thể diễn đạt một cách có nghĩa. Những mệnh đề vẽ bức tranh về những sự sắp xếp có thể có được của những đối tượng trong không gian logic bằng cách phản chiếu cấu trúc kết hợp của chúng. Do đó, những mệnh đề có nghĩa phải tương ứng với những trạng thái sự việc có thể có được mà kinh nghiệm có khả năng kiểm chứng. Những mệnh đề của khoa học tự nhiên thỏa mãn yêu cầu này bằng cách mô tả những cấu hình có thể quan sát được của những đối tượng trong không gian và thời gian. Toán học và logic diễn đạt những mệnh đề hằng đúng và mâu thuẫn – những mệnh đề đúng hoặc sai dưới mọi sự sắp xếp có thể có được. Nhưng những mệnh đề siêu hình học cố gắng nói điều gì đó về bản thân logic hoặc những giới hạn của ngôn ngữ vượt trên những trạng thái có thể có được. Nỗ lực này chắc chắn thất bại vì ngôn ngữ không thể đại diện cho cấu trúc đại diện của chính nó từ bên ngoài cấu trúc đó.

 

Logic hiển lộ chính nó trong việc dùng ngôn ngữ có nghĩa nhưng chúng ta không thể phát biểu nó trong những mệnh đề về logic. Hình thức logic chung giữa ngôn ngữ và thế giới làm cho sự đại diện trở nên khả thi ngay từ đầu. Nhưng chúng ta không thể vẽ lại chính hình thức này vì bất kỳ bức tranh nào cũng sẽ tiền giả định chính hình thức đó. Cố gắng phát biểu hình thức logic sẽ đòi hỏi chúng ta phải bước ra ngoài logic để mô tả nó, điều này là không thể có được. Chúng ta luôn luôn vận hành bên trong logic khi dùng ngôn ngữ để đại diện cho bất cứ sự vật việc gì có nghĩa.

 

Wittgenstein phân biệt cái có thể nói với cái chỉ có thể được hiển lộ qua thực hành ngôn ngữ. Những mệnh đề nói lên điều gì đó bằng cách đại diện cho những trạng thái sự việc có thể có được có thể hiện hữu hoặc không hiện hữu. Logic tự hiển lộ trong việc kết hợp những ký hiệu nào tạo ra mệnh đề có nghĩa so với những thứ chỉ là vô nghĩa thuần túy. Siêu hình học cố gắng nói ra những gì chỉ có thể hiển lộ – rằng thế giới có cấu trúc logic. Nhưng đây không phải là một sự kiện bổ sung để chúng ta phát biểu, nhưng là tiền điều kiện cho phép mọi phát biểu hiện hữu. Giới hạn ngôn ngữ của tôi có nghĩa là giới hạn thế giới của tôi bởi vì ngôn ngữ và thế giới chia sẻ chung cấu trúc.

 

Phân tích này khiến những mệnh đề siêu hình học truyền thống trở nên vô nghĩa theo đúng nghĩa đen nhưng không phải là sai hay không thể kiểm chứng. Hãy xem xét mệnh đề: “Hồn người là một bản thể phi vật chất hiện hữu vượt ngoài những chiều không gian và thời gian.” Câu này có vẻ đúng về mặt ngữ pháp và có ý nghĩa quan trọng về mặt triết học liên quan đến bản chất tối hậu của thực tại. Nhưng Wittgenstein lập luận rằng nó vi phạm cú pháp logic mặc dù có vẻ đúng ngữ pháp trong cấu trúc ngôn ngữ thông thường. “Hồn người”, “bản thể”, và “hiện hữu” được dùng bên ngoài bất kỳ kết nối hình ảnh có thể có được nào với những trạng thái sự việc có thể kinh nghiệm. Mệnh đề này không sai mà nó không diễn đạt được bất kỳ tư tưởng mạch lạc nào về bất cứ sự vật việc gì. Điều tương tự cũng áp dụng cho tất cả những khái niệm siêu hình: hữu thể, bản chất, tính tất yếu, Gót, cái tuyệt đối, thực tại tối hậu. Đây không phải là tên của những đối tượng trong thế giới mà chúng ta có thể khám phá thuộc tính qua điều tra. Chúng là những khái niệm giả phát sinh từ việc hiểu sai cách ngôn ngữ thực sự vận hành để đại diện cho những trạng thái sự việc. “Hữu thể” không phải là một thuộc tính mà những đối tượng có; nó được tiền giả định khi chúng ta nói về bất kỳ đối tượng nào. “Tính tất yếu” mô tả những quan hệ logic giữa những mệnh đề, không phải một chất keo siêu hình đặc biệt kết nối những sự kiện một cách huyền bí. Gót thuộc về đạo đức và cái huyền bí, không thuộc về diễn ngôn thực tế về cấu hình của thế giới.

 

Wittgenstein vạch ra ranh giới sắc nét giữa những sự kiện trong thế giới và sự hiện hữu của chính thế giới. Khoa học có thể mô tả những sự kiện, cách những đối tượng sắp xếp, những quy luật chúng tuân theo, những sự kiện nào xảy ra. Nhưng cái huyền bí không quan tâm thế giới như thế nào, mà quan tâm đến việc thế giới đang hiện hữu. Cảm giác rằng thế giới hiện hữu là không thể diễn đạt trong những mệnh đề vì sự hiện hữu không phải là một sự kiện. Sự kiện là những cấu hình cụ thể. Sự hiện hữu là tiền điều kiện để bất kỳ cấu hình nào có thể hiện hữu. Đạo đức và thẩm mỹ thuộc về cái huyền bí vì giá trị không nằm trong thế giới của những sự kiện.

 

Bản thân những mệnh đề trong cuốn Tractatus tạo ra một nghịch lý nôit tiếng mà Wittgenstein đã nhìn nhận rõ ràng. Cuốn sách đưa ra những tuyên bố siêu hình rõ rệt về đối tượng, sự kiện, hình thức logic và bản chất đại diện của ngôn ngữ. Nhưng những tuyên bố này vi phạm thuyết bức tranh vì chúng không phải là những mệnh đề thực nghiệm về những trạng thái sự việc. Chúng cố gắng nói ra những gì Wittgenstein lập luận rằng chỉ có thể được hiển lộ qua việc dùng ngôn ngữ đúng đắn. Do đó, chính những mệnh đề của ông cũng vô nghĩa theo thuyết của chính ông một cách tất yếu và không thể tránh khỏi. Ông viết rằng bất kỳ ai hiểu ông cuối cùng cũng sẽ nhận ra những mệnh đề của ông là vô nghĩa – một chiếc thang để vứt đi. Kết luận tự phản thân này không phải là lời mỉa mai đơn thuần, mà cốt yếu cho quan niệm mang tính trị liệu của Wittgenstein về triết học. Phương pháp đúng đắn của triết học là chỉ ra những mệnh đề siêu hình học là vô nghĩa, nhưng không phải đưa ra những lý thuyết siêu hình tốt hơn. Thay vào đó, Tractatus nhắm tới việc chữa trị sự hỗn loạn triết học bằng cách chứng minh những nguồn gốc ngôn ngữ của những vấn đề giả siêu hình học. Một khi chúng ta thấy rõ cách ngôn ngữ vận động, những câu hỏi siêu hình học sẽ tan biến vì chúng ta nhận ra chúng là vô nghĩa. Triết học không phải là một học thuyết nhưng là một hoạt động làm sáng tỏ, làm rõ những mệnh đề và hình thức logic. Mục tiêu là sự im lặng, nhận ra những giới hạn của ý nghĩa và ngừng nói những điều vô nghĩa vượt quá những giới hạn đó.

 

Những nhà Thực chứng Logic ban đầu đã nồng nhiệt đón nhận Wittgenstein vì cho rằng ông cung cấp nền tảng cho chương trình phản-siêu hình học và nguyên tắc kiểm chứng của họ. Họ đọc Tractatus như một minh chứng rằng những mệnh đề có nghĩa phải có thể kiểm chứng qua kinh nghiệm hoặc logic. Những mệnh đề siêu hình học thất bại trong việc kiểm chứng và do đó thiếu ý nghĩa nhận thức theo tiêu chí nghiêm ngặt này. Nhưng Wittgenstein thực tế nắm giữ một lập trường phức tạp hơn về việc hiển lộ so với việc nói đã được phân biệt cẩn thận. Ông nghĩ rằng đạo đức, thẩm mỹ và cái huyền bí cực kỳ quan trọng mặc dù không thể nói ra bằng những mệnh đề. Những nhà Thực chứng coi những điều này chỉ đơn giản là vô nghĩa, trong khi Wittgenstein thấy chúng vượt qua ngôn ngữ với tư cách là những giới hạn.

 

Ảnh hưởng của Tractatus lan rộng ra xa hơn những học thuyết rõ ràng của nó, tác động đến phương pháp và tầm nhìn cốt lõi của nó. Nó cho thấy vai trò đúng đắn của triết học là làm sáng tỏ tư tưởng qua việc phân tích cấu trúc logic của ngôn ngữ một cách cẩn thận. Những vấn đề triết học nảy sinh từ việc hiểu sai logic, nhưng không phải từ những lý thuyết không thỏa đáng cần được thay thế bằng những lý thuyết tốt hơn. Mục tiêu không phải là giải quyết những vấn đề triết học, nhưng là làm cho chúng tan biến bằng cách phơi bày sự hỗn loạn ngôn ngữ. Quan niệm trị liệu này đã thay đổi hoàn toàn cách nhiều triết gia hiểu về bản chất, ngành học và những tham vọng chính đáng của họ.

 

Nhưng chính thuyết bức tranh cũng đối mặt với những khó khăn nghiêm trọng mà sau này Wittgenstein đã nhận ra và từ bỏ hoàn toàn. Không phải tất cả ngôn ngữ có nghĩa đều vẽ bức tranh về những trạng thái sự việc theo cách mà những mệnh đề về sự kiện vật lý thực hiện. Câu lệnh, câu hỏi và sự bày tỏ ý định đều có nghĩa nhưng không đại diện cho những trạng thái sự việc có thể có được. Ngay cả ngôn ngữ mô tả cũng dùng từ ngữ theo những cách đa dạng mà sự tương ứng đơn giản giữa tên gọi và đối tượng không nắm bắt được. Những khái niệm chung, mệnh đề toán học và những liên từ logic không vẽ bức tranh về những cấu hình của đối tượng trong không gian logic. Ý tưởng cho rằng ý nghĩa bao gồm quan hệ hình ảnh đã tỏ ra quá hạn chế với ngôn ngữ thực tế.

 

Ý niệm về những đối tượng đơn giản tạo thành bản thể thế giới cũng trở nên đầy vấn đề khi bị kiểm tra kỹ lưỡng. Wittgenstein tuyên bố những đối tượng là đơn giản và sự kết hợp của chúng tạo thành những sự kiện về thế giới, nhưng ông không bao giờ chỉ rõ những đối tượng đơn giản này là gì hoặc làm thế nào để nhận diện chúng. Chúng là dữ liệu cảm giác, những hạt vật lý, những điểm toán học, hay cái gì khác hoàn toàn không thể xác định? Toàn bộ công trình dường như đòi hỏi một thứ siêu hình học nguyên tử luận vốn chính nó cũng đầy nghi vấn và không thể kiểm chứng. Nếu chúng ta không thể nhận diện những đối tượng đơn giản, thuyết bức tranh sẽ thiếu nội dung xác định về quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới. Sự phân biệt sắc nét giữa nói và hiển lộ cũng tỏ ra khó duy trì một cách mạch lạc trong mọi bối cảnh. Wittgenstein nói logic tự hiển lộ nhưng không thể được phát biểu trong những mệnh đề về cấu trúc logic. Nhưng ông dường như đã phát biểu khá nhiều về logic, mệnh đề, đối tượng và sự kiện xuyên suốt cuốn sách. Hoặc những phát biểu này có nghĩa – gây mâu thuẫn với lý thuyết, hoặc chúng vô nghĩa – phá hủy sự truyền đạt của lý thuyết. Phép ẩn dụ về chiếc thang gợi ý rằng sự thấu hiểu đến qua những mệnh đề vô nghĩa bất chấp việc chúng thiếu ý nghĩa. Nhưng điều này thật khó hiểu. Làm sao cái vô nghĩa lại có thể truyền tải sự thấu hiểu về bất cứ sự vật việc gì, kể cả sự thấu hiểu về chính tính vô nghĩa của nó?

 

Bất chấp những vấn đề này, Tractatus đã xác lập vĩnh viễn rằng siêu hình học đối mặt với những giới hạn nằm ngay trong ngôn ngữ và tư tưởng. Dù qua việc vẽ hình ảnh, hình thức logic hay một cơ chế nào khác, ngôn ngữ vận hành bên trong những ràng buộc không thể vượt qua. Những nỗ lực nói về thực tại vượt ngoài những ràng buộc này không tạo ra những phát biểu sai, mà tạo ra những mệnh đề giả vô nghĩa. Siêu hình học truyền thống đã vi phạm những giới hạn này một cách có hệ thống khi coi sự hiện hữu, tính tất yếu và bản chất là những thuộc tính có thể mô tả được. Phản ứng đúng đắn không phải là một siêu hình học tốt hơn, nhưng là nhận ra những câu hỏi siêu hình học đã bị hỗn loạn ngay từ đầu. Sự im lặng trước những điều không thể nói không phải là thất bại, nhưng là sự minh triết về tính hữu hạn của con người và bản chất của ngôn ngữ. [4]

 

4.

Cuộc tấn công của Thuyết Thực chứng Logic: Nguyên tắc Kiểm chứng

 

Nhóm Vienna (The Vienna Circle) được thành lập vào thập niên 1920 trong bối cảnh khoa học hiện đại — đặc biệt là vật lý toán học — đang đạt được những thành tựu vang dội. Thành công của Albert Einstein cùng sự phát triển của logic toán học từ Gottlob Frege và Bertrand Russell khiến nhiều triết gia tin rằng khoa học thực nghiệm và logic hình thức đã cung cấp mô hình duy nhất cho tri thức đáng tin cậy. Dưới sự dẫn dắt của Moritz Schlick và Rudolf Carnap, nhóm này tìm cách cải tổ triết học theo tinh thần khoa học nghiêm ngặt, đồng thời loại bỏ siêu hình học truyền thống như một di sản mơ hồ của quá khứ. [5]

 

Theo những nhà thực chứng logic, phần lớn những vấn đề triết học cổ truyền không thực sự là những khám phá sâu xa về bản thể của thực tại, mà nảy sinh từ sự lẫn lộn trong cách sử dụng ngôn ngữ. Con người thường bị đánh lừa bởi hình thức ngữ pháp của câu văn. Chỉ vì một câu có chủ ngữ, động từ và cấu trúc cú pháp hoàn chỉnh không có nghĩa rằng nó thực sự diễn đạt một nội dung khả niệm hay có thể hiểu được.[6]

 

Ví dụ, một phát biểu như: “Hư vô tự hư vô hóa chính nó” nghe có vẻ sâu xa vì nó mang hình thức của một mệnh đề bình thường. Nhưng theo Carnap, từ “hư vô” ở đây bị dùng như thể nó là tên của một vật thể hay thực thể nào đó, dù thực ra nó không chỉ bất kỳ đối tượng xác định nào trong kinh nghiệm hay trong logic. Ngôn ngữ tạo ra ảo tưởng rằng chúng ta đang nói về một “thực tại”, trong khi thực chất chỉ là sự lạm dụng ký hiệu và ngữ pháp.

 

Quan điểm này chịu ảnh hưởng mạnh từ Ludwig Wittgenstein thời kỳ đầu, đặc biệt là tác phẩm Tractatus Logico-Philosophicus. Wittgenstein cho rằng một mệnh đề có nghĩa khi nó “vẽ ra” (pictures) một trạng thái sự việc khả hữu trong thế giới. Một câu chỉ có ý nghĩa nếu chúng ta có thể hình dung điều gì sẽ khiến nó đúng hoặc sai. Những nhà thực chứng logic tiếp tục phát triển trực giác này thành một tiêu chuẩn tổng quát về ý nghĩa.

 

Vũ khí trung tâm của họ là nguyên tắc kiểm chứng (verification principle): một phát biểu chỉ có ý nghĩa nhận thức nếu, ít nhất về nguyên tắc, nó có thể được kiểm chứng hoặc bác bỏ bằng kinh nghiệm. Đây không phải là một lý thuyết về chân lý, mà là một tiêu chuẩn nhằm phân biệt giữa cái có nghĩa (sense) và cái vô nghĩa (nonsense).

 

Khi những nhà thực chứng gọi một phát biểu là “vô nghĩa”, họ không nhất thiết muốn nói rằng nó ngu xuẩn, vô giá trị nhưng vẫn có thể có chức năng biểu cảm (expressive), khuyến dụ (prescriptive) hay biểu tượng (symbolic), dù không mang nội dung mô tả thực tại theo nghĩa nhận thức hay khoa học. “Vô nghĩa” ở đây là một khái niệm kỹ thuật: phát biểu ấy không có nội dung nhận thức (cognitive content). Nghĩa là, nó không mô tả bất kỳ trạng thái sự việc nào mà kinh nghiệm có thể xác nhận hoặc phủ nhận.

 

Một phát biểu có nội dung nhận thức khi chúng ta biết điều gì sẽ được tính là bằng chứng cho hoặc chống lại nó. Nếu không tồn tại bất kỳ khác biệt thực nghiệm nào giữa trường hợp phát biểu ấy đúng và trường hợp nó sai, thì theo những nhà thực chứng, phát biểu đó thực chất không khẳng định điều gì cả.

 

Ví dụ, phát biểu: “Gót là một hữu thể siêu việt vượt ngoài không gian và thời gian” không cho phép bất kỳ phép quan sát khả hữu nào kiểm chứng hay bác bỏ nó. Theo tiêu chuẩn của thuyết thực chứng, phát biểu này không sai mà đúng hơn là thiếu nội dung nhận thức xác định. Nó có thể biểu đạt thái độ tôn giáo, tin tưởng hiện sinh hay cảm xúc thiêng liêng, nhưng không cung cấp tri thức về thế giới theo nghĩa mà vật lý hay sinh học cung cấp tri thức.

 

Về nhiều phương diện, Thuyết Thực chứng Logic là sự tiếp nối triệt để truyền thống duy nghiệm của David Hume. Hume từng cho rằng tất cả những ý niệm có ý nghĩa đều phải bắt nguồn từ những ấn tượng giác quan. Những khái niệm siêu hình không thể truy nguyên về kinh nghiệm trực tiếp vì thế trở nên đáng ngờ. Những nhà thực chứng logic biến trực giác duy nghiệm này thành một lý thuyết logic-ngôn ngữ có tính hệ thống: ý nghĩa của một phát biểu được xác định bởi phương pháp kiểm chứng nó.

 

A. J. Ayer đã phổ biến học thuyết thực chứng trong thế giới Anh ngữ qua tác phẩm Language, Truth and Logic. vào năm 1936. Khi đó ông mới 26 tuổi, nhưng ông viết với sự rõ ràng và sức mạnh tranh luận khiến thuyết thực chứng trở nên phổ biến rộng rãi. Ayer phân biệt giữa kiểm chứng mạnhkiểm chứng yếu. Kiểm chứng mạnh đòi hỏi sự xác nhận dứt khoát bằng kinh nghiệm; tuy nhiên, tiêu chuẩn này quá nghiêm ngặt vì ngay cả những định luật khoa học cũng không thể được chứng minh tuyệt đối bằng một số hữu hạn quan sát. Vì vậy, Ayer chuyển sang kiểm chứng yếu: một phát biểu có nghĩa nếu có những quan sát khả hữu khiến nó trở nên có khả năng đúng hoặc sai.

 

Tuy nhiên, ngay cả phiên bản “yếu” này cũng nhanh chóng đối diện với những khó khăn nghiêm trọng. Những định luật khoa học phổ quát — như “tất cả những electron đều mang điện tích âm” — không thể được kiểm chứng dứt khoát bằng kinh nghiệm hữu hạn. Chúng ta không thể quan sát toàn bộ electron trong quá khứ, hiện tại và tương lai của vũ trụ. Nhưng đây rõ ràng là những phát biểu khoa học có ý nghĩa. Những nhà thực chứng cố gắng sửa đổi nguyên tắc bằng nhiều cách khác nhau: xem những định luật như quy tắc suy luận, hay như những giả thuyết có mức độ xác nhận cao. Tuy nhiên, mỗi giải pháp đều tạo ra những khó khăn mới liên quan đến vị thế của những thuật ngữ lý thuyết trong khoa học.

 

Nền tảng của toàn bộ chương trình thực chứng là sự phân biệt giữa phát biểu phân tích (analytic) và tổng hợp (synthetic). Những phát biểu phân tích đúng chỉ nhờ định nghĩa hay quan hệ logic giữa những khái niệm, chẳng hạn: “Tất cả những người độc thân đều chưa kết hôn” hoặc “2 + 2 = 4”. Chúng tất yếu đúng nhưng không cho biết điều gì mới về thế giới. Ngược lại, những phát biểu tổng hợp mô tả thực tại và cần được xác nhận bằng kinh nghiệm, như: “Con mèo đang nằm trên tấm thảm.”

 

Theo những nhà thực chứng, phát biểu siêu hình học không thuộc loại nào cả. Chúng không phải là chân lý logic, nhưng cũng không thể được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Vì vậy, chúng bị xem là những “phát biểu giả” (pseudo-statements).

 

Carnap đã phát triển phiên bản tinh vi nhất của học thuyết thực chứng logic thông qua nguyên lý bao dung (principle of tolerance). Theo ông, không tồn tại một cấu trúc logic tuyệt đối duy nhất của thế giới. Chúng ta có thể tự do xây dựng những hệ thống ngôn ngữ và logic khác nhau tùy theo mục đích khoa học và thực dụng. [7]

 

Vì thế, nhiều tranh chấp siêu hình học truyền thống thực chất chỉ là sự nhầm lẫn giữa việc lựa chọn một “hệ khuôn khổ ngôn ngữ” (linguistic framework) với việc khám phá một thực tại siêu hình độc lập. Chẳng hạn, câu hỏi: “Các con số có thực sự hiện hữu không?” không phải là một vấn đề thực nghiệm hay siêu hình để khám phá. Theo Carnap, nó giống với việc hỏi xem chúng ta có muốn sử dụng một hệ thống ký hiệu bao gồm những đối tượng toán học hay không. Khi đã chấp nhận luật chơi của hệ thống, thì những câu hỏi bên trong nó có ý nghĩa; nhưng hỏi liệu toàn bộ hệ thống ấy có “thật” theo nghĩa siêu hình hay không là một câu hỏi bị đặt sai cách.

 

Từ đó, Carnap phân biệt giữa câu hỏi nội tại (internal questions) và câu hỏi ngoại tại (external questions). Những câu hỏi nội tại xuất hiện bên trong một hệ khuôn khổ đã được chấp nhận, ví dụ: “Có số nguyên tố nào giữa 5 và 10 không?” Chúng có thể được trả lời bằng logic hay kiểm chứng thích hợp của hệ thống. Ngược lại, câu hỏi ngoại tại hỏi liệu toàn bộ hệ khuôn khổ ấy có “thực sự tương ứng với thực tại” hay không. Theo Carnap, đây là những giả vấn đề (pseudo-problems), bởi không tồn tại vị trí siêu nghiệm nào cho phép chúng ta đứng ngoài tất cả những ngôn ngữ để so sánh hệ thống ký hiệu với một thực tại hoàn toàn phi-ngôn ngữ.

 

Những nhà thực chứng cũng phát triển khái niệm câu giao thức (protocol sentences) như nền tảng cuối cùng của tri thức thực nghiệm. Đây là những phát biểu mô tả kinh nghiệm trực tiếp tức thời, chẳng hạn: “Tôi đang thấy một đốm đỏ.” Theo luận án quy giản (reductionism), tất cả những phát biểu có ý nghĩa cuối cùng đều phải có thể quy về, hoặc ít nhất liên hệ logic với, những câu giao thức này. Những thuật ngữ lý thuyết như “electron”, “trường điện từ” hay “gen” chỉ có ý nghĩa thông qua mối liên hệ của chúng với những điều kiện quan sát khả hữu. [8]

 

Tuy nhiên, Otto Neurath đã phê phán chính nền tảng này. Ông cho rằng ngay cả những câu giao thức cũng không hoàn toàn “thuần quan sát”, vì chúng luôn được phát biểu bằng một ngôn ngữ đã chứa sẵn những giả định lý thuyết. Không tồn tại một nền móng tuyệt đối chắc chắn và phi-diễn giải cho tri thức. Theo Neurath, toàn bộ mạng lưới phát biểu khoa học phải được kiểm nghiệm như một chỉnh thể; kinh nghiệm không kiểm tra từng mệnh đề riêng lẻ mà kiểm tra toàn bộ hệ thống cùng lúc. Quan điểm này đã báo trước thuyết chỉnh thể (holism) của W. V. O. Quine sau này. [9]

 

Nguyên tắc kiểm chứng gây ra những hệ quả sâu rộng đối với siêu hình học, đạo đức học và thần học truyền thống. Những phát biểu về Gót, linh hồn, ý chí tự do hay thực tại tối hậu đều bị xem là vô nghĩa theo nghĩa nhận thức luận, bởi chúng không thể được xác nhận bằng kinh nghiệm.

 

Tương tự, những phát biểu đạo đức như “giết người là sai” cũng không thể được kiểm chứng thực nghiệm, vì “cái sai” không phải là một thuộc tính quan sát được như màu sắc hay khối lượng. Từ đó, Ayer phát triển Thuyết Cảm xúc luận (emotivism): phát biểu đạo đức không mô tả sự kiện mà chỉ biểu đạt thái độ cảm xúc. Nói “giết người là sai” gần với việc nói “phản đối giết người!” hơn là phát biểu một chân lý khách quan về thế giới. [10]

 

Những nhà thực chứng xem mình là người tiếp nối tinh thần Khai sáng: đưa tất cả những tin tưởng ra trước tòa án của lý tính và bằng chứng. Theo họ, siêu hình học và thần học tồn tại chủ yếu nhờ truyền thống và quyền lực định chế, chứ không nhờ sự biện minh khoa học. Vai trò chính đáng của triết học không còn là xây dựng những hệ thống siêu hình suy biện, mà là phân tích logic của khoa học và ngôn ngữ.

 

Tuy nhiên, nguyên tắc kiểm chứng nhanh chóng đối diện với một khó khăn mang tính tự hủy. Chính phát biểu: “Một phát biểu chỉ có ý nghĩa nếu nó có thể được kiểm chứng bằng kinh nghiệm” lại không thể tự kiểm chứng bằng kinh nghiệm. Nó không phải là một giả thuyết khoa học có thể thử nghiệm bằng quan sát, cũng không phải là một chân lý logic đơn thuần. Theo chính tiêu chuẩn mà nó đề ra, nguyên tắc kiểm chứng dường như cũng trở thành “vô nghĩa”. Đây là phê phán nổi tiếng về tính tự phủ định (self-refutation) của học thuyết thực chứng logic.

 

Ayer phản hồi rằng nguyên tắc kiểm chứng không phải là một mô tả thực nghiệm về thế giới, mà là một đề nghị quy ước về cách sử dụng từ “có nghĩa”. Nhưng phản ứng này làm suy yếu đáng kể tham vọng ban đầu của học thuyết thực chứng. Nếu nguyên tắc chỉ là một quy ước ngôn ngữ, thì những nhà siêu hình học hoàn toàn có thể từ chối quy ước ấy mà không rơi vào mâu thuẫn logic nào.

 

Carnap cố tránh khó khăn này bằng cách phân biệt giữa ngôn ngữ đối tượng và siêu-ngôn ngữ. Theo ông, nguyên tắc kiểm chứng hoạt động ở cấp độ siêu-ngôn ngữ như một quy tắc xây dựng hệ thống phát biểu, chứ không phải như một phát biểu nằm bên trong hệ thống. Tuy nhiên, nhiều nhà phê bình cho rằng điều này chỉ di dời vấn đề chứ không thực sự giải quyết nó.

 

Một trong những nhà phê bình quan trọng nhất của học thuyết thực chứng logic là Karl Popper. Popper hoạt động trong cùng bối cảnh trí thức với Vienna Circle nhưng chưa bao giờ thực sự thuộc nhóm này. Ông đồng ý rằng khoa học cần được phân biệt với siêu hình học, nhưng cho rằng những nhà thực chứng đã đặt sai vấn đề ngay từ đầu. Theo Popper, câu hỏi căn bản không phải là: “Phát biểu nào có ý nghĩa?”, mà là: “Điều gì làm cho một lý thuyết là khoa học?”

 

Popper cho thấy rằng không một định luật khoa học phổ quát nào có thể được kiểm chứng dứt khoát bằng kinh nghiệm hữu hạn. Ví dụ nổi tiếng của ông là phát biểu: “Tất cả những thiên nga đều trắng.” Không số lượng quan sát hữu hạn nào về thiên nga trắng có thể chứng minh phát biểu ấy là đúng tuyệt đối; tuy nhiên, chỉ cần tìm thấy một thiên nga đen duy nhất là đủ để bác bỏ toàn bộ khẳng định.

 

Từ đó, Popper kết luận rằng khoa học không vận hành bằng sự kiểm chứng, mà bằng sự phản nghiệm (falsification). Một lý thuyết chỉ mang tính khoa học khi nó đưa ra những tiên đoán rõ ràng có thể thất bại trước kinh nghiệm. Những lý thuyết khoa học chân chính luôn chấp nhận nguy cơ bị thực nghiệm phủ nhận. Theo Popper, sức mạnh của khoa học không nằm ở việc đạt được sự xác nhận tuyệt đối, mà nằm ở khả năng tự sửa chữa thông qua phê phán và bác bỏ.

 

Quan điểm này chịu ảnh hưởng sâu xa từ vấn đề quy nạp mà Hume từng nêu ra. Popper cho rằng khoa học không bao giờ đạt tới chân lý tuyệt đối bằng quy nạp. những lý thuyết khoa học chỉ là những giả thuyết tạm thời chưa bị bác bỏ — luôn mở ra cho khả năng sửa đổi trong tương lai. Vì vậy, ông mô tả tiến trình khoa học như một tiến trình “phỏng đoán và bác bỏ” (conjectures and refutations).

 

Popper cũng dùng nguyên lý phản nghiệm để phân biệt giữa khoa học và giả-khoa học. Ông đặc biệt phê phán phân tâm học của Sigmund Freud và một số hình thức của học thuyết Marx. Theo ông, những học thuyết này có khả năng giải thích hầu như tất cả những kết quả khả dĩ xảy ra. Nếu một lý thuyết tương thích với tất cả những dữ kiện có thể có, thì không tồn tại quan sát nào có thể phản bác nó; và chính điều đó khiến nó thiếu tính khoa học.

 

Ngược lại, những lý thuyết như thuyết tương đối của Einstein lại có tính khoa học cao chính vì chúng đưa ra những tiên đoán táo bạo có thể bị bác bỏ rõ ràng. Einstein chấp nhận nguy cơ rằng nếu quan sát không phù hợp với tiên đoán của ông, toàn bộ lý thuyết sẽ sụp đổ. Theo Popper, tinh thần ấy mới là bản chất của khoa học hiện đại.

 

Tuy nhiên, khác với những nhà thực chứng logic, Popper không cho rằng siêu hình học là vô nghĩa. Ông chỉ phủ nhận địa vị khoa học của nó. Theo Popper, nhiều ý tưởng siêu hình từng đóng vai trò khai mở quan trọng cho sự phát triển của khoa học. Trong lịch sử, thuyết nguyên tử từng là một suy đoán siêu hình trước khi trở thành một lý thuyết khoa học kiểm nghiệm được.

 

Những cuộc tranh luận giữa học thuyết thực chứng logic và Popper đã định hình phần lớn triết học khoa học thế kỷ XX. Nếu Vienna Circle nhấn mạnh sự kiểm chứng và xác nhận, thì Popper nhấn mạnh khả năng bác bỏ và tinh thần phê phán. Nếu những nhà thực chứng muốn loại bỏ siêu hình học như vô nghĩa, thì Popper cho rằng ngay cả khoa học cũng không bao giờ đạt được nền tảng chắc chắn tuyệt đối; tất cả những lý thuyết đều chỉ là giả thuyết tạm thời trong một tiến trình phê phán vô tận.

 

Cuộc tấn công quyết định vào học thuyết thực chứng cuối cùng đến từ chính truyền thống triết học phân tích. Trong bài luận nổi tiếng Two Dogmas of Empiricism, Quine bác bỏ hai nền tảng cốt lõi của học thuyết thực chứng: sự phân biệt tuyệt đối giữa phát biểu phân tích và tổng hợp, cùng luận án quy giản rằng mỗi phát biểu có ý nghĩa đều quy về kinh nghiệm trực tiếp. Theo Quine, tri thức đối diện với kinh nghiệm như một mạng lưới toàn thể chứ không phải từng mệnh đề đơn lẻ. Không có phát biểu nào hoàn toàn miễn nhiễm với việc sửa đổi, kể cả logic hay toán học.

 

Dù cuối cùng không tồn tại như một hệ thống triết học toàn diện, Logical Positivism vẫn để lại ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài trong triết học thế kỷ XX. Phong trào này đã buộc triết học phải tiếp cận một cách có hệ thống, dựa trên lập luận chặt chẽ và tiêu chuẩn lý tính nghiêm cẩn, đối với những vấn đề về ý nghĩa, bằng chứng, cấu trúc logic và phân tích ngôn ngữ khoa học.

 

Ngay cả những triết gia phê phán hoặc bác bỏ nguyên tắc kiểm chứng vẫn tiếp thu nhiều định hướng cốt lõi của nó, đặc biệt là yêu cầu về sự rõ ràng khái niệm và thái độ dè dặt đối với siêu hình học mang tính suy luận thuần lý, nằm ngoài phạm vi kiểm chứng kinh nghiệm. Đây là những hệ thống tư duy về bản chất tối hậu của thực tại nhưng thiếu tiêu chuẩn kiểm chứng hoặc đối chiếu kinh nghiệm rõ ràng.

 

Nói cách khác, đó là những lý thuyết về “bản thể tối hậu của thế giới” được xây dựng bằng suy luận thuần túy, nhưng không có nền tảng thực nghiệm tương ứng cũng như không có tiêu chuẩn kiểm tra logic theo nghĩa khoa học thực nghiệm.

 

Đồng thời, phong trào này nhấn mạnh mạnh mẽ mối liên hệ giữa triết học và khoa học thực nghiệm, coi tính kiểm chứng và tính rõ ràng của phát biểu là tiêu chuẩn trung tâm cho tư duy triết học.

 

Theo nghĩa đó, chủ nghĩa thực chứng logic không thành công như một hệ thống triết học mang tính nền tảng tuyệt đối hay hoàn chỉnh. Tuy nhiên, nó có thể được hiểu như một phong trào vận động tri thức có ảnh hưởng bền vững, khi đã định hình sâu xa cách triết học thế kỷ XX tiếp cận những vấn đề về ngôn ngữ, phương pháp và tiêu chuẩn của tính khoa học.

 


Lê Dọn Bàn tổng hợp – bản nháp thứ nhất

(May/2026)

(Còn tiếp... →)

 

http://chuyendaudau.blogspot.com/

http://chuyendaudau.wordpress.com

 

 



[1] Vật tự thân (tiếng Đức: Ding an sich; tiếng Anh: Thing-in-itself) là một khái niệm trung tâm trong triết học của Immanuel Kant.Nói một cách đơn giản nhất:Định nghĩa: Đó là thực thể của sự vật khi nó tồn tại độc lập, tách rời khỏi sự quan sát và giác quan của con người.Sự đối lập: Kant chia thế giới thành hai phần: (a) Hiện tượng (Phenomena): Là sự vật như cách chúng ta "thấy" (đã được não bộ và giác quan nhào nặn qua không gian, thời gian, nhân quả).(b) Vật tự thân (Noumena/Ding an sich): Là bản chất thật sự của sự vật đó "khi không có ai nhìn".Điểm mấu chốt: Kant cho rằng con người vĩnh viễn không thể biết vật tự thân là gì. Chúng ta chỉ biết được "vỏ bọc" của nó thông qua lăng kính giác quan của mình.Ví dụ :Hãy tưởng tượng bạn đeo một chiếc kính màu hồng cố định vào mắt. Bạn nhìn mọi thứ đều thấy màu hồng. "Màu hồng" đó là hiện tượng. Còn màu sắc thật sự của thế giới khi không có chiếc kính đó chính là vật tự thân—bạn biết nó tồn tại, nhưng bạn không bao giờ thực sự nhìn thấy nó bằng mắt thường được.

Về cơ bản, Kant dùng hai từ này để chỉ cùng một thực thể nhưng dưới hai góc độ khác nhau:Vật tự thân (Thing-in-itself / Ding an sich): Góc độ tồn tại. Nó là bản chất sự vật khi đứng độc lập, không phụ thuộc vào việc có ai đang quan sát nó hay không.Vật tự thể (Noumena): Góc độ nhận thức. Nó là sự vật khi được xem xét như một đối tượng của "trí tuệ thuần túy", nằm ngoài khả năng cảm nhận của giác quan (đối lập với Phenomena - Hiện tượng).Tóm lại: "Vật tự thân" nhấn mạnh vào việc nó là gì, còn "Vật tự thể" nhấn mạnh vào việc ta không thể hiểu nó bằng giác quan thông thường.

[2] Diễn dịch (Deduction): Đi từ cái chung đến cái riêng. Nếu những tiền đề đúng, kết luận bắt buộc phải đúng. Quy nạp (Induction): Đi từ cái riêng đến cái chung. Kết luận chỉ mang tính xác suất (có khả năng đúng), không chắc chắn . Siêu hình học (Metaphysics) truyền thống phụ thuộc hoàn toàn vào Diễn dịch (Deduction). Những  nhà Siêu hình học (Metaphysics) khẳng định những điều như: "Mọi sự kiện đều phải có nguyên nhân" hay "Gót tất yếu tồn tại". Họ dùng Diễn dịch để tuyên bố những chân lý như không thể sai lầm. Hume cho thấy : Nhân quả thực chất là "Quy nạp" Hume khẳng định: Nhân quả không phải là một chân lý logic (Diễn dịch), nó chỉ là một thói quen tâm lý từ việc quan sát (Quy nạp). Nếu "Nhân quả" chỉ là suy luận Quy nạp (vốn không bao giờ chắc chắn 100%), thì: Các nhà Siêu hình học không thể khẳng định "Mọi sự vật việc phải có nguyên nhân".Nếu không có tính tất yếu của nhân quả, họ không thể dùng lý trí để chứng minh sự tồn tại của hồn người, Gót, hay Bản thể tối hậu. Kết luận của Hume: Siêu hình học chỉ là những ảo tưởng vì nó cố dùng những suy luận không chắc chắn (Quy nạp) để khẳng định những chân lý tuyệt đối (Diễn dịch). Hume chứng minh rằng nền tảng của Siêu hình học (Nhân quả) thực chất là Quy nạp, mà đã là Quy nạp thì không thể chứng minh được gì một cách tuyệt đối.

Xem những bản dịch Hume của tôi trên blog này - Hume – Một Điều Tra Về Những Khả Năng Nhận Thức Của Con Người (https://chuyendaudau.blogspot.com/2025/08/hume-mot-ieu-tra-ve-nhung-kha-nang-nhan.html)

 

[3] Kant đã thực hiện một 'Cuộc cách mạng Copernicus' trong triết học bằng cách đảo ngược quan hệ giữa chủ thể và thế giới. Thay vì để não thứcthụ động chạy theo sự vật, ông khẳng định chính cấu trúc não bộ chúng ta định hình nên thực tại. Những khái niệm như Nhân quả, Không gian hay Thời gian không hề nằm 'ngoài kia', mà thực chất là những 'phần mềm' (phạm trù) cài sẵn, hay những chiếc 'kính đeo mắt' định mệnh mà con người buộc phải mang để nhìn đời. Hệ quả là chúng ta không bao giờ thấy được thế giới tự thân — thế giới nguyên bản như nó vốn là — mà chỉ có thể tiếp cận một thực tại đã được nhào nặn qua những “phạm trù” của Lý Trí.

[4] “Chốn nào người ta không thể nói, chốn ấy người ta phải im lặng” .Đây chính là câu kết kinh điển trong cuốn Tractatus Logico-Philosophicus của Ludwig Wittgenstein: “Wovon man nicht sprechen kann, darüber muss man schweigen.”Sự kết nối giữa câu này và hệ thống của Kant rất sâu xa :Kant: Đặt ra bức tường ngăn cách giữa Hiện tượng (cái ta biết) và Vật tự thân (cái ta không thể biết).Wittgenstein: Chuyển bức tường đó sang ngôn ngữ. Ông cho rằng ngôn ngữ chỉ có ý nghĩa khi mô tả những gì thuộc về thế giới thực nghiệm (Hiện tượng).Kết luận: Những vấn đề siêu hình học (Gót , Bản thể, Vật tự thân) nằm ngoài giới hạn của ngôn ngữ. Vì ngôn ngữ không thể “vươn tới” đó, nên mọi nỗ lực diễn đạt chỉ tạo ra sự vô nghĩa. Sự im lặng ở đây không phải là sự thiếu hiểu biết, mà là thái độ tôn trọng ranh giới của trí tuệ con người. (xem - Lugwig Wittgenstein - Tractatus Logico-Philosophicus – giới thiệu của tôi trên blog này  - https://chuyendaudau.blogspot.com/2010/08/lugwig-wittgenstein-tractatus-logico.html#more -)

[5] Thuyết Thực chứng Logic (Logical Positivism hay Logical Empiricism) là một phong trào triết học thế kỷ XX chủ trương rằng một phát biểu chỉ có ý nghĩa nhận thức khi nó hoặc là chân lý logic–toán học, hoặc có thể được kiểm chứng bằng kinh nghiệm thực nghiệm. Phong trào này kết hợp giữa logic hình thức hiện đại và truyền thống duy nghiệm, với mục tiêu thanh lọc triết học khỏi siêu hình học và đưa triết học đến gần phương pháp khoa học.

Sở dĩ gọi là “thực chứng” (positivism) vì phong trào này kế thừa tinh thần của Auguste Comte và truyền thống thực chứng thế kỷ XIX: chỉ thừa nhận tri thức “tích cực” (positive knowledge), tức tri thức dựa trên những sự kiện quan sát được và kiểm chứng được bằng khoa học thực nghiệm. Nó được gọi là “logic” vì những nhà thực chứng sử dụng logic hình thức hiện đại để phân tích ngôn ngữ và xác định điều kiện có ý nghĩa của những phát biểu.

[6] Logic hình thức (formal logic) là ngành nghiên cứu cấu trúc hình thức của suy luận, tức xem một lập luận có hợp lệ hay không dựa trên dạng logic của nó thay vì nội dung cụ thể mà nó nói tới. Logic hình thức quan tâm đến quan hệ giữa những mệnh đề, quy tắc suy diễn và tính nhất quán nội tại của lập luận. Vì vậy, một lập luận có thể hợp lệ về mặt logic ngay cả khi nội dung thực tế của nó sai. Điều này khác với những hình thức “logic” rộng hơn — như logic phi hình thức, biện chứng pháp hay phân tích ngôn ngữ đời thường — vốn quan tâm nhiều hơn đến ngữ cảnh, ý nghĩa, tính thuyết phục hoặc cách lập luận được sử dụng trong đời sống và diễn ngôn thực tế. Logic hình thức hiện đại được phát triển mạnh từ cuối thế kỷ XIX bởi Gottlob Frege, Bertrand Russell và Alfred North Whitehead, và trở thành nền tảng cho toán học hiện đại, khoa học máy tính và triết học phân tích.

[7] Nguyên lý khoan dung của Rudolf Carnap là lập trường cho rằng không tồn tại một logic hay một hệ ngôn ngữ duy nhất nào là “đúng” theo nghĩa tuyệt đối hay siêu hình. Thay vì đi tìm một khuôn khổ chân lý tối hậu để phản ánh “bản chất của thực tại”, Carnap xem những hệ thống logic và ngôn ngữ như những công cụ được xây dựng nhằm phục vụ những mục đích khác nhau trong khoa học và tư duy.

Theo đó, “khoan dung” không có nghĩa là chấp nhận mọi phát biểu đều đúng, mà là chấp nhận tính hợp lệ của nhiều hệ thống quy ước khác nhau, miễn là chúng được xác lập rõ ràng và vận hành nhất quán. Khi đã lựa chọn một hệ ngôn ngữ cụ thể, người sử dụng không thể tự do nói bất cứ điều gì mà vẫn coi đó là có nghĩa hay đúng; họ phải tuân thủ những quy tắc nội tại của hệ thống đó.

Tuy nhiên, Carnap nhấn mạnh rằng chúng ta hoàn toàn tự do trong việc xây dựng những hệ thống như vậy: có thể thiết kế những ngôn ngữ không sử dụng số học truyền thống, hoặc những hệ thống logic cho phép xử lý những tập hợp vô hạn, miễn là những quy tắc cấu trúc của chúng được xác định rõ ràng. Điều kiện quan trọng nhất mà ông đặt ra không phải là tính “đúng” siêu hình, mà là tính minh bạch và chính xác về quy tắc. Không được dựa vào trực giác mơ hồ hay ý nghĩa không được định nghĩa rõ.

Vì vậy, nguyên lý khoan dung cho phép một sự tự do rộng rãi trong việc lựa chọn “khung ngôn ngữ”, nhưng đồng thời yêu cầu mỗi khung phải được xác định như một hệ thống quy tắc rõ ràng, có thể hiểu được và có thể sử dụng một cách công khai.

[8] Câu giao thức (protocol sentences) là những phát biểu mà những nhà thực chứng logic, đặc biệt trong Vienna Circle, xem là tầng nền cơ bản nhất của tri thức kinh nghiệm. Đây là những mệnh đề mô tả trực tiếp kinh nghiệm quan sát tức thời của một chủ thể, chẳng hạn: “Tôi đang thấy một đốm đỏ” hay “Nhiệt kế chỉ 20°C”. Chúng không phải câu xã giao hay nghi thức giao tiếp, mà là “dữ liệu thô” của kinh nghiệm.

Trong cách hiểu của Rudolf Carnap và những nhà thực chứng logic, câu giao thức còn được gọi là phát ngôn nguyên tử hay phát ngôn quan sát, và được xem như nền tảng để kiểm tra những phát biểu khoa học. Một phát biểu khoa học chỉ có ý nghĩa khi có thể quy chiếu về hoặc được xác nhận qua một tập hợp những câu giao thức tương ứng, qua đó khoa học được đặt trên nền tảng kinh nghiệm và quan sát trực tiếp.

[9] Thuyết chỉnh thể (holism) của W. V. O. Quine là quan điểm cho rằng những phát biểu khoa học không đối diện với kinh nghiệm một cách riêng lẻ, mà như một hệ thống tin tưởng tổng thể. Khi kiểm nghiệm bằng thực nghiệm, chúng ta không kiểm tra từng mệnh đề độc lập, mà kiểm tra toàn bộ mạng lưới lý thuyết cùng lúc.

Điều này có nghĩa là, khi có mâu thuẫn với dữ kiện quan sát, ta không thể xác định duy nhất một phát biểu sai; thay vào đó, ta có thể điều chỉnh bất kỳ phần nào của hệ thống — từ giả thuyết khoa học, quy tắc logic cho đến những giả định nền tảng.

Vì vậy, theo Quine, không tồn tại ranh giới cứng giữa phát biểu “phân tích” và “tổng hợp”, cũng như không có những “câu cơ sở” hoàn toàn chắc chắn. Toàn bộ tri thức là một mạng lưới linh hoạt, trong đó mọi phần đều có thể được sửa đổi khi cần thiết để phù hợp với kinh nghiệm.

[10] Thuyết Cảm xúc (emotivism) là quan điểm trong triết học đạo đức, đặc biệt được A. J. Ayer phát triển trong bối cảnh Logical Positivism, cho rằng những phát biểu đạo đức không mô tả sự kiện khách quan nào trong thế giới và do đó không có giá trị chân lý theo nghĩa khoa học. Thay vào đó, chúng chủ yếu biểu đạt cảm xúc, thái độ hoặc sự tán thành/phản đối của người nói, đồng thời có chức năng khuyến dụ hành vi của người nghe.

Vì vậy, một phát biểu như “giết người là sai” không được hiểu như một mô tả về một thuộc tính đạo đức tồn tại trong thực tại, mà gần với một biểu hiện cảm xúc hoặc mệnh lệnh như “tôi phản đối giết người!” hoặc “đừng giết người!”. Theo cách hiểu này, tranh luận đạo đức không phải là tranh luận về sự thật khách quan, mà là sự xung đột giữa những thái độ và lập trường giá trị khác nhau.